You are on page 1of 55

TOEIC THẦY TUẤN ANH

http: www.izzienglish.com
Fb: www.facebook.com/izzienglishforyou
Tel: 0938 044 175 / 0938 884 608

NEW TOEIC TEST SERIES

STRUCTURE OF
THE NEW TOEIC TEST

NEW TOEIC TEST SERIES

Section

Part

Task

No. of

Time

Max score

495

Questions

LISTENING

1

Photographs

10

2

Question – Response

30

3

Short Conversations

30

45

4

Short Talks

30

mins

5

Sentence Completion

40

15-20
mins

READING
6

Text Completion

12

495

6-10
mins

7

Reading

48

Comprehension
Total

7 Parts

NEW TOEIC TEST SERIES

45-50
mins

200

120

Questions

mins

990

“Practice Makes Perfect”
“Winners Never Quit, Quitters Never Win”
NEW TOEIC TEST SERIES

PART 3
SHORT CONVERSATIONS

NEW TOEIC TEST SERIES

TOEIC Thầy Tuấn Anh | IZZI ENGLISH CENTER

About Part 3 (Questions 41 . • Each question has 4 answer choices. NEW TOEIC TEST SERIES . • You have to choose only the best answer choice.70) • • • • 10 short conversations => 30 questions Time for instruction: about 30 seconds Time between questions: 8 seconds You will listen to a short conversation between a man and a woman.

NEW TOEIC TEST SERIES .Content Nội dung • Tips for Part 3: Các mẹo làm bài trong Part 3. • Topics in Part 3: Các chủ đề nghe trong Part 3. • Topic-based Vocabulary: Từ vựng theo chủ đề & Paraphrasing: Tìm từ (cụm từ) có nghĩa tương tự nhau.

facebook.izzienglish.com/izzitoeic www.Tips for Part 3 Các mẹo làm bài trong Part 3 NEW TOEIC TEST SERIES TOEIC Thầy Tuấn Anh www.com .

các bạn tiếp tục đọc nhanh 3 câu hỏi & 12 lựa chọn của bài nghe tiếp theo. .Khi nghe chú ý giọng nói Nam / Nữ.Chọn đáp án trong lúc nghe. chậm nhất 4 giây sau khi kết thúc bài nghe.Tips for Part 3 . NEW TOEIC TEST SERIES . .Trước mỗi bài nghe.Trong lúc speakers đọc câu 3 hỏi của bài vừa nghe. (20 giây) . . luôn luôn đọc nhanh 3 câu hỏi & 12 lựa chọn.Lặp lại quy trình.

tự tin hơn khi nghe. • *** Việc đọc nhanh các câu hỏi. • Học nhiều từ vựng thuộc về các chủ đề nghe trong Part 3. lựa chọn trước khi nghe giúp chúng ta nắm khoảng 20-30% nội dung bài nghe giúp ta chủ động.Tips for Part 3 • Quánh “lụi”: lựa chọn DÀI NHẤT hoặc C/D nếu các lựa chọn dài ngang ngang nhau. NEW TOEIC TEST SERIES . • Học cách Paraphrase các cụm từ.

izzienglish.Topics in Part 3 Các chủ đề nghe hay gặp trong Part 3 NEW TOEIC TEST SERIES TOEIC Thầy Tuấn Anh www.com/izzitoeic www.com .facebook.

9. 2. Work – Công việc Banking – Ngân hàng At the Post Office – Bưu điện Sales – Bán hàng On the Street – Trên đường phố Real Estate – Bất động sản Eating – Ăn uống Tourism – Du lịch Going out NEW TOEIC TEST SERIES . 3.TOPICS IN PART 3 Các chủ đề nghe trong Part 3 1. 7. 6. 4. 8. 5.

facebook.Topic-Based Vocabulary & Paraphrasing Từ vựng theo chủ đề NEW TOEIC TEST SERIES TOEIC Thầy Tuấn Anh www.izzienglish.com .com/izzitoeic www.

tổ chức Photographer (n): nhiếp ảnh gia. workforce (n): lực lượng lao động 1. NEW TOEIC TEST SERIES .WORK Công việc Employ (v) (=hire): thuê. mướn . Report (n): báo cáo. employer (n): chủ Brochure (n) => booklet: sách nhỏ (để quảng cáo) Staff (n): nhân viên Anniversary function (n): buổi lễ. Workplace (n): nơi làm việc. 4. Immediately (adv): at once = promptly 12. 5. reception (n): tiệc chiêu đãi 9. Urgent (adj): khẩn cấp. assistant (n): trợ lý. employee (n): nhân viên. urgency (n) = emergency 11. assistance (n): sự trợ giúp 10. 3. 6. Assist (v): help (aid). organization (n): cơ quan. 2. họp mặt => special program Organize (v): tổ chức (=hold) . 7. công sở. thợ chụp ảnh Seminar (n): hội thảo => workshop => (convention center: trung tâm hội nghị) 8.

Invoice (n): hóa đơn 23.g: bank statement 24. Statement (n): sao kê . Memo(randum): (n) bản ghi điều khoản (giao kèo) 20. Install (v): lắp đặt . Maintenance worker (n): nhân viên bảo trì 18. cài đặt 19. Accounting department (n): phòng kế toán NEW TOEIC TEST SERIES . Contract employee (n): nhân viên hợp đồng (chưa chính thức) 21. Arrange (v): sắp xếp. arrangement (n): sự sắp đặt => preparation 16. Go on business: đi công tác = be away on business 14. installation (n): sự lắp đặt. hội thảo 15.WORK Công việc 13. E. Conference room (n): phòng hội nghị. Payment system (n): hệ thống trả lương 22. Guest (n): khách => visitor 17.

WORK Công việc 25. Cab (n) = taxi 34. Sign up (v): đăng ký = register (v) 30. Assign (v): phân công. giao việc. Human Resources (HR): phòng Nhân sự = Personnel 28. NEW TOEIC TEST SERIES . Representative (NOUN): người đại diện. Potluck party : tiệc mà mọi người mang theo đồ ăn tự chuẩn bị sẵn. công việc 31. from now on => immediately 26. Overseas client (n): khách hàng ở nước ngoài = customer 27. Firm (n) = company : công ty 33. Confusion (n): sự nhầm lẫn 36. Booking : order : reservation: đơn hàng. Procedure (n): thủ tục 29. đặt hàng 35. represent (v) 32. assignment (n) bài tập.

thuyết trình. cheese.WORK Công việc 37. giới thiệu. NEW TOEIC TEST SERIES . retire (v): về hưu 43. yoghurt…: các sản phẩm từ sữa. Deadline (n): hạn cuối phải làm việc gì => due (n). Partner (n): đối tác 41. Dairy product: milk. complete/finish before…. 38. Caterer (n): nhà cung cấp thức ăn (cho tiệc). Colleague (n) đồng nghiệp => co-worker 45. Medicine (n): thuốc uống 39. Christmas party => holiday party 46. (n): món quà = gift 40. catering company (n) 44. Present (v): trình bày. Retirement party (n): tiệc chiêu đãi trước khi về hưu . butter. Internet service provider: nhà cung cấp dịch vụ Internet 48. Flu (n): bị cảm => not feeling well 42. Contact number => call 47..

Subscription (n): việc đặt mua dài hạn (báo. Request (n/v): yêu cầu 50. Rehearse (v): luyện tập . Renew (v): gia hạn => extend (v) a membership 58. Speech (n) bài nói chuyện => talk (n) 59. Kids (n) => children: lũ trẻ NEW TOEIC TEST SERIES . Already started = had a slow start => late 60. Annual (adj): hàng năm => once a year 54. Technician (n): kỹ thuật viên 51. rehearsal (n) 53.WORK Công việc 49. Commercials (n) => advertisement (n): quảng cáo 57. tạp chí…). Buy (v): mua => purchase (v) 55. Internet access (n) => internet connection (n) 52. subscribe (v) 56.

Calendar (n): lịch 64. Reschedule (v): đặt lịch hẹn lại. Be stuck in traffic : kẹt xe 70. Shipping (n): chuyển hàng. supervise (v) 69. Switch off = turn off: tắt 71.WORK Công việc 61. giao hàng = delivery (n) 65. dữ liệu => information 66. Blocks and puzzles => toys: đồ chơi 62. túi tiền NEW TOEIC TEST SERIES . midnight => 12am 68. Noon => 12pm. suitable (adj) 72. Supervisor (n): giám sát . supply (v) 63. Data (n): thông tin. Budget (n): ngân sách. Suit (v): phù hợp. Supplier (n): nhà cung cấp = provider (n). schedule (n/v): lên lịch 67.

vice-president. tạp chí. Exhibition (n): triễn lãm => expo (exposition) => an event 84. Leave a message: để lại tin nhắn 83. cần tuyển người 82. Appointment (n): cuộc hẹn 76. Publishing company (n): công ty xuất bản. Sales report (n): báo cáo kinh doanh 77. điều hành => president.facebook. training session 74. Assistant editor (n): trợ lý biên tập 80.WORK Công việc 73. Executive (n): cán bộ cấp cao. đào tạo. director.izzienglish. Workload (n): khối lượng công việc 79. On short notice: báo gấp NEW TOEIC TEST SERIES TOEIC Thầy Tuấn Anh www. Job vacancy => open position: vị trí còn trống. head of… 78.…) 81. Training (n): huấn luyện. phát hành (báo.com/izzitoeic www.com . farewell party (n): tiệc chia tay 75.

Quote (n): báo giá => (cost) estimate => price quotation 87.WORK Công việc 85. Log on (v): đăng nhập => sign in 93. Access code (n): mã truy cập 91. Airport shuttle: xe trung chuyển sân bay (thường từ khách sạn) 94. vườn hoa… 88. Informative (adj): có nhiều thông tin NEW TOEIC TEST SERIES . Take the same flight => travel together 95. Photo => picture 89. Accompany (v): đi cùng 96. Previous work => past work 90. Landscaping company: công ty xây dựng cây cảnh. visit 86. Drop by (v): ghé qua => stop by. Technical support team: đội hỗ trợ kỹ thuật 92.

WORK Công việc 97. Operation (n): phẫu thuật 99. Article (n): bài báo => newspaper NEW TOEIC TEST SERIES TOEIC Thầy Tuấn Anh www.facebook. Relocate = move: di chuyển địa điểm 100.com/izzitoeic www. Mayor (n): thị trưởng => civil servant 108. Transfer (v): chuyển tiếp 107. Draft (n): bản phác thảo 104. Printer paper: giấy in 101. Storage room: kho => stockroom 102. Office supplies (n): thiết bị văn phòng 103. Voice mail (n): thư thoại 98. Fax machine => equipment 105.izzienglish.com . Factory => plant (n): nhà máy 106.

Physician => doctor 120.izzienglish. Acquaintance (n): người quen NEW TOEIC TEST SERIES TOEIC Thầy Tuấn Anh www. Negotiate (v) đàm phán.com/izzitoeic www. hợp nhất.facebook. Substitute (v): thay thế => replace a different one .com . merger (n) 119. Merge (v) sáp nhập.WORK Công việc 109. A couple of (hours): 2 tiếng đồng hồ 111. Baseball game => sports event 115. substitution (n) 110. investment: đầu tư 113. Motorcycle => vehicle 117. negotiating skill (n) 118. Work overtime => work extra hours 112. Something recreational => entertain 114. Terms of agreement: điều khoản hợp đồng 116.

Permit (n): giấy phép 124. tiềm năng 128. Promising (adj): triển vọng. Inquire (v): hỏi 126. Scheduling conflict: trùng lịch 123. Maintenance department (n): phòng bảo trì NEW TOEIC TEST SERIES TOEIC Thầy Tuấn Anh www. Make up one’s mind = decide 127. Publish (v): xuất bản. Feedback (n): phản hồi => comment 130.izzienglish. External affairs (n): đối ngoại 125. famous: nổi tiếng 131.com/izzitoeic www. publisher (n) 129. Venue (n): địa điểm 122. Renowned (adj) => well-known.com .WORK Công việc 121.facebook. Every 30 minutes => twice an hour 132.

(solicit a ) donation. Paper tray (n): khay giấy 134. Flyer (n): tờ rơi => leaflet NEW TOEIC TEST SERIES .WORK Công việc 133. Demonstrate (v): minh họa. innovation (n) 138. Manual (n): sách hướng dẫn (làm việc gì hoặc sử dụng món đồ gì) 144. Paper is stuck => paper is jammed: kẹt giấy 136. Launch (v/n): ra mắt (sản phẩm mới…) 139. biểu diễn. Donate (v): quyên góp. Handout (n): tài liệu 135. donor (n) 141. Innovative (adj): hiện đại . cải tiến . Renovate (v): nâng cấp. Mandatory (adj): ép buộc 143. Clinic (n): phòng khám 137. renovation (n) => improve (v) 142. demonstration (n) 140.

Annual report (n): báo cáo thường niên 156. Furniture (n): đồ đạc (table.) NEW TOEIC TEST SERIES . consult (v) 151. Email / phone number => contact information 147. Register (v) đăng ký => enroll (v) 146. New job => new position 148. (Photo)copier (n): máy pho-to 153. chair. stop by: ghé qua 152. Snowstorm (n): bão tuyết. desk…. drop by. Visit a site => come by.WORK Công việc 145. rainstorm (n) mưa dông => inclement weather 150. Energy saving button (n): nút tiết kiệm năng lượng 155. Be broken: bị hư => out of order 154. Project (n): dự án 149. Consultant (n): tư vấn viên.

Candidate (n): ứng viên => applicant (n) 161. where the course will be held => the location of a course 164. intern (n): thực tập sinh. orientation (n): định hướng 166. Flexibility (n): sự linh động. Encourage (v): động viên . strategic partner: đối tác chiến lược 160. Priority (n): ưu tiên 162. internship (n) 165. Be promoted: được thăng chức 158. misunderstanding (n): sự hiểu lầm NEW TOEIC TEST SERIES . administrative staff (n): nhân viên hành chính 168.Hire some part-time employees => hire additional staff 167. flexible (adj) 163. Strategy (n): chiến lược.WORK Công việc 157. khuyến khích 159.

tài chính NEW TOEIC TEST SERIES . Briefcase (n): cặp để giấy tờ. Finance department (n): phòng tài vụ. Overqualified (adj): quá dư năng lực (cho 1 vị trí nào đó) 177. tài liệu 175. Anticipate (v): mong chờ. Interior design (n): thiết kế nội thất 171. distribution (n). start 173. Main door (n): cửa chính. distributor (n) 174. advertising (n): quảng cáo 170. mong đợi => expect (v) 179.WORK Công việc 169. Asset (n): tài sản 176. Advertisement (n): mẫu quảng cáo. Commence (v) => begin. nghiên cứu kỹ 180. Distribute (v): phân phát. Semester (n): học kỳ 172. Peruse (v): đọc kỹ. side door (n): cửa phụ 178.

Leak (v): rò rỉ 185. Business card (n): danh thiếp 189. a century => 100 years 188. Garage (n): ga-ra bán. Founder (n) => entrepreneur / owner (n): chủ doanh nghiệp 192. sửa xe NEW TOEIC TEST SERIES . Relevant job experience (n): kinh nghiệm làm việc liên quan 187. A decade => 10 years. Quarter (n) quý. Look over the sales figures => review the report 184. Front desk : reception: tiếp tân 190. fax => equipment 186.WORK Công việc 181. Sales report => sales performance 183. quarterly (adj): hàng quý 182. found – founded – founded (v) 191. Founder (n): người sáng lập. Copier.

Branch (n): chi nhánh 197. Pick up a cousin => give a relative a ride 194. A variety of dishes => diverse dishes : món ăn đa dạng 199. Check with the manager => consult with the supervisor 195. finalize a contract => close a deal : chốt hợp đồng 201. Headquarter (n) trụ sở chính. interrupt (v): làm gián đoạn. call in sick : gọi điện báo nghỉ bệnh 202.WORK Công việc 193. Make one’s visit enjoyable => entertain 198. hội sở => main office 196.Make up one’s mind ASAP => decide quickly: nhanh chóng quyết định 204. he hurt his leg => he was injured: chấn thương 203. interruption (n) NEW TOEIC TEST SERIES . car didn’t start up => had problem with the vehicle 200.

Interview (v) . interviewer (n): người phỏng vấn.WORK Công việc 205. Set up the projector => in the meeting room 210. screen (n). màn hình chiếu => equipment 206. Give some one a call => contact some one 212. An hour => 60 minutes NEW TOEIC TEST SERIES . Payroll system (n): hệ thống trả lương => salary structure 214. Impressionist (n): nghệ si theo trường phái ấn tượng => a painter/ an artist 209. interviewee (n): ứng viên 213. Projector (n): máy chiếu. Catalogue (n): ca-tô-lô => booklet (n): a small book 215. Works of art => art works : tác phẩm nghệ thuật 208. Talk with the vice president => speak with an executive 207. Turn on the projector => switch on the machine 211. Lawyer (n) luật sư => attorney 216.

Run an orchard => grow fruit 218.Reimbursement (n): hoàn lại (tiền đi công tác…) 222. come back tomorrow => return another day 227. objection (n): sự phản đối 225. managerial position (n): vị trí quản lý 228. ask some one in HR => inquire about vacancies NEW TOEIC TEST SERIES . expense report (n): báo cáo chi phí 220.WORK Công việc 217. grand opening => special event 226. currently busy => not available 223.Bank => a financial institution : ngân hàng 219. missing (adj): thất lạc 221. supervisor => superior (n): cấp trên 224.

analyst (n): nhà phân tích 234. ngột ngạt => warm . reporter (n): phóng viên 236. tung ra (sản phẩm. analyze (v): phân tích. analysis (n). hot 230. profit (n): lợi nhuận. release (v): ra mắt. Stuffy (adj): nóng. ấn phẩm…) => launch (v) 238. warehouse (n): nhà kho => facility (n) 240. high oil prices => high fuel costs 237. be tied up with work => be busy with work 235. outsource (v): thuê ngoài 239.WORK Công việc 229. take notes for you => provide you some details 233.Move somewhere else => change the venue 231. training session => educational session 232. profitable (adj) >< unprofitable (adj) NEW TOEIC TEST SERIES .

in association with => arrangement with : liên kết với 245. cabinet (n): tủ (hồ sơ) 250. desks and chairs => furniture NEW TOEIC TEST SERIES .WORK Công việc 241. recipient (n): người nhận >. supportive (adj): nhiệt tình giúp đỡ 248. Be laid off => be fired/ dismissed => lose jobs / unemployed / jobless 242. discuss with husband => talk with spouse 249.< sender (n) 251. the leaky roof of the garage => garage damaged 246. new bakery => new business 244. work overseas: làm việc ở nước ngoài 247.Pick up the incoming marketing director => meet with a new executive 243. event coordinator (n): điều phối viên tổ chức sự kiện 252.

the layout of the table => seating plan: bố trí chỗ ngồi 260. ghim) and markers (bút viết bảng) => stationery store 258. wife + stomachache/ headache…=> family emergency 256. installer (n) 255. lễ trao giải => event (n) 259. not have enough time => have limited time 263. place an ad (v): đăng quảng cáo 262. survey (n): khảo sát 264. staplers ( bấm. market research (n): nghiên cứu thị trường NEW TOEIC TEST SERIES . snacks and drinks => refreshments 257. half an hour => 30 minutes 261. install the cable => set up the cable: lắp cáp .WORK Công việc 253. awards banquet/ ceremony (n): tiệc. 254.The price is going up => the fare will increase.

Informative (adj) => helpful (adj) 271. TV and radio ads => commercial advertisements 270. picture (n) => photograph (n): hình ảnh NEW TOEIC TEST SERIES . new employee => just hired 272. One month => 4 weeks 275. Newly released book: sách mới phát hành 273. Handle (v): giải quyết => solve (v) 267.WORK Công việc 265. Job transfer (n): chuyển sang làm việc ở chi nhánh khác 276. Submit (v): nộp => hand in (v) 268. Implement (v) thi hành. The day after tomorrow => 2 days 269. bổ sung (a policy: chính sách) 274. Secretary => assistant 266.

open the door => unlock the door 282. catering company/ business (n): công ty cung cấp suất ăn => caterer (n) 286. more details about the job => job description: mô tả công việc 285.facebook. fix (v) => repair (v): sửa chữa NEW TOEIC TEST SERIES TOEIC Thầy Tuấn Anh www. Supplies in the storeroom => inventory (n): hàng trong kho 279.izzienglish. introductory level => beginner level : trình độ dành cho người mới 283. mistake (n) => error (n): lỗi.com . Articles in the newspaper => news reports 280. sự nhầm lẫn 288. Sign up right away => register soon : đăng ký ngay 278.com/izzitoeic www.Symposium (n): hội thảo chuyên đề 281. ABC Builders => construction company: công ty xây dựng 287.WORK Công việc 277. a pair of headphones => some equipment 284.

Checklist (n): danh sách những thứ cần kiểm tra. Attendee (n): khách mời. Wait until tomorrow => postpone (v) = delay (v): trì hoãn 292. người tham dự.WORK Công việc 289. accounting (n): ngành kế toán 293. Medical records (n): bệnh án 299.g: Thanks in advance: cám ơn trước nhen! 294. attend (v). job fair: hội chợ việc làm 291. Research institute (n): viện nghiên cứu 290. Safety inspection (n): kiểm tra an toàn 296. Trade fair (n): hội chợ thương mại. attendance (n) 295. Take turns (v): thay phiên => share job responsibilities 300. to-do list (n) 298. The schedule’s pretty full => a busy schedule NEW TOEIC TEST SERIES . In advance: trước. Accountant (n): nhân viên kế toán. E. Assembly plant / factory (n): nhà máy lắp ráp 297.

open an account: mở tài khoản Verify (v): xác minh => check Overcharge (v): tính nhiều tiền hơn (lẽ ra ít hơn) Savings account (n): tài khoản tiết kiệm Savings money: tiền tiết kiệm Transfer (v): chuyển Identification (ID) (card) : chứng minh thư Driver’s license = driving license. trả sau) Fill in an application (v): điền vào hồ sơ => complete a form Records (n): hồ sơ Account (n): tài khoản.com . 4. 2. marriage license: giấy ĐK kết hôn NEW TOEIC TEST SERIES TOEIC Thầy Tuấn Anh www. 5.Banking Ngân hàng 1.izzienglish. 11. 6. Bank (n) => a financial institution Credit card (n): thẻ tín dụng (ngân hàng cấp hạn mức xài trước.com/izzitoeic www.facebook. 12. 10. 9. 3. 8. 7.

5. 3. ký tự (A. 7. 6.Z) Stamp (n): tem thư => postage (n) Ordinary mail = regular mail >< express mail: gửi thường >< gửi tốc hành Fast (adj) => quick (adj) Package (n): gói hàng => parcel (n) Receipt (n): biên nhận => proof of purchase Weigh (v): cân.AT THE POST OFFICE Tại Bưu Điện 1.izzienglish.com/izzitoeic www. 4. weight (n) NEW TOEIC TEST SERIES TOEIC Thầy Tuấn Anh www. Letter (n): lá thư.D…X.facebook.C.Y.com . 2.B.

confirmation (n) 11.=> out of stock: hết hàng trong kho <= sold out 9. Where are you located? => visit the store 10. Shoes => footwear 8. place an order: đặt hàng 7. designer (n): nhà thiết kế Elegant (adj): thanh lịch. Special discount (n): giảm giá đặc biệt 12.on (v): mang. 2. 3. 5.Sales Bán hàng Design (n): mẫu thiết kế. cặp Try…. We don’t have…. M-medium. Confirm (v): xác nhận. tao nhã (a) pair (of): 1 đội. S-small. mặc thử Size (n): kích cỡ (XS-extra small. Discounted price => reduced price => lower / cheaper price 1. NEW TOEIC TEST SERIES . 4. XL-extra large) 6. Order (v): đặt hàng. (n): đơn hàng. L-large.

Flour (n): bột => item 19. Price tag (n: bảng giá 15. Exchange policy: chính sách đổi hàng. replacement (n) 23. Defective (adj): bị lỗi. Camera (n): máy ảnh => item (n): món hàng 14. Model (n): mẫu 16. Assistant manager => coworker: đồng nghiệp 17.Sales Bán hàng 13. contact lens: kinh sát tròng. Store manager (n): cửa hàng trưởng 18. hỏng 21. Warranty (n): bảo hành 24. nứt => broken 22. be cracked: bị vỡ. Packaging (n): đóng gói 20. lens: ống kính. Refund => get money back: hoàn tiền NEW TOEIC TEST SERIES .

Container boxes => storage place (n): nơi cất đồ 34. Data => information: dữ liệu. Be up for an Oscar => be nominated for an award: được đề cử giải thưởng NEW TOEIC TEST SERIES . Sales figures: doanh số 27. Locate => find 28.Sales Bán hàng 25. Purchase (v): mua => buy (v) 31. best-selling (ad): bán chạy nhất 36. Put down a deposit = leave a deposit: đặt cọc 35. Gift (n): món quà => present (n) 30. Manager => coworker 26. Fill out the application form => complete some paperwork 32. thông tin 29. Hair salon (n) => beauty salon (n) 33.

Camera => electronics shop/store 45. Lettuce (n): rau diếp 42. Flower arrangement (n): cắm hoa 39. mong manh 38. fragile (adj): dễ vỡ. Voucher (n): phiếu quà tặng => coupon (n) 41. The price increased => the price went up: giá cả tăng 46. Suitcase (n): va-li . Rush order (n): đơn hàng yêu cầu giao gấp 40. Cabbage (n): bắp cải 43.Sales Bán hàng 37. Affordable (adj): có đủ tài chính (mua gì đó…) 48. Sneakers = trainers : sports shoes NEW TOEIC TEST SERIES . pottery (n): đồ gốm. Remote control (n): điều khiển từ xa 44. Bamboo flooring (n): sàn nhà bằng tre 47.

50. 54. 52. 51.=> clothing store/shop Sales clerk => salesperson Prospective client: khách hàng tiềm năng => potential customer Locate (v): tìm.Sales Bán hàng 49. T-shirt . 59. => the item will be restocked: hàng sẽ về Spanish courses => studying foreigner language NEW TOEIC TEST SERIES . 53. 60. renew/extend (v): gia hạn Complete a form => fill out a form Run out => be out of stock : hết hàng trong kho The next shipment will arrive. 55. 57. 58. 56. xác định vị trí Facilities (n): cơ sở vật chất Extend working hours => stay open longer Payment method: in cash / by credit card / by check Membership card (n): thẻ thành viên. leather jacket (áo khoác da)….

Sales campaign (n): chiến dịch bán hàng 65. Within a week => recently 64. Laptop => computer 67. Expedite (v): make sth faster : xúc tiến 71. Put it on hold for me => reserve the item for me: giữ món hàng cho tôi NEW TOEIC TEST SERIES . Picnic (n) dã ngoại => an outdoor event (n) 63. Shoes => footwear 72.Sales Bán hàng 61. Scent (n): mùi hương 69. Stop by/drop by => visit 68. The lens of the digital camera is a little scratched => defective item 62. Receipt (n): biên nhận => proof of purchase 70. Clearance sale: bán hàng thanh lý 66.

3. 11. 8. 9. 10. Charge (v): tính phí Parking lot (n): bãi đậu xe Bus.On the street Trên đường phố 1. taxi. đi lại. commuter (n) Road work (n): công trình đường bộ My car wouldn’t start => my car was not working Traffic congestion (n) => traffic jam NEW TOEIC TEST SERIES . 12. 7. 6. etc => public transportation Full => no spaces available: đầy Flat tire: xì vỏ xe => problem This afternoon => later today Bridge (n): cây cầu Lane (n): làn đường Commute (n/v): sự di chuyển đi làm => drive to work. 5. 4. 2. subway. train.

Landscape (n): phong cảnh 14.facebook.com/izzitoeic www. Alleviate (v): decrease (v/n) >< increase (v/n) 15. Within walking distance : đi bộ được. gần NEW TOEIC TEST SERIES TOEIC Thầy Tuấn Anh www.izzienglish.On the street Trên đường phố 13.com .

môi giới bất động sản => realtor (n) Just two blocks away from…=> close (adj): gần NEW TOEIC TEST SERIES . 2. 6. 3. 8. Tenant (n): cư dân (thuê nhà) >< landlord (n): chủ nhà Apartment (n): căn hộ chung cư Lease: thuê (giá trị cao). 10. 7. 4. hợp đồng thuê. 9. 5.Real estate Bất động sản 1. rent: thuê (giá trị thấp hơn) Expire (v): hết hạn Security deposit (n): tiền đặt cọc Inspect (v): kiểm tra Damage (n): hư hỏng City council (n): hội đồng thành phố Real estate agency / broker (n) đại lý.

movie. Reserve (v): đặt chỗ. 7. không gian NEW TOEIC TEST SERIES . bình luận (a restaurant. 3.Eating Ăn uống 1. 4. 10. 11. 6. 12. 8. 13. reservation (n) Price (n): giá cả => reasonable (adj): hợp lý. 2. 5. book…) Secure a table: đặt bàn Fully booked => no table available Ambiance (n): atmosphere: không khí. 9. competitive (a): cạnh tranh A new restaurant => a new eating place Snack (n): ăn nhẹ Food critic (n): nhà phê bình thức ăn Dish (n): món ăn Entrée = main course : món chính Appetizer = starter: món khai vị. dessert: tráng miệng Steak = beefsteak Review: phê bình.

6. economy class: hạng phổ thông Italy => Europe A guided tour: tour có hướng dẫn viên du lịch NEW TOEIC TEST SERIES . 2.. 9.=> provide information Time difference (n): sự chênh lệch giờ giấc Finalize (v): chốt. 7. Vacation (n) => holiday: kỳ nghỉ => trip I will tell you….TOURISM DU LỊCH 1. 10. 5. 11. kết thúc Red-eye (adj) = overnight: suốt đêm Red-eye flight => limit the number of stops Travel (n) du lịch => trip Travel agent (n): đại lý du lịch Busy season (n) mùa cao điểm => peak season (n) First-class: business class: hạng thương gia. 12. 3. 4. 8.

performance (n) Comedy (n): hài kịch >< tragedy (n): bi kịch Outing (n): cuộc đi chơi Music festival (n): đại hội âm nhạc. 3. 6. 9. 5. Tickets sold out => tickets unavailable : cháy vé Perform (v) biểu diễn. dinner => meal NEW TOEIC TEST SERIES . 11. lunch. 12. 7.GOING OUT 1. 4. 2. festive (adj) Venue (n): địa điểm Cousin => relative: anh em họ => họ hàng Theater’s website => theater’s homepage Live performance => stage performance Film => movie Jerry Peterson starred in the movie => JP is most likely an actor. 10. 8. Breakfast.

Ballpark (n): sân chơi bóng chày => stadium 23. Grab a bite to eat: tìm gì đó để ăn 17. Magic show (n): ảo thuật 16. hobby. Box office (n): quầy vé 19. pastime (n): leisure . interest : thú vui lúc rãnh rỗi 15. Look at the menu => think about what to eat 22. recreation. Call some one => get in touch with some one 24. Farewell party (n) => social (n) / social gathering (n) 20. Play (n): vở kịch 14. Free => complimentary (adj): miễn phí NEW TOEIC TEST SERIES . Food court : quầy thức ăn 18. runny nose and sore throat => sick / ill 21.GOING OUT 13.

A friend recommended ….GOING OUT 25. It’s hard to talk here => it is difficult to hold a conversation here. Luncheon (n) tiệc trưa 28. Let your waiter know => speak with another employee 27. 31.=> a friend told about… NEW TOEIC TEST SERIES . Beverage (n): drink (n): thức uống 29. Go sightseeing (v): đi ngắm cảnh 30. See a play => see a show 26.

com .com/izzitoeic www.facebook.See you in the next slide of New TOEIC Test Series! NEW TOEIC TEST SERIES TOEIC Thầy Tuấn Anh www.izzienglish.