You are on page 1of 4

Thí nghiệm 1

:
Lần 1:
STT
1
2
3
4

Chế độ mở W(lít)
HT
3/4
1/2
1/4

1
2
3
4

Chế độ mở W(lít)
HT
3/4
1/2
1/4

1
2
3
4

Chế độ mở ΔPm( cm H2O) theo ống A ΔP ống A( cm H2O)
HT
24
1.1
3/4
21
1.5
1/2
19
1.3
1/4
13
1.2

1
2
3
4

Chế độ mở ΔPm( cm H2O) theo ống B ΔP ống B( cm H2O)
HT
20.5
9.6
3/4
18.8
9
1/2
17.5
7.5
1/4
15
5.6

1
2
3
4

Chế độ mở ΔPm( cm H2O) theo ống C ΔP ống C( cm H2O)
HT
20
34
3/4
19.8
33.4
1/2
17.8
30.2
1/4
10.2
17.9

1
2
3
4

Chế độ mở ΔPm( cm H2O) theo ống D ΔP ống D( cm H2O)
HT
13
63.1
3/4
12.8
61
1/2
12.2
56.7
1/4
8.9
52.9

t(s)
0.6
0.6
0.6
0.6

5.7
6.5
6.6
6.9

Lần 2:
STT

Thí nghiệm 2:
STT

STT

STT

STT

Thí nghiệm 3:

t(s)
0.6
0.6
0.6
0.6

6
6.3
6.7
7

5 16.STT 1 2 3 Chế độ mở van Chế5độ mở van 6 HT 3/4 HT 1/2 1/4 HT 3/4 3/4 1/2 1/4 HT 3/4 1/2 1/2 1/4 ΔPm( cm H2O) 17.5 18.5 10 19 18 16 11 .5 13 4.5 17 15.

5 24 14.5 25 15 24 14.5 23.5 ΔPm( cm H2O) ΔPv( cm H2O) 26.5 23 14 .5 15.ΔPm (cm H2O) ΔPv( cm H2O) 26.1 16.3 17 25.5 14.

ΔP van( cm H2O) 8 7 6 2.5 17 16.5 10 .5 13.5 9 8.5 7 4.