You are on page 1of 1

TVN Center

5th Floor 292 Tay Son, Đong Đa, Ha Noi
Tel: (84 4) - 3537 9834 Email: info@tvneducation.com
Website: www.tvneducation.com

class (n) /klɑ:s/ lớp học
classic adj., (n) /'klæsik/ cổ điển, kinh điển
classroom (n) /'klα:si/ lớp học, phòng học
clean adj., (v) /kli:n/ sạch, sạch sẽ;
clear adj., (v) lau chùi, quét dọn
clearly (adv) /´kliəli/ rõ ràng, sáng sủa
clerk (n) /kla:k/ thư ký, linh mục, mục sư
clever (adj) /'klevə/ lanh lợi, thông minh. tài giỏi, khéo léo
click (v) (n) /klik/ làm thành tiếng lách cách; tiếng lách cách, cú nhắp (chuột)
client (n) /´klaiənt/ khách hàng
climate (n) /'klaimit/ khí hậu, thời tiết
climb (v) /klaim/ leo, trèo
climbing (n) /´klaimiη/ sự leo trèo
clock (n) /klɔk/ đồng hồ
close NAmE (adj) /klouz/ đóng kín, chật chội, che đậy
closely (adv) /´klousli/ chặt chẽ, kỹ lưỡng, tỉ mỉ
close NAmE (v) đóng, khép, kết thúc, chấm dứt
closed (adj) /klouzd/ bảo thủ, không cởi mở, khép kín
closet (n) (especially NAmE) /'klozit/ buồng, phòng để đồ, phòng kho
cloth (n) /klɔθ/ vải, khăn trải bàn, áo thầy tu
clothes (n) /klouðz/ quần áo
clothing (n) /´klouðiη/ quần áo, y phục
cloud (n) /klaud/ mây, đám mây
club (n) /´klʌb/ câu lạc bộ; gậy, dùi cui
centimetre /'senti,mi:tз/ xen ti mét
coach (n) /koʊtʃ/ huấn luyện viên
coal (n) /koul/ than đá
coast (n) /koust/ sự lao dốc; bờ biển
coat (n) /koʊt/ áo choàng
code (n) /koud/ mật mã, luật, điều lệ
coffee (n) /'kɔfi/ cà phê
coin (n) /kɔin/ tiền kim loại
cold adj., (n) /kould/ lạnh, sự lạnh lẽo, lạnh nhạt
coldly (adv) /'kouldli/ lạnh nhạt, hờ hững, vô tâm
collapse (v) (n) /kз'læps/ đổ, sụp đổ; sự đổ nát, sự sụp đổ
colleague (n) /ˈkɒlig/ bạn đồng nghiệp
collect (v) /kə´lekt/ sưu tập, tập trung lại
collection (n) /kəˈlɛkʃən/ sự sưu tập, sự tụ họp
college (n) /'kɔlidʤ/ trường cao đẳng, trường đại học
colour (BrE) (NAmE color) (n) (v) /'kʌlə/ màu sắc; tô màu
coloured (BrE) (NAmE colored) (adj) /´kʌləd/ mang màu sắc, có màu sắc
column (n) /'kɔləm/ cột , mục (báo)
combination (n) /,kɔmbi'neiʃn/ sự kết hợp, sự phối hợp

15