x

3
Stt

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32

Ngngữ

Lớp : 12A1

x
6
Họ tên học sinh
Hồ Thanh Bằng
Nguyễn Chung Ngọc Bích
Trần Hoàng Thùy Dương
Ngô Tâm Thục Đoan
Phạm Minh Hưng
Trần Đăng Khôi
Nguyễn Vĩnh Khương
Hàng Duy Linh
Dương Huy Hoàng Lộc
Phạm Xuân Minh
Lê Đình Huệ Ngân
Lê Phương Nghi
Lý Hồng Ngọc
Phan Bảo Ngọc
Phạm Trần Bảo Nguyên
Võ Trần Cẩm Nhung
Vũ Thị Thanh Phát
Lưu Bửu Phương
Tăng Phước Tân
Lê Ngọc Mỹ Tiên
Trần Mỹ Tiên
Phan Thanh Thảo
Phan Thu Thảo
Nguyễn Đình Minh Thảo
Nguyễn Huyền Thơ
Trần Gia Thuận
Lạc Minh Thư
Nguyễn Thị Anh Thư
Ngô Quế Trâm
Lê Nguyên Thảo Uyên
Trần Phương Uyên
Phạm Thị Hoàng Yến

5

GV : Nguyen Thi Huyen Phuong

Học kỳ I
M
9
8 8.5 10
10 10 10 10
10 10 10 10
10 10 6 10
10 10 9 10
10 6.5 10 10
10 10 10 10
10 9 10 10
10 9 10 5
10 9 10 10
10 10 10 8.2
10 10 10 10
9 10 8
9
10 10 10 10
10 10 8 10
10 10 7.5 10
9 10 10 10
7
9
9
7
10 9 10 8
10 10 10 9
10 10 10 9.6
10 9 10 10
10 9 10 10
6
8
9 10
10 10 8
9
10 9 10 10
10 7
9 10
10 10 10 10
10 10 10 10
10 10 10 10
10 10 10 10
10 10 10 10

15p
9.2
10
10
10
10
10
9.6
5.7
6.5
10
8
10
9
10
8.3
10
10
8.2
10
10
9.6
6.8
9.2
8.8
10
8.3
10
10
6.8
10
9.4
10

9
9.5
9.8
9
8.8
8.8
9.8
9.3
8.8
8.5
9.5
9.5
9.5
9.8
8.5
8.5
9.5
9
8.5
9.8
9.5
9.8
9.8
9.3
9
9.5
8.5
9
9.3
9.8
9.5
9.5

9
10
9.8
9.5
8.8
8.8
9.5
9.5
9.3
9.5
9.8
9.3
9.8
9.5
9.5
9
9.3
9
8.8
9.8
9.8
9.3
9.8
8.8
9
9.5
9.5
10
9.8
9.8
8.8
9.3

1t
9.3
9.8
10
10
9
9
10
8
7
8
9
9.3
8.8
8.5
9.3
8
9.5
8.3
8.5
9.8
9
8.8
8.3
8.8
9.3
9.5
9
9.8
8.5
9.8
9.3
8.5

Hk
9.6
9.6
8.4
8.6
9.8
8.6
9.6
9.6
9.4
9.6
8.6
9.6
9.6
9.4
9.4
9.4
9.0
8.0
8.4
9.4
9.2
7.6
8.8
8.4
9.8
8.6
8.4
9.4
8.2
10.0
10.0
9.0

Tbhk
9.2
9.8
9.6
9.2
9.4
9.0
9.8
9.1
8.5
9.3
9.2
9.6
9.3
9.6
9.2
9.1
9.5
8.3
8.8
9.7
9.5
8.9
9.3
8.6
9.4
9.3
8.9
9.7
9.0
9.9
9.6
9.4

M
10 10 9 6.5
10 10 10 9.5
10 8
9
6
10 9 10 6
10 8
9 5.5
10 8 10 7
9 10 10 8.5
10 9.5 9
7
10 7
9
8
10 10 10 6.5
10 9
8
4
10 10 10 8
10 10 10 6
10 10 8 7.5
10 10 9
5
10 9
9 4.5
10 10 9
7
10 9
9
9
10 10 9 6.5
10 10 10 7.5
10 10 9 4.5
10 10 9 5.5
10 10 9 6.5
10 9
9
7
10 10 9
5
10 10 10 6.5
10 10 9 6.5
10 10 9
7
10 10 10 5.5
10 10 9 7.5
10 10 9
7
10 10 9
4

Học kỳ II
15p
5
10
6
10
6.5
1
8.5
5
8
9
6
9
6
10
8
9
9
6
7
10
10
10
8
10
7
10
9
9
7
8
10
8

10
10
10
10
10
10
10
10
10
10
10
10
10
10
10
10
10
10
10
10
10
10
10
10
10
10
10
10
10
10
10
10

9
8.8
8.5
8.8
9.5
9.3
10
10
9
8.5
8.5
9
8.5
9
7.8
9
10
9.5
8.3
9.5
8.5
8
9.3
8.3
8
9.8
9
9.5
8
9.5
8.8
9.8

1t
9
9
9.8
9.5
8.8
8.5
9.5
9.5
9.3
9.3
8.5
9.5
9.3
9.5
9.5
8.8
8.8
9.3
10
9
9.8
9.8
8.5
8.8
9.8
9
9
9
8.3
9.5
9.3
9.3

Hk
8.8
9.2
9
8.4
9.2
9
9.2
9.4
8
9.4
9.8
9.4
9
9.6
9.4
9
9.8
9.6
8.8
9.2
9.2
9
9.8
9.4
9.8
9.6
9.4
9.2
8.4
9.6
9.8
8.8

9 9.1 .4 9.7 9.1 9.0 8.2 9.3 9.5 9.4 9.5 8.1 9.8 9.8 8.6 9.2 8.6 8.6 9.9 9.4 9.2 8.5 9.8 8.2 9.Ngngữ Học kỳ II Tb Tbhk năm 8.1 8.5 8.1 9.7 9.4 9.1 9.9 9.1 8.4 8.9 9.7 9.0 8.9 9.0 9.9 9.2 9.5 9.2 9.1 9.4 9.4 9.8 9.1 8.6 8.5 9.1 9.0 8.9 9.8 9.0 9.6 8.0 9.4 9.0 9.5 9.2 9.1 9.0 9.5 8.4 9.