You are on page 1of 10

ĐIỂM THI THỬ ĐẠI HỌC ĐỢT 5 (2008 - 2009)

(21/03 - 22/03/2009)
TRUNG BÌNH 4.36 4.77 4.46 13.59
STT SBD HỌ VÀ TÊN LỚP TOÁN LÝ HOÁ TỔNG
1 120001 Nguyễn Hương Quỳnh 12A 8.25 8.75 8.25 25.25
2 120007 Nguyễn Anh Vũ 12A 8.75 8.00 8.00 24.75
3 120014 Đỗ Trung Hiếu 12T 9.25 7.50 7.75 24.50
4 120432 Nguyễn Đình Tam NQ 8.75 7.00 8.50 24.25
5 120004 Vũ Thị Hồng Vân 12H 8.25 7.00 8.75 24.00
6 120016 Phạm Thị Hà 12T 8.50 7.50 8.00 24.00
7 120006 Triệu Khắc Linh 12H 7.75 8.00 8.00 23.75
8 120008 Nguyễn Đức Thành 12H 6.50 8.75 8.25 23.50
9 120010 Nguyễn Hoàng Duy 12A1 8.75 7.50 7.25 23.50
10 120011 Nguyễn Thanh Tùng 12T 8.25 7.25 7.75 23.25
11 120438 Phạm Thanh Huyền TN 6.75 7.25 8.25 22.25
12 120475 Nguyễn Mạnh Cường TL 9.50 6.25 6.50 22.25
13 120469 Nguyễn Trọng Ban TDN 7.75 6.75 7.50 22.00
14 120460 Trần Phan Anh CS 6.75 6.50 8.50 21.75
15 120487 Nguyễn Quế Long LQD 7.75 7.75 6.25 21.75
16 120009 Nguyễn Trường Minh 12T 7.75 6.25 7.50 21.50
17 120036 Lê Anh Tú 12B 6.75 7.50 7.25 21.50
18 120021 Lê Khánh Dương 12T 8.75 7.00 5.50 21.25
19 120490 Võ Tuấn Dũng NC 7.75 7.50 6.00 21.25
20 120002 Phạm Vũ Cường 12T 8.50 7.00 5.50 21.00
21 120025 Nguyễn Lan Hương 12A 8.25 6.25 6.50 21.00
22 120484 Lê Đức Nam NC 7.75 6.25 7.00 21.00
23 120056 Trần Anh Quân 12T 6.75 7.50 6.50 20.75
24 120035 Đoàn Hà Chiến 12A1 7.25 6.50 6.75 20.50
25 120039 Nguyễn Giản Huy 12A 8.75 6.25 5.50 20.50
26 120052 Mai Thanh Sơn 12A0 7.00 6.50 7.00 20.50
27 120026 Ngô Hoàng Sơn 12H 6.50 6.25 7.50 20.25
28 120027 Trịnh Quốc Đạt 12T 7.75 6.25 6.25 20.25
29 120037 Nguyễn Việt Tùng 12T 5.25 7.75 7.25 20.25
30 120171 Bùi Hoàng Anh 12H 5.50 7.00 7.75 20.25
31 120409 Lưu Thị Quỳnh Nga TQK 7.50 6.00 6.75 20.25
32 120013 Đào Thảo Uyên 12H 8.50 6.25 5.25 20.00
33 120024 Nguyễn Huy Lê Duy 12A 6.75 7.25 6.00 20.00
34 120045 Nguyễn Quỳnh Dương 12B 5.75 7.00 7.25 20.00
35 120053 Nguyễn Tuấn Anh 12T 6.50 6.50 7.00 20.00
36 120005 Hoàng Hải Bằng 12A 7.00 7.25 5.50 19.75
37 120022 Nguyễn Đình Tấn Vũ 12H 8.00 6.00 5.75 19.75
38 120044 Vũ Đức Lộc 12A 5.75 8.00 6.00 19.75
39 120485 Vũ Huy Cường PHC 7.50 5.75 6.50 19.75
40 120003 Vũ Thanh Hải 12H 7.50 6.25 5.75 19.50
41 120018 Đào Minh Thành 12H 7.25 6.75 5.25 19.25
42 120067 Tô Đức Anh 12H 5.75 6.75 6.50 19.00
43 120135 Nguyễn Mạnh Hà 12K 6.25 6.50 6.25 19.00
44 120302 Tống Việt Hưng 12K 6.50 6.25 6.25 19.00
45 120032 Bùi Tuấn Vũ 12B 6.25 7.00 5.50 18.75
46 120033 Nguyễn Anh Tú 12A1 6.50 7.00 5.25 18.75
47 120046 Phan Anh Tú 12T 7.75 6.00 5.00 18.75
48 120078 Nguyễn Như Quỳnh 12T 6.25 6.25 6.25 18.75
49 120101 Hà Hương Giang 12T 6.25 6.00 6.50 18.75
50 120020 Đỗ Việt Trung 12A 5.75 6.50 6.25 18.50
51 120054 Nguyễn Gia Thọ 12T 7.00 6.00 5.50 18.50
52 120082 Trương Thị Khánh Linh 12K 7.75 5.25 5.50 18.50
53 120017 Nguyễn Đức Vương 12B 6.25 7.00 5.00 18.25
54 120043 Nguyễn Trường Giang 12H 5.00 7.00 6.25 18.25
55 120065 Cung Tiến Kiên 12B 7.00 7.00 4.25 18.25
56 120077 Phạm Thị Tuyết Nhung 12B 5.50 6.00 6.75 18.25
57 120120 Ngô Mạnh Cường 12A1 5.50 6.25 6.50 18.25
58 120058 Lưu Ngọc Trâm 12T 7.00 6.00 5.00 18.00
59 120081 Chu Xuân Dũng 12C 6.00 6.75 5.25 18.00
60 120300 Nguyễn Tiến Dũng 12A1 6.50 5.75 5.75 18.00
61 120012 Lê Văn Dũng 12A 6.00 5.75 6.00 17.75
62 120038 Cao Trung Kiên 12T 7.75 6.25 3.75 17.75
63 120083 Đào Thanh Tùng 12B 6.50 6.75 4.50 17.75
64 120093 Tô Mạnh Tân 12B 6.00 6.00 5.75 17.75
65 120183 Trần Tiến Sơn 12K 7.00 6.50 4.25 17.75
66 120057 Trịnh Ngọc Giang 12A 6.50 5.50 5.50 17.50
67 120439 Nguyễn Thúy Nga TN 5.50 5.75 6.25 17.50
68 120441 Đặng Anh Tuấn PN 5.50 6.50 5.50 17.50
69 120456 Tạ Thị Thanh Loan Am 5.50 5.00 7.00 17.50
70 120457 Đinh Tuấn Trung Am 7.75 5.75 4.00 17.50
71 120050 Nguyễn Tiến Phước 12C 4.25 8.50 4.50 17.25
72 120060 Hoàng Trường Hải 12C 5.75 6.00 5.50 17.25
73 120062 Võ Thành Đạt 12T 7.00 5.00 5.25 17.25
74 120071 Hồ Cường 12A0 6.25 6.25 4.75 17.25
75 120124 Bùi Thị Thủy 12A 5.50 5.75 6.00 17.25
76 120031 Nguyễn Xuân Cường 12T 6.50 5.00 5.50 17.00
77 120073 Nguyễn Phi Hùng 12T 6.75 5.00 5.25 17.00
78 120129 Giang Thành Công 12A0 5.75 5.00 6.25 17.00
79 120418 Nguyễn Thị Thanh Hồng QT 4.75 6.50 5.75 17.00
80 120028 Nguyễn Công Hoàng 12A1 5.50 5.50 5.75 16.75
81 120040 Lê Phương Thảo 12H 4.25 7.00 5.50 16.75
82 120041 Dương Thanh Phong 12H 5.00 6.50 5.25 16.75
83 120113 Nguyễn Bảo Trung 12B 5.50 4.75 6.50 16.75
84 120119 Nguyễn Hoàng Sơn 12T 6.00 5.25 5.50 16.75
85 120136 Vũ Mạnh Cường 12A1 5.25 5.25 6.25 16.75
86 120047 Trương Khánh Linh 12H 5.25 5.25 6.00 16.50
87 120049 Trịnh Ngọc Tuân 12T 7.00 6.75 2.75 16.50
88 120121 Nguyễn Đăng Hiếu 12T 5.75 4.75 6.00 16.50
89 120023 Lê Ngọc Diệp 12H 6.50 5.00 4.75 16.25
90 120048 Nguyền Tiến Thanh 12H 4.75 7.00 4.50 16.25
91 120063 Ngô Sơn Bắc 12A 6.00 5.00 5.25 16.25
92 120103 Nguyễn Hải Linh 12A1 6.00 5.25 5.00 16.25
93 120147 Nguyễn Thuỳ Liên 12A0 6.00 5.50 4.75 16.25
94 120152 Dương Duy Bách 12A0 4.75 5.50 6.00 16.25
95 120155 Nguyễn Phi Hùng 12H 4.50 4.25 7.50 16.25
96 120133 Nguyễn Việt Hưng 12K 5.25 6.25 4.50 16.00
97 120400 Triệu Sơn Tùng KL 5.25 5.75 5.00 16.00
98 120433 Nguyễn Mạnh Linh LVT 6.75 4.75 4.50 16.00
99 120442 Đồng Văn Quang PN 5.25 5.00 5.75 16.00
100 120446 Nguyễn Tiến Hưng KL 4.75 6.25 5.00 16.00
101 120019 Nguyễn Xuân Tú 12T 5.75 5.25 4.75 15.75
102 120042 Hà Quang Trung 12A1 5.50 5.75 4.50 15.75
103 120088 Nguyễn Xuân Sơn 12T 6.25 5.00 4.50 15.75
104 120100 Đoàn Hà Minh 12A 5.00 5.00 5.75 15.75
105 120126 Võ Thuý Nga 12A0 3.50 6.50 5.75 15.75
106 120281 Lê Đình Đức 12K 4.50 5.75 5.50 15.75
107 120030 Nguyễn Minh Ngọc 12H 5.00 5.00 5.50 15.50
108 120080 Nguyễn Thanh Quang 12A 6.75 5.00 3.75 15.50
109 120092 Nguyễn Minh Hải 12B 3.25 6.00 6.25 15.50
110 120094 Phạm Văn Đăng 12B 4.00 5.75 5.75 15.50
111 120123 Nguyễn Thu Hạnh 12A1 4.25 6.00 5.25 15.50
112 120141 Trần Quang Đông 12K 4.25 5.00 6.25 15.50
113 120156 Phạm Tuấn Minh 12A 4.25 4.75 6.50 15.50
114 120312 Lê Văn Trung 12T 4.50 5.00 6.00 15.50
115 120423 Đỗ Việt Anh QT 6.50 5.00 4.00 15.50
116 120462 Lưu Tiến Hưng TNT 6.25 2.25 7.00 15.50
117 120465 Nguyễn Việt Thái LQD 5.50 5.25 4.75 15.50
118 120061 Đào Đức Huy 12K 5.50 6.25 3.50 15.25
119 120079 Trần Trung Dũng 12T 3.00 6.75 5.50 15.25
120 120090 Đỗ Thị Thúy 12B 4.25 5.75 5.25 15.25
121 120098 Lê Bá Tôn 12A0 4.75 5.75 4.75 15.25
122 120102 Nguyễn Việt Hưng 12A0 5.50 5.50 4.25 15.25
123 120168 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 12K 5.00 5.75 4.50 15.25
124 120015 Nguyễn Thị Thuý Nga 12B 4.25 6.00 4.75 15.00
125 120055 Lê Việt Đức 12T 6.00 5.50 3.50 15.00
126 120066 Nguyễn Anh Vũ 12T 7.00 5.25 2.75 15.00
127 120069 Mai Ngọc Quý 12T 5.25 4.50 5.25 15.00
128 120096 Nguyễn Huy Hiệp 12C 3.75 6.25 5.00 15.00
129 120131 Nguyễn Trung Kiên 12B 3.75 6.75 4.50 15.00
130 120132 Đinh Đức Chung 12A 4.25 5.75 5.00 15.00
131 120143 Vũ Thị Duyên 12H 4.50 4.50 6.00 15.00
132 120167 Nguyễn Duy Trung 12C 5.50 5.00 4.50 15.00
133 120443 Tạ Văn Việt VB 4.50 6.50 4.00 15.00
134 120483 Vũ Hoàng Dũng NC -1.00 7.50 8.50 15.00
135 120072 Phạm Hồng Hà 12A 5.75 5.00 4.00 14.75
136 120084 Nguyễn Văn Tuấn 12A 5.25 5.00 4.50 14.75
137 120097 Phạm Thị Huệ 12H 5.25 4.00 5.50 14.75
138 120109 Nguyễn Hải Lâm 12H 4.50 5.75 4.50 14.75
139 120114 Lương Khánh Duy 12C 3.50 6.00 5.25 14.75
140 120115 Bùi Minh Tuấn 12K 4.75 5.25 4.75 14.75
141 120128 Đỗ Duy Công 12H 5.25 5.50 4.00 14.75
142 120186 Vũ Thuý An 12A0 4.25 5.25 5.25 14.75
143 120087 Nguyễn Duy Bình 12A0 5.75 4.75 4.00 14.50
144 120108 Nguyễn Quỳng Trang 12K 5.00 4.00 5.50 14.50
145 120161 Nguyễn Văn Thành 12H 2.75 4.00 7.75 14.50
146 120166 Đặng Thu Hòa 12A0 4.50 6.00 4.00 14.50
147 120029 Nguyễn Thị Hương Giang 12B 5.25 4.75 4.25 14.25
148 120110 Nguyễn Ngọc Huệ 12A0 4.75 4.50 5.00 14.25
149 120142 Nguyễn Văn Thịnh 12T 4.50 5.25 4.50 14.25
150 120157 Phạm Thu Trang 12A0 6.00 3.75 4.50 14.25
151 120187 Nguyễn Tuyết Ngân 12K 5.00 4.75 4.50 14.25
152 120290 Trần Hà Thanh 12K 4.00 4.25 6.00 14.25
153 120297 Đào Nguyễn Xuân Hương 12A1 4.75 5.50 4.00 14.25
154 120447 Nguyễn Chí Linh KL 4.25 5.25 4.75 14.25
155 120468 Lã Văn Hiệp LQD 3.50 5.00 5.75 14.25
156 120064 Tào Anh Thái 12A0 3.25 6.50 4.25 14.00
157 120070 Lê Thanh Tùng 12A 4.00 5.00 5.00 14.00
158 120111 Nguyễn Thuý Hằng 12A0 4.50 4.75 4.75 14.00
159 120117 Dương Văn Phú 12H 5.25 3.75 5.00 14.00
160 120130 Vũ Công Hiếu 12H 5.50 4.50 4.00 14.00
161 120138 Nguyễn Hoàng Ánh Hồng 12A 6.25 4.25 3.50 14.00
162 120144 Trần Phương ThảoA 12A0 5.00 4.00 5.00 14.00
163 120145 Trần Thành Công 12B 4.50 5.00 4.50 14.00
164 120149 Đoàn Quốc Việt 12C 5.00 4.00 5.00 14.00
165 120162 Đặng Quỳnh Hoa 12A 4.75 4.75 4.50 14.00
166 120232 Hà Ngọc Công 12A0 4.50 4.00 5.50 14.00
167 120494 Nguyễn Đức Thành TNT 4.50 4.00 5.50 14.00
168 120034 Nguyễn Thị Oanh 12A 4.25 5.00 4.50 13.75
169 120099 Nguyễn Hoàng Tùng 12H 5.75 3.75 4.25 13.75
170 120107 Nguyễn Thanh Tùng 12A1 4.75 3.75 5.25 13.75
171 120122 Vương Minh Hùng 12B 2.50 7.00 4.25 13.75
172 120139 Lê Thuỳ Chi 12B 3.25 5.75 4.75 13.75
173 120148 Nguyễn Hoàng Lộc 12T 3.25 4.00 6.50 13.75
174 120174 Nguyễn Hữu Phú 12B 4.50 5.50 3.75 13.75
175 120175 Bùi Thu Giang 12B 4.25 4.00 5.50 13.75
176 120085 Trần Hiếu 12A 3.00 5.00 5.50 13.50
177 120089 Nguyễn Tuấn Anh 12A0 4.00 3.25 6.25 13.50
178 120106 Đào Thiện Hùng 12H 5.50 3.50 4.50 13.50
179 120164 Nguyễn Minh Hải 12C 3.25 4.75 5.50 13.50
180 120177 Nguyễn Thị Hoa 12H 6.00 4.50 3.00 13.50
181 120231 Nguyễn Bách Tùng 12B 4.00 5.50 4.00 13.50
182 120118 Lê Xuân Ngọc 12K 5.00 4.00 4.25 13.25
183 120134 Nguyễn Thuỳ Linh 12B 3.50 6.25 3.50 13.25
184 120140 Phan Hoàng Dương 12A 4.00 5.50 3.75 13.25
185 120153 Đặng Thị Hiền 12A 5.25 3.50 4.50 13.25
186 120154 Phùng Nam Sơn 12A0 4.50 6.00 2.75 13.25
187 120185 Đỗ Hoài Thu 12A1 4.25 5.50 3.50 13.25
188 120286 Nguyễn Thị Linh Trang 12H 4.50 4.75 4.00 13.25
189 120051 Ninh Thanh Bình 12K 3.25 5.50 4.25 13.00
190 120104 Vũ Ngọc Minh 12A1 5.25 4.00 3.75 13.00
191 120146 Đoàn Trung Đức 12A1 6.25 3.25 3.50 13.00
192 120170 Vũ Hoàng Ngọc 12K 1.50 5.00 6.50 13.00
193 120189 Đỗ Chí Đạt 12A0 4.75 3.25 5.00 13.00
194 120191 Nguyễn Văn Hạnh 12C 3.75 5.75 3.50 13.00
195 120196 Chu Thị Phương Thảo 12A0 5.00 4.50 3.50 13.00
196 120304 Đào Hồng Quyên 12K 3.50 4.00 5.50 13.00
197 120435 Nguyễn Minh Tuấn THD 5.00 4.00 4.00 13.00
198 120464 Đào Thị Chi LQD 4.00 3.75 5.25 13.00
199 120074 Ngô Trung Dũng 12C 4.25 5.00 3.50 12.75
200 120095 Nguyễn Minh Thành 12A 3.25 6.00 3.50 12.75
201 120105 Lê Thị Diệu Linh 12A 4.75 4.50 3.50 12.75
202 120180 Nguyễn Tuấn Dương 12A 4.50 5.00 3.25 12.75
203 120181 Phạm Thu Trà 12A1 4.25 5.25 3.25 12.75
204 120197 Nguyễn Minh Đức 12A1 4.75 3.75 4.25 12.75
205 120220 Đỗ Thị Sao Mai 12K 4.00 3.75 5.00 12.75
206 120158 Trương Thị Hồng Oanh 12K 3.25 3.75 5.50 12.50
207 120165 Ngô Văn Huynh 12B 5.75 4.00 2.75 12.50
208 120176 Vũ Thanh Tuyến 12A0 3.75 5.75 3.00 12.50
209 120182 Mai Nam Hải 12B 2.75 6.00 3.75 12.50
210 120200 Vũ Tuân 12C 5.25 3.00 4.25 12.50
211 120206 Hoàng Thị Hồng Thúy 12B 4.25 4.00 4.25 12.50
212 120440 Nguyễn Văn Huynh PN 4.25 4.00 4.25 12.50
213 120476 Phong Ngọc Đức TN 3.25 3.50 5.75 12.50
214 120160 Đỗ Quang Huy 12T 2.75 5.00 4.50 12.25
215 120195 Nguyễn Thị Hà 12C 5.00 4.50 2.75 12.25
216 120258 Lê Trung Kiên 12K 4.00 4.50 3.75 12.25
217 120308 Nguyễn Thanh Hải 12A0 3.50 4.75 4.00 12.25
218 120413 Phạm Đức Hải LQD 4.50 3.75 4.00 12.25
219 120424 Phạm Thành Tú VB 4.50 4.00 3.75 12.25
220 120198 Vương Quỳnh Giang 12D 6.50 3.25 2.25 12.00
221 120221 Phạm Thị Khánh Hòa 12A1 2.75 4.00 5.25 12.00
222 120241 Lê Việt Anh 12C 4.50 4.25 3.25 12.00
223 120068 Đào Thị Vân Anh 12B 3.75 4.25 3.75 11.75
224 120086 Phạm Linh Giang 12H 3.25 4.00 4.50 11.75
225 120151 Nguyễn Thanh Thúy 12B 2.75 4.75 4.25 11.75
226 120173 Phạm Ngọc Anh 12C 3.75 3.00 5.00 11.75
227 120178 Bùi Xuân Hiếu 12A1 3.25 4.00 4.50 11.75
228 120203 Vũ Xuân Sơn 12A 4.50 4.00 3.25 11.75
229 120215 Trịnh Tuấn Hiệp 12B 4.50 4.75 2.50 11.75
230 120265 Hoàng Phi Sơn 12K 4.25 5.00 2.50 11.75
231 120291 Trịnh Xuân Trường 12A1 5.25 4.25 2.25 11.75
232 120292 Lê Xuân Lộc 12K 5.00 4.25 2.50 11.75
233 120436 Trịnh Hiếu Trung NC 5.25 3.50 3.00 11.75
234 120497 Triệu Khắc Nam TN -1.00 6.25 6.50 11.75
235 120112 Đinh Huy Hoàng 12A 4.00 4.00 3.50 11.50
236 120125 Hoàng Minh Quân 12H 4.50 4.00 3.00 11.50
237 120188 Nguyễn Bảo Thắng 12B 3.00 5.00 3.50 11.50
238 120190 Nguyễn Thị Vân Anh 12A0 3.75 4.75 3.00 11.50
239 120214 Bùi Bích Phương 12K 4.00 4.25 3.25 11.50
240 120227 Trịnh Thành Đức 12A 6.50 2.25 2.75 11.50
241 120230 Phạm Vũ Bích Ngọc 12A1 3.75 3.00 4.75 11.50
242 120299 Nguyễn Hữu Thanh 12K 4.25 4.25 3.00 11.50
243 120303 Đỗ Văn Khôi 12K 1.75 5.00 4.75 11.50
244 120427 Ngô Thị Huyền Trang 11A0 2.75 3.25 5.50 11.50
245 120459 Nguyễn Việt Dũng QT 3.25 3.25 5.00 11.50
246 120059 Đặng Thuý Hồng 12B 2.25 5.75 3.25 11.25
247 120150 Nguyễn Trọng Bảo 12C 4.25 4.00 3.00 11.25
248 120211 Lê Thương Huyền 12C 3.75 4.25 3.25 11.25
249 120225 Nguyễn Quốc Hùng 12A 3.75 4.00 3.50 11.25
250 120235 Thân Thuỳ Linh 12A 3.25 4.50 3.50 11.25
251 120237 Nguyễn Gia Phong 12C 3.50 5.00 2.75 11.25
252 120251 Lê Hồng Vân 12A0 2.25 4.00 5.00 11.25
253 120283 Phạm Tuấn Anh 12K 3.50 5.00 2.75 11.25
254 120428 Nguyễn Ngọc Hùng LX 4.75 3.25 3.25 11.25
255 120463 Nguyễn Lê Hoàng PHC 3.75 4.50 3.00 11.25
256 120471 Nguyễn Duy Tuấn TN 3.50 3.75 4.00 11.25
257 120172 Lại Quốc Minh 12A0 3.75 3.50 3.75 11.00
258 120193 Lê Vũ Việt Anh 12B 2.00 5.00 4.00 11.00
259 120199 Nguyễn Lê Hà 12B 3.00 4.00 4.00 11.00
260 120209 Lê Thị Hồng Ngọc 12B 4.50 3.75 2.75 11.00
261 120226 Phạm Công Thái 12C 2.00 4.50 4.50 11.00
262 120247 Phạm Thị Phương Anh 12C 3.75 4.25 3.00 11.00
263 120301 Nguyễn Nhật Anh 12K 2.75 5.75 2.50 11.00
264 120076 Đỗ Minh Đức 12A1 2.25 5.00 3.50 10.75
265 120137 Nguyễn Trí Đăng 12C 3.75 4.25 2.75 10.75
266 120194 Nguyễn Diệu Linh 12A 3.50 3.75 3.50 10.75
267 120205 Lê Thu Hà 12A 3.75 4.25 2.75 10.75
268 120213 Lê Thu Hà 12K 3.50 3.75 3.50 10.75
269 120249 Nguyễn Nam Việt 12H 2.50 4.75 3.50 10.75
270 120264 Vũ Thị Vân Anh 12A 2.50 5.00 3.25 10.75
271 120282 Lê Ngọc Khánh 12A 3.75 3.75 3.25 10.75
272 120293 Nguyễn Đình Phương 12K 1.75 3.75 5.25 10.75
273 120496 Nguyễn Thị Hồng Lựu TN 3.00 4.25 3.50 10.75
274 120453 Nguyễn Thùy Linh TN 3.50 3.75 3.50 10.75
275 120192 Vũ Thị Phương Trang 12A1 3.75 3.00 3.75 10.50
276 120252 Hà Trọng Thành 12T 3.00 4.75 2.75 10.50
277 120267 Đào Tùng Hải 12H 3.50 3.75 3.25 10.50
278 120269 Nguyễn Công Việt Anh 12B 1.50 4.50 4.50 10.50
279 120287 Nguyễn Nam Hải 12T 1.75 4.50 4.25 10.50
280 120307 Đoàn Thị Kim Dung 12K 2.50 3.25 4.75 10.50
281 120416 Đỗ Quỳnh Trang THD 3.00 4.25 3.25 10.50
282 120473 Nguyễn Thị Thanh Quý NC 3.50 3.75 3.25 10.50
283 120216 Nguyễn Xuân Hoàng 12T 3.25 3.00 4.00 10.25
284 120217 Nguyễn Trung Đức 12B 3.75 3.00 3.50 10.25
285 120257 Nguyên Thị Thu Hương 12H 2.25 4.00 4.00 10.25
286 120259 Nguyễn Thị Trân Trân 12A0 3.00 2.75 4.50 10.25
287 120260 Hoàng Phan 12A1 3.25 3.75 3.25 10.25
288 120266 Nguyễn Bá Phú 12A0 2.75 4.00 3.50 10.25
289 120431 Nguyễn Thị Mai Anh LX 5.25 -1.00 6.00 10.25
290 120458 Đinh Thị Thảo LQD 3.75 3.00 3.50 10.25
291 120169 Nguyễn Phương Thảo 12C 2.25 3.25 4.50 10.00
292 120239 Lê Vũ Minh 12A 3.00 3.50 3.50 10.00
293 120245 Tạ Thị Thu Lan 12H 4.25 3.50 2.25 10.00
294 120310 Nguyễn Hoài Thu 12A 4.00 3.75 2.25 10.00
295 120421 Nguyễn Vũ Quang THD 3.00 3.00 4.00 10.00
296 120470 Nguyễn Hữu Tùng TN 2.25 3.50 4.25 10.00
297 120075 Nguyễn Tiến Minh 12H 2.75 4.00 3.00 9.75
298 120163 Chu Thị Hương Giang 12H 0.00 5.00 4.75 9.75
299 120179 Đoàn Ngọc Bằng Giang 12A 2.50 4.75 2.50 9.75
300 120244 Nguyễn Thị Mai Phương 12A0 3.25 4.00 2.50 9.75
301 120273 Phạm Thị Thủy 12A1 2.50 4.00 3.25 9.75
302 120275 Đỗ Thị Hà Nhung 12A0 3.00 3.75 3.00 9.75
303 120279 Lưu Thị Hải Yến 12H 2.25 5.00 2.50 9.75
304 120401 Nguyễn Thu Trà KL 3.00 3.75 3.00 9.75
305 120224 Bùi Bảo Long 12A0 2.50 4.00 3.00 9.50
306 120248 Đặng Hà Giang 12C 3.00 4.25 2.25 9.50
307 120261 Nguyễn Đình Bách 12A 3.25 2.50 3.75 9.50
308 120451 Nguyễn Văn Giang QT 2.00 4.75 2.75 9.50
309 120091 Vũ Đắc Nhật 12A1 3.25 3.50 2.50 9.25
310 120116 Lê Thanh Bình 12K 1.75 5.00 2.50 9.25
311 120184 Lê Hồng Ngọc 12A 3.50 3.25 2.50 9.25
312 120208 Nguyễn Hoàng Nam 12A1 2.75 4.50 2.00 9.25
313 120219 Hoàng Huy Tùng 12B 1.50 4.25 3.50 9.25
314 120246 Phạm Thị Thanh Nga 12C 3.25 3.75 2.25 9.25
315 120254 Vũ Thị Kim Chi 12A1 3.50 2.75 3.00 9.25
316 120274 Lê Thanh Nguyên 12C 2.00 4.00 3.25 9.25
317 120482 Nguyễn Bá Trung TN 5.00 -1.00 5.25 9.25
318 120493 Nguyễn Tuấn Linh THD 2.00 4.00 3.25 9.25
319 120498 Nguyễn Thị Huyền TN -1.00 6.00 4.25 9.25
320 120202 Lê Anh Tú 12A0 3.00 3.75 2.25 9.00
321 120212 Lê Xuân Tùng 12A1 2.75 3.25 3.00 9.00
322 120242 Phạm Hương Thu 12K 3.25 3.00 2.75 9.00
323 120474 Trần Thanh Thùy NC -1.00 5.50 4.50 9.00
324 120204 Lê Phan Anh 12A 3.50 3.25 2.00 8.75
325 120210 Tăng Tài Anh 12K 1.75 4.00 3.00 8.75
326 120222 Nguyễn Tuấn Tú 12C 2.50 3.75 2.50 8.75
327 120234 Đào Anh Tuấn 12B 2.50 4.00 2.25 8.75
328 120240 Trịnh Đức Đạt 12B 2.50 2.75 3.50 8.75
329 120250 Phạm Thị Thu Hà 12A1 2.50 3.00 3.25 8.75
330 120271 Nguyễn Thuỳ Linh 12A0 2.50 3.00 3.25 8.75
331 120499 Đỗ Hồng Anh TN -1.00 4.75 5.00 8.75
332 120277 Nguyễn Công Tùng 12A 2.75 3.50 2.25 8.50
333 120486 Trần Thu Hiền TN 4.50 -1.00 5.00 8.50
334 120228 Phạm Quốc Hưng 12A1 1.75 3.50 3.00 8.25
335 120263 Nguyễn Duy Quang 12C 1.50 4.50 2.25 8.25
336 120270 Nguyễn Thị Như Quỳnh 12A0 3.00 2.50 2.75 8.25
337 120276 Lại Đăng Khoa 12A0 1.25 4.25 2.75 8.25
338 120294 Hoàng Đức Trung 12C 1.50 2.50 4.25 8.25
339 120492 Nguyễn hải Lý HD 0.50 4.75 3.00 8.25
340 120243 Vũ Thanh Hùng 12K 2.50 3.00 2.50 8.00
341 120306 Thạch Minh Tuấn 12A 3.00 2.75 2.25 8.00
342 120311 Vương Quốc Anh 12A0 1.50 4.25 2.25 8.00
343 120414 Nghiêm Thu Hà LQD 4.50 4.50 -1.00 8.00
344 120481 Nguyễn Quang Hưng TN 4.50 -1.00 4.50 8.00
345 120159 Hoàng Việt Thắng 12B -1.00 5.00 3.75 7.75
346 120201 Vũ Hoàng Anh 12B 2.25 3.50 2.00 7.75
347 120218 Nguyễn Văn Trung 12C 2.50 3.75 1.50 7.75
348 120236 Đinh Thanh Huyền 12K 1.75 3.00 3.00 7.75
349 120253 Nguyễn Thị Quỳnh Trang 12K 2.75 3.25 1.75 7.75
350 120285 Nguyễn Tiến Lợi 12A0 3.00 2.25 2.50 7.75
351 120288 Dương Thanh Hiếu 12C 1.75 3.00 3.00 7.75
352 120408 Uông Hồng Nhung LQD 2.00 3.00 2.75 7.75
353 120430 Tào Thị Thùy Trang LX 3.25 -1.00 5.50 7.75
354 120461 Lý Linh Chi PHC 1.50 3.00 3.25 7.75
355 120477 Vũ Đức Hiếu TN 1.50 3.75 2.50 7.75
356 120467 Nguyễn Xuân Thủy 11H -1.00 3.75 4.75 7.50
357 120480 Phạm Minh Dương TN 4.50 -1.00 4.00 7.50
358 120289 Trịnh Quang Đạo 12C 1.25 3.00 3.00 7.25
359 120296 Vũ Việt Dũng 12B 1.75 3.00 2.50 7.25
360 120298 Nguyễn Thị Thu Thảo 12K 0.25 3.00 4.00 7.25
361 120495 Vũ Đức Hiếu DD -1.00 4.75 3.50 7.25
362 120256 Nguyễn Thu Trang 12A 2.50 2.00 2.50 7.00
363 120262 Nguyễn Khắc Thành Đạt 12A0 1.00 4.50 1.50 7.00
364 120417 Trần Thanh Hòa THD 4.00 3.75 -1.00 6.75
365 120472 Nguyễn Kiều Trang NC 3.50 4.25 -1.00 6.75
366 120491 Trịnh Ngọc Bình HD 1.50 1.50 3.50 6.50
367 120284 Đỗ Đức Thịnh 12A1 2.00 2.25 2.00 6.25
368 120295 Nguyễn Thanh Tân 12C 2.00 1.75 2.50 6.25
369 120454 Nguyễn Văn Anh TN -1.00 2.50 4.50 6.00
370 120229 Hứa Khắc Dũng 12A 1.00 3.25 1.50 5.75
371 120404 Hồ Đức Trung 11H 2.50 -1.00 4.25 5.75
372 120255 Phạm Đức Anh 12C 0.75 2.00 2.75 5.50
373 120415 Vũ Hương Giang LQD 3.00 3.50 -1.00 5.50
374 120444 Đinh Thị Thu Huyền 11H 3.50 3.00 -1.00 5.50
375 Nguyễn Anh Đức 12D -1.00 2.75 3.25 5.00
376 120278 Phạm Hồng Phương 12H 2.75 3.00 -1.00 4.75
377 120272 Đặng Nhật Đức 12K 0.25 1.75 2.50 4.50
378 120450 Nguyễn Hữu Tùng KL 6.25 -1.00 -1.00 4.25
379 120223 Phạm Hồng Diệp 12K -1.00 3.50 1.50 4.00
380 120501 Nguyễn Ánh Dương -1.00 3.25 1.50 3.75
381 120455 Nguyễn Thị Huyền 11H -1.00 -1.00 5.50 3.50
382 120445 Hoàng Thị Linh 11H -1.00 -1.00 5.25 3.25
383 120449 Trần Đức Vân NH 5.00 -1.00 -1.00 3.00
384 120466 Đoàn Vân Trường 11H -1.00 -1.00 4.50 2.50
385 120502 Nguyễn Lan Hương -1.00 3.25 0.00 2.25
386 120406 Nguyễn Như Ngọc 11H -1.00 4.00 -1.00 2.00
387 120452 Nguyễn Bá Hưng 11H -1.00 -1.00 4.00 2.00
388 120420 Đào Mạnh Tuấn THD 3.75 -1.00 -1.00 1.75
389 120403 Nguyễn Thanh Lương 11H -1.00 3.50 -1.00 1.50
390 120405 Phí Thị Thu Thảo 11H -1.00 -1.00 3.50 1.50
391 120478 Lê Thu Thủy TN 3.25 -1.00 -1.00 1.25
392 120407 Nguyễn Tùng Sơn 11H -1.00 3.00 -1.00 1.00
393 120426 Đinh Tiến Đức 11H 3.00 -1.00 -1.00 1.00
394 120434 Tống Thu Thủy LVT -1.00 -1.00 3.00 1.00
395 120489 Nguyễn Minh Phương TN -1.00 -1.00 3.00 1.00
396 120402 Nguyễn Mạnh Hà 11H -1.00 -1.00 2.75 0.75
397 120437 Đào Thị Huệ 11A1 -1.00 -1.00 2.75 0.75
398 120500 Nguyễn Trung Đức DDT -1.00 2.75 -1.00 0.75
399 120448 Nguyễn Hà My KL 2.50 -1.00 -1.00 0.50
400 120429 Phương Ngọc Trinh LX 2.00 -1.00 -1.00 0.00
401 120479 Nguyễn Phúc Tấn TN 1.50 -1.00 -1.00 -0.50
402 120127 Nguyễn Thu Trang 12B -1.00 -1.00 -1.00 -3.00
403 120207 Tô Hoàng Tú 12A -1.00 -1.00 -1.00 -3.00
404 120233 Bùi Phương Thủy 12K -1.00 -1.00 -1.00 -3.00
405 120238 Nguyễn Tuấn Minh 12A -1.00 -1.00 -1.00 -3.00
406 120268 Trần Thị Thuỳ Giang 12B -1.00 -1.00 -1.00 -3.00
407 120280 Nguyễn Hoàng Dương 12B -1.00 -1.00 -1.00 -3.00
408 120305 Hoàng Đức Anh 12B -1.00 -1.00 -1.00 -3.00
409 120309 Bùi Văn Nam 12A1 -1.00 -1.00 -1.00 -3.00
410 120313 Nguyên Thành Lâm 12A0 -1.00 -1.00 -1.00 -3.00
411 120410 Đinh Tuấn Vũ TN -1.00 -1.00 -1.00 -3.00
412 120411 Nguyễn Công Cường TN -1.00 -1.00 -1.00 -3.00
413 120422 Phan Thu Quỳnh THD -1.00 -1.00 -1.00 -3.00
414 120425 Vũ Quốc Hương TN -1.00 -1.00 -1.00 -3.00
TRUNG BÌNH 4.36 4.77 4.46 13.59

Related Interests