NGAÂN HAØNG NHAØ NÖÔÙC VIEÄT NAM

ÑAÏI HOÏC NGAÂN HAØNG TP.HCM
PHOØNG ÑAØO TAÏO
SOÁ: ……………/ÑT

LÒCH BAÙO GIAÛNG
TUAÀN
TUAÀN 1
04/09/06-8/09/06
TUAÀN 2
11/09/06-15/09/06
TUAÀN 3
18/09/06-22/09/06
TUAÀN 4
25/09/06-29/09/06
TUAÀN 5
02/10/06-06/10/06
TUAÀN 6
09/10/06-13/10/06
TUAÀN 7
16/10/06-20/10/06
TUAÀN 8
23/10/06-27/10/06
TUAÀN 9
30/10/06-03/11/06
TUAÀN 10
06/11/06-10/11/06
TUAÀN 11
13/11/06-17/11/06
TUAÀN 12
20/11/06-24/11/06
TUAÀN 13
27/11/06-01/12/06
TUAÀN 14
04/12/06-08/12/06
TUAÀN 15
11/12/06-15/12/06
TUAÀN 16
18/12/06-22/12/06
TUAÀN 17
25/12/06-29/12/06
TUAÀN 18

THÖÙ 2
NGHÆ
NGHÆ

THÖÙ 3

SAÙNG
CHIEÀU
ANH (2)
SAÙNG
CHIEÀU
KTVM
ANH (2)
SAÙNG
CHIEÀU
KTVM
ANH (2)
SAÙNG
CHIEÀU
KTVM
ANH (2)
SAÙNG
CHIEÀU
KTVM
ANH (2)
SAÙNG
CHIEÀU
KTVM
ANH (2)
SAÙNG
CHIEÀU
KTVM
ANH (2)
SAÙNG
CHIEÀU
KTVM
ANH (2)
SAÙNG
CHIEÀU
KTVM
ANH (2)
SAÙNG
CHIEÀU
KTVM
ANH (2)
SAÙNG
CHIEÀU
KTVM
GDTC (2)(LT)
SAÙNG
NGHÆ
CHIEÀU
NGHÆ
GDTC (2)
SAÙNG
CHIEÀU
KTVM
GDTC (2)
SAÙNG
CHIEÀU
KTVM
GDTC (2)
SAÙNG
CHIEÀU MARKETING
GDTC (2)
SAÙNG
CHIEÀU MARKETING
GDTC (2)
SAÙNG
CHIEÀU MARKETING
GDTC (2)
SAÙNG
NGHÆ

THÖÙ 4
NMTCTT(1)
NMTCTT(1)
NMTCTT(1)
NMTCTT(1)
NMTCTT(1)
NMTCTT(1)
NMTCTT(1)
NMTCTT(1)
NMTCTT(1)
ANH (2)
ANH (2)
ANH (2)
ANH (2)
ANH (2)
MARKETING
MARKETING
MARKETING

01/01/07-05/01/07
TUAÀN 19
08/01/07-12/01/07
TUAÀN 20
15/01/07-19/01/07
TUAÀN 21
22/01/07-26/01/07
TUAÀN 22
29/01/07-02/02/07
TUAÀN 23
05/02/07-09/02/07

CHIEÀU
SAÙNG
CHIEÀU
SAÙNG
CHIEÀU
SAÙNG
CHIEÀU
SAÙNG
CHIEÀU
SAÙNG
CHIEÀU

NGHÆ

GDTC (2)

MARKETING

KT VÓ MOÂ

GDTC (2)

MARKETING

NLKT

GDTC (2)

MARKETING

TP.HCM, ngaøy 24 thaùng 5 naêm
PTP ÑAØO TAÏO
1.
2.
3.
4.
5.
6.
7.
8.
9.

PLÑC
ANH (2)
GDTC (2)
NLKT
KTVM
KT VÓ MOÂ
QTRÒ HOÏC
NM TC-TTEÄ (1)
MARKETING

45
75
30
60
60
60
45
45
45
465

THS. ÑOÃ THÒ THU HAÈNG

HOÏC KYØ I
NAÊM HOÏC 2006 - 2007
LÔÙP ÑH 21/3 (THUÛ ÑÖÙC)
GIAÛNG ÑÖÔØNG: A002
CA CHIEÀU

NG
THÖÙ 5

THÖÙ 6

QTRÒ HOÏC

PLÑC

QTRÒ HOÏC

PLÑC

QTRÒ HOÏC

PLÑC

QTRÒ HOÏC

PLÑC

QTRÒ HOÏC

PLÑC

QTRÒ HOÏC

PLÑC

QTRÒ HOÏC

PLÑC

QTRÒ HOÏC

PLÑC

QTRÒ HOÏC

PLÑC

NLKT

KT VÓ MOÂ

NLKT

KT VÓ MOÂ

NLKT

KT VÓ MOÂ

NLKT

KT VÓ MOÂ

NLKT

KT VÓ MOÂ

NLKT

KT VÓ MOÂ

NLKT

KT VÓ MOÂ

NLKT

KT VÓ MOÂ

NLKT

KT VÓ MOÂ

NLKT

KT VÓ MOÂ

NLKT

KT VÓ MOÂ

aøy 24 thaùng 5 naêm 2006
PTP ÑAØO TAÏO

ÑOÃ THÒ THU HAÈNG

ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TPHCM
KHOA TÍN DỤNG

ĐIỂM TRUNG BÌNH HỌC KỲ 1 NĂM HỌ
ĐỊA ĐIỂM : THỦ ĐỨC
Lớp ĐH21/3

STT

TIN HỌC

KTCT

CNXHKH

4

4

4

Họ và Tên
LẦN 1

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

Lại Tấn
Trần Quế
Đỗ Ngọc
Hồ Thái
Ngô Thanh
Nguyễn Mạnh
Mai Huỳnh Kiều
Nguyễn Bích
Lê Nguyễn Ngọc
Trần Thiên
Nguyễn Thị Mỹ
Vương Tư
Hoàng Hương
Nguyễn Hà
Lê Thị Hồng
Lê Thị Xuân
Lê Thị Thúy
Lê Thị Thuý
Hồ Thị Thanh
Nguyễn Thị Thu
Võ Thị
Nguyễn Thị ánh
Nguyễn Chí
Nguyễn Trung
Diệp Thanh
Bế Thị
Hoàng Thị
Nguyễn Thị Thu
Lâm Thị
Bùi Thị Bích
Nguyễn Thị Thu

Anh
Anh
Bích
Bình
Bình
Cường
Diễm
Diệp
Điệp
Đức
Dung
Duy
Giang
Giang
Hải
Hân
Hằng
Hằng
Hiền
Hiền
Hiền
Hiệp
Hiếu
Hiếu
Hòa
Hồng
Hồng
Hồng
Huệ
Hương
Hường

8
6.5
5
6.5
9
7
7.5
5
6
6.5
6
5.5
7.5
7.5
8.5
6
7.5
9
7
7.5
7
5.5
6
8
6.5
7.5
6.5
7.5
5.5
5.5
8

LẦN 2

LẦN 1

8
8
8
9
8
6
8
9
9
9
8
7
9
8
8
7
8
9
7
9
8
7
8
10
9
8
8
8
8
8
8

LẦN 2

LẦN 1

8
8
6
8
6
6
8
9
9
9
8
9
10
9
7
5
8
9
8
7
8
7
7
10
8
8
9
9
9
6
8

32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75

Trần Thị Diệu
Trần Thị Thu
Nguyễn Thị Mai
Nguyễn Trung
Đoàn Nguyễn Thuý
Lê Thành Vân
Ngô Huyền
Nguyễn Hạnh
Lê Hồng
Lê Hoài Trúc
Nguyễn Nguyên Thùy
Đoàn Thị
Nguyễn Thị Hoài
Nguyễn Quốc Hà
Phạm Thị Lệ
Nguyễn Thị Chi
Nguyễn Thị
Nguyễn Thị Tuyết
Võ Thị Kim
Nguyễn Thị Bích
Nguyễn Bùi Khôi
Nguyễn Thị Hồng
Trần Thị Thu
Bùi Thị
Đặng Thị Kim
Lê Danh
Nguyễn Thị Kiêm
Trương Thị Hồng
Lê Thị Kiều
Phạm Thị Kiều
Hồ Đăng
Đoàn Thị Hoàng
Mai Huỳnh Thanh
Nguyễn Thị Mai
Thái
Hồ Thị Đỗ
Huỳnh
Nguyễn Thị Thanh
Lê Công
Trần Văn
Lê Thiên
Phạm Ngọc
Nguyễn Văn
Nguyễn Ngọc Lam

Hường
Huyên
Khanh
Kính
Lam
Linh
Linh
Linh
Loan
Ly
Mến
Mênh
Minh
My
My
Mỹ
Nga
Ngân
Ngân
Ngọc
Nguyên
Nguyên
Nguyệt
Nha
Nhàn
Nhân
Nhiên
Nhung
Oanh
Oanh
Phong
Phương
Phương
Phương
Phương
Quyên
Sơn
Sương

Tài
Thanh
Thanh
Thành
Thảo

7
7
7.5
8
8.5
8
8
5
5
8.5
7.5
7
7.5
7.5
7
7
8
6
8
5.5
7.5
6
7.5
6
8
8.5
7
7.5
5
8.5
8
7.5
5.5
7
6.5
9
8
7.5
7
6
7
8.5
8.5
7

9
8
6
9
8
9
9
8
8
8
7
9
6
8
8
8
9
8
9
9
7
8
7
8
7
8
9
7
6
8
9
9
7
7
7
8
8
9
8
8
8
8
8
8

7
10
8
9
10
10
9
9
8
8
6
9
7
8
8
8
9
7
9
8
8
9
9
8
8
8
8
7
7
8
8
8
9
8
7
10
7
7
9
8
7
6
7
9

76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106

Nguyễn Phương
Nguyễn Thanh
Nguyễn Thị Phương
Nguyễn Quốc
Nguyễn Thị
Hồ Thị Anh
Võ Thị Anh
Lê Hoàng Phương
Nguyễn Thị Thanh
Trần Thị Diễm
Hà Kim
Nguyễn Minh
Nguyễn Thị
Huỳnh Ngọc
Hoàng Mạnh
Phan Nguyễn Ru
Tô Thuỳ
Trần Hoàng Bảo
Nguyễn Đoàn Châu
Đặng Hoàng Thanh
Lê Thị Nhã
Lê Thị Thanh
Lê Thành
Bùi Anh
Hồ Xuân
Trần Thị Minh
Đỗ Thị Kim
Bùi Thị Thúy
Trương Văn Nguyệt
Trần Văn
Phạm Hoàng

Thảo
Thảo
Thảo
Thịnh
Thu
Thư
Thư
Thúy
Thúy
Thúy
Thủy
Thủy
Thủy
Tiên
Tiến

Trâm
Trân
Trinh
Trúc
Trúc
Trúc
Trung
Tuấn
Tùng
Tuyền
Tuyển
Vân
Vi
Xiêm
Yến

Chế Quang
Liêu Nhật
Trần Quốc
Lương Huỳnh Bảo
Ngô Thị Thanh
Phạm Thị
Nguyễn Ngọc

Long
Quang
Anh
Trâm
Giang
Khánh
Trường

8
7
8
8
5.5
8
7
7
8
6.5
6.5
6.5
5
8
5
5.5
8
6
7.5
8
7
8.5
8
7.5
7.5
8
7
6
8
7.5
9

8
8
9
6
7
9
9
7
8
9
9
8
8
7
9
8
7
8
10
8
7
9
7
8
10
9
9
9
8
8
8
7.5
5.5
5.5
3
7
6.5
5

5

6
8
8
7
6
7
7
7
9
8
8
9
9
9
10
7
7
9
8
8
7
8
7
8
7
9
8
5
6
8
8
7
6
6
5
6
8
5

0
0
4
0
6
7
0

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

ÌNH HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2005-2006
ĐỊA ĐIỂM : THỦ ĐỨC
Lớp ĐH21/3
CNXHKH

TRIẾT

4

3
LẦN 2

LẦN 1

5
6
5
6
5
6
8
8
8
8
6
7
7
8
7
6
7
8
7
7
7
5
5
7
8
8
6
6
6
6
6

TRUNG BÌNH
MÔN HỌC

ĐIỂM RÈN LUYỆN

ĐIỂM TB CHUNG
MỞ RỘNG

ĐIỂM

QUY ĐỔI

LẦN 1

7.40

80

0.80

8.20

7.20

85

0.85

8.05

6.07

75

0.75

6.82

7.47

85

0.85

8.32

7.13

95

0.95

8.08

6.27

80

0.80

7.07

7.87

80

0.80

8.67

7.73

80

0.80

8.53

8.00

80

0.80

8.80

8.13

78

0.78

8.91

7.07

80

0.80

7.87

7.13

95

0.95

8.08

8.47

75

0.75

9.22

8.13

90

0.90

9.03

7.67

85

0.85

8.52

6.00

85

0.85

6.85

7.67

90

0.90

8.57

8.80

80

0.80

9.60

7.27

75

0.75

8.02

7.67

80

0.80

8.47

7.53

85

0.85

8.38

6.20

75

0.75

6.95

6.60

85

0.85

7.45

8.87

85

0.85

9.72

7.87

75

0.75

8.62

7.87

80

0.80

8.67

7.47

85

0.85

8.32

7.73

80

0.80

8.53

7.20

77

0.77

7.97

6.40

85

0.85

7.25

7.60

75

0.75

8.35

LẦN 1

LẦN 2

LẦN 2

LẦN 2

6
7
7
6
7
7
7
7
7
6
7
8
6
6
5
6
8
5
8
6
7
7
7
6
6
6
7
6
5
7
7
6
7
7
5
7
6
8
7
6
7
6
7
7

7.33

80

0.80

8.13

8.07

80

0.80

8.87

7.13

77

0.77

7.90

8.13

88

0.88

9.01

8.47

80

0.80

9.27

8.60

80

0.80

9.40

8.33

80

0.80

9.13

7.27

80

0.80

8.07

7.00

75

0.75

7.75

7.73

80

0.80

8.53

6.87

87

0.87

7.74

8.27

77

0.77

9.04

6.67

75

0.75

7.42

7.47

85

0.85

8.32

7.13

77

0.77

7.90

7.33

77

0.77

8.10

8.53

85

0.85

9.38

6.60

75

0.75

7.35

8.53

80

0.80

9.33

7.20

80

0.80

8.00

77

0.77

0.77

7.53

7.40

82

0.82

8.35

7.67

95

0.95

8.62

7.07

75

0.75

7.82

7.33

77

0.77

8.10

7.73

75

0.75

8.48

7.80

80

0.80

8.60

6.93

75

0.75

7.68

5.80

85

0.85

6.65

7.93

80

0.80

8.73

8.07

95

0.95

9.02

7.73

75

0.75

8.48

7.13

75

0.75

7.88

7.27

75

0.75

8.02

6.47

75

0.75

7.22

8.60

77

0.77

9.37

7.33

77

0.77

8.10

7.87

77

0.77

8.64

7.80

80

0.80

8.60

7.07

80

0.80

7.87

7.27

80

0.80

8.07

7.20

85

0.85

8.05

7.67

80

0.80

8.47

7.80

75

0.75

8.55

8.17

6
7
7
5
5
7
7
7
7
6
7
7
7
6
7
7
6
7
7
7
7
7
5
7
7
7
8
7
7
6
6
0
6
6
5
0
0
0

5
3
2
5
6
8
5

5
3

7.07

76

0.76

7.83

7.53

77

0.77

8.30

8.07

75

0.75

8.82

6.60

80

0.80

7.40

5.93

90

0.90

6.83

7.80

82

0.82

8.62

7.53

75

0.75

8.28

7.00

75

0.75

7.75

8.07

75

0.75

8.82

7.47

77

0.77

8.24

7.67

80

0.80

8.47

7.67

75

0.75

8.42

7.27

77

0.77

8.04

7.60

85

0.85

8.45

7.80

85

0.85

8.65

6.87

75

0.75

7.62

7.07

80

0.80

7.87

7.53

80

0.80

8.33

8.20

80

0.80

9.00

7.80

77

0.77

8.57

7.00

75

0.75

7.75

8.20

80

0.80

9.00

6.87

77

0.77

7.64

7.67

88

0.88

8.55

7.93

80

0.80

8.73

8.33

75

0.75

9.08

8.00

75

0.75

8.75

6.73

80

0.80

7.53

7.27

77

0.77

8.04

7.47

85

0.85

8.32

7.87

80

0.80

8.67

4.87
3.67
4.53
3.13
6.27
7.33
3.67

ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TPHCM
KHOA TÍN DỤNG

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NG
Độc lập - Tự do - H
ĐIỂM TRUNG BÌNH HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2005-2006
Lớp ĐH21/3

STT

TRIẾT(2)

KTCT(2)

LSĐ

LSHTKT

TOÁN
CC

ANH(1)

TỰCHỌN1
(KNGT,
TLH)

3

4

4

3

6

5

3

Họ và Tên

L1
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23

Lại Tấn
Trần Quế
Đỗ Ngọc
Hồ Thái
Ngô Thanh
Nguyễn Mạnh
Mai Huỳnh Kiều
Nguyễn Bích
Lê Nguyễn Ngọc
Trần Thiên
Nguyễn Thị Mỹ
Vương Tư
Hoàng Hương
Nguyễn Hà
Lê Thị Hồng
Lê Thị Xuân
Lê Thị Thúy
Lê Thị Thuý
Hồ Thị Thanh
Nguyễn Thị Thu
Võ Thị
Nguyễn Thị ánh
Nguyễn Chí

Anh
Anh
Bích
Bình
Bình
Cường
Diễm
Diệp
Điệp
Đức
Dung
Duy
Giang
Giang
Hải
Hân
Hằng A
Hằng B
Hiền
Hiền
Hiền
Hiệp
Hiếu

L2
7.0
7.0
6.0
6.0
6.0
6.0
8.0
7.0
7.0
7.0
8.0
7.0
8.0
8.0
6.0
6.0
6.0
8.0
8.0
8.0
8.0
7.0
7.0

L1
9.0
8.0
9.0
9.0
9.0
9.0
8.0
8.0
8.0
8.0
8.0
7.0
9.0
9.0
8.0
9.0
9.0
9.0
8.0
7.0
7.0
8.0
8.0

L2

L1

L2

5.0
6.0
7.0
6.0
7.0
5.0
5.0
6.0
4.0 3.0
5.0
7.0
5.0
6.0
6.0
7.0
5.0
7.0
6.0
7.0
5.0
7.0
6.0
5.0

L1
6.0
7.0
6.0
7.0
7.0
6.0
6.0
7.0
7.0
7.0
7.0
5.0
6.0
7.0
7.0
7.0
7.0
8.0
7.0
8.0
7.0
8.0
7.0

L2

L1

L2

5.0
3.5 7.5
5.0
5.5
5.5
7.0
5.5
5.0
6.5
5.5
8.5
2.5 5.0
8.5
5.5
5.0
5.5
5.0
6.5
6.5
5.0
6.0
3.5 7.5
5.0

L1

L2

6.0
6.5
6.5
5.5
6.0
6.0
7.0
7.5
8.0
8.0
6.0
4.0 5.0
8.5
7.5
6.0
4.0 6.0
7.5
7.5
6.5
6.5
8.5
6.5
4.0 5.0

L1
8.0
8.0
8.0
8.5
8.0
7.5
7.0
8.0
8.5
8.0
6.0
4.0
8.5
7.0
8.0
9.0
8.5
8.5
8.5
8.5
7.0
7.5
6.5

L2

7.0

TRUNG BÌNH
MÔN HỌC
L1
6.39
6.27
6.66
6.61
6.79
6.66
6.54
6.77
6.95
6.82
7.29
4.68
7.89
7.02
6.54
6.25
7.00
7.50
7.21
6.57
7.16
6.32
5.84

L2

7.13

6.95

5.71

6.61

7.18
6.02

24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57

Nguyễn Trung
Diệp Thanh
Bế Thị
Hoàng Thị
Nguyễn Thị Thu
Lâm Thị
Bùi Thị Bích
Nguyễn Thị Thu
Trần Thị Diệu
Trần Thị Thu
Nguyễn Thị Mai
Nguyễn Trung
Đoàn Nguyễn Thuý
Lê Thành Vân
Ngô Huyền
Nguyễn Hạnh
Lê Hồng
Lê Hoài Trúc
Nguyễn Nguyên Thùy
Đoàn Thị
Nguyễn Thị Hoài
Nguyễn Quốc Hà
Phạm Thị Lệ
Nguyễn Thị Chi
Nguyễn Thị
Nguyễn Thị Tuyết
Võ Thị Kim
Nguyễn Thị Bích
Nguyễn Bùi Khôi
Nguyễn Thị Hồng
Trần Thị Thu
Bùi Thị
Đặng Thị Kim
Lê Danh

Hiếu
Hòa
Hồng
Hồng
Hồng
Huệ
Hương
Hường
Hường
Huyên
Khanh
Kính
Lam
Linh
Linh
Linh
Loan
Ly
Mến
Mênh
Minh
My
My
Mỹ
Nga
Ngân
Ngân
Ngọc
Nguyên
Nguyên
Nguyệt
Nha
Nhàn
Nhân

8.0
7.0
7.0
6.0
7.0
7.0
6.0
6.0
7.0
7.0
6.0
7.0
7.0
7.0
8.0
7.0
7.0
6.0
7.0
8.0
5.0
7.0
6.0
6.0
7.0
5.0
6.0
7.0
8.0
6.0
5.0
6.0
7.0
8.0

8.0
8.0
9.0
8.0
7.0
8.0
7.0
9.0
8.0
8.0
7.0
9.0
9.0
9.0
8.0
8.0
7.0
7.0
8.0
9.0
7.0
9.0
9.0
8.0
7.0
7.0
9.0
8.0
8.0
9.0
8.0
8.0
9.0
9.0

7.0
5.0
5.0
6.0
7.0
5.0
6.0
5.0
7.0
6.0
6.0
5.0
5.0
8.0
6.0
7.0
5.0
6.0
6.0
7.0
5.0
6.0
5.0
5.0
7.0
5.0
7.0
6.0
7.0
6.0
7.0
7.0
7.0
5.0

6.0
7.0
7.0
7.0
7.0
7.0
7.0
7.0
8.0
7.0
7.0
7.0
7.0
8.0
7.0
7.0
6.0
7.0
7.0
7.0
5.0
6.0
7.0
7.0
7.0
6.0
7.0
7.0
7.0
6.0
6.0
6.0
6.0
7.0

6.5
5.0
5.0
6.0
6.0
5.0
5.0
5.5
7.0
5.5
3.5
7.0
5.5
6.5
6.5
5.5
7.0
5.5
6.5
6.5
5.5
5.5
6.0
3.0
5.0
5.0
6.5
4.0
6.0
5.0
4.0
3.5
6.0
3.0

5.0

7.0

7.0

5.0
6.0
7.0

6.5
5.0
5.0
6.5
8.0
6.5
7.0
6.0
7.5
6.5
7.0
7.0
7.5
6.5
7.0
6.5
8.0
6.5
6.5
8.0
5.0
7.0
5.5
6.5
8.0
6.0
8.5
7.0
7.5
7.5
6.0
7.5
6.5
8.5

6.0
8.5
7.5
8.0
8.5
7.5
6.0
7.5
8.5
8.0
8.0
8.5
8.5
8.0
8.5
8.5
9.0
8.5
8.0
8.0
7.5
8.5
8.0
8.5
9.0
8.0
8.5
9.0
9.0
8.5
6.0
8.0
7.5
8.5

6.84
6.23
6.27
6.70
7.13
6.39
6.21
6.45
7.50
6.70
6.11
7.16
6.93
7.45
7.16
6.89
7.00
6.50
6.91
7.57
5.66
6.88
6.52
5.96
6.96
5.89
7.50
6.57
7.34
6.75
5.89
6.38
6.93
6.68

6.43

6.82

7.21

6.11
6.91
7.54

58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91

Nguyễn Thị Kiêm
Trương Thị Hồng
Lê Thị Kiều
Phạm Thị Kiều
Hồ Đăng
Đoàn Thị Hoàng
Mai Huỳnh Thanh
Nguyễn Thị Mai
Thái
Hồ Thị Đỗ
Huỳnh
Nguyễn Thị Thanh
Lê Công
Trần Văn
Lê Thiên
Phạm Ngọc
Nguyễn Văn
Nguyễn Ngọc Lam
Nguyễn Phương
Nguyễn Thanh
Nguyễn Thị Phương
Nguyễn Quốc
Nguyễn Thị
Hồ Thị Anh
Võ Thị Anh
Lê Hoàng Phương
Nguyễn Thị Thanh
Trần Thị Diễm
Hà Kim
Nguyễn Minh
Nguyễn Thị
Huỳnh Ngọc
Hoàng Mạnh
Phan Nguyễn Ru

Nhiên
Nhung
Oanh
Oanh
Phong
Phương
Phương
Phương
Phương
Quyên
Sơn
Sương

Tài
Thanh
Thanh
Thành
Thảo
Thảo
Thảo
Thảo
Thịnh
Thu
Thư
Thư
Thúy
Thúy
Thúy
Thủy
Thủy
Thủy
Tiên
Tiến

8.0
6.0
6.0
6.0
7.0
6.0
8.0
7.0
6.0
8.0
7.0
8.0
7.0
7.0
7.0
6.0
7.0
7.0
5.0
6.0
8.0
5.0
7.0
7.0
7.0
7.0
8.0
7.0
6.0
7.0
6.0
6.0
7.0
7.0

9.0
8.0
7.0
7.0
8.0
8.0
9.0
7.0
6.0
8.0
7.0
9.0
8.0
6.0
7.0
6.0
9.0
8.0
8.0
7.0
7.0
8.0
8.0
9.0
8.0
8.0
9.0
7.0
7.0
7.0
8.0
7.0
7.0
7.0

7.0
6.0
5.0
7.0
7.0
8.0
8.0
7.0
5.0
7.0
6.0
5.0
6.0
6.0
7.0
7.0
6.0
7.0
7.0
7.0
8.0
6.0
7.0
5.0
7.0
7.0
7.0
3.0 2.0
6.0
7.0
6.0
6.0
6.0
6.0

7.0
7.0
7.0
7.0
7.0
7.0
7.0
7.0
7.0
7.0
6.0
7.0
7.0
6.0
7.0
7.0
7.0
7.0
7.0
6.0
7.0
7.0
6.0
7.0
7.0
7.0
7.0
7.0
6.0
7.0
6.0
7.0
7.0
7.0

5.0
4.0
4.0
6.5
5.0
5.0
5.0
3.5
2.5
7.0
4.0
5.0
7.0
4.0
5.5
3.0
6.0
5.0
2.5
6.5
7.0
5.0
6.5
6.5
3.5
4.0
5.5
3.5
7.0
6.0
3.0
5.0
4.0
2.0

7.5
6.5

6.5
5.0
5.0

7.0
4.0

5.0

7.0
6.5
5.0

6.0
6.5
3.0

6.5
7.0
6.0
7.0
6.0
6.5
6.0
6.5
5.0
8.0
5.5
8.0
6.5
7.5
6.5
6.5
7.5
8.0
6.0
6.0
7.0
5.0
5.0
7.5
7.0
7.5
6.5
7.0
5.5
8.0
5.0
5.0
6.0
4.0 5.0

8.0
7.0
7.5
8.5
8.0
7.0
5.0
7.5
5.0
8.5
7.5
8.5
8.0
7.0
6.0
7.5
8.0
8.5
9.0
8.0
7.5
8.0
7.0
7.0
8.0
8.5
8.5
5.0
7.0
7.5
8.0
6.0
6.0
6.5

6.98
6.25
5.84
6.95
6.64
6.66
6.71
6.21
4.93
7.59
5.89
7.02
7.02
6.05
6.48
5.86
7.13
7.05
6.00
6.61
7.30
6.11
6.57
6.98
6.50
6.75
7.14
5.46
6.38
7.02
5.68
5.86
5.93
5.20

7.00
6.38

6.86
5.46
6.11

6.70
6.07

6.54

7.25
7.29
5.79

6.32
6.46
5.59

92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108
109
110
111
112
113

Tô Thuỳ
Trần Hoàng Bảo
Nguyễn Đoàn Châu
Đặng Hoàng Thanh
Lê Thị Nhã
Lê Thị Thanh
Lê Thành
Bùi Anh
Hồ Xuân
Trần Thị Minh
Đỗ Thị Kim
Bùi Thị Thúy
Trương Văn Nguyệt
Trần Văn
Phạm Hoàng
Chế Quang
Liêu Nhật
Trần Quốc
Lương Huỳnh Bảo
Ngô Thị Thanh
Phạm Thị
Nguyễn Ngọc

Trâm
Trân
Trinh
Trúc
Trúc
Trúc
Trung
Tuấn
Tùng
Tuyền
Tuyển
Vân
Vi
Xiêm
Yến
Long
Quang
Anh
Trân
Giang
Khánh
Trường

TỔNG HỢP
GIỎI
KHÁ
TBKHA
TB
YEU

SO SV

Tổng

0
29
61
17
6
113

6.0
7.0
7.0
7.0
7.0
8.0
4.0 6.0
7.0
7.0
7.0
7.0
7.0
7.0
6.0
7.0
0.0
5.0
0.0
6.0
6.0
5.0
6.0
5.0
TỶ LỆ
0%
26%
54%
15%
5%
100%

8.0
7.0
8.0
9.0
7.0
9.0
8.0
9.0
8.0
8.0
9.0
8.0
7.0
8.0
8.0
8.0
6.0
8.0
6.0
8.0
7.0
6.0

6.0
7.0
5.0
7.0
5.0
7.0
6.0
6.0
7.0
7.0
7.0
6.0
5.0
5.0
5.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6.0
3.0
5.0

5.0
5.0

2.0

7.0
7.0
7.0
6.0
6.0
7.0
6.0
7.0
6.0
7.0
7.0
7.0
7.0
7.0
7.0
7.0
5.0
8.0
7.0
7.0
7.0
5.0

5.0
4.0
7.5
4.0
4.0
6.5
6.5
6.0
8.0
5.0
4.0
6.5
5.5
7.0
3.5
3.0
5.5
4.0
4.0
3.5
6.5
5.5

7.5
5.0
3.0

6.5

5.5
6.0
5.0
5.5
5.0

6.0
7.5
7.5
7.0
6.0
7.5
4.0 5.0
8.5
7.0
4.0 7.5
7.5
7.0
5.0
5.0
7.5
6.0
5.0
5.0
7.5
6.0
7.5
4.0
5.5

8.5
8.0
8.0
8.0
8.5
7.5
6.0
8.0
8.0
8.0
8.5
9.0
7.0
8.0
6.0
6.5
6.0
7.5
7.5
8.0
7.0

6.45
6.55
7.16
6.64
5.95
7.43
5.82
7.30
7.36
6.29
6.89
7.11
6.04
6.50
6.09
4.30
4.11
3.50
3.91
5.91
6.41
5.29

7.30
6.86
5.95
6.21

6.91
7.43

6.52
6.20
4.11
Err:502
5.57
6.23
6.41
5.55

CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Tự do - Hạnh phúc

G BÌNH
HỌC

ĐIỂM RÈN
LUYỆN

KHEN
QUY
ĐIỂM
THƯỞNG
ĐỔI

7.29
7.89
7.02

7.00
7.50
7.21
7.16

ĐIỂM TB
CHUNG
MỞ RỘNG
L1

L2

7.13

7.50

7.16
7.45
7.16
7.00

7.57

7.50
7.34

7.59
7.02
7.02

7.13
7.05

7.30

7.14

7.02

7.16

7.43
7.30
7.36

7.11

Err:502

TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG
THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

DANH SÁCH SINH VIÊN
HỆ ĐẠI HỌC - KHÓA 21/3
ĐỊA ĐIỂM : THỦ ĐỨC
Lớp ĐH21/3
MÔN: gdtc
STT
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32

ĐIỂM

Họ và Tên
Lại Tấn
Trần Quế
Đỗ Ngọc
Hồ Thái
Ngô Thanh
Nguyễn Mạnh
Mai Huỳnh Kiều
Nguyễn Bích
Lê Nguyễn Ngọc
Trần Thiên
Nguyễn Thị Mỹ
Vương Tư
Hoàng Hương
Nguyễn Hà
Lê Thị Hồng
Lê Thị Xuân
Lê Thị Thúy
Lê Thị Thuý
Hồ Thị Thanh
Nguyễn Thị Thu
Võ Thị
Nguyễn Thị ánh
Nguyễn Chí
Nguyễn Trung
Diệp Thanh
Bế Thị
Hoàng Thị
Nguyễn Thị Thu
Lâm Thị
Bùi Thị Bích
Nguyễn Thị Thu
Trần Thị Diệu

Anh
Anh
Bích
Bình
Bình
Cường
Diễm
Diệp
Điệp
Đức
Dung
Duy
Giang
Giang
Hải
Hân
Hằng
Hằng
Hiền
Hiền
Hiền
Hiệp
Hiếu
Hiếu
Hòa
Hồng
Hồng
Hồng
Huệ
Hương
Hường
Hường

lt
6
8
5
7
5
4
7
7
9
5
5
4
8
7
5.5
7.5
7.5
8
8.5
9
5
8.5
6.5
5
7
7
7
6.5
7
8.5
7.5
5.5

th
7.5
5
5
7.5
6
6.5
6.5
6.5
6
9
6
9
6
6
5.5
5
5
5
5
5.5
5
5
6.5
7
5
5.5
5
5.5
7.5
7
6
5

33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76

Trần Thị Thu
Nguyễn Thị Mai
Nguyễn Trung
Đoàn Nguyễn Thuý
Lê Thành Vân
Ngô Huyền
Nguyễn Hạnh
Lê Hồng
Lê Hoài Trúc
Nguyễn Nguyên Thùy
Đoàn Thị
Nguyễn Thị Hoài
Nguyễn Quốc Hà
Phạm Thị Lệ
Nguyễn Thị Chi
Nguyễn Thị
Nguyễn Thị Tuyết
Võ Thị Kim
Nguyễn Thị Bích
Nguyễn Bùi Khôi
Nguyễn Thị Hồng
Trần Thị Thu
Bùi Thị
Đặng Thị Kim
Lê Danh
Nguyễn Thị Kiêm
Trương Thị Hồng
Lê Thị Kiều
Phạm Thị Kiều
Hồ Đăng
Đoàn Thị Hoàng
Mai Huỳnh Thanh
Nguyễn Thị Mai
Thái
Hồ Thị Đỗ
Huỳnh
Nguyễn Thị Thanh
Lê Công
Trần Văn
Lê Thiên
Phạm Ngọc
Nguyễn Văn
Nguyễn Ngọc Lam
Nguyễn Phương

Huyên
Khanh
Kính
Lam
Linh
Linh
Linh
Loan
Ly
Mến
Mênh
Minh
My
My
Mỹ
Nga
Ngân
Ngân
Ngọc
Nguyên
Nguyên
Nguyệt
Nha
Nhàn
Nhân
Nhiên
Nhung
Oanh
Oanh
Phong
Phương
Phương
Phương
Phương
Quyên
Sơn
Sương

Tài
Thanh
Thanh
Thành
Thảo
Thảo

9
4
8
8
9
7
7
5.5
6.5
7
8
5
8
6
6
8.5
4
5.5
6
4
7
6.5
5
5
6.5
7
6
5
6
4
5
6
6
1
7
5
7
5
6
5
4
6
7
4

5
5.5
9.5
5.5
5.5
8
7.5
5
5
5.5
8
5.5
5
5
5
5.5
7
6.5
5
5
6
6.5
7
6.5
8
8
5.5
6.5
5
6
6.5
5
5
5
6.5
6
5
8.5
6.5
6
8
6
6
9

77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108
109
110
111
112
113

Nguyễn Thanh
Nguyễn Thị Phương
Nguyễn Quốc
Nguyễn Thị
Hồ Thị Anh
Võ Thị Anh
Lê Hoàng Phương
Nguyễn Thị Thanh
Trần Thị Diễm
Hà Kim
Nguyễn Minh
Nguyễn Thị
Huỳnh Ngọc
Hoàng Mạnh
Phan Nguyễn Ru
Tô Thuỳ
Trần Hoàng Bảo
Nguyễn Đoàn Châu
Đặng Hoàng Thanh
Lê Thị Nhã
Lê Thị Thanh
Lê Thành
Bùi Anh
Hồ Xuân
Trần Thị Minh
Đỗ Thị Kim
Bùi Thị Thúy
Trương Văn Nguyệt
Trần Văn
Phạm Hoàng

Thảo
Thảo
Thịnh
Thu
Thư
Thư
Thúy
Thúy
Thúy
Thủy
Thủy
Thủy
Tiên
Tiến

Trâm
Trân
Trinh
Trúc
Trúc
Trúc
Trung
Tuấn
Tùng
Tuyền
Tuyển
Vân
Vi
Xiêm
Yến

Chế Quang
Liêu Nhật
Trần Quốc
Lương Huỳnh Bảo
Ngô Thị Thanh
Phạm Thị
Nguyễn Ngọc

Long
Quang
Anh
Trân
Giang
Khánh
Trường

6.5
7
6
6
8
7.5
7
8
4
7
8
8
6
7
7
7
8
7
8
4
8
4
8
4
8
7
6
5.5
5
7

5
8
2

5.5
5
6.5
6
5
5
6.5
6.5
5.5
5.5
5
5.5
5.5
5.5
5
5.5
5.5
5
6
5
6
9
6
6.5
6.5
5
7
5
8
5

5
5
5.5

Ủ NGHĨA VIỆT NAM
- Hạnh phúc

Ghi chú

ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TPHCM
KHOA TÍN DỤNG

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

DANH SÁCH KHEN THƯỞNG HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2005-2006
LỚP ĐH 21/3
STT
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29

HỌ VÀ TÊN
Hoàng Hương
Hồ Thị Đỗ
Đoàn Thị
Lê Thị Thuý
Trần Thị Diệu
Võ Thị Kim
Lê Thành Vân
Lê Thị Thanh
Hồ Xuân
Nguyễn Bùi Khôi
Nguyễn Thị Phương
Bùi Anh
Nguyễn Thị Mỹ
Hồ Thị Thanh
Võ Thị
Nguyễn Trung
Ngô Huyền
Nguyễn Đoàn Châu
Nguyễn Thị Thanh
Nguyễn Thị Thu
Nguyễn Văn
Bùi Thị Thúy
Nguyễn Ngọc Lam
Nguyễn Hà
Nguyễn Thị Thanh
Lê Công
Nguyễn Minh
Lê Thị Thúy
Lê Hồng

Giang
Quyên
Mênh
Hằng B
Hường
Ngân
Linh
Trúc
Tùng
Nguyên
Thảo
Tuấn
Dung
Hiền
Hiền
Kính
Linh
Trinh
Thúy
Hồng
Thành
Vân
Thảo
Giang
Sương

Thủy
Hằng A
Loan

à HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
p - Tự do - Hạnh phúc

HỌC 2005-2006
ĐIỂM TRUNG BÌNH
7.89
7.59
7.57
7.50
7.50
7.50
7.45
7.43
7.36
7.34
7.30
7.30
7.29
7.21
7.16
7.16
7.16
7.16
7.14
7.13
7.13
7.11
7.05
7.02
7.02
7.02
7.02
7.00
7.00

ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TPHCM
KHOA TÍN DỤNG

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA V
Độc lập - Tự do - Hạnh phú

DANH SÁCH KHEN THƯỞNG NĂM HỌC 2005-2006
LỚP ĐH 21/3
STT
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43

HỌ VÀ TÊN
Hoàng Hương
Lê Thị Thuý
Hồ Thị Đỗ
Võ Thị Kim
Lê Thành Vân
Đoàn Thị
Lê Thị Thanh
Ngô Huyền
Nguyễn Thị Phương
Hồ Xuân
Nguyễn Trung
Nguyễn Đoàn Châu
Nguyễn Thị
Nguyễn Trung
Đoàn Nguyễn Thuý
Nguyễn Thị Thanh
Trần Thị Diệu
Bùi Anh
Nguyễn Hà
Nguyễn Thị Thu
Nguyễn Thị Thanh
Nguyễn Văn
Nguyễn Ngọc Lam
Võ Thị
Phạm Thị Kiều
Lê Công
Trần Thiên
Nguyễn Thị Kiêm
Hồ Thị Anh
Nguyễn Minh
Lê Thị Thúy
Hồ Thị Thanh
Nguyễn Thị Mỹ
Trần Thị Thu
Hồ Đăng
Nguyễn Bích
Nguyễn Quốc Hà
Đặng Thị Kim
Đoàn Thị Hoàng
Nguyễn Hạnh
Nguyễn Thị Hồng
Mai Huỳnh Kiều
Lê Hồng

Giang
Hằng B
Quyên
Ngân
Linh
Mênh
Trúc
Linh
Thảo
Tùng
Hiếu
Trinh
Nga
Kính
Lam
Thúy
Hường
Tuấn
Giang
Hồng
Sương
Thành
Thảo
Hiền
Oanh

Đức
Nhiên
Thư
Thủy
Hằng A
Hiền
Dung
Huyên
Phong
Diệp
My
Nhàn
Phương
Linh
Nguyên
Diễm
Loan

A XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
c lập - Tự do - Hạnh phúc

05-2006
ĐIỂM TRUNG BÌNH
8.09
7.95
7.94
7.86
7.85
7.81
7.70
7.57
7.57
7.56
7.55
7.52
7.51
7.50
7.47
7.47
7.44
7.43
7.41
7.34
7.31
7.31
7.31
7.29
7.29
7.29
7.28
7.27
7.27
7.24
7.23
7.23
7.21
7.17
7.14
7.10
7.08
7.07
7.03
7.02
7.02
7.00
7.00

ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TPHCM
KHOA TÍN DỤNG

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
ĐIỂM TRUNG BÌNH NĂM HỌC 2005-2006
Lớp ĐH21/3

STT

anh văn 3

tthcm

mô hình
toán

nltk

tiền tệ 2

lt xstk

6

3

3

4

5

4

Họ và Tên
L1

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24

TRUNG BÌNH
MÔN HỌC

Lại Tấn Anh
Trần Quế Anh
Trần Quốc Anh
H'Lysa Ayun
Hồ Thái Bình
Ngô Thanh Bình
Đỗ Ngọc Bích
Nguyễn Mạnh Cường
Mai Huỳnh Kiều Diễm
Nguyễn Bích Diệp
Nguyễn Thị Mỷ Dung
Vương Tư Duy
Hoàng Hương Giang
Ngô Thị Thanh Giang
Nguyễn Hà Giang
Lê Thị Xuân Hân
Lê Thị Thuý Hằng
Lê Thị Hồng Hải
Hoồ thị Thanh Hiền
Nguyễn THị Thu Hiền
Võ Thị Hiền
nguyễn Chí Hiếu
Nguyễn Trung Hiếu
Nguyễn THị Ánh Hiệp

L2

L1

L2

L1

L2

L1

L2

L1

4
7
1

6
7
4

5
7
6

7
6
2

8
8

5
6
4
6
7
6
6
3
7
4
8
3
5
5
7
6
7
3
6
7

7
6
6
7
7
7
7
6
8
6
7
7
7
7
8
7
7
6
7
8

7
7
5
8
6
7
7
4
7
7
5
3
8
5
7
8
7
7
8
7

8
7
5
7
7
8
9
3
8
7
7
7
8
8
7
9
9
5
9
8

8
8
6
7
8
8
8
7
7
7
8
5
9
7
8
8
8
8
8
8

L2

L1

L2

KHEN
THƯỞNG

5.00

###

Err:502

7.0

7.04

7.04

5.0

2.56

###

8.0

7.04

7.04

7.0

6.84

6.84

8.0

5.56

5.56

9.0

7.20

7.20

9.0

7.40

7.40

8.0

7.28

7.28

9.0

7.60

7.60

5.0

4.60

4.60

9.0

7.60

7.60

8.0

6.32

6.32

8.0

7.36

7.36

7.0

5.16

5.16

9.0

7.52

7.52

7.0

6.44

6.44

7.0

7.32

7.32

8.0

7.56

7.56

8.0

7.68

7.68

8.0

5.96

5.96

9.0

7.72

7.72

8.0

7.64

7.64

L1

L2

Err:502

ĐIỂM RÈN
LUYỆN
ĐIỂM

QUY
ĐỔI

ĐIỂM TB
CHUNG
MỞ RỘNG
L1

L2

25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56

Bế Thị Hồng
Hoàng Thị Hồng
Nguyễn Thị Thu Hồng
Diệp Thanh Hoà
Lâm Thị huệ
Trần thị Thu Huyên
Bùi Thị Bích Hương
Nguyễn Thị Thu Hương
Trần THị Diệu Hường
Nguyễn Thị Mai Khanh
Phạm Thị Khánh
Nguyễn Trung Kính
Dđoàn Nguyễn Thúy Lam
Lê Thành Vân Linh
Ngô Huyền Linh
Nguyễn hạnh Linh
Lê Hồng Loan
Lê Hoài Trúc Ly
nguyễn Nguyên Thuỳ Mến
Đoàn Thị Mênh
Nguyễn THị Hoài Minh
Nguyễn Quốc Hà My
Phạm thị Lệ MY
Nguyễn Thị Chi Mỹ
Nguyễn THị Nga
Nguyễn Thị Tuyết Ngân
Võ THị Kim Ngân
Nguyễn THị Bích Ngọc
Nguyễn Bùi Khôi Nguyên
Nguyễn THị Hồng Nguyên
Trần Thị Thu Nguyệt
Bùi Thị Nha

3
6
8
3
7
7
5
6
5
4
5
7
6
7
7
6
6
6
6
9
2
8
4
4
8
6
6
6
8
6
8
5

6
8
8
7
7
8
7
7
8
7
8
8
7
8
7
7
7
7
8
9
6
8
7
6
9
7
7
8
9
8
8
7

4
7
8
8
9
7
5
7
6
5
8
9
8
8
8
7
7
4
6
8
2
7
6
6
6
5
5
6
8
5
5
6

5
7
7
8
7
8
5
9
4
7
6
9
9
7
9
7
9
8
8
8
5
7
6
7
9
9
9
7
8
7
9
6

7
7
7
7
8
7
7
8
8
6
7
9
8
8
7
7
8
8
7
8
7
8
7
7
7
6
8
7
8
8
7
8

7.0

5.24

5.24

9.0

7.20

7.20

9.0

7.80

7.80

8.0

6.48

6.48

8.0

7.60

7.60

8.0

7.44

7.44

8.0

6.12

6.12

7.0

7.28

7.28

6.0

6.08

6.08

5.0

5.52

5.52

8.0

6.76

6.76

9.0

8.40

8.40

7.0

7.40

7.40

9.0

7.76

7.76

8.0

7.60

7.60

7.0

6.76

6.76

9.0

7.60

7.60

7.0

6.76

6.76

8.0

7.08

7.08

9.0

8.52

8.52

5.0

4.44

4.44

9.0

7.88

7.88

8.0

6.16

6.16

8.0

6.20

6.20

8.0

7.84

7.84

7.0

6.64

6.64

7.0

7.04

7.04

7.0

6.76

6.76

7.0

7.96

7.96

6.0

6.68

6.68

9.0

7.76

7.76

7.0

6.44

6.44

57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88

Lê Danh Nhân
Đặng Thị Kim Nhàn
Nguyễn Thị Kim Nhiên
Trương THị Hồng Nhung
Lê Thị Kiều oanh
Phạm THị Kiều Oanh
Hồ Đăng Phong
Mai Huỳnh Thanh Phương
Nguyễn THị Mai Phương
Thái Phương
Đoàn Thị Hoàng Phương
Liêu Nhật Quang
Hồ thị Đỗ Quyên
Huỳnh Sơn
Nguyễn THị Thanh Sương
Trần Văn Tài
Lê Công Tá
Lê Thiên Thanh
Phạm Ngọc Thanh
Nguyễn Văn Thành
Nguyễn Ngọc Lam Thảo
Nguyễn Phương Thảo
Nguyễn Thanh Thảo
Nguyễn Thị Phương Thảo
Nguyễn Thị Thu
Lê Hoàng Phương Thuý
Nguyễn THị Thanh Thuý
Trần thị Diễm Thuý
Hà Kim thuỷ
Nguyễn Minh Thuỷ
Nguyễn Thị Thuỷ
Nguyễn Quốc THịnh

6
6
6
3
5
6
4
6
6
3
6
5
8
5
7
6
5
7
6
9
7
3
6
8
2
5
7
5
7
6
5
4

7
8
7
8
8
7
8
8
7
6
7
7
9
6
7
8
7
7
7
9
8
8
7
7
7
8
9
8
8
8
7
7

9
7
7
6
8
7
6
6
5
4
5
5
9
5
8
7
6
6
3
7
7
5
7
9
5
7
6
7
7
5
6
2

9
9
7
8
6
9
6
7
7
7
5
6
8
7
8
7
6
9
5
9
7
5
7
8
5
8
10
8
7
3
5
8

8
7
7
5
6
7
8
7
6
6
6
6
9
7
9
7
8
7
5
9
7
7
7
7
8
7
8
6
8
7
9
9

8.0

7.68

7.68

6.0

7.04

7.04

9.0

7.08

7.08

6.0

5.64

5.64

7.0

6.40

6.40

8.0

7.24

7.24

6.0

6.16

6.16

9.0

7.08

7.08

8.0

6.48

6.48

4.24

###

6.00

6.00

4.80

###

9.0

8.60

8.60

9.0

6.48

6.48

8.0

7.84

7.84

9.0

7.20

7.20

7.0

6.44

6.44

9.0

7.52

7.52

7.0

5.56

5.56

8.0

8.60

8.60

8.0

7.28

7.28

9.0

5.92

5.92

9.0

7.08

7.08

8.0

7.80

7.80

7.0

5.44

5.44

9.0

7.12

7.12

8.0

7.96

7.96

8.0

6.76

6.76

9.0

7.64

7.64

8.0

6.16

6.16

9.0

6.80

6.80

8.0

6.40

6.40

7.0

Err:502
Err:502

89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108
109
110
111
112

Hồ THị Anh THư
Võ Thị Anh THư
Hoàng Mạnh Tiến
Huỳng Ngọc Tiên
Tô Thuỳ Trâm
Lương Huỳnh Bảo Trân
Trần Hoàng Bảo TRân
Nguyễn Đoàn Châu Trinh
Lê Thành Trung
Lê Thiị Nhã Trúc
Lê Thị Thanh Trúc
Đặng Hoàng Thanh Trúc
Nguyễn Ngọc Trường
Bùi Anh Tuấn
Trần Minh Tuyền
Đỗ Kim Tuyển
Hồ Xuân tùng
Phan Nguyễn RuTơ
Bùi Thị Thuý Vân
Trương Văn Nguyệt Vi
Trần Văn Xiêm
Phạm Hoàng Yến
Lê Nguyễn Ngọc Điệp
Trần Thiên đức

5
6
5
4
5
6
8
7
5
5
8
8
3
7
5
6
5
2
8
3
4
7
7
8

TỔNG HỢP

TỶ LỆ

GIỎI
KHÁ
TBKHA
TB
YEU
Tổng

8
8
6
7
8
7
7
9
8
7
9
7
6
8
7
8
7
6
7
7
8
8
8
8

7
5
5
6
5
3
8
7
5
5
7
7
2
8
6
5
6
3
6
6
7
8
6
7

9
7
4
5
6
8
9
6
5
9
5
5
7
3
6
7
2
7
8
8
8
9
9

8
7
7
7
7
7
8
8
7
7
7
7
8
8
8
7
8
4
8
7
8
9
8
8

9.0

7.48

7.48

6.0

6.48

6.48

6.0

5.52

5.52

8.0

6.00

6.00

7.0

6.24

6.24

5.0

4.84

###

7.0

7.72

7.72

9.0

8.08

8.08

8.0

6.40

6.40

7.0

5.96

5.96

8.0

7.96

7.96

9.0

7.24

7.24

6.0

5.04

5.04

8.0

7.60

7.60

8.0

6.12

6.12

8.0

6.64

6.64

9.0

6.92

6.92

6.0

3.64

3.64

7.0

7.32

7.32

7.0

6.08

6.08

9.0

7.08

7.08

7.0

7.80

7.80

8.0

7.68

7.68

9.0

8.20

8.20

Err:502