You are on page 1of 29

PHẦN 5: TỦ ĐIỆN PART 5: SWITCHBOARDS

1. TỔNG QUAN GENERAL

1.1. Mô tả Functional Descri tion Tủ điện gồm công việc cho tủ phân phối điện chính, các tủ điện nhỏ và các tủ điện cấp dưới Switchboards cover the scope of work for the main electrical distribution board, sundry distribution & sub-distribution panels. Tủ Điện Chính ! áp đư"c cấp ng#ồn $%&', $(ph) * t+#ng tính, ,& - t. má/ 0i1n áp c2 t+#ng tính nối đất 3i4n t5c và đư"c cấp ng#ồn $%&', $(ph) * t+#ng tính, ,& - t. 6 má/ phát điện d7 ph8ng thông 9#) các 0: ;T< t+ong t+ư=ng h"p mất ng#ồn c#ng cấp t. má/ 0i1n áp The Main LV Switchboard shall be supplied at 3 !V, 3-phase"#, $! %&' from the transformers havin( neutral solidly earthed and a part of it shall be supplied at 3 !V, 3 phase"#, $! %& from ) backup emer(ency (enerators via a series of automatic transfer switches in the case of losin( power supply from transformer' <)# >hi ng#ồn điện 0?nh thư=ng c2 3!i và điện áp và t@n Aố đB đ!t mCc d)nh đDnh t+4n tất cE các ph) củ) thi1t 0D ch#/Fn đGi t+ong th=i gi)n , phHt Ic2 thF điJ# chKnh t. L đ1n L& phHtM, thi1t 0D ch#/Fn đGi t7 đ:ng AN ho!t đ:ng t#@n t7 ch#/Fn đGi tEi ngư"c 3!i ng#ồn c#ng cấp thư=ng, ngo!i t+. >hi mất ng#ồn >hOn cấp A7 ch#/Fn đGi AN diPn +) mà >hông phEi đ"i *n restoration of the normal supply and after volta(e and fre+uency have been maintained at nominal levels on all phases of the chan(eover e+uipment for a five minute period ,ad-ustable from . to .! minutes/, the automatic chan(eover e+uipment shall se+uentially operate to transfer the load back to the normal supply, e0cept that in the event of a failure of an emer(ency supply the transfer shall occur without delay' 1.2. Tham chiếu ch ! Re!erence Docu"ents TGng 9#át 1eneral QRC S&,6T Cấp đ: 0Eo vệ h?nh thành t. vỏ tủ 234 5!$)6 7e(rees of 8rotection 8rovided by 3nclosures' QRC SLSUL Tủ điJ# >hiFn và tủ đ2ng cVt h! áp c2 0)o chW ( >iện hồ 9#)ng do d8ng +8 04n t+ong
Project: La Casa – Part 1: Electrical System Specification

ướng dXn thY nghiệm dưới điJ#

Page: 1 / 29

234 5.59. 3nclosedLow-Volta(e Switch(ear and 4ontrol(ear :ssemblies ; 1uide for Testin( <nder 4onditions of :rcin( due to :n 2nternal =ault' 1.". #h$i %i&m Inter retations ĐDnh nghZ) 7efinitions Tủ ng#/4n 0: m#) A[n\ tủ đ2ng cVt và tủ điJ# >hiFn h! th1 c2 A[n như 3à m:t thi1t 0D c2 t+ong c)t)3ô, 0)o gồm 0ố t+í và thi1t 0D thWo ti4# ch#On nhà AEn ]#ất. Các 0: ph^n AEn ]#ất thWo đ_n đ`t hàng\ tủ đ2ng cVt và tủ điJ# >hiFn h! th1 ch1 t!o thWo đ_n đ`t hàng 8roprietary assemblies> Low volta(e switch(ear and control(ear assemblies available as a catalo(ue item, consistin( of manufacturer?s standard layouts and e+uipment' 4ustom-built assemblies> Low volta(e switch(ear and control(ear assemblies manufactured to order' a8ng đDnh mCc\ bà d8ng điện đDnh mCc 3i4n t5c >hông đCt 9#Bng t+ong môi t+ư=ng 3Vp +áp và t+ong điJ# >iện đ)ng ho!t đ:ng @ated currents> @ated currents are continuous uninterrupted current ratin(s within the assembly environment under in-service operatin( conditions' Chc vi1t tVt :bbreviations TT;\ tủ c2 thY nghiệm mX# TT:> Type tested assemblies. dTT;\ tủ >hông c2 thY nghiệm mX# #TT:> #on-type tested assemblies. eTT;\ tủ c2 thY nghiệm mX# m:t ph@n 8TT:> 8artially type tested assemblies' 1.'. Thiết (ế Desi#n T)%* +u$t General Điện áp c#ng cấp củ) hệ thống 3à $%&', $ ph) và U dâ/ c2 th4m dâ/ đất với t+#ng tính nối đất 3i4n t5c The system supply volta(e shall be 3 ! volt, 3 phase and 9 wire plus earth with solidly earthed neutral' f4# c@# +gng tủ điện h! áp đư"c 3Vp +áp, >1t nối và thY nghiệm toàn 0: t!i ]ưhng củ) dhà c#ng cấp Tủ điện h! áp. Tất cE các m!ch điJ# >hiFn, 0Eo vệ và các +_3W h"p thành t+ong Tủ h! áp đư"c >1t nối 0gng dâ/ cáp t!m th=i. Các tín hiệ# giám Aát và 0Eo vệ gic) Tủ h! áp và và các thi1t 0D >hác 0)o gồm tủ điJ# >hiFn má/ phát d7 ph8ng, ệ thống Tủ h! áp AN đư"c giE 3^p t+ong th=i
Project: La Casa – Part 1: Electrical System Specification Page: 2 / 29

control and interlockin( of the e+uipment and devices in the LV Switchboards and the control panel for the emer(ency (enerator' dhà th@# c#ng cấp các 0En vN A_ đồ 0ố t+í ch#ng và A_ đồ đ_n t#/1n cho Tủ h! áp.!C. Tất cE các dâ/ nối điJ# >hiFn t!m đư"c tháo +) và 0ỏ đi 2t is a re+uirement that the LV Switchboards are fully assembled.!C =re+uency> $! %& nominal D$C o) h_n nc). $olta#es Tủ h! áp và các thi1t 0D >1t h"p AN ho!t đ:ng chính ]ác gic) các >hoEng d#ng A)i t@n Aố và điện áp đB đDnh dưới đâ/\ Điện áp\ $%&' d)nh đDnh *L&m. Tủ h! áp và các thi1t 0D h"p thành c8n phEi c2 >hE npng ho!t đ:ng ]#/4n 9#) các 0i1n đGi ngVn h!n thoáng 9#) A)# đâ/ =urther.m. đư=ng cáp và tất cE >1t nối đư"c tháo +) và đ2ng g2i đF ch#/4n chh. %V Switchboard systems shall be simulated durin( test' *n completion of the testin( the cablin( and all fi0in(s shall be disconnected and packa(ed for transport' :ll temporary inter-connectin( control wirin( shall be disconnected and removed' dhà th@# AN c#ng cấp A_ đồ đi dâ/ và đấ# nối cho tất cE các thi1t 0D và các thi1t 0D 9#i đDnh chi ti1t t+ong tài 3iệ# 9#i đDnh >j th#^t nà/. inter. (6&m T@n Aố\ a)nh đDnh nL&m Project: La Casa – Part 1: Electrical System Specification Page: 3 / 29 . (L&m T@n Aố\ . ĐiJ# nà/ 0)o gồm cE nhcng /4# c@# cho gi)o diện 0Eo vệ.term transient variations' TGng đ: mqo A2ng hài 3à .m The Total %armonic 7istortion will be $C' Điện áp\ a)nh đDnh *L.& . ihi hoàn tất các thY nghiệm.gi)n thY nghiệm. control circuits and associated relays in the LV Switchboards shall be inter-connected by installin( temporary cablin(' The protection control and monitorin( si(nals between the LV Switchboards and other e+uipment includin( emer(ency (enerator control panel. và thi1t 0D >h2) 3i4n đ:ng củ) các thi1t 0D và thi1t 0D gic) Tủ h! áp và tủ điJ# >hiFn má/ phát d7 ph8ng The 4ontractor shall provide wirin( and termination drawin(s for all e+uipment and devices detailed in this Specification' This includes the re+uirement to interface the protection. dhà c#ng cấp đệ t+?nh các 0En vN khoàn côngl đF ghi 3!i nhcng th)/ đGi t+ong A#ốt th=i gi)n thi công và thY nghiệm tủ điện The 4ontractor shall provide the (eneral arran(ement layout and sin(le line drawin(s for the LV Switchboards' The Supplier shall submit all Aas builtB drawin(s to reflect any chan(es durin( the construction and testin( of the switchboards.d)nh đDnh n. -. low volta(e switchboard and associated e+uipment shall be able to function throu(h the followin( short.connected and tested at the LV Switchboards Supplier?s works' :ll protection.m The low volta(e switchboard and the associated e+uipment shall function correctly between the system steady state volta(e and fre+uency tolerances detailed below> Volta(e> 3 !V nominal ". điJ# >hiFn. Đi&% $.

uCc thY nghiệm\ ihông đư"c v^n hành thi1t 0D t!i cấp đ: ngVn m!ch c)o h_n mCc đB thY nghiệm. 67 %*8% m9ch Fault le&els a8ng ngVn m!ch đDnh mCc\ bà giá t+D d8ng +.!C -.Volta(e> nominal ". ngo!i t+. t+. at each assembly incomin( supply terminal. t!i msi đ@# cấp ng#ồn vào tủ. under in-service operatin( conditions' 45.m. >hi c#ng cấp với 0Eo vệ d7 ph8ng giới h!n d8ng ngVn m!ch Project: La Casa – Part 1: Electrical System Specification Page: 4 / 29 . ChH r đ1n các mối 3i4n hệ ho!t đ:ng gic) các 0: ph^n củ) thi1t 0D t+ong việc 0ố t+í các thi1t 0D >hi 3Vp +áp 8osition e+uipment to provide safe and easy access for operation and maintenance' 4onsider functional relationships between items of e+uipment in the layin( out of e+uipment on the assembly' Đi1u (i&% . e0cludin( effects of current limitin( devices' Đ`c tính công A#ất ngVn m!ch tủ\ ĐDnh mCc m!ch cấp ng#ồn chính và thi1t 0D chCc npng A)# :ssembly short-circuit capacity characteristic> @ate main circuit supply and functional units as follows\ ( ihi thi1t 0D 0Eo vệ d7 ph8ng >hông c#ng cấp\ ĐDnh mCc d8ng ngVn m!ch cho L giâ/ Eack-up protective device not provided> @ated short-circuit current for .h2c 32 Ser&ice con'itions.$C. t/0 La%out 'D t+í thi1t 0D đ`t t!i n_i )n toàn và dP dàng ti1p c^n đF v^n hành và 0Eo t+?.A đối ]Cng 3ớn nhất t+ong tư_ng 3)i t!i điện áp ho!t đ:ng đDnh mCc. ĐiJ# >iện ph5c v5 0?nh thư=ng #ormal service conditions a8ng điện đDnh mCc @ated currents a8ng đDnh mCc\ ĐDnh mCc d8ng 3i4n t5c >hông ngVt 9#Bng nhỏ nhất t+ong môi t+ư=ng 3Vp +áp. -)!C =re+uency> nominal D. t+ong điJ# >iện v^n hành đ)ng ph5c v5 @ated currents> Minimum continuous uninterrupted rated currents within the assembly environment. s' ( ihi thi1t 0D 0Eo vệ d7 ph8ng c2 c#ng cấp\ ĐDnh mCc d8ng ngVn m!ch cho th=i gi)n mh 3ớn nhất củ) các thi1t 0D 0Eo vệ đi >tm Eack-up protective device provided> @ated short-circuit current for the ma0imum openin( time of the associated protective device. Enh hưhng củ) 0: giới h!n d8ng @ated short-circuit currents> Ma0imum prospective symmetrical r'm's' current values at rated operational volta(e.

giấ# t+ong m:t nVp chW và c2 cY) tháo +=i đư"c Moulded case or miniature overcurrent circuit breakers rated up to . >1t nối đ1n m!ch chi1# Aáng. a!ng U =or panels (reater than .h?%* S are !acilities C#ng cấp ít nhất 6&m Aố c7c d7 ph8ng. a!ng L. Se aration TGng 9#át\ a!ng L 1enerally> =orm .Tested levels> 7o not operate e+uipment at fault levels hi(her than tested levels.' Cho tủ điện 3ớn h_n L&&&. =orm 9' Đư"c hiệ# chKnh\ C#ng cấp các 3o!i cách 3/ đ!t /4# c@# thi công a!ng U. đư"c hiệ# chKnh như A)# Modified> 8rovide forms of separation meetin( =orm 9 construction re+uirements. connected to circuits for li(htin(. (eneral purpose outlets and small sin(le or multi-phase electrical accessories> Mount any number of circuit breakers within a =orm .!!! :. modified as follows> Cách 3/ các ngpn củ) tủ\ a!ng cách 3/ thấp h_n đư"c chấp th#^n cho ngpn đư"c nh^n 0i1t Separated compartments of the assembly> Lower forms of separation are acceptable for identified compartments' C@# d)o t7 đ:ng 9#á d8ng 3o!i nhỏ uCv h)/ 3ớn uCCv c2 công A#ất đDnh mCc đ1n L&& . G cVm và các ph5 >iện điện nhỏ m:t h)/ nhiJ# ph) th?\ wVn 0ất >x Aố c@# d)o t7 đ:ng t+ong m:t tiF# >h# +i4ng 0iệt. concealed with an escutcheon panel and removable door' 45.U các 0J m`t 04n ngoài và QeUL cho các 0J m`t ho!t đ:ng 04n tron( :ssemblies for outdoor use> 28$9F for e0terior surfaces and 289. provided the circuit breakers are mounted on an approved multi-pole busbar chassis assembly.. 9#/ đDnh gVn các c@# d)o t7 đ:ng t+4n m:t >h#ng th)nh cái nhiJ# c7c đB đư"c chấp th#^n. 67 <ả! 3& De#ree o! rotection dhỏ nhất\ QeUL Minimum> 289..' T+ong ph8ng má/\ QeU6 2n plant rooms> 289)' Các tủ đF AY d5ng ngoài t+=i\ Qe. for interior operatin( face' 4$c ti&% 0ch => . unless provided with fault current limitin( back-up protection' 4$ch :.!! :. separated subsection. bVp đ`t th)nh cái nhgm cho phqp gVn các 0G A#ng c@# d)o t7 đ:ng t+ong tư_ng 3)i Project: La Casa – Part 1: Electrical System Specification Page: 5 / 29 .

with busbars e0posed and functional units assembled' ( bVp +áp A[n Aàng cho các thY nghiệm hàng ngà/ và gYi đi :ssembly ready for routine testin( and dispatch' ( Tủ đB 3Vp đ`t và đấ# nối :ssembly installed and connected' ( <7 chấp th#^n :cceptance' Project: La Casa – Part 1: Electrical System Specification Page: / 29 . .i @ Connection Đư=ng cáp vào\ ehí) t+4n và phí) dưới 2ndoor cable entries> Top and bottom' Đư=ng cáp +)\ ehí) dưới *utdoor cable entries> Eottom Aô*ic ch! ATB ATS Lo#ic ihi mất ng#ồn. G8% (ountin# Đ`t t+4n Aàn\ tủ thông thư=ng.8rovide at least )!C spare pole capacity' 2nstall the bus bars to allow the additional circuit breakers to be installed in the future. all automatic transfer switches .:TS/ will transfer as soon as (enerators are operatin( and stable. #iFm t/a Ins ection Thô%* <$! Notice ( Đư) +) thông 0áo đF >iFm t+) AN đư"c th7c hiện t!i các 0ước A)# 1ive notice so that inspection may be made at the followin( sta(es> ( Ch1 t!o và A_n hoàn thiện =abrication and paintin( completed' ( oàn tất 3Vp +áp t!i ]ưhng với th)nh cái gVn nGi và các thi1t 0D chCc npng 3Vp +áp vào =actory assembly completed. 2.1. wVn t+4n tư=ng\ bối vào phí) t+ước các tủ với diện tích vàoy 6m6 z =loor mounted> :ssemblies (enerally' Fall mounted> =ront access assemblies with frontal areas G ) m)' Đ5u %. 4HCT ADENG )*ALIT+ 2.T< AN ch#/Fn đGi ng)/ >hi má/ phát ho!t đ:ng và Gn đDnh *n power failure.

thi1t 0D 0áo đ:ng và >hoá 3i4n đ:ng =unctional testin(> *perate mechanical devices. đF thOm t+) đ`c tính d8ng điệnz th=i gi)n và các giá t+D cài đ`t 8rotection relays> 8rimary current in-ection tests or. to verify timeH current characteristics and settin(s' ThG %*hi&m t9i cô%* t/HK%* @ Site tests Th7c hiện thY nghiệm d8ng đư) vào thC cấp t+4n c@# d)o t7 đ:ng điện t7 đ:ng c2 thF điJ# chKnh ngVt đư"c A)# >hi 3Vp đ`t và t+ước >hi đư) điện vào.A cho L. n1# đư"c chấp th#^n. thY nghiệm d8ng vào thC cấp.Co" letion Tests Th7c hiện thWo các thY nghiệm A)# 4arry out the followin( tests\ ( ao c_ 9#)n >iFm đDnh và đo 3ư=ng chất 3ư"ng c2 thOm 9#/Jn QnApWction )nd mW)A#+ing m)>Wd 0/ )#tho+itiWA. +_3W.2. ( ThY nghiệm ho!t đ:ng\ '^n hành các thi1t 0D c_ >hí.A #TT:s and 8TT:s> )'$ kV r'm's' for . ThG %*hi&m t/HIc (hi h!J% t5t Pre. ( ThY nghiệm điện môi 7ielectric testin(> ( dTT. 04n ngoài :ssemblies> 3lectrical and mechanical routine function tests at the factory usin( e0ternally connected simulated circuits and e+uipment' ( Thi1t 0D 0Eo vệ d8ng +8\ ThY nghiệm AY d5ng thi1t 0D t+4n đ2 hiFn thD d8ng ngVt và th=i gi)n ngVt củ) msi thi1t 0D @esidual current devices> Test usin( apparatus which displays the trip current and trip time of each device.". interlockin( and alarm e+uipment' ( {_3W 0Eo vệ\ ThY nghiệm d8ng đư) vào A_ cấp h)/. pro(rammable lo(ic controllers and lo(ic controls. ( Các tủ\ ThY nghiệm ho!t đ:ng hàng ngà/ vJ c_ >hí và điện t!i nhà má/ 0gng cách AY d5ng thi1t 0D và m!ch điện giE 3^p t. to verify timeH current characteristics and settin(s' 2. protection.A và eTT.m.. relays.A\ 6.$ s.2. và các 0: ebC. đF thOm t+) đ`c tính d8ng điệnz th=i gi)n và giá t+D cài đ`t 4arry out secondary current in-ection tests on ad-ustable trip circuit breakers after installation and before ener(isation. secondary current in-ection tests.&t Su-"issions T)%* +u$t General Project: La Casa – Part 1: Electrical System Specification Page: ! / 29 . 0Eo vệ. if approved. điJ# >hiFn 3ogic. T/L%h =u.>' +.

( Cấp 0Eo vệ 28 ratin(. ( <ố c7c và Aố 3ư"ng d7 ph8ng #umber of poles and spare capacity' ( Chi ti1t gVn Mountin( details' ( CY) cánh mh 7oor swin(s' ( uà# A_n và hoàn thiện 8aint colours and finishes. ( uCc đ: ngVn m!ch =ault level. thi1t 0D chCc npng và các tủ 0)o gồm các thY nghiệm d8ng hồ 9#)ng điện và các Aố 3iệ# thY nghiệm t!i nhà má/ Submit type test certificates for components. B. n1# c2. >hi thY nghiệm. <ố 3iệ# AEn phOm cho các tủ ng#/4n 0: m#) A[n 1eneral> Verify that type tests and internal arcin(-fault tests. đư"c th7c hiện >hông nhỏ h_n d8ng ngVn m!ch thi1t >1 t!i điện áp v^n hành d)nh đDnh.A\ Đệ t+?nh các hồ A_ củ) A7 th)/ đGi đ1n các thành ph@n t. were carried out at not less than the desi(nated fault currents at rated perational volta(e' :lterations to TT:s> Submit records of alterations made to assemblies since the tests' 8roduct data for roprietary assemblies Đệ t+?nh như A)# Submit the followin(> ( <ố môđWn và Aố chủng 3o!i củ) t. if any. Project: La Casa – Part 1: Electrical System Specification Page: " / 29 . <7 th)/ đGi đ1n TT. Types and model numbers of items of e+uipment' ( iích thước 04n ngoài tGng 9#)n *verall dimensions.Đệ t+?nh các chCng chK thY nghiệm mX# cho các 0: ph^n.fault tests and factory test data' T0%h t!$% Calculations TGng 9#át\ Đệ t+?nh các chi ti1t chCng th7c tính toán nhgm thOm t+) các đ`c tính thi1t >1 1eneral> Submit detailed certified calculations verifyin( desi(n characteristics. functional units and assemblies includin( internal arcin(.ng h!ng m5c thi1t 0D. ( a8ng đDnh mCc củ) các 0: ph^n @ated current of components. :i&u thG %*hi&m mMu T% e test 'ata TGng 9#át\ thOm t+) các 3o!i thY nghiệm mX# và các thY nghiệm d8ng hồ 9#)ng 04n t+ong.

such as handles. plan view. t4n nhBn hiệ#. t)/ nVm. các tủ c2 thF Enh hưhng đ1n các >hoEng >hông gi)n h)/ vô r v^n hành. thi1t 0D chCc npng và các 0Eo vệ Aốc thoáng 9#) 4omponent details. 0ố t+í ch#ng. (eneral arran(ement. cấp đDnh mCc và 3o!i điJ# >hiFn và 0Eo vệ thi1t 0D. functional units and transient protection' ( Chi ti1t các >ích thước 7etailed dimensions. type and ratin( of control and protection e+uipment' ( Thi công và chi ti1t 0ệ má/. front elevations and cross-section of each compartment' ( dhcng chs nhô +) t. ( Các ph@n v^n ch#/Fn. m`t 0gng. Aố chủng 3o!i và đDnh mCc củ) các tủ Types. Iuantity. thông gi2 cho hồ 9#)ng d8ng ngVn m!ch và chi ti1t các mi1ng đệm Project: La Casa – Part 1: Electrical System Specification Page: 9 / 29 . model numbers and ratin(s of assemblies' ( Chi ti1t cấ# >iện. brand name. m`t đCng t+ước và m`t cVt củ) msi ngpn chC) Shippin( sections. và đư=ng cáp vào t+4n và dưới =ront and back e+uipment connections and top and bottom cable entries' ( CY) cánh mh 7oor swin(s' ( uà# A_n 04n t+ong và 04n ngoài và hệ thống A_n 30ternal and internal paint colours and paint systems' ( <ố 3ư"ng. knobs.( Chi ti1t 3ối. như các t)/ c@m.vào :ccess details' ( vEng 3iệt >4 nhBn Schedule of labels' vEn vN thi công cho các tủ thWo đ_n đ`t hàng Shop drawin(s of custom-built assemblies Đệ t+?nh các 0En vN thi công như A)# Submit shop drawin(s showin(> ( <ố môđWn. ( uCc đ: d8ng ngVn m!ch và đ`c tính >hE npng cVt d8ng ngVn m!ch =ault level and rated short circuit capacity characteristics' ( Cấp 0Eo vệ Qe 28 ratin(' ( Chi ti1t 3Vp đ`t t+4n Aàn h)/ t+4n tư=ng =i0in( details for floor or wall mountin(' ( i1t nối thi1t 0D phí) t+ước và phí) A)#. arcin(-fault ventin( flaps and withdrawable components. Chi ti1t các 3s mh thông gi2. vành thông h_i d8ng hồ 9#)ng và các 0: ph^n c2 thF +Ht +) đư"c 8ro-ections from the assembly that may affect clearances or inadvertent operation.

đ: cách 3/. and spacin( between assemblies. vách. T+?nh d#/ệt đF chấp th#^n đối với cấ# t+Hc d!ng >hông c2 mối hàn Project: La Casa – Part 1: Electrical System Specification Page: 1# / 29 . chi ti1t 0)o 0}c đ@# nối dâ/ 2nternal separation and form of separation and details of shroudin( of terminals Đánh nhBn và 0Eng 3iệt >4 >hVc nhBn Labels and en(ravin( schedules.A và eTT. 4N4 TỦ AOP PNP THQR ĐSN ĐTT HUNG C*STO(.A z #TT:s Ch1 t!o t. 0iện pháp ngpn ch`n d8ng hồ 9#)ng 04n t+ong và thông gi2 4onstruction methods> Verified by re+uired tests to at least the nominated fault level and temperature-rise limits and internal arcin(-fault containment and ventin(' dTT. vỏ tủ và các thi1t 0D >hác và >hoEng t+ống đ1n các ph@n >im 3o!i ti1p đất Eusbar arran(ements.( ( ( ( ( ( 4onstruction and plinth details. và cấp đ: 0Eo vệ như thi1t >1 8rovide ri(id. thqp tấm >im 3o!i cCng c2 n1p gấp và c2 cấ# t+Hc hàn. the enclosure and other e+uipment and clearances to earthed metals' Cách 3/ 04n t+ong. thông gi2 0)o gồm.A TT:s and 8TT:s ehư_ng pháp thi công\ ThOm t+) 0gng các thY nghiệm /4# c@# ít nhất t!i mCc d8ng ngVn m!ch đB đư"c chK đDnh. ". t!o vỏ tủ. separation and de(ree of protection' TT.B*ILT ASSE(BLIES ".or both. (ivin( the desi(nated enclosure. insect-screened enclosures consistin( of panels. ventilation openin(s. cY) h)/ cE h)i. doors. ventilated. links and supports. c2 3ưới chống côn t+~ng. spacin( between busbar phases. d!ng cách 3/.fault ventin( and (land plate details. th)nh 3i4n >1t và giá đ|. #ết c5u Construction T)%* +u$t General C#ng cấp vỏ tủ cCng. internal arcin(. A7 giới h!n tpng(nhiệt đ:. >hoEng cách gic) các th)nh cái ph).1. vố t+í các >hối đấ# nối dâ/ và đánh dấ# t4n m!ch điJ# >hiFn Terminal block layouts and control circuit identification' <_ đồ đ_n t#/1n và A_ đồ m!ch điện Sin(le line power and circuit dia(rams' Chi ti1t các đư=ng cáp chính và cáp nhánh 04n t+ong tủ điện 7etails of mains and submain routes within assemblies' <Vp ]1p th)nh cái.

.. như v^/ th? dP dàng ti1p c^n mà >hông c@n phEi AY d5ng d5ng c5 h)/ ch?) >h2).&&(LT&&mm Fall mounted assemblies> $!! . meters and instruments on doors> ( wVn t+4n Aàn\ C)o t. thi1t 0D và đồng hồ đo t+4n cY) 4ontrol switches. ( Công tVc điJ# >hiFn.'J m' ( Đ`t t+4n Aàn\ C)o t. !! mm. so it is accessible without the use of tools or keys. c2 thông gi2. enclosures> Separate into compartments by means of partitions at . cable and busbar &ones. 0: ph^n công tVc c2 c@# ch? và d)o cách 3/ To((les and handles of circuit breakers.. ventilated compartment' ( Cấp đ: 0Eo vệ\ tối thiF# QeUo Project: La Casa – Part 1: Electrical System Specification Page: 11 / 29 . Tủ d!ng L\ Tách +i4ng các ngpn 0gng các vách cách tâm 3ớn nhất L. 6&&(L%&& mm =loor mounted assemblies> )!! . . subsections. fused switch units and isolators> ( wVn t+4n tư=ng\ c)o t. functional unit modules and low volta(e e+uipment compartments by means of vertical and hori&ontal steel partitions which suit the layout and form of separation.. ( vi1n áp t7 ngX#\ Đ`t msi 0i1n áp 0: >hhi đ:ng đ:ng c_ t+ong m:t ngpn +i4ng.6!! mm. ( Đ`t t+4n Aàn\ c)o t.5!! mm' ( Thi1t 0D gVn t+4n cY)\ <Vp đ`t t+ong m:t d!ng th#^n tiện t+ong nh2m các thi1t 0D chCc npng. ( Thi1t 0D ch#/Fn m!ch >hOn cấp d!ng nHt nhấn\ C)o t. ph~ h"p với A_ đồ 0ố t+í và d!ng phân cách 4ompartments> Separate shippin( sections.6!! mm. . :utotransformers> Locate each motor starter transformer in a separate. 6&&(LT&&mm =loor mounted assemblies> )!! . các thi1t 0D chCc npng và các ngpn thi1t 0D điện áp thấp 0gng các vách >im 3o!i ng)ng và d}c. 3+uipment on doors> Set out in a lo(ical manner in functional unit (roups. >h# v7c th)nh cái và dâ/ cáp.=abricate from sheet metal of ri(id folded and welded construction' *btain approval for nonwelded forms of construction' -.' m ma0imum centres' ChiJ# c)o 3Vp các thi1t 0D t+4n Aàn đ1n t+5c tâm củ) thi1t 0D 3+uipment mountin( hei(hts above floor to the centre line of the e+uipment> ( Đ8n >h#•# và t)/ c@m củ) c@# d)o t7 đ:ng. %&&(LS&&mm 8ush-button emer(ency switchin( devices> !! . t/0 La%out Các ngpn\ Tách +i4ng ph@n v^n ch#/Fn..€ m Fall mounted assemblies> . đtn chK thD. các tiF# >h#. L(L.%m =orm . indicatin( li(hts.

ih# v7c cáp vào phí) t+ước\ {:ng tối thiF# U. c_ >hí và nhiệt đủ 3ớn gic) các thi1t 0D đF 0Eo đEm các ho!t đ:ng tốt. 6Z%h thiết <Z E. E. C#ng cấp chi ti1t cố đDnh má/ m2c thi1t 0D c2 thF ti1p c^n đư"c điJ# nà/ cho phqp th)/ th1 thi1t 0D A)# >hi hoàn tất ch!/ thY và nghiệm th# Project: La Casa – Part 1: Electrical System Specification Page: 12 / 29 .coated sheet steel ( Các thành ph@n ngoài t+=i 7oor assemblies\ ( Chống côn t+~ng 2nsect proofin( ( ChW 3s thông gi2 0gng 3ưới Lmm >hông 0Vt 3Y) và 0D pn m8n 4over ventilation openin(s with non.Smm 1eneral nimum . 8rovide ventilation fans where re+uired.{ee of protection> Minimum 289K' VW tX losures 'ỏ tủ 0gng thqp Steel enclosures> ( TGng 9#át\ Thqp tấm m! >Nm dà/ tối thiF#L.combustible and non-corrodin( .'5 mm thick &inc.. busbars and e+uipment' wVn\ vgng 0#3ông. 0Vt vít t+4n 3s +Wn t+4n 0Eng 3Vp >im 3o!i.ui "ent !i/in# ihoEng cách\ C#ng cấp các >hoEng >hông vJ điện. thiết <Z. 0: th)/ đGi tốc đ: . 4. such as for electronic e+uipment.v. đinh tán h)/ 0gng các >•p m#) A[n.ui "ent "ountin# anels TGng 9#át\ Đủ cCng đF đ| ACc n`ng củ) thi1t 0D gVn t+4n n2 1eneral> Stron( enou(h to support the wei(ht of mounted e+uipment. fire services and buildin( emer(ency servicesL and eh5c v5 3Vp đ`t tGng 9#át. hệ thống 0áo chc) chá/. các hệ thống >hOn cấp cho toà nhà và Eusbars for lifts. variable speed drives etc' -ả%* :8. mm mesh' Qu9t thô%* *iY $entilation Fans C#ng cấp 9#!t thông gi2 t!i nhcng n_i /4# c@# như cho các thi1t 0D điện tY.v. C#ng cấp >hoEng cách tối thiF# . mechanical and electrical clearance between e+uipment to ensure proper functionin(' 8rovide $! mm minimum clearance between Th)nh cái cho th)ng má/.& mm =ront accessible cable &ones> 9$! mm minimum width.. th)nh cái và các thi1t 0D 1eneral installation services.&mm gic) Spacin(> 8rovide sufficient thermal.

Mountin(> Eolts. 3i4n >1t >im 3o!i(với(>im 3o!i 3ffectively bond e+uipment and assembly cabinet metal frame to the protective earth conductor' Strip painted surfaces and coat with corrosion resistant material immediately before boltin( to the earth bar' 8rovide serrated washers under bolt heads and nuts at painted. C!o 0J m`t A_n và 3ớp phủ 0gng v^t 3iệ# chống pn m8n ng)/ t+ước >hi 0Vt 0#3ông vào th)nh ti1p đất. studs or proprietary attachment clips' 8rovide accessible e+uipment fi0in(s which allow e+uipment chan(es after assembly commissionin(' bVp đ`t\ Cho các thi1t 0D nh•.%m c)o ] S&&mm +:ng. provide an(le trims of the same material and finish as the enclosure' G8% t/[% _J% Floor. iho)n nhcng 3s đư=ng Project: La Casa – Part 1: Electrical System Specification Page: 13 / 29 . đF hoàn thiện 3Vp +áp t!i công t+ư=ng. set screws fitted into tapped holes in metal mountin( panels. provide fi0in(s in the supportin( structure and removable attachments for liftin(. structural metalto-metal -oints' 4u%* c5. 45u t/]c *i$ 6^ Su ortin# structure C#ng cấp các chs gVn và các m2c dấ# >h#ất đF cho phqp tủ đư"c gVn vào và cố đDnh t!i m:t vD t+í mà >hông phEi tháo thi1t 0D +) 8rovide concealed fi0in(s or brackets to allow assemblies to be mounted and fi0ed in position without removin( e+uipment' G8% t/[% tHK%* Wall. c#ng cấp các th)nh +)/ >1t h"p và >•p m#) A[n 2nstallation> =or li(htwei(ht e+uipment.i 65t :i[% t2c Eart0 continuit% dối đất chVc chVn thi1t 0D và các >h#ng >im 3o!i tủ 3Vp +áp vào dâ/ dXn ti1p đất 0Eo vệ.mm c)o ] U&mm +:ng ] Smm dà/.' m hi(h 0 5!! mm wide. c#ng cấp 0: ph^n gVn t+4n giá đ| và các đồ gá tháo +) đư"c dành cho việc nâng ch#/Fn =or assemblies with shippin( dimensions e0ceedin( . >ích thước d)nh đDnh €. Cho các thành ph@n gVn ph‚ng và nY) ph‚ng. với các chân nghi4ng. C#ng cấp các v8ng đệm c2 +png cư) cho các đ@# 0#3ông và đ@# con tán t!i chs A_n. mYc %\%* Li!tin# ro&isions Đối với các thi1t 0D c2 >ích thước v^n ch#/Fn 3ớn h_n L. provide combination rails and proprietary clips' N."ountin# wi) cố t!i 3s 0Vt 0#3ông. c#ng cấp các g2c 0Dt 0gng v^t 3iệ# tư_ng t7 và hoàn thiện như vỏ tủ @einforce at bolt holes' =or flush or semi-flush assemblies."ountin# C#ng cấp các 0ệ máng 0gng thqp mJm.

3J miế%* 6&m 4o&er an' #lan' lates dVp chW\ c#ng cấp nVp chW ph‚ng dà/ tối đ) L. for mountin( complete assemblies on site' 7rill M. đấ# nối A)# c~ng g}n gàng mà dâ/ >hông 0D 02 ch5m h)/ gX/ >hHc 8rovide cable entry facilities within assembly cable &ones for incomin( and out(oin( power and control cablin(' 8rovide sufficient clear space within each enclosure ne0t to cable entries to allow incomin( and out(oin( cables and wirin( to be neatly run and terminated.2. 3J! Ca-le Entries T)%* +u$t General C#ng cấp nhcng điJ# >iện dP dàng đi đư=ng cáp vào và +) t+ong >h# v7c đi cáp cho cáp đ:ng 37c và cáp điJ# >hiFn. 6`.&mm gVn vào nh)# và chW các >hW +Bnh củ) đư=ng cáp vào 4over plates> 8rovide . with toe-out profile. without undue bunchin( and sharp bends. <ả! 3& Doors An' Co&ers P7%* Wi't0 bớn nhất\ T&&mm Ma0imum> 6!! mm 4Ga c$%h mb Door s1in# Tối thiF# T&o :t least 6!o Project: La Casa – Part 1: Electrical System Specification Page: 14 / 29 . 4Ga a %8. C#ng cấp đ@/ đủ >hoEng >hông t+ong vỏ tủ c!nh 3ối vào cáp đF cho đư=ng cáp vào và cáp +) dP th7c hiện đi dâ/.$! mm ma0imum width cover plates butted to(ether and coverin( the continuous cable entry slot' ui1ng đệm ph‚ng\ C#ng cấp mi1ng đệm ph‚ng c2 thF tháo +=i đư"c c2 viJn đệm thWo /4# c@# cấp đ: 0Eo vệ 1land plates> 8rovide removable (land plates fitted with (askets to maintain the de(ree of protection ".) clearance holes in assembly and channel and bolt assemblies to channel' 8rime drilled holes with &inc rich or(anic primer' ". <_n nhcng 3s đB >ho)n 0gng 3ớp A_n 32t già# chất >Nm 8rovide mild steel channel plinth. ĐHK%* c$.". N8.>ính L6 t+ong tủ và 0ệ máng +ồi 0Vt 0#3ông thi1t 0D 3Vp +áp vào 0ệ máng. nominal J$ mm hi(h 0 9! mm wide 0 5 mm thick.

m' 8rovide restrainin( devices and opposed hin(es for non lift-off doors' 4hi tiết <e%* (im :!9i ch! cGa Door 0ar'1are C#ng cấp thWo A)# đâ/ 8rovide the followin(> ( T)/ nVm >iF# c@n g!t chống pn m8n. tác đ:ng 34n hệ thống chốt gài 0gng các th)nh chốt và +)/ dXn hướng đủ m!nh đF chD# đư"c 37c nG m!nh gâ/ +) do điJ# >iện ngVn m!ch 04n t+ong thi1t 0D 4orrosion-resistant lever-type handles. với >hoá d!ng t+5 7ual. % ! Door sta%s TGng 9#át\ C#ng cấp nhcng dâ/ nqo cho nhcng cY) tủ đ`t 04n ngoài 1eneral> 8rovide stays to outdoor assembly doors. c#ng cấp nhcng chốt >•p Ao 3W dài đủ đF t!o A7 3i4n >1t chVc chVn >hi gVn cY) vào. ( 'ít c2 m…. ed(e mounted. gVn t+4n g= c!nh. operatin( a latchin( system with latchin( bar and (uides stron( enou(h to withstand e0plosive force resultin( from fault conditions within the assembly' ( T)/ nVm chc ƒT„ >hông pn m8n. C#ng cấp $ 0En 3J cho msi cY) c)o h_n Lm. corrosion. 3o!i đôi. C#ng cấp chi ti1t gic 3!i và 0En 3J ngư"c cho các cY) >hông đư"c nâng 34n 8rovide corrosion-resistant pintle hin(es or inte(rally constructed hin(es to support doors' =or removable doors. provide sta((ered pin len(ths to achieve pro(ressive en(a(ement as doors are fitted' 8rovide 3 hin(es for doors hi(her than . Project: La Casa – Part 1: Electrical System Specification Page: 15 / 29 .c\. Thi cô%* Construction C#ng cấp nhcng g2c v#ông 9#)/ t+h vJ t+4n các m`t và gVng nhcng c)o A# co giBn thích h"p đF ngpn ch`n A7 t+2c A_n 8rovide sin(le ri(ht an(le return on all sides and fit suitable resilient sealin( rubber to provide the de(ree of protection and prevent dama(e to paintwork' T/d! Han#in# C#ng cấp 0En 3J chốt chống pn m8n h)/ nhcng 0En 3J 3àm A[n đF t+Wo cY). c2 >hí) chống pn m8n 4aptive. Đối với cY) tháo đư"c.resistant ATB handles with provision for key lockin( cylinder. corrosion-resistant knurled thumb screws. Các cY) g@n >J nh)#\ Đ`t >hoEng cách gic) các cY) g@n >J nh)# cho phqp mh h)i cY) T&o c~ng 3Hc :d-acent doors> Space ad-acent doors to allow both to open to 6!o at the same time.

Các 0= mqp c8n 3!i 3Vp vào thân >hối h)/ t+4n các th)nh Aong. fle0ible earth wire. thi1t 0D hiFn thD 3Vp cY) 0gng dâ/ cáp ti1p đất mJm. Ch?) >hoá giống nh)#. ihông đư"c c#ng cấp các nVp gài 3Xn 3iJn nh)# =i0in(> =i0 to frames with at least 9 fi0in(s' 8rovide corrosion-resistant acorn nuts if the cover e0ceeds 5!! mm in width' @est cover ed(es on the cubicle body or on mullions' 7o not provide interlocked covers' T)/ nVm\ C#ng cấp t)/ nVm 3o!i ƒa„ chống pn m8n %andles> 8rovide corrosion-resistant A7B type handles. c#ng cấp các nVp chW như 3à ph@n chW chVn gic) c_ cấ# v^n hành và các ph@n c2 điện =or doors enclosin( circuit breakers.') m) surface area' Cố đDnh\ cố đDnh vào >h#ng Aư=n ít nhất U điFm. chd =9%* mft %9 Escutc0eons 'ới cY) chW c@# d)o t7 đ:ng. or braid of e+ual cross-sectional area. bonded to the door' N8. C#ng cấp đ)i ốc chD# pn m8n n1# nVp chW +:ng 9#á S&&mm. wirin(. provide escutcheon plates as barriers between operatin( mechanisms and live parts' T5m mft %9 Escutc0eon lates Page: 1 / 29 Project: La Casa – Part 1: Electrical System Specification . N8.6m6 Ma0imum dimensions> 6!! mm wide and .( ihoá Lockin( TGng 9#át\ i1t h"p >hoá h?nh t+5 và hệ thống chốt gài. chd Co&ers iích thước tối đ)\ T&&mm +:ng và diện tích m`t L. or both' Tiế. 65t Eart0in# Ti1p đất thư=ng ]#/4n vào các thi1t 0D điJ# >hiFn. TGng Aố ch?) >hoá\ 6 cho msi 0: ph^n 1eneral> 2ncorporate cylinder locks in the latchin( system' Mey alike' #umber of keys> ) per assembly' Thiết <Z t/d! t/[% cGa Door "ounte' e.ui "ent vEo vệ h)/ 0)o chW thi1t 0D 3Vp cY) và các đ@# dâ/ đF ngpn ch`n A7 ti1p ]Hc vô r vào đ@# dâ/ cáp c2 điện h)/ dâ/ cáp h)/ cE h)i 8rotect or shroud door mounted e+uipment and terminals to prevent inadvertent contact with live terminals. nhiJ# 3†i h)/ 0gng dâ/ 0ện c2 ti1t diện tư_ng đư_ng nối vào cY) Maintain earth continuity to door mounted indicatin( or control e+uipment with multi-stranded.

electroplated. c#ng cấp nhcng nVp chW cho các 3s 3Vp c@# d)o t7 đ:ng >hông AY d5ng. iích thước tối đ)\ {:ng T&&mm và diện tích m`t L.) and 3 pole circuit breakers' 8rovide corrosion-resistant liftin( handles or knobs' 8rovide unused circuit breaker to((le cut-outs with blankin( in-fill pole covers'Ma0imum dimensions> 6!! mm wide and . (alvani&ed.6 m6 1eneral> 8rovide plates or removable covers with neat circuit breaker to((le cut-outs allowin( interchan(eability of . e0tendin( from incomin( supply terminals to the line side of protective e+uipment for out(oin( functional units and for future functional units' B> 6Z%h %*hia De!initions Project: La Casa – Part 1: Electrical System Specification Page: 1! / 29 . h)/ thqp >hông +K và cE nVp 3ưới chW thông gi2 :pply protective coatin(s to internal and e0ternal metal surfaces of assembly cabinets includin( covers. Tha%h c$i Bus-ars T)%* +u$t General C#ng cấp th)nh cái cấp ng#ồn chính t+ong 04n t+ong tủ điện t.') m) surface area' ". t+Bng >Nm. or anodised surfaces and to ventilation mesh covers' Bh% h!J% thi&% Finis0 coats ehủ 3ớp A_n 0:t phEn Cng n2ng h)/ 3à h)i 3ớp A_n 3ỏng Thermoset powder coatin( or two-pack li+uid coatin(' v4n t+ong các tủ\ t+Vng 2nside of board> white '. 0J m`t m! điện. 6. và $ c7c. C#ng cấp nhcng t)/ nâng h)/ nhcng t)/ nVm d!ng nHm t+8n chống pn m8n. e0cept to stainless steel..Tồng 9#át\ C#ng cấp mi1ng chW h)/ nVp chW c2 thF tháo +=i đư"c cho 3s cVt th^t Aát với c@# d)o t7 đ:ng nhgm cho phqp hoán đGi các c@# d)o L. đ@# cáp vào đ1n thi1t 0D 0Eo vệ cho các thi1t 0D chCc npng đ@# +) và cho thi1t 0D chCc npng t+ong tư_ng 3)i 8rovide main circuit supply busbars within assemblies.1. THANH 4NI B*SBARS '.'. H!J% thi&% t9i gHb%* Factor% Finis0es Mb /7%* E/tent Th7c hiện A_n phủ m`t t+ong và m`t ngoài 0J m`t >im 3o!i củ) vỏ tủ 0)o gồm nVp chW ngo!i t+.

Th)nh cái đ@# vào\ Th)nh cái >1t nối đ@# cáp vào đ1n đ@# vào củ) thi1t 0D đ2ng cVt chính 2ncomin( busbars> Eusbars connectin( incomin( terminals to line side terminals of main switches' Th)nh cái cấp ng#ồn chính\ bà th)nh cái >1t nối đ@# +) củ) thi1t 0D chCc npng ng† vào.!' wiới h!n đ: tpng nhiệt đ: ( dâ/ ph) và dâ/ t+#ng tính Temperature rise limits . t4n g}i LL& %ard-drawn hi(h-conductivity electrolytic tou(h pitched copper alloy bars. t+ái(9#) (phEi. t.5!o4 Mft c8t %*a%* Cross section ?nh chc nh^t với các g2c 0o t+8n @ectan(ular with radiused ed(es' Gi$ 6^ Su orts TGng 9#át\ Đủ cCng đF chD# đư"c Cng A#ất t. phí) t+ước các tủ Project: La Casa – Part 1: Electrical System Specification Page: 1" / 29 . h)/ chính 3à th)nh cái vào h nhcng chs >hông c2 0: ph^n đ2ng ngVt chính. t+4n( ]#ống(dưới và A)#(+)(t+ước >hi nh?n t.active and neutral conductors wiới h!n đ: tpng nhiệt đ: d8ng đDnh mCc 3ớn nhất\ S. 9#/ đDnh thC t7 ph) . v và C. đ1n đ@# nối các thi1t 0D chCc npng ng† +) h)/ các 0: chi) ng† +). và Cng A#ất nhiệt do d8ng ngVn m!ch 3ớn nhất c2 thF ]E/ +) t+ong tư_ng 3)i 1eneral> Sufficient to withstand thermal and ma(netic stresses due to ma0imum prospective fault currents' '^t 3iệ#\ Cách điện >hông hHt Om c2 >hE npng gic th)nh cái h L&.. desi(nation .uence Đối với các th)nh cái chính và >1t nối với thi1t 0D đ2ng ngVt. V`t :i&u (aterial Th)nh h"p >im đồng +Wn thô >qo ng#:i cư=ng đ: dXn điện c)o. to out(oin( functional unit terminals or out(oin( functional unit tee-offs' Th)nh cái >1t nối t.'$o4 by type test wiới h!n đ: tpng chD# d8ng ngVn m!ch 3ớn nhất\ LS&oC Ma0imum short-circuit withstand current temperature rise limits> . n L. or incomin( busbars where no main switches are included. Th)nh cái chi) ng#ồn Main circuit supply busbars> Eusbars connectin( incomin( functional unit terminals. th)nh cái chính đ1n đ1n các đ@# nối vào củ) các thi1t 0D chCc npng ng† +) Tee-off busbars> Eusbars connectin( main busbars to incomin( terminals of out(oin( functional units.ha P0ase se.oC Material> #on-hy(roscopic insulation capable of holdin( busbars at .!$o4' Thj t> ...oC 0gng các thY nghiệm Ma0imum rated current temperature rise limits> 5$ D .

6Z%h mJu Colour co'in# TGng 9#át\ C#ng cấp n•p mà# +:ng tối thiF# 6. set-out phase se+uence for phases :.%* tha%h c$i Bus-ar s%ste"s bo!i\ Các th)nh cái nhiJ# c7c h)/ hệ thống th)nh cái 3o!i ng#/4n 0: m#) A[n. Th)nh cái t+#ng tính\ ĐWn #eutral busbar> Elack bi4n >1t uRd\ o)nh(t+Vng và đWn Th)nh cái ti1p đất 0Eo vệ\ o)nh(t+Vng.front when viewed from the front of the assembly' Qu. assumin( ma(netic material enclosures located indoors in well. ĐZ%h mjc tha%h c$i chia %*uk% Project: La Casa – Part 1: Electrical System Specification Page: 19 / 29 . white and blue respectively for the :. E and 4 phase.mm 3Vp cố đDnh cho th)nh cái h >hoEng cách 3ớn nhất . thOm t+) công A#ất d8ng ngVn m!ch và giới h!n đ: tpng nhiệt đ: 9#) các thY nghiệm Type> Multi-pole proprietary busbar assemblies or busbar systems. top-to-bottom and back-to. 4ô%* _u5t =?%* tải Current carr%in# ca acit% aâ/ dXn ph)\ ChH r tới Cng A#ất nhiệt do d8ng ngVn m!ch gâ/ +).ventilated rooms and 6!o4 final temperature aâ/ dXn t+#ng tính\ iích thước ph~ h"p với công A#ất tEi d8ng t+#ng tính vào #eutral conductors> Si&e to match incomin( neutral conductor current carryin( capacity' aâ/ dXn ti1p đất 0Eo vệ\ iích thước tối thiF# .=or main busbars and connections to switchin( devices.&m củ) d8ng ngVn m!ch đDnh mCc chD# đư"c t+ong L&&m th=i gi)n 8rotective earth conductors> Si&e for at least $!C of the rated short circuit withstand current for . t+Vng và ])nh cho các ph) . tính đ`t t+ong ph8ng đư"c thông gi2 tốt và nhiệt đ: A)# c~ng T&oC :ctive conductors> Take into account thermal stresses due to short circuit current.&&mm với ít nhất m:t n•p mà# cho msi ph@n th)nh cái t+ong msi ngpn tủ 1eneral> 8rovide )$ mm minimum width colour bands permanently applied to busbars at $!! mm ma0imum intervals with at least one colour band for each busbar section within each compartment' Th)nh cái ph)\ Đỏ. E and 4..!!C of the time duration. verified for short circuit capacity and temperature rise-limits by type tests. from left-to-ri(ht. <7 giới h!n\ ihông đư"c c#ng cấp các 0png mà# c2 chất >Wo dính M3# link> 1reen-white and black' 8rotective earth busbar> 1reen-white' @estrictions> 7o not provide adhesive type colour bands' H& th. giE đDnh +gng vỏ tủ 0gng v^t 3iệ# c2 t.v và C :ctive busbars> @ed.

i c$. gic) th)nh cái t+#ng tính và th)nh cái ti1p đất M3# links N .o!! -us-ars current ratin# Cho nhcng thi1t 0D chCc npng đ@# +) +i4ng 0iệt\ Tư_ng đư_ng với đDnh mCc >h#ng vỏ củ) thi1t 0D chCc npng =or individual out(oin( functional units> 3+ual to ma0imum frame si&e ratin( of the functional unit' Ai[% (ết MQN (EN lin2s Ti1t diện 3i4n >1t uRd ‡ L& mm6\ bi4n >1t th)nh cái 0Vt 0#3ông c2 thF tháo +=i đư"c c2 dấ# kbQˆd i‰T uRdl. provide removable busbar links O 9$! mm lon(' Phiế% %. between neutral and earth busbars' -7 *iIi h9% =?%* %*8% m9ch Fault current li"iters ĐDnh mCc th)nh cái nối vào 0: giới h!n d8ng ngVn m!ch thWo L&&m đDnh mCc củ) >ích thước >h#ng vỏ c@# d)o t7 đ:ng giới h!n d8ng ngVn m!ch h)/ đDnh mCc c@# ch? @ate busbars connected to fault current limiters to . với d8ng đDnh mCc tối thiF# củ) >ích thước >h#ng thi1t 0D 3ớn nhất 1eneral> 8rovide and support busbar fla(s for e+uipment with main terminals too small for cable lu(s' 8rovide fla(s si&ed to suit cable lu( termination.& mm =or current transformers. located in the incomin( compartment.! mm) in section> Eolted removable busbar links stamped AM3# L2#MB.Tee. Cách điện ph)\ C#ng cấp cách điện ph) gic) các phi1n n_i mà >hoEng cách nhỏ nhất gic) ph)( đ1n(ph) và ph)(đ1n(ti1p đất th? nhỏ h_n >ích thước đ@# c#ối ngpn tủ 8hase isolation> 8rovide phase isolation between fla(s where the minimum clearance distances phase-to-phase and phase-to-earth are below the component terminal spacin(' Mb /7%* t/!%* tHh%* :ai Future e/tensions iho)ng t+ước t+4n th)nh cái cấp ng#ồn chính cho mh +:ng t+ong tư_ng 3)i và mh +:ng th)nh cái ]#ống vD t+í các thi1t 0D chCc npng >hác h tư_ng 3)i Project: La Casa – Part 1: Electrical System Specification Page: 2# / 29 . with current ratin( of at least the ma0imum e+uipment frame si&e. c#ng cấp các 3i4n >1t c2 thF tháo +=i đư"c dài Š U. Ai[% (ết tha%h c$i Bus-ar lin2s Cho má/ 0i1n d8ng. C#ng cấp các phi1n c2 >ích thước ph~ h"p với đ@# nối cáp. đư"c đ`t t+ong ngpn vào. Ca-le connection !la#s TGng 9#át\ C#ng cấp và 3àm giá đ| cho các phi1n th)nh cái cho các thi1t 0D c2 đ@# nối chính 9#á nhỏ cho đ@# cáp.!!C of the indicated fault current limiter circuit breaker frame si&e or fuse base ratin(.

m.no sprin( washers/' 7o not use tapped holes and studs or the like for -ointin( current carryin( sections' 4$ch 6i&% tha%h c$i Bus-ar insulation Các th)nh cái ph). Ai[% (ết tiế. applied by a fluidised bed process in which the material is phase coloured and directly cured onto the bars' bVp >hít cách điện vào th)nh cái đHc >ín dà/ tối thiF# Lmm 4lose fittin( busbar insulation mouldin(s at least .i Ter"inals C#ng cấp các đ@# nối cho các m!ch t+ong tư_ng 3)i.1. với các đ)i ốc >h2) h)/ c2 các đ@# >hoá I>hông c2 v8ng đệm hBmM.e+W(d+i33 thW m)in ci+c#it A#pp3/ 0#A0)+ ‹o+ ‹#t#+W W]tWnAionA )nd W]tWnd 0#A0)+ d+oppW+A into ‹#t#+W ‹#nction)3 #nit 3oc)tionA. các con tán và đ)i ốc. tán +iv4 h)/ tư_ng đư_ng đF 3i4n >1t các 0: ph^n m)ng điện Type> %i(h tensile steel bolts.i %. mm thick' '^t 3iệ# co +Ht >hi c2 3Y)\ ChK d~ng t+4n th)nh cái c2 viJn t+8n. t+#ng tính và các mối nối\ Ch}n thWo các cách A)# đâ/ :ctive and neutral busbars and -oints> Select from the followin(> dh7) tGng h"p\ Tối thiF# dà/ &. with lock nuts or lockin( tabs .A t+ong L phHt.>' +. ihông đư"c AY d5ng các 3s +Wn. %eat shrink material> *nly on rounded ed(e busbars' vpng chs 3i4n >1t\ a~ng 0png dán >hông c2 chất dính >hi tháo +).off type tape. 65t a t/u%* t0%h Neutral An' Eart0 Lin2s Đnu %. AIlN #mT LIN4S 5. c2 mà# giống mà# cách điện củ) th)nh cái và 0png nối với đ: dà/ tối thiF# A)o cho đ!t đư"c đ: cách điện chVc chVn Taped -oints> :pply non-adhesive stop.. coloured to match ad-acent insulation and half lapped to achieve a thickness at least that of the solid insulation' Cách điện đB hỏng\ <Y) chc) nhcng chs cách điện đB hỏng t+ước >hi đ2ng điện 7ama(ed insulation> @epair dama(ed insulation before ener(isin(' 5. washers and nuts.i 3ointin# bo!i\ v#3ông thqp chD# 37c c)o. 0gng 9#á t+?nh ngâm hoá 3ỏng t+ong v^t 3iệ# c2 mà# thWo mà# dâ/ ph) và 3ư# hoá t+7c ti1p vào th)nh cái 8olyethylene> :t least !'9 mm thick with dielectric stren(th of )'$ kV r'm's for . M.Umm với đ: cách điện 6. min. <ố đ@# nối cho t+#ng tínhz đất phEi nhiJ# h_n Aố đ@# nối ph) đF c2 thF đấ# nối +i4ng 3Œ msi dâ/ t+#ng tínhz đất Project: La Casa – Part 1: Electrical System Specification Page: 21 / 29 .

c$.1. Đấ# nối t+7c ti1p vào th)nh cái ph) và th)nh t+#ng tính !'5H. ĐI cpq -lN TPRNG INTERNAL WIRING o. Wirin# A!9i =\. Đi =\. kV copper cables connected to active and neutral busbars'  aâ/ cáp >1t nối 4able interconnections TGng 9#át\ Cho nhcng m!ch cấp ng#ồn chính. Ai[% (ết Lin2s Công A#ất tủ ‡ $S c7c\ C#ng cấp các 3i4n >1t ti1p đất và t+#ng tính t!i phí) t+4n và dưới củ) ph@n c@# d)o t7 đ:ng điện t7 đ:ng :ssembly capacity N 35 poles> 8rovide neutral and earth links at the top and bottom of the circuit breaker section' Công A#ất tủ Š $S c7c\ C#ng cấp các nối >1t t!i các điFm củ) đư=ng cáp vào :ssembly capacity O 35 poles> 8rovide links at the point of entry of incomin( supply cables' <ố đ@# nối cho t+#ng tínhz đất phEi nhiJ# h_n Aố đ@# nối ph) đF c2 thF đấ# nối +i4ng 3Œ msi dâ/ t+#ng tínhz đất #umber of terninals for neutralH earth must be more than live terminals so that each neutralH earth line could be connected separately' wVn\ wVn các 3i4n >1t t+#ng tính t+4n đ1 cách điện Mountin(> Mount neutral links on an insulated base' u!ch điJ# >hiFn\ C#ng cấp các 3i4n >1t ti1p đất và t+#ng tính +i4ng 0iệt 4ontrol circuits> 8rovide separate neutral and earth links' aán nhBn\ C#ng cấp các nhBn cho các đ@# ti1p đất và t+#ng tính Labels> 8rovide labels for neutral and earth terminals' aâ/ cáp ‡ L& mm6 4ables N .8rovide terminals for future circuits' #umber of terninals for neutralH earth must be more than live terminals so that each neutralH earth line could be connected separately. c#ng cấp nhcng dâ/ cáp 3i4n >1t A)# 1eneral> =or the main circuit supply.! mm) C#ng cấp các 0#3ông h)/ đ@# 3ồi 8rovide bolts or studs' o.SzL >'. Ca-le t% e aâ/ cáp đồng &. provide cable interconnections as follows> Project: La Casa – Part 1: Electrical System Specification Page: 22 / 29 .

ihông đư"c gi) cố 0gng >Wo dính @un cables neatly' 8rovide slotted trunkin( si&ed for future cables or tie at .$! mm ma0imum intervals with ties stron( enou(h to withstand ma(netic stresses created at the specified fault current' 7o not provide adhesive supports' vEo đEm đi dâ/ cho các thi1t 0D tư_ng 3)i mà >hông phEi tháo d=i thi1t 0D hiện hc# 3nsure wirin( for future e+uipment can be installed without removal of e0istin( e+uipment' Đánh dấ# dâ/ cáp điJ# >hiFn và dâ/ cáp đ:ng 37c t!i h)i đ@# 0gng các v8ng đ)i gic ch`t và 0Dt đ@# AVt h h)i đ@# ph~ h"p với ghi chH t+ong A_ đồ m!ch 2dentify power and control cables at both ends with neat fittin( rin( type ferrules a(reein( with record circuit dia(rams' oàn tất đ`t cáp điJ# >hiFn và m!ch điJ# >hiFn đ:ng c_ 04n t+ong đ@# nối t#nnW3 h)/. provide shielded wirin(' dhcng c@# d)o t7 đ:ng điện g@n nh)#\ d1# c2 thF đư"c 3Vp +áp các th)nh cái nhiJ# c7c ng#/4n 0: m#) A[n đF >1t nối các c@# d)o t7 đ:ng điện. >hông đư"c c#ng cấp các dâ/ cáp 3i4n >1t.& mm với dâ/ 0#:c đủ cCng đF chD# đư"c Cng A#ất t. v2 dâ/ cáp 0gng các dâ/ 02 ]oVn e'C =or e+uipment mounted on hin(ed doors run cables on the hin(e side to avoid restrictin( the door openin(' Eundle cables with spiral wrap 8V4' d1# nhà AEn ]#ất /4# c@#. aâ/ cáp ‡ S mm6 :d-acent circuit breakers> 2f suitable proprietary multi-pole busbar assemblies are available to link ad-acent circuit breakers. n1# c@n thi1t. if necessary. C#ng cấp các máng đi cáp c2 +Bnh với >ích thước d7 ph8ng cho các dâ/ cáp t+ong tư_ng 3)i h)/ đ)i 0#:c cách >hoEng 3ớn nhất L. do not provide cable interconnections' 4ables N 5 mm)  H!J% t5t Project: La Casa – Part 1: Electrical System Specification Page: 23 / 29 . đi cáp phí) c2 0En 3J nhgm t+ánh A7 h!n ch1 đ: mh cY).C#ng cấp dâ/ cáp với d8ng đDnh mCc ph~ h"p nhiệt đ: >hông >hí 04n t+ong tủ và giới h!n đ: tpng nhiệt đ: củ) thi1t 0D t+ong tủ 8rovide cables with current ratin(s suitable for the internal assembly ambient air temperature and for temperature rise limits of e+uipment within the assembly' Đi cáp cách ]) th)nh cái và g= >im 3o!i @un cables clear of busbars and metal ed(es' C#ng cấp dâ/ cáp c2 >hE npng chD# Cng A#ất t. Đi cáp g}n gàng. và Cng A#ất nhiệt 3ớn nhất ph~ h"p với th=i gi)n và mCc đ: ngVn m!ch 3i4n 9#)n 8rovide cables capable of withstandin( ma0imum thermal and ma(netic stresses associated with relevant fault level and duration. provide suitable palm type lu(s and correct crimp tool' Đối với nhcng thi1t 0D gVn t+4n cY) 0En 3J. th? c#ng cấp dâ/ dXn c2 0}c 0Eo vệ 2f recommended by device manufacturers. c#ng cấp các đ@# p)3m thích h"p và d5ng c5 >•p AY) Terminate control cables and motor control circuits in tunnel terminals or. do d8ng ngVn m!ch gâ/ +).

aâ/ cáp m:t 3†i công A#ất • $&& . mm) with 3)H!') strandin('  uà# dâ/ cáp 4able colours Ž#/ đDnh mà# đi dâ/ như A)# 4olour code wirin( as follows> ( eh) . ( Các đ@# nối h)/ nhcng điFm >1t nối >hác\ cho Š 6 dâ/ cáp *ther connection points or terminals> O ) cables' ( CY)\ ihông đư"c đi cáp t+4n cY) 0En 3J h)/ các tấm nVp c2 thF tháo d=i đư"c 7oors> 7o not run cables to hin(ed doors or removable panels' wiá đ| Supports> ( ihoEng cách đ1n vỏ\ Š 6&& mm t. ( eh) v\ T+Vng E phase> Fhite.6 Minimum si&e> . ( eh) C\ o)nh 4 phase> Elue.\ Đỏ : phase> @ed. ( T+#ng tính\ ĐWn Project: La Casa – Part 1: Electrical System Specification Page: 24 / 29 . đ@# nối cáp Spacin( at enclosure> O )!! mm from a termination' ( ihoEng cách ch#ng\ U&& mm Spacin( (enerally> O 9!! mm' ( Đ: 0Jn\ ChD# đư"c 37c tác đ:ng m!nh t+ong >hi ngVn m!ch.\ ihông đư"c c#ng cấp các >•p dâ/ d!ng chc # 0gng AVt Stren(th> 4apable of withstandin( forces e0erted durin( fault conditions' Sin(le core cables rated P 3!! :> 7o not provide ferrous type metal cable saddles' ( Đánh dấ#\ Đánh dấ# dâ/ cáp cho các >1t nối với m!ch điJ# >hiFn ngoài ph~ h"p với các đ@# dâ/ đB đư"c đánh dấ# t+ong tủ Markin(> Terminate marked cables for connection to e0ternal controls in correspondin(ly marked terminals within the assembly' ( u!ch chK thD và m!ch điJ# >hiFn.Co" letion\ ( Đ@# nối t#nnW3\ cho dâ/ cáp đ_n Tunnel terminals> Sin(le cables. TGng 9#át\ C#ng cấp dâ/ dXn c2 >ích thước ph~ h"p với >hE npng tEi d8ng củ) các m!ch +i4ng 4ontrol and indication circuits 1eneral> 8rovide conductors si&ed to suit the current carryin( capacity of the particular circuit' ( iích thước nhỏ nhất\ Lmm6 với $6z&.

aâ/ cáp ‡ €& mm6\ Đ@# nối d!ng đd@# 3ồi.( #eutral> Elack. cố đDnh vào th)nh +)/ d!ng w h)/ d!ng(aQd 4ables N J! mm)> Stud type terminals.5 mm)> 8rovide stud-type terminals P $ mm diameter. với đư=ng cVt cho cáp phí) dưới =orm 9 separation > 4ut and shaped polycarbonate solid sheet ri(idly fi0ed into position. fle0ible. >•p vào. ph~ h"p đF đư) cái t#) vít vào Type> Screw-ti(htened. >ích thước thWo d8ng tEi 3i4n t5c 4onnection to circuits N . si&ed to continuously carry the load. non-flammable and.i Ter"inations u!ch G cVm. 3$ mm 72#-type. li(ht and power circuits 4onnect direct to the circuit breaker terminals' Các m!ch >hác *ther circuits i1t nối đ1n các m!ch Š LS mm6\ C#ng cấp các >hối đ@# nối t#nnW3 d!ng aQd 4onnection to circuits O . o. mm.5 mm)> 8rovide 72#-type tunnel terminal blocks' i1t nối đ1n các m!ch ‡ LS mm6\ C#ng cấp các đ@# nối dâ/ d!ng đ@# 3ồi đư=ng >ính • . Ti1p đất\ o)nh 3á câ/ ( t+Vng 3arthin(> 1reen-white. >hông(0Vt 3Y) và. m!ch ph5 i1t nối t+7c ti1p vào đ@# nối c@# d)o t7 đ:ng Submains. fi0ed to a 72#-type or 1 rail' a!ng\ vVt vít ch`t. Đnu %. dŒo. as a minimum. 3o!i(ain $. h mCc nhỏ nhất. mm. chi1# Aáng. suitable for the insertion of a screwdriver blade' Đ@# nối t#nnW3\ C#ng cấp các ống 32t 0Dt cách điện h)i đ@# ]i1t ch`t gic cáp mJm t+ong đ@# nối t#nnW3 Tunnel terminals> 8rovide insulated sleeve ferrules to fle0ible cables terminated in tunnel terminals' Đánh dấ#\ Đánh dấ# dâ/ cáp t!i h)i đ@# với các v8ng AVt đệm 3o!i • đ)i ch`t 2dentification> 2dentify cables at both ends with neat rin(-type ferrules' Đ@# nối 0)o chW Shrouded terminations > Tách +i4ng d!ng U\ CVt và t!o h?nh tấm po3/c)+0on)tW chVc chVn 3Vp cố đDnh đHng vD t+í. clip-on. with cable cut-outs to underside' Cấp đ: 0Eo vệ\ tối thiF# Qe6o 7e(ree of protection> 28)K minimum' 'D t+í\ Đ`t các đ@# nối A)o cho dP dàng ti1p c^n các đ@# nối đư=ng +) Location> Locate terminals to provide ready access to out(oin( terminations' Project: La Casa – Part 1: Electrical System Specification Page: 25 / 29 .2.

6ft tX Asse"-l% Installation  Cố đDnh =i0in( T+ước >hi đấ# nối các vách 04n t+ong tủ điện. with the lowest number or letter ne0t to the power terminals' Chi) nhỏ đF v^n ch#/Fn\ C#ng cấp các >hối đ@# nối cho các dâ/ 3i4n >1t t+4n msi m`t củ) củ) t.1. t~/ thWo giá t+D nào 3ớn h_n 8rovide sufficient len(th to accept a further )!C terminals or 3 terminals. C#ng cấp các mi1ng chW gic) các nh2m đ@# nối c2 điện áp >hác nh)# và c2 >ích thước đ@# nối >hác nh)# 1roupin(> 8rovide separate terminal (roups for final subcircuit and control wirin(' 8rovide oversi&ed barriers between each (roup of terminals havin( different volta(es and terminal si&e' Đ@# nối cho dâ/ đ:ng 37c\ $ ph) h)/ m:t ph) và t+#ng tính Terminals for power wirin(> 3 phases or sin(le phase and neutral' Đ@# nối cho m!ch điJ# >hiFn\ Đánh dấ# thWo Aố thC t7 h)/ thWo 0Eng mX# t7 chc cái. level and plumb.&& mm tâm điFm Mountin( rails> Screw or rivet mountin( rails to assembly at O $!! mm centres' C#ng cấp chiJ# dài đủ 3ớn đF cho phqp mh +:ng h_n nc) 6&m Aố đ@# nối h)/ $ đ@# nối. A8. whichever is the (reater' <Vp ]1p\ oàn thành đi dâ/ 04n t+ong đ1n m:t m`t củ) >hối đ@# nối.) m`t c8n 3!i cho các m!ch cáp +) :rran(ement> Terminate internal wirin( to one side of the terminal block. ch. Project: La Casa – Part 1: Electrical System Specification Page: 2 / 29 .Th)nh +)/ 3Vp\ vVt vít h)/ tán +iv4 đF gVn th)nh +)/ vào tủ t!i Š . ph‚ng và th‚ng đCng Eefore makin( interpanel connections. THI 4sNG E5EC*TION r.ng ph@n chi) nhỏ đF v^n ch#/Fn Shippin( breaks> 8rovide terminal blocks for interconnectin( wirin( on each side of shippin( breaks' r. với Aố h)/ chc nhỏ nhất 04n c!nh đ@# nối đ:ng 37c 4ontrol terminals> 2n alphabetical or numerical order of wire identification. fi0 assemblies and meterin( e+uipment enclosures into position. gVn cố đDnh các 0: ph^n và các thi1t 0D đo 3ư=ng 34n vỏ tủ đHng vD t+í. leavin( the other side for out(oin( circuits' dh2m\ C#ng cấp nh2m đ@# nối +i4ng 0iệt cho các m!ch nhánh c#ối c~ng và các m!ch điJ# >hiFn.

n1# v. fitted with a flan(e bolted and sealed to assembly enclosure to maintain assembly 28 ratin(' 3arth busway enclosure to assembly protective earth conductor' =it busway flan(es at assembly manufacturer?s premises and retain for transportation' r. th)ng.r. C#ng cấp Aố 3ư"ng tấm vào nhỏ nhất đF dành chs d7 ph8ng cho đư=ng cáp vào t+ong tư_ng 3)i. đư"c gVn 0gng các m`t 0Vt 0#3ông và 3àm >ín với vỏ tủ đF vXn d#/ t+? cấp đ: 0Eo vệ củ) tủ.2. ihông đư"c c#ng cấp các m2c gic cáp 0gng >im 3o!i v)o 0}c cáp Iống. if fitted. to accept incomin( cable enclosure' 8rovide the minimum number of entry plates to leave spare capacity for future cable entries' 7o not run cables into the top of weatherproof assemblies' Cáp m:t 3†i đDnh mCc ‡ $&&. Bh 6k m9ch Circuit Sc0e'ule  vEng A_ đồ m!ch Schedule cards Project: La Casa – Part 1: Electrical System Specification Page: 2! / 29 . đF cho phqp máng cáp đi vào tủ.\ Đi +i4ng 0iệt 9#) m:t mi1ng đệm phi >im 3o!i.". t+4n củ) các tủ chD# th=i ti1t 1eneral> #eatly adapt one or more cable entry plates. mángM Sin(le core cables rated N 3!! :> 8ass separately throu(h non-ferrous (land plates' 7o not provide metal saddles' Ti1p t5c ch!/ 0)o 0}c cáp đ1n các tủ điện và chKnh 3ối cáp vào thích h"p đF cho cấp 0Eo vệ Qe củ) tủ và cấp chD# 3Y) củ) cáp đư"c d#/ t+? 4ontinue cable enclosures to or into assemblies and fit cable entry plates so that the 28 ratin( of the assembly and the fire ratin( of the cable are maintained'  wiá đ| cáp 4able supports T+Wo đ| h)/ 0#:c cáp chính và cáp ph5 t+ong >hoEng 6&&mm đ@# c#ối. C#ng cấp nhcng giá đ| thích h"p đF chD# đư"c Cng A#ất t+ong điJ# >iện ngVn m!ch Support or tie mains and submains cables within )!! mm of terminations' 8rovide cable  bối vào hệ thống đư=ng máng th)nh cái Eus trunkin( system entry C#ng cấp nhcng 3ối vào đư"c cVt 3s >hít với th)nh cái. ĐHK%* 3J! Asse"-l% Entries  Đư=ng cáp vào 4able entries TGng 9#át\ bVp vào g}n gàng m:t h)/ nhiJ# 0Eng 3ối cáp vào. dối đất 0)o 0}c th)nh cái đ1n dâ/ dXn ti1p đất 0Eo vệ tủ.) v`n. wVn các g= mqp th)nh cái t!i ]ưhng ch1 t!o và gic ng#/4n >hi v^n ch#/Fn Supports suitable for stresses resultin( from short circuit conditions'8rovide entry plates with close tolerance cut-out to accommodate busbars. ihông đư"c đư) cáp vào t.

provide schedule cards of minimum si&e )!! 0 .1.circuit protective device' wVn\ wVn 0En A_ đồ m!ch t+4n giá gic A_ đồ m!ch đư"c gVn 04n t+ong các cấ# >iện h)/ cY) tủ tư=ng. đDnh mCc và d5ng c5 0Eo vệ ngVn(m!ch m!ch nhánh Submain desi(nation. ratin( and short. g@n với d)o cVt củ) tủ phân phối. showin( the as-installed situation' wVn\ wVn t+4n >h#ng >im 3o!i >hông 0D ch2i và đư"c gVn t+4n tư=ng g@n vD t+í thi1t 0D Mountin(>3nclose in a non-reflective (la&ed metal frame and wall mount close to assembly' t.2. ne0t to the distribution circuit switches' 8rotect with hard plastic transparent covers'  <_ đồ đ_n t#/1n Sin(le-line dia(rams Các cấ# >iện 3Vp +áp thWo đ_n đ`t hàng +i4ng\ C#ng cấp các A_ đồ đ_n t#/1n 4ustom-built assemblies> 8rovide sin(le. với chc đánh má/ chK +) các thông tin đư"c 3Vp đ`t như A)# 1eneral> =or (eneral li(ht and power distribution boards. c#ng cấp 0Eng A_ đồ >ích c| 6&& ] L. chK +) t?nh t+!ng đB đư"c 3Vp đ`t =ormat> #on-fadin( print.$! mm. with typewritten te0t showin( the followin( as-installed information> T4n. at least :3 si&e.line dia(rams' ĐDnh d!ng\ Chc in >hông 0D m=. ThG %*hi&m h!J% t5t Co" letion Tests TGng 9#át 1eneral Th7c hiện thWo các thY nghiệm A)# 4arry out the followin( tests> ( '^n hành vJ điện 3lectrical operation' ( Chất cách điện 7ielectric t.$. HRUN TCT CO(PLETION t. vEo vệ t+ong vỏ nh7) dŒo cCng t+ong A#ốt Mountin(> Mount schedule cards in a holder fi0ed to the inside of the assembly or cupboard door. -ả! t/L (aintenance TGng 9#át 1eneral TGng 9#át\ Th7c hiện như A)# Project: La Casa – Part 1: Electrical System Specification Page: 2" / 29 . tối thiF# >hG .& mm.TGng 9#át\ Cho tất cE tủ phân phối đ:ng 37c và tủ chi1# Aáng.

3Hc thông 0áo @ectify faults. th7c hiện việc hiệ# chKnh và th)/ th1 các thi1t 0D h1t h!n AY d5ng. v^t 3iệ# đB 0D hư hỏng t+ong th=i gi)n 6U gi= t. 0)o gồm cE hệ thống Vc 9#/ Monthly inspections and maintenance work to maintain the assembly. and replace consumable and faulty materials and e+uipment within )9 hours of notification' Project: La Casa – Part 1: Electrical System Specification Page: 29 / 29 . make ad-ustments. includin( battery systems' ( <Y) chc) 3si.1eneral> 4arry out the followin(> ( Th7c hiện các công việc thY nghiệm và 0Eo t+? hàng tháng đF 0Eo t+? các thi1t 0D.