You are on page 1of 39

2008 – 2011 .................

1
U .............................................................................................................. 17
T
1. Phân

T

T

UT

CMC

............................................................................... 18

1.1.

.................................................................................... 18

1.2.

............................................................................. 23

1.3.

............................................ 27

2. Phâ

........................................................................... 29

2.1.

............................................................ 29

2.2.

................................................................. 31

2.3.

2.4.
3.

n ..................................................... 34
........................................................ 35
......................................... 37

3.1.

.......................................................... 37

3.2.

................................................................... 41

3.3.

............................................................ 49

3.4.

.................................................................. 50

3.5.
................................................................................................................ 52

.
Công ty C ph

)

u t CMC ( gọi tắ

nghi p Nhà n ớc theo Quyế

c chuyể

i t Doanh

nh s 3854/Q -BGTVT ngày 09/12/2004 của Bộ

tr ởng Bộ Giao Thông Vận T i. Công ty ho t ộng theo Gi y ch ng nhậ
kinh doanh s 0103009571

ý

ý

u ngày 14/10/2005 do Sở kế ho

u

t Hà Nội c p. Ngày 16/04/2008, Công ty C Ph n Xây Dựng và C Khí s 1
thành Công ty C ph

uT

.

ý

i tên
n 6 vào

ngày 20/12/2011.
ều l của Công ty là: 45.610.500.000 (B n m

V
tri

ỷ,

i

,

p, s a

ều l :

ng chẵn). C c u v
- V n góp của nhà n ớ : 3.825.000.000 .

: 41.785.500.000

- V n góp của các c

doanh: s n xu t, xây lắ
đ

Ng
-

i.
:

S n xu t ô tô và ph tùng ô tô các lo i, các s n phẩ

ch a, lắp ráp, tân trang, hoán c i, ph c h i thiết b xây dự

n giao thông

vận t i, gia công chế biến hàng xu t nhập khẩu.
-

S n xu t s n phẩm công nghi p khác;

-

Kinh doanh nhà, h t

-

Xu t nhập khẩu và kinh doanh vậ

tùng, thiết b , máy móc các lo ,

mớ ,

ập trung;

,
ù

u,
,

n vận t i và ph

i lý mua bán và cho thuê máy móc

thiết b xây dựng;
ẵn

-

S n xu t kinh doanh vật li u xây dựng và các c u ki n vật li

-

Kinh doanh vận t i ô tô

-

Kh o sát xây dựng các công trình giao thông, thuỷ l i, dân d ng, công nghi p

-

Kinh doanh b

-

x

ộng s n

ựng các công trình ngành viễn thông.

17

T

T

T

~

UT

~

1.
1.1.

Khi p

ế

x

x

ý ủ

T

ỷ ọ

,
x

ế


.

u:
=

,

ế

x 100

ế

)

, ắ

ế
T

ể ậ

ế


ế

n.

:

18

19 .

1 ớ ể ậ ớ .000.592. x ế x ủ ộ 2010 79.000 50% 40. ề ự ủ 2011 ớ . Ạ ỷ ọ ể Ộ T 2010 SẢ 2011 T i ắ n NH/T ng TS x ớ : 2009 ớ 2009 T 2010 ỷ ọ ớ ộ ắ 3. ế x .000. 83.5 .497 x T ủ .000.000.000.000. x x ự ế .4 .000 60% 50. 2010 16.1 .000. 16.682 x 20 .000.000.000.000.  T ắ T u đồng 90. ù T ớ .000.000.087. ắ .834.000.T 1. ể T ề .138.000 70% 60.000 90% 80.9 .000.000 20% 10.000.000 80% 70.000 40% 30.000.000.000 30% 20.000 10% 0 0% 2008 T SẢ Ắ 1.

- ủ 1. ộ . .1 .581.999 ắ ế T ề ủ ề . ề ở T ề ế ỷ ọ T .648. . .530 ớ ủ ắ ề ở ủ - ỷ ọ ủ : ắ . ắ ộ ế . ế 2011.Tuy nhiên. ỷ ọ 33. 22.  T 21 . ủ ở ắ .8%.414 ý ế ắ ắ 2010.671. ộ x ủ ắ ể ớ . ề ể ể ủ . ề ắ ho ộ 53. 4.1 2010 ủ ế ù . ).010.755 30.  Q ắ T ) ẩ ủ x ắ .6 . - ộ . ộ ớ .557. ể ế ề ộ ủ . ớ ..790. ắ 2010 30.989.740. ủ ủ x x x x ế ù . ề ậ 20.

T u đồng 90.000.  Q ớ 183.000. 30.8 1.0% 70.0% 35.0% 80.000.000.000 25.0% 2008 T T SẢ D ể Ạ 2009 T Ộ ậ .000. ý ớ ủ T ộ ế ý.0% 20. 2011 T i n DH/T ng TS ở ớ .922 T ở 2011 131.000 15.000 5. .0% 30.000.000.000 40.0% 50.000.9 ) T ậ ỷ ủ x .T .000.T T 2011 SẢ ủ ế T T 2010 ể ớ ỷ ọ .000.8 .000.000. 22 .000 30.0% 0 0.000 50.000 10.000.000.000 20.000.2 ớ 2010.0% 40.000.7 . ộ ế ủ 30.0% 10.000 45.0% 60. Tỷ ọ . ỷ ọ 31.245.000. - 2011 ủ ế .000.135.

: 23 . ự ế ủ . ớ ộ .ồ 1. ủ ở ế . = n T . ề ể ộ ể ề ỷ ọ ế ộ ậ ế ế ự ) T ậ ộ ớ T ế ề .2.T ớ ề x 100 ộ ớ ề .

24 .

000.000.0% 70. ắ ế ắ ể .0% 29.000.17 .0% 20.2% 80.593. ề . 32.12% 50.907.2 14.000. 25 .6% 30.000.T ự T .000.000.936.0% 45. ế ộ T 45.352.000.293 ủ ế ắ .000.000 25.0% 2008 Ợ T Ả TRẢ ể ễ ề .000 35.592.000.000 5. ậ ể .0% 30. 2009 2011 ớ 2010.000 10.000.834.83 ế ự NPT/T ng NV 9.000. ớ 16.553.087. ộ.0% 40.0% 40. 7. 2010. T .000 45. .000 20. 2011.000.83% 15.000. : V ắ ế . 6.000.0% 10.199 .0% 0 0.000.309 ề 2011 ủ ế ủ ủ 2010 UỒ VỐ 2008. T :  T u đồng 90.000. ề ộ .6 T ế Ộ ỷ ọ ỷ ọ ế 2011.0% 32. 36.000.497 ủ 2011 2010.000 50.000 14.000 60.

2010 ớ ỷ ủ 18.000 ề 10.554.000.733 2.249 .000 70.809 57.000.560 : 2011 ớ 2011 ủ ề x ắ ớ ế ề ủ  V .8% 50.740.0% 30.0% 2008 VỐ ỦS ỮU 2009 T 2010 Ộ UỒ VỐ 2011 VCSH/T ng NV 26 .000.000 85.000. T .501.0% 70.2% 80.000.419.135.4% 60.000.000.000.000 20.0% 20. ủ .9 .9% 70.0% 67.0% 10.000 80.000.357. ộ ắ ộ ộ  Q . ủ ộ ể ậ ể ề .150.000 40.0% 0 0.000.000.000 90.0% 40.000.V ớ ế ộ ộ x ủ .908.ế T ế ề ộ ộ ớ ắ . .000 10.0% 50.000.000.629. 6. ủ ở 90.728.000.000. T công ế 7.0% 54.000 30.000.000 60.000.

Tỷ ọ T ỷ ọ ủ V ủ ở ủ ở 2011 ế 85.789 11. ủ ộ ộ ế .641.837. ề .657 2010 54.081.467 43.505 13.013. 2008 ế ế ớ ủ ủ ế ế T 2011.808 ủ ở ủ ủ ề ự ớ ủ .483.. 266. V .888.397.366 2011 54. x ự ề . ủ ở ế .615 39.874. ồ 1.681.462.407 T ề ủ ề x .823 45. ể ộ .007.607. . ủ ở 0.671.786.411.354.3.529. .322 ế ể ủ ở V ề .599.752.895. .646. ể ủ ộ ự ự ề x ý ắ . 14. ộ .367. y.848 31.49 .304. T x : : - 2008 2009 T T ế ế ế 21. 2011 ớ ể . ự .833.776.2 . 27 .584 ế T ủ ở S 36.981 15. .

3.: - x 2008 2009 V x 37.651 54.817 14.919.31 79.856.48 1.24 83.52% 3.45 0.093.74 4.160 54.764.968.068. x x : ồ ă ỉTê 2008 A 1.31 196.050.07 6.68 219.13% 28 .43 3.915 14.934.29 0.161.354. ớ ắ .39% -0.30 32.18 45.222.85% 1. .700.41 1.92% -0. ề x ủ ể ủ .078.916 : x T V S V ề TS ủ 2008-2011.38% 3.948 12.65 64.684 30.501 45.14 50.075 40.610.82 1.17 -0.49% 2.84% -0.22% -0.15 -0.192. x x ủ .599 2010 2011 T .541.903. T T 24.883 28.21 3.53 304.33 0.781.574.738.062.967 25.636. ủ ề cho công ty.957. ớ 2. ớ ủ ở 2009 2010 ă 20 2008 2011 ă … 2009 2010 ± % ± % ± % H I K L B C D E F G 0.110.

ộ ộ ậ ề .15 ủ .17 ủ ở ớ 0.68 2010. 1.T ể ế ớ 2. ủ ớ . ể ủ ề . ă 2. 2011 3.31 ớ ủ ở .2 ể . ề ề ế ớ ộ .1. T : = x 100 29 .21 – 6. ủ ủ ủ ộ . = T 2008 ế 2011 2011. 0.= T ớ 2011 .74). = ủ ế 2011 ớ ủ ề ớ 1 2008 2. . 2. 2010.

30 .

000 2.936.1 ỷ ọ 2008-2011.000.915. x .T 2.806.028.336 ộ . ế 2011 . 2011 ỷ ọ 59.42 ). ở ở 2011 2010 2.937.2. . ề ớ 2011 ở 2010 ậ ộ ề ớ .500. ớ ề ủ ể x .458.527. ộ ộ ề . T ng sau: 31 . 2.74 .535 ủ ủ ế ế : ủ .299.425.458. 2008) 20.466 4.003 2008 ể .532 ). 2011 ủ ể x 2008 n 6. ủ ẩ ủ . ế 64.532 ) ể . ế 30.069. ớ 3.109.

32 .

256 ớ 67. .656 . ắ ế ể : ở 25. x ớ 20. 33 . ế : ắ - ắ ớ ủ x 32.639.562. x . ế ủ ế x ở ẵ ủ ể ộ .000 ở 2008-2011 36. ộ ế ề ớ ớ ộ ể . ủ 2011. ề ề . . ỷ ọ . Tuy nh .055.98 .514.142 ề 10. ế 98 ).031. 2008. ớ ể ắ ậ x ề ể ề ớ ẩ T . ớ ộ ở .654.35 2010.923 ậ . . 2008 x ề ắ ự .363.287.100. ề ộ ề 2008 ể .391 1.1 T ở ủ ắ 2008 ớ ế ủ V ớ 2011. 406.554.728. 2010 ớ 2011 ề 3.T 2008-2011. ể ộ ý. ế ể ế ộ ộ ớ .

668 5.471.513. 368. ắ 2 ể ự : ă ă ỉTê T Tề ề ắ ắ T N nhanh ắ 2008 2009 2010 2011 54.831.024 1.937.048.642 8.215 0. ề ớ ộ ủ ế ể ề ế.311.069.556.973.1782 0.395.176 2.019 17.706 1.100 24.383.361.5763 3.449 21.500 6.3116 1.530.232.806 16. ế .297 2.900.904.524.161 18. ộ ắ ộ .806.806. ủ ế ủ ở ế.122 13. .873 34 .728.915.100 30.887.004.947.731 11.425.226. ă 2.034 10.186.532.125.144 2.895.092.605 24.838.556 808.834..581 2.974.  . 2008 ể ở ộ ộ ộ x .364.600.300 29.018 26.5889 1.520 9.472.121 471.390 6.8161 2.290 34.129.734.000 29.538.142.3. ế ủ ủ .0465 0.527.813.854.455.080.938 67.7695 2.041.336 51.182.413.0817 0.886.094 2009-2011 ế ộ ế ự ề .445.001.967.804.000 T ủ ở ở 29. - ủ ế ở .535 7.

873 ắ 2. 2008. 2011 ề ớ ắ ớ ắ ở ủ .5889. ộ .= T ể 2. . 1. ă 35 . 2011 x 3.4.3116) ủ ề ề ề ộ ể 0. = T 2008-2011. ể . . ắ 2011 2.T ự ế ự ủ ớ .5. ể 2009 – 2011. – = ự ắ . ề ộ .581 ở ủ ể 2. T ể ủ ể ớ ủ ắ .3 ề 0.

= to 2008-2011 ế 2011 ớ 2008 1040.441. 1 6.840.885. ủ ủ 32.07 6. ề ớ ự ế ộ x .080.74 32.427.67 1040.614 9.513.047.883.607.2 ă ă ỉTê 2008 2009 2010 2011 397.808.309 12.595 64.080.094 29.889.412.298.593 13.754.434.06) ộ ủ ủ .11 431.922 66. .1 .593.548.74) .553.135. .617 81.080.911. 2011 .06 = T .24 3.43 3.994 12.624.889 30.245.471.205.  36 .53 448.094 29.662 64.112 26.763.094 29.098 T T g 2. .094 29.020.565 18.

180.315.896 ủ Tề Tề Tề T ể ề ễ 2.277.514 ắ ề 11.410.592.947. ộ ắ 2. ủ V ớ T T 2.466 10.656 5.264.381 87.562.514.921.939.249 ủ V ắ ề ớ T ế ộ ớ ộ .385.069.887.557.416 55.671.061.007.282.108 34.284 1.759. 2008 2009 2010 2011 38.282.149.235.159 436.411.638 78.931 44.606 9.562.511.028.920.926.337.000 26.150.116.408 34.698.663.813.740.639.358 0 0 33.942.471 25.589.911 2.327.125. ớ ủ ủ 20.111.629.144.063.235.250 55.180.606 0 0 26.107.844 5.366.900.1.610.420 69.562 368.436.000 30.750.199 10.226.885.319.092.815 83.157 56.2 ă ă 1.875 0 0 33.712.095.443.582.264.639.914 1.500 44. 37 .100 185.619 28. T ề T .249 1.069.657.189 52.264.344 2.472. .923 2.108 31.080 81.928 2.142 330.900.522 116.811.916.473.562.735 41.100.554.866.ở 2008-2011.000 368.391 406.5 ớ ủ .554.000.676 4. 3.518.000 0 0 2. 2008 2009 2010 2011 29.000 29.471 0 0 18.000 9.544.142.819.125.008 0 0 9.813.221.000 18.516.380.300 17.452.000 3.109.413.625.787 82.749 4.055.314.907.442 335.142 330.622.571.552.125.393 254.504.745 13.008 7.419.390.806.257.442 497.225.000 528.366 865.607.824.490.999.860.363.974.668. ă 3.375.087.000 330.729 114.180.838.485.728.612.299.654.619 215.942.490.224 31.295.534 T N 1.100 52.003 24.868 62.970 16.015.

38 .

024.662 64.329.662 64.889.231. ớ x ậ ậ .76% 12. .441.098 ậ ế ủ ậ D .627 ể ế . ậ ế ủ ế ớ 2011.434. V ế ể ề ậ ề 2008 2011.434. ế ủ ắ công ty -23.368.029.842 66.098 9.421.20% 13.329.606 72.201.3.89% ỷ ủ . 136. 2009.098 69.347 -33.555. = (ROI) x100 2 ậ TS TS TS T T T Tỷ ớ ế quân ủ T R ) 3.376 2011 .891. ế ớ .031. ế 2008-2011 2009.441.856. ộ : a.69% 0.369.2.299 71.627) 9.833 V ).020.558 ở 34.595 66.617 81. T . x ủ .921.25 2009. ế ủ 9.031.513. x ộ ớ .183.76 2009 39 .513.020.736. 6.727.607.752 65.883.677.640 72.889.595 64. 2008 ỷ 2008 2009 2010 2011 (23.035. ể.1.967.665.883. ủ 2008.029.218 645. ậ ớ ế . ế ớ i.035. 2010 ở 13.724.617 81.635.427. ế : ủ ở 184.659.

100 ủ ở 2011 1.081.407 45.20% 13.681.889.098 8.874.977.89 .098 69.883.441.513.03 ở ậ ế.34% 0.607.201.502.662 64.659.369. ) ậ TS TS TS T T T Tỷ (ROA) ế ủ = x100 2008 2009 2010 2011 (23.607.024.752.69 2010.505 54.505 54.347 -33.595 66.020.23% R E) Q x100 3.019.889. = ậ S S S V V V Tỷ 2008 2009 2010 2011 (23.3 ỷ 21.681.035.671.606 72.752 65.329.434.476 565.476 565.262 71. . b.434.617 81.034 36.76% 12.627) 9.019.662 64.617 81. 2011 ủ ề ộ ớ ộ ủ .981 54.513.94% ủ ủ ở 21.029.94 ) ế 17.529.031.727.977.981 36.020.607. ắ .031.789 33266127221 41176416956 50139305743 54740771885 ế ủ ủ ở -69.329.441.013. T ủ 0.627) 9. c.421.91% 1.098 8.850.856.967.12.724.262 29.848.78% 40 .671.035.842 66.752.848.407 45.03% 2009 2010-2011.427.595 64.883.029.529.640 72.081.665.

41 .745 44. V ớ ậ .635. ế 100 ế.098 8.78 .677.848. ắ ở ộ x ở ộ . ỷ 100 ế.035.63 ậ ỷ ộ 20.108 34. 2009 ể 2010-2011.05% ớ ộ ủ Q ể 2009.476 565.029.891.T ỷ ủ 2009 ỷ ở . a. 2011 x .329. ủ 1. d.76 ậ .376 -12.504. .999.63 ở ộ ế 2011.  . 3. = doanh thu (ROS) ậ T Tỷ thu (ROS) x100 2008 (23. ể x . 1. 0.582.17% 2011 ể ậ .019. ể 13.150.63% ậ x 1.977.031.555.627) 184.262 52.2.558 ế ủ 2009 2010 2011 9.47% ỷ ọ 17.

098 8.724.640 72.10 -3.27 8.26 1 2011.150.999.635.347 (23.1 2.967. = 42 . ế ề 2. 1 ủ 2011 ớ 2. x x ộ . ủ ủ ớ ế .745 44.029.665.48 ủ ậ ự ủ = T 2008-2011.606 72.1 . ớ ủ TS 2.201.262 184. ề .329.677.T T TS ậ ế T S S ớ DTT S ớ ST ủ TS ủ TS 2008 2009 2010 2011 69.38 1.81 0.558 52.504.66 .752 65.01 7.035.659.555.71 = ủ .019.582.891.48 ủ TS 0.476 565. => ế ể: 2008  ớ 0.63 2.031.376 2.848.24 1.10 128.727.66 0.627) 9.024.108 34.977.61 0.369.

745 17.029.886.199 54.142.024 53.142.98% 0.977.108 14.ế 1 ế .476 44. ắ 3. ế 1 2011 ậ . 1 ắ .895.68 ắ - doanh thu ế = Doanh thu (DTT) .041. 0.929.846 9.262 34. .74 2011 67.38% 3.749.824.077. ự .031.471.16  ế x 2011 ớ .32 1.004.434 (23.007.T ở .68 90.129.041.848.68 0.973.004.05% 0. ậ 2011 ế 2008 128.558 -39.941 565.0002 1.9998 2010 51.706 59.365 8.87 6.806.019.71 128.504.  TS TS TS ậ T Tỷ S S ớ DTT S ớ ST ế ủ TS ủ TS ủ TS 2008 62.176 51.35 1.16 2009 54.T 43 .54 5.476.329.71 ế ớ .129.891.035.182.555. ở ủ .40 ủ TS = T 2008 ự .886.706 34.677.150.627) 184.668 51.098 52.11% 0.635.47 -2.582. b.024 67.999.522.668 58.973.376 1.573.

11 = 2008. 1 1.218.16 0.007.144 65.365 51.21 0.57 365. ủ .122 62.742.246. ể TS 3.077. = 44 .476.21 1.573.895.T 2011.744.9 ở ắ 2011.052.806. ề ề ớ ậ  đ TS S T S TSNH T TSNH 2008 2009 2010 2011 58.846 59.810.09 0.941 3.31 0.84 0. Su = 2008-2011.361 TS ể ể 1 ủ ủ ) ủ TSNH T N 3.47 ắ ắ ủ cao.929.731.9998 0.434 53. ắ ề ắ ể .713 46..18 1.90 115.74 0.68 187.06 491.27 0.92 1.129.522.51 538.

263 52.15 0.816.85 4.504.11 ớ 2008 .555.455.820.344.010.268 184.677.455. x ủ ớ ế ậ ủ ắ ủ ắ ậ ộ ậ . ủ 22.582. ắ ộ ể ể .121 6.571 7.88 62.946.558 2009 7.T 1 .376 - chuy 2008-2011.39 0.335 30.301.867.05 3.064 167.04 0.104.  đ T T T T S HTK T HTK ể 1 2008 7.99 5.4.449 11.395.398.785 9.09 107.26 ủ ủ ủ T T 2010 2011 8.834.001.163.001.124.186.813.961.99 .928.99 2011 3.622 41.40 15.108 34.121 11.999. T x 3.458.8 1.806.891.186.44 90.021.150.854.395.4 - HTK = 45 . = 2011.630.635.435 44.274.23 0. ề = ể 22.556 7.449 7.503 46.745 22. ắ 0.834.122 10.600.854.556 8.

291.716 ở ở ở T x S T ở đ 2009 765.740.291.220 765.163. ớ 60.435 ở 101.81 9.344.946.24 .59 ớ 46 .212 765.  S ẩ ở 0 2008 2.291.212 167.212 1.9 = 1 9.59 6.268 46.44 2011 .39 ở ậ ậ 2011) ậ ủ ể ở = ở 2011 ế 1 0.71 60.44 3.212 2011 765.291.291.263 41.212 765.291.ủ 15.291.212 2010 765.03 1 ) X = ể 40.26 .291.212 765.291.867.03 6.88 ở 2008 107.274.291.535.458. ế ộ ớ 2008 ẩ 61.03 ) ẩ ở ế 3.021.60 40.816.212 765.56 53.335 30.27 ở .212 765. ở ớ 2008-2011 x kho không cao. ay T 3.650.212 765.515.

29 0.135. ớ x 100 ớ 2008.098 8.994 12.047.977.889 TSD 12.651.031.298.43 38.555. ng t hi u qu s d ng tài s n c .072.150.376 -211.47 1.745 44.672.627) T 184.794 12.891.504.646.476 565.406 ậ ế (23.06 0.245.593 13. c 100 ớ 2009 ề ng giá tr TSDH bình quân s d ng trong k thì t o ra 2.548.1 ộ ế x ế ắ ở .848.471.922 TSD 10. Ch ng l i nhuận 2010.092.48 1.329.95 4.217.62 -0.593 13.558 9.31 = 2011.60 0.61 ế.047.43% 71.031.1891 3. h p d n củ nh của doanh nghi .42% 70.15% 2.471.019.108 34.889 30. c.298.754.40 1. 2008 2009 2010 2011 TSD 9.754.678.893.262 52.548. = 47 .319 12.582.035.798.643 12.61% 16.999.2387 0.677.994 12.885.241 21.885.029.635.

994 3.262 184.13% 279. ể ẳ 3 u hi u không t i với công ty.473.31 k 1 ớc ng l i nhuận sau thuế TNDN trong ng giá tr tài s n dài h n.672. - TSDH so = 2011 Su ủ ậ (38.891.87 0.885.26% 69.019.635.326 2647572319 2961178794 3213092241 2329347108 (23.889 2.994 3.108 34.473.681.014 0.848.476 565. .41% 24.643 2.2011 ộ 1.448.471.885.821.582.977. : đ 12 2008 TS TS 2009 2010 2011 2.977.448.994 3.448.298.677.593 2. T 2008-2010 ế 2011 0.473.593 2.T ớ x ớ .977.035.471.885.593 2.298.627) 9.067 48 .329.150.029.977.977.90 13.473. .6 ậ 2008-2011 .395.326 TS quân TS TS TS ậ T ế 2647572319 2961178794 3213092241 2329347108 2.821.395. - = S ủ TSD .62). ộ .298.471. .593 2.994 3.504.999.448.056 0.31).85 14.75 17.745 44.889 1.098 8.072 0.889 1.643 2.889 2.558 52.555.031.89% 305.672.376 -869.298.885.471. Ch tiêu này cho biết công ty mu 38.681.

26 .- = 2008 Tỷ TS d 100 ủ -869. ậ 2008 ề ề ế 2008 -69. ế 14. x100 100 ủ ở ậ .87 1 . a.13% và 2010 là 279.3. ớ ủa công ty r t t t. ộ . 49 . - S ủ TS = ồ 3. 2009. 2010 t cao (2009 là TS 305.89%. ự . TS ớ ế ớ .41%). ỷ ều này ch ng t công ty c n ph m r t nhiều so với ý TS cs d = 2011. ch ng t hi u qu s ủa công ty quá yế .3 1.23).03 2011. ch ng t hi u su t s d ến 2011 ch 2 ớ . x ớ ớ 2009. ộ x ủ . 24. = T 3.

773 3.01% 14.92% ủ T 2009 : = x100 ủ ề .736.92 ậ ộ 100 ộ .035.92 .029.817.b.418.368.218 643.268 46.627) 8.163.344.274.36% 8.616. ủ .578.334.098 1. ậ 2011.335 30.867.T 2010 2011 ớ ể ý ề .290 6.946.50 : = 2009-2011 2008.941 167. 3.35 2011 645.263 41.231.299 429.372 2009 9.329.132 -1. 11. 50 .482 3.72 x 2010 9.810. y ậ ớ ế 2008 (23.042 2. ỷ ớ ớ ớ ớ .097.737.49% 11. 2008 ậ Tỷ GVHB ộ ề 2010 2011 16. 11.435 10.816.689.64 6.483.123.031.238.654.458.604.4.083 15.021.

62% = x100 ng = T x100 2008-2011.736.749 (23. ở .849 131.82% .142.060.419 2. T 2011.627 9.834.42% x100 51 .062 645.098 16.925) 2072. 2011 45.51% .495 9.137 2.349.046 9.707.266 -1195.510.91 ủ Q D ự ề 2 443.546.488 (4.890.967.031.500.835.406.329.10% 465.941.908.919.234. ở ý ế 2009.91% -3166.368.566.63% -227.776 1.218 16.775.176.035.897.029.390 621.63) ề ề ế ý.299 1.850. 2008 210.627) -10.N ýD ậ Tỷ Tỷ ủ ủ D PBH Q D 2008 2009 1. ậ ế 2010 55.208.032.231. ỷ 2072.43% 2010 2011 441. .93% = 2009 53.04% -1038. ỷ ề ớ 2 ề ề ề ý ớ Tỷ ế ủ T ậ 2008 ý T .617 1.75% 151.839.201 (22.96% 443.402.798.725.884.615.667) 2.

000 3.35 2009 x ậ t 1 ế 2972.15 3.673 2972.627) LNST S T P/E 2009 9.5. ắ .000 3.09 so ớ 2010. ế .262 3. ậ ậ ủ ề . 1.848.476 2011 565. 2972. ậ ế 2011 2011 ế .24 3.040.15 2010 .040.38207 17963.329.36 2953.35 54. / ở 52 . ọ ể ớ .029. ộ ể ắ ề 3.098 2010 8.019.39 183.15 ở2 183.ế.56604 0 - ậ ế ủ 1 CP - x x : = 2008 ậ .035.54 15023.35 ớ ề 2008.977. 2011 ế ớ ớ 100 ế.081. 12. = ế 1 ộ ậ .031. ế ế. ủ ủ 2009. 2008 (23.42 ậ 15.00328 17806.

n 2009-2011 ế ủ 2011 ọ ủ ớ .2011 ề . . ủ 1 ề ế ế 2009. 53 . – = T ể ế 10000 ) ..

N ể ế ủ ể ộ . ề ộ ể . ể . ậ ự ủ . ắ ế ủ . 54 . x . Về ể ề ể . .Q ủ ể ộ ủ ộ .

Related Interests