You are on page 1of 19

BẢNG GIÁ TRỊ VẬT TƯ CHÍNH

TIÊU CHUẨN SỐ LƯỢNG (Q'TY) ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN
STT TÊN VẬT TƯ KÍCH CỠ CẤP BỀ MẶT BỀ DÀY ĐƠN
KÍCH GHI CHÚ
ÁP SUẤT /KIỂU NỐI QUI ƯỚC VỊ THỰC DP TỔNG VNĐ VNĐ
THƯỚC
Q'TY UNIT
NO. DESCRIPTION SIZE DIMN.STD RATING FACING SCH/THK UNIT AMOUNT REMARK
ACTUAL SPARE TOTAL PRICE
I. PIPE 337 220,730,380
ANSI
2 Pipe ASTM A 106 Gr.B, SMLS 6" - BE 40 m 183.8 4.2 188 994,000 186,872,000
B36.10
ANSI
3 Pipe ASTM A 106 Gr.B, SMLS 4" - BE 40 m 18.7 1.3 20 568,000 11,360,000
B36.10
ANSI
4 Pipe ASTM A 106 Gr.B, SMLS 3" - BE 40 m 0.5 0.7 1 390,500 468,600
B36.10
ANSI
5 Pipe ASTM A 106 Gr.B, SMLS 2" - BE 40 m 103.4 6.8 110 177,500 19,560,500
B36.10
ANSI
7 Pipe ASTM A 106 Gr.B, SMLS 1" - PE 80 m 14.7 1.3 16 106,500 1,704,000
B36.10
ANSI
8 Pipe ASTM A 106 Gr.B, SMLS 1/2" - PE 80 m 1.4 0.6 2 71,000 142,000
B36.10
Nipple ASTM A105 or ASTM A 106 Gr.B, SMLS, ANSI
10 1/2" - POE/TOE 80 ea 12.0 2.0 14 44,520 623,280
Length 75mm B36.10
II. VALVES 42 463,176,000
8 Gate valve type, body: A216 WCB, Trim 8, RF flanged 6" API 600 150# FLGD RF - ea. 5 0 5 21,546,000 107,730,000

9 Gate valve type, body: A216 WCB, Trim 8, RF flanged 4" API 600 150# FLGD RF - ea. 8 0 8 18,102,000 144,816,000

10 Gate valve type, body: A216 WCB, Trim 8, RF flanged 2" API 600 150# FLGD RF - ea. 2 0 2 8,106,000 16,212,000
11 Gate valve type, body: A105, Trim 8, SW 1" API 602 800# SW - ea. 2 0 2 2,877,000 5,754,000
12 Gate valve type, body: A105, Trim 8, SCRD 1/2" API 602 800# SCRD - ea. 15 0 15 1,638,000 24,570,000

Check valve: Swing type, body: A216 WCB, Trim: 13%
15 6" - 150# FLGD RF ea. 2 0 2 22,806,000 45,612,000
Cr, RF flanged
Check valve: Swing type, body: A216 WCB, Trim: 13%
16 2" - 150# FLGD RF ea. 1 0 1 8,526,000 8,526,000
Cr, RF flanged

17 Foot Valve A216 Gr.WCB Steel Cast Carbon Steel 6" - 150# FLGD RF - ea. 1 0 1 17,304,000 17,304,000

18 Foot Valve A216 Gr.WCB Steel Cast Carbon Steel 2" - 150# FLGD RF - ea. 1 0 1 5,628,000 5,628,000

19 Floating Valve A216 Gr.WCB Steel Cast Carbon Steel 4" - 150# FLGD RF - ea. 1 0 1 14,238,000 14,238,000

21 Y-Strainer, Body CS ASTM A 216 Gr.WCB, Screen 304 6" Manu.STD 150# FLGD RF ea. 2 0 2 22,848,000 45,696,000

Page 1 of 19

9 .9 .WPB 6" ANSI B16.11 18 Equal Tee ASTM A234 Gr.471.113 2. 18 2 20 86.097.5 150# RF 40 ea.5 150# RF .600 7.WPB 6"x4" ANSI B16.025.500 13 90 LR Elbow ASTM A234 Gr. FITTINGS 163 65.600 25 Reducing Tee ASTM A234 Gr.000 B16. BW 40 ea.9 .648. FLANGES 67 69.WPB 6" ANSI B16.000 1. Screen 304 4" Manu.504.153.770 642.WPB 4" ANSI B16.000 18.438 988.5 150# RF 40 ea.075 9 WN Flange ASTM A105 4" ANSI B16. 17 2 19 1.WPB 6"x4" ANSI B16. DESCRIPTION SIZE DIMN.750 19 Equal Tee ASTM A234 Gr. 2 0 2 506.850.863.200 2.397.WPB 4"x2" ANSI B16.062.220 12 90 LR Elbow ASTM A234 Gr.STD 150# FLGD RF ea. Body CS ASTM A 216 Gr.11 37 Weldolet ASTM A216 WPB 6"x2" ANSI B16.625 18 Blind Flange ASTM A105 1/2" ANSI B16.250 9.WCB.200 676. ASTM A216 WPB 6" ANSI B16.890. 3 0 3 699.200 24 Reducing Tee ASTM A234 Gr.200 Page 2 of 19 .390 B16. 3 0 3 219.650 658. BW 40 ea.442.780. 3 0 3 490. 1 0 1 18.950 ANSI 21 Equal Tee ASTM A234 Gr.003.9 .800 13 SW Flange ASTM A105 1" ANSI B16. 7 0 7 1.000 III.5 150# RF .5 150# RF 40 ea. BW 40 ea.5 150# RF . BẢNG GIÁ TRỊ VẬT TƯ CHÍNH TIÊU CHUẨN SỐ LƯỢNG (Q'TY) ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN STT TÊN VẬT TƯ KÍCH CỠ CẤP BỀ MẶT BỀ DÀY ĐƠN KÍCH GHI CHÚ ÁP SUẤT /KIỂU NỐI QUI ƯỚC VỊ THỰC DP TỔNG VNĐ VNĐ THƯỚC Q'TY UNIT NO.9 . BW 40 ea.313 IV. 12 1 13 600.750 977.442.5 150# RF 40 ea. BW 40 ea.050 14 SW Flange ASTM A105 1/2" ANSI B16.850 1. 1 0 1 8. ea. 2 0 2 492.000 1.425 31. 17 2 19 1. BW 40 ea.400 29 Reducer ASTM A234 Gr. BW 40 ea.9 .225 17 Blind Flange ASTM A105 1" ANSI B16.172. 25 1 26 891. 2 1 3 621.9 .290 ANSI 36 Cap.WPB 6"x2 1/2" ANSI B16.9 . A 105 1" 3000# SW .648.250 1.563 1. BW 40 ea. 1 0 1 676.000 8. 3 0 3 384.9 .900 B16. 1 0 1 690. Body CS ASTM A 216 Gr.9 .290 304.668. BW 40 ea.275 19. ea.678. 1 0 1 443.350 1.012.WPB 4" ANSI B16.9 .505.5 150# RF 40 ea.5 150# RF 40 ea. 6 0 6 1. 1 0 1 304.STD RATING FACING SCH/THK UNIT AMOUNT REMARK ACTUAL SPARE TOTAL PRICE 22 Y-Strainer.225 10 WN Flange ASTM A105 3" ANSI B16.500 299.901. 2 0 2 1.WPB 1" 3000# SW .9 . BW 40 ea.WPB 2" ANSI B16.000 23 Y-Strainer.SW. 11 1 12 354.WPB 2"x1" ANSI B16.250.9 . ea. BW 40 ea. BW 40 ea. ea. ea.688 16 Blind Flange ASTM A105 6" ANSI B16. 3 0 3 329.000 20 Equal Tee ASTM A234 Gr.WPB 2" ANSI B16.250 23. 2 0 2 149.9 .000 ANSI 16 90 LR Elbow . BW 40 ea. 2 0 2 488. 6 1 7 91.WPB 6"x3" ANSI B16.425.625 443.725.700 466.000 28 Reducer ASTM A234 Gr.400 15 90 LR Elbow ASTM A234 Gr.200 9.550 11 WN Flange ASTM A105 2 1/2" ANSI B16. A105 1/2" 3000# THR'D .700 12 WN Flange ASTM A105 2" ANSI B16.250 8 WN Flange ASTM A105 6" ANSI B16.500 33 Cap.074.200 4.11 22 Reducing Tee ASTM A234 Gr.5 150# RF 40 ea.200 984. ea. 2 0 2 950. 6 1 7 66. Screen 304 2" Manu.000 690.STD 150# FLGD RF ea.807.775 1.WCB. BW 40 ea. 2 0 2 752.000 27 Reducer ASTM A234 Gr.

B7/A194 Gr. ea.555 Stud Bolt Fully Threaded with 2 Hexagonal Nuts ANSI 7 1/2" x 85mm 2"x150# RF .11 ANSI 39 THREADOLET.500 550.250 SHEET B16. set 12 4 16 27.250 graphite compressed filler B16.2.537.920 115. ea. ea.501 330.000 (ASTM A193 GR.725 SHEET B16. ea.500 SHEET B16. BẢNG GIÁ TRỊ VẬT TƯ CHÍNH TIÊU CHUẨN SỐ LƯỢNG (Q'TY) ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN STT TÊN VẬT TƯ KÍCH CỠ CẤP BỀ MẶT BỀ DÀY ĐƠN KÍCH GHI CHÚ ÁP SUẤT /KIỂU NỐI QUI ƯỚC VỊ THỰC DP TỔNG VNĐ VNĐ THƯỚC Q'TY UNIT NO. EXPANDED GRAPHITE ANSI 10 6" 150# RF .250 682. 3 1 4 48. ea. EXPANDED GRAPHITE ANSI 11 4" 150# RF .21 VI.2mm Thickness. 2 1 3 81. spiral wound ss304 with ANSI 8 1" 150# RF .11 ANSI 41 THREADOLET.825 195. ea.795.1/2 Page 3 of 19 .11 V. A105 6"x1/2" 3000# THR'D . set 16 4 20 27.2.2mm Thickness.100. 20 2 22 163.20 Gaskets 2mm Thickness.21 Gaskets 2mm Thickness. A105 2"x1/2" 3000# THR'D .125 110.2mm Thickness.B7/A194 Gr. 4 1 5 68. BOLTS & NUTS: 21.600 SHEET B16.120 B16. ea.920 5. 1 1 2 55.B7/A194 Gr.20 Gaskets 3.21 Gaskets 2mm Thickness. 10 1 11 115.300 graphite compressed filler B16. ea.2H) 18. 1 0 1 309.800 3. 42 2 44 115.21 Gaskets 2mm Thickness.375 244.394. EXPANDED GRAPHITE ANSI 13 2 1/2" 150# RF .120 309.250 341.2.21 Gaskets 2mm Thickness. 1 0 1 115.1/2 Stud Bolt Fully Threaded with 2 Hexagonal Nuts ANSI 8 1/2" x 70mm 1"x150# RF .575 256.2H) 18.503 440.20 Gaskets 3.625 SHEET B16. 1 0 1 241.500 241.275.375 graphite compressed filler B16.125 165. set 8 4 12 27.21 Gaskets 2mm Thickness. ea. ea.120 B16.603.825 2.500 B16. ea.1/2 Stud Bolt Fully Threaded with 2 Hexagonal Nuts ANSI 9 1/2" x 65mm 1/2"x150# RF .480 B16.750 Gaskets 3.920 1.125 SHEET B16. ea. ea. spiral wound ss304 with ANSI 9 1/2" 150# RF .920 B16. spiral wound ss304 with ANSI 7 2" 150# RF . 2 1 3 85.11 ANSI 44 Sockolet ASTM A105 4"x1" 3000# SW . GASKETS 8.STD RATING FACING SCH/THK UNIT AMOUNT REMARK ACTUAL SPARE TOTAL PRICE ANSI 38 THREADOLET. 2 1 3 55. EXPANDED GRAPHITE ANSI 12 3" 150# RF . EXPANDED GRAPHITE ANSI 14 2" 150# RF . DESCRIPTION SIZE DIMN.015 (ASTM A193 GR.11 ANSI 42 Sockolet ASTM A105 6"x1" 3000# SW . ea.2H) 18.040 (ASTM A193 GR. A105 4"x1/2" 3000# THR'D . EXPANDED GRAPHITE ANSI 15 1" 150# RF . 9 1 10 68. 23 2 25 111.

581. set 184 4 188 48.STD RATING FACING SCH/THK UNIT AMOUNT REMARK ACTUAL SPARE TOTAL PRICE Stud Bolt Fully Threaded with 2 Hexagonal Nuts 3/4" x ANSI 10 6"x150# RF .118.B7/A194 Gr.670.625 125.1/2 Stud Bolt Fully Threaded with 2 Hexagonal Nuts ANSI 14 1/2" x 85mm 2"x150# RF .000 (ASTM A193 GR.2.2H) 18.625 8.B7/A194 Gr.B7/A194 Gr.750 1.2.2H) 18.2.2H) 18.750 501.2.750 501.B7/A194 Gr. set 4 4 8 15.000 (ASTM A193 GR.000 (ASTM A193 GR.1/2 Stud Bolt Fully Threaded with 2 Hexagonal Nuts ANSI 15 1/2" x 70mm 1"x150# RF .155 Page 4 of 19 .1/2 Stud Bolt Fully Threaded with 2 Hexagonal Nuts ANSI 12 1/2" x 95mm 3"x150# RF .302.2.1/2 Stud Bolt Fully Threaded with 2 Hexagonal Nuts ANSI 11 5/8" x 95mm 4"x150# RF .1/2 Stud Bolt Fully Threaded with 2 Hexagonal Nuts ANSI 13 5/8" x 90mm 2 1/2"x150# RF . set 8 4 12 41. set 8 4 12 41.2H) 18. set 36 4 40 41. DESCRIPTION SIZE DIMN.B7/A194 Gr.000 (ASTM A193 GR.500 (ASTM A193 GR.2H) 18. set 160 4 164 50.2H) 105mm 18.2.500 9.1/2 TỔNG CỘNG 848. BẢNG GIÁ TRỊ VẬT TƯ CHÍNH TIÊU CHUẨN SỐ LƯỢNG (Q'TY) ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN STT TÊN VẬT TƯ KÍCH CỠ CẤP BỀ MẶT BỀ DÀY ĐƠN KÍCH GHI CHÚ ÁP SUẤT /KIỂU NỐI QUI ƯỚC VỊ THỰC DP TỔNG VNĐ VNĐ THƯỚC Q'TY UNIT NO.000 (ASTM A193 GR.B7/A194 Gr.

323 217.206 ống đường kính Ghi chú: 1.19 3.058.206 1 KIỂM TRA BỘT TỪ (MT) 2.998.762 1 KIỂM TRA CHỤP ẢNH PHÓNG XẠ DÙNG CHO NGUỒN GAMMA 2.481 636.411 ống đường kính 10''<=OD<12'' 2 KIỂM TRA BỘT TỪ (MT) 2. 920/BXD-KTXD) là: 1.316 463. Hệ số điều chỉnh nhân công ( TT số 16/2005/TT-BXD.562 51.1 Kiểm tra bột từ Tính cho 01 inch đường kính Inch 156 4.98 5/19 .4.239.1.193 809.TT số 07/2006/TT-BXD.777 83.000 = 1.2 Kiểm tra chụp ảnh phóng xạ dùng nguồn Mối hàn 1 201. Hệ số điều chỉnh ca máy ( TT số 16/2005/TT-BXD.206 ống đường kính B HỆ THỐNG PCCC 3.093 4.1.098 289.872 362.347 Gamma Mối hàn đường ống đường kính 6''<=OD<10'' 2.4 Kiểm tra chụp ảnh phóng xạ Mối hàn đường Mối hàn 1 329.202.527 3.647 434.1 Kiểm tra bột từ Tính cho 01 inch đường kính Inch 156 4. TT số 03/2008/TT-BXD.411 982.093 4.097 24. PHỤ LỤC 1: BẢNG TỔNG HỢP ĐƠN GIÁ KIỂM TRA NDT (Phụ lục kèm theo công văn số 112/BXD-VKT ngày 22 tháng 01 năm 2002) Lương tối thiểu chung: 210.481 Gamma Mối hàn đường ống đường kính 4''<=OD<6'' 2.469 2. TT số 05/2009/TT-BXD.920 33.202.205 20.759 9.1.TT số 07/2006/TT-BXD.632 982.514 92.317 Gamma mối hàn đường ống đường kính <4'' 2.741 42.709 111.202.469 2. 920/BXD-KTXD) là: 4.1.570 166.1 Kiểm tra chụp ảnh phóng xạ dùng nguồn Mối hàn 199 138.205 20.445 16. Hệ số điều chỉnh vật liệu theo tỷ giá USD từ năm 2002 đến 2010 tạm tính là 19.759 9. TT số 03/2008/TT-BXD.36 2.527 3.755 636.639 138.3 Kiểm tra chụp ảnh phóng xạ dùng nguồn Mối hàn 21 265.000/14.000 STT NỘI DUNG CÔNG VIỆC ĐƠN VỊ SỐ CHI PHÍ TRỰC TIẾP (VNĐ) THÀNH TIỀN LƯỢNG (VNĐ) VL CHÍNH VL PHỤ NHÂN CÔNG MÁY THI CÔNG TỔNG CỘNG A HỆ THỐNG CÔNG NGHỆ 114. TT số 05/2009/TT-BXD.4.

STT NỘI DUNG CÔNG VIỆC ĐƠN VỊ SỐ CHI PHÍ TRỰC TIẾP (VNĐ) THÀNH TIỀN LƯỢNG (VNĐ) VL CHÍNH VL PHỤ NHÂN CÔNG MÁY THI CÔNG TỔNG CỘNG 6/19 .

8 3" BW 10.STD FACING SCH/THK UNIT PRICE (USD) A PROCESS PIPING RT 20% RT 100% MT 100% - 10" BW 1 5 1 6" BW 20.2 4" BW 0.2 34.2 B FIRE FIGHTING PIPING 107 - 27 80 TỔNG CỘNG - Page 8 of 19 . QUANTITY WELDING Q'TY UNIT TOTAL NO.2 51 9 19.8 4 0.2 2" BW 2 10 165 167 1" BW 12 12 SW 156 0 0 0 TỔNG 34.2 186 220.2 101 20. DESCRIPTION SIZE DIMN.

3 PIECE AFS FITTING Ball Valve A105 Trim: 13% Cr Steel Cast Carbon Steel Split 3 1 1/2" API 6D 2500# SW . 4 0 4 3. SMLS 1/2" ANSI B36.047. SMLS 2" ANSI B36.4 24 209. ea.968. VALVES 47 Ball Valve. ea.115. TUBE 2 1/2" Manu.00 6 Pipe ASTM A 106 Gr.B. Page 1 of 19 . PE 80 m 1.1 4.3 108 1.327. FS Design W/Anti. 16 0 16 2. SMLS 10" ANSI B36.591.85 TRIM : 13%Cr STEEL.4 2.B.80 Body.10M .579.B. BE 40 m 4. Trunnion 2" API 6D 2500# FLGD RTJ .062.8 6 492. 7 0 7 105. Ball Valve A105 Trim: 13% Cr Steel Cast Carbon Steel Split 4 1" API 6D 800# SW . Device.23 4 Pipe ASTM A 106 Gr.0 6 3.STD RATING FACING SCH/THK UNIT UNIT PRICE ACTUAL SPARE TOTAL I.510.06 Socket END. SMLS 1" ANSI B36.10M .10M .164. BE 40 m 21. 3 0 3 2. FS Design W/Anti.7 5. Floating Ball. Device. ASTM A479 SS 316. DESCRIPTION SIZE DIMN.10M . Floating Ball. FS Design W/Anti.982. Full Bore.72 5 Pipe ASTM A 106 Gr. 3 0 3 91. Ball Valve A216 Gr.GĐ2 #REF! ĐƠN GIÁ STT TÊN VẬT TƯ KÍCH CỠ TIÊU CHUẨN CẤP BỀ MẶT BỀ DÀY ĐƠN SỐ LƯỢNG (Q'TY) (USD) KÍCH THƯỚC ÁP SUẤT /KIỂU NỐI QUI ƯỚC VỊ THỰC DP TỔNG VNĐ Q'TY NO.807.6 3.2 4.651. Full Bore. FNPT Ball Valve. ea.66 3 Pipe ASTM A 106 Gr.459.9 6 118. SMLS 6" ANSI B36.34 7 Pipe ASTM A 106 Gr.307. BE 40 m 102. BẢNG GIÁ TRỊ VẬT TƯ CHÍNH CÔNG TRÌNH: MỞ RỘNG NHÀ MÁY CNG VIỆT NAM .6 24 401.318.B.09 Body.0 2. PE 80 m 20.92 2 Pipe ASTM A 106 Gr.WCB Trim: 13% Cr Steel Cast Carbon Steel 5 Split Body. Device.10M .B.7 5. PE 160 m 1.221. SMLS 1 1/2" ANSI B36.3 174 669.543.STD 2500# . BODY: ASTM A105 1 1/2" API 6D 800# THR'D .027.B. ea. BE 160 m 168.10M . ea.07 II. SMLS 3" ANSI B36.10M . Full Bore. PIPE 348 1 Pipe ASTM A 106 Gr.452.B.12 mounted ball.

00 R. 3 0 3 498.00 Gr.5 2500# RTJ . 36 3 39 524.299. Screen 304 III.20 9 Blind Flange.5 300# RF 40 ea.955. FLANGES 81 1 WN Flange ASTM A105 10" ANSI B16.9 BW 40 ea. FS Design W/Anti.953. ea. BW 160 ea. FITTINGS 147 90 LR Elbow ASTM A234 1 6" ANSI B16. 3 0 3 17.32 IV.6 300# RF .9 . 3 0 3 3. BW 40 ea. BW 40 ea. 12 1 13 183.1/2" ANSI B16. ea. 4 1 5 1.20 Gr.5 2500# RTJ 160 ea. Full Bore. Bore.45 8 Threaded flange.64 2 WN Flange ASTM A105 6" ANSI B16.734.31 7 SW Flange ASTM A105 1" ANSI B16.9 BW 160 ea. ea. 3 1 4 3.321.708.496.274.11 3000# SW . BW 40 ea. 16 1 17 3.018.WPB 2" ANSI B16. ea.07 10 Blind Flange.55 Gr. 1 0 1 6.5 300# RF .157.706.5 300# RF 40 ea. ĐƠN GIÁ STT TÊN VẬT TƯ KÍCH CỠ TIÊU CHUẨN CẤP BỀ MẶT BỀ DÀY ĐƠN SỐ LƯỢNG (Q'TY) (USD) KÍCH THƯỚC ÁP SUẤT /KIỂU NỐI QUI ƯỚC VỊ Ball Valve A216 Gr. 2 1 3 196.5 300# RF 40 ea. ea.55 Split Body.1/2" ANSI B16.929. 12 1 13 734.WPB REDUCED Tee ASTM A234 7 6"x3" ANSI B16. 7 6" API 6D 300# FLGD RF .WCB Trim: 13% Cr Steel Cast Carbon Steel Split Body. Ball Valve A216 Gr.102.WPB 4 90 LR Elbow . 7 1 8 839.407.773.899.221.5 300# RF .357.5 2500# RF 160 ea.20 5 WN Flange ASTM A105 1. Y-Strainer.WCB. ea.470. Device. A 105 1" ANSI B16.483. ea.106. RTJ 2" ANSI B16.ED. 2 0 2 103.000. 4 0 4 4.955. ea.9 . 6 0 6 1.20 6 SW Flange ASTM A105 1. Floating Ball.86 4 WN Flange ASTM A105 2" ANSI B16.496.WPB Page 2 of 19 .018.31 3 WN Flange ASTM A105 3" ANSI B16. ASTM A105 2" ANSI B16.SW.496. 1 0 1 2.WPB 90 LR Elbow ASTM A234 3 2" ANSI B16. 31 4 35 524.86 Gr. Gear. 9 0 9 27.9 .867.5 2500# RTJ .938.38 REDUCED Tee ASTM A234 6 10"x6" ANSI B16. ASTM A105 3" ANSI B16. ea.22 Gr. 8 1 9 91.STD 300# FLGD RF .018. Body CS ASTM A216 8 3" Manu. Trunnion mounted Ball.9 . 2 0 2 341.858.WCB Trim: 13% Cr Steel Cast Carbon Steel 6 3" API 6D 300# FLGD RF .WPB 90 LR Elbow ASTM A234 2 3" ANSI B16. Device.133.28 5 Equal Tee ASTM A234 Gr.55 Gr. FS Design W/Anti.

11 3000# SW . ea.2mm Thickness. 1" TUBE ODx1" 20 1" Manu. ea. 3000# 1/2" ANSI B16.354. 4 4 8 236.238. 6 0 6 173. ASTM A105 2" ANSI B 16. 4 0 4 249. 4 0 4 2. 2 0 2 249.STD TUBExNPT .519. spiral 2 wound ss316 with graphite 6" API 601 300# RF .000. BW 160 ea.STD TUBExNPTF .97 compressed filler Gaskets 3.902.48 300# RF .9 3000# FNPT . GASKETS Gaskets 3.500. ea. ea. ea.STD 6000# NPTM .00 18 Cap.93 SS 316 Male Connector.203. 5 5 10 131. ASTM 23 6" ASME B16.11 3000# SW .619.11 3000# SW . 6 0 6 133.11 6000# THR'D .03 10 Sockolet ASTM A105 6"x1. ASTM 22 3" ASME B16.48 compressed filler Gaskets 3. ea.9 .9 BW 40 ea. 1 0 1 249.48 300# RF . 2 2 4 31. ea.1/2" API 601 300# RF . 45 45 90 65. ASTM A234 Gr. ea. spiral 1 wound ss316 with graphite 10" API 601 300# RF .00 Male Connector. ea.69 13 Sockolet ASTM A105 3"x1" ANSI B16.2mm Thickness.154.354.788. 3 0 3 551.WPB 9 Sockolet ASTM A105 10"x1" ANSI B16.WPB 6" ANSI B 16. 4 0 4 262.00 14 Sockolet ASTM A105 3"x1/2" ANSI B16.941. 3 0 3 396. ea.334. ea.03 16 Cap. ea.160.03 12 Sockolet ASTM A105 6"x1/2" ANSI B16. 19 1/2" Manu.35 compressed filler Page 3 of 19 .9 BW 160 ea. ASTM 21 2"x1" Manu.497.2mm Thickness.89 Gr. ASTM SS 316 Swage Nipple NPT Male.1/2" ANSI B16. ea. 4 1 5 60.810. ea. 1/2" TUBE OD.14 compressed filler Gaskets 3.477. 4 0 4 1. ASTM A105.964. 4 0 4 734. ĐƠN GIÁ STT TÊN VẬT TƯ KÍCH CỠ TIÊU CHUẨN CẤP BỀ MẶT BỀ DÀY ĐƠN SỐ LƯỢNG (Q'TY) (USD) REDUCED Tee ASTM A234 KÍCH THƯỚC ÁP SUẤT /KIỂU NỐI QUI ƯỚC VỊ 8 2"x1 1/2" ANSI B16.400.11 3000# SW . ea.65 A105 SPECTACLE BLIND.13 A105 SPECTACLE BLIND. 7 0 7 419.20 17 Cap. 4 0 4 2.11 3000# SW . ea. ea. 2 0 2 243.11 3000# SW .00 11 Sockolet ASTM A105 6"x1" ANSI B16.00 A106 V.499.230.700. spiral 4 wound ss304 with graphite 1.2mm Thickness.354.00 15 Threadolet ASTM A105 2"x1/2" ANSI B16. spiral 3 wound ss304 with graphite 3" API 601 300# RF .938.00 NPT Famale. FNPT. 3 0 3 1.

1/2 1"x300# . ea. 2 0 2 VII.2H) Stud Bolt Fully Threaded with 2 2 Hexagonal Nuts (ASTM A193 3/4" x 130mm ANSI 18.870.2 FLANGES & FITTING 0.76 VI.486.1/2 10"x300# . . .1/2 3"x300# .79 GR.2H) Stud Bolt Fully Threaded with 2 8 Hexagonal Nuts (ASTM A193 1" x 190mm ANSI 18.03 GR. ea. set 12 4 16 GR. 2 0 2 - Page 4 of 19 .1/2"x2500# .115.1 VALVES 0. 14 14 28 157.2H) Stud Bolt Fully Threaded with 2 6 Hexagonal Nuts (ASTM A193 1 1/8" x180mm ANSI 18.RTJ.246. .2.17 GR.1/2 3"x300# .B7/A194 Gr.2.WCB 4" API 6D 300# FLGD RF .1/2"x300# .64 GR.2H) Stud Bolt Fully Threaded with 2 7 Hexagonal Nuts (ASTM A193 5/8" x85mm ANSI 18.B7/A194 Gr.991. ea. BOLTS & NUTS: Stud Bolt Fully Threaded with 2 1 Hexagonal Nuts (ASTM A193 1" x 170mm ANSI 18.B7/A194 Gr. set 312 8 320 45.B7/A194 Gr.1/2 2"x2500# . 3 3 6 compressed filler Gaskets 3.1/2 6"x300# . set 8 4 12 26.2H) Stud Bolt Fully Threaded with 2 4 Hexagonal Nuts (ASTM A193 3/4" x140mm ANSI 18.2H) Stud Bolt Fully Threaded with 2 5 Hexagonal Nuts (ASTM A193 3/4" x100mm ANSI 18. spiral 5 wound ss304 with graphite 1. set 60 8 68 49.WCB 3" API 6D 1500# FLGD RTJ . .5 1500# RTJ 160 ea.B7/A194 Gr.2mm Thickness.07 GR. soft iron 2" ANSI 601 2500# RTJ .1/2 1.2. . 1 0 1 2 Ball Valve A216 Gr. 2 2 4 26.2.247. .B7/A194 Gr.01 GR.2. set 112 8 120 118.00 1 Ball Valve A216 Gr. ea.2.933.B7/A194 Gr.623. .2mm Thickness. .247.79 compressed filler 7 Gaskets.2.2.B7/A194 Gr. ea. spiral 6 wound ss304 with graphite 1" API 601 300# RF . set 24 8 32 47. set 64 8 72 104. set 8 4 12 23.1/2" API 601 2500# RF .00 1 WN Flange ASTM A105 3" ANSI B16. ĐƠN GIÁ STT TÊN VẬT TƯ KÍCH CỠ TIÊU CHUẨN CẤP BỀ MẶT BỀ DÀY ĐƠN SỐ LƯỢNG (Q'TY) (USD) KÍCH THƯỚC ÁP SUẤT /KIỂU NỐI QUI ƯỚC VỊ Gaskets 3.1/2 1.2H) * MTO BỔ SUNG TIE-IN GIAI ĐOẠN I VII.81 GR.2H) Stud Bolt Fully Threaded with 2 3 Hexagonal Nuts (ASTM A193 3/4" x120mm ANSI 18.

24 0 36 13. . cái 1 0 1 độ tinh lọc: 0.01 micron * VẬT TƯ CHO GỐI ĐỠ ỐNG I. .1/2 3"x300# .00 3 Thép hình L65x65x5 CT3 hoặc tương đương m 6.80 0 206 15.00 Page 5 of 19 .636.00 Gaskets 3. set 32 0 32 GR. 1 .5 AIR DRYER 0. cái 1 0 1 P=7Kg/cm2g. BW 40 ea. ASTM A105 3" KÍCH ANSITHƯỚC B16.2mm Thickness.41 0 953 13. ĐƠN GIÁ STT TÊN VẬT TƯ KÍCH CỠ TIÊU CHUẨN CẤP BỀ MẶT BỀ DÀY ĐƠN SỐ LƯỢNG (Q'TY) (USD) 2 Blind Flange. . Air filter: T5P model. 1 0 1 VII.2H) Stud Bolt Fully Threaded with 2 2 Hexagonal Nuts (ASTM A193 1. 2 2 compressed filler 2 Gaskets.2.00 6 Thép tấm t=10mm CT3 hoặc tương đương m2 4. ea.2H) VII.5 ÁP SUẤT 1500# /KIỂU RTJNỐI QUI-ƯỚC VỊ ea.00 4 Thép ống f4"x6.3 GASKETS 0.9 BW 80 ea. .RTJ. 2 0 2 90 LR Elbow ASTM A234 3 6" ANSI B16. .WPB 90 LR Elbow ASTM A234 5 3" ANSI B16. . BW 80 ea. . 1 0 1 Gr.909. .9 .125" x 180mm ANSI 18.636. 1 0 1 Gr.636.WPB 90 LR Elbow ASTM A234 4 4" ANSI B16. THÉP KG 1 Thép hình H150x100x6x9 CT3 hoặc tương đương 26. 0.2. ea. . .3 micron Air filter: T5H model.636. .00 0 549 13. set 10 24 34 GR.9 BW 40 ea.WPB 3" ANSI B16. . 0. cái 1 0 1 độ tinh lọc: 0. soft iron 3" ANSI 601 1500# RTJ .00 0 30 13. 3 Pmax=16kg/cm2g. 1 0 1 Gr.9 Nm3/min.00 5 Thép tấm t=19mm CT3 hoặc tương đương m2 0.B7/A194 Gr.9 .WPB 6 Equal Tee ASTM A234 Gr.636.00 Stud Bolt Fully Threaded with 2 1 Hexagonal Nuts (ASTM A193 3/4" x125mm ANSI 18. .6Nm3/min. 0. 8 8 VII.B7/A194 Gr.1/2 3"x1500# .00 2 Thép hình H100x100x6x8 CT3 hoặc tương đương m 55. .15 0 326 13. .02 CT3 hoặc tương đương m 12. spiral 1 wound ss304 with graphite 4" API 601 300# RF . 2 Pmax=16kg/cm2g.00 AIR DRYER :8AM MODEL.6Nm3/min.4 BOLTS & NUTS: 0. .

00 0 22 11.00 4 Bulong U cho ống 1" .00 TỔNG CỘNG Page 6 of 19 . CT3 hoặc tương đương bộ 6. CT3 hoặc tương đương bộ 22.00 0 4 11.00 0 57 29.250.750.20 0 8 13.00 0 6 15.250.00 5 Bulong U cho ống 1/2" .250. CT3 hoặc tương đương bộ 76.00 2 Bulong U cho ống 3" . CT3 hoặc tương đương bộ 60.00 0 76 11.00 II.00 3 Bulong U cho ống 2" . CT3 hoặc tương đương bộ 4. ĐƠN GIÁ STT TÊN VẬT TƯ KÍCH CỠ TIÊU CHUẨN CẤP BỀ MẶT BỀ DÀY ĐƠN SỐ LƯỢNG (Q'TY) (USD) 7 Thép tấm t=5mm CT3 KÍCH THƯỚC hoặc tương đương ÁP SUẤT /KIỂU NỐI QUI ƯỚC VỊ2 m 0.250. BU LÔNG U 1 Bulong U cho ống 6" .636.

461.638.B. FNPT Ball Valve.28 5 Pipe ASTM A 106 Gr.2 4. SMLS 1/2" ANSI B36.10M . SMLS 2" ANSI B36. ea.576. BE 40 m 21. BE 160 m 168. SMLS 1 1/2" ANSI B36.954.305. 3 0 3 275. SMLS 10" ANSI B36.B.4 24 5.3 108 114. ASTM A479 SS 316. ea.B.24 Socket END. Device. 7 0 7 739.28 3 Pipe ASTM A 106 Gr.10M .27 Body. BE 40 m 102. 4 0 4 14. Ball Valve A216 Gr.10M . FS Design W/Anti.B. FS Design W/Anti. Full Bore. PIPE 348 269.B.0 2.189. Full Bore. FS Design W/Anti.42 II.STD 2500# .906. Full Bore.00 Tạm tính 6 Pipe ASTM A 106 Gr. Trunnion 2" API 6D 2500# FLGD RTJ .8 6 2.10M .GĐ2 #REF! #REF! THÀNH TIỀN STT TÊN VẬT TƯ KÍCH CỠ TIÊU CHUẨN CẤP BỀ MẶT BỀ DÀY ĐƠN SỐ LƯỢNG (Q'TY) (USD) GHI CHÚ KÍCH THƯỚC ÁP SUẤT /KIỂU NỐI QUI ƯỚC VỊ THỰC DP TỔNG VNĐ Q'TY NO. DESCRIPTION SIZE DIMN. BẢNG GIÁ TRỊ BẢNGVẬT GIÁ TƯTRỊ CHÍNH VẬT TƯ CHÍNH CÔNG TRÌNH: MỞ CÔNG RỘNG TRÌNH: NHÀMỞ MÁY RỘNG CNGNHÀ VIỆTMÁY NAMCNG . Device.039.B.331.751.10M . ea. 3 0 3 7. 3 PIECE AFS FITTING Ball Valve A105 Trim: 13% Cr Steel Cast Carbon Steel Split 3 1 1/2" API 6D 2500# SW . 16 0 16 32.10M . ea. PE 80 m 20. BODY: ASTM A105 1 1/2" API 6D 800# THR'D .808.52 2 Pipe ASTM A 106 Gr.457.STD RATING FACING SCH/THK UNIT AMOUNT REMARK ACTUAL SPARE TOTAL I.18 1 Pipe ASTM A 106 Gr.423.081.1 4.7 5. PE 160 m 1. Device. TUBE 2 1/2" Manu.40 Tạm tính Body.GĐ2 VIỆT NAM .7 5.173.96 Ball Valve. Ball Valve A105 Trim: 13% Cr Steel Cast Carbon Steel Split 4 1" API 6D 800# SW .457.148.WCB Trim: 13% Cr Steel Cast Carbon Steel 5 Split Body. BE 40 m 4.690.245.60 TRIM : 13%Cr STEEL. Floating Ball.B.10M . SMLS 6" ANSI B36.953.6 3.0 6 19.150.151.757. SMLS 1" ANSI B36.84 mounted ball. Floating Ball.52 4 Pipe ASTM A 106 Gr.754.397.3 174 116. Page 7 of 19 .054. SMLS 3" ANSI B36.843.16 7 Pipe ASTM A 106 Gr.9 6 708. VALVES 47 1. ea.6 24 9.4 2.580. PE 80 m 1.

FS Design W/Anti.5 2500# RTJ . 1 0 1 6.WPB 90 LR Elbow ASTM A234 3 2" ANSI B16. THÀNH TIỀN STT TÊN VẬT TƯ KÍCH CỠ TIÊU CHUẨN CẤP BỀ MẶT BỀ DÀY ĐƠN SỐ LƯỢNG (Q'TY) (USD) GHI CHÚ KÍCH THƯỚC ÁP SUẤT /KIỂU NỐI QUI ƯỚC VỊ Ball Valve A216 Gr.WPB Page 8 of 19 .40 5 WN Flange ASTM A105 1. 31 4 35 18. 12 1 13 2.124. ea.575. 4 0 4 17.548.35 8 Threaded flange.60 Gr. 2 1 3 590. BW 160 ea. BW 40 ea.WPB REDUCED Tee ASTM A234 7 6"x3" ANSI B16.805. 3 1 4 12.916. 9 0 9 251.5 2500# RTJ 160 ea.04 REDUCED Tee ASTM A234 6 10"x6" ANSI B16. Body CS ASTM A216 8 3" Manu.5 300# RF 40 ea. 12 1 13 9. 3 0 3 51.473.373. ea.55 3 WN Flange ASTM A105 3" ANSI B16.00 R. FS Design W/Anti. Y-Strainer. BW 40 ea.055.639. Device.963. Gear.038.236.62 7 SW Flange ASTM A105 1" ANSI B16. ea.80 Tạm tính 6 SW Flange ASTM A105 1. ea.984.435. ASTM A105 3" ANSI B16. Screen 304 III. ea.370.6 300# RF . 7 1 8 6.5 300# RF .5 2500# RF 160 ea. ea.WCB Trim: 13% Cr Steel Cast Carbon Steel 6 3" API 6D 300# FLGD RF .11 3000# SW .534. 36 3 39 20. Ball Valve A216 Gr.95 1 WN Flange ASTM A105 10" ANSI B16.WPB 4 90 LR Elbow .299.30 Gr. 6 0 6 10. 1 0 1 2.483.388. ASTM A105 2" ANSI B16.036.719.196. FITTINGS 147 96.9 . 7 6" API 6D 300# FLGD RF .926. 8 1 9 826. 2 0 2 207. 3 0 3 1. Floating Ball.5 300# RF 40 ea. Full Bore.488.WPB 90 LR Elbow ASTM A234 2 3" ANSI B16.SW.WCB Trim: 13% Cr Steel Cast Carbon Steel Split Body. 2 0 2 682.9 .15 Gr.ED.WCB.66 Gr.9 . Trunnion mounted Ball.471.9 BW 160 ea.546.1/2" ANSI B16.60 Tạm tính 9 Blind Flange.5 300# RF .000.41 90 LR Elbow ASTM A234 1 6" ANSI B16. ea. 16 1 17 51.52 5 Equal Tee ASTM A234 Gr.496.9 .442.10 Gr.WPB 2" ANSI B16.554.5 300# RF 40 ea.549. 3 0 3 9. ea.428.314.STD 300# FLGD RF . ea. BW 40 ea.512.54 4 WN Flange ASTM A105 2" ANSI B16.278. A 105 1" ANSI B16.435. 4 1 5 5.073. FLANGES 81 124. Bore.5 2500# RTJ .95 Split Body.21 10 Blind Flange.9 BW 40 ea.1/2" ANSI B16.095.32 IV.585. Device.00 Gr. RTJ 2" ANSI B16.56 2 WN Flange ASTM A105 6" ANSI B16.470.455.

610.708.653.464.841. ea. ASTM 22 3" ASME B16. 2 2 4 125.188. ea.2mm Thickness.9 . ea. THÀNH TIỀN STT TÊN VẬT TƯ KÍCH CỠ TIÊU CHUẨN CẤP BỀ MẶT BỀ DÀY ĐƠN SỐ LƯỢNG (Q'TY) (USD) GHI CHÚ REDUCED Tee ASTM A234 KÍCH THƯỚC ÁP SUẤT /KIỂU NỐI QUI ƯỚC VỊ 8 2"x1 1/2" ANSI B16.WPB 6" ANSI B 16.12 16 Cap.2mm Thickness.9 3000# FNPT . 2 0 2 486.389.668. 4 0 4 1.1/2" ANSI B16.11 3000# SW .9 BW 160 ea.765.00 14 Sockolet ASTM A105 3"x1/2" ANSI B16.83 13 Sockolet ASTM A105 3"x1" ANSI B16.2mm Thickness.11 3000# SW .708. ASTM 23 6" ASME B16.939.042.752. ea.40 compressed filler Page 9 of 19 .11 3000# SW .200. spiral 1 wound ss316 with graphite 10" API 601 300# RF .11 3000# SW .80 17 Cap. FNPT.752.753. ea.889. GASKETS 13.86 Gaskets 3. spiral 2 wound ss316 with graphite 6" API 601 300# RF . ea. ea. 4 0 4 10. ea. BW 160 ea. 3000# 1/2" ANSI B16.00 Tạm tính NPT Famale. 1 0 1 249. 19 1/2" Manu.416.72 SS 316 Male Connector.911.593. ea.52 A105 SPECTACLE BLIND.48 300# RF .11 3000# SW .70 compressed filler Gaskets 3. ea.00 Male Connector. 45 45 90 5.STD TUBExNPTF .312.354.640. ea.079. ASTM SS 316 Swage Nipple NPT Male.STD TUBExNPT .03 12 Sockolet ASTM A105 6"x1/2" ANSI B16.12 compressed filler Gaskets 3. 6 0 6 1. 4 0 4 5.748. ASTM A105.500. ASTM 21 2"x1" Manu. 4 0 4 2. ASTM A105 2" ANSI B 16. ea.67 Tạm tính Gr. ASTM A234 Gr. 4 0 4 11.STD 6000# NPTM .996.000.860.939.00 15 Threadolet ASTM A105 2"x1/2" ANSI B16. ea. ea. 3 0 3 1.1/2" API 601 300# RF .11 6000# THR'D .600. 1" TUBE ODx1" 20 1" Manu.989. 4 0 4 997. 4 4 8 1. 3 0 3 3.11 3000# SW .06 10 Sockolet ASTM A105 6"x1.049. spiral 3 wound ss304 with graphite 3" API 601 300# RF .2mm Thickness.95 Tạm tính A105 SPECTACLE BLIND.152.9 BW 40 ea. ea. 1/2" TUBE OD. ea.WPB 9 Sockolet ASTM A105 10"x1" ANSI B16. ea.00 Tạm tính A106 V. spiral 4 wound ss304 with graphite 1. 2 0 2 498. 5 5 10 1.905.48 300# RF . 6 0 6 802. 3 0 3 1.00 18 Cap. 4 1 5 302. 7 0 7 2.20 compressed filler Gaskets 3.00 11 Sockolet ASTM A105 6"x1" ANSI B16.

48 GR. 3 3 6 compressed filler Gaskets 3.1/2"x300# . ea.2H) Stud Bolt Fully Threaded with 2 3 Hexagonal Nuts (ASTM A193 3/4" x120mm ANSI 18.1/2 3"x300# .28 VI.629. set 8 4 12 314.08 GR.1/2 3"x300# .RTJ.2H) Stud Bolt Fully Threaded with 2 4 Hexagonal Nuts (ASTM A193 3/4" x140mm ANSI 18.1/2 1.1/2"x2500# .2H) * MTO BỔ SUNG TIE-IN GIAI ĐOẠN I 754. spiral 5 wound ss304 with graphite 1.B7/A194 Gr.1/2 1"x300# .559.B7/A194 Gr.476.2.WCB 3" API 6D 1500# FLGD RTJ .1 VALVES 1 Ball Valve A216 Gr.96 GR.00 VII. set 24 8 32 1.2H) Stud Bolt Fully Threaded with 2 8 Hexagonal Nuts (ASTM A193 1" x 190mm ANSI 18.24 GR. 2 0 2 VII.B7/A194 Gr.808.2H) Stud Bolt Fully Threaded with 2 7 Hexagonal Nuts (ASTM A193 5/8" x85mm ANSI 18. set 60 8 68 3. . soft iron 2" ANSI 601 2500# RTJ .B7/A194 Gr.2. .2 FLANGES & FITTING 1 WN Flange ASTM A105 3" ANSI B16.B7/A194 Gr. set 312 8 320 14.2.2mm Thickness. set 12 4 16 GR. 1 0 1 2 Ball Valve A216 Gr.2.2.391. THÀNH TIỀN STT TÊN VẬT TƯ KÍCH CỠ TIÊU CHUẨN CẤP BỀ MẶT BỀ DÀY ĐƠN SỐ LƯỢNG (Q'TY) (USD) GHI CHÚ KÍCH THƯỚC ÁP SUẤT /KIỂU NỐI QUI ƯỚC VỊ Gaskets 3.475. 2 0 2 Page 10 of 19 .2mm Thickness.12 GR.933.2H) Stud Bolt Fully Threaded with 2 6 Hexagonal Nuts (ASTM A193 1 1/8" x180mm ANSI 18.08 Stud Bolt Fully Threaded with 2 1 Hexagonal Nuts (ASTM A193 1" x 170mm ANSI 18. .2. set 64 8 72 7.173. . ea. 2 2 4 104.764.40 GR. ea.2.698.144.1/2 1.2.511. .215.409.16 compressed filler 7 Gaskets. set 8 4 12 283.80 GR. .B7/A194 Gr.WCB 4" API 6D 300# FLGD RF .400.B7/A194 Gr. BOLTS & NUTS: 41.1/2 2"x2500# .973. spiral 6 wound ss304 with graphite 1" API 601 300# RF .5 1500# RTJ 160 ea.872.1/2 10"x300# .1/2" API 601 2500# RF . set 112 8 120 14. ea.2H) Stud Bolt Fully Threaded with 2 2 Hexagonal Nuts (ASTM A193 3/4" x 130mm ANSI 18.1/2 6"x300# . . 14 14 28 4.991.B7/A194 Gr. ea.2H) Stud Bolt Fully Threaded with 2 5 Hexagonal Nuts (ASTM A193 3/4" x100mm ANSI 18. .364.

. .3 GASKETS Gaskets 3. .080.9 . 2 0 2 90 LR Elbow ASTM A234 3 6" ANSI B16.00 2 Thép hình H100x100x6x8 CT3 hoặc tương đương m 55.B7/A194 Gr.WPB 3" ANSI B16. cái 1 0 1 P=7Kg/cm2g.486.584. . . set 32 0 32 GR. . .80 0 206 3.9 .1/2 3"x300# . 1 0 1 VII. . 0.00 3 Thép hình L65x65x5 CT3 hoặc tương đương m 6.WPB 90 LR Elbow ASTM A234 5 3" ANSI B16.2H) VII.125" x 180mm ANSI 18.1/2 3"x1500# .995.9 BW 80 ea. THÀNH TIỀN STT TÊN VẬT TƯ KÍCH CỠ TIÊU CHUẨN CẤP BỀ MẶT BỀ DÀY ĐƠN SỐ LƯỢNG (Q'TY) (USD) GHI CHÚ 2 Blind Flange.01 micron * VẬT TƯ CHO GỐI ĐỠ ỐNG 32. Air filter: T5P model.2.2.00 4 Thép ống f4"x6.5 ÁP SUẤT 1500# /KIỂU RTJNỐI QUI-ƯỚC VỊ ea.15 0 326 4. cái 1 0 1 độ tinh lọc: 0. .2H) Stud Bolt Fully Threaded with 2 2 Hexagonal Nuts (ASTM A193 1.WPB 6 Equal Tee ASTM A234 Gr. 8 8 VII. 1 0 1 Gr. BW 40 ea. 3 Pmax=16kg/cm2g. . set 10 24 34 GR. spiral 1 wound ss304 with graphite 4" API 601 300# RF .267.RTJ.438. 2 Pmax=16kg/cm2g.4 BOLTS & NUTS: Stud Bolt Fully Threaded with 2 1 Hexagonal Nuts (ASTM A193 3/4" x125mm ANSI 18.B7/A194 Gr. cái 1 0 1 độ tinh lọc: 0. .90 Page 11 of 19 .5 AIR DRYER AIR DRYER :8AM MODEL.00 6 Thép tấm t=10mm CT3 hoặc tương đương m2 4. ASTM A105 3" KÍCH ANSITHƯỚC B16. THÉP KG 1 Thép hình H150x100x6x9 CT3 hoặc tương đương 26.00 0 549 7.9 BW 40 ea. 1 0 1 Gr.442. ea.24 0 36 490.41 0 953 12. .270. .02 CT3 hoặc tương đương m 12. 0. 0.164.6Nm3/min.108.3 micron Air filter: T5H model. 1 . ea.6Nm3/min. . .896.95 5 Thép tấm t=19mm CT3 hoặc tương đương m2 0. 1 0 1 Gr. .2mm Thickness.112.WPB 90 LR Elbow ASTM A234 4 4" ANSI B16.9 Nm3/min.00 0 30 409. 2 2 compressed filler 2 Gaskets. soft iron 3" ANSI 601 1500# RTJ . BW 80 ea.85 I.

CT3 hoặc tương đương bộ 22.00 0 57 1. CT3 hoặc tương đương bộ 60. CT3 hoặc tương đương bộ 6.00 TỔNG CỘNG 2.000. CT3 hoặc tương đương bộ 76.000.667.250.00 0 4 45. BU LÔNG U 1 Bulong U cho ống 6" .00 5 Bulong U cho ống 1/2" .500. THÀNH TIỀN STT TÊN VẬT TƯ KÍCH CỠ TIÊU CHUẨN CẤP BỀ MẶT BỀ DÀY ĐƠN SỐ LƯỢNG (Q'TY) (USD) GHI CHÚ 7 Thép tấm t=5mm CT3 KÍCH THƯỚC hoặc tương đương ÁP SUẤT /KIỂU NỐI QUI ƯỚC VỊ2 m 0.00 0 76 855.00 II.00 0 22 247.00 4 Bulong U cho ống 1" .758. CT3 hoặc tương đương bộ 4.088.29 Page 12 of 19 .20 0 8 109.912.651.00 3 Bulong U cho ống 2" .00 0 6 94.00 2 Bulong U cho ống 3" .500.