Kính gửi : - Ông GIÁM ĐỐC CÔNG TY

Chúng tôi rất hân hạnh gửi đến Qúy Công Ty bảng Báo giá cho công trình: "XDM TRẠM BIẾN ÁP 3 PHA
1x400kVA-15-22/0.4kV" theo các yêu cầu mà Qúy Công Ty đã gửi :
Phạm vi công việc:
- Làm thủ tục thoả thuận đấu nối với Công ty Điện lực
- Lập Hồ sơ Thiết kế & Thoả thuận với Công ty Điện lực
- Làm thủ tục ký HĐ giám sát thi công với Cty Điện lực
- Cung cấp vật tư thiết bị và lắp đặt hoàn chỉnh phần đường dây trung thế & TBA
- Thí nghiệm và nghiệm thu đóng điện công trình đưa vào sử dụng
Khối lượng & giá:
Khối lượng như BẢNG CHI TIẾT đính kèm.
- Tổng chi phí xây lắp trước thuế :
- Thuế 10% VAT :

513,141,200 (VNĐ)
51,314,120 (VNĐ)

- Tổng chi phí xây lắp sau thuế :

564,455,320 (VNĐ)

- Tổng Cộng làm tròn:

564,455,000 (VNĐ)

Các điều khoản khác:
+ Tiền thanh toán : VND
+ Thời gian thực hiện : 60 ngày sau khi hợp đồng được ký kết
+ Thanh toán :
30 % ngay sau khi ký hợp đồng
60 % sau khi tập kết vật tư thiết bị chính & lắp đặt.
10 % giá trị hợp đồng còn lại sau khi nghiệm thu đóng điện công trình.
+ Hiệu lực báo giá: 30 ngày
Rất mong nhận được sự tín nhiệm và hợp tác của Qúy Công ty.
Trân trọng.

C
C
h
u
n
g

W

e

b

s
i

t

N

N
a
m

e

:

c

h

u

C
o

E

C
h

E
l
e
c
t
r
i
c

n

g
n

a

m

.

v

â
n
u

g

n

t

g

y

-

E

m

a

i

l

:

T

N

O
f
f
i
c
e
:
8
9
6
T
e
l
:
(
8
4
.
8
)
F
a
x
:
(
8
4
.
8
)

n

c

a

N

m

H
E

H

l

e

S
X
c

t

r

T

i

c

M

X

C
o

.

A
/
2
9
H
a
u
G
i
a
n
g
s
t
.
,
w
a
3
8
.
7
7
9
9
6
8
2
2
.
1
2
7
.
3
3
3
3
7
.
5
1
6
4
3
2
3
8
.
7
7
9
9
6
8

h

u

n

g
n

a

m

d

l

@
g
m

a

i

l

.

c

o

D

L
r
-

m

t

Ñ

i

e

-

ä
n

C
h

u

n

g

N

a

m

d

d
.
1
2
,
D
i
2
2
.
1
2
.
7

i

n

f

o

s
t
.
7
9

@
c

h

0
9

u

6
,
-

n

H
C
M
2
2
.
1
2

g
n

a

m

C
.
2

.

v

V
i
2
8

e
8

t

N

a

m

n

BẢNG GIÁ CHI TIẾT THIẾT BỊ VẬT LIỆU
XÂY DỰNG MỚI TRẠM BIẾN ÁP 400KVA - 22(15)/0,4KV
STT

A.
1
2
3
4
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27

Tên vật tư thiết bị
PHẦN TRẠM:

I. THIẾT BỊ:
MBT 400 KVA 15- 22/0,4 KV
Aptomat 500A - 1000V
LA - 10KA - 18KV
Điện kế 3 pha gián tiếp
II. VẬT TƯ :
Trụ BTLT 12m
Neo beton 1,2m
Móng trụ
Đà L75x75x7 dài 2,4m
Đà L75x75x7 dài 3,2m
Đà U160 đỡ máy biến thế
Đà U100 - 1m
Thanh chống 60x6 daøi 0,92m
Cáp đồng bọc 24KV - 25mm2
Cáp đồng trần - 25mm2
Cáp đồng bọc 600V - 300mm2
Đầu coss 300 mm2
Sứ đứng 24KV + Ty
Bộ tiếp địa
Bộ chằng trung thế
Splitbolt 22mm2
Thùng Aptomat
Ống PVC phi 114
Coude oáng PVC phi 114
Ống noái PVC phi 114
Collier kẹp ống PVC
Băng keo điện
Bảng tên trạm
Boulon 16x250
Boulon 16x300
Boulon 16x300 VRS
Boulon 16x800 VRS

Đơn vị Số lượng

Đơn giá

Thành tiền

Xuất xứ

359,663,700
Cái
Cái
Cái
Cái
Trụ
Cái
Móng
Cái
Cái
Cái
Cái
Cái
Mét
Kg
Mét
Cái
Bộ
Bộ
Bộ
Cái
Thùng
Mét
Cái
Cái
Bộ
Cuộn
Bảng
Cái
Cái
Cái
Cái

1
1
3
1
2
4
2
3
5
2
8
6
36
8
32
4
9
2
2
24
1
8
2
1
4
5
2
8
6
6
3

##########
8,380,000
950,000

295,448,000
284,218,000 Thibidi
8,380,000 Korea
2,850,000 Cooper
ĐL

3,150,000
360,000
1,000,000
580,000
650,000
1,950,000
150,000
87,000
85,000
230,000
860,600
105,000
185,000
180,000
600,000
17,500
2,450,000
75,000
35,000
25,000
55,000
9,000
50,000
18,500
19,500
19,500
32,500

64,215,700
6,300,000
1,440,000
2,000,000
1,740,000
3,250,000
3,900,000
1,200,000
522,000
3,060,000
1,840,000
27,539,200
420,000
1,665,000
360,000
1,200,000
420,000
2,450,000
600,000
70,000
25,000
220,000
45,000
100,000
148,000
117,000
117,000
97,500

Thủ Đức
Thủ Đức
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
T.T.T
T.T.T
T.T.T
Việt Nam
Korea
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam

28
29
30
31
B.
1
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
C.
1
2
3
D.
1
2
3
4
5
6

Boulon 16x40
Cái
14
Boulon 12x40
Cái
10
Rondell caùc loaïi
Cái
94
Vật tư phụ khác

1
PHẦN ĐƯỜNG DÂY:
I. THIẾT BỊ :
FCO 100A - 27KV
Cái
3
II. VẬT TƯ :
Trụ BTLT 12m
Trụ
1
Neo beton 1,2m
Cái
2
Móng trụ
Móng
1
Đà L75x75x7 dài 2,4m
Cái
3
Thanh choáng 60x6 dài 0,92m Cái
6
Sứ đứng 24KV + Ty
Bộ
3
Sứ treo 24KV
Bộ
6
Cáp đồng bọc 24KV - 25mm2 Mét
60
Cáp đồng trần - 25mm2
Kg
5
Uclevis + sứ ống chỉ
Bộ
2
Kẹp quai 240 mm2
Cái
3
Hotline clamp 2/0
Cái
3
Splitbolt 22mm2
Cái
6
Fuse link 10K
Cái
3
Keïp WR 379
Cái
2
Boulon 16x250
Cái
12
Boulon 16x300
Cái
12
Boulon 16x300 VRS
Cái
8
Boulon 16x800 VRS
Cái
3
Boulon 16x40
Cái
12
Boulon 12x40
Cái
40
Rondell các loại
Cái
174
Vật tư phụ khác

1
CHI PHÍ NHÂN CÔNG - MÁY
Nhân công
Trọn gói
Máy thi công
Trọn gói
Phí vận chuyển (trụ, phụ kiện,…)
Trọn gói
CHI PHÍ KHÁC
Thủ tục & Thiết kế phí
Trọn gói
Phí thẩm định TK với Điện LựcTrọn gói
Chi phí hợp đồng giám sát thi công
Trọn gói
Chi phí thí nghiệm
Trọn gói
Chi phí cắt điện
Trọn gói
Chi phí nghiệm thu
Trọn gói
CỘNG GIÁ TRỊ TRƯỚC THUẾ (A+B+C+D):
Thuế VAT (10%)
TỔNG GIÁ TRỊ SAU THUẾ
TỔNG GIÁ TRỊ SAU THUẾ LÀM TRÒN

4,500
2,500
3,000
3,000,000

1,750,000
3,350,000
360,000
1,000,000
580,000
87,000
185,000
250,000
85,000
230,000
12,500
62,500
47,500
17,500
67,000
22,000
18,500
19,500
19,500
32,500
4,500
2,500
3,000
1,500,000

63,000
25,000
282,000
3,000,000
24,477,500
5,250,000
5,250,000
19,227,500
3,350,000
720,000
1,000,000
1,740,000
522,000
555,000
1,500,000
5,100,000
1,150,000
25,000
187,500
142,500
105,000
201,000
44,000
222,000
234,000
156,000
97,500
54,000
100,000
522,000
1,500,000
42,000,000
30,000,000
5,000,000
7,000,000
87,000,000
15,000,000
25,000,000
15,000,000
12,000,000
15,000,000
5,000,000
513,141,200
51,314,120
564,455,320
564,455,000

Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam

Tuấn Ân
Thủ Đức
Thủ Đức
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Korea
Korea
T.T.T
T.T.T
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Busman
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam