You are on page 1of 12

DANH SÁCH SINH VIÊN K57 (A, B, D, S

)
NGHIÊN CỨU KHOA HỌC - NIÊN LUẬN NĂM HỌC 2014 - 2015
STT
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35

Cán bộ hướng dẫn
PGS.TS Lê Như Thanh
PGS.TS Lê Như Thanh
PGS.TS Lê Như Thanh
PGS.TS Lê Như Thanh
PGS.TS Lê Như Thanh
PGS.TS Nghiêm Xuân Thung
PGS.TS Nghiêm Xuân Thung
PGS.TS Nghiêm Xuân Thung
PGS.TS Nghiêm Xuân Thung
PGS.TS Nghiêm Xuân Thung
PGS.TS Nghiêm Xuân Thung
PGS.TS Nghiêm Xuân Thung
PGS.TS Ngô Sỹ Lương
PGS.TS Ngô Sỹ Lương
PGS.TS Ngô Sỹ Lương
PGS.TS Ngô Sỹ Lương
PGS.TS Ngô Sỹ Lương
PGS.TS Ngô Sỹ Lương
PGS.TS Ngô Sỹ Lương
PGS.TS Triệu Thị Nguyệt
PGS.TS Triệu Thị Nguyệt
PGS.TS Triệu Thị Nguyệt
PGS.TS Triệu Thị Nguyệt
TS. Hoàng Thị Hương Huế
TS. Hoàng Thị Hương Huế
TS. Hoàng Thị Hương Huế
TS. Phạm Anh Sơn
TS. Phạm Anh Sơn
PGS.TS. Nguyễn Hùng Huy
PGS.TS. Nguyễn Hùng Huy
PGS.TS. Nguyễn Hùng Huy
PGS.TS. Nguyễn Hùng Huy
PGS.TS. Nguyễn Hùng Huy
PGS.TS. Nguyễn Hùng Huy
TS. Nguyễn Minh Hải

Điện thoại liên hệ
0913.504.567
0913.504.567
0913.504.567
0913.504.567
0913.504.567
0912.891.510
0912.891.510
0912.891.510
0912.891.510
0912.891.510
0912.891.510
0912.891.510
0988.093.669
0988.093.669
0988.093.669
0988.093.669
0988.093.669
0988.093.669
0988.093.669
0912.749.282
0912.749.283
0912.749.284
0912.749.285
0986.236.174
0986.236.174
0986.236.174
0168.674.4588
0168.674.4588
0129.4849.543
0129.4849.543
0129.4849.543
0129.4849.543
0129.4849.543
0129.4849.543
0169.804.5594

Ngành

/Chuyên
ngành
Vô cơ
Vô cơ
Vô cơ
Vô cơ
Vô cơ
Vô cơ
Vô cơ
Vô cơ
Vô cơ
Vô cơ
Vô cơ
Vô cơ
Vô cơ
Vô cơ
Vô cơ
Vô cơ
Vô cơ
Vô cơ
Vô cơ
Vô cơ
Vô cơ
Vô cơ
Vô cơ
Vô cơ
Vô cơ
Vô cơ
Vô cơ
Vô cơ
Vô cơ
Vô cơ
Vô cơ
Vô cơ
Vô cơ
Vô cơ
Vô cơ

Họ tên SV
Phạm Thanh Sơn
Ngô Thùy Dương
Lưu Thị Mỹ Linh
Mai Thúy Ngà
Nguyễn Thị Hoàng Gia
Đỗ Thị Giang
Nguyễn Thị Nga
Trần Văn Chính
Vũ Thị Bích Ngọc
Phạm Thu Thảo
Vũ Thị Trang
Đỗ Thị Quỳnh Hoa
Nguyễn Thị Thu Hương
Từ Thị Thơ
Nguyễn Bích Ngọc
Trần Thị Lương
Trần Thị Thắm
Nguyễn Thị Kiều Anh
Trần Thị Dung
Nguyễn Ngọc Uyến
Lê Thị Y Trang
Nguyễn Thị Cẩm Tú
Đào Thị Thanh Thủy
Nguyễn Thị Anh
Đồng Thị Uyển
Nguyễn Thị Hà Trang
Nguyễn Thị Hồng Tuyển
Nguyễn Thanh Tùng
Cao Thị Hường
Vũ Thị Hằng
Nguyễn Thị Tuyết
Đỗ Thị Ngọc Lý
Đặng Thị Liễu
Lê Quỳnh Trang
Nguyễn Thị Mến

Page 1

Lớp

Điểm

K57 S
K57 S
K57 S
K57 S
K57 S
K57 B
K57 B
K57 B
K57 S
K57 S
K57 S
K57 S
K57 A
K57 A
K57 A
K57 S
K57 S
K57 S
K57 S
K57 A
K57 A
K57 A
K57 A
K57 A
K57 S
K57 S
K57 S
K57 A
K57 S
K57 S
K57 S
K57 S
K57 S
K57 S
K57 A

2.42
2.78
2.55
2.1

NCKH

X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X

2.22
2.21
2.29
2
2.86
2.13
2.19
2
3.11
2.53
3.09
2.92
2.23
2.24
2.62
1.72
2.16
2.36
2.53
2.99
2.06
2.51
2.58
2.46
2.5
2.29

NL

1
X
X
1
1
X
X
X
1
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X
X

NV 2

Ghi chú

141.352 0912.TS Nguyễn Đình Thành GS.140.486. Trần Thanh Vân TS.05 3.486.TS Phan Minh Giang PGS.TS Nguyễn Văn Ri PGS.36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 TS.141.956 0904.2 2.25 2.2 3.TS Phan Minh Giang TS.158.36 2.886 Vô cơ Vô cơ Hữu cơ-Hóa dược Hữu cơ-Hóa dược Hữu cơ-Hóa dược Hữu cơ-Hóa dược Hữu cơ-Hóa dược Hữu cơ-Hóa dược Hữu cơ-Hóa dược Hữu cơ-Hóa dược Hữu cơ-Hóa dược Hữu cơ-Hóa dược Hữu cơ-Hóa dược Hữu cơ-Hóa dược Hữu cơ-Hóa dược Hữu cơ-Hóa dược Hữu cơ-Hóa dược Hữu cơ-Hóa dược Hóa dầu-Hóa dược Hóa dầu-Hóa dược Hữu cơ-Hóa dược Hữu cơ-Hóa dược Hữu cơ-Hóa dược Hữu cơ-Hóa dược Hữu cơ-Hóa dược Hữu cơ-Hóa dược Hóa dược Hữu cơ-Hóa dược Hữu cơ-Hóa dược Hữu cơ-Hóa dược Hữu cơ-Hóa dược Hữu cơ-Hóa dược Hữu cơ-Hóa dược Hữu cơ-Hóa dược Hữu cơ-Hóa dược Hữu cơ-Hóa dược Phân tích Phân tích Phân tích Phân tích Lê Thị Hòa Nguyễn Thị Xuyến Lê Minh Sơn Phạm Thị Anh Nguyễn Thùy Linh Lê Thị Thu Huyền Trần Thị Oanh Hoàng Thái Vũ Mạc Minh Hòa Trần Thị Nguyệt Nguyễn Thị Thanh Hoa Vũ Thị Hồng Nguyễn Thị Chúc Linh Nguyễn Ngọc Diệp Ngô Thị Tâm Nguyễn Thị Nga Nguyễn Thị Xuân Đỗ Minh Kiều Nguyễn Thị Quỳnh Trang Hoàng Thị Hiền Kiều Thị Vi Đào Thị Phương Hồng Trần Thị Cẩm Nhung Nguyễn Ngọc Đông Đoàn Ngọc Hải Phạm Đăng Khoa Nguyễn Thị Kim Oanh Đỗ Thị Bích Phượng Kiều Thị Nhung Vũ Thị Thu Trang Trần Thị Vân Trang Vũ Thị Dung Lưu Văn Tùng Phạm Thị Doan Lê Thị Hạnh Mạc Thúy Hạnh Nguyễn Thị Thuận Trần Thị Thu Thủy Đỗ Thị Minh Huệ Nguyễn Ích Tuấn Page 2 K57 S K57 S K57 A K57 A K57 D K57 D K57 D K57 D K57 D K57 D K57 D K57 A K57 D K57 D K57 D K57 D K57 D K57 D K57 D K57 S K57 A K57 A K57 D K57 B K57 B K57 D K57 D K57 D K57 D K57 D K57 S K57 D K57 D K57 D K57 D K57 D K57 A K57 A K57 A K57 D 3.695 0982. Chu Ngọc Châu TS.54 2.TS Nguyễn Văn Ri PGS.94 2.804.140.96 2.TS Phan Minh Giang PGS.TSKH Lưu Văn Bôi GS. Trần Thanh Vân TS.382 0912.181 0976.927.651. Trần Thanh Vân PGS.140.681.382 0912.679.158.381 0912.695 0989.681.TSKH Lưu Văn Bôi PGS.141.651.TS Nguyễn Văn Ri 0169.651. Trần Thanh Vân TS. Trần Thanh Vân TS.69 2.352 0912.695 0989.141. Nguyễn Minh Hải GS.5594 0985.TS Phan Minh Giang PGS.971 0986.42 2.93 1.TSKH Lưu Văn Bôi GS.181 0976.474 0912.TS Phan Minh Giang PGS.679.474 0985.352 0912.158.382 0912.651.95 2.012.79 2.14 2.141.381 0904.TSKH Lưu Văn Bôi GS.14 2.381 0904.382 0912.971 0986.474 0985.71 2.84 2.TS Nguyễn Đình Thành GS. Nguyễn Thị Sơn TS.TS Nguyễn Văn Ri PGS.158. Trần Mạnh Trí TS.45 2. Trần Mạnh Trí TS.Phạm Văn Phong TS.181 0976.33 2.14 2.352 0976.54 3.15 1. Trần Mạnh Trí TS.TS Nguyễn Đình Thành GS. Nguyễn Thị Sơn TS.927.012.45 2.971 0986.TS Nguyễn Đình Thành GS.927.695 0989.96 1 1 1 X X 1 1 1 1 X X X X X X X 1 1 1 X 1 1 X X X X 1 1 1 .69 2.695 0989.63 2.971 0986.5594 0169.651.68 1 X 1 1 X 1 X X 2.24 1.012. Chu Ngọc Châu TS.474 0985.05 1.Phạm Văn Phong TS.651.486.TS Phan Minh Giang PGS.681.971 0986.886 0982.012.181 0989.971 0986.72 2.59 1 1 3.64 2.140.886 0982.927.486.61 2.956 0989.012.886 0982.971 0989.71 2.3 2.651.25 2.TSKH Lưu Văn Bôi GS. Trần Mạnh Trí TS. Nguyễn Minh Hải TS.804. Chu Ngọc Châu TS. Nguyễn Thị Sơn TS.TS Phan Minh Giang PGS.34 2. Nguyễn Thị Sơn TS.382 0986.

886 0982.57 1.84 2.464 0977.323.464 0913.869 0914.75 2.79 2.03 2.464 0977.TS Nguyễn Xuân Trung PGS.593.TS Tạ Thị Thảo PGS.TS Nguyễn Xuân Trung PGS.1 2. Từ Bình Minh TS.513 0904.269. Phạm Thị Ngọc Mai TS.886 0982.154.57 2.384. Nguyễn Thị Ánh Hường TS.303.020. Phạm Thị Ngọc Mai TS.257.588 0982.TS Nguyễn Văn Ri PGS. Phạm Thị Ngọc Mai TS.303.TS Tạ Thị Thảo PGS.257.23 2.42 2. Từ Bình Minh TS.464 0977. Nguyễn Thị Kim Thường TS.407.323.06 1.464 0977.257.73 2. Nguyễn Thị Ánh Hường TS.269.780 0902. Từ Bình Minh TS.969 0946.71 1.969 0946.87 2.39 2.12 2.303.323.59 2.486.384.593.303.513 0904.257.52 2.26 2.513 0977.466 Phân tích Phân tích Phân tích Phân tích Phân tích Phân tích Phân tích Phân tích Phân tích Phân tích Phân tích Phân tích Phân tích Phân tích Phân tích Phân tích Phân tích Phân tích Phân tích Phân tích Phân tích Phân tích Phân tích Phân tích Phân tích Phân tích Phân tích Phân tích Phân tích Phân tích Phân tích Phân tích Phân tích Phân tích Phân tích CNHH CNHH CNHH CNHH CNHH Lê Thị Lý Nguyễn Thị Hằng Nguyễn Thị Thu Hà Tăng Thị Phương Nguyễn Phú Đại Nguyễn Thị Trà Nguyễn Thị Giang Vũ Thị Thêu Trần Diệu Thúy Hoàng Thị Hà Mạc Thị Ngân Phạm Thị Thu Hà Nguyễn Thu Hà Nguyễn Hải Yến Nguyễn Phương Hoa Nguyễn Thu Thảo Lưu Thị Huyền Trang Nguyễn Thị Tuyết Nhung Đỗ Thị Trang Trần văn Cao Nguyễn Hoàng Chương Phạm Thị Hương Trịnh Ngọc Anh Thi Lê Thị Ngọc Hương Nguyễn Thị Thanh Thúy Nguyễn Thị Hương Thơm Tạ Xuân Huy Văn Thị Bích Vũ Thanh Tú Nguyễn Thị Xuyên Trần Thị Linh Phạm Thị Thủy Hoàng Thị Vân Trần Thị Tuyết Đỗ Thị Kim Oanh Nguyễn Thị Minh Nguyễn Thị Thu Thảo Ngô Thị Tâm Nguyễn Thị Ngân Nguyễn Đức Huy Page 3 K57 D K57 D K57 D K57 A K57 A K57 A K57 A K57 A K57 B K57 A K57 A K57 A K57 D K57 D K57 A K57 A K57 A K57 A K57 A K57 A K57 A K57 A K57 A K57 A K57 A K57 A K57 B K57 D K57 A K57 A K57 A K57 A K57 A K57 A K57 A K57 B K57 B K57 B K57 B K57 B 2. Nguyễn Thị Ánh Hường TS.513 0904.TS Nguyễn Trọng Uyển GS.95 2.869 0914.51 3.449 0913.94 2.893 0913.91 2.780 0902. Từ Bình Minh TS.407. Nguyễn Thị Kim Thường TS.71 2.88 1.91 2.95 1 1 1 1 X X X X 1 1 1 1 1 1 X X 1 X 1 X 1 X X X X 1 1 X 1 X X X X X 1 1 1 X 1 .969 0946. Nguyễn Thị Ánh Hường TS.TS Tạ Thị Thảo PGS.323.886 0904.588 0982.76 77 78 79 80 81 82 83 84 85 86 87 88 89 90 91 92 93 94 95 96 97 98 99 100 101 102 103 104 105 106 107 108 109 110 111 112 113 114 115 PGS.303.TS Nguyễn Trọng Uyển GS.303.44 2.TS Nguyễn Trọng Uyển PGS.969 0913.154.154.TS Trần Thị Dung PGS.TS Nguyễn Văn Ri PGS.35 3.449 0982.44 3.257.TS Nguyễn Xuân Trung PGS.869 0902.588 0982. Bùi Xuân Thành TS. Nguyễn Thị Kim Thường TS.449 0913. Phạm Thị Ngọc Mai TS.020.9 1.466 0982.323.588 0914.893 0946.593.99 2.TS Nguyễn Xuân Trung PGS.020.593.TS Nguyễn Xuân Trung PGS.TS Tạ Thị Thảo PGS.67 2.1 2.869 0914.257. Bùi Xuân Thành TS. Từ Bình Minh GS.56 2.486.15 1. Nguyễn Thị Kim Thường TS.TS Nguyễn Xuân Trung PGS.57 2.486.13 2.969 0946.02 2.TS Trần Thị Dung 0982.869 0914.TS Nguyễn Văn Ri PGS.869 0914.384.59 2.31 2.449 0913.780 0982.513 0904.593. Từ Bình Minh TS.020. Nguyễn Thị Ánh Hường TS.513 0904.384.TS Tạ Thị Thảo TS.

707.129.TS Trịnh Lê Hùng ThS.139 0903.139 0903.TS Trịnh Lê Hùng PGS.55 2.236.91 2.TS Nguyễn Thị Cẩm Hà PGS.139 0988.364.407. Trương Thanh Tú TS.139 0903.05 2. Phạm Quang Trung TS.517 0976.4082 0165.760.751 0944.364.85 2.407.31 2.169 0976.240.TS Trịnh Lê Hùng PGS.236.TS Nguyễn Xuân Hoàn PGS.TS Hoa Hữu Thu PGS.93 2.58 2.139 0903. Vũ Thị Quyên ThS.TS Trịnh Lê Hùng PGS.24 2.116 117 118 119 120 121 122 123 124 125 126 127 128 129 130 131 132 133 134 135 136 137 138 139 140 141 142 143 144 145 146 147 148 149 150 151 152 153 154 155 PGS.707.299. Phạm Quang Trung TS.12 2.19 2.18 2.459 0904. Phạm Quang Trung TS.1 1.217. Phạm Quang Trung TS.TS Trần Thị Dung PGS.TS Lê Thanh Sơn PGS.TS Lê Thanh Sơn 0982.240. Vũ Việt Cường TS.751 0944.28 2.169 1662413023 0167.51 2.94 2.264.TS Trần Thị Dung PGS.4 2.169 0976.236.3 2.TS Lê Thanh Sơn PGS. Nguyễn Minh Ngọc PGS.TS Nguyễn Xuân Hoàn PGS.466 0982.264.751 0944.48 2.751 0944.47 2.16 3.TS Trịnh Lê Hùng PGS.466 0982.TS Trần Thị Dung PGS.217.407.TS Hoa Hữu Thu PGS. Ngô Hồng Ánh Thu ThS.TS Nguyễn Thị Cẩm Hà PGS.217.12 2.707.TS Hoa Hữu Thu PGS.217.236.510 0902.139 0903.517 0902.751 0944.TS Hoa Hữu Thu PGS.482 0988.231.407.TS Hoa Hữu Thu PGS.13 2.459 0912.231.83 3.05 1 X X 1 .139 0903.04 2.08 1.284 0903.169 0976.47 1 1 1 1 X X X 1 1 1 1 X 1 X X 1 X X X X X X X X X X X X X X X X X X X X 2. Vũ Thị Quyên PGS.TS Hoa Hữu Thu PGS.459 0904.466 0982.891.TS Hoa Hữu Thu PGS.07 2.240.TS Trịnh Lê Hùng PGS.217.407.TS Trần Thị Dung PGS.007 0914.285 CNHH CNHH CNHH CNHH CNHH CNHH CNHH CNHH CNHH CNHH CNHH CNHH CNHH CNHH CNHH CNHH Hóa lý Hóa lý Hóa lý Hóa lý Hóa lý Hóa lý Hóa lý Hóa lý Hóa lý Hóa lý Hóa lý Hóa lý Hóa lý Hóa dầu Hóa dầu Hóa dầu Hóa dầu Hóa dầu Hóa dầu Hóa dầu Hóa dầu Hóa dầu Hóa dầu Hóa dầu Đào Thị Hương Nguyễn Thị Lộc Trần Lệ Thu Nguyễn Thị Hạnh Phạm Thị Hương Lưu Thị Minh Thư Nguyễn Thị Vân Anh Nguyễn Thị Hương Nguyễn Thị Lan Hương Nguyễn Thị Lành Trần Thị Thu Hương Trần Lan Thanh Hương Lê Thị Huyền Nguyễn Thị Thương Lê Thị Dung Nguyễn Vũ Thị Hiền Phạm Thị Yến Dương Thị Thảo Đàm Thị Ngân Nguyễn Thị Liên Phạm Thị Thu Hằng Đinh Thị Mai Nguyễn Đình Hồng Phát Phạm Thị Nga Dương Thị Thanh Đỗ Thanh Tâm Hồ Thị Ngọc Ánh Bàng Thị Hương Đinh Văn Thùy Nguyễn Thị Hoa Nguyễn Tiến Tùng Nguyễn Thị Hoa Phan Thị Tơ Đinh Thị Hồng Nhung Nguyễn Đức Thành Nguyễn Tiến Chung Nguyễn Kim Khánh Nguyễn Thị Huyền Trang Nguyễn Thị Thu Hà Đỗ Thị Thanh Hương Page 4 K57 B K57 B K57 B K57 B K57 B K57 B K57 B K57 B K57 B K57 B K57 B K57 B K57 B K57 B K57 A K57 B K57 S K57 S K57 S K57 S K57 S K57 S K57 D K57 S K57 S K57 S K57 A K57 D K57 A K57 A K57 B K57 S K57 S K57 S K57 S K57 S K57 B K57 B K57 B K57 B 3 2.482 0914.TS Nguyễn Xuân Hoàn TS.007 0904.26 2.TS Nguyễn Thị Cẩm Hà PGS.240. Ngô Hồng Ánh Thu ThS.28 2.65 2.466 0903.240.231.TS Lê Thanh Sơn PGS.49 2.466 0982.41 1.240.217.240.751 0944.751 0903.94 2.92 2.282 0903.TS Trịnh Lê Hùng PGS.TS Trần Thị Dung PGS.7664 0944.129.707.283 0903.217.

097 0196.TS Nguyễn Văn Đậu PGS.09 1 X X X X X 1 1 1 X X 1 X X X X X X 1 1 X 1 X X X X X X X X X X X X 1 1 1 X X X .542 0904.120.TS Đỗ Quang Trung PGS.TS Nguyễn Văn Đậu PGS.156 157 158 159 160 161 162 163 164 165 166 167 168 169 170 171 172 173 174 175 176 177 178 179 180 181 182 183 184 185 186 187 188 189 190 191 192 193 194 195 PGS.734.37 2.240.304 0977.898.TS Nguyễn Văn Nội PGS.920.005 0904.TS Đỗ Quang Trung PGS.120.444.780 0904.291.734.TS Đỗ Quang Trung PGS.27 1.43 2.005 0904.2 2.98 1.32 2.326 0912.097 0916.780 0912.920.56 1.13 2.120.120. Mạc Đình Hùng TS.005 0904.229.236.444.TS Lê Thanh Sơn PGS.291.26 1.TS Đỗ Quang Trung PGS.120. Nguyễn Thị Minh Thư TS.917 0937.TS Đỗ Quang Trung PGS.TS Trần Thị Như Mai PGS.TS Trần Thị Như Mai PGS.TS Nguyễn Thanh Bình PGS.TS Nguyễn Văn Đậu PGS.TS Nguyễn Văn Nội 0903.240.TS Nguyễn Thanh Bình PGS.005 0904.240.TS Trần Thị Như Mai TS.898. Nguyễn Thị Minh Thư TS.240.304 0977.240.326 0196.89 2.TS Trần Thị Như Mai PGS.917 0947.TS Nguyễn Văn Đậu PGS.91 1.66 1.734.052. Mạc Đình Hùng TS.32 1. Đỗ Thị Việt Hương TS.236.005 0904.780 0912.542 0937.097 0916.91 2. Nguyễn Tiến Thảo TS.TS Nguyễn Thanh Bình PGS.37 1.91 2.444.93 2.29 2.291. Đỗ Thị Việt Hương TS.26 3.444.51 2.120.304 0977.287 0977.005 0904.304 0977.25 1.27 2. Đỗ Thị Việt Hương PGS. Nguyễn Thị Minh Thư TS.63 2.TS Nguyễn Thanh Bình PGS.565 0904.229.005 0904.TS Trần Thị Như Mai PGS.83 1.TS Đỗ Quang Trung PGS.780 0912.326 0196.23 2.240.780 0912.005 0904.TS Trần Thị Như Mai PGS.304 0904.326 0196. Nguyễn Thị Minh Thư TS.120.052.542 0904.83 2.TS Đỗ Quang Trung PGS.286 0903.097 0916.TS Nguyễn Thanh Bình PGS.240.920.291.TS Trần Thị Như Mai PGS.734.780 0912.95 2.82 2.42 1.920.543 0947.734.89 2.240.78 2.79 3.TS Lê Thanh Sơn PGS.780 0912.543 0916.67 2.97 2.53 2. Nguyễn Tiến Thảo TS.74 2.542 0904.565 Hóa dầu Hóa dầu Hóa dầu Hóa dầu Hóa dầu Hóa dầu Hóa dầu Hóa dầu-Hóa dược Hóa dầu-Hóa dược Hóa dầu-Hóa dược Hóa dầu-Hóa dược Hóa dầu-Hóa dược Hóa dầu-Hóa dược Hóa dầu-Hóa dược Hóa dầu-Hóa dược Hóa dầu-Hóa dược Hóa dầu-Hóa dược Hóa dầu-Hóa dược Hóa dầu-Hóa dược Hóa dầu Hóa dầu Hóa dược-Hữu cơ Hóa dược-Hữu cơ Hóa dược-Hữu cơ Hóa dược-Hữu cơ Hóa dược-Hữu cơ Hóa dược-Hữu cơ Hóa dược-Hữu cơ Hóa dược-Hữu cơ Hóa dược-Hữu cơ Hữu cơ-Hóa dược Môi trường-CN Môi trường-CN Môi trường-CN Môi trường-CN Môi trường-CN Môi trường-CN Môi trường-CN Môi trường-CN Môi trường-CN Phạm Thị Yến Phạm Thị Mai Nhữ Thị Nhung Bùi Thị Hồng Nhung Trần Thị Nguyệt Phạm Ngọc Hà Dương Thị Hiền Trình Văn Bình Vũ Xuân Bách Đinh Văn Võ Phạm Văn Hóa Nguyễn Thị Thu Nguyễn Thị Huệ Nguyễn Thị Lụa Nguyễn Khánh Huyền Đỗ Thị Ngọc Nguyễn Ngọc Mỹ Nguyễn Thị Thanh Triệu Thanh Hải Đoàn Thị Hương Lý Kiều Thị Phương Linh Nguyễn Thị Hồng Ngọc Nguyễn Thị Ngọc Vũ Thị Tầm Trần Duy Quang Kiều Cao Nam Nguyễn Ngọc Hà Bùi Thúy Đạt Hà Thị Phượng Đinh Thị Duyên Vũ Thị Tuyết Nguyễn Thị Nhâm Phạm Thị Uyên Nguyễn Thị Hương Nguyễn Thị Mỹ Linh Nguyễn Thị Vân Nguyễn Thị Thu Đỗ Quỳnh Liên Nguyễn Thị Thắm Đặng Thị Hải Yến Page 5 K57 B K57 B K57 B K57 B K57 B K57 B K57 B K57 B K57 B K57 B K57 B K57 D K57 D K57 D K57 D K57 A K57 A K57 B K57 D K57 B K57 D K57 D K57 D K57 D K57 D K57 D K57 D K57 D K57 D K57 D K57 D K57 B K57 B K57 B K57 B K57 B K57 B K57 B K57 B K57 B 2.TS Trần Thị Như Mai PGS. Đỗ Thị Việt Hương TS.

1 2. bảo vệ.TS Trần Hồng Côn PGS. Phương Thảo TS.TS Trần Hồng Côn PGS.981 0904.2 3.62 2.396 0989.092.98 Phương Thiện Thương.273. .396 0989. Nguyễn Văn Tài X 1 X 1 1 1 79 220 Ghi chú: .35 2. ngày 08 tháng 05 năm 2014 CHỦ NHIỆM KHOA HÓA HỌC Page 6 Cơ quan ? Cơ quan ? Cơ quan ? Viện Kiểm nghiệm vệ sinh và an toàn thực phẩm QG Viện Kiểm nghiệm vệ sinh và an toàn thực phẩm QG Viện Dược liệu Viện Hóa học Viện Hóa học Viện Hóa học Viện Hóa học Viện Dược liệu .86 1.981 0904.321.092.Sinh viên liên lạc với cán bộ hướng dẫn từ ngày 12/05/2014 để nhận đề tài nghiên cứu.TS Nguyễn Tuấn Dung PGS.Sinh viên đăng ký cán bộ hướng dẫn ngoài tự chịu trách nhiệm về các thủ tục báo cáo.TS Trần Hồng Côn PGS. Nguyễn Minh Phương TS.321. Nguyễn Minh Phương TS.TS Phạm Ngọc Lân Lê Tuấn Anh TS.809 0936. . công nhận điểm với phòng Đào tạo.15 2.092. Hà Nội.07 2.52 X X X X 1 1 1 1 X 1 X X X X X X X 213 Lê Thị Hồng Hảo Phân tích Nguyễn Thị Thu Huyền K57 A 2.092.69 2.1 2.836 Môi trường-CN Môi trường-CN Môi trường-CN Môi trường-CN Môi trường-CN Môi trường-CN Môi trường-CN Môi trường-CN Môi trường-CN Môi trường-CN Môi trường-CN Môi trường-CN Môi trường-CN Vật liệu-Hữu cơ Hữu cơ Hữu cơ Hữu cơ Phạm Thị Hà Lại Thị Thủy Hoàng Ánh Cương Nguyễn Thị Bích Nguyễn Thị Thanh Châm Lục Thị Đan Nguyễn Thị Phương Chi Trần Thị Thùy Linh Phạm Thị Ánh Ngô Thị Giang Lê Thị Vân Khổng Thùy Linh Trương Văn Phương Chử Thị Minh Huê Nguyễn Thị Biên Nguyễn Thị Phương Mai Thị Hằng Nga K57 A K57 A K57 B K57 B K57 B K57 B K57 B K57 B K57 B K57 B K57 B K57 B K57 B K57 A K57 D K57 D K57 D 2.18 1.85 2.TS Trần Hồng Côn TS.53 2.809 0904.TS Trần Hồng Côn PGS.981 0988. Nguyễn Đình Phong 0989.396 0936.79 2.273.18 1. PGS.88 2.TS Trần Hồng Côn PGS.396 0989.42 1 214 Lê Thị Hồng Hảo Phân tích Nguyễn Thị Hà Thu K57 A 2.321.86 2.19 2.092.196 197 198 199 200 201 202 203 204 205 206 207 208 209 210 211 212 PGS. Phương Thảo TS.TS Nguyễn Tuấn Dung PGS.809 0936.13 2. Phương Thảo PGS.TS Nguyễn Tuấn Dung TS.59 1.273.Tất cả sinh viên PHẢI đăng ký môn Niên Luận vào học kỳ 2 năm học 2014-2015 (tháng 1/2015) để được công nhận điểm.396 0989.51 1 215 216 217 218 219 220 Phân tích CNHH CNHH CNHH CNHH Đinh Thị Tuyết Ngân Vũ Thị Trang Nguyễn Thị Thúy Đặng Thị Nga Phan Đình Khả Nguyễn Trường Anh K57 A K57 B K57 B K57 B K57 B K57 A 2.396 0989.27 2.TS Trần Hồng Côn PGS.396 0989. Nguyễn Đình Phong TS. Nguyễn Minh Phương TS.5 1.750.TS Nguyễn Tuấn Dung PGS.092.092.

Page 7 .

Page 8 .

Page 9 .

Page 10 .

Page 11 .

Page 12 .