You are on page 1of 1

TVN Center

5th Floor 292 Tay Son, Đong Đa, Ha Noi
Tel: (84 4) - 3537 9834 Email: info@tvneducation.com
Website: www.tvneducation.com

brain (n) /brein/ óc não; đầu óc, trí não
branch (n) /brɑ:ntʃ/ ngành; nhành cây, nhánh song, ngả đường
brand (n) /brænd/ nhãn (hàng hóa)
brave (adj) /breiv/ gan dạ, can đảm
bread (n) /bred/ bánh mỳ
break (v) (n) /breik/ bẻ gãy, đập vỡ; sự gãy, sự vỡ
broken (adj) /'broukən/ bị gãy, bị vỡ
breakfast (n) /'brekfəst/ bữa điểm tâm, bữa sáng
breast (n) /brest/ ngực, vú
breath (n) /breθ/ hơi thở, hơi
breathe (v) /bri:ð/ hít, thở
breathing (n) /'bri:ðiɳ/ sự hô hấp, sự thở
breed (v) (n) /bri:d/ nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục; sinh đẻ; nòi giống
brick (n) /brik/ gạch
bridge (n) /bridʤ/ cái cầu
brief (adj) /bri:f/ ngắn, gọn, vắn tắt
briefly (adv) /'bri:fli/ ngắn, gọn, vắn tắt, tóm tắt
bright (adj) /brait/ sáng, sáng chói
brightly (adv) /'braitli/ sáng chói, tươi
brilliant (adj) /'briljənt/ tỏa sáng, rực rỡ, chói lọi
bring (v) /briɳ/ mang, cầm , xách lại
broad (adj) /broutʃ/ rộng
broadly (adv) /'brɔ:dli/ rộng, rộng rãi
broadcast (v) (n) /'brɔ:dkɑ:st/ tung ra khắp nơi,truyền rộng rãi; phát thanh,
quảng bá
brother (n) /'brΔðз/ anh, em trai
brown adj., (n) /braun/ nâu, màu nâu
brush (n) (v) /brΔ∫/ bàn chải; chải, quét
bubble (n) /'bΔbl/ bong bóng, bọt, tăm
budget (n) /ˈbʌdʒɪt/ ngân sách
build (v) /bild/ xây dựng
building (n) /'bildiŋ/ sự xây dựng, công trình xây dựng; tòa nhà binđinh
bullet (n) /'bulit/ đạn (súng trường, súng lục)
bunch (n) /bΛnt∫/ búi, chùm, bó, cụm, buồng; bầy, đàn (AME)
burn (v) /bə:n/ đốt, đốt cháy, thắp, nung, thiêu
burnt (adj) /bə:nt/ bị đốt, bị cháy, khê; rám nắng, sạm (da)
burst (v) /bə:st/ nổ, nổ tung (bom, đạn); nổ, vỡ (bong bóng); háo hức
bury (v) /'beri/ chôn cất, mai táng
bus (n) /bʌs/ xe buýt
bush (n) /bu∫/ bụi cây, bụi rậm
business (n) /'bizinis/ việc buôn bán, thương mại, kinh doanh
businessman, businesswoman (n) thương nhân
busy (adj) /´bizi/ bận, bận rộn

11