You are on page 1of 308

ĐiỂM THI ĐẠI HỌC BÁCH KHOAĐÀ NẴNG

HOTEN SOBAODANH DM1 DM2 DM3 DTC0 DTC


Trần Thái Trung 1105,00 450 550 250 1250 1250
Trương Hữu Trung 1106,00 150 400 200 750 750
Ṿ Văn Trung 1107,00 275 250 150 675 700
Lê Đoàn Anh Trúc 1108,00 50 450 550 1050 1050
Đặng Quốc Bảo Trường 1109,00 0 450 150 600 600
Huỳnh Bá Trường 1110,00 50 250 200 500 500
Lê Công Trường 1111,00 275 275 150 700 700
Nguyễn Phước Trường 1112,00 0 350 150 500 500
Thái Lâm Trường 1113,00 100 375 550 1025 1050
Trần Công Trường 1114,00 125 475 550 1150 1150
Nguyễn Hữu Tuân 1115,00 0 225 250 475 500
Hoàng Tuấn 1116,00 100 250 150 500 500
Hồ Văn Tuấn 1117,00 550 575 500 1625 1650
Lê Đức Tuấn 1118,00 275 400 500 1175 1200
Lê Quốc Tuấn 1120,00 500 450 500 1450 1450
Nguyễn Anh Tuấn 1122,00 150 400 400 950 950
Nguyễn Bảo Tuấn 1123,00 50 250 150 450 450
Nguyễn Phước Tuấn 1124,00 125 350 500 975 1000
Nguyễn Quang Tuấn 1125,00 475 450 200 1125 1150
Nguyễn Tân Tuấn 1126,00 450 500 500 1450 1450
Nguyễn Văn Tuấn 1127,00 300 375 150 825 850
Nguyễn Vĩnh Tuấn 1128,00 425 350 550 1325 1350
Phan Anh Tuấn 1129,00 500 450 100 1050 1050
Phan Hồ Quốc Tuấn 1130,00 275 400 300 975 1000
Phạm Minh Tuấn 1131,00 350 575 100 1025 1050
Trần Anh Tuấn 1132,00 0 0 0
Trần Công Tuấn 1134,00 450 475 375 1300 1300
Trần Minh Tuấn 1135,00 275 500 150 925 950
Trần Ngọc Tuấn 1136,00 275 300 500 1075 1100
Hồ Minh Tuệ 1138,00 175 200 300 675 700
Đặng Công Tuyên 1139,00 325 350 550 1225 1250
Đoàn Trung TuyƠn 1140,00 250 350 575 1175 1200
Bùi Trọng Tùng 1141,00 325 250 150 725 750
Cao Duy Tùng 1142,00 325 575 200 1100 1100
Hoàng Minh Tùng 1143,00 200 350 500 1050 1050
Lê Minh Tùng 1144,00 150 425 300 875 900
Lê Thanh Hùng 1145,00 350 350 500 1200 1200
Ngô Xuân Tùng 1146,00 350 225 200 775 800
Nguyễn Thanh Tùng 1148,00 600 700 550 1850 1850
Nguyễn Văn Tùng 1149,00 575 550 550 1675 1700
Phan Vơ Xuân Tùng 1150,00 125 200 325 350
Phạm Thanh Tùng 1151,00 300 300 150 750 750
Quách Bá Tùng 1152,00 200 350 300 850 850
Lê Ṿ Huy 338,00 250 250 100 600 600
Mai Đ́nh Quốc Huy 339,00 225 425 200 850 850
Ngô Văn Huy 340,00 250 425 500 1175 1200
Nguyễn Phước Huy 341,00 225 425 500 1150 1150
Nguyễn Trần Ngọc Huy 342,00 200 400 200 800 800
Nguyễn Văn Nhật Huy 343,00 250 325 450 1025 1050
Phạm Ngọc Huy 344,00 700 400 500 1600 1600
Phạm Nguyễn Công Huy 345,00 100 350 500 950 950
Phạm Ṿ Quang Huy 346,00 275 500 450 1225 1250
Quách Việt Huy 347,00 500 525 500 1525 1550
Trần Kim Huy 348,00 350 350 500 1200 1200
Trần Văn Huy 349,00 225 325 500 1050 1050
Trương Hưng Huy 350,00 100 225 500 825 850
Phạm Th̃ Huỷn 351,00 250 375 500 1125 1150
Trần Th̃ Thu Huỷn 352,00 325 350 450 1125 1150
Nguyễn Ngọc Huynh 353,00 75 225 100 400 400
Đỗ Ngọc Hùng 355,00 225 250 475 500
Hoàng Đ́nh Hùng 356,00 100 200 300 600 600
Hồ Thanh Hùng 357,00 325 250 350 925 950
Lê Quang Hùng 358,00 300 325 600 1225 1250
Nguyễn Phi Hùng 359,00 500 425 650 1575 1600
Nguyễn Quang Hùng 360,00 275 350 550 1175 1200
Thân Đức Hùng 362,00 375 450 600 1425 1450
Trần Ngọc Hùng 363,00 350 550 625 1525 1550
Vơ Trung Hùng 364,00 175 150 475 800 800
Đoàn Quốc Hưng 365,00 100 300 400 800 800
Đỗ Nguyễn Thành Hưng 366,00 450 275 500 1225 1250
Lê Quốc Hưng 367,00 650 500 550 1700 1700
Nguyễn Khánh Hưng 368,00 275 550 400 1225 1250
Nguyễn Ngọc Hưng 370,00 400 350 550 1300 1300
Nguyễn Quốc Hưng 371,00 350 475 450 1275 1300
Phạm Đ́nh Hưng 372,00 450 400 600 1450 1450
Trần Lê Hưng 373,00 225 350 550 1125 1150
Trần Tấn Hưng 374,00 450 600 550 1600 1600
Trương Thanh Hưng 375,00 150 375 550 1075 1100
Vơ Văn Phước Hưng 376,00 100 250 400 750 750
Vương Thanh Hưng 377,00 125 300 500 925 950
Bùi Th̃ Lan Phương 379,00 200 325 500 1025 1050
Đặng Th̃ Thu Hương 380,00 75 250 450 775 800
Nguyễn Th̃ Hương 381,00 500 450 500 1450 1450
Nguyễn Th̃ Hương 382,00 200 350 550 1100 1100
Nguyễn Th̃ Xuân Hương 383,00 150 200 500 850 850
Trần Th̃ QuƠ Hương 384,00 325 550 450 1325 1350
Huỳnh Phú 673,00 150 150 150 450 450
Lê Phước Minh Phú 676,00 500 450 550 1500 1500
Lê Vĩnh Phú 677,00 275 500 350 1125 1150
Nguyễn Trương Phú 678,00 100 325 500 925 950
Nguyễn Vĩnh Phú 679,00 300 200 450 950 950
Nguyễn Đức Phúc 684,00 325 675 500 1500 1500
Nguyễn Lưu Phúc 685,00 50 175 500 725 750
Nguyễn Ngọc Phúc 686,00 275 200 500 975 1000
Nguyễn Thiên Phúc 688,00 800 475 650 1925 1950
Trần Vĩnh Phúc 689,00 100 350 100 550 550
Nguyễn Quang Phục 690,00 400 300 550 1250 1250
Đặng Văn Phụng 691,00 450 550 600 1600 1600
Hoàng Cát Phụng 692,00 500 475 500 1475 1500
Bùi Quang Phương 693,00 125 250 300 675 700
Đặng Minh Phương 694,00 275 450 625 1350 1350
Đậu Nam Phương 695,00 350 325 500 1175 1200
Đỗ Trần Phương 696,00 100 275 150 525 550
Hoàng Th̃ Anh Phương 697,00 550 275 250 1075 1100
Hồ Th̃ Minh Phương 698,00 475 475 500 1450 1450
Ngô Đức Phương 699,00 25 250 500 775 800
Nguyễn Minh Phương 700,00 25 250 275 300
Nguyễn Ngọc Phương 701,00 150 250 100 500 500
Nguyễn Ngọc Nhất Phương 702,00 300 450 500 1250 1250
Nguyễn ThƠ Phương 703,00 425 450 550 1425 1450
Nguyễn Th̃ Hoàng Phương 704,00 300 275 150 725 750
Nguyễn Trần Diễm Phương 705,00 150 350 550 1050 1050
Nguyễn Văn Phương 706,00 625 550 500 1675 1700
Nguyễn Văn Phương 707,00 425 275 150 850 850
Phạm Phương 708,00 300 375 500 1175 1200
Phạm Kỉu Phương 709,00 225 200 150 575 600
Trần Duy Phương 710,00 75 300 375 400
Trần Lê Minh Phương 711,00 150 150 150 450 450
Trương Th̃ Thuư Phương 712,00 150 450 500 1100 1100
Dương Phú Phước 713,00 375 200 500 1075 1100
Dương Tấn Phước 714,00 75 350 150 575 600
Huỳnh Ngọc Phước 715,00 450 275 500 1225 1250
Nguyễn Thanh Phước 716,00 100 350 450 450
Nguyễn Trọng Phước 717,00 200 300 200 700 700
Nguyễn Xuân Phước 718,00 150 300 500 950 950
Thỉu Quang Phước 719,00 150 325 500 975 1000
Trần Văn Phước 720,00 100 225 500 825 850
Trần Văn Đức 193 375 350 250 975 1000
Nguyễn Th̃ Hồng Gấm 194 200 325 200 725 750
Bùi Hoàng Gia 195 200 200 300 700 700
Bùi Minh Giang 196 250 275 550 1075 1100
Ngô Th̃ Kỉu Giang 197 125 325 500 950 950
Nguyễn Th̃ Giang 198 75 500 600 1175 1200
Nguyễn Th̃ Hương Giang 199 375 450 400 1225 1250
Nguyễn Xuân Giang 200 175 300 550 1025 1050
Nguyễn Giàu 201 125 325 500 950 950
Lê Việt Hà 203 575 275 150 1000 1000
Nguyễn Hà 204 25 250 100 375 400
Nguyễn Thành Hà 205 425 525 750 1700 1700
Nguyễn Th̃ Cẩm Hà 206 100 250 250 600 600
Phạm Xuân Hà 207 75 250 600 925 950
Trần Kỳ Hà 208 475 450 600 1525 1550
Trần Th̃ Thu Hà 209 325 425 150 900 900
Vơ Hà 210 425 650 550 1625 1650
Ṿ Th̃ Thu Hà 211 600 500 625 1725 1750
Châu Quang Hào 212 375 500 500 1375 1400
Trần Lư Quang Hào 213 175 200 600 975 1000
Bùi Thanh Hải 214 400 375 500 1275 1300
Đỗ Văn Hải 216 125 350 500 975 1000
Hoàng Minh Hải 217 325 450 350 1125 1150
Hoàng Quốc Hải 218 525 325 500 1350 1350
Lê Minh Hải 219 375 350 600 1325 1350
Lê Minh Hải 220 425 750 600 1775 1800
Ngô Hải 221 275 300 550 1125 1150
Nguyễn Th̃ Hải 222 100 350 350 800 800
Nguyễn Văn Hải 224 175 350 100 625 650
Nguyễn Xuân Hải 225 150 250 550 950 950
Phạm Hồng Hải 226 300 350 100 750 750
Phạm Thanh Hải 227 125 300 550 975 1000
Trần Minh Hải 228 225 400 100 725 750
Trần ViƠt Hải 229 575 400 550 1525 1550
Trương ViƠt Minh Hải 230 75 375 550 1000 1000
Trần Thanh Hảo 231 200 450 600 1250 1250
Nguyễn Hãng 232 75 325 550 950 950
Đào Dương Tử Hạ 233 350 300 550 1200 1200
Phùng Ngọc Đoan Hạ 234 300 525 550 1375 1400
Đỗ Nguyễn Thúy Hằng 235 125 325 100 550 550
Nguyễn Th̃ Thuư Hằng 236 150 175 550 875 900
Trần Th̃ Hằng 237 200 425 200 825 850
Trần Th̃ Lệ Hằng 238 75 300 200 575 600
Trương Th̃ Kim Hằng 239 350 325 350 1025 1050
Đặng Công Hân 240 150 250 300 700 700
Vơ Văn Phước 721,00 300 475 550 1325 1350
Nguyễn Th̃ Phượng 722,00 100 275 100 475 500
Nguyễn Th̃ Thuư Phượng 723,00 275 350 400 1025 1050
Nguyễn Th̃ Minh Phương 724,00 325 325 600 1250 1250
Phạm Trần Đức Quan 725,00 275 275 200 750 750
Siu Quan 726,00 100 250 300 650 650
Bùi Duy Quang 727,00 100 350 400 850 850
Đinh Tấn Quang 729,00 125 300 600 1025 1050
Đỗ Trường Quang 730,00 25 400 300 725 750
Hà Quốc Quang 731,00 125 275 150 550 550
Hoàng Minh Quang 732,00 550 500 725 1775 1800
Hoàng Trọng Quang 733,00 225 225 650 1100 1100
Hồ Tấn Quang 734,00 225 250 600 1075 1100
Lê Xuân Quang 735,00 525 725 700 1950 1950
Ngô Trường Đăng Quang 736,00 700 650 650 2000 2000
Nguyễn Hữu Quang 737,00 200 400 500 1100 1100
Nguyễn Thanh Quang 738,00 225 400 500 1125 1150
Phan Đ́nh Quang 739,00 200 425 200 825 850
Dương Anh Quân 740,00 200 350 200 750 750
Dương Văn Quân 741,00 200 450 700 1350 1350
Hồ Minh Quân 743,00 200 300 600 1100 1100
Lê Tôn Quân 744,00 425 525 600 1550 1550
Lương Đặng ThƠ Quân 745,00 50 350 200 600 600
Trần Tấn Quân 748,00 0 350 200 550 550
Ngô Đ́nh QuƠ 749,00 200 250 600 1050 1050
Bùi Anh Quốc 751,00 500 575 550 1625 1650
Lê Đức Quốc 752,00 100 275 550 925 950
Nguyễn Anh Quốc 753,00 475 450 600 1525 1550
Phạm Ngọc Quốc 755,00 275 425 600 1300 1300
Tô Ngọc Quốc 756,00 200 350 475 1025 1050
Lương Thanh Quyên 757,00 100 275 400 775 800
Nguyễn Th̃ Quyên 758,00 0 325 200 525 550
Nguyễn Th̃ Lệ Quyên 759,00 0 225 350 575 600
Đoàn Văn QuyƠt 760,00 450 375 650 1475 1500
Trần Đ́nh QuyƠt 761,00 150 400 450 1000 1000
Trần Mạnh QuyƠt 762,00 650 650 750 2050 2050
Dương Tú Quỳnh 763,00 150 250 200 600 600
Lê Th̃ Thúy Quỳnh 764,00 275 325 725 1325 1350
Nguyễn Hoàng Ngân Quỳnh 765,00 600 550 300 1450 1450
Nguyễn Th̃ Như Quỳnh 766,00 425 350 600 1375 1400
Nguyễn Trần Tú Quỳnh 767,00 100 200 550 850 850
Vơ Quang Zôn Xơn 1248,00 75 300 100 475 500
Mai Hoàng Xuân 1249,00 250 450 250 950 950
Nguyễn ViƠt Xuân 1250,00 0 275 450 725 750
Trương Th̃ Xuân 1251,00 150 250 200 600 600
Nguyễn Mã Thái Xuyên 1252,00 450 300 250 1000 1000
Dương Văn Yên 1253,00 50 250 200 500 500
Nguyễn Lê Ngọc YƠn 1254,00 225 150 350 725 750
Nguyễn Th̃ Bảo YƠn 1255,00 50 225 500 775 800
Nguyễn Th̃ Kim YƠn 1256,00 200 375 550 1125 1150
Nguyễn Th̃ Ngọc YƠn 1257,00 400 175 550 1125 1150
Phạm Th̃ YƠn 1258,00 300 275 550 1125 1150
Vơ Th̃ YƠn 1259,00 25 250 400 675 700
Phan Nguyễn Hoàng Long 481,00 125 250 100 475 500
Trương Đức Long 482,00 100 350 100 550 550
Vơ Thành Long 483,00 300 250 100 650 650
Huỳnh Đức Duy Lộc 484,00 175 250 100 525 550
Lê Văn Lộc 485,00 150 500 400 1050 1050
Mai Đỗ Lộc 486,00 375 450 550 1375 1400
Nguyễn Văn Lộc 487,00 150 350 550 1050 1050
Nguyễn Xuân Lộc 488,00 450 750 600 1800 1800
Phan Th̃ Minh Lộc 489,00 175 225 100 500 500
Mai Trọng Lợi 490,00 100 350 100 550 550
Thân Trọng Duy Lợi 491,00 100 300 100 500 500
Trần Lợi 492,00 225 350 550 1125 1150
Đỗ Thành Luân 493,00 425 450 100 975 1000
Hồ Nguyễn Thành Luân 494,00 275 250 100 625 650
Nguyễn Đ́nh Luân 495,00 475 600 550 1625 1650
Trần Công Thái Luân 496,00 125 250 450 825 850
Trần Đ́nh Luân 497,00 100 250 500 850 850
Trần Hoàng Luân 498,00 200 275 550 1025 1050
Nguyễn Th̃ Hương Luy 500,00 500 450 300 1250 1250
Hứa Đại LuyƠn 501,00 25 350 100 475 500
Đỗ Thanh Lượng 502,00 100 350 500 950 950
Hoàng Văn Lưu 503,00 375 575 400 1350 1350
Trần Phan Quư Lưu 504,00 450 450 550 1450 1450
Thái Thành Lưu 505,00 300 425 600 1325 1350
Vơ Gia Lưu 506,00 200 375 550 1125 1150
Hồ Trọng Lực 507,00 200 275 150 625 650
Ngô Quang Lực 508,00 625 475 550 1650 1650
Phạm Th̃ Lựu 509,00 200 250 100 550 550
Trần Th̃ Lựu 510,00 500 350 550 1400 1400
Hoàng Th̃ Ly Ly 511,00 675 650 550 1875 1900
Nguyễn Th̃ Trúc Ly 512,00 175 225 200 600 600
Phan Th̃ Khánh Ly 513,00 450 400 550 1400 1400
Phan Th̃ Khánh Ly 514,00 450 450 500 1400 1400
Phạm Ngọc Mai 515,00 225 325 550 1100 1100
Trần Th̃ Mai 516,00 475 450 550 1475 1500
Nguyễn Đức Mảnh 517,00 100 225 250 575 600
Đặng ThƠ Mạnh 518,00 425 450 500 1375 1400
Nguyễn Quốc Mạnh 519,00 125 350 550 1025 1050
Nguyễn Minh Mẫn 520,00 325 350 550 1225 1250
Hồ Th̃ Diễm Mi 522,00 100 250 550 900 900
Nguyễn Th̃ Hỉn Min 523,00 200 375 450 1025 1050
Hoàng Ngọc Bảo Minh 524,00 175 325 500 1000 1000
Hoàng Văn Minh 526,00 200 200 200 600 600
Nguyễn Văn Minh 527,00 150 325 100 575 600
Nguyễn Văn Minh 528,00 275 400 625 1300 1300
Nguyễn Hoàng Hữu 385,00 225 400 100 725 750
Ngô Nhật Hy 386,00 75 250 100 425 450
Nguyễn Nam Kha 387,00 125 275 100 500 500
Nguyễn Trân Kha 388,00 625 525 550 1700 1700
Lê Ngọc Khanh 389,00 175 275 250 700 700
Phạm Trung Khanh 390,00 375 350 300 1025 1050
Trương Công Khái 391,00 100 300 250 650 650
Lê Bảo Khánh 392,00 225 225 500 950 950
Lê Văn Khánh 393,00 100 325 150 575 600
Lê Văn Khánh 394,00 25 275 100 400 400
Ngô Thái Quốc Khánh 395,00 250 325 400 975 1000
Phạm Quốc Khánh 396,00 100 250 300 650 650
Trần Duy Khánh 397,00 175 200 200 575 600
Nguyễn Thiên Khải 398,00 450 750 550 1750 1750
Bùi Quang Khoa 399,00 175 300 500 975 1000
Bùi Trần Quốc Khoa 400,00 325 250 550 1125 1150
Lê Tấn Khoa 401,00 175 200 150 525 550
Lê Xuân Anh Khoa 402,00 175 400 500 1075 1100
Lưu Tổng Đăng Khoa 403,00 225 350 550 1125 1150
Nguyễn Văn Khoa 404,00 225 200 150 575 600
Nguyễn Ṿ Anh Khoa 405,00 325 400 500 1225 1250
Trần Phước Khoa 406,00 150 300 100 550 550
Trương Anh Khoa 407,00 550 375 500 1425 1450
Vơ Văn Khoa 408,00 625 625 550 1800 1800
Huỳnh Tấn Khôi 409,00 325 500 350 1175 1200
Nguyễn Đ́nh Kiên 411,00 100 275 400 775 800
Nguyễn Hữu Kiên 412,00 175 275 450 450
Cao Th̃ Vân Kỉu 413,00 100 225 400 725 750
Lê Th̃ Anh Kỉu 414,00 300 250 500 1050 1050
Trần Th̃ Diễm Kỉu 415,00 400 525 500 1425 1450
Tống Anh Kiệt 416,00 125 350 100 575 600
Trần Phước Kỹ 417,00 325 375 500 1200 1200
Lê Văn Lai 418,00 650 525 500 1675 1700
Mai Văn Lai 419,00 550 650 575 1775 1800
Ngô Duy Lam 420,00 175 250 500 925 950
Hoàng Th̃ Lan 421,00 225 250 150 625 650
Nguyễn Hoàng Lan 422,00 125 250 100 475 500
Nguyễn Phương Lan 423,00 525 550 575 1650 1650
Nguyễn Th̃ ái Lan 424,00 275 400 500 1175 1200
Trần Th̃ Lanh 427,00 400 325 100 825 850
Lê Th̃ Lành 428,00 300 350 100 750 750
Lê Ka Tê Gi Lách 429,00 150 325 550 1025 1050
Trương Văn Lăm 430,00 125 225 150 500 500
Đinh Văn Lại 431,00 50 250 100 400 400
Trần Văn Lại 432,00 125 325 100 550 550
Ngô Hữu Vĩnh 1201,00 150 375 625 1150 1150
Thái Ngọc Vĩnh 1202,00 100 250 50 400 400
Trần Th̃ Vĩnh 1203,00 125 250 150 525 550
Hồ ChƯ Vui 1204,00 400 325 200 925 950
Đinh Văn Ṿ 1205,00 150 275 150 575 600
Đoàn Đại Ṿ 1206,00 450 325 500 1275 1300
Đỗ Anh Ṿ 1207,00 400 400 550 1350 1350
Hoàng Tuấn Ṿ 1208,00 50 150 200 400 400
Huỳnh Xuân Ṿ 1209,00 425 350 550 1325 1350
Nguyễn Ṿ 1211,00 600 475 550 1625 1650
Nguyễn Công Ṿ 1212,00 175 250 100 525 550
Nguyễn Hồng Ṿ 1213,00 375 500 500 1375 1400
Nguyễn Ngọc Hoàng Ṿ 1214,00 125 350 100 575 600
Nguyễn Quang Ṿ 1215,00 200 400 550 1150 1150
Nguyễn ThƠ Ṿ 1217,00 250 275 550 1075 1100
Phan Minh Hoàng Ṿ 1219,00 275 325 100 700 700
Phạm Văn Ṿ 1220,00 100 650 200 950 950
Phạm Yên Ṿ 1221,00 425 575 500 1500 1500
Thái Trần Hoàng Ṿ 1222,00 375 500 500 1375 1400
Tiêu Chánh Ṿ 1223,00 125 350 500 975 1000
Trần Ṿ 1224,00 75 325 500 900 900
Huỳnh Kim Tùng 16353,00 600 800 500 1900 1900
Trần Thiện Ṿ 1226,00 75 250 100 425 450
Trương Tuấn Ṿ 1227,00 450 550 600 1600 1600
Vơ Hoàng Ṿ 1228,00 325 550 600 1475 1500
Võ Ngọc Ṿ 1229,00 250 325 100 675 700
Kỉu Quốc Vương 1231,00 175 350 100 625 650
Nguyễn Vương 1232,00 400 450 100 950 950
Nguyễn Thái Vương 1233,00 100 200 500 800 800
Nguyễn ThƠ Vương 1234,00 200 275 100 575 600
Phan Bá Vương 1235,00 275 300 550 1125 1150
Phan Tấn Vương 1236,00 150 250 100 500 500
Tr ̃nh Nhật Vương 1237,00 375 300 100 775 800
Vơ Đ́nh Vương 1238,00 325 350 500 1175 1200
Phạm Văn Vượng 1239,00 175 450 500 1125 1150
Nguyễn Th̃ Vy 1241,00 225 350 500 1075 1100
Nguyễn Th̃ Tường Vy 1242,00 400 500 575 1475 1500
Trương Th̃ Tường Vi 1244,00 300 350 500 1150 1150
Vô Vy 1245,00 375 425 500 1300 1300
Ngô Triệu Vỹ 1246,00 375 400 500 1275 1300
Vơ Khánh V₫ 1247,00 400 350 500 1250 1250
Phạm Th̃ Thu Trang 1057,00 850 775 625 2250 2250
Vơ Th̃ Hà Trang 1058,00 425 550 625 1600 1600
Ṿ Th̃ Minh Trang 1059,00 275 500 450 1225 1250
Đỗ Th̃ Bảo Trâm 1060,00 275 325 500 1100 1100
Lê Th̃ Ngọc Trâm 1061,00 100 200 100 400 400
Ngô Th̃ Thùy Trâm 1062,00 25 275 100 400 400
Trần Nguyễn Thùy Trâm 1063,00 650 550 500 1700 1700
Trần Th̃ BƯch Trâm 1064,00 200 250 100 550 550
Lê Th̃ Thành Trân 1065,00 175 275 300 750 750
Doăn Bá Trỉu 1066,00 125 300 100 525 550
Ngô Huy Trỉu 1068,00 250 250 100 600 600
Dương Châu Trinh 1070,00 175 300 500 975 1000
Huỳnh Th̃ BƯch Trinh 1071,00 175 300 100 575 600
Phạm Th̃ Trinh 1072,00 200 250 200 650 650
Trần Th̃ Mỹ Trinh 1073,00 325 175 100 600 600
Đặng Công Trình 1074,00 325 375 200 900 900
Nguyễn Nhật Trình 1075,00 475 300 600 1375 1400
Huỳnh Ngọc TrƯ 1076,00 375 150 100 625 650
Lê Phan Minh TrƯ 1077,00 100 275 500 875 900
Nguyễn Minh TrƯ 1078,00 250 550 500 1300 1300
Nguyễn Minh TrƯ 1079,00 350 600 725 1675 1700
Nguyễn Phú TrƯ 1080,00 550 350 550 1450 1450
Nguyễn Quang TrƯ 1081,00 500 550 500 1550 1550
Nguyễn Thanh TrƯ 1083,00 400 550 600 1550 1550
Phạm Quốc TrƯ 1084,00 325 300 550 1175 1200
Trần Hữu TrƯ 1085,00 150 350 300 800 800
Trần Ngọc TrƯ 1086,00 150 350 300 800 800
Hồ Công Trọng 1087,00 650 575 450 1675 1700
Nguyễn Công Trọng 1088,00 450 450 500 1400 1400
Phạm Văn Trọng 1089,00 175 450 100 725 750
Phạm Xuân Trọng 1090,00 125 350 100 575 600
Vơ Văn Trọng 1091,00 125 250 100 475 500
Bùi Thanh Trung 1092,00 100 350 150 600 600
Đặng Ngọc Trung 1093,00 0 350 50 400 400
Hà Văn Trung 1094,00 325 400 150 875 900
Hà Xuân Trung 1095,00 525 325 500 1350 1350
Huỳnh NguyễnĐ́nh Trung 1096,00 425 350 450 1225 1250
Lê Anh Quốc Trung 1097,00 475 550 100 1125 1150
Lê Thanh Trung 1098,00 275 350 150 775 800
Mai Hà Trung 1099,00 275 375 100 750 750
Nguyễn Lộc Trung 1100,00 200 375 600 1175 1200
Nguyễn Nhật Trung 1101,00 175 275 100 550 550
Nguyễn Văn Trung 1102,00 200 275 150 625 650
Nguyễn Văn Trung 1103,00 725 625 600 1950 1950
Phan Châu Trọng Trung 1104,00 25 150 175 200
Trần Việt TiƠn 1009,00 200 400 450 1050 1050
Trần Vĩnh TiƠn 1010,00 100 300 200 600 600
Tr ̃nh Tấn TiƠn 1011,00 125 250 450 825 850
Trương Công TiƠn 1012,00 200 200 300 700 700
Trương Dương TiƠn 1013,00 500 550 450 1500 1500
Trương Quốc TiƠn 1014,00 325 450 450 1225 1250
Nguyễn Hữu TiƠp 1015,00 100 325 550 975 1000
Trần Văn TiƠp 1016,00 225 350 600 1175 1200
Lư Văn T́nh 1017,00 400 350 300 1050 1050
Trần Hữu Tình 1018,00 250 250 500 1000 1000
Trần Nguyễn Quan Tình 1019,00 525 575 700 1800 1800
Lê Huy TƯn 1020,00 550 225 400 1175 1200
Nguyễn Đức Ḍng TƯn 1021,00 200 225 200 625 650
Phạm TƯn 1022,00 450 450 650 1550 1550
Trần Văn TƯnh 1023,00 0 200 100 300 300
Trần Thanh T̃ nh 1024,00 375 350 400 1125 1150
Cao Xuân Toàn 1025,00 450 350 350 1150 1150
Giang Văn Toàn 1026,00 300 350 450 1100 1100
Huỳnh Đức Toàn 1027,00 325 500 500 1325 1350
Huỳnh Minh Toàn 1028,00 225 375 500 1100 1100
Huỳnh Song Toàn 1029,00 200 250 300 750 750
Nguyễn Đ́nh Toàn 1030,00 500 375 550 1425 1450
Nguyễn Hữu Minh Toàn 1031,00 575 450 675 1700 1700
Nguyễn Minh Toàn 1032,00 750 750 550 2050 2050
Nguyễn Minh Toàn 1033,00 100 300 450 850 850
Nguyễn Nho Toàn 1034,00 150 300 500 950 950
Nguyễn Thanh Toàn 1035,00 500 400 550 1450 1450
Trần Minh Toàn 1037,00 600 450 600 1650 1650
Vơ Thanh Toàn 1038,00 150 350 400 900 900
Ṿ Ngọc Toàn 1039,00 100 275 250 625 650
Nguyễn Quốc Toản 1040,00 0 250 450 700 700
Lê Minh Toại 1041,00 100 250 500 850 850
Bùi Th̃ Huỷn Trang 1042,00 325 525 550 1400 1400
Dương Ngọc Minh Trang 1044,00 125 175 500 800 800
Hoàng Th̃ Minh Trang 1045,00 200 175 400 775 800
Huỳnh Th̃ Thùy Trang 1046,00 125 300 600 1025 1050
Lê Hoàng Tiểu Trang 1047,00 300 375 600 1275 1300
Lê Minh Trang 1048,00 200 150 550 900 900
Nguyễn ThƠ BƯch Trang 1049,00 500 550 500 1550 1550
Nguyễn Th̃ Trang 1050,00 350 325 450 1125 1150
Nguyễn Th̃ Minh Trang 1051,00 375 375 725 1475 1500
Nguyễn Th̃ Minh Trang 1052,00 225 250 450 925 950
Nguyễn Th̃ Thuỳ Trang 1055,00 175 350 400 925 950
Trần Lê Công Ngoan 577,00 400 350 300 1050 1050
Hồ Th̃ Xuân Ngoăn 578,00 550 350 500 1400 1400
Trương Công Ngọ 579,00 100 350 500 950 950
Đoàn Lê Như Ngọc 580,00 125 325 550 1000 1000
Đoàn Văn Ngọc 581,00 50 275 450 775 800
Lê Tấn Ngọc 582,00 300 425 600 1325 1350
Lê Th̃ BƯch Ngọc 583,00 150 250 300 700 700
Lê Thụy Hồng Ngọc 584,00 575 400 300 1275 1300
Nguyễn Th̃ Bảo Ngọc 585,00 325 425 550 1300 1300
Nguyễn Th̃ Khánh Ngọc 586,00 125 300 400 825 850
Phạm Trần Tuấn Ngọc 587,00 500 550 550 1600 1600
Thạch Truỷn Ngọc 588,00 450 500 600 1550 1550
Trần Bảo Ngọc 589,00 650 675 600 1925 1950
Trần Đỗ ánh Ngọc 590,00 300 300 550 1150 1150
Trần Th̃ Như Ngọc 591,00 100 250 500 850 850
Trương Lê Bảo Ngọc 592,00 350 425 450 1225 1250
Đặng Đ́nh Nguyên 593,00 650 675 700 2025 2050
Đinh B́nh Nguyên 594,00 100 550 600 1250 1250
Huỳnh Th̃ Hạnh Nguyên 595,00 125 450 400 975 1000
Lưu Trung Nguyên 597,00 450 625 550 1625 1650
Nguyễn Văn Nguyên 598,00 350 450 550 1350 1350
Phan Đ́nh Nguyên 599,00 175 500 400 1075 1100
Trần Chu Nguyên 600,00 200 300 400 900 900
Tr ̃nh Nhất Nguyên 601,00 150 500 600 1250 1250
Trần Trương Khôi Nguyên 602,00 375 275 550 1200 1200
Ṿ Hoàng Nguyên 603,00 525 375 500 1400 1400
Mạc Như Nguyện 605,00 350 275 250 875 900
Phan Đ́nh Nguyện 606,00 250 325 750 1325 1350
Dương Th̃ ánh Nguyệt 607,00 175 250 500 925 950
Lê Hoàng Quốc Ngữ 609,00 100 300 500 900 900
Hồ Văn Nhàn 610,00 400 325 400 1125 1150
Lê Th̃ Nhàn 611,00 425 325 475 1225 1250
Phan Nguyễn Thanh Nhàn 612,00 325 250 200 775 800
Phan Thanh Nhàn 613,00 225 425 350 1000 1000
Tơ Th̃ Thanh Nhàn 614,00 50 275 200 525 550
Cao Ngọc Nhân 615,00 0 250 100 350 350
Đặng Phúc Nhân 616,00 100 350 400 850 850
Đinh Trọng Nhân 617,00 75 175 350 600 600
Kỉu Nhân 618,00 350 425 600 1375 1400
Lê Ngọc Nhân 619,00 150 325 350 825 850
Lư Thành Nhân 620,00 275 400 600 1275 1300
Ngô Văn Nhân 621,00 225 300 300 825 850
Nguyễn Phạm Duy Nhân 624,00 100 300 250 650 650
Đào Duy Vĩnh Thuận 961,00 175 200 550 925 950
Đặng Văn Thuận 962,00 100 200 300 600 600
Lê Đức Thuận 963,00 150 325 100 575 600
Ngô Th̃ Minh Thuận 965,00 200 225 300 725 750
Nguyễn Th̃ Thuận 967,00 200 350 475 1025 1050
Trần Văn Thuận 968,00 450 400 650 1500 1500
Nguyễn Phạm Sơn Thuỷ 969,00 375 500 600 1475 1500
Nguyễn Th̃ Thanh Thuỷ 970,00 100 325 650 1075 1100
Huỳnh Th̃ Phương Thúy 971,00 275 350 300 925 950
Nguyễn Th̃ Phương Thúy 972,00 75 375 150 600 600
Đoàn Th̃ Thu Thủy 973,00 150 275 250 675 700
Hoàng Thanh Thủy 974,00 650 450 600 1700 1700
Huỳnh Th̃ Như Thủy 975,00 50 275 150 475 500
Ngô Th̃ BƯch Thủy 976,00 250 350 250 850 850
Nguyễn Th̃ Thủy 977,00 200 150 150 500 500
Nguyễn Th̃ Thu Thủy 978,00 250 425 400 1075 1100
Nguyễn Xuân Thủy 979,00 425 375 500 1300 1300
Phan Th̃ Thu Thủy 980,00 150 225 350 725 750
Đinh Lư Hoài Thương 981,00 200 450 550 1200 1200
Hoàng Th̃ Hoài Thương 982,00 200 350 550 1100 1100
Hồ Th̃ Thương 983,00 150 150 100 400 400
Lê Th̃ Minh Thương 984,00 150 225 150 525 550
Nguyễn Th̃ Thương 986,00 450 475 550 1475 1500
Nguyễn Th̃ Hoài Thương 987,00 400 475 100 975 1000
Phạm Thương Thương 988,00 300 175 550 1025 1050
Trần Văn Thương 989,00 200 475 450 1125 1150
Vơ Văn Thương 991,00 175 350 400 925 950
Ṿ Th̃ Thương 992,00 750 450 500 1700 1700
Dương Ngọc Thức 994,00 325 350 600 1275 1300
Đỗ Th̃ Thủy Tiên 995,00 250 275 450 975 1000
Hoàng Thuỷ Tiên 996,00 225 250 100 575 600
Nguyễn Châu Tiên 997,00 100 275 100 475 500
Nguyễn Th̃ Mỹ Tiên 998,00 325 275 550 1150 1150
Trần Thái Tiên 1000,00 150 250 550 950 950
Trần Th̃ Thủy Tiên 1001,00 200 350 150 700 700
Trần Thủy Tiên 1002,00 150 250 500 900 900
Nguyễn Nam TiƠn 1003,00 200 350 550 1100 1100
Nguyễn Việt TiƠn 1004,00 375 475 350 1200 1200
Nguyễn Ṿ TiƠn 1005,00 100 275 550 925 950
Phạm Th̃ Kim TiƠn 1006,00 225 425 500 1150 1150
Trần Ngọc TiƠn 1007,00 100 350 500 950 950
Nguyễn Văn Quốc Bảo 49 150 250 500 900 900
Trần Văn Bảo 52 225 275 500 1000 1000
Văn Hồ Ngọc Bảo 53 150 275 450 875 900
Hoàng Công Bằng 54 475 600 350 1425 1450
Nguyễn Văn Bằng 55 400 575 500 1475 1500
Dương Văn Bi 56 100 325 350 775 800
Đặng Ngọc Biên 57 300 425 400 1125 1150
Nguyễn Văn Biên 58 150 250 400 800 800
Đinh Thanh B́nh 59 275 325 350 950 950
Hoàng Thanh B́nh 60 300 350 400 1050 1050
Huỳnh Thái Hữu Bình 61 350 525 575 1450 1450
Lê Duy B́nh 62 225 450 300 975 1000
Lê Khắc Bình 63 650 425 500 1575 1600
Lê Thanh B́nh 64 75 300 100 475 500
Nguyễn Phước Bình 65 150 275 500 925 950
Hoàng Th̃ Ngọc BƯch 67 500 625 500 1625 1650
Hôh BƯch 68 100 250 200 550 550
Ngô Th̃ Bốn 69 250 375 550 1175 1200
Đinh Bưởi 70 100 250 500 850 850
Ngô Ngọc Cảnh 71 100 350 350 800 800
Nguyễn Cân 72 550 625 550 1725 1750
Nguyễn Thanh Cầm 73 600 650 500 1750 1750
Trần Thanh Cẩn 74 100 350 500 950 950
Hồ Thanh Chánh 75 375 400 500 1275 1300
Huỳnh Đức Châu 76 150 200 500 850 850
Nguyễn Minh Châu 77 400 400 350 1150 1150
Nguyễn Th̃ Mỹ Châu 78 225 300 500 1025 1050
Phan Kim Châu 79 250 500 500 1250 1250
Phan Thy Châu 80 275 350 500 1125 1150
Nguyễn Th̃ Kim Chi 81 150 400 300 850 850
Trần Th̃ Chi 82 175 150 600 925 950
Vơ Th̃ Ngọc Chi 83 225 175 300 700 700
Mang Mẫn Chiêu 84 300 250 200 750 750
Lê Văn ChiƠn 85 75 300 500 875 900
Trần Văn ChiƠn 86 550 475 550 1575 1600
Lê Văn Chinh 87 500 475 500 1475 1500
Nguyễn Hà Kỉu Chinh 88 550 575 725 1850 1850
Nguyễn Ngọc ChƯnh 89 100 500 350 950 950
Đặng Công Chỉnh 90 125 450 350 925 950
Phạm Chỉnh 91 25 175 150 350 350
Châu Phước Chung 92 75 325 200 600 600
Nguyễn TiƠn Chung 93 325 600 400 1325 1350
Phạm Văn Chúc 94 225 250 300 775 800
Bùi Hoàng Chương 95 450 225 250 925 950
Lê Văn Chương 96 50 200 300 550 550
Lê Th̃ Hoa 290,00 125 325 300 750 750
Lê Th̃ ái Hoa 291,00 500 550 500 1550 1550
Lê Văn Hoan 293,00 100 325 100 525 550
ChƠ Th̃ Kim Hoài 294,00 0 350 100 450 450
Đoàn Th̃ Hải Hoài 295,00 150 225 150 525 550
Đỗ Th̃ Thu Hoài 296,00 375 300 500 1175 1200
Trần Khánh Hoài 297,00 300 350 675 1325 1350
Nguyễn Đăng Hoàn 300,00 100 300 150 550 550
Trương Vĩnh Hoàn 301,00 675 400 650 1725 1750
Đặng Minh Hoàng 302,00 275 300 550 1125 1150
Đoàn Ṿ Hoàng 303,00 625 550 400 1575 1600
Lê Bá Nhật Hoàng 304,00 350 350 550 1250 1250
Lê Minh Hoàng 305,00 350 475 550 1375 1400
Lê Ngọc Hoàng 306,00 225 350 500 1075 1100
Lưu Quư Hoàng 307,00 150 450 500 1100 1100
Ngô Nguyễn Khánh Hoàng 308,00 175 450 200 825 850
Nguyễn Đ́nh Hoàng 309,00 350 450 200 1000 1000
Nguyễn Hồng Hoàng 310,00 100 325 550 975 1000
Nguyễn Hữu Hoàng 311,00 100 225 100 425 450
Nguyễn Mai Hoàng 312,00 450 550 100 1100 1100
Nguyễn Tri Bảo Hoàng 313,00 525 525 550 1600 1600
Nguyễn Văn Hoàng 315,00 300 250 100 650 650
Thái Bảo Hoàng 316,00 200 350 575 1125 1150
Trần Thanh Hoàng 317,00 275 325 300 900 900
Trương Minh Hoàng 318,00 350 575 700 1625 1650
Phạm Th̃ Hoá 319,00 100 100 100
Lại Phước Hòa 320,00 50 250 150 450 450
Nguyễn Hiệu Hòa 322,00 125 250 500 875 900
Phạm Minh Hòa 323,00 0 250 200 450 450
Huỳnh Th̃ ánh Hồng 324,00 350 250 500 1100 1100
Lâm Quang Hồng 325,00 325 400 625 1350 1350
Tiêu Th̃ Thu Hồng 326,00 200 450 625 1275 1300
Trần Th̃ Hồng 327,00 200 325 350 875 900
Nguyễn Lưu Hội 328,00 675 500 550 1725 1750
Lê HuƠ 329,00 225 250 500 975 1000
Phạm Ngọc HuƠ 330,00 525 550 350 1425 1450
Huỳnh Th̃ Linh Huệ 331,00 150 275 300 725 750
Nguyễn Th̃ Huệ 332,00 425 475 550 1450 1450
Vơ Th̃ Huệ 334,00 300 350 550 1200 1200
Đặng Quốc Huy 335,00 275 350 550 1175 1200
Lê Quang Huy 336,00 150 300 200 650 650
Đào Duy Lâm 433,00 50 350 100 500 500
Nguyễn Sơn Lâm 436,00 275 450 500 1225 1250
Nguyễn Văn Lâm 437,00 325 350 500 1175 1200
Nguyễn Xuân Lâm 438,00 125 300 150 575 600
Trương Văn Lâm 439,00 225 300 550 1075 1100
Vơ Quốc Lâm 440,00 125 125 150
Phan Đức Lễ 441,00 200 250 300 750 750
Đoàn Thanh Liêm 442,00 275 350 500 1125 1150
Nguyễn Văn Liêm 443,00 275 350 500 1125 1150
Phạm Văn Hoài Liêm 444,00 500 475 550 1525 1550
Phùng Khắc Liêm 445,00 275 450 700 1425 1450
Trần ViƠt Liêm 446,00 250 250 500 1000 1000
Huỳnh Th̃ Liên 447,00 575 500 650 1725 1750
Lê Th̃ Thuỳ Liên 448,00 175 350 500 1025 1050
Đàm Ngọc Linh 450,00 350 350 300 1000 1000
Huỳnh Th̃ Thùy Linh 451,00 575 650 600 1825 1850
Lê Nhất Linh 452,00 275 425 500 1200 1200
Lê Th̃ Linh 453,00 125 400 250 775 800
Lương Hoàng Linh 454,00 475 550 750 1775 1800
Phan Quốc Linh 457,00 450 550 550 1550 1550
Trần Diệu Linh 458,00 400 450 550 1400 1400
Trần Th̃ Thục Linh 460,00 625 675 750 2050 2050
Vơ Văn Nhật Linh 461,00 150 350 500 1000 1000
Nguyễn Quang Lĩnh 462,00 425 350 500 1275 1300
Nguyễn Th̃ Loan 463,00 325 500 550 1375 1400
Nguyễn Th̃ Thanh Loan 464,00 175 450 500 1125 1150
Phan Th̃ Ngọc Loan 465,00 500 525 575 1600 1600
Đặng Hoàng Long 466,00 225 275 550 1050 1050
Đậu Hà Long 467,00 450 450 600 1500 1500
Đoàn Đại Long 468,00 150 350 150 650 650
Đoàn Hoàng Long 469,00 450 625 650 1725 1750
Hồ Thanh Long 470,00 450 500 575 1525 1550
Huỳnh Long 471,00 125 350 550 1025 1050
Lê Văn Long 472,00 150 375 100 625 650
Lương Thành Long 473,00 300 450 150 900 900
Nguyễn Duy Long 474,00 200 375 550 1125 1150
Nguyễn Phạm Hoàng Long 475,00 150 150 550 850 850
Nguyễn Thanh Long 477,00 250 225 350 825 850
Nguyễn Võ Thành Long 479,00 325 475 550 1350 1350
Nguyễn Ṿ Long 480,00 75 250 250 575 600
Nguyễn Hoàng Thắng 914,00 225 350 300 875 900
Nguyễn Thanh Thắng 915,00 525 650 600 1775 1800
Nguyễn Xuân Thắng 917,00 75 225 300 600 600
Vơ Tấn Thắng 918,00 225 200 400 825 850
Nguyễn Duy Thân 919,00 0 300 200 500 500
Đoàn Thượng Thi 920,00 250 400 500 1150 1150
Trương Quang Thi 921,00 100 300 100 500 500
Nguyễn Xuân Thiên 922,00 475 450 675 1600 1600
Dương Văn Thiện 923,00 325 225 450 1000 1000
Nguyễn Ngọc Thiện 924,00 175 425 300 900 900
Nguyễn Quang Thiện 925,00 425 575 550 1550 1550
Nguyễn Văn Thiện 926,00 100 250 300 650 650
Phạm Công Thiện 927,00 400 450 750 1600 1600
Trần Duy Thiện 928,00 275 350 500 1125 1150
Vơ Văn Thiện 930,00 125 300 350 775 800
Trần Văn Thiệt 931,00 100 275 450 825 850
Nguyễn Văn Thiệu 932,00 225 350 400 975 1000
Huỳnh Ngọc Th̃nh 933,00 175 400 500 1075 1100
Lê Vĩnh Th̃nh 934,00 400 450 600 1450 1450
Ngô Đình Th̃nh 935,00 500 300 500 1300 1300
Nguyễn Gia Th̃nh 937,00 225 250 550 1025 1050
Nguyễn Quốc Th̃nh 938,00 300 450 550 1300 1300
Nguyễn Văn Th̃nh 939,00 400 175 600 1175 1200
Nguyễn Văn Th̃nh 940,00 200 250 500 950 950
Nguyễn ViƠt Th̃nh 941,00 175 300 300 775 800
Phạm Phúc Th̃nh 942,00 475 600 550 1625 1650
Trần Văn Th̃nh 943,00 475 475 550 1500 1500
Võ Nhật Th̃nh 944,00 325 400 400 1125 1150
Võ Quốc Th̃nh 945,00 350 475 500 1325 1350
Võ Văn Hoàng Th̃nh 946,00 375 500 650 1525 1550
Mai Phước Thoại 947,00 150 500 600 1250 1250
Đặng Ngọc Thọ 948,00 350 475 550 1375 1400
Lê Như Thọ 949,00 0 275 300 575 600
Lê Phú Thọ 951,00 150 225 725 1100 1100
Lê Văn Thọ 952,00 450 475 450 1375 1400
Nguyễn Đ́nh Thông 953,00 250 325 450 1025 1050
Nguyễn Đức Thông 954,00 100 250 550 900 900
Trần Bình Thông 955,00 675 550 600 1825 1850
Trần Đ́nh Thông 956,00 300 375 400 1075 1100
Lê Ngọc Thu 957,00 125 225 550 900 900
Nguyễn Bội Thu 958,00 525 450 550 1525 1550
Nguyễn Trường Diệu Thuần 959,00 375 450 550 1375 1400
Nguyễn Hữu Thuấn 960,00 150 300 600 1050 1050
Nguyên Quốc Thành 865,00 100 225 400 725 750
Nguyễn Bá Thành 866,00 525 650 550 1725 1750
Nguyễn ChƯ Duy Thành 867,00 250 250 650 1150 1150
Nguyễn Đỗ Thành 868,00 50 275 200 525 550
Nguyễn Quang Thành 871,00 200 375 600 1175 1200
Nguyễn Tăng Thành 872,00 400 275 500 1175 1200
Nguyễn Văn Thành 873,00 175 275 550 1000 1000
Nguyễn Việt Thành 874,00 200 350 550 1100 1100
Trần Phú Thành 876,00 275 475 700 1450 1450
Ṿ Đức Thành 877,00 100 400 500 1000 1000
Đặng Ngọc Thái 878,00 150 350 550 1050 1050
Lê Đ́nh Thái 879,00 300 375 300 975 1000
Nguyễn Công Thái 881,00 475 750 675 1900 1900
Nguyễn Duy Thái 882,00 275 275 300 850 850
Nguyễn Văn Thái 884,00 450 350 550 1350 1350
Phan Ngọc Thái 886,00 525 550 500 1575 1600
Trương Văn Thái 887,00 50 300 250 600 600
Châu Thảo 888,00 275 400 500 1175 1200
Hoàng Lê Thu Thảo 890,00 200 325 550 1075 1100
Lê Thảo 891,00 300 450 550 1300 1300
Lê Th̃ Thảo 892,00 225 300 300 825 850
Lê Th̃ Phương Thảo 893,00 525 475 500 1500 1500
Nguyễn Th̃ Thảo 895,00 575 625 550 1750 1750
Nguyễn Th̃ Minh Thảo 896,00 425 650 725 1800 1800
Nguyễn Ṿ Thanh Thảo 897,00 50 250 300 600 600
Phan Th̃ Thu Thảo 898,00 275 325 550 1150 1150
Trần Minh Thảo 899,00 625 475 200 1300 1300
Trần Phương Thảo 900,00 450 425 600 1475 1500
Trần Th̃ Thu Thảo 901,00 325 450 550 1325 1350
Trần Th̃ Thu Thảo 902,00 50 225 200 475 500
Văn Th̃ Anh Thảo 903,00 150 350 300 800 800
Vơ Hà Thu Thảo 904,00 450 300 550 1300 1300
Vơ Th̃ Hồng Thảo 906,00 325 250 550 1125 1150
Lê Trường Thạch 907,00 0 250 550 800 800
Nguyễn Quốc Thạnh 908,00 150 250 550 950 950
Phan Th̃ Thắm 909,00 100 450 300 850 850
Lê Đức Thắng 911,00 375 375 300 1050 1050
Lê Hoàng ViƠt Thắng 912,00 300 350 550 1200 1200
Nguyễn Văn B́nh Minh 529,00 300 450 550 1300 1300
Phạm ViƠt Minh 530,00 350 275 500 1125 1150
Tăng Quốc Minh 531,00 250 300 500 1050 1050
Nguyễn Văn Mùi 533,00 300 500 750 1550 1550
Nguyễn Xuân Mùi 534,00 375 400 400 1175 1200
Hồ Văn Mơng 535,00 600 550 500 1650 1650
Đinh Th̃ Thanh My 536,00 500 400 750 1650 1650
Nguyễn Hữu Kim My 537,00 125 225 350 700 700
Trần Th̃ Hà My 538,00 250 275 500 1025 1050
Trần Th̃ Lệ My 539,00 125 250 200 575 600
Vơ Th̃ Trà My 540,00 75 325 675 1075 1100
Đoàn Đức Mỹ 541,00 125 500 200 825 850
Hạ Th̃ Thanh Mỹ 542,00 150 200 550 900 900
Nguyễn Tấn Mỹ 543,00 175 450 500 1125 1150
Nguyễn Th̃ Hoa Mỹ 544,00 300 425 500 1225 1250
Nguyễn Lê Na 545,00 300 400 500 1200 1200
Lê Đ́nh Nam 547,00 175 375 500 1050 1050
Lê Xuân Nam 549,00 300 350 300 950 950
Nguyễn Đức Nam 550,00 250 250 550 1050 1050
Nguyễn Đức Nam 551,00 300 250 500 1050 1050
Nguyễn Hữu Nam 552,00 425 350 400 1175 1200
Phan Thanh Nam 553,00 475 675 500 1650 1650
Trần Bá Nam 554,00 375 450 500 1325 1350
Trần Quốc Nam 555,00 575 625 500 1700 1700
Dương Th̃ Thu Năm 556,00 450 350 450 1250 1250
Đồng Th̃ Vĩnh Nga 557,00 150 350 500 1000 1000
Ṿ Th̃ Phương Nga 559,00 600 550 500 1650 1650
Hà Phước Ngà 560,00 375 250 450 1075 1100
Cao Th̃ BƯch Ngân 561,00 550 500 500 1550 1550
Lê Mỹ Ngân 562,00 250 250 500 1000 1000
Lê Th̃ Thùy Ngân 563,00 375 475 400 1250 1250
Mai Th̃ Thái Ngân 564,00 25 400 350 775 800
Nguyễn ChƯ Ngân 565,00 250 350 600 1200 1200
Phạm Thuỳ Hoàng Ngâu 566,00 500 375 500 1375 1400
Dương Trọng Nghĩa 567,00 125 400 100 625 650
Lê Văn Nghĩa 568,00 100 275 300 675 700
Nguyễn Phước Nghĩa 569,00 450 350 500 1300 1300
Nguyễn Văn Nghĩa 571,00 200 350 350 900 900
Trần Trọng Nghĩa 572,00 325 300 300 925 950
Trần Văn Nghĩa 573,00 125 175 600 900 900
Vơ Văn Nghĩa 574,00 100 375 600 1075 1100
Nguyễn Hữu Ngh̃ 575,00 275 450 500 1225 1250
Trần Duy Tùng 1153,00 50 275 550 875 900
Tr ̃nh Thanh Tùng 1154,00 275 250 600 1125 1150
Đào Th̃ Cẩm Tú 1155,00 225 150 600 975 1000
Nguyễn Đ́nh Tú 1156,00 100 350 350 800 800
Nguyễn Ngọc Tú 1157,00 100 150 500 750 750
Nguyễn Quang Thanh Tú 1158,00 175 325 600 1100 1100
Phạm Ngọc Tú 1159,00 200 175 550 925 950
Trương Anh Tú 1160,00 550 650 500 1700 1700
Vơ Thanh Tú 1161,00 300 375 650 1325 1350
Mai Văn Tụy 1162,00 150 350 300 800 800
Trần Quang Tư 1163,00 175 225 500 900 900
Trần Văn Tương 1164,00 450 350 600 1400 1400
Đặng Minh Tứ 1165,00 150 325 400 875 900
Lê Đoàn Thục Uyên 1167,00 175 275 250 700 700
Lê Tr ̃nh Mỹ Uyên 1168,00 650 525 700 1875 1900
Huỳnh Th̃ Vân 1169,00 375 525 650 1550 1550
Lê Bá Thi Vân 1170,00 475 425 550 1450 1450
Nguyễn Hữu Khánh Vân 1171,00 50 300 250 600 600
Nguyễn Lê Mai Vân 1172,00 400 275 525 1200 1200
Nguyễn Th̃ BƯch Vân 1173,00 150 450 600 1200 1200
Phạm Hoàng Vân 1174,00 475 550 600 1625 1650
Trần Th̃ Hồng Vân 1175,00 575 575 625 1775 1800
Nguyễn Th̃ Tường Vi 1177,00 175 275 300 750 750
Hoàng Anh Việt 1178,00 150 425 500 1075 1100
Lê Nguyên Việt 1179,00 200 175 350 725 750
Lê Văn Việt 1180,00 350 600 550 1500 1500
Mai Văn Việt 1181,00 100 225 150 475 500
Ngô Hoàng Việt 1182,00 450 350 525 1325 1350
Nguyễn Thanh Việt 1183,00 175 275 700 1150 1150
Trần Cường Việt 1184,00 275 300 200 775 800
Trần Hữu Việt 1185,00 200 350 400 950 950
Trần Quốc Việt 1186,00 225 325 350 900 900
Trần Văn Việt 1187,00 125 350 150 625 650
Dương Tấn Vinh 1188,00 225 300 300 825 850
Lê Văn Vinh 1189,00 350 550 150 1050 1050
Mai Văn Vinh 1190,00 275 550 500 1325 1350
Nguyễn Quang Vinh 1191,00 350 350 200 900 900
Nguyễn Quang Vinh 1192,00 0 225 100 325 350
Nguyễn Th̃ Vinh 1193,00 225 250 400 875 900
Phùng ThƠ Vinh 1194,00 325 250 650 1225 1250
Trần Quốc Vinh 1195,00 50 150 100 300 300
Trần Thanh Vinh 1196,00 350 400 550 1300 1300
Trương Tấn Vinh 1198,00 125 375 550 1050 1050
Trương Xuân Vinh 1199,00 150 350 625 1125 1150
Bùi Thanh VƯ 1200,00 300 550 675 1525 1550
Hồ Lương Hoàng Hân 241 175 250 500 925 950
Huỳnh Di Hân 242 100 175 100 375 400
Nguyễn Hữu Hân 243 125 175 500 800 800
Nguyễn Nhật Hân 244 400 400 350 1150 1150
Phan Quốc Hân 245 100 300 650 1050 1050
Phan Th̃ Nh̃ Hân 246 525 525 500 1550 1550
Trần Văn Hân 247 350 350 500 1200 1200
Văn Th̃ Ngọc Hân 248 150 250 150 550 550
Nguyễn Hậu 249 200 200 500 900 900
Nguyễn Hữu Hậu 250 425 575 450 1450 1450
Nguyễn Nhật Hậu 251 200 375 500 1075 1100
Phạm Quốc Hậu 252 550 600 550 1700 1700
Trần Hữu Hậu 253 175 350 550 1075 1100
Trần Xuân Hậu 254 250 400 550 1200 1200
Đàm Th̃ Hỉn 255 375 450 600 1425 1450
Đinh Th̃ Thu Hỉn 256,00 100 375 100 575 600
Lê Tấn Hỉn 257,00 600 600 550 1750 1750
Lưu Minh Hỉn 258,00 150 300 500 950 950
Nguyễn Minh Hỉn 259,00 350 400 400 1150 1150
Phùng Th̃ Thu Hỉn 260,00 0 300 100 400 400
Đoàn Văn HiƠu 261,00 75 275 500 850 850
Lê Minh HiƠu 262,00 375 525 550 1450 1450
Lê Th̃ Thu HiƠu 263,00 125 475 500 1100 1100
Lê Trung HiƠu 264,00 300 425 500 1225 1250
Mai Trung HiƠu 265,00 50 250 100 400 400
Ngô Văn HiƠu 266,00 200 350 500 1050 1050
Nguyễn Hoàng HiƠu 267,00 600 450 550 1600 1600
Nguyễn Hoành HiƠu 269,00 550 375 550 1475 1500
Nguyễn Tất HiƠu 270,00 0 250 100 350 350
Nguyễn Trung HiƠu 271,00 100 300 500 900 900
Nguyễn Trung HiƠu 272,00 300 275 200 775 800
Nguyễn Văn HiƠu 273,00 50 250 550 850 850
Phan Thanh HiƠu 274,00 225 350 600 1175 1200
Phạm Ngọc HiƠu 275,00 100 250 700 1050 1050
Trần Đ́nh HiƠu 276,00 225 350 400 975 1000
Trần Tr ̃nh HiƠu 277,00 225 525 100 850 850
Vơ Th̃ Mai HiƠu 278,00 250 450 750 1450 1450
Đặng Trần Hiển 279,00 125 250 300 675 700
Hoàng Quốc Hiển 280,00 550 525 600 1675 1700
Phan Thanh Hiển 281,00 250 275 300 825 850
Trần Lê Duy Hiển 282,00 200 250 500 950 950
Trần Minh Hiển 283,00 175 325 550 1050 1050
Trần Văn Hiển 284,00 750 500 750 2000 2000
Nguyễn Duy Hiểu 285,00 350 425 400 1175 1200
Lê Quốc Hiệp 286,00 150 350 250 750 750
Nguyễn Hữu Hiệp 288,00 275 275 400 950 950
Trần Văn Nhân 625,00 400 425 500 1325 1350
Trần ViƠt Nhân 626,00 225 275 250 750 750
Vơ Lâm TiƠn Nhân 627,00 100 275 600 975 1000
Nguyễn Bá Nhẫn 628,00 200 350 300 850 850
Đặng Quang Nhật 629,00 125 300 150 575 600
Giao Thắng Nhật 630,00 150 325 200 675 700
Huỳnh Mai Nhật 631,00 150 300 550 1000 1000
Lê Phúc Nhật 632,00 200 175 350 725 750
Nguyễn Đinh Kỉu Tiểu Nhật 633,00 250 225 550 1025 1050
Phan Văn Nhật 634,00 475 450 600 1525 1550
Đinh Nữ YƠn Nhi 635,00 0 300 400 700 700
Đỗ T̃ nh Nhi 636,00 75 275 150 500 500
Nguyễn Hoàng Tố Nhi 637,00 300 325 550 1175 1200
Nguyễn Ngọc Nhi 638,00 275 500 725 1500 1500
Nguyễn Th̃ Nhi 639,00 325 375 150 850 850
Nguyễn Th̃ Thuỳ Nhi 640,00 400 325 500 1225 1250
Nguyễn Th̃ YƠn Nhi 641,00 200 275 150 625 650
Trần Hoài Nhi 642,00 200 250 200 650 650
Trần Th̃ Mỹ Nhi 643,00 100 250 500 850 850
Đinh Công Nhiên 644,00 75 550 500 1125 1150
Đỗ Hoàng Nhơn 645,00 325 275 350 950 950
Phan Th̃ Huỳnh Nhơn 646,00 500 300 250 1050 1050
Ṿ Th̃ Nhung 647,00 375 450 350 1175 1200
Nguyễn Văn Nhựt 648,00 325 375 600 1300 1300
Phạm Duy Nhựt 649,00 525 625 650 1800 1800
Nguyễn Hoài Niệm 650,00 175 250 200 625 650
Lê Nin 651,00 225 400 550 1175 1200
Đỗ Hoàng BƯch Lê Ny 652,00 125 350 300 775 800
Lê Khắc Hoàng Oanh 653,00 450 425 600 1475 1500
Nguyễn Đặng Kỉu Oanh 654,00 250 225 500 975 1000
Nguyễn Th̃ Oanh 655,00 350 450 500 1300 1300
Trầm Th̃ Trạch Oanh 656,00 425 550 550 1525 1550
Lê Tấn Pa 657,00 300 325 550 1175 1200
Nguyễn Quốc Pháp 658,00 275 225 100 600 600
Trần Nhật Pháp 659,00 500 325 500 1325 1350
Vơ Như Pháp 660,00 275 425 200 900 900
Hoàng Xuân Phi 661,00 300 300 500 1100 1100
Trần Ṿ Phi 662,00 325 275 150 750 750
Đoàn Ngọc Phiệt 663,00 125 350 450 925 950
Lư Đ́nh Phin 664,00 150 600 550 1300 1300
Hồ Đang Phong 665,00 600 625 650 1875 1900
Lê ThƠ Phong 666,00 225 350 200 775 800
Nguyễn Thanh Phong 667,00 575 625 650 1850 1850
Trần Đ́nh Phong 668,00 300 400 550 1250 1250
Trương Quang Phùng 669,00 425 500 500 1425 1450
Dương Việt Phú 670,00 450 550 500 1500 1500
Đỗ Quang Phú 671,00 25 325 200 550 550
Hoàng Thành Phú 672,00 25 225 100 350 350
Phạm Lê Mỹ Duyên 145 475 450 550 1475 1500
Hoàng Quốc Ḍng 147 400 350 550 1300 1300
Nguyễn Bá Ḍng 148 175 275 350 800 800
Nguyễn Văn Ḍng 150 400 375 600 1375 1400
Phan Xuân Ḍng 151 225 175 200 600 600
Nguyễn Trùng Dương 152 0 325 100 425 450
Nguyễn Văn Dương 153 475 675 600 1750 1750
Nguyễn Văn Dương 154 275 525 600 1400 1400
Trần Minh Dứng 155 125 250 375 400
Lê Thiện Đảng 156 350 200 350 900 900
Nguyễn Quốc Đại 157 250 450 600 1300 1300
Hoàng TiƠn Đạt 158 0 250 500 750 750
Lê Nguyễn Tất Đạt 159 225 325 350 900 900
Lương Tấn Đạt 160 325 325 500 1150 1150
Nguyễn Ngọc Đạt 161 350 300 200 850 850
Nguyễn Xuân Đạt 162 150 675 100 925 950
Phạm Đạt 163 175 525 550 1250 1250
Phùng TiƠn Đạt 164 675 600 600 1875 1900
Vơ TiƠn Đạt 165 325 350 500 1175 1200
Nguyễn Hải Đăng 166 500 550 600 1650 1650
Cao TiƠn Đằng 167 200 350 100 650 650
Phạm Tấn Đẳng 168 125 225 100 450 450
Phan Như Đặng 169 200 350 100 650 650
Mai Tiên Đ̉ 170 25 250 100 375 400
Dương Công Đ̃ nh 171 225 450 500 1175 1200
Hán Duy Đoàn 172 175 125 100 400 400
Phạm Đông 173 175 225 200 600 600
Trần Trung Đông 174 150 350 500 1000 1000
Viên Mậu Đợi 175 175 450 500 1125 1150
Nguyễn Phúc Vĩnh Đường 176 300 400 100 800 800
Nguyễn Văn Đường 177 75 150 500 725 750
Trần Đ́nh Đường 178 325 550 500 1375 1400
Mai Th̃ Được 179 150 250 200 600 600
Bùi Anh Minh Đức 180 425 375 500 1300 1300
Đinh Đông Đức 181 250 500 500 1250 1250
Lê Xuân Đức 183 200 300 600 1100 1100
Nguyễn Công Đức 184 475 650 500 1625 1650
Nguyễn Huỳnh Đức 185 400 525 550 1475 1500
Nguyễn Tá Đức 186 100 275 400 775 800
Nguyễn Trần Minh Đức 187 125 250 300 675 700
Nguyễn Văn Đức 188 250 450 550 1250 1250
Phan Bá Đức 189 325 400 100 825 850
Trần Phúc Đức 190 175 275 150 600 600
Trần Văn Đức 191 125 250 100 475 500
Trần Văn Đức 192 100 350 600 1050 1050
Hồ Đăng An 2 100 275 300 675 700
Hồ Việt An 3 175 250 450 875 900
Nguyễn Đ́nh An 4 100 350 500 950 950
Trần Th̃ Thuư An 5 200 300 300 800 800
Trần Việt An 6 125 275 400 800 800
Trần Ṿ Đình An 7 450 400 500 1350 1350
Đỗ Lê Hoàng Anh 9 275 300 200 775 800
Đỗ ViƠt Trần Anh 10 275 325 500 1100 1100
Hoàng Tuấn Anh 11 400 325 725 1450 1450
Hoàng Tú Anh 12 200 250 400 850 850
Hồ Th̃ Ngọc Anh 13 550 450 550 1550 1550
Lê Nguyễn Tuấn Anh 15 550 425 500 1475 1500
Lương Th̃ Kim Anh 16 200 400 400 1000 1000
Ngô Ngọc Tuấn Anh 17 225 125 500 850 850
Ngô Th̃ Anh 18 250 350 500 1100 1100
Nguyễn Công Anh 19 250 450 500 1200 1200
Nguyễn Đức Anh 20 450 550 600 1600 1600
Nguyễn Đức Anh 21 325 375 600 1300 1300
Nguyễn Hồ Thúy Anh 22 225 425 600 1250 1250
Nguyễn Mậu Tuấn Anh 23 150 275 400 825 850
Nguyễn Th̃ Vân Anh 24 600 500 550 1650 1650
Phan Tuấn Anh 26 225 300 550 1075 1100
Phạm Th̃ Quỳnh Anh 27 175 250 400 825 850
Thái Th̃ Anh 28 425 725 400 1550 1550
Trần Đ́nh Anh 29 450 600 550 1600 1600
Trần Đức Anh 30 225 350 200 775 800
Vơ Ngọc Quỳnh Anh 32 200 350 500 1050 1050
Ṿ Hoàng Anh 33 375 325 300 1000 1000
Bùi Xuân ánh 34 250 250 450 950 950
Hồ Th̃ Ngọc ánh 35 350 525 550 1425 1450
Nguyễn Th̃ Minh ánh 36 525 625 650 1800 1800
Lê Quư Ân 37 275 450 300 1025 1050
Phan Thiên Ân 38 75 275 0 350 350
Đặng Việt Thanh Ba 40 550 550 600 1700 1700
Trần Văn Ban 41 150 475 50 675 700
Trần Trọng Bang 42 250 225 200 675 700
Nguyễn Tỉnh Bách 43 525 600 600 1725 1750
Nguyễn Lê Duy Bảo 46 300 475 400 1175 1200
Nguyễn Quốc Bảo 47 275 350 350 975 1000
Nguyễn Tấn Bảo 48 350 325 550 1225 1250
Nguyễn Minh Tài 817,00 400 375 500 1275 1300
Nguyễn Văn Anh Tài 819,00 225 375 600 1200 1200
Nguyễn Văn Huy Tài 820,00 50 350 600 1000 1000
Thái Phan Tài 821,00 525 475 550 1550 1550
Trần Tài 822,00 225 300 675 1200 1200
Trần Hoàng Tài 823,00 0 225 300 525 550
Trần Năng Tài 824,00 75 125 450 650 650
Trương Văn Tài 825,00 400 625 450 1475 1500
Trần Văn Tám 826,00 275 350 200 825 850
Hồ Th̃ Thanh Tâm 827,00 200 350 500 1050 1050
Lê Văn Tâm 828,00 275 275 400 950 950
Lộ Thanh Tâm 829,00 150 250 500 900 900
Nguyễn Tam Tâm 830,00 650 650 500 1800 1800
Tr ̃nh Quang Tâm 832,00 650 550 550 1750 1750
Đặng Văn Tân 833,00 350 225 500 1075 1100
Hoàng Nhật Tân 834,00 575 400 550 1525 1550
Lê Đăng Tân 835,00 150 250 300 700 700
Nguyễn Minh Tân 836,00 275 250 550 1075 1100
Nguyễn Văn Tân 837,00 400 275 500 1175 1200
Phạm Hồng Phan Tân 838,00 275 350 600 1225 1250
Ung Nho Tân 839,00 425 350 100 875 900
Vơ Đ́nh Tân 840,00 300 325 600 1225 1250
Vơ Minh Tân 841,00 325 475 500 1300 1300
Nguyễn Văn Tây 842,00 250 350 450 1050 1050
Đỗ Văn Tấn 843,00 200 350 550 1100 1100
Lê Trọng Tấn 844,00 175 500 650 1325 1350
Cao Lê Hoài Thanh 846,00 225 450 550 1225 1250
Hoàng Minh Thanh 847,00 225 300 550 1075 1100
Lâm Cao Thanh 848,00 125 200 100 425 450
Ngô Việt Thanh 849,00 175 200 550 925 950
Nguyễn Thái Thanh 850,00 125 350 450 925 950
Nguyễn Th̃ Phương Thanh 851,00 300 225 500 1025 1050
Trần Ngọc Thanh 853,00 100 275 500 875 900
Trần Phước Thanh 854,00 350 350 500 1200 1200
Trần Văn Thân 855,00 425 275 250 950 950
Trần Văn Thanh 856,00 550 450 775 1775 1800
Vơ Quang Thanh 857,00 325 500 600 1425 1450
Đào Phúc Thành 858,00 400 325 550 1275 1300
Đặng Bảo Thành 859,00 550 750 750 2050 2050
Đỗ Văn Thành 860,00 450 650 550 1650 1650
Hồ Văn Thành 861,00 325 500 600 1425 1450
Huỳnh Ngọc Thành 862,00 375 475 600 1450 1450
Lê Nguyễn Kim Thành 863,00 400 350 600 1350 1350
Lê Văn Thành 864,00 300 325 500 1125 1150
Hà Th̃ Thanh Quư 769,00 100 225 550 875 900
Huỳnh Văn Quư 770,00 100 250 300 650 650
Nguyễn Văn Quư 771,00 175 350 450 975 1000
Trần Văn Rum 773,00 575 650 550 1775 1800
Trần Hạ San 774,00 225 300 500 1025 1050
Lê Hữu Sang 775,00 150 300 200 650 650
Nguyễn Văn Sang 777,00 325 375 200 900 900
Phan Đ́nh Sang 778,00 175 550 500 1225 1250
Nguyễn Th̃ Sao 779,00 300 350 300 950 950
Nguyễn Ngọc Sáng 780,00 575 475 650 1700 1700
Trương Xuân Sáng 781,00 225 350 600 1175 1200
Nguyễn Đức Sâm 782,00 300 250 250 800 800
Vơ Th̃ Kim Sen 783,00 75 175 100 350 350
Thái Trần Siêu 784,00 150 450 450 1050 1050
Đặng Trường Sinh 785,00 600 650 625 1875 1900
Đặng Tuấn Sinh 786,00 500 475 600 1575 1600
Nguyễn Sinh 787,00 125 350 200 675 700
Nguyễn Phước Sinh 788,00 375 325 600 1300 1300
Nguyễn Tấn Sinh 789,00 550 275 600 1425 1450
Trần Thuận Sinh 790,00 150 425 550 1125 1150
Lê Văn Sĩ 791,00 175 250 200 625 650
Trương Sỏi 792,00 375 300 150 825 850
Cao Thiên Sơn 793,00 175 275 550 1000 1000
Hồ Quốc Sơn 794,00 200 350 150 700 700
Lê ViƠt Sơn 795,00 450 400 600 1450 1450
Nguyễn Ngọc Sơn 796,00 425 350 550 1325 1350
Nguyễn Phú Sơn 797,00 675 700 600 1975 2000
Nguyễn Thái Sơn 798,00 75 350 250 675 700
Phan Trường Sơn 800,00 375 400 600 1375 1400
Trần Thanh Sơn 801,00 175 225 500 900 900
Trần ViƠt Sơn 802,00 125 225 150 500 500
Trần Xuân Sơn 803,00 150 175 200 525 550
Trương Hoài Sơn 804,00 375 350 750 1475 1500
Trương Tuấn Sơn 805,00 200 350 150 700 700
Dương Th̃ TuyƠt Sương 807,00 400 250 100 750 750
Lê Th̃ Hoài Sương 808,00 500 550 100 1150 1150
Nguyễn Th̃ Thu Sương 809,00 100 275 550 925 950
Trần Th̃ Hồng Sương 810,00 0 250 200 450 450
Nguyễn Văn Sỹ 811,00 525 525 200 1250 1250
Lê Trần Thành Tài 812,00 275 400 450 1125 1150
Lê Văn Tài 813,00 175 250 600 1025 1050
Mai Văn Tài 814,00 125 525 150 800 800
Nguyễn Đức Tài 816,00 0 250 150 400 400
Trần KiƠn Chương 98 125 525 500 1150 1150
Trần Văn Chương 99 150 300 200 650 650
Bùi Thành Công 101 250 325 500 1075 1100
Ngô Xuân Công 102 300 450 475 1225 1250
Đậu Bá Cương 104 75 350 200 625 650
Đoàn Văn Cương 105 225 150 200 575 600
Phạm Hữu Cương 106 375 375 650 1400 1400
Trần Văn Cương 107 250 250 100 600 600
Đặng Quốc Cường 108 225 275 100 600 600
Đỗ Mạnh Cường 109 400 325 600 1325 1350
Lê Thanh Cường 110 600 575 600 1775 1800
Mai Văn Minh Cường 112 75 275 150 500 500
Ngô Văn Tự Cương 113 275 350 100 725 750
Nguyễn Hữu Cường 114 150 325 600 1075 1100
Nguyễn Văn Cường 115 250 350 100 700 700
Nguyễn Văn Xuân Cường 116 275 250 500 1025 1050
Nguyễn ViƠt Cường 117 125 375 500 1000 1000
Phạm Anh Cường 118 375 325 100 800 800
Trầm Đức Cường 119 250 375 625 1250 1250
Trần Văn Cường 120 150 350 500 1000 1000
Trần Việt Cường 121 125 400 100 625 650
Vơ Văn Cường 122 200 400 500 1100 1100
Vơ Văn Cường 123 225 150 650 1025 1050
Huỳnh Ngọc Danh 124 100 250 100 450 450
Nguyễn Văn Danh 125 300 400 500 1200 1200
Vơ Bá Danh 126 275 275 600 1150 1150
Nguyễn Th̃ ánh Diễm 127 225 600 500 1325 1350
Lê Khắc Diệu 128 375 450 600 1425 1450
Nguyễn Ngọc Diệu 129 625 625 600 1850 1850
Nguyễn Văn Diệu 130 125 250 50 425 450
Trần Quang Du 131 375 550 625 1550 1550
Nguyễn Văn Duẩn 132 675 750 575 2000 2000
Lê Đức Trung Dung 133 250 450 600 1300 1300
Ngô Th̃ Mỹ Dung 134 75 175 450 700 700
Phạm Th̃ Ngọc Dung 135 400 500 150 1050 1050
Trần Th̃ Ngọc Dung 136 275 350 200 825 850
Bùi Văn Duy 137 275 400 150 825 850
Lê Trung Duy 138 250 450 500 1200 1200
Nguyễn Đăng Duy 139 125 250 150 525 550
Nguyễn Hữu Duy 140 200 350 500 1050 1050
Nguyễn Khắc Duy 141 550 475 600 1625 1650
Nguyễn Thành Duy 142 225 325 600 1150 1150
Thái ViƠt Duy 143 400 250 500 1150 1150
Trần Anh Duy 144 100 325 400 825 850
Trần Minh Th̃nh 13886,00 25 225 300 550 550
Trần Nguyên Th̃nh 13887,00 625 650 475 1750 1750
Trần Quốc Th̃nh 13888,00 225 400 250 875 900
Trần Văn Th̃nh 13890,00 525 700 550 1775 1800
Trương Công Th̃nh 13892,00 25 275 175 475 500
Trương Đình Th̃nh 13893,00 700 650 750 2100 2100
Trương Phước Th̃nh 13894,00 200 350 225 775 800
Trương Văn Th̃nh 13895,00 525 500 300 1325 1350
Vơ Công Th̃nh 13896,00 450 425 350 1225 1250
Võ Ngọc Quốc Th̃nh 13897,00 300 275 225 800 800
Võ Quốc Th̃nh 13898,00 100 350 275 725 750
Vơ Thanh Th̃nh 13899,00 275 250 400 925 950
Võ Trọng Th̃nh 13900,00 100 475 325 900 900
Võ Văn Th̃nh 13901,00 475 625 400 1500 1500
Võ Văn Th̃nh 13902,00 300 250 275 825 850
Ṿ Hữu Th̃nh 13903,00 325 350 450 1125 1150
Nguyễn Th̃ Tho 13904,00 350 350 475 1175 1200
Bùi Th̃ Thoa 13905,00 100 300 375 775 800
Lê Đ́nh Thoa 13906,00 150 250 250 650 650
Nguyễn Th̃ Thoa 13908,00 225 275 275 775 800
Tạ Th̃ ánh Thoa 13909,00 300 350 400 1050 1050
Vơ Th̃ Thoa 13911,00 325 425 475 1225 1250
Lê Quang Thoan 13912,00 0 200 400 600 600
Phan Đức Thoan 13913,00 550 500 275 1325 1350
Ṿ Văn Thoan 13914,00 200 250 300 750 750
Nguyễn Duy Thoả 13915,00 250 300 300 850 850
Hoàng Văn Thoản 13916,00 25 350 250 625 650
Nguyễn Thành Thoảng 13917,00 450 350 250 1050 1050
Nguyễn Xuân Thoảng 13918,00 275 225 350 850 850
Hồ Ngọc Thoại 13919,00 225 300 350 875 900
Huỳnh Văn Thoại 13920,00 425 550 600 1575 1600
Nguyễn Hữu Thoại 13921,00 125 300 400 825 850
Nguyễn Văn Thoại 13922,00 200 400 250 850 850
Phạm Ngọc Thoại 13923,00 225 525 350 1100 1100
Phạm ThƠ Thoại 13924,00 450 300 375 1125 1150
Đinh Công Thăa 13925,00 550 300 400 1250 1250
Bùi Hữu Thọ 13926,00 250 425 350 1025 1050
Bùi Phúc Thọ 13927,00 200 375 450 1025 1050
Bùi Văn Thọ 13928,00 200 450 350 1000 1000
Đặng Xuân Thọ 13929,00 200 300 225 725 750
Hoàng Hữu Thọ 13930,00 450 525 500 1475 1500
Hồ Quốc Thọ 13931,00 275 375 325 975 1000
Huỳnh Phan Ngọc Thọ 13932,00 450 350 350 1150 1150
Thân Mạnh Vượng 17631,00 250 575 375 1200 1200
Trần Văn Vượng 17632,00 475 500 325 1300 1300
Nguyễn Công Vững 17633,00 300 525 450 1275 1300
Nguyễn Đăng Vững 17634,00 725 675 800 2200 2200
Nguyễn Đăng Vững 17635,00 0 425 375 800 800
Trần Công Vững 17636,00 300 350 350 1000 1000
Hà Mỹ Vi 17637,00 475 725 550 1750 1750
Hoàng Th̃ Nhật Vy 17638,00 750 600 550 1900 1900
Hồ Th̃ Vy 17639,00 400 550 525 1475 1500
Huỳnh Hữu Vy 17640,00 225 250 250 725 750
Lê Vy Vy 17641,00 700 800 700 2200 2200
Mai Tường Vy 17642,00 150 500 450 1100 1100
Nguyễn Hoàng Hà Vy 17643,00 325 225 350 900 900
Nguyễn Hoàng Trúc Vy 17644,00 350 375 400 1125 1150
Nguyễn Lê Đan Vy 17645,00 750 700 675 2125 2150
Nguyễn Th̃ Vy 17646,00 175 275 525 975 1000
Nguyễn Th̃ Hồng Vy 17647,00 650 625 650 1925 1950
Nguyễn Th̃ Kỉu Vy 17648,00 200 450 425 1075 1100
Nguyễn Th̃ Mai Vy 17649,00 200 275 175 650 650
Nguyễn Th̃ Thảo Vy 17650,00 225 350 350 925 950
Nguyễn Th̃ Tường Vy 17651,00 200 350 325 875 900
Nguyễn Th̃ Tường Vy 17652,00 225 225 300 750 750
Phạm Hoài Vy 17653,00 375 325 550 1250 1250
Phạm Th̃ Tường Vy 17654,00 525 525 400 1450 1450
Trần Bách Thảo Vy 17655,00 400 500 375 1275 1300
Trần Th̃ BƯch Vy 17656,00 225 225 250 700 700
Văn Hà Vy 17658,00 550 475 625 1650 1650
Bùi ThƠ Vỹ 17659,00 600 725 550 1875 1900
Hoàng Ngọc Vỹ 17660,00 250 325 250 825 850
Lê Long Vỹ 17661,00 225 375 300 900 900
Nguyễn Đ́nh Triệu Vỹ 17664,00 700 550 650 1900 1900
Nguyễn Đức Vỹ 17665,00 200 450 450 1100 1100
Nguyễn Khánh Vỹ 17666,00 425 450 400 1275 1300
Nguyễn Quang Vỹ 17667,00 125 275 475 875 900
Nguyễn Văn Vỹ 17668,00 250 450 325 1025 1050
Nguyễn Văn Vỹ 17669,00 325 450 300 1075 1100
Phan Phước Vỹ 17671,00 250 275 400 925 950
Phạm Vỹ 17672,00 225 250 275 750 750
Phạm Hoàng Vỹ 17673,00 350 575 500 1425 1450
Phạm Ngọc Vỹ 17674,00 175 300 325 800 800
Phạm ThƠ Vỹ 17675,00 350 325 350 1025 1050
Trần Nhật Vỹ 17677,00 400 675 350 1425 1450
Trần Quang Vỹ 17678,00 625 500 525 1650 1650
Hồ Th̃ Lệ 7933,00 225 250 275 750 750
Huỳnh Hồ Như Lệ 7934,00 125 300 325 750 750
Huỳnh Th̃ Lệ 7935,00 725 675 775 2175 2200
Lê Th̃ BƯch Lệ 7936,00 325 550 500 1375 1400
Lê Văn Lệ 7937,00 150 350 400 900 900
Nguyễn Th̃ Lệ 7939,00 125 425 575 1125 1150
Nguyễn Th̃ Lệ 7940,00 175 250 225 650 650
Nguyễn Th̃ Lệ 7941,00 275 250 200 725 750
Nguyễn Th̃ Mỹ Lệ 7942,00 275 300 450 1025 1050
Trương Th̃ Lệ 7943,00 200 350 300 850 850
Trương Th̃ Lệ 7944,00 525 600 475 1600 1600
Tơ Th̃ Mỹ Lệ 7945,00 500 550 450 1500 1500
Vơ Th̃ Lệ 7946,00 425 575 400 1400 1400
Phan Văn Lệnh 7947,00 500 450 325 1275 1300
Bùi Tấn Liêm 7948,00 425 450 375 1250 1250
Bùi Thanh Liêm 7949,00 625 650 450 1725 1750
Đỗ Tấn Liêm 7950,00 350 350 225 925 950
Huỳnh Văn Liêm 7951,00 275 275 250 800 800
Nguyễn ViƠt Liêm 7952,00 350 350 450 1150 1150
Nguyễn Ngọc Liêm 7954,00 325 500 275 1100 1100
Nguyễn Nhật Liêm 7955,00 375 525 450 1350 1350
Nguyễn Thanh Liêm 7956,00 475 775 475 1725 1750
Nguyễn ThƠ Liêm 7957,00 425 425 525 1375 1400
Nguyễn Thúc Thanh Liêm 7958,00 450 550 450 1450 1450
Dương ái Liên 7960,00 275 250 250 775 800
Đoàn Th̃ Kỉu Liên 7961,00 200 250 325 775 800
Đoàn Th̃ Kim Liên 7962,00 250 300 275 825 850
Đỗ Th̃ Liên 7963,00 125 350 475 950 950
Huỳnh Th̃ Kim Liên 7964,00 425 475 450 1350 1350
Nguyễn Th̃ Liên 7966,00 425 450 350 1225 1250
Nguyễn Th̃ Liên 7967,00 0 350 200 550 550
Nguyễn Th̃ Liên 7968,00 450 350 375 1175 1200
Nguyễn Văn Liên 7970,00 50 250 225 525 550
Phan Hữu Th̃ ái Liên 7971,00 650 775 800 2225 2250
Phan Th̃ Hồng Liên 7972,00 400 325 275 1000 1000
Trần Th̃ Liên 7973,00 400 425 375 1200 1200
Trần Th̃ Diệu Liên 7974,00 325 250 350 925 950
Trần Th̃ Kim Liên 7975,00 425 525 450 1400 1400
Nguyễn Thành Liêu 7976,00 800 825 875 2500 2500
Trần Văn Liêu 7977,00 0 200 250 450 450
Hứa Th̃ Liễu 7978,00 650 375 350 1375 1400
Trần Th̃ ánh Liễu 7979,00 50 200 325 575 600
Lê Hồng Liệu 7980,00 75 400 300 775 800
Nguyễn Tấn Công 2797,00 150 275 275 700 700
Nguyễn Thanh Công 2798,00 325 400 350 1075 1100
Nguyễn Thành Công 2799,00 500 550 425 1475 1500
Nguyễn TiƠn Công 2800,00 75 300 325 700 700
Nguyễn TiƠn Công 2801,00 250 250 250 750 750
Nguyễn Văn Công 2802,00 250 425 325 1000 1000
Nguyễn Văn Công 2803,00 100 250 250 600 600
Nguyễn Văn Công 2804,00 350 550 300 1200 1200
Nguyễn Văn Công 2805,00 100 550 350 1000 1000
Nguyễn Xuân Công 2807,00 300 350 325 975 1000
Phan Văn Công 2809,00 250 175 500 925 950
Phan Văn Công 2810,00 225 375 175 775 800
Phạm Công 2811,00 125 325 275 725 750
Phạm Công 2812,00 25 175 350 550 550
Phạm Đức Công 2814,00 425 350 375 1150 1150
Phạm Thành Công 2815,00 400 475 400 1275 1300
Phạm Văn Công 2816,00 650 500 550 1700 1700
Phạm ViƠt Công 2817,00 200 300 425 925 950
Trần ChƯ Công 2818,00 0 225 250 475 500
Trần ChƯ Công 2819,00 525 475 375 1375 1400
Trần Quang Công 2820,00 50 250 250 550 550
Trần Quốc Công 2821,00 100 150 300 550 550
Trần Quốc Công 2822,00 300 275 325 900 900
Trần ThƠ Công 2824,00 375 350 350 1075 1100
Trần Th̃ Công 2825,00 225 225 225 675 700
Trần Văn Công 2826,00 175 375 200 750 750
Trần Văn Công 2827,00 150 250 325 725 750
Trần Văn Công 2828,00 600 650 700 1950 1950
Trần Văn Thành Công 2829,00 425 550 375 1350 1350
Trần Xuân Công 2830,00 550 475 525 1550 1550
Vơ ChƯ Công 2831,00 600 375 450 1425 1450
Vơ Thành Công 2832,00 0 325 250 575 600
Vơ Văn Công 2833,00 500 850 475 1825 1850
Vơ Văn Công 2834,00 450 475 325 1250 1250
Ṿ Đình Công 2836,00 0 225 300 525 550
Ṿ Văn Công 2837,00 275 350 400 1025 1050
Xa Thành Công 2838,00 175 325 375 875 900
Bùi Anh Cơ 2840,00 425 350 250 1025 1050
Hồ Ngọc Cơ 2841,00 250 475 325 1050 1050
Huỳnh Ṿ Phương Cơ 2842,00 675 750 475 1900 1900
Bùi Quang Cung 2843,00 275 300 350 925 950
Nguyễn Lương Cung 2844,00 700 650 775 2125 2150
Nguyễn Hoàng Long 8317,00 250 550 325 1125 1150
Nguyễn Hữu Long 8318,00 600 550 400 1550 1550
Nguyễn Hữu Long 8319,00 725 850 825 2400 2400
Nguyễn Hữu Hoàng Long 8320,00 250 300 350 900 900
Nguyễn Hữu Thành Long 8321,00 425 375 500 1300 1300
Nguyễn Minh Long 8322,00 75 300 450 825 850
Nguyễn Nam Long 8323,00 250 275 350 875 900
Nguyễn Ngọc Long 8324,00 125 300 350 775 800
Nguyễn Nhật Ḍng Long 8325,00 375 400 500 1275 1300
Nguyễn Phước Long 8327,00 475 575 350 1400 1400
Nguyễn Phước Long 8328,00 275 250 325 850 850
Nguyễn Quang Long 8329,00 275 325 575 1175 1200
Nguyễn Quang Long 8330,00 500 400 450 1350 1350
Nguyễn Sỹ Long 8331,00 325 600 450 1375 1400
Nguyễn Thanh Long 8332,00 425 725 750 1900 1900
Nguyễn Thanh Long 8333,00 100 550 775 1425 1450
Nguyễn Thanh Long 8336,00 100 475 350 925 950
Nguyễn Thanh Long 8337,00 150 275 350 775 800
Nguyễn Thanh Long 8339,00 175 425 375 975 1000
Nguyễn Thanh Long 8340,00 225 500 300 1025 1050
Nguyễn Thành Long 8341,00 675 825 800 2300 2300
Nguyễn Thành Long 8342,00 375 625 400 1400 1400
Nguyễn Thành Long 8343,00 375 300 375 1050 1050
Nguyễn Thành Long 8344,00 125 350 450 925 950
Nguyễn Thành Long 8345,00 275 300 300 875 900
Nguyễn Thiện Long 8346,00 50 300 325 675 700
Nguyễn Tiểu Long 8347,00 75 150 375 600 600
Nguyễn Tùng Long 8348,00 650 575 500 1725 1750
Nguyễn Văn Long 8349,00 125 375 375 875 900
Nguyễn Văn Long 8350,00 125 325 275 725 750
Nguyễn Văn Long 8352,00 525 575 450 1550 1550
Nguyễn Văn Long 8353,00 300 350 375 1025 1050
Nguyễn Văn Long 8354,00 300 500 250 1050 1050
Nguyễn Văn Long 8355,00 400 300 275 975 1000
Nguyễn Văn Long 8356,00 475 525 300 1300 1300
Nguyễn Văn Long 8357,00 400 250 175 825 850
Nguyễn ViƠt Long 8358,00 300 600 450 1350 1350
Nguyễn ViƠt Long 8359,00 125 425 400 950 950
Ngưyễn Hoàng Long 8360,00 425 425 350 1200 1200
Phan Hải Long 8361,00 525 550 325 1400 1400
Phan Hoàng Long 8363,00 550 450 275 1275 1300
Phan Ngọc Long 8364,00 625 500 450 1575 1600
Mai Đăng Ṿ 17343,00 450 350 375 1175 1200
Mai Quang Ṿ 17344,00 250 275 475 1000 1000
Mai Văn Ṿ 17345,00 275 200 425 900 900
Mai Văn Ṿ 17346,00 100 450 450 1000 1000
Mã Văn Ṿ 17347,00 475 625 750 1850 1850
Ngguyễn Hoài Ṿ 17348,00 200 500 600 1300 1300
Ngô Hữu Ṿ 17349,00 275 425 300 1000 1000
Ngô Thành Ṿ 17350,00 200 525 300 1025 1050
Ngô Thạch Ṿ 17351,00 600 525 300 1425 1450
Ngô Trần Ṿ 17352,00 475 525 475 1475 1500
Nguyễn Ṿ 17353,00 525 400 400 1325 1350
Nguyễn Ṿ 17354,00 150 300 225 675 700
Nguyễn Bá Ṿ 17355,00 225 250 325 800 800
Nguyễn Cửu Anh Ṿ 17357,00 425 475 350 1250 1250
Nguyễn Dương Ṿ 17358,00 250 300 450 1000 1000
Nguyễn Đình Ṿ 17359,00 750 700 675 2125 2150
Nguyễn Đình Ṿ 17360,00 150 425 250 825 850
Nguyễn Đình Quốc Ṿ 17361,00 125 450 350 925 950
Nguyễn Đức Ṿ 17362,00 575 650 625 1850 1850
Nguyễn Đức Ṿ 17363,00 600 475 575 1650 1650
Nguyễn Hà Anh Ṿ 17364,00 500 650 550 1700 1700
Nguyễn Hoài Ṿ 17365,00 300 350 450 1100 1100
Nguyễn Hoàng Ṿ 17366,00 275 550 300 1125 1150
Nguyễn Hoàng Ṿ 17367,00 275 400 250 925 950
Nguyễn Hoàng Ṿ 17368,00 550 525 675 1750 1750
Nguyễn Hoàng Ṿ 17369,00 700 750 700 2150 2150
Nguyễn Hoàng Ṿ 17370,00 50 350 250 650 650
Nguyễn Hoàng Anh Ṿ 17371,00 475 675 550 1700 1700
Nguyễn Hoàng Minh Ṿ 17372,00 350 525 275 1150 1150
Nguyễn Huy Ṿ 17373,00 200 475 500 1175 1200
Nguyễn Hữu Ṿ 17374,00 200 375 425 1000 1000
Nguyễn Khắc Ṿ 17375,00 250 325 275 850 850
Nguyễn Lê Ṿ 17376,00 450 600 550 1600 1600
Nguyễn Long Ṿ 17377,00 150 250 275 675 700
Nguyễn Mạnh Ṿ 17378,00 225 175 250 650 650
Nguyễn Minh Ṿ 17379,00 250 250 250 750 750
Nguyễn Minh Ṿ 17382,00 150 250 150 550 550
Nguyễn Ngọc Ṿ 17383,00 225 375 350 950 950
Nguyễn Ngọc Ṿ 17384,00 300 550 600 1450 1450
Nguyễn Ngọc Ṿ 17385,00 675 725 575 1975 2000
Nguyễn Ngọc Ṿ 17386,00 450 700 350 1500 1500
Nguyễn Ngọc Ṿ 17387,00 525 550 375 1450 1450
Nguyễn Ngọc Ṿ 17388,00 425 450 350 1225 1250
Nguyễn Phùng Tuấn Ṿ 17389,00 675 375 350 1400 1400
Nguyễn Phú Hoàng Ṿ 17390,00 800 775 700 2275 2300
Lê Công T́nh 14654,00 325 400 275 1000 1000
Lê Khánh T́nh 14655,00 250 375 350 975 1000
Lê Ngọc Tình 14656,00 600 450 400 1450 1450
Lê Phước Tình 14657,00 425 500 350 1275 1300
Lê Quang T́nh 14658,00 525 500 650 1675 1700
Lê Văn T́nh 14660,00 500 450 425 1375 1400
Ngô Văn Nhân T́nh 14661,00 475 400 350 1225 1250
Nguyễn Thành Tình 14663,00 250 325 300 875 900
Nguyễn Thái Tình 14664,00 550 375 425 1350 1350
Nguyễn Trung Tình 14666,00 350 250 375 975 1000
Nguyễn Văn T́nh 14667,00 500 450 325 1275 1300
Nguyễn Văn T́nh 14668,00 125 325 275 725 750
Nguyễn Văn T́nh 14669,00 350 550 325 1225 1250
Nguyễn Văn Ân T́nh 14670,00 475 550 325 1350 1350
Phạm Th̃ T́nh 14671,00 325 425 350 1100 1100
Phạm Văn T́nh 14672,00 300 475 300 1075 1100
Trần Văn T́nh 14673,00 375 325 350 1050 1050
Trần Văn T́nh 14674,00 200 375 450 1025 1050
Trần Văn T́nh 14675,00 25 400 250 675 700
Nguyễn Thành TƯch 14677,00 450 450 375 1275 1300
Trần Hữu TƯm 14678,00 600 525 325 1450 1450
Doăn Bá TƯn 14679,00 425 350 375 1150 1150
Dương Hữu TƯn 14680,00 425 200 475 1100 1100
Dương Minh TƯn 14681,00 725 700 650 2075 2100
Đặng Đ́nh TƯn 14682,00 525 350 475 1350 1350
Đặng Nguyên TƯn 14683,00 300 400 300 1000 1000
Đoàn Văn TƯn 14685,00 200 225 300 725 750
Đỗ Quang TƯn 14686,00 50 400 375 825 850
Đỗ Quốc TƯn 14687,00 250 525 275 1050 1050
Đỗ Thành TƯn 14688,00 875 750 775 2400 2400
Đỗ Trung TƯn 14689,00 200 450 300 950 950
Đỗ Trung TƯn 14690,00 125 450 375 950 950
Hoàng Ngọc Duy TƯn 14692,00 450 575 300 1325 1350
Hoàng Trọng TƯn 14693,00 0 375 250 625 650
Hồ Đắc TƯn 14694,00 325 525 450 1300 1300
Hồ Sỹ TƯn 14695,00 500 525 525 1550 1550
Hồ Trúc Hữu TƯn 14696,00 175 275 275 725 750
Hồ Văn TƯn 14697,00 250 225 250 725 750
Huỳnh Hiệp TƯn 14698,00 750 750 825 2325 2350
Huỳnh Thành TƯn 14699,00 350 425 325 1100 1100
Huỳnh Trung TƯn 14700,00 575 350 350 1275 1300
Huỳnh Văn TƯn 14701,00 500 500 275 1275 1300
Vơ Th̃ Duy Thấm 13549,00 325 450 275 1050 1050
Lê Hồng Thấn 13550,00 600 525 350 1475 1500
Dương Th̃ Hồng Thận 13551,00 500 450 450 1400 1400
Phạm Văn Thận 13552,00 400 450 550 1400 1400
Phan Hữu Thập 13553,00 475 600 875 1950 1950
Ngô Văn Thật 13554,00 275 550 675 1500 1500
Nguyễn Ngọc Thật 13555,00 350 600 450 1400 1400
Nguyễn Thành Thật 13556,00 600 500 450 1550 1550
Trà Văn Thật 13557,00 125 200 250 575 600
Trần Ngọc Thật 13558,00 150 425 350 925 950
Vơ Văn Thật 13559,00 450 350 400 1200 1200
Lê Hữu Thêm 13560,00 425 625 450 1500 1500
Nguyễn Văn Thêm 13561,00 0 225 225 450 450
Trà Đ́nh Thêm 13562,00 200 325 400 925 950
Trần Văn Thêm 13563,00 175 200 400 775 800
Ṿ Th̃ Thêm 13564,00 50 250 175 475 500
Bùi Đ́nh ThƠ 13565,00 450 475 450 1375 1400
Đặng Văn ThƠ 13567,00 550 625 550 1725 1750
Hà Văn ThƠ 13568,00 175 350 400 925 950
Huỳnh Duy ThƠ 13569,00 300 425 350 1075 1100
Ngô ThƠ 13570,00 250 475 350 1075 1100
Nguyễn Khánh ThƠ 13572,00 375 325 325 1025 1050
Nguyễn Văn ThƠ 13573,00 700 550 400 1650 1650
Phan Anh ThƠ 13574,00 100 475 350 925 950
Phan Đăng ThƠ 13575,00 375 425 350 1150 1150
Trần Đ́nh ThƠ 13576,00 250 350 400 1000 1000
Trần Quốc ThƠ 13577,00 525 500 675 1700 1700
Trần Quốc ThƠ 13578,00 550 650 525 1725 1750
Trần Văn ThƠ 13579,00 0 425 375 800 800
Vơ Khắc ThƠ 13580,00 150 325 325 800 800
Đinh Văn Thể 13581,00 650 700 600 1950 1950
Hoàng Ngọc ThƠ 13582,00 375 375 450 1200 1200
Nguyễn Tất Thể 13584,00 675 750 650 2075 2100
Phạm Văn Thể 13585,00 400 450 325 1175 1200
Bùi Văn Thi 13586,00 400 650 575 1625 1650
Coor Th̃ Thi 13587,00 25 250 225 500 500
Đinh Thi 13588,00 125 250 375 750 750
Đinh Công Thi 13589,00 150 350 450 950 950
Đỗ Hoàng Thi 13590,00 100 350 350 800 800
Đỗ Hoàng Thi 13591,00 175 575 550 1300 1300
Lê Phú Thi 13592,00 650 750 800 2200 2200
Lê Quang Thi 13593,00 175 425 375 975 1000
Lê Thất Thi 13594,00 200 325 400 925 950
Lê Th̃ Khắc Thi 13595,00 600 575 475 1650 1650
Lê Văn Thi 13596,00 575 600 450 1625 1650
Phan Quỳnh Trâm 15134,00 600 650 525 1775 1800
Phạm Th̃ Quỳnh Trâm 15135,00 250 425 325 1000 1000
Trần Th̃ Thanh Trâm 15136,00 625 350 475 1450 1450
Vơ Th̃ Quỳnh Trâm 15137,00 250 550 300 1100 1100
Ṿ Th̃ Ngọc Trâm 15138,00 350 375 275 1000 1000
Lê Tuấn Bửu Trân 15140,00 750 800 750 2300 2300
Nguyễn Trần Bảo Trân 15141,00 175 600 500 1275 1300
Nguyễn Văn Bảo Trân 15142,00 725 850 800 2375 2400
Phan Trần Bá Trân 15143,00 425 650 425 1500 1500
Phạm Trần Bảo Trân 15144,00 250 225 375 850 850
Dương Trầm 15146,00 575 725 650 1950 1950
Phạm Xuân Trần 15147,00 525 625 625 1775 1800
Nguyễn Văn Trận 15148,00 425 500 325 1250 1250
Hoàng Trọng Tri 15149,00 550 550 550 1650 1650
Nguyễn Xuân Tri 15150,00 175 350 350 875 900
Bùi Hải Trỉu 15152,00 500 550 475 1525 1550
Đoàn Thanh Trỉu 15153,00 175 500 550 1225 1250
Lê Văn Trỉu 15154,00 200 150 250 600 600
Mai Hoàng Trỉu 15155,00 50 275 225 550 550
Ngô Thanh Trỉu 15156,00 225 375 400 1000 1000
Ngô TrƯ Trỉu 15157,00 450 425 425 1300 1300
Nguyễn Hải Trỉu 15160,00 100 300 350 750 750
Nguyễn Hoàng Trỉu 15161,00 275 425 475 1175 1200
Nguyễn Hữu Trỉu 15162,00 575 700 750 2025 2050
Nguyễn Minh Trỉu 15164,00 100 350 275 725 750
Nguyễn Minh Trỉu 15165,00 175 375 225 775 800
Nguyễn Thành Trỉu 15166,00 250 375 350 975 1000
Nguyễn Văn Trỉu 15167,00 675 625 500 1800 1800
Nguyễn Văn Trỉu 15168,00 600 650 550 1800 1800
Nguyễn ViƠt Trỉu 15169,00 300 450 350 1100 1100
Phạm Hải Trỉu 15170,00 725 700 450 1875 1900
Phạm Lư Trỉu 15171,00 625 575 300 1500 1500
Phạm Thanh Trỉu 15172,00 100 300 300 700 700
Phạm Văn Trỉu 15173,00 300 400 375 1075 1100
Trần Minh Trỉu 15174,00 400 350 350 1100 1100
Trần Phục Trỉu 15175,00 100 250 175 525 550
Ung Duy Trỉu 15177,00 25 150 250 425 450
Lê Nguyễn Minh TriƠt 15180,00 100 350 425 875 900
Hồ Ngọc Triển 15181,00 200 275 300 775 800
Đào Lê Tùng 16334,00 375 575 350 1300 1300
Đào Thanh Tùng 16335,00 200 550 350 1100 1100
Đặng Phước Tùng 16336,00 100 650 250 1000 1000
Đoàn Thanh Tùng 16337,00 150 525 325 1000 1000
Đoàn Văn Tùng 16338,00 425 450 300 1175 1200
Đỗ Quang Tùng 16339,00 175 350 325 850 850
Đỗ TiƠn Tùng 16340,00 375 600 400 1375 1400
Hà Song Tùng 16341,00 125 400 325 850 850
Hoàng Anh Tùng 16342,00 575 600 550 1725 1750
Hoàng Công Tùng 16343,00 650 575 575 1800 1800
Hoàng Hữu Tùng 16344,00 100 300 300 700 700
Hoàng Ngọc Tùng 16345,00 250 350 325 925 950
Hoàng Thanh Tùng 16346,00 650 375 150 1175 1200
Hoàng Thanh Tùng 16347,00 425 450 300 1175 1200
Hoàng Thanh Tùng 16348,00 275 600 350 1225 1250
Hoàng Văn Tùng 16349,00 400 300 250 950 950
Hồ Đăng Tùng 16350,00 200 300 350 850 850
Hồ Thanh Tùng 16351,00 425 550 450 1425 1450
Hồ Thanh Tùng 16352,00 275 350 250 875 900
Huỳnh Nho Tùng 16354,00 150 250 425 825 850
Huỳnh Thanh Tùng 16355,00 450 575 450 1475 1500
Huỳnh Văn Tùng 16356,00 75 350 450 875 900
Lê Công Tùng 16358,00 600 650 775 2025 2050
Lê Công Nhật Tùng 16359,00 150 625 650 1425 1450
Lê Duy Tùng 16360,00 625 500 450 1575 1600
Lê Đ́nh Tùng 16361,00 150 225 225 600 600
Lê Hoàng Tùng 16362,00 425 425 525 1375 1400
Lê Sơn Tùng 16363,00 600 450 375 1425 1450
Lê Thanh Tùng 16364,00 225 200 400 825 850
Lê Thanh Tùng 16365,00 275 350 300 925 950
Lê Thanh Tùng 16366,00 225 175 300 700 700
Lê Thanh Tùng 16367,00 150 225 300 675 700
Lê Thanh Tùng 16369,00 100 250 300 650 650
Lê Văn Tùng 16370,00 225 350 425 1000 1000
Lê Việt Tùng 16371,00 275 400 375 1050 1050
Mai Văn Tùng 16373,00 425 375 425 1225 1250
Ngô Hữu Tùng 16374,00 275 325 275 875 900
Ngô Thanh Tùng 16375,00 250 300 350 900 900
Nguyễn Bảo Tùng 16377,00 175 525 425 1125 1150
Nguyễn Duy Tùng 16379,00 450 450 475 1375 1400
Nguyễn Duy Tùng 16380,00 475 325 300 1100 1100
Nguyễn Đ́nh Tùng 16381,00 200 450 375 1025 1050
Nguyễn Đ́nh Tùng 16382,00 175 225 325 725 750
Hồ Hồng Mỹ 9133,00 550 450 350 1350 1350
Hồ Th̃ Ngọc Mỹ 9134,00 475 450 350 1275 1300
Huỳnh Công Mỹ 9135,00 175 450 300 925 950
Huỳnh Văn Mỹ 9136,00 150 450 250 850 850
Lê Đức Mỹ 9137,00 100 350 350 800 800
Lê Quang Mỹ 9138,00 175 350 250 775 800
Ngô Th̃ Mỹ 9139,00 175 350 250 775 800
Nguyễn Đắc Mỹ 9140,00 600 450 425 1475 1500
Nguyễn Hoàn Mỹ 9141,00 625 625 700 1950 1950
Nguyễn Minh Mỹ 9142,00 650 650 600 1900 1900
Nguyễn Minh Mỹ 9144,00 25 550 275 850 850
Nguyễn Ngọc Mỹ 9145,00 475 525 425 1425 1450
Nguyễn Thái Mỹ 9146,00 275 325 325 925 950
Nguyễn Th̃ Thu Mỹ 9147,00 125 250 350 725 750
Nguyễn Văn Mỹ 9148,00 400 225 375 1000 1000
Nguyễn Văn Mỹ 9149,00 0 200 350 550 550
Nguyễn Văn Mỹ 9150,00 250 475 350 1075 1100
Nguyễn Văn Mỹ 9151,00 125 525 300 950 950
Nguyễn Văn Mỹ 9152,00 125 200 300 625 650
Phan Ngọc Mỹ 9153,00 125 500 350 975 1000
Phan Văn Mỹ 9154,00 250 550 425 1225 1250
Phạm Văn Mỹ 9156,00 200 550 375 1125 1150
Thái Văn Mỹ 9157,00 450 650 650 1750 1750
Trần Hồng Mỹ 9158,00 375 325 300 1000 1000
Trần Quang Mỹ 9159,00 150 275 350 775 800
Trần Th̃ Linh Mỹ 9160,00 150 225 425 800 800
Trần Văn Mỹ 9161,00 225 375 300 900 900
Trần Xuân Mỹ 9162,00 125 350 125 600 600
Tr ̃nh Quốc Mỹ 9163,00 25 400 325 750 750
Trương Tấn Mỹ 9164,00 75 350 225 650 650
Trương Th̃ Như Mỹ 9165,00 400 375 425 1200 1200
Vơ Đông Mỹ 9166,00 300 325 275 900 900
Vơ Ngọc Mỹ 9167,00 525 325 350 1200 1200
Ưng Nguyễn Thu Mỹ 9168,00 500 500 350 1350 1350
Huỳnh Quang M₫ 9169,00 525 550 250 1325 1350
Nguyễn Th̃ M₫ 9170,00 300 325 250 875 900
Đặng Th̃ Ly Na 9171,00 150 325 325 800 800
Đỗ Th̃ Na Na 9172,00 100 200 225 525 550
Hoàng Th̃ Ni Na 9173,00 500 550 350 1400 1400
Huỳnh Th̃ Thu Na 9174,00 300 425 300 1025 1050
Nguyễn Ma Ra Đô Na 9175,00 225 350 225 800 800
Nguyễn Nữ Zen Na 9176,00 700 400 375 1475 1500
Nguyễn Th̃ Hoàng Na 9177,00 0 450 450 900 900
Nguyễn Th̃ Lê Na 9178,00 750 500 375 1625 1650
Nguyễn Th̃ Ly Na 9179,00 100 400 225 725 750
Vơ Th̃ Ly Na 9180,00 425 350 400 1175 1200
Trần Đàm Dương 3757,00 200 250 325 775 800
Trần Khánh Dương 3758,00 625 575 400 1600 1600
Trần Lâm Dương 3759,00 125 150 250 525 550
Trần Thái Dương 3760,00 475 450 325 1250 1250
Trần Th̃ Dương 3761,00 250 500 350 1100 1100
Trần Th̃ Thùy Dương 3762,00 800 700 750 2250 2250
Trần Th̃ Thùy Dương 3763,00 375 425 550 1350 1350
Tr ̃nh Hải Dương 3765,00 100 200 325 625 650
Trương Hoàng Dương 3767,00 175 425 325 925 950
Tơ Văn Đương 3768,00 650 650 525 1825 1850
Vơ Đại Dương 3769,00 550 250 325 1125 1150
Vơ Hùng Dương 3770,00 100 375 275 750 750
Vơ Th̃ Thùy Dương 3771,00 50 200 450 700 700
Đặng Công Dứng 3773,00 625 725 350 1700 1700
Đỗ Khắc Dứng 3774,00 600 650 650 1900 1900
Hoàng Văn Dứng 3775,00 0 325 300 625 650
Lê Đình Dứng 3776,00 325 300 275 900 900
Trần Văn Dứng 3777,00 200 350 250 800 800
Nguyễn Hồng Dững 3778,00 550 450 550 1550 1550
Hà Th̃ Thanh Dự 3779,00 100 200 450 750 750
Hoàng ThƠ Dự 3780,00 425 375 325 1125 1150
Lê Ngọc Dự 3781,00 450 625 450 1525 1550
Lê Tự Dự 3782,00 100 250 300 650 650
Nguyễn ChƯ Thanh Dự 3783,00 0 325 275 600 600
Nguyễn ViƠt Dự 3784,00 0 200 300 500 500
Phan Công Dự 3785,00 550 650 450 1650 1650
Phạm Đ́nh Dự 3786,00 450 400 275 1125 1150
Nguyễn Đắc Dy 3788,00 650 800 575 2025 2050
Lương Sơn Vi Đa 3789,00 250 350 250 850 850
Phan Bảo Đa 3790,00 450 250 200 900 900
Lê Bá Minh Đan 3791,00 250 400 350 1000 1000
Ngô Th̃ Linh Đan 3792,00 725 750 900 2375 2400
Hồ Ngọc Đang 3793,00 400 550 450 1400 1400
Lê Xuân Đà 3794,00 475 450 325 1250 1250
Huỳnh Nam Đài 3795,00 325 525 375 1225 1250
Lê Quang Đàm 3797,00 375 350 275 1000 1000
Lê Văn Đàm 3798,00 350 375 475 1200 1200
Nguyễn Đ́nh Đàn 3799,00 75 275 150 500 500
Nguyễn Văn Đàn 3800,00 200 300 375 875 900
Bùi Th̃ Hồng Đào 3801,00 500 475 450 1425 1450
Đặng Ngọc Đào 3803,00 100 225 250 575 600
Mai Đức Đào 3804,00 350 425 350 1125 1150
Nguyễn Công Tân 12589,00 450 450 525 1425 1450
Nguyễn Duy Tân 12590,00 275 425 375 1075 1100
Nguyễn Duy Tân 12591,00 650 500 500 1650 1650
Nguyễn Duy Tân 12592,00 500 350 625 1475 1500
Nguyễn Đ́nh Tân 12593,00 475 375 500 1350 1350
Nguyễn Đức Tân 12594,00 350 250 350 950 950
Nguyễn Hoài Tân 12596,00 500 675 450 1625 1650
Nguyễn Hoàng Tân 12597,00 150 300 425 875 900
Nguyễn Hoàng Giang Tân 12598,00 350 350 300 1000 1000
Nguyễn Hữu Tân 12599,00 550 700 450 1700 1700
Nguyễn Hữu Tân 12600,00 300 525 250 1075 1100
Nguyễn Hữu Ngọc Tân 12601,00 325 375 225 925 950
Nguyễn Lê Thanh Tân 12602,00 450 350 425 1225 1250
Nguyễn Phan Nhật Tân 12606,00 275 300 275 850 850
Nguyễn Quốc Tân 12608,00 225 300 350 875 900
Nguyễn Tấn Tân 12609,00 600 650 700 1950 1950
Nguyễn Thanh Tân 12610,00 475 625 300 1400 1400
Nguyễn Thanh Tân 12611,00 250 350 250 850 850
Nguyễn Thái Tân 12613,00 75 350 350 775 800
Nguyễn Th̃ Tân 12614,00 475 475 400 1350 1350
Nguyễn Trung Tân 12615,00 225 475 500 1200 1200
Nguyễn Văn Tân 12616,00 125 325 300 750 750
Nguyễn Văn Tân 12617,00 0 300 375 675 700
Nguyễn Văn Tân 12618,00 175 275 325 775 800
Nguyễn Văn Tân 12619,00 575 575 450 1600 1600
Nguyễn Văn Tân 12620,00 100 250 275 625 650
Nguyễn Văn Tân 12621,00 200 275 350 825 850
Nguyễn Văn Tân 12623,00 525 650 550 1725 1750
Nguyễn Văn Tân 12624,00 200 500 300 1000 1000
Nguyễn ViƠt Tân 12625,00 500 550 475 1525 1550
Phan Trọng Tân 12627,00 150 325 250 725 750
Phan Văn Tân 12628,00 450 375 350 1175 1200
Phạm Tân 12629,00 325 400 325 1050 1050
Phạm Duy Tân 12630,00 325 400 450 1175 1200
Phạm Duy Tân 12631,00 525 550 350 1425 1450
Phạm Lê Minh Tân 12632,00 550 475 400 1425 1450
Phạm Tấn Tân 12634,00 125 325 325 775 800
QuƠ Đức Tân 12635,00 50 250 225 525 550
T̉ Văn Tân 12636,00 625 725 775 2125 2150
Phạm Minh 9037,00 475 700 450 1625 1650
Phạm ánh Minh 9039,00 200 250 250 700 700
Phạm Công Minh 9040,00 550 575 550 1675 1700
Phạm Nhật Minh 9041,00 225 350 550 1125 1150
Phạm Xuân Minh 9043,00 125 275 300 700 700
Phùng Nguyễn Đức Minh 9044,00 300 275 275 850 850
Phùng Nhật Minh 9045,00 100 225 325 650 650
Tạ Nguyệt Minh 9046,00 625 525 450 1600 1600
Thái Hoàng Minh 9048,00 575 625 500 1700 1700
Thân Ngọc Minh 9050,00 675 575 450 1700 1700
Tôn Thất Nhật Minh 9051,00 100 250 350 700 700
Trà Thanh Minh 9052,00 50 300 350 350
Trần Minh 9053,00 400 475 400 1275 1300
Trần Minh 9054,00 350 250 325 925 950
Trần Bình Minh 9055,00 575 575 575 1725 1750
Trần Đức Nhật Minh 9056,00 400 450 350 1200 1200
Trần Hữu Minh 9057,00 350 450 550 1350 1350
Trần Ngọc Minh 9058,00 100 350 225 675 700
Trần Quang Minh 9060,00 125 300 300 725 750
Trần Quang Minh 9061,00 0 0 0
Trần Quang Minh 9062,00 325 450 350 1125 1150
Trần ThƠ Minh 9063,00 50 250 275 575 600
Trần Th̃ Ngọc Minh 9064,00 525 575 550 1650 1650
Trần Văn Minh 9065,00 400 375 425 1200 1200
Trần Văn Minh 9066,00 125 250 350 725 750
Tr ̃nh Công Minh 9068,00 600 700 425 1725 1750
Trương Minh 9070,00 275 500 250 1025 1050
Trương Công Minh 9071,00 700 750 750 2200 2200
Trương Đ́nh Minh 9072,00 700 700 650 2050 2050
Trương Quốc Minh 9073,00 575 650 400 1625 1650
Tơ Quang Minh 9074,00 425 400 175 1000 1000
Vơ B́nh Minh 9075,00 275 375 400 1050 1050
Vơ Đức Cơ Minh 9076,00 350 275 450 1075 1100
Vơ Ngọc Minh 9077,00 450 600 550 1600 1600
Vơ Văn Minh 9079,00 250 375 225 850 850
Vơ Văn Minh 9080,00 250 375 200 825 850
Mai Văn Mộng 9082,00 500 400 350 1250 1250
Trần Đặng Mộng 9083,00 300 450 450 1200 1200
Đặng Văn Một 9084,00 725 850 850 2425 2450
Huỳnh Tấn Diện 3182,00 500 550 500 1550 1550
Lê Trung Diện 3184,00 350 350 350 1050 1050
Lê Văn Diện 3185,00 500 625 600 1725 1750
Phạm Văn Diện 3188,00 25 625 450 1100 1100
Trần Đ́nh Diện 3189,00 200 350 250 800 800
Vơ Sỹ Diện 3190,00 125 425 350 900 900
Bùi Quang Diệp 3191,00 100 300 325 725 750
Đoàn Như Diệp 3192,00 325 450 375 1150 1150
Đỗ Th̃ Ngọc Điệp 3193,00 425 475 500 1400 1400
Huỳnh Quang Diệp 3194,00 475 575 600 1650 1650
Lê Hà Ngọc Diệp 3195,00 725 675 750 2150 2150
Lê Hữu Diệp 3196,00 175 450 275 900 900
Lê Th̃ Diệp 3197,00 25 425 225 675 700
Nguyễn Điệp 3198,00 275 400 225 900 900
Nguyễn Ngọc Diệp 3199,00 400 475 350 1225 1250
Nguyễn Th̃ Diệp 3200,00 75 350 475 900 900
Nguyễn Th̃ Hương Diệp 3201,00 450 650 500 1600 1600
Nguyễn Văn Diệp 3202,00 325 425 450 1200 1200
Phạm Th̃ Ngọc Diệp 3203,00 350 675 450 1475 1500
Dương Th̃ Thu Diệu 3205,00 625 450 250 1325 1350
Đinh Th̃ Diệu 3206,00 100 275 250 625 650
Đỗ Th̃ Diệu 3207,00 600 450 500 1550 1550
Đỗ Th̃ Kim Diệu 3208,00 200 400 275 875 900
Hoàng Th̃ Diệu 3209,00 275 350 350 975 1000
Hồ Công Diệu 3210,00 350 325 350 1025 1050
Lê Nho Diệu 3212,00 325 400 325 1050 1050
Lê ThƠ Diệu 3213,00 200 325 350 875 900
Mai Vĩnh Diệu 3214,00 325 250 300 875 900
Nguyễn Th̃ Diệu 3215,00 100 350 275 725 750
Phan Th̃ Diệu 3217,00 0 275 300 575 600
Phan Văn Diệu 3218,00 175 375 350 900 900
Phạm Th̃ Diệu 3219,00 25 350 200 575 600
Tạ Văn Diệu 3220,00 525 625 575 1725 1750
Trần Anh Diệu 3221,00 225 300 450 975 1000
Trần Thanh Diệu 3222,00 600 725 725 2050 2050
Nguyễn Anh Din 3223,00 200 200 300 700 700
Lê Ngọc Dinh 3225,00 400 300 450 1150 1150
Lê TiƠn Dinh 3226,00 100 400 475 975 1000
Nguyễn Văn Dinh 3227,00 625 600 550 1775 1800
Nguyễn Văn Dinh 3228,00 100 375 350 825 850
Lê Bá Tựu 16671,00 200 450 250 900 900
Ca Văn Ty 16674,00 550 325 250 1125 1150
Hoàng Trọng Ty 16675,00 400 400 400 1200 1200
Nguyễn Văn Ty 16676,00 575 375 550 1500 1500
Phan Văn Ty 16677,00 275 525 375 1175 1200
Trần Hữu Ty 16678,00 200 350 350 900 900
Bùi Ngọc Tứ 16679,00 175 450 400 1025 1050
Dương Văn Tứ 16680,00 600 775 550 1925 1950
Đinh Thanh Tứ 16681,00 200 250 250 700 700
Đoàn Quang Tứ 16682,00 575 425 325 1325 1350
Nguyễn Thanh Tứ 16684,00 100 400 250 750 750
Phan Thanh Tứ 16685,00 425 450 375 1250 1250
Trần Quư Tứ 16687,00 300 425 450 1175 1200
Nguyễn Th̃ Tỷ 16688,00 75 300 450 825 850
Lê Th̃ Tư 16689,00 125 225 275 625 650
Nguyễn Đ́nh Tư 16690,00 500 625 550 1675 1700
Nguyễn Văn Tư 16691,00 100 350 450 900 900
Nguyễn Văn Tư 16692,00 525 400 250 1175 1200
Trần Văn Tư 16694,00 475 725 500 1700 1700
Vơ Ngọc Tư 16695,00 75 550 525 1150 1150
Lê U Uây 16696,00 525 625 550 1700 1700
Hoàng B́nh Uẩn 16697,00 275 350 375 1000 1000
Đào Thanh Uy 16698,00 250 475 275 1000 1000
Đỗ Phạm Noa Uy 16699,00 600 800 750 2150 2150
Phạm Bá Uy 16700,00 400 600 550 1550 1550
Đinh Th̃ Kỉu Uyên 16701,00 525 400 650 1575 1600
Huỳnh Bá Tú Uyên 16702,00 550 450 475 1475 1500
Lâm Hồ Khải Uyên 16703,00 400 475 325 1200 1200
Lê Hoàng Uyên 16704,00 450 525 600 1575 1600
Nguyễn Thanh Uyên 16705,00 125 150 400 675 700
Nguyễn Th̃ Đông Uyên 16706,00 600 425 325 1350 1350
Nguyễn Th̃ Tố Uyên 16707,00 475 500 250 1225 1250
Phạm Th̃ Tú Uyên 16708,00 700 575 425 1700 1700
Trần Th̃ Tố Uyên 16710,00 350 350 425 1125 1150
Trương Th̃ Ngọc Uyên 16711,00 100 250 350 700 700
Văn Th̃ Mộng Uyên 16712,00 350 725 525 1600 1600
Bú Hồng Uỷ 16713,00 75 175 275 525 550
Lê Công Va 16714,00 50 350 175 575 600
Trần Đăng Vang 16715,00 550 600 650 1800 1800
Bùi Văn 16717,00 450 775 775 2000 2000
Bùi Ngọc Văn 16718,00 175 300 350 825 850
Vơ Quốc Toàn 14942,00 75 300 450 825 850
Vơ Tấn Toàn 14943,00 375 450 525 1350 1350
Vơ Thanh Toàn 14944,00 150 550 525 1225 1250
Vơ Trọng Toàn 14945,00 50 550 625 1225 1250
Nguyễn Hữu Toán 14946,00 400 500 425 1325 1350
Nguyễn Thành Toán 14947,00 750 625 650 2025 2050
Nguyễn Văn Toán 14948,00 175 250 250 675 700
Vơ Xuân Toán 14951,00 25 575 650 1250 1250
Bùi Minh Toản 14952,00 525 725 650 1900 1900
Cao Thanh Toản 14953,00 225 175 375 775 800
Đoàn Quốc Toản 14954,00 275 300 350 925 950
Lê Phú Toản 14956,00 475 600 425 1500 1500
Lê Quốc Toản 14957,00 475 450 525 1450 1450
Mai ChiƠm Toản 14958,00 700 700 500 1900 1900
Nguyễn Ngọc Toản 14959,00 150 325 550 1025 1050
Phan Xuân Toản 14960,00 225 275 325 825 850
Trần Công Toản 14961,00 250 350 325 925 950
Trần Đức Toản 14962,00 350 350 350 1050 1050
Trần Quốc Toản 14963,00 225 350 375 950 950
Trần Quốc Toản 14964,00 325 300 400 1025 1050
Lê Xuân Toại 14965,00 350 200 300 850 850
Mai Quang Toại 14966,00 375 350 325 1050 1050
Nguyễn Quốc Toại 14967,00 300 200 300 800 800
Trần Minh Toại 14969,00 500 450 525 1475 1500
Nguyễn Cửu Tom 14970,00 250 175 300 725 750
Nguyễn Bá Tòng 14971,00 500 550 550 1600 1600
Hồ Văn Tỏ 14974,00 325 250 325 900 900
Hoàng Văn Tỏa 14975,00 650 550 600 1800 1800
Nguyễn Hữu Tôn 14976,00 750 700 350 1800 1800
Nguyễn Ngọc Đại Tôn 14977,00 600 825 800 2225 2250
Nguyễn Tất Tôn 14978,00 550 700 450 1700 1700
Nguyễn Thành Tôn 14979,00 375 250 350 975 1000
Tô Tử Tôn 14980,00 600 675 700 1975 2000
Đinh Xuân Tố 14982,00 550 850 550 1950 1950
Nguyễn Hà Duy Tốn 14983,00 650 850 525 2025 2050
Huỳnh Văn Tổng 14984,00 200 400 300 900 900
Phan Văn Tổng 14985,00 600 575 450 1625 1650
Nguyễn Tấn Tơ 14986,00 575 525 400 1500 1500
Nguyên Quang Lâm Tới 14987,00 400 300 325 1025 1050
Nguyễn Ngọc Tới 14988,00 175 525 350 1050 1050
Phan Th̃ Tới 14989,00 150 350 225 725 750
Vơ Hoàng Phương 11005,00 75 300 275 650 650
Vơ Văn Phương 11006,00 425 350 325 1100 1100
Huỳnh Th̃ Phường 11007,00 225 450 350 1025 1050
Nguyễn Thanh Phường 11008,00 275 350 300 925 950
Nguyễn Trung Phường 11009,00 475 350 250 1075 1100
Phan Hoàng Phường 11010,00 575 475 425 1475 1500
Dương Hữu Phước 11013,00 600 650 500 1750 1750
Dương Văn Phước 11014,00 25 375 450 850 850
Đặng Hữu Phước 11015,00 600 675 675 1950 1950
Đặng Minh Phước 11016,00 575 525 550 1650 1650
Đặng Văn Phước 11017,00 500 550 450 1500 1500
Đinh Trường Hữu Phước 11018,00 25 325 250 600 600
Ḍ Văn Phước 11019,00 50 200 275 525 550
Hoàng Hữu Phước 11020,00 575 550 550 1675 1700
Hồ Ngọc Phước 11024,00 500 575 425 1500 1500
Hồ Văn Phước 11025,00 50 175 225 250
Huỳnh Tài Phước 11026,00 75 75 100
Huỳnh Trọng Phước 11027,00 275 350 375 1000 1000
Lê Phước 11028,00 425 350 200 975 1000
Lê Hồng Phước 11029,00 600 600 600 1800 1800
Lê Hồng Phước 11030,00 50 225 200 475 500
Lê Hữu Phước 11031,00 575 500 375 1450 1450
Lê Hữu Phước 11032,00 275 250 350 875 900
Lê Hữu Phước 11034,00 50 275 200 525 550
Lê Hữu Phước 11035,00 350 375 325 1050 1050
Lê Thanh Phước 11036,00 350 500 325 1175 1200
Lê Văn Phước 11037,00 625 625 550 1800 1800
Lê Văn Phước 11038,00 725 700 750 2175 2200
Lê Văn Phước 11039,00 475 450 500 1425 1450
Lương Hoài Phước 11041,00 325 525 450 1300 1300
Lưu Huy Phước 11042,00 800 750 575 2125 2150
Mai Đ́nh Phước 11043,00 25 550 300 875 900
Nguyễn Bá Phước 11044,00 350 325 300 975 1000
Nguyễn Bá Phước 11045,00 400 200 275 875 900
Nguyễn Bá Phước 11046,00 250 325 275 850 850
Nguyễn Công Phước 11047,00 275 350 325 950 950
Nguyễn Đăng Hồng Phước 11048,00 75 225 150 450 450
Nguyễn Đắc Phước 11049,00 550 600 650 1800 1800
Nguyễn Đ́nh Minh Phước 11050,00 475 450 250 1175 1200
Nguyễn Đức Phước 11051,00 700 525 425 1650 1650
Nguyễn Đức Phước 11052,00 200 200 175 575 600
Trần Công Anh Khoa 7501,00 325 475 275 1075 1100
Trần Đăng Khoa 7504,00 650 450 325 1425 1450
Trần Minh Khoa 7506,00 600 325 475 1400 1400
Trần Minh Khoa 7507,00 500 450 450 1400 1400
Trần Nguyên Khoa 7508,00 75 200 175 450 450
Trần Nguyên Khoa 7509,00 425 500 500 1425 1450
Trần Tr ̃nh Ngọc Khoa 7510,00 375 375 450 1200 1200
Trần ViƠt Khoa 7511,00 550 600 425 1575 1600
Tr ̃nh Duy Khoa 7512,00 100 250 225 575 600
Trương Đăng Khoa 7513,00 100 350 225 675 700
Trương Tấn Khoa 7514,00 450 675 550 1675 1700
Vơ Phước Khoa 7518,00 300 175 375 850 850
Vơ Văn Khoa 7519,00 275 350 375 1000 1000
Ṿ Nhật Khoa 7520,00 175 275 325 775 800
Nguyễn Đức Khoá 7521,00 200 325 350 875 900
Nguyễn Trọng Khoẻ 7522,00 125 250 300 675 700
Nguyễn Văn Khoẻ 7523,00 100 250 350 700 700
Nguyễn Văn Khoẻ 7524,00 125 350 550 1025 1050
Trương Văn Khăa 7525,00 450 250 425 1125 1150
Nguyễn ThƠ Khỏe 7526,00 125 200 325 650 650
Nguyễn Văn Khỏe 7527,00 325 450 350 1125 1150
Nguyễn Văn Khỏe 7528,00 350 350 350 1050 1050
Vơ Mạnh Khỏe 7529,00 425 250 375 1050 1050
Bùi Duy Khôi 7530,00 300 325 375 1000 1000
Đào Khôi 7531,00 500 550 400 1450 1450
Đặng Đăng Khôi 7532,00 275 575 375 1225 1250
Đoàn Văn Khôi 7533,00 75 250 450 775 800
Huỳnh Văn Khôi 7534,00 525 600 525 1650 1650
Lê Khôi 7535,00 750 550 450 1750 1750
Lê Đ́nh Khôi 7536,00 375 550 325 1250 1250
Lê Đ́nh Khôi 7537,00 200 375 525 1100 1100
Lê Đức Khôi 7538,00 300 350 500 1150 1150
Lê Trọng Khôi 7539,00 50 325 350 725 750
Lê Văn Khôi 7540,00 275 575 525 1375 1400
Nguyễn Đ́nh Khôi 7541,00 600 450 425 1475 1500
Nguyễn Tài Khôi 7542,00 625 475 675 1775 1800
Trần Bảo Khôi 7544,00 200 600 650 1450 1450
Trần Quốc Khôi 7546,00 850 900 900 2650 2650
Nguyễn Vĩnh Khổng 7547,00 325 325 250 900 900
Phan Quốc Khởi 7548,00 225 325 375 925 950
Nguyễn Chánh Đức Hoàng 5917,00 425 450 350 1225 1250
Nguyễn Duy Hoàng 5918,00 0 375 200 575 600
Nguyễn Duy Hoàng 5919,00 325 275 450 1050 1050
Nguyễn Đ́nh Hoàng 5921,00 175 325 300 800 800
Nguyễn Đ́nh Lê Hoàng 5922,00 150 250 325 725 750
Nguyễn Huy Hoàng 5924,00 0 250 200 450 450
Nguyễn Huy Hoàng 5925,00 325 400 350 1075 1100
Nguyễn Huy Hoàng 5926,00 425 350 450 1225 1250
Nguyễn Huy Hoàng 5927,00 350 350 250 950 950
Nguyễn Huy Hoàng 5928,00 175 350 425 950 950
Nguyễn Huy Hoàng 5929,00 225 400 350 975 1000
Nguyễn Huy Hoàng 5930,00 50 225 300 575 600
Nguyễn Hữu Hoàng 5931,00 125 200 225 550 550
Nguyễn Hữu Hoàng 5932,00 450 500 350 1300 1300
Nguyễn Hữu Hoàng 5933,00 75 350 350 775 800
Nguyễn Lê Đ́nh Hoàng 5935,00 525 575 350 1450 1450
Nguyễn Lương Hoàng 5936,00 175 350 250 775 800
Nguyễn Mạnh Hoàng 5937,00 250 650 475 1375 1400
Nguyễn Minh Hoàng 5938,00 0 350 400 750 750
Nguyễn Minh Hoàng 5939,00 225 300 425 950 950
Nguyễn Minh Hoàng 5940,00 200 325 325 850 850
Nguyễn Minh Hoàng 5941,00 600 525 425 1550 1550
Nguyễn Minh Hoàng 5942,00 450 625 275 1350 1350
Nguyễn Ngọc Hoàng 5943,00 325 375 375 1075 1100
Nguyễn Ngọc Hoàng 5944,00 350 550 400 1300 1300
Nguyễn Ngọc Hoàng 5945,00 375 550 450 1375 1400
Nguyễn Nhật Hoàng 5946,00 475 550 450 1475 1500
Nguyễn Phi Hoàng 5947,00 150 450 500 1100 1100
Nguyễn Phượng Hoàng 5948,00 650 575 575 1800 1800
Nguyễn Quốc Hoàng 5949,00 675 675 425 1775 1800
Nguyễn Quốc Hoàng 5951,00 200 250 400 850 850
Nguyễn Sỹ Hoàng 5952,00 300 300 275 875 900
Nguyễn Thanh Hoàng 5953,00 225 475 400 1100 1100
Nguyễn Thanh Hoàng 5954,00 200 475 425 1100 1100
Nguyễn Thanh Hoàng 5955,00 325 475 450 1250 1250
Nguyễn Thanh Hoàng 5956,00 375 450 325 1150 1150
Nguyễn Thanh Hoàng 5957,00 500 575 650 1725 1750
Nguyễn Thái Hoàng 5958,00 100 425 400 925 950
Nguyễn Thiên Hoàng 5959,00 475 525 475 1475 1500
Nguyễn Th̃ Hoàng 5960,00 200 300 300 800 800
Nguyễn TiƠn Hoàng 5961,00 475 550 350 1375 1400
Nguyễn Trần Tấn Hoàng 5962,00 425 725 600 1750 1750
Nguyễn TrƯ Khánh Hoàng 5963,00 550 450 200 1200 1200
Nguyễn Trung Hoàng 5964,00 400 350 300 1050 1050
Nguyễn Quốc Sư 12205,00 675 650 550 1875 1900
Bùi Th̃ Thanh Sương 12206,00 375 425 375 1175 1200
Đặng Th̃ Hồng Sương 12207,00 475 375 425 1275 1300
Lê Anh Sương 12208,00 0 300 250 550 550
Lê Th̃ Hồng Sương 12209,00 25 200 275 500 500
Lê Th̃ Thu Sương 12210,00 425 350 275 1050 1050
Nguyễn Quang Sương 12212,00 375 425 350 1150 1150
Nguyễn Thập Giáng Sương 12213,00 100 250 300 650 650
Nguyễn Th̃ Lệ Sương 12214,00 450 275 350 1075 1100
Nguyễn Th̃ Thu Sương 12215,00 100 250 150 500 500
Phùng Th̃ Sương 12218,00 450 425 350 1225 1250
Trần Th̃ Thu Sương 12220,00 200 375 375 950 950
Trương Th̃ Hồng Sương 12221,00 100 225 325 650 650
Vơ Th̃ Sương 12222,00 75 350 400 825 850
Dương Trung Sử 12223,00 375 525 400 1300 1300
Hoàng Công Sự 12224,00 0 450 350 800 800
Lê Sự 12225,00 325 450 425 1200 1200
Lê Đ́nh Sự 12226,00 750 650 550 1950 1950
Lê Thuận Sự 12227,00 525 650 400 1575 1600
Lê Văn Sự 12228,00 350 500 400 1250 1250
Ngô Đăng Sự 12229,00 450 575 700 1725 1750
Nguyễn Công Sự 12230,00 325 350 300 975 1000
Nguyễn Đăng Sự 12231,00 175 400 300 875 900
Nguyễn Đức Sự 12233,00 175 275 275 725 750
Nguyễn Văn Sự 12234,00 700 575 575 1850 1850
Nguyễn Xuân Sự 12235,00 150 500 325 975 1000
Phạm Sự 12236,00 25 400 225 650 650
Trương Minh Sự 12238,00 275 375 400 1050 1050
Vơ Đức Sự 12239,00 550 450 425 1425 1450
Trần Hoàng Sỷ 12240,00 225 400 250 875 900
Bùi Đ́nh Sỹ 12241,00 325 375 300 1000 1000
Hoàng Hữu Sỹ 12242,00 150 350 250 750 750
Hoàng Văn Sỹ 12243,00 500 550 425 1475 1500
Hồ Ngọc Sỹ 12244,00 100 350 250 700 700
Hồ Văn Sỹ 12245,00 125 325 275 725 750
Huỳnh Quang Sỹ 12246,00 125 250 300 675 700
Huỳnh Quang Sỹ 12247,00 500 400 500 1400 1400
Lê Anh Sỹ 12248,00 400 450 350 1200 1200
Lê Đ́nh Sỹ 12249,00 325 400 375 1100 1100
Lê ThƠ Sỹ 12250,00 175 325 325 825 850
Lê Văn Sỹ 12251,00 300 325 275 900 900
Lê Văn Sỹ 12252,00 425 500 425 1350 1350
Nguyễn Th̃ Hồng Ngọc 9661,00 400 500 450 1350 1350
Nguyễn Th̃ Hồng Ngọc 9662,00 425 300 275 1000 1000
Nguyễn Th̃ Kim Ngọc 9663,00 75 250 250 575 600
Nguyễn Th̃ Mỹ Ngọc 9664,00 350 525 550 1425 1450
Nguyễn TiƠn Ngọc 9665,00 475 400 375 1250 1250
Nguyễn Văn Ngọc 9667,00 275 250 325 850 850
Nguyễn Văn Ngọc 9669,00 275 300 350 925 950
Nguyễn Xuân Ngọc 9671,00 300 450 350 1100 1100
Phạm Hồng Ngọc 9673,00 450 400 375 1225 1250
Phạm Lê Ngọc 9674,00 475 450 400 1325 1350
Phạm Th̃ Hoàng Ngọc 9675,00 650 650 575 1875 1900
Phạm Th̃ Hồng Ngọc 9676,00 550 800 475 1825 1850
Phùng Như Ngọc 9677,00 475 525 425 1425 1450
Phùng Như Ngọc 9678,00 300 400 450 1150 1150
Thái Ngọc 9679,00 150 350 275 775 800
Trần ánh Hoàng Ngọc 9682,00 200 400 425 1025 1050
Trần Đ́nh Ngọc 9683,00 750 650 850 2250 2250
Trần Hữu Ngọc 9684,00 125 300 250 675 700
Trần Minh Ngọc 9685,00 325 250 325 900 900
Trần Thanh Ngọc 9686,00 400 350 300 1050 1050
Trần Th̃ Ngọc 9688,00 625 425 550 1600 1600
Trần Th̃ Bảo Ngọc 9689,00 275 250 200 725 750
Trần Th̃ BƯch Ngọc 9690,00 725 775 700 2200 2200
Trần Th̃ Mỹ Ngọc 9691,00 400 450 450 1300 1300
Trần Th̃ Như Ngọc 9692,00 25 250 350 625 650
Trần Th̃ Như Ngọc 9693,00 625 575 525 1725 1750
Trần Văn Ngọc 9694,00 425 250 250 925 950
Trần Văn Ngọc 9695,00 25 250 350 625 650
Tr ̃nh Xuân Ngọc 9696,00 200 200 350 750 750
Trương Đắc Ngọc 9697,00 225 275 325 825 850
Trương Thanh Ngọc 9698,00 425 500 425 1350 1350
Vơ Đăng Ngọc 9699,00 200 200 275 675 700
Vơ Ngọc Ngọc 9700,00 100 200 325 625 650
Vơ Phi Ngọc 9701,00 100 250 250 600 600
Vơ Th̃ Ngọc 9702,00 600 650 600 1850 1850
Vơ Th̃ Liên Ngọc 9703,00 25 275 250 550 550
Vơ Văn Ngọc 9705,00 375 650 450 1475 1500
Hồ Văn Ngô 9707,00 200 325 350 875 900
Trần Diệp Ngô 9708,00 100 350 225 675 700
Nguyễn Hải Đăng 3997,00 425 400 400 1225 1250
Nguyễn Hải Đăng 3998,00 325 750 550 1625 1650
Nguyễn Hải Đăng 3999,00 375 450 325 1150 1150
Nguyễn Hải Đăng 4000,00 200 525 500 1225 1250
Nguyễn Quốc Đăng 4001,00 675 550 625 1850 1850
Nguyễn Thái Hải Đăng 4003,00 375 675 525 1575 1600
Nguyễn Tuấn Đăng 4005,00 550 575 425 1550 1550
Trần Hồng Đăng 4006,00 0 300 375 675 700
Trần Văn Đăng 4008,00 350 450 500 1300 1300
Ṿ Hải Đăng 4009,00 175 300 450 925 950
Bùi Văn Đằng 4010,00 150 425 350 925 950
Lưu Công Đắc 4011,00 50 325 275 650 650
Hoàng Minh Đẵng 4012,00 425 325 325 1075 1100
Nguyễn Văn Đặng 4013,00 175 325 225 725 750
Ṿ Văn Đặng 4014,00 275 425 375 1075 1100
Nguyễn Th̃ Đây 4015,00 300 350 350 1000 1000
Nguyễn Văn Đất 4016,00 100 300 400 800 800
Huỳnh Văn Đẩu 4017,00 275 425 450 1150 1150
Nguyễn Văn Đê 4018,00 225 475 350 1050 1050
Trần Đ̉ 4019,00 550 475 425 1450 1450
Bùi Văn Đệ 4020,00 300 650 475 1425 1450
Dương Minh Đệ 4021,00 150 475 350 975 1000
Lê ViƠt Đệ 4022,00 250 250 350 850 850
Phan Mạnh Đỉm 4023,00 125 450 400 975 1000
Chu Văn Đỉn 4024,00 425 600 450 1475 1500
Phạm Tấn Đỉn 4026,00 175 325 300 800 800
Phạm Văn Đỉn 4027,00 150 300 350 800 800
Hán Duy Đỉu 4029,00 50 150 275 475 500
Đặng Th̃ Điểm 4030,00 425 600 400 1425 1450
Ngô Th̃ Hồng Điểm 4031,00 450 325 475 1250 1250
Nguyễn Văn Ngọc Điểm 4032,00 225 425 175 825 850
Phạm Th̃ Điểm 4033,00 100 150 250 500 500
Phạm Th̃ Điểm 4034,00 175 250 400 825 850
Trần Quốc Điển 4035,00 375 450 350 1175 1200
Vơ Công Điễn 4036,00 325 350 225 900 900
Bùi Quang Điện 4037,00 425 350 250 1025 1050
Phan Hoàng Điện 4038,00 275 350 325 950 950
Dương Hoàng Điệp 4039,00 175 300 275 750 750
Đinh Đức Điệp 4040,00 400 275 475 1150 1150
Đoàn Văn Điệp 4041,00 650 475 500 1625 1650
Hoàng Đức Điệp 4042,00 325 450 450 1225 1250
Hoàng Xuân Điệp 4043,00 450 500 425 1375 1400
Trần Văn Lạc 7789,00 525 650 450 1625 1650
Trần Văn Lạc 7790,00 175 300 350 825 850
Bùi Hoàng Lâm 7792,00 675 750 800 2225 2250
Dương Ngọc Lâm 7793,00 200 325 425 950 950
Đặng Công Lâm 7794,00 50 375 600 1025 1050
Đặng Quang Lâm 7795,00 525 550 650 1725 1750
Đoàn Xuân Lâm 7796,00 275 350 350 975 1000
Đỗ Tùng Lâm 7797,00 325 250 250 825 850
Đỗ Văn Long 7798,00 150 250 175 575 600
Hà Phước Lâm 7800,00 75 300 400 775 800
Hoàng Bá Lâm 7801,00 325 450 325 1100 1100
Hoàng Kim Lâm 7802,00 300 350 250 900 900
Hoàng Sỹ Lâm 7803,00 500 750 650 1900 1900
Hoàng Thái Lâm 7804,00 300 350 250 900 900
Hoàng Văn Lâm 7805,00 500 475 475 1450 1450
Hồ Đ́nh Lâm 7806,00 350 350 475 1175 1200
Hồ Ngọc Lâm 7807,00 375 450 450 1275 1300
Hồ Ngọc Lâm 7808,00 475 650 675 1800 1800
Huỳnh Lâm 7809,00 325 350 375 1050 1050
Huỳnh Phước Lâm 7810,00 250 450 350 1050 1050
Huỳnh Văn Lâm 7811,00 0 250 250 500 500
Lê Bảo Lâm 7812,00 775 950 800 2525 2550
Lê Đức Lâm 7813,00 650 725 675 2050 2050
Lê Mă Lâm 7814,00 250 275 225 750 750
Lê Ngọc Lâm 7815,00 425 475 325 1225 1250
Lê Thanh Lâm 7816,00 650 725 650 2025 2050
Ḷ Ngọc Minh Lâm 7818,00 350 525 400 1275 1300
Ngô Anh Lâm 7819,00 575 525 425 1525 1550
Ngô Thanh Lâm 7820,00 300 250 450 1000 1000
Ngô ViƠt Lâm 7822,00 475 800 750 2025 2050
Nguyễn Doãn Hà Lân 7823,00 525 675 550 1750 1750
Nguyễn Đặng Thanh Lâm 7824,00 425 475 425 1325 1350
Nguyễn Đ́nh Lâm 7825,00 525 575 275 1375 1400
Nguyễn Hoàng Lâm 7826,00 400 725 600 1725 1750
Nguyễn Lê Tùng Lâm 7827,00 375 450 375 1200 1200
Nguyễn Ngọc Lâm 7828,00 100 250 450 800 800
Nguyễn Ngọc Lâm 7829,00 225 225 150 600 600
Nguyễn Ngọc Lâm 7830,00 650 675 600 1925 1950
Nguyễn Như Lâm 7831,00 100 500 625 1225 1250
Nguyễn Phúc Lâm 7832,00 325 650 650 1625 1650
Nguyễn Phương Lâm 7833,00 225 400 275 900 900
Nguyễn Quang Lâm 7834,00 125 375 300 800 800
Nguyễn Quang Lâm 7835,00 325 325 325 975 1000
Nguyễn Sơn Hà Lâm 7836,00 425 450 425 1300 1300
Trương Việt Hùng 6877,00 25 250 275 550 550
Trương Vĩnh Hùng 6878,00 650 650 575 1875 1900
Vĩ Quốc Hùng 6879,00 275 275 175 725 750
Vơ Hải Hùng 6880,00 675 750 675 2100 2100
Vơ Hoàng Phi Hùng 6881,00 575 600 425 1600 1600
Vơ Mạnh Hùng 6882,00 100 250 400 750 750
Vơ Quang Hùng 6883,00 100 275 275 650 650
Vơ Sỹ Hùng 6884,00 75 275 300 650 650
Vơ Tấn Hùng 6885,00 125 250 200 575 600
Vơ Văn Hùng 6886,00 425 500 350 1275 1300
Vơ ViƠt Hùng 6887,00 550 550 425 1525 1550
Ṿ Trọng Hùng 6888,00 50 300 350 700 700
Ṿ Văn Hùng 6889,00 475 725 550 1750 1750
Bùi Duy Hưng 6891,00 475 250 350 1075 1100
Bùi Văn Hưng 6894,00 600 550 475 1625 1650
Cao Đ́nh Hưng 6895,00 500 400 575 1475 1500
Cao ViƠt Hưng 6896,00 275 375 400 1050 1050
Chu Ngọc Hưng 6897,00 200 325 325 850 850
Ḍ Văn Hưng 6898,00 200 175 350 725 750
Dương Công Hưng 6900,00 350 475 450 1275 1300
Dương Việt Hưng 6901,00 575 725 375 1675 1700
Đào Diên Hưng 6902,00 75 325 225 625 650
Đặng Bảo Hưng 6903,00 825 800 750 2375 2400
Đoàn Minh Hưng 6906,00 350 550 325 1225 1250
Đoàn Thanh Hưng 6907,00 450 550 550 1550 1550
Đỗ Đức Hưng 6908,00 650 325 850 1825 1850
Đỗ Hoàng Hưng 6909,00 475 550 550 1575 1600
Đỗ Quốc Hưng 6910,00 550 550 375 1475 1500
Đỗ Tấn Hưng 6911,00 225 500 275 1000 1000
Đỗ Th̃nh Hưng 6912,00 250 300 350 900 900
Đỗ Văn Hưng 6913,00 550 650 550 1750 1750
Hà Đức Hưng 6914,00 175 450 475 1100 1100
Hoàng Ngọc Hưng 6916,00 100 350 250 700 700
Hồ Bá Hưng 6918,00 500 400 325 1225 1250
Hồ Ngọc Hưng 6919,00 375 375 350 1100 1100
Hồ Quốc Hưng 6920,00 475 450 525 1450 1450
Hồ Văn Hải Hưng 6921,00 150 375 250 775 800
Hồ ViƠt Hưng 6922,00 225 375 400 1000 1000
Huỳnh Tấn Hưng 6923,00 125 300 325 750 750
Huỳnh Trọng Hưng 6924,00 100 250 350 700 700
Ngô Văn Cường 2941,00 250 450 350 1050 1050
Ngô Việt Cường 2942,00 500 500 700 1700 1700
Nguyễn Cường 2943,00 550 650 475 1675 1700
Nguyễn Anh Cường 2944,00 475 625 450 1550 1550
Nguyễn Cao Cường 2945,00 375 450 375 1200 1200
Nguyễn Cao Cường 2946,00 225 450 300 975 1000
Nguyễn Cao Cường 2947,00 500 300 350 1150 1150
Nguyễn Cao Cường 2948,00 125 300 275 700 700
Nguyễn Cảnh Cường 2950,00 525 550 450 1525 1550
Nguyễn ChƯ Cường 2951,00 200 300 375 875 900
Nguyễn Duy Cường 2953,00 300 350 300 950 950
Nguyễn Duy Cường 2954,00 600 700 500 1800 1800
Nguyễn Đại Cường 2955,00 575 350 250 1175 1200
Nguyễn Đ́nh Cường 2956,00 0 225 350 575 600
Nguyễn Đ́nh Cường 2957,00 250 175 350 775 800
Nguyễn Đ́nh Cường 2958,00 125 350 375 850 850
Nguyễn Hoài Cường 2959,00 275 350 325 950 950
Nguyễn Hồ Cường 2960,00 275 400 450 1125 1150
Nguyễn Hùng Cường 2961,00 25 225 300 550 550
Nguyễn Hữu Cường 2962,00 350 350 350 1050 1050
Nguyễn Hữu Cường 2963,00 250 450 450 1150 1150
Nguyễn Hữu Cường 2964,00 150 250 250 650 650
Nguyễn Hữu Cường 2965,00 75 250 350 675 700
Nguyễn Hữu Cường 2966,00 400 350 375 1125 1150
Nguyễn Hữu Cường 2967,00 600 400 450 1450 1450
Nguyễn Hữu Nhật Cường 2968,00 200 275 350 825 850
Nguyễn Kim Cường 2969,00 350 325 450 1125 1150
Nguyễn Lương Ṿ Cường 2971,00 175 250 350 775 800
Nguyễn Mạnh Cường 2973,00 450 500 525 1475 1500
Nguyễn Mạnh Cường 2974,00 25 375 250 650 650
Nguyễn Mạnh Cường 2975,00 250 300 175 725 750
Nguyễn Mạnh Cường 2976,00 525 475 550 1550 1550
Nguyễn Mạnh Cường 2977,00 475 575 425 1475 1500
Nguyễn Mạnh Cường 2978,00 75 350 225 650 650
Nguyễn Ngọc Cường 2980,00 50 250 250 550 550
Nguyễn Như Phú Cường 2982,00 350 350 325 1025 1050
Nguyễn Phi Cường 2983,00 100 375 400 875 900
Nguyễn Phúc Cường 2984,00 0 300 250 550 550
Nguyễn Quang Cường 2985,00 0 200 250 450 450
Nguyễn Quốc Cường 2986,00 550 775 650 1975 2000
Nguyễn Quốc Cường 2987,00 125 325 350 800 800
Nguyễn Quốc Cường 2988,00 25 325 200 550 550
Đỗ Xuân Thái 13069,00 250 200 350 800 800
Hoàng Khắc Thái 13070,00 325 425 500 1250 1250
Hoàng Quang Thái 13071,00 225 300 325 850 850
Hoàng Tấn Thái 13073,00 150 225 450 825 850
Hoàng Trần Trung Thái 13074,00 150 250 275 675 700
Hoàng Văn Thái 13075,00 125 350 375 850 850
Hoàng Văn Thái 13076,00 425 575 600 1600 1600
Hồ Ngọc Thái 13077,00 125 275 375 775 800
Hồ Quang Thái 13078,00 350 375 325 1050 1050
Hồ Văn Thái 13079,00 0 150 350 500 500
Huỳnh Tấn Thái 13081,00 0 200 300 500 500
Lại Phước Thái 13082,00 250 325 275 850 850
Lê Hoài Thái 13083,00 300 450 425 1175 1200
Lê Quốc Thái 13084,00 0 200 325 525 550
Lê Tảo Nguyên Thái 13085,00 550 425 450 1425 1450
Lê Thanh Thái 13086,00 250 350 325 925 950
Lê Thanh Thái 13087,00 600 450 425 1475 1500
Lê Văn Thái 13088,00 375 350 250 975 1000
Lê Việt Thái 13089,00 125 275 250 650 650
Mạc Văn Thái 13090,00 300 450 325 1075 1100
Ngô Phan Hồng Thái 13091,00 350 400 300 1050 1050
Nguyễn Đăng Thái 13092,00 75 325 325 725 750
Nguyễn Đắc Thái 13093,00 50 350 200 600 600
Nguyễn Đ́nh Thái 13095,00 125 250 275 650 650
Nguyễn Hồng Thái 13096,00 0 400 225 625 650
Nguyễn Hữu Thái 13097,00 200 275 225 700 700
Nguyễn Nam Thái 13098,00 175 375 350 900 900
Nguyễn Phong Thái 13099,00 275 350 425 1050 1050
Nguyễn Quang Thái 13100,00 300 325 350 975 1000
Nguyễn ThƠ Thái 13101,00 75 150 200 425 450
Nguyễn Th̃ Thái 13102,00 125 250 350 725 750
Nguyễn Thông Thái 13103,00 650 550 550 1750 1750
Nguyễn TiƠn Thái 13104,00 375 275 375 1025 1050
Nguyễn Trung Thái 13105,00 100 250 375 725 750
Nguyễn Văn Thái 13106,00 325 350 400 1075 1100
Nguyễn Văn Thái 13107,00 125 400 325 850 850
Nguyễn Văn Thái 13108,00 275 400 500 1175 1200
Nguyễn Xuân Thái 13109,00 775 675 550 2000 2000
Phan Bá Thái 13110,00 250 550 375 1175 1200
Phan Thành Thái 13111,00 250 300 375 925 950
Phan Trung Thái 13112,00 575 650 675 1900 1900
Phạm Đại Thái 13113,00 525 725 550 1800 1800
Phạm Hồng Thái 13114,00 275 475 525 1275 1300
Phạm Quang Thái 13116,00 175 325 225 725 750
Trần Ngọc Khởi 7549,00 400 400 400 1200 1200
Hoàng Phi Trần Khuê 7550,00 250 450 150 850 850
Lê Minh Khuê 7551,00 775 675 750 2200 2200
Lê Thuận Khuê 7552,00 325 450 550 1325 1350
Nguyễn Linh Khuê 7553,00 75 300 200 575 600
Nguyễn Minh Khuê 7554,00 550 550 400 1500 1500
Nguyễn Ngọc Khuê 7555,00 125 225 450 800 800
Trần Xuân Khuê 7557,00 700 650 775 2125 2150
Tr ̃nh Anh Khuê 7558,00 250 350 475 1075 1100
Vơ Văn Khuê 7559,00 250 300 450 1000 1000
Nguyễn Th̃ ái Khuyên 7562,00 0 275 350 625 650
Phạm Khuyên 7563,00 250 350 250 850 850
Trần Quang KhuyƠn 7565,00 225 350 350 925 950
Cao Xuân Khương 7566,00 100 150 375 625 650
Đỗ Xuân Khương 7567,00 275 250 200 725 750
Hoàng Xuân Khương 7568,00 225 225 275 725 750
Lê Hồng Yên Khương 7569,00 425 450 500 1375 1400
Lê Văn Khương 7570,00 175 275 350 800 800
Phạm Đ́nh Khương 7572,00 325 450 225 1000 1000
Trần Phạm Ṿ Khương 7573,00 100 250 250 600 600
Trần Xuân Khương 7574,00 200 250 525 975 1000
Cao Cự Kiên 7575,00 275 225 200 700 700
Đào Bá Kiên 7576,00 175 200 250 625 650
Đặng Ngọc Kiên 7577,00 450 475 350 1275 1300
Hồ Sỹ Kiên 7578,00 625 800 700 2125 2150
Huỳnh Như Kiên 7579,00 725 900 925 2550 2550
Nguyễn Nho Kiên 7582,00 150 100 450 700 700
Nguyễn Thanh Kiên 7583,00 175 275 225 675 700
Nguyễn Thái Kiên 7584,00 275 400 350 1025 1050
Nguyễn Trọng Kiên 7585,00 175 425 450 1050 1050
Nguyễn Trung Kiên 7586,00 700 775 625 2100 2100
Nguyễn Trung Kiên 7587,00 825 750 650 2225 2250
Nguyễn Trung Kiên 7588,00 450 550 500 1500 1500
Nguyễn Trung Kiên 7589,00 375 200 325 900 900
Nguyễn Văn Kiên 7590,00 300 475 350 1125 1150
Phan Đ́nh Kiên 7591,00 125 275 475 875 900
Phan Trung Kiên 7592,00 400 650 625 1675 1700
Phan Trung Kiên 7593,00 100 325 425 850 850
Phạm Đ́nh Kiên 7594,00 100 350 450 900 900
Phạm Trung Kiên 7595,00 75 300 375 750 750
Phạm Văn Kiên 7596,00 350 225 450 1025 1050
Phạm Đông Sơ 12013,00 125 225 350 700 700
Bạch Mai Sơn 12014,00 300 300 350 950 950
Bùi Công Sơn 12015,00 100 200 325 625 650
Bùi Ngọc Sơn 12016,00 200 175 300 675 700
Bùi Quang Sơn 12017,00 175 225 300 700 700
Bùi Thanh Sơn 12018,00 125 350 350 825 850
Cao Ngọc Sơn 12019,00 225 350 350 925 950
Cao Xuân Sơn 12020,00 475 450 350 1275 1300
Dư Tôn Sơn 12021,00 450 450 450 1350 1350
Dương Ngọc Sơn 12022,00 600 550 450 1600 1600
Dương Quang Sơn 12023,00 425 725 550 1700 1700
Đào Phước Sơn 12024,00 125 150 325 600 600
Đào Quang Sơn 12025,00 100 250 400 750 750
Đặng Hoàng Sơn 12026,00 375 350 350 1075 1100
Đặng Hoàng Sơn 12027,00 75 225 275 575 600
Đặng Thanh Sơn 12028,00 350 450 550 1350 1350
Đặng TiƠn Sơn 12029,00 525 700 600 1825 1850
Đoàn Hoàng Sơn 12030,00 525 425 350 1300 1300
Đoàn Lê Phước Sơn 12031,00 550 575 525 1650 1650
Đỗ Hoài Sơn 12032,00 350 300 300 950 950
Đỗ Hoàng Sơn 12033,00 350 475 275 1100 1100
Đỗ Ngọc Sơn 12034,00 125 250 250 625 650
Đỗ Như Sơn 12035,00 275 425 250 950 950
Đỗ Thanh Sơn 12036,00 150 175 250 575 600
Đỗ Thái Sơn 12037,00 150 300 400 850 850
Hoàng Phước Sơn 12038,00 225 300 425 950 950
Hồ Ngọc Sơn 12041,00 525 375 300 1200 1200
Hồ Thọ Sơn 12042,00 350 375 350 1075 1100
Hồ Văn Sơn 12044,00 300 450 325 1075 1100
Hồ Xuân Sơn 12045,00 500 450 475 1425 1450
Huỳnh Bá Sơn 12046,00 400 350 350 1100 1100
Huỳnh Tấn Sơn 12047,00 550 475 450 1475 1500
Lê Công Sơn 12048,00 400 375 400 1175 1200
Lê Hoài Sơn 12049,00 225 350 375 950 950
Lê Hoài Sơn 12050,00 650 550 400 1600 1600
Lê Hồng Sơn 12052,00 725 575 525 1825 1850
Lê Quang Sơn 12053,00 675 625 775 2075 2100
Lê Quư Sơn 12054,00 325 300 475 1100 1100
Lê Thái Sơn 12055,00 375 450 550 1375 1400
Lê Th̃ Sơn 12056,00 500 375 525 1400 1400
Lê Trần Sơn 12057,00 25 350 350 725 750
Lê Văn Sơn 12058,00 375 250 350 975 1000
Lê Văn Sơn 12059,00 325 425 450 1200 1200
Lương Anh Sơn 12060,00 325 200 350 875 900
Phạm Đ́nh Chinh 2605,00 350 350 350 1050 1050
Trần Thanh Chinh 2608,00 550 575 450 1575 1600
Trần ViƠt Chinh 2609,00 375 350 450 1175 1200
Hà Hữu ChƯ 2611,00 25 200 375 600 600
Hồ Hữu ChƯ 2612,00 550 450 350 1350 1350
Hồ Minh ChƯ 2613,00 125 250 200 575 600
Huỳnh Quang ChƯ 2614,00 100 200 350 650 650
Lê Đức ChƯ 2615,00 550 650 625 1825 1850
Lê Văn Quốc ChƯ 2616,00 325 475 450 1250 1250
Nguyễn ChƯ 2617,00 0 400 350 750 750
Nguyễn Đăng ChƯ 2618,00 600 725 750 2075 2100
Nguyễn Quốc ChƯ 2619,00 150 300 375 825 850
Trần Đắc ChƯ 2622,00 75 325 250 650 650
Trần Đ́nh ChƯ 2623,00 525 750 550 1825 1850
Trần Văn ChƯ 2624,00 475 600 425 1500 1500
Trương Quốc ChƯ 2625,00 175 275 325 775 800
Đặng Ngọc ChƯn 2626,00 375 375 450 1200 1200
Đậu Xuân ChƯnh 2629,00 425 575 350 1350 1350
Đoàn Phụng ChƯnh 2630,00 800 800 825 2425 2450
Huỳnh Đ́nh ChƯnh 2631,00 200 250 350 800 800
Huỳnh Ngọc ChƯnh 2632,00 75 250 350 675 700
Kỉu Công ChƯnh 2634,00 250 375 400 1025 1050
Lê ChƯnh 2635,00 275 300 275 850 850
Lê Nhất ChƯnh 2636,00 225 275 250 750 750
Lương Công ChƯnh 2637,00 550 575 625 1750 1750
Lương Trọng ChƯnh 2638,00 375 350 375 1100 1100
Lương Thành ChƯnh 2639,00 250 275 175 700 700
Ngô Công ChƯnh 2640,00 475 450 425 1350 1350
Nguyễn Đ́nh ChƯnh 2641,00 75 300 325 700 700
Nguyễn Hữu ChƯnh 2642,00 400 300 400 1100 1100
Phan ChƯnh 2644,00 0 250 425 675 700
Phạm Công ChƯnh 2645,00 425 650 625 1700 1700
Trần Đ́nh ChƯnh 2646,00 500 400 500 1400 1400
Trần Văn ChƯnh 2647,00 100 250 250 600 600
Vơ Như ChƯnh 2648,00 100 350 550 1000 1000
Vơ Phạm ChƯnh 2649,00 675 475 450 1600 1600
Vơ Quang ChƯnh 2650,00 475 550 475 1500 1500
Ṿ Gia ChƯnh 2651,00 175 350 225 750 750
Nguyễn Th̃ Ngọc Thuỷ 14222,00 600 400 425 1425 1450
Nguyễn Th̃ Thanh Thuỷ 14223,00 175 450 325 950 950
Nguyễn Th̃ Thu Thuỷ 14225,00 400 600 525 1525 1550
Nguyễn Th̃ Thu Thuỷ 14226,00 525 575 600 1700 1700
Nguyễn Văn Thuỷ 14227,00 275 450 400 1125 1150
Phạm Ngọc Thuỷ 14229,00 400 450 600 1450 1450
Phạm Văn Thuỷ 14230,00 700 675 650 2025 2050
Trần Ngọc Thuỷ 14231,00 225 325 375 925 950
Trần Th̃ Thuỷ 14232,00 375 325 325 1025 1050
Trần Th̃ Như Thuỷ 14233,00 75 400 250 725 750
Trần Xuân Thuỷ 14234,00 600 650 425 1675 1700
Trương Khắc Thuỷ 14235,00 100 250 300 650 650
Vơ Th̃ Thu Thuỷ 14236,00 275 525 450 1250 1250
Đặng Th̃ Thuư 14237,00 150 225 250 625 650
Hoàng Th̃ Thuư 14238,00 225 400 325 950 950
Lê Th̃ Thanh Thuư 14239,00 200 450 575 1225 1250
Ngô Th̃ Thuư 14240,00 650 625 700 1975 2000
Nguyễn Th̃ Châu Thuư 14241,00 75 400 275 750 750
Nguyễn Th̃ Diệu Thuư 14242,00 525 600 550 1675 1700
Trần Th̃ Thuư 14243,00 625 650 625 1900 1900
Trương Th̃ Thuư 14244,00 250 350 350 950 950
Đoàn Minh Thùy 14246,00 525 475 350 1350 1350
Nguyễn Th̃ Thùy 14247,00 250 475 400 1125 1150
Nguyễn Văn Thùy 14248,00 375 525 400 1300 1300
Phan Th̃ Thùy Thùy 14249,00 500 625 325 1450 1450
Phạm Th̃ Thùy 14250,00 650 750 650 2050 2050
Thái Th̃ Thùy 14251,00 575 500 450 1525 1550
Trần Quang Đan Thùy 14252,00 625 675 450 1750 1750
Đường Xuân Thúc 14253,00 200 575 425 1200 1200
Dương Th̃ BƯch Thủy 14255,00 500 450 450 1400 1400
Đỗ Th̃ Thanh Thúy 14256,00 250 300 450 1000 1000
Hà Th̃ Diễm Thúy 14257,00 75 275 250 600 600
Huỳnh Th̃ Thúy 14260,00 75 325 250 650 650
Lại Linh Thúy 14261,00 250 425 450 1125 1150
Lê Th̃ Diệu Thúy 14262,00 550 725 550 1825 1850
Lưu Th̃ Thúy 14263,00 700 300 250 1250 1250
Nguyễn Diệu Thúy 14264,00 175 300 225 700 700
Nguyễn Th̃ Thúy 14265,00 275 350 425 1050 1050
Nguyễn Th̃ Diệu Thúy 14266,00 425 400 350 1175 1200
Nguyễn Th̃ Hồng Thúy 14267,00 525 450 300 1275 1300
Nguyễn Th̃ Minh Thúy 14268,00 400 250 375 1025 1050
Nguyễn Th̃ Ngọc Thúy 14269,00 225 325 250 800 800
Trần TuyƠt Vỹ 17679,00 725 775 850 2350 2350
Trương Văn Vỹ 17681,00 0 150 250 400 400
Vơ Công Vỹ 17682,00 500 475 350 1325 1350
Nguyễn Đ́nh Win 17683,00 425 550 450 1425 1450
Lê Văn Xang 17684,00 350 450 375 1175 1200
Trần Văn Xăng 17685,00 0 225 375 600 600
Lương Văn Xiêu 17687,00 25 250 250 525 550
Phạm Đ́nh Xin 17688,00 75 250 250 575 600
Nguyễn Văn Xinh 17691,00 200 175 275 650 650
Nguyễn Văn Xinh 17692,00 175 275 175 625 650
Phan Thanh Xinh 17693,00 375 425 525 1325 1350
Trần Th̃ My Xoan 17694,00 175 350 200 725 750
Tô Th̃ Xô 17695,00 450 575 350 1375 1400
Lưu Đức Xơn 17696,00 350 550 450 1350 1350
Đặng Ngọc Xuân 17697,00 400 250 350 1000 1000
Đặng Trường Xuân 17698,00 0 350 275 625 650
Đỗ Đ́nh Xuân 17699,00 425 450 350 1225 1250
Hoàng Th̃ Thanh Xuân 17700,00 400 375 425 1200 1200
Hồ Thanh Xuân 17701,00 275 150 350 775 800
Hồ ViƠt Xuân 17702,00 225 325 350 900 900
Lê Tấn Xuân 17703,00 0 300 350 650 650
Mai Văn Xuân 17704,00 50 275 375 700 700
Nguyễn Thanh Xuân 17705,00 475 600 525 1600 1600
Nguyễn Th̃ Xuân 17706,00 475 525 450 1450 1450
Nguyễn Th̃ Xuân 17707,00 525 750 400 1675 1700
Nguyễn Th̃ Hương Xuân 17708,00 375 425 525 1325 1350
Nguyễn TiƠn Quân 17709,00 725 775 750 2250 2250
Nguyễn Trường Xuân 17710,00 300 300 350 950 950
Phạm Hồi Xuân 17712,00 200 175 225 600 600
Trần Hoàng Xuân 17713,00 725 550 750 2025 2050
Trần Minh Xuân 17714,00 50 425 350 825 850
Trần Ṿ Xuân 17715,00 325 375 400 1100 1100
Tr ̃nh Duy Xuân 17716,00 100 375 300 775 800
Vơ ThƠ Xuân 17717,00 175 350 375 900 900
Nguyễn Lâm Xung 17718,00 325 150 425 900 900
Nguyễn Th̃ Bảo Xuyên 17719,00 250 275 375 900 900
Phạm Phú Xuyên 17720,00 350 350 350 1050 1050
Nguyễn Th̃ Kim XuyƠn 17722,00 575 625 550 1750 1750
Vơ ViƠt Xuynh 17723,00 550 550 700 1800 1800
Đặng Quang Xứng 17724,00 550 575 600 1725 1750
Trần Lương Y 17725,00 200 250 300 750 750
Trần Ngọc Y 17726,00 75 250 250 575 600
Hồ Đắc Huy 6349,00 75 325 450 850 850
Hồ Đắc Anh Huy 6351,00 200 500 550 1250 1250
Hồ Ngọc Đăng Huy 6352,00 475 525 650 1650 1650
Hồ Quang Huy 6353,00 650 675 550 1875 1900
Hồ Văn Huy 6354,00 475 450 450 1375 1400
Huỳnh Hoàng Huy 6355,00 350 625 600 1575 1600
Huỳnh Ngọc Huy 6356,00 200 250 325 775 800
Huỳnh Phúc Huy 6358,00 800 650 600 2050 2050
Huỳnh Tấn Huy 6359,00 275 425 300 1000 1000
Huỳnh Tấn Huy 6360,00 50 300 250 600 600
Huỳnh Tấn Huy 6361,00 250 400 500 1150 1150
Huỳnh Thanh Huy 6362,00 175 275 375 825 850
Huỳnh Th̃ Phương Thuỷ 6363,00 250 350 400 1000 1000
Huỳnh Văn Huy 6364,00 225 200 625 1050 1050
Huỳnh ViƠt Quang Huy 6366,00 50 150 300 500 500
Lâm Ḍng Huy 6367,00 500 550 325 1375 1400
Lê Huy 6368,00 300 400 475 1175 1200
Lê Cảnh Huy 6369,00 550 625 550 1725 1750
Lê Đức Huy 6373,00 525 625 700 1850 1850
Lê Đức Huy 6374,00 75 150 200 425 450
Lê Đức Hoàng Huy 6375,00 200 300 350 850 850
Lê Hoàng Huy 6376,00 350 450 425 1225 1250
Lê Hoàng Huy 6377,00 200 225 250 675 700
Lê Mậu Huy 6378,00 375 425 525 1325 1350
Lê Minh Huy 6379,00 625 750 725 2100 2100
Lê Ngọc Huy 6380,00 450 550 550 1550 1550
Lê Ngọc Huy 6381,00 425 425 400 1250 1250
Lê Phát Huy 6382,00 475 450 400 1325 1350
Lê Quang Huy 6383,00 275 400 500 1175 1200
Lê Quang Huy 6386,00 225 450 350 1025 1050
Lê Quang Huy 6387,00 350 450 350 1150 1150
Lê Quốc Huy 6388,00 275 325 450 1050 1050
Lê Quốc Huy 6389,00 200 375 475 1050 1050
Lê Thanh Huy 6391,00 425 550 550 1525 1550
Lê Tuấn Huy 6392,00 275 475 350 1100 1100
Lê Tư Huy 6393,00 150 250 275 675 700
Lê Văn Huy 6394,00 100 325 250 675 700
Lê Văn Huy 6395,00 450 450 325 1225 1250
Lưu Văn Huy 6396,00 50 250 225 525 550
Hồ Minh Hùng 6637,00 500 525 500 1525 1550
Hồ Ngọc Hùng 6638,00 0 300 300 600 600
Hồ Phi Hùng 6639,00 275 225 350 850 850
Hồ Sỹ Hùng 6640,00 0 350 300 650 650
Hồ Tất Hùng 6641,00 275 325 425 1025 1050
Hồ Thanh Hùng 6642,00 200 250 350 800 800
Hồ Thanh Hùng 6643,00 100 250 250 600 600
Hồ TiƠn Hùng 6644,00 550 600 700 1850 1850
Hồ Văn Hùng 6645,00 50 225 350 625 650
Hồ ViƠt Hùng 6646,00 300 325 350 975 1000
Hồ Việt Hùng 6647,00 100 250 325 675 700
Huỳnh Hùng 6648,00 275 275 325 875 900
Huỳnh Bá Hùng 6649,00 275 350 375 1000 1000
Huỳnh Kim Hùng 6650,00 200 325 250 775 800
Huỳnh Kim Hùng 6651,00 175 250 275 700 700
Huỳnh Tấn Hùng 6652,00 675 525 525 1725 1750
Khương Trung Hùng 6653,00 400 475 550 1425 1450
Lê Hùng 6654,00 150 350 300 800 800
Lê Doăn Hùng 6656,00 475 550 450 1475 1500
Lê Duy Hùng 6657,00 550 450 350 1350 1350
Lê Đắc Hùng 6658,00 525 475 350 1350 1350
Lê Hoàng Việt Hùng 6659,00 250 325 450 1025 1050
Lê Mạnh Hùng 6660,00 525 550 375 1450 1450
Lê Mạnh Hùng 6661,00 475 650 325 1450 1450
Lê Nho Hùng 6662,00 125 325 250 700 700
Lê Quang Hùng 6663,00 125 350 375 850 850
Lê Quang Hùng 6664,00 100 550 225 875 900
Lê Quang Hùng 6665,00 475 650 500 1625 1650
Lê Thanh Hùng 6666,00 650 625 625 1900 1900
Lê Thanh Hùng 6667,00 200 325 350 875 900
Lê ThƠ Hùng 6669,00 275 425 350 1050 1050
Lê TiƠn Hùng 6670,00 475 425 450 1350 1350
Lê Tự Quốc Hùng 6671,00 0 200 200 400 400
Lê Tự Tứ Hùng 6672,00 575 550 550 1675 1700
Lê Văn Hùng 6673,00 550 625 450 1625 1650
Lê Văn Hùng 6674,00 225 500 350 1075 1100
Lê Văn Hùng 6675,00 100 450 325 875 900
Lê Văn Hùng 6676,00 250 375 375 1000 1000
Lê Văn Hùng 6677,00 150 375 425 950 950
Lê Văn Hùng 6678,00 325 525 375 1225 1250
Lê Văn Hùng 6679,00 625 575 450 1650 1650
Lê Văn Hùng 6680,00 350 575 475 1400 1400
Lê Văn Tấn Hùng 6681,00 125 125 150
Lê Văn ViƠt Hùng 6682,00 375 525 600 1500 1500
Lê ViƠt Hùng 6683,00 375 450 500 1325 1350
Lê ViƠt Hùng 6684,00 150 400 400 950 950
Lê Đ́nh Điệp 4045,00 375 400 375 1150 1150
Lê Hoàng Điệp 4046,00 300 300 375 975 1000
Lê Hoàng Điệp 4048,00 125 250 450 825 850
Lê Thanh Điệp 4049,00 200 300 425 925 950
Lê Văn Điệp 4050,00 500 650 475 1625 1650
Lưu Hứa Hoàng Điệp 4052,00 400 475 275 1150 1150
Nguyễn Điệp 4053,00 200 350 350 900 900
Nguyễn Đăng Điệp 4054,00 275 350 375 1000 1000
Nguyễn Hoàng Điệp 4055,00 325 275 300 900 900
Nguyễn Khắc Điệp 4056,00 475 500 400 1375 1400
Nguyễn Ngọc Điệp 4057,00 550 350 425 1325 1350
Nguyễn Thanh Điệp 4058,00 325 475 475 1275 1300
Nguyễn Thành Điệp 4059,00 275 450 550 1275 1300
Phan Ngọc Điệp 4060,00 600 725 700 2025 2050
Phan Thành Điệp 4061,00 650 550 500 1700 1700
Trần Công Điệp 4063,00 150 450 325 925 950
Trần Văn Điệp 4064,00 250 400 300 950 950
Vơ Văn Điệp 4065,00 150 300 225 675 700
Ṿ Văn Điệp 4066,00 75 200 250 525 550
Trần Khánh Đin 4067,00 250 275 325 850 850
Trần Văn Đin 4068,00 200 350 350 900 900
Trần Công Đinh 4069,00 100 250 300 650 650
Lê Hữu Mai Đ́nh 4070,00 200 375 550 1125 1150
Ngô Văn Đ́nh 4071,00 200 525 500 1225 1250
Nguyễn Minh Đ́nh 4072,00 350 350 400 1100 1100
Tạ Công Đ́nh 4073,00 75 375 375 825 850
Nguyễn Văn Đỉnh 4074,00 500 350 550 1400 1400
Phan Thanh Đỉnh 4075,00 475 350 375 1200 1200
Phan Thanh Đỉnh 4076,00 0 250 250 500 500
Tơ Tấn Đỉnh 4077,00 150 450 300 900 900
Phan Văn Đĩnh 4078,00 750 925 775 2450 2450
Chu Văn Đ̃ nh 4079,00 450 400 275 1125 1150
Đặng Thanh Đ̃ nh 4080,00 625 750 700 2075 2100
Đoàn Văn Đ̃ nh 4081,00 650 550 425 1625 1650
Hoàng Văn Đ̃ nh 4082,00 550 625 425 1600 1600
Hứa Văn Đ̃ nh 4083,00 0 300 250 550 550
Lê B́nh Đ̃ nh 4084,00 250 450 350 1050 1050
Lê Huy Đ̃ nh 4086,00 600 550 475 1625 1650
Lê Quốc Đ̃ nh 4087,00 50 200 375 625 650
Lê Sỹ Đ̃ nh 4088,00 375 400 375 1150 1150
Lê Trương Đ̃ nh 4089,00 575 300 525 1400 1400
Lê Xuân Đ̃ nh 4090,00 75 250 425 750 750
Mai Đ̃ nh 4091,00 425 500 450 1375 1400
Ngô Tấn Đ̃ nh 4092,00 50 250 325 625 650
Huỳnh Th̃ Hồng Oanh 10381,00 250 475 600 1325 1350
Lê Phan Oanh 10382,00 100 350 150 600 600
Lê Th̃ Oanh 10383,00 250 350 250 850 850
Lê Th̃ Ngọc Oanh 10385,00 275 400 375 1050 1050
Lê Th̃ Tú Oanh 10386,00 325 500 350 1175 1200
Nguyễn Kỉu Oanh 10387,00 500 700 550 1750 1750
Nguyễn Th̃ Kỉu Oanh 10388,00 150 375 350 875 900
Nguyễn Th̃ Kỉu Oanh 10390,00 200 250 275 725 750
Nguyễn Th̃ Kỉu Oanh 10391,00 275 350 350 975 1000
Nguyễn Th̃ Kỉu Oanh 10392,00 350 450 250 1050 1050
Nguyễn Th̃ Kim Oanh 10393,00 300 425 400 1125 1150
Nguyễn Th̃ Phương Oanh 10394,00 650 550 550 1750 1750
Phan Th̃ Kỉu Oanh 10396,00 125 325 350 800 800
Phan Th̃ Kim Oanh 10397,00 650 325 425 1400 1400
Phạm Công Oanh 10398,00 225 300 425 950 950
Thái Đỗ Kỉu Oanh 10399,00 425 450 450 1325 1350
Trần Th̃ Oanh 10400,00 375 525 375 1275 1300
Trần Th̃ Kỉu Oanh 10401,00 225 325 325 875 900
Trần Th̃ Vân Oanh 10402,00 225 725 375 1325 1350
Vơ Kim Oanh 10403,00 325 800 400 1525 1550
Lê Văn Ri Ô 10404,00 250 450 250 950 950
Hà Duy Ôn 10405,00 200 425 350 975 1000
Vơ Thượng Ơi 10406,00 50 350 250 650 650
Lê Pary 10407,00 0 275 175 450 450
Bùi Anh Pha 10408,00 200 450 350 1000 1000
Đoàn Anh Pha 10409,00 175 575 325 1075 1100
Hồ Đ́nh Pha 10410,00 450 550 350 1350 1350
Lê Kim Pha 10411,00 550 450 200 1200 1200
Vơ Th̃ Sa Pha 10412,00 500 425 450 1375 1400
Nguyễn Lê Trần Phan 10414,00 350 450 300 1100 1100
Hoàng Ngọc Phách 10415,00 375 475 225 1075 1100
Cao Văn Pháp 10416,00 525 550 350 1425 1450
Dương Phú Pháp 10417,00 775 775 825 2375 2400
Dương Quốc Pháp 10418,00 400 525 600 1525 1550
Đặng Văn Pháp 10419,00 350 450 350 1150 1150
Đinh Văn Pháp 10420,00 125 300 375 800 800
Đỗ Văn Pháp 10421,00 300 425 325 1050 1050
Hà Văn Pháp 10422,00 350 375 425 1150 1150
Hoàng Ngọc Pháp 10423,00 450 650 425 1525 1550
Lê Văn Pháp 10425,00 300 375 325 1000 1000
Nguyễn Đ́nh Pháp 10426,00 450 650 500 1600 1600
Nguyễn Hữu Pháp 10427,00 625 775 650 2050 2050
Nguyễn Lê Diệu Pháp 10428,00 300 350 450 1100 1100
Trần Văn Triển 15183,00 150 250 250 650 650
Trương Đức Triển 15185,00 675 675 700 2050 2050
Cáp Kim Triệu 15186,00 425 450 300 1175 1200
Ngô Thanh Triệu 15187,00 125 250 175 550 550
Nguyễn Quốc Triệu 15188,00 150 275 350 775 800
Nguyễn TiƠn Triệu 15189,00 375 350 425 1150 1150
Nguyễn Văn Triệu 15190,00 275 250 350 875 900
Thái Văn Triệu 15191,00 375 350 350 1075 1100
Trần Văn Triệu 15192,00 300 250 325 875 900
Đào Th̃ Nhă Trinh 15194,00 325 350 375 1050 1050
Đặng Ngọc Kỉu Trinh 15195,00 175 250 325 750 750
Đinh Duy Trinh 15196,00 250 225 350 825 850
Đỗ Thụy Kỉu Trinh 15197,00 150 350 400 900 900
Hoàng Th̃ Việt Trinh 15198,00 450 425 300 1175 1200
Hồ Th̃ Mỹ Trinh 15199,00 250 350 400 1000 1000
Hồ Th̃ Mỹ Trinh 15200,00 475 300 325 1100 1100
Huỳnh Th̃ Mỹ Trinh 15201,00 500 375 450 1325 1350
Lưu Thụy TuyƠt Trinh 15202,00 200 275 325 800 800
Ngô Th̃ Trinh 15204,00 100 325 325 750 750
Nguyễn Hạnh Trinh 15205,00 600 650 575 1825 1850
Nguyễn Quốc Trinh 15207,00 400 575 500 1475 1500
Nguyễn Th̃ BƯch Trinh 15208,00 425 500 550 1475 1500
Nguyễn Th̃ Kỉu Trinh 15210,00 25 325 300 650 650
Nguyễn Th̃ Thục Trinh 15212,00 400 550 525 1475 1500
Nguyễn Th̃ Tố Trinh 15213,00 350 475 325 1150 1150
Nguyễn Thùy Trinh 15214,00 0 475 325 800 800
Nguyễn Văn Tŕnh 15215,00 375 325 300 1000 1000
Nguyễn ViƠt Trinh 15216,00 225 425 400 1050 1050
Phan Quang Trinh 15217,00 225 325 250 800 800
Phan Th̃ Ngọc Trinh 15218,00 125 125 150
Trần Nguyễn Huỷn Trinh 15220,00 325 350 350 1025 1050
Trần Th̃ Ngọc Trinh 15221,00 525 500 425 1450 1450
Tr ̃nh Th̃ Ngọc Trinh 15222,00 600 250 275 1125 1150
Trương Th̃ Mỹ Trinh 15223,00 200 325 250 775 800
Ṿ Th̃ Đoàn Trinh 15224,00 425 500 450 1375 1400
Hoàng Đức Trì 15225,00 650 675 550 1875 1900
Trần Thanh Trì 15226,00 150 275 450 875 900
Đinh Hữu Trình 15227,00 275 275 325 875 900
Hà Công Tŕnh 15228,00 200 300 350 850 850
Hoàng Bá Khánh Tŕnh 15229,00 550 550 450 1550 1550
Phan Quốc Việt 17007,00 500 600 425 1525 1550
Phan Quốc Việt 17008,00 400 575 525 1500 1500
Phan Quốc Việt 17009,00 500 675 500 1675 1700
Phan Văn Việt 17010,00 325 475 350 1150 1150
Phạm Bảo Việt 17011,00 100 175 300 575 600
Phạm Hùng Việt 17012,00 200 275 300 775 800
Phạm Hùng Việt 17013,00 525 475 350 1350 1350
Phạm Nguyễn Thanh Việt 17014,00 200 575 475 1250 1250
Phạm Quang Việt 17015,00 725 675 725 2125 2150
Phạm Quốc Việt 17016,00 175 350 275 800 800
Phạm Tấn Việt 17017,00 250 250 250 750 750
Phạm Thanh Việt 17018,00 375 325 350 1050 1050
Phạm ThƠ Việt 17019,00 800 700 750 2250 2250
Phạm Văn Việt 17020,00 475 350 450 1275 1300
Thái Bá Việt 17021,00 325 500 450 1275 1300
Thái Hoàng Việt 17022,00 700 600 625 1925 1950
Trần Anh Việt 17023,00 500 425 500 1425 1450
Trần Đức Việt 17025,00 100 375 250 725 750
Trần Hoàng Việt 17026,00 250 650 450 1350 1350
Trần Mai Trung Việt 17027,00 625 550 475 1650 1650
Trần Minh Việt 17028,00 375 550 425 1350 1350
Trần Minh Việt 17029,00 300 350 350 1000 1000
Trần Minh Việt 17030,00 100 175 350 625 650
Trần Phước Việt 17031,00 250 375 300 925 950
Trần Quang Việt 17033,00 0 350 300 650 650
Trần Quốc Việt 17035,00 200 550 350 1100 1100
Trần Quốc Việt 17036,00 250 375 350 975 1000
Trần Tấn Việt 17037,00 100 350 250 700 700
Trần Thanh Việt 17038,00 225 425 350 1000 1000
Trần Thanh Việt 17039,00 250 400 350 1000 1000
Trần Trung Việt 17040,00 50 350 250 650 650
Trần Văn Việt 17042,00 0 325 400 725 750
Tr ̃nh Đăng Việt 17043,00 325 400 375 1100 1100
Vơ Việt 17045,00 150 250 425 825 850
Vơ Văn Việt 17047,00 100 150 300 550 550
Cao ThƠ Vinh 17049,00 200 450 325 975 1000
Dương Ngọc Vinh 17050,00 650 550 525 1725 1750
Dương Quang Vinh 17051,00 750 650 825 2225 2250
Dương Th̃ Thuư Vinh 17052,00 650 525 525 1700 1700
Dương Văn Vinh 17053,00 100 200 225 525 550
Đặng Vinh 17054,00 300 250 325 875 900
Nguyễn Thanh Toàn 14895,00 625 325 425 1375 1400
Nguyễn Thanh Toàn 14896,00 450 350 175 975 1000
Nguyễn Thanh Toàn 14897,00 275 275 250 800 800
Nguyễn Thanh Toàn 14898,00 150 250 400 400
Nguyễn ThƠ Toàn 14899,00 100 150 200 450 450
Nguyễn ThƠ Toàn 14900,00 450 325 250 1025 1050
Nguyễn Văn Toàn 14902,00 325 400 225 950 950
Nguyễn Văn Tam 14903,00 675 425 400 1500 1500
Nguyễn Văn Toàn 14904,00 125 300 325 750 750
Nguyễn Văn Toàn 14905,00 200 250 275 725 750
Nguyễn Văn Toàn 14906,00 325 450 300 1075 1100
Nguyễn Vĩnh Toàn 14908,00 300 250 300 850 850
Nguyễn Xuân Toàn 14909,00 350 375 250 975 1000
Phạm Hồng Toàn 14911,00 100 200 325 625 650
Phạm Ngọc Toàn 14912,00 75 275 400 750 750
Phạm Phi Toàn 14913,00 550 700 575 1825 1850
Phạm Quang Toàn 14915,00 150 150 225 525 550
Phạm Văn Toàn 14916,00 575 500 600 1675 1700
Tô Hữu Toàn 14917,00 725 725 550 2000 2000
Tôn Thất Toàn 14918,00 350 225 275 850 850
Đoàn Đ́nh Toàn 14919,00 600 575 450 1625 1650
Trần Quốc Toàn 14920,00 250 350 275 875 900
Trần Minh Toàn 14921,00 0 250 275 525 550
Trần Minh Toàn 14923,00 475 350 350 1175 1200
Trần Minh Toàn 14924,00 475 650 350 1475 1500
Trần Tấn Toàn 14925,00 500 425 375 1300 1300
Trần Thanh Toàn 14926,00 475 450 400 1325 1350
Trần Văn Toàn 14927,00 250 550 575 1375 1400
Trần Văn Toàn 14928,00 100 250 250 600 600
Trần Xuân Toàn 14929,00 200 400 350 950 950
Trần Khánh Toàn 14930,00 225 300 250 775 800
Tr ̃nh Công Toàn 14931,00 525 500 325 1350 1350
Tr ̃nh Minh Toàn 14932,00 75 200 250 525 550
Tr ̃nh Phi Toàn 14933,00 450 550 400 1400 1400
Trương Công Toàn 14935,00 700 600 625 1925 1950
Trương Minh Toàn 14936,00 600 450 375 1425 1450
Trương Văn Toàn 14937,00 375 450 525 1350 1350
Vơ Đại Khánh Toàn 14938,00 775 650 675 2100 2100
Vơ Đức Toàn 14939,00 600 750 625 1975 2000
Vơ Quốc Toàn 14941,00 150 675 475 1300 1300
Nguyễn Đức Anh Thư 14318,00 650 825 750 2225 2250
Lê Nguyễn Minh Thư 14319,00 525 325 250 1100 1100
Lê Th̃ Thanh Thư 14320,00 350 325 325 1000 1000
Nguyễn Đức Thư 14321,00 500 550 850 1900 1900
Nguyễn Th̃ Anh Thư 14322,00 600 450 400 1450 1450
Nguyễn Th̃ Anh Thư 14323,00 125 225 300 650 650
Nguyễn Th̃ Minh Thư 14324,00 150 350 300 800 800
Nguyễn Văn Thư 14325,00 575 525 500 1600 1600
Nguyễn Văn Thư 14326,00 75 300 350 725 750
Nguyễn Việt Thư 14327,00 400 500 375 1275 1300
Phan Th̃ Anh Thư 14328,00 450 175 375 1000 1000
Phạm Th̃ Anh Thư 14329,00 325 450 550 1325 1350
Trần Anh Thư 14330,00 800 800 850 2450 2450
Trần Th̃ Anh Thư 14331,00 300 250 425 975 1000
Trần Th̃ Thi Thư 14332,00 225 150 325 700 700
Tr ̃nh Th̃ Anh Thư 14333,00 375 250 350 975 1000
Vơ Anh Thư 14334,00 450 500 300 1250 1250
Châu Văn Thương 14336,00 25 250 300 575 600
Diệp Văn Thương 14337,00 0 250 125 375 400
Đặng Châu Hoài Thương 14338,00 725 500 450 1675 1700
Hồ Bá Thương 14340,00 350 350 200 900 900
Huỳnh Văn Thương 14343,00 375 550 375 1300 1300
Kỉu Hoài Thương 14344,00 350 250 275 875 900
Lê Th̃ Hải Thương 14345,00 200 325 200 725 750
Lê Th̃ Thanh Thương 14347,00 400 400 575 1375 1400
Lê Văn Thương 14348,00 325 350 250 925 950
Lê ViƠt Thương 14349,00 650 800 825 2275 2300
Lương Ngọc Thương 14350,00 250 300 325 875 900
Lư Đ́nh Thương 14351,00 200 325 250 775 800
Mai Th̃ Ngọc Thương 14352,00 100 200 200 500 500
Ngô Quang Thương 14353,00 300 300 425 1025 1050
Ngô Thân Thương 14354,00 225 450 350 1025 1050
Nguyễn Anh Thương 14355,00 200 250 275 725 750
Nguyễn Công Thương 14356,00 0 350 250 600 600
Nguyễn Đ́nh Thương 14357,00 225 425 350 1000 1000
Nguyễn Đức Thương 14358,00 125 450 400 975 1000
Nguyễn Đức Thương 14359,00 50 325 200 575 600
Nguyễn Hoài Thương 14360,00 275 300 400 975 1000
Nguyễn Hoàng Thương 14361,00 225 325 200 750 750
Nguyễn Minh Thương 14362,00 250 250 350 850 850
Nguyễn Ngọc Thương 14363,00 275 475 250 1000 1000
Nguyễn Quang Thương 14364,00 400 525 325 1250 1250
Nguyễn Th̃ Thương 14365,00 400 250 375 1025 1050
Nguyễn Vĩnh Lộc 8463,00 25 250 200 475 500
Phan Huy Lộc 8467,00 275 400 450 1125 1150
Phan Thanh Lộc 8469,00 0 150 200 350 350
Phạm Đ́nh Lộc 8470,00 0 325 300 625 650
Phạm Tấn Lộc 8472,00 450 525 400 1375 1400
Thân Nguyên Khánh Lộc 8473,00 550 525 425 1500 1500
Trần Đại Lộc 8474,00 400 375 250 1025 1050
Trần Hoàng Tân Lộc 8475,00 275 350 400 1025 1050
Trần Kim Lộc 8476,00 375 250 300 925 950
Trần Phước Lộc 8477,00 325 325 350 1000 1000
Trần Quốc Lộc 8478,00 600 450 350 1400 1400
Trần Văn Lộc 8480,00 650 725 450 1825 1850
Trần Văn Lộc 8481,00 375 625 425 1425 1450
Trần Văn Lộc 8482,00 200 375 550 1125 1150
Trần Văn Lộc 8484,00 775 675 650 2100 2100
Trần Xuân Lộc 8486,00 200 250 200 650 650
Trương Quang Lộc 8487,00 125 425 325 875 900
Trương Quang Lộc 8488,00 225 400 250 875 900
Trương Thanh Lộc 8489,00 550 400 325 1275 1300
Trương Vĩnh Lộc 8490,00 600 700 625 1925 1950
Vơ Duy Lộc 8491,00 450 550 500 1500 1500
Vơ Xuân Lộc 8492,00 625 400 550 1575 1600
Ṿ Đình Phước Lộc 8493,00 200 250 375 825 850
Trần Quang Lộng 8494,00 125 325 450 900 900
Trần Văn Lời 8495,00 125 350 250 725 750
Nguyễn Văn Lớn 8496,00 700 450 575 1725 1750
BrƯu Th̃ Lợi 8497,00 0 300 150 450 450
Đặng Ngọc Lợi 8498,00 375 350 325 1050 1050
Đặng Văn Lợi 8499,00 350 350 250 950 950
Đinh Văn Lợi 8500,00 450 325 225 1000 1000
Đỗ Đăng Lợi 8501,00 550 500 400 1450 1450
Hoàng Đ́nh Lợi 8502,00 375 400 350 1125 1150
Hoàng Hữu Lợi 8503,00 125 375 300 800 800
Hồ Th̃ Thu Lợi 8504,00 325 250 275 850 850
Hồ Văn Lợi 8505,00 150 300 325 775 800
Lê Cảnh Lợi 8507,00 450 275 325 1050 1050
Lê Đ́nh Lợi 8508,00 25 375 200 600 600
Trần Quốc Anh 1837,00 300 350 350 1000 1000
Trần Quốc Tuấn Anh 1838,00 150 275 350 775 800
Trần Th̃ Kim Anh 1840,00 400 375 450 1225 1250
Trần Th̃ Mỹ Anh 1841,00 450 550 575 1575 1600
Trần Th̃ Thúy Anh 1842,00 175 500 450 1125 1150
Trần Tr ̃nh Hùng Anh 1843,00 325 275 375 975 1000
Trần Trọng Anh 1844,00 250 425 300 975 1000
Trần Tuấn Anh 1845,00 125 450 325 900 900
Trần Tuấn Anh 1846,00 425 650 500 1575 1600
Trần Tuấn Anh 1849,00 100 350 300 750 750
Trần Tuấn Anh 1850,00 525 350 325 1200 1200
Trần Tuấn Anh 1851,00 325 400 300 1025 1050
Trương Công Anh 1854,00 500 475 350 1325 1350
Trương Nhật Anh 1855,00 575 650 650 1875 1900
Trương ThƠ Anh 1856,00 450 550 600 1600 1600
Trương Th̃ Phương Anh 1857,00 550 675 750 1975 2000
Trương Tuấn Anh 1858,00 250 350 300 900 900
Trương Văn Anh 1859,00 625 675 475 1775 1800
Trương Ṿ Tuấn Anh 1860,00 375 425 425 1225 1250
Tưởng Ngọc Anh 1861,00 75 250 175 500 500
Văn Công Anh 1862,00 200 275 350 825 850
Viên Phúc Anh 1863,00 225 500 375 1100 1100
Vơ Đức Anh 1864,00 375 450 350 1175 1200
Vơ Hải Anh 1865,00 225 225 275 725 750
Vơ Tấn Anh 1867,00 275 325 350 950 950
Vơ ThƠ Anh 1868,00 700 650 425 1775 1800
Vơ Th̃ Diệu Anh 1869,00 250 350 350 950 950
Vơ Tuấn Anh 1870,00 350 450 375 1175 1200
Ṿ Hoàng Anh 1871,00 475 625 350 1450 1450
Nguyễn Khắc á 1872,00 450 650 450 1550 1550
Đặng Văn ái 1873,00 0 650 350 1000 1000
Hoàng Minh ái 1874,00 875 850 950 2675 2700
Lê Nhân ái 1875,00 100 175 675 950 950
Lê Như ái 1876,00 325 625 600 1550 1550
Lê Quang MƠn ái 1877,00 675 700 450 1825 1850
Nguyễn Văn ái 1878,00 400 425 400 1225 1250
Phạm Đ́nh ái 1879,00 300 475 650 1425 1450
Trần Th̃ Lệ ái 1880,00 200 850 950 2000 2000
Cao Xuân ánh 1881,00 450 750 475 1675 1700
Dương Ngọc ánh 1882,00 800 425 350 1575 1600
Hoàng Th̃ Ngọc ánh 1883,00 100 700 350 1150 1150
Nguyễn Đ́nh ánh 1884,00 75 325 250 650 650
Lê Trung Thành 12877,00 600 450 425 1475 1500
Lê Văn Thành 12878,00 225 150 400 775 800
Lê Văn Thành 12879,00 325 475 700 1500 1500
Lê Văn Thành 12880,00 500 400 550 1450 1450
Lê Văn ChƯ Thành 12881,00 100 250 275 625 650
Lê Văn Nhật Thành 12882,00 175 250 300 725 750
Lê ViƠt Thành 12883,00 575 800 650 2025 2050
Lê Vĩnh Thành 12884,00 600 750 550 1900 1900
Lê Xuân Thành 12885,00 300 550 375 1225 1250
Lương Đức Thành 12886,00 0 450 375 825 850
Lương TiƠn Thành 12887,00 100 350 350 800 800
Lư Thành 12888,00 375 550 500 1425 1450
Lư Hữu Thành 12889,00 200 575 450 1225 1250
Mai Bá Nhật Thành 12890,00 175 475 350 1000 1000
Mạch Văn Thành 12891,00 175 250 300 725 750
Ngô Đức Thành 12892,00 50 350 250 650 650
Ngô Sỹ Thành 12893,00 400 375 775 800
Ngô Tất Thành 12894,00 150 350 350 850 850
Ngô Văn Thành 12895,00 550 475 325 1350 1350
Nguyễn Bá Thành 12897,00 475 625 350 1450 1450
Nguyễn Bá Thành 12898,00 0 225 300 525 550
Nguyễn Cao Thành 12899,00 550 450 450 1450 1450
Nguyễn Duy Thành 12900,00 650 475 600 1725 1750
Nguyễn Đ́nh Thành 12901,00 450 450 350 1250 1250
Nguyễn Đức Thành 12903,00 650 550 350 1550 1550
Nguyễn Đức Thành 12904,00 825 775 625 2225 2250
Nguyễn Đức Thành 12905,00 725 575 650 1950 1950
Nguyễn Đức Thành 12906,00 125 625 475 1225 1250
Nguyễn Đức Thành 12907,00 500 625 525 1650 1650
Nguyễn Đức Thành 12908,00 450 700 700 1850 1850
Nguyễn Hữu Thành 12909,00 550 650 575 1775 1800
Nguyễn Hữu Thành 12910,00 75 600 450 1125 1150
Nguyễn Hữu Thành 12911,00 125 350 300 775 800
Nguyễn Khắc Thành 12912,00 300 600 625 1525 1550
Nguyễn Khắc Thành 12914,00 600 650 650 1900 1900
Nguyễn Lâm Huy Thành 12915,00 425 725 275 1425 1450
Nguyễn Lê Thành 12916,00 750 825 850 2425 2450
Nguyễn Lương Thành 12917,00 275 375 325 975 1000
Nguyễn Lương Thành 12918,00 150 450 325 925 950
Nguyễn Minh Thành 12919,00 500 400 300 1200 1200
Nguyễn Minh Thành 12920,00 500 500 575 1575 1600
Nguyễn Ngọc Thành 12922,00 75 500 475 1050 1050
Nguyễn Ngọc Xuân Thành 12923,00 225 550 475 1250 1250
Nguyễn Như Thành 12924,00 625 675 550 1850 1850
Lê Minh Đạt 3901,00 375 350 425 1150 1150
Lê Quang Đạt 3902,00 350 325 325 1000 1000
Lê Quang Đạt 3903,00 200 250 375 825 850
Lê Quốc Đạt 3904,00 400 300 350 1050 1050
Lê Quư Đạt 3905,00 100 325 250 675 700
Lê Thành Đạt 3906,00 475 500 450 1425 1450
Lê Thành Đạt 3907,00 200 400 375 975 1000
Lê Thành Đạt 3909,00 250 350 650 1250 1250
Lê Văn Đạt 3910,00 575 675 775 2025 2050
Lương Phan Đạt 3911,00 475 400 550 1425 1450
Ngô Đỗ Đạt 3912,00 275 375 600 1250 1250
Ngô Phi Đạt 3913,00 600 750 625 1975 2000
Ngô Quang Đạt 3915,00 525 400 425 1350 1350
Ngô Tuấn Đạt 3916,00 400 550 425 1375 1400
Nguyễn Đạt 3917,00 875 850 775 2500 2500
Nguyễn Bá Đạt 3918,00 75 425 475 975 1000
Nguyễn ChƯ Đạt 3919,00 550 375 275 1200 1200
Nguyễn Công Đạt 3921,00 575 525 550 1650 1650
Nguyễn Duy Lê Đạt 3922,00 600 450 550 1600 1600
Nguyễn Đăng Đạt 3923,00 525 525 350 1400 1400
Nguyễn Hoàng Đạt 3924,00 475 350 275 1100 1100
Nguyễn Hồ Thiên Đạt 3925,00 75 300 325 700 700
Nguyễn Hữu Đạt 3926,00 25 425 250 700 700
Nguyễn Hữu Đạt 3927,00 325 550 350 1225 1250
Nguyễn Mạnh Đạt 3928,00 250 250 200 700 700
Nguyễn Phan Hồng Đạt 3929,00 25 350 350 725 750
Nguyễn Quang Đạt 3931,00 675 725 825 2225 2250
Nguyễn Quang Đạt 3932,00 625 700 550 1875 1900
Nguyễn Quốc Đạt 3933,00 425 475 600 1500 1500
Nguyễn Tấn Đạt 3934,00 625 550 525 1700 1700
Nguyễn Thành Đạt 3935,00 75 450 400 925 950
Nguyễn Thành Đạt 3936,00 350 300 275 925 950
Nguyễn Thành Đạt 3937,00 150 300 275 725 750
Nguyễn Thành Đạt 3938,00 575 525 350 1450 1450
Nguyễn Thành Đạt 3939,00 800 600 750 2150 2150
Nguyễn Thành Đạt 3940,00 125 250 275 650 650
Nguyễn Thành Đạt 3941,00 575 475 550 1600 1600
Nguyễn Thành Đạt 3942,00 300 325 150 775 800
Nguyễn ThƠ Đạt 3943,00 200 300 350 850 850
Nguyễn TiƠn Đạt 3945,00 500 425 400 1325 1350
Nguyễn TiƠn Đạt 3946,00 475 575 525 1575 1600
Nguyễn TiƠn Đạt 3947,00 425 500 375 1300 1300
Nguyễn TiƠn Đạt 3948,00 350 375 300 1025 1050
Nguyễn Văn Nhất 10045,00 500 325 325 1150 1150
Nguyễn Văn Nhất 10046,00 125 225 400 750 750
Phạm Thanh Nhất 10048,00 450 575 425 1450 1450
Phạm Thanh Nhất 10049,00 325 275 350 950 950
Trần Công Nhất 10050,00 525 475 500 1500 1500
Văn Đức Nhất 10051,00 500 475 425 1400 1400
Vơ Duy Nhất 10052,00 0 250 300 550 550
Lê Văn Nhẫn 10053,00 300 375 250 925 950
Lê Văn Nhẫn 10054,00 275 175 300 750 750
Nguyễn Quang Nhẫn 10055,00 225 275 425 925 950
Bú Phương Nhật 10056,00 100 450 400 950 950
Bùi Lê Minh Nhật 10057,00 650 600 450 1700 1700
Bùi Minh Nhật 10058,00 725 750 750 2225 2250
Bùi Quang Nhật 10059,00 150 450 425 1025 1050
Bùi Th̃ Minh Nhật 10060,00 350 225 350 925 950
Cao Khả Nhật 10061,00 425 550 325 1300 1300
Cao Quang Nhật 10062,00 675 450 350 1475 1500
Cao Văn Nhật 10063,00 350 175 350 875 900
Châu Quốc Nhật 10064,00 250 200 350 800 800
Dương Bá Nhật 10065,00 425 550 375 1350 1350
Dương Vĩnh Nhật 10067,00 150 275 275 700 700
Đặng Minh Nhật 10069,00 300 400 500 1200 1200
Đinh Đức Nhật 10071,00 250 325 225 800 800
Đinh Xuân Nhật 10072,00 125 525 650 1300 1300
Đoàn ChƯ Nhật 10073,00 725 650 625 2000 2000
Đoàn Tuấn Nhật 10074,00 400 250 450 1100 1100
Đỗ Hoàng Nhật 10075,00 225 350 400 975 1000
Đỗ Quang Nhật 10077,00 50 300 350 700 700
Hoàng Bảo Nhật 10078,00 100 300 325 725 750
Hoàng Kim Nhật 10079,00 250 400 325 975 1000
Hồ Đắc Minh Nhật 10081,00 825 775 900 2500 2500
Hồ Ngọc Minh Nhật 10082,00 625 525 325 1475 1500
Hồ Quốc Nhật 10083,00 250 325 325 900 900
Hồ Th̃ Hồng Nhật 10084,00 225 425 350 1000 1000
Hồ Văn Nhật 10085,00 450 475 350 1275 1300
Huỳnh Tấn Nhật 10087,00 50 250 250 550 550
Lê Anh Nhật 10088,00 675 450 350 1475 1500
Lê Anh Nhật 10089,00 500 250 550 1300 1300
Lê Hồng Nhật 10090,00 525 575 450 1550 1550
Lê Hồng Nhật 10091,00 450 650 325 1425 1450
Lê Minh Nhật 10092,00 475 475 500 1450 1450
Nguyễn Thanh Phồn 10621,00 425 450 400 1275 1300
Nguyễn Phố 10622,00 250 450 500 1200 1200
Nguyễn Văn Phố 10623,00 400 525 475 1400 1400
Mai Tấn Phu 10625,00 25 400 250 675 700
Nguyễn Phùng 10626,00 600 575 425 1600 1600
Nguyễn Thanh Phùng 10628,00 50 250 375 675 700
Bùi Văn Phú 10629,00 425 450 400 1275 1300
Cao Văn Phú 10630,00 550 600 600 1750 1750
Đào Văn Phú 10631,00 650 425 450 1525 1550
Đặng Đức Phú 10632,00 650 375 300 1325 1350
Đặng Văn Phú 10633,00 750 700 850 2300 2300
Đinh Ngọc Phú 10634,00 175 475 700 1350 1350
Đoàn Văn Phú 10636,00 200 350 575 1125 1150
Hoàng Minh Phú 10637,00 850 850 900 2600 2600
Hoàng Quang Phú 10638,00 250 325 450 1025 1050
Hoàng Văn Phú 10639,00 525 525 400 1450 1450
Hồ Sỹ Phú 10641,00 150 300 450 900 900
Huỳnh Đức Phú 10642,00 25 250 375 650 650
Huỳnh Văn Phú 10643,00 200 400 375 975 1000
Hứa Thư Phú 10644,00 225 375 375 975 1000
Lê Anh Phú 10645,00 425 675 475 1575 1600
Lê Đức Phú 10646,00 125 500 275 900 900
Lê Hồng Phú 10647,00 200 275 325 800 800
Lê Hồng Phú 10648,00 225 475 400 1100 1100
Lê Minh Phú 10649,00 600 725 600 1925 1950
Lê Ngọc Phú 10650,00 575 525 550 1650 1650
Lê Quang Phú 10651,00 350 250 325 925 950
Lê Quang Phú 10652,00 425 350 525 1300 1300
Lê Trung Phú 10653,00 700 675 625 2000 2000
Lê Văn Phú 10654,00 100 300 250 650 650
Lương Quang Phú 10655,00 300 350 350 1000 1000
Lưu Vĩnh Phú 10656,00 600 650 575 1825 1850
Mai Phú 10657,00 275 325 300 900 900
Ngô Văn Phú 10659,00 50 275 300 625 650
Nguyễn Phú Hữu 10662,00 0 250 350 600 600
Nguyễn ChƯnh Phú 10663,00 550 425 525 1500 1500
Nguyễn Công Phú 10664,00 100 325 250 675 700
Nguyễn Công Phú 10665,00 625 475 450 1550 1550
Nguyễn Công Phú 10666,00 450 525 400 1375 1400
Nguyễn Đại Phú 10667,00 675 700 725 2100 2100
Nguyễn Đăng Phú 10668,00 475 275 350 1100 1100
Nguyễn Minh Tuấn 16046,00 400 400 350 1150 1150
Nguyễn Minh Tuấn 16047,00 200 350 325 875 900
Nguyễn Minh Tuấn 16048,00 200 300 200 700 700
Nguyễn Minh Tuấn 16049,00 50 250 250 550 550
Nguyễn Minh Tuấn 16050,00 25 300 200 525 550
Nguyễn Minh Tuấn 16051,00 150 300 200 650 650
Nguyễn Minh Tuấn 16052,00 425 575 400 1400 1400
Nguyễn Minh Tuấn 16053,00 175 400 250 825 850
Nguyễn Minh Tuấn 16054,00 450 450 450 1350 1350
Nguyễn Minh Tuấn 16055,00 125 250 225 600 600
Nguyễn Minh Tuấn 16056,00 625 750 550 1925 1950
Nguyễn Minh Tuấn 16058,00 425 425 525 1375 1400
Nguyễn Minh Tuấn 16059,00 250 375 300 925 950
Nguyễn Ngọc Tuấn 16060,00 375 450 450 1275 1300
Nguyễn Ngọc Tuấn 16061,00 300 275 200 775 800
Nguyễn Ngô Tuấn 16062,00 100 425 300 825 850
Nguyễn Nhật Tuấn 16064,00 75 450 350 875 900
Nguyễn Nhật Tuấn 16065,00 700 750 925 2375 2400
Nguyễn Nho Tuấn 16066,00 125 350 325 800 800
Nguyễn Như Tuấn 16067,00 75 325 400 800 800
Nguyễn Phú Tuấn 16068,00 525 700 700 1925 1950
Nguyễn Quang Tuấn 16069,00 125 275 300 700 700
Nguyễn Quốc Tuấn 16071,00 425 450 400 1275 1300
Nguyễn Quốc Tuấn 16072,00 175 250 250 675 700
Nguyễn Tấn Tuấn 16074,00 200 300 350 850 850
Nguyễn Tấn Tuấn 16076,00 650 800 550 2000 2000
Nguyễn Tấn Tuấn 16077,00 300 225 350 875 900
Nguyễn Thanh Tuấn 16078,00 550 825 900 2275 2300
Nguyễn Thanh Tuấn 16079,00 75 275 400 750 750
Nguyễn Thanh Tuân 16080,00 475 450 200 1125 1150
Nguyễn Thanh Tuấn 16082,00 500 500 300 1300 1300
Nguyễn Thanh Tuấn 16083,00 175 425 500 1100 1100
Nguyễn Thanh Tuấn 16084,00 125 675 350 1150 1150
Nguyễn Thanh Tuấn 16085,00 450 250 250 950 950
Nguyễn Thanh Tuấn 16086,00 450 425 300 1175 1200
Nguyễn Thanh Tuấn 16087,00 325 575 550 1450 1450
Nguyễn Thanh Tuấn 16088,00 450 550 525 1525 1550
Nguyễn Thành Tuấn 16089,00 450 500 375 1325 1350
Nguyễn Thành Tuấn 16090,00 725 625 550 1900 1900
Nguyễn Thành Tuấn 16091,00 475 475 300 1250 1250
Nguyễn Thành Tuấn 16092,00 625 475 425 1525 1550
Nguyễn ThƠ Tuấn 16093,00 375 475 475 1325 1350
Phạm Th̃ Nhi 10189,00 500 550 450 1500 1500
Phạm Th̃ YƠn Nhi 10190,00 500 275 425 1200 1200
Trần Th̃ Nhi 10191,00 400 175 200 775 800
Trần ư Nhi 10192,00 400 400 300 1100 1100
Hồ Tấn Nhiên 10194,00 75 550 650 1275 1300
Nguyễn Duy Nhiên 10195,00 600 875 800 2275 2300
Nguyễn Phúc Nhiên 10196,00 25 250 325 600 600
Nguyễn Văn Nhiên 10197,00 525 500 400 1425 1450
Nguyễn Ṿ Hoài Nhiên 10198,00 600 550 550 1700 1700
Vơ Duy Nhỉu 10199,00 400 600 400 1400 1400
Nguyễn TƯnh Nhiệm 10201,00 200 325 375 900 900
Thái Khắc Nhiệm 10202,00 0 300 250 550 550
Đặng Ngọc Nhì 10203,00 100 275 125 500 500
Đặng Văn Nh́ 10204,00 200 325 250 775 800
Phạm Văn Nh́ 10206,00 525 550 600 1675 1700
Nguyễn Ngọc Nh̃ 10207,00 600 525 450 1575 1600
Cao Hữu Nho 10208,00 0 425 425 850 850
Lê Văn Nho 10209,00 650 550 625 1825 1850
Ngô Quư Nho 10210,00 0 275 175 450 450
Ngô ViƠt Nho 10211,00 225 275 250 750 750
Phan Thành Nho 10212,00 225 350 500 1075 1100
Phan Văn Nho 10213,00 375 350 350 1075 1100
Trần Văn Nho 10214,00 375 350 525 1250 1250
Nguyễn Tấn Nhỏ 10215,00 450 325 375 1150 1150
Tạ Văn Nhỏ 10216,00 175 450 250 875 900
Bùi Văn Nhơn 10217,00 200 375 325 900 900
Đào Trọng Nhơn 10219,00 250 450 350 1050 1050
Đặng Ngọc Nhơn 10220,00 350 425 350 1125 1150
Hoàng Ngọc Nhơn 10221,00 300 350 450 1100 1100
Nguyễn Nhơn 10222,00 300 250 350 900 900
Nguyễn Thành Nhơn 10223,00 425 225 300 950 950
Trần Hoài Nhơn 10224,00 375 375 150 900 900
Trương Thành Nhơn 10225,00 600 750 850 2200 2200
Trương Văn Minh Nhơn 10226,00 875 850 750 2475 2500
Nguyễn Thanh Nhờ 10228,00 375 450 350 1175 1200
Bùi Văn Nhớ 10229,00 500 500 400 1400 1400
Hà Hải Nhớ 10230,00 675 500 375 1550 1550
Huỳnh Th̃ Nhớ 10231,00 100 275 375 750 750
Lê Công Nhớ 10232,00 0 250 300 550 550
Nguyễn Văn Nhớ 10233,00 600 425 450 1475 1500
Lê Nhu Nhu 10234,00 625 450 550 1625 1650
Trần Văn Nhu 10235,00 600 475 425 1500 1500
Đặng Phú Nhuận 10236,00 25 250 250 525 550
Nguyễn Văn Mạnh 8845,00 200 150 375 725 750
Nguyễn Văn Mạnh 8846,00 250 175 250 675 700
Nguyễn ViƠt Mạnh 8847,00 375 475 350 1200 1200
Nguyễn Xuân Mạnh 8848,00 525 600 425 1550 1550
Nông Đức Mạnh 8849,00 475 500 500 1475 1500
Phan Minh Mạnh 8850,00 400 475 275 1150 1150
Phan ThƠ Mạnh 8851,00 500 350 225 1075 1100
Phạm Đ́nh Mạnh 8852,00 25 150 200 375 400
Phạm Tấn Mạnh 8853,00 475 700 550 1725 1750
Phạm Tuấn Mạnh 8854,00 700 625 625 1950 1950
Phạm Văn Mạnh 8856,00 100 325 275 700 700
Tô Trường Mạnh 8858,00 750 775 750 2275 2300
Trần Anh Mạnh 8859,00 400 350 350 1100 1100
Trần Đ́nh Mạnh 8860,00 275 275 375 925 950
Trần Đ́nh Mạnh 8861,00 250 350 300 900 900
Trần Hưng Mạnh 8862,00 100 250 325 675 700
Trần ThƠ Mạnh 8863,00 275 400 350 1025 1050
Trần Trọng Mạnh 8864,00 525 400 400 1325 1350
Trương Văn Mạnh 8865,00 300 400 325 1025 1050
Vơ Hữu Mạnh 8866,00 625 550 550 1725 1750
Vơ Long Mạnh 8867,00 350 300 325 975 1000
Vơ Như Mạnh 8868,00 550 550 300 1400 1400
Vơ Văn Mạnh 8869,00 400 300 225 925 950
Ṿ Văn Mạnh 8870,00 250 350 250 850 850
Vương ThƠ Mạnh 8872,00 475 525 350 1350 1350
Phạm Th̃ Nhă Mân 8875,00 100 225 175 500 500
Vơ Văn Mân 8876,00 100 500 425 1025 1050
Ngô Đức Mây 8877,00 350 350 400 1100 1100
Phạm Th̃ Mây 8878,00 325 300 300 925 950
Trần Thanh Mẩn 8879,00 325 350 375 1050 1050
Cao Khả Mẫn 8880,00 175 375 325 875 900
Dư Văn Mẫn 8881,00 400 550 475 1425 1450
Hoàng Lê Mẫn 8882,00 625 675 575 1875 1900
Lê Duy Mẫn 8885,00 475 600 650 1725 1750
Ngô Tấn Mẫn 8886,00 750 600 625 1975 2000
Ngô Văn Mẫn 8887,00 300 275 250 825 850
Nguyễn Phú Mẫn 8889,00 100 450 325 875 900
Nguyễn Tấn Mẫn 8890,00 200 200 250 650 650
Nguyễn Văn Mẫn 8891,00 225 400 350 975 1000
Nguyễn Văn Mẫn 8892,00 325 175 250 750 750
Lê Anh Nam 9229,00 225 300 350 875 900
Lê Duy Nam 9230,00 475 475 375 1325 1350
Lê Đỗ Nam 9231,00 275 325 350 950 950
Lê Đức Nam 9232,00 200 250 300 750 750
Lê Đức Nam 9233,00 150 350 400 900 900
Lê Hoài Nam 9235,00 50 425 450 925 950
Lê Hoài Nam 9236,00 150 275 350 775 800
Lê Hoàng Nam 9238,00 300 500 425 1225 1250
Lê Hoàng Nam 9239,00 775 825 950 2550 2550
Lê Hoàng Anh Nam 9241,00 100 350 200 650 650
Lê Hữu Nam 9242,00 100 275 225 600 600
Lê Khắc Nam 9243,00 50 225 400 675 700
Lê Tấn Nam 9244,00 75 275 350 700 700
Lê Thành Nam 9245,00 225 350 350 925 950
Lê Tôn Nam 9246,00 275 325 500 1100 1100
Lê Trung Nam 9247,00 750 650 750 2150 2150
Lê Văn Nam 9248,00 375 350 450 1175 1200
Lê Văn Nam 9249,00 625 550 250 1425 1450
Lê Văn Nam 9250,00 75 225 300 600 600
Lê Văn Nam 9251,00 275 425 425 1125 1150
Lê Văn Nam 9253,00 150 375 350 875 900
Lê Văn Nam 9254,00 375 575 350 1300 1300
Lương Ngọc Nam 9256,00 125 475 325 925 950
Lương Th̃ Nam 9257,00 550 600 425 1575 1600
Lương Văn Nam 9258,00 225 425 350 1000 1000
Lưu Thành Nam 9260,00 250 475 300 1025 1050
Lư Thành Nam 9261,00 525 550 450 1525 1550
Mai Văn Nam 9262,00 100 450 425 975 1000
Ngô Nguyễn Phương Nam 9263,00 175 250 225 650 650
Nguyễn Nam 9266,00 250 275 300 825 850
Nguyễn Bá Nam 9268,00 0 175 250 425 450
Nguyễn Bình Nam 9269,00 250 250 500 1000 1000
Nguyễn Công Nam 9270,00 575 850 750 2175 2200
Nguyễn Duy Nam 9271,00 175 525 675 1375 1400
Nguyễn Duy Nam 9272,00 550 650 425 1625 1650
Nguyễn Đ́nh Nam 9273,00 275 325 450 1050 1050
Nguyễn Đ́nh Nam 9274,00 625 350 375 1350 1350
Nguyễn Đ́nh Nam 9275,00 275 400 375 1050 1050
Nguyễn Đ́nh Hoàng Nam 9276,00 250 450 500 1200 1200
Trần Văn Thiện 13741,00 150 375 225 750 750
Trần Văn Thiện 13742,00 50 275 375 700 700
Trần Văn Thiện 13743,00 125 250 350 725 750
Trần Văn Thiện 13744,00 0 250 150 400 400
Trương Công Thiện 13745,00 75 250 250 575 600
Trương Hoàng Minh Thiện 13747,00 550 625 575 1750 1750
Trương Quang Thiện 13748,00 675 550 325 1550 1550
Trương Xuân Thiện 13749,00 500 650 450 1600 1600
Vơ ChƯ Thiện 13750,00 500 325 350 1175 1200
Vơ Minh Thiện 13751,00 350 275 450 1075 1100
Vơ Thành Thiện 13752,00 325 400 425 1150 1150
Vơ Trương Thiện 13753,00 400 425 275 1100 1100
Vơ Văn Thiện 13754,00 425 450 300 1175 1200
Vơ Văn Thiện 13755,00 25 200 250 475 500
Đỗ Quốc Thiệp 13756,00 550 325 350 1225 1250
Huỳnh Huy Thiệp 13757,00 275 350 425 1050 1050
Lê Anh Thiệp 13758,00 375 375 325 1075 1100
Nguyễn Khắc Thiệp 13759,00 150 250 250 650 650
Trần Văn Thiệp 13760,00 300 350 250 900 900
Dương Công Thiệu 13761,00 50 325 450 825 850
Lê Văn Thiệu 13762,00 200 325 450 975 1000
Nguyễn ViƠt Thiệu 13763,00 350 425 450 1225 1250
Vơ Anh Thiệu 13764,00 100 275 300 675 700
Lê Văn Th̃nh 13766,00 250 175 250 675 700
Đỗ Th̃ Th́ 13767,00 550 575 500 1625 1650
Dương Quang Th́n 13768,00 300 450 375 1125 1150
Nguyễn Thìn 13770,00 625 675 650 1950 1950
Nguyễn Tấn Thìn 13771,00 525 500 350 1375 1400
Nguyễn Xuân Thìn 13772,00 500 650 450 1600 1600
Lê Tấn ThƯch 13773,00 675 750 450 1875 1900
Nguyễn Bá ThƯch 13774,00 225 400 400 1025 1050
Huỳnh Quang Thi 13775,00 225 400 300 925 950
Nguyễn Hữu Th̃ 13776,00 125 425 350 900 900
Bùi Gia Th̃nh 13777,00 675 750 650 2075 2100
Bùi Thiện Th̃nh 13778,00 375 675 350 1400 1400
Bùi Văn Th̃nh 13779,00 250 200 325 775 800
Cao Phú Th̃nh 13780,00 25 300 375 700 700
Dương Văn Th̃nh 13782,00 425 550 550 1525 1550
Dương Văn Th̃nh 13783,00 575 650 550 1775 1800
Đặng Hồng Th̃nh 13784,00 275 650 375 1300 1300
Đặng Hưng Th̃nh 13785,00 550 750 725 2025 2050
Đoàn Ngọc Th̃nh 13786,00 200 300 250 750 750
Nguyễn Gia Th̃nh 13837,00 325 350 350 1025 1050
Nguyễn Hoàng Th̃nh 13838,00 575 850 775 2200 2200
Nguyễn Hồng Th̃nh 13839,00 325 475 225 1025 1050
Nguyễn Hữu Th̃nh 13840,00 375 450 450 1275 1300
Nguyễn Hữu Th̃nh 13841,00 100 250 375 725 750
Nguyễn Hữu Th̃nh 13842,00 0 325 225 550 550
Nguyễn Lương Th̃nh 13844,00 0 150 250 400 400
Nguyễn Quốc Th̃nh 13846,00 100 325 275 700 700
Nguyễn Quốc Th̃nh 13847,00 200 200 225 625 650
Nguyễn Thanh Th̃nh 13849,00 250 325 225 800 800
Nguyễn ThƠ Quang Th̃nh 13850,00 550 550 350 1450 1450
Nguyễn Văn Th̃nh 13852,00 625 675 625 1925 1950
Nguyễn Văn Th̃nh 13853,00 550 550 525 1625 1650
Nguyễn Văn Th̃nh 13854,00 500 625 525 1650 1650
Nguyễn Văn Th̃nh 13855,00 225 425 400 1050 1050
Nguyễn Văn Th̃nh 13856,00 425 375 450 1250 1250
Nguyễn Văn Th̃nh 13858,00 600 700 675 1975 2000
Nguyễn Văn Th̃nh 13860,00 375 475 350 1200 1200
Nguyễn Văn Th̃nh 13861,00 325 350 400 1075 1100
Nguyễn Ṿ Phú Th̃nh 13862,00 125 250 375 750 750
Nguyễn Xuân Th̃nh 13863,00 275 325 425 1025 1050
Nguyễn Xuân Th̃nh 13864,00 525 550 575 1650 1650
Nguyễn Xuân Hưng Th̃nh 13865,00 450 450 500 1400 1400
Phan Anh Th̃nh 13866,00 0 250 275 525 550
Phan Cảnh Th̃nh 13867,00 325 550 450 1325 1350
Phan Phụng Th̃nh 13868,00 325 250 450 1025 1050
Phan Quốc Th̃nh 13870,00 150 250 250 650 650
Phan Tấn Th̃nh 13871,00 425 350 450 1225 1250
Phan Thanh Th̃nh 13872,00 375 325 350 1050 1050
Phan TiƠn Th̃nh 13873,00 100 275 325 700 700
Phan Văn Th̃nh 13874,00 425 400 325 1150 1150
Phạm Văn Th̃nh 13875,00 225 250 350 825 850
Phạm Quốc Th̃nh 13877,00 75 300 325 700 700
Phạm Văn Th̃nh 13878,00 325 425 325 1075 1100
Phạm Văn Th̃nh 13879,00 400 375 325 1100 1100
Thái Văn Th̃nh 13882,00 625 450 450 1525 1550
Thân Văn Th̃nh 13883,00 400 350 350 1100 1100
Trần Th̃nh 13884,00 275 375 250 900 900
Đặng Văn Việt 16911,00 450 350 650 1450 1450
Đoàn Ngọc Việt 16912,00 175 225 300 700 700
Đoàn Ngọc Việt 16913,00 375 350 450 1175 1200
Đỗ Tấn Việt 16915,00 250 350 350 950 950
Đỗ Thành Việt 16916,00 375 450 375 1200 1200
Hà Thái Việt 16917,00 800 750 750 2300 2300
Hoàng Ngọc Việt 16918,00 450 550 350 1350 1350
Hoàng Quang Việt 16919,00 400 450 275 1125 1150
Hoàng Quốc Việt 16920,00 225 550 325 1100 1100
Hoàng Quốc Việt 16921,00 375 625 475 1475 1500
Hồ Đức Việt 16922,00 325 300 275 900 900
Hồ Hữu Việt 16923,00 125 350 350 825 850
Hồ Hữu Quốc Việt 16924,00 475 450 425 1350 1350
Hồ Lê Quốc Việt 16925,00 575 650 525 1750 1750
Hồ Phước Việt 16926,00 400 450 175 1025 1050
Hồ Trung Việt 16928,00 475 475 450 1400 1400
Hồ Văn Việt 16929,00 325 325 300 950 950
Huỳnh Công Việt 16930,00 475 425 400 1300 1300
Huỳnh Đức Việt 16931,00 525 500 650 1675 1700
Huỳnh Hữu Việt 16932,00 575 550 350 1475 1500
Huỳnh Ngọc Việt 16933,00 200 400 275 875 900
Huỳnh Quốc Việt 16934,00 500 375 275 1150 1150
Huỳnh Quốc Việt 16935,00 450 550 550 1550 1550
Huỳnh TiƠn Việt 16936,00 250 450 325 1025 1050
Huỳnh Xuân Việt 16937,00 225 375 400 1000 1000
Lê Bá Quốc Việt 16939,00 425 450 375 1250 1250
Lê Duy Việt 16940,00 125 250 275 650 650
Lê Đ́nh Việt 16941,00 500 650 325 1475 1500
Lê Đức Việt 16942,00 400 425 325 1150 1150
Lê Hoàng Việt 16943,00 325 475 525 1325 1350
Lê Khắc Việt 16944,00 0 250 250 500 500
Lê Nguyên Việt 16945,00 525 600 725 1850 1850
Lê Quốc Việt 16947,00 0 425 325 750 750
Lê Thái Việt 16948,00 750 725 750 2225 2250
Lê TiƠn Việt 16949,00 650 500 350 1500 1500
Lê Trung Việt 16950,00 200 375 250 825 850
Lê Văn Việt 16951,00 725 850 925 2500 2500
Lê Văn Việt 16952,00 225 800 850 1875 1900
Lê Văn Việt 16953,00 25 450 300 775 800
Lê Văn Việt 16954,00 425 475 325 1225 1250
Lê Văn Việt 16955,00 300 250 375 925 950
Nguyễn Quốc Việt 16958,00 400 325 275 1000 1000
Trương Quốc Hoàng 6061,00 250 275 275 800 800
Trương Quốc Hoàng 6062,00 125 275 275 675 700
Ung Văn Hoàng 6063,00 550 425 550 1525 1550
Văn Công Hoàng 6064,00 475 400 375 1250 1250
Văn Quang Nhật Hoàng 6065,00 625 550 650 1825 1850
Vơ Huy Hoàng 6067,00 500 750 775 2025 2050
Vơ Huy Hoàng 6068,00 275 200 425 900 900
Vơ Minh Hoàng 6069,00 50 200 250 500 500
Vơ Ngọc Hoàng 6072,00 650 550 700 1900 1900
Vơ Như Hoàng 6073,00 175 350 300 825 850
Vơ Quang Hoàng 6074,00 75 325 225 625 650
Vơ Tấn Hoàng 6075,00 125 175 300 600 600
Vơ ViƠt Hoàng 6077,00 725 775 750 2250 2250
Ṿ Xuân Hoàng 6079,00 425 425 625 1475 1500
Vương Công Hoàng 6080,00 200 400 300 900 900
Bùi Hữu Hoành 6081,00 600 450 425 1475 1500
Lê Trọng Hoành 6082,00 350 325 300 975 1000
Nguyễn Ngọc Hoành 6083,00 125 250 325 700 700
Thái Xuân Hoành 6085,00 100 100 225 425 450
Dương Văn Hoá 6086,00 200 200 225 625 650
Lê Quang Hoá 6088,00 475 375 350 1200 1200
Nguyễn Đ́nh Hoá 6089,00 125 375 325 825 850
Nguyễn Đức Hoá 6090,00 0 300 275 575 600
Nguyễn Thanh Hoá 6091,00 400 500 325 1225 1250
Nguyễn Văn Hoá 6092,00 475 425 350 1250 1250
Nguyễn Văn Hoá 6093,00 200 400 300 900 900
Phạm Đ́nh Hoá 6094,00 400 475 425 1300 1300
Phạm Hồng Hoá 6095,00 275 475 525 1275 1300
Trần Xuân Hoá 6096,00 325 400 425 1150 1150
Lê Văn Hoản 6097,00 300 350 525 1175 1200
Nguyễn Như Hoạt 6098,00 350 375 250 975 1000
Nguyễn Văn Hoạt 6099,00 575 500 450 1525 1550
Ṿ Minh Hoạt 6100,00 275 375 250 900 900
Trần Quốc Hoằng 6101,00 475 425 400 1300 1300
Lê Văn Hò 6102,00 375 550 550 1475 1500
Bạch Văn Ḥa 6103,00 600 550 375 1525 1550
Bùi Văn Ḥa 6104,00 200 250 325 775 800
Đào Minh Ḥa 6105,00 725 650 525 1900 1900
Đặng Minh Hòa 6106,00 0 350 250 600 600
Đỗ Th̃ Ḥa 6107,00 400 375 300 1075 1100
Hoàng Văn Ḥa 6108,00 0 250 300 550 550
Lê Ngọc Trung 15470,00 450 475 350 1275 1300
Lê Ngọc Trung 15471,00 250 175 300 725 750
Lê Ngọc Thành Trung 15472,00 475 525 800 1800 1800
Lê Quang Trung 15473,00 400 400 600 1400 1400
Lê Quốc Trung 15474,00 50 650 550 1250 1250
Lê Sỹ Trung 15475,00 425 575 450 1450 1450
Lê Thành Trung 15476,00 650 275 375 1300 1300
Lê Thành Trung 15477,00 150 325 275 750 750
Lê Thành Trung 15478,00 175 350 275 800 800
Lê Thành Trung 15479,00 275 250 250 775 800
Lê Th̃ Trung 15481,00 250 400 300 950 950
Lê TiƠn Trung 15482,00 525 475 350 1350 1350
Lê Văn Trung 15483,00 700 725 850 2275 2300
Lê Văn Quốc Trung 15484,00 550 650 550 1750 1750
Lê ViƠt Trung 15487,00 375 600 350 1325 1350
Lê ViƠt Trung 15489,00 350 275 275 900 900
Lương Quốc Trung 15490,00 325 325 325 975 1000
Lưu Thành Trung 15491,00 175 350 250 775 800
Lư Hữu Trung 15492,00 225 250 325 800 800
Mai ChiƠm Trung 15493,00 100 300 350 750 750
Mai Hà Hữu Trung 15494,00 175 300 325 800 800
Mai Lê Trung 15495,00 100 375 450 925 950
Mai Văn Trung 15496,00 450 350 350 1150 1150
Mai Xuân Quang Trung 15497,00 100 275 325 700 700
Ngô Đức Trung 15498,00 175 475 350 1000 1000
Ngô Nhật Trung 15499,00 475 725 550 1750 1750
Ngô Quang Trung 15500,00 175 550 350 1075 1100
Ngô Thành Trung 15501,00 400 300 425 1125 1150
Ngô Văn Trung 15502,00 475 625 325 1425 1450
Nguyễn Bảo Trung 15503,00 625 650 850 2125 2150
Nguyễn Bảo Trung 15504,00 500 550 525 1575 1600
Nguyễn Đức Trung 15506,00 375 675 650 1700 1700
Nguyễn Đức Trung 15507,00 575 750 825 2150 2150
Nguyễn Đức Trung 15508,00 75 300 250 625 650
Nguyễn Đức Trung 15510,00 150 375 400 925 950
Nguyễn Đức Trung 15511,00 250 325 350 925 950
Nguyễn Hà Trung 15512,00 200 250 225 675 700
Nguyễn Hoàng Trung 15513,00 250 350 450 1050 1050
Nguyễn Hữu Trung 15514,00 375 450 525 1350 1350
Nguyễn Hữu Trung 15515,00 275 525 375 1175 1200
Nguyễn Hữu Trung 15516,00 200 225 275 700 700
Trần Công Thắng 13453,00 375 475 450 1300 1300
Trần Đức Thắng 13454,00 75 250 450 775 800
Trần Hữu Thắng 13455,00 325 300 250 875 900
Trần Hữu Thắng 13456,00 250 475 250 975 1000
Trần Kim Thắng 13457,00 0 200 375 575 600
Trần Ngọc Thắng 13458,00 550 750 550 1850 1850
Trần Nguyễn Phước Thắng 13459,00 300 550 450 1300 1300
Trần Quang Thắng 13460,00 550 575 550 1675 1700
Trần Quốc Thắng 13461,00 275 450 300 1025 1050
Trần Văn Thắng 13463,00 125 275 225 625 650
Trần Văn Thắng 13465,00 175 350 475 1000 1000
Thân Văn Minh Thắng 13466,00 225 400 450 1075 1100
Triệu Quốc Thắng 13468,00 600 450 450 1500 1500
Trương Công Thắng 13470,00 425 500 500 1425 1450
Trương Đại Thắng 13471,00 225 400 250 875 900
Trương Đức Thắng 13472,00 125 375 325 825 850
Trương Ngọc Thắng 13473,00 700 675 900 2275 2300
Trương Nguyễn Thắng 13474,00 325 400 775 1500 1500
Vơ Duy Thắng 13477,00 250 350 200 800 800
Vơ Huy Thắng 13478,00 275 350 225 850 850
Vơ Khắc Thắng 13479,00 450 400 275 1125 1150
Vơ Ngọc Thắng 13480,00 50 400 275 725 750
Vơ Quốc Thắng 13481,00 200 275 325 800 800
Vơ QuyƠt Thắng 13482,00 475 600 400 1475 1500
Vơ Văn Thắng 13483,00 650 525 550 1725 1750
Vơ Văn Thắng 13484,00 75 325 625 1025 1050
Bùi Văn Thân 13485,00 150 500 375 1025 1050
Châu Văn Thân 13486,00 600 600 450 1650 1650
Dương Th̃ Thân 13487,00 425 325 525 1275 1300
Đào Duy Thân 13488,00 525 375 350 1250 1250
Đào Văn Thân 13489,00 475 375 275 1125 1150
Đặng Đ́nh Thân 13490,00 350 475 600 1425 1450
Đặng Th̃ Thân 13491,00 550 200 400 1150 1150
Đinh Công Thân 13492,00 175 350 300 825 850
Đinh Hoài Thân 13493,00 425 350 450 1225 1250
Đinh ThƠ Thân 13494,00 175 350 450 975 1000
Đoàn Phan Thân 13496,00 250 475 300 1025 1050
Hà Cảnh Thân 13497,00 650 650 525 1825 1850
Hà Duy Thân 13498,00 375 350 350 1075 1100
Hoàng TrƯ Thân 13499,00 225 150 375 750 750
Hoàng Văn Thân 13500,00 500 450 425 1375 1400
Nguyễn Tấn Tài 12349,00 575 600 650 1825 1850
Nguyễn Tấn Tài 12350,00 525 400 550 1475 1500
Nguyễn Tấn Tài 12351,00 600 425 500 1525 1550
Nguyễn Tấn Tài 12352,00 525 525 300 1350 1350
Nguyễn Thanh Tài 12353,00 650 675 525 1850 1850
Nguyễn Thanh Tài 12354,00 350 425 450 1225 1250
Nguyễn Thành Tài 12355,00 575 400 500 1475 1500
Nguyễn Thành Tài 12356,00 525 600 675 1800 1800
Nguyễn Thắng Anh Tài 12357,00 850 775 925 2550 2550
Nguyễn Thọ Tài 12358,00 350 125 600 1075 1100
Nguyễn TiƠn Tài 12359,00 650 350 400 1400 1400
Nguyễn Tr ̃nh Tài 12360,00 350 450 500 1300 1300
Nguyễn Trọng Tài 12361,00 175 550 450 1175 1200
Nguyễn Trung Tài 12362,00 550 625 525 1700 1700
Nguyễn Văn Tài 12363,00 650 575 675 1900 1900
Nguyễn Văn Tài 12364,00 200 400 500 1100 1100
Nguyễn Văn Tài 12365,00 600 650 550 1800 1800
Nguyễn Văn Tài 12366,00 0 525 450 975 1000
Nguyễn Văn Tài 12367,00 325 525 425 1275 1300
Nguyễn ViƠt Tài 12369,00 125 250 375 750 750
Nguyễn ViƠt Tài 12370,00 0 275 350 625 650
Phan Công Tài 12371,00 0 450 250 700 700
Phan Đăng Tài 12372,00 100 300 350 750 750
Phạm Anh Tài 12374,00 500 475 525 1500 1500
Phạm Đ́nh Tài 12375,00 350 325 350 1025 1050
Phạm Minh Tài 12376,00 225 300 275 800 800
Phạm Tấn Tài 12377,00 25 275 325 625 650
Phạm Thành Tài 12378,00 400 475 350 1225 1250
Phạm Văn Tài 12379,00 325 475 350 1150 1150
Phùng ThƠ Tài 12380,00 200 350 250 800 800
Thái Bá Tài 12381,00 325 300 450 1075 1100
Trần Anh Tài 12382,00 175 350 425 950 950
Trần Hoàng Tài 12383,00 125 150 375 650 650
Trần Hữu Tài 12384,00 675 800 750 2225 2250
Trần Hữu Tài 12385,00 500 450 425 1375 1400
Trần Minh Tài 12386,00 225 425 350 1000 1000
Trần Quốc Tài 12387,00 450 400 450 1300 1300
Trần Th̃ Tài 12388,00 25 225 425 675 700
Trần Văn Tài 12389,00 300 300 325 925 950
Trần Văn Tài 12390,00 575 575 625 1775 1800
Trần Xuân Tài 12391,00 0 250 175 425 450
Trương Văn Tài 12392,00 450 575 550 1575 1600
Vơ Khắc Tài 12393,00 50 250 350 650 650
Vơ Thiên Tài 12394,00 200 300 375 875 900
Vơ Văn Tài 12395,00 350 525 500 1375 1400
Vơ Văn Anh Tài 12396,00 225 275 275 775 800
Nguyễn Tuấn Hoàng 5965,00 375 400 250 1025 1050
Nguyễn Tư Hoàng 5966,00 400 525 475 1400 1400
Nguyễn Văn Hoàng 5967,00 450 225 350 1025 1050
Nguyễn Văn Hoàng 5968,00 550 375 525 1450 1450
Nguyễn Văn Hoàng 5969,00 450 550 325 1325 1350
Nguyễn Văn Hoàng 5970,00 250 150 250 650 650
Nguyễn Văn Hoàng 5971,00 600 600 575 1775 1800
Nguyễn Văn Hoàng 5972,00 225 400 400 1025 1050
Nguyễn Văn Hoàng 5973,00 200 250 200 650 650
Nguyễn Văn Hoàng 5974,00 425 500 350 1275 1300
Nguyễn Văn Hoàng 5975,00 25 350 325 700 700
Nguyễn Văn Hoàng 5976,00 300 350 225 875 900
Nguyễn Văn Hoàng 5977,00 200 275 250 725 750
Nguyễn Văn Hoàng 5978,00 0 175 325 500 500
Nguyễn Văn Hoàng 5979,00 125 375 350 850 850
Nguyễn Văn Hoàng 5980,00 100 250 350 700 700
Nguyễn Văn Hoàng 5981,00 350 150 375 875 900
Nguyễn Văn Hoàng 5982,00 500 350 350 1200 1200
Nguyễn ViƠt Hoàng 5983,00 400 350 300 1050 1050
Nguyễn Vương Hoàng 5984,00 675 675 575 1925 1950
Nguyễn Xuân Hoàng 5985,00 450 675 700 1825 1850
Nguyễn Xuân Hoàng 5986,00 225 350 350 925 950
Nguyễn Xuân Hoàng 5987,00 150 400 350 900 900
Phan Anh Hoàng 5988,00 200 250 325 775 800
Phan Bá Hoàng 5989,00 225 375 375 975 1000
Phan Duy Hoàng 5990,00 725 750 775 2250 2250
Phan Đ́nh Hoàng 5991,00 475 475 550 1500 1500
Phan Đ́nh Hoàng 5992,00 200 350 375 925 950
Phan Huy Hoàng 5993,00 450 525 250 1225 1250
Phan Minh Hoàng 5994,00 375 475 350 1200 1200
Phan Ngọc Hải Hoàng 5995,00 525 650 650 1825 1850
Phan Nguyễn Đức Hoàng 5996,00 50 350 275 675 700
Phan Th̃ Huy Hoàng 5997,00 200 300 350 850 850
Phan TiƠn Hoàng 5998,00 400 550 250 1200 1200
Phan Trung Hoàng 6001,00 250 275 275 800 800
Phan Văn Hoàng 6002,00 25 250 325 600 600
Phạm Công Hoàng 6006,00 175 325 275 775 800
Phạm Duy Hoàng 6007,00 675 625 650 1950 1950
Phạm Huy Hoàng 6008,00 600 650 550 1800 1800
Phạm Lê Hoàng 6009,00 650 700 600 1950 1950
Phạm Minh Hoàng 6010,00 100 400 550 1050 1050
Phạm Minh Hoàng 6011,00 400 425 550 1375 1400
Đỗ Văn Hiệp 5582,00 525 450 425 1400 1400
Hà Đại Hiệp 5583,00 325 450 250 1025 1050
Hoàng Đức Hiệp 5584,00 400 525 350 1275 1300
Hoàng Trọng Hiệp 5585,00 325 650 450 1425 1450
Hồ Khánh Hiệp 5586,00 100 300 250 650 650
Hồ Văn Hiệp 5587,00 100 250 150 500 500
Hồ Văn Hiệp 5588,00 100 275 350 725 750
Huỳnh Phước Hiệp 5589,00 250 250 200 700 700
Huỳnh Văn Hiệp 5590,00 500 450 500 1450 1450
Lê Anh Hiệp 5591,00 0 325 250 575 600
Lê Quang Hiệp 5592,00 100 500 425 1025 1050
Lê Văn Hiệp 5594,00 400 400 475 1275 1300
Lê Văn Hiệp 5595,00 750 850 900 2500 2500
Lương Th̃ Hiệp 5596,00 25 225 350 600 600
Mai Văn Hiệp 5597,00 125 450 375 950 950
Mai Văn Hiệp 5598,00 250 275 475 1000 1000
Ngô Sĩ Hoàng Hiệp 5599,00 450 500 575 1525 1550
Ngô Sỹ Hiệp 5600,00 125 425 275 825 850
Ngô TrƯ Hiệp 5601,00 275 450 250 975 1000
Nguyễn Hiệp 5603,00 125 475 350 950 950
Nguyễn Hiệp 5604,00 275 325 400 1000 1000
Nguyễn Hiệp 5605,00 25 525 450 1000 1000
Nguyễn Công Hiệp 5606,00 600 550 700 1850 1850
Nguyễn Đăng Hiệp 5607,00 275 225 425 925 950
Nguyễn Đ́nh Hiệp 5608,00 400 450 500 1350 1350
Nguyễn Đức Hiệp 5609,00 525 525 650 1700 1700
Nguyễn Đức Hiệp 5610,00 150 375 450 975 1000
Nguyễn Hào Hiệp 5611,00 425 425 350 1200 1200
Nguyễn Hoàng Hiệp 5613,00 375 450 575 1400 1400
Nguyễn Hữu Hiệp 5614,00 425 575 650 1650 1650
Nguyễn Hữu Hiệp 5615,00 325 550 650 1525 1550
Nguyễn Lê Hiệp 5616,00 450 650 625 1725 1750
Nguyễn Ngọc Hiệp 5617,00 225 425 475 1125 1150
Nguyễn Ngọc Hiệp 5618,00 425 550 600 1575 1600
Nguyễn Như Ṿ Hiệp 5619,00 675 500 575 1750 1750
Nguyễn Thái Hiệp 5621,00 625 750 775 2150 2150
Nguyễn ThƠ Hiệp 5622,00 300 350 375 1025 1050
Nguyễn Th̃ Ngọc Hiệp 5623,00 575 425 350 1350 1350
Nguyễn Trọng Hiệp 5624,00 300 250 550 1100 1100
Nguyễn Văn Hiệp 5625,00 200 450 475 1125 1150
Nguyễn Văn Hiệp 5626,00 275 375 500 1150 1150
Nguyễn Văn Hiệp 5627,00 425 425 400 1250 1250
Nguyễn Ṿ Quốc Hiệp 5628,00 475 500 350 1325 1350
Phùng Tấn Ḍng 3613,00 100 225 400 725 750
Phùng Trung Ḍng 3614,00 650 675 450 1775 1800
Thái Bá Ḍng 3615,00 200 500 400 1100 1100
Thái Ngọc Ḍng 3616,00 250 325 350 925 950
Thân Đức Ḍng 3617,00 0 150 300 450 450
Trà Thanh Ḍng 3618,00 375 350 350 1075 1100
Trần Ḍng 3619,00 275 450 250 975 1000
Trần Ḍng 3620,00 475 650 275 1400 1400
Trần Ḍng 3621,00 250 200 250 700 700
Trần Anh Ḍng 3622,00 125 275 375 775 800
Trần Anh Ḍng 3623,00 25 425 250 700 700
Trần Anh Ḍng 3624,00 300 400 700 700
Trần Anh Ḍng 3625,00 400 475 250 1125 1150
Trần Đình Ḍng 3626,00 475 450 475 1400 1400
Trần Hữu Ḍng 3627,00 400 375 325 1100 1100
Trần Mạnh Ḍng 3628,00 350 250 250 850 850
Trần Minh Ḍng 3629,00 275 425 250 950 950
Trần Quốc Ḍng 3630,00 125 225 275 625 650
Trần Quốc Ḍng 3631,00 325 325 275 925 950
Trần Thái Ḍng 3632,00 100 275 350 725 750
Trần Tấn Ḍng 3633,00 625 350 425 1400 1400
Trần TiƠn Ḍng 3634,00 200 150 200 550 550
Trần Văn Ḍng 3635,00 100 200 150 450 450
Trần Văn Ḍng 3637,00 600 550 300 1450 1450
Trần Văn Ḍng 3638,00 350 250 325 925 950
Trần Văn Ḍng 3640,00 525 600 450 1575 1600
Trần ViƠt Ḍng 3641,00 450 675 650 1775 1800
Trần Việt Ḍng 3642,00 600 650 650 1900 1900
Tr ̃nh Ḍng 3643,00 100 325 225 650 650
Tr ̃nh Đoàn Quang Ḍng 3644,00 500 575 550 1625 1650
Trương Minh Ḍng 3645,00 50 375 325 750 750
Trương Văn Ḍng 3647,00 650 550 375 1575 1600
Trương Xuân Ḍng 3648,00 150 275 175 600 600
Văn TiƠn Ḍng 3649,00 200 300 225 725 750
Văn ViƠt Ḍng 3650,00 275 500 325 1100 1100
Vơ Ḍng 3651,00 225 450 375 1050 1050
Vơ Doăn Ḍng 3652,00 550 525 525 1600 1600
Võ Đức Ḍng 3653,00 75 450 325 850 850
Võ TiƠn Ḍng 3654,00 400 550 450 1400 1400
Võ TiƠn Ḍng 3655,00 575 550 325 1450 1450
Võ TiƠn Ḍng 3656,00 325 425 275 1025 1050
Vơ Trung Ḍng 3657,00 150 325 250 725 750
Vơ Trung Ḍng 3658,00 475 700 600 1775 1800
Võ Văn Ḍng 3659,00 275 425 325 1025 1050
Võ Văn Ḍng 3660,00 175 350 350 875 900
Lê Th̃ Hợp 6253,00 225 150 300 675 700
Lê Văn Hợp 6254,00 250 150 250 650 650
Nguyễn Duy Hợp 6255,00 700 650 650 2000 2000
Nguyễn Sỹ Hợp 6256,00 100 325 225 650 650
Nguyễn Văn Hợp 6257,00 275 400 450 1125 1150
Nguyễn Văn Hợp 6258,00 600 425 325 1350 1350
Nguyễn Văn Hợp 6259,00 150 275 325 750 750
Phạm Quang Hợp 6260,00 50 300 250 600 600
Trần Hợp 6262,00 100 375 275 750 750
Văn Đ́nh Hợp 6263,00 525 650 550 1725 1750
Dương Anh Huân 6264,00 225 275 250 750 750
Đặng Ngọc Huân 6265,00 150 350 350 850 850
Lê Công Huân 6266,00 250 400 300 950 950
Lê Hữu Huân 6267,00 775 450 750 1975 2000
Lê Ngọc Huân 6268,00 150 275 150 575 600
Ngô Xuân Huân 6269,00 325 425 200 950 950
Nguyễn Huân 6270,00 150 350 250 750 750
Nguyễn Hữu Huân 6272,00 475 475 475 1425 1450
Nguyễn Ngọc Huân 6274,00 150 275 350 775 800
Nguyễn Nhật Huân 6275,00 0 275 225 500 500
Nguyễn Thành Huân 6276,00 275 375 375 1025 1050
Nguyễn Xuân Huân 6277,00 550 450 475 1475 1500
Phan Thanh Huân 6278,00 100 300 250 650 650
Trần Văn Huân 6279,00 25 350 350 725 750
Cao Tấn Huấn 6281,00 175 250 225 650 650
Đoàn Phước Huấn 6282,00 450 550 350 1350 1350
Lê Minh Huấn 6284,00 75 300 550 925 950
Lê Văn Huấn 6285,00 625 425 550 1600 1600
Lê ViƠt Huấn 6286,00 125 300 325 750 750
Nguyễn Huấn 6287,00 150 325 300 775 800
Nguyễn Hữu Huấn 6288,00 550 750 750 2050 2050
Nguyễn Trọng Huấn 6289,00 175 325 350 850 850
Nguyễn Văn Huấn 6290,00 125 225 350 700 700
Nguyễn Văn Huấn 6291,00 125 275 175 575 600
Nguyễn Văn Huấn 6292,00 100 400 250 750 750
Nguyễn Văn Huấn 6293,00 100 300 150 550 550
Trần Văn Huấn 6294,00 225 450 350 1025 1050
Trần Văn Huấn 6295,00 150 225 250 625 650
Trần Văn Huấn 6297,00 650 475 350 1475 1500
Văn ViƠt Huấn 6298,00 625 525 425 1575 1600
Phan Văn HuƠ 6300,00 575 450 425 1450 1450
Nguyễn Đ́nh Phú 10669,00 700 625 600 1925 1950
Nguyễn Đ́nh Phú 10670,00 250 275 350 875 900
Nguyễn Đức Phú 10671,00 150 375 325 850 850
Nguyễn Đức Phú 10672,00 225 200 325 750 750
Nguyễn Hữu Phú 10673,00 475 350 525 1350 1350
Nguyễn Hữu Phú 10674,00 125 350 300 775 800
Nguyễn Hữu Quốc Phú 10675,00 500 625 500 1625 1650
Nguyễn Như Phú 10676,00 525 650 750 1925 1950
Nguyễn Quang Phú 10677,00 425 500 400 1325 1350
Nguyễn Quang Phú 10679,00 225 250 350 825 850
Nguyễn Quang Phú 10680,00 200 375 250 825 850
Nguyễn Tâm Phú 10681,00 500 500 625 1625 1650
Nguyễn Thanh Phú 10682,00 500 550 625 1675 1700
Nguyễn Thanh Phú 10684,00 500 625 525 1650 1650
Nguyễn Th̃ Phú 10686,00 500 375 325 1200 1200
Nguyễn Trần Phú 10687,00 175 350 275 800 800
Nguyễn Văn Phú 10688,00 100 300 325 725 750
Nguyễn Văn Phú 10689,00 375 250 275 900 900
Nguyễn Văn Phú 10690,00 0 0 0
Nguyễn Văn Phú 10691,00 50 275 350 675 700
Nguyễn Văn Phú 10692,00 550 475 475 1500 1500
Nguyễn Văn Phú 10693,00 100 300 225 625 650
Nguyễn Văn Phú 10694,00 300 550 400 1250 1250
Nguyễn Văn Phú 10695,00 550 650 400 1600 1600
Nguyễn Văn Phú 10696,00 300 450 300 1050 1050
Nguyễn Văn Phú 10697,00 450 475 450 1375 1400
Nguyễn Văn Phú 10698,00 625 675 650 1950 1950
Nguyễn Văn Phú 10699,00 200 250 275 725 750
Nguyễn ViƠt Phú 10700,00 275 350 375 1000 1000
Phan Ngọc Phú 10701,00 650 450 350 1450 1450
Phan Văn Phú 10702,00 375 450 350 1175 1200
Phan Văn Phú 10703,00 575 600 450 1625 1650
Phạm Ngọc Phú 10704,00 250 375 325 950 950
Phạm Văn Phú 10705,00 425 375 350 1150 1150
Phạm Văn Phú 10706,00 200 325 300 825 850
Tào Quang Phú 10707,00 450 325 475 1250 1250
Trần Phú 10708,00 250 375 375 1000 1000
Trần Phú 10709,00 175 450 350 975 1000
Trần Duy Phú 10710,00 275 450 350 1075 1100
Trần Ngọc Phú 10711,00 675 725 775 2175 2200
Trần Tăng Phú 10712,00 125 350 425 900 900
Trần Trọng Phú 10713,00 200 350 325 875 900
Trần Văn Phú 10714,00 525 550 425 1500 1500
Trần Văn Phú 10715,00 250 350 650 1250 1250
Trương Cao Phú 10716,00 375 625 650 1650 1650
Bùi Tấn Đức 4238,00 575 525 550 1650 1650
Cao Hoàng Đức 4239,00 775 850 775 2400 2400
Cao Hữu Đức 4240,00 625 575 650 1850 1850
Cao TiƠn Đức 4241,00 650 600 250 1500 1500
Cao Xuân Đức 4242,00 200 425 275 900 900
Cáp Văn Đức 4243,00 275 525 350 1150 1150
Diệp Hồng Đức 4245,00 600 800 375 1775 1800
Dương Hoàng Đức 4246,00 625 675 500 1800 1800
Dương Hữu Đức 4247,00 525 725 775 2025 2050
Dương Ngọc Đức 4248,00 125 350 300 775 800
Dương Tuấn Đức 4250,00 250 350 300 900 900
Đặng Trung Đức 4253,00 475 300 400 1175 1200
Đặng Văn Đức 4254,00 400 350 300 1050 1050
Đặng Việt Đức 4255,00 650 500 350 1500 1500
Đinh Tuấn Đức 4257,00 575 650 425 1650 1650
Đoàn Minh Đức 4258,00 350 250 250 850 850
Đỗ Hữu Đức 4259,00 100 300 425 825 850
Hà Minh Đức 4260,00 500 575 450 1525 1550
Hoàng Huỳnh Đức 4263,00 75 350 250 675 700
Hoàng Khắc Đức 4264,00 500 600 175 1275 1300
Hoàng Minh Đức 4265,00 100 500 225 825 850
Hoàng Minh Đức 4266,00 100 500 150 750 750
Hoàng Minh Đức 4268,00 175 250 275 700 700
Hoàng Sỹ Đức 4269,00 525 575 525 1625 1650
Hoàng Thái Ṿ Đức 4270,00 525 575 500 1600 1600
Hoàng Trọng Đức 4271,00 500 400 400 1300 1300
Hoàng Văn Đức 4273,00 450 525 400 1375 1400
Hồ Minh Đức 4274,00 500 525 400 1425 1450
Hồ Văn Đức 4275,00 50 350 225 625 650
Huỳnh ChƯ Đức 4276,00 400 500 425 1325 1350
Huỳnh Ngọc Đức 4277,00 300 450 450 1200 1200
Huỳnh Phước Đức 4278,00 550 550 550 1650 1650
Huỳnh Văn Đức 4279,00 75 250 325 650 650
Lê Anh Đức 4280,00 625 725 550 1900 1900
Lê Anh Đức 4282,00 400 450 350 1200 1200
Lê Anh Đức 4283,00 500 525 475 1500 1500
Hoàng Đức Bình 2173,00 775 750 850 2375 2400
Hoàng Thanh B́nh 2174,00 625 375 650 1650 1650
Hồ Thanh Bình 2175,00 550 600 675 1825 1850
Hồ Văn B́nh 2176,00 425 450 450 1325 1350
Hồ Văn Thanh B́nh 2177,00 375 450 425 1250 1250
Lâm Quang Thái B́nh 2178,00 375 350 275 1000 1000
Lê Hữu Bình 2180,00 675 575 425 1675 1700
Lê Minh B́nh 2181,00 325 400 450 1175 1200
Lê Phan Thanh B́nh 2182,00 450 575 300 1325 1350
Lê Quang B́nh 2183,00 275 550 550 1375 1400
Lê Quang B́nh 2184,00 450 450 700 1600 1600
Lê Thanh B́nh 2185,00 400 375 350 1125 1150
Lê Thanh B́nh 2186,00 200 325 325 850 850
Lê Thanh B́nh 2187,00 175 275 350 800 800
Lê Thanh B́nh 2188,00 300 575 450 1325 1350
Lê Thái B́nh 2189,00 0 350 375 725 750
Lê Thái B́nh 2190,00 250 350 375 975 1000
Lê Th̃ B́nh 2191,00 100 200 225 525 550
Lê Th̃ B́nh 2192,00 100 250 350 700 700
Lê Trung B́nh 2194,00 250 325 325 900 900
Lê Văn B́nh 2195,00 300 300 350 950 950
Lê Văn B́nh 2196,00 275 225 300 800 800
Lê Văn B́nh 2197,00 600 550 450 1600 1600
Lê Văn B́nh 2198,00 300 250 350 900 900
Liêu Vĩnh Bình 2199,00 450 275 325 1050 1050
Lương Văn B́nh 2200,00 725 650 625 2000 2000
Lương Văn B́nh 2201,00 150 275 500 925 950
Lưu Thanh B́nh 2202,00 125 350 500 975 1000
Mai ChiƠm B́nh 2203,00 250 375 400 1025 1050
Mai Thanh B́nh 2204,00 400 200 325 925 950
Mai Thanh B́nh 2205,00 325 350 400 1075 1100
Mai Th̃ B́nh 2206,00 325 275 325 925 950
Nguyễn Bá Thanh Bình 2208,00 175 400 500 1075 1100
Nguyễn Đăng B́nh 2209,00 225 300 250 775 800
Nguyễn Hải Bình 2211,00 175 225 250 650 650
Nguyễn Hữu Bình 2213,00 550 450 300 1300 1300
Nguyễn Hữu Bình 2214,00 525 350 450 1325 1350
Nguyễn Hữu Bình 2215,00 500 475 400 1375 1400
Nguyễn Khánh Bình 2216,00 500 350 450 1300 1300
Nguyễn Khắc Bình 2217,00 575 475 450 1500 1500
Nguyễn Khoa Thanh Bình 2218,00 600 700 650 1950 1950
Nguyễn Quốc Bình 2219,00 400 400 300 1100 1100
Nguyễn Quốc Bình 2220,00 175 300 300 775 800
Nguyễn Trường Guynh 4574,00 475 450 450 1375 1400
Lê Ry Gút 4575,00 625 650 600 1875 1900
Đặng Văn Hai 4576,00 725 600 550 1875 1900
Hồ Quang Hai 4577,00 425 375 375 1175 1200
Nguyễn Văn Hai 4579,00 275 325 400 1000 1000
Phạm Tấn Hai 4580,00 150 300 200 650 650
Lê ThƠ Hanh 4581,00 200 325 300 825 850
Trương Lê Xuân Hay 4582,00 100 375 250 725 750
Bùi Văn Hà 4583,00 125 225 350 700 700
Dương Minh Hà 4586,00 225 300 325 850 850
Đào Ngọc Hà 4587,00 450 625 500 1575 1600
Đào Phước Hà 4588,00 175 350 325 850 850
Đặng Đ́nh Hà 4589,00 300 350 325 975 1000
Đặng Minh Hà 4590,00 200 525 400 1125 1150
Đặng Th̃ Thu Hà 4591,00 400 450 450 1300 1300
Đinh Minh Hà 4592,00 100 300 400 800 800
Đinh Thanh Hà 4593,00 300 250 375 925 950
Đoàn Th̃ Thu Hà 4594,00 125 550 475 1150 1150
Đoàn Th̃ Thu Hà 4595,00 200 200 400 800 800
Đỗ Quang Hà 4596,00 0 250 300 550 550
Đỗ Trung Hữu Hà 4597,00 275 325 275 875 900
Hoàng Kim Lệ Hà 4599,00 25 175 350 550 550
Hồ Th̃ Lệ Hà 4602,00 250 425 375 1050 1050
Hồ Văn Hà 4603,00 100 350 250 700 700
Hồ Văn Hà 4604,00 50 375 250 675 700
Huỳnh Như Hà 4605,00 275 250 325 850 850
Huỳnh Th̃ Hà 4606,00 275 225 350 850 850
Huỳnh Văn Hà 4607,00 0 250 325 575 600
Hứa Th̃ Thu Hà 4608,00 175 300 300 775 800
Lê Hà 4609,00 500 525 450 1475 1500
Lê Cảnh Hà 4610,00 450 475 300 1225 1250
Lê Hữu Hà 4612,00 750 650 550 1950 1950
Lê Quang Hà 4613,00 475 675 550 1700 1700
Lê Sơn Hà 4614,00 675 750 550 1975 2000
Lê Th̃ Thanh Hà 4615,00 600 500 250 1350 1350
Lê Th̃ Thu Hà 4617,00 200 250 350 800 800
Lê Th̃ Thu Hà 4618,00 225 275 250 750 750
Lê Th̃ Thu Hà 4619,00 150 350 375 875 900
Lê Văn Hà 4620,00 225 350 250 825 850
Vơ Văn Nguyên Thuận 14174,00 700 850 600 2150 2150
Mai Văn Thuật 14176,00 750 875 700 2325 2350
Nguyễn Ngọc Thuật 14177,00 125 600 425 1150 1150
Trương Vơ Thuật 14178,00 175 450 400 1025 1050
Đặng Trần Thung 14180,00 600 550 550 1700 1700
Phạm Văn Thuy 14181,00 425 650 550 1625 1650
Nguyễn Thuyên 14182,00 150 400 225 775 800
Nguyễn Phan Lâm Thuyên 14183,00 450 475 450 1375 1400
Nguyễn Phú Thuyên 14184,00 400 550 350 1300 1300
Nguyễn Trọng Thuyên 14185,00 525 550 400 1475 1500
Nguyễn Văn Thuyên 14186,00 750 675 650 2075 2100
Trương Th̃ Quỳnh Thuyên 14187,00 625 825 550 2000 2000
Bùi Đ́nh ThuyƠt 14189,00 550 750 650 1950 1950
Lê Minh ThuyƠt 14190,00 575 725 700 2000 2000
Nguyễn Hữu ThuyƠt 14191,00 600 475 500 1575 1600
Phan Văn ThuyƠt 14192,00 425 375 250 1050 1050
Trần Diễn ThuyƠt 14193,00 325 450 425 1200 1200
Trần Văn ThuyƠt 14194,00 350 625 500 1475 1500
Trần Vĩnh ThuyƠt 14195,00 375 550 550 1475 1500
Trương Khắc ThuyƠt 14196,00 650 550 475 1675 1700
Trương Lư ThuyƠt 14197,00 475 450 350 1275 1300
Hoàng Th̃ Lệ Thuỳ 14198,00 50 350 375 775 800
Lê Th̃ Mỹ Thuỳ 14199,00 450 350 400 1200 1200
Lê Xuân Thuỳ 14200,00 400 650 350 1400 1400
Phùng Văn Thuỳ 14201,00 75 100 300 475 500
Tr ̃nh Th̃ Linh Thuỳ 14202,00 200 150 350 700 700
Đào Thái Thuỷ 14203,00 450 450 575 1475 1500
Đoàn Thanh Thuỷ 14204,00 350 275 200 825 850
Hà Trọng Thuỷ 14205,00 525 550 350 1425 1450
Lê Hữu Thuỷ 14208,00 100 375 275 750 750
Lê Th̃ Thuỷ 14210,00 400 450 275 1125 1150
Lê Trọng Thuỷ 14211,00 350 400 350 1100 1100
Lư Th̃ BƯch Thuỷ 14212,00 250 175 300 725 750
Mai Hải Thuỷ 14213,00 675 800 775 2250 2250
Ngô Đ́nh Thuỷ 14214,00 175 350 350 875 900
Nguyễn Kim Thuỷ 14215,00 75 225 150 450 450
Nguyễn Ngọc Thuỷ 14216,00 100 500 250 850 850
Nguyễn Th̃ Thuỷ 14217,00 475 550 250 1275 1300
Nguyễn Th̃ Thuỷ 14218,00 350 450 550 1350 1350
Nguyễn Th̃ Thuỷ 14219,00 425 425 425 1275 1300
Nguyễn Th̃ Thuỷ 14220,00 425 450 250 1125 1150
Nguyễn Th̃ Hồng Thuỷ 14221,00 400 300 350 1050 1050
Nguyễn Giang Huỳnh 6589,00 550 575 500 1625 1650
Nguyễn Lư Huỳnh 6591,00 100 175 325 600 600
Phạm Th̃ Huỳnh 6592,00 575 475 425 1475 1500
Trần Đ́nh Huỳnh 6593,00 200 250 325 775 800
Trần Ngọc Huỳnh 6594,00 200 450 500 1150 1150
Bùi Đ́nh Hùng 6595,00 125 250 375 750 750
Bùi Phan Hùng 6596,00 250 550 275 1075 1100
Bùi Trọng Hùng 6597,00 375 450 350 1175 1200
Bùi Văn Hùng 6598,00 300 375 425 1100 1100
Bùi Văn Hùng 6599,00 125 350 250 725 750
Bùi Văn Hùng 6600,00 550 500 550 1600 1600
Cao Quang Hùng 6601,00 525 625 575 1725 1750
Cao Việt Hùng 6602,00 525 325 475 1325 1350
Chu Văn Hùng 6603,00 50 325 225 600 600
Dương Văn Hùng 6605,00 375 350 300 1025 1050
Đặng Danh Hùng 6606,00 525 500 450 1475 1500
Đặng Ngọc Hùng 6607,00 50 300 375 725 750
Đặng Tấn Hùng 6608,00 175 325 250 750 750
Đinh Hữu Hùng 6609,00 200 250 250 700 700
Đinh Thiện Hùng 6610,00 400 500 450 1350 1350
Đoàn Lư Mạnh Hùng 6611,00 400 250 325 975 1000
Đoàn Mạnh Hùng 6612,00 250 350 425 1025 1050
Đoàn Văn Hùng 6613,00 250 200 350 800 800
Đỗ Phú Hùng 6615,00 250 300 200 750 750
Hà Văn Hùng 6616,00 350 350 250 950 950
Hoàng Công Hùng 6617,00 25 250 225 500 500
Hoàng Mạnh Hùng 6618,00 675 450 450 1575 1600
Hoàng Mạnh Hùng 6619,00 400 450 325 1175 1200
Hoàng Mạnh Hùng 6620,00 500 325 375 1200 1200
Hoàng Minh Hùng 6621,00 400 275 375 1050 1050
Hoàng Ngọc Hùng 6622,00 575 675 425 1675 1700
Hoàng Phi Hùng 6623,00 100 175 350 625 650
Hoàng Phi Hùng 6624,00 275 325 325 925 950
Hoàng Phi Hùng 6625,00 125 250 375 750 750
Hoàng Quang Hùng 6626,00 125 350 400 875 900
Hoàng Quốc Hùng 6627,00 350 250 250 850 850
Hoàng ThƠ Hùng 6628,00 375 500 425 1300 1300
Hoàng Văn Hùng 6629,00 325 450 375 1150 1150
Hoàng Văn Hùng 6630,00 125 325 375 825 850
Hoàng Văn Hùng 6631,00 525 450 450 1425 1450
Hoàng Văn Hùng 6632,00 500 300 350 1150 1150
Hoàng Việt Hùng 6633,00 625 575 700 1900 1900
Hoàng Xuân Hùng 6635,00 625 550 625 1800 1800
Hồ Hải Thanh Hùng 6636,00 275 400 500 1175 1200
Nguyễn Văn Hùng 6781,00 75 200 350 625 650
Nguyễn Văn Hùng 6782,00 300 300 200 800 800
Nguyễn Văn Hùng 6783,00 200 275 375 850 850
Nguyễn Văn Hùng 6784,00 200 275 425 900 900
Nguyễn Văn Hùng 6785,00 0 250 225 475 500
Nguyễn Văn Hùng 6786,00 450 575 625 1650 1650
Nguyễn Văn Hùng 6787,00 325 300 325 950 950
Nguyễn Văn Hùng 6788,00 575 650 325 1550 1550
Nguyễn Văn Hùng 6789,00 0 275 275 550 550
Nguyễn Văn Hùng 6790,00 300 325 325 950 950
Nguyễn Văn Hùng 6792,00 0 225 250 475 500
Nguyễn Văn Hùng 6793,00 425 350 350 1125 1150
Nguyễn Văn Hùng 6794,00 25 350 325 700 700
Nguyễn Văn Hùng 6795,00 25 325 250 600 600
Nguyễn Văn Hùng 6796,00 150 400 450 1000 1000
Nguyễn ViƠt Hùng 6797,00 625 550 475 1650 1650
Nguyễn Việt Hùng 6798,00 500 750 625 1875 1900
Nguyễn Việt Hùng 6799,00 100 375 350 825 850
Nguyễn Việt Hùng 6800,00 525 575 625 1725 1750
Nguyễn Ṿ Hùng 6801,00 550 625 550 1725 1750
Nguyễn Xuân Hùng 6802,00 500 500 250 1250 1250
Nguyễn Xuân Hùng 6804,00 75 350 425 850 850
Phan Cao Hùng 6805,00 25 250 300 575 600
Phan Công Hùng 6806,00 100 250 275 625 650
Phan Lê Hùng 6807,00 0 275 400 675 700
Phan Quốc Hùng 6808,00 600 550 575 1725 1750
Phan Tá Hùng 6811,00 400 200 375 975 1000
Phan Thanh Hùng 6812,00 275 500 350 1125 1150
Phan Thanh Hùng 6813,00 400 475 400 1275 1300
Phan Thanh Hùng 6814,00 425 450 400 1275 1300
Phan TiƠn Hùng 6815,00 400 500 425 1325 1350
Phan Văn Hùng 6817,00 600 650 800 2050 2050
Phan Xuân Hùng 6818,00 625 475 450 1550 1550
Phạm Hùng 6819,00 550 450 400 1400 1400
Phạm ánh Hùng 6821,00 0 225 250 475 500
Phạm Lê Hùng 6823,00 225 225 425 875 900
Phạm Mạnh Hùng 6824,00 300 325 325 950 950
Phạm Minh Hùng 6825,00 425 450 250 1125 1150
Phạm Quư Hùng 6826,00 550 575 275 1400 1400
Phạm Thanh Hùng 6827,00 375 275 350 1000 1000
Phạm Văn Ngôn 9709,00 150 325 325 800 800
Châu Nguyễn Ngọc Ngộ 9710,00 350 375 250 975 1000
Ṿ Đức Ngộ 9712,00 350 250 300 900 900
Bùi Công Nguyên 9713,00 100 250 325 675 700
Bùi Nguyễn Công Nguyên 9714,00 525 500 325 1350 1350
Doăn Khôi Nguyên 9716,00 125 225 250 600 600
Dương Tấn Nguyên 9717,00 450 550 475 1475 1500
Đặng Hoàng Nguyên 9719,00 125 250 300 675 700
Đặng Văn Nguyên 9720,00 75 275 350 700 700
Đinh Quang Nguyên 9721,00 600 450 550 1600 1600
Đoàn Kỷ Nguyên 9723,00 450 600 450 1500 1500
Đoàn Ngọc Nguyên 9724,00 100 175 250 525 550
Đồng Sỹ Nguyên 9725,00 0 250 275 525 550
Hà Thảo Nguyên 9729,00 650 575 450 1675 1700
Hoàng Quốc Nguyên 9730,00 125 325 325 775 800
Hoàng Trung Nguyên 9731,00 375 350 350 1075 1100
Hồ Nguyên 9732,00 600 650 675 1925 1950
Hồ Hạ Nguyên 9733,00 650 475 550 1675 1700
Hồ Thanh Nguyên 9735,00 0 250 425 675 700
Huỳnh Nguyên 9736,00 300 525 650 1475 1500
Huỳnh Bá Nguyên 9737,00 325 525 550 1400 1400
Huỳnh Cao Nguyên 9738,00 225 200 350 775 800
Huỳnh Nhật Nguyên 9739,00 300 175 425 900 900
Lê Nguyên 9740,00 550 450 425 1425 1450
Lê Hoàng Nguyên 9741,00 450 550 450 1450 1450
Lê Hoàng Nguyên 9742,00 625 700 650 1975 2000
Lê Minh Khánh Nguyên 9743,00 100 650 625 1375 1400
Lê Minh Sỹ Nguyên 9744,00 175 175 500 850 850
Lê Quang Nguyên 9745,00 250 425 500 1175 1200
Lê Thanh Nguyên 9746,00 75 350 525 950 950
Lê ThƠ Nguyên 9747,00 200 550 450 1200 1200
Lê Th̃ Nguyên 9748,00 650 675 525 1850 1850
Lê Tự Nguyên 9750,00 300 325 275 900 900
Lương Kim Nguyên 9751,00 450 200 250 900 900
Lương Thanh Nguyên 9752,00 575 650 500 1725 1750
Lương Văn Nguyên 9753,00 700 525 400 1625 1650
Lư Nguyên 9754,00 250 400 375 1025 1050
Mai Xuân Thảo Nguyên 9755,00 400 450 375 1225 1250
Ngô TrƯ Nguyên 9756,00 400 625 400 1425 1450
Nguyễn Văn Tùng 16431,00 325 350 425 1100 1100
Nguyễn Văn Tùng 16432,00 200 450 300 950 950
Nguyễn Văn Tùng 16433,00 150 450 225 825 850
Nguyễn Văn Tùng 16434,00 225 350 150 725 750
Ông Văn Tùng 16435,00 175 475 300 950 950
Phan Duy Tùng 16436,00 250 450 325 1025 1050
Phan Lê Thanh Tùng 16437,00 500 425 550 1475 1500
Phan Sỹ Tùng 16438,00 150 450 450 1050 1050
Phan Thanh Tùng 16439,00 350 400 375 1125 1150
Phan Thanh Tùng 16440,00 375 325 350 1050 1050
Phan Thanh Tùng 16441,00 325 200 450 975 1000
Phạm Tùng 16442,00 425 250 300 975 1000
Phạm Anh Tùng 16443,00 550 450 400 1400 1400
Phạm Lưu Tùng 16445,00 400 425 325 1150 1150
Phạm Thanh Tùng 16446,00 450 550 575 1575 1600
Phạm Thanh Tùng 16447,00 400 400 325 1125 1150
Phạm Thanh Tùng 16448,00 375 250 250 875 900
Phạm Thanh Tùng 16449,00 275 325 250 850 850
Phạm Văn Tùng 16450,00 75 225 250 550 550
Phạm Văn Tùng 16451,00 450 200 325 975 1000
Tạ Văn Tùng 16452,00 500 425 250 1175 1200
Trần Duy Tùng 16454,00 475 500 400 1375 1400
Trần Đ́nh Tùng 16455,00 300 275 300 875 900
Trần Mai Phước Tùng 16456,00 250 275 225 750 750
Trần Minh Tùng 16457,00 75 175 325 575 600
Trần Minh Tùng 16458,00 200 300 450 950 950
Trần Minh Tùng 16459,00 575 525 450 1550 1550
Trần Minh Nhất Tùng 16460,00 300 325 350 975 1000
Trần Ngọc Tùng 16461,00 400 425 550 1375 1400
Trần Quang Tùng 16462,00 425 550 475 1450 1450
Trần Quốc Tùng 16463,00 225 300 350 875 900
Trần Văn Tùng 16466,00 475 450 350 1275 1300
Trần Văn Tùng 16467,00 725 800 775 2300 2300
Trần Văn Thanh Tùng 16468,00 350 675 625 1650 1650
Tr ̃nh Xuân Tùng 16469,00 575 450 450 1475 1500
Trương Quang Tùng 16470,00 650 525 425 1600 1600
Trương Tấn Tùng 16471,00 275 525 450 1250 1250
Trương Thanh Tùng 16472,00 25 275 275 575 600
Trương Thanh Tùng 16473,00 250 175 300 725 750
Trương Thanh Tùng 16474,00 250 150 275 675 700
Trương Thanh Tùng 16475,00 775 750 650 2175 2200
Trương Thanh Tùng 16476,00 325 400 600 1325 1350
Trương Văn Tùng 16477,00 275 450 375 1100 1100
Vơ Hoàng Tùng 16478,00 75 200 175 450 450
Nguyễn Ngọc Hoà 5725,00 700 550 525 1775 1800
Nguyễn Thanh Hoà 5726,00 225 550 450 1225 1250
Nguyễn Th̃ Khánh Hoà 5728,00 450 600 350 1400 1400
Nguyễn Th̃ Thái Hoà 5729,00 550 725 600 1875 1900
Nguyễn Trung Hoà 5730,00 125 250 350 725 750
Nguyễn Văn Hoà 5731,00 425 400 425 1250 1250
Nguyễn Văn Hoà 5732,00 375 575 375 1325 1350
Nguyễn Xuân Hoà 5733,00 350 175 300 825 850
Phạm Ngọc Nhân Hoà 5734,00 275 400 250 925 950
Phạm Phú Hoà 5735,00 75 350 375 800 800
Phạm Quốc Hoà 5736,00 200 475 425 1100 1100
Phạm Văn Hoà 5739,00 350 250 250 850 850
Thái Doăn Hoà 5741,00 50 225 200 475 500
Thái Thanh Hoà 5742,00 475 600 550 1625 1650
Trần Ngọc Hoà 5743,00 575 475 275 1325 1350
Trần Nguyễn Trung Hoà 5744,00 150 350 225 725 750
Trần Văn Hoà 5745,00 0 350 450 800 800
Trương Văn Hoà 5747,00 325 450 350 1125 1150
Vơ Th̃ Hoà 5749,00 525 475 350 1350 1350
Vơ Văn Hoà 5750,00 300 450 350 1100 1100
Vơ Văn Hoà 5751,00 200 250 375 825 850
Đặng Bá Hoài 5752,00 625 650 575 1850 1850
Đinh Quang Hoài 5753,00 350 350 300 1000 1000
Đoàn Vơ Việt Hoài 5754,00 325 300 375 1000 1000
Hoàng Duy Hoài 5755,00 600 725 325 1650 1650
Huỳnh Thanh Hoài 5756,00 75 275 250 600 600
Lê Phước Hoài 5758,00 200 350 325 875 900
Lê Th̃ Thu Hoài 5759,00 275 325 350 950 950
Mai Văn Hoài 5760,00 525 450 450 1425 1450
Nguyễn Thanh Hoài 5761,00 125 175 275 575 600
Nguyễn Thái Hoài 5763,00 75 325 325 725 750
Nguyễn Thiện Hoài 5764,00 350 475 350 1175 1200
Nguyễn Th̃ Hoài 5765,00 525 350 350 1225 1250
Nguyễn Th̃ Thu Hoài 5766,00 525 575 400 1500 1500
Nguyễn TiƠn Hoài 5767,00 650 575 375 1600 1600
Nguyễn Văn Hoài 5768,00 575 650 925 2150 2150
Nguyễn Văn Hoài 5770,00 175 200 200 575 600
Phạm Minh Hoài 5771,00 775 800 325 1900 1900
Phạm Thanh Hoài 5772,00 425 525 450 1400 1400
Nguyễn Văn Viên 16863,00 75 300 175 550 550
Phạm Th̃ Xuân Viên 16864,00 675 650 650 1975 2000
Phan Văn Viên 16865,00 325 450 375 1150 1150
Phạm Hoàng Viên 16866,00 300 250 425 975 1000
Phùng Văn Viên 16867,00 200 225 350 775 800
Trần Th̃ Ngọc Viên 16868,00 100 350 375 825 850
Nguyễn Văn ViƠt 16869,00 150 350 250 750 750
Bùi Trọng Viển 16870,00 175 300 275 750 750
Lê Đ́nh Viễn 16871,00 150 175 325 650 650
Nguyễn Văn Viển 16872,00 350 250 400 1000 1000
Trần Ngọc Viển 16873,00 375 525 350 1250 1250
Bùi Văn Viễn 16874,00 750 750 800 2300 2300
Đỗ Ṿ Viễn 16875,00 175 275 350 800 800
Lê Th̃ Thuư Viễn 16877,00 300 375 275 950 950
Lê Văn Viễn 16878,00 650 625 350 1625 1650
Lê ViƠt Viễn 16879,00 700 725 575 2000 2000
Lương ThƠ Viễn 16880,00 100 375 450 925 950
Nguyễn Hoàng Viễn 16881,00 200 475 625 1300 1300
Nguyễn Hữu TrƯ Viễn 16882,00 650 650 650 1950 1950
Nguyễn TrƯ Viễn 16883,00 250 325 275 850 850
Nguyễn TrƯ Viễn 16884,00 500 450 450 1400 1400
Nguyễn Văn Viễn 16885,00 150 475 300 925 950
Nguyễn Văn Viễn 16886,00 500 550 275 1325 1350
Tăng Tấn Viễn 16887,00 500 450 425 1375 1400
Thân Hoàng Viễn 16888,00 100 325 350 775 800
Trần Thành Viễn 16889,00 300 450 350 1100 1100
Ṿ Duy Viễn 16890,00 275 375 350 1000 1000
Nguyễn Tăng Viện 16891,00 200 450 425 1075 1100
Trần Xuân Viện 16892,00 275 350 425 1050 1050
Bùi Đức Việt 16893,00 150 350 425 925 950
Bùi Đức Việt 16894,00 100 350 350 800 800
Bùi Hoàng Việt 16895,00 200 350 275 825 850
Bùi Hữu Việt 16896,00 175 250 225 650 650
Bùi Quốc Việt 16897,00 475 375 450 1300 1300
Bùi Tấn Việt 16898,00 350 450 550 1350 1350
Bùi Tấn Việt 16899,00 525 850 800 2175 2200
Bùi Văn Việt 16900,00 275 325 350 950 950
Cao Việt 16901,00 325 450 450 1225 1250
Cao Tuấn Việt 16903,00 350 550 475 1375 1400
Dương Đức Hùng Việt 16904,00 575 675 550 1800 1800
Dương Quang Việt 16905,00 550 500 400 1450 1450
Dương Xuân Quốc Việt 16906,00 500 300 300 1100 1100
Đặng Hữu Việt 16907,00 275 425 350 1050 1050
Đặng Quốc Việt 16908,00 500 625 600 1725 1750
Đặng Trọng Việt 16909,00 150 475 550 1175 1200
Lê Duy Thắng 13358,00 475 700 575 1750 1750
Lê Đ́nh Thắng 13359,00 275 375 400 1050 1050
Lê Đức Thắng 13360,00 450 550 200 1200 1200
Lê Đức Thắng 13361,00 325 325 350 1000 1000
Lê Mạnh Thắng 13362,00 0 175 325 500 500
Lê Ngọc Thắng 13363,00 625 700 800 2125 2150
Lê Phước Thắng 13364,00 50 450 250 750 750
Lê Quang Thắng 13365,00 50 300 275 625 650
Lê Văn Thắng 13366,00 475 325 400 1200 1200
Lê Văn Thắng 13367,00 425 475 350 1250 1250
Lê Văn Thắng 13368,00 50 250 225 525 550
Lê Văn Thắng 13369,00 575 725 450 1750 1750
Lê Văn Tuấn Thắng 13371,00 75 200 225 500 500
Lê Xuân Thắng 13372,00 375 250 425 1050 1050
Lương Đức Thắng 13374,00 50 275 250 575 600
Lư Ngọc Thắng 13375,00 675 375 425 1475 1500
Mai Đức Thắng 13376,00 325 200 300 825 850
Mai Quốc Thắng 13377,00 525 625 450 1600 1600
Mai Xuân Thắng 13378,00 625 750 600 1975 2000
Ngô Văn Thắng 13379,00 300 450 350 1100 1100
Nguyễn Thắng 13380,00 250 450 325 1025 1050
Nguyễn ChiƠn Thắng 13381,00 25 250 275 550 550
Nguyễn Duy Thắng 13383,00 250 325 250 825 850
Nguyễn Duy Thắng 13384,00 250 325 400 975 1000
Nguyễn Duy Thắng 13385,00 450 525 450 1425 1450
Nguyễn Đ́nh Thắng 13386,00 325 450 275 1050 1050
Nguyễn Đ́nh Thắng 13387,00 550 500 475 1525 1550
Nguyễn Đ́nh Thắng 13388,00 475 600 425 1500 1500
Nguyễn Đ́nh Thắng 13389,00 425 425 350 1200 1200
Nguyễn Hồ ViƠt Thắng 13392,00 325 200 250 775 800
Nguyễn Hồng Thắng 13394,00 300 350 450 1100 1100
Nguyễn Hữu Thắng 13395,00 525 450 250 1225 1250
Nguyễn Hữu Thắng 13396,00 325 300 425 1050 1050
Nguyễn Hữu Thắng 13397,00 150 250 275 675 700
Nguyễn Mậu Thắng 13398,00 250 550 425 1225 1250
Nguyễn Minh Thắng 13399,00 200 275 275 750 750
Nguyễn Ngọc Thắng 13401,00 225 550 375 1150 1150
Nguyễn Ngọc Thắng 13402,00 275 325 400 1000 1000
Nguyễn Nhất Thắng 13403,00 125 275 350 750 750
Nguyễn Phước Thắng 13404,00 300 600 500 1400 1400
Nguyễn TrƯ 15278,00 300 375 250 925 950
Nguyễn Cao TrƯ 15279,00 600 750 575 1925 1950
Nguyễn Đ̃ nh TrƯ 15280,00 625 575 575 1775 1800
Nguyễn Đức TrƯ 15281,00 225 250 150 625 650
Nguyễn Đức Hoàng TrƯ 15282,00 250 250 325 825 850
Nguyễn Gia Minh TrƯ 15283,00 350 550 525 1425 1450
Nguyễn Hữu Minh TrƯ 15284,00 200 250 350 800 800
Nguyễn Minh TrƯ 15285,00 325 375 425 1125 1150
Nguyễn Minh TrƯ 15286,00 450 400 300 1150 1150
Nguyễn Minh TrƯ 15287,00 500 550 450 1500 1500
Nguyễn Minh TrƯ 15288,00 625 475 350 1450 1450
Nguyễn Minh TrƯ 15289,00 225 300 350 875 900
Nguyễn Minh TrƯ 15290,00 225 425 325 975 1000
Nguyễn Nam TrƯ 15291,00 400 500 375 1275 1300
Nguyễn Ngọc TrƯ 15292,00 625 500 325 1450 1450
Nguyễn Ngọc Đại TrƯ 15293,00 375 625 550 1550 1550
Nguyễn Nguyên TrƯ 15294,00 350 525 475 1350 1350
Nguyễn Tấn TrƯ 15295,00 725 650 650 2025 2050
Nguyễn Thanh TrƯ 15296,00 450 550 525 1525 1550
Nguyễn ThƠ TrƯ 15297,00 650 525 475 1650 1650
Nguyễn Trường TrƯ 15299,00 175 575 625 1375 1400
Nguyễn Văn TrƯ 15300,00 450 750 750 1950 1950
Nguyễn Văn TrƯ 15301,00 300 325 225 850 850
Nguyễn Văn TrƯ 15302,00 325 350 250 925 950
Nguyễn Văn TrƯ 15303,00 675 800 625 2100 2100
Nguyễn Vĩnh TrƯ 15304,00 525 575 350 1450 1450
Phan Hiển TrƯ 15305,00 625 575 400 1600 1600
Phan Ngọc TrƯ 15307,00 525 550 475 1550 1550
Phạm Hữu TrƯ 15309,00 150 350 325 825 850
Phạm Thành TrƯ 15311,00 150 225 350 725 750
Phạm Văn TrƯ 15312,00 500 525 225 1250 1250
Tôn Thất Minh TrƯ 15313,00 575 525 550 1650 1650
Trần Đăng TrƯ 15314,00 500 450 375 1325 1350
Trần Hữu TrƯ 15315,00 325 350 425 1100 1100
Trần Văn TrƯ 15317,00 200 250 150 600 600
Trần Văn TrƯ 15318,00 200 150 350 700 700
Trần Văn Tri 15319,00 75 350 450 875 900
Tr ̃nh Nguyên TrƯ 15320,00 225 250 425 900 900
Trương Anh TrƯ 15322,00 25 350 175 550 550
Trương Đ́nh TrƯ 15323,00 550 750 650 1950 1950
Văn Đ́nh Trọng TrƯ 15324,00 250 375 350 975 1000
Vơ Công TrƯ 15325,00 500 550 500 1550 1550
Đặng Quốc Cường 2893,00 375 600 425 1400 1400
Đặng Thanh Cường 2894,00 400 325 350 1075 1100
Đặng Văn Cường 2895,00 275 450 375 1100 1100
Đinh Cao Cường 2897,00 300 425 375 1100 1100
Đinh Công Cường 2898,00 250 350 400 1000 1000
Đoàn Duy Cường 2899,00 75 275 200 550 550
Đoàn Tấn Cường 2901,00 100 350 250 700 700
Đỗ Hữu Cường 2902,00 75 350 375 800 800
Đỗ Quốc Cường 2904,00 600 825 875 2300 2300
Hà Mạnh Cường 2905,00 150 250 525 925 950
Hà Xuân Cường 2906,00 800 800 725 2325 2350
Hoàng Quốc Cường 2907,00 575 525 450 1550 1550
Hoàng Văn Cường 2908,00 475 550 400 1425 1450
Hoàng Việt Cường 2909,00 100 350 350 800 800
Hồ Sĩ Cường 2910,00 125 150 275 550 550
Hồ Văn Cường 2911,00 550 725 725 2000 2000
Huỳnh Ngọc Cường 2912,00 150 250 200 600 600
Huỳnh Tấn Cường 2913,00 275 250 350 875 900
Huỳnh Tấn Cường 2914,00 525 425 325 1275 1300
Lê Cường 2915,00 575 575 675 1825 1850
Lê Cường 2916,00 525 525 300 1350 1350
Lê Cường 2917,00 400 550 350 1300 1300
Lê Cao Cường 2918,00 350 250 325 925 950
Lê Công Quốc Cường 2919,00 0 250 200 450 450
Lê Đ́nh Cường 2920,00 125 250 225 600 600
Lê Hữu Cường 2921,00 225 400 300 925 950
Lê Mạnh Cường 2922,00 225 350 250 825 850
Lê Phước Cường 2923,00 175 350 175 700 700
Lê Quốc Cường 2925,00 475 425 425 1325 1350
Lê Trần Việt Cường 2927,00 300 375 225 900 900
Lê Trọng Cường 2928,00 100 350 200 650 650
Lê Văn Cường 2929,00 500 650 700 1850 1850
Lê Văn Cường 2930,00 700 625 650 1975 2000
Lê Văn Cường 2931,00 75 200 250 525 550
Lê ViƠt Cường 2932,00 550 300 350 1200 1200
Lê Việt Cường 2933,00 150 350 325 825 850
Lưu Văn Cường 2934,00 225 275 225 725 750
Lưu Văn Cường 2935,00 150 775 825 1750 1750
Mai Hùng Cường 2936,00 600 625 800 2025 2050
Mai Văn Cường 2937,00 550 650 575 1775 1800
Mai Văn Cường 2938,00 150 300 550 1000 1000
Ngô Ngọc Cường 2939,00 500 500 525 1525 1550
Ngô Văn Cường 2940,00 650 925 775 2350 2350
Nguyễn Anh Đức 4333,00 100 400 325 825 850
Nguyễn Anh Đức 4334,00 150 300 275 725 750
Nguyễn Anh Đức 4336,00 375 475 375 1225 1250
Nguyễn Anh Đức 4337,00 450 375 275 1100 1100
Nguyễn Công Đức 4338,00 200 175 250 625 650
Nguyễn Công Đức 4339,00 250 350 350 950 950
Nguyễn Duy Đức 4341,00 600 650 425 1675 1700
Nguyễn Duy Đức 4342,00 500 500 425 1425 1450
Nguyễn Đăng Đức 4343,00 625 525 475 1625 1650
Nguyễn Đăng Tây Đức 4344,00 575 425 350 1350 1350
Nguyễn Đ́nh Đức 4345,00 375 475 375 1225 1250
Nguyễn Đ́nh Đức 4346,00 450 225 325 1000 1000
Nguyễn Đỗ Việt Đức 4348,00 450 550 600 1600 1600
Nguyễn HiƠu Đức 4349,00 350 300 525 1175 1200
Nguyễn Hoàng Đức 4351,00 500 350 275 1125 1150
Nguyễn Hoàng Đức 4352,00 100 250 25 375 400
Nguyễn Hoàng Lương Đức 4353,00 625 500 550 1675 1700
Nguyễn Huỳnh Đức 4354,00 475 450 450 1375 1400
Nguyễn Huỳnh Đức 4355,00 650 425 325 1400 1400
Nguyễn Huỳnh Ṿ Đức 4356,00 350 325 350 1025 1050
Nguyễn Hữu Đức 4357,00 175 250 375 800 800
Nguyễn Hữu Đức 4358,00 225 300 250 775 800
Nguyễn Hữu Đức 4359,00 0 175 250 425 450
Nguyễn Khắc Hỉn Đức 4360,00 475 250 300 1025 1050
Nguyễn Liên Đức 4362,00 550 625 600 1775 1800
Nguyễn Minh Đức 4364,00 0 225 350 575 600
Nguyễn Minh Đức 4366,00 150 250 400 800 800
Nguyễn Minh Đức 4367,00 200 275 300 775 800
Nguyễn Minh Đức 4368,00 450 450 375 1275 1300
Nguyễn Minh Đức 4369,00 325 450 350 1125 1150
Nguyễn Minh Đức 4370,00 550 550 400 1500 1500
Nguyễn Minh Đức 4371,00 550 450 375 1375 1400
Nguyễn Ngọc Đức 4373,00 725 650 550 1925 1950
Nguyễn Ngọc KiƠn Đức 4374,00 675 575 450 1700 1700
Nguyễn Như Đức 4375,00 275 400 250 925 950
Nguyễn Phước Đức 4377,00 450 500 450 1400 1400
Nguyễn Phước Đức 4378,00 200 350 275 825 850
Nguyễn Sỹ Đức 4379,00 700 825 750 2275 2300
Nguyễn Tấn Đức 4380,00 400 300 475 1175 1200
Ngô Quang Anh 1693,00 325 475 500 1300 1300
Ngô Tuấn Anh 1695,00 625 450 250 1325 1350
Ngô Tuấn Anh 1696,00 675 675 450 1800 1800
Nguyễn Anh 1697,00 575 600 425 1600 1600
Nguyễn Công Anh 1698,00 225 325 350 900 900
Nguyễn Công Anh 1699,00 200 450 450 1100 1100
Nguyễn Công Tuấn Anh 1700,00 375 475 525 1375 1400
Nguyễn Công Tuấn Anh 1701,00 675 700 575 1950 1950
Nguyễn Đ́nh Anh 1704,00 25 150 300 475 500
Nguyễn Đ́nh Anh 1705,00 175 275 325 775 800
Nguyễn Đ́nh Sanh Anh 1706,00 500 600 550 1650 1650
Nguyễn Đ́nh Tú Anh 1707,00 125 275 300 700 700
Nguyễn Đông Anh 1708,00 150 600 400 1150 1150
Nguyễn Đỗ Tuấn Anh 1709,00 150 450 350 950 950
Nguyễn Đức Anh 1710,00 400 375 400 1175 1200
Nguyễn Đức Anh 1711,00 425 350 300 1075 1100
Nguyễn Đức Anh 1712,00 200 250 375 825 850
Nguyễn Hoàng Anh 1714,00 525 500 350 1375 1400
Nguyễn Hoàng Anh 1715,00 275 300 275 850 850
Nguyễn Hoàng Đôn Anh 1717,00 375 475 550 1400 1400
Nguyễn Hồng Anh 1718,00 325 375 450 1150 1150
Nguyễn Hồng Anh 1719,00 450 550 525 1525 1550
Nguyễn Hùng Anh 1720,00 50 450 375 875 900
Nguyễn Khắc Anh 1721,00 450 625 250 1325 1350
Nguyễn Lê Anh 1722,00 525 650 550 1725 1750
Nguyễn Mạnh Tuấn Anh 1723,00 300 325 275 900 900
Nguyễn Ngọc Anh 1724,00 300 450 425 1175 1200
Nguyễn Ngọc Anh 1725,00 125 350 275 750 750
Nguyễn Ngọc Anh 1726,00 75 275 425 775 800
Nguyễn Ngọc Anh 1727,00 350 475 450 1275 1300
Nguyễn Ngọc Anh 1729,00 325 475 250 1050 1050
Nguyễn Ngọc Anh 1730,00 175 575 450 1200 1200
Nguyễn Ngọc Long Anh 1731,00 500 675 500 1675 1700
Nguyễn Nhật Anh 1732,00 525 250 350 1125 1150
Nguyễn Như An 1733,00 125 350 350 825 850
Nguyễn Phan Tuấn Anh 1734,00 525 450 375 1350 1350
Nguyễn Phạm Tuấn Anh 1735,00 750 750 650 2150 2150
Nguyễn Quang Anh 1736,00 300 575 450 1325 1350
Nguyễn Tân Phi Anh 1739,00 725 750 650 2125 2150
Nguyễn Thanh Anh 1740,00 500 500 350 1350 1350
Trương Văn Đại 3853,00 150 225 225 600 600
Văn Hùng Đại 3854,00 450 650 575 1675 1700
Vơ Văn Đại 3855,00 600 575 525 1700 1700
Đặng Ưch Đạo 3856,00 275 350 300 925 950
Hoàng Đạo 3857,00 600 600 650 1850 1850
Lê Quang Đạo 3859,00 0 175 250 425 450
Lê Quang Đạo 3860,00 250 350 325 925 950
Lương Thanh Đạo 3861,00 375 550 350 1275 1300
Nguyễn Trần Hoàng Đạo 3862,00 425 375 300 1100 1100
Trần Văn Đạo 3863,00 300 300 300 900 900
Tr ̃nh Ngọc Đạo 3864,00 575 575 450 1600 1600
Vơ Đ́nh Đạo 3865,00 650 525 600 1775 1800
Bùi Cao Đạt 3866,00 600 650 550 1800 1800
Bùi Tấn Đạt 3867,00 400 400 350 1150 1150
Bùi TiƠn Đạt 3868,00 425 250 350 1025 1050
Châu Bá Đạt 3869,00 475 650 700 1825 1850
Châu Đ́nh Đạt 3870,00 275 450 375 1100 1100
Dương Hữu Đạt 3871,00 250 450 325 1025 1050
Dương Văn Đạt 3872,00 300 375 375 1050 1050
Đặng Tấn Đạt 3874,00 175 350 275 800 800
Đặng Văn Đạt 3875,00 250 500 600 1350 1350
Đinh Phú Đạt 3877,00 100 300 300 700 700
Đinh Tuấn Đạt 3878,00 275 350 325 950 950
Đinh Xuân Đạt 3879,00 350 525 500 1375 1400
Đỗ Thành Đạt 3880,00 725 725 475 1925 1950
Đỗ Thành Đạt 3881,00 600 725 625 1950 1950
Hoàng Quốc Đạt 3883,00 250 275 425 950 950
Hoàng Quốc Đạt 3884,00 250 300 325 875 900
Hoàng Thành Đạt 3885,00 200 375 350 925 950
Hoàng Thiện Đạt 3886,00 300 250 350 900 900
Hoàng Văn Đạt 3887,00 425 500 350 1275 1300
Hoàng Văn Đạt 3888,00 325 450 400 1175 1200
Hoàng Xuân Đạt 3889,00 625 600 575 1800 1800
Hồ Tấn Đạt 3891,00 200 325 450 975 1000
Hồ Trọng Đạt 3892,00 225 350 500 1075 1100
Hồ Xuân Đạt 3893,00 75 325 250 650 650
Huỳnh Bá Đạt 3894,00 325 450 300 1075 1100
Huỳnh Kim Đạt 3895,00 350 400 325 1075 1100
Huỳnh Lê Đạt 3896,00 150 200 300 650 650
Lại Hữu Đạt 3897,00 425 575 350 1350 1350
Lâm Tấn Đạt 3898,00 300 600 425 1325 1350
Lê Đ́nh Đạt 3899,00 600 750 675 2025 2050
Lê Hoàng Đạt 3900,00 650 550 450 1650 1650
Phạm Văn Hoài 5773,00 650 650 550 1850 1850
Trần Ngọc Hoài 5775,00 175 300 325 800 800
Trần Ngọc Hoài 5776,00 225 275 425 925 950
Trần Quang Hoài 5777,00 225 450 275 950 950
Trần Thanh Hoài 5778,00 475 600 325 1400 1400
A Ri Hoàn 5779,00 225 250 275 750 750
Bùi Duy Hoàn 5780,00 650 600 350 1600 1600
Dương Văn Hoàn 5781,00 50 200 350 600 600
Đặng Trần Hoàn 5782,00 125 200 250 575 600
Đỗ Nguyên Hoàn 5783,00 175 200 450 825 850
Hoàng Trọng Hoàn 5784,00 175 300 350 825 850
Huỳnh Minh Hoàn 5786,00 600 400 350 1350 1350
Lê Minh Hoàn 5787,00 650 825 775 2250 2250
Lê TiƠn Hoàn 5789,00 250 450 225 925 950
Lê Vĩnh Hoàn 5791,00 200 225 425 850 850
Nghiêm Xuân Hoàn 5792,00 200 500 500 1200 1200
Nguyễn Lê Hoàn 5794,00 475 500 575 1550 1550
Nguyễn Thái Hoàn 5795,00 475 450 350 1275 1300
Nguyễn Văn Hoàn 5797,00 425 350 400 1175 1200
Nguyễn Văn Hoàn 5798,00 450 450 250 1150 1150
Nguyễn Ṿ Hoàn 5801,00 325 500 225 1050 1050
Nguyễn Xuân Hoàn 5802,00 450 425 300 1175 1200
Tăng Xuân Hoàn 5803,00 350 325 275 950 950
Trần Hoàn 5804,00 275 475 325 1075 1100
Trần Hưng Hoàn 5806,00 225 275 325 825 850
Trần Mậu Hoàn 5808,00 75 250 350 675 700
Trần Quốc Hoàn 5811,00 675 725 700 2100 2100
Trần Trọng Hoàn 5812,00 650 675 475 1800 1800
Trần Văn Hoàn 5813,00 575 625 675 1875 1900
Vơ Công Hoàn 5815,00 425 650 550 1625 1650
Avô Hoàng 5816,00 125 275 475 875 900
Bạc Cầm Thái Hoàng 5817,00 300 350 325 975 1000
Bùi Công Thượng Hoàng 5818,00 425 350 425 1200 1200
Bùi Đức Hoàng 5819,00 200 300 400 900 900
Phan Th̃ Như Lan 7741,00 300 475 350 1125 1150
Phạm Hoàng Lan 7742,00 425 700 550 1675 1700
Phạm Mai Lan 7743,00 700 650 500 1850 1850
Trần Th̃ Ngọc Lan 7744,00 350 300 250 900 900
Ngô Th̃ Thuỳ Lanh 7745,00 75 325 250 650 650
Ngô Văn Lanh 7746,00 350 650 750 1750 1750
Nguyễn Lanh 7747,00 750 750 850 2350 2350
Nguyễn Hữu Lanh 7748,00 475 475 500 1450 1450
Nguyễn Văn Lanh 7749,00 150 225 250 625 650
Phạm Lanh 7750,00 300 325 250 875 900
Phạm Văn Lanh 7751,00 150 275 350 775 800
Tôn Th̃ Ngọc Lài 7752,00 200 250 350 800 800
Trần Th̃ Lài 7753,00 500 650 250 1400 1400
Trần Th̃ Lài 7754,00 425 500 350 1275 1300
Vơ Th̃ Lài 7755,00 150 400 275 825 850
Đào Ngọc Lành 7756,00 425 475 325 1225 1250
Đặng Hữu Lành 7757,00 475 550 350 1375 1400
Đoàn Tấn Lành 7758,00 325 350 275 950 950
Lê Đức Lành 7759,00 175 425 300 900 900
Lê Phúc Lành 7761,00 375 550 400 1325 1350
Lê Thanh Lành 7762,00 225 250 350 825 850
Nguyễn Quang Lành 7764,00 575 475 400 1450 1450
Nguyễn Sỹ Lành 7765,00 500 675 600 1775 1800
Nguyễn Tài Đức Lành 7766,00 625 550 600 1775 1800
Nguyễn Th̃ Mỹ Lành 7768,00 800 825 825 2450 2450
Nguyễn Trọng Lành 7769,00 125 275 300 700 700
Nguyễn Văn Lành 7770,00 225 350 350 925 950
Nguyễn Văn Lành 7771,00 75 350 300 725 750
Trần Th̃ Lành 7772,00 75 400 300 775 800
Trần Th̃ Lành 7773,00 600 400 475 1475 1500
Trần Th̃ Lành 7774,00 650 675 775 2100 2100
Vơ Th̃ Lành 7775,00 350 450 400 1200 1200
Dương Quang Khánh Lăm 7776,00 650 550 325 1525 1550
Nguyễn TiƠn Lăm 7777,00 350 450 400 1200 1200
Nguyễn Văn Lăm 7778,00 100 500 375 975 1000
Nguyễn Văn Lăm 7779,00 150 200 225 575 600
Nguyễn ViƠt Lăm 7781,00 275 325 250 850 850
Trần Đ́nh Lăm 7782,00 525 350 475 1350 1350
Trần ViƠt Lăm 7783,00 650 725 700 2075 2100
Tr ̃nh Xuân Lăm 7785,00 650 550 550 1750 1750
Nguyễn Đ́nh Lănh 7786,00 275 400 425 1100 1100
Đoàn Công Lạc 7787,00 150 400 350 900 900
Nguyễn Văn Lạc 7788,00 550 450 425 1425 1450
Nguyễn Th̃ Kim 7645,00 600 550 575 1725 1750
Nguyễn Th̃ Kim 7646,00 100 275 375 750 750
Trần Ṿ Hoàng Kim 7647,00 375 500 450 1325 1350
Trần Quốc King 7648,00 175 400 225 800 800
Mễ Văn Kinh 7649,00 225 350 325 900 900
Cao Bá Ḱnh 7650,00 600 650 425 1675 1700
Lê Hữu KƯch 7651,00 275 300 300 875 900
Nguyễn Văn KƯnh 7653,00 125 275 250 650 650
Trần Công KƯnh 7654,00 550 300 425 1275 1300
Vơ Thành KƯnh 7655,00 500 500 375 1375 1400
Trương Đ́nh Kông 7656,00 350 250 350 950 950
Bùi Quốc Kỳ 7657,00 250 250 350 850 850
Bùi Xuân Kỳ 7658,00 0 150 300 450 450
Hoàng Nguyễn Mạnh Kỳ 7660,00 375 275 200 850 850
Hồ Văn Kỳ 7661,00 525 475 400 1400 1400
Huỳnh Minh Kỳ 7662,00 375 400 375 1150 1150
Lê Cao Kỳ 7663,00 650 700 450 1800 1800
Lê Minh Kỳ 7664,00 275 350 300 925 950
Lê Sỹ Kỳ 7665,00 400 350 325 1075 1100
Lê Văn Kỳ 7666,00 25 250 275 550 550
Mai Thanh Kỳ 7667,00 325 425 325 1075 1100
Nguyễn Kỳ 7668,00 375 350 400 1125 1150
Nguyễn Cao Kỳ 7670,00 550 375 350 1275 1300
Nguyễn Cao Kỳ 7671,00 125 300 325 750 750
Nguyễn Đặng Kỳ 7672,00 450 600 475 1525 1550
Nguyễn Đ́nh Kỳ 7673,00 350 275 400 1025 1050
Nguyễn Hữu Kỳ 7675,00 675 750 650 2075 2100
Nguyễn Phong Kỳ 7678,00 25 350 250 625 650
Nguyễn Văn Kỳ 7679,00 225 425 350 1000 1000
Nguyễn Văn Kỳ 7680,00 650 700 550 1900 1900
Nguyễn Văn Kỳ 7681,00 175 450 350 975 1000
Trần Đ́nh Kỳ 7682,00 0 0 0
Trần Ngọc Kỳ 7683,00 175 250 325 750 750
Trần Phước Kỳ 7684,00 300 450 350 1100 1100
Trần Quang Kỳ 7685,00 525 625 675 1825 1850
Trần Quang Kỳ 7686,00 275 325 350 950 950
Trần Văn Kỳ 7687,00 775 750 700 2225 2250
Trần Văn Kỳ 7688,00 600 650 650 1900 1900
Vơ Như Kỳ 7690,00 750 825 650 2225 2250
Vơ Thành Kỳ 7691,00 50 400 225 675 700
Nguyễn Quốc Kỹ 7692,00 575 500 525 1600 1600
Lê Xuân Hà 4621,00 325 500 500 1325 1350
Lưu Văn Hà 4623,00 175 275 250 700 700
Mai Th̃ Hà 4624,00 375 450 450 1275 1300
Mai Th̃ Cẩm Hà 4625,00 525 500 450 1475 1500
Mai Văn Hà 4626,00 175 375 275 825 850
Mai Văn Hà 4627,00 250 250 225 725 750
Mai Việt Hà 4628,00 250 375 300 925 950
Ngô Minh Hà 4629,00 325 350 250 925 950
Ngô Th̃ Nhật Hà 4630,00 400 275 450 1125 1150
Nguyễn Duy Hà 4631,00 450 550 550 1550 1550
Nguyễn Duy Hà 4632,00 575 500 500 1575 1600
Nguyễn Mạnh Hà 4633,00 625 600 450 1675 1700
Nguyễn Ngọc Hà 4634,00 550 475 275 1300 1300
Nguyễn Sơn Hà 4635,00 225 375 325 925 950
Nguyễn Thanh Hà 4636,00 0 250 400 650 650
Nguyễn Thanh Hà 4637,00 100 350 275 725 750
Nguyễn Thanh Hà 4638,00 125 225 200 550 550
Nguyễn Th̃ Hà 4639,00 375 275 350 1000 1000
Nguyễn Th̃ Hà 4640,00 500 450 325 1275 1300
Nguyễn Th̃ Thanh Hà 4641,00 400 400 350 1150 1150
Nguyễn Th̃ Thu Hà 4642,00 350 675 450 1475 1500
Nguyễn Th̃ Thu Hà 4643,00 200 300 450 950 950
Nguyễn Th̃ Thu Hà 4644,00 575 600 350 1525 1550
Nguyễn Th̃ Thúy Hà 4645,00 250 300 375 925 950
Nguyễn TrƯ Hà 4646,00 300 450 350 1100 1100
Nguyễn Văn Hà 4647,00 475 475 325 1275 1300
Nguyễn Văn Hà 4648,00 550 650 650 1850 1850
Nguyễn Văn Hà 4649,00 200 625 625 1450 1450
Nguyễn Văn Hà 4650,00 25 275 350 650 650
Nguyễn Vĩnh Hà 4653,00 175 350 400 925 950
Nguyễn Xuân Hà 4654,00 400 375 300 1075 1100
Phan Văn Hà 4656,00 200 300 425 925 950
Phạm Th̃ Diệu Hà 4659,00 425 350 325 1100 1100
Phạm Th̃ Thủy Hà 4660,00 250 725 500 1475 1500
Phạm Văn Hà 4661,00 450 850 575 1875 1900
Phùng Văn Hà 4662,00 325 650 350 1325 1350
Thái Th̃ Hà 4664,00 175 475 300 950 950
Thái Th̃ Thu Hà 4665,00 500 575 550 1625 1650
Trần Đ́nh Hà 4666,00 575 500 500 1575 1600
Trần Mạnh Hà 4667,00 400 375 350 1125 1150
Trần Mậu Hà 4668,00 500 450 275 1225 1250
Nguyễn Đăng Thiện 13694,00 0 250 200 450 450
Nguyễn Đức Thiện 13696,00 250 250 275 775 800
Nguyễn Hữu Thiện 13698,00 0 300 175 475 500
Nguyễn Hữu Thiện 13699,00 400 450 625 1475 1500
Nguyễn Kim Thiện 13700,00 375 550 475 1400 1400
Nguyễn Lê Thiện 13701,00 100 400 350 850 850
Nguyễn Quang Thiện 13702,00 500 450 350 1300 1300
Nguyễn Song Thiện 13703,00 275 450 400 1125 1150
Nguyễn Trần Thiện 13704,00 300 450 350 1100 1100
Nguyễn Trọng Thiện 13705,00 0 150 350 500 500
Nguyễn Văn Thiện 13706,00 400 400 425 1225 1250
Nguyễn Văn Thiện 13707,00 0 150 350 500 500
Nguyễn Văn Thiện 13708,00 575 350 425 1350 1350
Nguyễn Văn Thiện 13709,00 225 150 500 875 900
Nguyễn Văn Thiện 13710,00 600 725 675 2000 2000
Nguyễn Văn Thiện 13711,00 650 600 475 1725 1750
Nguyễn Văn Thiện 13712,00 425 400 350 1175 1200
Nguyễn Văn Thiện 13713,00 425 350 375 1150 1150
Nguyễn Văn Minh Thiện 13714,00 725 700 625 2050 2050
Nguyễn Vĩnh Thiện 13715,00 225 625 600 1450 1450
Nguyễn Xuân Thiện 13716,00 400 525 475 1400 1400
Nguyễn Xuân Thiện 13717,00 100 100 350 550 550
Nguyễn Xuân Thiện 13718,00 200 350 275 825 850
Phan Thiện 13719,00 475 350 350 1175 1200
Phan Cảnh Thiện 13720,00 375 425 350 1150 1150
Phan Huy Thiện 13722,00 350 550 350 1250 1250
Phan Quang Thiện 13723,00 375 550 450 1375 1400
Phan Văn Thiện 13724,00 250 250 200 700 700
Phan Văn Thiện 13726,00 625 400 625 1650 1650
Phan Văn Thiện 13727,00 100 450 375 925 950
Phạm Ngọc Thiện 13728,00 500 450 375 1325 1350
Phạm Tấn Thiện 13729,00 500 425 300 1225 1250
Phạm Thanh Thiện 13730,00 425 500 550 1475 1500
Phạm Thanh Thiện 13731,00 700 650 875 2225 2250
Tôn Hoài Thiện 13732,00 325 275 300 900 900
Trần Đức Thiện 13733,00 50 450 275 775 800
Trần Hoàng Thiện 13734,00 50 375 275 700 700
Trần Minh Thiên 13735,00 100 250 175 525 550
Trần Quốc Thiện 13737,00 500 625 500 1625 1650
Trần Tấn Thiện 13738,00 500 675 325 1500 1500
Trần Tấn Thiện 13739,00 400 500 400 1300 1300
Trần Hữu Hòa 6157,00 600 425 450 1475 1500
Trần Lê Hòa 6158,00 275 550 250 1075 1100
Trần Th̃ Ḥa 6159,00 575 375 650 1600 1600
Trần Xuân Hòa 6160,00 825 900 825 2550 2550
Trương Ḥa 6161,00 275 275 350 900 900
Trương Tấn Hòa 6162,00 575 450 575 1600 1600
Trương Văn Ḥa 6163,00 100 350 325 775 800
Vơ Đức Hòa 6164,00 75 350 425 850 850
Vơ Văn Ḥa 6165,00 150 500 700 1350 1350
Vơ Văn Ḥa 6166,00 575 800 525 1900 1900
Dương Cam Hăa 6167,00 300 350 350 1000 1000
Hoàng Văn Hăa 6169,00 100 300 250 650 650
Nguyễn ThƠ Hăa 6170,00 175 275 325 775 800
Nguyễn Văn Hăa 6171,00 550 750 550 1850 1850
Phạm Minh Hăa 6172,00 100 425 325 850 850
Trần Phước Hăa 6173,00 450 725 500 1675 1700
Trần Văn Hăa 6174,00 150 450 300 900 900
Ung Nho Hăa 6175,00 250 350 300 900 900
Hồ Xuân Học 6177,00 250 425 275 950 950
Nguyễn Học 6178,00 225 225 400 850 850
Nguyễn Thái Học 6179,00 525 525 275 1325 1350
Nguyễn Trường Học 6180,00 125 250 250 625 650
Nguyễn Văn Học 6181,00 150 375 450 975 1000
Phạm Tấn Học 6182,00 225 350 250 825 850
Trần Nguyễn Thái Học 6184,00 500 725 500 1725 1750
Trương Văn Học 6185,00 600 650 550 1800 1800
Cao Nguyên Hồng 6188,00 400 350 325 1075 1100
Đặng Quốc Hồng 6189,00 425 450 325 1200 1200
Đinh Xuân Hồng 6190,00 175 200 200 575 600
Hồ Th̃ Hồng 6192,00 500 450 450 1400 1400
Ngô Th̃ Hồng 6193,00 175 450 300 925 950
Nguyễn Minh Hồng 6194,00 175 425 500 1100 1100
Nguyễn Phương Hồng 6196,00 325 300 250 875 900
Nguyễn Thanh Hồng 6197,00 575 550 225 1350 1350
Nguyễn Th̃ Hồng 6199,00 350 250 350 950 950
Nguyễn Th̃ Hồng 6200,00 250 250 300 800 800
Nguyễn Th̃ ánh Hồng 6201,00 150 250 375 775 800
Nguyễn Th̃ ánh Hồng 6202,00 450 350 325 1125 1150
Nguyễn Th̃ Ngân Hồng 6203,00 525 350 350 1225 1250
Nguyễn Th̃ Thu Hồng 6204,00 275 525 450 1250 1250
Đặng Xuân Thành 12829,00 175 150 275 600 600
Đậu ThƠ Thành 12831,00 225 250 250 725 750
Đinh Công Thành 12832,00 275 250 250 775 800
Đinh Đức Thành 12833,00 25 350 250 625 650
Đoàn Hữu Thành 12834,00 475 525 150 1150 1150
Đoàn Ngọc Thành 12835,00 100 300 375 775 800
Đoàn Nhật Thành 12836,00 450 450 225 1125 1150
Đỗ Đức Thành 12837,00 300 425 250 975 1000
Hoàng Đặng TiƠn Thành 12838,00 450 325 200 975 1000
Hoàng Hải Thành 12839,00 175 250 225 650 650
Hoàng Kim Thành 12840,00 100 350 350 800 800
Hoàng Năng Thành 12841,00 450 350 400 1200 1200
Hoàng Ngọc Thành 12843,00 225 375 250 850 850
Hoàng Trọng Thành 12844,00 675 550 725 1950 1950
Hoàng Văn Thành 12845,00 575 650 375 1600 1600
Hồ Đắc Thành 12848,00 150 500 350 1000 1000
Hồ Hữu Thành 12849,00 475 375 375 1225 1250
Hồ Văn Thành 12850,00 100 350 375 825 850
Hồ Văn Thành 12851,00 650 650 475 1775 1800
Huỳnh Bá Thành 12852,00 475 450 350 1275 1300
Huỳnh Thiện Thành 12854,00 275 300 325 900 900
Huỳnh Văn Thành 12856,00 75 300 250 625 650
La Xuân Thành 12857,00 75 300 175 550 550
Lâm Thành 12858,00 350 325 275 950 950
Lâm Tấn Thành 12860,00 125 250 300 675 700
Lê Thành 12861,00 475 400 525 1400 1400
Lê Công Thành 12862,00 25 375 450 850 850
Lê Đại Thành 12863,00 425 725 450 1600 1600
Lê Đức Thành 12864,00 425 775 750 1950 1950
Lê Hải Thành 12865,00 300 450 650 1400 1400
Lê HiƠu Thành 12866,00 350 400 600 1350 1350
Lê Hữu Thành 12867,00 225 400 450 1075 1100
Lê Minh Thành 12868,00 675 850 775 2300 2300
Lê Nguyễn Hoàng Thành 12869,00 0 0 0
Lê Nhật Thành 12870,00 125 275 200 600 600
Lê Quang Thành 12872,00 75 375 275 725 750
Lê Tấn Thành 12873,00 100 375 200 675 700
Lê TiƠn Thành 12875,00 50 250 250 550 550
Lê TiƠn Thành 12876,00 275 350 450 1075 1100
Trần Xuân Duy 3421,00 125 375 450 950 950
Tr ̃nh Ngọc Duy 3422,00 575 400 275 1250 1250
Trương Minh Duy 3425,00 300 475 300 1075 1100
Vơ Đức Duy 3427,00 0 275 250 525 550
Vơ Tấn Duy 3428,00 450 550 425 1425 1450
Vơ Thành Duy 3429,00 200 400 425 1025 1050
Vơ Văn Duy 3430,00 500 625 550 1675 1700
Vơ Văn Anh Duy 3431,00 400 450 525 1375 1400
Ṿ Bảo Duy 3432,00 100 250 375 725 750
Cao Th̃ Mỹ Duyên 3433,00 125 250 400 775 800
Đinh Th̃ Thanh Duyên 3434,00 400 250 350 1000 1000
Huỳnh Th̃ Mỹ Duyên 3435,00 150 400 175 725 750
Huỳnh Thu₫ Mỹ Duyên 3436,00 175 325 250 750 750
Lê Đ́nh Duyên 3437,00 100 350 350 800 800
Ngô Th̃ Hồng Duyên 3438,00 650 600 575 1825 1850
Nguyễn Lê Hoàng Duyên 3439,00 225 350 425 1000 1000
Nguyễn Th̃ Duyên 3440,00 150 150 250 550 550
Nguyễn Th̃ Diên 3441,00 150 300 450 900 900
Nguyễn Th̃ Thu Duyên 3442,00 125 250 450 825 850
Nguyễn Thuỳ Duyên 3443,00 100 325 425 850 850
Trần Th̃ Mỹ Duyên 3444,00 550 600 550 1700 1700
Vơ Kỉu Hương Duyên 3445,00 475 350 300 1125 1150
Vơ Th̃ Duyên 3446,00 475 450 275 1200 1200
Tr ̃nh Quốc Duyệt 3448,00 250 250 200 700 700
Tơ Công Duyệt 3449,00 400 350 400 1150 1150
Bùi Th̃ Kim Dủ 3450,00 350 400 350 1100 1100
Hồ Lê Hoàng Dủ 3451,00 300 550 425 1275 1300
Bùi Quang Ḍng 3453,00 50 350 300 700 700
Bùi TiƠn Ḍng 3454,00 500 350 350 1200 1200
Bùi TiƠn Ḍng 3455,00 75 225 275 575 600
Bùi Văn Ḍng 3456,00 475 725 600 1800 1800
Bùi Văn Ḍng 3457,00 625 550 600 1775 1800
Bùi Văn Ḍng 3458,00 150 375 350 875 900
Dương Ḍng 3459,00 25 250 350 625 650
Dương Quốc Ḍng 3460,00 450 250 350 1050 1050
Dương Quốc Ḍng 3461,00 525 650 550 1725 1750
Dương Văn Ḍng 3462,00 100 300 250 650 650
Dương Văn Ḍng 3463,00 375 500 375 1250 1250
Đàm Quang Ḍng 3464,00 300 350 325 975 1000
Đào Tấn Ḍng 3465,00 200 450 400 1050 1050
Đặng Ngọc Ḍng 3466,00 425 475 275 1175 1200
Đặng Quốc Ḍng 3468,00 100 325 250 675 700
Trần Thanh Tú 16575,00 75 250 325 650 650
Trần Thanh Tú 16576,00 475 625 650 1750 1750
Trần Th̃ Anh Tú 16577,00 175 325 450 950 950
Trần Th̃ Cẩm Tú 16578,00 275 325 400 1000 1000
Trần Th̃ Nhật Tú 16579,00 200 250 425 875 900
Trần Văn Tú 16580,00 225 350 350 925 950
Trần Văn Tú 16581,00 350 450 500 1300 1300
Trần Văn Tú 16582,00 300 375 450 1125 1150
Tŕnh Công Tú 16583,00 300 200 400 900 900
Trương Minh Tú 16584,00 600 225 225 1050 1050
Vơ Duy Tú 16585,00 75 350 200 625 650
Vơ Hữu Tú 16586,00 525 475 350 1350 1350
Vơ Minh Tú 16587,00 200 350 250 800 800
Vơ Trọng Tú 16588,00 100 350 250 700 700
Phạm Hữu Anh Túc 16589,00 650 750 750 2150 2150
Thái Xuân Túc 16590,00 400 250 350 1000 1000
Alăng Túy 16591,00 400 350 375 1125 1150
Lương Mai Túy 16592,00 75 250 350 675 700
Nguyễn Văn Túy 16593,00 350 575 400 1325 1350
Hoàng Đ́nh Tư 16594,00 150 250 275 675 700
Lê Bá Tư 16595,00 100 250 300 650 650
Lê Đ́nh Tư 16596,00 150 200 350 700 700
Lê Phước Tư 16597,00 525 475 475 1475 1500
Lê Văn Tư 16598,00 0 325 350 675 700
Ngô Hồng Tư 16599,00 200 175 250 625 650
Ngô Văn Tư 16600,00 100 425 350 875 900
Ngô Văn Tư 16601,00 175 400 225 800 800
Nguyễn Anh Tư 16602,00 225 175 150 550 550
Nguyễn Hoàng Tư 16603,00 500 400 375 1275 1300
Nguyễn Hữu Tư 16604,00 75 250 250 575 600
Phạm Lê Ngọc Tư 16606,00 225 450 250 925 950
Trần Th̃ Tư 16609,00 575 500 550 1625 1650
Tr ̃nh Hoàng Tư 16610,00 275 300 375 950 950
Tr ̃nh Minh Tư 16611,00 475 650 725 1850 1850
Tưởng Văn Tư 16612,00 300 350 325 975 1000
Vơ Đ́nh Tư 16613,00 325 400 400 1125 1150
Ngô Văn Tươi 16614,00 150 350 250 750 750
Nguyễn Đức Tươi 16615,00 0 350 350 700 700
Trần Cảnh QuƯ Tươi 16616,00 275 200 425 900 900
Ṿ Th̃ Tươi 16617,00 500 375 400 1275 1300
Lê Văn Tương 16618,00 250 475 450 1175 1200
Ngô Văn Tương 16619,00 400 550 525 1475 1500
Đặng Phước Tường 16620,00 475 625 575 1675 1700
Đoàn Th̃ Tường 16621,00 450 450 450 1350 1350
Lương Văn Tường 16622,00 225 450 350 1025 1050
Mộng Hồng Sơn 12062,00 475 550 475 1500 1500
Ngô Châu Hải Sơn 12064,00 225 225 225 675 700
Ngô Đức Sơn 12065,00 475 400 450 1325 1350
Ngô Thành Sơn 12066,00 475 500 450 1425 1450
Ngô Thái Sơn 12067,00 0 175 200 375 400
Ngô Tùng Sơn 12068,00 200 325 350 875 900
Ngô Tùng Sơn 12069,00 175 325 275 775 800
Ngô Văn Quang Sơn 12070,00 375 525 425 1325 1350
Ngô Xuân Sơn 12071,00 675 550 400 1625 1650
Nguyễn Sơn 12072,00 150 375 350 875 900
Nguyễn Công Sơn 12074,00 50 175 250 475 500
Nguyễn Công Sơn 12075,00 225 250 275 750 750
Nguyễn Duy Sơn 12076,00 0 225 325 550 550
Nguyễn Duy Sơn 12077,00 550 450 450 1450 1450
Nguyễn Đại Sơn 12078,00 75 275 300 650 650
Nguyễn Đăng Sơn 12079,00 650 575 375 1600 1600
Nguyễn Đăng Sơn 12080,00 275 575 550 1400 1400
Nguyễn Đ́nh Sơn 12081,00 675 625 725 2025 2050
Nguyễn Đức Sơn 12083,00 450 450 250 1150 1150
Nguyễn Đức Sơn 12084,00 300 350 375 1025 1050
Nguyễn Đức Minh Sơn 12085,00 275 350 200 825 850
Nguyễn Giang Sơn 12086,00 500 650 450 1600 1600
Nguyễn Hoàng Sơn 12088,00 225 525 250 1000 1000
Nguyễn Hồng Sơn 12089,00 300 250 500 1050 1050
Nguyễn Hồng Sơn 12090,00 150 400 425 975 1000
Nguyễn Hùng Sơn 12091,00 400 475 325 1200 1200
Nguyễn Hữu Sơn 12092,00 750 650 600 2000 2000
Nguyễn Kim Sơn 12093,00 100 475 450 1025 1050
Nguyễn Kim Sơn 12094,00 575 450 325 1350 1350
Nguyễn Ngọc Sơn 12095,00 100 325 325 750 750
Nguyễn Ngọc Sơn 12096,00 350 325 375 1050 1050
Nguyễn Ngọc Sơn 12097,00 50 800 750 1600 1600
Nguyễn Ngọc Sơn 12098,00 700 850 850 2400 2400
Nguyễn Phương Sơn 12099,00 475 550 650 1675 1700
Nguyễn Tấn Sơn 12101,00 575 675 675 1925 1950
Nguyễn Tấn Hoàng Sơn 12102,00 50 325 350 725 750
Nguyễn Tất Sơn 12103,00 525 450 350 1325 1350
Nguyễn Tất Sơn 12104,00 375 325 425 1125 1150
Nguyễn Thanh Sơn 12105,00 25 250 250 525 550
Nguyễn Thanh Sơn 12106,00 425 500 550 1475 1500
Nguyễn Thái Sơn 12108,00 100 250 250 600 600
Hồ Văn Vân 16767,00 700 625 450 1775 1800
Huỳnh Th̃ Vân 16768,00 450 300 350 1100 1100
Lê Th̃ Vân 16770,00 100 250 325 675 700
Lương Anh Vân 16771,00 0 225 350 575 600
Ngô Th̃ Vân 16772,00 150 325 350 825 850
Ngô Th̃ Thúy Vân 16773,00 250 425 300 975 1000
Nguyễn Cảnh Vân 16774,00 75 225 225 525 550
Nguyễn Đăng Vân 16775,00 500 450 375 1325 1350
Nguyễn Đỗ Quỳnh Vân 16776,00 500 575 500 1575 1600
Nguyễn Hoàng Vân 16777,00 600 700 650 1950 1950
Nguyễn Mai Vân 16778,00 500 550 400 1450 1450
Nguyễn M₫ YƠn Vân 16779,00 300 350 225 875 900
Nguyễn Ngọc Vân 16780,00 350 475 325 1150 1150
Nguyễn Th̃ Hồng Vân 16781,00 100 325 300 725 750
Nguyễn Th̃ Kim Vân 16783,00 675 550 625 1850 1850
Nguyễn Th̃ Thu Vân 16785,00 425 525 475 1425 1450
Nguyễn Th̃ Thùy Vân 16786,00 150 275 300 725 750
Nguyễn Thuỳ Vân 16788,00 625 250 300 1175 1200
Phan Th̃ Vân 16789,00 175 325 325 825 850
Phan Th̃ Cẩm Vân 16791,00 475 525 350 1350 1350
Phan Th̃ Thu Vân 16792,00 0 350 300 650 650
Phan Văn Vân 16793,00 375 350 325 1050 1050
Phạm Th̃ Vân 16794,00 375 250 275 900 900
Phạm Th̃ Vân 16795,00 375 550 350 1275 1300
Phạm Th̃ Cẩm Vân 16796,00 450 400 350 1200 1200
Phạm Th̃ Thanh Vân 16797,00 575 675 450 1700 1700
Trần Th̃ Mỹ Vân 16800,00 600 550 425 1575 1600
Trần Th̃ Thanh Vân 16801,00 275 250 275 800 800
Trần Th̃ Thanh Vân 16802,00 175 425 325 925 950
Trương Phan Thùy Vân 16805,00 250 400 250 900 900
Trương Th̃ Hồng Vân 16806,00 325 375 375 1075 1100
Văn Th̃ Thùy Vân 16807,00 325 550 600 1475 1500
Phan Th̃ Vâng 16809,00 525 375 425 1325 1350
Hồ Trọng Vấn 16810,00 225 350 250 825 850
Ngô Th̃ Hồng Vấn 16811,00 600 500 325 1425 1450
Nguyễn Văn Vấn 16812,00 350 600 675 1625 1650
Tô Đông Vấn 16813,00 500 500 500 1500 1500
Vơ Tấn Tuấn 16238,00 725 750 650 2125 2150
Vơ Thanh Tuấn 16239,00 300 300 250 850 850
Vơ Xuân Tuấn 16240,00 300 500 650 1450 1450
Ṿ Quốc Tuấn 16243,00 750 850 900 2500 2500
Hồ Văn Tuệ 16244,00 500 675 525 1700 1700
Nguyễn Văn Tuệ 16245,00 600 450 475 1525 1550
Trần Đ́nh Tuệ 16247,00 850 875 925 2650 2650
Trần Ngọc Tuệ 16249,00 150 250 225 625 650
Trương Thanh Tuệ 16250,00 325 425 250 1000 1000
Vơ Quang Tuệ 16251,00 700 650 500 1850 1850
Nguyễn Văn Tuy 16252,00 75 325 400 800 800
Tô Tuy 16253,00 25 200 400 625 650
Biện Bảo Tuyên 16254,00 600 775 750 2125 2150
Bùi Đức Tuyên 16255,00 625 600 625 1850 1850
Dương Hoàng Quang Tuyên 16256,00 450 925 950 2325 2350
Đặng Xuân Tuyên 16257,00 250 300 425 975 1000
Đinh Hoàng Tuyên 16258,00 350 250 450 1050 1050
Hà Hữu Tuyên 16260,00 275 350 200 825 850
Lê Văn Tuyên 16261,00 275 375 250 900 900
Nguyễn Tuyên 16263,00 575 550 400 1525 1550
Nguyễn Th̃ Trúc Tuyên 16264,00 50 325 250 625 650
Nguyễn Văn Tuyên 16265,00 550 625 550 1725 1750
Phạm Ngọc Tuyên 16266,00 575 475 500 1550 1550
Trần Công Tuyên 16268,00 650 500 475 1625 1650
Bùi Th̃ Thanh Tuỷn 16269,00 350 450 275 1075 1100
Cao Th̃ Thanh Tuỷn 16270,00 375 525 275 1175 1200
Nguyễn Hữu Tuỷn 16272,00 175 575 300 1050 1050
Nguyễn Minh Tuỷn 16273,00 400 525 375 1300 1300
Nguyễn Ngân Tuỷn 16274,00 425 250 350 1025 1050
Nguyễn Thanh Tuỷn 16275,00 375 275 325 975 1000
Phạm Nguyên Bảo Tuỷn 16276,00 125 350 350 825 850
Trần Như Tuỷn 16278,00 100 175 250 525 550
Trần Th̃ Tuỷn 16279,00 350 300 350 1000 1000
Trần Th̃ Kim TuyƠn 16280,00 150 350 325 825 850
Vơ Th̃ Cẩm Tuỷn 16281,00 200 375 425 1000 1000
Vơ Th̃ Thanh Tuỷn 16282,00 675 425 350 1450 1450
Bùi Th̃ Ngọc TuyƠn 16283,00 400 250 250 900 900
Bùi Xuân TuyƠn 16284,00 0 325 250 575 600
Phan Văn Khải 7405,00 525 600 425 1550 1550
Phạm Đ́nh Khải 7406,00 25 300 250 575 600
Trương ThƠ Khải 7407,00 650 750 625 2025 2050
Phạm Khảm 7408,00 600 675 500 1775 1800
Phạm Th̃ Quỳnh Khâm 7409,00 125 650 450 1225 1250
Dương Ngọc Khiêm 7411,00 575 675 400 1650 1650
Đỗ Văn Khiêm 7412,00 0 250 175 425 450
Lê Quốc Khiêm 7413,00 675 650 725 2050 2050
Lê Tự Khiêm 7414,00 525 600 350 1475 1500
Nguyễn Ngọc Hoàng Khiêm 7416,00 550 550 350 1450 1450
Nguyễn ViƠt Tuấn Khiêm 7417,00 150 350 400 900 900
Trần Thiện Khiêm 7418,00 575 350 400 1325 1350
Đặng Bảo KhiƠt 7419,00 150 325 575 1050 1050
Nguyễn Văn KhiƠt 7422,00 600 650 600 1850 1850
Trần Vương KhiƠt 7423,00 500 525 450 1475 1500
Ṿ Văn KhƯch 7425,00 500 375 400 1275 1300
Cao Đăng Khoa 7426,00 725 675 725 2125 2150
Diệp Bảo Khoa 7427,00 100 375 250 725 750
Dương Văn Khoa 7429,00 600 775 850 2225 2250
Đậu Xuân Khoa 7430,00 600 475 400 1475 1500
Đỗ Đăng Khoa 7431,00 425 300 400 1125 1150
Đỗ Th̃ Khoa 7432,00 200 450 300 950 950
Hoàng Ngọc Anh Khoa 7433,00 625 575 475 1675 1700
Hồ Anh Khoa 7434,00 350 475 425 1250 1250
Hồ Nguyễn Đăng Khoa 7435,00 250 475 400 1125 1150
Huỳnh Ngọc Khoa 7437,00 275 375 350 1000 1000
Huỳnh Tấn Khoa 7438,00 325 525 675 1525 1550
Huỳnh Tr ̃nh Minh Khoa 7439,00 275 350 250 875 900
Kỉu Bàng Khoa 7440,00 100 300 250 650 650
Lê Anh Khoa 7441,00 550 550 550 1650 1650
Lê Anh Khoa 7442,00 550 700 575 1825 1850
Lê Anh Khoa 7443,00 75 250 350 675 700
Lê Mă Trường Khoa 7444,00 325 500 350 1175 1200
Lê Tấn Khoa 7446,00 100 450 275 825 850
Mai Đ́nh Khoa 7447,00 250 250 250 750 750
Mai Thanh Khoa 7448,00 550 550 450 1550 1550
Ngô Đức Khoa 7449,00 500 650 425 1575 1600
Nguyễn Khoa 7450,00 100 525 375 1000 1000
Nguyễn Anh Khoa 7451,00 275 550 300 1125 1150
Nguyễn Trần Đạt 3949,00 250 550 225 1025 1050
Nguyễn Văn Đạt 3950,00 600 650 550 1800 1800
Nguyễn Văn Đạt 3951,00 450 600 550 1600 1600
Nguyễn Văn Đạt 3952,00 150 325 375 850 850
Nguyễn Văn Đạt 3954,00 375 350 350 1075 1100
Nguyễn Văn Đạt 3955,00 225 225 225 675 700
Phan Giang Thành Đạt 3956,00 350 250 425 1025 1050
Phan Mạnh Đạt 3957,00 400 375 375 1150 1150
Phan Thanh Đạt 3958,00 750 600 775 2125 2150
Phan Văn Đạt 3959,00 225 300 250 775 800
Phạm Đắc Đạt 3960,00 250 175 250 675 700
Phạm Ngọc Đạt 3961,00 275 475 400 1150 1150
Phạm Văn Đạt 3962,00 475 525 350 1350 1350
Phạm Văn Đạt 3963,00 475 650 575 1700 1700
Tạ Văn Đạt 3964,00 0 250 350 600 600
Trang ThƠ Đạt 3965,00 450 325 550 1325 1350
Trần Đạt 3966,00 100 200 225 525 550
Trần Công Đạt 3967,00 500 475 275 1250 1250
Trần Minh Đạt 3968,00 500 275 225 1000 1000
Trần Quốc Đạt 3969,00 250 250 300 800 800
Trần Quốc Đạt 3970,00 300 300 500 1100 1100
Trần Quốc Đạt 3971,00 225 275 350 850 850
Trần TiƠn Đạt 3973,00 250 350 325 925 950
Trần TiƠn Đạt 3975,00 475 550 550 1575 1600
Trần TiƠn Đạt 3976,00 550 525 650 1725 1750
Trần TiƠn Đạt 3977,00 550 525 350 1425 1450
Trần Văn Đạt 3979,00 700 650 600 1950 1950
Tr ̃nh Công Đạt 3981,00 300 650 575 1525 1550
Tr ̃nh TiƠn Đạt 3982,00 300 600 575 1475 1500
Trương Đức Đạt 3984,00 625 550 550 1725 1750
Trương Hiển Đạt 3985,00 575 625 500 1700 1700
Trương Minh Đạt 3986,00 225 350 350 925 950
Trương Thành Đạt 3987,00 600 500 350 1450 1450
Tơ Nam Đạt 3988,00 475 300 400 1175 1200
Vơ Đ́nh Đạt 3989,00 375 275 300 950 950
Vơ Minh Đạt 3991,00 600 600 650 1850 1850
Vơ TiƠn Đạt 3992,00 50 350 325 725 750
Bùi Hải Đăng 3994,00 575 650 675 1900 1900
Bùi Quang Đăng 3995,00 325 250 475 1050 1050
Hoàng Hải Đăng 3996,00 200 250 550 1000 1000
Trần Minh Thành 13021,00 300 425 350 1075 1100
Trần Ngọc Thành 13022,00 475 550 425 1450 1450
Trần Ngọc Thành 13023,00 300 300 250 850 850
Trần Nguyễn Quang Thành 13024,00 500 650 425 1575 1600
Trần Tỉnh Thành 13025,00 400 450 425 1275 1300
Trần Trung Thành 13026,00 175 350 450 975 1000
Trần Trung Thành 13027,00 175 75 325 575 600
Trần Trung Thành 13028,00 675 475 450 1600 1600
Trần Văn Thành 13031,00 200 300 425 925 950
Trần ViƠt Thành 13032,00 300 250 400 950 950
Trần Xuân Thành 13033,00 150 250 300 700 700
Tr ̃nh Khắc Thành 13034,00 600 425 275 1300 1300
Tr ̃nh Văn Thành 13035,00 125 400 225 750 750
Trương Thành 13036,00 400 450 450 1300 1300
Trương Công Thành 13037,00 600 675 750 2025 2050
Trương Đ́nh Thành 13039,00 125 325 200 650 650
Trương Phước Thành 13040,00 575 600 650 1825 1850
Trương Quang Thành 13041,00 0 300 350 650 650
Trương Quốc Thành 13042,00 300 350 150 800 800
Trương Th̃ Thành 13043,00 550 575 550 1675 1700
Trương Văn Thành 13044,00 425 450 600 1475 1500
Văn Thành 13045,00 300 450 250 1000 1000
Văn Hữu Thành 13046,00 300 225 150 675 700
Văn TiƠn Thành 13047,00 550 375 400 1325 1350
Vơ Thành 13048,00 175 300 350 825 850
Vơ ChƯ Thành 13049,00 150 300 250 700 700
Vơ ChƯ Thành 13050,00 100 425 250 775 800
Vơ Đức Thành 13051,00 50 225 400 675 700
Vơ Minh Thành 13052,00 725 650 450 1825 1850
Vơ Minh Thành 13053,00 525 475 300 1300 1300
Vơ Quang Thành 13054,00 375 425 425 1225 1250
Vơ Quang Thành 13055,00 275 375 400 1050 1050
Vơ Quốc Thành 13056,00 375 350 400 1125 1150
Vơ Trung Công Thành 13058,00 150 300 275 725 750
Ṿ Trung Thành 13061,00 375 375 350 1100 1100
Vương Đức Thành 13062,00 200 350 275 825 850
Bùi Văn Thái 13063,00 250 250 425 925 950
Cao Ngọc Thái 13064,00 425 550 350 1325 1350
Cao Văn Thái 13065,00 300 275 425 1000 1000
Đào Duy Thái 13066,00 250 300 250 800 800
Đặng Văn Thái 13067,00 150 325 350 825 850
Đinh Văn Thái 13068,00 425 375 550 1350 1350
Nguyễn Văn Ṿ 17439,00 175 525 450 1150 1150
Nguyễn Văn Ṿ 17440,00 250 350 550 1150 1150
Nguyễn Văn Ṿ 17441,00 575 600 600 1775 1800
Nguyễn Xuân Ṿ 17442,00 725 850 875 2450 2450
Nguyễn Xuân Ṿ 17443,00 325 450 350 1125 1150
Nguyễn Xuân Ṿ 17444,00 175 375 350 900 900
Phan Đình Ṿ 17445,00 175 300 350 825 850
Phan Hoàng Ṿ 17446,00 275 350 350 975 1000
Phan Hồng Ṿ 17447,00 75 400 350 825 850
Phan Hữu Ṿ 17448,00 50 250 250 550 550
Phan Hữu Tuấn Ṿ 17449,00 100 250 300 650 650
Phan Mậu Ṿ 17450,00 650 575 350 1575 1600
Phan Ngọc Ṿ 17451,00 75 175 300 550 550
Phan Phụng Ṿ 17453,00 225 200 225 650 650
Phan Phương Ṿ 17454,00 350 250 325 925 950
Phan Thanh Ṿ 17455,00 100 175 375 650 650
Phan ThƠ Ṿ 17456,00 475 225 450 1150 1150
Phan Tuấn Ṿ 17457,00 125 250 225 600 600
Phan Tuấn Ṿ 17458,00 575 425 325 1325 1350
Phan Tuấn Ṿ 17459,00 650 825 775 2250 2250
Phan Tuấn Ṿ 17460,00 75 250 225 550 550
Phạm Hoàn Ṿ 17462,00 575 375 500 1450 1450
Phạm Hoàng Ṿ 17463,00 450 500 450 1400 1400
Phạm Hoàng Ṿ 17466,00 625 750 575 1950 1950
Phạm Hữu Ṿ 17467,00 525 525 450 1500 1500
Phạm Ngọc Ṿ 17468,00 300 225 350 875 900
Phạm Nguyên Ṿ 17469,00 450 650 550 1650 1650
Phạm Phi Ṿ 17470,00 50 250 350 650 650
Phạm Quốc Ṿ 17471,00 150 350 425 925 950
Phạm ThƠ Ṿ 17472,00 100 350 250 700 700
Phạm Tuấn Ṿ 17473,00 375 425 400 1200 1200
Phạm Tuấn Ṿ 17474,00 100 350 350 800 800
Phạm Văn Ṿ 17475,00 225 275 250 750 750
Phạm Văn Duy Ṿ 17476,00 150 150 350 650 650
Quăng Thanh Ṿ 17477,00 250 175 400 825 850
Thái Quang Ṿ 17478,00 625 600 725 1950 1950
Thạch Hoàng Ṿ 17479,00 75 350 325 750 750
Thới Ngọc Ṿ 17480,00 350 400 250 1000 1000
Tô Tuấn Ṿ 17481,00 275 525 350 1150 1150
Trần Anh Ṿ 17482,00 75 650 450 1175 1200
Trần Anh Ṿ 17483,00 750 725 475 1950 1950
Trần Công Ṿ 17484,00 650 725 800 2175 2200
Trần Duy Ṿ 17485,00 250 350 375 975 1000
Trần Hứa Thuận Ṿ 17486,00 450 475 500 1425 1450
Nguyễn Sỹ Bình 2221,00 500 700 475 1675 1700
Nguyễn Tấn Bình 2222,00 350 500 650 1500 1500
Nguyễn Tấn Bình 2223,00 625 650 675 1950 1950
Nguyễn Thanh Bình 2224,00 475 525 450 1450 1450
Nguyễn Thanh Bình 2225,00 475 550 450 1475 1500
Nguyễn Thanh Bình 2226,00 150 350 375 875 900
Nguyễn Thanh Bình 2227,00 350 450 425 1225 1250
Nguyễn Thanh Bình 2228,00 775 600 450 1825 1850
Nguyễn Thanh Bình 2229,00 100 375 450 925 950
Nguyễn Thanh Bình 2230,00 350 325 350 1025 1050
Nguyễn Thanh Bình 2231,00 75 225 250 550 550
Nguyễn Thanh Bình 2232,00 425 375 425 1225 1250
Nguyễn Thanh Bình 2233,00 250 450 500 1200 1200
Nguyễn Thái Bình 2234,00 275 350 325 950 950
Nguyễn Thái Bình 2235,00 0 250 250 500 500
Nguyễn Thái Bình 2236,00 325 350 275 950 950
Nguyễn Thiện Bình 2238,00 475 275 350 1100 1100
Nguyễn Th̃ B́nh 2239,00 400 250 400 1050 1050
Nguyễn Th̃ B́nh 2240,00 450 325 375 1150 1150
Nguyễn Th̃ Thanh B́nh 2242,00 225 300 350 875 900
Nguyễn TiƠn B́nh 2243,00 425 325 175 925 950
Nguyễn Trọng Bình 2244,00 225 275 300 800 800
Nguyễn Văn B́nh 2246,00 650 600 650 1900 1900
Nguyễn Văn B́nh 2247,00 200 225 350 775 800
Nguyễn Văn B́nh 2248,00 100 350 200 650 650
Nguyễn Văn B́nh 2250,00 550 525 350 1425 1450
Nguyễn Văn B́nh 2251,00 200 175 250 625 650
Nguyễn Xuân Bình 2252,00 550 450 250 1250 1250
Phan Công B́nh 2253,00 600 450 325 1375 1400
Phan Đức Bình 2254,00 500 550 425 1475 1500
Phan Đức Bình 2255,00 150 275 425 850 850
Phan Minh B́nh 2256,00 175 275 325 775 800
Phan Ngọc Bình 2257,00 200 250 400 850 850
Phan Phương B́nh 2258,00 400 450 350 1200 1200
Phan Thanh B́nh 2259,00 325 275 350 950 950
Phan Thanh B́nh 2261,00 0 225 350 575 600
Phan Th̃ B́nh 2262,00 600 750 650 2000 2000
Phan Văn B́nh 2263,00 300 525 550 1375 1400
Phạm Huy Bình 2264,00 125 300 250 675 700
Phạm Phú Bình 2265,00 675 625 350 1650 1650
Phạm Phú Bình 2266,00 0 225 375 600 600
Lê Văn Toàn 14846,00 75 200 300 575 600
Lương Khắc Toàn 14847,00 525 725 550 1800 1800
Lương Vĩnh Toàn 14848,00 250 350 350 950 950
Mai Thanh Toàn 14849,00 550 525 450 1525 1550
Ngô Tấn Toàn 14851,00 650 575 725 1950 1950
Nguyễn Châu Toàn 14852,00 50 525 525 1100 1100
Nguyễn Công Toàn 14853,00 500 625 625 1750 1750
Nguyễn Duy Toàn 14854,00 525 475 400 1400 1400
Nguyễn Duy Toàn 14855,00 500 575 400 1475 1500
Nguyễn Đăng Toàn 14856,00 175 225 350 750 750
Nguyễn Đức Toàn 14857,00 375 425 350 1150 1150
Nguyễn Đức Toàn 14858,00 0 250 175 425 450
Nguyễn Đức Toàn 14859,00 450 425 325 1200 1200
Nguyễn Đức Phước Toàn 14860,00 450 400 350 1200 1200
Nguyễn Hải Toàn 14861,00 50 250 375 675 700
Nguyễn Hữu Toàn 14863,00 125 250 450 825 850
Nguyễn Hữu Toàn 14864,00 150 450 350 950 950
Nguyễn Khánh Toàn 14865,00 625 525 450 1600 1600
Nguyễn Mạnh Toàn 14867,00 75 150 250 475 500
Nguyễn Mạnh Toàn 14868,00 600 500 475 1575 1600
Nguyễn Mạnh Toàn 14869,00 500 700 550 1750 1750
Nguyễn Minh Toàn 14870,00 275 625 425 1325 1350
Nguyễn Minh Toàn 14871,00 575 550 375 1500 1500
Nguyễn Minh Toàn 14872,00 550 575 650 1775 1800
Nguyễn Ngọc Toàn 14873,00 175 475 450 1100 1100
Nguyễn Ngọc Minh Toàn 14875,00 150 400 250 800 800
Nguyễn Như Toàn 14876,00 50 300 225 575 600
Nguyễn Phạm Phúc Toàn 14878,00 350 400 400 1150 1150
Nguyễn Phúc Anh Toàn 14880,00 475 375 325 1175 1200
Nguyễn Quang Toàn 14881,00 600 525 450 1575 1600
Nguyễn Quốc Toàn 14883,00 225 350 450 1025 1050
Nguyễn Quốc Toàn 14884,00 200 350 350 900 900
Nguyễn Quốc Toàn 14885,00 675 725 550 1950 1950
Nguyễn Sĩ Toàn 14886,00 575 275 300 1150 1150
Nguyễn Song Toàn 14887,00 225 325 275 825 850
Nguyễn Sơn Toàn 14888,00 125 225 250 600 600
Nguyễn Tấn Toàn 14889,00 500 350 350 1200 1200
Nguyễn Thanh Toàn 14890,00 325 300 350 975 1000
Nguyễn Thanh Toàn 14892,00 525 325 275 1125 1150
Nguyễn Quang Đồng 4189,00 75 325 275 675 700
Nguyễn TiƠn Đồng 4190,00 225 350 350 925 950
Nguyễn Văn Đồng 4191,00 100 350 400 850 850
Nguyễn Văn Đồng 4192,00 550 475 550 1575 1600
Nguyễn Văn Đồng 4193,00 475 625 525 1625 1650
Phạm Kim Đồng 4194,00 450 650 625 1725 1750
Phạm ThƠ Đồng 4195,00 275 425 350 1050 1050
Trần Hữu Đồng 4196,00 550 500 425 1475 1500
Trần Thanh Đồng 4197,00 575 500 325 1400 1400
Vơ Trọng Đồng 4198,00 500 550 325 1375 1400
Vơ Công Đổi 4199,00 325 425 350 1100 1100
Nguyễn TrƯ Đỗ 4200,00 475 650 325 1450 1450
Đặng Thành Độ 4201,00 200 350 250 800 800
Nguyễn Nhân Độ 4202,00 150 275 325 750 750
Nguyễn Trung Độ 4203,00 475 450 400 1325 1350
Nguyễn Văn Độ 4204,00 450 500 325 1275 1300
Phan Văn ấn Độ 4205,00 150 275 325 750 750
Nguyễn Sĩ Động 4206,00 50 325 300 675 700
Đào Văn Đợi 4207,00 300 300 250 850 850
Mai Hùng Đuy 4208,00 300 200 250 750 750
Bùi Văn Đương 4209,00 300 450 275 1025 1050
Đặng Như Đương 4210,00 350 350 250 950 950
Nguyễn Đương 4211,00 150 300 325 775 800
Nguyễn Công Đương 4212,00 425 375 350 1150 1150
Nguyễn Công Đương 4213,00 175 450 350 975 1000
Nguyễn Th̃ Đương 4215,00 200 300 225 725 750
Nguyễn Văn Đương 4216,00 125 350 250 725 750
Lê Hải Đường 4217,00 500 625 550 1675 1700
Nguyễn Thái Đường 4220,00 550 550 375 1475 1500
Phan Văn Đường 4222,00 400 425 475 1300 1300
Đặng Quang Được 4223,00 300 600 325 1225 1250
Hồ Thanh Được 4224,00 175 475 350 1000 1000
Lê Thành Được 4225,00 300 400 350 1050 1050
Ngô Th̃ Thu Được 4226,00 625 700 575 1900 1900
Nguyễn Được 4227,00 75 350 250 675 700
Nguyễn Công Được 4229,00 525 725 550 1800 1800
Nguyễn Tấn Được 4230,00 300 225 325 850 850
Nguyễn Văn Được 4231,00 275 100 275 650 650
Phạm Thành Được 4232,00 0 325 250 575 600
Bạch Văn Đức 4234,00 525 650 350 1525 1550
Bùi Đức 4235,00 425 550 400 1375 1400
Bùi Như Đức 4236,00 525 450 375 1350 1350
Trần Long Lệ Ṿ 17487,00 550 600 475 1625 1650
Trần Minh Ṿ 17488,00 550 575 550 1675 1700
Trần Nguyên Ṿ 17489,00 75 275 225 575 600
Trần Nguyễn Đình Ṿ 17490,00 0 350 250 600 600
Trần Như Ṿ 17491,00 725 750 750 2225 2250
Trần Phú Hải Ṿ 17492,00 175 525 250 950 950
Trần Phước Hoàng Ṿ 17493,00 200 525 400 1125 1150
Trần Quang Ṿ 17494,00 275 325 225 825 850
Trần Quang Ṿ 17495,00 225 350 325 900 900
Trần Quang Ṿ 17496,00 125 275 250 650 650
Trần Quang Ṿ 17497,00 200 375 325 900 900
Trần Quốc Ṿ 17498,00 600 650 450 1700 1700
Trần Trung Ṿ 17499,00 250 550 325 1125 1150
Trần Trương Ṿ 17500,00 250 525 350 1125 1150
Trần Tuấn Ṿ 17501,00 475 600 450 1525 1550
Trần Tuấn Ṿ 17502,00 525 475 250 1250 1250
Trần Tuấn Ṿ 17503,00 175 325 350 850 850
Trần Tuấn Ṿ 17504,00 75 275 250 600 600
Trần Văn Ṿ 17505,00 50 150 250 450 450
Trần Văn Ṿ 17506,00 100 475 450 1025 1050
Trần Xuân Ṿ 17507,00 525 525 675 1725 1750
Trần Xuân Ṿ 17508,00 350 400 350 1100 1100
Tr ̃nh Minh Ṿ 17509,00 450 425 400 1275 1300
Tr ̃nh Tuấn Ṿ 17511,00 200 250 300 750 750
Trương Công Ṿ 17512,00 350 575 350 1275 1300
Trương Công Ṿ 17513,00 225 250 250 725 750
Trương Minh Ṿ 17514,00 600 675 600 1875 1900
Trương Minh Ṿ 17515,00 550 650 550 1750 1750
Trương Minh Ṿ 17516,00 25 250 325 600 600
Trương Ngọc Ṿ 17517,00 700 650 750 2100 2100
Trương Quốc Ṿ 17518,00 575 650 550 1775 1800
Trương Văn Ṿ 17519,00 400 375 400 1175 1200
Tơ Ṿ 17520,00 425 650 450 1525 1550
Văn Nguyễn Phi Ṿ 17521,00 225 575 350 1150 1150
Văn Thái Ṿ 17522,00 125 300 250 675 700
Vơ Duy Ṿ 17523,00 600 450 525 1575 1600
Võ Đình Ṿ 17524,00 350 625 450 1425 1450
Vơ Quang Ṿ 17525,00 500 600 625 1725 1750
Vơ Quang Ṿ 17526,00 375 525 250 1150 1150
Võ Tấn Ṿ 17527,00 275 400 525 1200 1200
Võ Văn Ṿ 17529,00 25 275 325 625 650
Võ Văn Ṿ 17530,00 350 425 250 1025 1050
Vương Ṿ 17531,00 475 450 500 1425 1450
Vương Hoàng Ṿ 17532,00 425 275 325 1025 1050
Ao Công Vương 17533,00 100 300 275 675 700
Bùi Đức Vương 17534,00 225 275 200 700 700
Dương Đ́nh HiƠu 5293,00 100 175 425 700 700
Dương Thanh HiƠu 5294,00 125 375 550 1050 1050
Đặng Công HiƠu 5295,00 250 475 525 1250 1250
Đặng Ngọc HiƠu 5296,00 525 425 575 1525 1550
Đặng Quang HiƠu 5299,00 500 425 600 1525 1550
Đặng Văn HiƠu 5300,00 250 550 475 1275 1300
Đặng Văn HiƠu 5301,00 750 750 775 2275 2300
Đinh Công HiƠu 5303,00 525 500 675 1700 1700
Đinh Hữu HiƠu 5304,00 550 525 650 1725 1750
Đinh Văn HiƠu 5305,00 625 625 575 1825 1850
Đoàn Minh HiƠu 5306,00 650 700 575 1925 1950
Đoàn Ngọc HiƠu 5307,00 175 475 525 1175 1200
Đoàn Trung HiƠu 5308,00 425 500 450 1375 1400
Đoàn Văn HiƠu 5309,00 675 525 650 1850 1850
Đỗ Ngọc Anh HiƠu 5310,00 125 350 275 750 750
Đỗ Quang HiƠu 5311,00 125 475 450 1050 1050
Đỗ Trung HiƠu 5312,00 25 550 300 875 900
Đỗ Văn HiƠu 5313,00 500 450 350 1300 1300
Hà Đặng HiƠu 5314,00 275 375 275 925 950
Hà Huy HiƠu 5315,00 150 300 525 975 1000
Hà Minh HiƠu 5316,00 125 250 250 625 650
Hà Thúc HiƠu 5317,00 75 225 300 600 600
Hà Văn HiƠu 5318,00 125 275 375 775 800
Hoàng Anh HiƠu 5320,00 175 150 300 625 650
Hoàng Lê Sông HiƠu 5323,00 275 475 450 1200 1200
Hoàng Ngọc HiƠu 5324,00 50 175 375 600 600
Hoàng Ngọc HiƠu 5325,00 250 350 275 875 900
Hoàng Trung HiƠu 5326,00 450 450 525 1425 1450
Hoàng Việt HiƠu 5327,00 125 550 400 1075 1100
Hoàng Xuân HiƠu 5328,00 400 450 375 1225 1250
Hoàng Xuân HiƠu 5329,00 600 625 550 1775 1800
Hồ Đắc HiƠu 5330,00 250 325 450 1025 1050
Hồ Đức HiƠu 5331,00 275 350 250 875 900
Hồ Đức HiƠu 5332,00 275 300 300 875 900
Hồ Ngọc HiƠu 5333,00 550 550 750 1850 1850
Hồ Trung HiƠu 5334,00 450 425 525 1400 1400
Huỳnh Minh HiƠu 5337,00 450 400 550 1400 1400
Huỳnh Tấn HiƠu 5339,00 250 425 350 1025 1050
Bùi Xuân Thu 14078,00 275 225 325 825 850
Dương Th̃ Phương Thu 14079,00 525 275 475 1275 1300
Đào Th̃ Thu 14080,00 450 700 450 1600 1600
Đặng Văn Thu 14081,00 600 850 750 2200 2200
Đinh Ngọc Thu 14082,00 350 550 450 1350 1350
Đỗ Th̃ Thanh Thu 14083,00 225 550 450 1225 1250
Hà Th̃ Thu 14084,00 250 400 525 1175 1200
Hoàng Th̃ Thu 14085,00 525 550 650 1725 1750
Huỳnh Th̃ Lệ Thu 14086,00 150 500 425 1075 1100
Lê Th̃ Thu Nguyệt 14087,00 650 650 475 1775 1800
Nguyễn Tài Thu 14088,00 400 550 450 1400 1400
Nguyễn Tấn Thu 14089,00 150 475 475 1100 1100
Nguyễn Th̃ Diệu Thu 14090,00 475 600 500 1575 1600
Nguyễn Th̃ Kỉu Thu 14091,00 400 400 450 1250 1250
Nguyễn Th̃ Kim Thu 14092,00 450 350 300 1100 1100
Nguyễn Th̃ Phương Thu 14093,00 400 400 350 1150 1150
Nguyễn Văn Thu 14094,00 450 575 500 1525 1550
Phan Th̃ Thu 14095,00 225 600 350 1175 1200
Phạm Thu 14096,00 250 275 300 825 850
Phạm Văn Thu 14098,00 600 650 350 1600 1600
Trần Th̃ Ngọc Thu 14099,00 650 775 800 2225 2250
Tr ̃nh Th̃ Thu 14100,00 500 450 450 1400 1400
Trương Th̃ Hoài Thu 14101,00 575 700 525 1800 1800
Vơ Xuân Thu 14102,00 375 400 350 1125 1150
Đỗ Văn Thuần 14103,00 450 450 250 1150 1150
Lê Văn Thuần 14104,00 500 425 325 1250 1250
Nguyễn Đăng Thuần 14105,00 625 700 550 1875 1900
Nguyễn Đăng Thuần 14106,00 250 350 450 1050 1050
Nguyễn Thiện Thuần 14107,00 0 250 300 550 550
Phan Bá Thuần 14108,00 475 450 475 1400 1400
Trần Văn Thuần 14109,00 475 600 400 1475 1500
Trương Xuân Thuần 14110,00 550 375 375 1300 1300
Vơ Thanh Thuần 14111,00 225 350 325 900 900
Diệp Mẫn Thuấn 14112,00 325 275 150 750 750
Thủy Th̃ Thuấn 14113,00 525 675 675 1875 1900
Trần Th̃ Minh Thuấn 14114,00 450 450 400 1300 1300
Châu Th̃ Thuận 14115,00 200 350 350 900 900
Dương Công Thuận 14116,00 125 350 375 850 850
Đoàn Ngọc Thuận 14117,00 200 350 500 1050 1050
Đoàn Quốc Thuận 14118,00 675 750 575 2000 2000
Hà Thuận 14119,00 325 550 325 1200 1200
Hà Văn Thuận 14120,00 100 250 275 625 650
Hoàng Đ́nh Thuận 14121,00 625 550 500 1675 1700
Hoàng Văn Thuận 14123,00 225 350 350 925 950
Hoàng Văn Thuận 14124,00 275 175 325 775 800
Nguyễn Th̃ TuyƠt Mai 8797,00 325 225 400 950 950
Nguyễn Văn Mai 8798,00 0 300 350 650 650
Phan Ngọc Mai 8799,00 125 225 275 625 650
Trần Th̃ Ngọc Mai 8801,00 150 250 325 725 750
Vơ Th̃ Như Mai 8802,00 400 350 375 1125 1150
Nguyễn Đức Máy 8804,00 575 575 800 1950 1950
Phan Văn Măi 8805,00 350 825 850 2025 2050
Phạm Cao Mãi 8806,00 525 250 300 1075 1100
Phan Đ́nh Măn 8807,00 500 425 675 1600 1600
Phạm ThƠ Măn 8808,00 550 625 650 1825 1850
Trần Xuân Mãn 8809,00 525 675 525 1725 1750
Nguyễn Thanh Mãng 8810,00 425 625 350 1400 1400
Đặng Trọng Mại 8811,00 275 500 450 1225 1250
Bùi Thanh Mạnh 8812,00 450 450 375 1275 1300
Cao Xuân Mạnh 8813,00 300 400 300 1000 1000
Đinh Xuân Mạnh 8814,00 325 650 500 1475 1500
Hà Ngọc Mạnh 8815,00 300 450 350 1100 1100
Hà Phước Mạnh 8816,00 200 450 250 900 900
Lê Công Mạnh 8818,00 475 350 450 1275 1300
Lê Nguyễn TiƠn Mạnh 8820,00 525 375 275 1175 1200
Lê Trung Mạnh 8821,00 600 475 400 1475 1500
Lê Văn Mạnh 8822,00 225 325 225 775 800
Ngô Mạnh 8823,00 325 325 375 1025 1050
Ngô Văn Mạnh 8825,00 50 300 325 675 700
Nguyễn Duy Mạnh 8826,00 650 625 475 1750 1750
Nguyễn Đức Mạnh 8827,00 375 350 275 1000 1000
Nguyễn Đức Mạnh 8828,00 375 450 300 1125 1150
Nguyễn Hoàng Mạnh 8829,00 375 375 350 1100 1100
Nguyễn Như Mạnh 8830,00 125 275 275 675 700
Nguyễn Quang Mạnh 8831,00 550 575 550 1675 1700
Nguyễn Quốc Mạnh 8832,00 125 350 425 900 900
Nguyễn Tấn Mạnh 8833,00 525 575 400 1500 1500
Nguyễn Thành Mạnh 8834,00 200 275 250 725 750
Nguyễn ThƠ Mạnh 8835,00 100 175 250 525 550
Nguyễn TiƠn Mạnh 8839,00 100 450 375 925 950
Nguyễn TiƠn Mạnh 8840,00 550 675 450 1675 1700
Nguyễn Văn Mạnh 8841,00 400 425 325 1150 1150
Nguyễn Văn Mạnh 8843,00 125 350 350 825 850
Nguyễn Văn Mạnh 8844,00 250 350 375 975 1000
Huỳnh Trung HiƠu 5341,00 150 375 150 675 700
Khương Th̃ HiƠu 5342,00 250 525 550 1325 1350
Lại Văn HiƠu 5343,00 450 600 625 1675 1700
Lâm Quốc HiƠu 5344,00 500 650 550 1700 1700
Lê ChƯ HiƠu 5345,00 0 350 375 725 750
Văn Công HiƠu 5346,00 150 275 425 850 850
Lê Hữu HiƠu 5347,00 650 625 450 1725 1750
Lê Hữu HiƠu 5348,00 325 475 250 1050 1050
Lê Ngọc HiƠu 5351,00 150 250 250 650 650
Lê Quang HiƠu 5352,00 150 350 250 750 750
Lê Thanh HiƠu 5353,00 225 250 275 750 750
Lê Thái Ngọc HiƠu 5354,00 200 325 450 975 1000
Lê Th̃ HiƠu 5355,00 600 650 450 1700 1700
Lê Th̃ Minh HiƠu 5356,00 275 375 400 1050 1050
Lê Trung HiƠu 5357,00 200 375 350 925 950
Lê Trung HiƠu 5358,00 100 350 325 775 800
Lê Trung HiƠu 5360,00 675 750 700 2125 2150
Lê Trung HiƠu 5362,00 100 550 350 1000 1000
Lê Trung HiƠu 5363,00 400 625 625 1650 1650
Lê Trung HiƠu 5364,00 400 300 425 1125 1150
Lê Trung HiƠu 5365,00 250 600 350 1200 1200
Lê Trung HiƠu 5366,00 175 450 375 1000 1000
Lê Trung HiƠu 5367,00 700 625 500 1825 1850
Lê Trung HiƠu 5368,00 600 650 650 1900 1900
Lê Trung HiƠu 5369,00 175 725 500 1400 1400
Lê Trung HiƠu 5370,00 100 550 450 1100 1100
Lê Tự HiƠu 5371,00 825 825 575 2225 2250
Lê Văn HiƠu 5372,00 100 250 325 675 700
Lê Văn HiƠu 5373,00 100 325 300 725 750
Lê Văn HiƠu 5374,00 100 325 375 800 800
Lê Văn Minh HiƠu 5376,00 450 425 550 1425 1450
Lê Văn Trung HiƠu 5377,00 500 275 500 1275 1300
Lê Xuân HiƠu 5379,00 475 375 300 1150 1150
Lương Bá HiƠu 5380,00 100 250 350 700 700
Lưu Công HiƠu 5381,00 575 350 475 1400 1400
Mai Đ́nh HiƠu 5382,00 100 225 275 600 600
Mai Văn HiƠu 5383,00 200 350 350 900 900
Ngô Đắc HiƠu 5384,00 650 775 625 2050 2050
Ngô Đ́nh HiƠu 5385,00 50 250 250 550 550
Ngô Mạnh HiƠu 5386,00 425 250 275 950 950
Nguyễn HiƠu 5388,00 625 500 450 1575 1600
Nguyễn Xuân Chương 2749,00 450 450 375 1275 1300
Phạm Đ̃ nh Chương 2750,00 625 450 800 1875 1900
Phạm Minh Chương 2751,00 175 350 350 875 900
Phạm ThiƠt Chương 2752,00 200 325 375 900 900
Trần Hữu Chương 2754,00 625 650 650 1925 1950
Trần Văn Chương 2755,00 350 275 325 950 950
Vơ Lê Chương 2756,00 625 550 600 1775 1800
Vơ Như Chương 2757,00 350 500 450 1300 1300
Ṿ Đình Chương 2758,00 725 575 425 1725 1750
Đặng Văn Chướng 2759,00 500 650 325 1475 1500
Bùi Văn Chức 2761,00 225 575 350 1150 1150
Đinh Quang Chức 2762,00 200 300 250 750 750
Nguyễn Trung Chức 2763,00 225 425 275 925 950
Phan Văn Chức 2764,00 425 275 550 1250 1250
Phạm Đ́nh Chức 2765,00 275 550 300 1125 1150
Bùi Duy Công 2766,00 75 350 225 650 650
Bùi Xuân Công 2767,00 550 550 550 1650 1650
Cao Văn Công 2768,00 550 525 375 1450 1450
Đào TiƠn Công 2769,00 100 300 400 800 800
Đặng Hữu Công 2770,00 100 375 150 625 650
Đặng Ngọc Công 2771,00 500 500 325 1325 1350
Đặng Quang Công 2772,00 150 275 200 625 650
Đặng Thành Công 2773,00 550 325 550 1425 1450
Đoàn Ngọc Công 2774,00 225 425 400 1050 1050
Hồ ChƯ Công 2775,00 650 675 625 1950 1950
Hồ Ngọc Công 2776,00 150 425 400 975 1000
Hồ Phi Công 2777,00 500 350 400 1250 1250
Huỳnh Công 2778,00 375 500 425 1300 1300
Huỳnh ChƯ Công 2779,00 550 600 600 1750 1750
Lê ChƯ Công 2780,00 600 550 350 1500 1500
Lê Ngọc Công 2781,00 425 325 275 1025 1050
Lê Phước Công 2782,00 200 400 325 925 950
Lê Thành Công 2783,00 200 375 375 950 950
Lê Văn Công 2784,00 475 500 475 1450 1450
Lê Văn Công 2785,00 175 250 250 675 700
Mai ChƯ Công 2787,00 150 300 250 700 700
Ngô Phan Quốc Công 2788,00 100 150 325 575 600
Nguyễn Công 2789,00 200 250 275 725 750
Nguyễn ChƯ Công 2790,00 325 275 150 750 750
Nguyễn ChƯ Công 2791,00 425 200 400 1025 1050
Nguyễn ChƯ Công 2792,00 100 525 350 975 1000
Nguyễn Đ́nh Công 2793,00 650 575 350 1575 1600
Nguyễn Hữu Công 2794,00 375 550 450 1375 1400
Nguyễn Quang Công 2796,00 350 350 350 1050 1050
Lê Đức Quỷn 11581,00 150 325 350 825 850
Lê Văn Quỷn 11582,00 350 525 550 1425 1450
Lê Văn Quỷn 11583,00 500 575 450 1525 1550
Lê Văn Tấn Quỷn 11584,00 900 750 625 2275 2300
Nguyễn Doãn Quỷn 11586,00 400 350 275 1025 1050
Nguyễn Đắc Quỷn 11588,00 100 350 275 725 750
Nguyễn Hữu Quỷn 11590,00 650 400 550 1600 1600
Nguyễn Nhật Quỷn 11591,00 250 400 400 1050 1050
Nguyễn ThƠ Quỷn 11593,00 250 550 400 1200 1200
Nguyễn Tống Quỷn 11594,00 75 275 325 675 700
Nguyễn Văn Quỷn 11595,00 275 425 275 975 1000
Phạm Văn Quỷn 11596,00 650 600 475 1725 1750
Trần Duy Quỷn 11597,00 50 250 250 550 550
Trần Hữu Quỷn 11598,00 75 275 350 700 700
Trần Minh Quỷn 11600,00 400 475 375 1250 1250
Trần ViƠt Quỷn 11601,00 325 475 450 1250 1250
Trần Ṿ Phước Quỷn 11602,00 475 400 350 1225 1250
Trương Công Quỷn 11603,00 300 500 275 1075 1100
Trương Minh Quỷn 11604,00 400 600 550 1550 1550
Vơ Doăn Quỷn 11605,00 175 300 250 725 750
Võ Mạnh Quỷn 11606,00 500 425 300 1225 1250
Vơ Th̃ Trường Quỷn 11607,00 475 300 350 1125 1150
Ṿ Minh Quỷn 11608,00 100 300 250 650 650
Ṿ Văn Quỷn 11609,00 25 250 250 525 550
Nguyễn Trung QuyƠn 11610,00 225 375 150 750 750
Bùi Xuân QuyƠt 11611,00 250 375 300 925 950
Đặng Quang QuyƠt 11612,00 275 525 300 1100 1100
Hoàng Kiên QuyƠt 11613,00 450 525 450 1425 1450
Lê Hữu QuyƠt 11614,00 600 450 650 1700 1700
Lê Văn QuyƠt 11615,00 50 325 475 850 850
Lữ Văn QuyƠt 11616,00 175 350 250 775 800
Nguyễn QuyƠt 11617,00 425 650 550 1625 1650
Nguyễn Công QuyƠt 11618,00 525 550 600 1675 1700
Nguyễn Quang QuyƠt 11619,00 100 275 350 725 750
Nguyễn Th̃ QuyƠt 11620,00 375 300 350 1025 1050
Nguyễn Văn QuyƠt 11621,00 625 500 275 1400 1400
Nguyễn Văn QuyƠt 11622,00 425 275 350 1050 1050
Nguyễn Văn QuyƠt 11623,00 75 175 450 700 700
Nguyễn Xuân QuyƠt 11624,00 600 525 525 1650 1650
Phan Thanh QuyƠt 11625,00 675 725 850 2250 2250
Phan Trọng QuyƠt 11626,00 375 600 650 1625 1650
Phạm Kiên QuyƠt 11627,00 225 275 175 675 700
Phạm TiƠn QuyƠt 11628,00 175 350 350 875 900
Nguyễn Th̃ Ngọc Thúy 14270,00 525 525 250 1300 1300
Nguyễn Th̃ Phương Thúy 14271,00 350 550 275 1175 1200
Nguyễn Th̃ Thanh Thúy 14272,00 375 375 425 1175 1200
Nguyễn Th̃ Thanh Thúy 14273,00 250 325 350 925 950
Phạm Th̃ Thúy 14274,00 200 400 275 875 900
Trần Th̃ Thúy 14275,00 150 325 400 875 900
Nguyễn Đ́nh Thủ 14277,00 100 250 275 625 650
Nguyễn Lê Thủ 14278,00 525 575 550 1650 1650
Nguyễn Văn Thủ 14279,00 250 250 450 950 950
Đậu Th̃ Nhật Thủy 14280,00 375 425 275 1075 1100
Huỳnh Th̃ M₫ Thủy 14282,00 75 300 325 700 700
Lê Th̃ BƯch Thủy 14284,00 400 400 325 1125 1150
Lê Th̃ Thu Thủy 14285,00 350 275 325 950 950
Lê Th̃ Thu Thủy 14286,00 300 275 350 925 950
Lê Việt BƯch Thủy 14287,00 425 300 400 1125 1150
Ngô BƯch Thủy 14288,00 300 250 300 850 850
Nguyễn Th̃ Thủy 14289,00 100 375 425 900 900
Nguyễn Th̃ BƯch Thủy 14290,00 575 525 350 1450 1450
Nguyễn Th̃ Thanh Thủy 14291,00 100 325 200 625 650
Nguyễn Th̃ Thu Thủy 14292,00 150 325 325 800 800
Nguyễn Th̃ Thu Thủy 14293,00 150 325 400 875 900
Nguyễn Văn Thủy 14294,00 175 375 325 875 900
Phan Th̃ Thu Thủy 14296,00 300 375 475 1150 1150
Phạm Nguyễn BƯch Thủy 14297,00 700 750 750 2200 2200
Phạm Th̃ Thủy 14298,00 575 575 425 1575 1600
Phạm Th̃ Thúy 14299,00 200 225 300 725 750
Phạm Th̃ Thu Thủy 14300,00 275 550 400 1225 1250
Phạm Văn Thủy 14301,00 425 425 325 1175 1200
Phạm ViƠt Thủy 14302,00 125 375 350 850 850
Thi Lư Thủy 14303,00 375 300 400 1075 1100
Trần Th̃ Thủy 14304,00 375 350 375 1100 1100
Trần Th̃ Lệ Thủy 14305,00 125 300 175 600 600
Trần Th̃ Thanh Thủy 14306,00 250 150 425 825 850
Trần Th̃ Thanh Thủy 14307,00 200 375 450 1025 1050
Trần Th̃ Thanh Thủy 14308,00 350 400 200 950 950
Nguyễn Văn Thụ 14310,00 525 800 450 1775 1800
Hoàng Y Thục 14311,00 700 625 475 1800 1800
Nguyễn Thái Ninh Thục 14312,00 700 475 475 1650 1650
Huỳnh Ngọc Vĩnh Thụy 14313,00 600 650 425 1675 1700
Nguyễn Văn Thụy 14314,00 475 400 475 1350 1350
Châu Nguyễn Anh Thư 14315,00 625 725 475 1825 1850
Khổng Anh Thư 14317,00 375 400 550 1325 1350
Lê Th̃ Phượng 11101,00 600 450 500 1550 1550
Lê Th̃ Phượng 11102,00 125 300 425 850 850
Lê Th̃ Phượng 11103,00 375 550 400 1325 1350
Lê Văn Phượng 11104,00 200 300 250 750 750
Nguyễn Tài Phượng 11106,00 700 500 450 1650 1650
Nguyễn Th̃ Phượng 11107,00 550 550 350 1450 1450
Nguyễn Th̃ Phượng 11108,00 300 450 350 1100 1100
Nguyễn Th̃ BƯch Phượng 11109,00 125 350 350 825 850
Nguyễn Th̃ Lan Phượng 11110,00 75 250 275 600 600
Nguyễn Th̃ Nhật Phượng 11111,00 200 350 250 800 800
Nguyễn Th̃ Thu Phượng 11112,00 525 400 450 1375 1400
Phan Lê Kim Phượng 11113,00 225 350 250 825 850
Phan Th̃ BƯch Phượng 11114,00 450 350 375 1175 1200
Phạm Hồng Phượng 11115,00 250 425 250 925 950
Phạm Quốc Phượng 11116,00 175 350 400 925 950
Phạm Th̃ Kim Phượng 11117,00 325 275 300 900 900
Trần Th̃ Hồng Phượng 11118,00 250 525 450 1225 1250
Trần Th̃ Hồng Phượng 11119,00 475 650 550 1675 1700
Trần Vĩ Phượng 11120,00 250 375 300 925 950
Trần ViƠt Pin 11122,00 275 375 325 975 1000
Nguyễn Hữu PƯc 11123,00 375 350 300 1025 1050
Trương Văn Qin 11124,00 300 425 350 1075 1100
Nguyễn Văn Quan 11125,00 100 250 300 650 650
Bạch Văn Quang 11126,00 550 575 500 1625 1650
ChƠ Công Nhật Quang 11129,00 450 475 450 1375 1400
Dương ThƠ Quang 11131,00 500 425 475 1400 1400
Đặng Duy Quang 11133,00 225 275 400 900 900
Đặng Hải Quang 11134,00 225 625 675 1525 1550
Đặng Hồng Quang 11135,00 375 625 675 1675 1700
Đặng Nguyên Quang 11136,00 500 375 450 1325 1350
Đặng Phương Quang 11137,00 400 475 550 1425 1450
Đặng Văn Quang 11140,00 25 325 250 600 600
Đậu Trọng Quang 11141,00 375 550 625 1550 1550
Đậu Văn Quang 11142,00 150 200 425 775 800
Đoàn Công Quang 11143,00 400 575 500 1475 1500
Đoàn Lê Quang 11144,00 25 400 250 675 700
Hà Nguyên Đại Quang 11147,00 600 500 500 1600 1600
Hà Trung Quang 11148,00 125 250 300 675 700
Hoàng Minh Ngọc 9614,00 50 275 250 575 600
Hoàng Nguyễn Ngọc 9615,00 525 425 225 1175 1200
Hồ Như Ngọc 9618,00 50 300 275 625 650
Hồ Th̃ Ngọc 9619,00 275 350 375 1000 1000
Hồ Văn Ngọc 9620,00 500 450 500 1450 1450
Huỳnh Phúc Ngọc 9621,00 350 375 250 975 1000
Huỳnh Tấn Ngọc 9622,00 275 500 275 1050 1050
Huỳnh Tấn Ngọc 9623,00 525 325 375 1225 1250
Huỳnh Th̃ ánh Ngọc 9624,00 300 375 525 1200 1200
Huỳnh Văn Ngọc 9626,00 525 300 275 1100 1100
Lê Bảo Ngọc 9627,00 550 475 575 1600 1600
Lê Hồng Ngọc 9628,00 25 350 150 525 550
Lê Thanh Ngọc 9629,00 775 775 800 2350 2350
Lê Th̃ BƯch Ngọc 9630,00 150 150 275 575 600
Lê Th̃ Hồng Ngọc 9631,00 400 450 300 1150 1150
Lương Hữu Ngọc 9634,00 600 575 250 1425 1450
Lữ Đức Ngọc 9635,00 100 425 300 825 850
Lư ViƠt Ngọc 9636,00 325 400 275 1000 1000
Ngô Th̃ YƠn Ngọc 9638,00 600 550 600 1750 1750
Nguyễn Anh Ngọc 9639,00 525 550 550 1625 1650
Nguyễn ánh Ngọc 9640,00 275 350 400 1025 1050
Nguyễn Bá Ngọc 9641,00 250 225 350 825 850
Nguyễn Duy Ngọc 9642,00 500 325 450 1275 1300
Nguyễn Dương Ngọc 9644,00 325 475 550 1350 1350
Nguyễn Đăng Ngọc 9646,00 350 250 150 750 750
Nguyễn Đinh Th̃ Kim Ngọc 9647,00 700 700 675 2075 2100
Nguyễn Đức Ngọc 9649,00 225 375 375 975 1000
Nguyễn Minh Ngọc 9650,00 675 550 375 1600 1600
Nguyễn Như Ngọc 9651,00 250 225 375 850 850
Nguyễn Như Ngọc 9652,00 250 350 525 1125 1150
Nguyễn Như Ngọc 9653,00 400 350 300 1050 1050
Nguyễn Quốc Ngọc 9654,00 200 225 250 675 700
Nguyễn Th̃ Ngọc 9655,00 125 325 375 825 850
Nguyễn Th̃ Ngọc 9656,00 600 575 450 1625 1650
Nguyễn Th̃ Ngọc 9657,00 450 425 425 1300 1300
Nguyễn Th̃ BƯch Ngọc 9658,00 275 325 400 1000 1000
Nguyễn Th̃ BƯch Ngọc 9659,00 200 425 350 975 1000
Nguyễn Th̃ BƯch Ngọc 9660,00 225 350 350 925 950
Trần Viên Vấn 16815,00 350 525 475 1350 1350
Văn Hữu Vấn 16816,00 250 300 350 900 900
Nguyễn Văn Vận 16817,00 275 400 575 1250 1250
Huỳnh Văn Vẹn 16818,00 25 275 225 525 550
Trần ThƠ Vẹn 16819,00 375 325 250 950 950
Lê Đức Vệ 16820,00 325 550 550 1425 1450
Bùi Th̃ Mỹ Vi 16821,00 325 325 325 975 1000
Đỗ Th̃ Quyên Vi 16822,00 800 700 600 2100 2100
Hà Văn Vi 16823,00 625 475 350 1450 1450
Lê Vi 16825,00 550 475 775 1800 1800
Lê Th̃ Thanh Vi 16826,00 550 400 450 1400 1400
Lê Th̃ Tường Vi 16827,00 200 400 350 950 950
Mai Thanh Vi 16828,00 425 525 250 1200 1200
Ngô Hoàng Lê Vi 16831,00 300 350 275 925 950
Ngô Th̃ Thanh Vi 16832,00 250 350 250 850 850
Ngô Th̃ YƠn Vi 16833,00 425 450 350 1225 1250
Ngô Trung Vi 16834,00 100 275 175 550 550
Nguyễn Th̃ Vi 16835,00 0 150 225 375 400
Nguyễn Th̃ Hà Vi 16836,00 475 550 700 1725 1750
Nguyễn Th̃ Hồng Vi 16838,00 100 275 325 700 700
Nguyễn Th̃ Phương Vi 16839,00 175 200 250 625 650
Nguyễn Th̃ Tường Vy 16840,00 475 300 200 975 1000
Nguyễn Th̃ Tường Vi 16841,00 600 525 350 1475 1500
Nguyễn Văn Vi 16843,00 325 375 250 950 950
Trần Đang Vi 16844,00 275 350 325 950 950
Trần Th̃ Hoàng Vi 16845,00 125 400 325 850 850
Trần Th̃ YƠn Vi 16846,00 325 450 350 1125 1150
Trương Th̃ Tường Vi 16847,00 450 575 400 1425 1450
Bùi Th̃ Cẩm Viên 16848,00 350 250 300 900 900
Dương Quốc Viên 16849,00 75 600 350 1025 1050
Đỗ Hoàn Viên 16850,00 50 300 325 675 700
Đỗ Lê Viên 16851,00 250 550 700 1500 1500
Hà Lâm Viên 16852,00 700 750 850 2300 2300
Lê Minh Viên 16853,00 225 325 300 850 850
Lê Thanh Viên 16854,00 550 650 450 1650 1650
Lê Thanh Viên 16855,00 175 675 450 1300 1300
Lê ViƠt Viên 16856,00 550 650 550 1750 1750
Lưu Quang Viên 16857,00 650 650 600 1900 1900
Nguyễn Viên 16858,00 350 550 450 1350 1350
Nguyễn Công Viên 16859,00 425 250 450 1125 1150
Nguyễn Sinh Viên 16861,00 550 650 375 1575 1600
Nguyễn Thọ Viên 16862,00 300 650 575 1525 1550
Ngô Văn Trứng 15806,00 200 400 250 850 850
Huỳnh Hữu Minh Trực 15807,00 400 425 450 1275 1300
Lương Văn Trực 15808,00 325 350 275 950 950
Nguyễn Quang Trực 15811,00 625 550 650 1825 1850
Nguyễn Quang Trực 15812,00 125 450 500 1075 1100
Nguyễn Quốc Trực 15813,00 475 350 425 1250 1250
Nguyễn Trung Trực 15814,00 200 500 400 1100 1100
Phạm Đ́nh Trứ 15815,00 375 425 375 1175 1200
Trần Hoa Trứ 15816,00 300 325 225 850 850
Huỳnh Văn Tu 15817,00 175 425 275 875 900
Dương Ngọc Minh Tuân 15818,00 600 600 650 1850 1850
Hoàng Đức Tuân 15820,00 275 425 350 1050 1050
Hoàng Văn Tuân 15821,00 250 350 250 850 850
Hồ Tất Tuân 15822,00 425 450 425 1300 1300
Hồ ViƠt Tuân 15823,00 700 825 850 2375 2400
Lê Tuân 15824,00 450 600 350 1400 1400
Lê Văn Tuân 15825,00 550 350 550 1450 1450
Lê Văn Tuân 15826,00 750 675 750 2175 2200
Lê Văn Tuân 15827,00 375 550 500 1425 1450
Nguyễn Anh Tuân 15829,00 700 750 850 2300 2300
Nguyễn Anh Tuân 15830,00 500 775 575 1850 1850
Nguyễn Công Tuân 15831,00 525 600 525 1650 1650
Nguyễn Đức Tuân 15832,00 25 300 325 650 650
Nguyễn Hữu Tuân 15833,00 225 350 300 875 900
Nguyễn Hữu Tuân 15834,00 550 650 575 1775 1800
Nguyễn Lê Quốc Tuân 15835,00 675 425 375 1475 1500
Nguyễn Tấn Tuân 15836,00 425 300 350 1075 1100
Nguyễn Thành Tuân 15837,00 500 675 550 1725 1750
Nguyễn Văn Tuân 15839,00 500 650 750 1900 1900
Nguyễn Văn Tuân 15840,00 225 525 350 1100 1100
Nguyễn Văn Tuân 15841,00 100 350 250 700 700
Nguyễn Văn Tuân 15842,00 300 425 350 1075 1100
Nguyễn Văn Tuân 15843,00 650 625 400 1675 1700
Phan Công Tuân 15844,00 25 350 400 775 800
Phan Văn Tuân 15845,00 325 250 425 1000 1000
Phạm Tuân 15846,00 425 700 775 1900 1900
Phạm Tuân 15847,00 700 750 875 2325 2350
Phạm Đ́nh Tuân 15848,00 350 300 200 850 850
Phạm Văn Tuân 15849,00 650 450 250 1350 1350
Phạm Văn Tuân 15851,00 625 650 725 2000 2000
Thái Cần Tuân 15853,00 600 625 375 1600 1600
Đồng Nguyễn Lâm Phi 10478,00 25 250 275 550 550
Hoàng Công Phi 10479,00 125 400 325 850 850
Hoàng Thái Phi 10480,00 475 525 350 1350 1350
Hồ Văn Phi 10481,00 225 250 350 825 850
Lê Minh Phi 10482,00 300 350 250 900 900
Lê Song Phi 10483,00 75 350 325 750 750
Ngô Châu Thi 10484,00 50 250 250 550 550
Ngô TiƠn Phi 10485,00 150 250 325 725 750
Ngô TrƯ Phi 10486,00 450 525 375 1350 1350
Nguyễn Anh Phi 10487,00 200 500 375 1075 1100
Nguyễn Bá Quốc Phi 10488,00 275 350 500 1125 1150
Nguyễn ChƯ Phi 10490,00 550 650 525 1725 1750
Nguyễn Đức T̉ Phi 10491,00 375 450 450 1275 1300
Nguyễn Hữu Phi 10493,00 400 275 350 1025 1050
Nguyễn Ngọc Phi 10494,00 525 500 475 1500 1500
Nguyễn Nhật Phi 10495,00 300 450 525 1275 1300
Nguyễn Phi Phi 10496,00 575 400 450 1425 1450
Nguyễn Văn Phi 10498,00 50 275 300 625 650
Nguyễn Văn Phi 10499,00 425 600 400 1425 1450
Nguyễn Văn Phi 10500,00 100 525 350 975 1000
Phan Bá Phi 10501,00 300 475 550 1325 1350
Phan Minh Phi 10502,00 500 475 425 1400 1400
Phạm Phú Phi 10503,00 400 575 350 1325 1350
Trần Anh Phi 10504,00 375 350 425 1150 1150
Trần Đặng Anh Phi 10505,00 300 600 450 1350 1350
Trần Ngọc Phi 10506,00 0 500 375 875 900
Trần Nguyên Phi 10507,00 325 400 200 925 950
Trần Th̃ Hoàng Phi Điệp 10508,00 525 350 275 1150 1150
Tr ̃nh Thiên Phi 10509,00 425 575 425 1425 1450
Trương Ngọc Phi 10510,00 225 350 325 900 900
Vơ Đức Phi 10511,00 500 325 425 1250 1250
Vơ Đức Phi 10512,00 150 325 325 800 800
Vơ Thành Phi 10513,00 325 425 400 1150 1150
Vơ Th̃ Phi 10514,00 450 550 350 1350 1350
Ṿ Trọng Phi 10515,00 200 375 325 900 900
Trương Đ́nh Phiên 10516,00 625 650 625 1900 1900
Trần ThƠ Phiệt 10517,00 150 425 250 825 850
Nguyễn ViƠt Phin 10518,00 200 325 375 900 900
Hồ ViƠt PhƯt 10519,00 400 450 375 1225 1250
Huỳnh Tấn Pho 10520,00 500 550 550 1600 1600
Nguyễn Đ́nh Pho 10521,00 200 350 450 1000 1000
Nguyễn Tấn Pho 10522,00 650 725 650 2025 2050
Bùi Nhật Phong 10523,00 75 175 275 525 550
Cao ViƠt Phong 10524,00 500 550 450 1500 1500
Lê Th̃ Nhàn 9853,00 175 425 325 925 950
Lê Văn Nhàn 9854,00 175 350 325 850 850
Nguyễn Th̃ Nhàn 9856,00 100 225 325 650 650
Nguyễn Th̃ Nhàn 9857,00 175 325 300 800 800
Nguyễn Th̃ Thanh Nhàn 9858,00 450 600 325 1375 1400
Nguyễn Th̃ Thanh Nhàn 9859,00 525 575 550 1650 1650
Nguyễn Văn Nhàn 9860,00 325 325 275 925 950
Nguyễn Xuân Nhàn 9861,00 600 425 400 1425 1450
Trần Quang Nhàn 9862,00 75 400 400 875 900
Văn Thanh Nhàn 9863,00 475 475 550 1500 1500
Vơ Thanh Nhàn 9864,00 300 400 475 1175 1200
Lê Thanh Nhản 9865,00 250 350 650 1250 1250
Hoàng Đức Nhã 9867,00 475 475 425 1375 1400
Lê Hoài Nhă 9868,00 375 425 450 1250 1250
Nguyễn Hà Thanh Nhã 9869,00 700 500 550 1750 1750
Nguyễn Hữu Thành Nhã 9870,00 250 300 250 800 800
Nguyễn Ngọc Nhã 9871,00 450 500 350 1300 1300
Nguyễn Quỳnh Nhã 9872,00 300 225 350 875 900
Nguyễn Th̃ Hoa Nhăn 9873,00 400 450 450 1300 1300
Phan Thanh Nhă 9874,00 100 400 550 1050 1050
Đỗ Xuân Nhạ 9875,00 600 675 850 2125 2150
Phạm ViƠt Nhạc 9876,00 325 475 450 1250 1250
Lê Th̃ Hồng Nhạn 9877,00 675 550 500 1725 1750
Nguyễn Đức Nhạn 9878,00 275 325 275 875 900
Nguyễn Th̃ Nhạn 9879,00 400 450 300 1150 1150
Phạm Th̃ Phương Nhạn 9880,00 600 250 325 1175 1200
Đặng Công Nhạt 9881,00 200 250 375 825 850
Hoàng Văn Nhâm 9883,00 100 300 325 725 750
Hồ ViƠt Nhâm 9884,00 300 525 500 1325 1350
Lê Tấn Nhâm 9885,00 300 450 250 1000 1000
Nguyễn Công Nhâm 9887,00 750 625 550 1925 1950
Nguyễn Đ́nh Nhâm 9888,00 625 675 650 1950 1950
Nguyễn Văn Nhâm 9889,00 75 375 250 700 700
Phan Thanh Nhâm 9891,00 175 450 325 950 950
Phan Th̃ Linh Nhâm 9892,00 500 625 350 1475 1500
Phạm Công Nhâm 9893,00 675 525 250 1450 1450
Phạm Đ́nh Nhâm 9894,00 375 400 425 1200 1200
Phạm Phước Nhâm 9895,00 550 425 350 1325 1350
Phạm Xuân Nhâm 9896,00 150 350 375 875 900
Trần Quang Nhâm 9897,00 125 275 350 750 750
Trần Thanh Nhâm 9898,00 400 550 550 1500 1500
Trần Văn Nhâm 9899,00 75 450 375 900 900
Nguyễn Công Tường 16623,00 350 450 325 1125 1150
Nguyễn Hoàng Tường 16625,00 325 525 500 1350 1350
Nguyễn Mạnh Tường 16626,00 175 275 175 625 650
Nguyễn Phước Tường 16629,00 25 150 350 525 550
Nguyễn Văn Tường 16631,00 150 350 275 775 800
Nguyễn Văn Tường 16632,00 525 500 275 1300 1300
Nguyễn ViƠt Tường 16633,00 300 350 375 1025 1050
Nguyễn Vĩnh Tường 16634,00 675 825 850 2350 2350
Phan Mạnh Tường 16635,00 800 750 775 2325 2350
Phạm Tấn Tường 16636,00 50 275 250 575 600
Phạm Văn Tường 16637,00 400 500 725 1625 1650
Trần Đ́nh Nhật Tường 16639,00 525 525 375 1425 1450
Trần Minh Tường 16640,00 575 400 450 1425 1450
Trương SƯnh Tường 16641,00 550 550 650 1750 1750
Ung Mạnh Tường 16642,00 400 550 450 1400 1400
Vơ Đại Nhật Tường 16644,00 450 550 450 1450 1450
Trần Văn Tướng 16646,00 550 650 575 1775 1800
Đinh Ngọc Tưởng 16647,00 700 650 650 2000 2000
Hồ Xuân Tưởng 16648,00 375 400 500 1275 1300
Ḷ Minh Tưởng 16650,00 100 350 350 800 800
Nguyễn Hữu Tưởng 16651,00 425 450 350 1225 1250
Nguyễn Hữu Tưởng 16652,00 200 250 525 975 1000
Nguyễn Hữu Tưởng 16653,00 600 525 500 1625 1650
Nguyễn Th̃ Viễn Tưởng 16654,00 675 250 550 1475 1500
Nguyễn Xuân Tưởng 16656,00 250 275 350 875 900
Nguyễn Xuân Tưởng 16658,00 375 375 325 1075 1100
Phùng ThƠ Tưởng 16659,00 300 550 350 1200 1200
Nguyễn Văn Tượng 16660,00 500 400 350 1250 1250
Lê Đại Tơ 16661,00 500 550 350 1400 1400
Phạm Duy Tơ 16662,00 150 300 350 800 800
Phạm Khắc Tơ 16663,00 325 375 325 1025 1050
Trần Văn Tửu 16664,00 300 300 350 950 950
Vơ Th̃ Tửu 16665,00 525 450 325 1300 1300
Diệp Th̃ Tự 16666,00 150 300 275 725 750
Nguyễn Công Tự 16667,00 300 550 475 1325 1350
Nguyễn Phương Tự 16668,00 625 825 450 1900 1900
Trần Minh Tự 16669,00 275 250 275 800 800
Hoàng Văn Tựu 16670,00 500 700 650 1850 1850
Trần Hữu Bách 1981,00 25 200 200 425 450
Trần Xuân Bách 1982,00 125 150 275 300
Hồ Sĩ Bản 1984,00 525 575 350 1450 1450
Nguyễn ThƠ Bản 1985,00 650 775 850 2275 2300
Trần Th̃ Bản 1986,00 350 325 350 1025 1050
Trần Xuân Bản 1987,00 525 725 650 1900 1900
Vơ Thành Bảng 1988,00 200 350 250 800 800
Bùi Lưu Bảo 1989,00 200 275 250 725 750
Bùi Tấn Bảo 1990,00 100 425 450 975 1000
Đào Quốc Bảo 1992,00 225 375 550 1150 1150
Đặng Quốc Bão 1993,00 200 350 275 825 850
Đặng Gia Bảo 1994,00 575 575 550 1700 1700
Đặng Quang Bảo 1996,00 125 425 350 900 900
Đặng Quốc Bảo 1997,00 100 300 300 700 700
Đặng Quốc Bảo 1998,00 625 575 250 1450 1450
Đặng Quốc Bảo 1999,00 600 650 625 1875 1900
Hồ Ngọc Bảo 2002,00 225 350 325 900 900
Huỳnh Ngọc Bảo 2003,00 275 450 475 1200 1200
Huỳnh Quốc Bảo 2004,00 550 550 425 1525 1550
Huỳnh Tấn Bảo 2005,00 25 325 300 650 650
Huỳnh Thái Bảo 2006,00 225 300 325 850 850
Khương Minh Bảo 2007,00 100 325 150 575 600
Lâm Quốc Bảo 2008,00 550 575 550 1675 1700
Lâm Quốc Bảo 2009,00 225 475 275 975 1000
Lê Đ́nh Bảo 2011,00 175 550 300 1025 1050
Lê Quốc Bảo 2012,00 100 300 250 650 650
Lê Thanh Bảo 2013,00 325 300 350 975 1000
Lê Thiên Bảo 2014,00 575 600 500 1675 1700
Lê Trần Long Bảo 2015,00 550 600 525 1675 1700
Lê ViƠt Bảo 2017,00 450 600 450 1500 1500
Lưu Thanh Bảo 2018,00 225 300 475 1000 1000
Mai Ngọc Bảo 2019,00 225 450 325 1000 1000
Ngô Đức Trường Bảo 2021,00 575 650 250 1475 1500
Nguyễn Duy Bảo 2023,00 425 300 325 1050 1050
Nguyễn Hoài Bảo 2024,00 400 375 250 1025 1050
Nguyễn Hoàng Bảo 2026,00 400 400 250 1050 1050
Nguyễn Hoàng Gia Bảo 2027,00 225 250 350 825 850
Nguyễn Minh Thái Bảo 2028,00 400 475 350 1225 1250
Trần Th̃ HuƠ 6301,00 200 350 225 775 800
Tr ̃nh Th̃ HuƠ 6302,00 325 350 250 925 950
Vi Văn HuƠ 6303,00 125 250 300 675 700
Đặng Th̃ Huệ 6304,00 200 350 350 900 900
Hoàng Th̃ Thanh Huệ 6305,00 600 425 275 1300 1300
Lê Th̃ Huệ 6306,00 100 350 250 700 700
Mai Th̃ Huệ 6307,00 550 425 350 1325 1350
Nguyễn Duy Huệ 6308,00 475 400 400 1275 1300
Nguyễn Th̃ Huệ 6310,00 600 500 325 1425 1450
Nguyễn Th̃ Huệ 6311,00 225 350 350 925 950
Nguyễn Th̃ Kim Huệ 6312,00 100 275 250 625 650
Nguyễn Thọ Huệ 6313,00 450 375 375 1200 1200
Nguyễn Văn Huệ 6314,00 275 375 175 825 850
Phan Th̃ Hoa Huệ 6315,00 500 375 375 1250 1250
Phạm Th̃ Huệ 6317,00 375 150 325 850 850
Phạm Th̃ Hồng Huệ 6318,00 425 450 375 1250 1250
Vơ Đ́nh Huệ 6319,00 100 200 250 550 550
Bùi Đức Huy 6320,00 125 400 350 875 900
Bùi Quang Huy 6321,00 225 325 225 775 800
Cao Hoàng Huy 6322,00 225 350 350 925 950
Châu Văn Huy 6323,00 750 475 575 1800 1800
Dương Đỗ Huy 6324,00 100 325 325 750 750
Dương Quang Huy 6325,00 50 225 250 525 550
Đặng Công Quang Huy 6326,00 325 300 350 975 1000
Đặng Đức Hoàng Huy 6327,00 575 600 425 1600 1600
Đặng Minh Huy 6328,00 575 625 500 1700 1700
Đặng Ngọc Huy 6329,00 200 200 350 750 750
Đặng Xuân Huy 6331,00 550 550 575 1675 1700
Đoàn Quốc Huy 6333,00 325 250 275 850 850
Đỗ Minh Bảo Huy 6334,00 125 450 250 825 850
Đỗ Nguyên Huy 6335,00 300 450 275 1025 1050
Đỗ Thành Huy 6336,00 625 700 700 2025 2050
Đỗ Văn Huy 6337,00 500 550 450 1500 1500
Hà Hoàng Huy 6338,00 125 250 350 725 750
Hàn Văn Huy 6339,00 675 525 475 1675 1700
Hoàng Đ́nh Huy 6340,00 600 550 550 1700 1700
Hoàng Đức Huy 6341,00 475 325 250 1050 1050
Hoàng Kim Huy 6343,00 525 425 275 1225 1250
Hoàng Minh Huy 6344,00 200 550 375 1125 1150
Hoàng Quang Huy 6345,00 250 400 450 1100 1100
Hoàng Thái Huy 6346,00 250 450 625 1325 1350
Hoàng ThƠ Huy 6347,00 425 400 525 1350 1350
Hoàng Trọng Huy 6348,00 475 550 650 1675 1700
Trương Hoài Nam 9374,00 375 225 225 825 850
Trương Hữu Nam 9375,00 425 350 350 1125 1150
Trương Tuấn Nam 9376,00 375 450 450 1275 1300
Trương Văn Nam 9377,00 150 425 350 925 950
Tơ Tuấn Nam 9378,00 100 350 250 700 700
Văn Đ́nh Nam 9379,00 375 275 350 1000 1000
Văn Đ́nh Nam 9380,00 150 350 350 850 850
Vơ Hoài Nam 9382,00 450 500 275 1225 1250
Vơ Hoài Nam 9383,00 500 550 450 1500 1500
Vơ Linh Nam 9384,00 350 575 350 1275 1300
Vơ Văn Nam 9386,00 275 350 250 875 900
Vơ Vi Nam 9387,00 250 275 350 875 900
Vơ Xuân Hà Nam 9388,00 450 550 400 1400 1400
Vương Đ́nh Nam 9389,00 400 550 550 1500 1500
Đỗ Văn Năm 9390,00 300 550 450 1300 1300
Lê Văn Năm 9391,00 275 450 325 1050 1050
Nguyễn Văn Năm 9393,00 50 250 200 500 500
Nguyễn Văn Năm 9394,00 625 625 725 1975 2000
Trần Năm 9397,00 125 500 400 1025 1050
Tơ Văn Năm 9398,00 125 300 400 825 850
Nguyễn ThƠ Năng 9399,00 100 250 425 775 800
Nguyễn Hữu Nẫm 9400,00 200 250 175 625 650
Dương Th̃ Nga 9401,00 100 350 325 775 800
Dương Th̃ Nga 9402,00 325 350 400 1075 1100
Hồ Th̃ Thanh Nga 9403,00 200 300 275 775 800
Huỳnh Th̃ Thy Nga 9404,00 700 700 550 1950 1950
Lê Hữu Nga 9405,00 600 450 425 1475 1500
Lê Th̃ Nga 9406,00 225 450 350 1025 1050
Ngô Văn Nga 9407,00 425 375 250 1050 1050
Nguyễn Đ́nh Nga 9408,00 50 300 225 575 600
Nguyễn Quang Nga 9409,00 75 350 200 625 650
Nguyễn Th̃ Nga 9410,00 350 350 150 850 850
Nguyễn Th̃ Nga 9411,00 200 375 325 900 900
Nguyễn Th̃ Nga 9412,00 400 375 325 1100 1100
Nguyễn Th̃ Nga 9413,00 400 375 275 1050 1050
Nguyễn Th̃ BƯch Nga 9416,00 550 475 400 1425 1450
Nguyễn Th̃ Hằng Nga 9417,00 500 350 400 1250 1250
Nguyễn Th̃ Hồng Nga 9418,00 175 400 250 825 850
Nguyễn Th̃ Kim Nga 9419,00 550 325 250 1125 1150
Nguyễn Th̃ Thanh Nga 9420,00 225 350 325 900 900
Phan ThƠ Nam 9325,00 50 250 300 600 600
Phan Tuấn Nam 9326,00 100 225 250 575 600
Phan Văn Nam 9327,00 700 750 650 2100 2100
Phan Văn Nam 9328,00 500 475 475 1450 1450
Phan Xuân Nam 9329,00 525 600 600 1725 1750
Phạm Đ́nh Thanh Nam 9330,00 400 325 300 1025 1050
Phạm Đức Nam 9331,00 600 550 425 1575 1600
Phạm Hoàng Nam 9332,00 375 575 625 1575 1600
Phạm Hồng Nam 9333,00 225 250 250 725 750
Phạm Ngọc Nam 9334,00 175 350 250 775 800
Phạm Nhật Nam 9335,00 525 625 350 1500 1500
Phạm Phú Nam 9336,00 50 275 325 650 650
Phạm Tuấn Nam 9337,00 600 575 600 1775 1800
Phạm Văn Nam 9338,00 550 675 700 1925 1950
Phạm Xuân Nam 9341,00 200 350 300 850 850
Quảng ChƯ Nam 9342,00 525 600 500 1625 1650
Thái Hoàng Nam 9343,00 525 450 450 1425 1450
Tôn Thất Nam 9344,00 400 700 350 1450 1450
Tống Quang Nam 9345,00 0 250 325 575 600
Tống Thành Nam 9346,00 225 575 400 1200 1200
Trần Bá Nam 9347,00 300 550 350 1200 1200
Trần Duy Giang Nam 9348,00 225 375 250 850 850
Trần Đ́nh Nam 9349,00 0 250 225 475 500
Trần Hà Phương Nam 9351,00 300 350 475 1125 1150
Trần Hải Nam 9352,00 200 450 575 1225 1250
Trần Hoài Nam 9353,00 650 575 700 1925 1950
Trần Huy Nam 9355,00 350 425 650 1425 1450
Trần Hữu Hải Nam 9356,00 100 275 375 750 750
Trần Khánh Nam 9357,00 475 250 300 1025 1050
Trần Ngọc Nam 9358,00 325 475 225 1025 1050
Trần Nhật Nam 9360,00 400 600 425 1425 1450
Trần Thanh Nam 9361,00 125 350 400 875 900
Trần Trọng Nam 9362,00 350 475 350 1175 1200
Trần Văn Nam 9363,00 450 425 275 1150 1150
Trần Văn Nam 9364,00 150 450 300 900 900
Trần Văn Nam 9365,00 475 475 475 1425 1450
Trần Văn Nam 9366,00 325 600 325 1250 1250
Trần Văn Nam 9367,00 800 650 550 2000 2000
Trần Văn Nam 9368,00 350 425 375 1150 1150
Trần Văn Nam 9369,00 275 250 350 875 900
Trần Xuân Nam 9370,00 575 600 625 1800 1800
Triệu QuƯ Nam 9371,00 550 700 625 1875 1900
Vơ Th̃ Trang 15086,00 675 625 475 1775 1800
Vơ Th̃ Huỷn Trang 15087,00 675 650 650 1975 2000
Vơ Th̃ Thiên Trang 15088,00 400 525 450 1375 1400
Ṿ Th̃ Thùy Trang 15089,00 300 350 350 1000 1000
Đặng Ngọc Tranh 15090,00 150 275 250 675 700
Nguyễn Anh Trà 15092,00 500 600 700 1800 1800
Nguyễn Hữu Trà 15093,00 250 300 250 800 800
Nguyễn Lê Công Trà 15094,00 375 375 350 1100 1100
Nguyễn Th̃ Thanh Trà 15096,00 425 450 475 1350 1350
Nguyễn Văn Trà 15097,00 375 225 550 1150 1150
Nguyễn Văn Trà 15098,00 600 625 600 1825 1850
Trần Văn Trà 15099,00 525 525 450 1500 1500
Trương Văn TƯn Trà 15100,00 375 775 575 1725 1750
Hồ Tấn Thành Tràn 15101,00 450 350 475 1275 1300
Đậu Xuân Tràng 15102,00 525 375 325 1225 1250
Trần Hữu Trác 15105,00 100 350 250 700 700
Vơ Hùng Tráng 15106,00 275 525 275 1075 1100
Hồ Trương Tôn Trăi 15107,00 350 425 225 1000 1000
Lữ Thanh Trãi 15108,00 325 325 450 1100 1100
Nguyễn Trãi 15109,00 500 450 300 1250 1250
Nguyễn Thanh Trãi 15110,00 400 600 500 1500 1500
Nguyễn Văn Trăi 15111,00 200 400 325 925 950
Trần Văn Trăi 15113,00 50 300 250 600 600
Huỳnh Công Trạng 15114,00 125 300 200 625 650
Cao Nguyễn Thùy Trâm 15115,00 425 500 450 1375 1400
Đặng Th̃ Quỳnh Trâm 15117,00 375 750 750 1875 1900
Đinh Th̃ Trâm 15118,00 525 550 450 1525 1550
Hà Bảo Trâm 15119,00 125 325 450 900 900
Hoàng Th̃ Thùy Trâm 15120,00 200 375 300 875 900
Hồ Th̃ Ngọc Trâm 15121,00 275 450 350 1075 1100
Huỳnh Th̃ Trâm 15122,00 0 300 300 300
Huỳnh Th̃ Kỉu Trâm 15123,00 500 525 250 1275 1300
Lê Th̃ Hoài Trâm 15126,00 300 425 375 1100 1100
Lương Th̃ Như Trâm 15127,00 250 375 250 875 900
Mai Th̃ Tr ̃nh Tâm 15128,00 400 625 300 1325 1350
Nguyễn Th̃ BƯch Trâm 15129,00 425 450 325 1200 1200
Nguyễn Th̃ Ngọc Trâm 15130,00 700 525 500 1725 1750
Nguyễn Th̃ Song Trâm 15131,00 0 250 225 475 500
Nguyễn Thùy Trâm 15133,00 425 400 750 1575 1600
Nguyễn Hữu Nỉm 10333,00 600 550 550 1700 1700
Trần Văn Niệm 10334,00 575 550 425 1550 1550
Bùi Th̃ Ninh 10336,00 50 250 275 575 600
Đặng Xuân Ninh 10337,00 500 600 600 1700 1700
Đỗ Văn Ninh 10338,00 425 275 325 1025 1050
Hoàng Quang Ninh 10339,00 0 250 400 650 650
Hồ Hữu Ninh 10340,00 175 375 350 900 900
Hồ Thức Ninh 10341,00 325 625 500 1450 1450
Lê Văn Ninh 10342,00 500 575 500 1575 1600
Nguyễn Đại Minh 10344,00 400 525 400 1325 1350
Nguyễn Thanh Ninh 10346,00 100 325 225 650 650
Nguyễn Văn Ninh 10347,00 525 650 450 1625 1650
Phan Bảo Ninh 10348,00 400 550 350 1300 1300
Phan Văn Ninh 10349,00 200 375 425 1000 1000
Tr ̃nh Ngọc Ninh 10351,00 425 300 325 1050 1050
Văn Phú Ninh 10352,00 150 350 225 725 750
Cao Văn NƯt 10353,00 650 775 650 2075 2100
Nguyễn Thành Nông 10354,00 400 450 450 1300 1300
Mai Th̃ Nở 10355,00 450 450 450 1350 1350
Nguyễn Đ́nh Nuy 10356,00 300 525 450 1275 1300
Lê Văn Núi 10357,00 200 225 325 750 750
Phạm Th̃ Nụ 10358,00 250 200 400 850 850
Trần Th̃ ánh Nương 10359,00 475 475 450 1400 1400
Tr ̃nh Th̃ Mỹ Nương 10360,00 500 450 350 1300 1300
Văn Th̃ M₫ Nương 10361,00 400 575 400 1375 1400
Đặng Th̃ Mỹ Nữ 10362,00 300 300 300 900 900
Ngô Th̃ Nữ 10363,00 275 400 225 900 900
Nguyễn Th̃ Nữ 10364,00 600 650 600 1850 1850
Nguyễn Th̃ Mỹ Nữ 10365,00 250 400 350 1000 1000
Nguyễn Th̃ Xuân Nữ 10366,00 25 425 350 800 800
Trương Th̃ Thanh Nữ 10367,00 100 325 525 950 950
Bùi Th̃ Xuân Ny 10368,00 175 350 275 800 800
Dương Huỷn Ny 10369,00 350 675 450 1475 1500
Hà Th̃ Kim Ny 10370,00 450 300 250 1000 1000
Huỳnh Th̃ Ngọc Ny 10371,00 300 500 325 1125 1150
Lê Th̃ Hạnh Ny 10372,00 175 450 300 925 950
Lê Th̃ Thuư Ny 10373,00 600 450 500 1550 1550
Trần Th̃ Hà Ny 10374,00 600 575 500 1675 1700
Trần Vương YƠn Ny 10375,00 475 275 350 1100 1100
Trương Trần Nyn 10376,00 400 450 625 1475 1500
Bùi Th̃ Thúy Oanh 10377,00 125 350 450 925 950
Cao Đắc Hoàng Oanh 10379,00 75 200 350 625 650
Thái Duy Kiên 7597,00 300 200 275 775 800
Trần Trung Kiên 7598,00 400 500 425 1325 1350
Trần Trung Kiên 7599,00 575 525 350 1450 1450
Trần Văn Kỉn 7601,00 575 500 525 1600 1600
Đỗ Th̃ BƯch Kỉu 7602,00 125 350 250 725 750
Hồ ChƯ Kỉu 7603,00 200 350 325 875 900
Hồ Th̃ Thúy Kỉu 7604,00 0 325 150 475 500
Huỳnh Th̃ Kỉu 7605,00 150 275 300 725 750
Lê Văn Kỉu 7606,00 350 550 475 1375 1400
Ngô Thiên Kỉu 7608,00 150 325 250 725 750
Ngô Th̃ Kỉu 7609,00 475 425 250 1150 1150
Nguyễn Th̃ Kỉu 7611,00 75 300 250 625 650
Nguyễn Văn Thoanh Kỉu 7612,00 250 350 350 950 950
Phan Th̃ Kỉu 7613,00 100 225 300 625 650
Phan Th̃ Thanh Kỉu 7614,00 650 375 475 1500 1500
Phạm Th̃ Kỉu 7615,00 450 525 400 1375 1400
Phạm Th̃ Kỉu 7616,00 575 550 475 1600 1600
Phạm Xuân Kỉu 7617,00 650 575 350 1575 1600
Tăng Văn Kỉu 7618,00 400 650 450 1500 1500
Trần Thanh Kỉu 7619,00 500 500 650 1650 1650
Trần Th̃ Kỉu 7620,00 100 275 350 725 750
Trần Văn Kỉu 7621,00 150 425 375 950 950
Vơ Th̃ ánh Kỉu 7623,00 525 525 275 1325 1350
Huỳnh Thanh KiƠm 7624,00 400 475 450 1325 1350
Lương Hoàng KiƠm 7625,00 325 400 325 1050 1050
Trần Văn Kiễu 7627,00 250 275 250 775 800
Cao ThƠ Kiệt 7628,00 200 350 275 825 850
Dương Quốc Kiệt 7629,00 575 450 350 1375 1400
Dương Trần Nhân Kiệt 7630,00 425 450 450 1325 1350
Lưu Vĩnh Kiệt 7631,00 550 575 450 1575 1600
Ngô Đỗ Cao Kiệt 7632,00 425 400 375 1200 1200
Nguyễn Mậu Kiệt 7634,00 550 500 550 1600 1600
Nguyễn Tuấn Kiệt 7635,00 575 650 475 1700 1700
Nguyễn Tuấn Kiệt 7636,00 300 375 350 1025 1050
Trần Anh Kiệt 7637,00 75 400 350 825 850
Trần Anh Kiệt 7638,00 575 525 450 1550 1550
Đỗ ThƠ Kim 7639,00 400 350 225 975 1000
Hà Thúc Kim 7640,00 350 650 450 1450 1450
Ngô Th̃ Hoàng Kim 7641,00 100 175 175 450 450
Nguyễn Kim 7642,00 600 375 450 1425 1450
Nguyễn Hoàng Kim 7643,00 75 325 250 650 650
Nguyễn Ngọc Hưng 6973,00 750 625 650 2025 2050
Nguyễn Ngọc Hưng 6974,00 625 575 450 1650 1650
Nguyễn Ngọc Hưng 6975,00 100 850 475 1425 1450
Nguyễn Ngọc Hưng 6976,00 575 500 450 1525 1550
Nguyễn Nhật Hưng 6978,00 450 750 575 1775 1800
Nguyễn Phúc Bảo Hưng 6979,00 625 825 950 2400 2400
Nguyễn Quang Hưng 6981,00 400 350 325 1075 1100
Nguyễn Quốc Hưng 6982,00 500 700 525 1725 1750
Nguyễn Quốc Hưng 6983,00 300 450 400 1150 1150
Nguyễn Thanh Hưng 6984,00 700 675 850 2225 2250
Nguyễn Thanh Hưng 6985,00 25 225 350 600 600
Nguyễn ThƠ Hưng 6988,00 375 425 375 1175 1200
Nguyễn Th̃ Thuận Hưng 6989,00 500 350 375 1225 1250
Nguyễn TiƠn Hưng 6991,00 175 300 425 900 900
Nguyễn Trần Hoàng Hưng 6992,00 475 425 375 1275 1300
Nguyễn Văn Hưng 6993,00 500 475 550 1525 1550
Nguyễn Văn Hưng 6994,00 250 350 325 925 950
Nguyễn Văn Hưng 6995,00 150 425 250 825 850
Nguyễn Văn Hưng 6997,00 125 225 250 600 600
Nguyễn Văn Trường Hưng 6998,00 200 300 200 700 700
Nguyễn Xuân Hưng 7001,00 50 325 350 725 750
Phan B́nh Hưng 7003,00 175 375 300 850 850
Phan Duy Hưng 7004,00 475 350 400 1225 1250
Phan Quốc Hưng 7005,00 625 500 350 1475 1500
Phan ThƠ Hưng 7006,00 175 275 325 775 800
Phan Xuân Hưng 7007,00 175 350 300 825 850
Phạm Duy Hưng 7008,00 0 0 0
Phạm Đắc Hưng 7009,00 425 425 325 1175 1200
Phạm Hồng Hưng 7010,00 125 275 225 625 650
Phạm Khả Hưng 7011,00 300 250 300 850 850
Phạm Văn Hưng 7013,00 475 350 300 1125 1150
Phạm ViƠt Hưng 7014,00 200 300 325 825 850
Phạm Việt Hưng 7015,00 575 550 450 1575 1600
Phùng Hưng 7016,00 450 600 525 1575 1600
Tào Quang Hưng 7017,00 400 500 325 1225 1250
Tống Duy Hưng 7018,00 225 325 325 875 900
Trần Đông Hưng 7019,00 275 150 350 775 800
Trần Hưng 7020,00 100 250 225 575 600
Nguyễn Thanh T̃ nh 14798,00 75 250 250 575 600
Nguyễn Thanh Th̃nh 14799,00 75 250 225 550 550
Phan Xuân T̃ nh 14801,00 550 400 325 1275 1300
Phạm Văn T̃ nh 14802,00 550 625 350 1525 1550
Bùi Văn Toàn 14804,00 225 425 500 1150 1150
Cao Minh Toàn 14806,00 275 250 350 875 900
Cái Quang Toàn 14807,00 75 400 200 675 700
Diệp Duy Toàn 14808,00 175 375 375 925 950
Doăn Minh Toàn 14809,00 250 350 350 950 950
Dương Ṿ Toàn 14811,00 475 725 625 1825 1850
Đàm Minh Toàn 14812,00 100 150 350 600 600
Đào Hữu Toàn 14813,00 125 450 275 850 850
Đào Xuân Toàn 14814,00 200 625 500 1325 1350
Đặng Phước Minh Toàn 14815,00 650 775 675 2100 2100
Đặng Trần ChƯ Toàn 14816,00 650 700 375 1725 1750
Đinh Duy Toàn 14817,00 200 350 275 825 850
Đỗ Minh Toàn 14818,00 275 325 200 800 800
Đỗ Minh Toàn 14819,00 575 400 350 1325 1350
Hà Dức Toàn 14820,00 375 450 325 1150 1150
Hoàng Minh Toàn 14823,00 125 475 350 950 950
Hoàng Thanh Toàn 14824,00 550 600 450 1600 1600
Hồ Th̃ Toàn 14826,00 475 425 300 1200 1200
Hồ Ṿ Toàn 14828,00 350 425 300 1075 1100
Hứa Văn Toàn 14830,00 675 550 450 1675 1700
Lă Thanh Toàn 14831,00 450 425 300 1175 1200
Lâm Văn Tuấn 14832,00 100 275 350 725 750
Lê Châu Toàn 14833,00 500 425 425 1350 1350
Lê Đ́nh Toàn 14834,00 100 300 325 725 750
Lê Đ́nh Toàn 14835,00 950 875 800 2625 2650
Lê Đức Toàn 14836,00 350 600 475 1425 1450
Lê Hồng Toàn 14837,00 450 350 450 1250 1250
Lê Minh Toàn 14839,00 225 275 250 750 750
Lê Minh Toàn 14840,00 375 300 200 875 900
Lê Phước Song Toàn 14841,00 625 475 500 1600 1600
Lê Quang Toàn 14842,00 175 250 350 775 800
Lê Song Toàn 14843,00 650 525 325 1500 1500
Lê Sỹ Toàn 14844,00 550 525 550 1625 1650
Lê Thanh Toàn 14845,00 275 325 400 1000 1000
Nguyễn Văn Hải 4861,00 275 400 450 1125 1150
Nguyễn Văn Hải 4862,00 600 650 700 1950 1950
Nguyễn Văn Hải 4863,00 225 300 300 825 850
Nguyễn ViƠt Hải 4864,00 400 350 375 1125 1150
Nguyễn Xuân Hải 4865,00 550 575 400 1525 1550
Phan Cảnh Hải 4866,00 450 450 425 1325 1350
Phan Đức Hải 4867,00 275 400 275 950 950
Phan Khắc Hải 4868,00 650 450 525 1625 1650
Phan Minh Hải 4869,00 75 250 350 675 700
Phan Quốc Hải 4870,00 0 275 275 550 550
Phan Thanh Hải 4871,00 200 400 350 950 950
Phan Thanh Hải 4872,00 100 275 400 775 800
Phan Thanh Hải 4873,00 150 350 400 900 900
Phan Th̃ Hồng Hải 4874,00 600 650 475 1725 1750
Phan Văn Hải 4875,00 325 550 550 1425 1450
Phan Văn Hải 4876,00 325 325 350 1000 1000
Phan Văn Hải 4877,00 350 325 350 1025 1050
Phan Văn Hải 4878,00 175 275 250 700 700
Phan Việt Hải 4879,00 100 275 325 700 700
Phạm Duy Hải 4880,00 100 200 275 575 600
Phạm Hữu Hải 4881,00 150 300 325 775 800
Phạm Quốc Hải 4883,00 200 375 275 850 850
Phạm Th̃ Hải 4884,00 350 350 425 1125 1150
Phạm Trung Hải 4885,00 100 500 475 1075 1100
Phạm Trường Hải 4886,00 600 650 450 1700 1700
Phạm Tuấn Hải 4887,00 75 300 250 625 650
Phạm Văn Hải 4888,00 100 300 250 650 650
Phạm Văn Hải 4890,00 250 450 350 1050 1050
Phạm Xuân Hải 4891,00 100 275 400 775 800
Phùng Nguyễn Thành Hải 4892,00 450 425 425 1300 1300
Thái Minh Hải 4893,00 350 400 250 1000 1000
Trần Hải 4895,00 325 325 425 1075 1100
Trần Công Hải 4897,00 600 625 525 1750 1750
Trần Công Hải 4898,00 150 650 450 1250 1250
Trần Duy Hải 4899,00 175 350 425 950 950
Trần Duy Hải 4900,00 75 250 200 525 550
Trần Đ́nh Hải 4901,00 150 400 225 775 800
Trần Hữu Hải 4902,00 75 175 250 500 500
Trần Minh Hải 4903,00 200 200 250 650 650
Trần Ngọc Hải 4905,00 300 350 400 1050 1050
Trần Quốc Hải 4906,00 175 550 600 1325 1350
Trần Tấn Hải 4907,00 75 750 550 1375 1400
Trần Tấn Hải 4908,00 350 425 325 1100 1100
Vơ Nhất Huy 6541,00 650 550 450 1650 1650
Vơ Như Huy 6542,00 75 200 150 425 450
Vơ Sỹ Tơ Huy 6544,00 400 250 350 1000 1000
Vơ Văn Huy 6545,00 325 550 375 1250 1250
Ṿ Văn Huy 6546,00 500 450 450 1400 1400
Ṿ Xuân Huy 6547,00 650 550 425 1625 1650
Đặng Th̃ Huyên 6548,00 575 550 450 1575 1600
Nguyễn Đức Huyên 6550,00 625 750 475 1850 1850
Nguyễn Th̃ Huyên 6551,00 325 375 300 1000 1000
Vơ Th̃ Lệ Huyên 6552,00 125 350 400 875 900
Đinh Ngọc Huỷn 6553,00 525 350 400 1275 1300
Hồ Th̃ Thanh Huỷn 6554,00 75 325 375 775 800
Lê Th̃ Thanh Huỷn 6555,00 350 375 425 1150 1150
Lê Th̃ Thanh Huỷn 6556,00 450 575 375 1400 1400
Lê Trương Diệu Huỷn 6557,00 475 450 425 1350 1350
Mai Th̃ Lệ Huỷn 6558,00 425 425 350 1200 1200
Mai Văn Huỷn 6559,00 250 350 450 1050 1050
Ngô Th̃ Huỷn 6560,00 350 375 350 1075 1100
Nguyễn Khánh Huỷn 6561,00 575 450 475 1500 1500
Nguyễn Th̃ Huỷn 6563,00 425 275 325 1025 1050
Nguyễn Th̃ Huỷn 6564,00 25 350 300 675 700
Nguyễn Th̃ Thu Huỷn 6565,00 375 400 525 1300 1300
Nguyễn Th̃ Thu Huỷn 6566,00 100 350 350 800 800
Phan Th̃ Huỷn 6568,00 225 500 450 1175 1200
Phạm Ngọc Huỷn 6569,00 375 450 350 1175 1200
Phạm Th̃ Huỷn 6571,00 750 650 550 1950 1950
Trần Giáng Huỷn 6572,00 475 625 600 1700 1700
Trần Th̃ Huỷn 6573,00 125 250 350 725 750
Trần Th̃ Thu Huỷn 6574,00 175 325 250 750 750
Tr ̃nh Th̃ Thu Huỷn 6575,00 475 525 575 1575 1600
Vơ Th̃ Huỷn 6576,00 100 250 200 550 550
Võ Trần Khánh Huỷn 6577,00 475 600 550 1625 1650
Ngô Quang Huyễn 6578,00 300 450 400 1150 1150
Phạm Văn Huynh 6579,00 200 350 425 975 1000
Trần Huynh 6580,00 350 400 350 1100 1100
Trần Đăng Huynh 6581,00 500 625 350 1475 1500
Trần Xuân Huynh 6582,00 550 375 475 1400 1400
Bùi Đức Huỳnh 6583,00 550 525 450 1525 1550
Đặng Quang Huỳnh 6584,00 625 700 650 1975 2000
Lê Anh Huỳnh 6585,00 575 575 500 1650 1650
Lê Đức Huỳnh 6586,00 475 400 400 1275 1300
Lê Xuân Huỳnh 6587,00 400 600 650 1650 1650
Ngô Quốc Huỳnh 6588,00 100 275 175 550 550
Nguyễn Anh Khoa 7454,00 400 675 450 1525 1550
Nguyễn Anh Khoa 7455,00 325 375 350 1050 1050
Nguyễn Cửu Khoa 7456,00 350 350 350 1050 1050
Nguyễn Đăng Khoa 7457,00 425 450 600 1475 1500
Nguyễn Đăng Khoa 7458,00 175 350 375 900 900
Nguyễn Đăng Khoa 7459,00 150 425 300 875 900
Nguyễn Đ́nh Khoa 7461,00 275 675 300 1250 1250
Nguyễn Đ́nh Khoa 7462,00 575 825 725 2125 2150
Nguyễn Đ́nh Bảo Khoa 7463,00 425 475 525 1425 1450
Vơ Đức Khoa 7464,00 250 375 225 850 850
Nguyễn Hữu Đăng Khoa 7465,00 325 450 250 1025 1050
Nguyễn Minh Khoa 7467,00 250 475 275 1000 1000
Nguyễn Minh Khoa 7468,00 50 150 150 350 350
Nguyễn Phan Khoa 7469,00 450 575 275 1300 1300
Nguyễn Phi Khoa 7470,00 450 350 275 1075 1100
Nguyễn Tấn Khoa 7472,00 225 450 425 1100 1100
Nguyễn Thành Khoa 7473,00 525 650 450 1625 1650
Nguyễn Văn Khoa 7476,00 400 550 400 1350 1350
Nguyễn Văn Khoa 7477,00 375 525 425 1325 1350
Nguyễn Việt Khoa 7478,00 100 425 350 875 900
Nguyễn Ṿ Đình Khoa 7479,00 550 825 725 2100 2100
Nguyễn Y Khoa 7480,00 575 375 425 1375 1400
Phan Anh Khoa 7482,00 200 350 350 900 900
Phan Anh Khoa 7483,00 575 625 525 1725 1750
Phan Cao Khoa 7485,00 350 475 400 1225 1250
Phan Hảo Anh Khoa 7486,00 450 700 500 1650 1650
Phạm Anh Khoa 7487,00 125 275 450 850 850
Phạm Ngọc Khoa 7488,00 525 625 525 1675 1700
Phạm Văn Khoa 7490,00 100 325 275 700 700
Phạm Y Khoa 7491,00 150 150 250 550 550
Tạ Quang Khoa 7492,00 175 350 350 875 900
Tăng Duy Khoa 7493,00 200 250 225 675 700
Tôn Thất Dương Bá Khoa 7494,00 550 250 350 1150 1150
Trần Anh Khoa 7498,00 350 525 525 1400 1400
Trần Anh Khoa 7499,00 275 325 450 1050 1050
Trần Anh Khoa 7500,00 425 325 250 1000 1000
Nguyễn Thiện Tuấn 16094,00 150 350 400 900 900
Nguyễn TrƯ Tuấn 16095,00 325 425 450 1200 1200
Nguyễn Tr ̃nh Thanh Tuấn 16096,00 550 675 475 1700 1700
Nguyễn Trung Tuấn 16097,00 600 375 425 1400 1400
Nguyễn Trường Anh Tuấn 16098,00 100 400 350 850 850
Nguyễn Tuyển Tuấn 16099,00 275 325 375 975 1000
Nguyễn Văn Tuấn 16100,00 175 475 250 900 900
Nguyễn Văn Tuấn 16103,00 300 425 350 1075 1100
Nguyễn Văn Tuấn 16104,00 150 175 325 650 650
Nguyễn Văn Tuấn 16106,00 500 650 700 1850 1850
Nguyễn Văn Tuấn 16107,00 175 175 400 750 750
Nguyễn Văn Tuấn 16108,00 100 225 375 700 700
Nguyễn Văn Tuấn 16109,00 425 275 350 1050 1050
Nguyễn Văn Tuấn 16110,00 100 350 275 725 750
Nguyễn Văn Tuấn 16111,00 150 250 425 825 850
Nguyễn Văn Tuấn 16112,00 525 525 525 1575 1600
Nguyễn Văn Anh Tuấn 16113,00 350 450 300 1100 1100
Nguyễn ViƠt Tuấn 16114,00 100 200 450 750 750
Nguyễn Việt Tuấn 16115,00 400 450 375 1225 1250
Nguyễn Vĩnh Tuấn 16116,00 150 275 275 700 700
Nguyễn Ṿ Anh Tuấn 16117,00 350 450 250 1050 1050
Nguyễn Xuân Tuấn 16119,00 725 750 700 2175 2200
Phan Anh Tuấn 16120,00 150 250 575 975 1000
Phan Anh Tuấn 16121,00 325 475 475 1275 1300
Phan Anh Tuấn 16122,00 650 400 350 1400 1400
Phan Anh Tuấn 16123,00 100 300 250 650 650
Phan Quang Tuấn 16125,00 50 350 325 725 750
Phan Quốc Tuấn 16126,00 450 325 350 1125 1150
Phan Tá Tuấn 16127,00 25 350 200 575 600
Phan Thanh Tuấn 16128,00 150 450 250 850 850
Phan Thanh Tuấn 16129,00 600 650 400 1650 1650
Phan Trần Tuấn 16130,00 300 250 350 900 900
Phan Trần Anh Tuấn 16131,00 600 775 525 1900 1900
Phan Trung Tuấn 16133,00 225 350 350 925 950
Phan Văn Tuấn 16134,00 200 225 250 675 700
Phan Văn Tuấn 16135,00 200 475 275 950 950
Phan Văn Tuấn 16136,00 200 275 350 825 850
Phan Văn Tuấn 16137,00 425 375 325 1125 1150
Phạm Anh Tuấn 16138,00 150 275 275 700 700
Phạm Anh Tuấn 16139,00 300 350 225 875 900
Phạm Anh Tuấn 16140,00 25 250 325 600 600
Phạm Anh Tuấn 16141,00 350 375 350 1075 1100
Trần Văn TiƠn 14606,00 200 275 275 750 750
Trần Văn TiƠn 14607,00 350 350 550 1250 1250
Trần Văn TiƠn 14608,00 100 350 275 725 750
Tr ̃nh Xuân TiƠn 14609,00 250 350 350 950 950
Trương Công TiƠn 14610,00 225 275 350 850 850
Trương Phan Quỳnh TiƠn 14611,00 100 100 100
Vơ Văn TiƠn 14612,00 650 775 725 2150 2150
Vơ Văn TiƠn 14613,00 150 350 425 925 950
Ṿ Danh TiƠn 14614,00 200 375 525 1100 1100
Hoàng Sỹ TiƠp 14616,00 800 325 750 1875 1900
Nguyễn Văn TiƠp 14617,00 75 325 375 775 800
Nguyễn Văn TiƠp 14618,00 175 375 350 900 900
Phan Văn TiƠp 14619,00 125 350 375 850 850
Trần Công TiƠp 14620,00 125 550 450 1125 1150
Trần Quốc TiƠp 14621,00 400 550 425 1375 1400
Lê Khắc Tiển 14622,00 350 450 350 1150 1150
Vơ Sĩ Tiễn 14623,00 225 350 400 975 1000
Đoàn Tiệp 14624,00 500 650 500 1650 1650
Mai Xuân Tiệp 14625,00 125 400 450 975 1000
Nguyễn Văn Tiệp 14628,00 450 475 275 1200 1200
Nông Thanh Tiệp 14629,00 550 525 625 1700 1700
Phạm ViƠt Tiệp 14631,00 375 475 575 1425 1450
Trần Ngọc Tiệp 14632,00 575 750 675 2000 2000
Trần Quốc Tiệp 14633,00 475 700 825 2000 2000
Trần Tiểu Tiệp 14634,00 400 250 375 1025 1050
Đỗ Tấn Tin 14635,00 200 275 450 925 950
Lê Công Tin 14636,00 375 450 200 1025 1050
Lê ViƠt Tin 14637,00 425 400 250 1075 1100
Nguyễn Thanh Tin 14638,00 300 450 650 1400 1400
Nguyễn Thành Tin 14639,00 175 350 350 875 900
Nguyễn Văn Tin 14640,00 200 225 350 775 800
Nguyễn Văn Tin 14641,00 25 350 450 825 850
Phan Bá Tin 14642,00 300 550 425 1275 1300
Trần Tin 14643,00 525 600 550 1675 1700
Trần Văn Tin 14644,00 225 425 425 1075 1100
Nguyễn Kim Tinh 14645,00 400 525 500 1425 1450
Dương Văn T́nh 14646,00 150 275 250 675 700
Đặng Công Tình 14647,00 425 350 375 1150 1150
Đặng Th̃ T́nh 14648,00 625 525 575 1725 1750
Đỗ Ngọc Tình 14650,00 750 775 725 2250 2250
Đỗ ThƠ T́nh 14651,00 500 675 450 1625 1650
Hoàng Thanh T́nh 14652,00 400 250 375 1025 1050
Hồ ThƯch T́nh 14653,00 150 325 250 725 750
Trần Thanh Hải 4909,00 275 650 350 1275 1300
Trần Trỉu Hải 4911,00 200 325 325 850 850
Trần Trung Hải 4912,00 650 650 600 1900 1900
Trần Văn Hải 4914,00 100 525 350 975 1000
Trần Văn Hải 4915,00 525 550 275 1350 1350
Trần Văn Hải 4916,00 725 700 750 2175 2200
Trần Văn Hải 4917,00 200 375 350 925 950
Trần Văn Hải 4918,00 200 575 625 1400 1400
Trần Văn Hải 4919,00 675 575 450 1700 1700
Tr ̃nh Quốc Hài 4920,00 400 350 400 1150 1150
Trương Đại Hải 4921,00 150 600 625 1375 1400
Trương Lê Duy Hải 4922,00 650 825 825 2300 2300
Trương Ngọc Hải 4923,00 200 350 375 925 950
Trương Quang Hải 4925,00 175 575 450 1200 1200
Trương Quốc Hải 4926,00 225 450 350 1025 1050
Trương Tùng Hải 4927,00 500 575 450 1525 1550
Vơ Bá Hải 4928,00 100 300 400 800 800
Vơ Minh Hải 4929,00 150 250 200 600 600
Vơ Ngọc Hải 4930,00 100 275 325 700 700
Vơ Quang Hải 4931,00 350 350 350 1050 1050
Vơ Văn Hải 4932,00 0 250 275 525 550
Nguyễn Nguyên Hản 4934,00 400 550 550 1500 1500
Bùi ViƠt Hảo 4935,00 450 675 425 1550 1550
Dương Công Hảo 4937,00 300 350 375 1025 1050
Đặng Công Hảo 4938,00 175 375 450 1000 1000
Đặng Th̃ Hảo 4939,00 600 650 550 1800 1800
Đoàn Danh Hảo 4940,00 125 300 300 725 750
Hồ Sỹ Hảo 4941,00 600 725 400 1725 1750
Lại Th̃ Vĩnh Hảo 4942,00 650 625 500 1775 1800
Lê Minh Hảo 4943,00 350 500 350 1200 1200
Lê Th̃ Hảo 4944,00 500 550 375 1425 1450
Lê Văn Hảo 4945,00 500 425 475 1400 1400
Ngô Văn Hảo 4947,00 225 375 250 850 850
Nguyễn Quốc Hảo 4948,00 75 250 275 600 600
Nguyễn Th̃ Hảo 4949,00 450 375 400 1225 1250
Nguyễn Th̃ Như Hảo 4950,00 500 450 525 1475 1500
Nguyễn Văn Hảo 4951,00 500 450 350 1300 1300
Phan Th̃ Hảo 4952,00 425 550 400 1375 1400
Phạm Văn Hảo 4954,00 175 375 425 975 1000
Thái Duy Hảo 4955,00 350 450 450 1250 1250
Trần Thiên Hảo 4957,00 300 425 325 1050 1050
Tr ̃nh Th̃ Hảo 4958,00 225 250 100 575 600
Trương Th̃ Như Hảo 4959,00 325 225 275 825 850
Trương Văn Hảo 4960,00 375 375 375 1125 1150
Vơ Hoàng Hảo 4961,00 425 525 650 1600 1600
Vơ Hoàng Hảo 4963,00 350 450 400 1200 1200
Vơ Hùng Hảo 4964,00 300 350 375 1025 1050
Vơ Th̃ Hồng Hảo 4965,00 375 450 450 1275 1300
Lê Minh Hạ 4967,00 425 375 325 1125 1150
Lư Xuân Hạ 4968,00 500 325 300 1125 1150
Nguyễn Mai Hạ 4969,00 675 825 575 2075 2100
Thái Lê Nhật Hạ 4970,00 150 350 375 875 900
Trần Khiêm Hạ 4971,00 750 600 625 1975 2000
Đặng Văn Hạnh 4973,00 525 525 350 1400 1400
Đinh Minh Hạnh 4974,00 425 400 350 1175 1200
Đoàn Th̃ Mỹ Hạnh 4975,00 625 575 475 1675 1700
Đoàn Trọng Hạnh 4976,00 525 425 375 1325 1350
Đỗ Th̃ Hạnh 4977,00 500 425 375 1300 1300
Hầu Công Hạnh 4978,00 550 625 350 1525 1550
Hoàng Văn Hạnh 4979,00 250 250 350 850 850
Hoàng Văn Hạnh 4980,00 275 475 300 1050 1050
Hoàng Văn Hạnh 4981,00 0 350 350 700 700
Huỳnh Ngọc Hạnh 4982,00 100 525 525 1150 1150
Huỳnh Th̃ BƯch Hạnh 4983,00 400 675 675 1750 1750
Lâm Th̃ Mỹ Hạnh 4984,00 200 350 250 800 800
Lê Th̃ Hạnh 4985,00 300 350 475 1125 1150
Lê Th̃ Hạnh 4986,00 275 400 375 1050 1050
Lê Văn Hạnh 4987,00 300 325 450 1075 1100
Lê Văn Hạnh 4988,00 100 300 175 575 600
Lê Văn Hạnh 4989,00 200 325 225 750 750
Ngô Th̃ Hạnh 4992,00 225 400 425 1050 1050
Nguyễn Hoàng Hồng Hạnh 4993,00 500 550 550 1600 1600
Nguyễn Ngọc Hạnh 4995,00 300 400 200 900 900
Nguyễn Th̃ Hạnh 4996,00 200 300 350 850 850
Nguyễn Th̃ Hạnh 4997,00 275 375 300 950 950
Nguyễn Th̃ Hạnh 4998,00 375 375 375 1125 1150
Nguyễn Th̃ Hạnh 4999,00 125 375 250 750 750
Nguyễn Th̃ Hạnh 5000,00 150 325 325 800 800
Nguyễn Th̃ Hạnh 5001,00 200 275 350 825 850
Nguyễn Th̃ Hạnh 5002,00 225 250 425 900 900
Nguyễn Th̃ Bảo Hạnh 5003,00 600 375 350 1325 1350
Nguyễn Th̃ BƯch Hạnh 5004,00 125 350 350 825 850
Phạm Văn Đức 4429,00 325 475 425 1225 1250
Phạm ViƠt Đức 4430,00 675 550 350 1575 1600
Tạ Anh Đức 4431,00 325 550 400 1275 1300
Thái Doăn Đức 4433,00 725 850 850 2425 2450
Trần Công Đức 4434,00 400 375 400 1175 1200
Trần Đ́nh Đức 4435,00 100 250 200 550 550
Trần Hữu Đức 4436,00 425 525 475 1425 1450
Trần Kim Đức 4437,00 125 275 275 675 700
Trần Lê Công Đức 4438,00 125 225 325 675 700
Trần Mạnh Đức 4439,00 275 425 375 1075 1100
Trần Minh Đức 4440,00 75 350 300 725 750
Trần Minh Đức 4441,00 550 450 350 1350 1350
Trần Minh Đức 4442,00 300 250 350 900 900
Trần Minh Đức 4444,00 575 700 525 1800 1800
Trần Ngọc Đức 4446,00 300 475 300 1075 1100
Trần Ngọc Đức 4447,00 0 325 250 575 600
Trần Ngọc MinhĐức 4448,00 125 375 600 1100 1100
Trần Nguyễn TàiĐức 4449,00 625 425 525 1575 1600
Trần Quang Đức 4450,00 550 575 525 1650 1650
Trần Tâm Hỉn Đức 4451,00 250 275 300 825 850
Trần TrƯ Việt Đức 4452,00 500 375 250 1125 1150
Trần Trung Đức 4453,00 525 425 350 1300 1300
Trần Trung Đức 4454,00 350 325 325 1000 1000
Trần Trung Đức 4455,00 125 375 300 800 800
Trần Trung Đức 4456,00 100 400 250 750 750
Trần Văn Đức 4457,00 100 375 325 800 800
Trần Việt Đức 4459,00 300 250 300 850 850
Trần Ṿ Đức 4460,00 250 350 350 950 950
Tr ̃nh Minh Đức 4462,00 500 350 475 1325 1350
Tr ̃nh Minh Đức 4463,00 500 300 250 1050 1050
Tr ̃nh Xuân Đức 4464,00 75 300 325 700 700
Trương Đức Đức 4465,00 200 350 475 1025 1050
Trương Phước Đức 4466,00 650 650 550 1850 1850
Trương Trung Đức 4468,00 500 700 525 1725 1750
Trương Văn Đức 4469,00 25 550 475 1050 1050
Trương Việt Đức 4470,00 400 600 550 1550 1550
Trương Ṿ Tuấn Đức 4471,00 475 575 550 1600 1600
Tơ Xuân Đức 4472,00 550 525 400 1475 1500
Vơ Đức 4473,00 275 500 450 1225 1250
Vơ Doăn Đức 4474,00 275 250 350 875 900
Vơ Huỳnh Đức 4475,00 400 525 350 1275 1300
Vơ Hữu Đức 4476,00 0 250 250 500 500
Nguyễn Th̃ Hằng 5054,00 475 700 725 1900 1900
Nguyễn Th̃ Hằng 5055,00 450 425 475 1350 1350
Nguyễn Th̃ Hằng 5056,00 650 525 600 1775 1800
Nguyễn Th̃ Lệ Hằng 5058,00 25 350 250 625 650
Nguyễn Th̃ Minh Hằng 5059,00 700 525 375 1600 1600
Nguyễn Th̃ Thu Hằng 5060,00 325 225 375 925 950
Nguyễn Th̃ Thu Hằng 5061,00 225 425 450 1100 1100
Nguyễn Th̃ Thúy Hằng 5062,00 500 425 375 1300 1300
Nguyễn Thúy Hằng 5063,00 550 525 525 1600 1600
Nguyễn Thụy Hằng 5064,00 750 775 775 2300 2300
Ông Th̃ Hằng 5065,00 350 325 325 1000 1000
Phan Th̃ Hằng 5066,00 150 325 300 775 800
Phan Th̃ Lệ Hằng 5067,00 200 275 300 775 800
Phan Th̃ Thanh Hằng 5068,00 400 625 350 1375 1400
Phan Th̃ Thúy Hằng 5069,00 350 500 350 1200 1200
Phạm Th̃ Hằng 5070,00 650 575 600 1825 1850
Phạm Th̃ BƯch Hằng 5071,00 150 475 200 825 850
Phạm Th̃ Thu Hằng 5072,00 725 375 525 1625 1650
Phùng Th̃ Hằng 5073,00 250 425 450 1125 1150
Trần Châu Cẩm Hằng 5074,00 600 600 475 1675 1700
Trần Th̃ Hằng 5075,00 400 575 450 1425 1450
Trần Th̃ Hằng 5076,00 525 475 725 1725 1750
Trần Th̃ Hằng 5077,00 425 350 525 1300 1300
Trần Th̃ Hằng 5078,00 450 550 450 1450 1450
Trần Th̃ Hằng 5079,00 525 350 350 1225 1250
Trần Th̃ Hằng 5080,00 550 650 550 1750 1750
Trần Th̃ Thu Hằng 5083,00 800 525 775 2100 2100
Trương Th̃ Thu Hằng 5084,00 225 275 325 825 850
Ṿ Thanh Hằng 5085,00 300 425 350 1075 1100
Bùi Ṿ Duy Hân 5086,00 375 400 275 1050 1050
Đỗ Ṿ Hân 5087,00 100 375 425 900 900
Hồ Gia Hân 5088,00 650 750 650 2050 2050
Lê ChƯ Hân 5089,00 475 525 375 1375 1400
Lê Th̃ Ngọc Hân 5090,00 375 475 200 1050 1050
Mai Hữu Hân 5091,00 275 525 400 1200 1200
Ngô Nguyễn Khánh Hân 5092,00 450 575 350 1375 1400
Ngô Th̃ Trường Hân 5093,00 100 300 375 775 800
Nguyễn Hân 5094,00 75 200 350 625 650
Nguyễn Đăng Hân 5095,00 150 350 425 925 950
Nguyễn Quang Hân 5096,00 725 475 625 1825 1850
Phan Th̃ Hân 5097,00 475 475 425 1375 1400
Phạm Công Hân 5098,00 0 350 400 750 750
Trần Ngọc Hân 5099,00 550 575 575 1700 1700
Vơ Thanh Hân 5100,00 450 500 625 1575 1600
Lê Nguyễn ánh 1885,00 75 300 250 625 650
Lê Th̃ Ngọc ánh 1887,00 125 750 400 1275 1300
Lương Ngọc ánh 1888,00 75 150 325 550 550
Mai Xuân ánh 1890,00 25 250 250 525 550
Nguyễn Đ́nh ánh 1892,00 450 450 325 1225 1250
Nguyễn Đức ánh 1893,00 250 275 400 925 950
Nguyễn Quang ánh 1894,00 500 575 575 1650 1650
Nguyễn Th̃ ánh 1895,00 150 400 225 775 800
Nguyễn Th̃ Kim ánh 1896,00 575 500 575 1650 1650
Nguyễn ViƠt ánh 1897,00 200 175 350 725 750
Phan Hoàng Minh ánh 1898,00 250 625 350 1225 1250
Phạm Ngọc ánh 1899,00 400 475 450 1325 1350
Phạm ViƠt ánh 1900,00 450 550 450 1450 1450
Thái Xuân ánh 1901,00 350 450 500 1300 1300
Trần Minh ánh 1903,00 450 400 375 1225 1250
Trần Quốc ánh 1904,00 50 225 300 575 600
Trần Thanh ánh 1905,00 450 325 350 1125 1150
Trần Th̃ Kim ánh 1906,00 425 550 400 1375 1400
Trần Văn ánh 1907,00 550 750 775 2075 2100
Trương Việt ánh 1908,00 600 550 775 1925 1950
Văn Duy ánh 1909,00 550 625 300 1475 1500
Cao Hoài Ân 1912,00 350 175 350 875 900
Đặng Quang Ân 1914,00 250 350 350 950 950
Đặng Thanh Ân 1915,00 25 300 350 675 700
Hồ Bảo Ân 1916,00 475 325 375 1175 1200
Huỳnh Đức ấn 1917,00 150 375 350 875 900
Lê Hoài Ân 1918,00 200 325 375 900 900
Lê Th̃ Ḥa Ân 1920,00 200 300 375 875 900
Lương Quang Ân 1922,00 500 550 400 1450 1450
Mai Xuân Ân 1924,00 650 700 725 2075 2100
Nguyễn Hoàng Ân 1925,00 375 325 275 975 1000
Nguyễn Hồ Ân 1926,00 0 425 550 975 1000
Nguyễn Lê Thiện Ân 1927,00 425 825 750 2000 2000
Nguyễn Minh Ân 1928,00 25 275 250 550 550
Nguyễn Văn Ân 1930,00 300 350 250 900 900
Nguyễn Văn Ân 1931,00 250 225 300 775 800
Phan Văn Hồng Ân 1932,00 425 550 275 1250 1250
Tạ Quang Chung 2701,00 575 650 500 1725 1750
Trần Thành Chung 2702,00 225 350 400 975 1000
Trần Th̃ Chung 2703,00 325 300 250 875 900
Trần Văn Chung 2704,00 475 350 475 1300 1300
Trần Văn Chung 2705,00 225 275 250 750 750
Trương Văn Chung 2706,00 325 475 550 1350 1350
Ung Nho Chung 2707,00 350 450 425 1225 1250
Văn Đức Chung 2708,00 475 500 400 1375 1400
Vơ Thành Chung 2709,00 0 250 275 525 550
Vương Đ́nh Chung 2710,00 300 350 350 1000 1000
Lê Hồng Chuyên 2711,00 350 575 675 1600 1600
Nguyễn Hữu Chuyên 2712,00 300 425 350 1075 1100
Nguyễn Ṿ Chuyên 2713,00 650 850 725 2225 2250
Phạm Anh Chuyên 2714,00 275 250 250 775 800
Phạm Th̃ Chuyện 2715,00 600 325 325 1250 1250
Nguyễn Huy Chúc 2716,00 100 275 375 750 750
Bùi Hữu Nguyên Chương 2719,00 550 625 625 1800 1800
Đinh Phú Chương 2723,00 75 325 225 625 650
Đỗ Chương 2724,00 375 450 300 1125 1150
Đỗ Thành Chương 2725,00 225 375 225 825 850
Đỗ Văn Chương 2726,00 350 450 350 1150 1150
Hà Minh Hoàng Chương 2727,00 225 350 250 825 850
Hoàng Văn Chương 2728,00 100 300 375 775 800
Huỳnh Ngọc Chương 2729,00 250 625 450 1325 1350
Huỳnh Ngọc Minh Chương 2730,00 275 125 250 650 650
Lê Văn Chương 2731,00 800 750 825 2375 2400
Lê Văn Chương 2732,00 525 550 325 1400 1400
Lê Văn Chương 2733,00 250 275 350 875 900
Lê Văn Chương 2734,00 150 500 550 1200 1200
Nguyễn Công Chương 2735,00 75 250 300 625 650
Nguyễn Hoàng Chương 2737,00 700 700 750 2150 2150
Nguyễn Huy Chương 2738,00 700 700 675 2075 2100
Nguyễn Lê Huân Chương 2739,00 400 425 350 1175 1200
Nguyễn Ngọc Chương 2740,00 300 400 450 1150 1150
Nguyễn Văn Chương 2743,00 50 250 275 575 600
Nguyễn Văn Chương 2744,00 450 500 350 1300 1300
Nguyễn Văn Chương 2745,00 475 550 500 1525 1550
Nguyễn Ṿ Hoàng Chương 2747,00 575 725 750 2050 2050
Nguyễn Xuân Chương 2748,00 50 275 250 575 600
Lê Tấn Nghĩa 9517,00 0 250 150 400 400
Lê Th̃ Nghĩa 9518,00 325 375 350 1050 1050
Lê Th̃ Nghĩa 9519,00 325 500 475 1300 1300
Lê Trọng Nghĩa 9520,00 675 650 775 2100 2100
Lê Văn Nghĩa 9521,00 300 650 725 1675 1700
Lê Văn Nghĩa 9522,00 325 475 425 1225 1250
Lương Duy Nghĩa 9524,00 150 300 200 650 650
Lương Trọng Nghĩa 9525,00 200 175 400 775 800
Mai Tuấn Nghĩa 9526,00 350 500 675 1525 1550
Ngô Đ́nh Nghĩa 9527,00 75 650 675 1400 1400
Ngô Quang Nghĩa 9529,00 225 325 375 925 950
Ngô Trọng Nghĩa 9530,00 575 650 650 1875 1900
Ngô Tùng Nghĩa 9531,00 200 275 425 900 900
Ngô Văn Nghĩa 9532,00 400 650 575 1625 1650
Nguyễn Đ́nh Minh Nghĩa 9533,00 325 675 350 1350 1350
Nguyễn HiƠu Nghĩa 9534,00 250 350 250 850 850
Nguyễn Hoàng Trọng Nghĩa 9535,00 625 750 375 1750 1750
Nguyễn Hùng Nghĩa 9537,00 100 450 325 875 900
Nguyễn Ngọc Nghĩa 9539,00 525 750 675 1950 1950
Nguyễn Ngọc Nghĩa 9540,00 600 525 350 1475 1500
Nguyễn Nhân Phước Nghĩa 9542,00 75 150 150 375 400
Nguyễn Quang Nghĩa 9543,00 650 750 675 2075 2100
Nguyễn Tất Trọng Nghĩa 9545,00 450 625 200 1275 1300
Nguyễn Thái Nghĩa 9546,00 275 350 350 975 1000
Nguyễn ThƠ Nghĩa 9547,00 600 425 450 1475 1500
Nguyễn Th̃ Nhân Nghĩa 9548,00 175 275 350 800 800
Nguyễn Trọng Nghĩa 9549,00 0 425 325 750 750
Nguyễn Trọng Nghĩa 9550,00 150 225 250 625 650
Nguyễn Trọng Nghĩa 9551,00 350 300 175 825 850
Nguyễn Trung Nghĩa 9552,00 550 350 425 1325 1350
Nguyễn Trung Nghĩa 9553,00 200 225 250 675 700
Nguyễn Văn Nghĩa 9554,00 625 475 375 1475 1500
Nguyễn Văn Nghĩa 9555,00 475 550 475 1500 1500
Nguyễn Văn Nghĩa 9556,00 350 450 425 1225 1250
Nguyễn Văn Nghĩa 9557,00 475 475 325 1275 1300
Nguyễn Văn Nghĩa 9558,00 225 200 275 700 700
Nguyễn Văn Thanh Nghĩa 9559,00 575 575 350 1500 1500
Nguyễn ViƠt Nghĩa 9560,00 450 350 350 1150 1150
Phan Khắc Nghĩa 9561,00 300 475 350 1125 1150
Phan Phước Nghĩa 9562,00 75 450 275 800 800
Phan Trọng Nghĩa 9563,00 500 550 400 1450 1450
Phạm Quốc Nghĩa 9564,00 150 225 375 750 750
Mai Văn ChiƠn 2557,00 550 175 375 1100 1100
Ngô Quang Sử ChiƠn 2558,00 450 575 400 1425 1450
Nguyễn ChiƠn 2559,00 475 300 400 1175 1200
Nguyễn Bá ChiƠn 2561,00 75 250 250 575 600
Nguyễn Kim ChiƠn 2562,00 300 350 250 900 900
Nguyễn Quang ChiƠn 2563,00 125 275 300 700 700
Nguyễn Trọng ChiƠn 2564,00 75 275 350 700 700
Nguyễn Văn ChiƠn 2565,00 675 725 700 2100 2100
Nguyễn Văn ChiƠn 2566,00 150 275 400 825 850
Nguyễn Văn ChiƠn 2567,00 100 300 400 800 800
Nguyễn Văn ChiƠn 2568,00 175 350 325 850 850
Nguyễn Xuân ChiƠn 2569,00 500 550 525 1575 1600
Nguyễn Xuân ChiƠn 2570,00 525 425 475 1425 1450
Phan Đ́nh ChiƠn 2571,00 575 600 400 1575 1600
Phạm ThƠ ChiƠn 2573,00 400 450 275 1125 1150
Tăng Văn ChiƠn 2575,00 475 525 550 1550 1550
Thái Đ́nh ChiƠn 2576,00 450 475 550 1475 1500
Trần Đ́nh ChiƠn 2577,00 325 375 450 1150 1150
Trần Hồng ChiƠn 2578,00 475 425 650 1550 1550
Trần Văn ChiƠn 2579,00 450 625 550 1625 1650
Trần Văn ChiƠn 2581,00 0 250 250 500 500
Trần Văn ChiƠn 2582,00 0 325 250 575 600
Trần Văn ChiƠn 2583,00 175 350 250 775 800
Trần Ṿ ChiƠn 2584,00 150 250 250 650 650
Trương Quang ChiƠn 2586,00 200 475 600 1275 1300
Văn Phú ChiƠn 2587,00 550 650 600 1800 1800
Vơ Văn ChiƠn 2588,00 125 325 275 725 750
Diệp Hữu Chinh 2592,00 300 425 400 1125 1150
Dương Ngọc Chinh 2593,00 475 300 425 1200 1200
Đoàn Văn Chinh 2594,00 175 275 275 725 750
Huỳnh Ngọc Chinh 2596,00 600 550 325 1475 1500
Lê Tự Chinh 2597,00 400 350 350 1100 1100
Lê Văn Chinh 2598,00 200 400 450 1050 1050
Lê Văn Chinh 2599,00 300 350 250 900 900
Nguyễn Hữu Chinh 2602,00 75 350 350 775 800
Lê Việt Ly 8750,00 275 225 350 850 850
Ngô Th̃ Khánh Ly 8751,00 225 350 300 875 900
Nguyễn Gia Ly 8752,00 650 625 550 1825 1850
Nguyễn Quang Vi Ly 8753,00 75 250 300 625 650
Nguyễn Th̃ Ly 8754,00 150 225 225 600 600
Nguyễn Th̃ BƯch Ly 8755,00 350 450 375 1175 1200
Nguyễn Th̃ Mai Ly 8756,00 150 325 375 850 850
Nguyễn Văn Ly 8757,00 600 725 550 1875 1900
Nguyễn Xuân Ly 8758,00 575 600 475 1650 1650
Phan Trần Mai Ly 8759,00 150 200 300 650 650
Phạm Th̃ Ly 8761,00 150 325 375 850 850
Phạm Th̃ Cẩm Ly 8762,00 650 600 450 1700 1700
Sú Th̃ Trà Ly 8763,00 0 300 275 575 600
Trần Th̃ Duy Ly 8764,00 300 450 350 1100 1100
Trần Th̃ Ly Ly 8765,00 100 350 300 750 750
Đàm Xuân Lư 8766,00 675 650 500 1825 1850
Đồng Th̃ Lư 8767,00 550 400 475 1425 1450
Hồ Văn Lư 8768,00 125 300 300 725 750
Lê Minh Lư 8769,00 300 350 200 850 850
Lê Văn Hải Lư 8771,00 550 675 350 1575 1600
Ngô Văn Lư 8772,00 50 350 300 700 700
Nguyễn Mậu Lư 8774,00 400 475 225 1100 1100
Nguyễn Văn Lư 8778,00 650 525 450 1625 1650
Phạm Hồng Lư 8779,00 475 375 350 1200 1200
Phạm Hữu Lư 8780,00 0 300 275 575 600
Trần Huy Lư 8781,00 225 350 450 1025 1050
Trần Th̃ Hải Lư 8782,00 550 550 625 1725 1750
Trần Vạn Lư 8783,00 475 650 550 1675 1700
Trần Văn Lư 8784,00 400 550 500 1450 1450
Trương Bá Lư 8785,00 200 150 350 700 700
Trương Lê Hải Lư 8786,00 725 850 850 2425 2450
Vơ Văn Lư 8787,00 575 425 475 1475 1500
Bùi Th̃ Mai 8788,00 475 500 550 1525 1550
Dương Lưu Ngọc Mai 8789,00 425 400 350 1175 1200
Đào Th̃ Bạch Mai 8790,00 400 350 350 1100 1100
Đoàn Th̃ Trúc Mai 8791,00 100 325 250 675 700
Đỗ Th̃ Mai 8792,00 175 325 200 700 700
Lê Ngọc Mai 8793,00 650 450 375 1475 1500
Lê Th̃ Mai 8794,00 600 525 350 1475 1500
Nguyễn Th̃ Mai 8795,00 650 650 400 1700 1700
Nguyễn Th̃ Thanh Mai 8796,00 275 225 400 900 900
Lê Phước Trình 15230,00 100 225 350 675 700
Lưu Phước Trình 15231,00 350 450 350 1150 1150
Nguyễn ChƯ Tŕnh 15232,00 475 350 275 1100 1100
Nguyễn Đông Tŕnh 15233,00 100 350 275 725 750
Nguyễn Hữu Trình 15234,00 675 525 575 1775 1800
Nguyễn Song Hữu Trình 15235,00 250 275 300 825 850
Nguyễn Trọng Trình 15236,00 400 525 350 1275 1300
Phan Hữu Trình 15237,00 200 250 275 725 750
Phan Văn Tŕnh 15238,00 75 175 325 575 600
Phạm Văn Tŕnh 15239,00 275 325 400 1000 1000
Phạm Văn Tŕnh 15240,00 650 575 775 2000 2000
Thái Bá Tŕnh 15241,00 500 500 425 1425 1450
Trần Đức Trình 15242,00 150 300 450 900 900
Trần Hữu Trình 15243,00 300 275 75 650 650
Trần Quang Trình 15244,00 400 425 325 1150 1150
Trần Văn Tŕnh 15245,00 150 250 300 700 700
Triệu Nguyễn Khánh Trình 15246,00 325 375 450 1150 1150
Tơ Công Tŕnh 15247,00 450 375 550 1375 1400
Bùi Quang Minh TrƯ 15248,00 700 800 675 2175 2200
Bùi Xuân TrƯ 15250,00 150 350 300 800 800
Dương Trung ChƯ 15251,00 125 275 325 725 750
Đoàn Cơ TrƯ 15252,00 200 350 350 900 900
Hoàng Đăng Minh TrƯ 15253,00 325 350 325 1000 1000
Hồ Đắc TrƯ 15254,00 750 775 825 2350 2350
Hồ Quang TrƯ 15255,00 175 350 150 675 700
Huỳnh Ngọc TrƯ 15258,00 375 425 450 1250 1250
Huỳnh Sở TrƯ 15259,00 300 350 300 950 950
Huỳnh Tấn TrƯ 15260,00 325 150 250 725 750
Huỳnh Tấn TrƯ 15261,00 225 275 375 875 900
Lâm Hữu TrƯ 15262,00 525 575 275 1375 1400
Lê Đ́nh TrƯ 15264,00 100 250 300 650 650
Lê Hồng TrƯ 15265,00 250 400 300 950 950
Lê Minh TrƯ 15266,00 150 200 325 675 700
Lê Minh TrƯ 15267,00 700 700 625 2025 2050
Lê Ngọc TrƯ 15268,00 150 325 200 675 700
Lê Quang TrƯ 15269,00 425 400 450 1275 1300
Lê Tự Chánh TrƯ 15270,00 575 500 750 1825 1850
Lương Văn TrƯ 15271,00 225 375 300 900 900
Lưu Minh TrƯ 15272,00 175 275 325 775 800
Mai Xuân TrƯ 15274,00 475 250 300 1025 1050
Ngô Ḍng TrƯ 15275,00 700 650 550 1900 1900
Ngô Như TrƯ 15276,00 775 825 775 2375 2400
Ngô Văn TrƯ 15277,00 625 525 550 1700 1700
Phan Tùng Châu 2509,00 550 400 500 1450 1450
Phan Văn Châu 2510,00 650 600 475 1725 1750
Phạm Bá Châu 2511,00 600 425 250 1275 1300
Phạm Văn Châu 2514,00 475 450 450 1375 1400
Phạm Văn Minh Châu 2515,00 600 750 525 1875 1900
Quách Như Bảo Châu 2516,00 200 225 250 675 700
Trần Châu 2517,00 375 250 275 900 900
Trần Đ́nh Bảo Châu 2518,00 500 500 650 1650 1650
Trần Lương Châu 2519,00 200 250 350 800 800
Trần Nguyên Ngọc Châu 2520,00 250 325 275 850 850
Trần Quang Châu 2521,00 100 250 200 550 550
Trần Văn Châu 2522,00 150 250 275 675 700
Trần Ṿ Châu 2523,00 75 325 200 600 600
Tr ̃nh Xuân Châu 2524,00 125 400 225 750 750
Trương Th̃ Ngọc Châu 2526,00 250 350 350 950 950
Vơ Th̃ Kim Châu 2527,00 125 250 300 675 700
Vơ Th̃ Minh Châu 2528,00 425 400 425 1250 1250
Ṿ Giang Châu 2529,00 300 225 250 775 800
Nguyễn Duy Chánh 2530,00 50 200 375 625 650
Dương Th̃ Chi 2532,00 100 300 325 725 750
Đặng Th̃ Kim Chi 2533,00 600 650 425 1675 1700
Huỳnh Th̃ Kim Chi 2534,00 100 150 375 625 650
Lê Th̃ Kim Chi 2535,00 400 450 275 1125 1150
Nguyễn Th̃ Huỷn Chi 2536,00 75 250 375 700 700
Nguyễn Th̃ Kim Chi 2537,00 400 550 375 1325 1350
Nguyễn Th̃ Kim Chi 2539,00 275 300 300 875 900
Phạm Văn Hồng Chi 2542,00 475 600 250 1325 1350
Trần Th̃ Quỳnh Chi 2543,00 500 400 475 1375 1400
Nguyễn Th̃ Hồng Chiêm 2544,00 225 350 250 825 850
Nguyễn Th̃ Lan Chiêu 2545,00 500 525 350 1375 1400
Bùi Công ChiƠn 2546,00 25 250 425 700 700
Chung Văn ChiƠn 2547,00 175 325 325 825 850
Hoàng Duy ChiƠn 2548,00 600 575 700 1875 1900
Hoàng Trần Như ChiƠn 2549,00 425 525 375 1325 1350
Huỳnh Ngọc ChiƠn 2550,00 300 500 350 1150 1150
Lê Hữu ChiƠn 2552,00 400 450 325 1175 1200
Lê Mạnh ChiƠn 2553,00 300 350 425 1075 1100
Lương Đại ChiƠn 2554,00 25 425 375 825 850
Lưu Văn ChiƠn 2555,00 625 750 850 2225 2250
Phạm Công QuƠ 11437,00 225 550 575 1350 1350
Phùng Tấn Quệ 11438,00 750 725 625 2100 2100
Diệp ThƠ Qui 11439,00 650 475 250 1375 1400
Nguyễn Tấn Qui 11440,00 175 250 375 800 800
Đặng Văn QuƯ 11441,00 625 500 500 1625 1650
Đới Dương Vương QuƯ 11442,00 175 325 350 850 850
Hoàng Quang QuƯ 11443,00 325 500 400 1225 1250
Lê Ngọc QuƯ 11444,00 550 450 450 1450 1450
Lê Trung QuƯ 11445,00 225 400 425 1050 1050
Lê Xuân QuƯ 11446,00 600 550 650 1800 1800
Nguyễn Ngọc QuƯ 11447,00 300 350 450 1100 1100
Nguyễn Xuân QuƯ 11448,00 200 325 325 850 850
Phan Ngọc QuƯ 11449,00 600 625 475 1700 1700
Bùi ChƯ Quốc 11450,00 125 325 425 875 900
Bùi Duy Quốc 11451,00 650 750 650 2050 2050
Bùi Minh Quốc 11452,00 100 250 325 675 700
Bùi Minh Quốc 11453,00 0 250 250 500 500
Diệp Quốc 11454,00 125 550 400 1075 1100
Diệp Đ́nh Quốc 11455,00 600 625 475 1700 1700
Đặng Quốc 11456,00 100 375 250 725 750
Đặng Công Quốc 11457,00 275 525 350 1150 1150
Đinh Hữu Quốc 11458,00 225 375 350 950 950
Đồng Vương Quốc 11459,00 125 525 325 975 1000
Đỗ Châu Quốc 11460,00 250 350 250 850 850
Đỗ Phú Quốc 11462,00 300 325 225 850 850
Đỗ Vạn Quốc 11463,00 650 500 750 1900 1900
Đỗ Văn Quốc 11464,00 150 400 300 850 850
Hoàng Kim Quốc 11465,00 375 625 500 1500 1500
Hoàng Ngọc Quốc 11466,00 550 650 550 1750 1750
Hoàng Tấn Quốc 11467,00 450 450 425 1325 1350
Hồ Đắc Quốc 11468,00 625 475 425 1525 1550
Hồ Văn Quốc 11469,00 250 550 300 1100 1100
Huỳnh Minh Quốc 11471,00 375 400 375 1150 1150
Huỳnh Minh Quốc 11472,00 375 300 375 1050 1050
Huỳnh Ngọc Quốc 11473,00 650 450 575 1675 1700
Hứa Văn Quốc 11474,00 425 450 650 1525 1550
Lê Bửu Quốc 11477,00 650 675 550 1875 1900
Lê ChƯ Quốc 11479,00 125 250 175 550 550
Lê Minh Quốc 11480,00 125 275 300 700 700
Lê Minh Quốc 11481,00 175 250 275 700 700
Lê ThƠ Quốc 11482,00 175 400 450 1025 1050
Lê TrƯ Quốc 11483,00 350 375 325 1050 1050
Lê Trung Quốc 11484,00 375 425 350 1150 1150
Nguyễn ThƠ Nhân 9997,00 150 525 550 1225 1250
Nguyễn Th̃ Nhân 9998,00 275 350 275 900 900
Nguyễn Trọng Nhân 9999,00 450 675 550 1675 1700
Nguyễn Trọng Nhân 10000,00 775 650 800 2225 2250
Nguyễn Trọng Nhân 10001,00 100 100 100
Nguyễn Trọng Nhân 10002,00 475 625 450 1550 1550
Nguyễn Trọng Nhân 10003,00 525 500 425 1450 1450
Nguyễn Trung Nhân 10004,00 550 575 600 1725 1750
Nguyễn Tùng Nhân 10005,00 50 325 250 625 650
Nguyễn Văn Nhân 10006,00 400 750 650 1800 1800
Nguyễn Văn Nhân 10007,00 400 500 550 1450 1450
Nguyễn Văn Nhân 10008,00 500 450 650 1600 1600
Phan Đ́nh Nhân 10010,00 600 550 550 1700 1700
Phan Thành Nhân 10011,00 700 725 575 2000 2000
Phan Thành Nhân 10012,00 0 0 0
Phan Văn Nhân 10013,00 525 450 475 1450 1450
Phan Văn Nhân 10014,00 275 350 425 1050 1050
Phan Văn Nhân 10016,00 475 250 375 1100 1100
Phạm Gia Nhân 10017,00 375 300 250 925 950
Tôn Văn Thân 10018,00 550 675 600 1825 1850
Trần Duy Nhân 10019,00 125 425 300 850 850
Trần Đ́nh Nhân 10020,00 625 775 750 2150 2150
Trần Đ́nh Nhân 10021,00 550 700 350 1600 1600
Trần Hoài Nhân 10022,00 275 525 275 1075 1100
Trần Phước Nhân 10025,00 475 400 475 1350 1350
Trần Trọng Nhân 10026,00 50 350 250 650 650
Trần Việt Nhân 10027,00 175 350 250 775 800
Trương Thành Nhân 10028,00 250 350 450 1050 1050
Trương Thành Nhân 10029,00 675 700 650 2025 2050
Trương Việt Nhân 10030,00 275 550 350 1175 1200
Vơ Đăng Nhân 10031,00 575 650 550 1775 1800
Vơ Ngọc Nhân 10032,00 825 825 875 2525 2550
Vương Công Nhân 10034,00 325 425 325 1075 1100
Đỗ Văn Nhất 10035,00 225 450 350 1025 1050
Hoàng Ngọc Nhất 10036,00 200 525 400 1125 1150
Lê Văn Nhất 10038,00 650 550 475 1675 1700
Lương Văn Nhất 10039,00 225 350 250 825 850
Nguyễn Anh Nhất 10040,00 325 450 300 1075 1100
Nguyễn Trường Nhất 10042,00 250 325 350 925 950
Nguyễn Văn Nhất 10043,00 225 350 300 875 900
Lê Nguyễn Hoàng Linh 8029,00 375 550 450 1375 1400
Lê Quang Hoàng Linh 8030,00 350 450 525 1325 1350
Lê Th̃ Hà Linh 8033,00 300 375 425 1100 1100
Lê Th̃ Thu Linh 8035,00 600 450 500 1550 1550
Lê Th̃ Thùy Linh 8037,00 675 800 725 2200 2200
Lê Th̃ TuyƠt Linh 8038,00 525 525 575 1625 1650
Lê Văn Linh 8039,00 600 575 450 1625 1650
Lê Văn Linh 8040,00 375 325 350 1050 1050
Lê Văn Linh 8041,00 475 375 375 1225 1250
Lê Văn Linh 8042,00 400 325 375 1100 1100
Lê Vĩnh Linh 8043,00 125 250 325 700 700
Lê Xuân Linh 8044,00 425 425 375 1225 1250
Lư Hoàng Linh 8045,00 200 350 300 850 850
Mai Nữ Thục Linh 8046,00 225 300 400 925 950
Mai Văn Linh 8047,00 125 225 300 650 650
Mai Văn Linh 8048,00 175 175 425 775 800
Ngô Th̃ Phương Linh 8049,00 450 250 350 1050 1050
Ngô Văn Duy Linh 8050,00 125 250 250 625 650
Nguyễn Linh 8051,00 400 525 425 1350 1350
Nguyễn Anh Linh 8052,00 325 275 275 875 900
Nguyễn Bá Linh 8053,00 500 650 575 1725 1750
Nguyễn ChƯ Linh 8054,00 225 325 550 1100 1100
Nguyễn ChƯ Linh 8055,00 75 225 250 550 550
Nguyễn Đăng Linh 8057,00 450 450 300 1200 1200
Nguyễn Đ́nh Linh 8058,00 350 250 425 1025 1050
Nguyễn Đức Linh 8059,00 325 400 375 1100 1100
Nguyễn Hoàng Linh 8062,00 175 350 350 875 900
Nguyễn Hoàng Linh 8063,00 125 400 250 775 800
Nguyễn Hữu Linh 8064,00 425 650 500 1575 1600
Nguyễn Hữu Hoàng Linh 8065,00 500 400 275 1175 1200
Nguyễn Lâm Tiểu Linh 8066,00 50 250 300 600 600
Nguyễn Ngọc Linh 8067,00 450 450 200 1100 1100
Nguyễn Ngọc Linh 8068,00 525 400 350 1275 1300
Nguyễn Ngọc Linh 8070,00 175 325 350 850 850
Nguyễn Ngọc Linh 8071,00 525 650 825 2000 2000
Nguyễn Nhật Linh 8072,00 500 475 650 1625 1650
Nguyễn Phan Hoàng Linh 8073,00 500 475 375 1350 1350
Nguyễn Phúc Linh 8074,00 475 600 500 1575 1600
Nguyễn Phước Linh 8075,00 375 500 500 1375 1400
Nguyễn Quang Linh 8076,00 175 225 200 600 600
Phùng Th̃ Thủy Tiên 14462,00 400 475 400 1275 1300
Tạ Th̃ Quỳnh Tiên 14463,00 325 400 375 1100 1100
Trà Tấn Tiên 14464,00 475 700 350 1525 1550
Trần Thanh Tiên 14466,00 525 625 550 1700 1700
Trần Thanh Tiên 14467,00 100 350 250 700 700
Trần Th̃ Cẩm Tiên 14468,00 400 275 250 925 950
Trần Văn Tiên 14469,00 500 425 350 1275 1300
Trương Minh Tiên 14470,00 75 225 350 650 650
Trương Th̃ Cẩm Tiên 14471,00 175 200 275 650 650
Vơ Duy Tiên 14472,00 0 300 325 625 650
Vơ Tấn Tiên 14473,00 575 600 550 1725 1750
Vơ Văn Tiên 14474,00 475 500 450 1425 1450
Nguyễn Văn Tỉm 14475,00 375 400 400 1175 1200
Đinh Chỉ Tỉn 14476,00 550 400 300 1250 1250
Đoàn Văn Tỉn 14477,00 200 400 400 1000 1000
Ngô Văn Tỉn 14478,00 600 650 550 1800 1800
Nguyễn Th̃ Đăng Tỉn 14479,00 375 225 350 950 950
Trần ViƠt Tỉn 14480,00 150 350 300 800 800
Trương Tỉn 14481,00 100 350 325 775 800
Bùi Văn TiƠn 14482,00 325 350 350 1025 1050
Cao Phước TiƠn 14483,00 175 350 325 850 850
Cao Văn TiƠn 14484,00 200 375 450 1025 1050
Châu Văn TiƠn 14485,00 600 825 750 2175 2200
Chúc Văn TiƠn 14486,00 575 625 350 1550 1550
Dương Minh TiƠn 14488,00 0 250 300 550 550
Dương Văn TiƠn 14489,00 50 250 400 700 700
Đậu Anh TiƠn 14491,00 325 225 150 700 700
Đinh Công TiƠn 14492,00 250 150 250 650 650
Đinh Ngọc TiƠn 14493,00 550 375 375 1300 1300
Đoàn Quang TiƠn 14494,00 150 275 425 850 850
Đỗ Thanh TiƠn 14495,00 575 650 525 1750 1750
Hồ Đắc TiƠn 14499,00 175 250 400 825 850
Hồ Quang TiƠn 14500,00 325 400 350 1075 1100
Huỳnh TiƠn 14502,00 500 675 550 1725 1750
Huỳnh Ngọc TiƠn 14503,00 75 250 300 625 650
Huỳnh Tấn TiƠn 14504,00 550 600 675 1825 1850
Huỳnh Văn TiƠn 14505,00 425 250 400 1075 1100
Lê Anh TiƠn 14506,00 675 625 450 1750 1750
Lê Minh TiƠn 14507,00 225 250 375 850 850
Lê Quang TiƠn 14509,00 350 375 300 1025 1050
Trương Công Bảo 2078,00 225 250 350 825 850
Trương Đ́nh Bảo 2080,00 700 775 625 2100 2100
Trương Khánh Bảo 2081,00 75 475 200 750 750
Vơ Đăng Băo 2082,00 525 425 350 1300 1300
Vơ Gia Bảo 2083,00 250 250 400 900 900
Ngô Văn Bảy 2085,00 400 575 700 1675 1700
Phạm Th̃ Bảy 2086,00 275 225 275 775 800
Đỗ Văn Băng 2087,00 0 325 300 625 650
Hồ Văn Băo 2088,00 125 200 325 650 650
Vơ Quốc Bão 2089,00 100 475 500 1075 1100
Nguyễn Dương Băng 2090,00 275 450 350 1075 1100
Bùi Văn Bằng 2091,00 350 450 375 1175 1200
Chu Linh Bằng 2092,00 300 450 300 1050 1050
Dương Văn Bằng 2093,00 325 550 350 1225 1250
Đinh Công Bằng 2094,00 100 250 275 625 650
Hồ ChƯ Bằng 2095,00 225 400 325 950 950
Lê Bá Bằng 2096,00 525 525 450 1500 1500
Lê Ṿ Bằng 2098,00 475 550 400 1425 1450
Nguyễn Huy Bằng 2099,00 450 375 550 1375 1400
Phạm Như Bằng 2102,00 350 375 425 1150 1150
Phạm Văn Bằng 2103,00 75 225 425 725 750
Trần Thanh Bằng 2104,00 200 250 350 800 800
Dương Văn Bắc 2105,00 125 300 200 625 650
Hán Duy Bắc 2106,00 150 525 325 1000 1000
Lê Cung Bắc 2107,00 200 350 375 925 950
Lữ Hoài Bắc 2108,00 325 350 425 1100 1100
Nguyễn TiƠn Bắc 2109,00 575 650 325 1550 1550
Nguyễn Văn Bắc 2110,00 375 350 350 1075 1100
Phạm Công Bắc 2111,00 600 575 575 1750 1750
Thái Văn Bắc 2112,00 375 350 350 1075 1100
Trần Văn Bắc 2114,00 275 550 600 1425 1450
Trần Văn Bắc 2115,00 225 275 250 750 750
Nguyễn Th̃ Bân 2116,00 475 575 550 1600 1600
Đào Hửu Ben 2117,00 350 575 450 1375 1400
Lê Th̃ BĐ 2118,00 350 300 400 1050 1050
Nguyễn Văn BĐ 2119,00 125 325 425 875 900
Trương Văn BĐ 2120,00 150 350 225 725 750
Nguyễn Th̃ Bê 2121,00 150 450 300 900 900
Nguyễn Như Bênh 2122,00 150 350 250 750 750
Phan Văn B̉n 2123,00 425 425 450 1300 1300
Trương Đức B̉n 2124,00 0 275 225 500 500
Nguyễn Văn Hướng 7117,00 400 650 450 1500 1500
Nguyễn Văn Hướng 7118,00 175 150 250 575 600
Nguyễn Xuân Hướng 7119,00 600 550 550 1700 1700
Phan ViƠt Hướng 7121,00 475 325 375 1175 1200
Trần Văn Hướng 7122,00 250 400 375 1025 1050
Trần Văn Hướng 7123,00 125 350 350 825 850
Cái Xuân Hưởng 7124,00 450 725 850 2025 2050
Hoàng Đức Hưởng 7125,00 450 325 500 1275 1300
Lê Văn Hưởng 7126,00 150 150 350 650 650
Nguyễn Doãn Hưởng 7127,00 250 325 450 1025 1050
Nguyễn Văn Hưởng 7128,00 200 350 375 925 950
Tạ Văn Hưởng 7130,00 200 475 250 925 950
Thái Hưởng 7131,00 175 250 375 800 800
Trần Văn Hưởng 7132,00 275 550 450 1275 1300
Vơ Văn Hưởng 7133,00 175 450 275 900 900
Bùi Quang Hữu 7135,00 500 575 650 1725 1750
Cù Đ́nh Hữu 7136,00 200 275 375 850 850
Đinh Trọng Hữu 7139,00 625 550 500 1675 1700
Hồ Hữu 7140,00 275 300 450 1025 1050
Huỳnh Kim Hữu 7141,00 250 575 525 1350 1350
Huỳnh Trọng Hữu 7142,00 500 600 475 1575 1600
Lê Quang Hữu 7143,00 475 650 475 1600 1600
Mai Văn Hữu 7144,00 250 400 325 975 1000
Nguyễn Bảo Hữu 7145,00 225 400 350 975 1000
Nguyễn TiƠn Hữu 7147,00 200 350 300 850 850
Nguyễn Văn Hữu 7148,00 275 400 350 1025 1050
Nguyễn Văn Hữu 7149,00 575 650 725 1950 1950
Nguyễn Văn Hữu 7150,00 550 550 600 1700 1700
Phạm Văn Hữu 7151,00 275 350 350 975 1000
Phạm Ṿ Hữu 7152,00 350 475 500 1325 1350
Tạ Quang Hữu 7153,00 0 350 425 775 800
Tô Trường Hữu 7154,00 200 375 550 1125 1150
Trần Văn Hữu 7155,00 300 300 350 950 950
Vơ Văn Hữu 7157,00 450 550 725 1725 1750
Nguyễn Văn Hựu 7158,00 250 450 550 1250 1250
Nguyễn Chánh Hy 7159,00 375 550 300 1225 1250
Trần Thúc Hứa 7160,00 400 300 550 1250 1250
Trương Văn Lưu Ka 7161,00 225 325 450 1000 1000
Đinh Ṿ Ka Kao 7162,00 225 325 475 1025 1050
Arâl Kát 7163,00 175 250 425 850 850
Bùi Duy Kha 7164,00 175 350 325 850 850
Ngô Hoàng Việt 16959,00 325 325 550 1200 1200
Ngô Văn Việt 16961,00 0 250 275 525 550
Nguyễn Việt 16962,00 375 475 350 1200 1200
Nguyễn Việt 16963,00 400 350 425 1175 1200
Nguyễn Anh Việt 16965,00 600 825 750 2175 2200
Nguyễn Bá Việt 16966,00 550 625 650 1825 1850
Nguyễn Công Việt 16968,00 0 0 0
Nguyễn Công Việt 16969,00 525 450 350 1325 1350
Nguyễn Duy Việt 16970,00 200 300 350 850 850
Nguyễn Đức Việt 16971,00 125 525 550 1200 1200
Nguyễn Đức Việt 16972,00 900 625 575 2100 2100
Nguyễn Hải Việt 16973,00 275 250 350 875 900
Nguyễn Hoàng Việt 16974,00 250 250 250 750 750
Nguyễn Hoàng Việt 16975,00 625 550 475 1650 1650
Nguyễn Hữu Việt 16976,00 125 200 325 650 650
Nguyễn Hữu Việt 16977,00 450 575 625 1650 1650
Nguyễn Quang Việt 16981,00 500 550 750 1800 1800
Nguyễn Quốc Việt 16982,00 200 575 500 1275 1300
Nguyễn Quốc Việt 16983,00 550 550 425 1525 1550
Nguyễn Quốc Việt 16984,00 425 650 650 1725 1750
Nguyễn Quốc Việt 16985,00 575 725 500 1800 1800
Nguyễn Quốc Việt 16986,00 175 250 275 700 700
Nguyễn Quốc Việt 16987,00 275 300 275 850 850
Nguyễn Thanh Việt 16988,00 175 250 300 725 750
Nguyễn Thanh Việt 16989,00 300 300 425 1025 1050
Nguyễn Thanh Việt 16990,00 150 325 350 825 850
Nguyễn Thái Việt 16991,00 500 425 750 1675 1700
Nguyễn Trần Hoàng Việt 16992,00 275 400 500 1175 1200
Nguyễn Trọng Việt 16993,00 325 200 325 850 850
Nguyễn Tuấn Việt 16994,00 225 425 250 900 900
Nguyễn Văn Việt 16995,00 525 500 475 1500 1500
Nguyễn Văn Việt 16996,00 325 325 350 1000 1000
Nguyễn Văn Việt 16997,00 150 350 300 800 800
Nguyễn Văn Việt 16998,00 375 225 625 1225 1250
Nguyễn Văn Việt 16999,00 575 725 550 1850 1850
Nguyễn Văn Việt 17000,00 300 325 500 1125 1150
Nguyễn Văn Hoàng Việt 17001,00 175 275 400 850 850
Nguyễn ViƠt Việt 17002,00 250 350 250 850 850
Nguyễn Xuân Việt 17004,00 325 300 450 1075 1100
Nguyễn Đắc Việt 17005,00 225 325 450 1000 1000
Phan Quốc Việt 17006,00 225 300 325 850 850
Hoàng Trung Đông 4141,00 350 400 475 1225 1250
Hồ Sỹ Đông 4143,00 250 375 350 975 1000
Hồ Th̃ Đông 4144,00 475 400 350 1225 1250
Hồ Văn Đông 4145,00 50 450 375 875 900
Huỳnh Th̃ Đông 4146,00 375 550 425 1350 1350
Lê Hải Đông 4147,00 350 350 400 1100 1100
Lê Văn Đông 4148,00 475 325 650 1450 1450
Lưu Minh Đông 4150,00 350 450 425 1225 1250
Mai Văn Phương Đông 4151,00 250 500 425 1175 1200
Mă Thành Đông 4152,00 175 425 350 950 950
Ngô Công Đồng 4153,00 200 425 325 950 950
Ngô Duy Đông 4154,00 200 375 300 875 900
Ngô Thanh Đông 4155,00 400 275 350 1025 1050
Nguyễn Đông 4156,00 200 400 350 950 950
Nguyễn Đăng Đông 4158,00 225 350 300 875 900
Nguyễn Hoàng Đông 4159,00 275 275 350 900 900
Nguyễn Kim Đông 4160,00 200 475 350 1025 1050
Nguyễn Ngọc Đông 4161,00 125 425 350 900 900
Nguyễn Quang Đông 4162,00 175 375 325 875 900
Nguyễn ThƠ Đông 4163,00 250 550 375 1175 1200
Nguyễn Th̃ Minh Đông 4164,00 225 450 375 1050 1050
Nguyễn Trần Quốc Đông 4165,00 200 400 425 1025 1050
Nguyễn Văn Đông 4167,00 175 350 275 800 800
Nguyễn Văn Đông 4168,00 200 350 400 950 950
Nguyễn Văn Đông 4169,00 325 425 325 1075 1100
Phan Nam Đông 4171,00 150 300 250 700 700
Phan Thành Đông 4172,00 550 600 350 1500 1500
Phan Th̃ Đông 4173,00 425 525 300 1250 1250
Phạm Thanh Đông 4174,00 700 625 575 1900 1900
Phạm Văn Đông 4175,00 200 375 575 600
Phạm Văn Đông 4176,00 250 350 300 900 900
Trần Hữu Đông 4177,00 150 325 225 700 700
Trần Hữu Đông 4178,00 225 400 350 975 1000
Trần Hữu Võ Đông 4179,00 375 250 500 1125 1150
Trần Trung Đông 4180,00 125 350 475 500
Đặng Văn Đồng 4182,00 300 625 400 1325 1350
Lê Hữu Đồng 4184,00 350 500 475 1325 1350
Lê Nguyên Đồng 4185,00 625 750 625 2000 2000
Lê Tư Đồng 4186,00 325 550 575 1450 1450
Lê Văn Đồng 4187,00 625 600 400 1625 1650
Nguyễn Minh Trung 15519,00 425 350 250 1025 1050
Nguyễn Minh Trung 15520,00 475 475 375 1325 1350
Nguyễn Minh Trung 15521,00 450 500 500 1450 1450
Nguyễn Ngọc Quang Trung 15522,00 525 525 575 1625 1650
Nguyễn Phạm Trung 15523,00 250 350 300 900 900
Nguyễn Phạm Bá Trung 15524,00 450 350 450 1250 1250
Nguyễn Quang Trung 15525,00 275 250 250 775 800
Nguyễn Quang Trung 15526,00 500 325 250 1075 1100
Nguyễn Quang Trung 15527,00 350 250 225 825 850
Nguyễn Quốc Trung 15528,00 225 325 275 825 850
Nguyễn Quốc Trung 15529,00 300 600 550 1450 1450
Nguyễn Thanh Trung 15530,00 475 450 275 1200 1200
Nguyễn Thanh Trung 15531,00 500 550 350 1400 1400
Nguyễn Thành Trung 15532,00 300 450 325 1075 1100
Nguyễn Thành Trung 15533,00 375 450 425 1250 1250
Nguyễn Thành Trung 15534,00 325 375 175 875 900
Nguyễn Thành Trung 15535,00 250 450 350 1050 1050
Nguyễn Thành Trung 15536,00 475 350 325 1150 1150
Nguyễn Thành Trung 15537,00 0 300 225 525 550
Nguyễn Thành Trung 15538,00 500 350 475 1325 1350
Nguyễn Thành Trung 15539,00 275 650 350 1275 1300
Nguyễn Thành Trung 15541,00 100 225 175 500 500
Nguyễn Thành Trung 15542,00 250 350 375 975 1000
Nguyễn Thảo Trung 15543,00 400 300 350 1050 1050
Nguyễn ThƠ Trung 15544,00 550 350 375 1275 1300
Nguyễn ThƠ Trung 15545,00 475 550 525 1550 1550
Nguyễn ThƠ Trung 15546,00 200 350 150 700 700
Nguyễn Thiên Trung 15547,00 125 425 250 800 800
Nguyễn Th̃ Trung 15548,00 425 375 425 1225 1250
Nguyễn TiƠn Trung 15549,00 75 250 250 575 600
Nguyễn Trần Trung 15551,00 125 250 275 650 650
Nguyễn Văn Trung 15552,00 500 600 450 1550 1550
Nguyễn Văn Trung 15553,00 100 525 500 1125 1150
Nguyễn Văn Trung 15554,00 650 650 575 1875 1900
Nguyễn Văn Trung 15555,00 75 200 250 525 550
Nguyễn Văn Trung 15557,00 200 150 250 600 600
Nguyễn Văn Trung 15558,00 375 650 525 1550 1550
Nguyễn Văn Trung 15559,00 325 425 400 1150 1150
Nguyễn Văn Trung 15560,00 100 350 400 850 850
Nguyễn Văn Trung 15561,00 150 550 625 1325 1350
Nguyễn Văn Trung 15562,00 50 575 575 1200 1200
Nguyễn ViƠt Trung 15563,00 525 600 600 1725 1750
Nguyễn ViƠt Trung 15564,00 525 650 425 1600 1600
Nguyễn ViƠt Trung 15565,00 475 550 400 1425 1450
Trần Dinh 3229,00 225 400 350 975 1000
Trần Cảnh Dinh 3230,00 100 250 225 575 600
Trần Văn Dinh 3231,00 300 375 425 1100 1100
Vơ Văn Doan 3232,00 250 400 350 1000 1000
Lê Văn Doanh 3233,00 675 725 525 1925 1950
Lê Văn Doanh 3234,00 625 675 475 1775 1800
Nguyễn Đức Doanh 3235,00 550 500 375 1425 1450
Nguyễn Đức Doanh 3236,00 25 350 250 625 650
Nguyễn Tấn Doanh 3237,00 0 250 200 450 450
Phạm Hoài Doanh 3238,00 275 550 275 1100 1100
Trương Quang Doanh 3239,00 200 250 450 900 900
Đặng Th̃ Minh Doăn 3240,00 575 550 375 1500 1500
Nguyễn Bùi Thiện Doãn 3241,00 200 325 275 800 800
Nguyễn Công Doãn 3242,00 225 275 325 825 850
Nguyễn Công Doãn 3243,00 550 550 475 1575 1600
Trần Văn Công Doăn 3244,00 300 450 375 1125 1150
Tr ̃nh Tấn Doãn 3245,00 275 375 250 900 900
Hoàng Văn Dỗ 3246,00 375 450 575 1400 1400
Trần Văn Dỗi 3247,00 350 675 375 1400 1400
Phạm Th̃ Thu Dơn 3248,00 675 600 650 1925 1950
Y Trang A Drơng 3249,00 175 375 400 950 950
Lê Văn Thủy Du 3250,00 400 550 375 1325 1350
Ngô Văn Du 3251,00 175 300 225 700 700
Nguyễn Thành Du 3252,00 275 275 325 875 900
Nguyễn Văn Du 3253,00 475 650 450 1575 1600
Tạ Đ́nh Du 3254,00 575 550 375 1500 1500
Trần Dương Du 3255,00 500 500 475 1475 1500
Vơ Hồng Du 3256,00 125 275 250 650 650
Đỗ Tr ̃nh Duân 3257,00 725 525 625 1875 1900
Bùi Văn Duấn 3258,00 625 675 300 1600 1600
Hoàng Minh Duẩn 3259,00 275 275 250 800 800
Nguyễn Công Duẩn 3261,00 475 550 650 1675 1700
Nguyễn Văn Duẩn 3262,00 600 550 250 1400 1400
Phan Đ́nh Duẩn 3263,00 75 400 350 825 850
Trần Hữu Duẩn 3264,00 0 250 350 600 600
Trương Công Duẩn 3265,00 200 400 300 900 900
Vơ Văn Duẫn 3267,00 400 275 250 925 950
Trần Quang Duật 3268,00 225 325 300 850 850
Nguyễn Công Duệ 3269,00 625 750 800 2175 2200
Ninh Quang Duệ 3270,00 200 225 250 675 700
Trương Quang Duệ 3271,00 75 250 250 575 600
Dương Đặng Mỹ Kim Dung 3272,00 475 550 575 1600 1600
Dương Kim Thuỳ Dung 3273,00 450 450 350 1250 1250
Đặng Th̃ Phương Dung 3274,00 150 325 250 725 750
Hồ Trung Dung 3275,00 325 475 375 1175 1200
Huỳnh Th̃ Hồng Dung 3276,00 400 450 400 1250 1250
Nguyễn Phú Nhuận 10237,00 300 450 350 1100 1100
Nguyễn Văn Nhuận 10238,00 425 550 550 1525 1550
Trần Gia Nhuận 10239,00 600 450 400 1450 1450
Dương Th̃ Nhung 10240,00 400 300 275 975 1000
Đặng Th̃ Kim Nhung 10241,00 300 375 250 925 950
Đoàn Th̃ Hồng Nhung 10242,00 450 575 600 1625 1650
Đỗ Phú Nhung 10243,00 325 400 425 1150 1150
Đỗ Th̃ Hồng Nhung 10244,00 200 175 325 700 700
Hoàng Hồng Nhung 10245,00 450 500 450 1400 1400
Hoàng Th̃ Nhung 10246,00 550 425 450 1425 1450
Hồ Th̃ Hồng Nhung 10248,00 450 500 350 1300 1300
Huỳnh Th̃ Như Nhung 10249,00 150 400 325 875 900
Hứa Th̃ Cẩm Nhung 10250,00 250 400 325 975 1000
Khắc Th̃ Nhung 10251,00 100 300 250 650 650
Lê Th̃ Nhung 10252,00 625 550 350 1525 1550
Lê Th̃ ánh Nhung 10253,00 575 550 325 1450 1450
Lê Th̃ Trương Nhung 10254,00 225 425 250 900 900
Lê Th̃ TuyƠt Nhung 10255,00 525 625 625 1775 1800
Lương Th̃ Thu Nhung 10256,00 100 550 450 1100 1100
Ngô Th̃ Kim Nhung 10257,00 175 450 375 1000 1000
Nguyễn Thành Nhung 10258,00 550 600 700 1850 1850
Nguyễn Th̃ Nhung 10259,00 300 450 250 1000 1000
Nguyễn Th̃ Nhung 10260,00 125 400 300 825 850
Nguyễn Th̃ Cẩm Nhung 10263,00 200 225 275 700 700
Nguyễn Th̃ Cẩm Nhung 10264,00 100 350 175 625 650
Nguyễn Th̃ Cẩm Nhung 10265,00 100 325 175 600 600
Nguyễn Th̃ Hồng Nhung 10267,00 450 650 525 1625 1650
Nguyễn Th̃ Hồng Nhung 10268,00 150 325 325 800 800
Nguyễn Th̃ Hồng Nhung 10269,00 575 450 350 1375 1400
Nguyễn Th̃ Hương Nhung 10270,00 550 450 475 1475 1500
Nguyễn Th̃ TuyƠt Nhung 10271,00 375 300 425 1100 1100
Phan Th̃ Nhung 10273,00 600 750 675 2025 2050
Phạm Th̃ Cẩm Nhung 10275,00 475 425 550 1450 1450
Trần Th̃ Hồng Nhung 10277,00 250 425 250 925 950
Trần Th̃ TuyƠt Nhung 10278,00 475 425 300 1200 1200
Trần Th̃ TuyƠt Nhung 10279,00 550 700 500 1750 1750
Trương Th̃ Hải Nhung 10280,00 75 300 225 600 600
Trương Th̃ Quỳnh Nhung 10281,00 275 400 350 1025 1050
Bùi Th̃ Thuỳ Như 10283,00 275 325 250 850 850
Đinh Công Như 10284,00 725 600 250 1575 1600
Văn Xuân Cường 3085,00 100 275 250 625 650
Vơ Doăn Cường 3086,00 700 475 625 1800 1800
Vơ Quốc Cường 3088,00 325 450 325 1100 1100
Vơ Sỹ Cường 3089,00 25 150 350 525 550
Vơ Tấn Cường 3090,00 75 250 350 675 700
Vơ Văn Cường 3092,00 525 550 550 1625 1650
Vơ Văn Cường 3093,00 375 275 275 925 950
Ṿ Mạnh Cường 3094,00 200 400 450 1050 1050
Ṿ Quang Cường 3095,00 500 575 450 1525 1550
Nguyễn Hữu Cưu 3096,00 625 450 350 1425 1450
Đỗ Văn Cử 3097,00 300 550 450 1300 1300
Nguyễn Công Cử 3098,00 625 525 250 1400 1400
Nguyễn Cửu 3099,00 125 350 375 850 850
Nguyễn Thanh Cữ 3100,00 25 350 175 550 550
Lê Hữu Cữu 3101,00 225 325 325 875 900
Tăng Thượng Cữu 3102,00 225 400 350 975 1000
Phan ThƠ Cự 3103,00 525 725 350 1600 1600
Châu Ngọc Danh 3104,00 675 450 450 1575 1600
Đỗ Vạn Danh 3105,00 475 450 350 1275 1300
Hoàng Ngọc Danh 3107,00 525 500 375 1400 1400
Hồ Thăng Danh 3108,00 600 475 325 1400 1400
Karing Danh 3109,00 175 250 225 650 650
Lê Công Danh 3110,00 625 650 725 2000 2000
Lê Ngọc Danh 3111,00 475 450 225 1150 1150
Nguyễn Công Danh 3112,00 175 425 350 950 950
Nguyễn Công Danh 3113,00 100 175 350 625 650
Nguyễn Đ́nh Danh 3115,00 550 575 625 1750 1750
Nguyễn Kim Danh 3116,00 350 325 350 1025 1050
Nguyễn Ngọc Danh 3117,00 625 650 550 1825 1850
Nguyễn Ngọc Danh 3118,00 275 500 475 1250 1250
Nguyễn Văn Danh 3121,00 75 325 325 725 750
Nguyễn Văn Danh 3122,00 175 325 350 850 850
Nguyễn Văn Danh 3123,00 200 375 375 950 950
Nguyễn Văn Danh 3124,00 200 300 325 825 850
Nguyễn Xuân Danh 3125,00 125 250 250 625 650
Nguyễn Xuân Danh 3126,00 100 200 250 550 550
Phan Cao Danh 3127,00 475 450 375 1300 1300
Phạm Công Danh 3128,00 50 350 325 725 750
Phạm Công Danh 3129,00 525 775 650 1950 1950
Trần Công Danh 3130,00 375 400 425 1200 1200
Trần Đăng Danh 3131,00 750 650 575 1975 2000
Trần Phước Danh 3132,00 100 275 325 700 700
Trương Công Phú 10717,00 475 350 450 1275 1300
Vơ Văn Phú 10719,00 200 325 375 900 900
Bùi Nguyên Thiên Phúc 10720,00 325 325 250 900 900
Bùi Quang Phúc 10722,00 250 350 375 975 1000
Bùi Thanh Phúc 10724,00 575 525 400 1500 1500
Bùi Vĩnh Phúc 10725,00 25 200 250 475 500
Dương Minh Phúc 10727,00 475 550 400 1425 1450
Đặng Hữu Phúc 10729,00 600 550 450 1600 1600
Đinh Hạnh Phúc 10730,00 175 250 300 725 750
Đinh Ngọc Phúc 10731,00 600 675 575 1850 1850
Đinh Tuấn Phúc 10732,00 425 400 325 1150 1150
Đổ Th̃ Hồng Phúc 10733,00 175 275 325 775 800
Hồ Mạnh Phúc 10735,00 150 375 275 800 800
Huỳnh Phúc 10736,00 625 550 450 1625 1650
Huỳnh Ngọc Phúc 10737,00 500 550 400 1450 1450
Huỳnh Văn Phúc 10738,00 400 375 550 1325 1350
Lâm Quang Phúc 10739,00 400 500 475 1375 1400
Lê Bá Phúc 10740,00 650 650 675 1975 2000
Lê Cảnh Phúc 10741,00 225 325 275 825 850
Lê Cảnh Phúc 10742,00 475 650 775 1900 1900
Lê Đức Phúc 10743,00 650 650 675 1975 2000
Lê Hữu Phúc 10744,00 500 425 350 1275 1300
Lê Hữu Phúc 10745,00 175 350 350 875 900
Lê Hữu Phúc 10746,00 500 500 450 1450 1450
Lê Th̃ Phúc 10748,00 100 225 275 600 600
Lê Th̃ Phúc 10749,00 200 375 400 975 1000
Lê Văn Phúc 10750,00 125 375 275 775 800
Lê Văn Hữu Phúc 10751,00 550 625 450 1625 1650
Lê ViƠt Phúc 10752,00 375 350 200 925 950
Mai Đức Phúc 10754,00 200 350 225 775 800
Mai Th̃ Hạnh Phúc 10755,00 150 250 225 625 650
Mai Xuân Phúc 10756,00 275 375 300 950 950
Ngô Duy Phúc 10757,00 150 175 250 575 600
Ngô Duy Phúc 10758,00 200 350 375 925 950
Ngô Gia Phúc 10759,00 500 450 350 1300 1300
Ngô Quang Phúc 10760,00 300 325 350 975 1000
Ngô Th̃ Mỹ Phúc 10761,00 300 375 300 975 1000
Nguyễn Công Phúc 10763,00 225 350 400 975 1000
Nguyễn Đăng Phúc 10764,00 150 200 350 700 700
Huỳnh Ngọc Hát 4717,00 350 650 275 1275 1300
Bùi Thanh Hải 4719,00 550 700 550 1800 1800
Bùi Văn Hải 4721,00 425 525 400 1350 1350
Cao Thanh Hải 4723,00 400 350 450 1200 1200
Châu Phước Hải 4724,00 275 375 300 950 950
Chu Văn Hải 4725,00 350 300 350 1000 1000
Dương Công Hải 4727,00 200 200 250 650 650
Dương Minh Hải 4728,00 100 100 100
Dương Phú Hải 4729,00 175 300 250 725 750
Đặng Hải 4730,00 225 325 300 850 850
Đặng Ngọc Hải 4731,00 100 325 250 675 700
Đặng Quốc Hải 4732,00 275 275 250 800 800
Đinh Hải 4733,00 325 525 450 1300 1300
Đinh Mạnh Hải 4734,00 200 250 250 700 700
Đinh Văn Hải 4735,00 150 250 325 725 750
Đinh Văn Hải 4736,00 375 375 250 1000 1000
Đoàn Đ́nh Hải 4737,00 175 175 300 650 650
Đoàn Thanh Hải 4738,00 175 350 250 775 800
Đoàn Văn Hải 4739,00 0 250 325 575 600
Hà Danh Hải 4740,00 500 575 350 1425 1450
Hoàng Minh Hải 4742,00 225 350 375 950 950
Hoàng Văn Hải 4743,00 275 350 325 950 950
Hoàng Văn Hải 4744,00 800 700 650 2150 2150
Hoàng Văn Hải 4745,00 400 250 250 900 900
Hoàng Văn Hải 4746,00 100 350 350 800 800
Hoàng Văn Hải 4747,00 200 475 625 1300 1300
Hoàng Việt Hải 4748,00 500 475 350 1325 1350
Hoàng Xuân Hải 4749,00 500 850 750 2100 2100
Hồ Hải 4750,00 650 575 350 1575 1600
Hồ Minh Hải 4751,00 525 450 250 1225 1250
Hồ Minh Hải 4752,00 600 575 525 1700 1700
Hồ Thái Hải 4753,00 225 350 350 925 950
Hồ Văn Hải 4755,00 625 550 450 1625 1650
Hồ Văn Hải 4756,00 425 425 475 1325 1350
Hồ Xuân Hải 4757,00 550 500 375 1425 1450
Hồ Xuân Hải 4758,00 425 500 400 1325 1350
Huỳnh Kim Hải 4759,00 200 350 450 1000 1000
Hứa Tấn Hải 4761,00 100 425 375 900 900
Lê Cao Hoàng Hải 4762,00 375 450 350 1175 1200
Lê Hữu Hải 4764,00 525 475 450 1450 1450
Lê Hữu Hải 4765,00 400 400 300 1100 1100
Lê Minh Hải 4766,00 450 575 350 1375 1400
Lê Minh Hải 4767,00 200 225 300 725 750
Lê Minh Hải 4768,00 650 625 350 1625 1650
Lê Ngọc Hải 4770,00 300 225 250 775 800
Lê Quang Hải 4772,00 0 275 325 600 600
Lê Quang Hải 4773,00 725 750 675 2150 2150
Lê Quang Hải 4775,00 250 550 275 1075 1100
Lê Tấn Hải 4776,00 550 650 400 1600 1600
Lê Thanh Hải 4777,00 200 575 550 1325 1350
Lê Thanh Hải 4778,00 475 550 550 1575 1600
Lê Thanh Hải 4779,00 300 500 300 1100 1100
Lê Thành Hải 4780,00 50 325 300 675 700
Lê Trọng Hải 4782,00 425 650 450 1525 1550
Lê Văn Hải 4783,00 350 450 350 1150 1150
Lê Văn Hải 4784,00 575 775 575 1925 1950
Lê ViƠt Hải 4785,00 200 400 375 975 1000
Lê Xuân Hải 4786,00 100 250 325 675 700
Lê Xuân Hải 4787,00 50 350 225 625 650
Lưu Văn Hải 4788,00 300 375 325 1000 1000
Lư Duy Hải 4789,00 250 200 375 825 850
Mai Xuân Hải 4790,00 400 400 350 1150 1150
Ngô Hoàng Hải 4791,00 250 475 300 1025 1050
Ngô Hồng Hải 4792,00 325 475 325 1125 1150
Ngô Minh Hải 4793,00 175 350 225 750 750
Ngô Ngọc Hải 4794,00 325 450 450 1225 1250
Ngô Văn Hải 4795,00 100 300 250 650 650
Ngô Văn Hải 4796,00 100 150 250 500 500
Nguyễn Hải 4797,00 150 475 400 1025 1050
Nguyễn Anh Hải 4798,00 100 250 275 625 650
Nguyễn Anh Hải 4799,00 275 350 300 925 950
Nguyễn Bá Hải 4800,00 550 550 425 1525 1550
Nguyễn BƠn Hải 4801,00 175 200 425 800 800
Nguyễn Duy Hải 4802,00 375 450 375 1200 1200
Nguyễn Đ́nh Hải 4803,00 350 250 300 900 900
Nguyễn Đ́nh Duy Hải 4804,00 125 325 375 825 850
Nguyễn Đức Hải 4805,00 325 275 325 925 950
Nguyễn Hồng Hải 4806,00 300 550 250 1100 1100
Nguyễn Hồng Hải 4807,00 325 550 350 1225 1250
Nguyễn Hồng Hải 4808,00 650 650 650 1950 1950
Nguyễn Hữu Hải 4809,00 175 300 400 875 900
Nguyễn Kim Hải 4810,00 200 325 450 975 1000
Nguyễn Kim Lộc Hải 4811,00 550 500 400 1450 1450
Nguyễn Lương Hải 4812,00 500 375 625 1500 1500
Đỗ Hoàng Th̃nh 13789,00 175 325 250 750 750
Đỗ Quốc Th̃nh 13790,00 150 350 200 700 700
Đỗ Quốc Th̃nh 13791,00 500 625 500 1625 1650
Hà Quang Th̃nh 13792,00 425 550 350 1325 1350
Hoàng Công Th̃nh 13794,00 425 525 350 1300 1300
Hoàng Ngọc Th̃nh 13795,00 200 475 225 900 900
Hồ Hoàng Th̃nh 13796,00 575 575 575 1725 1750
Hồ Ngọc Th̃nh 13797,00 450 700 550 1700 1700
Hồ Quốc Th̃nh 13798,00 175 300 300 775 800
Hồ ViƠt Th̃nh 13799,00 375 500 375 1250 1250
Huỳnh Quốc Th̃nh 13800,00 375 375 325 1075 1100
Huỳnh Tấn Th̃nh 13801,00 600 525 450 1575 1600
Lăng Trọng Th̃nh 13802,00 450 500 425 1375 1400
Lâm Quốc Th̃nh 13803,00 150 250 300 700 700
Lê Th̃nh 13804,00 350 500 400 1250 1250
Lê Th̃nh 13805,00 450 450 325 1225 1250
Lê Công Th̃nh 13807,00 475 625 750 1850 1850
Lê Duy Th̃nh 13809,00 400 650 550 1600 1600
Lê Đắc Th̃nh 13810,00 400 475 450 1325 1350
Lê Đình Th̃nh 13811,00 175 350 400 925 950
Lê Đình Th̃nh 13812,00 800 675 625 2100 2100
Lê Phú Th̃nh 13813,00 325 325 375 1025 1050
Lê Quang Th̃nh 13814,00 775 775 700 2250 2250
Lê Th̃ Th̃nh 13815,00 275 325 250 850 850
Lê Văn Th̃nh 13818,00 450 350 500 1300 1300
Lê Văn Th̃nh 13819,00 200 400 350 950 950
Lê Văn Th̃nh 13820,00 125 750 550 1425 1450
Mai Đăng Th̃nh 13822,00 325 350 325 1000 1000
Mai Phước Th̃nh 13823,00 150 350 175 675 700
Mai Xuân Th̃nh 13824,00 275 350 350 975 1000
Ngô Phi Th̃nh 13825,00 350 325 275 950 950
Ngô Quốc Th̃nh 13826,00 325 325 325 975 1000
Ngô Văn Th̃nh 13827,00 575 450 525 1550 1550
Ngô Văn Th̃nh 13828,00 250 325 375 950 950
Nguyễn Th̃nh 13829,00 575 600 400 1575 1600
Nguyễn Duy Th̃nh 13830,00 275 550 250 1075 1100
Nguyễn Duy Th̃nh 13831,00 200 350 300 850 850
Nguyễn Đăng Trường Th̃nh 13832,00 275 425 350 1050 1050
Nguyễn Đình Th̃nh 13833,00 650 850 725 2225 2250
Nguyễn Đình Th̃nh 13834,00 575 425 400 1400 1400
Nguyễn Đức Th̃nh 13835,00 625 625 550 1800 1800
Nguyễn Đức Th̃nh 13836,00 475 450 375 1300 1300
Phan Th̃ Thảo 13213,00 175 425 425 1025 1050
Phan Th̃ Thu Thảo 13214,00 500 350 450 1300 1300
Phan Th̃ Thu Thảo 13215,00 275 300 275 850 850
Phan Văn Thảo 13216,00 550 550 275 1375 1400
Phạm Phương Thảo 13218,00 525 625 450 1600 1600
Phạm Th̃ Thảo 13219,00 625 650 575 1850 1850
Phạm Th̃ BƯch Thảo 13220,00 175 350 500 1025 1050
Phạm Th̃ Thu Thảo 13221,00 225 350 400 975 1000
Phạm Văn Thảo 13223,00 450 525 450 1425 1450
Phùng Văn Thảo 13224,00 125 325 350 800 800
Thân Phương Thảo 13226,00 425 550 525 1500 1500
Trần Đỗ Thu Thảo 13227,00 500 500 475 1475 1500
Trần Thanh Thảo 13229,00 300 375 225 900 900
Trần Th̃ Thảo 13231,00 325 350 275 950 950
Trần Th̃ Phương Thảo 13232,00 525 550 450 1525 1550
Trần Th̃ Phương Thảo 13233,00 125 450 350 925 950
Trần Th̃ Thanh Thảo 13234,00 200 250 350 800 800
Trương Th̃ Thanh Thảo 13235,00 375 475 375 1225 1250
Tơ Ngọc Thảo 13236,00 500 650 350 1500 1500
Vơ Đức Thảo 13237,00 250 550 425 1225 1250
Vơ Huỳnh Thảo 13238,00 250 275 250 775 800
Vơ Nguyên Phương Thảo 13239,00 200 375 275 850 850
Vơ Th̃ Thảo 13240,00 100 175 300 575 600
Vơ Th̃ Nguyên Thảo 13241,00 50 300 225 575 600
Vơ Th̃ Thanh Thảo 13242,00 650 550 375 1575 1600
Vơ Th̃ Thu Thảo 13243,00 450 500 475 1425 1450
Vơ Văn Thảo 13244,00 75 350 250 675 700
Bàn Quang Thạch 13245,00 225 325 200 750 750
Đoàn Ngọc Thạch 13247,00 525 400 300 1225 1250
Hồ Thái Ngọc Thạch 13249,00 125 325 450 900 900
Lê Ngọc Kim Thạch 13250,00 650 650 750 2050 2050
Lê Văn Thạch 13251,00 225 450 525 1200 1200
Lê ViƠt Thạch 13252,00 150 350 300 800 800
Lương Văn Thạch 13253,00 75 250 450 775 800
Lư Văn Thạch 13254,00 250 225 350 825 850
Nguyễn Thạch 13255,00 50 175 200 425 450
Nguyễn Bá Thạch 13256,00 600 625 325 1550 1550
Nguyễn Cẩm Thạch 13257,00 150 300 425 875 900
Nguyễn Ngọc Thạch 13258,00 400 475 400 1275 1300
Nguyễn Ngọc Thạch 13259,00 450 550 550 1550 1550
Nguyễn Quang Thạch 13260,00 575 650 575 1800 1800
Hồ Anh Minh 8941,00 150 300 300 750 750
Hồ Hoàng Minh 8942,00 175 250 150 575 600
Hồ Phương Minh 8943,00 75 300 175 550 550
Hồ Thanh Minh 8944,00 825 775 650 2250 2250
Hồ Thăng Minh 8945,00 400 625 450 1475 1500
Hồ Th̃ Ngọc Minh 8946,00 250 500 250 1000 1000
Hồ Th̃ Thu Minh 8947,00 350 500 400 1250 1250
Hồ Văn Minh 8948,00 50 350 425 825 850
Hồ Văn Minh 8949,00 375 425 375 1175 1200
Huỳnh Ngọc Minh 8950,00 125 350 375 850 850
Huỳnh Tấn Minh 8953,00 675 575 625 1875 1900
Huỳnh Tấn Nhật Minh 8954,00 75 425 250 750 750
Huỳnh Xuân Minh 8955,00 100 350 350 800 800
Hứa Anh Minh 8956,00 350 525 375 1250 1250
Hứa Th̃ Minh 8957,00 650 600 350 1600 1600
Khúc Thơa Phát Minh 8958,00 625 475 600 1700 1700
Lê Công Minh 8959,00 225 475 350 1050 1050
Lê Đức Minh 8960,00 125 250 350 725 750
Lê Hữu Khải Minh 8961,00 550 575 550 1675 1700
Lê Ngọc Minh 8962,00 475 450 350 1275 1300
Lê Phú Minh 8963,00 650 575 650 1875 1900
Lê Quang Minh 8964,00 250 375 500 1125 1150
Lê Quang Minh 8965,00 250 275 350 875 900
Lê Quang Minh 8966,00 175 450 325 950 950
Lê Th̃ Nguyệt Minh 8967,00 425 575 400 1400 1400
Lê Tuấn Minh 8968,00 625 850 825 2300 2300
Lê Văn Minh 8969,00 525 450 525 1500 1500
Lê Văn Minh 8970,00 525 625 450 1600 1600
Lê Văn Minh 8971,00 350 625 675 1650 1650
Lê Văn Minh 8972,00 725 650 700 2075 2100
Lương Quang Minh 8974,00 250 350 250 850 850
Lư Quang Minh 8975,00 325 500 325 1150 1150
Ngô Quang Minh 8976,00 225 400 250 875 900
Ngô Văn Minh 8977,00 150 500 275 925 950
Nguyễn Công Minh 8980,00 575 850 525 1950 1950
Nguyễn Duy Minh 8981,00 550 650 550 1750 1750
Nguyễn Duy Nhật Minh 8982,00 600 600 750 1950 1950
Nguyễn Đăng Quang Minh 8983,00 550 450 450 1450 1450
Nguyễn Đ́nh Minh 8984,00 450 625 450 1525 1550
Nguyễn Đ́nh Minh 8985,00 650 650 650 1950 1950
Nguyễn Đ́nh Quang Minh 8986,00 150 300 275 725 750
Nguyễn Đức Anh Minh 8988,00 750 650 750 2150 2150
Vơ Minh Đức 4477,00 425 475 450 1350 1350
Vơ Thành Đức 4478,00 125 300 425 850 850
Vơ Văn Đức 4479,00 275 375 425 1075 1100
Lê Th̃ Gấm 4480,00 625 550 500 1675 1700
Lê Th̃ Gấm 4481,00 125 300 375 800 800
Nguyễn Hoài Gấm 4482,00 75 250 150 475 500
Đặng Hoàng Gia 4483,00 75 200 325 600 600
Đinh Bảo Gia 4484,00 75 300 350 725 750
Đoàn Văn Gia 4485,00 475 350 250 1075 1100
Lê Hữu Bá Gia 4486,00 275 450 250 975 1000
Nguyễn Hoàng Gia 4489,00 200 275 225 700 700
Nguyễn Minh Gia 4490,00 525 675 650 1850 1850
Nguyễn ThƠ Gian 4491,00 75 350 250 675 700
Cao Th̃ Giang 4492,00 0 250 225 475 500
Dương Phúc Phú Giang 4493,00 500 725 775 2000 2000
Dương Trường Giang 4494,00 75 225 200 500 500
Đào Nguyên Giang 4495,00 150 225 450 825 850
Đào Tử Giang 4496,00 650 650 850 2150 2150
Đặng Trường Giang 4497,00 475 500 625 1600 1600
Đoàn Ngọc Giang 4498,00 250 375 475 1100 1100
Đỗ Th̃ Hương Giang 4499,00 425 475 500 1400 1400
Hoàng Minh Giang 4500,00 100 375 250 725 750
Hoàng Tấn Giang 4501,00 75 325 250 650 650
Hoàng Th̃ Giang 4502,00 25 250 250 525 550
Hoàng Văn Giang 4503,00 575 600 350 1525 1550
Hồ Hải Giang 4504,00 275 325 300 900 900
Hồ Hồng Giang 4505,00 125 350 350 825 850
Lê Tâm Giang 4508,00 425 550 300 1275 1300
Lê Th̃ Linh Giang 4509,00 525 550 550 1625 1650
Lê Tuệ Giang 4510,00 175 400 250 825 850
Lê Văn Giang 4511,00 550 675 575 1800 1800
Lương Trần Ṿ Trà Giang 4512,00 250 325 275 850 850
Mai Lê Long Giang 4513,00 425 575 550 1550 1550
Mai Th̃ Giang 4514,00 475 550 350 1375 1400
Mai Trường Giang 4515,00 650 750 800 2200 2200
Ngô Hoàng Giang 4516,00 100 300 325 725 750
Ngô Th̃ Giang 4517,00 425 575 475 1475 1500
Ngô Th̃ Giang 4518,00 400 300 225 925 950
Ngô Th̃ ánh Giang 4519,00 250 425 275 950 950
Nguyễn Giang 4520,00 100 425 275 800 800
Nguyễn Đức Giang 4521,00 500 550 400 1450 1450
Nguyễn Hoàng Giang 4522,00 225 375 425 1025 1050
Nguyễn Hồng Giang 4523,00 500 300 275 1075 1100
Vơ Ngọc Sắt 11917,00 175 325 425 925 950
Huỳnh Ngọc Sâm 11918,00 375 300 450 1125 1150
Lưu Thanh Sâm 11919,00 325 500 475 1300 1300
Nguyễn Tuấn Sâm 11920,00 475 450 450 1375 1400
Nguyễn Văn Sâm 11921,00 500 725 650 1875 1900
Đỗ Th̃ Sen 11922,00 75 225 300 600 600
Nguyễn Th̃ Sen 11923,00 100 275 175 550 550
Phạm Phú Siêm 11927,00 525 650 525 1700 1700
Lê Th̃ Siêng 11928,00 150 300 300 750 750
Đỗ Trần Siêu 11929,00 25 250 250 525 550
Bùi Văn Sinh 11930,00 650 475 575 1700 1700
Bùi Văn Nguyên Sinh 11931,00 150 250 275 675 700
Dương Tấn Sinh 11932,00 600 425 350 1375 1400
Đinh Ngọc Sinh 11933,00 350 500 350 1200 1200
Đoàn Ngọc Sinh 11934,00 525 550 475 1550 1550
Hồ Đăng Sinh 11935,00 275 350 400 1025 1050
Hồ Văn Sinh 11936,00 550 550 550 1650 1650
Huỳnh Tấn Sinh 11938,00 325 375 350 1050 1050
Lê Hoàng Sinh 11939,00 275 475 475 1225 1250
Lê Phước Sinh 11940,00 75 525 450 1050 1050
Lê Tấn Sinh 11941,00 325 350 225 900 900
Lê Văn Sinh 11943,00 150 325 400 875 900
Lê Ṿ Sinh 11944,00 100 350 250 700 700
Mai Trúc Sinh 11945,00 275 225 300 800 800
Ngô Trường Sinh 11946,00 400 400 475 1275 1300
Ngô Văn Sinh 11947,00 600 500 450 1550 1550
Nguyễn Sinh 11948,00 450 525 575 1550 1550
Nguyễn Công Sinh 11950,00 225 450 300 975 1000
Nguyễn Đăng Phúc Sinh 11951,00 125 350 275 750 750
Nguyễn Hữu Sinh 11952,00 175 350 200 725 750
Nguyễn Kim Sinh 11953,00 250 325 225 800 800
Nguyễn Minh Sinh 11954,00 325 450 225 1000 1000
Nguyễn Nho Sinh 11956,00 625 650 650 1925 1950
Nguyễn Thanh Sinh 11957,00 50 250 275 575 600
Nguyễn Th̃ Sinh 11959,00 0 200 400 600 600
Nguyễn Trường Sinh 11960,00 200 350 350 900 900
Nguyễn Văn Sinh 11961,00 550 500 450 1500 1500
Nguyễn Văn Sinh 11962,00 475 575 475 1525 1550
Nguyễn Văn Sinh 11963,00 525 450 450 1425 1450
Nguyễn Bá Sầm Thi 13597,00 200 425 350 975 1000
Nguyễn Đ́nh Thi 13598,00 100 225 325 350
Nguyễn Đ́nh Thi 13599,00 325 400 350 1075 1100
Nguyễn Hoài Thi 13600,00 675 650 550 1875 1900
Nguyễn Hồng Thi 13601,00 300 450 350 1100 1100
Nguyễn Hữu Thi 13602,00 175 325 225 725 750
Nguyễn Hữu Thi 13603,00 600 425 375 1400 1400
Nguyễn Khoa Thi 13604,00 525 450 400 1375 1400
Nguyễn Minh Thi 13605,00 500 400 250 1150 1150
Nguyễn Phước Ṿ Thi 13606,00 225 325 200 750 750
Nguyễn Th̃ Thi 13607,00 325 375 375 1075 1100
Nguyễn Th̃ Cao Thi 13608,00 125 250 375 750 750
Nguyễn Th̃ Hoài Thi 13609,00 475 525 325 1325 1350
Nguyễn Tường Thi 13610,00 150 150 225 525 550
Nguyễn Văn Thi 13611,00 175 425 300 900 900
Nguyễn Văn Thi 13612,00 450 575 450 1475 1500
Nguyễn Văn Thi 13613,00 125 375 250 750 750
Phạm Th̃ BƯch Thi 13614,00 275 300 300 875 900
Tăng Bá Thi 13615,00 400 550 475 1425 1450
Trần Th̃ Anh Thi 13616,00 450 450 375 1275 1300
Văn Bá Thi 13617,00 125 150 450 725 750
Hoàng Ngọc Thiêm 13618,00 575 575 700 1850 1850
Nguyễn Đức Thiêm 13619,00 275 200 150 625 650
Bùi Châu Thiên 13620,00 200 375 325 900 900
Cao Văn Thiên 13621,00 350 275 225 850 850
Dương Công Thiên 13622,00 100 275 325 700 700
Đoàn Xuân Thiên 13625,00 125 350 275 750 750
Huỳnh Lâm Thiên 13626,00 300 325 350 975 1000
Huỳnh Ngọc Thuyên 13627,00 250 400 350 1000 1000
Lê ViƠt Thiên 13628,00 300 200 300 800 800
Ngô Hữu Thiên 13629,00 450 650 725 1825 1850
Nguyễn Cao Thiên 13630,00 225 300 200 725 750
Nguyễn Duy Thiên 13631,00 0 600 450 1050 1050
Nguyễn Đăng Thiên 13632,00 600 675 825 2100 2100
Nguyễn Đ́nh Thiên 13633,00 350 350 625 1325 1350
Nguyễn Đức Thiên 13634,00 300 450 375 1125 1150
Nguyễn Hoàng Thiên 13635,00 225 400 425 1050 1050
Nguyễn Ngọc Thiên 13636,00 575 550 575 1700 1700
Nguyễn Trọng Thiên 13637,00 600 500 550 1650 1650
Phan Cao Thiên 13638,00 125 250 325 700 700
Phan Thanh Thiên 13639,00 550 600 300 1450 1450
Trần Hoàng Thiên 13642,00 575 650 425 1650 1650
Trần Văn Thiên 13643,00 175 550 500 1225 1250
Vơ Hoàng Tâm Thiên 13644,00 725 850 850 2425 2450
Trương Chánh TƯn 14750,00 575 675 650 1900 1900
Tơ T̃ nh TƯn 14751,00 125 125 150
Vơ Chánh TƯn 14752,00 650 725 750 2125 2150
Vơ Đ́nh TƯn 14753,00 225 350 400 975 1000
Ṿ Trọng TƯn 14754,00 300 400 225 925 950
Dương Thành TƯn 14755,00 425 525 450 1400 1400
Đỗ Văn TƯnh 14756,00 50 175 350 575 600
Hoàng Văn TƯnh 14757,00 150 225 200 575 600
Lê Anh TƯnh 14758,00 200 275 225 700 700
Lê Văn TƯnh 14759,00 250 400 250 900 900
Nguyễn Hữu TƯnh 14760,00 200 400 150 750 750
Nguyễn Văn TƯnh 14761,00 500 400 350 1250 1250
Nguyễn Văn TƯnh 14762,00 200 350 400 950 950
Phạm Văn TƯnh 14763,00 400 475 575 1450 1450
Đoàn Kim Tỉnh 14764,00 300 250 350 900 900
Hoàng Xuân Tỉnh 14765,00 200 200 325 725 750
Ngô Quang Tỉnh 14766,00 300 425 450 1175 1200
Nguyễn Hữu Tỉnh 14767,00 650 650 600 1900 1900
Nguyễn Ngọc Tỉnh 14768,00 650 525 625 1800 1800
Trương Thanh Tỉnh 14769,00 575 375 550 1500 1500
Nguyễn Văn Tỉnh 14770,00 325 425 350 1100 1100
Phan Văn Tỉnh 14771,00 625 600 425 1650 1650
Ngô Văn Tĩnh 14774,00 275 275 300 850 850
Nguyễn Văn Tĩnh 14775,00 525 525 575 1625 1650
Phạm Hồng Tĩnh 14776,00 550 475 450 1475 1500
Phạm Ngọc Tĩnh 14777,00 225 175 425 825 850
Phạm Quang Tỉnh 14779,00 125 350 650 1125 1150
Trần Đ́nh Tĩnh 14780,00 200 375 650 1225 1250
Trần Quốc Tĩnh 14781,00 775 925 825 2525 2550
Trần Văn Tĩnh 14782,00 200 300 275 775 800
Phạm Quốc T̃ ch 14783,00 125 400 250 775 800
Bùi Duy T̃ nh 14784,00 100 200 375 675 700
Đặng Thanh T̃ nh 14785,00 225 250 300 775 800
Đặng Văn T̃ nh 14786,00 325 300 350 975 1000
Đoạn T̃ nh 14788,00 500 550 350 1400 1400
Hà Quốc T̃ nh 14789,00 75 250 475 800 800
Hồ Văn T̃ nh 14790,00 300 475 200 975 1000
Hồ ViƠt T̃ nh 14791,00 150 325 250 725 750
Huỳnh Xuân T̃ nh 14792,00 375 250 450 1075 1100
Lê Quang T̃ nh 14793,00 375 275 450 1100 1100
Lê Th̃ Ngọc T̃ nh 14794,00 200 350 200 750 750
Lê Văn T̃ nh 14795,00 725 650 750 2125 2150
Ngô Khắc T̃ nh 14796,00 675 675 575 1925 1950
Ngô Thanh T̃ nh 14797,00 400 525 250 1175 1200
Trần Văn Thắm 13310,00 225 475 275 975 1000
Bùi Đăng Thắng 13311,00 725 825 575 2125 2150
Bùi Đ́nh Thắng 13312,00 250 325 275 850 850
Bùi Hoài Thắng 13313,00 475 675 525 1675 1700
Bùi Ngô Anh Thắng 13314,00 375 550 400 1325 1350
Dương Đức Thắng 13317,00 250 275 325 850 850
Dương Minh Thắng 13319,00 700 550 575 1825 1850
Dương Quốc Thắng 13320,00 600 650 575 1825 1850
Dương Văn Thắng 13321,00 550 575 550 1675 1700
Dương Văn Thắng 13322,00 300 425 400 1125 1150
Đàm Văn Thắng 13323,00 600 525 475 1600 1600
Đặng Công Thắng 13325,00 275 350 425 1050 1050
Đặng Ngọc Thắng 13327,00 75 200 350 625 650
Đặng Trung Thắng 13328,00 325 450 400 1175 1200
Đinh Ngọc Thắng 13329,00 200 200 300 700 700
Đinh Th̃ Hồng Thắng 13330,00 250 425 300 975 1000
Đoàn Văn Thắng 13332,00 0 300 300 600 600
Đoàn Văn Thắng 13333,00 475 600 250 1325 1350
Đỗ Văn Thắng 13334,00 175 475 450 1100 1100
Đỗ Văn Thắng 13335,00 100 425 350 875 900
Giang Văn Thắng 13337,00 175 250 400 825 850
Hà Ngọc Thắng 13338,00 325 550 350 1225 1250
Hà Văn Tân Thắng 13339,00 50 275 325 650 650
Hoàng Đ́nh Thắng 13340,00 625 750 775 2150 2150
Hoàng Đ́nh Thắng 13341,00 375 450 325 1150 1150
Hoàng Minh Thắng 13342,00 100 200 325 625 650
Hoàng Phước Thắng 13343,00 425 600 725 1750 1750
Hoàng Văn Thắng 13344,00 500 750 750 2000 2000
Hoàng Văn Thắng 13345,00 425 400 375 1200 1200
Hoàng Xuân Thắng 13347,00 75 250 250 575 600
Hồ Bá Thắng 13348,00 225 325 325 875 900
Hồ ChiƠn Thắng 13349,00 225 300 200 725 750
Hồ ViƠt Như Thắng 13350,00 300 375 350 1025 1050
Hồ Xuân Thắng 13351,00 0 150 375 525 550
Huỳnh Đức Thắng 13352,00 200 275 350 825 850
Huỳnh Quốc Thắng 13353,00 150 300 275 725 750
Lê Bá Thắng 13355,00 150 325 375 850 850
Trần Đ́nh Hưng 7021,00 250 350 400 1000 1000
Trần Khánh Hưng 7022,00 250 150 450 850 850
Trần Kiêm Hưng 7023,00 400 400 400 1200 1200
Trần Ngọc Hưng 7024,00 725 850 825 2400 2400
Trần Ngọc Hưng 7025,00 650 750 650 2050 2050
Trần Phước Hưng 7026,00 300 425 350 1075 1100
Trần Phước Hưng 7027,00 400 250 400 1050 1050
Trần Quang Hưng 7028,00 475 750 625 1850 1850
Trần Thái Hưng 7030,00 100 300 600 1000 1000
Trần TiƠn Hưng 7031,00 275 375 400 1050 1050
Trần Văn Hưng 7032,00 250 300 425 975 1000
Trần Văn Hưng 7033,00 500 650 600 1750 1750
Trần Văn Hưng 7034,00 275 400 475 1150 1150
Tr ̃nh Minh Hưng 7035,00 175 350 375 900 900
Tr ̃nh Văn Hưng 7036,00 525 575 500 1600 1600
Trương Duy Hưng 7037,00 575 475 450 1500 1500
Trương Thanh Hưng 7039,00 675 625 675 1975 2000
Trương Văn Hưng 7040,00 175 250 250 675 700
Trương Văn Hưng 7041,00 475 425 350 1250 1250
Trương Văn Hưng 7042,00 200 225 425 850 850
Vơ Minh Hưng 7043,00 175 300 250 725 750
Vơ Tấn Hưng 7044,00 575 750 575 1900 1900
Ṿ Văn Hưng 7047,00 250 350 350 950 950
Bùi Th̃ Minh Hương 7048,00 225 450 375 1050 1050
Châu Hoàng Hương 7050,00 700 550 700 1950 1950
Dương Th̃ Lư Hương 7051,00 425 425 400 1250 1250
Đinh Th̃ Hương 7052,00 250 375 350 975 1000
Hồ Th̃ Hương 7054,00 300 375 425 1100 1100
Hồ Th̃ Ngọc Hương 7055,00 500 500 350 1350 1350
Huỳnh Nguyễn Lan Hương 7056,00 400 450 250 1100 1100
Huỳnh Th̃ Lan Hương 7057,00 25 275 175 475 500
Lê Hoàng Hương 7058,00 425 525 375 1325 1350
Lê Lan Hương 7059,00 400 300 300 1000 1000
Lê Quỳnh Hương 7061,00 600 600 600
Lê Th̃ QuƠ Hương 7062,00 450 500 525 1475 1500
Lê Th̃ Thu Hương 7063,00 525 575 400 1500 1500
Ngô Th̃ Hương 7065,00 525 425 450 1400 1400
Nguyễn Thanh Hương 7066,00 125 250 225 600 600
Nguyễn Th̃ Hương 7067,00 200 250 450 900 900
Nguyễn Th̃ Hương 7068,00 675 650 900 2225 2250
Nguyễn Th̃ Một 9085,00 225 325 400 950 950
Phạm Văn Một 9086,00 400 375 350 1125 1150
Phạn Phụng Một 9087,00 25 350 250 625 650
Vơ Đắc Một 9088,00 0 350 150 500 500
Lê Th̃ Mơ 9090,00 375 300 325 1000 1000
Nguyễn Th̃ Hoài Mơ 9091,00 525 400 350 1275 1300
Nguyễn Th̃ Huỷn Mơ 9092,00 0 200 375 575 600
Phan Th̃ Mơ 9093,00 175 350 500 1025 1050
Phạm Hoài Mơ 9094,00 600 675 550 1825 1850
Trần Th̃ Thanh Mơ 9095,00 450 550 425 1425 1450
Trương Th̃ Hằng Mơ 9096,00 250 275 350 875 900
Ngô Tấn Muộn 9097,00 150 375 350 875 900
Dương Th̃ Thu Mùi 9098,00 275 250 175 700 700
Hoàng Đ́nh Mùi 9099,00 75 325 250 650 650
Lê Duy Mùi 9100,00 175 275 350 800 800
Nguyễn Ngọc Mùi 9101,00 100 250 325 675 700
Nguyễn Th̃ Mùi 9102,00 375 250 350 975 1000
Nguyễn TiƠn Mùi 9103,00 450 275 400 1125 1150
Nguyễn Văn Mùi 9104,00 425 275 375 1075 1100
Nguyễn Văn Mùi 9105,00 225 225 300 750 750
Nguyễn Văn Mùi 9106,00 650 675 650 1975 2000
Nguyễn Văn Mùi 9107,00 325 200 325 850 850
Phạm Tân Mùi 9108,00 250 300 300 850 850
Trần Th̃ Mùi 9109,00 250 275 325 850 850
Trần Trung Mùi 9110,00 350 450 450 1250 1250
Trần ViƠt Mùi 9111,00 450 325 550 1325 1350
Ṿ Th̃ Mùi 9113,00 475 625 450 1550 1550
Nguyễn Mơng 9115,00 300 400 325 1025 1050
Thái Xuân Mơng 9116,00 400 400 250 1050 1050
Đoàn Th̃ Diễm My 9117,00 200 300 550 1050 1050
Đỗ Th̃ Hồng My 9118,00 400 450 500 1350 1350
Hoàng Th̃ Trà My 9119,00 125 200 325 650 650
Hồ Th̃ Lệ My 9120,00 50 250 375 675 700
Lê Th̃ Diệu My 9122,00 775 750 625 2150 2150
Lê Th̃ Hà My 9123,00 125 200 175 500 500
Nguyễn Th̃ Diễm My 9124,00 550 225 350 1125 1150
Nguyễn Th̃ Hà My 9125,00 450 350 325 1125 1150
Nguyễn Th̃ Hoàng My 9126,00 25 300 350 675 700
Phan Th̃ My 9127,00 300 550 375 1225 1250
Trần Th̃ Hoài My 9129,00 150 250 150 550 550
Bùi Đức Mỹ 9130,00 125 425 325 875 900
Đinh Công Mỹ 9131,00 125 400 250 775 800
Hà Như Mỹ 9132,00 650 700 475 1825 1850
Tr ̃nh Văn Tâm 12541,00 150 400 325 875 900
Trương Tâm 12542,00 250 450 350 1050 1050
Tơ Thiện Tâm 12543,00 400 550 350 1300 1300
Văn Công Tâm 12544,00 225 375 425 1025 1050
Vơ Tâm 12545,00 150 475 325 950 950
Vơ Đức Tâm 12546,00 250 525 550 1325 1350
Vơ HiƠu Tâm 12547,00 425 600 550 1575 1600
Vơ Hoàng Tâm 12548,00 200 400 550 1150 1150
Vơ Minh Tâm 12549,00 175 450 300 925 950
Vơ Thành Tâm 12550,00 125 425 325 875 900
Vơ Th̃ Thảo Tâm 12551,00 425 525 550 1500 1500
Vơ Văn Tâm 12552,00 250 425 450 1125 1150
Vơ Văn Tâm 12553,00 200 250 275 725 750
Bùi Công Tân 12554,00 200 425 350 975 1000
Bùi Văn Tân 12555,00 225 550 350 1125 1150
Châu Phúc Tân 12556,00 325 225 350 900 900
Chung Anh Tân 12557,00 225 550 275 1050 1050
Dương Đ́nh Tân 12558,00 75 250 375 700 700
Đặng Ngọc Tân 12559,00 200 250 350 800 800
Đặng Thành Tân 12560,00 100 275 250 625 650
Đặng Thái Nhật Tân 12562,00 450 400 400 1250 1250
Đỗ Hữu Tân 12563,00 375 450 450 1275 1300
Hà Thanh Tân 12564,00 400 725 600 1725 1750
Hoàng Kim Tân 12565,00 75 300 350 725 750
Hoàng Nhật Tân 12566,00 575 450 425 1450 1450
Hoàng Văn Tân 12567,00 300 450 375 1125 1150
Hoàng Văn Tân 12568,00 0 250 175 425 450
Hồ Ngọc Tân 12569,00 225 325 275 825 850
Hồ Ngọc Tân 12570,00 150 225 425 800 800
Hồ Nhật Tân 12572,00 900 750 925 2575 2600
Hồ Th̃ Anh Tân 12573,00 225 325 350 900 900
Huỳnh Tân 12574,00 150 250 300 700 700
Huỳnh Thanh Tân 12575,00 450 525 700 1675 1700
Huỳnh Văn Tân 12576,00 550 500 425 1475 1500
Huỳnh Văn Tân 12577,00 100 275 325 700 700
Lê Bá Tân 12578,00 225 250 325 800 800
Lê Châu Nhật Tân 12579,00 550 550 475 1575 1600
Lê Chỉ Ngọc Tân 12580,00 225 350 400 975 1000
Lê Duy Tân 12581,00 625 700 500 1825 1850
Lê Đắc Tân 12582,00 775 825 825 2425 2450
Lê Đ́nh Tân 12583,00 525 500 525 1550 1550
Lê Th̃ Tân 12586,00 75 275 275 625 650
Lương Vĩnh Tân 12587,00 325 325 375 1025 1050
Mai Văn Tân 12588,00 625 575 525 1725 1750
Trần Nguyên 9805,00 25 350 350 725 750
Trần Nguyên 9806,00 725 625 700 2050 2050
Trần Nguyễn Thảo Nguyên 9807,00 250 450 450 1150 1150
Trần Th̃ Kim Nguyên 9808,00 200 250 300 750 750
Trần Th̃ Thục Nguyên 9809,00 700 775 825 2300 2300
Trần Văn Nguyên 9810,00 650 625 450 1725 1750
Trần Văn Nhật Sỹ Nguyên 9811,00 200 325 275 800 800
Tr ̃nh Đình Nguyên 9812,00 400 350 325 1075 1100
Trương Th̃ Kim Nguyên 9813,00 400 375 475 1250 1250
Trương Văn Nguyên 9814,00 275 275 250 800 800
Trương Văn Khánh Nguyên 9816,00 700 600 875 2175 2200
Nguyễn Nguyễn 9818,00 425 650 750 1825 1850
Nguyễn Xuân Nguyễn 9819,00 200 550 550 1300 1300
Dương ChƯ Nguyện 9820,00 450 750 700 1900 1900
Huỳnh Lâm Nguyện 9822,00 550 600 550 1700 1700
Lư Nguyện 9823,00 550 750 825 2125 2150
Nguyễn Công Nguyện 9824,00 800 725 800 2325 2350
Nguyễn Công Nguyện 9825,00 300 400 525 1225 1250
Nguyễn Đ́nh Nguyện 9826,00 375 450 450 1275 1300
Nguyễn ThƠ Nguyện 9827,00 0 275 225 500 500
Nguyễn Th̃ Khánh Nguyện 9828,00 0 325 275 600 600
Nguyễn Văn Nguyện 9829,00 425 375 250 1050 1050
Phan Trần Nguyện 9830,00 500 525 550 1575 1600
Vơ Thanh Nguyện 9831,00 275 350 350 975 1000
Đồng Th̃ Linh Nguyệt 9833,00 250 475 400 1125 1150
Nguyễn Th̃ BƯch Nguyệt 9834,00 375 500 350 1225 1250
Nguyễn Th̃ Minh Nguyệt 9835,00 300 275 375 950 950
Nguyễn Th̃ Minh Nguyệt 9836,00 450 525 350 1325 1350
Nguyễn Th̃ Minh Nguyệt 9837,00 250 325 425 1000 1000
Phan Th̃ Nguyệt 9838,00 75 400 400 875 900
Phạm Hoàng Minh Nguyệt 9839,00 75 375 275 725 750
Phạm Th̃ ánh Nguyệt 9840,00 350 550 525 1425 1450
Phạm Th̃ BƯch Nguyệt 9841,00 475 550 425 1450 1450
Phùng Th̃ Nguyệt 9842,00 500 300 325 1125 1150
Đặng Công Ngữ 9843,00 225 450 525 1200 1200
Huỳnh Đức Doãn Ngữ 9844,00 675 700 600 1975 2000
Nguyễn Văn Ngữ 9845,00 225 275 275 775 800
Phạm Việt Ngữ 9846,00 475 475 250 1200 1200
Nguyễn Th̃ Thạch Nha 9847,00 250 225 350 825 850
Trần Ngọc Nha 9848,00 250 325 300 875 900
Trần Văn Nha 9849,00 475 525 500 1500 1500
Vơ Văn Nhanh 9850,00 250 250 300 800 800
Đặng Th̃ Thanh Nhàn 9851,00 425 425 400 1250 1250
Lê Thanh Nhàn 9852,00 125 250 300 675 700
Đặng Hoàng Ṿ 17247,00 150 300 350 800 800
Đặng Ngọc Ṿ 17248,00 575 550 400 1525 1550
Đặng Ngọc Ṿ 17249,00 500 575 350 1425 1450
Đặng Quang Ṿ 17250,00 350 500 200 1050 1050
Đặng Quang Ṿ 17251,00 175 325 250 750 750
Đặng Thanh Ṿ 17252,00 400 475 350 1225 1250
Đặng Thanh Ṿ 17253,00 175 350 250 775 800
Đặng Tuấn Ṿ 17254,00 475 550 300 1325 1350
Đinh Lê Ṿ 17257,00 200 250 325 775 800
Đinh ThƠ Ṿ 17258,00 650 675 650 1975 2000
Đoàn Hàn Ṿ 17260,00 600 550 425 1575 1600
Đoàn Ngọc Ṿ 17261,00 150 350 275 775 800
Đoàn Quang Ṿ 17262,00 425 375 325 1125 1150
Đoàn Xuân Ṿ 17264,00 575 600 475 1650 1650
Đỗ Hoàng Ṿ 17265,00 75 350 350 775 800
Hà Tuấn Ṿ 17267,00 525 525 475 1525 1550
Hà Việt Ṿ 17268,00 175 425 400 1000 1000
Hoàng Ṿ 17269,00 400 350 400 1150 1150
Hoàng Ṿ 17270,00 175 250 375 800 800
Hoàng Tuấn Ṿ 17273,00 250 275 350 875 900
Hoàng Tuấn Ṿ 17274,00 375 450 525 1350 1350
Hồ Anh Ṿ 17275,00 475 250 450 1175 1200
Hồ Lễ Ṿ 17277,00 450 350 300 1100 1100
Hồ Minh Ṿ 17278,00 550 650 400 1600 1600
Hồ Ngọc Ṿ 17280,00 100 250 350 700 700
Hồ Phạm Ṿ 17281,00 325 275 350 950 950
Hồ Phương Ṿ 17282,00 425 350 225 1000 1000
Hồ Tấn Ṿ 17283,00 600 550 575 1725 1750
Ngô Thành Ṿ 17284,00 25 400 250 675 700
Hồ Tuấn Ṿ 17285,00 100 250 250 600 600
Hồ Xuân Ṿ 17286,00 125 300 350 775 800
Huỳnh Anh Ṿ 17287,00 500 525 350 1375 1400
Huỳnh Anh Ṿ 17288,00 200 350 250 800 800
Huỳnh Đức Ṿ 17289,00 300 425 275 1000 1000
Huỳnh Khắc Ṿ 17290,00 150 375 250 775 800
Huỳnh Ngọc Ṿ 17291,00 350 550 450 1350 1350
Huỳnh Quốc Ṿ 17293,00 75 375 300 750 750
Huỳnh Tấn Ṿ 17294,00 325 275 450 1050 1050
Trần Ngọc Hà 4669,00 375 450 350 1175 1200
Trần Thái Hà 4670,00 125 350 250 725 750
Trần Th̃ Hà 4671,00 350 200 275 825 850
Trần Th̃ Ngân Hà 4672,00 0 175 175 350 350
Trần Th̃ Thu Hà 4673,00 275 300 275 850 850
Trần Th̃ YƠn Hà 4674,00 800 500 825 2125 2150
Trần Văn Hà 4675,00 475 375 275 1125 1150
Trần ViƠt Hà 4676,00 50 325 350 725 750
Trương Hải Hà 4677,00 250 375 300 925 950
Trương Th̃ Ngọc Hà 4678,00 100 250 250 600 600
Vơ Minh Hà 4679,00 25 275 250 550 550
Vơ Th̃ Thu Hà 4680,00 0 150 375 525 550
Đặng Văn Hài 4681,00 300 375 350 1025 1050
Đoàn ThƠ Hàn 4682,00 100 350 250 700 700
Nguyễn Xuân Hàn 4683,00 0 0 0
Trần Văn Hàng 4684,00 250 375 275 900 900
Nguyễn Mậu Hành 4686,00 700 750 700 2150 2150
Nguyễn Văn Hành 4688,00 250 275 350 875 900
Nguyễn Văn Hành 4689,00 350 450 350 1150 1150
Bùi Văn Hào 4691,00 675 325 275 1275 1300
Hoàng Xuân Hào 4692,00 500 650 350 1500 1500
Huỳnh Quốc Hào 4693,00 150 325 300 775 800
Lê Công Hào 4695,00 400 325 325 1050 1050
Lê Văn Hào 4696,00 450 450 350 1250 1250
Ngô Hồng Hào 4697,00 150 275 275 700 700
Nguyễn Đăng Hào 4698,00 550 550 500 1600 1600
Nguyễn Đức Hào 4700,00 0 250 250 500 500
Nguyễn Quốc Hào 4701,00 625 650 375 1650 1650
Nguyễn ThƠ Hào 4703,00 350 200 275 825 850
Nguyễn Th̃ Hào 4704,00 100 400 250 750 750
Phạm ThƠ Hào 4705,00 300 250 300 850 850
Phạm Văn Hào 4706,00 0 200 300 500 500
Trần Hải Hào 4708,00 325 525 350 1200 1200
Trần Ngọc Hào 4709,00 200 300 300 800 800
Trần Văn Hào 4712,00 75 375 400 850 850
Trần Văn Hào 4714,00 100 375 325 800 800
Ṿ Xuân Hào 4715,00 400 750 350 1500 1500
Nguyễn Đức Tùng 16383,00 650 550 575 1775 1800
Nguyễn Khắc Tùng 16384,00 575 775 575 1925 1950
Nguyễn Lâm Tùng 16385,00 575 550 375 1500 1500
Nguyễn Lê Anh Tùng 16386,00 100 225 325 650 650
Nguyễn Lương Tùng 16387,00 150 350 400 900 900
Nguyễn Mạnh Tùng 16388,00 225 275 225 725 750
Nguyễn Quang Tùng 16390,00 250 300 300 850 850
Nguyễn Quang Tùng 16391,00 350 350 200 900 900
Nguyễn Quang Tùng 16392,00 300 325 375 1000 1000
Nguyễn Quốc Tùng 16393,00 625 350 400 1375 1400
Nguyễn Sơn Tùng 16394,00 400 350 300 1050 1050
Nguyễn Sơn Tùng 16395,00 300 225 300 825 850
Nguyễn Thanh Tùng 16396,00 350 325 300 975 1000
Nguyễn Thanh Tùng 16397,00 325 325 225 875 900
Nguyễn Thanh Tùng 16398,00 150 250 225 625 650
Nguyễn Thanh Tùng 16400,00 225 250 375 850 850
Nguyễn Thanh Tùng 16401,00 475 500 500 1475 1500
Nguyễn Thanh Tùng 16402,00 150 375 225 750 750
Nguyễn Thanh Tùng 16403,00 225 450 350 1025 1050
Nguyễn Thanh Tùng 16404,00 425 625 500 1550 1550
Nguyễn Thanh Tùng 16405,00 425 625 725 1775 1800
Nguyễn Thanh Tùng 16406,00 100 200 375 675 700
Nguyễn Thanh Tùng 16407,00 125 350 150 625 650
Nguyễn Thanh Tùng 16408,00 450 450 475 1375 1400
Nguyễn Thanh Tùng 16409,00 650 650 700 2000 2000
Nguyễn Thanh Tùng 16410,00 250 550 625 1425 1450
Nguyễn Thanh Tùng 16411,00 675 750 750 2175 2200
Nguyễn Thanh Tùng 16412,00 650 550 550 1750 1750
Nguyễn Thanh Tùng 16413,00 450 325 325 1100 1100
Nguyễn Thanh Tùng 16414,00 300 350 300 950 950
Nguyễn Thanh Tùng 16415,00 300 325 450 1075 1100
Nguyễn Thanh Tùng 16416,00 275 450 250 975 1000
Nguyễn Thanh Tùng 16417,00 475 550 425 1450 1450
Nguyễn Thanh Tùng 16418,00 200 275 375 850 850
Nguyễn Thanh Tùng 16421,00 200 250 250 700 700
Nguyễn Thanh Tùng 16422,00 0 275 225 500 500
Nguyễn Thanh Tùng 16423,00 600 525 450 1575 1600
Nguyễn Thanh Tùng 16424,00 375 550 475 1400 1400
Nguyễn Thanh Tùng 16425,00 675 675 675 2025 2050
Nguyễn Thanh Tùng 16426,00 625 625 600 1850 1850
Nguyễn Thanh Tùng 16427,00 175 250 250 675 700
Nguyễn TiƠn Tùng 16428,00 100 250 300 650 650
Nguyễn Văn Tùng 16429,00 450 500 450 1400 1400
Nguyễn Đ́nh Lân 7885,00 250 450 275 975 1000
Nguyễn Thanh Lân 7886,00 550 850 700 2100 2100
Nguyễn Th̃ Thúy Lân 7887,00 625 625 500 1750 1750
Phạm Minh Lân 7888,00 600 550 500 1650 1650
Trần Duy Lân 7889,00 575 600 625 1800 1800
Trần Như Bảo Lân 7890,00 700 600 575 1875 1900
Trương Tơ Lân 7891,00 725 725 700 2150 2150
Phan Văn Lâu 7893,00 275 400 400 1075 1100
Cao Đ́nh Lập 7894,00 325 300 300 925 950
Đặng Như Lập 7895,00 600 575 450 1625 1650
Nguyễn Tấn Lập 7896,00 500 550 450 1500 1500
Nguyễn Tấn Lập 7897,00 475 525 375 1375 1400
Nguyễn Tự Lập 7898,00 575 575 500 1650 1650
Nguyễn Văn Lập 7899,00 300 450 425 1175 1200
Nguyễn Văn Lập 7900,00 200 450 350 1000 1000
Trà Văn Lập 7902,00 100 475 350 925 950
Trần Lập 7903,00 625 575 475 1675 1700
Lê Văn Lem 7904,00 275 450 325 1050 1050
Mai Văn Lẹ 7906,00 300 400 275 975 1000
Đặng Văn Lê 7907,00 100 300 300 700 700
Đỗ Bá Lê 7908,00 525 450 375 1350 1350
Huỳnh Lê 7909,00 0 275 325 600 600
Lê Đ́nh Lê 7910,00 275 400 450 1125 1150
Nguyễn Th̃ Lê 7911,00 575 750 775 2100 2100
Nguyễn Th̃ Ngọc Lê 7912,00 425 600 525 1550 1550
Nguyễn Ṿ Pha Lê 7913,00 600 500 525 1625 1650
Phan Th̃ Hồng Lê 7914,00 500 325 500 1325 1350
Vơ Khắc Trần Lê 7917,00 325 475 425 1225 1250
Vơ Th̃ Hồng Lê 7918,00 175 375 400 950 950
Yên Th̃ Lê 7919,00 450 550 400 1400 1400
Đinh Tấn Lên 7920,00 200 350 350 900 900
Đỗ Th̃ Lên 7921,00 550 350 500 1400 1400
Ngô Phi Lên 7922,00 375 625 525 1525 1550
Trương Th̃ Lên 7924,00 150 350 250 750 750
Lê Ngọc Lễ 7926,00 225 250 225 700 700
Lê Văn Lễ 7927,00 225 475 300 1000 1000
Nguyễn Ngọc Lễ 7928,00 325 350 350 1025 1050
Nguyễn Ngọc Lễ 7929,00 400 275 325 1000 1000
Nguyễn Ngọc Lễ 7930,00 425 650 325 1400 1400
Phạm Văn Lễ 7931,00 675 800 725 2200 2200
Hoàng Th̃ Mỹ Lệ 7932,00 550 400 450 1400 1400
Ṿ Đăng Mạnh Linh 8173,00 650 275 350 1275 1300
Ṿ Quang Linh 8174,00 300 350 350 1000 1000
Ṿ Thùy Linh 8175,00 725 825 750 2300 2300
Ṿ Văn Linh 8176,00 100 250 250 600 600
Trần Văn LƯ 8177,00 450 700 500 1650 1650
Phan Hoàng Phi LƯp 8178,00 75 600 425 1100 1100
Lê Đức LƯt 8179,00 475 750 650 1875 1900
Nguyễn Xuân Lỉnh 8181,00 650 725 650 2025 2050
Đinh Huy Lĩnh 8182,00 400 700 450 1550 1550
Hoàng Ṿ Lĩnh 8183,00 200 425 300 925 950
Hồ Sỹ Lĩnh 8184,00 325 375 375 1075 1100
Huỳnh Quang Lĩnh 8185,00 225 225 250 700 700
Lê Gia Lĩnh 8186,00 475 500 650 1625 1650
Nguyên Gia Tâm Lĩnh 8187,00 375 250 450 1075 1100
Nguyễn Cao Lĩnh 8188,00 525 675 525 1725 1750
Nguyễn Đ́nh Lĩnh 8190,00 450 475 325 1250 1250
Nguyễn Đức Hồng Lĩnh 8191,00 100 200 275 575 600
Nguyễn Hồng Lĩnh 8192,00 150 250 250 650 650
Nguyễn Hồng Lĩnh 8193,00 225 275 300 800 800
Phan Tăng Lĩnh 8195,00 50 425 250 725 750
Phan Văn Lĩnh 8196,00 450 550 550 1550 1550
Phan Văn Lĩnh 8197,00 625 600 675 1900 1900
Phạm Đăng Lĩnh 8198,00 425 475 350 1250 1250
Phạm Xuân Lĩnh 8199,00 100 250 250 600 600
Trần Công Lĩnh 8200,00 175 250 425 850 850
Trần Quang Lĩnh 8201,00 250 425 350 1025 1050
Trương Hoài Lĩnh 8204,00 425 500 600 1525 1550
Trương Hoàng Lĩnh 8205,00 600 775 750 2125 2150
Vơ Tấn Lĩnh 8206,00 325 500 375 1200 1200
Trần Phước L̃ch 8208,00 400 425 450 1275 1300
Lê Văn L̃nh 8209,00 400 300 375 1075 1100
Nguyễn ViƠt L̃nh 8210,00 100 200 275 575 600
Phan Xuân L̃nh 8211,00 200 250 350 800 800
Trần Văn L̃nh 8212,00 475 525 500 1500 1500
Bùi Th̃ Loan 8213,00 250 275 300 825 850
Dương Th̃ Kim Loan 8214,00 75 250 500 825 850
Đào Th̃ Thanh Loan 8215,00 675 750 675 2100 2100
Đặng Mỹ Loan 8216,00 225 425 350 1000 1000
Hoàng Th̃ Kim Loan 8217,00 450 425 425 1300 1300
Huỳnh Nguyễn Minh Loan 8218,00 600 350 400 1350 1350
Lê Th̃ BƯch Loan 8219,00 125 250 350 725 750
Lê Th̃ Mỹ Loan 8220,00 500 500 225 1225 1250
Phan ThƠ Huy 6493,00 250 225 225 700 700
Phan Văn Huy 6494,00 500 575 425 1500 1500
Phạm Anh Huy 6495,00 225 400 400 1025 1050
Phạm Đức Huy 6496,00 250 450 375 1075 1100
Phạm Minh Huy 6497,00 100 250 450 800 800
Phạm Quốc Huy 6498,00 100 350 325 775 800
Phạm Quốc Huy 6500,00 575 600 375 1550 1550
Phạm Trung Huy 6501,00 650 550 450 1650 1650
Phạm Xuân Huy 6502,00 200 325 400 925 950
Phan Quốc Huy 6504,00 200 425 400 1025 1050
Phùng Huy 6505,00 250 225 350 825 850
Tạ Huỳnh Huy 6506,00 225 475 350 1050 1050
Thái Huy 6507,00 525 375 300 1200 1200
Tô Đ́nh Huy 6509,00 475 600 475 1550 1550
Tô Thái Huy 6510,00 275 425 350 1050 1050
Trần Huy 6511,00 300 150 175 625 650
Trần Đăng Bảo Huy 6512,00 0 0 0
Trần HiƠu Huy 6513,00 475 500 350 1325 1350
Trần Ngọc Huy 6515,00 650 625 425 1700 1700
Trần Ngọc Huy 6516,00 100 150 250 500 500
Trần Ngọc Huy 6517,00 200 525 425 1150 1150
Trần Phước Huy 6519,00 225 225 300 750 750
Trần Quang Huy 6520,00 350 250 425 1025 1050
Trần Quốc Huy 6521,00 800 675 450 1925 1950
Trần Quốc Huy 6522,00 275 350 475 1100 1100
Trần Quốc Huy 6523,00 550 600 475 1625 1650
Trần Trung Huy 6525,00 200 325 275 800 800
Trần Văn Huy 6526,00 325 450 350 1125 1150
Trần Văn Huy 6527,00 225 375 475 1075 1100
Trần Văn Huy 6528,00 525 500 525 1550 1550
Trần ViƠt Huy 6529,00 300 350 250 900 900
Trần Ṿ Huy 6530,00 25 250 250 525 550
Trương Hoàng Huy 6531,00 575 450 800 1825 1850
Trương Quang Huy 6532,00 125 250 350 725 750
Trương Văn Huy 6533,00 325 425 350 1100 1100
Tơ Huy 6534,00 425 275 450 1150 1150
Vơ Anh Huy 6536,00 200 250 350 800 800
Vơ Anh Huy 6537,00 525 725 600 1850 1850
Vơ Hoàng Huy 6538,00 575 500 500 1575 1600
Vơ Huân Huy 6539,00 575 650 600 1825 1850
Vơ Minh Huy 6540,00 625 750 675 2050 2050
Hoàng Văn Hỉn 5197,00 375 375 400 1150 1150
Hồ Th̃ Hỉn 5198,00 400 400 350 1150 1150
Huỳnh Đức Hỉn 5199,00 325 325 275 925 950
Huỳnh Văn Hỉn 5200,00 575 775 350 1700 1700
Lê Hỉn 5201,00 275 325 325 925 950
Lê Đình Hỉn 5202,00 225 150 250 625 650
Lê Phúc Hỉn 5203,00 200 175 450 825 850
Lê Phương Hỉn 5204,00 600 600 700 1900 1900
Lê Th̃ Thanh Hỉn 5205,00 500 475 450 1425 1450
Lê Th̃ Thu Hỉn 5206,00 75 175 425 675 700
Lê Văn Hỉn 5207,00 425 600 500 1525 1550
Lưu Th̃ Thanh Hỉn 5208,00 450 350 400 1200 1200
Ngô ThƠ Hỉn 5209,00 225 350 300 875 900
Ngô Th̃ Hỉn 5210,00 425 325 300 1050 1050
Ngô Th̃ Thanh Hỉn 5211,00 550 650 450 1650 1650
Nguyễn Bá Hỉn 5212,00 175 225 350 750 750
Nguyễn Duy Hỉn 5214,00 100 350 350 800 800
Nguyễn Đức Hỉn 5215,00 525 700 350 1575 1600
Nguyễn Đức Hỉn 5216,00 475 425 475 1375 1400
Nguyễn Minh Hỉn 5217,00 600 550 650 1800 1800
Nguyễn Phi Hỉn 5218,00 350 500 350 1200 1200
Nguyễn Quốc Hỉn 5219,00 425 550 375 1350 1350
Nguyễn Sỹ Hỉn 5220,00 550 625 575 1750 1750
Nguyễn Thanh Hỉn 5221,00 25 300 375 700 700
Nguyễn Thanh Hỉn 5222,00 100 250 300 650 650
Nguyễn ThƠ Hỉn 5223,00 450 450 425 1325 1350
Nguyễn Th̃ Hỉn 5224,00 300 425 300 1025 1050
Nguyễn Th̃ Hỉn 5225,00 175 275 325 775 800
Nguyễn Th̃ Hỉn 5226,00 0 250 300 550 550
Nguyễn Th̃ Hỉn 5227,00 225 400 300 925 950
Nguyễn Th̃ Hỉn 5228,00 300 350 400 1050 1050
Nguyễn Th̃ Như Hỉn 5230,00 425 450 575 1450 1450
Nguyễn Th̃ Thu Hỉn 5233,00 125 250 375 750 750
Nguyễn Th̃ Thu Hỉn 5234,00 175 275 150 600 600
Nguyễn Th̃ Thu Hỉn 5236,00 300 375 275 950 950
Nguyễn Th̃ Thu Hỉn 5239,00 275 450 350 1075 1100
Nguyễn Th̃ Thu Hỉn 5240,00 150 375 250 775 800
Nguyễn Th̃ Thu Hỉn 5241,00 125 175 350 650 650
Nguyễn Văn Hỉn 5242,00 300 300 350 950 950
Nguyễn Văn Hỉn 5243,00 525 650 475 1650 1650
Nguyễn Văn Hỉn 5244,00 350 350 525 1225 1250
Phạm Công Nghệ 9471,00 475 625 450 1550 1550
Lê Nghi 9473,00 450 525 650 1625 1650
Lê Bá Gia Nghi 9474,00 525 400 450 1375 1400
Nguyễn Hữu Nghi 9475,00 350 550 550 1450 1450
Nguyễn Thanh Nghi 9476,00 275 300 350 925 950
Lê Quang Nghiêm 9477,00 225 350 250 825 850
Nguyễn Văn Nghiêm 9478,00 600 675 675 1950 1950
Phạm Minh Nghiêm 9480,00 650 725 800 2175 2200
Lê Th̃ Nghiêng 9481,00 400 300 350 1050 1050
Hoàng Sỹ Nghiệm 9482,00 450 500 600 1550 1550
Nguyễn Công Nghiệp 9483,00 150 475 225 850 850
Phạm Nghiệp 9485,00 125 475 300 900 900
Tô Văn Nghiệp 9486,00 125 400 350 875 900
Bỉn Hữu Nghĩa 9487,00 600 450 450 1500 1500
Bùi Hữu Nghĩa 9488,00 275 425 450 1150 1150
Dương Khắc Nghĩa 9490,00 25 425 225 675 700
Dương Trọng Nghĩa 9491,00 100 350 225 675 700
Đàm Trung Nghĩa 9492,00 800 625 800 2225 2250
Đào Trọng Nghĩa 9493,00 550 725 625 1900 1900
Đặng Đ́nh Nghĩa 9494,00 600 650 425 1675 1700
Đoàn Đ́nh Nghĩa 9495,00 50 350 200 600 600
Đoàn Đức Nghĩa 9496,00 525 625 625 1775 1800
Đoàn Trọng Nghĩa 9497,00 0 450 200 650 650
Đồng ChƯ Nghĩa 9498,00 250 650 500 1400 1400
Đỗ Nguyên Nghĩa 9499,00 550 800 625 1975 2000
Hà Trọng Nghĩa 9500,00 450 600 450 1500 1500
Hoàng Đ́nh Nghĩa 9501,00 75 575 300 950 950
Hoàng Đức Nghĩa 9502,00 675 525 450 1650 1650
Hoàng Nhân Nghĩa 9503,00 650 550 750 1950 1950
Hoàng Tăng Nghĩa 9504,00 250 450 450 1150 1150
Hoàng Trọng Nghĩa 9505,00 600 450 350 1400 1400
Huỳnh Bá Nghĩa 9506,00 300 450 450 1200 1200
Huỳnh Đại Nghĩa 9507,00 150 275 300 725 750
Huỳnh Văn Nghĩa 9510,00 200 525 550 1275 1300
Huỳnh Văn Nghĩa 9511,00 125 500 600 1225 1250
Lâm Trung Nghĩa 9512,00 575 600 625 1800 1800
Lê Đức Nghĩa 9513,00 125 400 450 975 1000
Lê Huỳnh Nghĩa 9514,00 475 450 250 1175 1200
Lê Nguyễn Trung Nghĩa 9515,00 550 450 525 1525 1550
Lê Quang Nghĩa 9516,00 250 250 450 950 950
Lê Hưng 6925,00 800 850 850 2500 2500
Lê Công Hưng 6927,00 500 250 450 1200 1200
Lê Công Hưng 6928,00 300 425 525 1250 1250
Lê Đ́nh Hưng 6929,00 450 400 250 1100 1100
Lê Hoàng Phục Hưng 6930,00 375 625 425 1425 1450
Lê Minh Hưng 6931,00 100 225 275 600 600
Lê Ngọc Hưng 6932,00 350 450 250 1050 1050
Lê Phước Hưng 6934,00 25 375 250 650 650
Lê Tấn Hưng 6937,00 425 325 250 1000 1000
Lê Thành Hưng 6938,00 400 250 400 1050 1050
Lê Thành Hưng 6939,00 350 550 375 1275 1300
Lê Thiện Khánh Hưng 6940,00 325 550 300 1175 1200
Lê Tôn Hưng 6941,00 200 350 300 850 850
Lê Tự Hưng 6942,00 175 300 250 725 750
Lê Văn Hưng 6943,00 425 650 550 1625 1650
Lê Văn Hưng 6944,00 100 150 300 550 550
Lê Văn Hưng 6945,00 350 450 350 1150 1150
Lê Việt Hưng 6946,00 150 300 375 825 850
Lê Xuân Hưng 6947,00 300 375 375 1050 1050
Lưu Đức Hưng 6949,00 300 425 250 975 1000
Lư Lương Hưng 6950,00 250 450 250 950 950
Ngô Minh Hưng 6952,00 550 525 425 1500 1500
Ngô Ngọc Hưng 6953,00 75 375 275 725 750
Ngô Quang Hưng 6955,00 400 450 350 1200 1200
Ngô Quốc Hưng 6956,00 325 375 375 1075 1100
Ngô Trường Hưng 6957,00 400 350 275 1025 1050
Nguyễn Hưng 6958,00 525 550 425 1500 1500
Nguyễn Đ́nh Hưng 6959,00 550 550 550 1650 1650
Nguyễn Đ́nh Hưng 6960,00 100 250 350 700 700
Nguyễn Đ́nh Hưng 6961,00 425 450 375 1250 1250
Nguyễn Đức Hưng 6962,00 100 350 275 725 750
Nguyễn Đức Hưng 6963,00 425 450 600 1475 1500
Nguyễn Đức Hưng 6964,00 800 825 700 2325 2350
Nguyễn Đức Hưng 6965,00 200 225 250 675 700
Nguyễn Hoàng Hưng 6966,00 225 325 350 900 900
Nguyễn Hữu Hưng 6968,00 475 450 325 1250 1250
Nguyễn Hữu Hưng 6969,00 650 575 650 1875 1900
Nguyễn Hữu Quãng Hưng 6970,00 500 650 575 1725 1750
Nguyễn Lưu Hoàng Hưng 6971,00 725 525 900 2150 2150
Nguyễn Minh Hưng 6972,00 500 300 350 1150 1150
Đinh TiƠn Lực 8701,00 350 250 325 925 950
Hoàng Anh Lực 8702,00 50 275 250 575 600
Hoàng Ngọc Lực 8703,00 100 550 350 1000 1000
Hồ Công Lực 8704,00 250 650 425 1325 1350
Hồ Tấn Lực 8705,00 700 750 550 2000 2000
Lê Tấn Lực 8706,00 150 550 350 1050 1050
Lê Tấn Lực 8707,00 400 650 625 1675 1700
Lê Tấn Lực 8708,00 675 650 450 1775 1800
Ngô Đắc Lực 8711,00 100 275 350 725 750
Nguyễn Đăng Lực 8712,00 350 250 350 950 950
Nguyễn Hữu Lực 8713,00 100 250 275 625 650
Nguyễn Tấn Lực 8714,00 525 575 250 1350 1350
Nguyễn Trọng Lực 8716,00 600 725 575 1900 1900
Nguyễn Tuấn Lực 8717,00 725 625 550 1900 1900
Nguyễn Văn Lực 8719,00 475 300 325 1100 1100
Nguyễn Văn Lực 8721,00 200 250 250 700 700
Nguyễn Văn Lực 8722,00 300 250 400 950 950
Nguyễn Văn Lực 8723,00 200 350 350 900 900
Nguyễn Văn Lực 8724,00 50 200 350 600 600
Nguyễn Văn Lực 8725,00 250 325 350 925 950
Phan Công Lực 8727,00 200 250 250 700 700
Phạm Tấn Lực 8729,00 375 275 350 1000 1000
Thái Đại Lực 8731,00 350 450 450 1250 1250
Trần Đ́nh Lực 8732,00 400 450 500 1350 1350
Trần Sinh Lực 8733,00 175 275 275 725 750
Trần Văn Lực 8734,00 525 425 475 1425 1450
Trương Văn Lực 8735,00 325 275 425 1025 1050
Vơ Lực 8736,00 175 200 350 725 750
Vơ Đại Lực 8737,00 225 400 375 1000 1000
Vơ Tấn Lực 8738,00 200 375 275 850 850
Vương Ngọc Lực 8739,00 25 300 325 650 650
Đặng Th̃ Ngọc Lựu 8740,00 175 225 350 750 750
Nguyễn Th̃ ái Lựu 8741,00 275 525 300 1100 1100
Đặng Th̃ Khánh Ly 8742,00 100 450 275 825 850
Hà Ṿ Uyên Ly 8743,00 700 650 525 1875 1900
Hồ Th̃ Mi Ly 8744,00 350 325 300 975 1000
Huỳnh Ly 8745,00 25 250 275 550 550
Lâm Đ́nh Ly 8747,00 350 400 400 1150 1150
Lê Ly 8748,00 125 200 300 625 650
Phạm ViƠt Ngọc Sơn 12157,00 800 850 725 2375 2400
Tạ Quang Sơn 12158,00 475 475 350 1300 1300
Tăng Văn Sơn 12159,00 250 450 325 1025 1050
Tô Duy Sơn 12160,00 375 350 225 950 950
Tôn Thất Nhật Sơn 12161,00 275 350 350 975 1000
Tống Thái Sơn 12162,00 475 400 275 1150 1150
Trần Anh Sơn 12163,00 375 300 350 1025 1050
Trần Anh Sơn 12164,00 0 350 250 600 600
Trần Anh Sơn 12165,00 250 275 250 775 800
Trần Danh Sơn 12167,00 300 275 250 825 850
Trần Duy Sơn 12168,00 375 725 575 1675 1700
Trần Duy Sơn 12169,00 300 400 350 1050 1050
Trần Đ́nh Sơn 12170,00 75 200 200 475 500
Trần Đ́nh Sơn 12171,00 125 225 250 600 600
Trần Hồng Sơn 12173,00 125 375 250 750 750
Trần Hồng Sơn 12174,00 100 275 175 550 550
Trần Hữu Sơn 12175,00 25 250 250 525 550
Trần Phạm Ngọc Sơn 12178,00 300 250 350 900 900
Trần Thanh Sơn 12179,00 25 275 250 550 550
Trần Văn Sơn 12180,00 250 575 400 1225 1250
Trần Việt Sơn 12181,00 350 325 275 950 950
Tr ̃nh Công Sơn 12182,00 525 550 400 1475 1500
Trương Ngọc Sơn 12184,00 625 525 650 1800 1800
Trương Nguyễn Thành Sơn 12185,00 0 475 200 675 700
Trương Quốc Sơn 12186,00 125 300 325 750 750
Trương Văn Sơn 12187,00 225 275 375 875 900
Trương Văn Sơn 12188,00 550 325 450 1325 1350
Vơ Đức Sơn 12190,00 625 650 700 1975 2000
Vơ Lâm Sơn 12191,00 475 375 250 1100 1100
Vơ Minh Sơn 12192,00 50 275 250 575 600
Vơ Trọng Sơn 12193,00 450 375 450 1275 1300
Vơ Văn Sơn 12194,00 525 325 500 1350 1350
Ṿ Đình Sơn 12195,00 225 300 275 800 800
Đoàn Minh Sở 12196,00 500 650 650 1800 1800
Đinh Văn Sum 12197,00 450 625 600 1675 1700
Lê Văn Sum 12198,00 550 675 650 1875 1900
Phạm Đ́nh Sum 12199,00 625 575 550 1750 1750
Đoàn Việt Sung 12200,00 100 325 350 775 800
Hồ ViƠt Sung 12201,00 300 375 375 1050 1050
Lê Tấn Sung 12202,00 100 200 225 525 550
Trần Hữu Sung 12203,00 600 575 450 1625 1650
Đào Hữu Suốt 12204,00 175 150 250 575 600
Lê Anh Tuấn 15950,00 225 425 250 900 900
Lê Anh Tuấn 15951,00 0 225 225 450 450
Lê Anh Tuấn 15952,00 350 450 350 1150 1150
Lê Anh Tuấn 15953,00 450 575 550 1575 1600
Lê Anh Tuấn 15955,00 350 350 225 925 950
Lê Đinh Phú Tuấn 15956,00 350 350 250 950 950
Lê Đ́nh Tuấn 15957,00 350 450 350 1150 1150
Lê Đức Tuấn 15958,00 650 575 650 1875 1900
Lê Đức Tuấn 15959,00 225 250 450 925 950
Lê Đức Tuấn 15960,00 300 425 300 1025 1050
Lê Đức Anh Tuấn 15961,00 375 325 325 1025 1050
Lê Hoàng Tuấn 15962,00 100 200 250 550 550
Lê Hoàng Anh Tuấn 15963,00 325 375 425 1125 1150
Lê Mạnh Tuấn 15965,00 100 325 250 675 700
Lê Minh Tuấn 15966,00 125 300 300 725 750
Lê Minh Tuấn 15967,00 250 350 225 825 850
Lê Minh Tuấn 15968,00 375 450 400 1225 1250
Lê Phước Tuấn 15969,00 475 450 225 1150 1150
Lê Quốc Tuấn 15970,00 225 400 400 1025 1050
Lê Quốc Tuấn 15971,00 200 250 400 850 850
Lê Thanh Tuấn 15973,00 450 650 400 1500 1500
Lê Thanh Tuấn 15974,00 100 350 350 800 800
Lê Thanh Tuấn 15975,00 575 600 450 1625 1650
Lê Trần Công Tuấn 15976,00 50 325 325 700 700
Lê Văn Tuấn 15978,00 50 250 325 625 650
Lê Văn Tuấn 15979,00 225 300 400 925 950
Lê Văn Tuấn 15980,00 600 700 650 1950 1950
Lê Vĩnh Tuấn 15981,00 0 300 175 475 500
Lê Xuân Tuấn 15982,00 600 675 525 1800 1800
Lưu Đức Anh Tuấn 15983,00 0 325 375 700 700
Lưu Minh Tuấn 15984,00 0 275 250 525 550
Mai Anh Tuấn 15985,00 575 650 450 1675 1700
Mai Đức Tuấn 15986,00 525 425 375 1325 1350
Mai Thanh Tuấn 15987,00 475 700 725 1900 1900
Mai Xuân Hoàng Tuấn 15989,00 275 250 300 825 850
Ngô Anh Tuấn 15991,00 0 175 250 425 450
Ngô Anh Tuấn 15992,00 425 550 350 1325 1350
Ngô Minh Tuấn 15993,00 100 550 375 1025 1050
Ngô Ngọc Tuấn 15994,00 625 750 550 1925 1950
Ngô Quang Tuấn 15995,00 550 675 650 1875 1900
Ngô Văn Tuấn 15996,00 500 550 675 1725 1750
Ngô ViƠt Tuấn 15997,00 425 575 475 1475 1500
Lê Văn Chánh 2461,00 150 375 350 875 900
Lê Văn Chánh 2462,00 375 650 675 1700 1700
Nguyễn Văn Chánh 2464,00 100 525 375 1000 1000
Tô Văn Chánh 2465,00 50 600 500 1150 1150
Tr ̃nh Văn Chánh 2466,00 475 450 375 1300 1300
Phùng Ngọc Chân 2467,00 625 750 850 2225 2250
Trần Văn Chân 2468,00 350 350 300 1000 1000
Bùi Ngọc Châu 2469,00 250 425 425 1100 1100
Đặng Công Châu 2471,00 150 200 350 700 700
Đỗ Thanh Châu 2472,00 350 250 475 1075 1100
Hoàng Minh Châu 2474,00 225 325 275 825 850
Hồ Th̃ Minh Châu 2476,00 525 425 450 1400 1400
Hồ Văn Châu 2477,00 475 675 350 1500 1500
Hứa Ngọc Châu 2478,00 350 325 325 1000 1000
Lê Hoài Châu 2479,00 575 725 750 2050 2050
Lê Văn Châu 2481,00 150 350 300 800 800
Lê Văn Châu 2482,00 25 425 350 800 800
Ngô Minh Châu 2483,00 375 525 525 1425 1450
Ngô Th̃ Hồng Châu 2484,00 25 150 125 300 300
Nguyễn Châu 2486,00 275 500 250 1025 1050
Nguyễn Châu 2487,00 350 400 425 1175 1200
Nguyễn Bá Châu 2488,00 475 650 750 1875 1900
Nguyễn Đăng Châu 2489,00 100 250 325 675 700
Nguyễn Khánh Châu 2490,00 225 375 525 1125 1150
Nguyễn Minh Châu 2491,00 200 250 350 800 800
Nguyễn Minh Châu 2493,00 550 450 275 1275 1300
Nguyễn Minh Châu 2494,00 50 325 175 550 550
Nguyễn Phước Châu 2495,00 250 600 475 1325 1350
Nguyễn Tấn Châu 2496,00 475 500 375 1350 1350
Nguyễn Thanh Châu 2497,00 400 425 275 1100 1100
Nguyễn Th̃ Châu 2498,00 275 350 325 950 950
Nguyễn Th̃ Ngọc Châu 2500,00 550 525 400 1475 1500
Nguyễn Th̃ Yên Châu 2501,00 600 650 650 1900 1900
Nguyễn Trần Thanh Châu 2502,00 200 275 300 775 800
Nguyễn Văn Châu 2503,00 800 625 600 2025 2050
Nguyễn Văn Châu 2504,00 325 300 300 925 950
Nguyễn Văn Châu 2506,00 50 275 150 475 500
Phan Ngọc Châu 2507,00 250 550 325 1125 1150
Nguyễn Tuấn 15999,00 575 275 550 1400 1400
Nguyễn Anh Tuấn 16000,00 175 275 350 800 800
Nguyễn Anh Tuấn 16003,00 625 500 650 1775 1800
Nguyễn Anh Tuấn 16004,00 0 200 250 450 450
Nguyễn Anh Tuấn 16005,00 450 375 300 1125 1150
Nguyễn Anh Tuấn 16006,00 350 350 225 925 950
Nguyễn Anh Tuấn 16007,00 800 700 750 2250 2250
Nguyễn Anh Tuấn 16008,00 125 175 300 600 600
Nguyễn Anh Tuấn 16009,00 150 350 300 800 800
Nguyễn Anh Tuấn 16010,00 350 325 325 1000 1000
Nguyễn Anh Tuấn 16011,00 475 550 450 1475 1500
Nguyễn Anh Tuấn 16012,00 450 350 300 1100 1100
Nguyễn Anh Tuấn 16013,00 50 425 300 775 800
Nguyễn Anh Tuấn 16014,00 425 575 550 1550 1550
Nguyễn Anh Tuấn 16015,00 425 325 350 1100 1100
Nguyễn Anh Tuấn 16016,00 375 350 350 1075 1100
Nguyễn Bá Tuấn 16017,00 400 300 350 1050 1050
Nguyễn Bá Tuấn 16018,00 500 550 475 1525 1550
Nguyễn Công Tuấn 16019,00 150 300 375 825 850
Nguyễn Công Tuấn 16020,00 275 475 450 1200 1200
Nguyễn Duy Tuấn 16021,00 650 600 475 1725 1750
Nguyễn Duy Tuấn 16022,00 550 575 450 1575 1600
Nguyễn Đăng Tuấn 16024,00 450 425 275 1150 1150
Nguyễn Đắc Tuấn 16025,00 200 350 300 850 850
Nguyễn Đ́nh Anh Tuấn 16026,00 650 450 350 1450 1450
Nguyễn Đức Tuấn 16027,00 200 425 325 950 950
Nguyễn Đức Tuấn 16028,00 600 550 550 1700 1700
Nguyễn Đức Tuấn 16029,00 375 450 550 1375 1400
Nguyễn Đức Tuấn 16030,00 125 525 525 1175 1200
Nguyễn Hoàng Tuấn 16031,00 275 475 550 1300 1300
Nguyễn Hoàng Tuấn 16032,00 100 275 350 725 750
Nguyễn Hồng Tuấn 16033,00 500 275 350 1125 1150
Nguyễn Huy Tuấn 16034,00 150 250 325 725 750
Nguyễn Hữu Tuấn 16035,00 200 275 325 800 800
Nguyễn Hữu Tuấn 16036,00 225 250 325 800 800
Nguyễn Hữu Trấn 16038,00 775 525 575 1875 1900
Nguyễn Hữu Tuấn 16039,00 175 375 275 825 850
Nguyễn Khắc Bảo Tuấn 16040,00 275 250 250 775 800
Nguyễn Kim Tuấn 16041,00 225 250 250 725 750
Nguyễn Mạnh Tuấn 16043,00 125 200 375 700 700
Nguyễn Mạnh Tuấn 16044,00 400 575 400 1375 1400
Nguyễn Mậu Tuấn 16045,00 175 450 425 1050 1050
Nguyễn Công Sang 11821,00 525 525 425 1475 1500
Nguyễn Công Sang 11822,00 425 300 450 1175 1200
Nguyễn Công Sang 11823,00 700 600 475 1775 1800
Nguyễn Đ́nh Sang 11824,00 225 200 275 700 700
Nguyễn Hồng Sang 11825,00 550 675 700 1925 1950
Nguyễn Huỳnh Sang 11826,00 250 350 275 875 900
Nguyễn Hữu Sang 11827,00 100 300 250 650 650
Nguyễn Minh Sang 11828,00 200 325 275 800 800
Nguyễn Quang Sang 11831,00 325 275 225 825 850
Nguyễn Quang Sang 11832,00 25 300 450 775 800
Nguyễn Quốc Sang 11833,00 200 350 350 900 900
Nguyễn Thanh Sang 11834,00 0 200 350 550 550
Nguyễn Thanh Sang 11836,00 150 225 300 675 700
Nguyễn Trường Sang 11837,00 75 150 250 475 500
Nguyễn Tuấn Sang 11838,00 500 350 500 1350 1350
Nguyễn Văn Sang 11839,00 550 550 725 1825 1850
Nguyễn Văn Sang 11840,00 450 625 325 1400 1400
Nguyễn Văn Sang 11841,00 350 450 450 1250 1250
Nguyễn Văn Sang 11842,00 525 550 450 1525 1550
Phan Quang Sang 11844,00 275 350 375 1000 1000
Phan Thanh Sang 11845,00 650 575 450 1675 1700
Phạm Ngọc Sang 11846,00 400 400 300 1100 1100
Phạm Ngọc Sang 11847,00 400 350 250 1000 1000
Trần Sang 11848,00 150 150 250 550 550
Trần Sang 11849,00 625 400 650 1675 1700
Trần Khắc Sang 11851,00 175 450 550 1175 1200
Trần Phạm Đ́nh Sang 11852,00 525 700 350 1575 1600
Tr ̃nh Sang 11853,00 300 275 400 975 1000
Trương Huy Sang 11856,00 100 250 375 725 750
Trương Huỳnh Sang 11857,00 25 325 275 625 650
Trương Văn Thanh Sang 11858,00 325 300 275 900 900
Vơ Minh Sang 11859,00 225 375 250 850 850
Vơ Thanh Sang 11861,00 50 250 200 500 500
Vơ Thanh Sang 11862,00 175 200 250 625 650
Vơ Văn Sang 11863,00 200 275 250 725 750
Vơ Xuân Sang 11864,00 150 350 325 825 850
Ṿ Đức Sang 11865,00 75 200 300 575 600
Đỗ Hoàng Sanh 11866,00 450 675 800 1925 1950
Lê Công Sanh 11867,00 200 400 600 1200 1200
Lê Thái Sanh 11868,00 450 400 475 1325 1350
Phạm Văn QuyƠt 11629,00 350 350 325 1025 1050
Phạm Văn QuyƠt 11630,00 75 175 200 450 450
Tần Ngọc QuyƠt 11632,00 175 500 250 925 950
Trần Công QuyƠt 11633,00 850 700 825 2375 2400
Trần HiƠu QuyƠt 11634,00 225 375 200 800 800
Trần Vinh QuyƠt 11635,00 275 550 400 1225 1250
Nguyễn Đức Quynh 11636,00 100 225 225 550 550
Nguyễn Th̃ Quynh 11637,00 350 375 250 975 1000
Đào Huy Quỳnh 11638,00 275 325 375 975 1000
Đỗ Th̃ Quỳnh 11639,00 275 375 375 1025 1050
Hoàng Hải Quỳnh 11640,00 575 475 525 1575 1600
Hồ Phương Quỳnh 11641,00 575 675 625 1875 1900
Hồ Th̃ Quỳnh 11642,00 250 375 350 975 1000
Hồ Văn Quỳnh 11643,00 650 725 650 2025 2050
Lê Quốc Quỳnh 11644,00 475 500 325 1300 1300
Lê Th̃ Kim Quỳnh 11645,00 100 350 300 750 750
Lê Th̃ Tú Quỳnh 11646,00 375 350 525 1250 1250
Mai Th̃ Nhật Quỳnh 11647,00 225 350 425 1000 1000
Ngô Khắc Quỳnh 11648,00 175 400 275 850 850
Ngô Th̃ Như Quỳnh 11649,00 125 225 325 675 700
Ngô Văn Quỳnh 11650,00 125 350 350 825 850
Nguyễn Bá Quỳnh 11651,00 250 350 375 975 1000
Nguyễn Cảnh Quỳnh 11652,00 175 275 225 675 700
Nguyễn Đăng Quỳnh 11653,00 375 500 400 1275 1300
Nguyễn Hồng Quỳnh 11654,00 700 775 775 2250 2250
Nguyễn Ngọc Quỳnh 11655,00 400 550 525 1475 1500
Nguyễn Th̃ Như Quỳnh 11656,00 0 375 250 625 650
Nguyễn Th̃ Như Quỳnh 11657,00 375 400 450 1225 1250
Nguyễn Th̃ Phương Quỳnh 11659,00 300 375 300 975 1000
Nguyễn Văn Quỳnh 11660,00 350 350 300 1000 1000
Nguyễn Văn Quỳnh 11661,00 500 500 500 1500 1500
Phan Khắc Quỳnh 11662,00 475 450 425 1350 1350
Trần Hải Quỳnh 11665,00 475 625 475 1575 1600
Trần Th̃ Như Quỳnh 11666,00 500 600 475 1575 1600
Trần Th̃ Xuân Quỳnh 11667,00 125 175 450 750 750
Tr ̃nh Th̃ Như Quỳnh 11668,00 350 450 350 1150 1150
Vơ Th̃ Ngọc Quỳnh 11669,00 675 450 550 1675 1700
Bùi Hữu Quư 11670,00 675 700 550 1925 1950
ChƠ Ngọc Quư 11671,00 100 250 250 600 600
Dương Phú Quư 11672,00 500 550 250 1300 1300
Dương Phương Quư 11673,00 675 425 475 1575 1600
Đặng Hữu Quư 11674,00 0 350 250 600 600
Đinh Nhất Quư 11675,00 300 275 450 1025 1050
Đinh Văn Quư 11676,00 100 150 325 575 600
Lê Th̃ Như Loan 8221,00 175 175 200
Nguyễn Th̃ Kỉu Loan 8223,00 450 475 275 1200 1200
Nguyễn Th̃ Thúy Loan 8226,00 175 325 300 800 800
Tăng Th̃ Kim Loan 8227,00 300 400 350 1050 1050
Trương Th̃ Loan 8228,00 425 450 500 1375 1400
Tuorng Th̃ Loan 8229,00 450 475 425 1350 1350
Văn Ngọc Loan 8230,00 525 325 600 1450 1450
Vơ Th̃ Kim Loan 8231,00 200 375 425 1000 1000
Vơ Th̃ Phương Loan 8232,00 100 250 250 600 600
Bùi Ngọc Long 8233,00 175 325 525 1025 1050
Bùi Phước Long 8234,00 475 325 350 1150 1150
Châu Bảo Long 8235,00 575 725 550 1850 1850
Dương ChƯ Long 8236,00 0 425 475 900 900
Dương Hoàng Long 8237,00 225 350 450 1025 1050
Dương Minh Long 8238,00 75 350 350 775 800
Dương Ngọc Long 8239,00 625 350 450 1425 1450
Dương Ngọc Long 8240,00 150 150 400 700 700
Đào Duy Long 8241,00 250 200 250 700 700
Đặng Châu Long 8243,00 75 350 300 725 750
Đặng Mai Long 8244,00 450 525 300 1275 1300
Đặng Quang Nhật Long 8245,00 625 625 450 1700 1700
Đậu Văn Long 8246,00 100 275 225 600 600
Đinh Thanh Long 8247,00 475 525 450 1450 1450
Đinh Th̃ Minh Long 8248,00 375 400 250 1025 1050
Đinh Trường Long 8249,00 500 525 250 1275 1300
Đoàn Quang Long 8250,00 450 500 325 1275 1300
Đỗ Hoàng Long 8251,00 350 550 450 1350 1350
Đỗ Trần Long 8252,00 100 250 300 650 650
Đỗ Vạn Long 8253,00 675 750 725 2150 2150
Hà Bửu Long 8254,00 475 475 450 1400 1400
Hoàng Long 8255,00 425 325 325 1075 1100
Hoàng Hải Long 8256,00 575 600 500 1675 1700
Hoàng Hải Long 8257,00 500 650 225 1375 1400
Hoàng Văn Long 8259,00 300 525 425 1250 1250
Hoàng Văn Long 8260,00 600 650 650 1900 1900
Hồ Đắc Châu Long 8261,00 775 725 600 2100 2100
Hồ Lê Hồng Long 8262,00 175 225 300 700 700
Hồ Phi Long 8263,00 200 525 475 1200 1200
Hồ Thăng Long 8264,00 375 275 300 950 950
Hồ Văn Long 8265,00 500 375 450 1325 1350
Huỳnh Ngọc Long 8266,00 425 600 400 1425 1450
Huỳnh Phi Long 8267,00 625 550 350 1525 1550
Huỳnh Văn Long 8268,00 600 725 850 2175 2200
Nguyễn Văn TiƠn 14558,00 475 500 675 1650 1650
Nguyễn Văn TiƠn 14559,00 550 825 875 2250 2250
Nguyễn Văn TiƠn 14560,00 125 450 300 875 900
Nguyễn Văn TiƠn 14561,00 150 300 250 700 700
Nguyễn Văn TiƠn 14563,00 500 625 350 1475 1500
Nguyễn Văn TiƠn 14564,00 425 350 350 1125 1150
Nguyễn Văn TiƠn 14565,00 175 475 625 1275 1300
Nguyễn Văn Tiên 14566,00 300 500 250 1050 1050
Nguyễn Văn TiƠn 14567,00 375 350 400 1125 1150
Nguyễn Văn TiƠn 14568,00 350 450 375 1175 1200
Nguyễn Văn Bảo TiƠn 14569,00 425 250 350 1025 1050
Nguyễn ViƠt TiƠn 14570,00 450 350 275 1075 1100
Nguyễn Việt TiƠn 14571,00 550 550 400 1500 1500
Nguyễn Xuân TiƠn 14572,00 275 250 275 800 800
Nguyễn Xuân TiƠn 14573,00 400 500 300 1200 1200
Phan Minh TiƠn 14574,00 450 275 400 1125 1150
Phan Minh TiƠn 14575,00 525 550 500 1575 1600
Phan Thanh TiƠn 14576,00 550 550 350 1450 1450
Phan Văn TiƠn 14579,00 100 250 350 700 700
Phan Văn TiƠn 14580,00 375 350 350 1075 1100
Phan Văn TiƠn 14581,00 400 500 350 1250 1250
Phạm Hữu TiƠn 14583,00 200 300 250 750 750
Phạm Tấn TiƠn 14585,00 550 550 700 1800 1800
Phạm Thanh TiƠn 14586,00 375 375 325 1075 1100
Phạm ThƠ TiƠn 14587,00 600 550 350 1500 1500
Phạm Văn TiƠn 14588,00 450 425 375 1250 1250
Phạm Văn TiƠn 14589,00 350 350 375 1075 1100
Phạm Văn TiƠn 14591,00 75 350 275 700 700
Phạm Văn TiƠn 14592,00 625 475 300 1400 1400
Sa Đức TiƠn 14593,00 400 250 375 1025 1050
Thân Đức TiƠn 14594,00 175 300 250 725 750
Trần Minh TiƠn 14595,00 150 175 425 750 750
Trần TiƠn 14596,00 675 550 400 1625 1650
Trần Anh TiƠn 14597,00 125 325 375 825 850
Trần Đức TiƠn 14598,00 200 475 350 1025 1050
Trần Đức TiƠn 14599,00 575 650 550 1775 1800
Trần Minh TiƠn 14601,00 150 325 275 750 750
Trần Quang TiƠn 14602,00 150 250 400 800 800
Trần Quang TiƠn 14603,00 675 475 650 1800 1800
Trần Quốc TiƠn 14604,00 450 375 450 1275 1300
Trần Thanh TiƠn 14605,00 475 625 550 1650 1650
Nguyễn Văn An 1549,00 175 350 375 900 900
Nguyễn Văn An 1550,00 475 750 750 1975 2000
Nguyễn Văn An 1551,00 375 750 575 1700 1700
Nguyễn Việt An 1552,00 675 875 850 2400 2400
Nguyễn Vĩnh An 1553,00 600 425 525 1550 1550
Phan Duy An 1554,00 50 300 325 675 700
Phạm Ngọc An 1556,00 450 450 375 1275 1300
Trần Công An 1557,00 625 750 825 2200 2200
Trần Đ́nh An 1559,00 225 450 400 1075 1100
Trần Đức An 1560,00 250 225 475 950 950
Trần Hữu An 1561,00 325 450 625 1400 1400
Trần Hữu An 1562,00 575 650 650 1875 1900
Trần Phước An 1563,00 350 500 425 1275 1300
Trần Thanh An 1564,00 325 300 350 975 1000
Trần Văn An 1565,00 475 500 450 1425 1450
Trần Văn An 1566,00 175 400 325 900 900
Trần Văn An 1567,00 650 525 500 1675 1700
Trần Văn An 1568,00 175 350 350 875 900
Trương Bá An 1569,00 150 350 300 800 800
Vơ Phúc An 1570,00 225 400 300 925 950
Vơ Thái An 1571,00 225 350 350 925 950
Vơ Văn An 1572,00 0 350 450 800 800
Vương Anh An 1573,00 250 350 350 950 950
Bạch Văn Anh 1574,00 625 575 450 1650 1650
Bùi Công Anh 1576,00 600 450 550 1600 1600
Bùi Dương Tú Anh 1577,00 150 200 300 650 650
Bùi Đức Anh 1578,00 300 200 450 950 950
Bùi Quốc Anh 1579,00 475 425 275 1175 1200
Bùi Thanh Anh 1580,00 150 400 375 925 950
Cao Hùng Anh 1581,00 325 350 350 1025 1050
Chu Hồng Anh 1582,00 650 850 950 2450 2450
Chu Nam Anh 1584,00 200 350 375 925 950
Diệp ThƠ Anh 1585,00 225 250 275 750 750
Dương Đức Anh 1586,00 500 275 425 1200 1200
Đàm Xuân Anh 1587,00 175 275 350 800 800
Đào ViƠt Anh 1588,00 325 275 475 1075 1100
Đặng Ngọc Anh 1590,00 75 175 300 550 550
Đặng Ngọc Anh 1591,00 225 350 325 900 900
Đặng Ngọc Anh 1592,00 575 600 675 1850 1850
Đinh Hoàng Anh 1593,00 825 725 825 2375 2400
Đinh Tuấn Anh 1594,00 350 350 350 1050 1050
Đoàn Đ́nh Anh 1595,00 775 650 525 1950 1950
Nguyễn Quốc Thạch 13261,00 375 450 525 1350 1350
Nguyễn Thanh Thạch 13262,00 200 350 350 900 900
Nguyễn Văn Thạch 13263,00 50 275 275 600 600
Nguyễn Văn Thạch 13265,00 500 475 250 1225 1250
Nguyễn Văn Thạch 13266,00 100 400 300 800 800
Phan ChƯnh Thạch 13267,00 225 325 225 775 800
Phan Văn Thạch 13268,00 550 425 375 1350 1350
Phạm Hữu Thạch 13269,00 650 650 650 1950 1950
Phạm Ngọc Thạch 13271,00 150 250 200 600 600
Thái Văn Thạch 13272,00 500 325 400 1225 1250
Vơ ViƠt Thạch 13274,00 300 400 325 1025 1050
Dương Văn Thạnh 13275,00 250 350 325 925 950
Huỳnh Văn Thạnh 13276,00 450 500 325 1275 1300
Lưu Phạm Công Thạnh 13277,00 475 500 375 1350 1350
Ngô Tấn Thạnh 13278,00 425 425 550 1400 1400
Nguyễn Quang Thạnh 13279,00 125 250 250 625 650
Nguyễn Trần Thiện Thạnh 13280,00 350 450 450 1250 1250
Nguyễn Văn Thạnh 13281,00 250 400 250 900 900
Phạm Ngọc Thạnh 13283,00 450 500 375 1325 1350
Trần Văn Thạnh 13284,00 150 250 250 650 650
Vơ Ngọc Thạnh 13285,00 200 275 225 700 700
Đào Hoàng Thăng 13286,00 425 425 350 1200 1200
Đinh Văn Thăng 13287,00 300 350 350 1000 1000
Đoàn Thăng 13288,00 600 675 750 2025 2050
Đoàn Bá Thăng 13289,00 575 350 550 1475 1500
Lê Đức Thăng 13290,00 225 325 250 800 800
Nguyễn Thăng 13292,00 625 500 450 1575 1600
Nguyễn Quang Thăng 13293,00 650 450 450 1550 1550
Phan Hải Thăng 13294,00 450 675 700 1825 1850
Phan Hồng Thăng 13295,00 250 425 350 1025 1050
Trần Vĩnh Thăng 13296,00 300 350 350 1000 1000
Đặng Th̃ Thắm 13297,00 300 400 350 1050 1050
Đoàn Văn Thắm 13298,00 225 250 350 825 850
Lâm Th̃ Ngọc Thắm 13299,00 250 325 350 925 950
Lê Th̃ Thắm 13300,00 0 225 325 550 550
Ngô Phi Thắm 13302,00 325 325 250 900 900
Ngô Th̃ Kim Thắm 13303,00 100 300 200 600 600
Nguyễn Th̃ Thắm 13304,00 175 400 450 1025 1050
Nguyễn Th̃ Thắm 13305,00 400 350 450 1200 1200
Nguyễn Th̃ Thắm 13306,00 500 225 250 975 1000
Nguyễn Th̃ Hồng Thắm 13307,00 350 475 425 1250 1250
Trần Th̃ Thắm 13308,00 150 350 400 900 900
.hồ Văn Tào 12397,00 700 800 725 2225 2250
Lê Văn Tàu 12398,00 100 325 300 725 750
Nguyễn Công Tám 12401,00 475 525 750 1750 1750
Thái Bá Tám 12402,00 125 150 150 425 450
Trần Th̃ BĐ Tám 12403,00 125 250 325 700 700
Lê Khắc Tải 12404,00 150 300 275 725 750
Hồ Trần Tạ 12405,00 375 550 525 1450 1450
Lê Ngọc Tạ 12406,00 200 275 450 925 950
Trương Tạ 12407,00 600 200 450 1250 1250
Hoàng Kim Tạo 12408,00 400 425 325 1150 1150
Lê Quang Đạo 12409,00 200 225 250 675 700
Nguyễn Văn Tạo 12410,00 325 225 225 775 800
Phạm Bá Tạo 12411,00 650 175 575 1400 1400
Phạm Văn Tạo 12412,00 575 425 425 1425 1450
Trần Đ́nh Tạo 12413,00 450 450 275 1175 1200
Trần Thanh Tạo 12414,00 300 350 325 975 1000
Hoàng Văn Tăng 12415,00 75 250 325 650 650
Nguyễn Đăng Tăng 12416,00 625 550 625 1800 1800
Bùi Đức Tâm 12417,00 200 475 475 1150 1150
Bùi Nguyên Tâm 12418,00 450 325 325 1100 1100
Cao Văn Tâm 12420,00 25 200 225 450 450
Cao Xuân Tâm 12421,00 100 250 225 575 600
Dương Th̃ Thanh Tâm 12422,00 400 275 275 950 950
Dương Văn Tâm 12423,00 700 575 500 1775 1800
Đặng Lê ChƯ Tâm 12424,00 150 475 450 1075 1100
Đặng Th̃ Thanh Tâm 12425,00 75 175 325 575 600
Đinh Th̃ Thanh Tâm 12426,00 75 275 225 575 600
Đinh Trọng Tâm 12428,00 425 625 300 1350 1350
Đinh ViƠt Tâm 12429,00 50 275 325 350
Đinh Vơ Tâm 12430,00 275 275 250 800 800
Đoàn Ngọc Tâm 12431,00 300 525 600 1425 1450
Đỗ Khánh Tâm 12433,00 25 375 250 650 650
Đỗ Thanh Tâm 12434,00 100 325 200 625 650
Đỗ Văn Tâm 12435,00 275 350 375 1000 1000
Hà Tâm 12436,00 25 300 375 700 700
Hà Diệu Tâm 12437,00 600 575 525 1700 1700
Hà Đức Tâm 12438,00 375 325 225 925 950
Hoàng ChƯnh Tâm 12439,00 225 450 325 1000 1000
Hoàng Ngọc Tâm 12440,00 350 550 450 1350 1350
Hoàng Văn Tâm 12441,00 100 275 250 625 650
Hồ Lê Ngọc Tâm 12442,00 100 275 250 625 650
Hồ Minh Tâm 12443,00 425 425 450 1300 1300
Dương Văn Văn 16719,00 100 325 350 775 800
Đoàn Anh Văn 16721,00 50 450 275 775 800
Đoàn Khánh Văn 16722,00 225 350 175 750 750
Đoàn Ngọc Bảo Văn 16724,00 325 325 350 1000 1000
Đường Minh Văn 16725,00 300 450 450 1200 1200
Hoàng Đ́nh Văn 16726,00 200 350 150 700 700
Huỳnh Bá Văn 16727,00 425 275 325 1025 1050
Lê Văn 16728,00 275 300 250 825 850
Lê Hoàng Gia Văn 16729,00 450 450 525 1425 1450
Lê Khánh Văn 16730,00 450 300 300 1050 1050
Nguyễn Đ́nh Văn 16732,00 550 425 475 1450 1450
Nguyễn Đức Văn 16733,00 100 125 250 475 500
Nguyễn Hồng Văn 16734,00 25 250 200 475 500
Nguyễn Quốc Văn 16735,00 50 250 175 475 500
Nguyễn Sanh Văn 16737,00 625 650 550 1825 1850
Nguyễn Sỹ Văn 16738,00 175 550 475 1200 1200
Nguyễn Thành Văn 16739,00 325 350 425 1100 1100
Nguyễn ViƠt Văn 16741,00 225 500 275 1000 1000
Nguyễn ViƠt Văn 16742,00 100 350 350 800 800
Nguyễn Xuân Văn 16743,00 700 850 850 2400 2400
Phạm Duy Trọng Văn 16744,00 550 600 575 1725 1750
Phạm Trường Văn 16745,00 100 375 350 825 850
Trần Anh Văn 16747,00 350 275 250 875 900
Trần Thanh Văn 16748,00 375 450 200 1025 1050
Tr ̃nh Ngọc Văn 16749,00 550 550 300 1400 1400
Tr ̃nh Ngọc Văn 16750,00 400 475 475 1350 1350
Bú Th̃ Thúy Vân 16752,00 100 325 375 800 800
Chu Th̃ Thanh Vân 16753,00 475 500 550 1525 1550
Dương Lê Th̃ Mỹ Vân 16754,00 325 225 350 900 900
Dương Phú Vân 16755,00 200 275 550 1025 1050
Dương Th̃ Thu Vân 16756,00 400 400 350 1150 1150
Đặng Th̃ Hồng Vân 16758,00 200 325 250 775 800
Đinh Th̃ BƯch Vân 16759,00 0 250 325 575 600
Đoàn Minh Vân 16760,00 475 575 525 1575 1600
Đoàn Th̃ Vân 16761,00 0 275 325 600 600
Đỗ Phi Vân 16762,00 675 750 425 1850 1850
Hà Th̃ Vân 16763,00 375 725 375 1475 1500
Hồ Th̃ Vân 16765,00 125 400 350 875 900
Hồ Thu Vân 16766,00 300 350 300 950 950
Hồ Bảo Anh Quân 11341,00 525 700 625 1850 1850
Hồ Tất Thuần Quân 11342,00 75 375 350 800 800
Lê Anh Quân 11343,00 350 450 350 1150 1150
Lê Duy Quân 11344,00 500 600 550 1650 1650
Lê Hồng Quân 11346,00 250 225 400 875 900
Lê Khánh Quân 11347,00 175 400 225 800 800
Lê Kim Quân 11348,00 300 275 325 900 900
Lê Kỳ Quân 11349,00 425 450 350 1225 1250
Lê Nguyễn Trọng Quân 11351,00 325 450 250 1025 1050
Lê Quang Minh Quân 11352,00 125 275 400 800 800
Lê Văn Quân 11353,00 450 425 350 1225 1250
Lê Văn Quân 11354,00 375 350 400 1125 1150
Lê Văn Quân 11355,00 125 400 300 825 850
Lưu Văn Quân 11357,00 350 550 450 1350 1350
Mai Hồng Quân 11358,00 550 550 675 1775 1800
Mai Thanh Quân 11359,00 75 450 350 875 900
Ngô Tấn Quân 11360,00 150 400 275 825 850
Nguyễn Quân 11361,00 450 375 350 1175 1200
Nguyễn Anh Quân 11362,00 375 400 325 1100 1100
Nguyễn Anh Quân 11363,00 450 300 275 1025 1050
Nguyễn Anh Quân 11364,00 225 150 275 650 650
Nguyễn Hải Quân 11365,00 100 375 350 825 850
Nguyễn Hồng Quân 11368,00 50 300 350 700 700
Nguyễn Hồng Quân 11370,00 325 250 350 925 950
Nguyễn Hồng Quân 11372,00 0 250 250 500 500
Nguyễn Hồng Quân 11374,00 250 325 275 850 850
Nguyễn Hữu Quân 11375,00 575 650 550 1775 1800
Nguyễn Hữu Quân 11376,00 25 400 300 725 750
Nguyễn Hữu Quân 11377,00 550 450 450 1450 1450
Nguyễn Hữu Quân 11378,00 400 375 425 1200 1200
Nguyễn Ngọc Quân 11380,00 275 250 350 875 900
Nguyễn Nhất Quân 11381,00 200 450 300 950 950
Nguyễn Nhật Quân 11382,00 50 150 600 800 800
Nguyễn Như Quân 11383,00 450 625 700 1775 1800
Nguyễn Quang Quân 11384,00 25 500 650 1175 1200
Nguyễn Quốc Quân 11385,00 175 275 300 750 750
Nguyễn Thanh Quân 11386,00 50 200 400 650 650
Nguyễn Thanh Quân 11387,00 50 150 350 550 550
Nguyễn Thanh Quân 11388,00 425 250 250 925 950
Lê Tấn Thuận 14126,00 500 400 325 1225 1250
Lê Th̃ Thuận 14127,00 350 475 400 1225 1250
Lê Tự Thuận 14128,00 100 300 225 625 650
Lê Văn Thuận 14129,00 350 450 375 1175 1200
Ngô Xuân Thuận 14131,00 350 450 375 1175 1200
Nguyễn Điển Thuận 14133,00 425 400 625 1450 1450
Nguyễn Đ́nh Thuận 14134,00 550 575 450 1575 1600
Nguyễn Hữu Thuận 14135,00 400 325 325 1050 1050
Nguyễn Hữu Thuận 14136,00 400 300 200 900 900
Nguyễn Khánh Thuận 14137,00 350 450 475 1275 1300
Nguyễn Minh Thuận 14138,00 375 350 450 1175 1200
Nguyễn Minh Thuận 14139,00 325 350 350 1025 1050
Nguyễn Ngọc Thuận 14140,00 475 725 650 1850 1850
Nguyễn Nho Thuận 14141,00 75 325 650 1050 1050
Nguyễn Quốc Thuận 14142,00 375 475 475 1325 1350
Nguyễn Tấn Thuận 14143,00 600 675 600 1875 1900
Nguyễn Tất Thuận 14144,00 150 550 350 1050 1050
Nguyễn Thanh Thuận 14145,00 75 525 400 1000 1000
Nguyễn Th̃ Kim Thuận 14146,00 200 150 350 700 700
Nguyễn Văn Thuận 14147,00 100 225 300 625 650
Nguyễn Văn Thuận 14148,00 100 300 225 625 650
Nguyễn Văn Thuận 14149,00 200 250 250 700 700
Nguyễn Văn Thuận 14151,00 150 350 325 825 850
Phan Văn Thuận 14153,00 200 375 450 1025 1050
Phan ViƠt Thuấn 14154,00 25 275 350 650 650
Phạm Hữu Thuận 14155,00 300 450 350 1100 1100
Phạm Văn Thuận 14156,00 375 325 350 1050 1050
Phạm Văn Thuận 14157,00 25 300 275 600 600
Trần Bình Thuận 14158,00 300 350 300 950 950
Trần Đ́nh Thuận 14159,00 275 350 325 950 950
Trần Hữu Thuận 14160,00 150 225 350 725 750
Trần Minh Thuận 14161,00 475 400 450 1325 1350
Trần Quốc Thuận 14163,00 150 225 325 700 700
Trần Thanh Thuận 14164,00 75 250 475 800 800
Trần Th̃ Hoà Thuận 14165,00 400 450 500 1350 1350
Trần Trương Thanh Thuận 14166,00 650 475 475 1600 1600
Trần Văn Thuận 14167,00 400 400 450 1250 1250
Trần Văn Thuận 14168,00 200 425 300 925 950
Tr ̃nh Minh Thuận 14169,00 500 550 525 1575 1600
Trương Minh Thuận 14170,00 450 575 375 1400 1400
Trương Quang Thuận 14171,00 200 375 425 1000 1000
Trương Th̃ Mỹ Thuận 14172,00 300 325 325 950 950
Tơ Anh Thuận 14173,00 250 400 325 975 1000
Bùi Huy Hoàng 5821,00 25 500 550 1075 1100
Bùi Ngọc Hoàng 5822,00 725 775 850 2350 2350
Bùi Ngọc Hoàng 5823,00 250 325 350 925 950
Bùi Quốc Hoàng 5825,00 225 225 250 700 700
Bùi Thiên Hoàng 5826,00 150 375 300 825 850
Bùi Văn Hoàng 5827,00 600 575 500 1675 1700
Bùi ViƠt Hoàng 5828,00 825 675 650 2150 2150
Bùi Vĩnh Hoàng 5830,00 250 650 700 1600 1600
Bùi Xuân Hoàng 5831,00 725 725 850 2300 2300
Bùi Xuân Hoàng 5832,00 25 225 250 500 500
Cao Huy Hoàng 5833,00 300 300 275 875 900
Cao Thanh Hoàng 5834,00 275 675 575 1525 1550
Cái Nhật Hoàng 5837,00 575 525 400 1500 1500
Dương Đức Hoàng 5838,00 375 275 325 975 1000
Dương Nguyễn Hoàng 5839,00 175 425 525 1125 1150
Dương Văn Hoàng 5840,00 350 575 575 1500 1500
Đặng Đ́nh Hoàng 5842,00 725 800 700 2225 2250
Đặng Ngô Hoàng 5843,00 425 400 325 1150 1150
Đinh Ngọc Hoàng 5844,00 125 275 300 700 700
Đinh Tiên Hoàng 5845,00 325 250 375 950 950
Đỗ Đức Hoàng 5847,00 225 250 250 725 750
Đỗ Huy Hoàng 5848,00 0 250 300 550 550
Đỗ Văn Hoàng 5849,00 325 550 400 1275 1300
Hà Huy Hoàng 5850,00 100 175 350 625 650
Hồ Đức Hoàng 5851,00 350 450 450 1250 1250
Hồ Minh Hoàng 5852,00 150 225 250 625 650
Hồ Nghĩa Hoàng 5853,00 525 500 300 1325 1350
Hồ Ngọc Hoàng 5854,00 0 175 300 475 500
Hồ Quư Hoàng 5855,00 75 225 300 600 600
Hồ Văn Hoàng 5856,00 550 400 350 1300 1300
Hồ Việt Hoàng 5857,00 275 500 450 1225 1250
Hồ Ṿ Hoàng 5858,00 250 275 225 750 750
Huỳnh Hoàng 5859,00 300 325 300 925 950
Huỳnh Đức Hoàng 5860,00 200 325 450 975 1000
Huỳnh Huy Hoàng 5861,00 125 250 425 800 800
Huỳnh Kim Hoàng 5862,00 250 225 375 850 850
Huỳnh Lê Ṿ Hoàng 5863,00 225 225 200 650 650
Lê Hoàng 5866,00 500 425 525 1450 1450
Lê Hoàng 5867,00 300 325 350 975 1000
Lê Hoàng 5868,00 300 225 250 775 800
Phan Tuấn Anh 1791,00 500 525 475 1500 1500
Phan Tuấn Anh 1793,00 100 400 475 975 1000
Phan Văn Anh 1794,00 475 525 375 1375 1400
Phan Văn Anh 1795,00 575 450 275 1300 1300
Phan Văn Anh 1796,00 375 475 350 1200 1200
Phan Xuân Anh 1797,00 275 450 425 1150 1150
Phạm Bá Quốc Anh 1798,00 275 450 475 1200 1200
Phạm Công Hoàng Anh 1799,00 575 775 525 1875 1900
Phạm Công Tuấn Anh 1800,00 150 325 400 875 900
Phạm Dương Hoàng Quốc Anh 1801,00 600 550 450 1600 1600
Phạm Hoàng Bảo Anh 1802,00 225 425 375 1025 1050
Phạm Ngọc Anh 1803,00 350 175 325 850 850
Phạm Ngọc Anh 1804,00 225 475 425 1125 1150
Phạm Thái Anh 1805,00 650 675 875 2200 2200
Phạm ThƠ Anh 1806,00 425 500 375 1300 1300
Phạm Th̃ Vân Anh 1808,00 275 375 325 975 1000
Phạm Th̃ Vân Anh 1809,00 125 250 350 725 750
Phạm Tuấn Anh 1813,00 475 650 600 1725 1750
Phùng ThƠ Anh 1815,00 25 350 350 725 750
Phùng Tr ̃nh Việt Anh 1816,00 750 500 550 1800 1800
Tạ Tuấn Anh 1817,00 50 275 300 625 650
Tăng Tuấn Anh 1818,00 275 375 325 975 1000
Thân Hoài Anh 1819,00 225 250 225 700 700
Trần Công Anh 1821,00 300 400 250 950 950
Trần Đăng Anh 1822,00 450 425 275 1150 1150
Trần Đức Anh 1823,00 175 175 200 550 550
Trần Đức Anh 1824,00 175 325 350 850 850
Trần Đức Anh 1825,00 325 550 450 1325 1350
Trần Hoàng Việt Anh 1826,00 150 150 325 625 650
Trần Hùng Anh 1827,00 225 600 375 1200 1200
Trần Hữu Anh 1828,00 175 275 350 800 800
Trần Mỹ Anh 1830,00 525 350 525 1400 1400
Trần Ngọc Anh 1833,00 350 650 450 1450 1450
Trần Quang Anh 1836,00 375 625 325 1325 1350
Phạm Văn Thanh 12781,00 75 250 650 975 1000
Thân Văn Thanh 12783,00 400 450 750 1600 1600
Trần Châu Thanh 12784,00 375 400 450 1225 1250
Trần Châu Mỹ Thanh 12785,00 500 575 475 1550 1550
Trần Đức Thanh 12787,00 475 550 725 1750 1750
Trần Ngọc Thanh 12788,00 650 725 525 1900 1900
Trần Ngọc Thanh 12789,00 225 150 300 675 700
Trần Thanh Thanh 12790,00 150 350 400 900 900
Trần Th̃ Thanh 12791,00 200 275 450 925 950
Trần Th̃ Thanh 12792,00 200 250 225 675 700
Trần Th̃ Thu Thanh 12793,00 525 550 450 1525 1550
Tr ̃nh Duy Thanh 12794,00 350 425 450 1225 1250
Trương Văn Thanh 12796,00 250 175 350 775 800
Văn Hữu Thanh 12797,00 50 150 325 525 550
Vi Th̃ Thanh 12798,00 100 375 350 825 850
Vơ Dương Thanh 12799,00 75 175 250 500 500
Vơ Đăng Thạnh 12800,00 475 425 575 1475 1500
Vơ Th̃ Thanh 12801,00 275 325 300 900 900
Vơ Trung Thanh 12802,00 100 250 275 625 650
Ṿ ChƯ Thành 12803,00 300 250 325 875 900
Ṿ Th̃ Thanh 12804,00 450 400 325 1175 1200
Diệp Minh Thao 12805,00 300 275 300 875 900
Đỗ Văn Thao 12806,00 425 425 350 1200 1200
Lê Văn Thao 12807,00 250 400 375 1025 1050
Nguyễn Xuân Thao 12809,00 200 450 425 1075 1100
Phạm Anh Thao 12810,00 100 500 400 1000 1000
Thái Văn Thao 12811,00 125 600 450 1175 1200
Bùi Đức Thành 12812,00 275 350 375 1000 1000
Bùi Minh Thành 12813,00 250 475 450 1175 1200
Cao Minh Thành 12815,00 350 600 625 1575 1600
Châu Công Thành 12816,00 450 600 775 1825 1850
Dương Minh Thành 12817,00 400 325 350 1075 1100
Dương Văn Thành 12819,00 50 425 450 925 950
Đàm Th̃ Thành 12820,00 100 400 275 775 800
Đặng Bá Thành 12821,00 575 675 550 1800 1800
Đặng Công Thành 12822,00 150 550 500 1200 1200
Đặng Tuấn Thành 12824,00 650 650 250 1550 1550
Đặng Văn Thành 12825,00 625 650 600 1875 1900
Đặng Văn Thành 12826,00 275 300 300 875 900
Đặng Văn Thành 12827,00 400 375 450 1225 1250
Đặng ViƠt Thành 12828,00 350 500 350 1200 1200
Hồ Thanh Tâm 12445,00 0 175 175 350 350
Huỳnh ChƯ Tâm 12447,00 325 550 450 1325 1350
Huỳnh Đ́nh Tâm 12448,00 175 325 300 800 800
Huỳnh Xuân Tâm 12450,00 275 375 350 1000 1000
Lâm Quang Tâm 12451,00 625 725 425 1775 1800
Lê Tâm 12452,00 50 325 175 550 550
Lê Bảo Tâm 12453,00 250 350 375 975 1000
Lê Đức Tâm 12455,00 825 825 950 2600 2600
Lê Hữu Tâm 12456,00 225 250 350 825 850
Lê Minh Tâm 12457,00 150 350 250 750 750
Lê Thành Tâm 12458,00 200 425 275 900 900
Lê Th̃ Tâm 12459,00 475 500 350 1325 1350
Lê Th̃ Tâm 12460,00 150 200 350 700 700
Lê Văn Tâm 12462,00 475 425 300 1200 1200
Lê Văn Tâm 12463,00 600 700 700 2000 2000
Lê Văn Tâm 12464,00 500 600 650 1750 1750
Lê Văn Tâm 12465,00 50 250 250 550 550
Lương Anh Tâm 12466,00 250 425 550 1225 1250
Lương Th̃ Thanh Tâm 12467,00 725 850 675 2250 2250
Lương Văn Tân 12468,00 475 400 350 1225 1250
Lương Văn Tâm 12469,00 100 250 350 700 700
Mai Ngọc Tâm 12470,00 525 350 350 1225 1250
Ngô Minh Tâm 12472,00 275 450 400 1125 1150
Ngô Thanh Tâm 12473,00 525 400 300 1225 1250
Ngô Văn Tâm 12474,00 675 650 550 1875 1900
Ngô Văn Tâm 12475,00 100 450 350 900 900
Ngô Văn Tâm 12476,00 250 425 450 1125 1150
Nguyễn Công Hoài Tâm 12477,00 525 650 475 1650 1650
Nguyễn Duy Tâm 12478,00 425 300 250 975 1000
Nguyễn Duy Tâm 12479,00 175 225 275 675 700
Nguyễn Đ́nh Tâm 12480,00 500 700 450 1650 1650
Nguyễn Đức Thiện Tâm 12481,00 600 575 400 1575 1600
Nguyễn Hùng Tâm 12483,00 225 350 200 775 800
Nguyễn Hữu Tâm 12484,00 325 450 275 1050 1050
Nguyễn Hữu Tâm 12485,00 350 525 450 1325 1350
Nguyễn Minh Tâm 12487,00 175 575 300 1050 1050
Nguyễn Minh Tâm 12488,00 575 600 525 1700 1700
Nguyễn Minh Tâm 12489,00 200 625 350 1175 1200
Nguyễn Thanh Tâm 12490,00 300 375 350 1025 1050
Nguyễn Thanh Tâm 12491,00 650 450 575 1675 1700
Nguyễn Thanh Tâm 12492,00 225 350 350 925 950
Phan Lê Minh Phúc 10813,00 825 550 350 1725 1750
Phan Minh Phúc 10814,00 225 475 375 1075 1100
Phan Phương Thành Phúc 10816,00 600 750 750 2100 2100
Phan Thanh Phúc 10817,00 125 550 475 1150 1150
Phan Th̃ Phúc 10818,00 450 550 625 1625 1650
Phạm Duy Phúc 10819,00 200 525 450 1175 1200
Phạm Hoàng Phúc 10820,00 825 825 850 2500 2500
Phạm Minh Phúc 10821,00 425 450 450 1325 1350
Phạm Trường Phúc 10822,00 725 850 850 2425 2450
Tán Vĩnh Phúc 10823,00 325 675 725 1725 1750
Thái Doăn Phúc 10824,00 425 425 550 1400 1400
Thân Đức Phúc 10825,00 625 575 525 1725 1750
Trần Công Phúc 10826,00 725 750 850 2325 2350
Trần Ngọc Phúc 10828,00 250 325 350 925 950
Trần Nguyễn Hoàng Phúc 10829,00 575 525 500 1600 1600
Trần Quang Phúc 10830,00 500 625 550 1675 1700
Trần Trọng Phúc 10831,00 150 225 375 750 750
Trần Trung Quang Phúc 10832,00 275 350 250 875 900
Trần Văn Phúc 10834,00 425 750 450 1625 1650
Trần Văn Phúc 10835,00 300 425 400 1125 1150
Trần Văn Phúc 10836,00 125 250 225 600 600
Trần Văn Phúc 10837,00 225 250 275 750 750
Trần Vĩnh Phúc 10838,00 175 350 275 800 800
Trần Xuân Phúc 10839,00 400 425 425 1250 1250
Trương Thiên Phúc 10841,00 500 675 650 1825 1850
Vơ Hồng Phúc 10844,00 600 475 500 1575 1600
Vơ Trọng Phúc 10845,00 525 550 350 1425 1450
Nguyễn Phi Phụ 10846,00 200 550 300 1050 1050
Trần Ngọc Phụ 10847,00 0 325 275 600 600
Trần Th̃ Phụ 10848,00 425 450 300 1175 1200
Đinh Minh Phục 10849,00 150 350 150 650 650
Trần Đức Phục 10850,00 150 350 250 750 750
Đào Văn Phụng 10851,00 50 500 350 900 900
Đặng Văn Phụng 10852,00 350 625 600 1575 1600
Hoàng Phụng 10853,00 50 325 300 675 700
Lê Minh Phụng 10854,00 0 250 350 600 600
Lê Quang Phụng 10855,00 325 375 375 1075 1100
Lư Long Phụng 10856,00 275 250 250 775 800
Mai Thanh Phụng 10857,00 225 225 300 750 750
Nguyễn Anh Phụng 10858,00 250 350 375 975 1000
Nguyễn Lê Hoàng Phụng 10859,00 375 575 475 1425 1450
Nguyễn Minh Phụng 10860,00 350 525 550 1425 1450
Phan Lê ThƠ Kỷ 7693,00 125 325 175 625 650
Lê Hoàng La 7694,00 150 450 275 875 900
Nguyễn Xuân La 7695,00 200 350 300 850 850
Trần Huỳnh Si La 7696,00 250 375 425 1050 1050
An Ngọc Lai 7697,00 150 350 150 650 650
Cao Văn Lai 7698,00 600 650 450 1700 1700
Đặng Công Lai 7699,00 150 350 425 925 950
Đỗ Ngọc Lai 7700,00 250 450 200 900 900
Huỳnh Tấn Lai 7701,00 300 350 300 950 950
Lâm Văn Lai 7702,00 125 250 275 650 650
Lê Quang Lai 7703,00 125 250 350 725 750
Nguyễn Lai 7704,00 450 450 500 1400 1400
Nguyễn Đăng Lai 7705,00 200 275 225 700 700
Nguyễn Đức Lai 7706,00 225 150 175 550 550
Nguyễn Ngọc Lai 7707,00 425 350 425 1200 1200
Nguyễn Thanh Lai 7708,00 100 325 300 725 750
Nguyễn Văn Tương Lai 7709,00 525 650 675 1850 1850
Nguyễn Xuân Lai 7710,00 275 500 350 1125 1150
Phạm Đ́nh Lai 7711,00 200 350 375 925 950
Phạm Th̃ Lai 7712,00 325 350 325 1000 1000
Tơ Nguyễn Tương Lai 7715,00 475 450 375 1300 1300
Vơ Lai 7717,00 375 350 450 1175 1200
Vơ Th̃ Phương Lai 7718,00 525 425 475 1425 1450
Vơ ViƠt Lai 7719,00 500 575 500 1575 1600
Hồ Đức Lam 7720,00 125 250 225 600 600
Hồ Hoàng Lam 7721,00 450 350 350 1150 1150
Mai Th̃ Lam 7722,00 450 300 250 1000 1000
Phùng Minh Lam 7723,00 725 575 550 1850 1850
Trần Sông Lam 7724,00 125 325 450 900 900
Trần Th̃ Lam 7725,00 100 350 250 700 700
Tr ̃nh Hoàng Lam 7726,00 500 675 325 1500 1500
Đậu Văn Lan 7727,00 300 400 325 1025 1050
Đỗ Th̃ Lan 7728,00 250 250 350 850 850
Hà Th̃ Lan 7729,00 450 350 225 1025 1050
Hồ Th̃ Lan 7730,00 125 350 250 725 750
Lê Đức Ngọc Lan 7731,00 25 275 375 675 700
Lê Th̃ Lan 7732,00 0 150 250 400 400
Lê Th̃ Lan 7733,00 100 225 325 650 650
Nguyễn Th̃ Lan 7735,00 350 275 350 975 1000
Nguyễn Th̃ Lan 7736,00 425 400 325 1150 1150
Nguyễn Th̃ Lan 7737,00 350 550 300 1200 1200
Nguyễn Th̃ Mỹ Lan 7738,00 375 375 350 1100 1100
Nguyễn Th̃ Quỳnh Lan 7739,00 350 500 425 1275 1300
Nguyễn Th̃ TuyƠt Lan 7740,00 125 300 175 600 600
Nguyễn Như Thành 12926,00 125 300 350 775 800
Nguyễn Như Thành 12927,00 375 400 550 1325 1350
Nguyễn Phan Văn Thành 12928,00 225 350 250 825 850
Nguyễn Phú Thành 12929,00 225 250 200 675 700
Nguyễn Quang Thành 12930,00 0 200 275 475 500
Nguyễn Quang Thành 12931,00 475 575 350 1400 1400
Nguyễn Quốc Thành 12933,00 500 600 575 1675 1700
Nguyễn Sỹ Thành 12935,00 150 450 425 1025 1050
Nguyễn Tăng Thành 12936,00 850 850 850 2550 2550
Nguyễn Tấn Thành 12937,00 500 400 550 1450 1450
Nguyễn Tấn Thành 12938,00 250 250 300 800 800
Nguyễn Tất Thành 12939,00 375 225 300 900 900
Nguyễn Thanh Thành 12940,00 300 325 250 875 900
Nguyễn ThƠ Thành 12941,00 600 400 725 1725 1750
Nguyễn Th̃ Thành 12943,00 400 600 525 1525 1550
Nguyễn Th̃ Lệ Thành 12944,00 500 475 400 1375 1400
Nguyễn Trung Thành 12946,00 500 475 450 1425 1450
Nguyễn Trung Thành 12947,00 550 475 450 1475 1500
Nguyễn Trung Thành 12948,00 100 300 300 700 700
Nguyễn Trung Thành 12949,00 0 250 300 550 550
Nguyễn Trung Thành 12950,00 350 425 275 1050 1050
Nguyễn Trung Thành 12951,00 100 175 375 650 650
Nguyễn Trung Thành 12952,00 25 175 300 500 500
Nguyễn Văn Thành 12953,00 50 325 225 600 600
Nguyễn Văn Thành 12954,00 600 275 375 1250 1250
Nguyễn Văn Thành 12955,00 125 325 625 1075 1100
Nguyễn Văn Thành 12956,00 525 600 625 1750 1750
Nguyễn Văn Thành 12957,00 75 450 400 925 950
Nguyễn Văn Thành 12958,00 325 450 450 1225 1250
Nguyễn Văn Thành 12959,00 225 450 400 1075 1100
Nguyễn Văn Thành 12960,00 0 350 250 600 600
Nguyễn Văn Thành 12961,00 75 200 325 600 600
Nguyễn Văn Thành 12962,00 325 300 225 850 850
Nguyễn Văn Thành 12963,00 500 450 250 1200 1200
Nguyễn Văn Thành 12964,00 425 650 625 1700 1700
Nguyễn Văn Thành 12965,00 450 425 325 1200 1200
Nguyễn Văn Thành 12966,00 450 550 350 1350 1350
Nguyễn Văn Thành 12967,00 650 650 350 1650 1650
Nguyễn Văn Thành 12968,00 425 525 500 1450 1450
Nguyễn Văn Thành 12970,00 200 250 325 775 800
Nguyễn Văn Thành 12971,00 525 575 500 1600 1600
Nguyễn Văn Thành 12972,00 500 325 300 1125 1150
Lê Ngọc Lợi 8510,00 175 325 200 700 700
Lê Ngọc Lợi 8511,00 450 475 450 1375 1400
Lê Văn Lợi 8512,00 75 475 425 975 1000
Lương Công Lợi 8513,00 75 350 325 750 750
Mai Văn Lợi 8514,00 400 500 525 1425 1450
Ngô ViƠt Lợi 8515,00 225 250 350 825 850
Nguyễn Lợi 8516,00 250 425 350 1025 1050
Nguyễn Lợi 8517,00 275 350 325 950 950
Nguyễn Lợi 8518,00 50 275 375 700 700
Nguyễn Đ́nh Lợi 8519,00 325 525 600 1450 1450
Nguyễn Hồng Lợi 8522,00 375 350 400 1125 1150
Nguyễn Hữu Lợi 8523,00 150 250 250 650 650
Nguyễn Hữu Lợi 8524,00 350 350 325 1025 1050
Nguyễn Ngọc Lợi 8525,00 700 700 725 2125 2150
Nguyễn Tất Lợi 8526,00 575 600 375 1550 1550
Nguyễn ThƠ Lợi 8527,00 550 625 600 1775 1800
Nguyễn Th̃ Lợi 8528,00 500 450 550 1500 1500
Nguyễn Th̃ Thanh Lợi 8529,00 375 475 425 1275 1300
Nguyễn TiƠn Lợi 8530,00 425 600 475 1500 1500
Nguyễn Văn Lợi 8531,00 225 350 350 925 950
Nguyễn Văn Lợi 8532,00 425 550 450 1425 1450
Phan Đ́nh Lợi 8533,00 225 425 300 950 950
Phan Tất Lợi 8534,00 300 400 400 1100 1100
Phan Thái Lợi 8535,00 125 225 300 650 650
Phan Ṿ Lê Lợi 8536,00 0 200 250 450 450
Phạm Văn Lợi 8537,00 250 250 275 775 800
Phạm Văn Lợi 8538,00 600 375 325 1300 1300
Trần Bá Lợi 8539,00 50 325 300 675 700
Trần Hữu Lợi 8540,00 300 475 300 1075 1100
Trần Văn Lợi 8542,00 225 400 400 1025 1050
Trần Xuân Lợi 8543,00 100 400 450 950 950
Tr ̃nh Văn Lợi 8544,00 250 275 300 825 850
Trương Công Lợi 8545,00 325 250 350 925 950
Trương Quang Lợi 8546,00 500 550 350 1400 1400
Trương Tấn Lợi 8547,00 75 400 350 825 850
Văn Phú Lợi 8548,00 400 375 375 1150 1150
Vơ Quốc Lợi 8549,00 225 275 275 775 800
Chu Văn Luân 8550,00 400 500 500 1400 1400
Đỗ Đăng Luân 8551,00 100 250 300 650 650
Đỗ Thành Luân 8552,00 400 450 400 1250 1250
Đỗ Thành Luân 8553,00 550 650 575 1775 1800
Nguyễn Hồng Sỹ 12254,00 500 550 475 1525 1550
Nguyễn Văn Sỹ 12257,00 525 525 475 1525 1550
Phan Duy Sỹ 12259,00 400 450 550 1400 1400
Phạm Văn Sỹ 12260,00 225 350 425 1000 1000
Trần Ḍng Sỹ 12261,00 500 275 350 1125 1150
Trần Văn Sỹ 12262,00 150 325 375 850 850
Trần Văn Sỹ 12263,00 100 600 375 1075 1100
Vơ TiƠn Sỹ 12264,00 150 625 250 1025 1050
Vơ Văn Sỹ 12265,00 525 550 550 1625 1650
Hoàng Minh Tam 12266,00 675 650 675 2000 2000
Huỳnh Đ́nh Tam 12267,00 100 300 400 800 800
Nguyễn Đức Tam 12268,00 550 625 525 1700 1700
Nguyễn Văn Tam 12269,00 350 550 275 1175 1200
Nguyễn ViƠt Tam 12270,00 175 225 275 675 700
Bùi Khắc Tài 12271,00 550 500 425 1475 1500
Bùi Tấn Tài 12272,00 350 175 350 875 900
Dương Anh Tài 12274,00 200 225 275 700 700
Dương Thành Tài 12275,00 400 375 450 1225 1250
Đào Duy Tài 12277,00 100 350 225 675 700
Đặng Anh Tài 12278,00 550 350 350 1250 1250
Đặng Phước Tài 12279,00 300 425 375 1100 1100
Đặng Quang Tài 12280,00 175 225 250 650 650
Đặng Văn Tài 12281,00 625 875 850 2350 2350
Đinh ThƠ Tài 12282,00 125 225 400 750 750
Đinh Văn Tài 12283,00 125 375 350 850 850
Đoàn Đ́nh Tài 12284,00 550 650 475 1675 1700
Đoàn Mạnh Tài 12286,00 50 225 325 600 600
Đoàn Phước Tài 12287,00 700 700 825 2225 2250
Đỗ Văn Tài 12289,00 150 250 250 650 650
Đường Minh Tài 12290,00 700 600 450 1750 1750
Hà Xuân Tài 12292,00 450 450 350 1250 1250
Hoàng Anh Tài 12294,00 275 375 400 1050 1050
Hoàng Ngọc Tài 12297,00 625 625 525 1775 1800
Hồ Quốc Tài 12298,00 150 350 275 775 800
Huỳnh Tấn Tài 12299,00 525 450 400 1375 1400
Huỳnh Thiện Tài 12300,00 175 275 225 675 700
Lê Văn Nhân 9949,00 425 450 350 1225 1250
Lê Văn Nhân 9950,00 650 725 525 1900 1900
Lương Văn Nhân 9951,00 25 450 475 500
Mai Văn Nhân 9953,00 250 275 250 775 800
Ngô Hoàng Nhân 9955,00 50 325 250 625 650
Ngô Thành Nhân 9957,00 475 650 475 1600 1600
Ngô Văn Nhân 9958,00 350 350 375 1075 1100
Nguyễn Nhân 9959,00 375 475 300 1150 1150
Nguyễn Công Nhân 9961,00 525 475 325 1325 1350
Nguyễn Duy Nhân 9962,00 250 325 325 900 900
Nguyễn Duy Nhân 9963,00 400 350 375 1125 1150
Nguyễn Dương Nhân 9964,00 500 525 375 1400 1400
Nguyễn Đăng Minh Nhân 9965,00 900 750 925 2575 2600
Nguyễn Đ́nh Nhân 9966,00 225 375 350 950 950
Nguyễn Đôn ThƠ Nhân 9967,00 375 450 350 1175 1200
Nguyễn Đức Nhân 9968,00 250 350 375 975 1000
Nguyễn Đức Nhân 9969,00 750 650 625 2025 2050
Nguyễn Đức Nhân 9970,00 350 575 450 1375 1400
Nguyễn Đức Thành Nhân 9971,00 300 475 450 1225 1250
Nguyễn Hoàng Nhân 9972,00 875 850 750 2475 2500
Nguyễn Hoàng Nhân 9973,00 700 675 600 1975 2000
Nguyễn Hoàng Nhân 9974,00 300 325 300 925 950
Nguyễn Hoàng Nhân 9975,00 250 200 450 900 900
Nguyễn Hữu Nhân 9976,00 100 250 300 650 650
Nguyễn Hữu Nhân 9977,00 525 575 400 1500 1500
Nguyễn Hữu Nhân 9978,00 375 750 550 1675 1700
Nguyễn Hữu Minh Nhân 9979,00 100 250 350 700 700
Nguyễn Lư Nhân 9980,00 725 700 750 2175 2200
Nguyễn Ngọc Nhân 9981,00 425 450 400 1275 1300
Nguyễn Quang Nhân 9983,00 75 600 400 1075 1100
Nguyễn Quang Nhân 9984,00 825 725 650 2200 2200
Nguyễn Thanh Nhân 9986,00 650 825 750 2225 2250
Nguyễn Thanh Nhân 9987,00 175 650 625 1450 1450
Nguyễn Thành Nhân 9988,00 500 525 450 1475 1500
Nguyễn Thành Nhân 9989,00 150 400 300 850 850
Nguyễn Thành Nhân 9990,00 450 550 350 1350 1350
Nguyễn Thành Nhơn 9991,00 350 300 250 900 900
Nguyễn Thành Nhân 9992,00 25 300 350 675 700
Nguyễn Thành Nhân 9993,00 375 525 425 1325 1350
Nguyễn Thành Nhân 9994,00 175 550 600 1325 1350
Nguyễn Thành Nhân 9995,00 250 325 350 925 950
Nguyễn Thành Nhân 9996,00 175 250 275 700 700
Hồ Th̃ ThiƠt 13648,00 300 325 325 950 950
Lê TiƠn ThiƠt 13649,00 375 650 725 1750 1750
Ngô ThiƠt 13650,00 175 350 450 975 1000
Nguyễn Anh ThiƠt 13651,00 225 275 250 750 750
Nguyễn Thanh ThiƠt 13652,00 275 250 275 800 800
Nguyễn Trọng ThiƠt 13653,00 525 575 425 1525 1550
Trần Đ́nh ThiƠt 13654,00 50 425 325 800 800
Nguyễn Văn ThiƠu 13655,00 375 550 475 1400 1400
Bùi Văn Thiện 13657,00 425 550 550 1525 1550
Châu Văn Thiện 13659,00 400 500 450 1350 1350
Dương ChƯ Thiện 13660,00 575 525 500 1600 1600
Dương ViƠt Thiện 13661,00 450 550 400 1400 1400
Đào Duy Thiện 13662,00 550 475 350 1375 1400
Đặng Tâm Thiện 13663,00 500 325 250 1075 1100
Đinh Đức Thiện 13664,00 275 350 325 950 950
Đinh Ngọc Thiện 13666,00 250 625 400 1275 1300
Hoàng Công Thiện 13668,00 750 700 650 2100 2100
Hoàng Đ́nh Thiện 13669,00 425 375 300 1100 1100
Hồ Tấn Thiện 13670,00 250 275 350 875 900
Huỳnh Bá Thiện 13672,00 325 350 250 925 950
Huỳnh Phú Thiện 13673,00 150 450 425 1025 1050
Huỳnh Thanh Thiện 13674,00 550 525 400 1475 1500
Huỳnh Văn Thiện 13675,00 500 575 450 1525 1550
Huỳnh Văn Thiện 13676,00 425 450 400 1275 1300
Lại Tấn Hoàn Thiện 13677,00 475 625 500 1600 1600
Lê Đức Thiện 13678,00 300 350 325 975 1000
Lê Đức Thiện 13679,00 300 450 325 1075 1100
Lê Hải Thiện 13680,00 550 550 500 1600 1600
Lê Hoàng Thiện 13681,00 175 325 350 850 850
Lê Hữu Thiện 13682,00 325 275 425 1025 1050
Lê Ngọc Thiện 13683,00 50 300 500 850 850
Lê Văn Thiện 13684,00 500 650 650 1800 1800
Lê ViƠt Thiện 13685,00 500 375 400 1275 1300
Lương Văn Thiệu 13686,00 400 275 350 1025 1050
Lữ Ngọc Thiện 13688,00 50 275 175 500 500
Nguyễn Anh Thiện 13689,00 650 525 575 1750 1750
Nguyễn Bá Thiện 13690,00 350 425 325 1100 1100
Nguyễn Đăng Thiện 13691,00 300 350 325 975 1000
Nguyễn Đăng Thiện 13692,00 225 250 250 725 750
Nguyễn Th̃ Hải Thương 14366,00 450 375 500 1325 1350
Nguyễn Th̃ Hoài Thương 14367,00 250 250 350 850 850
Nguyễn Th̃ Hoài Thương 14368,00 175 400 350 925 950
Nguyễn Th̃ Thanh Thương 14370,00 225 250 200 675 700
Nguyễn Th̃ Việt Thương 14372,00 575 450 400 1425 1450
Nguyễn Văn Thương 14373,00 575 650 625 1850 1850
Nguyễn Văn Thương 14374,00 800 625 850 2275 2300
Nguyễn Văn Thương 14375,00 375 350 450 1175 1200
Nguyễn Xuân Thương 14376,00 225 250 400 875 900
Phan Ngọc Thương 14378,00 625 750 525 1900 1900
Phạm Th̃ Thương 14379,00 525 425 475 1425 1450
Phạm Th̃ Hoài Thương 14380,00 425 500 400 1325 1350
Phùng Văn Thương 14382,00 100 400 250 750 750
Tô Văn Thương 14383,00 525 650 550 1725 1750
Trần Quốc Thương 14384,00 550 375 350 1275 1300
Trần Th̃ Thương 14385,00 225 325 250 800 800
Trần Văn Thương 14386,00 325 250 350 925 950
Tr ̃nh Xuân Thương 14388,00 575 525 550 1650 1650
Tưởng Văn Thương 14389,00 600 550 425 1575 1600
Vơ Th̃ Thương 14390,00 275 250 150 675 700
Vơ Th̃ Hoài Thương 14391,00 175 325 350 850 850
Vơ Th̃ Mai Thương 14392,00 75 150 350 575 600
Vơ Th̃ Minh Thương 14393,00 525 500 400 1425 1450
Vơ Trung Thương 14394,00 250 225 250 725 750
Vơ Tư Thương 14395,00 325 175 275 775 800
Ṿ Th̃ Đoàn Thương 14396,00 450 475 500 1425 1450
Hoàng Văn Thường 14397,00 450 475 475 1400 1400
Hồ Văn Thường 14398,00 450 425 650 1525 1550
Huỳnh Kim Thường 14399,00 675 650 725 2050 2050
Lê Văn Thường 14400,00 525 625 450 1600 1600
Nguyễn Đăng Thường 14402,00 300 450 475 1225 1250
Nguyễn Đ́nh Hường 14403,00 425 350 375 1150 1150
Nguyễn Văn Thường 14404,00 450 550 350 1350 1350
Nguyễn Văn Thường 14405,00 250 275 300 825 850
Nguyễn Ṿ Thường 14406,00 100 250 225 575 600
Phan Đức Thường 14407,00 100 350 325 775 800
Phan Th̃ Vô Thường 14408,00 100 325 275 700 700
Phạm Công Thường 14409,00 0 300 250 550 550
Trương Đ́nh Thường 14410,00 350 450 425 1225 1250
Hoàng Văn Thước 14411,00 500 475 550 1525 1550
Nguyễn Văn Thước 14413,00 150 275 375 800 800
Nguyễn ThƠ Quân 11389,00 150 250 300 700 700
Nguyễn Tuấn Quân 11391,00 375 450 350 1175 1200
Nguyễn Văn Quân 11392,00 175 200 350 725 750
Nguyễn Văn Quân 11393,00 550 575 525 1650 1650
Nguyễn Văn Quân 11394,00 600 650 525 1775 1800
Nguyễn Văn Quân 11395,00 350 500 225 1075 1100
Nguyễn Văn Quân 11396,00 425 600 550 1575 1600
Nguyễn Văn Hồng Quân 11397,00 100 350 225 675 700
Phan Quân 11399,00 150 250 325 725 750
Phan Hải Quân 11400,00 400 575 525 1500 1500
Phan Nhật Quân 11401,00 225 250 300 775 800
Phan Thanh Quân 11402,00 50 250 300 600 600
Phạm Đ́nh Quân 11404,00 150 500 400 1050 1050
Phạm Hồng Quân 11405,00 175 325 275 775 800
Phạm Hồng Quân 11406,00 50 250 225 525 550
Phạm Hồng Quân 11407,00 75 275 150 500 500
Phạm Hồng Quân 11408,00 600 450 375 1425 1450
Phạm Hồng Quân 11409,00 225 175 250 650 650
Phạm Trung Quân 11411,00 700 725 550 1975 2000
Quư Minh Quân 11413,00 625 775 850 2250 2250
Trần Anh Quân 11416,00 675 650 500 1825 1850
Trần Đặng Công Quân 11417,00 500 300 550 1350 1350
Trần Hồng Quân 11419,00 350 350 300 1000 1000
Trần Lê Quân 11420,00 700 550 450 1700 1700
Trần Mạnh Quân 11421,00 50 250 250 550 550
Trần Phúc Quân 11422,00 300 450 450 1200 1200
Trần Trọng Quân 11423,00 400 475 600 1475 1500
Trần Trung Quân 11424,00 800 625 350 1775 1800
Trần Văn Quân 11425,00 100 350 375 825 850
Trương Hồng Quân 11427,00 100 275 350 725 750
Trương Văn Quân 11428,00 300 400 300 1000 1000
Vơ Duy Quân 11429,00 100 150 375 625 650
Vơ Long Quân 11430,00 400 475 450 1325 1350
Vơ Minh Quân 11431,00 275 250 300 825 850
Vơ Văn Quân 11432,00 125 175 300 600 600
Đoàn Hồng Quận 11433,00 100 300 300 700 700
Nguyễn ChƯ QuƠ 11434,00 300 600 400 1300 1300
Nguyễn Đ́nh QuƠ 11435,00 200 300 400 900 900
Phan Nho QuƠ 11436,00 450 275 300 1025 1050
Hồ Sỹ Khánh 7261,00 300 375 400 1075 1100
Hồ Sỹ Khánh 7262,00 525 475 550 1550 1550
Huỳnh Duy Khánh 7263,00 525 550 550 1625 1650
Huỳnh Trung Khánh 7264,00 275 350 350 975 1000
Lê Anh Khánh 7265,00 650 575 650 1875 1900
Lê Duy Khánh 7266,00 375 450 475 1300 1300
Lê Đắc Khánh 7267,00 125 300 350 775 800
Lê Đức Khánh 7268,00 175 150 350 675 700
Lê Hồng Khánh 7269,00 575 300 350 1225 1250
Lê Hồng Khánh 7270,00 475 575 500 1550 1550
Lê Minh Khánh 7271,00 475 350 375 1200 1200
Lê Minh Khánh 7272,00 100 350 225 675 700
Lê Quốc Khánh 7273,00 125 300 200 625 650
Lê Quốc Khánh 7274,00 325 325 450 1100 1100
Lê Quốc Khánh 7275,00 650 550 375 1575 1600
Lê Quốc Khánh 7276,00 350 350 175 875 900
Lê Thanh Khánh 7277,00 450 550 400 1400 1400
Lê Trọng Khánh 7278,00 575 525 250 1350 1350
Lê Trung Khánh 7279,00 275 300 350 925 950
Lê Tùng Khánh 7280,00 425 500 250 1175 1200
Lê Văn Khánh 7281,00 325 250 350 925 950
Lê Văn Khánh 7282,00 400 550 625 1575 1600
Lê Văn Khánh 7283,00 400 400 350 1150 1150
Lê Văn Khánh 7284,00 100 525 450 1075 1100
Lê Văn Khánh 7285,00 625 650 600 1875 1900
Lê Ṿ Duy Khánh 7287,00 25 250 250 525 550
Lương Khánh 7288,00 175 475 425 1075 1100
Mai Xuân Duy Khánh 7289,00 675 600 500 1775 1800
Ngô Quang Khánh 7291,00 250 350 350 950 950
Ngô Văn Khánh 7292,00 225 350 325 900 900
Ngô Văn Quốc Khánh 7293,00 425 350 325 1100 1100
Nguyễn Khánh 7294,00 175 300 350 825 850
Nguyễn Khánh 7295,00 325 475 500 1300 1300
Nguyễn Khánh 7296,00 300 425 325 1050 1050
Nguyễn Bảo Khánh 7297,00 250 450 375 1075 1100
Nguyễn Công Khánh 7298,00 375 375 350 1100 1100
Nguyễn Duy Khánh 7299,00 175 350 225 750 750
Nguyễn Duy Khánh 7300,00 150 450 350 950 950
Nguyễn Duy Khánh 7301,00 225 450 400 1075 1100
Nguyễn Duy Khánh 7302,00 350 550 475 1375 1400
Nguyễn Duy Khánh 7303,00 475 475 375 1325 1350
Nguyễn Đăng Khánh 7304,00 0 400 350 750 750
Nguyễn Đắc Khánh 7306,00 600 600 400 1600 1600
Nguyễn Đ́nh Khánh 7307,00 100 400 300 800 800
Nguyễn Đ́nh Khánh 7308,00 450 375 425 1250 1250
Phạm Ṿ Ân 1934,00 200 225 200 625 650
Trần Hoài Ân 1936,00 125 325 325 775 800
Trần Huy Ân 1937,00 325 400 300 1025 1050
Trần Xuân Ân 1938,00 25 450 325 800 800
Nguyễn Hữu Âu 1939,00 675 525 625 1825 1850
Nguyễn Hữu Âu 1940,00 375 475 350 1200 1200
Trương Ngọc Âu 1942,00 375 525 425 1325 1350
Vơ Quang Minh Kỉu ấn 1943,00 275 300 425 1000 1000
Vơ Quốc ấn 1944,00 450 500 475 1425 1450
Huỳnh Đức ấy 1945,00 100 375 325 800 800
Lê Trường ẩn 1946,00 375 550 425 1350 1350
Trần Minh ẩn 1947,00 775 850 750 2375 2400
Dương Thanh Ba 1949,00 175 200 325 700 700
Hoàng Văn Ba 1950,00 475 350 300 1125 1150
Lê Đ́nh Ba 1951,00 275 275 350 900 900
Lê H Ba 1952,00 75 575 375 1025 1050
Lê Văn Ba 1953,00 550 500 375 1425 1450
Nguyễn Th̃ Thu Ba 1954,00 75 200 300 575 600
Nguyễn ViƠt Ba 1955,00 250 425 350 1025 1050
Pơ Loong Ba 1956,00 0 275 250 525 550
Trần Duy Ba 1957,00 150 325 400 875 900
Trần Văn Ba 1958,00 225 350 275 850 850
Trần Văn Ba 1959,00 500 550 350 1400 1400
Trương Hoàng Ba 1960,00 175 300 400 875 900
Đinh Thanh Ban 1961,00 75 325 375 775 800
Lương Nhật Ban 1962,00 300 525 325 1150 1150
Phạm Quang Ban 1963,00 175 525 300 1000 1000
Trần Hữu Bài 1964,00 200 300 450 950 950
Đào Nguyên Bá 1966,00 375 500 350 1225 1250
Đặng Sỹ Bá 1967,00 500 625 450 1575 1600
Lê Văn Bá 1968,00 475 350 300 1125 1150
Nguyễn Quốc Bá 1969,00 250 450 350 1050 1050
Trần Ngọc Bá 1970,00 300 450 325 1075 1100
Vơ Đức Bá 1971,00 225 150 125 500 500
Hà Quang Bách 1972,00 500 575 600 1675 1700
Huỳnh Bách 1974,00 25 325 400 750 750
Lê Văn Bách 1975,00 525 475 550 1550 1550
Nguyễn Văn Bách 1976,00 100 375 300 775 800
Nguyễn Văn Bách 1977,00 425 475 425 1325 1350
Nguyễn Xuân Bách 1978,00 350 450 450 1250 1250
Nguyễn Xuân Bách 1979,00 225 475 275 975 1000
Nguyễn Xuân Bách 1980,00 525 650 525 1700 1700
Nguyễn Bá Đ̃ nh 4094,00 100 275 350 725 750
Nguyễn Đình Đ̃ nh 4095,00 475 400 500 1375 1400
Nguyễn Hữu Đ̃ nh 4096,00 100 350 150 600 600
Nguyễn Minh Đ̃ nh 4097,00 200 450 350 1000 1000
Nguyễn Quốc Đ̃ nh 4099,00 400 375 500 1275 1300
Nguyễn Thiên Đ̃ nh 4101,00 375 400 400 1175 1200
Nguyễn Thúc Đ̃ nh 4102,00 75 475 450 1000 1000
Nguyễn Văn Đ̃ nh 4103,00 650 900 900 2450 2450
Nguyễn Văn Đ̃ nh 4105,00 25 250 475 750 750
Phạm Đ̃ nh 4107,00 375 525 400 1300 1300
Phạm Quốc Đ̃ nh 4108,00 525 650 550 1725 1750
Thái Trọng Đ̃ nh 4109,00 100 350 400 850 850
Trần Công Đ̃ nh 4110,00 275 450 350 1075 1100
Trần Công Đ̃ nh 4111,00 325 325 250 900 900
Tr ̃nh Công Đ̃ nh 4112,00 75 250 325 650 650
Lê Nhật Công Đoan 4114,00 400 500 375 1275 1300
Đặng Đ́nh Đoàn 4115,00 425 375 425 1225 1250
Ngô Ngọc Đoàn 4116,00 450 575 500 1525 1550
Nguyễn Anh Đoàn 4117,00 100 325 300 725 750
Nguyễn Văn Đoàn 4120,00 175 375 375 925 950
Nguyễn Vĩnh Đoàn 4121,00 125 350 425 900 900
Phạm Văn Đoàn 4122,00 300 400 475 1175 1200
Trần Ngọc Đoàn 4123,00 50 350 325 725 750
Trương Văn Đoàn 4124,00 75 500 350 925 950
Mai Xuân Đoạn 4126,00 550 650 350 1550 1550
Bạch Quốc Đỏ 4127,00 150 350 200 700 700
Nguyễn Bùi Bảo Ngọc Đô 4129,00 125 250 425 800 800
Nguyễn Hữu Đô 4130,00 500 375 350 1225 1250
Nguyễn Thái Đô 4131,00 150 550 550 1250 1250
Phan Ngọc Đô 4132,00 525 725 575 1825 1850
Phạm Hồng Đô 4133,00 100 450 250 800 800
Dương Đ́nh Đông 4134,00 325 250 250 825 850
Dương Tấn Đông 4135,00 125 325 300 750 750
Đào Văn Đông 4136,00 625 625 850 2100 2100
Đặng Phúc Đông 4137,00 150 325 275 750 750
Đoàn Đắc Phương Đông 4138,00 400 350 450 1200 1200
Hà Phước Đông 4140,00 0 325 225 550 550
Hoàng Văn Quang 11149,00 425 450 425 1300 1300
Hoàng Văn Quang 11150,00 250 350 350 950 950
Hồ Duy Quang 11151,00 675 825 700 2200 2200
Hồ Đăng Phước Quang 11152,00 525 650 400 1575 1600
Hồ Đ́nh Quang 11153,00 300 500 275 1075 1100
Hồ Xuân Quang 11155,00 400 450 225 1075 1100
Huỳnh Bá Lê Quang 11157,00 400 700 650 1750 1750
Huỳnh Ngọc Quang 11158,00 175 300 650 1125 1150
Kỉu Đình Quang 11161,00 150 450 500 1100 1100
Lê Quang 11162,00 350 350 400 1100 1100
Lê Quang 11163,00 500 500 325 1325 1350
Lê Quang 11164,00 250 550 375 1175 1200
Lê Anh Quang 11165,00 525 550 425 1500 1500
Lê Khải Quang 11168,00 75 275 200 550 550
Lê Nam Quang 11169,00 625 800 675 2100 2100
Lê Ngọc Quang 11170,00 200 525 300 1025 1050
Lê Ngọc Quang 11171,00 200 325 425 950 950
Lê Ngọc Quang 11172,00 275 650 525 1450 1450
Lê Nhật Quang 11173,00 725 750 750 2225 2250
Lê Quốc Quang 11174,00 325 600 450 1375 1400
Lê Quư Ngọc Quang 11175,00 800 825 650 2275 2300
Lê Thanh Quang 11177,00 525 475 525 1525 1550
Lê Trần Long Quan 11178,00 75 375 300 750 750
Lê Văn Quang 11179,00 500 425 350 1275 1300
Lê Văn Quang 11180,00 275 375 350 1000 1000
Lê Văn Quang 11181,00 25 300 275 600 600
Lê Văn Quang 11182,00 150 350 450 950 950
Lư Hồng Quang 11183,00 100 550 650 1300 1300
Lư Minh Quang 11184,00 525 725 600 1850 1850
Nguyễn Quang 11185,00 75 375 575 1025 1050
Nguyễn Quang 11186,00 300 625 400 1325 1350
Nguyễn Quang 11187,00 375 350 400 1125 1150
Nguyễn Anh Quang 11188,00 500 275 375 1150 1150
Nguyễn Đăng Quang 11191,00 350 425 300 1075 1100
Nguyễn Đăng Quang 11192,00 400 475 450 1325 1350
Nguyễn Đ́nh Quang 11193,00 275 500 400 1175 1200
Nguyễn Đ́nh Quang 11194,00 400 425 300 1125 1150
Nguyễn Đức Quang 11195,00 50 325 225 600 600
Nguyễn Hà Quang 11196,00 225 250 350 825 850
Nguyễn Minh Hải 4813,00 300 450 350 1100 1100
Nguyễn Minh Hải 4814,00 250 425 400 1075 1100
Nguyễn Minh Hải 4815,00 525 525 400 1450 1450
Nguyễn Minh Hải 4816,00 0 250 350 600 600
Nguyễn Nam Hải 4817,00 625 550 400 1575 1600
Nguyễn Ngọc Hải 4820,00 225 375 300 900 900
Nguyễn Ngọc Hải 4821,00 100 325 350 775 800
Nguyễn Phú Hải 4822,00 75 250 250 575 600
Nguyễn Quang Hải 4823,00 650 650 600 1900 1900
Nguyễn Quốc Hải 4824,00 75 350 250 675 700
Nguyễn Song Hải 4825,00 100 425 325 850 850
Nguyễn Sơn Hải 4826,00 550 450 475 1475 1500
Nguyễn Thanh Hải 4827,00 575 350 300 1225 1250
Nguyễn Thanh Hải 4828,00 225 375 250 850 850
Nguyễn Thanh Hải 4829,00 425 525 475 1425 1450
Nguyễn Thanh Hải 4831,00 175 325 250 750 750
Nguyễn Thanh Hải 4833,00 75 350 225 650 650
Nguyễn Thanh Hải 4834,00 200 450 325 975 1000
Nguyễn Thanh Hải 4835,00 600 650 525 1775 1800
Nguyễn Thanh Hải 4836,00 275 250 100 625 650
Nguyễn Thanh Hải 4837,00 0 275 275 550 550
Nguyễn Thái Hải 4839,00 300 300 450 1050 1050
Nguyễn Th̃ Hải 4840,00 150 350 350 850 850
Nguyễn Th̃ Thanh Hải 4841,00 150 350 275 775 800
Nguyễn Th̃ Thanh Hải 4842,00 275 200 350 825 850
Nguyễn Th̃ Thanh Hải 4843,00 500 425 550 1475 1500
Nguyễn TiƠn Hải 4844,00 475 350 450 1275 1300
Nguyễn Trọng Hải 4845,00 500 400 450 1350 1350
Nguyễn Trọng Hải 4846,00 150 450 250 850 850
Nguyễn Văn Hải 4848,00 75 200 300 575 600
Nguyễn Văn Hải 4849,00 125 225 350 700 700
Nguyễn Văn Hải 4850,00 500 425 350 1275 1300
Nguyễn Văn Hải 4851,00 300 325 350 975 1000
Nguyễn Văn Hải 4852,00 475 400 325 1200 1200
Nguyễn Văn Hải 4853,00 350 450 375 1175 1200
Nguyễn Văn Hải 4854,00 275 425 450 1150 1150
Nguyễn Văn Hải 4856,00 525 600 425 1550 1550
Nguyễn Văn Hải 4857,00 575 575 650 1800 1800
Nguyễn Văn Hải 4858,00 125 300 175 600 600
Nguyễn Văn Hải 4860,00 600 650 600 1850 1850
Huỳnh Thanh Thọ 13933,00 550 550 350 1450 1450
Lê Đ́nh Thọ 13934,00 50 450 550 1050 1050
Lê Đ́nh Thọ 13935,00 450 525 425 1400 1400
Lê Quư Thọ 13936,00 300 425 250 975 1000
Lê Th̃ Thọ 13937,00 225 275 350 850 850
Lê Xuân Thọ 13939,00 525 650 525 1700 1700
Ngô Tất Thọ 13940,00 200 375 425 1000 1000
Nguyễn Công Thọ 13941,00 450 350 400 1200 1200
Nguyễn Đ́nh Thọ 13942,00 475 450 300 1225 1250
Nguyễn Hồng Thọ 13943,00 275 425 475 1175 1200
Nguyễn Hữu Thọ 13944,00 575 550 650 1775 1800
Nguyễn Hữu Thọ 13945,00 150 375 475 1000 1000
Nguyễn Hữu Thọ 13946,00 800 700 925 2425 2450
Nguyễn Hữu Thọ 13947,00 300 550 450 1300 1300
Nguyễn Hữu Thọ 13948,00 200 425 275 900 900
Nguyễn Ngọc Thọ 13949,00 0 350 350 700 700
Nguyễn Phi Thọ 13950,00 125 425 675 1225 1250
Nguyễn Quang Thọ 13951,00 750 750 650 2150 2150
Nguyễn Trường Thọ 13952,00 650 800 750 2200 2200
Nguyễn Văn Thọ 13953,00 575 550 625 1750 1750
Nguyễn ViƠt Thọ 13955,00 250 400 275 925 950
Nguyễn Xuân Thọ 13956,00 50 450 250 750 750
Phan Trường Thọ 13957,00 325 575 450 1350 1350
Phan Văn Thọ 13958,00 400 400 400 1200 1200
Trần Đ́nh Phú Thọ 13959,00 100 500 350 950 950
Trần Hữu Thọ 13960,00 100 275 250 625 650
Trần Lê Huy Thọ 13961,00 0 250 375 625 650
Trần Nhật Thọ 13962,00 475 375 550 1400 1400
Trần Phúc Thọ 13963,00 225 450 650 1325 1350
Trần Văn Thọ 13964,00 550 525 700 1775 1800
Trần Văn Thọ 13965,00 150 225 300 675 700
Trần Văn Thọ 13966,00 525 525 525 1575 1600
Trương Công Hữu Thọ 13967,00 300 325 350 975 1000
Trương Hoàng Tấn Thọ 13968,00 325 400 400 1125 1150
Trương Văn Thọ 13969,00 200 325 250 775 800
Vơ Đức Thọ 13970,00 275 375 350 1000 1000
Đinh Tấn Thôi 13971,00 100 225 250 575 600
Đinh Th̃ Công Thôi 13972,00 600 600 525 1725 1750
Lê Th̃ Thôi 13973,00 100 275 375 750 750
Lê Văn Thôi 13974,00 100 375 250 725 750
Nguyễn Văn Thôi 13975,00 0 325 300 625 650
Nguyễn Văn Thôi 13976,00 200 250 250 700 700
Nguyễn Văn Thôi 13977,00 125 375 300 800 800
Bùi Đ́nh Thông 13978,00 600 725 675 2000 2000
Cao Huy Thông 13979,00 425 250 350 1025 1050
Dương Trung Thông 13980,00 275 350 400 1025 1050
Trần Anh Tân 12637,00 275 375 325 975 1000
Trần Duy Tân 12638,00 325 550 450 1325 1350
Trần Đ́nh Tân 12639,00 550 775 750 2075 2100
Trần Kỳ Tân 12641,00 575 700 375 1650 1650
Trần Lê Hữu Tân 12642,00 550 600 400 1550 1550
Trần Ngọc Tân 12643,00 275 575 450 1300 1300
Trần Ngọc Tân 12644,00 500 625 600 1725 1750
Trần Phan Nhật Tân 12645,00 575 750 325 1650 1650
Trần Quang Tân 12646,00 250 525 625 1400 1400
Trần Văn Tân 12647,00 625 725 725 2075 2100
Trần Văn Tân 12648,00 600 600 400 1600 1600
Trần Văn Tân 12649,00 125 425 475 1025 1050
Trần Văn Quư Tân 12650,00 400 325 375 1100 1100
Trần ViƠt Tân 12651,00 425 675 625 1725 1750
Trần Việt Tân 12652,00 600 725 675 2000 2000
Tr ̃nh Đình Nhật Tân 12654,00 425 650 350 1425 1450
Trương Nhật Tân 12655,00 800 675 650 2125 2150
Trương Văn Tân 12656,00 0 450 575 1025 1050
Tơ Sĩ Tân 12657,00 400 550 550 1500 1500
Vơ Duy Tân 12658,00 600 775 700 2075 2100
Vơ Hoàng Tân 12659,00 375 150 600 1125 1150
Vơ Ngọc Minh Tân 12660,00 600 700 450 1750 1750
Vơ Như Tân 12661,00 150 325 225 700 700
Vơ Văn Tân 12662,00 425 375 500 1300 1300
Vơ Xuân Tân 12664,00 350 250 400 1000 1000
Đinh Văn Tây 12667,00 175 325 300 800 800
Hoàng Kim Tây 12668,00 400 575 400 1375 1400
Lê Tây 12669,00 400 425 375 1200 1200
Ngô Đức Tây 12670,00 75 200 275 550 550
Ngô Th̃ Kỉu Tây 12671,00 200 250 350 800 800
Ngô Văn Tây 12672,00 100 250 200 550 550
Nguyễn Mạnh Tây 12673,00 375 250 300 925 950
Nguyễn Phước Tây 12674,00 375 400 250 1025 1050
Nguyễn Tấn Tây 12675,00 175 350 350 875 900
Nguyễn Tấn Tây 12676,00 300 375 350 1025 1050
Nguyễn Tấn Tây 12677,00 250 200 300 750 750
Nguyễn Văn Tây 12678,00 650 550 375 1575 1600
Nguyễn ViƠt Tây 12679,00 0 250 250 500 500
Phan Hồ Tân 12680,00 425 450 500 1375 1400
Trần Công Tây 12681,00 100 325 425 850 850
Trương Văn Tây 12682,00 300 350 650 650
Nguyễn Minh Tần 12683,00 275 350 350 975 1000
Đặng Công Tấn 12684,00 350 450 350 1150 1150
Diệp Đ́nh Phong 10525,00 0 300 250 550 550
Đặng Thái Phong 10527,00 600 575 525 1700 1700
Đặng Văn Phong 10528,00 175 425 250 850 850
Đậu Duy Phong 10529,00 400 450 350 1200 1200
Đậu Xuân Phong 10530,00 475 550 475 1500 1500
Đoàn Công Phong 10532,00 675 700 750 2125 2150
Hà Thanh Phong 10533,00 275 325 325 925 950
Hà Văn Phong 10534,00 25 325 225 575 600
Hoàng Bá Phong 10536,00 500 425 250 1175 1200
Hoàng Văn Phong 10537,00 250 250 350 850 850
Huỳnh Công Phong 10539,00 125 375 375 875 900
Huỳnh Công Phong 10540,00 625 650 450 1725 1750
Huỳnh Ngọc Phong 10541,00 250 275 275 800 800
Huỳnh Ngọc Quốc Phong 10542,00 200 325 350 875 900
Khương Thanh Phong 10543,00 300 375 675 700
Lâm Hữu Phong 10544,00 500 500 400 1400 1400
Lâm Phùng Phong 10545,00 575 475 300 1350 1350
Lê Duy Phong 10546,00 275 375 350 1000 1000
Lê Hoàng Phong 10547,00 200 250 325 775 800
Lê Hoàng Phong 10548,00 475 600 500 1575 1600
Lê Hồng Phong 10549,00 125 475 250 850 850
Lê Minh Phong 10550,00 100 350 250 700 700
Lê Ngọc Phong 10552,00 375 450 500 1325 1350
Lê Quốc Phong 10553,00 525 225 350 1100 1100
Lê Thanh Phong 10554,00 525 600 700 1825 1850
Lê Trung Phong 10555,00 100 200 650 950 950
Lê Văn Phong 10556,00 75 225 650 950 950
Lê Văn Phong 10557,00 350 250 275 875 900
Lê Văn Phong 10558,00 300 350 250 900 900
Lưu Ṿ Tấn Phong 10560,00 375 350 275 1000 1000
Mai Quốc Phong 10561,00 125 425 325 875 900
Mai Văn Phong 10562,00 125 300 425 850 850
Ngô Văn Phong 10564,00 250 550 375 1175 1200
Nguyễn Công Phong 10565,00 575 775 750 2100 2100
Nguyễn Đăng Phong 10566,00 475 400 525 1400 1400
Nguyễn Đắc Phong 10567,00 175 300 275 750 750
Nguyễn Đ́nh Phong 10568,00 650 550 300 1500 1500
Nguyễn Đức Phong 10569,00 300 475 475 1250 1250
Nguyễn Hoàng Phong 10570,00 275 275 400 950 950
Nguyễn Minh Phong 10571,00 100 250 250 600 600
Nguyễn Ngọc Phong 10572,00 425 375 300 1100 1100
Huỳnh Tấn Ṿ 17295,00 25 625 450 1100 1100
Huỳnh Tấn Minh Ṿ 17296,00 450 725 375 1550 1550
Huỳnh Thanh Ṿ 17297,00 100 375 125 600 600
Huỳnh Văn Ṿ 17298,00 325 325 350 1000 1000
Huỳnh Xuân Ṿ 17299,00 350 400 375 1125 1150
Lại Phước Ṿ 17301,00 500 575 650 1725 1750
Lê Ṿ 17302,00 550 600 425 1575 1600
Lê Anh Ṿ 17303,00 500 525 325 1350 1350
Lê Anh Ṿ 17304,00 150 625 500 1275 1300
Lê Anh Ṿ 17305,00 800 800 600 2200 2200
Lê Bá Ṿ 17306,00 375 500 425 1300 1300
Lê Cao Ṿ 17307,00 425 425 475 1325 1350
Lê Công Ṿ 17308,00 600 575 400 1575 1600
Lê Công Tuấn Ṿ 17309,00 400 575 625 1600 1600
Lê Hoàng Ṿ 17310,00 0 275 250 525 550
Lê Huỳnh Anh Ṿ 17311,00 250 400 300 950 950
Lê Hữu Ṿ 17312,00 125 350 325 800 800
Lê Khánh Ṿ 17313,00 550 375 425 1350 1350
Lê Minh Ṿ 17314,00 550 550 425 1525 1550
Lê Ngọc Ṿ 17315,00 225 325 350 900 900
Lê Nguyên Ṿ 17316,00 350 425 450 1225 1250
Lê Nguyên Ṿ 17317,00 600 675 475 1750 1750
Lê Nguyên Ṿ 17318,00 550 425 425 1400 1400
Lê Nguyễn Anh Ṿ 17319,00 100 475 450 1025 1050
Lê Phan Ṿ 17320,00 500 575 475 1550 1550
Lê Quang Ṿ 17321,00 325 500 500 1325 1350
Lê Quốc Ṿ 17322,00 475 450 350 1275 1300
Lê Tấn Ṿ 17323,00 200 300 350 850 850
Lê Thanh Ṿ 17324,00 475 500 350 1325 1350
Lê Thành Ṿ 17326,00 175 300 450 925 950
Lê TiƠn Ṿ 17327,00 200 300 350 850 850
Lê Trọng Ṿ 17328,00 700 725 650 2075 2100
Lê Trường Ṿ 17329,00 300 350 325 975 1000
Lê Tuấn Ṿ 17330,00 550 475 450 1475 1500
Lê Tuấn Ṿ 17331,00 475 325 250 1050 1050
Lê Tuấn Ṿ 17332,00 400 375 400 1175 1200
Lê Văn Ṿ 17333,00 350 500 550 1400 1400
Lê Văn Ṿ 17334,00 325 425 550 1300 1300
Lê Văn Ṿ 17335,00 675 725 750 2150 2150
Lê Văn Ṿ 17336,00 175 525 600 1300 1300
Lê Văn Ṿ 17337,00 175 475 225 875 900
Lương Ngọc Ṿ 17339,00 75 475 350 900 900
Lưu Hoàng Ṿ 17340,00 325 200 250 775 800
Lư Hoàng Ṿ 17341,00 225 350 450 1025 1050
Mai Bá Quảng Sanh 11869,00 475 625 400 1500 1500
Nguyễn Bá Sanh 11870,00 150 250 250 650 650
Nguyễn Dương Đức Sanh 11872,00 550 500 450 1500 1500
Nguyễn Thành Sanh 11873,00 300 550 325 1175 1200
Nguyễn Vương Sanh 11874,00 450 550 375 1375 1400
Phạm Văn Sanh 11875,00 300 325 350 975 1000
Trần Quốc Sanh 11876,00 475 325 150 950 950
Tr ̃nh Thái Đạt Sanh 11877,00 300 400 375 1075 1100
Ngô Văn Sao 11878,00 500 425 475 1400 1400
Nguyễn Sam Sao 11879,00 450 425 375 1250 1250
Lê Văn Sau 11880,00 625 475 550 1650 1650
Vơ Th̃ Huỳnh Sau 11881,00 200 250 350 800 800
Dương Ngọc Sáng 11882,00 200 300 325 825 850
Lê Văn Sáng 11884,00 550 350 200 1100 1100
Nguyễn Đ́nh Sáng 11885,00 450 450 425 1325 1350
Nguyễn Ngọc Sáng 11886,00 475 425 350 1250 1250
Nguyễn Quang Sáng 11887,00 225 275 150 650 650
Nguyễn Quang Sáng 11888,00 175 350 300 825 850
Nguyễn Tia Sáng 11889,00 100 225 350 675 700
Nguyễn Văn Sáng 11890,00 500 450 450 1400 1400
Nguyễn Văn Sáng 11891,00 400 500 475 1375 1400
Nguyễn Văn Sáng 11892,00 50 325 175 550 550
Phan ánh Sáng 11893,00 450 475 225 1150 1150
Thái Văn Sáng 11895,00 325 425 225 975 1000
Trần Ngọc Sáng 11896,00 525 350 325 1200 1200
Trần Quang Sáng 11897,00 475 450 425 1350 1350
Trần Văn Sáng 11898,00 175 350 250 775 800
Trương Ngọc Sáng 11899,00 325 450 375 1150 1150
Vơ Thành Sáng 11900,00 700 725 825 2250 2250
Dương Quốc Sáu 11903,00 650 550 750 1950 1950
Hoàng Thanh Sáu 11905,00 300 350 325 975 1000
Huỳnh Ngọc Sáu 11906,00 300 350 300 950 950
Lê Quang Sáu 11907,00 400 550 425 1375 1400
Nguyễn Sáu 11908,00 625 450 425 1500 1500
Nguyễn Ngọc Sáu 11909,00 400 425 400 1225 1250
Nguyễn Văn Sáu 11910,00 325 250 250 825 850
Phạm Văn Sáu 11911,00 400 400 450 1250 1250
Trần Văn Sáu 11912,00 675 525 475 1675 1700
Trần Văn Sáu 11913,00 425 300 425 1150 1150
Lê Văn Sản 11915,00 325 350 325 1000 1000
Trần Trọng Sắc 11916,00 325 500 500 1325 1350
Lê Anh Hoàng 5869,00 125 325 250 700 700
Lê Anh Hoàng 5870,00 175 325 350 850 850
Lê Anh Hoàng 5871,00 200 225 325 750 750
Lê Bảo Hoàng 5872,00 275 325 450 1050 1050
Lê Công Huy Hoàng 5873,00 500 625 625 1750 1750
Lê Đ́nh Hoàng 5874,00 475 575 675 1725 1750
Lê Huy Hoàng 5875,00 225 350 250 825 850
Lê Huy Hoàng 5876,00 225 525 400 1150 1150
Lê Huy Hoàng 5877,00 450 500 475 1425 1450
Lê Hữu Hoàng 5878,00 300 500 475 1275 1300
Lê Minh Hoàng 5879,00 325 475 450 1250 1250
Lê Minh Hoàng 5881,00 550 775 750 2075 2100
Lê Minh Hoàng 5882,00 150 250 300 700 700
Lê Thanh Hoàng 5883,00 75 275 425 775 800
Lê Th̃ Kim Hoàng 5884,00 400 450 425 1275 1300
Lê Th̃ Thu Hoàng 5885,00 75 225 225 525 550
Lê T̃ nh Thiên Hoàng 5886,00 575 650 550 1775 1800
Lê Văn Hoàng 5887,00 475 675 475 1625 1650
Lê Văn Hoàng 5888,00 225 325 425 975 1000
Lê Văn Hoàng 5889,00 550 375 450 1375 1400
Lê Văn Hoàng 5890,00 525 500 450 1475 1500
Lê Văn Hoàng 5892,00 625 550 525 1700 1700
Lê Văn Hoàng 5893,00 550 750 450 1750 1750
Lê Văn Hoàng 5894,00 325 475 450 1250 1250
Lê Văn Hoàng 5895,00 650 575 425 1650 1650
Lê Văn Hoàng 5896,00 475 600 400 1475 1500
Lê Văn Quư Hoàng 5898,00 575 450 450 1475 1500
Lê Việt Hoàng 5899,00 75 300 250 625 650
Lê Xuân Hoàng 5900,00 25 300 425 750 750
Lương Phú Hoàng 5903,00 575 850 625 2050 2050
Lương ThƠ Hoàng 5904,00 500 425 450 1375 1400
Mai Xuân Hoàng 5905,00 300 375 300 975 1000
Nguyễn Văn Hoàng 5906,00 25 225 400 650 650
Ngô Đức Hoàng 5907,00 150 300 200 650 650
Ngô Khánh Hoàng 5908,00 550 550 400 1500 1500
Ngô Thái Hoàng 5909,00 400 525 525 1450 1450
Ngô Văn Hoàng 5911,00 525 300 275 1100 1100
Ngô ViƠt Hoàng 5912,00 275 275 350 900 900
Nguyễn Hoàng 5913,00 100 200 250 550 550
Nguyễn Hoàng 5915,00 275 250 375 900 900
Nguyễn Bảo Hoàng 5916,00 575 550 425 1550 1550
Phạm Văn Hùng 6829,00 575 550 625 1750 1750
Phạm Văn Hùng 6830,00 500 350 300 1150 1150
Phạm Việt Hùng 6832,00 175 450 500 1125 1150
Phùng Trung Hùng 6833,00 325 450 250 1025 1050
Phùng Văn Hùng 6834,00 375 400 475 1250 1250
Thái Hữu Hùng 6835,00 350 300 375 1025 1050
Thái Kim Hùng 6836,00 625 450 525 1600 1600
Thái Minh Hùng 6837,00 300 350 275 925 950
Thạch Kim Hùng 6838,00 375 500 550 1425 1450
Thân Trọng Mạnh Hùng 6839,00 125 275 350 750 750
Trà Phước Hùng 6840,00 125 250 200 575 600
Trần Hùng 6841,00 625 675 500 1800 1800
Trần Bá Hùng 6842,00 100 300 350 750 750
Trần Khương Hùng 6846,00 25 175 150 350 350
Trần Lê Trọng Hùng 6848,00 600 800 700 2100 2100
Trần Mạnh Hùng 6849,00 100 275 275 650 650
Trần Mạnh Hùng 6850,00 375 425 450 1250 1250
Trần Nguyên Hùng 6851,00 75 400 400 875 900
Trần Nguyễn Duy Hùng 6852,00 325 225 350 900 900
Trần Thanh Hùng 6854,00 475 475 375 1325 1350
Trần Thanh Hùng 6855,00 175 425 325 925 950
Trần Văn Hùng 6856,00 200 300 250 750 750
Trần Văn Hùng 6857,00 575 650 525 1750 1750
Trần Văn Hùng 6858,00 325 625 350 1300 1300
Trần Văn Hùng 6859,00 375 550 450 1375 1400
Trần Văn Hùng 6860,00 125 175 275 575 600
Trần Văn Hùng 6861,00 500 650 475 1625 1650
Trần Văn Hùng 6862,00 400 450 375 1225 1250
Trần Văn Hùng 6863,00 375 500 300 1175 1200
Trần Văn Hùng 6864,00 350 400 550 1300 1300
Trần Văn Như Hùng 6865,00 150 425 300 875 900
Trần ViƠt Hùng 6866,00 0 325 350 675 700
Trần Ṿ Thanh Hùng 6867,00 300 450 250 1000 1000
Tŕnh Văn Hùng 6868,00 550 550 600 1700 1700
Trương Lư Hùng 6870,00 150 325 350 825 850
Trương Mai ThƠ Hùng 6871,00 325 425 500 1250 1250
Trương Mạnh Hùng 6872,00 175 225 250 650 650
Trương Mạnh Hùng 6873,00 200 250 275 725 750
Trương Mạnh Hùng 6874,00 0 0 0
Trương Quang Hùng 6875,00 325 450 500 1275 1300
Trương Quang Hùng 6876,00 0 300 300 600 600
Đoàn Văn Luật 8605,00 500 425 450 1375 1400
Đồng Phước Luật 8606,00 275 300 275 850 850
Lê Quốc Luật 8607,00 225 225 250 700 700
Ngô Đ́nh Luật 8608,00 525 575 625 1725 1750
Nguyễn Đức Luật 8611,00 450 475 350 1275 1300
Nguyễn Văn Luật 8612,00 525 500 400 1425 1450
Phạm Đ́nh Luật 8613,00 675 600 625 1900 1900
Phạm Ngọc Luật 8614,00 100 250 250 600 600
Trần Văn Luật 8615,00 75 200 250 525 550
Trần Xuân Luật 8616,00 400 525 525 1450 1450
Văn Đức Luật 8617,00 375 625 325 1325 1350
Phan Văn Luy 8619,00 150 350 275 775 800
Trần Th̃ Kim Ḷy 8620,00 175 400 350 925 950
Đặng Quang LuyƠn 8621,00 150 350 325 825 850
Đinh Quan LuyƠn 8622,00 475 400 450 1325 1350
Nguyễn Đăng LuyƠn 8623,00 75 200 350 625 650
Nguyễn Huỳnh Lưu LuyƠn 8624,00 525 425 500 1450 1450
Nguyễn Minh LuyƠn 8625,00 0 275 175 450 450
Nguyễn Thành LuyƠn 8626,00 175 250 375 800 800
Phan Th̃ LuyƠn 8627,00 550 525 425 1500 1500
Trần Quang LuyƠn 8628,00 350 325 325 1000 1000
Vơ Th̃ LuyƠn 8629,00 25 425 200 650 650
Đặng Ngọc Luyện 8630,00 50 400 200 650 650
Đoàn Lương Luyện 8631,00 525 450 550 1525 1550
Bùi Văn Luyn 8633,00 675 650 825 2150 2150
Lê Th̃ Luyn 8634,00 50 350 275 675 700
Lê Văn Luỹ 8635,00 0 250 250 500 500
Nguyễn Ngọc Luỹ 8636,00 575 650 425 1650 1650
Đoàn Đại Luưt 8637,00 500 625 475 1600 1600
Trần Văn Lúy 8638,00 75 450 500 1025 1050
Nguyễn Văn Ḷy 8639,00 600 625 675 1900 1900
Bùi Văn Trung Lục 8640,00 425 750 650 1825 1850
Đặng Đ́nh Lương 8642,00 375 600 500 1475 1500
Đinh Th̃ Lương 8643,00 50 350 350 750 750
Đoàn Xuân Lương 8644,00 400 250 400 1050 1050
Hoàng Th̃ Mỹ Lương 8645,00 150 200 225 575 600
Lê Bá Lương 8646,00 25 300 300 625 650
Lê Bá Lương 8647,00 275 350 250 875 900
Lê Minh Lương 8649,00 150 275 350 775 800
Mai Hồng Lương 8651,00 300 475 350 1125 1150
Nguyễn Hoàng Lương 8652,00 250 250 250 750 750
Phạm Đức Hậu 5150,00 100 175 200 475 500
Phạm Thanh Hậu 5151,00 625 575 650 1850 1850
Phạm Th̃ Thái Hậu 5152,00 200 325 475 1000 1000
Phạm Văn Hậu 5153,00 350 400 375 1125 1150
Phạm Văn Hậu 5154,00 150 450 375 975 1000
Tạ Th̃ Khánh Hậu 5155,00 400 525 400 1325 1350
Trà Thanh Hậu 5156,00 550 625 250 1425 1450
Trần Hậu 5157,00 300 350 250 900 900
Trần Công Hậu 5159,00 400 375 250 1025 1050
Trần Đ́nh Hậu 5161,00 225 250 350 825 850
Trần Ngọc Hậu 5162,00 575 500 350 1425 1450
Trần Th̃ Kim Hậu 5163,00 125 200 250 575 600
Trần Văn Hậu 5164,00 400 450 250 1100 1100
Trương Đ́nh Hậu 5165,00 75 325 225 625 650
Trương Đức Hậu 5167,00 550 700 650 1900 1900
Trương Th̃ Minh Hậu 5168,00 200 300 275 775 800
Trương Văn Hậu 5169,00 225 275 300 800 800
Văn Đức Hậu 5170,00 550 525 450 1525 1550
Vơ Anh Hậu 5171,00 575 675 600 1850 1850
Vơ Nghĩa Hậu 5172,00 650 700 750 2100 2100
Vơ Như Hậu 5173,00 550 250 350 1150 1150
Vơ Th̃ Hậu 5174,00 300 300 300 900 900
Vơ Văn Hậu 5175,00 475 550 425 1450 1450
Vơ Vinh Hậu 5176,00 675 650 650 1975 2000
Chu Tự Hệ 5177,00 400 175 325 900 900
Nguyễn Văn Hiên 5179,00 225 200 275 700 700
Phạm ViƠt Hiên 5180,00 175 350 425 950 950
Vơ Đức Hiên 5181,00 200 375 400 975 1000
Cao Đức Hỉn 5184,00 550 325 350 1225 1250
Đặng Công Hỉn 5185,00 350 525 375 1250 1250
Đặng Th̃ Hỉn 5186,00 575 400 425 1400 1400
Đặng Th̃ Thu Hỉn 5187,00 500 425 350 1275 1300
Đậu Th̃ Thu Hỉn 5189,00 125 300 275 700 700
Đoàn Th̃ Hỉn 5190,00 325 300 475 1100 1100
Đỗ Thu Hỉn 5192,00 575 500 375 1450 1450
Đỗ ViƠt Hỉn 5193,00 125 350 375 850 850
Hà Phước Hỉn 5194,00 600 700 600 1900 1900
Hoàng Th̃ Diệu Hỉn 5195,00 325 350 350 1025 1050
Hoàng Th̃ Ngọc Hỉn 5196,00 375 375 350 1100 1100
Lê Minh Kha 7165,00 400 600 325 1325 1350
Lê Vĩnh Kha 7166,00 650 675 550 1875 1900
Lê Vơ Anh Kha 7167,00 300 450 325 1075 1100
Nguyễn Anh Kha 7168,00 500 625 625 1750 1750
Nguyễn Đắc Mạnh Kha 7169,00 300 325 525 1150 1150
Nguyễn Nam Kha 7170,00 150 350 525 1025 1050
Phan Lê Nhật Kha 7173,00 50 325 450 825 850
Phan Thanh Kha 7174,00 500 375 475 1350 1350
Trần Phạm Việt Kha 7176,00 100 200 325 625 650
Trương Quang Kha 7177,00 0 225 350 575 600
Lê Hữu Khai 7178,00 275 200 325 800 800
Phan Th̃ Minh Khai 7179,00 575 400 425 1400 1400
Đậu Đức Khang 7180,00 475 425 500 1400 1400
Đỗ Hữu Khang 7181,00 275 500 500 1275 1300
Lê Khang 7183,00 200 475 550 1225 1250
Lê Tất Khang 7185,00 125 200 175 500 500
Lê Trọng Khang 7186,00 350 700 250 1300 1300
Lê Vĩnh Khang 7187,00 125 550 275 950 950
Ngô TrƯ Khang 7188,00 100 250 325 675 700
Nguyễn Cao Khang 7189,00 675 650 625 1950 1950
Nguyễn Đức Khang 7191,00 575 650 500 1725 1750
Nguyễn Lê Tuấn Khang 7193,00 250 425 325 1000 1000
Nguyễn Trường Khang 7194,00 600 525 400 1525 1550
Trần Công Khang 7196,00 675 575 475 1725 1750
Trần Minh Khang 7197,00 425 575 525 1525 1550
Trần Minh Khang 7198,00 600 650 450 1700 1700
Trần Tr ̃nh Khang 7199,00 725 425 575 1725 1750
Trần Văn Khang 7200,00 600 625 725 1950 1950
Tr ̃nh Đức Khang 7201,00 225 425 375 1025 1050
Vơ Thanh Khang 7202,00 200 375 350 925 950
Vơ Trung Khang 7203,00 200 250 450 900 900
Chung Khanh 7204,00 275 250 525 1050 1050
Đào Duy Khanh 7205,00 575 550 450 1575 1600
Đặng ThƠ Khanh 7206,00 200 350 425 975 1000
Đặng Văn Khanh 7207,00 150 250 350 750 750
Đoàn ViƠt Khanh 7208,00 325 150 350 825 850
Huỳnh Bá Khanh 7209,00 200 350 500 1050 1050
Huỳnh Công Khanh 7211,00 150 550 550 1250 1250
Nguyễn Bá Cảnh 2413,00 450 525 550 1525 1550
Nguyễn Ngọc Cảnh 2416,00 150 300 225 675 700
Nguyễn Nho Cảnh 2418,00 725 750 775 2250 2250
Nguyễn Thanh Cảnh 2419,00 175 325 475 975 1000
Nguyễn Văn Cảnh 2420,00 525 550 525 1600 1600
Phan Xuân Cảnh 2422,00 425 450 325 1200 1200
Thân Đức Cảnh 2424,00 0 300 200 500 500
Trần Thanh Cảnh 2426,00 450 375 375 1200 1200
Văn Phú Cảnh 2427,00 725 750 650 2125 2150
Huỳnh Quang Cãnh 2428,00 125 275 175 575 600
Bùi Mạnh Cầm 2429,00 175 325 350 850 850
Lâm Thi Cầm 2431,00 300 700 600 1600 1600
Trần Th̃ Cầm 2432,00 400 400 600 1400 1400
Nguyễn Anh Cần 2433,00 200 350 300 850 850
Phan Hữu Cần 2434,00 100 450 250 800 800
Trần Th̃ Cần 2436,00 450 375 400 1225 1250
Bùi Tấn Cầu 2437,00 475 350 425 1250 1250
Châu Tứ Cầu 2438,00 200 350 325 875 900
Hoàng Bá Cầu 2439,00 600 450 550 1600 1600
Vơ Văn Cầu 2440,00 300 400 400 1100 1100
Dương Cẩm 2441,00 300 475 400 1175 1200
Lê Th̃ BƯch Cẩm 2442,00 125 250 150 525 550
Nguyễn Đ́nh Cẩm 2443,00 150 275 375 800 800
Nguyễn Th̃ Cẩm 2444,00 500 550 300 1350 1350
Phạm Lê Nhật Cẩm 2446,00 375 300 350 1025 1050
Trương Bá Cẩm 2448,00 500 750 575 1825 1850
Vơ Hữu Cẩn 2451,00 400 500 350 1250 1250
Lê Cận 2452,00 500 450 350 1300 1300
Nguyễn Văn Chanh 2453,00 200 375 350 925 950
Trương Quang Chanh 2454,00 0 350 325 675 700
Đinh Công Chánh 2455,00 325 525 350 1200 1200
Đinh Ṿ Chánh 2456,00 400 400 550 1350 1350
Đoàn Ngọc Chánh 2457,00 250 450 450 1150 1150
Đoàn Ngọc Trần Chánh 2458,00 0 275 200 475 500
Lê Văn Chánh 2460,00 475 275 350 1100 1100
Hoàng Văn Thân 13501,00 225 300 350 875 900
Hồ Công Thân 13502,00 400 300 250 950 950
Hồ Sĩ Nhâm Thân 13503,00 225 275 275 775 800
Huỳnh Thân 13504,00 525 450 525 1500 1500
Huỳnh Văn Tuấn 13505,00 325 300 300 925 950
Huỳnh Văn Thân 13506,00 325 400 350 1075 1100
Lào Th̃ Thân 13508,00 175 275 250 700 700
Lê Anh Thân 13509,00 450 575 475 1500 1500
Lê Đức Thân 13510,00 100 350 250 700 700
Lê Văn Thân 13512,00 150 275 300 725 750
Mai ChƯ Thân 13513,00 525 775 500 1800 1800
Nguyễn Thân 13514,00 125 475 400 1000 1000
Nguyễn Duy Thân 13516,00 225 350 325 900 900
Nguyễn Đ́nh Thân 13517,00 100 325 325 750 750
Nguyễn Đ́nh Thân 13518,00 575 775 650 2000 2000
Nguyễn Hữu Thân 13520,00 600 650 475 1725 1750
Nguyễn Khắc Thân 13522,00 500 525 450 1475 1500
Nguyễn Th̃ Thân 13524,00 725 650 400 1775 1800
Nguyễn Văn Thân 13526,00 225 350 250 825 850
Nguyễn Văn Thân 13527,00 500 475 325 1300 1300
Nguyễn Văn Thân 13528,00 200 275 250 725 750
Nguyễn Văn Thân 13529,00 150 525 300 975 1000
Nguyễn Văn Thân 13530,00 350 450 425 1225 1250
Nguyễn Văn Thân 13531,00 550 325 350 1225 1250
Nguyễn Vĩnh Thân 13532,00 800 750 625 2175 2200
Phan Xuân Thân 13533,00 175 550 350 1075 1100
Phạm Bá Thân 13534,00 275 575 475 1325 1350
Phạm Duy Thân 13536,00 500 450 400 1350 1350
Tán Th̃ Hà Thân 13537,00 350 250 350 950 950
Trần Công Thân 13538,00 650 475 325 1450 1450
Trần HiƠu Thân 13539,00 375 550 550 1475 1500
Trần Hữu Thân 13540,00 200 450 300 950 950
Trần Th̃ Thân 13541,00 600 600 475 1675 1700
Trần Xuân Thân 13542,00 200 375 325 900 900
Trương Thanh Thân 13543,00 100 250 375 725 750
Trương Văn Thân 13544,00 525 550 350 1425 1450
Trương Văn Thân 13545,00 575 700 550 1825 1850
Vơ Ngọc Thân 13546,00 525 550 475 1550 1550
Vơ Như Thân 13547,00 0 350 225 575 600
Nguyễn Văn Mẫn 8893,00 225 350 250 825 850
Nguyễn Văn Mẫn 8894,00 600 475 550 1625 1650
Nguyễn Văn Mẫn 8895,00 250 600 550 1400 1400
Phạm Minh Mẫn 8896,00 400 525 475 1400 1400
Trần Công Mẫn 8898,00 400 425 550 1375 1400
Trần Đ́nh Mẫn 8899,00 825 775 650 2250 2250
Trần Ngọc Mẫn 8900,00 125 450 300 875 900
Trương Văn Mẫn 8901,00 250 425 275 950 950
Vơ Thanh Mẫn 8902,00 75 200 225 500 500
Nguyễn Cơ Mênh 8903,00 200 350 325 875 900
Phan Th̃ Kim MƠn 8904,00 375 475 375 1225 1250
Ngô Nữ Hà Mi 8907,00 225 350 200 775 800
Phan Th̃ Diệu Mi 8908,00 350 425 450 1225 1250
Thái Th̃ Hoàng Mi 8909,00 150 175 200 525 550
Trần Th̃ Mi Mi 8910,00 475 275 350 1100 1100
Nguyễn Minh Miên 8911,00 375 575 250 1200 1200
Huỳnh Tư Miễn 8913,00 175 350 375 900 900
Hồ Văn Min 8914,00 400 350 375 1125 1150
Trần Nguyên Min 8915,00 550 450 350 1350 1350
Bùi Văn Minh 8917,00 275 850 850 1975 2000
Chu Quốc Minh 8918,00 800 875 875 2550 2550
Dương Văn Minh 8919,00 425 450 225 1100 1100
Đàm Xuân Minh 8920,00 150 275 375 800 800
Đặng Đ́nh Minh 8921,00 275 400 425 1100 1100
Đặng Văn Minh 8922,00 375 375 400 1150 1150
Đinh Tuấn Minh 8923,00 50 325 350 725 750
Đoàn Ngọc Minh 8924,00 50 475 250 775 800
Đoàn Th̃ Ngọc Minh 8926,00 500 450 450 1400 1400
Đoàn Văn Minh 8927,00 225 375 400 1000 1000
Đỗ Thành Minh 8928,00 25 300 550 875 900
Đỗ ViƠt Minh 8929,00 625 250 650 1525 1550
Hà Phan Huy Minh 8930,00 525 625 450 1600 1600
Hoàng Minh 8931,00 500 350 350 1200 1200
Hoàng Công Minh 8932,00 400 525 750 1675 1700
Hoàng Công Minh 8933,00 275 325 525 1125 1150
Hoàng Đại Minh 8934,00 225 350 225 800 800
Hoàng Ngọc Minh 8936,00 350 350 250 950 950
Hoàng Thanh Minh 8937,00 575 500 450 1525 1550
Hoàng Th̃ Thảo Minh 8938,00 475 350 300 1125 1150
Nguyễn Tấn Ḍng 3565,00 25 400 250 675 700
Nguyễn Tấn Ḍng 3566,00 150 350 275 775 800
Nguyễn Thanh Ḍng 3567,00 100 175 250 525 550
Nguyễn Thanh Ḍng 3568,00 50 300 425 775 800
Nguyễn Thái Ḍng 3569,00 375 550 350 1275 1300
Nguyễn ThƠ Ḍng 3570,00 175 400 350 925 950
Nguyễn TiƠn Ḍng 3571,00 375 350 450 1175 1200
Nguyễn TiƠn Ḍng 3572,00 225 450 350 1025 1050
Nguyễn TiƠn Ḍng 3573,00 0 325 250 575 600
Nguyễn Trần Ḍng 3574,00 375 600 450 1425 1450
Nguyễn Trần Mạnh Ḍng 3575,00 125 175 325 625 650
Nguyễn Trọng Ḍng 3576,00 75 150 175 400 400
Nguyễn Trung Ḍng 3577,00 600 475 425 1500 1500
Nguyễn Trung Ḍng 3578,00 400 400 350 1150 1150
Nguyễn Trường Ḍng 3579,00 350 450 450 1250 1250
Nguyễn Tuấn Ḍng 3580,00 400 350 475 1225 1250
Nguyễn Văn Ḍng 3581,00 450 575 325 1350 1350
Nguyễn Văn Ḍng 3583,00 750 575 625 1950 1950
Nguyễn Văn Ḍng 3584,00 200 275 275 750 750
Nguyễn Văn Ḍng 3586,00 50 200 325 575 600
Nguyễn Văn Ḍng 3588,00 375 625 550 1550 1550
Nguyễn Văn Thanh Ḍng 3591,00 600 600 375 1575 1600
Nguyễn ViƠt Ḍng 3592,00 325 500 150 975 1000
Nguyễn Việt Ḍng 3593,00 450 600 400 1450 1450
Nguyễn Việt Ḍng 3595,00 125 200 275 600 600
Phan Ḍng 3596,00 475 500 375 1350 1350
Phan Đức Ḍng 3597,00 575 225 350 1150 1150
Phan Ngọc Ḍng 3598,00 300 225 350 875 900
Phan Tấn Ḍng 3599,00 650 750 700 2100 2100
Phan Thanh Ḍng 3600,00 250 350 275 875 900
Phan Thanh Ḍng 3601,00 750 875 900 2525 2550
Phạm Anh Ḍng 3602,00 450 750 450 1650 1650
Phạm Bá Ḍng 3603,00 275 300 325 900 900
Phạm Công Ḍng 3604,00 125 300 300 725 750
Phạm Mạnh Ḍng 3606,00 125 300 375 800 800
Phạm Ngọc Ḍng 3607,00 200 450 400 1050 1050
Phạm Trung Ḍng 3608,00 175 350 175 700 700
Phạm Trung Ḍng 3609,00 375 450 450 1275 1300
Phạm Văn Ḍng 3610,00 200 275 275 750 750
Phạm Văn Ḍng 3611,00 200 400 450 1050 1050
Phạm Văn Ḍng 3612,00 50 225 200 475 500
Nguyễn Phước Ṿ 17391,00 100 225 350 675 700
Nguyễn Quang Ṿ 17392,00 450 350 350 1150 1150
Nguyễn Quang Ṿ 17393,00 175 400 175 750 750
Nguyễn Quốc Ṿ 17395,00 325 325 400 1050 1050
Nguyễn Quốc Ṿ 17397,00 550 500 450 1500 1500
Nguyễn Quốc Ṿ 17398,00 275 225 325 825 850
Nguyễn Tam Ṿ 17399,00 275 300 375 950 950
Nguyễn Tuấn Ṿ 17400,00 450 750 450 1650 1650
Nguyễn Tấn Ṿ 17401,00 100 525 475 1100 1100
Nguyễn Tấn Hoàng Ṿ 17402,00 400 700 650 1750 1750
Nguyễn Thanh Ṿ 17403,00 300 550 500 1350 1350
Nguyễn Thanh Ṿ 17404,00 650 700 375 1725 1750
Nguyễn Thanh Ṿ 17405,00 575 750 550 1875 1900
Nguyễn Thanh Hoàng Ṿ 17407,00 200 400 250 850 850
Nguyễn Thành Ṿ 17408,00 625 750 725 2100 2100
Nguyễn Thành Ṿ 17409,00 175 500 375 1050 1050
Nguyễn Thành Ṿ 17410,00 650 550 425 1625 1650
Nguyễn Thành Ṿ 17411,00 100 500 350 950 950
Nguyễn Thành Thiên Ṿ 17412,00 325 400 325 1050 1050
Nguyễn TiƠn Ṿ 17413,00 475 400 700 1575 1600
Nguyễn Trọng Ṿ 17414,00 300 525 525 1350 1350
Nguyễn Trọng Hoàng Ṿ 17415,00 200 325 400 925 950
Nguyễn Trường Vủ 17416,00 125 375 350 850 850
Nguyễn Tuấn Ṿ 17417,00 125 225 250 600 600
Nguyễn Tuấn Ṿ 17418,00 75 350 250 675 700
Nguyễn Tuấn Ṿ 17419,00 300 350 250 900 900
Nguyễn Tuấn Ṿ 17420,00 300 500 200 1000 1000
Nguyễn Tuấn Ṿ 17421,00 500 475 375 1350 1350
Nguyễn Tuấn Ṿ 17422,00 150 225 100 475 500
Nguyễn Tuấn Ṿ 17424,00 700 475 725 1900 1900
Nguyễn Tuấn Ṿ 17426,00 50 300 250 600 600
Nguyễn Tuấn Ṿ 17427,00 175 375 275 825 850
Nguyễn Tuấn Ṿ 17429,00 575 375 500 1450 1450
Nguyễn Tuấn Ṿ 17430,00 0 325 250 575 600
Nguyễn Văn Ṿ 17431,00 125 350 200 675 700
Nguyễn Văn Ṿ 17433,00 500 450 475 1425 1450
Nguyễn Văn Ṿ 17435,00 100 250 350 700 700
Nguyễn Văn Ṿ 17436,00 325 400 550 1275 1300
Nguyễn Văn Vủ 17437,00 350 750 850 1950 1950
Nguyễn Văn Ṿ 17438,00 625 675 600 1900 1900
Đào Ngọc Thông 13981,00 450 550 525 1525 1550
Đặng Hoài Thông 13982,00 575 700 675 1950 1950
Đặng Minh Thông 13983,00 375 475 350 1200 1200
Đặng Xuân Thông 13985,00 725 875 850 2450 2450
Đinh Hoàng Thông 13986,00 150 300 300 750 750
Đinh Hữu Thông 13987,00 550 475 300 1325 1350
Đỗ Hoàng Thông 13988,00 425 575 350 1350 1350
Hoàng Thông 13989,00 200 250 300 750 750
Hoàng Tấn Thông 13990,00 525 525 550 1600 1600
Huỳnh Đ́nh Tấn Thông 13992,00 525 650 550 1725 1750
Huỳnh Kim Thông 13993,00 675 575 700 1950 1950
Huỳnh Quốc Thông 13995,00 175 325 300 800 800
Lê Thông 13996,00 200 300 450 950 950
Lê Đ́nh Thông 13997,00 250 275 325 850 850
Lê Huy Thông 13998,00 100 250 375 725 750
Lê Minh Thông 13999,00 300 325 300 925 950
Lê Văn Thông 14000,00 500 575 525 1600 1600
Lê Văn Thông 14001,00 50 400 350 800 800
Lương Truơng Minh Thông 14002,00 50 300 175 525 550
Mai Thanh Thông 14003,00 150 300 275 725 750
Ngô Hoàng Quang Thông 14004,00 225 325 250 800 800
Nguyễn Thông 14005,00 300 400 250 950 950
Nguyễn Thông 14006,00 50 325 325 700 700
Nguyễn Công Thông 14007,00 75 200 300 575 600
Nguyễn Đ́nh Thông 14008,00 575 650 550 1775 1800
Nguyễn Đức Thông 14010,00 175 300 375 850 850
Nguyễn Minh Thông 14012,00 425 500 375 1300 1300
Nguyễn Quang Thông 14013,00 200 250 400 850 850
Nguyễn Thành Thông 14015,00 75 250 275 600 600
Nguyễn Thái Thông 14016,00 250 425 275 950 950
Nguyễn Trung Thông 14017,00 325 425 375 1125 1150
Nguyễn Văn Thông 14019,00 625 725 725 2075 2100
Nguyễn Văn Thông 14020,00 100 225 325 350
Nguyễn Văn Thông 14022,00 550 800 625 1975 2000
Nguyễn Văn Bảo Thông 14023,00 325 250 275 850 850
Nguyễn Văn Nguyên Thông 14024,00 450 425 450 1325 1350
Phạm Mạnh Thông 14027,00 400 350 425 1175 1200
Phạm Phú Thông 14029,00 150 200 400 750 750
Lương Văn Ḍng 3517,00 100 375 325 800 800
Lưu Ḍng 3518,00 525 600 550 1675 1700
Mai ChiƠm Ḍng 3519,00 550 550 550 1650 1650
Mai Đức Ḍng 3520,00 700 600 500 1800 1800
Mai TiƠn Ḍng 3521,00 325 275 375 975 1000
Mai TiƠn Ḍng 3522,00 600 800 825 2225 2250
Ngô Anh Ḍng 3523,00 100 275 425 800 800
Ngô Đức Ḍng 3524,00 75 250 300 625 650
Ngô Phú Ḍng 3525,00 325 475 400 1200 1200
Ngô ThƠ Ḍng 3526,00 500 650 325 1475 1500
Ngô Trần Tuấn Ḍng 3528,00 50 225 275 550 550
Ngô Văn Ḍng 3529,00 575 525 475 1575 1600
Ngô Xuân Ḍng 3530,00 400 600 450 1450 1450
Nguyễn Ḍng 3531,00 0 250 275 525 550
Nguyễn Anh Ḍng 3532,00 300 400 350 1050 1050
Nguyễn Anh Ḍng 3533,00 0 225 200 425 450
Nguyễn Bá Ḍng 3534,00 600 675 475 1750 1750
Nguyễn Đăng Ḍng 3536,00 425 550 275 1250 1250
Nguyễn Đình Ḍng 3539,00 350 350 350 1050 1050
Nguyễn Đình Ḍng 3540,00 200 425 425 1050 1050
Nguyễn Đức Hoàng Ḍng 3542,00 200 450 250 900 900
Nguyễn Hải Ḍng 3543,00 0 175 250 425 450
Nguyễn Hoàng Ḍng 3544,00 325 275 250 850 850
Nguyễn Hoàng Ḍng 3545,00 325 250 375 950 950
Nguyễn Hoành Ḍng 3546,00 350 525 250 1125 1150
Nguyễn Huy Ḍng 3547,00 450 500 425 1375 1400
Nguyễn Huy Ḍng 3548,00 250 450 350 1050 1050
Nguyễn Hữu Ḍng 3549,00 425 350 300 1075 1100
Nguyễn Hữu Ḍng 3550,00 700 650 425 1775 1800
Nguyễn Hữu Ḍng 3552,00 575 650 450 1675 1700
Nguyễn Hữu Thanh Ḍng 3553,00 25 575 350 950 950
Nguyễn Hữu Thanh Ḍng 3554,00 625 525 325 1475 1500
Nguyễn Minh Ḍng 3555,00 425 350 350 1125 1150
Nguyễn Ngọc Ḍng 3556,00 300 350 300 950 950
Nguyễn Ngọc Anh Ḍng 3557,00 225 300 225 750 750
Nguyễn Phước Ḍng 3559,00 600 625 625 1850 1850
Nguyễn Phước Ḍng 3560,00 650 650 650 1950 1950
Nguyễn Quang Ḍng 3561,00 200 375 275 850 850
Nguyễn Quang Ḍng 3562,00 175 275 300 750 750
Nguyễn Quốc Ḍng 3563,00 400 400 450 1250 1250
Nguyễn Quốc Ḍng 3564,00 600 650 650 1900 1900
Lê Công Vương Hầu 5101,00 400 625 450 1475 1500
Vơ Nhật Hầu 5102,00 300 450 375 1125 1150
Châu Ngọc Hậu 5103,00 200 450 400 1050 1050
Dương Minh Hậu 5104,00 125 300 350 775 800
Dương Trung Hậu 5105,00 250 450 275 975 1000
Đặng Hữu Hậu 5106,00 600 525 475 1600 1600
Đinh Công Hậu 5107,00 400 450 425 1275 1300
Đinh Quư Hậu 5108,00 275 400 350 1025 1050
Đoàn Quang Hậu 5109,00 225 475 400 1100 1100
Hoàng Phúc Hậu 5112,00 550 300 325 1175 1200
Hoàng Trung Hậu 5113,00 200 375 300 875 900
Hồ Phúc Hậu 5114,00 475 475 500 1450 1450
Huỳnh Công Hậu 5115,00 25 400 375 800 800
Huỳnh ThƠ Hậu 5116,00 550 650 650 1850 1850
Huỳnh Trọng Hậu 5117,00 500 475 375 1350 1350
Lê Trung Hậu 5118,00 400 550 350 1300 1300
Lê Tấn Hậu 5119,00 175 325 375 875 900
Mai Văn Hậu 5120,00 175 425 300 900 900
Ngô Văn Hậu 5121,00 150 375 350 875 900
Nguyễn Bá Hậu 5122,00 75 350 275 700 700
Nguyễn Công Hậu 5123,00 200 425 325 950 950
Nguyễn Duy Hậu 5124,00 375 450 350 1175 1200
Nguyễn Đăng Hậu 5125,00 200 300 375 875 900
Nguyễn Đ́nh Hậu 5127,00 200 250 300 750 750
Nguyễn Hữu Hậu 5128,00 525 475 550 1550 1550
Nguyễn Hữu Hậu 5129,00 575 650 500 1725 1750
Nguyễn Hữu Hậu 5130,00 100 375 300 775 800
Nguyễn Tấn Hậu 5131,00 175 250 400 825 850
Nguyễn Tấn Hậu 5132,00 275 400 575 1250 1250
Nguyễn Thanh Hậu 5133,00 225 350 500 1075 1100
Nguyễn Th̃ Hậu 5136,00 275 450 350 1075 1100
Nguyễn Th̃ Thu Hậu 5137,00 100 475 275 850 850
Nguyễn Trung Hậu 5138,00 450 350 300 1100 1100
Nguyễn Văn Hậu 5139,00 75 325 275 675 700
Nguyễn Văn Hậu 5140,00 550 450 400 1400 1400
Nguyễn Văn Hậu 5141,00 200 225 375 800 800
Nguyễn Văn Hậu 5142,00 300 250 300 850 850
Nguyễn ViƠt Hậu 5143,00 125 150 325 600 600
Nguyễn Xuân Hậu 5144,00 325 325 550 1200 1200
Phan Công Hậu 5145,00 175 375 325 875 900
Phan Quốc Hậu 5146,00 400 450 350 1200 1200
Phan Thanh Hậu 5147,00 500 650 650 1800 1800
Phan Trung Hậu 5148,00 600 450 550 1600 1600
Vơ Văn Quang 11293,00 275 250 250 775 800
Vơ ViƠt Quang 11294,00 350 600 450 1400 1400
Ṿ Công Quang 11295,00 350 600 350 1300 1300
Ṿ Nhật Quang 11296,00 425 375 450 1250 1250
Ṿ Xuân Quang 11297,00 425 525 475 1425 1450
Nguyễn Quà 11298,00 275 525 450 1250 1250
Phạm Văn Quán 11299,00 325 475 350 1150 1150
Nguyễn Văn Quát 11300,00 350 425 550 1325 1350
Nguyễn Văn Quả 11301,00 250 325 325 900 900
Nguyễn Trọng Quản 11302,00 325 275 375 975 1000
Nguyễn Văn Quản 11303,00 650 775 675 2100 2100
Đặng Trung Quảng 11304,00 225 375 300 900 900
Đoàn Văn Quảng 11305,00 675 650 525 1850 1850
Đồng Phước Quảng 11306,00 225 325 350 900 900
Huỳnh Văn Quảng 11307,00 325 575 550 1450 1450
Lê Văn Quảng 11308,00 175 450 350 975 1000
Lê Văn Quảng 11309,00 325 325 450 1100 1100
Ngô ViƠt Quảng 11310,00 475 450 375 1300 1300
Nguyễn Hải Quảng 11311,00 575 800 375 1750 1750
Nguyễn Như Quảng 11312,00 175 675 375 1225 1250
Nguyễn TiƠn Quảng 11313,00 200 250 400 850 850
Nguyễn Văn Quảng 11314,00 275 500 350 1125 1150
Nguyễn ViƠt Quảng 11315,00 525 350 375 1250 1250
Phan Thanh Quảng 11316,00 400 600 500 1500 1500
Phạm Thanh Quảng 11317,00 100 275 400 775 800
Lê Đ́nh Quăng 11318,00 225 325 400 950 950
Nguyễn Hữu Quãng 11319,00 75 400 275 750 750
Trần Thanh Quãng 11320,00 0 250 100 350 350
Bùi Quân 11321,00 375 450 450 1275 1300
Bùi Anh Quân 11322,00 125 250 350 725 750
Bùi Thanh Quân 11323,00 500 450 350 1300 1300
Dư Minh Quân 11326,00 650 400 275 1325 1350
Dương Đ́nh Quân 11327,00 350 450 450 1250 1250
Đặng Hồng Quân 11328,00 275 350 375 1000 1000
Đậu Hồng Quân 11330,00 350 450 350 1150 1150
Đinh Thanh Quân 11331,00 550 575 625 1750 1750
Đinh Văn Quân 11332,00 175 375 375 925 950
Đoàn Minh Quân 11333,00 175 425 375 975 1000
Đồng Văn Quân 11334,00 625 475 275 1375 1400
Đỗ Hồng Quân 11335,00 825 625 825 2275 2300
Đỗ Huỳnh Anh Quân 11336,00 450 375 375 1200 1200
Hệ Hồng Quân 11337,00 525 650 450 1625 1650
Hoàng Hải Quân 11338,00 75 300 275 650 650
Hoàng Hồng Quân 11339,00 475 450 550 1475 1500
Hoàng Phan Anh Quân 11340,00 825 800 725 2350 2350
Vơ Th̃ Ly Na 9181,00 625 500 400 1525 1550
Bùi Ngọc Nam 9182,00 425 450 350 1225 1250
Bùi TiƠn Nam 9183,00 100 350 425 875 900
Bùi Văn Nam 9184,00 650 675 450 1775 1800
Bùi Văn Nam 9185,00 175 350 250 775 800
Cái Thành Nam 9186,00 550 525 425 1500 1500
Châu Ngọc Nam 9188,00 250 325 225 800 800
Dương Nguyễn Hoài Nam 9189,00 275 450 275 1000 1000
Dương Hồ Quảng Nam 9190,00 75 225 275 575 600
Dương Quang Nam 9191,00 625 700 650 1975 2000
Dương Thanh Nam 9192,00 600 375 350 1325 1350
Dương Thanh Nam 9193,00 250 225 200 675 700
Đặng Hoài Nam 9195,00 825 650 800 2275 2300
Đặng Hữu Nhật Nam 9196,00 400 650 750 1800 1800
Đặng Nhật Nam 9197,00 725 725 625 2075 2100
Đặng Sỹ Hoài Nam 9198,00 425 650 500 1575 1600
Đinh Công Nam 9199,00 75 350 350 775 800
Đinh Hải Nam 9200,00 475 475 375 1325 1350
Đoàn Hoàng Nam 9202,00 100 200 300 600 600
Đoàn Phú Việt Nam 9203,00 300 400 375 1075 1100
Đoàn Tuấn Nam 9204,00 200 450 275 925 950
Đoàn Văn Nam 9206,00 175 350 325 850 850
Đỗ Nam 9207,00 225 250 325 800 800
Đỗ Duy Nam 9208,00 525 650 575 1750 1750
Đỗ Hoài Nam 9209,00 650 600 325 1575 1600
Đỗ Ngọc Nam 9210,00 400 475 275 1150 1150
Đỗ Ngọc Nam 9211,00 275 425 250 950 950
Đỗ Văn Nam 9213,00 125 350 325 800 800
Đường Minh Nam 9214,00 400 500 325 1225 1250
Hà Văn Nam 9215,00 550 475 350 1375 1400
Hà Vĩnh Nam 9216,00 275 300 350 925 950
Hoàng Trọng Nam 9217,00 200 350 225 775 800
Hoàng Ṿ Nam 9218,00 450 375 300 1125 1150
Hoàng Xuân Nam 9219,00 200 300 400 900 900
Hồ Bảo Nam 9220,00 225 250 325 800 800
Hồ Văn Nam 9221,00 0 250 250 500 500
Huỳnh Đức Nam 9222,00 550 550 525 1625 1650
Huỳnh Đức Cảnh Nam 9223,00 450 500 375 1325 1350
Huỳnh Minh Hoài Nam 9224,00 175 400 375 950 950
Huỳnh Trung Nam 9225,00 250 250 400 900 900
Huỳnh Ṿ Nam 9227,00 250 300 300 850 850
Lại Xuân Nam 9228,00 200 175 175 550 550
Phạm Văn Thông 14030,00 150 350 300 800 800
Phạm ViƠt Thông 14031,00 325 400 300 1025 1050
Phùng Minh Thông 14032,00 275 400 550 1225 1250
Tạ Văn Thông 14033,00 150 575 625 1350 1350
Trần Thông 14034,00 875 700 650 2225 2250
Trần Đ́nh Thông 14037,00 500 550 675 1725 1750
Trần Hoàng Thông 14038,00 600 625 525 1750 1750
Trần Hữu Thông 14039,00 650 550 350 1550 1550
Trần Minh Thông 14040,00 225 275 350 850 850
Trần Th̃ Thông 14041,00 200 250 400 850 850
Trần Văn Thông 14042,00 300 375 475 1150 1150
Trần Văn Thông 14043,00 150 275 325 750 750
Trương Ngọc Thông 14044,00 575 500 375 1450 1450
Tơ Công Thông 14045,00 275 450 275 1000 1000
Vơ Quỳnh Trúc Thông 14046,00 200 450 475 1125 1150
Vơ Văn Thông 14047,00 225 475 350 1050 1050
Hoàng Đ́nh Thống 14048,00 600 575 500 1675 1700
Lê Minh Thống 14049,00 625 600 650 1875 1900
Lê Quốc Thống 14051,00 325 600 550 1475 1500
Nguyễn Đ́nh Thống 14052,00 150 350 175 675 700
Nguyễn Quang Thống 14054,00 550 575 525 1650 1650
Nguyễn Văn Thống 14056,00 0 325 325 650 650
Nguyễn Văn Thống 14057,00 725 725 650 2100 2100
Phạm Ngọc Thống 14059,00 525 425 350 1300 1300
Trần Nhất Thống 14060,00 675 575 475 1725 1750
Đặng Ngọc Thơ 14061,00 100 300 275 675 700
Đỗ Đức Thơ 14062,00 125 500 475 1100 1100
Lê Văn Thơ 14063,00 0 250 250 500 500
Mai Văn Thơ 14064,00 600 550 600 1750 1750
Nhữ Như Thơ 14065,00 225 275 250 750 750
Trần Anh Thơ 14066,00 375 350 400 1125 1150
Huỳnh Th̃ Thơm 14067,00 225 250 350 825 850
Lê Th̃ Thơm 14070,00 200 200 250 650 650
Nguyễn Th̃ Thơm 14071,00 275 475 400 1150 1150
Nguyễn Văn Thơm 14072,00 250 550 625 1425 1450
Đặng Quang Thời 14073,00 50 400 300 750 750
Đoàn Văn Thời 14074,00 575 425 350 1350 1350
Ngô Văn Thời 14075,00 100 225 350 675 700
Nguyễn Văn Thời 14076,00 125 325 300 750 750
Trần Văn Thời 14077,00 375 425 400 1200 1200
Nguyễn Hữu Can 2365,00 425 400 350 1175 1200
Vơ Thanh Can 2366,00 275 475 625 1375 1400
Vơ Trường Can 2367,00 425 350 350 1125 1150
Nguyễn Hữu Cang 2368,00 125 375 475 975 1000
Nguyễn Văn Cang 2369,00 225 275 700 1200 1200
Phan Th̃ Kim Cang 2370,00 800 725 675 2200 2200
Phan ViƠt Cang 2371,00 275 250 450 975 1000
Tơ Cang 2372,00 200 475 400 1075 1100
Lê Bá Cao 2373,00 550 450 300 1300 1300
Lê Minh Cao 2374,00 125 375 325 825 850
Nguyễn Vân Cao 2377,00 600 575 475 1650 1650
Tr ̃nh Văn Cao 2379,00 550 375 450 1375 1400
Vơ Văn Cao 2380,00 225 225 250 700 700
Huỳnh Văn Cành 2381,00 675 650 300 1625 1650
Đặng Th̃ Cát 2382,00 200 275 325 800 800
Lê Phước Cảm 2384,00 25 250 200 475 500
Lê Quang Cảm 2385,00 125 300 350 775 800
Ngô Đức Cảm 2386,00 250 350 325 925 950
Ngô Xuân Cảm 2387,00 75 325 400 800 800
Nguyễn Khắc Cảm 2388,00 225 175 250 650 650
Nguyễn Ngọc Cảm 2389,00 0 0 0
Nguyễn Quốc Cảm 2390,00 575 600 350 1525 1550
Nguyễn Văn Cảm 2391,00 650 700 500 1850 1850
Phạm Phước Cảm 2392,00 350 350 325 1025 1050
Trần Quốc Cảm 2393,00 350 500 300 1150 1150
Trần Th̃ Cảm 2394,00 0 275 250 525 550
Trần Thông Cảm 2395,00 25 175 325 525 550
Trần Đắc Cảng 2396,00 475 450 475 1400 1400
Đinh Đức Cảnh 2397,00 175 225 325 725 750
Hồ Minh Cảnh 2399,00 675 825 575 2075 2100
Hồ Ngọc Cảnh 2400,00 425 200 300 925 950
Hồ Văn Cảnh 2401,00 450 500 550 1500 1500
Huỳnh Minh Cảnh 2402,00 325 250 225 800 800
Huỳnh Tấn Cảnh 2403,00 500 575 750 1825 1850
Huỳnh Văn Cảnh 2404,00 425 400 250 1075 1100
Lê Đăng Cảnh 2405,00 425 325 350 1100 1100
Lê Minh Cảnh 2406,00 0 275 375 650 650
Lê Phi Cảnh 2407,00 100 275 350 725 750
Lê Thanh Cảnh 2408,00 650 650 600 1900 1900
Lê Trọng Cảnh 2409,00 325 450 250 1025 1050
Lưu Văn Cảnh 2411,00 75 200 275 550 550
Ngô Minh Cảnh 2412,00 150 275 275 700 700
Ngô Th̃ Diệu Trang 15038,00 150 350 400 900 900
Nguyễn Trang 15039,00 0 250 275 525 550
Nguyễn Cửu Trang 15040,00 600 550 450 1600 1600
Nguyễn Thanh Trang 15041,00 400 350 400 1150 1150
Nguyễn Thanh Kỉu Trang 15042,00 725 675 600 2000 2000
Nguyễn Th̃ Trang 15043,00 225 550 450 1225 1250
Nguyễn Th̃ Trang 15047,00 225 350 300 875 900
Nguyễn Th̃ Diệu Trang 15048,00 450 375 325 1150 1150
Nguyễn Th̃ Huỷn Trang 15049,00 250 325 350 925 950
Nguyễn Th̃ Kỉu Trang 15050,00 325 275 250 850 850
Nguyễn Th̃ Kỉu Trang 15051,00 375 350 175 900 900
Nguyễn Th̃ Kỉu Trang 15052,00 450 425 450 1325 1350
Nguyễn Th̃ Minh Trang 15053,00 350 250 375 975 1000
Nguyễn Th̃ Quỳnh Trang 15055,00 150 550 350 1050 1050
Nguyễn Th̃ Thu Trang 15056,00 650 675 775 2100 2100
Nguyễn Th̃ Thùy Trang 15057,00 150 175 325 650 650
Nguyễn Trần A S Huỷn Trang 15059,00 450 600 425 1475 1500
Nguyễn ViƠt Trang 15060,00 175 250 325 750 750
Phan Th̃ Diệu Trang 15061,00 425 350 375 1150 1150
Phan Th̃ Thu Trang 15063,00 400 475 300 1175 1200
Phạm Quỳnh Trang 15064,00 275 525 350 1150 1150
Phạm Th̃ Kỉu Trang 15065,00 550 500 450 1500 1500
Phạm Th̃ Thu Trang 15066,00 450 475 350 1275 1300
Thân Thoại Thùy Trang 15068,00 650 550 450 1650 1650
Trần Huỷn Trang 15069,00 175 275 300 750 750
Trần Ngọc Trang 15070,00 425 725 550 1700 1700
Trần Ngô Thiên Trang 15071,00 475 375 325 1175 1200
Trần Sơn Trang 15072,00 675 300 575 1550 1550
Trần Thảo Trang 15073,00 450 700 850 2000 2000
Trần Th̃ Huỷn Trang 15074,00 225 350 275 850 850
Trần Th̃ Huỷn Trang 15076,00 250 275 150 675 700
Trần Th̃ Lệ Trang 15077,00 50 325 225 600 600
Trần Th̃ Thu Trang 15078,00 25 300 225 550 550
Trần Th̃ Thùy Trang 15079,00 50 350 450 850 850
Trương Huỷn Trang 15081,00 450 200 350 1000 1000
Trương Th̃ Kỉu Trang 15082,00 350 375 325 1050 1050
Trương Th̃ Thùy Trang 15083,00 425 650 500 1575 1600
Nguyễn Văn Hồng 6206,00 275 250 325 850 850
Nguyễn Văn Hồng 6207,00 500 450 375 1325 1350
Nguyễn Văn Hồng 6208,00 350 525 300 1175 1200
Nguyễn ViƠt Hồng 6209,00 600 700 550 1850 1850
Phan Th̃ Hồng 6210,00 475 600 425 1500 1500
Phan Th̃ Thúy Hồng 6211,00 75 250 350 675 700
Phan Xuân Hồng 6212,00 475 750 525 1750 1750
Phạm Thanh Hồng 6213,00 725 725 675 2125 2150
Phạm Th̃ Nguyệt Hồng 6214,00 200 350 225 775 800
Trần Đức Hồng 6215,00 500 450 550 1500 1500
Trần Nguyên Hồng 6216,00 50 275 300 625 650
Trần Th̃ Hồng 6217,00 50 275 300 625 650
Trần Th̃ Hồng 6218,00 175 425 400 1000 1000
Trần Th̃ Hồng 6219,00 100 250 250 600 600
Trương Th̃ ánh Hồng 6220,00 100 350 350 800 800
Vơ Th̃ Hồng 6221,00 425 275 250 950 950
Đào Công Hối 6223,00 400 300 400 1100 1100
Hoàng Xuân Hổ 6224,00 325 675 450 1450 1450
Vơ Đ́nh Hổ 6225,00 525 550 650 1725 1750
Nguyễn Th̃ Hộ 6226,00 25 350 200 575 600
Dương Văn Hội 6227,00 300 375 425 1100 1100
Hoàng Quốc Hội 6229,00 625 500 375 1500 1500
Lê Đ́nh Hội 6230,00 475 600 550 1625 1650
Lê Thái Hội 6231,00 425 400 375 1200 1200
Lương Tâm Hội 6232,00 425 275 450 1150 1150
Ngô Tấn Hội 6233,00 50 300 275 625 650
Nguyễn Duy Hội 6234,00 200 325 350 875 900
Nguyễn Kim Hội 6235,00 250 275 275 800 800
Nguyễn Văn Hội 6236,00 0 350 275 625 650
Nguyễn Ṿ Hội 6237,00 150 225 250 625 650
Nguyễn Xuân Hội 6238,00 200 250 275 725 750
Trần Công Hội 6239,00 150 350 350 850 850
Vơ Như Hội 6240,00 525 550 450 1525 1550
Vơ Quốc Hội 6241,00 400 500 450 1350 1350
Vơ Văn Hội 6243,00 225 450 250 925 950
Tr ̃nh Văn Hơn 6245,00 100 525 250 875 900
Bỉn Văn Hợp 6246,00 200 225 250 675 700
Đào Đức Hợp 6247,00 200 150 250 600 600
Hoàng Thanh Hợp 6250,00 625 450 350 1425 1450
Lê Hữu Hợp 6252,00 600 425 500 1525 1550
Nguyễn Quang Vinh 17103,00 175 350 450 975 1000
Nguyễn Quang Vinh 17104,00 575 450 550 1575 1600
Nguyễn Tăng Vinh 17105,00 200 425 500 1125 1150
Nguyễn Tấn Vinh 17106,00 700 550 525 1775 1800
Nguyễn Thanh Vinh 17107,00 0 350 225 575 600
Nguyễn Thanh Vinh 17108,00 550 525 300 1375 1400
Nguyễn ThƠ Vinh 17110,00 200 275 250 725 750
Nguyễn Văn Vinh 17111,00 550 425 400 1375 1400
Nguyễn Văn Vinh 17113,00 700 625 775 2100 2100
Nguyễn Văn Vinh 17114,00 175 250 250 675 700
Nguyễn Văn Vinh 17115,00 475 525 450 1450 1450
Nguyễn Văn Vinh 17116,00 325 650 450 1425 1450
Nguyễn Văn Vinh 17117,00 250 600 450 1300 1300
Nguyễn ViƠt Vinh 17118,00 175 250 425 850 850
Nguyễn Vĩnh Vinh 17119,00 625 325 250 1200 1200
Nguyễn Xuân Vinh 17120,00 550 600 450 1600 1600
Phan Thanh Vinh 17123,00 175 250 250 675 700
Phan Thành Vinh 17124,00 300 450 200 950 950
Phan Văn Vinh 17126,00 400 750 775 1925 1950
Phan Văn Vinh 17127,00 275 550 525 1350 1350
Phạm Phú Vinh 17128,00 625 500 500 1625 1650
Phạm Quang Vinh 17129,00 375 400 350 1125 1150
Phạm Thanh Vinh 17130,00 25 300 350 675 700
Phạm ThƠ Vinh 17131,00 300 600 525 1425 1450
Tán Đăng Vinh 17133,00 300 250 250 800 800
Thái Đ́nh Vinh 17134,00 275 325 325 925 950
Trần Vinh 17136,00 525 450 700 1675 1700
Trần Công Vinh 17137,00 700 575 400 1675 1700
Trần Đ́nh Vinh 17138,00 525 325 275 1125 1150
Trần Nhật Vinh 17139,00 75 275 250 600 600
Trần Phước Vinh 17140,00 400 350 350 1100 1100
Trần Phước Vinh 17141,00 250 325 300 875 900
Trần Quang Vinh 17142,00 150 450 550 1150 1150
Trần ThƠ Vinh 17144,00 325 275 350 950 950
Trần ThƠ Vinh 17145,00 600 650 625 1875 1900
Trần ThƠ Vinh 17146,00 250 450 400 1100 1100
Trần Văn Vinh 17148,00 450 425 350 1225 1250
Trần ViƠt Vinh 17149,00 250 450 275 975 1000
Trần ViƠt Vinh 17150,00 250 300 350 900 900
Phạm Trọng HiƠu 5485,00 450 450 450 1350 1350
Phạm Trung HiƠu 5486,00 575 450 350 1375 1400
Phạm Trung HiƠu 5487,00 75 300 250 625 650
Phùng Ngọc HiƠu 5489,00 500 750 775 2025 2050
Tống Kim HiƠu 5491,00 350 575 525 1450 1450
Trần HiƠu 5492,00 275 425 350 1050 1050
Trần ChƯ HiƠu 5493,00 300 450 475 1225 1250
Trần Đăng HiƠu 5495,00 50 125 300 475 500
Trần Đ́nh HiƠu 5496,00 300 150 250 700 700
Trần Hùng Hiểu 5497,00 375 400 400 1175 1200
Trần Lê HiƠu 5498,00 400 550 450 1400 1400
Trần Lê Minh HiƠu 5499,00 525 700 675 1900 1900
Trần Minh HiƠu 5500,00 525 500 600 1625 1650
Trần Minh HiƠu 5501,00 125 225 250 600 600
Trần Nghiêu Trung HiƠu 5502,00 600 375 325 1300 1300
Trần Ngọc HiƠu 5503,00 325 425 550 1300 1300
Trần Như Trung HiƠu 5504,00 200 550 575 1325 1350
Trần Quang HiƠu 5505,00 525 600 500 1625 1650
Trần Quang HiƠu 5506,00 650 575 650 1875 1900
Trần Tấn HiƠu 5507,00 775 850 950 2575 2600
Trần Th̃ Trung HiƠu 5508,00 150 250 350 750 750
Trần Trung HiƠu 5509,00 500 500 525 1525 1550
Trần Trung HiƠu 5510,00 600 650 450 1700 1700
Trần Trung HiƠu 5511,00 625 775 600 2000 2000
Trần Trung HiƠu 5514,00 625 575 500 1700 1700
Trần Trung HiƠu 5515,00 450 525 550 1525 1550
Trần Trung HiƠu 5516,00 100 450 450 1000 1000
Trần Trung HiƠu 5517,00 50 300 200 550 550
Trần Văn HiƠu 5518,00 800 875 750 2425 2450
Trần Văn HiƠu 5519,00 600 400 400 1400 1400
Trần Văn HiƠu 5520,00 0 0 0
Tr ̃nh Minh HiƠu 5522,00 350 425 325 1100 1100
Trương Công HiƠu 5523,00 450 650 650 1750 1750
Trương Đăng HiƠu 5524,00 700 550 450 1700 1700
Trương Đ́nh HiƠu 5525,00 600 700 550 1850 1850
Trương Hoàng Trọng HiƠu 5526,00 100 375 275 750 750
Trương Quang HiƠu 5528,00 325 475 350 1150 1150
Tơ Như HiƠu 5529,00 0 275 325 600 600
Vơ Ngọc HiƠu 5531,00 125 375 350 850 850
Vơ Như HiƠu 5532,00 125 250 300 675 700
Nguyễn Th̃ Hương 7069,00 500 500 350 1350 1350
Nguyễn Th̃ Hương 7070,00 325 275 450 1050 1050
Nguyễn Th̃ Giang Hương 7071,00 575 475 375 1425 1450
Nguyễn Th̃ Lan Hương 7072,00 325 675 450 1450 1450
Nguyễn Th̃ Mai Hương 7073,00 275 575 350 1200 1200
Nguyễn Th̃ Thanh Hương 7074,00 550 425 325 1300 1300
Nguyễn Th̃ Thu Hương 7076,00 150 250 150 550 550
Nguyễn Văn Hương 7078,00 175 275 425 875 900
Nguyễn Văn Hương 7079,00 475 375 450 1300 1300
Phạm Th̃ Hương 7082,00 300 450 350 1100 1100
Phạm Th̃ Mỹ Hương 7083,00 575 425 550 1550 1550
Phùng Th̃ Thanh Hương 7085,00 200 250 250 700 700
Trần Cảnh Dương Tiên Hương 7087,00 25 275 300 600 600
Trần Hoàng Hương 7088,00 525 625 550 1700 1700
Trần Ngọc Diễm Hương 7089,00 300 525 425 1250 1250
Trần Th̃ Minh Hương 7090,00 250 500 475 1225 1250
Trần Th̃ Mỹ Hương 7091,00 475 625 300 1400 1400
Trần Th̃ Thanh Hương 7092,00 625 525 450 1600 1600
Trần Văn Hương 7093,00 175 350 300 825 850
Văn Th̃ Hương 7094,00 425 350 350 1125 1150
Vơ Th̃ Hương 7095,00 450 525 500 1475 1500
Vơ Th̃ Kim Hương 7096,00 50 250 225 525 550
Vơ Th̃ Quỳnh Hương 7097,00 150 350 300 800 800
Đặng Th̃ Hường 7098,00 125 200 375 700 700
Lê Th̃ Hường 7100,00 225 375 325 925 950
Lê Th̃ Thu Hường 7101,00 125 250 225 600 600
Lê Th̃ Thúy Hường 7102,00 275 300 250 825 850
Nguyễn Th̃ Hường 7103,00 575 400 250 1225 1250
Nguyễn Th̃ Thu Hường 7104,00 500 575 350 1425 1450
Phạm Lê Th̃ Hường 7105,00 100 350 300 750 750
Phạm Văn Hường 7106,00 200 325 150 675 700
Tô Th̃ Diệu Hường 7107,00 275 275 450 1000 1000
Trần Th̃ Thu Hường 7109,00 350 375 325 1050 1050
Ṿ Th̃ Hường 7110,00 450 500 475 1425 1450
Đào Ngọc Hước 7111,00 625 500 650 1775 1800
Cao Th̃ Hướng 7112,00 450 450 500 1400 1400
Nguyễn Công Hướng 7113,00 425 450 350 1225 1250
Nguyễn Hoàng Hướng 7114,00 250 300 275 825 850
Nguyễn Tôn Hướng 7115,00 225 525 250 1000 1000
Nguyễn Văn Hướng 7116,00 625 600 650 1875 1900
Nguyễn Văn Trường 15758,00 350 250 325 925 950
Nguyễn Văn Trường 15760,00 275 250 200 725 750
Nguyễn Văn Nhật Trường 15761,00 25 375 650 1050 1050
Nguyễn ViƠt Trường 15762,00 775 750 775 2300 2300
Nguyễn Xuân Trường 15763,00 550 550 500 1600 1600
Nguyễn Xuân Trường 15764,00 375 625 500 1500 1500
Phan Văn Trường 15765,00 525 575 650 1750 1750
Phạm Trường 15766,00 475 450 425 1350 1350
Phạm Công Trường 15767,00 575 650 525 1750 1750
Phạm Khắc Trường 15768,00 50 250 225 525 550
Phạm Ngọc Trường 15769,00 150 150 275 575 600
Phạm Phú Trường 15770,00 175 325 350 850 850
Phạm Phú Trường 15771,00 275 625 550 1450 1450
Phạm Trọng Trường 15772,00 50 200 250 500 500
Phạm Xuân Trường 15774,00 275 300 375 950 950
Tạ Thái Trường 15775,00 200 250 450 900 900
Thái Văn Trường 15776,00 300 350 425 1075 1100
Thái Văn Trường 15777,00 200 275 300 775 800
Tô Xuân Tường 15778,00 225 450 250 925 950
Trần An Trường 15780,00 200 300 200 700 700
Trần Cảnh Trường 15781,00 175 500 325 1000 1000
Trần Công Trường 15782,00 400 450 350 1200 1200
Trần Duy Trường 15783,00 200 300 350 850 850
Trần Nhật Trường 15784,00 350 475 450 1275 1300
Trần Phi Trường 15785,00 75 350 250 675 700
Trần Quang Trường 15786,00 575 475 400 1450 1450
Trần Tấn Trường 15787,00 375 375 300 1050 1050
Trần Văn Trường 15788,00 325 325 275 925 950
Tŕnh Công Trường 15789,00 225 250 350 825 850
Tr ̃nh Xuân Trường 15790,00 75 475 425 975 1000
Trương ThƠ Trường 15791,00 550 725 475 1750 1750
Vơ Trường 15792,00 275 575 250 1100 1100
Vơ Minh Trường 15793,00 700 650 450 1800 1800
Vơ Văn Trường 15794,00 275 500 325 1100 1100
Ṿ Lê Trường 15795,00 625 600 325 1550 1550
Ṿ Nhật Trường 15796,00 275 425 425 1125 1150
Ṿ Văn Trường 15797,00 175 300 200 675 700
Lê Thành Trước 15798,00 300 300 350 950 950
Hoàng Văn Trưởng 15799,00 400 450 375 1225 1250
Lê Quốc Trưởng 15800,00 350 375 275 1000 1000
Lê Xuân Trưởng 15801,00 200 575 350 1125 1150
Nguyễn Quang Trưởng 15803,00 475 600 300 1375 1400
Phan Văn Trưởng 15804,00 100 250 325 675 700
Tŕnh Công Trưởng 15805,00 300 350 325 975 1000
Lê Xuân Hùng 6685,00 500 525 350 1375 1400
Lê Xuân Hùng 6687,00 200 375 325 900 900
Lê Xuân Hùng 6688,00 550 675 650 1875 1900
Lương Trọng Hùng 6689,00 25 275 175 475 500
Lương Sơn Hùng 6690,00 425 350 525 1300 1300
Mai Thanh Hùng 6692,00 0 300 225 525 550
Mai Xuân Hùng 6695,00 100 300 350 750 750
Ngô TrƯ Hùng 6696,00 275 350 300 925 950
Ngô Việt Hùng 6697,00 300 625 275 1200 1200
Nguyễn Hùng 6699,00 100 275 250 625 650
Nguyễn Hùng 6700,00 450 500 250 1200 1200
Nguyễn Duy Hùng 6704,00 100 200 150 450 450
Nguyễn Duy Hùng 6705,00 125 425 450 1000 1000
Nguyễn Đạt Hùng 6706,00 350 500 250 1100 1100
Nguyễn Đăng Mạnh Hùng 6707,00 175 325 375 875 900
Nguyễn Đ́nh Hùng 6708,00 175 350 350 875 900
Nguyễn Đ́nh Hùng 6710,00 325 450 350 1125 1150
Nguyễn Đ́nh Hùng 6711,00 400 500 450 1350 1350
Nguyễn Đức Hùng 6713,00 0 250 250 500 500
Nguyễn Huy Hùng 6714,00 475 450 475 1400 1400
Nguyễn Huỳnh Đức Hùng 6715,00 250 350 275 875 900
Nguyễn Hữu Hùng 6717,00 175 250 250 675 700
Nguyễn Kim Hùng 6718,00 225 275 250 750 750
Nguyễn Kim Thanh Hùng 6719,00 250 250 425 925 950
Nguyễn Lê Khánh Hùng 6720,00 325 400 475 1200 1200
Nguyễn Lương Hùng 6721,00 525 950 675 2150 2150
Nguyễn Mai Hùng 6722,00 325 600 550 1475 1500
Nguyễn Mạnh Hùng 6724,00 425 625 450 1500 1500
Nguyễn Mạnh Hùng 6725,00 125 400 250 775 800
Nguyễn Mạnh Hùng 6726,00 100 150 250 500 500
Nguyễn Mạnh Hùng 6727,00 200 600 350 1150 1150
Nguyễn Mạnh Hùng 6728,00 400 525 550 1475 1500
Nguyễn Mạnh Hùng 6729,00 200 350 350 900 900
Nguyễn Mạnh Hùng 6730,00 350 325 400 1075 1100
Nguyễn Mạnh Hùng 6731,00 50 200 175 425 450
Nguyễn Mậu Phước Hùng 6732,00 400 375 425 1200 1200
Nguyễn Trần Thái Sơn 12109,00 375 325 250 950 950
Nguyễn Trường Sơn 12110,00 125 450 275 850 850
Nguyễn Trường Sơn 12112,00 350 750 650 1750 1750
Nguyễn Trường Sơn 12113,00 175 275 450 900 900
Nguyễn Trường Sơn 12114,00 200 250 250 700 700
Nguyễn Văn Sơn 12115,00 350 350 325 1025 1050
Nguyễn Văn Sơn 12117,00 325 325 250 900 900
Nguyễn Văn Sơn 12118,00 350 575 475 1400 1400
Nguyễn Văn Sơn 12119,00 100 350 275 725 750
Nguyễn Văn Sơn 12120,00 375 700 450 1525 1550
Nguyễn Văn Sơn 12121,00 275 325 300 900 900
Nguyễn Văn Sơn 12122,00 100 150 250 500 500
Nguyễn Văn Sơn 12123,00 525 700 725 1950 1950
Nguyễn Văn Sơn 12124,00 25 525 450 1000 1000
Nguyễn Văn Sơn 12125,00 425 450 550 1425 1450
Nguyễn Văn Sơn 12126,00 100 350 400 850 850
Nguyễn Văn Sơn 12127,00 425 425 450 1300 1300
Nguyễn Văn Sơn 12129,00 200 225 250 675 700
Nguyễn ViƠt Sơn 12130,00 350 250 325 925 950
Nguyễn Việt Sơn 12131,00 650 625 450 1725 1750
Nguyễn Xuân Sơn 12132,00 125 325 350 800 800
Phan Hồng Sơn 12133,00 425 250 675 700
Phan Ngọc Sơn 12134,00 100 250 300 650 650
Phan Phước Sơn 12135,00 375 325 250 950 950
Phan Quỳnh Sơn 12136,00 250 350 300 900 900
Phan Trần Tùng Sơn 12137,00 275 375 250 900 900
Phạm Hải Sơn 12139,00 300 375 250 925 950
Phạm Hồng Sơn 12140,00 675 650 400 1725 1750
Phạm Minh Sơn 12141,00 200 250 225 675 700
Phạm Ngọc Sơn 12142,00 200 325 250 775 800
Phạm Nguyễn Bình Sơn 12144,00 650 675 525 1850 1850
Phạm Tấn Sơn 12146,00 725 650 475 1850 1850
Phạm Thanh Sơn 12147,00 300 400 350 1050 1050
Phạm Thanh Sơn 12148,00 675 450 550 1675 1700
Phạm TiƠn Đạt Sơn 12150,00 375 300 200 875 900
Phạm Văn Sơn 12152,00 425 650 525 1600 1600
Phạm Văn Sơn 12155,00 475 450 550 1475 1500
Phạm Văn Sơn 12156,00 700 650 600 1950 1950
Lê Văn Huy 6397,00 500 625 400 1525 1550
Lê Xuân Huy 6399,00 225 325 250 800 800
Lê Xuân Huy 6400,00 125 350 450 925 950
Lê Xuân Huy 6401,00 475 450 450 1375 1400
Lương Nguyễn Huy 6402,00 500 450 350 1300 1300
Lương Phú Huy 6403,00 350 425 350 1125 1150
Mai Xuân Huy 6404,00 275 325 225 825 850
Ngô Ngọc Huy 6407,00 150 250 425 825 850
Ngô Nhật Huy 6408,00 700 850 525 2075 2100
Ngô Quang Huy 6409,00 700 575 550 1825 1850
Ngô Quốc Huy 6410,00 275 250 225 750 750
Ngô Văn Huy 6411,00 600 400 425 1425 1450
Nguyễn Văn Huy 6412,00 500 550 550 1600 1600
Nguyễn Huy 6413,00 825 950 900 2675 2700
Nguyễn Huy 6414,00 200 225 375 800 800
Nguyễn Huy 6415,00 75 200 300 575 600
Nguyễn Bảo Huy 6416,00 100 175 350 625 650
Nguyễn Chánh Huy 6417,00 600 625 575 1800 1800
Nguyễn ChƯ Huy 6418,00 275 500 350 1125 1150
Nguyễn Công Huy 6419,00 150 350 275 775 800
Nguyễn Dương Huy 6420,00 350 325 325 1000 1000
Nguyễn Đăng Quốc Huy 6421,00 650 425 350 1425 1450
Nguyễn Đặng Diễm Huy 6422,00 100 300 350 750 750
Nguyễn Đ́nh Huy 6423,00 600 725 600 1925 1950
Nguyễn Đ́nh Huy 6424,00 600 625 400 1625 1650
Nguyễn Đ́nh Quốc Huy 6426,00 225 225 275 725 750
Nguyễn Hoàng Huy 6428,00 250 375 325 950 950
Nguyễn Hoàng Huy 6429,00 125 400 525 1050 1050
Nguyễn Hoàng Huy 6430,00 500 600 475 1575 1600
Nguyễn Hoàng Huy 6431,00 525 625 375 1525 1550
Nguyễn Hoàng ChƯnh Huy 6432,00 250 550 575 1375 1400
Nguyễn Hữu Huy 6433,00 475 600 825 1900 1900
Nguyễn Hữu Huy 6434,00 425 500 400 1325 1350
Nguyễn Hữu Huy 6435,00 275 300 250 825 850
Nguyễn Hữu Huy 6436,00 400 450 375 1225 1250
Nguyễn Hữu Quốc Huy 6437,00 200 425 275 900 900
Nguyễn Mậu Huy 6439,00 600 625 600 1825 1850
Nguyễn Minh Huy 6440,00 175 500 350 1025 1050
Nguyễn Ngọc Huy 6441,00 400 650 350 1400 1400
Nguyễn Ngọc Huy 6442,00 0 275 225 500 500
Nguyễn Ngọc Huy 6443,00 425 475 300 1200 1200
Nguyễn Anh Nguyên 9757,00 475 350 500 1325 1350
Nguyễn Bàn Nguyên 9758,00 175 225 350 750 750
Nguyễn Bình Nguyên 9759,00 225 325 250 800 800
Nguyễn Cao Nguyên 9760,00 425 375 400 1200 1200
Nguyễn Chân Nguyên 9761,00 225 350 350 925 950
Nguyễn Công Nguyên 9763,00 0 225 225 450 450
Nguyễn Đức Nguyên 9764,00 275 250 350 875 900
Nguyễn Đức Nguyên 9765,00 550 675 550 1775 1800
Nguyễn Hà Nguyên 9766,00 100 175 300 575 600
Nguyễn Hoàng Nguyên 9767,00 525 550 500 1575 1600
Nguyễn Hoàng Sỹ Nguyên 9768,00 550 525 375 1450 1450
Nguyễn Hồng Nguyên 9769,00 775 775 625 2175 2200
Nguyễn Khắc Nguyên 9770,00 125 450 250 825 850
Nguyễn Mai Tài Nguyên 9771,00 75 275 150 500 500
Nguyễn Ngọc Nguyên 9773,00 400 450 525 1375 1400
Nguyễn Ngọc Hải Nguyên 9775,00 75 475 325 875 900
Nguyễn Như Nguyên 9776,00 450 525 575 1550 1550
Nguyễn Phan Phúc Nguyên 9777,00 650 675 550 1875 1900
Nguyễn Quang Nguyên 9778,00 100 225 550 875 900
Nguyễn Quang Nguyên 9779,00 275 225 650 1150 1150
Nguyễn Sinh Nguyên 9780,00 125 250 250 625 650
Nguyễn Tài Nguyên 9781,00 100 450 375 925 950
Nguyễn Thái Nguyên 9783,00 125 475 425 1025 1050
Nguyễn ThƠ Nguyên 9784,00 675 650 650 1975 2000
Nguyễn ThƠ Nguyên 9785,00 400 625 550 1575 1600
Nguyễn Th̃ Diệp Nguyên 9786,00 125 425 450 1000 1000
Nguyễn Th̃ Đông Nguyên 9787,00 700 800 850 2350 2350
Nguyễn Th̃ Kỉu Nguyên 9788,00 150 525 650 1325 1350
Nguyễn Tú Nguyên 9789,00 200 300 275 775 800
Nguyễn Văn Nguyên 9791,00 175 225 275 675 700
Nguyễn Văn Cao Nguyên 9792,00 200 275 225 700 700
Nguyễn Văn Trần Nguyên 9793,00 50 275 550 875 900
Nguyễn ViƠt Nguyên 9794,00 525 650 650 1825 1850
Phan Đ́nh Nguyên 9795,00 375 650 575 1600 1600
Phan Tấn Nguyên 9798,00 100 350 300 750 750
Phạm Đức Nguyên 9799,00 100 175 350 625 650
Phạm Văn Nguyên 9800,00 200 250 425 875 900
Phạm Văn Thành Nguyên 9801,00 700 750 800 2250 2250
Phạm ViƠt Nguyên 9802,00 575 500 500 1575 1600
Tán Văn Nguyên 9804,00 600 500 450 1550 1550
Lê Chánh TƯn 14702,00 400 550 550 1500 1500
Lê Đức TƯn 14704,00 225 200 200 625 650
Lê Đức TƯn 14705,00 625 550 600 1775 1800
Lê Thanh TƯn 14709,00 125 175 100 400 400
Lê Thanh TƯn 14710,00 200 350 375 925 950
Lê Trung TƯn 14712,00 325 350 450 1125 1150
Lê Trung TƯn 14713,00 275 525 500 1300 1300
Lê Văn TƯn 14714,00 300 300 250 850 850
Lương Văn TƯn 14715,00 350 500 350 1200 1200
Nguyễn Chánh TƯn 14716,00 200 350 325 875 900
Nguyễn Đ́nh TƯn 14719,00 50 350 200 600 600
Nguyễn Đức TƯn 14720,00 450 550 600 1600 1600
Nguyễn Đức TƯn 14721,00 400 650 575 1625 1650
Nguyễn Ngọc TƯn 14722,00 650 800 850 2300 2300
Nguyễn Thanh TƯn 14724,00 525 575 550 1650 1650
Nguyễn Thanh TƯn 14725,00 100 375 350 825 850
Nguyễn Thành TƯn 14726,00 300 400 425 1125 1150
Nguyễn Thành TƯn 14727,00 125 300 325 750 750
Nguyễn Thành TƯn 14728,00 600 575 500 1675 1700
Nguyễn Trung TƯn 14730,00 325 325 250 900 900
Nguyễn Xuân TƯn 14731,00 350 450 475 1275 1300
Phan Huy TƯn 14733,00 225 650 300 1175 1200
Phan Minh TƯn 14735,00 275 525 350 1150 1150
Phan Xuân TƯn 14736,00 175 650 450 1275 1300
Phạm Hữu Hoài TƯn 14737,00 625 775 775 2175 2200
Phạm Ngọc TƯn 14738,00 325 400 250 975 1000
Tạ Văn TƯn 14739,00 100 250 250 600 600
Tô Ṿ Thành TƯn 14740,00 75 250 350 675 700
Trần Duy TƯn 14742,00 150 275 275 700 700
Trần Quang TƯn 14743,00 0 250 250 500 500
Trần Quốc TƯn 14744,00 150 350 275 775 800
Trần Quốc TƯn 14745,00 75 250 325 650 650
Trần Thương TƯn 14746,00 125 200 175 500 500
Trần Trung TƯn 14747,00 150 425 325 900 900
Trần Văn TƯn 14748,00 375 350 375 1100 1100
Trương Bá Tin 14749,00 650 550 550 1750 1750
Nguyễn Nhật Bảo 2029,00 75 350 250 675 700
Nguyễn Ôn Quốc Bảo 2031,00 225 275 350 850 850
Nguyễn Phạm Huy Bảo 2032,00 0 200 350 550 550
Nguyễn Quang Bảo 2033,00 550 575 600 1725 1750
Nguyễn Quang Bảo 2034,00 225 475 500 1200 1200
Nguyễn Quốc Báo 2035,00 275 500 350 1125 1150
Nguyễn Quốc Bảo 2036,00 300 450 300 1050 1050
Nguyễn Quốc Bảo 2037,00 300 575 475 1350 1350
Nguyễn Quốc Bảo 2038,00 350 550 350 1250 1250
Nguyễn Quốc Bảo 2039,00 650 625 400 1675 1700
Nguyễn Quốc Bảo 2040,00 350 375 375 1100 1100
Nguyễn Thanh Bảo 2041,00 0 0 0
Nguyễn Thành Bảo 2042,00 575 650 475 1700 1700
Nguyễn Thái Bảo 2043,00 650 500 400 1550 1550
Nguyễn ThƠ Bảo 2044,00 300 250 425 975 1000
Nguyễn Văn Hoài Bảo 2045,00 500 500 300 1300 1300
Nguyễn ViƠt Bảo 2046,00 0 325 275 600 600
Nguyễn Xuân Bảo 2047,00 500 475 325 1300 1300
Phan Duy Bảo 2048,00 325 475 275 1075 1100
Phan Đ́nh Bảo 2049,00 600 650 575 1825 1850
Phan Quốc Bảo 2050,00 400 575 475 1450 1450
Phan Ṿ Bảo 2052,00 275 375 250 900 900
Phan Ṿ Bảo 2054,00 350 375 350 1075 1100
Phạm Đức Bảo 2055,00 225 550 550 1325 1350
Phạm Gia Bảo 2056,00 300 650 500 1450 1450
Phạm Minh Bảo 2057,00 200 600 350 1150 1150
Phạm Thành Bảo 2058,00 825 600 825 2250 2250
Tăng Anh Kim Bảo 2060,00 300 250 350 900 900
Tăng Xuân Bảo 2061,00 75 225 275 575 600
Trần An Bảo 2062,00 400 500 350 1250 1250
Trần Hoài Bảo 2063,00 325 450 325 1100 1100
Trần Hoài Bảo 2064,00 525 650 550 1725 1750
Trần Nguyễn Đ́nh Bảo 2065,00 175 650 500 1325 1350
Trần Nguyễn Quốc Bảo 2066,00 175 700 625 1500 1500
Trần Quốc Bảo 2067,00 675 800 700 2175 2200
Trần Quốc Bảo 2068,00 575 550 575 1700 1700
Trần Quốc Bảo 2069,00 600 600 675 1875 1900
Trần Quốc Bảo 2070,00 225 600 650 1475 1500
Trần Quốc Bảo 2071,00 325 600 275 1200 1200
Trần Thanh Bảo 2073,00 200 575 300 1075 1100
Trần Thái Bảo 2074,00 200 175 250 625 650
Trần Văn Bảo 2075,00 650 450 350 1450 1450
Trần Ṿ Bảo 2076,00 225 375 275 875 900
Lê Anh Đức 4285,00 625 750 400 1775 1800
Lê Công Đức 4286,00 500 550 475 1525 1550
Lê Công Đức 4287,00 50 400 275 725 750
Lê Công Minh Đức 4288,00 300 300 350 950 950
Lê Duy Đức 4289,00 200 425 250 875 900
Lê Đức Đức 4290,00 500 525 450 1475 1500
Lê Hoàng Đức 4291,00 225 350 350 925 950
Lê Huỳnh Đức 4292,00 300 450 250 1000 1000
Lê Hữu Đức 4294,00 325 325 400 1050 1050
Lê Minh Đức 4295,00 275 350 175 800 800
Lê Minh Đức 4297,00 300 325 225 850 850
Lê Minh Đức 4299,00 0 350 325 675 700
Lê Nhân Đức 4300,00 575 575 650 1800 1800
Lê Quốc Đức 4301,00 450 425 275 1150 1150
Lê Thanh Đức 4303,00 500 450 275 1225 1250
Lê ThƠ Đức 4304,00 275 225 375 875 900
Lê TƯn Đức 4306,00 725 725 700 2150 2150
Lê Trung Đức 4307,00 375 450 350 1175 1200
Lê Trung Đức 4308,00 500 550 400 1450 1450
Lê Tự Đức 4309,00 0 225 325 550 550
Lê Văn Đức 4310,00 100 250 325 675 700
Lê Văn Đức 4312,00 200 450 325 975 1000
Lê Việt Đức 4313,00 200 425 350 975 1000
Lê Xuân Đức 4315,00 250 250 200 700 700
Lư Lâm Đức 4316,00 100 475 250 825 850
Lư Trung Đức 4317,00 550 625 375 1550 1550
Mai Trung Đức 4318,00 475 350 400 1225 1250
Mai Văn Đức 4319,00 250 275 350 875 900
Mai Văn Đức 4320,00 0 250 250 500 500
Ngô Lê Minh Đức 4321,00 550 450 350 1350 1350
Ngô Mạnh Đức 4322,00 475 475 275 1225 1250
Ngô Minh Đức 4323,00 300 400 350 1050 1050
Ngô Minh Đức 4324,00 575 650 650 1875 1900
Ngô Phi Đức 4325,00 200 475 500 1175 1200
Ngô Quang Đức 4326,00 475 600 600 1675 1700
Ngô Thanh Đức 4327,00 175 525 500 1200 1200
Ngô Văn Đức 4328,00 750 625 825 2200 2200
Ngô Xuân Đức 4329,00 450 450 425 1325 1350
Ngô Xuân Đức 4330,00 250 300 250 800 800
Nguyễn Đức 4331,00 150 325 300 775 800
Nguyễn Đức 4332,00 550 350 375 1275 1300
Hồ Tấn Trường 15710,00 500 650 350 1500 1500
Huỳnh Quang Trường 15711,00 100 250 375 725 750
Huỳnh Văn Trường 15712,00 175 450 250 875 900
Lê Chiêu Trường 15713,00 325 350 300 975 1000
Lê ChƯ Trường 15714,00 650 800 775 2225 2250
Lê Hữu Trường 15715,00 350 275 550 1175 1200
Lê Ngọc Trường 15716,00 400 525 375 1300 1300
Lê Quang Trường 15718,00 100 350 325 775 800
Lê Quư Trường 15719,00 650 450 375 1475 1500
Lê Thiện Trường 15721,00 675 650 500 1825 1850
Lê Văn Trường 15722,00 550 675 575 1800 1800
Lê Xuân Trường 15725,00 25 600 525 1150 1150
Lương Văn Trường 15727,00 150 275 250 675 700
Lưu Đ́nh Trường 15728,00 275 450 375 1100 1100
Ngô Văn Trường 15730,00 525 475 325 1325 1350
Nguyễn ChƯnh Trường 15731,00 400 525 350 1275 1300
Nguyễn Công Trường 15732,00 325 650 475 1450 1450
Nguyễn Công Trường 15733,00 300 475 400 1175 1200
Nguyễn Công Trường 15734,00 150 225 325 700 700
Nguyễn Hải Trường 15736,00 0 250 225 475 500
Nguyễn Hoành Trường 15737,00 525 625 450 1600 1600
Nguyễn Hồng Trường 15738,00 425 550 225 1200 1200
Nguyễn Hữu Trường 15740,00 275 300 375 950 950
Nguyễn Hữu Trường 15741,00 350 425 400 1175 1200
Nguyễn Hữu Trường 15742,00 300 350 300 950 950
Nguyễn Nhật Trường 15743,00 200 400 375 975 1000
Nguyễn Phạm Thanh Trường 15744,00 325 425 400 1150 1150
Nguyễn Quang Trường 15745,00 450 600 575 1625 1650
Nguyễn Thanh Trường 15746,00 400 350 350 1100 1100
Nguyễn Thanh Trường 15747,00 475 575 475 1525 1550
Nguyễn Thanh Trường 15748,00 25 250 300 575 600
Nguyễn ThƠ Trường 15749,00 325 550 450 1325 1350
Nguyễn Tôn Trường 15750,00 300 550 425 1275 1300
Nguyễn Văn Trường 15752,00 600 550 550 1700 1700
Nguyễn Văn Trường 15753,00 425 325 550 1300 1300
Nguyễn Văn Trường 15755,00 125 375 350 850 850
Nguyễn Văn Trường 15756,00 625 700 575 1900 1900
Nguyễn Văn Trường 15757,00 75 275 350 700 700
Bùi Thái Vương 17535,00 175 200 325 700 700
Bùi Văn Vương 17536,00 550 675 300 1525 1550
Cao Quốc Vương 17537,00 675 625 375 1675 1700
Cao Văn Trùng Vương 17538,00 375 450 350 1175 1200
Cao Viễn Vương 17539,00 225 375 175 775 800
Đặng Công Quốc Vương 17541,00 350 475 450 1275 1300
Đặng Quốc Vương 17542,00 200 425 400 1025 1050
Đinh ThƠ Vương 17543,00 200 250 375 825 850
Đinh ViƠt Quốc Vương 17544,00 250 325 250 825 850
Đoàn Ngọc Vương 17545,00 225 250 275 750 750
Đỗ Bá Vương 17546,00 450 625 675 1750 1750
Đỗ Đức Vương 17547,00 200 375 300 875 900
Đỗ Minh Vương 17548,00 275 325 500 1100 1100
Đỗ Thành Vương 17549,00 75 300 350 725 750
Đỗ Thỉu Duy Vương 17550,00 75 400 225 700 700
Hà Văn Vương 17551,00 325 375 425 1125 1150
Hồ Linh Vương 17552,00 425 375 450 1250 1250
Hồ Văn Vương 17553,00 250 275 250 775 800
Huỳnh Bá Vương 17554,00 550 400 325 1275 1300
Huỳnh Đ́nh Vương 17555,00 300 375 325 1000 1000
Huỳnh Phúc Vương 17556,00 325 225 350 900 900
Huỳnh Th̃ Kim Vương 17557,00 375 675 575 1625 1650
Huỳnh Văn Vương 17558,00 225 475 350 1050 1050
Hứa Văn Vương 17559,00 475 450 400 1325 1350
Lâm Văn Vương 17560,00 225 325 325 875 900
Lê Anh Vương 17561,00 375 250 350 975 1000
Lê Bá Vương 17562,00 425 425 400 1250 1250
Lê Công Vương 17563,00 350 350 375 1075 1100
Lê Quốc Vương 17565,00 650 450 250 1350 1350
Lê Quốc Vương 17566,00 350 350 525 1225 1250
Lê Quư Vương 17567,00 475 325 550 1350 1350
Lê Văn Vương 17568,00 250 350 500 1100 1100
Lê Văn Hùng Vương 17569,00 750 800 925 2475 2500
Ngô Tấn Vương 17572,00 175 250 400 825 850
Ngô Văn Vương 17573,00 175 325 325 825 850
Nguyễn Bảo Vương 17574,00 175 450 375 1000 1000
Nguyễn Đ́nh Vương 17575,00 250 425 325 1000 1000
Nguyễn Đức Vương 17576,00 500 475 350 1325 1350
Nguyễn Đức Vương 17577,00 150 375 350 875 900
Nguyễn Hoa Vương 17578,00 550 650 525 1725 1750
Nguyễn Hồng Vương 17579,00 625 650 850 2125 2150
Nguyễn Hùng Vương 17581,00 100 225 425 750 750
Nguyễn Minh Vương 17583,00 325 525 550 1400 1400
Nguyễn Minh Vương 17584,00 500 450 350 1300 1300
Nguyễn Minh Vương 17586,00 300 350 275 925 950
Nguyễn Ngọc Vương 17587,00 550 675 600 1825 1850
Nguyễn Ngọc Vương 17588,00 550 400 575 1525 1550
Nguyễn Ngọc Vương 17589,00 375 350 350 1075 1100
Nguyễn Quốc Vương 17590,00 325 450 350 1125 1150
Nguyễn Quốc Vương 17591,00 300 425 450 1175 1200
Nguyễn Quốc Vương 17592,00 0 375 150 525 550
Nguyễn Tầng Vương 17593,00 225 350 200 775 800
Nguyễn Thanh Vương 17594,00 350 425 250 1025 1050
Nguyễn Thanh Vương 17595,00 275 325 250 850 850
Nguyễn Thành Vương 17596,00 350 350 350 1050 1050
Nguyễn Thành Vương 17597,00 100 425 400 925 950
Nguyễn Thành Vương 17598,00 175 200 250 625 650
Nguyễn Văn Vương 17599,00 100 250 275 625 650
Nguyễn Văn Vương 17600,00 250 275 275 800 800
Nguyễn Văn Vương 17601,00 625 550 375 1550 1550
Nguyễn ViƠt Vương 17603,00 700 825 475 2000 2000
Phan ChƯ Vương 17604,00 500 650 550 1700 1700
Phan Nhật Vương 17605,00 700 650 650 2000 2000
Phan Nhật KiƠm Vương 17606,00 350 500 425 1275 1300
Phạm Công Vương 17607,00 75 175 250 500 500
Phạm Đ́nh Vương 17608,00 250 525 275 1050 1050
Phạm Hữu Vương 17609,00 550 500 325 1375 1400
Phạm Tấn Vương 17610,00 400 375 350 1125 1150
Phạm Văn Vương 17611,00 875 925 775 2575 2600
Phạm Văn Vương 17612,00 150 825 575 1550 1550
Trần Quốc Vương 17614,00 225 525 450 1200 1200
Trần Quốc Vương 17615,00 450 575 375 1400 1400
Trần Thanh Vương 17616,00 275 250 300 825 850
Trần Văn Vương 17617,00 125 375 200 700 700
Trần ViƠt Vương 17618,00 375 450 350 1175 1200
Trương Minh Vương 17619,00 0 350 250 600 600
Trương Thanh Vương 17620,00 75 225 225 525 550
Vơ Đ́nh Vương 17621,00 25 225 275 525 550
Vơ Linh Vương 17622,00 0 225 350 575 600
Vơ Như Vương 17624,00 700 625 325 1650 1650
Vơ Quốc Vương 17625,00 325 350 400 1075 1100
Vơ Việt Vương 17626,00 100 250 275 625 650
Ṿ Đình Vương 17627,00 550 425 350 1325 1350
Dương Đức Vượng 17628,00 0 250 250 500 500
Hoàng Đăng Vượng 17629,00 400 475 375 1250 1250
Phạm Văn Vượng 17630,00 625 725 550 1900 1900
Phạm Văn Tới 14990,00 250 425 400 1075 1100
Bùi Duy Trai 14992,00 375 250 350 975 1000
Bùi Văn Trai 14993,00 25 275 175 475 500
Đoàn Công Trai 14994,00 375 325 200 900 900
Đoàn Minh Trai 14995,00 175 350 325 850 850
Lê Văn Trai 14996,00 125 325 250 700 700
Lê Văn Trai 14997,00 275 300 300 875 900
Nguyễn Ngọc Trai 14998,00 150 175 250 575 600
Trần ViƠt Trai 14999,00 800 825 825 2450 2450
Bành Th̃ Mỹ Trang 15001,00 275 150 275 700 700
Bùi Th̃ Kỉu Trang 15002,00 300 175 350 825 850
Bùi Th̃ Thuỳ Trang 15003,00 425 250 350 1025 1050
Bùi Tố Quỳnh Trang 15004,00 550 175 300 1025 1050
Chu Quỳnh Trang 15005,00 400 375 350 1125 1150
Đào Th̃ Huỷn Trang 15006,00 525 400 350 1275 1300
Đặng Lê Mỹ Trang 15007,00 125 350 325 800 800
Đặng Văn Trang 15008,00 450 275 375 1100 1100
Đoàn Ngọc Thùy Trang 15009,00 200 350 350 900 900
Đồng Th̃ Trang 15011,00 550 450 300 1300 1300
Đỗ Th̃ Huỷn Trang 15012,00 600 750 700 2050 2050
Đỗ Th̃ Thu Trang 15013,00 275 475 550 1300 1300
Hà Tâm Trang 15014,00 175 475 375 1025 1050
Hoàng Th̃ Trang 15015,00 575 600 550 1725 1750
Hồ Th̃ Trang 15016,00 450 550 450 1450 1450
Hồ Th̃ Trang 15017,00 225 300 325 850 850
Hồ Th̃ Minh Trang 15018,00 200 225 300 725 750
Hồ Th̃ Thu Trang 15019,00 375 325 350 1050 1050
Hồ Th̃ Thùy Trang 15020,00 200 250 250 700 700
Huỳnh Th̃ Trang 15021,00 425 350 425 1200 1200
Huỳnh Th̃ Thiên Trang 15023,00 375 450 350 1175 1200
Lại Th̃ Trang 15024,00 225 475 550 1250 1250
Lê Anh Trang 15025,00 25 275 350 650 650
Lê Hoàng Trang 15026,00 75 250 250 575 600
Lê Huỷn Trang 15027,00 250 300 500 1050 1050
Lê Th̃ Trang 15028,00 650 750 550 1950 1950
Lê Th̃ Trang 15029,00 550 600 500 1650 1650
Lê Th̃ Trang 15030,00 225 450 500 1175 1200
Lê Th̃ Hoàng Trang 15031,00 100 300 225 625 650
Lê Th̃ Thuỳ Trang 15032,00 575 450 350 1375 1400
Lê Th̃ Thùy Trang 15033,00 400 275 325 1000 1000
Lê Th̃ Thùy Trang 15034,00 325 275 425 1025 1050
Mai Th̃ Trang 15035,00 525 300 350 1175 1200
Ngô Lê Kỉu Huỷn Trang 15036,00 675 650 550 1875 1900
Ngô Nguyệt Trang 15037,00 300 375 225 900 900
Lê Thảo 13165,00 300 350 375 1025 1050
Lê Đ́nh Thảo 13166,00 375 200 325 900 900
Lê Phương Thảo 13167,00 25 175 325 525 550
Lê Th̃ BƯch Thảo 13168,00 575 475 375 1425 1450
Lê Th̃ Diệu Thảo 13169,00 575 650 625 1850 1850
Lê Th̃ Phương Thảo 13170,00 125 275 175 575 600
Lê Th̃ Phương Thảo 13171,00 225 250 275 750 750
Lê Th̃ Thanh Thảo 13173,00 100 275 250 625 650
Lê Th̃ Thu Thảo 13174,00 425 325 325 1075 1100
Lê Th̃ Thu Thảo 13175,00 500 350 550 1400 1400
Lê Th̃ Thu Thảo 13176,00 175 350 375 900 900
Lê Trung Thảo 13177,00 225 375 150 750 750
Lưu Quốc Thảo 13178,00 150 250 250 650 650
Lữ Th̃ Thu Thảo 13179,00 500 400 450 1350 1350
Mai Quư Uyên Thảo 13180,00 400 450 525 1375 1400
Ngô Th̃ Thu Thảo 13181,00 400 325 350 1075 1100
Nguyễn Hồng Phương Thảo 13184,00 75 275 225 575 600
Nguyễn Hữu Thảo 13185,00 150 225 400 775 800
Nguyễn Phương Thảo 13187,00 425 700 350 1475 1500
Nguyễn Phương Thảo 13188,00 300 450 300 1050 1050
Nguyễn Phương Thảo 13189,00 350 450 575 1375 1400
Nguyễn Quang Thảo 13190,00 150 425 250 825 850
Nguyễn Quang Thảo 13191,00 300 600 450 1350 1350
Nguyễn Thành Thảo 13193,00 200 300 200 700 700
Nguyễn Th̃ Thảo 13194,00 350 375 300 1025 1050
Nguyễn Th̃ Anh Thảo 13195,00 100 300 275 675 700
Nguyễn Th̃ Kim Thảo 13196,00 275 450 475 1200 1200
Nguyễn Th̃ Kim Thảo 13197,00 225 250 400 875 900
Nguyễn Th̃ Như Thảo 13198,00 250 300 275 825 850
Nguyễn Th̃ Phương Thảo 13199,00 325 275 425 1025 1050
Nguyễn Th̃ Phương Thảo 13200,00 175 300 325 800 800
Nguyễn Th̃ Phương Thảo 13202,00 100 300 325 725 750
Nguyễn Th̃ Phương Thảo 13203,00 275 450 350 1075 1100
Nguyễn Th̃ Sinh Thảo 13204,00 150 275 400 825 850
Nguyễn Th̃ Thạch Thảo 13205,00 150 250 350 750 750
Nguyễn Th̃ Thu Thảo 13206,00 0 200 350 550 550
Nguyễn Th̃ Thu Thảo 13207,00 325 300 275 900 900
Nguyễn Văn Thảo 13209,00 650 550 550 1750 1750
Nguyễn Văn Thảo 13210,00 25 225 250 500 500
Nguyễn Ṿ Phương Thảo 13211,00 650 500 375 1525 1550
Trần Thuỳ Danh 3133,00 525 575 475 1575 1600
Trần Văn Danh 3134,00 200 400 350 950 950
Trương Đức Danh 3136,00 50 300 300 650 650
Ṿ Th̃ Danh 3137,00 425 575 450 1450 1450
Nguyễn Th̃ Dao 3138,00 650 450 425 1525 1550
Nguyễn Dàu 3139,00 150 450 250 850 850
Đầu Kim Giác 3140,00 300 250 350 900 900
Nguyễn Văn Dănh 3141,00 150 500 400 1050 1050
Đặng Quốc Dân 3142,00 450 550 700 1700 1700
Đinh Sỹ Dân 3143,00 50 325 200 575 600
Lê Thanh Dăn 3144,00 550 650 700 1900 1900
Lê Thành Dăn 3145,00 225 300 350 875 900
Nguyễn Thanh Dân 3146,00 575 425 550 1550 1550
Nguyễn Công Dân 3147,00 625 575 525 1725 1750
Đồng Dương DƠt 3151,00 675 650 700 2025 2050
Lê Văn Di 3152,00 200 250 375 825 850
Đinh Th̃ Thu Diên 3153,00 450 450 425 1325 1350
Phạm Quang Diên 3154,00 25 300 250 575 600
Hồ Minh Diễm 3156,00 125 350 350 825 850
Huỳnh Th̃ Diễm 3157,00 450 400 375 1225 1250
Mai Th̃ Kỉu Diễm 3158,00 150 275 325 750 750
Nguyễn Phước Diễm 3159,00 125 275 225 625 650
Nguyễn Th̃ Diễm 3160,00 450 575 300 1325 1350
Nguyễn Th̃ Diễm 3161,00 575 500 450 1525 1550
Nguyễn Th̃ Diễm 3162,00 300 325 375 1000 1000
Nguyễn Th̃ Diễm 3163,00 350 600 400 1350 1350
Nguyễn Th̃ Kỉu Diễm 3164,00 150 450 350 950 950
Nguyễn Th̃ Ngọc Diễm 3165,00 725 300 675 1700 1700
Nguyễn Th̃ Ngọc Diễm 3166,00 550 300 650 1500 1500
Nguyễn Th̃ Thanh Diểm 3167,00 125 375 150 650 650
Nguyễn Th̃ Thuư Diễm 3168,00 125 300 225 650 650
Ôn Th̃ Diểm 3169,00 100 350 250 700 700
Phan Ngọc Diễm 3170,00 125 325 175 625 650
Phan Th̃ Bạch Diễm 3171,00 500 525 350 1375 1400
Phan Th̃ Mỹ Diễm 3172,00 225 350 425 1000 1000
Phạm Th̃ Thúy Diễm 3173,00 225 350 250 825 850
Trần Xuân Diễm 3174,00 175 300 200 675 700
Triệu Ṿ Diễn 3175,00 425 600 450 1475 1500
Lê Văn Diễn 3177,00 125 250 275 650 650
Trương Quang Diễn 3179,00 450 700 500 1650 1650
Đinh B́nh Diệm 3180,00 400 350 275 1025 1050
Nguyễn Văn Lương 8654,00 650 475 575 1700 1700
Nguyễn ViƠt Lương 8655,00 300 400 500 1200 1200
Nguyễn Xuân Lương 8656,00 75 500 575 1150 1150
Trần Đ́nh Lương 8657,00 800 700 750 2250 2250
Trương Văn Lương 8658,00 600 550 350 1500 1500
Hà Th̃ Lứng 8659,00 0 250 250 500 500
Trần Ngọc Lứng 8660,00 250 325 450 1025 1050
Hồ Sĩ Lượng 8662,00 75 250 250 575 600
Hồ Xuân Lượng 8663,00 625 475 350 1450 1450
Lê ViƠt Lượng 8664,00 200 200 225 625 650
Lưu Văn Lượng 8666,00 550 475 450 1475 1500
Nguyễn Tấn Lượng 8667,00 200 350 325 875 900
Nguyễn Văn Lượng 8668,00 275 350 350 975 1000
Nguyễn Văn Lượng 8669,00 175 275 250 700 700
Nguyễn Vương Lượng 8670,00 275 300 300 875 900
Nguyễn Xuân Lượng 8671,00 150 275 250 675 700
Trà Quang Lượng 8672,00 150 250 300 700 700
Trần Đại Lượng 8673,00 225 325 450 1000 1000
Trần Văn Lượng 8674,00 300 350 250 900 900
Vơ Phi Lượng 8675,00 200 400 375 975 1000
Vơ Văn Lượng 8676,00 300 350 450 1100 1100
Huỳnh Kim Lưu 8677,00 425 550 225 1200 1200
Lê Thanh Lưu 8678,00 300 350 400 1050 1050
Lê Văn Lưu 8679,00 325 300 225 850 850
Mai Th̃ BƯch Lưu 8680,00 175 325 250 750 750
Nguyễn Công Lưu 8681,00 150 200 150 500 500
Nguyễn Công Lưu 8682,00 150 250 350 750 750
Nguyễn ThƠ Lưu 8684,00 200 250 325 775 800
Nguyễn Văn Lưu 8685,00 425 675 500 1600 1600
Nguyễn Xuân Lưu 8687,00 350 550 450 1350 1350
Phạm Xuân Lưu 8689,00 250 275 225 750 750
Trần Ngọc Lưu 8690,00 325 400 325 1050 1050
Trần Quang Lưu 8691,00 675 450 550 1675 1700
Trần Văn Lưu 8692,00 325 525 500 1350 1350
Ung Duy Lưu 8693,00 225 550 350 1125 1150
Vơ Hồng Lưu 8695,00 600 225 350 1175 1200
Nguyễn ThƠ Lữ 8696,00 250 225 325 800 800
Nguyễn Đ́nh Lự 8697,00 475 475 375 1325 1350
Bùi Tấn Lực 8698,00 375 350 300 1025 1050
Dương Đ́nh Lực 8699,00 325 375 325 1025 1050
Dương Quang Lực 8700,00 450 450 650 1550 1550
Đinh Hùng Tấn 12685,00 300 350 350 1000 1000
Đinh Văn Tấn 12686,00 100 350 325 775 800
Đỗ ViƠt Tấn 12687,00 550 375 425 1350 1350
Hoàng Ngọc Tấn 12689,00 800 675 700 2175 2200
Hồ Phước Tấn 12690,00 325 375 350 1050 1050
Huỳnh Tuấn 12691,00 550 425 525 1500 1500
Lê Ḍng Tấn 12692,00 375 375 325 1075 1100
Lê Văn ánh Tấn 12693,00 300 350 275 925 950
Nguyễn Tấn 12694,00 725 650 550 1925 1950
Nguyễn Đ́nh Tấn 12695,00 475 400 550 1425 1450
Nguyễn Đ́nh Tấn 12696,00 475 475 550 1500 1500
Nguyễn Hoàng Tấn 12697,00 300 400 350 1050 1050
Nguyễn Thông Tấn 12698,00 150 375 275 800 800
Nguyễn Thúc Tấn 12699,00 225 300 350 875 900
Nguyễn Văn Tấn 12700,00 50 250 275 575 600
Nguyễn Văn Tấn 12702,00 375 475 450 1300 1300
Trần Cảnh Tấn 12703,00 475 350 450 1275 1300
Trần Cảnh Tấn 12704,00 150 250 250 650 650
Trần ViƠt Tấn 12706,00 525 450 600 1575 1600
Tŕnh Quang Tấn 12707,00 25 275 450 750 750
Trương Tấn 12708,00 275 425 600 1300 1300
Trương Quốc Tấn 12709,00 225 450 500 1175 1200
Vơ Th̃ Tấn 12711,00 525 550 450 1525 1550
Dương Văn Tẩn 12712,00 400 600 350 1350 1350
Ṿ Lê Tập 12713,00 500 550 450 1500 1500
Hoàng Văn Tha 12715,00 200 450 350 1000 1000
Bùi Văn Thanh 12717,00 50 150 300 500 500
Bùi Xuân Thanh 12718,00 250 325 375 950 950
Cao Hải Thanh 12719,00 575 450 550 1575 1600
Dương Quốc Thanh 12721,00 225 250 250 725 750
Đặng Hoàng Thanh 12722,00 275 700 350 1325 1350
Đặng Sơn Thanh 12723,00 150 425 275 850 850
Đặng TiƠn Thanh 12724,00 300 350 350 1000 1000
Đoàn ThƠ Thanh 12726,00 100 300 150 550 550
Đoàn Văn Thanh 12727,00 325 600 475 1400 1400
Đỗ Tấn Thanh 12728,00 200 250 275 725 750
Đỗ Văn Thanh 12729,00 125 250 250 625 650
Hà Nhật Thanh 12730,00 50 350 450 850 850
Hoàng ChƯ Thanh 12732,00 450 550 450 1450 1450
Nguyễn Th̃ Diệu Hạnh 5005,00 200 300 250 750 750
Nguyễn Th̃ Hồng Hạnh 5006,00 100 300 250 650 650
Nguyễn Th̃ Hồng Hạnh 5007,00 275 275 350 900 900
Nguyễn Th̃ Minh Hạnh 5008,00 100 275 350 725 750
Nguyễn Thúy Hạnh 5009,00 150 325 425 900 900
Nguyễn Văn Hạnh 5010,00 225 525 450 1200 1200
Nguyễn ViƠt Hạnh 5011,00 150 250 350 750 750
Phan Th̃ Hạnh 5012,00 325 375 325 1025 1050
Phan Th̃ Hạnh 5013,00 425 425 225 1075 1100
Phạm Hồng Hạnh 5014,00 350 400 375 1125 1150
Trần Đ́nh Hạnh 5016,00 500 650 625 1775 1800
Trần Đ́nh Hạnh 5017,00 475 275 475 1225 1250
Trần Hữu Hạnh 5019,00 200 450 325 975 1000
Trần Hữu Hạnh 5020,00 0 300 350 650 650
Trần Th̃ Hạnh 5021,00 425 425 475 1325 1350
Trần Th̃ BƯch Hạnh 5022,00 0 0 0
Trần Th̃ Mỹ Hạnh 5023,00 550 450 250 1250 1250
Trần Văn Thạnh 5024,00 500 525 300 1325 1350
Tr ̃nh Th̃ Mỹ Hạnh 5025,00 500 550 450 1500 1500
Vơ Tấn Hạnh 5027,00 50 550 300 900 900
Vơ Th̃ Hạnh 5028,00 225 500 275 1000 1000
Vơ Th̃ Kim Hạnh 5029,00 450 475 400 1325 1350
Trần Đ́nh Nhật Hạo 5031,00 800 650 575 2025 2050
Tô Văn Hạt 5032,00 275 325 425 1025 1050
Cao Nữ Lệ Hằng 5034,00 550 375 350 1275 1300
Cao Th̃ Thu Hằng 5035,00 375 575 350 1300 1300
Đinh Mỹ Hằng 5037,00 650 400 450 1500 1500
Đinh Th̃ Hằng 5038,00 425 400 325 1150 1150
Hà Th̃ Hằng 5040,00 525 525 450 1500 1500
Hoàng Th̃ Hằng 5041,00 175 450 375 1000 1000
Lê Th̃ Hằng 5044,00 450 575 425 1450 1450
Lê Th̃ Hải Hằng 5045,00 500 550 300 1350 1350
Lê Th̃ Thu Hằng 5046,00 200 275 325 800 800
Lê Thuư Hằng 5048,00 525 575 500 1600 1600
Ngô Th̃ Thúy Hằng 5049,00 100 300 250 650 650
Nguyễn Đông Nữ Tố Hằng 5050,00 0 225 200 425 450
Nguyễn Mỹ Hằng 5051,00 500 550 450 1500 1500
Nguyễn Thái Hằng 5052,00 550 650 450 1650 1650
Dương Hữu Chỉnh 2653,00 350 425 475 1250 1250
Phạm Minh Chỉnh 2654,00 100 400 325 825 850
Trần Đ́nh Chỉnh 2655,00 425 425 425 1275 1300
Nguyễn Trường Chơn 2657,00 525 400 375 1300 1300
Nguyễn Văn Chơn 2658,00 50 225 175 450 450
Trần Đ́nh Chơn 2659,00 75 250 450 775 800
Nguyễn Văn Chuân 2661,00 800 750 825 2375 2400
Lê Văn Chuẩn 2662,00 575 625 600 1800 1800
Nguyễn Văn Chuẩn 2663,00 500 550 450 1500 1500
Tạ Khắc Chuẩn 2664,00 250 275 375 900 900
Trương Công Chuẩn 2666,00 125 275 275 675 700
Đoàn Thanh Chung 2667,00 225 350 350 925 950
Hoàng Chung 2668,00 400 300 250 950 950
Hoàng Văn Chung 2669,00 175 225 350 750 750
Huỳnh Hiệp Chung 2670,00 650 575 550 1775 1800
Huỳnh Tấn Chung 2671,00 100 325 350 775 800
Lê Anh Chung 2672,00 125 275 175 575 600
Lê Đ́nh Chung 2674,00 175 475 350 1000 1000
Lê Phước Chung 2675,00 500 750 500 1750 1750
Lê Văn Chung 2676,00 275 450 450 1175 1200
Lê Văn Chung 2677,00 475 800 550 1825 1850
Mai Văn Chung 2678,00 50 325 250 625 650
Nguyễn Đ́nh Chung 2680,00 525 700 800 2025 2050
Nguyễn Đức Chung 2681,00 225 375 250 850 850
Nguyễn Đức Chung 2682,00 175 350 275 800 800
Nguyễn Hoài Chung 2683,00 325 800 550 1675 1700
Nguyễn Hữu Chung 2684,00 375 500 300 1175 1200
Nguyễn Nữ Thanh Chung 2685,00 275 325 300 900 900
Nguyễn Thành Chung 2686,00 0 450 200 650 650
Nguyễn Thành Chung 2687,00 150 350 300 800 800
Nguyễn Thành Chung 2688,00 650 575 575 1800 1800
Nguyễn Th̃ Chung 2689,00 175 350 225 750 750
Nguyễn Thủy Chung 2690,00 100 475 150 725 750
Nguyễn Văn Chung 2692,00 200 300 350 850 850
Nguyễn Văn Chung 2693,00 175 225 325 725 750
Nguyễn Văn Chung 2694,00 675 775 625 2075 2100
Nguyễn Văn Chung 2695,00 425 350 275 1050 1050
Phan Th̃ Thanh Chung 2696,00 250 475 350 1075 1100
Phan Văn Chung 2697,00 200 225 250 675 700
Phạm Minh Chung 2698,00 250 350 325 925 950
Phạm Tấn Chung 2699,00 500 475 400 1375 1400
Phạm Văn Chung 2700,00 450 400 375 1225 1250
Nguyễn Quốc Duy 3373,00 250 325 300 875 900
Nguyễn Quốc Duy 3374,00 625 425 350 1400 1400
Nguyễn Quốc Duy 3375,00 25 25 50
Nguyễn Tấn Duy 3376,00 275 350 400 1025 1050
Nguyễn Thanh Duy 3377,00 100 225 400 725 750
Nguyễn Thành Duy 3378,00 250 375 350 975 1000
Nguyễn ThƠ Bảo Duy 3379,00 425 375 450 1250 1250
Nguyễn Trọng Duy 3380,00 150 175 225 550 550
Nguyễn Văn Duy 3381,00 75 300 275 650 650
Nguyễn Văn Duy 3382,00 500 350 475 1325 1350
Nguyễn Văn Duy 3383,00 550 400 425 1375 1400
Nguyễn Văn Duy 3384,00 225 450 425 1100 1100
Nguyễn Văn Duy 3385,00 200 350 250 800 800
Nguyễn Văn Duy 3386,00 550 550 475 1575 1600
Nguyễn Văn Duy 3387,00 450 300 400 1150 1150
Nguyễn Văn Tâm Duy 3388,00 375 550 500 1425 1450
Nguyễn ViƠt Duy 3389,00 200 300 275 775 800
Nguyễn Võ Anh Duy 3390,00 250 250 575 1075 1100
Nguyễn Ṿ Duy 3391,00 50 150 250 450 450
Phan Bá Duy 3392,00 425 575 525 1525 1550
Phan Thanh Duy 3393,00 100 225 325 650 650
Phan Thành Duy 3394,00 250 100 375 725 750
Phan Thiện Duy 3395,00 100 575 300 975 1000
Phan Văn Duy 3397,00 550 750 550 1850 1850
Phạm Đức Duy 3398,00 425 575 350 1350 1350
Phạm Ngọc Duy 3399,00 600 600 600 1800 1800
Phạm Phương Duy 3400,00 350 350 400 1100 1100
Phạm ViƠt Duy 3401,00 650 700 450 1800 1800
Tăng Đ́nh Duy 3402,00 475 300 275 1050 1050
Thỉu Quang Duy 3403,00 400 350 250 1000 1000
Trần Duy 3404,00 250 325 350 925 950
Trần Đại Duy 3406,00 700 750 775 2225 2250
Trần Hoàng Duy 3407,00 100 250 350 700 700
Trần Hữu Duy 3408,00 100 375 275 750 750
Trần Hữu Huy 3409,00 500 725 550 1775 1800
Trần Khánh Duy 3410,00 525 400 375 1300 1300
Trần Lư Vĩnh Duy 3411,00 150 250 425 825 850
Trần Ngọc Duy 3412,00 400 225 300 925 950
Trần Ngọc Duy 3413,00 200 300 450 950 950
Trần Phước Duy 3415,00 100 325 275 700 700
Trần Quang Duy 3416,00 650 775 800 2225 2250
Trần Quang Duy 3418,00 575 400 500 1475 1500
Lê Bá Khánh 7213,00 625 575 550 1750 1750
Lê Hùng Khanh 7214,00 400 250 400 1050 1050
Lê Ngọc Khanh 7215,00 400 450 475 1325 1350
Lê Phan Duy Khanh 7216,00 225 325 275 825 850
Nguyễn Công Khanh 7217,00 575 450 425 1450 1450
Nguyễn Đức Khanh 7218,00 375 475 450 1300 1300
Nguyễn Hữu Khanh 7219,00 375 425 300 1100 1100
Nguyễn Minh Khanh 7220,00 575 700 825 2100 2100
Nguyễn Minh Khanh 7221,00 500 600 550 1650 1650
Nguyễn Phi Khanh 7222,00 450 425 350 1225 1250
Nguyễn Văn Khanh 7224,00 400 400 450 1250 1250
Nguyễn Việt Khanh 7225,00 625 675 450 1750 1750
Phạm Hữu Khanh 7226,00 325 500 375 1200 1200
Tống Phước Khanh 7227,00 350 450 350 1150 1150
Trần Khắc Khanh 7228,00 225 400 350 975 1000
Trần Quang Khanh 7229,00 525 575 550 1650 1650
Trần Văn Khanh 7230,00 325 675 750 1750 1750
Vương Khắc Khanh 7231,00 300 550 325 1175 1200
Trương Văn Khá 7232,00 200 425 350 975 1000
Lê Đ́nh Kháng 7233,00 350 575 300 1225 1250
Nguyễn Kháng 7234,00 575 475 350 1400 1400
Nguyễn Quốc Kháng 7235,00 375 500 375 1250 1250
Nguyễn Văn Kháng 7236,00 325 425 450 1200 1200
Nguyễn Vĩnh Kháng 7237,00 550 700 650 1900 1900
Bùi Duy Khánh 7238,00 100 450 350 900 900
Bùi Hữu Khánh 7239,00 350 625 500 1475 1500
Bùi Ngọc Khánh 7240,00 625 650 450 1725 1750
Bùi Văn Khánh 7241,00 250 375 300 925 950
Bùi Vĩnh Quốc Khánh 7242,00 0 250 325 575 600
Cù Văn Khánh 7243,00 150 450 250 850 850
Dương Văn Khánh 7244,00 600 625 300 1525 1550
Đào Sĩ Khánh 7245,00 150 400 325 875 900
Đặng Quốc Khánh 7247,00 325 275 250 850 850
Đinh Công Khánh 7249,00 300 350 400 1050 1050
Đinh Quốc Khánh 7250,00 250 275 350 875 900
Đoàn Gia Khánh 7251,00 325 550 450 1325 1350
Đỗ Xuân Khánh 7252,00 550 525 550 1625 1650
Đới Duy Khánh 7253,00 325 450 525 1300 1300
Hà Văn Quốc Khánh 7254,00 275 450 350 1075 1100
Hán Duy Khánh 7255,00 425 450 250 1125 1150
Hoàng Bùi Khánh 7256,00 675 750 800 2225 2250
Hoàng Ngọc Khánh 7257,00 475 350 375 1200 1200
Hoàng Quốc Khánh 7258,00 475 425 400 1300 1300
Hồ Đăng Khánh 7260,00 225 450 450 1125 1150
Nguyễn Hồ Thưởng 14414,00 300 575 350 1225 1250
Nguyễn Phúc Thưởng 14415,00 50 275 175 500 500
Nguyễn Văn Thưởng 14416,00 225 350 250 825 850
Trần Hữu Thưởng 14417,00 0 175 200 375 400
Trương Minh Thưởng 14418,00 450 600 350 1400 1400
Vơ ViƠt Thưởng 14419,00 150 225 200 575 600
Bùi Xuân Thượng 14420,00 200 325 250 775 800
Nguyễn Văn Thượng 14421,00 525 425 350 1300 1300
Hồ Văn Thơa 14422,00 275 450 375 1100 1100
Phùng Th̃ Mỹ Thơa 14424,00 375 325 250 950 950
Đặng Ngọc Thử 14425,00 750 525 450 1725 1750
Nguyễn Điển Thứ 14426,00 375 275 250 900 900
Nguyễn Thực 14428,00 275 425 475 1175 1200
Nguyễn Tấn Thực 14429,00 575 550 650 1775 1800
Ṿ Ngọc Thực 14430,00 0 375 250 625 650
Lê Văn Hoàng Thy 14431,00 425 600 425 1450 1450
Huỳnh Tấn Thứ 14432,00 325 325 375 1025 1050
Phan Thanh Thứ 14433,00 275 500 425 1200 1200
Dương Đăng Thức 14435,00 675 750 700 2125 2150
Đặng Văn Thức 14436,00 475 600 475 1550 1550
Hồ Sỹ Thức 14437,00 300 400 450 1150 1150
Lê Công Thức 14438,00 125 450 450 1025 1050
Nguyễn Ngọc Thức 14439,00 350 475 325 1150 1150
Nguyễn Văn Như Thức 14440,00 175 350 300 825 850
Phạm Văn Thức 14441,00 125 250 350 725 750
Trần Văn Thức 14442,00 625 750 550 1925 1950
Trần Diệp BƯch Ti 14444,00 475 500 650 1625 1650
Đặng Th̃ Cẩm Tiên 14446,00 175 525 375 1075 1100
Hà Kim Tiên 14447,00 575 550 600 1725 1750
Hoàng Văn Tiên 14449,00 375 550 325 1250 1250
Hồ Duy Tiên 14450,00 375 425 350 1150 1150
Nguyễn ChƯ Tiên 14451,00 425 650 425 1500 1500
Nguyễn Duy Tiên 14452,00 350 300 350 1000 1000
Nguyễn Ngọc Tiên 14453,00 425 550 625 1600 1600
Nguyễn Th̃ Thuỷ Tiên 14454,00 225 450 350 1025 1050
Nguyễn Văn Tiên 14455,00 425 600 325 1350 1350
Nguyễn Văn Tiên 14456,00 375 400 450 1225 1250
Nguyễn Văn Trọng Tiên 14458,00 375 450 550 1375 1400
Phan Thanh Tiên 14459,00 475 375 350 1200 1200
Phan Thanh Tiên 14460,00 175 275 350 800 800
Phan Th̃ Hà Tiên 14461,00 500 325 350 1175 1200
Lê Anh Tài 12301,00 250 425 250 925 950
Lê Duy Tài 12302,00 475 550 300 1325 1350
Lê Đức Tài 12303,00 275 250 250 775 800
Lê Hồng Tài 12304,00 475 300 200 975 1000
Lê Mạnh Tài 12305,00 250 350 300 900 900
Lê Phước Tài 12307,00 225 275 425 925 950
Lê Tấn Tài 12308,00 500 550 550 1600 1600
Lê ThƠ Tài 12309,00 350 375 250 975 1000
Lê Thiên Tài 12310,00 350 400 400 1150 1150
Lê Th̃ Tài 12311,00 550 425 250 1225 1250
Lê Tuấn Tài 12312,00 325 450 350 1125 1150
Lê Tự Minh Tài 12313,00 525 625 575 1725 1750
Lê Văn Tài 12314,00 175 450 350 975 1000
Lê Văn Tài 12317,00 25 275 250 550 550
Lương Anh Tài 12318,00 200 325 250 775 800
Lưu Trọng Tài 12319,00 225 275 425 925 950
Lữ Minh Tài 12320,00 100 275 350 725 750
Nghiêm Xuân Tài 12321,00 325 250 350 925 950
Ngô Đ́nh Tài 12322,00 100 425 400 925 950
Ngô Minh Tài 12323,00 375 475 475 1325 1350
Nguyễn Tài 12324,00 100 400 250 750 750
Nguyễn Công Tài 12327,00 600 625 575 1800 1800
Nguyễn Công Tài 12328,00 125 350 450 925 950
Nguyễn Duy Tài 12329,00 300 600 525 1425 1450
Nguyễn Đại Tài 12330,00 725 500 550 1775 1800
Nguyễn Đắc Tài 12331,00 25 475 350 850 850
Nguyễn Đ́nh Tài 12333,00 600 625 450 1675 1700
Nguyễn Đ́nh Anh Tài 12335,00 650 500 650 1800 1800
Nguyễn Đức Tài 12336,00 375 425 525 1325 1350
Nguyễn Đức Tài 12337,00 425 450 375 1250 1250
Nguyễn Đức Tài 12338,00 300 350 325 975 1000
Nguyễn Đức Tài 12339,00 775 750 600 2125 2150
Nguyễn Đức Tài 12340,00 350 550 450 1350 1350
Nguyễn Đức Tài 12341,00 300 325 350 975 1000
Nguyễn Hữu Tài 12342,00 0 375 475 850 850
Nguyễn Hữu Tài 12343,00 725 825 750 2300 2300
Nguyễn Phước Tài 12345,00 150 325 350 825 850
Nguyễn Quỳnh Tài 12346,00 300 375 375 1050 1050
Nguyễn Tấn Tài 12348,00 100 225 350 675 700
Nguyễn Th̃ Kim Phụng 10861,00 275 275 300 850 850
Nguyễn Văn Phụng 10862,00 300 325 350 975 1000
Phan Phụng 10863,00 400 375 200 975 1000
Phan Lê Duy Phụng 10864,00 200 350 300 850 850
Trần Hữu Phước 10866,00 75 300 350 725 750
Bùi Mai Phương 10867,00 600 450 500 1550 1550
Bùi Văn Phương 10869,00 175 200 300 675 700
Cao Trần Thúy Phương 10870,00 450 550 350 1350 1350
Chung Văn Phương 10871,00 25 175 300 500 500
Doăn Hồng Phương 10872,00 425 475 250 1150 1150
Dư Nguyễn Hoàng Phương 10874,00 275 250 175 700 700
Dương Hồng Phương 10875,00 450 450 475 1375 1400
Dương Trần Phương 10876,00 625 375 425 1425 1450
Đặng Ngọc Phương 10878,00 450 525 450 1425 1450
Đậu Minh Phương 10881,00 425 400 450 1275 1300
Đoàn Uyên Phương 10882,00 550 600 550 1700 1700
Đồng Th̃ Thái Phương 10883,00 0 250 175 425 450
Đỗ Hoàng Phương 10884,00 225 300 325 850 850
Đỗ Nguyễn Khánh Phương 10885,00 625 550 375 1550 1550
Hoàng Phương 10886,00 100 325 250 675 700
Hoàng Thái Phương 10887,00 475 225 475 1175 1200
Hồ Đại Phương 10888,00 150 225 250 625 650
Hồ Minh Phương 10889,00 525 625 725 1875 1900
Hồ Th̃ Hoài Phương 10890,00 375 250 625 1250 1250
Hồ Th̃ Hồng Phương 10891,00 525 525 525 1575 1600
Hồ Văn Phương 10892,00 300 200 400 900 900
Huỳnh Th̃ Thu Phương 10894,00 175 350 350 875 900
Huỳnh Văn Phương 10895,00 75 300 400 775 800
Lâm Th̃ Hoàng Phương 10897,00 350 250 150 750 750
Lê Bá Phương 10898,00 100 300 250 650 650
Lê Cao Phương 10901,00 200 450 300 950 950
Lê ChƯ Phương 10902,00 75 300 350 725 750
Lê Duy Phương 10903,00 225 200 400 825 850
Lê Duy Phương 10904,00 150 300 350 800 800
Lê Đ́nh Phương 10905,00 125 350 250 725 750
Lê Phước Phương 10907,00 0 150 200 350 350
Lê Quang Thảo Phương 10908,00 125 550 475 1150 1150
Lê Văn Quốc 11485,00 125 275 275 675 700
Lê ViƠt Quốc 11486,00 500 650 725 1875 1900
Mai Xuân Quốc 11488,00 575 450 350 1375 1400
Ngô Nguyễn Hoàng Quốc 11489,00 75 300 300 675 700
Ngô Thanh Quốc 11490,00 450 450 550 1450 1450
Nguyễn Quốc 11491,00 425 250 350 1025 1050
Nguyễn Anh Quốc 11492,00 600 575 450 1625 1650
Nguyễn Anh Quốc 11493,00 400 375 325 1100 1100
Nguyễn Bá Minh Quốc 11494,00 575 225 350 1150 1150
Nguyễn Bảo Quốc 11495,00 0 150 225 375 400
Nguyễn Bảo Quốc 11496,00 900 750 650 2300 2300
Nguyễn Bảo Quốc 11497,00 325 275 350 950 950
Nguyễn Bảo Quốc 11498,00 25 550 250 825 850
Nguyễn Đ́nh Quốc 11500,00 100 450 300 850 850
Nguyễn Đức Quốc 11501,00 250 475 400 1125 1150
Nguyễn Đức Quốc 11502,00 0 350 250 600 600
Nguyễn Hoàng Bảo Quốc 11503,00 125 225 325 675 700
Nguyễn Minh Quốc 11506,00 150 175 275 600 600
Nguyễn Nguyên Hồng Quốc 11508,00 200 350 200 750 750
Nguyễn Như Quốc 11509,00 750 650 900 2300 2300
Nguyễn Phan Phú Quốc 11510,00 700 650 700 2050 2050
Nguyễn Phú Quốc 11511,00 275 375 500 1150 1150
Nguyễn Quang Phú Quốc 11512,00 400 150 375 925 950
Nguyễn Quang Thành Quốc 11513,00 250 450 300 1000 1000
Nguyễn Sỹ Quốc 11514,00 250 275 325 850 850
Nguyễn ThƠ Quốc 11516,00 400 425 375 1200 1200
Nguyễn Thượng Quốc 11517,00 450 600 400 1450 1450
Nguyễn TiƠn Quốc 11518,00 575 425 325 1325 1350
Nguyễn Trọng Quốc 11519,00 250 275 200 725 750
Nguyễn Trung Quốc 11520,00 750 625 400 1775 1800
Nguyễn Văn Quốc 11521,00 100 250 150 500 500
Nguyễn Văn Quốc 11522,00 525 475 525 1525 1550
Nguyễn Văn Quốc 11523,00 150 225 450 825 850
Nguyễn Văn Quốc 11524,00 75 200 300 575 600
Nguyễn Việt Quốc 11525,00 225 625 575 1425 1450
Phan Công Quốc 11526,00 625 700 650 1975 2000
Phan Minh Quốc 11527,00 175 250 275 700 700
Phan Văn Quốc 11528,00 175 300 325 800 800
Phạm Anh Quốc 11529,00 225 250 275 750 750
Phạm Công Phú Quốc 11530,00 475 525 225 1225 1250
Phạm Đ́nh Quốc 11531,00 200 450 275 925 950
Trương Th̃ Vinh 17151,00 575 725 650 1950 1950
Văn Huy Vinh 17152,00 625 675 550 1850 1850
Vơ Vinh 17153,00 25 250 250 525 550
Vơ Công Trần Vinh 17154,00 200 250 325 775 800
Vơ Đức Vinh 17155,00 600 625 650 1875 1900
Vơ Tấn Vinh 17156,00 300 450 450 1200 1200
Ṿ Văn Vinh 17158,00 275 450 400 1125 1150
Nguyễn Công Vĩ 17159,00 0 0 0
Lê Nhất Vỉnh 17160,00 650 675 500 1825 1850
Đặng Hồ Hoàng Vĩ 17162,00 175 425 400 1000 1000
Đặng Vĩ 17163,00 200 400 325 925 950
Đoàn Hoàng Vĩ 17164,00 175 475 350 1000 1000
Lê Nguyễn Vĩ 17166,00 0 175 250 425 450
Lê Thanh Vĩ 17167,00 400 350 275 1025 1050
Lê Trung Vĩ 17168,00 600 625 725 1950 1950
Lưu Hùng Vĩ 17169,00 150 350 350 850 850
Nguyễn Công Vĩ 17170,00 450 425 275 1150 1150
Nguyễn Đức Vĩ 17171,00 100 350 325 775 800
Nguyễn Quốc Vĩ 17174,00 625 750 550 1925 1950
Nguyễn Văn Vĩ 17175,00 275 450 250 975 1000
Phan Nguyễn Nguyên Vĩ 17176,00 100 375 300 775 800
Trần Văn Vĩ 17177,00 300 225 425 950 950
Tr ̃nh Quốc Vĩ 17178,00 125 250 350 725 750
Zơ Râm Vĩ 17179,00 200 300 300 800 800
Đào Văn Vĩnh 17180,00 500 650 650 1800 1800
Đoàn Ngọc Vĩnh 17181,00 400 450 625 1475 1500
Đỗ Đ́nh Vĩnh 17182,00 800 600 550 1950 1950
Hoàng Đ́nh Vĩnh 17183,00 125 250 425 800 800
Hồ Phúc Vĩnh 17184,00 425 550 350 1325 1350
Hồ Trần TiƠn Vĩnh 17185,00 575 650 325 1550 1550
Huỳnh Ngọc Vĩnh 17186,00 675 750 675 2100 2100
Huỳnh Trọng Vĩnh 17187,00 375 450 425 1250 1250
Lê Đăng Vĩnh 17188,00 500 425 400 1325 1350
Lê Đ́nh Vĩnh 17189,00 175 500 325 1000 1000
Lê Đức Vĩnh 17190,00 200 225 350 775 800
Lê Tấn Vĩnh 17191,00 150 450 375 975 1000
Lê Văn Vĩnh 17192,00 650 750 400 1800 1800
Lương Bá Vĩnh 17193,00 175 475 600 1250 1250
Mai Quang Vĩnh 17194,00 175 325 275 775 800
Mai Thanh Vĩnh 17195,00 275 450 450 1175 1200
Ngô Đ́nh Vĩnh 17196,00 350 275 350 975 1000
Ngô Th̃ Vĩnh 17197,00 275 375 275 925 950
Nguyễn Bá Vĩnh 17198,00 375 325 250 950 950
Huỳnh Phổ Thục Như 10285,00 475 375 300 1150 1150
Lê Xuân Như 10286,00 600 550 575 1725 1750
Ngô Th̃ Quỳnh Như 10288,00 550 725 550 1825 1850
Nguyễn Kim Hoàng Như 10290,00 700 375 500 1575 1600
Nguyễn Th̃ Quỳnh Như 10291,00 100 250 375 725 750
Nguyễn Th̃ Tố Như 10293,00 625 600 600 1825 1850
Vơ Văn Như 10294,00 0 350 400 750 750
Đinh Ngọc Nhường 10295,00 200 350 350 900 900
Lê Th̃ Nhường 10296,00 100 450 300 850 850
Mai Ngọc Nhường 10297,00 800 850 650 2300 2300
Hồ Văn Nhực 10298,00 375 450 350 1175 1200
Cao Thanh Nhựt 10299,00 450 425 500 1375 1400
Đàm Văn Nhựt 10300,00 500 675 550 1725 1750
Đinh Văn Nhựt 10301,00 100 200 225 525 550
Đoàn Văn Nhựt 10302,00 525 350 350 1225 1250
Đỗ Anh Nhựt 10303,00 575 325 425 1325 1350
Lê Quang Nhựt 10304,00 250 300 425 975 1000
Lê Văn Nhựt 10305,00 350 250 350 950 950
Ngô Công Nhựt 10306,00 500 475 300 1275 1300
Nguyễn Hoàng Minh Nhựt 10310,00 450 700 625 1775 1800
Nguyễn Tấn Nhựt 10312,00 225 250 400 875 900
Nguyễn ThƠ Nhựt 10313,00 200 250 350 800 800
Phan Đ́nh Nhựt 10314,00 100 250 300 650 650
Phan Văn Nhựt 10315,00 250 325 250 825 850
Phạm Văn Nhựt 10316,00 350 400 275 1025 1050
Phạm Xuân Nhựt 10317,00 325 400 350 1075 1100
Trần Ngọc Nhựt 10318,00 425 300 225 950 950
Trần Phước Nhựt 10319,00 550 325 450 1325 1350
Trần Quang Nhựt 10320,00 300 150 350 800 800
Trần Văn Nhựt 10321,00 275 725 550 1550 1550
Trần ViƠt Nhựt 10322,00 650 850 575 2075 2100
Triệu Tấn Nhựt 10323,00 475 650 550 1675 1700
Tr ̃nh Văn Nhựt 10324,00 350 375 200 925 950
Vơ Nhựt 10325,00 225 525 225 975 1000
Vơ Đức Nhựt 10326,00 25 325 200 550 550
Vơ Văn Nhựt 10327,00 250 325 325 900 900
Nguyễn Văn Nhứt 10328,00 175 350 325 850 850
Trương Văn Ni 10329,00 200 150 325 675 700
Ṿ Th̃ Tô Ni 10330,00 100 400 550 1050 1050
Nguyễn Th̃ Lệ Niêm 10331,00 175 475 550 1200 1200
Nguyễn ThƠ Đăng Niên 10332,00 525 525 525 1575 1600
Nguyễn Cao Lim 7981,00 450 550 300 1300 1300
Bùi Đ́nh Linh 7982,00 450 625 475 1550 1550
Bùi Tuấn Việt Linh 7983,00 750 625 725 2100 2100
Bùi Văn Linh 7985,00 325 350 225 900 900
Cao Phan ChƯ Linh 7986,00 75 150 275 500 500
ChƠ Hoàng Linh 7987,00 25 325 200 550 550
Dương Hoài Linh 7988,00 425 450 375 1250 1250
Dương Th̃ Nhật Linh 7989,00 625 525 625 1775 1800
Đào Duy Linh 7990,00 200 350 450 1000 1000
Đào Ngọc Linh 7991,00 400 325 400 1125 1150
Đặng Bá Linh 7992,00 100 350 375 825 850
Đặng Hoài Linh 7993,00 200 525 250 975 1000
Đặng Hữu Linh 7994,00 100 300 175 575 600
Đặng Ngọc Linh 7995,00 475 375 375 1225 1250
Đặng Th̃ Linh 7996,00 125 225 325 675 700
Đặng Th̃ Điệp Linh 7997,00 200 550 550 1300 1300
Đinh Mạnh Linh 7998,00 500 550 350 1400 1400
Đồng Hoàng Linh 8001,00 500 650 550 1700 1700
Đỗ Hữu Linh 8002,00 250 475 450 1175 1200
Đỗ Th̃ Thùy Linh 8003,00 0 225 275 500 500
Đỗ Văn Linh 8004,00 150 325 375 850 850
Đỗ Văn Linh 8005,00 300 450 175 925 950
Hà Nhật Linh 8006,00 525 525 600 1650 1650
Hoàng ChƯ Linh 8007,00 225 425 350 1000 1000
Hoàng Diệu Linh 8008,00 100 300 350 750 750
Hoàng Ngọc Linh 8009,00 175 200 250 625 650
Hoàng Văn Linh 8010,00 550 650 375 1575 1600
Hồ Th̃ Hồng Linh 8011,00 175 350 450 975 1000
Hồ Th̃ Mỹ Linh 8012,00 150 400 225 775 800
Hồ Th̃ Thùy Linh 8013,00 175 450 200 825 850
Huỳnh Linh 8014,00 375 525 475 1375 1400
Huỳnh ChƯ Linh 8015,00 100 200 375 675 700
Huỳnh Công Linh 8016,00 350 250 325 925 950
Huỳnh Ngọc Linh 8017,00 575 350 400 1325 1350
Huỳnh Phương Linh 8018,00 475 500 475 1450 1450
Kỉu Hoà Linh 8019,00 375 625 150 1150 1150
Lê Cao Thj Ngọc Linh 8020,00 675 550 650 1875 1900
Lê Công Linh 8021,00 150 325 450 925 950
Lê Đức Linh 8022,00 200 325 325 850 850
Lê Đức Linh 8023,00 250 375 275 900 900
Lê Hoài Linh 8025,00 75 450 275 800 800
Lê Hồng Linh 8026,00 550 425 325 1300 1300
Lê Hữu Linh 8027,00 475 650 350 1475 1500
Lê Mạnh Linh 8028,00 225 375 475 1075 1100
Phạm Văn Quang 11245,00 625 600 575 1800 1800
Phạm Văn Quang 11246,00 625 525 425 1575 1600
Phạm Văn Quang 11247,00 250 275 325 850 850
Thái Nhật Quang 11248,00 350 650 550 1550 1550
Thái Văn Quang 11249,00 175 350 275 800 800
Tôn Hồng Quang 11251,00 425 500 300 1225 1250
Tôn Thất Bảo Quang 11252,00 100 300 325 725 750
Trần Quang 11253,00 600 625 700 1925 1950
Trần Quang 11254,00 275 600 500 1375 1400
Trần Quang 11255,00 475 575 450 1500 1500
Trần Quang 11257,00 300 475 350 1125 1150
Trần Quang 11258,00 375 350 375 1100 1100
Trần Quang 11259,00 300 300 375 975 1000
Trần Công Quang 11261,00 325 375 425 1125 1150
Trần Đ́nh Quang 11264,00 325 150 325 800 800
Trần Đức Quang 11265,00 575 700 650 1925 1950
Trần Kỳ Quang 11266,00 725 675 625 2025 2050
Trần Liên Quang 11267,00 375 400 350 1125 1150
Trần Phước Quang 11268,00 100 200 200 500 500
Trần Thái Quang 11269,00 525 350 375 1250 1250
Trần Trung Quang 11270,00 450 400 325 1175 1200
Trần Văn Quang 11271,00 50 325 300 675 700
Trần Văn Quang 11272,00 275 250 200 725 750
Trần Văn Quang 11273,00 250 475 325 1050 1050
Tr ̃nh Ngọc Quang 11274,00 625 750 600 1975 2000
Tr ̃nh TiƠn Quang 11276,00 500 500 475 1475 1500
Trương Đ́nh Quang 11277,00 200 425 275 900 900
Trương Phú Quang 11279,00 500 400 425 1325 1350
Trương Văn Quang 11280,00 500 450 275 1225 1250
Trương Văn Quang 11282,00 50 325 350 725 750
Trương Xuân Quang 11283,00 450 425 500 1375 1400
Tưởng ThƠ Quang 11284,00 550 550 625 1725 1750
Văn Minh Quang 11285,00 275 475 400 1150 1150
Vơ Đăng Quang 11288,00 825 650 800 2275 2300
Vơ Long Quang 11289,00 525 600 350 1475 1500
Vơ Thanh Quang 11290,00 300 350 200 850 850
Vơ Thành Quang 11291,00 200 300 250 750 750
Vơ Văn Quang 11292,00 25 275 275 575 600
Nguyễn Hào Quang 11197,00 225 300 400 925 950
Nguyễn Hoàng Quang 11198,00 125 225 350 700 700
Nguyễn Hồng Quang 11199,00 525 450 450 1425 1450
Nguyễn Mậu Minh Quang 11200,00 575 675 725 1975 2000
Nguyễn Minh Quang 11201,00 100 250 450 800 800
Nguyễn Minh Quang 11203,00 325 550 550 1425 1450
Nguyễn Ngọc Quang 11204,00 475 500 350 1325 1350
Nguyễn Ngọc Quang 11205,00 75 275 250 600 600
Nguyễn Ngọc Quang 11206,00 200 325 400 925 950
Nguyễn Ngọc Quang 11207,00 0 425 350 775 800
Nguyễn Nhật Quang 11209,00 400 450 450 1300 1300
Nguyễn Quang Duy Quang 11211,00 0 175 175 350 350
Nguyễn Thanh Quang 11214,00 400 375 350 1125 1150
Nguyễn Thành Quang 11215,00 150 325 250 725 750
Nguyễn ThƠ Quang 11216,00 50 250 200 500 500
Nguyễn Trần Quang 11217,00 325 375 225 925 950
Nguyễn Văn Quang 11218,00 675 700 600 1975 2000
Nguyễn Văn Quang 11219,00 600 800 825 2225 2250
Nguyễn Văn Quang 11220,00 575 550 500 1625 1650
Nguyễn Văn Quang 11221,00 0 250 350 600 600
Nguyễn Văn Quang 11222,00 400 500 300 1200 1200
Nguyễn Văn Quang 11223,00 400 250 425 1075 1100
Nguyễn Văn Quang 11224,00 525 475 550 1550 1550
Nguyễn Văn Quang 11225,00 25 125 275 425 450
Nguyễn Văn Trường Quang 11226,00 575 550 400 1525 1550
Nguyễn ViƠt Quang 11227,00 475 750 725 1950 1950
Nguyễn Vinh Quang 11228,00 300 500 250 1050 1050
Nguyễn Xuân Quang 11229,00 0 100 250 350 350
Phan Đăng Quang 11230,00 475 200 275 950 950
Phan Hải Quang 11231,00 150 250 250 650 650
Phan Thanh Quang 11232,00 300 350 350 1000 1000
Phạm Đăng Quang 11233,00 475 275 325 1075 1100
Phạm Đông Quang 11235,00 0 350 250 600 600
Phạm Hào Quang 11236,00 175 500 425 1100 1100
Phạm Hồng Quang 11237,00 475 525 450 1450 1450
Phạm Minh Quang 11239,00 225 100 400 725 750
Phạm Minh Quang 11241,00 725 550 875 2150 2150
Phạm Ngọc Quang 11242,00 525 625 575 1725 1750
Phạm Nguyễn Vĩnh Quang 11243,00 450 700 700 1850 1850
Nguyễn Thanh Anh 1741,00 125 275 300 700 700
Nguyễn ThƠ Anh 1742,00 175 300 325 800 800
Nguyễn ThƠ Anh 1743,00 500 600 425 1525 1550
Nguyễn Th̃ Duyên Anh 1744,00 325 300 425 1050 1050
Nguyễn Th̃ Hoàng Anh 1745,00 200 200 325 725 750
Nguyễn Th̃ Hồng Anh 1746,00 150 325 425 900 900
Nguyễn Th̃ Lan Anh 1747,00 400 425 325 1150 1150
Nguyễn Th̃ Thu Anh 1751,00 175 450 375 1000 1000
Nguyễn Th̃ Trâm Anh 1752,00 450 325 350 1125 1150
Nguyễn Th̃ Vân Anh 1753,00 325 650 350 1325 1350
Nguyễn Th̃ Vân Anh 1754,00 650 850 600 2100 2100
Nguyễn TiƠn Anh 1755,00 150 350 400 900 900
Nguyễn TiƠn Anh 1756,00 250 300 350 900 900
Nguyễn Toàn Anh 1757,00 400 450 425 1275 1300
Nguyễn Trần Huỷn Anh 1758,00 600 500 550 1650 1650
Nguyễn Tuấn Anh 1760,00 325 325 425 1075 1100
Nguyễn Tuấn Anh 1761,00 250 325 475 1050 1050
Nguyễn Tuấn Anh 1763,00 300 425 300 1025 1050
Nguyễn Tuấn Anh 1764,00 275 450 350 1075 1100
Nguyễn Tuấn Anh 1765,00 325 200 300 825 850
Nguyễn Tuấn Anh 1766,00 375 450 450 1275 1300
Nguyễn Tuấn Anh 1767,00 350 475 300 1125 1150
Nguyễn Tuấn Anh 1768,00 75 400 300 775 800
Nguyễn Tuấn Anh 1769,00 550 750 650 1950 1950
Nguyễn Văn Anh 1771,00 300 400 500 1200 1200
Nguyễn Văn Anh 1772,00 350 475 275 1100 1100
Nguyễn Văn Anh 1773,00 500 475 600 1575 1600
Nguyễn Văn Anh 1774,00 375 475 450 1300 1300
Nguyễn Văn Anh 1776,00 75 250 300 625 650
Nguyễn Văn Hùng Anh 1777,00 525 375 250 1150 1150
Nguyễn Văn Tuấn Anh 1778,00 0 250 325 575 600
Nguyễn Xuân Anh 1779,00 25 250 300 575 600
Nguyễn Xuân Anh 1780,00 150 250 200 600 600
Nguyễn Xuân Anh 1781,00 100 300 325 725 750
Phan Công Anh 1783,00 75 175 150 400 400
Phan Đức Anh 1784,00 550 725 375 1650 1650
Phan Nhật Anh 1785,00 525 500 550 1575 1600
Phan Thanh Anh 1787,00 75 350 275 700 700
Phan ThƠ Anh 1788,00 300 350 275 925 950
Hoàng Anh Tuấn 15902,00 400 325 300 1025 1050
Hoàng Anh Tuấn 15903,00 100 300 250 650 650
Hoàng Anh Tuấn 15904,00 525 350 350 1225 1250
Hoàng Anh Tuấn 15905,00 125 325 275 725 750
Hoàng Anh Tuấn 15906,00 0 250 325 575 600
Hoàng Anh Tuấn 15907,00 100 400 350 850 850
Hoàng Châu Tuấn 15908,00 150 325 250 725 750
Hoàng Đức Tuấn 15909,00 500 475 300 1275 1300
Hoàng Minh Tuấn 15910,00 0 250 250 500 500
Hoàng Minh Tuấn 15911,00 50 325 300 675 700
Hoàng Minh Tuấn 15912,00 0 150 350 500 500
Hoàng Minh Tuấn 15913,00 350 550 550 1450 1450
Hoàng Ngọc Tuấn 15915,00 75 275 225 575 600
Hoàng Như Tuấn 15917,00 625 800 475 1900 1900
Hoàng Quốc Tuấn 15919,00 175 550 275 1000 1000
Hoàng Văn Tuấn 15920,00 275 275 200 750 750
Hoàng Văn Tuấn 15921,00 275 500 450 1225 1250
Hoàng ViƠt Tuấn 15922,00 500 575 625 1700 1700
Hồ Đăng Tuấn 15923,00 275 350 300 925 950
Hồ Minh Tuấn 15925,00 100 350 225 675 700
Hồ Sỹ Tuấn 15926,00 150 250 250 650 650
Hồ Sỹ Tuấn 15927,00 250 500 400 1150 1150
Hồ Văn Tuấn 15928,00 425 425 350 1200 1200
Hồ Văn Tuấn 15929,00 275 375 300 950 950
Huỳnh Tuấn 15931,00 125 450 250 825 850
Huỳnh Đức Tuấn 15933,00 375 325 375 1075 1100
Huỳnh Ngọc Tuấn 15934,00 200 325 375 900 900
Huỳnh Tấn Tuấn 15937,00 600 550 350 1500 1500
Huỳnh Văn Tuấn 15938,00 475 525 350 1350 1350
Huỳnh Văn Tuấn 15939,00 275 350 300 925 950
Huỳnh Văn Thanh Tuấn 15940,00 75 325 375 775 800
Lă Anh Tuấn 15941,00 375 500 300 1175 1200
Lê Tuấn 15943,00 350 350 250 950 950
Lê Tuấn 15944,00 200 350 350 900 900
Lê Anh Tuấn 15945,00 575 650 700 1925 1950
Lê Anh Tuấn 15946,00 100 350 675 1125 1150
Lê Anh Tuấn 15947,00 500 425 350 1275 1300
Lê Anh Tuấn 15948,00 275 350 400 1025 1050
Lê Anh Tuấn 15949,00 575 550 500 1625 1650
Phạm Thanh Nghĩa 9565,00 375 350 250 975 1000
Phạm Văn Nghĩa 9566,00 300 250 275 825 850
Thái Hữu Nghĩa 9567,00 450 325 275 1050 1050
Tô Hoàng Nghĩa 9568,00 475 350 350 1175 1200
Tô Thanh Nghĩa 9569,00 600 575 375 1550 1550
Trần Công Nghĩa 9570,00 250 375 325 950 950
Trần Đa Nghĩa 9571,00 150 275 350 775 800
Trần Đức Nghĩa 9573,00 225 150 350 725 750
Trần Đức Nghĩa 9574,00 175 300 350 825 850
Trần Đức Đại Nghĩa 9575,00 575 350 525 1450 1450
Trần Hữu Nghĩa 9576,00 75 375 300 750 750
Trần Minh Nghĩa 9577,00 225 325 175 725 750
Trần Th̃ Nghĩa 9579,00 50 200 400 650 650
Trần Văn Nghĩa 9580,00 75 325 425 825 850
Trần Văn Nghĩa 9581,00 50 175 275 500 500
Trương Duy Nghĩa 9582,00 750 750 775 2275 2300
Trương Quốc Nghĩa 9583,00 450 575 525 1550 1550
Trương Văn Nghĩa 9584,00 575 650 700 1925 1950
Tơ Thanh Nghĩa 9586,00 0 225 325 550 550
Vơ Đ́nh Nghĩa 9587,00 0 250 250 500 500
Vơ Đ́nh Nghĩa 9588,00 650 450 450 1550 1550
Vơ Đức Nghĩa 9589,00 325 600 400 1325 1350
Vơ Đức Nghĩa 9590,00 200 350 250 800 800
Vơ Trung Nghĩa 9592,00 450 450 350 1250 1250
Vơ Trung Nghĩa 9593,00 500 575 550 1625 1650
Vơ Văn Nghĩa 9594,00 275 325 325 925 950
Bùi Phước Ngh̃ 9595,00 50 425 300 775 800
Đinh Quốc Ngh̃ 9596,00 525 675 425 1625 1650
Lê Văn Ngh̃ 9597,00 350 350 375 1075 1100
Nguyễn Văn Ngh̃ 9598,00 200 350 225 775 800
Thái Bá Ngh̃ 9599,00 0 250 250 500 500
Trần Hữu Ngh̃ 9600,00 450 525 525 1500 1500
Nguyễn Th̃ Ngoan 9601,00 125 400 350 875 900
Nguyễn Ngọc Ngoãn 9602,00 0 175 350 525 550
Mai Ngăi 9603,00 725 750 650 2125 2150
Đinh Duy Ngọ 9604,00 150 250 250 650 650
Nguyễn Văn Ngọ 9605,00 325 450 300 1075 1100
Bạch Th̃ Thanh Ngọc 9606,00 75 250 375 700 700
Bùi Thanh Ngọc 9607,00 125 375 275 775 800
Dương Minh Ngọc 9608,00 250 450 175 875 900
Dương Thanh Ngọc 9609,00 450 550 450 1450 1450
Dương Th̃ Mỹ Ngọc 9610,00 325 325 250 900 900
Đinh Th̃ Như Ngọc 9611,00 700 750 750 2200 2200
Nguyễn Hoàng Minh 8990,00 200 350 375 925 950
Nguyễn Hoàng Minh 8991,00 450 350 550 1350 1350
Nguyễn Hoàng Thanh Minh 8992,00 125 350 325 800 800
Nguyễn Hồng Minh 8993,00 125 325 225 675 700
Nguyễn Huệ Minh 8994,00 400 550 525 1475 1500
Nguyễn Huỳnh Khánh Minh 8995,00 350 425 575 1350 1350
Nguyễn Hữu Minh 8996,00 475 600 750 1825 1850
Nguyễn Hữu Minh 8997,00 300 500 525 1325 1350
Nguyễn Hữu Minh 8998,00 275 425 475 1175 1200
Nguyễn Hữu Nhật Minh 8999,00 275 450 350 1075 1100
Nguyễn Lê Minh 9000,00 475 575 550 1600 1600
Nguyễn Lê Minh 9001,00 650 675 650 1975 2000
Nguyễn Ngọc Minh 9002,00 525 675 575 1775 1800
Nguyễn Nguyên Thanh Minh 9003,00 300 475 325 1100 1100
Nguyễn Nhật Minh 9004,00 250 450 450 1150 1150
Nguyễn Nhật Minh 9005,00 100 200 250 550 550
Nguyễn Nhật Minh 9006,00 250 250 500 1000 1000
Nguyễn Nhật Minh 9007,00 550 575 550 1675 1700
Nguyễn Nho Minh 9008,00 400 550 500 1450 1450
Nguyễn Phước Minh 9009,00 625 500 500 1625 1650
Nguyễn Quang Minh 9010,00 650 700 575 1925 1950
Nguyễn Tấn Minh 9012,00 525 500 350 1375 1400
Nguyễn Thanh Minh 9013,00 525 550 350 1425 1450
Nguyễn Thanh Minh 9014,00 0 325 175 500 500
Nguyễn Thành Minh 9015,00 350 250 325 925 950
Nguyễn Thạc Minh 9016,00 50 250 300 600 600
Nguyễn Th̃ Hồng Minh 9017,00 175 350 300 825 850
Nguyễn Th̃ Thùy Minh 9018,00 150 250 350 750 750
Nguyễn Th̃ Thục Minh 9019,00 150 250 200 600 600
Nguyễn Văn Minh 9021,00 500 425 500 1425 1450
Nguyễn Văn Minh 9023,00 175 300 450 925 950
Nguyễn Văn Minh 9024,00 700 425 800 1925 1950
Nguyễn Văn Minh 9025,00 250 375 375 1000 1000
Nguyễn Văn Minh 9026,00 25 325 350 700 700
Nguyễn Văn Minh 9027,00 125 450 225 800 800
Nguyễn Văn Minh 9028,00 425 650 450 1525 1550
Nguyễn Văn Minh 9029,00 200 350 275 825 850
Nguyễn Văn Minh 9030,00 450 475 500 1425 1450
Nguyễn Văn Minh 9031,00 225 400 350 975 1000
Nguyễn Văn Minh 9032,00 525 350 350 1225 1250
Nguyễn Văn Minh 9033,00 325 350 475 1150 1150
Nguyễn Ṿ Hoàng Minh 9034,00 300 450 275 1025 1050
Phan Thanh Minh 9035,00 475 525 450 1450 1450
Phan Trương Hoàng Minh 9036,00 400 525 350 1275 1300
Nguyễn Văn Thành 12973,00 150 200 375 725 750
Nguyễn Văn Tuấn Thành 12974,00 300 450 225 975 1000
Nguyễn Ṿ Thành 12975,00 600 650 650 1900 1900
Nguyễn Xuân Thành 12976,00 550 575 425 1550 1550
Nguyễn Xuân Thành 12978,00 675 650 425 1750 1750
Nguyễn Xuân Thành 12979,00 150 275 275 700 700
Nguyễn Xuân Thành 12980,00 400 350 325 1075 1100
Nguyễn Xuân Thành 12981,00 300 500 450 1250 1250
Phạm Văn Thành 12983,00 225 350 300 875 900
Phan Bá Thành 12984,00 350 425 350 1125 1150
Phan Công Thành 12985,00 425 575 475 1475 1500
Phan Duy Thành 12986,00 625 400 325 1350 1350
Phan Dương Thành 12987,00 250 400 425 1075 1100
Phan Huy Thành 12988,00 325 550 450 1325 1350
Phan Hữu Thành 12989,00 75 275 275 625 650
Phan Quang Thành 12990