THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ

52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38

Khoá
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53

MSSV
20070233
20071661
20070842
20073639
20070974
20072226
20063456
20073280
20070477
20071466
20073704
20072938
20072827
20080222
20080556
20080887
20081257
20081410
20081588
20080732
20080715
20081429
20081353
20081887
20082047
20083053
20080863
20083351
20081116
20082292
20083534
20081431
20081800
20082121
20082141
20082695
20083040
20082544

Họ tên
Nguyễn Thanh Bình
Mai Ngọc Lâm
Hoàng Văn Đức
Đặng Xuân Hà
Nguyễn Việt Hào
Bùi Đức Phúc
Lê Anh Tuấn
Đại Mạnh Tùng
Trần Ngọc Diễn
Nguyễn Ngọc Hưng
Hoàng Đăng Lâm
Nguyễn Đình Toàn
Phạm Văn Thuỷ
Nguyễn Ngọc Trần Canh
Nguyễn Hùng Dương
Trần Hoàng Hải
Đồng Văn Hưng
Đỗ Minh Khôi
Nguyễn Bảo Long
Lê Minh Đức
Bùi Văn Đức
Bùi Trung Kiên
Đỗ Đình Khang
Đinh Minh Ngọc
Bùi Văn Quang
Vũ Trọng Tùng
Nguyễn Đại Hải
Trần Thái Học
Dương Văn Huy
Trần Trọng Tài
Lưu Văn Trung
Bùi Trung Kiên
Mai Hoài Nam
Tô Hồng Quân
Nguyễn Văn Quyền
Hoàng Minh Toàn
Trần Anh Tùng
Nguyễn Hùng Thịnh

Học phí đã đăng ký
(đ)
4,050,000
270,000
360,000
360,000
360,000
360,000
4,050,000
360,000
360,000
4,050,000
360,000
360,000
360,000
360,000
900,000
1,440,000
360,000
360,000
360,000
1,260,000
720,000
540,000
540,000
360,000
540,000
360,000
360,000
360,000
360,000
360,000
360,000
720,000
720,000
360,000
720,000
360,000
360,000
720,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
4,050,000
270,000
360,000
360,000
360,000
360,000
4,050,000
360,000
360,000
4,050,000
360,000
360,000
360,000
360,000
900,000
1,440,000
360,000
360,000
360,000
1,260,000
720,000
540,000
540,000
360,000
540,000
360,000
360,000
360,000
360,000
360,000
360,000
720,000
720,000
360,000
720,000
360,000
360,000
720,000

Page 1 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76

Khoá
53
54
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52

MSSV
20083242
20091711
20070654
20062419
20073275
20073323
20073884
20060490
20060727
20070929
20072198
20073761
20072515
20073184
20073219
20073315
20073559
20076028
20076094
20070699
20073618
20071518
20071600
20072200
20072202
20073089
20076043
20076055
20076075
20076125
20070913
20072101
20062320
20062457
20076036
20076058
20076059
20060224

Họ tên
Trần Văn Xưởng
Khúc Anh Minh Lượng
Nguyễn Văn Dương
Đoàn Việt Phương
Bùi Đức Tùng
Nguyễn Hữu Tùng
Hà Văn Tường
Nguyễn Xuân Diệu
Nghiêm Quốc Đạt
Thiều Quốc Giám
Dương Hữu Phát
Nguyễn Hoàng Phương
Nguyễn Thành Tâm
Nguyễn Hải Tuấn
Phạm Thanh Tuấn
Mạc Thanh Tùng
Nguyễn Trọng Xuyên
Nguyễn Vũ Anh
Lưu Quang Minh
Trịnh Văn Đại
Hồ Tuấn Đạt
Ngô Văn Hữu
Lê Trung Kiên
Trần Văn Phiệt
Lưu Hồng Phong
Nguyễn Đức Trường
Nguyễn Cao Cường
Nguyễn Xuân Đạt
Phạm Ngọc Huy
Phùng Mạnh Tường
Nguyễn Trường Giang
Khổng Hữu Ngọc
Kiều Văn Nhân
Võ Đức Phương
Đoàn Quốc Bình
Nguyễn Văn Đức
Nguyễn Trường Giang
Phạm Quốc Bình

Học phí đã đăng ký
(đ)
720,000
270,000
720,000
1,860,000
1,260,000
480,000
660,000
840,000
180,000
1,500,000
480,000
1,380,000
1,380,000
780,000
420,000
180,000
1,020,000
1,326,000
312,000
240,000
900,000
3,000,000
1,320,000
720,000
1,200,000
780,000
468,000
468,000
468,000
780,000
840,000
180,000
1,560,000
1,500,000
1,404,000
1,326,000
3,900,000
1,380,000

ĐT

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Page 2 of 149

Học phí quét 2/7/12
720,000
270,000
720,000
1,860,000
1,260,000
-480,000
660,000
840,000
180,000
1,500,000
480,000
1,380,000
1,380,000
780,000
420,000
180,000
1,020,000
1,326,000
312,000
240,000
900,000
-780,000
1,320,000
720,000
1,200,000
-480,000
468,000
468,000
468,000
780,000
840,000
180,000
1,560,000
1,500,000
1,404,000
1,326,000
3,900,000
1,380,000

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108
109
110
111
112
113
114

Khoá

MSSV

52
20073587
52
20070315
52
20070490
52
20060634
52
20070796
52
20072758
52
20073002
52
20076047
52
20076107
52
20073586
52
20070737
52
20070995
52
20062107
52
20063258
52 2007PT02
52
20053416
52
20076085
52
20050457
52
20060432
52
20070297
52
20071074
52
20071550
52
20071716
52
20072042
52
20072531
52
20072920
52
20073175
52
20073863
52
20076050
52
20076063
52
20076082
52
20073594
52
20073615
52
20071003
52
20073645
52
20071749
52
20072106
52
20072374

Họ tên
Đỗ Thanh Bình
Nguyễn Công Chính
Nguyễn Đức Duật
Vũ Đình Dũng
Hoàng Văn Đông
Phạm Văn Thịnh
Đỗ Văn Trọng
Lê Đình Dũng
Nguyễn Thị Thương
Lê Hà Anh Bắc
Đỗ Hải Đăng
Kiều Ngọc Hải
Lê Văn Minh
Nguyễn Thái Toàn
Trần Văn Thiệp
Lê Quang Trung
Lê Văn Khoa
Trần Đình Cường
Nguyễn Lê Cường
Nguyễn Quốc Chiến
Mẫn Văn Hiền
Nguyễn Văn Khánh
Nguyễn Anh Linh
Phạm Văn Nam
Trần Đình Tân
Nguyễn Văn Tình
Nguyễn Anh Tuấn
Nguyễn Đình Trường
Ngô Văn Dương
Hán Thanh Hải
Đào Bá Khánh
Nguyễn Như Chinh
Lê Hồng Dương
Nguyễn Duy Hải
Thạch Tuấn Hải
Nguyễn Văn Liu
Nguyễn Duy Ngọc
Lê Bá Quyết

Học phí đã đăng ký
(đ)
1,500,000
1,320,000
1,140,000
420,000
3,000,000
360,000
540,000
1,092,000
468,000
1,680,000
240,000
1,260,000
1,560,000
1,500,000
1,260,000
960,000
312,000
900,000
1,320,000
1,440,000
3,000,000
780,000
2,400,000
1,440,000
960,000
540,000
3,180,000
240,000
468,000
624,000
546,000
600,000
840,000
960,000
660,000
840,000
1,080,000
840,000

ĐT

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Sviên Chuyển hệ

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Page 3 of 149

Học phí quét 2/7/12
1,500,000
1,320,000
1,140,000
420,000
3,000,000
360,000
540,000
1,092,000
468,000
1,680,000
240,000
-1,800,000
1,560,000
1,500,000
1,260,000
960,000
312,000
-360,000
1,320,000
1,440,000
-480,000
780,000
2,400,000
1,440,000
960,000
540,000
3,180,000
240,000
468,000
624,000
546,000
600,000
840,000
960,000
240,000
840,000
1,080,000
840,000

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
115
116
117
118
119
120
121
122
123
124
125
126
127
128
129
130
131
132
133
134
135
136
137
138
139
140
141
142
143
144
145
146
147
148
149
150
151
152

Khoá
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52

MSSV
20073264
20073268
20063080
20073094
20076048
20070562
20051103
20070971
20071079
20071420
20071317
20071452
20071985
20072196
20073410
20073819
20070491
20060574
20070660
20070780
20071164
20071491
20071613
20071526
20072133
20072882
20073360
20072728
20072826
20073004
20063834
20070582
20070826
20070934
20061476
20071540
20061994
20062466

Họ tên
Nguyễn Đức Tuyền
Nguyễn Thanh Tuyền
Nguyễn Viết Thọ
Nguyễn Văn Trường
Nguyễn Tiến Dũng
Nguyễn Đắc Dũng
Trần Văn Hải
Hoàng Văn Hào
Nguyễn Xuân Hiền
Nhữ Mạnh Hùng
Lại Hữu Huy
Lê Văn Hưng
Vũ Quang Minh
Ngô Huy Phan
Nguyễn Xuân Tứ
Nguyễn Duy Thái
Hoàng Văn Du
Lê Quang Dũng
Trần Ánh Dương
Nguyễn Văn Đoàn
Nguyễn Đức Hiệp
Vàng Thế Hưng
Nguyễn Trung Kiên
Trịnh Thế Khang
Phạm Hữu Nguyên
Nguyễn Tuý Tiến
Dương Văn Tú
Lê Công Thiết
Phạm Văn Thuỷ
Lê Tự Trọng
Hoàng Tài Xuân
Nguyễn Trung Dũng
Đàm Quang Đức
Nguyễn Đức Hanh
Nguyễn Mạnh Hùng
Nguyễn Duy Khánh
Nguyễn Đăng Lộc
Nguyễn Kim Phượng

Học phí đã đăng ký
ĐT
Học phí quét 2/7/12
(đ)
3,000,000
3,000,000
1,500,000
1,500,000
360,000
360,000
540,000
540,000
312,000 Sviên Chuyển hệ
-3,900,000
1,560,000
1,560,000
1,560,000
-600,000
1,140,000
1,140,000
1,980,000
-600,000
1,680,000
1,680,000
1,440,000
1,440,000
1,800,000
1,800,000
1,560,000
-600,000
1,560,000
-1,800,000
2,280,000
2,280,000
1,320,000
1,320,000
1,440,000
1,440,000
1,380,000
1,380,000
1,020,000
1,020,000
720,000
720,000
900,000
900,000
1,200,000
1,200,000
780,000
780,000
3,000,000
1,200,000
900,000
900,000
900,000
900,000
600,000
600,000
1,260,000
1,260,000
840,000
840,000
360,000
360,000
1,020,000
1,020,000
180,000
180,000
1,500,000
1,500,000
240,000
240,000
840,000
840,000
3,180,000
3,180,000
720,000
720,000
1,320,000
1,320,000

Page 4 of 149

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
153
154
155
156
157
158
159
160
161
162
163
164
165
166
167
168
169
170
171
172
173
174
175
176
177
178
179
180
181
182
183
184
185
186
187
188
189
190

Khoá
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52

MSSV
20072299
20062523
20072344
20073461
20070137
20062326
20072376
20072951
20073874
20076051
20076102
20073635
20061823
20072257
20073879
20073291
20072682
20072688
20072548
20072830
20063767
20076111
20040440
20072221
20072379
20053595
20073260
20070130
20070381
20070666
20070565
20061241
20072028
20062764
20073320
20063625
20073448
20070359

Họ tên
Lê Khắc Quang
Vũ Văn Quảng
Tạ Hồng Quân
Phan Văn Việt
Phạm Hoàng Anh
Vũ Thành Nhân
Lưu Tiến Quyết
Phạm Văn Toàn
Phan Anh Tuấn
Phạm Quý Dương
Phạm Công Thạch
Trương Việt Đức
Nguyễn Mạnh Linh
Nguyễn Hà Phương
Vi Văn Tuấn
Đỗ Xuân Tùng
Nguyễn Đình Thắng
Nguyễn Quyết Thắng
Lương Văn Thanh
Vũ Văn Thuỷ
Cao Thành Vinh
Đào Đức Trung
Nguyễn Phú Cường
Nguyễn Đức Phú
Nguyễn Thế Quyết
Lê Văn Tuấn
Lê Mạnh Tuyền
Nguyễn Vương Anh
Nguyễn Hùng Cương
Hà Quang Dự
Nguyễn Hữu Dũng
Nguyễn Thanh Hoà
Nguyễn Hải Nam
Võ Văn Tạo
Nguyễn Đình Tùng
Nguyễn Sơn Tùng
Nguyễn Đức Việt
Nguyễn Doãn Công

Học phí đã đăng ký
ĐT
Học phí quét 2/7/12
(đ)
1,500,000
1,500,000
540,000
540,000
540,000
540,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
960,000
960,000
480,000
480,000
2,220,000
-600,000
600,000
600,000
468,000 Sviên Chuyển hệ
468,000
1,092,000 Sviên Chuyển hệ
1,092,000
600,000
600,000
1,320,000
1,320,000
780,000
-480,000
3,000,000
3,000,000
1,920,000
1,920,000
180,000
180,000
3,000,000
3,000,000
1,740,000
1,740,000
900,000
900,000
240,000
240,000
702,000 Sviên Chuyển hệ
702,000
3,000,000
-360,000
1,260,000
1,260,000
1,380,000
1,380,000
360,000
360,000
540,000
540,000
960,000
960,000
1,620,000
1,620,000
960,000
960,000
1,260,000
1,260,000
1,020,000
1,020,000
1,500,000
1,500,000
1,260,000
1,260,000
360,000
360,000
1,500,000
1,500,000
1,320,000
1,320,000
1,260,000
1,260,000

Page 5 of 149

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
191
192
193
194
195
196
197
198
199
200
201
202
203
204
205
206
207
208
209
210
211
212
213
214
215
216
217
218
219
220
221
222
223
224
225
226
227
228

Khoá
52
52
52
52
52
52
52
52
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53

MSSV
20060453
20050554
20070962
20051798
20071707
20071738
20043134
20072594
20080181
20080442
20080552
20080736
20080920
20080965
20080964
20081006
20081270
20081484
20081814
20081910
20081961
20082233
20082688
20082495
20082504
20082585
20083143
20080099
20080083
20080146
20080784
20081471
20081503
20082040
20082154
20082307
20082875
20082865

Họ tên
Phạm Mạnh Cường
Hoàng Văn Dũng
Phạm Mạnh Hà
Tô Văn Khương
Lê Sỹ Linh
Phạm Văn Linh
Nguyễn Công Toàn
Nguyễn Duy Thành
Phí Ngọc Biên
Cao Xuân Duy
Nguyễn Danh Dương
Nghiêm Danh Đức
Lại Văn Hiến
Nguyễn Đình Hiển
Lê Đức Hiển
Nguyễn Hữu Hoan
Lê Khắc Hưng
Hoàng Đức Lâm
Nguyễn Hoàng Nam
Thiều Quang Nguyên
Hoàng Đại Phong
Nguyễn Bá Sơn
Lưu Đình Tịnh
Trịnh Văn Thăng
Lê Văn Thế
Trần Sỹ Thuận
Nguyễn Quang Việt
Phạm Hùng Anh
Nguyễn Tuấn Anh
Lê Xuân Bách
Lê Hữu Gia
Bùi Hải Lam
Nguyễn Văn Lập
Vũ Việt Phương
Nguyễn Văn Quyết
Nguyễn Văn Tâm
Đào Duy Tuấn
Nguyễn Thành Tuân

Học phí đã đăng ký
(đ)
1,260,000
1,320,000
3,360,000
660,000
480,000
3,240,000
360,000
1,140,000
1,200,000
1,440,000
1,440,000
1,080,000
1,260,000
1,260,000
660,000
1,560,000
240,000
1,260,000
720,000
1,560,000
1,440,000
360,000
1,440,000
1,320,000
1,260,000
1,500,000
1,260,000
1,440,000
960,000
540,000
420,000
360,000
1,440,000
720,000
1,200,000
1,200,000
1,440,000
1,140,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
1,260,000
1,320,000
3,360,000
660,000
480,000
-720,000
360,000
1,140,000
1,200,000
1,440,000
1,440,000
1,080,000
1,260,000
1,260,000
660,000
1,560,000
240,000
1,260,000
720,000
1,560,000
1,440,000
360,000
1,440,000
1,320,000
1,260,000
1,500,000
1,260,000
1,440,000
960,000
540,000
420,000
360,000
1,440,000
720,000
1,200,000
1,200,000
1,440,000
1,140,000

Page 6 of 149

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
229
230
231
232
233
234
235
236
237
238
239
240
241
242
243
244
245
246
247
248
249
250
251
252
253
254
255
256
257
258
259
260
261
262
263
264
265
266

Khoá
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53

MSSV
20082363
20082628
20086116
20086123
20080011
20080233
20080223
20080493
20080610
20080681
20081200
20081532
20081563
20081527
20083405
20081712
20081720
20082145
20082168
20082253
20083034
20083049
20082558
20086115
20086121
20080420
20080672
20080900
20081077
20083600
20081459
20081672
20082012
20082130
20082305
20082671
20082337
20082396

Họ tên
Dương Tiến Thành
Hoàng Văn Thứ
Trần Ngọc Chi
Bách Đức Hùng
Trương Văn An
Phạm Văn Cảnh
Nguyễn Văn Cao
Nguyễn Anh Dũng
Nguyễn Bá Đạt
Ngô Văn Đoàn
Lê Duy Hùng
Nguyễn Hải Linh
Vũ Tuấn Linh
Ngô Văn Linh
Nguyễn Văn Lý
Trần Liêm Mạnh
Đỗ Công Minh
Đào Đức Quyết
Nguyễn Sĩ Quỳnh
Nguyễn Văn Sơn
Phạm Lâm Tùng
Trịnh Quang Tùng
Đỗ Văn Thọ
Lê Đức Anh
Nguyễn Trung Hiếu
Phan Văn Diễn
Phạm Văn Điệp
Ngô Thị Hạnh
Trần Mạnh Hoàng
Lê Văn Huân
Trần Đồng Kiên
Lê Văn Lực
Vũ Văn Phúc
Nguyễn Ngọc Quế
Nguyễn Tất Tâm
Vũ Văn Tiến
Đặng Nam Thanh
Nguyễn Văn Thành

Học phí đã đăng ký
(đ)
1,380,000
360,000
858,000
1,560,000
1,380,000
840,000
1,620,000
1,140,000
960,000
1,380,000
360,000
600,000
960,000
1,260,000
720,000
1,260,000
1,200,000
1,620,000
1,440,000
360,000
1,800,000
960,000
600,000
1,326,000
1,014,000
720,000
600,000
840,000
1,260,000
1,140,000
1,200,000
600,000
240,000
1,380,000
1,500,000
540,000
1,020,000
900,000

ĐT

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Page 7 of 149

Học phí quét 2/7/12
1,380,000
360,000
858,000
1,560,000
1,380,000
840,000
1,620,000
1,140,000
960,000
1,380,000
360,000
600,000
960,000
1,260,000
720,000
1,260,000
1,200,000
1,620,000
1,440,000
360,000
1,800,000
960,000
600,000
1,326,000
1,014,000
720,000
-480,000
840,000
1,260,000
1,140,000
1,200,000
600,000
240,000
1,380,000
1,500,000
540,000
1,020,000
900,000

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
267
268
269
270
271
272
273
274
275
276
277
278
279
280
281
282
283
284
285
286
287
288
289
290
291
292
293
294
295
296
297
298
299
300
301
302
303
304

Khoá
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53

MSSV
20082507
20086119
20086124
20080396
20080425
20080582
20081095
20083342
20081148
20081156
20082164
20082193
20083587
20082487
20083479
20086118
20086141
20080506
20081054
20081151
20081506
20083444
20082187
20082963
20082827
20083185
20086395
20086136
20080235
20080325
20080288
20080473
20080481
20080762
20081196
20081141
20081413
20081425

Họ tên
Đỗ Đức Thi
Nguyễn Hải Đăng
Nguyễn Ngọc Hùng
Nguyễn Xuân Cường
Lê Hoàng Diệu
Lê Xuân Đại
Phạm Thái Hòa
Đinh Văn Hoàng
Nguyễn Quang Huy
Nguyễn Văn Huy
Nguyễn Ngọc Quỳnh
Lê Minh Sáng
Tô Đức Toàn
Phạm Hữu Thắng
Chu Sỹ Thành
Đào Xuân Đà
Thái Anh Tuấn
Nguyễn Thế Quang Dũng
Nguyễn Đức Hoàng
Nguyễn Quang Huy
Vũ Đức Lập
Nguyễn Minh Quân
Nguyễn Thanh Sang
Nguyễn Trọng Tuyên
Lê Đình Trường
Chu Quốc Vịnh
Nguyễn Hà Dương
Nguyễn Ngọc Thắng
Lê Xuân Cần
Nguyễn Ngọc Công
Bùi Văn Chuẩn
Cao Chí Dũng
Hà Trung Dũng
Phạm Anh Đức
Hoàng Mạnh Hùng
Ngô Văn Huy
Nguyễn Văn Khôi
Lại Văn Khương

Học phí đã đăng ký
(đ)
840,000
1,170,000
312,000
1,440,000
660,000
1,200,000
1,200,000
840,000
1,260,000
1,140,000
360,000
1,080,000
360,000
720,000
1,020,000
1,482,000
1,404,000
720,000
960,000
1,320,000
1,980,000
1,080,000
1,380,000
360,000
1,500,000
720,000
1,638,000
780,000
1,080,000
660,000
1,200,000
1,560,000
600,000
600,000
540,000
1,740,000
1,380,000
900,000

ĐT
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Page 8 of 149

Học phí quét 2/7/12
840,000
1,170,000
312,000
1,440,000
660,000
1,200,000
1,200,000
840,000
1,260,000
1,140,000
360,000
1,080,000
-480,000
720,000
1,020,000
1,482,000
1,404,000
720,000
960,000
1,320,000
1,980,000
1,080,000
1,380,000
360,000
1,500,000
720,000
1,638,000
780,000
1,080,000
660,000
1,200,000
1,560,000
-480,000
600,000
540,000
1,740,000
1,380,000
900,000

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
305
306
307
308
309
310
311
312
313
314
315
316
317
318
319
320
321
322
323
324
325
326
327
328
329
330
331
332
333
334
335
336
337
338
339
340
341
342

Khoá
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53

MSSV
20083386
20081594
20082173
20082215
20082315
20082951
20082820
20083243
20086122
20086130
20080199
20080219
20080376
20080418
20080419
20080503
20081597
20081584
20081843
20081894
20082054
20082091
20082293
20082285
20082328
20082508
20082533
20086117
20080097
20080453
20080654
20080992
20081219
20081230
20081245
20081432
20081707
20081976

Họ tên
Phan Thanh Lâm
Nguyễn Mạnh Long
Tạ Đắc Quỳnh
Đỗ Thái Sơn
Lê Xuân Tân
Phùng Ngọc Tuấn
Đàm Đình Trường
Bùi Ngọc Yên
Ngô Vĩnh Hoàng
Đinh Việt Phương
Nguyễn Cự Bình
Nguyễn Văn Bộ
Nguyễn Công Cường
Phan Thành Dân
Đoàn Văn Diến
Nguyễn Quang Dũng
Nguyễn Quang Long
Hoàng Văn Long
Trịnh Hoài Nam
Nguyễn Bá Ngọc
Đỗ Viết Quang
Nguyễn Đặng Quảng
Vũ Tú Tài
Nguyễn Trọng Tài
Trần Minh Tân
Nguyễn Đình Thiêm
Chu Quang Thịnh
Đỗ Văn Chiều
Phan Tuấn Anh
Nguyễn Quang Duy
Trần Đăng
Phạm Văn Hiệp
Nguyễn Quang Hùng
Nguyễn Văn Hùng
Trần Việt Hùng
Đào Đức Kiên
Nguyễn Văn Mạnh
Trần Tấn Phong

Học phí đã đăng ký
ĐT
Học phí quét 2/7/12
(đ)
840,000
840,000
1,200,000
1,200,000
1,260,000
1,260,000
1,440,000
1,440,000
960,000
960,000
1,320,000
1,320,000
1,200,000
1,200,000
1,620,000
1,620,000
1,092,000 Sviên Chuyển hệ
1,092,000
780,000 Sviên Chuyển hệ
780,000
720,000
720,000
960,000
960,000
1,920,000
1,920,000
240,000
240,000
420,000
420,000
900,000
900,000
600,000
600,000
1,200,000
1,200,000
840,000
840,000
480,000
480,000
840,000
840,000
960,000
960,000
720,000
720,000
1,020,000
1,020,000
1,260,000
1,260,000
840,000
840,000
600,000
600,000
780,000 Sviên Chuyển hệ
780,000
1,500,000
1,500,000
1,140,000
1,140,000
1,680,000
1,680,000
600,000
600,000
720,000
720,000
1,020,000
1,020,000
1,680,000
1,680,000
1,020,000
1,020,000
600,000
600,000
1,020,000
1,020,000

Page 9 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
343
344
345
346
347
348
349
350
351
352
353
354
355
356
357
358
359
360
361
362
363
364
365
366
367
368
369
370
371
372
373
374
375
376
377
378
379
380

Khoá
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53

MSSV
20082249
20082863
20083016
20082377
20082607
20083217
20086126
20086143
20080029
20080261
20080421
20080656
20080642
20081052
20081103
20081466
20081776
20082289
20082720
20082424
20082773
20082787
20083537
20086132
20086137
20080229
20080274
20080271
20080928
20081504
20081492
20083557
20082895
20082776
20083235
20083324
20081330
20081451

Họ tên
Nguyễn Thế Sơn
Lê Đình Tuân
Nguyễn Minh Tùng
Lưu Đình Thành
Nguyễn Văn Thùy
Nguyễn Sinh Vương
Đặng Đình Hường
Trần Thanh Tú
Đỗ Tuấn Anh
Nguỵ Phan Chiến
Phạm Đình Diễn
Nguyễn Tiến Đắc
Trương Công Đạt
Nguyễn Duy Hoàng
Nguyễn Hữu Hội
Nguyễn Hồng Kỳ
Vũ Hoàng Minh
Phạm Đức Tài
Lê Văn Toán
Nguyễn Phong Thái
Đặng Cao Trung
Nguyễn Hiếu Trung
Nguyễn Quang Trung
Phạm Tuấn Sơn
Tạ Thế Thắng
Hoàng Văn Cảnh
Lê Hồng Chí
Phạm Văn Chinh
Bùi Văn Hiếu
Nguyễn Văn Lập
Phạm Việt Lâm
Trần Đức Tuấn
Hoàng Minh Tuấn
Hoàng Mạnh Trung
Hoàng Thanh Xuân
Trịnh Thanh Hải
Trịnh Đức Hường
Nguyễn Trung Kiên

Học phí đã đăng ký
(đ)
1,620,000
960,000
1,440,000
1,320,000
1,320,000
1,020,000
780,000
1,092,000
1,620,000
1,200,000
1,140,000
600,000
960,000
1,020,000
1,080,000
960,000
1,020,000
1,200,000
960,000
1,080,000
1,620,000
1,260,000
960,000
1,404,000
1,092,000
1,260,000
1,080,000
1,440,000
1,440,000
1,440,000
1,260,000
1,500,000
1,440,000
1,260,000
1,560,000
1,440,000
1,200,000
1,320,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Page 10 of 149

1,620,000
960,000
1,440,000
1,320,000
1,320,000
1,020,000
780,000
1,092,000
1,620,000
1,200,000
1,140,000
600,000
960,000
1,020,000
1,080,000
960,000
1,020,000
1,200,000
960,000
1,080,000
1,620,000
1,260,000
960,000
1,404,000
1,092,000
1,260,000
1,080,000
1,440,000
1,440,000
1,440,000
-480,000
1,500,000
1,440,000
1,260,000
1,560,000
1,440,000
1,200,000
1,320,000

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
381
382
383
384
385
386
387
388
389
390
391
392
393
394
395
396
397
398
399
400
401
402
403
404
405
406
407
408
409
410
411
412
413
414
415
416
417
418

Khoá
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54

MSSV
20081719
20081835
20082692
20082452
20082372
20082576
20082610
20082800
20083195
20080609
20080910
20081241
20081223
20081139
20083384
20082227
20082680
20082876
20082405
20082621
20090205
20090290
20090634
20090816
20090974
20091172
20091200
20091285
20091258
20091396
20091467
20091634
20091702
20091726
20093551
20092033
20092366
20092983

Họ tên
Bùi Quang Minh
Phạm Văn Nam
Đặng Hải Toàn
Dương Đức Thắng
Hoàng Minh Thành
Mai Công Thuấn
Phạm Văn Thủy
Phạm Nghĩa Trung
Hoàng Anh Vũ
Ngô Văn Đạt
Phạm Xuân Hậu
Trần Duy Hùng
Nguyễn Văn Hùng
Lương Văn Huy
Nguyễn Châu Kỳ
Lê Văn Sơn
Nguyễn Đình Tín
Đào Văn Tuấn
Phạm Đức Thành
Đoàn Văn Thưởng
Nguyễn Văn Bằng
Nguyễn Đắc Chiến
Hoàng Văn Đại
Nguyễn Trung Đức
Phạm Xuân Hải
Phan Thái Hoàng
Nguyễn Văn Hội
Đặng Quốc Hùng
Trần Quang Huy
Võ Sinh Hưng
Nguyễn Văn Khải
Dương Đình Long
Tô Văn Luyến
Bùi Văn Mạnh
Nguyễn Văn Ngọc
Nguyễn Hữu Phúc
Vũ Thạch Tân
Lương Anh Tuấn

Học phí đã đăng ký
(đ)
1,260,000
1,380,000
1,200,000
1,440,000
1,440,000
600,000
1,140,000
1,320,000
1,200,000
1,260,000
1,380,000
1,020,000
900,000
540,000
1,680,000
1,200,000
1,380,000
1,500,000
1,380,000
1,320,000
960,000
1,080,000
1,380,000
660,000
1,380,000
1,440,000
1,020,000
1,200,000
1,320,000
1,080,000
1,200,000
900,000
1,020,000
1,320,000
540,000
960,000
960,000
1,380,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
1,260,000
1,380,000
1,200,000
1,440,000
1,440,000
600,000
1,140,000
1,320,000
1,200,000
1,260,000
1,380,000
1,020,000
900,000
540,000
1,680,000
1,200,000
1,380,000
1,500,000
1,380,000
1,320,000
-360,000
1,080,000
1,380,000
660,000
1,380,000
1,440,000
1,020,000
1,200,000
1,320,000
1,080,000
1,200,000
-360,000
1,020,000
1,320,000
-360,000
960,000
960,000
1,380,000

Page 11 of 149

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
419
420
421
422
423
424
425
426
427
428
429
430
431
432
433
434
435
436
437
438
439
440
441
442
443
444
445
446
447
448
449
450
451
452
453
454
455
456

Khoá
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54

MSSV
20092547
20092682
20092831
20092930
20092926
20093247
20090047
20090530
20090533
20090489
20080566
20093428
20090900
20091190
20091372
20091349
20091390
20093499
20091632
20091737
20092212
20092732
20092750
20092752
20092967
20092979
20093000
20093155
20093162
20093069
20092417
20092866
20093320
20090065
20090208
20090363
20090294
20090300

Họ tên
Phạm Duy Thắng
Nguyễn Xuân Thức
Phan Khắc Trình
Trần Thế Trường
Phạm Trung Trường
Hoàng Thanh Việt
Nguyễn Hoài An
Nguyễn Anh Dũng
Nguyễn Danh Dũng
Phạm Đức Duy
Phạm Ánh Dương
Nguyễn Đình Giáp
Phạm Thanh Hà
Nguyễn Ngọc Hòa
Nguyễn Hải Hưng
Đào Mạnh Hưng
Phạm Ngọc Hưng
Nguyễn Hữu Khích
Bùi Thế Long
Nguyễn Siêu Mạnh
Cao Thanh Sáng
Nguyễn Huy Tiệp
Bùi Văn Tịnh
Phạm Văn Toan
Hoàng Anh Tuấn
Lê Huy Tuấn
Nguyễn Mạnh Tuấn
Tạ Duy Tùng
Trần Thanh Tùng
Lưu Đức Tuyển
Lê Xuân Thành
Nguyễn Bá Trung
Lê Tuấn Vũ
Đào Tuấn Anh
Phạm Văn Bằng
Nguyễn Thành Công
Nguyễn Ngọc Chiến
Phạm Văn Chiến

Học phí đã đăng ký
(đ)
1,440,000
660,000
1,440,000
1,320,000
1,020,000
1,140,000
1,020,000
1,020,000
960,000
1,140,000
1,080,000
960,000
960,000
1,020,000
900,000
1,200,000
1,440,000
960,000
1,080,000
480,000
1,140,000
1,020,000
900,000
1,320,000
1,020,000
1,380,000
480,000
960,000
960,000
1,080,000
1,440,000
540,000
720,000
1,080,000
840,000
900,000
1,020,000
1,440,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
1,440,000
660,000
1,440,000
1,320,000
-360,000
1,140,000
1,020,000
1,020,000
960,000
1,140,000
1,080,000
-360,000
-360,000
1,020,000
900,000
1,200,000
1,440,000
960,000
1,080,000
480,000
1,140,000
1,020,000
900,000
1,320,000
1,020,000
1,380,000
480,000
960,000
960,000
1,080,000
1,440,000
540,000
720,000
1,080,000
840,000
900,000
1,020,000
1,440,000

Page 12 of 149

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
457
458
459
460
461
462
463
464
465
466
467
468
469
470
471
472
473
474
475
476
477
478
479
480
481
482
483
484
485
486
487
488
489
490
491
492
493
494

Khoá
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54

MSSV
20090625
20090517
20090470
20090490
20090496
20090952
20090879
20093480
20091587
20091809
20091973
20091990
20092203
20092286
20092795
20092439
20092574
20092653
20090535
20090594
20090719
20090767
20090989
20091197
20091582
20092008
20092053
20093580
20092263
20092710
20092994
20093007
20092609
20093390
20093394
20090322
20090328
20093711

Họ tên
Phạm Thế Dự
Lê Hoàng Dũng
Dương Văn Duy
Phạm Văn Duy
Phạm Thế Duyệt
Nguyễn Phúc Hải
Nguyễn Văn Hay
Đặng Ngọc Hùng
Hán Văn Linh
Phan Văn Mỹ
Vũ Đình Nhu
Đào Văn Oai
Bùi Quang San
Vũ Văn Sứng
Hoàng Quang Toại
Nguyễn Văn Thành
Lê Đức Thiện
Đặng Hồng Thuỷ
Nguyễn Đình Dũng
Lê Xuân Dương
Hoàng Văn Đắc
Lê Văn Độ
Nguyễn Văn Hảo
Trần Thị Minh Hồng
Bùi Thành Linh
Nguyễn Đức Phong
Lương Văn Phương
Lê Hồng Quân
Nguyễn Trung Sơn
Nguyễn Văn Tiến
Nguyễn Anh Tuấn
Nguyễn Thanh Tuấn
Vương Trí Thông
Nguyễn Chính Công
Hoàng Quốc Cường
Phạm Đức Chính
Đoàn Quang Chung
Phan Trần Đoàn

Học phí đã đăng ký
(đ)
900,000
1,020,000
720,000
1,080,000
1,080,000
1,440,000
1,380,000
1,020,000
1,140,000
540,000
1,020,000
1,140,000
960,000
1,380,000
1,320,000
840,000
1,080,000
1,440,000
1,380,000
960,000
960,000
540,000
480,000
960,000
840,000
1,020,000
960,000
900,000
1,020,000
1,260,000
480,000
1,440,000
720,000
480,000
540,000
1,440,000
1,020,000
1,080,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
900,000
1,020,000
-360,000
1,080,000
1,080,000
1,440,000
1,380,000
1,020,000
1,140,000
540,000
1,020,000
1,140,000
960,000
1,380,000
1,320,000
840,000
-360,000
1,440,000
1,380,000
960,000
-360,000
540,000
-360,000
960,000
840,000
1,020,000
960,000
-360,000
1,020,000
1,260,000
480,000
1,440,000
-360,000
480,000
-360,000
1,440,000
1,020,000
1,080,000

Page 13 of 149

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
495
496
497
498
499
500
501
502
503
504
505
506
507
508
509
510
511
512
513
514
515
516
517
518
519
520
521
522
523
524
525
526
527
528
529
530
531
532

Khoá
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54

MSSV
20090859
20090885
20090924
20091050
20091199
20091359
20091472
20093714
20091713
20091859
20092048
20092131
20092718
20093061
20092589
20090204
20090400
20093383
20090630
20091028
20093470
20091282
20091283
20091638
20091788
20091855
20091937
20092006
20093064
20083501
20092391
20092630
20092680
20090439
20090408
20090283
20090764
20090797

Họ tên
Nguyễn Bằng Giang
Lê Đức Hà
Lê Anh Hải
Tạ Hữu Hiếu
Nguyễn Đình Hội
Đỗ Việt Hưng
Lại Văn Khiêm
Nguyễn Huy Khôi
Ngô Tấn Lực
Dương Văn Năng
Hoàng Văn Phương
Nguyễn Quốc Quân
Phạm Quyết Tiến
Đoàn Quang Tuyến
La Văn Thịnh
Nguyễn Văn Bằng
Lê Huy Cường
Đặng Công Chiến
Bùi Văn Đại
Lê Nho Hiếu
Nguyễn Văn Hồng
Dương Mạnh Hùng
Dương Văn Hùng
Đinh Thanh Long
Nguyễn Ngọc Minh
Trịnh Hoài Nam
Nguyễn Văn Nguyên
Mai Đại Phong
Nguyễn Hữu Tuyến
Cao Mạnh Thắng
Tô Duy Thanh
Nguyễn Trọng Thuận
Nguyễn Minh Thức
Trần Mạnh Cường
Lương Văn Cường
Đồng Văn Chiến
Lê Văn Đồng
Nguyễn Hồng Đức

Học phí đã đăng ký
(đ)
1,080,000
1,080,000
1,440,000
1,080,000
1,080,000
180,000
1,020,000
1,320,000
900,000
540,000
1,080,000
1,320,000
1,020,000
1,020,000
720,000
960,000
1,020,000
960,000
1,320,000
600,000
1,020,000
1,380,000
900,000
1,080,000
1,020,000
1,080,000
540,000
900,000
1,440,000
360,000
1,080,000
960,000
1,260,000
1,260,000
900,000
1,320,000
600,000
900,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
1,080,000
1,080,000
1,440,000
1,080,000
1,080,000
180,000
1,020,000
1,320,000
-360,000
540,000
1,080,000
1,320,000
1,020,000
1,020,000
720,000
960,000
-360,000
960,000
1,320,000
600,000
1,020,000
1,380,000
900,000
1,080,000
1,020,000
1,080,000
540,000
900,000
1,440,000
360,000
1,080,000
960,000
1,260,000
1,260,000
900,000
1,320,000
600,000
900,000

Page 14 of 149

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
533
534
535
536
537
538
539
540
541
542
543
544
545
546
547
548
549
550
551
552
553
554
555
556
557
558
559
560
561
562
563
564
565
566
567
568
569
570

Khoá
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54

MSSV
20090983
20091080
20091137
20091333
20091401
20093515
20091962
20092062
20093035
20093142
20092540
20092660
20093298
20093292
20090383
20090720
20090648
20091208
20091297
20091229
20091266
20091257
20091355
20091426
20091639
20091729
20092132
20092141
20092758
20093103
20093051
20092475
20092519
20092524
20092606
20093652
20092935
20093291

Họ tên
Vũ Hồng Hải
Nguyễn Văn Hiệp
Trịnh Duy Hoàn
Tô Mạnh Hùng
Trần Văn Hường
Nguyễn Văn Long
Vũ Văn Nhất
Nguyễn Văn Phương
Trần Văn Tuấn
Nguyễn Văn Tùng
Nguyễn Văn Thắng
Trần Văn Thuỷ
Vũ Ngọc Vinh
Phạm Văn Vinh
Phạm Kỷ Cương
Nguyễn Công Đắc
Bùi Công Đạt
Phạm Văn Huân
Lê Việt Hùng
Đỗ Quang Huy
Vũ Văn Huy
Tăng Xuân Huy
Đỗ Khắc Hưng
Doãn Văn Khanh
Đinh Thành Long
Đỗ Văn Mạnh
Nguyễn Quốc Quân
Nguyễn Văn Quân
Đỗ Văn Toàn
Lê Thanh Tùng
Trần Văn Tuyên
Nguyễn Văn Thái
Nguyễn Đức Thắng
Nguyễn Hữu Thắng
Nguyễn Văn Thọ
Phạm Bảo Trung
Vũ Huy Trường
Phạm Văn Vinh

Học phí đã đăng ký
(đ)
540,000
360,000
600,000
1,380,000
420,000
960,000
540,000
1,260,000
1,080,000
1,020,000
1,440,000
1,080,000
960,000
960,000
840,000
480,000
420,000
1,140,000
960,000
1,140,000
840,000
1,380,000
900,000
1,260,000
1,080,000
900,000
1,440,000
1,380,000
1,020,000
1,080,000
1,380,000
660,000
480,000
1,140,000
480,000
1,140,000
1,080,000
900,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
540,000
360,000
600,000
1,380,000
420,000
960,000
540,000
1,260,000
1,080,000
1,020,000
1,440,000
1,080,000
960,000
960,000
840,000
480,000
420,000
1,140,000
960,000
1,140,000
840,000
1,380,000
900,000
1,260,000
1,080,000
900,000
1,440,000
1,380,000
1,020,000
1,080,000
1,380,000
660,000
480,000
1,140,000
480,000
1,140,000
1,080,000
900,000

Page 15 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
571
572
573
574
575
576
577
578
579
580
581
582
583
584
585
586
587
588
589
590
591
592
593
594
595
596
597
598
599
600
601
602
603
604
605
606
607
608

Khoá
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54

MSSV
20093376
20090308
20090639
20090695
20090736
20090891
20093439
20091264
20091391
20091444
20093518
20091641
20091736
20091929
20092010
20092239
20092290
20092791
20092612
20092657
20092673
20092878
20093353
20090571
20090768
20090794
20090975
20091499
20093524
20091712
20091887
20091911
20092166
20092796
20092377
20092567
20092902
20092925

Học phí đã đăng ký
(đ)
Bùi Quốc Bảo
480,000
Bùi Duy Chinh
540,000
Nguyễn Văn Đại
1,080,000
Nguyễn Văn Đạt
480,000
Nguyễn Đình Định
960,000
Nguyễn Mạnh Hà
480,000
Đinh Sỹ Hậu
1,080,000
Vũ Quốc Huy
480,000
Phùng Khắc Hưng
1,020,000
Nguyễn Nam Khánh
1,380,000
Trần Hoàng Long
360,000
Đỗ Tưởng Long
720,000
Nguyễn Hữu Mạnh
660,000
Đặng Sỹ Nguyên
1,080,000
Nguyễn Văn Phong
1,020,000
Đoàn Thanh Sơn
480,000
Hà Kim Sỹ
480,000
Nguyễn Văn Toản
960,000
Nguyễn Văn Thơi
840,000
Tạ Sơn Thuỷ
900,000
Đinh Văn Thưởng
840,000
Nguyễn Thành Trung
1,020,000
Nguyễn Khả Trường Xương
960,000
Trần Trung Dũng
840,000
Hoàng Hữu Đợi
1,260,000
Nguyễn Anh Đức
1,200,000
Phùng Quang Hải
1,260,000
Dương Trung Kiên
960,000
Nguyễn Thế Lực
840,000
Lê Xuân Lượng
1,380,000
Nguyễn Văn Nghĩa
660,000
Nguyễn Bảo Ngọc
660,000
Đặng Anh Quyết
720,000
Phạm Minh Tổng
600,000
Bùi Quang Thanh
480,000
Lê Anh Thi
1,020,000
Nhữ Văn Truyền
960,000
Phạm Khắc Trường
900,000
Họ tên

ĐT

Học phí quét 2/7/12
480,000
540,000
1,080,000
480,000
960,000
480,000
1,080,000
480,000
1,020,000
1,380,000
360,000
720,000
660,000
1,080,000
1,020,000
480,000
480,000
960,000
840,000
900,000
840,000
1,020,000
960,000
840,000
1,260,000
1,200,000
1,260,000
960,000
840,000
1,380,000
660,000
660,000
720,000
600,000
480,000
1,020,000
960,000
900,000

Page 16 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
609
610
611
612
613
614
615
616
617
618
619
620
621
622
623
624
625
626
627
628
629
630
631
632
633
634
635
636
637
638
639
640
641
642
643
644
645
646

Khoá
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54

MSSV
20090340
20090833
20090922
20091062
20091051
20091142
20091246
20091256
20091452
20091602
20091767
20091915
20093003
20092946
20092585
20093645
20093323
20096228
20096230
20096245
20096248
20096217
20096218
20096224
20096226
20096231
20096241
20096244
20096250
20096249
20096254
20096213
20096216
20096402
20096247
20096251
20096253
20096210

Họ tên
Nguyễn Xuân Chúc
Phạm Văn Đức
Hoàng Văn Hải
Nguyễn Quang Hiển
Trần Trung Hiếu
Hoàng Minh Hoàng
Nguyễn Quang Huy
Quách Việt Huy
Nguyễn Văn Khánh
Nguyễn Mạnh Linh
Dương Ngọc Minh
Nguyễn Xuân Ngọc
Nguyễn Ngọc Tuấn
Phạm Văn Tuân
Vũ Văn Thích
Nguyễn Quang Trạch
Nguyễn Tuấn Vũ
Phạm Văn Khải
Đoàn Kim Long
Đào Hữu Tiệp
Bùi Văn Tuy
Nguyễn Xuân Cường
Phạm Xuân Dũng
Lê Đình Hưởng
Nguyễn Tuấn Khanh
Nguyễn Công Long
Phùng Xuân Tập
Nguyễn Văn Tiến
Trần Anh Tú
Nguyễn Trung Tú
Phan Anh Vũ
Nguyễn Cao Cường
Nguyễn Hùng Cường
Phạm Văn Cường
Nguyễn Việt Trung
Phạm Minh Việt
Lê Anh Vũ
Nguyễn Thế Anh

Học phí đã đăng ký
(đ)
1,020,000
960,000
660,000
240,000
360,000
1,440,000
480,000
480,000
960,000
1,080,000
960,000
1,200,000
240,000
960,000
480,000
480,000
1,020,000
1,404,000
1,326,000
1,326,000
1,248,000
1,404,000
2,028,000
1,326,000
1,326,000
2,028,000
1,326,000
1,326,000
2,028,000
1,326,000
2,028,000
1,404,000
702,000
1,248,000
1,404,000
1,404,000
1,404,000
1,482,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Page 17 of 149

1,020,000
960,000
660,000
240,000
360,000
1,440,000
480,000
480,000
960,000
1,080,000
960,000
1,200,000
240,000
960,000
480,000
480,000
1,020,000
1,404,000
1,326,000
1,326,000
1,248,000
1,404,000
624,000
1,326,000
1,326,000
2,028,000
1,326,000
1,326,000
2,028,000
1,326,000
2,028,000
1,404,000
702,000
1,248,000
1,404,000
1,404,000
1,404,000
1,482,000

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
647
648
649
650
651
652
653
654
655
656
657
658
659
660
661
662
663
664
665
666
667
668
669
670
671
672
673
674
675
676
677
678
679
680
681
682
683
684

Khoá
54
54
54
54
54
54
54
54
54
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55

MSSV
20096212
20096221
20096220
20096229
20096238
20096239
20096240
20096246
20096242
20109115
20109011
20109008
20109169
20109135
20109131
20108033
20109857
20109109
20109093
20109124
20109849
20109160
20109136
20109197
20109110
20109856
20109101
20109050
20109103
20109054
20109056
20109061
20109114
20109076
20109153
20109128
20109157
20109111

Họ tên
Nguyễn Ngọc Chương
Nguyễn Mạnh Huy
Hà Văn Huy
Nguyễn Văn Lành
Đỗ Như Phong
Nguyễn Tất Quyết
Khuất Hữu Tân
Trần Văn Tiệp
Trần Văn Thành
Phạm Tuấn Anh
Chử Duy Cường
Mã Văn Chiến
Nguyễn Tiến Đạt
Lê Quang Hữu
Bùi Văn Luyện
Nguyễn Văn Minh
Lê Sĩ Tiến
Đỗ Xuân Tùng
Đỗ Văn Tư
Trần Đức Việt
Dương Đình Cử
Lê Văn Chiến
Trần Hoàng Hiệp
Nguyễn Đức Lâm
Lê Văn Linh
Nguyễn Văn Long
Nguyễn Văn Nam
Nguyễn Thị Phi Nga
Nguyễn Hải Nhân
Đỗ Thị Nhung
Vũ Hữu Phước
Nguyễn Văn San
Nguyễn Văn Tân
Hoàng Đức Trung
Trần Minh Trung
Nguyễn Hồng Việt
Lê Đình Anh
Lê Trọng Đại

Học phí đã đăng ký
(đ)
1,404,000
234,000
936,000
1,326,000
1,170,000
1,404,000
1,404,000
1,716,000
2,418,000
1,080,000
840,000
840,000
1,020,000
1,320,000
840,000
840,000
1,080,000
1,080,000
480,000
1,140,000
1,200,000
720,000
1,140,000
900,000
1,140,000
1,020,000
1,320,000
1,260,000
1,320,000
540,000
1,320,000
900,000
840,000
1,140,000
1,020,000
1,020,000
1,080,000
1,020,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Page 18 of 149

1,404,000
234,000
936,000
1,326,000
1,170,000
1,404,000
1,404,000
1,716,000
2,418,000
1,080,000
840,000
840,000
1,020,000
1,320,000
840,000
840,000
1,080,000
1,080,000
480,000
1,140,000
1,200,000
720,000
1,140,000
900,000
1,140,000
1,020,000
1,320,000
1,260,000
1,320,000
540,000
1,320,000
900,000
840,000
1,140,000
1,020,000
1,020,000
1,080,000
1,020,000

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
685
686
687
688
689
690
691
692
693
694
695
696
697
698
699
700
701
702
703
704
705
706
707
708
709
710
711
712
713
714
715
716
717
718
719
720
721
722

Khoá
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55

MSSV
20109143
20109134
20109149
20109123
20109021
20109023
20109196
20109047
20109122
20109151
20109129
20109181
20109070
20109095
20109097
20100095
20100156
20100203
20100282
20100313
20100447
20100465
20100500
20100958
20100719
20100633
20100757
20100777
20100022
20100899
20100144
20100190
20100921
20100237
20100285
20100923
20100421
20100509

Họ tên
Nguyễn Đăng Hà
Phạm Mạnh Hà
Nguyễn Hoàng Hiệp
Kim Văn Hiệp
Lương Minh Hiếu
Lương Thế Hoàng
Hoàng Duy Linh
Đỗ Tuấn Minh
Đoàn Gia Phú
Đỗ Danh Phượng
Lê Văn Tân
Đỗ Văn Thảo
Nguyễn Đức Thăng
Trần Quang Vinh
Nguyễn Văn Vương
Thiều Đình Chung
Phạm Quang Dũng
Đinh Bạt Đương
Vũ Minh Hiếu
Nguyễn Việt Hoàng
Nguyễn Đức Mạnh
Đỗ Đức Nam
Lưu Đình Nhật
Phạm Đức Tân
Trần Ngọc Tiến
Hà Quang Thành
Đào Thế Trung
Nguyễn Văn Trường
Lưu Tuấn Anh
Nguyễn Quốc Bách
Dương Anh Dũng
Vũ Công Định
Vũ Lê Hà
Chu Minh Hải
Nguyễn Văn Hiểu
Nguyễn Bá Hiệu
Trịnh Thế Linh
Bùi Công Phong

Học phí đã đăng ký
(đ)
1,260,000
960,000
660,000
1,200,000
1,380,000
840,000
1,260,000
1,140,000
1,140,000
1,140,000
1,020,000
960,000
1,140,000
960,000
1,200,000
840,000
1,200,000
1,140,000
480,000
1,020,000
1,020,000
1,140,000
540,000
1,020,000
660,000
900,000
1,140,000
360,000
360,000
900,000
1,140,000
960,000
480,000
660,000
1,020,000
720,000
480,000
720,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
1,260,000
960,000
660,000
1,200,000
1,380,000
840,000
1,260,000
1,140,000
1,140,000
1,140,000
1,020,000
960,000
1,140,000
960,000
1,200,000
840,000
1,200,000
1,140,000
480,000
1,020,000
1,020,000
1,140,000
540,000
1,020,000
660,000
900,000
1,140,000
360,000
360,000
900,000
1,140,000
960,000
480,000
660,000
1,020,000
720,000
480,000
720,000

Page 19 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
723
724
725
726
727
728
729
730
731
732
733
734
735
736
737
738
739
740
741
742
743
744
745
746
747
748
749
750
751
752
753
754
755
756
757
758
759
760

Khoá
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55

MSSV
20100953
20100848
20100846
20100807
20100697
20100750
20100056
20100001
20100126
20100196
20100452
20100556
20100625
20100735
20100827
20100121
20100116
20100123
20100168
20100918
20100280
20091104
20100302
20100354
20100399
20100386
20100387
20100416
20100454
20100460
20100512
20100538
20100605
20100725
20100726
20100816
20100658
20100764

Họ tên
Nguyễn Trinh Quân
Vũ Quang Tú
Nguyễn Văn Tú
Trần Đức Tuấn
Nguyễn Trọng Thuỵ
Cù Ngọc Triều
Nguyễn Huy Bằng
Nông Đức Công
Nguyễn Thị Thuỳ Dung
Đặng Duy Đông
Phạm Vương Mạnh
Nguyễn Văn Quí
Vũ Văn Tập
Nguyễn Văn Toàn
Nguyễn Thanh Tùng
Trần Mạnh Cường
Nguyễn Văn Cường
Đặng Bá Doanh
Nguyễn Như Đạo
Nguyễn Hữu Đức
Tô Chung Hiếu
Lê Quang Hoà
Đàm Văn Hoàn
Nguyễn Kim Hùng
Lê Trung Kiên
Phạm Phúc Khánh
Phạm Văn Khánh
Nguyễn Văn Linh
Dương Ngọc Minh
Nguyễn Văn Minh
Lê Khắc Phong
Lý Minh Quang
Đỗ Văn Sỹ
Trần Văn Tín
Đỗ Đức Tính
Nguyễn Văn Tuyền
Lưu Văn Thắng
Nguyễn Xuân Trung

Học phí đã đăng ký
(đ)
1,020,000
1,140,000
1,020,000
900,000
1,140,000
960,000
1,020,000
1,200,000
480,000
1,140,000
600,000
660,000
840,000
1,260,000
480,000
780,000
840,000
840,000
960,000
840,000
1,080,000
1,080,000
960,000
840,000
480,000
1,020,000
720,000
840,000
660,000
480,000
360,000
960,000
1,020,000
780,000
1,080,000
840,000
960,000
1,200,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
1,020,000
1,140,000
1,020,000
900,000
1,140,000
960,000
1,020,000
1,200,000
480,000
1,140,000
600,000
660,000
840,000
1,260,000
480,000
780,000
840,000
840,000
-360,000
840,000
-360,000
1,080,000
960,000
-360,000
480,000
1,020,000
-360,000
-360,000
660,000
-360,000
360,000
960,000
1,020,000
780,000
1,080,000
840,000
-360,000
1,200,000

Page 20 of 149

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
761
762
763
764
765
766
767
768
769
770
771
772
773
774
775
776
777
778
779
780
781
782
783
784
785
786
787
788
789
790
791
792
793
794
795
796
797
798

Khoá
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55

MSSV
20100029
20100042
20100072
20100113
20100115
20100147
20100137
20100197
20100230
20100240
20100002
20100924
20100938
20100459
20100945
20100551
20100596
20100615
20100712
20100737
20100734
20100845
20100794
20100813
20100762
20100863
20100882
20100883
20100028
20100073
20100920
20100271
20100279
20100309
20100364
20100406
20100522
20100527

Họ tên
Nguyễn Tuấn Anh
Đặng Văn Ánh
Trần Thanh Bình
Nguyễn Quang Cường
Nguyễn Văn Cường
Lương Văn Dũng
Nguyễn Văn Duy
Nguyễn Văn Đông
Vũ Đình Giang
Đỗ Xuân Hải
Lê Trung Hiếu
Nguyễn Cảnh Hoàng
Nguyễn Duy Mạnh
Nguyễn Trọng Minh
Lê Duy Nhân
Trần Xuân Quảng
Trần Hoàng Sơn
Nguyễn Văn Tâm
Nguyễn Linh Tiềm
Nguyễn Huy Toán
Nguyễn Văn Toàn
Nguyễn Văn Tú
Nguyễn Anh Tuấn
Nguyễn Minh Tuyên
Nguyễn Thế Trung
Đỗ Khắc Việt
Nguyễn Mạnh Vũ
Nguyễn Văn Vũ
Nguyễn Tuấn Anh
Vương Đình Bình
Nguyễn Đình Giang
Lê Chí Hiếu
Phạm Văn Hiếu
Nguyễn Khánh Hoàng
Lê Quang Hưng
Nguyễn Tiến Lâm
Vũ Đình Phú
Nguyễn Văn Phương

Học phí đã đăng ký
(đ)
840,000
960,000
360,000
960,000
840,000
960,000
780,000
1,140,000
180,000
1,380,000
1,080,000
840,000
960,000
960,000
1,080,000
1,080,000
1,020,000
840,000
960,000
1,320,000
480,000
720,000
840,000
1,320,000
960,000
1,380,000
480,000
480,000
840,000
960,000
1,380,000
540,000
540,000
1,020,000
180,000
1,380,000
1,020,000
1,380,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
-360,000
-360,000
-360,000
960,000
840,000
960,000
780,000
1,140,000
-360,000
1,380,000
1,080,000
840,000
960,000
960,000
1,080,000
1,080,000
-360,000
-360,000
960,000
1,320,000
480,000
720,000
840,000
1,320,000
-360,000
1,380,000
-360,000
480,000
-360,000
960,000
1,380,000
540,000
-360,000
1,020,000
180,000
-360,000
1,020,000
1,380,000

Page 21 of 149

Ghi chú
Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
799
800
801
802
803
804
805
806
807
808
809
810
811
812
813
814
815
816
817
818
819
820
821
822
823
824
825
826
827
828
829
830
831
832
833
834
835
836

Khoá
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55

MSSV
20100548
20100590
20100622
20100721
20100714
20100847
20100792
20100838
20100673
20100881
20100066
20100223
20100922
20100926
20100462
20100524
20100540
20100545
20100955
20100591
20100623
20100743
20100837
20100990
20100694
20100698
20100765
20100856
20100879
20100987
20100888
20100035
20100081
20100129
20100176
20100249
20100266
20100276

Họ tên
Đặng Văn Quảng
Ngô Đình Sơn
Phạm Ngọc Tân
Vũ Huy Tiến
Lý Văn Tiến
Phan Anh Tú
Lường Ngọc Tuấn
Trương Duy Tùng
Nguyễn Bá Khánh Thiện
Mai Văn Vũ
Nguyễn Thanh Bình
Trần Văn Đức
Bùi Thượng Hải
Nguyễn Sỹ Hoàng
Phạm Văn Minh
Trần Hồng Phúc
Nguyễn Đăng Quang
Phạm Văn Quang
Hồ Sỹ Sáng
Nguyễn Đức Sơn
Trần Minh Tân
Vũ Quốc Toản
Trịnh Đình Tùng
Trần Hữu Thắng
Trần Đức Thuận
Vũ Văn Thùy
Phan Văn Trung
Tăng Văn Uyên
Hoàng Vũ
Phan Tuấn Vũ
Vũ Văn Vương
Trần Thế Anh
Đỗ Xuân Chiến
Lê Khánh Duy
Nguyễn Hữu Đạt
Trần Việt Hải
Nguyễn Văn Hiến
Nguyễn Văn Hiếu

Học phí đã đăng ký
(đ)
840,000
480,000
1,020,000
900,000
840,000
1,380,000
960,000
1,440,000
840,000
840,000
600,000
960,000
840,000
1,440,000
840,000
540,000
1,200,000
960,000
960,000
1,140,000
480,000
960,000
660,000
840,000
1,200,000
420,000
1,200,000
840,000
840,000
540,000
840,000
660,000
960,000
480,000
960,000
480,000
1,080,000
840,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
840,000
480,000
1,020,000
-360,000
-360,000
1,380,000
-360,000
1,440,000
840,000
-360,000
600,000
960,000
840,000
1,440,000
840,000
-360,000
1,200,000
960,000
960,000
1,140,000
-360,000
960,000
-360,000
840,000
1,200,000
-360,000
1,200,000
-360,000
840,000
-360,000
-360,000
-360,000
-360,000
480,000
-360,000
480,000
1,080,000
-360,000

Page 22 of 149

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
837
838
839
840
841
842
843
844
845
846
847
848
849
850
851
852
853
854
855
856
857
858
859
860
861
862
863
864
865
866
867
868
869
870
871
872
873
874

Khoá
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55

MSSV
20100360
20100352
20100363
20100374
20100423
20100448
20100464
20100497
20100498
20100510
20100534
20100544
20100535
20100593
20100612
20100720
20100728
20100747
20100790
20100795
20100831
20100825
20100969
20100970
20100871
20100074
20100195
20100217
20100225
20100250
20100300
20100417
20100434
20100476
20100487
20100499
20100526
20100558

Họ tên
Vũ Duy Hùng
Phan Hữu Huỳnh
Kim Ngọc Hưng
Vũ Quang Hưng
Đào Hoàng Long
Nguyễn Kim Mạnh
Vũ Hoàng Minh
Nguyễn Văn Nhâm
Dương Văn Nhân
Đỗ Văn Phong
Bùi Hữu Quang
Phan Ngọc Quang
Bùi Quang Quang
Nguyễn Minh Sơn
Đặng Văn Tâm
Trần Văn Tiến
Đỗ Văn Tĩnh
Lê Đỗ Tới
Lê Duy Tuấn
Nguyễn Duy Tuấn
Phạm Duy Tùng
Lương Thanh Tùng
Phan Doãn Thống
Phan Viết Thuỳ
Vương Đình Vĩ
Trần Văn Cao
Phan Văn Đô
Phạm Minh Đức
Vương Trung Đức
Trương Văn Hải
Nguyễn Xuân Hoà
Nguyễn Văn Linh
Bùi Quang Lợi
Nguyễn Văn Nam
Ngô Khắc Ngọc
Phùng Duy Nhất
Nguyễn Hữu Phương
Trần Văn Quy

Học phí đã đăng ký
(đ)
1,380,000
480,000
600,000
840,000
840,000
960,000
540,000
1,140,000
900,000
900,000
360,000
1,380,000
960,000
1,440,000
1,020,000
480,000
960,000
960,000
1,320,000
360,000
480,000
840,000
360,000
600,000
960,000
1,080,000
540,000
960,000
840,000
240,000
720,000
1,380,000
840,000
1,080,000
360,000
1,380,000
840,000
1,380,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
1,380,000
480,000
-360,000
840,000
840,000
-360,000
540,000
1,140,000
900,000
900,000
-360,000
1,380,000
960,000
1,440,000
1,020,000
-360,000
-360,000
960,000
1,320,000
-360,000
480,000
-360,000
-360,000
600,000
-360,000
1,080,000
540,000
960,000
-360,000
-360,000
720,000
1,380,000
840,000
1,080,000
360,000
-360,000
840,000
1,380,000

Page 23 of 149

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
875
876
877
878
879
880
881
882
883
884
885
886
887
888
889
890
891
892
893
894
895
896
897
898
899
900
901
902
903
904
905
906
907
908
909
910
911
912

Khoá
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55

MSSV
20100620
20100733
20100809
20100833
20100643
20100682
20100778
20100986
20100030
20100036
20100064
20100085
20100150
20100158
20100142
20100131
20100167
20100224
20100256
20100262
20100278
20100356
20100373
20100419
20100435
20100453
20100474
20100494
20100578
20100621
20100815
20100811
20100648
20100654
20100959
20100636
20100637
20100649

Họ tên
Lê Đức Tân
Nguyễn Quang Toàn
Trương Mạnh Tuấn
Phạm Thanh Tùng
Trần Tiến Thành
Ngô Văn Thoáng
Trần Xuân Trường
Nguyễn Khắc Vũ
Phạm Đức Anh
Trần Tuấn Anh
Đặng Đức Bình
Tôn Đức Chiến
Nguyễn Kim Dũng
Phạm Tiến Dũng
Vũ Hồng Duy
Lê Văn Duy
Nguyễn Văn Đàn
Trịnh Xuân Đức
Phạm Văn Hảo
Lê Trung Hậu
Phạm Văn Hiếu
Nguyễn Sỹ Hùng
Vũ Nam Hưng
Trần Ngọc Linh
Lã Thành Luân
Chu Bá Minh
Nguyễn Văn Nam
Phạm Đình Nguyên
Nguỵ Ánh Sáng
Lê Ngọc Tân
Nguyễn Đức Tuyền
Đào Xuân Tuyên
Trần Văn Thái
Bùi Hữu Thắng
Lê Đức Thành
Lê Văn Thành
Lê Xuân Thành
Nguyễn Văn Thảo

Học phí đã đăng ký
(đ)
840,000
960,000
240,000
360,000
900,000
1,260,000
480,000
840,000
840,000
840,000
960,000
480,000
840,000
1,320,000
840,000
840,000
840,000
1,020,000
960,000
360,000
840,000
480,000
480,000
1,320,000
1,380,000
960,000
720,000
360,000
360,000
1,320,000
480,000
720,000
960,000
960,000
840,000
960,000
1,380,000
840,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
840,000
960,000
-360,000
-360,000
900,000
1,260,000
480,000
840,000
840,000
-360,000
960,000
-360,000
-360,000
1,320,000
-360,000
-360,000
-360,000
1,020,000
960,000
-360,000
-360,000
480,000
-360,000
1,320,000
1,380,000
960,000
720,000
-360,000
-360,000
1,320,000
-360,000
720,000
960,000
960,000
-360,000
-360,000
1,380,000
840,000

Page 24 of 149

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
913
914
915
916
917
918
919
920
921
922
923
924
925
926
927
928
929
930
931
932
933
934
935
936
937
938
939
940
941
942
943
944
945
946
947
948
949
950

Khoá
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
53

MSSV
20100667
20100692
20100858
20100875
20100083
20100905
20100153
20100127
20100911
20100184
20100204
20100335
20100378
20100503
20100542
20100576
20100579
20100586
20100603
20100655
20100640
20100664
20100711
20100763
20100780
20100854
20060277
20063362
20040198
20051076
20060995
20061596
20062759
20063262
20060192
20040531
20051066
20080431

Họ tên
Nguyễn Văn Thi
Lê Đình Thuận
Nguyễn Công Văn
Nguyễn Văn Vui
Nguyễn Quyết Chiến
Đậu Đức Diện
Nguyễn Tiến Dũng
Bùi Quang Duy
Lương Hoàng Dương
Nguyễn Điện
Bùi Hồng Đức
Hồ Văn Huy
Giáp Văn Khang
Vũ Xuân Nội
Nguyễn Lê Duy Quang
Quách Tiến Sang
Nguyễn Khắc Sĩ
Lê Ngọc Sơn
Nguyễn Văn Sự
Khổng Văn Thắng
Nguyễn Trung Thành
Lê Bá Thế
Đỗ Văn Thực
Nguyễn Tuấn Trung
Phạm Văn Trước
Nguyễn Quang Uy
Hoàng Minh Chiến
Phan Văn Trung
Vũ Đức Biên
Nguyễn Minh Hải
Bùi Tiến Hào
Thiều Quang Kế
Trần Văn Tài
Phạm Bá Toàn
Hoàng Văn Biền
Cao Việt Dũng
Nguyễn Đình Hải
Nguyễn Viết Duẩn

Học phí đã đăng ký
(đ)
1,080,000
840,000
840,000
1,380,000
360,000
840,000
1,320,000
480,000
360,000
1,320,000
480,000
840,000
600,000
480,000
480,000
600,000
540,000
360,000
960,000
660,000
780,000
420,000
960,000
540,000
1,140,000
840,000
720,000
540,000
3,000,000
720,000
1,080,000
3,540,000
480,000
900,000
180,000
720,000
780,000
600,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
1,080,000
-360,000
840,000
1,380,000
-360,000
840,000
1,320,000
480,000
360,000
1,320,000
480,000
-360,000
600,000
480,000
480,000
600,000
540,000
-360,000
-360,000
-360,000
780,000
420,000
-360,000
540,000
1,140,000
840,000
720,000
540,000
3,000,000
720,000
1,080,000
3,540,000
480,000
900,000
180,000
720,000
-480,000
600,000

Page 25 of 149

Ghi chú
Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
951
952
953
954
955
956
957
958
959
960
961
962
963
964
965
966
967
968
969
970
971
972
973
974
975
976
977
978
979
980
981
982
983
984
985
986
987
988

Khoá
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54

MSSV
20080759
20081311
20083558
20082527
20072789
20081136
20082823
20086144
20086145
20086147
20086148
20086149
20086150
20086152
20086153
20086155
20096275
20096276
20096277
20096278
20096279
20096280
20096182
20096282
20096283
20096284
20096285
20096287
20090365
20091588
20091757
20096404
20090177
20090515
20090651
20090703
20090738
20090881

Họ tên
Nguyễn Xuân Đức
Trần Tuấn Hưng
Trần Kim Tuấn
Ngô Văn Thiệu
Lê Đức Thuận
Lê Văn Huy
Đỗ Lê Thế Trường
Nguyễn Thị Giang
Nguyễn Thị Thanh Hoài
Nguyễn Thị Hà My
Lê Thị Ngân
Đỗ Thị Nguyệt
Lê Thị Kiều Oanh
Vũ Văn Thạnh
Phạm Thị Thịnh
Nguyễn Thị Trang
Nguyễn Thị Anh
Nguyễn Thị Hồng
Trần Thị Hồng
Vũ Thị Lan
Nguyễn Thị Lý
Phạm Thị Nhàn
Phạm Thị Tuyết
Vũ Thị Bích Thảo
Vũ Thị Thoa
Hoàng Thị Thơm
Bùi Thị Trang
Dương Thị Thu Vịnh
Nguyễn Văn Công
Hoàng Hải Linh
Trần Đức Mạnh
Nguyễn Trường Bách
Tạ Thiên Ân
Lê Chí Dũng
Bùi Tiến Đạt
Trần Văn Đạt
Nguyễn Trung Định
Chu Thanh Hà

Học phí đã đăng ký
(đ)
600,000
1,260,000
1,260,000
1,500,000
600,000
1,140,000
1,740,000
780,000
780,000
780,000
780,000
780,000
780,000
1,248,000
780,000
1,482,000
1,274,000
1,274,000
1,274,000
1,274,000
1,274,000
1,274,000
1,430,000
1,274,000
1,274,000
1,274,000
1,274,000
1,274,000
980,000
1,460,000
800,000
416,000
1,520,000
1,280,000
980,000
1,520,000
320,000
1,340,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Sviên Chuyển hệ

Page 26 of 149

-480,000
1,260,000
1,260,000
1,500,000
600,000
1,140,000
1,740,000
780,000
780,000
780,000
780,000
780,000
780,000
1,248,000
780,000
1,482,000
1,274,000
1,274,000
1,274,000
1,274,000
1,274,000
1,274,000
1,430,000
1,274,000
1,274,000
1,274,000
1,274,000
1,274,000
980,000
1,460,000
800,000
416,000
1,520,000
1,280,000
980,000
1,520,000
320,000
1,340,000

Ghi chú
Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
989
990
991
992
993
994
995
996
997
998
999
1000
1001
1002
1003
1004
1005
1006
1007
1008
1009
1010
1011
1012
1013
1014
1015
1016
1017
1018
1019
1020
1021
1022
1023
1024
1025
1026

Khoá
54
54
54
54
54
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52

MSSV
20090982
20092294
20092998
20093031
20092910
20104001
20104398
20104412
20104026
20104417
20104049
20104403
20104075
20104385
20104077
20104401
20104395
20104404
20104078
20104413
20104396
20104409
20070294
20070602
20070506
20070755
20050851
20070955
20071155
20071454
20071759
20062628
20072886
20072929
20073382
20073229
20072561
20072611

Họ tên
Vũ Hoàng Hải
Trần Đình Sỹ
Nguyễn Mạnh Tuấn
Trần Thế Tuấn
Hà Xuân Trường
Lê Thị Lan Anh
Nguyễn Thị Vân Anh
Nguyễn Thị Quỳnh Diễm
Hoàng Trung Dũng
Nguyễn Thị Hằng
Lê Thị Hạnh
Lương Văn Huy
Nguyễn Thị Mai
Đỗ Thanh Nga
Phạm Thị Ngọc
Đỗ Thị Nguyên
Phùng Thị Thanh Nhàn
Phạm Thị Nhiệm
Trần Thị Sim
Nguyễn Thị Thuý
Nguyễn Thị Trang
Ngô Thiên Trang
Nguyễn Ngọc Chiến
Nông Việt Dũng
Lê Văn Duy
Đặng Ngọc Điệp
Đỗ Tiến Đức
Nguyễn Sơn Hà
Lại Đức Hiệp
Mạc Quốc Hưng
Đoàn Thanh Long
Vũ Trọng Quý
Nguyễn Văn Tiến
Bùi Song Toàn
Nguyễn Văn Tú
Trần Quốc Tuấn
Vũ Tuấn Thanh
Tạ Cao Thành

Học phí đã đăng ký
(đ)
1,400,000
1,040,000
320,000
320,000
800,000
1,080,000
1,020,000
480,000
600,000
540,000
540,000
960,000
960,000
600,000
1,020,000
1,020,000
840,000
960,000
480,000
540,000
1,020,000
480,000
3,000,000
840,000
840,000
960,000
960,000
960,000
840,000
480,000
1,320,000
1,320,000
180,000
480,000
1,260,000
540,000
3,000,000
180,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
1,400,000
1,040,000
320,000
320,000
-480,000
1,080,000
1,020,000
480,000
600,000
-480,000
540,000
960,000
960,000
600,000
1,020,000
1,020,000
840,000
960,000
-480,000
540,000
1,020,000
480,000
3,000,000
840,000
840,000
960,000
-3,000,000
960,000
840,000
480,000
1,320,000
1,320,000
180,000
480,000
1,260,000
540,000
3,000,000
180,000

Page 27 of 149

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
1027
1028
1029
1030
1031
1032
1033
1034
1035
1036
1037
1038
1039
1040
1041
1042
1043
1044
1045
1046
1047
1048
1049
1050
1051
1052
1053
1054
1055
1056
1057
1058
1059
1060
1061
1062
1063
1064

Khoá
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52

MSSV
20070052
20070115
20060202
20073609
20070700
20070777
20071370
20071562
20071797
20072388
20073377
20073333
20073100
20063809
20073529
20070111
20060231
20070399
20070296
20060690
20070714
20073686
20072129
20052503
20072410
20072893
20063622
20062948
20073828
20072987
20070281
20070611
20070599
20070618
20071144
20071172
20071338
20071336

Họ tên
Phạm Xuân An
Nguyễn Tuấn Anh
Đậu Thanh Bình
Lê Hữu Dũng
Lê Văn Đạo
Lê Văn Đoàn
Đặng Văn Hùng
Nguyễn Văn Khải
Nguyễn Văn Long
Trần Đình Quyết
Nguyễn Thế Tú
Nguyễn Thanh Tùng
Phạm Xuân Trường
Nguyễn Đức Anh Vũ
Trần Xuân Vũ
Nguyễn Tiệp Anh
Trần Bình
Đoàn Mạnh Cường
Nguyễn Quang Chiến
Trần Văn Đảng
Khúc Ngọc Đạt
Hoàng Thanh Hưng
Ngô Cao Nguyên
Lương Xuân Phúc
Triệu Đình Quý
Phạm Văn Tiến
Nguyễn Minh Tùng
Đào Minh Thắng
Nguyễn Đình Thiện
Lê Doãn Trinh
Nguyễn Minh Châu
Trần Mạnh Dũng
Nguyễn Việt Dũng
Trần Việt Dũng
Phú Quang Hiển
Phạm Duy Hiệp
Phạm Quang Huy
Phan Quang Huy

Học phí đã đăng ký
(đ)
1,200,000
3,000,000
1,320,000
360,000
3,000,000
900,000
780,000
3,000,000
480,000
1,260,000
1,320,000
480,000
1,440,000
840,000
780,000
720,000
900,000
960,000
3,000,000
900,000
360,000
1,080,000
540,000
600,000
360,000
3,000,000
840,000
360,000
360,000
3,000,000
1,260,000
3,000,000
240,000
3,000,000
960,000
3,000,000
360,000
3,000,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
1,200,000
3,000,000
1,320,000
360,000
3,000,000
900,000
780,000
3,000,000
480,000
1,260,000
1,320,000
480,000
1,440,000
840,000
780,000
-480,000
900,000
960,000
3,000,000
900,000
360,000
1,080,000
-480,000
600,000
360,000
-720,000
840,000
360,000
360,000
3,000,000
1,260,000
3,000,000
240,000
3,000,000
960,000
3,000,000
360,000
3,000,000

Page 28 of 149

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
1065
1066
1067
1068
1069
1070
1071
1072
1073
1074
1075
1076
1077
1078
1079
1080
1081
1082
1083
1084
1085
1086
1087
1088
1089
1090
1091
1092
1093
1094
1095
1096
1097
1098
1099
1100
1101
1102

Khoá

MSSV

52
20071720
52
20071734
52
20071953
52
20072092
52
20072297
52
20072949
52
20043212
52
20073046
52
20070050
52
20060037
52
20070161
52
20070236
52
20070392
52
20070600
52
20070748
52
20070735
52
20070895
52
20070911
52
20071129
52
20071386
52 2007CT27
52
20071639
52
20071709
52
20072236
52
20072442
52
20073378
52
20073188
52
20072815
52
20073856
52
20073895
52
20073901
52
20076135
52
20076140
52
20076159
52
20076430
52
20076164
53
20080024
53
20080070

Họ tên
Nguyễn Chí Linh
Nguyễn Văn Linh
Nguyễn Đức Minh
Nguyễn Đức Nghị
Lê Anh Quang
Phan Văn Toàn
Lê Nguyên Trình
Nguyễn Văn Trung
Nguyễn Vũ An
Đỗ Đức Anh
Vũ Tuấn Anh
Nguyễn Thế Bình
Bùi Văn Cường
Nguyễn Việt Dũng
Nguyễn Văn Đắc
Đoàn Hải Đăng
Đỗ Hoàng Giang
Nguyễn Trung Giang
Trần Trung Hiếu
Lê Văn Hùng
Bùi Quang Huy
Lê Tiến Kính
Lê Tiến Linh
Nguyễn Hồng Phúc
Đặng Thế Sơn
Nguyễn Thị Thanh Tú
Nguyễn Hữu Tuấn
Đặng Thu Thuỷ
Lê Thành Trung
Nguyễn Hoàng Vinh
Trương Hữu Vũ
Nguyễn Công Cường
Mai Anh Đông
Đỗ Ngọc Ngoạn
Nguyễn Anh Tuấn
Nguyễn Trung Thành
Đồng Tuấn Anh
Nguyễn Thế Anh

Học phí đã đăng ký
(đ)
1,260,000
480,000
720,000
840,000
480,000
180,000
360,000
960,000
1,200,000
1,080,000
720,000
720,000
1,080,000
480,000
720,000
480,000
1,560,000
360,000
360,000
360,000
720,000
1,320,000
360,000
540,000
1,260,000
360,000
900,000
360,000
1,320,000
360,000
840,000
468,000
936,000
468,000
936,000
2,028,000
1,020,000
240,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Page 29 of 149

1,260,000
480,000
720,000
840,000
480,000
180,000
360,000
-3,000,000
-3,000,000
1,080,000
720,000
720,000
1,080,000
480,000
720,000
480,000
1,560,000
360,000
360,000
360,000
720,000
1,320,000
360,000
540,000
1,260,000
360,000
900,000
360,000
1,320,000
360,000
840,000
468,000
936,000
468,000
936,000
2,028,000
1,020,000
240,000

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
1103
1104
1105
1106
1107
1108
1109
1110
1111
1112
1113
1114
1115
1116
1117
1118
1119
1120
1121
1122
1123
1124
1125
1126
1127
1128
1129
1130
1131
1132
1133
1134
1135
1136
1137
1138
1139
1140

Khoá
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53

MSSV
20080226
20080297
20080695
20080793
20080886
20080914
20083340
20081237
20081281
20081450
20081397
20081709
20083411
20081811
20082704
20082931
20083013
20082459
20082522
20082740
20083535
20083567
20083190
20083208
20083247
20086091
20086104
20080167
20080314
20080433
20080459
20080649
20080723
20083590
20080903
20080927
20081199
20081144

Họ tên
Đỗ Khắc Cành
Nguyễn Thành Chung
Đinh Văn Đông
Lê Ngọc Giang
Trần Đức Hải
Nguyễn Thị Thuý Hằng
Nguyễn Trọng Hoàn
Phạm Văn Hùng
Nguyễn Khắc Hưng
Nguyễn Trung Kiên
Phạm Văn Khắc
Phạm Văn Mạnh
Nguyễn Tiến Minh
Nguyễn Hoài Nam
Nguyễn Ngọc Toàn
Nguyễn Quốc Tuấn
Nguyễn Hữu Tùng
Kiều Đức Thắng
Thiều Văn Thiện
Nguyễn Thu Trang
Nguyễn Bá Trung
Nghiêm Tiến Viễn
Nguyễn Văn Võ
Phạm Tuấn Vũ
Hoàng Hải Yến
Ngô Duy Hiển
Trần Văn Năm
Trương Tuấn Bảo
Lương Thành Công
Vũ Minh Duẩn
Phạm Khương Duy
Nguyễn Hải Đăng
Đinh Văn Đức
Ma Đình Hành
Nguyễn Hữu Hạnh
Bùi Văn Hiếu
Hoàng Việt Hùng
Nguyễn Hoàng Huy

Học phí đã đăng ký
ĐT
Học phí quét 2/7/12
(đ)
840,000
840,000
1,020,000
1,020,000
960,000
960,000
840,000
840,000
960,000
960,000
480,000
480,000
600,000
600,000
360,000
360,000
1,200,000
1,200,000
540,000
540,000
360,000
360,000
1,440,000
1,440,000
840,000
840,000
840,000
840,000
1,380,000
1,380,000
480,000
480,000
840,000
840,000
840,000
840,000
960,000
960,000
1,320,000
1,320,000
1,140,000
1,140,000
840,000
840,000
480,000
480,000
180,000
180,000
720,000
720,000
468,000 Sviên Chuyển hệ
468,000
624,000 Sviên Chuyển hệ
624,000
1,260,000
1,260,000
840,000
840,000
840,000
840,000
360,000
-360,000
1,320,000
1,320,000
1,140,000
1,140,000
960,000
960,000
720,000
720,000
720,000
720,000
1,140,000
1,140,000
1,020,000
1,020,000

Page 30 of 149

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
1141
1142
1143
1144
1145
1146
1147
1148
1149
1150
1151
1152
1153
1154
1155
1156
1157
1158
1159
1160
1161
1162
1163
1164
1165
1166
1167
1168
1169
1170
1171
1172
1173
1174
1175
1176
1177
1178

Khoá
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53

MSSV
20081124
20081133
20081337
20081338
20081642
20081877
20082136
20082211
20082635
20083069
20082375
20082370
20082588
20082599
20082598
20083124
20083571
20086077
20086081
20086083
20086084
20086099
20086107
20083254
20080078
20080045
20080090
20080502
20080510
20080888
20080986
20081065
20081366
20081367
20081649
20081875
20082042
20082174

Họ tên
Đinh Quang Huy
Lê Quang Huy
Nguyễn Duy Hưởng
Nguyễn Đình Hưởng
Nguyễn Hán Luân
Trương Công Trọng Nghĩa
Lê Công Quyền
Đoàn Ngọc Sơn
Cao Hoàng Tiến
Nguyễn Anh Tú
Lã Hữu Thành
Đỗ Việt Thành
Lương Thị Hoài Thu
Nguyễn Thị Thuý
Nguyễn Thị Minh Thuỳ
Doãn Đình Việt
Ngô Quang Vịnh
Phạm Văn Chí
Phạm Trí Dũng
Nguyễn Minh Đức
Trần Việt Đức
Đỗ Tùng Linh
Nguyễn Hồng Quân
Nguyễn Ngọc Anh
Nguyễn Tuấn Anh
Lê Thị Vân Anh
Nguyễn Văn Anh
Nguyễn Như Dũng
Nguyễn Tri Dũng
Trần Thanh Hải
Nguyễn Phi Hiệp
Nguyễn Quý Hoàng
Đỗ Duy Khánh
Đỗ Đắc Khánh
Đinh Văn Luận
Trần Trung Nghĩa
Đỗ Hà Phước
Tạ Thị Quỳnh

Học phí đã đăng ký
(đ)
840,000
1,320,000
480,000
480,000
840,000
840,000
540,000
960,000
1,020,000
1,380,000
480,000
1,020,000
1,020,000
360,000
1,080,000
480,000
780,000
936,000
312,000
702,000
1,248,000
1,248,000
468,000
1,020,000
360,000
480,000
840,000
1,200,000
360,000
480,000
960,000
1,080,000
600,000
480,000
360,000
360,000
600,000
360,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Page 31 of 149

840,000
1,320,000
480,000
480,000
840,000
840,000
540,000
960,000
1,020,000
1,380,000
480,000
1,020,000
1,020,000
360,000
1,080,000
480,000
780,000
936,000
312,000
702,000
1,248,000
1,248,000
468,000
1,020,000
360,000
-480,000
840,000
1,200,000
-480,000
480,000
960,000
1,080,000
600,000
480,000
360,000
360,000
600,000
360,000

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
1179
1180
1181
1182
1183
1184
1185
1186
1187
1188
1189
1190
1191
1192
1193
1194
1195
1196
1197
1198
1199
1200
1201
1202
1203
1204
1205
1206
1207
1208
1209
1210
1211
1212
1213
1214
1215
1216

Khoá
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53

MSSV
20082230
20083036
20082421
20082848
20083127
20086075
20086090
20086095
20086097
20086101
20086103
20086105
20086113
20086112
20086114
20080239
20080538
20082364
20082577
20080131
20080068
20080126
20080136
20080227
20080355
20080370
20083267
20080308
20083315
20080751
20080787
20080855
20080931
20083343
20081075
20081323
20081534
20081535

Họ tên
Nguyễn Anh Sơn
Phạm Văn Tùng
Hoàng Văn Thái
Phạm Văn Trường
Đỗ Hữu Việt
Nguyễn Ngọc Anh
Phan Văn Hiếu
Trần Mạnh Hùng
Phạm Trung Kiên
Nguyễn Văn Linh
Đỗ Thị Mai
Nguyễn Văn Nhật
Dương Hoàng Vinh
Bùi Xuân Vinh
Vũ Thị Ý
Lê Hải Châu
Vũ Hà Dũng
Đào Duy Thành
Nguyễn Văn Thuấn
Vũ Hoàng Anh
Nguyễn Quỳnh Anh
Trịnh Thị Lan Anh
Lại Ngọc Ánh
Bùi Đức Cảnh
Bùi Đình Cường
Lê Đình Cường
Hoàng Công Chính
Trần Đình Chương
Trần Khắc Anh Đức
Nguyễn Quý Đức
Dương Trường Giang
Hoàng Trọng Hải
Đinh Đức Hiếu
Đinh Việt Hoàng
Tô Xuân Hoàng
Ninh Thị Hương
Nguyễn Hoài Linh
Nguyễn Hoàng Linh

Học phí đã đăng ký
(đ)
960,000
1,200,000
1,200,000
360,000
1,320,000
1,092,000
234,000
1,404,000
1,560,000
1,092,000
858,000
936,000
468,000
1,092,000
468,000
840,000
960,000
360,000
660,000
720,000
360,000
360,000
840,000
1,020,000
600,000
960,000
720,000
1,260,000
1,080,000
1,200,000
960,000
360,000
360,000
960,000
900,000
480,000
840,000
1,260,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Page 32 of 149

960,000
1,200,000
1,200,000
360,000
1,320,000
1,092,000
234,000
1,404,000
1,560,000
1,092,000
858,000
936,000
468,000
1,092,000
468,000
840,000
960,000
360,000
660,000
-120,000
360,000
360,000
840,000
1,020,000
600,000
960,000
720,000
1,260,000
1,080,000
1,200,000
600,000
360,000
360,000
960,000
900,000
480,000
840,000
1,260,000

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
1217
1218
1219
1220
1221
1222
1223
1224
1225
1226
1227
1228
1229
1230
1231
1232
1233
1234
1235
1236
1237
1238
1239
1240
1241
1242
1243
1244
1245
1246
1247
1248
1249
1250
1251
1252
1253
1254

Khoá
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54

MSSV
20081676
20081819
20083431
20083435
20082241
20082252
20082712
20082919
20082947
20082977
20082846
20096257
20096258
20096259
20090132
20090180
20090304
20090333
20090676
20090892
20091144
20091824
20091817
20093577
20092343
20092742
20092583
20092842
20096264
20090335
20090656
20090772
20090781
20090978
20093437
20091292
20091276
20091630

Họ tên
Nguyễn Văn Lực
Nguyễn Lê Hoài Nam
Trần Đức Phú
Phan Đình Phương
Nguyễn Hồng Sơn
Nguyễn Văn Sơn
Tống Văn Toàn
Nguyễn Anh Tuấn
Phạm Minh Tuấn
Cao Kỷ Tùng
Phan Văn Trường
Nguyễn Trung Dũng
Nguyễn Trung Đức
Bùi Văn Hải
Nguyễn Viết Anh
Cao Xuân Bách
Trần Quang Chiến
Nguyễn Bảo Chung
Nguyễn Ngọc Đạt
Nguyễn Sỹ Thái Hà
Lê Huy Hoàng
Lê Anh Nam
Đỗ Lê Nam
Trần Đình Quang
Nguyễn Anh Tân
Trần Văn Tình
Lương Minh Thiệu
Phạm Đình Trọng
Đinh Thị Mến
Phạm Sỹ Chung
Đặng Tiến Đạt
Bùi Quang Đức
Đỗ Việt Đức
Tạ Hoàng Hải
Hồ Văn Hảo
Hứa Mạnh Hùng
Nguyễn Đăng Huỳnh
Bùi Đức Long

Học phí đã đăng ký
(đ)
1,200,000
1,440,000
1,080,000
840,000
360,000
840,000
480,000
1,200,000
1,320,000
1,320,000
360,000
1,248,000
1,248,000
234,000
320,000
800,000
840,000
720,000
320,000
1,160,000
840,000
320,000
1,280,000
800,000
800,000
1,040,000
800,000
860,000
650,000
1,160,000
1,200,000
320,000
180,000
840,000
960,000
600,000
1,320,000
320,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Sviên Chuyển hệ

Page 33 of 149

1,200,000
1,440,000
1,080,000
840,000
360,000
840,000
480,000
1,200,000
1,320,000
1,320,000
360,000
1,248,000
1,248,000
234,000
320,000
800,000
840,000
720,000
320,000
1,160,000
840,000
320,000
1,280,000
800,000
800,000
1,040,000
800,000
860,000
650,000
1,160,000
1,200,000
320,000
180,000
840,000
960,000
600,000
1,320,000
320,000

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
1255
1256
1257
1258
1259
1260
1261
1262
1263
1264
1265
1266
1267
1268
1269
1270
1271
1272
1273
1274
1275
1276
1277
1278
1279
1280
1281
1282
1283
1284
1285
1286
1287
1288
1289
1290
1291
1292

Khoá
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54

MSSV
20091904
20092106
20092281
20092320
20092693
20093037
20092982
20096267
20096268
20096269
20090107
20090488
20090749
20090755
20090762
20091429
20091860
20092222
20092240
20092261
20093212
20093005
20093016
20093629
20096271
20096272
20090108
20090116
20090552
20090712
20090948
20090953
20091065
20081161
20091603
20091624
20091714
20091988

Họ tên
Hoàng Minh Ngọc
Phạm Huy Quảng
Trần Thanh Sơn
Trịnh Đức Tâm
Hoàng Mạnh Tiến
Trịnh Nhật Tuấn
Lê Văn Tuấn
Hoàng Anh Nhân
Lương Trọng Phú
Phạm Thái Sơn
Nguyễn Hà Huyền Anh
Phạm Đắc Duy
Phạm Đăng Đô
Đinh Văn Đông
Phạm Văn Đông
Dương Ngọc Khánh
Nguyễn Trường Năng
Đinh Tiến Sĩ
Hoàng Thái Sơn
Nguyễn Thanh Sơn
Vũ Văn Tú
Nguyễn Quang Tuấn
Nguyễn Xuân Tuấn
Phan Văn Thìn
Nguyễn Mai Thành
Trần Ngọc Thoan
Nguyễn Hải Anh
Nguyễn Thế Anh
Nguyễn Việt Dũng
Nguyễn Hải Đăng
Nguyễn Minh Hải
Nguyễn Quốc Hải
Bùi Duy Hiệp
Phạm Văn Huy
Nguyễn Mạnh Linh
Nguyễn Văn Lĩnh
Nguyễn Danh Lực
Nguyễn Doãn Nội

Học phí đã đăng ký
(đ)
240,000
1,320,000
800,000
960,000
1,320,000
840,000
320,000
650,000
416,000
468,000
180,000
920,000
960,000
680,000
360,000
320,000
320,000
840,000
320,000
840,000
1,080,000
800,000
1,320,000
1,160,000
416,000
416,000
840,000
320,000
1,320,000
1,340,000
320,000
800,000
500,000
1,400,000
320,000
320,000
860,000
320,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Page 34 of 149

240,000
1,320,000
800,000
960,000
1,320,000
840,000
320,000
650,000
416,000
468,000
180,000
920,000
960,000
680,000
360,000
320,000
320,000
840,000
320,000
840,000
1,080,000
800,000
1,320,000
1,160,000
416,000
416,000
840,000
320,000
1,320,000
1,340,000
320,000
800,000
500,000
1,400,000
320,000
320,000
860,000
320,000

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
1293
1294
1295
1296
1297
1298
1299
1300
1301
1302
1303
1304
1305
1306
1307
1308
1309
1310
1311
1312
1313
1314
1315
1316
1317
1318
1319
1320
1321
1322
1323
1324
1325
1326
1327
1328
1329
1330

Khoá
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54

MSSV
20092071
20093139
20092457
20092581
20090021
20092909
20093317
20090077
20091596
20091591
20093180
20092161
20090766
20090897
20091578
20091923
20092101
20092348
20092705
20092528
20093619
20092452
20092600
20093254
20090042
20090359
20090603
20090792
20091202
20091512
20091523
20091772
20092285
20092787
20093658
20093112
20093623
20092416

Họ tên
Nguyễn Hoàng Phượng
Nguyễn Thanh Tùng
Vũ Anh Thành
Lê Văn Thiệp
Hứa Khánh Trung
Đinh Tuấn Trường
Kiều Anh Vũ
Giang Tuấn Anh
Ngô Hải Linh
Lê Hoàng Linh
Đoàn Minh Tú
Lục Quốc Quyền
Dương Đức Độ
Nguyễn Việt Hà
Đinh Trọng Liên
Vũ Quốc Ngọc
Vũ Viết Quang
Nguyễn Ngọc Tân
Nguyễn Nam Tiến
Nguyễn Nam Thắng
Nguyễn Viết Thắng
Phí Bá Thành
Phạm Văn Thịnh
Nguyễn Hùng Việt
Lê Văn An
Ngô Hồng Công
Nguyễn Quang Dương
Ngô Anh Đức
Phạm Thị Hợi
Nguyễn Tam Kiên
Phạm Văn Kiên
Đỗ Quang Minh
Vũ Thái Sơn
Lê Văn Toản
Ngô Mạnh Tuấn
Lưu Thanh Tùng
Phùng Thái Thắng
Lê Hữu Thành

Học phí đã đăng ký
(đ)
800,000
1,280,000
1,320,000
320,000
860,000
320,000
320,000
1,080,000
1,800,000
540,000
720,000
1,620,000
800,000
1,280,000
980,000
960,000
500,000
840,000
840,000
1,040,000
1,040,000
1,160,000
540,000
320,000
320,000
360,000
800,000
600,000
800,000
1,160,000
680,000
320,000
320,000
960,000
320,000
1,320,000
1,160,000
1,280,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
800,000
1,280,000
1,320,000
320,000
860,000
320,000
320,000
1,080,000
1,800,000
540,000
720,000
1,620,000
800,000
1,280,000
980,000
960,000
500,000
840,000
840,000
1,040,000
1,040,000
1,160,000
540,000
320,000
320,000
360,000
800,000
600,000
800,000
1,160,000
680,000
320,000
320,000
960,000
320,000
1,320,000
1,160,000
1,280,000

Page 35 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
1331
1332
1333
1334
1335
1336
1337
1338
1339
1340
1341
1342
1343
1344
1345
1346
1347
1348
1349
1350
1351
1352
1353
1354
1355
1356
1357
1358
1359
1360
1361
1362
1363
1364
1365
1366
1367
1368

Khoá
54
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55

MSSV
20092595
20109864
20108011
20109259
20109451
20109662
20109939
20109469
20109348
20109351
20109355
20109991
20109369
20109397
20109594
20109214
20109216
20109265
20109646
20109304
20109314
20109686
20109915
20109342
20109888
20109426
20109409
20109385
20109929
20109432
20109511
20109235
20109239
20109253
20109578
20109548
20109277
20109543

Họ tên
Nguyễn Trường Thịnh
Lưu Việt Anh
Nguyễn Hồng Dương
Nguyễn Ngân Hà
Vũ Quốc Hiệp
Phạm Văn Huy
Nguyễn Văn Mạnh
Nguyễn Hải Phong
Trịnh Xuân Phương
Nguyễn Anh Quang
Nguyễn Anh Quân
Nguyễn Đình Quyết
Hà Xuân Tài
Nguyễn Bá Tới
Tống Bảo Trung
Bùi Văn Chiến
Nguyễn Xuân Chiến
Nguyễn Văn Hạnh
Phạm Trung Kiên
Hà Sơn Lâm
Nguyễn Đình Long
Bùi Thế Long
Lê Thị Minh Nụ
Phạm Tiến Ngọc
Dương Văn Phương
Bùi Tuấn Tú
Tạ Văn Tuấn
Nguyễn Hữu Thuận
Trần Hữu Văn
Vũ Bá Việt
Nguyễn Đình Vũ
Lê Mạnh Dũng
Phạm Văn Dũng
Nguyễn Tấn Đức
Lê Thị Thu Hà
Nguyễn Thị Hạnh
Vũ Đình Hòa
Lê Quang Huy

Học phí đã đăng ký
(đ)
800,000
240,000
1,020,000
1,200,000
660,000
780,000
1,020,000
540,000
1,080,000
1,020,000
480,000
1,020,000
480,000
480,000
1,080,000
1,080,000
1,020,000
1,080,000
900,000
960,000
1,080,000
480,000
840,000
480,000
660,000
1,080,000
1,020,000
960,000
1,080,000
540,000
1,080,000
1,020,000
480,000
1,020,000
480,000
1,140,000
540,000
960,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
800,000
240,000
1,020,000
1,200,000
660,000
780,000
1,020,000
540,000
1,080,000
1,020,000
480,000
1,020,000
480,000
480,000
1,080,000
1,080,000
1,020,000
1,080,000
900,000
960,000
1,080,000
480,000
840,000
480,000
660,000
1,080,000
1,020,000
960,000
1,080,000
540,000
1,080,000
1,020,000
480,000
1,020,000
480,000
1,140,000
540,000
960,000

Page 36 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
1369
1370
1371
1372
1373
1374
1375
1376
1377
1378
1379
1380
1381
1382
1383
1384
1385
1386
1387
1388
1389
1390
1391
1392
1393
1394
1395
1396
1397
1398
1399
1400
1401
1402
1403
1404
1405
1406

Khoá
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55

MSSV
20109499
20109322
20109349
20109536
20109414
20109553
20109960
20109209
20109227
20109234
20109905
20109442
20109919
20109302
20109315
20109320
20109602
20109612
20109353
20109908
20109350
20109975
20109413
20109592
20109411
20109645
20109523
20109430
20109971
20091171
20101163
20102618
20101457
20101533
20101688
20101702
20101907
20102038

Họ tên
Phạm Văn Luân
Ngô Văn Mạnh
Đặng Đình Quang
Nguyễn Trọng Tấn
Hà Khánh Tùng
Phạm Quang Trung
Vũ Thị Mai Anh
Nguyễn Văn Bảo
Đào Danh Duệ
Lê Anh Dũng
Nguyễn Thị Hồng
Lê Minh Hùng
Nguyễn Xuân Hùng
Đinh Văn Kiên
Mai Xuân Lộc
Trần Thị Kim Lý
Đinh Trần Mạnh
Bùi Văn Nam
Trần Thế Quang
Nguyễn Văn Quang
Đoàn Vinh Quang
Trần Thanh Tài
Dương Sơn Tùng
Lâm Thanh Tùng
Đinh Duy Tuyên
Đào Thị Thảo
Vi Hồng Thức
Mai Văn Việt
Phạm Như Ý
Nguyễn Xuân Hoàng
Phùng Văn Chiến
Nguyễn Chỉ Dũng
Phan Ngọc Hà
Nguyễn Trọng Hiển
Nguyễn Thị Mai Hương
Bùi Duy Khánh
Lê Hải Nam
Nguyễn Hồng Quân

Học phí đã đăng ký
(đ)
660,000
1,080,000
480,000
840,000
1,080,000
840,000
780,000
1,080,000
960,000
1,020,000
840,000
1,020,000
1,320,000
1,080,000
960,000
1,140,000
1,080,000
840,000
540,000
900,000
180,000
480,000
1,320,000
480,000
540,000
660,000
1,080,000
960,000
1,140,000
900,000
660,000
1,320,000
720,000
480,000
1,080,000
1,080,000
1,080,000
600,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
660,000
1,080,000
480,000
840,000
1,080,000
840,000
780,000
1,080,000
960,000
1,020,000
840,000
1,020,000
1,320,000
1,080,000
960,000
1,140,000
1,080,000
840,000
540,000
900,000
180,000
480,000
1,320,000
480,000
540,000
660,000
1,080,000
960,000
1,140,000
900,000
660,000
1,320,000
720,000
480,000
1,080,000
1,080,000
1,080,000
600,000

Page 37 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
1407
1408
1409
1410
1411
1412
1413
1414
1415
1416
1417
1418
1419
1420
1421
1422
1423
1424
1425
1426
1427
1428
1429
1430
1431
1432
1433
1434
1435
1436
1437
1438
1439
1440
1441
1442
1443
1444

Khoá
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55

MSSV
20102223
20102246
20102407
20101133
20101209
20101240
20101269
20101292
20101253
20101331
20102624
20101461
20101488
20101534
20101536
20101559
20101793
20101867
20102109
20102111
20102117
20102437
20102366
20101520
20101596
20101640
20101606
20101903
20102008
20102319
20102537
20102544
20101118
20101192
20101490
20101735
20102688
20101778

Họ tên
Trịnh Văn Thắng
Lê Đức Thịnh
Trần Xuân Trường
Trần Ngọc Bắc
Đỗ Hồng Cường
Phạm Quang Duẩn
Đinh Văn Dũng
Phùng Văn Dũng
Phạm Hồng Duy
Trần Trọng Đại
Ngô Thành Đạt
Trịnh Hoàng Hà
Lê Đức Hạnh
Trần Vinh Hiển
Nguyễn Viết Hiện
Nguyễn Xuân Hoà
Đặng Văn Long
Nguyễn Tiến Mạnh
Trần Hữu Sơn
Trần Minh Sơn
Nguyễn Đình Tài
Nguyễn Quốc Tuấn
Bùi Viết Trung
Nguyễn Văn Hiếu
Nguyễn Xuân Hồi
Chu Mạnh Hùng
Đoàn Quang Huy
Đinh Ngọc Nam
Vũ Văn Phước
Phạm Văn Tiễn
Nguyễn Khắc Tựa
Nguyễn Văn Viên
Vũ Duy Anh
Thân Văn Công
Ngô An Hạnh
Nguyễn Tuấn Khương
Trương Hoàng Linh
Nguyễn Thế Linh

Học phí đã đăng ký
(đ)
960,000
180,000
780,000
1,080,000
840,000
660,000
540,000
960,000
480,000
840,000
840,000
960,000
720,000
720,000
180,000
360,000
840,000
960,000
960,000
540,000
960,000
660,000
960,000
780,000
1,080,000
1,080,000
900,000
1,080,000
1,140,000
660,000
480,000
540,000
540,000
720,000
180,000
720,000
360,000
660,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
960,000
180,000
780,000
1,080,000
840,000
660,000
540,000
960,000
480,000
840,000
840,000
960,000
720,000
720,000
180,000
360,000
840,000
960,000
960,000
540,000
960,000
660,000
960,000
780,000
1,080,000
1,080,000
900,000
1,080,000
1,140,000
660,000
480,000
540,000
540,000
720,000
180,000
720,000
360,000
660,000

Page 38 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
1445
1446
1447
1448
1449
1450
1451
1452
1453
1454
1455
1456
1457
1458
1459
1460
1461
1462
1463
1464
1465
1466
1467
1468
1469
1470
1471
1472
1473
1474
1475
1476
1477
1478
1479
1480
1481
1482

Khoá
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55

MSSV
20102715
20102720
20102044
20102067
20102306
20102522
20102427
20102400
20102789
20101334
20101584
20101044
20102709
20101987
20102452
20102368
20102786
20102574
20101007
20101258
20090913
20101643
20102097
20102284
20101549
20101750
20101710
20102696
20101811
20102037
20102415
20102768
20102638
20102629
20101569
20102707
20102314
20102348

Họ tên
Cao Văn Phúc
Nguyễn Minh Phước
Nguyễn Tường Quân
Ngô Doãn Sang
Đỗ Thanh Tiến
Nguyễn Văn Tú
Nguyễn Duy Tuấn
Nguyễn Xuân Trường
Hoàng Văn Vương
Lê Văn Đạo
Trần Minh Hoàng
Hoàng Văn Minh
Nguyễn Duy Nhân
Mỵ Duy Phú
Đỗ Văn Tuyên
Hoàng Văn Trung
Đinh Quang Vinh
Dương Tuấn Vũ
Đinh Văn Yên
Trần Quang Duy
Bùi Tuấn Hải
Lê Nam Hùng
Nguyễn Hoàng Sơn
Phạm Thị Thu Thuỷ
Vũ Trọng Hinh
Trần Hữu Kim
Nông Văn Khánh
Trần Bảo Lộc
Nguyễn Việt Long
Ngô Trọng Quân
Đào Tiến Tuấn
Nguyễn Thành Trung
Trần Anh Đức
Lê Trung Đức
Cao Thanh Hoàng
Nguyễn Đinh Nhâm
Nhữ Duy Tiến
Trần Xuân Tới

Học phí đã đăng ký
(đ)
1,380,000
480,000
540,000
1,020,000
540,000
360,000
360,000
360,000
540,000
840,000
720,000
360,000
660,000
960,000
1,140,000
480,000
840,000
360,000
1,020,000
540,000
540,000
540,000
540,000
1,620,000
1,140,000
540,000
1,080,000
360,000
600,000
900,000
720,000
960,000
900,000
960,000
540,000
1,260,000
1,080,000
960,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
1,380,000
480,000
540,000
1,020,000
540,000
360,000
360,000
360,000
540,000
840,000
720,000
360,000
660,000
960,000
1,140,000
480,000
840,000
360,000
1,020,000
540,000
540,000
540,000
540,000
1,620,000
1,140,000
540,000
1,080,000
360,000
600,000
900,000
720,000
960,000
900,000
960,000
540,000
1,260,000
1,080,000
960,000

Page 39 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
1483
1484
1485
1486
1487
1488
1489
1490
1491
1492
1493
1494
1495
1496
1497
1498
1499
1500
1501
1502
1503
1504
1505
1506
1507
1508
1509
1510
1511
1512
1513
1514
1515
1516
1517
1518
1519
1520

Khoá
55
55
56
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52

MSSV
20102475
20102214
20111541
20070801
20071495
20062833
20072845
20072979
20073554
20070186
20070474
20070807
20071629
20073802
20060290
20070672
20061763
20073128
20071039
20071410
20061625
20062068
20062348
20072113
20072273
20072921
20072889
20072906
20073288
20073399
20073065
20060414
20070298
20061645
20052714
20063206
20072799
20072786

Họ tên
Lưu Thanh Tùng
Lê Việt Thắng
Nguyễn Tiến Hưởng
Phạm Văn Đông
Vũ Quang Hưng
Đào Công Thành
Ngô Ngọc Thương
Phan Văn Trang
Đinh Văn Xuân
Vũ Duy Bản
Trần Văn Diên
Vũ Trần Đông
Tống Văn Kiên
Phan Văn Tài
Lê Đình Chinh
Đoàn Minh Đàn
Tạ Văn Lâm
Đào Mạnh Tuấn
Vũ Xuân Hải
Nguyễn Ngọc Hùng
Nguyễn Quốc Khánh
Lường Quang Mạnh
Nguyễn Văn Ninh
Nguyễn Văn Ngọc
Ninh Thanh Phương
Vũ Đình Tích
Nguyễn Xuân Tiến
Bùi Xuân Tiệp
Đồng Thanh Tùng
Vũ Duy Tư
Vũ Đức Trung
Lê Văn Cường
Nguyễn Văn Chiến
Vũ Nam Khánh
Nguyễn Đình Sang
Phạm Văn Tiến
Hà Thị Thu
Bùi Minh Thuận

Học phí đã đăng ký
(đ)
1,080,000
540,000
2,160,000
1,140,000
1,080,000
960,000
3,000,000
540,000
1,140,000
1,320,000
660,000
1,080,000
1,320,000
1,380,000
1,020,000
3,000,000
1,140,000
480,000
1,260,000
840,000
720,000
480,000
840,000
1,620,000
960,000
720,000
1,080,000
540,000
1,380,000
960,000
360,000
1,500,000
480,000
720,000
1,140,000
1,320,000
480,000
960,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
1,080,000
540,000
2,160,000
1,140,000
1,080,000
960,000
3,000,000
540,000
1,140,000
1,320,000
660,000
1,080,000
1,320,000
1,380,000
1,020,000
3,000,000
1,140,000
480,000
1,260,000
840,000
-480,000
480,000
840,000
1,620,000
960,000
-480,000
1,080,000
540,000
1,380,000
960,000
360,000
1,500,000
480,000
-480,000
1,140,000
1,320,000
-480,000
960,000

Page 40 of 149

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
1521
1522
1523
1524
1525
1526
1527
1528
1529
1530
1531
1532
1533
1534
1535
1536
1537
1538
1539
1540
1541
1542
1543
1544
1545
1546
1547
1548
1549
1550
1551
1552
1553
1554
1555
1556
1557
1558

Khoá
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52

MSSV
20070463
20070295
20060522
20060781
20071050
20071502
20071549
20071657
20071904
20073768
20073150
20063433
20073158
20070097
20070871
20071910
20062229
20072083
20073870
20073163
20073834
20072984
20073462
20073479
20076001
20070254
20072812
20072829
20070412
20061112
20051623
20072716
20043822
20070139
20060212
20040885
20060968
20051613

Họ tên
Trần Cao Cường
Nguyễn Phú Chiến
Nguyễn Tiến Duy
Nguyễn Văn Đinh
Trần Thị Thu Hạnh
Phạm Thị Hương
Nguyễn Văn Khánh
Dương Sơn Lâm
Lương Đạt Mạnh
Võ Văn Quang
Lê Anh Tuấn
Đào Đình Tuấn
Lê Văn Tuấn
Nguyễn Đức Anh
Nguyễn Việt Đức
Nguyễn Đình Mạnh
Phạm Văn Năng
Phạm Quang Nghĩa
Nguyễn Minh Tuấn
Lương Văn Tuấn
Phan Đức Thịnh
Nguyễn Đức Tre
Phạm Đức Việt
Lại Thế Vinh
Nguyễn Đình Dung
Phạm Hữu Bỉnh
Nguyễn Thị Thuý
Trần Xuân Thuỷ
Lê Hải Cường
Nguyễn Đỗ Sinh Hiền
Lê Việt Hưng
Trịnh Ngọc Thắng
Tạ Thành Trung
Phạm Ngọc Anh
Lưu Trọng Bình
Nguyễn Trường Giang
Nguyễn Thái Sơn Hà
Hoàng Văn Hưng

Học phí đã đăng ký
ĐT
Học phí quét 2/7/12
(đ)
1,440,000
1,440,000
1,560,000
1,560,000
1,260,000
1,260,000
1,380,000
1,380,000
360,000
360,000
1,200,000
1,200,000
3,000,000
3,000,000
3,000,000
3,000,000
1,020,000
1,020,000
720,000
720,000
3,720,000
3,720,000
240,000
240,000
3,000,000
3,000,000
960,000
960,000
1,380,000
1,380,000
900,000
900,000
1,260,000
1,260,000
1,800,000
1,800,000
1,140,000
1,140,000
3,180,000
3,000,000
3,000,000
3,000,000
480,000
480,000
1,320,000
1,320,000
1,440,000
1,440,000
1,092,000 Sviên Chuyển hệ
1,092,000
960,000
960,000
480,000
480,000
1,200,000
1,200,000
1,140,000
1,140,000
1,380,000
1,380,000
1,200,000
1,200,000
600,000
600,000
1,500,000
1,500,000
540,000
540,000
1,440,000
1,440,000
180,000
180,000
420,000
420,000
540,000
540,000

Page 41 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
1559
1560
1561
1562
1563
1564
1565
1566
1567
1568
1569
1570
1571
1572
1573
1574
1575
1576
1577
1578
1579
1580
1581
1582
1583
1584
1585
1586
1587
1588
1589
1590
1591
1592
1593
1594
1595
1596

Khoá
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53

MSSV
20071912
20073805
20073218
20072631
20072586
20043335
20070923
20071313
20071788
20042360
20073372
20072661
20070181
20071496
20071476
20053769
20080076
20081253
20082062
20082120
20082538
20082572
20080016
20080170
20080712
20082115
20082760
20083219
20080172
20080241
20080249
20080272
20080597
20080636
20080725
20083311
20080774
20081107

Họ tên
Nguyễn Đức Mạnh
Hoàng Hữu Tâm
Phạm Quốc Tuấn
Nguyễn Duy Thái
Mai Tiến Thành
Nguyễn Sơn Trường
Trần Tiến Giang
Đồng Duy Huy
Nguyễn Ngọc Long
Võ Thị Phương
Nguyễn Anh Tú
Bùi Đình Thắng
Nguyễn Văn Bách
Vũ Thành Hưng
Nguyễn Thế Hưng
Nguyễn Thanh Tùng
Nguyễn Tuấn Anh
Bùi Văn Hưng
Mai Xuân Quang
Phùng Văn Quân
Giáp Văn Thịnh
Nguyễn Minh Thuần
Chu Đức Anh
Đỗ Tất Bằng
Bùi Minh Đức
Nguyễn Văn Quân
Phạm Công Trình
Phạm Minh Vương
Lương Văn Bằng
Phạm Minh Châu
Đỗ Quang Chiến
Trần Văn Chinh
Phạm Ngọc Đạo
Trần Huy Đạt
Đỗ Đình Đức
Nguyễn Phúc Đức
Thiều Việt Đức
Nguyễn Xuân Hợp

Học phí đã đăng ký
(đ)
480,000
3,000,000
360,000
1,140,000
3,000,000
720,000
480,000
840,000
960,000
600,000
1,500,000
1,200,000
660,000
1,500,000
1,200,000
900,000
840,000
1,080,000
1,500,000
1,140,000
840,000
1,380,000
1,260,000
1,020,000
720,000
180,000
1,140,000
1,260,000
360,000
1,500,000
1,200,000
480,000
960,000
780,000
480,000
1,080,000
180,000
1,680,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
480,000
3,000,000
360,000
1,140,000
3,000,000
720,000
480,000
-480,000
960,000
600,000
1,500,000
1,200,000
660,000
1,500,000
1,200,000
900,000
840,000
1,080,000
1,500,000
1,140,000
840,000
1,380,000
1,260,000
1,020,000
720,000
180,000
1,140,000
1,260,000
-480,000
1,500,000
1,200,000
480,000
960,000
780,000
480,000
1,080,000
180,000
1,680,000

Page 42 of 149

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
1597
1598
1599
1600
1601
1602
1603
1604
1605
1606
1607
1608
1609
1610
1611
1612
1613
1614
1615
1616
1617
1618
1619
1620
1621
1622
1623
1624
1625
1626
1627
1628
1629
1630
1631
1632
1633
1634

Khoá
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53

MSSV
20081126
20041375
20081169
20081317
20081386
20081599
20081725
20081865
20081933
20081988
20081995
20082866
20083019
20083564
20082990
20082578
20082582
20083171
20083294
20080518
20080667
20080901
20083358
20081239
20081603
20081650
20081711
20081749
20081756
20081780
20081810
20081834
20081885
20082019
20082153
20082221
20082884
20082995

Họ tên
Đỗ Nhật Huy
Nguyễn Quang Huy
Trần Tích Huy
Lê Thị Hương
Nguyễn Văn Khánh
Nguyễn Thế Long
Lê Hồng Minh
Nguyễn Đức Nghĩa
Lê Quang Nhuận
Mai Đức Phú
Chu Xuân Phúc
Nguyễn Văn Tuân
Nguyễn Thanh Tùng
Phan Thanh Tùng
Đỗ Văn Tùng
Trần Văn Thuấn
Nguyễn Văn Thuận
Nguyễn Quang Vinh
Nguyễn Đức Dục
Nguyễn Xuân Dũng
Lê Văn Điệp
Nguyễn Đức Hạnh
Hoa Mạnh Hùng
Phạm Văn Hùng
Nguyễn Văn Long
Chu Xuân Luật
Trần Đức Mạnh
Nguyễn Thanh Minh
Nguyễn Văn Minh
Trần Bình Mười
Nguyễn Hoài Nam
Phạm Phương Nam
Bùi Huy Ngọc
Hoàng Phương
Nguyễn Văn Quyết
Kiều Kim Sơn
Đỗ Anh Tuấn
Hoàng Thanh Tùng

Học phí đã đăng ký
(đ)
960,000
1,320,000
720,000
720,000
840,000
480,000
1,680,000
840,000
1,080,000
1,200,000
1,080,000
1,200,000
960,000
1,980,000
1,020,000
960,000
480,000
1,500,000
480,000
1,320,000
960,000
960,000
900,000
720,000
1,440,000
1,380,000
1,020,000
1,320,000
840,000
960,000
1,140,000
840,000
720,000
1,260,000
1,680,000
840,000
1,320,000
1,020,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
-480,000
1,320,000
-480,000
720,000
840,000
480,000
1,680,000
840,000
1,080,000
1,200,000
1,080,000
1,200,000
960,000
1,980,000
1,020,000
960,000
480,000
1,500,000
480,000
1,320,000
960,000
960,000
900,000
720,000
1,440,000
1,380,000
1,020,000
1,320,000
840,000
960,000
1,140,000
840,000
-480,000
1,260,000
1,680,000
840,000
1,320,000
1,020,000

Page 43 of 149

Ghi chú
Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
1635
1636
1637
1638
1639
1640
1641
1642
1643
1644
1645
1646
1647
1648
1649
1650
1651
1652
1653
1654
1655
1656
1657
1658
1659
1660
1661
1662
1663
1664
1665
1666
1667
1668
1669
1670
1671
1672

Khoá
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53

MSSV
20080286
20080722
20081489
20081611
20081717
20081904
20081890
20081993
20082033
20082020
20082167
20082157
20082862
20082343
20082824
20083114
20080069
20083104
20080386
20080586
20080696
20083325
20081554
20081541
20082085
20082123
20082163
20082316
20083218
20083609
20083396
20081991
20083546
20083017
20083003
20083228
20080094
20080381

Họ tên
Trịnh Văn Chỉnh
Đặng Xuân Đức
Nguyễn Văn Lâm
Phạm Thế Long
Ngô Thị Mến
Trần Hồng Ngọc
Kiều Phương Ngọc
Phạm Văn Phú
Nguyễn Ngọc Phương
Hoàng Thế Phương
Nguyễn Như Quỳnh
Dương Xuân Quỳnh
Hoàng Văn Tuân
Nguyễn Danh Thanh
Đỗ Xuân Trường
Nguyễn Minh Vân
Nguyễn Thế Anh
Lê Văn Tương
Nguyễn Mạnh Cường
Nguyễn Văn Đại
Hoàng Duy Đông
Hoàng Duy Hạnh
Tạ Đăng Linh
Nguyễn Thế Linh
Trần Văn Quang
Trần Đình Quân
Nguyễn Hữu Quỳnh
Nguyễn Duy Tân
Nguyễn Tiến Vương
Vi Thị Chung
Nguyễn Bá Lộc
Phạm Tuấn Phú
Hà Khắc Tuấn
Nguyễn Quang Tùng
Lê Thanh Tùng
Hà Đức Vững
Nguyễn Việt Anh
Nguyễn Đức Cường

Học phí đã đăng ký
(đ)
1,320,000
1,080,000
1,140,000
840,000
480,000
480,000
1,020,000
480,000
1,560,000
1,560,000
480,000
600,000
1,320,000
1,200,000
1,320,000
960,000
900,000
360,000
1,200,000
660,000
840,000
480,000
660,000
660,000
660,000
720,000
1,080,000
1,140,000
1,140,000
1,140,000
1,020,000
900,000
1,200,000
660,000
1,140,000
1,080,000
1,020,000
780,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
1,320,000
1,080,000
1,140,000
840,000
480,000
480,000
1,020,000
480,000
1,560,000
1,560,000
480,000
600,000
1,320,000
1,200,000
1,320,000
960,000
900,000
360,000
1,200,000
660,000
840,000
480,000
660,000
660,000
660,000
720,000
1,080,000
1,140,000
-480,000
1,140,000
-480,000
900,000
1,200,000
-480,000
1,140,000
1,080,000
1,020,000
780,000

Page 44 of 149

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
1673
1674
1675
1676
1677
1678
1679
1680
1681
1682
1683
1684
1685
1686
1687
1688
1689
1690
1691
1692
1693
1694
1695
1696
1697
1698
1699
1700
1701
1702
1703
1704
1705
1706
1707
1708
1709
1710

Khoá
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
54

MSSV
20080708
20083323
20081191
20081117
20082072
20082186
20083029
20082971
20082566
20080658
20081098
20081598
20083066
20083498
20080037
20080213
20080519
20081093
20081303
20081332
20081368
20081555
20081658
20081755
20081838
20083462
20082232
20082374
20080268
20081193
20083393
20082015
20083051
20083101
20082510
20082788
20083236
20090097

Họ tên
Đặng Sử Độ
Phạm Văn Hải
Đào Ngọc Hùng
Dương Việt Huy
Nguyễn Văn Quang
Nguyễn Khả Sang
Nguyễn Thanh Tùng
Bùi Trung Tuyến
La Văn Thông
Vũ Quang Điền
Nguyễn Quang Học
Nguyễn Thành Long
Nguyễn Anh Tú
Nguyễn Văn Thảo
Khổng Quốc Anh
Vũ Đức Bình
Phạm Anh Dũng
Nguyễn Thị Yến Hòa
Phạm Hải Hưng
Nguyễn Ngọc Hướng
Đỗ Phú Khánh
Trần Công Tuấn Linh
Nguyễn Đăng Lương
Nguyễn Văn Minh
Trần Đức Nam
Đồng Văn Sang
Nguyễn Anh Sơn
Hoàng Văn Thành
Nguyễn Hữu Chinh
Đặng Tuấn Hùng
Nguyễn Văn Linh
Dương Đông Phương
Văn Danh Tùng
Nguyễn Văn Tư
Nguyễn Trần Thiết
Nguyễn Huy Trung
Nguyễn Ngọc Xuân
Lưu Hoàng Anh

Học phí đã đăng ký
(đ)
840,000
1,080,000
1,500,000
1,380,000
1,200,000
960,000
1,320,000
780,000
840,000
720,000
960,000
1,140,000
360,000
1,380,000
360,000
180,000
1,140,000
3,000,000
540,000
1,140,000
1,140,000
480,000
1,380,000
180,000
1,140,000
1,380,000
180,000
1,080,000
360,000
360,000
1,020,000
1,620,000
1,140,000
360,000
480,000
960,000
960,000
1,340,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
840,000
1,080,000
1,500,000
1,380,000
1,200,000
960,000
1,320,000
780,000
840,000
720,000
960,000
1,140,000
360,000
1,380,000
360,000
180,000
1,140,000
3,000,000
540,000
1,140,000
1,140,000
480,000
1,380,000
180,000
1,140,000
1,380,000
-480,000
1,080,000
360,000
360,000
1,020,000
1,620,000
-480,000
360,000
480,000
-480,000
960,000
1,340,000

Page 45 of 149

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
1711
1712
1713
1714
1715
1716
1717
1718
1719
1720
1721
1722
1723
1724
1725
1726
1727
1728
1729
1730
1731
1732
1733
1734
1735
1736
1737
1738
1739
1740
1741
1742
1743
1744
1745
1746
1747
1748

Khoá
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54

MSSV
20090172
20090564
20090659
20091600
20091620
20091636
20091717
20091763
20092026
20092198
20093104
20093699
20093071
20093616
20092511
20092387
20092481
20093287
20093307
20093342
20090163
20090362
20090029
20091076
20091289
20091259
20091389
20093485
20091346
20091570
20091758
20091795
20091905
20091972
20092338
20092970
20093615
20092543

Họ tên
Đoàn Thị Ngọc Ánh
Phạm Văn Dũng
Đoàn Minh Đạt
Nguyễn Diệu Linh
Phạm Thị Linh
Dương Hà Long
Nguyễn Văn Lực
Bùi Đức Mẫn
Nguyễn Trọng Phú
Nguyễn Văn Quý
Lê Thanh Tùng
Phan Thanh Tùng
Nguyễn Văn Tuyển
Đào Chiến Thắng
Lưu Huy Thắng
Nguyễn Trí Thanh
Chu Thị Bích Thảo
Nguyễn Văn Vinh
Đoàn Văn Võ
Bùi Văn Vượng
Vũ Hoàng Anh
Nguyễn Minh Công
Vũ Đình Minh Hải
Nguyễn Đình Hiệp
Đoàn Văn Hùng
Trần Trọng Huy
Phạm Khắc Hưng
Đặng Như Hưng
Chu Quốc Hưng
Đỗ Hải Lăng
Trịnh Huy Mạnh
Trần Công Minh
Hoàng Nguyên Ngọc
Tống Đức Nhuận
Lê Nhật Tân
Hoàng Văn Tuấn
Vũ Văn Thạch
Nguyễn Việt Thắng

Học phí đã đăng ký
(đ)
840,000
800,000
860,000
980,000
1,100,000
1,280,000
800,000
1,280,000
1,340,000
1,160,000
1,280,000
1,160,000
800,000
920,000
1,160,000
1,280,000
1,280,000
1,280,000
1,340,000
1,160,000
720,000
980,000
1,340,000
1,160,000
800,000
660,000
720,000
320,000
1,160,000
1,140,000
920,000
860,000
480,000
1,340,000
1,280,000
1,020,000
360,000
1,160,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
840,000
-360,000
860,000
980,000
1,100,000
1,280,000
800,000
1,280,000
1,340,000
1,160,000
1,280,000
1,160,000
800,000
920,000
1,160,000
1,280,000
1,280,000
1,280,000
1,340,000
1,160,000
720,000
980,000
1,340,000
1,160,000
800,000
660,000
720,000
320,000
1,160,000
1,140,000
920,000
860,000
480,000
1,340,000
1,280,000
1,020,000
360,000
1,160,000

Page 46 of 149

Ghi chú
Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
1749
1750
1751
1752
1753
1754
1755
1756
1757
1758
1759
1760
1761
1762
1763
1764
1765
1766
1767
1768
1769
1770
1771
1772
1773
1774
1775
1776
1777
1778
1779
1780
1781
1782
1783
1784
1785
1786

Khoá
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54

MSSV
20092677
20092668
20093238
20093297
20090119
20090229
20090352
20090351
20090375
20090700
20080785
20090858
20090887
20091066
20091149
20091556
20091753
20091828
20092687
20093017
20093099
20093047
20093216
20092561
20092480
20092643
20092667
20092671
20092835
20093325
20090123
20090157
20090216
20090426
20090437
20090501
20090561
20090580

Họ tên
Nguyễn Trường Thứ
Đỗ Vũ Thư
Bùi Văn Việt
Trần Quang Vinh
Nguyễn Thị Vân Anh
Lê Huy Bình
Đỗ Tiến Công
Đỗ Thành Công
Bùi Văn Cương
Phạm Tiến Đạt
Bùi Thế Giang
Lưu Trường Giang
Lê Ngọc Hà
Chu Nghĩa Hiệp
Nguyễn Công Hoàng
Phạm Hoàng Lâm
Phạm Xuân Mạnh
Lê Ngọc Nam
Vũ Đức Tiên
Phan Quốc Tuấn
Lê Ích Tùng
Lê Hồng Hà Tuyên
Nguyễn Đình Tưởng
Vũ Tiến Thắng
Mai Quang Tháp
Nguyễn Thị Thu
Vũ Văn Thụy
Lê Xuân Thường
Phạm Xuân Trịnh
Quản Văn Vũ
Nguyễn Tuấn Anh
Trần Tuấn Anh
Trần Văn Bắc
Nguyễn Văn Cường
Phạm Viết Cường
Bùi Quang Dũng
Phạm Tiến Dũng
Bùi Sỹ Dương

Học phí đã đăng ký
(đ)
980,000
480,000
800,000
980,000
320,000
1,160,000
1,160,000
1,340,000
1,280,000
960,000
1,340,000
800,000
1,340,000
1,340,000
800,000
1,340,000
860,000
1,260,000
920,000
1,160,000
1,040,000
980,000
320,000
1,340,000
1,040,000
320,000
1,160,000
720,000
1,040,000
780,000
1,200,000
660,000
480,000
1,340,000
1,080,000
720,000
1,080,000
1,220,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
980,000
480,000
800,000
980,000
-480,000
1,160,000
1,160,000
1,340,000
1,280,000
960,000
1,340,000
800,000
1,340,000
1,340,000
800,000
1,340,000
860,000
1,260,000
920,000
1,160,000
1,040,000
980,000
320,000
1,340,000
1,040,000
320,000
1,160,000
720,000
1,040,000
780,000
1,200,000
660,000
480,000
1,340,000
1,080,000
720,000
1,080,000
1,220,000

Page 47 of 149

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
1787
1788
1789
1790
1791
1792
1793
1794
1795
1796
1797
1798
1799
1800
1801
1802
1803
1804
1805
1806
1807
1808
1809
1810
1811
1812
1813
1814
1815
1816
1817
1818
1819
1820
1821
1822
1823
1824

Khoá
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54

MSSV
20090800
20090790
20091067
20091207
20091377
20091936
20092083
20092260
20092234
20092360
20092741
20093654
20093163
20092646
20092650
20093432
20090963
20093446
20091111
20091151
20091330
20091241
20091269
20091358
20091520
20091531
20091483
20091551
20091771
20091963
20092694
20092536
20092676
20090411
20090577
20090742
20090788
20090994

Họ tên
Nguyễn Hữu Đức
Lưu Văn Đức
Đào Văn Hiệp
Đoàn Khắc Huân
Nguyễn Quang Hưng
Nguyễn Hoàng Nguyên
Nguyễn Anh Quang
Nguyễn Thanh Sơn
Dương Văn Sơn
Trần Huy Tân
Phạm Xuân Tình
Đinh Nho Tuấn
Trần Thanh Tùng
Vũ Anh Thu
Nguyễn Phương Thuý
Nguyễn Thị Hà
Nguyễn Văn Hải
Hoàng Văn Hiệp
Nguyễn Xuân Hoà
Nguyễn Đức Hoàng
Phạm Thế Hùng
Nguyễn Đức Huy
Đào Thị Huyền
Đỗ Việt Hưng
Nguyễn Trung Kiên
Nguyễn Đức Kỳ
Lường Quốc Khoẻ
Nguyễn Khúc Tùng Lâm
Đinh Quang Minh
Lê Văn Nhậm
Hoàng Minh Tiến
Nguyễn Trọng Thắng
Đặng Duy Thứ
Nguyễn Cao Cường
Vũ Tuấn Dũng
Nguyễn Đức Đoan
Lê Trung Đức
Bùi Đức Hạnh

Học phí đã đăng ký
(đ)
960,000
1,280,000
1,140,000
1,080,000
1,280,000
800,000
1,280,000
1,200,000
780,000
1,320,000
960,000
1,280,000
1,020,000
1,340,000
320,000
1,340,000
1,080,000
320,000
1,220,000
960,000
1,340,000
960,000
320,000
1,340,000
480,000
1,280,000
800,000
320,000
800,000
800,000
1,340,000
860,000
860,000
1,280,000
1,020,000
480,000
1,340,000
1,340,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
960,000
1,280,000
1,140,000
1,080,000
1,280,000
800,000
1,280,000
1,200,000
780,000
1,320,000
960,000
1,280,000
1,020,000
1,340,000
320,000
1,340,000
1,080,000
320,000
1,220,000
960,000
1,340,000
960,000
320,000
1,340,000
480,000
1,280,000
800,000
320,000
800,000
800,000
1,340,000
860,000
860,000
1,280,000
1,020,000
480,000
1,340,000
1,340,000

Page 48 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
1825
1826
1827
1828
1829
1830
1831
1832
1833
1834
1835
1836
1837
1838
1839
1840
1841
1842
1843
1844
1845
1846
1847
1848
1849
1850
1851
1852
1853
1854
1855
1856
1857
1858
1859
1860
1861
1862

Khoá
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54

MSSV
20091548
20091547
20091643
20091821
20091849
20091992
20093564
20092163
20093020
20093030
20092961
20093074
20092490
20090128
20093395
20090475
20090479
20090607
20090631
20090662
20091015
20091110
20091119
20091956
20092031
20092374
20092305
20093644
20092984
20092389
20092675
20083166
20090054
20090130
20093382
20090265
20090436
20090981

Họ tên
Lương Bá Lâm
Lê Hà Lâm
Kim Hải Long
Hoàng Nguyễn Nhật Nam
Phạm Thành Nam
Hoàng Ngọc Oanh
Trần Văn Phong
Nguyễn Duy Quyền
Phạm Anh Tuấn
Trần Anh Tuấn
Đinh Văn Tuấn
Cao Thọ Tùng
Mai Bá Thạch
Nguyễn Tuấn Anh
Nguyễn Anh Cường
Nguyễn Đức Duy
Nguyễn Quang Duy
Nguyễn Tùng Dương
Dương Quang Đại
Đỗ Quốc Đạt
Đào Thị Hiền
Nguyễn Văn Hoà
Phạm Thị Hoài
Bùi Duy Nhất
Nguyễn Ánh Phúc
Phạm Văn Tấn
Hoàng Văn Tạo
Phan Xuân Tịnh
Lương Hữu Tuấn
Nguyễn Văn Thanh
Hoàng Huyền Thượng
Hoàng Trọng Vinh
Chu Đức Anh
Nguyễn Tuấn Anh
Phan Duy Bổng
Nguyễn Đình Cảnh
Phạm Văn Cường
Trần Văn Hải

Học phí đã đăng ký
(đ)
800,000
1,280,000
1,160,000
320,000
1,340,000
1,080,000
1,160,000
800,000
320,000
960,000
960,000
800,000
1,160,000
1,280,000
1,340,000
1,340,000
800,000
1,280,000
800,000
1,040,000
800,000
980,000
680,000
800,000
1,520,000
980,000
860,000
1,340,000
1,340,000
1,280,000
1,280,000
960,000
800,000
800,000
1,280,000
480,000
1,280,000
800,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
800,000
1,280,000
1,160,000
320,000
1,340,000
1,080,000
1,160,000
800,000
320,000
960,000
960,000
800,000
1,160,000
1,280,000
1,340,000
1,340,000
800,000
1,280,000
800,000
1,040,000
800,000
980,000
680,000
800,000
1,520,000
980,000
860,000
1,340,000
1,340,000
1,280,000
1,280,000
960,000
800,000
800,000
1,280,000
480,000
1,280,000
800,000

Page 49 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
1863
1864
1865
1866
1867
1868
1869
1870
1871
1872
1873
1874
1875
1876
1877
1878
1879
1880
1881
1882
1883
1884
1885
1886
1887
1888
1889
1890
1891
1892
1893
1894
1895
1896
1897
1898
1899
1900

Khoá
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55

MSSV
20091187
20091206
20091510
20091431
20091613
20091735
20093591
20092226
20092276
20093183
20092948
20093170
20093052
20082437
20092404
20092804
20092918
20093269
20090447
20091251
20092723
20093267
20109702
20109705
20109815
20109753
20109797
20109803
20109775
20109719
20109794
20109726
20109773
20109767
20109733
20109786
20109838
20109768

Họ tên
Dương Văn Hoạt
Phạm Quang Hợp
Nguyễn Như Kiên
Đặng Duy Khánh
Nguyễn Văn Linh
Nguyễn Đức Mạnh
Đặng Văn Sĩ
Bùi Anh Sơn
Tạ Quang Sơn
Hồ Trung Tú
Trần Anh Tuân
Trương Xuân Tùng
Dương Minh Tuyền
Dương Ngọc Thạch
Vũ Thành Thao
Lại Thị Mai Trang
Nguyễn Tiến Trường
Bùi Quang Vinh
Vũ Tiến Cường
Nguyễn Văn Huy
Vũ Duy Tiến
Vũ Văn Việt
Nguyễn Xuân Hùng Anh
Nguyễn Thành Chung
Cao Chính Duy
Đặng Thị Hoà
Nguyễn Thị Thanh Hương
Lương Quốc Khánh
Bùi Kim Khương
Nguyễn Văn Linh
Trần Hoài Nam
Phan Chí Nhân
Đào Hồng Nhung
Lê Thanh Tùng
Trương Ngọc Thắng
Lê Phương Thảo
Đoàn Thị Thuận
Nguyễn Quang Trung

Học phí đã đăng ký
(đ)
1,280,000
1,760,000
1,160,000
1,280,000
1,320,000
960,000
800,000
800,000
1,160,000
1,160,000
1,380,000
1,200,000
800,000
1,160,000
1,340,000
320,000
1,160,000
1,340,000
960,000
960,000
960,000
1,020,000
720,000
1,620,000
1,740,000
1,620,000
240,000
1,080,000
1,140,000
1,020,000
540,000
1,020,000
1,080,000
1,020,000
1,020,000
1,020,000
1,020,000
1,140,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
1,280,000
1,760,000
1,160,000
1,280,000
1,320,000
960,000
800,000
800,000
1,160,000
1,160,000
1,380,000
1,200,000
800,000
1,160,000
1,340,000
320,000
1,160,000
1,340,000
960,000
960,000
960,000
1,020,000
720,000
1,620,000
1,740,000
1,620,000
240,000
1,080,000
1,140,000
1,020,000
540,000
1,020,000
1,080,000
1,020,000
1,020,000
1,020,000
1,020,000
1,140,000

Page 50 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
1901
1902
1903
1904
1905
1906
1907
1908
1909
1910
1911
1912
1913
1914
1915
1916
1917
1918
1919
1920
1921
1922
1923
1924
1925
1926
1927
1928
1929
1930
1931
1932
1933
1934
1935
1936
1937
1938

Khoá
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55

MSSV
20109738
20109743
20103754
20103695
20103036
20103082
20103088
20103152
20103201
20103230
20103265
20103771
20103270
20103371
20103383
20103024
20103074
20103108
20103150
20103157
20103697
20103291
20103303
20103324
20103381
20103489
20103733
20103049
20103077
20103090
20103105
20103135
20103538
20103546
20103298
20103608
20103467
20103407

Họ tên
Tạ Bá Trường
Nguyễn Hoàng Việt
Trần Lê Anh
Hoàng Tuấn Anh
Nguyễn Văn Bình
Lương Đức Đăng
Bùi Văn Đức
Nguyễn Hữu Học
Đoàn Danh Khương
Phan Hữu Luân
Nguyễn Tiến Ngọc
Võ Văn Nhật
Đỗ Quý Nhân
Dương Đình Tiệp
Nguyễn Văn Toản
Nguyễn Nam Anh
Đào Duy Đạt
Hoàng Xuân Hải
Vũ Ngọc Hoàng
Lê Văn Huấn
Vũ Thị Luân
Nguyễn Thị Phượng
Bùi Văn Quyết
Nguyễn Dương Tân
Vũ Ngọc Toàn
Phùng Văn Thanh
Nguyễn Lương Bằng
Phạm Mạnh Công
Nguyễn Hữu Đạt
Lê Văn Đức
Hoàng Duy Hải
Lê Thị Hoài
Đoàn Thị Lâm
Bạch Quỳnh Mai
Nguyễn Thanh Quế
Dương Thuý Quỳnh
Lê Thanh Tâm
Nguyễn Mạnh Tuấn

Học phí đã đăng ký
(đ)
1,200,000
1,200,000
600,000
840,000
1,080,000
720,000
1,500,000
720,000
1,140,000
540,000
720,000
540,000
1,080,000
720,000
1,020,000
480,000
1,080,000
960,000
660,000
1,140,000
360,000
180,000
1,020,000
960,000
480,000
1,020,000
1,200,000
360,000
960,000
1,140,000
1,020,000
960,000
540,000
1,020,000
540,000
360,000
1,080,000
360,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
1,200,000
1,200,000
600,000
840,000
1,080,000
720,000
1,500,000
720,000
1,140,000
540,000
720,000
540,000
1,080,000
720,000
1,020,000
480,000
1,080,000
960,000
660,000
1,140,000
360,000
180,000
1,020,000
960,000
480,000
1,020,000
1,200,000
360,000
960,000
1,140,000
1,020,000
960,000
540,000
1,020,000
540,000
360,000
1,080,000
360,000

Page 51 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
1939
1940
1941
1942
1943
1944
1945
1946
1947
1948
1949
1950
1951
1952
1953
1954
1955
1956
1957
1958
1959
1960
1961
1962
1963
1964
1965
1966
1967
1968
1969
1970
1971
1972
1973
1974
1975
1976

Khoá
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55

MSSV
20103578
20103023
20103029
20103551
20103750
20103611
20103446
20103094
20103454
20103183
20103184
20103223
20103255
20103289
20103305
20103424
20103470
20103472
20103390
20103392
20103574
20103091
20103100
20103106
20103596
20103197
20103696
20103233
20103620
20103633
20103753
20103486
20103737
20103491
20103440
20103034
20103086
20103154

Họ tên
Nguyễn Văn Trường
Nguyễn Hữu Tùng Anh
Nguyễn Tùng Anh
Nguyễn Thị Tú Anh
Nguyễn Văn Cường
Nguyễn Văn Dũng
Nguyễn Đình Đạo
Quách Văn Đức
Nguyễn Ngọc Hồng
Nguyễn Văn Hưng
Thang Việt Hưng
Đỗ Quang Long
Trần Ngọc Nam
Nguyễn Duy Phương
Phan Ngọc Quý
Bùi Khắc Tú
Nguyễn Huy Thành
Nguyễn Văn Thuyết
Đinh Công Tráng
Phạm Đức Trình
Nguyễn Thị Anh Đào
Nguyễn Minh Đức
Nguyễn Việt Hà
Hoàng Đình Hải
Phạm Thị Thu Hường
Đặng Quang Khính
Ngọ Đăng Khoa
Nguyễn Khắc Lưỡng
Phạm Hoài Nam
Nguyễn Văn Quyết
Hoàng Ngọc Tự
Trương Minh Thắng
Trần Đăng Thịnh
Nguyễn Văn Xuân
Trần Cao Bắc
Lưu Xuân Bách
Phạm Hữu Đô
Nguyễn Hữu Hồng

Học phí đã đăng ký
(đ)
960,000
720,000
1,440,000
720,000
1,200,000
780,000
360,000
540,000
720,000
1,080,000
480,000
1,020,000
540,000
840,000
960,000
540,000
1,680,000
1,020,000
1,020,000
1,080,000
480,000
480,000
960,000
540,000
1,080,000
480,000
1,200,000
540,000
540,000
720,000
960,000
1,080,000
1,320,000
540,000
960,000
480,000
720,000
1,020,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
960,000
720,000
1,440,000
720,000
1,200,000
780,000
360,000
540,000
720,000
1,080,000
480,000
1,020,000
540,000
840,000
960,000
-480,000
1,680,000
1,020,000
1,020,000
1,080,000
480,000
480,000
960,000
540,000
1,080,000
480,000
1,200,000
540,000
540,000
720,000
960,000
1,080,000
1,320,000
540,000
960,000
480,000
720,000
1,020,000

Page 52 of 149

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
1977
1978
1979
1980
1981
1982
1983
1984
1985
1986
1987
1988
1989
1990
1991
1992
1993
1994
1995
1996
1997
1998
1999
2000
2001
2002
2003
2004
2005
2006
2007
2008
2009
2010
2011
2012
2013
2014

Khoá
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
52
52
52
52
52
52

MSSV
20103177
20103158
20103242
20103743
20103636
20103364
20103391
20103015
20103713
20103084
20103163
20103297
20103296
20103300
20103315
20103308
20103374
20103412
20103416
20103411
20103327
20103562
20103625
20103053
20103650
20103130
20103153
20103166
20103221
20103302
20103406
20103353
20070939
20061258
20071822
20071955
20072091
20062364

Họ tên
Nguyễn Mạnh Hùng
Đỗ Quang Huy
Nguyễn Văn Mạnh
Vũ Thị Tuyết
Nguyễn Văn Thành
Hoàng Đăng Thường
Vũ Đình Trinh
Chu Cao Kỳ Anh
Đặng Hoàng Anh
Đặng Thái Đệ
Nguyễn Văn Huy
Phùng Thanh Quân
Nguyễn Văn Quân
Lương Xuân Quyền
Nguyễn Bá Sơn
Cao Hải Sơn
Ngô Văn Tình
Dương Văn Tùng
Hoàng Xuân Tùng
Vũ Xuân Tuyển
Nguyễn Duy Thanh
Nguyễn Minh Vũ
Phạm Dương Anh
Phạm Duy Cường
Thân Thị Hạnh
Nguyễn Chí Hiệp
Dương Thị Hồng
Phạm Văn Huy
Vũ Thị Thuỳ Linh
Vũ Công Quyền
Nguyễn Anh Tuấn
Trương Thế Thịnh
Dương Ngọc Hà
Đinh Duy Hoàn
Nguyễn Hữu Lộc
Nguyễn Huy Minh
Vương Đại Nghĩa
Đỗ Hồng Phong

Học phí đã đăng ký
(đ)
540,000
480,000
1,260,000
480,000
1,380,000
960,000
960,000
840,000
840,000
840,000
1,080,000
960,000
1,080,000
660,000
480,000
840,000
1,200,000
1,020,000
960,000
540,000
840,000
480,000
540,000
1,140,000
1,080,000
1,020,000
540,000
1,080,000
1,080,000
960,000
1,440,000
1,200,000
960,000
420,000
1,440,000
900,000
480,000
600,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
540,000
480,000
1,260,000
480,000
1,380,000
960,000
960,000
840,000
840,000
840,000
1,080,000
960,000
1,080,000
660,000
480,000
840,000
1,200,000
1,020,000
960,000
540,000
840,000
480,000
540,000
1,140,000
1,080,000
1,020,000
540,000
1,080,000
1,080,000
960,000
1,440,000
1,200,000
960,000
420,000
1,440,000
900,000
480,000
600,000

Page 53 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
2015
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
2026
2027
2028
2029
2030
2031
2032
2033
2034
2035
2036
2037
2038
2039
2040
2041
2042
2043
2044
2045
2046
2047
2048
2049
2050
2051
2052

Khoá
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52

MSSV
20072279
20073140
20072575
20073438
20076203
20070619
20071471
20062034
20072322
20072649
20073041
20073492
20060235
20061014
20053933
20060454
20070578
20071240
20073670
20052075
20062584
20072527
20063485
20072632
20072711
20073445
20073498
20073510
20071504
20072057
20062354
20073252
20071669
20062415
20072329
20072336
20072318
20071433

Họ tên
Trịnh Hồng Phương
Hoàng Mạnh Tuấn
Đinh Tấn Thành
Đào Ngọc Việt
Dương Đức Hoan
Triệu Việt Dũng
Nguyễn Quang Hưng
Phạm Hoàng Lương
Hoàng Văn Quân
Lê Trọng Thạch
Nguyễn Phúc Trung
Nguyễn Văn Vinh
Vũ Huy Bình
Lê Doãn Hải
Lê Văn Xuân
Phạm Minh Cường
Nguyễn Tiến Dũng
Nguyễn Huy Hoàng
Trương Tiến Hoàng
Phạm Hữu Luận
Phí Văn Quyền
Nguyễn Hải Tân
Nguyễn Duy Tuấn
Nguyễn Đình Thái
Trần Ngọc Thắng
Hồ Đức Việt
Trần Quang Vinh
Đỗ Đình Vũ
Vũ Thế Hương
Lê Việt Nga
Đỗ Tiến Phát
Ninh Đức Tuyên
Phạm Tùng Lâm
Đào Minh Phương
Nguyễn Đình Quân
Nguyễn Nhân Quân
Dư Văn Quân
Trần Mĩ Hùng

Học phí đã đăng ký
ĐT
Học phí quét 2/7/12
(đ)
1,020,000
1,020,000
840,000
-480,000
480,000
480,000
540,000
540,000
624,000 Sviên Chuyển hệ
624,000
1,140,000
1,140,000
1,320,000
1,320,000
600,000
600,000
480,000
480,000
780,000
780,000
900,000
900,000
240,000
240,000
1,020,000
1,020,000
720,000
720,000
540,000
540,000
1,380,000
1,380,000
240,000
240,000
660,000
660,000
240,000
240,000
1,320,000
1,320,000
780,000
780,000
1,140,000
1,140,000
420,000
420,000
1,020,000
1,020,000
480,000
480,000
1,500,000
1,500,000
180,000
180,000
420,000
420,000
600,000
600,000
1,320,000
1,320,000
3,000,000
3,000,000
540,000
540,000
1,080,000
1,080,000
660,000
660,000
1,140,000
1,140,000
360,000
360,000
1,020,000
1,020,000
960,000
960,000

Page 54 of 149

Ghi chú
Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
2053
2054
2055
2056
2057
2058
2059
2060
2061
2062
2063
2064
2065
2066
2067
2068
2069
2070
2071
2072
2073
2074
2075
2076
2077
2078
2079
2080
2081
2082
2083
2084
2085
2086
2087
2088
2089
2090

Khoá
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52

MSSV
20071357
20042152
20072321
20073343
20073830
20063106
20076236
20070107
20060200
20073619
20073696
20071921
20072358
20062769
20072650
20072734
20063157
20076193
20050015
20070494
20070572
20071508
20052580
20072783
20073524
20070069
20070559
20073650
20071761
20071858
20072142
20076212
20073920
20070877
20072007
20071994
20062864
20062824

Họ tên
Ngô Gia Huyến
Lê Anh Ngọc
Hoàng Văn Quân
Phạm Thanh Tùng
Nguyễn Anh Thìn
Lê Trọng Thuận
Chu Minh Tuấn
Nguyễn Thế Anh
Chu Văn Bình
Nguyễn Thành Đạt
Lê Long Khánh
Nguyễn Văn Mạnh
Đào Khắc Quyền
Hoàng Minh Tâm
Nguyễn Xuân Thạch
Nguyễn Văn Thiện
Nguyễn Thanh Thương
Vũ Hà Đức
Trương Thái An
Thiệu Khắc Du
Nguyễn Thế Dũng
Trần Văn Hường
Nguyễn Bình Quang
Nguyễn Văn Thuần
Phạm Quang Vũ
Đỗ Đức Anh
Nguyễn Anh Dũng
Nguyễn Chí Hiếu
Đỗ Việt Long
Hoàng Văn Luyện
Hà Đức Nhã
Từ Dương Linh
Nông Ích Đôn
Phạm Quang Đức
Lê Đình Nam
Cao Thanh Nam
Nguyễn Quang Thành
Bùi Lê Thao

Học phí đã đăng ký
ĐT
Học phí quét 2/7/12
(đ)
540,000
540,000
1,380,000
1,380,000
840,000
840,000
600,000
600,000
240,000
240,000
240,000
240,000
2,184,000 Sviên Chuyển hệ
2,184,000
960,000
960,000
420,000
420,000
180,000
180,000
600,000
600,000
360,000
360,000
600,000
600,000
1,140,000
1,140,000
180,000
180,000
480,000
480,000
600,000
600,000
312,000 Sviên Chuyển hệ
312,000
360,000
360,000
1,080,000
1,080,000
780,000
-480,000
360,000
360,000
540,000
540,000
360,000
360,000
1,140,000
1,140,000
960,000
960,000
840,000
840,000
960,000
960,000
1,320,000
1,320,000
720,000
720,000
180,000
180,000
780,000 Sviên Chuyển hệ
780,000
600,000
600,000
480,000
480,000
480,000
480,000
840,000
840,000
840,000
840,000
900,000
900,000

Page 55 of 149

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
2091
2092
2093
2094
2095
2096
2097
2098
2099
2100
2101
2102
2103
2104
2105
2106
2107
2108
2109
2110
2111
2112
2113
2114
2115
2116
2117
2118
2119
2120
2121
2122
2123
2124
2125
2126
2127
2128

Khoá
52
52
52
52
52
52
52
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53

MSSV
20073047
20076182
20060267
20070556
20052414
20063479
20063429
20080095
20083265
20080594
20080608
20080844
20081464
20081575
20081641
20081723
20081729
20081893
20082084
20082706
20082972
20082469
20082811
20083165
20080012
20080040
20080535
20080452
20080616
20080731
20081443
20081383
20081398
20081493
20083390
20081546
20081860
20081926

Họ tên
Nguyễn Văn Trung
Phạm Đức Cường
Nguyễn Xuân Chi
Ngô Tuấn Dũng
Võ Kim Nhật
Nguyễn Anh Tuấn
Dương Minh Tuấn
Nguyễn Việt Anh
Nguyễn Hoàng Chiến
Nguyễn Đình Đạo
Ngọ Quốc Đạt
Cao Trần Hải
Hà Văn Kỳ
Đào Cửu Long
Nguyễn Đức Luân
Hoàng Đình Minh
Ngô Lê Nhật Minh
Ngô Văn Ngọc
Trần Khắc Quang
Nguyễn Thị Toàn
Đỗ Thanh Tuyến
Nguyễn Hữu Thắng
Vũ Văn Trung
Đoàn Thanh Vinh
Vũ Văn An
Lê Bá Hoàng Anh
Trương Khắc Dũng
Nguyễn Khắc Duy
Nguyễn Quốc Đạt
Lê Đắc Đức
Lê Trung Kiên
Nguyễn Quốc Khánh
Nguyễn Đức Khiêm
Phùng Minh Lâm
Đào Xuân Liêm
Nguyễn Văn Linh
Hoàng Văn Nghĩa
Dương Đức Nhật

Học phí đã đăng ký
ĐT
Học phí quét 2/7/12
(đ)
1,080,000
1,080,000
780,000 Sviên Chuyển hệ
780,000
420,000
420,000
720,000
720,000
240,000
240,000
1,440,000
1,440,000
840,000
840,000
1,020,000
1,020,000
780,000
780,000
480,000
480,000
1,140,000
1,140,000
840,000
840,000
900,000
900,000
1,320,000
1,320,000
480,000
480,000
240,000
240,000
360,000
360,000
1,500,000
1,500,000
1,080,000
1,080,000
1,020,000
1,020,000
1,200,000
1,200,000
480,000
480,000
1,260,000
1,260,000
900,000
900,000
1,200,000
1,200,000
1,260,000
1,260,000
420,000
420,000
1,260,000
1,260,000
1,020,000
1,020,000
1,080,000
1,080,000
420,000
420,000
1,380,000
1,380,000
780,000
780,000
600,000
600,000
480,000
480,000
480,000
480,000
1,140,000
1,140,000
1,080,000
1,080,000

Page 56 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
2129
2130
2131
2132
2133
2134
2135
2136
2137
2138
2139
2140
2141
2142
2143
2144
2145
2146
2147
2148
2149
2150
2151
2152
2153
2154
2155
2156
2157
2158
2159
2160
2161
2162
2163
2164
2165
2166

Khoá
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53

MSSV
20081998
20082048
20082203
20082306
20082673
20082718
20082944
20063663
20080768
20081346
20081140
20081288
20081491
20083548
20083545
20083499
20082624
20083538
20080195
20080429
20080485
20081657
20083417
20083006
20082397
20086009
20086028
20080064
20080352
20080543
20080853
20080988
20081639
20082005
20082943
20082498
20082518
20082584

Họ tên
Lê Văn Phúc
Dương Ngọc Quang
Lê Thế Soát
Nguyễn Văn Tâm
Đỗ Nam Tiệp
Vũ Ngọc Toàn
Phan Quốc Tuấn
Vũ Thanh Tùng
Phạm Minh Đức
Trần Đức Hữu
Lương Văn Huy
Nguyễn Thái Hưng
Phạm Văn Lâm
Hoàng Văn Tuấn
Phan Văn Tuân
Phạm Hoàng Thạch
Nguyễn Mạnh Thưởng
Phan Đăng Trung
Đỗ Thanh Bình
Nguyễn Văn Duẩn
Lê Dũng
Nguyễn Đăng Lương
Trịnh Phương Nam
Lương Văn Tùng
Nguyễn Văn Thành
Trần Đình Của
Nguyễn Đức Khánh
Nguyễn Nam Anh
Trần Trung Cương
Đinh Quang Dương
Hoàng Minh Hải
Nguyễn Văn Hiệp
Lê Xuân Luân
Nguyễn Văn Phúc
Phan Anh Tuấn
Vũ Tiến Thắng
Nguyễn Quang Thiện
Thiều Văn Thuận

Học phí đã đăng ký
ĐT
Học phí quét 2/7/12
(đ)
1,140,000
1,140,000
1,080,000
1,080,000
660,000
660,000
1,020,000
1,020,000
900,000
900,000
420,000
420,000
1,020,000
1,020,000
1,560,000
1,560,000
720,000
720,000
960,000
-480,000
720,000
720,000
840,000
840,000
180,000
180,000
600,000
600,000
840,000
840,000
1,500,000
1,500,000
960,000
960,000
900,000
900,000
600,000
600,000
1,260,000
1,260,000
240,000
240,000
660,000
660,000
840,000
840,000
720,000
-480,000
840,000
840,000
936,000 Sviên Chuyển hệ
936,000
936,000 Sviên Chuyển hệ
936,000
780,000
780,000
1,140,000
1,140,000
720,000
720,000
960,000
960,000
840,000
-480,000
1,140,000
1,140,000
1,020,000
1,020,000
1,080,000
1,080,000
1,080,000
1,080,000
1,200,000
1,200,000
1,320,000
1,320,000

Page 57 of 149

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
2167
2168
2169
2170
2171
2172
2173
2174
2175
2176
2177
2178
2179
2180
2181
2182
2183
2184
2185
2186
2187
2188
2189
2190
2191
2192
2193
2194
2195
2196
2197
2198
2199
2200
2201
2202
2203
2204

Khoá
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53

MSSV
20082597
20082743
20083130
20086011
20080084
20080207
20080400
20080266
20080513
20080788
20060957
20080980
20081055
20081222
20081231
20081115
20081328
20081713
20081958
20083445
20082654
20083086
20082923
20082955
20083012
20083028
20082512
20083121
20083184
20086021
20080150
20080558
20081184
20081254
20081441
20062255
20082053
20083595

Họ tên
Hoàng Xuân Thuỳ
Phạm Văn Trang
Lê Đình Việt
Đỗ Văn Dũng
Nguyễn Tuấn Anh
Nguyễn Thanh Bình
Phạm Văn Cường
Trần Đức Chiến
Nguyễn Văn Dũng
Đặng Đức Giang
Mai Xuân Hà
Lê Dụng Hiệp
Nguyễn Huy Hoàng
Nguyễn Tuấn Hùng
Nguyễn Văn Hùng
Cao Văn Huy
Nguyễn Thị Hường
Trịnh Quốc Mạnh
Lê Học Phong
Phan Hoàng Quân
Nguyễn Tràng Tiến
Phạm Ngọc Tú
Nguyễn Đắc Tuấn
Trần Quốc Tuấn
Nguyễn Đức Tùng
Nguyễn Thanh Tùng
Nguyễn Đức Thiệm
Hoàng Danh Viên
Trần Văn Vĩnh
Trần Khắc Hảo
Nguyễn Như Bách
Nguyễn Ngọc Dương
Đỗ Thế Huỳnh
Dương Đức Hưng
Hoàng Trung Kiên
Nguyễn Đình Nghĩa
Đỗ Thế Quang
Lường Thái Trình

Học phí đã đăng ký
ĐT
Học phí quét 2/7/12
(đ)
840,000
840,000
900,000
900,000
960,000
960,000
702,000 Sviên Chuyển hệ
702,000
1,440,000
1,440,000
840,000
840,000
840,000
840,000
840,000
840,000
1,380,000
1,380,000
840,000
840,000
720,000
720,000
1,080,000
1,080,000
1,440,000
1,440,000
1,260,000
1,260,000
900,000
900,000
1,320,000
1,320,000
660,000
660,000
1,380,000
1,380,000
840,000
840,000
600,000
600,000
1,080,000
1,080,000
600,000
600,000
1,080,000
1,080,000
420,000
420,000
840,000
840,000
900,000
900,000
1,200,000
1,200,000
840,000
-480,000
1,620,000
1,620,000
546,000 Sviên Chuyển hệ
546,000
1,020,000
1,020,000
1,140,000
1,140,000
720,000
720,000
1,320,000
1,320,000
480,000
480,000
1,560,000
1,560,000
1,020,000
1,020,000
1,320,000
1,320,000

Page 58 of 149

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
2205
2206
2207
2208
2209
2210
2211
2212
2213
2214
2215
2216
2217
2218
2219
2220
2221
2222
2223
2224
2225
2226
2227
2228
2229
2230
2231
2232
2233
2234
2235
2236
2237
2238
2239
2240
2241
2242

Khoá
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53

MSSV
20082784
20083123
20086004
20086001
20086013
20086025
20086307
20086027
20086037
20080002
20080212
20080533
20080646
20080873
20081242
20081404
20081499
20081533
20081645
20083409
20081939
20081929
20081950
20082057
20082107
20082231
20082732
20082898
20082940
20082786
20083117
20086003
20086007
20086012
20086019
20086026
20086029
20086032

Họ tên
Nguyễn Đình Trung
Phạm Văn Viết
Trịnh Duy Anh
Dương Tuấn Anh
Phạm Du Dương
Nguyễn Công Hùng
Trần Viết Kiên
Trịnh Đình Khay
Vũ Đắc Thanh
Chu Văn An
Trần Hà Bình
Trần Văn Dũng
Vũ Tuấn Đạt
Nguyễn Thanh Hải
Trần Đức Hùng
Văn Đình Khoa
Lê Kim Lân
Nguyễn Hải Linh
Nguyễn Văn Luân
Nguyễn Đình Minh
Đỗ Anh Ninh
Ngô Minh Nhật
Thân Văn Pha
Lê Hồng Quang
Nguyễn Hải Quân
Nguyễn Anh Sơn
Đinh Văn Tới
Lã Mạnh Tuấn
Nguyễn Văn Tuấn
Nguyễn Đức Trung
Lê Xuân Văn
Nguyễn Tuấn Anh
Hoàng Minh Châu
Nguyễn Duy Dũng
Trần Lam Giang
Trần Hùng
Chu Văn Kiên
Trần Hoài Nam

Học phí đã đăng ký
(đ)
1,020,000
1,200,000
936,000
624,000
624,000
780,000
624,000
624,000
1,326,000
180,000
960,000
480,000
420,000
600,000
1,020,000
1,140,000
540,000
1,260,000
1,320,000
600,000
420,000
1,560,000
840,000
1,080,000
1,200,000
1,140,000
1,200,000
480,000
420,000
1,380,000
600,000
624,000
1,716,000
1,326,000
1,170,000
1,716,000
1,326,000
1,404,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Page 59 of 149

1,020,000
1,200,000
936,000
624,000
624,000
780,000
624,000
624,000
1,326,000
180,000
960,000
480,000
420,000
-480,000
1,020,000
1,140,000
-480,000
1,260,000
1,320,000
600,000
420,000
1,560,000
840,000
1,080,000
1,200,000
1,140,000
1,200,000
480,000
420,000
1,380,000
600,000
624,000
1,716,000
1,326,000
1,170,000
1,716,000
1,326,000
1,404,000

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
2243
2244
2245
2246
2247
2248
2249
2250
2251
2252
2253
2254
2255
2256
2257
2258
2259
2260
2261
2262
2263
2264
2265
2266
2267
2268
2269
2270
2271
2272
2273
2274
2275
2276
2277
2278
2279
2280

Khoá
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54

MSSV
20086390
20086046
20086038
20086043
20080526
20080777
20080848
20081339
20081119
20083380
20081746
20081934
20081992
20082117
20082162
20083085
20082872
20073301
20083511
20082362
20082526
20083231
20090234
20090331
20090332
20090633
20093435
20091005
20093458
20091193
20091791
20093540
20092069
20092129
20092205
20092368
20092311
20092706

Họ tên
Nguyễn Ngọc Tình
Hoàng Đức Tư
Nguyễn Ngọc Thái
Nguyễn Hữu Trọng
Trần Anh Dũng
Trần Trọng Đức
Đinh Văn Hải
Đặng Trọng Hữu
Đặng Quang Huy
Hoàng Xuân Kiên
Nguyễn Phú Minh
Vũ Đình Nhuận
Phạm Văn Phú
Phạm Minh Quân
Nguyễn Đức Quỳnh
Nguyễn Viết Tú
Cao Anh Tuấn
Lã Thanh Tùng
Võ Thế Thắng
Chu Trần Đức Thành
Nguyễn Viết Thiệp
Trịnh Văn Vỹ
Nguyễn Sơn Bình
Lại Văn Chung
Lê Văn Chung
Hoàng Văn Đại
Nguyễn Tư Hải
Nguyễn Văn Hân
Lê Huy Hoàng
Nguyễn Văn Học
Phạm Công Minh
Trần Hải Nam
Nguyễn Đăng Phước
Nguyễn Ngọc Quân
Nguyễn Bá Sang
Nguyễn Khắc Tần
Nguyễn Trung Tâm
Nguyễn Quang Tiến

Học phí đã đăng ký
(đ)
1,326,000
1,170,000
1,326,000
1,404,000
1,260,000
1,260,000
780,000
660,000
1,380,000
1,380,000
1,380,000
840,000
1,260,000
720,000
1,080,000
540,000
960,000
1,020,000
900,000
780,000
1,020,000
660,000
360,000
860,000
360,000
960,000
480,000
720,000
540,000
900,000
360,000
960,000
540,000
540,000
1,280,000
600,000
1,080,000
540,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Page 60 of 149

1,326,000
1,170,000
1,326,000
1,404,000
1,260,000
1,260,000
780,000
660,000
1,380,000
1,380,000
1,380,000
840,000
1,260,000
720,000
1,080,000
540,000
960,000
1,020,000
900,000
780,000
1,020,000
660,000
360,000
860,000
360,000
960,000
480,000
720,000
540,000
900,000
360,000
960,000
540,000
540,000
1,280,000
600,000
1,080,000
540,000

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
2281
2282
2283
2284
2285
2286
2287
2288
2289
2290
2291
2292
2293
2294
2295
2296
2297
2298
2299
2300
2301
2302
2303
2304
2305
2306
2307
2308
2309
2310
2311
2312
2313
2314
2315
2316
2317
2318

Khoá
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54

MSSV
20093657
20093667
20093175
20092924
20090238
20090665
20090834
20091287
20091376
20091385
20091470
20091488
20091549
20092096
20092211
20092287
20092955
20093063
20093336
20090151
20090214
20090421
20090275
20090534
20090872
20090967
20091166
20093466
20091234
20091498
20091601
20091647
20091734
20091930
20092015
20092030
20092056
20092067

Họ tên
Lê Đăng Tuấn
Bùi Nguyên Tùng
Vũ Văn Tùng
Nguyễn Xuân Trường
Nguyễn Thanh Bình
Lê Khắc Đạt
Phạm Việt Đức
Đinh Viết Hùng
Nguyễn Quang Hưng
Nguyễn Văn Hưng
Trần Quốc Khải
Đỗ Thiện Khởi
Nguyễn Cao Lâm
Trần Duy Quang
Bùi Văn Sáng
Lê Tiến Sự
Bùi Minh Tuấn
Lương Văn Tuyến
Lê Đình Vương
Trần Đức Anh
Lê Văn Bắc
Nguyễn Quốc Cường
Nguyễn Gia Chánh
Nguyễn Đăng Dũng
Nguyễn Đức Giáp
Nguyễn Xuân Hải
Nguyễn Tiến Hoàng
Tạ Xuân Hoàng
Lê Hữu Huy
Bùi Văn Kiên
Nguyễn Hoàng Linh
Ngô Ngọc Long
Nguyễn Đức Mạnh
Lê Bá Công Nguyên
Trần Văn Phong
Lê Gia Phúc
Nguyễn Duy Phương
Trần Văn Phương

Học phí đã đăng ký
(đ)
1,020,000
720,000
1,280,000
480,000
960,000
600,000
660,000
960,000
1,080,000
480,000
960,000
1,200,000
1,080,000
1,340,000
780,000
1,280,000
660,000
1,080,000
360,000
360,000
860,000
900,000
480,000
480,000
800,000
1,080,000
840,000
660,000
960,000
540,000
540,000
1,020,000
780,000
660,000
660,000
320,000
1,200,000
1,020,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
1,020,000
720,000
1,280,000
480,000
960,000
600,000
660,000
960,000
1,080,000
480,000
960,000
1,200,000
1,080,000
1,340,000
780,000
1,280,000
660,000
1,080,000
360,000
360,000
860,000
900,000
480,000
480,000
800,000
1,080,000
840,000
660,000
960,000
540,000
540,000
1,020,000
780,000
660,000
660,000
320,000
1,200,000
1,020,000

Page 61 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
2319
2320
2321
2322
2323
2324
2325
2326
2327
2328
2329
2330
2331
2332
2333
2334
2335
2336
2337
2338
2339
2340
2341
2342
2343
2344
2345
2346
2347
2348
2349
2350
2351
2352
2353
2354
2355
2356

Khoá
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54

MSSV
20092740
20092988
20092980
20092578
20092802
20090189
20090318
20090526
20090812
20090793
20090896
20091012
20091191
20091205
20091341
20091324
20091640
20091658
20092014
20092174
20092375
20092339
20092714
20093207
20093614
20092628
20092672
20093683
20093347
20090299
20090626
20091027
20091286
20091255
20091227
20091386
20091597
20091691

Họ tên
Nguyễn Công Tình
Nguyễn Anh Tuấn
Lê Ích Tuấn
Nguyễn Văn Thiện
Bùi Ngọc Trang
Trần Xuân Bách
Hồ Đức Chính
Ngô Văn Dũng
Nguyễn Thế Đức
Ngô Văn Đức
Nguyễn Văn Hà
Trần Thị Hiên
Nguyễn Dương Hóa
Phan Văn Hợp
Vũ Hữu Hùng
Nguyễn Trọng Hùng
Đỗ Duy Long
Nguyễn Văn Long
Trần Văn Phong
Tống Viết Quyết
Trần Quyết Tấn
Lê Thanh Tân
Phan Văn Tiến
Trần Quang Tú
Nguyễn Duy Thạch
Nguyễn Đức Thuận
Tưởng Xuân Thường
Lê Võ Việt
Nguyễn Văn Vỹ
Phạm Văn Chiến
Nguyễn Văn Đan
Lê Huy Hiếu
Đặng Việt Hùng
Quách Ngọc Huy
Đinh Xuân Huy
Nguyễn Văn Hưng
Ngô Mạnh Linh
Trịnh Hữu Lợi

Học phí đã đăng ký
(đ)
480,000
1,080,000
320,000
1,080,000
860,000
1,020,000
680,000
660,000
960,000
960,000
480,000
180,000
1,080,000
1,200,000
800,000
1,020,000
480,000
480,000
540,000
540,000
420,000
960,000
1,020,000
1,080,000
720,000
1,080,000
540,000
1,020,000
480,000
480,000
540,000
480,000
1,020,000
480,000
1,020,000
840,000
1,020,000
600,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
480,000
1,080,000
320,000
1,080,000
860,000
1,020,000
680,000
660,000
960,000
960,000
480,000
180,000
1,080,000
1,200,000
800,000
1,020,000
480,000
480,000
540,000
540,000
420,000
960,000
1,020,000
1,080,000
720,000
1,080,000
540,000
1,020,000
480,000
480,000
540,000
480,000
1,020,000
480,000
1,020,000
840,000
1,020,000
600,000

Page 62 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
2357
2358
2359
2360
2361
2362
2363
2364
2365
2366
2367
2368
2369
2370
2371
2372
2373
2374
2375
2376
2377
2378
2379
2380
2381
2382
2383
2384
2385
2386
2387
2388
2389
2390
2391
2392
2393
2394

Khoá
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54

MSSV
20091951
20092224
20093595
20092733
20092747
20093001
20092943
20093131
20093149
20092619
20090324
20090581
20090829
20091000
20091204
20093479
20093474
20091687
20091710
20092043
20092711
20093146
20092489
20092495
20093357
20080353
20090541
20090482
20090876
20090935
20093488
20092280
20092790
20092995
20092590
20092827
20092888
20092850

Họ tên
Tống Văn Nhàn
Nguyễn Văn Song
Tạ Hữu Sơn
Nguyễn Văn Tiệp
Nguyễn Tài Tỉnh
Nguyễn Mạnh Tuấn
Nguyễn Ngọc Tuân
Nguyễn Thanh Tùng
Phạm Thanh Tùng
Nguyễn Quang Thuấn
Trịnh Khắc Chính
Cao Sơn Dương
Phạm Công Đức
Nguyễn Văn Hạnh
Nguyễn Ngọc Hợp
Bùi Đức Hùng
Ngô Sỹ Huy
Bùi Xuân Lợi
Hoàng Tiến Lượng
Bùi Việt Phương
Nguyễn Văn Tiến
Phạm Thanh Tùng
Hoàng Duy Thạch
Lê Xuân Thăng
Dương Trường An
Trần Văn Cương
Nguyễn Tiến Dũng
Nguyễn Văn Duy
Vũ Tiến Giỏi
Lê Văn Hải
Phan Văn Hưng
Trần Ngọc Sơn
Nguyễn Văn Toản
Nguyễn Đức Tuấn
Lê Kim Thịnh
Hạ Duy Trình
Phạm Minh Trung
Đặng Vũ Trung

Học phí đã đăng ký
(đ)
960,000
480,000
1,380,000
480,000
320,000
600,000
840,000
1,200,000
480,000
960,000
600,000
540,000
1,340,000
960,000
1,020,000
320,000
320,000
540,000
960,000
540,000
660,000
1,080,000
900,000
480,000
480,000
1,140,000
540,000
660,000
540,000
1,340,000
1,080,000
900,000
1,080,000
480,000
1,020,000
480,000
1,080,000
960,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
960,000
480,000
1,380,000
480,000
320,000
600,000
840,000
1,200,000
480,000
960,000
600,000
540,000
1,340,000
960,000
1,020,000
320,000
320,000
540,000
960,000
540,000
660,000
1,080,000
900,000
480,000
480,000
1,140,000
540,000
660,000
540,000
1,340,000
1,080,000
900,000
1,080,000
480,000
1,020,000
480,000
1,080,000
960,000

Page 63 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
2395
2396
2397
2398
2399
2400
2401
2402
2403
2404
2405
2406
2407
2408
2409
2410
2411
2412
2413
2414
2415
2416
2417
2418
2419
2420
2421
2422
2423
2424
2425
2426
2427
2428
2429
2430
2431
2432

Khoá
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54

MSSV
20093245
20090407
20090754
20090805
20090895
20091092
20091124
20090008
20091231
20091411
20091532
20091423
20091670
20091857
20092042
20092179
20092771
20092464
20092474
20092513
20092577
20092684
20092917
20096289
20096291
20096405
20096294
20096295
20096298
20096301
20096302
20096303
20096307
20096406
20096311
20096316
20096315
20096184

Họ tên
Hoàng Quốc Việt
Lê Việt Cường
Chu Văn Đông
Nguyễn Minh Đức
Nguyễn Trọng Hà
Lê Quang Hiệu
Lê Công Hoàn
Lê Trần Thiết Hùng
Hoàng Minh Huy
Phí Công Hưởng
Nguyễn Trung Kỳ
Nguyễn Cao Khang
Trịnh Đức Long
Vũ Hải Nam
Vũ Viết Phúc
Bùi Văn Quỳnh
Phạm Đức Toàn
Lâm Phước Thái
Nguyễn Văn Thái
Ngô Toàn Thắng
Ngô Xuân Thiện
Tô Trung Thực
Nguyễn Quang Trường
Nguyễn Văn Bằng
Nguyễn Văn Chiến
Đặng Văn Dũng
Hoàng Gia
Cao Xuân Giang
Đồng Tố Hùng
Trịnh Ngọc Luân
Vương Xuân Nam
Nguyễn Thị Bích Ngọc
Vũ Văn Tâm
Phạm Thị Lan Hương
Hoàng Đình Trường
Vũ Hoàng Tùng
Lê Thanh Tuyền
Lê Thanh Bình

Học phí đã đăng ký
(đ)
1,020,000
1,080,000
320,000
1,340,000
860,000
540,000
1,340,000
1,260,000
1,020,000
800,000
480,000
1,020,000
1,280,000
540,000
860,000
1,400,000
800,000
180,000
660,000
1,380,000
480,000
1,500,000
1,440,000
1,014,000
1,014,000
1,326,000
1,170,000
1,170,000
1,014,000
702,000
1,248,000
858,000
1,326,000
1,014,000
1,638,000
780,000
1,404,000
858,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Page 64 of 149

1,020,000
1,080,000
320,000
1,340,000
860,000
540,000
1,340,000
1,260,000
1,020,000
800,000
480,000
1,020,000
1,280,000
540,000
860,000
1,400,000
800,000
180,000
660,000
1,380,000
480,000
1,500,000
1,440,000
1,014,000
1,014,000
1,326,000
1,170,000
1,170,000
1,014,000
702,000
1,248,000
858,000
1,326,000
1,014,000
1,638,000
780,000
1,404,000
858,000

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
2433
2434
2435
2436
2437
2438
2439
2440
2441
2442
2443
2444
2445
2446
2447
2448
2449
2450
2451
2452
2453
2454
2455
2456
2457
2458
2459
2460
2461
2462
2463
2464
2465
2466
2467
2468
2469
2470

Khoá
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54

MSSV
20096185
20096186
20096187
20096190
20096195
20096192
20096194
20090012
20090663
20090664
20090944
20090990
20091083
20091055
20091145
20093032
20093077
20092453
20092571
20092605
20092637
20092828
20090110
20090215
20090291
20090499
20090547
20093423
20090842
20090905
20090923
20091216
20093541
20092103
20092371
20093606
20093687
20093694

Họ tên
Trần Quốc Dũng
Lê Thị Hiền
Đinh Công Hưng
Nguyễn Hoài Nam
Trần Huy Tùng
Hoàng Nghĩa Thành
Vũ Minh Trọng
Vi Văn Ái
Đỗ Quốc Đạt
Đỗ Văn Đạt
Nguyễn Hoàng Hải
Nguyễn Văn Hảo
Phạm Đức Hiệp
Vũ Thanh Hiếu
Lê Ngọc Hoàng
Trần Văn Tuấn
Dương Thanh Tùng
Trần Ngọc Thành
Lê Văn Thiên
Nguyễn Văn Thọ
Trần Văn Thuận
Lê Bá Khánh Trình
Nguyễn Nhật Anh
Nguỵ Tuấn Bắc
Nguyễn Đình Chiến
Bùi Duy Dũng
Nguyễn Trí Dũng
Tạ Hữu Đức
Trịnh Minh Đức
Trần Ngọc Hà
Hoàng Văn Hải
Cao Đức Huy
Trần Hoài Nam
Nguyễn Sách Quảng
Nguyễn Đức Tấn
Nguyễn Quốc Tân
Lê Hồng Vinh
Võ Đức Vương

Học phí đã đăng ký
(đ)
858,000
858,000
702,000
858,000
858,000
858,000
234,000
1,020,000
1,080,000
960,000
840,000
540,000
1,080,000
540,000
1,080,000
1,080,000
480,000
1,140,000
840,000
360,000
320,000
960,000
540,000
660,000
960,000
480,000
900,000
1,020,000
360,000
780,000
660,000
1,020,000
1,020,000
1,200,000
480,000
720,000
1,020,000
1,020,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Page 65 of 149

858,000
858,000
702,000
858,000
858,000
858,000
234,000
1,020,000
1,080,000
960,000
840,000
540,000
1,080,000
540,000
1,080,000
1,080,000
480,000
1,140,000
840,000
360,000
320,000
960,000
540,000
660,000
960,000
480,000
900,000
1,020,000
360,000
780,000
660,000
1,020,000
1,020,000
1,200,000
480,000
720,000
1,020,000
1,020,000

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
2471
2472
2473
2474
2475
2476
2477
2478
2479
2480
2481
2482
2483
2484
2485
2486
2487
2488
2489
2490
2491
2492
2493
2494
2495
2496
2497
2498
2499
2500
2501
2502
2503
2504
2505
2506
2507
2508

Khoá
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55

MSSV
20090220
20090628
20090850
20091105
20091367
20091446
20093550
20092093
20092124
20092233
20092794
20109626
20109248
20109866
20109981
20108005
20109296
20109882
20109634
20109682
20109558
20109517
20109575
20109465
20109412
20109902
20109429
20109968
20109438
20109479
20109863
20109230
20109231
20109932
20109920
20109282
20109529
20109301

Họ tên
Nguyễn Văn Biên
Bùi Quang Đãng
Đinh Hoàng Giang
Lê Quang Hoà
Mai Văn Hưng
Nguyễn Ngọc Khánh
Nguyễn Văn Ngọc
Phạm Thành Quang
Nguyễn Hữu Quân
Dương Cao Sơn
Vương Đức Toản
Nguyễn Ngọc Cảnh
Vũ Văn Đô
Nguyễn Ngọc Đức
Dương Văn Hoan
Nguyễn Huy Hoàng
Đồng Như Khánh
Hoàng Ngọc Lương
Đỗ Hồng Quân
Phạm Thanh Sơn
Lê Doãn Tuân
Phùng Huy Tùng
Trần Văn Tuyền
Cao Đình Tuyển
Nguyễn Thế Tuyên
Lê Thị Thanh
Nguyễn Văn Vân
Phạm Văn Vũ
Nguyễn Đình Công
Nguyễn Doãn Cương
Tạ Hùng Dũng
Phạm Văn Duy
Vũ Thị Duyên
Vũ Đình Đăng
Ngô Thị Hải
Dương Quốc Huy
Trần Văn Huy
Nguyễn Ngọc Khoan

Học phí đã đăng ký
(đ)
1,020,000
1,160,000
960,000
840,000
900,000
480,000
1,080,000
1,200,000
840,000
360,000
480,000
1,260,000
960,000
780,000
480,000
600,000
1,260,000
1,260,000
720,000
660,000
1,080,000
1,380,000
1,440,000
1,260,000
480,000
1,320,000
780,000
1,380,000
1,200,000
540,000
780,000
960,000
1,200,000
1,200,000
1,080,000
840,000
600,000
1,020,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
1,020,000
1,160,000
960,000
840,000
900,000
480,000
1,080,000
1,200,000
840,000
360,000
480,000
1,260,000
960,000
780,000
480,000
600,000
1,260,000
1,260,000
720,000
660,000
1,080,000
1,380,000
1,440,000
1,260,000
-480,000
1,320,000
780,000
1,380,000
1,200,000
540,000
780,000
960,000
1,200,000
1,200,000
1,080,000
840,000
600,000
1,020,000

Page 66 of 149

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
2509
2510
2511
2512
2513
2514
2515
2516
2517
2518
2519
2520
2521
2522
2523
2524
2525
2526
2527
2528
2529
2530
2531
2532
2533
2534
2535
2536
2537
2538
2539
2540
2541
2542
2543
2544
2545
2546

Khoá
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55

MSSV
20109500
20109545
20109312
20109478
20109335
20109343
20109680
20109367
20109522
20109510
20109996
20109576
20109459
20109379
20109498
20109525
20101243
20101272
20101263
20101587
20101732
20102706
20102068
20102129
20102482
20102460
20102271
20102411
20102573
20101261
20102632
20101483
20101518
20102666
20101626
20101736
20101775
20102690

Họ tên
Đường Văn Lâm
Phạm Ngọc Linh
Đoàn Mạnh Long
Nguyễn Quang Long
Nguyễn Thế Nam
Nguyễn Hữu Nguyện
Nguyễn Ngọc Sơn
Phan Ngọc Sơn
Vũ Hữu Tâm
Tăng Minh Tâm
Nguyễn Tiến Toàn
Dương Toàn Thắng
Tạ Công Thành
Phạm Tiến Thành
Trần Văn Thao
Hoàng Văn Trường
Tống Sỹ Huy Du
Hoàng Đăng Dũng
Đỗ Hữu Duyệt
Vũ Huy Hoàng
Trần Văn Khôi
Hoàng Danh Ngọc
Nguyễn Văn Sang
Nguyễn Văn Tân
Nguyễn Hoàng Tùng
Tạ Văn Tuyển
Phạm Văn Thuận
Trần Văn Trưởng
Ngô Đức Vịnh
Vũ Khương Duy
Nguyễn Dương Đức
Phan Văn Hải
Nguyễn Trung Hiếu
Nguyễn Văn Hòa
Phạm Văn Huy
Đỗ Trung Kiên
Nguyễn Hoàng Linh
Lê Đức Long

Học phí đã đăng ký
(đ)
540,000
1,260,000
900,000
1,200,000
660,000
1,020,000
780,000
600,000
960,000
660,000
1,080,000
780,000
540,000
480,000
780,000
1,260,000
1,260,000
900,000
840,000
480,000
360,000
960,000
1,080,000
480,000
540,000
240,000
960,000
1,320,000
360,000
420,000
1,140,000
840,000
960,000
600,000
720,000
1,080,000
960,000
720,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
540,000
1,260,000
900,000
1,200,000
660,000
1,020,000
780,000
600,000
960,000
660,000
1,080,000
780,000
540,000
480,000
780,000
1,260,000
1,260,000
900,000
840,000
480,000
360,000
960,000
1,080,000
480,000
540,000
240,000
960,000
1,320,000
360,000
420,000
1,140,000
840,000
960,000
600,000
720,000
1,080,000
960,000
720,000

Page 67 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
2547
2548
2549
2550
2551
2552
2553
2554
2555
2556
2557
2558
2559
2560
2561
2562
2563
2564
2565
2566
2567
2568
2569
2570
2571
2572
2573
2574
2575
2576
2577
2578
2579
2580
2581
2582
2583
2584

Khoá
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55

MSSV
20102054
20102060
20102093
20102338
20102389
20102578
20101264
20101447
20101462
20101489
20101541
20101738
20102005
20102213
20102247
20102601
20101126
20101323
20102641
20101614
20101786
20102503
20102198
20102572
20101184
20102626
20101385
20102635
20101476
20101492
20102668
20101705
20101941
20102728
20102317
20102318
20102432
20102459

Họ tên
Khiếu Đình Quyền
Nguyễn Khánh Quỳnh
Lê Thanh Sơn
Nguyễn Trần Toàn
Bùi Đăng Trường
Nguyễn Đức Vũ
Bùi Phạm Chí Dũng
Nguyễn Văn Hanh
Lê Văn Hành
Ma Văn Hạnh
Nguyễn Văn Hiệp
Lã Ngọc Kiên
Trần Xuân Phương
Lê Tất Thắng
Mạc Hưng Thịnh
Nguyễn Tuấn Anh
Đỗ Thế Bảo
Đặng Văn Đại
Hồ Huy Hào
Nguyễn Đức Huy
Phan Trần Linh
Tô Thanh Tùng
Trịnh Kim Thạch
Phạm Hồng Vinh
Nguyễn Phụ Công
Đặng Đình Đông
Vũ Huy Đông
Nguyễn Xuân Đức
Nguyễn Đức Hải
Đỗ Văn Hân
Võ Văn Huấn
Nguyễn Duy Khánh
Lưu Đức Ngọc
Nguyễn Sánh Sang
Trịnh Văn Tiến
Hoàng Văn Tiếp
Nguyễn Mạnh Tuấn
Nguyễn Bá Tuyển

Học phí đã đăng ký
(đ)
1,020,000
480,000
1,200,000
1,140,000
720,000
660,000
1,080,000
1,200,000
720,000
1,200,000
720,000
360,000
960,000
960,000
780,000
1,020,000
480,000
1,200,000
720,000
1,020,000
660,000
900,000
1,320,000
1,140,000
720,000
1,020,000
1,080,000
480,000
660,000
960,000
1,140,000
600,000
1,020,000
840,000
480,000
660,000
780,000
660,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
1,020,000
480,000
1,200,000
1,140,000
720,000
660,000
1,080,000
1,200,000
720,000
1,200,000
720,000
360,000
960,000
960,000
780,000
1,020,000
480,000
1,200,000
720,000
1,020,000
660,000
900,000
1,320,000
1,140,000
720,000
1,020,000
1,080,000
480,000
660,000
960,000
1,140,000
600,000
1,020,000
840,000
480,000
660,000
780,000
660,000

Page 68 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
2585
2586
2587
2588
2589
2590
2591
2592
2593
2594
2595
2596
2597
2598
2599
2600
2601
2602
2603
2604
2605
2606
2607
2608
2609
2610
2611
2612
2613
2614
2615
2616
2617
2618
2619
2620
2621
2622

Khoá
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55

MSSV
20102203
20102754
20101067
20101288
20101367
20101448
20101556
20101610
20101633
20101740
20102779
20102524
20102416
20102212
20102169
20102410
20102588
20101083
20102620
20101425
20101445
20101612
20101611
20101771
20101820
20102023
20102312
20102761
20102545
20101100
20101543
20101723
20102791
20102056
20102226
20102581
20101128
20101134

Họ tên
Nguyễn Hoàng Thăng
Trần Thị Thoan
Nguyễn Đường Trường An
Nguyễn Văn Dũng
Lưu Công Đăng
Trần Nam Hanh
Hoàng Thị Thu Hoà
Lỗ Trọng Huy
Vũ Viết Đức Huy
Lê Văn Kiên
Trương Anh Tú
Phan Văn Tú
Đinh Minh Tuấn
Lê Tất Thắng
Tạ Tú Thành
Đỗ Văn Trưởng
Vũ Minh Vương
Lã Tài Anh
Nguyễn Văn Dũng
Trần Chung Đức
Lê Xuân Giảng
Mai Quang Huy
Lưu Văn Huy
Nguyễn Xuân Liễn
Đỗ Xuân Lộc
Phạm Văn Quang
Nguyễn Văn Tiến
Nguyễn Hữu Toàn
Đỗ Quốc Việt
Nguyễn Thế Anh
Trần Doãn Hiệp
Đinh Việt Khoa
Hoàng Nghị
Bùi Ngọc Quyết
Vũ Tiến Thắng
Nguyễn Văn Vũ
Nguyễn Ngọc Bảo
Vũ Văn Biên

Học phí đã đăng ký
(đ)
1,020,000
960,000
780,000
840,000
840,000
840,000
840,000
780,000
960,000
480,000
1,080,000
480,000
1,680,000
1,260,000
480,000
480,000
960,000
420,000
840,000
840,000
840,000
1,080,000
720,000
540,000
1,080,000
960,000
660,000
840,000
960,000
1,140,000
660,000
1,200,000
1,020,000
960,000
1,020,000
660,000
960,000
1,080,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
1,020,000
960,000
780,000
840,000
840,000
840,000
840,000
780,000
960,000
480,000
1,080,000
480,000
1,680,000
1,260,000
480,000
480,000
960,000
420,000
840,000
840,000
840,000
1,080,000
720,000
540,000
1,080,000
960,000
660,000
840,000
960,000
1,140,000
660,000
1,200,000
1,020,000
960,000
1,020,000
660,000
960,000
1,080,000

Page 69 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
2623
2624
2625
2626
2627
2628
2629
2630
2631
2632
2633
2634
2635
2636
2637
2638
2639
2640
2641
2642
2643
2644
2645
2646
2647
2648
2649
2650
2651
2652
2653
2654
2655
2656
2657
2658
2659
2660

Khoá
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55

MSSV
20101485
20101535
20101605
20101717
20102695
20101815
20101864
20101960
20102010
20102020
20102029
20102033
20102731
20102347
20102487
20102376
20102622
20101366
20101578
20101646
20101654
20101661
20101851
20102727
20102062
20102050
20102743
20102204
20101364
20101475
20101494
20101658
20101631
20101807
20102521
20102428
20102780
20102142

Họ tên
Tạ Tường Hải
Trương Tô Hiển
Vũ Văn Huấn
Trần Công Khánh
Phạm Xuân Lộc
Trần Thanh Long
Nguyễn Hùng Mạnh
Đặng Xuân Nhân
Nguyễn Phú Phượng
Phạm Đình Quang
Trần Văn Quảng
Đào Văn Quân
Đinh Viết Sơn
Nguyễn Văn Tới
Nguyễn Thanh Tùng
Nguyễn Quang Trung
Nguyễn Đức Đại
Bùi Hải Đăng
Nguyễn Đình Hoàng
Nguyễn Hữu Hùng
Phạm Mạnh Hùng
Trịnh Việt Hùng
Nguyễn Văn Màu
Trần Minh Quân
Lê Mạnh Quý
Đặng Thế Quyền
Lê Quang Thân
Nguyễn Văn Thăng
Trần Quyết Đạt
Nguyễn Duyên Hải
Nguyễn Thái Hậu
Trần Mạnh Hùng
Trương Vũ Huy
Nguyễn Tùng Long
Nguyễn Ngọc Tú
Nguyễn Đình Tuấn
Đặng Văn Tư
Nguyễn Văn Thanh

Học phí đã đăng ký
(đ)
840,000
960,000
1,080,000
840,000
720,000
540,000
240,000
1,200,000
1,440,000
1,200,000
1,320,000
840,000
960,000
840,000
1,140,000
960,000
1,080,000
780,000
1,200,000
720,000
480,000
720,000
1,020,000
840,000
240,000
1,080,000
960,000
480,000
1,080,000
840,000
960,000
960,000
960,000
360,000
1,140,000
660,000
180,000
1,020,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
840,000
960,000
1,080,000
840,000
720,000
540,000
240,000
1,200,000
1,440,000
1,200,000
1,320,000
840,000
960,000
840,000
1,140,000
960,000
1,080,000
780,000
1,200,000
720,000
480,000
720,000
1,020,000
840,000
240,000
1,080,000
960,000
480,000
1,080,000
840,000
960,000
960,000
960,000
360,000
1,140,000
660,000
180,000
1,020,000

Page 70 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
2661
2662
2663
2664
2665
2666
2667
2668
2669
2670
2671
2672
2673
2674
2675
2676
2677
2678
2679
2680
2681
2682
2683
2684
2685
2686
2687
2688
2689
2690
2691
2692
2693
2694
2695
2696
2697
2698

Khoá
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52

MSSV
20102575
20101408
20101414
20101561
20101790
20101905
20102425
20102167
20102363
20102551
20102577
20073644
20071812
20063476
20070450
20070759
20071293
20072086
20053638
20076240
20071147
20071396
20051460
20062645
20072775
20071256
20073678
20061496
20050333
20070406
20071136
20071332
20071732
20062183
20072239
20072992
20073460
20061288

Họ tên
Đinh Văn Vũ
Nguyễn Thế Đức
Nguyễn Trung Đức
Phạm Văn Hoà
Đỗ Hồng Lĩnh
Giáp Văn Nam
Ngô Xuân Tuấn
Nguyễn Văn Thành
Phạm Quốc Trọng
Nguyễn Quang Việt
Ngô Đình Vũ
Phạm Thanh Hải
Tạ Thanh Long
Nguyễn Anh Tuấn
Nguyễn Văn Cường
Lê Ngọc Điệp
Hoàng Văn Huân
Trịnh Minh Nghĩa
Thiều Anh Tuấn
Hoàng Anh Tú
Vũ Hiển
Nguyễn Duy Hùng
Phạm Quang Huy
Nguyễn Anh Săm
Bùi Huy Thông
Phạm Thọ Hoàng
Nguyễn Bá Hùng
Phạm Việt Hùng
Hà Thế Công
Hà Huy Cường
Đào Viết Hiển
Nguyễn Quốc Huy
Nguyễn Tùng Linh
Ngô Ngọc Nam
Nguyễn Quang Phúc
Nguyễn Văn Trình
Phan Hữu Việt
Lê Hoàng

Học phí đã đăng ký
ĐT
Học phí quét 2/7/12
(đ)
660,000
660,000
960,000
960,000
840,000
840,000
240,000
240,000
720,000
720,000
900,000
900,000
960,000
960,000
840,000
840,000
1,020,000
1,020,000
240,000
240,000
180,000
180,000
1,020,000
1,020,000
3,000,000
2,580,000
540,000
540,000
540,000
540,000
900,000
900,000
240,000
240,000
240,000
-480,000
180,000
180,000
2,106,000 Sviên Chuyển hệ
2,106,000
840,000
840,000
480,000
480,000
960,000
960,000
180,000
180,000
420,000
420,000
1,260,000
1,260,000
600,000
600,000
540,000
540,000
780,000
780,000
780,000
780,000
480,000
-480,000
660,000
660,000
240,000
240,000
540,000
540,000
1,260,000
1,260,000
1,620,000
1,620,000
3,000,000
3,000,000
240,000
240,000

Page 71 of 149

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
2699
2700
2701
2702
2703
2704
2705
2706
2707
2708
2709
2710
2711
2712
2713
2714
2715
2716
2717
2718
2719
2720
2721
2722
2723
2724
2725
2726
2727
2728
2729
2730
2731
2732
2733
2734
2735
2736

Khoá
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53

MSSV
20071963
20072026
20073064
20063737
20070148
20071598
20070102
20070867
20070899
20070951
20071363
20062994
20073465
20076190
20071591
20071815
20071982
20070615
20060730
20071474
20071997
20063521
20063471
20073127
20080047
20080766
20081053
20081229
20081528
20081556
20081604
20081643
20083470
20082677
20083097
20082981
20083112
20080280

Họ tên
Nguyễn Trường Minh
Nguyễn Đức Long Nam
Trương Quốc Trung
Lê Tiến Việt
Trần Phan Anh
Hoàng Trung Kiên
Nguyễn Nhật Anh
Nguyễn Văn Đức
Lưu Bá Trường Giang
Nguyễn Nam Hà
Bùi Mạnh Hùng
Phan Thành Thắng
Phạm Thế Việt
Trần Doãn Đạt
Bùi Kiên
Trịnh Hoàng Long
Trần Nhật Minh
Trần Văn Dũng
Nguyễn Duy Đạt
Nguyễn Thành Hưng
Đăng Sơn Nam
Trần Anh Tuấn
Ngô Quý Tuấn
Đàm Thanh Tuấn
Lê Tuấn Anh
Phạm Hồng Đức
Nguyễn Đình Hoàng
Nguyễn Văn Hùng
Nguyễn Đình Linh
Trần Lê Phương Linh
Nguyễn Văn Long
Nguyễn Thành Luân
Nguyễn Văn Tài
Vũ Văn Tiệp
Vũ Văn Tú
Đặng Duy Tùng
Lương Thị Vân
Đoàn Danh Chính

Học phí đã đăng ký
ĐT
Học phí quét 2/7/12
(đ)
1,200,000
1,200,000
2,100,000
1,200,000
1,380,000
1,380,000
3,000,000
3,000,000
3,000,000
3,000,000
360,000
360,000
3,000,000
3,000,000
1,200,000
1,200,000
780,000
780,000
660,000
660,000
3,000,000
3,000,000
1,020,000
1,020,000
1,140,000
1,140,000
1,716,000 Sviên Chuyển hệ
1,716,000
180,000
180,000
540,000
540,000
660,000
660,000
600,000
600,000
3,180,000
3,180,000
540,000
540,000
1,320,000
1,320,000
780,000
780,000
360,000
360,000
840,000
840,000
360,000
360,000
1,140,000
1,140,000
1,140,000
1,140,000
540,000
540,000
360,000
360,000
1,140,000
1,140,000
1,320,000
1,320,000
420,000
420,000
180,000
180,000
600,000
600,000
1,200,000
1,200,000
1,080,000
1,080,000
780,000
780,000
360,000
360,000

Page 72 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
2737
2738
2739
2740
2741
2742
2743
2744
2745
2746
2747
2748
2749
2750
2751
2752
2753
2754
2755
2756
2757
2758
2759
2760
2761
2762
2763
2764
2765
2766
2767
2768
2769
2770
2771
2772
2773
2774

Khoá
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53

MSSV
20080430
20080486
20080963
20081028
20083388
20081659
20083555
20083565
20080217
20080478
20081041
20081518
20081698
20081714
20081813
20081938
20083090
20083046
20082998
20082537
20082779
20083543
20086048
20086059
20080202
20080740
20081203
20081415
20081567
20081655
20081973
20082013
20082208
20082319
20082656
20082994
20082520
20086383

Họ tên
Nguyễn Văn Duẩn
Lê Quang Dũng
Đào Thế Hiển
Trần Văn Hoài
Nguyễn Thành Lê
Nguyễn Thị Lương
Nguyễn Xuân Tuấn
Phan Thanh Tùng
Bùi Ngọc Bổng
Đoàn Hữu Dũng
Đoàn Minh Hoàng
Hoàng Ngọc Linh
Nguyễn Đức Mạnh
Vũ Huy Mạnh
Nguyễn Hoàng Nam
Đặng Duy Ninh
Trần Ngọc Tú
Trần Thanh Tùng
Hoàng Văn Tùng
Đỗ Phúc Thịnh
Lưu Quang Trung
Nguyễn Văn Trường
Lê Quang Cường
Nguyễn Thành Long
Nguyễn Đăng Bình
Nguyễn Anh Đức
Lê Văn Hùng
Nguyễn Xuân Khôi
Bùi Tăng Lịch
Phạm Quang Luyện
Phạm Văn Phong
Vũ Văn Phúc
Bùi Xuân Sơn
Nguyễn Ngọc Tân
Nguyễn Văn Tiến
Hoàng Anh Tùng
Nguyễn Tiến Thiện
Tăng Minh Đức

Học phí đã đăng ký
ĐT
Học phí quét 2/7/12
(đ)
420,000
420,000
480,000
480,000
780,000
-480,000
1,320,000
1,320,000
840,000
840,000
3,000,000
3,000,000
780,000
780,000
1,500,000
1,500,000
540,000
540,000
1,020,000
1,020,000
1,320,000
1,320,000
1,200,000
1,200,000
1,020,000
1,020,000
1,560,000
1,560,000
1,080,000
1,080,000
540,000
540,000
540,000
540,000
720,000
720,000
540,000
540,000
840,000
840,000
1,560,000
1,560,000
360,000
360,000
312,000 Sviên Chuyển hệ
312,000
780,000 Sviên Chuyển hệ
780,000
780,000
-480,000
780,000
780,000
1,140,000
1,140,000
1,140,000
1,140,000
360,000
360,000
600,000
600,000
540,000
540,000
360,000
360,000
360,000
360,000
240,000
240,000
540,000
540,000
780,000
780,000
540,000
540,000
858,000 Sviên Chuyển hệ
858,000

Page 73 of 149

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
2775
2776
2777
2778
2779
2780
2781
2782
2783
2784
2785
2786
2787
2788
2789
2790
2791
2792
2793
2794
2795
2796
2797
2798
2799
2800
2801
2802
2803
2804
2805
2806
2807
2808
2809
2810
2811
2812

Khoá
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53

MSSV
20086058
20086061
20086063
20086074
20080520
20080794
20080972
20081037
20081348
20081521
20081796
20081936
20080001
20080366
20080634
20080800
20080993
20081612
20081997
20082723
20083229
20083216
20086057
20086060
20086070
20080436
20080682
20081021
20081210
20081551
20081571
20081765
20081818
20083532
20086073
20080178
20080184
20083280

Họ tên
Trần Hoàng Linh
Nguyễn Tuấn Long
Tuấn Thái Nam
Vũ Thanh Tùng
Phạm Tiến Dũng
Ngô Xuân Giang
Tô Tiến Hiển
Đào Mạnh Hoàng
Trương Văn Kết
Lê Hoài Linh
Lê Đình Nam
Phạm Hồng Nhung
Chu Minh An
Đỗ Chí Cường
Thái Toàn Đạt
Nguyễn Trường Giang
Tạ Văn Hiệp
Phạm Văn Long
Lê Hồng Phúc
Nguyễn Trọng Toán
Lê Văn Vững
Nguyễn Đình Vương
Phan Văn Kiên
Nguyễn Thành Long
Nguyễn Đức Thành
Đặng Thị Dung
Nguyễn Đăng Đoàn
Nguyễn Việt Hoà
Nguyễn Duy Hùng
Phạm Đức Linh
Nguyễn Thị Mai Loan
Phạm Tuấn Minh
Nguyễn Hữu Nam
Hoàng Văn Trung
Hà Thị Tình
Trịnh Văn Bắc
Âu Huy Biển
Nguyễn Mạnh Cường

Học phí đã đăng ký
(đ)
1,170,000
1,014,000
1,716,000
1,404,000
1,140,000
1,260,000
600,000
780,000
900,000
780,000
180,000
240,000
1,140,000
1,020,000
1,020,000
1,020,000
1,260,000
1,140,000
360,000
1,020,000
1,320,000
360,000
702,000
1,638,000
1,560,000
600,000
780,000
780,000
1,140,000
780,000
1,140,000
420,000
780,000
360,000
546,000
960,000
840,000
360,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Sviên Chuyển hệ

Page 74 of 149

1,170,000
1,014,000
1,716,000
1,404,000
1,140,000
1,260,000
600,000
780,000
900,000
780,000
180,000
240,000
1,140,000
1,020,000
1,020,000
1,020,000
1,260,000
1,140,000
360,000
1,020,000
1,320,000
360,000
702,000
1,638,000
1,560,000
600,000
780,000
780,000
1,140,000
780,000
1,140,000
420,000
780,000
360,000
546,000
960,000
-480,000
360,000

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
2813
2814
2815
2816
2817
2818
2819
2820
2821
2822
2823
2824
2825
2826
2827
2828
2829
2830
2831
2832
2833
2834
2835
2836
2837
2838
2839
2840
2841
2842
2843
2844
2845
2846
2847
2848
2849
2850

Khoá
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53

MSSV
20080938
20081275
20083379
20081931
20082904
20082531
20083154
20083125
20080234
20080343
20080711
20081243
20081457
20081568
20083551
20082497
20082361
20082841
20083144
20083278
20080424
20081209
20083591
20081343
20081114
20081155
20081294
20081428
20081416
20081543
20083589
20081671
20081799
20082027
20082317
20082716
20083062
20082953

Họ tên
Lê Đức Hiếu
Nguyễn Duy Hưng
Nguyễn Văn Khuyến
Nguyễn Quý Nhật
Lê Đạt Anh Tuấn
Cao Minh Thịnh
Tống Quốc Việt
Đặng Trung Việt
Trần Đức Cảnh
Đinh Huy Cương
Trần Bình Độ
Trần Huy Hùng
Phạm Trung Kiên
Cấn Văn Lịch
Nguyễn Cảnh Tuấn
Vũ Tất Thắng
Bùi Văn Thành
Nguyễn Văn Trường
Nguyễn Tiến Việt
Đỗ Đức Cường
Đoàn Văn Diệu
Nguyễn Hùng
Lâm Văn Hùng
Nguyễn Đình Hữu
Bùi Quang Huy
Nguyễn Văn Huy
Nguyễn Văn Hưng
Bạch Hưng Kiên
Vũ Hoàng Khôi
Nguyễn Tuấn Linh
Lâm Mạnh Long
Hoàng Trọng Lực
Lê Huy Nam
Nguyễn Hoàng Phương
Nguyễn Hữu Tân
Trịnh Ngọc Toàn
Hoàng Văn Tú
Trần Anh Tuấn

Học phí đã đăng ký
(đ)
960,000
1,020,000
660,000
420,000
1,560,000
1,200,000
840,000
1,140,000
360,000
360,000
360,000
180,000
1,140,000
1,140,000
360,000
1,260,000
960,000
1,260,000
1,320,000
1,200,000
360,000
360,000
420,000
1,320,000
1,200,000
1,200,000
780,000
1,380,000
780,000
480,000
1,620,000
1,380,000
1,260,000
1,080,000
540,000
780,000
1,320,000
720,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
960,000
1,020,000
660,000
420,000
1,560,000
1,200,000
840,000
1,140,000
360,000
360,000
360,000
180,000
1,140,000
1,140,000
360,000
1,260,000
960,000
1,260,000
1,320,000
1,200,000
360,000
360,000
-480,000
1,320,000
1,200,000
1,200,000
780,000
1,380,000
780,000
480,000
1,620,000
1,380,000
1,260,000
1,080,000
540,000
780,000
1,320,000
-480,000

Page 75 of 149

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
2851
2852
2853
2854
2855
2856
2857
2858
2859
2860
2861
2862
2863
2864
2865
2866
2867
2868
2869
2870
2871
2872
2873
2874
2875
2876
2877
2878
2879
2880
2881
2882
2883
2884
2885
2886
2887
2888

Khoá
53
53
53
53
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54

MSSV
20082873
20083008
20082542
20083155
20096353
20096360
20096356
20096355
20096385
20096317
20096323
20096320
20096326
20096331
20096332
20096324
20096334
20096337
20096336
20096346
20096350
20090096
20090153
20090519
20091173
20091414
20091347
20091378
20091608
20091803
20093083
20092465
20093710
20092557
20090025
20090777
20080862
20091325

Họ tên
Cấn Văn Tuấn
Ngô Sơn Tùng
Nguyễn Đức Thịnh
Trần Bằng Việt
Nguyễn Ngọc Quân
Trần Trọng Tuấn
Trần Nhật Thành
Lương Văn Thành
Nguyễn Thành Trung
Nguyễn Hữu Bình
Nguyễn Văn Cường
Nguyễn Trọng Chính
Nguyễn Quốc Dũng
Phạm Thanh Đoan
Đào Quỳnh Đức
Lê Anh Duy
Hoàng Minh Giang
Lê Mạnh Hiệp
Lê Minh Hiếu
Trần Văn Mạnh
Nguyễn Duy Nam
Lưu Đàm Việt Anh
Trần Ngọc Anh
Lê Viết Dũng
Phạm Đình Hoàng
Ngô Văn Hữu
Dương Quang Hưng
Nguyễn Quang Hưng
Nguyễn Trọng Linh
Nguyễn Bá Mùi
Đào Thanh Tùng
Lê Duy Thái
Nguyễn Hùng Thắng
Trịnh Viết Thắng
Ma Văn Thành
Đào Minh Đức
Ngô Thế Hải
Nguyễn Văn Hùng

Học phí đã đăng ký
(đ)
240,000
1,260,000
960,000
840,000
702,000
1,248,000
702,000
546,000
702,000
702,000
702,000
234,000
702,000
702,000
1,404,000
1,404,000
234,000
1,404,000
1,404,000
234,000
234,000
660,000
480,000
180,000
360,000
780,000
480,000
480,000
780,000
480,000
540,000
360,000
1,140,000
360,000
600,000
840,000
960,000
1,140,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Page 76 of 149

240,000
1,260,000
960,000
840,000
702,000
1,248,000
702,000
546,000
702,000
702,000
702,000
234,000
702,000
702,000
1,404,000
1,404,000
234,000
1,404,000
1,404,000
234,000
234,000
660,000
480,000
180,000
360,000
780,000
480,000
480,000
780,000
480,000
540,000
360,000
1,140,000
360,000
600,000
840,000
960,000
1,140,000

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
2889
2890
2891
2892
2893
2894
2895
2896
2897
2898
2899
2900
2901
2902
2903
2904
2905
2906
2907
2908
2909
2910
2911
2912
2913
2914
2915
2916
2917
2918
2919
2920
2921
2922
2923
2924
2925
2926

Khoá
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54

MSSV
20091934
20092292
20092981
20093044
20090708
20091348
20091571
20092019
20092359
20093214
20090538
20093420
20091584
20093171
20093128
20092582
20093259
20090196
20093486
20091405
20092253
20092947
20092655
20090074
20090451
20090743
20091374
20091430
20091789
20093172
20090148
20090485
20090926
20091185
20091239
20091516
20091589
20092257

Họ tên
Nguyễn Cao Nguyên
Phạm Võ Sỹ
Lê Văn Tuấn
Bùi Kim Tuyên
Vũ Tiến Đạt
Dương Văn Hưng
Trần Văn Lăng
Đinh Doãn Phú
Phùng Hữu Tân
Bùi Văn Tường
Nguyễn Mạnh Dũng
Lê Anh Đức
Cao Đại Linh
Vũ Anh Tùng
Nguyễn Thanh Tùng
Lê Quang Thiệu
Nguyễn Văn Việt
Phạm Thế Bảo
Hoàng Xuân Hưng
Lê Quang Hướng
Nguyễn Danh Sơn
Phạm Văn Tuân
Nguyễn Quang Thuỷ
Đỗ Nhật Anh
Dương Văn Dầu
Bùi Ngọc Đoàn
Nguyễn Mạnh Hưng
Đào Văn Khánh
Nguyễn Thế Minh
Vũ Duy Tùng
Phùng Xuân Anh
Nguyễn Việt Duy
Lê Danh Hải
Chu Minh Hoạ
Nguyễn Đắc Huy
Nguyễn Trung Kiên
Hoàng Mạnh Linh
Nguyễn Ngọc Sơn

Học phí đã đăng ký
(đ)
180,000
720,000
1,080,000
480,000
360,000
180,000
540,000
780,000
480,000
1,140,000
780,000
240,000
1,020,000
1,020,000
1,140,000
600,000
420,000
780,000
540,000
1,080,000
420,000
1,260,000
1,020,000
1,020,000
360,000
600,000
900,000
540,000
540,000
540,000
540,000
540,000
360,000
240,000
600,000
540,000
540,000
1,140,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
180,000
720,000
1,080,000
480,000
360,000
180,000
540,000
780,000
480,000
1,140,000
780,000
240,000
1,020,000
1,020,000
1,140,000
600,000
420,000
780,000
540,000
1,080,000
420,000
1,260,000
1,020,000
1,020,000
360,000
600,000
900,000
540,000
540,000
540,000
540,000
540,000
360,000
240,000
600,000
540,000
540,000
1,140,000

Page 77 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
2927
2928
2929
2930
2931
2932
2933
2934
2935
2936
2937
2938
2939
2940
2941
2942
2943
2944
2945
2946
2947
2948
2949
2950
2951
2952
2953
2954
2955
2956
2957
2958
2959
2960
2961
2962
2963
2964

Khoá
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54

MSSV
20093181
20093110
20092535
20092840
20090182
20083372
20092483
20092852
20093433
20091500
20091475
20091538
20091947
20092049
20093311
20093362
20090249
20090298
20093487
20091471
20091852
20093058
20092517
20090911
20091384
20091449
20091932
20092797
20092845
20092848
20090023
20090373
20092044
20092085
20092184
20093095
20093219
20092380

Họ tên
Hà Quốc Tú
Lương Thanh Tùng
Nguyễn Trọng Thắng
Nguyễn Sỹ Trọng
Đào Văn Bách
Tôn Thiện Khánh
Nguyễn Mạnh Thảo
Đỗ Thành Trung
Dương Văn Hào
Đặng Trung Kiên
Lê Văn Khoa
Trương Đình Lào
Phạm Quốc Ngữ
Lê Đức Phương
Đinh Văn Vũ
Trần Ngọc An
Phạm Vũ Bình
Phạm Minh Chiến
Nguyễn Lưu Cảnh Hưng
Vũ Ngọc Khải
Trần Danh Nam
Nguyễn Quang Tuyền
Nguyễn Đức Thăng
Nghiêm Văn Hào
Nguyễn Văn Hưng
Nguyễn Phúc Khánh
Nguyễn Bá Nguyên
Trần Duy Tơn
Trần Văn Trọng
Đào Mạnh Trung
Lý Minh Công
Trương Văn Công
Dương Minh Phương
Nguyễn Hữu Quang
Lê Quang Quỳnh
Hoàng Trọng Tùng
Vũ Thành Tựu
Lê Duy Thanh

Học phí đã đăng ký
(đ)
600,000
900,000
600,000
180,000
540,000
1,080,000
360,000
240,000
540,000
540,000
360,000
540,000
420,000
540,000
480,000
360,000
540,000
420,000
1,020,000
600,000
540,000
780,000
1,380,000
540,000
360,000
600,000
420,000
540,000
480,000
180,000
960,000
540,000
600,000
540,000
240,000
360,000
1,080,000
1,080,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
600,000
900,000
600,000
180,000
540,000
1,080,000
360,000
240,000
540,000
540,000
360,000
540,000
420,000
540,000
480,000
360,000
540,000
420,000
1,020,000
600,000
540,000
780,000
1,380,000
540,000
360,000
600,000
420,000
540,000
480,000
180,000
960,000
540,000
600,000
540,000
240,000
360,000
1,080,000
1,080,000

Page 78 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
2965
2966
2967
2968
2969
2970
2971
2972
2973
2974
2975
2976
2977
2978
2979
2980
2981
2982
2983
2984
2985
2986
2987
2988
2989
2990
2991
2992
2993
2994
2995
2996
2997
2998
2999
3000
3001
3002

Khoá
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55

MSSV
20109976
20109246
20109249
20108000
20109481
20109274
20109280
20109631
20109613
20109679
20109362
20109979
20109483
20109242
20109245
20109610
20109513
20109276
20109507
20109519
20109331
20109972
20109344
20109924
20109371
20109877
20109591
20109521
20109251
20109998
20109319
20109321
20109675
20108004
20109885
20109416
20109381
20109402

Họ tên
Đào Văn Cường
Phùng Văn Điệp
Phan Đình Đông
Trần Trung Đức
Nguyễn Hải Đường
Nguyễn Danh Hiệu
Vương Sỹ Huấn
Trần Văn Hùng
Lê Quốc Khải
Đỗ Thị Thuỳ Linh
Lê Văn Quyết
Bùi Văn Thường
Nguyễn Xuân Trường
Phạm Quang Dưỡng
Hoàng Văn Đạo
Đỗ Đình Hào
Trần Xuân Hiếu
Nguyễn Ngọc Hoàng
Đặng Minh Khôi
Nguyễn Văn Long
Hoàng Duy Nam
Hứa Minh Nam
Vũ Trọng Nguyện
Võ Đức Phượng
Nguyễn Vỹ Tạo
Đại Văn Thành
Khúc Tuấn Anh
Trần Đình Cương
Đoàn Văn Được
Nguyễn Mạnh Linh
Đặng Hồng Luật
Nguyễn Thị Thảo Mai
Vũ Ngọc Minh
Lê Thị Thuyên Mơ
Nguyễn Anh Tuấn
Nguyễn Mạnh Tùng
Nghiêm Đình Thái
Cấn Kim Trường

Học phí đã đăng ký
(đ)
1,020,000
1,080,000
900,000
1,140,000
1,380,000
360,000
900,000
420,000
900,000
900,000
540,000
540,000
1,380,000
540,000
1,440,000
780,000
540,000
900,000
900,000
540,000
600,000
900,000
900,000
540,000
960,000
900,000
480,000
540,000
1,080,000
240,000
960,000
1,020,000
360,000
360,000
780,000
900,000
1,200,000
840,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
1,020,000
1,080,000
900,000
1,140,000
1,380,000
360,000
900,000
420,000
900,000
900,000
540,000
540,000
1,380,000
540,000
1,440,000
780,000
540,000
900,000
900,000
540,000
600,000
900,000
900,000
540,000
960,000
900,000
480,000
540,000
1,080,000
240,000
960,000
1,020,000
360,000
360,000
780,000
900,000
1,200,000
840,000

Page 79 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
3003
3004
3005
3006
3007
3008
3009
3010
3011
3012
3013
3014
3015
3016
3017
3018
3019
3020
3021
3022
3023
3024
3025
3026
3027
3028
3029
3030
3031
3032
3033
3034
3035
3036
3037
3038
3039
3040

Khoá
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55

MSSV
20108014
20109436
20109263
20109441
20109549
20109583
20108006
20109332
20109619
20109378
20109652
20109384
20109894
20101068
20101204
20101199
20101239
20102614
20101386
20102634
20101487
20101509
20101629
20101616
20101624
20101847
20101995
20102303
20102177
20102266
20101275
20101010
20101341
20102643
20101651
20101748
20101888
20101889

Họ tên
Vũ Thị Thanh Vân
Nguyễn Hữu Vượng
Trần Như Hải
Nguyễn Công Hòa
Đào Đình Khang
Vũ Đức Mạnh
Nguyễn Thị Mơ
Lê Trần Hoàng Nam
Nguyễn Văn Thái
Nguyễn Đức Thành
Trịnh Văn Thiện
Trần Quang Thịnh
Lê Quang Vương
Bùi Bảo Anh
Đàm Mạnh Cường
Nguyễn Xuân Cương
Cao Xuân Doanh
Đặng Trọng Dũng
Nguyễn Xuân Đồng
Nguyễn Trí Đức
Vũ Văn Hải
Lê Hữu Hiếu
Tạ Đức Huy
Nguyễn Khắc Huy
Phạm Quốc Huy
Nguyễn Tiến Lực
Trần Thiện Phúc
Nguyễn Thanh Tiền
Hoả Văn Thái
Dương Đình Thuận
Lê Văn Dũng
Lương Đình Đạt
Đỗ Thành Đạt
Hà Nguyễn Thanh Hải
Nguyễn Văn Hùng
Nguyễn Xuân Kiểm
Nguyễn Ngọc Minh
Nguyễn Tuấn Minh

Học phí đã đăng ký
(đ)
720,000
1,080,000
1,020,000
600,000
900,000
1,200,000
600,000
900,000
1,380,000
960,000
720,000
420,000
840,000
660,000
480,000
840,000
840,000
720,000
780,000
1,200,000
360,000
780,000
360,000
780,000
600,000
540,000
900,000
720,000
540,000
780,000
960,000
960,000
1,200,000
1,080,000
1,080,000
720,000
720,000
1,020,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
720,000
1,080,000
1,020,000
600,000
900,000
1,200,000
600,000
900,000
1,380,000
960,000
720,000
420,000
840,000
660,000
480,000
840,000
840,000
720,000
780,000
1,200,000
360,000
780,000
360,000
780,000
600,000
540,000
900,000
720,000
540,000
780,000
960,000
960,000
1,200,000
1,080,000
1,080,000
720,000
720,000
1,020,000

Page 80 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
3041
3042
3043
3044
3045
3046
3047
3048
3049
3050
3051
3052
3053
3054
3055
3056
3057
3058
3059
3060
3061
3062
3063
3064
3065
3066
3067
3068
3069
3070
3071
3072
3073
3074
3075
3076
3077
3078

Khoá
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55

MSSV
20102703
20102061
20102099
20101213
20101388
20101481
20101463
20102657
20101655
20101621
20101819
20101993
20102113
20102469
20102182
20102364
20102541
20102546
20101262
20101511
20101853
20102018
20102011
20102422
20102532
20102168
20102351
20101187
20101244
20102627
20101407
20101594
20101700
20101915
20102467
20102216
20102172
20101177

Họ tên
Nguyễn Ngọc Nam
Nguyễn Ngọc Quỳnh
Nguyễn Ngọc Sơn
Nguyễn Đình Cường
Nguyễn Văn Độ
Nguyễn Tuấn Hải
Nguyễn Thanh Hào
Trần Hữu Hiệp
Phạm Văn Hùng
Nguyễn Thanh Huy
Đoàn Văn Lộc
Nguyễn Hoàng Phúc
Vũ Trường Sơn
Đoàn Văn Tùng
Nguyễn Hưng Thái
Bùi Đình Trung
Hồ Anh Văn
Hà Quốc Việt
Vũ Văn Duyến
Lương Trung Hiếu
Đặng Đức Mạnh
Nguyễn Ngọc Quang
Bùi Thiện Quang
Lê Việt Tuấn
Nguyễn Mạnh Tường
Phạm Trọng Thành
Đỗ Thùy Trang
Nguyễn Văn Công
Đặng Thùy Dung
Hồ Nguyên Đồng
Nguyễn Minh Đức
Nguyễn Văn Học
Chu Trọng Khanh
Nguyễn Kim Nam
Đào Xuân Tùng
Nguyễn Quyết Thắng
Trương Trung Thành
Nguyễn Văn Chương

Học phí đã đăng ký
(đ)
360,000
660,000
1,200,000
480,000
1,080,000
840,000
240,000
1,080,000
1,200,000
960,000
600,000
240,000
840,000
1,140,000
780,000
780,000
1,200,000
1,080,000
960,000
360,000
1,020,000
840,000
600,000
1,140,000
840,000
660,000
240,000
420,000
1,200,000
1,080,000
840,000
660,000
480,000
540,000
780,000
780,000
720,000
720,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
360,000
660,000
1,200,000
480,000
1,080,000
840,000
240,000
1,080,000
1,200,000
960,000
600,000
240,000
840,000
1,140,000
780,000
780,000
1,200,000
1,080,000
960,000
360,000
1,020,000
840,000
600,000
1,140,000
840,000
660,000
240,000
420,000
1,200,000
1,080,000
840,000
660,000
480,000
540,000
780,000
780,000
720,000
720,000

Page 81 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
3079
3080
3081
3082
3083
3084
3085
3086
3087
3088
3089
3090
3091
3092
3093
3094
3095
3096
3097
3098
3099
3100
3101
3102
3103
3104
3105
3106
3107
3108
3109
3110
3111
3112
3113
3114
3115
3116

Khoá
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55

MSSV
20101360
20101730
20102734
20102095
20102124
20102331
20102491
20102496
20101066
20101191
20101300
20101371
20102640
20101013
20101618
20101763
20101924
20101972
20101937
20101978
20101989
20102722
20102341
20102608
20101160
20101174
20101428
20101434
20101438
20101532
20101685
20101789
20101860
20101981
20102094
20102506
20102170
20102232

Họ tên
Phạm Tiến Đạt
Vũ Bách Khoa
Phạm Ngọc Sơn
Nghiêm Xuân Sơn
Trần Văn Tâm
Đỗ Đình Toàn
Nguyễn Thanh Tùng
Phan Văn Tùng
Đỗ Xuân An
Phạm Văn Công
Hoàng Việt Dương
Nguyễn Văn Đắc
Phan Mạnh Hà
Giáp Phạm Xuân Hoàng
Nguyễn Quang Huy
Vũ Hà Lâm
Tô Hoài Nam
Phạm Duy Niệm
Trần Đại Nghĩa
Hoàng Đình Phi
Nguyễn Văn Phú
Lê Anh Quang
Trần Văn Toàn
Nguyễn Đình Chiến
Lưu Văn Chiến
Nguyễn Đức Chung
Trần Nhật Đức
Nguyễn Huy Giang
Nguyễn Vũ Tùng Giang
Nguyễn Hữu Hiển
Trịnh Văn Hưng
Trần Ngọc Linh
Nguyễn Danh Mạnh
Mai Doãn Phong
Lương Ngọc Sơn
Trần Sơn Tùng
Trần Tiến Thành
Nguyễn Minh Thi

Học phí đã đăng ký
(đ)
480,000
600,000
1,200,000
540,000
540,000
1,080,000
360,000
1,020,000
600,000
1,080,000
720,000
1,080,000
540,000
1,200,000
900,000
840,000
600,000
360,000
1,200,000
840,000
780,000
240,000
540,000
1,440,000
720,000
420,000
1,020,000
960,000
840,000
1,020,000
1,080,000
960,000
720,000
1,140,000
840,000
720,000
960,000
540,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
480,000
600,000
1,200,000
540,000
540,000
1,080,000
360,000
1,020,000
600,000
1,080,000
720,000
1,080,000
540,000
1,200,000
900,000
840,000
600,000
360,000
1,200,000
840,000
780,000
240,000
540,000
1,440,000
720,000
420,000
1,020,000
960,000
840,000
1,020,000
1,080,000
960,000
720,000
1,140,000
840,000
720,000
960,000
540,000

Page 82 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
3117
3118
3119
3120
3121
3122
3123
3124
3125
3126
3127
3128
3129
3130
3131
3132
3133
3134
3135
3136
3137
3138
3139
3140
3141
3142
3143
3144
3145
3146
3147
3148
3149
3150
3151
3152
3153
3154

Khoá
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52

MSSV
20102576
20102607
20101627
20102710
20102071
20102773
20102436
20102165
20102384
20101074
20101218
20101229
20101308
20101391
20101613
20101625
20101731
20101798
20101017
20101899
20102007
20102455
20102275
20102354
20102360
20071676
20072708
20063399
20073535
20076374
20070074
20070082
20071204
20063677
20063605
20062953
20062852
20063075

Họ tên
Kiều Đức Vũ
Dương Công Biển
Phạm Việt Huy
Nguyễn Trọng Nhân
Nguyễn Xuân Sang
Nguyễn Công Tuấn
Nguyễn Phan Anh Tuấn
Nguyễn Văn Thành
Phan Văn Trung
Đỗ Hoàng Tùng Anh
Nguyễn Mạnh Cường
Trịnh Ngọc Cường
Nguyễn Tuấn Dương
Dương Minh Đức
Nguyễn Đăng Huy
Phạm Thế Huy
Nguyễn Hồng Khôi
Kim Bảo Long
Bùi Ngọc Minh
Trịnh Văn Minh
Hoàng Công Phước
Khúc Văn Tuyền
Nguyễn Văn Thu
Vũ Văn Trang
Lê Trí
Nguyễn Hữu Lân
Thiều Quang Thắng
Tạ Quốc Trường
Lại Minh Vương
Nguyễn Anh Tuấn
Lê Duy Anh
Lê Trung Anh
Nguyễn Thái Hoà
Mạc Xuân Tú
Lê Thanh Tùng
Hà Minh Thắng
Nguyễn Bá Thành
Lê Thọ

Học phí đã đăng ký
ĐT
Học phí quét 2/7/12
(đ)
960,000
960,000
840,000
840,000
1,320,000
1,320,000
600,000
600,000
840,000
840,000
1,200,000
1,200,000
600,000
600,000
840,000
840,000
840,000
840,000
840,000
840,000
840,000
840,000
360,000
360,000
1,140,000
1,140,000
960,000
960,000
720,000
720,000
840,000
840,000
1,320,000
1,320,000
780,000
780,000
1,020,000
1,020,000
720,000
720,000
840,000
840,000
360,000
360,000
720,000
720,000
1,020,000
1,020,000
360,000
360,000
540,000
540,000
960,000
960,000
1,680,000
1,680,000
240,000
240,000
3,900,000 Sviên Chuyển hệ
3,900,000
240,000
-480,000
240,000
240,000
1,020,000
1,020,000
1,320,000
1,320,000
960,000
960,000
240,000
240,000
720,000
720,000
480,000
480,000

Page 83 of 149

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
3155
3156
3157
3158
3159
3160
3161
3162
3163
3164
3165
3166
3167
3168
3169
3170
3171
3172
3173
3174
3175
3176
3177
3178
3179
3180
3181
3182
3183
3184
3185
3186
3187
3188
3189
3190
3191
3192

Khoá
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52

MSSV
20076316
20060553
20061708
20062297
20062323
20062715
20062771
20062919
20063797
20076160
20076354
20076369
20076368
20076373
20040514
20050517
20071769
20073945
20063745
20076265
20076281
20076370
20060142
20070407
20070285
20060547
20070952
20070975
20061166
20061759
20071799
20072458
20062667
20063593
20073324
20073248
20072818
20073517

Họ tên
Nguyễn Huy Long
Đào Đức Dũng
Lê Trung Kiên
Nguyễn Gia Nguyên
Lê Văn Nhân
Nguyễn Xuân Sơn
Lê Thanh Tâm
Nguyễn Văn Thái
Đào Đức Võ
Đậu Hoàng Nhật
Nguyễn Thị Thanh Tâm
Dương Quang Tiệp
Trần Thương Thương
Nguyễn Xuân Trường
Phạm Thái Duy
Nguyễn Thanh Duy
Lê Gia Long
Mạc Đức Quân
Nguyễn Hoàng Việt
Lê Anh Đức
Nguyễn Hồng Hạnh
Nguyễn Quang Toản
Vũ Ngọc Anh
Hà Mạnh Cường
Nguyễn Văn Chi
Cao Văn Dũng
Nguyễn Nam Hà
Phan Đình Hào
Phan Trung Hiếu
Nguyễn Trọng Lâm
Nguyễn Văn Long
Ngô Đức Sơn
Đồng Thanh Sơn
Đỗ Minh Tùng
Nguyễn Minh Tùng
Lê Minh Tuyên
Lê Thị Thuỷ
Nguyễn Quang Vũ

Học phí đã đăng ký
(đ)
3,900,000
3,000,000
3,000,000
780,000
2,100,000
1,020,000
480,000
1,440,000
660,000
2,184,000
312,000
624,000
312,000
624,000
720,000
600,000
480,000
840,000
480,000
624,000
3,900,000
624,000
3,180,000
960,000
540,000
3,000,000
3,000,000
480,000
3,000,000
720,000
480,000
4,320,000
540,000
780,000
3,000,000
780,000
3,000,000
960,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12

Sviên Chuyển hệ

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Page 84 of 149

3,900,000
3,000,000
3,000,000
780,000
1,200,000
1,020,000
480,000
1,440,000
660,000
2,184,000
312,000
624,000
312,000
624,000
720,000
600,000
480,000
840,000
480,000
624,000
3,900,000
624,000
2,520,000
960,000
540,000
3,000,000
3,000,000
480,000
3,000,000
720,000
480,000
4,320,000
540,000
780,000
3,000,000
780,000
1,920,000
960,000

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
3193
3194
3195
3196
3197
3198
3199
3200
3201
3202
3203
3204
3205
3206
3207
3208
3209
3210
3211
3212
3213
3214
3215
3216
3217
3218
3219
3220
3221
3222
3223
3224
3225
3226
3227
3228
3229
3230

Khoá
52
52
52
52
52
52
52
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53

MSSV
20076257
20076003
20076280
20076299
20076319
20076329
20076331
20080812
20081018
20081550
20081847
20086256
20086265
20086294
20080545
20081080
20081205
20083428
20082511
20086206
20086215
20080313
20083250
20086279
20083306
20061117
20081419
20081517
20081828
20082087
20082896
20082476
20082414
20082352
20073515
20086202
20086076
20086217

Họ tên
Đoàn Mạnh Châu
Trần Hoàng Hà
Chu Hồng Hạnh
Lương Thanh Hương
Nguyễn Thanh Mai
Phạm Hồng Ngọc
Trần Thị Bích Ngọc
Nguyễn Thiện Giáp
Nguyễn Văn Hoà
Phan Văn Linh
Vũ Hoài Nam
Nguyễn Hoàng Diệu Linh
Phạm Xuân Minh
Trần Thọ Việt
Đỗ Khắc Dương
Trương Lê Hoàng
Mai Đức Hùng
Trương Hữu Phi
Vũ Kiến Thiết
Nguyễn Thị Bắc
Phạm Hà Duy
Đỗ Văn Công
Vương Thị Hải Yến
Nguyễn Thị Thư
Nguyễn Đình Đồng
Lê Văn Hiến
Trần Đình Khởi
Đào Văn Linh
Nguyễn Văn Nam
Trương Văn Quang
Hoàng Ngọc Tuấn
Nguyễn Sĩ Thắng
Vũ Minh Thành
Đào Hữu Thao
Lê Quang Vũ
Nguyễn Trường An
Ngô Minh Châu
Trần Trung Dũng

Học phí đã đăng ký
(đ)
3,900,000
624,000
3,900,000
624,000
3,900,000
234,000
624,000
1,020,000
660,000
900,000
1,260,000
312,000
780,000
936,000
540,000
1,500,000
780,000
720,000
1,440,000
234,000
624,000
240,000
600,000
312,000
240,000
480,000
780,000
540,000
1,380,000
240,000
780,000
240,000
480,000
360,000
1,140,000
312,000
312,000
234,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Sviên Chuyển hệ

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Page 85 of 149

3,900,000
624,000
3,900,000
624,000
3,900,000
234,000
624,000
1,020,000
660,000
900,000
1,260,000
312,000
780,000
936,000
-480,000
1,500,000
780,000
720,000
1,440,000
234,000
624,000
-480,000
600,000
312,000
-480,000
480,000
780,000
540,000
1,380,000
-480,000
-480,000
-480,000
480,000
360,000
1,140,000
312,000
312,000
234,000

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
3231
3232
3233
3234
3235
3236
3237
3238
3239
3240
3241
3242
3243
3244
3245
3246
3247
3248
3249
3250
3251
3252
3253
3254
3255
3256
3257
3258
3259
3260
3261
3262
3263
3264
3265
3266
3267
3268

Khoá
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53

MSSV
20086218
20086249
20086264
20086271
20086290
20080947
20081016
20081174
20083588
20081566
20082744
20086204
20086203
20086209
20086210
20086211
20086212
20086213
20086214
20086216
20086227
20086228
20086233
20086230
20086229
20086235
20086234
20086236
20086239
20086242
20086246
20086244
20086247
20086360
20086250
20086251
20086252
20086253

Họ tên
Hứa Thuỳ Dương
Nguyễn Thu Hương
Phạm Ngọc Minh
Trần Hồng Nhung
Nguyễn Trọng Tú
Nguyễn Trung Hiếu
Lý Văn Hoà
Đào Thu Huyền
Hà Thị Mai Linh
Nguyễn Viết Lĩnh
Trần Tuấn Trang
Ngô Đức Anh
Lê Vũ Hà Anh
Đào Thị Cúc
Phạm Mạnh Dần
Nguyễn Thị Minh Dung
Phạm Phương Dung
Tôn Thị Thuỳ Dung
Bùi Thanh Duy
Nguyễn Thị Duyên
Nguyễn Thanh Hải
Phạm Thị Hải
Nguyễn Thị Thu Hằng
Nguyễn Tài Hạnh
Lê Thuý Hạnh
Nguyễn Thị Minh Hiền
Hoàng Thanh Hiền
Vũ Thị Thu Hiền
Đỗ Duy Hiệu
Đoàn Thị Huế
Nguyễn Lý Hùng
Nguyễn Thị Huyên
Mai Thị Hương
Nguyễn Thu Hương
Nguyễn Văn Kiên
Đào Ngọc Kim
Cao Ngọc Lan
Trần Thị Liên

Học phí đã đăng ký
(đ)
234,000
312,000
312,000
312,000
468,000
480,000
720,000
240,000
840,000
840,000
1,200,000
624,000
1,092,000
936,000
624,000
624,000
624,000
936,000
312,000
936,000
936,000
1,248,000
936,000
624,000
936,000
936,000
936,000
312,000
936,000
624,000
936,000
1,248,000
624,000
936,000
1,170,000
234,000
624,000
624,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Page 86 of 149

-624,000
312,000
312,000
312,000
468,000
-480,000
-480,000
-480,000
840,000
840,000
1,200,000
624,000
1,092,000
936,000
-624,000
624,000
-624,000
936,000
312,000
936,000
936,000
1,248,000
936,000
624,000
936,000
936,000
936,000
312,000
936,000
624,000
936,000
1,248,000
624,000
936,000
1,170,000
234,000
624,000
624,000

Ghi chú
Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
3269
3270
3271
3272
3273
3274
3275
3276
3277
3278
3279
3280
3281
3282
3283
3284
3285
3286
3287
3288
3289
3290
3291
3292
3293
3294
3295
3296
3297
3298
3299
3300
3301
3302
3303
3304
3305
3306

Khoá
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54

MSSV
20086254
20086258
20086259
20086261
20086262
20086266
20086270
20086273
20086288
20086367
20086278
20086282
20086283
20086281
20086287
20086292
20086297
20096196
20096113
20096198
20096200
20096201
20096205
20090207
20090301
20091484
20093522
20092313
20083032
20093627
20092629
20096073
20096074
20096079
20096081
20096082
20096086
20096085

Họ tên
Bùi Thị Mai Linh
Nguyễn Thuỳ Linh
Phạm Thuỳ Linh
Vũ Thuỳ Linh
Phan Hằng Loan
Trần Việt Minh
Nguyễn Minh Ngọc
Trần Thị Phượng
Nguyễn Văn Tuấn
Lê Đức Thái
Phạm Quang Thiện
Hoàng Hồng Trang
Lê Quỳnh Trang
Đỗ Thị Thu Trang
Nguyễn Lý Trung
Đặng Quốc Việt
Trương Hải Yến
Lê Thế Anh
Nguyễn Thị Châu Giang
Bùi Quang Hiếu
Nguyễn Văn Hoàn
Lê Xuân Long
Nghiêm Khánh Toàn
Nguyễn Xuân Bằng
Phùng Văn Chiến
Nguyễn Hữu Khôi
Vũ Huy Lưu
Phạm Tâm
Nguyễn Văn Tùng
Nguyễn Văn Thiện
Nguyễn Quang Thuận
Nguyễn Thị Anh
Nguyễn Việt Anh
Nguyễn Thị Kim Chung
Đới Thị Diệp
Vương Hoàng Duy
Trần Anh Đức
Nguyễn Minh Đức

Học phí đã đăng ký
(đ)
624,000
936,000
624,000
936,000
624,000
624,000
624,000
936,000
780,000
936,000
936,000
624,000
936,000
936,000
936,000
936,000
936,000
936,000
936,000
936,000
936,000
936,000
936,000
1,140,000
660,000
1,080,000
180,000
1,380,000
1,200,000
1,380,000
240,000
1,638,000
624,000
234,000
546,000
780,000
312,000
234,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Page 87 of 149

624,000
936,000
624,000
-624,000
624,000
624,000
624,000
-624,000
780,000
936,000
-624,000
624,000
936,000
-624,000
936,000
-624,000
936,000
936,000
936,000
-624,000
936,000
-624,000
936,000
1,140,000
660,000
1,080,000
-480,000
1,380,000
1,200,000
1,380,000
-480,000
1,638,000
624,000
-624,000
546,000
780,000
312,000
234,000

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
3307
3308
3309
3310
3311
3312
3313
3314
3315
3316
3317
3318
3319
3320
3321
3322
3323
3324
3325
3326
3327
3328
3329
3330
3331
3332
3333
3334
3335
3336
3337
3338
3339
3340
3341
3342
3343
3344

Khoá
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54

MSSV
20096091
20096092
20096094
20096095
20096096
20096097
20096098
20096103
20096104
20096105
20096109
20096106
20096400
20096108
20090044
20090138
20090445
20090385
20090542
20090674
20090757
20091656
20091847
20092715
20092503
20092442
20092486
20096005
20096004
20096008
20096009
20096010
20096014
20096013
20096016
20096197
20096087
20096017

Họ tên
Chu Hải Hà
Nguyễn Đức Hải
Võ Đức Hoài
Vũ Thị Thu Hương
Nguyễn Thị Liễu
Nguyễn Văn Long
Đinh Trọng Luân
Nguyễn Hữu Mạnh
Lê Thị Minh
Nguyễn Thị Thanh Tâm
Nguyễn Anh Tuấn
Hồ Văn Thế
Trần Thị Tuyết Trinh
Nguyễn Đức Trung
Nguyễn Bình An
Phan Tuấn Anh
Vũ Mạnh Cường
Phạm Vũ Cương
Nguyễn Tiến Dũng
Mai Tiến Đạt
Ngô Trọng Đông
Nguyễn Thành Long
Phạm Đình Nam
Phạm Minh Tiến
Hoàng Việt Thắng
Nguyễn Việt Thành
Phạm Thị Phương Thảo
Phạm Tuấn Anh
Nguyễn Thị Lan Anh
Đỗ Hà Chi
Phạm Thị Diệp
Lê Thị Kim Dung
Chu Văn Dũng
Lê Thị Mai Duyên
Phan Huy Đức
Đinh Trung Đức
Trần Xuân Đức
Nguyễn Hoàng Giang

Học phí đã đăng ký
(đ)
936,000
702,000
624,000
1,014,000
936,000
624,000
234,000
312,000
936,000
546,000
546,000
234,000
1,326,000
234,000
1,020,000
360,000
900,000
660,000
780,000
720,000
1,080,000
240,000
480,000
840,000
420,000
660,000
480,000
1,092,000
1,326,000
1,716,000
1,404,000
780,000
1,326,000
1,326,000
1,404,000
1,248,000
546,000
702,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Page 88 of 149

936,000
702,000
624,000
1,014,000
936,000
624,000
-624,000
312,000
936,000
-624,000
546,000
234,000
1,326,000
234,000
1,020,000
360,000
900,000
660,000
780,000
720,000
1,080,000
240,000
480,000
-480,000
420,000
660,000
480,000
1,092,000
1,326,000
1,716,000
1,404,000
780,000
1,326,000
1,326,000
1,404,000
1,248,000
546,000
702,000

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
3345
3346
3347
3348
3349
3350
3351
3352
3353
3354
3355
3356
3357
3358
3359
3360
3361
3362
3363
3364
3365
3366
3367
3368
3369
3370
3371
3372
3373
3374
3375
3376
3377
3378
3379
3380
3381
3382

Khoá
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54

MSSV
20096021
20096024
20096022
20096026
20096028
20096031
20096034
20096035
20096037
20096036
20096101
20096102
20096203
20096039
20096042
20096041
20096044
20096045
20096046
20096047
20096398
20096049
20096050
20096051
20096053
20096052
20096066
20096401
20096070
20096057
20096058
20096059
20096063
20096061
20096060
20096069
20096206
20096071

Họ tên
Trương Thu Hằng
Nguyễn Quang Hiệu
Đặng Thị Hiên
Phạm Quang Huy
Hoàng Thị Thu Huyền
Bùi Thị Linh
Bùi Thị Loan
Phạm Đức Long
Vũ Đức Long
Văn Hải Long
Nguyễn Thị Thủy Ly
Nguyễn Thị Mai
Đinh Văn Mạnh
Nguyễn Trà My
Đào Thị Ngần
Trần Thị Kim Ngân
Bùi Thị Ngọc
Hoàng Thị Bích Ngọc
Nguyễn Thị Nhung
Vũ Thị Nhung
Đức Thị Hồng Nhung
Hoàng Thúy Oanh
Phạm Thị Phương
Nguyễn Tiến Quyết
Nguyễn Đức Sơn
Đoàn Thanh Sơn
Nguyễn Anh Toàn
Lê Thanh Tuấn
Tường Duy Tùng
Nguyễn Hoài Thu
Nguyễn Thị Thu
Phạm Thị Thùy
Trần Lệ Thủy
Nguyễn Ngọc Thủy
Mai Thị Thủy
Ngô Thúy Trinh
Lê Thị Út
Nguyễn Đức Vượng

Học phí đã đăng ký
(đ)
1,638,000
858,000
858,000
1,638,000
1,404,000
234,000
858,000
546,000
312,000
1,326,000
858,000
1,638,000
1,248,000
1,170,000
936,000
468,000
546,000
1,326,000
1,404,000
1,326,000
1,326,000
1,638,000
1,092,000
1,716,000
1,326,000
312,000
1,326,000
234,000
1,638,000
858,000
1,638,000
546,000
1,638,000
1,326,000
1,638,000
546,000
1,638,000
546,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Page 89 of 149

1,638,000
858,000
858,000
1,638,000
1,404,000
234,000
858,000
-624,000
-624,000
1,326,000
-624,000
1,638,000
1,248,000
1,170,000
936,000
468,000
-624,000
1,326,000
1,404,000
1,326,000
1,326,000
1,638,000
1,092,000
1,716,000
1,326,000
312,000
1,326,000
234,000
1,638,000
858,000
1,638,000
-624,000
1,638,000
1,326,000
1,638,000
-624,000
1,638,000
546,000

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
3383
3384
3385
3386
3387
3388
3389
3390
3391
3392
3393
3394
3395
3396
3397
3398
3399
3400
3401
3402
3403
3404
3405
3406
3407
3408
3409
3410
3411
3412
3413
3414
3415
3416
3417
3418
3419
3420

Khoá
54
54
54
54
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55

MSSV
20090565
20091113
20092236
20093215
20104628
20104697
20104699
20104540
20104726
20104729
20104584
20104744
20104588
20104590
20104596
20104612
20104614
20104775
20104630
20104545
20104598
20104677
20104700
20104722
20104735
20104566
20104748
20104655
20104751
20104597
20104632
20104771
20104824
20104659
20104792
20104796
20104562
20104506

Họ tên
Phạm Văn Dũng
Trần Hoà
Đặng Hồng Sơn
Phạm Mạnh Tường
Lưu Văn Chung
Phạm Thị Minh Hằng
Lê Thị Thu Hiền
Phạm Thị Huyền
Vi Thành Kiên
Nguyễn Thị Linh
Trần Thu Nga
Đoàn Thị Ngân
Mai Thị Nhâm
Đào Hồng Nhung
Nguyễn Thị Oanh
Lê Thị Tâm
Nguyễn Hoàng Thái
Lưu Đình Thìn
Nguyễn Thị Thanh Thuỷ
Trần Quỳnh Anh
Vũ Đức Bình
Nguyễn Thái Dương
Nguyễn Thu Hiền
Nguyễn Thị Hương
Nguyễn Thị Lý
Khổng Thị Hải Lý
Hồ Văn Ninh
Nguyễn Thị Linh Nhâm
Nguyễn Hữu Phan
Nguyễn Văn Phúc
Nguyễn Xuân Tiến
Vũ Đình Thảo
Lê Văn Thông
Nguyễn Thị Thuận
Đỗ Văn Trong
Nguyễn Thành Trung
Lê Tùng Bách
Nguyễn Thị Ngọc Bích

Học phí đã đăng ký
(đ)
240,000
1,560,000
1,020,000
720,000
1,020,000
1,080,000
1,080,000
480,000
960,000
960,000
600,000
360,000
180,000
480,000
840,000
360,000
840,000
480,000
1,080,000
1,140,000
1,260,000
840,000
960,000
480,000
480,000
1,080,000
480,000
1,200,000
480,000
1,080,000
660,000
1,380,000
840,000
600,000
720,000
840,000
480,000
1,020,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
240,000
1,560,000
1,020,000
720,000
1,020,000
1,080,000
1,080,000
480,000
960,000
960,000
600,000
360,000
-480,000
480,000
840,000
360,000
840,000
480,000
1,080,000
1,140,000
1,260,000
840,000
960,000
480,000
480,000
1,080,000
480,000
1,200,000
480,000
1,080,000
660,000
1,380,000
840,000
600,000
720,000
840,000
480,000
1,020,000

Page 90 of 149

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
3421
3422
3423
3424
3425
3426
3427
3428
3429
3430
3431
3432
3433
3434
3435
3436
3437
3438
3439
3440
3441
3442
3443
3444
3445
3446
3447
3448
3449
3450
3451
3452
3453
3454
3455
3456
3457
3458

Khoá
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55

MSSV
20104650
20104671
20104691
20104529
20104546
20104723
20104819
20104734
20104579
20104749
20104753
20104756
20104781
20104644
20104799
20104766
20104621
20104624
20104778
20104811
20104652
20104430
20104665
20104518
20104522
20104709
20104710
20104549
20104551
20104567
20104582
20104604
20104772
20104767
20104777
20104635
20104523
20104505

Họ tên
Lê Mạnh Cường
Ngô Thị Duyên
Đỗ Văn Hải
Trần Thị Mỹ Hạnh
Nguyễn Thị Hường
Phạm Thị Thu Hương
Lê Duy Lộc
Nguyễn Thị Ly
Văn Đình Nam
Vũ Thị Thanh Nương
Đỗ Thị Thu Phương
Trịnh Đức Quyết
Đặng Cao Tiến
Nguyễn Xuân Tùng
Vũ Hải Tuyên
Lê Khắc Thành
Nguyễn Thị Thế
Trần Thị Thu
Nguyễn Thị Thuỷ
Đào Đức Việt
Trần Thị Kim Yến
Nguyễn Ngọc Ánh
Phạm Mạnh Cường
Phạm Thuỳ Dương
Nguyễn Thanh Đức
Phan Hữu Hợp
Nguyễn Lương Huấn
Trần Thị Hường
Phạm Xuân Kiều
Cao Quỳnh Mai
Ngô Thị Nga
Đồng Thu Quỳnh
Bùi Quang Thắng
Nguyễn Tuấn Thành
Lê Thị Thuỷ
Đỗ Thị Quỳnh Trang
Nguyễn Bá Nhật Anh
Hà Thị Việt Ánh

Học phí đã đăng ký
(đ)
960,000
480,000
480,000
1,140,000
780,000
840,000
1,080,000
600,000
1,080,000
420,000
480,000
720,000
1,080,000
960,000
1,020,000
1,020,000
1,080,000
480,000
420,000
1,380,000
480,000
840,000
480,000
1,080,000
1,080,000
960,000
960,000
1,080,000
960,000
480,000
480,000
960,000
1,020,000
660,000
420,000
180,000
480,000
1,020,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
960,000
480,000
480,000
1,140,000
780,000
840,000
1,080,000
-480,000
1,080,000
420,000
480,000
720,000
1,080,000
960,000
1,020,000
1,020,000
1,080,000
480,000
420,000
1,380,000
480,000
840,000
480,000
1,080,000
1,080,000
960,000
960,000
1,080,000
960,000
480,000
480,000
960,000
1,020,000
660,000
420,000
-480,000
480,000
1,020,000

Page 91 of 149

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
3459
3460
3461
3462
3463
3464
3465
3466
3467
3468
3469
3470
3471
3472
3473
3474
3475
3476
3477
3478
3479
3480
3481
3482
3483
3484
3485
3486
3487
3488
3489
3490
3491
3492
3493
3494
3495
3496

Khoá
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52

MSSV
20104511
20104512
20104672
20104519
20104680
20104703
20104818
20104707
20104537
20104717
20104719
20104554
20104555
20103217
20104763
20104801
20104660
20104626
20070372
20070554
20070756
20060812
20062904
20053367
20076426
20076022
20076026
20070122
20070113
20070486
20070593
20041389
20061777
20062258
20062522
20063584
20063705
20072638

Họ tên
Đặng Thị Bích Diệp
Dư Mỹ Dung
Nguyễn Thị Duyên
La Văn Dưỡng
Nguyễn Ngọc Đạt
Trần Duy Hiếu
Nguyễn Hữu Hòa
Nguyễn Minh Hoàng
Nguyễn Đức Hội
Nguyễn Tuấn Hùng
Nguyễn Ngọc Hưng
Hoàng Thị Liên
Nguyễn Thị Thuỳ Liên
Nguyễn Thuỳ Linh
Nguyễn Quý Tân
Nguyễn Lê Tùng
Nguyễn Thị Thuý
Phạm Thị Phương Thuỳ
Vũ Văn Công
Lê Việt Dũng
Đinh Ngọc Điệp
Vũ Văn Đôn
Đoàn Quang Thái
Trần Duy Trang
Lê Minh Nghĩa
Phan Thanh Sơn
Nguyễn Trọng Tú
Nguyễn Tuấn Anh
Nguyễn Tuấn Anh
Vũ Đức Doanh
Nguyễn Văn Dũng
Trần Mạnh Huy
Lưu Ngọc Lễ
Nguyễn Tuấn Nghĩa
Vũ Văn Quảng
Chu Văn Tùng
Trần Văn Tư
Trần Nguyễn Thái

Học phí đã đăng ký
ĐT
Học phí quét 2/7/12
(đ)
1,080,000
1,080,000
540,000
540,000
960,000
960,000
1,140,000
1,140,000
720,000
720,000
960,000
960,000
480,000
480,000
480,000
480,000
480,000
480,000
960,000
960,000
960,000
960,000
660,000
660,000
540,000
540,000
840,000
840,000
1,080,000
1,080,000
1,140,000
1,140,000
1,140,000
1,140,000
1,020,000
1,020,000
1,440,000
-120,000
180,000
180,000
1,620,000
1,620,000
960,000
960,000
1,320,000
1,320,000
480,000
480,000
3,900,000 Sviên Chuyển hệ
3,900,000
1,170,000 Sviên Chuyển hệ
1,170,000
468,000 Sviên Chuyển hệ
468,000
1,140,000
1,140,000
480,000
480,000
1,200,000
1,200,000
480,000
480,000
840,000
840,000
1,140,000
1,140,000
1,800,000
1,800,000
1,800,000
1,800,000
360,000
360,000
1,560,000
1,560,000
600,000
600,000

Page 92 of 149

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
3497
3498
3499
3500
3501
3502
3503
3504
3505
3506
3507
3508
3509
3510
3511
3512
3513
3514
3515
3516
3517
3518
3519
3520
3521
3522
3523
3524
3525
3526
3527
3528
3529
3530
3531
3532
3533
3534

Khoá
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53

MSSV
20063356
20076019
20076024
20076427
20070400
20070996
20051243
20071400
20061955
20063082
20043050
20063344
20070736
20061397
20072017
20072621
20063065
20070858
20053346
20073356
20080501
20082185
20082719
20082763
20086188
20086197
20086192
20080392
20083594
20083355
20081545
20083527
20083108
20086177
20086180
20086182
20086185
20086190

Họ tên
Nguyễn Thọ Trung
Nguyễn Đình Phúc
Trần Ngọc Thủy
Trần Quang Vũ
Đoàn Mạnh Cường
Kim Đình Hải
Trần Mạnh Hiệp
Nguyễn Đức Hùng
Phan Thanh Long
Trịnh Đức Thọ
Lê Văn Thục
Nguyễn Bảo Trung
Đỗ Đức Đăng
Nguyễn Văn Huy
Lương Thanh Nam
Vũ Văn Thành
Phạm Trường Thịnh
Nguyễn Minh Đức
Vũ Văn Toại
Trương Quân Tùng
Nguyễn Mạnh Dũng
Nguyễn Huy Sang
Hoàng Lường Toán
Nguyễn Văn Trị
Hoàng Đình Sơn
Phạm Đình Tuấn
Trần Văn Thắm
Nguyễn Thức Cường
Nguyễn Mạnh Hào
Trần Sinh Huy
Nguyễn Văn Linh
Trần Mậu Toàn
Trần Văn Uyên
Nguyễn Thế Hoàng
Trần Quang Huy
Nguyễn Văn Hưng
Trịnh Quốc Linh
Nguyễn Văn Tân

Học phí đã đăng ký
(đ)
1,500,000
468,000
936,000
3,900,000
1,800,000
480,000
1,080,000
1,620,000
780,000
900,000
720,000
600,000
840,000
360,000
1,320,000
1,320,000
480,000
900,000
1,920,000
540,000
660,000
960,000
1,860,000
960,000
1,092,000
1,560,000
1,716,000
1,320,000
1,440,000
960,000
960,000
1,200,000
480,000
1,716,000
1,092,000
1,092,000
1,326,000
1,092,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Page 93 of 149

1,500,000
468,000
936,000
3,900,000
1,800,000
480,000
1,080,000
360,000
780,000
900,000
720,000
600,000
840,000
360,000
1,320,000
1,320,000
480,000
900,000
1,920,000
540,000
660,000
960,000
1,860,000
960,000
1,092,000
1,560,000
468,000
1,320,000
1,440,000
960,000
960,000
1,200,000
480,000
1,716,000
1,092,000
1,092,000
1,326,000
1,092,000

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
3535
3536
3537
3538
3539
3540
3541
3542
3543
3544
3545
3546
3547
3548
3549
3550
3551
3552
3553
3554
3555
3556
3557
3558
3559
3560
3561
3562
3563
3564
3565
3566
3567
3568
3569
3570
3571
3572

Khoá
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
54
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55

MSSV
20086194
20081334
20082266
20082984
20082835
20086306
20086179
20086187
20086349
20086193
20080331
20081406
20083556
20082515
20086199
20080909
20081208
20082331
20086176
20086178
20086189
20086198
20086191
20086195
20090938
20104008
20104015
20104017
20104405
20104013
20104046
20104047
20104068
20104069
20104070
20104400
20104407
20104084

Họ tên
Nguyễn Văn Tín
Đỗ Quốc Hưởng
Trịnh Danh Sơn
Đinh Văn Tùng
Nguyễn Quang Trường
Hoa Xuân Hòa
Nguyễn Quang Huy
Vũ Thị Phước
Hàn Trọng Toán
Tô Thị Phương Thúy
Phạm Duy Công
Nguyễn Công Khoái
Phạm Quang Tuấn
Nguyễn Đức Thiện
Lưu Viết Hoàng Anh
Nguyễn Đăng Hậu
Ngô Xuân Hùng
Lưu Viết Tấn
Dương Văn Công
Đỗ Văn Huy
Quách Ngọc Sơn
Nguyễn Sơn Tùng
Nguyễn Viết Thành
Nguyễn Hoàng Trung
Lưu Văn Hải
Nguyễn Tri Bằng
Nguyễn Đức Công
Vũ Đức Cương
Lưu Ngọc Châm
Nguyễn Văn Chiến
Đặng Đức Hải
Nguyễn Văn Hải
Phạm Huy Hùng
Trần Mạnh Hùng
Trần Hà Khôi
Nguyễn Tuấn Linh
Nguyễn Đình Nguyên
Hoàng Đức Thắng

Học phí đã đăng ký
(đ)
1,092,000
2,280,000
1,200,000
1,320,000
1,260,000
1,482,000
1,482,000
1,482,000
1,482,000
1,326,000
1,440,000
960,000
1,200,000
1,860,000
1,716,000
960,000
840,000
1,020,000
1,716,000
624,000
1,716,000
2,184,000
2,106,000
1,092,000
840,000
960,000
480,000
780,000
480,000
1,080,000
1,260,000
480,000
1,080,000
840,000
540,000
480,000
480,000
480,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12

Sviên Chuyển hệ

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Sviên Chuyển hệ

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Page 94 of 149

1,092,000
2,280,000
1,200,000
-480,000
1,260,000
1,482,000
1,482,000
1,482,000
1,482,000
1,326,000
-480,000
960,000
1,200,000
1,860,000
1,716,000
960,000
840,000
1,020,000
1,716,000
624,000
1,716,000
2,184,000
2,106,000
468,000
840,000
960,000
480,000
780,000
480,000
1,080,000
1,260,000
480,000
1,080,000
840,000
540,000
480,000
480,000
480,000

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
3573
3574
3575
3576
3577
3578
3579
3580
3581
3582
3583
3584
3585
3586
3587
3588
3589
3590
3591
3592
3593
3594
3595
3596
3597
3598
3599
3600
3601
3602
3603
3604
3605
3606
3607
3608
3609
3610

Khoá
55
55
55
55
55
55
55
52
52
52
52
52
52
52
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53

MSSV
20104088
20104408
20104112
20104116
20104115
20104121
20104123
20075064
20075073
20075154
20065019
20075016
20065030
20075049
20085032
20085035
20085037
20085054
20085058
20085120
20085134
20085137
20085018
20085046
20085045
20085076
20085087
20085088
20085097
20085110
20085113
20085119
20085138
20085139
20085011
20085072
20085075
20085078

Họ tên
Nguyễn Văn Thắng
Nguyễn Thái Thịnh
Nguyễn Duy Triệu
Nguyễn Thế Trung
Mai Văn Trung
Bùi Tuấn Vinh
Nguyễn Văn Xuyên
Lê Quỳnh Mai
Trần Kỳ Nam
Lưu Thị Hoàng Yến
Phạm Văn Đạt
Trần Khắc Điệp
Tạ Văn Hiển
Nguyễn Kiên
Nguyễn Hồng Hạnh
Nguyễn Thị Hiền
Nguyễn Văn Hiếu
Vũ Thị Hương
Trịnh Trung Kiên
Cao Thị Trang
Trương Thanh Vân
Nguyễn Thị Xuân
Thân Văn Dân
Cung Văn Hùng
Bùi Đình Huỳnh
Lê Thị Minh
Quản Thị Minh Nguyệt
Phạm Thị Nhàn
Vũ Văn Quảng
Hoàng Thu Thuỷ
Nguyễn Thị Phương Thúy
Bùi Thị Trang
Nguyễn Thị Thanh Xuân
Nguyễn Văn Xuân
Nguyễn Văn Biển
Nguyễn Thị Phương Mai
Tống Thị Trà Mi
Nguyễn Thị Mừng

Học phí đã đăng ký
(đ)
1,020,000
600,000
1,200,000
480,000
1,080,000
1,080,000
1,080,000
360,000
720,000
780,000
360,000
360,000
840,000
360,000
1,200,000
1,560,000
1,200,000
1,200,000
360,000
1,200,000
1,800,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,560,000
1,800,000
1,200,000
1,560,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
1,020,000
600,000
1,200,000
480,000
1,080,000
1,080,000
1,080,000
360,000
720,000
780,000
360,000
360,000
840,000
360,000
840,000
1,560,000
1,200,000
1,200,000
-360,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,560,000
1,800,000
1,200,000
1,560,000

Page 95 of 149

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
3611
3612
3613
3614
3615
3616
3617
3618
3619
3620
3621
3622
3623
3624
3625
3626
3627
3628
3629
3630
3631
3632
3633
3634
3635
3636
3637
3638
3639
3640
3641
3642
3643
3644
3645
3646
3647
3648

Khoá
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53

MSSV
20085091
20085124
20085135
20085136
20085146
20085053
20085068
20085100
20085106
20085111
20085122
20085123
20085141
20085014
20085016
20085020
20085039
20085042
20085055
20085092
20085094
20085112
20085145
20085131
20085003
20085002
20085017
20085015
20085031
20085040
20085043
20085147
20085050
20085056
20085079
20085084
20085086
20085129

Họ tên
Nguyễn Thị Oanh
Lê Duy Trường
Đỗ Đức Vinh
Lê Đăng Vượng
Lê Thị Thuỳ Anh
Tô Thị Hương
Nguyễn Thành Luân
Lê Ngọc Tân
Nguyễn Lợi Quốc Thắng
Lê Thị Thuỷ
Vũ Ngọc Trang
Vũ Thị Thuỳ Trang
Trần Thị Yến
Nguyễn Thuỳ Chi
Vũ Thị Chinh
Trần Thị Diễm
Nguyễn Tuấn Hoàng
Nguyễn Như Huyền
Vũ Thị Diệu Hường
Đỗ Hoài Phương
Hà Thu Phương
Trần Thị Thuỷ
Trần Thị Thương
Lê Thị Vân
Đinh Tuấn Anh
Bùi Thị Vân Anh
Đỗ Thị Hồng Cúc
Vũ Ngọc Chinh
Trần Ngọc Hà
Phạm Thị Thanh Huệ
Nguyễn Thị Huyền
Nguyễn Thanh Hương
Nguyễn Thị Thu Hương
Nguyễn Văn Khương
Bùi Thu Nga
Đặng Thị Ngọc
Trịnh Thị Ngọc
Đỗ Tiến Tùng

Học phí đã đăng ký
(đ)
1,200,000
1,200,000
1,560,000
1,560,000
1,560,000
1,560,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,920,000
1,200,000
1,200,000
1,560,000
1,200,000
1,200,000
1,560,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,560,000
1,200,000
1,200,000
1,380,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,560,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,440,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
1,200,000
1,200,000
1,560,000
1,560,000
-360,000
1,560,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,920,000
-360,000
1,200,000
1,560,000
1,200,000
1,200,000
1,560,000
1,200,000
1,200,000
-360,000
-360,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,560,000
1,200,000
1,200,000
1,380,000
-360,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,560,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,440,000

Page 96 of 149

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
3649
3650
3651
3652
3653
3654
3655
3656
3657
3658
3659
3660
3661
3662
3663
3664
3665
3666
3667
3668
3669
3670
3671
3672
3673
3674
3675
3676
3677
3678
3679
3680
3681
3682
3683
3684
3685
3686

Khoá
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54

MSSV
20085103
20085013
20085019
20085034
20085033
20085048
20085044
20085052
20085070
20085095
20085117
20085130
20085127
20085128
20085102
20095006
20095010
20095009
20095019
20095174
20095051
20095079
20095088
20095177
20095096
20095111
20095118
20095126
20095053
20095073
20095183
20095011
20095023
20095049
20095044
20095054
20095107
20095146

Họ tên
Nguyễn Hồng Thái
Trịnh Thị Hồng Chang
Trần Minh Diễm
Tống Thị Thu Hằng
Nguyễn Thị Ngọc Hân
Phạm Văn Hùng
Phạm Thanh Huyền
Phí Thị Thu Hương
Trịnh Thị Lý
Phạm Thị Thanh Phương
Thiều Thị Tình
Đoàn Phương Tú
Trịnh Minh Tuấn
Nguyễn Thị ánh Tuyết
Đặng Anh Thái
Nguyễn Hoàng Anh
Vũ Kim Anh
Phan Thị Phương Anh
Nguyễn Đức Cường
Nguyễn Công Hàm
Hoàng Thị Hiền
Vũ Lan Hương
Bùi Thị Mai Linh
Võ Trang Linh
Nguyễn Phương Ly
Nguyễn Yến Oanh
Đặng Thị Quế
Vũ Thị Thanh
Trần Thị Hiền
Nguyễn Việt Hưng
Đỗ Thị Hồng Nhung
Vũ Thị Vân Anh
Nguyễn Thuỳ Dung
Nguyễn Thị Hằng
Lê Thị Hạnh
Đỗ Quý Hiếu
Bùi Thị Nguyệt
Bùi Thị Kim Thương

Học phí đã đăng ký
(đ)
1,800,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,920,000
1,740,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,560,000
1,560,000
1,560,000
1,560,000
1,440,000
1,560,000
1,440,000
840,000
840,000
480,000
720,000
1,200,000
1,440,000
360,000
840,000
840,000
360,000
840,000
840,000
360,000
720,000
720,000
360,000
360,000
720,000
840,000
1,200,000
1,200,000
540,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
1,800,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,920,000
1,740,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,560,000
1,560,000
1,560,000
1,560,000
1,440,000
1,560,000
1,440,000
-360,000
840,000
-360,000
-360,000
1,200,000
1,440,000
360,000
-360,000
840,000
360,000
-360,000
-360,000
360,000
720,000
-360,000
360,000
360,000
720,000
840,000
1,200,000
1,200,000
540,000

Page 97 of 149

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
3687
3688
3689
3690
3691
3692
3693
3694
3695
3696
3697
3698
3699
3700
3701
3702
3703
3704
3705
3706
3707
3708
3709
3710
3711
3712
3713
3714
3715
3716
3717
3718
3719
3720
3721
3722
3723
3724

Khoá
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54

MSSV
20095170
20095001
20095005
20095018
20095039
20095067
20095069
20095094
20095110
20095160
20095180
20095172
20095026
20095055
20095059
20095097
20095098
20095105
20095116
20095178
20095179
20095030
20095031
20095175
20095065
20095115
20095158
20095127
20095167
20095014
20095029
20095078
20095122
20095159
20095037
20095038
20095173
20095052

Họ tên
Lưu Thị Hải Yến
Lý Thuý An
Lê Thị Ngọc Anh
Đặng Thị Chuyên
Phạm Thị Hồng Hà
Chu Thị Huyền
Nguyễn Thị Huyền
Nguyễn Thị Loan
Mai Thị Kiều Oanh
Trần Anh Tuấn
Nguyễn Thị Vân
Nguyễn Thị Yến
Bùi Việt Dương
Lê Trung Hiếu
Nguyễn Thị Hoa
Nguyễn Hương Mai
Nguyễn Quỳnh Mai
Lê Bảo Ngọc
Vũ Thị Phương
Nguyễn Thị Soa
Mai Thị Thanh Tâm
Nguyễn Hải Đăng
Dương Tiến Đức
Phan Thị Hiền
Nguyễn Thị Hồng
Trần Việt Phương
Nguyễn Anh Tuấn
Nguyễn Năng Thành
Nguyễn Thị Xuyến
Nguyễn Thanh Bình
Nguyễn Tất Đạt
Trịnh Thị Diệu Hương
Nguyễn Ngọc Quỳnh
Nguyễn Thanh Tuấn
Nguyễn Thị Hà
Phạm Thị Hà
Nguyễn Văn Hà
Nguyễn Thị Thu Hiền

Học phí đã đăng ký
(đ)
480,000
360,000
540,000
360,000
360,000
360,000
360,000
360,000
360,000
720,000
360,000
360,000
720,000
1,080,000
840,000
900,000
1,200,000
840,000
840,000
360,000
840,000
840,000
840,000
1,200,000
480,000
1,080,000
360,000
360,000
720,000
720,000
180,000
360,000
480,000
540,000
360,000
1,440,000
720,000
360,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
-360,000
-360,000
540,000
360,000
360,000
-360,000
-360,000
360,000
360,000
-360,000
-360,000
360,000
720,000
1,080,000
840,000
900,000
1,200,000
840,000
840,000
360,000
840,000
840,000
-360,000
1,200,000
-360,000
1,080,000
-360,000
360,000
720,000
720,000
180,000
360,000
480,000
-360,000
-360,000
1,440,000
720,000
360,000

Page 98 of 149

Ghi chú
Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
3725
3726
3727
3728
3729
3730
3731
3732
3733
3734
3735
3736
3737
3738
3739
3740
3741
3742
3743
3744
3745
3746
3747
3748
3749
3750
3751
3752
3753
3754
3755
3756
3757
3758
3759
3760
3761
3762

Khoá
54
54
54
54
54
54
54
54
54
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
56

MSSV
20095050
20095063
20095099
20095135
20095144
20095150
20095151
20095168
20095169
20105117
20105121
20105128
20105006
20105015
20105050
20105053
20105070
20105102
20105114
20105143
20105007
20105073
20105098
20105109
20105118
20105027
20105119
20105009
20105029
20105158
20105058
20105097
20105085
20105089
20105108
20105163
20105152
20114479

Họ tên
Bùi Thu Hiền
Lê Thái Học
Dương Nguyễn Mi Mi
Phạm Thị Thanh Thu
Đỗ Thanh Thủy
Nguyễn Thị Kiều Trang
Nguyễn Thu Trang
Đặng Hải Yến
Lê Hải Yến
Trần Duy Thanh
Nguyễn Trung Thành
Trần Thị Hà Thu
Phạm Mai Anh
Nguyễn Thuỳ Chi
Trần Thị Kim Huế
Nguyễn Thị Huyền
Phạm Thị Kim Liên
Lê Hữu Phú
Cao Văn Quý
Ngô Văn Trường
Vũ Thuỷ Anh
Hoàng Thị Linh
Vũ Thị Nương
Nguyễn Thị Phương
Hoàng Thị Thành
Lê Thị Dương
Nguyễn Đỗ Thành
Phạm Thị Ánh
Đàm Hà Giang
Lê Thị Hằng
Nguyễn Thị Thuý Hương
Nguyễn Thị Thuỳ Ninh
Đỗ Thanh Nga
Đoàn Bảo Ngọc
Nguyễn Thị Phương
Đặng Thị Như Quỳnh
Nguyễn Thị Yến
Phí Thị Diệu Hồng

Học phí đã đăng ký
(đ)
360,000
360,000
360,000
360,000
540,000
960,000
900,000
1,200,000
720,000
360,000
1,140,000
540,000
180,000
960,000
1,320,000
720,000
900,000
720,000
720,000
720,000
720,000
720,000
900,000
720,000
540,000
720,000
720,000
600,000
600,000
720,000
180,000
720,000
360,000
600,000
960,000
720,000
960,000
180,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
-360,000
360,000
-360,000
360,000
-360,000
-360,000
900,000
1,200,000
720,000
360,000
1,140,000
540,000
180,000
960,000
1,320,000
720,000
900,000
720,000
720,000
720,000
720,000
720,000
900,000
720,000
540,000
720,000
720,000
600,000
600,000
720,000
180,000
720,000
360,000
600,000
960,000
720,000
960,000
180,000

Page 99 of 149

Ghi chú
Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
3763
3764
3765
3766
3767
3768
3769
3770
3771
3772
3773
3774
3775
3776
3777
3778
3779
3780
3781
3782
3783
3784
3785
3786
3787
3788
3789
3790
3791
3792
3793
3794
3795
3796
3797
3798
3799
3800

Khoá
56
56
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53

MSSV
20114583
20114569
20076069
20050012
20071080
20071841
20062385
20063545
20071056
20071429
20072687
20071103
20071291
20061882
20072099
20062517
20073230
20073521
20073543
20081656
20081974
20083471
20072966
20082797
20086353
20086355
20086356
20086363
20086397
20080735
20081167
20081522
20086530
20086351
20086326
20086365
20086328
20086340

Họ tên
Lê Ánh Tuyết
Phạm Thị Thanh
Vi Đức Hiệp
Nguyễn Văn An
Vương Văn Hiến
Nguyễn Thành Luân
Vũ Phong
Chu Minh Tuệ
Đỗ Thế Hậu
Thân Ngọc Hùng
Nguyễn Quang Thắng
Nguyễn Danh Hiếu
Nguyễn Văn Hội
Đỗ Thanh Long
Đới Thế Ngọc
Nguyễn Văn Quản
Trần Thanh Tuấn
Nguyễn Trung Vũ
Lê Văn Vượng
Tống Văn Luyện
Phạm Xuân Phong
Đặng Văn Thành Tâm
Nguyễn Văn Toản
Nguyễn Văn Trung
Đỗ Thị Bình
Lê Hải Dương
Đào Đăng Hải
Hoàng Lan
Trần Thanh Tuấn
Mai Văn Đức
Trần Quốc Huy
Lê Mạnh Linh
Phạm Thanh An
Nguyễn Tuấn Anh
Nguyễn Thị Phượng
Trần Thị Phương
Lê Văn Sáng
Nguyễn Quang Tiến

Học phí đã đăng ký
(đ)
360,000
360,000
900,000
1,800,000
3,600,000
3,600,000
3,600,000
3,600,000
1,350,000
1,710,000
1,170,000
1,710,000
720,000
1,440,000
810,000
1,530,000
990,000
1,980,000
720,000
420,000
840,000
1,680,000
960,000
1,260,000
3,120,000
858,000
2,106,000
780,000
1,794,000
1,020,000
780,000
1,080,000
3,120,000
234,000
702,000
1,014,000
1,014,000
3,120,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12

Sviên Chuyển hệ

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Page 100 of 149

360,000
360,000
900,000
1,800,000
3,600,000
3,600,000
3,600,000
3,600,000
-720,000
1,710,000
810,000
1,710,000
720,000
1,440,000
810,000
1,530,000
990,000
1,980,000
720,000
420,000
840,000
-2,400,000
960,000
-2,400,000
3,120,000
858,000
2,106,000
780,000
1,794,000
1,020,000
780,000
1,080,000
3,120,000
234,000
702,000
1,014,000
1,014,000
3,120,000

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
3801
3802
3803
3804
3805
3806
3807
3808
3809
3810
3811
3812
3813
3814
3815
3816
3817
3818
3819
3820
3821
3822
3823
3824
3825
3826
3827
3828
3829
3830
3831
3832
3833
3834
3835
3836
3837
3838

Khoá
53
53
53
53
53
53
54
54
54
54
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52

MSSV
20086343
20086345
20080820
20086373
20086396
20086346
20090569
20090835
20092120
20096374
20104020
20104031
20104393
20104044
20104052
20104124
20104125
20104110
20104118
20104029
20104122
20104128
20104090
20104114
20060323
20070587
20070750
20070827
20071718
20072248
20073409
20073212
20073243
20073246
20063104
20070357
20060668
20070684

Họ tên
Ngô Đình Triệu
Lê Văn Trường
Đồng Như Hà
Nguyễn Tiến Đạt
Nguyễn Thị Hoàn
Nguyễn Văn Trường
Trần Anh Dũng
Tạ Minh Đức
Nguyễn Hoàng Quân
Nguyễn Văn Chinh
Cao Văn Duy
Nguyễn Thanh Dương
Nguyễn Thu Giang
Bùi Đức Hải
Lê Đình Hiếu
Nguyễn Văn Huấn
Phạm Đình Nhật
Nguyễn Tiến Toán
Trần Quốc Tuấn
Lương Văn Dương
Phạm Ngọc Vương
Đào Duy Tước
Trương Đăng Thắng
Trần Quốc Trí
Nguyễn Thành Chung
Nguyễn Văn Dũng
Nguyễn Thế Điền
Đào Minh Đức
Nguyễn Chí Linh
Đinh Hoàng Phương
Nguyễn Mạnh Tứ
Phạm Anh Tuấn
Nguyễn Chí Tuệ
Đàm Văn Tuyên
Đoàn Văn Thuận
Hà Quốc Công
Nguyễn Văn Dương
Nguyễn Bá Đại

Học phí đã đăng ký
(đ)
1,014,000
702,000
1,200,000
1,716,000
3,120,000
1,248,000
840,000
900,000
840,000
468,000
840,000
720,000
480,000
1,380,000
480,000
660,000
1,380,000
1,080,000
840,000
1,140,000
600,000
840,000
1,320,000
1,260,000
180,000
3,000,000
540,000
1,020,000
3,000,000
1,680,000
180,000
240,000
540,000
3,000,000
3,000,000
540,000
1,200,000
3,000,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Sviên Chuyển hệ

Page 101 of 149

1,014,000
702,000
1,200,000
1,716,000
3,120,000
1,248,000
840,000
900,000
840,000
468,000
840,000
720,000
480,000
1,380,000
480,000
660,000
1,380,000
1,080,000
840,000
1,140,000
600,000
840,000
1,320,000
1,260,000
180,000
3,000,000
-480,000
1,020,000
3,000,000
1,680,000
180,000
240,000
540,000
3,000,000
3,000,000
540,000
1,200,000
3,000,000

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
3839
3840
3841
3842
3843
3844
3845
3846
3847
3848
3849
3850
3851
3852
3853
3854
3855
3856
3857
3858
3859
3860
3861
3862
3863
3864
3865
3866
3867
3868
3869
3870
3871
3872
3873
3874
3875
3876

Khoá
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53

MSSV
20071178
20071991
20072539
20072504
20073171
20073035
20073028
20076133
20076139
20076151
20080081
20080573
20080716
20080796
20080815
20081215
20081347
20081440
20081526
20081548
20081928
20081980
20082924
20082489
20082540
20082603
20083569
20086310
20086315
20086322
20086324
20080410
20080399
20080428
20080527
20080706
20080809
20080859

Họ tên
Lưu Danh Hiệu
Nguyễn Thị Mỵ
Vũ Trọng Tấn
Đỗ Xuân Tạo
Nguyễn Anh Tuấn
Nguyễn Đình Trung
Ngô Quang Trung
Đinh Việt Bảo
Nguyễn Đại Dương
Dương Quốc Huy
Nguyễn Tuấn Anh
Trần Xuân Dương
Bùi Văn Đức
Nguyễn Dương Hồng Giang
Bằng Văn Hai
Nguyễn Hữu Hùng
Trần Văn Hữu
Hoàng Trung Kiên
Mã Văn Linh
Nguyễn Vũ Linh
Lê Hồng Nhật
Vũ Văn Phong
Nguyễn Đức Tuấn
Phạm Quốc Thắng
Mai Văn Thịnh
Nguyễn Văn Thuỷ
Võ Hoàng Việt
Nguyễn Huy Anh
Lại Tiến Học
Nguyễn Hữu Tuấn
Trần Quang Vinh
Vũ Đình Cường
Phạm Huy Cường
Nguyễn Phúc Duẩn
Trần Dũng
Trần Mạnh Đồng
Trịnh Đức Giang
Lưu Tuấn Hải

Học phí đã đăng ký
(đ)
3,180,000
240,000
240,000
3,000,000
780,000
3,000,000
720,000
3,900,000
3,900,000
3,900,000
1,380,000
720,000
600,000
1,440,000
540,000
240,000
840,000
1,020,000
660,000
720,000
540,000
360,000
1,080,000
480,000
420,000
480,000
480,000
624,000
312,000
312,000
312,000
780,000
1,260,000
540,000
1,020,000
960,000
720,000
600,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Page 102 of 149

-480,000
240,000
240,000
3,000,000
780,000
3,000,000
720,000
3,900,000
3,900,000
3,900,000
1,380,000
720,000
600,000
1,440,000
-480,000
240,000
840,000
1,020,000
660,000
-480,000
540,000
360,000
1,080,000
480,000
420,000
480,000
-480,000
624,000
312,000
312,000
312,000
780,000
1,260,000
-480,000
1,020,000
960,000
720,000
600,000

Ghi chú
Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
3877
3878
3879
3880
3881
3882
3883
3884
3885
3886
3887
3888
3889
3890
3891
3892
3893
3894
3895
3896
3897
3898
3899
3900
3901
3902
3903
3904
3905
3906
3907
3908
3909
3910
3911
3912
3913
3914

Khoá
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54

MSSV
20080878
20051277
20081192
20081439
20081572
20082209
20082630
20082758
20083138
20086303
20086304
20096363
20096364
20096416
20090062
20090250
20090617
20090889
20090958
20091629
20091799
20091982
20091885
20091942
20092314
20093198
20093157
20092833
20093266
20090050
20090068
20090053
20090187
20090188
20090390
20091069
20091215
20091399

Họ tên
Nguyễn Văn Hải
Lê Trần Hoà
Đặng Nam Hùng
Hà Văn Kiên
Tăng Thị Loan
Cao Thế Sơn
Nguyễn Thế Thức
Nguyễn Văn Trình
Nguyễn Đức Việt
Đỗ Hùng Cường
Nguyễn Ngọc Tú
Hà Hoàng Anh
Đào Công Ân
Trịnh Bá Việt
Đàm Tuấn Anh
Quách Đăng Bình
Trần Thế Dương
Lê Việt Hà
Nguyễn Tiến Hải
Đào Thị Loan
Trần Xuân Minh
Hà Văn Ninh
Nguyễn Trần Trọng Nghĩa
Vũ Công Nguyên
Phạm Minh Tâm
Nguyễn Quang Tú
Trần Tùng
Phạm Đình Trí
Trần Tuấn Việt
Bùi Đức Anh
Đinh Hoàng Anh
Cao Tuấn Anh
Nguyễn Văn Bách
Trần Xuân Bách
Bùi Văn Cường
Giáp Văn Hiệp
Vương Thanh Huệ
Trần Thị Hương

Học phí đã đăng ký
(đ)
720,000
900,000
240,000
180,000
780,000
360,000
1,380,000
360,000
1,080,000
624,000
624,000
624,000
624,000
858,000
1,140,000
960,000
1,080,000
480,000
540,000
540,000
540,000
480,000
960,000
480,000
600,000
660,000
600,000
480,000
1,080,000
960,000
960,000
780,000
600,000
240,000
720,000
600,000
840,000
480,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Page 103 of 149

720,000
900,000
240,000
180,000
780,000
360,000
1,380,000
360,000
1,080,000
624,000
624,000
624,000
624,000
858,000
1,140,000
960,000
1,080,000
480,000
540,000
540,000
540,000
480,000
960,000
480,000
600,000
660,000
600,000
480,000
1,080,000
960,000
960,000
780,000
600,000
240,000
720,000
600,000
840,000
480,000

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
3915
3916
3917
3918
3919
3920
3921
3922
3923
3924
3925
3926
3927
3928
3929
3930
3931
3932
3933
3934
3935
3936
3937
3938
3939
3940
3941
3942
3943
3944
3945
3946
3947
3948
3949
3950
3951
3952

Khoá
54
54
54
54
54
54
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55

MSSV
20091442
20093570
20092318
20092450
20092885
20093281
20101081
20101403
20102012
20102127
20102332
20102509
20102183
20102739
20102357
20102769
20102787
20102567
20102589
20101087
20101104
20101198
20101435
20101441
20101525
20102016
20102723
20102499
20102474
20102530
20102187
20100186
20100343
20101808
20103614
20103250
20103561
20104359

Họ tên
Nguyễn Đình Khánh
Đào Duy Quang
Trần Tiến Tâm
Phạm Trung Thành
Nguyễn Văn Trung
Nguyễn Đình Vinh
Hoàng Tuấn Anh
Ngô Minh Đức
Bùi Văn Quang
Ngô Duy Tân
Lại Hữu Toàn
Vũ Sơn Tùng
Nguyễn Minh Thái
Bùi Văn Thái
Đồng Văn Triệu
Lê Trọng Trường
Trần Tuấn Vinh
Nguyễn Trọng Vinh
Vũ Ngọc Vương
Lương Tuấn Anh
Nguyễn Tuấn Anh
Lưu Văn Cương
Nguyễn Huy Giang
Vũ Thế Giang
Phí Mai Hiếu
Nguyễn Quang
Đặng Quang Hồng Quân
Phạm Sơn Tùng
Lương Văn Tùng
Nguyễn Văn Tư
Nguyễn Tất Thái
Mai Văn Điệp
Nguyễn Xuân Huy
Nguyễn Văn Long
Hoàng Văn Khánh
Hoàng Tiến Nam
Lê Hồng Quân
Dương Văn Tường

Học phí đã đăng ký
(đ)
720,000
600,000
180,000
540,000
480,000
600,000
900,000
540,000
1,320,000
1,200,000
540,000
180,000
960,000
1,200,000
1,200,000
960,000
480,000
1,320,000
1,080,000
1,080,000
720,000
720,000
1,200,000
1,140,000
960,000
720,000
1,020,000
840,000
960,000
960,000
1,320,000
1,020,000
1,200,000
900,000
480,000
1,080,000
780,000
1,080,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
720,000
600,000
180,000
540,000
480,000
600,000
900,000
540,000
1,320,000
1,200,000
540,000
180,000
960,000
1,200,000
1,200,000
960,000
480,000
1,320,000
1,080,000
1,080,000
720,000
720,000
1,200,000
1,140,000
960,000
720,000
1,020,000
840,000
960,000
960,000
1,320,000
1,020,000
1,200,000
900,000
480,000
1,080,000
780,000
1,080,000

Page 104 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
3953
3954
3955
3956
3957
3958
3959
3960
3961
3962
3963
3964
3965
3966
3967
3968
3969
3970
3971
3972
3973
3974
3975
3976
3977
3978
3979
3980
3981
3982
3983
3984
3985
3986
3987
3988
3989
3990

Khoá
55
55
55
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56

MSSV
20109659
20109707
20104513
20110022
20110148
20110197
20110256
20110397
20110469
20110947
20110006
20110999
20110075
20110147
20110188
20110337
20111029
20110297
20110306
20110440
20110727
20110795
20110793
20110970
20111004
20110112
20110388
20110418
20110635
20110619
20110014
20110092
20110117
20110359
20111064
20110837
20110083
20110105

Họ tên
Bùi Thái Duy
Lê Anh Dương
Nguyễn Thị Thuỳ Dung
Lê Tuấn Anh
Trần Trung Dũng
Vũ Khắc Đạt
Đỗ Bắc Hải
Lại Duy Khánh
Đỗ Tuấn Long
Nguyễn Đức Tuyển
Nguyễn Văn An
Phạm Viết Tuấn Anh
Nguyễn Văn Biên
Trần Tiến Dũng
Đặng Văn Đạo
Lê Mạnh Hiển
Đinh Sỹ Hoài
Trần Thế Hùng
Nguyễn Ngọc Hưng
Nguyễn Ngọc Lân
Phan Thanh Tùng
Trịnh Nam Thắng
Phạm Văn Thắng
Đỗ Văn Viễn
Đặng Văn Công
Ngô Xuân Chính
Trần Quang Huy
Đỗ Văn Khuyến
Lê Sĩ Quang
Phạm Hồng Quân
Đỗ Trung Anh
Phạm Đình Công
Bùi Văn Chứ
Đỗ Văn Hoàng
Phan Văn Thành
Hà Anh Thuần
Vũ Đức Cảnh
Nguyễn Văn Cường

Học phí đã đăng ký
(đ)
900,000
1,200,000
540,000
240,000
1,140,000
1,260,000
540,000
780,000
720,000
1,140,000
1,020,000
600,000
1,140,000
540,000
600,000
1,140,000
600,000
840,000
540,000
600,000
1,140,000
1,200,000
540,000
1,140,000
1,140,000
780,000
960,000
1,140,000
240,000
840,000
600,000
180,000
960,000
180,000
960,000
420,000
540,000
1,380,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
900,000
1,200,000
540,000
240,000
1,140,000
1,260,000
540,000
780,000
720,000
1,140,000
1,020,000
600,000
1,140,000
540,000
600,000
1,140,000
600,000
840,000
540,000
600,000
1,140,000
1,200,000
540,000
1,140,000
1,140,000
780,000
960,000
1,140,000
240,000
840,000
600,000
180,000
960,000
180,000
-360,000
420,000
540,000
1,380,000

Page 105 of 149

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
3991
3992
3993
3994
3995
3996
3997
3998
3999
4000
4001
4002
4003
4004
4005
4006
4007
4008
4009
4010
4011
4012
4013
4014
4015
4016
4017
4018
4019
4020
4021
4022
4023
4024
4025
4026
4027
4028

Khoá
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56

MSSV
20110126
20110421
20110390
20110441
20110464
20110573
20110719
20110765
20110798
20110367
20110538
20111055
20110865
20110184
20111019
20110431
20110435
20110507
20110615
20110670
20110313
20110512
20110536
20110687
20110763
20110989
20110320
20110480
20110580
20110236
20110416
20110519
20111083
20110010
20110122
20110261
20110302
20110415

Họ tên
Phạm Trung Chuẩn
Lê Trung Kiên
Đỗ Văn Khá
Ngô Văn Lập
Vũ Duy Linh
Hồ Bá Nhã
Nguyễn Thanh Tùng
Vũ Văn Thành
Đỗ Khắc Thịnh
Tạ Minh Hoàng
Nguyễn Hà Nam
Nguyễn Hoàng San
Bùi Văn Toàn
Ngô Thanh Đại
Lưu Phi Đức
Lý Thành Lãm
Nguyễn Tùng Lâm
Lê Văn Mừng
Lê Kỳ Quân
Nguyễn Tiến Sỹ
Trần Đình Hưng
Hà Nguyên Minh
Nguyễn Đăng Nam
Nguyễn Hải Tân
Vũ Văn Thành
Lê Huy Xuân
Ngô Văn Hiền
Phạm Đức Long
Đỗ Mạnh Ninh
Vũ Ngọc Đức
Hà Trường Khuê
Nguyễn Văn Minh
Cao Tiến Đại
Bùi Đức Anh
Nguyễn Xuân Chiến
Lê Ngọc Hải
Đỗ Hải Hưng
Trần Đăng Khoa

Học phí đã đăng ký
(đ)
420,000
540,000
1,140,000
600,000
900,000
240,000
1,140,000
1,020,000
540,000
420,000
780,000
900,000
600,000
540,000
1,140,000
360,000
900,000
1,140,000
1,140,000
540,000
1,440,000
840,000
600,000
1,200,000
1,440,000
840,000
780,000
360,000
1,200,000
600,000
1,200,000
900,000
1,200,000
1,140,000
1,020,000
360,000
420,000
600,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
420,000
540,000
1,140,000
600,000
900,000
240,000
1,140,000
1,020,000
540,000
420,000
780,000
900,000
600,000
540,000
1,140,000
360,000
900,000
1,140,000
1,140,000
540,000
1,440,000
840,000
600,000
1,200,000
1,440,000
840,000
780,000
360,000
1,200,000
600,000
1,200,000
900,000
1,200,000
1,140,000
1,020,000
360,000
420,000
600,000

Page 106 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
4029
4030
4031
4032
4033
4034
4035
4036
4037
4038
4039
4040
4041
4042
4043
4044
4045
4046
4047
4048
4049
4050
4051
4052
4053
4054
4055
4056
4057
4058
4059
4060
4061
4062
4063
4064
4065
4066

Khoá
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56

MSSV
20110456
20110080
20110192
20110217
20110250
20110253
20110292
20110451
20110569
20110839
20110958
20110465
20110491
20110492
20111044
20110584
20110589
20110609
20110686
20110926
20111081
20110024
20110068
20110326
20110501
20110674
20110656
20110775
20110143
20110194
20111017
20110382
20110534
20110715
20110813
20110816
20110104
20110834

Họ tên
Chu Mạnh Linh
Phạm Đức Cảnh
Nguyễn Cao Đạt
Nghiêm Đình Đương
Lê Hồng Hà
Nguyễn Văn Hà
Nguyễn Ngọc Hùng
Phạm Tràng Lưu
Phùng Văn Nguyên
Nguyễn Đình Thuận
Nguyễn Tuấn Vũ
Bùi Đình Long
Đào Duy Mạnh
Lê Văn Mạnh
Phạm Hữu Nhất
Hoàng Quang Pháp
Nguyễn Xuân Phú
Phạm Văn Quản
Nguyễn Đình Tân
Nguyễn Minh Tuấn
Bùi Văn Thượng
Nguyễn Đức Anh
Nguyễn Ngọc Bình
Giang Trung Hiếu
Phạm Gia Mạnh
Nguyễn Văn Sao
Nguyễn Đạt Sơn
Hà Văn Thăng
Phạm Văn Dũng
Nguyễn Thành Đạt
Lê Cảnh Đức
Lê Văn Huy
Lê Văn Phương Nam
Ngô Thanh Tùng
Lê Minh Thanh
Nguyễn Thị Thanh
Nguyễn Văn Cường
Vũ Khánh Thiện

Học phí đã đăng ký
(đ)
840,000
900,000
960,000
720,000
1,080,000
1,440,000
540,000
1,080,000
540,000
540,000
1,140,000
1,200,000
1,320,000
660,000
1,200,000
360,000
960,000
1,200,000
900,000
1,200,000
1,200,000
600,000
840,000
360,000
600,000
540,000
360,000
840,000
960,000
360,000
540,000
540,000
480,000
540,000
1,200,000
1,080,000
600,000
900,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
840,000
900,000
960,000
720,000
1,080,000
1,440,000
540,000
1,080,000
540,000
540,000
1,140,000
1,200,000
1,320,000
660,000
1,200,000
360,000
960,000
1,200,000
900,000
1,200,000
1,200,000
600,000
840,000
360,000
600,000
540,000
360,000
840,000
960,000
360,000
540,000
540,000
480,000
540,000
1,200,000
1,080,000
600,000
900,000

Page 107 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
4067
4068
4069
4070
4071
4072
4073
4074
4075
4076
4077
4078
4079
4080
4081
4082
4083
4084
4085
4086
4087
4088
4089
4090
4091
4092
4093
4094
4095
4096
4097
4098
4099
4100
4101
4102
4103
4104

Khoá
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56

MSSV
20110951
20110009
20110205
20110283
20110610
20110661
20110679
20110922
20110818
20111010
20110331
20111033
20110377
20110409
20110450
20111074
20110789
20110113
20110460
20110940
20110831
20110991
20110064
20110090
20110137
20111018
20110391
20110414
20110564
20111043
20110930
20110749
20110181
20110423
20111080
20110396
20110476
20110854

Họ tên
Nguyễn Đức Văn
Vũ Trường An
Nguyễn Thành Đô
Ngô Văn Hợp
Hà Văn Quảng
Phạm Trường Sơn
Trịnh Hữu Tá
Lê Anh Tuấn
Nguyễn Vĩnh Thanh
Lê Văn Dương
Nguyễn Trung Hiếu
Nguyễn Minh Hoàng
Đặng Thị Ngọc Huê
Nguyễn Văn Khanh
Phạm Văn Lượng
Nguyễn Văn Tuân
Nguyễn Văn Thắng
Nguyễn Đăng Chính
Nguyễn Hữu Linh
Nguyễn Duy Tuyên
Ong Văn Thiện
Phan Bá An
Vũ Xuân Bắc
Nguyễn Chí Công
Nguyễn Chí Dũng
Lê Hồng Đức
Bùi Đức Khánh
Phan Văn Khoa
Lê Thế Nghị
Nguyễn Trọng Nhân
Nguyễn Văn Tuấn
Mạc Văn Thành
Trần Văn Duy
Nguyễn Trung Kiên
Bùi Văn Khánh
Hồ Việt Khánh
Nguyễn Tiến Long
Nguyễn Mạnh Tiến

Học phí đã đăng ký
(đ)
540,000
600,000
660,000
1,140,000
1,380,000
960,000
1,140,000
960,000
960,000
1,140,000
780,000
1,440,000
1,020,000
1,200,000
420,000
600,000
900,000
1,200,000
1,140,000
600,000
900,000
600,000
600,000
960,000
1,320,000
600,000
360,000
960,000
600,000
1,200,000
600,000
600,000
1,140,000
1,260,000
1,200,000
600,000
1,200,000
1,140,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
540,000
600,000
660,000
1,140,000
1,380,000
960,000
1,140,000
960,000
960,000
1,140,000
780,000
1,440,000
1,020,000
1,200,000
420,000
600,000
900,000
1,200,000
1,140,000
600,000
900,000
600,000
600,000
960,000
1,320,000
600,000
360,000
960,000
600,000
1,200,000
600,000
600,000
1,140,000
1,260,000
1,200,000
600,000
1,200,000
1,140,000

Page 108 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
4105
4106
4107
4108
4109
4110
4111
4112
4113
4114
4115
4116
4117
4118
4119
4120
4121
4122
4123
4124
4125
4126
4127
4128
4129
4130
4131
4132
4133
4134
4135
4136
4137
4138
4139
4140
4141
4142

Khoá
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56

MSSV
20110935
20110914
20110753
20110774
20110880
20110051
20110129
20111016
20110347
20110402
20110552
20110530
20110543
20110627
20110710
20110812
20110823
20111328
20111416
20111593
20112602
20111522
20111663
20111839
20111959
20112086
20112165
20112449
20112265
20112254
20112522
20114615
20111345
20111989
20112068
20112398
20111165
20111327

Họ tên
Trương Anh Tuấn
Phạm Văn Tuân
Nguyễn Đức Thành
Triệu Văn Thân
Nguyễn Văn Trọng
Trần Văn Ái
Nguyễn Xuân Chung
Nguyễn Hữu Đạt
Phạm Khắc Hiệp
Nguyễn Văn Khương
Trần Hoàng Nam
Đinh Văn Nam
Nguyễn Văn Nam
Nguyễn Huy Quý
Hồ Thanh Tùng
Đặng Văn Thanh
Bùi Quang Thao
Lê Hữu Diện
Bùi Minh Đức
Phạm Đắc Hiệu
Nguyễn Công Hoàn
Nguyễn Mạnh Hùng
Phùng Thanh Huy
Phạm Trường Mạnh
Bùi Xuân Phúc
Trần Hoài Sơn
Nguyễn Quốc Tú
Phạm Trần Tuấn
Nguyễn Văn Thử
Nguyễn Văn Thường
Nguyễn Thị Xuân
Đinh Văn Bình
Nguyễn Viết Duy
Mai Văn Quân
Nguyễn Đăng Sơn
Vương Anh Trung
Đỗ Quốc Bình
Vũ Ngọc Diễn

Học phí đã đăng ký
(đ)
840,000
900,000
1,140,000
600,000
780,000
1,140,000
600,000
540,000
840,000
600,000
600,000
1,020,000
780,000
540,000
540,000
600,000
240,000
240,000
240,000
780,000
1,020,000
1,020,000
600,000
900,000
660,000
600,000
780,000
900,000
240,000
1,200,000
240,000
240,000
1,080,000
420,000
1,140,000
420,000
1,080,000
960,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
840,000
900,000
1,140,000
600,000
780,000
1,140,000
600,000
540,000
660,000
600,000
600,000
1,020,000
780,000
540,000
540,000
600,000
240,000
240,000
240,000
780,000
1,020,000
1,020,000
600,000
900,000
660,000
600,000
780,000
900,000
240,000
1,200,000
240,000
240,000
1,080,000
420,000
1,140,000
420,000
1,080,000
960,000

Page 109 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
4143
4144
4145
4146
4147
4148
4149
4150
4151
4152
4153
4154
4155
4156
4157
4158
4159
4160
4161
4162
4163
4164
4165
4166
4167
4168
4169
4170
4171
4172
4173
4174
4175
4176
4177
4178
4179
4180

Khoá
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56

MSSV
20111566
20111520
20111729
20111785
20112117
20112131
20111309
20111395
20112604
20111812
20111836
20112100
20112432
20112711
20111212
20111286
20111654
20112310
20112313
20111360
20111665
20111928
20111984
20112461
20112199
20112243
20112496
20112557
20111931
20112067
20112504
20112484
20111282
20111797
20111979
20112097
20112093
20112122

Họ tên
Hoàng Trung Hiếu
Nguyễn Huy Hùng
Vũ Xuân Kiên
Nguyễn Tuấn Linh
Phan Văn Tân
Đặng Xuân Tùng
Lê Đình Dương
Lê Hải Đăng
Nguyễn Văn Hoàn
Nguyễn Thế Long
Nguyễn Văn Mạnh
Lê Văn Sinh
Nguyễn Doãn Tuấn
Nguyễn Văn Tuấn
Đào Đức Cường
Nguyễn Tài Dũng
Nguyễn Đình Huy
Khương Hoàng Tiến
Lê Minh Tiến
Nguyễn Văn Đại
Phan Văn Huy
Chu Quang Nghiêm
Lương Hồng Quảng
Trần Văn Tuyền
Trần Đình Thành
Võ Xuân Thịnh
Dương Thanh Việt
Nguyễn Xuân Chiến
Lương Minh Nguyên
Nguyễn Bá Sơn
Nguyễn Bá Việt
Ngô Văn Vương
Nguyễn Ngọc Dũng
Trịnh Xuân Linh
Nguyễn Đại Phong
Nguyễn Vũ Sang
Vũ Văn Sức
Trần Văn Tấn

Học phí đã đăng ký
(đ)
1,260,000
840,000
840,000
240,000
960,000
1,020,000
840,000
780,000
960,000
780,000
180,000
1,080,000
960,000
1,200,000
600,000
1,200,000
960,000
1,200,000
600,000
840,000
600,000
420,000
780,000
660,000
1,380,000
600,000
540,000
600,000
780,000
1,020,000
780,000
600,000
780,000
420,000
1,080,000
780,000
1,500,000
540,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
1,260,000
840,000
840,000
240,000
960,000
1,020,000
840,000
780,000
960,000
780,000
180,000
1,080,000
960,000
1,200,000
600,000
1,200,000
960,000
1,200,000
600,000
660,000
600,000
420,000
780,000
660,000
1,380,000
600,000
540,000
600,000
780,000
1,020,000
780,000
600,000
780,000
420,000
1,080,000
780,000
1,500,000
540,000

Page 110 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
4181
4182
4183
4184
4185
4186
4187
4188
4189
4190
4191
4192
4193
4194
4195
4196
4197
4198
4199
4200
4201
4202
4203
4204
4205
4206
4207
4208
4209
4210
4211
4212
4213
4214
4215
4216
4217
4218

Khoá
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56

MSSV
20112136
20111217
20111311
20111323
20112094
20111181
20112542
20112603
20112617
20112127
20112446
20112141
20112129
20111096
20111222
20111274
20112575
20111501
20111516
20111116
20111156
20111168
20111453
20111786
20111819
20112095
20112161
20112230
20112366
20111363
20111533
20111990
20111252
20111478
20111756
20111919
20112231
20112286

Họ tên
Lê Thanh Tùng
Hoàng Văn Cường
Ngọc Bình Dương
Trần Hữu Dương
Phan Đình San
Nguyễn Văn Bính
Đặng Trọng Bình
Nguyễn Trọng Hoàn
Hồ Xuân Linh
Hoàng Văn Tới
Phạm Minh Tuấn
Nguyễn Thanh Tùng
Đào Mạnh Tùng
Biện Tuấn Anh
Nguyễn Chí Cường
Lương Tiến Dũng
Phan Văn Đồng
Trần Văn Hậu
Hoàng Việt Hùng
Lê Tuấn Anh
Nguyễn Xuân Bách
Nguyễn Hữu Bình
Nguyễn Văn Giang
Nguyễn Tuấn Linh
Trần Việt Long
Lê Xuân Sang
Nguyễn Anh Tú
Nguyễn Đức Thắng
Nguyễn Trung Trực
Phạm Văn Đại
Trần Quang Hùng
Nguyễn Đức Quân
Phạm Văn Chiến
Đặng Văn Hải
Đỗ Văn Lộc
Ngô Xuân Nghĩa
Nguyễn Hữu Thắng
Vũ Phúc Thiện

Học phí đã đăng ký
(đ)
780,000
840,000
600,000
600,000
600,000
600,000
840,000
1,140,000
660,000
360,000
600,000
840,000
1,200,000
840,000
1,260,000
660,000
1,140,000
600,000
360,000
1,200,000
840,000
960,000
780,000
600,000
780,000
1,200,000
1,020,000
780,000
780,000
600,000
840,000
1,020,000
420,000
600,000
900,000
600,000
600,000
780,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
780,000
840,000
600,000
600,000
600,000
600,000
840,000
1,140,000
660,000
360,000
600,000
840,000
1,200,000
840,000
1,260,000
660,000
1,140,000
600,000
360,000
1,200,000
840,000
960,000
780,000
600,000
780,000
1,200,000
1,020,000
780,000
780,000
600,000
840,000
1,020,000
420,000
600,000
900,000
600,000
600,000
780,000

Page 111 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
4219
4220
4221
4222
4223
4224
4225
4226
4227
4228
4229
4230
4231
4232
4233
4234
4235
4236
4237
4238
4239
4240
4241
4242
4243
4244
4245
4246
4247
4248
4249
4250
4251
4252
4253
4254
4255
4256

Khoá
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56

MSSV
20112283
20111099
20111436
20111603
20112330
20112434
20112219
20111280
20112225
20112399
20112513
20111196
20111211
20111446
20111460
20111757
20112714
20112211
20112223
20111288
20111424
20111725
20111711
20111816
20112054
20112004
20112071
20112156
20111154
20112556
20111440
20111704
20112610
20112666
20112407
20112140
20112459
20112280

Họ tên
Nguyễn Văn Thiện
Dương Thế Anh
Trần Việt Đức
Lưu Văn Hoàn
Đỗ Mạnh Toàn
Nguyễn Duy Tuấn
Bùi Ngọc Thắng
Nguyễn Hải Dũng
Đinh Việt Thắng
Bùi Văn Truyền
Trần Mạnh Việt
Nguyễn Văn Công
Dương Chí Cường
Đào Lê Giang
Nguyễn Đăng Thanh Hà
Ngô Xuân Lộc
Vũ Anh Tuấn
Phùng Đức Thái
Đinh Công Thắng
Nguyễn Văn Dũng
Nguyễn Trung Đức
Nguyễn Trung Kiên
Nguyễn Mạnh Khoa
Trần Danh Long
Nguyễn Văn Quyết
Thân Xuân Quỳnh
Nguyễn Hoàng Sơn
Trương Thanh Tùng
Vũ Tư Ân
Nguyễn Minh Chiến
Phan Đình Điệp
Đỗ Minh Khang
Lê Viết Khánh
Nguyễn Xuân Tú
Bùi Huy Tuấn
Nguyễn Thanh Tùng
Nguyễn Văn Tuyên
Đặng Đức Thiện

Học phí đã đăng ký
(đ)
600,000
240,000
780,000
1,140,000
840,000
420,000
1,080,000
1,200,000
360,000
960,000
1,140,000
540,000
1,200,000
1,080,000
1,140,000
1,140,000
600,000
600,000
540,000
1,140,000
1,260,000
660,000
180,000
1,200,000
900,000
540,000
600,000
780,000
1,260,000
1,020,000
540,000
600,000
1,260,000
660,000
1,200,000
600,000
1,200,000
660,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
600,000
240,000
780,000
1,140,000
840,000
420,000
1,080,000
1,200,000
360,000
960,000
1,140,000
540,000
1,200,000
1,080,000
1,140,000
1,140,000
600,000
600,000
540,000
1,140,000
1,260,000
660,000
180,000
1,200,000
900,000
540,000
600,000
780,000
1,260,000
1,020,000
540,000
600,000
1,260,000
660,000
1,200,000
600,000
1,200,000
660,000

Page 112 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
4257
4258
4259
4260
4261
4262
4263
4264
4265
4266
4267
4268
4269
4270
4271
4272
4273
4274
4275
4276
4277
4278
4279
4280
4281
4282
4283
4284
4285
4286
4287
4288
4289
4290
4291
4292
4293
4294

Khoá
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56

MSSV
20112497
20111194
20111371
20111392
20111401
20111418
20111458
20111567
20112033
20111993
20112002
20112377
20111331
20111379
20111414
20111404
20111525
20111675
20111902
20111957
20111518
20111540
20111886
20112347
20112331
20112450
20112676
20112360
20111202
20111260
20111246
20112560
20112577
20111536
20111660
20111553
20111861
20111242

Họ tên
Đào Văn Việt
Nguyễn Văn Công
Giang Quang Đạt
Vũ Trương Đạt
Ngô Tiến Định
Lê Đình Đức
Lê Minh Hà
Hoàng Trung Hiếu
Đoàn Mạnh Quang
Nguyễn Văn Quân
Vũ Văn Quân
Giang Minh Trung
Đỗ Văn Doanh
Nguyễn Thế Đạt
Phạm Sơn Động
Nguyễn Thành Đô
Nguyễn Tài Hùng
Phạm Văn Kình
Phan Thị Ngát
Phạm Văn Phú
Lê Văn Hùng
Đàm Văn Hưởng
Nguyễn Phương Nam
Bùi Tiến Toại
Giang Văn Toàn
Tống Viết Tuấn
Cao Ngọc Thắng
Nguyễn Xuân Trường
Nguyễn Đình Cương
Tạ Thành Chung
Dương Văn Chương
Hồ Đăng Dũng
Trần Đình Đức
Vũ Việt Hùng
Nguyễn Xuân Huy
Trần Quốc Hưng
Nguyễn Quý Minh
Hán Văn Chính

Học phí đã đăng ký
(đ)
600,000
600,000
720,000
1,200,000
1,080,000
720,000
720,000
720,000
780,000
600,000
780,000
1,200,000
600,000
1,440,000
1,020,000
840,000
600,000
780,000
1,260,000
840,000
600,000
840,000
840,000
1,380,000
1,260,000
780,000
1,260,000
840,000
1,080,000
660,000
840,000
600,000
1,200,000
600,000
1,200,000
960,000
1,200,000
180,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
600,000
600,000
720,000
1,200,000
1,080,000
720,000
720,000
720,000
780,000
600,000
780,000
1,200,000
600,000
1,440,000
1,020,000
840,000
600,000
780,000
1,260,000
840,000
600,000
840,000
840,000
1,380,000
1,260,000
780,000
1,260,000
840,000
1,080,000
660,000
840,000
600,000
1,200,000
600,000
1,200,000
960,000
1,200,000
180,000

Page 113 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
4295
4296
4297
4298
4299
4300
4301
4302
4303
4304
4305
4306
4307
4308
4309
4310
4311
4312
4313
4314
4315
4316
4317
4318
4319
4320
4321
4322
4323
4324
4325
4326
4327
4328
4329
4330
4331
4332

Khoá
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56

MSSV
20111591
20111505
20112614
20111713
20111974
20112041
20112327
20112683
20111187
20111321
20111481
20111641
20111770
20112328
20112259
20111384
20111564
20111776
20111942
20112336
20112706
20111437
20111452
20112582
20111687
20112044
20112088
20112333
20112424
20112460
20112274
20112292
20111442
20111753
20111868
20112038
20112273
20112684

Họ tên
Nguyễn Văn Hiệp
Hoàng Thái Học
Nguyễn Trần Kiên
Vũ Ngọc Khoa
Đàm Văn Phượng
Nguyễn Văn Quang
Tống Viết Tiệp
Nguyễn Duy Thịnh
Nguyễn Xuân Cảnh
Tạ Trọng Dương
Ngô Thanh Hải
Phạm Văn Huấn
Chu Văn Lượng
Vũ Văn Tiệp
Đặng Xuân Thượng
Nguyễn Văn Đạt
Đỗ Xuân Hiếu
Trần Thị Lan
Vũ Văn Nhật
Nguyễn Mạnh Toàn
Nguyễn Văn Trung
Vũ Trung Đức
Nguyễn Văn Giang
Dương Thanh Hải
Nguyễn Ngọc Khánh
Phùng Thế Quang
Trần Thanh Sơn
Lê Văn Toàn
Lê Bá Tuấn
Nguyễn Thanh Tuyền
Nguyễn Văn Thanh
Nguyễn Đắc Thuận
Nguyễn Quốc Đoàn
Ngô Nhật Lệ
Phạm Văn Minh
Nguyễn Đức Quang
Nguyễn Văn Thanh
Mai Văn Thông

Học phí đã đăng ký
(đ)
1,200,000
1,260,000
600,000
420,000
1,200,000
960,000
840,000
540,000
600,000
240,000
1,200,000
1,200,000
180,000
1,080,000
780,000
1,200,000
1,140,000
240,000
960,000
780,000
1,200,000
960,000
1,020,000
360,000
600,000
1,020,000
1,200,000
540,000
960,000
600,000
840,000
1,140,000
1,020,000
840,000
540,000
1,440,000
900,000
600,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
1,200,000
1,260,000
600,000
420,000
1,200,000
360,000
840,000
540,000
600,000
240,000
1,200,000
1,200,000
180,000
1,080,000
780,000
1,200,000
1,140,000
240,000
960,000
780,000
1,200,000
960,000
1,020,000
360,000
600,000
1,020,000
1,200,000
540,000
960,000
600,000
840,000
1,140,000
1,020,000
840,000
540,000
1,440,000
900,000
600,000

Page 114 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
4333
4334
4335
4336
4337
4338
4339
4340
4341
4342
4343
4344
4345
4346
4347
4348
4349
4350
4351
4352
4353
4354
4355
4356
4357
4358
4359
4360
4361
4362
4363
4364
4365
4366
4367
4368
4369
4370

Khoá
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56

MSSV
20112516
20112533
20112567
20111471
20111626
20111506
20111896
20112315
20112332
20112421
20112194
20112702
20112718
20111204
20112573
20111722
20111832
20112174
20112167
20112889
20112923
20112966
20113069
20113122
20113276
20113398
20113397
20113326
20113401
20113456
20112888
20112992
20113045
20113051
20113109
20113554
20113209
20113395

Họ tên
Vương Huy Việt
Nguyễn Tuấn Anh
Nguyễn Trọng Đại
Phùng Đức Hào
Trần Mạnh Hoàng
Tăng Bá Học
Trần Hải Nam
Lương Văn Tiến
Lê Bá Toàn
Lê Anh Tuấn
Phạm Đức Thành
Nguyễn Công Trung
Cao Thành Trung
Nguyễn Kim Cương
Lê Huy Đông
Nguyễn Kiến Kiên
Lê Văn Mạnh
Lương Văn Tam
Trần Minh Tú
Đỗ Đình Đức
Đặng Văn Hải
Trần Văn Hưởng
Hà Chí Lân
Ngô Tuấn Mạnh
Đào Đức Tâm
Phạm Văn Toán
Nguyễn Song Toàn
Nguyễn Trung Thái
Lê Văn Trí
Phạm Kỳ Ước
Đặng Xuân Đức
Nguyễn Trung Hiếu
Phạm Gia Khánh
Nguyễn Trọng Khoát
Lê Văn Long
Phạm Thị Hồng Nhung
Nguyễn Thị Phương
Lê Đắc Toàn

Học phí đã đăng ký
(đ)
1,260,000
1,200,000
600,000
660,000
540,000
180,000
660,000
1,020,000
960,000
1,020,000
240,000
1,500,000
1,140,000
960,000
1,140,000
600,000
180,000
660,000
420,000
1,140,000
600,000
840,000
1,200,000
540,000
1,140,000
600,000
600,000
1,140,000
840,000
840,000
960,000
600,000
1,140,000
1,140,000
1,140,000
600,000
540,000
1,200,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
1,260,000
1,200,000
600,000
660,000
540,000
180,000
660,000
1,020,000
960,000
1,020,000
240,000
1,500,000
1,140,000
960,000
1,140,000
600,000
180,000
660,000
420,000
1,140,000
600,000
840,000
1,200,000
540,000
1,140,000
600,000
600,000
1,140,000
840,000
840,000
960,000
600,000
1,140,000
1,140,000
1,140,000
600,000
540,000
1,200,000

Page 115 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
4371
4372
4373
4374
4375
4376
4377
4378
4379
4380
4381
4382
4383
4384
4385
4386
4387
4388
4389
4390
4391
4392
4393
4394
4395
4396
4397
4398
4399
4400
4401
4402
4403
4404
4405
4406
4407
4408

Khoá
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56

MSSV
20113452
20112892
20112908
20112938
20113024
20113229
20113257
20113582
20113502
20112754
20112809
20112931
20113028
20113030
20113070
20113319
20112933
20112968
20113538
20113195
20113248
20113329
20113355
20113595
20112859
20113012
20113542
20113167
20113353
20113504
20112825
20112982
20113138
20113180
20113181
20113592
20113029
20113266

Họ tên
Vũ Mạnh Tuấn
Lê Anh Đức
Phạm Hoàng Giang
Phạm Thị Thanh Hằng
Nguyễn Hữu Huê
Nguyễn Văn Quân
Đặng Thanh Sơn
Lê Văn Thiên
Lê Thị Mai Anh
Nguyễn Quỳnh Anh
Nguyễn Thị Ngọc Chi
Triệu Thị Hảo
Đinh Công Huy
Nguyễn Quang Huy
Nguyễn Hải Lân
Trần Đăng Thành
Nguyễn Thị Hân
Lê Hoàng Hưng
Vũ Ngọc Khôi
Nguyễn Hồng Nhung
Nguyễn Văn Quyền
Nguyễn Thị Thảo
Phan Lạc Thọ
Hoàng Thị Xuân
Nguyễn Văn Duy
Nguyễn Thế Hoàn
Ngô Xuân Linh
Đặng Đức Ngọc
Lại Thế Thọ
Vương Ngọc Anh
Đào Hữu Dũng
Nguyễn Thị Hiền
Vũ Thị Mai
Nguyễn Văn Nghĩa
Vũ Thị Ngoan
Đinh Thị Tuyết
Lê Văn Huy
Phạm Ngọc Sơn

Học phí đã đăng ký
(đ)
840,000
600,000
480,000
540,000
420,000
900,000
780,000
600,000
780,000
540,000
840,000
600,000
720,000
600,000
840,000
600,000
840,000
1,200,000
1,200,000
600,000
1,200,000
1,140,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
360,000
600,000
1,200,000
1,140,000
600,000
600,000
600,000
540,000
1,020,000
1,200,000
600,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
840,000
600,000
480,000
540,000
420,000
900,000
780,000
600,000
780,000
540,000
840,000
600,000
720,000
600,000
840,000
600,000
840,000
1,200,000
1,200,000
600,000
1,200,000
1,140,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
360,000
600,000
1,200,000
1,140,000
600,000
600,000
600,000
540,000
1,020,000
1,200,000
600,000

Page 116 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
4409
4410
4411
4412
4413
4414
4415
4416
4417
4418
4419
4420
4421
4422
4423
4424
4425
4426
4427
4428
4429
4430
4431
4432
4433
4434
4435
4436
4437
4438
4439
4440
4441
4442
4443
4444
4445
4446

Khoá
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56

MSSV
20113293
20113486
20112804
20112829
20112871
20112877
20112872
20113520
20113288
20113377
20113406
20113471
20112943
20113111
20113203
20113396
20113404
20112802
20113216
20113224
20113253
20113394
20113440
20113302
20113303
20113321
20113352
20113420
20113596
20112767
20112798
20112852
20113039
20112957
20113049
20113068
20113190
20113241

Họ tên
Nguyễn Tránh Tín
Đào Quang Vinh
Nguyễn Văn Cường
Nguyễn Anh Dũng
Nguyễn Xuân Đạo
Lương Tất Đạt
Bùi Tuấn Đạt
Nguyễn Đình Hà
Nguyễn Quốc Tần
Đặng Khánh Thiện
Nguyễn Kim Trường
Dương Tuấn Vương
Tạ Thị Hợp
Ngô Phi Long
Phạm Quang Phú
Lê Khánh Toàn
Trần Đức Trọng
Nguyễn Công Cường
Vũ Thị Hồng Phương
Phạm Tuấn Phong
Trần Mạnh Quyết
Lưu Vĩnh Tiến
Đặng Minh Tuấn
Nguyễn Thanh Tùng
Nguyễn Thanh Tùng
Trần Văn Thành
Nguyễn Lương Thế Thịnh
Nguyễn Thị Thu Trang
Nguyễn Đình Xuân
Phạm Ngọc Anh
Đỗ Hùng Cường
Nguyễn Thị Dung
Trần Thị Huyền
Nguyễn Thị Việt Hương
Phạm Văn Khương
Trần Danh Lâm
Đoàn Văn Nhất
Nguyễn Đắc Quang

Học phí đã đăng ký
(đ)
1,200,000
1,200,000
600,000
600,000
1,200,000
1,380,000
600,000
600,000
1,200,000
900,000
1,140,000
1,200,000
1,200,000
960,000
960,000
600,000
180,000
600,000
600,000
600,000
1,140,000
1,200,000
960,000
1,140,000
1,140,000
540,000
1,140,000
1,140,000
1,200,000
1,140,000
1,200,000
600,000
1,140,000
1,140,000
1,200,000
780,000
1,200,000
1,140,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
1,200,000
1,200,000
600,000
600,000
1,200,000
1,380,000
600,000
600,000
1,200,000
900,000
1,140,000
1,200,000
1,200,000
960,000
960,000
600,000
180,000
600,000
600,000
600,000
1,140,000
1,200,000
960,000
1,140,000
1,140,000
540,000
1,140,000
1,140,000
1,200,000
1,140,000
1,200,000
600,000
1,140,000
1,140,000
1,200,000
780,000
1,200,000
1,140,000

Page 117 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
4447
4448
4449
4450
4451
4452
4453
4454
4455
4456
4457
4458
4459
4460
4461
4462
4463
4464
4465
4466
4467
4468
4469
4470
4471
4472
4473
4474
4475
4476
4477
4478
4479
4480
4481
4482
4483
4484

Khoá
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56

MSSV
20113278
20113296
20113304
20113376
20113384
20113462
20112842
20112881
20112896
20112919
20113123
20113140
20113192
20113219
20113235
20113323
20113381
20113388
20112786
20112984
20113170
20113392
20112758
20112801
20113511
20112821
20112900
20112880
20112898
20112949
20113040
20113050
20113057
20113164
20113221
20113563
20113587
20113393

Họ tên
Nguyễn Thị Thanh Tâm
Lê Thanh Tùng
Nguyễn Văn Tùng
Nguyễn Văn Thi
Thịnh Văn Thuận
Bùi Thế Văn
Phùng Xuân Dương
Vương Đức Đạt
Nguyễn Văn Đức
Trịnh Thị Hà
Nguyễn Hữu Mạnh
Chu Đức Minh
Phạm Chí Nhu
Nguyễn Thị Phượng
Nguyễn Văn Quý
Giang Hoàng Thái
Dương Thị Thu
Dư Hồng Thúy
Phan Văn Bắc
Nguyễn Thị Thu Hiền
Trần Thị Ngọc
Hoàng Mạnh Tiến
Nguyễn Thị Tú Anh
Lê Việt Cường
Nguyễn Hoàng Chương
Trần Huy Dậu
Nguyễn Đức Đan
Vũ Tiến Đạt
Võ Trọng Đức
Nguyễn Quang Hùng
Trương Quốc Huyến
Nguyễn Văn Khanh
Nguyễn Thị Khuyên
Nguyễn Thảo Ngân
Lương Tuấn Phong
Trịnh Xuân Quê
Trương Huy Tiến
Lê Văn Tiến

Học phí đã đăng ký
(đ)
1,140,000
1,200,000
1,200,000
600,000
1,140,000
960,000
1,140,000
1,200,000
600,000
840,000
1,140,000
1,140,000
600,000
960,000
1,200,000
540,000
1,140,000
1,140,000
1,200,000
1,140,000
1,200,000
960,000
540,000
1,200,000
840,000
1,200,000
1,200,000
600,000
1,200,000
1,140,000
1,200,000
1,200,000
540,000
600,000
1,200,000
840,000
780,000
1,140,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
1,140,000
1,200,000
1,200,000
600,000
1,140,000
960,000
1,140,000
1,200,000
600,000
840,000
1,140,000
1,140,000
600,000
960,000
1,200,000
540,000
1,140,000
1,140,000
1,200,000
1,140,000
1,200,000
960,000
540,000
1,200,000
840,000
1,200,000
1,200,000
600,000
1,200,000
1,140,000
1,200,000
1,200,000
540,000
600,000
1,200,000
840,000
780,000
1,140,000

Page 118 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
4485
4486
4487
4488
4489
4490
4491
4492
4493
4494
4495
4496
4497
4498
4499
4500
4501
4502
4503
4504
4505
4506
4507
4508
4509
4510
4511
4512
4513
4514
4515
4516
4517
4518
4519
4520
4521
4522

Khoá
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56

MSSV
20113447
20113324
20113344
20113494
20112993
20112978
20113116
20113076
20113272
20113277
20113300
20113297
20113345
20113334
20112826
20113022
20113026
20113081
20113545
20113391
20113443
20113441
20113453
20113311
20112855
20112945
20113113
20113149
20113182
20114603
20113565
20113445
20113461
20113599
20113604
20113621
20113693
20113682

Họ tên
Nguyễn Văn Tuấn
Lê Anh Thái
Nguyễn Minh Thắng
Ngô Thị Thu Xuyến
Nguyễn Trung Hiếu
Nguyễn Thị Phải Hiên
Trương Thành Luân
Nguyễn Đình Lực
Nguyễn Văn Sỹ
Đỗ Anh Tâm
Nguyễn Sơn Tùng
Lê Thanh Tùng
Nguyễn Văn Thắng
Trần Duy Thăng
Đoàn Việt Dũng
Cao Trọng Huân
Nguyễn Văn Huỳnh
Nguyễn Thành Lam
Phan Hà Mi
Trần Thị Thùy Tiên
Nguyễn Anh Tuấn
Lê Trọng Tuấn
Nguyễn Văn Tuyên
Đinh Văn Tư
Lê Văn Duy
Lê Khánh Hùng
Nguyễn Văn Long
Nguyễn Thị Minh
Đồng Sỹ Nguyên
Nguyễn Thanh Phong
Nguyễn Văn Quý
Nguyễn Ngọc Tuấn
Trần Thị Vân
Bùi Đức An
Nguyễn Hoàng Anh
Ngô Duy Công
Đỗ Quang Hiếu
Nguyễn Mạnh Hùng

Học phí đã đăng ký
(đ)
600,000
960,000
780,000
540,000
780,000
1,380,000
1,200,000
1,200,000
780,000
600,000
1,140,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,080,000
360,000
840,000
1,200,000
600,000
1,200,000
840,000
660,000
960,000
1,200,000
600,000
360,000
1,140,000
1,200,000
1,200,000
360,000
600,000
1,200,000
1,140,000
1,200,000
840,000
600,000
1,200,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
600,000
960,000
780,000
540,000
780,000
1,380,000
1,200,000
1,200,000
780,000
600,000
1,140,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,080,000
360,000
840,000
1,200,000
600,000
1,200,000
840,000
660,000
960,000
1,200,000
600,000
360,000
1,140,000
1,200,000
1,200,000
360,000
600,000
1,200,000
1,140,000
1,200,000
840,000
600,000
1,200,000

Page 119 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
4523
4524
4525
4526
4527
4528
4529
4530
4531
4532
4533
4534
4535
4536
4537
4538
4539
4540
4541
4542
4543
4544
4545
4546
4547
4548
4549
4550
4551
4552
4553
4554
4555
4556
4557
4558
4559
4560

Khoá
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56

MSSV
20113686
20113752
20113774
20113889
20113851
20113631
20113711
20113714
20113719
20113735
20113746
20113749
20113819
20113836
20113600
20113608
20113613
20113627
20113732
20113756
20113761
20113805
20113841
20113886
20113888
20113602
20113657
20113709
20113687
20113730
20113754
20113830
20113847
20113611
20113871
20113647
20113664
20113874

Họ tên
Lê Thị Thu Hương
Lê Tiến Mạnh
Phạm Hữu Ngọc
Bùi Duy Tiến
Nguyễn Anh Tuấn
Nguyễn Văn Ca
Nguyễn Thị Hoa
Nguyễn Văn Huấn
Nguyễn Thanh Huyền
Hoàng Văn Linh
Lại Thành Long
Nguyễn Văn Long
Nguyễn Vũ Thành
Hoàng Thị Thu
Đặng Bảng Anh
Phạm Tuấn Anh
Lê Hoàng Bảo
Lê Huy Cường
Lưu Đức Lượng
Đoàn Thị Mến
Phùng Đức Minh
Lê Thanh Sang
Nguyễn Xuân Tiến
Hồ Anh Tú
Lô Thanh Thế
Nguyễn Đức Anh
Nguyễn Văn Duy
Trần Duy Hoạch
Mai Thu Hương
Bùi Đức Lương
Nguyễn Văn Mạnh
Phạm Văn Thọ
Đặng Thị Thùy Trang
Nguyễn Thị Ngọc Ánh
Văn Anh Bảo
Nguyễn Văn Dương
Đoàn Minh Đức
Hoàng Trung Đức

Học phí đã đăng ký
(đ)
600,000
1,200,000
780,000
960,000
960,000
780,000
600,000
540,000
1,200,000
1,140,000
1,140,000
1,020,000
600,000
1,200,000
1,200,000
960,000
1,200,000
600,000
1,200,000
540,000
1,200,000
360,000
540,000
540,000
600,000
600,000
1,140,000
1,260,000
1,140,000
540,000
1,200,000
840,000
1,140,000
1,140,000
720,000
360,000
720,000
1,440,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
600,000
1,200,000
780,000
960,000
960,000
780,000
600,000
540,000
1,200,000
1,140,000
1,140,000
1,020,000
600,000
1,200,000
1,200,000
960,000
1,200,000
600,000
1,200,000
540,000
1,200,000
360,000
540,000
540,000
600,000
600,000
1,140,000
1,260,000
1,140,000
540,000
1,200,000
840,000
1,140,000
1,140,000
720,000
360,000
720,000
1,440,000

Page 120 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
4561
4562
4563
4564
4565
4566
4567
4568
4569
4570
4571
4572
4573
4574
4575
4576
4577
4578
4579
4580
4581
4582
4583
4584
4585
4586
4587
4588
4589
4590
4591
4592
4593
4594
4595
4596
4597
4598

Khoá
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56

MSSV
20113673
20113744
20113861
20113630
20113872
20113667
20113665
20113875
20113706
20113729
20113747
20113770
20113786
20113793
20114619
20113663
20113666
20113801
20113905
20113914
20114624
20113931
20113934
20113943
20113953
20113964
20113990
20113984
20113989
20113992
20114018
20113893
20113919
20113926
20114030
20113942
20113938
20113959

Họ tên
Nguyễn Xuân Hải
Bùi Văn Long
Nguyễn Đình Vũ
Trần Thế Cường
Phạm Viết Chương
Trần Anh Đức
Hoàng Minh Đức
Phạm Minh Hải
Đinh Việt Hoàng
Nguyễn Văn Lịch
Nguyễn Bá Long
Tống Thị Ngân
Đỗ Thị Phượng
Nguyễn Đình Quân
Nguyễn Anh Tuấn
Lường Văn Đồng
Nguyễn Tiến Đức
Đào Ngọc Sơn
Phạm Thành Công
Nguyễn Ngọc Chung
Lê Kế Dương
Nguyễn Trường Giang
Nguyễn Thanh Hải
Nguyễn Quốc Hiếu
Nguyễn Văn Huy
Trần Ngọc Linh
Nguyễn Duy Quang
Nguyễn Hồng Quảng
Hoàng Văn Quý
Hoàng Khắc Sơn
Trịnh Thị Trang
Lê Thị Ngọc Anh
Đặng Văn Dương
Nguyễn Mạnh Đông
Nguyễn Duy Đức
Nguyễn Minh Hiếu
Hoàng Công Hùng
Vũ Thị Lệ

Học phí đã đăng ký
(đ)
540,000
960,000
1,140,000
960,000
900,000
1,140,000
1,140,000
1,200,000
1,140,000
600,000
600,000
780,000
960,000
1,140,000
1,260,000
1,200,000
600,000
1,140,000
1,200,000
1,200,000
1,140,000
1,200,000
840,000
600,000
1,200,000
840,000
600,000
600,000
840,000
1,020,000
840,000
1,500,000
900,000
1,140,000
420,000
360,000
1,140,000
1,200,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
540,000
960,000
1,140,000
960,000
900,000
1,140,000
1,140,000
1,200,000
1,140,000
600,000
600,000
780,000
960,000
1,140,000
1,260,000
1,200,000
600,000
1,140,000
1,200,000
1,200,000
1,140,000
1,200,000
840,000
600,000
1,200,000
840,000
600,000
600,000
840,000
1,020,000
840,000
1,500,000
900,000
1,140,000
420,000
360,000
1,140,000
1,200,000

Page 121 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
4599
4600
4601
4602
4603
4604
4605
4606
4607
4608
4609
4610
4611
4612
4613
4614
4615
4616
4617
4618
4619
4620
4621
4622
4623
4624
4625
4626
4627
4628
4629
4630
4631
4632
4633
4634
4635
4636

Khoá
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56

MSSV
20113961
20114032
20113976
20113996
20114012
20114039
20113896
20113898
20113917
20113950
20113975
20113991
20113997
20114023
20114005
20114008
20114016
20113897
20113924
20114036
20115043
20115082
20115096
20115111
20115198
20115263
20115282
20115378
20115324
20115052
20115042
20115081
20115151
20115158
20115184
20115191
20115264
20115269

Họ tên
Nguyễn Đăng Lực
Cao Xuân Lương
Nguyễn Văn Nam
Nguyễn Khắc Tú
Đinh Quang Thuật
Tế Thành Vinh
Vũ Tiến Anh
Tống Duy Ánh
Nguyễn Tiến Dũng
Đinh Ngọc Huân
Nguyễn Tuấn Nam
Đinh Văn Sáng
Nguyễn Ngọc Tú
Đặng Văn Tuyên
Đinh Văn Thái
Nguyễn Chiến Thắng
Nguyễn Mạnh Trường
Nguyễn Văn Ái
Trịnh Khương Duy
Nguyễn Viết Tấn
Bùi Văn Chương
Trần Văn Đạt
Hoàng Văn Giang
Ngô Đức Hậu
Nguyễn Thành Long
Khương Đình Quán
Phí Đình Quyết
Phạm Văn Tuấn
Nguyễn Quốc Thắng
Nguyễn Duy Cuộc
Phạm Bá Chính
Tống Văn Đạt
Phùng Thế Hoàng
Lê Công Huỳnh
Nguyễn Tùng Lâm
Đỗ Đức Linh
Ngô Văn Quảng
Trần Hồng Quân

Học phí đã đăng ký
(đ)
1,140,000
600,000
840,000
1,200,000
1,200,000
960,000
360,000
360,000
600,000
600,000
960,000
1,020,000
660,000
960,000
1,200,000
360,000
360,000
960,000
600,000
1,200,000
1,200,000
1,500,000
1,320,000
540,000
960,000
240,000
900,000
960,000
360,000
1,140,000
900,000
600,000
360,000
1,140,000
600,000
600,000
1,200,000
1,140,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
1,140,000
600,000
840,000
1,200,000
1,200,000
960,000
360,000
360,000
600,000
600,000
960,000
1,020,000
660,000
960,000
1,200,000
360,000
360,000
960,000
600,000
1,200,000
1,200,000
1,500,000
1,320,000
540,000
960,000
240,000
900,000
960,000
360,000
1,140,000
900,000
600,000
360,000
1,140,000
600,000
600,000
1,200,000
1,140,000

Page 122 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
4637
4638
4639
4640
4641
4642
4643
4644
4645
4646
4647
4648
4649
4650
4651
4652
4653
4654
4655
4656
4657
4658
4659
4660
4661
4662
4663
4664
4665
4666
4667
4668
4669
4670
4671
4672
4673
4674

Khoá
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56

MSSV
20115371
20115326
20115347
20115386
20115121
20115181
20115410
20115220
20115232
20115270
20115321
20115312
20115417
20115015
20115017
20115058
20115148
20115160
20115231
20115239
20115288
20115314
20115011
20115039
20115077
20116082
20115094
20115107
20115106
20115412
20115249
20115272
20115279
20115316
20115041
20115031
20115046
20115131

Họ tên
Lê Anh Tuấn
Trần Minh Thắng
Nguyễn Văn Thuận
Trương Văn Vũ
Phạm Duy Hùng
Phạm Thành Trung Kiên
Đậu Đức Long
Bùi Văn Năm
Nguyễn Bá Ngọc
Nguyễn Xuân Quỳnh
Nguyễn Duy Thái
Đặng Chí Thành
Phạm Bá Thiết
Trần Ngọc Bảo Anh
Phan Văn Báu
Nguyễn Văn Dũng
Vũ Xuân Hoàn
Đặng Văn Huy
Trịnh Đình Nam
Lê Sỹ Nguyên
Phùng Ngọc Sơn
Nguyễn Đình Thành
Nguyễn Việt Anh
Vũ Khả Cường
Nguyễn Xuân Đạo
Nguyễn Anh Đức
Trần Trung Đức
Nguyễn Đức Hà
Đinh Ngọc Hà
Đậu Văn Nam
Khương Đình Phú
Lê Trọng Quang
Nguyễn Văn Quyết
Nguyễn Văn Thành
Vũ Mạnh Cường
Bế Văn Cường
Dương Đức Chiến
Nguyễn Hải Hưng

Học phí đã đăng ký
(đ)
1,020,000
540,000
600,000
600,000
840,000
1,140,000
960,000
960,000
1,020,000
600,000
1,500,000
900,000
1,140,000
1,140,000
600,000
1,140,000
540,000
1,140,000
1,140,000
1,200,000
600,000
960,000
540,000
840,000
540,000
1,140,000
540,000
540,000
1,380,000
420,000
1,020,000
1,140,000
540,000
1,200,000
960,000
600,000
1,140,000
600,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
1,020,000
540,000
600,000
600,000
840,000
1,140,000
960,000
960,000
1,020,000
600,000
1,500,000
900,000
1,140,000
1,140,000
600,000
1,140,000
540,000
1,140,000
1,140,000
1,200,000
600,000
960,000
540,000
840,000
540,000
1,140,000
540,000
540,000
1,380,000
420,000
1,020,000
1,140,000
540,000
1,200,000
960,000
600,000
1,140,000
600,000

Page 123 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
4675
4676
4677
4678
4679
4680
4681
4682
4683
4684
4685
4686
4687
4688
4689
4690
4691
4692
4693
4694
4695
4696
4697
4698
4699
4700
4701
4702
4703
4704
4705
4706
4707
4708
4709
4710
4711
4712

Khoá
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56

MSSV
20115133
20115172
20115208
20115217
20115265
20115293
20115311
20115356
20115030
20115066
20115141
20115128
20115188
20115229
20115243
20115258
20115276
20115286
20115354
20115416
20115341
20115419
20115050
20115076
20115098
20115116
20115161
20115179
20115171
20115190
20115205
20115240
20115246
20115259
20115248
20115255
20115292
20115320

Họ tên
Nguyễn Quang Hưng
Đàm Thuận Khương
Nhâm Văn Mạnh
Nguyễn Đức Minh
Kiều Mạnh Quân
Nguyễn Phương Tâm
Đỗ Công Tưởng
Hoàng Văn Trọng
Nguyễn Trần Trung Cương
Trần Anh Dương
Trần Ngọc Hiển
Lê Dương Hưng
Bàng Nguyên Lượng
Nguyễn Bá Nam
Nguyễn Xuân Nhã
Nguyễn Đăng Phong
Nguyễn Văn Quyền
Nguyễn Văn Sơn
Vũ Ngọc Toán
Phùng Xuân Thế
Ngô Minh Thiện
Trần Quang Trường
Phạm Văn Chuẩn
Phạm Ngọc Đại
Nghiêm Đông Giang
Đỗ Văn Hùng
Lê Quang Huy
Nguyễn Thế Kiên
Trần Đức Khải
Đào Khắc Liêm
Nguyễn Duy Mạnh
Nguyễn Hoàng Nguyên
Nguyễn Văn Nhất
Phạm Hồng Phong
Đỗ Duy Phú
Nguyễn Văn Phước
Nguyễn Đức Tạo
Nguyễn An Thái

Học phí đã đăng ký
(đ)
600,000
1,140,000
540,000
540,000
1,200,000
1,140,000
1,380,000
1,140,000
1,200,000
540,000
780,000
540,000
540,000
540,000
540,000
780,000
540,000
1,020,000
540,000
1,140,000
1,140,000
780,000
1,020,000
1,680,000
720,000
960,000
1,320,000
600,000
540,000
600,000
540,000
1,140,000
540,000
540,000
600,000
1,020,000
780,000
1,140,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
600,000
1,140,000
540,000
540,000
1,200,000
1,140,000
1,380,000
1,140,000
1,200,000
540,000
780,000
540,000
540,000
540,000
540,000
780,000
540,000
1,020,000
540,000
1,140,000
1,140,000
780,000
1,020,000
1,680,000
720,000
960,000
1,320,000
600,000
540,000
600,000
540,000
1,140,000
540,000
540,000
600,000
1,020,000
780,000
1,140,000

Page 124 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
4713
4714
4715
4716
4717
4718
4719
4720
4721
4722
4723
4724
4725
4726
4727
4728
4729
4730
4731
4732
4733
4734
4735
4736
4737
4738
4739
4740
4741
4742
4743
4744
4745
4746
4747
4748
4749
4750

Khoá
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56

MSSV
20115327
20115355
20115383
20115429
20115473
20115553
20115664
20115683
20115760
20115750
20115422
20115425
20115468
20115586
20115603
20115624
20115762
20115471
20115606
20115634
20115641
20115850
20115866
20115763
20115448
20115545
20115570
20115631
20115694
20115708
20115730
20115781
20115782
20115769
20115456
20115492
20115511
20115516

Họ tên
Vũ Văn Thắng
Trần Văn Trình
An Tuấn Vũ
Lê Đức Anh
Đoàn Đức Chính
Trần Văn Học
Đỗ Hữu Nam
Lê Trọng Nguyên
Trương Bảo Thắng
Đinh Công Thành
Hà Trọng Tuấn An
Đinh Tuấn Anh
Phạm Kỷ Cương
Bùi Huy Hoàng
Trần Quốc Huy
Kim Duy Lâm
Nguyễn Duy Thịnh
Ninh Quốc Cường
Nguyễn Thị Thanh Huyền
Đinh Tuấn Linh
Vũ Thị Thùy Linh
Hồ Hoàng Phúc
Biện Văn Tuân
Trần Hà Thịnh
Nguyễn Việt Anh
Nguyễn Văn Hải
Đặng Trung Hiếu
Nguyễn Thị Hương Lan
Lê Minh Phúc
Nguyễn Minh Quý
Lại Xuân Tâm
Phan Thanh Tiến
Nguyễn Quang Tiệp
Hoàng Thị Thư
Đồng Văn Bách
Đinh Văn Dương
Nguyễn Văn Đăng
Bùi Việt Đức

Học phí đã đăng ký
(đ)
960,000
720,000
1,140,000
1,260,000
540,000
720,000
1,140,000
1,140,000
600,000
960,000
900,000
1,560,000
240,000
1,080,000
540,000
180,000
1,020,000
960,000
600,000
1,500,000
840,000
1,140,000
600,000
780,000
900,000
1,140,000
600,000
600,000
960,000
900,000
900,000
600,000
360,000
900,000
1,140,000
1,140,000
1,140,000
660,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
960,000
720,000
1,140,000
1,260,000
540,000
720,000
1,140,000
1,140,000
600,000
960,000
900,000
1,560,000
240,000
1,080,000
540,000
180,000
1,020,000
960,000
600,000
1,500,000
840,000
1,140,000
600,000
780,000
900,000
1,140,000
600,000
600,000
960,000
900,000
900,000
600,000
360,000
900,000
1,140,000
1,140,000
1,140,000
660,000

Page 125 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
4751
4752
4753
4754
4755
4756
4757
4758
4759
4760
4761
4762
4763
4764
4765
4766
4767
4768
4769
4770
4771
4772
4773
4774
4775
4776
4777
4778
4779
4780
4781
4782
4783
4784
4785
4786
4787
4788

Khoá
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56

MSSV
20115551
20115567
20115599
20115563
20115618
20115615
20115663
20115657
20115673
20115665
20115711
20115784
20115796
20115800
20115844
20115538
20115572
20115579
20115609
20115614
20115847
20115662
20115684
20115739
20115826
20115839
20115477
20115515
20115587
20115653
20115736
20115787
20115738
20115764
20115827
20115433
20115449
20115470

Họ tên
Phạm Quốc Hòa
Nguyễn Công Hữu
Đỗ Minh Huy
Phạm Thị Hường
Đỗ Trung Kiên
Hoàng Văn Khoa
Trần Lê Minh
Lê Thị Minh
Trần Hoài Nam
Đỗ Huy Nam
Phan Văn Quý
Đỗ Quốc Toàn
Lê Minh Trang
Nguyễn Kim Trinh
Lê Đình Điền
Ngô Văn Hà
Lý Văn Hiếu
Hoàng Trọng Hoà
Lê Cao Kỳ
Nguyễn Văn Khang
Đậu Hùng Khoa
Phan Văn Minh
Nguyễn Văn Nguyên
Nguyễn Đình Khánh Tùng
Nguyễn Duy Vịnh
Hồ Hữu Bằng
Vũ Đình Chinh
Nguyễn Thành Đồng
Đinh Phan Hoàng
Đào Thanh Minh
Trần Văn Tĩnh
Nguyễn Xuân Toàn
Hà Văn Tùng
Tô Minh Thọ
Nguỵ Minh Vương
Lê Tuấn Anh
Phạm Đình Tuấn Anh
Nguyễn Tiến Cường

Học phí đã đăng ký
(đ)
360,000
600,000
600,000
1,080,000
540,000
780,000
780,000
480,000
540,000
420,000
840,000
600,000
840,000
1,140,000
900,000
900,000
1,140,000
540,000
840,000
600,000
1,020,000
900,000
540,000
900,000
780,000
360,000
1,020,000
1,140,000
720,000
780,000
960,000
1,200,000
960,000
420,000
900,000
240,000
420,000
1,020,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
360,000
600,000
600,000
1,080,000
540,000
780,000
780,000
480,000
540,000
420,000
840,000
600,000
840,000
1,140,000
900,000
900,000
1,140,000
540,000
840,000
600,000
1,020,000
900,000
540,000
900,000
780,000
360,000
1,020,000
1,140,000
720,000
780,000
960,000
1,200,000
960,000
420,000
900,000
240,000
420,000
1,020,000

Page 126 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
4789
4790
4791
4792
4793
4794
4795
4796
4797
4798
4799
4800
4801
4802
4803
4804
4805
4806
4807
4808
4809
4810
4811
4812
4813
4814
4815
4816
4817
4818
4819
4820
4821
4822
4823
4824
4825
4826

Khoá
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56

MSSV
20115531
20115671
20115852
20115719
20115727
20115865
20115817
20115822
20115773
20115799
20115793
20115837
20115446
20115450
20115489
20115535
20115565
20115644
20115669
20115686
20115692
20115696
20115744
20115746
20115818
20115801
20115737
20115886
20115938
20115931
20115992
20116002
20116042
20116049
20115900
20115893
20115981
20115985

Họ tên
Đỗ Trọng Đoàn
Nguyễn Văn Nam
Phan Văn Phúc
Nguyễn Ngọc Sơn
Vũ Văn Tài
Nguyễn Công Tiến
Nguyễn Văn Tuấn
Nguyễn Trọng Tuyên
Hà Văn Thao
Nguyễn Tiến Triển
Hà Văn Trường
Triệu Ngọc Xuân
Nguyễn Tuấn Anh
Phạm Thế Anh
Nguyễn Tiến Dũng
Tạ Đức Giang
Nguyễn Thái Hưng
Vũ Hùng Luân
Nguyễn Thành Nam
Trần Danh Nhân
Phạm Văn Phóng
Nguyễn Tiến Phương
Chu Duy Tú
Nguyễn Ngọc Tú
Nguyễn Văn Tuấn
Hà Minh Trung
Bùi Thanh Tùng
Nguyễn Lê Chi
Nguyễn Văn Hiếu
Đỗ Thị Hường
Nguyễn Công Phúc
Võ Nhật Quang
Nguyễn Thùy Trang
Vũ Hà Trung
Lê Thị Duyên
Nguyễn Ngọc Dương
Phạm Thị Hồng Ngát
Nguyễn Thị Nguyệt

Học phí đã đăng ký
(đ)
540,000
540,000
1,200,000
360,000
540,000
1,200,000
1,200,000
780,000
240,000
960,000
540,000
780,000
540,000
540,000
900,000
900,000
540,000
1,140,000
900,000
360,000
540,000
540,000
1,140,000
540,000
540,000
540,000
540,000
240,000
780,000
540,000
720,000
1,140,000
540,000
540,000
1,020,000
540,000
1,500,000
1,380,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
540,000
540,000
1,200,000
360,000
540,000
1,200,000
1,200,000
780,000
240,000
960,000
540,000
780,000
540,000
540,000
900,000
900,000
540,000
1,140,000
900,000
360,000
540,000
540,000
1,140,000
540,000
540,000
540,000
540,000
240,000
780,000
540,000
720,000
1,140,000
540,000
540,000
1,020,000
540,000
1,500,000
1,380,000

Page 127 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
4827
4828
4829
4830
4831
4832
4833
4834
4835
4836
4837
4838
4839
4840
4841
4842
4843
4844
4845
4846
4847
4848
4849
4850
4851
4852
4853
4854
4855
4856
4857
4858
4859
4860
4861
4862
4863
4864

Khoá
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56

MSSV
20116006
20116044
20115891
20115899
20115894
20115935
20115946
20115964
20115972
20116051
20116019
20116057
20115889
20115956
20115958
20115961
20116070
20115997
20116073
20116029
20116062
20115974
20114213
20114233
20114234
20114308
20114380
20114382
20114122
20114205
20114424
20114297
20114305
20114425
20114349
20114368
20114428
20114107

Họ tên
Lê Văn Sỹ
Mai Thị Kiều Trinh
Trần Thị Chinh
Vũ Mạnh Duy
Nguyễn Văn Dương
Trần Thị Hiền
Đào Thị Huyền
Đàm Thị Lan
Mạc Thị Loan
Nghiêm Thị Tuyết
Tống Văn Thống
Hoàng Quốc Việt
Nguyễn Minh Chiến
Lê Xuân Lập
Đoàn Thị Lụa
Ma Văn Lưu
Lê Huyền Trà My
Nguyễn Hồng Phong
Phạm Hồ Anh Tú
Trịnh Đình Thuật
Nguyễn Thị Thịnh Yến
Nguyễn Tiến Mạnh
Phạm Văn Duẩn
Nguyễn Duy Hải
Nguyễn Hoàng Hải
Đỗ Thị Việt Nga
Mai Đức Trung
Phạm Quốc Trung
Trần Minh Anh
Vũ Xuân Chung
Diệp Đức Linh
Trần Thị Mai
Đỗ Thị Huyền Ngọc
Ngô Xuân Tùng
Bùi Nhật Thành
Nguyễn Thị Thùy
Dương Thị Xuân
Nguyễn Vân Anh

Học phí đã đăng ký
(đ)
1,140,000
540,000
900,000
780,000
900,000
540,000
540,000
900,000
900,000
1,140,000
840,000
1,140,000
1,200,000
600,000
1,140,000
540,000
1,200,000
780,000
1,140,000
1,200,000
1,020,000
1,200,000
660,000
900,000
600,000
720,000
1,080,000
960,000
600,000
360,000
1,380,000
600,000
1,140,000
1,140,000
1,260,000
600,000
540,000
540,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
1,140,000
540,000
900,000
780,000
900,000
540,000
540,000
900,000
900,000
1,140,000
840,000
1,140,000
1,200,000
600,000
1,140,000
540,000
1,200,000
780,000
1,140,000
1,200,000
1,020,000
1,200,000
660,000
900,000
600,000
720,000
1,080,000
960,000
600,000
360,000
1,380,000
600,000
1,140,000
1,140,000
1,260,000
600,000
540,000
540,000

Page 128 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
4865
4866
4867
4868
4869
4870
4871
4872
4873
4874
4875
4876
4877
4878
4879
4880
4881
4882
4883
4884
4885
4886
4887
4888
4889
4890
4891
4892
4893
4894
4895
4896
4897
4898
4899
4900
4901
4902

Khoá
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56
56

MSSV
20114204
20114215
20114232
20114242
20114256
20114250
20114273
20114310
20114418
20114344
20114352
20114426
20114125
20114217
20114251
20114283
20114290
20114333
20114342
20114371
20114356
20114363
20114399
20114052
20114072
20114083
20114086
20114076
20114081
20114113
20114136
20114159
20114171
20114161
20114055
20114056
20114063
20114111

Họ tên
Điêu Đức Chung
Nguyễn Đức Duy
Đinh Thị Hải
Nguyễn Thúy Hằng
Đỗ Thị Hiền
Dương Thị Hường
Đỗ Bá Kiên
Ngô Thị Thuý Nga
Võ Anh Tuấn
Lê Văn Tùng
Phan Thị Thảo
Trần Hải Vân
Trần Tuấn Anh
Phạm Thành Đạt
Bùi Ngọc Hưng
Nguyễn Đức Linh
Trần Bảo Long
Lê Hồng Quân
Lê Thị Tám
Nguyễn Quyết Tiến
Vũ Mạnh Thắng
Đàm Thanh Thiệu
Nguyễn Đức Vinh
Lê Văn Cảnh
Vũ Thị Hằng
Quách Mạnh Hiếu
Vũ Thu Hoài
Đỗ Mạnh Hùng
Vũ Đức Hướng
Đào Thị Luyến
Nguyễn Thị Nhàn
Phạm Thị Phương Thảo
Phạm Thị Thùy
Nguyễn Hoàng Thanh Thư
Nguyễn Trung Dũng
Vũ Văn Dũng
Mai Nguyệt Hà
Phan Thị Khánh Linh

Học phí đã đăng ký
(đ)
1,080,000
360,000
540,000
1,200,000
960,000
1,080,000
1,140,000
1,140,000
1,200,000
600,000
660,000
1,200,000
1,380,000
1,140,000
780,000
960,000
960,000
840,000
780,000
420,000
360,000
1,020,000
360,000
600,000
1,200,000
540,000
540,000
1,200,000
600,000
540,000
840,000
1,140,000
1,140,000
540,000
960,000
1,140,000
600,000
1,140,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
1,080,000
360,000
540,000
1,200,000
960,000
1,080,000
1,140,000
1,140,000
1,200,000
600,000
660,000
1,200,000
1,380,000
1,140,000
780,000
960,000
960,000
840,000
780,000
420,000
360,000
1,020,000
360,000
600,000
1,200,000
540,000
540,000
1,200,000
600,000
540,000
840,000
1,140,000
1,140,000
540,000
960,000
1,140,000
600,000
1,140,000

Page 129 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
4903
4904
4905
4906
4907
4908
4909
4910
4911
4912
4913
4914
4915
4916
4917
4918
4919
4920
4921
4922
4923
4924
4925
4926
4927
4928
4929
4930
4931
4932
4933
4934
4935
4936
4937
4938
4939
4940

Khoá
56
56
56
56
56
56
56
56
52
52
52
52
52
52
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54

MSSV
20114149
20114367
20114162
20114177
20114192
20114328
20114427
20114358
20072519
20070696
20071402
20073697
20070006
20070915
20081206
20080702
20083319
20083317
20083149
20082749
20080318
20080635
20082557
20080371
20081048
20090930
20091751
20092200
20092458
20093344
20092978
20093380
20091167
20091675
20092187
20093169
20092409
20090604

Họ tên
Lê Văn Quý
Trần Văn Thuận
Ngô Thị Thương Thương
Nguyễn Huyền Trang
Đinh Thị Tú Anh
Nguyễn Thị Lan Phương
Nông Văn Tùng
Đoàn Bá Thịnh
Nguyễn Văn Tâm
Trần Hoàng Đại
Nguyễn Huy Hùng
Nguyễn Văn Khánh
Đặng Văn Thuỳ
Nguyễn Văn Giang
Mai Thế Hùng
Lê Thế Đồng
Hoàng Mạnh Hà
Ngô Giang Nam
Phạm Hoàng Việt
Phạm Ngọc Trâm
Nguyễn Chí Công
Tô Tất Đạt
Đỗ Đức Thọ
Lê Văn Cường
Lê Cao Hoàng
Lê Thanh Hải
Phạm Quang Mạnh
Tống Minh Quý
Vũ Minh Thành
Nguyễn Công Vượng
Lê Đắc Thanh Tuấn
Nguyễn Công Bình
Nguyễn Văn Hoàng
Vũ Phi Long
Trần Văn Quỳnh
Trương Văn Tùng
Cát Huy Thành
Nguyễn Thái Dương

Học phí đã đăng ký
(đ)
1,140,000
900,000
1,380,000
1,140,000
1,140,000
1,200,000
1,200,000
720,000
1,320,000
4,200,000
1,200,000
180,000
3,000,000
180,000
240,000
540,000
840,000
420,000
420,000
1,140,000
1,260,000
720,000
600,000
180,000
1,620,000
600,000
960,000
600,000
600,000
960,000
600,000
600,000
600,000
600,000
600,000
180,000
600,000
1,140,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
1,140,000
900,000
1,380,000
1,140,000
1,140,000
1,200,000
1,200,000
720,000
1,320,000
4,200,000
-3,000,000
180,000
3,000,000
180,000
240,000
540,000
840,000
420,000
420,000
1,140,000
1,260,000
-480,000
600,000
180,000
1,620,000
600,000
960,000
600,000
600,000
960,000
600,000
600,000
600,000
600,000
600,000
180,000
600,000
1,140,000

Page 130 of 149

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
4941
4942
4943
4944
4945
4946
4947
4948
4949
4950
4951
4952
4953
4954
4955
4956
4957
4958
4959
4960
4961
4962
4963
4964
4965
4966
4967
4968
4969
4970
4971
4972
4973
4974
4975
4976
4977
4978

Khoá
54
54
55
56
56
56
56
56
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52

MSSV
20090574
20093345
20100479
20113895
20110735
20112238
20110807
20110882
20070308
20070581
20073655
20071542
20071586
20062531
20063544
20063567
20072634
20063034
20073496
20053906
20060644
20070789
20071425
20051551
20051555
20072030
20072180
20072199
20073763
20073765
20062778
20073121
20043506
20053873
20060201
20060514
20071017
20071239

Họ tên
Trương Mạnh Dũng
Nguyễn Đức Vượng
Nguyễn Vũ Hoàng Nam
Trương Tạ Hải Anh
Lê Xuân Tú
Vũ Văn Thắng
Đỗ Thanh Thượng
Nguyễn Đăng Trụ
Dương Công Chinh
Nguyễn Trung Dũng
Phạm Đức Hiếu
Nguyễn Đức Khánh
Nguyễn Văn Khuyến
Đoàn Đức Quân
Nguyễn Văn Tuế
Nguyễn Văn Tuyền
Nguyễn Ngọc Thái
Phùng Văn Thiện
Tạ Văn Vinh
Đinh Mạnh Vũ
Hà Xuân Dương
Hoàng Bá Đôn
Phạm Quốc Hùng
Nguyễn Trần Hùng
Nguyễn Văn Hùng
Nguyễn Hoài Nam
Nguyễn Khang Ninh
Nguyễn Anh Phi
Trần Hùng Phương
Đào Hải Quang
Trần Văn Tâm
Bùi Anh Tuấn
Phạm Văn Tuyên
Trần Văn Việt
Đào Văn Bình
Nguyễn Bá Duy
Nguyễn Thanh Hải
Nguyễn Huy Hoàng

Học phí đã đăng ký
(đ)
480,000
780,000
720,000
1,080,000
1,080,000
180,000
720,000
720,000
180,000
900,000
780,000
1,200,000
240,000
900,000
660,000
780,000
1,380,000
780,000
1,680,000
1,500,000
1,140,000
1,320,000
1,320,000
1,020,000
840,000
540,000
1,560,000
600,000
900,000
840,000
780,000
420,000
960,000
1,680,000
1,020,000
3,000,000
3,000,000
480,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
480,000
780,000
720,000
1,080,000
1,080,000
180,000
720,000
720,000
180,000
900,000
780,000
1,200,000
240,000
900,000
660,000
780,000
1,380,000
780,000
1,680,000
1,500,000
1,140,000
1,320,000
1,320,000
1,020,000
-480,000
540,000
1,560,000
600,000
900,000
840,000
780,000
420,000
960,000
1,680,000
1,020,000
3,000,000
3,000,000
480,000

Page 131 of 149

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
4979
4980
4981
4982
4983
4984
4985
4986
4987
4988
4989
4990
4991
4992
4993
4994
4995
4996
4997
4998
4999
5000
5001
5002
5003
5004
5005
5006
5007
5008
5009
5010
5011
5012
5013
5014
5015
5016

Khoá
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
53
53
53
53

MSSV
20073669
20073679
20071763
20073253
20063169
20073525
20040386
20070334
20060520
20060790
20051260
20071389
20071626
20073694
20072518
20073880
20073278
20062921
20053067
20073443
20063804
20060923
20061450
20071334
20071630
20072797
20060211
20070317
20061146
20061527
20062744
20072766
20073006
20073011
20080009
20080208
20080468
20081186

Họ tên
Trần Xuân Hoàng
Nguyễn Duy Hùng
Hoàng Long
Phan Tiến Tuyên
Ngô Chí Thức
Phạm Xuân Vũ
Thái Vũ Cương
Nguyễn Thành Chung
Nguyễn Ngọc Duy
Roãn Văn Định
Lê Văn Hoan
Ngô Duy Hùng
Tạ Cao Kiên
Trần Bá Khang
Nguyễn Văn Tâm
Võ Trọng Tuấn
Bùi Quang Tùng
Phạm Hồng Thái
Trịnh Cao Thắng
Hoàng Quốc Việt
Mai Xuân Vũ
Phan Thành Giang
Đỗ Nguyễn Hùng
Nguyễn Văn Huy
Trần Duy Kiên
Phạm Văn Thuật
Lưu Ngọc Bình
Nguyễn Đình Chính
Nguyễn Kim Hiếu
Lê Duy Hưng
Lê Đức Tài
Nguyễn Đình Thoại
Mai Hoàng Trọng
Nguyễn Văn Trọng
Nguyễn Văn An
Nguyễn Thanh Bình
Vũ Quang Duy
Bùi Xuân Hùng

Học phí đã đăng ký
(đ)
1,620,000
1,380,000
1,380,000
600,000
3,000,000
1,320,000
720,000
1,740,000
1,500,000
1,020,000
1,020,000
540,000
1,260,000
1,320,000
1,440,000
1,320,000
1,320,000
360,000
1,680,000
1,200,000
1,260,000
1,200,000
1,080,000
1,500,000
1,140,000
1,320,000
720,000
780,000
900,000
480,000
480,000
480,000
1,260,000
1,020,000
1,140,000
540,000
360,000
1,380,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
1,620,000
1,380,000
1,380,000
600,000
3,000,000
1,320,000
720,000
1,740,000
1,500,000
1,020,000
1,020,000
-480,000
1,260,000
1,320,000
1,440,000
1,320,000
1,320,000
360,000
360,000
1,200,000
1,260,000
1,200,000
1,080,000
1,500,000
1,140,000
1,320,000
720,000
780,000
900,000
480,000
480,000
480,000
1,260,000
1,020,000
1,140,000
540,000
-480,000
1,380,000

Page 132 of 149

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
5017
5018
5019
5020
5021
5022
5023
5024
5025
5026
5027
5028
5029
5030
5031
5032
5033
5034
5035
5036
5037
5038
5039
5040
5041
5042
5043
5044
5045
5046
5047
5048
5049
5050
5051
5052
5053
5054

Khoá
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53

MSSV
20081354
20082192
20082301
20080629
20080721
20081233
20081724
20082036
20080231
20080450
20080929
20081024
20082280
20083178
20083576
20081070
20081164
20081473
20081925
20082118
20083079
20082401
20083136
20083186
20050079
20080105
20080117
20080188
20083293
20080451
20080593
20080598
20080640
20080683
20083307
20080856
20081019
20081195

Họ tên
Nguyễn Trọng Khang
Đào Duy Sáng
Nguyễn Đình Tâm
Nguyễn Văn Đạt
Đặng Văn Đức
Phan Duy Hùng
Hoàng Đức Minh
Phạm Văn Phương
Nguyễn Đức Cảnh
Ngô Xuân Duy
Bùi Văn Hiếu
Văn Đăng Hoà
Vũ Hồng Tam
Phạm Trọng Vinh
Lương Minh Hoàng
Nguyễn Vũ Hoàng
Trần Đức Huy
Phan Văn Lành
Cù Đức Nhật
Phạm Quốc Quân
Nguyễn Thanh Tú
Phan Tiến Thành
Nguyễn Đức Việt
Nguyễn Mậu Vịnh
Nguyễn Quang Anh
Phạm Tuấn Anh
Trần Tuấn Anh
Bùi Đắc Bình
Vương Quốc Dũng
Nguyễn Hữu Duy
Ngô Quang Đạo
Phạm Văn Đạo
Trần Trọng Đạt
Nguyễn Mạnh Đoàn
Đặng Hoàng Đương
Lê Duy Hải
Nguyễn Văn Hoà
Đỗ Văn Hùng

Học phí đã đăng ký
(đ)
780,000
1,500,000
1,320,000
1,740,000
1,320,000
1,320,000
360,000
1,500,000
780,000
1,140,000
1,680,000
1,500,000
900,000
900,000
1,020,000
1,020,000
1,920,000
1,740,000
1,560,000
1,200,000
900,000
720,000
360,000
1,560,000
1,920,000
1,440,000
1,200,000
1,440,000
1,200,000
1,440,000
1,200,000
1,440,000
1,440,000
1,440,000
1,440,000
1,200,000
1,440,000
1,440,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
780,000
1,500,000
1,320,000
1,740,000
1,320,000
1,320,000
360,000
1,500,000
780,000
1,140,000
1,680,000
1,500,000
-480,000
900,000
1,020,000
1,020,000
1,920,000
1,740,000
360,000
1,200,000
900,000
720,000
360,000
1,560,000
1,200,000
1,440,000
1,200,000
1,440,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,440,000
1,200,000
1,440,000
1,440,000

Page 133 of 149

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
5055
5056
5057
5058
5059
5060
5061
5062
5063
5064
5065
5066
5067
5068
5069
5070
5071
5072
5073
5074
5075
5076
5077
5078
5079
5080
5081
5082
5083
5084
5085
5086
5087
5088
5089
5090
5091
5092

Khoá
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54

MSSV
20081380
20081856
20081963
20082125
20082263
20082275
20083505
20082384
20082611
20082752
20083180
20083173
20083207
20090135
20090453
20090688
20090697
20090940
20091163
20091540
20091631
20093514
20091850
20091815
20092202
20092357
20093211
20092406
20092438
20092674
20092844
20092931
20093329
20093369
20090192
20093375
20090262
20090455

Họ tên
Nguyễn Minh Khánh
Lưu Trọng Nghiã
Nguyễn Bá Phong
Trần Minh Quân
Trần Thái Sơn
Nguyễn Văn Sỹ
Nguyễn Như Thắng
Nguyễn Duy Thành
Hoàng Văn Thụ
Nguyễn Văn Triển
Trần Quang Vinh
Nguyễn Tuấn Vinh
Phạm Quang Vũ
Nguyễn Việt Anh
Trần Duy Diễn
Nguyễn Tiến Đạt
Nguyễn Viết Đạt
Ngô Ngọc Hải
Nguyễn Thái Hoàng
Ngô Trọng Lãm
Bùi Đức Long
Nguyễn Thăng Long
Phùng Hoài Nam
Đoàn Văn Nam
Nguyễn Văn Rô
Phạm Ngọc Tân
Vũ Quang Tú
Bùi Chí Thành
Nguyễn Văn Thành
Nguyễn Văn Thưởng
Trần Văn Trọng
Trần Văn Trường
Trương Quang Vũ
Trần Văn Anh
Nguyễn Thành Bản
Nguyễn Xuân Bản
Bùi Đức Cao
Bùi Duy Diện

Học phí đã đăng ký
(đ)
1,440,000
1,200,000
1,980,000
1,080,000
1,200,000
1,260,000
1,440,000
1,440,000
1,020,000
1,440,000
1,440,000
1,440,000
1,440,000
1,140,000
840,000
1,200,000
1,020,000
1,380,000
900,000
840,000
360,000
900,000
840,000
1,380,000
1,380,000
1,080,000
480,000
840,000
1,080,000
1,020,000
540,000
1,500,000
480,000
1,020,000
840,000
1,020,000
1,200,000
1,380,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
1,200,000
1,200,000
1,980,000
1,080,000
1,200,000
1,260,000
1,440,000
1,440,000
1,020,000
1,200,000
1,200,000
1,440,000
1,440,000
1,140,000
840,000
1,200,000
1,020,000
1,380,000
900,000
840,000
360,000
900,000
840,000
1,380,000
1,380,000
1,080,000
480,000
840,000
1,080,000
-480,000
-480,000
1,500,000
480,000
1,020,000
840,000
1,020,000
1,200,000
1,380,000

Page 134 of 149

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
5093
5094
5095
5096
5097
5098
5099
5100
5101
5102
5103
5104
5105
5106
5107
5108
5109
5110
5111
5112
5113
5114
5115
5116
5117
5118
5119
5120
5121
5122
5123
5124
5125
5126
5127
5128
5129
5130

Khoá
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54

MSSV
20090548
20093414
20090901
20091162
20091240
20091243
20091383
20091684
20093520
20093523
20091738
20092080
20092238
20092302
20093638
20092736
20093202
20093659
20093040
20092879
20090493
20090481
20090693
20090874
20090987
20091020
20091293
20093535
20092046
20093820
20092155
20093091
20092872
20093685
20093257
20080456
20090675
20080665

Họ tên
Nguyễn Tuấn Dũng
Nguyễn Đức Đạt
Phạm Thanh Hà
Nguyễn Minh Hoàng
Nguyễn Đình Huy
Nguyễn Hữu Huy
Nguyễn Văn Hưng
Trần Văn Lộc
Hồ Ngọc Lợi
Nguyễn Bá Lực
Nguyễn Thế Mạnh
Ngô Đức Quang
Đình Văn Sơn
Trần Văn Tài
Nguyễn Mạnh Tiến
Trần Văn Tiệp
Nguyễn Xuân Tú
Nguyễn Đình Tuấn
Vũ Minh Tuấn
Nguyễn Thế Trung
Trần Ngọc Duy
Nguyễn Tuấn Duy
Nguyễn Tuấn Đạt
Tạ Đình Giáp
Vương Văn Hải
Nguyễn Quang Hiến
Lê Chí Hùng
Nguyễn Văn Minh
Đoàn Lê Phương
Nguyễn Minh Quang
Chu Minh Quốc
Hà Minh Tùng
Nguyễn Như Trung
Vương Đình Việt
Nguyễn Tân Việt
Nguyễn Văn Duy
Nguyễn Ngọc Đạt
Lại Đức Điệp

Học phí đã đăng ký
(đ)
600,000
1,140,000
1,080,000
1,020,000
360,000
480,000
1,080,000
1,020,000
1,380,000
540,000
1,140,000
540,000
540,000
840,000
1,140,000
360,000
1,020,000
540,000
480,000
1,380,000
600,000
1,020,000
480,000
1,080,000
540,000
1,020,000
1,140,000
1,380,000
480,000
1,200,000
1,200,000
1,020,000
480,000
1,260,000
1,380,000
600,000
1,140,000
900,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
600,000
1,140,000
1,080,000
1,020,000
-480,000
-480,000
1,080,000
1,020,000
1,380,000
540,000
1,140,000
-480,000
-480,000
-480,000
1,140,000
360,000
1,020,000
-480,000
-480,000
1,380,000
600,000
1,020,000
480,000
1,080,000
540,000
1,020,000
1,140,000
1,380,000
480,000
1,200,000
1,200,000
1,020,000
480,000
1,260,000
1,380,000
600,000
1,140,000
900,000

Page 135 of 149

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
5131
5132
5133
5134
5135
5136
5137
5138
5139
5140
5141
5142
5143
5144
5145
5146
5147
5148
5149
5150
5151
5152
5153
5154
5155
5156
5157
5158
5159
5160
5161
5162
5163
5164
5165
5166
5167
5168

Khoá
54
54
54
54
54
54
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55

MSSV
20091334
20091528
20091522
20092195
20082908
20092508
20109002
20109003
20109016
20109185
20109132
20109034
20109035
20109141
20109036
20109107
20109186
20109850
20109145
20100897
20100031
20100060
20100906
20100162
20100202
20100215
20100377
20100400
20100463
20100466
20100477
20100950
20100954
20100570
20100609
20100731
20100740
20100791

Họ tên
Tống Duy Hùng
Vũ Trung Kiên
Nguyễn Văn Kiên
Nguyễn Duy Quý
Lê Thanh Tuấn
Lê Văn Thắng
Nguyễn Tuấn Anh
Trần Tùng Anh
Nguyễn Trọng Điệp
Phan Thành Đô
Vũ Công Hiệp
Nguyễn Văn Hưng
Nguyễn Việt Hưng
Nguyễn Văn Khanh
Đào Duy Khánh
Phạm Văn Linh
Vũ Mạnh Toàn
Nguyễn Văn Thường
Đào Văn Vũ
Trương Hoàng Anh
Phạm Việt Anh
Đỗ Văn Biên
Nguyễn Quang Doãn
Đặng Hải Dương
Phạm Vũ Độ
Nguyễn Văn Đức
Mai Xuân Hữu
Nguyễn Khắc Kiên
Trần Văn Minh
Hoàng Nam
Nguyễn Văn Nam
Nguyễn Kim Phúc
Nguyễn Công Quyền
Khuất Ngọc Quỳnh
Lê Văn Tài
Đào Hữu Toàn
Nguyễn Văn Toản
Lương Công Minh Tuấn

Học phí đã đăng ký
(đ)
960,000
900,000
1,440,000
1,080,000
1,620,000
1,020,000
840,000
480,000
1,380,000
480,000
1,200,000
960,000
600,000
480,000
900,000
1,140,000
600,000
480,000
1,080,000
1,140,000
1,200,000
840,000
840,000
1,140,000
1,020,000
960,000
1,080,000
360,000
960,000
1,320,000
720,000
1,020,000
900,000
840,000
960,000
960,000
1,080,000
960,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
960,000
900,000
1,440,000
1,080,000
1,620,000
1,020,000
-480,000
480,000
1,380,000
-480,000
1,200,000
960,000
-480,000
480,000
900,000
1,140,000
-480,000
480,000
1,080,000
1,140,000
1,200,000
840,000
840,000
1,140,000
1,020,000
960,000
1,080,000
360,000
960,000
1,320,000
720,000
1,020,000
900,000
840,000
960,000
360,000
1,080,000
960,000

Page 136 of 149

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
5169
5170
5171
5172
5173
5174
5175
5176
5177
5178
5179
5180
5181
5182
5183
5184
5185
5186
5187
5188
5189
5190
5191
5192
5193
5194
5195
5196
5197
5198
5199
5200
5201
5202
5203
5204
5205
5206

Khoá
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55

MSSV
20100800
20100989
20100707
20100016
20100898
20100043
20100062
20100182
20100212
20100269
20100268
20100301
20100317
20100440
20100952
20100565
20100829
20100853
20100873
20100119
20100172
20100254
20100322
20100414
20100469
20100597
20100598
20100843
20100798
20100810
20100826
20100661
20100635
20100681
20100781
20100199
20100273
20100427

Họ tên
Nguyễn Văn Tuấn
Nguyễn Văn Thắng
Nguyễn Đức Thưởng
Hoàng Quốc Anh
Lê Ngọc Ánh
Nguyễn Trọng Ánh
Đặng Đình Binh
Trần Hải Đăng
Nguyễn Minh Đức
Đàm Trung Hiếu
Chu Văn Hiếu
Đậu Đức Hoài
Trần Huy Hoàng
Nguyễn Văn Lương
Cao Xuân Phượng
Nguyễn Tiến Quyết
Nguyễn Xuân Tùng
Nguyễn Đức Uy
Phùng Quang Vịnh
Nguyễn Việt Cường
Đoàn Hữu Đạt
Hà Văn Hảo
Nguyễn Văn Hòa
Nguyễn Đăng Linh
Lê Phương Nam
Trần Mai Sơn
Trần Thái Sơn
Nguyễn Anh Tú
Nguyễn Ngọc Tuấn
Trương Văn Tuấn
Nguyễn Sơn Tùng
Phùng Đức Thắng
Hoàng Trọng Thành
Vũ Duy Thịnh
Đinh Văn Trưởng
Nguyễn Ngọc Đồng
Nguyễn Trung Hiếu
Lê Khả Long

Học phí đã đăng ký
(đ)
360,000
840,000
960,000
840,000
1,080,000
1,320,000
900,000
1,380,000
960,000
840,000
1,080,000
840,000
960,000
600,000
1,020,000
1,320,000
480,000
360,000
1,380,000
1,080,000
840,000
1,080,000
240,000
1,380,000
960,000
480,000
1,020,000
960,000
600,000
960,000
540,000
1,080,000
480,000
1,440,000
480,000
1,020,000
900,000
960,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
360,000
840,000
960,000
840,000
1,080,000
1,320,000
900,000
1,380,000
960,000
840,000
1,080,000
840,000
960,000
600,000
1,020,000
1,320,000
480,000
360,000
1,380,000
1,080,000
840,000
1,080,000
240,000
1,380,000
960,000
480,000
1,020,000
960,000
600,000
960,000
540,000
1,080,000
-480,000
1,440,000
-480,000
1,020,000
-480,000
960,000

Page 137 of 149

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
5207
5208
5209
5210
5211
5212
5213
5214
5215
5216
5217
5218
5219
5220
5221
5222
5223
5224
5225
5226
5227
5228
5229
5230
5231
5232
5233
5234
5235
5236
5237
5238
5239
5240
5241
5242
5243
5244

Khoá
55
55
55
55
55
55
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
53
53

MSSV
20100449
20100515
20100983
20100832
20100695
20100772
20071422
20071362
20071506
20071525
20071795
20072699
20061120
20071796
20062872
20063756
20071907
20060009
20070489
20061703
20062004
20071871
20072002
20072065
20072262
20062752
20072872
20073185
20060137
20060255
20060516
20050971
20061881
20062081
20071950
20076006
20080245
20080916

Họ tên
Nguyễn Quốc Mạnh
Tô Minh Phong
Phạm Bá Tùng
Phạm Huy Tùng
Đỗ Quang Thuỷ
Trần Thứ Trương
Phạm Đình Hùng
Vũ Đình Huỳnh
Nguyễn Thị Thu Hường
Bùi Đức Khang
Nguyễn Tuấn Long
Nông Duy Thắng
Trần Văn Hiến
Nguyễn Tuấn Long
Nguyễn Trung Thành
Phạm Văn Việt
Mai Thế Mạnh
Nguyễn Duy An
Tạ Văn Duẩn
Hoàng Trung Kiên
Phạm Văn Lợi
Phạm Thị Lương
Đỗ Xuân Nam
Nguyễn Thị Ngát
Nguyễn Hữu Phương
Nguyễn Thọ Tài
Mạc Văn Tiến
Nguyễn Huy Tuấn
Trương Công Anh
Đinh Ngọc Cần
Nguyễn Khánh Duy
Giang Văn Giới
Đỗ Quang Long
Trần Văn Mạnh
Nguyễn Bình Minh
Phạm Thanh Bình
Cao Thị Kim Chi
Lê Thị Thu Hiền

Học phí đã đăng ký
ĐT
Học phí quét 2/7/12
(đ)
540,000
540,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,200,000
1,080,000
1,080,000
1,320,000
1,320,000
1,320,000
1,320,000
1,080,000
1,080,000
780,000
780,000
960,000
960,000
540,000
540,000
1,020,000
1,020,000
1,260,000
1,260,000
780,000
-480,000
1,080,000
1,080,000
540,000
540,000
540,000
540,000
1,320,000
1,320,000
240,000
240,000
600,000
600,000
1,260,000
1,260,000
540,000
-480,000
180,000
-480,000
600,000
600,000
480,000
480,000
480,000
-480,000
360,000
360,000
1,260,000
1,260,000
540,000
540,000
660,000
660,000
1,320,000
1,320,000
780,000
780,000
480,000
480,000
660,000
660,000
240,000
-480,000
660,000
660,000
546,000 Sviên Chuyển hệ
546,000
1,200,000
1,200,000
180,000
180,000

Page 138 of 149

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa
Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
5245
5246
5247
5248
5249
5250
5251
5252
5253
5254
5255
5256
5257
5258
5259
5260
5261
5262
5263
5264
5265
5266
5267
5268
5269
5270
5271
5272
5273
5274
5275
5276
5277
5278
5279
5280
5281
5282

Khoá
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
54
54
54

MSSV
20081101
20081227
20083458
20082709
20082565
20082590
20086163
20086167
20086170
20080109
20080463
20080548
20080860
20080915
20081461
20081537
20081689
20081880
20083067
20083106
20082435
20082798
20082819
20083194
20086392
20086161
20086165
20086166
20086171
20086172
20080225
20081862
20083434
20082112
20082222
20091875
20091949
20091976

Họ tên
Nguyễn Thị Xuân Hồng
Nguyễn Văn Hùng
Nguyễn Trọng Quỳnh
Phạm Anh Toàn
Vương Trường Thọ
Hoàng Văn Thuyên
Nguyễn Thị Láng
Nguyễn Thị Trà My
Đinh Thị Ngạn
Tô Hải Anh
Trần Văn Duy
Lê Đại Dương
Mai Sơn Hải
Trương Thuý Hằng
Chu Văn Kiều
Nguyễn Hữu Linh
Nguyễn Văn Mạch
Dương Văn Ngọ
Nguyễn Anh Tú
Nguyễn Văn Tỵ
Phạm Thị Thảo
Nguyễn Việt Trung
Bùi Xuân Trường
Hoàng Anh Vũ
Nguyễn Thị Huyền
Hy Quỳnh Lan
Nguyễn Thị Tuyết Mai
Vũ Mạnh
Nguyễn Trọng Nghĩa
Vũ Thị Thiện
Phạm Văn Cao
Lại Văn Nghĩa
Nguyễn Đình Phương
Nguyễn Lê Quân
Lê Hồng Sơn
Hà Trọng Nghĩa
Đỗ Thị Nhài
Trịnh Thị Hồng Nhung

Học phí đã đăng ký
(đ)
1,260,000
480,000
360,000
180,000
240,000
900,000
312,000
312,000
780,000
540,000
900,000
1,260,000
540,000
480,000
720,000
720,000
540,000
360,000
480,000
900,000
720,000
960,000
840,000
780,000
468,000
312,000
312,000
312,000
468,000
312,000
720,000
1,260,000
1,140,000
540,000
900,000
240,000
480,000
480,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Page 139 of 149

1,260,000
480,000
360,000
180,000
240,000
900,000
312,000
312,000
780,000
540,000
900,000
1,260,000
540,000
480,000
-480,000
720,000
540,000
360,000
480,000
900,000
720,000
960,000
840,000
780,000
468,000
312,000
312,000
312,000
468,000
312,000
720,000
1,260,000
1,140,000
540,000
900,000
240,000
480,000
480,000

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
5283
5284
5285
5286
5287
5288
5289
5290
5291
5292
5293
5294
5295
5296
5297
5298
5299
5300
5301
5302
5303
5304
5305
5306
5307
5308
5309
5310
5311
5312
5313
5314
5315
5316
5317
5318
5319
5320

Khoá
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
55
55
55
55
55
55

MSSV
20092111
20092929
20096173
20096144
20096146
20096149
20096150
20096151
20096153
20096154
20096156
20096163
20096164
20096157
20096158
20096160
20096162
20096166
20096167
20090092
20090763
20090869
20091127
20091918
20092661
20092923
20090583
20090903
20091237
20091555
20093079
20092479
20109755
20109811
20109792
20109724
20109825
20109845

Họ tên
Hoàng Chí Quân
Trần Quang Trường
Nguyễn Văn Sông
Nguyễn Văn Bắc
Trương Thu Hằng
Nguyễn Thị Hương
Nguyễn Văn Khoa
Nguyễn Thị Lan
Nguyễn Thái Ngọc
Trần Thị Nhung
Thái Thị Thanh Quỳnh
Trần Kiên Tôn
Nguyễn Thị Tuyết
Lê Thị Thanh
Nguyễn Thị Thạnh
Vũ Thị Thúy
Nguyễn Tân Thưởng
Lê Thị Hồng Vân
Quách Thị Hải Yến
Lê Tuấn Anh
Tống Phú Đông
Trịnh Xuân Giang
Lưu Đình Hoàn
Phạm Minh Ngọc
Phan Minh Thuỵ
Nguyễn Xuân Trường
Đào Đình Dương
Phạm Việt Hà
Lưu Quang Huy
Nguyễn Tùng Lâm
Dương Thanh Tùng
Bùi Duy Thám
Đặng Thị Châu Anh
Vương Huy Hoàng
Nguyễn Thị Lương
Nguyễn Thị Thuý Ngân
Lê Thị Bảo Ngọc
Thạch Thị Quyên

Học phí đã đăng ký
(đ)
840,000
1,140,000
702,000
702,000
702,000
702,000
702,000
1,014,000
702,000
1,014,000
702,000
702,000
702,000
702,000
702,000
702,000
702,000
1,014,000
1,014,000
1,320,000
720,000
480,000
540,000
360,000
840,000
660,000
1,080,000
840,000
1,080,000
840,000
840,000
840,000
1,080,000
540,000
840,000
960,000
660,000
840,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12

Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ
Sviên Chuyển hệ

Page 140 of 149

840,000
1,140,000
702,000
702,000
702,000
702,000
702,000
1,014,000
702,000
1,014,000
702,000
702,000
702,000
702,000
702,000
702,000
702,000
1,014,000
1,014,000
1,320,000
720,000
480,000
540,000
360,000
840,000
660,000
1,080,000
840,000
1,080,000
840,000
840,000
840,000
1,080,000
540,000
840,000
960,000
660,000
840,000

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
5321
5322
5323
5324
5325
5326
5327
5328
5329
5330
5331
5332
5333
5334
5335
5336
5337
5338
5339
5340
5341
5342
5343
5344
5345
5346
5347
5348
5349
5350
5351
5352
5353
5354
5355
5356
5357
5358

Khoá
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55

MSSV
20109836
20109763
20109837
20109835
20109737
20109739
20103010
20103014
20103691
20103600
20103441
20103706
20103044
20103536
20103085
20103119
20103144
20103563
20103558
20103687
20103323
20103344
20103469
20103655
20103534
20103396
20103030
20103057
20103638
20103066
20103509
20103313
20103476
20103526
20103584
20103117
20103170
20103581

Học phí đã đăng ký
(đ)
Nguyễn Thị Ngọc Quỳnh
1,080,000
Vũ Thị Phương Thảo
720,000
Nguyễn Thị Mai Trang
540,000
Vũ Văn Trường
900,000
Lê Vĩnh Trường
840,000
Trần Quốc Trưởng
1,080,000
Nguyễn Viết An
480,000
Trần Xuân An
360,000
Nguyễn Hữu Anh
1,080,000
Nguyễn Thị Ngọc Ánh
1,080,000
Lê Văn Bình
1,080,000
Đinh Vũ Cường
1,320,000
Hà Tuyên Chuyền
840,000
Nguyễn Thị Diễm
720,000
Nguyễn Trọng Định
840,000
Đỗ Thị Thu Hiền
360,000
Nguyễn Minh Hoàng
1,140,000
Nguyễn Thị Hường
960,000
Nguyễn Ngọc Khánh
1,140,000
Nguyễn Thị Thuỳ Ninh Phúc
1,020,000
Nguyễn Đức Tâm
1,200,000
Lê Duy Thắng
600,000
Lê Bá Thành
360,000
Phạm Thị Thu Thuỷ
1,260,000
Đặng Thị Xuân Trà
1,380,000
Nguyễn Hà Trung
960,000
Phạm Thị Mai Anh
840,000
Trần Duy Cường
1,020,000
Nguyễn Thanh Dung
600,000
Trần Duy
1,080,000
Phạm Đức Hùng
900,000
Lều Tuấn Sơn
1,320,000
Lê Cảnh Toàn
660,000
Lâm Viết Chuyên
1,200,000
Nguyễn Thị Hoàng Hà
480,000
Trần Thị Thúy Hằng
840,000
Lê Đình Huynh
360,000
Đặng Thu Hương
480,000
Họ tên

ĐT

Học phí quét 2/7/12
1,080,000
720,000
540,000
900,000
840,000
1,080,000
480,000
360,000
1,080,000
1,080,000
1,080,000
1,320,000
840,000
720,000
840,000
360,000
1,140,000
960,000
1,140,000
1,020,000
1,200,000
600,000
360,000
1,260,000
1,380,000
960,000
840,000
1,020,000
600,000
1,080,000
900,000
1,320,000
660,000
1,200,000
480,000
840,000
360,000
480,000

Page 141 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
5359
5360
5361
5362
5363
5364
5365
5366
5367
5368
5369
5370
5371
5372
5373
5374
5375
5376
5377
5378
5379
5380
5381
5382
5383
5384
5385
5386
5387
5388
5389
5390
5391
5392
5393
5394
5395
5396

Khoá
55
55
55
55
55
55
55
52
52
52
53
53
53
53
53
54
54
54
54
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
52
52
52
52
52

MSSV
20103513
20103602
20103464
20103362
20103654
20103433
20103731
20070448
20060313
20061716
20080382
20082041
20082733
20082974
20082604
20090321
20090329
20090707
20092975
20104304
20104432
20104316
20104321
20104439
20104336
20104342
20104458
20104370
20104355
20104358
20104349
20104372
20104454
20060079
20041011
20071072
20071691
20072528

Họ tên
Nguyễn Thị Mai
Nguyễn Minh Phương
Nguyễn Như Quỳnh
Đặng Thị Thùy
Nguyễn Thị Huyền Trang
Mai Tuấn Vũ
Doãn Thị Yến
Nguyễn Văn Cường
Đào Văn Chỉnh
Nguyễn Trung Kiên
Nguyễn Hữu Cường
Vũ Việt Phương
Nguyễn Văn Tới
Nguyễn Văn Tuynh
Trần Quang Thuỷ
Phạm Đình Chính
Đỗ Chí Chung
Võ Thành Đạt
Kim Anh Tuấn
Hà Tuấn Anh
Phạm Trọng Anh
Trần Minh Đăng
Lê Thanh Hà
Nguyễn Hoàng Hải
Nguyễn Văn Ninh
Nguyễn Hữu Phong
Lê Thị Phương
Võ Đình Sơn
Trần Tiến
Đào Xuân Tú
Nguyễn Huy Thái
Vi Chiến Thắng
Đào Văn Thân
Nguyễn Quang Anh
Phạm Văn Hải
Lê Thị Thu Hiền
Nguyễn Thị Kim Liên
Nguyễn Văn Tân

Học phí đã đăng ký
(đ)
480,000
480,000
1,140,000
480,000
480,000
1,080,000
480,000
840,000
660,000
1,080,000
960,000
780,000
780,000
780,000
1,080,000
660,000
180,000
960,000
840,000
540,000
960,000
1,200,000
840,000
1,080,000
1,140,000
780,000
1,260,000
840,000
180,000
1,020,000
960,000
840,000
1,380,000
1,020,000
480,000
480,000
480,000
1,740,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
480,000
480,000
1,140,000
480,000
480,000
1,080,000
480,000
840,000
660,000
1,080,000
960,000
780,000
780,000
780,000
1,080,000
660,000
180,000
960,000
840,000
540,000
960,000
1,200,000
840,000
1,080,000
1,140,000
780,000
1,260,000
840,000
180,000
1,020,000
960,000
840,000
1,380,000
1,020,000
480,000
480,000
480,000
1,740,000

Page 142 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
5397
5398
5399
5400
5401
5402
5403
5404
5405
5406
5407
5408
5409
5410
5411
5412
5413
5414
5415
5416
5417
5418
5419
5420
5421
5422
5423
5424
5425
5426
5427
5428
5429
5430
5431
5432
5433
5434

Khoá
52
52
52
52
52
52
52
52
52
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
53
54
54
54
54
54
54
54
54

MSSV
20073272
20073417
20070368
20071321
20071735
20072122
20073786
20073147
20073271
20080071
20080364
20081150
20081358
20081660
20081871
20082010
20082102
20082830
20080032
20083275
20081129
20081778
20083443
20082235
20082686
20082453
20082551
20082561
20083572
20082171
20093361
20090419
20093408
20090608
20090765
20090753
20090857
20091064

Họ tên
Đào Huy Tuyển
Nguyễn Tú Uyên
Nguyễn Xuân Công
Lê Quốc Huy
Nguyễn Viết Thùy Linh
Võ Bảo Ngọc
Dương Anh Sơn
Lã Ngọc Tuấn
Nguyễn Hiền Tuyến
Nguyễn Thế Anh
Đồng Văn Cường
Nguyễn Quang Huy
Hứa Thị Mai Khanh
Nguyễn Văn Lương
Trần Đại Nghĩa
Trương Vĩnh Phúc
Lý Hồng Quân
Lê Xuân Trường
Hoàng Duy Anh
Nguyễn Văn Công
Hoàng Thế Huy
Vũ Trường Minh
Nguyễn Cảnh Quân
Nguyễn Công Sơn
Nguyễn Văn Tỉnh
Dương Đức Thắng
Vũ Đức Thịnh
Nguyễn Hữu Thọ
Nguyễn Văn Vượng
Phạm Ngọc Quỳnh
Nguyễn Việt An
Nguyễn Mạnh Cường
Nguyễn Việt Dũng
Nguyễn Văn Dương
Phạm Văn Đồng
Vũ Đình Đôn
Lưu Thị Bắc Giang
Vũ Văn Hiện

Học phí đã đăng ký
(đ)
480,000
480,000
900,000
1,260,000
480,000
960,000
1,260,000
3,000,000
3,000,000
1,560,000
1,140,000
540,000
840,000
1,320,000
900,000
960,000
1,320,000
1,320,000
840,000
900,000
1,080,000
540,000
840,000
1,320,000
1,200,000
900,000
720,000
180,000
1,260,000
780,000
1,200,000
1,140,000
420,000
1,020,000
600,000
660,000
1,080,000
960,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
480,000
480,000
900,000
1,260,000
480,000
960,000
1,260,000
3,000,000
3,000,000
1,560,000
1,140,000
540,000
840,000
1,320,000
900,000
960,000
1,320,000
1,320,000
840,000
900,000
1,080,000
540,000
840,000
1,320,000
1,200,000
900,000
720,000
180,000
1,260,000
-360,000
1,200,000
1,140,000
420,000
1,020,000
600,000
660,000
1,080,000
960,000

Page 143 of 149

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
5435
5436
5437
5438
5439
5440
5441
5442
5443
5444
5445
5446
5447
5448
5449
5450
5451
5452
5453
5454
5455
5456
5457
5458
5459
5460
5461
5462
5463
5464
5465
5466
5467
5468
5469
5470
5471
5472

Khoá
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55

MSSV
20091138
20093456
20091527
20091706
20091863
20091935
20091952
20092731
20092964
20093011
20093674
20092462
20093613
20092419
20090026
20092884
20093293
20093322
20103512
20103081
20090715
20103744
20103623
20103164
20103202
20103701
20103285
20103370
20103385
20103343
20103386
20103510
20103632
20103586
20103522
20103159
20103681
20103236

Họ tên
Vũ Quốc Hoàn
Dương Lê Hoàng
Trần Trung Kiên
Đào Văn Lương
Trần Thanh Nga
Nguyễn Duy Nguyên
Cao Trọng Nhân
Hoàng Văn Tiệp
Đỗ Anh Tuấn
Nguyễn Văn Tuấn
Nguyễn Văn Tư
Đào Duy Thái
Trương Hữu Thái
Lý Quang Thành
Nguyễn Thu Thuỷ
Nguyễn Văn Trung
Phí Bá Vinh
Nguyễn Trần Tuấn Vũ
Nguyễn Thị Thuỳ Dương
Trần Tiến Đạt
Nguyễn Xuân Đăng
Nguyễn Phương Hoà
Nguyễn Thế Hoà
Nguyễn Xuân Huy
Trần Văn Kiên
Dương Thị Hương Mai
Phạm Văn Phú
Hoàng Văn Tiến
Nguyễn Nguyên Toại
Lê Bá Thắng
Lương Thị Trang
Nguyễn Thị Huyền Trang
Trần Anh Đức
Đỗ Trung Hiếu
Nguỵ Thị Nguyên Hồng
Hoàng Mạnh Huy
Vũ Thị Huyền
Tăng Thị Ly

Học phí đã đăng ký
(đ)
960,000
1,140,000
540,000
540,000
900,000
480,000
660,000
1,080,000
1,020,000
1,080,000
1,080,000
960,000
1,020,000
1,200,000
1,020,000
840,000
960,000
1,200,000
480,000
480,000
600,000
480,000
1,140,000
1,080,000
1,020,000
1,020,000
1,260,000
600,000
1,020,000
600,000
540,000
960,000
1,080,000
540,000
960,000
660,000
600,000
660,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
960,000
1,140,000
540,000
540,000
900,000
480,000
660,000
1,080,000
1,020,000
1,080,000
1,080,000
960,000
1,020,000
1,200,000
1,020,000
840,000
960,000
1,200,000
480,000
480,000
600,000
480,000
1,140,000
1,080,000
1,020,000
1,020,000
1,260,000
600,000
1,020,000
600,000
540,000
960,000
1,080,000
540,000
960,000
660,000
600,000
660,000

Page 144 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
5473
5474
5475
5476
5477
5478
5479
5480
5481
5482
5483
5484
5485
5486
5487
5488
5489
5490
5491
5492
5493
5494
5495
5496
5497
5498
5499
5500
5501
5502
5503
5504
5505
5506
5507
5508
5509
5510

Khoá
55
55
55
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
53
53
53
53
53

MSSV
20103577
20103273
20103331
20070943
20071024
20051501
20072441
20042641
20073213
20070471
20071127
20041340
20071996
20072435
20073261
20050414
20071409
20061674
20071679
20072259
20072289
20052856
20062960
20073914
20076396
20071658
20052542
20073776
20053801
20072648
20053379
20063757
20073508
20080043
20080282
20080581
20081025
20081118

Họ tên
Lê Thị Ngọc Mỹ
Nguyễn Thị Nhung
Lê Thành
Đỗ Hoàng Hà
Phạm Phi Hải
Cao Tiến Hùng
Đào Công Sơn
Nguyễn Trọng Tài
Phạm Anh Tuấn
Đinh Thế Cừ
Trần Hữu Hiếu
Trần Đình Huân
Đào Đình Nam
Bùi Khánh Sơn
Ma Hoàng Tuyền
Nguyễn Đức Cường
Nguyễn Minh Hùng
Vũ Trần Khoa
Trần Duy Lân
Nguyễn Hoàng Phương
Bùi Văn Quang
Nguyễn Như Tân
Khuất Văn Thắng
Lục Văn Trọng
Trần Anh Tuấn
Dương Tùng Lâm
Nguyễn Hữu Phương
Lương Sỹ Quý
Vũ Thanh Tùng
Đỗ Thạch
Trần Quốc Triệu
Phùng Gia Việt
Đinh Đắc Vũ
Lê Thành Anh
Mai Văn Chính
Kiều Quang Đại
Vũ Xuân Hoà
Đàm Quang Huy

Học phí đã đăng ký
ĐT
Học phí quét 2/7/12
(đ)
1,020,000
1,020,000
1,200,000
1,200,000
720,000
720,000
480,000
480,000
1,200,000
1,200,000
540,000
-480,000
1,200,000
1,200,000
1,740,000
1,740,000
1,320,000
1,320,000
2,100,000
1,200,000
900,000
-480,000
660,000
660,000
1,740,000
1,200,000
1,740,000
1,740,000
1,380,000
1,380,000
900,000
900,000
900,000
900,000
1,080,000
1,080,000
420,000
420,000
480,000
480,000
540,000
540,000
1,740,000
1,200,000
240,000
240,000
840,000
840,000
1,014,000 Sviên Chuyển hệ
1,014,000
480,000
480,000
480,000
480,000
180,000
180,000
1,620,000
1,620,000
480,000
480,000
720,000
720,000
1,020,000
1,020,000
360,000
360,000
840,000
840,000
600,000
600,000
1,020,000
1,020,000
1,320,000
1,320,000
1,140,000
1,140,000

Page 145 of 149

Ghi chú

Học phí đã nộp thừa

Học phí đã nộp thừa

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
5511
5512
5513
5514
5515
5516
5517
5518
5519
5520
5521
5522
5523
5524
5525
5526
5527
5528
5529
5530
5531
5532
5533
5534
5535
5536
5537
5538
5539
5540
5541
5542
5543
5544
5545
5546
5547
5548

Khoá

MSSV

53
20081427
53
20081625
53
20081697
53
20081849
53
20081874
53
20082181
53
20082182
53
20082197
53
20083544
53
20082844
53
20083262
53
20083288
53
20080713
53
20080904
53
20080894
53
20080951
53
20080957
53
20081036
53
20081176
53
20081470
53
20081385
53
20081634
53
20082031
53
20082077
53
20082060
53
20082165
53
20082202
53
20082637
53
20082906
53
20083038
53
20082486
53
20082477
53
20083201
53
20086299
53 2006CT34
54
20096414
54
20096386
54
20090428

Họ tên
Lê Văn Khướu
Lê Thế Lợi
Nguyễn Đức Mạnh
Vũ Văn Nam
Trần Trọng Nghĩa
Nguyễn Phúc Quý
Trần Trọng Quý
Nguyễn Văn Sáng
Nguyễn Vĩnh Trường
Nguyễn Xuân Trường
Tô Bá Bắc
Nguyễn Tiến Dũng
Bùi Minh Đức
Phạm Hồng Hạnh
Nguyễn Hoàng Hảo
Nguyễn Văn Hiếu
Phạm Văn Hiếu
Bùi Văn Hoàng
Hoàng Thị Thu Huyền
Đỗ Bá Kỷ
Nguyễn Văn Khánh
Trịnh Ngọc Lợi
Nguyễn Minh Phương
Phan Phú Quang
Lê Văn Quang
Nguyễn Ngọc Quỳnh
Phạm Trường Sinh
Đào Văn Tiến
Lê Minh Tuấn
Phạm Văn Tùng
Phạm Công Thắng
Nguyễn Tiến Thắng
Nguyễn Đức Vũ
Nguyễn Thị Xuân
Thân Việt Đức
Nguyễn Tiến Cường
Dương Cường Quý
Nguyễn Văn Cường

Học phí đã đăng ký
ĐT
Học phí quét 2/7/12
(đ)
1,380,000
1,380,000
1,860,000
1,860,000
1,020,000
1,020,000
960,000
960,000
360,000
360,000
1,140,000
1,140,000
1,260,000
1,260,000
1,620,000
1,620,000
1,140,000
1,140,000
840,000
840,000
1,500,000
1,500,000
1,440,000
1,440,000
1,320,000
1,320,000
1,500,000
1,500,000
1,440,000
1,440,000
540,000
540,000
1,140,000
1,140,000
1,140,000
1,140,000
1,200,000
1,200,000
1,680,000
1,680,000
840,000
840,000
840,000
840,000
1,260,000
1,260,000
1,140,000
1,140,000
1,560,000
1,560,000
1,500,000
1,500,000
960,000
960,000
1,080,000
1,080,000
1,260,000
1,260,000
900,000
900,000
720,000
720,000
660,000
660,000
1,320,000
1,320,000
936,000 Sviên Chuyển hệ
936,000
720,000
720,000
780,000 Sviên Chuyển hệ
780,000
468,000 Sviên Chuyển hệ
468,000
1,320,000
1,320,000

Page 146 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
5549
5550
5551
5552
5553
5554
5555
5556
5557
5558
5559
5560
5561
5562
5563
5564
5565
5566
5567
5568
5569
5570
5571
5572
5573
5574
5575
5576
5577
5578
5579
5580
5581
5582
5583
5584
5585
5586

Khoá
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
54
55
55
55
55
55

MSSV
20093416
20090745
20093442
20091343
20091244
20091732
20093544
20093568
20092134
20092142
20092191
20093194
20092616
20092615
20092900
20092911
20093233
20090270
20090357
20090420
20090387
20090325
20090454
20093440
20091312
20091995
20092798
20093022
20092942
20093098
20093160
20092397
20092901
20100122
20100108
20100154
20100916
20100915

Họ tên
Lê Đệ
Nguyễn Thì Đoàn
Hoàng Đăng Hiền
Vũ Văn Hùng
Nguyễn Ngọc Huy
Mai Văn Mạnh
Nguyễn Hữu Nghị
Nguyễn Viết Phương
Nguyễn Trần Quân
Phan Văn Quân
Đoàn Bá Quý
Nguyễn Hữu Tú
Nguyễn Đức Thuần
Đặng Trần Thuần
Nguyễn Minh Truyền
Hoàng Văn Trường
Phạm Thế Văn
Nguyễn Ngọc Cầm
Lê Kim Quý Công
Nguyễn Mạnh Cường
Trần Văn Cương
Triệu Tiến Chỉnh
Trần Văn Diễn
Hồ Văn Hậu
Nguyễn Mạnh Hùng
Nguyễn Trường Phái
Bùi Văn Tới
Phạm Duy Tuấn
Nguyễn Mạnh Tuân
Lê Tùng
Trần Khánh Tùng
Đặng Hoàng Thao
Nguyễn Văn Truyền
Vũ Mạnh Cường
Hoàng Văn Cường
Phạm Đoàn Dũng
Ngô Huỳnh Đức
Lê Trung Đức

Học phí đã đăng ký
(đ)
1,140,000
720,000
480,000
780,000
1,080,000
1,320,000
1,320,000
960,000
720,000
360,000
1,080,000
1,380,000
840,000
360,000
540,000
480,000
720,000
1,320,000
900,000
660,000
960,000
720,000
600,000
900,000
1,080,000
1,260,000
1,080,000
840,000
1,320,000
960,000
840,000
1,080,000
780,000
480,000
1,080,000
1,200,000
1,080,000
540,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
1,140,000
720,000
480,000
780,000
1,080,000
1,320,000
1,320,000
960,000
720,000
360,000
1,080,000
1,380,000
840,000
360,000
540,000
480,000
720,000
1,320,000
900,000
660,000
960,000
720,000
600,000
900,000
1,080,000
1,260,000
1,080,000
840,000
1,320,000
960,000
840,000
1,080,000
780,000
480,000
1,080,000
1,200,000
1,080,000
540,000

Page 147 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
5587
5588
5589
5590
5591
5592
5593
5594
5595
5596
5597
5598
5599
5600
5601
5602
5603
5604
5605
5606
5607
5608
5609
5610
5611
5612
5613
5614
5615
5616
5617
5618
5619
5620
5621
5622
5623
5624

Khoá
55
55
55
55
55
55
55
55
55
55
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
52
53
53
53
53
53
54
54
54
55
55
55
55

MSSV
20100281
20100334
20100467
20100973
20092534
20100710
20100092
20100267
20100337
20100641
20073570
20060887
20061875
20052387
20073747
20072203
20072675
20076066
20076074
20073903
20060749
20071874
20072048
20073112
20073403
20073858
20080283
20081060
20082283
20082028
20063196
20090814
20090001
20092394
20104307
20104431
20104314
20104438

Họ tên
Trần Quang Hiếu
Hoàng Quang Huy
Hoàng Công Nam
Trần Minh Tiến
Nguyễn Toàn Thắng
Đoàn Vân Thực
Nguyễn Văn Chung
Bùi Văn Hiếu
Mai Khắc Huy
Nguyễn Văn Thành
Đặng Võ Hoàng Anh
Trần Đình Đức
Đặng Hữu Long
Đào Chí Nguyên
Nguyễn Quang Nhật
Nguyễn Cao Phong
Lê Hoàng Thắng
Đoàn Xuân Hảo
Nguyễn Văn Huy
Nguyễn Mạnh Cường
Vũ Tiến Đạt
Trịnh Văn Lương
Trịnh Văn Nam
Nguyễn Văn Tuân
Đinh Văn Tương
Nguyễn Ngọc Trung
Nguyễn Văn Chính
Nguyễn Lương Hoàng
Nguyễn Tài
Nguyễn Hoàng Phương
Nguyễn Thanh Tiến
Nguyễn Tiến Đức
Tô Văn Long
Trần Văn Thanh
Võ Duy Anh
Nguyễn Việt Anh
Nguyễn Văn Dũng
Vũ Tiến Huy

Học phí đã đăng ký
ĐT
Học phí quét 2/7/12
(đ)
840,000
840,000
1,260,000
1,260,000
1,260,000
1,260,000
720,000
720,000
480,000
480,000
480,000
480,000
1,020,000
1,020,000
600,000
600,000
1,380,000
1,380,000
1,140,000
1,140,000
2,220,000
1,200,000
3,000,000
3,000,000
900,000
900,000
1,140,000
1,140,000
600,000
600,000
1,140,000
1,140,000
3,000,000
3,000,000
3,900,000 Sviên Chuyển hệ
3,900,000
1,560,000 Sviên Chuyển hệ
1,560,000
3,600,000
3,600,000
660,000
660,000
720,000
720,000
360,000
360,000
780,000
780,000
360,000
360,000
1,080,000
1,080,000
960,000
960,000
900,000
900,000
600,000
600,000
1,140,000
1,140,000
780,000
780,000
1,080,000
1,080,000
1,380,000
1,380,000
1,260,000
1,260,000
1,020,000
1,020,000
780,000
780,000
1,320,000
1,320,000
1,080,000
1,080,000

Page 148 of 149

Ghi chú

THỐNG KÊ HỌC PHÍ HỌC KỲ HÈ NĂM HỌC 2011 - 2012 ĐỢT 2 (chính thức) KHOÁ
52,53,54,55,56
Ngày in : 30/06/2012
STT
5625
5626
5627
5628
5629

Khoá
55
55
55
55
55

MSSV
20104366
20104334
20104345
20104357
20104433

Họ tên
Nguyễn Lý Huỳnh
Nguyễn Văn Long
Trần Văn Quang
Hà Mạnh Tuấn
Nguyễn Minh Tuyên

Học phí đã đăng ký
(đ)
1,380,000
1,200,000
1,020,000
840,000
1,260,000

ĐT

Học phí quét 2/7/12
1,380,000
1,200,000
1,020,000
840,000
1,260,000

Page 149 of 149

Ghi chú

Sign up to vote on this title
UsefulNot useful