BẢẢ NG HẢÀ NG SHOPHOUSE CẢÁ C TOÀ Ả PẢRK 09, PẢRK 10, PẢRK

Park 9
Căă n 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Diệệệ n tíích tim 145 165 156.6 251.6 151.5 265 201.5 199.8 247.5
Hướíng B B B ĐB Đ TN T B B
Phòò ng ngủủ 2 2 2 3 2 3 3 3 3
Giăí 13.725 18,446

Park 10
Căă n 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Diệệệ n tíích tim 241.9 167.5 221.9 279.6 164.3 167.6 288.5 141.7 141.7
Hướíng
Phòò ng ngủủ
Giăí

Park 11
Căă n 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Diệệệ n tíích tim tướòng (m2) 238.0
Hướíng TN
Phòò ng ngủủ 3
Giăí 17,212

Park 12
Căă n 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Diệệệ n tíích tim 223.1 153.9 279.4 164.2
Hướíng B N TN T
Phòò ng ngủủ 2.0 2.0 4.0 2.0
Giá 16.919 10.863  18,766   10,739  

4 241.PẢRK 10. PẢRK 11.9 10 11 12 13 14 15 229.8 168.0 10.2 292.108 .5 163.0 3.3 17.1 229.3 T TB 2.739    20.114   17. PẢRK 12 10 11 12 13 227.443 10 11 12 13 14 15 164.

3 315.3 393.3 315. BẢNG HÀNG LÔ 9 .3 393.4 315.3 315.3 393.3 521.SHOPHOUSE THE BOUTIQU Căn 1 2 3 4 5 6 7 8 9 Diện tích tim 366.3 429.6 393.7 thông thủy Hướng T T T T T T T T TB 17609 17899 17223 17223 17223 17223 17223 17223 .3 315.3 393.3 315.3 tường Diện tích 293.3 393.3 393.3 315.

SE THE BOUTIQUE (GỒM VAT+KPBT) 10 747.8 TB 28034 .9 613.