TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần :
Thời gian học: Từ

An toàn thông tin ( CNTT )
GĐ học:
Bài kiểm tra (20%)
Chữ ký Điểm Số đề

KHÓA:
GĐ thi:

Thời gian thi:

TT

Lớp

Mã số SV

Họ đệm

Tên

Điểm đánh giá (10%)

Điểm thi (70%)
Số tờ Chữ ký Điểm

Điểm học phần
Bằng số

Ghi chú
Bằng chữ

1 CNTT 49A

CQ490537

Nguyễn Chí

Điện

Hà nội, ngày 07 tháng 12 năm 2011 Người lập DS

Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên, ghi rõ họ tên)

Cán bộ coi thi 1:

Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên, ghi rõ họ tên)

Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách:

Cán bộ coi thi 2:

TS. Lê Việt Thủy

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần :
Thời gian học: Từ

Anh văn A1
GĐ học:
Bài kiểm tra (15%)
Chữ ký Điểm

KHÓA:
Thời gian thi: GĐ thi:

TT

Lớp

Mã số SV

Họ đệm

Tên

Điểm đánh giá (10%)

Bài kiểm tra (15%)
Chữ ký Điểm Số đề

Điểm thi (60%)
Số tờ Chữ ký Điểm

Điểm học phần
Bằng số

Ghi chú
Bằng chữ

30 Thương mại 48B

CQ481032

Trịnh Duy

Hoàng Hà nội, ngày 07 tháng 12 năm 2011

Người lập DS

Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên, ghi rõ họ tên)

Cán bộ coi thi 1:

Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên, ghi rõ họ tên)

Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2:

TS. Lê Việt Thủy

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần :
Thời gian học: Từ

Anh văn A2
GĐ học:
Bài kiểm tra (15%)
Chữ ký Điểm

KHÓA:
Thời gian thi: GĐ thi:

TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26

Lớp Địa chính 49 Kinh tế PT 48A Kiểm toán 49A KT Đầu tư 49A QTKD TH 49C QTKD CN & XD 48B

Mã số SV

Họ đệm Nguyễn Đồng Nguyễn Văn Nguyễn Thị Nguyễn Mạnh Lê Trung Phạm Văn Má A Lưu Xuân Nguyễn Trọng Nguyễn Thanh Lê Minh Bùi Văn Lưu Trần Nguyễn Anh Nguyễn Ngọc Bùi Phúc Ngô Quang Nguyễn Thị Thu Đinh Công Lê Hai Trần Quốc Phạm Đức Nguyễn Đức Nguyễn Bá Tô Vũ Hà Duy Hoàng Thanh

Tên Cảnh Chung Cường Cường Dũng Hiệp Hùng Hưng Kha Lương Ngà Nghĩa Phú Quân Quảng Tâm Thọ Trang Tráng Tư Tuấn Tuấn Vương Kiên Thành Khánh Hòa

Điểm đánh giá (10%)

Bài kiểm tra (15%)
Chữ ký Điểm Số đề

Điểm thi (60%)
Số tờ Chữ ký Điểm

Điểm học phần
Bằng số

Ghi chú
Bằng chữ

CQ490191 CQ480249 CQ490284 CQ493325 CQ494222 CQ480889 CQ503969 QLKT 50B QTKD CN & XD 49C CQ491250 QTKD TH 49C CQ494229 QTKD QT 49B CQ491704 Thương mại 49B CQ491909 Kiểm toán 49A CQ493571 QTKD QT 49B CQ492125 Tài chính DN 49B CQ492242 Kế hoạch 49A CQ493993 Kiểm toán 49A Kinh tế học 49 Kế toán 50C Kinh tế học 49 Thương mại 50A Thị trường CK 49 Thương mại 49B Đô thị 49 Thương mại 50A Kinh tế PT 50B QTKD CN & XD 48A CQ492389 CQ492609 CQ503945 CQ492920 CQ507265 CQ493017 CQ494292 CQ493201 CQ501378 CQ503872 CQ471621 CQ491003

27 Kiểm toán 49A

28 Tài chính DN 50C 29 Tài chính DN 50A 30

CQ503980 CQCT5050

Nguyễn T. Kim Ngân Đặng Ngọc Thương

Hà nội, ngày 07 tháng 12 năm 2011 Người lập DS
Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên, ghi rõ họ tên)

Cán bộ coi thi 1:

Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên, ghi rõ họ tên)

Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2:

TS. Lê Việt Thủy

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần :
Thời gian học: Từ

Anh văn A3_Lớp 1
GĐ học:
Bài kiểm tra (15%)
Chữ ký Điểm

KHÓA:
GĐ thi:

Thời gian thi:

TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27

Lớp Kế toán 49C Thống kê KD 49 KT Đầu tư 49A Địa chính 49 Kinh tế PT 48A KT Đầu tư 49A QTKD QT 49A Tài chính công 48 QLKT 50B Toán TC 48 KT Đầu tư 50E KT & QL công 50 CNTT 49B QLKT 50B Kiểm toán 49A KT Đầu tư 50D Kế hoạch 49A KT Đầu tư 48C Kiểm toán 49A Kiểm toán 49A Tin học KT 50 KT Đầu tư 50B Kiểm toán 49A QTKD QT 49A Bảo hiểm 50A Tin học KT 50 Kinh tế học 49

Mã số SV CQ490067 CQ490083 CQ490096 CQ490191 CQ480249 CQ493325 CQ490418 CQ484071 CQ507480 CQ480877 CQ507286 CQ503310 CQ491081 CQ503969 CQ493571 CQ501898 CQ493993 CQ483783 CQ492389

Họ đệm

Tên

Điểm đánh giá (10%)

Bài kiểm tra (15%)
Chữ ký Điểm Số đề

Điểm thi (60%)
Số tờ Chữ ký Điểm

Điểm học phần
Bằng số

Ghi chú
Bằng chữ

Lý Thế Anh Vũ Minh Anh Nguyễn Tuấn Anh Nguyễn Đồng Cảnh Nguyễn Văn Chung Nguyễn Mạnh Cường Lê Văn Dũng Lương Nguyễn Ngọc Hải Nguyễn Vũ MinhHải Lưu Trọng Hiếu Nguyễn Trung Hiếu Cao Thanh Hoà Nguyễn Văn Hội Má A Hùng Bùi Văn Nghĩa Lê Huy Ngọc Nguyễn Ngọc Quảng Hà Nghĩa Quý Bùi Phúc Tâm Tâm CQ492389 Bùi Phúc CQ503537 Đặng Quang Thắng CQ502312 Đinh Văn Thanh CQ492459 Nguyễn Đức Thành CQ493661 Nguyễn Trung Thành CQ503841 Cao Thị PhươngThảo CQ502406 Chử Văn Thảo CQ492609 Ngô Quang Thọ

28 Kinh tế học 49 29 Thương mại 50A 30 QTKD QT 50B

CQ492920 CQ507265 CQ502868

Đinh Công Lê Hai Nguyễn Hữu

Tráng Tư Tuân Hà nội, ngày 07 tháng 12 năm 2011

Người lập DS

Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên, ghi rõ họ tên)

Cán bộ coi thi 1:

Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên, ghi rõ họ tên)

Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2:

TS. Lê Việt Thủy

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần :
Thời gian học: Từ

Anh văn A3_Lớp 2
GĐ học:
Điểm đánh giá (10%)

KHÓA:
GĐ thi: Điểm học phần
Điểm Bằng số

Thời gian thi: Bài kiểm tra (15%)
Chữ ký Điểm Số đề

TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28

Lớp Thương mại 49B QTKD CN & XD 50B Thương mại 50A Thương mại 50A Kinh tế PT 50B KT Đầu tư 50E Thẩm định giá 50 KT Đầu tư 50F KT Đầu tư 50F KT Đầu tư 50B KT Đầu tư 50C KT Đầu tư 50C Tài chính DN 50C Thẩm định giá 50 Môi trường 50 QTKD QT 50 Thị trường CK 50 Tin học KT 50 Tài chính DN 50B KT Đầu tư 50F Tài chính DN 50B Kế hoạch 50A Tài chính DN 50A Tài chính DN 50A Tài chính DN 48C

Mã số SV CQ494292 CQ507315 CQ502367 CQ501997 CQ503872 CQ503979 CQ501192 CQ507312 CQ507316 CQ503842 CQ502350 CQ500549 CQ503856 CQ500264 CQ501411 CQ502687 CQ503540 CQ503361 CQ503998 CQ503995 CQ503996 CQ503962 CQCT5050 CQ503952 CQ473838

Họ đệm Phạm Đức Dương Văn Đỗ Tiến Chu Văn Tô Vũ Hoàng Văn Phạm Ngọc Trần Viết Nguyễn Tuấn Nguyễn Quang Trần Đức Nguyễn Xuân Lê Phát Ngô Mạnh Phạm Văn Vũ Đức Trần Huy Nguyễn Thị Mã Thị Quang Văn Hà Thị Huyền Lý Bá Đặng Ngọc Tô Huệ Võ Hồng

Tên Tuấn Vinh Thành Niên Thành Năm Hùng Tuấn Vũ Thịnh Thành Đông Đạt Chiến Lâm Toàn Thắng Lê Tuý Tiến Trang Đâu Thương Chi Vinh

Bài kiểm tra (15%)
Chữ ký Điểm

Điểm thi (60%)
Số tờ Chữ ký

Ghi chú
Bằng chữ

29 30 Hà nội, ngày 07 tháng 12 năm 2011 Người lập DS
Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên, ghi rõ họ tên)

Cán bộ coi thi 1:

Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên, ghi rõ họ tên)

Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2:

TS. Lê Việt Thủy

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần :
Thời gian học: Từ

Anh văn A4
GĐ học:
Điểm đánh giá (10%)

KHÓA:
Thời gian thi: GĐ thi: Điểm học phần
Điểm Bằng số

TT

Lớp

Mã số SV CQ493173

Họ đệm Bùi Văn

Tên Việt

Bài kiểm tra (15%)
Chữ ký Điểm

Bài kiểm tra (15%)
Chữ ký Điểm Số đề

Điểm thi (60%)
Số tờ Chữ ký

Ghi chú
Bằng chữ

1 Lao động 49

Hà nội, ngày 07 tháng 12 năm 2011 Người lập DS
Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên, ghi rõ họ tên)

Cán bộ coi thi 1:

Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên, ghi rõ họ tên)

Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2:

TS. Lê Việt Thủy

ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.Tự do .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ Anh văn B2 GĐ học: Bài kiểm tra (15%) Chữ ký Điểm KHÓA: Thời gian thi: GĐ thi: TT Lớp Mã số SV CQ482794 CQ493074 Họ đệm Nguyễn Diệu Tạ Thanh Tên Thuý Tùng Điểm đánh giá (10%) Bài kiểm tra (15%) Chữ ký Điểm Số đề Điểm thi (60%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ 1 Kinh tế học 48 2 CNTT 49 Hà nội.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. Lê Việt Thủy . ngày 07 tháng 12 năm 2011 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.

VIỆT NAM KHÓA: Ghi chú m 2011 thí .

B3 GĐ học: Bài kiểm tra (15%) Chữ ký Điểm Thời gian thi: GĐ thi: TT Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Thuý Tuấn Tùng Văn Điểm đánh giá (10%) Bài kiểm tra (15%) Chữ ký Điểm Điểm thi (60%) Số đề Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ 1 Kinh tế học 48 2 Nông nghiệp 50 3 CNTT 49 4 Thương mại 48A CQ482794 Nguyễn Diệu CQ502899 Dương Mạnh CQ493074 Tạ Thanh CQ483357 Kiều Quang Hà nội. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ngày 07 tháng 12 năm 2011 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Anh văn .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . Lê Việt Thủy .Tự do .

ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.Tự do . ngày 07 tháng 12 năm 2011 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Anh văn . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.B4 GĐ học: Bài kiểm tra (15%) Chữ ký Điểm Thời gian thi: GĐ thi: TT Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Chung Tân Thuý Tùng Điểm đánh giá (10%) Bài kiểm tra (15%) Chữ ký Điểm Điểm thi (60%) Số đề Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ 1 Tin học KT 50 2 QTKD TH 49A 3 Kinh tế học 48 4 QTKD QT 50A CQ500277 Đỗ Vũ CQ492404 Nguyễn Văn CQ482794 Nguyễn Diệu CQ502992 Phạm Thanh Hà nội. Lê Việt Thủy .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Anh văn P1 .CNTT GĐ học: Bài kiểm tra (15%) Chữ ký Điểm Thời gian thi: GĐ thi: TT Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Điểm đánh giá (10%) Bài kiểm tra (15%) Chữ ký Điểm Điểm thi (60%) Số đề Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ .Tự do .

Tự do .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Anh văn P2 .Ngành CNTT GĐ học: Bài kiểm tra (15%) Chữ ký Điểm Thời gian thi: GĐ thi: TT Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Điểm đánh giá (10%) Bài kiểm tra (15%) Chữ ký Điểm Điểm thi (60%) Số đề Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .

ngày 07 tháng 12 năm 2011 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.Ngành CNTT GĐ học: Bài kiểm tra (15%) Chữ ký Điểm Thời gian thi: GĐ thi: TT Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Bình Sơn Điểm đánh giá (10%) Bài kiểm tra (15%) Chữ ký Điểm Điểm thi (60%) Số đề Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ 1 CNTT 50 2 CNTT 50 CQ503191 Đặng Thị Thái CQ502246 Trần Anh Hà nội. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS. Lê Việt Thủy .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Tự do . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Anh văn P3 .

Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Tiếng Anh CN Kinh doanh quốc tế GĐ học: Điểm đánh giá (10%) Thời gian thi: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề GĐ thi: TT Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Hùng Khánh Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú 1 QTKD QT 50A CQ501201 Nguyễn Mạnh 2 QTKD QT 50A CQ501356 Phạm Duy Hà nội.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS. ngày 07 tháng 12 năm 2011 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy Cán bộ coi thi 1: (Ký tên. Lê Việt Thủy .Tự do . ghi rõ họ tên) Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.

12 năm 2011 .

Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Tiếng Anh CN Kinh tế quốc tế GĐ học: Điểm đánh giá (10%) Thời gian thi: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề GĐ thi: TT Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Hà Linh Nam Quỳnh Sơn Tùng Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú 1 Kinh tế QT 50A CQ500662 Phạm Thị Ngân 2 Kinh tế QT 50A CQ501519 Nguyễn Thị Thuỳ 3 Kinh tế QT 50B CQ501764 Mai Đức 4 Kinh tế QT 50B CQ502207 Trần Thị 5 Kinh tế QT 50C CQ502249 Trần Khánh 6 Kinh tế QT 50B CQ502997 Trần Ngọc Hà nội. Lê Việt Thủy .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS. ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy Cán bộ coi thi 1: (Ký tên.Tự do .

ng 12 năm 2011 .

Lê Việt Thủy . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS. ghi rõ họ tên) Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy Cán bộ coi thi 1: (Ký tên.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Tiếng Anh CN Tin học kinh tế GĐ học: Điểm đánh giá (10%) Thời gian thi: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề GĐ thi: TT Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Tuyết Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú 1 Tin học KT 50 CQ502935 Lê Thị ánh Hà nội.Tự do .

ng 12 năm 2011 .

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.Tự do . ghi rõ họ tên) Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy Cán bộ coi thi 1: (Ký tên.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Bảo hiểm doanh nghiệp GĐ học: Điểm đánh giá (10%) Thời gian thi: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề GĐ thi: TT Lớp Mã số SV Họ đệm Tên XAY Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú 1 Thương mại QT 49 CQ494520 Ta Đăm ĐUÔNG MY Hà nội. Lê Việt Thủy .

ng 12 năm 2011 .

ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy Cán bộ coi thi 1: (Ký tên.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Bóng chuyền 1 GĐ học: Điểm đánh giá (10%) Thời gian thi: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề GĐ thi: TT Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Anh Chi Hàn Hằng Kiên Linh Long Ngọc Ngọc Sơn Tặng Thảo Thuỷ Tuấn Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú 1 Thống kê KD 49 CQ490083 Vũ Minh 2 Marketing 50A 3 Lao động 48 5 Lao động 48 7 QLKT 49B 8 Kế toán 49D CQ500229 Phạm Thị Thanh CQ470808 Đặng Xuân CQ471666 Nguyễn Đức CQ491664 Vũ Văn CQ491962 Lê Bảo 4 Du lịch & KS 50 CQ500859 Lê Thị 6 KT Đầu tư 50A CQ501476 Trần Mạnh 9 KT & QL công 50CQ501904 Lê Kim 10 Bất động sản 50B CQ502243 Nguyễn Viết 11 Du lịch & KS 50 CQ502296 Hoàng Văn 12 KT Đầu tư 50E CQ507202 Lê Phú 13 QTKD TH 50A 14 Lao động 49 CQ502592 Nguyễn Xuân CQ492996 Kiều Văn Hà nội.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: . ghi rõ họ tên) Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.Tự do .

Lê Việt Thủy .TS.

ng 12 năm 2011 .

.

Tự do .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Bóng chuyền 2 GĐ học: Điểm đánh giá (10%) Thời gian thi: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề GĐ thi: TT Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Anh Anh Chi Chinh Dũng Hà Hải Hàn Hào Hảo Hùng Huyền Huyền Kiên Linh Loan Luyến Ngọc Ngọc Quân Sơn Thành Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ 1 QTKD TH 50C 2 Thống kê KD 49 3 Marketing 50A 4 Kế toán 49D 5 KT Đầu tư 49C 6 Kế toán 50B 7 Lao động 49 8 Lao động 48 9 KT Đầu tư 50B 10 Thống kê KD 50 11 QTKD TH 48B 12 Ngân hàng 50B 13 Tin học KT 50 14 Lao động 48 15 KT Đầu tư 50A 16 Kế hoạch 50A 17 Du lịch & KS 50 18 KT Đầu tư 50A 19 KT Đầu tư 50D 20 Kinh tế QT 50A 22 Kinh tế PT 50A CQ500083 Nguyễn Hà Đức CQ490083 Vũ Minh CQ500229 Phạm Thị Thanh CQ490231 Lê Đình CQ490445 Trần Anh CQ503265 Hồ Thị Việt CQ490756 Nguyễn Thanh CQ470808 Đặng Xuân CQ503272 Nguyễn Thế CQ500772 Phạm Thị CQ463795 Nguyễn Mạnh CQ503328 Trần Lê CQ501157 Nguyễn Thị CQ471666 Nguyễn Đức CQ501476 Trần Mạnh CQ501570 Đỗ Thị Hồng CQ501611 Phùng Thị CQ501870 Đỗ Minh CQ501898 Lê Huy CQ502147 Lê Đình CQ502336 Hoàng Tuấn 21 Bất động sản 50B CQ502243 Nguyễn Viết .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .

ghi rõ họ tên) Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy Cán bộ coi thi 1: (Ký tên. Lê Việt Thủy . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.23 Kế hoạch 50A 24 KT Đầu tư 50D 25 Kế toán 50A CQ502504 Lê Thị CQ503075 Hoàng Quốc CQ500407 Lương Thị Thơm Việt Duyên Hà nội.

Ghi chú .

ghi rõ họ tên) .gày 07 tháng 12 năm 2011 bộ môn/khảo thí n.

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy Cán bộ coi thi 1: (Ký tên. ghi rõ họ tên) Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Bóng chuyền 3 GĐ học: Điểm đánh giá (10%) Thời gian thi: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề GĐ thi: TT Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Anh Anh Chinh Hàn Hoà Huyền Kiên Linh Nhung Nhung Thảo Tùng Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ 1 KT Đầu tư 50F 3 Kế toán 49D 4 Lao động 48 5 KT Đầu tư 50F 6 KT Đầu tư 50F 7 Lao động 48 8 KT Đầu tư 50F 9 KT Đầu tư 50F 10 KT Đầu tư 50F 11 KT Đầu tư 50E 12 Kinh tế QT 50B CQ507353 Phạm Thị Nữ CQ490231 Lê Đình CQ470808 Đặng Xuân CQ507526 Đỗ Việt CQ503970 Đoàn Thị Thu CQ471666 Nguyễn Đức CQ507654 Nguyễn Thị Khánh CQ507735 Lương Thị Hồng CQ507731 Đặng Thị Trang CQ507202 Lê Phú CQ507264 Phí Văn 2 KT & QL Đô thị 50 CQ500130 Nguyễn Công Đức Hà nội.Tự do .

TS. Lê Việt Thủy .

ghi rõ họ tên) .Ghi chú gày 07 tháng 12 năm 2011 bộ môn/khảo thí n.

.

ghi rõ họ tên) Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy Cán bộ coi thi 1: (Ký tên.Tự do .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . Lê Việt Thủy . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Bóng rổ 1 GĐ học: Điểm đánh giá (10%) Thời gian thi: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề GĐ thi: TT Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Anh Đức Hải Hùng Hưng Long Lực Ngọc Thuỷ Tùng Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ 1 Thống kê KD 49 2 Nông nghiệp 48 3 QLKT 50B 4 QTKD TH 48B 5 Kế hoạch 50B 6 QLKT 49B CQ490083 Vũ Minh CQ470634 Vũ Minh CQ500728 Đàm Thị CQ463795 Nguyễn Mạnh CQ501222 Trần Mạnh CQ491664 Vũ Văn 7 Kế hoạch 48B CQ481732 Lê Đình 8 KT & QL công 50 CQ501904 Lê Kim 9 Thương mại 48A CQ482840 Điền Mạnh 10 QTKD QT 50A CQ507263 Dương Bảo Hà nội.

ghi rõ họ tên) .Ghi chú gày 07 tháng 12 năm 2011 bộ môn/khảo thí n.

ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy Cán bộ coi thi 1: (Ký tên.Tự do . Lê Việt Thủy . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Bóng rổ 2 GĐ học: Điểm đánh giá (10%) Thời gian thi: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề GĐ thi: TT Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Anh Đức Dũng Hùng Kiên Long Tặng Tùng Vinh Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ 1 Thống kê KD 49 2 Nông nghiệp 48 3 QTKD QT 50A 4 QTKD TH 48B 5 QTKD TH 48A 6 QLKT 49B 7 Du lịch & KS 50 8 QTKD QT 50A CQ490083 Vũ Minh CQ470634 Vũ Minh CQ500414 Phạm Việt CQ463795 Nguyễn Mạnh CQ471662 Đoàn Anh CQ491664 Vũ Văn CQ502296 Hoàng Văn CQ507263 Dương Bảo 9 QTKD CN & XD 49CQ493782 Đặng Công C Hà nội.

ghi rõ họ tên) .Ghi chú gày 07 tháng 12 năm 2011 bộ môn/khảo thí n.

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần :
Thời gian học: Từ đến

Bóng rổ 3
GĐ học:
Điểm đánh giá (10%)

Thời gian thi: Bài kiểm tra (20%)
Chữ ký Điểm Số đề

GĐ thi:

TT

Lớp

Mã số SV

Họ đệm

Tên Đức Hùng

Điểm thi (70%)
Số tờ Chữ ký Điểm

Điểm học phần
Bằng số Bằng chữ

1 Nông nghiệp 48 2 QTKD TH 48B

CQ470634 Vũ Minh CQ463795 Nguyễn Mạnh

Hà nội, ngày 07 tháng 12 năm
Người lập DS
Xác nhận của GV giảng dạy Cán bộ coi thi 1: (Ký tên, ghi rõ họ tên) Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên, ghi rõ họ tên)

Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT

Thư ký làm phách:

Cán bộ coi thi 2:

TS. Lê Việt Thủy

Ghi chú

gày 07 tháng 12 năm 2011

bộ môn/khảo thí n, ghi rõ họ tên)

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần :
Thời gian học: Từ đến

Các hệ thống TM điện tử
GĐ học:
Điểm đánh giá (10%)

Thời gian thi: Bài kiểm tra (20%)
Chữ ký Điểm Số đề

GĐ thi:

TT

Lớp

Mã số SV CQ500277 Đỗ Vũ

Họ đệm

Tên Chung Thảo Trung

Điểm thi (70%)
Số tờ Chữ ký Điểm

Điểm học phần
Bằng số Bằng chữ

1 Tin học KT 50 2 Tin học KT 50 3 Tin học KT 50

CQ502406 Chử Văn CQ502836 Vũ Ngọc

Hà nội, ngày 07 tháng 12 năm
Người lập DS
Xác nhận của GV giảng dạy Cán bộ coi thi 1: (Ký tên, ghi rõ họ tên) Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên, ghi rõ họ tên)

Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT

Thư ký làm phách:

Cán bộ coi thi 2:

TS. Lê Việt Thủy

Ghi chú

gày 07 tháng 12 năm 2011

bộ môn/khảo thí n, ghi rõ họ tên)

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần :
Thời gian học: Từ đến

Các mô hình phân tích & định giá TSTC
GĐ học:
Điểm đánh giá (10%)

Thời gian thi: Bài kiểm tra (20%)
Chữ ký Điểm Số đề

GĐ thi:

TT

Lớp

Mã số SV

Họ đệm

Tên Hiếu Nguyên Hương

Điểm thi (70%)
Số tờ Chữ ký Điểm

Điểm học phần
Bằng số Bằng chữ

1 Toán TC 48 2 Toán TC 50 3 Toán TC 50

CQ480877 Lưu Trọng CQ503442 Trần Công CQ501257 Nguyễn Lan

Hà nội, ngày 07 tháng 12 năm
Người lập DS
Xác nhận của GV giảng dạy Cán bộ coi thi 1: (Ký tên, ghi rõ họ tên) Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên, ghi rõ họ tên)

Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT

Thư ký làm phách:

Cán bộ coi thi 2:

TS. Lê Việt Thủy

STC

Ghi chú

gày 07 tháng 12 năm 2011

bộ môn/khảo thí n, ghi rõ họ tên)

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần :
Thời gian học: Từ đến

Chiến lược kinh doanh
GĐ học:
Điểm đánh giá (10%)

Thời gian thi: Bài kiểm tra (20%)
Chữ ký Điểm Số đề

GĐ thi:

TT

Lớp

Mã số SV

Họ đệm

Tên Cảnh Chung Dũng Hoa Hưng Minh

Điểm thi (70%)
Số tờ Chữ ký Điểm

Điểm học phần
Bằng số Bằng chữ

Ghi chú

1 Kế hoạch 50A CQ503831 Ninh Ngọc 2 Kinh tế PT 48A CQ480249 Nguyễn Văn 3 Kế hoạch 50B CQ503832 Lý Anh 4 Kế hoạch 50A CQ500962 Đỗ Thị Thanh 5 Kinh tế PT 48A CQ481264 Đỗ Hoàng 6 Kế hoạch 50A CQ501725 Mai Trần

7 Kế hoạch 50A CQ502054 Hoàng Phạm Hạnh Phương 8 Kế hoạch 50A CQ502271 Nguyễn Thị Thanh Tâm 9 Kế hoạch 50A CQ502429 Đặng Chiến 10 Kế hoạch 50A CQ502339 Dương Minh 11 Kế hoạch 50A CQ502627 Trần Thị 12 Kế hoạch 50A CQ502569 Tô Diệu 13 Kế hoạch 50A CQ502835 Nguyễn Đăng 14 Kế hoạch 50A CQ502965 Phạm Văn 15 Kế hoạch 50A CQ503019 Trần Đăng 16 Kế hoạch 50A CQ503073 Nông Bích Thắng Thành Thư Thuỳ Trung Tú Tư Việt

Hà nội, ngày 07 tháng 12 năm 2011
Người lập DS
Xác nhận của GV giảng dạy Cán bộ coi thi 1: (Ký tên, ghi rõ họ tên) Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên, ghi rõ họ tên)

Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT

Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách:

TS. Lê Việt Thủy

12 năm 2011

.

ghi rõ họ tên) Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Tự do . ngày 07 tháng 12 năm 2011 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy Cán bộ coi thi 1: (Ký tên. Lê Việt Thủy . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Chiến lược kinh doanh & PTDN GĐ học: Điểm đánh giá (10%) Thời gian thi: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề GĐ thi: TT Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Ân Quý Vân Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú 1 QTKD TH 48C CQ480143 Roãn Đình 2 QTKD TH 48A CQ482386 Trần Ngọc 3 QTKD TH 48B CQ483322 Nguyễn Đức Hà nội.

12 năm 2011 .

Tự do . ngày 07 tháng 12 năm 2011 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy Cán bộ coi thi 1: (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS. Lê Việt Thủy .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Chiến lược kinh doanh trong nền KT toàn cầu GĐ học: Điểm đánh giá (10%) Thời gian thi: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề GĐ thi: TT Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Hoàng Thắng Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú 1 QTKD TH 50A CQ501044 Bùi Đức 2 QTKD TH 50B CQ502422 Phạm Văn Hà nội.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.

12 năm 2011 .

ngày 07 tháng 12 năm 2011 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy Cán bộ coi thi 1: (Ký tên. Lê Việt Thủy .Tự do . ghi rõ họ tên) Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Chiến lược phát triển KT -XH GĐ học: Điểm đánh giá (10%) Thời gian thi: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề GĐ thi: TT Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Lực Quảng Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú 1 Kế hoạch 48B CQ481732 Lê Đình 2 Kế hoạch 49A CQ493993 Nguyễn Ngọc Hà nội.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS.

12 năm 2011 .

ngày 07 tháng 12 năm 2 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: .Tự do .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Chủ nghĩa xã hội KH GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Cường Đạt Quý Đức Linh Hoàng Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú 1 KT Đầu tư 49A 2 QTKD QT 49B 3 KT Đầu tư 48C 5 QTKD QT 49B 6 KT Đầu tư 48C 7 8 9 10 11 12 CQ493325 Nguyễn Mạnh CQ490520 Đàm Quang CQ483783 Hà Nghĩa CQ471803 Lê Văn QN290096 Đỗ Minh 4 Thương mại QT 48 CQ470610 Lê Thanh Không học Hà nội.

TS. Lê Việt Thủy .

2 năm 2011 .

.

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . Lê Việt Thủy . ngày 07 tháng 12 năm 2 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.Tự do .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Chương trình và dự án phát triển KT . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS.XH 1 GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT Lớp Mã số SV Họ đệm Lộc Tú Lực Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú 1 Kế hoạch 50B 2 Kế hoạch 50A 3 Kế hoạch 48B CQ503380 Cao Thanh CQ503631 Hồ Thị Cẩm CQ481732 Lê Đình Hà nội. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.

2 năm 2011 .

ngày 07 tháng 12 năm 2 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS. Lê Việt Thủy .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Tự do .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Cơ sở dữ liệu 1 ( Tin học KT ) GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT Lớp Mã số SV CQ494510 Heang Họ đệm Tên Linda Sơn Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú 1 Tin học KT 49 2 Tin học KT 48 CQ482456 Nguyễn Cao Hà nội. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.

2 năm 2011 .

Tự do . Lê Việt Thủy .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Cơ sở lập trình (CNTT) GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT Lớp Mã số SV Họ đệm Hội Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú 1 CNTT 49B CQ491081 Nguyễn Văn HỦY KHÔNG HỌC Hà nội. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ngày 07 tháng 12 năm 2 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.

2 năm 2011 .

ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ngày 07 tháng 12 năm 201 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Công tác QP GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 Lớp Thương mại 50B Tài chính TT 50 Tài chính TT 50 Lao động 48 Tài chính TT 50 Kế hoạch 50A KT Đầu tư 48C Ngân hàng 50D Mã số SV Họ đệm ái Anh Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm học phần Điểm Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ507279 Mạnh Xuân CQ500146 Trần Quỳnh CQ500442 Hà Quang CQ470808 Đặng Xuân CQ500832 Nguyễn Thu CQ501725 Mai Trần CQ483783 Hà Nghĩa CQ502599 Đặng Thị Minh CQ503604 Trịnh Mạnh Dũng Hàn Hằng Minh Quý Thành Thuỷ Trung QTKD CN & XD 48ACQ482551 Nguyễn Đức 10 Marketing 50A Hà nội.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS.Tự do . Lê Việt Thủy .

năm 2011 .

Tự do . ngày 07 tháng 12 năm 2011 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Đại số ( CNTT ) GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 3 4 5 6 Lớp CNTT 49B CNTT 49B CNTT 49B CNTT 49A CNTT 49B CNTT 49A Mã số SV CQ490980 CQ491141 CQ491409 CQ494231 CQ492664 CQ493074 Họ đệm Nguyễn Văn Trần Thị Phạm Đức Đoàn Hồng Vũ Phương Tạ Thanh Tên Hoan Huyền Khiêm Minh Thuận Tùng Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú Hà nội.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . Lê Việt Thủy . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.

12 năm 2011 .

Lê Việt Thủy .Tự do . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Đánh giá tác động MT GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú KT & QL Môi trường 49 CQ494538 Lattana LUANGPOUMLOUM Hà nội.

g 12 năm 2011 .

Lê Việt Thủy .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Đạo đức kinh doanh & VHCT GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 3 4 5 6 7 Lớp Mã số SV Họ đệm Ta Đăm ĐUÔNG MY XAY Thịpphachăn Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú Thương mại QTCQ494520 49 QTKD CN & XD CQ473951 50C Thanamương Hà nội. ngày 07 tháng 12 năm 2011 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.Tự do . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.

12 năm 2011 .

ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS. Lê Việt Thủy . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.Tự do .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Đấu thầu GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 3 4 5 6 7 8 Lớp Mã số SV Họ đệm Võ Văn Trần Anh Lê Công Nguyễn Thị Huỳnh Tấn Lê Phú Nguyễn Văn Nguyễn Quốc Đạt Đức Huy Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú KT Đầu tư 48B CQ483545 KT Đầu tư 48B CQ483555 KT Đầu tư 48C CQ481117 KT Đầu tư 48C CQ482174 KT Đầu tư 49C CQ493664 KT Đầu tư 50E CQ507202 KT Đầu tư 49C CQ492808 KT Đầu tư 50D CQ503640 Oanh Thành Thảo Toàn Việt Hà nội.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ngày 07 tháng 12 năm 2011 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.

12 năm 2011 .

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS. Lê Việt Thủy .Tự do . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Đầu tư nước ngoài & chuyển giao CN GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 3 4 5 6 7 8 Lớp Mã số SV Họ đệm Trần Văn Nguyễn Thị yến Tên Hưng Lan Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú KT Đầu tư 50C CQ501228 KT Đầu tư 48B CQ471704 Hà nội. ngày 07 tháng 12 năm 2011 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.

12 năm 2011 .

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS. ngày 07 tháng 12 năm 2011 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.Tự do .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Đề án chuyên ngành_QTKD Thương mại GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 Lớp Mã số SV Họ đệm Phan Quốc Bảo Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú Thương mại 48A CQ483486 Hà nội. Lê Việt Thủy .

12 năm 2011 .

ngày 07 tháng 12 năm 2011 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Đề án chuyên ngành_QTKD CN & XD GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 Lớp Mã số SV Họ đệm Hà Duy Tên Quyết Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú QTKD CN & XD CQ472709 48C Hà nội. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.Tự do . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS. Lê Việt Thủy .

12 năm 2011 .

Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Đề án chuyên ngành_Tài chính Pháp GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú Tài chính Pháp 48 CQ482879 Nguyễn Phương Thúy Hà nội.Tự do . Lê Việt Thủy . ngày 07 tháng 12 năm 2011 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.

12 năm 2011 .

Lê Việt Thủy . ngày 07 tháng 12 năm 2011 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.Tự do .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Đề án chuyên ngành_Kế toán GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 Lớp Kế toán 49D Mã số SV CQ491962 Họ đệm Lê Bảo Tên Ngọc Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú Hà nội.

12 năm 2011 .

ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. Lê Việt Thủy . ngày 07 tháng 12 năm 2011 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Tự do .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Đề án chuyên ngành_QTKD Quốc tế GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 Lớp Mã số SV Họ đệm Cao Văn Tên Công Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú QTKD QT 50B CQ500287 Hà nội.

12 năm 2011 .

ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS. Lê Việt Thủy . ngày 07 tháng 12 năm 2011 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Tự do .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Địa lý kinh tế GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 3 4 5 6 7 8 Lớp Mã số SV Họ đệm Hak Na Rith Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú Ngân hàng 50D CQ506016 Hà nội.

12 năm 2011 .

ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ngày 07 tháng 12 năm 2011 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.Tự do .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Điều tra xã hội học GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 3 4 5 6 7 8 Lớp Môi trường 49 Kinh tế PT 49B Mã số SV CQ494538 CQ492335 Họ đệm Lattana Mai Văn Phạm Tuấn Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú LUANGPOUMLOUM Sơn Sơn QTKD CN & XD 48C CQ482442 Hà nội. Lê Việt Thủy .

12 năm 2011 .

ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.Tự do .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Định mức kinh tế kỹ thuật GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 Lớp Thương mại 48A Mã số SV CQ483357 Họ đệm Kiều Quang Tên Văn Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú Hà nội. Lê Việt Thủy . ngày 07 tháng 12 năm 2011 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.

12 năm 2011 .

ngày 07 tháng 12 năm 2011 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Dự báo phát triển KT .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .XH GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 Lớp Kế hoạch 50A Kế hoạch 50A Kế hoạch 50A Kế hoạch 50A Kinh tế PT 48A Kế hoạch 50A Kế hoạch 50B Kế hoạch 50B Kế hoạch 50A Mã số SV CQ501642 CQ500268 CQ500358 CQ500358 CQ481264 CQ501725 CQ503380 CQ503832 CQ503304 Họ đệm Vũ Thị Đỗ Duy Vũ Đức Vũ Đức Đỗ Hoàng Mai Trần Cao Thanh Lý Anh Từ Thị Lý Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú Chinh Du Du Hưng Minh Lộc Dũng Hiền Hà nội.Tự do . Lê Việt Thủy . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.

12 năm 2011 .

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần :
Thời gian học: Từ đến

Đường lối quân sự
GĐ học:
Điểm đánh giá (10%)

Thời gian thi: Bài kiểm tra (20%)
Chữ ký Điểm Số đề

GĐ thi: Điểm học phần
Điểm Bằng số Bằng chữ

TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9

Lớp KT Quốc tế 50C Tài chính TT 50 Tài chính TT 50 Tài chính TT 50 Tài chính TT 50 Tài chính TT 50 Tài chính TT 50 Tài chính TT 50 Tài chính TT 50

Mã số SV CQ500164 CQ500442 CQ500645 CQ500666 CQ500744 CQ501441 CQ501668 CQ501773 CQ502127 CQ503499 CQ502436 CQ502473 CQ502511 CQ482840 CQ492808 CQ503611

Họ đệm Đinh Tuấn Hà Quang Hoàng Ngân Đinh Thanh Nguyễn Việt Phạm Ngọc Quản Thị Hạnh Nguyễn Thành Bùi Việt Bùi Thị Kim Trần Hải Trần Kim Vũ Thị Điền Mạnh Nguyễn Văn Lại

Tên Bách Dũng Hà Hà Hải Liên Mai Nam Quang Soa Thắng Thịnh Thu Thuỷ Toàn Tuân

Điểm thi (70%)
Số tờ Chữ ký

Ghi chú

10 Tài chính TT 50 11 Tài chính TT 50 12 Tài chính TT 50 13 Tài chính TT 50 14 Thương mại 48A 15 KT Đầu tư 49C 16 Bất động sản 50A

Hà nội, ngày 07 tháng 12 năm 2011
Người lập DS
Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên, ghi rõ họ tên)

Cán bộ coi thi 1:

Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên, ghi rõ họ tên)

Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT

Thư ký làm phách:

Cán bộ coi thi 2:

TS. Lê Việt Thủy

12 năm 2011

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần :
Thời gian học: Từ đến

Giáo dục thể chất 1
GĐ học:
Bài kiểm tra (20%)
Chữ ký Điểm Số đề

KHÓA:
GĐ thi:

Thời gian thi:

TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9

Lớp KT Đầu tư 50E Nông nghiệp 48 KT Đầu tư 50E KT Đầu tư 50E Lao động 48 QTKD TH 50B QTKD TH 48A QLKT 49B Kinh tế PT 50B

Mã số SV

Họ đệm

Tên Anh Đức

Điểm đánh giá (10%)

Điểm thi (70%)
Số tờ Chữ ký Điểm

Điểm học phần
Bằng số Bằng chữ

Ghi chú

CQ507362 Nguyễn Thế CQ470634 Vũ Minh

CQ507246 Nguyễn Thị Quỳnh Giang CQ507483 Vũ Quang CQ470808 Đặng Xuân CQ501229 Đặng Ngọc CQ471662 Đoàn Anh CQ491664 Vũ Văn CQ501770 Mai Văn CQ492242 Nguyễn Anh CQ502243 Nguyễn Viết CQ502235 Vương Cao CQ503872 Tô Vũ CQ501192 Phạm Ngọc Hải Hàn Hưng Kiên Long Nam Quân Sơn Sơn Thành Hùng

10 Tài chính DN 49B 11 Bất động sản 50B 12 Thương mại 50A 13 Kinh tế PT 50B 14 Thẩm định giá 50

Hà nội, ngày 07 tháng 12 năm
Người lập DS
Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên, ghi rõ họ tên)

Cán bộ coi thi 1:

Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên, ghi rõ họ tên)

Lương Việt Anh

Xác nhận của phòng QLĐT

Thư ký làm phách:

Cán bộ coi thi 2:

TS. Lê Việt Thủy

ng 12 năm 2011

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần :
Thời gian học: Từ đến

Giáo dục thể chất 2
GĐ học:
Điểm đánh giá (10%)

KHÓA:
GĐ thi: Điểm học phần
Điểm Bằng số Bằng chữ

Thời gian thi: Bài kiểm tra (20%)
Chữ ký Điểm Số đề

TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9

Lớp QTKD QT 49B QTKD QT 50C Nông nghiệp 48 Lao động 48 Toán KT 50 KT Đầu tư 50C BĐS 50B Lao động 48 Địa chính 49

Mã số SV

Họ đệm

Tên Đạt Diệu Đức Hàn Hiếu Hiếu Hoàng Kiên Minh Oanh Sơn Thành Thành Tình Tuyền

Điểm thi (70%)
Số tờ Chữ ký

Ghi chú

CQ490520 Đàm Quang CQ500351 Hoàng Ngọc CQ470634 Vũ Minh CQ470808 Đặng Xuân CQ503294 Trần Thị Mạnh CQ500865 Trịnh Hoàng CQ501037 Nguyễn Tiến CQ471666 Nguyễn Đức CQ491814 Ngô Trọng CQ482174 Nguyễn Thị CQ492347 Phạm Văn CQ503872 Tô Vũ CQ493661 Nguyễn Trung CQ493055 Lục Thanh

10 KT Đầu tư 48C 11 Kiểm toán 49B 12 Kinh tế PT 50B 13 QTKD QT 49A 15 Kinh tế PT 49A

14 QTKD CN & XD 49BCQ493718 Nguyễn Đức

Hà nội, ngày 07 tháng 12 năm
Người lập DS
Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên, ghi rõ họ tên)

Cán bộ coi thi 1:

Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên, ghi rõ họ tên)

Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT

Thư ký làm phách:

Cán bộ coi thi 2:

TS. Lê Việt Thủy

ng 12 năm 2011

.

ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS. Lê Việt Thủy .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Giáo dục thể chất 3 GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề KHÓA: GĐ thi: Thời gian thi: TT 1 Lớp Tài chính DN 48A Mã số SV Họ đệm Tên Trang Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ483004 Phạm Huyền Hà nội.Tự do .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.

ng 12 năm 2011 .

ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . Lê Việt Thủy .Tự do .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Giáo dục thể chất 4 GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề KHÓA: GĐ thi: Thời gian thi: TT 1 Lớp Địa chính 48 Mã số SV Họ đệm Tên Long Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ481690 Trịnh Hải Hà nội. ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.

ng 12 năm 2011 .

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . Lê Việt Thủy . ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.Tự do . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Giải tích 1 (CNTT) GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề KHÓA: GĐ thi: Thời gian thi: TT 1 2 3 4 5 6 7 8 Lớp CNTT 49A CNTT 49A CNTT 49B CNTT 49A CNTT 49A CNTT 49B CNTT 49B CNTT 49A Mã số SV Họ đệm Ba Ba Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ490135 Nguyễn Quang CQ490135 Nguyễn Quang CQ491219 Nguyễn Mạnh CQ494231 Đoàn Hồng CQ494231 Đoàn Hồng CQ493545 Lê Anh CQ492126 Nguyễn Hồng CQ493074 Tạ Thanh Hùng Minh Minh Nam Phú Tùng Hà nội.

ng 12 năm 2011 .

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Giao dịch và ĐPKD GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề KHÓA: GĐ thi: Thời gian thi: TT 1 2 3 Lớp Thương mại 48A Thương mại 49B Thương mại 48A Mã số SV Họ đệm Tên Bảo Huấn Hùng Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ483486 Phan Quốc CQ491086 Trần Văn CQ481223 Nguyễn Mạnh Hà nội. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.Tự do . ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. Lê Việt Thủy . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.

ng 12 năm 2011 .

ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . Lê Việt Thủy .Tự do . ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Hành vi người tiêu dùng GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề KHÓA: GĐ thi: Thời gian thi: TT 1 2 3 4 Lớp Marketing 50A Marketing 50A Marketing 50A Marketing 50A Mã số SV Họ đệm Tên Nam Thủy Trung Tuyến Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ501750 Lã Minh CQ507224 Nguyễn Xuân CQ503604 Trịnh Mạnh CQ502925 Vũ Thị Hà nội. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.

ng 12 năm 2011 .

Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Hậu cần Doanh nghiệp GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề KHÓA: GĐ thi: Thời gian thi: TT 1 2 Lớp Thương mại 48A Thương mại 48B Mã số SV Họ đệm Tên Bảo Bình Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ483486 Phan Quốc CQ480183 Bùi Thanh Hà nội.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . Lê Việt Thủy . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.Tự do .

ng 12 năm 2011 .

Lê Việt Thủy . ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Hệ thống thông tin kế toán GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề KHÓA: GĐ thi: Thời gian thi: TT 1 2 3 Lớp Kế toán 49B Kế toán 50B Kế toán 50B Mã số SV Họ đệm Tên Bình Hải Tân Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ494201 Trần Thanh CQ500759 Mai Thanh CQ502280 Nguyễn Đình Hà nội. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.Tự do .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.

ng 12 năm 2011 .

Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Hệ thống thông tin quản lý GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề KHÓA: GĐ thi: Thời gian thi: TT 1 2 Lớp Tin học KT 48 Tin học KT 49 Mã số SV Họ đệm Tên Sơn Việt Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ482456 Nguyễn Cao CQ483368 Nguyễn Quốc Hà nội. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Tự do . Lê Việt Thủy . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.

ng 12 năm 2011 .

ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. Lê Việt Thủy .Tự do .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Kế hoạch hóa phát triển KT . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.XH 1 GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề KHÓA: Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 Lớp Kế hoạch 48A Kế hoạch 50B Mã số SV Họ đệm Tên Dương Lộc Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ480481 Nguyễn Nhật CQ503380 Cao Thanh Hà nội.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.

ng 12 năm 2011 .

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . Lê Việt Thủy . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Kế hoạch kinh doanh GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề KHÓA: GĐ thi: Thời gian thi: TT 1 2 3 4 5 6 Lớp Kế hoạch 50A Kế hoạch 50B Kế hoạch 48B Kế hoạch 50B Kế hoạch 49A Kế hoạch 50A Mã số SV Họ đệm Tên Chinh Dũng Lực Nam Quảng Việt Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ500268 Đỗ Duy CQ503832 Lý Anh CQ481732 Lê Đình CQ501754 Đỗ Văn CQ493993 Nguyễn Ngọc CQ503073 Nông Bích Hà nội. ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.Tự do .

ng 12 năm 2011 .

Lê Việt Thủy .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Kế toán công ty GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề KHÓA: GĐ thi: Thời gian thi: TT 1 Lớp Kế toán 48B Mã số SV Họ đệm Tên Sang Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ482414 Hoàng Trung Hà nội. ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.Tự do . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.

ng 12 năm 2011 .

Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Kế toán máy GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề KHÓA: Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 Lớp Kế toán 50A Kế toán 50A Mã số SV Họ đệm Tên Linh Hà Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ501538 Vũ Ngọc CQ500635 Bùi Thị Thu Hà nội.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . Lê Việt Thủy . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.Tự do . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.

ng 12 năm 2011 .

ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Kế toán ngân hàng (kế toán) GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề KHÓA: GĐ thi: Thời gian thi: TT 1 2 Lớp Kiểm toán 49B Kế toán 50D Mã số SV Họ đệm Tên Khương Tài Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ491429 Vũ Hải CQ502261 Trần Anh Hà nội. Lê Việt Thủy . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.Tự do .

ng 12 năm 2011 .

Tự do . Lê Việt Thủy . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Kế toán ngân hàng (tài chính) GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề KHÓA: Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 Lớp Tài chính Pháp 48 Mã số SV Họ đệm Tên Thúy Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ482879 Nguyễn Phương Hà nội. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.

ng 12 năm 2011 .

Tự do .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS. Lê Việt Thủy . ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Kế toán ngân hàng thương mại GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề KHÓA: Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 3 4 5 6 Lớp Ngân hàng 48B Ngân hàng 48B Ngân hàng 48B Ngân hàng 49A Ngân hàng 50D Ngân hàng 49A Mã số SV Họ đệm Tên ánh Công Kiên Nhung Nob Thắng Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ480134 Nguyễn Hoàng CQ480262 Đặng Thành CQ483676 Hồ Ngọc CQ492069 Vũ Thị Hồng CQ506010 Boun CQ493675 Phạm Xuân Hà nội.

ng 12 năm 2011 .

ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS. Lê Việt Thủy .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Kế toán quản trị GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề KHÓA: GĐ thi: Thời gian thi: TT 1 Lớp Thương mại 48C Mã số SV Họ đệm Tên Bình Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ483490 Hồ Thân Hà nội.Tự do .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .

ng 12 năm 2011 .

ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Kế toán tài chính 1 (Kiểm toán) GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 Lớp Kiểm toán 50B Mã số SV Họ đệm Tên Anh Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ500038 Vũ Nhật Hà nội. ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.Tự do . Lê Việt Thủy .

ng 12 năm 2011 .

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Tự do .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Kế toán tài chính 2 (Kế toán) GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 Lớp Kế toán 48B Mã số SV Họ đệm Tên Sang Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ482414 Hoàng Trung Hà nội. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. Lê Việt Thủy . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS. ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.

ng 12 năm 2011 .

Tự do . ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Kiểm toán hoạt động (Kế toán) GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 Lớp Kế toán 48B Kế toán 49A Mã số SV Họ đệm Tên Sang Thư Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ482414 Hoàng Trung CQ473275 Nguyễn Thanh Hà nội. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. Lê Việt Thủy .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .

ng 12 năm 2011 .

Tự do .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS. Lê Việt Thủy .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Kiểm toán hoạt động (Kiểm toán) GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 Lớp Kiểm toán 50C Kiểm toán 49B Kiểm toán 49B Kiểm toán 50B Mã số SV Họ đệm Tên Lâm Minh Sơn Anh Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ501416 Nguyễn Tùng CQ493980 Đỗ Duy CQ492347 Phạm Văn CQ500038 Vũ Nhật Hà nội.

ng 12 năm 2011 .

ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Kiểm toán tài chính GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 Lớp Kế toán 49B Kế toán 50B Kế toán 50B Kế toán 50A Kế toán 50A Kế toán 49A Kế toán 50A Kế toán 50B Kế toán 50B Mã số SV Họ đệm Tên Bình Dung Hải Nga Quỳnh Thành Trang Tiến Quân Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ494201 Trần Thanh CQ500390 Nguyễn Thị CQ500759 Mai Thanh CQ501806 Trần Thị Thanh CQ502203 Lương Tiến CQ492462 Nguyễn Duy CQ502780 Phạm Thuỳ CQ503570 Đặng ích CQ503922 Vũ Hồng Hà nội. ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.Tự do . Lê Việt Thủy .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .

ng 12 năm 2011 .

Tự do . ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. Lê Việt Thủy . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Kiểm toán tài chính 1 GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 Lớp Kiểm toán 49B Kiểm toán 49A Kiểm toán 50B Mã số SV Họ đệm Tên Minh Sơn Anh Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ493980 Đỗ Duy CQ492339 Đinh Văn CQ500038 Vũ Nhật Hà nội.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.

ng 12 năm 2011 .

ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.Tự do . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Kiểm toán tài chính 2 GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 Lớp Kiểm toán 50A Kiểm toán 50B Mã số SV Họ đệm Tên Dự Anh Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ500485 Trần Văn CQ500038 Vũ Nhật Hà nội.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . Lê Việt Thủy .

ng 12 năm 2011 .

ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS. Lê Việt Thủy .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.Tự do .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Kiến trúc máy tính GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 3 Lớp CNTT 49A CNTT 49B CNTT 49B Mã số SV Họ đệm Tên Cường Hội Thành Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ490290 Đào Mạnh CQ491081 Nguyễn Văn CQ492456 Phạm Tuấn Hà nội.

ng 12 năm 2011 .

ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Kiến trúc máy tính và hệ điều hành GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 Lớp Tin học KT 49 Mã số SV Họ đệm Tên Việt Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ483368 Nguyễn Quốc Hà nội. Lê Việt Thủy .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Tự do .

ng 12 năm 2011 .

Lê Việt Thủy . ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.Tự do .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Kinh doanh kho và bao bì GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 Lớp Thương mại 48B Thương mại 48A Mã số SV Họ đệm Tên Bình Văn Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ480183 Bùi Thanh CQ483357 Kiều Quang Hà nội. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.

ng 12 năm 2011 .

ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Kinh tế và chính sách phát triển vùng GĐ học: Điểm đánh giá (10%) Thời gian thi: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề GĐ thi: Điểm học phần Điểm Bằng số Bằng chữ TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 Lớp Kinh tế PT 48A Kinh tế PT 50A Kinh tế PT 50B Kinh tế PT 50B Kinh tế PT 48A Kinh tế PT 50B Kinh tế PT 50B Kinh tế PT 50A Kinh tế PT 50B Mã số SV Họ đệm Tên Chung Công Cường Hiệp Hưng Lam Linh Linh Nam Thạch Tuyến Xuân Xuân Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Ghi chú CQ480249 Nguyễn Văn CQ500301 Phạm Quốc CQ503209 Trần Đức CQ500898 Phạm Thế CQ481264 Đỗ Hoàng CQ501397 Trần CQ503370 Đặng Thị Thuỳ CQ501471 Hoàng Thị Thuỳ CQ501770 Mai Văn CQ502414 Nguyễn Xuân CQ502927 Đàm Văn CQ503119 Nguyễn Thị CQ503108 Phạm Văn 10 Kinh tế PT 50B 11 Kinh tế PT 50B 12 Kinh tế PT 50A 13 Kinh tế PT 50B Hà nội.Tự do .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .

TS. Lê Việt Thủy .

ng 12 năm 2011 .

.

Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Kinh tế và quản lý môi trường GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 Lớp Môi trường 49 Địa chính 49 Tin học KT 48 Lao động 49 Mã số SV Họ đệm CQ494538 Lattana Tên LUANGPOUMLOUM Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ CQ491814 Ngô Trọng Minh CQ462311 Lê Việt CQ493173 Bùi Văn Sáng Việt Hà nội.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ngày 07 tháng 12 năm .Tự do .

ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS. Lê Việt Thủy .

VIỆT NAM Ghi chú gày 07 tháng 12 năm 2011 .

ủa bộ môn/khảo thí ghi rõ họ tên) .

Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Kinh tế & tổ chức SX DNCN GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Hiệp Trọng Hiếu Hùng Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú QTKD Công nghiệp 48B CQ480889 Phạm Văn QTKD CN & XD 49A QTKD CN & XD 48B QTKD CN & XD 48A CQ492936 Nguyễn Như CQ471089 Đinh Chí CQ471444 Vũ Mạnh Hà nội.Tự do .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. ghi rõ họ tên) . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.

Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS. Lê Việt Thủy .

ng 12 năm 2011 .

.

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Kinh tế chính trị 1 GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 3 Lớp Kinh tế QT 49A QTKD QT 49B QTKD CN & XD 48A Mã số SV Họ đệm Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ494519 Mu Nin PHÔM SĂCĐA CQ490520 Đàm Quang CQ482551 Nguyễn Đức Đạt Thành Hà nội. Lê Việt Thủy .Tự do .

ng 12 năm 2011 .

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) .Tự do . ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Kinh tế chính trị 2 GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 Lớp Kiểm toán 49A Ngân hàng 48B Kinh tế học 49 KT Đầu tư 48C Thương mại 48B QTKD QT 49B Mã số SV Họ đệm Tên Hoà Ninh Tráng Hoàng Xuân Linh Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ491003 Hoàng Thanh CQ482157 Nguyễn Thái CQ492920 Đinh Công QN290096 Đỗ Minh CQ463274 Trịnh Văn CQ471803 Lê Văn Hà nội. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.

Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS. Lê Việt Thủy .

ng 12 năm 2011 .

.

ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .P2 GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 3 Lớp Kinh tế PT 48A Kinh tế PT 48A Kinh tế PT 50B Mã số SV Họ đệm Tên Chung Hưng Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ480249 Nguyễn Văn CQ481264 Đỗ Hoàng CQ502724 Nguyễn Thị Huyền Trang Hà nội. Lê Việt Thủy .Tự do .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Kinh tế công cộng . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.

ng 12 năm 2011 .

ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: .Tự do .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Kinh tế đầu tư GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 Lớp Kinh tế QT 49A Mã số SV Họ đệm Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ494518 Phịt Sạ Nụ Kon PHONVY LAYSAC Hà nội. ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .

Lê Việt Thủy .TS.

ng 12 năm 2011 .

.

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: .Tự do .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Kinh tế đô thị GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 Lớp Môi trường 48 Mã số SV Họ đệm Tên Linh Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ481624 Phạm Phương Hà nội.

TS. Lê Việt Thủy .

ng 12 năm 2011 .

.

Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Kinh tế đô thị 1 GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 Đô thị 48 Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Dũng Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ480447 Phạm Thế Hà nội. ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. Lê Việt Thủy . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.Tự do .

ng 12 năm 2011 .

P2 GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 Đô thị 48 Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Dũng Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ480447 Phạm Thế Hà nội.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Tự do . ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. Lê Việt Thủy . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Kinh tế đô thị .

ng 12 năm 2011 .

Lê Việt Thủy . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS. ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Tự do .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Kinh tế lao động GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 Lớp Kinh tế QT 49A Mã số SV Họ đệm Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ494518 Phịt Sạ Nụ Kon PHONVY LAYSAC Hà nội.

ng 12 năm 2011 .

Tự do .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Kinh tế lượng_lớp A GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 Lớp KT Đầu tư 49A Kinh tế QT 49A Ngân hàng 49B Du lịch & KS 49 KT Đầu tư 49D QLKT 49A QTKD TH 49C QTKD TH 50B Kế hoạch 49A Mã số SV Họ đệm Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ CQ493325 Nguyễn Mạnh Cường CQ494519 Mu Nin PHÔMĐA SĂC CQ494256 Nguyễn Việt Dũng CQ493402 Trần Trung CQ494225 Lê Trung Hiếu Hiếu CQ493989 Hoàng Xuân Hòa CQ493471 Lê Việt CQ506020 Sunaly CQ493482 Lê Vĩnh Hương KEOKISONE Kiên 10 Tài chính QT 50 11 Tin học KT 49 12 Tài chính QT 50 13 Quảng cáo 49 14 Kế hoạch 49A 15 QTKD TH 49C CQ506002 Nuôn khăm VI LAY LUONG CQ494510 Heang Linda CQ506001 SômPhaPhon MEK NO MANG CQ493283 Bùi Phạm HữuNghĩa CQ493572 Lê Trọng CQ493590 Hoàng Đình Nghĩa Nho 16 QTKD CN & XD 50CCQ506022 PhisanousonePhonevilaysak 17 QTKD TH 50B CQ506023 Nilavone Phonevilaysak PHOUMVONGXAY 18 Thương mại QT 50ACQ506008 Sinvaly 19 QTKD CN & XD 49CCQ493615 Nguyễn Đình Quang 20 Kế hoạch 49A CQ493993 Nguyễn Ngọc Quảng SAYYANON 21 QTKD CN & XD 50CCQ506019 Soukpaseut .

22 Du lịch & KS 49 23 Kinh tế PT 49A CQ494507 Monechanh CQ493967 Hồ Ngọc Soukerthong Thái VONGPHAILOTH 24 QTKD CN & XD 50CCQ506018 Nong 25 Marketing 49A 26 Kiểm toán 50D 27 28 29 30 CQ493202 Nguyễn Đinh Minh Vương CQ506021 Khamtanh XAYYASENG Hà nội. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS. Lê Việt Thủy . ngày 07 tháng 12 nă Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.

VIỆT NAM Ghi chú .

gày 07 tháng 12 năm 2011 ủa bộ môn/khảo thí ghi rõ họ tên) .

Tự do .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Kinh tế lượng_lớp B GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 Lớp Ngân hàng 50D KT Quốc tế 50A KT Đầu tư 50E Tài chính DN 50B QLKT 50B Thẩm định giá 50 Ngân hàng 50D Ngân hàng 50D KT Đầu tư 50A Mã số SV Họ đệm Tên Dia Dung Duy Hiền Hùng Hùng Khôi Kiều Linh Năm Nhâm Phà Phong Tài Thùy Tiến Trang Tư Tuý Vàng Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ503958 Sùng A CQ500366 Tống Ngọc CQ503961 Lò Khánh CQ503965 Vũ Thị Thu CQ503969 Má A CQ501192 Phạm Ngọc CQ503972 Nguyễn Huy CQ503973 La Đức CQ501476 Trần Mạnh CQ503979 Hoàng Văn CQ503982 Ngân Thị CQ503984 Chẻo A CQ503985 Phàn Hồng CQ503988 Ngân Văn CQ503993 Bùi Thị CQ503995 Quang Văn CQ503996 Hà Thị Huyền CQ503999 Đặng Văn CQ503998 Mã Thị CQ504000 Hồ A 10 KT Đầu tư 50E 11 Ngân hàng 50D 12 KT Đầu tư 50F 13 KT Đầu tư 50E 14 Tài chính công 50 15 TCDN 50A 16 KT Đầu tư 50F 17 Tài chính DN 50B 18 Ngân hàng 50D 19 Tài chính DN 50B 20 Tài chính DN 50C 21 .

ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.22 23 24 25 26 27 28 29 30 Hà nội. Lê Việt Thủy . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.

.

ng 12 năm 2011 .

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Tự do .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Kinh tế lượng_lớp C GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 Lớp Hải quan 49 Kinh tế QT 49B Du lịch & KS 49 Lao động 49 Kinh tế QT 49B Kiểm toán 49A Kinh tế học 49 QTKD CN & XD 49B Hải quan 49 Mã số SV Họ đệm Tên Giang Hà Hải Hải Hằng Hoà Hương Lai Lâm Linh Minh Nam Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ490604 Nông Thế CQ490708 Phạm Thị CQ490750 Nguyễn Văn CQ490756 Nguyễn Thanh CQ490804 Cáp Thanh CQ491003 Hoàng Thanh CQ491296 Phạm Thu CQ491448 Lê Viết CQ491489 Nguyễn Tùng CQ491605 Bùi Việt CQ491814 Ngô Trọng CQ491841 Đoàn Trọng 10 Marketing 49A 11 Địa chính 49 12 QTKD TH 49A 13 QTKD QT 49A 14 Kinh tế QT 49B 15 Kinh tế PT 49A 16 Thương mại 49B 17 QLKT 49A 18 Du lịch & KS 49 19 QTKD CN & XD 49B 20 Tin học KT 49 21 Kinh tế học 49 CQ491848 Ninh Khắc Thành Nam CQ491852 Lê Văn CQ492322 Phạm Xuân CQ492451 Vũ Tiến CQ492455 Nguyễn Công CQ492573 Bùi Thế CQ492592 Ngô Văn CQ492792 Nguyễn Văn CQ492920 Đinh Công Nam Quỳnh Thành Thành Thiệp Thịnh Tiếp Tráng .

Lê Việt Thủy . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.22 Lao động 49 23 Thị trường CK 49 24 Kinh tế PT 49A 25 QTKD TH 49A 26 Đô thị 49 27 28 29 30 CQ492996 Kiều Văn CQ493017 Trần Quốc CQ493055 Lục Thanh CQ493187 Đỗ Xuân CQ493201 Nguyễn Đức Tuấn Tuấn Tuyền Vĩnh Vương Hà nội.

.

ng 12 năm 2011 .

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Tự do .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Kinh tế lượng_lớp D GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 Đô thị 49 Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Anh Anh Anh Bình Bình Cảnh Công Cường Đạt Đạt Đức Dũng Hàn Huy Khánh Lộc Long Long Luân Mạnh Nga Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ490058 Cao Ngọc CQ490083 Vũ Minh CQ490096 Nguyễn Tuấn CQ480187 Nguyễn Văn CQ490179 Hoàng Văn CQ490191 Nguyễn Đồng CQ490258 Nguyễn Đức CQ490284 Nguyễn Thị CQ483545 Võ Văn CQ490516 Trần Thế CQ483555 Trần Anh CQ480426 Phạm Ngọc CQ470808 Đặng Xuân CQ481117 Lê Công CQ471621 Hà Duy CQ481701 Đỗ Mỹ CQ481669 Nguyễn Hoàng CQ481690 Trịnh Hải CQ481711 Nguyễn Thành CQ472052 Phạm Văn CQ483732 Trần Thị Thống kê KD 49 KT Đầu tư 49A Marketing 48A QTKD TH 49B Địa chính 49 QTNL 49B Kiểm toán 49A KT Đầu tư 48B 10 QTKD TH 49B 11 KT Đầu tư 48B 12 Kinh tế học 48 13 Lao động 48 14 KT Đầu tư 48C 15 QTKD CN & XD 48A 16 Tài chính DN 48A 17 KT Đầu tư 48D 18 Địa chính 48 19 Kinh tế PT 48A 20 Thống kê KD 48 21 Môi trường 48 .

ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. Lê Việt Thủy .22 Du lịch & KS 48 23 Lao động 49 24 Kiểm toán 48A 25 QTKD TH 48B 26 Thương mại 48A 27 28 29 30 CQ483085 Nguyễn Thị Thu Trang CQ484134 Nguyễn Văn CQ483892 Trần CQ483322 Nguyễn Đức CQ483357 Kiều Quang Trọng Tuân Vân Văn Hà nội. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.

.

ng 12 năm 2011 .

ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.Tự do . Lê Việt Thủy . ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Kinh tế lượng 2 GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 Lớp Toán TC 49 Mã số SV Họ đệm Tên Hiếu Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ490877 Nguyễn Trung Hà nội.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .

ng 12 năm 2011 .

Tự do . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. Lê Việt Thủy . ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Kinh tế phát triển 1 GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 3 4 5 Lớp Kinh tế PT 50B Kinh tế PT 50B Kinh tế PT 50A Kinh tế PT 50B Kinh tế PT 50B Mã số SV Họ đệm Tên Cường Cường Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ503209 Trần Đức CQ506034 Đặng Ngọc CQ503363 Nguyễn Thị Hoài Liên CQ501770 Mai Văn CQ503108 Phạm Văn Nam Xuân Hà nội.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .

ng 12 năm 2011 .

ngày 07 tháng 12 nă Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. Lê Việt Thủy .Tự do . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Kinh tế quốc tế GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề KHÓA: GĐ thi: Thời gian thi: TT Lớp Mã số SV CQ506002 CQ506001 CQ484197 Họ đệm Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú 1 Tài chính QT 50 2 Tài chính QT 50 3 QLKT 48A Nuôn khăm VI LUONG LAY SômPhaPhon MANG NO MEK Khounala Xayphone Hà nội. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .

háng 12 năm 2011 .

Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Kinh tế thông tin GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề KHÓA: GĐ thi: Thời gian thi: TT Lớp Mã số SV CQ494510 CQ483368 Họ đệm Heang Nguyễn Quốc Tên Linda Việt Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú 1 Tin học KT 49 2 Tin học KT 49 Hà nội. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. Lê Việt Thủy .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ngày 07 tháng 12 nă Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.Tự do .

háng 12 năm 2011 .

ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Kinh tế thương mại Thời gian thi: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề KHÓA: GĐ thi: GĐ học: TT Lớp Mã số SV CQ481600 Họ đệm Vũ Quang Tên Linh Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú 1 Thương mại QT 48 Hà nội. Lê Việt Thủy .Tự do . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .

áng 12 năm 2011 .

Lê Việt Thủy .Tự do . ngày 07 tháng 12 nă Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Kinh tế thương mại . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.P2 GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề KHÓA: GĐ thi: Thời gian thi: TT Lớp Mã số SV CQ483490 Họ đệm Hồ Thân Tên Bình Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú 1 Thương mại 48C Hà nội.

háng 12 năm 2011 .

Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Kinh tế vi mô 2 GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề KHÓA: GĐ thi: Thời gian thi: TT Lớp Mã số SV CQ506036 CQ484197 Họ đệm Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú 1 QLKT 50 2 QLKT 48A Phaythanavanh Bouthieng Khounala Xayphone Hà nội. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ngày 07 tháng 12 nă Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . Lê Việt Thủy .Tự do .

háng 12 năm 2011 .

ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS. Lê Việt Thủy .Tự do .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Kinh tế vĩ mô 1 Thời gian thi: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề KHÓA: GĐ thi: GĐ học: TT Lớp Mã số SV CQ484197 Họ đệm Khounala Tên Xayphone Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú 1 QLKT 48A Hà nội. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ngày 07 tháng 12 nă Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.

háng 12 năm 2011 .

ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Kinh tế vĩ mô 2 Thời gian thi: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề KHÓA: GĐ thi: GĐ học: TT Lớp Mã số SV CQ484134 Họ đệm Nguyễn Văn Tên Trọng Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú 1 Lao động 49 Hà nội.Tự do . ngày 07 tháng 12 nă Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. Lê Việt Thủy .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.

háng 12 năm 2011 .

Lê Việt Thủy . ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.Tự do .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Kinh tế Việt Nam Thời gian thi: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề KHÓA: GĐ thi: GĐ học: TT Lớp Mã số SV CQ506012 Họ đệm Khem Tên ChamRong Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú 1 Ngân hàng 50D Hà nội.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.

háng 12 năm 2011 .

Tự do .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . Lê Việt Thủy . ngày 07 tháng12 nă Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Kỹ thuật soạn thảo văn bản GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT Lớp Mã số SV Họ đệm CQ494538 Lattana Tên LUANGPOUMLOUM Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ 1 Môi trường 49 Hà nội.

ghi rõ họ tên) .A VIỆT NAM Ghi chú . ngày 07 tháng12 năm 2011 n của bộ môn/khảo thí ên.

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . Lê Việt Thủy . ngày 07 tháng12 nă Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Kỹ năng quản trị GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT Lớp Mã số SV CQ500505 Họ đệm Nguyễn Xuân Vũ Mạnh Tên Đạt Hùng Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ 1 QTKD TH 50A 2 QTKD CN & XD 48A CQ471444 Hà nội. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.Tự do . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.

ngày 07 tháng12 năm 2011 n của bộ môn/khảo thí ên. ghi rõ họ tên) .A VIỆT NAM Ghi chú .

Lê Việt Thủy .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ngày 07 tháng12 nă Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.Tự do .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Kỹ thuật chiến thuật GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT Lớp Mã số SV CQ493099 Họ đệm Đào Duy Tên Tùng Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ 1 QTNL 49B Hà nội.

ghi rõ họ tên) .A VIỆT NAM Ghi chú . ngày 07 tháng12 năm 2011 n của bộ môn/khảo thí ên.

ngày 07 tháng12 nă Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.Tự do .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Lập dự án đầu tư GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT Lớp Mã số SV CQ500174 CQ501898 CQ503515 CQ503946 CQ503974 Họ đệm Nguyễn Thanh Lê Huy Phạm Đình Phạm Thị Minh Thào Seo Tên Bằng Ngọc Thanh Trang Khoa Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ 1 KT Đầu tư 50B 2 KT Đầu tư 50D 3 KT Đầu tư 50B 4 KT Đầu tư 50A 5 KT Đầu tư 50F Hà nội. Lê Việt Thủy . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .

ngày 07 tháng12 năm 2011 n của bộ môn/khảo thí ên. ghi rõ họ tên) .A VIỆT NAM Ghi chú .

Lê Việt Thủy . ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.Tự do .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Lập trình hướng đối tượng GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 Lớp CNTT 49A Mã số SV Họ đệm Tên Cường Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ490290 Đào Mạnh Hà nội. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.

ng 12 năm 2011 .

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Tự do .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 Lớp Thống kê KD 49 Hải quan 49 KT Đầu tư 48B Kế hoạch 49A Kiểm toán 49A Thương mại 49B QTKD TH 49A KT & QL Đô thị 48 Mã số SV Họ đệm Tên Anh Cường Đức Dũng Hoà Huấn Hưởng Khánh Linh Luân Tâm Thành Thành Thuý Tráng Trọng Tùng Hiền Xuân Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ490083 Vũ Minh CQ490305 Thái Việt CQ483555 Trần Anh CQ493343 Trần Tiến CQ491003 Hoàng Thanh CQ491086 Trần Văn CQ481386 Lê Cộng CQ481398 Nguyễn Duy Thương mại QT 48 CQ481600 Vũ Quang CQ492389 Bùi Phúc 10 Thương mại QT 48 CQ481710 Nguyễn Thành 11 Kiểm toán 49A 12 QTKD CN & XD 49ACQ492472 Nguyễn Đức 13 QTKD CN & XD 48ACQ482551 Nguyễn Đức 14 Kinh tế học 48 15 Kinh tế học 49 CQ482794 Nguyễn Diệu CQ492920 Đinh Công 16 QTKD CN & XD 49ACQ492936 Nguyễn Như 17 QTKD CN & XD 49CCQ493109 Lương Xuân 18 Marketing 49A 19 Thương mại 48B 20 21 22 23 CQ471056 Nguyễn Danh CQ463274 Trịnh Văn .

ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.24 25 26 27 28 29 Hà nội. Lê Việt Thủy .

.

ng 12 năm 2011 .

Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Lịch sử kinh tế quốc dân GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 3 4 Lớp Kinh tế QT 49A Mã số SV Họ đệm Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ494519 Mu Nin PHÔM SĂC ĐA SAYYANON XAYYASENG QTKD CN & XD 50CCQ506022 Phisanousone Phonevilaysak QTKD CN & XD 50CCQ506019 Soukpaseut Kiểm toán 50D CQ506021 Khamtanh Hà nội.Tự do . Lê Việt Thủy . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS. ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .

ng 12 năm 2011 .

ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Tự do . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS. Lê Việt Thủy .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Lý thuyết kiểm toán GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 Lớp Tài chính QT 50 Mã số SV Họ đệm Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ CQ506002 Nuôn khăm VI LUONG LAY Hà nội. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.

Ghi chú gày 07 tháng 12 năm 2011 ộ môn/khảo thí ghi rõ họ tên) .

Tự do .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . Lê Việt Thủy . ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Lý thuyết tài chính tiền tệ GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 Lớp Tài chính QT 49 Mã số SV Họ đệm Tên KEOBOUNHUANG Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ494533 Somvang Thị trường CK 49 CQ492252 Nguyễn Minh Quân Hà nội. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.

ng 12 năm 2011 .

Tự do .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Lý thuyết thống kê GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 3 4 5 Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú QTKD CN & XD 50CCQ506022 Phisanousone Phonevilaysak QTKD TH 50B QTKD TH 50B CQ506023 Nilavone CQ506004 Anousin Phonevilaysak PHOUMVONGXAY SENGSOULIN Thương mại QT 50ACQ506008 Sinvaly Thương mại QT 49 CQ494520 Ta Đăm ĐUÔNG MY XAY Hà nội. Lê Việt Thủy . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS. ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .

ng 12 năm 2011 .

Tự do .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến LT xác xuất & thống kê Toán_Lớp 1 GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 Lớp Đô thị 49 Thống kê KD 49 KT Đầu tư 49A Kế hoạch 49A QTKD TH 49A QTKD TH 49B Kế toán 49D Mã số SV Họ đệm Anh Anh Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ490058 Cao Ngọc CQ490083 Vũ Minh CQ490096 Nguyễn Tuấn nh A CQ490150 Nguyễn ThuBiên CQ490174 Lưu Thanh Bình CQ490179 Hoàng Văn Bình CQ490231 Lê Đình Chinh CQ490272 Cao Minh Cường QTKD TH 49C Thương mại QT 48 CQ483543 Tăng QuangĐạo CQ490516 Trần Thế CQ483555 Trần Anh Đạt Đức CQ490520 Đàm Quang Đạt CQ480426 Phạm Ngọc Dũng CQ490475 Nguyễn ĐứcDương CQ480976 Phí Văn CQ481117 Lê Công CQ481608 Đào Thuỳ Hoan Huy Linh CQ481219 Nguyễn Mạnh Hùng CQ481498 Nguyễn Thị Hồng Liên CQ481669 Nguyễn Hoàng Long CQ481674 Phạm Bảo Long CQ481676 Nguyễn VănLong CQ481690 Trịnh Hải Long CQ472052 Phạm Văn Mạnh 10 QTKD TH 49B 11 QTKD QT 49B 12 KT Đầu tư 48B 13 Kinh tế học 48 14 QTKD TH 49A 15 QLKT 48B 16 Marketing 48A 17 KT Đầu tư 48C 18 Thương mại 48C 19 KT Đầu tư 48A 20 KT Đầu tư 48D 21 Kinh tế QT 48B 22 KT Đầu tư 48C 23 Địa chính 48 24 Thống kê KD 48 .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .

ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. Lê Việt Thủy . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS. ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.25 KT Đầu tư 48C 26 KT & QL công 48 27 QTKD TH 48C 28 Marketing 48A 29 Tài chính DN 48C 30 CQ483783 Hà Nghĩa CQ482467 Hồ Sỹ Quý Sơn CQ483833 Hồ Nguyễn Trung Thu CQ483189 Nguyễn VănTuấn CQ473838 Võ Hồng Vinh Hà nội.

.

ng 12 năm 2011 .

Tự do .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến LT xác xuất & thống kê Toán_Lớp 2 GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 Lớp Hải quan 49 QTKD QT 49A Lao động 49 CNTT 49B Kinh tế QT 49B QTKD TH 49B Kế hoạch 49B Kinh tế học 49 Mã số SV Họ đệm Giang Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ490604 Nông Thế CQ490718 Nguyễn Mạnh Hà CQ490756 Nguyễn Thanh Hải CQ490980 Nguyễn VănHoan CQ491057 Nguyễn ViệtHồng CQ491236 Phạm Hữu Hùng CQ491285 Vũ Trần MaiHương CQ491296 Phạm Thu Hương CQ491194 Nguyễn Thị Huyền Marketing 49B 10 QTKD CN & XD 49ACQ491413 Ngô Quốc Khoa 11 Kinh tế QT 49B 12 Hải quan 49 13 BĐS 49 14 KT Đầu tư 49B 15 Môi trường 49 16 Marketing 49A 17 QLKT 49B 18 Địa chính 49 19 QTKD TH 49A 20 CNTT 49A 21 QTKD TH 49B 22 Tài chính DN 49B 23 QTNL 49B 24 Kiểm toán 49A CQ491433 Nguyễn ĐứcKiên CQ491489 Nguyễn Tùng âm L CQ491525 Nguyễn Thị Liễu CQ491550 Dương Tuấn Linh CQ491627 Chu Thị Phương Loan CQ491682 Nguyễn HữuLuân CQ491806 Nguyễn Bình Minh CQ491814 Ngô Trọng Minh CQ491841 Đoàn Trọng Nam CQ491926 Nguyễn VănNgân CQ492041 Nguyễn Công hiệm N CQ492242 Nguyễn AnhQuân CQ492436 Trần Hữu Thái CQ492459 Nguyễn ĐứcThành .

ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS. Lê Việt Thủy . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.25 Kinh tế QT 49A 26 CNTT 49A 27 Kinh tế học 49 28 Kinh tế học 49 29 Lao động 49 30 QTKD TH 49A CQ492490 Nguyễn AnhThảo CQ492594 Đồng Văn Thịnh CQ492609 Ngô Quang Thọ CQ492920 Đinh Công Tráng CQ492996 Kiều Văn CQ493187 Đỗ Xuân Tuấn Vĩnh Hà nội.

.

ng 12 năm 2011 .

Tự do .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến LT xác xuất & thống kê Toán_Lớp 3 GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 Lớp QLKT 50 KT Đầu tư 49A Kế hoạch 49A QTKD TH 49A KT Đầu tư 50E QTKD TH 49C QTKD TH 50B Kế hoạch 49A Kinh tế QT 49A Mã số SV Họ đệm Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ506036 Phaythanavanh Bouthieng CQ493325 Nguyễn Mạnh Cường CQ493343 Trần Tiến CQ494535 Nong CQ493471 Lê Việt CQ506020 Sunaly CQ493482 Lê Vĩnh CQ493572 Lê Trọng CQ506011 Lok CQ506023 Nilavone Dũng HER Hương KEOKISONE Kiên Nghĩa PengHorng Phonevilaysak Phong PHOUMVONGXAY CQ507534 Phạm Minh Hoàn CQ494518 Phịt Sạ Nụ Kon PHONVY LAYSAC CQ507716 Phí Thị Như Ngọc 10 Kế hoạch 49A 11 Kinh tế QT 50C 12 Ngân hàng 50D 14 QTKD TH 50B 13 QTKD CN & XD 50CCQ506022 Phisanousone Phonevilaysak 15 Hải quan 49 CQ493992 Nông Văn 16 Thương mại QT 50ACQ506008 Sinvaly 17 QTKD CN & XD 49CCQ493615 Nguyễn Đình Quang 18 Kế hoạch 49A CQ493993 Nguyễn Ngọc uảng Q 19 Kinh tế QT 50A CQ507193 Lê Thị Thuý Quỳnh 20 QTKD CN & XD 50CCQ506019 Soukpaseut SAYYANON 21 Kế toán 49C 22 Kế toán 49D 23 Tài chính DN 49B 24 KT Đầu tư 49B CQ494282 Nguyễn Thị Minh Tâm CQ493679 Hoàng XuânThắng CQ493961 Phạm Thị Hương Thu CQ494207 Ngô Thanh Thuận .

25 KT Đầu tư 50A 26 Marketing 49A 27 CNTT 49A 28 Kiểm toán 50C 29 Kiểm toán 50D 30 Du lịch & KS 50A CQ503946 Phạm Thị Minh Trang CQ493202 Nguyễn Đinh Minh Vương CQ493204 Nguyễn Thiên Vương CQ503105 Nguyễn Minh Vương CQ506021 Khamtanh XAYYASENG CQ503137 Nguyễn Thị Yến Hà nội. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. Lê Việt Thủy . ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.

.

ng 12 năm 2011 .

Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến LT xác xuất & thống kê Toán_Lớp 4 GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 Lớp Tài chính DN 50A KT Đầu tư 50F KT Đầu tư 50E Kế hoạch 50A Ngân hàng 50D Ngân hàng 50D Thương mại 50A KT Đầu tư 50E KT Đầu tư 50E Mã số SV Họ đệm Chi Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ503952 Tô Huệ CQ503954 Hoàng Thị Minh Chuyên CQ503956 Phạm Văn Cường CQ503962 Lý Bá CQ503958 Sùng A CQ503959 Dì Thị CQ507418 Vũ Kim CQ503961 Lò Khánh Đâu Dia Dinh Dung Duy CQ503966 Nguyễn Thị Hoài CQ503971 Nguyễn Thị Hường CQ503974 Thào Seo Khoa CQ503972 Nguyễn HuyKhôi CQ503975 Nguyễn ĐứcKỳ CQ501476 Trần Mạnh Linh CQ503977 Lò Văn CQ503978 Vi Văn CQ501724 Lê Đức Mạnh Minh Minh 10 Tài chính công 50 11 KT Đầu tư 50F 12 Ngân hàng 50D 13 KT Đầu tư 50E 14 KT Đầu tư 50A 15 TCDN 50D 16 KT Đầu tư 50F 17 Thương mại 50A 18 KT Đầu tư 50E 19 Kế toán 50D 20 Ngân hàng 50D 21 KT Đầu tư 50F 22 KT Đầu tư 50E 23 Tài chính công 50 24 Ngân hàng 50D CQ503979 Hoàng Văn Năm CQ503981 Bàn Thị Bích Ngọc CQ503982 Ngân Thị CQ503984 Chẻo A CQ503988 Ngân Văn CQ503990 Cà Văn Nhâm Phà Tài Thắng CQ503985 Phàn Hồng Phong .Tự do .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .

25 Kế toán 50D 26 Ngân hàng 50D 27 TCDN 50A 28 KT Đầu tư 50F 29 Tài chính DN 50C CQ503991 Phạm Thị CQ503992 Triệu Đức CQ503993 Bùi Thị CQ504000 Hồ A Thu Thuận Thùy Vàng CQ503995 Quang Văn Tiến Hà nội. ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS. Lê Việt Thủy .

.

ng 12 năm 2011 .

Lê Việt Thủy . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.Tự do .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Luật lao động GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 Lớp Lao động 50 Mã số SV Họ đệm Tên Mai Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ CQ501685 Phạm Thị Hà nội. ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.

Ghi chú gày 07 tháng 12 năm 2011 ộ môn/khảo thí ghi rõ họ tên) .

ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. Lê Việt Thủy .Tự do .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Marketing lãnh thổ GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 Lớp Marketing 49B Mã số SV CQ493488 Đặng Họ đệm Tên Lâm Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Hà nội. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.

Ghi chú gày 07 tháng 12 năm 2011 ộ môn/khảo thí ghi rõ họ tên) .

Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Marketing thương mại QT GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Đạo Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Thương mại QT 48 CQ483543 Tăng Quang Hà nội. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . Lê Việt Thủy . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.Tự do . ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.

Ghi chú gày 07 tháng 12 năm 2011 ộ môn/khảo thí ghi rõ họ tên) .

Tự do . Lê Việt Thủy .Tài chính) GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 3 4 5 6 7 8 Lớp Ngân hàng 50D Mã số SV Họ đệm Anh Dũng Dũng Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ500105 Trần Tuấn Thị trường CK 50 CQ503237 Nguyễn Duy Thị trường CK 50 CQ500421 Nguyễn Văn Tài chính QT 49 Tài chính QT 50 CQ494533 Somvang KEOBOUNHUANG Thắng Thắng Dũng CQ506001 SômPhaPhon MANG NO MEK Thị trường CK 50 CQ502452 Hoàng Văn Thị trường CK 50 CQ503540 Trần Huy Tài chính công 50 CQ503242 Võ Xuân Hà nội.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ngày 07 tháng 12 năm 2011 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Mô hình toán (ngành Ngân hàng .

Lê Việt Thủy .Tự do .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Ngân hàng thương mại GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 Lớp Mã số SV Họ đệm Anh Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú Ngân hàng 50A CQ500118 Trần Duy Ngân hàng 50D CQ506012 Khem Ngân hàng 50A CQ500655 Lưu Sơn Tài chính QT 49 CQ494533 Somvang Ngân hàng 50D CQ506015 Hou Van Ngân hàng 50D CQ503990 Cà Văn ChamRong Hà KEOBOUNHUANG Koung Thắng Trang Ngân hàng 50B CQ500245 Nguyễn NgọcChi Ngân hàng 50B CQ501128 Nguyễn Quang Huy Lúa Ngân hàng 50A CQ501615 Nguyễn Mạnh Mười 10 Ngân hàng 50D CQ503989 Nguyễn Mạnh Thắng 11 Ngân hàng 50D CQ502768 Bùi Thu Hà nội. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS. ngày 07 tháng 12 năm 2011 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.

năm 2011 .

Tự do . Lê Việt Thủy . ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Nghiên cứu Marketing_3TC GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Anh Hoà Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Truyền thông Mar 50CQ500040 Phạm Thị Truyền thông Mar 50CQ500991 Nguyễn Thị Hà nội. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.

Ghi chú gày 07 tháng 12 năm 2011 ộ môn/khảo thí ghi rõ họ tên) .

Lê Việt Thủy . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Nghiên cứu Marketing_4TC GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 Lớp Marketing 50B Marketing 50B Marketing 50A Marketing 50B Marketing 50B Marketing 50A Marketing 50A Marketing 50A Marketing 50A Mã số SV Họ đệm Tên Hoàng My Nam Ngọc Toản Trung Tuấn Tường Tuyến Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ CQ507540 Nguyễn Quang CQ501747 Hoàng Thuỳ CQ501750 Lã Minh CQ501899 Nguyễn Văn CQ502691 Tô Quốc CQ502838 Nguyễn Đức Toàn CQ502883 Lê Mạnh CQ503022 Ngô Mạnh CQ502925 Vũ Thị Hà nội. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.Tự do .

Ghi chú gày 07 tháng 12 năm 2011 ộ môn/khảo thí ghi rõ họ tên) .

ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Nghiên cứu Marketing_6TC GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 Lớp Marketing 49A Mã số SV Họ đệm Tên Hiền Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ CQ471056 Nguyễn Danh Hà nội.Tự do . ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . Lê Việt Thủy .

Ghi chú gày 07 tháng 12 năm 2011 ộ môn/khảo thí ghi rõ họ tên) .

ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS.Tự do .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Nghiệp vụ ngân hàng TM GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 Lớp Tin học KT 49 Mã số SV Họ đệm Tên Linda Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ CQ494510 Heang Hà nội. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. Lê Việt Thủy .

Ghi chú gày 07 tháng 12 năm 2011 ộ môn/khảo thí ghi rõ họ tên) .

Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Nghiệp vụ ngân hàng Trung ương GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 Lớp Ngân hàng 49B Mã số SV Họ đệm Tên Dũng Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ CQ494256 Nguyễn Việt Hà nội.Tự do . ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. Lê Việt Thủy . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.

Ghi chú gày 07 tháng 12 năm 2011 ộ môn/khảo thí ghi rõ họ tên) .

Tự do . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS. Lê Việt Thủy . ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Nghiệp vụ ngoại thương GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 Lớp Kinh tế QT 49A Mã số SV Họ đệm Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ CQ494519 Mu Nin PHÔM SĂC ĐA Hà nội.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .

Ghi chú gày 07 tháng 12 năm 2011 ộ môn/khảo thí ghi rõ họ tên) .

ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . Lê Việt Thủy . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Nghiệp vụ ngoại thương 1 GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 3 Lớp QTKD QT 48B QTKD QT 49B QTKD QT 49B Mã số SV Họ đệm Tên Huynh Lương Phú Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ CQ481131 Đỗ Thanh CQ491704 Nguyễn Thanh CQ492125 Lưu Trần Hà nội.Tự do . ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.

Ghi chú gày 07 tháng 12 năm 2011 ộ môn/khảo thí ghi rõ họ tên) .

Tự do . ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Nghiệp vụ ngoại thương 2 GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 Lớp QTKD QT 49B QTKD QT 49B Mã số SV Họ đệm Tên Lương Phú Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ CQ491704 Nguyễn Thanh CQ492125 Lưu Trần Hà nội. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. Lê Việt Thủy .

Ghi chú gày 07 tháng 12 năm 2011 ộ môn/khảo thí ghi rõ họ tên) .

Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Nguyên lý kế toán (3TC) GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 Lớp Kinh tế QT 49A QLKT 50B Môi trường 48 Kinh tế QT 49B Mã số SV Họ đệm Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ CQ494518 Phịt Sạ Nụ Kon PHONVY LAYSAC CQ506005 Privat CQ481624 Phạm Phương CQ491057 Nguyễn Việt ONNOUSONE Linh Hồng Hà nội. Lê Việt Thủy . ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS.Tự do .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.

Ghi chú gày 07 tháng 12 năm 2011 ộ môn/khảo thí ghi rõ họ tên) .

ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS.Tự do .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Nguyên lý kế toán (4TC) GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 Lớp Kiểm toán 50B Mã số SV Họ đệm Tên Anh Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ CQ500038 Vũ Nhật Hà nội. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. Lê Việt Thủy .

Ghi chú gày 07 tháng 12 năm 2011 ộ môn/khảo thí ghi rõ họ tên) .

Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Nguyên lý thống kê kinh tế_Lớp 1 GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 Lớp KT Đầu tư 49A Nông nghiệp 49 Kinh tế học 48 Ngân hàng 49B Kiểm toán 49B Lao động 49 Kiểm toán 49D Kinh tế QT 49B Thẩm định giá 50 Mã số SV Họ đệm Tên Anh Chung Dũng Dũng Giáp Hải Hải Hằng Hậu Hoan Kiên Liên Linh Minh Nguyện Quân Quý Thọ Tráng Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ CQ490096 Nguyễn Tuấn CQ493315 Nguyễn Thị Thuỳ CQ480426 Phạm Ngọc CQ494256 Nguyễn Việt CQ493962 Võ Nguyên CQ490756 Nguyễn Thanh CQ494257 Lê Đức CQ490804 Cáp Thanh CQ500817 Vũ Trung CQ480976 Phí Văn CQ493482 Lê Vĩnh 10 QLKT 48B 11 Kế hoạch 49A 12 Tiếng Anh TM 49B CQ493849 Nguyễn Thị Thuỳ 13 KT Đầu tư 48A 14 Kiểm toán 48B 15 Kinh tế học 49 16 Tài chính DN 49B 17 KT Đầu tư 48C 18 Kinh tế học 49 19 Kinh tế học 49 CQ481608 Đào Thuỳ CQ481819 Hoàng Anh CQ492006 Doãn Minh CQ492242 Nguyễn Anh CQ483783 Hà Nghĩa CQ492609 Ngô Quang CQ492920 Đinh Công .Tự do .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .

ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS. Lê Việt Thủy . ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.20 Tài chính QT 49 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 CQ493756 Trần Văn Tuấn Hà nội. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.

Ghi chú .

gày 07 tháng 12 năm 2011 ộ môn/khảo thí ghi rõ họ tên) .

Tự do .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Nguyên lý thống kê kinh tế_Lớp 2 GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 Lớp Kinh tế QT 49A Ngân hàng 50D Ngân hàng 50D TCDN 50D Mã số SV Họ đệm Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ494519 Mu Nin PHÔM SĂC ĐA CQ503958 Sùng A CQ503959 Dì Thị CQ503960 Đàm Thị Dia Dinh Dung Hơn Tài chính DN 50D CQ503968 Nông Thị Thẩm định giá 50 CQ501192 Phạm Ngọc Hùng Tài chính công 50 CQ503971 Nguyễn Thị KT Đầu tư 50F Tài chính QT 49 Hường CQ503970 Đoàn Thị ThuHuyền CQ494533 Somvang CQ506015 Hou Van KEOBOUNHUANG Koung 10 Ngân hàng 50D 11 KT Đầu tư 50E 12 KT Đầu tư 50A 13 TCDN 50D 14 Kế toán 50D 15 Ngân hàng 50D 16 KT Đầu tư 50E CQ503975 Nguyễn Đức Kỳ CQ501476 Trần Mạnh CQ503977 Lò Văn Linh Mạnh CQ503981 Bàn Thị Bích Ngọc CQ506010 Boun CQ503985 Phàn Hồng Nob Phong Tài 17 Tài chính công 50 CQ503988 Ngân Văn 18 Ngân hàng 50D 19 Ngân hàng 50D CQ503989 Nguyễn MạnhThắng CQ503990 Cà Văn Thắng .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .

ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS. ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. Lê Việt Thủy .20 KT Đầu tư 50A CQ503946 Phạm Thị Minh rang T Vàng 21 Tài chính DN 50C CQ504000 Hồ A 22 23 24 25 26 27 28 29 30 Hà nội.

.

ng 12 năm 2011 .

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. Lê Việt Thủy .Tự do .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Nguyên lý tiêu chuẩn thẩm định giá GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 Lớp Thẩm định giá 50 Thẩm định giá 50 Mã số SV Họ đệm Tên Chinh Hùng Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ CQ500267 Lã Thị Tuyết CQ501188 Nguyễn Mạnh Hà nội. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS.

Ghi chú gày 07 tháng 12 năm 2011 ộ môn/khảo thí ghi rõ họ tên) .

ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Những nguyên lý cơ bản của CN M_L .Tự do .P1 GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 Lớp QLKT 50 QLKT 50B Mã số SV Họ đệm Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ CQ506036 PhaythanavanhBouthieng CQ506005 Privat ONNOUSONE Hà nội. Lê Việt Thủy .

P1 Ghi chú gày 07 tháng 12 năm 2011 ộ môn/khảo thí ghi rõ họ tên) ._L .

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Tự do . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS. ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. Lê Việt Thủy .P2 GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 3 4 5 Lớp Thương mại 50A QTKD TH 50B Mã số SV Họ đệm Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ506007 Vannarith SOUVANNA KHA CQ506004 Anousin SENGSOULIN VONGPHAILOTH QTKD CN & XD 50CCQ473951 Thịpphachăn Thanamương QTKD CN & XD 50CCQ506018 Nong QTKD CN & XD 50CCQ473951 Thịpphachăn Thanamương Hà nội.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Những nguyên lý cơ bản của CN M_L .

ng 12 năm 2011 .

Lê Việt Thủy .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS. ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.Tự do .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Phân tích hoạt động kinh doanh GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 Lớp Kế toán 49A Mã số SV Họ đệm Tên Xuân Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ493971 Nông Thị Hà nội.

ng 12 năm 2011 .

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.Tự do . ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. Lê Việt Thủy .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Phân tích tài chính GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 3 Lớp Tài chính DN 50A Thị trường CK 49 Thị trường CK 49 Mã số SV Họ đệm Tên Chi Cường Tuấn Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ503952 Tô Huệ CQ490293 Lê Thế CQ493017 Trần Quốc Hà nội. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS.

ng 12 năm 2011 .

ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: ThS. Mạc Văn Tạo . ngày 12 tháng 07 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.Tự do .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Phát triển hệ thống tin KT GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 Lớp Tin học KT 49 Tin học KT 49 Mã số SV Họ đệm Tên Linda Tiếp Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ CQ494510 Heang CQ492792 Nguyễn Văn Hà nội.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .

Ghi chú gày 12 tháng 07 năm 2011 ộ môn/khảo thí ghi rõ họ tên) .

Tự do .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. Lê Việt Thủy . ngày 12 tháng 07 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Phương pháp định lượng trong quản lý GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 Lớp QLKT 49A Mã số SV Họ đệm Tên Hòa Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ CQ493989 Hoàng Xuân Hà nội.

ản lý Ghi chú gày 12 tháng 07 năm 2011 ộ môn/khảo thí ghi rõ họ tên) .

ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Phương pháp nghiên cứu KD GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 3 Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Thắng Thu Tuấn Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ QTKD CN & XD 49BCQ492537 Vũ Đình QTKD TH 48C CQ483833 Hồ Nguyễn Trung QTKD CN & XD 48BCQ483200 Vũ Văn Hà nội.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . Lê Việt Thủy . ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.Tự do . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS.

Ghi chú gày 07 tháng 12 năm 2011 ộ môn/khảo thí ghi rõ họ tên) .

ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Quản lý công nghệ GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 Lớp Môi trường 49 Mã số SV Họ đệm Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ494538 Lattana LUANGPOUMLOUM Hà nội. ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.Tự do .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . Lê Việt Thủy .

ng 12 năm 2011 .

Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Quản lý đô thị_P1 GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 Lớp Đô thị 48 Mã số SV Họ đệm Tên Dũng Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ CQ480447 Phạm Thế Hà nội. ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS.Tự do . Lê Việt Thủy .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.

Ghi chú gày 07 tháng 12 năm 2011 ộ môn/khảo thí ghi rõ họ tên) .

ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.Tự do . Lê Việt Thủy .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Quản lý đô thị _ P2 GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 Lớp Đô thị 48 Mã số SV Họ đệm Tên Dũng Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ CQ480447 Phạm Thế Hà nội. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS.

Ghi chú gày 07 tháng 12 năm 2011 ộ môn/khảo thí ghi rõ họ tên) .

Lê Việt Thủy .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Quản lý đổi mới công nghệ GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 Lớp QTKD TH 48C Mã số SV Họ đệm Tên Thu Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ CQ483833 Hồ Nguyễn Trung Hà nội. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS. ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Tự do .

Ghi chú gày 07 tháng 12 năm 2011 ộ môn/khảo thí ghi rõ họ tên) .

Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Quản lý đổi dự án đô thị GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 Lớp Đô thị 48 Mã số SV Họ đệm Tên Dũng Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ CQ480447 Phạm Thế Hà nội. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS.Tự do . ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. Lê Việt Thủy . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .

Ghi chú gày 07 tháng 12 năm 2011 ộ môn/khảo thí ghi rõ họ tên) .

ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS. ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Quản lý đổi sự thay đổi GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 Lớp QLKT 49B Mã số SV Họ đệm Tên Hùng Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ CQ494203 Lương Mạnh Hà nội. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.Tự do . Lê Việt Thủy .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .

Ghi chú gày 07 tháng 12 năm 2011 ộ môn/khảo thí ghi rõ họ tên) .

ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Quân sự chung GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 Lớp QLKT 50B QLKT 50B Thương mại 48A Bất động sản 50B QTNL 49B Mã số SV Họ đệm Tên Công Hải Hùng Khánh Sơn Thơm Tùng Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ CQ503204 Hồ Đình CQ507480 Nguyễn Vũ Minh CQ481223 Nguyễn Mạnh CQ502243 Nguyễn Viết CQ493099 Đào Duy QTKD CN & XD 48ACQ471621 Hà Duy QTKD CN & XD 48ACQ482731 Hà Văn Hà nội. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS.Tự do . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . Lê Việt Thủy .

Ghi chú gày 07 tháng 12 năm 2011 ộ môn/khảo thí ghi rõ họ tên) .

Lê Việt Thủy .Tự do . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Quản trị chất lượng GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Mỹ Thắng Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ QTKD CN & XD 49CCQ491834 Vũ Kim Du lịch & KS 49 CQ492541 Hoàng Minh Hà nội.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS. ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.

Ghi chú gày 07 tháng 12 năm 2011 ộ môn/khảo thí ghi rõ họ tên) .

Lê Việt Thủy . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Quản trị chiến lược GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Thương mại QT 49 CQ494520 Ta Đăm ĐUÔNG MYXAY Hà nội.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.Tự do .

Ghi chú gày 07 tháng 12 năm 2011 ộ môn/khảo thí ghi rõ họ tên) .

Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Quản trị doanh nghiệp có vốn FDI 1 GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 Lớp QTKD QT 49B Mã số SV Họ đệm Tên Lương Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ CQ491704 Nguyễn Thanh Hà nội.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.Tự do . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS. Lê Việt Thủy .

Ghi chú gày 07 tháng 12 năm 2011 ộ môn/khảo thí ghi rõ họ tên) .

ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Quản trị doanh nghiệp _Chuyên ngành GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Hiếu Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ QTKD CN & XD 48BCQ471089 Đinh Chí Hà nội. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS. Lê Việt Thủy .Tự do .

ành Ghi chú gày 07 tháng 12 năm 2011 ộ môn/khảo thí ghi rõ họ tên) .

Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Quản trị doanh nghiệp thương mại GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Đạo Linh Bốn Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Thương mại QT 48 CQ483543 Tăng Quang Thương mại QT 48 CQ481600 Vũ Quang Thương mại 48C CQ470216 Đặng Văn Hà nội.Tự do .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. Lê Việt Thủy .

Ghi chú gày 07 tháng 12 năm 2011 ộ môn/khảo thí ghi rõ họ tên) .

ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS.Tự do . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. Lê Việt Thủy .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Quản trị doanh nghiệp thương mại 2 GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 Lớp Thương mại 48A Mã số SV Họ đệm Tên Văn Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ CQ483357 Kiều Quang Hà nội.

Ghi chú gày 07 tháng 12 năm 2011 ộ môn/khảo thí ghi rõ họ tên) .

ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Tự do . ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. Lê Việt Thủy .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Quản trị doanh nghiệp thương mại 1 GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 Lớp Thương mại 50A Mã số SV Họ đệm Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ CQ506007 Vannarith SOUVANNA KHA Hà nội.

Ghi chú gày 07 tháng 12 năm 2011 ộ môn/khảo thí ghi rõ họ tên) .

Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Quản trị doanh nghiệp tin học GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 Lớp Tin học KT 49 Mã số SV Họ đệm Tên Linda Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ CQ494510 Heang Hà nội.Tự do . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS. ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. Lê Việt Thủy .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.

Ghi chú gày 07 tháng 12 năm 2011 ộ môn/khảo thí ghi rõ họ tên) .

ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. Lê Việt Thủy .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Quản trị Hậu cần KD GĐ học: Điểm đánh giá (10%) Thời gian thi: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề GĐ thi: Điểm học phần Điểm Bằng số Bằng chữ TT Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Đạt Luân Ngọ Quang Thức Thuý Trung Vương Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Ghi chú 1 QTKD TH 50B 2 QTKD TH 50C 3 QTKD TH 50B 4 QTKD TH 50C 5 QTKD TH 50B 6 QTKD TH 50C 7 QTKD TH 50C 8 QTKD TH 50C 9 QTKD TH 50C 10 11 12 13 14 15 16 CQ500513 Nguyễn CQ501600 Nguyễn Duy CQ501850 Phan Văn CQ502136 Chu Ngọc CQ502646 Nguyễn Trí CQ502567 Bùi Phương CQ502833 Lê Quang CQ503100 Lê Đăng CQ502667 Nguyễn Minh Tiến Hà nội. ngày 07 tháng 12 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Tự do .

tháng 12 năm 2011 .

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Tự do . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS. Lê Việt Thủy .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Quản trị KD tổng hợp 2 GĐ học: Điểm đánh giá (10%) Thời gian thi: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề GĐ thi: Điểm học phần Điểm Bằng số Bằng chữ TT Lớp Mã số SV Họ đệm Ân Tên Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Ghi chú 1 QTKD TH 48C 2 QTKD TH 48A CQ480143 Roãn Đình CQ482386 Trần Ngọc Quý Hà nội. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ngày 07 tháng 12 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.

tháng 12 năm 2011 .

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Quản trị KD thương mại QT 1 GĐ học: Điểm đánh giá (10%) Thời gian thi: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề GĐ thi: Điểm học phần Điểm Bằng số Bằng chữ TT Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Ghi chú 1 Thương mại QT 48 2 Thương mại QT 48 CQ481710 Nguyễn ThànhLuân CQ481600 Vũ Quang Linh Hà nội. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS. Lê Việt Thủy . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ngày 07 tháng 12 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.Tự do .

tháng 12 năm 2011 .

ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS. ngày 07 tháng 12 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. Lê Việt Thủy .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Tự do . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Quản trị nhân lực GĐ học: Điểm đánh giá (10%) Thời gian thi: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề GĐ thi: Điểm học phần Điểm Bằng số Bằng chữ TT Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Ghi chú 1 Thương mại QT 49 XAY CQ494520 Ta Đăm ĐUÔNG MY Hà nội.

tháng 12 năm 2011 .

ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Quản trị nhân lực 2 GĐ học: Điểm đánh giá (10%) Thời gian thi: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề GĐ thi: Điểm học phần Điểm Bằng số Bằng chữ TT Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Đoàn Đức Hồng Ngọc Uyên Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Ghi chú 1 QTNL 50B 2 QTNL 50A 3 QTNL 50A 4 QTNL 50B 5 QTNL 50A 6 QTNL 50A CQ500544 Ngô Văn CQ500581 Lê Minh CQ501056 Hà Quang CQ501882 Lương Anh CQ503029 Bùi Tố CQ502454 Nguyễn Mạnh Thắng Hà nội. Lê Việt Thủy . ngày 07 tháng 12 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Tự do .

tháng 12 năm 2011 .

ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. Lê Việt Thủy . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Quản trị sản xuất & tác nghiệp_5TC GĐ học: Điểm đánh giá (10%) Thời gian thi: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề GĐ thi: Điểm học phần Điểm Bằng số Bằng chữ TT Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Anh Đức Toàn Hùng Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Ghi chú 1 QTKD CN & XD 50A 2 QTKD CN & XD 48B 3 QTKD CN & XD 49C 5 QTKD CN & XD 48A CQ503176 Lê Thị Tú CQ480599 Lê Đình CQ493720 Lê Hữu CQ471444 Vũ Mạnh Hà nội. ngày 07 tháng 12 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Tự do .

tháng 12 năm 2011 .

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Tự do . ngày 07 tháng 12 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. Lê Việt Thủy . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Quản trị sản xuất & tác nghiệp_7TC GĐ học: Điểm đánh giá (10%) Thời gian thi: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề GĐ thi: Điểm học phần Điểm Bằng số Bằng chữ TT 1 2 3 4 Lớp QTKD TH 48C QTKD TH 48B QTKD TH 48A QTKD TH 48B Mã số SV CQ480143 CQ481799 CQ482386 CQ483322 Họ đệm Roãn Đình Chu Đức Trần Ngọc Nguyễn Đức Tên Ân Mạnh Quý Vân Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Ghi chú Hà nội.

tháng 12 năm 2011 .

ngày 07 tháng 12 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Quản trị tài chính GĐ học: Điểm đánh giá (10%) Thời gian thi: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề GĐ thi: Điểm học phần Điểm Bằng số Bằng chữ TT Lớp Mã số SV Họ đệm CQ506004 Anousin Tên SENGSOULIN Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Ghi chú 1 QTKD TH 50B Hà nội. Lê Việt Thủy . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS.Tự do .

tháng 12 năm 2011 .

ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS. ngày 07 tháng 12 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.Tự do .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Quản trị văn phòng GĐ học: Điểm đánh giá (10%) Thời gian thi: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề GĐ thi: Điểm học phần Điểm Bằng số Bằng chữ TT Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Ghi chú 1 QTKD TH 50A 2 QTKD TH 50A CQ500505 Nguyễn Xuân Đạt CQ501043 Vũ Xuân Hoàng Hà nội. Lê Việt Thủy .

tháng 12 năm 2011 .

Lê Việt Thủy . ngày 07 tháng 12 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Quảng cáo trên mạng GĐ học: Điểm đánh giá (10%) Thời gian thi: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề GĐ thi: Điểm học phần Điểm Bằng số Bằng chữ TT Lớp Mã số SV Họ đệm An Tên Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Ghi chú 1 Truyền thông Mar 50 2 Truyền thông Mar 50 3 Truyền thông Mar 50 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 CQ500009 Thái Thị Hà CQ503555 Nguyễn Thị Diệu Thuý CQ502792 Đồng Thị Thu Trang Hà nội.Tự do . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.

tháng 12 năm 2011 .

Tự do .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ Tài chính .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .tiền tệ GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề KHÓA: GĐ thi: Thời gian thi: TT Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Ghi chú Bằng chữ 1 QLKT 50B 2 KT Đầu tư 48B 3 4 5 6 7 8 CQ506005 CQ483583 Privat Trần Văn ONNOUSONE Hải .

ngày 07 tháng 12 năm 2011 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. Lê Việt Thủy . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 Hà nội. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.

ngày 07 tháng 12 năm 2011 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.Tự do . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ Tài chính công GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề KHÓA: GĐ thi: Thời gian thi: TT Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Ghi chú Bằng chữ 1 Tài chính Pháp 50 2 Thị trường CK 49 3 Tài chính DN 48C 4 5 6 7 8 CQ503848 CQ493017 CQ473838 Vi Thị Trần Quốc Võ Hồng Thu Tuấn Vinh Hà nội. Lê Việt Thủy .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .

ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS. Lê Việt Thủy . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.Tự do . ngày 07 tháng 12 năm 2011 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ Tài chính doanh nghiệp_3TC GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề KHÓA: Thời gian thi: GĐ thi: TT Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Ghi chú Bằng chữ 1 Kế toán 49D 2 Kiểm toán 49B CQ491962 CQ492948 Lê Bảo Dương Thành Ngọc Trung Hà nội.

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Tự do . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS. ngày 07 tháng 12 năm 2011 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ Tài chính doanh nghiệp_4TC GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề KHÓA: Thời gian thi: GĐ thi: TT Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Ghi chú Bằng chữ 1 Ngân hàng 50D 2 Thị trường CK 49 CQ506010 CQ493017 Boun Trần Quốc Nob Tuấn Hà nội. Lê Việt Thủy .

Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ Tài chính doanh nghiệp_P2 GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề KHÓA: Thời gian thi: GĐ thi: TT Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Ghi chú Bằng chữ 1 Tài chính Pháp 48 2 Tài chính DN 48C CQ482879 CQ473838 Nguyễn Phương Thúy Võ Hồng Vinh Hà nội. ngày 07 tháng 12 năm 2011 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. Lê Việt Thủy . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Tự do .

ngày 07 tháng 12 năm 2011 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. Lê Việt Thủy .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ Thẩm định dự án GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề KHÓA: GĐ thi: Thời gian thi: TT Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Ghi chú Bằng chữ 1 KT Đầu tư 48B CQ471704 Nguyễn Thị yến Lan Hà nội. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Tự do . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.

Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ Thẩm định tài chính DA đầu tư GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề KHÓA: Thời gian thi: GĐ thi: TT Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Ghi chú Bằng chữ 1 Tài chính công 48 CQ484071 Lương Nguyễn Ngọc Hải Hà nội. Lê Việt Thủy . ngày 07 tháng 12 năm 2011 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.Tự do . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.

Lê Việt Thủy .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ Thanh toán quốc tế GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề KHÓA: GĐ thi: Thời gian thi: TT Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Ghi chú Bằng chữ 1 Tài chính DN 50A 2 Ngân hàng 48B CQ503952 CQ480262 Tô Huệ Đặng Thành Chi Công Hà nội. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS. ngày 07 tháng 12 năm 2011 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.Tự do .

Tự do .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ Thị trường bất động sản GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề KHÓA: Thời gian thi: GĐ thi: TT Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Ghi chú Bằng chữ 1 QLKT 48A CQ484197 Khounala Xayphone Hà nội. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ngày 07 tháng 12 năm 2011 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS. Lê Việt Thủy .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .

Tự do .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS. Lê Việt Thủy .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ Thị trường chứng khoán GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề KHÓA: Thời gian thi: GĐ thi: TT Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Ghi chú Bằng chữ 1 Tài chính Pháp 48 CQ482879 Nguyễn Phương Thúy Hà nội. ngày 07 tháng 12 năm 2011 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.

ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.Tự do . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ Thị trường vốn GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề KHÓA: GĐ thi: Thời gian thi: TT Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Ghi chú Bằng chữ 1 KT Đầu tư 48B CQ471704 Nguyễn Thị yến Lan Hà nội. ngày 07 tháng 12 năm 2011 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. Lê Việt Thủy .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .

Tự do .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ Thống kê kinh tế GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề KHÓA: GĐ thi: Thời gian thi: TT Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Ghi chú Bằng chữ 1 QLKT 48A 2 KT Đầu tư 48B CQ484197 CQ483583 Khounala Trần Văn Xayphone Hải Hà nội. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ngày 07 tháng 12 năm 2011 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. Lê Việt Thủy .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.

ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS. ngày 07 tháng 12 năm 2011 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. Lê Việt Thủy .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ Thống kê lao động GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề KHÓA: GĐ thi: Thời gian thi: TT Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Ghi chú Bằng chữ 1 QTNL 49A CQ491499 Phạm Đức Liêm Hà nội.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Tự do . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.

ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ngày 07 tháng 12 năm 2011 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS. Lê Việt Thủy .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ Thực hành kỹ thuật GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề KHÓA: GĐ thi: Thời gian thi: TT Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Ghi chú Bằng chữ 1 BĐS 50B CQ501037 Nguyễn Tiến Hoàng Hà nội.Tự do .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .

Lê Việt Thủy . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ngày 07 tháng 12 năm 2011 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ Thực hành phiên dịch 2 GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề KHÓA: Thời gian thi: GĐ thi: TT Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Ghi chú Bằng chữ 1 Tiếng Anh TM 50A 2 Tiếng Anh TM 50B 3 Tiếng Anh TM 50A 4 Tiếng Anh TM 50B 5 Tiếng Anh TM 50A 6 Tiếng Anh TM 50A CQ503667 CQ503697 CQ503825 CQ503826 CQ503771 CQ503810 Nguyễn Thị Kim Anh Phạm Thị Đặng Nhật Hài Linh Trần Ngọc Diễm My Hoàng Bích Nguyễn Thị Tố Phương Uyên Hà nội. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.Tự do .

ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. Lê Việt Thủy .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ Thương mại điện tử GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề KHÓA: Thời gian thi: GĐ thi: TT Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Ghi chú Bằng chữ 1 Thương mại 48B 2 Thương mại 48A CQ480183 CQ483357 Bùi Thanh Kiều Quang Bình Văn Hà nội.Tự do . ngày 07 tháng 12 năm 2011 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.

ngày 07 tháng 12 năm 2011 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.Tự do . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ Thương mại quốc tế GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề KHÓA: GĐ thi: Thời gian thi: TT Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Ghi chú Bằng chữ 1 Thương mại 48A 2 Thương mại 48C 3 Thương mại 50A 4 Thương mại 50A 5 Thương mại 50A 6 Thương mại 50A 7 Thương mại 48A 8 Thương mại 50A 9 Thương mại 50A 10 Thương mại 49B 11 Thương mại 48A CQ483486 CQ483490 CQ500555 CQ500625 CQ501378 CQ501724 CQ482495 CQ502367 CQ502788 CQ483113 CQ483357 Phan Quốc Hồ Thân Phạm Minh Trịnh Minh Nguyễn Bá Lê Đức Nguyễn Văn Đỗ Tiến Đỗ Thị Thu Phạm Minh Kiều Quang Bảo Bình Đức Giáp Kiên Minh Tân Thành Trang Trí Văn Hà nội.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . Lê Việt Thủy . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.

Tự do .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ Thương mại quốc tế_P2 GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề KHÓA: Thời gian thi: GĐ thi: TT Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Ghi chú Bằng chữ 1 Thương mại QT 48 CQ481710 Nguyễn Thành Luân Hà nội. Lê Việt Thủy .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ngày 07 tháng 12 năm 2011 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.

ngày 07 tháng 12 năm 20 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Tiếng Trung 1 Thời gian thi: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề GĐ học: GĐ thi: TT 1 Lớp QTKD QT 50C Mã số SV Họ đệm Tên Luyện Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Bằng số Bằng chữ Ghi chú CQ501614 Trần Văn Hà nội.Tự do . Lê Việt Thủy .

12 năm 2011 .

ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS.Tự do . Lê Việt Thủy .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Tiếng Trung 2.3 GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: TT 1 2 3 4 5 Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Ghi chú Bằng số Bằng chữ Tiếng Anh TM 49A CQ493809 Bùi Trịnh Anh Cương Tiếng Anh TM 50A CQ503693 Đỗ Ngân Tiếng Anh TM 50C CQ503722 Bùi Thị Thu Hà Huyền Tiếng Anh TM 50B CQ503736 Hoàng Thị Thùyinh L Tiếng Anh TM 50C CQ503797 Nguyễn Thị Minh Trang Hà nội. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ngày 25 tháng 02 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.

g 02 năm 2011 .

Tự do .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Tiếng Trung 4 GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: Điểm học phần Ghi chú Điểm Bằng số Bằng chữ TT 1 2 Lớp QTKD QT 50C Hải quan 50 Mã số SV CQ501614 CQ502533 Họ đệm Trần Văn Phạm Linh Tên Luyện Thuận Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Hà nội. ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. Lê Việt Thủy .

12 năm 2011 .

Lê Việt Thủy . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Tín dụng & thanh toán trong thương mại QT GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: Điểm học phần Ghi chú Điểm Bằng số Bằng chữ TT 1 Lớp Mã số SV Họ đệm Vũ Quang Tên Linh Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Thương mại QT 48 CQ481600 Hà nội. ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS.Tự do .

12 năm 2011 .

Lê Việt Thủy .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Tổ chức nghiệp vụ kinh doanh XNK GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: Điểm học phần Ghi chú Điểm Bằng số Bằng chữ TT 1 2 Lớp Mã số SV Họ đệm Phan Quốc Nguyễn Thị Tên Bảo Thương Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Thương mại 48A CQ483486 Thương mại 48D CQ483857 Hà nội.Tự do . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS.

12 năm 2011 .

ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS.Tự do . Lê Việt Thủy . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Tổ chức nghiệp vụ hải quan GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: Điểm học phần Ghi chú Điểm Bằng số Bằng chữ TT 1 Lớp Mã số SV Họ đệm Bùi Thanh Tên Bình Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Thương mại 48B CQ480183 Hà nội.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .

12 năm 2011 .

Lê Việt Thủy .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Tự do . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Toán cao cấp_Tiếng Anh TM GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: Điểm học phần Ghi chú Điểm Bằng số Bằng chữ TT 1 2 3 Lớp Mã số SV Họ đệm Bùi Hồng Đào Hạnh Phạm Trần Tên Hạnh Nhung Thanh Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Tiếng Anh TM 50C CQ503701 Tiếng Anh TM 50C CQ503758 Tiếng Anh TM 50C CQ503776 Hà nội. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS.

12 năm 2011 .

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Toán cao cấp 1_Lớp 1 GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: Điểm học phần Điểm Bằng số Bằng chữ TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 Lớp Mã số SV Họ đệm Chi Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Tài chính DN 50A CQ503952 Tô Huệ CQ503956 Phạm Văn KT Đầu tư 50E Luật KD 50 Ngân hàng 50D Ngân hàng 50D CQ503957 Lưu Quang CQ503958 Sùng A CQ503959 Dì Thị Cường Dần Dia Dinh Hiền Hoài Hoan Hùng Tài chính DN 50B CQ503965 Vũ Thị Thu CQ503966 Nguyễn Thị KT Đầu tư 50E Luật KD 50 QLKT 50B CQ503967 Hoàng Văn CQ503969 Má A 10 Tài chính công 50 CQ503971 Nguyễn Thị Hường 11 Thương mại 50C CQ506007 Vannarith SOUVANNA KHA 12 KT Đầu tư 50E 13 Marketing 50B 14 Kinh tế QT 49A 15 KT Đầu tư 50A 16 TCDN 50D 17 TCDN 50C 18 Kế toán 50D 19 QLKT 50B 20 Luật KD 50 21 QTKD TH 50B 23 Luật KD 50 24 Ngân hàng 50D 25 Kế toán 50D CQ503975 Nguyễn Đức Kỳ CQ501399 Chu Ngọc CQ501476 Trần Mạnh CQ503977 Lò Văn Lan Linh Mạnh CQ494518 Phịt Sạ Nụ Kon PHONVY LAYSAC CQ503980 Nguyễn T.Tự do . KimNgân CQ503981 Bàn Thị Bích Ngọc CQ506005 Privat CQ506023 Nilavone ONNOUSONE Phonevilaysak PHOUMVONGXAY CQ506035 Bouchaleune Phayđavăn 22 Thương mại QT 50A CQ506008 Sinvaly CQ506006 Thongvanseang SINGDALA CQ503989 Nguyễn Mạnh Thắng CQ503991 Phạm Thị Thu .

26 Ngân hàng 50D 27 KT Đầu tư 50F

CQ503992 Triệu Đức CQ503995 Quang Văn

Thuận Tiến

28 Tài chính DN 50B CQ503996 Hà Thị Huyền Trang 29 Ngân hàng 50D CQ503999 Đặng Văn Tư 30 Tài chính DN 50C CQ504000 Hồ A Vàng

Hà nội, ngày 07 tháng 12 năm
Người lập DS
Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên, ghi rõ họ tên)

Cán bộ coi thi 1:

Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên, ghi rõ họ tên)

Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT

Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách:

TS. Lê Việt Thủy

Ghi chú

07 tháng 12 năm 2011

ôn/khảo thí hi rõ họ tên)

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần :
Thời gian học: Từ đến

Toán cao cấp 1_Lớp 2
GĐ học:
Bài kiểm tra (20%)
Chữ ký Điểm Số đề

Thời gian thi:

GĐ thi: Điểm học phần
Ghi chú
Điểm Bằng số Bằng chữ

TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9

Lớp

Mã số SV

Họ đệm Dương Quyết Lê Trung Nguyễn Đức Cao Thị Thuỳ Nông Thế Phạm Mạnh Đinh Chí Hoàng Thanh Hoàng Xuân Phí Văn Đỗ Minh Phạm Ngọc Lê Văn Ngô Thành Ngô Trọng Nguyễn Anh Nguyễn Ngọc Hà Nghĩa Nguyễn Xuân Vũ Đình Nguyễn Đức Nguyễn Duy Hà Văn Nguyễn Văn Lã Bảo Hoàng Thị

Tên Định Dũng Dương Dương Giang Hiệp Hiếu Hoà Hòa Hoan Hoàng Hùng Linh Long Minh Quân Quảng Quý Quý Thắng Thành Thành Thơm Toàn Trung Vân

Điểm đánh giá (10%)

Điểm thi (70%)
Số tờ Chữ ký

CQ494202 QTKD CN & XD 49B CQ494222 QTKD TH 49C QTKD TH 49A KT Đầu tư 50F Hải quan 49 QTKD TH 49C CQ490475 CQ507439 CQ490604 CQ490892

CQ471089 QTKD CN & XD 48B CQ491003 Kiểm toán 49A QLKT 49A CQ493989 CQ480976 QN290096

10 QLKT 48B 11 KT Đầu tư 48C

12 Thẩm định giá 50 CQ501192 13 QTKD QT 49B CQ471803 14 Kinh tế PT 48A 15 Địa chính 49 CQ481675 CQ491814

16 Tài chính DN 49B CQ492242 17 Kế hoạch 49A CQ493993 18 KT Đầu tư 48C CQ483783 19 Thương mại 50A CQ507192 20 QTKD CN & XD 49B CQ492537 21 Kiểm toán 49A 22 QLKT 49A CQ492459 CQ493995

23 QTKD CN & XD 48A CQ482731 24 KT Đầu tư 49C CQ492808 25 Tài chính DN 49B CQ494290 26 Thẩm định giá 49 CQ493776

27 28 29 30

Hà nội, ngày 07 tháng 12 năm
Người lập DS
Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên, ghi rõ họ tên)

Cán bộ coi thi 1:

Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên, ghi rõ họ tên)

Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT

Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách:

TS. Lê Việt Thủy

12 năm 2011

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần :
Thời gian học: Từ đến

Toán cao cấp 2_Lớp 1
GĐ học:
Bài kiểm tra (20%)
Chữ ký Điểm Số đề

Thời gian thi:

GĐ thi: Điểm học phần
Ghi chú
Điểm Bằng số Bằng chữ

TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9

Lớp

Mã số SV

Họ đệm Bùi Hoàng Cao Ngọc Vũ Minh Nguyễn Tuấn Nguyễn Hoàng Lê Quang Hồ Thân Đỗ Trần Hà Trịnh Quang Võ Văn Trần Thế Nguyễn Đức Vũ Ngọc Nông Thế Nguyễn Thanh Đinh Chí Hoàng Thanh Đỗ Thu Phí Văn Lê Công Nguyễn Phương Nguyễn Văn Trịnh Hải Hà Nghĩa

Tên Anh Anh Anh Anh ánh ánh Bình Chung Đạo Đạt Đạt Dương Duy Giang Hải Hiếu Hoà Hoài Hoan Huy Lan Long Long Quý

Điểm đánh giá (10%)

Điểm thi (70%)
Số tờ Chữ ký

Thị trường CK 49 CQ490057 CQ490058 Đô thị 49 Thống kê KD 49 CQ490083 CQ490096 KT Đầu tư 49A Ngân hàng 48B Du lịch & KS 49 CQ480134 CQ490120

Thương nại 48C CQ483490 Du lịch & KS 49 CQ490245

CQ490505 QTKD CN & XD 49C 10 KT Đầu tư 48B CQ483545 11 QTKD TH 49B 12 QTKD TH 49A 13 Marketing 49B 14 Hải quan 49 CQ490516 CQ490475 CQ490387 CQ490604

15 Lao động 49 CQ490756 16 QTKD CN & XD 48B CQ471089 17 Kiểm toán 49A 18 Marketing 49B 19 QLKT 48B 20 KT Đầu tư 48C CQ491003 CQ491005 CQ480976 CQ481117

21 Thương mại 48C CQ471697 22 KT Đầu tư 48C CQ481676 23 Địa chính 48 24 KT Đầu tư 48C CQ481690 CQ483783

25 KT & QL công 48 CQ482467 26 Thương mại 48C CQ482670 27 QTKD CN & XD 48A CQ482731 28 QTKD TH 48C 29 Kiểm toán 48C CQ483833 CQ484147

Hồ Sỹ Nguyễn Hữu Hà Văn Hồ Nguyễn Trung Nguyễn Minh Nguyễn Phương

Sơn Thắng Thơm Thu Thuận Thúy

30 Tài chính Pháp 48 CQ482879

Hà nội, ngày 07 tháng 12 năm
Người lập DS
Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên, ghi rõ họ tên)

Cán bộ coi thi 1:

Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên, ghi rõ họ tên)

Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT

Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách:

TS. Lê Việt Thủy

.

12 năm 2011 .

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Toán cao cấp 2_Lớp 2 GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: Điểm học phần Ghi chú Điểm Bằng số Bằng chữ TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 Lớp Mã số SV Họ đệm Cao Xuân Lê Thanh Trần Trung Hoàng Xuân Lại Tuấn Bùi Quốc Mai Đức Lê Việt Tạ Thị Vũ Ngọc Phạm Trung Chu Thị Phương Trần Thanh Phạm Hồng Nguyễn Sỹ Nguyễn Thanh Nguyễn Trọng Nguyễn Quý Nguyễn Minh Nguyễn Đình Hoàng Văn Hồ Ngọc Hoàng Xuân Nguyễn Đức Nguyễn Anh Tên Điệp Hải Hiếu Hòa Hùng Hưng Hưng Hương Hường Khánh Kiên Loan Long Long Luân Lương Ngọc Phúc Quân Quang Quyết Thái Thắng Thành Thảo Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Thống kê KD 49 CQ493354 Ngân hàng 49B CQ493965 Du lịch & KS 49 QLKT 49A Quản trị CL 49 Kiểm toán 49A Kinh tế học 49 QTKD TH 49C CQ493402 CQ493989 CQ491239 CQ491255 CQ491257 CQ493471 Thống kê KD 49 CQ491375 10 Địa chính 49 CQ491397 11 Thương mại QT 49 CQ491439 12 Môi trường 49 13 Kinh tế QT 49B 14 BĐS 49 CQ491627 CQ491659 CQ491668 15 QTKD CN & XD 49C CQ493522 16 QTKD QT 49B CQ491704 17 BĐS 49 18 QTNL 49B CQ493573 CQ492130 19 Thị trường CK 49 CQ492252 20 QTKD CN & XD 49C CQ493615 21 QTKD TH 49A 22 Kinh tế PT 49A 23 Kế toán 49D 24 Kiểm toán 49A 25 Kinh tế QT 49A CQ493624 CQ493967 CQ493679 CQ492459 CQ492490 .Tự do .

ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS. Lê Việt Thủy . ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.26 Quảng cáo 49 CQ492513 27 QTKD CN & XD 49B CQ493718 28 Kinh tế học 49 29 Tài chính QT 49 30 QTNL 49B CQ492920 CQ493756 CQ493219 Nguyễn Thị Nguyễn Đức Đinh Công Trần Văn Nguyễn Sỹ Thảo Tình Tráng Tuấn Xuân Hà nội.

.

12 năm 2011 .

Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Toán cao cấp 2_Lớp 3 GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: Điểm học phần Ghi chú Điểm Bằng số Bằng chữ TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 Lớp Mã số SV Họ đệm Vũ Vân Dương Thị Vân Tô Huệ Hoàng Thị Minh Lý Bá Sùng A Dì Thị Nguyễn Văn Đàm Thị Lò Khánh Vũ Thị Thu Nguyễn Thị Má A Nguyễn Thị Đoàn Thị Thu Trần Mạnh Mùa Thị Lò Văn Nguyễn T.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Tự do . Kim Ngân Thị Chẻo A Phàn Hồng Nguyễn Thị Minh Phạm Thị Triệu Đức Tên Anh Anh Chi Chuyên Đâu Dia Dinh Đức Dung Duy Hiền Hoài Hùng Hường Huyền Linh Mai Mạnh Ngân Nhâm Phà Phong Phượng Thu Thuận Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký CQ500063 QTKD Tổng hợp 50B Tài chính DN 50A CQ503951 Tài chính DN 50A CQ503952 CQ503954 KT Đầu tư 50F Kế hoạch 50A Ngân hàng 50D Ngân hàng 50D KT Đầu tư 50E TCDN 50D CQ503962 CQ503958 CQ503959 CQ503963 CQ503960 10 KT Đầu tư 50E CQ503961 11 Tài chính DN 50B CQ503965 12 KT Đầu tư 50E 13 QLKT 50B CQ503966 CQ503969 14 Tài chính công 50 CQ503971 15 KT Đầu tư 50F CQ503970 16 KT Đầu tư 50A 17 Ngân hàng 50D 18 TCDN 50D 19 TCDN 50C 20 Ngân hàng 50D 21 KT Đầu tư 50F 22 KT Đầu tư 50E 23 Kinh tế QT 50C 24 Kế toán 50D 25 Ngân hàng 50D CQ501476 CQ503976 CQ503977 CQ503980 CQ503982 CQ503984 CQ503985 CQ502118 CQ503991 CQ503992 .

Lê Việt Thủy . ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.26 KT Đầu tư 50F 27 KT Đầu tư 50A CQ503995 CQ503946 Quang Văn Phạm Thị Minh Hà Thị Huyền Đặng Văn Hồ A Tiến Trang Trang Tư Vàng 28 Tài chính DN 50B CQ503996 29 Ngân hàng 50D CQ503999 30 Tài chính DN 50C CQ504000 Hà nội. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.

.

12 năm 2011 .

Tự do .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Toán cao cấp 2_Lớp 4 GĐ học: Điểm đánh giá (10%) Thời gian thi: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề GĐ thi: Điểm học phần Ghi chú Điểm Bằng số Bằng chữ TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 Lớp Mã số SV Họ đệm Dung Dung Dũng Tên Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Tài chính DN 49A CQCT4901 Lê Thuỳ Thương mại 50C CQ507418 Vũ Kim QTKD TH 49C Ngân hàng 49B KT Đầu tư 49D KT Đầu tư 48C QTKD TH 50B QLKT 49A Kiểm toán 49A CQ494222 Lê Trung CQ494256 Nguyễn Việt Dũng CQ494225 Lê Trung QN290096 Đỗ Minh CQ506020 Sunaly CQ494506 Manivanh Hiếu Hoàng KEOKISONE Keophilavanh CQ494273 Trần Thành Nam CQ506023 Nilavone CQ493992 Nông Văn Phonevilaysak Phong PHOUMVONGXAY 10 QTKD TH 50B 11 Hải quan 49 12 Thương mại QT 50A CQ506008 Sinvaly 13 Kế hoạch 49A CQ493993 Nguyễn NgọcQuảng 14 QTKD CN & XD 50C CQ506019 Soukpaseut SAYYANON 15 QTKD TH 50B 16 Du lịch & KS 49 17 QLKT 49A 18 KT Đầu tư 49B CQ506004 Anousin CQ494513 Pin SENGSOULIN Sothea CQ493995 Nguyễn Duy Thành CQ494207 Ngô Thanh Thuận 19 Tài chính DN 50A CQCT5050 Đặng Ngọc Thương 20 Kế hoạch 49A CQ493996 Lương Đình Toại .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .

ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.21 Ngân hàng 49A 22 Kế toán 49D CQ494209 Nguyễn ĐìnhTuân CQ494291 Nguyễn Mạnh Tuân 23 Thương mại QT 49 XAY CQ494520 Ta Đăm ĐUÔNG MY 24 Kiểm toán 50D 25 26 27 28 29 30 CQ506021 Khamtanh XAYYASENG Hà nội. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS. Lê Việt Thủy .

.

12 năm 2011 .

Tự do . Lê Việt Thủy . ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. Kim Nguyễn Phương Tên Ngân Thúy Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Tài chính DN 50C CQ503980 Tài chính Pháp 48CQ482879 Hà nội. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Toán tài chính GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: Điểm học phần Ghi chú Điểm Bằng số Bằng chữ TT 1 2 Lớp Mã số SV Họ đệm Nguyễn T.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS.

12 năm 2011 .

ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên. Lê Việt Thủy . ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Tự do .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Triết học 1 GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: Điểm học phần Ghi chú Điểm Bằng số Bằng chữ TT 1 2 Lớp QTKD QT 49B Mã số SV CQ471803 Họ đệm Lê Văn Võ Hồng Tên Linh Vinh Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Tài chính DN 48C CQ473838 Hà nội. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS.

12 năm 2011 .

Lê Việt Thủy .Tự do . ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Triết học 2 GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề Thời gian thi: GĐ thi: Điểm học phần Ghi chú Điểm Bằng số Bằng chữ TT 1 2 3 4 5 Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Duy Hoà Thành Tráng Tuấn Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký QTKD CN & XD 49A CQ490384 Nguyễn Văn Kiểm toán 49A Kinh tế học 49 CQ491003 CQ492920 Hoàng Thanh Nguyễn Đức Đinh Công Phạm Đức QTKD CN & XD 49A CQ492472 Thương mại 49B CQ494292 Hà nội.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.

12 năm 2011 .

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . Lê Việt Thủy . ngày 07 tháng 12 năm 20 Người lập DS Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Tư tưởng Hồ Chí Minh GĐ học: Thời gian thi: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề KHÓA: GĐ thi: Điểm học phần Điểm Bằng số Bằng chữ TT Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Ghi chú 1 QLKT 50 2 QLKT 50B CQ506036 Phaythanavanh Bouthieng CQ506005 Privat ONNOUSONE VONGPHAILOTH CQ506018 Nong 3 QTKD CN & XD 50C XAY 4 Thương mại QT 49 CQ494520 Ta Đăm ĐUÔNG MY Hà nội.Tự do . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: TS.

12 năm 2011 .

Lê Việt Thủy .TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Tiếng Việt 1 GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề KHÓA: Thời gian thi: GĐ thi: TT Lớp Mã số SV CQ506035 Họ đệm Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Ghi chú Bằng số Bằng chữ 1 Luật KD 50 Bouchaleune Phayđavăn Thịpphachăn Thanamương 2 QTKD CN & XD 50CCQ473951 Hà nội. ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Thư ký làm phách: Cán bộ coi thi 2: TS. ngày 07 tháng 12 n Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên.Tự do . ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.

áng 12 năm 2011 .

Tự do . ngày 07 tháng 12 năm Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy (Ký tên. Lê Việt Thủy .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Tiếng Việt 2 GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề KHÓA: Thời gian thi: GĐ thi: TT Lớp Mã số SV Họ đệm Tên Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Ghi chú Bằng số Bằng chữ CQ473951 1 QTKD CN & XD 50C Thịpphachăn Thanamương Hà nội. ghi rõ họ tên) Cán bộ coi thi 1: Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS.

áng 12 năm 2011 .

ngày 07 tháng 12 năm 20 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy Cán bộ coi thi 1: (Ký tên.Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Vật lý 2 GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề KHÓA: Thời gian thi: GĐ thi: TT Lớp Mã số SV CQ493089 Họ đệm Trần Anh Tên Tùng Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Ghi chú Bằng số Bằng chữ 1 CNTT 49B Hà nội. Lê Việt Thủy . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS.TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.Tự do .

áng 12 năm 2011 .

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS. ghi rõ họ tên) Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.Tự do .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Vi xử lý GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề KHÓA: Thời gian thi: GĐ thi: TT Lớp Mã số SV CQ503196 CQ501369 CQ501999 CQ502246 CQ503001 Họ đệm Nguyễn Trọng Vũ Văn Đặng Thị Trần Anh Nguyễn Thế Tên Châu Khởi Nụ Sơn Tùng Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Ghi chú Bằng số Bằng chữ 1 CNTT 50 2 CNTT 50 3 CNTT 50 4 CNTT 50 5 CNTT 50 Hà nội. ngày 07 tháng 12 năm 20 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy Cán bộ coi thi 1: (Ký tên. Lê Việt Thủy .

áng 12 năm 2011

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần :
Thời gian học: Từ đến

Võ 1
GĐ học:
Bài kiểm tra (20%)
Chữ ký Điểm Số đề

KHÓA:
Thời gian thi: GĐ thi:

TT

Lớp

Mã số SV CQ500098 CQ480890 CQ503486 CQ502261 CQ502935

Họ đệm Nguyễn Hoàng Mai Chấn Nguyễn Minh Trần Anh Lê Thị ánh

Tên Anh Hiệp Quyết Tài Tuyết

Điểm đánh giá (10%)

Điểm thi (70%)
Số tờ Chữ ký Điểm

Điểm học phần
Ghi chú
Bằng số Bằng chữ

1 QTKD TH 50B 2 Tài chính QT 48 3 KT Đầu tư 50D 4 Kế toán 50D 5 Tin học KT 50

Hà nội, ngày 07 tháng 12 năm 20
Người lập DS
Xác nhận của GV giảng dạy Cán bộ coi thi 1: (Ký tên, ghi rõ họ tên) Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên, ghi rõ họ tên)

Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT

Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách:

TS. Lê Việt Thủy

áng 12 năm 2011

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần :
Thời gian học: Từ đến

Võ 2
GĐ học:
Bài kiểm tra (20%)
Chữ ký Điểm Số đề

KHÓA:
Thời gian thi: GĐ thi:

TT

Lớp

Mã số SV

Họ đệm

Tên

Điểm đánh giá (10%)

Điểm thi (70%)
Số tờ Chữ ký Điểm

Điểm học phần
Ghi chú
Bằng số Bằng chữ

CQ503162 1 KT & QL Địa chính 50 2 Tài chính DN 50C CQ500498 3 Địa chính 50 4 Du lịch & KS 50 CQ500611 CQ500859

Phạm Thị Thuý An Lê Văn Phạm Hồng Lê Thị Nguyễn Thị Đạo Giang Hằng Hương

5 Tiếng Anh TM 50A CQ503724 6 Tiếng Anh TM 50B CQ503736 7 Kế toán 50C 9 Địa chính 50 CQ502562 CQ503621 CQ502594 8 KT & QL Địa chính 50

Hoàng Thị Thùy Linh Lê Thanh Trần Thu Trần Anh Thuý Thuỷ Tuấn

Hà nội, ngày 07 tháng 12 năm 20
Người lập DS
Xác nhận của GV giảng dạy Cán bộ coi thi 1: (Ký tên, ghi rõ họ tên) Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên, ghi rõ họ tên)

Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT

Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách:

TS. Lê Việt Thủy

áng 12 năm 2011

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần :
Thời gian học: Từ đến

Võ 3
GĐ học:
Bài kiểm tra (20%)
Chữ ký Điểm Số đề

KHÓA:
Thời gian thi: GĐ thi:

TT

Lớp

Mã số SV CQ503658

Họ đệm Trần Thị Bảo

Tên Yến

Điểm đánh giá (10%)

Điểm thi (70%)
Số tờ Chữ ký Điểm

Điểm học phần
Ghi chú
Bằng số Bằng chữ

1 Kế toán 50A

Hà nội, ngày 07 tháng 12 năm 20
Người lập DS
Xác nhận của GV giảng dạy Cán bộ coi thi 1: (Ký tên, ghi rõ họ tên) Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên, ghi rõ họ tên)

Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT

Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách:

TS. Lê Việt Thủy

áng 12 năm 2011

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần :
Thời gian học: Từ đến

Xử lý tín hiệu
GĐ học:
Bài kiểm tra (20%)
Chữ ký Điểm Số đề

KHÓA:
Thời gian thi: GĐ thi:

TT

Lớp

Mã số SV CQ490290 CQ503001 CQ502246 CQ503001

Họ đệm Đào Mạnh Nguyễn Thế Trần Anh Nguyễn Thế

Tên Cường Tùng Sơn Tùng

Điểm đánh giá (10%)

Điểm thi (70%)
Số tờ Chữ ký Điểm

Điểm học phần
Ghi chú
Bằng số Bằng chữ

1 CNTT 49A 2 CNTT 50 3 CNTT 50 4 CNTT 50

Hà nội, ngày 07 tháng 12 năm 20
Người lập DS
Xác nhận của GV giảng dạy Cán bộ coi thi 1: (Ký tên, ghi rõ họ tên) Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên, ghi rõ họ tên)

Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT

Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách:

TS. Lê Việt Thủy

áng 12 năm 2011

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập .Hạnh phúc PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO Danh sách sinh viên học riêng lớp học phần : Thời gian học: Từ đến Xử lý tín hiệu nâng cao GĐ học: Bài kiểm tra (20%) Chữ ký Điểm Số đề KHÓA: GĐ thi: Thời gian thi: TT Lớp Mã số SV CQ490290 CQ493074 Họ đệm Đào Mạnh Tạ Thanh Tên Cường Tùng Điểm đánh giá (10%) Điểm thi (70%) Số tờ Chữ ký Điểm Điểm học phần Ghi chú Bằng số Bằng chữ 1 CNTT 49A 2 CNTT 49A Hà nội. ngày 07 tháng 12 năm 20 Người lập DS Xác nhận của GV giảng dạy Cán bộ coi thi 1: (Ký tên.Tự do . Lê Việt Thủy . ghi rõ họ tên) Lương Việt Anh Xác nhận của phòng QLĐT Cán bộ coi thi 2: Thư ký làm phách: TS. ghi rõ họ tên) Xác nhận của bộ môn/khảo thí (Ký tên.

áng 12 năm 2011 .

Sign up to vote on this title
UsefulNot useful