DANH SÁCH SINH VIÊN ĐẠI HỌC, CAO ĐẲNG HỆ CHÍNH QUY

ĐƯỢC CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP
(Kèm theo Quyết định số: 387 / ĐT ngày 28 tháng 4 năm 2014)

Stt
1.
2.
3.
4.
5.
6.
7.
8.
9.
10.
11.
12.
13.
14.
15.
16.
17.
18.
19.
20.
21.
22.
23.
24.
25.
26.
27.
28.
29.
30.
31.
32.
33.
34.
35.
36.
37.
38.
39.
40.

I.HỆ ĐẠI HỌC CHÍNH QUY:
NGÀNH:
KHOA HỌC HÀNG HẢI
CHUYÊN NGÀNH: ĐIỀU KHIỂN TÀU BIỂN
MSSV
Họ và tên
0751010001 Nguyễn Duy
An
0751010081 Phan Hồ
Duy
0751010101 Nguyễn Văn
Phương
0751010105 Nguyễn Hữu
Phúc
0751010124 Bùi Quang
Thành
0751010229 Trần Phương

0851010095 Nguyễn Văn
Tiến
0851010110 Nguyễn Văn
Trí
0951010020 Đậu Công
Đạt
0951010034 Trần Nguyễn Trung
Hiếu
0951010042 Huỳnh Xuân
Huy
0951010044 Nguyễn Minh
Khôi
0951010048 Phạm
Lương
0951010052 Trần Thanh
Lợi
0951010003 Nguyễn Viết Trung
Anh
0951010005 Trần Văn
Bằng
0951010008 Nguyễn Thế
Chiến
0951010012 Nguyễn Cảnh
Dương
0951010013 Nguyễn Huy
Dương
0951010015 Huỳnh Hoàng
Danh
0951010027 Nguyễn Viết
Hường
0951010049 Đặng Thành
Lợi
0951010063 Nguyễn Xuân
Ngọc
0951010085 Nguyễn Thanh
Tân
0951010069 Nguyễn Văn
Phước
0951010118 Huỳnh Hoàng
Trọng
0951010121 Nguyễn Đình
Trung
0951010173 Dương Văn
Lộc
0951010183 Trần Minh
Nhật
0951010199 Lê Hữu
Thọ
0951010214 Vũ Thành
Trung
0951010218 Phạm Văn
Tuyến
0951010138 Nguyễn Kim
Bang
0951010171 Phan Hữu Nhựt
Khoa
0951010174 Lưu Đình
Lợi
0951010180 Lê Văn
Nam
0951010181 Phạm Văn
Nam
0951010185 Vũ Văn
Quân
0951010188 Thái Trường
Sơn
0951010190 Đoàn Văn
Sinh

NTNS
27/01/89
15/12/88
12/09/87
11/04/89
06/08/89
18/06/89
06/06/89
26/01/90
15/08/91
25/02/91
22/11/90
23/03/91
20/08/91
14/02/91
11/03/91
15/05/90
21/07/91
07/05/91
20/01/91
15/09/91
27/06/90
30/08/91
15/06/91
24/11/91
07/10/91
09/10/91
26/08/91
26/05/91
09/03/91
29/11/91
18/11/91
07/08/91
19/05/91
02/03/91
27/07/90
15/07/91
13/08/90
16/04/91
10/02/91
15/11/91

GT
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam
Nam

XHTN
Trung bình
Trung bình
Trung bình
Trung bình
Trung bình
Trung bình
Trung bình
Trung bình
Khá
Khá
Khá
Khá
Khá
Khá
Trung bình
Trung bình
Trung bình
Trung bình
Trung bình
Trung bình
Trung bình
Trung bình
Trung bình
Khá
Trung bình
Trung bình
Trung bình
Khá
Khá
Khá
Khá
Khá
Trung bình
Trung bình
Trung bình
Trung bình
Trung bình
Trung bình
Trung bình
Trung bình

Lớp
HH07A
HH07B
HH07B
HH07B
HH07B
HH07D
HH08B
HH08B
HH09A
HH09A
HH09A
HH09A
HH09A
HH09A
HH09A
HH09A
HH09A
HH09A
HH09A
HH09A
HH09A
HH09A
HH09A
HH09B
HH09B
HH09B
HH09B
HH09D
HH09D
HH09D
HH09D
HH09D
HH09D
HH09D
HH09D
HH09D
HH09D
HH09D
HH09D
HH09D

Ghi chú

47. 4. 0951030008 Nguyễn Phi Cường 15/02/90 3. 0951060025 Trần Văn Huy 16/10/91 3. 0951030019 Đào Định Kỳ 17/07/91 5. 0951030013 Đặng Sỹ Đồng 10/04/91 4. 0951060064 Nguyễn Từ Thanh Tuấn 20/12/91 CHUYÊN NGÀNH: ĐIỆN TỰ ĐỘNG TÀU THỦY Stt MSSV Họ và tên NTNS 1. 43. 0951030031 Nguyễn Quang Nhật 16/10/90 6. 0951060007 Đào Hoàng Trang Duy 26/03/91 5. 0951030032 Huỳnh Thái Phi 05/05/91 2. 0951060013 Trần Văn Hàn 25/11/91 6. 9. 46. 42. 3.Stt 41. 0951030058 Phạm Hồng Vương 24/04/90 GT Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam XHTN Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Lớp HH09D HH09D HH09D HH09D HH09D HH09D HH09D Ghi chú XHTN Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Lớp MT08B MT09A MT09A MT09A MT09A MT09A MT09A MT09B MT09B Ghi chú GT Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam XHTN Trung bình Khá Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Lớp DC08 DC09 DC09 DC09 DC09 DC09 DC09 Ghi chú GT Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam XHTN Khá Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Lớp DT09 DT09 DT09 DT09 DT09 DT09 DT09 DT09 DT09 Ghi chú XHTN Khá Lớp DV09 Ghi chú NGÀNH: KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ. 45. ĐIỆN TỬ CHUYÊN NGÀNH: ĐIỆN CÔNG NGHIỆP Stt MSSV Họ và tên NTNS 1. MSSV 0951010194 0951010196 0951010208 0951010217 0951010219 0951010221 0751010207 Họ và tên Trần Văn Hoàng Hữu Lê Minh Nông Đình Nguyễn Đình Phạm Minh Phan Anh Stt 1. 0951030052 Trịnh Tuấn Trường 15/11/91 8. 8. 0951060063 Nguyễn Thanh Tuấn 20/06/90 7. 0851060041 Trần Ngọc Sơn 11/08/90 4. 2. 6. 0951030057 Mai Văn Vương 08/11/91 9. 5. 0951040070 Nguyễn Quỳnh Khánh Trương 18/04/91 Nam . 0951030051 Nguyễn Văn Tiệp 28/02/87 7. NGÀNH: KHOA HỌC HÀNG HẢI CHUYÊN NGÀNH: VẬN HÀNH KHAI THÁC MÁY TÀU THỦY MSSV Họ và tên NTNS GT 0851020055 Lê Thành Dũng 02/07/90 Nam 0951020005 Nguyễn Trường Chinh 02/04/88 Nam 0951020017 Nguyễn Văn Hà 03/02/90 Nam 0951020018 Nguyễn Việt Hà 01/05/91 Nam 0951020036 Đỗ Văn Nguyễn 10/10/90 Nam 0951020060 Hoàng Văn Tuấn 22/02/91 Nam 0951020062 Nguyễn Mạnh Tuấn 07/08/91 Nam 0951020071 Nguyễn Duy Cường 23/10/91 Nam 0951020108 Phan Thanh Lưu 26/08/91 Nam Tài Thành Tùng Tuyền Vững Vương Thái NTNS 05/04/91 16/02/91 09/05/91 24/02/89 24/04/90 15/09/91 29/09/89 NGÀNH: KỸ THUẬT ĐIỆN. TRUYỀN THÔNG CHUYÊN NGÀNH: ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG Stt MSSV Họ và tên NTNS GT 1. 44. 7. 0851060007 Nguyễn Văn Chung 16/05/90 2.

0951150055 6. 4. 7. 0951150012 3. 9.Stt 2. MSSV 0951040003 0951040026 0951040035 0951040079 XHTN Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Lớp DV09 DV09 DV09 DV09 Ghi chú Stt 1. 0851070047 Minh 21/12/90 9. 13. 0751150041 2. 0851070023 Nguyễn Văn Hùng 21/04/90 6. NGÀNH: KỸ THUẬT ĐIỀU KHIỂN VÀ TỰ ĐỘNG HÓA CHUYÊN NGÀNH: TỰ ĐỘNG HÓA CÔNG NGHIỆP MSSV Họ và tên NTNS GT XHTN 0851050036 Nguyễn Huy Minh 09/04/90 Nam Trung bình 0851050059 Nguyễn Thiện Thuật 15/04/89 Nam Trung bình 0851050024 Bùi Trường Giang 12/08/90 Nam Khá 0951050010 Nguyễn Văn Cường 01/02/91 Nam Khá 0951050012 Nguyễn Hữu Dư 02/11/91 Nam Khá 0951050009 Đỗ Mạnh Cường 03/02/90 Nam Trung bình 0951050014 Trần Văn Đông 20/10/91 Nam Trung bình 0951050029 Lê Đặng Đức Khang 15/06/91 Nam Trung bình 0951050030 Huỳnh Anh Khoa 01/01/91 Nam Trung bình 0951050039 Hoàng Đức Nho 14/11/91 Nam Trung bình 0951050054 Nguyễn Hữu Thọ 23/03/91 Nam Trung bình 0951050055 Trương Quang Thọ 21/01/91 Nam Trung bình 0951050075 Lê Thành Viên 21/08/91 Nam Trung bình Lớp TD08 TD08 TD09 TD09 TD09 TD09 TD09 TD09 TD09 TD09 TD09 TD09 TD09 Ghi chú XHTN Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Lớp KM08 KM09 KM09 KM09 KM09 KM09 KM09 Ghi chú XHTN Lớp VT06B Ghi chú NGÀNH: Stt MSSV 1. VT06117 Hà Trần Mỹ 11/08/8 8 2. 0951150015 4. 0851070043 Nguyễn Minh Long 29/07/90 7. 0951150061 Họ và tên Nguyễn Thị Lan Dương Ngọc Lê Trọng Nguyễn Đức Anh Hiền Huy Tuấn NTNS GT 10/06/91 Nữ 25/06/91 Nam 05/11/91 Nam 06/08/91 Nam TRUYỀN THÔNG VÀ MẠNG MÁY TÍNH Họ và tên NTNS GT Nguyễn Thanh Phong 02/05/89 Nam Trịnh Đức 21/10/91 Nam Phạm Mạnh Hồng 15/04/91 Nam Nguyễn Tấn Nhân 10/11/91 Nam Nguyễn Châu Tuấn 09/05/91 Nam Lê Minh Vương 01/01/91 Nam Nguyễn Vinh 23/07/91 Nam NGÀNH: KỸ THUẬT TÀU THỦY CHUYÊN NGÀNH: THIẾT KẾ THÂN TÀU THỦY Stt MSSV Họ và tên NTNS 1. 0951150059 7. 0751070091 Đinh Quốc Huy 25/05/89 3. 5. 11. 0951150030 5. 2. 0851070017 Trịnh Đình Duy 10/04/90 5. 5. 3. 0851070035 Trần Mai Khôi 05/12/90 4. 0851070055 Phạm Văn Quân 08/08/90 10. 0851070063 Nguyễn Viết Bến 29/08/89 11. 6. 0851070045 Lường Hữu Lực 19/08/90 Nguyễn Trương Hoàng 8. 4. 10. 12. 0751070134 Nguyễn Duy Trưỡng 23/05/89 GT Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Trung bình Trung bình Khá Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Khá Trung bình VT07B VT08A VT08A VT08A VT08A VT08A VT08A VT08A VT08B VT08B . 3. 8.

0951070028 Mai Thế Long 24. 37. 0951070013 Nguyễn Văn Điệp 18. 38. 0951070007 Phan Tấn Danh 16. 31. 0951070018 Nguyễn Phú 21. 35. 42. 0851070073 Nguyễn Trọng 13. 40.Stt MSSV Họ và tên 12. 34. 0951070015 Trần Thị 19. 30. 39. 0951070045 Phạm Phú Quốc 27. 0951070012 Nguyễn Sĩ Điệp 17. 0951070044 Lê Bá Quang 26. 0951070064 0951070002 0951070005 0951070006 0951070016 0951070020 0951070025 0951070026 0951070027 0951070041 0951070042 0951070049 0951070051 0951070053 0951070056 0951070057 Lê Anh Huỳnh Thanh Đặng Triều Phạm Văn Phan Đức Trần Thái Dương Văn Nguyễn Văn Võ Văn Trần Thế Trần Hải Trương Quang Trần Thái Hồng Phùng Đức Vũ Văn Hà Văn Quỳnh Trường Tuấn Bình Châu Dương Hành Hưng Lam Linh Linh Phú Phong Sáng Sơn Thắng Thưởng Thiện NTNS 15/05/89 27/01/9 0 11/10/9 1 18/06/9 1 01/10/9 1 20/04/9 1 09/06/90 14/11/9 1 17/12/91 10/10/9 1 18/04/9 1 01/10/9 1 02/09/9 1 01/02/9 1 14/09/9 1 09/09/9 0 06/06/9 1 13/07/90 17/09/91 24/12/91 08/08/91 20/10/89 01/02/91 25/02/89 23/01/91 20/12/91 22/06/90 24/10/91 20/08/90 17/12/90 20/04/90 10/12/91 06/03/91 GT Nam Nam XHTN Trung bình Lớp VT08B VT09 Giỏi VT09 Nam Khá VT09 Nam Khá VT09 Nam Khá VT09 Nam Nữ Nam Nam Nam Khá Khá Khá Khá VT09 VT09 VT09 VT09 Khá VT09 Nam Khá VT09 Nam Khá VT09 Nữ Khá VT09 Nam Khá VT09 Nam Khá VT09 Nam Khá VT09 Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Khá Khá Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình VT09 VT09 VT09 VT09 VT09 VT09 VT09 VT09 VT09 VT09 VT09 VT09 VT09 VT09 VT09 VT09 Ghi chú . 36. 43. 0951070021 Nguyễn Văn Hải Hòa 22. 44. 0951070004 Nguyễn Trọng Phi Đạo Cường 15. 41. 0951070033 Nguyễn Phương Ngân 25. 33. 0951070046 Trần Văn 28. 0951070017 Nguyễn Xuân Hà Hào 20. 0951070060 Lê Đình 29. 32. 0951070010 Lê Văn 14. 0951070022 Vũ Văn Hoàn 23.

0951190033 Nguyễn Ái Quốc 03/04/91 Nam 21. 0951190044 Phan Thúc Trình 11/11/91 Nam 12. 0951190039 Đỗ Thị Thảo 20/07/90 Nữ 11. 0851190015 Nguyễn Văn Nam 27/06/89 Nam 2. 0951180055 Đỗ Tấn Thành 03/08/9 Nam 0 2. 0951190006 Nguyễn Hữu Cường 10/10/91 Nam 15. 0951180045 Nguyễn Hữu Phước 25/01/9 Nam 0 12. 0951180047 Phùng Văn Quyết 12/09/91 Nam 13. 0951180006 Đỗ Văn Chính 28/02/9 Nam 1 4. 0951180023 Nguyễn Quang Hiệp 22/08/9 Nam 1 7. 0951180003 Nguyễn Thế Ẩn 12/12/9 Nam 1 3. 0951190007 Lâm Châu Chi 1990 Nam 16. 0951190026 Trương Phước Lên 20/12/91 Nam 20. 0951180051 Lê Sỹ Suốt 09/07/91 Nam XHTN Trung bình Lớp VT09 Ghi chú XHTN Trung bình Trung bình Trung bình Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Lớp TN08 TN08 TN08 TN09 TN09 TN09 TN09 TN09 TN09 TN09 TN09 TN09 TN09 TN09 TN09 TN09 TN09 TN09 TN09 TN09 TN09 Ghi chú XHTN Lớp ND09 Ghi chú Giỏi ND09 Khá ND09 Khá Khá Khá ND09 ND09 ND09 Khá ND09 Khá ND09 Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá ND09 ND09 ND09 ND09 ND09 ND09 . 0951190018 Tôn Thành Hạ 22/09/91 Nam 18. 0951070061 Nguyễn Đắc Trúc 03/07/91 Nam CHUYÊN NGÀNH: THIẾT BỊ NĂNG LƯỢNG TÀU THỦY Stt MSSV Họ và tên NTNS GT 1. 0851190022 Vũ Ngọc Thanh 20/10/90 Nam 3. 0951190003 Võ Thái Bảo 10/10/91 Nam 5. 0951190021 Nguyễn Quốc Hòa 10/04/91 Nam 19. 0951180029 Nguyễn Đặng Lâm 07/11/9 Nam 1 9. 0951180032 Đặng Ngọc Lai 18/03/91 Nam 10. 0951190028 Võ Thế Mỹ 29/09/91 Nữ 9. 0951180017 Trần Hải 27/04/91 Nam 6. 0951180010 Nguyễn Đình Duy 19/08/91 Nam 5. 0851190025 Nguyễn Đình Tiến 12/12/88 Nam 4. 0951190014 Phạm Thị Hương 02/10/91 Nữ 7. 0951190050 Bùi Lê Anh Tuấn 22/08/91 Nam 13. 0851190010 Nguyễn Việt Hoàng 23/09/90 Nam 17. 0951190035 Nguyễn Văn Tâm 21/02/91 Nam 10. 0951180039 Hồ Văn Ngọ 20/03/90 Nam 11.Stt MSSV Họ và tên NTNS GT 45. 0951180050 Nguyễn Thanh Sang 30/09/91 Nam 14. 0951190025 Trương Đình Kiên 23/09/91 Nam 8. 0951180025 Trịnh Văn Hiếu 15/06/9 Nam 1 8. 0951190043 Mai Thanh Tùng 30/05/91 Nam CHUYÊN NGÀNH: CÔNG NGHỆ ĐÓNG TÀU THỦY Stt MSSV Họ và tên NTNS GT 1. 0951190005 Hà Ngọc Cường 25/04/91 Nam 6. 0951190001 Trần Đức Anh 26/04/90 Nam 14.

29. Stt 1. 2. 13. 3. 12. 25. 14. 2. 3. 5. 4. 8. 17.Stt 15. 24. Stt 1. 9. 18. 22. 28. MSSV Họ và tên 0951180054 Hoàng Văn Thái 16. 0951180056 Lê Bá 0951180061 Phan Thành 0951180060 Hà Quốc Thành Tú Tiến 19. 21. 11. 23. 20. 30. 10. 26. 0951180071 Hoàng Kim 0951180077 Phạm Viết 0951180078 Tạ Ngọc 0951180012 0951180021 0951180030 0951180038 0951180043 0951180048 0951180063 0951180067 0951180068 Khổng Quốc Lê Văn Trần Văn Trần Công Nguyễn Phước Hoàng Lê Quang Phạm Văn Trần Đức Nguyễn Vũ Ước Vũ Vũ Đại Hiền Lâm Ngãi Phương Sơn Tỉnh Trí Tuân NTNS 25/09/8 9 14/08/91 05/12/91 02/04/9 1 14/02/9 1 05/03/9 1 09/07/9 1 25/09/90 08/08/91 26/12/90 19/09/91 23/05/91 12/09/91 19/06/91 10/07/91 13/07/91 GT Nam Nam Nam Nam XHTN Khá Khá Khá Lớp ND09 Ghi chú ND09 ND09 ND09 Khá ND09 Nam Khá ND09 Nam Khá ND09 Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Khá Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình NGÀNH: KỸ THUẬT XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG CHUYÊN NGÀNH: XÂY DỰNG ĐƯỜNG SẮT . 6. Stt 1. 7. 27.METRO MSSV Họ và tên NTNS GT XHTN 0851200007 Trần Hải Đăng 01/09/90 Nam Trung bình 0851200021 Ngô Quang Thắng 22/10/90 Nam Trung bình 0951200005 Phạm Minh Công 21/08/91 Nam Trung bình CHUYÊN NGÀNH: XÂY DỰNG CẦU ĐƯỜNG MSSV Họ và tên NTNS GT XHTN 0851110023 Phạm Đức Hậu 19/11/78 Nam Trung bình CHUYÊN NGÀNH: QUY HOẠCH GIAO THÔNG MSSV Họ và tên NTNS GT XHTN 0751170056 Trần Đồng Sơn 05/06/87 Nam Khá 0751170021 Trương Sỹ Hùng 20/04/85 Nam Trung bình 0851170004 Vũ Đức Anh 15/07/90 Nam Khá 0851170051 Dương Công Tiến 20/11/90 Nam Khá 0851170012 Sơn Ngọc Danh 07/08/88 Nam Trung bình 0851170044 Mai Bình Thạo 07/02/89 Nam Trung bình 0751170072 Nguyễn Hữu Trung 18/03/88 Nam Trung bình 0951170049 Cao Thị Nhỏ 02/10/91 Nữ Giỏi 0951170059 Nguyễn Văn Thương 19/04/91 Nam Giỏi 0951170063 Nguyễn Thị Bích Trâm 26/08/91 Nữ Giỏi 0951170005 Uông Thị Ngọc Cẩm 19/01/91 Nữ Khá 0951170007 Lê Trần Chí 04/06/91 Nam Khá 0951170009 Nguyễn Thanh Thúy Diễm 15/10/91 Nữ Khá 0951170012 Vũ Đình Đông 19/01/91 Nam Khá ND09 ND09 ND09 ND09 ND09 ND09 ND09 ND09 ND09 Lớp XM08 XM08 XM09 Ghi chú Lớp CD08A Ghi chú Lớp QG07 QG07 QG08 QG08 QG08 QG08 QG08 QG09 QG09 QG09 QG09 QG09 QG09 QG09 Ghi chú .

Stt 15. 28. 24. 21. 37. 0951080019 Vũ Văn Huy 10. XD05026 Nguyễn Văn Huy 2. 29. 0751080009 Mai Văn Đường 4. 38. 18. 17. 35. 26. 0951080035 Nguyễn Ngọc Thi 13/07/91 Nam Khá XD09 13. 0951080011 Thái Nguyễn Trường Giang 9. 25. 19. 33. 22. 0951080022 Tô Đức Lý NTNS 05/06/85 01/01/88 08/11/87 24/01/90 21/02/90 15/08/90 25/10/90 03/12/91 02/03/91 31/03/91 GT Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam XHTN Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Khá Khá Khá Lớp XD06 XD07 XD08 XD08 XD08 XD08 XD08 XD09 XD09 XD09 Ghi chú 11. 36. 32. 0951080040 Trung 02/01/91 Nam Khá XD09 Ngô Hoàng Hải Hoàn Học Hữu Huyền Kha Loan Lợi Mỹ Sơn Sơn Tài Thành Thông Tiền Trường Việt Ái Công Đông Hưng Huy Huy Nhân Tân . MSSV 0951170018 0951170026 0951170019 0951170014 0951170029 0951170030 0951170036 0951170034 0951170042 0951170053 0951170054 0951170057 0951170060 0951170058 0951170062 0951170064 0951170069 0951170001 0951170003 0951170011 0951170025 0951170027 0851190012 0951170046 0951170055 Họ và tên Vũ Tuấn Nguyễn Quốc Nguyễn Thái Hoàng Trọng Trần Thị Bích Phạm Ngọc Trần Thị Nguyễn Thành Trần Văn Hoàng Lam Nguyễn Thái Nguyễn Văn Lê Tiến Nguyễn Minh Huỳnh Anh Nguyễn Nhựt Giản Quang Đinh Bác Lê Thành Võ Thái Trần Văn Huỳnh Ngọc Văn Võ Quốc Đặng Thành Hồ Minh NTNS 01/11/91 26/04/89 30/12/91 02/03/91 25/10/91 09/01/91 21/02/91 22/05/90 16/03/91 22/09/90 14/09/91 16/03/91 29/11/91 15/03/91 26/04/90 13/05/91 22/12/91 12/08/91 19/11/91 09/09/91 09/09/91 02/04/91 02/10/89 15/12/91 02/03/90 GT Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam XHTN Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Lớp QG09 QG09 QG09 QG09 QG09 QG09 QG09 QG09 QG09 QG09 QG09 QG09 QG09 QG09 QG09 QG09 QG09 QG09 QG09 QG09 QG09 QG09 QG09 QG09 QG09 Ghi chú NGÀNH: KỸ THUẬT CƠ KHÍ CHUYÊN NGÀNH: CƠ GIỚI HÓA XẾP DỠ Stt MSSV Họ và tên 1. 16. 0851080016 Lê Đình Nhị 6. 20. 30. 0851080028 Phạm Quốc Trung 8. 0951080038 Đặng Hà Trang 12/09/90 Nữ Khá XD09 14. 0851080023 Nguyễn Trọng Thành 7. 34. 27. 39. 0751080019 Lê Quốc Hưng 3. 31. 0851080014 Phạm Mạnh Hùng 5. 0951080032 Cao Tấn Tài 26/07/91 Nam Khá XD09 12. 23.

0751130005 Nguyễn Tiến 2. 0951130008 Nguyễn Đắc 8. 0851130066 Trần Quang 6. 0951080001 Trương Đình An 22/05/91 Nam Trung bình XD09 18. 0851130067 Trần Văn 7. 0951130031 Trần Văn Đức 15/12/90 Nam Khá CO09A 13. 0951130049 Lê Đức Hoà 14/05/91 Nam Khá CO09A 18.15. 0951080037 Nguyễn Thanh Tùng 10/11/91 Nam Khá XD09 16. 0951130021 Hoàng Văn Dương 18/06/91 Nam Khá CO09A 12. 0951080005 Võ Văn Bình 16/02/90 Nam Trung bình XD09 20. 0951130036 Hoàng Thành Hải 08/06/90 Nam Khá CO09A 14. 0951130018 Chu Văn 10. 0951130061 Phan Văn Mạnh 13/09/91 Nam Khá CO09A Lớp Ghi chú CO07 CO08 CO08 CO08 CO08 CO08 CO09A CO09A CO09A CO09A . 0951130055 Võ Hoàng Lân 20/04/91 Nam Khá CO09A 20. 0951130038 Nguyễn Hữu Hậu 17/11/91 Nam Khá CO09A 15. 0951130041 Nguyễn Văn Hùng 03/05/90 Nam Khá CO09A 16. 0951130016 Hồ Sỹ Biên 9. 0951080041 Lê Minh Vương 02/10/91 Nam Trung bình XD09 CHUYÊN NGÀNH: CƠ KHÍ Ô TÔ Stt MSSV Họ và tên 1. 0851130005 Kim Som 4. 0951130058 Phan Văn Lụa 25/09/89 Nam Khá CO09A 21. 0851130018 Phạm Trung 3. 0951130019 Lê Văn Đạt Hiếu Bô Huy Trung Trung Bình Cương Cường Cường NTNS 15/10/89 30/11/90 1989 15/10/90 06/08/90 20/05/90 04/06/91 05/08/88 03/01/90 10/07/91 GT Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam XHTN Khá Khá Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Khá Khá Khá Khá 11. 0851130024 Phạm Văn 5. 0951080020 Đinh Quốc Khánh 02/09/91 Nam Trung bình XD09 21. 0951130053 Đào Quang Lâm 07/06/90 Nam Khá CO09A 19. 0951080004 Nguyễn Công Bình 06/04/91 Nam Trung bình XD09 19. 0951080043 Trần Sơn Vũ 09/04/91 Nam Khá XD09 17. 0951130048 Nguyễn Văn Hoan 28/02/91 Nam Khá CO09A 17.

0951130123 Nguyễn Việt Thành 05/05/89 Nam Khá CO09B 44. 0951130141 Huỳnh Văn Triều 25/10/91 Nam Khá CO09B 45. 0951130103 Trần Văn Phương 15/10/91 Nam Khá CO09B 40. 0951130064 Nguyễn Thành Nam 14/07/91 Nam Trung bình CO09A 33. 0951130006 Nguyễn Trần Tuấn Anh 27/08/91 Nam Trung bình CO09A 27. 0951130035 Nguyễn Văn Hào 10/06/91 Nam Trung bình CO09A 31. 0951130011 Nguyễn Duy Bảo 08/11/88 Nam Trung bình CO09A 29. 0951130143 Trương Thanh Tuyền 11/03/91 Nam Khá CO09B 0951130099 Ghi chú . 0951130007 Nguyễn Tuấn Anh 13/09/91 Nam Trung bình CO09A 28. 0951130075 Lê Quang Nhựt 10/01/91 Nam Khá CO09A 26. 0951130032 Huỳnh Vũ Giang 22/01/91 Nam Trung bình CO09A 30. 0951130087 Nguyễn Văn Duyệt 20/12/91 Nam Khá CO09B 35. 0951130090 Huỳnh Văn Đỡ 12/12/90 Nam Khá CO09B 37. 0951130116 Lê Công Chí Tâm 09/02/91 Nam Khá CO09B 43. 0951130091 Nguyễn Ngọc Hường 10/08/91 Nam Khá CO09B 38. 0951130065 Đồng Văn Ngà 08/05/91 Nam Khá CO09A 23. 0951130080 Đinh Tấn Phong 15/06/91 Nam Trung bình CO09A 34. 0951130088 Nguyễn Duy Đăng 16/04/91 Nam Khá CO09B 36. 0951130107 Đỗ Minh Quân 29/04/91 Nam Khá CO09B 41. 0951130071 Phạm Minh Nhơn 10/10/91 Nam Khá CO09A 25. Trương Hoài Nhân 27/12/91 Nam Khá CO09B 39. 0951130044 Nguyễn Trần Trung Hiếu 04/12/91 Nam Trung bình CO09A 32. 0951130110 Lâm Bảo Quốc 15/08/89 Nam Khá CO09B 42. 0951130070 Phan Ngọc Nhân 10/06/91 Nam Khá CO09A 24.Stt MSSV Họ và tên NTNS GT XHTN Lớp 22.

0951130131 Nguyễn Chí Thịnh 04/10/91 Nam Trung bình CO09B 53. 0951130096 Lê Tấn Lộc 10/01/91 Nam Trung bình CO09B 49. 14. 0951130144 Nguyễn Văn Tín 12/08/91 Nam Trung bình CO09B Lớp MX07 MX07 MX07 MX08 MX08 MX08 MX08 MX08 MX08 MX09 MX09 MX09 MX09 MX09 MX09 MX09 MX09 MX09 MX09 MX09 MX09 MX09 Stt 1. 5. 21. 3. 13. 0951130126 Nguyễn Văn Thạch 28/03/91 Nam Trung bình CO09B 51.Stt MSSV Họ và tên NTNS GT XHTN Lớp 46. 9. 2. CHUYÊN NGÀNH: MÁY XÂY DỰNG MSSV Họ và tên 0751140025 Lê Văn Hội 0751140046 Phan Hoàng Quý 0751140051 Trần Hưng Sáng 0751140055 Nguyễn Quốc Tân 0751140072 Thiều Quang Truyền 0851140011 Nguyễn Văn Khải 0851140012 Nguyễn Bá Linh 0851140014 Nguyễn Văn Thái 0851140018 Nguyễn Dụng Tiệp 0951140001 Phan Tuấn Anh 0951140014 Lý Hoàng 0951140015 Nguyễn Hoàng Huân 0951140018 Lê Duy Khánh 0951140021 Hoàng Văn Long 0951140026 Lê Văn Phước 0951140032 Nguyễn Văn Tâm 0951140041 Đặng Văn Toàn 0951140009 Phan Hoàng Giang 0951140031 Nguyễn Đăng Rực 0951140039 Nguyễn Văn Thuấn 0951140042 Hoàng Đức Vàng 0951140045 Nguyễn Quyết Vũ NTNS 27/05/88 17/04/89 14/08/89 01/01/89 28/08/89 18/03/89 10/12/89 20/01/90 02/12/90 13/10/91 28/09/91 31/03/91 03/03/90 21/12/91 08/04/90 04/10/90 17/05/91 26/02/91 20/12/90 22/02/91 10/01/90 15/07/91 GT Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam XHTN Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Stt 1. 18. 20. 0951130147 Nguyễn Văn Vương 05/10/91 Nam Khá CO09B 47. 0951130156 Trần Huy Zét 17/03/90 Nam Khá CO09B 48. 0951130117 Nguyễn Hoài Tâm 19/06/91 Nam Trung bình CO09B 50. 17. 11. 22. NGÀNH: CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Hệ Đại học chính quy Các trường hợp đủ điều kiện: MSSV Họ và tên NTNS 0751120025 Trần Thanh Hiệp 20/12/89 GT Nam XHTN Khá Ghi chú Ghi chú Lớp Ghi chú CN07A . 19. 8. 12. 4. 16. 6. 10. 7. 15. 0951130129 Nguyễn Trần Hoài Thi 10/03/91 Nam Trung bình CO09B 52.

26. 17. 32. 35. 29. 28. 5. 10. 2. 33. 6. 14. 20. 3. 16. 6. 25. 27. 31. 24. 5. 34. 21. 18. NGÀNH: KỸ THUẬT CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG CHUYÊN NGÀNH: XÂY DỰNG DÂN DỤNG VÀ CÔNG NGHIỆP MSSV Họ tên NTNS GT XHTN 0751160036 Bùi Ngọc Lượng 30/11/87 Nam Trung bình 0851160031 Nguyễn Thi Hoàng 05/07/90 Nam Trung bình 0951160002 Đặng Nguyễn Đức Anh 17/05/91 Nam Khá 0951160003 Dương Tuấn Anh 24/10/91 Nam Khá 0951160004 Nguyễn Quang Bằng 12/11/91 Nam Khá 0951160005 Nguyễn Văn Bằng 22/08/91 Nam Khá 0951160006 Trần Bá Cẩn 25/09/91 Nam Khá 0951160009 Ngô Văn Duy 30/11/91 Nam Khá 0951160010 Nguyễn Văn Duy 03/05/90 Nam Khá 0951160011 Trương Quốc Duy 07/09/90 Nam Khá 0951160014 Trần Tiến Đạt 20/08/90 Nam Khá 0951160016 Trần Minh Đức 31/01/90 Nam Khá 0951160017 Vương Minh Đức 28/07/91 Nam Khá 0951160019 Phan Đức Giáo 20/10/91 Nam Khá 0951160020 Nguyễn Văn Hải 03/08/91 Nam Khá 0951160024 Phạm Quốc Hùng 16/10/91 Nam Khá 0951160026 Phạm Nguyễn Hiệp 05/02/91 Nam Khá 0951160027 Đinh Duy Hiếu 11/03/91 Nam Khá 0951160028 Nguyễn Trung Hiếu 19/02/91 Nam Khá 0951160033 Lê Đình Hưng 31/08/91 Nam Khá 0951160035 Đoàn Trần Thế Hoàng 12/07/91 Nam Khá 0951160036 Đặng Quang Huy 17/11/89 Nam Khá 0951160039 Nguyễn Thanh Kiên 23/06/91 Nam Khá 0951160040 Dương Lai Kim 08/02/91 Nam Khá 0951160041 Nguyễn Trần Kiểng 26/03/91 Nam Khá 0951160045 Bùi Trung Lập 07/11/91 Nam Khá 0951160048 Nguyễn Duy Linh 22/06/91 Nam Khá 0951160049 Nguyễn Thành Luân 18/11/91 Nam Khá 0951160051 Nguyễn Thanh Mộng 04/05/91 Nam Khá 0951160052 Phạm Văn Minh 20/10/89 Nam Khá 0951160055 Lê Thanh Nghị 08/04/91 Nam Khá 0951160058 Trần Hồ Đăng Nguyên 15/05/89 Nam Khá 0951160060 Trương Quốc Nhân 14/06/91 Nam Khá 0951160061 Lê Tấn Phát 03/11/85 Nam Khá 0951160062 Bùi Minh Phương 24/06/90 Nam Khá 0951160063 Nguyễn Duy Phương 09/01/91 Nam Khá Lớp Ghi chú XC07 XC08 XC09A XC09A XC09A XC09A XC09A XC09A XC09A XC09A XC09A XC09A XC09A XC09A XC09A XC09A XC09A XC09A XC09A XC09A XC09A XC09A XC09A XC09A XC09A XC09A XC09A XC09A XC09A XC09A XC09A XC09A XC09A XC09A XC09A XC09A Khoa Long Tùng Kim Lộc Lâm Thắng NTNS 08/05/91 07/04/91 12/08/90 23/08/92 06/02/91 06/09/92 09/11/92 GT Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam . 7. 12. 30. 8. 4. 22. 8. 3. 9. 4. 13.Stt 2. 36. 11. MSSV 0951120041 0951120045 0951120108 1051120028 1051120034 1051120067 1051120078 Họ và tên Nguyễn Anh Đỗ Thành Nguyễn Thanh Nguyễn Duy Từ Xuân Trần Ngọc Phạm Hữu XHTN Trung bình Trung bình Khá Khá Giỏi Khá Khá Lớp Ghi chú CN09A CN09A CN09B CN10A CN10A CN10B CN10B Stt 1. 7. 23. 15. 19.

48. 72. 43. 45.Stt 37. 53. 67. 55. 78. 63. 73. 82. 40. 77. 65. 62. 50. 70. 42. 71. 66. 76. 83. 46. 38. 79. 69. 60. 56. 41. 51. MSSV 0951160065 0951160069 0951160071 0951160072 0951160073 0951160074 0951160076 0951160077 0951160080 0951160081 0951160082 0951160012 0951160015 0951160031 0951160043 0951160044 0951160053 0951160054 0951160075 0951160079 0951160083 0951160127 0951160130 0951160133 0951160085 0951160088 0951160089 0951160091 0951160092 0951160096 0951160097 0951160100 0951160101 0951160104 0951160105 0951160106 0951160107 0951160108 0951160109 0951160111 0951160113 0951160114 0951160115 0951160121 0951160126 0951160131 0951160132 Họ tên Lê Thành Huỳnh Cảnh Trần Lê Minh Đinh Cao Lê Văn Nguyễn Hoàng Hoàng Liên Lê Huy Bùi Quốc Nguyễn Hoàng Nguyễn Văn Trần Văn Phạm Minh Trần Văn Trần Thịnh Hồ Anh Vũ Tuấn Mai Công Đỗ Cao Nguyễn Duy Vũ Công Lê Chiến Nguyễn Tiến Bùi Văn Nguyễn Ngọc Phan Hoàng Nguyễn Đỗ Đại Nông Thanh Dương Nguyễn Ngọc Dương Quang Huỳnh Ngọc Dương Bạch Thanh Huỳnh Văn Phan Thành Nguyễn Đức Đỗ Quang Lê Văn Đặng Thành Nhan Quang Nguyễn Thành Hoàng Đình Nguyễn Bá Dương Ngọc Nguyễn Văn Huỳnh Ngọc Nguyễn Gia Phú Phụng Quân Quang Quang Quý Sơn Tâm Thanh Thanh Thanh Duyệt Đức Hợp Lâm Lương Nam Nghiệp Sơn Thạch Thanh Thắng Thọ Thu Anh Chương Dương Diệp Dũng Đức Định Hường Hiển Hưng Hoàng Khang Kiệt Lãm Lê Lập Nam Ngọc Nguyên Tây Thành Thiện Thịnh NTNS 29/03/91 12/07/91 17/12/91 30/06/90 24/11/91 20/11/91 17/07/91 06/06/91 28/07/91 27/02/91 17/11/91 25/09/91 29/12/91 26/07/91 08/08/91 10/06/91 10/11/89 10/12/91 17/08/90 10/05/89 21/10/91 20/01/91 20/06/91 12/02/90 6/6/1991 25/07/91 25/12/91 16/02/91 12/10/91 07/07/91 02/09/91 02/01/91 10/04/91 18/08/91 05/03/91 22/05/91 6/10/91 08/01/91 15/10/91 23/10/91 04/01/91 13/02/91 16/03/90 10/02/91 10/01/91 14/11/91 09/12/91 GT Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam XHTN Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Giỏi Giỏi Giỏi Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Lớp Ghi chú XC09A XC09A XC09A XC09A XC09A XC09A XC09A XC09A XC09A XC09A XC09A XC09A XC09A XC09A XC09A XC09A XC09A XC09A XC09A XC09A XC09A XC09B XC09B XC09B XC09B XC09B XC09B XC09B XC09B XC09B XC09B XC09B XC09B XC09B XC09B XC09B XC09B XC09B XC09B XC09B XC09B XC09B XC09B XC09B XC09B XC09B XC09B . 81. 44. 47. 58. 80. 39. 68. 59. 52. 57. 64. 75. 61. 49. 74. 54.

109. NGÀNH: KHAI THÁC VẬN TẢI CHUYÊN NGÀNH: QUẢN TRỊ LOGISTIC VÀ VẬN TẢI ĐA PHƯƠNG THỨC MSSV Họ và tên NTNS GT XHTN Lớp 0854030053 Lê Thị Mai Thanh 19/07/89 Nữ Trung bình QL08 Thuận Thuật Tùng Tiến Toàn Toàn Toàn Tỉnh Trung Truyền Trí Trí Tuyền Tín Vân Viên Vũ Hiếu Hưng Luân Sơn Tấn Thư Thạch Trúc Trung Tuế Văn Vinh Viện Đạt NTNS 15/08/91 Ghi chú . 103. 113. NGÀNH: KINH TẾ VẬN TẢI CHUYÊN NGÀNH: KINH TẾ VẬN TẢI BIỂN MSSV Họ và tên NTNS 0854010055 Phan Sơn Lộc 06/02/90 0954010003 Vũ An 18/11/89 GT Nam Nam XHTN Khá Trung bình Lớp KT08A KT09A Ghi chú Stt 1. NGÀNH: KINH TẾ XÂY DỰNG CHUYÊN NGÀNH: KINH TẾ XÂY DỰNG MSSV Họ và tên 0954020036 Phạm Anh Khoa GT Nam XHTN Trung bình Lớp KX09 Ghi chú Stt 1.Stt 84. 93. 90. 110. 99. 89. 114. 95. MSSV 0951160135 0951160136 0951160137 0951160138 0951160140 0951160142 0951160144 0951160145 0951160148 0951160150 0951160151 0951160152 0951160156 0951160157 0951160161 0951160162 0951160168 0951160102 0951160103 0951160112 0951160119 0951160123 0951160124 0951160129 0951160147 0951160149 0951160155 0951160160 0951160165 0951160166 0951160094 Họ tên Lê Quang Nguyễn Thiện Nguyễn Công Nguyễn Văn Huỳnh Anh Mai Anh Trương Văn Nguyễn Công Huỳnh Minh Nguyễn Bảo Phạm Minh Trần Vỉnh Minh Ngô Thanh Đỗ Nhân Chung Thị Bích Nguyễn Văn Trần Mạnh Lê Đức Đào Trọng Nguyễn Thành Phan Văn Phạm Viết Hồ Việt Trần Hậu Nguyễn Vũ Kiến Huỳnh Quang Nguyễn Văn Nguyễn Thiên Trần Hữu Lê Đình Huỳnh Văn NTNS 28/07/91 26/03/91 24/11/91 01/05/91 30/09/91 18/02/90 19/10/90 23/10/91 05/05/91 16/02/91 26/07/91 01/05/91 08/12/91 10/01/90 08/11/91 15/02/91 02/04/90 11/10/91 16/02/91 26/06/89 25/06/91 26/08/91 10/08/91 27/12/91 04/01/91 20/10/91 29/09/91 13/08/91 18/11/91 27/03/91 20/12/91 GT Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam XHTN Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Khá Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Lớp Ghi chú XC09B XC09B XC09B XC09B XC09B XC09B XC09B XC09B XC09B XC09B XC09B XC09B XC09B XC09B XC09B XC09B XC09B XC09B XC09B XC09B XC09B XC09B XC09B XC09B XC09B XC09B XC09B XC09B XC09B XC09B XC09B Stt 1. 106. 112. 85. 102. 91. 96. 111. 94. 108. 2. 104. 105. 87. 107. 98. 100. 92. 86. 101. 97. 88.

2. MSSV 0919650033 0919650047 1019650020 1019650034 1019650039 1019650077 Stt 1. 11. 11. 10. 6. NGÀNH: VẬN HÀNH KHAI THÁC MÁY TÀU BIỂN MSSV Họ và tên NTNS GT 0919660072 Trần Ngọc Trai 28/08/91 Nam 1019660048 Trần Vũ Duy Quang 24/06/92 Nam 1019660025 Đoàn Trung Hiếu 28/10/90 Nam 1019660012 Lê Gia Đức 13/04/89 Nam 1019660019 Hà Ngọc Hải 04/07/91 Nam 1019660038 Lâm Trần Mẫn 04/04/91 Nam 1019660052 Chu Trọng Tâm 08/03/92 Nam 1019660056 Nguyễn Trung Thông 10/12/92 Nam 1019660058 Phạm Văn Thành 13/09/91 Nam 1019660076 Vũ Minh Trí 21/11/92 Nam 0951050067 Lương Quang Trung 16/11/89 Nam XHTN Trung bình Khá Khá Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình MT09C MT10C MT10C MT10C MT10C MT10C MT10C MT10C MT10C MT10C MT10C NGÀNH: MSSV 0919670066 0919670001 0919670040 0919670063 1019670009 1019670036 1019670057 1019670053 1019670030 1019670034 1019670046 XHTN Khá Trung bình Trung bình Trung bình Khá Khá Khá Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Lớp Ghi chú CN09C CN09C CN09C CN09C CN10C CN10C CN10C CN10C CN10C CN10C CN10C Stt 1. 6. HIEÄU TRÖÔÛNG PHOÙ HIEÄU TRÖÔÛNG (Đã ký) Ghi chú . 5. HỆ CAO ĐẲNG CHÍNH QUY: NGÀNH: ĐIỀU KHIỂN TÀU BIỂN Stt 1. 3. 4. 2. 3. 5. 8. 7. 7. 3. 3. 4. 4. 9. 2. 0954030006 0954030010 Lê Đại Nguyễn Thanh Dương Duyên 22/01/91 15/07/90 Nam Nữ Trung bình Khá NTNS 11/05/91 26/09/90 19/02/92 04/02/92 17/03/92 15/03/91 GT Nam Nam Nam Nam Nam Nam XHTN Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình QL09 QL09 II. 6. 9. 10. 2. 5. 8. Họ và tên Phạm Phú Nguyễn Văn Phan Chí Nguyễn Thành Nguyễn Tấn Nguyễn Hoàng Thiên Long Quí Hảo Lộc Mạnh Vương CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Họ và tên NTNS Võ Vũ 15/07/91 Trần Đức Bàng 30/08/91 Phùng Nàm Sáng 06/02/90 Lê Phước Văn 22/06/91 Phạm Văn Đoàn 09/09/90 Trần Duy Long 27/04/91 Chu Phúc Tài 04/05/92 Nguyễn Văn Quốc 10/11/92 Nguyễn Duy Đăng Khoa 10/08/92 Thái Văn Long 19/05/92 Đặng Minh Nhuận 22/06/90 GT Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Lớp Ghi chú HH09C HH09C HH10C HH10C HH10C HH10C Lớp KT.

PGS. Ñoàng Vaên Höôùng .TS.