You are on page 1of 24

STT

MÃ SỐ HV

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27

2031210145
2031210146
2030210147
2031210149
2031210150
2031210151
2030210153
2030210157
2030210161
2031210163
2031210165
2031210168
2030210171
2031210173
2031210175
2031210177
2031210181
2031210183
2030210184
2031210185
2031210186
2030210187
2030210189
2031210191
2031210192
2031210193
2031210194

HỌ VÀ TÊN
NGUYỄN TUẤN
VƯƠNG THẾ
NGUYỄN VŨ BẢO
NGUYỄN
PHAN QUỐC
ĐINH NGỌC
NGÔ THỊ THÙY
LÊ THỊ NGỌC
TRƯƠNG THỊ PHƯƠNG
PHAN ĐỨC
PHẠM TRUNG
PHAN MINH
TRẦN THỊ XUÂN
PHẠM NGỌC
BÙI ĐỨC
NGUYỄN HỮU
NGUYỄN ĐÌNH
TRẦN VŨ DUY
LÊ THỊ
NGUYỄN NGỌC
TRẦN ĐẠI
NGUYỄN THANH KIM
NGUYỄN THỊ QUỲNH
TRẦN ĐỨC
BÙI PHƯỚC
LÊ HỒNG
LÊ QUỐC

ANH
ANH
CHIÊU
CHÚC
CƯỜNG
DINH
DUNG

HẰNG
HIỀN
HIẾU
HOÀNG
HƯƠNG
HUY
KHẢI
KHÁNH
LAM
MẪN
MƯỜI
NAM
NGHĨA
NGUYÊN
NHƯ
PHÚC
PHƯỚC
PHƯƠNG
PHƯƠNG

GIỚI TÍNH

NGÀY SINH

NƠI SINH

Điện thoại

NAM
NAM
NỮ
NAM
NAM
NAM
NỮ
NỮ
NỮ
NAM
NAM
NAM
NỮ
NAM
NAM
NAM
NAM
NAM
NỮ
NAM
NAM
NỮ
NỮ
NAM
NAM
NAM
NAM

29/10/1986
21/07/1982
02/05/1976
1/1/1964
1/11/1986
14/10/1973
2/9/1986
17/04/1985
27/08/1989
10/12/1987
3/12/1983
10/26/1977
12/8/1985
7/4/1986
27/07/1987
1/1/1977
12/8/1979

BÌNH ĐỊNH
HUẾ
ĐÀ NẴNG
ĐÀ NẴNG
QUẢNG NAM
THÁI BÌNH
ĐĂK LĂK
QUẢNG NAM
ĐÀ NẴNG
ĐÀ NẴNG
ĐÀ NẴNG
QUẢNG NGÃI
QUẢNG NAM
QUẢNG NGÃI
ĐÀ NẴNG
QUẢNG NAM
ĐÀ NẴNG

914113885

4/6/1975
25/05/1984
1/2/1977
30/01/1987
11/6/1983
4/20/1984
7/2/1992
9/12/1978
1/9/1988

ĐÀ NẴNG
QUẢNG NGÃI
QUẢNG NAM
QUẢNG NAM
ĐÀ NẴNG
QUẢNG BÌNH
QUẢNG NAM
ĐÀ NẴNG
GIA LAI

903585111
979999111

906515999
1216565700

935987589
935595652
906536587
962678989
983141345
914486785
935589999
905020377
938745597
944961868
905835839
983511445
973578777

28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58

2030210195
2031210197
2031210201
2030210203
2030210205
2030210207
2031210209
2030210211
2031210215
2031210216
2030210217
2030210219
2030210221
2030210222
2031210223
2031210224
2030210226
2030210227
2031210229
2030210231
2031210232
2031210234
2031210237
2031210239
2030210241
2031210243
2031210245
2030210247
2031210249
2031210250
2031210251

NGUYỄN THU
HOÀNG XUÂN
HUỲNH XUÂN
ĐẶNG NGỌC THU
TRẦN THỊ THANH
HOÀNG THỊ MINH
PHẠM HỒNG
NGUYỄN THỊ
TRẦN CÔNG
PHẠM VĂN
NGUYỄN THỊ
NGUYỄN TRẦN HOÀI
NGUYỄN THỊ BẮC
PHAN THỊ LỆ
NGUYỄN KHẮC
PHAN TẤT
TRƯƠNG THỊ THÙY
LÊ THỊ XUÂN
DƯƠNG PHÚ KHẢI
LÊ THỊ HOÀI
HUỲNH ĐỨC
CAO VĂN
TRẦN ANH
HOÀNG
NGUYỄN TRẦN KHÁNH
VÕ VƯƠNG
BẠCH NGỌC
TRẦN THỊ
LÊ MINH
LÊ NGỌC
VÕ NGUYÊN

PHƯƠNG
QUÍ
SƠN
SƯƠNG
SƯƠNG
TÂM
THÁI
THẮNG
THẠNH
THỊNH
THƠM
THƯƠNG
THỦY
THỦY
TIẾN
TỈNH
TRÂM
TRANG
TRÍ
TRINH
TRUNG
TUẤN
TUẤN
TÙNG
UYÊN
VIÊN
VINH
VỊNH


NỮ
NAM
NAM
NỮ
NỮ
NỮ
NAM
NỮ
NAM
NAM
NỮ
NỮ
NỮ
NỮ
NAM
NAM
NỮ
NỮ
NAM
NỮ
NAM
NAM
NAM
NAM
NỮ
NAM
NAM
NỮ
NAM
NAM
NAM

11/2/1976
22/04/1972
1/29/1971
1/9/1991
21/05/1990
11/6/1988
28/06/1976
24/08/1974
31/03/1981
1/10/1989
2/9/1984
30/05/1990
16/07/1984
1/11/1974
15/05/1979
11/7/1978
11/2/1987
8/12/1980
6/9/1990
6/3/1992
23/08/1979
29/12/1973
29/06/1984
29/01/1981
4/11/1983
26/09/1975
2/5/1983
4/4/1977
26/11/1983
9/3/1971

HÀ NỘI
QUẢNG BÌNH
HÀ NỘI
ĐÀ NẴNG
ĐÀ NẴNG
ĐÀ NẴNG
PHÚ THỌ
HẢI PHÒNG
QUẢNG NAM
QUẢNG NGÃI
NGHỆ AN
ĐÀ NẴNG
QUẢNG BÌNH
QUẢNG NINH
NGHỆ AN
HƯNG YÊN
ĐÀ NẴNG
QUẢNG NAM
ĐÀ NẴNG
QUẢNG NAM
HÀ NAM
THANH HÓA
ĐÀ NẴNG
TP.HCM
ĐÀ NẴNG
QUẢNG NGÃI
ĐÀ NẴNG
QUẢNG NAM
QUẢNG NGÃI
ĐÀ NẴNG
ĐÀ NẴNG

985009097
905111554
913432195
935969647
932556805
905800089
905152567
905257686
982500134
987559779
963688448
932565612
904118376
903500115
982360368
918071178
905545325
1662673639
905806323
905231108
903528888
905636836
935156789
932448588
996662468
9905013141
943807887
986624642
935556066
903529999

KHOA SAU ĐẠI HỌC .

com.com buikhaivn@gmail.com ndlamnhsdan@gmail.com.com Đơn vị công tác Địa chỉ nhà riêng .com haltn@vms.DANH SÁCH PHÂN LỚP CAO HỌC NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH LỚP : K11MBA2 Email chieunvb@vms.vn nghiasontra@gmail.vn phamngochuyqni@gmail.com nhuntq1@danang.com.com.com huong.com nguyentknguyen@gmail.tran@dvtc.gov.vn lephuong78@gmail.vn cuongpq111.com muoilt@vms.td@shb.com ngocdung0902@gmail.vn phuonghang28@gmail.edu.com khanhnhcpc@gmail.com phuonglq.kt@gmail.vn phuc.tcb@gmail.

com trananhtuancndn@gmail.com uyen.com leminhvu11@gmail.vn vuongvien@gmail.com thomntcpc@gmail.vn lethihoaitrinh92@gmail.com.shb@gmail.vn tinhpt@danang.thuphuong.com thuyptl@vms.vn tiennk@vietinbank.com suongtran215@gmail.com huyxuansontv@gmail.nguyen@dvtc.com.com thinhdhqn@gmail.agri@gmail.com dangthusuong91@gmail.com huynhductrung@gmail.edu.edu.nguyen@dvtc.com vinhtran.com BQLDA Điện Nam.duong@dvtc.vn thanhkhanhluam@gmail.vn thuytram.pgbank@petrolimex.com vuvn@vms.com thuong.vn nguyenthibacthuy@gmail.com hoangtung2901@gmail.com lengocvu2611@yahoo. Khuê Trung.com htminhtam88@yahoo.edu.gov. Đà Nẵng .com quievni@yahoo.com tri.truong@gmail.com ngocvinh06dt4@gmail.vn BQL Tòa nhà TTHC TP Đà Nẵng 22 An Hòa 1.com. Cẩm Lệ.com caovantuan@gmail. Điện Ngọc thangnt1.

.

H Số điện thoại cần thiết khi không liên hệ được GHI CHÚ Chuyển lớp 1 .

Bảo lưu Bảo lưu 0919347678 .

.

DANH SÁCH PHÂN TỔ LỚP CAO HỌC NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH LỚP: K11MBA2 STT MÃ SỐ HV I HỌ VÀ TÊN GT NGÀY SINH NƠI SINH Tổ I 1 2031210234 CAO VAN TUẤN NAM 29/12/1973 THANH HOÁ 2 2031210251 VÕ NGUYỄN VŨ NAM 03/09/1971 ĐÀ NẴNG 3 2031210245 BẠCH NGỌC VINH NAM 31/07/1988 ĐÀ NẴNG 4 2031210149 NGUYỄN CHÚC NAM 1/1/1964 ĐÀ NẴNG 5 2030210207 NỮ 6/11/1988 ĐÀ NẴNG 6 2031210194 LÊ QUỐC PHƯƠNG NAM 9/1/1988 GIA LAI 7 2031210163 PHAN ĐỨC HIỂN NAM 12/10/1987 ĐÀ NẴNG 8 2031210151 ĐINH NGỌC DINH NAM 14/10/1973 THÁI BÌNH 9 2031210223 NGUYỄN KHẮC TIẾN NAM 15/05/1979 NGHỆ AN HOÀNH THỊ MINH TÂM NGUYỄN THỊ HOÀI THÂN 10 2030210210 11 2031210177 NGUYỄN HỮU KHÁNH 12 2030210217 NGUYỄN THỊ THƠM II NỮ 10/11/1985 QUẢNG NAM NAM 1/1/1977 QUẢNG NAM NỮ 9/2/1984 NGHỆ AN Tổ II 1 2031210243 VÕ VƯƠNG VIÊN NAM 2 2031210237 TRẦN ANH TUẤN NAM 29/061984 ĐÀ NẴNG 3 2031210165 PHẠM TRUNG HIẾU NAM 12/3/1983 ĐÀ NẴNG 4 2031210199 PHAN MINH SINH NAM 13/09/1960 BÌNH ĐỊNH 5 2031210201 HUỲNH XUÂN SƠN NAM 29/01/1971 HÀ NỘI 6 2030210205 TRẦN THỊ THANH SƯƠNG NỮ 21/05/1990 ĐÀ NẴNG 7 2030210161 TRƯƠNG THỊ PHƯƠNG HẰNG NỮ 27/08/1989 ĐÀ NẴNG 8 2031210249 LÊ MINH VŨ NAM 9 2031210250 LÊ NGỌC VŨ NAM 26/09/1975 QUẢNG NGÃI 4/4/1977 QUẢNG NGÃI 26/11/1983 ĐÀ NẴNG 10 2030210171 TRẦN THỊ XUÂN HƯƠNG NỮ 11 2030210219 NGUYỄN TRẦN HOÀI THƯƠNG NỮ 30/05/1990 ĐÀ NẴNG 12 2031210229 DƯƠNG PHÚ KHẢI TRÍ NAM 9/6/1990 ĐÀ NẴNG NỮ 6/11/1983 ĐÀ NẴNG III 8/12/1985 QUẢNG NAM Tổ III NGUYỄN THỊ QUỲNH NHƯ 1 2030210189 2 2030210231 LÊ THỊ HOÀI TRINH NỮ 3/6/1992 QUẢNG NAM .

3 2031210191 TRẦN ĐỨC PHÚC 4 2030210187 5 2031210197 HOÀNG XUÂN QUÍ 6 2030210195 NGUYỄN THU PHƯƠNG 7 2031210192 BÙI PHƯỚC PHƯỚC NAM 02/071992 QUẢNG NAM 8 2031210186 TRẦN ĐẠI NGHĨA NAM 2/1/1977 QUẢNG NAM 9 2031210175 BÙI ĐỨC KHẢI NAM 27/07/1987 ĐÀ NẴNG 2031210209 PHẠM HỒNH THÁI NAM 28/06/1976 PHÚ THỌ 10 IV NGUYỄN THANH KIM NGUYÊN NAM 0/04/1984 QUẢNG BÌNH NỮ 30/01/1987 QUẢNG NAM NAM 22/04/1972 QUẢNG BÌNH NỮ 2/11/1976 HÀ NỘI Tổ IV 1 2030210211 NGUYỄN THỊ THẮNG 2 2031210146 VƯƠNG THẾ ANH NAM 3 2031210150 PHAN QUỐC CƯỜNG NAM 11/1/1986 QUẢNG NAM 4 2030210227 LÊ THỊ XUÂN TRANG NỮ 12/8/1980 QUẢNG NAM 5 2031210215 TRẦN CÔNG THẠNH NAM 31/03/1981 QUẢNG NAM 6 2031210168 PHAN MINH HOÀNG NAM 26/10/1977 QUẢNG NGÃI 7 2031210185 NGUYỄN NGỌC NAM NAM 25/05/1984 QUẢNG NGÃI 8 2031210216 PHẠM VAN THỊNH NAM 10/1/1989 QUẢNG NGÃI 9 2030210221 NỮ 16/7/1984 QUẢNG BÌNH NGUYỄN THỊ BẮC THUỶ 10 2030210153 NGÔ THỊ THUỲ DUNG 11 NỮ 24/08/1974 HẢI PHÒNG 21/07/1982 HUẾ NỮ 9/2/1986 ĐAK LAK 2031210145 NGUYỄN TUẤN ANH NAM 29/10/1986 BÌNH ĐỊNH 12 2031210173 PHẠM NGỌC HUY NAM 13 2031210224 PHAN TẤT TỈNH NAM V 4/7/1986 QUẢNG NGÃI 7/11/1978 HƯNG YÊN Tổ V 1 2031210239 HOÀNH TÙNG 2 2030210203 ĐẶNG NGỌC THU SƯƠNG NỮ 9/1/1991 ĐÀ NẴNG 3 2030210226 TRƯƠNG THỊ THÙY TRÂM NỮ 02/11/1987 ĐÀ NẴNG 4 2030210247 TRẦN THỊ VỊNH NỮ 5/2/1983 QUẢNG NAM 5 2030210222 PHAN THỊ LỆ THUỶ NỮ 11/1/1974 QUẢNG NINH 6 2030210184 LÊ THỊ MƯỜI NỮ 6/4/1975 ĐÀ NẴNG 7 2030210147 NGUYỄN VŨ BẢO CHIÊU NỮ 2/5/1976 ĐÀ NẴNG 8 2030210157 LÊ THỊ NGỌC HÀ NỮ 17/04/1985 QUẢNG NAM 9 2031210193 LÊ HỒNG PHƯƠNG NAM 10 2031210232 HUỲH ĐỨC TRUNG NAM 11 2031210181 NGUYỄN ĐÌNH LAM NAM NAM 29/01/1981 TP.HCM 12/9/1978 ĐÀ NẴNG 23/08/1979 HÀ NAM 8/12/1979 ĐÀ NẴNG .

12 2030210241 NGUYỄN TRẦN KHÁNH UYÊN NỮ 11/4/1983 ĐÀ NẴNG .

KINH DOANH GHI CHÚ BCS Tổ Trưởng Tiểu luận Bài kiểm tra x x x x x x x x x x x x x x x x x x x BCS Tổ Trưởng x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x chuyển lớp 1 BCS Tổ Trưởng .

x x x x x x x x x x x BCS Tổ Trưởng x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x BCS Tổ Trưởng x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

x x .

252 9 2031210216 PHẠM VAN THỊNH NAM 10/1/1989 QUẢNG NGÃI 0987. Cấp độ và kỹ năng nhà quản trị.2067 8 2031210185 NGUYỄN NGỌC NAM NAM 25/05/1984 QUẢNG NGÃI 0905.808.Tổ Trưởng QUẢNG NGÃI ĐÀ NẴNG HỌC VIÊN CHƯA XẾP NHÓM 2 2031210183 TRẦN VŨ DUY MẪN NAM 1 2031210237 TRẦN ANH TUẤN NAM 29/061984 ĐÀ NẴNG Xin bảo lưu khóa sau 3 2031210209 PHẠM HỒNH THÁI NAM 28/06/1976 PHÚ THỌ Ngừng học 4 2030210210 NGUYỄN THỊ HOÀI THÂN NỮ 31361 QUẢNG NAM Không có trong danh sách mới Không liên hệ được .235 4 2030210203 ĐẶNG NGỌC THU SƯƠNG NỮ 9/1/1991 ĐÀ NẴNG 0935.Tổ Trưởng Chuyên đề 5: Chức năng tổ chức.477.Tổ Trưởng Chuyên đề 4: BCS .325 6 2030210247 TRẦN THỊ VỊNH NỮ 5/2/1983 QUẢNG NAM 0943.321.3748 Tổ II 1 2031210243 VÕ VƯƠNG VIÊN NAM 26/09/1975 2 2031210165 PHẠM TRUNG HIẾU NAM 12/3/1983 ĐÀ NẴNG 3 2030210205 TRẦN THỊ THANH SƯƠNG NỮ 21/05/1990 ĐÀ NẴNG 4 2030210161 TRƯƠNG THỊ PHƯƠNG HẰNG NỮ 27/08/1989 ĐÀ NẴNG 5 2031210249 LÊ MINH VŨ NAM 4/4/1977 6 2031210250 LÊ NGỌC VŨ NAM 26/11/1983 7 2030210171 TRẦN THỊ XUÂN HƯƠNG NỮ 8/12/1985 QUẢNG NAM 8 2030210219 NGUYỄN TRẦN HOÀI THƯƠNG NỮ 30/05/1990 ĐÀ NẴNG 9 2031210229 DƯƠNG PHÚ KHẢI TRÍ NAM 9/6/1990 ĐÀ NẴNG Chuyên đề 6: Chân dung nhà quản trị.118.394. 0903.559.550 Tổ III 2030210189 NGUYỄN THỊ QUỲNH NHƯ NỮ 6/11/1983 ĐÀ NẴNG 2 2030210231 LÊ THỊ HOÀI TRINH NỮ 3/6/1992 QUẢNG NAM 3 2031210191 TRẦN ĐỨC PHÚC NAM 0/04/1984 QUẢNG BÌNH 4 2030210187 NGUYỄN THANH KIM NGUYÊN NỮ 30/01/1987 QUẢNG NAM 5 2031210197 HOÀNG XUÂN QUÍ NAM 22/04/1972 QUẢNG BÌNH 6 2030210195 NGUYỄN THU PHƯƠNG NỮ 2/11/1976 HÀ NỘI 7 2031210192 BÙI PHƯỚC PHƯỚC NAM 02/071992 QUẢNG NAM 8 2031210186 TRẦN ĐẠI NGHĨA NAM 2/1/1977 QUẢNG NAM 9 2031210175 BÙI ĐỨC KHẢI NAM 27/07/1987 ĐÀ NẴNG Tổ IV 1 2030210211 NGUYỄN THỊ THẮNG NỮ 24/08/1974 HẢI PHÒNG 2 2031210146 VƯƠNG THẾ ANH NAM 21/07/1982 HUẾ 3 2031210150 PHAN QUỐC CƯỜNG NAM 11/1/1986 QUẢNG NAM 4 2030210227 LÊ THỊ XUÂN TRANG NỮ 12/8/1980 QUẢNG NAM 5 2031210215 TRẦN CÔNG THẠNH NAM 31/03/1981 QUẢNG NAM 6 2030210153 NGÔ THỊ THUỲ DUNG NỮ 9/2/1986 7 2031210145 NGUYỄN TUẤN ANH NAM 29/10/1986 8 2031210173 PHẠM NGỌC HUY NAM 4/7/1986 QUẢNG NGÃI 9 2031210224 PHAN TẤT TỈNH NAM 7/11/1978 HƯNG YÊN VI Chuyên đề 1: BCS . BCS .807.595.Tổ Trưởng Chuyên đề 3: BCS .545.383.376 QUẢNG NGÃI 10 II 2030210221 NGUYỄN THỊ BẮC THUỶ 0913.971 / 0169.779 NỮ 16/7/1984 QUẢNG BÌNH 0904.432.808.DANH SÁCH PHÂN NHÓM MÔN QUẢN TRỊ HỌC LỚP: K11MBA2 STT I MÃ SỐ HV HỌ VÀ TÊN GT NGÀY SINH NƠI SINH 1 2031210234 CAO VAN TUẤN NAM 29/12/1973 THANH HOÁ 2 2031210251 VÕ NGUYỄN VŨ NAM 03/09/1971 ĐÀ NẴNG 3 2031210245 BẠCH NGỌC VINH NAM 31/07/1988 ĐÀ NẴNG 4 2030210207 HOÀNH THỊ MINH TÂM NỮ 6/11/1988 ĐÀ NẴNG 5 2031210194 LÊ QUỐC PHƯƠNG NAM 9/1/1988 GIA LAI 6 2031210163 PHAN ĐỨC HIỂN NAM 12/10/1987 ĐÀ NẴNG 7 2031210223 NGUYỄN KHẮC TIẾN NAM 15/05/1979 NGHỆ AN 8 2031210177 NGUYỄN HỮU KHÁNH NAM 1/1/1977 QUẢNG NAM 9 2030210217 NGUYỄN THỊ THƠM NỮ 9/2/1984 NGHỆ AN TP.887 7 2031210168 PHAN MINH HOÀNG NAM 26/10/1977 QUẢNG NGÃI 0918. BCS .195/0510.Tổ Trưởng 1/ Nhà Quản trị là ai? Chân dung nhà quản trị? QUẢNG NAM 1 IV GHI CHÚ Tổ II 1 III CHUYÊN ĐỀ Tổ I ĐAK LAK BÌNH ĐỊNH Tổ VI 1 2031210151 ĐINH NGỌC DINH NAM 14/10/1973 THÁI BÌNH 2 2031210201 HUỲNH XUÂN SƠN NAM 29/01/1971 HÀ NỘI 3 2031210149 NGUYỄN CHÚC NAM 1/1/1964 ĐÀ NẴNG 0913.252/ 0975.HCM II 2031210239 HOÀNH TÙNG NAM 29/01/1981 2 2030210222 PHAN THỊ LỆ THUỶ NỮ 11/1/1974 QUẢNG NINH 3 2030210184 LÊ THỊ MƯỜI NỮ 6/4/1975 ĐÀ NẴNG 4 2030210147 NGUYỄN VŨ BẢO CHIÊU NỮ 2/5/1976 ĐÀ NẴNG 5 2030210157 LÊ THỊ NGỌC HÀ NỮ 17/04/1985 6 2031210193 LÊ HỒNG PHƯƠNG NAM 12/9/1978 ĐÀ NẴNG 7 2031210232 HUỲH ĐỨC TRUNG NAM 23/08/1979 HÀ NAM 8 2031210181 NGUYỄN ĐÌNH LAM NAM 8/12/1979 ĐÀ NẴNG 9 2030210241 NGUYỄN TRẦN KHÁNH UYÊN NỮ 11/4/1983 ĐÀ NẴNG Chuyên đề 2: Chức năng hoạch định.647 5 2030210226 TRƯƠNG THỊ THÙY TRÂM NỮ 02/11/1987 ĐÀ NẴNG 0905.969.

DANH SÁCH PHÂN NHÓM MÔN QUẢN TRỊ HỌC LỚP: K11MBA2 STT I MÃ SỐ HV HỌ VÀ TÊN GT NGÀY SINH NƠI SINH Tổ I 1 2031210234 CAO VAN TUẤN NAM 29/12/1973 THANH HOÁ 2 2031210251 VÕ NGUYỄN VŨ NAM 03/09/1971 ĐÀ NẴNG 3 2031210245 BẠCH NGỌC VINH NAM 31/07/1988 ĐÀ NẴNG 4 2030210207 HOÀNH THỊ MINH TÂM NỮ 6/11/1988 ĐÀ NẴNG 5 2031210194 LÊ QUỐC PHƯƠNG NAM 9/1/1988 GIA LAI 6 2031210163 PHAN ĐỨC HIỂN NAM 12/10/1987 ĐÀ NẴNG 7 2031210223 NGUYỄN KHẮC TIẾN NAM 15/05/1979 NGHỆ AN 8 2031210177 NGUYỄN HỮU KHÁNH NAM 1/1/1977 QUẢNG NAM 9 2030210217 NGUYỄN THỊ THƠM NỮ 9/2/1984 NGHỆ AN II 2031210243 VÕ VƯƠNG VIÊN NAM 26/09/1975 2 2031210165 PHẠM TRUNG HIẾU NAM 12/3/1983 ĐÀ NẴNG 3 2030210205 TRẦN THỊ THANH SƯƠNG NỮ 21/05/1990 ĐÀ NẴNG 4 2030210161 TRƯƠNG THỊ PHƯƠNG HẰNG NỮ 27/08/1989 ĐÀ NẴNG 5 2031210249 LÊ MINH VŨ NAM 4/4/1977 6 2031210250 LÊ NGỌC VŨ NAM 26/11/1983 7 2030210171 TRẦN THỊ XUÂN HƯƠNG NỮ 8/12/1985 QUẢNG NAM 8 2030210219 NGUYỄN TRẦN HOÀI THƯƠNG NỮ 30/05/1990 ĐÀ NẴNG 9 2031210229 DƯƠNG PHÚ KHẢI TRÍ NAM 9/6/1990 ĐÀ NẴNG QUẢNG NGÃI ĐÀ NẴNG Tổ III 2030210189 NGUYỄN THỊ QUỲNH NHƯ NỮ 6/11/1983 ĐÀ NẴNG 2 2030210231 LÊ THỊ HOÀI TRINH NỮ 3/6/1992 QUẢNG NAM 3 2031210191 TRẦN ĐỨC PHÚC NAM 0/04/1984 QUẢNG BÌNH 4 2030210187 NGUYỄN THANH KIM NGUYÊN NỮ 30/01/1987 QUẢNG NAM 5 2031210197 HOÀNG XUÂN QUÍ NAM 22/04/1972 QUẢNG BÌNH 6 2030210195 NGUYỄN THU PHƯƠNG NỮ 2/11/1976 HÀ NỘI 7 2031210192 BÙI PHƯỚC PHƯỚC NAM 02/071992 QUẢNG NAM 8 2031210186 TRẦN ĐẠI NGHĨA NAM 2/1/1977 QUẢNG NAM 9 2031210175 BÙI ĐỨC KHẢI NAM 27/07/1987 ĐÀ NẴNG 2030210211 NGUYỄN THỊ THẮNG NỮ 24/08/1974 HẢI PHÒNG 2 2031210146 VƯƠNG THẾ ANH NAM 21/07/1982 HUẾ 3 2031210150 PHAN QUỐC CƯỜNG NAM 11/1/1986 QUẢNG NAM 4 2030210227 LÊ THỊ XUÂN TRANG NỮ 12/8/1980 QUẢNG NAM 5 2031210215 TRẦN CÔNG THẠNH NAM 31/03/1981 QUẢNG NAM 6 2030210153 NGÔ THỊ THUỲ DUNG NỮ 9/2/1986 7 2031210145 NGUYỄN TUẤN ANH NAM 29/10/1986 8 2031210173 PHẠM NGỌC HUY NAM 4/7/1986 QUẢNG NGÃI 9 2031210224 PHAN TẤT TỈNH NAM 7/11/1978 HƯNG YÊN 1 2031210239 HOÀNH TÙNG NAM 29/01/1981 2 2030210222 PHAN THỊ LỆ THUỶ NỮ 11/1/1974 QUẢNG NINH 3 2030210184 LÊ THỊ MƯỜI NỮ 6/4/1975 ĐÀ NẴNG 4 2030210147 NGUYỄN VŨ BẢO CHIÊU NỮ 2/5/1976 ĐÀ NẴNG 5 2030210157 LÊ THỊ NGỌC HÀ NỮ 17/04/1985 6 2031210193 LÊ HỒNG PHƯƠNG NAM 12/9/1978 ĐÀ NẴNG 7 2031210232 HUỲH ĐỨC TRUNG NAM 23/08/1979 HÀ NAM 8 2031210181 NGUYỄN ĐÌNH LAM NAM 8/12/1979 ĐÀ NẴNG 9 2030210241 NGUYỄN TRẦN KHÁNH UYÊN NỮ 11/4/1983 ĐÀ NẴNG VI Lớp phó .Tổ Trưởng .Tổ Trưởng Tổ II 1 III GHI CHÚ Lớp phó .Tổ Trưởng QUẢNG NAM Tổ VI 1 2031210151 ĐINH NGỌC DINH NAM 14/10/1973 THÁI BÌNH 2 2031210201 HUỲNH XUÂN SƠN NAM 29/01/1971 HÀ NỘI Lớp phó .Tổ Trưởng Tổ IV 1 V Lớp phó .Tổ Trưởng QUẢNG NGÃI 1 IV Lớp phó .HCM Lớp trưởng .Tổ Trưởng ĐAK LAK BÌNH ĐỊNH Tổ V TP.

3 2031210149 NGUYỄN CHÚC NAM 1/1/1964 ĐÀ NẴNG 4 2030210203 ĐẶNG NGỌC THU SƯƠNG NỮ 9/1/1991 ĐÀ NẴNG 5 2030210226 TRƯƠNG THỊ THÙY TRÂM NỮ 02/11/1987 ĐÀ NẴNG 6 2030210247 TRẦN THỊ VỊNH NỮ 5/2/1983 QUẢNG NAM 7 2031210168 PHAN MINH HOÀNG NAM 26/10/1977 QUẢNG NGÃI 8 2031210185 NGUYỄN NGỌC NAM NAM 25/05/1984 QUẢNG NGÃI 9 2031210216 PHẠM VAN THỊNH NAM 10/1/1989 QUẢNG NGÃI NỮ 16/7/1984 QUẢNG BÌNH 10 2030210221 NGUYỄN THỊ BẮC THUỶ .

Quản trị sự thay đổi. Cấp độ và kỹ năng nhà quản trị. Thông tin trong quản trị.Hạnh phúc Lớp K8 MBA DANH SÁCH K8MBA PHÂN NHÓM MÔN QUẢN TRỊ HỌC STT Họ Và Tên 1 Văn Thanh Quảng 2 Võ Tấn Thịnh 3 Nguyễn Viết Toàn 4 Lê Định 5 Nguyễn Thị Kim Ngọc 6 Nguyễn Huỳnh Huy 7 Phạm Đinh Huy 8 Bùi Văn Quang 9 Nguyễn Minh Tuấn 10 Đỗ Phú Long 11 Hoàng Quí Dương 12 Phạm Thị Bích Liên Nhóm Chuyên đề Nhóm 1: Chuyên đề 1: 9 người Môi trường trong quản trị.Trường Đại Học Duy Tân Cộng Hòa Xã Hội Chủ Nghĩa Việt Na Khoa sau đại học Độc lập . 22 Trần Chí Cường 23 Lê Đức Thuận 24 Lương Nam Tuấn 25 Trần Quốc Phú 26 Lê Hữu Thọ 27 Hoàng Thị Thu Dung 28 Lê Thị Bích Yến 29 Lê Đắc Hiếu 30 Lê Văn Nhân Nhóm 4: Chuyên đề 4: 9 người Chức năng hoạch định.Tự do . Nhóm 2: Chuyên đề 2: 9 người Chân dung nhà quản trị. 13 Lê Phương Thảo 14 Nguyễn Thị Thu Hà 15 Trần Hữu Duy Trung 16 Phạm Xuân Nam 17 Võ Thị Hạ Vy 18 Mai Hoàng Linh 19 Lê Thanh Long 20 Huỳnh Tấn Đạt 21 Trần Anh Dũng Nhóm 3: Chuyên đề 3: 9 người Vai trò nhà quản trị. .

Kỹ năng ra quyết định.Nhóm 4: Chuyên đề 4: 9 người Chức năng hoạch định. 57 Phan Quốc Huy 58 Trương Thế Duy 59 Văn Phú Đạt 60 Đoàn Quỳnh Giang 61 Huỳnh Minh Tú 62 Nguyễn Văn Kỳ Long 63 Huỳnh Thúy Hương 64 Trần Phước Đức 65 Trần Thị Hồng Phượng 66 Lê Thị Hoài Vy Nhóm 8: Chuyên đề 8: 9 người Phân biệt quản lý và lãnh đạo. Chức 39 Mai Thị Nguyệt 40 Nguyễn Thị Nguyệt 41 Hồ Thanh Hải 42 Nguyễn Trọng Tuệ 43 Nguyễn Thị Kim Yến 44 Trần Dương Nghĩa 45 Hồ Quyết Thắng 46 Nguyễn Thị Hoài Nam 47 Đặng Sỹ Mạnh Nhóm 6: Chuyên đề 6: 9 người Chức năng lãnh đạo. 48 Phan Anh Tuấn 49 Đỗ Thúy Ngân 50 Phạm Thị Nga 51 Lê Hoàng Vy 52 Nguyễn Bích Nhựt 53 Bùi Thị Như Ý 54 Lê Phú Cường 55 Nguyễn Thanh Phương 56 Phan Trúc Lâm Nhóm 7: Chuyên đề 7: 9 người Chức năng kiểm soát. 31 Dư Thị Tuyết Nhung 32 Trần Thị Phương Thảo 33 Bùi Thị Tuyết Nhung 34 Phạm Thị Hồng Phước 35 Nguyễn Huy Phước 36 Đỗ Thủ Khoa 37 Trần Văn Đức 38 Nguyễn Lê Thu Thảo Nhóm 5: Chuyên đề 5: 9 người năng tổ chức. .

67 Trần Anh Tài 68 Trần Hoàng Anh 69 Nguyễn Lê Bình 70 Nguyễn Thanh Hải 71 Nguyễn Ngọc Hải 72 Phạm Minh Hoàng . Kỹ năng ra quyết định.Nhóm 8: Chuyên đề 8: 9 người Phân biệt quản lý và lãnh đạo.

Hạnh phúc UẢN TRỊ HỌC Ghi chú .Tự do .ã Hội Chủ Nghĩa Việt Nam .