You are on page 1of 30

PHỤ LỤC TÍNH TOÁN TỦ ĐIỆN

TT Tên tủ điện Ký hiệu Trang

1 Tủ điện căn hộ A1 TĐ-A1 2

2 Tủ điện căn hộ A2, A5 TĐ-A2 3

3 Tủ điện căn hộ A3, A4 TĐ-A3 4

4 Tủ điện căn hộ PH1 TĐ-PH1 5

5 Tủ điện căn hộ PH2 TĐ-PH2 6

6 Tủ điện tầng 3-26 TĐ-1,2,3-T3..26 7

7 Tủ điện tầng 27 TĐ-1,2,3-T27 8

8 Tủ điện tầng tum TĐ-1,2,3-TUM 9

9 Tủ điện sự cố TĐ-1,2,3-SC3…27 10

10 Tủ điện phòng sinh hoạt cộng đồng ĐN1,3 TĐ-1,3-SHCĐ 11

11 Tủ điện phòng sinh hoạt cộng đồng ĐN2 TĐ-2-SHCĐ 12

12 Tủ điện tầng 1 ĐN1,3 TĐ-1,3-T1 13

13 Tủ điện tầng 1 ĐN2 TĐ-2-T1 14

14 Tủ điện tầng 2 ĐN1,3 TĐ-1,3-T2 15

15 Tủ điện tầng 2 ĐN2 TĐ-2-T2 16

16 Tủ điện tầng hầm ĐN1,3 TĐ-1,3-TH 17

17 Tủ điện tầng hầm ĐN2 TĐ-2-TH 18

18 Tủ điện thang máy TĐ-1,2-TM 19

19 Tủ điện bơm sinh hoạt TĐ-BSH 20

20 Tủ điện bơm chữa cháy tầng hầm TĐ-BCC 21

21 Tủ điện bơm chữa cháy mái TĐ-1,2,3-BCC 22

22 Tủ hạ thế LV5 (đơn nguyên 1,3) LV5 23

23 Tủ hạ thế LV4 (đơn nguyên 1,3) LV4 24

24 Tủ hạ thế LV3-1 (đơn nguyên 1,2,3) LV3 25

25 Tủ hạ thế LV3-2 (đơn nguyên 1,2,3) LV3 26

26 Tủ hạ thế LV2 (đơn nguyên 1,3) LV2 27

27 Tủ hạ thế LV5 (đơn nguyên 2) LV5 28

28 Tủ hạ thế LV4 (đơn nguyên 2) LV4 29

29 Tủ hạ thế LV2 (đơn nguyên 2) LV2 30

PL1-1/30
BẢNG TÍNH TOÁN PHỤ TẢI

Tên dự án KHU CHUNG CƯ CAO TẦNG CÁI DĂM - NEWLIFE TOWER

Tên tủ điện Ký hiệu tủ Tủ cấp nguồn đến Vị trí đặt Điện áp làm việc

Tủ căn hộ A1 TĐ-A1 Tủ điện tầng Căn hộ A1 1P 2W - 220V

Aptomat
Lộ Tên phụ tải Công suất phụ tải (W) Ghi chú
Loại P AF AT
L L1 Chiếu sáng lộ 1 1,000 MCB 1 - 16
L L2 Chiếu sáng lộ 2 1,000 MCB 1 - 16
R L3 Ổ Cắm điện lộ 1 2,000 MCB 1 - 20
R L4 Ổ Cắm điện lộ 2 1,500 MCB 1 - 20
O L5 Bình nóng lạnh WC 2,500 MCB 1 - 20
O L6 Bình nóng lạnh bếp 2,500 MCB 1 - 20
O L7 Điều hòa lộ 1 3,600 MCB 1 - 20
O L8 Điều hòa lộ 2 900 MCB 1 - 20

Tổng công suất đặt 15,000

Phụ tải tính toán Thiết bị bảo vệ

Phụ tải đặt Hệ số sử Tải tính toán Phụ tải đặt Hệ số tính Tổng tải
Loại phụ tải Loại phụ tải
(W) dụng (W) (W) toán (W)

Tải chiếu sáng 2,000 1.0 2,000 Tải động cơ 1.5 0


Tải ổ cắm 3,500 1.0 3,500 Tải liên tục 2,000 1.2 2,400
Tải động cơ 0 0.8 0 0
Tải khác 9,500 1.0 9,500 Phụ tải khác 13,000 1.2 15,600
Phụ tải tính chọn aptomat 9,000
Tổng 15,000 15,000 Dòng điện tính chọn aptomat 48.13
Loại P AF AT KA
Hệ số đồng thời 0.50 Thiết bị bảo vệ chính
MCB 2 - 50 6

Loại S (mm2) Icp


CÔNG SUẤT TÍNH TOÁN 7,500 Chọn dây dẫn
CU/XLPE/PVC 2X10 80A

PL1-2/30
BẢNG TÍNH TOÁN PHỤ TẢI

Tên dự án KHU CHUNG CƯ CAO TẦNG CÁI DĂM - NEWLIFE TOWER

Tên tủ điện Ký hiệu tủ Tủ cấp nguồn đến Vị trí đặt Điện áp làm việc

Tủ căn hộ A2, A5 TĐ-A2, A5 Tủ điện tầng Căn hộ A2, A5 1P 2W - 220V

Aptomat
Lộ Tên phụ tải Công suất phụ tải (W) Ghi chú
Loại P AF AT
L L1 Chiếu sáng căn hộ 1,000 MCB 1 - 16
R L2 Ổ Cắm điện lộ 1 2,000 MCB 1 - 20
R L3 Ổ Cắm điện lộ 2 1,000 MCB 1 - 20
O L4 Bình nóng lạnh WC1 2,500 MCB 1 - 20
O L5 Bình nóng lạnh WC2 2,500 MCB 1 - 20
O L6 Bình nóng lạnh bếp 2,500 MCB 1 - 20
O L7 Điều hòa căn hộ 3,000 MCB 1 - 20

Tổng công suất đặt 14,500

Phụ tải tính toán Thiết bị bảo vệ

Phụ tải đặt Hệ số sử Tải tính toán Phụ tải đặt Hệ số tính Tổng tải
Loại phụ tải Loại phụ tải
(W) dụng (W) (W) toán (W)

Tải chiếu sáng 1,000 1.0 1,000 Tải động cơ 1.5 0


Tải ổ cắm 3,000 1.0 3,000 Tải liên tục 1,000 1.2 1,200
Tải động cơ 0 0.8 0 0
Tải khác 10,500 1.0 10,500 Phụ tải khác 13,500 1.2 16,200
Phụ tải tính chọn aptomat 8,700
Tổng 14,500 14,500 Dòng điện tính chọn aptomat 46.52
Loại P AF AT KA
Hệ số đồng thời 0.50 Thiết bị bảo vệ chính
MCB 2 - 50 6

Loại S (mm2) Icp


CÔNG SUẤT TÍNH TOÁN 7,250 Chọn dây dẫn
CU/XLPE/PVC 2X10 80A

PL1-3/30
BẢNG TÍNH TOÁN PHỤ TẢI

Tên dự án KHU CHUNG CƯ CAO TẦNG CÁI DĂM - NEWLIFE TOWER

Tên tủ điện Ký hiệu tủ Tủ cấp nguồn đến Vị trí đặt Điện áp làm việc

Tủ căn hộ A3, A4 TĐ-A3, A4 Tủ điện tầng Căn hộ A3, A4 1P 2W - 220V

Aptomat
Lộ Tên phụ tải Công suất phụ tải (W) Ghi chú
Loại P AF AT
L L1 Chiếu sáng căn hộ 1,000 MCB 1 - 16
R L2 Ổ Cắm điện lộ 1 2,000 MCB 1 - 20
R L3 Ổ Cắm điện lộ 2 1,000 MCB 1 - 20
O L4 Bình nóng lạnh WC 2,500 MCB 1 - 20
O L5 Bình nóng lạnh bếp 2,500 MCB 1 - 20
O L6 Điều hòa căn hộ 3,000 MCB 1 - 20

Tổng công suất đặt 12,000

Phụ tải tính toán Thiết bị bảo vệ

Phụ tải đặt Hệ số sử Tải tính toán Phụ tải đặt Hệ số tính Tổng tải
Loại phụ tải Loại phụ tải
(W) dụng (W) (W) toán (W)

Tải chiếu sáng 1,000 1.0 1,000 Tải động cơ 1.5 0


Tải ổ cắm 3,000 1.0 3,000 Tải liên tục 1,000 1.2 1,200
Tải động cơ 0 0.8 0 0
Tải khác 8,000 1.0 8,000 Phụ tải khác 11,000 1.2 13,200
Phụ tải tính chọn aptomat 7,920
Tổng 12,000 12,000 Dòng điện tính chọn aptomat 42.35
Loại P AF AT KA
Hệ số đồng thời 0.55 Thiết bị bảo vệ chính
MCB 2 - 50 6

Loại S (mm2) Icp


CÔNG SUẤT TÍNH TOÁN 6,600 Chọn dây dẫn
CU/XLPE/PVC 2X10 80A

PL1-4/30
BẢNG TÍNH TOÁN PHỤ TẢI

Tên dự án KHU CHUNG CƯ CAO TẦNG CÁI DĂM - NEWLIFE TOWER

Tên tủ điện Ký hiệu tủ Tủ cấp nguồn đến Vị trí đặt Điện áp làm việc

Tủ căn hộ PH1 TĐ-PH1 Tủ điện tầng Căn hộ PH1 1P 2W - 220V

Aptomat
Lộ Tên phụ tải Công suất phụ tải (W) Ghi chú
Loại P AF AT
L L1 Chiếu sáng lộ 1 1,500 MCB 1 - 16
L L2 Chiếu sáng lộ 2 1,000 MCB 1 - 16
R L3 Ổ Cắm điện lộ 1 3,000 MCB 1 - 32
R L4 Ổ Cắm điện lộ 2 1,500 MCB 1 - 20
R L5 Ổ Cắm điện lộ 3 1,500 MCB 1 - 20
O L6 Bình nóng lạnh WC1 2,500 MCB 1 - 20
O L7 Bình nóng lạnh WC2 2,500 MCB 1 - 20
O L8 Bình nóng lạnh bếp 2,500 MCB 1 - 20
O L9 Điều hòa lộ 1 3,000 MCB 1 - 32
O L10 Điều hòa lộ 2 1,800 MCB 1 - 20

Tổng công suất đặt 20,800

Phụ tải tính toán Thiết bị bảo vệ

Phụ tải đặt Hệ số sử Tải tính toán Phụ tải đặt Hệ số tính Tổng tải
Loại phụ tải Loại phụ tải
(W) dụng (W) (W) toán (W)

Tải chiếu sáng 2,500 1.0 2,500 Tải động cơ 1.5 0


Tải ổ cắm 6,000 1.0 6,000 Tải liên tục 2,500 1.1 2,750
Tải động cơ 0 0.8 0 0
Tải khác 12,300 1.0 12,300 Phụ tải khác 18,300 1.1 20,130
Phụ tải tính chọn aptomat 11,440
Tổng 20,800 20,800 Dòng điện tính chọn aptomat 61.18
Loại P AF AT KA
Hệ số đồng thời 0.50 Thiết bị bảo vệ chính
MCB 2 - 63 6

Loại S (mm2) Icp


CÔNG SUẤT TÍNH TOÁN 10,400 Chọn dây dẫn
CU/XLPE/PVC 2X16 107A

PL1-5/30
BẢNG TÍNH TOÁN PHỤ TẢI

Tên dự án KHU CHUNG CƯ CAO TẦNG CÁI DĂM - NEWLIFE TOWER

Tên tủ điện Ký hiệu tủ Tủ cấp nguồn đến Vị trí đặt Điện áp làm việc

Tủ căn hộ PH2 TĐ-PH2 Tủ điện tầng Căn hộ PH2 1P 2W - 220V

Aptomat
Lộ Tên phụ tải Công suất phụ tải (W) Ghi chú
Loại P AF AT
L L1 Chiếu sáng lộ 1 1,500 MCB 1 - 16
L L2 Chiếu sáng lộ 2 1,000 MCB 1 - 16
R L3 Ổ Cắm điện lộ 1 3,000 MCB 1 - 32
R L4 Ổ Cắm điện lộ 2 1,500 MCB 1 - 20
R L5 Ổ Cắm điện lộ 3 1,500 MCB 1 - 20
O L6 Bình nóng lạnh WC1 2,500 MCB 1 - 20
O L7 Bình nóng lạnh WC2 2,500 MCB 1 - 20
O L8 Bình nóng lạnh bếp 2,500 MCB 1 - 20
O L9 Điều hòa lộ 1 2,700 MCB 1 - 32
O L10 Điều hòa lộ 2 2,100 MCB 1 - 20

Tổng công suất đặt 20,800

Phụ tải tính toán Thiết bị bảo vệ

Phụ tải đặt Hệ số sử Tải tính toán Phụ tải đặt Hệ số tính Tổng tải
Loại phụ tải Loại phụ tải
(W) dụng (W) (W) toán (W)

Tải chiếu sáng 2,500 1.0 2,500 Tải động cơ 1.5 0


Tải ổ cắm 6,000 1.0 6,000 Tải liên tục 2,500 1.1 2,750
Tải động cơ 0 0.8 0 0
Tải khác 12,300 1.0 12,300 Phụ tải khác 18,300 1.1 20,130
Phụ tải tính chọn aptomat 11,440
Tổng 20,800 20,800 Dòng điện tính chọn aptomat 61.18
Loại P AF AT KA
Hệ số đồng thời 0.50 Thiết bị bảo vệ chính
MCB 2 - 63 6

Loại S (mm2) Icp


CÔNG SUẤT TÍNH TOÁN 10,400 Chọn dây dẫn
CU/XLPE/PVC 2X16 107A

PL1-6/30
BẢNG TÍNH TOÁN PHỤ TẢI

Tên dự án KHU CHUNG CƯ CAO TẦNG CÁI DĂM - NEWLIFE TOWER

Tên tủ điện Ký hiệu tủ Tủ cấp nguồn đến Vị trí đặt Điện áp làm việc

Tủ tầng 3-26 TĐ-1-T3…26 Tủ hạ thế LV3 P.kỹ thuật tầng 3-26 3P 4W -380V

Phụ tải (W) Tổng phụ Aptomat


STT Thông số phụ tải Ghi chú
A B C tải (W) Loại P AF AT
O L1 Cấp điện căn hộ 1-A1 7,500 7,500 MCB 1 - 50
O L2 Cấp điện căn hộ 2-A1 7,500 7,500 MCB 1 - 50
O L3 Cấp điện căn hộ 3-A2 (3-A5) 7,250 7,250 MCB 1 - 50
O L4 Cấp điện căn hộ 4-A2 (4-A5) 7,250 7,250 MCB 1 - 50
O L5 Cấp điện căn hộ 5-A2 (5-A5) 7,250 7,250 MCB 1 - 50
O L6 Cấp điện căn hộ 6-A2 (6-A5) 7,250 7,250 MCB 1 - 50
O L7 Cấp điện căn hộ 7-A2 (7-A5) 7,250 7,250 MCB 1 - 50
O L8 Cấp điện căn hộ 8-A2 (8-A5) 7,250 7,250 MCB 1 - 50
O L9 Cấp điện căn hộ 9-A1 7,500 7,500 MCB 1 - 50
O L10 Cấp điện căn hộ 10-A1 7,500 7,500 MCB 1 - 50
O L11 Cấp điện căn hộ 11-A3 (11-A4) 6,600 6,600 MCB 1 - 50
O L12 Cấp điện căn hộ 12-A3 (12-A4) 6,600 6,600 MCB 1 - 50

Tổng tải 29,500 28,600 28,600 86,700

Phụ tải tính toán Thiết bị bảo vệ

Phụ tải đặt Hệ số sử Tải tính toán Phụ tải đặt Hệ số tính Tổng tải
Loại phụ tải Loại phụ tải
(W) dụng (W) (W) toán (W)

Tải chiếu sáng 0 1.0 0 Tải động cơ 1.5 0


Tải ổ cắm 0 1.0 0 Tải liên tục 0 1.2 0
Tải động cơ 0 0.8 0 0
Tải khác 86,700 1.0 86,700 Phụ tải khác 86,700 1.2 104,040
Phụ tải tính chọn aptomat 65,545
Tổng 86,700 86,700 Dòng điện tính chọn aptomat 117.16
Loại P AF AT KA
Hệ số đồng thời 0.63 Thiết bị bảo vệ chính
MCCB 3 - 125 30
Loại S (mm2) Icp
CÔNG SUẤT TÍNH TOÁN 54,621 Chọn dây dẫn
CU/XLPE/PVC 4X35 158A

PL1-7/30
BẢNG TÍNH TOÁN PHỤ TẢI

Tên dự án KHU CHUNG CƯ CAO TẦNG CÁI DĂM - NEWLIFE TOWER

Tên tủ điện Ký hiệu tủ Tủ cấp nguồn đến Vị trí đặt Điện áp làm việc

Tủ tầng 27 TĐ-1-T27 Tủ hạ thế LV3 P.kỹ thuật tầng 27 3P 4W -380V

Phụ tải (W) Tổng phụ Aptomat


STT Thông số phụ tải Ghi chú
A B C tải (W) Loại P AF AT
O L1 Cấp điện căn hộ 1-PH1 10,400 10,400 MCB 1 - 63
O L2 Cấp điện căn hộ 2-PH1 10,400 10,400 MCB 1 - 63
O L3 Cấp điện căn hộ 3-PH1 10,400 10,400 MCB 1 - 63
O L4 Cấp điện căn hộ 4-PH1 10,400 10,400 MCB 1 - 63
O L5 Cấp điện căn hộ 5-PH2 10,400 10,400 MCB 1 - 63

Tổng tải 20,800 20,800 10,400 52,000

Phụ tải tính toán Thiết bị bảo vệ

Phụ tải đặt Hệ số sử Tải tính toán Phụ tải đặt Hệ số tính Tổng tải
Loại phụ tải Loại phụ tải
(W) dụng (W) (W) toán (W)

Tải chiếu sáng 0 1.0 0 Tải động cơ 1.5 0


Tải ổ cắm 0 1.0 0 Tải liên tục 0 1.2 0
Tải động cơ 0 0.8 0 0
Tải khác 52,000 1.0 52,000 Phụ tải khác 52,000 1.2 62,400
Phụ tải tính chọn aptomat 48,672
Tổng 52,000 52,000 Dòng điện tính chọn aptomat 87.00
Loại P AF AT KA
Hệ số đồng thời 0.78 Thiết bị bảo vệ chính
MCCB 3 - 100 30
Loại S (mm2) Icp
CÔNG SUẤT TÍNH TOÁN 40,560 Chọn dây dẫn
CU/XLPE/PVC 4X35 158A

PL1-8/30
BẢNG TÍNH TOÁN PHỤ TẢI

Tên dự án KHU CHUNG CƯ CAO TẦNG CÁI DĂM - NEWLIFE TOWER

Tên tủ điện Ký hiệu tủ Tủ cấp nguồn đến Vị trí đặt Điện áp làm việc

Tủ tầng tum TĐ-1-TUM Tủ hạ thế LV5 Phòng kt T.Tum 3P 4W -380V

Tổng phụ Aptomat


Lộ Tên phụ tải Công suất phụ tải (W) Ghi chú
tải (W) Loại P AF AT
L L1 Chiếu sáng tầng tum 500 500 MCB 1 - 6
L L2 Đèn báo không trên mái 100 100 MCB 1 - 6
L L3 Đèn chiếu sáng sự cố, exit 100 100 MCB 1 - 6
L L4 Ổ Cắm điện các phòng kỹ thuật 600 600 MCB 1 - 16
L L5 Cấp cho bơm tăng áp 1,200 1,200 MCB 1 - 16

Tổng tải 2,500 2,500

Phụ tải tính toán Thiết bị bảo vệ

Phụ tải đặt Hệ số sử Tải tính toán Phụ tải đặt Hệ số tính Tổng tải
Loại phụ tải Loại phụ tải
(W) dụng (W) (W) toán (W)

Tải chiếu sáng 2,500 1.0 2,500 Tải động cơ 0 1.5 0


Tải ổ cắm 0 1.0 0 Tải liên tục 2,500 1.2 3,000
Tải động cơ 0 1.0 0 0
Tải khác 0 1.0 0 Phụ tải khác 0 1.2 0
Phụ tải tính chọn aptomat 2,400
Tổng 2,500 2,500 Dòng điện tính chọn aptomat 4.29
Loại P AF AT KA
Hệ số đồng thời 0.80 Thiết bị bảo vệ chính
MCB 2 - 20 6
Loại S (mm2) Icp
CÔNG SUẤT TÍNH TOÁN 2,000 Chọn dây dẫn
CU/XLPE/PVC 2x4 49A

PL1-9/30
BẢNG TÍNH TOÁN PHỤ TẢI

Tên dự án KHU CHUNG CƯ CAO TẦNG CÁI DĂM - NEWLIFE TOWER

Tên tủ điện Ký hiệu tủ Tủ cấp nguồn đến Vị trí đặt Điện áp làm việc

Tủ điện sự cố TĐ-1,2,3-SC3...27 Tủ hạ thế LV5 Phòng kỹ thuật tầng 1P 2W - 220V

Aptomat
Lộ Tên phụ tải Công suất phụ tải (W) Ghi chú
Loại P AF AT
L L1 Chiếu sáng hàng lang, cầu thang 1,000 MCB 1 - 16
L L2 Đèn chiếu sáng sự cố, exit 100 MCB 1 - 6
R L3 Ổ Cắm điện và chiếu sáng các phòng kỹ thuật 1,400 MCB 1 - 16

Tổng công suất đặt 2,500

Phụ tải tính toán Thiết bị bảo vệ

Phụ tải đặt Hệ số sử Tải tính toán Phụ tải đặt Hệ số tính Tổng tải
Loại phụ tải Loại phụ tải
(W) dụng (W) (W) toán (W)

Tải chiếu sáng 1,100 1.0 1,100 Tải động cơ 0 1.5 0


Tải ổ cắm 1,400 1.0 1,400 Tải liên tục 1,100 1.2 1,320
Tải động cơ 0 1.0 0 0
Tải khác 0 1.0 0 Phụ tải khác 1,400 1.2 1,680
Phụ tải tính chọn aptomat 2,400
Tổng 2,500 2,500 Dòng điện tính chọn aptomat 12.83
Loại P AF AT KA
Hệ số đồng thời 0.80 Thiết bị bảo vệ chính
MCB 2 - 20 6
Loại S (mm2) Icp
CÔNG SUẤT TÍNH TOÁN 2,000 Chọn dây dẫn
CU/XLPE/PVC 2X4 49A

PL1-10/30
BẢNG TÍNH TOÁN PHỤ TẢI

Tên dự án KHU CHUNG CƯ CAO TẦNG CÁI DĂM - NEWLIFE TOWER

Tên tủ điện Ký hiệu tủ Tủ cấp nguồn đến Vị trí đặt Điện áp làm việc

Tủ điện SHCĐ TĐ-1,3-SHCĐ Tủ TĐ-1,3-T1 Phòng SHCĐ ĐN 1,3 1P 2W -220V

Tổng phụ Aptomat


Lộ Tên phụ tải Công suất phụ tải (W) Ghi chú
tải (W) Loại P AF AT
L L1 Chiếu sáng lộ 1 780 780 MCB 1 - 16
L L1 Chiếu sáng lộ 2 720 720 MCB 1 - 16
R L2 Ổ Cắm điện lộ 01 1,000 1,000 MCB 1 - 20
R L3 Ổ Cắm điện lộ 02 1,000 1,000 MCB 1 - 20

Tổng tải 3,500 3,500

Phụ tải tính toán Thiết bị bảo vệ

Phụ tải đặt Hệ số sử Tải tính toán Phụ tải đặt Hệ số tính Tổng tải
Loại phụ tải Loại phụ tải
(W) dụng (W) (W) toán (W)

Tải chiếu sáng 1,500 1.0 1,500 Tải động cơ 1.5 0


Tải ổ cắm 2,000 1.0 2,000 Tải liên tục 1,500 1.2 1,800
Tải động cơ 0 0.8 0 0
Tải khác 0 1.0 0 Phụ tải khác 2,000 1.2 2,400
Phụ tải tính chọn aptomat 3,360
Tổng 3,500 3,500 Dòng điện tính chọn aptomat 17.97
Loại P AF AT KA
Hệ số đồng thời 0.80 Thiết bị bảo vệ chính
MCB 2 - 32 6
Loại S (mm2) Icp
CÔNG SUẤT TÍNH TOÁN 2,800 Chọn dây dẫn
CU/XLPE/PVC 2X4 49A

PL1-11/30
BẢNG TÍNH TOÁN PHỤ TẢI

Tên dự án KHU CHUNG CƯ CAO TẦNG CÁI DĂM - NEWLIFE TOWER

Tên tủ điện Ký hiệu tủ Tủ cấp nguồn đến Vị trí đặt Điện áp làm việc

Tủ điện SHCĐ TĐ-2-SHCĐ Tủ TĐ-2-T1 Phòng SHCĐ ĐN2 1P 2W -220V

Tổng phụ Aptomat


Lộ Tên phụ tải Công suất phụ tải (W) Ghi chú
tải (W) Loại P AF AT
L L1 Chiếu sáng lộ 1 1,000 1,000 MCB 1 - 16
L L1 Chiếu sáng lộ 2 1,000 1,000 MCB 1 - 16
R L2 Ổ Cắm điện lộ 01 1,000 1,000 MCB 1 - 20
R L3 Ổ Cắm điện lộ 02 1,000 1,000 MCB 1 - 20

Tổng tải 4,000 4,000

Phụ tải tính toán Thiết bị bảo vệ

Phụ tải đặt Hệ số sử Tải tính toán Phụ tải đặt Hệ số tính Tổng tải
Loại phụ tải Loại phụ tải
(W) dụng (W) (W) toán (W)

Tải chiếu sáng 2,000 1.0 2,000 Tải động cơ 1.5 0


Tải ổ cắm 2,000 1.0 2,000 Tải liên tục 2,000 1.2 2,400
Tải động cơ 0 0.8 0 0
Tải khác 0 1.0 0 Phụ tải khác 2,000 1.2 2,400
Phụ tải tính chọn aptomat 4,320
Tổng 4,000 4,000 Dòng điện tính chọn aptomat 23.10
Loại P AF AT KA
Hệ số đồng thời 0.90 Thiết bị bảo vệ chính
MCB 2 - 32 6
Loại S (mm2) Icp
CÔNG SUẤT TÍNH TOÁN 3,600 Chọn dây dẫn
CU/XLPE/PVC 2X4 49A

PL1-12/30
BẢNG TÍNH TOÁN PHỤ TẢI

Tên dự án KHU CHUNG CƯ CAO TẦNG CÁI DĂM - NEWLIFE TOWER

Tên tủ điện Ký hiệu tủ Tủ cấp nguồn đến Vị trí đặt Điện áp làm việc

Tủ tầng 1 ĐN1,3 TĐ-1,3-T1 Tủ hạ thế LV5 P.kỹ thuật tầng 1 ĐN1,3 3P 4W -380V

Công suất phụ tải (W) Tổng phụ Aptomat


Lộ Tên phụ tải Ghi chú
A B C tải (W) Loại P AF AT
L L1 Chiếu sáng lộ 1 1,000 1,000 MCB 1 - 16
L L2 Chiếu sáng lộ 2 1,000 1,000 MCB 1 - 16
R L3 Ổ cắm, chiếu sáng các phòng kỹ thuật 1,500 1,500 MCB 1 - 20
R L4 Ổ cắm, chiếu sáng phòng trực 1,500 1,500 MCB 1 - 20
R L5 Cấp cho hệ thống điện nhẹ 2,000 2,000 MCB 1 - 20
L L6 Chiếu sáng sự cố, exit 500 500 MCB 1 - 10
O L7 Cấp điện phòng sinh hoạt cộng đồng 2,800 2,800 MCB 1 - 32
O L8 Cấp điện hệ thống thông gió 2,000 2,000 MCB 1 - 20
S L9 Cấp điện khối dịch vụ thương mại (TĐ-1-DV1) 4,500 4,500 MCB 1 - 40
S L10 Cấp điện khối dịch vụ thương mại (TĐ-1-DV2) 4,950 4,950 MCB 1 - 40
S L11 Cấp điện khối dịch vụ thương mại (TĐ-1-DV3) 4,950 4,950 MCB 1 - 40
S L12 Cấp điện khối dịch vụ thương mại (TĐ-1-DV4) 6,300 6,300 MCB 1 - 40
S L13 Cấp điện khối dịch vụ thương mại (TĐ-1-DV5) 5,850 5,850 MCB 1 - 40
S L14 Cấp điện khối dịch vụ thương mại (TĐ-1-DV6) 6,000 6,000 6,000 18,000 MCCB 3 - 50

Tổng tải 18,800 18,800 19,250 56,850

Phụ tải tính toán Thiết bị bảo vệ

Phụ tải đặt Hệ số sử Tải tính toán Phụ tải đặt Hệ số tính Tổng tải
Loại phụ tải Loại phụ tải
(W) dụng (W) (W) toán (W)

Tải chiếu sáng 2,500 1.0 2,500 Tải động cơ 1.5 0


Tải ổ cắm 5,000 1.0 5,000 Tải liên tục 2,500 1.2 3,000
Tải động cơ 0 0.8 0 0
Tải khác 49,350 1.0 49,350 Phụ tải khác 54,350 1.2 65,220
Phụ tải tính chọn aptomat 61,398
Tổng 56,850 56,850 Dòng điện tính chọn aptomat 109.75
Loại P AF AT KA
Hệ số đồng thời 0.90 Thiết bị bảo vệ chính
MCCB 3 - 125 30
Loại S (mm2) Icp
CÔNG SUẤT TÍNH TOÁN 51,165 Chọn dây dẫn
CU/XLPE/PVC 3x50+1x25 192A

PL1-13/30
BẢNG TÍNH TOÁN PHỤ TẢI

Tên dự án KHU CHUNG CƯ CAO TẦNG CÁI DĂM - NEWLIFE TOWER

Tên tủ điện Ký hiệu tủ Tủ cấp nguồn đến Vị trí đặt Điện áp làm việc

Tủ tầng 1 ĐN2 TĐ-2-T1 Tủ hạ thế LV5 P.kỹ thuật tầng 1 ĐN2 3P 4W -380V

Công suất phụ tải (W) Tổng phụ Aptomat


Lộ Tên phụ tải Ghi chú
A B C tải (W) Loại P AF AT
L L1 Chiếu sáng lộ 1 1,200 1,200 MCB 1 - 16
L L2 Chiếu sáng lộ 2 1,200 1,200 MCB 1 - 16
R L3 Ổ cắm, chiếu sáng các phòng kỹ thuật 1,500 1,500 MCB 1 - 20
R L4 Ổ cắm, chiếu sáng phòng trực 1,500 1,500 MCB 1 - 20
R L5 Cấp cho hệ thống điện nhẹ 2,000 2,000 MCB 1 - 20
L L6 Chiếu sáng sự cố, exit 500 500 MCB 1 - 10
O L7 Cấp điện phòng sinh hoạt cộng đồng 3,600 3,600 MCB 1 - 32
O L8 Cấp điện hệ thống thông gió 2,000 2,000 MCB 1 - 20
S L9 Cấp điện khối dịch vụ thương mại (TĐ-2-DV1) 5,850 5,850 MCB 1 - 40
S L10 Cấp điện khối dịch vụ thương mại (TĐ-2-DV2) 6,300 6,300 MCB 1 - 40
S L11 Cấp điện khối dịch vụ thương mại (TĐ-2-DV3) 6,300 6,300 MCB 1 - 40
S L12 Cấp điện khối dịch vụ thương mại (TĐ-2-DV4) 5,850 5,850 MCB 1 - 40
S L13 Cấp điện khối dịch vụ thương mại (TĐ-2-DV5) 6,000 6,000 6,000 18,000 MCCB 3 - 50
S L14 Cấp điện khối dịch vụ thương mại (TĐ-2-DV6) 6,000 6,000 6,000 18,000 MCCB 3 - 50

Tổng tải 24,650 24,650 24,500 73,800

Phụ tải tính toán Thiết bị bảo vệ

Phụ tải đặt Hệ số sử Tải tính toán Phụ tải đặt Hệ số tính Tổng tải
Loại phụ tải Loại phụ tải
(W) dụng (W) (W) toán (W)

Tải chiếu sáng 2,900 1.0 2,900 Tải động cơ 1.5 0


Tải ổ cắm 5,000 1.0 5,000 Tải liên tục 2,900 1.2 3,480
Tải động cơ 0 0.8 0 0
Tải khác 65,900 1.0 65,900 Phụ tải khác 70,900 1.2 85,080
Phụ tải tính chọn aptomat 79,704
Tổng 73,800 73,800 Dòng điện tính chọn aptomat 142.47
Loại P AF AT KA
Hệ số đồng thời 0.90 Thiết bị bảo vệ chính
MCCB 3 - 150 30
Loại S (mm2) Icp
CÔNG SUẤT TÍNH TOÁN 66,420 Chọn dây dẫn
CU/XLPE/PVC 3x70+1x35 246A

PL1-14/30
BẢNG TÍNH TOÁN PHỤ TẢI

Tên dự án KHU CHUNG CƯ CAO TẦNG CÁI DĂM - NEWLIFE TOWER

Tên tủ điện Ký hiệu tủ Tủ cấp nguồn đến Vị trí đặt Điện áp làm việc

Tủ tầng 2 ĐN1,3 TĐ-1-T2 Tủ hạ thế LV5 Phòng kt tầng 2 ĐN1,3 3P 4W -380V

Tổng phụ Aptomat


Lộ Tên phụ tải Công suất phụ tải (W) Ghi chú
tải (W) Loại P AF AT
L L1 Chiếu sáng hành lang, cầu thang lộ 1 750 750 MCB 1 - 16
L L2 Chiếu sáng hành lang, cầu thang lộ 2 750 750 MCB 1 - 16
L L3 Ổ cắm, chiếu sáng các phòng kỹ thuật 1,000 1,000 MCB 1 - 20
L L4 Đèn chiếu sáng tầng lộ 1 760 760 MCB 1 - 16
L L5 Đèn chiếu sáng tầng lộ 2 800 800 MCB 1 - 16
L L6 Đèn chiếu sáng tầng lộ 3 720 720 MCB 1 - 16
L L7 Đèn chiếu sáng tầng lộ 4 640 640 MCB 1 - 16
L L8 Chiếu sáng sự cố, exit 500 500 MCB 1 - 10

Tổng tải 5,920 5,920

Phụ tải tính toán Thiết bị bảo vệ

Phụ tải đặt Hệ số sử Tải tính toán Phụ tải đặt Hệ số tính Tổng tải
Loại phụ tải Loại phụ tải
(W) dụng (W) (W) toán (W)

Tải chiếu sáng 5,920 1.0 5,920 Tải động cơ 0 1.5 0


Tải ổ cắm 0 1.0 0 Tải liên tục 5,920 1.2 7,104
Tải động cơ 0 1.0 0 0
Tải khác 0 1.0 0 Phụ tải khác 0 1.2 0
Phụ tải tính chọn aptomat 6,394
Tổng 5,920 5,920 Dòng điện tính chọn aptomat 11.43
Loại P AF AT KA
Hệ số đồng thời 0.90 Thiết bị bảo vệ chính
MCB 2 - 40 6
Loại S (mm2) Icp
CÔNG SUẤT TÍNH TOÁN 5,328 Chọn dây dẫn
CU/XLPE/PVC 2X6 63A

PL1-15/30
BẢNG TÍNH TOÁN PHỤ TẢI

Tên dự án KHU CHUNG CƯ CAO TẦNG CÁI DĂM - NEWLIFE TOWER

Tên tủ điện Ký hiệu tủ Tủ cấp nguồn đến Vị trí đặt Điện áp làm việc

Tủ tầng 2 ĐN2 TĐ-2-T2 Tủ hạ thế LV5 P.kỹ thuật tầng 2 ĐN2 3P 4W -380V

Công suất phụ tải (W) Tổng phụ Aptomat


Lộ Tên phụ tải Ghi chú
A B C tải (W) Loại P AF AT
L L1 Chiếu sáng lộ 1 750 750 MCB 1 - 16
L L2 Chiếu sáng lộ 2 750 750 MCB 1 - 16
R L3 Ổ cắm, chiếu sáng các phòng kỹ thuật 1,000 1,000 MCB 1 - 20
R L4 Đèn sự cố, exit 500 500 MCB 1 - 10
O L5 Cấp điện hệ thống thông gió 2,000 2,000 MCB 1 - 20
S L6 Cấp điện khối dịch vụ thương mại (TĐ-2-DV1) 8,333 8,333 8,333 25,000 MCCB 3 - 60
S L7 Cấp điện khối dịch vụ thương mại (TĐ-2-DV2) 8,333 8,333 8,333 25,000 MCCB 3 - 60

Tổng tải 17,917 17,417 19,667 55,000

Phụ tải tính toán Thiết bị bảo vệ

Phụ tải đặt Hệ số sử Tải tính toán Phụ tải đặt Hệ số tính Tổng tải
Loại phụ tải Loại phụ tải
(W) dụng (W) (W) toán (W)

Tải chiếu sáng 1,500 1.0 1,500 Tải động cơ 1.5 0


Tải ổ cắm 1,500 1.0 1,500 Tải liên tục 1,500 1.2 1,800
Tải động cơ 0 0.8 0 0
Tải khác 52,000 1.0 52,000 Phụ tải khác 53,500 1.2 64,200
Phụ tải tính chọn aptomat 59,400
Tổng 55,000 55,000 Dòng điện tính chọn aptomat 106.18
Loại P AF AT KA
Hệ số đồng thời 0.90 Thiết bị bảo vệ chính
MCCB 3 - 125 30
Loại S (mm2) Icp
CÔNG SUẤT TÍNH TOÁN 49,500 Chọn dây dẫn
CU/XLPE/PVC 3x50+1x25 192A

PL1-16/30
BẢNG TÍNH TOÁN PHỤ TẢI

Tên dự án KHU CHUNG CƯ CAO TẦNG CÁI DĂM - NEWLIFE TOWER

Tên tủ điện Ký hiệu tủ Tủ cấp nguồn đến Vị trí đặt Điện áp làm việc

Tủ tầng hầm TĐ-1,3-TH Tủ hạ thế LV5 Phòng kt T.hầm ĐN1,3 3P 4W -380V

Công suất phụ tải (W) Tổng phụ Aptomat


Lộ Tên phụ tải Ghi chú
A B C tải (W) Loại P AF AT
L A1 Đèn chiếu sáng tầng hầm 280 280 MCB 1 - 10
L A2 Đèn chiếu sáng tầng hầm 240 240 MCB 1 - 10
L A3 Đèn chiếu sáng tầng hầm 200 200 MCB 1 - 10
L A4 Đèn chiếu sáng tầng hầm 200 200 MCB 1 - 10
L A5 Đèn chiếu sáng tầng hầm 280 280 MCB 1 - 10
L A6 Đèn chiếu sáng tầng hầm 280 280 MCB 1 - 10
L A7 Đèn chiếu sáng tầng hầm 280 280 MCB 1 - 10
L A8 Đèn chiếu sáng tầng hầm 280 280 MCB 1 - 10
L A9 Dự phòng 0 MCB 1 - 10
L B1 Đèn chiếu sáng tầng hầm 280 280 MCB 1 - 10
L B2 Đèn chiếu sáng tầng hầm 240 240 MCB 1 - 10
L B3 Đèn chiếu sáng tầng hầm 200 200 MCB 1 - 10
L B4 Đèn chiếu sáng tầng hầm 200 200 MCB 1 - 10
L B5 Đèn chiếu sáng tầng hầm 280 280 MCB 1 - 10
L B6 Đèn chiếu sáng tầng hầm 280 280 MCB 1 - 10
L B7 Đèn chiếu sáng tầng hầm 280 280 MCB 1 - 10
L B8 Đèn chiếu sáng tầng hầm 360 360 MCB 1 - 10
L B9 Dự phòng 0 MCB 1 - 10
R B10 Ổ cắm, chiếu sáng phòng kỹ thuật, hành lang 1,300 1,300 MCB 1 - 20
L B11 Đèn chiếu sáng sự cố, exit 500 500 MCB 1 - 10
O B12 Tủ điện trạm xử lý nước thải 3,000 3,000 MCB 1 - 32
P B13 Cấp cho bơm nước thải 1,000 1,000 MCB 1 - 20
P B14 Cấp cho bơm nước thải 1,000 1,000 MCB 1 - 20

Tổng tải 3,820 3,180 3,960 10,960

Phụ tải tính toán Thiết bị bảo vệ

Phụ tải đặt Hệ số sử Tải tính toán Phụ tải đặt Hệ số tính Tổng tải
Loại phụ tải Loại phụ tải
(W) dụng (W) (W) toán (W)

Tải chiếu sáng 4,660 1.0 4,660 Tải động cơ 2,000 1.5 3,000
Tải ổ cắm 1,300 1.0 1,300 Tải liên tục 4,660 1.2 5,592
Tải động cơ 2,000 1.0 2,000 0
Tải khác 3,000 1.0 3,000 Phụ tải khác 4,300 1.2 5,160
Phụ tải tính chọn aptomat 13,752
Tổng 10,960 10,960 Dòng điện tính chọn aptomat 24.58
Loại P AF AT KA
Hệ số đồng thời 1.00 Thiết bị bảo vệ chính
MCCB 3 - 40 18
Loại S (mm2) Icp
CÔNG SUẤT TÍNH TOÁN 10,960 Chọn dây dẫn
CU/XLPE/PVC 4X6 54A

PL1-17/30
BẢNG TÍNH TOÁN PHỤ TẢI

Tên dự án KHU CHUNG CƯ CAO TẦNG CÁI DĂM - NEWLIFE TOWER

Tên tủ điện Ký hiệu tủ Tủ cấp nguồn đến Vị trí đặt Điện áp làm việc

Tủ tầng hầm TĐ-2-TH Tủ hạ thế LV5 Phòng kt T.hầm ĐN2 3P 4W -380V

Công suất phụ tải (W) Tổng phụ Aptomat


Lộ Tên phụ tải Ghi chú
A B C tải (W) Loại P AF AT
L A1 Đèn chiếu sáng tầng hầm 240 240 MCB 1 - 10
L A2 Đèn chiếu sáng tầng hầm 200 200 MCB 1 - 10
L A3 Đèn chiếu sáng tầng hầm 200 200 MCB 1 - 10
L A4 Đèn chiếu sáng tầng hầm 240 240 MCB 1 - 10
L A5 Đèn chiếu sáng tầng hầm 240 240 MCB 1 - 10
L A6 Đèn chiếu sáng tầng hầm 240 240 MCB 1 - 10
L A7 Đèn chiếu sáng tầng hầm 240 240 MCB 1 - 10
L A8 Đèn chiếu sáng tầng hầm 400 400 MCB 1 - 10
L A9 Đèn chiếu sáng tầng hầm 240 240 MCB 1 - 10
L B1 Đèn chiếu sáng tầng hầm 240 240 MCB 1 - 10
L B2 Đèn chiếu sáng tầng hầm 200 200 MCB 1 - 10
L B3 Đèn chiếu sáng tầng hầm 200 200 MCB 1 - 10
L B4 Đèn chiếu sáng tầng hầm 240 240 MCB 1 - 10
L B5 Đèn chiếu sáng tầng hầm 240 240 MCB 1 - 10
L B6 Đèn chiếu sáng tầng hầm 240 240 MCB 1 - 10
L B7 Đèn chiếu sáng tầng hầm 240 240 MCB 1 - 10
L B8 Đèn chiếu sáng tầng hầm 400 400 MCB 1 - 10
L B9 Đèn chiếu sáng tầng hầm 240 240 MCB 1 - 10
R B10 Ổ cắm, chiếu sáng phòng kỹ thuật, hành lang 1,300 1,300 MCB 1 - 20
L B11 Đèn chiếu sáng sự cố, exit 500 500 MCB 1 - 10
O B12 Tủ điện trạm xử lý nước thải 3,000 3,000 MCB 1 - 32
P B13 Cấp cho bơm nước thải 1,000 1,000 MCB 1 - 20
P B14 Dự phòng 0 MCB 1 - 20

Tổng tải 3,740 2,180 4,360 10,280

Phụ tải tính toán Thiết bị bảo vệ

Phụ tải đặt Hệ số sử Tải tính toán Phụ tải đặt Hệ số tính Tổng tải
Loại phụ tải Loại phụ tải
(W) dụng (W) (W) toán (W)

Tải chiếu sáng 4,980 1.0 4,980 Tải động cơ 1,000 1.5 1,500
Tải ổ cắm 1,300 1.0 1,300 Tải liên tục 4,980 1.2 5,976
Tải động cơ 1,000 1.0 1,000 0
Tải khác 3,000 1.0 3,000 Phụ tải khác 4,300 1.2 5,160
Phụ tải tính chọn aptomat 12,636
Tổng 10,280 10,280 Dòng điện tính chọn aptomat 22.59
Loại P AF AT KA
Hệ số đồng thời 1.00 Thiết bị bảo vệ chính
MCCB 3 - 40 18
Loại S (mm2) Icp
CÔNG SUẤT TÍNH TOÁN 10,280 Chọn dây dẫn
CU/XLPE/PVC 4X6 54A

PL1-18/30
BẢNG TÍNH TOÁN PHỤ TẢI

Tên dự án KHU CHUNG CƯ CAO TẦNG CÁI DĂM - NEWLIFE TOWER

Tên tủ điện Ký hiệu tủ Tủ cấp nguồn đến Vị trí đặt Điện áp làm việc

Tủ thang máy TĐ-1,2,3-TM Tủ hạ thế LV5 Tầng tum ĐN 1,2,3 3P 4W -380V

Aptomat
Lộ Tên phụ tải Công suất phụ tải (W) Ghi chú
Loại P AF AT
P L1 Thang máy 01 (900kg, 1.75m/s) 15,000 MCCB 3 - 40
P L2 Thang máy 02 (900kg, 1.75m/s) 15,000 MCCB 3 - 40
P L3 Thang máy 03 (900kg, 1.75m/s) 15,000 MCCB 3 - 40
P L4 Thang máy 03 (1050kg, 1.75m/s) 20,000 MCCB 3 - 50
P L5 Thang máy 04 (300kg, 1.0m/s) 5,000 MCCB 3 - 20

Tổng công suất đặt 70,000

Phụ tải tính toán Thiết bị bảo vệ

Phụ tải đặt Hệ số sử Tải tính toán Phụ tải đặt Hệ số tính Tổng tải
Loại phụ tải Loại phụ tải
(W) dụng (W) (W) toán (W)

Tải chiếu sáng 0 1.0 0 Tải động cơ 63,000 1.2 75,600


Tải ổ cắm 0 1.0 0 Tải liên tục 0 1.2 0
Tải động cơ 70,000 0.90 63,000 1.2 0
Tải khác 0 1.0 0 Phụ tải khác 0 1.2 0
Phụ tải tính chọn aptomat 75,600
Tổng 70,000 63,000 Dòng điện tính chọn aptomat 135.3
Loại P AF AT KA
Hệ số đồng thời 1.00 Thiết bị bảo vệ chính
MCCB 3 - 150 30
Loại S (mm2) Icp
CÔNG SUẤT TÍNH TOÁN 63,000 Chọn dây dẫn
CU/XLPE/PVC 3x70+1x35 246A

PL1-19/30
BẢNG TÍNH TOÁN PHỤ TẢI

Tên dự án KHU CHUNG CƯ CAO TẦNG CÁI DĂM - NEWLIFE TOWER

Tên tủ điện Ký hiệu tủ Tủ cấp nguồn đến Vị trí đặt Điện áp làm việc

Tủ Bơm sinh hoạt TĐ-BSH Tủ hạ thế LV5 Tầng hầm 3P 4W -380V

Aptomat
Lộ Tên phụ tải Công suất phụ tải (W) Ghi chú
Loại P AF AT
P L1 Bơm cấp nước số 1 15,000 MCCB 3 - 40
P L2 Bơm cấp nước số 2 15,000 MCCB 3 - 40
P L3 Bơm cấp nước số 3 15,000 MCCB 3 - 40
S L4 Bơm cấp nước số 4 (bơm dự phòng) 15,000 MCCB 3 - 40

Tổng công suất đặt 45,000

Phụ tải tính toán Thiết bị bảo vệ

Phụ tải đặt Hệ số sử Tải tính toán Phụ tải đặt Hệ số tính Tổng tải
Loại phụ tải Loại phụ tải
(W) dụng (W) (W) toán (W)

Tải chiếu sáng 0 1.0 0 Tải động cơ 45,000 1.2 54,000


Tải ổ cắm 0 1.0 0 Tải liên tục 0 1.2 0
Tải động cơ 45,000 1.0 45,000 1.2 0
Tải khác 0 1.0 0 Phụ tải khác 0 1.2 0
Phụ tải tính chọn aptomat 54,000
Tổng 45,000 45,000 Dòng điện tính chọn aptomat 96.6
Loại P AF AT KA
Hệ số đồng thời 1.00 Thiết bị bảo vệ chính
MCCB 3 - 100 22
Loại S (mm2) Icp
CÔNG SUẤT TÍNH TOÁN 45,000 Chọn dây dẫn
CU/XLPE/PVC 4x35 158A

PL1-20/30
BẢNG TÍNH TOÁN PHỤ TẢI

Tên dự án KHU CHUNG CƯ CAO TẦNG CÁI DĂM - NEWLIFE TOWER

Tên tủ điện Ký hiệu tủ Tủ cấp nguồn đến Vị trí đặt Điện áp làm việc

Tủ Bơm CC TĐ-BCC Tủ hạ thế LV5 ĐN2 Tầng hầm 3P 4W -380V

Aptomat
Lộ Tên phụ tải Công suất phụ tải (W) Ghi chú
Loại P AF AT
P L1 Bơm chữa cháy chính 60,000 MCCB 3 - 150
S L2 Bơm chữa cháy dự phòng 60,000 MCCB 3 - 150
P L3 Bơm bù áp 3,000 MCCB 3 - 10

Tổng công suất đặt 63,000

Phụ tải tính toán Thiết bị bảo vệ

Phụ tải đặt Hệ số sử Tải tính toán Phụ tải đặt Hệ số tính Tổng tải
Loại phụ tải Loại phụ tải
(W) dụng (W) (W) toán (W)

Tải chiếu sáng 0 1.0 0 Tải động cơ 63,000 1.2 75,600


Tải ổ cắm 0 1.0 0 Tải liên tục 0 1.2 0
Tải động cơ 63,000 1.0 63,000 1.2 0
Tải khác 0 1.0 0 Phụ tải khác 0 1.2 0
Phụ tải tính chọn aptomat 75,600
Tổng 63,000 63,000 Dòng điện tính chọn aptomat 135.3
Loại P AF AT KA
Hệ số đồng thời 1.00 Thiết bị bảo vệ chính
MCCB 3 - 150 30
Loại S (mm2) Icp
CÔNG SUẤT TÍNH TOÁN 63,000 Chọn dây dẫn
CU/MICA/XLPE/PVC-FR 3x50+1x25 192A

PL1-21/30
BẢNG TÍNH TOÁN PHỤ TẢI

Tên dự án KHU CHUNG CƯ CAO TẦNG CÁI DĂM - NEWLIFE TOWER

Tên tủ điện Ký hiệu tủ Tủ cấp nguồn đến Vị trí đặt Điện áp làm việc

Tủ Bơm CC TĐ-BCC Tủ hạ thế LV5 ĐN2 Tầng hầm 3P 4W -380V

Aptomat
Lộ Tên phụ tải Công suất phụ tải (W) Ghi chú
Loại P AF AT
P L1 Bơm chữa cháy chính 12,000 MCCB 3 - 30
S L2 Bơm chữa cháy dự phòng 12,000 MCCB 3 - 30
P L3 Bơm bù áp 3,000 MCCB 3 - 10

Tổng công suất đặt 15,000

Phụ tải tính toán Thiết bị bảo vệ

Phụ tải đặt Hệ số sử Tải tính toán Phụ tải đặt Hệ số tính Tổng tải
Loại phụ tải Loại phụ tải
(W) dụng (W) (W) toán (W)

Tải chiếu sáng 0 1.0 0 Tải động cơ 15,000 1.2 18,000


Tải ổ cắm 0 1.0 0 Tải liên tục 0 1.2 0
Tải động cơ 15,000 1.0 15,000 1.2 0
Tải khác 0 1.0 0 Phụ tải khác 0 1.2 0
Phụ tải tính chọn aptomat 18,000
Tổng 15,000 15,000 Dòng điện tính chọn aptomat 32.2
Loại P AF AT KA
Hệ số đồng thời 1.00 Thiết bị bảo vệ chính
MCCB 3 - 40 18
Loại S (mm2) Icp
CÔNG SUẤT TÍNH TOÁN 15,000 Chọn dây dẫn
CU/MICA/XLPE/PVC-FR 4x10 70A

PL1-22/30
BẢNG TÍNH TOÁN PHỤ TẢI

Tên dự án KHU CHUNG CƯ CAO TẦNG CÁI DĂM - NEWLIFE TOWER

Tên tủ điện Ký hiệu tủ Tủ cấp nguồn đến Vị trí đặt Điện áp làm việc

Tủ hạ thế LV5 LV5 Tủ hạ thế LV2 Phòng hạ thế ĐN1,3 3P 4W -380V

Aptomat
Lộ Tên phụ tải Công suất phụ tải (W) Ghi chú
Loại P AF AT
O L1 Tủ điện thang máy chung cư 63,000 MCCB 3 - 150
O L2 Tủ điện tầng hầm 10,960 MCCB 3 - 40
O L3 Tủ điện tầng 1 51,165 MCCB 3 - 125
O L4 Tủ điện tầng 2 5,328 MCB 2 - 40
O L5 Tủ điện sự cố tầng 3-8 12,000 MCCB 3 - 40
O L6 Tủ điện sự cố tầng 9-15 14,000 MCCB 3 - 40
O L7 Tủ điện sự cố tầng 16-22 14,000 MCCB 3 - 40
O L8 Tủ điện sự cố tầng 23-27 và tầng tum 12,000 MCCB 3 - 40

Tổng công suất đặt 182,453

Phụ tải tính toán Thiết bị bảo vệ

Phụ tải đặt Hệ số sử Tải tính toán Phụ tải đặt Hệ số tính Tổng tải
Loại phụ tải Loại phụ tải
(W) dụng (W) (W) toán (W)

Tải chiếu sáng 0 1.0 0 Tải động cơ 0 1.5 0


Tải ổ cắm 0 1.0 0 Tải liên tục 0 1.2 0
Tải động cơ 0 0.8 0 1.2 0
Tải khác 182,453 1.0 182,453 Phụ tải khác 182,453 1.2 218,944
Phụ tải tính chọn aptomat 175,155
Tổng 182,453 182,453 Dòng điện tính chọn aptomat 313.5
Hệ số đồng thời 0.80 Loại P AF AT KA
Thiết bị bảo vệ chính
CÔNG SUẤT TÍNH TOÁN 145,962 MCCB 3 - 350 30

PL1-23/30
BẢNG TÍNH TOÁN PHỤ TẢI

Tên dự án KHU CHUNG CƯ CAO TẦNG CÁI DĂM - NEWLIFE TOWER

Tên tủ điện Ký hiệu tủ Tủ cấp nguồn đến Vị trí đặt Điện áp làm việc

Tủ hạ thế LV4 LV4 Tủ hạ thế LV2 Phòng hạ thế ĐN1,3 3P 4W -380V

.
Aptomat
Lộ Tên phụ tải Công suất phụ tải (W) Ghi chú
Loại P AF AT
O L1 Tủ điện bơm chữa cháy mái 15,000 MCCB 3 - 40
O L2 Tủ điện quạt tăng áp, hút khói hành lang 33,500 MCCB 3 - 75
O L3 Tủ điện quạt thông gió hút khói tầng hầm 22,500 MCCB 3 - 60
O L4 Cấp cho hệ thống báo cháy tại phòng trực 1,000 MCB 1 - 16

Tổng công suất đặt 72,000

Phụ tải tính toán Thiết bị bảo vệ

Phụ tải đặt Hệ số sử Tải tính toán Phụ tải đặt Hệ số tính Tổng tải
Loại phụ tải Loại phụ tải
(W) dụng (W) (W) toán (W)

Tải chiếu sáng 0 1.0 0 Tải động cơ 0 1.5 0


Tải ổ cắm 0 1.0 0 Tải liên tục 0 1.2 0
Tải động cơ 0 0.8 0 1.2 0
Tải khác 72,000 1.0 72,000 Phụ tải khác 72,000 1.2 86,400
Phụ tải tính chọn aptomat 86,400
Tổng 72,000 72,000 Dòng điện tính chọn aptomat 154.6
Hệ số đồng thời 1.00 Loại P AF AT KA
Thiết bị bảo vệ chính
CÔNG SUẤT TÍNH TOÁN 72,000 MCCB 3 - 175 30

PL1-24/30
BẢNG TÍNH TOÁN PHỤ TẢI

Tên dự án KHU CHUNG CƯ CAO TẦNG CÁI DĂM - NEWLIFE TOWER

Tên tủ điện Ký hiệu tủ Tủ cấp nguồn đến Vị trí đặt Điện áp làm việc

Tủ hạ thế LV3-1 LV3 Tủ hạ thế LV2 Phòng hạ thế ĐN1,2,3 3P 4W -380V

Aptomat
STT Tên phụ tải Công suất phụ tải (W) Ghi chú
Loại P AF AT
O L1 Phụ tải căn hộ chung cư (tầng 3-15) Số căn hộ Công suất 1 căn hộ Tổng
1 Căn hộ A1 52 7,500 390,000
2 Căn hộ A2, A5 78 7,250 565,500
3 Căn hộ A3, A4 26 6,600 171,600

Tổng 156 1,127,100

Phụ tải tính toán Thiết bị bảo vệ

Phụ tải đặt Hệ số sử Tải tính toán Phụ tải đặt Hệ số tính Tổng tải
Loại phụ tải Loại phụ tải
(W) dụng (W) (W) toán (W)

Tải căn hộ 1,127,100 1.0 1,127,100 Tải căn hộ 1,127,100 1.0 1,127,100
0 0
0 0
Tải khác 0 1.0 0 Tải khác 0 1.2 0
Phụ tải tính chọn aptomat 450,840
Tổng 1,127,100 1,127,100 Dòng điện tính chọn aptomat 806.8
Hệ số đồng thời 0.40 Loại P AF AT KA
Thiết bị bảo vệ chính
CÔNG SUẤT TÍNH TOÁN 450,840 MCCB 3 - 1000 85

PL1-25/30
BẢNG TÍNH TOÁN PHỤ TẢI

Tên dự án KHU CHUNG CƯ CAO TẦNG CÁI DĂM - NEWLIFE TOWER

Tên tủ điện Ký hiệu tủ Tủ cấp nguồn đến Vị trí đặt Điện áp làm việc

Tủ hạ thế LV3-2 LV3 Tủ hạ thế LV2 Phòng hạ thế ĐN1,2,3 3P 4W -380V

Aptomat
STT Tên phụ tải Công suất phụ tải (W) Ghi chú
Loại P AF AT
O L1 Phụ tải căn hộ chung cư (tầng 16-27) Số căn hộ Công suất 1 căn hộ Tổng
1 Căn hộ A1 44 7,500 330,000
2 Căn hộ A2 66 7,250 478,500
3 Căn hộ A3 22 6,600 145,200
4 Căn hộ PH1 4 10,400 41,600
5 Căn hộ PH2 1 10,400 10,400

Tổng 137 1,005,700

Phụ tải tính toán Thiết bị bảo vệ

Phụ tải đặt Hệ số sử Tải tính toán Phụ tải đặt Hệ số tính Tổng tải
Loại phụ tải Loại phụ tải
(W) dụng (W) (W) toán (W)

Tải căn hộ 1,005,700 1.0 1,005,700 Tải căn hộ 1,005,700 1.0 1,005,700
0 0
0 0
Tải khác 0 1.0 0 Tải khác 0 1.2 0
Phụ tải tính chọn aptomat 402,280
Tổng 1,005,700 1,005,700 Dòng điện tính chọn aptomat 719.9
Hệ số đồng thời 0.40 Loại P AF AT KA
Thiết bị bảo vệ chính
CÔNG SUẤT TÍNH TOÁN 402,280 MCCB 3 - 1000 85

PL1-26/30
BẢNG TÍNH TOÁN PHỤ TẢI

Tên dự án KHU CHUNG CƯ CAO TẦNG CÁI DĂM - NEWLIFE TOWER

Tên tủ điện Ký hiệu tủ Tủ cấp nguồn đến Vị trí đặt Điện áp làm việc

Tủ hạ thế LV2 LV2 Máy biến áp ĐN1,3 Phòng hạ thế ĐN1,3 3P 4W -380V

Aptomat
Lộ Tên phụ tải Công suất phụ tải (W) Ghi chú
Loại P AF AT
O L1 Tủ điện khối chung cư tầng 3-15 (LV3-1) 450,840 MCCB 3 - 1,000

O L2 Tủ điện khối chung cư tầng 16-27 (LV3-2) 402,280 MCCB 3 - 1,000

O L3 Tủ điện điều hòa tầng 1 102,600 MCCB 3 - 250


O L4 Tủ điện ưu tiên (LV5) 145,962 MCCB 3 - 350
O L5 Tủ điện ưu tiên (LV4) 72,000 MCCB 3 - 175

Tổng công suất đặt 1,103,566 (Không tính phụ tải PCCC)

Phụ tải tính toán Chọn máy biến áp

Phụ tải đặt Hệ số sử Tải tính toán


Loại phụ tải Công suất tác dụng tính toán (kW) 937
(W) dụng (W)

Tải căn hộ 853,120 1.0 853,120


Hệ số công suất (cos phi) 0.85
Tải dịch vụ và điều hòa 249,818 1.0 249,818
Tải tải khác 0 0.8 0
Hệ số dự phòng phát triển phụ tải (Kdp) 1.10

Công suất biểu kiến tính chọn máy biến áp (kVA) 1213
Tổng 1,102,938 1,102,938
Hệ số đồng thời 0.85
Thông số máy biến áp 1250 kVA 22/0,4kV
CÔNG SUẤT TÍNH TOÁN 937,498

PL1-27/30
BẢNG TÍNH TOÁN PHỤ TẢI

Tên dự án KHU CHUNG CƯ CAO TẦNG CÁI DĂM - NEWLIFE TOWER

Tên tủ điện Ký hiệu tủ Tủ cấp nguồn đến Vị trí đặt Điện áp làm việc

Tủ hạ thế LV5 LV5 Tủ hạ thế LV2 Phòng hạ thế ĐN2 3P 4W -380V

Aptomat
Lộ Tên phụ tải Công suất phụ tải (W) Ghi chú
Loại P AF AT
O L1 Tủ điện thang máy chung cư 63,000 MCCB 3 - 150
O L2 Tủ điện tầng hầm 10,280 MCCB 3 - 40
O L3 Tủ điện tầng 1 66,420 MCCB 3 - 150
O L4 Tủ điện tầng 2 49,500 MCCB 3 - 125
O L5 Tủ điện bơm sinh hoạt 45,000 MCCB 3 - 100
O L6 Tủ điện sự cố tầng 3-8 12,000 MCCB 3 - 40
O L7 Tủ điện sự cố tầng 9-15 14,000 MCCB 3 - 40
O L8 Tủ điện sự cố tầng 16-22 14,000 MCCB 3 - 40
O L9 Tủ điện sự cố tầng 23-27 và tầng tum 12,000 MCCB 3 - 40

Tổng công suất đặt 286,200

Phụ tải tính toán Thiết bị bảo vệ

Phụ tải đặt Hệ số sử Tải tính toán Phụ tải đặt Hệ số tính Tổng tải
Loại phụ tải Loại phụ tải
(W) dụng (W) (W) toán (W)

Tải chiếu sáng 0 1.0 0 Tải động cơ 0 1.5 0


Tải ổ cắm 0 1.0 0 Tải liên tục 0 1.2 0
Tải động cơ 0 0.8 0 1.2 0
Tải khác 286,200 1.0 286,200 Phụ tải khác 286,200 1.2 343,440
Phụ tải tính chọn aptomat 274,752
Tổng 286,200 286,200 Dòng điện tính chọn aptomat 491.7
Hệ số đồng thời 0.80 Loại P AF AT KA
Thiết bị bảo vệ chính
CÔNG SUẤT TÍNH TOÁN 228,960 MCCB 3 - 500 45

PL1-28/30
BẢNG TÍNH TOÁN PHỤ TẢI

Tên dự án KHU CHUNG CƯ CAO TẦNG CÁI DĂM - NEWLIFE TOWER

Tên tủ điện Ký hiệu tủ Tủ cấp nguồn đến Vị trí đặt Điện áp làm việc

Tủ hạ thế LV4 LV4 Tủ hạ thế LV2 Phòng hạ thế ĐN2 3P 4W -380V

.
Aptomat
Lộ Tên phụ tải Công suất phụ tải (W) Ghi chú
Loại P AF AT
O L1 Tủ điện bơm chữa cháy mái 15,000 MCCB 3 - 40
O L2 Tủ điện quạt tăng áp, hút khói hành lang 33,500 MCCB 3 - 75
O L3 Tủ điện quạt thông gió hút khói tầng hầm 22,500 MCCB 3 - 60
O L4 Tủ điện bơm chữa cháy tầng hầm 63,000 MCCB 3 - 150
O L5 Cấp cho hệ thống báo cháy tại phòng trực 1,000 MCB 1 - 16

Tổng công suất đặt 135,000

Phụ tải tính toán Thiết bị bảo vệ

Phụ tải đặt Hệ số sử Tải tính toán Phụ tải đặt Hệ số tính Tổng tải
Loại phụ tải Loại phụ tải
(W) dụng (W) (W) toán (W)

Tải chiếu sáng 0 1.0 0 Tải động cơ 0 1.5 0


Tải ổ cắm 0 1.0 0 Tải liên tục 0 1.2 0
Tải động cơ 0 0.8 0 1.2 0
Tải khác 135,000 1.0 135,000 Phụ tải khác 135,000 1.2 162,000
Phụ tải tính chọn aptomat 162,000
Tổng 135,000 135,000 Dòng điện tính chọn aptomat 289.9
Hệ số đồng thời 1.00 Loại P AF AT KA
Thiết bị bảo vệ chính
CÔNG SUẤT TÍNH TOÁN 135,000 MCCB 3 - 300 42

PL1-29/30
BẢNG TÍNH TOÁN PHỤ TẢI

Tên dự án KHU CHUNG CƯ CAO TẦNG CÁI DĂM - NEWLIFE TOWER

Tên tủ điện Ký hiệu tủ Tủ cấp nguồn đến Vị trí đặt Điện áp làm việc

Tủ hạ thế LV2 LV2 Máy biến áp ĐN2 Phòng hạ thế ĐN2 3P 4W -380V

Aptomat
Lộ Tên phụ tải Công suất phụ tải (W) Ghi chú
Loại P AF AT
O L1 Tủ điện khối chung cư tầng 3-15 (LV3-1) 450,840 MCCB 3 - 1,000

O L2 Tủ điện khối chung cư tầng 16-27 (LV3-2) 402,280 MCCB 3 - 1,000

O L3 Tủ điện điều hòa tầng 1 98,800 MCCB 3 - 250


O L4 Tủ điện ưu tiên (LV5) 228,960 MCCB 3 - 500
O L5 Tủ điện ưu tiên (LV4) 135,000 MCCB 3 - 300

Tổng công suất đặt 1,182,764 (Không tính phụ tải PCCC)

Phụ tải tính toán Chọn máy biến áp

Phụ tải đặt Hệ số sử Tải tính toán


Loại phụ tải Công suất tác dụng tính toán (kW) 1005
(W) dụng (W)

Tải căn hộ 853,120 1.0 853,120


Hệ số công suất (cos phi) 0.85
Tải dịch vụ và điều hòa 329,016 1.0 329,016
Tải tải khác 0 0.8 0
Hệ số dự phòng phát triển phụ tải (Kdp) 1.15

Công suất biểu kiến tính chọn máy biến áp (kVA) 1359
Tổng 1,182,136 1,182,136
Hệ số đồng thời 0.85
Thông số máy biến áp 1600 kVA 22/0,4kV
CÔNG SUẤT TÍNH TOÁN 1,004,816

PL1-30/30