ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH SĐH ----------o0o---------STT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 Hồ sơ 517 543 521

564 548 544 546 534 560 557 525 551 522 504 511 528 524 520 476 502 530 499 554 490 475 565 484 489 541 469 483 538 567 477 518 503 492 Nguyễn Thế Đinh Văn Nguyễn Bá Lương Thanh Phạm Thái Nguyễn Tuấn Đặng Huy Vũ Bình Hoàng Đức Nguyễn Văn Trần Văn Nguyễn Văn Lưu Trọng Nguyễn Văn Đặng Vũ Cao Thế Nguyễn Văn Phan Văn Nguyễn Văn Phan Huy Dương Văn Vũ Minh Phạm Hữu Ngô Đức Phạm Quang Vũ Trọng Nguyễn Anh Tạ Anh Nguyễn Xuân Phạm Hoàng Trịnh Văn Mai Xuân Đỗ Minh Trần Văn Nguyễn Chí Nguyễn Thị Phan Nam 2012

DANH SÁCH THÍ SINH NỘP HỒ SƠ ĐĂNG KÝ DỰ THI CAO HỌC ĐỢT 2-2012 TẠI ĐHBK HN
GT Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Ngày Sinh 25/06/1979 29/01/1990 08/07/1988 24/11/1984 14/10/1985 16/05/1989 23/12/1987 02/07/1984 24/12/1982 06/06/1986 21/05/1976 03/01/1985 16/12/1988 24/05/1989 03/06/1977 14/05/1981 26/09/1989 11/10/1986 16/05/1988 30/03/1987 02/11/1981 17/06/1982 23/10/1983 11/06/1986 25/08/1978 27/01/1988 14/02/1984 19/03/1983 17/04/1982 19/01/1988 16/02/1976 01/07/1986 25/03/1988 28/08/1983 01/04/1984 06/02/1982 10/01/1988 Nơi Sinh Bắc Giang Hà Nội Hà Nội Phú Thọ Nam Định Vĩnh Phúc Hải Dương Nam Định Hải Dương Hà Nội Vĩnh Phúc Hà Nội Thái Bình Bắc Giang Hà Nội Nghệ An Hà Nội Thái Bình Nghệ An Hà Nội Bắc Ninh Vĩnh Phúc Thái Bình Hà Nội Thái Bình Nam Định Hà Nội Hà Nội Vĩnh Phúc Thanh Hóa Hà Nội Nam Định Hà Nội Bắc Ninh Hà Nội Hải Phòng Quảng Nam Loại Thsĩ KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT Chuyên Ngành Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Môn Cơ Bản Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Môn Cơ sở Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Môn NN Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh

Họ và Tên Anh Bình Đan Hảo Học Hưng Long Long Quân Thắng Thiện Thiết Thuận Tình Vinh Anh Cảnh Cảnh Chiến Chiến Cường Cường Đát Định Định Đoài Đức Dũng Dương Giang Giang Hải Hiền Hoà Hoan Hoàn Hoàng

Trang

1

STT 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 77 78

Hồ sơ 470 493 513 568 491 537 480 506 550 515 479 482 552 481 488 507 510 545 540 415 563 529 472 526 561 495 562 542 556 496 547 566 533 523 569 487 539 531 500 559 555

Họ và Tên Phạm Văn Lưu Văn Nguyễn Mạnh Nguyễn Mạnh Nguyễn Ngọc Phan Mạnh Nguyễn Văn Đào Đức Dương Văn Lê Văn Lâm Thiên Phạm Thanh Đoàn Văn Nguyễn Duy Đặng Văn Phạm Quang` Trần Đình Nguyễn Văn Vũ Thị Trà Nguyễn Trần Trần Hoài Trần Trung Đặng Đình Đào Thiện Nguyễn Văn Nguyễn Thị Bích Đào Đăng Nguyễn Thanh Nguyễn Ngọc Dương Tuấn Nguyễn Thị Lỗ Xuân Trần Đình Phạm Công Trần Vĩnh Nguyễn Viết Nguyễn Viết Trần Hồng Vũ Đức Bùi Duy Hoàng Đức Huân Hùng Hùng Hùng Hùng Hùng Hưng Huy Huy Huy Khôi Liêm Lượng Mạnh Minh Minh Minh Mùi My Nam Nam Nam Nghĩa Nghĩa Ngọc Nguyệt Phúc Phúc Quang Quỳnh Sinh Sử Tài Thạch Thái Thắng Thanh Thanh Thành Thiện Thiện

GT Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam

Ngày Sinh 01/02/1988 02/01/1985 07/05/1987 09/05/1988 26/05/1981 08/04/1983 20/06/1980 12/07/1987 02/07/1987 26/04/1986 01/02/1977 30/10/1987 23/09/1981 11/01/1980 23/04/1987 29/08/1987 19/02/1980 06/03/1979 05/04/1986 29/05/1981 28/03/1984 08/12/1986 08/08/1984 29/09/1987 01/07/1986 30/05/1970 26/01/1989 30/10/1981 12/04/1986 28/04/1982 03/02/1985 12/08/1973 10/03/1979 16/04/1987 23/10/1975 14/08/1978 11/08/1986 03/10/1984 11/11/1985 10/07/1985 19/05/1985

Nơi Sinh Nam Định Hà Nội Hải Dương Hà Nội Bắc Giang Vĩnh Phúc Hà Nam Phú Thọ Bắc Giang Thanh Hóa Thái Bình Bắc Giang Hải Dương Hưng Yên Hà Nội Ninh Bình Hải Dương Hưng Yên Lai Châu Phú Thọ Nam Định Lào Cai Hưng Yên Bắc Giang Thanh Hóa Lạng Sơn Thái Nguyên Thái Nguyên Nghệ An Hà Nội Nghệ An Hà Nội Nam Định Hải Dương Thanh Hóa Quảng Bình Hà Nội Hưng Yên Lạng Sơn Hà Nội Hải Dương

Loại Thsĩ KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT

Chuyên Ngành Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy 2

Môn Cơ Bản Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp

Môn Cơ sở Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu

Môn NN Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh

Trang

STT 79 80 81 82 83 84 85 86 87 88 89 90 91 92 93 94 95 96 97 98 99 100 101 102 103 104 105 106 107 108 109 110 111 112 113 114 115 116 117 118 119

Hồ sơ 508 549 473 478 505 527 471 532 512 494 501 509 498 485 486 417 497 536 451 456 419 439 464 455 465 461 433 438 424 2876 458 446 457 462 463 442 460 443 2859 423 431

Họ và Tên Hoàng Ngọc Nguyễn Văn Nguyễn Trường Đặng Thị Bích Vũ Thị Nguyễn Đức Lê Thọ Nguyễn Quốc Đinh Trọng Mai Ngọc Ninh Xuân Nguyễn Minh Đoàn Văn Nguyễn Văn Phạm Thanh Nguyễn Tiến Phạm Bá Nguyễn Văn Đặng Văn Phan Tuấn Nguyễn Ngọc Đinh Hồng Nguyễn Văn Mai Trọng Bùi Văn Vũ Trường Nguyễn Chí Khổng Vũ Đình Nguyễn Minh Nguyễn Tiến Nguyễn Chí Nguyễn Tiến Nguyễn Xuân Vũ Ngọc Nguyễn Văn Ngô Anh Nguyễn Thanh Nguyễn Xuân Vũ Thiên Hồ Việt Thìn Thơ Thọ Thuỷ Thuỷ Thụy Tiệp Tính Tình Trung Trường Tú Tụ Tuấn Tuấn Tùng Tưởng Xuân Anh Anh Bình Bộ Chương Dũng Huy Lam Linh Minh Minh Quân Tâm Thanh Thịnh Thuận Trọng Trường Tú Tuấn An Ân Anh

GT Nam Nam Nam Nữ Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam

Ngày Sinh 22/12/1988 12/02/1984 01/08/1983 20/08/1982 01/09/1983 08/05/1979 15/12/1984 02/09/1983 11/11/1989 24/02/1986 10/10/1989 03/08/1986 04/10/1986 10/09/1985 30/06/1984 30/04/1979 04/10/1984 23/01/1983 20/01/1985 28/08/1989 02/07/1989 29/08/1988 06/07/1989 20/06/1987 15/06/1987 04/08/1989 02/04/1988 24/06/1986 10/10/1982 18/07/1990 28/12/1989 20/03/1984 15/03/1989 07/02/1989 13/10/1989 08/07/1989 25/04/1989 19/05/1987 25/03/1969 22/04/1984 03/03/1988

Nơi Sinh Thanh Hóa Nam Định Bắc Giang Phú Thọ Hải Phòng Bắc Ninh Thanh Hóa Hà Tĩnh Thanh Hóa Nam Định Hà Nội Hà Nội Bắc Ninh Bắc Giang Thanh Hóa Thái Bình Thanh Hóa Bắc Giang Thái Bình Hải Phòng Hà Nội Hà Nội Bắc Ninh Thanh Hóa Hải Dương Hải Dương Hải Dương Hà Nội Hà Nội Hà Nội Quảng Ninh Quảng Ninh Thái Bình Quảng Ninh Nam Định Nam Định Hải Dương Hà Nam Hà Nội Hà Nam Hải Phòng

Loại Thsĩ KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KT KT KT

Chuyên Ngành Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Chế tạo máy Cơ điện tử Cơ điện tử Cơ điện tử Cơ điện tử Cơ điện tử Cơ điện tử Cơ điện tử Cơ điện tử Cơ điện tử Cơ điện tử Cơ điện tử Cơ điện tử Cơ điện tử Cơ điện tử Cơ điện tử Cơ điện tử Cơ điện tử Cơ điện tử Cơ điện tử Cơ điện tử Cơ điện tử Cơ điện tử Cơ điện tử 3

Môn Cơ Bản Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp

Môn Cơ sở Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật

Môn NN Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh

Trang

STT 120 121 122 123 124 125 126 127 128 129 130 131 132 133 134 135 136 137 138 139 140 141 142 143 144 145 146 147 148 149 150 151 152 153 154 155 156 157 158 159 160

Hồ sơ 466 441 425 428 452 449 421 444 467 448 437 427 432 459 434 418 422 440 454 450 468 447 445 453 420 413 408 406 410 411 412 405 409 407 414 2858 576 588 2861 578 571

Họ và Tên Nguyễn Thế Vũ Hữu Nguyễn Sỹ Phạm Thành Nguyễn Văn Trần Quốc Hà Quang Đặng Đình Trịnh Văn Nguyễn Đăng Trần Đức Trần Đình Đàm Quang Lê Hữu Phạm Thanh Trần Văn Lý Đức Dương Thành Nguyễn Hoàng Phạm Văn Trấn Xuân Dương Mạnh Phan Lạc Hoàng Tiến Lê Viết Nguyễn Đức Vũ Trần Nguyễn Thành Vũ Duy Bùi Huy Hoàng Hải Nguyễn Sỹ Khánh Đặng Công Đinh Gia Lương Anh Lê Đại Nguyễn Văn Trần Việt Nguyễn Trọng Hoàng Quang Đặng Việt Anh Cảnh Cương Đạt Định Hoàn Huy Khoa Khôi Lương Minh Nam Ninh Phước Phương Quân Quang Thái Thao Tiến Tiến Tuấn Tuấn Tùng Vinh Anh Chính Công Hoà Kiên Linh Linh Nguyên Ninh Tuấn Diễn Anh Anh Tú Chinh Dũng

GT Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam

Ngày Sinh 27/07/1988 03/02/1985 08/10/1988 25/07/1988 20/02/1984 15/04/1985 11/07/1980 10/02/1988 10/05/1988 04/06/1984 20/12/1988 02/06/1988 10/12/1986 03/11/1987 03/12/1986 20/11/1988 20/08/1984 09/01/1987 01/01/1986 14/04/1988 09/02/1989 06/01/1982 04/09/1986 23/01/1986 15/03/1986 23/12/1988 19/09/1988 16/08/1989 09/10/1985 13/11/1988 11/10/1988 01/07/1982 07/12/1984 08/10/1989 19/04/1988 16/11/1958 27/08/1987 22/08/1988 16/06/1984 28/09/1978 05/06/1982

Nơi Sinh Hà Nội Quảng Ninh Bắc Giang Ninh Bình Hà Nam Nghệ An Thái Bình Hải Phòng Hà Nội Vĩnh Phúc Hà Nội Nam Định Hà Nội Hà Nội Hải Dương Ninh Bình Hà Nội Hưng Yên Hà Nội Bắc Giang Thái Bình Hà Nội Hà Nội Thái Nguyên Bắc Ninh Hà Nội Tuyên Quang Bắc Ninh Hải Phòng Thái Bình Hòa Bình Hà Nội Hà Nội Hà Nội Nghệ An Hà Nội Tuyên Quang Ninh Bình Nam Định Hưng Yên Phú Thọ

Loại Thsĩ KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KT KH KH KH KT KT

Chuyên Ngành Cơ điện tử Cơ điện tử Cơ điện tử Cơ điện tử Cơ điện tử Cơ điện tử Cơ điện tử Cơ điện tử Cơ điện tử Cơ điện tử Cơ điện tử Cơ điện tử Cơ điện tử Cơ điện tử Cơ điện tử Cơ điện tử Cơ điện tử Cơ điện tử Cơ điện tử Cơ điện tử Cơ điện tử Cơ điện tử Cơ điện tử Cơ điện tử Cơ điện tử Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Công nghệ hàn Công nghệ hàn Công nghệ hàn Công nghệ hàn Công nghệ hàn 4

Môn Cơ Bản Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp

Môn Cơ sở Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Cơ học kỹ thuật Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu

Môn NN Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh

Trang

STT 161 162 163 164 165 166 167 168 169 170 171 172 173 174 175 176 177 178 179 180 181 182 183 184 185 186 187 188 189 190 191 192 193 194 195 196 197 198 199 200 201 Hồ sơ 584 583 575 574 590 577 570 572 589 585 579 581 580 1199 1212 1187 1179 1230 1184 1197 1211 1216 1176 1214 2881 1226 1215 1218 1194 1217 1198 1223 1205 1189 1204 1213 1192 1174 1186 1209 1190 Họ và Tên Trần Tiến Nguyễn Hải Cao Thị Đặng Tiến Nguyễn Đăng Nguyễn Văn Lương Văn Hoàng Ngọc Nguyễn Danh Phí Đắc Đinh Quang Nguyễn Mạnh Trần Ánh Nguyễn Tiến Bùi Thi ̣Thúy Nguyễn Việt Sâm Trương Thúy Trần Thi ̣Thu Nguyễn Thị Nguyễn Vũ Thu Phạm Thi ̣ Thu Đặng Thị Nguyễn Thi ̣Thu Nguyễn Minh Hà Ngọc Trần Nguyễn Hồng Đào Văn Nguyễn Hạnh Bùi Thi ̣Kim Mai Thi ̣ Minh Hoàng Nữ Lê Nguyễn Ngọc Lưu Hồng Nguyễn Diệu Bùi Thị Nguyễn Việt Đồng Thi ̣ Hương Đỗ Sơn Phạm Thi ̣Thúy Nguyễn Xuân Dũng Duy Hằng Hiếu Hoàng Huấn Hưởng Lâm Qúy Thức Tuế Tưởng Viên Dũng Hà Hà Hà Hiền Huế Hương Hướng Hường Huyền Khang Linh Long Ly Minh Minh Ngân Ngọc Quyên Quỳnh Sơn Thu Thương Thùy Trầm Tùng Vân Bách GT Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nữ Nam Nữ Nam Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nữ Nam Ngày Sinh 09/11/1983 15/03/1985 12/11/1983 03/04/1978 07/07/1987 02/04/1986 06/10/1982 06/11/1980 19/07/1980 21/05/1984 20/01/1983 21/09/1978 02/09/1979 05/04/1989 08/10/1985 04/10/1989 21/02/1988 04/03/1984 21/09/1989 03/12/1980 12/07/1987 24/03/1987 11/09/1989 02/12/1987 16/10/1990 01/02/1987 04/04/1988 03/10/1988 10/09/1988 19/10/1988 08/01/1980 05/09/1986 14/12/1989 04/04/1986 10/11/1989 26/10/1988 07/05/1985 19/04/1988 22/01/1989 08/08/1988 04/03/1987 Nơi Sinh Nam Định Phú Thọ Hà Nam Hà Nội Thái Bình Bắc Giang Hải Dương Nam Định Nam Định Thái Bình Nam Định Nam Định Nam Định Hà Nội Hà Nội Hà Nội Hà Nội Hà Tĩnh Hà Nội Hà Nội Hà Nội Hưng Yên Hà Nội Bắc Ninh Bắc Giang Hà Nội Hà Nội Hưng Yên Hà Nội Hà Nội Thái Binh ̀ Yên Bái Quảng Ninh Vĩnh Phúc Hà Nội Hưng Yên Hải Dương Hải Dương Hưng Yên Thái Binh ̀ Bắc Giang Loại Thsĩ KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KT Chuyên Ngành Công nghệ hàn Công nghệ hàn Công nghệ hàn Công nghệ hàn Công nghệ hàn Công nghệ hàn Công nghệ hàn Công nghệ hàn Công nghệ hàn Công nghệ hàn Công nghệ hàn Công nghệ hàn Công nghệ hàn Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học 5 Môn Cơ Bản Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Môn Cơ sở Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Sức bền vật liệu Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Môn NN Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Trang .

STT 202 203 204 205 206 207 208 209 210 211 212 213 214 215 216 217 218 219 220 221 222 223 224 225 226 227 228 229 230 231 232 233 234 235 236 237 238 239 240 241 242 Hồ sơ 1181 1225 1170 1177 1169 1219 1206 1228 1175 1182 1171 1195 1196 1185 1202 1220 1222 1178 1210 1227 1191 1188 1193 1172 1201 1221 1203 1200 1229 1208 316 306 261 235 304 303 270 236 234 2882 199 Họ và Tên Lê Huy Phạm Thị Đặng Thùy Ngô Thị Thùy Lê Công Nguyễn Đức Phạm Thi ̣ Thanh Nguyễn Thị Phạm Mai Bùi Lê Thị Thùy Nguyễn Thi ̣Thùy Nguyễn Thùy Hoàng Thi ̣ Hương Nguyễn Hoàng Ngọc Hoàng Thi ̣ Bích Phạm Thi ̣Thùy Nguyễn Hoàng Bùi Thi ̣Thanh Phùng Văn Vũ Thị Nguyễn Thi ̣Như Nguyễn Đức Phan Trung Nguyễn Thi ̣Phương Đào Thị Lê Vân Lê Trọng Lê Thị Tuấn Hoàng Phan Thanh Nguyễn Thị Mai Nguyễn Thị Thuỳ Ngô Văn Nguyễn Thị Lê Ngọc Lê Đức Vương Hồng Lê Quang Phùng Xuân Đinh Thị Vân Cường Dịu Dương Dương Duyên Hà Hoa Huế Lan Liêm Linh Linh Linh Mai Minh Ngọc Nhung Phi Phương Quân Quyên Quỳnh Thắng Thắng Thảo Thiêm Thủy Tuấn Viên Việt Hoài Hương Liên Linh Lương Minh Quang Quang Thắng Thạo Anh GT Nam Nữ Nữ Nữ Nam Nam Nữ Nữ Nữ Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nữ Nam Nữ Nữ Nam Nam Nữ Nữ Nữ Nam Nữ Nam Nam Nữ Nữ Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Ngày Sinh 30/04/2005 07/08/1989 23/06/1989 20/12/1979 06/11/1983 20/06/1987 27/03/1988 12/12/1986 02/02/1989 02/10/1984 11/01/1989 12/01/1986 03/06/1987 14/09/1989 16/07/1988 02/11/1989 27/07/1987 18/05/1986 07/07/1988 09/03/1989 17/10/1982 05/10/1986 09/06/1986 22/02/1989 24/11/1984 04/11/1986 17/01/1989 01/04/1987 12/09/1990 19/08/1987 02/02/1977 26/08/1988 23/07/1988 23/05/1987 14/11/1984 30/09/1989 06/04/1987 30/08/1988 15/01/1989 15/02/1984 02/12/1980 Nơi Sinh Quảng Ninh Hưng Yên Nam Định Hà Nội Bắc Ninh Phú Thọ Hưng Yên Hải Phòng Hà Nội Vĩnh Phúc Quảng Ninh Quảng Ninh Ninh Binh ̀ Hải Phòng Hà Nội Quảng Ninh Quảng Ninh Hà Nội Nam Định Phú Thọ Hải Dương Thanh Hóa Phú Thọ Hà Nội Quảng Ninh Hưng Yên Hà Nội Đắc Lắc Hà Nội Hà Nội Hà Nội Bắc Giang Hải Phòng Hải Dương Bắc Ninh Hà Nội Hà Nội Nam Định Hà Nội Bắc Giang Hà Nội Loại Thsĩ KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KT Chuyên Ngành Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin 6 Môn Cơ Bản Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Môn Cơ sở Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Môn NN Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Trang .

STT 243 244 245 246 247 248 249 250 251 252 253 254 255 256 257 258 259 260 261 262 263 264 265 266 267 268 269 270 271 272 273 274 275 276 277 278 279 280 281 282 283 Hồ sơ 224 214 197 274 290 219 283 286 267 237 251 223 301 233 191 287 253 263 272 170 231 187 273 276 300 314 262 279 288 298 243 244 207 211 250 255 264 183 200 308 206 Họ và Tên Lương Trần Tuấn Nguyễn Hoàng Nguyễn Tuấn Nguyễn Tuấn Đỗ Hoành Đỗ Quốc Vũ Đình Hoàng Thị Nguyễn Đình Nguyễn Hữu Nguyễn Thúc Vũ Văn Trần Công Ngô Thị Kim Nguyễn Phúc Trịnh Đình Nguyễn Quốc Mai Vũ Nguyễn Đăng Nông Anh Hồ Tuấn Lương Việt Nguyễn Đăng Nguyễn Trí Nguyễn Trung Nguyễn Việt Phạm Trung Nguyễn Khánh Phạm Nguyễn Thị Nguyễn Hải Vũ Ngọc Đô Duy Nguyễn Viết Phạm Minh Nguyễn Viết Nguyễn Thị Nguyễn Huy Nguyễn Quỳnh Dương Ánh Nguyễn Thị Minh Anh Anh Anh Anh Bách Bình Bổng Cầm Chính Chữ Cương Cường Đại Dản Đạt Điệp Du Đức Đức Đức Dũng Dũng Dũng Dũng Dũng Dũng Dũng Duy Duy Duyên Hà Hà Hải Hải Hải Hạnh Hiền Hiệu Hoa Hoài Hoài GT Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nữ Nữ Nữ Ngày Sinh 13/11/1987 22/10/1987 18/04/1983 14/11/1988 09/03/1988 07/08/1980 10/02/1984 22/05/1985 27/03/1982 12/01/1980 06/01/1988 01/10/1988 25/04/1988 03/05/1985 30/03/1988 31/10/1985 24/02/1987 20/10/1988 20/04/1983 05/05/1988 16/09/1988 20/07/1984 21/05/1986 14/04/1989 08/07/1983 13/06/1987 19/05/1986 03/09/1988 26/10/1983 03/07/1989 16/06/1981 28/03/1989 09/08/1986 09/12/1988 03/09/1987 14/11/1989 10/02/1988 31/01/1988 12/01/1981 02/02/1982 02/05/1984 Nơi Sinh Hà Nội Vĩnh Phúc Phú Thọ Yên Bái Hà Nội Hà Nội Thái Bình Nghệ An Hà Nội Thanh Hóa Thái Nguyên Hưng Yên Bắc Ninh Hà Nội Hà Nội Ninh Bình Nam Định Bắc Kạn Hà Nội Bắc Kạn Quy Nhơn Hà Nội Hà Nội Lào Cai Hà Nội Hà Nội Hải Dương Thái Nguyên Hưng Yên Hưng Yên Hưng Yên Nam Định Hà Nam Nghệ An Thanh Hóa Hà Nội Hà Tĩnh Thanh Hóa Hà Nội Hòa Bình Hà Nội Loại Thsĩ KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT Chuyên Ngành Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin 7 Môn Cơ Bản Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Môn Cơ sở Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Môn NN Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Trang .

STT 284 285 286 287 288 289 290 291 292 293 294 295 296 297 298 299 300 301 302 303 304 305 306 307 308 309 310 311 312 313 314 315 316 317 318 319 320 321 322 323 324 Hồ sơ 277 302 312 295 313 186 297 221 188 220 227 310 247 245 196 228 2883 271 194 198 2884 248 280 181 180 289 254 172 260 174 311 275 212 249 296 210 190 209 266 309 216 Họ và Tên Lê Trần Phạm Hữu Trần Vĩnh Vũ Hạnh Nguyễn Xuân Nguyễn Thị Đặng Tuấn Đặng Việt Trần Minh Vũ Huy Nghiêm Thị Ngô Duy Nguyễn Thị Thu Nguyễn Vũ Nông Thành Nguyễn Thị Trần Mạnh Vũ Tiến Vũ Đình Mai Đức Đào Anh Hoàng Thị Trịnh Ngọc Lê Hồng Đỗ Thị Thanh Lê Minh Lưu Hoàng Tô Hoàng Nguyễn Duy Đặng Ngọc Vũ Đình Vũ Văn Trần Thị Ngô Văn Trần Văn Trịnh Thị Thanh Phạm Xuân Trương Thảo Đỗ Thị Vũ Thị Thuỳ Phạm Thị Hoàng Hoàng Hoàng Hợp Huân Huế Hùng Hùng Hùng Hùng Hương Hương Hương Huy Huy Huyền Khang Khang Khánh Khiêm Khoa La Lâm Linh Loan Lợi Long Long Lưu Minh Minh Minh Mơ Nam Nậm Nga Ngọc Nguyên Nhâm Như Nhung GT Nam Nam Nam Nữ Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nữ Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nữ Nam Nam Nữ Nữ Nữ Ngày Sinh 11/11/1983 12/10/1988 25/06/1984 04/12/1987 06/03/1984 24/04/1988 20/07/1988 12/02/1988 31/07/1986 08/12/1986 10/08/1987 02/03/1984 07/02/1984 20/01/1984 15/10/1982 12/05/1984 02/02/1981 04/10/1987 30/10/1988 30/09/1988 18/07/1988 01/08/1982 06/07/1987 27/06/1988 07/09/1988 16/11/1985 13/03/1988 17/06/1988 01/11/1986 13/07/1988 01/01/1988 23/04/1988 06/11/1988 29/04/1979 26/03/1987 06/04/1988 07/04/1988 15/09/1988 06/01/1987 11/12/1981 15/10/1983 Nơi Sinh Hà Nội Hà Nội Hà Nội Hà Nội Hà Nội Nam Định Nam Định Bắc Giang Hà Nội Bắc Giang Bắc Ninh Hà Nội Hà Nội Nam Định Hà Nội Hải Dương Khánh Hoà Hà Nội Quảng Ninh Quảng Ninh Hà Nội Bắc Giang Thanh Hóa Hà Nam Hòa Bình Ninh Bình Nam Định Hà Nội Thanh Hóa Quảng Ninh Hà Nội Hưng Yên Nam Định Bắc Ninh Hà Nam Hưng Yên Thanh Hóa Hải Phòng Hưng Yên Nam Định Ninh Bình Loại Thsĩ KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT Chuyên Ngành Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin 8 Môn Cơ Bản Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Môn Cơ sở Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Môn NN Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Trang .

STT 325 326 327 328 329 330 331 332 333 334 335 336 337 338 339 340 341 342 343 344 345 346 347 348 349 350 351 352 353 354 355 356 357 358 359 360 361 362 363 364 365 Hồ sơ 195 257 182 185 282 184 218 293 205 278 225 229 217 305 291 175 256 201 202 242 284 173 232 315 192 238 241 168 203 292 171 215 281 307 179 193 265 252 177 240 259 Họ và Tên Nguyễn Thị Phạm Văn Trần Lê Vũ Đình Đỗ Ngọc Đặng Thị Nguyễn Văn Trương Thủy Vũ Hà Trịnh Thị Lan Đinh Ngọc Đoàn Minh Bùi Anh Nguyễn Ngọc Trần Dương Nguyễn Trọng Vũ Văn Hồ Dũng Nguyễn Hồng Nguyễn Thị Minh Ngô Thanh Lê Đức Nguyễn Viết Ngô Hoàng Phạm Tất Trần Hữu Nguyễn Thị Lê Văn Nguyễn Xuân Lê Thị Tạ Xuân Vũ Đức Trần Xuân Đặng Minh Nguyễn Hữu Nguyễn Việt Vũ Văn Lê Thị Nguyễn Bá Võ Thành Phạm Xuân Nụ Phong Phong Phú Phục Phương Phương Phương Phương Phượng Quân Quân Quang Quang Quý Quyền Soái Sơn Tâm Tâm Tân Thắng Thắng Thành Thành Thảo Thi Thiện Thịnh Thọ Thọ Thuận Thương Tiến Tiến Tiến Tiệp Trang Trung Trung Trường GT Nữ Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nữ Nữ Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Ngày Sinh 01/11/1977 04/09/1984 04/12/1987 06/01/1988 28/01/1983 04/01/1984 24/05/1987 24/07/1979 15/12/1984 10/06/1988 16/09/1988 10/07/1987 20/06/1988 26/04/1984 17/12/1983 16/05/1988 20/06/1986 09/02/1986 16/10/1982 05/04/1988 04/04/1986 26/08/1987 20/08/1988 10/10/1988 25/05/1983 14/02/1985 26/05/1986 27/12/1978 12/10/1984 20/05/1987 30/08/1981 20/10/1987 10/01/1987 08/10/1981 27/11/1988 19/12/1984 19/08/1984 24/10/1984 24/12/1984 08/11/1985 23/12/1983 Nơi Sinh Thái Bình Bắc Giang Thanh Hóa Nghệ An Thanh Hóa Hải Phòng Hưng Yên Yên Bái Ninh Bình Bắc Giang Hà Nội Quảng Ninh Hải Phòng Hà Nội Hà Nội Hà Nội Hải Dương Hà Nội Hà Nội Hà Nội Thái Bình Hà Nội Bắc Giang Bắc Giang Hà Nam Hưng Yên Hưng Yên Hà Nội Hà Nam Thanh Hóa Thái Bình Hưng Yên Nam Định Hà Nội Hà Nội Hà Nam Thanh Hóa Thái Bình Hà Nội Hà Nội Yên Bái Loại Thsĩ KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT Chuyên Ngành Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin 9 Môn Cơ Bản Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Môn Cơ sở Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Môn NN Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Trang .

STT 366 367 368 369 370 371 372 373 374 375 376 377 378 379 380 381 382 383 384 385 386 387 388 389 390 391 392 393 394 395 396 397 398 399 400 401 402 403 404 405 406 Hồ sơ 178 299 294 246 317 230 226 268 189 208 213 204 222 258 1269 1293 1277 1250 1282 1271 1272 1273 1295 1231 1252 1240 1270 1241 1238 1266 1234 1258 1267 1254 1245 1289 1246 1264 1249 1235 1259 Họ và Tên Tôn Văn Lê Mai Hà Duy Hoàng Mạnh Luyện Thanh Nguyễn Mậu Tưởng Duy Bùi Thanh Lê Quang Sơn Vũ Thị Nguyễn Thị Quỳnh Nghiêm Văn Ngô Đắc Quang Lê Gia Nguyễn Văn Lê Viết Nguyễn Văn Nguyễn Thị Nguyễn Xuân Vũ Văn Nguyễn Thi ̣Yên Phạm Thị Hoàng Văn Nguyễn Thi ̣Thanh Phạm Thi ̣ Thanh Nguyễn Thi ̣Phương Phạm Thi ̣ Thanh Trần Thị Trần Anh ́ Phương Thiện Lê Thị Hoàng Đức Phạm Thi ̣ Thanh La Thị Lại Thi ̣Thu Nguyễn Thi ̣Lan Nguyễn Thành Vũ Đình Bùi Thị Trịnh Văn Nguyễn Biên Trưởng Tú Tuân Tuấn Tuấn Tuấn Tuấn Tùng Tùng Uyên Vân Việt Vinh Vĩnh An Công Cường Đoàn Đông Du Hà Hà Hòa Huyền Huyền Lan Nga Ngoan Ngọc Quang Thúy Trung Vân An Anh Anh Ánh Cẩn Chang Châu Cương GT Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nữ Nữ Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nữ Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nam Nữ Nam Nam Ngày Sinh 16/07/1987 02/10/1988 02/10/1987 19/03/1988 08/04/1987 13/10/1983 24/10/1988 25/06/1988 03/10/1988 12/09/1989 06/09/1988 16/04/1978 31/12/1988 24/04/1986 13/10/1989 18/02/1981 05/11/1986 17/05/1985 17/03/1983 06/09/1989 03/02/1985 24/07/1987 12/04/1983 20/07/1983 24/09/1983 26/04/1983 08/11/1982 15/12/1989 10/05/1989 31/05/1988 16/11/1986 27/09/1981 15/03/1984 09/12/1978 06/09/1983 13/08/1969 11/10/1988 16/06/1984 30/06/1989 13/07/1987 19/04/1982 Nơi Sinh Bắc Giang Hà Nội Thái Bình Hà Nội Hưng Yên Thanh Hóa Hà Nội Nam Định Phú Thọ Hà Nội Thanh Hóa Bắc Giang Hà Nội Hà Nội Hà Nội Hà Nội Hà Nội Thái Binh ̀ Hà Nội Hà Nam Yên Bái Thái Binh ̀ Thanh Hóa Bắc Ninh Hà Nội Thái Binh ̀ Hải Dương Hà Nội Nam Định Hà Nội Phú Thọ Thái Binh ̀ Hà Nam Bắc Giang Hà Nội Yên Bái Hưng Yên Thái Binh ̀ Hải Phòng Ninh Binh ̀ Bắc Ninh Loại Thsĩ KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KT KT KT KT KT KT KT KT Chuyên Ngành Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm 10 Môn Cơ Bản Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Môn Cơ sở Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Thuật toán và NN lập trình Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Môn NN Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Trang .

STT 407 408 409 410 411 412 413 414 415 416 417 418 419 420 421 422 423 424 425 426 427 428 429 430 431 432 433 434 435 436 437 438 439 440 441 442 443 444 445 446 447 Hồ sơ 1283 1275 1276 1286 1284 1261 1288 1247 1280 1237 1233 1285 1243 1255 1236 1256 1296 1253 1265 1262 1281 1242 1263 1260 1248 1274 1257 1291 1294 1278 1279 1297 1268 1232 719 713 723 714 718 722 717 Họ và Tên Đinh Cao Phạm Kim Nguyễn Đức Nguyễn Kim Nguyễn Thi ̣ Bích Võ Thị Hồng Nguyễn Đình Lê Trần Văn Nguyễn Thị Nguyễn Thi ̣Mai Lê Thị Bùi Nguyên Chu Cao Nguyễn Hữu Phạm Thi ̣ Thanh Nguyễn Thanh Nguyễn Công Vũ Thị Hoàng Ngọc Phạm Thị Vũ Văn Lê Quang Cao Nam Tạ Ngọc Nguyễn Chí Dương Thị Lê Xuân Đồng Khánh Phạm Minh Lương Ngọc Nguyễn Tiến Bùi Thi ̣Thanh Phan Thanh Nguyễn Văn Lại Thị Phạm Thị Phan Duy Nguyễn Thị Hằng Nguyễn Thị Y Nguyễn Thanh Cường Diện Đoán Đức Hạnh Hạnh Hóa Hoàn Hưng Hương Hương Huyền Khang Khánh Lâm Lịch Liêm Mậu Quý Quỳnh Quỳnh Tấn Thái Thắng Thanh Thành Thơ Thuận Toàn Trí Tuấn Việt Xuân Xuân Hiểu Hoạt Huyền Nam Nga Ngọc Nhàn GT Nam Nam Nam Nam Nữ Nữ Nam Nam Nam Nữ Nữ Nữ Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nữ Nữ Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nữ Nam Nữ Nữ Nam Nữ Nữ Nam Ngày Sinh 16/07/1982 12/06/1989 17/02/1985 15/11/1977 12/12/1988 27/06/1982 20/10/1976 14/09/1987 30/03/1981 08/09/1980 30/11/1989 10/11/1981 05/10/1983 13/11/1987 21/06/1985 02/07/1987 23/02/1986 14/08/1968 01/06/1983 14/11/1989 05/03/1977 09/04/1986 03/05/1987 10/10/1982 30/01/1984 12/12/1986 06/10/1983 10/02/1986 06/07/1974 31/01/1975 18/03/1985 27/03/1979 30/09/1987 26/12/1989 15/04/1986 20/05/1989 02/08/1988 28/08/1987 29/12/1988 07/11/1983 28/12/1973 Nơi Sinh Vĩnh Phúc Thái Binh ̀ Bắc Ninh Thanh Hóa Ninh Binh ̀ Hà Tĩnh Nghệ An Hà Nội Hà Nội Hải Dương Hà Nội Bắc Giang Hà Nội Bắc Ninh Bắc Ninh Ninh Binh ̀ Hải Dương Hà Nội Hải Dương Hà Nội Thanh Hóa Hải Dương Hà Tĩnh Thanh Hóa Phú Thọ Hà Nam Hà Nội Thanh Hóa Bắc Giang Hà Nội Hà Nội Phú Thọ Hà Nội Quảng Ninh Hà Nam Hà Nam Hải Dương Hà Nội Hà Nội Hà Nội Tiền Giang Loại Thsĩ KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT Chuyên Ngành Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm Công nghệ Vật liệu dệt may Công nghệ Vật liệu dệt may Công nghệ Vật liệu dệt may Công nghệ Vật liệu dệt may Công nghệ Vật liệu dệt may Công nghệ Vật liệu dệt may Công nghệ Vật liệu dệt may 11 Môn Cơ Bản Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Môn Cơ sở Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Hóa sinh công nghiệp Vật liệu dệt Vật liệu dệt Vật liệu dệt Vật liệu dệt Vật liệu dệt Vật liệu dệt Vật liệu dệt Môn NN Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Trang .

STT 448 449 450 451 452 453 454 455 456 457 458 459 460 461 462 463 464 465 466 467 468 469 470 471 472 473 474 475 476 477 478 479 480 481 482 483 484 485 486 487 488 Hồ sơ 715 720 721 716 724 1360 1349 1362 1364 2868 1436 1439 1330 1417 1435 1331 1408 1413 1333 1326 1416 1403 1400 1438 1407 1415 1345 1419 1348 1341 1377 1423 1392 1370 1394 1421 1382 1424 1391 1343 1395 Họ và Tên Lưu Thị Hồng Phạm Đức Đỗ Thị Lưu Thu Triệu Thị Mai Lê Thị Kim Nguyễn Đăng Nguyễn Văn Nguyễn Kim Mai Văn Bùi Thanh Nguyễn Bảo Nguyễn Duy Hoàng Khắc Nguyễn Hùng Đoàn Thanh Bùi Tuấn Đào Việt Lê Quang Phạm Tuấn Nguyễn Ngọc Ngô Thị Quách Đình Hà Thanh Ngô Trí Nam Phạm Văn Nguyễn Kim Đào Việt Đinh Danh Đoàn Anh Nguyễn Thị Ngô Tuấn Nguyễn Anh Trần Anh Bùi Đình Ngô Đức Lê Kim Phạm Trường Quyền Trường Nguyễn Duy Hoàng Vũ Nhung Thoan Thủy Trang Yên Chung Chung Độ Dung Duy Hoà Huy Long Nhiệm Sơn Tùng Anh Anh Anh Anh Ba Bắc Bảo Cảnh Cường Đà Đô Đức Đức Đức Dung Dũng Dũng Dũng Duy Duy Giang Giang Giang Hà Hải GT Nữ Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Ngày Sinh 06/09/1986 12/11/1980 24/03/1974 12/09/1988 31/07/1984 27/09/1987 02/12/1984 20/12/2986 01/01/1985 27/10/1989 05/12/1986 16/02/1988 30/08/1989 07/11/1986 02/10/1984 16/07/1989 04/12/1988 03/01/1989 28/10/1988 07/05/1988 02/01/1981 26/06/1988 16/04/1988 15/05/1981 27/05/1979 09/10/1985 14/06/1987 10/08/1988 04/01/1982 07/09/1989 08/06/1981 26/08/1989 15/11/1988 07/12/1988 16/06/1988 02/01/1989 28/08/1983 26/01/1989 13/09/1989 13/09/1986 18/11/1986 Nơi Sinh Hưng Yên Nam Định Hà Nội Hà Nội Hà Nội Vĩnh Phúc Hà Nội Nghệ An Hà Nội Thái Bình Hà Nội Hà Nội Hà Nội Ninh Bình Hưng Yên Liên Xô Thái Nguyên Thái Nguyên Hà Nam Ninh Bình Bắc Giang Bắc Giang Thái Bình Bắc Giang Nghệ An Nam Định Nghệ An Hà Nam Hải Dương Quảng Ninh Hải Dương Thái Nguyên Thanh Hóa Thái Nguyên Hải Dương Hải Dương Hà Nội Hà Nam Hải Phòng Hà Nội Phú Thọ Loại Thsĩ KT KT KT KT KT KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT Chuyên Ngành Công nghệ Vật liệu dệt may Công nghệ Vật liệu dệt may Công nghệ Vật liệu dệt may Công nghệ Vật liệu dệt may Công nghệ Vật liệu dệt may Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa 12 Môn Cơ Bản Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Môn Cơ sở Vật liệu dệt Vật liệu dệt Vật liệu dệt Vật liệu dệt Vật liệu dệt Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Môn NN Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Trang .

STT 489 490 491 492 493 494 495 496 497 498 499 500 501 502 503 504 505 506 507 508 509 510 511 512 513 514 515 516 517 518 519 520 521 522 523 524 525 526 527 528 529 Hồ sơ 1338 1406 1369 1327 1354 1376 1336 1402 1339 1352 1387 1374 1340 1344 1350 1351 1434 1346 1405 1366 1383 1399 1427 1325 1371 1397 1411 1386 1433 1329 1334 1430 1437 1409 1328 1365 1404 1379 1353 1380 1432 Họ và Tên Hoàng Đức Ngô Thị Hồng Nguyễn Quang Nguyễn Đình Công Nguyễn Văn Nguyễn Văn Hoàng Thị Minh Nguyễn Huy Ngô Văn Nguyễn Mạnh Nguyễn Đình Nguyễn Văn Nguyễn Tuấn Ngô Hoàng Nguyễn Quang Phan Tuấn Trần Văn Đào Thị Lê Thị Thu Nguyễn Tân Nguyễn Văn Hoàng Võ Tùng Vũ Văn Đinh Quý Nguyễn Ngọc Phạm Trung Đỗ Thị Nguyễn Đình Trần Duy Trần Duy Nguyễn Ngọc Nguyễn Thế Lâm Quang Cao Lê Văn Đặng Đình Vũ Thị Trần Văn Vũ Khắc Nguyễn Ngọc Đặng Hải Hạnh Hạnh Hạnh Hiến Hiến Hiến Hiền Hiệp Hiếu Hoà Hoàng Hoạt Hùng Hưng Huy Huy Huy Huyên Huyền Khánh Kiên Lâm Linh Long Long Luyện Ly Mạnh Minh Minh Nam Năng Ngọc Nguyên Nguyên Nhiên Oanh Phúc Phúc Phương Quân GT Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Ngày Sinh 09/09/1985 07/10/1987 14/12/1977 01/04/1988 04/02/1989 04/02/1989 07/10/1987 19/04/1989 05/01/1989 15/04/1973 15/05/1989 14/03/1975 10/09/1986 21/06/1974 09/01/1981 01/08/1989 04/04/1982 08/08/1989 08/12/1987 11/08/1989 16/11/1989 09/05/1989 29/11/1987 10/03/1983 10/09/1989 06/08/1988 05/06/1988 28/11/1989 18/04/1986 18/04/1982 05/06/1980 27/10/1989 22/05/1978 09/08/1986 06/05/1988 02/12/1977 26/09/1988 28/11/1990 04/04/1972 23/04/1983 13/11/1987 Nơi Sinh Nghệ An Thái Bình Hà Nội Hà Nội Bắc Ninh Bắc Ninh Hà Nội Bắc Ninh Hưng Yên Hải Dương Thanh Hóa Hà Nội Thanh Hóa Hà Nội Hà Nội Nghệ An Hưng Yên Hưng Yên Thái Nguyên Thái Nguyên Thanh Hóa Hà Tĩnh Phú Thọ Thái Nguyên Bắc Giang Hải Phòng Thái Nguyên Hải Dương Thái Bình Phú Thọ Ninh Bình Hà Nội Hải Dương Thái Nguyên Bắc Ninh Thái Bình Thái Nguyên Hải Dương Nam Định Hải Dương Phú Thọ Loại Thsĩ KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT Chuyên Ngành Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa 13 Môn Cơ Bản Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Môn Cơ sở Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Môn NN Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Trang .

STT 530 531 532 533 534 535 536 537 538 539 540 541 542 543 544 545 546 547 548 549 550 551 552 553 554 555 556 557 558 559 560 561 562 563 564 565 566 567 568 569 570 Hồ sơ 1347 1389 1398 1342 1428 1332 1337 1388 1390 1381 1357 1420 1359 1355 1368 1431 1358 1373 1361 1414 1363 1410 1372 1425 1429 1335 1378 1418 1396 1375 1384 1385 1356 1367 1426 1412 1401 1450 1442 1447 1441 Họ và Tên Hoàng Văn Nguyễn Khánh Trần Vũ Văn Trần Công Lê Minh Đào Thanh Nguyễn Việt Dương Quang Nguyễn Anh Nguyễn Phạm Nguyễn Đức Nguyễn Tuấn Nguyễn Hương Khúc Đình Ngô Đức Dương Đình Đặng Thị Nguyễn Minh Nguyễn Duy Phạm Minh Lê Văn Hoàng Huy Lã Thanh Phạm Mạnh Trần Vũ Lê Quang Nguyễn Viết Đỗ Văn Trần Anh Vũ Mạnh Nguyễn Thanh Nguyễn Văn Nguyễn Huy Vũ Văn Mai Trường Vũ Đức Hà Quang Lê Việt Dương Văn Ngưyễn Văn Quân Quang Quang Quang Quảng Sao Sơn Thái Thắng Thanh Thanh Thành Thành Thảo Thịnh Thọ Thông Thu Thư Thức Tiến Tô Toán Toàn Toàn Trọng Trung Trường Tuấn Tuấn Tuấn Tùng Tùng Tưởng Tuyên Việt Việt Đồng Dũng Hoan Hội GT Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nữ Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Ngày Sinh 15/11/1987 13/12/1987 07/04/1989 12/06/1984 23/11/1988 10/08/1987 17/02/1989 20/09/1981 22/02/1989 15/07/1984 14/07/1983 11/12/1986 27/09/1988 05/07/1988 02/10/1989 14/10/1988 31/05/1987 25/04/1977 22/07/1981 20/06/1988 15/08/1989 14/10/1986 12/10/1988 18/12/1974 25/10/1984 19/04/1986 06/12/1989 25/01/1988 15/07/1988 06/11/1982 26/03/1988 15/08/1988 25/04/1983 06/05/1975 09/08/1989 16/02/1989 11/06/1986 24/08/1988 30/10/1988 23/08/1982 04/02/1988 Nơi Sinh Vĩnh Phúc Hà Nội Sơn La Hải Phòng Nam Định Ninh Bình Yên Bái Quảng Ninh Bắc Giang Hà Nội Hà Nội Hà Nội Thái Nguyên Hải Dương Hà Nội Thái Nguyên Bắc Ninh Thái Nguyên Hà Tĩnh Hà Nội Hải Dương Hà Nội Bắc Ninh Hà Nội Hải Dương Hà Nội Thanh Hóa Bắc Ninh Hải Phòng Nam Định Hưng Yên Thái Nguyên Hải Dương Hưng Yên Hưng Yên Thanh Hóa Hà Nội Bắc Ninh Hà Nội Hà Nội Hưng Yên Loại Thsĩ KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT Chuyên Ngành Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Điều khiển và Tự động hóa Đo lường và các HTĐK Đo lường và các HTĐK Đo lường và các HTĐK Đo lường và các HTĐK 14 Môn Cơ Bản Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Môn Cơ sở Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết ĐK tự động Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Môn NN Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Trang .

STT 571 572 573 574 575 576 577 578 579 580 581 582 583 584 585 586 587 588 589 590 591 592 593 594 595 596 597 598 599 600 601 602 603 604 605 606 607 608 609 610 611 Hồ sơ 1454 1449 1451 1446 1448 1455 1459 1445 1453 1457 1444 1456 1440 616 612 615 609 618 613 619 611 608 614 610 1853 1859 1854 1866 1861 1860 1865 1858 1857 1864 1863 1862 398 397 402 394 388 Họ và Tên Lê Mạnh Đàm Thị Lâm Viết Nguyễn Duy Nguyễn Trí Nguyễn Thị Dương Đức Nguyễn Viết Nguyễn Thị Nguyễn Văn Dương Phú Đỗ Huy Phạm Anh Nguyễn Lê Mai Văn Vũ Thái Dương Thị Lê Thị Phí Thị Bùi Thị Nguyễn Văn Đỗ Phương Hà Mạnh Nguyễn Văn Đoàn Tuấn Nguyễn Viết Đặng Quốc Trần Văn Lê Duy Hà Sinh Trần Hà Minh Nguyễn Hoàng Lưu Thị Hoài Đinh Mạnh Phạm Mạnh Nguyễn Đức Nguyễn Tuấn Lê Minh Đỗ Đăng Lê Việt Hùng Hường Huy Linh Lợi Sâm Sơn Thành Thu Tiến Tuấn Tùng Vũ Anh Cường Đức Dung Hằng Hiền Huế Lâm Thảo Tuấn Tuyên Anh Chiến Cường Đáng Đức Nhật Quỳnh Tân Thanh Thương Tiến Toàn Anh Anh Đức Dũng Dũng GT Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Ngày Sinh 24/04/1976 08/03/1985 06/11/1984 25/05/1986 23/03/1988 02/07/1989 18/02/1988 03/02/1988 12/06/1986 30/11/1988 10/10/1980 10/09/1982 18/05/1962 10/02/1985 20/05/1978 30/06/1984 16/01/1989 04/05/1984 09/05/1985 12/05/1989 25/04/1986 05/07/1987 23/08/1989 20/09/1985 21/12/1987 19/12/1989 09/01/1990 28/06/1989 30/11/1989 24/03/1988 20/03/1986 19/09/1989 02/11/1989 14/08/1989 21/08/1985 25/10/1984 29/07/1989 02/12/1989 20/07/1988 20/12/1987 22/08/1984 Nơi Sinh Hải Dương Hưng Yên Hà Nội Hà Nội Hà Nội Thái Bình Hải Dương Hà Nội Hải Dương Thanh Hóa Hà Nội Hưng Yên Hà Nội Hà Nội Thanh Hóa Sơn La Nam Định Hà Nội Hưng Yên Hưng Yên Hưng Yên Thái Nguyên Thái Bình Hải Dương Bắc Ninh Bắc Ninh Hà Nội Nam Định Hà Nội Thái Bình Tp.hồ Chí MinhGiang Bắc Thái Nguyên Nam Định Thanh Hóa Hải Dương Hà Nội Hải Dương Hà Nội Bắc Giang Nam Định Loại Thsĩ KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KT KT KT KT KT Chuyên Ngành Đo lường và các HTĐK Đo lường và các HTĐK Đo lường và các HTĐK Đo lường và các HTĐK Đo lường và các HTĐK Đo lường và các HTĐK Đo lường và các HTĐK Đo lường và các HTĐK Đo lường và các HTĐK Đo lường và các HTĐK Đo lường và các HTĐK Đo lường và các HTĐK Đo lường và các HTĐK Hóa học Hóa học Hóa học Hóa học Hóa học Hóa học Hóa học Hóa học Hóa học Hóa học Hóa học KH và KT vật liệu điện tử KH và KT vật liệu điện tử KH và KT vật liệu điện tử KH và KT vật liệu điện tử KH và KT vật liệu điện tử KH và KT vật liệu điện tử KH và KT vật liệu điện tử KH và KT vật liệu điện tử KH và KT vật liệu điện tử KH và KT vật liệu điện tử KH và KT vật liệu điện tử KH và KT vật liệu điện tử KH và KT vật liệu kim loại KH và KT vật liệu kim loại KH và KT vật liệu kim loại KH và KT vật liệu kim loại KH và KT vật liệu kim loại 15 Môn Cơ Bản Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Môn Cơ sở Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Khoa học VL đại cương Khoa học VL đại cương Khoa học VL đại cương Khoa học VL đại cương Khoa học VL đại cương Khoa học VL đại cương Khoa học VL đại cương Khoa học VL đại cương Khoa học VL đại cương Khoa học VL đại cương Khoa học VL đại cương Khoa học VL đại cương Khoa học VL đại cương Khoa học VL đại cương Khoa học VL đại cương Khoa học VL đại cương Khoa học VL đại cương Môn NN Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Trang .

STT 612 613 614 615 616 617 618 619 620 621 622 623 624 625 626 627 628 629 630 631 632 633 634 635 636 637 638 639 640 641 642 643 644 645 646 647 648 649 650 651 652 Hồ sơ 399 386 392 385 400 395 384 387 383 389 396 401 391 393 404 390 403 701 703 2864 705 709 2865 708 706 702 712 707 704 161 110 163 144 108 143 111 120 140 119 125 164 Họ và Tên Phạm Ngọc Lê Lương Mạnh Đinh Xuân Vu Huy Vũ Đình Nguyễn Quốc Nguyễn Trung Trần Trọng Vũ Thị Trần Tiến Trần Anh Nguyễn Hữu Vũ Thị Nguyễn Danh Đỗ Nguyễn Huy Hoàng Anh Trịnh Thị Khổng Thị Hoàng Anh Nguyễn Văn Nguyễn Thế Phạm Thanh Trần Thị Nguyễn Thị Thanh Trần Viết Đỗ Hải Nguyễn Văn Phạm Văn Đinh Tuấn Nguyễn Ngọc Nguyễn Tuấn Trần Tuấn Nguyễn Ngọc Nguyễn Tuấn Lê Xuân Bùi Thanh Nguyễn Thanh Trần Ngọc Võ Văn Nguyễn Thành Duy Hoàng Hùng Hưng Hưng Huy Khanh Kiên Mạnh Nhung Phong Quang Sơn Trang Trung Tuấn Tuấn Châm Giang Hoàn Kỳ Long Mai Mai Nhàn Thuyền Tĩnh Toàn Vinh Anh Anh Anh Anh Ánh Ánh Bách Bình Bình Bình Chiến Chung GT Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nữ Nữ Nam Nam Nam Nữ Nữ Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Ngày Sinh 30/09/1989 01/11/1983 25/05/1984 04/08/1982 14/10/1982 09/09/1988 20/07/1983 16/04/1987 09/09/1984 08/05/1985 28/01/1988 24/11/1987 13/08/1982 17/01/1985 31/03/1977 28/05/1988 14/12/1986 07/02/1987 26/10/1987 13/08/1981 29/12/1986 23/07/1981 18/04/1989 28/12/1980 24/11/1984 07/12/1987 19/02/1981 25/05/1983 05/10/1989 12/08/1985 26/03/1987 17/04/1989 27/09/1986 15/05/1987 19/11/1981 25/06/1988 04/05/1987 01/09/1975 16/10/1982 18/10/1986 06/04/1985 Nơi Sinh Nam Định Hà Nội Yên Bái Thái Nguyên Hưng Yên Hải Dương Nam Định Hưng Yên Hải Dương Bắc Ninh Hà Nội Bắc Giang Hòa Bình Bắc Giang Hà Nội Hà Nội Hà Nội Thanh Hóa Thanh Hóa Nam Định Hà Nội Hà Nội Hải Phòng Thái Bình Tuyên Quang Bắc Ninh Hưng Yên Hải Dương Ninh Bình Hà Nội Phú Thọ Hà Nội Thái Nguyên Thái Bình Hà Nội Nam Định Quảng Ninh Hà Nội Hải Dương Nghệ An Hà Nội Loại Thsĩ KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT Chuyên Ngành KH và KT vật liệu kim loại KH và KT vật liệu kim loại KH và KT vật liệu kim loại KH và KT vật liệu kim loại KH và KT vật liệu kim loại KH và KT vật liệu kim loại KH và KT vật liệu kim loại KH và KT vật liệu kim loại KH và KT vật liệu kim loại KH và KT vật liệu kim loại KH và KT vật liệu kim loại KH và KT vật liệu kim loại KH và KT vật liệu kim loại KH và KT vật liệu kim loại KH và KT vật liệu kim loại KH và KT vật liệu kim loại KH và KT vật liệu kim loại Khoa học và KTVL phi kim Khoa học và KTVL phi kim Khoa học và KTVL phi kim Khoa học và KTVL phi kim Khoa học và KTVL phi kim Khoa học và KTVL phi kim Khoa học và KTVL phi kim Khoa học và KTVL phi kim Khoa học và KTVL phi kim Khoa học và KTVL phi kim Khoa học và KTVL phi kim Khoa học và KTVL phi kim KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông 16 Môn Cơ Bản Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Môn Cơ sở Khoa học VL đại cương Khoa học VL đại cương Khoa học VL đại cương Khoa học VL đại cương Khoa học VL đại cương Khoa học VL đại cương Khoa học VL đại cương Khoa học VL đại cương Khoa học VL đại cương Khoa học VL đại cương Khoa học VL đại cương Khoa học VL đại cương Khoa học VL đại cương Khoa học VL đại cương Khoa học VL đại cương Khoa học VL đại cương Khoa học VL đại cương Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng Môn NN Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Trang .

STT 653 654 655 656 657 658 659 660 661 662 663 664 665 666 667 668 669 670 671 672 673 674 675 676 677 678 679 680 681 682 683 684 685 686 687 688 689 690 691 692 693 Hồ sơ 162 142 129 134 146 152 117 154 115 136 165 118 126 158 105 121 109 112 122 103 102 113 132 128 97 135 160 104 123 130 166 141 153 107 151 138 149 101 145 157 159 Họ và Tên Quách Mạnh Thịnh Thị Lan Bùi Văn Phạm Anh Hồ Trung Nguyễn Văn Nguyễn Thái Bùi Trường Nguyễn Thị Hoàng Văn Nguyễn Xuân Trần Thị Võ Văn Phạm Huy Phạm Văn Nguyễn Đình Lê Gia Lê Quốc Đỗ Minh Phạm Hoàng Trần Mạnh Nguyễn Trọng Đặng Văn Đinh Hồng Lương Trung Trần Trung Phạm Thị Nguyễn Thành Vũ Duy Đỗ Thị Nguyễn Hữu Lê Huy Trần Văn Mai Văn Phạm Thành Ngô Đại Trần Đình Trần Duy Nguyễn Minh Nguyễn Huy Trịnh Thu Cường Điệp Đĩnh Đức Dũng Dũng Dương Giang Hà Hải Hải Hải Hào Hiển Hiếu Hoa Hoà Hoan Hoàng Hùng Hùng Hưng Huy Khánh Kiên Kiên Lệ Linh Linh Loan Loan Long Nam Nguyên Nguyên Phúc Phương Phương Quang Quyết Quỳnh GT Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Ngày Sinh 11/03/1981 03/07/1989 20/10/1986 27/09/1979 18/04/1983 09/01/1987 17/10/1989 15/08/1986 10/03/1985 18/05/1981 08/02/1976 18/12/1988 17/12/1986 26/10/1985 11/06/1988 02/09/1974 15/06/1965 26/11/1984 18/10/1986 17/08/1988 07/09/1988 12/10/1987 05/10/1983 31/08/1979 18/09/1977 16/11/1987 31/08/1985 13/10/1988 05/11/1983 09/08/1987 27/09/1981 19/10/1985 21/09/1987 07/05/1988 16/09/1987 13/07/1983 02/07/1987 01/09/1988 18/09/1985 20/07/1988 18/03/1983 Nơi Sinh Hà Nội Ninh Bình Nam Định Hà Nội Nghệ An Bắc Ninh Hải Phòng Ninh Bình Hà Nam Nam Định Bắc Ninh Thanh Hóa Nghệ An Hà Nội Hải Phòng Hà Nội Thừa Thiên Huế Hà Nội Hà Nội Thanh Hóa Hà Nội Phú Thọ Bắc Giang Hà Nội Hà Nội Phú Thọ Hải Dương Hải Phòng Nam Định Thái Nguyên Vĩnh Phúc Hưng Yên Thanh Hóa Hưng Yên Hà Nội Hải Dương Vĩnh Phúc Bắc Giang Hải Dương Vĩnh Phúc Bắc Giang Loại Thsĩ KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT Chuyên Ngành KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông 17 Môn Cơ Bản Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Môn Cơ sở KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng Môn NN Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Trang .

STT 694 695 696 697 698 699 700 701 702 703 704 705 706 707 708 709 710 711 712 713 714 715 716 717 718 719 720 721 722 723 724 725 726 727 728 729 730 731 732 733 734 Hồ sơ 139 133 147 100 127 137 167 148 93 95 114 124 131 91 150 155 116 96 94 106 156 92 90 99 80 86 61 12 77 48 40 84 5 15 6 66 65 89 29 20 47 Họ và Tên Nguyễn Văn Nguyễn Minh Nguyễn Toàn Nguyễn Xuân Trương Quang Trần Văn Trần Thị Đỗ Thị Nguyễn Quỳnh Đỗ Văn Hoàng Bảo Lương Quốc Nguyễn Công Nguyễn Quang Nguyễn Trí Đỗ Xuân Bùi Anh Lê Minh Đỗ Đức Nguyễn Thanh Nguyễn Thanh Lê Văn Nguyễn Đình Nguyễn Đức Bùi Vinh Nguyễn Nguyễn Đức Nguyễn Văn Nguyễn Thị Tú Hà Trường Bùi Thái Trịnh Xuân Lê Thị Hoàng Vũ Hồ Quang Nguyễn Ngọc Trần Quang Tô Mai Phạm Minh Kiều Vũ Quang Sơn Tân Thắng Thịnh Thịnh Thọ Thúy Toan Trang Trinh Trung Trung Trung Trung Trung Tư Tuấn Tuấn Tùng Tùng Tùng Uý Việt Vinh Bình Bình Khánh Lục Oanh Sang Sơn Thao Thư Thuật Toản Tuấn Tuấn Vinh Vụ Anh Anh GT Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nữ Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Ngày Sinh 15/07/1980 06/12/1986 11/05/1982 10/04/1988 11/04/1981 12/12/1987 15/09/1981 18/06/1987 05/08/1987 04/10/1981 18/03/1988 05/10/1983 28/02/1983 07/07/1983 21/10/1987 13/10/1987 06/01/1987 13/09/1983 27/10/1988 08/10/1988 28/08/1984 02/07/1987 29/08/1988 02/10/1988 11/01/1989 29/08/1989 01/03/1985 10/02/1989 27/02/1985 24/04/1987 07/08/1987 15/10/1989 15/01/1985 08/08/1984 15/06/1987 27/08/1989 22/10/1989 09/08/1979 26/07/1989 05/05/1988 24/05/1982 Nơi Sinh Hải Dương Hòa Bình Hà Nội Quảng Bình Hà Nội Hải Dương Thái Bình Tuyên Quang Hà Nội Hà Nam Thanh Hóa Hưng Yên Hà Nội Thái Bình Hà Nội Hải Dương Bắc Giang Hà Nam Hà Nội Hải Phòng Nam Định Hà Nội Hà Tĩnh Bắc Ninh Hà Nội Thái Bình Hải Dương Thái Bình Bắc Ninh Nghệ An Hà Nội Thanh Hóa Vĩnh Phúc Thái Nguyên Nghệ An Nghệ An Bắc Ninh Hà Nội Hải Phòng Tuyên Quang Vĩnh Phúc Loại Thsĩ KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KT KT Chuyên Ngành KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông KT máy tính và truyền thông Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực 18 Môn Cơ Bản Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Môn Cơ sở KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng KT máy tính và mạng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Môn NN Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Trang .

STT 735 736 737 738 739 740 741 742 743 744 745 746 747 748 749 750 751 752 753 754 755 756 757 758 759 760 761 762 763 764 765 766 767 768 769 770 771 772 773 774 775 Hồ sơ 33 37 9 8 31 32 45 63 68 27 34 2 58 13 52 53 46 22 35 59 87 74 30 11 36 1 83 28 7 54 39 62 60 51 73 88 79 19 78 41 25 Họ và Tên Lưu Ngọc Đỗ Chí Đỗ Biên Mai Ngọc Đặng Huy Nguyễn Trung Ngô Tiến Nguyễn Minh Trần Minh Hoàng Tuấn Ngô Văn Trần Trọng Đặng Chu Đặng Quang Nguyễn Xuân Nguyễn Đức Tuấn Nguyễn Văn Trần Duy Nguyễn Minh Phạm Thị Đỗ Đắc Trần Văn Hoàng Văn Lê Hữu Nguyễn Hữu Đoàn Thế Nguyễn Đức Nguyễn Thế Phạm Văn Phan Văn Trần Bá Nguyễn Phi Nhữ Giang Phạm Thế Bùi Ngọc Bùi Hoàng Lê Phương Nguyễn Hữu Nguyễn Văn Nguyễn Hữu Đinh Văn Cao Công Cương Cương Cường Đông Đức Đức Đức Dũng Dũng Dương Hà Hào Hảo Hiệp Hiếu Hiếu Hiệu Hoan Hoàng Hoàng Hội Hùng Hùng Hưng Hưng Hữu Huy Huy Khương Long Long Long Luận Mạnh Nam Nam Nghiêm Phú Phương GT Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Ngày Sinh 27/07/1987 08/08/1976 10/12/1971 20/12/1984 28/02/1985 01/01/1984 25/02/1982 15/02/1969 27/07/1981 11/05/1985 31/12/1985 02/09/1986 05/04/1985 04/06/1984 16/04/1984 27/11/1986 02/12/1978 25/09/1983 02/02/1987 13/04/1983 12/10/1983 28/02/1981 09/12/1986 15/01/1987 26/12/1972 01/12/1984 26/03/1988 27/03/1985 07/09/1985 06/08/1979 12/10/1989 23/11/1980 28/05/1988 06/08/1983 23/07/1978 29/01/1990 09/12/1983 18/01/1987 12/10/1973 13/01/1988 17/03/1983 Nơi Sinh Nam Định Hà Nội Hà Nội Nam Định Nam Định Nam Định Quảng Ninh Hà Nội Nam Định Hà Tĩnh Phú Thọ Hải Dương Thái Bình Hưng Yên Nghệ An Bắc Giang Vĩnh Phúc Phú Thọ Thái Bình Hải Dương Thái Bình Nam Định Vĩnh Phúc Thanh Hóa Hà Nội Ninh Bình Hải Phòng Hải Dương Hà Nam Hòa Bình Bắc Ninh Hà Nội Nam Định Nam Định Nam Định Hà Nội Thanh Hóa Hưng Yên Hà Nội Hà Nội Nam Định Loại Thsĩ KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT Chuyên Ngành Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực 19 Môn Cơ Bản Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Môn Cơ sở Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Môn NN Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Trang .

Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .STT 776 777 778 779 780 781 782 783 784 785 786 787 788 789 790 791 792 793 794 795 796 797 798 799 800 801 802 803 804 805 806 807 808 809 810 811 812 813 814 815 816 Hồ sơ 49 69 14 43 85 55 72 18 38 3 70 71 16 44 24 57 42 21 26 50 56 23 17 1500 1567 1471 1558 1491 1576 1480 1507 1532 1577 1536 1530 1547 1568 1569 1527 1518 1545 Họ và Tên Nguyễn Thái Nguyễn Văn Đoàn Minh Nguyễn Đức Đỗ Đắc Đoàn Công Phạm Ngọc Vũ Xuân Nguyễn Văn Hoàng Phúc Nguyễn Văn Trần Anh Đỗ Văn Khổng Thành Vũ Ngọc Nguyễn Phi Nguyễn Xuân Lê Trạch Đoàn Văn Trịnh Văn Đinh Văn Hoàng Văn Nguyễn Cao Lê Tuấn Lê Việt Nguyễn Tuấn Trịnh Đình Đinh Xuân Lê Ngọc Đề Xuân Nguyễn Huy Nguyễn Thế Lưu Đình Vũ Thế Nguyễn Huy Lương Viết Nguyễn Sinh Lê Văn Nguyễn Mạnh Quản Quốc Trần Văn Sơn Tài Tần Thắng Thành Thành Thành Thiệp Thịnh Thọ Thuận Toán Trấn Trung Trưng Trường Trường Trưởng Tuấn Tuấn Tùng Tuyên Văn Anh Anh Anh Ba Bách Báu Bình Bình Bình Cải Cảnh Chính Chung Công Cường Cường Cường Đại GT Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Ngày Sinh 19/10/1981 01/12/1977 29/01/1983 25/11/1984 22/09/1989 02/07/1979 15/12/1982 10/11/1980 11/07/1986 01/01/1990 06/11/1986 22/07/1985 26/08/1984 31/08/1982 24/06/1977 20/01/1981 25/10/1987 03/03/1985 29/11/1979 25/04/1989 01/12/1988 25/09/1980 05/04/1987 23/06/1985 30/11/1988 27/06/1985 01/10/1980 21/12/1988 02/03/1989 16/09/1985 01/05/1986 03/02/1985 08/04/1989 20/06/1989 29/11/1985 09/03/1985 20/05/1978 08/09/1987 26/08/1989 20/08/1989 16/08/1985 Nơi Sinh Vĩnh Phúc Nam Định Quảng Bình Vĩnh Phúc Thái Bình Bắc Giang Nam Định Hải Dương Hải Dương Hà Nội Hà Nam Nam Định Bắc Ninh Hà Nội Hưng Yên Hà Nội Hà Nam Thanh Hóa Nam Định Hà Nam Bắc Ninh Hưng Yên Hải Phòng Thái Bình Hà Nội Hà Nội Hà Nội Hà Nội Thái Nguyên Thanh Hóa Nam Định Hà Nội Bắc Ninh Thanh Hóa Hải Phòng Hải Dương Nghệ An Thanh Hóa Thái Bình Thanh Hóa Bắc Giang Loại Thsĩ KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT Chuyên Ngành Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật cơ khí động lực Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện 20 Môn Cơ Bản Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Môn Cơ sở Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Cơ học chất lỏng Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Môn NN Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Trang .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .

Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .STT 817 818 819 820 821 822 823 824 825 826 827 828 829 830 831 832 833 834 835 836 837 838 839 840 841 842 843 844 845 846 847 848 849 850 851 852 853 854 855 856 857 Hồ sơ 1548 1474 1461 1553 1469 1529 1484 1505 1499 1566 1560 1565 1528 1520 1393 1542 1575 1581 1554 1494 1512 1509 1517 1544 1574 1495 1502 1580 1570 1465 1470 1521 1573 1486 1579 1516 1543 2867 1463 1496 1526 Họ và Tên Đinh Văn Vũ Tiến Lê Công Nguyễn Văn Đỗ Văn Nguyễn Xuân Mai Quốc Ngô Lương Việt Trần Bình Nguyễn Trường Nguyễn Hải Nguyễn Minh Nguyễn Minh Phạm Thị Nguyễn Đức Bùi Thanh Nguyễn Trung Trần Ngọc Đặng Thanh Lê Đình Trần Quốc Nguyễn Thị Thu Đàm Quang Hoàng Văn Nguyễn Đăng Nguyễn Mạnh Nguyễn Thanh Nguyễn Văn Trần Quốc Nguyễn Duy Nguyễn Việt Nguyễn Thị Thu Lê Ngọc Ngô Văn Nguyễn Doãn Đỗ Văn Nguyễn Thanh Nguyễn Ngọc Nguyễn Thành Nguyễn Việt Trần Văn Đạt Đạt Định Đồng Đức Đức Dũng Dũng Dương Giang Hà Hải Hải Hải Hạnh Hiếu Hiếu Hiếu Hoàn Hoàn Hoàn Hồng Huệ Hùng Hùng Hùng Hùng Hùng Hùng Hưng Hưng Hương Huy Huy Khải Khởi Lâm Long Long Long Long GT Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Ngày Sinh 16/12/1987 03/05/1984 16/06/1986 22/05/1975 20/04/1982 28/03/1988 01/03/1982 25/11/1985 04/03/1982 27/07/1984 26/09/1988 13/03/1986 14/08/1986 28/05/1986 09/08/1987 05/03/1987 28/11/1985 11/01/1987 30/11/1984 26/10/1987 03/01/1982 12/08/1985 20/08/1975 19/10/1984 07/07/1988 07/12/1986 06/10/1986 03/12/1988 12/09/1976 07/09/1984 19/08/1971 20/05/1981 05/12/1989 25/01/1986 19/05/1985 20/02/1981 05/09/1985 03/10/1984 15/12/1986 18/03/1988 12/05/1988 Nơi Sinh Thái Bình Hà Nội Thanh Hóa Nam Định Hà Nội Thanh Hóa Phú Thọ Hà Nội Hà Nội Nam Định Hà Nội Thái Nguyên Hưng Yên Thanh Hóa Hà Nội Quảng Ninh Hải Dương Hà Nam Hà Nội Hà Nam Ninh Bình Hải Dương Hà Nội Vĩnh Phúc Hưng Yên Phú Thọ Bắc Ninh Vĩnh Phúc Thanh Hóa Hải Phòng Hà Nội Hà Nội Hưng Yên Hà Nam Phú Thọ Nam Định Hà Nội Bắc Ninh Hưng Yên Quảng Ninh Hải Phòng Loại Thsĩ KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT Chuyên Ngành Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện 21 Môn Cơ Bản Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Môn Cơ sở Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Môn NN Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Trang .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .

Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .STT 858 859 860 861 862 863 864 865 866 867 868 869 870 871 872 873 874 875 876 877 878 879 880 881 882 883 884 885 886 887 888 889 890 891 892 893 894 895 896 897 898 Hồ sơ 1572 1511 1556 1488 1489 1492 1538 1555 1552 1473 1535 1523 1550 1513 1519 1578 1468 1533 1503 1540 1462 1508 1559 1571 1475 1557 1541 1464 1472 1477 1539 1562 1466 1483 1564 1510 1514 1501 1515 1531 1498 Họ và Tên Thái Văn Vũ Đăng Đàm Trọng Hoàng Văn Phạm Thành Trần Trọng Phạm Văn Phan Trọng Trần Thị Phan Long Nguyễn Thị Tuyết Nguyễn Đức Hoàng Thị Kim Lương Ngọc Bùi Vĩnh Trần Hoàng Nguyễn Hồng Trần Việt Hà Ngọc Nguyễn Mạnh Hoàng Mạnh Nguyễn Chí Lê Quang Lê Xuân Lương Ngọc Đỗ Duy Nguyễn Thị Hà Đình Trần Thị Kim Đỗ Quang Nguyễn Văn Nguyễn Phương Nguyễn Hương Nguyễn Thanh Lương Minh Nguyễn Văn Nguyễn Xuân Tạ Văn Trần Anh Hoàng Mạnh Đỗ Minh Luân Minh Nam Nam Nam Nghĩa Ngọc Ngọc Ngọc Nhật Nhung Phú Phụng Quang Quý Sinh Sơn Sơn Tài Tấn Thắng Thanh Thành Thành Thành Thế Thi Thiệu Thoa Thuần Thuật Thuý Thuỳ Thuỷ Tiến Tiến Tiến Toàn Toàn Trí Trọng GT Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nữ Nam Nam Nữ Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Ngày Sinh 11/07/1989 14/03/1981 17/10/1988 28/01/1988 16/09/1988 05/04/1981 20/01/1988 12/04/1987 30/05/1987 07/10/1988 10/03/1983 16/10/1985 10/05/1978 20/06/1983 27/07/1987 27/09/1985 02/06/1985 25/08/1985 26/12/1986 25/09/1970 16/03/1988 12/10/1986 02/02/1985 10/12/1988 07/02/1988 27/08/1988 26/12/1987 27/01/1987 14/05/1985 28/07/1988 07/12/1985 10/10/1984 29/08/1988 20/07/1979 10/03/1989 22/01/1985 21/05/1989 15/11/1987 21/08/1983 10/02/1985 29/04/1989 Nơi Sinh Ninh Bình Bắc Giang Hà Nội Thanh Hóa Hà Nội Nghệ An Ninh Bình Thanh Hóa Nam Định Hưng Yên Hà Nội Hà Nam Quảng Ninh Ninh Bình Hà Tĩnh Hà Nội Thái Bình Hà Nội Thanh Hóa Ninh Bình Hà Nội Bắc Giang Hà Nội Ninh Bình Hà Nội Hà Nam Bắc Ninh Vĩnh Phúc Hà Nội Thái Bình Hà Nội Hà Nội Sơn La Hải Dương Nghệ An Hải Dương Bắc Ninh Nam Định Thanh Hóa Nghệ An Hải Phòng Loại Thsĩ KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT Chuyên Ngành Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện 22 Môn Cơ Bản Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Môn Cơ sở Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Môn NN Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Trang .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .

Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Thiết bị điện Kỹ thuật điện .Thiết bị điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Thiết bị điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .STT 899 900 901 902 903 904 905 906 907 908 909 910 911 912 913 914 915 916 917 918 919 920 921 922 923 924 925 926 927 928 929 930 931 932 933 934 935 936 937 938 939 Hồ sơ 1482 1522 1546 1497 1525 1551 1537 1506 1582 1478 1504 1534 1563 1485 1549 1493 1561 1467 1460 1524 1487 1591 1589 1584 1588 1590 1597 1585 1596 1583 1594 1595 1586 1593 1587 1592 792 752 796 797 793 Họ và Tên Trần Đắc Trần Quang Chu Bá Đỗ Văn Nguyễn Bá Văn Đỗ Danh Đặng Anh Đặng Việt Phạm Quốc Nguyễn Sơn Phạm Thanh Phạm Văn Nguyễn Xuân Phạm Văn Nguyễn Thục Đỗ Đức Trần Văn Nguyễn Quang Nguyễn Văn Tạ Văn Nguyễn Bá Nguyễn Thị Lê Thị Bùi Thị Thu Trương Quốc Vũ Hải Đặng Văn Bùi Văn Nguyễn Văn Lê Sỹ Phạm Đức Trần Thị Nguyễn Hoàng Bùi Minh Vũ Xuân Đặng Hoài Phạm Hữu Nguyễn Minh Nguyễn Nam Trần Thanh Vũ Hữu Trung Trung Trường Trường Trưởng Tú Tuấn Tuấn Tuấn Tùng Tùng Tùng Tưởng Tuyền Uyên Việt Việt Vinh Vinh Vũ Vượng Hiền Hương Hường Thưởng Thượng Bằng Điệp Diệu Dũng Dũng Hương Long Luyến Sỹ Văn Biên Đức Phong Thảo Tiệp GT Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Ngày Sinh 06/07/1985 15/09/1986 07/07/1986 12/08/1987 27/04/1986 12/03/1988 19/10/1988 11/01/1985 04/09/1985 19/10/1978 16/11/1973 04/11/1988 27/08/1985 28/04/1986 10/08/1984 28/02/1982 14/09/1989 16/07/1988 10/10/1988 26/06/1986 10/01/1987 13/08/1987 04/02/1988 01/12/1985 05/02/1988 06/09/1983 19/05/1985 16/01/1984 08/11/1984 02/04/1983 30/01/1975 02/02/1985 24/03/1983 22/10/1983 30/10/1988 18/01/1973 26/08/1989 15/01/1989 18/09/1989 01/12/1989 12/03/1989 Nơi Sinh Yên Bái Phú Thọ Bắc Giang Nam Định Bắc Ninh Hà Nội Nam Định Hà Nội Hà Nội Lào Cai Hà Nội Hải Dương Hải Phòng Nam Định Hà Nội Bắc Giang Hải Dương Hà Nội Nam Định Bắc Giang Hải Phòng Bắc Ninh Thanh Hóa Nam Định Quảng Ninh Nam Định Hà Nội Hải Phòng Nam Định Thanh Hóa Hà Nội Nghệ An Hà Nội Thanh Hóa Hưng Yên Thái Bình Hải Dương Hà Nội Hà Nội Quảng Ninh Thái Bình Loại Thsĩ KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KH KH KH KH KH KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KH KH KH KH KH Chuyên Ngành Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Thiết bị điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Thiết bị điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Thiết bị điện Kỹ thuật điện .Thiết bị điện Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử 23 Môn Cơ Bản Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Môn Cơ sở Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Lý thuyết mạch điện Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Môn NN Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Trang .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Thiết bị điện Kỹ thuật điện .Thiết bị điện Kỹ thuật điện .Thiết bị điện Kỹ thuật điện .Thiết bị điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Thiết bị điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Thiết bị điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Thiết bị điện Kỹ thuật điện .Thiết bị điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .Hệ thống điện Kỹ thuật điện .

STT 940 941 942 943 944 945 946 947 948 949 950 951 952 953 954 955 956 957 958 959 960 961 962 963 964 965 966 967 968 969 970 971 972 973 974 975 976 977 978 979 980 Hồ sơ 763 760 770 786 766 794 804 744 774 802 772 759 745 748 777 755 799 740 764 800 779 771 754 805 795 790 762 743 773 803 778 758 765 757 2873 787 783 749 781 784 808 Họ và Tên Dương Việt Nguyễn Mạnh Phùng Việt Nguyễn Thanh Trần Quang Nguyễn Công Nguyễn Hùng Bồ Xuân Vũ Minh Nguyễn Minh Nguyễn Thị Hương Bùi Minh Dương Hoàng Lương Tuấn Phạm Văn Phạm Huy Nguyễn Mạnh Phạm Văn Tạ Đăng Lê Thái Nguyễn Quang Hoàng Việt Nguyễn Văn Nguyễn Tùng Trần Văn Nguyễn Văn Bùi Văn Nguyễn Văn Hà Văn Lê Tuấn Đinh Văn Nguyễn Văn Trần Minh Vũ Xuân Nguyễn Mạnh Đỗ Văn Nguyễn Bình Phạm Ngọc Phùng Ngọc Nguyễn Thế Đỗ Tiến Anh Anh Anh Bình Chiến Chức Cường Doanh Đức Dũng Giang Hải Hải Hải Hậu Hoàng Hùng Hùng Hùng Hưng Hưng Huy Khánh Lâm Long Luân Lượng Lý Nam Nam Ngọc Ngọc Ngọc Phong Quang Quyền Sơn Sơn Sơn Tân Thành GT Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Ngày Sinh 09/12/1989 01/06/1982 01/10/1989 01/09/1975 23/04/1989 07/02/1989 14/11/1989 12/10/1979 13/05/1988 21/11/1988 19/09/1988 29/09/1986 16/10/1989 04/03/1984 03/05/1982 12/11/1988 27/02/1989 20/11/1979 14/06/1987 11/09/1989 22/12/1979 04/08/1989 02/09/1989 31/08/1989 18/06/1987 20/07/1988 24/08/1989 22/05/1989 11/03/1989 29/10/1989 10/09/1981 13/06/1975 23/09/1987 28/07/1985 26/05/1988 23/07/1986 01/01/1989 07/07/1988 30/08/1981 06/10/1980 03/08/1989 Nơi Sinh Hà Nội Nghệ An Hà Nội Hà Nội Nam Định Hải Dương Hà Nội Hưng Yên Thái Bình Sơn La Thái Nguyên Nam Định Hải Phòng Hải Dương Hà Nội Hải Phòng Thanh Hóa Thái Nguyên Hà Nội Thái Bình Thanh Hóa Hà Nội Hà Nội Hà Nội Bắc Giang Hưng Yên Hà Nam Bắc Ninh Thanh Hóa Vĩnh Phúc Quảng Ninh Vĩnh Phúc Nam Định Hà Nội Điện Biên Nam Định Quảng Bình Hà Tĩnh Phú Thọ Hà Nội Nam Định Loại Thsĩ KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT Chuyên Ngành Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử 24 Môn Cơ Bản Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Môn Cơ sở Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Môn NN Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Trang .

006 1.013 1.001 1.008 1.017 1.018 1.014 1.000 1.003 1.007 1.004 1.011 1.002 1.009 1.010 1.015 1.STT 981 982 983 984 985 986 987 988 989 990 991 992 993 994 995 996 997 998 999 1.020 1.012 1.019 1.021 Hồ sơ 2870 789 810 756 747 806 767 782 775 776 741 780 751 809 788 768 742 761 753 812 1929 1932 1934 1936 1939 1940 1941 1927 1928 1930 1931 1933 1937 624 622 621 630 632 629 620 635 Họ và Tên Nguyễn Tiến Phạm Tuấn Nguyễn Thị Thanh Phạm Đức Đinh Xuân Nguyễn Văn Nguyễn Huy Vũ Hồng Đặng Đức Nguyễn Đình Đinh Văn Đào Nguyên Phạm Minh Hoa Xuân Nguyễn Đức Tạ Xuân Nguyễn Danh Nguyễn Thế Nguyễn Quốc Nguyễn Trường Bùi Ngọc Hồ Thị Thanh Bùi Duy Đoàn Mạnh Trần Vĩnh Nguyễn Hữu Phan Quốc Đỗ Công Vũ Văn Nguyễn Xuân Nguyễn Văn Phạm Hồng Phạm Tuấn Lưu Tuấn Nguyễn Ngọc Hồ Sỹ Nguyễn Tiến Phạm Quang Nguyễn Thanh Nguyễn Thị Hà Văn Thành Thành Thảo Thiện Thủy Tiến Toàn Toản Tôn Trí Triệu Trung Trung Trường Tuấn Tùng Tuyến Văn Việt Xuân Hà Hường Linh Long Thành Tiệp Vương Bình Cẩm Hà Hùng Lâm Nam Anh Anh Chính Dũng Dương Mai Nga Ngọc GT Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Ngày Sinh 09/05/1988 06/08/1987 13/05/1985 05/09/1979 26/09/1985 04/01/1979 20/04/1989 25/01/1988 05/01/1990 21/08/1989 01/11/1987 07/11/1984 07/08/1984 30/09/1972 23/10/1984 30/05/1989 14/10/1987 01/12/1987 22/11/1986 07/06/1986 09/05/1989 09/05/1987 09/07/1988 28/11/1988 11/12/1988 03/08/1987 29/03/1987 13/01/1983 04/07/1978 04/12/1986 21/05/1986 22/01/1977 29/10/1986 19/10/1988 03/04/1988 03/12/1989 15/09/1984 10/03/1985 14/05/1989 04/07/1988 30/05/1986 Nơi Sinh Hà Nội Bắc Ninh Hà Nội Ninh Bình Bắc Ninh Hải Dương Bắc Ninh Vĩnh Phúc Hà Nội Hà Nội Bắc Ninh Hưng Yên Hà Nội Hà Nội Hà Nội Bắc Ninh Hải Dương Hà Nội Hà Nam Thái Bình Nam Định Phú Thọ Ninh Bình Hà Nội Hà Nội Bắc Ninh Nam Định Hà Nội Quảng Ninh Thanh Hóa Hà Nội Hà Nội Nam Định Bắc Giang Phú Thọ Nghệ An Hải Dương Hà Nội Hải Phòng Thái Bình Thanh Hóa Loại Thsĩ KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KH KH KH KH KH KH KH KT KT KT KT KT KT KH KH KH KH KH KH KH KH Chuyên Ngành Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Hạt nhân Kỹ thuật Hạt nhân Kỹ thuật Hạt nhân Kỹ thuật Hạt nhân Kỹ thuật Hạt nhân Kỹ thuật Hạt nhân Kỹ thuật Hạt nhân Kỹ thuật Hạt nhân Kỹ thuật Hạt nhân Kỹ thuật Hạt nhân Kỹ thuật Hạt nhân Kỹ thuật Hạt nhân Kỹ thuật Hạt nhân Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học 25 Môn Cơ Bản Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Môn Cơ sở Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Vật lý cơ sở Vật lý cơ sở Vật lý cơ sở Vật lý cơ sở Vật lý cơ sở Vật lý cơ sở Vật lý cơ sở Vật lý cơ sở Vật lý cơ sở Vật lý cơ sở Vật lý cơ sở Vật lý cơ sở Vật lý cơ sở Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Môn NN Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Trang .005 1.016 1.

028 1.058 1.038 1.034 1.043 1.024 1.036 1.046 1.059 1.048 1.040 1.053 1.023 1.050 1.039 1.041 1.027 1.052 1.033 1.035 1.047 1.029 1.026 1.044 1.057 1.049 1.054 1.055 1.042 1.022 1.032 1.030 1.037 1.062 Hồ sơ 631 627 628 625 623 626 634 640 670 637 650 667 662 645 641 658 691 663 685 698 678 660 652 687 655 656 644 695 638 669 673 689 693 647 682 674 649 700 690 653 681 Họ và Tên Trần Mạnh Vũ Văn Lê Thị Hồng Nguyễn Thành Nguyễn Văn Phạm Văn Nguyễn Bá Cao Thị Quỳnh Lê Hoàng Nguyễn Vân Phan Hải Phan Đỗ Tùng Nguyễn Chí Trần Ngọc Lê Tuấn Nguyễn Mạnh Đỗ Thị Minh Trương Ngọc Nguyễn Ngọc Lê Quang Lê Lam Trần Quang Nguyễn Thị Thanh Phạm Đại Trần Quốc Chu Đức Phùng Thị Hồng Nguyễn Thế Cao Huy Tạ Văn Hoàng Minh Lê Ngọc Nguyễn Đức Nguyễn Thị Thanh Trần Ngọc Nguyễn Thị Thanh Nguyễn Việt Trần Huy Nguyễn Hằng Trần Văn Phan Văn Thắng Thành Toan Trung Tuyên Vinh Vương Anh Anh Anh Anh Châu Công Công Cường Cường Diễm Đức Dũng Dương Giang Giáp Hải Hải Hải Hân Hạnh Hào Hiệp Hiệp Hòa Hòa Hùng Hương Hương Huyền Linh Nam Nga Ngà Nhân GT Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nữ Nam Nữ Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nữ Nam Nam Nữ Nam Nam Ngày Sinh 01/12/1982 28/09/1986 14/05/1988 23/01/1989 22/04/1988 05/10/1989 28/10/1981 29/11/1981 16/08/1988 19/10/1986 04/12/1989 15/08/1988 03/09/1984 05/06/1989 28/02/1983 10/12/1989 27/07/1988 30/03/1979 06/09/1989 11/12/1985 12/08/1982 05/02/1987 22/10/1980 14/12/1986 20/01/1989 02/01/1986 17/03/1973 30/09/1972 05/12/1987 11/06/1986 26/06/1983 07/03/1988 13/05/1974 19/03/1989 17/08/1984 23/07/1989 22/08/1989 22/09/1983 06/03/1989 12/06/1988 20/06/1987 Nơi Sinh Nam Định Hưng Yên Hà Nội Hà Nội Bắc Giang Ninh Bình Hà Nội Hòa Bình Thanh Hóa Hà Nội Hưng Yên Quảng Ngãi Thái Bình Nam Định Hà Nội Thanh Hóa Quảng Ngãi Hà Nội Hà Nam Hải Phòng Hà Nội Thanh Hóa Phú Thọ Hải Dương Nam Định Gia Lai Thái Bình Thái Bình Hà Nội Bắc Giang Quảng Ngãi Thanh Hóa Hà Nội Hưng Yên Nghệ An Hà Nội Hà Nam Hà Tĩnh Vũng Tàu Bình Định Đắc Lắc Loại Thsĩ KH KH KH KH KH KH KH KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT Chuyên Ngành Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học 26 Môn Cơ Bản Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Môn Cơ sở Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Môn NN Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Trang .051 1.061 1.STT 1.031 1.025 1.056 1.045 1.060 1.

092 1.097 1.079 1.072 1.076 1.100 1.080 1.081 1.065 1.090 1.087 1.068 1.082 1.085 1.088 1.084 1.083 1.067 1.099 1.102 1.103 Hồ sơ 675 639 696 671 680 648 643 699 651 659 636 697 661 679 688 672 677 642 646 665 657 668 692 654 666 676 686 1671 1673 1674 1676 1677 1679 1681 1682 1683 1684 1672 1685 1686 1687 Họ và Tên Bùi Trọng Nguyễn Công Vũ Thùy Lê Hải Đăng Văn Nguyễn Duy Phạm Toàn Hoàng Thị Lê Khắc Nguyễn Văn Lương Văn Hoàng Thị Thu Lê Thanh Nguyễn Hoàng Nguyễn Xuân Nguyễn Anh Nguyễn Đình Bùi Anh Lê Anh Phan Anh Tạ Văn Vũ Thanh Trương Thanh Nguyễn Thị Thanh Đinh Quốc Nguyễn Văn Bùi Việt Hồ Tuấn Nguyễn Thị Ngọc Nguyễn Thị Ngọc Đỗ Ngọc Lê Thị Hoàng Trung Dương Thị Minh Nguyễn Thị Kim Bùi Vân Lê Thị Vân Phạm Thị Vân Dương Văn Đinh Quốc Ngô Quang Quí Quý Siêng Sơn Tấn Thắng Thắng Thanh Thiện Thu Thưởng Thủy Toản Trung Trường Tú Tứ Tuấn Tuấn Tuấn Tuấn Tuấn Tùng Tuyền Việt Vinh Vương Anh Ánh Bích Huân Huệ Kiên Thư Vui Anh Anh Anh Bộ Cường Dự GT Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nữ Nữ Nam Nữ Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nam Nam Ngày Sinh 12/12/1986 28/06/1989 15/04/1984 11/10/1988 28/12/1987 03/10/1980 04/10/1985 16/03/1989 15/04/1989 15/09/1980 13/03/1980 28/01/1985 12/09/1989 31/08/1987 13/09/1988 26/04/1984 14/07/1970 12/12/1980 19/03/1989 14/12/1979 15/11/1983 06/08/1980 20/05/1986 28/01/1989 01/10/1989 11/02/1988 19/04/1981 22/09/1987 17/02/1988 17/07/1984 14/10/1988 04/11/1985 13/01/1989 23/08/1987 14/04/1985 20/12/1986 26/09/1987 20/12/1990 28/11/1987 30/11/1980 14/11/1979 Nơi Sinh Quảng Ninh Thái Bình Thái Bình Hà Nội Hà Nội Hà Nội Nghệ An Hải Dương Hưng Yên Bắc Ninh Hải Phòng Quảng Bình Hải Dương Bắc Giang Hà Nội Hà Nội Bắc Giang Hà Tĩnh Nam Định Nghệ An Thái Bình Hải Dương Thanh Hóa Quảng Ngãi Quảng Ngãi Hưng Yên Hà Nội Hà Nội Thái Bình Sơn La Hà Nội Sơn La Hà Nội Thái Nguyên Phú Thọ Thanh Hóa Hà Nội Bắc Ninh Bắc Giang Hà Nội Thái Bình Loại Thsĩ KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KH KH KH KH KH KH KH KH KT KT KT KT KT KT Chuyên Ngành Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường 27 Môn Cơ Bản Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Môn Cơ sở Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Hóa lý kỹ thuật Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Môn NN Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Trang .095 1.096 1.063 1.094 1.077 1.073 1.089 1.074 1.071 1.075 1.086 1.069 1.091 1.064 1.070 1.093 1.STT 1.098 1.066 1.101 1.078 1.

143 1.129 1.STT 1.124 1.127 1.107 1.109 1.118 1.111 1.131 1.116 1.104 1.133 1.121 1.120 1.113 1.114 1.132 1.140 1.122 1.110 1.138 1.139 1.106 1.137 1.128 1.119 1.126 1.142 1.108 1.144 Hồ sơ 1688 1689 1690 1691 1692 1693 1695 1696 1678 1698 1731 1699 1700 1701 1702 1703 1704 1705 1706 1708 1707 1709 1710 1712 1713 1714 1716 1715 1680 1717 1718 1719 1720 1721 1722 1723 1724 1725 1727 1729 1728 Họ và Tên Đỗ Minh Nguyễn Tiến Phạm Hồng Đặng Thị Thanh Lê Thị Dương Quốc Phạm Thị Đặng Thìn Trịnh Thị Thu Vương Thị Quỳnh Nguyễn Đức Lê Duy Nguyễn Quốc Trung Nguyễn A Nguyễn Thị Mai Trần Thị Trần Phước Nguyễn Thị Nghiêm Thị Lê Văn Nguyễn Hữu Vương Thị Kim Vũ Đức Vũ Bích Đỗ Hồng Đỗ Sách Hoàng Đình Nguyễn Văn Vũ Công Nguyễn Thị Đoàn Thị Phạm Đức Mai Thế Nguyễn Thị Thu Trần Huy Hoàng Thị Vân Phạm Thu Nguyễn Như Nguyễn Anh Hà Hữu Tạ Tiến Đức Đức Đức Hảo Hiền Hiệp Hồng Hùng Hương Hương Huy Khánh Kiên Lăng Liên Liên Long Mận Mây Nam Nam Ngân Nghĩa Ngọc Phúc Quỳnh Sơn Sơn Thắng Thì Thoa Thoan Thống Thủy Toàn Trang Trang Trung Tuân Tùng Tùng GT Nam Nam Nam Nữ Nữ Nam Nữ Nam Nữ Nữ Nam Nam Nam Nam Nữ Nữ Nam Nữ Nữ Nam Nam Nữ Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nữ Nam Nam Nữ Nam Nữ Nữ Nam Nam Nam Nam Ngày Sinh 29/05/1987 19/11/1988 27/03/1985 19/12/1986 20/05/1983 26/12/1988 02/10/1985 15/08/1987 20/07/1989 16/07/1987 28/05/1982 02/03/1987 08/03/1984 16/01/1990 03/11/1989 18/08/1984 01/01/1985 15/12/1989 27/05/1988 08/10/1983 18/11/1979 24/01/1989 12/02/1986 19/01/1984 30/10/1988 14/10/1986 12/08/1989 08/09/1987 19/01/1989 17/10/1987 03/05/1986 12/11/1980 24/11/1988 22/11/1985 21/11/1984 15/07/1989 07/12/1989 27/09/1977 22/10/1984 28/11/1985 27/03/1986 Nơi Sinh Hà Nội Hà Nội Hải Dương Hải Phòng Thanh Hóa Thái Nguyên Quảng Bình Hà Nội Nam Định Hải Dương Yên Bái Hà Nội Hà Nội Trung Quốc Nam Định Phú Thọ Nghệ An Bắc Ninh Hà Nội Thanh Hóa Hà Nội Hà Nội Nam Định Hải Dương Nghệ An Hà Nội Thanh Hóa Hà Nội Thái Bình Hà Nội Nam Định Nam Định Thanh Hóa Hải Dương Hà Nội Thái Bình Hà Nội Hà Nội Hải Dương Vĩnh Phúc Ninh Bình Loại Thsĩ KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT Chuyên Ngành Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường 28 Môn Cơ Bản Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Môn Cơ sở Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Môn NN Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Trang .115 1.125 1.141 1.135 1.134 1.130 1.117 1.123 1.112 1.136 1.105 1.

163 1.153 1.155 1.166 1.159 1.156 1.185 Hồ sơ 1730 1833 1818 1829 1826 1831 1849 1848 1845 1824 1841 1838 1844 1836 1819 1834 1846 1842 1843 1830 2869 1840 1850 1820 1851 1852 1828 1835 1832 1823 1822 1839 1847 1827 1821 1825 1837 866 961 1118 1100 Họ và Tên Vũ Thanh Lê Anh Đỗ Văn Hoàng Mai Đỗ Xuân Nguyễn Văn Lê Ngọc Trịnh Viết Nguyễn Thị Việt Dương Thị Đặng Thị Hoàng Văn Nguyễn Đăng Lê Tuấn Nguyễn Văn Nguyễn Thị Nguyễn Thuỳ Nguyễn Thị Trần Văn Phạm Văn Lương Xuân Nguyễn Quốc Phạm Hữu Phạm Văn Nguyễn Duy Trần Xuân Nguyễn Thị Đặng Văn Nguyễn Khắc Nguyễn Sĩ Phạm Văn Lê Đức Vũ Tiến Hà Ngọc Vũ Thành Đỗ Anh Trần Văn Nguyễn Kim Triệu Tuấn Vũ Đỗ Đoàn Tự Tùng Đức Hồng Hồng Hưng Phúc Quỳnh Thiệu Anh Bắc Bình Bình Đức Dũng Dũng Dương Dương Hiền Hiếu Hoàng Hùng Hưng Hưng Khá Khánh Long Lương Nam Nguyên Quý Quyền Thọ Thuỷ Trung Trung Tuấn Tuấn Châu Đạt Dũng Lập GT Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nữ Nữ Nam Nam Nam Nam Nữ Nữ Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Ngày Sinh 29/03/1986 05/05/1985 24/08/1982 18/10/1979 01/11/1987 25/12/1983 09/11/1986 27/09/1988 07/12/1990 04/10/1987 20/02/1981 30/09/1980 13/11/1987 10/03/1982 12/05/1987 02/06/1988 19/04/1988 10/01/1989 15/06/1987 01/09/1986 24/02/1984 18/09/1982 15/03/1975 21/11/1988 29/06/1983 08/03/1987 24/05/1987 03/07/1985 20/04/1989 18/09/1987 03/05/1981 04/07/1982 03/01/1983 27/05/1987 15/09/1981 12/02/1986 10/07/1981 14/11/1985 06/06/1984 17/03/1985 14/10/1984 Nơi Sinh Hà Nội Hải Dương Bắc Giang Nam Định Thái Bình Bắc Ninh Hà Nội Hải Dương Bắc Giang Hà Nội Thái Bình Bắc Ninh Hà Nội Hà Nội Thanh Hóa Quảng Ninh Phú Thọ Hưng Yên Thái Bình Vĩnh Phúc Hà Nội Hà Nội Hưng Yên Hưng Yên Thái Bình Hà Tĩnh Thái Nguyên Hà Nội Nghệ An Bắc Ninh Thái Bình Hà Nội Hải Dương Vĩnh Phúc Hải Dương Thái Bình Tuyên Quang Hà Nội Hải Phòng Hà Nội Ninh Bình Loại Thsĩ KT KH KH KH KH KH KH KH KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KH KH KH KH Chuyên Ngành Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông 29 Môn Cơ Bản Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Môn Cơ sở Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật nhiệt Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Môn NN Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Trang .151 1.182 1.165 1.161 1.158 1.184 1.146 1.160 1.172 1.154 1.174 1.162 1.177 1.180 1.171 1.152 1.169 1.175 1.178 1.176 1.157 1.164 1.149 1.150 1.167 1.181 1.148 1.179 1.183 1.173 1.170 1.168 1.145 1.147 1.STT 1.

199 1.220 1.196 1.225 1.201 1.215 1.221 1.223 1.195 1.205 1.204 1.191 1.226 Hồ sơ 1126 1081 953 908 1057 769 1076 1053 1131 1066 1128 1102 1111 1043 954 1054 862 1117 896 2872 2874 1015 915 1116 937 988 1093 964 931 860 891 1024 949 985 1082 923 1005 929 1078 1099 918 Họ và Tên Nguyễn Tuấn Trương Việt Nguyễn Thiên Dương Văn Nguyễn Xuân Phạm Anh Phan Duy Phạm Hoài Phạm Hồng Bùi Tuấn Chu Đức Đặng Hoàng Đõ Đức Nguyễn Hải Phan Việt Tạ Quốc Chử Xuân Vũ Xuân Lương Đức Bùi Nguyên Nguyễn Thanh Nguyễn Thanh Nguyễn Văn Nguyễn Văn Trần Thanh Vũ Văn Phạm Văn Phùng Xuân Trịnh Văn Trần Đức Hoàng Ngọc Lương Thị Đỗ Thái Hà Thế Nguyễn Thành Trần Quốc Vũ Thành Phạm Kim Trần Hưu Vũ Hữu Hoàng Mạnh Linh Phúc Tài Thăng Tiến Tuấn Tùng An Ân Anh Anh Anh Anh Anh Anh Anh Bách Bách Bằng Bảo Bình Bình Bình Bình Bình Bình Chí Chiến Chiến Chính Chuyên Chuyền Cơ Công Công Công Công Cương Cương Cương Cường GT Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Ngày Sinh 17/10/1983 28/10/1987 10/11/1983 01/07/1976 27/09/1989 06/11/1980 13/05/1988 29/10/1989 29/09/1988 01/04/1989 08/08/1988 02/08/1987 12/11/1988 19/11/1989 04/11/1989 17/02/1989 11/02/1987 17/09/1987 06/01/1988 01/01/1985 20/02/1987 01/09/1975 24/11/1988 19/03/1985 11/04/1988 12/10/1989 01/08/1989 15/06/1988 05/04/1989 09/05/1982 10/12/1984 01/07/1989 08/02/1983 12/02/1987 14/05/1987 12/04/1982 30/04/1989 18/11/1985 24/05/1989 12/04/1985 02/09/1988 Nơi Sinh Vĩnh Phúc Hà Tĩnh Phú Thọ Hà Nội Bắc Ninh Hà Tĩnh Nghệ An Bắc Ninh Vĩnh Phúc Nam Định Nghệ An Thái Nguyên Thái Bình Hưng Yên Hưng Yên Hải Phòng Hà Nội Hưng Yên Hải Phòng Hà Nội Hưng Yên Hà Nội Bắc Ninh Hà Nội Thái Nguyên Hải Phòng Nam Định Hà Nội Thanh Hóa Hưng Yên Đắc Lắc Thái Bình Thanh Hóa Hải Phòng Hưng Yên Hà Nội Ninh Bình Thanh Hóa Lào Cai Nam Định Thanh Hóa Loại Thsĩ KH KH KH KH KH KH KH KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT Chuyên Ngành Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông 30 Môn Cơ Bản Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Môn Cơ sở Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Môn NN Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Trang .208 1.207 1.192 1.219 1.186 1.188 1.222 1.214 1.218 1.224 1.209 1.216 1.194 1.202 1.190 1.193 1.189 1.213 1.210 1.212 1.206 1.200 1.STT 1.197 1.187 1.198 1.217 1.203 1.211 1.

263 1.235 1.261 1.247 1.251 1.257 1.231 1.259 1.267 Hồ sơ 1012 1124 944 880 1033 882 965 856 1094 892 798 1113 917 868 951 876 1069 900 975 1067 1103 1056 1119 888 881 861 1050 927 889 996 1030 873 857 1107 932 987 1031 867 875 916 1013 Họ và Tên Nguyễn Tiến Vũ Huy Khuất Quang Hoàng Đình Trần Trọng Đỗ Quốc Phạm Thị Anh Nguyễn Quang Nguyễn Quang Bùi Nguyên Bùi Tiến Đỗ Tiến Ngô Quang Nguyễn Tiến Trần Tiến Vũ Tiến Trần Hoàng Bùi Phú Nguyễn Văn Lương Kim Nguyễn Bá Đào Xuân Nguyễn Mạnh Nguyễn Tiến Phạm Hồng Hoàng Anh Hoàng Văn Lê Xuân Tuấn Nguyễn Ngọc Nguyễn Văn Phạm Anh Trần Anh Nguyễn Văn Hà Hà Văn Nguyễn Hải Nguyễn Quang Nguyễn Thành Trần Nam Nguyễn Hà Nguyễn Văn Cường Cường Đắc Đại Đại Dân Đào Đạo Đạo Đạt Đạt Đạt Đạt Đạt Đạt Đạt Điệp Định Doan Doanh Đông Đức Đức Đức Đức Dũng Dũng Dũng Dũng Dũng Dũng Dũng Dược Dương Dương Dương Dương Dương Dương Giang Giang GT Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Ngày Sinh 27/07/1989 13/09/1986 12/10/1987 18/10/1983 15/03/1989 24/08/1984 27/04/1989 25/04/1988 08/03/1986 20/01/1987 28/01/1985 05/08/1988 29/08/1988 01/03/1981 02/03/1986 03/05/1984 10/10/1989 18/10/1981 02/01/1989 15/10/1989 13/04/1989 20/07/1987 01/11/1986 31/10/1988 07/11/1984 15/05/1987 29/10/1989 19/02/1984 20/05/1987 26/02/1984 07/08/1980 25/07/1981 30/08/1989 24/03/1986 10/10/1988 16/02/1988 13/09/1987 08/12/1986 05/08/1983 23/04/1988 12/09/1989 Nơi Sinh Hải Phòng Nam Định Hà Nội Bắc Ninh Nam Định Hà Nội Hải Phòng Nam Định Hà Nội Quảng Bình Bắc Ninh Hà Nội Nam Định Hà Nội Lào Cai Hà Nội Nam Định Phú Thọ Hải Dương Nam Định Thái Bình Thái Bình Hà Nội Bắc Ninh Hà Nội Hà Nội Thanh Hóa Hà Tĩnh Hà Nội Thanh Hóa Hải Phòng Hà Tĩnh Quảng Ngãi Thái Bình Hưng Yên Bắc Ninh Bắc Ninh Hải Phòng Hà Nội Bắc Ninh Yên Bái Loại Thsĩ KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT Chuyên Ngành Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông 31 Môn Cơ Bản Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Môn Cơ sở Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Môn NN Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Trang .244 1.227 1.238 1.228 1.260 1.254 1.241 1.264 1.245 1.229 1.248 1.230 1.232 1.237 1.265 1.249 1.239 1.246 1.234 1.250 1.242 1.262 1.256 1.STT 1.240 1.255 1.243 1.266 1.236 1.252 1.253 1.233 1.258 1.

283 1.269 1.280 1.293 1.303 1.296 1.302 1.297 1.292 1.284 1.277 1.274 1.270 1.291 1.290 1.278 1.268 1.281 1.301 1.STT 1.307 1.286 1.279 1.289 1.299 1.272 1.305 1.306 1.282 1.308 Hồ sơ 1089 1083 894 966 957 1088 903 1046 1098 1061 981 1009 1074 1016 976 1084 948 1112 1077 911 956 1001 934 1087 1121 979 980 864 1042 1063 958 1086 886 950 942 878 1025 1034 1058 1109 963 Họ và Tên Trần Đông Nguyễn Trung Nguyễn Tuấn Nguyễn Thị Hồng Phạm Đức Phạm Duy Nguyễn Thị Lê Thị Nguyễn Trí Tuấn Nguyễn Văn Nguyễn Xuân Nguyễn Xuân Phạm Trọng Nguyễn Tuấn Lê Thị Nguyễn Hiền Hà Huy Lê Huy Lưu Đình Nguyễn Văn Phạm Vũ Phan Nhật Trần Huy Vũ Huy Nguyễn Xuân Nguyễn Văn Hoàng Văn Phan Đăng Lê Quang Nguyễn Việt Nguyễn Việt Phạm Trí Hoàng Văn Đàm Thị Nguyễn Thị Thanh Nguyễn Ngọc Lê Văn Trần Đức Bùi Đỗ Trung Vũ Trung Giang Hà Hải Hạnh Hậu Hậu Hiên Hiển Hiệp Hiệp Hiếu Hiếu Hiếu Hiệu Hoa Hòa Hoài Hoàng Hoàng Hoàng Hoàng Hoàng Hoàng Hoàng Hồng Hợp Huân Huân Hùng Hùng Hùng Hùng Hưng Huyền Huyền Khánh Khoa Khoa Kiên Kiên Kiên GT Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nữ Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Ngày Sinh 12/10/1985 10/06/1985 11/03/1985 24/11/1988 29/12/1986 11/07/1987 11/08/1988 03/08/1989 01/02/1987 17/07/1988 17/01/1987 29/05/1989 12/08/1989 23/01/1987 13/08/1989 23/09/1989 16/02/1988 31/08/1988 13/01/1989 30/05/1986 15/10/1989 19/03/1989 26/10/1988 02/01/1988 10/10/1980 10/10/1988 28/09/1989 21/12/1988 27/02/1987 16/09/1976 14/06/1987 16/08/1985 09/02/1988 07/04/1978 11/02/1987 29/05/1986 03/02/1986 23/08/1987 26/09/1989 17/11/1988 20/05/1989 Nơi Sinh Quảng Ninh Bắc Giang Lạng Sơn Hà Nội Nam Định Hà Nội Bắc Giang Hưng Yên Hà Nội Hà Nội Hà Nội Gia Lai Nghệ An Nam Định Thái Bình Thanh Hóa Hà Tĩnh Hà Nội Hà Nội Thái Bình Hòa Bình Nghệ An Hà Nội Nam Định Nghệ An Hà Nội Hải Phòng Phú Yên Nghệ An Phú Thọ Nghệ An Thái Nguyên Thanh Hóa Hà Nội Thái Bình Vĩnh Phúc Ninh Bình Hà Nam Hà Nội Bắc Giang Quảng Ninh Loại Thsĩ KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT Chuyên Ngành Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông 32 Môn Cơ Bản Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Môn Cơ sở Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Môn NN Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Trang .276 1.271 1.294 1.285 1.273 1.295 1.300 1.275 1.287 1.288 1.298 1.304 1.

338 1.334 1.333 1.340 1.318 1.327 1.319 1.321 1.341 1.343 1.316 1.311 1.314 1.335 1.337 1.345 1.347 1.342 1.309 1.349 Hồ sơ 1114 1036 865 936 1002 1037 1065 1130 989 969 1085 921 1051 912 1120 1052 1101 1044 1026 919 858 893 885 1035 924 1097 913 1123 884 947 1027 926 997 994 898 1060 967 1039 1073 1014 890 Họ và Tên Dương Quang Nguyễn Tùng Nguyễn Ngọc Nguyễn Văn Nguyễn Xuân Vũ Văn Nguyễn Duy Nguyễn Qúy Nguyễn Tùng Võ Thanh Tuấn Trần Ngọc Dương Thị Nguyễn Hoàng Vũ Thành Trần Thị Nguyễn Đăng Nguyễn Ngọc Phạm Minh Vi Thị Ngọc Đỗ Thanh Nguyễn Đức Nguyễn Hữu Nguyễn Ngọc Hoàng Hoài Nguyễn Hoài Phạm Thu Lê Trọng Nguyễn Minh Trần Văn Cao Văn Đặng Đình Lưu Thị Nguyễn Thị Nguyễn Bá Trần Văn Doãn Hữu Nguyễn Công Nguyễn Duy Phạm Văn Trần Thanh Đinh Trường Lâm Lâm Lan Lăng Lập Liệu Linh Linh Linh Linh Lĩnh Lợi Long Long Luyến Mạnh Mạnh Mạnh Mĩ Minh Minh Minh Mỹ Nam Nam Nga Nghĩa Ngọc Nguyện Nhất Nhất Oanh Oanh Phi Phú Phúc Phương Phương Phương Phương Quân GT Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Ngày Sinh 29/12/1988 26/08/1969 08/11/1982 24/09/1986 04/02/1982 15/03/1987 02/10/1989 05/02/1990 28/02/1989 07/12/1983 10/10/1982 24/04/1987 18/06/1988 06/03/1987 11/04/1983 19/06/1989 26/12/1989 26/11/1989 02/06/1987 14/03/1978 25/04/1988 05/05/1985 02/04/1984 24/08/1987 27/11/1981 15/09/1989 26/12/1988 04/09/1987 24/09/1986 30/10/1988 26/10/1989 05/11/1989 27/06/1989 19/05/1989 29/07/1987 07/01/1989 10/10/1989 18/07/1988 05/10/1985 03/11/1983 06/08/1984 Nơi Sinh Hà Nội Hà Nội Hà Nam Thái Bình Hà Nội Thanh Hóa Hà Nội Bình Định Vĩnh Phúc Quảng Bình Hà Nội Hà Nội Hà Nội Ninh Bình Thanh Hóa Tiệp Khắc Hải Phòng Hải Dương Lạng Sơn Hà Nội Bắc Ninh Hà Nội Hà Nội Thanh Hóa Hà Nội Lạng Sơn Thanh Hóa Hưng Yên Hà Nội Hưng Yên Hưng Yên Hưng Yên Bắc Giang Nghệ An Nam Định Nghệ An Hà Nội Nam Định Hải Dương Hà Nội Quảng Bình Loại Thsĩ KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT Chuyên Ngành Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông 33 Môn Cơ Bản Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Môn Cơ sở Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Môn NN Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Trang .STT 1.336 1.312 1.331 1.344 1.339 1.346 1.324 1.320 1.330 1.325 1.326 1.313 1.322 1.315 1.323 1.332 1.317 1.329 1.348 1.310 1.328 1.

386 1.371 1.367 1.370 1.388 1.359 1.384 1.375 1.378 1.387 1.385 1.379 1.354 1.383 1.376 1.360 1.369 1.374 1.358 1.381 1.STT 1.380 1.352 1.368 1.366 1.353 1.362 1.357 1.356 1.361 1.364 1.373 1.363 1.389 1.372 1.351 1.355 1.377 1.390 Hồ sơ 1028 883 870 897 1003 1045 995 1110 1041 984 1000 1047 895 928 952 1020 983 1090 1055 986 960 1071 1017 920 992 1011 1049 973 906 1064 1106 946 2880 1006 968 962 1070 977 1095 909 899 Họ và Tên Lê Hồng Nguyễn Hồng Nguyễn Hồng Đinh Xuân Hoàng Mạnh Vũ Đình Trịnh Văn Trịnh Thu Đoàn Đức Chu Đặng Thái Đinh Văn Hồ Quang Nguyễn Hồng Nguyễn Hữu Nguyễn Ngọc Phạm Thái Võ Ngọc Nguyễn Tiến Nguyễn Tiến Nguyễn Trọng Lê Thế Nguyễn Sỹ Phan Đăng Vũ Thị Hồng Dương Trọng Khương Văn Nguyễn Danh Nguyễn Đức Trần Trọng Bùi Trung Đỗ Văn Dương Văn Hoàng Xuân Nguyễn Tất Nguyễn Trần Nguyễn Trịnh Quang Nguyễn Trung Trần Đình Phạm Văn Vũ Công Trần Đình Quân Quân Quân Quang Quang Quyền Quyết Quỳnh Sinh Sơn Sơn Sơn Sơn Sơn Sơn Sơn Sơn Sử Sỹ Tài Thái Thái Thái Thắm Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng Thành Thành Thành Thành Thành Thành Thành Thành Thành Thao Thao Thi GT Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Ngày Sinh 11/12/1988 02/11/1987 09/06/1984 03/08/1983 28/03/1984 26/08/1989 09/03/1985 18/03/1983 22/04/1986 20/02/1989 03/08/1989 03/04/1989 01/09/1989 16/11/1975 17/12/1988 26/06/1986 10/06/1989 21/03/1989 05/07/1989 07/11/1989 13/09/1985 03/09/1988 03/09/1980 29/03/1981 21/09/1989 09/09/1985 29/08/1987 07/05/1989 13/08/1986 15/05/1988 23/09/1989 30/10/1987 08/06/1987 29/04/1989 11/08/1986 10/12/1986 24/05/1989 01/06/1989 10/01/1984 13/11/1988 21/08/1981 Nơi Sinh Phú Thọ Thái Bình Hà Nội Hà Nam Hà Nội Hải Dương Nam Định Bắc Giang Hà Tĩnh Hà Nội Hà Tĩnh Nghệ An Quảng Ninh Yên Bái Hà Nội Quảng Ninh Hà Nội Thái Bình Bắc Ninh Nghệ An Thanh Hóa Bắc Giang Nghệ An Hà Nội Bắc Ninh Thanh Hóa Quảng Ninh Gia Lai Hà Nội Hà Nội Nam Định Hà Nội Nghệ An Vĩnh Phúc Hưng Yên Hải Dương Hải Dương Nghệ An Hải Dương Hải Dương Nam Định Loại Thsĩ KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT Chuyên Ngành Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông 34 Môn Cơ Bản Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Môn Cơ sở Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Môn NN Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Trang .365 1.350 1.382 1.

414 1.404 1.417 1.418 1.422 1.398 1.392 1.409 1.430 1.399 1.419 1.408 1.401 1.420 1.421 1.429 1.407 1.395 1.STT 1.426 1.397 1.400 1.405 1.431 Hồ sơ 993 941 1125 1092 982 1040 872 955 945 1105 978 922 1072 1010 925 974 1023 930 1029 938 859 855 910 991 1018 1115 914 933 887 943 863 1062 999 905 998 990 1008 1021 1004 1059 877 Họ và Tên Lê Cảnh Nguyễn Văn Nguyễn Văn Bùi Huy Nguyễn Hồng Huy Vũ Ngọc Nguyễn Quốc Nguyễn Thanh Trần Ngọc Nguyễn Đức Đỗ Văn Nguyễn Kế Ngô Quang Huỳnh Thị Dương Nguyễn Thị Nguyễn Trung Trần Văn Bùi Đức Hoàng Công Trần Quốc Nguyễn Đình Trần Quang Lê Thị Thùy Trần Thu Mai Trung Phan Minh Đặng Đức Đỗ Quang Nguyễn Kiêm Nguyễn Văn Phạm Đình Hoàng Quang Phạm Văn Phạm Xuân Bùi Đức Nguyễn Ngọc Nguyễn Tuấn Tạ Anh Trần Ngọc Vũ Quốc Bùi Anh Thịnh Thọ Thọ Thông Thông Thống Thuần Thuần Thuần Thuận Thức Thực Thưởng Thúy Thủy Tiến Tiến Toàn Toàn Toản Tới Tồn Trang Trang Trọng Trọng Trung Trung Trung Trung Trung Trường Trường Trường Tú Tú Tú Tú Tú Tú Tuấn GT Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Ngày Sinh 23/01/1988 16/05/1989 23/03/1987 30/10/1989 05/11/1989 04/09/1987 03/02/1989 11/01/1986 12/07/1989 12/02/1986 10/09/1989 14/09/1983 27/09/1988 16/03/1989 15/05/1989 23/07/1989 21/11/1989 01/02/1988 03/05/1989 02/09/1988 19/10/1983 06/09/1988 21/08/1987 20/09/1989 12/06/1989 01/01/1988 06/05/1989 20/07/1988 09/04/1987 18/06/1984 28/10/1987 04/05/1989 19/07/1989 20/02/1987 09/12/1982 23/10/1989 03/08/1989 06/11/1989 15/10/1987 03/01/1974 03/02/1986 Nơi Sinh Nam Định Bắc Giang Hà Nam Hà Nội Nghệ An Thanh Hóa Hưng Yên Hà Tĩnh Bắc Ninh Hà Nội Bắc Giang Hà Nội Bắc Giang Quảng Nam Thái Bình Vĩnh Phúc Hà Nội Nam Định Bắc Ninh Hà Nam Hà Nội Bắc Ninh Hòa Bình Hà Nội Nam Định Nam Định Hà Nội Nam Định Hà Nội Bắc Giang Kom Tum Hà Nội Hà Nội Hà Nội Thái Bình Hà Nội Hà Nội Hà Nội Tuyên Quang Nam Định Nghệ An Loại Thsĩ KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT Chuyên Ngành Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông 35 Môn Cơ Bản Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Môn Cơ sở Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Môn NN Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Trang .425 1.424 1.396 1.423 1.403 1.394 1.406 1.391 1.393 1.416 1.411 1.413 1.410 1.427 1.402 1.428 1.412 1.415 1.

446 1.469 1.456 1.463 1.443 1.458 1.442 1.435 1.436 1.440 1.433 1.464 1.451 1.448 1.450 1.437 1.432 1.472 Hồ sơ 907 1122 1079 1022 1127 972 935 2871 1048 871 874 1129 1032 959 902 1068 940 1091 1108 939 1019 1080 879 869 1007 846 823 836 848 843 845 842 852 840 822 849 839 827 850 816 833 Họ và Tên Đinh Văn Đỗ Anh Lê Doãn Nguyễn Anh Phùng Anh Trịnh Anh Phan Văn Hồ Sỹ Lê Xuân Nguyễn Thanh Nguyễn Thanh Lê Văn Hoàng Trung Nguyễn Thị Thanh Nguyễn Duy Lê Anh Giáp Đức Vũ Tiến Nguyễn Tuấn Nguyễn Văn Đỗ Thanh Doãn Văn Nguyễn Hoàng Lưu Trí Nguyễn Thị Hải Trần Hoàng Trần Việt Đào Văn Lê Xuân Đỗ Mạnh Nguyễn Mạnh Vũ Cao Võ Xuân Nguyễn Văn Nguyễn Nhật Cù Tiến Nguyễn Thế Nguyễn Văn Nguyễn Thanh Trương Thế Nguyễn Danh Tuấn Tuấn Tuấn Tuấn Tuấn Tuấn Tuệ Tùng Tùng Tùng Tùng Tuyên Tuyến Tuyền Tuyển Văn Việt Việt Vinh Vinh Vũ Vũ Vũ Vương Yến Anh Anh Bắc Cảnh Cường Cường Cường Đại Đông Duẩn Dũng Dũng Hà Hải Hiển Hiệp GT Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Ngày Sinh 09/10/1985 23/05/1979 14/03/1989 03/09/1989 12/12/1981 23/05/1988 26/02/1974 25/05/1972 20/12/1989 12/03/1988 30/09/1983 15/07/1973 07/11/1983 05/11/1985 03/08/1987 03/08/1989 24/01/1990 25/03/1988 11/08/1988 02/11/1988 05/04/1989 01/06/1989 12/11/1988 25/11/1988 25/12/1989 06/01/1978 02/08/1987 13/03/1989 26/02/1980 08/07/1984 19/10/1974 20/11/1989 28/07/1973 14/12/1988 13/09/1979 17/12/1973 28/03/1987 10/02/1987 03/01/1985 28/09/1990 20/04/1989 Nơi Sinh Nam Định Hải Phòng Bắc Ninh Hà Nội Hà Nội Thanh Hóa Sơn La Hà Nội Bắc Ninh Hà Nội Thanh Hóa Đà Nẵng Hà Nội Thái Bình Hà Nội Nam Định Bắc Giang Thái Bình Hà Nam Vĩnh Phúc Thái Bình Hà Nội Quảng Ninh Hưng Yên Hà Nội Nam Định Hà Nam Hà Nội Thanh Hóa Hà Nội Hà Nội Thanh Hóa Phú Thọ Nam Định Thái Bình Phú Thọ Thái Nguyên Bắc Ninh Lào Cai Thanh Hóa Hà Nội Loại Thsĩ KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT Chuyên Ngành Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật truyền thông Kỹ thuật Y sinh Kỹ thuật Y sinh Kỹ thuật Y sinh Kỹ thuật Y sinh Kỹ thuật Y sinh Kỹ thuật Y sinh Kỹ thuật Y sinh Kỹ thuật Y sinh Kỹ thuật Y sinh Kỹ thuật Y sinh Kỹ thuật Y sinh Kỹ thuật Y sinh Kỹ thuật Y sinh Kỹ thuật Y sinh Kỹ thuật Y sinh Kỹ thuật Y sinh 36 Môn Cơ Bản Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Môn Cơ sở Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Môn NN Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Trang .441 1.444 1.452 1.460 1.465 1.459 1.438 1.466 1.455 1.453 1.461 1.462 1.434 1.445 1.454 1.447 1.470 1.STT 1.468 1.457 1.449 1.471 1.467 1.439 1.

509 1.501 1.487 1.485 1.502 1.483 1.506 1.478 1.507 1.499 1.500 1.486 1.510 1.480 1.494 1.498 1.479 1.489 1.503 1.496 1.484 1.474 1.508 1.482 1.497 1.492 1.STT 1.491 1.477 1.473 1.476 1.475 1.504 1.511 1.513 Hồ sơ 824 817 821 838 844 851 819 829 828 854 830 847 841 834 825 837 835 832 814 815 818 831 853 1633 1635 1636 1637 1638 1639 1640 1641 1642 1643 1644 1645 1646 1647 1648 1650 1651 1652 Họ và Tên Nguyễn Đức Vũ Đăng Đinh Văn Nguyễn Văn Nghiêm Tuấn Nhâm Quý Nguyễn Hữu Nguyễn Văn Vũ Lê Lê Văn Phan Văn Trần Ngọc Bùi Văn Đặng Nam Nguyễn Viết Trương Đức Lê Hữu Đặng Thành Vũ Ngọc Lê Đăng Nguyễn Hải Hồ Mậu Nguyễn Ngọc Nguyễn Thị Phạm Thị Nguyễn Thị Lan Hà Văn Phạm Thị Kim Trần Thị Thu Nguyễn Thị Thu Lê Hồng Đặng Hữu Cao Thị Nguyễn Minh Phùng Anh Bùi Thái Bạch Trần Thanh Lê Đức Vũ Thị Hồng Trần Như Đức Vũ Thu Hiếu Khoa Khoái Lâm Linh Linh Long Minh Phong Quyền Quyết Quỳnh Sỹ Thắng Thảo Thuận Toàn Trung Tú Tuấn Tuyên Việt Xuân An Huệ Hương Thới Thúy Thủy Trang Vân Bình Cẩm Cương Đức Dương Giang Giáp Hạnh Hậu Hiền GT Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nữ Nữ Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nữ Ngày Sinh 13/06/1987 28/10/1989 15/09/1989 28/02/1982 17/11/1980 05/09/1969 30/05/1988 12/08/1989 11/01/1987 04/06/1989 19/08/1989 22/08/1975 12/08/1988 08/06/1981 26/05/1988 14/10/1976 23/09/1988 15/11/1984 01/09/1986 04/06/1989 25/08/1989 13/05/1987 25/01/1980 19/07/1988 04/08/1989 03/07/1988 18/03/1980 10/03/1988 27/02/1983 17/04/1988 15/12/1987 06/11/1980 19/03/1982 30/06/1987 12/01/1984 08/08/1985 09/08/1987 15/02/1984 04/10/1984 10/05/1985 22/05/1988 Nơi Sinh Hà Nội Nam Định Hà Nội Bắc Giang Hà Nội Thái Bình Hà Nội Hà Nội Hà Nội Hải Phòng Thanh Hóa Hà Nội Thái Bình Nghệ An Hà Nội Nam Định Quảng Ninh Hà Nội Hà Nội Hà Nội Thái Nguyên Nghệ An Hà Nội Bắc Giang Hải Phòng Thái Nguyên Bắc Giang Phú Yên Bắc Ninh Vĩnh Phúc Thanh Hóa Hải Dương Hưng Yên Bắc Giang Bắc Giang Phú Thọ Hà Nội Nghệ An Hưng Yên Ninh Bình Nam Định Loại Thsĩ KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KH KH KH KH KH KH KH KH KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT Chuyên Ngành Kỹ thuật Y sinh Kỹ thuật Y sinh Kỹ thuật Y sinh Kỹ thuật Y sinh Kỹ thuật Y sinh Kỹ thuật Y sinh Kỹ thuật Y sinh Kỹ thuật Y sinh Kỹ thuật Y sinh Kỹ thuật Y sinh Kỹ thuật Y sinh Kỹ thuật Y sinh Kỹ thuật Y sinh Kỹ thuật Y sinh Kỹ thuật Y sinh Kỹ thuật Y sinh Kỹ thuật Y sinh Kỹ thuật Y sinh Kỹ thuật Y sinh Kỹ thuật Y sinh Kỹ thuật Y sinh Kỹ thuật Y sinh Kỹ thuật Y sinh Quản lý tài nguyên và môi trường Quản lý tài nguyên và môi trường Quản lý tài nguyên và môi trường Quản lý tài nguyên và môi trường Quản lý tài nguyên và môi trường Quản lý tài nguyên và môi trường Quản lý tài nguyên và môi trường Quản lý tài nguyên và môi trường Quản lý tài nguyên và môi trường Quản lý tài nguyên và môi trường Quản lý tài nguyên và môi trường Quản lý tài nguyên và môi trường Quản lý tài nguyên và môi trường Quản lý tài nguyên và môi trường Quản lý tài nguyên và môi trường Quản lý tài nguyên và môi trường Quản lý tài nguyên và môi trường Quản lý tài nguyên và môi trường 37 Môn Cơ Bản Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Môn Cơ sở Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Mạch và xử lý số tín hiệu Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Môn NN Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Trang .512 1.493 1.488 1.481 1.490 1.495 1.505 1.

535 1.515 1.536 1.529 1.547 1.STT 1.538 1.553 1.539 1.532 1.534 1.552 1.516 1.519 1.551 1.545 1.533 1.518 1.517 1.522 1.543 1.542 1.525 1.540 1.550 1.530 1.548 1.528 1.523 1.541 1.524 1.531 1.521 1.526 1.514 1.544 1.527 1.520 1.554 Hồ sơ 1653 1654 1655 1656 1657 1658 1660 1661 1662 1663 2863 1664 1665 1666 1667 1668 1669 1670 2408 2386 2428 2488 2866 2502 2358 2333 2530 2286 2522 2453 2409 2354 2551 2310 2470 2323 2655 2262 2506 2532 2484 Họ và Tên Dương Thị Nguyễn Trần Thanh Vũ Văn Nguyễn Văn Nguyễn Thị Nguyễn Hùng Bùi Thị Kiều Nguyễn Hoàng Hoàng Thị Ngọc Lê Vũ Linh Nguyễn Thị Nguyễn Thị Đặng Thị Ngọc Nguyễn Thị Thu Đỗ Quang Lê Thanh Đào Công Bùi Thị Hải Lê Văn Bùi Thế Đặng Mai Nguyễn Thế Nguyễn Thị Thu Nguyễn Tùng Tạ Sơn Trần Quân Trần Tuấn Vũ Thị Lan Tăng Nguyệt Vũ Thị Ngọc Bùi Quang Nguyễn Thị Ngọc Vũ Văn Phạm Thị Vũ Hữu Bùi Thị Phương Đoàn Minh Nguyễn Kim Lê Đào Đức Nguyễn Minh Hòa Hòa Hùng Hùng Lượng Mẫn Ngạn Oanh Phương Quỳnh Soa Thắm Thanh Thủy Trang Tuân Tùng Văn An An Anh Anh Anh Anh Anh Anh Anh Anh Anh Ánh Ánh Bãy Bích Biên Bình Cảnh Chi Chi Chi Chí Chí GT Nữ Nữ Nam Nam Nam Nữ Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nữ Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nữ Nữ Nữ Nam Nữ Nam Nữ Nam Nữ Nữ Nữ Nam Nam Ngày Sinh 21/03/1987 15/11/1986 09/03/1980 03/05/1986 08/07/1982 12/08/1988 05/11/1980 09/03/1989 27/09/1985 25/08/1982 24/03/1985 26/04/1984 08/12/1983 03/11/1977 11/04/1987 30/11/1981 07/09/1983 17/01/1986 31/07/1976 20/03/1986 25/08/1986 18/07/1988 27/04/1981 23/09/1985 17/03/1984 12/09/1980 12/01/1970 12/09/1978 20/04/1986 04/02/1989 10/03/1980 30/08/1971 26/12/1989 28/06/1978 28/02/1986 10/02/1985 12/12/1986 07/03/1989 06/07/1981 25/03/1983 10/11/1982 Nơi Sinh Bắc Giang Hà Nội Thanh Hóa Thanh Hóa Hưng Yên Hà Tĩnh Hải Dương Quảng Ngãi Quảng Ninh Thanh Hóa Nghệ An Hà Tĩnh Hà Nội Hà Nội Vĩnh Phúc Nam Định Quảng Ninh Hưng Yên Hưng Yên Thanh Hóa Quảng Ninh Hà Nội Hà Nội Hà Nội Hà Nội Hà Nam Hà Nội Nam Định Gia Lai Hà Nội Phú Thọ Nam Định Thái Nguyên Hải Phòng Thái Bình Thanh Hóa Hòa Bình Hà Nội Hà Nội Nghệ An Hòa Bình Loại Thsĩ KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT Chuyên Ngành Quản lý tài nguyên và môi trường Quản lý tài nguyên và môi trường Quản lý tài nguyên và môi trường Quản lý tài nguyên và môi trường Quản lý tài nguyên và môi trường Quản lý tài nguyên và môi trường Quản lý tài nguyên và môi trường Quản lý tài nguyên và môi trường Quản lý tài nguyên và môi trường Quản lý tài nguyên và môi trường Quản lý tài nguyên và môi trường Quản lý tài nguyên và môi trường Quản lý tài nguyên và môi trường Quản lý tài nguyên và môi trường Quản lý tài nguyên và môi trường Quản lý tài nguyên và môi trường Quản lý tài nguyên và môi trường Quản lý tài nguyên và môi trường Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh 38 Môn Cơ Bản Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Môn Cơ sở Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Môn NN Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Trang .549 1.537 1.546 1.

578 1.570 1.579 1.572 1.574 1.560 1.558 1.565 1.581 1.557 1.587 1.563 1.590 1.593 1.556 1.582 1.562 1.568 1.STT 1.573 1.594 1.589 1.566 1.569 1.583 1.586 1.571 1.576 1.588 1.577 1.555 1.567 1.595 Hồ sơ 2645 2306 2332 2340 2348 2548 2567 2294 2326 2307 2553 2447 2478 2512 2468 2504 2415 2278 2582 2652 2291 2308 2363 2355 2629 2349 2615 2606 2305 2543 2374 2568 2647 2376 2587 2611 2357 2410 2419 2328 2277 Họ và Tên Nguyễn Ngọc Trần Minh Lê Trần Đinh Văn Lê Văn Nguyễn Thành Nguyễn Tiến Nguyễn Văn Bùi Minh Dương Việt Nguyễn Hồng Nguyễn Quốc Nguyễn Việt Nguyễn Xuân Tạ Đức Vũ Mạnh Vũ Mạnh Hoàng Văn Nguyễn Nguyễn Quốc Trần Đức Vũ Văn Nghiêm Thị Dương Văn Vũ Thành Lê Anh Nguyễn Minh Phan Minh Trần Huy Vũ Minh Đào Thị Kim Đinh Tiến Hoàng Anh Hoàng Việt Nguyễn Viết Phạm Tạ Tiến Trần Vũ Nguyễn Tuấn Vũ Trọng Nguyễn Thị Kim Chiến Chiến Chung Chuyển Công Công Công Công Cường Cường Cường Cường Cường Cường Cường Cường Cường Đằng Đạt Đạt Đạt Đạt Diệp Độ Đồng Đức Đức Đức Đức Đức Dung Dũng Dũng Dũng Dũng Dũng Dũng Dũng Duy Duy Duyên GT Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Ngày Sinh 28/01/1987 05/06/1985 06/06/1984 16/02/1979 06/04/1986 18/08/1983 15/09/1984 08/04/1978 16/12/1973 30/11/1983 08/02/1987 27/04/1980 19/06/1972 18/11/1971 02/11/1985 05/07/1983 08/01/1977 07/02/1986 04/09/1988 28/05/1979 01/09/1986 05/05/1979 26/09/1984 16/06/1981 25/11/1986 21/07/1985 25/06/1979 19/04/1975 06/08/1986 02/07/1986 18/07/1983 01/03/1978 11/01/1988 19/08/1975 19/03/1983 02/11/1982 29/08/1982 05/12/1983 29/12/1988 10/12/1986 16/12/1987 Nơi Sinh Hà Nội Hà Nội Thanh Hóa Nam Định Nghệ An Hà Nội Hà Nội Nam Định Thái Nguyên Quảng Ninh Hà Nội Hà Nội Hà Nội Hà Nội Hà Nội Hà Nội Thái Bình Nam Định Hà Nội Hòa Bình Nam Định Hải Dương Hải Phòng Bắc Giang Nam Định Phú Thọ Hà Nội Hà Nam Hà Nội Hà Nội Hải Phòng Hải Phòng Hà Nội Đà Nẵng Hòa Bình Thái Nguyên Hải Dương Bắc Ninh Hà Nội Thái Nguyên Hà Nội Loại Thsĩ KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT Chuyên Ngành Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh 39 Môn Cơ Bản Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Môn Cơ sở Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Môn NN Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Trang .591 1.559 1.561 1.564 1.592 1.575 1.585 1.584 1.580 1.

617 1.609 1.626 1.624 1.STT 1.614 1.628 1.601 1.620 1.612 1.600 1.633 1.611 1.631 1.602 1.605 1.599 1.596 1.610 1.629 1.635 1.606 1.619 1.623 1.630 1.622 1.616 1.625 1.597 1.632 1.627 1.634 1.615 1.607 1.613 1.598 1.608 1.604 1.603 1.618 1.621 1.636 Hồ sơ 2643 2482 2290 2438 2481 2352 2525 2514 2572 2422 2427 2395 2528 2465 2562 2455 2457 2259 2339 2493 2654 2424 2440 2644 2406 2390 2603 2265 2501 2499 2319 2583 2653 2350 2508 2494 2650 2538 2435 2375 2524 Họ và Tên Doãn Đặng Trà Nguyễn Thị Hà Vũ Hoàng Vũ Văn Đặng Thi Thu Nguyễn Hải Nguyễn Thị Ngọc Nguyễn Thị Thu Nguyễn Thu Phạm Thị Thu Trần Thị Thanh Trịnh Ngọc Vũ Thị Việt Đào Chung Hoàng Thị Minh Nguyễn Văn Nguyễn Văn Nguyễn Việt Nguyễn Xuân Trần Quang Trần Trung Đinh Thị Nguyễn Thị Minh Nguyễn Thị Mỹ Nguyễn Thị Thu Nguyễn Thị Thúy Pham Minh Phạm Thị Thúy Đồng Thị Hồng Hoàng Thanh Vũ Đức Nguyễn Văn Đinh Thị Thu Đinh Thị Thu Nguyễn Thị Thu Trần Duy Đậu Đức Hà Trọng Hoàng Trung Lê Trung Nguyễn Trung Giang Giang Giang Giang Hà Hà Hà Hà Hà Hà Hà Hà Hà Hải Hải Hải Hải Hải Hải Hải Hải Hằng Hằng Hằng Hằng Hằng Hằng Hằng Hậu Hậu Hậu Hiến Hiền Hiền Hiền Hiền Hiếu Hiếu Hiếu Hiếu Hiếu GT Nữ Nữ Nam Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nữ Nữ Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nam Nam Nữ Nữ Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Ngày Sinh 04/12/1982 27/01/1987 04/12/1984 08/02/1989 21/05/1986 02/05/1987 16/07/1987 18/10/1989 18/09/1982 28/08/1977 08/02/1982 19/04/1985 31/12/1983 28/08/1983 19/10/1979 03/12/1986 15/02/1986 25/11/1984 16/03/1983 11/01/1979 12/11/1970 28/05/1977 29/10/1985 15/11/1984 14/09/1988 17/01/1977 28/12/1981 29/06/1982 21/01/1988 08/09/1985 29/10/1978 02/09/1983 19/08/1975 06/02/1982 28/04/1984 15/09/1980 15/10/1976 09/06/1982 09/04/1976 06/07/1987 02/09/1987 Nơi Sinh Hà Nội Phú Thọ Hà Nội Ninh Bình Hà Nội Thái Nguyên Hưng Yên Bắc Giang Hà Nội Hà Nội Hà Nội Sơn La Thái Bình Hà Nội Ninh Bình Hòa Bình Yên Bái Hà Nội Thái Bình Nam Định Hà Nội Hải Dương Hà Nội Hòa Bình Yên Bái Hà Nội Hà Nội Thái Nguyên Hải Phòng Quảng Ninh Hải Dương Nghệ An Bắc Ninh Hải Dương Quảng Ninh Nam Định Nghệ An Bắc Ninh Bắc Giang Thanh Hóa Hà Nội Loại Thsĩ KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT Chuyên Ngành Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh 40 Môn Cơ Bản Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Môn Cơ sở Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Môn NN Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Trang .

669 1.651 1.668 1.637 1.641 1.640 1.676 1.664 1.655 1.645 1.638 1.673 1.652 1.STT 1.663 1.660 1.653 1.642 1.656 1.648 1.662 1.671 1.677 Hồ sơ 2517 2450 2474 2627 2469 2573 2613 2282 2505 2563 2325 2875 2439 2558 2430 2273 2300 2393 2601 2263 2444 2271 2260 2467 2556 2597 2343 2413 2387 2624 2309 2462 2633 2646 2372 2442 2284 2509 2534 2368 2533 Họ và Tên Nguyễn Văn Phan Thành Phùng Thanh Nguyễn Thị Việt Phạm Thị Nguyễn Thị Thu Trịnh Quang Nguyễn Đình Phạm Thị Phạm Thị Trần Thị Ánh Đặng Thị Thu Đỗ Thị Thu Nguyễn Thị Bích Đỗ Như Nguyễn Đình Nguyễn Mạnh Nguyễn Mạnh Nguyễn Thế Nguyễn Trọng Trần Quốc Trần Văn Đinh Quang Ngô Văn Trần Quang Bạch Thị Nguyễn Thị Đặng Thị Bùi Quang Lê Hồng Nguyễn Quang Trần Quang Ngô Hồng Nguyễn Văn Lê Ngọc Nguyễn Công Nguyễn Ngọc Lương Huy Nguyễn Ngọc Trần Đỗ Thị Hồng Hiếu Hiếu Hiếu Hoa Hoa Hòa Hòa Hoan Hoàng Hồi Hồng Huê Huệ Huệ Hùng Hùng Hùng Hùng Hùng Hùng Hùng Hùng Hưng Hưng Hưng Hương Hương Hường Huy Huy Huy Huy Khanh Khanh Khánh Khánh Khánh Khoa Khoa Khoa Khôi GT Nam Nam Nam Nữ Nữ Nữ Nam Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Ngày Sinh 06/06/1985 21/10/1980 26/01/1982 01/03/1978 05/06/1981 27/12/1988 18/03/1974 19/10/1984 19/01/1987 29/10/1978 09/06/1986 05/04/1987 19/05/1980 12/08/1981 08/08/1976 28/09/1983 20/08/1978 28/04/1981 25/08/1974 09/11/1974 18/09/1985 20/02/1989 16/02/1981 09/08/1985 06/04/1985 28/12/1972 08/09/1980 08/11/1982 16/06/1977 14/04/1982 13/06/1974 05/09/1985 01/01/1981 18/08/1979 09/12/1984 07/11/1973 13/02/1988 04/11/1982 10/12/1978 28/02/1982 16/08/1986 Nơi Sinh Tuyên Quang Thái Nguyên Vĩnh Phúc Hà Nội Thái Bình Thái Bình Thái Nguyên Hà Nội Quảng Ninh Bắc Giang Hà Nội Ninh Bình Nam Định Bắc Ninh Hưng Yên Hải Phòng Phú Thọ Phú Thọ Hòa Bình Lạng Sơn Hải Phòng Hưng Yên Hà Nội Hà Nội Hà Nội Phú Thọ Hải Dương Hải Dương Hải Dương Thanh Hóa Hà Nội Hà Nội Bắc Ninh Hải Dương Bắc Giang Yên Bái Hà Nội Bắc Ninh Hà Nội Phú Thọ Bắc Ninh Loại Thsĩ KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT Chuyên Ngành Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh 41 Môn Cơ Bản Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Môn Cơ sở Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Môn NN Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Trang .649 1.670 1.657 1.646 1.644 1.675 1.650 1.661 1.654 1.672 1.639 1.665 1.674 1.667 1.658 1.659 1.647 1.666 1.643 1.

705 1.679 1.690 1.678 1.711 1.698 1.713 1.707 1.697 1.686 1.695 1.685 1.691 1.709 1.704 1.703 1.693 1.714 1.680 1.710 1.694 1.STT 1.702 1.708 1.700 1.718 Hồ sơ 2649 2377 2289 2388 2347 2313 2560 2448 2584 2476 2513 2609 2312 2334 2571 2581 2414 2500 2445 2625 2431 2487 2491 2302 2634 2258 2631 2351 2337 2594 2575 2486 2639 2561 2459 2421 2420 2590 2593 2614 2559 Họ và Tên Bùi Ngọc Đỗ Duy Đỗ Thiều Lê Trung Nguyễn Ngọc Phạm Trung Trần Trung Nguyễn Thị Bùi Thị Hoàng Thị Nguyễn Thị Phương Lê Văn Đặng Thị Trần Thanh Đỗ Thị Lưu Thùy Mạc Thị Nguyễn Hương Phạm Thị Mai Trịnh Phan Nguyễn Thị Thùy Nguyễn Văn Phạm Hoàng Khánh Phạm Thị Phương Phan Hoài Trần Ngọc Vũ Diệu Vũ Thị Ngọc Nguyễn Thị Thanh Vũ Xuân Nguyễn Đức Nguyễn Thiên Ông Ngọc Trần Như Vũ Thị Nguyễn Thị Diễm Bùi Thị Phương Nguyễn Thị Thanh Đỗ Hoàng Đoàn Thị Ngọc Lưu Thanh Khuê Khương Kiên Kiên Kiên Kiên Kiên Lâm Lan Lan Lan Lân Lành Liêm Liên Liên Liên Liên Liên Liên Linh Linh Linh Linh Linh Linh Linh Linh Loan Lộc Long Long Long Luật Luyện Ly Lý Lý Mai Mai Mai GT Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nữ Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nữ Nữ Nữ Nam Nữ Nữ Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Ngày Sinh 01/03/1975 03/01/1982 10/03/1978 18/07/1988 02/05/1985 23/11/1986 14/06/1978 28/11/1989 14/10/1977 11/09/1980 23/11/1989 08/01/1979 10/08/1968 04/08/1984 13/10/1987 05/10/1987 10/12/1989 14/10/1988 18/04/1983 20/12/1977 24/05/1987 16/08/1987 12/09/1987 22/11/1989 13/07/1971 22/04/1980 13/03/1990 15/10/1976 19/07/1985 07/11/1981 10/06/1970 24/06/1986 15/10/1978 05/10/1980 24/10/1986 21/04/1987 15/09/1987 20/08/1973 24/12/1988 06/07/1989 28/06/1976 Nơi Sinh Hà Nội Hà Nội Hà Nam Hà Nội Bắc Ninh Hải Dương Yên Bái Hưng Yên Hòa Bình Hà Nội Thái Nguyên Hà Nội Thái Bình Thanh Hóa Hà Nội Hà Nội Hải Dương Hà Nội Quảng Ninh Hà Nội Hà Nội Nam Định Thừa Thiên Huế Hà Nội Cao Bằng Hà Nội Hà Nội Hà Nội Hải Dương Thanh Hóa Hà Nội Hà Nội Nam Định Nam Định Hải Dương Bắc Ninh Bắc Ninh Nghệ An Hải Phòng Yên Bái Hà Nội Loại Thsĩ KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT Chuyên Ngành Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh 42 Môn Cơ Bản Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Môn Cơ sở Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Môn NN Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Trang .717 1.683 1.716 1.681 1.701 1.699 1.684 1.688 1.696 1.682 1.687 1.712 1.689 1.692 1.715 1.706 1.

741 1.730 1.727 1.722 1.719 1.723 1.754 1.755 1.744 1.733 1.759 Hồ sơ 2879 2511 2301 2537 2526 2564 2257 2402 2570 2342 2321 2314 2452 2485 2345 2507 2557 2630 2261 2276 2577 2651 2466 2280 2403 2451 2318 2360 2489 2359 2495 2544 2366 2472 2547 2490 2518 2454 2549 2475 2285 Họ và Tên Nguyễn Thị Ngọc Phạm Thị Lưu Văn Nguyễn Thế Đặng Hồng Nguyễn Đức Trần Đức Ngô Thị Thanh Nguyễn Thị Nguyễn Thị Thúy Nhữ Hoa Quỳnh Nguyễn Thị Hồng Phạm Chính Hà Lê Hoàng Thái Lê Cao Hải Nguyễn Hội Phạm Thị Nguyễn Quý Nghiêm Thị Hồng Nguyễn Thị Nguyễn Thị Hồng Vũ Hồng Lê Thị Lê Thị Thu Dương Thị Thu Nguyễn Chí Đặng Thị Thu Đỗ Thị Minh Đỗ Việt Dương Thị Mai Phạm Thị Hải Trần Hồng Trần Minh Trịnh Thị Thu Nguyễn Đức Cao Thị Thanh Nguyễn Minh Trần Thị Lương Hồng Nguyễn Văn Mai Mận Mạnh Mạnh Minh Minh Nam Nga Nga Nga Nga Nghĩa Nghĩa Nguyên Nguyên Nguyên Nguyên Nhài Nhữ Nhung Nhung Nhung Nhung Oanh Oanh Phong Phúc Phương Phương Phương Phương Phương Phương Phương Phương Phường Phượng Phượng Phượng Quân Quân GT Nữ Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nữ Nữ Nam Nữ Nữ Nam Nữ Nữ Nam Nữ Nữ Nữ Nam Nam Ngày Sinh 19/08/1990 23/03/1974 09/08/1985 14/07/1982 03/05/1978 30/12/1977 25/07/1981 29/12/1972 20/04/1984 27/01/1987 08/06/1989 24/10/1986 17/01/1985 13/10/1982 22/06/1985 18/01/1986 17/05/1965 20/11/1987 19/03/1981 26/11/1977 13/07/1977 18/11/1981 15/04/1988 09/10/1986 21/08/1980 01/01/1982 04/06/1984 13/11/1989 01/06/1987 15/08/1981 31/01/1976 17/10/1983 15/06/1980 06/06/1987 10/11/1988 01/02/1981 25/10/1988 05/05/1986 17/12/1984 20/02/1980 07/07/1976 Nơi Sinh Bắc Giang Hải Dương Thái Bình Thái Bình Nam Định Hà Nam Nam Định Thanh Hóa Hà Nội Thừa Thiên Huế Hà Nội Hòa Bình Hà Nội Lạng Sơn Nam Định Ninh Bình Ninh Bình Nam Định Bắc Ninh Hà Nội Bắc Giang Thái Nguyên Hà Nội Hà Nam Hải Dương Bắc Giang Phú Thọ Nam Định Hà Nội Hà Nam Hà Nội Thanh Hóa Hà Nội Hà Nội Thái Nguyên Thái Bình Hà Nội Hà Nội Thanh Hóa Thái Bình Hà Nội Loại Thsĩ KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT Chuyên Ngành Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh 43 Môn Cơ Bản Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Môn Cơ sở Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Môn NN Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Trang .742 1.750 1.743 1.729 1.STT 1.738 1.737 1.720 1.753 1.758 1.751 1.736 1.745 1.724 1.747 1.731 1.728 1.732 1.739 1.735 1.756 1.725 1.726 1.757 1.721 1.734 1.748 1.740 1.749 1.752 1.746 1.

760 1.767 1.783 1.768 1.769 1.779 1.777 1.772 1.774 1.793 1.789 1.791 1.766 1.763 1.STT 1.762 1.792 1.761 1.786 1.781 1.773 1.800 Hồ sơ 2520 2338 2418 2385 2640 2641 2622 2401 2616 2391 2449 2389 2578 2270 2589 2356 2293 2298 2267 2460 2274 2353 2523 2399 2287 2483 2404 2566 2503 2266 2264 2394 2569 2299 2296 2554 2580 2295 2297 2592 2407 Họ và Tên Cao Nhật Đoàn Ngọc Nguyễn Hữu Trần Vũ Ong Khắc Nguyễn Minh Lê Trung Nguyễn Anh Bùi Đăng Kiều Bá Vũ Ngọc Nguyễn Thị Minh Đinh Trường Đỗ Trần Lâm Nhật Vũ Tuấn Cao Bá Nguyễn Gia Nguyễn Thị Lê Thanh Vũ Ngọc Lê Quang Thái Thị Cẩm Nguyễn Quang Nguyễn Bảo Phạm Quang Trần Văn Lê Duy Nguyễn Trí Phạm Quang Trần Tất Nguyễn Thị Trần Thị Thanh Lê Quang Khúc Xuân Nguyễn Khắc Nguyễn Tiến Đoàn Hồng Vũ Ngọc Trương Thị Minh Vũ Thị Quang Quang Quang Quang Quế Quốc Quyết Quyết Quỳnh Quỳnh Quỳnh Sâm Sơn Sơn Sơn Sơn Tài Tài Tâm Tân Tân Tần Thạch Thái Thắng Thắng Thắng Thanh Thanh Thành Thành Thảo Thảo Thiệp Thịnh Thịnh Thịnh Thọ Thơm Thu Thu GT Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nữ Nữ Ngày Sinh 14/04/1983 20/07/1983 13/07/1978 28/03/1984 10/03/1978 30/06/1964 07/02/1987 15/10/1985 31/08/1979 01/01/1980 26/06/1985 21/11/1973 19/11/1979 02/11/1988 29/11/1984 08/06/1982 09/09/1984 25/10/1987 29/03/1986 16/11/1981 03/11/1984 30/09/1981 13/10/1974 07/12/1985 23/11/1974 10/05/1985 01/11/1975 09/07/1982 16/11/1981 31/07/1980 11/04/1985 12/01/1984 03/12/1983 16/10/1987 01/04/1982 10/12/1988 24/09/1984 06/09/1985 17/02/1987 24/06/1977 14/10/1986 Nơi Sinh Hà Nội Quảng Ninh Bắc Ninh Hà Nội Bắc Giang Hà Nội Hải Dương Hà Nội Hà Nội Hà Nội Thái Bình Bắc Giang Thanh Hóa Hà Nội Hà Nội Hà Nội Nghệ An Bắc Ninh Hà Nội Thanh Hóa Nam Định Hà Nam Nghệ An Bắc Giang Hà Nội Nam Định Hà Nội Hà Nội Hà Nội Thái Bình Vĩnh Phúc Bắc Giang Thái Bình Hải Phòng Hưng Yên Hải Dương Hà Nội Hà Nội Hà Nội Đà Nẵng Nam Định Loại Thsĩ KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT Chuyên Ngành Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh 44 Môn Cơ Bản Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Môn Cơ sở Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Môn NN Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Trang .765 1.771 1.794 1.796 1.770 1.776 1.799 1.797 1.795 1.764 1.780 1.790 1.785 1.778 1.798 1.787 1.788 1.784 1.782 1.775 1.

815 1.823 1.840 1.838 1.827 1.821 1.801 1.826 1.832 1.841 Hồ sơ 2516 2588 2541 2304 2471 2515 2579 2464 2397 2458 2346 2381 2411 2600 2433 2496 2527 2324 2498 2529 2365 2426 2317 2621 2281 2275 2292 2288 2656 2316 2269 2480 2344 2371 2416 2642 2545 2330 2362 2329 2536 Họ và Tên Vi Thị Lê Bích Nguyễn Hữu Nguyễn Thị Nguyễn Văn Nguyễn Hồng Lê Khắc Nguyễn Thị Thanh Đàm Thị Thu Lê Thanh Mai Thị Thu Trần Thu Đào Quang Nguyễn Quyết Nguyễn Trọng Trần Quang Vũ Duy Đinh Thị Hà Thị Minh Nghiêm Thị Thùy Ngô Thị Thu Nguyễn Thị Thu Nguyễn Thu Nguyễn Thu Phạm Thị Phạm Thị Quỳnh Trần Thị Hồng Trịnh Thị Nguyễn Chí Lê Tuyết Nguyễn Tiến Nguyễn Văn Khương Tuấn Lương Thành Ngô Quốc Nguyễn Quốc Vũ Đức Đào Văn Nguyễn Danh Lương Văn Nguyễn Thanh Thuần Thục Thức Thức Thức Thúy Thùy Thùy Thủy Thủy Thủy Thủy Tiến Tiến Tiến Tiến Toàn Trang Trang Trang Trang Trang Trang Trang Trang Trang Trang Trang Tranh Trinh Trình Trình Trung Trung Trung Trung Trung Trường Trường Tú Tú GT Nữ Nữ Nam Nữ Nam Nữ Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Ngày Sinh 03/04/1982 08/08/1982 10/10/1987 10/11/1989 21/03/1982 10/01/1976 08/05/1980 02/06/1988 10/11/1971 31/03/1981 25/10/1981 29/10/1987 23/09/1982 01/10/1982 08/07/1979 04/12/1980 30/11/1981 03/04/1989 01/02/1987 30/08/1978 17/12/1983 12/01/1985 26/09/1989 24/05/1990 29/08/1987 15/07/1986 17/04/1977 26/10/1988 18/06/1988 14/03/1980 17/11/1980 15/09/1987 15/11/1985 01/01/1984 18/11/1983 03/01/1975 26/10/1985 14/03/1986 25/08/1978 08/11/1987 04/09/1986 Nơi Sinh Nghệ An Hà Nội Hà Nội Hải Dương Hà Nội Hà Nội Thanh Hóa Hải Phòng Vĩnh Phúc Hà Nội Phú Thọ Hà Nội Hưng Yên Hòa Bình Hà Nội Hà Nội Hòa Bình Hà Nội Nam Định Hà Nội Vĩnh Phúc Nam Định Hải Dương Hà Nội Ninh Bình Hà Nội Hà Nội Thanh Hóa Bình Định Hà Nội Hà Tĩnh Nam Định Nam Định Nam Định Hà Nội Hà Nội Hà Nội Hà Nội Hà Nội Nam Định Hà Nội Loại Thsĩ KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT Chuyên Ngành Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh 45 Môn Cơ Bản Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Môn Cơ sở Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Môn NN Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Trang .808 1.809 1.820 1.810 1.818 1.804 1.834 1.828 1.829 1.807 1.824 1.STT 1.813 1.836 1.839 1.837 1.831 1.817 1.802 1.835 1.819 1.822 1.816 1.814 1.805 1.825 1.812 1.806 1.803 1.830 1.833 1.811 1.

Cơ khí Sư phạm kỹ thuật .865 1.857 1.Cơ khí Sư phạm kỹ thuật .872 1.843 1.863 1.869 1.CNTT Sư phạm kỹ thuật .Cơ khí Sư phạm kỹ thuật .862 1.876 1.854 1.Điện 46 Môn Cơ Bản Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Môn Cơ sở Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Kinh tế vi mô Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Môn NN Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Trang .867 1.875 1.847 1.851 1.861 1.877 1.879 1.866 1.855 1.842 1.848 1.858 1.CNTT Sư phạm kỹ thuật .871 1.873 1.859 1.850 1.846 1.870 1.849 1.CNTT Sư phạm kỹ thuật .860 1.Cơ khí Sư phạm kỹ thuật .CNTT Sư phạm kỹ thuật .CNTT Sư phạm kỹ thuật .853 1.864 1.882 Hồ sơ 2555 2540 2423 2383 2369 2303 2638 2535 2497 2546 2283 2591 2392 2380 2479 2620 2315 2272 2432 2425 2446 2441 2322 2417 2576 2327 2268 2550 2361 2443 2279 1888 1887 1886 1890 1891 1892 1894 1893 1895 1873 Họ và Tên Phạm Xuân Đặng Quang Hoàng Gia Lê Anh Lê Anh Lê Anh Lê Anh Lê Quốc Nguyễn Thanh Phan Anh Phan Anh Tạ Minh Hà Huy Hoàng Anh Lê Đức Nghiêm Thế Vũ Lê Hoàng Minh Đặng Hồng Nguyễn Thu Nguyễn Tiến Nguyễn Công Nguyễn Xuân Nguyễn Thịnh Đinh Thi Dương Lệ Phạm Văn Trần Thanh Hoàng Phùng Thị Hải Trần Thị Phạm Quang Đặng Thu Lê Thị Thanh Đinh Thị Thanh Bùi Thị Vũ Mạnh Nguyễn Liên Nguyễn Trọng Lê Văn Bùi Xuân Tú Tuấn Tuấn Tuấn Tuấn Tuấn Tuấn Tuấn Tuấn Tuấn Tuấn Tuấn Tùng Tùng Tùng Tùng Tùng Tuyến Vân Vân Việt Vinh Vương Vượng Xuân Xuân Xuân Xuân Yến Yến Yến Huấn Hương Hương Loan Thơm Cường Hiệp Tấn` Tuân Đoàn GT Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nữ Nam Nam Nam Nam Nữ Nữ Nam Nam Nữ Nữ Nữ Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Ngày Sinh 08/11/1984 25/04/1983 17/07/1983 29/09/1979 02/10/1981 17/07/1978 12/02/1981 30/08/1985 26/05/1988 05/06/1974 28/11/1980 14/09/1983 21/09/1983 21/02/1987 23/01/1982 23/10/1981 07/04/1981 09/05/1981 16/06/1982 04/04/1989 09/03/1982 05/04/1985 10/10/1982 08/02/1982 10/05/1984 09/04/1983 29/06/1987 21/01/1987 09/08/1982 22/05/1982 22/02/1987 28/08/1989 05/12/1989 16/01/1978 03/05/1977 03/05/1975 20/08/1979 20/08/1978 02/10/1988 10/07/1981 20/09/1979 Nơi Sinh Hà Nội Đà Nẵng Hà Nội Hà Nội Hà Tĩnh Hải Dương Hà Nội Phú Thọ Hà Nội Hà Nội Thanh Hóa Hà Nội Hà Tĩnh Hà Nội Hà Nội Thái Bình Hà Nội Hà Nội Hà Nội Hà Nội Nghệ An Hà Nội Thanh Hóa Nam Định Nam Định Hà Nội Bắc Ninh Phú Thọ Hà Nội Vĩnh Phúc Nam Định Hà Nam Hà Nội Hà Nội Hà Nội Thái Bình Bắc Ninh Hưng Yên Vĩnh Phúc Thanh Hóa Bắc Ninh Loại Thsĩ KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT Chuyên Ngành Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Sư phạm kỹ thuật .852 1.874 1.868 1.880 1.STT 1.881 1.844 1.845 1.878 1.856 1.

913 1.Quản lý đào tạo nghề Sư phạm kỹ thuật .Quản lý đào tạo nghề Sư phạm kỹ thuật .Quản lý đào tạo nghề Sư phạm kỹ thuật .STT 1.900 1.Quản lý đào tạo nghề Sư phạm kỹ thuật .Điện tử Sư phạm kỹ thuật .917 1.883 1.906 1.Quản lý đào tạo nghề Sư phạm kỹ thuật .911 1.915 1.Điện tử Sư phạm kỹ thuật .891 1.Điện Sư phạm kỹ thuật .920 1.Quản lý đào tạo nghề Sư phạm kỹ thuật .923 Hồ sơ 1877 1869 1875 1871 1867 1868 1872 1870 1876 1874 1878 1883 1882 1884 1879 1885 1880 1881 1901 1914 2862 1904 1918 1924 1898 1916 1911 1897 1910 1919 1907 1912 1917 1903 1922 1856 1900 1923 1920 1902 1909 Họ và Tên Nguyễn Thành Đỗ Xuân Vi Thị Bùi Đức Dương Xuân Hoàng Thanh Nguyễn Thị Hồng Phạm Thị Hương Đặng Duy Nguyễn Thị Tình Trần Minh Mạc Văn Trần Văn Thân Ngọc Trần Thị Thu Hoàng Thị Đỗ Văn Nguyễn Ngọc Nguyễn Thị Quỳnh Nguyễn Đăng Đào Sinh Vũ Thị Thanh Phạm Văn Chu Đình Lê Đức Nguyễn Thị Thanh Dương Thị Thanh Võ Thị Nguyễn Thị Thu Vi Thị Thu Đỗ Thị Thu Nguyễn Thị Thanh Phạm Văn Nguyễn Thị Lê Hữu Nguyễn Hồng Nguyễn Anh Lê Thu Nguyễn Văn Lê Văn Lưu Văn Đông Đức Hằng Hoàng Khoa Phúc Phúc Sen Thanh Thương Ánh Biên Dũng Hùng Huyền Nga Toàn Văn Anh Bách Bình Bình Định Đô Dũng Hà Hoa Hồng Hương Hương Hường Huyền Khiên Mai Mạnh Minh Nghiệp Ngọc Nội Phượng Tiến GT Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nữ Nữ Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nữ Nữ Nam Nam Nữ Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nữ Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Ngày Sinh 29/03/1983 28/05/1988 13/02/1981 06/10/1988 08/08/1988 08/12/1974 02/09/1989 26/09/1983 25/04/1984 12/07/1984 11/10/1985 15/07/1984 19/05/1985 22/10/1989 25/07/1988 24/03/1987 11/10/1985 01/06/1982 31/10/1979 03/02/1985 22/10/1985 28/07/1968 01/05/1977 19/02/1985 01/04/1985 03/08/1981 08/11/1988 20/10/1985 14/11/1987 30/12/1987 12/11/1979 27/10/1988 15/12/1976 10/05/1985 20/08/1981 27/07/1987 27/12/1965 01/07/1987 08/08/1986 12/05/1980 04/02/1980 Nơi Sinh Hà Nam Thái Bình Bắc Giang Nam Định Hưng Yên Thanh Hóa Hà Nội Ninh Bình Vĩnh Phúc Hà Nội Bắc Ninh Bắc Giang Thanh Hóa Bắc Giang Hà Nội Hà Nội Bắc Ninh Phú Thọ Hải Dương Hà Nội Thái Bình Thanh Hóa Nam Định Nam Định Hà Nội Hà Nội Bắc Giang Hà Nội Tuyên Quang Hà Nội Phú Thọ Hà Nội Thái Bình Bắc Ninh Thanh Hóa Hà Nội Hà Nội Hà Nội Hà Nội Bắc Ninh Hải Dương Loại Thsĩ KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT KT Chuyên Ngành Sư phạm kỹ thuật .Điện tử Sư phạm kỹ thuật .895 1.Quản lý đào tạo nghề Sư phạm kỹ thuật .Điện tử Sư phạm kỹ thuật .Điện Sư phạm kỹ thuật .Quản lý đào tạo nghề Sư phạm kỹ thuật .918 1.Quản lý đào tạo nghề Sư phạm kỹ thuật .886 1.892 1.Quản lý đào tạo nghề Sư phạm kỹ thuật .912 1.919 1.885 1.Điện Sư phạm kỹ thuật .Quản lý đào tạo nghề Sư phạm kỹ thuật .890 1.Quản lý đào tạo nghề 47 Môn Cơ Bản Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Môn Cơ sở Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Môn NN Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Trang .Quản lý đào tạo nghề Sư phạm kỹ thuật .902 1.Điện Sư phạm kỹ thuật .914 1.898 1.Điện Sư phạm kỹ thuật .916 1.Quản lý đào tạo nghề Sư phạm kỹ thuật .Điện Sư phạm kỹ thuật .Điện tử Sư phạm kỹ thuật .Điện tử Sư phạm kỹ thuật .910 1.888 1.922 1.884 1.Quản lý đào tạo nghề Sư phạm kỹ thuật .Quản lý đào tạo nghề Sư phạm kỹ thuật .Quản lý đào tạo nghề Sư phạm kỹ thuật .Điện tử Sư phạm kỹ thuật .908 1.Điện Sư phạm kỹ thuật .903 1.Điện Sư phạm kỹ thuật .901 1.Điện Sư phạm kỹ thuật .Quản lý đào tạo nghề Sư phạm kỹ thuật .889 1.887 1.893 1.897 1.Quản lý đào tạo nghề Sư phạm kỹ thuật .894 1.899 1.Điện Sư phạm kỹ thuật .907 1.905 1.Quản lý đào tạo nghề Sư phạm kỹ thuật .904 1.896 1.909 1.Quản lý đào tạo nghề Sư phạm kỹ thuật .921 1.Quản lý đào tạo nghề Sư phạm kỹ thuật .Điện tử Sư phạm kỹ thuật .Quản lý đào tạo nghề Sư phạm kỹ thuật .

930 1.927 1.Quản lý đào tạo nghề Sư phạm kỹ thuật .942 1.Quản lý đào tạo nghề Sư phạm kỹ thuật .924 1.939 1.929 1.928 1.Quản lý đào tạo nghề Sư phạm kỹ thuật .951 1.952 1.960 1.937 1.Quản lý đào tạo nghề Sư phạm kỹ thuật .938 1.934 1.Quản lý đào tạo nghề Toán tin Toán tin Toán tin Toán tin Toán tin Toán tin Toán tin Toán tin Toán tin Toán tin Toán tin Toán tin Toán tin Toán tin Toán tin Toán tin Toán tin Toán tin Toán tin Toán tin Toán tin Toán tin Toán tin Toán tin Toán tin Toán tin Toán tin Vật lý kỹ thuật Vật lý kỹ thuật Vật lý kỹ thuật Vật lý kỹ thuật Vật lý kỹ thuật Vật lý kỹ thuật Vật lý kỹ thuật 48 Môn Cơ Bản Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Môn Cơ sở Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Lý luận dạy học CN KT Giải tích hàm Giải tích hàm Giải tích hàm Giải tích hàm Giải tích hàm Giải tích hàm Giải tích hàm Giải tích hàm Giải tích hàm Giải tích hàm Giải tích hàm Giải tích hàm Giải tích hàm Giải tích hàm Giải tích hàm Giải tích hàm Giải tích hàm Giải tích hàm Giải tích hàm Giải tích hàm Giải tích hàm Giải tích hàm Giải tích hàm Giải tích hàm Giải tích hàm Giải tích hàm Giải tích hàm Vật lý cơ sở Vật lý cơ sở Vật lý cơ sở Vật lý cơ sở Vật lý cơ sở Vật lý cơ sở Vật lý cơ sở Môn NN Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Trang .943 1.944 1.Quản lý đào tạo nghề Sư phạm kỹ thuật .955 1.948 1.947 1.933 1.957 1.945 1.STT 1.Quản lý đào tạo nghề Sư phạm kỹ thuật .959 1.953 1.946 1.961 1.964 Hồ sơ 1926 1915 1896 1905 1921 1908 1925 1301 1322 1320 1303 1307 1321 1314 1318 1323 1302 1316 1299 1312 1324 1310 1315 1308 1306 1319 1304 1300 1313 1309 1311 1317 1298 1305 1628 1621 1631 1623 1625 1627 1624 Họ và Tên Đỗ Đức Đặng Anh Lê Anh Nguyễn Văn Dương Tử Trần Quang Nguyễn Thị Thanh Nguyễn Thị Vân Nguyễn Thành Nguyễn Anh Phạm Văn Trần Thị Hồng Nguyễn Thị Phạm Hồng Nguyễn Đỗ Trung Trần Quang Bùi Minh Đỗ Phương Ứng Hoàng Nguyễn Thị Dương Thị Hồng Nguyễn Thị Hồng Khổng Minh Triệu Khắc Nguyễn Thị Thanh Trần Trung Nguyễn Quỳnh Lưu Quang Đỗ Thị Nguyễn Minh Lê Ngọc Phạm Hữu Nguyễn Tiến Hà Việt Trần Văn Vũ Đức Nguyễn Thị Lại Khắc Phùng Đình Phạm Tiến Tuân Tuấn Tuấn Tuấn Vinh Vũ Xuân Anh Chung Đài Duẩn Gấm Hạnh Hạnh Hiệp Học Huy Khôi Liên Nam Nhạn Nhung Phượng Thành Tùng Hải Hiếu Hoa Hưng Mai Phương Thanh Thành Trung Anh Đáng Giang Hà Hoàng Hoạt Hưng GT Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nữ Nam Nam Nam Nữ Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nữ Nữ Nữ Nam Nam Nữ Nam Nữ Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Ngày Sinh 03/09/1981 29/12/1972 05/12/1979 24/02/1974 11/03/1980 15/12/1978 19/05/1978 27/07/1989 04/07/1980 16/03/1986 03/09/1987 10/11/1988 18/05/1986 19/10/1980 02/06/1971 30/10/1985 17/12/1988 16/01/1990 28/11/1988 05/03/1989 16/07/1989 02/09/1987 11/07/1984 12/12/1988 25/07/1988 08/02/1982 12/01/1985 12/01/1981 28/01/1985 14/07/1982 14/12/1979 28/02/1986 02/11/1986 15/07/1986 25/04/1989 28/06/1989 23/01/1989 27/09/1989 08/09/1978 16/09/1987 23/03/1987 Nơi Sinh Hải Phòng Hưng Yên Hà Nội Thanh Hóa Thái Nguyên Hà Nội Vĩnh Phúc Hà Nội Hà Nội Hưng Yên Hưng Yên Nam Định Hà Nội Quảng Ninh Hà Tĩnh Bắc Giang Hà Nội Hà Nội Hà Nội Hà Nội Thái Bình Vĩnh Phúc Vĩnh Phúc Thái Bình Hà Nội Hà Nội Hưng Yên Hà Nội Phú Thọ Hưng Yên Bắc Giang Thanh Hóa Hà Nội Hà Nội Thanh Hóa Nam Định Hà Nội Bắc Ninh Nam Định Nam Định Thái Bình Loại Thsĩ KT KT KT KT KT KT KT KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KH KT KT KT KT KT KT KT KT KT KH KH KH KH KH KH KH Chuyên Ngành Sư phạm kỹ thuật .935 1.941 1.940 1.949 1.926 1.958 1.962 1.931 1.950 1.925 1.963 1.954 1.932 1.936 1.956 1.

967 1.STT 1.970 Hồ sơ 1622 1630 1629 1632 1620 1626 Họ và Tên Nguyễn Việt Phạm Trung Nguyễn Hoàng Nguyễn Ngọc Nguyễn Văn Nguyễn Linh Phương Quân Thanh Thanh Toàn Vân GT Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Ngày Sinh 06/02/1986 16/05/1989 02/11/1989 22/10/1989 20/04/1987 08/07/1989 Nơi Sinh Nam Định Thái Bình Thái Nguyên Nghệ An Thanh Hóa Hà Nội Loại Thsĩ KH KH KH KH KH KH Chuyên Ngành Vật lý kỹ thuật Vật lý kỹ thuật Vật lý kỹ thuật Vật lý kỹ thuật Vật lý kỹ thuật Vật lý kỹ thuật Môn Cơ Bản Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Toán cao cấp Môn Cơ sở Vật lý cơ sở Vật lý cơ sở Vật lý cơ sở Vật lý cơ sở Vật lý cơ sở Vật lý cơ sở Tổng số: Môn NN Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh 1.966 1.970 Trang 49 .968 1.969 1.965 1.

Sign up to vote on this title
UsefulNot useful