Tiếng Nhật

Tiếng Anh 100% Equities Strategy 130-30 Strategy 24-hour banking A bond A Two-horse Race A,B AAA Bond AAA+ Bank ABA Transit Number Abandonment Abandonment option ABC agreement Ability to pay Abnormal returns Absolute advantage Absolute physical life - Economic life Absolute priority/Liquidation preference

Tiếng Việt Chiến lược đầu tư 100%cổ phiếu Chiến lược 130-30 Dịch vụ ngân hàng phục vụ 24 giờ Trái phiếu A Cuộc đua song mã Cổ phiếu loại A, loại B Trái phiếu AAA Ngân hàng hạng AAA+ Mã số chuyển ABA Lệnh từ bỏ Quyền từ bỏ Hợp đồng ABC Khả năng chi trả Thu nhập bất thường Lợi thế tuyệt đối Thời gian sử dụng thực tế - thời gian sử dụng kinh tế Quyền ưu tiên thanh toán

逓減法 加速度的償却法

accelerated depreciation accelerated depreciation method Acceleration clause Điều khoản hối thúc

割引手形

acceptance receivable discounted Accommodative monetary policy Chính sách tiền tệ thích ứng

勘定科目 科目 受取債権 決算 会計、会計事務 会計事務所 投資の会計処理 不正会計 会計操作 会計期間 会計方針

Account account (title) Account balance account receivable Account Reconciliation account settlement Account Statement accountancy Accounting accounting firm accounting for investments accounting fraud accounting manipulation accounting period accounting policy Kế toán Báo cáo số dư Đối chiếu tài khoản Số dư tài khoản

会計実務 会計原則 会計スキャンダル 会計基準 企業会計基準委員会 買掛金 買掛金 掛金 売掛金

accounting practice accounting principle accounting scandal accounting standards Accounting Standards Board of Japan Accounts amount payable Accounts Payable companies Accounts Receivable Khoản phải thu Khoản phải trả ASBJ

関係会社に対する買 Accounts payable -- affiliated

関係会社に対する受 Accounts receivable -- affiliated 取手形及び売掛金 売掛金 発生主義会計 発生主義会計 未払金 発生給付積増方式 未払費用 未収収益 未払税金 未払利息 未払負債 もり損失 未払給与 未払固定資産税 未収入金 未払収益 未払ロイヤルティ 累積給付債務 累積債務 減価償却累計額 companies Accounts receivable trade Accretion Accrual Accounting accrual basis Accrued amount payable accrued benefit cost method Accrued expenses Accrued income accrued income taxes Accrued Interest accrued liabilities commitments accrued payroll accrued property taxes Accrued revenue accrued revenues accrued royalties expense Accumulated Benefit Obligation accumulated debt Accumulated depreciation Accumulation Acid-Test Ratio, Quick ratio Across the board Acting in concert Active account Active Management Tích lũy (Accumulation) Hệ số thanh toán nhanh Cùng hướng, toàn diện Thông đồng Tài khoản hoạt động Quản trị năng động Nợ giải thể tích luỹ Lãi tích lũy Chi phí phải trả Sự tăng giá trị Phương pháp kế toán phát sinh

確定購入契約の見積 accrued loss on firm purchase

Active management, active investing 活動基準原価計算 活動基準経営管理 Activity Based Costing Activity Based Management

Chiến lược đầu tư chủ động

制度資産の実際収益 actual return on plan assets Actuals A-D Index (Advance - Decline) Additional bonds test 追加最小負債 株式払込剰余金 additional minimum liability additional paid-in capital Adjustable-Rate Mortgage Adjustable-rate preferred stock Adjusted Balance Method Adjusted Gross Income 修正後残高試算表 決算整理仕訳 adjusted trial balance adjusting entry Adjusting interest rate Adjustment Adjustment bond 決算整理 管理費 adjustments Administered price Administrative expense Advance Commitment, Standby Commitment Advance Refunding Advanced payments to suppliers 前渡金 前受金 前受金 関係会社貸付金 子会社貸付金 不適正意見 Advances Advances by customers advances from customers advances to affiliates Advances to employees advances to subsidiaries Adverse Opinion Adverse Selection Advertising - Advertisement 宣伝費 advertising expense Advertorial Advising bank, notifying bank Affiliate Affiliated Quảng cáo thương mại Ngân hàng thông báo Liên kết thành viên Thành viên chủ chốt Ý kiến bất lợi Lựa chọn đối nghịch Quảng cáo Tạm ứng Giá quy định Chi phí quản lí Cam kết trước Thanh toán tạm ứng trước Trả trước ngưòi bán Điều chỉnh lãi suất chiết khấu Điều chỉnh Trái phiếu hiệu chỉnh Vay thế chấp với lãi suất điều chỉnh Cổ phiếu ưu đãi có điều chỉnh cổ tức Phương pháp cân đối hiệu chỉnh Thu nhập gộp hiệu chỉnh (AGI) Hàng hóa thực Chỉ số A-D Kiểm tra trái phiếu phát hành bổ sung

bảo lãnh Nông nghiệp Cổ phiếu sụt giá Đại số Lệnh giao dịch toàn bộ Chỉ số giá trị vốn hóa thị trường Qũy đầu tư với mọi ”thời tiết” Phiếu bảo chứng Phân phối chứng khoán Tiền chiết khấu. Housing Affordability Index After hours trading Aged fail Agency Agency problem Aggressive Growth Fund Aggressive growth mutual fund Aging Schedule Agreement .deal .Affordability Index. tiền khấu trừ 連結調整勘定当期償 Allowance for depreciation on 却額 貸倒引当金 退職給与引当金 consolidation adjustment account allowance for doubtful accounts allowance for employee retirement 売上戻り値引き引当 allowance for expected returns and 金 棚卸資産価格下落引 当金 未着品 修繕引当金 回収不能債権引当金 allowances allowance for inventory losses allowance for inventory price decline Allowance for repairs allowance for uncollectible receivables .deed Agreement Among Underwriters Agriculture Air pocket stock. tiền trợ cấp.arrangement contract . hit an air pocket Algebra All or none order All Ordinaries Index All Weather Fund 配分 allocation Allonge Allotment Allowance 貸倒引当金 賞与引当金 allowance for bad debts Allowance for bonus payable Chỉ số đánh giá khả năng mua nhà Giao dịch chứng khoán ngoài giờ Sai hẹn kéo dài Đại lý ủy quyền Vấn đề đại diện Qũy đầu tư tăng trưởng chủ động Quỹ công chúng tăng trưởng mạnh Bản liệt kê aging Thỏa thuận Thỏa thuận giữa các nhà bao tiêu.

either-or order.Allowance of uncollectable 貸倒引当金 receivables. Allowance for doubtful debts 引当金 将来転用 Allowances of the nature of liability alternative future use Alternative Minimum Tax Alternative order. fallen angel Annual general meeting/annual meeting Annual Percentage Rate Annual percentage yield 年次報告書 annual report Annual-leave Annuity Antitrust laws Apportionment Appraisal 評価損 任意積立金 appraisal loss Appreciation appropriations(reserves) Approved List Arbitrage Arbitrage pricing theory Arbitrage pricing theory Arbitrage with financial futures Danh sách được chấp thuận Nghiệp vụ Arbitrage/ Ác-bít Lý thuyết định giá kinh doanh chênh lệch Lý thuyết định giá Arbitrage Kĩ thuật Arbitrage đối với futures tài chính Sự tăng trị Phép nghỉ thường niên Niên kim Luật chống độc quyền Sự phân chia Đánh giá giá trị Thời biểu chi trả dần Trái phiếu uy tín cao. one cancels the other order American Association of Individual Investors American Stock Exchange 償却 Amortization Thuế tối thiếu thay thế Lệnh thay thế Hiệp hội các nhà đầu tư cá nhân Mỹ Sàn giao dịch chứng khoán Hoa Kỳ Trả dần 社債発行費用償却額 amortization of bond issue costs 社債発行差金償却 営業権消却 Amortization of bond issue discount amortization of goodwill 株式発行費用償却額 amortization of stock issue costs Amortization Schedule Angel bond. trái phiếu rớt hạng Đại hội đồng cổ đông Lãi suất phần trăm bình quân năm Tỉ suất thu nhập năm .

offering price 労働力の集合体 資産 assembled workforce Asset Asset allocation Asset Allocation Mutual Fund 資産担保証券 資産隠し 資産負債総合管理 Asset Back Securities Asset class asset concealment Asset Liability Management Asset Management Asset play Asset Stripper Asset value theory Asset/equity ratio Asset-based financing 減損会計 資産の部 asset-impairment accounting Assets Assignment Assumable Mortgage Assumed Interest Rate 仮定 assumptions Asymetric information At risk ATM Card At-the-close order At-the-open Order Attribute Bias Auction Auction Market Audit Trail 監査 監査人 監査報告書 Audit. arbitrager (risk arbitrager) Arm's length transaction Asia Pacific Economic Cooperation Asian currency units Asian Development Bank Asian Option Asked price. lệnh ATC Lệnh giao dịch tại mức giá khớp lệnh Xu hướng theo thuộc tính Đấu giá Thị trường đấu giá Theo dõi kiểm toán Kiểm toán .arbitrage. Auditing auditor auditors' report Kinh doanh chênh lệch giá hoặc tỷ giá Giao dịch mua bán ngoài Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á – Thái Bình Dương Đơn vị tiền tệ chung châu Á Ngân hàng Phát triển châu Á Quyền chọn kiểu châu Á Giá chào bán Tài sản Phân bổ tài sản Quỹ công chúng phân bổ tài sản Chứng khoán bảo đảm bằng tài sản Lớp tài sản Quản lí nợ phải trả Quản lý tài sản Cổ phiếu asset play Người thanh lý tái sản Lý thuyết giá trị tài sản Tỉ lệ tài sản trên vốn cổ đông Cho vay trên tài sản Tài sản Chuyển nhượng Thế chấp có thể chuyển đổi Lãi suất giả định Thông tin không cân xứng Có nguy cơ rủi ro Thẻ ATM Lệnh giao dịch tại mức giá đóng cửa.

Cán cân thanh toán Bảng cân đối kế toán .Balance of payment 貸借対照表 Balance Sheet Trái phiếu chính quyền Cổ phiếu được phép phát hành Sàn giao dịch trái phiếu điện tử New York Máy ATM ANSER Quỹ sẵn có Chỉ số trung bình Cân đối trung bình hàng ngày Hạ thấp giá trung bình Vốn trung bình Thời gian hữu dụng trung bình Dư nợ trung bình Tăng giá trung bình Chưa đúng giá thị trường Trái phiếu B Trái phiếu mệnh giá nhỏ Thời kì bùng nổ trẻ sơ sinh Phí đảm bảo Ghi lùi ngày tháng Vay giáp lưng Lý thuyết Backwardation Nợ xấu Bán tháo Cứu trợ tài chính Cán cân thanh toán Bản ghi chép phản ánh cung cầu ngoại tệ Cán cân thương mại .Authority bond 授権資本 授権株式 authorized capital Authorized shares authorized stock Automated Bond System Automated teller machine 自動照会通知システ Automatic Answer Network System ム 自動車費 車両運搬具 売却可能有価証券 for Electronic Request automobile expense automotive equipment Available Funds available-for-sale securities average Average Daily Balance Average Down Average Equity Average Life Average Outstanding Balance 総平均単価 average unit cost Average up Away from the market B bond Baby bond Baby Boom Back Fee Backdate Back-to-back loan Backwardation Bad debt 貸倒損失 償却債権取立益 bad debt expense bad debts recovered Bailing out Bail-out 前期繰越利益金(若 しくは前期繰越損失 Balance brought forward 金) Balance of payments Balance of Payments approach to Exchange Rate Balance of trade .

tycoon Ông trùm Barrier option Barter バーター取引 barter transaction Basel Accord Basic concepts about securities market 基本的一株当り利益 basic earnings per share Basic principles of insurance Basis point(s) Basis Rate Swap Basis Risk Bear Bond Bear market Các nguyên tắc cơ bản của bảo hiểm Điểm cơ bản Swap lãi suất cơ bản Rủi ro Basis Trái phiếu tăng giá trị khi thị trường giá xuống Thị trường giá xuống Thoả ước Basel Khái niệm cơ bản thị trường chứng khoán Quyền chọn có giới hạn Chuyển đổi hàng hóa .magnate .Balance sheet ratios 次期繰越利益金 バランスドスコアシ ート 銀行 銀行口座 銀行手数料 Balance to be carried forward Balanced Investment Strategy Balanced Score Sheet Bank Bank account bank charges Bank Deposit. Deposit Bank draft Bank Insurance Fund Bank Investment Contract Bank line 銀行借入金 bank loan payable Bank Note Bank of America 国際決済銀行 Bank of International Settlement Bank reserves requirement Banker's acceptance Banking services 倒産 Bankruptcy Bankruptcy risk Barbell Strategy Barometer Các tỷ lệ cân đối tài khoản Chiến lược đầu tư cân bằng Ngân hàng Tài khoản ngân hàng Tiền gửi ngân hàng Hối phiếu ngân hàng Quỹ bảo hiểm ngân hàng Hợp đồng đầu tư ngân hàng Hạn mức tín dụng ngân hàng Giấy bạc Ngân hàng Bank of America Ngân hàng quyết toán quốc tế Yêu cầu dự trữ ngân hàng Chấp nhận của ngân hàng Dịch vụ ngân hàng Phá sản Rủi ro phá sản Chiến lược Barbell Phong vũ biểu của nền kinh tế Baron .mogul .

BAN Nhóm mua bán trái phiếu Lợi suất tương đương trái phiếu Quỹ trái phiếu . hại người (chính sách “làm nghèo hàng xóm”) Tài chính hành vi Niềm tin tiết kiệm Chứng khoán đầu đàn Chuẩn so sánh Hệ số beta Đấu thầu Chênh lệch giá đặt mua/bán Người khổng lồ xanh Chiếc bảng lớn Chỉ số Big Mac Hóa đơn Vận đơn đường biển Ngày thứ 6 đen tối Chợ đen Ngày thứ Hai đen tối Ngày thứ 5 đen tối Ngày thứ 3 đen tối Giới thiệu chung Quan hệ không định rõ Ủy thác kín Tiền không chuyển đổi được Chứng khoán bán chạy Bản danh sách xanh (Trái phiếu đô thị) Chiến lược đại dương xanh Cổ phiếu bluechip Hội đồng quản trị Chuẩn đánh giá hoạt động quỹ Dải biên Bollinger Trái phiếu Giấy ghi nợ trái phiếu.Bearer/registered security Beggar-thy-neighbour policy 期首棚卸資産 期首 beginning inventory beginning of year Behavioral Finance Belief to save Bellwether issue ベンチマーク Benchmark Beta Bid Bid/Ask spread Big Blue Big Board Big Mac Bill Bill of Lading/Ocean Bill of Lading 支払手形 bills payable Black Friday Black market Black Monday Black Thursday Black Tuesday Blanket Recommendation Blind pool Blind Trust Blocked Currency. bogy Bollinger Bands 債券 Bond Bond Anticipation Note Bond crowd 社債発行差金 Bond discount and expenses Bond Equivalent Yield Bond Fund Chứng khoán vô danh/đích danh Chính sách lợi mình. nonconvertible currency Blowout Blue list Blue ocean strategy Bluechip Board of Directors Bogey.

Bond Futures 支払い社債利息 社債利息 未払社債利息 社債発行費 減債基金 bond interest expense Bond interest expenses bond interest payable Bond issue costs Bond Mutual Fund bond sinking funds Bond yields 関係会社社債 社債 新株引受権付社債 役員賞与金 ボーナス費用 未払いボーナス 役員賞与 帳簿価額 Bonds and debentures of affiliated companies Bonds payable Bonds with Warrants Bonus stock Bonus to directors bonuses expense bonuses payable bonuses to officers Book to Market ratio Book Value Giao sau trái phiếu Quỹ tương hỗ trái phiếu Thu lợi từ trái phiếu Cổ phiếu thưởng Hệ số giá ghi sổ trên giá thị trường Giá trị ghi sổ 一株当たり株主資本 Book value Per Share 簿記 国際会計検定 借入費用 bookkeeping Bookkeeping and Accounting Test for International Communication borrowing costs Brain-drain Brand Architecture Brand equity Brand name Brand Vision Branding 損益分岐点 Break even point Bretton Woods Broker Budget Building society 建物 Buildings Bull market Bull Spread Bullet payment/ balloon payment/ bullet repayment Thị trường theo chiều giá lên .Bull market Mua bán theo chiều lên Trả một lần Chảy máu chất xám Kiến trúc thương hiệu Tài sản thương hiệu Nhãn hiệu hàng hóa Tầm nhìn thương hiệu Xây dựng thương hiệu Điểm hòa vốn Chế độ tiền tệ Bretton Woods Người môi giới Ngân sách Hiệp hội nhà ở BATIC .

CIV Calendar Effect Call Auction-Continuous Auction Call Credit Call Deposit Call option Call Price Call Protection Callable bond 償還優先株式 資本金(個人企業と 合資企業パートナー Capital シップ) Capital Adequacy Ratio Capital Asset Capital Asset Pricing Model Capital Balance Account Capital control Capital expenditure(s) Capital flight Capital Gains Tax キャピタル・リース capital lease Capital Market Line 資本準備金 Capital reserve callable preferred stock Vốn Tỉ lệ an toàn vốn tối thiểu Tài sản vốn Mô hình định giá tài sản vốn Cán cân vốn Kiểm soát vốn Capex Tháo chạy vốn Thuế trên thặng dư vốn Đường CML 資本金(株式会社) capital stock Capital Structure 資本剰余金 Capital surplus Cấu trúc vốn .企業結合 business combinations Business Communication Business Cycle Business intelligence Truyền thông kinh doanh Chu kỳ kinh doanh Thông minh kinh doanh BPR Chiến lược kinh doanh Mô hình kinh doanh điện tử B2B Chiến lược mua và nắm giữ Mua lại cổ phiếu Mua lại quyền kiểm soát Trái phiếu C Phương pháp CIV Hiệu ứng niên lịch Khớp lệnh định kỳ-Khớp lệnh liên tục Tín dụng gọi trả Tiền gửi không kỳ hạn Quyền chọn mua Giá mua thu hồi Bảo vệ khỏi lệnh thu hồi Trái phiếu có thể mua lại リエンジニアリング Business Process Reengineering Business Strategy Business to Business Buy And Hold Buyback Buy-out C bond Calculated Intangible Value .

end of Chuyển giao vốn Vòng quay vốn Giấy phép khí thải Đồng tiền quốc gia được yêu thích Các-ten Tiền mặt Tiền gửi ngân hàng Tiền mặt để trả nợ Thẻ tiền mặt Chu kỳ tiền mặt Cash Cow Dòng tiền CCR Dòng tiền trên một cổ phiếu CFROI Bảng lưu chuyển tiền mặt Cash flows from financing activities Lưu lượng tiền mặt từ hoạt động tài chính Cash flows from investing activities Lưu lượng tiền mặt từ hoạt động đầu tư Lưu lượng tiền mặt từ hoạt động kinh doanh 営業活動によるキャ Cash flows from operating activities cash generating unit Cash in hand Cash in transit 現金元帳 cash ledger Tiền mặt tại quỹ Tiền đang chuyển . hoặc Cash Cycle Cash Cow 割引現在価値 金銭配当 現金同等物 キャッシュフロー キャッシュ・フロー 資本コストレシオ cash discount flow cash dividend cash equivalents Cash flow Cash flow Capital Cost Ratio Cash flow per share キャッシュフロー投 下資本利益率 キャッシュフロー計 算書 財務活動によるキャ ッシュ・フロー 投資活動によるキャ ッシュ・フロー ッシュ・フロー 現金生成単位 Cash Flow Return On Investment Cash Flow Statement 現金及び現金同等物 Cash and cash equivalents. 現金及び現金同等物 Cash and cash equivalents.Capital transfers Capital Turnover 資産化利率 自己資本比率 capitalization rate capital-to-asset ratio Carbon credit Carry trades Cartel 現金および預金 の期首残高 の期末残高 Cash beginning of year (or period) year (or period) Cash at bank Cash available for debt service 現金主義 cash basis Cash card Cash Conversion Cycle.

その他これらに準ず reorganization claims. and similar る債券 claims Classical economics Clearing Kinh tế học cổ điển Bù trừ chứng khoán và tiền Điều lệ thành lập doanh nghiệp Động sản Séc Giám đốc dữ liệu Giám đốc điều hành Giám đốc tài chính Giám đốc thông tin Speculative-grade Thay đổi lượng cung tiền Học thuyết hỗn loạn Thẻ thanh toán tiêu dùng 会計上の見積りの変 changes in accounting estimates .資金運用管理システ Cash Management System ム(サービス) 支払 入金 現金過不足 解約還付金 (Service) cash payment Cash price cash receipt Cash Settlement cash short and over cash surrender value Catalyst Catastrophe Call Ceiling Central Bank 譲渡性預金(譲渡可 能定期預金)。 Certificate of Deposit Certificate of Origin Certified Check 公認会計士 会計上の見積りの変 更 Certified Public Accountant Change Column change in accounting estimate CMS Giá tiền mặt (giá thanh toán ngay) Thanh toán tiền mặt Chất xúc tác Thu hồi do thảm hoạ Mức trần Ngân hàng Trung ương Chứng chỉ tiền gửi Giấy chứng nhận xuất xứ Séc bảo chi Kế toán có chứng chỉ hành nghề tiêu chuẩn Cột biến động giá 会計処理基準の変更 change in accounting principles 報告主体の変更 更と誤謬 change in reporting entity and errors Changing money supply Chaos Theory Charge Card 勘定科目表 chart of accounts Charter/ Corporate Charter Chattel/ personal property Cheque Chief Data Officer 最高経営責任者 最高財務統括者 最高情報統括者 Chief Executive Officer Chief Financial Officer Chief Information Officer Chứng khoán cấp thấp 破産債権、更生債券 Claims in bankruptcy.

Clearing Closed-end fund Closing Price CMS Co-branding Codes of Conduct 需要予測と在庫補充 Collaborative Planning, Forecasting のための共同事業 and Replenishment Colleague/co-worker counterpart/opposite number competitor/rival Collective agreement Collusion Commercial Bank コマーシャルペーパ ー Commercial Paper Commercial practice Commercial Standby 歩合給与 受取手数料 契約債務 commision expense commisions earned Commission Commodities Commodities Index 引き受け済み普通株 式資本金 資本金 common stock subscribed Common market Common stock

Thanh toán bù trừ Quĩ đầu tư đóng Giá đóng cửa Hệ thống Quản lý nội dung Hợp tác thương hiệu Luật Hành vi (Thương mại) CPFR

Đồng nghiệp Thỏa ước tập thể Thông đồng Ngân hàng thương mại Thương phiếu Tập quán thương mại Tín dụng dự phòng thương mại

Tiền hoa hồng Hàng hóa vật tư sản xuất Chỉ số hàng hóa

Thị trường chung Cổ phiếu phổ thông

Common stock and preferred stock Cổ phiếu thường và cổ phiếu ưu đãi 額面普通株式資本金 common stock with per value 無額面普通株式資本 金 比較可能性 歩積・両建預金 完全性 common stock without per value comparability Comparative advantage compensating balance Competition completeness Compound annual growth rate Compound interest 包括利益 comprehensive income Lãi gộp hàng năm (cộng thêm cả tiền gốc) Lãi kép Cạnh tranh Lợi thế so sánh

電子計算を用いて電 磁的記録に出力する ことにより作成され るマイクロフイルム 調査費 保守主義の原則 梱包出荷用消耗品 首尾一貫性 連結会計 連結貸借対照表 連結財務諸表 連結損益計算書 連結純利益 連結利益 連結売上高 ロー計算書 conference expense conservatism concept Conservative Investing consighments-out consistency consolidated account CONSOLIDATED BALANCE SHEET Consolidated Financial Statements Consolidated Income Statement consolidated net profit consolidated profit consolidated sales Flows Consolidation 連結調整勘定 Consolidation adjustments account Consortium 工事契約 建設仮勘定 construction contracts Construction in progress (or process) Consumer Price Index 容器 containers Contigency Account/ Contigency Funds 偶発資産 偶発債務 継続事業 生産・調達統合支援 ;光速の商取引 対照勘定 契約 契約借入金 contingent assets contingent liability continuing operations Continuous Acquisition Life-cycle Support (Commerce at Light Speed) contra account Contract contracts payable Contrarian Investing Đầu tư ngược xu thế Hợp đồng CALS Quỹ dự phòng Chi phí xây dựng cơ bản dở dang Chỉ số giá tiêu dùng Công-xoóc-xium Giai đoạn ổn định giá Đầu tư bảo thủ Computer Output Microfilm

連結キャッシュ・フ Consolidated Statements of Cash

Control Monopolies Control of money in curculation Conventional wisdom Convertible adjustable preferred stocks 転換社債 転換社債 転換優先株式 著作権 中核自己資本 企業会計 企業会計原則 Convertible Bond Convertible bonds payable Convertible Preferred Stock copyrights core equity capital Core values corporate accounting corporate accounting principles Corporate brand Corporate culture/ organizational culture 社債 企業債務 corporate debenture corporate debt

Kiểm soát độc quyền Kiểm soát luồng tiền Lẽ phải thông thường Cổ phần ưu đãi điều chỉnh có khả năng chuyển đổi Trái phiếu chuyển đổi Cổ phiếu ưu đãi chuyển đổi

Giá trị cốt lõi Kế toán doanh nghiệp Các nguyên tắc kế toán doanh nghiệp Thương hiệu tập đoàn Văn hóa doanh nghiệp/ văn hóa tổ chức

企業収益、企業業績 corporate earnings 企業財務 法人税等調整額 Corporate finance Corporate Social Responsibility Corporate tax adjustments Corporate Vision 法人税、住民税及び Corporate, inhabitant and 事業税 法人所得税 enterprise taxes Corporation corporation income tax Correction of Price Correlation coefficient 取得原価 原価配分方式 cost cost formula Cost of Credit Cost of Debt 販売可能な商品の原 価 売上原価 売上原価 売上原価率 役務原価 cost of goods available for sale Cost of goods sold Cost of sales cost of sales ratio Cost of service operations Cost Per Mille/Cost Per Thousand Chi phí trên 1000 người Giá vốn bán hàng Phí suất tín dụng Chi phí sử dụng nợ Hiệu chỉnh giá Hệ số đồng biến Công ty cổ phần Tầm nhìn của doanh nghiệp Tài chính doanh nghiệp Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

Coupon (bond) Coupon bond Covered bond Creating money Credit Agreement Credit card 不良債権処理額 credit cost Credit linded notes Credit Rating Credit Union Creditworthiness Creditworthness Cross-functional team 累積赤字 cumulative loss Cumulative Preferred Stock 為替換算調整勘定 cumulative transalation adjustments Cup and Handle Currency Currency Forward Currency pair Currency swap 経常収支 経常黒字 流動資産 現在原価 流動負債 長期有利子負債の流 動部分 current account balance current account surplus Current assets Current assets current cost Current Income Current liabilities current portion of long-term debt Current portion of long-term liabilities 流動比率 時価主義会計 顧客関係管理 Current Ratio Current Value Accounting Customer Relationship Management Customer trust Customer/client/consumer/clientel e D bond Darvas Box Theory Trái tức Trái phiếu coupon Trái phiếu có bảo đảm Tạo ra tiền Thỏa thuận tín dụng Thẻ tín dụng Trái phiếu ràng buộc Xếp hạng uy tín Liên hiệp tín dụng Đủ tiêu chuẩn tín dụng Khả năng thanh toán nợ Nhóm xuyên chức năng Cổ phiếu ưu đãi tích lũy Mô hình cái tách và tay cầm Tiền tệ Hợp đồng giao dịch tiền tệ kỳ hạn Cặp tiền tệ Swap tiền tệ Tài sản ngắn hạn Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn Thu nhập hiện thời Nợ ngắn hạn Nợ dài hạn đến hạn trả Hệ số khả năng thanh toán nợ hiện tại CRM Lòng tin người tiêu dùng Khách hàng Trái phiếu D Lý thuyết hộp Darvas .

tight money 無担保社債 借方 借方残 Debenture debit debit balance Debit Card Debt 負債資本 債務費 debt capital debt cost Debt crisis Debt Service Coverage Ratio Debt servicing capacity Debt Signaling Debt/Equity Ratio Debtor Debt-to-capital ratio Decision Process 現金及び現金同等物 Decrease in cash and cash の減少額 equivalents Default Default Default Model Defensive Stock 繰延社債発行費用 繰延資産 繰延費用 割賦販売益引当金 前受収益 繰延法人税等 繰延受取利息 繰延株式発行費用 繰延税金資産 繰延税額控除 deferred bond issue costs Deferred charges deferred cost Deferred expenses deferred gross profit Deferred income deferred income taxes deferred interest revenue Deferred revenue deferred stock issue costs deferred tax asset deferred tax credit Gia hạn Đột kích Chỉ số DAX Giao dịch nội nhật Thời gian thanh lý hàng tồn Thời gian thu hồi tiền hàng tồn đọng Thời gian short sale Người buôn bán Tiền "đắt" Trái khoán Thẻ ghi nợ Khoản nợ Khủng hoảng nợ Hệ số năng lực trả nợ Khả năng thanh toán Tác động tín hiệu của nợ Tỷ lệ nợ trên vốn cổ phần Người nợ/ bên nợ/ con nợ Tỷ lệ nợ trên vốn Quá trình quyết định Mất khả năng trả nợ Vi phạm nghĩa vụ trả nợ Mô hình phân tích nợ Cổ phiếu”phòng thủ” Chi phí chờ kết chuyển Người mua trả tiền trước .Dating Dawn raid DAX Day trading Days Sales Of Inventory Days Sales Outstanding Days to cover dealer Dear money.

分母 減耗償却 減価償却費 預り金 減価償却 減価償却 減価償却費 減価償却費 減価償却費 denominator depletion depletion expense Deposit Deposite payable Depreciation depreciation accounting depreciation and amortization depreciation charge depreciation expense Depreciation of fixed assets Depreciation of intangible fixed assets Hao mòn luỹ kế tài sản cố định hữu hình Hoa mòn luỹ kế tài sản cố định vô hình Khấu hao Lưu ký chứng khoán Depreciation of leased fixed assets Hao mòn luỹ kế tài sản cố định thuê tài chính Derivatives Descending Triangle Devaluation 開発費 形 希薄化後一株当り利 益 Development expenses dies diluted earnings per share Director .前受収益 繰延税金 繰延法 繰越欠損金 給付建年金制度 deferred tax liability deffered tax defferred method Deficit financing deficits defined benefit pension plan Deflation Degree of Financial Leverage Degree Of Operating Leverage Deleverage Delivery Versus Payment Demand curve Giảm phát Mức độ đòn bẩy tài chính Tỷ lệ đòn bẩy hoạt động kinh doanh Giảm bớt nợ Nguyên tắc thanh toán chứng khoán DVP Đường cầu Tài trợ bằng thâm hụt ngân sách.manager leader .supervisor 役員賞与 個別情報 意見差控え 開示 非継続事業 廃止事業 directors' bonuses disaggregated information disclaimer of opinion disclosure discontinued operations discontinuing operations Cấp bậc quản lý Chứng khoán phái sinh Mô hình tam giác dốc xuống Phá giá tiền tệ .executive .

Môi giới chiết khấu 手形債務前払い利息 discount on notes payable Discount policy Discount rate ディスカウントキャ ッシュフロー、キャ ッシュフローの割引 現在価値 手形債権前受利息 discounts on notes receivable Discovery Diseretionary account Disposable income Dividend Dividend Discount Model Dividend reinvestment plan Dividend Signaling Dividend Yield 配当金 受取配当金 配当優先株式 受取配当金 未払配当金 Dividends Dividends received divident preferred stock dividents earned dividents payable Doing business Dollar-Cost Averaging 贈与剰余金 寄付金 donated capital donations expense Door to door selling Double Standard System 二倍定率法 複式簿記 double-declining balance double-entry bookkeeping Dow Jones Dow Theory Downside Risk Draft/Bill of exchange 引出金(個人企業と 合資企業パートナー drawing シップ) Chỉ số trung bình công nghiệp Dow Jones Lý thuyết Dow Rủi ro sụt giá Hối phiếu Bán hàng tận cửa Chế độ hai bản vị Kinh doanh Chiến thuật Trung bình hóa chi phí đầu tư Phát minh Tài khoản tùy nghi Thu nhập sau thuế Cổ tức Mô hình chiết khấu cổ tức Tái đầu tư bằng cổ tức Tác động tín hiệu của cổ tức Tỷ suất cổ tức Discounted Cash Flow Dòng tiền chiết khấu Chính sách chiết khấu Tỉ lệ chiết khấu .Discount Bond Discount Broker 社債割引発行差金 discount on bonds payable Trái phiếu chiết khấu Môi giới chứng khoán bán phần .

Depreciation and Amortization 一株当たり当期利益 Earnings Per Share 損益計算書 earnings statement Earnings Surprise East-West Economic Corridor Ecolabel Economic bubble Economic Growth economic sciences 経済的付加価値(経 済価値創出力) 経済学 Economic Value Added Economics Economies of scale Economies of scope Economy EE bond 現金及び現金同等物 Effect of exchange rate changes on に係わる換算差額 利息法 cash and cash equivalents effective interest method Effective rate / nominal rate Efficiency. trả lãi và khấu hao Thu nhập trên cổ phần 金利・税金・償却前 Earnings Before Interest. efficient market Efficient Market Hypothesis 電子商取引 Electronic Commerce Độ chênh thu nhập cổ phiếu Hành lang kinh tế đông tây Nhãn sinh thái Bong bóng kinh tế Tăng trưởng kinh tế Khoa học kinh tế Kinh tế học Tính kinh tế theo quy mô Tính kinh thế theo phạm vi Nền kinh tế Trái phiếu EE Lãi suất thực tế / lãi suất danh nghĩa Thị trường hiệu quả Thuyết thị trường hiệu quả Electronic Communication Network Hệ thống ECN . Taxes.Drawing account 原図 貸借一致の原則 支払期限 drawings dual-aspect concept due date Due Diligence Dumping Dutch auction Dutch disease E bond 利益 利払い前・税引き前 利益 利益 earnings Earnings Before Interest. Tax Tài khoản vãng lai Đánh giá với trách nhiệm cao nhất Bán phá giá Đấu giá Hà Lan Căn bệnh Hà Lan Trái phiếu E Thu nhập trước lãi vay và thuế Thu nhập trước thuế.

Endorse draft Endorsement Enhanced Indexing 基幹業務統合パッケ Enterprise Resource Planning ージ 交際費 企業家 Sofware entertainment expense Entrepreneur and Retrieval Electronic Data Interchange EDGAR EDINET ED-Net Nhà đầu tư tổ chức Thư điện tử Mua bán giấy phép khí thải Quyền mua cổ phiếu dành cho nhân viên ESOP Báo cáo nhân dụng Hối phiếu ký hậu Kí hậu Tạo chỉ số nổi bật Phần mềm hoạch định tài nguyên doanh nghiệp Doanh nhân.電子データ集積・分 Electronic Data Gathering. Analysis 析・検索システム 電子データ交換 企業の法定開示書類 の提供から閲覧まで Electronic Disclosure for Investors' をコンピュータで処 Network 理するシステム 大阪証券取引所の電 子開示システム Electronic Disclosure Network Elephants E-mail 組込デリバティブ 従業員給付 個人所得税預り金 従業員預り金 従業員持株制度(自 己株運用年金) embedded derivative Emissions Trading employee benefits employee income taxes payable Employee savings deposits Employee stock option Employee Stock Ownership Plan Employment report 退職給与 期末 商品(又は製品)期 末たな卸高 employment retirement allowance end of year Ending inventory Endorsable draft / exchange. doanh nhân khởi nghiệp Environment fund and other funds Quỹ môi trường và các quỹ khác 設備 設備賃借料 持分 持分法 equipment equipment rent expense Equity equity accounting method Equity and funds Vốn và quỹ Vốn sở hữu .

株主資本 自己資本 equity capital equity capital Equity carve-out Equity Collar Bán cổ phần khơi mào Vòng đệm cổ phiếu Phái sinh vốn sở hữu Phần bù rủi ro vốn cổ phần Giá leo thang Thành lập quỹ tương hỗ 持分報奨給付 持分法損益 株主資本回転率 equity compensation benefits Equity Derivative equity income Equity Risk Premium equity turnover Escalation Price Establishing a mutual fund estimated liability for cupons outstanding estimated liability under product warrancy e-tranferring Eurobond Eurobond Eurodollar Euronext Even lot / odd lot trading Evening Star events occurring after the balance sheet date Evergreen funding Evidence-based Management EViews Ex/cum share Tài trợ vốn liên tục Ra quyết định quản lý dựa trên căn cứ thực tế Phần mềm phân tích dữ liệu Cổ phiếu loại trừ/cổ phiếu bao hàm Chuyển tiền điện tử Trái phiếu Châu Âu Trái phiếu phát hành bằng ngoại tệ Eurodollar Sàn giao dịch chứng khoán Euronext Giao dịch tròn lô. không tròn lô Mô hình sao hôm 景品交換費用引当金 製品保障引当金 後発事象 債務超過 為替差益 excess of assets exchange gain on foreign currency transactions Exchange rate Exchange rate differences Exchange-traded derivatives Exchange-traded fund Excise duty Executing futures trade Exercise. Aggregate exercise price Exhaust price Existing Home Sales Tỷ giá hối đoái Chênh lệch tỷ giá Phái sinh sàn giao dịch Qũy ETF Thuế tiêu thụ đặc biệt Tiến hành các giao dịch futures Giá thực hiện Giá thanh lý tài khoản Chỉ số nhà bán hiện tại . Exercise/strike price.

Expectation Expectations Theory 費用 費用 expense Expense Ratio expenses Expenses for financial activities 試験研究費 Experimentation and research expenses Export .Nhập khẩu Khu chế xuất Thuế xuất khẩu.Import Export proccessing zone Export-Import tax Extendable bonds エックスビーアール eXtensible Business Reporting エル エムエル 特別利益 特別利益 異常項目 特別損失 Language Markup Language extraordinary gain Extraordinary income extraordinary items エックスエフアール eXtensible Financial Reporting Kỳ vọng Lý thuyết kì vọng Tỉ lệ phí quĩ của quĩ tương hỗ Chi phí hoạt động tài chính Xuất khẩu. thuế nhập khẩu Trái phiếu gia hạn XBRL XFRML Thu nhập bất thường Extraordinary losses (or expenses) Chi phí bất thường Extraordinary profit Exxon Mobil Face value Factor model Factoring Factoring and Forfaiting Factors influence futures' price Factors of production Fair Market Value Lợi nhuận bất thường Tập đoàn Exxon Mobil Mệnh giá Mô hình nhân tố Nghiệp vụ factoring Nghiệp vụ Factoring và Forfaiting Những nhân tố ảnh hưởng tới giá hợp đồng Futures Các nhân tố của sản xuất Giá thị trường hợp lý 公正価格 表現の忠実性 fair value faithful representation Fama And French Three Factor Model Family of Funds Fast market Feasible portfolio Federal Funds Rate Federal funds rate / Fed funds rate Federal Reserve Mô hình 3 nhân tố Fama và French Họ nhà quỹ Thị trường giao dịch nhanh Danh mục đầu tư khả thi Lãi suất liên bang Tỉ lệ lãi suất cho vay nhằm đáp ứng yêu cầu dự trữ bắt buộc Cục dự trữ liên bang Mỹ .

First Out first-time application Fiscal policy Fiscal year Chính sách tài khóa Năm tài chính/năm tài khóa Cam kết chắc chắn Tài chính Dịch vụ tài chính Thành phẩm tồn kho Bán tống Chỉ tiêu tài chính với hoạt động kinh doanh Chỉ số tài chính Báo cáo tài chính Định chế tài chính Công cụ tài chính Trung gian tài chính Các chỉ số đòn bẩy tài chính Thị trường tài chính Mô phỏng tài chính Các giao dịch futures tài chính Chi phí tài chính Hàng hóa tài chính Đơn vị tính: triệu đồng Tài chính Thuê mua tài chính FASB Tài sản tài chính .連邦政府勧奨の失業 federal unemployment taxes 保険料未払金 受け取り報酬 payable fees revenue Figures in: millions VND Finance Finance lease 米国財務会計基準審 Financial Accounting Standards 議会 貨幣資本の維持 Board Financial Asset financial capital maintenance Financial charges Financial commodities 財務情報の公開 財務健全性、財務状 態 金融商品 financial disclosure Financial futures transactions financial health Financial Institution Financial Instrument Financial Intermediary Financial Leverage Ratios Financial Market Financial modeling 財政状態 財務報告書 財務体質 財務表 財務諸表 financial position Financial ratios financial reports financial standing financial statement financial statements Financial Statements Analysis: Activity 財務力 financial strength Financials Fincancial Services 完成品、製品 Finished goods Fire-sale ファームバンキング Firm Banking 確定約定 先入先出法 初度適用 Firm commitment First In.

2 Forward Forward P/E Forward Rate Agreement Forwards and Futures Markets フランチャイズ フリーキャッシュフ ロー Franchising Free Cash Flow Free cash flow per share Free convertible currency Free Trade Area Free zone Free-float methodology 運賃 freight-in Hợp đồng kì hạn PE dự tính Thỏa thuận lãi suất kỳ hạn .FRA Thị trường kỳ hạn và giao sau tiền tệ Nhượng quyền thương mại Dòng tiền tự do Dòng tiền mặt tự do trên một cổ phiếu Tiền tệ tự do chuyển đổi Khu vực mậu dịch tự do Khu vực tự do Phương pháp free-float Quỹ dự trữ bình ổn hối đoái Thị trường ngoại hối Đầu tư trực tiếp nước ngoài Tịch thu tài sản để thế nợ Luật đăng ký đại diện nước ngoài Tác động của ngoại tệ .Fixed asset costs 固定資産 固定長期適合率 固定負債 Fixed assets fixed assets / liability ratio Fixed capital Fixed Liabilities Fixed payment loan Fixed-For-Fixed Swaps Fixed-For-Floating Swap Floatation Cost Floating Rate Bond (Variable Rate Bond) 予定取引 forcasted transaction Fordism Nguyên giá tài sản cố định hữu hình Tài sản cố định Vốn cố định Vay trả cố định Hợp đồng hoán đổi lãi suất cố định với lãi suất cố định Hợp đồng hoán đổi lãi suất cố định cho lãi suất thả nổi Giá phí thả nổi Trái phiếu lãi suất thả nổi Học thuyết Fordism Forecasting futures contract's price Xác định giá của hợp đồng tương lai Foreclosure Foreign Agents Registration Act Foreign Currency Effects 為替換算調整勘定 Foreign currency translation adjustments Foreign direct investment 外国為替 為替差益 foreign exchange foreign exchange gain Foreign exchange reserves Forex 年次報告書 様式第2号 form 10-K FORM No.

Môi giới trọn gói Chứng chỉ quỹ Các đồ thị lợi nhuận Phân tích cơ bản Ứng trước cho tương lai Công cụ phái sinh Hợp đồng tương lai Các sở giao dịch futures Thị trường giao dịch hợp đồng tương lai Quyền chọn giao sau Giao dịch giao sau Chi phí giao dịch Futures 完全連結 full consolidation Full-Service Broker 機能通貨 functional currency Fund Certificate (Fund Stock) Fund Performance Derby Fundamental Analysis 家具備品 furniture and fixtures Future advance Futures and Options Futures contract.出荷運賃 freight-out Front-End Load. Futures Futures Exchange Futures exchange/commodites exchange Futures option Futures Trading Futures trading cost 利益 前期損益修正益 社債転換差益 社債償還差益 固定資産売却益 固定資産処分損益 固定資産売却損益 下取り差損益 見積差損益 gain Gain from the prior-term adjustment gain on bond conversion gain on retirement of bonds Gain on sales of fixed assets gain or loss on disposition of property gain or loss on sale of property gain or loss on trade-ins gains and losses Game Theory Game theory example: prisoners' dilemma Garbatrage. Back-End Load FTSE 100 Phí gia nhập-phí rút vốn Chỉ số FTSE 100 Môi giới chứng khoán toàn phần . rumortrage Gather In The Stops Gauging customers' emotion Gauging money supply Lý thuyết trò chơi Sự lưỡng lự của tù nhân Đầu cơ theo tin đồn sáp nhập Chiến lược gom lệnh dừng Đo cảm xúc Đo lượng cung tiền 総勘定元帳 general ledger General Agreement on Tariffs and Trade Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại .

政府援助 国庫補助金 government assistance government grants Government spending Tiêu chuẩn GAAP Thế hệ X Tiêu chuẩn phân loại các ngành công ngiệp toàn cầu Toàn cầu hóa Chế độ bản vị vàng Điều khoản "cái bắt tay vàng" Phụ cấp thôi việc Lệnh GTC Hàng gửi đi bán Các loại hàng hóa giao dịch trên thị trường futures tài chính Lợi thế thương mại Mô hình tăng trưởng Gordon Ngân sách nhà nước Tín dụng Nhà nước Chi tiêu của chính phủ Government-Sponsored Enterprise Doanh nghiệp được chính phủ đỡ đầu Great Crash Great depression Green building Green investing Greenfield investment グロスキャッシュフ ロー 粗利益 粗利益 売上総利益(又は売 上総損失) 団体保険料預り金 gross cash flow Gross Domestic Product gross margin Gross National Product Gross profit Gross profit (or loss) Gross revenue group insurance payable Doanh thu tổng Tổng sản phẩm quốc dân Lợi nhuận tổng Tổng sản phẩm quốc nội Đại đổ vỡ trên thị trường chứng khoán Đại suy thoái kinh tế Công trình xanh Đầu tư xanh Đầu tư mới .一般管理費 General and administrative expenses Chi phí quản lý doanh nghiệp 一般に公正妥当と認 Generally Accepted Accounting められた会計原則 Principles Generation X Global Industry Classification Standard Globalization 継続企業の公準 going-concern concept Gold Standard System Golden handshake Golden Parachute Good 'Til Canceled 販売可能な商品原価 Goods in transit for sale Goods traded on financial futures market 営業権 Goodwill Gordon Growth Model Goverment budget. Goverment credit.

Bảo hộ giá Quỹ đầu tư thanh khoản-linh hoạt Quỹ tự bảo hiểm rủi ro Các nhà phòng ngừa rủi ro Nhóm G7 満期保有目的有価証 券 held-to-maturity securities HH bond Highly Leveraged Transaction High-yield debt/junk bond Trái phiếu HH Giao dịch mua bán hỗ trợ tài chính cao Trái phiếu có lãi suất cao Sở Giao dịch chứng khoán Tp. group pretax profit Growth and Income Funds Growth Funds Hang Seng Index Hard Stop Head And Shoulders Pattern Headline Effect Heard mentality Hedge Hedge .連結最終赤字 連結純利益 連結税引き前利益 group net loss group net profit Group of seven. Hồ Chí Minh Vấn đề tắc nghẽn Vay thế chấp tài sản-nhà Tiền nóng Luật lệ công ty môi giới Cách thức hoạt động của sở giao dịch Futures Quỹ tương hỗ phục vụ nhà đầu tư Cách biểu quyết Nhân lực Quản lý nhân sự Kinh tế siêu lạm phát Giấy nhận nợ Trái phiếu lãi suất điều chỉnh theo chỉ số lạm phát Tài sản vô hình xác định Tác động của các loại phí 取得原価 historical cost Hochiminh Stock Exchange Hold-up problem Home-Equity Loan Hot money House Rules How a Futures exchange operates How mutual funds serve investors How to vote/Do voting right Human capital Human Resource Management 超インフレ経済 hyperinflationary economies I owe you I-bonds Identifiable intangible assets Impact of costs .Hedging Hedge Fund Hedge Fund/Self-Insurance Fund Hedgers Nhóm quỹ với mục tiêu thu nhập và tăng trưởng Nhóm quỹ với mục tiêu tăng trưởng Chỉ số Hang Seng Mốc giá bán Mô hình đầu và vai (S-H-S) Hiệu ứng báo chí Hiệu ứng đàn bầy Bảo đảm Phòng hộ giá .

減損 資産の減損 不正会計処理 創立費 収益 税引前当期純利益

impairment loss impairment of assets improper bookkeeping In the money Inaugural expenses Income income before income taxes Income from financial activities Income Funds Income Property Income statement/earnings statement Income Tax Income taxes Thu nhập hoạt động tài chính Nhóm quỹ với mục tiêu thu nhập Tài sản mang lại lợi tức Báo cáo thu nhập Thuế thu nhập Thuế thu nhập doanh nghiệp Thu nhập Có lời

損益計算書

法人所得税費用 未払法人税等 の増加額

income taxes expense income taxes payable equivalents Index Index Fund Index Futures Index Options Individual Investor, Retail Investor, Small Investor Industrial Cluster Industrial zone Industrialization/Industrial revolution Chỉ số Quỹ đầu tư theo chỉ số Chỉ số giao sau Quyền chọn chỉ số Nhà đầu tư cá nhân Cụm công nghiệp Khu công nghiệp Cách mạng công nghiệp

現金及び現金同等物 Increase in cash and cash

事業別セグメント

industry segment Inflation Inflation-protected securities Lạm phát Chứng khoán chống lạm phát Công nghệ thông tin Dòng tiền ban đầu

情報技術 発生頻度の希少性 初期直接費用 株式公開 インサイダー取引

Information Technology infrequency of occurrence Initial Cash Flow initial direct cost Initial Public Offering Insider Trading

Giao dịch nội gián

債務超過、支払不能 insolvency Insolvency & Technical insolvency Institutional Investor Vỡ nợ và vỡ nợ Kỹ thuật Nhà đầu tư tổ chức

Instruments and tools Insurance company (insurer) 保険料 insurance expense Insurance policy Insurance standby Insurance; Assurance 無形資産 無形固定資産 Intangible asset Intangible fixed asset costs Intangible fixed assets Intellectual property Intercontinental Exchange 利息 支払利息および割引 料 interest Interest and discount paid

Công cụ, dụng cụ trong kho Công ty bảo hiểm Hợp đồng bảo hiểm Tín dụng dự phòng Bảo hiểm Tài sản vô hình Nguyên giá tài sản cố định vô hình Tài sản cố định vô hình Sở hữu trí tuệ Sàn giao dịch liên lục địa

受取利息及び割引料 Interest and discount received 利息費用 インタレストカバレ ッジレシオ 建設利息 受取利息 支払利息 有価証券利息 interest cost interest coverage ratio Interest during construction interest earned interest expense Interest on securities Interest Only (IO) Strips Interest Rate Interest Rate Parity Interest Rate Risk Interest Rate Swap 受取利息 有利子負債 中間配当額 中間財務報告 内部収益率 国際会計基準 国際会計基準委員会 国際会計基準書 国際会計基準審議会 interest revenue interest-bearing debt Interim dividends paid interim financial reporting Internal Rate of Return International Accounting Standard international accounting standard committee international accounting standards international accounting standards board IASB Tỉ suất hoàn vốn nội bộ IAS IASC Phần lãi suất tách riêng Lãi suất Ngang giá lãi suất Rủi ro lãi suất Hợp đồng hoán đổi lãi suất

International Chamber of Commerce 国際会計士連盟 international federation of accountants interpretations committee International labour organization International Monetary Fund 証券監督者国際機構 国際監査基準 international organization of securities commissions

Phòng thương mại Quốc tế

国際財務報告解釈指 international financial reporting 針委員会

IFRIC Tổ chức lao động quốc tế Quỹ tiền tệ quốc tế IOSCO

international standards on auditing ISA International trade Thương mại quốc tế Sự can thiệp tiền tệ Option sinh lợi Phải trả các đơn vị nội bộ Thương mại nội bộ công ty Giá trị nội tại

税金の期間配分

interperiod tax allocation Intervention In-the-money option Intra-company payables Intra-firm trade

税金の期間内配分 たな卸資産 積送品 積送品

intraperiod tax allocation Intrinsic value Inventories inventories in transit inventories on consignment Inventory Hàng tồn kho

棚卸資産の取得原価 inventory cost スタンプ未使用残高 inventory of trading stamps 棚卸資産評価損引当 金 棚卸差損 棚卸資産回転率 inventory reserve inventory shrinkage inventory turnover

棚卸資産の評価方法 inventory valuation method Inverse Head And Shoulders 投資 invest money Investing Investment Đầu tư Đầu tư Mô hình đầu và vai ngược

Investment and development fund Quỹ đầu tư phát triển Investment Bank Tổ chức Ngân hàng đầu tư

Investment Banking Investment company Investment Diversification Investment Fund (Investment Club / Balanced Fund / Diversified Fund) 関係会社投資 投資不動産 投資有価証券 出資金 関係会社出資金 投資その他の資産 その他の会社への投 資 投資不動産 投資不動産 投資有価証券 investment in affilates investment property investment securities Investments Investments -.affiliated companies Investments and other assets investments in other companies investments in real estate Investments in real estates Investments in securities Nghiệp vụ ngân hàng đầu tư Công ty đầu tư Đa dạng hóa đầu tư Quỹ đầu tư 子会社に対する投資 investments in subsidiaries 投資家 Investor Investor Relation Officer インベスターズ・リ レーション投資家向 Investors Relations け広報(活動) 請求書 不正会計 invoice irregular accounting Issuing bonds Joint account 共同支配の事業体 仕訳帳 仕訳 後順位株 重要業績評価指標 joint controlled entity journal journal entry junior common stock Just in time Key Performance Indicator Keynesism Kiting ナレッジマネジメン ト Knowledge Management Kondratiev Cycle Kospi Chu kỳ Kondratiev Chỉ số Kospi Trường phái kinh tế Keynes Gian lận Quản trị JIT Phát hành một trái phiếu Tài khoản liên kết Nhà đầu tư Phụ trách quan hệ nhà đầu tư .

First Out Last Trading Day latent loss latent profit Law of Large Numbers Law of one price Law of supply and demand Learning curve リース 敷金 リース設備資産 Lease lease deposits lease equipment under capital leases Leased fixed asset costs Leased fixed assets 賃借資産つき付属施 設 賃借権 元帳 法形式 法定準備金 利益準備金 leasehold improvements Leaseholds Ledger Legal capital legal form Legal person legal reserve Legal reserve of retained earnings Hợp đồng lao động Năng suất lao động Công ty có mức vốn hóa thị trường lớn Ngày giao dịch cuối cùng Luật số lớn Quy luật một giá Quy luật cung cầu Đường cong học tập Hợp đồng thuê tài sản Nguyên giá tài sản cố định thuê tài chính Tài sản cố định thuê tài chính Sổ cái kế toán Vốn pháp định Pháp nhân 中間配当に伴う利益 Legal reserve of retained earnings 準備金積立額 融資 賃借人 賃貸人 for interim dividends Legal tender. gearing Người cho vay cuối cùng Người thuê tài sản Người cho thuê tài sản Phương thức bảo lãnh Bảo hiểm có mức phí cố định Đầu cơ vay nợ Phương pháp đòn bẩy Lợi dụng vốn. forced tender lend money Lender of last resort Lessee Lessor Letter of guarantee Level-premium policy Leverage Leverage Leverage.Labor agreement/ Labor contract Labour Productivity 土地 土地付属施設 後入先出法 含み損 含み益 Land land improvements Large Cap (Big Cap) Last In. đòn bẩy vốn Tiền pháp định .

エルビーオー 負債の部 Leveraged BuyOut Liabilities Liability Mua lại cổ phần theo kiểu vay nợ đầu cơ Nợ phải trả Nghĩa vụ nợ 未履行購買契約に基 liability arising from purchase ずく負債 負債法 図書費 営業実施権 commitment liability method library expense licenses Lien 生命保険証券 life insurance policy Limit order Limited Liability Company Limited Partnership Limit-On-Close Order Limit-On-Open Order 完全連結 流動資産 line-by-line consolidation liquid asset Liquidity Liquidity preference theory 流動比率 Liquidity Ratio Listed Security Load fund Loan stock 借入金 貸付金 ロンドン銀行間取引 金利 loans payable loans receivable London InterBank Offered Rate Long Hedge Long The Basis 長期未払金 Long-term accrued amount payable Long-term borrowings 長期預り金 long-term deposits payable Long-term equity anticipation securities 長期引当金 長期投資 長期賃貸借契約 長期負債 長期借入金 long-term estimated liabilities Long-term financial assets Long-Term Investments long-term leases Long-term liabilities Long-term loans payable Nợ dài hạn Các khoản đầu tư tài chính dài hạn Các khoản đầu tư dài hạn LEAPS Vay dài hạn Lãi suất LIBOR Phòng ngừa vị thế mua Kĩ thuật trường vị phái sinh hàng hóa Tính thanh khoản Lý thuyết ưa thích tiền mặt Hệ số khả năng thanh toán nợ ngắn hạn Chứng khoán niêm yết Quỹ thu phí Cổ phiếu vay nợ Lệnh giới hạn Công ty trách nhiệm hữu hạn Quan hệ đối tác hữu hạn Lệnh giới hạn tại phiên đóng cửa Lệnh giới hạn tại phiên mở cửa Quyền cho phép chủ nợ nắm giữ thế chấp cho đến khi con nợ thanh toán hết nợ .

関係会社長期借入金 長期貸付金 関係会社長期貸付金 Long-term loans payable -affiliated companies Long-term loans receivable Long-term loans to affiliated companies Long-term mortgages. ký cược. ký quỹ dài hạn 長期手形貸付金 長期前払金 長期債権 損失金処理額 災害による損失 前期損益修正益 long-term notes receivable long-term prepayments long-term receivables Long-term security investments Loss disposition Loss due to disaster Loss from the prior-term adjustments Loss Given Default Thiệt hại LGD loss on bond conversion Loss on disposition of fixed assets loss on inventory price declines to price decline loss on retimement of bonds loss on sales of securities Loss to be carried forward lower of cost or market rule machinary Machinery and equipment Macroeconomic policy Macroeconomics Maintaining financial futures market's liquidity Chính sách kinh tế vĩ mô Kinh tế học vĩ mô Duy trì tính thanh khoản của thị trường futures tài chính Ra quyết định Quản lý/Quản trị Mua lại để giữ quyền quản lý Người quản lý/người quản lí Chi phí sản xuất Đầu tư chứng khoán dài hạn 社債転換差損 固定資産売却益 棚卸資産評価額 格下落損失 社債償還差損 有価証券売却損 次期繰越損失金 低価法 機械装置 機械及び装置 未履行購入契約の価 loss on purchase commitment due 過半数所有子会社 経営 経営陣による企業買 収 majority-owned subsidiaries Making decision Management Management Buy-out Manager Manufacturing expense/manufacturing cost 製造用消耗品 manufacturing supplies Margin Khoản đặt cọc . deposits Các khoản thế chấp. collateral.

Margin Account Margin buying Margin call Margin Call Margin loan Margin of safety Margin purchare Margin Requirement Margin trading Marginal cost of Capital Marginal revenue Mark to Market Market Market capitalization Market capitalization. MTM Thị trường Giá trị vốn hoá thị trường Giá trị vốn hoá thị trường Khái niệm chung về thị trường Trục trặc thị trường Kinh tế thị trường Thất bại thị trường Thất bại của thị trường Market Intelligence Người tạo lập thị trường Cơ chế thị trường Các quỹ điều hoà theo thị trường Lệnh thị trường Lệnh thị trường Danh mục thị trường Danh mục thị trường Giá thị trường Lợi tức bù rủi ro thị trường Phân đoạn thị trường Thị phần Giá trị thị trường Các chỉ số giá trị thị trường Marketing Thạc sĩ quản trị kinh doanh . market cap Market definition Market disruption Market economy Market failure Market Failures Market intelligence Market Maker Market mechanism Market Neutral Funds Market order Market Order Market Porfolio Market Portfolio Market Price Market price of risk Market Segmentation Market share Market Value 市場付加価値 有価証券 Market Value Added Market Value Ratios Marketable securities Marketing 時価会計制度 mark-to-market accounting system Master of Business Administration Tài khoản ký quỹ hay tài khoản bảo chứng Đặt cọc mua chứng khoán Lệnh gọi ký quỹ Yêu cầu tăng đặt cọc Vay kí quỹ Biên an toàn Mua ký quỹ Yêu cầu ký quỹ Giao dịch ký quỹ Chi phí cận biên của vốn Doanh thu cận biên Điều chỉnh theo thị trường.

費用収益対応の原則 matching concept 重要性 食事代 測定 会費 materiality Maturity Date meal expense measurement membership expense Mercantilism Mercantilism 商品 Merchandise Merchandise inventory Merchant Bank Merger Securities Mergers and Acquisitions Mezzanine capital Mezzanine Capital Microeconomics Minimum efficient scale 鉱業権 少数株主持分 雑費 雑益 Mining rights Minority interest Miscellaneous expenses miscellaneous revenue Mission Statement Mitcel Modern portfolio theory 修正将来法 modified prospective method Modigliani-Miller Theorem Monetary Policy Money Money (History) Money market Money market funds Money Supply Money supply Monopoly 抵当借入金 morgages payable Morgan Standley Capital International All Countries Asia Pacific Index Mortgage Mortgage backed security 担保付社債 mortgage bonds Cầm cố/thế chấp Chứng khoán bảo đảm bằng thế chấp Chỉ số MSCI Châu Á Thái Bình Dương Định lý Modigliani-Miller Chính sách tiền tệ Tiền Tiền (lịch sử) Thị trường tiền tệ Quỹ thị trường tiền tệ Cung tiền Mức cung tiền và các chỉ số M Độc quyền Tuyên bố nhiệm vụ doanh nghiệp Tiêu chuẩn Mitcel Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại Lợi ích cổ đông thiểu số Chi phí khác Hàng hoá tồn kho Ngân hàng thương gia Chứng khoán công ty sáp nhập Sáp nhập và thâu tóm Vốn cơ bản Vốn Trung gian Kinh tế học vi mô Quy mô hiệu quả tối thiểu Chủ nghĩa trọng thương Trường phái kinh tế trọng thương Ngày đáo hạn .

Quỹ thành viên Các chỉ số quỹ tương hỗ Điều hành quỹ tương hỗ Gía trị tài sản ròng của quỹ hỗ tương Bảng tiêu chuẩn so sánh kết quả Công cụ đánh giá lợi nhuận của Quỹ tương hỗ Tài sản cơ sở thu hẹp Sàn giao dịch chứng khoán Nasdaq Tài nguyên thiên nhiên Nhu cầu 税金等調整前当期純 Net income (or loss) before income 利益(又は損失) 従業員1人当たり当 期純利益 純損益 taxes Net income per employee net loss .Private Fund Mutual fund indexes Mutual Fund Management Mutual fund's NAV Mutual fund's Performance Yardsticks Mutual funds' profit evaluation tools Narrow Basis アメリカ店頭市場気 配値自動通報システ ム 天然資源 負の営業権 National Association of Securities Dealers Automated Quotation Natural resources Needs negative goodwill Negotiable Certificate of Deposit Negotiation Net Asset Value Net Asset Value Per Share ネットキャッシュ 当期純利益 net cash Net income Thu nhập ròng Chứng chỉ tiền gửi có thể chuyển nhượng được Đàm phán Chỉ số giá trị tài sản thuần Giá trị tài sản ròng trên chứng chỉ quỹ Quỹ tương hỗ Quỹ công chúng .Mortgage loan Mortgage stock Most Favoured Nation Moving Average Moving Average Convergence Divergence Multi Level Marketing 多事業主制度 区分損益計算書 multiemployer plan Multinational corporation multiple-step income statement Multiplier Effect Cho vay có tài sản thế chấp Cầm cố chứng khoán Đãi ngộ tối huệ quốc Trung bình trượt MACD Bán hàng đa cấp Công ty đa quốc gia Hiệu ứng số nhân Multistage Dividend Discount Model Mô hình chiết khấu cổ tức đa bước Mutual Fund Mutual Fund .

Press release. Press statement Nikkei 225 NOPAT Giá trị hiện tại thuần Lợi nhuận thuần Lợi nhuận sau thuế Doanh thu thuần Giá trị tài sản ròng Sàn giao dịch hàng hóa New York Sàn giao dịch hàng hóa New York Sàn giao dịch chứng khoán New York Thông cáo báo chí Chỉ số Nikkei 225 Nhà đầu tư ít thông tin Nguồn kinh phí sự nghiệp Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước Chi sự nghiệp Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 無額面株 no par value stock Noise trader Non-business expenditure source Non-business expenditure source. current year Non-business expenditure source. last year Non-business expenditures 非現金配当 非流動資産 非流動負債 営業外費用 営業外収益 無額面株式 noncash dividend Non-current assets noncurrent liabilities Non-operating Expenses Non-operating Income non-par-value stock Nonsystematic Risks No-par value-stock Normative economics Normative Theory Rủi ro phi hệ thống Cổ phiếu không mệnh giá Kinh tế học chuẩn tắc Lý thuyết chuẩn tắc 割引手形 noted receivable discounted .税引後支払利息控除 前事業利益 期間純年金費用 正味現在価値 純利益、純益 正味実現可能価額 売上高 従業員一人当たり売 上高 正味売却価格 自己資本 税引後法 中立性 Net Operating Profit After Tax net periodic pension cost Net Present Value Net profit Net Profit After Taxes net realizable value Net revenue Net Sales net sales per employee net selling price Net worth net-of-tax method neutrality New York Board of Trade New York Mercantile Exchange New York Stock Exchange News release.

非連結子会社及び関 Notes and accounts receivable -連会社受取手形及び nonconsolidated and associated 売掛金 支払手形 受取手形 裏書手形 授権株式数 発行済株式総数 個数 companies Notes payable Notes receivable notes receivable endorsed Notional Value number of authorized shares number of outstanding shares Number of unemployment number of units Numeraires option pricing technique リース設備資産の債 務 obligation inder capital leases Odd-lot trading Off-Balance-Sheet Financing Offficial development assistance 事務室賃借料 裏金 一年基準 持分法 office rent expense Offset off-the-book fund one year rule one-line consolidation Online Auction Open interest Open market operations Open-end fund Open-end fund and closed-end fund Opening gap 商品(又は製品)期 首たな卸高 事業活動 正常営業循環基準 営業費、操業費 営業利益 営業利益率 オペレーティング・ リース Opening inventory Opening price operating activity Operating Cash Flow operating cycle rule Operating expenses/ operating costs operating income operating income ratio operating lease Chi phí hoạt động Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh Giá mở cửa Đấu giá trực tuyến Cột đang giao dịch Nghiệp vụ thị trường mở Quĩ đầu tư mở Quỹ tương hỗ mô hình mở và mô hình đóng Chênh giá mở cửa thị trường Bù đắp Giao dịch lô lẻ Tài trợ vốn ngoài bảng Hỗ trợ phát triển chính thức Numeraire: một kỹ thuật định giá Số thất nghiệp Giá trị khái toán .

営業損失 営業利益 operating loss operating margin Operating mechanism of Futures transactions Cơ chế hoạt động của giao dịch Futures Lợi nhuận từ hoạt động SXKD 営業利益 営業利益(又は営業 損失) 営業利益率 経営成績 営業収益 営業経費 Operating profit Operating profit (or loss) operating profit margin operating results operating revenue operation cost Operational Efficiency Opportunity cost Hiệu quả vận hành Chi phí cơ hội 光学式文字読み取り 装置(ソフト) Optical Character Reader Optimal Portfolio Option contract Options Options backdating Order Book Danh mục tối ưu Hợp đồng quyền chọn Quyền chọn Ghi lùi ngày quyền chọn Bảng đấu giá 経常利益(又は経常 損益) 従業員一人当たり経 常利益 経常利益率 経常損失 経常利益 組織 創立費 その他の資産 Ordinary income (or loss) ordinary income per employee ordinary income ratio ordinary loss ordinary profit Organic Growth Organization organization costs OTC Bulletin Board other assets Bảng niêm yết giá cổ phần OTC Tăng trưởng tự thân Tổ chức その他の資本余剰金 Other capital surplus Other current assets 営業外費用 営業外収益 その他の長期投資 other expenses Other funds other income other long-term investments Other long-term liabilities Other payables その他の前払費用 other prepaid expenses Nợ dài hạn khác Nợ khác Nguồn kinh phí. quỹ khác Tài sản lưu động khác .

Other receivables Other short-term investments その他の余剰金(ま たは欠損金) Other surplus (or loss) Outsourcing Outstanding shares Over reaction Overdraft Overdraft Overdraft 間接費 overhead Overnight Credit Các khoản phải thu khác Đầu tư ngắn hạn khác Thuê ngoài Cổ phiếu lưu hành trên thị trường Phản ứng quá mức Thấu chi Tín dụng thấu chi Vay thấu chi Tín dụng qua đêm Over-the-counter (OTC) derivatives Phái sinh OTC Over-the-Counter Stocks 個人企業の資本 払込資本 Owners' equity paid-in capital Cổ phiếu OTC Nguồn vốn chủ sở hữu 自己株式払込剰余金 paid-in capital from treasury stock 額面株式払込剰余金 paid-in capital in excess of per value startedvalue 無額面株式払込剰余 paid-in capital in excess of 金 新株引き受け証券消 paid-in capital on expired stock 滅分の払込剰余金 新株引受証券払込 評価損 warrants paid-in capital on stock warrants paper loss Paper money origin Paper Profit (Loss) 額面金額 額面株 Par value par value stock Participants in Foreign Exchange Markets 参加的権利 合資企業パートナー シップの資本 participating right partner's equity Partnership Passive management. passive investing 特許 Patent Patriot bonds Công ty hợp danh Chiến lược đầu tư thụ động Bằng sáng chế hay bản quyền Trái phiếu yêu nước Tác nhân trên thị trường ngoại hối Nguồn gốc của tiền giấy Lợi nhuận/thua lỗ trên giấy Giá chuẩn .

原型 patterns Payables to employees Payment in kind Phải trả công nhân viên Thanh toán không dùng tiền Thời gian hoàn trả PEG Tỉ lệ PEG Penny stock và Blue chip Giá trị cảm nhận Điểm phần trăm Phòng ngừa hoàn hảo Thị trường hoàn hảo Giấy bảo chứng. short position Positioning Statement Positive economics Positive feedback/negative feedback Vị thế trên thị trường Thế. thế giá xuống Tuyên ngôn định vị Kinh tế học thực chứng Phản ứng thuận chiều/nghịch chiều . 実体資本の維持 physical capital maintenance Pink Sheets Pivot point Plagiarism Bảng Pink Sheets Điểm giới hạn Đạo văn 設備資産 設備資産 差額 販売時点情報管理 プーリング・オブ・イ ンタレスト方式 ピーディーエフ plant assets plants and equipment plug Point Of Sales Poison Pill pooling of interest method Portable Document Format Portfolio Portfolio investment Danh mục đầu tư Đầu tư theo danh mục/đầu tư gián tiếp Chiến lược thuốc độc 長期分割払いの債務 で今期支払い分 portion of long-term debt Position Position. long position. bảo lãnh thực hiện hợp đồng Trái phiếu vĩnh viễn Tài chính cá nhân Thuật ngữ Thuế 法定福利費 payroll taxes expense PEG Payback Period PEG Ratio Penny stock and Blue chip Perceived value Percentage point 優先株式 pereferred stock Perfect Hedge Perfect market Performance bond Perpetual Bond Personal finance Phân biệt một số thuật ngữ về thuế để tránh nhầm lẫn khi sử dụng. thế giá lên.

Positive Theory 郵送代 転記 優先株式 postage exoense posting Precious metal mutual funds Preferred share Premium 社債割増発行差金 開業費 前払費用 前払い法人税 前払保険料 前払利息 現在価値 premium on bonds payable preoperating and start-up costs Prepaid expenses prepaid income taxes prepaid insurance prepaid interest present value Present Value Interest Factor Presentation 財務諸表の表示 presentation of financial statements Preservation Of Capital Lý thuyết thực chứng Các quỹ kim loại quý Cổ phiếu ưu đãi Tiền thưởng .Chênh lệnh cao hơn mệnh giá (Premium) Chi phí trả trước Nhân tố lãi suất giá trị hiện tại Thuyết trình Sự bảo toàn vốn Press conference/ New conference Buổi họp báo Press Kits Press Releases 税引き前損失 税引き前収益 株価純資産倍率 株価キャッシュフロ ー比率 株価収益率 pretax loss pretax profit Previous Balance Method Price Book value Ratio Price Cash Flow Ratio Price Earnings Ratio Price skimming Price to cash flow ratio Price-To-Book Ratio .P/B Ratio Primary dealers Primary market Primary production Primary Stock Prime lending rate / Prime interest rate Prime Rate Principal functions of a financial market Chính sách giá hớt váng Chỉ số giữa giá và dòng tiền mặt Tỉ lệ giá/ giá trị ghi sổ Hệ thống tạo lập thị trường Thị trường sơ cấp Ngành sản xuất cơ bản Cổ phiếu sơ cấp Lãi suất cho vay cơ bản Lãi suất cơ bản Chức năng cơ bản của thị trường tài chính Phương pháp cân đối trước Bộ tài liệu dành cho báo chí Thông cáo báo chí .

plant and equipment prospective method Prospectus protective right provision Provision for devaluation of stocks 法人所得税費用 provision for income taxes Công ty tư nhân Quỹ cổ phần riêng Phát hành riêng lẻ Chỉ số giá sản xuất Vòng đời sản phẩm Định vị sản phẩm Quản trị vận hành-sản xuất (POM) Lợi nhuận Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận từ hoạt động tài chính Hoàn trả lợi nhuận từ quỹ tương hỗ Biên lợi nhuận Khả năng sinh lợi Dự án Cung cấp tài chính dự án Tài trợ dự án Chứng từ nhận nợ/hối phiếu nhận nợ Tài sản PP&E Bản cáo bạch Dự phòng giảm giá hàng tồn kho .Private company/privately held company Private equity fund Private offering (Private placement) 優良資産 期待される将来の経 済的便益 prize asset probable future economic benefit Producer Price Index Product life cycle Product positioning 製品保障費 product warrancy expense Production and Operations Management 顧問料 professional expense Profit 損益計算書 Profit and loss statement/Statement of income Profit before taxes Profit from financial activities Profit from mutual fund 利益伸び率 利益幅、利ざや profit growth Profit Margin Profitability Project Project finance Project financing 将来給付予測方式 予測給付債務 予測単位積増方式 販売促進費 有形固定資産 将来法 防御的権利 引当金 projected benefit cost method Projected Benefit Obligation projected unit credit method Promissory note/Notes payable promotional expense Property property.

法人税等調整額 provision for income taxesdeferred 法人税及び住民税額 Provision for taxes Proxy vote 慎重性 prudence Public Company Public Relation 営業用文献費 取得価格の配分 仕入割引 public relation expense Public service announcements purchace price allocation Purchase discounts Quảng cáo dịch vụ công cộng Công ty đại chúng Quan hệ công chúng Phiếu bầu thay 仕入れ割引逸失損失 purchase discounts lost 仕入元帳 買収法 仕入 当期商品仕入高(又 は当期製品製造原価 ) purchase ledger purchase method Purchased goods in transit purchases Purchases of merchandise for the term Hàng mua đang đi trên đường 仕入値引および戻し purchases returns and allowances Purchasing power parity Purchasing Power Risk Put option Puttable bond Pyramiding 限定付意見 qualified opinion Quant funds Quantity theory of money 四半期収益 四半期収益発表 四半期報告書 quarterly earnings quarterly earnings announcement quarterly statements Quick Ratio Quota Quotation unit market Random Walk Theory Rate of Return Khả năng thanh toán nhanh Hạn ngạch Đơn vị yết giá giá theo giá Lý thuyết bước đi ngẫu nhiên Lợi suất Quỹ quants Lý thuyết số lượng tiền tệ Sức mua tương đương Rủi ro sức mua Quyền chọn bán Trái phiếu có quyền bán lại Chiến lược kim tự tháp Quote driven market .Order driven Thị trường đấu giá theo lệnh và thị trường đấu .

売上高当期純利益率 Ratio of net income to net sales 原材料 Raw materials Reading financial futures' indexes Real Effective Exchange Rate 不動産 実現可能価額 Real Estate Real property realisable value Rebate check Recapitalization Receivables Receivables from customers 売上債権回転率 認識 記録的利益 回収可能額 募集費 receivables turnover Recession recogition record profit recoverable amount recruiting expense Redeemable Stock Reference Price Refinancing Regulating Monopoly Re-insurance 特別利害関係の報告 related party disclosures 目的適合性 信頼性 換算 受取賃借料 支払家賃 未払家賃 未収家賃 受取家賃 投資不動産賃貸料 relevance reliability remeasurement Remittance rent earned rent expense rent payable rent receivable rent revenue Rental income on invested real estate Rent-seeking 修繕費 報告主体 レポーティング・ユ ニット repairs expense reporting entity reporting unit Tìm kiếm đặc lợi (tiền thuê) Phương thức chuyển tiền Cổ phiếu hưởng thụ Giá tham chiếu Tái cấp tài chính Kiểm soát độc quyền Tái bảo hiểm Suy thoái kinh tế Séc trợ cấp Tái vốn hóa Các khoản phải thu Phải thu của khách hàng Nguyên liệu thô Đọc các bảng thông số futures tài chính Tỷ giá hiệu quả thực Bất động sản Bất động sản và lợi ích chủ sở hữu .

Repurchase Agreement Repurchase Agreement/ Sale and Repurchase Agreement 研究開発 研究開発費 広報費 中間配当積立金 research and development research and development costs research expense Reserve for interim dividends Reserve fund 保険差益積立金 残余財産請求権 残存価額 Reserve of gains on insurance claims residual claim residual value Resistance Restricted Stock Restructuring Retail banking Retailing 利益剰余金 異常損失積立金 工場建設積立金 未処分利益剰余金 退職給付制度 Retained earnings retained earnings appropriated for contingecies retained earnings appropriated for plant expansion retained earnings unappropriated retirement benefit plans Hợp đồng mua lại Hợp đồng Repo Nghiên cứu và phát triển Quỹ dự trữ Mức kháng cự Cổ phiếu hạn chế Tái cấu trúc Ngân hàng bán lẻ Bán lẻ Lợi nhuận chưa phân phối 遡及的修正再表示法 retroactive restatement method 総資産利益率 株主資本利益率、自 己資本利益率 投下資本利益率 収入、収益 Return On Assets Return On Capital Employed return on equity Return on Investment Revaluation Revenue Revenue deductions 役務収益 収益 Revenue from service operations Revenues Reversal 中間配当積立金取崩 Reversal of provision for interim 額 dividends Reverse Takeover Sáp nhập nghịch Doanh thu Cú đảo chiều Hệ số thu nhập trên tài sản Tỷ lệ thu nhập trên vốn sử dụng Hệ số thu nhập trên vốn cổ phần Hệ số thu nhập trên đầu tư Nâng giá tiền tệ Tổng thu nhập Các khoản giảm trừ .

chuyển hạn Phí bản quyền R-bình phương Chỉ số Russell 1000 Chỉ số S&P 500 Chỉ số S&P/ASX 200 Tiếp thị Sachet Chi phí bán hàng Giảm giá bán hàng Hàng bán bị trả lại Trái phiếu tiết kiệm Chuyển lợi nhuận thành cổ phiếu .Right Certificate Risk Risk Arbitrage Risk Aversion Risk diversification Risk lover Risk management Risk Measures Risk-diversifying investors and speculators Risk-free interest rate Risk-Return Tradeoff risks diversified Risky financial asset Rollover 受取技術指導料 royalties earned Royalty/Royalties R-Squared Russell 1000 index S&P 500 S&P/ASX 200 Sachet Marketing 固定給与 未払給与 売上高 売上 売上割引 販売費 売上元帳 salaries expense salaries payable sale sales Sales discount Sales expenses sales ledger Sales rebates Sales returns 売上割引および戻り sales returns and allowances 売上税預かり金 売上高成長率 残存価額 sales tazes payable sales-growth rate salvage value Savings bonds Scrip issue 従業員賞与 seasonalbonuses to employees Chứng quyền Rủi ro Giao dịch song hành mạo hiểm (Risk Arbitrage) Mức ngại rủi ro Phân tán rủi ro Nhà đầu tư yêu thích rủi ro Quản lý rủi ro Thước đo rủi ro Người hạn chế rủi ro và người đầu cơ Lãi suất phi rủi ro Nguyên tắc cân bằng giữa rủi ro và tỷ suất sinh lợi Giảm thiểu rủi ro Tài sản tài chính rủi ro Vốn luân hồi.

net worth Sharpe ratio Chứng khoán ưu đãi hạng nhì Phân phối thứ cấp Thị trường thứ cấp Cổ phiếu thứ cấp Các quỹ ngành SEC Chứng khoán hóa Chứng khoán Phân tích chứng khoán Tài sản bảo đảm Đường SML Thu nhập từ phát hành tiền Chi phí bán hàng Nhóm bán Chỉ số Sensex Dịch vụ Giá cổ phiếu Lợi nhuận cổ phiếu Cổ đông Tỉ lệ cổ phần của cổ đông Vốn cổ đông Tỷ số Sharpe .Prefered Stock (Junior Stock) Secondary distribution Secondary market Secondary Stock Sector funds 米国証券取引委員会 Securities Exchange Commission Securitization Security Security analysis Security interest Security Market Line セグメント報告 segment reporting Seigniorage 独立採算制 販売費 self-supporting accounting system Selling expenses Selling Group 販売費及び一般管理 Selling.Second . stockholders' equity. share capital. general and administrative 費 半製品 サービス譲歩契約 保守サービス費用 保守サービス収益 勤務費用 保守部品在庫 サービス収益 清算 決済価額 expenses Semi-finished goods Sensex service concession arrangement service contract expense service contract revenues service cost service parts inventory service revenue Services settlement settlement value Share price Share/stock profit 株式報酬 share-based payment Shareholder Shareholder Equity Ratio 資本の部 SHAREHOLDERS' EQUITY Shareholders' equity.

ký quỹ ngắn hạn Đầu tư chứng khoán ngắn hạn Khả năng thanh toán nhanh 単一区分損益計算書 single-step income statement 建物購入基金 退職年金基金 優先株式償還基金 sinking fund for buying new building sinking fund for persons sinking fund for redumption of preferred stock Six sigma Size of each futures contract Small investors 消耗工具 small tools Social benefit Social network service 社会保険料預り金 social security taxes payable Sole proprietorship/single proprietorship Sovereign Wealth Fund 特別監査 特別損失 特別利益 特別目的事業体 特定目的会社 special audit Special Drawing Rights special loss special profit special puropose entities Special Purpose Company Quyền rút vốn đặc biệt Doanh nghiệp tư nhân Quỹ lợi ích quốc gia Lợi ích xã hội Dịch vụ mạng xã hội Phương pháp quản lí chất lượng Sáu Sigma Số lượng giao dịch của một hợp đồng futures Nhà đầu tư nhỏ .Shelf life Short Hedge Short Position Short Sales Short-term borrowings 短期投資 短期借入金 短期貸付金 Short-Term Investments Short-term liabilities Short-term loans payable Short-term loans receivable Thời hạn sử dụng Phòng ngừa vị thế bán Thế đoản vị Bán khống Vay ngắn hạn Các khoản đầu tư ngắn hạn Nợ ngắn hạn 株主、役員又は従業 Short-term loans to shareholders. ký cược. deposits Short-term security investments Short-term Solvency 単一事業主の年金制 度 single employer plan Các khoản thế chấp. 員に対する短期債券 officers and/or employees Short-term mortgages. collateral.

Cash .Sở giao dịch chứng khoán Thượng Hải Lượng nhân viên bỏ việc Bên liên quan mật thiết Công ty Standard & Poor's 標準文型 基準開発委員会 解釈指針委員会 開業費 州政府勧奨の失業保 険料未払金 利益金処分計算書 キャッシュフロー計 算書 米国財務会計基準書 損失金処理計算書 計算書 事務用品代 standard report standards development committee SDC standing interpretations committee SIC Start-up costs state unemployment taxes payable STATEMENT OF APPROPRIATION OF RETAINED EARNINGS statement of cash flows statement of financial accounting standards Statement of Loss Disposition Flow statement State-of-the-art stationery expense Stock block Stock Broker Stock certificate (share certificate) Stock dilution Stock dividend Stock exchange Stock fund Lô chứng khoán Môi giới chứng khoán Giấy chứng nhận cổ phần Pha loãng cổ phiếu Chính sách cổ tức Sàn giao dịch chứng khoán Quỹ cổ phiếu C/F Đỉnh cao SFAS キャッシュ・フロー Statements of Cash Flows.個別法 specific idenftification Speculation Speculative Capital Speculator Speculators Spillover effect Spyware SSE 180 Index SSE Dividend Index SSE Indices Staff-turnover Stakeholder Standard & Poor's Đầu cơ Vốn đầu cơ-Tư bản đầu cơ Nhà đầu cơ Nhà đầu cơ trên thị trường giao sau Hiệu ứng "tràn" Phần mềm gián điệp Chỉ số SSE 180 Chỉ số cổ tức SSE Hệ thống chỉ số SSE .

Flow Stock certificate Stock. Share Stock-For-Stock Thị trường chứng khoán Giá trị vốn hoá cổ phần trên GDP Chỉ số chứng khoán Lựa chọn cổ phiếu từ dự đoán Chương trình ưu đãi thuế để tăng đầu tư chứng khoán Lựa chọn đầu tư chứng khoán Tách cổ phần Stock và Flow Chứng chỉ sở hữu cổ phần Cổ phần Lấy cổ phiếu mua cổ phiếu Nguồn vốn kinh doanh Lệnh dừng Lệnh dừng giới hạn 株主 資本 関係会社株式 stockholder Stockholders' equity Stocks of affiliated companies Stop order Stop-limit order 店舗用消耗品費 貯蔵品 普通社債 定額法 store supplies expense Stores (or Supplies) Story Stock straight bonds straight-line Strategic Business Unit Strategic Management Structural Unemployment Đơn vị kinh doanh chiến lược Quản trị chiến lược Thất nghiệp cơ cấu Sản phẩm tài chính cấu trúc Chứng khoán bổ sung Nợ dưới chuẩn Cổ phiếu tiềm năng 構築物 転貸リース Structures Strutured product sublease Subordinated Debenture Bond Subprime mortgage 補助元帳 実質優先主義 級数法 その他の諸税 消耗品 サプライチェーンマ ネジメント subsidiary ledger substance over form sum of the years' digits sundry taxes expense supplies on hand Supply chain Supply Chain Management Support Mức hỗ trợ Chuỗi cung cấp .新株発行費 Stock issue costs Stock market Stock Market Capitalization To GDP Ratio Stock market index Stock Pick Stock Savings Plan Stock Selection Stock split Stock vs.

Surplus of assets awaiting resolution 剰余金計算書 Surplus Statement Swap Swap Bank Systematic Risks Take a bath Take-over 株式公開買付 有形資産 有形固定資産 Take-Over Bid Tangible asset Tangible fixed assets Tài sản thừa chờ xử lý Hợp đồng hoán đổi Ngân hàng Swap Rủi ro hệ thống Thua lỗ nặng nề Giao dịch thâu tóm Tài sản hữu hình Tài sản cố định hữu hình 有形固定資産回転率 tangible fixed assets turnover Target Funds Targeted Investments Tariff 税効果会計 しによる節税益 tax allocation carryback Tax competition Tax.exempt security 税務戦略 tax planning strategies Taxation Taxes and other payables to the State budget Tax-Free Funds Technical Analysis 技術的可能性 電話代 電話加入権 テレックス代 一時的差異 短期投資 technological feasibility Telecommunication telephone expense telephone rights telex expense temporary differences temporary investments Tests of Control The Black-Scholes formula for European option The Committee Encouraging Corporate Philanthropy The law of large numbers The Rule of 72 Các thử nghiệm kiểm soát Công thức Black-Scholes cho Option kiểu châu Âu Ủy ban khuyến khích doanh nghiệp làm từ thiện Luật số lớn Nguyên tắc 72 Viễn thông Thuế Thuế và các khoản phải nộp nhànước Quỹ theo đuổi mục tiêu miễn thuế Phân tích kĩ thuật Cạnh tranh thuế Trái phiếu được miễn thuế 営業欠損金の繰り戻 tax benefit of operating loss Các quỹ với mục tiêu tập trung Các khoản đầu tư mục tiêu Thuế quan .

index tracking fund. tracker UCP L/C Underwater Loan Vốn cấp một/vốn nòng cốt Vốn cấp hai Chính sách tiền tệ thắt chặt Giá trị tiền tệ theo thời gian Lệnh đặt vào thời gian nhất định Credit TIBOR Tổng cộng tài sản Tổng cộng nguồn vốn Tồn thất toàn bộ Quĩ đầu tư chỉ số .The Uniform Customs and Practice for Documetary Credits 制約条件の理論 Theory Of Constraint Thư tín dụng Tiền vay có giá trị thấp. minority equity 及び資本合計 収益合計 資本合計 株主資本合計 有形固定資産合計 and shareholders' equity total revenues Total shareholders' equity total stockholders' equity Total tangible fixed assets Tracker fund. Tier 1 capital/core capital Tier 2 capital/Supplementary capital Tight Monetary Policy 定期預金 東京証券取引所の電 子開示システム time deposit Time Value of Money Timely Disclosure Network Time-of-day Order Tín dụng 東京銀行間取引金利 Tokyo InterBank Offered Rate 資産合計 総資本回転率 流動資産合計 流動負債合計 繰延資産合計 費用合計 固定負債合計 無形固定資産合計 投資その他の資産合 計 負債合計 Total assets total assets turnover Total current assets Total current liabilities Total deferred charges total expenses Total fixed liabilities Total intangible fixed assets Total investments and other assets Total liabilities Total liabilities and owners' equity 負債資本合計 Total liabilities and shareholders' equity Total loss 負債、少数株主持分 Total of liabilities.

Tradability Trade 買掛金 trade accounts payable Trade credit Trade creditors Trade diversion 商号商標権 未払手形 仕入債務 商標権 trade marks and trade names trade notes payable trade payables Trademark Trade-off Trade-off theory of capital structure Trader Trading orders on VSE 売買目的有価証券 研修費 取引 取引コスト trading securities Trading session training expense Transaction transaction cost Transactional account/ checking account/ current account Transfer Payments Transfer pricing Transferable Currency 資本準備金繰入額 利益準備金繰入額 Transferred from capital reserve Transferred from legal reserve of retained earnings surplus Transferred from reserve Transferred from voluntary reserve translation adjusments Transnational corporation 仕入運賃 旅費交通費 transportation-in traveling expense Treasury bill Treasury Bill (T-bill) Treasury bond (T-bond) Khả năng thương mại không bị giới hạn bởi vị trí địa lý Giao dịch Tín dụng thương mại Phải trả cho người bán Chệch hướng thương mại Thương hiệu Sự đánh đổi Lý thuyết đánh đổi cấu trúc vốn Nhà kinh doanh ngắn hạn Các lệnh giao dịch trên TTCKVN Phiên giao dịch Giao dịch Tài khoản giao dịch Thanh toán chuyển khoản Giá chuyển giao Tiền tệ chuyển khoản その他の資本余剰金 Transferred from other capital 繰入額 積立金繰入額 任意積立金繰入額 外貨換算調整 Công ty xuyên quốc gia Tín phiếu Trái phiếu chính phủ ngắn hạn Trái phiếu chính phủ dài hạn .

Treasury Inflation Protected Securities Treasury Inflation-Protected Securities Treasury securities 自己株式 Treasury stock Treasury stock. Kinh tế ngầm Tài sản cơ sở. tài sản gốc Đọc các bảng giao dịch Futures Bao tiêu . reacquired stock Trend 試算表 Trial Balance Triangular Arbitrage Triple Top Turnkey Contract Types of mutual fund 当期未処分利益金( 又は当期未処分損失 金) Unappropriated income (or loss) at end of term Uncovered Interest Rate Parity Underground Economy Underlying asset 理解可能性 understandability Understanding futures bulletin board Underwrite Underwriting Agreement Underwriting Syndicate 当期未処理損失金 前受利息 前受保守サービス収 益 組合費預り金 単価 Undisposed loss at end of term unearned interest unearned service contract revenue Unemployment rate union dues payable unit cost Unit Investment Trust United Nations Commission on International Law United Nations Conference on Trade and Development 有価証券評価損 未実現損益 評価損 unrealised losses on securities unrealised profit unrealized loss Unregistered Stock Unsecured credit line Trái phiếu chính phủ ngừa lạm phát Chứng khoán chính phủ bảo vệ khỏi lạm phát Chứng khoán kho bạc Cổ phiếu quỹ Cổ phiếu quỹ Xu thế Nghiệp vụ ácbít ba điểm Mô hình 3 đỉnh Hợp đồng chìa khóa trao tay Các loại quỹ tương hỗ Ngang giá lãi suất không phòng ngừa.Bảo lãnh Thỏa thuận bao tiêu Xanhdica bao mua chứng khoán Tỉ lệ thất nghiệp Quỹ uỷ thác đầu tư Ủy ban của Liên Hợp Quốc về luật quốc tế UNCTAD Cổ phiếu biên lai Hạn mức tín dụng không cần thế chấp .

無担保債務 異常性 unsecured debt unusual nature Upstream Subsidies US Dollar Trợ cấp đầu vào Đô-la Mỹ 耐用年数 水道光熱費 評価勘定 評価引当金 評価損 評価方法 useful life utilities expense Utility Function valuation account valuation allowance valuation loss valuation method Value Value Added Value added tax Value Averaging Value Chain Giá trị Giá trị gia tăng Thuế giá trị gia tăng (GTGT) Chiến lược đầu tư trung bình giá trị Chuỗi giá trị Đầu tư giá trị Hàm hữu dụng 使用価値 変動持分事業体 value in use Value Investing variable interest entity ベンチャービジネス Venture Business Venture capital Venture Capital Vertical integration 確定給付債務 Vested Benefit Obligation Viral marketing Vitual Stock Exchange VN-Index Volatility 任意積立金 証票未払金 賃金 Voluntary reserves Voting right vouchers payable Vulture fund wages expense Wall street Wal-mart 倉庫代 新株引受権 warehousing Warrant Warrants Watered Stock Weekend Effect Chứng quyền Chứng khế Cổ phiếu no nước Hiệu ứng cuối tuần Phố Wall Tập đoàn bán lẻ Wal-mart Quỹ kền kền Quyền biểu quyết Marketing virus Sàn giao dịch chứng khoán ảo Chỉ số chứng khoán Việt Nam Mức biến động Vốn đầu tư mạo hiểm Vốn mạo hiểm Hội nhập theo chiều dọc .

win-lose. Bán buôn Dịch vụ ngân hàng bán buôn Tài sản cơ sở mở rộng Tình huống win-win. và lose-lose Usage note Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang Vốn lưu động Vốn vay lưu động Cho vay vốn lưu động Ngân hàng Thế giới Nhóm ngân hàng thế giới Tiền tệ thế giới Tổ chức sở hữu trí tuệ thế giới Trung tâm thương mại thế giới Tổ chức Thương mại Thế giới Giảm giá trị tài sản Giảm giá trị sổ sách Lợi suất đầu tư Lợi suất tới đáo hạn Hệ số nguy cơ phá sản. Cân bằng không chi phí Trái phiếu không được nhận trái tức Trò chơi Tổng không đổi GAAS . by your self. lonely. and lose-lose situations Word choice: alone. win-lose. solitary 仕掛品 精算表 精算表作成手順 運転資本 Work in progress work sheet work sheet procedures Working Capital Working Capital Loan Working capital loans World Bank World bank group World currency World intellectual property organization World trade center World Trade Organization Writedown Write-down Yield Yield to maturity Z score Zero Cost Collar Zero coupon bonds Zero-sum game 一般に公正妥当と認 められた監査の基準 国際財務報告基準 低価法 Chi phí sử dụng vốn bình quân Quỹ khen thưởng và phúc lợi Thế nào là giao dịch futures tài chính Vị trí của các sở giao dịch Futures ở Mỹ Hiệp sĩ trắng. lonesome. lone. on your own.加重平均資本コスト Weighted Average Cost of Capital 総平均法 weighted-average Welfare and reward fund What is financial futures Where 9 American futures exchanges locate White knight Wholesale Wholesale banking Wide Basis Win-win.

定額法 二倍定率法 米国公認会計士協会 米国内国歳入法典 Lệnh thị trường Cơ chế giải quyết tranh chấp thương mại Hệ số tiêu chuẩn phản ánh hiệu quả vốn đầu tư Hệ số thị giá và thu nhập cổ phiếu Quyền rút vốn đặc biệt .

Viết tắt A/C .

AP ABO .

ABC ABM ARM ARPS AGI .

AON .

AMT AAII AMEX APR APY APT .

APEC ACU ADB ABS ALM AIR ATC ATO .

ABS ATM BOP B/S .

BSC BIF BIS .

BOD BEY .

WB BPS .

B2B CAR CAPM CML .

CADS CCC .

C/O CPA CDO CEO CFO CIO .

CP CAGR .

COM CPI .

Caps CB CSR .

CVA .

DSI DSO DSCR DER .

DFL DOL .

DCF DDM DRIP/DR P DCA .

EBIT EBITDA EPS EWEC EVA EMH EC ECN .

EDI ERP .

.

FED .

FB FIFO .

FARA FDI FRA FCF FTA .

GATT .

GAAP GICS GTC GSE GDP GNP .

HOSE HRM IOU .

IT IPO .

IP ICE IRR .

ICC ILO IMF .

IRO IR KPI KM .

LIFO L/G .

LBO LIBOR .

LGD MBO .

MI MVA MBA .

M&A .

MFN MA MNC NASDAQ NCD NAV NAVPS .

NPV NPAT NYBOT NYMEX NYSE .

ODA OCF .

OCR OTCBB .

.

POS PDF .

PVIF PBR PCFR PER PD .

PPI POM PBO .

PR PSAs PPP .

REER .

R&D ROA ROCE ROE ROI RTO .

.

SML SER .

SB SWF SPC .

.

SBU

SCM

S/S

TOB

CECP

TOC

TDnet

TNC .

TIPS TIPS T/B UIP UIT UNCITRA L UNCTAD .

VB VBO .

WACC WIPO WTO YTM IFRSs LCM .

SLM DDB AICPA IRC MP DSM ICOR P/E SDRs .