You are on page 1of 17

Phòng Họ và tên Lớp Toán Lí Hóa Sinh Tin Văn Sử Địa Anh GDCD

1 Lâm Thị Thu An 10A1 3.3 3.0 7.5 4.0 10.0 6.5 9.0 6.0 2.8 8.5
1 Nguyễn Thúy An 10A1 3.8 4.0 5.0 3.0 7.5 3.5 7.5 6.0 1.8 7.0
1 Lê Thị Tuyết Băng 10A2 3.0 7.0 9.0 6.0 10.0 5.5 8.0 6.5 3.8 7.5
1 Phan Thị Cẩm 10A2 3.5 6.5 9.0 7.0 9.0 6.5 2.5 6.5 3.0 9.0
1 Lê Thị Mỹ Chi 10A1 1.8 4.0 7.0 4.5 3.6 6.5 7.0 6.0 4.5 8.0
1 Nguyễn Thị Diễm Chi 10A2 1.8 7.5 6.0 4.5 8.0 6.5 9.0 6.0 1.8 7.0
1 Lưu Đặc Chuyên 10A1 3.8 8.0 7.5 4.0 8.8 5.0 5.0 6.5 6.3 7.0
1 Đào Ngọc Diễm 10A1 4.3 4.0 8.8 6.5 8.0 4.0 8.0 6.0 5.5 7.0
1 Lê Thị Ngọc Diện 10A1 3.5 7.5 9.3 6.5 8.8 5.0 8.5 6.5 2.3 8.0
1 Phan Mỹ Diện 10A1 3.3 10.0 7.8 7.5 8.0 4.0 9.0 6.5 3.8 8.0
1 Phan Thùy Du 10A1 3.5 9.0 8.3 3.0 10.0 6.0 9.0 9.0 3.0 8.0
1 Nguyễn Hoàng Dự 10A1 7.0 9.5 9.5 5.0 9.5 5.0 8.0 7.5 4.0 7.0
1 Huỳnh Minh Dương 10A2 7.3 9.0 10.0 6.0 9.5 6.5 8.0 7.0 5.0 7.0
1 Võ Hoàng Duy 10A1 8.8 10.0 9.3 10.0 10.0 7.0 9.0 7.5 6.3 7.0
1 Lâm Lê Thảo Duyên 10A1 2.5 5.0 8.0 4.0 7.5 4.0 8.0 5.0 3.8 7.0
1 Lê Công Đức 10A1
1 Trịnh Văn Đương 10A1 1.8 6.0 8.0 5.5 8.8 5.0 7.0 5.0 2.8 5.5
1 Nguyễn Hoàng Giang 10A1 7.8 5.0 10.0 10.0 10.0 7.0 9.0 6.5 4.8 7.5
1 Phạm Thị Gương 10A2 5.0 6.5 9.0 5.0 10.0 6.0 7.0 7.0 5.3 8.0
1 Trần Thị Ngọc Hân 10A1 7.0 5.5 9.5 1.5 10.0 6.5 8.0 6.0 5.3 7.5
1 Lê Công Hậu 10A2 3.5 3.5 8.0 6.0 8.3 3.5 8.0 5.5 3.8 7.0
1 Bùi Thị Thu Hiền 10A1 4.3 6.0 5.3 3.5 9.0 5.0 6.0 5.0 3.8 7.0
1 Lương Đức Hiền 10A2 2.5 4.0 6.3 1.5 8.0 5.5 8.0 6.5 2.8 7.0
1 Mai Thanh Hiệp 10A2 0.5 3.0 4.5 4.5 5.3 5.0 8.5 6.0 3.3 7.0
1 Dương Chí Hiếu 10A2 3.3 8.5 8.5 6.5 5.0 5.0 9.0 6.0 3.0 7.0
1 Trương Văn Hợp 10A1 7.8 9.5 8.0 9.0 10.0 4.5 6.0 9.0 2.3 7.5
1 Nguyễn Thị Kha 10A2 2.5 8.5 9.0 2.5 8.8 5.0 9.0 8.0 2.0 7.0
1 Nguyễn Văn Kha 10A1 4.3 6.0 9.3 7.0 10.0 4.0 9.0 9.0 2.0 7.5
1 Phạm Hữu Khải 10A2 3.0 3.0 9.0 8.5 9.8 3.5 8.5 7.0 2.5 7.0
2 Trần Quốc Khải 10A1 2.8 6.5 4.3 9.0 8.0 3.5 6.0 6.0 2.3 9.0
2 Trần Duy Khánh 10A2 1.5 4.5 6.8 2.5 8.5 5.0 9.0 6.0 2.5 7.5
2 Lê Văn Khỏe 10A2 4.3 3.0 4.3 5.5 9.0 4.0 9.0 7.0 3.0 6.5
2 Nguyễn Minh Lê 10A1 2.5 0.5 5.8 6.5 7.5 3.5 9.0 9.0 3.3 7.0
2 Phan Thành Liệt 10A2 5.8 8.0 8.5 7.0 9.5 8.0 9.5 7.0 3.8 7.5
2 Trần Hữu Lĩnh 10A2 6.3 6.0 9.0 7.0 10.0 4.5 9.5 6.5 2.8 7.5
2 Trần Thị Diểm Mi 10A1 2.5 2.0 5.3 7.0 8.0 6.0 8.0 6.0 2.0 7.5
2 Diệp Đăng Minh 10A2 6.0 10.0 10.0 9.5 9.5 4.0 7.0 7.0 3.8 7.5
2 Đỗ Thị Diễm My 10A2 4.3 3.0 4.8 5.0 8.5 5.0 3.0 6.0 2.3 7.5
2 Dương Thị Tiểu My 10A1 3.5 3.5 6.8 9.0 8.5 5.0 7.0 6.5 3.0 7.0
2 Võ Thị Gia Mỹ 10A2 6.3 7.0 8.5 7.0 10.0 7.0 8.0 7.0 3.8 7.5
2 Huỳnh Hữu Nghị 10A2 4.3 5.5 6.3 3.0 8.5 7.0 9.0 6.0 2.0 7.0
2 Lê Trọng Nghĩa 10A2 4.8 2.5 3.0 5.0 6.0 5.5 6.0 6.5 2.5 6.5
2 Nguyễn Hữu Nghĩa 10A2 5.8 10.0 9.0 6.0 8.5 5.0 9.5 9.0 2.8 8.0
2 Phạm Thanh Nguyên 10A2 4.0 7.5 10.0 8.5 9.5 5.0 6.0 8.0 1.8 7.0
2 Đỗ Công Nguyện 10A1 6.8 7.5 8.0 7.5 9.5 7.0 7.0 6.5 2.8 7.5
2 Phạm Văn Nhân 10A1 3.8 7.5 10.0 7.5 9.5 5.0 7.0 6.5 5.0 7.5
2 Quách Thị Yến Nhi 10A1 1.3 0.5 1.5 2.0 3.0 4.5 6.0 6.0 2.8 6.5
2 Lâm Hoàng Nhựt 10A1 3.5 1.0 6.0 7.0 8.0 5.5 2.5 8.0 2.8 6.0
2 Phạm Minh Nhựt 10A2 4.0 4.5 6.8 6.5 7.5 3.0 4.0 7.0 2.3 7.0
2 Ngô Thị Phải 10A1 7.3 6.0 9.3 6.5 10.0 7.0 7.0 7.0 4.5 7.5
2 Nguyễn Điền Phong 10A1
2 Lê Văn Phú 10A1 4.3 4.5 5.3 4.5 7.0 5.0 6.0 6.0 2.5 6.5
2 Nguyễn Phước Phước 10A2 5.3 4.5 8.3 4.5 8.5 5.0 6.0 7.0 1.8 7.0
2 Nguyễn Ngọc Thanh Phương 10A1 4.8 2.0 9.0 6.5 9.0 3.5 3.0 6.0 3.3 6.5
2 Trần Hoài Phương 10A2 2.0 2.5 8.0 3.0 7.5 3.5 8.0 7.0 3.0 7.5
2 Lê Thành Quan 10A1 3.3 1.0 7.5 4.5 9.0 4.5 6.5 6.5 2.8 7.5
2 Quách Hải Quân 10A2 0.5 4.5 7.0 2.5 9.0 6.0 6.0 6.0 3.5 7.0
3 Trần Thị Quyến 10A1 3.3 2.0 7.5 8.5 9.0 5.5 5.0 6.0 3.3 7.0
3 Nguyễn Thế Quyền 10A1 7.0 4.0 9.5 9.0 9.8 7.0 9.0 9.5 4.5 6.5
3 Phạm Thanh Sang 10A1 4.8 1.5 7.3 10.0 10.0 7.0 5.0 6.5 3.5 7.0
3 Nguyễn Vũ Tân 10A1 5.0 0.5 6.8 8.0 9.5 5.5 9.0 8.0 2.8 8.0
3 Phạm Hoàng Tân 10A1 2.8 10.0 9.0 10.0 10.0 8.0 9.5 6.0 4.0 7.0
Phòng Họ và tên Lớp Toán Lí Hóa Sinh Tin Văn Sử Địa Anh GDCD
3 Nguyễn Thị Như Thảo 10A2 3.0 4.0 7.0 6.0 8.0 5.0 9.0 6.0 3.0 6.5
3 Nguyễn Thị Thảo 10A2 5.5 6.0 8.5 10.0 9.0 6.0 4.0 6.5 4.0 7.5
3 Lê Công Thánh Thiện 10A2 4.0 5.0 9.5 10.0 9.5 5.0 8.0 9.0 3.0 7.0
3 Đặng Nhật Thông 10A2 3.8 2.5 4.3 7.0 10.0 3.0 0.5 8.0 3.3 6.0
3 Nguyễn Chí Thương 10A1 2.8 1.5 2.8 9.0 9.0 4.0 6.0 8.0 3.3 7.0
3 Ngô Thị Mỹ Tiên 10A1 1.5 2.0 5.3 6.0 6.5 6.0 3.0 6.5 2.3 6.0
3 Dương Trung Tín 10A2 4.8 9.5 4.8 7.5 9.3 5.0 9.0 6.5 2.5 7.0
3 Nguyễn Trọng Tín 10A1 2.8 1.5 3.5 2.0 8.3 4.5 4.0 6.0 3.0 6.5
3 Lê Công Toàn 10A1 3.3 7.0 6.5 6.5 8.8 6.5 8.5 7.5 4.0 7.5
3 Trần Thị Bích Trâm 10A2 6.0 8.5 9.5 6.5 9.5 6.0 8.5 9.5 6.5 7.5
3 Tạ Minh Triều 10A2 2.8 2.5 6.8 9.5 8.3 4.0 3.0 7.5 2.8 6.5
3 Đào Minh Triệu 10A2 0.0 2.5 2.5 6.0 9.3 5.0 4.0 7.0 1.5 7.0
3 Đỗ Ngọc Trinh 10A2 3.5 2.0 4.5 3.5 9.3 5.0 5.0 8.5 3.3 7.0
3 Ngô Thị Diễm Trinh 10A2 4.5 4.0 4.0 8.0 9.0 6.5 6.0 7.0 3.8 8.0
3 Nguyễn Thị Tú Trinh 10A2 4.5 2.0 7.5 6.0 9.0 4.0 2.0 6.5 3.0 7.0
3 Trần Thị Cẩm Tú 10A1 0.8 2.0 4.5 8.5 9.3 6.5 7.0 7.0 4.0 7.5
3 Võ Minh Tung 10A1 4.0 3.5 5.5 7.0 9.5 6.0 6.0 7.5 3.0 8.0
3 Nguyễn Thị Kiều Vân 10A1 5.3 7.0 8.5 6.5 9.3 5.5 8.0 8.5 3.0 7.5
3 Trần Đình Văn 10A1 0.5 2.5 1.0 4.0 6.5 2.5 2.0 5.0 2.3 7.5
3 Trần Thị Hoàng Vy 10A2 4.0 4.5 6.5 9.0 9.3 8.0 8.0 9.0 4.3 8.0
3 Quách Thị Mỹ Xuyên 10A1 3.8 6.0 8.0 9.0 8.5 3.5 5.0 6.5 2.8 7.5
3 Trần Thị Như Ý 10A1 8.3 10.0 8.5 4.5 10.0 6.5 8.0 9.5 5.8 7.5
3 Trịnh Bảo Yến 10A1 2.3 2.5 4.0 3.5 9.3 4.0 7.0 0.0 4.3 7.0
4 Trần Thị Thúy Ái 10B2 0.5 4.5 5.0 4.5 4.5 4.0 6.0 5.5 1.8 7.5
4 Danh Lê Ngọc Tuyết Anh 10B7 2.0 8.0 4.0 3.5 8.0 4.5 7.0 6.5 3.3 7.5
4 Lê Công Tuấn Anh 10B6 0.8 1.0 2.5 3.5 7.5 5.0 6.0 6.0 2.0 6.0
4 Lê Việt Anh 10B7 0.8 4.0 4.5 1.5 6.5 2.0 6.0 5.5 3.8 6.0
4 Nguyễn Ngọc Ánh 10B6 0.5 1.5 1.5 3.5 8.0 4.0 3.0 5.0 2.8 6.5
4 Dương Minh Bắc 10B1 2.8 2.5 0.5 3.5 9.3 2.5 4.0 6.0 2.0 5.0
4 Nguyễn Việt Bắc 10B8 2.5 1.5 2.0 1.0 4.8 4.0 4.0 4.0 3.8 5.0
4 Ngô Giang Băng 10B6 2.8 7.0 4.5 8.0 9.5 5.0 5.0 6.0 5.0 6.0
4 Phùng Hoài Bảo 10B4 3.0 4.5 6.0 3.0 6.0 4.0 3.0 5.0 1.0 7.0
4 Trần Đức Bảo 10B4 2.0 0.5 2.0 1.5 6.0 2.5 6.0 6.0 2.0 5.5
4 Phan Văn Bảy 10B5 0.5 1.0 0.0 1.0 7.0 4.5 5.0 5.5 2.3 7.0
4 Đinh Thị Ngọc Bền 10B7 2.0 3.5 3.5 4.0 7.5 5.5 6.0 6.5 2.8 8.0
4 Nguyễn Thanh Bình 10B7 1.3 2.0 0.5 6.0 6.0 4.0 5.0 6.0 2.5 6.0
4 Đỗ Hồng Cẩm 10B6 0.5 2.0 1.5 2.0 7.0 4.5 4.0 6.0 3.3 7.0
4 Ngô Thị Bích Châm 10B6 0.8 5.0 6.0 4.0 6.0 6.5 7.0 7.0 3.8 7.5
4 Nguyễn Minh Chất 10B2 0.5 0.5 1.5 2.0 5.0 2.5 4.0 3.0 2.0 5.0
4 Trần Thị Kim Chi 10B7 2.0 3.0 4.5 5.0 6.0 5.0 6.0 6.0 2.5 7.5
4 Nguyễn Thị Chiểu 10B2 1.3 0.5 0.5 4.5 6.0 5.0 3.0 5.0 2.3 7.0
4 Nguyễn Thành Công 10B2 2.5 2.0 0.5 6.5 6.0 3.5 3.0 5.0 2.5 6.0
4 Quách Văn Công 10B7 1.8 2.0 1.0 5.0 5.0 5.0 6.0 4.5 2.8 6.5
4 Triệu Thị Kim Cương 10B3
4 Nguyễn Văn Cường 10B5
4 Phạm Thanh Dân 10B8 1.3 2.0 3.0 5.5 4.3 5.0 4.0 6.5 2.5 7.0
4 Nguyễn Thị Diễm 10B8 1.8 1.0 0.5 4.5 5.3 5.0 4.0 5.0 3.8 7.0
5 Phạm Thị Diễm 10B1 1.3 0.0 3.0 7.0 7.0 4.0 4.0 6.5 2.5 6.0
5 Nguyễn Văn Dol 10B3 0.8 0.5 0.0 3.0 6.3 4.0 3.0 5.0 1.5 5.5
5 Trần Phương Dung 10B4 2.5 3.0 8.0 7.0 7.8 6.0 4.0 7.5 3.3 6.5
5 Lê Thị Thùy Dương 10B6 2.3 5.0 4.0 10.0 9.5 7.5 6.0 6.5 5.0 6.5
5 Lương Thị Thùy Dương 10B4 1.0 1.5 0.5 4.0 7.8 5.5 5.0 5.5 2.0 6.0
5 Nguyễn Thị Thùy Dương 10B5 1.8 1.0 1.5 2.0 7.5 5.5 5.0 6.0 5.0 6.5
5 Võ Thanh Dương 10B8 1.3 0.8 2.0 7.0 4.8 4.5 3.0 5.0 2.0 5.5
5 Nguyễn Châu Tuấn Duy 10B6
5 Nguyễn Thảo Duy 10B2 5.3 6.0 7.0 9.0 10.0 7.5 6.0 7.0 5.0 8.0
5 Nguyễn Thị Hà Duy 10B4 2.3 1.8 2.5 5.5 6.8 4.0 1.0 6.0 2.8 6.0
5 Phạm Trường Duy 10B7
5 Trần Lê Duy 10B8 1.8 1.0 1.5 2.5 4.8 2.0 4.0 4.0 1.8 6.0
5 Trần Thị Thúy Duy 10B2 1.5 1.0 3.0 3.0 7.0 3.0 6.0 5.0 1.5 7.0
5 Trần Tường Duy 10B4 2.8 3.0 4.5 9.0 6.5 2.0 2.0 5.5 1.5 6.0
5 Đặng Thị Kiều Mỹ Duyên 10B1
Phòng Họ và tên Lớp Toán Lí Hóa Sinh Tin Văn Sử Địa Anh GDCD
5 Trần Thị Bích Duyên 10B8 2.5 4.5 2.0 8.5 4.5 6.0 7.0 7.5 3.5 7.5
5 Trương Thị Mỹ Duyên 10B6 2.8 8.5 10.0 9.5 9.5 5.5 9.0 6.0 4.0 7.5
5 Nguyễn Thị Đầm 10B8 1.0 2.0 4.0 8.0 8.5 6.5 1.0 6.0 5.0 6.0
5 Ngô Văn Đang 10B6 1.8 0.0 2.5 8.0 7.5 3.5 3.0 5.0 3.0 5.0
5 Nguyễn Ngọc Đang 10B5 2.3 6.5 7.5 5.0 8.0 5.5 8.0 6.5 4.0 6.0
5 Nguyễn Hải Đăng 10B1 2.5 0.3 5.0 5.0 3.8 4.0 4.0 4.0 3.8 5.5
5 Trương Hải Đăng 10B1 1.5 0.0 4.0 4.5 10.0 3.5 2.0 6.0 3.5 5.0
5 Nguyễn Ngọc Đẳng 10B5 2.0 0.5 0.5 6.5 4.8 4.0 4.0 6.0 4.3 6.0
5 Mai Phước Đặng 10B4 3.5 2.5 6.0 7.0 7.3 5.5 8.0 6.0 3.0 6.0
6 Dương Văn Đạt 10B6 1.5 3.5 5.0 7.0 2.5 6.0 7.5 6.0 3.5 6.5
6 Hồ Hữu Đạt 10B5 1.0 2.5 5.0 8.0 3.0 6.5 7.0 6.0 2.5 7.5
6 Nguyễn Thanh Đạt 10B6 2.3 3.5 3.0 7.5 3.0 7.5 6.0 8.0 4.3 6.0
6 Lê Thị Đầy 10B6
6 Phan Văn Đề 10B8
6 Nguyễn Thị Điểm 10B3 2.5 3.0 3.5 7.5 3.5 5.0 5.0 6.0 4.0 5.0
6 Lê Thanh Điền 10B5 1.8 2.0 6.5 8.5 9.0 5.0 5.0 7.0 3.3 7.0
6 Trần Huy Điền 10B8 1.3 2.5 1.5 5.5 3.5 4.0 3.0 5.0 2.8 5.5
6 Đỗ Anh Điển 10B3 2.3 4.0 3.5 6.0 0.0 4.5 2.0 6.5 3.3 6.0
6 Ngô Văn Định 10B1 7.5 10.0 9.5 9.0 10.0 5.0 6.0 5.0 3.0 5.0
6 Trần Văn Đô 10B5 3.0 4.0 7.5 9.5 4.3 5.5 6.0 6.0 4.0 6.0
6 Trần Kim Đồng 10B5 4.5 9.0 8.5 9.0 8.3 8.0 7.0 7.0 5.3 8.5
6 Trần Hồng Đức 10B7 2.8 1.0 0.5 7.0 2.0 3.0 7.0 7.0 2.8 6.5
6 Trần Tài Đức 10B8 1.3 3.0 1.0 6.0 4.0 5.0 7.0 6.5 4.3 6.0
6 Nguyễn Thị Cẩm Em 10B4 3.5 3.0 4.0 9.0 5.5 5.5 8.0 7.5 3.8 7.0
6 Thái Thị Hồng Gấm 10B8 2.5 2.5 2.0 8.5 5.0 5.5 7.0 6.0 3.5 6.5
6 Phan Thị Trúc Giang 10B8
6 Cao Thành Giáp 10B1 0.3 0.5 4.0 6.0 0.5 2.5 4.0 5.0 2.8 4.0
6 Triệu Ngọc Giàu 10B7 2.0 3.0 4.5 8.0 3.0 6.5 5.0 6.5 3.0 6.0
6 Trần Nô Gil 10B1
6 Đào Hồng Góp 10B7 3.5 4.0 6.0 8.5 3.5 7.0 7.0 5.5 3.3 6.5
6 Nguyễn Văn Hai 10B2 3.8 4.5 3.5 6.0 4.5 4.5 5.0 6.5 2.5 6.0
6 Lê Ngọc Hân 10B5 2.8 2.5 3.5 8.0 3.5 6.5 8.0 6.0 2.8 7.5
6 Lê Ngọc Hân 10B8 1.3 1.0 3.5 8.0 3.0 5.0 6.5 6.0 3.5 6.0
7 Nguyễn Kim Hằng 10B5 1.0 1.0 1.0 4.5 5.3 5.0 3.0 3.0 2.3 6.5
7 Nguyễn Thị Thúy Hằng 10B1 2.0 0.5 2.0 4.5 4.8 5.0 4.0 6.0 3.0 7.0
7 Võ Văn Hên 10B6 1.5 1.8 0.0 1.5 2.8 3.0 3.0 5.0 3.8 6.5
7 Nguyễn Thị Bích Hẹn 10B4 3.0 3.3 4.5 5.0 7.0 6.0 8.0 6.5 2.3 7.0
7 Huỳnh Thế Hiền 10B8 1.3 1.0 0.0 5.0 4.0 4.5 0.5 6.0 1.3 6.0
7 Nguyễn Ngọc Hiền 10B5 1.8 0.0 0.0 2.0 4.5 4.5 1.0 5.0 3.0 6.0
7 Nguyễn Minh Hiện 10B4 6.3 5.0 8.0 9.5 7.0 6.5 8.5 9.5 3.5 7.5
7 Nguyễn Thanh Hiếu 10B4 1.0 2.0 1.0 7.0 5.0 4.0 8.0 6.0 1.5 7.5
7 Nhan Quốc Hiếu 10B3 1.3 3.3 0.0 4.0 5.0 1.5 5.0 5.0 2.8 6.0
7 Lê Long Hồ 10B3 1.3 3.3 4.0 4.0 5.5 2.0 6.0 5.0 1.5 6.0
7 Lê Anh Hoàng 10B2 0.5 4.5 2.0 5.0 5.0 2.0 3.0 4.0 2.0 5.5
7 Nguyễn Thị Bé Hon 10B8 0.5 2.3 2.0 1.0 1.0 5.0 5.5 6.0 1.8 6.0
7 Trần Phi Hùng 10B8 0.5 1.0 1.5 2.5 5.5 4.0 4.0 6.0 1.0 6.5
7 Huỳnh Chánh Hướng 10B8
7 Huỳnh Tấn Huy 10B1 3.0 3.5 1.5 7.0 6.0 5.5 5.0 5.5 2.0 6.5
7 Bùi Thị Huyền 10B7 3.5 2.5 2.5 6.0 2.3 4.0 7.5 7.0 2.3 7.0
7 Lê Thị Huyền 10B7
7 Phạm Ngọc Huyền 10B4
7 Lâm Sông Hỹ 10B7 3.8 3.5 4.5 8.5 5.0 3.5 8.0 6.0 2.5 7.5
7 Nguyễn Việt Kha 10B3 3.3 8.0 9.0 6.0 7.8 4.0 6.0 8.0 2.3 6.5
7 Phạm Thị Trúc Kha 10B3
7 Phan Minh Kha 10B5
7 Trần Thị Tuyết Kha 10B5 0.5 2.0 2.5 6.0 2.0 5.5 4.0 4.0 3.0 7.0
7 Lương Văn Khang 10B7
8 Nguyễn Duy Khang 10B7 1.0 3.0 0.0 5.0 2.5 2.5 7.0 3.0 2.8 5.0
8 Trần Minh Khang 10B3 1.3 1.0 2.5 2.5 3.3 2.5 8.0 6.5 2.8 4.0
8 Lê Duy Khánh 10B8 1.3 0.5 2.0 3.0 1.3 2.0 7.0 6.0 1.8 6.0
8 Nguyễn Duy Khánh 10B6 1.3 0.0 1.5 2.5 5.5 1.0 6.0 6.0 3.0 4.0
8 Nguyễn Bỉnh Khiêm 10B7 3.5 5.0 6.0 7.0 4.8 3.0 8.0 6.5 3.0 7.0
Phòng Họ và tên Lớp Toán Lí Hóa Sinh Tin Văn Sử Địa Anh GDCD
8 Huỳnh Việt Khương 10B7 1.8 3.5 1.5 2.5 4.8 5.0 8.0 5.0 2.8 5.0
8 Lê Trọng Khương 10B8 3.0 6.0 5.5 7.0 4.0 4.0 5.0 6.0 4.5 6.5
8 Phan Thị Hồng Kiểm 10B5 0.5 1.5 0.5 3.0 4.5 5.0 0.0 5.5 1.5 7.0
8 Trương Đức Kiên 10B6 2.0 4.0 3.5 6.5 2.8 5.0 7.5 5.0 2.0 7.0
8 Quách Tuấn Kiệt 10B7 1.3 0.8 2.5 8.0 5.8 4.0 7.0 5.0 2.0 6.0
8 Thái Vũ Kiệt 10B2 2.0 2.0 1.5 4.0 3.8 3.0 7.0 6.0 2.0 6.0
8 Phạm Thị Ngọc Kiều 10B4 2.3 1.5 7.0 4.5 7.5 5.5 8.0 5.5 3.0 7.5
8 Nguyễn Thị Lạc 10B4 5.5 4.0 9.5 8.0 8.8 4.0 8.0 5.0 3.3 6.0
8 Trần Tuấn Lâm 10B4 3.8 2.0 4.0 7.0 7.0 3.0 8.5 6.0 3.3 6.0
8 Nguyễn Thị Lẽ 10B2 1.0 0.5 1.5 5.0 3.8 4.5 7.0 5.5 2.5 6.0
8 Lương Thị Ngọc Liềm 10B1 2.5 2.0 2.0 6.5 7.3 5.0 7.0 6.0 2.3 7.0
8 Bùi Thị Liên 10B8 1.0 0.5 2.5 2.5 0.8 3.5 4.0 5.0 3.5 6.5
8 Lê Thị Béch Lil 10B3 0.8 1.0 2.0 4.5 4.8 2.5 6.0 4.0 3.3 5.5
8 Huỳnh Duy Linh 10B1 3.5 4.5 3.0 5.0 1.0 1.5 6.0 6.0 4.0 5.5
8 Huỳnh Vũ Linh 10B6 2.0 2.5 2.0 7.0 4.0 3.0 6.0 8.0 1.8 5.5
8 Lê Chí Linh 10B2 6.5 7.5 6.5 8.0 7.0 4.0 8.0 5.0 2.5 7.5
8 Lê Thị Linh 10B7 0.5 2.5 0.5 5.5 1.3 6.0 7.0 6.0 2.8 6.5
8 Lê Văn Linh 10B2
8 Nguyễn Thị Linh 10B3 1.5 8.0 0.5 2.5 2.5 3.5 4.0 4.0 1.8 6.5
9 Nguyễn Vũ Linh 10B4 0.8 2.0 5.5 4.5 4.0 2.5 3.0 6.0 2.0 5.5
9 Phạm Vũ Linh 10B6 2.5 3.5 6.5 4.5 4.5 6.0 6.0 2.3 6.0
9 Lê Hồng Lĩnh 10B2 4.0 2.5 1.5 5.0 4.0 3.0 7.0 8.0 2.8 7.0
9 Nguyễn Thị Kim Loan 10B7 2.0 2.0 2.5 3.0 3.8 2.0 7.0 6.0 1.8 6.0
9 Phạm Phi Long 10B1 0.5 1.0 0.0 2.0 2.0 4.5 5.0 4.0 1.8 6.0
9 Hồ Minh Luân 10B2 2.3 4.5 1.0 0.0 3.0 4.5 4.0 6.5 2.3 6.0
9 Trần Văn Luận 10B3 2.8 7.0 6.5 9.5 8.5 5.0 8.0 5.0 2.8 7.0
9 Hứa Thị Chúc Ly 10B2 2.0 6.0 5.0 9.0 5.5 4.5 8.0 7.0 2.8 6.0
9 Nguyễn Thị Chúc Ly 10B4 0.8 1.5 2.0 7.0 3.5 3.5 6.0 6.0 1.8 6.0
9 Nguyễn Thị Ly 10B3 4.3 7.0 5.5 7.0 8.5 5.5 9.0 6.0 1.8 7.0
9 Mai Thị Trúc Mai 10B5 2.0 4.0 0.0 8.0 6.5 6.0 9.5 6.0 1.3 7.0
9 Nguyễn Ngọc Mai 10B2 1.5 3.5 1.0 1.5 7.0 3.0 8.0 6.5 1.5 6.5
9 Đoàn Mến 10B2 3.5 4.5 6.5 9.0 4.5 4.0 5.0 6.5 1.5 6.5
9 Nguyễn Thị Mi 10B7 2.8 2.5 5.0 8.0 4.5 3.5 7.0 6.0 2.3 7.0
9 Phạm Nhu Mì 10B7 2.5 3.5 1.0 5.0 5.0 5.0 7.0 7.0 2.5 6.5
9 Lê Thị Mơ 10B1
9 Trương Thị Hồng Mộng 10B4 2.8 2.5 2.5 5.0 3.5 4.5 6.0 6.5 1.9 7.0
9 Nguyễn Thị Oanh Muội 10B6 2.0 5.0 1.5 3.0 6.0 6.0 5.0 7.0 2.0 5.0
9 Võ Thị Muội 10B2 3.3 3.0 3.5 0.5 6.5 5.0 8.0 6.0 2.0 4.5
9 Huỳnh Thị Diễm My 10B4 1.3 4.5 0.0 3.0 5.5 5.5 5.0 7.0 2.8 6.0
9 Phạm Thị Diễm My 10B1 1.0 1.5 2.0 6.0 6.0 6.0 9.0 6.0 2.3 6.5
9 Phan Thị Thoại Mỹ 10B4 1.0 1.5 2.0 3.5 4.5 4.0 8.0 6.0 3.0 6.0
9 Võ Văn Nam 10B2 0.0 2.0 1.5 3.0 2.0 5.5 3.0 6.5 2.3 6.0
9 Tài Kim Ngân 10B7
10 Nguyễn Thị Nghi 10B1 1.5 0.0 0.5 7.0 3.8 6.5 8.0 4.0 1.8 6.0
10 Trần Văn Nghi 10B2 1.3 1.0 0.0 9.5 4.8 3.0 5.0 5.0 1.8 6.0
10 Tài Thanh Nghĩ 10B1 1.8 5.0 3.5 6.0 7.0 3.0 5.0 5.0 2.0 6.0
10 Cao Hữu Nghị 10B5 1.0 3.0 6.0 9.0 9.3 7.0 6.0 6.0 2.5 6.5
10 Nguyễn Văn Vũ Nghị 10B2 1.0 1.0 2.0 8.5 7.5 5.5 0.5 6.0 1.8 6.5
10 Hoàng Trọng Nghĩa 10B8
10 Huỳnh Chí Nghĩa 10B4 1.3 2.0 2.5 5.5 7.8 5.5 4.0 6.0 3.0 6.0
10 Huỳnh Chí Nghĩa 10B5 1.3 0.5 5.5 10.0 8.3 6.5 6.0 6.5 1.8 6.5
10 Nguyễn Thị Nghĩa 10B7 1.3 1.0 1.5 7.0 3.5 5.5 4.0 4.0 2.5 6.0
10 Ngô Hồng Nghiêm 10B8 0.0 1.5 5.5 4.5 5.5 4.5 3.0 6.0 2.5 6.0
10 Phạm Minh Nghiệp 10B5 2.0 2.0 1.0 6.5 5.0 3.5 3.0 5.0 1.5 6.5
10 Trần Bé Ngọc 10B2 0.5 1.0 0.0 9.0 5.8 7.0 6.0 4.0 2.3 7.0
10 Nguyễn Chí Nguyện 10B4 3.5 1.0 5.0 6.5 8.0 5.0 7.0 7.0 2.5 6.5
10 Trần Chí Nguyện 10B3 2.3 0.0 1.0 3.0 5.0 2.5 0.5 5.0 2.5 5.0
10 Đỗ Quang Nhã 10B3 2.0 6.0 4.0 7.0 8.5 2.5 4.0 5.5 3.0 6.5
10 Đặng Thị Ái Nhân 10B7 2.0 3.0 1.5 8.0 7.3 6.0 5.0 6.0 4.3 6.5
10 Nguyễn Thanh Nhân 10B6
10 Phạm Trọng Nhân 10B3 3.0 7.0 2.5 6.0 5.0 4.0 4.0 3.0 3.3 7.0
10 Trần Thị Yến Nhân 10B8 2.0 0.5 2.5 7.0 6.0 5.5 4.0 7.0 2.3 7.5
Phòng Họ và tên Lớp Toán Lí Hóa Sinh Tin Văn Sử Địa Anh GDCD
10 Trần Thiện Nhân 10B4 2.0 3.0 8.5 7.5 7.8 6.0 8.0 7.0 4.3 7.0
10 Võ Thanh Nhân 10B8 1.5 2.0 4.5 6.0 7.0 4.0 5.0 6.0 2.3 6.5
10 Phan Văn Nhật 10B3 3.5 4.0 7.0 7.0 6.8 5.0 6.0 6.5 2.3 6.0
10 Huỳnh Thị Tuyết Nhi 10B6 1.3 1.0 2.0 9.0 7.3 6.5 2.0 9.5 3.3 6.0
10 Nguyễn Thị Thúy Nhi 10B4 4.3 5.3 10.0 9.0 8.0 6.0 7.0 7.0 3.8 7.0
11 Nguyễn Văn Nho 10B5 2.3 4.5 5.5 4.0 7.0 6.0 6.0 6.0 3.5 6.5
11 Nguyễn Hoài Nhớ 10B3 2.8 2.0 4.5 2.0 7.5 5.0 5.0 7.0 2.5 6.0
11 Đặng Thị Huỳnh Như 10B1 0.5 0.5 0.0 2.5 5.5 5.5 5.0 5.5 2.3 6.0
11 Đặng Thị Như 10B3 1.5 5.5 5.0 3.5 8.8 5.0 7.5 6.5 2.3 6.5
11 Trần Thị Kiều Như 10B5 2.5 4.5 3.5 2.5 8.8 4.5 5.0 5.0 2.0 6.0
11 Trương Thị Huỳnh Như 10B1 1.3 1.5 2.5 1.0 5.5 4.5 5.0 4.0 2.8 5.5
11 Hoàng Thị Hồng Nhung 10B1
11 Lê Thị Nhung 10B1 3.0 7.0 3.5 6.5 7.0 5.5 6.0 6.5 3.5 7.0
11 Trịnh Cẩm Nhung 10B6 2.8 7.0 6.0 4.5 6.8 6.5 4.0 5.0 4.0 7.0
11 Nguyễn Minh Nhựt 10B4
11 Trần Minh Nhựt 10B5
11 Trần Trường Niên 10B3 2.3 6.0 3.5 3.0 7.3 4.5 7.0 5.0 2.5 6.5
11 Phạm Quốc Nông 10B3 4.0 2.0 4.0 1.5 7.0 4.0 2.5 6.0 2.5 5.5
11 Phan Thị Mỷ Nương 10B4 2.3 4.0 3.0 5.0 8.3 4.0 8.0 7.0 2.3 6.5
11 Bùi Ngọc Nỹ 10B2 1.8 2.0 1.0 7.0 2.3 6.5 7.0 6.0 3.3 7.0
11 Đặng Văn Oai 10B1 3.8 6.0 5.5 7.5 8.0 6.0 6.0 6.5 2.5 7.5
11 Châu Kiều Oanh 10B2 3.8 1.0 1.5 5.5 2.5 5.5 6.5 4.0 2.8 7.0
11 Lê Văn Pháp 10B7 0.8 4.5 2.0 2.0 3.8 2.5 4.0 7.0 2.5 7.0
11 Võ Hạnh Phát 10B1 4.8 5.0 6.5 7.5 7.0 5.0 5.5 6.5 4.0 6.5
11 Lê Hoàng Phi 10B6
11 Dương Chí Phong 10B8 3.8 7.5 9.0 5.0 5.3 5.0 7.0 8.0 2.8 8.0
11 Nguyễn Văn Phong 10B3
11 Nguyễn Việt Phú 10B7
11 Thái Nhứt Phú 10B1 5.3 8.0 6.0 7.0 7.8 5.0 5.0 6.0 1.5 6.5
12 Lê Minh Phúc 10B8
12 Phạm Thị Phúc 10B2 4.0 0.0 2.5 5.5 6.0 5.0 0.5 6.0 2.0 7.0
12 Nguyễn Thanh Phục 10B7 0.5 3.0 0.0 2.5 0.5 3.0 5.0 3.0 2.8 6.5
12 Nguyễn Văn Phục 10B8 1.8 4.0 3.0 4.0 6.5 5.5 5.0 5.0 2.8 5.0
12 Võ Hoàng Phụng 10B5 4.0 1.0 3.0 5.5 5.3 4.5 4.0 4.0 1.8 5.5
12 Bành Kim Phương 10B7 6.5 7.0 9.0 9.0 10.0 7.0 7.0 7.5 5.0 6.5
12 Trịnh Thị Nam Phương 10B4 4.5 1.5 3.0 5.5 8.5 5.5 4.0 6.5 2.0 5.5
12 Châu Thị Mỹ Phượng 10B3 4.8 4.5 3.0 5.5 10.0 3.5 5.0 6.5 3.0 6.0
12 Trần Thị Phượng 10B6 1.3 5.3 7.0 7.0 7.3 7.5 7.0 6.0 3.5 6.0
12 Trần Thị Phượng 10B7 1.0 1.0 2.5 6.0 6.0 4.0 5.0 7.0 3.5 7.0
12 Nguyễn Văn Quân 10B6 2.8 2.0 0.5 3.5 3.5 5.0 6.0 5.0 2.0 7.0
12 Nguyễn Văn Quang 10B1 2.3 3.0 2.0 8.0 7.0 5.0 6.0 6.0 3.5 5.0
12 Trần Thạch Quậy 10B3 1.0 1.5 2.0 6.0 7.5 5.5 5.0 5.5 3.0 4.0
12 Lâm Huy Quyền 10B5 2.5 2.0 6.0 6.0 8.5 5.5 5.0 6.5 1.3 5.0
12 Thùy Phan Như Quỳnh 10B1 2.5 3.0 2.5 7.5 7.0 4.5 3.0 6.0 4.3 6.0
12 Lê Thị Sa Ri 10B6 1.0 1.3 2.5 6.0 7.5 6.0 7.0 5.0 3.3 7.0
12 Đặng Quốc Sang 10B6
12 Trương Ô Sin 10B2 0.3 0.0 0.0 4.0 1.8 5.5 3.0 5.0 3.5 5.0
12 Ngô Trường Sơn 10B7 1.8 1.0 1.0 4.0 6.3 5.0 5.0 4.0 2.8 5.0
12 Nguyễn Hoàng Sơn 10B2 6.5 8.0 7.0 7.0 8.0 3.5 5.0 6.0 3.3 5.0
12 Nguyễn Quốc Sử 10B4 1.0 0.0 1.5 7.5 6.0 1.0 5.5 5.0 1.8 5.0
12 Võ Quốc Sử 10B2 0.8 2.5 6.0 8.0 8.5 2.5 4.0 6.0 4.0 6.0
12 Trần Quốc Sự 10B5 1.5 7.0 10.0 7.0 8.8 4.0 6.5 5.5 3.3 6.0
12 Nguyễn Tấn Tài 10B8
13 Bùi Văn Tặng 10B8
13 Đặng Văn Tây 10B3 4.3 9.0 7.0 4.5 6.5 3.0 2.0 6.0 3.3 4.0
13 Bùi Thị Mỹ Thanh 10B1 0.3 2.0 2.0 4.5 4.0 0.0 5.0 2.5 4.0
13 Nguyễn Thị Ngọc Thanh 10B7 3.8 7.0 7.5 8.5 7.8 6.5 2.0 7.0 3.8 6.5
13 Phạm Thị Dạ Thảo 10B4
13 Lê Văn Thật 10B1 1.8 4.0 4.5 5.5 7.8 3.5 5.0 6.5 4.0 7.0
13 Lê Tâm Thiện 10B3 7.3 5.5 8.5 4.5 10.0 6.0 9.0 9.5 5.0 8.0
13 Huỳnh Hữu Thịnh 10B6 3.3 4.5 6.5 5.5 8.0 5.5 5.0 7.0 3.0 7.0
13 Thái Ngọc Thịnh 10B2 2.0 1.0 3.5 0.5 2.0 5.0 2.0 4.0 2.5 6.0
Phòng Họ và tên Lớp Toán Lí Hóa Sinh Tin Văn Sử Địa Anh GDCD
13 Huỳnh Phước Thọ 10B1 1.8 4.5 9.5 6.5 6.5 2.0 3.0 7.5 2.5 4.5
13 Võ Văn Thủ 10B8 1.0 0.5 5.5 2.0 7.5 5.0 3.0 4.0 3.0 6.0
13 Đặng Thị Thư 10B8 6.8 6.5 10.0 6.0 8.0 7.0 9.0 7.0 5.0 6.0
13 Nguyễn Lê Duy Thức 10B1 3.3 2.5 7.5 3.0 8.0 4.0 3.0 5.5 3.3 6.5
13 Trần Văn Thức 10B3 0.5 0.5 4.5 2.5 4.5 1.5 0.0 3.0 2.8 4.0
13 Huỳnh Thị Cẩm Thúy 10B1 3.3 3.0 3.5 5.5 7.5 5.5 3.0 6.5 3.0 7.0
13 Huỳnh Thị Diễm Thúy 10B7 0.8 1.5 2.0 2.5 3.8 3.5 2.0 5.0 2.0 7.0
13 Nguyễn Thị Diễm Thùy 10B6 1.5 2.0 8.0 2.5 4.8 4.5 2.5 6.0 1.5 4.0
13 Tô Việt Thùy 10B8
13 Tống Văn Thủy 10B5 0.5 1.5 1.5 4.0 4.8 4.0 2.5 3.0 3.0 7.5
13 Lê Thị Cẩm Tiên 10B6 0.5 0.5 6.5 6.0 8.5 5.0 1.0 6.0 2.8 7.5
13 Phạm Thị Cẩm Tiên 10B6 0.3 3.5 4.5 3.5 8.5 6.0 1.6 5.0 3.5 7.0
13 Nguyễn Văn Tiền 10B6 1.0 1.5 6.5 1.5 8.5 4.0 3.0 5.0 3.3 7.0
13 Võ Kim Tiền 10B3 2.3 7.0 4.5 4.5 5.5 5.5 5.5 7.0 2.3 7.5
13 Huỳnh Văn Tiệp 10B7 4.3 2.5 7.5 3.0 6.0 2.5 5.0 5.0 2.5 6.0
14 Đặng Phương Tính 10B1 2.0 1.0 1.5 3.5 5.5 4.5 0.5 4.0 1.8 6.0
14 Đinh Hùng Tính 10B5 1.0 2.0 2.0 8.5 7.5 6.0 4.0 5.0 2.5 7.0
14 Nguyễn Phương Tính 10B8 0.8 0.3 0.5 2.0 2.0 5.5 2.5 4.0 2.0 7.0
14 Nguyễn Văn Tính 10B3 3.8 9.0 4.0 6.5 8.5 6.0 6.0 6.0 3.3 7.0
14 Huỳnh Văn Tỉnh 10B5 0.5 0.3 0.5 2.5 0.5 4.0 0.5 4.0 2.5 7.0
14 Hà Như Tố 10B3 2.0 4.5 9.5 6.5 7.8 5.5 6.0 6.0 2.5 6.5
14 Phạm Ngọc Tơ 10B8 0.5 0.3 0.0 1.5 2.0 2.5 1.0 5.0 2.8 6.5
14 Nguyễn An Toàn 10B4 1.0 4.0 4.0 3.0 4.5 4.0 0.5 7.0 4.0 7.0
14 Nguyễn An Toàn 10B7
14 Nguyễn Quốc Toản 10B7
14 Nguyễn Hữu Tôn 10B2 4.8 6.5 8.0 7.0 8.3 7.5 5.5 5.5 3.0 8.0
14 Đặng Thị Huyền Trân 10B6 1.5 3.0 0.0 5.5 7.0 5.5 1.0 6.0 1.5 6.5
14 Đinh Thị Bảo Trân 10B7
14 Trần Thị Hồng Trân 10B3 2.8 8.0 8.0 7.0 7.8 6.0 9.0 5.0 3.0 8.0
14 Mai Thị Diễm Trang 10B2 3.5 2.0 5.0 7.5 5.5 5.0 8.0 6.0 4.0 7.0
14 Nguyễn Thị Trang 10B7 3.8 1.5 5.5 7.0 8.5 4.5 7.0 5.5 3.3 6.0
14 Phạm Thị Thùy Trang 10B5 0.5 1.5 1.5 9.0 5.0 3.0 5.0 6.0 2.8 6.5
14 Phan Thị Thùy Trang 10B7 2.5 3.0 4.0 9.0 8.5 5.0 0.0 7.5 3.3 7.0
14 Trần Thị Ngọc Đoan Trang 10B6 1.8 0.5 5.0 6.5 5.5 4.5 4.0 6.5 3.3 7.0
14 Huỳnh Văn Trí 10B1 0.5 0.5 2.0 1.5 6.0 4.0 4.0 5.0 2.3 6.5
14 Trần Quốc Trí 10B1 1.5 5.0 2.5 2.0 4.5 4.0 3.0 4.0 2.8 6.5
14 Lưu Thế Triệu 10B1 0.5 1.3 2.0 3.0 5.0 4.0 0.5 6.0 1.8 5.5
14 Ngô Văn Triệu 10B6 0.5 3.5 1.5 1.5 3.5 6.5 0.5 6.0 2.5 7.5
14 Đặng Thị Tuyết Trinh 10B3 2.8 8.0 7.5 5.5 7.5 4.0 8.0 6.5 2.0 6.5
15 Lê Tố Trinh 10B6 1.0 0.8 0.5 7.5 1.5 5.0 6.0 5.0 2.3 7.0
15 Thái Trình Trình 10B1 2.0 4.5 1.5 5.5 7.0 5.0 2.0 4.0 2.5 7.0
15 Nguyễn Văn Trừ 10B6 1.0 0.3 3.0 4.0 3.0 4.5 5.0 5.5 1.8 6.0
15 Nguyễn Thị Ngọc Trúc 10B3 3.8 6.5 9.5 9.0 9.0 6.0 8.0 6.0 4.3 7.0
15 Trần Thị Kim Trúc 10B1 3.0 6.5 5.5 8.5 4.5 2.0 4.0 4.3 7.0
15 Hồ Minh Trung 10B3 1.5 1.5 0.5 2.5 2.5 2.5 4.0 5.0 1.5 6.5
15 Châu Thị Mộng Truyền 10B5 0.5 2.0 1.5 4.5 6.0 3.0 4.0 6.0 2.8 7.0
15 Nguyễn Cẩm Tú 10B6 0.8 1.0 0.0 1.5 5.5 2.5 4.0 3.0 3.0 4.0
15 Nguyễn Thị Cẩm Tú 10B6 1.0 3.5 0.5 7.0 6.5 5.0 7.5 6.0 3.5 6.5
15 Bùi Duy Tuấn 10B1 1.3 1.5 2.0 5.0 7.5 6.0 6.0 5.5 2.0 7.0
15 Lê Công Tuấn 10B1 2.3 4.0 3.5 7.5 8.0 4.5 2.5 6.0 2.0 6.0
15 Võ Minh Tuấn 10B5 0.8 1.5 2.0 1.5 3.5 5.0 7.0 5.0 3.3 6.5
15 Phan Thanh Tùng 10B8 0.5 1.0 0.0 2.5 1.5 4.5 3.0 5.0 3.3 7.0
15 Nguyễn Thị Bích Tuyền 10B2
15 Võ Thị Mộng Tuyền 10B7 1.0 1.0 4.5 8.5 5.0 6.5 8.0 7.5 2.5 7.5
15 Đỗ Lê Phương Uyên 10B5 1.3 1.5 1.0 4.5 7.5 5.5 3.0 6.0 3.5 7.5
15 Nguyễn Văn Va 10B2 3.0 2.5 2.0 4.5 3.0 3.0 0.5 5.0 1.8 6.5
15 Hoàng Thị Vân 10B2 0.8 3.0 1.0 4.0 3.0 5.0 1.0 6.0 2.8 7.5
15 Huỳnh Thị Thúy Vi 10B3 0.5 3.0 2.0 4.0 8.0 3.5 1.0 6.0 1.8 5.0
15 Trần Vĩ 10B6 2.3 0.5 3.5 6.0 3.5 5.0 7.0 5.0 2.5 5.5
15 Ngô Hiếu Viễn 10B1 2.8 2.5 2.5 8.5 5.5 4.5 2.0 6.5 2.0 7.0
15 Hồ Văn Vũ 10B4
15 Trần Văn Vũ 10B5 3.3 1.0 0.0 2.0 7.0 4.5 2.0 3.0 2.0 6.0
Phòng Họ và tên Lớp Toán Lí Hóa Sinh Tin Văn Sử Địa Anh GDCD
15 Bùi Văn Vuông 10B3
15 Triệu Thế Y 10B8 1.8 3.5 5.0 3.5 8.0 3.0 4.0 7.0 2.3 5.0
15 Ngô Thị Như Ý 10B1
15 Nguyễn Ngọc Như Ý 10B5 2.3 2.5 0.0 4.5 8.5 5.0 6.0 7.5 2.5 7.0
15 Nguyễn Thị Yến 10B4 4.8 3.0 6.5 9.5 8.5 5.5 9.0 6.0 3.5 6.5
Đỗ Kim Ngân 10B1 8.5 2.0 5.5 6.5 7.5 6.5 6.5 2.3 6.5
16 Hồ Thị Thúy An 10C 1.5 2.0 3.0 6.5 3.5 7.5 8.0 6.0 3.8 7.0
16 Dương Thị Ngọc Bích 10C 3.5 2.3 7.5 7.5 4.0 5.0 9.5 9.0 3.0 7.0
16 Võ Thị Ngọc Bích 10C 2.0 3.0 3.0 8.5 4.0 6.5 9.0 9.0 4.0 8.0
16 Nguyễn Thị Cậy 10C 2.0 2.3 3.0 5.0 7.0 7.0 7.0 5.5 2.5 8.0
16 Trần Thị Diễm Chinh 10C 2.5 2.0 2.5 7.0 2.5 6.5 7.0 7.0 3.3 7.0
16 Tống Thị Quỳnh Dao 10C 4.0 6.0 7.0 8.5 4.8 5.5 8.0 9.0 5.5 8.0
16 Nguyễn Công Đoàn 10C 4.0 4.3 5.0 8.5 4.0 7.5 8.0 9.0 5.0 8.0
16 Nguyễn Thị Mộng Hằng 10C
16 Phạm Văn Hiếu 10C 1.8 2.3 2.0 8.5 3.5 5.0 8.0 4.0 4.0 7.0
16 Phạm Tấn Huy 10C 1.0 1.0 3.5 7.0 6.5 5.5 9.0 5.0 2.8 7.0
16 Lê Thị Ngọc Huyền 10C 1.0 1.5 4.0 6.5 3.8 6.0 9.0 9.0 3.0 7.5
16 Trần Quốc Khải 10C 1.0 0.5 3.0 5.5 1.8 5.5 8.0 4.0 3.0 7.0
16 Huỳnh Hoàng Liệt 10C 5.3 3.5 4.5 8.5 3.0 7.5 7.0 4.0 3.5 7.5
16 Nguyễn Thị Hồng Lin 10C 1.8 2.3 4.5 6.5 2.5 7.0 6.0 6.0 4.0 7.0
16 Lý Thị Cẩm Linh 10C 4.0 5.0 7.0 5.5 3.0 8.0 8.0 5.5 3.5 7.0
16 Tạ Hồng Mịnh 10C 2.5 1.5 2.0 6.0 3.5 6.5 8.0 7.0 2.3 7.5
16 Lê Thị Yến Ngọc 10C 1.0 2.0 3.0 7.5 4.5 5.0 8.0 7.0 2.0 7.0
16 Lê Thị Nhi 10C 5.8 3.0 7.5 9.5 4.5 7.0 9.0 8.0 4.5 8.0
16 Nguyễn Văn Nhi 10C 1.3 2.5 1.5 7.0 1.5 7.5 9.0 7.0 1.0 7.5
17 Phùng Cẩm Nho 10C 5.0 4.5 8.5 4.5 5.5 8.0 9.0 3.0 3.3 7.5
17 Phạm Thị Thùy Nhu 10C 3.3 3.0 3.0 5.0 2.0 5.0 4.0 7.0 4.3 7.0
17 Nguyễn Thị Bích Như 10C 3.0 2.3 4.0 6.0 2.5 4.5 7.0 6.0 5.3 7.0
17 Quách Huỳnh Như 10C 5.8 5.3 7.5 8.0 6.5 6.0 7.5 7.0 3.8 7.0
17 Nguyễn Thị Kiều Nương 10C 2.0 3.3 3.0 7.0 5.0 5.0 7.0 8.0 1.8 7.0
17 Huỳnh Vũ Phương 10C 2.8 1.3 1.0 4.5 3.5 7.5 9.0 6.0 3.0 7.5
17 Phan Thị Ngọc Quyền 10C 2.0 1.5 6.0 6.8 2.0 6.0 7.5 3.0 5.3 7.0
17 Chiêm Thanh Rýl 10C 2.3 2.5 3.5 8.0 3.5 4.5 8.0 3.0 4.5 6.0
17 Phạm Thị Thúy Thảo 10C 3.5 1.3 5.0 7.0 5.3 6.0 8.0 7.0 3.0 7.0
17 Lê Trung Thiên 10C 2.8 2.0 2.5 6.0 3.5 3.0 4.0 3.0 3.3 7.0
17 Quang Trường Thông 10C 2.5 4.0 7.5 5.5 4.0 4.5 8.0 2.0 5.0 7.5
17 Võ Thị Bé Thư 10C 1.3 1.0 2.0 6.5 3.5 7.0 9.0 9.0 3.8 7.5
17 Đào Thị Thương 10C 0.5 2.5 2.0 6.0 3.0 5.0 8.0 8.5 4.3 7.5
17 Hà Bảo Trâm 10C 1.3 3.5 3.0 5.5 4.0 5.0 5.0 9.0 2.3 7.0
17 Nguyễn Thị Trân 10C 2.5 1.5 3.0 5.0 6.0 5.0 8.0 9.0 3.8 6.5
17 Thái Thùy Trang 10C 7.3 7.0 8.5 8.0 8.0 5.5 9.0 8.0 5.5 7.0
17 Nguyễn Thị Tú Trinh 10C 5.0 6.0 9.0 7.0 7.3 4.0 7.5 7.0 5.0 7.0
17 Trần Thị Ánh Tuyết 10C 1.3 3.5 2.5 6.5 6.5 8.0 8.0 8.0 3.0 7.0
17 Nguyễn Văn Vũ 10C 5.8 5.3 10.0 9.0 5.0 6.0 9.0 8.0 5.0 7.5

1 Trần Ngọc Ẩn 11A2 3.8 3.3 8.0 4.0 4.0 4.5 5.0 7.5 4.0 4.5
1 Lê Hải Âu 11A1 2.8 3.2 2.0 6.0 3.0 6.0 7.0 7.0 4.5 5.5
1 Nguyễn Xuân Bách 11A1 7.8 4.0 4.5 5.0 3.5 4.5 8.0 6.0 5.3 4.5
1 Trần Thị Kim Bằng 11A1 2.3 3.5 5.5 4.0 5.3 7.5 7.0 8.0 5.0 8.5
1 Phạm Hoài Bảo 11A2 2.0 0.5 7.5 2.0 3.3 3.0 5.0 5.5 6.0 7.0
1 Diệp Mộng Cầm 11A2 1.0 1.5 6.5 4.5 6.5 4.0 7.0 7.0 7.5 6.5
1 Huỳnh Thị Mộng Cầm 11A2 4.8 3.3 8.5 4.0 6.5 7.0 7.0 6.0 6.3 7.0
1 Nguyễn Thị Hồng Cẩm 11A1 1.5 5.3 5.5 4.0 5.3 5.5 8.5 6.0 6.8 5.0
1 Trần Kim Chi 11A1 4.0 3.5 5.5 4.0 4.3 5.5 8.0 7.5 3.3 4.5
1 Lê Minh Chí 11A1 1.8 3.8 4.5 8.0 7.0 6.5 9.0 8.0 4.5 6.5
1 Võ Y Cương 11A2 6.5 4.0 9.5 7.0 5.5 7.0 8.0 7.0 5.3 5.0
1 Trương Thái Dương 11A2
1 Trần Đoàn Ái Duy 11A2 4.3 3.0 7.0 6.0 5.0 5.5 9.0 8.5 7.0 8.0
1 Ngô Thị Kim Đang 11A1 1.3 3.3 6.0 5.0 4.3 7.0 8.0 6.0 4.8 5.0
1 Phan Thanh Đặng 11A2 4.0 6.3 6.5 5.5 6.8 5.5 9.0 7.0 5.0 5.0
1 Nguyễn Văn Điền 11A1 4.5 3.8 3.0 4.5 6.0 5.5 9.0 7.0 3.8 6.5
1 Mai Hồng Đô 11A1 0.8 1.0 1.0 4.0 4.0 3.5 6.0 5.5 3.8 6.5
Phòng Họ và tên Lớp Toán Lí Hóa Sinh Tin Văn Sử Địa Anh GDCD
1 Trần Thành Đôi 11A1 2.5 2.3 3.0 7.0 4.8 2.0 6.0 7.0 7.8 6.5
1 Huỳnh Hữu Đức 11A1 5.8 5.0 8.0 5.5 6.8 6.0 8.5 6.5 5.5 6.5
1 Nguyễn Hồng Gấm 11A2 3.5 4.5 8.5 7.0 5.0 6.5 10.0 8.0 7.5 5.5
1 Phạm Thị Hồng Gel 11A1 4.5 3.5 7.5 5.0 8.5 5.5 8.0 7.5 7.3 7.0
1 Hồ Thanh Giảng 11A2 5.5 1.8 2.5 6.0 7.3 6.0 8.0 7.0 6.8 6.5
1 Võ Thị Ngọc Giàu 11A1 2.0 2.3 4.0 5.5 5.3 7.0 7.0 9.0 6.0 6.5
1 Trần Thị Thúy Hằng 11A1 9.5 7.0 7.0 7.0 8.3 8.0 10.0 9.5 9.5 6.0
1 Phạm Công Hậu 11A1 6.5 6.0 8.0 8.5 9.0 7.0 8.0 9.5 7.5 7.0
2 Trần Công Hậu 11A2 8.0 6.8 9.5 2.5 6.5 6.0 9.0 8.0 7.3 3.0
2 Đỗ Quế Hương 11A2 6.0 7.0 4.5 6.5 7.3 4.5 7.0 6.5 8.3 4.5
2 Tô Văn Kha 11A1 5.0 3.3 2.0 3.0 4.5 4.5 8.0 7.5 5.3 2.5
2 Lê Duy Khang 11A1 5.0 4.3 7.0 5.5 8.8 4.5 8.6 8.0 7.8 2.5
2 Võ Quang Khang 11A2 7.0 8.3 9.5 4.0 6.3 6.0 8.0 9.0 7.5 3.5
2 Võ Trí Khang 11A2 8.0 7.8 3.5 6.0 6.5 6.5 8.5 8.0 7.5 5.0
2 Dương Quốc Khánh 11A1 6.5 7.0 4.0 5.5 7.8 7.5 8.0 7.0 5.0 6.0
2 Trần Đăng Khoa 11A2 6.5 4.3 5.5 5.5 4.0 5.5 8.0 8.5 6.3 6.5
2 Đặng Ngọc Kim 11A2 2.5 5.8 5.0 5.5 5.3 5.5 9.0 9.0 4.3 7.0
2 Nguyễn Thị Ngọc Lam 11A2 4.5 9.8 7.0 4.0 6.5 4.5 5.0 5.5 7.3 5.0
2 Lê Thị Phương Lan 11A1 8.0 7.0 4.5 4.5 8.0 8.0 8.0 8.5 7.0 6.5
2 Võ Thị Liên 11A1 8.0 6.3 6.0 5.5 9.0 9.0 8.5 9.0 7.0 6.5
2 Ngô Minh Lộc 11A1 7.0 4.8 3.0 5.5 7.5 5.5 7.0 9.0 8.5 8.5
2 Lê Thành Luân 11A1 4.3 8.5 10.0 6.5 9.0 5.5 8.5 9.0 8.5 8.5
2 Trần Thị Chúc Mai 11A1 6.5 3.3 3.0 3.5 6.8 4.5 7.0 7.0 7.5 6.5
2 Phan Hoàng Nam 11A2 5.5 6.5 7.0 2.5 5.0 3.5 8.0 9.0 8.8 4.0
2 Phạm Thái Ngân 11A1 7.0 4.0 4.5 6.0 1.8 2.0 6.0 8.5 6.8 5.5
2 Trương Thị Kim Ngân 11A2 5.5 5.8 2.0 6.0 5.5 5.0 8.0 5.5 6.5 7.0
2 Võ Trung Nghề 11A1 6.5 5.3 4.0 6.0 5.0 4.5 6.0 7.5 4.5 3.0
2 Lê Trọng Nghĩa 11A2 8.0 5.0 3.0 4.0 4.3 7.5 7.0 8.0 5.5 3.5
2 Nguyễn Chí Nguyện 11A1 6.0 9.0 9.5 7.0 9.5 4.0 8.0 9.5 8.0 5.0
2 Trương Chí Nguyện 11A2 7.0 3.0 3.5 4.0 5.0 5.0 6.0 7.0 7.0 4.0
2 Phạm Thị Yến Nhi 11A2 7.5 3.8 1.5 5.5 5.5 5.0 7.5 6.5 7.5 6.5
2 Trương Thị Huỳnh Như 11A2 4.0 6.3 4.5 6.5 4.3 4.5 8.5 8.5 8.3 4.5
2 Phan Văn Phong 11A2 6.0 5.0 7.0 5.0 5.0 4.0 7.0 7.0 5.5 6.5
3 Phạm Minh Quân 11A1 4.3 5.8 1.0 5.5 9.3 5.0 5.0 7.0 8.0 6.0
3 Nguyễn Tiến Tài 11A1 5.3 4.3 0.5 5.0 8.0 6.0 8.0 9.0 8.8 6.5
3 Nguyễn Văn Tặng 11A2 5.3 5.0 0.5 6.0 8.5 6.5 8.0 7.0 4.3 4.0
3 Nguyễn Văn Thắng 11A2 7.0 2.8 4.5 6.5 9.5 4.5 0.0 7.5 6.5 4.5
3 Trần Văn Thắng 11A2 3.0 2.5 0.5 4.5 7.3 5.0 6.0 7.0 3.3 1.5
3 Lý Thị Thanh Thoảng 11A1 6.0 5.8 2.5 5.0 8.3 7.0 9.0 8.0 5.0 1.5
3 Huỳnh Bửu Thông 11A1 9.0 9.3 5.5 8.0 8.8 7.5 9.0 8.5 7.0 7.0
3 Lâm Thanh Tiển 11A1 8.8 4.3 5.5 5.5 9.3 5.5 7.0 7.5 6.8 7.0
3 Trần Trung Tính 11A1 3.0 2.5 1.5 6.0 9.3 5.0 7.0 7.5 7.8 5.0
3 Võ Hoàng Tỉnh 11A1 7.0 8.3 5.0 8.5 7.3 6.5 8.0 7.5 6.5 5.5
3 Đỗ Công Toại 11A1 2.5 5.8 1.5 3.5 8.5 7.5 7.0 7.0 6.0 4.0
3 Nguyễn Thị Ngọc Trăm 11A2 4.0 6.5 3.0 6.0 9.0 8.0 7.0 8.5 7.3 7.0
3 Đỗ Thị Kim Triều 11A1 3.5 7.3 4.0 5.0 9.3 6.5 4.0 6.0 7.8 6.5
3 Nguyễn Thị Diễm Trinh 11A1 9.5 8.0 4.0 4.5 9.8 7.0 8.0 9.0 8.5 5.0
3 Nguyễn Tuyết Trinh 11A1 10.0 5.5 6.0 6.0 8.8 5.0 9.0 8.5 8.5 5.0
3 Đinh Thị Thanh Trúc 11A2 5. 8 5.8 5.5 5.5 6.5 6.0 7.5 7.0 4.5 3.5
3 Lê Công Anh Tuấn 11A2 7.5 6.0 6.5 4.0 5.3 3.5 7.0 7.5 7.8 5.5
3 Lâm Vĩnh Tuyên 11A1 4.3 4.0 3.0 5.5 7.5 5.0 5.5 7.5 6.3 3.0
3 Nguyễn Thị Ngọc Tuyền 11A1 8.0 4.8 8.0 5.0 8.5 4.0 5.0 6.5 6.5 5.5
3 Võ Văn Út 11A2 3.3 0.5 3.5 5.5 8.0 4.5 5.0 6.5 4.8 4.0
3 Lê Hoàng Văn 11A2 9.0 4.0 7.0 7.0 8.5 6.0 5.5 8.5 5.5 5.5
3 Phan Thị Thúy Vi 11A2 10.0 9.8 9.0 7.5 9.0 8.5 8.0 9.0 8.8 6.5
3 Nguyễn Thế Vĩ 11A2 8.3 6.0 9.5 7.5 9.0 5.5 0.0 6.0 8.3 2.5
3 Đặng Hoài Vọng 11A2 3.3 3.5 3.0 8.0 8.5 4.0 6.0 8.5 5.0 2.5
3 Lê Thị Ngọc Xuyên 11A2 9.8 6.5 7.0 7.5 9.5 7.5 8.0 9.0 8.3 8.0
3 Vũ Thị Yến 11A1 6.5 6.8 5.0 6.0 9.5 5.5 7.0 8.5 7.0
4 Nguyễn Trường An 11B4 5.5 2.5 5.0 3.5 1.8 3.5 5.0 3.5 3.0 1.5
4 Nguyễn Tuấn An 11B4 8.0 5.5 4.5 6.0 7.3 6.0 8.5 7.5 6.5 7.0
4 Phạm Thị Thúy An 11B2 7.5 3.0 2.5 5.5 6.8 4.5 8.0 5.5 2.3 4.0
Phòng Họ và tên Lớp Toán Lí Hóa Sinh Tin Văn Sử Địa Anh GDCD
4 Ngô Lê Thừa Ân 11B3 3.5 3.0 1.0 3.5 5.0 5.0 7.0 5.0 5.0 5.0
4 Nguyễn Thị Giang Anh 11B5 2.5 0.5 0.5 3.5 5.0 2.5 6.0 2.0 1.8 3.5
4 Diệp Khánh Băng 11B4 6.5 4.5 5.5 3.0 6.5 5.5 7.0 5.0 4.0 6.0
4 Trần Thị Ngọc Bích 11B4 9.0 8.0 8.5 7.0 8.5 6.0 8.0 7.5 7.0 8.0
4 Nguyễn Chí Bình 11B6 8.0 4.0 4.0 8.0 4.5 6.5 7.0 6.5 4.3 6.0
4 Bùi Mộng Cầm 11B4 7.0 2.0 1.0 4.0 6.0 5.5 8.0 5.5 3.8 6.0
4 Võ Thị Cẩm 11B4 5.0 4.5 0.5 6.0 6.0 4.5 5.0 3.5 3.0 7.0
4 Phan Thị Cẩm 11B5 4.5 2.5 0.5 7.0 4.5 5.5 8.0 6.5 2.5 7.5
4 Trần Tuấn Cảnh 11B4 9.0 7.5 6.0 8.0 7.0 3.0 8.0 8.0 6.5 8.5
4 Nguyễn Phương Chăm 11B1 5.0 1.5 0.5 1.0 5.0 5.0 2.0 3.0 2.3 5.0
4 Đoàn Quốc Chánh 11B6 7.5 3.5 2.5 8.0 5.0 5.0 8.0 7.0 5.5 6.5
4 Đào Kim Chi 11B5 5.5 5.5 8.0 6.0 2.8 5.0 8.0 7.0 3.3 6.0
4 Lý Văn Chiến 11B4 4.5 1.5 0.5 5.5 1.5 4.5 6.0 5.0 4.8 3.0
4 Nguyễn Thị Cô Chil 11B1 4.5 4.0 0.0 5.0 6.8 6.0 7.0 3.0 5.8 5.0
4 Hồ Văn Chọn 11B2 3.0 2.0 1.0 6.0 2.0 5.0 8.0 6.0 3.0 2.5
4 Lê Văn Chọn 11B1 5.5 5.0 2.5 4.0 7.0 5.0 2.0 5.0 5.3 2.0
4 Lê Thị Kim Cương 11B1 3.0 2.0 0.5 1.5 4.5 3.5 6.0 4.5 4.0 6.0
4 Trần Chí Cương 11B4 4.0 2.5 0.0 0.5 7.5 1.5 0.0 2.5 2.5 4.5
4 Hồ Thị Diễm 11B1 3.5 2.0 0.5 1.0 4.5 1.5 4.0 3.5 3.3 5.0
4 Hồ Thị Ngọc Diễm 11B2 6.5 3.0 1.0 2.5 4.0 4.0 4.0 5.0 4.8 5.0
4 Phạm Mộng Diền 11B5 3.0 1.5 0.0 2.5 6.0 4.0 3.0 2.0 1.3 1.5
4 Dương Thị Mỹ Diện 11B2 6.5 4.0 4.5 5.5 4.0 6.0 7.0 5.0 6.0 5.5
4 Lê Thanh Du 11B1 3.0 1.5 1.5 6.0 4.8 4.0 4.0 6.0 1.3 2.5
5 Võ Thị Ngọc Dung 11B1 9.0 7.0 8.0 9.0 9.5 6.5 8.0 8.0 9.5 8.0
5 Hồ Tiến Dũng 11B5 0.5 2.0 3.5 3.5 4.3 3.0 0.0 5.0 5.5 8.0
5 Tô Thị Thùy Dương 11B3
5 Nguyễn Văn Duy 11B5
5 Trần Khắc Duy 11B5 2.0 4.5 2.5 6.5 5.8 4.0 4.0 6.0 6.0 8.0
5 Võ Việt Duy 11B1 8.3 3.5 5.5 7.0 6.5 5.0 8.0 9.0 3.8 7.0
5 Nguyễn Thị Duyên 11B3 3.3 3.5 0.5 5.0 7.0 5.0 6.0 6.5 5.5 7.0
5 Hồ Hải Đăng 11B4 4.8 3.0 2.5 2.5 8.0 5.0 5.0 3.0 3.0 7.0
5 Nguyễn Văn Đậm 11B2 8.3 4.5 3.0 8.0 5.8 5.0 8.0 7.0 5.0 7.0
5 Lê Hải Đăng 11B1 1.5 3.5 3.5 5.5 5.0 5.0 3.0 3.5 3.0 7.5
5 Trần Hải Đăng 11B3 7.0 6.5 3.5 5.0 7.5 5.5 6.0 6.0 3.8 6.5
5 Đỗ Hoàng Đệ 11B4 5.3 3.0 1.0 7.5 6.0 4.5 7.0 6.0 5.0 5.0
5 Đỗ Thanh Điền 11B6 7.3 2.5 3.5 6.5 7.5 4.5 8.0 5.0 5.0 7.0
5 Huỳnh Thị Mỹ Em 11B4 6.0 5.5 5.5 4.5 6.5 5.5 7.0 5.5 4.0 5.5
5 Cao Thị Gấm 11B3 5.0 1.5 2.5 4.5 7.0 5.0 4.0 5.0 2.8 7.0
5 Trần Trung Giang 11B4 6.0 3.5 6.0 4.5 4.3 3.5 7.0 3.0 2.8 7.5
5 Nguyễn Thị Bé Gil 11B1 0.0 2.0 0.5 2.5 6.0 4.0 3.0 1.0 3.5 6.5
5 Trần Thị Ngọc Hân 11B1 1.0 4.0 7.5 2.5 7.3 3.0 4.0 5.0 2.8 6.0
5 Lê Thị Thúy Hằng 11B2 5.8 5.0 5.5 3.0 6.3 4.0 8.0 2.0 5.3 6.0
5 Nguyễn Thị Hằng 11B5 4.8 2.5 4.0 3.0 6.0 4.5 4.0 5.0 5.5 8.0
5 Huỳnh Văn Hào 11B1 6.3 3.0 2.5 6.0 7.3 6.0 8.5 5.5 6.3 6.0
5 Ngô Vĩnh Nhân Hậu 11B4
5 Trương Văn Hậu 11B3 7.3 7.5 3.0 2.5 7.0 4.5 7.0 6.0 6.5 7.0
5 Võ Công Hậu 11B2 3.3 4.0 4.0 2.5 5.5 2.5 5.0 4.0 2.8 6.0
5 Trương Thị Chúc Hiên 11B4 5.8 3.0 3.0 5.0 7.8 5.5 4.0 3.0 3.8 8.0
5 Võ Thị Mỹ Hiền 11B1 1.8 3.0 2.0 1.5 1.5 3.0 6.0 4.0 5.0 8.0
6 Âu Thị Ngọc Hiền 11B1 0.0 0.0 0.0 2.5 4.0 5.0 2.0 4.5 3.0 2.5
6 Huỳnh Chí Hiếu 11B5 6.0 4.5 1.0 5.5 7.5 4.5 7.5 7.5 4.5 8.0
6 Nguyễn Văn Hiếu 11B6
6 Nguyễn Ngọc Hồ 11B3 7.0 7.0 6.5 4.0 6.5 6.0 8.0 7.5 5.3 7.5
6 Huỳnh Thái Học 11B3
6 Nguyễn Thái Học 11B1 5.5 5.5 3.0 6.5 6.0 4.5 5.0 7.5 4.0 4.0
6 Huỳnh Thanh Hồng 11B4 6.0 4.0 1.0 5.5 7.5 7.0 4.0 6.5 5.0 7.0
6 Đỗ Ngọc Hương 11B6 6.0 4.5 5.0 5.0 3.5 4.5 5.0 7.5 3.3 6.5
6 Thân Văn Hưởng 11B1 7.5 6.0 4.5 3.5 8.0 5.0 5.0 5.5 6.3 6.5
6 Trương Hoàng Hưởng 11B6 6.0 1.5 4.0 6.5 6.0 4.5 5.0 5.0 3.0 6.5
6 Nguyễn Văn Hữu 11B4 9.0 6.5 5.0 8.5 7.0 6.5 9.0 6.5 6.5 6.0
6 Trần Nguyễn Tường Huy 11B4 6.0 2.5 7.0 5.0 4.0 5.0 5.0 4.5 4.5 6.5
6 Huỳnh Thị Mộng Kha 11B4 8.5 8.0 1.5 6.0 6.5 6.5 6.0 6.5 4.0 9.0
Phòng Họ và tên Lớp Toán Lí Hóa Sinh Tin Văn Sử Địa Anh GDCD
6 Nguyễn Thị Tuyết Kha 11B6 7.5 5.0 6.0 6.0 4.5 7.5 8.0 5.5 4.5 9.0
6 Nguyễn Văn Kha 11B6 7.0 0.5 0.5 4.0 7.3 5.5 6.5 5.0 2.0 2.0
6 Võ Mạnh Khang 11B2 3.5 1.0 0.0 3.0 2.5 3.0 6.0 5.0 2.0 3.5
6 Dương Võ Khánh 11B6 8.0 5.5 4.0 4.5 7.5 5.0 7.5 6.0 3.5 6.5
6 Mai Quốc Khánh 11B3 1.5 0.5 0.0 5.5 2.0 2.5 3.0 5.0 2.5 1.5
6 Nguyễn Duy Khánh 11B5 5.5 4.0 1.0 6.0 3.8 5.5 6.5 6.5 2.5 5.5
6 Võ Quốc Khánh 11B6 6.0 0.0 0.0 4.5 1.3 3.0 5.0 3.5 1.0 1.5
6 Huỳnh Thị Khiếm 11B3
6 Nguyễn Văn Khuyến 11B1 5.0 2.5 2.0 5.5 6.8 6.5 7.0 6.5 4.0 6.0
6 Bùi Mộng Kiều 11B3 3.0 2.0 0.0 2.5 6.0 5.5 6.5 6.5 3.3 5.5
6 Dương Thúy Kiều 11B3 6.5 2.0 0.0 3.0 7.5 5.0 3.0 5.5 4.3 5.5
6 Phạm Văn Lam 11B4 4.5 3.0 0.0 7.0 5.0 6.0 6.0 7.5 3.0 2.5
6 Nguyễn Tấn Lập 11B3 4.5 1.5 4.0 5.0 6.0 5.5 2.0 6.5 3.0 7.5
7 Trương Trọng Lễ 11B3 8.5 4.5 5.5 7.0 5.5 6.5 8.0 6.5 6.0 8.0
7 Thân Quang Lệnh 11B1 3.0 1.3 3.5 5.0 2.0 4.0 7.0 6.5 3.3 3.0
7 Đổng Vũ Linh 11B2 7.5 4.0 7.5 3.5 4.0 6.5 6.0 6.5 2.5 3.0
7 Huỳnh Chí Linh 11B5 6.0 2.3 4.0 4.5 3.5 5.5 7.0 6.5 2.5 5.0
7 Nguyễn Vũ Linh 11B1 3.0 3.3 5.0 5.5 2.0 5.0 5.0 4.5 3.5 5.0
7 Phan Vân Linh 11B2 6.0 2.0 0.0 2.5 3.3 5.0 6.0 3.5 1.0 5.0
7 Nguyễn Thị Thúy Loan 11B2 6.0 2.5 8.0 3.0 6.0 5.5 5.0 4.5 3.3 5.5
7 Nguyễn Thanh Lòng 11B2 7.5 3.0 1.0 1.5 7.5 5.5 6.0 5.0 4.3 6.0
7 Trương Minh Luân 11B2 8.5 5.5 7.5 7.5 7.5 6.5 7.0 7.5 5.5 6.0
7 Lâm Thị Chúc Ly 11B4 4.5 4.0 0.5 3.0 4.0 4.0 5.0 4.0 3.5 4.5
7 Trần Khánh Ly 11B6 4.5 0.3 4.5 3.0 3.3 4.0 5.0 3.5 3.8 6.5
7 Đặng Sáng Mãi 11B5 7.0 1.0 0.5 3.0 2.0 6.5 6.0 4.5 6.3 6.5
7 Nguyễn Văn Mạnh 11B2 6.5 3.0 3.5 5.5 6.0 7.5 5.0 8.0 3.8 6.0
7 Trương Hoàng Mến 11B2 6.5 1.0 1.0 2.5 4.3 5.0 6.0 5.0 3.8 7.0
7 Phạm Diễm Mi 11B6
7 Trần Thị Trúc Mi 11B4 8.5 8.8 8.0 6.0 4.3 5.5 5.5 4.5 5.5 6.5
7 Trần Thị Kim Mộng 11B2 5.0 3.0 2.0 5.0 2.3 5.0 5.0 4.0 2.3 7.5
7 Nguyễn Ái My 11B4
7 Nguyễn Diễm My 11B2 5.5 2.5 5.5 6.0 4.3 6.0 6.5 5.0 6.0 7.0
7 Nguyễn Thị Diễm My 11B1 7.5 6.5 0.0 6.5 5.0 6.5 6.5 5.5 6.5 4.5
7 Nguyễn Thị Diễm My 11B4 4.0 2.3 0.5 5.0 4.0 6.5 0.0 2.5 3.8 6.5
7 Nguyễn Thị Mỹ 11B4 3.0 2.0 5.0 3.5 6.5 5.0 3.0 5.0 3.3 7.0
7 Lê Thị Thùy Ngân 11B6 3.5 3.0 5.0 2.5 7.0 5.5 5.0 5.0 3.5 4.5
7 Nguyễn Thị Hồng Ngân 11B5 8.0 5.0 3.5 7.5 5.3 7.0 7.5 9.5 7.3 8.5
7 Hà Trung Nghĩa 11B5 8.0 4.0 1.5 4.5 2.5 5.0 6.0 3.5 2.8 5.0
7 Trang Sĩ Nghiệm 11B2 6.0 1.0 6.0 4.0 3.8 2.0 5.0 2.5 2.0 5.5
8 Nguyễn Văn Ngóa 11B3 9.0 5.0 8.0 7.5 5.5 5.5 9.0 7.0 7.3 7.5
8 Thái Thị Kim Ngoan 11B2 9.0 5.0 5.5 4.0 5.3 4.0 7.0 6.5 5.5 7.0
8 Đỗ Huỳnh Ngọc 11B5 7.5 3.5 0.5 7.0 7.5 4.0 8.0 4.0 4.8 8.0
8 Dương Trí Ngọc 11B3 8.5 2.0 8.0 5.0 4.3 2.5 7.0 3.0 3.8 5.0
8 Nguyễn Thị Băng Ngọc 11B5 0.0 1.0 1.0 3.0 3.8 2.0 5.0 4.5 4.5 5.0
8 Nguyễn Thị Kim Nguyên 11B5 7.0 3.5 1.5 6.5 5.3 7.0 8.0 4.0 6.0 8.5
8 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 11B3 7.0 2.0 0.0 4.0 5.5 6.0 8.5 4.5 3.8 6.0
8 Phạm Thanh Nguyên 11B3 8.5 3.5 5.5 5.0 2.0 3.5 6.0 4.5 3.3 7.5
8 Dương Chí Nguyện 11B2 8.0 4.5 5.0 6.5 4.3 6.5 9.5 7.5 4.3 8.5
8 Nguyễn Chí Nguyện 11B1 4.0 1.0 2.0 6.5 7.5 3.0 8.0 6.0 4.3 6.5
8 Võ Thị Thúy Nguyệt 11B6 8.5 6.0 3.5 6.5 5.5 6.0 7.0 6.0 6.0 8.0
8 Trần Chí Nhân 11B3 10.0 5.0 4.5 6.5 7.3 4.5 8.0 7.5 4.8 9.0
8 Lê Thanh Nhi 11B2 4.5 1.5 0.0 6.0 5.5 4.5 4.0 4.5 2.8 4.0
8 Lê Thị Nhi 11B1 3.0 0.5 0.0 3.0 5.0 1.5 7.0 4.0 3.0 4.0
8 Trần Thị Cẩm Nhị 11B1 6.5 2.5 0.0 5.5 5.3 4.5 5.0 5.0 4.0 4.0
8 Trần Thị Nhiễn 11B4 1.5 0.0 0.0 3.0 3.0 5.0 0.0 2.5 2.3 1.5
8 Đặng Thị Tuyết Nhớ 11B3 6.0 6.0 1.5 4.5 4.0 5.0 8.5 6.0 4.8 9.0
8 Nguyễn Thị Tuyết Nhung 11B1 3.5 1.5 0.0 2.5 4.0 2.0 6.0 5.0 4.0 4.0
8 Nguyễn Hoàng Núi 11B3 7.5 1.5 1.5 3.5 5.0 3.5 6.0 7.0 3.0 5.0
8 Lê Thị Liel Pha 11B3
8 Nguyễn Thị Mỹ Phẩm 11B3 7.0 0.0 1.5 1.0 5.0 3.0 5.0 5.0 3.3 8.0
8 Triệu Thế Phi 11B4 6.5 0.5 0.0 3.0 2.8 3.0 1.0 3.5 2.5 1.0
8 Phạm Minh Phố 11B5
Phòng Họ và tên Lớp Toán Lí Hóa Sinh Tin Văn Sử Địa Anh GDCD
8 Nguyễn Thanh Phong 11B1 8.5 3.0 6.0 1.5 4.5 2.5 2.0 5.5 2.8 2.5
8 Quách Hải Phòng 11B2 8.5 2.0 2.0 2.0 5.3 5.0 7.0 3.5 3.5 6.5
8 Lê Hoàng Phúc 11B2 7.5 1.5 3.5 4.5 4.5 6.5 9.0 7.0 3.8 4.0
9 Đinh Thị Phương 11B6 6.5 2.5 6.5 7.0 5.3 5.5 8.0 7.0 3.5 8.0
9 Phan Thị Phương 11B2 6.3 2.0 0.5 3.0 4.5 4.0 5.0 5.0 5.3 4.0
9 Nguyễn Hồng Quân 11B6 7.5 2.0 0.5 2.5 4.5 4.0 6.5 6.0 3.0 4.0
9 Nguyễn Minh Quân 11B3 6.0 3.0 3.0 4.0 5.5 3.5 6.0 6.0 5.3 8.0
9 Đỗ Minh Quý 11B4 7.3 6.0 3.5 6.5 7.8 6.0 8.0 7.5 6.0 7.0
9 Lâm Hùng Quyền 11B5
9 Nguyễn Xuân Quỳnh 11B2 7.8 2.5 1.0 2.0 4.3 5.5 5.0 6.0 3.5 8.0
9 Nguyễn Thị Ril 11B2 7.3 5.0 2.0 4.5 7.0 4.5 6.5 8.0 5.0 8.0
9 Nguyễn Văn Thái SaLem 11B1 5.8 4.0 5.0 5.0 6.0 5.0 6.0 5.5 6.0 8.0
9 Nguyễn Thanh Sang 11B5 3.8 1.5 0.5 3.5 5.0 4.0 5.0 5.5 4.3 7.0
9 Nguyễn Trung Tuấn Sang 11B2 6.8 1.0 0.0 2.5 1.8 3.0 4.5 6.5 3.8 6.0
9 Tô Văn Sáng 11B2
9 Huỳnh Ngọc Sĩ 11B1 5.8 4.0 2.5 5.5 5.5 3.5 4.0 5.5 5.0 7.0
9 Đinh Thị Ngọc Sương 11B4 2.8 2.0 5.0 5.0 6.3 3.5 5.0 3.5 2.3 7.0
9 Cao Thành Tài 11B6 9.0 9.5 7.0 6.0 8.5 5.5 7.0 9.0 5.8 6.0
9 Phạm Thành Tây 11B2 8.8 4.0 6.0 5.5 6.0 6.0 6.0 6.0 4.5 6.0
9 Nguyễn Thanh Tén 11B2 4.0 1.0 0.0 2.0 4.5 2.0 4.0 7.0 2.8 5.0
9 Hồ Ngọc Thắm 11B5 0.5 1.5 0.0 4.5 1.3 6.0 1.5 5.0 2.5 7.0
9 Tiêu Duy Thanh 11B6 9.0 6.0 7.5 6.5 7.5 5.5 6.0 7.0 4.5 8.0
9 Lương Ngọc Thảo 11B6 5.5 1.5 0.0 1.5 4.3 5.0 0.5 5.0 3.3 5.0
9 Phan Thị Mai Thi 11B3 7.3 4.0 4.0 2.0 5.5 3.5 5.0 7.5 5.3 8.0
9 Phạm Kháng Thiên 11B2 7.3 7.0 5.5 8.0 5.8 5.5 7.0 9.0 4.5 7.0
9 Thái Văn Thọ 11B6 5.3 2.0 0.0 4.5 2.5 3.5 3.0 5.0 2.0 4.0
9 Trương Huỳnh Thọ 11B2 5.0 0.5 0.5 3.0 4.8 3.5 3.0 5.0 2.8 4.0
9 Phạm Hoàng Thông 11B6
9 Lê Anh Thứ 11B2 6.3 2.5 5.5 3.5 5.0 2.5 3.0 4.5 2.0 4.0
10 Nguyễn Thị Kiều Tiên 11B5 9.0 7.5 0.0 6.0 7.3 4.5 8.0 8.5 3.3 6.0
10 Phạm Thị Mỹ Tiên 11B1 5.0 2.5 0.5 3.5 5.8 0.5 2.0 2.5 5.3 5.0
10 Huỳnh Thanh Tiền 11B1 5.0 2.5 6.0 4.5 4.0 2.5 4.0 5.0 3.5 2.0
10 Huỳnh Thanh Tiền 11B6 2.5 4.0 6.0 5.0 5.8 1.5 5.0 5.0 6.0 6.0
10 Lê Thanh Tiền 11B1 6.0 2.0 6.0 5.5 6.5 3.0 5.0 5.5 6.0 4.5
10 Trần Phi Tiễn 11B6 7.5 4.0 3.5 6.0 5.0 8.0 6.0 5.0 8.5 7.5
10 Đỗ Trung Tính 11B4 6.0 3.0 0.0 3.0 2.0 2.5 4.0 5.0 5.5 1.5
10 Võ Chí Tính 11B3 5.5 0.5 0.0 5.0 5.5 2.0 7.0 3.5 1.8 4.5
10 Dương Thanh Tình 11B5 7.5 4.5 3.0 6.5 6.3 2.5 6.0 8.5 4.8 4.5
10 Mai Đức Toàn 11B3 6.5 5.0 7.0 9.5 7.8 4.0 6.0 6.0 4.8 8.5
10 Lâm Văn Tới 11B3 7.5 3.5 7.5 7.5 4.8 3.5 7.0 6.5 8.0 7.0
10 Trần Thanh Tới 11B1 5.3 5.5 1.5 4.0 7.5 2.0 5.0 5.5 6.8 6.5
10 Đỗ Thị Huyền Trang 11B3 4.0 0.0 0.0 5.5 2.3 2.0 4.0 5.0 5.8 3.0
10 Lê Thị Thùy Trang 11B3 6.5 2.0 5.0 4.0 7.5 2.5 3.0 5.0 2.3 5.0
10 Tăng Thiên Trang 11B4 4.5 3.0 5.5 3.0 4.3 2.5 6.0 5.5 4.0 3.0
10 Nguyễn Minh Trí 11B3 9.0 3.5 8.0 4.5 5.3 5.0 8.0 7.5 4.8 8.0
10 Đỗ Thị Mỹ Trinh 11B1 3.5 1.0 0.0 4.0 1.3 3.0 7.0 6.5 6.3 2.0
10 Nguyễn Thị Mỹ Trinh 11B6 7.0 7.0 5.0 3.0 4.3 3.0 7.0 5.0 4.0 5.0
10 Huỳnh Minh Trung 11B6 6.0 1.0 0.0 4.0 7.0 1.0 7.0 3.0 2.5 5.5
10 Huỳnh Thị Kim Trung 11B6 7.5 1.0 5.0 5.0 5.8 4.5 7.0 5.5 3.4 4.5
10 Nguyễn Phước Trung 11B3 5.0 2.5 0.5 4.0 4.3 2.0 5.0 3.5 4.0 4.0
10 Đặng Vũ Trường 11B5 5.0 1.0 0.0 5.0 7.0 3.5 6.0 7.5 4.0 6.0
10 Trần Lê Cẩm Tú 11B4 5.0 5.5 2.5 4.5 2.8 6.0 8.0 5.5 5.8 7.5
10 Trần Quốc Tú 11B1 5.5 7.0 2.5 7.0 8.5 5.0 8.0 8.5 7.8 1.0
10 Trần Quốc Tuấn 11B5
11 Lê Quang Tùng 11B3 9.5 6.0 1.0 7.5 5.0 7.0 8.0 8.5 5.5 9.5
11 Võ Thành Tựu 11B6
11 Nguyễn Thị Bích Tuyền 11B5 5.5 0.0 1.5 5.5 4.8 4.0 6.0 4.0 3.8 9.5
11 Tô Bích Tuyền 11B6 4.0 2.5 0.5 4.5 6.8 3.5 0.0 1.5 3.5 5.0
11 Trần Thị Thanh Tuyền 11B3 7.0 4.5 1.0 6.0 6.3 6.0 3.0 5.0 3.3 9.0
11 Trần Văn Văn 11B2 8.5 2.5 1.5 6.5 7.5 3.0 6.0 5.5 1.8 8.0
11 Nguyễn Trần Kim Vẹn 11B5 6.5 4.0 7.0 5.0 5.5 4.5 3.0 2.5 3.0 7.0
11 Giang Thị Tường Vi 11B2 9.0 3.3 1.0 7.0 7.8 5.0 3.0 5.0 3.8 9.0
Phòng Họ và tên Lớp Toán Lí Hóa Sinh Tin Văn Sử Địa Anh GDCD
11 Nguyễn Văn Vì 11B6 7.0 2.0 1.0 5.0 8.3 5.5 4.0 4.0 3.8 5.0
11 Lê Quốc Vĩ 11B5
11 Huỳnh Minh Việt 11B6 7.0 3.0 3.0 5.5 6.0 5.0 6.5 5.0 4.0 9.0
11 Hồng Phúc Vinh 11B3 6.5 5.0 2.5 7.0 7.5 5.0 6.0 7.5 6.3 8.0
11 Bùi Văn Vũ 11B5 6.5 5.3 4.5 8.0 4.0 5.5 4.0 6.0 5.3 7.0
11 Phan Thành Vui 11B2
11 Bùi Cửu Xiếu 11B1 3.0 3.0 2.0 7.5 7.0 4.5 3.0 6.0 4.5 8.5
11 Trần Thu Xuân 11B6 6.5 2.5 6.0 4.5 7.0 5.5 6.0 4.0 3.5 7.0
11 Nguyễn Thị Mỹ Xuyên 11B2 4.5 2.0 0.5 3.0 7.8 1.0 2.0 2.5 2.0 6.0
11 Nguyễn Thị Mỹ Xuyên 11B5
11 Trần Thị Mỹ Xuyên 11B2 6.5 3.5 4.5 4.0 6.8 2.5 3.0 5.0 4.8 6.0
11 Đinh Thị Ý 11B3 9.0 4.0 1.0 6.5 7.0 5.0 5.0 7.5 3.3 8.0
11 Huỳnh Thị Như Ý 11B1 7.5 5.5 0.0 5.0 6.8 3.0 1.0 4.0 3.0 6.5
11 Nguyễn Bảo Ý 11B1 6.0 3.0 0.5 5.5 5.0 6.0 6.0 6.5 4.3 6.0
11 Nguyễn Thị Như Ý 11B4 7.5 7.0 1.0 3.5 7.3 5.0 3.0 6.0 4.5 8.0
11 Trần Thị Như Ý 11B5
11 Trà Ngọc Yến 11B4 6.0 4.0 0.5 2.0 7.0 2.5 1.0 3.0 1.5 7.0
11 Huỳnh Phước Trường 11B5 9.5 6.0 5.5 5.5 8.3 5.0 6.0 6.5 5.0 6.0
12 Nguyễn Hoàng Anh 11C 7.8 7.0 9.0 6.5 10.0 6.0 7.0 6.0 6.3 7.0
12 Trương Thị Mỹ Chi 11C 6.8 6.5 6.5 5.0 7.8 7.5 7.0 6.0 7.3 6.0
12 Võ Thị Ngọc Diễm 11C 7.0 7.0 7.0 7.5 8.5 8.0 9.0 8.0 6.0 8.0
12 Ngô Thị Dung 11C 7.8 8.0 6.5 7.5 8.5 5.5 8.5 5.5 6.0 9.0
12 Từ Thị Thanh Dung 11C 2.3 0.5 4.5 6.5 6.8 5.0 6.0 7.0 3.5 5.0
12 Nguyễn Thùy Dương 11C 5.8 5.0 2.5 7.0 8.3 6.0 6.5 6.0 5.0 5.5
12 Thái Quốc Duy 11C 4.5 1.0 9.5 7.0 5.0 4.0 1.0 4.5 3.3 5.5
12 Quách Huỳnh Chí Đại 11C 7.0 2.3 4.5 7.0 7.0 5.0 5.5 4.0 2.5 4.5
12 Nguyễn Thị Mỹ Hậu 11C 4.0 0.3 1.5 7.0 6.3 5.0 4.0 3.5 2.3 3.5
12 Trương Ngọc Hiển 11C 9.0 4.5 7.5 6.0 7.5 5.5 8.5 7.5 4.8 3.5
12 Trần Thị Diễm Hương 11C 8.5 5.5 7.5 8.5 8.0 6.0 7.0 6.5 7.5 5.5
12 Nguyễn Thị Kim Huyền 11C 5.3 3.3 4.0 7.5 7.5 5.0 7.5 6.5 4.8 9.0
12 Trần Văn Iểu 11C 8.3 6.0 6.0 8.5 8.8 5.0 8.0 8.0 4.8 7.0
12 Phạm Hoàng Kha 11C 9.3 4.0 4.5 8.5 7.0 6.0 6.5 4.0 5.5 7.0
12 Phạm Thành Khởi 11C
12 Nguyễn Thị Mỹ Lel 11C 6.5 4.0 5.0 7.0 7.8 5.5 6.5 6.5 5.0 9.0
12 Nguyễn Thị Thanh Loan 11C 8.0 7.0 6.0 6.0 5.8 5.5 7.5 6.5 4.0 5.5
13 Huỳnh Hữu Lộc 11C 9.5 5.5 5.0 6.0 8.0 7.5 8.0 6.5 9.0 7.0
13 Nguyễn Thanh Long 11C 9.5 2.5 5.0 6.5 7.0 5.0 8.5 6.5 3.0 8.5
13 Nguyễn Minh Luân 11C 7.5
13 Chiêm Hồng Luyến 11C 9.0 4.0 3.5 7.5 9.0 7.0 8.0 8.5 6.5 6.5
13 Phạm Thị Diễm My 11C 8.0 4.5 5.0 6.5 8.5 6.5 8.0 8.0 6.8 9.0
13 Huỳnh Thị Quỳnh Như 11C 9.5 9.5 7.0 7.5 7.3 7.5 9.0 9.5 6.3 9.0
13 Trương Thị Huỳnh Như 11C 8.0 3.5 0.5 3.0 8.0 5.5 6.0 7.0 6.3 4.5
13 Nguyễn Thị Kiều Nương 11C 8.5 7.5 3.0 5.5 8.5 6.0 7.0 5.5 7.3 7.5
13 Nguyễn Phương Thảo 11C 8.5 9.0 6.5 5.5 8.0 5.5 8.0 9.0 6.0 9.0
13 Lê Anh Thư 11C 9.0 5.5 3.0 6.0 6.5 6.5 6.0 8.0 5.8 6.0
13 Lê Thị Bích Tiền 11C 8.5 4.0 3.0 4.0 7.8 5.5 8.0 6.5 5.8 2.0
13 Lê Văn Tỏa 11C 8.0 1.5 1.5 5.5 7.8 5.0 7.5 7.5 5.3 6.0
13 Lê Thị Bích Trân 11C 8.0 4.5 6.0 6.5 7.3 7.5 8.0 7.5 6.3 7.0
13 Ngô Mộng Trinh 11C 8.5 6.5 4.0 5.5 8.3 5.0 7.0 7.0 4.8 9.0
13 Nguyễn Thị Út 11C 9.0 8.0 7.0 7.0 7.3 6.5 7.5 8.0 7.5 9.0
13 Phạm Mỹ Xuyên 11C 5.5 2.5 3.5 7.0 7.3 4.0 8.0 5.0 5.8 4.5

1 Nguyễn Văn Cảnh 12A1 2.0 2.3 2.5 5.5 6.0 5.0 7.0 5.0 3.8 7.0
1 Bành Ngọc Diệu 12A1 6.8 4.3 7.0 4.5 8.5 8.0 9.5 8.0 8.8 9.0
1 Nguyễn Hoàng Duy 12A2 9.5 6.8 6.0 6.0 6.5 6.5 8.0 6.5 4.2 7.5
1 Sơn Mỹ Duyên 12A2 4.3 4.5 5.8 5.5 7.0 5.5 7.5 8.0 3.4 7.0
1 Dương Văn Đậm 12A2 9.8 6.5 8.0 4.5 7.0 5.5 8.0 6.0 5.0 6.5
1 Nguyễn Thị Thảo Đan 12A2 4.0 4.8 4.5 5.5 5.5 6.5 8.0 6.0 6.0 7.0
1 Võ Văn Đạt 12A2 9.0 6.8 6.3 5.5 5.0 4.5 8.0 6.5 3.0 4.5
1 Ngô Văn Giàu 12A1 9.0 8.3 8.8 4.5 5.5 5.5 9.0 6.5 5.8 6.5
1 Cao Minh Hải 12A2 9.5 9.0 7.5 6.5 7.5 4.5 7.5 7.0 7.0 5.5
1 Đặng Thị Ngọc Hân 12A2 8.5 7.5 5.8 4.5 7.0 5.0 7.0 6.0 5.8 6.5
Phòng Họ và tên Lớp Toán Lí Hóa Sinh Tin Văn Sử Địa Anh GDCD
1 Huỳnh Thị Thúy Hằng 12A1 5.3 3.5 4.8 5.0 5.0 6.0 8.0 7.0 5.6 8.0
1 Trần Phượng Hằng 12A1 9.8 6.0 6.0 5.0 8.5 7.0 9.0 7.0 6.6 7.5
1 Trần Thị Thúy Hằng 12A2 7.5 3.0 6.5 7.5 6.5 6.0 8.0 8.0 6.8 7.0
1 Trịnh Ánh Hằng 12A1 9.5 4.0 6.3 5.5 8.5 6.5 6.0 8.0 7.2 6.5
1 Lê Thị Hạnh 12A1 6.8 6.8 6.3 6.0 8.0 7.0 9.5 9.5 7.4 9.0
1 Nguyễn Thị Thanh Hiền 12A2 8.5 8.8 8.3 6.5 6.5 4.5 9.0 8.5 6.2 7.0
1 Nguyễn Văn Hiếu 12A2 7.0 4.0 4.5 5.5 6.0 5.0 7.0 6.5 4.8 6.0
1 Trần Hiếu Hồng 12A1 4.0 3.5 4.3 6.5 8.5 4.0 4.0 5.5 7.0 5.5
1 Nguyễn Thị Ngọc Huyền 12A1 5.3 5.3 6.3 5.0 9.0 7.5 8.5 8.5 6.8 8.0
1 Trần Hoàng Khải 12A1 4.8 4.8 5.0 5.5 6.5 5.5 8.0 7.0 4.0 7.0
2 Hồ Anh Khoa 12A1 7.8 6.8 6.5 6.0 6.5 5.5 6.5 6.5 6.2 6.0
2 Phan Quang Lên 12A1 5.0 6.8 5.3 7.0 4.5 5.0 7.0 6.5 4.0 7.0
2 Châu Văn Linh 12A2 8.8 7.5 7.3 6.5 5.5 4.5 9.5 8.0 6.2 8.0
2 Khưu Lê Thùy Linh 12A1 9.5 8.8 8.0 5.5 5.0 5.0 5.0 5.0 3.0 6.5
2 Võ Chí Linh 12A2 3.5 4.5 5.3 6.5 6.0 7.0 5.5 5.5 3.8 8.5
2 Hà Hữu Lộc 12A1 6.0 3.0 4.0 6.0 6.0 8.0 8.5 6.5 5.2 8.0
2 Hồ Văn Luân 12A1 4.8 3.3 3.8 7.0 5.5 4.0 7.0 7.5 4.6 6.5
2 Lê Thị Mộng Luôn 12A1 9.0 8.0 9.8 7.0 8.5 8.0 9.0 8.0 5.8 8.0
2 Lê Công Mừng 12A2 8.3 6.8 6.0 6.0 5.0 5.0 8.0 7.5 2.4 7.5
2 Trần Đức Ngân 12A2 5.5 7.5 9.0 5.0 6.0 6.0 7.0 7.5 2.6 8.0
2 Võ Hữu Nhân 12A1 2.0 2.3 2.5 4.5 4.0 4.0 2.0 5.5 3.6 5.5
2 Võ Thùy Nhiêu 12A1 6.8 4.3 6.3 6.5 7.0 6.0 7.5 7.5 6.4 8.5
2 Văn Huỳnh Như 12A2 8.5 8.3 5.8 5.5 7.5 5.5 6.5 7.5 4.6 8.5
2 Nguyễn Văn Níc 12A2 6.5 4.0 5.0 6.0 8.0 7.0 7.5 6.0 5.0 7.5
2 Vũ Thị Oanh 12A2 7.3 6.0 5.8 6.5 7.5 9.0 5.5 6.0 4.0 7.0
2 Lâm Văn Phong 12A1 8.5 7.3 8.8 5.5 6.5 4.5 2.0 6.5 3.0 8.0
2 Nguyễn Thị Lệ Quyên 12A2 9.5 7.8 7.0 6.5 5.0 8.5 8.5 6.5 5.2 8.0
2 Nguyễn Lâm Sung 12A1 9.3 9.8 7.8 6.5 8.5 7.5 6.5 8.5 7.2 9.0
2 Huỳnh Sa Tâm 12A1 10.0 9.8 9.5 6.5 7.0 5.5 6.0 9.0 4.8 7.5
2 Nguyễn Vi Tân 12A2 9.5 9.3 8.0 6.5 6.0 6.0 7.0 8.0 5.4 5.0
2 Nguyễn Thanh Thảo 12A1 7.0 3.0 6.0 4.5 6.5 7.0 8.0 8.5 5.8 8.0
3 Biên Thanh Thùy 12A2 7.3 7.3 5.8 6.0 3.0 4.0 5.5 5.0 3.6 7.0
3 Nguyễn Thị Mỹ Tiên 12A1 9.0 8.0 9.5 9.0 8.5 8.5 7.0 8.0 6.4 8.5
3 Phạm Thị Mỹ Tiên 12A1 7.3 3.8 3.8 5.0 3.0 6.5 4.5 5.5 3.6 4.0
3 Đỗ Văn Tình 12A2 8.3 7.8 5.8 6.0 5.5 7.0 4.5 7.0 5.0 8.0
3 Nguyễn Chí Tình 12A1 9.0 6.0 6.8 6.5 6.5 6.0 7.5 6.5 4.0 7.0
3 Mai Thị Huyền Trang 12A2 7.5 4.5 6.0 6.5 6.0 7.0 8.0 6.0 7.6 7.5
3 Trần Minh Trí 12A2 7.8 3.0 2.5 6.0 3.0 5.0 5.0 8.0 3.2 6.5
3 Nguyễn Thị Việt Trinh 12A1 2.5 2.0 3.5 7.5 6.5 6.5 8.0 8.5 6.0 8.0
3 Huỳnh Ngọc Trúc 12A1 7.8 6.5 6.3 8.0 6.0 7.0 7.5 6.0 6.0 6.0
3 Huỳnh Minh Trung 12A2 4.8 3.8 6.8 4.5 6.5 4.5 6.5 7.0 5.2 7.5
3 Nguyễn Mạnh Trường 12A1 3.3 3.0 7.8 5.0 6.5 2.5 4.5 6.5 4.2 7.0
3 Lê Cẩm Tú 12A1 9.5 9.5 9.5 6.5 8.0 5.5 7.5 6.5 6.2 8.5
3 Trương Thiên Tứ 12A2 8.8 8.5 9.0 7.5 7.5 3.5 9.0 7.5 5.8 8.0
3 Phan Trần Anh Tuấn 12A2 8.5 7.0 4.0 7.5 5.5 4.0 6.5 5.5 6.2 5.0
3 Trần Sơn Tuyền 12A2 7.3 3.5 7.5 8.0 5.5 6.5 6.0 5.5 4.4 6.0
3 Lý Thị Ngọc Út 12A1 2.0 2.5 3.8 5.5 6.5 7.0 6.0 3.8 8.5
3 Phạm Thúy Vi 12A1 7.0 6.0 5.8 6.0 5.5 7.5 9.0 8.0 6.6 8.5
3 Phạm Hiển Vinh 12A2 8.8 8.0 7.8 7.5 7.5 5.5 8.0 7.0 5.4 7.5
3 Nguyễn Minh Vương 12A1 4.8 7.0 4.5 8.0 5.5 5.5 8.5 6.5 3.8 8.0
3 Tống Thị Xa 12A2 3.8 2.8 4.0 5.5 7.0 6.5 8.0 5.5 5.8 6.5
3 Phạm Ngọc Y 12A2 9.5 8.5 7.0 6.5 5.5 6.0 7.0 7.5 2.6 7.0
4 Huỳnh Thị Ái 12B1 1.5 2.5 3.3 5.0 3.0 6.0 4.0 5.0 2.2 5.0
4 Lê Thúy An 12B1 4.0 2.0 3.8 4.0 6.0 7.5 7.0 5.5 3.4 2.5
4 Nguyễn Văn An 12B5 7.5 2.8 6.8 4.5 5.5 6.5 8.0 4.0 4.2 4.0
4 Phan Trường An 12B4 7.8 5.0 5.8 6.5 5.5 6.0 8.0 7.0 2.8 5.0
4 Nguyễn Thị Ảo 12B5 2.5 2.0 2.8 5.0 3.0 6.5 5.0 5.0 3.0 5.0
4 Hồ Hoàng Bay 12B2 4.8 4.0 5.3 5.0 6.0 5.5 7.0 7.5 2.6 4.0
4 Trương Thị Bé 12B6 4.8 3.3 3.3 4.5 3.0 6.5 7.0 5.0 4.8 6.5
4 Nguyễn Thị Béo 12B1 3.5 2.5 4.0 5.0 5.5 6.0 5.0 2.0 2.8 5.0
4 Nguyễn Văn Bỉ 12B3 7.0 3.0 5.3 5.0 7.0 5.5 6.0 5.5 3.4 6.0
4 Trần Ngọc Bích 12B4 5.0 4.5 4.5 4.0 5.0 7.0 5.0 5.0 3.8 5.0
Phòng Họ và tên Lớp Toán Lí Hóa Sinh Tin Văn Sử Địa Anh GDCD
4 Hồ Braxin 12B1 6.8 3.8 6.8 5.0 7.0 7.5 8.0 5.0 3.0 5.5
4 Võ Thị Hồng Cẩm 12B4 5.8 3.3 3.5 6.0 6.0 6.0 5.5 5.0 3.0 6.0
4 Trương Văn Căn 12B6 4.3 4.3 3.5 4.5 2.5 4.0 5.0 2.5 3.6 3.0
4 Võ Thanh Cần 12B3 5.5 3.8 3.8 5.0 5.0 3.0 6.0 3.5 2.6 5.0
4 Nguyễn Thị Chân 12B2 2.5 3.3 4.5 3.5 5.5 5.5 5.0 5.0 3.0 4.0
4 Tô Văn Chánh 12B3 4.5 4.3 4.3 4.5 7.5 7.5 8.0 5.5 4.4 6.5
4 Phan Thị Chi 12B5 4.3 2.5 3.3 4.0 4.5 6.0 8.0 3.5 3.0 5.5
4 Trần Văn Hoài Chí 12B5 8.5 5.8 7.0 4.0 5.0 7.0 8.0 5.5 5.4 7.0
4 Hoàng Đình Chiến 12B3 8.8 5.0 6.3 5.5 5.0 5.5 8.0 6.5 2.8 4.5
4 Lê Văn Chiến 12B3 5.0 1.8 4.3 4.5 5.0 5.5 8.0 4.0 2.6 2.5
4 Ngô Minh Chiến 12B1 5.3 1.8 5.0 4.5 7.5 7.5 8.0 6.5 3.4
4 Nguyễn Thị Chọn 12B1 7.3 3.3 4.3 6.5 5.0 7.5 9.0 7.5 3.6 8.0
4 Hồ Minh Chung 12B4 8.0 5.5 7.3 5.5 6.5 4.0 9.0 7.0 3.6 6.5
4 Trương Văn Chuộn 12B2 6.5 5.3 4.5 5.5 5.0 5.5 8.0 6.0 3.2 7.0
5 Nguyễn Văn Cu 12B3 7.3 3.3 4.8 4.5 3.5 3.5 8.0 4.0 3.4 5.0
5 Nguyễn Thanh Cường 12B2 8.0 6.5 5.5 5.5 6.5 5.5 8.0 7.0 3.6 7.0
5 Thân Văn Dã 12B3 4.0 2.5 5.0 6.5 6.0 3.5 9.0 5.0 2.2 6.0
5 Thùy Thị Diền 12B5 7.3 5.3 6.3 6.5 6.5 6.5 9.0 7.5 5.2 7.0
5 Nguyễn Thị Hồng Diệp 12B6 1.3 2.3 5.0 4.0 5.5 7.0 7.5 3.5 2.6 5.0
5 Nguyễn Văn Du 12B6 7.5 4.5 7.0 4.0 6.5 6.0 9.0 7.5 3.8 6.0
5 Nguyễn Thị Ngọc Dư 12B5 2.0 2.3 4.8 5.5 5.0 5.5 7.0 5.5 3.0 6.0
5 Phạm Minh Dương 12B3 4.3 3.0 3.5 3.5 4.0 3.0 7.0 4.5 3.6 5.0
5 Trần Thị Dương 12B2 9.5 6.8 7.5 5.5 7.0 6.5 8.0 6.0 4.0 8.0
5 Võ Minh Dương 12B3 7.5 4.8 5.3 6.0 5.0 5.5 9.0 5.5 2.8 6.5
5 Võ Thị Thùy Dương 12B5 5.8 1.8 4.3 6.0 2.5 4.0 6.0 5.0 3.8 2.0
5 Lê Văn Duy 12B1 8.5 4.8 5.3 4.5 7.5 8.0 8.0 5.5 6.0 7.0
5 Nguyễn Thị Tường Duy 12B3 5.8 4.3 7.3 5.0 6.5 5.5 8.0 6.0 3.6 7.0
5 Huỳnh Quốc Đa 12B5 6.5 5.0 7.0 6.5 6.5 4.0 9.0 7.5 4.2 6.0
5 Nguyễn Văn Đa 12B6 4.0 3.8 3.5 5.5 3.5 4.0 7.5 5.5 3.2 5.0
5 Đặng Thị Mỹ Đậm 12B1 4.5 4.0 5.3 5.5 6.0 7.0 7.0 5.5 5.0 7.5
5 Nguyễn Hải Đăng 12B4 4.0 6.5 4.5 5.5 3.0 5.0 4.5 3.4 6.0
5 Phạm Thị Đào 12B4 1.0 5.8 3.5 5.5 5.0 2.5 7.0 5.0 3.2 3.5
5 Hồ Xuân Đậu 12B4 8.8 7.8 6.5 4.0 7.0 6.0 9.0 7.5 4.0 7.5
5 Phạm Minh Đèn 12B1
5 Phan Thị Hồng Điểm 12B3 2.0 3.3 5.8 4.5 6.5 7.0 7.0 6.0 4.6 6.5
5 Phạm Quốc Điền 12B5 9.3 3.5 6.3 4.5 4.0 5.0 9.0 6.5 2.6 6.0
5 Nguyễn Thị Ngọc Điệp 12B4 1.8 2.3 5.5 6.5 2.5 6.5 5.0 6.0 1.8 6.0
5 Lê Đĩnh 12B6 6.3 4.5 6.5 6.5 4.5 6.5 8.0 3.5 4.0 6.0
6 Trương Văn Đọt 12B2 1.0 3.0 3.8 5.5 6.5 5.0 5.0 3.5 3.0 4.0
6 Lê Tài Đức 12B4 3.0 4.8 3.8 5.5 5.5 2.5 8.0 3.0 3.6 3.5
6 Phạm Thị Ngọc Giao 12B4
6 Phạm Thị Kim Hai 12B1 7.8 1.5 4.0 5.0 6.0 6.0 7.5 4.0 3.0 6.0
6 Đoàn Thanh Hải 12B5 5.0 5.8 4.8 5.0 3.5 4.5 3.0 3.5 5.4 4.0
6 Nguyễn Thị Ngọc Hân 12B3 2.8 3.0 5.5 4.5 5.0 4.0 5.0 3.5 2.8 5.5
6 Trần Thị Hằng 12B1 5.5 5.5 4.8 6.0 7.5 6.0 7.5 9.0 6.8 8.0
6 Võ Tuyết Hằng 12B1 6.8 4.3 6.5 6.5 7.5 7.0 7.0 8.5 8.2 8.0
6 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 12B1 5.3 2.0 5.3 4.5 6.5 6.0 7.5 7.5 8.4 6.5
6 Huỳnh Thái Hào 12B3 3.5 2.3 5.8 5.5 6.0 5.0 5.0 5.5 4.2 6.0
6 Trương Thị Út Hết 12B2 4.0 2.8 5.3 4.5 4.5 4.5 9.0 4.5 2.4 7.0
6 Nguyễn Chí Hiền 12B2 7.0 2.8 4.3 4.5 5.5 4.0 4.0 1.5 3.2 4.0
6 Võ Thị Mỹ Hiền 12B6 5.3 2.3 5.0 5.5 1.5 6.0 7.0 4.0 4.2 6.0
6 Lê Văn Hiện 12B5 2.8 2.8 4.5 4.5 3.0 3.0 4.0 3.0 2.8 5.0
6 Nguyễn Trung Hiếu 12B6
6 Tô Trung Hiếu 12B2 7.0 2.3 4.3 5.5 5.5 2.0 6.0 3.5 3.2 6.0
6 Nguyễn Đông Hồ 12B4 3.5 2.5 6.0 5.5 4.5 4.0 6.5 4.0 3.0 4.0
6 Phạm Minh Hoài 12B6 8.0 6.3 4.5 8.0 6.5 7.0 9.5 8.0 4.4 7.0
6 Võ Minh Hoài 12B2 1.0 2.8 6.3 5.0 7.5 5.0 6.5 5.5 3.4 6.5
6 Nguyễn Thế Hoang 12B2 1.3 2.5 5.5 4.0 4.0 5.0 4.0 2.5 3.4 5.5
6 Nguyễn Hoàng Hợp 12B6 1.8 4.8 3.8 6.0 2.0 5.5 7.5 4.5 3.0 5.0
6 Phạm Hồng Huân 12B3 4.0 2.5 5.8 6.5 7.5 6.0 9.5 6.5 6.0 5.5
6 Trần Văn Hưng 12B3 9.8 7.5 8.5 4.0 7.0 7.5 9.5 6.5 4.8 6.0
6 Thái Thị Kim Hương 12B1 0.3 3.0 2.8 5.5 3.0 4.0 2.0 3.0 3.6 4.0
Phòng Họ và tên Lớp Toán Lí Hóa Sinh Tin Văn Sử Địa Anh GDCD
7 Trần Đức Huy 12B6 0.5 2.8 3.5 6.5 3.0 4.5 6.5 2.5 3.4 4.0
7 Trương Quang Huy 12B2 1.8 3.0 3.0 5.0 5.0 3.0 3.0 2.5 3.6 4.5
7 Cao Thị Ngọc Huyền 12B1 0.8 2.8 3.3 5.5 4.0 7.0 4.5 3.0 3.2 5.0
7 Đặng Thị Lệ Huyền 12B2 0.5 2.8 5.5 5.5 5.0 6.5 4.0 4.0 4.2 5.0
7 Phạm Văn Kết 12B2 8.8 6.3 7.8 7.5 9.0 6.0 9.5 9.0 5.4 7.5
7 Nguyễn Minh Kha 12B6 2.0 2.8 3.5 3.5 1.5 5.0 6.5 3.0 2.8 5.0
7 Nguyễn Thị Mộng Kha 12B4 6.8 5.0 7.3 7.0 6.0 6.5 9.0 5.0 6.2 6.5
7 Quách Minh Kha 12B2 3.5 3.0 3.8 5.5 5.0 6.0 3.0 2.0 2.6 4.0
7 Triệu Quốc Kha 12B4 8.0 6.0 8.0 7.0 8.5 5.5 7.0 4.5 3.6 3.5
7 Trần Văn Khang 12B5 2.0 2.8 7.5 5.0 3.5 5.0 7.0 4.0 3.6 6.0
7 Trương Văn Khang 12B1 5.5 3.5 3.3 5.0 6.5 3.0 6.0 6.5 2.8 6.0
7 Châu Duy Khánh 12B3 2.5 4.8 5.3 4.5 5.5 4.0 7.5 4.0 2.8 6.0
7 Châu Nhật Khánh 12B1 3.3 3.8 4.8 5.5 3.5 5.0 6.0 6.0 3.0 4.5
7 Nguyễn Duy Khánh 12B2 1.5 2.3 2.0 4.0 4.5 5.0 3.0 5.0 2.0 5.0
7 Huỳnh Đa Khuê 12B6 0.3 4.0 4.3 3.5 4.0 3.0 3.0 3.5 3.0 5.5
7 Lê Trung Kiên 12B2 10.0 9.0 9.3 5.0 8.0 4.5 8.5 6.0 4.8 6.0
7 Lâm Thị Kiềng 12B6 6.3 4.0 5.8 5.5 5.5 6.0 8.0 5.0 3.2 7.0
7 Lê Thị Kiều 12B2 8.5 8.0 6.8 4.5 6.0 6.0 9.0 3.5 4.4 7.0
7 Nguyễn Thị Mỹ Kiều 12B4 2.0 3.0 5.8 4.5 6.0 6.0 7.5 4.0 4.0 5.5
7 Nguyễn Thúy Kiều 12B3 3.0 4.5 6.8 5.5 7.0 7.0 8.0 5.0 5.4 7.5
7 Võ Thị Lam Kiều 12B3 2.5 3.0 5.8 5.5 5.5 6.0 9.0 5.0 4.6 6.5
7 Hà Hồng Lập 12B4
7 Huỳnh Thị Ánh Linh 12B6 7.3 6.0 7.5 5.5 6.0 4.0 8.0 6.5 4.6 3.5
7 Lê Thị Chúc Linh 12B4 6.0 4.8 7.5 6.5 7.0 5.5 4.5 3.5 4.4 6.0
8 Lê Vũ Linh 12B2 9.3 5.3 7.0 6.5 6.5 7.0 7.5 7.5 6.0 7.5
8 Ngô Hoàng Linh 12B2 4.5 3.5 4.0 5.5 3.5 5.5 5.0 3.5 4.6 5.0
8 Nguyễn Thị E Linh 12B5 7.5 6.5 8.3 6.5 6.0 5.0 8.0 8.0 4.8 6.5
8 Nguyễn Vũ Linh 12B3 2.0 3.0 6.5 6.0 4.5 4.0 5.0 6.0 2.6 5.0
8 Trần Vũ Linh 12B4 5.5 3.0 6.8 7.5 4.0 5.5 9.0 4.5 3.2 5.0
8 Trương Duy Linh 12B3 1.3 3.8 6.0 6.0 5.0 6.5 4.0 4.0 2.8 4.0
8 Trương Mỹ Linh 12B6 8.5 4.3 7.0 7.5 4.5 7.5 7.5 5.5 5.6 6.5
8 Trương Vũ Linh 12B4 6.5 4.8 5.5 6.0 4.5 4.5 3.0 5.0 2.6 3.0
8 Võ Thị Tài Linh 12B6 4.8 3.8 5.3 6.0 5.5 6.0 7.5 7.0 5.2 6.0
8 Phạm Ngọc Lợi 12B1 6.0 5.0 5.5 6.5 6.5 7.0 6.5 7.5 4.0 7.5
8 Trần Sao Ly 12B5 0.5 2.5 5.5 6.0 4.0 5.0 7.0 4.0 4.4 6.0
8 Trương Thanh Ly 12B6 1.0 3.0 4.8 5.5 6.5 5.0 3.0 7.5 3.4 8.5
8 Phạm Thị Mảnh 12B5 8.0 4.3 6.5 4.5 6.5 3.5 7.0 4.0 3.2 6.0
8 Lê Thị Si Men 12B5 0.5 2.5 3.3 5.5 5.5 5.0 7.0 4.0 3.8 5.0
8 Dương Thị Diễm Mi 12B5
8 Huỳnh Thị Diễm Mi 12B6 1.0 3.0 4.8 5.0 5.0 5.0 9.0 5.0 3.0 4.0
8 Lê Thị Kiều Mi 12B1 7.0 3.3 4.3 5.5 7.5 7.0 8.0 6.0 4.4 7.5
8 Lê Thị Mị 12B6 2.0 2.8 4.0 5.5 5.0 6.0 5.5 5.5 4.0 5.0
8 Nguyễn Thanh Miền 12B6
8 Phạm Thị Mơ 12B5 1.3 3.3 3.8 7.0 5.5 3.5 5.0 3.5 2.6 4.0
8 Trần Thị Tuyết Mơ 12B2 2.0 2.3 3.3 5.0 6.0 5.0 3.0 5.0 3.4 6.5
8 Châu Thanh Mộng 12B1 5.0 4.8 5.3 7.5 6.0 7.0 9.0 6.0 3.0 6.0
8 Phạm Thị Mụi 12B5 3.0 2.8 6.3 6.0 5.5 2.5 5.5 6.0 4.6 5.0
8 Mai Kiều Muội 12B6 2.8 1.8 4.0 4.0 3.5 2.0 8.0 3.5 3.8 2.0
9 Huỳnh Thị Trà My 12B4 6.0 5.3 7.3 6.0 6.5 5.0 9.5 5.0 5.8 7.0
9 Nguyễn Hải My 12B3 1.5 1.8 4.8 5.0 7.5 4.5 8.0 6.5 3.8 8.0
9 Danh Wanh Na 12B5 8.0 4.0 6.5 7.0 6.5 6.0 8.0 5.5 7.0 6.5
9 Nguyễn Hoài Nam 12B4 5.0 7.3 6.8 6.5 8.0 5.5 9.0 6.0 4.2 7.0
9 Trần Hoàng Nam 12B6 6.8 5.8 6.5 7.0 8.5 5.5 8.5 6.0 5.0 8.0
9 Võ Hoài Nam 12B4 2.5 4.5 6.8 5.5 4.0 2.0 8.0 7.0 2.0 5.0
9 Huỳnh Thị Ngân 12B5 3.8 4.3 6.3 6.0 5.5 4.0 6.5 5.0 4.0 4.5
9 Phan Thị Kim Ngân 12B3 3.8 5.0 3.3 7.0 7.5 4.0 4.0 4.5 3.6 5.0
9 Quách Thị Ánh Ngân 12B4 0.8 2.8 4.8 5.0 3.5 3.5 3.5 3.5 3.4 3.5
9 Tống Thị Mỹ Ngân 12B6 0.5 2.5 4.0 5.0 6.5 2.0 4.0 3.5 1.6 5.0
9 Nguyễn Trọng Nghĩa 12B1 4.3 2.8 3.8 5.0 7.5 4.0 3.0 6.0 3.2 7.5
9 Trần Bảo Ngọc 12B2 3.0 3.5 3.3 5.5 7.0 4.0 4.0 2.5 4.6 5.0
9 Nguyễn Hồng Ngự 12B2 7.5 5.5 6.0 6.0 7.0 5.5 8.0 5.0 6.0 6.5
9 Lê Văn Nguồn 12B1 6.5 3.0 4.5 7.0 8.0 5.0 8.5 6.0 4.6 6.5
Phòng Họ và tên Lớp Toán Lí Hóa Sinh Tin Văn Sử Địa Anh GDCD
9 Trần Tố Nguyên 12B1 4.5 2.5 5.3 5.5 6.5 6.0 5.0 4.5 4.4 6.0
9 Đặng Thị Thúy Nguyện 12B5 8.3 4.0 7.5 5.0 8.5 6.5 9.5 8.0 7.2 6.5
9 Phạm Trí Nguyện 12B4 4.5 3.5 6.0 7.0 6.5 5.0 8.5 7.0 2.4 8.0
9 Nguyễn Văn Nhạc 12B5 0.8 2.5 4.0 3.5 3.5 2.5 6.0 5.0 2.0 7.0
9 Nguyễn Thanh Nhàn 12B3
9 Trần Bá Nhân 12B4 1.3 2.5 5.8 4.5 4.5 3.0 6.5 4.5 4.0 5.0
9 Nguyễn Thị Cẩm Nhi 12B2 2.3 2.8 5.0 6.5 5.0 5.5 4.0 2.5 3.2 6.0
9 Tô Hoài Nhi 12B5 7.3 3.0 4.3 5.5 7.0 5.5 9.5 6.0 3.2 5.0
9 Trần Thị Ý Nhi 12B6 3.0 3.8 5.0 5.0 7.0 7.0 7.0 5.0 4.8 6.5
9 Nguyễn Tuyết Như 12B2 1.5 2.5 5.3 4.0 4.0 6.0 6.0 5.5 4.0 6.0
10 Trần Cẩm Như 12B3 1.0 2.3 5.0 5.5 7.0 3.5 6.0 3.5 4.0 6.5
10 Nguyễn Tuấn Nơi 12B5 5.5 2.8 4.8 5.0 5.5 2.5 8.0 3.5 5.0 4.0
10 Trần Thị Cà Nỏn 12B5 3.3 2.8 4.3 4.5 6.5 6.0 8.0 3.0 4.4 6.5
10 Nguyễn Thị Nương 12B4 2.3 2.8 5.8 3.5 5.0 4.0 5.5 3.0 2.8 4.0
10 Nguyễn Bé Ny 12B4 0.3 2.5 5.8 5.5 6.0 3.5 6.0 4.0 2.2 6.0
10 Nguyễn Thị Kiều Oanh 12B3 9.0 5.8 7.3 6.5 6.5 4.5 9.0 5.5 5.4 7.0
10 Trần Hoàng Phát 12B5 7.5 5.0 4.3 5.0 5.0 1.0 7.0 4.0 2.4 3.0
10 Nguyễn Việt Phi 12B5 3.0 3.8 6.3 3.5 8.5 5.0 3.0 5.5 3.2 7.5
10 Phạm Thị Phỉ 12B1 3.0 3.8 4.8 5.5 8.0 6.5 7.0 6.0 3.4 7.5
10 Nguyễn Văn Pho 12B5 4.3 4.3 5.5 5.5 7.5 4.0 8.0 4.5 2.8 5.0
10 Nguyễn Thanh Phong 12B6 2.3 2.3 2.5 5.5 4.5 4.0 4.5 3.5 2.4 6.5
10 Trần Hoài Phong 12B2 5.0 3.0 4.3 5.5 5.5 4.0 3.5 5.5 3.0 6.0
10 Bùi Phong Phú 12B4 7.5 5.5 9.3 5.5 6.0 3.0 6.0 5.0 3.6 3.0
10 Châu Văn Phương 12B3 3.8 4.0 6.0 5.5 7.0 5.0 4.5 4.0 3.2 6.0
10 Nguyễn Thị Kiều Phương 12B3 7.3 1.5 7.0 6.5 7.0 4.5 5.0 5.5 4.6 7.0
10 Huỳnh Hải Quân 12B2 9.5 7.5 7.8 6.0 6.5 4.0 9.5 7.0 3.4 6.0
10 Nguyễn Vinh Quang 12B2 1.0 3.3 3.5 5.5 5.0 4.5 4.5 4.0 2.2 6.5
10 Lê Thị Quyên 12B1 5.5 4.3 4.3 5.5 7.0 7.0 9.0 5.0 6.6 8.0
10 Trần Thị Trúc Quyên 12B4 6.3 3.3 6.3 4.5 6.5 3.0 6.5 3.0 4.6 6.5
10 Trần Tú Quyên 12B2 1.5 2.5 3.3 5.5 7.0 5.0 6.0 4.0 5.4 8.0
10 Nguyễn Văn Sil 12B1 0.3 2.5 2.8 4.5 5.0 4.5 4.0 3.5 2.6 6.5
10 Lâm Văn Sơn 12B6 4.8 5.3 5.3 5.5 6.0 6.0 8.5 8.5 4.4 8.5
10 Nguyễn Văn Sữa 12B3 8.0 5.5 7.0 5.5 5.5 5.0 9.5 7.5 5.4 6.5
10 Nguyễn Tạ Chánh Tâm 12B1 9.5 2.3 4.8 5.0 8.0 3.5 6.0 5.5 4.0 7.0
11 Nguyễn Văn Tâm 12B3 6.8 3.0 7.0 6.5 7.0 4.5 9.5 6.0 3.4 5.0
11 Võ Minh Tâm 12B1 5.0 1.8 3.3 4.5 6.0 7.0 9.0 4.0 4.8 5.0
11 Lê Quang Nhật Tân 12B1 4.0 4.8 5.3 6.5 9.0 4.5 6.0 5.5 5.6 6.5
11 Văn Quốc Tẻn 12B6 4.5 3.3 5.0 5.0 6.5 6.5 6.0 4.0 4.2 4.0
11 Thái Hoàng Thạch 12B2 2.5 4.5 5.3 6.5 5.0 3.0 5.0 2.0 3.4 5.5
11 Đặng Thanh Thắm 12B6 4.5 2.5 4.0 6.0 6.5 4.5 7.5 3.0 3.0 4.5
11 Nguyễn Thị Thắm 12B3 5.0 2.5 4.8 4.5 6.0 3.5 9.0 4.0 3.8 6.5
11 Trần Thị Thẩm 12B6 2.5 2.5 3.8 6.0 5.0 4.0 5.0 3.0 3.2 3.5
11 Bùi Văn Thắng 12B1 8.5 2.5 4.5 6.0 4.5 6.5 4.5 4.8 7.0
11 Lê Châu Thanh 12B4 3.8 2.5 3.5 4.5 4.5 1.5 6.0 3.0 2.8 2.5
11 Nguyễn Trí Thành 12B2 4.5 3.8 4.3 4.5 6.5 2.5 5.0 3.5 4.0 6.0
11 Dương Tân Thảo 12B3 2.0 2.0 4.3 5.5 5.0 3.0 4.0 2.0 3.4 4.0
11 Nguyễn Thị Thu Thảo 12B1 4.0 2.0 3.0 4.5 6.5 5.0 2.0 5.0 3.4 6.0
11 Phan Thị Út Thảo 12B3 4.5 2.8 2.0 5.0 6.0 6.0 9.5 3.5 4.0 7.0
11 Trần Thị Mai Thảo 12B5 2.3 3.3 2.0 3.5 6.0 1.5 2.0 2.0 3.4 3.0
11 Võ Hoàng Thịnh 12B3 4.0 2.5 3.5 4.5 6.0 5.5 8.0 6.0 2.2
11 Nguyễn Văn Thực 12B4 3.0 3.5 4.5 4.5 5.5 3.5 5.0 5.5 3.2 5.5
11 Trần Văn Thừng 12B4 5.0 2.0 5.0 4.5 3.5 2.5 8.0 8.0 3.6 6.0
11 Hoàng Thị Thủy 12B4 4.0 2.5 6.5 5.0 7.5 7.0 6.5 5.5 4.4 6.5
11 Mai Triều Tiên 12B3 1.5 2.5 2.5 4.0 7.0 4.0 5.5 6.5 2.4 5.5
11 Nguyễn Việt Tiến 12B6 3.5 4.0 4.5 5.0 6.5 3.5 6.5 5.0 5.0 4.0
11 Hồ Thanh Tiền 12B6 3.5 3.3 4.5 6.0 7.0 6.0 2.5 4.0 3.0 7.0
11 Tô Phương Tính 12B3 2.3 6.8 4.8 4.0 7.0 4.0 4.5 5.0 3.6 4.0
11 Trương Văn To 12B1 4.8 3.8 7.3 5.0 6.5 5.5 5.5 5.5 4.0 6.0
12 Ngô Hoàng Toàn 12B6 4.8 4.5 5.3 4.0 5.0 7.5 8.0 4.5 3.6 7.0
12 Nguyễn Đức Toàn 12B6 1.5 2.3 4.3 7.0 4.5 3.0 4.0 3.5 3.0 6.0
12 Phan Văn Toàn 12B1 5.0 5.5 5.3 4.5 7.0 5.5 5.0 5.5 4.0 7.5
12 Nguyễn Trần Toản 12B5 5.8 4.5 8.3 7.5 7.5 8.0 7.0 5.0 4.0 6.5
Phòng Họ và tên Lớp Toán Lí Hóa Sinh Tin Văn Sử Địa Anh GDCD
12 Nguyễn Thị Bích Trâm 12B5 1.3 2.5 3.3 6.0 7.5 6.5 7.0 5.0 4.6 7.0
12 Trịnh Bảo Trâm 12B3
12 Lý Thùy Trân 12B4 0.5 2.5 2.5 5.0 6.0 6.5 6.0 3.0 3.4 5.0
12 Lê Thị Y Trang 12B3 3.0 4.5 5.5 6.0 5.5 8.5 6.0 5.0 4.4 5.5
12 Quách Huỳnh Trang 12B3 6.5 3.8 6.5 8.0 6.5 6.5 7.0 5.0 5.2 9.0
12 Quách Minh Trí 12B5 5.0 3.8 5.8 6.5 6.5 7.0 7.0 6.0 2.0 7.0
12 Huỳnh Hải Triều 12B4 2.3 3.8 4.5 7.0 7.5 3.5 4.5 6.0 1.8 4.0
12 Châu Thị Việt Trinh 12B6 7.5 3.5 6.5 7.0 7.5 6.0 7.5 7.0 3.4 7.0
12 Đỗ Thị Ngọc Trinh 12B5 1.3 3.0 4.5 5.5 6.5 5.5 6.0 5.5 4.6 6.0
12 Huỳnh Ngô Tú Trinh 12B2 0.3 3.0 3.5 7.0 6.0 5.0 6.0 6.5 3.8 8.0
12 Huỳnh Tú Trinh 12B6 3.0 3.3 4.0 5.5 7.5 4.0 7.5 7.0 3.2 6.5
12 Quách Thị Kiều Trinh 12B5 1.8 4.5 2.0 7.0 3.5 3.5 5.0 2.5 5.8 2.0
12 Nguyễn Khánh Trình 12B5 3.5 2.8 3.3 6.5 5.5 3.0 5.5 4.5 3.4 5.0
12 Đặng Thành Trung 12B4 2.0 6.0 5.5 6.0 7.0 5.5 8.0 7.0 3.4 6.0
12 Thái Văn Trường 12B1 2.5 4.5 5.3 6.0 4.5 4.0 4.0 3.5 3.4 4.5
12 Phạm Cẩm Tú 12B4 1.8 4.3 6.0 7.0 6.0 5.5 8.5 7.5 6.4 7.0
12 Nguyễn Thanh Tùng 12B1 5.8 4.0 6.5 8.5 4.5 4.0 6.5 6.5 3.6 7.0
12 Huỳnh Thanh Tuyến 12B4 0.8 3.8 2.8 6.5 3.5 5.5 4.5 3.0 3.4 6.0
12 Cao Thị Bích Tuyền 12B6 9.3 7.3 7.0 7.0 8.0 6.5 9.5 7.5 6.6 6.5
12 Quách Bé Tý 12B2 4.0 1.5 3.8 5.0 5.0 8.0 7.0 4.5 5.0 8.0
13 Nguyễn Văn Út 12B2 5.8 3.3 2.5 6.0 6.0 4.5 6.0 5.0 2.8 4.0
13 Trần Văn Út 12B3 5.8 2.3 6.0 5.5 6.0 4.0 8.0 4.0 4.2 7.0
13 Trần Thị Thảo Vân 12B5 5.8 3.8 6.3 6.5 5.5 5.5 9.5 6.0 5.0 3.0
13 Võ Châu Văn 12B6 9.8 6.5 7.3 6.0 8.5 6.0 8.5 6.0 6.8 5.0
13 Bùi Minh Vàng 12B3 7.5 5.0 6.5 6.0 7.0 5.5 9.0 7.0 4.4 5.0
13 Ngô Thúy Vẹn 12B4 3.8 2.5 4.8 4.5 4.5 5.0 8.5 4.0 3.4 4.0
13 Mai Hồng Vi 12B1 2.8 3.8 3.8 5.5 5.5 4.0 6.0 5.0 4.0 5.0
13 Nguyễn Công Viên 12B5 8.8 3.8 6.0 6.0 8.0 5.5 8.0 7.5 3.6 7.0
13 Phan Thị Ngọc Vui 12B5 3.5 3.5 3.8 6.5 7.0 5.0 8.0 4.0 2.0 6.0
13 Lê Minh Vương 12B2 1.5 3.3 2.0 3.0 7.0 4.0 8.0 3.5 2.4 5.0
13 Lê Thị Thanh Xuân 12B1 8.3 4.8 6.5 6.5 6.0 6.5 9.0 6.5 5.6 9.0
13 Trần Chúc Xuân 12B2 8.0 6.0 7.3 7.5 6.5 6.5 9.0 6.0 5.6 5.0
13 Đoàn Văn Xuyên 12B5 4.8 3.0 6.5 4.0 6.5 2.0 8.0 3.5 5.0 4.0
13 Huỳnh Thanh Xuyên 12B2 8.5 3.0 6.0 5.5 5.5 3.0 8.5 5.5 4.0 5.0
13 Lê Thị Mỹ Xuyên 12B6 6.5 3.8 5.8 4.5 7.5 6.5 9.0 6.5 3.8 7.5
13 Huỳnh Như Ý 12B4 6.8 4.0 6.0 4.0 6.0 4.0 6.5 5.0 4.2 6.0
13 Nguyễn Như Ý 12B2 6.0 2.3 2.5 4.0 4.5 3.0 4.0 2.0 3.2 4.0
13 Cao Như Yến 12B5 5.8 2.5 5.3 6.0 6.0 6.0 9.5 5.5 4.6 6.5
13 Đặng Thị Kim Yến 12B6 6.3 4.0 5.5 7.0 7.0 6.0 9.5 7.5 4.8 7.0
13 Hồ Ngọc Yến 12B1 2.8 1.5 2.8 6.5 4.5 3.0 5.0 1.5 2.8 4.0
13 Nguyễn Thị Ngọc Yến 12B4 4.5 2.5 4.8 6.5 6.0 4.0 7.5 6.5 3.8 5.0
13 Trần Phi Yến 12B4 4.5 3.0 4.5 7.0 5.0 2.5 3.0 3.5 3.6 5.5
Phạm Thị Nhung Hương 10A2 4.0 2.5 5.5 7.0 7.0
Trần Văn Thể 11B5 6.8 2.0 1.0 4.5 4.0 6.0

Related Interests