You are on page 1of 4

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc Lập – Tự Do – Hạnh Phúc
---------------------------------------------Biên Hòa, ngà

TRƯỜNG ĐẠI HỌC LẠC HỒNG
PHÒNG ĐÀO TẠO
------------------------

DANH SÁCH SINH VIÊN ĐƯỢC DUYỆT THAM GIA
“ĐỀ ÁN GIẢNG DẠY TIẾNG NHẬT GIAO TIẾP CƠ BẢN
CHO SINH VIÊN KHỐI NGÀNH KỸ THUẬT”
TT
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39

Khoa
CN Hóa - TP
CN Hóa - TP
CN Hóa - TP
CN Hóa - TP
CN Hóa - TP
CN Hóa - TP
CN Hóa - TP
CN Hóa - TP
CN Hóa - TP
CN Hóa - TP
CN Hóa - TP
CN Hóa - TP
CN Hóa - TP
CN Hóa - TP
CN Hóa - TP
CN Hóa - TP
CN SH - MT
CN SH - MT
CN SH - MT
CN SH - MT
CN SH - MT
CN SH - MT
CN SH - MT
CN SH - MT
CN SH - MT
CN SH - MT
CN SH - MT
CN SH - MT
CNTT
CNTT
CNTT
CNTT
CNTT
CNTT
CNTT
CNTT
CNTT
CNTT
CNTT

Họ
Cao Thị Mỹ
Phạm Thị Mỹ
Nguyễn Thị
Lương Thị Thu
Phạm Thị Vân
Bùi Thị Thuỳ
Dương Đặng Huyền
Nguyễn Thị Hồng
Trần Thị Kim
Lê Thị Bích
Đặng Thị Mỹ
Trần Phan Thị Hồng
Trịnh Ngọc Truyền
Trương Thị Thanh
Dương Ngọc Hoài
Nguyễn Thị
Nguyễn Thị Bảo
Lê Văn
Nguyễn Thị Thanh
Lê Thị
Nguyễn Thị Trúc
Trần Văn
Nguyễn Thành Thanh
Nguyễn Ngọc
Đào Thị Quỳnh
Phạm Thị Minh
Nguyễn Thị
Nguyễn Thị
Võ Trường
Phạm Minh
Võ Trung
Đặng Trung
Phạm Thị Ninh
Nguyễn Thị Kiều
Đỗ Văn
Trần Phan Đại
Trần Hoàng
Ngô Tây
Nguyễn Hoàng

Tên
Châu
Diễm
Hường
Huyền
Kiều
Linh
Ngân
Nhung
Oanh
Phương
Thanh
Thiện
Thuyết
Trúc
Vy
Yến
Ân
Giang

Kiều
Mai

Thúy
Tiến
Trang
Trang
Tuyết
Xuân
Duy
Hải
Hiếu
Hiếu
Kiều
Lai
Minh
Nam
Nguyên
Nguyên
Phi

Mã SV
310000641
110002270
110001420
110002712
110001360
110002085
110002511
110002582
31001053
110002492
110002015
110002391
110000415
110002746
110000967
110000398
110001389
110002497
110001708
110002953
110000606
110000418
110001735
110002830
310000975
110000495
110002366
110002444
110002234
110002726
110002050
110000499
310000581
310001256
110002785
110002669
110000270
110001603
110001246

Lớp học
10CH111
10CH111
10CH111
10CH112
10CH111
10CH111
10CH111
10CH112
10CH111
10CH112
10TP111
10CH112
10TP111
10CH112
10CH111
10TP111
10MT111
10MT112
10SH111
10SH111
10SH111
10MT111
10SH111
10MT111
10MT111
10SH111
10MT111
10MT111
10CT111
10CT111
10CT112
10CT111
10CT112
10CT112
10CT111
10CT111
10CT112
10CT111
10CT111

TT
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79

Họ

Khoa
CNTT
CNTT
CNTT
CNTT
CNTT
CNTT
CNTT
CNTT
Cơ điện
Cơ điện
Cơ điện
Cơ điện
Cơ điện
Cơ điện
Cơ điện
Cơ điện
Cơ điện
Cơ điện
Cơ điện
Cơ điện
Cơ điện
Cơ điện
Cơ điện
Cơ điện
Cơ điện
Điện - Điện tử
Điện - Điện tử
Điện - Điện tử
Điện - Điện tử
Điện - Điện tử
Điện - Điện tử
Điện - Điện tử
Điện - Điện tử
Điện - Điện tử
Điện - Điện tử
Điện - Điện tử
Điện - Điện tử
Kế toán
Kế toán
QT - KTQT

Hồ Thiên
Nguyễn Tiến
Nguyễn Thị
Phạm Văn
Phạm Phi
Trần Văn
Nguyễn Minh
Nguyễn Từ
Nguyễn Văn
Phan Kiên
Dương Sơn
Ngô Quang
Nguyễn Ngọc
Lê Thành
Nguyễn Văn
Nguyễn Cường
Võ Phú
Võ Đông
Trần Hữu
Lý Văn
Võ Quang
Phạm Văn
Nguyễn Trường
Đỗ Văn
Phạm Thanh
Đinh Đại
Đỗ Hữu
Lê Hồng
Hồ Thành
Võ Nguyên
Bùi Quốc
Nguyễn Văn
Nguyễn Hùng Thái
Trần Thị Tuyết
Nguyễn Thành
Nguyễn Minh
Nguyễn Trịnh
Nguyễn Thanh
Nguyễn Thị Thanh
Nguyễn Thị Huyền

Danh sách bao gồm 79 sinh viên.

Tên
Phúc
Thanh
Thanh
Thành
Thường
Trình
Tùng
Vi
Cường
Cường
Đảo
Hải
Linh
Nam
Nhịnh
Phi
Phong
Phú
Thần
Tháo
Thu
Thú
Toản
Trí
Tùng
Độ
Hải
Hải
Lộc
Phúc

Sơn
Sơn
Sương
Trung
Tuấn

Bình
Trâm
Trang

Mã SV
110002250
110001692
110000921
110000517
110000408
110000223
310000781
110001127
110000110
310000961
110001599
310000780
110000794
110001319
110002834
110002144
110002949
108001887
310000733
110000670
110002193
310001211
110001550
110002672
310000840
110003009
110000922
110001955
110001957
310000835
110003000
110002965
110002795
310000546
110001878
110001396
310000156
110002750
110002892
110002923

Lớp học
10CT111
10CT111
10CT111
10CT111
10CT111
10CT112
10CT112
10TH111
10CD111
10DC111
10CD112
10DC111
10CD112
10CD112
10CD111
10DC111
10CD112
08CD111
10CD112
10CD112
10CD111
10DC111
10CD111
10DC111
10DC111
10DV111
10DD111
10DD111
10DV111
10DD111
10DV111
10DV111
10DD111
10DV111
10DD111
10DV111
10DD111
10KT118
10KT118
10LU111

GHĨA VIỆT NAM
ạnh Phúc
-------------Biên Hòa, ngày 13 tháng 9 năm 2013

A
BẢN

Số điện thoại
0988212661
0976963253
01644381791
01692873684
01684028430
01682379788
0986515289
0985669742
0986476637
01672442962
0985475967
01649525851
01658812707
0976022420
01688398093
0
0907336836
01642277497
01679912844
01686028305
01232788196
01672343996
0979221271
01672343996
01689096967
0988785003
01677025083
0985942911
01649749735
0979596941
0963575116
01654234665
01633049926
01655969218
01658936419
01686066778
0979594181
01224399436
01677024922

Chia lớp
lớp số 1
lớp số 1
lớp số 1
lớp số 1
lớp số 1
lớp số 1
lớp số 1
lớp số 1
lớp số 1
lớp số 2
lớp số 2
lớp số 2
lớp số 2
lớp số 2
lớp số 2
lớp số 2
lớp số 1
lớp số 1
lớp số 1
lớp số 1
lớp số 1
lớp số 2
lớp số 2
lớp số 2
lớp số 2
lớp số 2
lớp số 2
lớp số 2
lớp số 1
lớp số 1
lớp số 1
lớp số 1
lớp số 1
lớp số 1
lớp số 1
lớp số 1
lớp số 1
lớp số 1
lớp số 1

Ghi chú

Lớp trưởng lớp số 1
Lớp trưởng lớp số 2

Số điện thoại
01289763979
01626216069
01635728438
01666855677
01672357277
01678920503
0976586795
01658936385
0976538740
01699819939
01658808114
01645948247
0926642137
01289907793
0989914175
0974758699
01673020212
0906562106
01693292941
01668834508
01667110234
01687315321
01255606554
0
01627578795
01669322396
01648819733
0984147573
01679709737
01653946276
01676298632
01657143477
0975885014
0933810860
01677118710
01217055929
0974319892
01658936389
01643990402
01676988578

Chia lớp
lớp số 2
lớp số 2
lớp số 2
lớp số 2
lớp số 2
lớp số 2
lớp số 2
lớp số 2
lớp số 1
lớp số 1
lớp số 1
lớp số 1
lớp số 1
lớp số 1
lớp số 1
lớp số 1
lớp số 1
lớp số 1
lớp số 2
lớp số 2
lớp số 2
lớp số 2
lớp số 2
lớp số 2
lớp số 2
lớp số 1
lớp số 1
lớp số 1
lớp số 1
lớp số 2
lớp số 2
lớp số 2
lớp số 2
lớp số 2
lớp số 2
lớp số 2
lớp số 2
lớp số 1
lớp số 2
lớp số 2

Ghi chú