You are on page 1of 62

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI

TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ
DANH SÁCH VÀ KẾT QUẢ THI
KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ ĐỐI VỚI SINH VIÊN KHÔNG CHUYÊN TIẾNG ANH TRONG ĐHQGHN

Ngày thi: 17.03.2018 Địa điểm: Trường THPT CNN - ĐHNN Phòng thi: 01 (P.202)

Mã đề Ký nộp bài môn Điểm môn
STT SBD MSSV Họ và tên Ngày sinh Giới tính Khóa/ Ngành Khoa Trường
thi
Ghi chú
Đọc Nghe Viết Nói Viết Nói
1 120001 15040931 Bùi Thị Minh An 17.10.1997 Nữ QH2015.F.F NN&VH Pháp ĐHNN
2 120002 15034668 Hồ Thị An 25.02.1997 Nữ QH2015.X.VNH VNH XHNV
3 120003 15061002 Đặng Thị Ngọc Anh 05.09.1997 Nữ QH2015.L Luật ĐHQG
4 120004 14032232 Đặng Tuấn Anh 21.12.1994 Nam QH2014.X.KHCT KHCT XHNV
5 120005 17071228 Đinh Hải Anh 29.01.1999 Nữ QH2017.Q Quốc Tế ĐHQG
6 120006 17071005 Lê Nguyễn Minh Anh 26.04.1999 Nữ QH2017.Q Quốc Tế ĐHQG
7 120007 17071008 Mai Diệp Anh 21.10.1999 Nữ QH.2017-Q Quốc Tế ĐHQG
8 120008 14030872 Nguyễn Hoàng Anh 04.06.1996 Nữ QH2014.X.LTH LTH XHNV
9 120009 17072063 Nguyễn Lan Anh 22.05.1999 Nữ QH.2017-Q Quốc Tế ĐHQG
10 120010 14030009 Nguyễn Ngọc Anh 20.09.1996 Nữ QH2014.X.LTH LTH XHNV
11 120011 14061003 Nguyễn Thị Anh 28.10.1995 Nữ QH2014.L Luật ĐHQG
12 120012 14030533 Nguyễn Thị Anh 10.10.1996 Nữ QH2014.X.Sử Lịch sử XHNV
13 120013 14030570 Nguyễn Thị Lan Anh 10.04.1996 Nữ QH2014.X.QLNL KHQL XHNV
14 120014 16071142 Nguyễn Thị Lan Anh 28.02.1998 Nữ QH2016.Q Quốc Tế ĐHQG
15 120015 17071015 Nguyễn Thị Ngọc Anh 21.11.1999 Nữ QH2017.Q Quốc Tế ĐHQG
16 120016 17071236 Nguyễn Thị Ngọc Anh 25.12.1999 Nữ QH2017.Q Quốc Tế ĐHQG
17 120017 15000254 Nguyễn Trịnh Bảo Anh 13.12.1997 Nữ QH2015.T.VL VL KHTN
18 120018 14000036 Nguyễn Tú Anh 20.03.1996 Nam QH2014.T.Hóa Hóa KHTN
19 120019 14020008 Nguyễn Tuấn Anh 20.11.1996 Nam QH2014.I/CQ ĐTVT ĐHCN
20 120020 17021207 Nguyễn Tuấn Anh 27.12.1999 Nam QH2017.I/CQ CNTT ĐHCN
21 120021 17071377 Nguyễn Việt Anh 01.04.1999 Nam QH2017.Q Quốc Tế ĐHQG
22 120022 14000041 Phạm Tuấn Anh 14.11.1996 Nam QH2014.T.Hóa Hóa KHTN
23 120023 14041025 Phùng Thị Lan Anh 23.02.1996 Nữ QH2014.F.F NN&VH Pháp ĐHNN
24 120024 15046153 Trần Nguyệt Anh 20.01.1997 Nữ QH2015.F.C NN&VH Trung Quốc ĐHNN
25 120025 17071378 Trần Quang Anh 01.06.1999 Nam QH2017.Q Quốc Tế ĐHQG
26 120026 17071022 Trần Thụy Minh Anh 29.03.1999 Nữ QH2017.Q Quốc tế ĐHQG
27 120027 17071241 Trương Công Tiến Anh 23.09.1999 Nam QH2017.Q Quốc tế ĐHQG
28 120028 16030906 Vũ Thị Như Anh 25.05.1997 Nữ QH2016.X.DL Du lịch học XHNV

Danh sách gồm: sinh viên
Số thí sinh dự thi môn Đọc hiểu…………….; Nghe hiểu:……...…..; Viết………………; Nói:……………..
Giám thị :……………………………………………………………. Hà Nội, ngày 17 tháng 03 năm 2018
Giám khảo Nói :………………………………………………….. CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI
Giám khảo Viết 01:………………………………………………….
Giám khảo Viết 02:………………………………………………….
Thư ký HĐ tổ chức thi:…………………………………………….
Thư ký HĐ chấm thi:………………………………………………. ĐỖ TUẤN MINH

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ
DANH SÁCH VÀ KẾT QUẢ THI
KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ ĐỐI VỚI SINH VIÊN KHÔNG CHUYÊN TIẾNG ANH TRONG ĐHQGHN

Ngày thi: 17.03.2018 Địa điểm: Trường THPT CNN - ĐHNN Phòng thi: 02 (P.203)

Mã đề Ký nộp bài môn Điểm môn
STT SBD MSSV Họ và tên Ngày sinh Giới tính Khóa/ Ngành Khoa Trường
thi
Ghi chú
Đọc Nghe Viết Nói Viết Nói
1 120029 17071027 Lã Hải Ánh 08.04.1997 Nam QH2017.Q Quốc tế ĐHQG
2 120030 13030029 Nguyễn Thị Ánh 04.10.1995 Nữ QH2013.X.ĐPH ĐPH XHNV
3 120031 14030943 Vũ Ngọc Ánh 29.12.1995 Nữ QH2014.X.KHQL KHQL XHNV
4 120032 14020015 Trần Quốc Bảo 01.07.1996 Nam QH2014.I/CQ CHKT ĐHCN
5 120033 16031169 Bùi Thị Bích 03.08.1998 Nữ QH2016.X.TLH TLH XHNV
6 120034 14061006 Nguyễn Thị Bích 11.08.1996 Nữ QH2014.X.ĐPH ĐPH XHNV
7 120035 14061008 Sằm Thị BÍch 03.01.1995 Nữ QH2014.L Luật ĐHQG
8 120036 13000101 Vũ Thị Bích 12.05.1995 Nữ QH2013.T.Địa Lý Địa Lý KHTN
9 120037 14002021 Lê Thị Bình 24.03.1996 Nữ QH2014.T.Sinh Sinh học KHTN
10 120038 14050008 Nguyễn Thanh Bình 20.06.1996 Nam QH2014.E.QTKD QTKD ĐHKT
11 120039 14020026 Nguyễn Xuân Bình 19.01.1996 Nam QH2014.I/CQ ĐTVT ĐHCN
12 120040 14030036 Vũ Thị Thanh Bình 06.11.1996 Nữ QH2014.X.VNH VNH XHNV
13 120041 14030038 Đặng Văn Ca 17.03.1994 Nam QH2014.X.VNH VNH XHNV
14 120042 14030040 Hà Thị Cân 12.09.1996 Nữ QH2014.X.CTH CTH XHNV
15 120043 17071245 Phạm Vũ Minh Châu 14.07.1999 Nữ QH2017.Q Quốc tế ĐHQG
16 120044 17071035 Đào Chí Công 22.10.1999 Nam QH.2017-Q Quốc Tế ĐHQG
17 120045 14020046 Trần Văn Công 31.10.1995 Nam QH2014.I/CQ Cơ Kỹ thuật ĐHCN
18 120046 15034494 Hoàng Quốc Cử 02.01.1996 Nam QH2015.X.DL Du lịch XHNV
19 120047 14020050 Trần Đình Cương 01.08.1996 Nam QH2014.I/CQ CHKT ĐHCN
20 120048 17072046 Trịnh Minh Cương 03.08.1999 Nam QH2017.Q Quốc tế ĐHQG
21 120049 17001051 Dương Trọng Cường 24.10.1999 Nam QH2017.T.VL VL KHTN
22 120050 14020704 Mai Văn Cường 20.03.1996 Nam QH2014.I/CQ Cơ Kỹ thuật ĐHCN
23 120051 17021213 Nguyễn Quốc Cường 06.04.1999 Nam QH2017.I/CQ CNTT ĐHCN
24 120052 14020057 Phạm Hữu Cường 03.09.1996 Nam QH2014.I/CQ CNTT ĐHCN
25 120053 14000109 Tống Kiên Cường 06.07.1996 Nam QH2014.T.Vật Lý Vật Lý KHTN
26 120054 14020089 Dương Văn Đại 29.02.1996 Nam QH2014.I/CQ CHKT ĐHCN
27 120055 14020092 Phạm Văn Đại 17.10.1996 Nam QH2014.I/CQ CNTT ĐHCN
28 120056 17000807 Bùi Hải Đăng 21.05.1999 Nam QH2017.T.MT&KHTT Toán-Cơ-Tin XHNV
Danh sách gồm: sinh viên
Số thí sinh dự thi môn Đọc hiểu…………….; Nghe hiểu:……...…..; Viết………………; Nói:……………..
Giám thị :……………………………………………………………. Hà Nội, ngày 17 tháng 03 năm 2018
Giám khảo Nói :………………………………………………….. CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI
Giám khảo Viết 01:………………………………………………….
Giám khảo Viết 02:………………………………………………….
Thư ký HĐ tổ chức thi:…………………………………………….
Thư ký HĐ chấm thi:………………………………………………. ĐỖ TUẤN MINH

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ
DANH SÁCH VÀ KẾT QUẢ THI
KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ ĐỐI VỚI SINH VIÊN KHÔNG CHUYÊN TIẾNG ANH TRONG ĐHQGHN

Ngày thi: 17.03.2018 Địa điểm: Trường THPT CNN - ĐHNN Phòng thi: 03 (P.204)

Mã đề Ký nộp bài môn Điểm môn
STT SBD MSSV Họ và tên Ngày sinh Giới tính Khóa/ Ngành Khoa Trường
thi
Ghi chú
Đọc Nghe Viết Nói Viết Nói
1 120057 17021233 Phạm Vương Đăng 04.08.1999 Nam QH2017.I/CQ CNTT ĐHCN
2 120058 14002565 Đinh Thị Đào 06.07.1995 Nữ QH2014.T.ĐC Địa Chất KHTN
3 120059 17071249 Đoàn Tiến Đạt 13.08.1999 Nam QH2017.Q Quốc Tế ĐHQG
4 120060 17020677 Phạm Tiến Đạt 18.08.1999 Nam QH2017.I/CQ CNTT ĐHCN
5 120061 16000728 Nguyễn Ngọc Diệp 07.02.1998 Nữ QH2016.T.Địa Lý Địa Lý KHTN
6 120062 16041126 Lê Thị Điệp 15.11.1998 Nữ QH2016.F.C NN&VH TQ ĐHNN
7 120063 14030061 Phan Thị Dinh 03.12.1996 Nữ QH2014.X.QLNL KHQL XHNV
8 120064 14031239 Đồng Thị Thùy Dung 19.08.1995 Nữ QH2014.X.Triết Triết XHNV
9 120065 14002036 Nguyễn Thị Dung 26.07.1996 Nữ QH2014.T.MT MT KHTN
10 120066 17071041 Nguyễn Thị Ngọc Dung 27.06.1999 Nữ QH2017.Q Quốc Tế ĐHQG
11 120067 17041189 Nguyễn Thùy Dung 25.06.1999 Nữ QH2017.F.J4 NN&VH Nhật bản ĐHNN
12 120068 15031962 Nông Thị Dung 22.09.1996 Nữ QH2015.X.VNH VNH XHNV
13 120069 17021218 Đoàn Đình Dũng 17.04.1999 Nam QH2017.I/CQ CNTT ĐHCN
14 120070 17071042 Nguyễn Hữu Việt Dũng 13.05.1999 Nam QH2017.Q Quốc tế ĐHQG
15 120071 16041694 Nguyễn Lê Dũng 23.07.1998 Nam QH2016.F.J NN&VH Nhật ĐHNN
16 120072 17071043 Nguyễn Mạnh Dũng 11.04.1999 Nam QH.2017-Q Quốc Tế ĐHQG
17 120073 14020623 Phạm Đức Dũng 02.03.1996 Nam QH2014.I/CQ CNTT ĐHCN
18 120074 14020077 Trần Mạnh Dũng 06.11.1996 Nam QH2014.I/CQ Cơ Kỹ thuật ĐHCN
19 120075 16041499 Vũ Thùy Dương 10.11.1998 Nữ QH2016.F.J NN&VH Nhật ĐHNN
20 120076 17021229 Vũ Trọng Dương 03.10.1999 Nam QH2017.I/CQ CNTT ĐHCN
21 120077 17071254 Nguyễn Hữu Duy 12.03.1999 Nam QH2017.Q Quốc Tế ĐHQG
22 120078 16003280 Nguyễn Khương Duy 09.07.1998 Nam QH2016.T.CNSinh Sinh học KHTN
23 120079 17021222 Nguyễn Tuấn Duy 31.07.1999 Nam QH2017.I/CQ CNTT ĐHCN
24 120080 17071349 Vũ Minh Duy 25.07.1999 Nam QH2017.Q Quốc tế ĐHQG
25 120081 14020891 Vũ Văn Duy 28.01.1996 Nam QH2014.I/CQ VLKT ĐHCN
26 120082 17071049 Nguyễn Thị Duyên 08.06.1999 Nữ QH2017.Q Quốc Tế ĐHQG
27 120083 14050020 Vũ Thị Kim Duyên 06.03.1996 Nữ QH2014.E.QTKD QTKD ĐHKT
28 120084 14060011 Nguyễn Thị Duyến 15.01.1996 Nữ QH2014.L Luật ĐHQG
Danh sách gồm: sinh viên
Số thí sinh dự thi môn Đọc hiểu…………….; Nghe hiểu:……...…..; Viết………………; Nói:……………..
Giám thị :……………………………………………………………. Hà Nội, ngày 17 tháng 03 năm 2018
Giám khảo Nói :………………………………………………….. CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI
Giám khảo Viết 01:………………………………………………….
Giám khảo Viết 02:………………………………………………….
Thư ký HĐ tổ chức thi:…………………………………………….
Thư ký HĐ chấm thi:………………………………………………. ĐỖ TUẤN MINH

SPSử Lịch Sử ĐHGD Danh sách gồm: sinh viên Số thí sinh dự thi môn Đọc hiểu…………….04.QTH QTH XHNV 3 120087 14031879 Nguyễn Thu Giang 06. Nói:…………….KT KT ĐHKT 24 120108 17061050 Đỗ Thị Thu Hằng 18.12.07.1998 Nữ QH2016.ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ DANH SÁCH VÀ KẾT QUẢ THI KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ ĐỐI VỚI SINH VIÊN KHÔNG CHUYÊN TIẾNG ANH TRONG ĐHQGHN Ngày thi: 17..03.06.10.F. Giám thị :…………………………………………………………….X.2018 Địa điểm: Trường THPT CNN .E.S.01.Q Quốc Tế ĐHQG 15 120099 17071257 Nguyễn Thu Hà 21.1995 Nữ QH2014.ĐPH ĐPH XHNV 28 120112 14011115 Nguyễn Mỹ Hạnh 16.2017-Q Quốc Tế ĐHQG 5 120089 17071053 Phạm Hương Giang 07.02.11.X.11.1999 Nữ QH2017.06.VL VL KHTN 9 120093 14031180 Đỗ Thị Thu Hà 07.1997 Nữ QH2017.2017-Q Quốc Tế ĐHQG 27 120111 13030659 Nguyễn Thị Hằng 16. ngày 17 tháng 03 năm 2018 Giám khảo Nói :………………………………………………….08.SPToán Toán ĐHGD 23 120107 16050373 Đào Thị Thanh Hằng 06.1996 Nam QH2014.X.Q Quốc tế ĐHQG 26 120110 17071059 Nguyễn Thanh Hằng 28.08.….X.11. Viết……………….1999 Nữ QH2017.Q Quốc tế ĐHQG 16 120100 14041030 Phùng Thu Hà 13. Nghe hiểu:…….F NN&VH Pháp ĐHNN 17 120101 17041242 Trần Thị Hà 06.ĐHNN Phòng thi: 04 (P.1996 Nữ QH2014.TLH TLH XHNV 2 120086 17031415 Bùi Thị Thu Giang 01.X.T.1996 Nam QH2014.Địa Địa Lý KHTN 14 120098 17071058 Nguyễn Thị Thu Hà 26. Thư ký HĐ tổ chức thi:…………………………………………….1995 Nam QH2014.1999 Nữ QH.1996 Nữ QH2014.1994 Nữ QH2012.1996 Nữ QH2014.. Hà Nội. CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI Giám khảo Viết 01:………………………………………………….I/CQ ĐTVT ĐHCN 20 120104 14020147 Trịnh Văn Hải 01.L Luật ĐHQG 13 120097 14000203 Lê Thị Thúy Hà 13.12.I/CQ ĐTVT ĐHCN 8 120092 13000274 Bùi Mạnh Hà 10.1999 Nữ QH2017..03.1998 Nữ QH2017..QLNL KHQL XHNV 10 120094 14050503 Hà Thị Hà 24.03.1999 Nam QH2017.ĐPH ĐPH XHNV 22 120106 17010116 Bùi Thị Mỹ Hằng 12.12.I/CQ Cơ Kỹ thuật ĐHCN 21 120105 14030109 Nguyễn Thị Ngọc Hân 02.E.06.01.1996 Nữ QH2014.12.11.11.S.1995 Nữ QH2013. ĐỖ TUẤN MINH .1995 Nữ QH2014.1996 Nữ QH2014.T.1999 Nữ QH.1996 Nữ QH2014.03.CTH KHCT XHNV 7 120091 14020128 Phạm Văn Giáp 05.1999 Nữ QH2017.X.02. Thư ký HĐ chấm thi:……………………………………………….L Luật ĐHQG 25 120109 17071258 Hoàng Thị Thúy Hằng 21..03.1995 Nữ QH2013.KTQT KTQT ĐHKT 11 120095 16030055 Lã Thu Hà 31.205) Mã đề Ký nộp bài môn Điểm môn STT SBD MSSV Họ và tên Ngày sinh Giới tính Khóa/ Ngành Khoa Trường thi Ghi chú Đọc Nghe Viết Nói Viết Nói 1 120085 12030103 Hoàng Thị Minh Giám 01.05.1999 Nữ QH2017.1995 Nam QH2013.01.TLH TLH XHNV 19 120103 17020503 Phùng Đông Hải 14.BC Báo Chí XHNV 12 120096 13061014 Lê Thị Hà 15.X.NHOC Nhân học XHNV 4 120088 17071256 Nguyễn Trà Giang 13.X.1999 Nữ QH2017. Giám khảo Viết 02:…………………………………………………..J4 NN&VH Nhật bản ĐHNN 18 120102 14030093 Nguyễn Thị Hải 08.X.01.1998 Nữ QH2016..F.Q Quốc tế ĐHQG 6 120090 14030086 Vũ Xuân Giang 01.

Q Quốc Tế ĐHQG 15 120127 14000248 Nguyễn Thị Phương Hiền 19.10.T. ĐỖ TUẤN MINH .1996 Nữ QH2014.X. Nói:…………….TV KT-TV-HDH KHTN 6 120118 14030112 Lục Thị Hậu 10.11.X.ĐPH ĐPH XHNV 19 120131 17021242 Phạm Tuấn Hiệp 23.X.1999 Nam QH2017. CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI Giám khảo Viết 01:………………………………………………….Sinh Sinh học KHTN 3 120115 14002353 Vũ Thị Mỹ Hạnh 30.Địa Địa Lý KHTN 16 120128 17072074 Nguyễn Thị Thu Hiền 01.X.Văn Văn học XHNV 28 120140 14011119 Nguyễn Thị Phương Hoa 08. ngày 17 tháng 03 năm 2018 Giám khảo Nói :………………………………………………….04.02.03.MT MT KHTN 5 120117 14000218 Nguyễn Thị Mỹ Hảo 28.05.NNH NNH XHNV 18 120130 14030580 Phạm Thị Thu Hiền 15.06.1998 Nữ QH2016.04. Thư ký HĐ chấm thi:……………………………………………….X. Hà Nội.03.T.05.11..1999 Nam QH2017.09.Q Quốc Tế ĐHQG 9 120121 14010055 Lê Thị Hiền 07..10.1995 Nữ QH2014.XHH XHH XHNV 7 120119 17071061 Lê Thị Hiên 05.05.1996 Nữ QH2014.CTH CTH XHNV 23 120135 17071064 Nguyễn Hoàng Hiếu 19.1999 Nữ QH2017.1995 Nữ QH2014.KTPT KTPT ĐHKT 14 120126 17071062 Nguyễn Thị Hiền 21.Q Quốc tế ĐHQG 8 120120 17071261 Đinh Thị Thúy Hiền 22..X.X.1995 Nam QH2014.1996 Nữ QH2014.09.11.1996 Nữ QH2014. Viết……………….1995 Nữ QH2014.Q Quốc Tế ĐHQG 25 120137 17071068 Đỗ Thị Hoa 28.1995 Nữ QH2014.1995 Nữ QH2015.ĐHNN Phòng thi: 05 (P.1995 Nam QH2014.2017-Q Quốc Tế ĐHQG 17 120129 14031086 Nguyễn Thị Thu Hiền 10.1999 Nữ QH.05.1995 Nữ QH2013.CTH KHCT XHNV 21 120133 17071063 Lê Trung Hiếu 04.2017-Q Quốc Tế ĐHQG 26 120138 14031009 Ngô Thanh Hoa 26.11.1997 Nữ QH2015.Hóa Hóa ĐHGD 10 120122 14030119 Lê Thu Hiền 21.206) Mã đề Ký nộp bài môn Điểm môn STT SBD MSSV Họ và tên Ngày sinh Giới tính Khóa/ Ngành Khoa Trường thi Ghi chú Đọc Nghe Viết Nói Viết Nói 1 120113 15032339 Nguyễn Thị Hạnh 24.ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ DANH SÁCH VÀ KẾT QUẢ THI KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ ĐỐI VỚI SINH VIÊN KHÔNG CHUYÊN TIẾNG ANH TRONG ĐHQGHN Ngày thi: 17.05.1999 Nữ QH.X.12.. Thư ký HĐ tổ chức thi:…………………………………………….DL Du lịch học XHNV 2 120114 16010407 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 12.Q Quốc Tế ĐHQG 22 120134 14030582 Nguyễn Chí Hiếu 17.1996 Nữ QH2014.SPSử Lịch Sử ĐHGD Danh sách gồm: sinh viên Số thí sinh dự thi môn Đọc hiểu…………….07.X.1999 Nữ QH2017.2017-Q Quốc Tế ĐHQG 13 120125 14050661 Ngọc Thị Thu Hiền 29.1999 Nam QH2017.08.1999 Nữ QH.S.11.10.2018 Địa điểm: Trường THPT CNN . Giám khảo Viết 02:………………………………………………….….E.1998 Nữ QH2017.1995 Nữ QH.1996 Nam QH2014.S.1996 Nữ QH2014.04.2017-Q Quốc Tế ĐHQG 24 120136 17072048 Phạm Trung Hiếu 21.T.03..1995 Nữ QH2014.S.I/CQ CNTT ĐHCN 20 120132 14030125 Dương Quang Hiếu 21.Sinh Sinh học KHTN 4 120116 14000213 Nguyễn Văn Hào 05.Sử Lịch Sử XHNV 27 120139 14031929 Nguyễn Thị Hoa 03.T. Giám thị :…………………………………………………………….DL Du lịch XHNV 11 120123 13030146 Lương Thúy Hiền 01.08..01. Nghe hiểu:…….X.11..LTH LTH XHNV 12 120124 17071263 Nghiêm Thu Hiền 21.

11. Viết……………….01.VNH VNH XHNV 22 120162 14030180 Lý Thị Hương 03.2018 Địa điểm: Trường THPT CNN .VH Văn Học XHNV 15 120155 15021259 Nguyễn Thị Hồng 29..X.1999 Nữ QH2017.1995 Nữ QH2014..X.1999 Nam QH2017.08.1996 Nam QH2014.2017-Q Quốc Tế ĐHQG 2 120142 14002117 Trần Thị Hoa 27. Thư ký HĐ tổ chức thi:…………………………………………….X. ngày 17 tháng 03 năm 2018 Giám khảo Nói :………………………………………………….1999 Nam QH.01.11.1994 Nữ QH2013.1996 Nữ QH2014.1996 Nữ QH2014.Q Quốc tế ĐHQG Danh sách gồm: sinh viên Số thí sinh dự thi môn Đọc hiểu…………….CTH CTH XHNV 26 120166 14030196 Thái Thị Hường 04.1999 Nam QH2017.02.11.11.MT MT KHTN 3 120143 17071382 Bùi Xuân Hòa 10.Q Quốc Tế ĐHQG 21 120161 15032483 Lê Thị Lan Hương 15.207) Mã đề Ký nộp bài môn Điểm môn STT SBD MSSV Họ và tên Ngày sinh Giới tính Khóa/ Ngành Khoa Trường thi Ghi chú Đọc Nghe Viết Nói Viết Nói 1 120141 17071070 Nguyễn Thị Quỳnh Hoa 03. ĐỖ TUẤN MINH .07.1999 Nữ QH2017. Nói:…………….1996 Nữ QH2014.1997 Nữ QH2015.ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ DANH SÁCH VÀ KẾT QUẢ THI KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ ĐỐI VỚI SINH VIÊN KHÔNG CHUYÊN TIẾNG ANH TRONG ĐHQGHN Ngày thi: 17.04.1999 Nam QH2017.07.1996 Nữ QH2014.Q Quốc tế ĐHQG 19 120159 14020224 Nguyễn Khánh Hưng 25.09.L Luật ĐHQG 28 120168 17071351 Đỗ Gia Huy 10.1999 Nữ QH.T.MT Môi trường KHTN 17 120157 13030211 Vũ Thị Huệ 21.1999 Nam QH2017.T..Hóa Hóa KHTN 12 120152 14030886 Hoàng Thị Hồi 10.Q Quốc tế ĐHQG 8 120148 17071072 Nguyễn Lê Hoàng 26.07.LTH LTH XHNV 27 120167 14061020 Trần Thị Thu Hường 26.1999 Nữ QH.TV .1996 Nữ Qh2016.X.HDH KHTN 6 120146 17041334 Hồ Thị Hoan 06.Sử Lịch sử XHNV 18 120158 17271267 Nguyễn Đình Hưng 03.F.1996 Nữ QH2014.10.1996 Nam QH2014..XHH XHH XHNV 13 120153 17071075 Đỗ Thị Hồng 24.09. CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI Giám khảo Viết 01:…………………………………………………. Giám khảo Viết 02:………………………………………………….03.L Luật ĐHQG 5 120145 12002147 Vũ Thị Hòa 18.Q Quốc Tế ĐHQG 11 120151 14000300 Trần Văn Hoàng 09.04.X.X.CTH CTH XHNV 23 120163 14031963 Nguyễn Diệu Hương 18.I/CQ CHKT ĐHCN 16 120156 14000311 Nguyễn Thúy Hồng 17.11.K4 NN&VH Hàn quốc ĐHNN 7 120147 17071350 Cao Thị Minh Hoàn 17.03. Thư ký HĐ chấm thi:……………………………………………….X. Nghe hiểu:…….TLH TLH XHNV 24 120164 13100122 Nguyễn Thanh Hương 07.2017-Q Quốc Tế ĐHQG 14 120154 14030150 Lê Hoàng Hồng 03.1996 Nam QH2014.1997 Nữ QH2015. Hà Nội.X.KTH KT .Q Quốc tế ĐHQG 4 120144 14068025 Đỗ Thị Khánh Hòa 21.01.1995 Nữ QH2014.….08..06.I/CQ CNTT ĐHCN 20 120160 17071269 Phạm Quang Hưng 17.I/CQ CHKT ĐHCN 10 120150 17071383 Trần Đình Hoàng 26..01.T.1994 Nữ QH2012.09.Y.ĐHNN Phòng thi: 06 (P.CQ Y Dược ĐHQG 25 120165 14030185 Nguyễn Thị Mai Hương 28.T.1996 Nữ QH2014.08.04.1995 Nữ QH2013.1996 Nữ QH2014.07.08..1999 Nam QH2017.11.2017-Q Quốc Tế ĐHQG 9 120149 14020191 Nguyễn Trọng Hoàng 19. Giám thị :…………………………………………………………….

08.L Luật ĐHQG 22 120190 14030203 Nguyễn Thị Khuyên 25.ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ DANH SÁCH VÀ KẾT QUẢ THI KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ ĐỐI VỚI SINH VIÊN KHÔNG CHUYÊN TIẾNG ANH TRONG ĐHQGHN Ngày thi: 17.11..L Luật ĐHQG 8 120176 14050071 Mai Khánh Huyền 25.1996 Nữ QH2014.Q Quốc tế ĐHQG 19 120187 17071354 Trần Nam Khánh 25.06..1995 Nữ QH2014.MT Môi trường KHTN Danh sách gồm: sinh viên Số thí sinh dự thi môn Đọc hiểu…………….08.LTH LTH XHNV 12 120180 15031760 Nguyễn Thị Thanh Huyền 13..1996 Nam QH2014.Sinh SP Sinh học ĐHGD 27 120195 17021279 Lê Cao Tùng Lâm 23.ĐHNN Phòng thi: 07 (P.X.1999 Nữ QH.1996 Nữ QH2014. ngày 17 tháng 03 năm 2018 Giám khảo Nói :…………………………………………………. Nghe hiểu:…….11.I/CQ CNTT ĐHCN 2 120170 14020209 Nguyễn Quốc Huy 27.I/CQ VLKT ĐHCN 10 120178 13040281 Nguyễn Thị Huyền 01.Q Quốc Tế ĐHQG 6 120174 17071083 Giang Thu Huyền 07..1996 Nữ QH2014.KTKT KTKT ĐHKT 9 120177 14020212 Nguyễn Ngọc Huyền 07. ĐỖ TUẤN MINH .1996 Nữ QH2014.10.2018 Địa điểm: Trường THPT CNN . Hà Nội.X.X.1999 Nam QH. Thư ký HĐ chấm thi:……………………………………………….12. CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI Giám khảo Viết 01:………………………………………………….1995 Nữ QH2014.X.1999 Nữ QH2017.X.T.06.T.1999 Nam QH2017.10..06.X.Q Quốc tế ĐHQG 20 120188 14030202 Nguyễn Phấn Khởi 10.11.CTH KHCT XHNV 21 120189 14061022 Nguyễn Duy Khương 10.….06. Thư ký HĐ tổ chức thi:…………………………………………….1996 Nam QH2014.02.X.L Luật ĐHQG 4 120172 14001229 Đỗ Thị Minh Huyền 03.10.2017-Q Quốc Tế ĐHQG 18 120186 17071386 Mai Duy Khánh 27.S.1999 Nam QH2017.I/CQ CNTT ĐHCN 28 120196 12000454 Lê Thị Lan 13.1999 Nữ QH2017.1996 Nữ QH2014.03.1995 Nữ QH2013.MT Môi trường KHTN 14 120182 14031950 Phạm Thị Huyền 15.12.1997 Nữ QH2015.1996 Nữ QH2016.T.KHQL KHQL XHNV 26 120194 14010074 Lưu Thị Kim 14.I/CQ ĐTVT ĐHCN 3 120171 14060033 Đỗ Ngọc Huyền 18.1999 Nữ QH2017.XHH XHH XHNV 23 120191 1503943 Hoàng Trung Kiên 28.DL Du lịch học XHNV 24 120192 14060041 Nguyễn Văn Kiên 07.09.1996 Nữ QH2014.11. Nói:…………….05..L Luật ĐHQG 25 120193 14030207 Nguyễn Thị Kiều 11.1998 Nam QH2017.01.12..2017-Q Quốc Tế ĐHQG 17 120185 17071090 Đinh Hoàng Khánh 26.Q Quốc Tế ĐHQG 16 120184 17071086 Vũ Thị Diệu Huyền 31.VNH VNH XHNV 13 120181 13000534 Nguyễn Thị Thúy Huyền 01.E.10. Giám thị :…………………………………………………………….1996 Nữ QH2014.Địa Địa Lý KHTN 5 120173 17071082 Đỗ Thu Huyền 25.1996 Nam QH2014.1997 Nam QH2015.10.1999 Nam QH2017.08.1993 Nữ QH2013.1996 Nữ QH2014.12.F.12.Q Quốc Tế ĐHQG 7 120175 14068029 Lê Ngọc Huyền 01.02. Viết……………….BC Báo Chí XHNV 15 120183 17071085 Phạm Vũ Khánh Huyền 29.208) Mã đề Ký nộp bài môn Điểm môn STT SBD MSSV Họ và tên Ngày sinh Giới tính Khóa/ Ngành Khoa Trường thi Ghi chú Đọc Nghe Viết Nói Viết Nói 1 120169 17021262 Nguyễn Quang Huy 18.02.1994 Nữ QH2012.K NN&VH HQ ĐHNN 11 120179 14030169 Nguyễn Thị Khánh Huyền 10.12. Giám khảo Viết 02:………………………………………………….

1999 Nam QH2017.10.1998 Nữ QH2016.J4 NN&VH Nhật bản ĐHNN 12 120208 17001404 Đỗ Diệu Linh 06.1996 Nữ QH2014. Thư ký HĐ chấm thi:……………………………………………….X.S.04.1999 Nữ QH.1999 Nữ QH2017.2017-Q Quốc Tế ĐHQG 28 120224 14041007 Vương Diệu Linh 28.03.06.10.1999 Nam QH..1994 Nữ QH2012.X.08.J NN&VH Nhật ĐHNN 25 120221 14010087 Phùng Thị Thùy Linh 05.F.1998 Nữ QH2016.1996 Nữ QH2014.….01.1999 Nữ QH2017.1999 Nữ QH2017.X.1999 Nữ QH2017.R NN&VH Nga ĐHNN Danh sách gồm: sinh viên Số thí sinh dự thi môn Đọc hiểu…………….ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ DANH SÁCH VÀ KẾT QUẢ THI KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ ĐỐI VỚI SINH VIÊN KHÔNG CHUYÊN TIẾNG ANH TRONG ĐHQGHN Ngày thi: 17. Thư ký HĐ tổ chức thi:…………………………………………….Toán Toán-Cơ-Tin KHTN 24 120220 15041684 Phan Ngoc Linh 07..10.08.Q Quốc Tế ĐHQG 5 120201 14001005 Trần Thị Lan 23.09.X.KT KT-TV-HDH KHTN 6 120202 15032403 Trần Thị Lan 14.1995 Nữ QH2014.2017-Q Quốc Tế ĐHQG 22 120218 17071358 Nguyễn Văn Linh 01. CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI Giám khảo Viết 01:…………………………………………………. ngày 17 tháng 03 năm 2018 Giám khảo Nói :………………………………………………….F.X...2017-Q Quốc Tế ĐHQG 20 120216 14032301 Nguyễn Thị Nhật Linh 26.209) Mã đề Ký nộp bài môn Điểm môn STT SBD MSSV Họ và tên Ngày sinh Giới tính Khóa/ Ngành Khoa Trường thi Ghi chú Đọc Nghe Viết Nói Viết Nói 1 120197 12030271 Ninh Thị Lan 06.04.XHH XHH XHNV 4 120200 17071095 Phan Hương Lan 31.09.1999 Nữ QH2017.T.11.06.1996 Nữ QH2014.Lý Vật Lý ĐHGD 26 120222 16030250 Trần Mỹ Linh 07.11.10.2018 Địa điểm: Trường THPT CNN .08.03.07.TLH TLH XHNV 21 120217 17071110 Nguyễn Tuấn Linh 01.12. Viết………………. ĐỖ TUẤN MINH .Q Quốc Tế ĐHQG 9 120205 15034439 Cao Thị Thúy Linh 06.1997 Nữ QH2015.Q Quốc Tế ĐHQG 23 120219 14010086 Phạm Thùy Linh 16.1997 Nữ QH2015.07. Nói:…………….05.ĐHNN Phòng thi: 08 (P.1996 Nữ QH2014.NNH NNH XHNV 10 120206 17071097 Đặng Diệu Linh 16.TLH TLH XHNV 3 120199 14030215 Phạm Thúy Lan 30.05.Sinh Sinh học KHTN 13 120209 17071282 Đỗ Hoàng Phương Linh 18.T.1999 Nam QH.1999 Nữ QH..2017-Q Quốc Tế ĐHQG 15 120211 16041144 Dương Thị Linh 12.1998 Nữ QH2016.Q Quốc tế ĐHQG 17 120213 17071389 Nguyễn Hồng Linh 01.1997 Nữ QH2015.T.Văn Văn học XHNV 2 120198 14031985 Phạm Lê Ngọc Lan 29.03.01.12.Q Quốc Tế ĐHQG 14 120210 17071284 Đỗ Trần Nhật Linh 09.ĐPH ĐPH XHNV 27 120223 17071114 Vũ Thùy Linh 17. Nghe hiểu:…….1999 Nữ QH2017. Giám khảo Viết 02:………………………………………………….X.2017-Q Quốc Tế ĐHQG 8 120204 17071280 Cao Khánh Linh 01.Q Quốc tế ĐHQG 18 120214 17071106 Nguyễn Khánh Linh 23.10.DL Du lịch XHNV 7 120203 17071096 Cao Diệu Linh 14.1999 Nữ QH2017.07.Q Quốc Tế ĐHQG 19 120215 17071289 Nguyễn Phan Việt Linh 25.F.07.C NN&VH TQ ĐHNN 16 120212 16071201 Lê Kiều Linh 06.1995 Nữ QH2014. Hà Nội.1999 Nữ QH.1996 Nữ QH2014.Q Quốc tế ĐHQG 11 120207 17041195 Đào Thùy Linh 10.X.F. Giám thị :……………………………………………………………...1999 Nữ QH2017.

SPVăn SP Văn ĐHGD 24 120248 15002562 Nguyễn Thị Mai 30. Giám thị :…………………………………………………………….I/CQ ĐTVT ĐHCN 27 120251 15001377 Nguyễn Huy Mạnh 31.1996 Nam QH2014.03.I/CQ CNTT ĐHCN 11 120235 14061026 Vũ Thị Lưụ 05.05.1999 Nữ QH2017.1996 Nam QH2014..Sinh Sinh học KHTN 13 120237 14000499 Mai Thị Khánh Ly 17.Q Quốc Tế ĐHQG 23 120247 16010538 Nguyễn Thị Mai 11.1996 Nữ QH2014.08.08.I/CQ CHKT ĐHCN 3 120227 17000625 Bùi Thành Long 26.04.Sinh Sinh học KHTN 28 120252 14020296 Phùng Văn Mạnh 10.F..S.X..1992 Nữ QH2012.02..03.T.03.1999 Nam QH2017.06.1999 Nữ QH2017.05.Hóa Hóa học KHTN 10 120234 14020279 Phạm Văn Lượng 14.MT MT KHTN 14 120238 14030257 Nguyễn Thị Ly 10.T.09.05.02.L Luật ĐHQG 5 120229 16071292 Phạm Hoàng Long 25.L Luật ĐHQG 8 120232 14060046 Đỗ Thành Luân 26.C NN&VH TQ ĐHNN 2 120226 17020361 Đào Thành Lộc 21.K4 NN&VH Hàn quốc ĐHNN 21 120245 17071122 Hà Thị Phương Mai 11.1995 Nữ QH2014.09.…. Nói:…………….1997 Nữ QH2015. Nghe hiểu:…….T. ĐỖ TUẤN MINH .03.02.10.1995 Nữ QH2014.1998 Nam QH2017.E.1996 Nam QH2014.11.06.KTKT KTKT ĐHKT 7 120231 14061025 Nguyễn Thị Lụa 13.1995 Nữ QH2014.210) Mã đề Ký nộp bài môn Điểm môn STT SBD MSSV Họ và tên Ngày sinh Giới tính Khóa/ Ngành Khoa Trường thi Ghi chú Đọc Nghe Viết Nói Viết Nói 1 120225 17040966 Nguyễn Thị Loan 03.1995 Nữ QH2014.Hóa Hóa học KHTN 25 120249 15034679 Phùng Ánh Mai 10.L Luật ĐHQG 9 120233 14000493 Ngô Thị Lương 09.ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ DANH SÁCH VÀ KẾT QUẢ THI KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ ĐỐI VỚI SINH VIÊN KHÔNG CHUYÊN TIẾNG ANH TRONG ĐHQGHN Ngày thi: 17.1995 Nữ QH2014.T.1996 Nữ QH2014.01.F. Viết……………….L Luật ĐHQG 12 120236 14000498 Lê Thị Khánh Ly 03.Q Quốc Tế ĐHQG 6 120230 16052195 Nguyễn Thị Lụa 20.1995 Nam QH2014.1997 Nữ QH2015.Q Quốc tế ĐHQG 22 120246 17071124 Nguyễn Phương Mai 30.E.10.1998 Nữ QH2016.ĐHNN Phòng thi: 09 (P.T.1998 Nữ QH2016.LTH LTH XHNV 15 120239 16071073 Phạm Hương Ly 21.Sinh Sinh học KHTN 4 120228 15067014 Lê Thanh Long 06. Thư ký HĐ tổ chức thi:……………………………………………. CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI Giám khảo Viết 01:………………………………………………….X.1997 Nam QH2015.I/CQ CNKT ĐHCN Danh sách gồm: sinh viên Số thí sinh dự thi môn Đọc hiểu…………….T.10.08. ngày 17 tháng 03 năm 2018 Giám khảo Nói :………………………………………………….X. Thư ký HĐ chấm thi:……………………………………………….2018 Địa điểm: Trường THPT CNN .X.08.1998 Nam QH2016.QLNL KHQL XHNV 18 120242 14030260 Bùi Thị Mai 06.07.L Luật ĐHQG 17 120241 14030972 Lê Thị Lý 09.KTKT KTKT ĐHKT 20 120244 17041328 Đinh Thị Phương Mai 23..09.11.1996 Nữ QH2014.1998 Nữ QH2016.VNH VNH XHNV 26 120250 14020291 Hoàng Kim Mạnh 20.1996 Nữ QH2014.1999 Nữ QH2017.08.. Giám khảo Viết 02:………………………………………………….LTH LTH XHNV 19 120243 12050463 Bùi Tuyết Mai 05.08..Q Quốc Tế ĐHQG 16 120240 14061027 Phương Trang Ly 08. Hà Nội.1999 Nữ QH2017.1997 Nam QH2015.

10.I/CQ CHKT ĐHCN 14 120266 13000843 Phạm Quang Nam 26.1996 Nữ QH2014.TV KT-TV-HDH KHTN 20 120272 14030920 Nguyễn Thị Ngần 20.X.1994 Nữ QH2013.10.KTPT KTPT ĐHKT 2 120254 17020528 Bùi Đức Minh 19.Văn Văn học XHNV 11 120263 17071297 Phạm Vũ Diệp My 22.SPSử Lịch Sử ĐHGD 8 120260 14030278 Chu Thị Hà My 05.12.MT MT KHTN 4 120256 17021302 Trần Tuấn Minh 22.1994 Nữ QH2012..1997 Nữ QH2015.2018 Địa điểm: Trường THPT CNN .I/CQ CNTT ĐHCN 7 120259 16010617 Tạ Thị Hoài Mong 13.F.….05.1999 Nam QH2017.08.12. ngày 17 tháng 03 năm 2018 Giám khảo Nói :………………………………………………….1993 Nam QH2013. CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI Giám khảo Viết 01:………………………………………………….01.1997 Nữ QH2015.S.NH NH XHNV 28 Danh sách gồm: sinh viên Số thí sinh dự thi môn Đọc hiểu…………….S.G NN&VH Đức ĐHNN 10 120262 14030282 Nguyễn Thị Trà My 09.X.T.MT Môi trường KHTN 17 120269 14030285 Đặng Thị Nga 13.X.HDH KT-TV-HDH KHTN 15 120267 17021200 Trần Phương Nam 27..1998 Nam QH2016.212) Mã đề Ký nộp bài môn Điểm môn STT SBD MSSV Họ và tên Ngày sinh Giới tính Khóa/ Ngành Khoa Trường thi Ghi chú Đọc Nghe Viết Nói Viết Nói 1 120253 14050675 Lương Thị Miền 26.1996 Nam QH2014.1995 Nam QH2013.Q Quốc tế ĐHQG 12 120264 13030347 Quách Thị Huyền My 02.BC BC XHNV 13 120265 13020292 Lê Văn Nam 02.X.T.11.03.1995 Nữ QH2014.T.1996 Nữ QH2014. Giám khảo Viết 02:………………………………………………….X.07.09..MayTinh Toán-Cơ-Tin KHTN 6 120258 14020308 Đào Thị Mơ 10.X..1996 Nam QH2014.X.03.08. Thư ký HĐ tổ chức thi:……………………………………………. Hà Nội.1998 Nữ QH2016.SPVăn SP Văn ĐHGD 19 120271 14000556 Phạm Thị Nga 15. Nghe hiểu:…….04.DL Du lịch XHNV 23 120275 14030305 Đinh Phương Ngọc 25.LTH LTH XHNV 18 120270 14011014 Nguyễn Thị Nga 05.1999 Nữ QH2017. Thư ký HĐ chấm thi:……………………………………………….E.1996 Nữ QH2014.06.LTH LTH XHNV 24 120276 15034591 Đinh Thị Bích Ngọc 19.Q Quốc Tế ĐHQG 26 120278 15032145 Hoàng Hồng Ngọc 13.1996 Nữ QH2014.10. ĐỖ TUẤN MINH .05. Viết……………….ĐHNN Phòng thi: 10 (P.10.07.NNH NNH XHNV 9 120261 12040610 Nguyễn Thị Huyền My 20.CTH KHCT XHNV 21 120273 16042736 Nguyễn Đức Nghĩa 21...1995 Nữ QH2014.02.08.06.C NN&VH TQ ĐHNN 22 120274 14032548 Mai Thị Ngoan 05.12.X..11.QTH QTH XHNV 27 120279 14032552 Kim Thị Ngọc 03.I/CQ CNTT ĐHCN 16 120268 13000844 Trần Văn Nam 06.F.I/CQ ĐTVT ĐHCN 3 120255 14002193 Nguyễn Hải Minh 28.1999 Nam QH2017.1996 Nữ QH2014.TTH TTH XHNV 25 120277 16071088 Hà Minh Ngọc 29. Giám thị :…………………………………………………………….1996 Nữ QH2014.1998 Nữ QH2016.1996 Nữ QH2014.09.08.02. Nói:…………….1995 Nam QH2013.T.ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ DANH SÁCH VÀ KẾT QUẢ THI KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ ĐỐI VỚI SINH VIÊN KHÔNG CHUYÊN TIẾNG ANH TRONG ĐHQGHN Ngày thi: 17.X.1995 Nữ QH2014.T.1999 Nam QH2017.12.1996 Nữ QH2014.I/CQ CNTT ĐHCN 5 120257 14001280 Vũ Văn Minh 06.X.

02.Hóa Hóa học KHTN 12 120291 17071303 Nguyễn Trung Cẩm Nhi 28.S. Giám khảo Viết 02:………………………………………………….QTKD QTKD ĐHKT 5 120284 14000577 Nguyễn ĐÌnh Ngọc 08.10...ĐPH ĐPH XHNV 14 120293 17071304 Đỗ Thị Nhung 19.1999 Nữ QH2017.1996 Nữ QH2014.Q Quốc tế ĐHQG 13 120292 13030386 Bùi Thị Hồng Nhung 29.L Luật ĐHQG 24 120303 15032305 Nguyễn Thị Oanh 09.02.K2 NN&VH Hàn quốc ĐHNN 21 120300 14032087 Đỗ Thị Kiều Oanh 05. Nghe hiểu:…….1995 Nữ QH2013.01.1999 Nữ QH2017.1999 Nữ QH2017.X.1997 Nữ QH2015.04.1997 Nữ QH2014.Sinh Sinh học KHTN 23 120302 14062002 Lê Thị Kiều Oanh 17.1996 Nữ QH2014.1995 Nữ QH2014.NNH NNH XHNV 25 120304 14020341 Dương Quốc Phong 23.10.1999 Nữ QH2017.10.T.09.ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ DANH SÁCH VÀ KẾT QUẢ THI KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ ĐỐI VỚI SINH VIÊN KHÔNG CHUYÊN TIẾNG ANH TRONG ĐHQGHN Ngày thi: 17.I/CQ VLKT ĐHCN 19 120298 14050139 Nguyễn Thị Ninh 28.Q Quốc Tế ĐHQG 28 Danh sách gồm: sinh viên Số thí sinh dự thi môn Đọc hiểu…………….11.X.Q Quốc tế ĐHQG 2 120281 16052197 Lê Bảo Ngọc 06. Giám thị :…………………………………………………………….MT Môi trường KHTN 6 120285 14011051 Trần Khánh Ngọc 25.1998 Nữ QH2016. CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI Giám khảo Viết 01:………………………………………………….03.E.03.T.1996 Nữ QH2014.213) Mã đề Ký nộp bài môn Điểm môn STT SBD MSSV Họ và tên Ngày sinh Giới tính Khóa/ Ngành Khoa Trường thi Ghi chú Đọc Nghe Viết Nói Viết Nói 1 120280 17071138 Lành Minh Ngọc 08.10.11. Hà Nội.KHCT KHCT XHNV 16 120295 13000934 Lê Thị Hồng Nhung 04. ngày 17 tháng 03 năm 2018 Giám khảo Nói :………………………………………………….Lý Vật Lý KHTN 18 120297 13020315 Phạm Thị Nhung 26.I/CQ CNTT ĐHCN 26 120305 14041155 Ngô Đặng Đại Phong 05.MayTinh Toán-Cơ-Tin KHTN 4 120283 14050292 Nguyễn Bích Ngọc 17.1995 Nữ QH2014.1996 Nữ QH2014.1996 Nam QH2014.03.E.11.T.1995 Nam QH2014. Viết………………..F.Q Quốc Tế ĐHQG 15 120294 14030323 Hoàng Thị Nhung 31..1997 Nữ QH2015.05.E.03.1995 Nữ QH2014.1995 Nữ QH2013..F.1994 Nữ QH2013.E. ĐỖ TUẤN MINH .09. Thư ký HĐ chấm thi:……………………………………………….12.01.S.sử Lịch sử XHNV 7 120286 17071139 Trần Thị Minh Ngọc 05.10.1996 Nữ QH2014.04.F1 NN&VH Pháp ĐHNN 27 120306 17071394 Vũ Quang Phúc 14.QTKD QTKD ĐHKT 20 120299 17041327 Phạm Thị Hải Ninh 14.1998 Nữ QH2016.1998 Nữ QH2016.04.1996 Nam QH2014.Q Quốc tế ĐHQG 8 120287 16031246 Đỗ Minh Nguyệt 27.T.QTKD QTKD ĐHKT 11 120290 14000592 Trần Thị Nhàn 17.X.CNSinh Sinh học KHTN 17 120296 14010121 Nguyễn Thị Hồng Nhung 14.03.01.ĐHNN Phòng thi: 11 (P.06.….T.X..KT KT ĐHKT 3 120282 14000575 Lê Thị Ngọc 21.11.1996 Nữ QH2014. Nói:…………….X..TTH Thông tin thư viện XHNV 9 120288 15071418 Dương Thị Minh Nguyệt 07.Triết Triết XHNV 22 120301 14002537 Lâm Thị Oanh 16.Q Quốc tế ĐHQG 10 120289 16050952 Ong Thị Nguyệt 05. Thư ký HĐ tổ chức thi:…………………………………………….2018 Địa điểm: Trường THPT CNN .07.1999 Nữ QH2017.1999 Nam QH2017.

03.07. ngày 17 tháng 03 năm 2018 Giám khảo Nói :…………………………………………………. Giám khảo Viết 02:………………………………………………….X.L Luật ĐHQG 15 120321 13030428 Đặng Thị Phượng 24.X.ĐHNN Phòng thi: 12 (P. Viết……………….03.Q Quốc tế ĐHQG 11 120317 17071306 Nguyễn Thu Phương 29.E.Q Quốc Tế ĐHQG 12 120318 17071149 Trần Mai Phương 24. Nghe hiểu:…….01.KHQL KHQL XHNV 16 120322 16041155 Lê Thị Phượng 31.TV .05..1996 Nữ QH2014. CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI Giám khảo Viết 01:………………………………………………….12.1996 Nữ QH2014.QTH QTH XHNV 3 120309 16071094 Đỗ Thị Ánh Phương 26.1998 Nữ QH2016.2017-Q Quốc Tế ĐHQG 19 120325 17021323 Nguyễn Hợp Quang 13..1998 Nữ QH2016.Q Quốc tế ĐHQG 24 120330 15031779 Phạm Thị Như Quỳnh 08.06.Toán Toán-Cơ-Tin KHTN 28 Danh sách gồm: sinh viên Số thí sinh dự thi môn Đọc hiểu…………….X.1995 Nữ QH2013. Hà Nội.Q Quốc Tế ĐHQG 14 120320 14060066 Vũ Thị Hà Phương 06.01.2018 Địa điểm: Trường THPT CNN .T.1996 Nữ QH2014..VH Văn Học XHNV 26 120332 14061035 Bùi Công San 05.C NN&VH TQ ĐHNN 17 120323 15000484 Phạm Xuân Quân 10.1997 Nam QH2015. Giám thị :…………………………………………………………….F.1999 Nữ QH2017.01.1998 Nữ QH2016.07.2017-Q Quốc Tế ĐHQG 10 120316 17071148 Nguyễn Thị Minh Phương 27.VNH VNH XHNV 25 120331 13032248 Phan Thị Quỳnh 18.1999 Nữ QH2017.1995 Nam QH2014.10.ĐPH ĐPH XHNV 22 120328 14032569 Nguyễn Thị Quyên 02. Thư ký HĐ tổ chức thi:…………………………………………….1996 Nữ QH2014.05.Sử Lịch sử XHNV 21 120327 13030435 Hà Thị Quyên 04.X.08.T.KHQL KHQL XHNV 8 120314 16062029 Nguyễn Thị Phương 26.BC Báo Chí XHNV 23 120329 17071313 Nguyễn Như Quỳnh 24.09..03.….1999 Nam QH.I/CQ CNTT ĐHCN 20 120326 14030363 Đào Thị Lệ Quyên 21.06.1995 Nữ QH2013. ĐỖ TUẤN MINH .1996 Nữ QH2014. Thư ký HĐ chấm thi:……………………………………………….2017-Q Quốc Tế ĐHQG 2 120308 14030344 Đỗ Minh Phương 16.08.12.04.1999 Nữ QH2017.L Luật ĐHQG 5 120311 16052016 Hoàng Thị Phương 18.10.08.1999 Nữ QH2017.03.05.1993 Nam QH2012.1997 Nữ QH2015.1994 Nữ QH2013.10.L Luật ĐHQG 9 120315 17071147 Nguyễn Thị Lan Phương 01.1999 Nam QH2017..1996 Nữ QH2014.03.1998 Nữ QH2016.Dược ĐHQG 7 120313 14032566 Nguyễn Thị Phương 03.Y D Y .10.HDH KHTN 18 120324 17071153 Nguyễn Đức Quang 08. Nói:…………….X.KTH KT .Q Quốc tế ĐHQG 4 120310 14061029 Hồ Thị Phương 20.1996 Nữ QH2014.X.08.ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ DANH SÁCH VÀ KẾT QUẢ THI KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ ĐỐI VỚI SINH VIÊN KHÔNG CHUYÊN TIẾNG ANH TRONG ĐHQGHN Ngày thi: 17.1999 Nữ QH.X.Q Quốc Tế ĐHQG 13 120319 17071307 Trần Thu Phương 08.X.L Luật ĐHQG 27 120333 14000689 Ngạc Thị Kim Sang 02.1999 Nữ QH..214) Mã đề Ký nộp bài môn Điểm môn STT SBD MSSV Họ và tên Ngày sinh Giới tính Khóa/ Ngành Khoa Trường thi Ghi chú Đọc Nghe Viết Nói Viết Nói 1 120307 17071145 Đặng Thu Phương 29.1999 Nữ QH2017..KTKT KTKT ĐHKT 6 120312 12100178 Nguyễn Thị Phương 24.11.

02.08.Q Quốc tế ĐHQG 17 120350 13003766 Tạ Văn Thành 15.I/CQ ĐTVT ĐHCN 12 120345 13001090 Đinh Thị Thanh 17.06. ngày 17 tháng 03 năm 2018 Giám khảo Nói :…………………………………………………. Thư ký HĐ chấm thi:……………………………………………….Hóa Hóa học KHTN 19 120352 17071170 Ngô Phương Thảo 07.Q Quốc Tế ĐHQG 6 120339 14030381 Nguyễn Văn Sơn 04.I/CQ VLKT ĐHCN 3 120336 14060169 Kiều Hồng Sơn 11.1996 Nữ QH2014.1999 Nam QH2017.LTH LTH XHNV 7 120340 17021330 Phạm Thái Sơn 10.KT KT ĐHKT 28 Danh sách gồm: sinh viên Số thí sinh dự thi môn Đọc hiểu…………….2017-Q Quốc Tế ĐHQG 14 120347 17071163 Nguyễn Duy Thanh 12.ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ DANH SÁCH VÀ KẾT QUẢ THI KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ ĐỐI VỚI SINH VIÊN KHÔNG CHUYÊN TIẾNG ANH TRONG ĐHQGHN Ngày thi: 17.L Luật ĐHQG 22 120355 14032142 Nguyễn Thị Phương Thảo 01.. Nói:…………….Văn Văn học XHNV 21 120354 14060076 Nguyễn Thị Thảo 14.05.Địa Địa Lý KHTN 13 120346 17071319 Kim Phương Thanh 12.1998 Nam QH2016.DL Du lịch học XHNV 26 120359 17021336 Vũ Công Thi 22.1998 Nữ QH2016.05.12.1995 Nữ QH2013.12..09.07.QLNL KHQL XHNV 23 120356 14000731 Phạm Phương Thảo 03.1989 Nữ QH2014.Q Quốc Tế ĐHQG 20 120353 14031333 Nguyễn Thị Thảo 11.I/CQ Cơ Kỹ thuật ĐHCN 11 120344 14020609 Nguyễn Minh Thắng 08.L Luật ĐHQG 4 120337 16000615 Lê Đức Sơn 31.05..I/CQ CNTT ĐHCN 27 120360 16052033 Đỗ Thị Thơ 05.1995 Nam QH2014.T.1999 Nữ QH2017.. Viết……………….1996 Nữ QH2014.11. Giám khảo Viết 02:…………………………………………………..09.07.1995 Nam QH2013.Hóa Hóa học KHTN 24 120357 17071173 Trần Phương Thảo 10.1998 Nữ QH2017. ĐỖ TUẤN MINH .01.2017-Q Quốc Tế ĐHQG 25 120358 15034509 Vũ Thị Thảo 09.1996 Nữ QH2014.X.2018 Địa điểm: Trường THPT CNN . Giám thị :…………………………………………………………….01.1996 Nam QH2014.X.01.1999 Nam QH2017.302) Mã đề Ký nộp bài môn Điểm môn STT SBD MSSV Họ và tên Ngày sinh Giới tính Khóa/ Ngành Khoa Trường thi Ghi chú Đọc Nghe Viết Nói Viết Nói 1 120334 14062005 Vừ A Sinh 05.10.X.1992 Nam QH2014.LTH LTH XHNV 10 120343 15022774 Phạm Quang Thái 10.Q Quốc Tế ĐHQG 15 120348 14060073 Nguyễn Phương Thanh 15.T.1996 Nam QH2014.09..ĐHNN Phòng thi: 13 (P. CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI Giám khảo Viết 01:………………………………………………….Sinh Sinh học KHTN 18 120351 17000015 Thái Việt Thành 27.L Luật ĐHQG 2 120335 13020602 Đoàn Quang Sơn 19.….04.1999 Nữ QH2017.05.1997 Nữ QH2015.01.1996 Nam QH2015.1996 Nữ QH2014.09.Q Quốc Tế ĐHQG 9 120342 14030384 Tống Thị Tâm 16.1999 Nữ QH.03..1999 Nữ QH2017.1995 Nam QH2013. Nghe hiểu:…….1996 Nữ QH2014.10.L Luật ĐHQG 16 120349 17071320 Phạm Thị Phương Thanh 25.CNSinh Sinh học KHTN 5 120338 17071155 Nguyễn Thanh Sơn 27.E.X.05. Hà Nội.T.03.X.03.T.1999 Nam QH2017.I/CQ CNTT ĐHCN 8 120341 17071157 Lê Minh Tâm 26. Thư ký HĐ tổ chức thi:…………………………………………….1999 Nam QH2017.1999 Nữ QH.05.T.

Sinh Sinh học KHTN 27 120387 13031026 Nguyễn Ngọc Toàn 15.03.NH NH XHNV 28 Danh sách gồm: sinh viên Số thí sinh dự thi môn Đọc hiểu…………….09.TV KT-TV-HDH KHTN 17 120377 17071183 Hòa Thị Thanh Thủy 11.05.09.08.Q Quốc tế ĐHQG 14 120374 14002585 Phạm Thị Thùy 13.Q Quốc Tế ĐHQG 18 120378 14030558 Nguyễn Thị Thủy 22.12.02.11.Q Quốc tế ĐHQG 9 120369 14020463 Lê Xuân Thưởng 17.F.1999 Nữ QH2017.X.07.06.1995 Nữ QH2014.1996 Nữ QH2014.1999 Nam QH2017.I/CQ CNTT ĐHCN 7 120367 14020453 Tưởng Văn Thuấn 12.1995 Nam QH2014.10. Hà Nội.1996 Nam QH2014. Viết……………….I/CQ CHKT ĐHCN 10 120370 14100034 Hoàng Thị Thúy 06.Q Quốc Tế ĐHQG 25 120385 14020468 Nguyễn Xuân Tiến 27.04. CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI Giám khảo Viết 01:………………………………………………….01.09.T.1999 Nữ QH2014.1996 Nữ QH2014.1996 Nam QH2014.1998 Nữ QH2016.. Nói:…………….1996 Nữ QH2014.Địa Địa Lý KHTN 15 120375 14030442 Vũ Thị Thùy 15.1996 Nam QH2014.S.303) Mã đề Ký nộp bài môn Điểm môn STT SBD MSSV Họ và tên Ngày sinh Giới tính Khóa/ Ngành Khoa Trường thi Ghi chú Đọc Nghe Viết Nói Viết Nói 1 120361 14030423 Phạm Thị Thơ 13.08... Giám khảo Viết 02:………………………………………………….Sinh SP Sinh học ĐHGD 23 120383 14062003 Lâm Văn Tiến 06..1998 Nữ QH2016.Sử Lịch sử XHNV 19 120379 14000789 Nguyễn Thị Thu Thủy 14.1999 Nam QH2017.2018 Địa điểm: Trường THPT CNN .1993 Nữ QH2011. Thư ký HĐ chấm thi:………………………………………………..QTH QTH XHNV 2 120362 14030426 Nguyễn Thị Thơm 17.….07.Q Quốc Tế ĐHQG 21 120381 17060376 Phạm Thị Thanh Thủy 19.1996 Nữ QH2014.07.1996 Nữ QH2014.05.Y D Y .1996 Nữ QH2014.1999 Nữ QH2017.1999 Nữ QH2017.07.T.T.X.L Luật ĐHQG 24 120384 17071397 Nguyễn Văn Tiến 13.1999 Nữ QH2017. ngày 17 tháng 03 năm 2018 Giám khảo Nói :………………………………………………….10.E.T. Nghe hiểu:……..01. ĐỖ TUẤN MINH .ĐHNN Phòng thi: 14 (P.11.1996 Nữ QH2014.I/CQ CHKT ĐHCN 26 120386 11000803 Bùi Thị Tình 15.06.1999 Nam QH2017.01.Dược ĐHQG 11 120371 14060081 Chu Thị Minh Thùy 01. Giám thị :…………………………………………………………….X.X.I/CQ CNTT ĐHCN 4 120364 14030431 Hoàng Thị Thu 11.X.1996 Nữ QH2014.1995 Nữ QH2014.09.TLH TLH XHNV 5 120365 17041300 Phùng Lệ Thu 29. Thư ký HĐ tổ chức thi:…………………………………………….L Luật ĐHQG 12 120372 16052200 Nguyễn Thị Thùy 07.BC Báo Chí XHNV 16 120376 14001134 Đào Thị Thủy 25.L Luật ĐHQG 22 120382 14010162 Vũ Thị Thanh Thủy 19.X.Toán Toán-Cơ-Tin KHTN 20 120380 17071184 Nguyễn Thị Thu Thủy 25.07.06.11.LTH LTH XHNV 3 120363 17021341 Lê Trung Thông 19.K4 NN&VH Hàn quốc ĐHNN 6 120366 17021342 Nhữ Anh Thư 10..I/CQ Vật Lý kỹ thuật ĐHCN 8 120368 17071325 Lưu Thị Hồ Thương 14.1995 Nam QH2013.KTKT KTKT ĐHKT 13 120373 16071247 Nguyễn Thị Thanh Thùy 13.ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ DANH SÁCH VÀ KẾT QUẢ THI KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ ĐỐI VỚI SINH VIÊN KHÔNG CHUYÊN TIẾNG ANH TRONG ĐHQGHN Ngày thi: 17.1996 Nữ QH2014.

Giám thị :…………………………………………………………….1996 Nữ QH2014..J NN&VH Nhật ĐHNN 22 120409 14030564 Nguyễn Thị Trinh 25.05.L Luật ĐHQG 18 120405 13032573 Nông Thị Phương Trang 23.1996 Nữ QH2014.1999 Nữ QH.08.2017-Q Quốc Tế ĐHQG 12 120399 14020719 Nguyễn Thị Huyền Trang 27.04. Hà Nội.1998 Nữ QH2016.LTH LTH XHNV 23 120410 14020811 Phạm Văn Trọng 10.1999 Nữ QH2017.11. Nói:…………….06.X.X.02.Q Quốc tế ĐHQG 21 120408 17041131 Hoàng Văn Tráng 27.06.1998 Nữ QH2016.1996 Nữ QH2014.Q Quốc tế ĐHQG 25 120412 14020489 Hoàng Văn Trung 18.1996 Nữ QH2014.09.VNH VNH XHNV 4 120391 15034598 Đỗ Thị Trang 05.F.X..1996 Nữ QH2014.01.1999 Nam QH2017.10.L Luật ĐHQG 28 Danh sách gồm: sinh viên Số thí sinh dự thi môn Đọc hiểu…………….ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ DANH SÁCH VÀ KẾT QUẢ THI KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ ĐỐI VỚI SINH VIÊN KHÔNG CHUYÊN TIẾNG ANH TRONG ĐHQGHN Ngày thi: 17.XHH XHH XHNV 19 120406 14000861 Trần Quỳnh Trang 02.KHQL KHQL XHNV 2 120389 17071188 Nguyễn Phương Trà 09.ĐPH ĐPH XHNV 9 120396 17071194 Lê Thị Thùy Trang 18. Nghe hiểu:…….TTH TTH XHNV 5 120392 16052041 Đỗ Thị Huyền Trang 25.1999 Nam QH2017.I/CQ CHKT ĐHCN 13 120400 17071328 Nguyễn Thị Minh Trang 04.X.08.1996 Nữ QH2014.F.304) Mã đề Ký nộp bài môn Điểm môn STT SBD MSSV Họ và tên Ngày sinh Giới tính Khóa/ Ngành Khoa Trường thi Ghi chú Đọc Nghe Viết Nói Viết Nói 1 120388 14032276 Hồ Thị Hương Trà 23. ĐỖ TUẤN MINH .1999 Nam QH2017.1997 Nữ QH2015.08.I/CQ Cơ Kỹ thuật ĐHCN 24 120411 17071332 Đinh Hiếu Trung 20.07.2018 Địa điểm: Trường THPT CNN . Viết……………….Q Quốc tế ĐHQG 10 120397 15035849 Lương Thùy Trang 26.T.1995 Nữ QH2013.1999 Nữ QH2017.09.Sử Lịch Sử XHNV 17 120404 14060183 Nguyễn Thu Trang 06.1998 Nữ QH2016.1996 Nữ QH2014..1999 Nữ QH2017.07.Q Quốc Tế ĐHQG 27 120414 14068022 Cao Thọ Trường 19.1996 Nam QH2014.06.1999 Nữ QH2017.1996 Nam QH2014.E.X..1994 Nam QH2014.03.ĐHNN Phòng thi: 15 (P.1997 Nữ QH2015. CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI Giám khảo Viết 01:………………………………………………….07.1997 Nữ QH2015.T.2017-Q Quốc Tế ĐHQG 15 120402 16050489 Nguyễn Thị Thùy Trang 22.06.KT Kiểm toán ĐHKT 6 120393 16041706 Đỗ Thu Trang 28.NNH NNH XHNV 11 120398 17071196 Nguyễn Hà Trang 20.E.X.….02.J NN&VH Nhật ĐHNN 7 120394 14000836 Đỗ Thùy Trang 24..X.. ngày 17 tháng 03 năm 2018 Giám khảo Nói :………………………………………………….1999 Nữ QH.1998 Nữ QH2016.I/CQ VLKT ĐHCN 26 120413 17071373 Nguyễn Quốc Trung 06..MT MT KHTN 20 120407 17071331 Trần Thị Thu Trang 29.10.04.Hóa Hóa học KHTN 8 120395 14030473 Huy Thị Thùy Trang 27.06. Thư ký HĐ tổ chức thi:…………………………………………….03.11. Giám khảo Viết 02:………………………………………………….Q Quốc Tế ĐHQG 14 120401 17071197 Nguyễn Thị Thu Trang 23.X. Thư ký HĐ chấm thi:……………………………………………….KTKT KTKT ĐHKT 16 120403 16030573 Nguyễn Thu Trang 01.Q Quốc tế ĐHQG 3 120390 15032497 Cát Thu Trang 24.06.08.11.

1999 Nữ QH2017.08.1999 Nữ QH2017.10.09.J NN&VH Nhật ĐHNN 27 120441 17041173 Trần Thị Bảo Yến 28.1996 Nữ QH2014.1996 Nam QH2014.Hóa Hóa học KHTN 24 120438 13030637 Nguyễn Thị Yến 19.C NN&VH TQ ĐHNN 15 120429 14032209 Đào Thị Thùy Vân 24.Sử Lịch Sử XHNV 12 120426 14030566 Nguyễn Thị Tuyết 02.X.….10.1997 Nữ QH2015.X.I/CQ CHKT ĐHCN 6 120420 14020511 Hoàng Anh Tuấn 12.1996 Nam QH2014.2017-Q Quốc Tế ĐHQG 5 120419 16020674 Trịnh Quang Tú 23.TLH TLH XHNV 19 120433 17071215 Phạm Tường Vi 15.1997 Nữ QH2015.03.1998 Nữ QH2016.T. Thư ký HĐ tổ chức thi:……………………………………………. ĐỖ TUẤN MINH .05.TTH TTH XHNV 22 120436 17072062 Hà Phi Yến 15.X.1995 Nữ QH2013.02.I/CQ CNTT ĐHCN 8 120422 14060187 Trần Hữu Tuấn 06.07.03.Q Quốc Tế ĐHQG 17 120431 16071320 Nguyễn Thị Hồng Vân 20.1995 Nam QH2013.1998 Nữ QH2016.1995 Nữ QH2014..02.12.F.J NN&VH Nhật ĐHNN 28 Danh sách gồm: sinh viên Số thí sinh dự thi môn Đọc hiểu…………….Văn Văn học XHNV 25 120439 14000962 Phan Thị Yến 17..QLNL KHQL XHNV 14 120428 17041003 Phạm Thị Uyên 05.KHQL KHQL XHNV 13 120427 14030624 Bùi Ngô Thu Uyên 20.1999 Nam QH2017.1999 Nữ QH.X.I/CQ Cơ Kỹ thuật ĐHCN 7 120421 17021106 Nguyễn Đăng Tuấn 05. Giám thị :…………………………………………………………….1996 Nữ QH2014.305) Mã đề Ký nộp bài môn Điểm môn STT SBD MSSV Họ và tên Ngày sinh Giới tính Khóa/ Ngành Khoa Trường thi Ghi chú Đọc Nghe Viết Nói Viết Nói 1 120415 Nguyễn Tất Trường 05.11.1994 Nam QH2013.TLH TLH XHNV 16 120430 16071319 Dương Thị Vân 31.05.07.1995 Nữ QH2014. Viết……………….. Nói:…………….2018 Địa điểm: Trường THPT CNN .F..ĐHNN Phòng thi: 16 (P.X.Q Quốc Tế ĐHQG 10 120424 15032279 Nguyễn Thị Tươi 24.01.X. ngày 17 tháng 03 năm 2018 Giám khảo Nói :…………………………………………………..Q Quốc Tế ĐHQG 20 120434 13050048 Lê Thanh Việt 22. Thư ký HĐ chấm thi:……………………………………………….06.L Luật ĐHQG 3 120417 13020576 Đinh Tú 20.1999 Nữ QH2017.1996 Nữ QH2014.1996 Nữ QH2014.ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ DANH SÁCH VÀ KẾT QUẢ THI KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ ĐỐI VỚI SINH VIÊN KHÔNG CHUYÊN TIẾNG ANH TRONG ĐHQGHN Ngày thi: 17.X.Q Quốc tế ĐHQG 23 120437 14000954 Hoàng Thị Yến 20.Q Quốc Tế ĐHQG 18 120432 15032353 Phùng Thị Vân 01.1999 Nam QH2017.06.VNH VNH XHNV 11 120425 14030496 Nguyễn Thanh Tuyền 03.1995 Nữ QH2014.09. Nghe hiểu:…….09.10.1995 Nữ QH2015..F.02.05.X.07.11.11.1996 Nam 2 120416 14061041 Bùi Thị Tú 13.T.1999 Nữ QH2017.06.09.E.1996 Nam QH2014.L Luật ĐHQG 9 120423 17071209 Trần Việt Tùng 19.I/CQ CNTT ĐHCN 4 120418 17071206 Đinh Cẩm Tú 03.02. Giám khảo Viết 02:…………………………………………………. CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI Giám khảo Viết 01:………………………………………………….. Hà Nội.VL VL KHTN 26 120440 15040450 Tạ Thị Hoàng Yến 02.1998 Nam QH2016.KTCT KTCT ĐHKT 21 120435 14030052 Đặng Công Vương 24.

.2018 Ký nộp bài môn Điểm thi môn Số Báo Giới Mã đề STT Họ và Tên Năm sinh Ghi chú danh tính thi Đọc Nghe Viết Nói Viết Nói 1 E 1 121001 Bùi Thị An 29.03. Môn Nghe: ……..06..... Số thí sinh dự thi: Môn Đọc: …….…….1996 Nữ 10 E 3 25 121025 Phùng Hà Kiều Anh 29.12..…. ………………. ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ Độc lập .1996 Nữ E 0 B 1 14 121014 Nguyễn Ngọc Tú Anh 19.. Môn Viết: ………. CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI 2..…....10.……....09.1997 Nữ 09 16 3 121003 Bùi Vân Anh 02.02.05.…….2000 Nữ 128 E K 24 121024 Phạm Thị Hoàng Anh 03.1998 Nữ 10 E 0 28 121028 Trần Thị Anh 08.…….Tự do .02. Thư ký HĐ chấm thi: …………………………………………… Đỗ Tuấn Minh .2000 Nữ 125 E H 4 121004 Đào Vân Anh 22...1996 Nữ 03 0 Số TS theo DS…….05..09.1996 Nữ 10 E 8 2 121002 Phan Minh Tú An 23.1996 Nữ 0 14 5 121005 Đỗ Hoài Anh 27.02..1996 Nữ E 08 B 3 20 121020 Nguyễn Thị Lan Anh 02..06..09.1995 Nữ K 1 10 15 121015 Nguyễn Phương Anh 10..05.….…….12..2000 Nữ E 23 B A 9 121009 Hoàng Ngọc Diệp Anh 18. ………………..11.….1995 Nữ 10 E 3 18 121018 Nguyễn Thị Cẩm Anh 17..09.2000 Nữ 25 1 H 12 121012 Nguyễn Hiền Anh 02. .10. 1.2000 Nữ 12 1E A 13 121013 Nguyễn Mai Anh 03.…….... Môn Nói: . Thư ký HĐ thi: ………………………………………………….…….2000 Nữ 2 14 K 16 121016 Nguyễn Thái Phi Anh 19....1996 Nữ 10 E 6 7 121007 Hà Phương Anh 04..……...10. ………………..06..2000 Nữ 120 E K 27 121027 Trần Hà Anh 09.10.. ……………….……… 1 Giám thị : Giám khảo Nói: Hà Nội.....08.1996 Nữ 07 13 23 121023 Nguyễn Thùy Anh 15.08.Hạnh phúc DANH SÁCH THÍ SINH THAM DỰ KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ Địa điểm thi: ĐHNN-ĐHQGHN Phòng thi số: 17 (P.1996 Nữ 13 1 8 121008 Hồ Diệp Anh 01.1998 Nữ 01 180 11 121011 Mai Đào Vy Anh 04.1996 Nữ 1K E 0 21 121021 Nguyễn Thị Vân Anh 21...11.1996 Nữ 10 E 02 22 121022 Nguyễn Thu Anh 15.1995 Nữ 02 17 26 121026 Phùng Ngọc Anh 06. 2. ngày 17 tháng 03 năm 2018 1..2000 Nữ 123 E A 6 121006 Dương Thị Lan Anh 31...03..02...04.06..2000 Nữ 2 E K 17 121017 Nguyễn Thị Anh 01.3-5) Ngày thi: 17.1997 Nữ 208 1E 6 19 121019 Nguyễn Thị Hồng Anh 20.306-THPT CNN) Môn thi: TIẾNG ANH (VSTEP.07.1995 Nữ 1K E 0 10 121010 Lê Hoàng Thu Anh 07.

1997 Nam E 06 B 2 24 121052 Phạm Thị Diệp 05..07.08.10..1995 Nữ K 1 103 3 121031 Đỗ Thị Ngọc Ánh 20. Môn Nói: .03.1995 Nữ K 10 16 121044 Nguyễn Hoàng Linh Chi 28...1995 Nữ 10 1E 6 5 121033 Nguyễn Minh Ánh 29..…….... Môn Nghe: ……..09..07. 1.1996 Nữ 1K E 0 20 121048 Lê Thành Công 26. CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI 2.... ……………….05.1994 Nữ K 6 10 14 121042 Nguyễn Minh Châu 17. Môn Viết: ……….2018 Ký nộp bài môn Điểm thi môn Số Báo Giới Mã đề STT Họ và Tên Năm sinh Ghi chú 1 danh tính thi Đọc Nghe Viết Nói Viết Nói E 1B 1 121029 Trần Thị Kim Anh 20.2000 Nam 12 E I3 26 121054 Bùi Thị Phương Dung 26.……. Thư ký HĐ chấm thi: …………………………………………… Đỗ Tuấn Minh ..1996 Nữ E K B 0 2 121030 Đặng Ngọc Ánh 17.07.11. Số thí sinh dự thi: Môn Đọc: ……. ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ Độc lập ...... .Hạnh phúc DANH SÁCH THÍ SINH THAM DỰ KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ Địa điểm thi: ĐHNN-ĐHQGHN Phòng thi số: 18 (P.1996 Nữ 0 10 18 121046 Nguyễn Quỳnh Chi 07..….09. ……………….1996 Nữ 204 E 7 22 121050 Lò Thị Cương 15.1996 Nữ 20 E 5 11 121039 Vũ Thị Thanh Bình 21...12...1995 Nữ 0 18 27 121055 Đào Thuỳ Dung 10...3-5) Ngày thi: 17.……..11.02.02.11....2000 Nữ E 24 B I 19 121047 Trần Thị Linh Chi 17.. ngày 17 tháng 03 năm 2018 1...11. Thư ký HĐ thi: ………………………………………………….…….2000 Nam 12 E I 10 121038 Nguyễn Thị Bình 16.2000 Nữ 12 E K 0 17 121045 Nguyễn Linh Chi 27.1997 Nữ 103 2E 5 12 121040 Lý Thị Chanh 20.……...09.2000 Nữ E 23 B H 2 15 121043 Đỗ Thị Kim Chi 30.1997 Nữ E 02 B 8 6 121034 Nguyễn Ngọc Ánh 02..…...1996 Nam 210 E 15 21 121049 Phạm Thị Thu Cúc 09.08. 2...1996 Nữ E 03 B 1 13 121041 Đinh Thị Minh Châu 07.……. ……………….12.1996 Nữ 23 E 1 4 121032 Ngô Phương Ánh 01.06..07.2000 Nữ 24 I1 9 121037 Phạm Trần Trọng Bách 02.08..09..….Tự do .1996 Nữ 02 142 8 121036 Nguyễn Ngọc Ánh 21.07.….03.03.…….1993 Nữ K 0 10 25 121053 Đỗ An Đức 22..09..1995 Nữ 1K 2 E 0 7 121035 Nguyễn Ngọc Ánh 16..2000 Nữ 126 E I 28 121056 Lê Thị Thùy Dung 15..1996 Nữ 0 2 Số TS theo DS……. ………………..……… 6 Giám thị : Giám khảo Nói: Hà Nội.307-THPT CNN) Môn thi: TIẾNG ANH (VSTEP.12..08.…….1993 Nữ 107 1E 7 23 121051 Tăng Hải Đạt 19..

09.... 1.02.1998 Nữ E 0 B 5 19 121075 Nguyễn Thị Giang 18..11.1998 Nữ E 0 B 7 14 121070 Bùi Quỳnh Duyên 01.……..1997 Nam 10 2E 9 8 121064 Lê Hoàng Dũng 27..…….1996 Nữ 10 E 6 22 121078 Bùi Thu Hà 29.05..04.2000 Nữ 2 E A 1 21 121077 Vũ Thị Hồng Giang 30..1993 Nữ K 10 6 121062 Chu Đức Dũng 13..02.1991 Nữ 03 10 11 121067 Ngô Thuỳ Dương 04.1998 Nữ 14 2E 0 23 121079 Nguyễn Đỗ Hoàng Hà 08.2000 Nữ 25 2K 1 4 121060 Nguyễn Thùy Dung 17..….02..03.. ………………..Hạnh phúc DANH SÁCH THÍ SINH THAM DỰ KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ Địa điểm thi: ĐHNN-ĐHQGHN Phòng thi số: 19 (P.2018 Ký nộp bài môn Điểm thi môn Số Báo Giới Mã đề STT Họ và Tên Năm sinh Ghi chú danh tính thi Đọc Nghe Viết Nói Viết Nói 2 E 1 121057 Lương Thùy Dung 25..03.. ..……..1992 Nữ 1K 4 E 0 10 121066 Hà Thị Quỳnh Dương 08.04. ……………….. Số thí sinh dự thi: Môn Đọc: ……..04.Tự do ..1995 Nữ 204 E 4 27 121083 Đinh Thị Thanh Hải 02..1995 Nữ 1K 2 E 0 15 121071 Đào Phương Duyên 22.... Thư ký HĐ thi: ………………………………………………….02...1996 Nữ 0 0 Số TS theo DS…….1998 Nữ 203 E 21 26 121082 Nguyễn Thị Hà 15.01.1996 Nam E 01 B 3 24 121080 Nguyễn Thanh Hà 14..05.02...12.….2000 Nữ 12 2E H 13 121069 Phùng Minh Dương 14.. 2.11.03.2000 Nam 120 2E M 18 121074 Lê Hương Giang 29..…….06. CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI 2.……… 6 Giám thị : Giám khảo Nói: Hà Nội.01.1993 Nữ 1K 4 E 0 25 121081 Nguyễn Thanh Hà 15...08..……. Thư ký HĐ chấm thi: …………………………………………… Đỗ Tuấn Minh .….1995 Nữ 106 E 2 28 121084 Nguyễn Thị Hải 25.. ……………….1996 Nữ 01 19 17 121073 Đào Trường Giang 21.308-THPT CNN) Môn thi: TIẾNG ANH (VSTEP.1997 Nam E 07 B 7 9 121065 Nguyễn Thị Dược 22..05.1995 Nữ E 3 B 0 5 121061 Trần Thị Dung 04. Môn Nghe: …….09.…….. Môn Nói: .2000 Nữ 29 1 K 12 121068 Phạm Mai Dương 21.……. ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ Độc lập .04..….1993 Nữ K 9 10 20 121076 Nguyễn Thị Ngân Giang 10..1995 Nữ 10 E 5 2 121058 Nguyễn Phương Dung 21...06.1996 Nữ 10 E 78 16 121072 Nguyễn Thị Duyên 19.3-5) Ngày thi: 17. ……………….1996 Nữ 01 19 3 121059 Nguyễn Phương Dung 15..07.04.. ngày 17 tháng 03 năm 2018 1.……...05. Môn Viết: ………..05....2000 Nam 120 E B 5 7 121063 Đoàn Quang Dũng 17..

1996 Nữ 09 1 13 121097 Lương Trung Hiếu 24. Môn Nói: ..01.2000 Nữ 28 1E I 24 121108 Đinh Thị Thu Hương 01.01. Môn Viết: ……….08...……… 0 Giám thị : Giám khảo Nói: Hà Nội. ……………….08..3-5) Ngày thi: 17...1996 Nữ 10 E 12 6 121090 Trần Thúy Hằng 12..09. ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ Độc lập .……..1995 Nữ 107 E 5 11 121095 Phạm Thị Thu Hiền 09.07...2018 Ký nộp bài môn Điểm thi môn Số Báo Giới Mã đề STT Họ và Tên Năm sinh Ghi chú 2 danh tính thi Đọc Nghe Viết Nói Viết Nói E B 1 121085 Nghiêm Thị Hằng 30..1996 Nữ 1K 2 E 0 5 121089 Nguyễn Thị Thu Hằng 05.05...01.. ……………….. Số thí sinh dự thi: Môn Đọc: …….. .1998 Nữ 10 E 9 21 121105 Bùi Thị Hương 03.1995 Nữ 1K 2 E 0 26 121110 Hà Thúy Hương 11.….09..1997 Nữ 109 E 8 22 121106 Bùi Thị Quỳnh Hương 20...1996 Nữ E 08 B 5 8 121092 Nguyễn Thị Hạnh 27.07.11.11.1996 Nữ 206 E 6 16 121100 Nguyễn Thị Hoa 15.….1994 Nữ K 10 2 121086 Ngô Thu Hằng 14..10..10. 1. Môn Nghe: ……..02.10..1996 Nữ 106 E 7 17 121101 Dương Văn Hòa 26..….1994 Nữ 20 E 0 15 121099 Nguyễn Thị Hoa 09.03..…….Hạnh phúc DANH SÁCH THÍ SINH THAM DỰ KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ Địa điểm thi: ĐHNN-ĐHQGHN Phòng thi số: 20 (P.. Thư ký HĐ chấm thi: …………………………………………… Đỗ Tuấn Minh .02...Tự do .10.……...…….1997 Nữ E 07 B 5 19 121103 Bùi Thị Huê 06.1993 Nữ E 0 B 7 4 121088 Nguyễn Minh Hằng 25.2000 Nữ 21 1E K 4 3 121087 Nguyễn Bảo Hằng 08.06.1996 Nữ 102 E 76 10 121094 Nguyễn Thu Hiền 17.1996 Nam 104 2E 3 18 121102 Dương Thị Hồng 29.04.11.. ……………….311-THPT CNN) Môn thi: TIẾNG ANH (VSTEP.….…….. Thư ký HĐ thi: …………………………………………………..1995 Nữ 0 3 Số TS theo DS……..……..02.. 2.1996 Nữ 17 10 23 121107 Đàm Thiên Hương 24. ngày 17 tháng 03 năm 2018 1...1994 Nữ 02 105 27 121111 Hồ Thiên Hương 19..1994 Nữ 1K 4 E 0 9 121093 Nguyễn Thị Hạnh 14.…….05.1995 Nữ 1K 6 E 0 20 121104 Phạm Thị Huệ 03.1998 Nữ 203 2E 8 7 121091 Đỗ Thị Hồng Hạnh 22. ………………....06.…….11. CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI 2.09....2000 Nữ 28 E M 28 121112 Hoàng Thu Hương 27....1997 Nữ 107 E 3 12 121096 Quách Thị Hiền 20..2000 Nam 24 E A 14 121098 Hoàng Thị Hoa 08..10.1995 Nữ E 0 B 3 25 121109 Đỗ Thị Hương 04.03.

.04.1996 Nữ 104 E 0 11 121123 Lê Thị Thanh Huyền 24..11. Môn Nghe: …….1996 Nữ 209 E 9 27 121139 Trần Thị Liễu 17.…….. ngày 17 tháng 03 năm 2018 1.1996 Nữ 10 E 14 26 121138 Nguyễn Thị Liên 12.2000 Nữ 21 1 K 17 121129 Trần Duy Khánh 18..1996 Nữ 20 E 1 4 121116 Nguyễn Thị Thu Hương 13.04.. Số thí sinh dự thi: Môn Đọc: ……...1995 Nữ 2K E 0 8 121120 Trương Thị Thu Hường 28.1995 Nữ 20 E 2 14 121126 Nguyễn Thị Thu Huyền 03... Môn Viết: ………..04.10...1992 Nữ 10 E 46 9 121121 Nguyễn Đức Huy 02.1996 Nữ 08 2 Số TS theo DS……. Thư ký HĐ chấm thi: …………………………………………… Đỗ Tuấn Minh .....2000 Nam 2 1K 19 121131 Lê Thị Thanh Lam 02.1998 Nam 15 E 0 10 121122 Hoàng Thị Khánh Huyền 02. ……………….06..1997 Nữ 02 12 12 121124 Nguyễn Khánh Huyền 26.….1995 Nữ 1K 7 E 0 25 121137 Nguyễn Thị Liên 04..1992 Nữ 108 E 3 15 121127 Trần Duy Thanh Huyền 14.03....04.02.1995 Nữ 09 210 6 121118 Vũ Thị Thu Hương 07.06.1995 Nữ 21 E 0 21 121133 Hoàng Thị Mai Lan 17.…….09.02.03...1995 Nữ 104 E 4 3 121115 Nguyễn Thị Hương 16..08.……....1996 Nữ E 0 B 6 24 121136 Lê Hương Liên 25..12.1994 Nữ 20 E 7 5 121117 Trần Thị Thu Hương 25.2000 Nữ 12 E H 20 121132 Hoàng Lan 28. ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ Độc lập .02..3-5) Ngày thi: 17.01.02.1996 Nữ 10 E 9 2 121114 Nguyễn Thị Hương 05.……… 1 Giám thị : Giám khảo Nói: Hà Nội.11. ………………. Thư ký HĐ thi: …………………………………………………..312-THPT CNN) Môn thi: TIẾNG ANH (VSTEP.06..…….. CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI 2.01. ………………..…...……..2000 Nam 2 I1 18 121130 Nguyễn Tuấn Kiệt 02.…..1996 Nữ 05 16 16 121128 Lê Vũ Khanh 05.1996 Nữ E 3 B 2 7 121119 Bùi Thị Hường 10.07. ……………….12..08.Hạnh phúc DANH SÁCH THÍ SINH THAM DỰ KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ Địa điểm thi: ĐHNN-ĐHQGHN Phòng thi số: 21 (P..2000 Nữ 12 1E H 23 121135 Nguyễn Thị Thu Lệ 28. . Môn Nói: ..01.……...……. 2.03..10.2000 Nữ 12 E H 13 121125 Nguyễn Ngọc Huyền 30..12.01.Tự do .1994 Nữ 203 E 2 28 121140 Bùi Thị Mỹ Linh 21.1995 Nữ 02 10 22 121134 Nguyễn Ngọc Lan 04..…..2018 Ký nộp bài môn Điểm thi môn Số Báo Giới Mã đề STT Họ và Tên Năm sinh Ghi chú danh tính thi Đọc Nghe Viết Nói Viết Nói 1 E 1 121113 Lê Thị Lan Hương 29. 1.....…….

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

DANH SÁCH THÍ SINH THAM DỰ KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ
Địa điểm thi: ĐHNN-ĐHQGHN Phòng thi số: 22 (P.313-THPT CNN)
Môn thi: TIẾNG ANH (VSTEP.3-5) Ngày thi: 17.03.2018

Ký nộp bài môn Điểm thi môn
Số Báo Giới Mã đề
STT Họ và Tên Năm sinh Ghi chú 2
danh tính thi
Đọc Nghe Viết Nói Viết Nói E
B
1 121141 Chử Mai Linh 04.11.1995 Nữ K
10
2 121142 Đào Nhật Linh 25.10.2000 Nữ 20
13
H
3 121143 Đoàn Hải Linh 13.05.2000 Nữ 2
1E
K
4 121144 Hoàng Phương Linh 30.12.1996 Nữ E
0
1B
7
5 121145 Lê Thị Diệu Linh 05.04.1996 Nữ E
K
1
2B
0
6 121146 Ngô Thị Diệu Linh 12.05.1995 Nữ E
K
0
B
06
7 121147 Nguyễn Diệu Linh 23.09.1994 Nữ K
1
108
8 121148 Nguyễn Hương Linh 09.02.2000 Nữ 21
E
I3
9 121149 Nguyễn Khánh Linh 18.02.1994 Nữ 10
E
5
10 121150 Nguyễn Khánh Linh 02.09.1997 Nữ 0
17
11 121151 Nguyễn Khánh Linh 12.01.2000 Nữ 26
2K
1
12 121152 Nguyễn Khánh Linh 24.09.2000 Nữ E
2
B
K
13 121153 Nguyễn Mỹ Linh 04.05.1994 Nữ 2K
E
0
14 121154 Nguyễn Ngọc Linh 25.01.1995 Nữ 10
2E
08
15 121155 Nguyễn Thị Mỹ Linh 08.10.1996 Nữ E
05
2B
5
16 121156 Nguyễn Thùy Linh 15.02.1994 Nữ E
K
1
B
0
17 121157 Nguyễn Thùy Linh 04.05.1994 Nữ 1K
2
E
05
18 121158 Trần Khánh Linh 01.09.1998 Nữ 01
149
19 121159 Trần Khánh Linh 28.02.2000 Nữ 129
E
H
20 121160 Trần Thị Khánh Linh 25.08.1996 Nữ 0
10
21 121161 Trần Yến Linh 24.12.2000 Nữ 125
E
K
22 121162 Vũ Thái Linh 24.01.1996 Nữ 10
E
1
23 121163 Trần Đức Long 09.02.1997 Nam 20
E
6
24 121164 Phạm Thị Luyến 09.02.1993 Nữ 04
1
25 121165 Nguyễn Vũ Thảo Ly 25.08.2000 Nữ 21
E
H
26 121166 Bùi Quỳnh Mai 21.09.1995 Nữ 20
E
3
27 121167 Chu Thị Ngọc Mai 07.11.1996 Nữ 09
10
28 121168 Hoàng Thanh Mai 18.02.2000 Nữ 29
I
Số TS theo DS……; Số thí sinh dự thi: Môn Đọc: …….. ; Môn Nghe: ……...; Môn Viết: ………; Môn Nói: ...………
Giám thị : Giám khảo Nói: Hà Nội, ngày 17 tháng 03 năm 2018
1. ……………….….......……....……... 1. ……………….….......……....……... CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI
2. ……………….….......……....……... 2. ……………….….......……....……...
Thư ký HĐ thi: ………………………………………………….
Thư ký HĐ chấm thi: …………………………………………… Đỗ Tuấn Minh

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

DANH SÁCH THÍ SINH THAM DỰ KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ
Địa điểm thi: ĐHNN-ĐHQGHN Phòng thi số: 23 (P.402-THPT CNN)
Môn thi: TIẾNG ANH (VSTEP.3-5) Ngày thi: 17.03.2018

Ký nộp bài môn Điểm thi môn
Số Báo Giới Mã đề
STT Họ và Tên Năm sinh Ghi chú
danh tính thi
Đọc Nghe Viết Nói Viết Nói
1
1 121169 Ngô Ngọc Mai 10.02.2000 Nữ 2
1E
A
2 121170 Nguyễn Thị Mai 12.02.1996 Nữ E
0
B
2
3 121171 Nguyễn Thị Hồng Mai 20.12.1996 Nữ 1K
3
2E
0
4 121172 Nguyễn Thị Ngọc Mai 19.03.1998 Nữ E
0
B
47
5 121173 Nguyễn Thị Thanh Mai 22.12.1993 Nữ 2K
5
E
0
6 121174 Nguyễn Thị Thanh Mai 22.12.1996 Nữ 201
E
65
7 121175 Nguyễn Thị Tuyết Mai 11.01.1996 Nữ 10
E
6
8 121176 Vũ Thị Mận 28.02.1996 Nữ 09
13
9 121177 Nguyễn Đình Quang Minh 26.02.2000 Nam 26
E
K
10 121178 Hà Thị Mơ 12.10.1994 Nữ 10
1E
5
11 121179 Đỗ Dạ Tiểu My 12.03.1997 Nữ E
07
B
6
12 121180 Lê Thu Hà My 27.09.1994 Nữ K
9
10
13 121181 Phạm Huyền My 03.01.2000 Nữ 12
E
B
5
14 121182 Phạm Nguyễn Hà My 08.01.1996 Nữ 0
15
15 121183 Vũ Thảo My 07.08.2000 Nữ 25
E
H
16 121184 Hoàng Lệ Mỹ 23.06.1995 Nữ 0
10
17 121185 Đinh Khánh Nam 11.07.2000 Nam 127
E
K
18 121186 Bùi Thanh Nga 22.07.1995 Nữ 1
2E
1
19 121187 Khương Quỳnh Nga 08.09.1997 Nữ E
05
B
7
20 121188 Lê Thị Nga 28.07.1994 Nữ 1K
5
1E
0
21 121189 Nguyễn Phương Nga 04.01.1996 Nữ E
02
B
50
22 121190 Nguyễn Thanh Nga 01.11.1996 Nữ 1K
4
E
0
23 121191 Nguyễn Thanh Nga 28.05.1998 Nữ 1
1E
0
24 121192 Tăng Thị Quỳnh Nga 02.06.1995 Nữ E
09
B
1
25 121193 Nguyễn Thị Ngà 06.03.1996 Nữ 1K
5
E
0
26 121194 Bùi Thị Kim Ngân 17.07.1996 Nữ 20
1E
9
27 121195 Hà Kim Ngân 18.08.1996 Nữ E
08
B
5
28 121196 Khương Hồng Ngân 27.02.1995 Nữ K
2
0
Số TS theo DS……; Số thí sinh dự thi: Môn Đọc: …….. ; Môn Nghe: ……...; Môn Viết: ………; Môn Nói: ...……… 0
8
Giám thị : Giám khảo Nói: Hà Nội, ngày 17 tháng 03 năm 2018
1. ……………….….......……....……... 1. ……………….….......……....……... CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI
2. ……………….….......……....……... 2. ……………….….......……....……...
Thư ký HĐ thi: ………………………………………………….
Thư ký HĐ chấm thi: …………………………………………… Đỗ Tuấn Minh

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

DANH SÁCH THÍ SINH THAM DỰ KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ
Địa điểm thi: ĐHNN-ĐHQGHN Phòng thi số: 24 (P.403-THPT CNN)
Môn thi: TIẾNG ANH (VSTEP.3-5) Ngày thi: 17.03.2018

Ký nộp bài môn Điểm thi môn
Số Báo Giới Mã đề
STT Họ và Tên Năm sinh Ghi chú
danh tính thi
Đọc Nghe Viết Nói Viết Nói 1
E
1 121197 Lương Thị Ngân 02.09.1995 Nữ 0
15
2 121198 Nguyễn Hoàng Ngân 16.11.2000 Nữ 12
E
H
3 121199 Trần Thị Thanh Ngân 20.07.1996 Nữ 20
E
4
4 121200 Vi Thị Thanh Ngân 25.09.1995 Nữ 02
1
5 121201 Đỗ Duy Nghĩa 21.03.2000 Nam 123
1E
K
6 121202 Dương Hồng Ngọc 25.09.1997 Nữ E
0
B
3
7 121203 Nguyễn Bích Ngọc 09.03.1995 Nữ K
5
210
8 121204 Nguyễn Lê Bảo Ngọc 06.10.2000 Nữ E
20
B
H
3
9 121205 Đỗ Thị Bích Nguyệt 09.07.1995 Nữ 1K
E
0
10 121206 Hoàng Thị Minh Nguyệt 19.05.1998 Nữ 20
E
47
11 121207 Lạc Hồng Lan Nhi 31.12.1995 Nữ 107
E
6
12 121208 Nguyễn Ngọc Phương Nhi 04.09.1996 Nữ 07
16
13 121209 Tạ Nguyễn Hà Yến Nhi 27.06.2000 Nữ 26
E
I
14 121210 Trần Thị Nhung 15.07.1993 Nữ 20
E
2
15 121211 Trần Thị Nhung 06.03.1995 Nữ 109
2E
1
16 121212 Lê Thị Oanh 28.08.1996 Nữ E
07
B
3
17 121213 Trương Thị Kiều Oanh 23.11.1994 Nữ 1K
3
E
0
18 121214 Lê Hải Phong 28.08.1996 Nam 0
12
19 121215 Bùi Huy Phúc 19.04.2000 Nam 27
2E
H
20 121216 Hoàng Thị Hồng Phúc 30.01.1996 Nữ E
0
B
2
21 121217 Bùi Bích Phương 05.11.1994 Nữ 2K
7
E
0
22 121218 Bùi Thị Hà Phương 07.02.1996 Nữ 10
E
4
23 121219 Đặng Khánh Phương 22.02.1996 Nữ 104
E
9
24 121220 Đặng Thu Phương 14.10.1998 Nữ 206
E
7
25 121221 Dương Hà Phương 01.05.1996 Nữ 208
2E
1
26 121222 Dương Thị Thu Phương 25.07.1996 Nữ E
0
B
4
27 121223 Hà Minh Phương 09.01.1994 Nữ 1K
7
E
0
28 121224 Lê Minh Phương 14.04.1998 Nữ 01
42
Số TS theo DS……; Số thí sinh dự thi: Môn Đọc: …….. ; Môn Nghe: ……...; Môn Viết: ………; Môn Nói: ...……… 8
Giám thị : Giám khảo Nói: Hà Nội, ngày 17 tháng 03 năm 2018
1. ……………….….......……....……... 1. ……………….….......……....……... CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI
2. ……………….….......……....……... 2. ……………….….......……....……...
Thư ký HĐ thi: ………………………………………………….
Thư ký HĐ chấm thi: …………………………………………… Đỗ Tuấn Minh

ngày 17 tháng 03 năm 2018 1..2000 Nữ 2 1 K 3 121227 Nguyễn Như Phương 13..1993 Nữ E K 1 1B 0 10 121234 Ninh Thị Phượng 08. Số thí sinh dự thi: Môn Đọc: ……... Môn Viết: ………..03.04..08.02.2000 Nam 2 1 B 2 121226 Nguyễn Nam Phương 26.…….. ………………....……. ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ Độc lập .07.……...08.……… Giám thị : Giám khảo Nói: Hà Nội.05.1994 Nữ 20 E 6 22 121246 Hoàng Thị Tầm 04..09.…..1993 Nữ 20 E 4 24 121248 Nguyễn Thị Thắm 03.3-5) Ngày thi: 17.1995 Nữ 20 E 4 20 121244 Trịnh Minh Tâm 23.2000 Nữ 2 E I 5 121229 Phạm Thùy Phương 08..1996 Nữ 103 E 1 25 121249 Nguyễn Đức Thành 19.....Hạnh phúc DANH SÁCH THÍ SINH THAM DỰ KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ Địa điểm thi: ĐHNN-ĐHQGHN Phòng thi số: 25 (P.1996 Nữ 103 E 8 27 121251 Bùi Phương Thảo 08.404-THPT CNN) Môn thi: TIẾNG ANH (VSTEP...2000 Nữ E 2 B K 7 121231 Nguyễn Thị Phượng 16. ……………….01.06..1996 Nữ 2K 2E 0 8 121232 Nguyễn Thị Hồng Phượng 26.1998 Nữ 210 E 0 17 121241 Kang Ji Su 23. 2.. ………………. Môn Nói: ..1995 Nữ 01 16 13 121237 Nguyễn Diệp Quỳnh 02.…….05...01. Môn Nghe: …….…….06.1997 Nam 106 E 7 26 121250 Nguyễn Thị Thành 10.1994 Nữ 205 E 7 23 121247 Nguyễn Hoa Thắm 18.2000 Nữ 2 1 H 4 121228 Nguyễn Thị Lan Phương 05.02..2000 Nữ 24 K Số TS theo DS…….1998 Nữ 0 18 28 121252 Cao Thị Phương Thảo 18....1995 Nữ 0 12 6 121230 Phan Thu Phương 11.2000 Nữ 28 E K 14 121238 Nguyễn Hương Quỳnh 16.1994 Nữ E K 2 B 08 11 121235 Đinh Thị Quỳnh 28. CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI 2.1995 Nữ 2K 3 E 04 12 121236 Hà Hoa Quỳnh 20.…..03.2018 Ký nộp bài môn Điểm thi môn Số Báo Giới Mã đề STT Họ và Tên Năm sinh Ghi chú danh tính thi Đọc Nghe Viết Nói Viết Nói 1 1 121225 Nguyễn Hoàng Phương 02.02.. 1. Thư ký HĐ thi: …………………………………………………...08..1995 Nữ 107 E 8 18 121242 Nguyễn Thị Thanh Tài 03..05...09.……. ………………..Tự do ...1996 Nữ 108 E 4 16 121240 Vũ Ngọc Quỳnh 18.03.1996 Nữ 20 E 4 15 121239 Trần Như Quỳnh 14.03..1995 Nữ 21 E 1 19 121243 Mai Thị Thanh Tâm 04. Thư ký HĐ chấm thi: …………………………………………… Đỗ Tuấn Minh .10..11.01.…….02.10.02.....1996 Nữ E 01 2B 4 9 121233 Nguyễn Thị Minh Phượng 15. .……..04..….07.…..1996 Nữ 209 E 8 21 121245 Vũ Thị Tâm 04.

04..…….. Môn Viết: ……….…. Môn Nghe: …….2000 Nữ E 29 B K 24 121276 Nguyễn Thị Thư 21.02..08. ………………..1992 Nữ 1K 8 E 0 9 121261 Nguyễn Vân Thảo 26.01.1997 Nữ 10 E 1 22 121274 Trần Thị Thu 28.09.Hạnh phúc DANH SÁCH THÍ SINH THAM DỰ KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ Địa điểm thi: ĐHNN-ĐHQGHN Phòng thi số: 26 (P..12.01.…….…..1996 Nữ E 05 B 6 19 121271 Nông Xuân Thu 22.Tự do .. ……………….1998 Nữ 21 E 12 21 121273 Trần Thị Thu 07....1996 Nữ K 1 10 6 121258 Nguyễn Thị Minh Thảo 31..405-THPT CNN) Môn thi: TIẾNG ANH (VSTEP.1997 Nữ 02 21 23 121275 Bùi Anh Thư 25..1995 Nam 1K 3 E 0 20 121272 Phan Thị Hà Thu 26.…….. Môn Nói: .02.….1997 Nữ 02 53 Số TS theo DS…….…….1993 Nữ K 10 25 121277 Phan Nguyễn Anh Thư 06.01....1996 Nữ 0 214 3 121255 Đỗ Thị Phương Thảo 15.03.. 1.08.1995 Nữ 1K 5 E 0 28 121280 Hồ Thị Minh Thúy 10. Thư ký HĐ chấm thi: …………………………………………… Đỗ Tuấn Minh . ..1998 Nữ 20 E 89 10 121262 Phạm Thị Thu Thảo 04....1998 Nữ 105 E 7 12 121264 Trần Hoàng Phương Thảo 30...1995 Nữ E 0 B 2 27 121279 Bùi Thị Minh Thúy 25... ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ Độc lập .1996 Nữ 206 2E 7 18 121270 Nguyễn Thị Thu 21..09.……..10.2000 Nữ 21 2E I7 7 121259 Nguyễn Thị Phương Thảo 20. ngày 17 tháng 03 năm 2018 1......1995 Nữ 208 E 0 16 121268 Nguyễn Thị Thơm 20.12.03...1998 Nữ 109 E 5 13 121265 Trần Thị Thanh Thảo 20.…….1996 Nữ 204 E 3 17 121269 Lê Thị Thu 20.09.01.07..09.…….2018 Ký nộp bài môn Điểm thi môn Số Báo Giới Mã đề STT Họ và Tên Năm sinh Ghi chú danh tính thi Đọc Nghe Viết Nói Viết Nói 1 E 1 121253 Đặng Lê Phương Thảo 20.. 2..09.. ……………….1996 Nữ 10 E 1 11 121263 Phạm Viết Phương Thảo 26..1997 Nữ 1 E 0 2 121254 Đặng Thị Thu Thảo 11.1995 Nữ E 0 B 7 8 121260 Nguyễn Thị Thu Thảo 04.. Thư ký HĐ thi: ………………………………………………….2000 Nữ E 26 1B I 4 121256 Hoàng Minh Thảo 18.12....……..09.……… 8 Giám thị : Giám khảo Nói: Hà Nội. CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI 2.03.09.09.1994 Nữ E K B 0 5 121257 Nguyễn Thị Thảo 04.1996 Nữ 10 E 9 14 121266 Vũ Thu Thảo 11..3-5) Ngày thi: 17. ……………….09. Số thí sinh dự thi: Môn Đọc: …….…..02..05.2000 Nữ 123 2E I5 26 121278 Lương Thị Quỳnh Thương 25..10..1998 Nữ 201 E 9 15 121267 Mai Thị Thơm 18..

.1996 Nữ 08 17 27 121307 Phí Kiều Trang 07.05.01.1995 Nữ 208 E 1 10 121290 Tạ Thị Thuyết 01.…….1995 Nữ 09 14 17 121297 Hoàng Thủy Kiều Trang 16.1994 Nữ 1K E 0 2 121282 Trần Thị Minh Thúy 28.. ………………. ………………. Môn Viết: ………..01.2000 Nữ E 21 B K 14 121294 Lê Thị Trâm 23..1996 Nữ 03 15 24 121304 Phạm Quỳnh Trang 07.2000 Nữ 123 E I 28 121308 Trần Huyền Trang 30.01.1995 Nữ 201 E 19 16 121296 Đỗ Thị Thu Trang 23.1996 Nữ 20 2E 91 3 121283 Vi Thị Thúy 14....06.….2000 Nữ 26 E I 25 121305 Phạm Thị Trang 06.…….03.07..1994 Nữ 1K 2 E 0 21 121301 Nguyễn Thị Huyền Trang 26.406-THPT CNN) Môn thi: TIẾNG ANH (VSTEP...10....05.04.... Thư ký HĐ thi: …………………………………………………. Môn Nói: ...10.1994 Nữ 10 E 07 7 121287 Phạm Thị Thu Thủy 23..Hạnh phúc DANH SÁCH THÍ SINH THAM DỰ KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ Địa điểm thi: ĐHNN-ĐHQGHN Phòng thi số: 27 (P.……… 0 Giám thị : Giám khảo Nói: Hà Nội...11.11.3-5) Ngày thi: 17.….1993 Nữ 2K 0 E 06 6 121286 Nguyễn Thu Thủy 23.02.….…….2000 Nữ 2 1 K 18 121298 Ngô Kiều Trang 12..02.12.1998 Nữ 20 E 8 23 121303 Nguyễn Thị Quỳnh Trang 10..1997 Nữ 0 3 Số TS theo DS……. . Số thí sinh dự thi: Môn Đọc: ……..01....01..1995 Nữ 2K E 0 15 121295 Bế Thị Trầm 07..09.1996 Nữ 08 1 11 121291 Nguyễn Đăng Tiến 10.06....03.1996 Nữ 10 E 60 22 121302 Nguyễn Thị Huyền Trang 23.…….. CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI 2. ……………….01. ………………. 1.1994 Nữ E K 4 B 0 5 121285 Nguyễn Thị Ngọc Thủy 24.……....1995 Nữ 20 E 0 26 121306 Phạm Thị Trang 21.1995 Nữ E 02 2B 3 4 121284 Vũ Thị Ngọc Thúy 30.03.1998 Nam 1 1 13 121293 Mai Thu Trà 13.03.09. Thư ký HĐ chấm thi: …………………………………………… Đỗ Tuấn Minh .01.2000 Nữ 12 2E K 19 121299 Nguyễn Đoan Trang 27.04. ngày 17 tháng 03 năm 2018 1.2018 Ký nộp bài môn Điểm thi môn Số Báo Giới Mã đề STT Họ và Tên Năm sinh Ghi chú 2 danh tính thi Đọc Nghe Viết Nói Viết Nói E B 1 121281 Nguyễn Thị Thúy 30.. Môn Nghe: ……..1995 Nữ 206 E 5 9 121289 Phạm Thị Thuyết 03.... 2.……....2000 Nam 124 E I 12 121292 Nguyễn Nhật Tiến 11.. ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ Độc lập .1996 Nữ E 0 B 2 20 121300 Nguyễn Hiền Trang 13.1996 Nữ 21 E 0 8 121288 Trần Thu Thủy 04.10..Tự do .…...08.…….……...

....11.2000 Nữ E 27 2B I 14 121322 Nguyễn Thị Thùy Vân 08. Môn Nghe: …….1996 Nữ 201 E 6 12 121320 Cát Hải Vân 20.03.…….…..06.1995 Nữ 109 E 2 22 121330 Đoàn Thị Xuyến 15.06....1996 Nữ 20 E 34 11 121319 Nguyễn Thị Tuyết 11.1994 Nữ 103 2E 26 121334 Phạm Thị Hải Yến 04..04..12..02.12.1997 Nữ 0 12 6 121314 Nguyễn Anh Tuấn 15. ………………. 1.. Thư ký HĐ thi: ………………………………………………….11.1995 Nữ E 0 B 5 9 121317 Nguyễn Thị Tuyền 11..05....….11.Hạnh phúc DANH SÁCH THÍ SINH THAM DỰ KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ Địa điểm thi: ĐHNN-ĐHQGHN Phòng thi số: 28 (P.407-THPT CNN) Môn thi: TIẾNG ANH (VSTEP.…....03..……. ..2018 Ký nộp bài môn Điểm thi môn Số Báo Giới Mã đề STT Họ và Tên Năm sinh Ghi chú danh tính thi Đọc Nghe Viết Nói Viết Nói 2 E 1 121309 Trần Thị Trang 01. ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ Độc lập .01.1994 Nữ K 7 10 28 121336 Trần Quốc Toản 25.……… Giám thị : Giám khảo Nói: Hà Nội..1993 Nữ 01 127 17 121325 Trần Trương Thảo Vân 12....04.1996 Nữ 20 E 8 20 121328 Hồ Thị Xuân 26...11..1996 Nữ 06 16 23 121331 Đinh Hải Yến 08.1997 Nữ E 05 B 2 27 121335 Trần Thị Hiền Yến 24.1995 Nữ 21 E 0 25 121333 Nguyễn Thị Hải Yến 10.1994 Nữ 1K 5 E 0 10 121318 Nguyễn Thị Tuyết 23.……. Môn Viết: ……….1996 Nam 13 E 0 3 121311 Nguyễn Đức Trung 23.01.2000 Nam 12 E H 5 121313 Vi Thị Tứ 14. Môn Nói: .…….…….07.09. Thư ký HĐ chấm thi: …………………………………………… Đỗ Tuấn Minh ...10. ……………….3-5) Ngày thi: 17.2000 Nam 2 2E I 8 121316 Nguyễn Thị Kim Tuyến 15.2000 Nữ 24 I1 18 121326 Hoàng Sơn Vũ 08.…. ………………...Tự do ...03.1995 Nữ 20 E 5 21 121329 Vũ Thị Thanh Xuân 16.1998 Nam 05 14 4 121312 Lương Quang Trường 04.…….2000 Nam 2 E B 19 121327 Nguyễn Thị Thùy Vy 17. ………………..10.. ngày 17 tháng 03 năm 2018 1... CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI 2..2000 Nam 23 1A 7 121315 Nguyễn Sơn Tùng 13..1995 Nữ 2K 0 E 01 16 121324 Trần Thị Vân 15.08.. 2.1973 Nam 43 63 Số TS theo DS……..12.11.12.11.……...12.1996 Nữ 10 E 3 2 121310 Nguyễn Minh Trí 14...2000 Nữ 12 E K 24 121332 Đỗ Thị Hải Yến 09..1996 Nữ 0 13 13 121321 Nguyễn Thị Bích Vân 02...…….04.1995 Nữ E K B 0 15 121323 Nguyễn Tường Vân 10. Số thí sinh dự thi: Môn Đọc: …….02..

1983 Nữ 3 0 3 17 121353 Trần Thị Thanh Thủy 02..09.1976 Nam 7 0 4 5 121341 Nguyễn Thị Thanh Xuân 10.10. Môn Viết: ………...…….09.01..10..01.1984 Nữ 7 1 6 18 121354 Đinh Trung Dũng 26.. 1..11..02.…….…. Số thí sinh dự thi: Môn Đọc: …….Tự do .…….1981 Nữ 3 0 6 11 121347 Nguyễn Thị Mai 01.1977 Nữ 9 0 6 6 121342 Nguyễn Văn Sơn 13.1987 Nữ 7 1 2 26 121362 Trần Văn Thủy 24.10. .1986 Nữ 5 0 3 23 121359 Nguyễn Duy Thắng 03..…. ………………. Thư ký HĐ chấm thi: …………………………………………… Đỗ Tuấn Minh .1977 Nam 6 1 7 121343 Vũ Thị Hiền 11..1986 Nam 8 1 7 24 121360 Nguyễn Thị Thanh Nhung 29..1983 Nam 1 0 5 16 121352 Nguyễn Thị Hồng Nhung 31.12....1976 Nam 0 1 8 3 121339 Nguyễn Minh Quân 25... CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI 2.. ………………..01. Môn Nói: ....1988 Nam 9 9 Số TS theo DS…….Hạnh phúc DANH SÁCH THÍ SINH THAM DỰ KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ Địa điểm thi: ĐHNN-ĐHQGHN Phòng thi số: 29 (P..1987 Nam 4 1 3 27 121363 Hoàng Văn Linh 03.1984 Nam 2 0 3 19 121355 Nguyễn Thị Lư 19.07.1988 Nam 4 0 28 121364 Nguyễn Hoàng Đức 10.03.03.……..1975 Nữ 3 1 9 2 121338 Lê Anh Hòa 05.1985 Nữ 6 0 6 22 121358 Hồ Thị Giang 01.10..1985 Nữ 7 1 5 20 121356 Võ Thị Hồng 20. ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ Độc lập ...12..…….. Thư ký HĐ thi: ………………………………………………….…….….05.....408-THPT CNN) Môn thi: TIẾNG ANH (VSTEP... ngày 17 tháng 03 năm 2018 1.1985 Nữ 1 0 1 21 121357 Nguyễn Thị Ngọc Trân 25..3-5) Ngày thi: 17..2018 Số Báo Giới Mã đề Ký nộp bài môn Điểm thi môn STT Họ và Tên Năm sinh Ghi chú danh tính thi Đọc Nghe Viết Nói Viết Nói 1 1 121337 Đoàn Thị Toan 14...12. ………………...….04.1976 Nam 0 0 7 4 121340 Triệu Hồng Đăng 28.1981 Nữ 0 1 6 9 121345 Nguyễn Thị Lan Dung 08. 2.09.09.05...11...…….09.1983 Nam 2 0 4 15 121351 Vũ Tùng Sơn 06. Môn Nghe: …….....1981 Nữ 0 1 4 10 121346 Phạm Thị Thanh Thủy 12.12. ……………….12.03..1982 Nữ 7 1 0 12 121348 Nguyễn Thu Hà 14.10.11.1982 Nam 5 1 2 14 121350 Phạm Trần Thăng Long 01.1982 Nữ 2 0 6 13 121349 Phạm Bình Dũng 15.1986 Nữ 4 0 4 25 121361 Nguyễn Phương Thanh 05.1980 Nữ 4 0 5 8 121344 Nguyễn Thị Thu Hường 06..……… Giám thị : Giám khảo Nói: Hà Nội.…….

1993 Nữ 5 6 Số TS theo DS……....…….…..09.08. Môn Viết: ………...09...1991 Nam 4 0 9 12 121376 Hoàng Văn Vụ 04...08.08.1991 Nữ 3 0 2 14 121378 Lê Viết Công 23. Thư ký HĐ chấm thi: …………………………………………… Đỗ Tuấn Minh . .11.1991 Nam 2 0 5 15 121379 Phạm Thị Thu Huyền 26.1992 Nam 8 0 5 19 121383 Lê Lương Ngọc Long 04...07.10.01. 1.03.1990 Nữ 3 1 8 10 121374 Nguyễn Thị Nguyệt 01.05.11. Môn Nghe: ……..1990 Nữ 2 1 4 9 121373 Hán Thu Phương 25..07. Số thí sinh dự thi: Môn Đọc: …….08.3-5) Ngày thi: 17..1990 Nam 5 0 8 121372 Phạm Thị Thu Hương 14....07.01..1992 Nữ 7 1 8 26 121390 Nguyễn Ngọc Tân 10. ……………….1991 Nữ 7 0 7 17 121381 Nguyễn Hoàng Thành 27.1992 Nữ 8 0 6 23 121387 Đào Thị Mai Hoa 18..1991 Nữ 9 0 7 16 121380 Cấn Thị Duyên 27.……. 2.10.1989 Nữ 9 0 5 6 121370 Ngô Quang Hùng 12.1989 Nữ 0 1 3 121367 Phạm Thúy Ngân 10..1993 Nam 0 0 2 27 121391 Nguyễn Thị Huyền Trang 13. ngày 17 tháng 03 năm 2018 1. Thư ký HĐ thi: …………………………………………………..05... ………………....1992 Nam 5 1 9 20 121384 Nguyễn Thị Long Phượng 10. ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ Độc lập .10.…..1991 Nữ 2 0 11 121375 Nguyễn Mạnh Cường 03. ……………….07.11.……..10.... ……………….... Môn Nói: .1988 Nữ 4 0 1 2 121366 Vũ Thị Thu Hương 07.……..05.04.…..Tự do .…….06..1993 Nữ 4 0 3 28 121392 Lương Thị Thảo 21.1990 Nam 8 0 4 7 121371 Hoàng Đức Nhật 12.10... CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI 2.…….417-THPT CNN) Môn thi: TIẾNG ANH (VSTEP....1992 Nữ 7 0 1 22 121386 Lê Đào Mai Anh 12.…….12..1992 Nữ 1 0 21 121385 Vũ Thị Huyền Quyên 10.Hạnh phúc DANH SÁCH THÍ SINH THAM DỰ KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ Địa điểm thi: ĐHNN-ĐHQGHN Phòng thi số: 30 (P.11..2018 Số Báo Giới Mã đề Ký nộp bài môn Điểm thi môn STT Họ và Tên Năm sinh Ghi chú danh tính thi Đọc Nghe Viết Nói Viết Nói 1 1 121365 Nguyễn Thị Nga 21.1992 Nam 1 0 7 25 121389 Lê Thu Hạnh 27..1989 Nữ 4 0 2 5 121369 Nguyễn Thị Ngọc Huệ 29.…….….1991 Nam 0 0 4 18 121382 Nguyễn Kim Thắng 04.1991 Nam 5 0 1 13 121377 Ngô Thị Phương Hồng 17....……… Giám thị : Giám khảo Nói: Hà Nội.1992 Nữ 3 0 9 24 121388 Triệu Đức Anh Ngọc 20..03.1989 Nữ 1 1 6 4 121368 Nguyễn Phương Linh 11.

1994 Nữ 9 1 3 9 121401 Nguyễn Thị Thanh Ngọc 31.02.411-THPT CNN) Môn thi: TIẾNG ANH (VSTEP..……… Giám thị : Giám khảo Nói: Hà Nội.……. Môn Nói: ...04.….1995 Nữ 1 0 6 26 121418 Nguyễn Trọng Thuyên 31.05.1995 Nữ 2 0 7 28 121420 Nguyễn Thị Hà Thanh 01.. Thư ký HĐ thi: …………………………………………………. 2.2018 Số Báo Giới Mã đề Ký nộp bài môn Điểm thi môn STT Họ và Tên Năm sinh Ghi chú danh tính thi Đọc Nghe Viết Nói Viết Nói 0 1 121393 Lương Hải Anh 07.…….09.1994 Nữ 8 0 9 8 121400 Dương Thị Thu Trang 28.07.08.03...1995 Nam 3 0 1 16 121408 Bùi Thị Minh Huyền 12.08.09... .11.….. ……………….1995 Nữ 4 1 2 24 121416 Hà Văn Quang Thành 23.12...1995 Nữ 1 0 9 12 121404 Nguyễn Thị Hoài Thương 05..06. CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI 2...Tự do ...1994 Nữ 0 1 2 3 121395 Nguyễn Thị Thu Hà 10.. 1.1995 Nữ 1 0 4 20 121412 Phan Linh Nga 19..1996 Nữ 1 0 3 15 121407 Bùi Thanh Minh 11.. Thư ký HĐ chấm thi: …………………………………………… Đỗ Tuấn Minh ..09.1995 Nam 6 0 7 27 121419 Nguyễn Thị Ngọc 31.12.1995 Nam 4 0 7 25 121417 Nguyễn Thị Minh Nguyệt 30.…….1994 Nữ 3 0 7 6 121398 Hoàng Thanh Hà 26. ……………….....12..09... ……………….03.07.07.05. Môn Viết: ……….1994 Nữ 1 0 5 4 121396 Nguyễn Thị Hồng Nhung 15.1995 Nữ 0 0 1 18 121410 Nguyễn Anh Tuấn 18.... ngày 17 tháng 03 năm 2018 1... Số thí sinh dự thi: Môn Đọc: …….10.…….1995 Nữ 3 1 5 17 121409 Đào Hồng Hoa 17.1995 Nam 6 1 9 19 121411 Hoàng Thị Liên 19.…….1995 Nữ 4 0 21 121413 Nguyễn Phương Linh 21.....07.1996 Nữ 9 2 Số TS theo DS……..……..1995 Nữ 7 1 3 11 121403 Phạm Việt Hà 05.1995 Nữ 4 0 5 13 121405 Nguyễn Trà My 08..3-5) Ngày thi: 17.02.1995 Nữ 6 1 0 22 121414 Kiều Thị Hương 22.1995 Nữ 1 1 14 121406 Hà Kiều Anh 10.07.04.1994 Nữ 1 0 9 7 121399 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 27.……..1995 Nữ 3 0 7 23 121415 Nguyễn Thị Thu 23.…….05.1994 Nữ 5 0 7 2 121394 Nguyễn Thị Linh Chi 10...08. Môn Nghe: …….. ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ Độc lập ..….Hạnh phúc DANH SÁCH THÍ SINH THAM DỰ KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ Địa điểm thi: ĐHNN-ĐHQGHN Phòng thi số: 31 (P.07...1994 Nữ 8 0 8 5 121397 Nguyễn Thị Thư 25.1994 Nữ 2 0 5 10 121402 Nguyễn Thị Tám 02...01.. ………………..….

.1996 Nữ 3 0 4 23 121443 Nguyễn Thị Giang 16. ………………..11.. ngày 17 tháng 03 năm 2018 1..1996 Nữ 1 0 2 17 121437 Trần Thùy Linh 14....1996 Nữ 0 1 8 4 121424 Lê Thùy Dương 03.1996 Nữ 4 1 6 16 121436 Ngô Thị Thanh Bắc 14..1996 Nam 2 9 Số TS theo DS…….03.. 2.12. Số thí sinh dự thi: Môn Đọc: ……...1996 Nữ 0 0 3 28 121448 Nguyễn Thị Thi 19.. Môn Viết: ………...11.12.…….1996 Nữ 9 0 4 14 121434 Nguyễn Thị Minh Huyền 13...04....1996 Nữ 2 0 7 2 121422 Hoàng Tuyết Nhung 02. Thư ký HĐ thi: ………………………………………………….11... ……………….…….1996 Nữ 1 0 3 15 121435 Hà Phương Thúy 14. CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI 2.1996 Nữ 2 0 13 121433 Phùng Thị Ngọc Thúy 12.….11...1996 Nữ 0 1 3 11 121431 Đặng Thị Tú Anh 10.... ………………..09.10.……… Giám thị : Giám khảo Nói: Hà Nội.1996 Nữ 8 0 6 121426 Trần Thị Minh Thảo 04. Môn Nói: .10.10.08.03.…. ……………….12..3-5) Ngày thi: 17.……...1996 Nam 4 0 1 20 121440 Phạm Diễm Lệ 16.1996 Nữ 3 0 4 25 121445 Nguyễn Thị Hồng Vui 18.04... .….1996 Nam 5 1 8 9 121429 Trần Thị Dịu 06...……. 1..08.….02..02.1996 Nữ 1 0 3 121423 Đào Thị Thanh Bình 02..1996 Nữ 0 0 9 8 121428 Phan Minh Huy 05....09.2018 Số Báo Giới Mã đề Ký nộp bài môn Điểm thi môn STT Họ và Tên Năm sinh Ghi chú danh tính thi Đọc Nghe Viết Nói Viết Nói 1 1 121421 Đỗ Quỳnh Hương 02.1996 Nữ 3 0 5 12 121432 Lưu Hoàng Hải Bình 11. ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ Độc lập ..412-THPT CNN) Môn thi: TIẾNG ANH (VSTEP..1996 Nữ 1 0 7 5 121425 Nguyễn Thị Tuyết Mai 04...07.…….…….Hạnh phúc DANH SÁCH THÍ SINH THAM DỰ KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ Địa điểm thi: ĐHNN-ĐHQGHN Phòng thi số: 32 (P.1996 Nữ 7 0 9 29 121449 Dương Hải Sơn 21.…….1996 Nữ 5 0 5 26 121446 Nguyễn Quang Đạt 19.1996 Nữ 8 0 2 21 121441 Vũ Thanh Thùy 16..01.06..1996 Nữ 6 0 8 18 121438 Nguyễn Thị Quỳnh Chi 15.10.09.…….10.1996 Nam 6 1 5 27 121447 Trần Thu Thủy 19.1996 Nữ 0 0 5 10 121430 Nguyễn Tuyết Mai 08.10.1996 Nữ 1 1 8 24 121444 Đặng Hà Phương 17. .... Môn Nghe: …….03.1996 Nữ 8 0 3 22 121442 Hoàng Thanh Thảo 16.1996 Nữ 0 1 7 7 121427 Đỗ Minh Nguyệt 05.05.04..1996 Nữ 1 0 4 19 121439 Lều Thanh Bình 15.Tự do .

Thư ký HĐ chấm thi: …………………………………………… Đỗ Tuấn Minh .

. Thư ký HĐ thi: ………………………………………………….1996 Nữ 6 0 4 4 121453 Đàm Văn Thành 24.…….1996 Nữ 2 0 6 3 121452 Nguyễn Thị Xuyến 24.1997 Nam 2 0 3 17 121466 Nguyễn Thị Hồng Nhung 08....10..1999 Nữ 4 4 Số TS theo DS……..06.1996 Nữ 4 1 7 5 121454 Nguyễn Ngọc Anh 25.1996 Nữ 1 0 2 8 121457 Nguyễn Thị Huyền Trân 26.04.02.01.03.1997 Nam 0 1 6 25 121474 Nguyễn Thị Mỹ Linh 27.……..05.1996 Nữ 3 0 3 6 121455 Nguyễn Hà Quyên 25..…….….12.3-5) Ngày thi: 17.1997 Nữ 1 0 8 27 121476 Vũ Thị Minh Hà 30.....01.1996 Nữ 8 0 1 9 121458 Vương Thị Thu Thảo 27.08.09..1996 Nữ 5 0 4 10 121459 Trương Nhật Linh 28....02..05.1996 Nữ 3 0 8 2 121451 Nguyễn Thị Quỳnh Mai 23.03..Hạnh phúc DANH SÁCH THÍ SINH THAM DỰ KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ Địa điểm thi: ĐHNN-ĐHQGHN Phòng thi số: 33 (P.1997 Nữ 4 1 8 21 121470 Vũ Thu Uyên 20... ngày 17 tháng 03 năm 2018 1. 2.1996 Nam 3 0 6 14 121463 Phạm Ngọc Quang 29..2018 Số Báo Giới Mã đề Ký nộp bài môn Điểm thi môn STT Họ và Tên Năm sinh Ghi chú danh tính thi Đọc Nghe Viết Nói Viết Nói 0 1 121450 Nguyễn Từ Nhật Ý 22.……..04..03..…….03.Tự do .09.1997 Nữ 2 1 24 121473 Vũ Sỹ Hiền 23. ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ Độc lập .... CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI 2..02.03.02..1996 Nữ 2 0 8 13 121462 Nguyễn Vũ Thành Phúc 29...1997 Nữ 3 0 19 121468 Đào Thị Phương Anh 17. .….….04..….11. Môn Nói: .1997 Nữ 6 0 2 28 121477 Nguyễn Linh Giang 21.. Số thí sinh dự thi: Môn Đọc: …….1996 Nữ 9 0 8 11 121460 Dương Thị Thu Lan 29.1999 Nữ 9 0 1 29 121478 Nguyễn Hà Thu 24.09.1996 Nữ 0 0 5 12 121461 Nguyễn Thị Khánh Hòa 29.…….1996 Nam 9 0 15 121464 Nguyễn Thị Tú Anh 02.1996 Nữ 0 0 9 7 121456 Phạm Thị Hoài 25.. ……………….……… Giám thị : Giám khảo Nói: Hà Nội.1997 Nữ 0 1 0 26 121475 Nguyễn Kim Hoài Nam 28... Môn Nghe: ……... ………………..05..1997 Nữ 2 0 2 18 121467 Nguyễn Linh Chi 15.1997 Nữ 2 0 1 16 121465 Nguyễn Ngọc Phong 08. ……………….1997 Nữ 6 0 3 20 121469 Nguyễn Thị Thoa 19..08. 1.07. ………………..413-THPT CNN) Môn thi: TIẾNG ANH (VSTEP.08...1997 Nữ 2 1 2 23 121472 Nguyễn Huyền Linh 22. ..1997 Nữ 2 1 8 22 121471 Bùi Thị Phương Chi 22. Môn Viết: ……….09.…….……..11.....

Thư ký HĐ chấm thi: …………………………………………… Đỗ Tuấn Minh .

....1992 Nam 2 02 14 121492 Trần Thu Hiền 04.. . ……………….……...811-A2) Môn thi: TIẾNG ANH (VSTEP.1987 Nam 0 01 9 121487 Nguyễn Thu Hiền 27.1996 Nam 3 0 Số TS theo DS…….04.1984 Nam 1 05 3 121481 Lê Văn Lương 05.1985 Nam 1 80 4 121482 Đỗ Phú Cường 10.1992 Nữ 1 20 17 121495 Tạ Văn Lâm 12...1995 Nam 2 90 31 121509 Nguyễn Hà Thu 21.12...11. 2.….04.08..…..1995 Nữ 1 10 28 121506 Nguyễn Phương Anh 14.1995 Nữ 0 60 29 121507 Nguyễn Thành Nam 15.1993 Nam 3 10 23 121501 Đào Thị Mai Ngọc 20.1993 Nam 2 07 27 121505 Nguyễn Thu Trang 06.03.12.02..1993 Nữ 2 40 21 121499 Lê Thị Mai 15. Số thí sinh dự thi: Môn Đọc: …….1985 Nam 1 06 6 121484 Phạm Quang Huy 12.1985 Nam 1 30 5 121483 Lê Mai Đức 18..1986 Nam 1 90 8 121486 Nguyễn Quốc Đạt 03. 1..02..09.04.04. ngày 17 tháng 03 năm 2018 1.08.1995 Nam 2 06 30 121508 Trần Văn Đức 20...2) Ngày thi: 17.1986 Nam 3 40 7 121485 Hoàng Ngọc Trung 18.02..1993 Nữ 0 05 24 121502 Bùi Thế Hà 22.05..09.…….1993 Nam 2 0 20 121498 Đỗ Thị Ngoãn 05.1993 Nữ 2 80 26 121504 Lê Phùng Thành 26. ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ Độc lập ..…..10.1992 Nam 2 10 18 121496 Lê Hồng Quân 01.02.08.07.…….…….10.Hạnh phúc DANH SÁCH THÍ SINH THAM DỰ KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ Địa điểm thi: ĐHNN-ĐHQGHN Phòng thi số: 34 (P..1993 Nam 1 04 19 121497 Dương Hồng Quân 04..……..……. ………………. Môn Nói: ..08.1993 Nam 0 90 25 121503 Nguyễn Thị Oanh 26.. Môn Nghe: ……...……..1992 Nữ 0 30 13 121491 Lê Đỗ Đạt 01.……....1992 Nữ 2 50 15 121493 Trần Minh Hải 05.03. Môn Viết: ……….12.1988 Nữ 2 30 10 121488 Nguyễn Tuyển Tâm 05.09.1990 Nam 3 30 12 121490 Nguyễn Thị Vân Anh 01.1995 Nữ 1 0 33 121511 Lê Thu Liên 07.1993 Nữ 0 02 22 121500 Lương Thanh Tú 19.08.Tự do .06....1996 Nữ 0 70 34 121512 Lê Đình Duy 22..10.1995 Nữ 0 04 32 121510 Phạm Thị Bích Ngọc 24.. CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI 2..1984 Nam 1 70 2 121480 Đỗ Mai Trung 20.……… Giám thị : Giám khảo Nói: Hà Nội..12. . ………………..1989 Nam 3 02 11 121489 Phạm Thanh Tùng 10.04.02.... ……………….08.07.2018 Số Báo Giới Mã đề Ký nộp bài Điểm thi STT Họ và Tên Năm sinh Ghi chú danh tính thi Đọc Nghe Viết Nói Đọc Nghe Viết Nói 0 1 121479 Nguyễn Ngọc Hạnh 02.….02.....07..1992 Nữ 0 08 16 121494 Bùi Thu Hương 08.

Thư ký HĐ chấm thi: …………………………………………… Đỗ Tuấn Minh .Thư ký HĐ thi: ………………………………………………….

….09.….04.. ………………... Môn Nói……… Giám thị : Giám khảo Nói: Hà Nội. ……………….SĐH B1 (TIẾNG ANH) Ngày thi: 17. 2.1979 Nữ 10 121522 Nguyễn Thành Văn 22.. ………………..1983 Nữ 20 121532 Vũ Văn Dinh 03..…….1983 Nam 19 121531 Nguyễn Phương Vân 01.…..1982 Nữ 16 121528 Trần Thị Lý 13..05..…….1981 Nữ 12 121524 Nguyễn Văn Hiếu 11..2018 Ký nộp bài môn Điểm thi môn Số Báo Giới Mã đề STT Họ và Tên Năm sinh Ghi chú danh tính thi Đọc.1982 Nữ 15 121527 Nguyễn Thị Ngọc Thúy 12....1983 Nam 21 121533 Văn Thị Nhất 18...1983 Nữ Số TS theo DS…….1981 Nam 13 121525 Đỗ Minh Tuệ 18. Môn Nghe… …..03..1978 Nữ 7 121519 Phùng Thị Lan Anh 28..08.11.03. ngày 17 tháng 03 năm 2018 1..1976 Nữ 4 121516 Nguyễn Anh Tùng 23.1978 Nữ 8 121520 Nguyễn Đăng Huy 03.10.. ……………….…….10.1982 Nữ 17 121529 Bùi Xuân Thành 14.1981 Nữ 14 121526 Nguyễn Thị Sâm 09..04.…….02. ...1980 Nam 11 121523 Trần Thị Minh Châu 09..03.03.Hạnh phúc DANH SÁCH THÍ SINH THAM DỰ KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ Địa điểm thi: ĐHNN-ĐHQGHN Phòng thi số: 35 (P.. 1.. ..1982 Nam 18 121530 Lê Văn Cường 01.. Đọc- Nghe Nói Nghe Nói Viết Viết 1 121513 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 03..03. CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI 2.……..…….08.1978 Nam 6 121518 Phạm Dương Chín 17...01.....1979 Nam 9 121521 Dương Như Quỳnh 17.1974 Nữ 3 121515 Giàng Thị Mai 15..….05...04.…….1974 Nữ 2 121514 Lê Thị Hòa 15... Số thí sinh dự thi: Môn Đọc-Viết… ….08...501-A2) Môn thi: CĐR .……..Tự do .01. ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ Độc lập .1976 Nam 5 121517 Lưu Anh Cường 05.12..03....

Thư ký HĐ chấm thi: …………………………………………… Đỗ Tuấn Minh .Thư ký HĐ thi: ………………………………………………….

12.502-A2) Môn thi: CĐR .03.….1984 Nam 5 121538 Bùi Văn Minh 28..1985 Nữ 10 121543 Hoàng Thị Thoan 15.1987 Nữ 21 121554 Đinh Thị Thu Hà 11.09..11.07. Số thí sinh dự thi: Môn Đọc-Viết… …..…….1984 Nam 7 121540 Hoàng Thị Hạnh 29. ..1985 Nữ 12 121545 Nguyễn Thị Tự 23..……... .11.1986 Nam 16 121549 Nguyễn Thị An 21... ………………... CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI 2..03..SĐH B1 (TIẾNG ANH) Ngày thi: 17.. Đọc- Nghe Nói Nghe Nói Viết Viết 1 121534 Trần Thị Huệ 22..1983 Nam 4 121537 Lương Minh Hải 25.1987 Nữ 20 121553 Trần Kim Dung 08...12.. 2.06. ngày 17 tháng 03 năm 2018 1..03.…….1987 Nữ Số TS theo DS…….12..1986 Nữ 17 121550 Lê Thúy Hiền 26..……..07.…..1986 Nữ 19 121552 Nguyễn Thị Thu 02.….……....10. 1..2018 Ký nộp bài môn Điểm thi môn Số Báo Giới Mã đề STT Họ và Tên Năm sinh Ghi chú danh tính thi Đọc....Hạnh phúc DANH SÁCH THÍ SINH THAM DỰ KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ Địa điểm thi: ĐHNN-ĐHQGHN Phòng thi số: 36 (P. ……………….1984 Nam 9 121542 Nguyễn Thị Hiên 04.Tự do ..02. Môn Nói……… Giám thị : Giám khảo Nói: Hà Nội. ……………….. ……………….1985 Nam 15 121548 Hoàng Đức Hùng 17...1985 Nữ 14 121547 Nguyễn Đình Mạnh 28....…….04..…….…….07.1985 Nữ 13 121546 Phạm Thị Huyền 24....…. ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ Độc lập ..04..1984 Nam 6 121539 Nguyễn Hữu Giang 29.1986 Nữ 18 121551 Nguyễn Thị Hà 27.02.1985 Nữ 11 121544 Nguyễn Thị Thu Hường 22..03.08.1984 Nữ 8 121541 Đinh Xuân Giáp 31. Môn Nghe… ….1983 Nữ 2 121535 Thang Thị Thanh Hiệp 23....08.07..1983 Nữ 3 121536 Nguyễn Vũ Linh 23.

1988 Nữ 11 121565 Mai Xuân Vững 20..……. CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI .1988 Nữ 9 121563 Nguyễn Kiều Ngân 06. Thư ký HĐ chấm thi: …………………………………………… Đỗ Tuấn Minh ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ Độc lập ..……..01.1987 Nữ 5 121559 Nguyễn Mạnh Khải 28.Hạnh phúc DANH SÁCH THÍ SINH THAM DỰ KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ Địa điểm thi: ĐHNN-ĐHQGHN Phòng thi số: 37 (P. ………………. Môn Nói……… Giám thị : Giám khảo Nói: Hà Nội.05.1987 Nam 6 121560 Nguyễn Hoàng Hiệp 02.02.1988 Nữ 15 121569 Đỗ Thị Thúy Hằng 01..1989 Nữ Số TS theo DS……. ………………..2018 Ký nộp bài môn Điểm thi môn Số Báo Giới Mã đề STT Họ và Tên Năm sinh Ghi chú danh tính thi Đọc.06.…….….Thư ký HĐ thi: ………………………………………………….08.. ngày 17 tháng 03 năm 2018 1.1989 Nam 17 121571 Phạm Văn Thế Anh 12.Tự do .1989 Nam 19 121573 Đặng Văn Hoạch 14..03.1988 Nữ 14 121568 Vũ Thị Hồng 30. Đọc- Nghe Nói Nghe Nói Viết Viết 1 121555 Nguyễn Thị Thìn 12.1987 Nữ 3 121557 Nguyễn Đức Hiếu 23.06....SĐH B1 (TIẾNG ANH) Ngày thi: 17.... Số thí sinh dự thi: Môn Đọc-Viết… ….. 1.06.07.10...08.01.11.1989 Nữ 21 121575 Nguyễn Thị Mến 29.08.1989 Nữ 16 121570 Đỗ Việt Dũng 05.03.1988 Nam 13 121567 Đàm Thị Nhung 25...1988 Nữ 10 121564 Tạ Thị Phương 12.03...1988 Nam 12 121566 Lã Xuân Kiên 25.1989 Nam 18 121572 Lâm Vũ 13.….1988 Nam 7 121561 Nguyễn Thị Nga 03..02.09... Môn Nghe… …. ..08.06.…….10.1988 Nữ 8 121562 Nguyễn Thị Nhung 06..1987 Nam 4 121558 Lê Thị Thúy Hằng 24.05.503-A2) Môn thi: CĐR .1989 Nam 20 121574 Nguyễn Mai Hương 20.1987 Nữ 2 121556 Đặng Thị Nguyệt Ánh 19..

11.….09..10.1990 Nữ 4 121579 Nguyễn Thị Thúy Phượng 04.1990 Nam 9 121584 Ngô Quí Trung 10.08.12..12.1990 Nữ 17 121592 Nguyễn Thị Hoa 25. Đọc- Nghe Nói Nghe Nói Viết Viết 1 121576 Nguyễn Thị Huyền 01. Số thí sinh dự thi: Môn Đọc-Viết… …..10.1990 Nữ 14 121589 Phạm Ngọc Thu Hiền 20.……..03.11.... Môn Nghe… …..1990 Nữ 20 121595 Vũ Mạnh Tùng 28..SĐH B1 (TIẾNG ANH) Ngày thi: 17.1990 Nam 21 121596 Mai Thị Ngọc Anh 03..1991 Nữ Số TS theo DS…….. .1990 Nữ 18 121593 Trần Thị Vân Anh 26..1990 Nam 7 121582 Nguyễn Mạnh Hùng 09.504-A2) Môn thi: CĐR .1990 Nam 8 121583 Nguyễn Duy Cương 09. Môn Nói……… .1990 Nam 12 121587 Nguyễn Thị Thủy 16.08..1990 Nữ 15 121590 Lê Thị Cẩm Vân 23..01.Tự do .09.….02.07. Thư ký HĐ chấm thi: …………………………………………… Đỗ Tuấn Minh ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ Độc lập ..08.1990 Nữ 2 121577 Tạ Thị Thương Huyền 02... ………………. 2. ………………..…….1990 Nam 10 121585 Nguyễn Văn Định 10.1990 Nữ 5 121580 Vũ Phương Thảo 05.03..1990 Nữ 3 121578 Phạm Lan Thanh 03.1990 Nữ 19 121594 Dương Thị Thùy Linh 26.Hạnh phúc DANH SÁCH THÍ SINH THAM DỰ KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ Địa điểm thi: ĐHNN-ĐHQGHN Phòng thi số: 38 (P..…….1990 Nữ 16 121591 Nguyễn Phú Yên 23.07..2.03.1990 Nam 11 121586 Nguyễn Bá Hùng 16..07.05.02. Thư ký HĐ thi: ………………………………………………….1990 Nữ 6 121581 Phạm Văn Hường 07.2018 Ký nộp bài môn Điểm thi môn Số Báo Giới Mã đề STT Họ và Tên Năm sinh Ghi chú danh tính thi Đọc..……...1990 Nữ 13 121588 Bùi Thị Ninh 18.12..

10. 2..04. Đọc- Nghe Nói Nghe Nói Viết Viết 1 121597 Nguyễn Thị Xâm 05..08.01....05.…….11...…….……. ngày 17 tháng 03 năm 2018 1.1991 Nam 5 121601 Nguyễn Ngọc Dương 12.….SĐH B1 (TIẾNG ANH) Ngày thi: 17. 1.1991 Nam 11 121607 Phạm Thị Quỳnh Mai 20.03..…….1992 Nữ 20 121616 Nguyễn Hữu Tuấn Dũng 10.. ……………….1991 Nữ 10 121606 Vũ Tuấn Anh 18. Thư ký HĐ chấm thi: …………………………………………… Đỗ Tuấn Minh ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ Độc lập ..506-A2) Môn thi: CĐR ..……...Tự do .. ……………….1991 Nữ 4 121600 Nguyễn Hữu Lương 11..Hạnh phúc DANH SÁCH THÍ SINH THAM DỰ KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ Địa điểm thi: ĐHNN-ĐHQGHN Phòng thi số: 39 (P.1991 Nữ 13 121609 Phạm Ngọc Hà 23..1992 Nam 15 121611 Nguyễn Thị Linh 01.1991 Nam 7 121603 Nguyễn Thị Thu 15.12.1992 Nữ 16 121612 Nguyễn Thị Anh 01...1991 Nữ 14 121610 Lê Xuân Trang 01.01..….01.. Thư ký HĐ thi: …………………………………………………..1992 Nam 19 121615 Nguyễn Ngọc Quỳnh 08.. ………………...03..1992 Nữ 18 121614 Nguyễn Văn Linh 06.….…….03..12.Giám thị : Giám khảo Nói: Hà Nội....1991 Nam 9 121605 Hà Minh Thư 17..1991 Nữ 8 121604 Đinh Văn Hiệp 15..11..02.……..07.2018 Ký nộp bài môn Điểm thi môn Số Báo Giới Mã đề STT Họ và Tên Năm sinh Ghi chú danh tính thi Đọc.1991 Nam 6 121602 Trần Anh Tuấn 15.05.1992 Nam 21 121617 Hoàng Thị Mai Trang 12...01.01..1991 Nữ 2 121598 Phạm Thị Thu Hiền 06...09.1991 Nữ 12 121608 Đồng Thị Hoàng Anh 23.1991 Nữ 3 121599 Lê Thị Sánh 07..……....05. CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI 2..….10..1992 Nữ .1992 Nữ 17 121613 Nguyễn Thị Nga 03. ……………….

Đọc- Ghi chú danh tính thi Nghe Nói Nghe Nói Viết Viết 1 121618 Nguyễn Thị Thùy Dương 13..1992 Nam 19 121636 Trần Thị Tình 03.1992 Nữ 9 121626 Nguyễn Anh Tuấn 20.. ………………. ……………….03.1992 Nam 15 121632 Đỗ Thị Lệ Hằng 26.1992 Nữ 4 121621 Tống Thị Phương Thảo 15.1992 Nữ 16 121633 Trần Quốc Bảo 28..1992 Nam 3 121620 Nguyễn Thị Quỳnh Nga 13...1992 Nam 18 121635 Nguyễn Công Lợi 30.…...1993 Nữ ..11....03. ………………. . 2.SĐH B1 (TIẾNG ANH) Ngày thi: 17.06..507-A2) Môn thi: CĐR .Hạnh phúc DANH SÁCH THÍ SINH THAM DỰ KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ Địa điểm thi: ĐHNN-ĐHQGHN Phòng thi số: 40 (P.03.1992 Nam 17 121634 Nguyễn Đắc Huy 30.….1992 Nam 7 121624 Nguyễn Thị Tú Uyên 18.…. Số thí sinh dự thi: Môn Đọc-Viết… ….2018 Ký nộp bài môn Điểm thi môn Số Báo Giới Mã đề STT Họ và Tên Năm sinh Đọc.Số TS theo DS……..... Thư ký HĐ chấm thi: …………………………………………… Đỗ Tuấn Minh ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ Độc lập .02. ……………….11.……. Thư ký HĐ thi: ………………………………………………….06.09.1992 Nữ 8 121625 Lê Thị Thương 19...…. Môn Nói……… Giám thị : Giám khảo Nói: Hà Nội...…….…….…….1992 Nữ 13 121630 Bùi Thị Minh Thu 23..... 1....03..07.07..10.08..09.03.……... ngày 17 tháng 03 năm 2018 1. Môn Nghe… ….....09.1992 Nữ 11 121628 Đỗ Thị Diệu Huyền 22.1992 Nữ 2 121619 Đoàn Văn Mạnh 13.1992 Nữ 5 121622 Nguyễn Như Quỳnh 15..…….... CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI 2.1992 Nữ 12 121629 Bùi Thị Minh Tâm 22.12.01..1992 Nữ 6 121623 Nguyễn Mạnh Huy 16..Tự do ...…….03.1992 Nữ 14 121631 Lê Thành Thiện 24....1992 Nam 10 121627 Nguyễn Thị Thúy Quỳnh 21.……..

1993 Nữ 12 121650 Lê Huy Long 17..03...…. ………………. CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI 2.1993 Nam 13 121651 Cao Hồng Linh 19.Hạnh phúc DANH SÁCH THÍ SINH THAM DỰ KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ Địa điểm thi: ĐHNN-ĐHQGHN Phòng thi số: 41 (P..1993 Nữ 8 121646 Nguyễn Thị Mỹ Lệ 14..10....…….12. Đọc- Nghe Nói Nghe Nói Viết Viết 1 121639 Nguyễn Hồng Ngọc 06... Số thí sinh dự thi: Môn Đọc-Viết… ….…….... Thư ký HĐ thi: ………………………………………………….08.12...1993 Nữ 4 121642 Mai Thị Nga Linh 08.1993 Nữ . 20 121637 Trịnh Thị Hiền 03.1993 Nữ 11 121649 Nguyễn Thị Hồng 17.1993 Nữ 10 121648 Cầm Thu Huyền 16..09..……..12.1993 Nữ 9 121647 Ngô Thị Hà Thu 15..12.1993 Nữ 5 121643 Đỗ Thị Minh Huyền 09.03. Thư ký HĐ chấm thi: …………………………………………… Đỗ Tuấn Minh ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ Độc lập .….1993 Nữ 16 121654 Phí Bá Chiến 20.1993 Nữ 21 121638 Lê Thị Thu Thảo 05.1993 Nữ 2 121640 Hà Diệu Linh 08.... ………………...Tự do ..…….1993 Nữ 7 121645 Ngô Thị Thủy 11.03.02..…….1993 Nam 15 121653 Đặng Thị Ngọc Diệp 19.... 2.....09..03.. Môn Nói……… Giám thị : Giám khảo Nói: Hà Nội. 1.02..2018 Ký nộp bài môn Điểm thi môn Số Báo Giới Mã đề STT Họ và Tên Năm sinh Ghi chú danh tính thi Đọc.1993 Nữ 3 121641 Hoàng Thị Ngọc 08.06..…….1993 Nữ 14 121652 Phạm Tuấn Anh 19...….1993 Nữ Số TS theo DS……...06.. ……………….……... ngày 17 tháng 03 năm 2018 1.01.05.1993 Nam 17 121655 Nguyễn Thị Thu Phương 20. Môn Nghe… …. ……………….……..08.1993 Nữ 6 121644 Đỗ Thị Nga 10..….. .510-A2) Môn thi: CĐR .04..SĐH B1 (TIẾNG ANH) Ngày thi: 17.

.….06.1994 Nữ 12 121671 Đào Văn Hải 02. Môn Nghe… ….01.10....10. 2...……..09..…….12. Thư ký HĐ thi: …………………………………………………..02.…...1993 Nam 19 121657 Kiều Phi Hùng 22.Tự do .12.02....1994 Nam 13 121672 Nguyễn Thị Hồng Nhung 02.. Thư ký HĐ chấm thi: …………………………………………… Đỗ Tuấn Minh ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ Độc lập ...1994 Nữ 15 121674 Đào Duy Hoàng Tùng 02.1993 Nữ 21 121659 Vũ Thị Hồng Nguyệt 24.1993 Nữ 3 121662 Nguyễn Thanh Tú 29.1993 Nữ 7 121666 Nguyễn Thị Thúy Mến 31.1993 Nam 20 121658 Nông Thị Thu Giang 22..10. Đọc- Nghe Nói Nghe Nói Viết Viết 1 121660 Nguyễn Thị Hồng Nhung 25.…... Môn Nói……… Giám thị : Giám khảo Nói: Hà Nội.08..1994 Nam . .02..2018 Ký nộp bài môn Điểm thi môn Số Báo Giới Mã đề STT Họ và Tên Năm sinh Ghi chú danh tính thi Đọc.1994 Nữ 14 121673 Hồ Thị Thu Hằng 02.…….08.1994 Nam 10 121669 Hồ Thị Hồng Hạnh 01. ………………..1993 Nữ 2 121661 Trịnh Thị Lan Anh 28.11..1994 Nữ 11 121670 Trần Thị Hồng Nhung 01..….03. 18 121656 Nguyễn Công Chính 20. CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI 2.1993 Nữ 8 121667 Đào Hoàng Anh 01...SĐH B1 (TIẾNG ANH) Ngày thi: 17.1994 Nam 9 121668 Nguyễn Lê Anh 01......08...Hạnh phúc DANH SÁCH THÍ SINH THAM DỰ KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ Địa điểm thi: ĐHNN-ĐHQGHN Phòng thi số: 42 (P.1993 Nam 6 121665 Bùi Khánh Hằng 31..…….10... ngày 17 tháng 03 năm 2018 1...02.1993 Nữ 4 121663 Lưu Phương Linh 30....…….511-A2) Môn thi: CĐR .1993 Nữ 5 121664 Cao Gia Tùng 30.…….. 1.. ………………. ……………….05.... ……………….…….1993 Nữ Số TS theo DS……..01.……. Số thí sinh dự thi: Môn Đọc-Viết… ….

.05.... ………………. Đọc- Nghe Nói Nghe Nói Viết Viết 1 121681 Đỗ Thị Giang 15..1994 Nam 8 121688 Nguyễn Thị Hiên 23.03..…...03.Hạnh phúc DANH SÁCH THÍ SINH THAM DỰ KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ Địa điểm thi: ĐHNN-ĐHQGHN Phòng thi số: 43 (P...…….. ……………….1994 Nữ 5 121685 Lều Vũ Linh 19.08......1994 Nữ 20 121679 Hà Thế Luôn 11.05.1994 Nữ Số TS theo DS…….1994 Nữ 19 121678 Phạm Thị Yến 09.....03.01.……. ……………….10....12. 16 121675 Vũ Hồng Loan 05.1994 Nữ 4 121684 Nguyễn Hà My 18.. Môn Nói……… Giám thị : Giám khảo Nói: Hà Nội....11...1994 Nam 7 121687 Dương Sơn Tiến 20.1994 Nữ 6 121686 Hoàng Anh Tuấn 20. Thư ký HĐ thi: …………………………………………………. 1..1994 Nam 13 121693 Nguyễn Thị Minh Thư 28..Tự do .08. .……..1994 Nữ 10 121690 Nguyễn Thị Hà Phương 24....1994 Nam 21 121680 Nguyễn Thị Kim Anh 14. 2..03.09.….1994 Nữ 11 121691 Phạm Văn Trường 25.05.……..01.1994 Nữ 18 121677 Phan Thị Tơ 08.SĐH B1 (TIẾNG ANH) Ngày thi: 17.1994 Nữ ...1994 Nữ 9 121689 Vũ Thị Thanh Hiền 24. Thư ký HĐ chấm thi: …………………………………………… Đỗ Tuấn Minh ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ Độc lập .1994 Nữ 17 121676 Phùng Thị Thu Hương 06.…….1994 Nữ 2 121682 Lý Anh Phương 17.…….....…….08.09.12. CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI 2.. ………………. Môn Nghe… …. ngày 17 tháng 03 năm 2018 1..05.1994 Nữ 3 121683 Vũ Hà Anh 18.. Số thí sinh dự thi: Môn Đọc-Viết… ….2018 Ký nộp bài môn Điểm thi môn Số Báo Giới Mã đề STT Họ và Tên Năm sinh Ghi chú danh tính thi Đọc.….…….1994 Nam 12 121692 Nguyễn Quang Hòa 28.512-A2) Môn thi: CĐR .12...….

.…….1994 Nam 16 121696 Nguyễn Khâm Hồng Quang 02. ………………....06.……. Thư ký HĐ chấm thi: …………………………………………… Đỗ Tuấn Minh . ..1995 Nữ 20 121700 Vũ Kiều Hà My 25...... 2... ………………....01....07.... 14 121694 Thái Thị Thu Thủy 30...…….......09.. ngày 17 tháng 03 năm 2018 1.….10....…….. Thư ký HĐ thi: ………………………………………………….1995 Nam 18 121698 Trần Thị Tuyết Mai 12..…...…….…….03.…….... CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI 2.1995 Nữ 19 121699 Bùi Mai Ly 13. ………………. Môn Nghe… …. 1... Số thí sinh dự thi: Môn Đọc-Viết… ….…..1995 Nam 17 121697 Trần Minh Nhân 07...….. ……………….1995 Nữ Số TS theo DS……..05.1994 Nữ 15 121695 Nguyễn Lê Hùng Tráng 30..……. Môn Nói……… Giám thị : Giám khảo Nói: Hà Nội.

.. ………………. Thư ký HĐ thi: ………………………………………………….……... 1. ………………...1982 Nữ 5 321005 Hoàng Thị Hiền 06.1988 Nữ 14 321014 Nguyễn Thị Lương 10. ………………..1991 Nữ Số TS theo DS…….08.….…. .2018 Ký nộp bài môn Điểm thi môn Số Báo Giới Mã đề STT Họ và Tên Năm sinh Ghi chú danh tính thi Đọc.03..11..Hạnh phúc DANH SÁCH THÍ SINH THAM DỰ KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ Địa điểm thi: ĐHNN-ĐHQGHN Phòng thi số: 44 (P.SĐH B1 (TIẾNG PHÁP) Ngày thi: 17. ………………. Môn Nói……… Giám thị : Giám khảo Nói: Hà Nội. CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI 2.1990 Nữ 20 321020 Trần Thu Thúy 22....…….05.1988 Nữ 11 321011 Dương Thu Trang 08.. ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ Độc lập .1978 Nữ 3 321003 Vũ Thị Nga 19.....Tự do .05. Đọc- Nghe Nói Nghe Nói Viết Viết 1 321001 Nguyễn Thị Minh Tâm 08.03. Môn Nghe… ….1988 Nữ 15 321015 Quản Thị Minh Nguyệt 18.......10.03..11..……...07.11.1984 Nữ 6 321006 Cao Thị Thắm 30...1986 Nữ 8 321008 Đỗ Thị Tuyết 23.….1990 Nữ 18 321018 Hoàng Thị Hương 08..01.….…….08.……..1990 Nữ 19 321019 Đỗ Thanh Ngọc 15.……..1978 Nữ 2 321002 Nguyễn Thị Duyên 10. ngày 17 tháng 03 năm 2018 1.11.10.1989 Nữ 16 321016 Nguyễn Thu Hiền 02.…….1987 Nữ 10 321010 Phạm Thanh Loan 05.09.01..601-A2) Môn thi: CĐR ..…….06....06. 2...12....1986 Nữ 9 321009 Phạm Thị Thiện 20.1985 Nữ 7 321007 Đỗ Thanh Vân 03.10..1988 Nữ 13 321013 Nguyễn Thị Trang 09..1990 Nữ 17 321017 Phạm Thị Nhung 06... .1981 Nữ 4 321004 Lê Thị Nụ 01.. Số thí sinh dự thi: Môn Đọc-Viết… …..1988 Nữ 12 321012 Lê Thị Yến 08.

Thư ký HĐ chấm thi: …………………………………………… Đỗ Tuấn Minh .

. ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ Độc lập ..03. ngày 17 tháng 03 năm 2018 1.1993 Nữ 5 321025 Lưu Thị Hương 09.Tự do ..1994 Nữ 8 321028 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 18. 2.….......…….SĐH B1 (TIẾNG PHÁP) Ngày thi: 17.…….08....……. Số thí sinh dự thi: Môn Đọc-Viết… …..Hạnh phúc DANH SÁCH THÍ SINH THAM DỰ KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ Địa điểm thi: ĐHNN-ĐHQGHN Phòng thi số: 45 (P.. .. ………………..10.…….…..1994 Nam 10 321030 Hoàng Hải Phượng 26... Thư ký HĐ chấm thi: …………………………………………… Đỗ Tuấn Minh .09. CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI 2.1992 Nữ 2 321022 Trần Thị Thu Hà 27. 1. ………………. ………………. Môn Nghe… ….…….….1994 Nữ 9 321029 Lã Giang Châu 19..1994 Nữ 6 321026 Nguyễn Thanh Nga 14.. ……………….05....1994 Nữ 13 321033 Kiều Thị Lệ 31.……....1994 Nữ 11 321031 Đàm Nữ Ánh Nguyệt 27. Môn Nói……… Giám thị : Giám khảo Nói: Hà Nội..1994 Nữ 12 321032 Trần Hương Hương 27.….602-A2) Môn thi: CĐR ....2018 Ký nộp bài môn Điểm thi môn Số Báo Giới Mã đề STT Họ và Tên Năm sinh Ghi chú danh tính thi Đọc.10..1993 Nữ 4 321024 Nguyễn Minh Quý 19... Thư ký HĐ thi: ………………………………………………….09..05.08.01.1994 Nữ 7 321027 Nguyễn Thị Phương Anh 15.......…….……...04.. Đọc- Nghe Nói Nghe Nói Viết Viết 1 321021 Dương Thị Trang 10..05.03.1992 Nữ 3 321023 Nguyễn Thị Thùy Linh 07..03...1994 Nữ Số TS theo DS…….

Môn Nghe… …. Thư ký HĐ chấm thi: …………………………………………… Đỗ Tuấn Minh ...……...1985 Nam Số TS theo DS……...... ngày 17 tháng 03 năm 2018 1.…….……. . 1... Môn Nói……… Giám thị : Giám khảo Nói: Hà Nội.. Số thí sinh dự thi: Môn Đọc-Viết… …...…. ……………….02..603-A2 Ngày thi: 17.……..03...... ………………..…….Hạnh phúc DANH SÁCH THÍ SINH THAM DỰ KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ Địa điểm thi: ĐHNN-ĐHQGHN Phòng thi số: 45 (P. 2. ………………..2018 Ký nộp bài môn Điểm thi môn Số Báo Giới Mã đề STT Họ và Tên Năm sinh Đọc........……....…….….….SĐH B1 (TIẾNGTRUNG) Môn nghe chuyển sang P....602-A2) Môn thi: CĐR . ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ Độc lập .. Thư ký HĐ thi: …………………………………………………. ………………. Đọc- Ghi chú danh tính thi Nghe Nói Nghe Nói Viết Viết 1 421001 Chu Mạnh Quyền 06......Tự do ...….……... CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI 2...

.07.08. ……………….. Số thí sinh dự thi: Môn Đọc-SDNN: …….01....Tự do ..03. Thư ký HĐ chấm thi: …………………………………………… Đỗ Tuấn Minh ..... Môn Viết luận: ………....…….....……. ………………. Nghe Viết Nói Đọc- Nghe Viết Nói SDNN SDNN B 2 1 121701 Ngô Thanh Mai 20.. ……………….……...….... CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI 2.. .SĐH B2 (TIẾNG ANH) Ngày thi: 17... Môn Nói: ……… Giám thị : Giám khảo Nói: Hà Nội..608-A2) Môn thi: CĐR ..……... Môn Nghe: ……........2018 Ký nộp bài môn Số Báo Giới Mã STT Họ và Tên Năm sinh Ghi chú danh tính đề thi Đọc.…….1984 Nữ 0 B 0 23 2 121702 Nguyễn Thị Chính 28.……. ngày 17 tháng 03 năm 2018 1.1987 Nam 0 0 1 Số TS theo DS……. Thư ký HĐ thi: ………………………………………………….….…. 2. ……………….....…….... 1..……...Hạnh phúc DANH SÁCH THÍ SINH THAM DỰ KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ Địa điểm thi: ĐHNN-ĐHQGHN Phòng thi số: 46 (P.….. ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ Độc lập .1984 Nữ 0 B 0 24 3 121703 Amnuayngerntra Pisit 22.

.…..……... ngày 17 tháng 03 năm 2018 1..……. ………………....... 1.1992 Nữ 0 0 2 Số TS theo DS…….....Hạnh phúc DANH SÁCH THÍ SINH THAM DỰ KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ Địa điểm thi: ĐHNN-ĐHQGHN Phòng thi số: 46 (P....607-A2 Ngày thi: 17.. Thư ký HĐ thi: …………………………………………………. Số thí sinh dự thi: Môn Đọc-SDNN: ……. CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI 2...……. Thư ký HĐ chấm thi: …………………………………………… Đỗ Tuấn Minh .…….SĐH B2 (TIẾNG PHÁP) Môn nghe chuyển sang P.….....11...Tự do .03. ...2018 Ký nộp bài môn Số Báo Giới Mã STT Họ và Tên Năm sinh Ghi chú danh tính đề thi Đọc...……. ………………. Môn Viết luận: ……….……..……. ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ Độc lập ..1982 Nữ B 0 20 C 5 2 321035 Nguyễn Thị Thanh Tâm 10...... ……………….608-A2) Môn thi: CĐR .. Nghe Viết Nói Đọc- Nghe Viết Nói SDNN SDNN B 2 C 1 321034 Trần Thị Minh Tâm 23..….12....……. ………………. Môn Nói: ……… Giám thị : Giám khảo Nói: Hà Nội.....…. Môn Nghe: …….. 2.

………………..03..1996 Nữ 02 R 01 9 221009 Trần Thị Thanh Tâm 18.2018 Số Báo Giới Mã đề Ký nộp bài môn Điểm thi môn STT Họ và Tên Năm sinh TVN TVN Ghi chú danh tính thi Đọc Nghe Viết Nói Đọc Nghe Viết Nói 1 P P R 1 221001 Chu Thị Ngọc Anh 26.1997 Nữ 01 R 02 4 221004 Nguyễn Đức Huy 14.Hạnh phúc DANH SÁCH THÍ SINH THAM DỰ KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ Địa điểm thi: ĐHNN-ĐHQGHN Phòng thi số: 47 (P.12.1997 Nữ 07 R 0 12 221012 Nguyễn Thanh Tùng 25.……..05.1997 Nam 03 R 02 7 221007 Vũ Thị Hà My 08.09..……. Thư ký HĐ thi: …………………………………………………. Môn Nói: .. Môn Nghe: ……..09.02.02.1996 Nữ 04 R 02 10 221010 Vũ Đức Thịnh 07..….1996 Nữ 06 R 02 6 221006 Nguyễn Tiến Mạnh 04... .…. Thư ký HĐ chấm thi: …………………………………………… Đỗ Tuấn Minh .1997 Nam 05 R 01 11 221011 Bùi Thị Minh Trang 11...……. ……………….12.01..... ………………..702-A2) Môn thi: C1 NGA Ngày thi: 17...……...……..…. 1....…….. Môn Viết luận: ………. ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ Độc lập . Môn Đọc: ……..1997 Nữ 10 R 01 2 221002 Đinh Thị Minh Anh 08.. Số thí sinh dự thi: Môn TV-NP: ………. ……………….1997 Nam 03 R 01 5 221005 Lê Mỹ Linh 30.....1996 Nữ 04 R 02 8 221008 Phạm Hồng Nhung 22.Tự do ......……....11....10.….. CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI 2.02.. ngày 17 tháng 03 năm 2018 1... 2..09..1997 Nữ 02 R 01 3 221003 Trần Ngọc Diệp 08...……… 5 Giám thị : Giám khảo Nói: Hà Nội.1997 Nam 01 0 Số TS theo DS……..…….

11.06..…..……. Thư ký HĐ chấm thi: …………………………………………… Đỗ Tuấn Minh ..10.……… Giám thị : Giám khảo Nói: Hà Nội.. ngày 17 tháng 03 năm 2018 1.01.02.02.....…....1996 Nữ 07 C 02 15 421016 Lê Thị Thanh Thủy 10...06...Hạnh phúc DANH SÁCH THÍ SINH THAM DỰ KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ Địa điểm thi: ĐHNN-ĐHQGHN Phòng thi số: 48 (P.1993 Nữ 08 C 12 12 421013 Phạm Thị Như Quỳnh 11...... Môn Viết luận: ……….10.…….1993 Nữ K 6C 02 3 421004 Chu Thùy Dung 05.…….…….1994 Nữ 02 C 12 8 421009 Nguyễn Ngọc Nhật 12... ……………….....2018 Số Báo Giới Mã đề Ký nộp bài môn Điểm thi môn STT Họ và Tên Năm sinh TVN TVN Ghi chú danh tính thi Đọc Nghe Viết Nói Đọc Nghe Viết Nói 2 P P 2C 1 421002 Hà Thị Bay 17... ……………….. Môn Nghe: …….Tự do ..1996 Nữ 01 C 142 4 421005 Nhàn Văn Giáp 01.703-A2) Môn thi: C1 TRUNG Ngày thi: 17.01...……...10..….1995 Nam 02 C 01 14 421015 Nguyễn Thị Thoa 17..…….1997 Nữ 00 C 02 9 421010 Phạm Thị Hồng Nhung 19..1996 Nữ 03 C 02 11 421012 Đào Thị Hương Quỳnh 27. ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ Độc lập ..09.…….. 2. ………………..03. .1996 Nữ 09 C 01 16 421017 Đặng Thu Trà 01..08.1996 Nữ 01 C 11 7 421008 Nguyễn Thái Linh Linh 13..1995 Nữ 05 C 02 6 421007 Hoàng Nhật Lệ 11. Thư ký HĐ thi: …………………………………………………. Môn Đọc: …….. Số thí sinh dự thi: Môn TV-NP: ……….……. CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI 2.1993 Nữ C 0 B 02 2 421003 Hoàng Thị Diễm 04..1995 Nữ 02 C 0 17 421018 Lương Anh Tuấn 22. 1.. Môn Nói: .. ………………...1992 Nam 01 C 02 5 421006 Nguyễn Phương Hoa 11.….07.1995 Nữ 03 C 02 13 421014 Lò Văn Sì 24.1996 Nữ 03 C 02 10 421011 Hà Bích Phương 06.07..08.05.03...1996 Nam 04 0 1 Số TS theo DS…….

.1995 Nữ 04 J2 8 621008 Nguyễn Thị Ngọc Bích 20.. ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ Độc lập ..1996 Nữ 00 J0 14 621014 Đỗ Thị Nguyệt Hằng 14..1996 Nữ 10 J1 2 621002 Tô Thị Thúy An 02. 2.…….01.04.1994 Nữ 10 1J 31 13 621013 Thẩm Thu Hà 26..1995 Nữ 10 2J 01 5 621005 Ninh Thị Phương Anh 06...1996 Nữ 01 J0 16 621016 Vũ Thị Thục Hiền 10..02...1996 Nữ 10 4J 11 17 621017 Nguyễn Thị Thanh Hương 20...08.04... Môn Nói: ..1996 Nữ 20 2J 21 15 621015 Nguyễn Thị Thu Hiền 30. ngày 17 tháng 03 năm 2018 1.03.1995 Nữ 02 J2 10 621010 Trần Thị Mỹ Dung 26.11.……. Môn Viết luận: ………..1994 Nữ 03 J0 18 621018 Nguyễn Thị Huyền 13. Thư ký HĐ thi: …………………………………………………. Thư ký HĐ chấm thi: …………………………………………… Đỗ Tuấn Minh .2018 Số Báo Giới Mã đề Ký nộp bài môn Điểm thi môn STT Họ và Tên Năm sinh TVN TVN Ghi chú danh tính thi Đọc Nghe Viết Nói Đọc Nghe Viết Nói 1 P P J 1 621001 Lê Thúy An 21.07..……....……. ..…….....11....12.. 1.10.……....Tự do ...1994 Nữ 10 7J 21 3 621003 Bá Thị Quỳnh Anh 27. CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI 2.02.1995 Nữ 10 9J 01 11 621011 Phan Hương Giang 04. ………………..…..704-A2) Môn thi: C1 NHẬT Ngày thi: 17..…. ……………….... Số thí sinh dự thi: Môn TV-NP: ………...….…….1996 Nữ 00 J1 4 621004 Hà Thị Vân Anh 27.1996 Nữ 10 8J 22 9 621009 Đặng Vũ Bảo Châu 27....Hạnh phúc DANH SÁCH THÍ SINH THAM DỰ KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ Địa điểm thi: ĐHNN-ĐHQGHN Phòng thi số: 49 (P. ………………. Môn Đọc: ……..….01..03.. ………………. Môn Nghe: …….11.05.1996 Nữ 05 J1 6 621006 Trần Minh Anh 03.09.……… 5 Giám thị : Giám khảo Nói: Hà Nội.…….1996 Nữ 10 8J 11 7 621007 Đặng Thị Ngọc Bích 24.1995 Nữ 10 3J 0 19 621019 Nguyễn Tú Lan 21..1995 Nữ 02 J0 12 621012 Mã Thị Hà 20..05.08.1996 Nữ 07 2 Số TS theo DS…….04..

. ……………….1994 Nữ 20 J0 2 621021 Lê Khánh Linh 22.1995 Nữ 05 J0 19 621038 Nguyễn Thị Ánh Tuyết 03.10...……... Môn Đọc: ……..07.1996 Nữ 07 J2 15 621034 Lê Thị Thanh Thủy 22.1994 Nữ 109 J0 8 621027 Bùi Thị Phương 05.……..01.1995 Nữ 20 6J 11 18 621037 Nguyễn Cẩm Tú 21.. Thư ký HĐ thi: ………………………………………………….1995 Nữ 208 J1 4 621023 Vũ Thị Trà Ly 08...1995 Nữ 10 4 J0 3 621022 Vũ Thị Thu Luyến 09.03. Môn Viết luận: ………...……… 1 Giám thị : Giám khảo Nói: Hà Nội.……..…….. 1..1996 Nữ 206 J1 9 621028 Đàm Ngọc Quang 02.. Môn Nghe: ……..04.….…….11. 2. ngày 17 tháng 03 năm 2018 1.. ……………….02..…….….... Thư ký HĐ chấm thi: …………………………………………… Đỗ Tuấn Minh .. .. ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ Độc lập .1996 Nữ 05 1 Số TS theo DS……..10.1995 Nữ 10 J0 10 621029 Giáp Thị Quỳnh 10.Hạnh phúc DANH SÁCH THÍ SINH THAM DỰ KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ Địa điểm thi: ĐHNN-ĐHQGHN Phòng thi số: 50 (P..1995 Nữ 101 J2 11 621030 Nguyễn Phương Thảo 03..05. Số thí sinh dự thi: Môn TV-NP: ……….1996 Nữ 10 9 J2 13 621032 Nguyễn Thị Thơm 04.07..1996 Nữ 103 J1 12 621031 Trần Phương Thảo 01. CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI 2...08...Tự do ..06..1994 Nữ 08 J0 17 621036 Cao Thu Trang 05..10.….. Môn Nói: .12....…….08.....……...08...…..09.1995 Nữ 10 6J 01 16 621035 Nguyễn Thị Thủy Tiên 29.1995 Nữ 207 J0 7 621026 Hoàng Thị Vân Oanh 08..10.1996 Nữ 10 4J 21 14 621033 Nguyễn Thị Anh Thư 19.11.706-A2) Môn thi: C1 NHẬT Ngày thi: 17. ……………….2018 Số Báo Giới Mã đề Ký nộp bài môn Điểm thi môn STT Họ và Tên Năm sinh TVN TVN Ghi chú danh tính thi Đọc Nghe Viết Nói Đọc Nghe Viết Nói 1 P P J 1 621020 Hồ Trang Linh 15..09.1994 Nữ 103 J0 6 621025 Thạch Thị Hồng Ngọc 31. ……………….1994 Nữ 206 J0 5 621024 Hoàng Bích Ngọc 01..

..……… Giám thị : Giám khảo Nói: Hà Nội. ………………... ngày 17 tháng 03 năm 2018 1.……....06..….2018 Số Báo Giới Mã đề Ký nộp bài môn Điểm thi môn STT Họ và Tên Năm sinh TVN TVN Ghi chú danh tính thi Đọc Nghe Viết Nói Đọc Nghe Viết Nói 2 P P K 1 721001 Đỗ Thị Lan Anh 14..…. Môn Nghe: ……..…...Tự do .1996 Nữ 04 K 02 3 721003 Phan Thị Thúy Nga 29.1995 Nữ 05 K 02 4 721004 Nguyễn Thị Nhung 27.……......1988 Nam 01 0 2 Số TS theo DS……....……..05..……. CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI 2...……..10.…….1992 Nữ 06 K 02 6 721006 Nguyễn Thị Huyền Trang 23..…….03. Môn Viết luận: ………...……...05.1996 Nữ 03 K 01 5 721005 Phạm Thị Phượng Quý 25...09. .. Môn Đọc: ……. 1. ………………...1995 Nữ 20 K 02 2 721002 Đặng Thu Hương 16..Hạnh phúc DANH SÁCH THÍ SINH THAM DỰ KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ Địa điểm thi: ĐHNN-ĐHQGHN Phòng thi số: 51 (P.... Thư ký HĐ thi: ………………………………………………….1996 Nữ 01 K 0 7 721007 Nguyễn Văn Tú 20. Thư ký HĐ chấm thi: …………………………………………… Đỗ Tuấn Minh .10..…...... Môn Nói: . Số thí sinh dự thi: Môn TV-NP: ………. 2. ……………….. ……………….....707-A2) Môn thi: C1 HÀN Ngày thi: 17.03.. ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ Độc lập .

06.1996 Nữ 05 F 11 27 321062 Phạm Thị Hồng Vân 20.....1996 Nữ 03 F 12 15 321050 Đồng Trà My 28.10.…..1996 Nữ 06 F 02 22 321057 Phan Thị Hoài Thương 20. ………………...1994 Nữ 02 F 01 7 321042 Vũ Minh Hòa 24..11.05.1996 Nữ 04 F 11 10 321045 Đỗ Phạm Khánh Linh 17.…….1998 Nam 01 F 11 19 321054 Vũ Thị Nhàn 07.1997 Nam 09 F 12 5 321040 Nguyễn Hồng Hạnh 04..1996 Nữ 01 F 01 23 321058 Lê Đình Tiến 23..1996 Nữ 05 F 11 25 321060 Nguyễn Thu Trang 12.…….12..12....1996 Nữ 01 F 11 8 321043 Lê Trần Thiên Hương 12.10.…..1996 Nữ 03 F 01 26 321061 Vũ Thùy Trang 20.1996 Nữ 06 F 01 3 321038 Tô Thị Chúc 27..…….01. ……………….06.1996 Nữ 04 F 02 21 321056 Nguyễn Thị Thu 11.…….1995 Nữ 04 F 01 11 321046 Đoàn Mỹ Linh 23.. ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ Độc lập .07.06.….1996 Nữ 00 0 8 Số TS theo DS…….03...1996 Nữ 10 F 11 2 321037 Trần Thị Cẩm Anh 14...…….. Môn Nói: .. ………………..Tự do .…. Môn Đọc: ……...1996 Nữ 01 F 02 9 321044 Nguyễn Thị Huyền 14.04.......03..1994 Nữ 03 F 01 17 321052 Nguyễn Minh Ngân 28.03.1996 Nữ 00 F 01 16 321051 Võ Thị Bích Ngà 13. . ngày 17 tháng 03 năm 2018 1. ……………….01.08.10... 2.10.1996 Nữ 07 F 01 4 321039 Vũ Hoàng Duy 26.1995 Nữ 07 F 01 13 321048 Đặng Thị Lý 16..09.…….1996 Nữ 02 F 01 14 321049 Đỗ Thị Sao Mai 30.08. CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI 2....…….03. Môn Nghe: …….08. Thư ký HĐ thi: ………………………………………………….…….05..2018 Số Báo Giới Mã đề Ký nộp bài môn Điểm thi môn STT Họ và Tên Năm sinh TVN TVN Ghi chú danh tính thi Đọc Nghe Viết Nói Đọc Nghe Viết Nói 1 P P F 1 321036 Nguyễn Phương Anh 07.711-A2) Môn thi: C1 PHÁP Ngày thi: 17.. Số thí sinh dự thi: Môn TV-NP: ………..1995 Nữ 09 F 01 20 321055 Nguyễn Thị Phương Thảo 21..08.1996 Nữ 07 F 12 12 321047 Hoàng Hoa Trà Linh 26.……… Giám thị : Giám khảo Nói: Hà Nội.08. Môn Viết luận: ……….Hạnh phúc DANH SÁCH THÍ SINH THAM DỰ KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ Địa điểm thi: ĐHNN-ĐHQGHN Phòng thi số: 52 (P.1997 Nữ 02 F 22 18 321053 Bùi Kao Trung Nghĩa 03.05....1998 Nữ 05 F 11 6 321041 Nguyễn Thị Hiền 31......05.10.1994 Nam 06 F 01 24 321059 Nguyễn Thị Thu Trang 18. 1. .1997 Nữ 08 F 2 28 321063 Lê Thị Thu Yên 05.

Thư ký HĐ chấm thi: …………………………………………… Đỗ Tuấn Minh .

06. .……..12.09.09.1995 Nữ 05 G 01 17 521017 Lê Thị Thu Phương 22..1996 Nữ 01 1 0 Số TS theo DS…….……..05.1994 Nữ 07 G 01 21 521021 Đinh Hà Thu 17.1996 Nữ 09 G 02 8 521008 Đinh Diệu Hoa 22.1994 Nữ 00 G 12 6 521006 Nguyễn Thùy Giang 10.. Môn Nói: .07. ………………..Hạnh phúc DANH SÁCH THÍ SINH THAM DỰ KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ Địa điểm thi: ĐHNN-ĐHQGHN Phòng thi số: 53 (P.11.02.1996 Nam 03 G 02 19 521019 Trần Hoàng Sơn 17. ……………….……… Giám thị : Giám khảo Nói: Hà Nội... CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI 2.1995 Nữ 04 G 01 9 521009 Trần Thị Hồng 22.1995 Nữ 01 G 02 24 521024 Đỗ Huyền Trang 28. Môn Nghe: ……..04... ……………….04...…….. 1.……....1996 Nữ 07 G 0 25 521025 Nguyễn Thị Xuyến 04....1996 Nữ 06 G 02 22 521022 Cao Thị Phương Thúy 17.....…….1996 Nữ 02 G 02 4 521004 Trịnh Kim Chi 10..……. Môn Viết luận: ……….1994 Nam 02 G 11 12 521012 Nguyễn Thành Mơ 05.1996 Nữ 06 G 01 3 521003 Trương Hải Anh 10.611-A2) Môn thi: C1 ĐỨC Ngày thi: 17.1995 Nữ 02 G 02 7 521007 Vũ Hương Giang 06..Tự do ..03.. Số thí sinh dự thi: Môn TV-NP: ………..03..10. Môn Đọc: …….1996 Nữ 09 G 12 23 521023 Ngô Thị Thanh Thủy 22..08...2018 Số Báo Giới Mã đề Ký nộp bài môn Điểm thi môn STT Họ và Tên Năm sinh TVN TVN Ghi chú danh tính thi Đọc Nghe Viết Nói Đọc Nghe Viết Nói 1 P P G 1 521001 Nguyễn Thị Kim Anh 11.05.06..09..06. ngày 17 tháng 03 năm 2018 1..1996 Nữ 05 G 11 5 521005 Đỗ Thị Kim Cúc 09.….12..1996 Nữ 04 G 01 15 521015 Chu Thị Ngân 30.. Thư ký HĐ thi: ………………………………………………….1996 Nam 03 G 02 20 521020 Phạm Thị Thảo 10.07.1996 Nữ 01 G 12 11 521011 Phạm Quang Minh 10.01.…….. Thư ký HĐ chấm thi: …………………………………………… Đỗ Tuấn Minh ..1994 Nữ 10 G 01 2 521002 Phạm Thị Kiều Anh 14..1996 Nữ 08 G 02 14 521014 Phạm Hà My 14.08. ……………….….…..12.03.….1995 Nữ 08 G 01 18 521018 Đoàn Minh Quân 16. ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ Độc lập ...1996 Nữ 01 G 02 16 521016 Nguyễn Hồng Nhung 27..04.……..04.....1996 Nữ 02 G 11 10 521010 Nguyễn Thị Hương 26... 2.1995 Nữ 03 G 01 13 521013 Nguyễn Thị Hồng My 25.