You are on page 1of 3

Nói

Đọc

Viết

Ngữ âm

THTH

ENG0
1
English

ENG0
1
English

ENG0
1
English

ENG0
1
English

ENG0
1
English

1

2

3

4

5

6

7

8

Số ĐVHT

2

3

3

3

3

3

3

3

Mã môn học

TB chung học tập

Nghe
ENG0
1
English

Principle of
NEUD Marxsim and
Những nguyên lý cơ bản của Chủ
C002 Leninist Part II nghĩa Mác Lê Nin II

Số TT môn

TÊN MÔN HỌC
TIẾNG ANH

Họ và tên

Những nguyên lý cơ bản của Chủ
nghĩa Mác Lê Nin I

TÊN MÔN HỌC
TIẾNG VIỆT

Họ và tên

Principle of
NEUD Marxsim and
C001 Leninist Part I

STT M· Sinh Viªn

23

1

11134291

Vũ Thị Minh Tú

10/11/1995

7,6

7,6

8,4

8,6

8,2

7,8

8,2

8,8

8,17

2

11134286

Phan Cẩm Tú

19/9/1995

7,4

8,5

7,9

8,7

7,7

7,7

8,8

8,0

8,12

3

11132335

Trần Thùy Linh

9/8/1995

7,4

7,5

7,5

8,7

8,1

7,7

8,2

9,0

8,04

4

11131988

Đào Trần Duy Kiên

14/9/1995

6,5

6,4

9,4

8,5

9,2

7,0

8,1

8,5

8,01

5

11130968

Nguyễn Minh Giang

1/9/1995

8,2

8,5

7,6

7,9

7,3

6,8

8,8

8,2

7,90

6

11133016

Nguyễn Lê Huyền Nhung

12/9/1995

7,9

6,3

8,4

8,0

7,4

7,8

9,4

8,0

7,90

7

11132343

Vương Thùy Linh

14/8/1995

6,5

5,8

7,5

7,7

8,8

8,6

8,2

9,3

7,86

8

11132237

Trần Mỹ Linh

18/9/1995

6,2

6,3

7,7

8,2

7,9

8,3

9,4

8,2

7,84

9

11131164

Phạm Nguyên Hạnh

30/8/1995

8,0

7,0

6,6

8,6

8,1

8,3

8,0

7,8

7,79

10 11132204

Đào Mai Linh

18/7/1995

7,1

7,9

6,8

8,0

9,3

7,3

7,9

7,8

7,79

11 11132176

Nguyễn Khánh Linh

4/5/1995

7,6

7,3

6,2

8,0

8,7

8,4

8,2

7,6

7,76

12 11134347

Lê Phương Tuấn

19/10/1995

5,9

5,8

8,4

8,7

7,8

7,2

9,4

8,2

7,75

13 11132166

Trần Hoàng Khánh Linh

17/11/1995

7,7

7,3

5,8

8,5

7,3

7,5

8,6

8,8

7,69

14 11131507

Bùi Huy Hoàng

30/10/1995

6,8

7,2

8,0

7,4

8,6

7,0

8,2

7,8

7,66

15 11133673

Nguyễn Quang Thắng

6/1/1995

6,2

6,7

6,9

8,0

7,6

8,0

8,8

8,4

7,63

16 11130001

Nguyễn Diệp An

21/2/1995

7,1

6,7

6,5

8,3

7,3

7,5

8,8

8,5

7,61

5 7.2 7.6 7.9 7.2 8.8 8.2 8.32 29 11130980 Nguyễn Thuỳ Giang 19/5/1995 8.2 8.4 8.9 7.3 7.6 7.9 6.5 7.4 8.8 7.6 6.2 7.9 7.4 7.5 6.4 7.0 7.7 8.44 26 11131201 Nghiêm Minh Hằng 19/5/1995 6.1 7.4 6.2 7.23 .6 8.6 7.1 6.7 7.0 8.6 7.7 6.7 7.2 5.8 8.8 8.4 7.2 7.7 8.38 27 11134229 Nguyễn Đức Trung 10/1/1996 6.6 7.6 7.2 6.2 8.4 7.1 6.7 8.6 8.2 8.4 6.5 8.0 7.7 8.4 6.6 7.2 6.2 8.0 5.2 5.28 30 11130266 Phạm Thu Anh 24/12/1995 6.7 4.3 8.1 8.1 7.1 8.2 7.5 7.2 7.6 6.6 6.5 6.8 6.0 7.58 19 11132165 Nguyễn Hoàng Khánh Linh 5/4/1995 7.27 31 11133798 Nguyễn Phương Thủy 4/10/1995 6.0 8.55 21 11134059 Lê Quỳnh Trang 16/4/1995 7.7 6.8 7.7 6.6 8.3 8.Nói Đọc Viết Ngữ âm THTH ENG0 1 English ENG0 1 English ENG0 1 English ENG0 1 English ENG0 1 English Số TT môn 1 2 3 4 5 6 7 8 TÊN MÔN HỌC TIẾNG ANH Mã môn học TB chung học tập Nghe ENG0 1 English Principle of NEUD Marxsim and Những nguyên lý cơ bản của Chủ C002 Leninist Part II nghĩa Mác Lê Nin II TÊN MÔN HỌC TIẾNG VIỆT Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác Lê Nin I Họ và tên Principle of NEUD Marxsim and C001 Leninist Part I STT M· Sinh Viªn 17 11131004 An Minh Hà 29/7/1995 6.6 8.0 7.53 23 11132333 Trần Thùy Linh 23/10/1995 6.1 7.47 24 11133880 Phạm Anh Thư 31/8/1995 7.47 25 11132217 Lê Mỹ Linh 20/2/1995 6.2 7.6 7.4 8.1 8.6 8.7 7.6 7.7 8.24 33 11130185 Hoàng Tiến Nhật Anh 12/7/1995 6.0 7.26 32 11132230 Nguyễn Thị Mỹ Linh 7/8/1995 7.4 7.4 7.0 7.2 8.0 7.2 7.6 7.8 8.5 7.60 18 11130077 Hà Hoàng Anh 1/10/1995 5.9 6.4 6.3 7.1 6.5 8.37 28 11134148 Phan Thị Thu Trang 13/11/1995 5.0 8.5 7.5 8.7 7.6 8.6 6.1 7.0 7.1 8.9 6.2 7.7 7.5 6.0 6.2 7.0 7.1 8.6 7.5 6.4 8.0 6.58 20 11131639 Đỗ Quang Huy 28/8/1995 7.8 7.4 8.9 7.2 7.53 22 11132130 Nguyễn Hà Linh 12/8/1995 6.8 7.0 8.6 7.8 7.6 7.8 8.

6 0.55 48 11132581 49 11131837 Nguyễn Hoàng Minh 21/6/1995 5.1 6.2 6.0 7.3 7.2 5.9 7.4 8.4 7.5 5.03 41 11132690 Nguyễn Xuân Nam 2/12/1995 6.1 7.0 6.9 7.8 6.8 6.6 7.4 5.5 7.Nói Đọc Viết Ngữ âm THTH ENG0 1 English ENG0 1 English ENG0 1 English ENG0 1 English ENG0 1 English Số TT môn 1 2 3 4 5 6 7 8 TÊN MÔN HỌC TIẾNG ANH Mã môn học TB chung học tập Nghe ENG0 1 English Principle of NEUD Marxsim and Những nguyên lý cơ bản của Chủ C002 Leninist Part II nghĩa Mác Lê Nin II TÊN MÔN HỌC TIẾNG VIỆT Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác Lê Nin I Họ và tên Principle of NEUD Marxsim and C001 Leninist Part I STT M· Sinh Viªn 34 11133740 Nguyễn Hải Thu 10/10/1995 5.3 6.1 5.0 6.9 5.2 7.94 Chu Phú Thái 10/11/1995 5.9 7.2 6.0 6.3 6.4 8.3 7.2 6.0 7.6 6.5 4.7 6.1 8.75 Vũ Mạnh Hải 02/02/1995 5.2 3.12 38 11132393 Nguyễn Hoàng Long 28/11/1995 6.3 8.4 7.2 3.8 7.6 7.00 42 11134552 43 11130279 Nguyễn Lê Hoàng Việt 22/7/1995 6.46 50 11130059 51 11133476 Nguyễn Thị Hà Anh 25/12/1995 6.3 7.9 5.77 Nguyễn Thị Minh Hoài 15/9/1995 6.9 6.4 6.5 7.2 6.5 6.6 5.2 7.9 8.1 7.6 1.3 6.1 6.1 5.5 6.8 8.2 7.7 7.7 7.6 7.7 7.8 6.0 3.8 8.05 40 11133115 Phạm Cẩm Phương 17/12/1995 7.0 5.9 5.0 6.92 44 11134244 45 11131477 Vũ Quốc Trung 2/11/1995 5.4 6.2 3.6 7.93 Đinh Trung Anh 19/8/1995 5.1 6.0 7.7 7.7 8.1 7.8 7.8 7.1 7.8 7.8 6.8 6.8 5.2 7.90 .2 3.4 7.3 5.5 7.8 8.6 6.8 8.8 6.0 6.7 7.1 7.0 7.09 39 11131243 Ngô Thu Hằng 9/2/1995 7.3 5.2 7.9 7.6 6.4 8.2 8.2 7.9 6.3 5.2 8.5 6.3 6.75 46 11133595 47 11131115 Nguyễn Thị Thạch Thảo 13/3/1995 7.3 6.9 7.7 6.54 Phan Nguyễn Mai Hương 22/4/1995 6.2 8.6 8.9 7.2 7.4 7.8 4.8 8.7 7.0 6.8 6.7 6.1 8.7 7.0 6.1 7.8 2.9 7.2 7.0 6.9 6.6 6.4 5.8 7.6 7.18 36 11133549 Nguyễn Phương Thảo 25/12/1995 5.3 7.4 6.9 6.6 5.20 35 11134278 Phạm Anh Tú 17/2/1995 6.3 7.2 7.14 37 11133654 Nguyễn Mai Việt Thảo 14/11/1995 6.4 5.6 7.