You are on page 1of 66

ENGINEERING MATERIAL – VẬT LIỆU KỸ THUẬT

FERROUS METAL - KIM LOẠI ĐEN
-

Iron-iron carbide diagram: Giản đồ trạng thái của sắt (Fe-Fe3C)
Allotrope of iron: Tính thù hình của sắt
Alpha iron: Sắt - anpha
Gamaron: Sắt gama
Phase: Pha
Liquid solution of carbon in iron: Dung dịch lỏng cacbon trong sắt
Solid solution of carbon in iron: Dung dịch rắn của cacbon trong sắt
Austenite: Auxtênit
Ferrite: Ferit
Cementite: Xementit
Pearlite: Peclit
Ledeburite: Ledeburit
Sorbite: Xocbit
Troostite: Troostit
Bainite: Bênit
Martensite: Marcenxit
Steel: Thép
Steel grade: ký hiêu thép
Open-hearth steel: thép Mactanh
Electric (furnace) steel: thép lò điện
Converter steel bessemer steel: thép lò chuyển
Killed steel: thép lặng
Semi-killed steel: thép nữa lặng
Rimming steel: thép sôi
Casting steel, cast steel: thép đúc
Structural steel: Thép kết cấu
Tool steel: thép dụng cụ
Grain size of steel: cỡ hạt của thép
Fine - grain steel: thép hạt nhỏ
Coarse-grained steel: thép hạt thô

SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ

Page 1

-

Cacbon steel: thép cacbon
Low-cacbon steel: thép cacbon thấp
Medium-cacbon steel: thép cacbon trung bình
High-cacbon steel: thép cacbon cao
Carbon steel with guaranteed chemical composition: thép cacbon xác
định theo thành phần hóa học
Good-quality carbon structural steel: thép kết cấu cacbon chất lượng
cao
Free cutting steel: thép dễ cắt
Good-quality carbon tool steel: thép cacbon dụng cụ chất lượng cao
High-quality carbon tool steel: thép cacbon dụng cụ chất lượng đặc
biệt
Alloy steel: thép hợp kim
Low-alloy steel: thép hợp kim thấp
Medium-alloy steel: thép hợp kim trung bình
Manganese steel: thép măng gan
Chromium steel: thép crôm
Chromium ball - bearing steel: thép ổ lăn (bạc đạn)
Chromium-manganese steel: thép Cr-Mn
Chromium-silicon steel: Thép Cr-Si
Chromium-siliconmanganese steel: Thép Cr-Si-Mn
Nickel-chromium steel: thép Cr-Ni
Nickel-chromium-molybdenum steel: thép Cr-Ni-Mo
Alloy tool steel: thép dụng cụ hợp kim
Stainless steel: thép không gỉ
High-temperature steel: thép bền nóng
High-speed steel: thép dụng cụ cắt gọt tốc độ cao (thép gió)
Cast iron: gang đúc
Pig iron: gang thỏi
Foundry pig iron: gang thỏi đúc
White cast iron: gang trắng
Grey iron: gang xám
Graphite: graphit

SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ

Page 2

-

Flake graphite: graphit tấm
Malleable cast iron: gang dẻo
Temper carbon: Cacbon ủ
White-heart malleable cast iron: gang dẻo tâm trắng
Black-heart malleable cast iron: gang dẻo tâm đen
Inoculated cast iron: gang đúc biến tính
High-strength cast iron, nodular cast iron: gang độ bền cao, gang cầu
Sphecrical graphite: graphit cầu

NONFERROUS METALS - KIM LOẠI KHÔNG SẮT
-

Bronze: Brông; hợp kim đồng thau
Tin bronze: Brông thiếc
Aluminium bronze: Brông nhôm
Aluminium-iron-nickel bronze: brông Al-Fe-Ni
Lead bronze: brông chì
Brass: latông; đồng thau
Silicon brass: latông Si
Iron-lead brass: latông Fe-Pb
Aluminium-iron brass: latông Al-Fe
Babbitt: hợp kim babit
Light alloy: hợp kim nhẹ
Aluminium alloy: hợp kim nhôm
Aluminium cast alloy: hợp kim nhôm đúc
Aluminium silicon alloy: hợp kim Al-Si
Wrought aluminium alloy: Hợp kim nhôm biến dạng
Duralumin: Dura; hợp kim Al-Cu
Magnesium alloy: hợp kim Manhê
Titannium alloy: hợp kim Titan
Sintered alloy: hợp kim gốm
Cemented-carbide composition: hợp kim cacbit, hợp kim cứng
Tungsten carbide: Cacbit vonphram
Cemented tungsten-cacbide composition: hợp kim cacbit vonphram

SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ

Page 3

.Cemented titanium-tungsten-cacbide composition: hợp kim cacbit vonphram titan .CHẤT DẺO - Resin: nhựa Filler: chất độn Plastificator: chất làm dẻo Thermoplastic resin: nhựa nhiệt dẻo Thermoplast: chất dẻo nhiệt Thermosetting resin: nhựa nhiệt cứng Thermosetting plastic: chất dẻo nhiệt cứng Synthytic resin: nhựa tổng hợp Phenolic plastic chất dẻo phenon Resin-dipped fabric laminate: sợi vải nhúng nhựa SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 4 .Cemented titanium-tantalum tungsten-cacbide composition: hợp kim cacbit W-Ti-Ta PLASTICS .

detail: chi tiết Joint: mối ghép Movable joint: ghép di động Fixed join: ghép cố định Detachable joint: ghép tháo được Permanent join: ghép lâu dài Firm joint: ghép cứng Firm-and-impervious joint: ghép cứng cố định Cylindrical joint: mối ghép trụ Hole. đối tiếp Cover palate: tấm ghép ngoài Single-riveted joint: mối ghép đinh tán đơn Double-riveted joint: mối ghép đinh tán kép Pitch of joint: bước ghép đinh tán Triple-riveted joint: mối ghép đinh tán 3 lớp SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 5 .CHI TIẾT MÁY – MACHINE ELEMENT - Part. bore: lỗ Conical joint: mối ghép côn Cone angle: góc côn Taper angle: góc nghiêng Taper: độ côn Base distance: khoảng cách cơ sở Self-holding taper: côn tự giữ Morse taper: độ côn Morse Metric taper: độ côn mét RIVETED JOINTS .MỐI GHÉP ĐINH TÁN - Rivet: đinh tán Rivet shank: thân đinh tán Primary head: đầu đinh tán Snap head: đầu để tán Lap-joint: ghép chồng Butt-joint: ghép đối đỉnh.

V weld: mối hàn chữ V đơn Single-bevel weld: mối hàn vát đơn Double-bevel groove weld: hàn rãnh vát mép Double-V weld: hàn chữ V kép Single-U weld: hàn chữ U đơn Double -U butt weld: hàn chữ U kép Side lap. button head rivet: đinh tán đầu tròn Cone head rivet: đinh tán đầu côn Oval countersunk head rivet: đinh tán đầu oval chìm Explosive rivet: đinh tán nổ Flanged tubular rivet: đinh tán ống gờ Round-flanged tubular rivet: đinh tán ống gờ tròn WELDED JOINTS (MỐI GHÉP HÀN) - Butt welded joint: mối hàn ghép mối Lap welded joint: mối hàn phủ T-joint: mối hàn chữ T Corner joint: mối hàn góc Butt corner joint: mối hàn góc giáp mối Square-face weld: hàn mặt vuông Bevel weld: mối hàn vát Bevel weld: góc vát Single . parallet fillet weld: hàn chồng cạnh biên End lap weld.- Single shear joint: mối ghép bước đơn Double shear joint: mối ghép bước kép Parallel-row joint: mối ghép song song Staggered joint: mối ghép bậc Round head rivet. normal fillet: hàn goc đầu chồng Oblique lab weld: hàn góc đầu xiên End-and-side lap weld: hàn chồng đầu và cạnh xiên Slot lap weld: hàn chồng rãnh Transfusion weld: hàn ghép rãnh Plug lap weld: hàn chồng các lỗ SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 6 .

THREADED JOINTS (MỐI GHÉP REN) - Thread: ren External thread: ren ngoài Internal thread: ren trong Cylindrical thread: ren trụ Taper thread: ren côn Right-hand thread: ren phải Left-hand thread: ren trái Single-start thread: ren một đầu mối Turn of thread: chiều quay ren Lead of thread: hướng ren Pitch of thread: bước ren Double-start thread: ren hai đầu mối Multiple-start thread: ren nhiều đầu mối Fastener thread: ghép chặt bằng ren Motion thread. translating thread: ren di động Thread profile: biên dạng ren Trianggular thread: ren tam giác Major diameter of thread: đường kính đỉnh ren Minor diameter of thread: đường kính chân ren Pitch diameter: đường kính bước ren Depth of basic profile: chiều sâu profin cơ bản Depth of thread: chiều sâu ren Angle of thread: góc profin ren Metric thread: ren hệ mét Coarse-pitch thread: ren bước thô Fine-pitch thread: ren bước nhỏ Pipe thread: ren ống Whitworth thread: ren whitworts Screw: bu lông. vít Hexagonal head screw: bulong đầu lục giác Countersunk-head screw: vít đầu chìm SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 7 .

CÁC LOẠI TRỤC - Axle : trục Shaft : trục Collar pin : chốt có vành tỳ Signle-throw crankshaft : trục khuỷu đơn Cranshaft : trục khuỷu Camshaft : trục cam Excenter shaft : trục lệch tâm Flexible shaft : trục mêm.- Oval-head screw: vít đầu ovan Round-head screw: vít đầu tròn Cheese-head screw: vít đầu trụ Hexagon-socket head: vít đầu có hốc lục giác Set screw: vít cấy chìm Stud. trục đàn hồi Telescope shaft : trục kiểu ống lồng Solid shaft : trục đặc Hollow shaft : trục rỗng SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 8 .stud-bolt: vít cấy Eye-bolt: bu lông vòng Nut: đai ốc Hexagonal nut: đai ốc lục giác Round nut: đai ốc tròn Castle nut: đai ốc hoa Bolt joint: mối ghép bulong Bolt: bu lông Washer: vòng đệm Feed screw: vít bước tiến Ball circulating screw: bu lông vòng bi Ball circulangting nut: đai ốc vòng bi Locking: chốt chặt Locknut: đai ốc chặn Spring lock washer: vòng đệm chặn đàn hồi SHAFTS AND AXLES .

keyseat: rãnh chốt. rãnh then Spline joint: ghép then hoa Spline shaft : trục then hoa Straight spline joint : mối ghép then hoa thẳng SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 9 .- Cardan shaft : trục cac đăng Stepped shaft : trục bậc Pinion – shaft : trục bánh răng Smooth shaft : trục trơn Pin : chốt Alignment pin : chốt định tâm Dowel pin : chốt định vị Taper pin : chốt côn Grooved straight pin : chốt thẳng có rãnh Journal : ngõng trục Neckjournal : cổ ngõng Thrust journal : ngõng tựa End journal : đầu ngõng Taper journal: ngõng côn Spherical journal : ngõng cầu Collar journal : vai ngõng Collar : mặt bích Shoulder : gờ biên Groove : rãnh Fillet : góc lượn Chamfer : vát cạnh Face : mặt đầu Setting ring : vòng định vị Taper sunk key : chốt côn chim Gib head taper key : chốt côn chặn đầu Flat key : then thẳng Flat : đầu phẳng Saddle key : then ma sát Tangential key : then tiếp tuyến Keyway.

bearing bushing: ống lót cứng.GỐI ĐỠ. Ổ ĐỠ - Support: gối đỡ Housing : thân ổ trục Solid housing : vỏ bọc cứng. liền khối Split housing : vỏ học rời Bearing : vòng đỡ Cover : nắp ngoài Radial bearing : ổ lăn bi Seft – aligning bearing: ổ lăn nhào Thrust bearing : ổ chặn Radial and thrust bearing : ổ đỡ chặn Flange bearing : bích ổ đỡ Base plate : tấm cơ sở Hanger : giá treo Bearing base : giá đỡ Bracket : giá lắp Sliding bearing.- Involute spline joint : ghép then hoa trong Serrated joint : mối ghép then hoa răng cưa Major-diameter fit : lắp theo đường kính đỉnh ren Minor-diameter fit : lắp theo đường kính chân ren Side – bearing fit : lắp theo biên dạng then Polygon shaft joint : mối ghép trục đa cạnh Retaining ring : vòng giữ SUPPORTS AND BEARING . liền khối Oil groove : rãnh dầu Split bearing shell: ống lót có rãnh Bimetal shell: lưỡng kim (ống lót kim loại kép) Antifriction lining : lớp chống ma sát Self-lubricating bearing. plain bearing : ổ trượt. trơn Bearing shell : ống lót ổ trục Solid bearing shell. oiless bearing : ống trượt tự bôi trơn Collar thrust bearing: ổ trượt chặn có gờ SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 10 .

rollingelement bearing : ổ lăn Outer ring : vòng ngoài Inter ring : vòng trong Separator . needle : bi kim Single –row bearing: ổ bi một tầng Double-row antifriction bearing: ổ bi 2 tầng Ball bearing : ổ bi Annular ball bearing : ổ bi hình vòng Shield : miếng chặn Ball thrust bearing : ổ bi chặn Single – direction ball thrust bearing: ổ bi chặn đơn Double – direction ball thrust bearing: ổ bi chặn kép Angular – contact ball bearing : ổ bi tiếp xúc góc Roller bearing : ổ lăn trụ Plain roller bearing : ổ lăn trụ trơn Tapered roller bearing : ổ lăn côn nghiêng Needle roller bearing : ổ lăn kim SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 11 .- Hydrodynamic bearing : ổ trược thủy động Oil film: màng dầu Oil – film wedge : màng dầu chem. plain roller. Segment shoe bearing : ổ trượt guốc vòng Bearing shoe: guốc ổ trượt Hydrostatic bearing : ổ trượt thủy tĩnh Oil pocket: hốc dầu Antifriction bearing. cage : vòng cách Rolling element : phần tử lăn Race : rãnh lăn Ball : bi cầu Roller : bi lăn Cylindrical roller. straight roller : bi trụ. bi đũa Taper roller : bi trụ côn Barrel-shaped roller: bi hình trống Helical roller: bi trụ xoắn Needle roller.

guide: hướng.Guideway . dẫn hướng .Sliding guideways: dẫn hướng kiểu trượt . dynamic load rating : mức tải trọng cơ sở. mức tải trọng động lực Static load rating: mức tải trọng tĩnh Radial load : tải trọng hướng kính Axial load : tải trọng hướng trục Equivalent radial load : tải trọng hướng kính tương đương Rotation factor : hệ số quay Radial factor : hệ số hướng kính Thrust factor : hệ số chặn Factor of safety : hệ số an toàn Temperature factor : hệ số nhiệt Rating life of a bearing : tuổi bền của ổ lăn Type of loading of antifriction bearing : kiểu tải trọng đối với ổ lăn Local loading: tải trọng cục bộ Circulation loading : tải trọng theo chu vi Oscillation loading : tải trọng dao động GUIDEWAYS – HỆ ĐẨY .Closed guideways : dẫn hướng kín SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 12 .- Spherical roller bearing : ổ lăn trụ cầu Adapter sleeve : ống lót trượt Radial clearance : khe hở bán kính Axial play : độ lệch trục Preloading of the antifriction bearing : sự quá tải đối với ổ lăn Distance sleeve : ống lót ngăn cách Series of antifriction bearing : chuỗi các ổ lăn Super light series : chuỗi siêu nhẹ Extra light series : chuỗi rất nhẹ Light series : chuỗi nhẹ Medium series : chuỗi trung bình Heavy series : chuỗi nặng Base load rating.

khớp đàn hồi Resilient – material coupling: khớp dùng vật liệu đàn hồi Pin – and – bushing flexible coupling : khớp mềm chốt và ống lót Rubber spider coupling : khớp cao su hình sao Half of the coupling : một nửa khớp nối Rubber spider: cao su hình sao Rubber annulus coupling : khớp nối đệm cao su Gear coupling : khớp nối răng Oldham coupling. slider coupling : khớp nối trượt. shaft coupling : ly hợp.- Open guideways: dẫn hướng mở Flat guideway : dẫn hướng phẳng V – guideway: dẫn hướng chữ V Dovetail guideway : dẫn hướng ăn khớp đuôi én Cylindrical guideway : dẫn hướng trụ Taper gib : chốt hãm côn Clamping strip : vòng kẹp Built – up guideway : dẫn hướng ở phía trên Circular guideway : dẫn hướng vòng Hydrostatic guideway : dẫn hướng thủy tĩnh Linear – motion antifriction bearings : ổ trượt chống ma sát chuyển động tịnh tiến Ball – bearing guideways : dẫn hướng đở cầu Roller – bearing guideways: dẫn hướng ổ trục Linear – motion roller bearing : dẫn hướng ở trụ tuyến tính Ball – bearing bushing : ống lót ổ bi CLUTCHES AND COUPLINGS – LY HỢP VÀ KHỚP NỐI - Clutch . khớp nối Oldham SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 13 . sự nối trục Rigid coupling : khớp nối cứng Sleeve coupling : khớp nối kiểu ống Split muff coupling : khớp ống chẻ Flange coupling : khớp bích Flexible coupling : khớp mềm. shaft coupling: sự nối khớp. khớp nối trục Coupling.

jaw clutch: ly hợp vấu Jaw : vấu Gear clutch : ly hợp răng Magnetic fluid clutch: ly hợp dòng tự sinh Friction clutch: ly hợp ma sát Disk clutch: ly hợp đĩa Single-disk clutch: ly hợp đĩa đơn Multiple-dick clutch: ly hợp nhiều đĩa Friction dick: đĩa ma sát Lever – actuated friction clutch: ly hợp ma sát cần dẫn động Air-actuated friction clutch: ly hợp dẫn động bằng khí nén Oil-actuated friction clutch: ly hợp ma sát dẫn động bằng dầu ép Electromagnetic friction clutch: ly hợp ma sát điện từ Cone clutch: ly hợp côn Self-actuaed clutch: ly hợp tự dẫn động Safety clutch. overload release clutch: ly hợp an toàn Overload shearing clutch: ly hợp cắt khi quá tải Shear pin: chốt sắt Ball-type overload-release clutch: ly hợp nhả quá tải kiểu bi Jaw – type overload-release clutch: ly hợp nhả quá tải kiểu vấu Centrifugal clutch: ly hợp ly tâm Overrunning clutch: ly hợp chạy tự do Brake : thắng (phanh) Block brake: thắng kiểu khối Brake drum: trống thắng Brake block: khối thắng Band brake: thắng đai Brake band: đai thắng Cone brake: thắng côn SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 14 . Hookea’s coupling : khớp nối vạn năng Clutch : ly hợp Externally actuated clutch: ly hợp dẫn động ngoài Positive-contact clutch.- Universal joit.

close end turn: đầu xoắn lò xo Conical spring : lò xo côn Spring of round wire : lò xo dây tròn Spring of rectangular wire: lò xo giây chữ nhật Belleville spring : lò xo belleville Set of Belleville springs: chồng lò xo Belleville Ring spring: lò xo vòng Spriral spring: lò xo xoắn ốc Torsion bar spring: lò xo thanh xoắn Leaf spring: lò xo lá Multiple-leaf spring: nhíp nhiều lá Block spring : lò xo khối SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 15 . spring turn: vòng xoắn lò xo Hook end: đầu móc Mean spring diameter: đường kính trung bình của lò xo Wire diameter: đường kính dây Spring index: chỉ số lò xo Spring rate: độ cứng lò xo Cylindrical compression spring: lò xo nén kiểu trụ Squared end turn.SPRINGS – LÒ XO - Helical spring: lò xo xoắn ốc Cylindrical extension spring: lò xo giản nở trụ Spring coil.

stepup transmission: truyền động tăng tốc Stepped speed variation: thay đổi tốc độ theo cấp Transmission gearbox: hợp bánh răng truyền động Series of speeds: chuỗi tốc độ Range of variation: khoảng biến đổi Common ratio of the series of speeds: tỷ số chung của chuỗi tốc độ Stepless speed variations: biến đổi tốc độ và cấp FRICTION GEARINGS – TRUYỀN ĐỘNG MA SÁT - Cone friction gearing: truyền động ma sát côn Frontal friction gearing: truyền động ma sát mặt External-contact friction gearing: truyền động ma sát tiếp xúc ngoài Internal-contact friction gearing: truyền động ma sát tiếp xúc trong Friction wheel. transmission: truyền động 1 cấp Single-stage transmission: truyền động 1 cấp Centre distance: khoảng cách tâm Driving shaft: trục dẫn động Driven shaft: trục bị dẫn Velocity ratio.POWER TRANSMISSION AND MECHANISMS – CƠ CẤU VÀ TRUYỀN ĐỘNG - Drive: truyền động Kinematic diagram: sơ đồ động Power transmission. friction disk: bánh ma sát. đĩa ma sát Flat-faced-rim friction whell: bánh ma sát vành phằng Rim : vành bánh Grooved friction wheel: bánh ma sát có rãnh Slip : sự trượt SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 16 . speed ratio: tỷ số tốc độ Transmission ratio: tỷ số truyền động Multi-stage transmission: truyền động nhiều cấp Underdrive transmission. reducing transmission: truyền động giảm tốc Overdrive transmission.

Cone variable-speed friction drive unit: cụm truyền động ma sát côn tốc độ thay đổi .Variable-speed friction drive unit: cụm truyền động ma sát phẳng tốc độ thay đổi .Pull factor: yếu tố kéo .Pull characteristic of a friction gearing: đặc tính kéo của truyền động ma sát . puli Crossed-belt drive: truyền động đai chéo Quarter-turn belt drive: truyền động đai nữa chéo Angular belt drive: truyền động đai góc Guiding idler pulley: puli dẫn hướng trung gian Belt drive with a tensioner: truyền động đai có bộ căng đai Tensioning idler pulley: puli căng đai trung gian Belt tensioning: sự căng đai Arc of contact: góc tiếp xúc Pull factor: hệ số kéo Flat-belt drive: truyền động đai dẹt Flat belt: đai dẹt Crowned rim: rãnh vành khăn V-belt drive: truyền động đai V Vee-belt: đai V SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 17 .Disk-type variable-speed friction drive unit: cụm truyền động ma sát kiểu đĩa tốc độ thay đổi BELT DRIVES – TRUYỀN ĐỘNG ĐAI - Open-belt drive: truyền động đai hở Belt: đai Driving side of belt: mặt truyền động của đai Slack side of belt: mặt chùng của đai Pulley: ròng rọc.Relative: trượt tương đối .Toroidal variable-speed friction drive unit: cụm truyền động ma sát toroit tốc độ thay đổi ..

- Multiple vee-belt: đai V bội V-belt variable-speed drive unit: truyền động đai vô cấp Timing belt: đai có răng Round belt: đai tiết diện tròn Leather belt: đai da Woven fabric belt: đai vải sợi Rubber-impregnated belt: đai cao su Belt joint: đầu nối đai Cemented joint: mối nói gián Laced joint: mối nối góc CHAIN TRANSMISSIONS – TRUYỀN ĐỘNG XÍCH - Power transmission chain: xích truyền động Spocket: đĩa răng Roller chain: xích lăn Roller-link plate: má trong của Pin: chốt xích Bushing: ống lót chốt xích Chain roller: con lăn Pitch of chain: bước xích Bushing chain: xích mắt phẳng Two-strand chain: xích kép Multiple-strand chain: xích nhiều dây Ewart chain: xích Ewart Bent plate: má xích Silent chain: xích êm Plate retainer: tấm giữ hướng Detachable chain: xích tháo được Bushing-stud chain: xích chốt mắt phẳng Hoisting chain: xích kéo Hoisting coil chain: mắt xích để nâng Flat-link hoisting chain: xích nâng mắt dẹt SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 18 .

TOOTHED GEARINGS – TRUYỀN ĐỘNG BÁNH RĂNG - Toothed gearing.bánh răng Gear rack. gear train: truyền động bánh răng Toothed gear. rack: thanh răng Rack pinion: thanh răng nhỏ Cylindrical gearing: truyền động bánh răng trụ Bevel gearing: truyền động bánh răng côn Shaft angle: góc giữa các trục Crossed-axis helical gearing: truyền động bánh răng xoắn trục vuông góc Hypoid gearing: truyền động bánh răng hypoit Hypoid gear: bánh răng chủ động hypoit Hypoid pinion: bánh răng bị động hypoit Wrom gearing: truyền động bánh vít-trục vít External gearing: truyền động bánh răng ngoài Internal gearing: truyền động bánh răng trong Epicyclic gear train: truyền động bánh răng hành tinh Planet carrier: trục quay hành tinh Sungear: bánh răng định tinh Differential gear train: bánh răng vi sai Differential pur gear train: truyền độn bánh răng vi sai phân nhánh Differential bevel gear train: truyền độn bánh răng côn vi sai Wave gear: truyền động bánh răng kiểu song Flexible gear: bánh răng mềm dẻo Rigid gear: bánh răng cứng Wave generator: bộ tạo sóng Toothing: tạo rãnh Tooth: răng Tooth space: khe hở răng Tip surface: đỉnh răng SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 19 . gear: bánh răng Pinion: bánh răng nhỏ Rack-and-pinion transmission: truyền động thanh răng .

- Root surface: chân răng Tooth flank: mặt răng tiếp xúc Fillet surface: mặt lượn Involute tooth system: hệ thống thân khai Pitch point: tâm của bước răng Pitch circle: vòng bước răng Base circle: vòng tròn cơ sở Base circle diameter: đường kính vòng cơ sở Base pitch: bước cơ bản Line of action: đường tác dụng Pressure angle: góc áp lực Length of path in contact: chiều dài đường tiếp xúc Transverse contact ratio: tỷ số tiếp xúc có công thức toán học Tip circle: vòng đỉnh răng’ Root circle: vòng chân răng Addendum part of tooth: phần đầu rãnh Dedendum part of tooth: phần chân rãnh Tooth profile: biên dạng răng Active flank: mặt hoạt động Circumferential backlash: khe hở chu vi Basic rack: vòng cơ sở Module: modul bánh răng Profile angle: góc biên dạng Depth of engagement: chiều sâu tiếp xúc Pitch line: đường bước răng Bottom clearance: khe hở chân răng Fillet radius: bán kính góc lượn Circular-helical system: hệ thống bánh răng trụ xoắn Cylindrical gear: bánh răng trụ Spur gear: bánh răng trụ thẳng Helical gear: bánh răng xoắn Herringbone gear: bánh răng chữ V Elements of a cylindrical gear: các thành phần của bánh răng trụ SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 20 .

- Face width: bề rộng mặt răng Transverse module: modul chia Reference cylineder: hình trụ chia Reference diameter: đường kính chia Reference circle: vòng chia Tooth trace: đường răng Helix angle on the rejerence cylinder: góc xoắn trên vòng trụ chia Normal pitch: bước pháp tuyến Normal module: Modul pháp tuyến Axial pitch: bước trục Overlap ratio: tỷ số không ăn không ăn khớp Lead of tooth helix: hướng của đường xoắn răng Tip diameter: đường kính đỉnh Addendum: đầu răng Dedendum: chân răng Tooth undercut: cắt chân răng Addendum modification: biên dạng đầu răng X-zero gear: bánh răng chuẩn X-gear: bánh răng chữ X Addendum modification shift: di trượt đầu răng Addendum modification coeffient: hệ số biên dạng đầu răng Base tangent length: chiều dài tiếp tuyến cơ sở Distance over pins: kích thước qua chốt Tooth thickness along chord: chiều dài răng theo dây cung Chordal height: chiều cao dây cung Tooth thickness along reference circle: chiều dài răng theo đường tròn quy chiếu Barrel-shaped tooth: răng dạng Barrel Tip relief tooth: răng đỉnh hớt lưng Tip relief: hớt lưng đỉnh răng Bevel gear: bánh răng côn Crown wheel: bánh dẫn Straight-tooth bevel gear: bánh răng côn thẳng SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 21 .

pitch cone: bước côn.- Straight tooth: răng thẳng Tooth taper angle: góc côn của răng Helical bevel gear: bánh răng côn xoắn Helical bevel tooth: răng côn xoắn Spiral angle: góc xoắn Spiral bevel gear: bánh răng côn xoắn ốc Circular arc spiral bevel gear tooth: răng côn xoắn ốc vòng cung Elements of a bevel gear: các thành phần của bánh răng côn Tip cone: côn đỉnh Tip cone angle: góc côn đỉnh Outside diameter: đường kính ngoài Root cone: côn chân răng Root cone angle: góc côn chân răng Complementary cone: phần côn bù Reference cone. côn qui chiếu Pitch angle: góc bước Bearing face: mặt đỡ Width of face: chiều rộng mặt đầu Pitch cone radius: bán kính bước côn Mounting distance: khoảng cách lắp Worm: trục vít Cylindrical worm: trục vít trụ Globodial worm: trục vít cầu Archimedes worm : trục vít acsimet Involute worm: trục vít thân khai trong Thread-convolute worm: trục vít ren xoắn Thread-space worm: trục vít ren không gian xoắn Worm grind by toroidal wheel: mài trục vít bằng bánh mài xuyến Worm grind by cone wheel: mài trục vít bằng bánh mài côn Elements of worm: các thành phần của trục vít Tip cylinder: đỉnh trục Tip cylinder diameter: đường kính trụ đỉnh Root cylinder: trụ chân SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 22 .

Centre distance in cutting: khoảng cách tâm ăn khớp - SPEED REDUCERS – HỘP GIẢM TỐC - Single-stage reducer: hộp giảm tốc một cấp Parallel-shaft reducer: hộp giảm tốc trục song song Right-angle reducer: hộp giảm tốc trục vuông góc Two-stage reducer: hộp giảm tốc 2 cấp Two-stage right – angle reducer: hộp giảm tốc hai cấp vuông góc Worm-gear reducer: hộp giảm tốc bánh vít-trục vít Two stage-worm reducer: hộp giảm tốc trục vít hai cấp Epicyclic-gear-train reducer: hộp giảm tốc epixilic Wave-type reducer: hộp giảm tốc kiểu song Gearmotor: hộp giảm tốc động cơ SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 23 .Pitch cylinder : bước trụ Pitch diameter: đường kính bước Threaded length: phần ren Axial pitch: bước trục Axial module: modul trục Number of threads: số ren Whole depth of thread: chiều sâu ren toàn phần Thread profile in normal section: chiều dày ren ở mặt cắt ngang Measurement height: chiều cao đo Worm-wheel: bánh vít Medium plane of worm-wheel rim: mặt phẳng giữa của vòng bánh vít Throat diameter: đường kính chuẩn Outside diameter of worm – wheel rim: đường kính ngoài của bánh vít .

MECHANISMS – NGUYÊN LÝ MÁY
-

Mechanism: cơ cấu
Spatial mechanism: cơ cấu không gian
Planar mechanism: cơ cấu phẳng
Link: khâu
Input link, driving link: khâu dẫn động
Output link, driven link: khâu bị động
Kinematic pair: cặp động học
Turning pair, hinge: khớp bản lề
Rectilinear sliding pair: khớp trượt
Spheric pair: khớp cầu
Articulated machanism: cơ cấu khớp nối
Crank-and-rocker mechanism: cơ cấu tay quay-thanh trượt
Crank: tay quay
Connecting rod: thanh truyền
Rocker: thanh trượt
Slider-crank mechanism: cơ cấu tay quay-thanh trượt
Ram slider, slide block: khung, khối trượt
Slotted-link mechanism, linkage with moving slide: cơ cấu Culit
Slotted link: đường rãnh
Slide block: khối trượt
Sliding slotted link: đường trượt rãnh
Oscillating slotted link: đường rãnh dao động
Cam machanism: cơ cấu cam
Cam: cam
Follower: bánh bị dẫn
Sliding cam: cam trượt
Radial cam, plate cam: cam phẳng lệch tâm
Drum cam, cylicder cam: cam trống, cam trụ
Geneva mechanism: cơ cấu Geneva
Geneva wheel: bánh Geneva
Ratcher gearing: bánh con cóc

SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ

Page 24

-

Ratcher wheel: bánh cóc
Pawl, detent: chốt cóc
One-way ratchet gearing: bánh cóc 1 chiều
Two-way ratchet gearing: bánh cóc 2 chiều
Carrier : tải
Velocity vector diagram: sơ đồ vecto tốc độ
Acceleration vector diagram: sơ đồ vecto gia tốc
Motive force: động lực
Resistance force: lực cản
Velocity fluctuation: biến đổi tốc độ
Flywheel: bánh đà
FLUID POWER DRIVES – TRUYỀN ĐỘNG BẰNG DÒNG LƯU
ĐỘNG

Hydraulic power drive: truyền động thủy lực
Pneumatic power drive: truyền động khí nén
Hydrostatic power drive: truyền động thủy tĩnh
Hydrodynamic power drive: truyền động thủy động lực
Positive-displacement pump: máy bơm kiểu piston
Impeller-type pump: máy bơm kiểu cánh quạt
Hydraulic actuator: bộ dẫn động thủy lực
Hydraulic line: đường thủy lực
Intake line: đường nạp
Perssure line: đường áp lực
Return line: đường hồi chuyển
Drain line: đường xả
Pump: máy bơm
Pump capacity: dung lượng bơm
Hydraulic motor: động cơ thủy lực
Constant-displacement pump: bơm với khoảng dịch chuyển không
đổi
- Constant-speed hydraulic pump: động cơ thủy lực tốc độ không đổi
- Variable- displacement pump: động cơ thủy lực tốc độ biến đổi
-

SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ

Page 25

-

Pump-motor: động cơ bơm
Air compressor: máy nén khí
Pneumatic motor: động cơ khí nén
Vacunm pump: bơm chân không
Fan: quạt
Gear pump: bơm bánh răng
Gear-type hydraulic: động cơ thủy lực kiểu bánh răng
Rotary abutment pump: bơm khương khuyến quay
Screw pump: bơm kiểu trục vít
Screw motor: động cơ kiểu trục vít
Vane pump: bơm cánh quạt
Vane motor: động cơ kiểu cánh quạt
Axial-piston motor: động cơ pittong trục
Radial-piston pump: bơm pittong hướng kính
Radial- piston motor: động cơ pittong hướng kính
Hydraulic cylinder: xy lanh thủy lực
Pneumatic cylicnder: xy lanh khí nén
Piston: pittong
Piston rod: cần pittong
Single-acting cylinder: xy lanh tác động đơn
Double-acting cylinder: xy lanh tác động kép
Head end of cylinder: đầu cuối của xy lanh
Rod end of cylinder: đầu cần của xy lanh
Plunger cylinder: xy lanh cần đẩy
Telescoping cylinder: xy lanh tác động xa
Diaphragm actuator: bộ kích thích kiểu màng
Limited rotary hydraulic motor: động cơ thủy lực quay hạn chế
Vane-type limited rotary hydraulic motor: động cơ thủy lực kiểu cánh
quạt quay hạn chế
Hydraulic transformer: bộ thay đổi áp suất thủy lực
Hydraulic control valve: van kiểm soát thủy lực
Spool valve, slide valve: van trượt
Rotary valve: van quay

SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ

Page 26

Manual lubrication: bôi trơn bằng tay .- Seat valve: van kín Pressure control valve: van kiểm soát áp suất Relief valve: van an toàn Safety valve: van bảo hiểm Pressure reducing valve: van giảm áp Check valve: van đóng. van kiểm tra Throttle: ống phim Throttling: ống phun Orifice: lỗ phim Distribution valve: van phân phối Hydraulic distribution valve: van phân phối thủy lực Pneumatic distribution valve: van phân phối khí nén Hydraulic accumulator: bình trữ thủy lực Pipeline: đường ống Pipe: ống Pipe couping: ống nối Elbow: ống khuỷu Tee: ống T Cross: nối ống chữ thập Male pipe plug: nút ống chính Bonnet: nắp. chụp Cross-over: ống vòng yên ngựa Shoulder nipple: đai ốc nối Collar nut: đai ốc xiết nối Threaded bushing: ống lót có ren Union joint: nối lien kết Union nipple: đai ốc nối liên kết Hose: đoạn ống mềm LUBRICATION – SỰ BÔI TRƠN .Ball oiler: bơm dầu kiểu bi .Oil gun: cái bơm dầu SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 27 .

- Oil can: bình chứa dầu Drip-feed lubrication: bôi trơn kiểu nhỏ giọt Needle-valve drip-feed oiler: bơm dầu nhỏ giọt van kim Wick lubrication: sự bôi trơn bằng tim (bấc) Wick-feed oiler: bơm dầu bằng sợi bấc Wick: bấc Bath lubrication: sự bôi trơn với thùng chứa Oil bath: thùng dầu Splash lubrication: sự bôi trơn bằng văng tóe Splash ring: vòng để văng tóe Forced circulation lubrication: sự bôi trơn tuần hoàn cưỡng bức Lubrication pump: thiết bị bơm dầu bôi trơn Oil strainer bộ lọc dầu Oil distributor: bộ phân phối dầu Oiling pipe: ống dẫn dầu Lubrication point: điểm bôi trơn Oil feed adjustment: điều chỉnh cung cấp dầu Splash lubrication: sự bôi trơn kiểu phun sương Oil atomizer: bộ phun sương Oil mist: sương mù dầu Lubrication: chất bôi trơn Oil grade: cấp độ dầu bôi trơn Industrial oil: dầu nhớt công nghiệp Oil additive: chất phụ gia cho dầu bôi trơn Grease: mỡ bôi trơn Thickener : chất làm đặc Lime-soap grease: mỡ xà bông caxi Solium-soap grease: mỡ xà bông natri Penetration number: chỉ số thấm Sealing. bịt kín Seal: nút đậy kín Non-contact seal: bịt kín không tiếp xúc Groove seal: bịt kín kiểu rãnh SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 28 . seal: làm kín.

- Laby-rinth seal: bịt kín kiểu đường phức tạp Grease-retaining ring: vòng chặn mỡ Contact seal: bịt kín kiểu tiếp xúc Felt seal: bịt kín bằng phớt Lip-type seal: làm kín bằng kiểu miệng cắt Flange packing: lắp chặt bằng bích Press-fit seal: nút chặn nén Press-fit seal: nút chặn nén Reinforced lip-type seal: nút chặn tăng bền Split ring: vòng chẻ Gasket: đệm lót SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 29 .

FOUNDRY ENGINEERING – KỸ THUẬT ĐÚC - Casting: sự đúc Cast: đúc Mould: khuôn Mould core: lõi khuôn Draft: độ côn thoát sản phẩm Boss: vấu lồi Rib: gân Pattern: mẫu đúc Solid pattern: mẫu cứng liền khối Split pattern: mẫu phân chia nhiều mẫu Parting plane: mặt phân khuôn Core print: dấu ghi lõi Loose-piece pattern: mẫu tháo được Loose piece: phần tháo được Sweep pattern: dưỡng gạt Core box: hộp lõi Gating system: hệ thống đậu rót Pouring basin: phễu rót Sprue: thân đậu rót Runner: rãnh chính Gate: rãnh phân chia Straner core: lõi tăng bền Choke: rãnh tiết lưu Dirt trap: rãnh xỉ. rãnh tạp chất Parting-line gating system: hệ thống rót rãnh ngang Vertical gating system: hệ thống rót rãnh đứng Top gating system: hệ thống rót rãnh đỉnh Pencil gating system: hệ thống rót kiểu bút chì Step gating system: hệ thống rót theo bậc Bottom gating system: hệ thống rót từ đáy lên Horn gate: rãnh đầu cong SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 30 .

đâu hơi hở Blind feeder. đậu hơi Open the top feeder: đậu ngót hở. drag box: hộp khuôn dưới Alignment pin: chốt định vị Bottom board: đế hộp khuôn Green-sand mould: khuôn cát xám Dry-sand mould: khuôn cát khô Skin-dried mould: khuôn có lớp bề mặt sấy Chemically hardening mould: khuôn làm cứng bằng hóa chất Shell mould: khuôn vỏ Permanent mould: khuôn vĩnh cửu Metal mould: khuôn kim loại MOULD AND CORE MATERIALS – VẬT LIỆU LÀM KHUÔN VÀ LÕI - Natural moulding sand: cát tự nhiên để làm khuôn Silica: silic Clay: đất sét High-silica sand: cát giàu silic Low-silica sand: cát ít silic Weak sand. whistlera: đậu hơi Chill: miếng kim loại để làm nguội nhanh Chaplet: con mã (đúc) Expendable mould: khuôn dùng 1 lần Sand mould: khuôn cát Flask. cope box: hộp khuôn trên Drag flask. lean sand: cát yếu SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 31 . pencil core: lõi thấm khí Neckd-down feeder: đậu ngót cổ thắt Air gate.- Feeder head. blind riser: đậu ngót kín Permeable core. riser: đậu ngót. moulding box: hộp khuôn Cope: nữa trên của khuôn Drag: nữa dưới của khuôn Cope flask.

linseed oil: dầu khô. core sand: hỗn hợp lõi Facing sand: cát mặt Backing sand: cát lót Facing-and-backing sand: cát lót-cát mặt Liquid self – hardening mixture: hỗn hợp lỏng tự đông cứng Moisture content: lượng chứa ẩm. độ ẩm Clay content: lượng đất sét Grain-size distribution: thành phần cở hạt Permeability: độ thông khí Resistance to spalling: chống đập vở Sintering: kết tụ. thiêu kết Refractoriness: tính chịu nhiệt Moulding-sand preparation: chuẩn bị cát làm khuôn Drying. backing: sự sấy khuôn Dry: sấy Drier : lò sấy Rotary drier: lò sấy kiểu quay Installation for fluidize-bed drying: lắp đặt máy sấy kiểu phun Crushing: sự nghiền nhỏ Crush: nghiền nhỏ Crusher: máy nghiền Jaw crusher: máy nghiền kiểu vấu SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 32 . cát làm khuôn Sand-and-clay-mixture: hỗn hợp cát – đất sét Core mix. dầu hạt lanh Dextrin: Dextrin Molasses: mật mía Water glass: thủy tinh lỏng Moulding mixture: moulding sand: hỗn hợp làm khuôn. liên kết Drying oil.- Medium strong sand: cá trung bình bên Strong sand: cát bền Very strong sand: cát rất bền Bond: vật liệu dính Binder: chất rắn.

trộn cát Aerator: máy làm tơi bằng không khí Spike desintegrator: máy làm tơi kiểu thanh Belt-type desintegrator: máy đánh tơi kiểu băng tải Sand plant: phân xưởng cát New sand: cát mới Burnt sand: cát cũ ( đã làm khuôn nhiều lần) Reused sand: cát dùng lại MOULDING – SỰ LÀM KHUÔN - Pattern moulding: làm khuôn theo mẫu Hand moulding: làm khuôn bằng tay Shoveling the moulding sand: sự xúc cát làm khuôn Mould board: bảng khuôn Ramming: sự đầm cát Ram: đầm cát Hand rammer: búa đầm cát cầm tay Pneumatic rammer: thiết bị đầm cát khí nén Punching the vent holes: chọc lỗ thông khí SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 33 . mixer. miller: xay. mill: mài. xay Mill: máy xay mịn Hammer mill: máy nghiền búa Ball mill: máy nghiền bi Screening: sự sang lọc Screening: sự sàng lọc Sieve.- Roll breaker. roll crusher: máy nghiền trục lăn Grinding . screen: lưới sang Gyratory sieve. nghiền. milling: sự nghiền xay Grind. rotary screen: lưới sang quay Oscilating sieve: sang rung Magnetic separator: máy tách bằng từ tính Mixing: sự hòa trộn Mix: hòa trộn Sand mill.

- Punch: chọc lỗ Vent hole: lỗ thông khí Vent wire: dây thông khí Rolling over: sự lật khuôn lên trên Roll over: lật khuôn lên trên Dusting: sự phun bột Parting dust: bột ở mẫu vật Cutting the gates: sự cắt rãnh rót Trowel: cái bay làm khuôn Flat trowel: bay làm phẳng Slick. mould coating: áo khuôn Assembly of the mould: lắp khuôn Weight: vật chặn khuôn Floor moulding: làm khuôn trên nền xưởng Ground: nền xưởng. nền cát Soft bed: nền mềm Stiff bed: nền cứng Slag: xỉ Strickling: làm khuôn theo dưỡng gạt Core assembly moulding: làm khuôn có lõi lắp Jacket: áo ngoài hòm khuôn Stack moulding: làm khuôn nhiều tầng Machine moulding: làm khuôn bằng máy Moulding machine: máy làm khuôn Squeezing of moulding sand: sự ép cát làm khuôn Squeeze head: đầu ép Pattern plate: tấm mẫu SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 34 . sleeker: thìa Drawing the pattern: lấy mẫu ra khỏi khuôn Draw spike: móc treo mẫu Spraying: sự phun khuôn Spray: dòng phun khuôn Spraying gun: sung phun Mould wash.

- Compressed air: không khí nén Table: bàn ép Squeezind and vibration: sự ép rung Vibrator of the table: máy rung bàn khuôn Jolting: sự lèn rung Joilt: lèn rung Final squeezing: sự ép kết thúc Pin lift: sự nâng băng chốt Roll-over table: lật ngược bàn khuôn Draw table: bàn kéo Rock-over table: bàn lật quay Bed: giá đỡ máy Column: cột máy Arm: cần máy Air distributor: bộ phân phối khí Knee valve: van. khớp quay Joilt table: bàn lèn chặt Rock-over arm: cần lật quay Sandslinger: máy phân phối cát Hopper: phễu Impeller. blade: hộp. impeller head: đầu cánh quay Bucket. cánh phân phối Hood: hộp ngoài Mould-blowing machine: máy phun khuôn Sand reservoir: bình trữ cát Gate: cữ Stirrer: bộ phận khuấy trộn Blow plate: tấm phun Vent-hole plate: tấm tạo lỗ thông khí Shell moulding machine: máy làm áo khuôn Roll-over hopper: phễu cấp Shell sintering furnace: lò thiêu kết áo khuôn Removeable-flask moulding: làm khuôn với hộp khuôn tháo được SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 35 .

metal charge: nạp kim loại Lining: tường gạch chịu lửa Coke charge: nạp thân cốc Cupolar body.- Core-making. cupolar shaft: thân lò Tuyere: ống cấp không khí Wind box: hộp gió Sand bottom: đáy cát Forehearth: lò tiền Spout: ống rót Coke bed: xỉ than côc Door: cửa xả xỉ Tap hole: cửa ra kim loại Blast: sự thổi gió Mixture of raw materials: hỗn hợp nguyên liệu thô SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 36 . machine: máy làm lõi Squeezing core-making machine: máy làm khuôn kiểu đầm Joilt core-making machine: máy làm khuôn kiểu lèn chặt Core-blowing machine: máy làm khuôn kiểu phun Blow valve: vòi phun Air pusher: cần nén khí Core-shooting machine: máy làm lõi kiểu máng nghiêng Slotted sleeve: ống lót nhiều lỗ Fast acting valve: van tác động nhanh Nozzle: họng phun Hot-box core-making machine: máy làm lõi hộp nóng MELTING AND POURING – NẤU CHẢY VÀ RÓT - Melting: sự nấu chảy Cupota: lò đứng Spark arrester: ống khối đập tia lửa Stack: ống khói Charging door: cửa nạp liệu Shell: vỏ lò Iron charge.

đúc mẫu chảy Investment mould: khuôn mẫu chảy Refractory backing material: vật liệu chịu lửa Burnt-pattern casting: sự đúc mẫu cháy Knock-out. rót Ladle: sự rót Ladle handler: cán nâng nồi lót Monorail ladle: xe rót kim loại 1 ray Hand ladle: thùng rót khuôn tay Horizontal casting: đúc nằm ngang Vertical casting: đúc thẳng đứng Pouring in a conveyer: đúc theo dây chuyền Foundry conveyer: dây chuyền đúc Pressure die casting: sự đúc khuôn dưới áp lực Die-casting machine: máy đúc áp lực Cold-chamber die-casting machine: máy đúc áp lực có buồng nguội Die: khuôn kim loại Pressure chamber: buồng áp lực Plunger: cần đẩy Hot-chamber die-casting machine: máy đúc áp lực buồng nóng Centrifugal casting: đúc ly tâm Precision-investment casting. pouring: sự đúc.- Charge: liệu nạp lò Charge calculation: tính toán liệu nạp lò Scrap: kim loại vụn Chip briquette: phoi đóng bánh Ferroalloy: hợp kim sắt Flux: chất tạo xỉ Electric arc furnace: lò điện hồ quang Graphite electrode: điện cực graphit Molten metal: kim loại nóng chảy Induction furnace: lò điện cảm ứng Casting. shake-out: lắc khuôn. lost-was process: quá trình đúc chính xác. lấy vật đúc SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 37 .

- Eccentric knock-out grid: lưới lệch tâm Grid: lưới Resilient bumper: đệm giảm va đập Inertia-type knock-out grid: lưới lấy vật đúc kiểu quán tính Unbalanced weight: trọng lượng không cân bằng Cleaning os casting: làm sạch vật đúc Cleaning machine: máy làm sạch Turbin shot-blasting machine: máy thổi kiểu tuabin Shot: hạt cát Vane wheel: bánh có cánh Rotary table: bàn xoay Hydroblast room: buồng phun nước Hydraulic gun: súng phun nước Jet: đầu phun Water: nước Sand-blasting chamber: buồng phun cát Electrical-discharge hydroblasting: sự phun nước phóng điện Fettling. đường nứt Hot crack. chipping: sự cắt bavia Air chipper: máy cạo bằng khí nén Swing-frame grinder: máy mài kiểu khung lắc Portable grinder: máy mài cầm tay FOUNDRY DEFECTS – KHUYẾT TẬT VẬT ĐÚC - Crack: vết nứt. hot tear: vết nứt nóng Cold crack: vết nứt nguội Draw: rỗ khuyết Shringkage: rỗ co Blowhole: rỗ khí Sand inclusion: rỗ cát Slag blowhole: rỗ xỉ Flash: bavia Rattail: nứt do lẫn cát SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 38 .

phồng Pin holes.- Swell. vùng cứng Core shift: lõi đặt lệch SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 39 . hard spot: vùng biến trắng. ram-off: vết dộp. pinhole porosity: lỗ xâm kim Metal penetration and sand fusion: xâm nhập cát hoặc kim loại Chill zone.

T-beam: thanh chữ T SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 40 .MECHANICAL WORKING – GIA CÔNG ÁP LỰC ROLLING – SỰ CÁN - Roll: cán Longitudinal rolling: cán dọc Cross rolling: cán ngang Cross helical rolling: cán trục đặt xoắn Rolling mill: máy cán Rolling mill stand: khung máy cán Two-high stand: khung hai trục cán Three-high stand: khung 3 trục cán Four-high stand: khung 4 trục cán Primary mill: máy cán thôi Ingot: thỏi thép Bloom: thép cán thô Slad: tấm cán Billet mill: máy cán bán thành phẩm Billet: bánh thành phẩm Section mill: máy cán định hình Roll-pass: dải cán Rolled stock: phôi cán Rolled section: phôi cán định hình Strip: dải Band: băng Roll: cuộn Bar: thanh Square bar: thanh vuông Hexagonal bar: thanh lục giác Round bar. rod: thanh tròn Shaped section: tiết diện định hình Angle iron: thép góc I-beam: thanh chữ I Tec beam.

máy cắt kéo Guillotine shear: kéo cắt dập Alligator shear: kéo cắt cần Nibbling shear: máy cắt kiểu mỏ Rotary shear: kéo quay Disk blade.- Structural channel: thanh chữ U Zee beam: thanh chữ Z Tube-rolling mill: máy cán ống Drawing machine. shearing machine: kéo cắt. cutting roll: đĩa cắt. dây Coil: cuộn dây Sheet mill: máy cán tấm Plate: tấm dày Sheet: tấm mỏng Cutting-off: sự cắt đứt Cut off: cắt thành đoạn Cutting in two: sự cắt đôi Cut in two: cắt đôi Shearing: cắt bằng kéo Blade: lưỡi cắt Cut: dao cắt Shear. drawing mill: máy kéo sợi Drawing die: khuôn kéo Wire: sợi. forging: vật rèn Flat die: khuôn phẳng Chopping: sự chặt Chop: chặt Smith’s chisel: đục thợ rèn SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 41 . bánh cắt Straightening: sự sửa thẳng FORING – RÈN - Forging: sự rèn Forge: rèn Forged part.

chày đột Slug: mảnh kim loại Hole expansion: nong lỗ Bottom spacing ring: vòng đáy Extension piece: chày nong lỗ Joggling: tạo bậc Die forging.- Setting: sự chồn Sét: chồn Setting ratio: tỷ số chồn Upsetting: sự chồn một đầu Upset: chồn một đầu Fullering: sự nện. edging: uốn mép Rolling-impression die: khuôn ép lăn End rolling: vuốt một đầu Ring rolling: sự cán.ép khu vực Fuller: tạo rãnh Rolling. form in a die: rèn khuôn. die forming: sự rèn. tạo hình trong khuôn Press tool. die: dụng cụ ép. nong rộng Mandrel: trục nong rộng Flattening: là phẳng Piercing: đột lỗ Piercing punch: mũi đột. khuôn rèn Upper die. female die: nữa khuôn dưới Die forging: sự rèn khuôn Forging die: khuôn rèn Hot die forging: rèn khuôn nóng Self-guiding die: khuôn tự dẫn hướng Guide pin: chốt dẫn hướng SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 42 . punch: nữa khuôn trên Lower die. dập khuôn Forge in a die. ép Drawing out: sự kéo dãn Draw out: kéo dãn Local fullering: nện.

drop hammer: búa tác dụng đơn Double-acting hammer: búa tác dụng kép Valve box: hộp van phân phối Trip rod: cần dẫn động Counterblow hammer: búa không có đe Pneumatic hammer: búa khí nén Working cylinder: xylanh công tác Compressor cylinder: xy lanh nén Mechanical hammer: búa cơ học Friction hammer: búa ma sát Board drop hammer: búa kiểu ván gỗ Board: tấm ván Lifting roll: con lăn nâng hạ Belt lift hammer: búa kiểu đai Pressure roll: con lăn ép Air receiver: bình chứa khí nén Power screw hammer: máy búa trục vít Screw: trục vít Driving disk: đĩa dẫn động Helve hammer: máy búa cần đòn bẩy Recoil bumper: lò xo giảm chấn Crank disk: đía truyền Spring hammer: máy búa lò xo SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 43 . bệ Steam or air hammer: búa máy không khí nén hoặc hơi nước Single-acting hammer.- Open die: khuôn hở Closed die: khuôn kín Counterlock: khóa khuôn Power hammer: búa máy Single-frame hammer: búa khung đơn Double-frame hammer: búa máy khung kép Arch hammer: búa máy khung chữ U Ram of hammer: thanh dẫn hướng đầu búa Anvil: đe.

- Hammer die: khuôn trên máy búa Shank: chuôi của khuôn Die cavity: lòng khuôn Die parting plane: mặt phân khuôn Bolster plate. blocker: sự dập khối Finishing impression: dập lần cuối Fuller: dập ép Forming impression: sự dập tạo hình Bending impression: dập uốn Tong hold: cán giữ Press: máy ép Hydraulic press: máy ép thủy lực Stationary cross-rail: bệ cố định Ram: khung di trượt Main cylinder: xylanh chính Lift cylinder: xylanh nâng Pump-and-accumulator station: trạm bơm Make up valve: van tác động Make-up tank: bồn công tác Air-cylinder: xy lanh khí Accumulator: bồn trữ Discharge tank: bồn xả Forging press: máy nén ép Closed-die forging press: máy nén ép khuôn Mechanical press: máy ép cơ học Crank press: cần nén ép Open-frame vertical: crank press: máy nén ép khung hở Ram. Lắp ghép Dowel: then Impression: sự dập Blocking impression. anvil cap: tấm đế giữ khuôn Fastening gib: chem. punch slide: thanh trượt Die set: bộ khuôn SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 44 .

dập tinh Coining press tool. Clamp: cữ kẹp Sizing: kích cỡ chuẩn Coining: sự định cỡ. khuôn dập tinh Extruding: sự đùn ép Forward extrusion. coining die: dụng cụ.- Insert: lắp khuôn Wedge strip: miếng chem. direct extrusion: đùn ép xuôi Container: khung ngoài Backward extrusion: đùn ép ngược Rotary swaging: sự dập quay Roll cage: vòng ngoài Slide: di trượt Roll-forging: rèn cán Roll die: khuôn cán Bulldozer: búa máy công suất lớn Horizonral upset forging machine: máy búa đẩy ngang Header ram: cần đấy chính Heading die: đầu khuôn Gripping slide: thanh trượt kẹp chặt Stationary gripping die: khuôn kẹp chặt Movable gripping die: khuôn kẹp di động Side slide: trượt dải biên SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 45 .

Bare electrode wire: dây điện cực trần SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 46 .Non-consumable carbon electrode: điện cực graphit không nóng chảy .Electrode: điện cực . filler metal: thanh.Arc: hồ quang . kim loại điền đầy .Consumable metal eclectrode: điện cực kim loại nóng chảy .WELDING – KỸ THUẬT HÀN - Weld: hàn Fusion welding: hàn nóng chảy Molten pool: vũng chảy Pressure welding: hàn áp lực Base metal: kim loại gốc Weldability: tính hàn Weldability test: thử nghiệm tính hàn Welded specimen: mẫu hàn Welding position: vị trí hàn Bead: đường hàn Flat position: vị trí phẳng Vertical position: vị trí đứng Horizontal position: vị trí ngang Overhead position: vị trí ngửa Single-V-edge preparation: chuẩn bị mép chữ V đơn Double-V-edge preparation: chuẩn bị mép chữ V kép Bevel: mép vát Welding defect: khuyết tật hàn Undercut: khuyết chân mối hàn Slag inclusion: lẫn xỉ hàn Gas pore: bọt khí ARC WELDING – HÀN HỒ QUANG .Filler rod.Electric welding: sự hàn điện .

mỏng Heavy-coated electrode: điện cực có lớp bọc dày Heavy coating: lớp bọc dày Oxide coating: lớp bọc oxit Rutile coating: lớp bọc rutin Calcium-fluoride coating: lớp bọc CaF2 Submerged-arc welding: hàn hồ quang chìm Welding flux: chất trợ dung để hàn Slag skin: lớp xỉ bề mặt Gas-shielded arc welding: hàn hồ quang khí bảo vệ Shield gas: khí bảo vệ Power supply: nguồn điện Single-operator welding set: máy hàn đơn Multi-operator welding set: máy hàn nhiều kẹp hàn Feed bar: dây cung cấp điện Loading regulator: bộ điều chỉnh tải A-c arc – welding: hàn hồ quang xoay chiều Welding transformer: biến áp hàn Reator coil: cuộn dây công tác Welding converter: bộ biến đổi hàn Welding DC generator: máy hàn điện 1 chiều Dropping voltage characteristic: đặc tính giảm điện áp khi hàn Inducing field winding: cuộn cảm ứng Bucking field winding: cuộn giảm điện áp Self-excited welding generator: máy hàn tự kích thích mắc ngang Hand welding: bàn bằng tay Welding station: trạm hàn. cụm hàn Welder: thợ hàn Electroder holder: kẹp que hàn SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 47 .- Coated electrode: điện cực có thuốc bọc Core wire: thanh lõi Electrode coating: vỏ thuộc bọc điện cực Lightly-coated electrode: điện cực có lớp bọc mỏng Arc stabilizing coating. light coating: lớp bọc nhẹ.

- Hand-held shield: mặt nạ hàn Protective clothing: quần áo bảo vệ Three-phase current mains: nguồn điện lưới Knife switch: cầu giao chính Flexible cable: dây điện mềm Semi-automatic: hàn hồ quang chim bán tự động Wire feed mechanism: cơ cấu cấp dây hàn Feed rolls: con lăn cấp dây Wire reel: cuộn dây SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 48 .

ủ khử ứng suất Recrystallization annualizing: ủ kết tinh lại Normalizing: sự thường hóa Hardening: sự tôi Harden: tôi Quenching: làm nguội nhanh Full hardening: tôi hoàn toàn Soft hardening: tôi không hoàn toàn Isothermal hardening: tôi đẳng nhiệt Tempering: sự ram Temper: ram High tmpering: ram ở nhiệt độ cao Low tempering: ram thấp Hardening with high tempering: tôi và ram cao Surface hardening: tôi bề mặt Induction hardening: tôi cảm ứng Induction coil. inductor: cuộn cảm ứng Water spray: vòi phun nước Flame hardening: tôi bằng ngọn lửa Ageing: sự hóa già Natural ageing: hóa già tự nhiên SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 49 .HEART TREATMENT – NHIỆT LUYỆN - Heating: sự nung nóng Heat: nung nóng Soaking: giữ nhiệt Cooling: làm nguội Critical point: điểm nhiệt độ tới hạn Annealing: sự ủ Anneal: ủ Diffusion annealing: ủ khuếch tán Full annealing: ủ hoàn toàn Isothermal annealing: ủ đẳng nhiệt Stress relieving annealing: ủ không hoàn toàn.

lò chuyển Pit furnace: lò giếng Continuous furnace: lò liên tục Pusher-type furnace: lò kiểu đây Conveyer furnace: lò băng chuyền SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 50 . chemical heat treatment: hóa nhiệt luyện Carburizing: sự thấm các bon Pack carburizing: hộp thấm các bon Liquid carburizing: thấm C thể lỏng Gas carburzing: thấm C ở thể khí Carbonaceous material: hỗn hợp thấm C Nitriding: sự thấm Ni tơ Cyaniding: sự thấm xyanua Cyanide: thấm xyanua Heat treatment furnace: lò nhiệt luyện Batch furnace: lò hoạt động theo chu kỳ Box furnace: lò kiểu hộp kín Tank furnace: lò thùng.- Artificial treatment: hóa già nhân tạo Sub-zero treatment: gia công lạnh Diffusion heat treatment.

corner: đầu lưỡi Face: mặt trước Flank: mặt sau Cutting conditions: chế độ cắt Primary mation.MACHINING – GIA CÔNG CƠ KHÍ - Cutting: sự cắt gọt Cutting tool: dụng cụ cắt gọt Workpiece: chi tiết gia công Machined surface: bề mặt đã được gia công Transient surface: bề mặt chuyển tiếp Allowance for machining: dung sai cho phép để gia công Chip: phoi Free cutting: cắt tự do Restrained cutting: cắt giới hạn Cutting edge: lưỡi cắt Major cutting edge: lưỡi cắt chính Minor cutting edge: lưỡi cắt phụ Nose. cutting motion: chuyển động cắt Cutting speed: tốc độ cắt Feed motion: chuyển động ăn dao Feed: ăn dao Continuous feed: ăn dao liên tục Longitudinal feed: ăn dao dọc Cross-feed: ăn dao ngang Feed per revolution: ăn dao vòng Feed per tooth: ăn do/răng Intermittent feed: ăn dao gián đoạn Feed per double stroke: ăn dao/hành trình kép Depth of cut: chiều sâu cắt Undeformed chip thickness: chiều dày phoi không biến dạng Cross-sectional area of uncut chip: tiết diện ngang của phoi Tool cutting edge plane: mặt phẳng cắt của dao SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 51 .

corner radius: bán kính đỉnh Cutting edge radius: bán kính lưỡi cắt Positive rake: góc nghiêng dương Negative rake: góc nghiêng âm Tool cutting edge inclination: độ nghiêng của lưỡi cắt Chip contraction: sự co phoi Continuous chip: phoi liên tục Discontinuous shearing segment chip: phoi vòng không liên tục Discontinuous breaking segment chip: phoi vòng gãy Built-up edge: mép cuộn Coolant: sự làm nguội phoi Cutting force: lực cắt Axial component of cutting force: thành phần dọc trục của lực cắt Radial component of cutting force: thành phần hướng kính của lực cắt Tool wear: sự mòn dụng cụ Wear land: vùng bị mòn Wear crater: vùng mòn khuyết Limit value of wear: giá trị giới hạn của độ mòn Tool life: tuổi bền dụng cụ Fixture: sự kẹp chặt Locating: sự định vị Locate: định vị Locating element: thành phần định vị Three-point locating element: thành phần định vị 3 điểm SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 52 .- Cutting edge orthogonal plane: mặt phẳng chéo của lưỡi dao Tool angles: các góc của dao cắt Tool rake: góc trước Tool clearance: góc sau Wedge angle: góc chem. corner angle: góc đỉnh Nose radius. Angle of cutting: góc cắt Tool cutting edge angle: góc lưỡi cắt Nose angle.

universal machine: máy công cụ. universal machine: máy công cụ vạn năng Special machine tool.- Two. máy cắt kim loại Universal machine tool. automatic machine: máy công cụ tự động Automatic loading device: thiết bị cấp phôi tự động Automatic cycle control device: thiết bị kiểm soát chu kỳ tự động Magazine: nơi trữ phôi Hopper-type loading device: thiết vị cấp phôi kiểu phễu Hopper:phễu cấp phôi Sepatator: bộ phân chia Chute: máng trượt SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 53 .point locating element: thành phần định vị 2 điểm Single . special machine: máy công cụ chuyên dùng Semi-automatic machine: máy công cụ bán tự động Hand loading: cấp phôi bằng tay Semi-automatic machining cycle: chu kỳ gia công bán tự động Hand unloading: lấy sản phẩm bằng tay Automatic machine tool.point locating element: thành phần định vị 1 điểm Fixed support: gối tựa cố định Adjustable support: gối tựa điều chỉnh Supporting pin: chôt đỡ’ V-block: khối V Diamond pin: chốt hình thoi Clamping: sự kẹp chặt Clamp: kẹp chặt Clamping device: dụng cụ đồ gá kẹp Screw clamp: kẹp bằng vít Slotted washer: vòng đệm có rãnh Swinging clamp: kẹp lắc Strap clamp: kẹp kiểu vòng Spherical washer: vòng đệm cầu Eccenatric clamp: kẹp lệch tâm Air-operated clamping device: thiết bị kẹp chặt dùng khí nén Metal-cutting machine tool.

đầu cắt Tool shank: cán dao Turning tool: dao tiện trơn Finishing turning tool: dao tiện tinh Facing tool: dao tiện mặt đầu Straight-shank tool: dao cán thẳng Left-hand tool: dao trái Right-hand tool: dao phải Bent tool: dao đầu cong SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 54 . cutting part: phần cắt.- Feeder: máng cấp phôi Transfer line: đường truyền Step-by-step conveyer: băn chuyền kiểu bước Transfer bar: thanh truyền Transfer finger: cữ chặn Clamp hook: móc kẹp Numerical control-NC: kiểm soát bằng chương trình số Program: chương trình Tape punch: thiết bị đục lỗ Numerically controlled machine-tool-NC machine-tool: máy công cụ chương trình số Machine-tool numerical control unit: đơn vị NC của máy Positioning NC system: hệ thống NC vị trí Step motor: động cơ theo bước Feed back sensing head: đầu ghi hồi chuyền Contouring NC system: hệ thống NC chu vi Machining centre: tâm gia công Toot magazine: nơi trữ dụng cụ dao cắt LATHE WORK – TIỆN - Turning: sự tiện Turn: tiện Single-point tool: dao tiện một lưỡi cắt Lathe tool: dao tiện Tool point.

- Goose-neck tool: dao cổ ngỗng Offset tool: dao cắt đứt. dao tiện rãnh Form tool: dao định hình Flat form tool: dao định hình Circular form tool: dao định hình tròn Brazed-tip tool: dao gắn lưỡi cắt bằng cách hàn Cutting tip: đỉnh cắt Chip breaker: khe thoát phoi Groove-type chip breaker: thoát phoi kiểu rãnh Step-type chip breaker: thoát phoi kiểu bậc Clamped-tip tool: dao gắn lưỡi cắt bằng kẹp chặt Holder: cán dao Throwaway sintered-cabide insert: gắn mảnh hợp kim cứng Bed: băng máy Headstock: đầu máy Spindle: trục chính Tailstock: ụ động Quill:mũi chống tâm Feed box: hộp xe dao Carriage: hộp chạy dao Saddle: bàn trượt Apron: tấm chắn Cross slide: bàn trượt ngang Compound rest: bàn dao phức hợp Compound rest slide: giá trượt bàn dao Tool post: giá kẹp dao Lead screw: trục vit me Feed shaft: trục chạy dao Cariage rapid traverse drive: truyền động không tải nhanh Speed selector lever: cần tốc độ Centre-to-centre distance: khoảng các từ tâm đến tâm Centre hight: chiều cao tâm Lathe accessories: phụ tùng máy tiện SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 55 .

arbor: trục gá. trục tâm Cylindrical mandrel: trục gá trụ Taper mandrel: trục gá côn Expanding mandrel: trục gá bung Collet: ống kẹp Taper-turning attachment: đồ gá tiện côn Pivol: chốt Rest: tốc kẹp Steady rest: tốc định vị Follower rest: tốc lăn theo Multi-tool lathe: máy tiện nhiều dao Front slide: bàn trượt trước Rear slide: bàn trượt sau Hydraulically-operated copying lathe: máy tiện chép hình thủy lực Tracing slide: trượt theo dấu Template: dưỡng.- Lathe centre: tâm máy tiện Centre hole: lỗ định tâm Rotating centre: tâm quay Face plate: mâm giữ Stop bracket: vấu đỡ Counterweight: đối trọng Chuck: mâm cặp Three-jaw chuck: mâm cặp 3 chấu Jaw: chấu kẹp Four-jaw chuck: mâm cặp 4 chấu Driver plate: mâm quay Lathe dog: cái tốc Mandrel. mẫu Cross slide: trượt ngang Turret lathe: máy tiện rơvonve Headstock: ụ trước Turret slide: bàn trước rơvonve Turrent: đầu rơvonve SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 56 .

Indexing mechanism: cơ cấu chia. trụ .Spindle carrier: giá đỡ trục .Vertical boring and turning machine.Vertical slide: bàn trược đứng .Upright.Multiple-spindle horizontal automatic machine: máy tiện tự động nhiều trục nằm ngang .Bar-clamping mechanism: cơ cấu thanh kẹp .Side toolhead: đầu gá dao ngang .Automatic lathe: máy tiện tự động .Crossrail: thanh dẫn ngang .Rocker: thanh cân bằng .Bar-advancement mechanism: cơ cấu thanh dẫn tiến . vertical boring mill: máy khoan doa đứng .Rotary table: bàn xoay ..Vertical toolhead: đầu gá dao cứng .Main tool slide: bàn trượt dao chính MACHINING OF HOLES – SỰ GIA CÔNG LỖ - Boring: sự doa lỗ Bore: doa Boring tool: dụng cụ doa Boring bar: cán dao doa Single-bit boring double cutter: dao doa một cán lưỡi cắt kép Expanding block-type boring double cutter: dao doa bung kiểu khối lưỡi cắt kép Boring head: dầu dao doa Drilling: sự khoan lỗ Drill: khoan lỗ Twist drill: mũi khoan xoắn Body: thân mũi khoan Cutting point: phần cắt của mũi khoan SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 57 .Single-spindle automatic lathe: máy tiện tự động 1 trục chính . column: cột. cơ cấu phân độ .

xoáy mặt đầu Spot-facing: sự lả miệng Spot-face: lả miệng Spotfacer: mũi lã miệng Reaming: sự chuốt lỗ Ream: chuốt lỗ Reamer: dao chuốt Hand reamer: dao chuốt cầm tay Machine reamer: dao chuốt trên máy Expansion reamer: dao chuốt nong rộng Taper reamer: dao chuốt côn Inserted blade reamer: dao chuốt có lưỡi cắt SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 58 . drill sharpening: mài định hình mũi khoan Flat point: điểm phẳng Double-angle point: điểm góc kép Web thinning: có gờ mỏng Carbide-tipped drill: mũi khoan gắn hợp kim cacbit Sintered-carbide tip: đầu cắt hợp kim cứng cacbit Step drill: mũi khoan bậc Flat drill: mũi khoan phẳng Trepanning drill: mũi khoan đột tròn Single-flute drill: mũi khoan rãnh xoắn Combination centre drill: mũi khoan tâm Core drill: sự khoan lõi Shank-type core drill: mũi khoan kiểu có chuôi Shell-type core drill: mũi khoan kiểu ống lót Counterboring or countersinking: khoan. xoáy mặt đầu Countersink: mũi lả. rãnh thoát phoi Margin: gờ xoắn Land: rãnh thoát phoi Drill grinding.- Taper shank: chuôi côn Tang: đuôi mũi khoan Neck: cổ thắt mũi khoan Flute: rãnh xoắn.

chuốt phá Drilling machine: máy khoan Vertical drilling machine: máy khoan đứng Base: đế máy Radial drilling machine: máy khoan cần Arm: cần xoay Clamp: bệ máy cố định Drill chuck: bệ máy cố định Drill chuck: đầu kẹp mũi khoan Quick-change chuck: đầu kẹp rút Adapter sleeve: ống nối trượt Drill jig: bạc dẫn mũi khoan Jig base: giá đỡ bạc dẫn Jig bushing: ống lót bạc dẫn Press fit jig bushing: ống lót lắp ghép bạc dẫn Head-type jig bushing: ống lót bạc dẫn kiểu có gờ Renewable jig bushing: ống lót bạc dẫn kiểu phục hồi được Liner bushing: ống lót thẳng Boring machine: ống lót doa lỗ Horizontal boring machine: máy doa nằm ngang Precision boring machine: máy doa chính xác Jig-boring machine: máy doa có dẫn hướng Saddle: bệ máy Standard-unit-type machine: máy có đầu tiêu chuẩn Power head: phần truyền động Spindle box unit: phần hộp trục Base unit: phần thân máy PLANING.- Shell reamer: lưỡi cắt Shell reamer: dao chuốt thô. SHAPING.Plane or shape: bào phẳng . dụng cụ bào SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 59 . BÀO RÃNH .Planning or shaping: sự bào phẳng . SLOTTING – BÀO THẲNG.Planning tool or shaping tool: dao.

circular saw: dao phay cắt rãnh Segmental circular saw: dao cắt vòng ghép Segment: vòng ghép Milling machine: máy phay Knee-type milling machine: máy phay kiểu công xôn Horizontal knee-type milling machine: máy phay nằm ngang kiểu công xôn .Overarm: cần phía trên SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 60 .Crossrail: cần xoay ngang MILLING – PHAY - Milling cutter: dao phay Climb milling.Planer or shaper: máy bào .Knee: khớp công xon . conventional milling: sự phay ngược Plain milling cutter: dao phay đơn Helical tooth cutter: dao phay răng xoắn Left-hand milling cutter: dao phay chiều trái Right-hand milling cutter: dao phay chiều phải Milled tooth: răng phay Form-relieved tooth: răng dạn hớt lưng Inserted-blade milling cutter: dao phay có răng ghép Disk-type milling cutter: dao phay đĩa Three-side milling cutter: dao phay 3 phía End mill: dao phay mặt đầu Key-seat milling cutter: dao phay răng then Single-angle milling cutter: dao phay góc đơn Double -angle milling cutter: dao phay góc kép Conver half-roud milling cutter: dao phay bán cầu lồi Concave half-round milling cutter: dao phay bán cầu lõm Face milling cutter: dao phay mặt Face milling head: đầu dao phay mặt Slitting saw. down milling: sự phay xuôi Up milling..

Engraving machine: máy phay chép hình BROACHING – SỰ CHUỐT - Pull broaching.Spindle nose: nắp truc chính .Spindle-nose key: chốt đầu trục chính .Differential indexing: phân độ vi sai .Planer-type milling machine: máy phay dường . draw-in rod: thanh kéo .Spacing collar: vòng ngăn cách .Swiveling table: bàn xoay .Dividing head.Direct indexing: phân độ trực tiếp .Stub arbor: ổ trục chính .Sector arm: trục tỷ lệ .Rotary-table milling machine: máy phay mâm quay .Shaft-type arbor: trục gá dao .Plain indexing: phân độ đơn giản . đầu phân độ .Bearing sleeve: ống lót ổ đỡ .Index plate: đĩa chia .Indexing: chia phân độ .Ram-type milling machine: máy phay kiểu trụ trượt .Drawbar.Universal-type horizontal milling machine: máy phay vạn năng nằm ngang . broaching: sự chuốt kéo Internal broaching: chuốt lỗ Surpace broaching: sự chuốt bề mặt Profile-cut broaching: chuốt theo biên dạng Progressive-cut: sự chuốt dẫn tiến Generation-cut broaching: chuốt theo đường sinh SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 61 .Change gears: các bánh răng thay thế ..Index pin: chốt chia .Arbor support: ỗ đỡ trục . indexing head: đầu chia.Index crank: thanh chia .

finishing section: phần định cở. kích thước Pear pilot: cán sau Pear support: chuôi sau Keyway broach: dao chuốt rãnh then Push broach: chốt đẩy Broaching machine: máy chuốt GRINDING – SỰ MÀI - Grinding wheel: đá mài Grinding wheel marking: ký hiệu đá mài Producing factory: nhà máy sản xuất Wheel shape: dạng đá mài Straight wheel: bánh mài phẳng Recesssed straight wheel: bánh mài có gờ ngoài Recess: gờ đá mài Disk-type wheel: đá mài dạng đĩa Cylinder wheel: dá mài hình trụ Straight cup wheel: đá mài hình chậu thẳng Flaring cup wheel: đá mài hình châu côn Grain: hạt mài Grain size: kích cỡ hạt mài Basic mesh fraction: thành phần hạt mài cơ bản Grinding wheel grade: cấp độ cứng của đá mài Griding wheel structure: cấu trúc đá mài Dense structure: cấu trúc chặt Medium structure: cấu trúc trung bình Open structure: cấu trúc không chặt Bond: liên kết Vitrified bond: liên kết kiểu thủy tinh hóa Resinoid bond: liên kết nhựa hóa SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 62 .- Circular broaching: dao chuốt lỗ Pull end: đầu kéo Cutting section: phần cắt Sizing section.

- Rubber bond: liên kết cao su Wheel accuracy degree: độ chính xác của đá mài Segmental griding wheel: đá mài kiểu vòng xéc măng Griding segment: xéc măng mài Cylindrical griding: sự mài tròn ngoài Internal grinding: mài tròn trong Surface griding: mài bề mặt. mài phẳng Centreless griding: mài vô tâm Regulating wheel: bánh dẫn Work rest blade: thanh tựa Supporting shoe: guốc tựa Magnetic chuck: mâm từ tính Traverse griding: sự mài tịnh tiến dọc Infeed grinding plunge-cut griding: mài tịnh tiến ngang Cylindrical griding machine: máy mài tròn ngoài Wheelhead: hộp đá mài Tripping dog: con cóc hành trình Internal grinding machine: máy mài tròn trong Workhead: đầu làm việc Face-grinding spindle: trục chính máy mài mặt đầu Surface-grinding machine: máy mài phẳng THREAD MACHIINE – SỰ GIA CÔNG REN - Thread cutting: sự cắt ren Single-point threading: dao tiện ren Thread-cutting die: khuôn bàn cắt ren Thread-cutting head: đầu cắt ren Thread-cutting die head: đầu khuôn cắt ren Circular chaser: dao lược ren vòng Tangent chaser: dao lược ren tiếp tuyến Radial chaser: dao lược ren tròn Thread-milling cutter: dao phay ren Singer-thread milling cutter: dao phay ren đơn SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 63 .

- Multiple-thread milling cutter: dao phau nhiều ren Planetary thread milling: sự phay ren hành tinh Planetary thread –milling head: đầu phay ren hành tinh Tap: mũi cắt ren taro Hand tap: taro tay Machine tap: taro trên máy Nut tap: taro đai ốc Collapsible tap: taro xếp mở Thread rolling: sự cán ren Flat thread-rolling die: khuôn cán ren phẳng Cylindrical thread rolling die: khuôn cán ren trụ Thread griding: sự mài ren Single-rib griding wheel: bánh mài đơn Multi-rib griding wheel: bánh mài nhiều ren Thread-griding machine: máy mài ren Relieving cam: cam đỡ Lead compensator: bộ chính bù hướng GEAR MACHINING – SỰ GIA CÔNG BÁNH RĂNG - Gear cutting: sự cắt răng Form-copying method: phương pháp chép hình Generating method: phương pháp sinh Gear-tooth side milling cutter: dao phay biên răng Gear-tooth end mill: dao phay chân răng Multiple-blade gear-cutting head: đầu cắt răng nhiều lưỡi Hob: dao phay phác hình Flyhob: dao phác hình đơn Gear hobbing machine: máy phay răng phác hình Hob slide: bàn trượt dao Hob swivel head: đầu xoay dao Work support arm: cần chống Change gear train: truyền động đổi rãnh SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 64 .

Kinematic chain: chuỗi truyền động .Gear-shaving cutter: dao cà răng .Kinematic chain of vertical feed: chuỗi truyền động ăn dao đứng .Gear-shaving machine: máy cà răng ..Kinematic chain of indexing and generating motion: truyền động chuỗi theo chuyển động thứ cấp .Gear grinding machine: máy mài bánh răng FINISHING – GIA CÔNG TINH - Lapping compound: chất mài rà Solid lap: dao mài rà cứng Adjustable lap: dao mài rà điều chỉnh được Ring lap: dao mài rà kiểu vòng Lapping machine: máy mài rà Workholder retainer: mâm kẹp phôi Rotating lap: bàn rà quay Honing: sự mài khôn.Gear rolling: sự cán răng . mài doa Honing tool: dụng cụ mài khôn Radial feed rod: cần điều khiển SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 65 .Helically profiled grinding wheel: bánh mài biên dạng xoắn .Kinematic chain of primary motion: truyền động chuỗi theo chuyển động chính .Gear griding: sự mài bánh răng .Kinematic diagram of the hobbing machine: sơ đồ động của máy phác hình .Gear shaving: sự cà răng .Gear shaping: tạo dạng răng .Gear shaper cutter: dao tạo hình răng .Index change gears: các bánh răng thay đổi tỷ số .Bevel gear cutting by reciprocating tools: cắt răng côn bằng các dao tịnh tiến .Feed change gears: các bánh răng thay đổi lượng cắt .

- Stone holder: cần giữ đá Abrasive stick. stone: đá mài Honing machine: máy mài khuôn Superfinishing: sự gia công siêu tinh Superfinishing head: đầu gia công siêu tinh Burnishing: sự đánh bong. đánh bong Polishing machine: máy chà bong Buffing wheel: đãi chà bong SỔ TAY TIẾNG ANH CƠ KHÍ Page 66 . mài bong Roll burnishing: sự cán nóng Roll burnisher: con lăn cán nóng Internal roll burnishing: sự cán nóng mặt trong Polishing: sự chà.