You are on page 1of 2

TRƯỜNG ĐẠI HỌC DÂN LẬP VĂN LANG

KHOA DU LỊCH

LỊCH THI LẦN 1 HỌC KỲ I NĂM HỌC 2011-2012
(Thi tại Cơ Sở II, 233A Phan Văn Trị, Q.Bình Thạnh)
STT NGÀY THI GIỜ THI
1

LỚP THI

MÔN THI

SỐ LƯỢNG SV

PHÒNG THI & SLSV

SĨ SỐ SVHL TỔNG

K14D-LH(V) Thiết Kế & Kinh Doanh SPDL (V) 96

1

97

Nộp tiểu luận tại VPK
Nộp tiểu luận tại VPK

2

K14D-P

Thiết Kế & Kinh Doanh SPDL (P) 29

0

29

3

K15D-V

Kinh Tế Du Lịch (V)

170

7

177 Nộp tiểu luận tại VPK

4

K15D-P

Kinh Tế Du Lịch (P)

27

1

28

Nộp tiểu luận tại VPK

5

K15D-NHKS Quản Trị Các Dịch Vụ Bổ Sung

161

3

164 Nộp tiểu luận tại VPK

6

K17KS+ LH Nguyên Lý Ngành DL & KS

250

1

251 Nộp tiểu luận tại VPK

7

26/12/2011

9g30

K14D

Thống Kê Xã Hội Học

125

125 C401(50) - C402(46) - C405(29)

8

28/12/2011

7g30

K14D-P

Tiếng Pháp HK7

29

29

C308(29)

9

28/12/2011

7g30

K14D-V

Anh Văn HK7

96

96

C309(50) - C209(46)

10

30/12/2011

9g30

11

4/1/2012

9g30

K14D-P

Hệ Thống Vận Chuyển (P)

29

29

C607(29)

12

4/1/2012

9g30

K14D-V

Hệ Thống Vận Chuyển (V)

96

96

C601(50 - 46)

13

6/1/2012

9g30

78

C309(40) - C209(67+1HL)

14

6/1/2012

9g30

K14D-P

C308(29)

15

9/1/2012

7g30

K14D

16

12/1/2012

9g30

17

12/1/2012

18

K14D-NHKS Chiến Lược Kinh Doanh NHKS

K14D-NHKS
Quản Trị Lưu Trú (V)
(V)

104

77

1

1

105 C601(50 - 54+1HL)

Quản Trị Lưu Trú (P)

29

29

Hợp Đồng Kinh Tế & Đàm Phán

125

125 C405(29) - C401(40) - C402(37)

K14D- NN2 NN2 - Anh 4

28

28

C308(28)

9g30

K14D- NN2 NN2 - Pháp 4

33

33

C401(33)

12/1/2012

9g30

K14D- NN2 NN2 - Hoa 4

35

2

37

C402(37)

19

12/1/2012

9g30

K14D- NN2 NN2 - Nhật 4

29

1

30

C405(30)

20

26/12/2011

7g30

K15D

Đường Lối CM của ĐCS Việt Nam 197

2

199

21

28/12/2011

9g30

K15D

Quản Trị Dự Án Đầu Tư

197

22

29/12/2011

7g30

K15D

Luật Du Lịch

197

2

199

23

3/1/2012

9g30

K15D-P

Môi Trường & Qui hoạch DL (P)

27

1

28

24

3/1/2012

9g30

K15D-V

Môi Trường & Qui hoạch DL (V) 170

3

173 C309(40+3HL) - C607(30) - C601(50 - 50)

25

5/1/2012

7g30

K15D-V

Anh Văn HK5

170

170 C309(40) - C607(30) - C209(50) - C109(50)

26

5/1/2012

7g30

K15D-P

Tiếng Pháp HK5

27

27

C308(27)

27

9/1/2012

9g30

K15D-NN2

NN2 - Anh 2

21

22

C308(22)

28

9/1/2012

9g30

K15D-NN2

NN2 - Pháp 2

42

42

C309(42)

29

9/1/2012

9g30

K15D-NN2

NN2 - Hoa 2

70

5

75

C208(30) - C309(40+5HL)

30

9/1/2012

9g30

K15D-NN2

NN2 - Nhật 2

63

4

67

C609(67)

31

11/1/2012

9g30

K15D-P

MICE (P)

27

1

28

C308(28)

197

1

C308(27+2HL) - C309(40) - C607(30)
C601(50 - 50)
C408(27) - C409(40) - C405(30)
C402(50) - C401(50)
C408(27+2HL) - C409(40) - C405(30)
C402(50) - C401(50)
C308(28)

GHI
CHÚ

C402(50) .50) C609(50 .C109(50) C609(50) .C501(50) .C601(50 .Hồ Chí Minh.C309(55) .C508(30) .C309(30+10HL) 43 10/1/2012 9g30 K17LH Nghiệp vụ Hướng Dẫn 60 2 62 C501(62) 44 11/1/2012 9g30 45 12/1/2012 7g30 K17-P 46 12/1/2012 7g30 47 12/1/2012 7g30 K17KS+ LH Tin Học Đại Cương 170 C309(40) .50+10HL) C609(50 .C607(41) C308(30) .C309(50) . 2/ Có mặt tại phòng thi trước giờ thi ít nhất 30 phút 3/ Thực hiện nghiêm túc qui định về đồng phục khi đi thi GHI CHÚ .STT NGÀY THI GIỜ THI LỚP THI 32 11/1/2012 9g30 K15D-V 33 27/12/2011 7g30 34 29/12/2011 35 MÔN THI SỐ LƯỢNG SV PHÒNG THI & SLSV SĨ SỐ SVHL TỔNG MICE (V) 170 K16D Marketing Căn Bản 272 5 277 9g30 K16D Kinh Tế Vi Mô 272 10 282 31/12/2011 7g30 K16D Lý Thuyết Xác Suất Thống Kê & Toán 272 1 273 36 3/1/2012 7g30 K16D Nguyên Lý Kế Toán 272 11 283 37 5/1/2012 9g30 K16D-P Tiếng Pháp HK3 31 38 5/1/2012 9g30 K16D-V Anh Văn HK3 241 3 244 39 27/12/2011 9g30 K17KS+LH Văn Hóa Việt Nam 250 4 254 40 30/12/2011 7g30 K17KS+LH Những NLCB của CN MLN (HP1) 250 1 251 41 4/1/2012 7g30 K17KS+LH Toán Cao Cấp C1 250 16 266 42 6/1/2012 7g30 K17LH Tuyến & Điểm DL 1 60 10 70 C308(30) . ngày 30 Tháng 11 Năm 2011 TRƯỞNG KHOA (Đã ký) TS. xem và nhớ STT/ SBD để biết vị trí ngồi trong phòng thi.C309(30+4HL) .C209(50) .VÕ SÁNG XUÂN LAN LƯU Ý: 1/ SV xem danh sách phòng thi trên email.C309(50) .C505(41+1HL) C308(31) .C502(50) 31 C308(31) .C309(50) .40) C308(30) .C601(50 .50) C605(50) .C607(40) C308(30) .C401(50) .C601(50 .41) C405(31) .C601(50 .C607(41+5HL) C308(31) .C501(50) C502(50) .C601(50 .C309(30+1HL) .50) C609(50+11HL) .C607(50) C605(48+3HL) K17-V Anh Văn HK1 (AV chọn) 28 28 C208(28) 3 Tp.50) C605(50) .C309(30+16HL) .C607(40) 250 250 Phòng máy CS2 (Theo danh sách nhóm thi) Tiếng Pháp HK1 14 14 C308(14) K17-V Anh Văn HK1 208 211 C209(55) .50) C605(50) .C607(41) C308(31) C309(50) .C601(50 .