VNMATH.

COM
THI THỬ ĐẠI HỌC 2012

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

DANH SÁCH ĐIỂM MÔN LÝ+SINH
NGÀY THI: S_18/06/2012

HỌ

TÊN

NAM/NỮ

STT

SBD

1

176601

3

2

176602

7.6

3

176603

7.8

4

176604

8.4

5

176605

4

6

176606

3.4

7

176607

3.6

8

176608

4.4

9

176609

7.2

10

176610

7

11

176611

7.6

12

176612

6

13

176613

7.4

14

176614

1.2

15

176615

5.6

16

176616

7.2

17

176617

5.2

18

176618

6

19

176619

4.2

20

176620

8.4

21

176621

3

22

176622

3.8

23

176623

4.2

24

176624

6

25

176625

3.8

26

176626

5.8

27

176627

4.4

28

176628

7.2

29

176629

6

30

176630

4.8

31

176631

3

32

176632

6

33

176633

7.6

34

176634

5.6

Trang 1

TOÁN

LÝ+SINH

Ghi chú

VNMATH.COM
THI THỬ ĐẠI HỌC 2012

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

DANH SÁCH ĐIỂM MÔN LÝ+SINH
NGÀY THI: S_18/06/2012

HỌ

TÊN

NAM/NỮ

STT

SBD

35

176635

3

36

176636

7

37

176637

6

38

176638

7

39

176639

5

40

176640

6

41

176641

7

42

176642

6

43

176643

5

44

176644

6

45

176645

5

46

176646

6

47

176647

7

48

176648

5

49

176649

5

50

176650

6

51

176651

7

52

176652

7

53

176653

1

54

176654

5

55

176655

5

56

176656

6

57

176657

7

58

176658

4.2

59

176659

6.2

60

176660

6

61

176661

8.4

62

176662

8.2

63

176663

7.4

64

176664

6

65

176665

5

66

176666

8

67

176667

1

68

176668

5.4

Trang 2

TOÁN

LÝ+SINH

Ghi chú

VNMATH.COM
THI THỬ ĐẠI HỌC 2012

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

DANH SÁCH ĐIỂM MÔN LÝ+SINH
NGÀY THI: S_18/06/2012

HỌ

TÊN

NAM/NỮ

STT

SBD

69

176669

4.6

70

176670

6.6

71

176671

5

72

176672

7

73

176673

5.2

74

176674

5.6

75

176675

7.4

76

176676

5

77

176677

6

78

176678

7

79

176679

9.2

80

176680

3

81

176681

7.4

82

176682

2

83

176683

6.4

84

176684

5.6

85

176685

5.8

86

176686

2.6

87

176687

6

88

176688

6.4

89

176689

3.8

90

176690

6

91

176691

6

92

176692

7.6

93

176693

5

94

176694

6.6

95

176695

6.8

96

176696

3.4

97

176697

7

98

176698

6

99

176699

7

100

176700

4

101

176701

3

102

176702

4

Trang 3

TOÁN

LÝ+SINH

Ghi chú

VNMATH.COM
THI THỬ ĐẠI HỌC 2012

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

DANH SÁCH ĐIỂM MÔN LÝ+SINH
NGÀY THI: S_18/06/2012

HỌ

TÊN

NAM/NỮ

STT

SBD

103

176703

5

104

176704

8.4

105

176705

6

106

176706

7

107

176707

3

108

176708

3.4

109

176709

4.6

110

176710

4.4

111

176711

5.6

112

176712

4.8

113

176713

4.4

114

176714

7

115

176715

3.6

116

176716

6

117

176717

5

118

176718

4

119

176719

5

120

176720

5

121

176721

8.4

122

176722

5.2

123

176723

5.6

124

176724

3.4

125

176725

3

126

176726

4

127

176727

5.6

128

176728

7

129

176729

6

130

176730

4

131

176731

5

132

176732

6.2

133

176733

4.6

134

176734

4.8

135

176735

2.6

136

176736

5.8

Trang 4

TOÁN

LÝ+SINH

Ghi chú

VNMATH.COM
THI THỬ ĐẠI HỌC 2012

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

DANH SÁCH ĐIỂM MÔN LÝ+SINH
NGÀY THI: S_18/06/2012

HỌ

TÊN

NAM/NỮ

STT

SBD

137

176737

5

138

176738

7

139

176739

3

140

176740

6

141

176741

7

142

176742

3.8

143

176743

4.2

144

176744

7.6

145

176745

7.8

146

176746

6.4

147

176747

4.8

148

176748

5

149

176749

6

150

176750

7

116005

5.8

176332

7

176045

6.2

Trang 5

TOÁN

LÝ+SINH

Ghi chú

VNMATH.COM
THI THỬ ĐẠI HỌC 2012

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

DANH SÁCH ĐIỂM MÔN LÝ+SINH
NGÀY THI: S_18/06/2012

STT

SBD

HỌ

TÊN

Trang 6

NAM/NỮ

TOÁN

LÝ+SINH

Ghi chú

VNMATH.COM
THI THỬ ĐẠI HỌC 2012

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

DANH SÁCH ĐIỂM MÔN LÝ+SINH
NGÀY THI: S_18/06/2012

STT

SBD

HỌ

TÊN

NAM/NỮ

TOÁN

LÝ+SINH

TTV

Trang 7

Ghi chú

Sign up to vote on this title
UsefulNot useful