You are on page 1of 8

Nhóm

Tổ

STT

MSSV

Họ

Tên

Điểm GK

DT01

AA

1

1410078

Lê Tuấn

Anh

6.5

DT01

AA

2

1410263

Văn Thụy Ngọc

Bích

3

DT01

AA

3

1410446

Nguyễn Huỳnh
Quốc

Cường

3.5

DT01

AA

4

1410528

Nguyễn Duy

Duẩn

8

DT01

AA

5

1410538

Nguyễn Thị Ngọc

Dung

7

DT01

AA

6

1410661

Hoàng Nguyễn Tiến Dũng

8

DT01

AA

7

1410545

Bùi Lập

Duy

6.5

DT01

AA

8

1410617

Phạm Phúc

Duy

6

DT01

AA

9

1410625

Trần Lê

Duy

6

DT01

AA

10

1410751

Nguyễn Phúc

Đại

3.5

DT01

AA

11

1410888

Hoàng Văn

Đô

3

DT01

AA

12

1410890

Bùi Hà

Đông

DT01

AA

13

1410924

Lê Huỳnh

Đức

DT01

AA

14

1410989

Võ Trường

Giang

7.5

DT01

AA

15

1410996

Bành Thanh

Giàu

4.5

DT01

AA

16

1411063

Nguyễn Ngô Trí

Hải

7

DT01

AA

17

1411118

Trần Bích

Hằng

7

DT01

AA

18

1411152

Quách Minh

Hậu

6.5

DT01

AA

19

1411264

Phạm Văn

Hiệp

5.5

DT01

AA

20

1411332

Nguyễn Xuân

Hoàng

6

DT01

AA

21

1411391

Trần Thị Diễm

Hồng

6

DT01

AA

22

1411402

Đinh Thị Kim

Huê

5.5

DT01

AA

23

1411470

Nguyễn Quang

Huy

5

DT01

AA

24

1411512

Trần Thanh

Huy

5.5

DT01

AA

25

1411686

Nguyễn Mai

Kha

5

DT01

AA

26

1411767

Nguyễn Minh

Khánh

DT01

AA

27

1411804

Đinh Anh

Khoa

5

DT01

AA

28

1411868

Nguyễn Hoài

Khôi

4

6.5
5

4.5

5 DT01 AA 36 1412230 Hoàng Bá Mạnh 5 DT01 AA 37 1412266 Kiều Quang Minh 7 DT01 AA 38 1412281 Nguyễn Hoài Minh DT01 AB 1 1510408 Trần Lương Thị Hồn Diễm 2 DT01 AB 2 1510427 Nguyễn Thùy Dung 6 DT01 AB 3 1510894 Ngô Vĩ Hào 5.5 DT01 AB 18 1412800 Võ Thị Kiều Oanh 4.5 DT01 AB 13 1512257 Lê Trọng Nhân 4 DT01 AB 14 1412656 Trương NguyễnTrọng Nhân 5 DT01 AB 15 1412683 Nguyễn Quang Nhật 7 DT01 AB 16 1412742 Lê Thị Kim Nhung 6 DT01 AB 17 1412765 Trần Đoàn Quỳnh Như 4.DT01 AA 29 1411899 Lê Trung Kiên 7 DT01 AA 30 1411929 Trần Bửu Gia Kiệt 7 DT01 AA 31 1412042 Phạm Hồ Ngọc Linh 5 DT01 AA 32 1412038 Phan Thị Mỹ Linh 6 DT01 AA 33 1412065 Dương Ngọc Phi Long 4.5 DT01 AB 5 1450220 Đinh Trung Hiếu DT01 AB 6 1511108 Bùi Văn Hoàng DT01 AB 7 1412342 Nguyễn Thị Hoàng My DT01 AB 8 1412421 Phạm Thị Thu Ngân 5.5 DT01 AB 11 1412594 Nguyễn Quốc Ngữ DT01 AB 12 1412596 Võ Thị Thanh Nhàn 6.5 DT01 AB 4 1414896 Phan Thị Hồng Hiền 5.5 DT01 AB 19 1413050 Lê Tuấn Phước 4.5 DT01 AB 10 1412581 Võ Triệu Nguyên 6.5 6 5 7 .5 DT01 AB 9 1412494 Lê Hải Ngọc 5.5 DT01 AA 35 1412176 Phan Thanh Luân 5.5 DT01 AA 34 1412116 Bùi Tấn Lộc 5.

5 DT01 AB 34 1414482 Lê Ngọc Tú 5.5 DT01 AB 26 1413420 Nguyễn Đồng Tâm DT01 AB 27 1413675 Trần Bá Thắng 7.5 DT01 AC 3 810T0009 Nguyễn Tuấn Anh 4.5 DT01 AC 4 91100211 Chu Thiên Bảo 5 DT01 AC 5 K1200175 Đào Hoài Bảo DT01 AC 6 K1200415 Bùi Đình Cường DT01 AC 7 V1100561 Kim Khánh Duy DT01 AC 8 41300777 Lê Phương Hạnh Đạt 4 DT01 AC 9 1411420 Huy 5 DT01 AC 10 81101369 Nguyễn Vũ Huy 5.5 DT01 AB 28 1413790 Nguyễn Trường Thịnh 6 DT01 AB 29 1414012 Trương Văn Tích 6 DT01 AB 30 1414064 Tào Tấn Toàn 6.5 Đinh Sơn Quang 3.5 DT01 AB 38 1414771 Võ Minh Vũ DT01 AC 1 61300008 Hồ Xuân An DT01 AC 2 V1200034 Đặng Quốc Anh 6.5 DT01 AB 35 1414510 Trần Lê Sĩ Tú DT01 AB 36 1414758 Nguyễn Tuấn Vũ 4 DT01 AB 37 1414764 Phạm Đình Vũ 5.5 DT01 AB 33 1414307 Nguyễn Trần Quang Trung 6.DT01 AB 20 1413098 Nguyễn Thái DT01 AB 21 1413190 Nguyễn Tường Bảo Quyên DT01 AB 22 1512739 Nguyễn Lê Phúc Quyền 6 DT01 AB 23 1413333 Trần Nhật Sơn 4 DT01 AB 24 1413346 Nguyễn Văn Sỹ 6 DT01 AB 25 1413373 Nguyễn Minh Tài 5.5 6 3 6 .5 DT01 AB 31 1414179 Hồ Minh Triệu 6 DT01 AB 32 1414243 Đỗ Trần Khánh Trình 5.

5 6 Vũ Nguyễn Thị Phương Vy 5.5 DT01 AC 23 1512810 Sang 6 DT01 AC 24 81303374 Trần Lê Quang Sáng 6.5 DT01 AC 26 1512911 Danh Hữu Tâm 5.5 DT01 AC 25 81102949 Phan Trần Tùng Sơn 6.5 DT01 AC 31 1513498 Nguyễn Trung Tín 4.5 DT01 AC 18 71102078 Nguyễn Văn Minh 8 DT01 AC 19 91202333 Trần Lê Kim Ngân 6 DT01 AC 20 51302755 Lê Hoàng Nhật 2.5 DT01 AC 32 91304349 Nguyễn Dương Trí DT01 AC 33 91003668 Phan Hiếu Trung 6 DT01 AC 34 1414426 Tuấn 5.5 DT01 AC 35 51204626 Nguyễn Thành DT01 AC 36 1514146 Nguyễn Vân Võ Hoàng Phạm Minh Huy 5.5 DT01 AC 21 21202568 Phan Văn Nhật 5.5 DT01 AC 22 V1202942 Nguyễn Ngọc Quang 3.5 DT01 AC 16 G1202006 Lê Phước Lộc 7 DT01 AC 17 21202044 Nguyễn Hồ Quang Luân 7.5 .5 DT01 AC 27 1512930 Phan Nhựt Tâm DT01 AC 28 81003017 Tăng Nguyễn Duy Thành DT01 AC 29 51003170 Nguyễn Quang Thiện DT01 AC 30 1513437 Lê Đức Tiến 4.DT01 AC 11 1514189 Trương Văn Quốc DT01 AC 12 21301776 Hùynh Võ Nguyên Khánh DT01 AC 13 V1001656 Hồ Nguyễn Thiện Lâm DT01 AC 14 1550041 Long DT01 AC 15 91001791 Hồ Lê Phước Lộc 6.

Ký tên Ghi Chú .