You are on page 1of 111

Controlling Area

Stt
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44

Cost Elem.
CECt
24110001
24110002
51110000
51120000
51130000
51140000
51141000
51142000
51143000
51180000
51200000
51300000
51510000
51520000
51530000
51542000
51550000
51580000
52110000
52120000
52130000
53110000
53120000
53130000
53140000
62110001
62110002
62110003
62110004
62110005
62110006
62110007
62110008
62110009
62110010
62110011
62110012
62110013
62110014
62110015
62110016
62110017
62110018
62110019

1000

90
90
11
11
1
11
11
11
11
1
1
11
1
1
1
1
1
1
12
12
12
12
12
1
12
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1

Name
Xay dung co ban
Sửa chữa lớn TSCĐ
Doanh thu bán HH
Doanh thu bán TP
D.thu cung cấp DV
D.thu sữa
DT-Bo mang thai
DT-Bo to
DT-Bo duc
Doanh thu khác
Doanh thu bán hàng n
Doanh thu xuất khẩu
Th.nhập lãi tiền gởi
Thu nhập đầu tư CK
TN thuê CS h.tầng
TN CLTG th.toán Inv
TN từ CK thanh toán
Thu nhập khác
Chiết khấu sản lượng
Ch.khấu-On-inv disc
Ch.khấu TT Tiền Mặt
Hàng hóa trả lại
Thành phẩm trả lại
Dịch vụ trả lại
Sữa trả lại
Bắp hạt
Đậu nành
Đậu phụng
Mật
Chất Béo-fat lipict
Bã trái thơm
Cỏ-alfalfa
Sữa cho bò con
Cỏ-Silage-Maize/sorg
Cỏ Voi
Cám tổng hợp
Vitamin&Khoáng chất
Cỏ đuôi trâu(fescue)
Lúa
Hạt bông vải
Hạt cọ
Canola
Mù tạt
Thức ăn từ cá

45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91

62110020
62110021
62110022
62110023
62110024
62110025
62110026
62120001
62120002
62120003
62120004
62120005
62120006
62120007
62120008
62120009
62130001
62130002
62130003
62160002
62160003
62160004
62160005
62160006
62160007
62160008
62160009
62160010
62160011
62160012
62160013
62160014
62160015
62160016
62160017
62160018
62160019
62160020
62160021
62160022
62160023
62160024
62160025
62160026
62160027
62160028
62160029

1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1

Thức ăn từ tiết heo
Lúa mì
Magnapack
Ure
Thức ăn tinh khác
Thức ăn thô khác
Vitamin&K Chất khác
CF - Sữa raw
CF - Đường
CF - Hương liệu
CF - Vật liệu phụ
CF - Bao bì
CF sữa nền
CF sữa chuẩn hóa
CF TP làm lại
CF sản phẩm phụ
CF-Giống
CF-Phân bón
CF-Thuốc trừ sâu
GI-Bo mang thai 1T
GI-Bo mang thai 2T
GI-Bo mang thai 3T
GI-Bo mang thai 4T
GI-Bo mang thai 5T
GI-Bo mang thai 6T
GI-Bo mang thai 7T
GI-Bo mang thai 8T
GI-Bo mang thai 9T
GI-Bo 0 - 1T
GI-Bo 1 - 2T
GI-Bo 2 - 3T
GI-Bo 3 - 4T
GI-Bo 4 - 5T
GI-Bo 5 - 6T
GI-Bo 6 - 7T
GI-Bo 7 - 8T
GI-Bo 8 - 9T
GI-Bo 9 - 10T
GI-Bo 10 - 11T
GI-Bo 11 - 12T
GI-Bo 12 - 13T
GI-Bo 13 - 14T
GI-Bo 14 - 15T
GI-Bo 15 - 16T
GI-Bo duc 0 - 1T
GI-Bo duc 1 - 2T
GI-Bo duc 2 - 3T

92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108
109
110
111
112
113
114
115
116
117
118
119
120
121
122
123
124
125
126
127
128
129
130
131
132
133
134
135
136
137
138

62160030
62160031
62170001
62170002
62170003
62170004
62170005
62170006
62170007
62170008
62170009
62170010
62170011
62170012
62170013
62170014
62170015
62170016
62170017
62170018
62170019
62170020
62170021
62170022
62170023
62170024
62170025
62170026
62170027
62170028
62170029
62170030
62170031
62180001
62180002
62180003
62180004
62180005
62180006
62180007
62180008
62180009
62180010
62180011
62180012
62180013
62180014

1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1

GI-Bo duc 3 - 4T
GI-Bo duc 4 - 5T
GR-Bo sua
GR-Bo mang thai 1T
GR-Bo mang thai 2T
GR-Bo mang thai 3T
GR-Bo mang thai 4T
GR-Bo mang thai 5T
GR-Bo mang thai 6T
GR-Bo mang thai 7T
GR-Bo mang thai 8T
GR-Bo mang thai 9T
GR-Bo 0 - 1T
GR-Bo 1 - 2T
GR-Bo 2 - 3T
GR-Bo 3 - 4T
GR-Bo 4 - 5T
GR-Bo 5 - 6T
GR-Bo 6 - 7T
GR-Bo 7 - 8T
GR-Bo 8 - 9T
GR-Bo 9 - 10T
GR-Bo 10 - 11T
GR-Bo 11 - 12T
GR-Bo 12 - 13T
GR-Bo 13 - 14T
GR-Bo 14 - 15T
GR-Bo 15 - 16T
GR-Bo duc 0 - 1T
GR-Bo duc 1 - 2T
GR-Bo duc 2 - 3T
GR-Bo duc 3 - 4T
GR-Bo duc 4 - 5T
GS-Bo sua
GS-Bo mang thai 1T
GS-Bo mang thai 2T
GS-Bo mang thai 3T
GS-Bo mang thai 4T
GS-Bo mang thai 5T
GS-Bo mang thai 6T
GS-Bo mang thai 7T
GS-Bo mang thai 8T
GS-Bo mang thai 9T
GS-Bo 0 - 1T
GS-Bo 1 - 2T
GS-Bo 2 - 3T
GS-Bo 3 - 4T

10T GS-Bo 10 .13T GS-Bo 13 .15T GS-Bo 15 .2T GS-Bo duc 2 .139 140 141 142 143 144 145 146 147 148 149 150 151 152 153 154 155 156 157 158 159 160 161 162 163 164 165 166 167 168 169 170 171 172 173 174 175 176 177 178 179 180 181 182 183 184 185 62180015 62180016 62180017 62180018 62180019 62180020 62180021 62180022 62180023 62180024 62180025 62180026 62180027 62180028 62180029 62180030 62180031 62201000 62202000 62203000 62204000 62205000 62206000 62207000 62208000 62210000 62210100 62210200 62210300 62210400 62210500 62210900 62219000 62710100 62710200 62710300 62710400 62710500 62710600 62710700 62710800 62710900 62711000 62711010 62711020 62711030 62711031 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 GS-Bo 4 .9T GS-Bo 9 .5T CF NC TrTiep-Lương CF NC TrTiep-Thưởng CF NC TrTiep-Ovt CF NC TrTiep-BHXH CF NC TrTiep-O.4T GS-Bo duc 4 .cấp x.14T GS-Bo 14 .11T GS-Bo 11 .3T GS-Bo duc 3 .5T GS-Bo 5 .16T GS-Bo duc 0 .nhà CF NV PX-Training CF NV PX-Recruitment CF NV PX-LT13 CF NV PX-Air ticket CF NV PX-Taxi/ T.xe CF NV PX-Khách sạn CF NV PX-CTP khác .12T GS-Bo 12 .nhà CF NC TT-Training CF NC TT-TL13 CF NC TT-Air ticket CF NC TT-Taxi/T.8T GS-Bo 8 .7T GS-Bo 7 .xe CF NC TT-Khách sạn CF NC TrTiep-Tiền ăn CF NC TrTiep-Tiếp CF NC TrTiep-Khác CF NC TT-Đồng phục CF NV PX-Lương CF NV PX-Thưởng CF NV PX-Overtime CF NV PX-BHXH/ BHYT CF NV PX-Oth allow CF NV PX-PIT CF NV PX-T.6T GS-Bo 6 . all CF NC TrTiep-PIT CF NC TT-Trcấp x.1T GS-Bo duc 1 .

phí và lệ phí Bảo hiểm xe cộ Bảo hiểm tài sản Bảo hiểm bò CF TVấn. Bảo trì-NX .chế HM VH-GTCL Nhập Khẩu HM VH-TSCD vô hình # Thuế.bị v. VH TT CF tiền thuê CF Điện CF Nước CF tngoài-BV.nghiệm Khấu hao Bò cho sữa HM HH-TSCĐ khác HM thuê TC-Mmóc thbị HM VH-QSD đất thuê HM VH-CF đ.phòng HM HH-CCDC. BH CF vận chuyển ngoài CF nhiên liệu Fuels CF Khám chữa bệnh CF Kiểm tra SP CF gia công ngoài CF VS-AT MT (SHE) Chi phí môi trường CF lao động tvụ tngo CF thuê qlý NX K bãi CF thuê MM. h.m s. TB. g.186 187 188 189 190 191 192 193 194 195 196 197 198 199 200 201 202 203 204 205 206 207 208 209 210 211 212 213 214 215 216 217 218 219 220 221 222 223 224 225 226 227 228 229 230 231 232 62711040 62711050 62711090 62711900 62712000 62712100 62720000 62721000 62730000 62731000 62741110 62741120 62741210 62741310 62741410 62741420 62741430 62741510 62741800 62742100 62743100 62743200 62743400 62743800 62743900 62750000 62770100 62770110 62770120 62770200 62770300 62770400 62770500 62770600 62770700 62770800 62770900 62771100 62771200 62771300 62771310 62771400 62771500 62771600 62771700 62779900 62780100 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 CF NV PX-Tiền ăn CF NV PX-Tiếp khách CF NV PX-Khác CF NV PX-Đồng phục CF NV PX-BH tự nguyê CF NV PX-Expat allow CF-Tinh Bò CF Vaccine CF dụng cụ sản xuất Chi phí đồ dùng văn HM HH-Nhà cửa HM HH-CF cải tạo đất HM HH-MM t. CCDC CF thuê xe đưa đón CF DV mua ngoài # CF Schữa.bù.tỏa HM VH-Bằng p. IT HM HH-Th. Qlý.tiện vận tải HM HH-Máy tính.bị đ.lực HM HH-P.

Btrì-Xe cộ CF S.233 234 235 236 237 238 239 240 241 242 243 244 245 246 247 248 249 250 251 252 253 254 255 256 257 258 259 260 261 262 263 264 265 266 267 268 269 270 271 272 273 274 275 276 277 278 279 62780200 62780300 62780400 62780500 62780600 62780700 62789900 62790000 62791000 63110000 63111000 63112000 63130000 63210000 63220000 63230000 63240000 63251000 63252000 63253000 63260000 63261000 63262000 63263000 63264000 63270000 63281000 63282000 63291000 63292000 63510000 63520000 63530000 63540000 63552000 63560000 63570000 63580000 64110100 64110200 64110300 64110400 64110500 64110600 64110700 64110800 64110900 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 CF S.giá tồn kho CF XD TSCĐ vượt ĐM CF khác CF-HH Sua-Van chuyen CF-HH Sua-Ton Kho CF lãi vay CK Thanh Toán Lỗ đầu tư ch.chữa.giá đtư CF lãi thuê TS TC CF tài chính khác CF HĐ QCáo-TVSponsor CF HĐ QCáo-Radio CF HĐ QCáo-internet CF HĐ QCáo-PR CF HĐ QCáo-Báo chí CF HĐ QCáo-TV CF HĐ QCáo-Bảng hiệu CF HĐ QCáo-Làm phim CF HĐ QCáo-VPQC-POSM .chữa. fax.B.chữa. inte CF IT CF VPP & BPhí CF bằng tiền khác CF Bvở hhụt trong DM CF bvở hhụt ngoài DM Giá thành sản xuất GTSX-SP phụ GTSX-Sản phẩm T Trọt GTSX-Gia công Giá vốn hàng hóa Giá vốn thành phẩm Giá vốn dịch vụ Giá vốn sữa GV-Bo mang thai GV-Bo to GV-Bo duc GV Khac CL gia DM va TT CL giá vốn khác CL giá HĐ va PO CL đánh giá HTK CF DF g.phòng g.trì-F&F Telephone.Btrì-M.móc CF S.khoán CF chnhượng cho thuê CF CLTG thtoán Inv CF d.

280 281 282 283 284 285 286 287 288 289 290 291 292 293 294 295 296 297 298 299 300 301 302 303 304 305 306 307 308 309 310 311 312 313 314 315 316 317 318 319 320 321 322 323 324 325 326 64111000 64111100 64111200 64111300 64111400 64111500 64111600 64111700 64111800 64111900 64112000 64112100 64112200 64112300 64112400 64130100 64130200 64130300 64130400 64130500 64130600 64130700 64130800 64130900 64131000 64131010 64131020 64131030 64131031 64131040 64131050 64131090 64131900 64140000 64150000 64161110 64161210 64161310 64161320 64161410 64161420 64161440 64162200 64163100 64180100 64180200 64180300 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 CF HĐ QCáo-Kmãi CF HĐ QCáo-Tài trợ CF HĐ QCáo-Dùng thử CF HĐ QCáo-Hội chợ CF HĐ QCáo-Hàng mphí CF HĐ QCáo-Ptriển KA CF HĐ QCáo-kích hoạt CF HĐ NCTT-FGDs CF HĐ NCTT-Audit CF HĐ NCTT-Tracking CF HĐ NCTT-Consumer CF HĐ NCTT-CLT CF HĐ QCáo-Khác CF hoạt động KM CF NC&TK mẫu mã SP CF NV BH-Lương CF NV BH-Thưởng CF NV BH-Overtime CF NV BH-BHXH/ BHYT CF NV BH-Other allow CF NV BH-PIT CF NV BH-Trcấp x.bi bán hàng HM thuê TC-Vận tải HM TSCD VH-QSD Dat Bảo hiểm xe cộ Bảo hiểm tài sản CF thuê xe đưa đón .nhà CF NV BH-Training CF NV BH-Recruitment CF NV BH-TL13 CF NV BH-Air ticket CF NV BH-Taxi/T. bao bì Chi phí đồ dùng vp HM HH-Nhà cửa HM HH-Mmóc tbị đ.xe CF NV BH-Khách sạn CF NV BH-CTP khác CF NV BH-Tiền ăn CF NV BH-Tiếp khác CF NV BH-Khác CF NV BH-Đồng phục CF vật liệu.bị v. IT HM HH-Th.lực HM HH-P.tiện vận tải Xe tai ho tro NPP HM HH-Máy tính.phòng HM HH-Th.

hiểu CF NPP-Promoter CF NPP.Htrợ BH-TOT CF bằng tiền khác CF thu hộ tiền bán h CF bán hàng khác CF NV QL-Lương CF NV QL-Thưởng CF NV QL-Overtime CF NV QL-BHXH/BHYT CF NV QL-Oth allow CF NV QL-PIT CF NV QL-Tr.xe CF NV QL-Khách sạn CF NV QL-CTP khác CF NV QL-Tiền ăn CF NV QL-Tiếp khách CF NV QL-PR CF NV QL-Khác .chữa. Btrì-Xe cộ CF Schữa.trì-NX CF Schữa.B. fax.327 328 329 330 331 332 333 334 335 336 337 338 339 340 341 342 343 344 345 346 347 348 349 350 351 352 353 354 355 356 357 358 359 360 361 362 363 364 365 366 367 368 369 370 371 372 373 64180400 64180500 64180600 64180610 64180700 64180800 64180900 64181000 64182900 64185100 64185200 64185300 64185400 64185500 64185600 64185700 64185800 64185900 64186000 64186100 64186200 64186300 64186400 64186500 64186600 64186700 64186900 64187000 64190000 64210100 64210200 64210300 64210400 64210500 64210600 64210700 64210800 64210900 64211000 64211010 64211020 64211030 64211031 64211040 64211050 64211060 64211090 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 CF Điện nước CF tngoài-BV. Btrì-M. Btrì-F&F Telephone.móc CF Schữa.Hỗ trợ CF NPP.Dist support CF NPP.liệu Fuels CF Bảo trì T.bị BH CF thuê qlý NX K bãi Thuê VP. Sữa chữa VP CF d.Khác CF NPP. BH CF vận chuyển CF giao hàng CF nh.cấp xnhà CF NV QL-Training CF NV QL-Recruitment CF NV QL-TL13 CF NV QL-Air ticket CF NV QL-Taxi/T.Giành C.vụ mua ngoài # CF S. inte CF IT CF VPP & BPhí CF Nợ xấu CF NPP-APP/DS incent CF key account CF NPP.Trưng bày CF NPP.

đòi đã x. internet TT Dữ liệu.phòng HM thuê TC-Th. VH TT CF đồ dùng văn phòng HM HH-Nhà cửa HM HH-Phtiện vận tải HM HH-Máy tính.phép n.lý Khoản thuế đc hoàn TN quà biếu qu. BH CF thuê xe đưa đón CF DV mua ngoài khác CF sữa chữa bảo trì Dịch vụ phí NH CF hàng sử dụng nội CF hàng biếu tặng CF IT CF bằng tiền khác CF quản lý khác TN thlý. nước CF Nhiên liệu xe CF VPP & BPhí CF ngh.cứu ptriển SP CF Kiểm toán CF Tư vấn luật CF pháp lý CF họp.374 375 376 377 378 379 380 381 382 383 384 385 386 387 388 389 390 391 392 393 394 395 396 397 398 399 400 401 402 403 404 405 406 407 408 409 410 411 412 413 414 415 416 417 418 419 420 64211900 64212000 64212100 64220000 64230000 64241110 64241310 64241410 64241420 64242300 64243300 64243500 64243600 64243700 64243900 64250000 64260000 64261210 64270100 64270200 64270300 64270400 64270410 64270600 64270700 64270800 64270900 64271000 64271100 64271200 64271400 64271500 64271600 64279900 64280100 64280200 64280300 64280400 64280500 64289900 64290000 71110000 71120000 71130000 71140000 71150000 71160000 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 CF NV QL-Đồng phục CF NV QL-BH tự nguyệ CF NV QL-Expat allow CF TVấn.bị QL HM VH-Quyền p. Sữa chữa VP Tel.truyền CF Điện.tặng Thu nhập-phe lieu . IT HM HH-Th. phí.quyền HM VH-TSCD vô hình # Thuế. lệ phí CF dự phòng HM HH-Mmóc tbị đ.lực CF Bảo hiểm xe cộ CF Bảo hiểm tài sản Thuê VP.bị v.nh. fax.đ. sự kiện CT CF tngoài-BV.bán TSCĐ Thu phạt KH vphạm HĐ Thu nợ k.mềm máy tính HM VH-G. Qlý.hành HM VH-Nhãn hiệu HH HM VH-P.

phạm HĐ CF cho thuê tài sản Bị phạt thuế. hao gián tiếp CF Bảo trì gián tiếp CF chung gián tiếp Primary cost (NDC to Delivery (RDC to dis Warehouse rent Warehouse management Variable S&D People Cost SD People Cost G&A Depreciation Sales Depreciation G&A Advertisement & Mark .REMAINDER Từ Log . WIP/RA: PRIM. WIP/RA:SEC. công gián tiếp CF N.lý.Nhân công Từ Log – Khấu hao Từ Log – Bảo hiểm Từ Log – Nước Từ Log – Khác Từ FCrop–CL TT và ĐM Từ TĐáo–Thức ăn tinh Từ TĐáo–Thức ăn thô Từ TĐáo–KC & vitamin Từ TĐáo–Nhân công Từ TĐáo–Khấu hao Từ TĐáo–Bảo hiểm trạ Từ TĐáo–Bảo hiểm bò Từ TĐáo–Utilities Từ TĐáo–Thụ tinh Từ TĐáo – Khác CF N. nh. tr.lại WIP/RESULTS ANALYSIS WIP: PRIMARY INV.bán TSCĐ T.hành CF thuế TNDN h. lượng gián tiế CF Nước gián tiếp CF K.nộp Chi Phi-phe lieu CF khác CF thuế TNDN h.SEC.421 422 423 424 425 426 427 428 429 430 431 432 433 434 435 436 437 438 439 440 441 442 443 444 445 446 447 448 449 450 451 452 453 454 455 456 457 458 459 460 461 462 463 464 465 466 467 71180000 71190000 81110000 81120000 81130000 81140000 81160000 81190000 82110000 82120000 99310000 99310100 99310200 99311100 99311200 99420100 99420101 99420102 99420103 99420104 99420200 99420300 99420301 99420302 99420303 99420304 99420305 99420306 99420307 99420308 99420309 99420700 99420701 99420702 99420703 99420704 99420705 99421100 99421110 99421120 99421130 99421140 99421150 99421160 99421170 99421180 99421190 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 31 31 31 31 31 42 42 42 42 42 42 42 42 42 42 42 42 42 42 42 42 42 42 42 42 42 42 42 42 42 42 42 42 42 42 42 42 Thu nhập khác TLy TSCD-Clearing Ac CF t.REMAIN WIP/RA: INVENT.phạt do v.

G&A Other Fixed Cost Price Diff IR vs PO Price Diff Frm Reval Price Diff frm Rvrsl Output .Sữa thô CF Nhân công CF Khấu hao trại CF Bảo hiểm trại CF Bảo hiểm bò CF Utilities CF Thuốc men CF Thụ tinh CF Khác CF Khởi động máy CF Máy CF Nhân công CF Năng lượng CF Nước CF Chung .Sales T&E .468 469 470 471 472 473 474 475 476 477 478 479 480 481 482 483 484 485 486 487 488 489 490 491 99421200 99421210 99421220 99421230 99421240 99421250 99421260 99421270 99421280 99431100 99431200 99431300 99431400 99431500 99431600 99431700 99431800 99431900 99432100 99432200 99432300 99432400 99432500 99432600 42 42 42 42 42 42 42 42 42 43 43 43 43 43 43 43 43 43 43 43 43 43 43 43 Other Fixed Sales & Rental Communication T&E .

KHẤU-ON-INV DISC CH.THU CUNG CẤP DV D. Area . grain) Hạt bông vải (Whole cotton seeds) Hạt cọ (Palm Kernel meal) Canola (Canola meal 36) Mù tạt (Mustard meal) Thức ăn từ cá (Fish meal60) Cost elem.TOÁN INV TN TỪ CK THANH TOÁN THU NHẬP KHÁC CHIẾT KHẤU SẢN LƯỢNG CH.NHẬP LÃI TIỀN GỞI THU NHẬP ĐẦU TƯ CK TN THUÊ CS H.Description Xay Dung Co Ban Sửa chữa lớn tài sản cố định Doanh thu bán hàng hóa Doanh thu bán thành phẩm Doanh thu cung cấp dịch vụ Doanh thu sữa DT-Bo mang thai DT-Bo to DT-Bo duc Doanh thu khác Doanh thu bán hàng nội bộ Doanh thu xuất khẩu Thu nhập lãi tiền gởi Thu nhập đầu tư chứng khoán Thu nhập chuyển nhượng cho thuê cơ sở hạ Thu nhập từ CLTG trong thanh toán Invoic Thu nhập từ chiết khấu thanh toán Thu nhập khác Chiết khấu sản lượng Chiết khấu .TẦNG TN CLTG TH.On-invoice discount Chiết khấu Thanh Toán Tiền Mặt Hàng hóa trả lại Thành phẩm trả lại Dịch vụ trả lại Sữa trả lại Bắp hạt (Corn grain ) Đậu nành (Soybean meal 46) Đậu phụng (Peannut) Mật (Molassa Cane) Chất Béo-fat lipict Bã trái thơm (Pineapple byproduct ) Cỏ-alfalfa (Alfalfa hay) Sữa cho bò con Co-Silage (Maize/sorghum) Cỏ Voi Cám tổng hợp Vitamin&Khoang chat Cỏ đuôi trâu (fescue) Lúa (Rice. short txt XAY DUNG CO BAN SỬA CHỮA LỚN TSCĐ DOANH THU BÁN HH DOANH THU BÁN TP D.KHẤU TT TIỀN MẶT HÀNG HÓA TRẢ LẠI THÀNH PHẨM TRẢ LẠI DỊCH VỤ TRẢ LẠI SỮA TRẢ LẠI BẮP HẠT ĐẬU NÀNH ĐẬU PHỤNG MẬT CHẤT BÉO-FAT LIPICT BÃ TRÁI THƠM CỎ-ALFALFA SỮA CHO BÒ CON CỎ-SILAGE-MAIZE/SORG CỎ VOI CÁM TỔNG HỢP VITAMIN&KHOÁNG CHẤT CỎ ĐUÔI TRÂU(FESCUE) LÚA HẠT BÔNG VẢI HẠT CỌ CANOLA MÙ TẠT THỨC ĂN TỪ CÁ RI Func.THU SỮA DT-BO MANG THAI DT-BO TO DT-BO DUC DOANH THU KHÁC DOANH THU BÁN HÀNG N DOANH THU XUẤT KHẨU TH.

8T GI-BO 8 .HƯƠNG LIỆU CF .12T GI-Bo 12 .7T GI-BO 7 .2T GI-Bo duc 2 .14T GI-Bo 14 .11T GI-Bo 11 .Hương liệu Chi phí .VẬT LIỆU PHỤ CF .Đường Chi phí .7T GI-Bo 7 .15T GI-Bo 15 .2T GI-Bo 2 .Sữa raw Chi phí .16T GI-BO DUC 0 .3T GI-BO 3 .3T THỨC ĂN TỪ TIẾT HEO LÚA MÌ MAGNAPACK URE THỨC ĂN TINH KHÁC THỨC ĂN THÔ KHÁC VITAMIN&K CHẤT KHÁC CF .9T GI-BO 9 .8T GI-Bo 8 .10T GI-BO 10 .15T GI-BO 15 .11T GI-BO 11 .1T GI-Bo 1 .Thức ăn từ tiết heo (Blood meal50) Lúa mì (Wheat bran) Magnapack (Magnapack) Ure (Ure) Thức ăn tinh khác Thức ăn thô khác Vitamin&Khoáng chất khác Chi phí .5T GI-BO 5 .13T GI-BO 13 .12T GI-BO 12 .2T GI-BO 2 .3T .14T GI-BO 14 .16T GI-Bo duc 0 .BAO BÌ CF SỮA NỀN CF SỮA CHUẨN HÓA CF TP LÀM LẠI CF SẢN PHẨM PHỤ CF-GIỐNG CF-PHÂN BÓN CF-THUỐC TRỪ SÂU GI-BO MANG THAI 1T GI-BO MANG THAI 2T GI-BO MANG THAI 3T GI-BO MANG THAI 4T GI-BO MANG THAI 5T GI-BO MANG THAI 6T GI-BO MANG THAI 7T GI-BO MANG THAI 8T GI-BO MANG THAI 9T GI-BO 0 .10T GI-Bo 10 .9T GI-Bo 9 .13T GI-Bo 13 .Bao bì CF sữa nền CF sữa chuẩn hóa CF TP làm lại CF sản phẩm phụ CF-Giống CF-Phân bón CF-Thuốc trừ sâu GI-Bo mang thai 1T GI-Bo mang thai 2T GI-Bo mang thai 3T GI-Bo mang thai 4T GI-Bo mang thai 5T GI-Bo mang thai 6T GI-Bo mang thai 7T GI-Bo mang thai 8T GI-Bo mang thai 9T GI-Bo 0 .3T GI-Bo 3 .6T GI-Bo 6 .1T GI-BO 1 .2T GI-BO DUC 2 .1T GI-Bo duc 1 .4T GI-BO 4 .Vật liệu phụ Chi phí .4T GI-Bo 4 .1T GI-BO DUC 1 .5T GI-Bo 5 .SỮA RAW CF .6T GI-BO 6 .ĐƯỜNG CF .

13T GR-BO 13 .1T GR-Bo duc 1 .15T GR-Bo 15 .16T GR-Bo duc 0 .2T GR-BO 2 .11T GR-Bo 11 .1T GS-Bo 1 .1T GR-Bo 1 .8T GR-Bo 8 .13T GR-Bo 13 .5T GR-BO 5 .GI-Bo duc 3 .1T GR-BO 1 .2T GS-Bo 2 .14T GR-BO 14 .3T GR-BO DUC 3 .2T GR-Bo duc 2 .4T GI-BO DUC 3 .10T GR-BO 10 .12T GR-Bo 12 .8T GR-BO 8 .4T GI-Bo duc 4 .1T GR-BO DUC 1 .5T GR-BO SUA GR-BO MANG THAI 1T GR-BO MANG THAI 2T GR-BO MANG THAI 3T GR-BO MANG THAI 4T GR-BO MANG THAI 5T GR-BO MANG THAI 6T GR-BO MANG THAI 7T GR-BO MANG THAI 8T GR-BO MANG THAI 9T GR-BO 0 .4T .4T GI-BO DUC 4 .5T GS-BO SUA GS-BO MANG THAI 1T GS-BO MANG THAI 2T GS-BO MANG THAI 3T GS-BO MANG THAI 4T GS-BO MANG THAI 5T GS-BO MANG THAI 6T GS-BO MANG THAI 7T GS-BO MANG THAI 8T GS-BO MANG THAI 9T GS-BO 0 .14T GR-Bo 14 .4T GR-Bo 4 .2T GR-BO DUC 2 .1T GS-BO 1 .9T GR-BO 9 .3T GS-Bo 3 .4T GR-BO 4 .9T GR-Bo 9 .5T GS-Bo sua GS-Bo mang thai 1T GS-Bo mang thai 2T GS-Bo mang thai 3T GS-Bo mang thai 4T GS-Bo mang thai 5T GS-Bo mang thai 6T GS-Bo mang thai 7T GS-Bo mang thai 8T GS-Bo mang thai 9T GS-Bo 0 .15T GR-BO 15 .6T GR-Bo 6 .4T GR-BO DUC 4 .2T GR-Bo 2 .10T GR-Bo 10 .5T GR-Bo sua GR-Bo mang thai 1T GR-Bo mang thai 2T GR-Bo mang thai 3T GR-Bo mang thai 4T GR-Bo mang thai 5T GR-Bo mang thai 6T GR-Bo mang thai 7T GR-Bo mang thai 8T GR-Bo mang thai 9T GR-Bo 0 .3T GR-BO 3 .7T GR-Bo 7 .11T GR-BO 11 .12T GR-BO 12 .4T GR-Bo duc 4 .16T GR-BO DUC 0 .7T GR-BO 7 .2T GS-BO 2 .3T GR-Bo duc 3 .3T GS-BO 3 .3T GR-Bo 3 .5T GR-Bo 5 .6T GR-BO 6 .

1T GS-Bo duc 1 .14T GS-Bo 14 .3T GS-Bo duc 3 .3T GS-BO DUC 3 .13T GS-BO 13 .5T GS-BO 5 .7T GS-Bo 7 .4T GS-Bo duc 4 .6T GS-BO 6 .9T GS-Bo 9 .15T GS-BO 15 .11T GS-BO 11 .2T GS-Bo duc 2 .12T GS-BO 12 .9T GS-BO 9 .8T GS-Bo 8 .2T GS-BO DUC 2 .10T GS-Bo 10 .5T GS-Bo 5 .XE CF NC TT-KHÁCH SẠN CF NC TRTIEP-TIỀN ĂN CF NC TRTIEP-TIẾP CF NC TRTIEP-KHÁC CF NC TT-ĐỒNG PHỤC CF NV PX-LƯƠNG CF NV PX-THƯỞNG CF NV PX-OVERTIME CF NV PX-BHXH/ BHYT CF NV PX-OTH ALLOW CF NV PX-PIT CF NV PX-T.16T GS-BO DUC 0 . ALL CF NC TRTIEP-PIT CF NC TT-TRCẤP X.11T GS-Bo 11 .NHÀ CF NC TT-TRAINING CF NC TT-TL13 CF NC TT-AIR TICKET CF NC TT-TAXI/T.16T GS-Bo duc 0 .10T GS-BO 10 .4T GS-BO DUC 4 .XE CF NV PX-KHÁCH SẠN CF NV PX-CTP KHÁC .1T GS-BO DUC 1 .7T GS-BO 7 .14T GS-BO 14 .NHÀ CF NV PX-TRAINING CF NV PX-RECRUITMENT CF NV PX-LT13 CF NV PX-AIR TICKET CF NV PX-TAXI/ T.8T GS-BO 8 .6T GS-Bo 6 .13T GS-Bo 13 .12T GS-Bo 12 .CẤP X.5T CF NC TRTIEP-LƯƠNG CF NC TRTIEP-THƯỞNG CF NC TRTIEP-OVT CF NC TRTIEP-BHXH CF NC TRTIEP-O.5T Chi phí nhân công trực tiếp-Lương Chi phí nhân công trực tiếp-Thưởng Chi phí nhân công trực tiếp-Overtime Chi phí nhân công trực tiếp-BHXH/ BHYT/ Chi phí nhân công trực tiếp-Other allowa Chi phí nhân công trực tiếp-PIT Chi phí nhân công trực tiếp-Trợ cấp xa n Chi phí nhân công trực tiếp-Training Chi phí nhân công trực tiếp-Lương tháng Chi phí nhân công trực tiếp-Air ticket Chi phí nhân công trực tiếp-Taxi/ Tiền x Chi phí nhân công trực tiếp-Khách sạn Chi phí nhân công trực tiếp-Tiền ăn Chi phí nhân công trực tiếp-Tiếp khách Chi phí nhân công trực tiếp-Khác Chi phí nhân công trực tiếp-Đồng phục Chi phí nhân viên phân xưởng-Lương Chi phí nhân viên phân xưởng-Thưởng Chi phí nhân viên phân xưởng-Overtime Chi phí nhân viên phân xưởng-BHXH/ BHYT/ Chi phí nhân viên phân xưởng-Other allow Chi phí nhân viên phân xưởng-PIT Chi phí nhân viên phân xưởng-Trợ cấp xa Chi phí nhân viên phân xưởng-Training Chi phí nhân viên phân xưởng-Recruitment Chi phí nhân công trực tiếp-Lương tháng Chi phí nhân viên phân xưởng-Air ticket Chi phí nhân viên phân xưởng-Taxi/ Tiền Chi phí nhân viên phân xưởng-Khách sạn Chi phí nhân viên phân xưởng-công tác ph GS-BO 4 .15T GS-Bo 15 .GS-Bo 4 .

CCDC CF THUÊ XE ĐƯA ĐÓN CF DV MUA NGOÀI # CF SCHỮA.CHẾ HM VH-GTCL NHẬP KHẨU HM VH-TSCD VÔ HÌNH # THUẾ. BẢO TRÌ-NX .Chi phí cải tạo đất Hao mòn hữu hình . Thiết bị hóa nghiệm Khấu hao Bò cho sữa Hao mòn hữu hình . IT Equipment HM HH-Thiết bị văn phòng HM HH-CCDC. TB.TIỆN VẬN TẢI HM HH-MÁY TÍNH. VH TT CF TIỀN THUÊ CF ĐIỆN CF NƯỚC CF TNGOÀI-BV. gia công chế biến đóng gó CF vệ sinh an toàn môi trường (SHE) Chi phí môi trường CF lao động thời vụ thuê ngoài CF thuê quản lý nhà xưởng. BH CF VẬN CHUYỂN NGOÀI CF NHIÊN LIỆU FUELS CF KHÁM CHỮA BỆNH CF KIỂM TRA SP CF GIA CÔNG NGOÀI CF VS-AT MT (SHE) CHI PHÍ MÔI TRƯỜNG CF LAO ĐỘNG TVỤ TNGO CF THUÊ QLÝ NX K BÃI CF THUÊ MM.Bằng phát minh sáng ch HMVH-Gtrị chênh lệch bò nhập khẩu Hao mon vo hinh . CCDC CF thuê xe đưa đón Chi phí dịch vụ mua ngoài khác Chi phí Sữa chữa.LỰC HM HH-P.BỊ Đ.Chi phí nhân viên phân xưởng-Tiền ăn Chi phí nhân viên phân xưởng-Tiếp khách Chi phí nhân viên phân xưởng-Khác Chi phí nhân viên phân xưởng-Đồng phục Chi phí nhân viên phân xưởng-BH tự nguyệ Chi phí nhân viên phân xưởng-Expat allow CF-Tinh Bò CF Vaccine Chi phí dụng cụ sản xuất Chi phí đồ dùng văn phòng Hao mòn hữu hình .TỎA HM VH-BẰNG P. thiết bị.Nhà cửa Hao mòn hữu hình .NGHIỆM KHẤU HAO BÒ CHO SỮA HM HH-TSCĐ KHÁC HM THUÊ TC-MMÓC THBỊ HM VH-QSD ĐẤT THUÊ HM VH-CF Đ.tiện vận tải HM HH-Máy tính.Quyền sử dụng đất đi t Hao mon vo hinh .Máy móc thiết bị động HM HH-Ph. IT HM HH-TH.Chi phí đền bù. H. kho bãi.TSCĐ khác Hao mòn thuê TC . vận hành trang Chi phí thuê nhà xưởng.Máy móc thiết bị Hao mon vo hinh . giải t Hao mon vo hinh .BÙ. mặt bằn Chi phí Điện Chi phí Nước CF thuê ngoài . G.BỊ V. kho bãi CF thuê máy móc. QLÝ.Bảo vệ. quản lý. bán hàng Chi phí vận chuyển thuê ngoài Chi phí nhiên liệu Fuels/ Oils CF Khám chữa bệnh CF Kiểm tra sản phẩm CF thuê ngoài.M S.TSCD vô hình khác Thuế. Bảo trì-Nhà xưởng CF NV PX-TIỀN ĂN CF NV PX-TIẾP KHÁCH CF NV PX-KHÁC CF NV PX-ĐỒNG PHỤC CF NV PX-BH TỰ NGUYÊ CF NV PX-EXPAT ALLOW CF-TINH BÒ CF VACCINE CF DỤNG CỤ SẢN XUẤT CHI PHÍ ĐỒ DÙNG VĂN HM HH-NHÀ CỬA HM HH-CF CẢI TẠO ĐẤT HM HH-MM T.PHÒNG HM HH-CCDC. PHÍ VÀ LỆ PHÍ BẢO HIỂM XE CỘ BẢO HIỂM TÀI SẢN BẢO HIỂM BÒ CF TVẤN. phí và lệ phí Bảo hiểm xe cộ Bảo hiểm tài sản Bảo hiểm bò Chi phí tư vấn.

fax.GIÁ TỒN KHO CF XD TSCĐ VƯỢT ĐM CF KHÁC CF-HH SUA-VAN CHUYEN CF-HH SUA-TON KHO CF LÃI VAY CK THANH TOÁN LỖ ĐẦU TƯ CH.Sảm phẩm Trồng trọt Giá thành sản xuất . Bảo trì-Xe cộ Chi phí Sữa chữa. internet Chi phí IT Chi phí văn phòng phẩm & bưu phí Chi phí bằng tiền khác Chi phí bể vở hao hụt trong định mức Chi phí bể vở hao hụt ngoài định mức Giá thành sản xuất Giá thành sản xuất .GIÁ ĐTƯ CF LÃI THUÊ TS TC CF TÀI CHÍNH KHÁC CF HĐ QCÁO-TVSPONSOR CF HĐ QCÁO-RADIO CF HĐ QCÁO-INTERNET CF HĐ QCÁO-PR CF HĐ QCÁO-BÁO CHÍ CF HĐ QCÁO-TV CF HĐ QCÁO-BẢNG HIỆU CF HĐ QCÁO-LÀM PHIM CF HĐ QCÁO-VPQC-POSM .CHỮA. chế tạo TSCĐ vượt định mứ Chi phí khác Chi Phi Hao Hut Van Chuyen Sua Chi Phi Hao Hut Sua Ton Kho Chi phí lãi vay Chiết Khấu Thanh Toán Lỗ đầu tư chứng khoán Chi phí chuyển nhượng cho thuê cơ sở hạ Chi phí từ CLTG trong thanh toán Invoice Chi phí dự phòng giảm giá đầu tư Chi phí lãi thuê TS thuê tài chính Chi phí tài chính khác Chi phí hoạt động quảng cáo-TV Sponsor Chi phí hoạt động quảng cáo-Radio Chi phí hoạt động quảng cáo-Digital/inte Chi phí hoạt động quảng cáo-PR Chi phí hoạt động quảng cáo-Báo chí Chi phí hoạt động quảng cáo-TV Chi phí hoạt động quảng cáo-Bảng hiệu Chi phí hoạt động quảng cáo-Làm phim Chi phí hoạt động quảng cáo-Vât phẩm QC- CF S. FAX.MÓC CF S. Bảo trì-Máy móc Chi phí Sữa chữa.Chi phí Sữa chữa.KHOÁN CF CHNHƯỢNG CHO THUÊ CF CLTG THTOÁN INV CF D.BTRÌ-XE CỘ CF S. INTE CF IT CF VPP & BPHÍ CF BẰNG TIỀN KHÁC CF BVỞ HHỤT TRONG DM CF BVỞ HHỤT NGOÀI DM GIÁ THÀNH SẢN XUẤT GTSX-SP PHỤ GTSX-SẢN PHẨM T TRỌT GTSX-GIA CÔNG GIÁ VỐN HÀNG HÓA GIÁ VỐN THÀNH PHẨM GIÁ VỐN DỊCH VỤ GIÁ VỐN SỮA GV-BO MANG THAI GV-BO TO GV-BO DUC GV KHAC CL GIA DM VA TT CL GIÁ VỐN KHÁC CL GIÁ HĐ VA PO CL ĐÁNH GIÁ HTK CF DF G.CHỮA.TRÌ-F&F TELEPHONE.B.Gia Công Giá vốn hàng hóa Giá vốn thành phẩm Giá vốn dịch vụ Giá vốn sữa GV-Bo mang thai GV-Bo to GV-Bo duc GV Khac Chênh lệch giá định mức và thực tế CL giá vốn khác CL giá Hóa Đơn va Đơn Hàng Mua CL đánh giá hàng tồn kho Chi phí dự phòng giảm giá hàng tồn kho Chi phí tự XD. Bảo trì-TT nội thất Telephone.PHÒNG G.Sản phẩm phụ Giá thành sản xuất .CHỮA.BTRÌ-M.

BỊ V.Phương tiện vận tải HM vô hinh . IT Equipment HM HH-Thiết bị văn phòng HM HH-Thiet bi bán hàng Hao mòn thuê TC .TIỆN VẬN TẢI XE TAI HO TRO NPP HM HH-MÁY TÍNH.BI BÁN HÀNG HM THUÊ TC-VẬN TẢI HM TSCD VH-QSD DAT BẢO HIỂM XE CỘ BẢO HIỂM TÀI SẢN CF THUÊ XE ĐƯA ĐÓN .Quyền sử dụng đất đi thuê Bảo hiểm xe cộ Bảo hiểm tài sản CF thuê xe đưa đón CF HĐ QCÁO-KMÃI CF HĐ QCÁO-TÀI TRỢ CF HĐ QCÁO-DÙNG THỬ CF HĐ QCÁO-HỘI CHỢ CF HĐ QCÁO-HÀNG MPHÍ CF HĐ QCÁO-PTRIỂN KA CF HĐ QCÁO-KÍCH HOẠT CF HĐ NCTT-FGDS CF HĐ NCTT-AUDIT CF HĐ NCTT-TRACKING CF HĐ NCTT-CONSUMER CF HĐ NCTT-CLT CF HĐ QCÁO-KHÁC CF HOẠT ĐỘNG KM CF NC&TK MẪU MÃ SP CF NV BH-LƯƠNG CF NV BH-THƯỞNG CF NV BH-OVERTIME CF NV BH-BHXH/ BHYT CF NV BH-OTHER ALLOW CF NV BH-PIT CF NV BH-TRCẤP X.Nhà cửa Hao mòn hữu hình . bao bì Chi phí đồ dùng văn phòng Hao mòn hữu hình .LỰC HM HH-P.Chi phí hoạt động quảng cáo-Kmãi Chi phí hoạt động quảng cáo-Tài trợ Chi phí hoạt động quảng cáo-Dùng thử Chi phí hoạt động quảng cáo-Hội chợ Chi phí hoạt động quảng cáo-Hàng miễn ph Chi phí hoạt động quảng cáo-Phát triển K Chi phí hoạt động quảng cáo-activation Chi phí nghiên cứu thị trường-FGDs Người Chi phí nghiên cứu thị trường-Retail aud Chi phí nghiên cứu thị trường-Brand trac Chi phí nghiên cứu thị trường-Consumer p Chi phí nghiên cứu thị trường-CLT Chi phí hoạt động quảng cáo-Khác Chi phí hoạt động khuyến mãi CF NC và thiết kế mẫu mã sản phẩm Chi phí nhân viên BH-Lương Chi phí nhân viên BH-Thưởng Chi phí nhân viên BH-Overtime Chi phí nhân viên BH-BHXH/ BHYT/ TCTN Chi phí nhân viên BH-Other allowances Chi phí nhân viên BH-PIT Chi phí nhân viên BH-Trợ cấp xa nhà Chi phí nhân viên BH-Training Chi phí nhân viên BH-Recruitment Chi phí nhân công trực tiếp-Lương tháng Chi phí nhân viên BH-Air ticket Chi phí nhân viên BH-Taxi/ Tiền xe Chi phí nhân viên BH-Khách sạn Chi phí nhân viên Bán hàng-công tác phí Chi phí nhân viên BH-Tiền ăn Chi phí nhân viên BH-Tiếp khác Chi phí nhân viên BH-Khác Chi phí nhân viên BH-Đồng phục Chi phí vật liệu.NHÀ CF NV BH-TRAINING CF NV BH-RECRUITMENT CF NV BH-TL13 CF NV BH-AIR TICKET CF NV BH-TAXI/T. IT HM HH-TH.tiện vận tải Xe tai ho tro NPP HM HH-Máy tính. BAO BÌ CHI PHÍ ĐỒ DÙNG VP HM HH-NHÀ CỬA HM HH-MMÓC TBỊ Đ.Máy móc thiết bị động HM HH-Ph.XE CF NV BH-KHÁCH SẠN CF NV BH-CTP KHÁC CF NV BH-TIỀN ĂN CF NV BH-TIẾP KHÁC CF NV BH-KHÁC CF NV BH-ĐỒNG PHỤC CF VẬT LIỆU.PHÒNG HM HH-TH.

CẤP XNHÀ CF NV QL-TRAINING CF NV QL-RECRUITMENT CF NV QL-TL13 CF NV QL-AIR TICKET CF NV QL-TAXI/T.XE CF NV QL-KHÁCH SẠN CF NV QL-CTP KHÁC CF NV QL-TIỀN ĂN CF NV QL-TIẾP KHÁCH CF NV QL-PR CF NV QL-KHÁC .TRƯNG BÀY CF NPP.VỤ MUA NGOÀI # CF S. FAX.KHÁC CF NPP.DIST SUPPORT CF NPP. Bảo trì-TT nội thất Telephone. kho bãi Thuê VP. BTRÌ-F&F TELEPHONE.TOT Chi phí bằng tiền khác Chi phí Thu hộ tiền bán hàng Chi phí bán hàng khác Chi phí nhân viên quản lý-Lương Chi phí nhân viên quản lý-Thưởng Chi phí nhân viên quản lý-Overtime Chi phí nhân viên quản lý-BHXH/ BHYT/ TC Chi phí nhân viên quản lý-Other allowanc Chi phí nhân viên quản lý-PIT Chi phí nhân viên quản lý-Trợ cấp xa nhà Chi phí nhân viên quản lý-Training Chi phí nhân viên quản lý-Recruitment Chi phí nhân công trực tiếp-Lương tháng Chi phí nhân viên quản lý-Air ticket Chi phí nhân viên quản lý-Taxi/ Tiền xe Chi phí nhân viên quản lý-Khách sạn Chi phí nhân viên quản lý-công tác phí k Chi phí nhân viên quản lý-Tiền ăn Chi phí nhân viên quản lý-Tiếp khách Chi phí nhân viên quản lý-PR Chi phí nhân viên quản lý-Khác CF ĐIỆN NƯỚC CF TNGOÀI-BV. BTRÌ-XE CỘ CF SCHỮA.HTRỢ BH-TOT CF BẰNG TIỀN KHÁC CF THU HỘ TIỀN BÁN H CF BÁN HÀNG KHÁC CF NV QL-LƯƠNG CF NV QL-THƯỞNG CF NV QL-OVERTIME CF NV QL-BHXH/BHYT CF NV QL-OTH ALLOW CF NV QL-PIT CF NV QL-TR. INTE CF IT CF VPP & BPHÍ CF NỢ XẤU CF NPP-APP/DS INCENT CF KEY ACCOUNT CF NPP.TRÌ-NX CF SCHỮA. fax.B.BỊ BH CF THUÊ QLÝ NX K BÃI THUÊ VP.Hỗ trợ bán hàng .HIỂU CF NPP-PROMOTER CF NPP.GIÀNH C. Bảo trì-Xe cộ Chi phí Sữa chữa. Sữa chữa VP Chi phí dịch vụ mua ngoài khác Chi phí Sữa chữa.CHỮA.Distributor support Chi phí NPP.Hỗ trợ thêm giành cửa hiệu Chi phí NPP-Promoter Chi phí NPP. SỮA CHỮA VP CF D.LIỆU FUELS CF BẢO TRÌ T.HTTM các chương trình trưng Chi phí NPP. internet Chi phí IT Chi phí văn phòng phẩm & bưu phí Chi phí Nợ xấu Chi phí NPP.MÓC CF SCHỮA. Bảo trì-Máy móc Chi phí Sữa chữa.APP/ DS incentive Chi phí key account Chi phí NPP.Chi phí Điện nước CF thuê ngoài . Bảo trì-Nhà xưởng Chi phí Sữa chữa.Hỗ trợ các chương trình KM Chi phí NPP. BTRÌ-M.HỖ TRỢ CF NPP. bán hàng Chi phí vận chuyển CF giao hàng Chi phí nhiên liệu Fuels/ Oils Chi phí Bảo trì Thiết bị bán hàng CF thuê quản lý nhà xưởng. BH CF VẬN CHUYỂN CF GIAO HÀNG CF NH.Khác Chi phí NPP.Bảo vệ.

PHÉP N.NH.PHÒNG HM THUÊ TC-TH. nước Chi phí Nhiên liệu xe Chi phí văn phòng phẩm & bưu phí Chi phí nghiên cứu phát triển sản phẩm Chi phí Kiểm toán Chi phí Tư vấn luật Chi phí pháp lý Chi phí hội họp và sự kiện công ty CF thuê ngoài . bán hàng CF thuê xe đưa đón Chi phí dịch vụ mua ngoài khác Chi phí sữa chữa bảo trì Dịch vụ phí ngân hàng CF hàng sử dụng nội bộ CF hàng biếu tặng Chi phí IT Chi phí bằng tiền khác Chi phí quản lý khác Thu nhập thanh lý.Máy móc thiết bị động Chi phí Bảo hiểm xe cộ Chi phí Bảo hiểm tài sản Thuê VP.Đ. lệ phí Chi phí dự phòng Hao mòn hữu hình . NƯỚC CF NHIÊN LIỆU XE CF VPP & BPHÍ CF NGH. quản ly.Giấy phép nhượng quyền Hao mòn vô hình . dụng cụ quản Hao mòn vô hình . INTERNET TT DỮ LIỆU. phí. QLÝ. đường truyền. SỰ KIỆN CT CF TNGOÀI-BV.LÝ KHOẢN THUẾ ĐC HOÀN TN QUÀ BIẾU QU. PHÍ.Phương tiện vận tải HM HH-Máy tính. SỮA CHỮA VP TEL.Phần mềm máy tính Hao mòn vô hình .CỨU PTRIỂN SP CF KIỂM TOÁN CF TƯ VẤN LUẬT CF PHÁP LÝ CF HỌP.Nhà cửa Hao mòn hữu hình .TRUYỀN CF ĐIỆN.TSCD vô hình khác Thuế.Bảo vệ.BÁN TSCĐ THU PHẠT KH VPHẠM HĐ THU NỢ K.Nhãn hiệu hàng hóa Hao mòn vô hình . fax.Quyền phát hành Hao mòn vô hình . IT Equipment HM HH-Thiết bị văn phòng Hao mòn thuê TC . vận hành trang Chi phí đồ dùng văn phòng Hao mòn hữu hình .TẶNG THU NHẬP-PHE LIEU .MỀM MÁY TÍNH HM VH-G. BH CF THUÊ XE ĐƯA ĐÓN CF DV MUA NGOÀI KHÁC CF SỮA CHỮA BẢO TRÌ DỊCH VỤ PHÍ NH CF HÀNG SỬ DỤNG NỘI CF HÀNG BIẾU TẶNG CF IT CF BẰNG TIỀN KHÁC CF QUẢN LÝ KHÁC TN THLÝ.HÀNH HM VH-NHÃN HIỆU HH HM VH-P. nhượng bán TSCĐ Thu phạt khách hàng vi phạm HĐ Thu nợ khó đòi đã xử lý.ĐÒI ĐÃ X.Thiết bị. Các khoản thuế được NSNN hoàn Thu nhập quà biếu quà tặng Thu nhập-phe lieu CF NV QL-ĐỒNG PHỤC CF NV QL-BH TỰ NGUYỆ CF NV QL-EXPAT ALLOW CF TVẤN.QUYỀN HM VH-TSCD VÔ HÌNH # THUẾ.BỊ QL HM VH-QUYỀN P. FAX.Chi phí nhân viên quản lý-Đồng phục Chi phí nhân viên phân xưởng-BH tự nguyệ Chi phí nhân viên phân xưởng-Expat allow Chi phí tư vấn. networking Điện.LỰC CF BẢO HIỂM XE CỘ CF BẢO HIỂM TÀI SẢN THUÊ VP. internet TT Dữ liệu.BỊ V. LỆ PHÍ CF DỰ PHÒNG HM HH-MMÓC TBỊ Đ. Sữa chữa VP Telephone. VH TT CF ĐỒ DÙNG VĂN PHÒNG HM HH-NHÀ CỬA HM HH-PHTIỆN VẬN TẢI HM HH-MÁY TÍNH. IT HM HH-TH.

TR.BÁN TSCĐ T.REMAIN WIP/RA: INVENT.LẠI WIP/RESULTS ANALYSIS WIP: PRIMARY INV. WIP/RA: PRIM.PHẠT DO V.SEC. WIP/RA: PRIM.REMAIN WIP/RA: INVENT. CÔNG GIÁN TIẾP CF N.SEC.Thu nhập khác TN-Thanh ly TSCD Clearing Chi phí thanh lý.REMAINDER TỪ LOG .PHẠM HĐ CF CHO THUÊ TÀI SẢN BỊ PHẠT THUẾ. WIP/RA:SEC.HÀNH CF THUẾ TNDN H.NHÂN CÔNG TỪ LOG – KHẤU HAO TỪ LOG – BẢO HIỂM TỪ LOG – NƯỚC TỪ LOG – KHÁC TỪ FCROP–CL TT VÀ ĐM TỪ TĐÁO–THỨC ĂN TINH TỪ TĐÁO–THỨC ĂN THÔ TỪ TĐÁO–KC & VITAMIN TỪ TĐÁO–NHÂN CÔNG TỪ TĐÁO–KHẤU HAO TỪ TĐÁO–BẢO HIỂM TRẠ TỪ TĐÁO–BẢO HIỂM BÒ TỪ TĐÁO–UTILITIES TỪ TĐÁO–THỤ TINH TỪ TĐÁO – KHÁC CF N. NH.NỘP CHI PHI-PHE LIEU CF KHÁC CF THUẾ TNDN H. nhượng bán TSCĐ Tiền phạt do vi phạm HĐ Chi phí cho thuê tài sản Bị phạt thuế. WIP/RA:SEC. HAO GIÁN TIẾP CF BẢO TRÌ GIÁN TIẾP CF CHUNG GIÁN TIẾP PRIMARY COST (NDC TO DELIVERY (RDC TO DIS WAREHOUSE RENT WAREHOUSE MANAGEMENT VARIABLE S&D PEOPLE COST SD PEOPLE COST G&A DEPRECIATION SALES DEPRECIATION G&A ADVERTISEMENT & MARK .LÝ. truy nộp thuế Chi Phi-phe lieu Chi phí khác Chi phí thuế TNDN hiện hành Chi phí thuế TNDN hoãn lại WIP/RESULTS ANALYSIS WIP: PRIMARY INV. LƯỢNG GIÁN TIẾ CF NƯỚC GIÁN TIẾP CF K.Nhân công Từ Log – Khấu hao Từ Log – Bảo hiểm Từ Log – Nước Từ Log – Khác Từ FCrop – CL TT và ĐM Từ Tân Đáo – Thức ăn tinh Từ Tân Đáo – Thức ăn thô Từ Tân Đáo – Khoáng chất & vitamin Từ Tân Đáo – Nhân công Từ Tân Đáo – Khấ hao Từ Tân Đáo – Bảo hiểm trại Từ Tân Đáo – Bảo hiểm bò Từ Tân Đáo – Utilities Từ Tân Đáo – Thụ tinh Từ Tân Đáo – Khác CF Nhân công gián tiếp CF Năng lượng gián tiếp CF Nước gián tiếp CF Khấu hao gián tiếp CF Bảo trì gián tiếp CF chung gián tiếp Primary cost (NDC to RDC) Delivery (RDC to distributors) Warehouse rent Warehouse management costs Variable S&D People Cost SD People Cost G&A Depreciation Sales Depreciation G&A Advertisement & Marketting THU NHẬP KHÁC TLY TSCD-CLEARING AC CF T.REMAINDER Từ Log .

G&A Other Fixed Cost Price Difference IR vs PO Price Difference From Revaluation Standa Price Diff from Reversal Output .Sữa thô CF Nhân công CF Khấu hao trại CF Bảo hiểm trại CF Bảo hiểm bò CF Utilities CF Thuốc men và vaccine CF Thụ tinh CF Khác CF Khởi động máy CF Máy CF Nhân công CF Năng lượng CF Nước CF Chung OTHER FIXED SALES & RENTAL COMMUNICATION T&E .Sales T&E .G&A OTHER FIXED COST PRICE DIFF IR VS PO PRICE DIFF FRM REVAL PRICE DIFF FRM RVRSL OUTPUT .SALES T&E .Other Fixed Sales & Distribution Rental Communication T&E .SỮA THÔ CF NHÂN CÔNG CF KHẤU HAO TRẠI CF BẢO HIỂM TRẠI CF BẢO HIỂM BÒ CF UTILITIES CF THUỐC MEN CF THỤ TINH CF KHÁC CF KHỞI ĐỘNG MÁY CF MÁY CF NHÂN CÔNG CF NĂNG LƯỢNG CF NƯỚC CF CHUNG .

01.2009 01.2009 01.2009 01.2009 01.2009 01.2009 01.01.2009 01.2009 01.2009 01.2009 01.2009 01.2009 01.2009 01.01.01.01.01.2009 01.2009 01.01. mix Qty Un X X X X X X X X X X X X X X X X X X X KG KG KG KG KG KG KG KG KG KG KG EA KG KG KG KG KG KG KG Cost Ctr Order Valid From 01.2009 01.01.01.01.01.01.2009 01.01.2009 .01.01.01.01.2009 01.2009 01.2009 01.01.01.01.01.2009 01.2009 01.2009 01.2009 01.01.01.01.2009 01.2009 01.01.2009 01.2009 01.01.01.2009 01.2009 01.Att.01.2009 01.2009 01.01.2009 01.01.2009 01.01.01.01.01.01.01.01.2009 01.2009 01.2009 01.2009 01.2009 01.2009 01.01.2009 01.01.01.2009 01.01.01.01.01.2009 01.

2009 01.2009 01.01.2009 01.01.01.01.01.2009 01.2009 01.2009 01.2009 01.01.2009 01.2009 01.2009 01.01.01.2009 01.2009 01.01.2009 01.01.2009 01.2009 01.2009 01.2009 01.01.2009 01.01.01.01.01.2009 01.X X X X X X X KG KG KG KG KG KG EA X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X KG KG L EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA 01.01.2009 01.01.2009 01.01.2009 01.2009 01.01.01.01.01.2009 .2009 01.01.01.01.01.01.2009 01.2009 01.2009 01.2009 01.01.01.01.2009 01.2009 01.2009 01.2009 01.01.2009 01.2009 01.2009 01.2009 01.01.2009 01.01.01.01.2009 01.01.01.01.2009 01.2009 01.01.01.2009 01.01.2009 01.01.2009 01.2009 01.01.2009 01.01.01.2009 01.01.01.

01.2009 01.01.01.2009 01.2009 01.01.2009 01.2009 01.2009 01.01.2009 01.2009 01.01.2009 01.01.01.2009 01.2009 01.2009 01.2009 01.01.01.2009 01.2009 01.01.2009 01.01.01.2009 01.2009 01.2009 01.2009 01.X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA 01.01.01.2009 01.01.01.2009 01.01.2009 01.2009 01.2009 01.01.01.01.2009 01.2009 01.2009 01.01.01.2009 01.2009 01.2009 01.01.2009 01.01.01.01.2009 01.01.01.01.2009 01.01.01.2009 01.2009 01.01.2009 01.01.2009 01.01.01.2009 .2009 01.01.01.2009 01.01.01.2009 01.2009 01.01.2009 01.01.01.2009 01.01.2009 01.01.01.2009 01.01.

2009 01.01.01.2009 01.2009 01.01.2009 01.01.01.2009 01.01.01.2009 01.01.01.01.01.01.2009 01.01.01.2009 01.01.2009 01.2009 01.01.2009 01.01.01.01.2009 01.2009 01.01.2009 01.2009 01.01.01.2009 01.2009 01.2009 01.01.01.2009 01.2009 01.01.01.2009 01.01.2009 01.01.2009 01.2009 01.01.2009 01.2009 01.01.01.2009 01.2009 01.01.2009 01.2009 01.01.2009 01.2009 .2009 01.2009 01.2009 01.01.2009 01.01.01.2009 01.01.2009 01.01.X X X X X X X X X X X X X X X X X EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA EA 01.2009 01.01.2009 01.2009 01.2009 01.01.01.2009 01.01.01.2009 01.01.2009 01.2009 01.2009 01.01.01.01.

2009 01.01.01.2009 01.01.2009 01.2009 01.01.01.01.01.2009 01.01.01.2009 01.01.2009 01.01.2009 01.01.2009 01.2009 01.2009 .2009 01.2009 01.2009 01.01.2009 01.2009 01.01.01.01.01.01.01.2009 01.01.01.01.2009 01.2009 01.2009 01.01.01.2009 01.01.2009 01.2009 01.2009 01.01.01.2009 01.01.01.2009 01.2009 01.2009 01.2009 01.01.2009 01.2009 01.2009 01.2009 01.01.01.2009 01.01.2009 01.01.01.01.2009 01.2009 01.2009 01.01.2009 01.2009 01.01.2009 01.2009 01.01.01.01.2009 01.2009 01.2009 01.01.01.01.2009 01.01.01.2009 01.01.01.

2009 01.01.2009 01.2009 01.01.2009 01.2009 01.01.2009 01.2009 01.2009 01.01.01.2009 01.01.01.2009 01.2009 01.01.2009 01.2009 01.2009 01.01.2009 01.01.2009 01.2009 01.2009 01.01.01.2009 01.2009 01.01.2009 01.2009 01.01.01.2009 01.2009 01.2009 01.2009 01.01.2009 01.2009 .01.2009 01.01.2009 01.2009 01.2009 01.2009 01.2009 01.01.01.01.2009 01.01.01.01.2009 01.01.01.2009 01.01.01.01.2009 01.2009 01.2009 01.01.01.01.01.01.01.2009 01.01.2009 01.01.01.2009 01.2009 01.01.01.2009 01.X KG 01.01.01.2009 01.01.01.01.01.01.2009 01.

2009 01.2009 01.2009 01.2009 01.01.2009 01.2009 01.2009 01.2009 01.01.2009 01.01.01.2009 01.2009 01.01.2009 01.01.01.01.01.01.01.2009 01.01.01.01.01.01.01.01.2009 01.01.2009 01.01.2009 01.2009 01.01.01.2009 01.2009 01.01.2009 01.01.2009 01.2009 .01.01.01.01.2009 01.2009 01.01.2009 01.2009 01.01.01.2009 01.2009 01.01.2009 01.2009 01.01.2009 01.01.01.2009 01.01.2009 01.2009 01.2009 01.01.2009 01.01.01.2009 01.01.2009 01.01.01.01.2009 01.2009 01.2009 01.2009 01.2009 01.2009 01.01.2009 01.01.01.01.2009 01.01.2009 01.

01.2009 01.01.01.2009 01.01.2009 01.01.2009 01.2009 01.01.2009 01.2009 01.2009 01.01.2009 01.01.01.01.2009 01.2009 01.01.2009 01.2009 01.01.01.2009 01.2009 01.2009 01.01.2009 01.01.01.2009 01.2009 .2009 01.2009 01.2009 01.01.01.01.2009 01.01.01.01.01.01.2009 01.2009 01.01.01.01.2009 01.2009 01.2009 01.01.2009 01.01.2009 01.01.01.01.2009 01.01.2009 01.01.2009 01.2009 01.01.01.01.2009 01.01.01.01.2009 01.2009 01.01.01.2009 01.01.01.2009 01.01.2009 01.2009 01.01.2009 01.01.2009 01.01.2009 01.2009 01.2009 01.2009 01.

2009 01.01.2009 01.01.01.01.01.2009 01.01.01.2009 01.2009 01.01.2009 01.01.01.01.01.2009 01.01.2009 01.01.2009 01.2009 01.2009 01.2009 01.2009 01.01.01.01.01.2009 01.2009 01.2009 01.2009 01.01.01.2009 01.2009 01.01.2009 01.01.01.2009 01.2009 01.2009 01.01.2009 01.01.01.2009 01.01.01.01.2009 01.2009 01.01.01.2009 01.01.01.01.2009 01.01.2009 01.2009 01.01.01.2009 01.2009 01.2009 01.2009 01.01.01.01.01.2009 01.2009 01.2009 01.2009 01.01.2009 01.01.2009 .01.2009 01.2009 01.2009 01.01.01.01.01.2009 01.2009 01.2009 01.

01.2009 01.2009 01.2009 01.01.2009 01.01.01.2009 01.2009 01.2009 01.2009 01.01.2009 01.2009 01.01.01.2009 01.2009 01.01.01.01.2010 01.01.2010 01.2009 01.2009 01.2009 01.01.2009 01.2009 01.2009 01.01.01.2010 01.2010 01.01.01.01.01.01.2009 01.01.01.01.01.01.01.01.01.01.01.01.2009 01.2009 01.01.2009 01.01.2010 01.01.2009 01.01.01.2009 01.01.2009 01.2009 01.01.2009 01.01.2010 01.2009 01.2010 .2009 01.2009 01.01.01.2009 01.01.2010 01.2010 01.01.2010 01.01.2009 01.2009 01.01.01.2009 01.2009 01.2009 01.2009 01.01.01.01.

2010 01.2009 01.01.2009 01.01.2009 01.2009 01.2009 01.01.01.2010 01.01.01.01.01.2010 01.01.01.2009 01.01.2009 .2010 01.2010 01.01.2010 01.01.2009 01.01.01.2009 01.2009 01.01.2010 01.01.2009 01.2009 01.01.01.2010 01.2009 01.2009 01.01.01.01.2010 01.01.2009 01.01.01.

1 2 3 4 5 6 7 1 11 12 31 42 43 90 Descriptions Primary costs/cost-reducing revenues Revenues Sale deduction Order/project results analysis Assessment Internal Activity allocation Statistical cost element for balance sheet .Stt Cost Cate.

CE1THCO PALEDGER VRGAR VERSI PERIO PAOBJNR PASUBNR BELNR POSNR HZDAT USNAM GJAHR PERDE WADAT FADAT .

BUDAT ALTPERIO PAPAOBJN PAPASUBN KNDNR ARTNR FKART FRWAE KURSF KURSBK KURSKZ REC_WAE KAUFN KDPOS RKAUFNR SKOST PRZNR BUKRS KOKRS WERKS GSBER VKORG VTWEG SPART HRKFT PLIKZ KSTAR PSPNR KSTRG RBELN RPOSN STO_BELN STO_POSN PRCTR PPRCTR RKESTATU TIMESTMP COPA_AW COPA_AW COPA_BW COPA_AW PRODH KDGRP KUNWE BZIRK KMVKBU KMVKGR .

KMVTNR WWPH1 WWPH2 WWPH3 WWPH4 WWPH5 KVGR1 PSTYV VVR01_M ABSMG_M VV041_M VV042_M VV043_M VVR01 ABSMG ERLOS KWKDRB VVR05 VVD01 KWMAEK VVD02 VVD03 VVD04 VVD05 FERTF KWABLK VVO09 VVO02 VVO03 VVO01 VVO04 VVO07 VVO05 VVO06 VVO08 VVO12 VVO13 VVO15 VVO16 VVO18 VVO19 VVO20 VVO21 VV030 VV031 VV032 VV033 .

VV034 VV035 VV041 VV042 VV043 VVO22 VVO23 VVO24 .

chu y cost .

.

.

.

.

.

.

.

.

.

.

.

.

.

.

Cycle KEU5 : PA0002 variable sale and distribution cost .

.

.

.

.

of CO-PA line item Date on Which Record Was Created Created by Fiscal Year Period Goods Issue Date Invoice date (date created) .CE1THCO PALEDGER VRGAR VERSI PERIO PAOBJNR PASUBNR BELNR POSNR HZDAT USNAM GJAHR PERDE WADAT FADAT Currency type for an operating concern Record Type Plan version (CO-PA) Period/year Profitability Segment Number (CO-PA) Profitability Segment Changes (CO-PA) Document number of line item in Profitability Analysis Item no.

BUDAT ALTPERIO PAPAOBJNR PAPASUBNR KNDNR ARTNR FKART FRWAE KURSF KURSBK KURSKZ REC_WAERS KAUFN KDPOS RKAUFNR SKOST PRZNR BUKRS KOKRS WERKS GSBER VKORG VTWEG SPART HRKFT PLIKZ KSTAR PSPNR KSTRG RBELN RPOSN STO_BELNR STO_POSNR PRCTR PPRCTR RKESTATU TIMESTMP COPA_AWTYP COPA_AWORG COPA_BWZPT COPA_AWSYS PRODH KDGRP KUNWE BZIRK KMVKBU KMVKGR Posting Date Period/year in alternative period type Partner profitability segment number (CO-PA) Changes to partner profitability segments (CO-PA) Customer Product number Billing Type Foreign currency key Exchange rate Exchange rate for op.concern currency -> Co.concern currency -> group currency Currency of the data record Sales Order Number Item Number in Sales Order Order Number Sender cost center Sender Business Process Company Code Controlling Area Plant Business Area Sales Organization Distribution Channel Division Origins (CO-PA) Plan/Actual Indicator Cost Element Work Breakdown Structure Element (WBS Element) Cost Object Reference document number for CO-PA line item Item number from reference document (CO-PA) Canceled document Canceled document item Profit Center Partner Profit Center Update status for CO-PA line items Time created (Greenwich Meantime) Reference Transaction Reference Organizational Units CO-PA Point of valuation Logical system of source document Product hierarchy Customer group Ship-to party Sales district Sales Office Sales Group .code currency Exchange rate op.

Transport Cost Delivery Cost Warehouse Rent Warehouse Managment S & D People Cost Var. Maf. Compen. & benef. costs Idle-Capacity Costs Fxd Maf. Sales & Dist Fixed Sales & Dist G&A People Cost Marketting & Advt. Cost Fix prod. People Cost Prim. Depreciation Factory Depreciation Sales Depreciation G&A Rental Communication Travel & Entertainme Others Rebate Clearing Interest expenses Other expenses .KMVTNR WWPH1 WWPH2 WWPH3 WWPH4 WWPH5 KVGR1 PSTYV VVR01_ME ABSMG_ME VV041_ME VV042_ME VV043_ME VVR01 ABSMG ERLOS KWKDRB VVR05 VVD01 KWMAEK VVD02 VVD03 VVD04 VVD05 FERTF KWABLK VVO09 VVO02 VVO03 VVO01 VVO04 VVO07 VVO05 VVO06 VVO08 VVO12 VVO13 VVO15 VVO16 VVO18 VVO19 VVO20 VVO21 VV030 VV031 VV032 VV033 Sales employee Industry Category Product Type Flavour Pack Size Customer group 1 Sales document item category Base Unit of Measure Base Unit of Measure Base Unit of Measure Base Unit of Measure Base Unit of Measure Sales Volume Sales quantity Revenue Customer Discount Rebate Cost of Goods Sold Direct Material Costs Packing Material Labour Utilities Othr Var.

VV034 VV035 VV041 VV042 VV043 VVO22 VVO23 VVO24 Interest income Other income Extra Qty 1 Extra Qty 2 Extra Qty 3 Price Diff IRvsPO Price Diff Reval Price Diff Reversal .

chu y cost center vq cost element di kem theo nam o cot sender .

.

.

.

.

.

.

.

.

.

.

.

.

.

.

.

.

.

.

.

Table: Displayed Fields: Column1 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 CSKS KOKRS KOSTL BUKRS GSBER 1000 101010001 1000 1000 101010002 1000 1000 101020001 1000 1000 101030001 1000 1000 101030002 1000 1000 101030003 1000 1000 101030004 1000 1000 101040002 1000 1000 101040003 1000 1000 101040005 1000 1000 101110001 1000 1000 101120001 1000 1000 101210001 1000 1000 101220001 1000 1000 101310001 1000 1000 101320001 1000 1000 101410001 1000 1000 101420001 1000 1000 106910001 1000 1000 107010001 1000 1000 107020001 1000 1000 107030001 1000 1000 107040001 1000 1000 107050001 1000 1000 107060001 1000 1000 107070001 1000 1000 107080001 1000 1000 107090001 1000 1000 107100001 1000 1000 107110001 1000 1000 201010001 2000 1000 201020001 2000 1000 201030001 2000 1000 201030002 2000 1000 201030003 2000 1000 201030004 2000 1000 201040001 2000 1000 201040002 2000 1000 201040003 2000 1000 201040004 2000 1000 201040005 2000 1000 201040006 2000 1000 201040007 2000 KOSAR L H E H H H H H H H F H F H F H F H H H H H H H H H H H H H L E H H H H H H H H H H H VERAK BARAK WITTERT BEBETH BARAK WITTERT HOANG THI LAM SUONG NCMINH HOANG THI LAM SUONG HOANG THI LAM SUONG NGUYEN LE HUY PHAM THI HUONG PHAN TAT THANG & HUY TRAN DINH TUE & GILA TRAN DINH TUE & GILA NGUYEN VAN HAU & GON NGUYEN VAN HAU & GON BARAK WITTERT BARAK WITTERT BARAK WITTERT BARAK WITTERT VO VAN XUAN & ELI AB BARAK WITTERT TRUONG VAN SON TRUONG VAN SON BARAK WITTERT HANAN SAGI TRUONG VAN SON HOANG QUOC GIANG BARAK WITTERT BARAK WITTERT BARAK WITTERT HOANG XUAN NGHINH TRAN BAO MINH TRAN HUU LANH VU THI HUONG LAN HUYNH THI MINH TRAM VU THI HUONG LAN VU THI HUONG LAN MAI THUY DUONG QUACH BACH HO PHAM HONG THAI HOANG CONG TRANG NGUYEN HUU CHIEU THO HOANG CONG TRANG HUYNH PHU HIEN .

44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 77 78 79 80 81 82 83 84 85 86 87 88 89 90 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 201040008 201050001 201050002 201050010 201050011 201050012 201060001 201060002 201060003 201065001 203010001 203020001 203020002 203030001 203030002 203030003 203030004 203040001 204010001 204020001 204020002 204030001 204030002 204030003 204030004 204040001 205010001 205020001 205020002 205030001 205030002 205030003 205030004 205040001 206010001 206020001 206020002 206030001 206030002 206030003 206030004 206040001 208010001 209010001 209020001 209020002 209020003 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 H V V V V V V V V V H H H V V V V G H H H V V V V G H H H V V V V G H H H V V V V G G L H H H NGUYEN HUU CHIEU THO TRUONG QUOC BAO LY LAC BICH NGOC TRUONG QUOC BAO TRUONG QUOC BAO TRUONG QUOC BAO TRUONG THANH TRUNG LUU NGUYEN HUAN TRUONG THANH TRUNG TRUONG THANH TRUNG PHAM VIET THANG QUACH BACH HO HUYNH PHU HIEN PHAM VIET THANG PHAM VIET THANG PHAM VIET THANG PHAM VIET THANG NGUYEN HUU CHIEU THO PHAM TRONG BAO CHAU QUACH BACH HO HUYNH PHU HIEN PHAM TRONG BAO CHAU PHAM TRONG BAO CHAU PHAM TRONG BAO CHAU PHAM TRONG BAO CHAU NGUYEN HUU CHIEU THO PHAM TRONG BAO CHAU QUACH BACH HO HUYNH PHU HIEN PHAM TRONG BAO CHAU PHAM TRONG BAO CHAU PHAM TRONG BAO CHAU PHAM TRONG BAO CHAU NGUYEN HUU CHIEU THO PHAM TRONG BAO CHAU QUACH BACH HO HUYNH PHU HIEN PHAM TRONG BAO CHAU PHAM TRONG BAO CHAU PHAM TRONG BAO CHAU PHAM TRONG BAO CHAU NGUYEN HUU CHIEU THO NGUYEN HUU CHIEU THO LE VAN QUYEN VU THI HUONG LAN LE VAN QUYEN VU THI HUONG LAN .

91 92 93 94 95 96 97 98 99 100 101 102 103 104 105 106 107 108 109 110 111 112 113 114 115 116 117 118 119 120 121 122 123 124 125 126 127 128 129 130 131 132 133 134 135 136 137 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 209020004 209030001 209030002 209040001 209040002 209050001 209060001 209070001 209070002 209070003 209070004 209070005 209070006 209080001 209080002 209080003 209080004 209080005 209080006 209080007 209080008 209080009 209080010 301010001 301020001 301020002 301020003 301020004 301030001 301030002 301030003 301030004 301030005 301030006 301030007 301030008 301040001 301050001 301050002 301050003 301065001 303010001 303020001 303020002 303030001 303030002 303030003 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 2000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 H H H H H H H H H H H H H H H F F F F F F F F L H H H H H H H H H H H H V V V V V H H H V V V VU THI HUONG LAN QUACH BACH HO HUYNH PHU HIEN NGUYEN DAC DUNG NGUYEN DAC DUNG LE VAN QUYEN LE VAN QUYEN BUI HUY TOAN BUI HUY TOAN NGUYEN THANH TUNG NGUYEN THANH TUNG NGUYEN THANH TUNG NGUYEN THANH TUNG NGUYEN TIEN DUNG NGUYEN TIEN DUNG NGUYEN TIEN DUNG NGUYEN TIEN DUNG NGUYEN TIEN DUNG NGUYEN TIEN DUNG NGUYEN TIEN DUNG NGUYEN TIEN DUNG NGUYEN TIEN DUNG NGUYEN TIEN DUNG PHAM TRONG BAO CHAU VU THI HUONG LAN VU THI HUONG LAN VU THI HUONG LAN VU THI HUONG LAN HOANG CONG TRANG MAI THUY DUONG PHAM HONG THAI HOANG CONG TRANG NG HUU CHIEU THOA HOANG CONG TRANG HUYNH PHU HIEN NG HUU CHIEU THOA TRAN QUOC BAO PHAM TRONG BAO CHAU PHAM TRONG BAO CHAU PHAM TRONG BAO CHAU PHAM TRONG BAO CHAU VU THI HUONG LAN MAI THUY DUONG HUYNH PHU HIEN PHAM VIET THANG PHAM VIET THANG PHAM VIET THANG .

138 139 140 141 142 143 144 145 146 147 148 149 150 151 152 153 154 155 156 157 158 159 160 161 162 163 164 165 166 167 168 169 170 171 172 173 174 175 176 177 178 179 180 181 182 183 184 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 303030004 303030005 303030006 303040001 303040002 303040003 303040004 303040005 303040006 303040007 303040008 303040009 303040010 303040011 303040012 303040013 303040014 303040015 303040016 303040017 303040018 303040019 303040020 303040021 303040022 303040023 303040024 303040025 303040026 303040027 303040028 303040029 303040030 303040031 303040032 303040033 303040034 304010001 304020001 304020002 304030001 304030002 304030003 304030004 304030005 304030006 305010001 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 V H H V V V V V V V V V V V V V V V V V V V V V V V V V V V V V V V V V V H H H V V V V H H H PHAM VIET THANG NG HUU CHIEU THOA NG HUU CHIEU THOA PHAM VIET THANG PHAM VIET THANG PHAM VIET THANG PHAM VIET THANG PHAM VIET THANG PHAM VIET THANG PHAM VIET THANG PHAM VIET THANG PHAM VIET THANG PHAM VIET THANG PHAM VIET THANG PHAM VIET THANG PHAM VIET THANG PHAM VIET THANG PHAM VIET THANG PHAM VIET THANG PHAM VIET THANG PHAM VIET THANG PHAM VIET THANG PHAM VIET THANG PHAM VIET THANG PHAM VIET THANG PHAM VIET THANG PHAM VIET THANG PHAM VIET THANG PHAM VIET THANG PHAM VIET THANG PHAM VIET THANG PHAM VIET THANG PHAM VIET THANG PHAM VIET THANG PHAM VIET THANG PHAM VIET THANG PHAM VIET THANG VU THI HUONG LAN MAI THUY DUONG HUYNH PHU HIEN PHAM TRONG BAO CHAU PHAM TRONG BAO CHAU PHAM TRONG BAO CHAU PHAM TRONG BAO CHAU PHAM TRONG BAO CHAU NG HUU CHIEU THOA VU THI HUONG LAN .

185 186 187 188 189 190 191 192 193 194 195 196 197 198 199 200 201 202 203 204 205 206 207 208 209 210 211 212 213 214 215 216 217 218 219 220 221 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 305020001 305020002 305030001 305030002 305030003 305030004 305030005 305030006 305040001 306010001 306020001 306020002 306030001 306030002 306030003 306030004 306030005 306030006 307010001 307020001 307020002 307030001 307030002 307030003 307030004 307030005 307030006 307040001 307040002 307040003 307040004 307040005 307040006 307040007 307040008 307040009 307040010 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000 H H V V V V H H V H H H V V V V H H H H H V V V V H H V V V V V V V V V V MAI THUY DUONG HUYNH PHU HIEN PHAM TRONG BAO CHAU PHAM TRONG BAO CHAU PHAM TRONG BAO CHAU PHAM TRONG BAO CHAU PHAM TRONG BAO CHAU NG HUU CHIEU THOA PHAM TRONG BAO CHAU VU THI HUONG LAN MAI THUY DUONG HUYNH PHU HIEN PHAM TRONG BAO CHAU PHAM TRONG BAO CHAU PHAM TRONG BAO CHAU PHAM TRONG BAO CHAU PHAM TRONG BAO CHAU NG HUU CHIEU THOA VU THI HUONG LAN MAI THUY DUONG HUYNH PHU HIEN PHAM TRONG BAO CHAU PHAM TRONG BAO CHAU PHAM TRONG BAO CHAU PHAM TRONG BAO CHAU PHAM TRONG BAO CHAU NG HUU CHIEU THOA PHAM TRONG BAO CHAU PHAM TRONG BAO CHAU PHAM TRONG BAO CHAU PHAM TRONG BAO CHAU PHAM TRONG BAO CHAU PHAM TRONG BAO CHAU PHAM TRONG BAO CHAU PHAM TRONG BAO CHAU PHAM TRONG BAO CHAU PHAM TRONG BAO CHAU .

WAERS
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND

PRCTR
1100
1100
1100
1100
1100
1100
1100
1100
1100
1100
1110
1110
1120
1120
1130
1130
1140
1140
1690
1700
1700
1700
1700
1700
1700
1700
1700
1700
1700
1700
2100
2100
2100
2100
2100
2100
2100
2100
2100
2100
2100
2100
2100

BKZER
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X

PKZER
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X

MGEFL
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X

X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X

VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND

2100
2100
2100
2100
2100
2100
2100
2100
2100
2100
2300
2300
2300
2300
2300
2300
2300
2300
2400
2400
2400
2400
2400
2400
2400
2400
2500
2500
2500
2500
2500
2500
2500
2500
2600
2600
2600
2600
2600
2600
2600
2600
2800
2900
2900
2900
2900

X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X

X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X

X

X
X
X

X
X
X

X
X
X

X
X
X

X
X
X

VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND
VND

2900
2900
2900
2900
2900
2900
2900
2900
2900
2900
2900
2900
2900
2900
2900
2900
2900
2900
2900
2900
2900
2900
2900
3100
3100
3100
3100
3100
3100
3100
3100
3100
3100
3100
3100
3100
3100
3100
3100
3100
3100
3300
3300
3300
3300
3300
3300

X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X

X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X

X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X

X
X
X

VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND 3300 3300 3300 3300 3300 3300 3300 3300 3300 3300 3300 3300 3300 3300 3300 3300 3300 3300 3300 3300 3300 3300 3300 3300 3300 3300 3300 3300 3300 3300 3300 3300 3300 3300 3300 3300 3300 3400 3400 3400 3400 3400 3400 3400 3400 3400 3500 X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X .

VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND VND 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3500 3600 3600 3600 3600 3600 3600 3600 3600 3600 3300 3300 3300 3300 3300 3300 3300 3300 3300 3300 3300 3300 3300 3300 3300 3300 3300 3300 3300 X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X .

Stt 1 2 3 4 5 6 7 8 9 Category E F G H L M S V W Descriptions Development Production Logistics Service cost center Management Material Social Sales Administrator PA transfer structure Allocation structure for settlement/assement .

concern currency -> Co.CE1THCO table No 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 Field PALEDGER VRGAR VERSI PERIO PAOBJNR PASUBNR BELNR POSNR HZDAT USNAM GJAHR PERDE WADAT FADAT BUDAT ALTPERIO PAPAOBJNR PAPASUBNR KNDNR ARTNR FKART FRWAE KURSF KURSBK KURSKZ REC_WAERS KAUFN KDPOS RKAUFNR SKOST PRZNR BUKRS KOKRS WERKS GSBER VKORG VTWEG SPART HRKFT PLIKZ KSTAR PSPNR KSTRG RBELN Description Currency type for an operating concern Record Type Plan version (CO-PA) Period/year Profitability Segment Number (CO-PA) Profitability Segment Changes (CO-PA) Document number of line item in Profitability Analysis Item no. of CO-PA line item Date on Which Record Was Created Created by Fiscal Year Period Goods Issue Date Invoice date (date created) Posting Date Period/year in alternative period type Partner profitability segment number (CO-PA) Changes to partner profitability segments (CO-PA) Product number Billing Type Foreign currency key Exchange rate Exchange rate for op.code currency Exchange rate op.concern currency -> group currency Currency of the data record Sales Order Number Item Number in Sales Order Order Number Sender cost center Sender Business Process Company Code Controlling Area Plant Business Area Sales Organization Distribution Channel Division Origins (CO-PA) Plan/Actual Indicator Cost Element Work Breakdown Structure Element (WBS Element) Cost Object Reference document number for CO-PA line item .

People Cost Prim.45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 77 78 79 80 81 82 83 84 85 86 87 88 89 90 91 RPOSN STO_BELNR STO_POSNR PRCTR PPRCTR RKESTATU TIMESTMP COPA_AWTYP COPA_AWORG COPA_BWZPT COPA_AWSYS PRODH KDGRP KUNWE BZIRK KMVKBU KMVKGR KMVTNR WWPH1 WWPH2 WWPH3 WWPH4 WWPH5 KVGR1 PSTYV VVR01_ME ABSMG_ME VV041_ME VV042_ME VV043_ME VVR01 ABSMG ERLOS KWKDRB VVR05 VVD01 KWMAEK VVD02 VVD03 VVD04 VVD05 FERTF KWABLK VVO09 VVO02 VVO03 VVO01 Item number from reference document (CO-PA) Canceled document Canceled document item Profit Center Partner Profit Center Update status for CO-PA line items Time created (Greenwich Meantime) Reference Transaction Reference Organizational Units CO-PA Point of valuation Logical system of source document Product hierarchy Customer group Ship-to party Sales district Sales Office Sales Group Sales employee Industry Category Product Type Flavour Pack Size Customer group 1 Sales document item category Base Unit of Measure Base Unit of Measure Base Unit of Measure Base Unit of Measure Base Unit of Measure Sales Volume Sales quantity Revenue Customer Discount Rebate Cost of Goods Sold Direct Material Costs Packing Material Labour Utilities Othr Var. Transport Cost Delivery Cost Warehouse Rent . costs Idle-Capacity Costs Fxd Maf. Cost Fix prod. Maf.

Depreciation Factory Depreciation Sales Depreciation G&A Rental Communication Travel & Entertainme Others Rebate Clearing Interest expenses Other expenses Interest income Other income Extra Qty 1 Extra Qty 2 Extra Qty 3 Price Diff IRvsPO Price Diff Reval Price Diff Reversal . Sales & Dist Fixed Sales & Dist G&A People Cost Marketting & Advt.92 93 94 95 96 97 98 99 100 101 102 103 104 105 106 107 108 109 110 111 112 113 114 115 116 VVO04 VVO07 VVO05 VVO06 VVO08 VVO12 VVO13 VVO15 VVO16 VVO18 VVO19 VVO20 VVO21 VV030 VV031 VV032 VV033 VV034 VV035 VV041 VV042 VV043 VVO22 VVO23 VVO24 Warehouse Managment S & D People Cost Var. Compen. & benef.

Cost Fix prod.R 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 Data Field Definition VVR01 ABSMG ERLOS KWKDRB VVR05 VVD01 KWMAEK VVD02 VVD03 VVD04 VVD05 FERTF KWABLK VVO09 VVO02 VVO03 VVO01 VVO04 VVO07 VVO05 VVO06 VVO08 VVO12 VVO13 VVO15 VVO16 VVO18 VVO19 VVO20 VVO21 VV030 VV031 VV032 VV033 VV034 VV035 VV041 VV042 VV043 VVO22 VVO23 VVO24 Row Text Sales Volume Sales quantity Revenue Customer Discount Rebate Cost of Goods Sold Direct mat. Compen. Depreciation Factory Depreciation Sales Depreciation G&A Rental Communication Travel & Entertainme Others Rebate Clearing Interest expenses Other expenses Interest income Other income Extra Qty 1 Extra Qty 2 Extra Qty 3 Price Diff IRvsPO Price Diff Reval Price Diff Reversal . Transport Cost Delivery Cost Warehouse Rent Warehouse Managment S & D People Cost Var. & benef. costs Prod. Sales & Dist Fixed Sales & Dist G&A People Cost Marketting & Advt. Maf. costs Packing Material Labour Utilities Othr Var. cost variance Fxd Maf. People Cost Prim.

CMOD project manager of SAP enhancements .

.

.

.

.

.

.

.

.

.

.

.

transaction GGB0. OB28 .