You are on page 1of 1

LGBT

 Khinh bỉ: Contempt (n), Despise (v)
 Hụt hẫng, nản chí: Frustrated (a)
 Dư luận: public opinion
 Nhân văn: civilized
 Nhìn nhận: acknowledgement
 Hậu quả đáng tiếc: unfortunate, regretful consequence
 Ác cảm: antipathy, despite
 Quan điểm sai lệch: misperception, distorted view
 Cho rằng: suppose
 Bệnh hoạn: sick
 Đua đòi: snobbish
 Khác thường: abnormal, uncommon
 Phán xét: judge
 Thiếu hiểu biết: lack of understanding, ignorant
 Hứng chịu: suffer
 Bất bình đẳng giới: gender inequality
 Quan niệm truyền thống: traditional attitude, mainstream idea
 Tự coi thường: self-contemptuous
 Bị hắt hủi: unwanted, neglected
 Chứng minh: prove
 Điều trị: therapy, treatment
 Tiêm thuốc: injection
 Quan hệ tình dục: sex relation
 Biện pháp tình dục an toàn: safety measure for sex
 Nhiễm HIV: infected with HIV
 Bệnh lây qua đường tình dục: sexually transmitted disease
 Bẩm sinh: innate, inborn
 Truyền nhiễm: infectious
 Không công nhận: unacknowledged, disallowance
 Giải phóng: liberate, free, release
 Vô tình: unintentionally
 Non nớt: young, immature
 Mẫu mực: exemplary
 Cái nhìn đúng đắn: proper perspective
 Đào thải: eliminate
 Đồng loại: fellow-creature
 Con bệnh: patient
 Kì thị: homophobic