LAS VEGAS SUN HOTEL&CASINO

CONSTRUCTION DPT.

PHIẾU YÊU CẦU VẬT TƯ
Công trình: Las Vegas Sun Hạng mục: LẮP ĐẶT CÔNG TẮC Ổ CẮM TẦNG 8 - LOẠI SOMER
Ngày: Jan/06/2009
No. Description Unit Mark Model Total Unit Price Total Price

Mặt 1 công tắc 1 chiều có đèn LED, màu trắng 1 One gang 1-way switch with LED, White Mặt 2 công tắc 1 chiều có đèn LED, màu xám bạc 2 Two gang 1-way switch with LED, Grey Silver Mặt 3 công tắc 1 chiều, màu xám bạc 3 Three gang 1-way switch with LED, Grey Silver Mặt 4 công tắc 1 chiều, màu xám bạc 4 Four gang 1-way switch with LED, Grey Silver Mặt 3 công tắc 2 chiều, màu xám bạc 5 Three gang 2-way switch with LED, Grey Silver Mặt 1 ổ cắm ĐT, màu xám bạc One gang 4 pin Telephone Outlet, Grey Silver Mặt 1 ổ cắm Tivi, màu xám bạc 7 One gang TV Outlet, Grey Silver 6 8 Mặt 1 ĐT& 1 Internet, màu xám bạc Two gang Telecomunication Outlet, Grey Silver

Bộ Set

Clipsal

M8.01K/01/D1

5

29,000

145,000

Bộ Set

Clipsal

M8.02K/02/D2

16

44,000

704,000

Bộ Set

Clipsal

M8.03K/03/D1

6

51,000

306,000

Bộ Set

Clipsal

0

-

Bộ Set Bộ Set Bộ Set Bộ Set

Clipsal

0

-

Clipsal Clipsal

M8.0HZ M8.0TV M8.0WP & M9.0HZ/G

5 1

55,000 46,000

275,000 46,000

Clipsal

4

93,000

372,000

9

Mặt 1 Dimer, màu xám bạc Bộ One gang Dimming switch with LED, Set Grey Silver Mặt 2 Dimer, màu xám bạc Bộ Two gang Dimming switch with LED, Set Grey Silver Ổ cắm điện đa năng, màu xám bạc Universal Socket Outlet, Grey Silver Bộ Set

Clipsal M8.0MB/3 & M9.0-TS/GS

0

-

10

Clipsal

2

172,000

344,000

11

Clipsal

M8.0133G

78

55,000

4,290,000

Ổ cắm điện đa năng loại âm sàn, màu xám bạc Bộ 12 Three pin international Floor Socket, Set Grey Silver 13 Ổ cắm ĐT&Internet loại âm sàn Telephone & Data Floor Socket, Grey Silver Bộ Set

Clipsal

0

-

Clipsal

0

-

1/2

No.

Description

Unit

Mark

Model

Total

Unit Price

Total Price

14

Khóa điện, màu xám bạc Electronic Key Card Swicth, Grey Silver

Bộ Set

Clipsal

0

-

Công tắc đôi đèn báo DND/PCU (**), màu xám bạc Bộ 15 Twin gang, Message Indicator with II Set luminated DND/PCU (**), Symbol, Grey Silver Hộp âm sàn dày 65mm cho ổ cắm 16 âm sàn. 65mm Wall Box for Floor Socket Data Floor Socket, Grey Silver 17 Ổ cắm Internet âm sàn, màu bạc Chuông 18 Bell Bộ điều khiển đèn 19 Control lighting 20 21 22 Contactor - 3P-25A Contactor - 3P-40A Tổng Cộng Total Price Bộ Set

Clipsal

0

-

Clipsal

0 0 0 0 4 0 450,000 450,000 450,000 530,000

1,800,000 8,282,000

Bộ Clipsal Set Bộ Đài Loan Set Bộ Đài Loan Set Cái LG EA Cái LG EA

2/2

KO

3/2

KO

KO

4/2

Đội Xây Lắp Điện Hàng Hải ĐC :18/9G Đường Phạm Văn Chiêu P 12 Q - G.Vấp ĐT : 0903765171

Bảng Báo Giá
Công Trình : Las vegas sun CASINO - HOTEL Hạnh Mục : LẮP ĐẶT CÔNG TẮC Ổ CẮM CLIPSALTẦNG 8 Stt Teân Vaät Tö
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 Mặt 1 công tắc 1 chiều có đèn LED, màu xám bạc One gang 1-way switch with LED, Grey Silver Mặt 2 công tắc 1 chiều có đèn LED, màu xám bạc Two gang 1-way switch with LED, Grey Silver Mặt 3 công tắc 1 chiều, màu xám bạc Three gang 1-way switch with LED, Grey Silver Mặt 4 công tắc 1 chiều, màu xám bạc Four gang 1-way switch with LED, Grey Silver Mặt 3 công tắc 2 chiều, màu xám bạc Three gang 2-way switch with LED, Grey Silver Mặt 1 ổ cắm ĐT, màu xám bạc One gang 4 pin Telephone Outlet, Grey Silver Mặt 1 ổ cắm Tivi, màu xám bạc One gang TV Outlet, Grey Silver Mặt 1 ĐT& 1 Internet, màu xám bạc Two gang Telecomunication Outlet, Grey Silver Mặt 1 Dimer, màu xám bạc One gang Dimming switch with LED, Grey Silver Mặt 2 Dimer, màu xám bạc Two gang Dimming switch with LED, Grey Silver Ổ cắm điện đa năng, màu xám bạc Universal Socket Outlet, Grey Silver Ổ cắm điện đa năng loại âm sàn, màu xám bạc Three pin international Floor Socket, Grey Silver Ổ cắm ĐT&Internet loại âm sàn Telephone & Data Floor Socket, Grey Silver Khóa điện, màu xám bạc Electronic Key Card Swicth, Grey Silver Công tắc đôi đèn báo DND/PCU (**), màu xám bạc Twin gang, Message Indicator with II luminated DND/PCU (**), Symbol, Grey Silver Hộp âm sàn dày 65mm cho ổ cắm âm sàn. 65mm Wall Box for Floor Socket Data Floor Socket, Grey Silver Ổ cắm Internet âm sàn, màu bạc

Ñvt Soá löôïng
Bộ Set Bộ Set Bộ Set Bộ Set Bộ Set Bộ Set Bộ Set Bộ Set Bộ Set Bộ Set Bộ Set Bộ Set Bộ Set Bộ Set Bộ Set Bộ Set Bộ Set
7 12 14 9 2 2 8 13 2 2 74 20 6 1

15

1

16 17

33 7

18 19 20 21

Chuông Bell Bộ điều khiển đèn Control lighting Contactor - 3P-25A Contactor - 3P-40A Tộng Cộng Chi phí trách nhiệm mua hàng Chi phí vận chuyển qua cưa khẩu Tổng Giá Trị

Bộ Set Bộ Set Cái EA Cái EA

1 0 3 3

10% 3% Ngáy 15 tháng 02 năm 2009

Duyệt

Xác Nhận

Giá
Giaù Tieàn Thaønh Tieàn
185,300 308,400 410,600 532,100 431,800 172,800 230,700 318,500 623,000 1,008,000 196,200 746,300 857,600 1,464,000 1,297,100 3,700,800 5,748,400 4,788,900 863,600 345,600 1,845,600 4,140,500 1,246,000 2,016,000 14,518,800 14,926,000 5,145,600 1,464,000

Ghi Chuù
E3031H1 EBGS E3032H1 EBGS E3033H1 EBGS E3034H1 EBGS E3033H2 EBGS E3031RJ GS E3031STVM GS E3032TD GS E3031HD EBGS E3032HD EBGS E3426/10IS GS E224(ABE) E224TRJ5(ABE) E3031EKTH GS

1,038,300

1,038,300

E3032HDM GS

89,700 902,600

2,960,100 6,318,200

M224DB E224RJ5(ABE)

450,000 450,000 450,000 530,000

450,000 1,350,000 1,590,000 75,753,500 7,575,350 2,272,605 85,601,455

m 2009 Người Báo Giá

LAS VEGAS SUN HOTEL&CASINO
CONSTRUCTION DPT.

PHIẾU YÊU CẦU VẬT TƯ
Công trình: Las Vegas Sun Hạng mục: LẮP ĐẶT CÔNG TẮC Ổ CẮM TẦNG 8 - LOẠI CLIPSAL
Ngày: Jan/06/2009
No. Description Unit Mark Model Total Unit Price Total Price

Mặt 1 công tắc 1 chiều có đèn LED, màu xám bạc 1 One gang 1-way switch with LED, Grey Silver Mặt 2 công tắc 1 chiều có đèn LED, màu xám bạc 2 Two gang 1-way switch with LED, Grey Silver Mặt 3 công tắc 1 chiều, màu xám bạc 3 Three gang 1-way switch with LED, Grey Silver Mặt 4 công tắc 1 chiều, màu xám bạc 4 Four gang 1-way switch with LED, Grey Silver Mặt 3 công tắc 2 chiều, màu xám bạc 5 Three gang 2-way switch with LED, Grey Silver Mặt 1 ổ cắm ĐT, màu xám bạc One gang 4 pin Telephone Outlet, Grey Silver Mặt 1 ổ cắm Tivi, màu xám bạc 7 One gang TV Outlet, Grey Silver 6 8 Mặt 1 ĐT& 1 Internet, màu xám bạc Two gang Telecomunication Outlet, Grey Silver Mặt 1 Dimer, màu xám bạc One gang Dimming switch with LED, Grey Silver Mặt 2 Dimer, màu xám bạc Two gang Dimming switch with LED, Grey Silver Ổ cắm điện đa năng, màu xám bạc Universal Socket Outlet, Grey Silver

Bộ Set

Clipsal

E3031H1 EBGS

7

185,300

1,297,100

Bộ Set

Clipsal

E3032H1 EBGS

12

308,400

3,700,800

Bộ Set

Clipsal

E3033H1 EBGS

14

410,600

5,748,400

Bộ Set

Clipsal

E3034H1 EBGS

9

532,100

4,788,900

Bộ Set Bộ Set Bộ Set Bộ Set Bộ Set Bộ Set Bộ Set

Clipsal

E3033H2 EBGS

2

431,800

863,600

Clipsal Clipsal

E3031RJ GS E3031STVM GS

2 8

172,800 230,700 318,500

345,600 1,845,600

Clipsal

E3032TD GS

13

4,140,500

9

Clipsal

E3031HD EBGS

2

623,000 1,008,000

1,246,000

10

Clipsal

E3032HD EBGS

2

2,016,000

11

Clipsal

E3426/10IS GS

74

196,200

14,518,800

Ổ cắm điện đa năng loại âm sàn, màu xám bạc 12 Three pin international Floor Socket, Grey Silver 13 Ổ cắm ĐT&Internet loại âm sàn Telephone & Data Floor Socket, Grey Silver

Bộ Set Bộ Set

Clipsal

E224(ABE)

20

746,300

14,926,000

Clipsal

E224TRJ5(ABE)

6

857,600

5,145,600

9/2

No.

Description

Unit

Mark

Model

Total

Unit Price

Total Price

14

Khóa điện, màu xám bạc Electronic Key Card Swicth, Grey Silver

Bộ Set

Clipsal

E3031EKTH GS

1

1,464,000

1,464,000

Công tắc đôi đèn báo DND/PCU (**), màu xám bạc 15 Twin gang, Message Indicator with II luminated DND/PCU (**), Symbol, Grey Silver Hộp âm sàn dày 65mm cho ổ cắm 16 âm sàn. 65mm Wall Box for Floor Socket Data Floor Socket, Grey Silver 17 Ổ cắm Internet âm sàn, màu bạc Chuông 18 Bell Bộ điều khiển đèn 19 Control lighting 20 21 22 Contactor - 3P-25A Contactor - 3P-40A Tổng Cộng Total Price

Bộ Set

Clipsal

E3032HDM GS

1

1,038,300

1,038,300

Bộ Set Bộ Set Bộ Set Bộ Set Cái EA Cái EA

Clipsal Clipsal Đài Loan Đài Loan LG LG

M224DB E224RJ5(ABE)

33 7 1 0 3 3

89,700 902,600 450,000 450,000 450,000 530,000

2,960,100 6,318,200 450,000 1,350,000 1,590,000 75,753,500

10/2

LAS VEGAS SUN HOTEL&CASINO
CONSTRUCTION DPT.

BẢNG DỰ TOÁN QUẠT HÚT GIÓ TRẦN LẦU 8
Cambodia, …19……/…02……/2009 STT No. 1 Diễn Giải Description Quạt hút âm trần nối ống gió - Asia Ventilation Fan Model: V101A Điện áp: 1P/220V/50Hz Công suất: 35 W Power: 35 W Lưu lượng gió: 20m3/ph Air flow: 20m3/min Quạt hút âm trần nối ống gió - Nedfon Ventilation Fan Model: BPT14-23-BH Điện áp: 1P/220V/50Hz Công suất: 39 W Power: 39 W Lưu lượng gió: 3.0 m3/ph Air flow: 3.0 m3/min Ống mềm không bọc cách nhiệt Flexible pipe - D 150 mm - D 100 mm Tổng giá trị Total Price Đơn Vị Unit Bộ Set Số Lượng Quantity 11 Đơn Giá Unit Price 244,500 Thành Tiền Total Price 2,689,500

2

Bộ Set

43

689,700

29,657,100

3

1,389,300 m m 10 60 21,450 19,580 214,500 1,174,800 33,735,900

4

LAS VEGAS SUN HOTEL&CASINO
CONSTRUCTION DPT.

BẢNG KIỂM TRA ĐIỆN
Cambodia, …………/…………/2009 STT 1 2 3 4 5 6 7 KHU VỰC Lầu 3 Lầu 4 Lầu 5 Lầu 6 Lầu 7 Tầng Mái Tổng Cộng MCCB I (A) Ghi Chú

LAS VEGAS SUN HOTEL&CASINO
CONSTRUCTION DPT.

BẢNG TÍNH TẢI ĐIỆN LẦU 8
Cambodia, 12/02/2009

No. I
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17

Description - Diễn giải Lighting - Chiếu Sáng
- Halogen light - Type circle - Đèn Halogen - Loại mắt ếch - Halogen light - Type square 1 bulb - Đèn halogen - Loại vuông 1 bóng - Chandelier light - Đèn chùm - Pendant light - Đèn treo - Down light - Type circle - Đèn lon - Downlight - Type square 2 bulb - Đèn Downlight - Loại vuông 2 bóng - Downlight - Type square 3 bulb - Đèn Downlight - Loại vuông 3 bóng - Floor light - Đèn sàn - Đèn đặt bàn - Table light - Đèn LED gắn tường - LED Light in wall - Đèn LED gắn trần - LED Light in ceiling - Đèn LED - Loại dây - LED Light - Type wire - Fluorescent light - 1x20W - 600 mm - Đèn tuýp 1x20W- 600 mm - Fluorescent light - 2x40W - 1200 mm - Đèn tuýp 2x40W- 1200 mm - Bracket light - Đèn tường - Đèn ốp trần - Loại hộp vuông 4 bóng - Ceiling light - Loại square 4 bulb - Đèn ốp trần - Loại hộp tròn - Ceiling light - Loại tròn

Quantity

Unit Capacity (W)

Total Capacity (W) 72,858

229 14 7 3 273 6 54 3 3 156 138 112 972 10 17 23 11 24 12 1 2 1 7 23 1

50 50 300 100 18 52 78 40 40 5 5 5 40 160 40 160 160 150 150 7,000 350 17,000 1,250 2,500 5,500

11,450 700 2,100 300 4,914 312 4,212 120 120 780 690 560 38,880 1,600 680 3,680 1,760

II
1 2 3 4 5

Machine - Máy
Tivi Tủ Lạnh Coffee Machine Ice Machine Wash dishes Machine

30,100
3,600 1,800 7,000 700 17,000

III

Air Conditioner - Máy Lạnh
1.5 HP 2.5 HP 5 HP

71,750
8,750 57,500 5,500

Total Power Coefficient to use in floor Hệ số sử dụng

174,708
0.8

139,766

No.

Description - Diễn giải
I (A)

Quantity

Unit Capacity (W)

Total Capacity (W) 250

LAS VEGAS SUN HOTEL&CASINO
CONSTRUCTION DPT.

PHIẾU YÊU CẦU VẬT TƯ
Công trình: Las Vegas Sun Hạng mục: CẤP NGUỒN ĐIỆN LẦU 8
Ngày: Feb/06/2009

No. 1 2 3 4 5 6 7 8 9

Diễn Giải Description Cáp điện 1x100 mm2 Cable electric 1x100 mm2 Cáp điện 1x25 mm2 Cable electric 1x25 mm2 MCCB 3P - 400A Đầu cốt 100 mm2 Terminal 100 mm2 Đầu cốt 25 mm2 Terminal 25 mm2 Dây rút 40 cm Wire plastic 40 cm Dây rút 20 cm Wire plastic 40 cm Vật tu phụ Tổng Giá Trị

Unit m m ea ea ea Bịch Bịch Lô

Mark TTT TTT LG-LS

Model C/XLPE/PVC C/XLPE/PVC

Quantity 436 109 1 24 10

Unit Price 94,900 24,600 2,536,000 30,000 7,500 20,000 15,000 500,000

Total Price 41,376,400 2,681,400 2,536,000 720,000 75,000 200,000 150,000 500,000 48,238,800

VN VN VN

10 10 1

94900 24600

41,376,400 2,681,400 2,536,000 720,000 75,000 200,000 150,000 500,000

LAS VEGAS SUN HOTEL&CASINO
CONSTRUCTION DPT.

PHIẾU YÊU CẦU VẬT TƯ
Công trình: Las Vegas Sun Hạng mục: LẮP ĐẶT CÔNG TẮC Ổ CẮM TẦNG 8
Ngày: Jan/06/2009
No. Description Unit Mark Model Chair. Sec. Conf. Pent. Kara. Kara. Kara. Kara. Sky RM RM RM RM RM1 RM2 RM3 RM4 Lou. Pri. RM VIP VIP VIP VIP VIP Staff Kit. CCTV RM4 RM3 Lou. RM2 RM1 RM RM RM Corr. Staff Corr. VIP Corr. Kar Total Unit Price Total Price

1

Mặt 1 công tắc 1 chiều có đèn LED, màu xám bạc One gang 1-way switch with LED, Grey Silver Mặt 2 công tắc 1 chiều có đèn LED, màu xám bạc Two gang 1-way switch with LED, Grey Silver Mặt 3 công tắc 1 chiều, màu xám bạc Three gang 1-way switch with LED, Grey Silver Mặt 4 công tắc 1 chiều, màu xám bạc Four gang 1-way switch with LED, Grey Silver Mặt 3 công tắc 2 chiều, màu xám bạc Three gang 2-way switch with LED, Grey Silver

Bộ Set

Clipsal

E3031H1 EBGS

1

2

0

3

0

0

0

0

1

0

0

0

2

0

0

0

1

2

0

0

0

12

185,000

2,220,000

2

Bộ Set

Clipsal

E3032H1 EBGS

2

1

1

2

1

1

1

1

2

0

1

1

1

2

2

1

1

0

1

0

0

22

299,000

6,578,000

3

Bộ Set

Clipsal

E3033H1 EBGS

2

0

0

1

0

0

0

0

3

1

2

0

4

1

1

0

0

0

0

1

2

18

410,000

7,380,000

4

Bộ Set

Clipsal

E3034H1 EBGS

0

0

1

1

0

0

0

0

2

1

1

2

1

1

1

1

0

0

0

2

0

14

532,100

7,449,400

5

Bộ Set Bộ Set Bộ Set Bộ Set

Clipsal

E3033H2 EBGS

0

0

0

2

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

2

431,000

862,000

Mặt 1 ổ cắm ĐT, màu xám bạc One gang 4 pin Telephone Outlet, Grey Silver Mặt 1 ổ cắm Tivi, màu xám bạc 7 One gang TV Outlet, Grey Silver 6 8 Mặt 1 ĐT& 1 Internet, màu xám bạc Two gang Telecomunication Outlet, Grey Silver

Clipsal Clipsal

E3031RJ GS E3031STVM GS

0 1

0 0

1 0

2 3

1 0

1 0

1 0

1 0

0 1

0 1

0 0

0 0

0 2

0 0

0 0

0 1

0 0

0 0

0 0

0 0

0 0

7 9

172,800 230,700

1,209,600 2,076,300

Clipsal

E3032TD GS

1

0

0

3

0

0

0

0

2

1

1

1

2

1

1

1

1

1

0

1

0

17

318,500

5,414,500

9

Mặt 1 Dimer, màu xám bạc Bộ One gang Dimming switch with LED, Set Grey Silver Mặt 2 Dimer, màu xám bạc Bộ Two gang Dimming switch with LED, Set Grey Silver Ổ cắm điện đa năng, màu xám bạc Universal Socket Outlet, Grey Silver Bộ Set

Clipsal

E3031HD EBGS

1

0

0

1

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

2

623,000

1,246,000

10

Clipsal

E3032HD EBGS

0

0

1

2

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

1

0

4

1,008,000

4,032,000

11

Clipsal

E3426/10IS GS

13

5

10

15

5

5

5

5

15

3

4

4

14

3

5

4

0

12

8

8

6

149

196,200

29,233,800

17/2

No.

Description

Unit

Mark

Model

Chair. Sec. Conf. Pent. Kara. Kara. Kara. Kara. Sky RM RM RM RM RM1 RM2 RM3 RM4 Lou.

Pri. RM

VIP VIP VIP VIP VIP Staff Kit. CCTV RM4 RM3 Lou. RM2 RM1 RM RM RM

Corr. Staff

Corr. VIP

Corr. Kar

Total

Unit Price

Total Price

12

Ổ cắm điện đa năng loại âm sàn, màu xám bạc Bộ Three pin international Floor Socket, Set Grey Silver Ổ cắm ĐT&Internet loại âm sàn Telephone & Data Floor Socket, Grey Silver Khóa điện, màu xám bạc Electronic Key Card Swicth, Grey Silver Bộ Set Bộ Set

Clipsal

E224(ABE)

2

2

8

0

0

0

0

0

0

0

2

2

0

2

2

0

0

0

0

0

0

20

746,300

14,926,000

13

Clipsal

E224TRJ5(ABE)

1

1

0

0

0

0

0

0

0

0

1

1

0

1

1

0

0

0

0

0

0

6

857,600

5,145,600

14

Clipsal

E3031EKTH GS

0

0

0

1

1

1

1

1

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

5

1,464,000

7,320,000

Công tắc đôi đèn báo DND/PCU (**), màu xám bạc Bộ 15 Twin gang, Message Indicator with II Set luminated DND/PCU (**), Symbol, Grey Silver Hộp âm sàn dày 65mm cho ổ cắm 16 âm sàn. 65mm Wall Box for Floor Socket Data Floor Socket, Grey Silver 17 Ổ cắm Internet âm sàn, màu bạc Chuông 18 Bell Bộ điều khiển đèn 19 Control lighting 20 21 22 Contactor - 3P-25A Contactor - 3P-40A Tổng Cộng Total Price Bộ Set

Clipsal

E3032HDM GS

0

0

0

1

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

1

1,038,300

1,038,300

Clipsal

M224DB

3 0 0 0 0 1

3 0 0 0 0 0

15 7 0 0 0 0

0 0 1 0 0 2

0 0 0 0 1 0

0 0 0 0 1 0

0 0 0 0 1 0

0 0 0 0 1 0

0 0 0 0 3 0

0 0 0 0 0 0

3 0 0 0 0 0

3 0 0 0 0 0

0 0 0 0 0 0

3 0 0 0 0 0

3 0 0 0 0 0

0 0 0 0 0 0

0 0 0 0 0 0

0 0 0 0 0 0

0 0 0 0 0 0

0 0 0 0 0 0

0 0 0 0 0 0

33 7 1 0 7 3

89,700 902,600 450,000 450,000 450,000 530,000

2,960,100 6,318,200 450,000 3,150,000 1,590,000 110,599,800 11,059,980 3,317,994 124,977,774 75,753,500 8,282,000 84,035,500

Bộ Clipsal E224RJ5(ABE) Set Bộ Đài Loan Set Bộ Đài Loan Set Cái LG EA Cái LG EA

26564300.00

18/2

KO

19/2

KO

KO

20/2

LAS VEGAS SUN HOTEL&CASINO
CONSTRUCTION DPT.

PHIẾU YÊU CẦU VẬT TƯ
Công trình: Las Vegas Sun Hạng mục: THIẾT BỊ ĐIỆN & NƯỚC TẦNG 8
Ngày:
No. Description Unit Mark Model Chair. Sec. Conf. Pent. Kara. Kara. Kara. Kara. Sky Pri. VIP VIP VIP VIP VIP Staff Kit. CCTV RM RM RM RM RM1 RM2 RM3 RM4 Lou. RM RM4 RM3 Lou. RM2 RM1 RM RM RM Corr. Staff

PART A: ELECTRICAL - PHẦN ĐIỆN
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 - Halogen light - Type circle - Đèn Halogen - Loại mắt ếch - Halogen light - Type square 1 bulb - Đèn halogen - Loại vuông 1 bóng - Chandelier light - Đèn chùm - Pendant light - Đèn treo - Down light - Type circle - Đèn lon - Downlight - Type square 2 bulb - Đèn Downlight - Loại vuông 2 bóng - Downlight - Type square 3 bulb - Đèn Downlight - Loại vuông 3 bóng - Floor light - Đèn sàn - Đèn đặt bàn - Table light - Đèn LED gắn tường - LED Light in wall - Đèn LED gắn trần - LED Light in ceiling - Đèn LED - Loại dây - LED Light - Type wire - Fluorescent light - 1x20W - 600 mm - Đèn tuýp 1x20W- 600 mm - Fluorescent light - 2x40W - 1200 mm - Đèn tuýp 2x40W- 1200 mm Bộ Set Bộ Set Bộ Set Bộ Set Bộ Set Bộ Set Bộ Set Bộ Set Bộ Set Bộ Set Bộ Set m Bộ Set Bộ Set 8 0 1 0 35 0 0 0 1 0 0 0 8 0 1 0 0 0 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10 0 0 0 33 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10 0 1 3 30 0 1 2 2 0 0 0 7 0 12 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0 50 18 0 5 0 0 0 2 0 0 0 0 12 88 0 40 0 13 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0 62 0 0 1 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 74 0 21 0 0 0 13 6 14 1 0 144 50 0 3 0 1 0 18 0 0 0 0 0 0 0 7 4 1 0 19 0 0 0 0 0 0 0 17 3 1 0 13 0 0 0 0 0 0 0 52 0 0 0 29 0 15 0 0 0 0 0 45 0 18 3 1 0 15 0 0 0 0 0 0 0 53 0 4 4 1 0 32 0 0 0 0 0 0 0 84 0 2 0 0 0 13 0 0 0 0 0 0 0 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 0 0 0 0 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0

136 28 124 45 0 0 0 0

No.

Description

Unit

Mark

Model

Chair. Sec. Conf. Pent. Kara. Kara. Kara. Kara. Sky Pri. VIP VIP VIP VIP VIP Staff Kit. CCTV RM RM RM RM RM1 RM2 RM3 RM4 Lou. RM RM4 RM3 Lou. RM2 RM1 RM RM RM

Corr. Staff

19 20 21

- Bracket light - Đèn tường - Đèn ốp trần - Loại hộp vuông 4 bóng - Ceiling light - Loại square 4 bulb - Đèn ốp trần - Loại hộp tròn - Ceiling light - Loại tròn

Bộ Set Bộ Set Bộ Set

0 0 0

0 0 0

0 0 0

3 0 0

0 0 0

0 0 0

0 0 0

0 0 0

0 23 0

0 0 0

0 0 0

2 0 0

0 0 0

2 0 0

8 0 0

0 0 0

0 0 0

0 0 0

0 0 5

PART B: WATER - NƯỚC
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 - Bồn cầu - Toilets seat - Tiểu nam - Urinals - Phiễu thu sàn 120x120 - Absorber 120x120 - Lavabor - La va bô - Cock for lavabor - Vòi Lavabo - Tap drain for lavabor - Xã La va bô - Sink - Bồn rửa chén - Cock for sink - Vòi rửa chén - Tap drain for sink - Xã rửa chén - Gương Lavabo - Mirror for Lavabo - Gương cạo râu - Mirror for shave - Giá treo khăn - Shelf towel - Kiếng góc - Corner mirror - Hộp giấy - Box paper - Máy sấy tay - Dryer machine - Bồn tắm nằm - Bathtub - Phòng Sauna - Sauna room Bộ Set Bộ Set Bộ Set Bộ Set Bộ Set Bộ Set Bộ Set Bộ Set Bộ Set Bộ Set Bộ Set Bộ Set Bộ Set Bộ Set Bộ Set Bộ Set Bộ Set 1 0 1 1 1 1 0 0 0 1 0 1 0 1 1 0 0 1 0 2 1 1 1 1 1 1 1 0 0 0 1 1 0 0 1 0 1 1 1 1 0 0 0 1 0 0 0 1 1 0 0 2 0 5 2 2 2 0 0 0 2 1 1 1 2 1 1 1 1 0 1 1 1 1 0 0 0 1 0 0 0 1 1 0 0 1 0 1 1 1 1 0 0 0 1 0 0 0 1 1 0 0 1 0 1 1 1 1 0 0 0 1 0 0 0 1 1 0 0 1 0 1 1 1 1 0 0 0 1 0 0 0 1 1 0 0 3 2 3 3 3 3 1 1 1 3 0 0 0 3 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0 1 1 1 1 1 1 0 0 0 1 0 0 0 1 1 0 0 1 1 1 1 1 1 0 0 0 1 0 0 0 1 1 0 0 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 0 0 0 1 1 0 0 1 1 1 1 1 1 0 0 0 1 0 0 0 1 1 0 0 1 1 1 1 1 1 0 0 0 1 0 0 0 1 1 0 0 1 1 1 1 1 1 0 0 0 1 0 0 0 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0

No.

Description

Unit

Mark

Model

Chair. Sec. Conf. Pent. Kara. Kara. Kara. Kara. Sky Pri. VIP VIP VIP VIP VIP Staff Kit. CCTV RM RM RM RM RM1 RM2 RM3 RM4 Lou. RM RM4 RM3 Lou. RM2 RM1 RM RM RM

Corr. Staff

18

- Shower - Vòi sen tắm

Bộ Set

0

0

0

1

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

Ngày: Feb/06/2009
Corr. VIP Corr. Kar Total

3 0 0 0 0 0 16 0 0 0 0 0 145 0

42 0 0 0 0 0 8 0 0 0 0 0 144 0

229 14 7 3 273 6 54 3 3 156 138 112 972 10

Corr. VIP

Corr. Kar

Total

2 0 6

0 0 0

17 23 11

0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0

0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0

18 8 22 18 18 18 3 3 3 18 1 2 1 18 17 1 1

Corr. VIP

Corr. Kar

Total

0

0

1

LAS VEGAS SUN HOTEL&CASINO CONSTRUCTION DPT.
No. Description Unit Mark Model Chair. Sec. Conf. Pent. Kara. Kara. Kara. RM RM RM RM RM1 RM2 RM3

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14

15 16 17 18 19 20 21

Mặt 1 công tắc 1 chiều có đèn LED One gang 1-way switch with LED Mặt 2 công tắc 1 chiều có đèn LED Two gang 1-way switch with LED Mặt 3 công tắc 1 chiều Three gang 1-way switch with LED Mặt 4 công tắc 1 chiều Four gang 1-way switch with LED Mặt 1 công tắc 2 chiều One gang 2-way switch with LED Mặt 2 công tắc 2 chiều Two gang 2-way switch with LED Mặt 3 công tắc 2 chiều Three gang 2-way switch with LED Mặt 4 công tắc 2 chiều Four gang 2-way switch with LED Mặt 1 ổ cắm ĐT One gang 4 pin Telephone Outlet Mặt 1 ổ cắm Internet One gang 8 pin Data Outlet Mặt 1 ổ cắm Tivi One gang TV Outlet Mặt 1 ĐT& 1 Internet Two gang Telecomunication Outlet Mặt 1 Dimer One gang Dimming switch with LED Mặt 2 Dimer Two gang Dimming switch with LED Mặt 3 Dimer Two gang Dimming switch with LED Ổ cắm điện đa năng Universal Socket Outlet Ổ cắm điện đa năng loại âm sàn Three pin international Floor Socket Ổ cắm ĐT&Internet loại âm sàn Telephone & Data Floor Socket Khóa điện Electronic Key Card Swicth Bộ điều khiển điện Control lighting Contactor - 3P-25A Contactor - 3P-40A

Bộ Clipsal Set Bộ Clipsal Set Bộ Clipsal Set Bộ Clipsal Set Bộ Clipsal Set Bộ Clipsal Set Bộ Clipsal Set Bộ Clipsal Set Bộ Clipsal Set Bộ Clipsal Set Bộ Clipsal Set Bộ Clipsal Set Bộ Clipsal Set Bộ Clipsal Set Bộ Clipsal Set Bộ Clipsal Set Bộ Clipsal Set Bộ Clipsal Set Bộ Clipsal Set Bộ Đài Loan Set Cái LG EA Cái LG EA

Kara Sky . Lou. RM4

Pri. RM

VIP VIP VIP RM4 RM3 Lou.

VIP VIP Staff RM2 RM1 RM

Kit.R CCTV Corr. M RM Staff

Corr. VIP

Corr. Kar

Total

1 1 2 1

2 1 1 2

2 2 1 2 1 1 1 1

1 1 2 3 1 1 2 1 2 1

2 1 4 1 2 1 1 2 1 1

1 1 1

1 1

2 1 1 2

12 16 23 16 0 0

1

2

1

1 0 1 1 1 1 4 8 0

2 1 1 2 1 1 13 2 2 1 7 6 3 11 4 4 4 4 3

1 1

1 1 1 1 1

2 2 2 1 1

1 1 1

7 14 4 1 4

11

3

4 1 1

4 1 1

11

3 1 1

5 1 1

5

6

15

6

122 12 8 0

1 1 3

1 3

1 3

1 3

4 13 0

Sign up to vote on this title
UsefulNot useful