No.

:TQ-CRR-TYT-03

Customer Requirements Review Record
Biên bản xem xét yêu cầu của khách hàng

Rev. No.: 0
Phiên bản
Page: 1 / 3
Trang

Reviewing Dept.: Technical and Quality Dept.
Bộ phận xem xét: Phòng KTCL

Date: Feb 24th, 2016
Ngày

Project Title/Tên dự án:
Project No./ Sô dự án: NA
Providing steel pipe for Toyota Tsusho
Customer/ Khách hàng: Toyota
Spec name./ Tên tài liệu kỹ thuật: PV PIPE Standard
Tsusho Viet Nam
No. Content
STT Nội dung
1
General Information
Thông tin chung

Pipe Spec.: PV Pipe Standard

Comments
Ý kiến

Type of pipe: SAWL Pipe
Steel grade: Q345B or equivalent
End bevel: Yes
Pipe Spec: PV PIPE Standard
Dimension:






No

Item
No.

Outside
Diameter
(mm)

Wall
thickness
(mm)

Length
(m)

Quantity
(pipes)

1

KP-B1

600

10.0

4.5

61

2

KP-B2

600

12.0

7.95

34

3

KP-B3

600

10.0

4.0

18

4

KP-B4

450

12.0

7.45

11

5

KP-B5

450

10.0

4.0

8

6

KP-B6

600

12.0

10.35

2

7

KP-B7

600

10.0

6.9

2

 Total weight: 117149.68 kg
2

Manufacturing
and
Fabrication requirements
Các yêu cầu về sản xuất
và chế tạo




3

Chemical Properties
Thành phần hóa học

 Steel grade: Q345B or equivalent.
 Chemical composition shall be in accordance with steel
grade Q345B or equivalent

Check the with supplier’s
certificate
(Mill
test
certificate for plate)

4

Mechanical Testing
Thử nghiệm cơ tính

 Tensile
 Yield strength: min. 345 Mpa
 Tensile strength: 470 – 630 Mpa
 Elongation: min. 23%
 Charpy V-notch test:
 Temperature: 20 degree celcius
 Absorbed engery: average min. 34J, Invidual min. 24J

Check the with supplier’s
certificate
(Mill
test
certificate for plate)

PVP-QP-07-02-01 Rev. 2

Pipe manufacturing standard: PV PIPE Standard
Manufacturing process: 3-rolls bending
Welding process: SAWL
Reforming: Cold Expansion

PetroVietnam Steel Pipe Joint Stock Company

A4 (210x297 mm)

No.: TQ-CRR-TYT-03

Customer Requirements Review Record
Biên bản xem xét yêu cầu của khách hàng

Rev. No.: 0
Phiên bản
Page: 2 / 4
Trang

Reviewing Dept.: Technical and Quality Dept.
Bộ phận xem xét: Phòng KTCL
5

Dimensional requirements
Các yêu cầu về kích thước

Date: Feb 24th, 2016
Ngày

 Circumference (outside measure):
Location

 PV PIPE suggest that
Tolerance

tolerance for out of
roundness

Body
± 9.4 mm

shall

max. 1.5% OD

End
 Out of roundness: max. 0.5% OD
 Thickness: ± 0.65 mm
 Length: -0/+15 mm
 End bevel:

Angel: 300 ± 2.50
Root: 1.6 ± 0.8 mm

 Strainghtness: Max. 0.2% L
 Weld height: max. 4.0 mm
6
7
8
9

10
11

Hydrostatic testing
Kiểm tra thủy tĩnh
Inspection
Loại kiểm tra
Non-Destructive Testing
Kiểm tra không phá hủy
Repairs
Sửa chữa

 No

 Visual inspection shall be accordance with PV PIPE
Standard
 No
 Weld defects or imperfections shall be repaired according
to approval WPS
 Defects on basic material shall be repaired as PV PIPE
Standard
 No

Residual Magnetism
Độ dư từ tính
Marking and Traceability
 According to PV PIPE Standard
Đánh dấu và truy vết sản  Stenciled paint shall be marked in the background with
phẩm
25.4 mm height. Paint stencil marks with yellow color
enamel or equivalent.
 Location : Inside surface at one pipe end. Starting at a
point at least 150 mm from the pipe end.
 Marking contents:
 Manufacturer Name, Mill mark logo;
 Steel grade: Q345B (equivalent grade);
 Item No.;
 Pipe size: ODxTxL;
 Pipe No.;
 Date of manufacturing (MM-YY).

PVP-QP-07-02-01 Rev. 2

Petrovietnam Steel Pipe Joint Stock Company

A4 (210x297 mm)

be

No.: TQ-CRR-TYT-03

Customer Requirements Review Record
Biên bản xem xét yêu cầu của khách hàng

Rev. No.: 0
Phiên bản
Page: 3 / 4
Trang

Reviewing Dept.: Technical and Quality Dept.
Bộ phận xem xét: Phòng KTCL
12
13
14
15

16

17

18
19

Date: Feb 24th, 2016
Ngày

Protection of Pipe Ends
 No
Bảo vệ đầu ông
Coating/lining
 No
Sơn phủ hoặc sơn lót
Handling and Storage
 According to PV PIPE procedure
Sắp xếp và lưu trữ
Certificate,
Records,  Inspection certificate shall be in accordance with BS EN
Reports
10204: 2004 Type 3.1
Các chứng nhận, báo cáo
 Identification of the materials (MTC for Plate)
 Report shall be included:
 Visual Inspection Report;
 Dimensional Inspection Report.
Manufacturing Procedure  No
Qualification Testing
Đánh giá quy trình sản xuất
ông
Quality
management  No
systems
Các yêu cầu về Hệ thông
quản lý chất lượng
 No
Weld Procedure
Quy trình hàn
Information to be provided
at the bid stage
Thông tin được cung cấp
tại giai đoạn đấu thầu
Others
Các yêu cầu khác

 No

 No

Conclusion / Kết luận
PV PIPE shall produce pipes conforming to this Customer requiremnets review record and PV PIPE Standard.
Attachment (If any)/Đính kèm (Nếu có)

Note: (If any)/ Ghi chú (Nếu có)

Prepared by
Người lâ âp

Reviewed by
Người kiểm ta

Approved by
Người phê duyêtâ

TQ Engineer
Kỹ sư Phòng Kỹ thuật Chất lượng

QA Deputy Manager
Phó Phòng KTCL Phụ trách Đảm bảo Chất
lượng

TQ Manager
Trưởng Phòng Kỹ thuật Chất lượng

PVP-QP-07-02-01 Rev. 2

Petrovietnam Steel Pipe Joint Stock Company

A4 (210x297 mm)

No.: TQ-CRR-TYT-03

Customer Requirements Review Record
Biên bản xem xét yêu cầu của khách hàng

Rev. No.: 0
Phiên bản
Page: 4 / 4
Trang

Reviewing Dept.: Technical and Quality Dept.
Bộ phận xem xét: Phòng KTCL

Date: Feb 24th, 2016
Ngày

Distributed to: PMD, BDM, CPM
Được phân phối tới: Giám đôc Nhà máy, Trưởng phòng Phát triển Kinh doanh, Trưởng phòng Thương mai Kế Hoạch

PVP-QP-07-02-01 Rev. 2

Petrovietnam Steel Pipe Joint Stock Company

A4 (210x297 mm)