BÁO CÁO KẾT QUẢ KINH DOANH

Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
Giá vốn hàng bán
Lợi nhuận gộp về hàng hóa và dịch vụ
Doanh thu về hoạt động tài chính
chi phí tài chính
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp
Lợi nhuận từ hoạt đông kinh doanh
Thu nhập khác
Phần lỗ trong liên doanh
Tổng lợi nhuận trước thuế
Chi phí lãi vay
Khấu hao
nợ phải trả

2007
#######
#######
#######
257,865
25,862
864,363
204,192
865,129
120,790
30,538

2008
2009
8,208,982 10,613,771
5,610,969 6,735,061
2,598,013 3,878,710
264,810
439,936
197,621
184,828
1,052,308 1,245,476
297,804
292,942
1,315,090 2,595,400
130,173
135,959
73,950 -

955,381 1,371,313 2,731,359
11,667
26,971
6,654
-959,245 ######## -1,343,022
862,150 ####### 1,154,432 ##########

2010 Đơn vị: Triệu đồng
15,752,866
10,579,208
5,173,658
448,530
153,189
1,438,186
388,147
3,642,666
608,785
243
4,251,208
6,171
-1,616,424
##########

Phương pháp FCFF
Năm
2007
EBIT
982,352
Khấu hao
-959,245
Nhu cầu vốn lưu động ngoài tiền
1,219,712
Chi tiêu vốn
643,248
Thuế suất TNDN
0.215
FCFF
-132568.7
FCFF1
-118744.9
FCFF2
1520113.8
FCFF3
765215.9
FCFF4
1612381.3
Tổng
3778966
Gỉa sử doanh nghiệp sẽ phát triển đều đặn trong những năm còn lại với tốc
Từ năm 2011 trở đi PV LÀ
-904016.1
Giá trị của công ty vào đầu năm 2007 là
Số cổ phiếu lưu hành
Giá một cổ phiếu là
phương pháp FCFE
lợi nhuận sau thuế
FCFE
FCFE(2011)
chi phí sử dụng VCSH: r (ke)
1+r
FCFE/(1+r)^t
V2011
Vo
số cổ phiếu đang lưu hành

963,448
-899,512
0.1157
1.1157
-806215
-7048194
#########
-0.044328
-44328.27

Năm 2006 #######
#######
156,195
WACC
11.64%
WACC+1 111.64%

2008
2009
2010
1,398,284 2,738,013 4,257,379
######## -1,343,022 ########
-210,957 1,794,053 1,013,327
531,964
633,525 1,440,350
0.215
0.215
0.215
1894645 1064784.2 2504790

triển đều đặn trong những năm còn lại với tốc độ là: 23.61%
2874950
1.59E+08
0.018081 18081.446

1,250,120
929,113

2,375,692 3,616,186
-51,886 1,162,509
1437021

746373.8 -37357.86 750191.4
-1.2E+07

0

BẢNG CÂN ĐỐI KỂ TOÁN
2007
I. TÀI SẢN
1. TÀI SẢN NGẮN HẠN
Tiền và các khoản tương đương tiền
Tiền
Các khoản tương đương tiền
Các khoản đầu tư ngắn hạn
Đầu tư ngắn hạn
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn
Các khoản phải thu ngắn hạn
Phải thu khách hàng
Trả trước cho người bán
Các khoản phải thu khác
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
Hàng tồn kho
Hàng tồn kho
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
Tài sản ngắn hạn khác
Chi phí trả trước ngắn hạn
Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
Thuế và các khoản phải thu Nhà Nước
Tài sản ngắn hạn khác
2. TÀI SẢN DÀI HẠN
Các khoản thu dài hạn
Phải thu dài hạn khác
Tài sản cố định
a. Tài sản cố định hữu hình
Nguyên giá
Giá trị hao mòn lũy kế
b. Tài sản cố định vô hình
Nguyên giá
Giá trị hao mòn lũy kế
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
Bất động sản
Nguyên giá
Giá trị hao mòn lũy kế
Các khoản đầu tư dài hạn
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
Đầu tư dài hạn khác
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
Lợi thế thương mại
Tài sản dài hạn khác
Chi phí trả trước dài hạn
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
Tài sản dài hạn khác
TỔNG TÀI SẢN

2008

2009

2010 Đơn vị: triệu đồng

####### 3,187,605 5,069,157 5,919,803
117,819 338,654 426,153
263,472
117,519 132,977 376,135
249,472
300 205,677
50,000
14,000
654,485 374,002 2,314,253 2,092,260
654,660 496,998 2,400,760 2,162,917
-175 -122,996
-86,507
-70,657
654,720 646,385 728,634 1,124,863
505,234 530,149 513,346
587,458
79,847
75,460 139,363
354,096
70,390
40,923
76,588
183,905
-751
-147
-663
-596
####### 1,775,342 1,311,765 2,351,354
####### 1,789,646 1,321,271 2,355,487
-11,692
-14,304
-9,506
-4,133
75,593
53,222 288,370
87,854
14,282
31,460
21,986
38,595
33,401
19,196
37,399
16,933
23,808
226,000
4,048
2,566
2,985
32,326
#######
762
762
#######
#######
#######
-941,189
20,715
38,771
-18,056
598,308

2,779,354
475
475
1,936,923
1,529,187
2,618,638
########
50,868
79,416
-28,548
356,868
27,489
27,489

3,412,879
8,822
8,822
2,524,964
1,835,583
3,135,507
########
39,241
82,339
-43,098
650,140
27,489
27,489

401,018
78,189
322,829

570,657
23,702
546,955

602,479
26,152
672,732
-96,405

203,941 243,810 249,125
195,613 195,512 194,714
8,017
47,276
53,521
311
1,022
890
####### 5,966,959 8,482,036

4,853,229
23
23
3,428,572
2,589,894
4,113,300
########
173,395
263,171
-89,776
665,283
100,817
104,059
-3,242
1,141,799
214,232
1,036,147
-108,580
19,557
162,461
97,741
62,865
1,855
########

II. NGUỒN VỐN
1. NỢ PHẢI TRẢ
Nợ ngắn hạn
Vay và nợ ngắn hạn
Phải trả người bán
Người mua trả tiền trước
Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
Phải trả người lao động
Chi phí phải trả
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn
NỢ DÀI HẠN
Phải trả người bán dài hạn
Phải trả dài hạn khác
Vay và nợ dài hạn
Dự phòng nợ mất việc làm
Doanh thu chưa thực hiện
2. VỐN CHỦ SỞ HỮU
Vốn chủ sở hữu
Vốn góp của chủ sở hữu
Cổ phiếu ngân quỹ
Thặng dư vốn cổ phần
Quỹ đầu tư phát triển
Quỹ dự phòng tài chính
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
Nguồn kinh phí và quỹ khác
Quỹ khen thưởng phúc lợi
Lợi ích của cổ đông tối thiểu
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN

####### 1,154,432 1,808,931 2,808,596
933,357 972,502 1,552,606 2,385,346
9,963 188,222
13,283
567,690
621,376 492,556 789,867 1,089,417
5,717
5,917
28,827
30,515
35,331
64,187 399,962
281,789
426
3,104
28,668
33,549
132,366 144,052 208,131
264,150
128,078
74,464
83,848
118,236
139,873 181,930 256,325
163,583
81,002
93,612 116,940
30,000
92,000
92,000
32,381
22,418
12,455
26,490
35,900
34,930
51,374
20,209
####### 4,761,913 6,637,793 7,964,436
####### 4,665,715 6,637,793 7,964,436
####### 1,752,757 3,512,653 3,530,721
-154
-669
####### 1,064,948
774,540 869,697 1,765,283 2,172,290
136,313 175,276 294,348
353,072
525,757 803,037 892,344 1,909,022
91,622
96,198 182,265
259,394
91,622
96,198 182,265
259,394
35,950
50,614
35,366
####### 5,966,959 8,482,036 ########

Đơn vị: triệu đồng

Năm
tỉ lệ nợ
tỉ lệ VCSH
tỉ lệ nợ trung bình
tỉ lệ VCSH trung bình

2007
0.197826148
0.802173852
0.2163173
0.7836827

2008
2009
0.19347 0.213266131
0.80653 0.786733869

2010
0.26071
0.73929

Tính ke (CAdM)
11.57%
Lãi suất phi rủi ro
9%
Beta
0.514443346
Phần bù rủi ro
5%
Lợi tức yêu cầu của nhà đầu tư là 20%

k(d)
k(d)*(1-0.215)
WACC

15.15%
11.89%
11.64%

0.1275
0.1515

9/22/06
9/15/06
9/8/06
9/1/06
8/25/06
8/18/06
8/11/06
8/4/06
7/28/06
7/21/06
7/14/06
7/7/06
6/30/06
6/23/06
6/16/06
6/9/06
6/2/06

Tính beta
date
12/29/06
12/22/06
12/15/06
12/8/06
12/1/06
11/24/06
11/17/06
11/10/06
11/3/06
10/27/06
10/20/06
10/13/06
10/6/06
9/29/06
9/22/06
9/15/06
9/8/06
9/1/06
8/25/06
8/18/06
8/11/06
8/4/06
7/28/06
7/21/06
7/14/06
7/7/06
6/30/06
6/23/06
6/16/06
6/9/06
6/2/06

Column1
VNM
59692.94
58260.31
64945.92
60170.48
50142.07
53484.87
44889.09
39636.11
38442.25
38919.8
39636.11
38919.8
39636.11
39636.11
39158.57
38681.02
39397.34
39397.34
38681.02
39636.11
35338.22
34383.13
33428.04
35338.22
37487.16
38203.48
38681.02
38442.25
40113.65
42501.37
42023.83

Column2
Column3 Column4
tỷ lệ lợi tức vn-index
tỉ lệ tăng trưởng
2.43%
242.89
2.57%
-10.86%
236.73
-3.60%
7.64%
245.4
8.75%
18.23%
224.85
1.31%
-6.45%
221.92
-6.76%
17.52%
237.45
19.27%
12.45%
195.83
-1.40%
3.06%
198.6
3.28%
-1.23%
192.2
0.04%
-1.82%
192.13
-0.01%
1.82%
192.14
-0.85%
-1.82%
193.78
-0.64%
0.00%
195.02
0.27%
1.21%
194.49
0.24%
1.23%
194.02
-0.65%
-1.83%
195.28
-1.77%
0.00%
198.76
2.30%
1.83%
194.24
0.57%
-2.44%
193.14
-2.93%
11.48%
198.89
10.29%
2.74%
179.45
0.43%
2.82%
178.68
2.59%
-5.56%
174.12
-3.05%
-5.90%
179.52
0.00%
-1.89%
179.52
-3.21%
-1.24%
185.38
-0.29%
0.62%
185.92
-2.53%
-4.26%
190.68
0.45%
-5.78%
189.83
-4.00%
1.13%
197.57
-5.12%
207.95

VNM
M
Column5
E(ri)-E(Rvnm) (1) E(ri)-E(Rm)(2)
(1)*(2)
1.26%
1.44%
-11.99%
-3.60%
7.64%
8.75%
18.23%
1.31%
-6.45%
-6.76%
17.52%
19.27%
12.45%
-1.40%
3.06%
3.28%
-1.23%
0.04%
-1.82%
-0.01%
1.82%
-0.85%
-1.82%
-0.64%
0.00%
0.27%
1.21%
0.24%
1.23%
-0.65%
-1.83%
-1.77%
0.00%
2.30%
1.83%
0.57%
-2.44%
-2.93%
11.48%
10.29%
2.74%
0.43%
2.82%
2.59%
-5.56%
-3.05%
-5.90%
0.00%
-1.89%
-3.21%
-1.24%
-0.29%
0.62%
-2.53%
-4.26%
0.45%
-5.78%
-4.00%
1.13%
-5.12%

0.02%
0.43%
0.67%
0.24%
0.44%
3.38%
-0.17%
0.10%
0.00%
0.00%
-0.02%
0.01%
0.00%
0.00%
-0.01%
0.03%
0.00%
0.01%
0.07%
1.18%
0.01%
0.07%
0.17%
0.00%
0.06%
0.00%
-0.02%
-0.02%
0.23%
-0.06%

var(VNM)
cov(VNM,M)

E(Rvnm)
E(Rm)

0.00443 BETA
0.51444

0.002279

1.17%
1.13%

Chi phí vốn
Khấu hao
Chênh lệch VLĐ ngoài tiền
phát sinh nợ
EBIT
1-t
RR
RR trung bình
trả Lãi

Tổng tài sản
ROC
ROC trung bình
g

2007
1,641,669
-959,245
1,219,712
211,080
982,352
0.785
2.19
1.067240596

2008
1,936,923
-1,117,999
-210,957
81,202
1,398,284
0.785
0.48

2009
2,524,964
-1,343,022
1,794,053
836,764
2,738,013
0.785
1.00

2010
3,428,572
-1,616,424
1,013,327
817,400
4,257,379
0.785
0.60

11,667

26,971.00

6,654

6,171

5,425,117
0.140455538
0.221259687
0.23613732

5,966,959
18%

8,428,035
25%

10,773,032
31%

Compatibility Report for phương pháp fcff.xls
Run on 10/19/2011 23:29
The following features in this workbook are not supported by earlier
versions of Excel. These features may be lost or degraded when you
save this workbook in an earlier file format.
Minor loss of fidelity

A table style is applied to a table in this workbook. Table style formatting
cannot be displayed in earlier versions of Excel.

# of
occurrences
1
'WACC'!H1:O33

Sign up to vote on this title
UsefulNot useful