UBND THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG

SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
BẢNG KẾT QUẢ TẠM THỜI NGÀY HỘI HỌC SINH TIỂU HỌC CẤP THÀNH PHỐ
NỘI DUNG: VIẾT VĂN

STT
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27

SBD
214
067
030
031
048
066
024
061
090
176
186
218
345
354
363
364
370
381
384
389
392
401
022
039
041
058
117

Họ và tên
Đặng Trần Thảo
Nguyễn Thị Minh
Đỗ Hoàng Phương
Đoàn Thị Thùy
Nguyễn Trần Khánh
Lê Phan Khánh
Hồ Tô Tiến
Nguyễn Hữu Yên
Bùi Thị Thu
Đặng Vũ Quỳnh
Nguyễn Lê Bảo
Huỳnh Ngọc
Lê Thị Huyền
Lại Ngọc Đan
Đặng Thị Khánh
Lê Thị Minh
Lê Thị Mỹ
Trương Đỗ Khánh
Phùng Thị Yến
Lê Ngô Tường
Nguyễn Hữu Tường
Nguyễn Đỗ Mỹ
Lê Linh
Nguyễn Thị Thùy
Võ Hoàng Bạch
Đoàn Nguyễn Phương
Phan Ngân

Nhi
Hân
Dung
Dung
Duyên
Hân
Đạt

Hương
Nga
Nghi
Nhi
Trang
Trinh
Tuyền
Tuyền
Uyên
Vân
Vi
Vy
Vy
Yên
Đan
Dương
Dương

Khánh

Lớp
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5

Trường
Phù Đổng
Phù Đổng
Bế Văn Đàn
Trần Văn Ơn
Núi Thành
Phù Đổng
Nguyễn Bá Ngọc
Ngô Quyền
Nguyễn Bỉnh Khiêm
TH Lâm Quang Thự
Phù Đổng
Phù Đổng
TH Nguyễn Văn Trỗi
Nguyễn Thái Học
TH Nguyễn Duy Trinh
Diên Hồng
Đoàn Thị Điểm
Nguyễn Du
TH Hòa Khương
TH số 2 Hoà Tiến
Trần Cao Vân
Nguyễn Như Hạnh
Phù Đổng
Ông Ích Khiêm
TH Ngô Sĩ Liên
Phù Đổng
Nguyễn Bá Ngọc

Quận/Huyện
Hải Châu
Hải Châu
Thanh Khê
Hải Châu
Hải Châu
Hải Châu
Thanh Khê
Cẩm Lệ
Thanh Khê
Hòa Vang
Hải Châu
Hải Châu
Liên Chiểu
Sơn Trà
Ngũ Hành Sơn
Cẩm Lệ
Thanh Khê
Hải Châu
Hòa Vang
Hòa Vang
Thanh Khê
Cẩm Lệ
Hải Châu
Hải Châu
Liên Chiểu
Hải Châu
Thanh Khê

Điểm
9.50
9.00
8.50
8.50
8.50
8.50
8.00
8.00
8.00
8.00
8.00
8.00
8.00
8.00
8.00
8.00
8.00
8.00
8.00
8.00
8.00
8.00
7.50
7.50
7.50
7.50
7.50

Xếp giải
Nhất
Nhất
Nhất
Nhất
Nhất
Nhất
Nhất
Nhất
Nhất
Nhất
Nhất
Nhất
Nhất
Nhất
Nhất
Nhất
Nhất
Nhất
Nhất
Nhất
Nhất
Nhất
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì

28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62

146
184
185
195
200
213
278
298
304
312
315
320
332
338
362
365
367
369
372
398
028
074
078
100
109
122A
135
145
167
168
175
182
183
191
193

Trương Công Hoàng
Trần Thanh
Trương Thảo
Phạm Minh Bảo
Đỗ Trần Thảo
Đặng Hoàng Khánh
Ngô Trần Thương
Lê Thị Anh
Đào Ngọc Anh
Trần Hồng
Nguyễn Lệ
Nguyễn Thị Minh
Nguyễn Hồ Bảo
Phan Ngọc Bảo
Nguyễn Trọng Châu
Lê Thị
Dương Hoàng Lan
Lê Thảo Thu
Nguyễn Thị Kim
Đinh Thảo
Hồ Nguyễn Ngọc
Nguyễn Thị Mỹ
Nguyễn Hà Nguyên
Nguyễn Lê
Nguyễn Trần Bảo
Ông Trần Bảo
Nguyễn Khánh
Nguyễn Thành
Nguyễn Trúc
Trần Đặng Hoàng
Trần Văn
Nguyễn Hữu Thanh
Tô Thảo
Nguyễn Hoài
Nguyễn Thị Như

Long
Ngân
Ngân
Ngọc
Nguyên
Nhi
Tâm
Thi
Thư
Thư
Thương
Thúy
Trâm
Trâm
Tuệ
Tuyết
Uyên
Uyên
Uyên
Vy
Diệp
Hạnh
Hiền
Huyên
Khanh
Trân
Linh
Long
My
My
Nam
Ngân
Ngân
Ngọc
Ngọc

5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5

TH Lâm Quang Thự
Trần Cao Vân
Điện Biên Phủ
Núi Thành
Nguyễn Như Hạnh
Lê Lai
TH Hòa Liên
Trần Đại Nghĩa
Hoàng Văn Thụ
TH Lê Lai
Núi Thành
Đoàn Thị Điểm
Hoa Lư
Thái Thị Bôi
TH Lê Lai
TH Lâm Quang Thự
TH Hải Vân
Huỳnh Ngọc Huệ
TH Số 2 Hòa Sơn
Hoa Lư
Trần Cao Vân
Nguyễn Tri Phương
TH Lê Lai
Bế Văn Đàn
TH Trần Quang Diệu
Phan Thanh
Hoàng Văn Thụ
Ngô Quyền
Tây Hồ
TH số 2 Hoà Tiến
TH Tô Hiến Thành
Ngô Quyền
Nguyễn Thái Học
TH Hải Vân
TH Số 1 Hòa Tiến

Hòa Vang
Thanh Khê
Thanh Khê
Hải Châu
Cẩm Lệ
Hải Châu
Hòa Vang
Cẩm Lệ
Hải Châu
Ngũ Hành Sơn
Hải Châu
Thanh Khê
Thanh Khê
Cẩm Lệ
Ngũ Hành Sơn
Hòa Vang
Liên Chiểu
Thanh Khê
Hòa Vang
Thanh Khê
Thanh Khê
Sơn Trà
Ngũ Hành Sơn
Thanh Khê
Ngũ Hành Sơn
Hải Châu
Hải Châu
Cẩm Lệ
Hải Châu
Hòa Vang
Ngũ Hành Sơn
Cẩm Lệ
Sơn Trà
Liên Chiểu
Hòa Vang

7.50
7.50
7.50
7.50
7.50
7.50
7.50
7.50
7.50
7.50
7.50
7.50
7.50
7.50
7.50
7.50
7.50
7.50
7.50
7.50
7.00
7.00
7.00
7.00
7.00
7.00
7.00
7.00
7.00
7.00
7.00
7.00
7.00
7.00
7.00

Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì

63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97

194
198
201
203
212
219
230
242
243
257
260
262
284
286
288
295
307
313
329
341
352
368
373
374
377
379
380
383
387
388
390
391
397
005
010

Nguyễn Thị Như
Lê Trần Khánh
Nguyễn Phạm Tâm
Nguyễn Thảo
Trương Quốc
Ngô Trần Thảo
Phan Thị Quỳnh
Đàm Lê Mai
Hoàng Ngọc Uyên
Phan Thanh
Ngô Lê Bình
Nguyễn Hà Thục
Nguyễn Thị Hoài
Phạm Thị Quý
Đỗ Thị Phương
Phan Thị Phương
Lê Trần Anh
Võ Anh
Nguyễn Văn Ngọc
Đỗ Nguyễn Nhật
Phạm Hà
Hoàng Bảo
Nguyễn Trần Thục
Phạm Duy
Võ Thu
Nguyễn Thị Hoài
Nguyễn Thị Tường
Nguyễn Triệu
Hoàng Như
Hồng Thúy
Lê Vũ Hoàng
Nguyễn Hoàng Khánh
Nguyễn Thị Hoàng
Lưu Trần Minh
Phạm Thị Mai

Ngọc
Ngọc
Nguyên
Nguyên
Nhật
Nhi
Như
Phương
Phương
Quý
Quyên
Quyên
Thanh
Thành
Thảo
Thảo
Thư
Thư
Toàn
Trân
Trang
Uyên
Uyên
Uyên
Uyên
Vân
Vân
Vi
Vương
Vy
Vy
Vy
Vỹ
Anh
Ảnh

5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5

Phan Đăng Lưu
Đinh Bộ Lĩnh
Phù Đổng
Lương Thế Vinh
TH Trần Quang Diệu
Đoàn Thị Điểm
BCNK
Trần Quốc Toản
Hoàng Văn Thụ
TH số 1 Hòa Sơn
Hoa Lư
Ngô Quyền
Trần Bình Trọng
TH Tô Hiến Thành
TH Trần Quang Diệu
Lương Thế Vinh
Tiểu La
TH Lê Lai
Bế Văn Đàn
Tây Hồ
Hoa Lư
TH số 2 Hoà Tiến
Nguyễn Du
TH Lê Bá Trinh
Lý Công Uẩn
Nguyễn Phan Vinh
Trần Cao Vân
Hà Huy Tập
Trần Cao Vân
TH Âu Cơ
TH Nguyễn Văn Trỗi
Ngô Mây
Nguyễn Bỉnh Khiêm
Nguyễn Phan Vinh
TH Phạm Hồng Thái

Hải Châu
Thanh Khê
Hải Châu
Sơn Trà
Ngũ Hành Sơn
Thanh Khê
Hải Châu
Sơn Trà
Hải Châu
Hòa Vang
Thanh Khê
Cẩm Lệ
Liên Chiểu
Ngũ Hành Sơn
Ngũ Hành Sơn
Sơn Trà
Sơn Trà
Ngũ Hành Sơn
Thanh Khê
Hải Châu
Thanh Khê
Hòa Vang
Hải Châu
Ngũ Hành Sơn
Hải Châu
Sơn Trà
Thanh Khê
Thanh Khê
Thanh Khê
Liên Chiểu
Liên Chiểu
Sơn Trà
Thanh Khê
Sơn Trà
Ngũ Hành Sơn

7.00
7.00
7.00
7.00
7.00
7.00
7.00
7.00
7.00
7.00
7.00
7.00
7.00
7.00
7.00
7.00
7.00
7.00
7.00
7.00
7.00
7.00
7.00
7.00
7.00
7.00
7.00
7.00
7.00
7.00
7.00
7.00
7.00
6.50
6.50

Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Nhì
Ba
Ba

98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108
109
110
111
112
113
114
115
116
117
118
119
120
121
122
123
124
125
126
127
128
129
130
131
132

013
016
017
019
020
025
035
045
057
059
060
062
062A
068
079
080
081
082
084
086
088
094
095
098
104
108
110
115
118
120
123
127
130
133
153

Đặng Thị An
Lê Trần Minh
Đoàn Lê Ngọc
Bùi Thục
Trương Tấn
Mai Thị Hoàng
Nguyễn Thúy Thùy
Nguyễn Hải
Đỗ Thị Nguyệt
Hồ Thị Thu
Hoàng Thu
Nguyễn Huỳnh Diệu
Nguyễn Thanh Hồng
Trần Bảo
Võ Thị Thu
Đặng Ngọc Bảo
Nguyễn Xuân
Ngô Thị Mỹ
Hồ Thị
Nguyễn Lê Việt
Mai Thị Thu
Nguyễn Thị Thanh
Nguyễn Thiên
Trần Đình Bảo
Đặng Văn Thiện
Nguyễn Mai
Trần Mai
Phan Tôn
Huỳnh Anh
Võ Ngọc Bách
Bùi Nguyễn Ngọc
Lê Thị Đan
Châu Hồng Nhật
Hoàng Quỳnh Nhật
Nguyễn Thị Xuân

Bình
Châu
Chi
Chuyên
Cường
Diễm
Dung
Duyên




Ân
Hân
Hiền
Nghi
Hiếu
Hòa
Hoàng
Hoàng
Hồng
Hương
Hương
Huy
Hy
Khanh
Khanh
Khánh
Khoa
Khoa
Lan
Liên
Linh
Linh

5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5

TH Lâm Quang Thự
Hà Huy Tập
Nguyễn Thái Học
Ngô Mây
Trần Văn Ơn
TH Mai Đăng Chơn
TH số 2 Hòa Phước
Phù Đổng
Hoàng Dư Khương
Trần Văn Dư
Lê Lai
TH Nguyễn Duy Trinh
Phan Thanh
Ngô Gia Tự
Diên Hồng
Nguyễn Bá Ngọc
Hoàng Dư Khương
Hoàng Dư Khương
TH Ngô Sĩ Liên
TH Phan Phu Tiên
Đinh Bộ Lĩnh
Nguyễn Bỉnh Khiêm
Ngô Gia Tự
Trần Cao Vân
TH Lê Lai
Tây Hồ
Huỳnh Ngọc Huệ
Đức Trí
Ngô Quyền
Đức Trí
BCNK
TH Hòa Ninh
Tiểu La
Quang Trung
TH An Phước

Hòa Vang
Thanh Khê
Sơn Trà
Sơn Trà
Hải Châu
Ngũ Hành Sơn
Hòa Vang
Hải Châu
Cẩm Lệ
Cẩm Lệ
Hải Châu
Ngũ Hành Sơn
Hải Châu
Sơn Trà
Cẩm Lệ
Thanh Khê
Cẩm Lệ
Cẩm Lệ
Liên Chiểu
Liên Chiểu
Thanh Khê
Thanh Khê
Sơn Trà
Thanh Khê
Ngũ Hành Sơn
Hải Châu
Thanh Khê
Hải Châu
Cẩm Lệ
Hải Châu
Hải Châu
Hòa Vang
Sơn Trà
Sơn Trà
Hòa Vang

6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50

Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba

133
134
135
136
137
138
139
140
141
142
143
144
145
146
147
148
149
150
151
152
153
154
155
156
157
158
159
160
161
162
163
164
165
166
167

155
158
159
162
164
165
166
174
177
202
210
217
221
227
240
244
249
251
258
270
273
276
285
290
303
321
331
333
334
339
355
385
393
399
023

Hoàng Thị Xuân
Nguyễn Lê Tâm
Phạm Công
Nguyễn Thị Hoài
Trần Quang
Mạc Hoàng
Nguyễn Lê Thảo
Lê Hoàn
Nguyễn Thị Bích
Nguyễn Thanh Thảo
Lê Thị Duy
Hoàng Hà Thảo
Phan Uyển
Hồ Thục
Phạm Đình
Phạm Lê Đông
Trần Nguyễn Như
Võ Trần Vy
Trịnh Duy
Lê Nguyễn Ngọc
Nguyễn Thị Như
Ngô Thị Phan
Trần Đoàn Thiên
Nguyễn Hiền
Nguyễn Thị Kim
Vương Thanh
Ngô Thị Ngọc
Nguyễn Lê Thị Bích
Nguyễn Ngọc Bảo
Phan Thị Khánh
Lê Thị Thu
Cao Văn Thanh
Nguyễn Thị Hà
Ngô Thị
Nguyễn Thị Xuân

Mai
Mẫn
Mẫn
Minh
Minh
My
My
Nam
Nga
Nguyên
Nhất
Nhi
Nhi
Nhi
Phúc
Phương
Phương
Phương
Quý
Quỳnh
Quỳnh
Sương
Thanh
Thảo
Thoa
Thúy
Trâm
Vân
Trâm
Trâm
Trinh

Vy
Ý
Đào

5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5

TH Bùi Thị Xuân
Phù Đổng
TH Duy Tân
Lương Thế Vinh
TH Hòa Khương
Bế Văn Đàn
Nguyễn Phan Vinh
Lê Văn Tám
Thái Thị Bôi
Phù Đổng
TH Số 1 Hòa Tiến
Hai Bà Trưng
Trần Đại Nghĩa
Thái Thị Bôi
Huỳnh Ngọc Huệ
TH Ngô Sĩ Liên
Huỳnh Ngọc Huệ
TH Hòa Nhơn 1
Bạch Đằng
BCNK
TH Hòa Liên 2
Hai Bà Trưng
Bế Văn Đàn
Điện Biên Phủ
Diên Hồng
Lê Quý Đôn
TH số 1 Hòa Châu
Quang Trung
Hoa Lư
Quang Trung
Hoàng Dư Khương
Nguyễn Phan Vinh
TH Hòa Liên
TH Hòa Ninh
TH Hòa Nhơn 1

Liên Chiểu
Hải Châu
Liên Chiểu
Sơn Trà
Hòa Vang
Thanh Khê
Sơn Trà
Thanh Khê
Cẩm Lệ
Hải Châu
Hòa Vang
Sơn Trà
Cẩm Lệ
Cẩm Lệ
Thanh Khê
Liên Chiểu
Thanh Khê
Hòa Vang
Hải Châu
Hải Châu
Hòa Vang
Sơn Trà
Thanh Khê
Thanh Khê
Cẩm Lệ
Hải Châu
Hòa Vang
Sơn Trà
Thanh Khê
Sơn Trà
Cẩm Lệ
Sơn Trà
Hòa Vang
Hòa Vang
Hòa Vang

6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.50
6.00

Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba

168
169
170
171
172
173
174
175
176
177
178
179
180
181
182
183
184
185
186
187
188
189
190
191
192
193
194
195
196
197
198
199
200
201
202

034
037
038
044
046
047
051
056
063
069
073
075
089
102
102A
105
107
114
132
134
138
143
144
154
160
162A
163
169
172
178
180
187
188
189
190

Mai Phương
Lưu Lê Thùy
Nguyễn Thị Thùy
Đinh Mỹ
Nguyễn Khánh
Nguyễn Thị Minh
Phan Nhật
Đỗ Nguyễn Nhật
Phạm Thị Thái
Trần Lê Ngọc
Nguyễn Hoàng Minh
Trần Huỳnh Mỹ
Trần Thu
Lương Thị Thu
Võ Ngọc Lam
Nguyễn Văn
Đỗ Diệp
Phan Thị Đoan
Dương Thị Thùy
Lưu Khánh
Phan Hồ Khánh
Nguyễn Kiều
Đinh Thị Minh
Đặng Thị Tuyết
Đỗ Thị Yến
Nguyễn Phước Thảo
Tống Thị Phương
Trần Vũ Trà
Nguyễn Võ Hoàng
Đặng Thúy
Mai Vũ Kim
Bùi Vĩnh Bảo
Hồ Thị Thanh
Hoàng Thị Kim
Lê Hoàng Bảo

Dung
Dương
Dương
Duyên
Duyên
Duyên
Giang


Hân
Hạnh
Hạnh
Hồng
Huyền
Khương
Khải
Khanh
Khánh
Linh
Linh
Linh
Loan
Lộc
Mai
Minh
Nguyên
Minh
My
My
Ngân
Ngân
Ngọc
Ngọc
Ngọc
Ngọc

5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5

Hoàng Văn Thụ
TH số 1 Hòa Sơn
TH Phan Phu Tiên
Lý Công Uẩn
TH Hòa Bắc
TH Phan Phu Tiên
TH Hòa Phú
Nguyễn Tri Phương
TH Trần Quang Diệu
Ngô Gia Tự
Phan Đăng Lưu
TH Lê Văn Hiến
TH Nguyễn Văn Trỗi
Ông Ích Đường
Phan Thanh
Dũng Sĩ Thanh Khê
TH Nguyễn Văn Trỗi
Ngô Mây
TH Hòa Liên
TH Duy Tân
Hàm Nghi
TH Số 2 Hòa Nhơn
TH Nguyễn Đức Cảnh
Tô Vĩnh Diện
TH số 1 Hòa Sơn
Phan Thanh
Lý Công Uẩn
Nguyễn Bỉnh Khiêm
TH số 2 Hòa Phước
TH Lâm Quang Thự
TH Triệu Thị Trinh
Trần Cao Vân
TH Trần Quang Diệu
Lê Quang Sung
Trần Nhân Tông

Hải Châu
Hòa Vang
Liên Chiểu
Hải Châu
Hòa Vang
Liên Chiểu
Hòa Vang
Sơn Trà
Ngũ Hành Sơn
Sơn Trà
Hải Châu
Ngũ Hành Sơn
Liên Chiểu
Cẩm Lệ
Hải Châu
Thanh Khê
Liên Chiểu
Sơn Trà
Hòa Vang
Liên Chiểu
Thanh Khê
Hòa Vang
Liên Chiểu
Sơn Trà
Hòa Vang
Hải Châu
Hải Châu
Thanh Khê
Hòa Vang
Hòa Vang
Liên Chiểu
Thanh Khê
Ngũ Hành Sơn
Thanh Khê
Cẩm Lệ

6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00

Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba

203
204
205
206
207
208
209
210
211
212
213
214
215
216
217
218
219
220
221
222
223
224
225
226
227
228
229
230
231
232
233
234
235
236
237

205
209
216
220
222
225
228
231
245
246
253
254
256
265
266
268
269
274
277
279
287
291
293
294
297
299
300
302
314
317
318
322
326
335
347

Phan Thảo
Đoàn Ngọc Thanh
Hồ Nguyễn Uyên
Nguyễn Phi Thuận
Tôn Nữ Thảo
Trần Thị Yến
Trần Quỳnh
Cù Thị Phương
Lê Khả Tuyết
Lê Tự Mai
Nguyễn Thị Thúy
Đặng Thị Minh
Ngô Thị Ngọc
Trần Thụy Nhã
Đoàn Ngọc Như
Lê Mai Diễm
Lê Nguyễn Diễm
Trần Văn Đinh
Huỳnh Thị Mỹ
Nguyễn Thị Diệu
Bùi Thanh
Nguyễn Ngọc Khánh
Nguyễn Thị Thu
Phạm Thị Thanh
Trần Nguyên Thanh
Phan Như Quỳnh
Phan Thị Quỳnh
Thân Hoàng Thy
Đinh Thị
Trần Ngọc Thủy
Lê Thị Thanh
HồThị Như
Huỳnh Thị Nhật
Nguyễn Thị Bảo
Nguyễn Thị Thùy

Nguyên
Nhàn
Nhi
Nhi
Nhi
Nhi
Nhi
Nhung
Phương
Phương
Phượng
Phương
Quý
Quyên
Quỳnh
Quỳnh
Quỳnh
Sang
Tâm
Tâm
Thảo
Thảo
Thảo
Thảo
Thảo
Thy
Thy
Thơ
Thương
Thương
Thuỷ
Thùy
Thy
Trâm
Trang

5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5

Nguyễn Như Hạnh
Điện Biên Phủ
Hùng Vương
Tây Hồ
Võ Thị Sáu
TH Hòa Phước
Trần Cao Vân
TH Hòa Phước
Đoàn Thị Điểm
Hoàng Văn Thụ
TH Số 2 Hòa Sơn
TH Hòa Khương
Ông Ích Khiêm
Đinh Bộ Lĩnh
Hà Huy Tập
TH Số 1 Hòa Tiến
Trần Nhân Tông
TH Hòa Khương 2
PTDL Hermann Gmeiner
Hà Huy Tập
Trần Quốc Toản
Nguyễn Phan Vinh
Lý Công Uẩn
TH Hòa Khương 2
Ngô Gia Tự
Ông Ích Đường
Hùng Vương
Nguyễn Du
TH Hòa Nhơn 1
Nguyễn Như Hạnh
Diên Hồng
TH Hòa Liên 2
Núi Thành
TH Phan Phu Tiên
TH Lê Bá Trinh

Cẩm Lệ
Thanh Khê
Hải Châu
Hải Châu
Hải Châu
Hòa Vang
Thanh Khê
Hòa Vang
Thanh Khê
Hải Châu
Hòa Vang
Hòa Vang
Hải Châu
Thanh Khê
Thanh Khê
Hòa Vang
Cẩm Lệ
Hòa Vang
Ngũ Hành Sơn
Thanh Khê
Sơn Trà
Sơn Trà
Hải Châu
Hòa Vang
Sơn Trà
Cẩm Lệ
Hải Châu
Hải Châu
Hòa Vang
Cẩm Lệ
Cẩm Lệ
Hòa Vang
Hải Châu
Liên Chiểu
Ngũ Hành Sơn

6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00
6.00

Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba
Ba

238
239
240
241
242
243
244
245
246
247
248
249
250
251
252
253
254
255
256
257
258
259
260
261
262
263
264
265
266
267
268
269
270
271
272

349
350
382
402
001
002
003
008
009
012
018
026
027
040
054
065
072
076
077
085
091
092
093
097
103
111
113
121
125
126
128
129
131
137
141

Thân Thị Thùy
Trần Hà Đoan
Nguyễn Đức
Đinh Thị Hải
Nguyễn Phước Bình
Phạm Trần Hoài
Huỳnh Thị Thiên
Phạm Trâm
Nguyễn Phan Ngọc
Nguyễn Văn Tuấn
Hoàng Thảo
Nguyễn Thị Trường
Nguyễn Quang
Trần Thùy
Bùi Thị Quỳnh
Huỳnh Nhật
Huỳnh Thị Mỹ
Hồ Uyên
Ngô Thị Minh
Mai Hồ Huy
Lê Đoàn Khánh
Mai Xuân
Ngô Thị Thu
Hứa Lê Quang
Nguyễn Phan Khánh
Trần Vân
Lê Ngọc
Tống Dương Tuấn
Nguyễn Hồ Thanh
Phan Thị
Ngô Thị Kiều
Phạm Thị Kim
Đặng Khánh
Nguyễn Thanh Nhật
Võ Ái

Trang
Trang
Vấn
Yến
An
An
Ân
Anh
Ánh
Bảo
Chi
Diễm
Diễn
Dương
Giao
Hân
Hạnh
Hạo
Hiền
Hoàng
Hương
Hương
Hương
Huy
Huyền
Khanh
Khánh
Kiệt

Lịch
Liên
Liên
Linh
Linh
Linh

5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5

Lê Quý Đôn
Trần Cao Vân
Trần Văn Dư
Quang Trung
Nguyễn Bỉnh Khiêm
TH Lê Lai
Trần Đại Nghĩa
Phù Đổng
Ông Ích Khiêm
Lê Quang Sung
TH Phan Phu Tiên
Chi Lăng
Ông Ích Đường
Phù Đổng
TH Bùi Thị Xuân
Trần Văn Ơn
TH Lê Văn Hiến
Núi Thành
Đinh Bộ Lĩnh
Nguyễn Du
Trần Nhân Tông
TH Trưng Nữ Vương
Quang Trung
Thái Thị Bôi
Lương Thế Vinh
Lý Công Uẩn
Tiểu La
Trần Văn Dư
Ông Ích Khiêm
TH Hòa Phú
TH Số 2 Hòa Nhơn
TH Mai Đăng Chơn
Trần Quốc Toản
Dũng Sĩ Thanh Khê
TH Lê Bá Trinh

Hải Châu
Thanh Khê
Cẩm Lệ
Sơn Trà
Thanh Khê
Ngũ Hành Sơn
Cẩm Lệ
Hải Châu
Hải Châu
Thanh Khê
Liên Chiểu
Sơn Trà
Cẩm Lệ
Hải Châu
Liên Chiểu
Hải Châu
Ngũ Hành Sơn
Hải Châu
Thanh Khê
Hải Châu
Cẩm Lệ
Liên Chiểu
Sơn Trà
Cẩm Lệ
Sơn Trà
Hải Châu
Sơn Trà
Cẩm Lệ
Hải Châu
Hòa Vang
Hòa Vang
Ngũ Hành Sơn
Sơn Trà
Thanh Khê
Ngũ Hành Sơn

6.00
6.00
6.00
6.00
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50

Ba
Ba
Ba
Ba
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK

273
274
275
276
277
278
279
280
281
282
283
284
285
286
287
288
289
290
291
292
293
294
295
296
297
298
299
300
301
302
303
304
305
306
307

142A
147
150
152
156
157
161
171
173
204
206
208
215
229
232
234
235
241
247
252
255
259
261
264
275
281
283
289
296
301
305
330
336
340
342

Lê Thùy
Cao Trần Phương
Nguyễn Thị Khánh
Trương Thị Thảo
Nguyễn Tuyết
Phạm Nguyễn Tuyết
Nguyễn Khánh
Nguyễn Thị Ý
Nguyễn Thị My
Nguyễn Thảo
Huỳnh Mai Ánh
Cam Thị Thanh
Hà Ngọc Yến
Nguyễn Vũ Linh
Đặng Mai Tuyết
Trần Thị Tuyết
Đỗ Thị Kim
Lê Thị Ngọc
Nguyễn Thị Hoài
Nguyễn Thị Bích
Nguyễn Hồ Minh
Ngô Kim
Nguyễn Bảo
Nguyễn Thị Hạnh
Nguyễn Hồng
Lê Thi Mỹ
Đặng Thị Hồng
Dương Lê Thanh
Phùng Thị Phương
Ngô Hùng
Đinh Anh
Phạm Hoàng Hương
Nguyễn Thị Bích
Đinh Thị Mỹ
Đặng Thị Thanh

Linh
Ly
Ly
Ly
Mai
Mai
Minh
Mỹ
Na
Nguyên
Nguyệt
Nhã
Nhi
Như
Nhung
Nhung
Oanh
Phước
Phương
Phượng
Quân
Quyên
Quyên
Quyên
Sơn
Tân
Thắm
Thảo
Thảo
Thịnh
Thư
Trà
Trâm
Trân
Trang

5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5

Phan Thanh
TH Phan Phu Tiên
TH số 1 Hòa Sơn
TH Hòa Khương 2
TH số 1 Hòa Châu
Nguyễn Du
TH Hồng Quang
TH Duy Tân
Ngô Mây
Bế Văn Đàn
Lê Đình Chinh
Tô Vĩnh Diện
TH Nguyễn Văn Trỗi
TH Ngô Sĩ Liên
Hai Bà Trưng
TH Hòa Liên 2
TH Âu Cơ
Ngô Quyền
Trần Bình Trọng
Tô Vĩnh Diện
Trần Quốc Toản
TH Hòa Phước
TH Bùi Thị Xuân
Nguyễn Như Hạnh
TH Số 2 Hòa Sơn
TH Nguyễn Đức Cảnh
TH Số 2 Hòa Nhơn
TH Lê Văn Hiến
Bế Văn Đàn
Hàm Nghi
TH Lê Lai
Trần Quốc Toản
Tiểu La
Hoa Lư
TH Lâm Quang Thự

Hải Châu
Liên Chiểu
Hòa Vang
Hòa Vang
Hòa Vang
Hải Châu
Liên Chiểu
Liên Chiểu
Sơn Trà
Thanh Khê
Hải Châu
Sơn Trà
Liên Chiểu
Liên Chiểu
Sơn Trà
Hòa Vang
Liên Chiểu
Cẩm Lệ
Liên Chiểu
Sơn Trà
Sơn Trà
Hòa Vang
Liên Chiểu
Cẩm Lệ
Hòa Vang
Liên Chiểu
Hòa Vang
Ngũ Hành Sơn
Thanh Khê
Thanh Khê
Ngũ Hành Sơn
Sơn Trà
Sơn Trà
Thanh Khê
Hòa Vang

5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50
5.50

KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK

308
309
310
311
312
313
314
315
316
317
318
319
320
321
322
323
324
325
326
327
328
329
330
331
332
333
334
335
336
337
338
339
340
341
342

361
376
378
386
004
006
036
052
053
055
070
083
101
116
124
136
139
140
148
151
179
181
192
197
226
236
237
239
250
263
282
311
323
327
328

Phan Lê Minh
Trần Thị Thu
Hồ Thị Ngọc
Đoàn Thị Bình
Hoàng Đình Tuấn
Nguyễn Thị Ngọc
Hoàng Cao
Phạm Thị Hương
Phan Ngọc Thùy
Nguyễn Huy
Đào Thị Bích
Hà Thúc
Đặng Minh
Nguyễn Trần Cát
Nguyễn Thị Thu
Nguyễn Khánh
Trần Phương
Trần Thái Mỹ
Dương Thị Thảo
Trần Diệu
Lê Nguyễn Thúy
Nguyễn Hoài
Nguyễn Thị Bảo
Trương Thị Quý
Trần Yến
Mạc Phú
Hà Nhật
Huỳnh Thị Hồng
Võ Hoàng Minh
Nguyễn Ngọc Bảo
Nguyễn Văn Quang
Nguyễn Quỳnh Anh
Phùng Thị Phương
Lê Thị Anh
Nguyễn Lê Thủy


Uyên
Vân
Vui
Anh
Anh
Dương
Giang
Giang
Giáp
Hằng
Hoàn
Huyền
Khánh
Lan
Linh
Linh
Linh
Ly
Ly
Ngân
Ngân
Ngọc
Ngọc
Nhi
Phong
Phong
Phúc
Phương
Quyên
Thái
Thư
Thùy
Thy
Tiên

5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5

Điện Biên Phủ
Trần Văn Ơn
Lê Quý Đôn
Nguyễn Trung Trực
Trần Văn Ơn
Huỳnh Ngọc Huệ
Nguyễn Du
TH Hòa Liên 2
Ông Ích Đường
Trần Văn Ơn
TH Bùi Thị Xuân
TH Nguyễn Văn Trỗi
Trần Thị Lý
Đinh Bộ Lĩnh
Quang Trung
Skyline
Nguyễn Trung Trực
Lê Quý Đôn
TH An Phước
TH Hòa Bắc
Lê Quý Đôn
TH Triệu Thị Trinh
TH Lê Lai
TH Mai Đăng Chơn
Chi Lăng
TH Hòa Nhơn 1
Lê Văn Tám
Bạch Đằng
Trần Văn Ơn
Ngô Gia Tự
Đinh Tiên Hoàng
Huỳnh Ngọc Huệ
TH Số 2 Hòa Châu
TH số 1 Hòa Châu
Hùng Vương

Thanh Khê
Hải Châu
Hải Châu
Thanh Khê
Hải Châu
Thanh Khê
Hải Châu
Hòa Vang
Cẩm Lệ
Hải Châu
Liên Chiểu
Liên Chiểu
Hải Châu
Thanh Khê
Sơn Trà
Hải Châu
Thanh Khê
Hải Châu
Hòa Vang
Hòa Vang
Hải Châu
Liên Chiểu
Ngũ Hành Sơn
Ngũ Hành Sơn
Sơn Trà
Hòa Vang
Thanh Khê
Hải Châu
Hải Châu
Sơn Trà
Sơn Trà
Thanh Khê
Hòa Vang
Hòa Vang
Hải Châu

5.50
5.50
5.50
5.50
5.00
5.00
5.00
5.00
5.00
5.00
5.00
5.00
5.00
5.00
5.00
5.00
5.00
5.00
5.00
5.00
5.00
5.00
5.00
5.00
5.00
5.00
5.00
5.00
5.00
5.00
5.00
5.00
5.00
5.00
5.00

KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK

343
344
345
346
347
348
349
350
351
352
353
354
355
356
357
358
359
360
361
362
363
364
365
366
367
368
369
370
371
372
373
374
375
376
377

343
359
366
371
394
395
396
007
011
015
021
029
033
050
082A
087
096
099
119
122
207
211
272
292
346
353
356
360
014
064
071
142
149
170
196

Đặng Thị Thùy
Trần Thanh
Nguyễn Thị Ánh
Nguyễn Nho Minh
Phùng Khánh
Trần Thị Yến
Nguyễn Phạm Nhật
Phạm Thị Ngọc
Nguyễn Thị Vân
Hồ Huỳnh Quỳnh
Huỳnh Thị Đinh
Nguyễn Thị Thu
Lê Nguyễn Thùy
Trần Thị
Trần Đình Hạnh
Trương Việt
Phạm Thị Thanh
Nguyễn Trần Quốc
Trần Phạm Anh
Ngô Thảo
Nguyễn Thị Minh
Nguyễn Đỗ Nguyên
Nguyễn Thị Như
Nguyễn Thị Phương
Ngô Văn Phương
Trần Đức
Nguyễn Thị Thu
Nguyễn Thanh
Phạm Thị Hải
Phạm Thị Trúc
Nguyễn Mai
Huỳnh Thị Thùy
Lê Thị Khánh
Lương Thị
Trần Nguyễn Bảo

Trang
Trúc
Tuyết
Uyên
Vy
Vy
Vỹ
Anh
Anh
Châu
Đan
Diệu
Dung
Gấm
Quyên
Hoàng
Hương
Huy
Khoa
Lan
Nguyệt
Nhật
Quỳnh
Thảo
Trang
Trí
Trinh

Bình
Hạ
Hạnh
Linh
Ly
Mỹ
Ngọc

5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5

Tô Vĩnh Diện
Nguyễn Thái Học
TH Mai Đăng Chơn
PTDL Hermann Gmeiner
TH Lâm Quang Thự
Phan Đăng Lưu
TH Tô Hiến Thành
Lê Lai
Dũng Sĩ Thanh Khê
Võ Thị Sáu
TH Phạm Hồng Thái
TH Hòa Phú
Nguyễn Tri Phương
Võ Thị Sáu
Phan Thanh
TH Nguyễn Đức Cảnh
TH Trưng Nữ Vương
Lê Văn Tám
TH Trưng Nữ Vương
Trần Thị Lý
TH Phạm Hồng Thái
Trần Văn Ơn
TH Hòa Khương 2
Đinh Tiên Hoàng
Hoa Lư
Nguyễn Du
TH Số 1 Hòa Tiến
Núi Thành
TH Trần Quang Diệu
Trần Thị Lý
TH Hồng Quang
TH số 2 Hòa Phước
TH Triệu Thị Trinh
TH Hải Vân
TH Nguyễn Văn Trỗi

Sơn Trà
Sơn Trà
Ngũ Hành Sơn
Ngũ Hành Sơn
Hòa Vang
Hải Châu
Ngũ Hành Sơn
Hải Châu
Thanh Khê
Hải Châu
Ngũ Hành Sơn
Hòa Vang
Sơn Trà
Hải Châu
Hải Châu
Liên Chiểu
Liên Chiểu
Thanh Khê
Liên Chiểu
Hải Châu
Ngũ Hành Sơn
Hải Châu
Hòa Vang
Sơn Trà
Thanh Khê
Hải Châu
Hòa Vang
Hải Châu
Ngũ Hành Sơn
Hải Châu
Liên Chiểu
Hòa Vang
Liên Chiểu
Liên Chiểu
Liên Chiểu

5.00
5.00
5.00
5.00
5.00
5.00
5.00
4.50
4.50
4.50
4.50
4.50
4.50
4.50
4.50
4.50
4.50
4.50
4.50
4.50
4.50
4.50
4.50
4.50
4.50
4.50
4.50
4.50
4.00
4.00
4.00
4.00
4.00
4.00
4.00

KK
KK
KK
KK
KK
KK
KK
Không xếp giải
Không xếp giải
Không xếp giải
Không xếp giải
Không xếp giải
Không xếp giải
Không xếp giải
Không xếp giải
Không xếp giải
Không xếp giải
Không xếp giải
Không xếp giải
Không xếp giải
Không xếp giải
Không xếp giải
Không xếp giải
Không xếp giải
Không xếp giải
Không xếp giải
Không xếp giải
Không xếp giải
Không xếp giải
Không xếp giải
Không xếp giải
Không xếp giải
Không xếp giải
Không xếp giải
Không xếp giải

378
379
380
381
382
383
384
385
386
387
388
389
390
391
392
393
394
395
396
397
398
399
400
401
402
403
404
405
406
407
408

199
223
233
238
308
309
310
324
337
375
400
325
344
348
351
357
358
032
042
049
248
267
271
280
306
316
319
224
043
106
112

Đỗ Bình Thảo
Trần Thị Hiền
Phùng Thị Hồng
Doãn Cát
Ngô Hoàng Anh
Ngô Thị Anh
Nguyễn Bảo
Phạm Thị Kim
Nguyễn Thị Quỳnh
Phạm Trần Bảo
Nguyễn Lê Như
Đinh Thị Thu
Huỳnh Vũ Thanh
Nguyễn Thị Thùy
Trần Phan Thiên
Trịnh Thị Bảo
Nguyễn Thanh
Dương Thị Mỹ
Đàm Thị Mỹ
Trần Mỹ
Phạm Kiều
Đoàn Ngọc Như
Nguyễn Nhật Diễm
Nguyễn Thị Thanh
Huỳnh Thị Hoàng
Nguyễn Thị Thanh
Ngô Thị Thanh
Trần Thị Tuyết
Đào Đàm Mỹ
Nguyễn Vũ Phương
Cao Ngô Phương

Nguyên
Nhi
Nhung
Phú
Thư
Thư
Thư
Thủy
Trâm
Uyên
Ý
Thùy
Trang
Trang
Trang
Trinh
Trúc
Dung
Duyên
Duyên
Phương
Quỳnh
Quỳnh
Tâm
Thư
Thương
Thúy
Nhi
Duyên
Khải
Khánh

Danh sách này có 408 học sinh
Số học sinh vắng: 03
Giải Nhất: 22

5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5

Trần Bình Trọng
TH Ngô Sĩ Liên
TH Số 2 Hòa Châu
Dũng Sĩ Thanh Khê
TH Số 2 Hòa Châu
Nguyễn Như Hạnh
TH An Phước
TH Hòa Nhơn 1
TH số 2 Hoà Tiến
Phù Đổng
Lê Quang Sung
Hai Bà Trưng
TH Triệu Thị Trinh
Đoàn Thị Điểm
Lê Đình Chinh
Bạch Đằng
TH Duy Tân
Nguyễn Văn Thoại
TH Phạm Hồng Thái
TH Trưng Nữ Vương
TH Hòa Bắc
Trần Cao Vân
TH Số 2 Hòa Sơn
TH số 2 Hoà Tiến
TH Hòa Bắc
TH Hòa Ninh
Hà Huy Tập
TH số 2 Hoà Tiến
TH Ngô Sĩ Liên
Quốc tế VN Singapore
Quốc tế VN Singapore

Liên Chiểu
Liên Chiểu
Hòa Vang
Thanh Khê
Hòa Vang
Cẩm Lệ
Hòa Vang
Hòa Vang
Hòa Vang
Hải Châu
Thanh Khê
Sơn Trà
Liên Chiểu
Thanh Khê
Hải Châu
Hải Châu
Liên Chiểu
Sơn Trà
Ngũ Hành Sơn
Liên Chiểu
Hòa Vang
Thanh Khê
Hòa Vang
Hòa Vang
Hòa Vang
Hòa Vang
Thanh Khê
Hòa Vang
Liên Chiểu
Ngũ Hành Sơn
Ngũ Hành Sơn

4.00
4.00
4.00
4.00
4.00
4.00
4.00
4.00
4.00
4.00
4.00
3.50
3.50
3.50
3.50
3.50
3.50
3.00
3.00
3.00
3.00
3.00
3.00
3.00
3.00
3.00
3.00
2.00
vắng
Vắng
Vắng

Không xếp giải
Không xếp giải
Không xếp giải
Không xếp giải
Không xếp giải
Không xếp giải
Không xếp giải
Không xếp giải
Không xếp giải
Không xếp giải
Không xếp giải
Không xếp giải
Không xếp giải
Không xếp giải
Không xếp giải
Không xếp giải
Không xếp giải
Không xếp giải
Không xếp giải
Không xếp giải
Không xếp giải
Không xếp giải
Không xếp giải
Không xếp giải
Không xếp giải
Không xếp giải
Không xếp giải
Không xếp giải

Giải Nhì: 73
Giải Ba: 146
Giải KK: 108
Không xếp giải: 56