Sở giáo dục và đào tạo Bắc Ninh

THỜI KHÓA BIỂU LỚP BUỔI SÁNG NĂM HỌC 2010 - 2011

Trường THPT Quế Võ số 2

Học kỳ Học kỳ 1
Có giá trị từ ngày 23/08/2010

Lớp

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

1

2

3

4

5

1

2

3

4

5

1

2

3

4

5

1

2

3

4

5

1

2

3

4

5

1

2

3

4

10A01

C.C

T.Anh

TD

GDCD

Sử

Địa lý

Sinh

Toán

Hóa

Tin

T.Anh

CN

Văn

Văn

Văn

Toán

TD

Hóa

Toán

Toán

T.Anh

S.H

Tin

Địa lý

Hóa

Văn

10A02

C.C

Hóa

Toán

Tin

T.Anh

TD

Sử

Sinh

CN

Địa lý

Văn

Văn

Hóa

Tin

Địa lý

TD

Toán

Toán

T.Anh

S.H

Hóa

Văn

Văn

Toán

10A03

C.C

TD

Hóa

Toán

Toán

Hóa

Văn

CN

Tin

Toán

TD

T.Anh

Văn

Hóa

Toán

Văn

Văn

GDCD

S.H

Tin

Sử

Sinh

10A04

C.C

Văn

Văn

T.Anh Địa lý T.Anh

Văn

Văn

Hóa

T.Anh

Toán

Toán

Tin

CN

TD

Sinh

Toán

Hóa

Sử

Tin

Toán

S.H

Địa lý

Hóa

TD

GDCD

10A05

C.C

T.Anh GDCD

TD

Tin

Toán

Toán

Văn

Địa lý

Hóa

T.Anh Địa lý

Văn

Văn

Sử

T.Anh

Văn

Hóa

Toán

Tin

CN

T.Anh

Toán

S.H

Sinh

TD

Toán

10A06

C.C

T.Anh

Tin

Văn

Văn

TD

Toán

Toán

Văn

TD

Hóa

Toán

Toán

Địa lý Địa lý

Hóa

Sử

T.Anh

Toán

T.Anh

Văn

Sinh

CN

S.H

GDCD

Tin

T.Anh

10A07

C.C

Địa lý

T.Anh

Văn

Địa lý T.Anh

Toán

Toán

CN

Tin

Hóa

TD

Toán

TD

Toán

Sử

T.Anh

Văn

Sử

Sinh

T.Anh

Tin

S.H

Văn

Văn

GDCD

Hóa

10A08

C.C

Văn

Văn

Toán

Toán

CN

TD

TD

Văn

Hóa

T.Anh

Tin

Sử

Văn

Sinh

T.Anh

Toán

Toán

Tin

GDCD

S.H

T.Anh

Hóa

Sử

10A09

C.C

TD

T.Anh

Hóa

T.Anh

Toán

Toán

Sử

Văn

Địa lý

Văn

T.Anh

Toán

Tin

Sinh

Toán

Văn

Văn

T.Anh GDCD

Hóa

CN

Tin

S.H

Toán

Địa lý

TD

10A10

C.C

TD

T.Anh

Tin

Văn

Toán

T.Anh

Văn

Văn

Sử

Toán

TD

T.Anh

Hóa

GDCD

Tin

Toán

Toán

Văn

CN

Địa lý

Toán

S.H

Hóa

Sinh

T.Anh Địa lý

11A01

C.C

TD

Tin

T.Anh

Toán

TD

Văn

T.Anh

Sử

Sinh

Văn

Văn

GDCD

CN

Hóa

Toán

Sinh

Toán

Toán

Văn

Hóa

S.H

Địa lý

Hóa

T.Anh

Toán

11A02

C.C

T.Anh

Văn

Văn

Hóa

Sinh

Hóa

Văn

Toán

Toán

Sinh

Địa lý GDCD

TD

Tin

Hóa

Toán

CN

T.Anh

Văn

T.Anh

Sử

S.H

Toán

Toán

TD

11A03

C.C

T.Anh

TD

Văn

Văn

Văn

T.Anh

Sinh

Toán

TD

Toán

Toán

Sinh

Địa lý

Sử

Tin

T.Anh

Toán

Hóa

Hóa

Văn

CN

S.H

GDCD

Hóa

Toán

11A04

C.C

CN

Toán

T.Anh T.Anh

Hóa

Sinh

Văn

Toán

Toán

Sinh

GDCD

Hóa

Toán

Sử

Tin

Hóa

Toán

Văn

TD

Địa lý

S.H

Văn

Văn

TD

T.Anh

11A05

C.C

Toán

Toán

T.Anh T.Anh

Sinh

Văn

TD

Toán

T.Anh

Văn

Văn

Tin

Sinh

Văn

Văn

Toán

Hóa

GDCD Địa lý

TD

T.Anh

S.H

CN

Hóa

Toán

Sử

11A06

C.C

Toán

Văn

T.Anh

Sinh

Hóa

T.Anh

Văn

Văn

Văn

Sử

Tin

Địa lý

Toán

Sinh

T.Anh

GDCD

Hóa

TD

Văn

Toán

Toán

S.H

TD

T.Anh

CN

Toán

11A07

C.C

Toán

Toán

T.Anh

Sử

Địa lý

Hóa

T.Anh

Sinh

Văn

Sinh

Hóa

GDCD

Văn

Văn

Toán

T.Anh

CN

TD

Văn

S.H

Sử

TD

Tin

Toán

11A08

C.C

Văn

Văn

T.Anh

Toán

Văn

TD

Hóa

T.Anh

Tin

Hóa

TD

Sử

T.Anh

Sinh

Địa lý

Văn

Sử

CN

Toán

S.H

Sinh

11A09

C.C

Sử

Văn

Văn

Văn

T.Anh

Toán

Sinh

Toán

Toán

T.Anh

Văn

CN

Hóa

GDCD

Sinh

Toán

TD

T.Anh

Văn

S.H

TD

11A10

C.C

Sinh

Văn

T.Anh

Văn

Toán GDCD T.Anh

12A01

C.C

Văn

Văn

Hóa

Toán

Hóa

Toán GDCD

12A02

C.C

Sử

Hóa

TD

GDCD

TD

Toán

12A03

C.C

Toán

Toán

T.Anh

Hóa

Sinh

Văn

12A04

C.C

Văn

Văn

Hóa

Toán

GDCD

TD

12A05

C.C

TD

Sử

Hóa

Địa lý

Tin

Toán

12A06

C.C

Tin

T.Anh

Hóa

Sử

TD

Sinh

12A07

C.C

Toán

Toán

T.Anh

Văn

Văn

12A08

C.C

Sinh

12A09

C.C

Tin

12A10

C.C

T.Anh

T.Anh Địa lý

TD

Địa lý T.Anh

GDCD Địa lý

GDCD Toán
TD

Sử

T.Anh Địa lý

T.Anh Địa lý Địa lý

T.Anh Địa lý

T.Anh GDCD

T.Anh Địa lý

GDCD Toán
Tin

Toán

Toán
Hóa

Hóa

Hóa

TD

Sử

Văn

Văn

Văn

Địa lý

Sinh

Toán

CN

T.Anh

Toán

Toán

S.H

T.Anh

TD

Toán

Tin

T.Anh

Tin

TD

Sinh

T.Anh

Toán

Toán

Sử

Văn

Địa lý

Sinh

TD

T.Anh

S.H

Toán

CN

Sử

Hóa

Toán

Văn

T.Anh

Sinh

CN

Sử

Địa lý T.Anh

Tin

Hóa

Toán

Toán

Văn

Văn

S.H

Sinh

Hóa

Toán

T.Anh

Địa lý T.Anh

CN

TD

T.Anh

Tin

Toán

TD

Văn

Văn

Hóa

Toán

Hóa

Sử

Sinh

S.H

GDCD

Sử

Toán

Sử

CN

Toán

T.Anh

Địa lý

Toán

Toán

T.Anh

TD

Tin

Sinh

Hóa

T.Anh

Văn

S.H

Sử

Toán

Hóa

Toán GDCD

Văn

Địa lý

CN

T.Anh

Hóa

Toán

Toán

T.Anh

Văn

Sinh

TD

Văn

Văn

S.H

Sử

Sinh

T.Anh

Toán

CN

T.Anh

Toán

Toán

T.Anh

Hóa

Sinh

Toán

Toán

T.Anh

Văn

Văn

Toán

Địa lý

TD

S.H

Văn

Văn

GDCD

Sử

Văn

Tin

Toán

Hóa

TD

T.Anh

Toán

Sinh

Hóa

TD

Văn

Sử

CN

GDCD

S.H

T.Anh

Toán

Sử

Sinh

Văn

Sinh

Văn

Toán

Toán

Hóa

Văn

Văn

Toán

T.Anh

Văn

TD

Sinh

Sử

Văn

T.Anh

Văn

Văn

Toán

Hóa

T.Anh Địa lý

Văn

CN

Sinh

Sinh

T.Anh

Toán

Văn

Văn

T.Anh Địa lý

T.Anh T.Anh

Hóa

Địa lý T.Anh

TD

Tin

Toán

Sử

Hóa

T.Anh

S.H

Toán

Sử

Sinh

CN

Toán

Sử

CN

Toán

Toán

TD

T.Anh

S.H

Hóa

Sinh

T.Anh

Toán

Toán

Sử

T.Anh

TD

GDCD

Văn

S.H

Toán

Toán

Hóa

Tin

12A11

C.C

Hóa

T.Anh

Sử

Sinh

Sinh

T.Anh

Tin

TD

Toán

Toán

Toán

Hóa

Văn

12A12

C.C

Toán

Sử

Sinh

T.Anh

Tin

TD

Văn

Văn

Văn

Hóa

Sinh

CN

T.Anh T.Anh

Văn

TD

TD

Toán

Địa lý T.Anh
Toán

Văn

Toán

Sử

T.Anh

S.H

Toán

Toán

CN

Hóa

S.H

Toán GDCD
Sử

Văn

Văn

T.Anh Địa lý GDCD

THỜI KHÓA BIỂU LỚP BUỔI SÁNG NĂM HỌC 2010 - 2011
Học kỳ Học kỳ 1

Sở giáo dục và đào tạo Bắc Ninh
Trường THPT Quế Võ số 2

Có giá trị từ ngày 23/08/2010
G.Viên

Thứ 2
1

Cảnh

C.C

Đỉnh

C.C

Huân

C.C

Long.H

C.C

Nhân

C.C

Quang

C.C

Khiết

C.C

Loan

C.C

Mến

C.C

2

3
10A03

10A02 12A02

Thứ 3
4

5

1

2

3

12A01 11A02 12A01

11A02 10A03

12A06 12A03

11A04

Thứ 4
4

12A08

12A11

11A07

11A02
12A12 12A11 12A11

11A08

11A07
10A01

12A03

C.C

12A05 12A08

12A02

12A06

12A02 12A04

C.C

10A03 12A10

10A01

12A09

10A02 12A12 12A11

10A10 10A09

10A05

10A06

10A08

C.C

11A01 11A03

C.C

11A04

C.C

11A02 11A01
11A09 11A07

12A12 12A07 12A06

11A05 12A09 12A04

12A01

10A10 10A07

11A01 11A08 11A05

11A03 11A10

12A06 12A10

12A03 12A04

Thanh

C.C

10A04 10A10

11A09

C.C

10A08

12A04

11A05

C.C

Uyên

11A08

C.C

10A01

C.C

12A09 10A06

Hiệp.T

C.C

12A06

C.C

Dung.T

C.C

4

5

11A01

S.H

S.H

12A12

10A08 10A05

10A06

10A04

10A08

10A07 10A06
12A04 12A01

12A03

12A03 12A07 12A08

12A04

12A05

10A03 12A12 12A11

10A01

10A02 12A10 12A09

12A12

12A05

10A02

12A12 12A11
12A05

12A07

11A01 10A02
12A12

10A05

10A05 12A05 12A05

3

4

10A02

12A02 11A03 12A04

10A10

10A04 10A08 10A07

12A09

11A05 12A10 11A09

11A08

12A05 12A08 12A07

S.H

10A05

10A10

S.H

12A02

12A09

S.H

12A01

10A03

12A06

10A07 10A04

10A05 10A04 10A09

11A09 11A05 11A04

12A09

11A08

11A03

12A07

S.H

12A12

S.H

10A10

10A09

S.H
10A06

11A07

12A02 12A08 11A01

12A03

11A07

10A01 12A06

12A12 10A02

10A01 12A06

10A07

10A03 10A04

10A05

12A03 10A09

10A08 10A10 12A02
11A03 11A04
12A05 12A05 12A12

11A09

11A10 11A04 11A02

11A05

12A01 11A06 12A08

S.H

S.H
10A03

11A05

12A01 12A02 12A08

11A06 11A05 11A02

11A07

S.H

12A11 11A03 11A02
12A07

12A01

11A06

S.H

11A04 11A02

12A04 12A07

11A08 10A01

S.H

11A07

10A05

11A08 11A06
12A01

2

11A01 10A01 12A01

11A10

12A11 12A10
12A03 10A03

11A01 12A01

10A05
10A10

11A03

1

11A01

10A04 11A09 10A10

11A06

12A02
10A02

11A04
12A09

10A07

11A01

Hằng.T

Thắng

11A09 12A05

Thứ 7

11A10
11A04 12A10

C.C
C.C

11A08

11A10

10A09 10A07

Nghị

3

10A09

10A04

10A04

Khải

Sáng

11A05 11A06

11A09 11A01 11A02

10A03 10A01

Hương,L

12A10 11A09

12A05 12A02 12A11

10A02

C.C

11A03 12A04

11A10

10A07

C.C

12A02 11A03

11A08 11A02

C.C

Huệ

2

12A03 12A08

10A05 10A04

11A06

10A06 10A08

1

12A03 11A04

12A01 11A05

11A06
12A07 12A03

5

10A06

10A09

12A10 12A10 12A02

C.C

Hòa

12A07

4

10A03 10A01

11A04 11A03

Hải.CN

C.C

3
11A01

12A05
11A07 12A09

Hiệp.CN

Cường

2

Thứ 6

11A06 11A07

Giang.CN

C.C

12A11

10A02

Hải.TD

Hà.CN

1

10A07 10A08 10A10

11A10 11A10 11A08

11A03 11A04
12A06

Giang.TD

Nguyệt

5

12A06 11A04

12A12
11A06

11A10

4

10A02

C.C

C.C

12A07

12A05 10A09

12A08

3

11A02

10A04 10A05 10A06

C.C

C.C

2

12A04

Thành

Thọ

1

10A01

Nhung

Thư

5

Thứ 5

12A08 12A04

S.H

12A12 12A12

12A04

10A03 12A03 12A09

10A09

10A08 10A06 10A05

10A03

10A06

10A01

11A09 11A07 11A10

S.H
S.H

12A05
10A04

10A07

10A08

10A09

S.H

10A02
12A12 10A05

11A03 11A02

10A05

S.H

12A10

10A05 12A05

THỜI KHÓA BIỂU LỚP BUỔI SÁNG NĂM HỌC 2010 - 2011
Học kỳ Học kỳ 1

Sở giáo dục và đào tạo Bắc Ninh
Trường THPT Quế Võ số 2

Có giá trị từ ngày 23/08/2010
G.Viên

Thứ 2
1

2

3

Hay

C.C

11A07 11A07

Hưởng

C.C

10A02

Kiên

Thứ 3
4

5

1

2

3

Thứ 4
4

5

10A09 10A09 11A09
12A01

1

2

3

11A09 11A09

Thứ 5
4

5

1

10A09

2

3

Thứ 6
4

10A09 11A07

12A01 12A02 12A02

5

1

2

3

Thứ 7
4

12A01 12A01

12A02

12A02 10A02 10A02

C.C

10A08 10A08 10A10

10A06 10A06 10A07

10A07 10A10

10A06 10A06 10A07

10A07 10A10

10A10 10A06

10A08 10A08

10A10

C.C

10A03

10A03

10A01

12A06 12A06

10A04 10A04 10A03

12A06 12A06 10A01

10A04 10A03

12A06 10A01 10A01

10A04

Nga

C.C

11A01

11A10

11A02

11A02

11A02

11A01 11A10

11A01 11A01 11A10

11A10

12A08 12A08 11A03

11A05

C.C

11A05

Nhật

11A05

C.C

12A03 12A03

12A09 12A04

Tài

C.C

12A07 12A07

11A08

Vinh

C.C

11A06 11A04

Hân

C.C

Hiền

C.C

10A10

11A03

11A03

12A04
12A07

11A07 11A04 11A04

12A11 12A11 12A11

12A07

11A04 11A04

12A10

10A10 11A07 10A08

11A07

10A06

12A09

Hợi

C.C

12A07 12A12

Long.A

C.C

10A09 10A04 10A09

10A04

12A08

11A05

11A03 12A08

12A09 12A03

12A04 12A04 12A09

12A03

10A04

11A04

12A10

12A09

12A04

10A10 10A08
12A04

12A02 12A07

12A05 12A12

12A12 12A02 12A05

11A02 12A11

11A06 11A01

12A11 11A06

11A01

11A06

C.C

11A03

10A07 10A03 10A02

11A03 10A07

10A03

10A02 10A03 11A03

Thùy

11A08 11A10

C.C

10A05 12A06

Trang

C.C

12A10

Hà.Đ

C.C

10A07 11A09

Hán

C.C

Hằng.Đ

C.C

Hạp

12A03 11A05 11A05

C.C

10A05

C.C

12A09

Hương.GD

C.C

Hải.S

C.C

Mừng.S

C.C
C.C

C.C

Hoa

C.C

Huyền.V

C.C

12A01

11A07

12A04

12A02 11A10 11A08

12A07 12A01

10A03 12A08 10A04

10A01 12A10

10A05 10A03 10A02

10A05

10A06

10A06 12A09

12A11 10A02

10A09

10A10
12A04

12A09 12A10

10A04 10A04

12A09

12A09

11A10 10A10 11A10

10A10 10A10

10A09

10A09

S.H

10A08

11A08

10A03

11A06
10A10 11A04
12A09 10A06

12A07

11A02

12A11

12A12 12A05 12A02

10A02

11A08 11A10 11A09

10A01

10A05

12A08

S.H

11A05

12A01

S.H

10A09

11A09

11A06 11A05

11A03 11A04 12A01

11A08

12A03

12A09 12A10

10A07 10A04

11A04
10A03

10A08

12A10

12A07

12A09 12A10 12A10

11A07
12A12 12A12 12A08

12A08 10A05 10A05

11A03 11A03 11A03

11A05 11A06

11A06 11A06 11A05

11A05

S.H

11A02

S.H
12A10

11A10

10A09 10A10

10A06

10A07 10A04

12A03

12A11 12A06 12A12

11A03

11A08

11A07

12A03 12A01 11A05

12A12

12A04 10A03 10A08

12A05

12A08 12A07 12A06

10A09

S.H

10A09 10A10

10A01 10A01
11A07 11A07 10A03

10A05 12A12

10A01 12A12

11A01

10A06
10A08 10A07

12A08

11A10

10A04

11A01

11A10 11A10

S.H

11A08 12A06

11A10 11A08 12A02

10A05

11A06 11A01

10A07

11A02 11A04 11A07

10A02 10A02 10A01

11A06

12A09

12A08 12A07 12A11

11A08 11A08

12A04 12A03

12A10

12A04

11A05 10A10
10A10 10A02

10A02 12A09

11A05 11A03

12A10

10A06

12A05

10A01

11A02 11A10 11A01

12A08

12A07 11A08 11A08

S.H

12A10

11A06 11A03

10A01

12A11 12A06

12A05
10A04 10A04

Hiếu

12A03

11A01 11A06

11A02

12A11

11A06

12A08 10A05 12A06

10A08 10A08 12A05

12A10

C.C

C.C

12A03

12A04 12A01

12A02 10A02

S.H

11A06

10A07

12A01 11A05 12A10

12A02

4

12A01

S.H

11A04

11A02 12A11

10A07 12A03

12A08

3

11A08

12A07

12A05 11A07

12A12

C.C

C.C

12A06

11A09 11A07

Tiến

Hải.V

10A01 11A09 11A08

12A08 12A08 10A05

11A10
12A02

Dung.V

Hằng.V

12A10

11A08

12A06

10A09 11A02

Hòe

Phúc

11A09 11A10

2

10A09

C.C

11A09 10A01

10A06

10A09

C.C

12A10

S.H

11A07 10A08

Thái

Thúy

12A09 12A09
12A11

11A06

1

10A09 11A09 11A07

Lợi

Nghĩa

5

11A09

12A08 10A05
11A05 11A05

10A02 10A02 10A01
11A08

10A03 10A03

11A07

S.H

12A12
11A06 11A03

S.H

THỜI KHÓA BIỂU LỚP BUỔI SÁNG NĂM HỌC 2010 - 2011
Học kỳ Học kỳ 1

Sở giáo dục và đào tạo Bắc Ninh
Trường THPT Quế Võ số 2

Có giá trị từ ngày 23/08/2010
G.Viên

Thứ 2
1

2

3

Thứ 3
4

5

1

Oanh

C.C

12A01 12A01

10A06 10A06

Phương

C.C

12A04 12A04

12A07 12A07

Thủy

C.C

11A02

11A02 11A09 11A09

Thương

C.C

10A08 10A08

10A07

2
12A03

3

Thứ 4
4

5

10A06

12A02

1

2

3

Thứ 5
4

5

2

3

12A03 12A03

12A07
11A09 11A02 11A01

1

11A04

Thứ 6
4

5

12A01

12A07

12A06 12A06

12A11 10A08

12A05 10A07

11A01 11A01 11A09
12A05

10A08 12A11

1

2

3

10A06 12A02

Thứ 7
4

12A04
11A02 11A04 11A01
12A05 12A05

5

1

2

3

4

S.H

12A06

12A06

11A04

11A04

10A07

10A07 12A11 12A11

12A02

11A09

Sign up to vote on this title
UsefulNot useful