You are on page 1of 22

List Ingredients For Practice

No. Ingredients Unit Quanlity Cost Purchased
Hàng khô
1 Bao tay su hộp
2 Khẩu trang y tế hộp
3 Cuộn bọc thực phẩm cuộn
4 Giấm thiều chai
5 Giấm tôm chai
6 Mật ong tam đảo chai
7 Mạch nha Quảng Ngãi lon
8 Nước mắm chai 10
9 Dầu hào ( 820g) chai 1
10 Xì dầu magi lớn chai 2
11 Knorr gà Hộp 1
12 Knorr heo kg 5
13 Muối sống kg 1
14 Muối thái kg 1
15 Đường phèn kg 1
16 Đường trắng kg 2
17 Ớt bột kg 0.3
18 Hắc xì dầu chai 1
19 Mắm ruốc 500g hũ 1
20 Dầu ăn neptune lít 5
21 Tương ớt cholimex chai 1
22 Tương đen 300gr chai 1
23 Tương cà 300gr chai 1
24 Miso vàng (500g) gói 1
25 Bột nêm dashi 500g gói 1
26 Bột tỏi kg 0.1
27 Bột ngò kg 0.1
28 Bột nghệ kg 0.1
29 Tiêu hột đen kg 0.5
30 Hạt màu điều kg 0.5
31 Hạt ngò kg 0.2
32 Giấm trắng Coroli ( 1L) chai 1
33 Hạt thì là kg 0.2
34 Bánh tráng hiệu 3 cây tre ( 22cm) gói 2
35 Gạo lài sữa kg 2
36 Gạo tài nguyên kg 2

37 Nếp cái hoa vàng kg 5
38 Nếp cẩm kg 0.5
39 Đậu xanh cà vỏ kg
40 Đậu đen khô kg
41 Đậu đỏ khô kg 0.5
42 Đậu phụng sống kg 1.5
43 Mực khô kg 0.1
44 Tôm khô kg 0.1
45 Tương Hoi Sin Lee kum Kee hũ 2
46 Bắp lon nguyên hạt lon 1
47 Bột Bắp kg 1
48 Bột gạo Tài Ký (400G) gói 6
49 Miến dong trắng hiệu Làng So gói 1
50 Mè vàng kg 0.3
51 Nước cốt dừa (400ml) lon 3
52 Cá bơn khô kg 0.2
53 La Hán Quả trái 3
54 Thảo quả
55 Đinh Hương kg 0.02
56 Quế kg 0.03
57 Hoa hồi kg 0.03
58 Ngũ vị hương hiệu Con Nai Vàng goi 5
59 Bánh tráng mè Hội An cái 5
60 Xiêng tre kg 0.1
61 Cá cơm khô loại nhỏ kg 0.2
Rau, củ quả
62 Rau Ngò gai kg 0.5
63 Rau tía tô kg 0.5
64 Rau thơm Huế kg 0.5
65 Rau răm kg 0.2
66 Rau kinh giới kg 1
67 Rau Ngò rí kg 1
68 Rau húng lũi kg 0.5
69 Rau húng quế kg 0.5
70 Hoa chuối bào kg 1
71 Xà lách lollo xanh kg 1
72 Rau ngỗ điếc kg 0.2
73 Dọc mùng/ bạc hà kg 0.2
74 Cải con kg 0.5

5 103 Cà rốt kg 1.2 104 Khoai lang vàng kg 1 105 Khoai tây kg 1.5 95 Tỏi nguyên củ kg 1.5 98 Mía kg 2 99 Sả kg 2 100 Củ riềng ( ko già) kg 0.75 Rau mầm kg 0.5 113 Nấm mèo khô kg 0.5 92 Hành tây kg 3 93 Gừng quê kg 1 94 Hành tím nguyên củ kg 2.5 76 Rau bó xôi kg 1 77 Rau đọt bí kg 1 78 Rau dền đỏ kg 1 79 Cải thìa kg 1.4 110 Me chua ( cục) kg 0.5 91 Hành lá kg 1.2 96 Củ nén kg 0.5 106 Bí đỏ kg 2 107 Bắp su kg 1 108 Củ cải ngọt kg 1 109 Đậu bắp kg 0.5 87 Ớt hiểm đỏ kg 0.5 111 Gấc trái kg 1 112 Cà pháp muối kg 0.5 80 Thơm kg 2 81 Cà chua kg 1.5 97 Củ nghệ tươi kg 0.2 85 Lá chuối kg 1 86 Ớt xanh Đà Nẵng kg 0.5 .5 101 Khoai môn sáp kg 1 102 Củ đậu kg 0.2 82 Giá sống kg 1.5 88 Ớt sừng đỏ kg 1 89 Chanh không hạt kg 2 90 Hành ba ro kg 0.2 84 Lá dứa kg 0.5 83 Lá chanh kg 0.

5 127 Sợi cao lầu tươi kg 1.5 126 Sợi bánh canh bột gạo kg 1.1.2 129 Trứng vịt muối cái 130 Trứng Bách thảo cái 131 Trứng gà cái 20 132 Trứng cút cái 20 133 Trứng vịt cái 6 Hàng Cá/Thịt 134 Xương bò kg 3 135 Xương heo kg 3 136 Xương gà kg 3 137 Bò Việt thăn nội philê kg 3 138 Bắp Bò Việt Nam kg 1 139 Bò nạm Việt Nam kg 1 140 Giò sống kg 1 141 Thịt cua đông lạnh (500G) kg 0.3 Bún/ Mì / Phở 122 Bún tươi kg 1.5 123 Phở tươi kg 1.2.5 124 Sợi Mỳ quảng kg 1.5 Kg) kg 2.3 115 Nấm đùi gà kg 1.5 149 Đùi gà Mỹ đông lạnh kg 4 150 Cá ba sa phi lê kg 3 .5 147 Sườn heo dày kg 2 148 Gà ta (1.5 128 Bánh cao lầu khô ( để chiên giòn) kg 0.114 Rong biển sợi khô kg 0.5 142 Giò heo trước ( làm sạch lông) kg 2 143 Thịt heo xay kg 1 144 Thịt heo cốt lết kg 1 145 Thịt ba rọi kg 3 146 Thịt nạc mông kg 2.5 116 Nấm linh chi trắng kg 1 117 Nấm linh chi nâu kg 1 118 Nâm hương tươi kg 1 119 Đậu hũ non vuông 300g gói 2 120 Đậu hũ để chiên vuông 350g gói 2 121 Dừa sợi tươi kg 0.5 125 Mỳ vàng tươi ( chợ cồn ) kg 1.

5 159 Giò lụa kg 1 Total .2 153 Cá lóc kg 1.2 kg) kg 1.5 157 Tôm sú size 20 kg 0.151 Cá mú (1 kg .2 152 Cá Hồng (1 kg .1.8 158 Mực lá ( 4-5 con kg) kg 0.2 kg) kg 1.2 154 Chả cá chiên kg 0.40 kg 1.1.7 155 Chả cá hấp kg 0.7 156 Tôm đất size 30 .

.

Progamer Practice of Asian Kitchen Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Nhận hàng Phở Bò Mì Quảng Phú Chiêm Sáng Sơ chế hàng Bún bò Huế Mì Quảng Gà Mài dao Bánh cuốn Hà Nội Sáng Cao lầu Sáng Cắt thái Bánh cuốn Thành trì Xôi nếp cẩm Chiều Dùng chảo Xôi đậu đỏ Thớt Bánh cuốn Thanh Trì Tokyo Breakfast Bánh cuốn Hà nội Chiều Chiều Bangkok Breakfast Mumbai Breakfast Bali Island Breakfast Kumlua LamPua Breakfast Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7 Bún chả cá Phở gà Ba rọi nướng xông khói Bánh canh chả cá Miến Gà Cá ba sa nướng Sáng Bánh cuốn thanh trì Pab Thái Gà nướng BBQ Sáng Bánh cuốn Hà nội Bánh cuốn thanh trì Tôm nướng Xôi đậu phụng Bánh cuốn Hà nội Cá lóc kho tộ Miso Xôi dừa Sáng Canh chua cá basa Cháo Cary gà Cơm chiên trứng Chiều Xôi gấc Chả giò thịt Cơm chiên Đà Nẵng Bò úc nướng Chiều Rau dền xào Cơm chiên Hải sản Sườn heo nướng Cơm Trắng lá dứa Bí đỏ hầm Cá mú nướng Mì xào gà Miì xào bò Chiều .

Chiều Mì xào rau Mì xào hải sản .

3 26 bacon kg 0.tím kg 3 2 dưa leo kg 1 3 cà rốt kg 2 4 giá kg 0.3 36 nước mắm lít 1 37 đường kg 1 .2 18 dưa chuột dầm kg 0.3 32 tôm bạc kg 0.3 9 ngò kg 0.2 27 hàu kg 0.1 14 bưởi kg 1 15 khoai tây kg 0.3 8 rau quế kg 0.2 21 salad romani kg 0.1 31 tôm sú kg 0.3 11 chanh kg 1 12 ớt sừng kg 0. Ingredients Unit Quantity Cost Purchased 1 sà lách xanh.3 17 cà chua lớn kg 0.5 16 cà chua bi kg 0.3 30 cá cơm ngâm dầu kg 0.3 20 cải con kg 0. List Ingredients No.2 29 mực ống kg 0.3 10 dậu đũa kg 0.2 5 hoa chuối kg 0.5 28 cá hồi xông khói kg 0.2 19 củ dền kg 0.5 25 thăn bò úc kg 0.5 13 ớt đỏ nhỏ kg 0.5 33 bánh tráng hoa hồng sấp 2 34 bánh phồng tôm hộp 1 35 bún tươi kg 0.5 6 hành tây kg 1 7 rau húng kg 0.5 22 cải thảo kg 1 23 trứng gà pcs 3 24 thịt heo kg 0.

2 39 mayonaise kg 0.2 43 muối sống kg 0.3 40 tiêu kg 41 giấm coroli lit 1 42 dầu oliu lit 0.1 46 dấm nhật lit 1 47 Mirin lit 1 48 Rượu sake lit 1 49 Giấm táo lit 1 50 Giấm Balsamical lit 1 51 horadish chai 1 Total .38 parmesan cheese kg 0.5 44 xì dầu nhật lit 1 45 da cá ngừ bào kg 0.

thứ 2 thứ 3 thứ 4 buổi sáng: buổi sáng buổi sáng gỏi đu đủ cách nấu dấm và xì dầu nhật Chiều buổi chiều buổi chiều cách làm kim chi garden salad thứ5 thứ 6 thứ7 buổi sáng buổi sáng buổi sáng oyster sanwich famer salad cách nấu dressing cách làm sốt Á buổi chiều buổi chiều gỏi hoa chuối TMS luxury sanwich .

thứ 4 ceasar cách làm sốt organic garden salad gỏi cuốn thứ7 VN sanwich .

1 - 4 cải thảo kg 2 - 5 tomato paste hộp 1 - 6 cà rốt kg 5 - 7 hành tây kg 5 - 8 su trắng kg 3 - 9 vang trắng lít 1 - 10 vang đỏ lít 1 - 11 tôm u30 kg 1 - 12 bột tempura gói 1 - 13 mực ống kg 1 - 14 bột chiên xù gói 1 - 15 bí đỏ kg 3 - 16 whipping cream lít 1 - 17 cream cheese hộp 0.4 - 22 mussle hộp 1 - 23 nghêu kg 1 - 24 cà rốt kg 5 - 25 goat's cheese kg 0.No.2 - 26 rau rocket kg 0.3 - 20 nấm bào ngư kg 0.5 - 18 tỏi kg 1 - 19 nấm đông cô tươi kg 0. Ingredients Unit Quantilyprice/kg price/recipe 1 xương bò kg 5 - 2 rosemary kg 0.3 - 30 bacon kg 1 - 31 bò xay kg 2 - 32 cần tây kg 2 - 33 ức gà kg 1 - 34 zuchini xanh kg 1 - 35 zuchini vàng kg 1 - 36 khoai tây kg 5 - 37 melted cheese lát 10 - .1 - 3 thyme kg 0.3 - 21 pasley kg 0.2 - 27 spaghetty số 5 hộp 2 - 28 Tagliatelle hộp 1 - 29 basil kg 0.

38 chedda cheese bàokg 0.3 - 66 xúc xích heo kg 1 - 67 thịt nguội kg 0.5 - 56 ngò rí kg 0.2 - 57 xoài chín kg 1 - 58 gạo risotto hộp 1 - 59 măng tây kg 0.3 - 70 đậu tây lon 1 - 71 oliu đen lon 0.4 - 60 capper lon 1 - 61 origano kg 0.3 - 39 cá hồi fillet kg 1 - 40 hàu thịt kg 1 - 41 kim chi kg 1 - 42 thơm kg 2 - 43 cà chua kg 7 - 44 tôm hùm alaska kg 1 - 45 cá hồng fillet kg 1 - 46 nấm pornici hộp 0.01 62 bơ K5 kg 2 - 63 Cannellini beans lon 1 - 64 Rotelle pasta hộp 1 - 65 rau cải xoăn kg 0.3 - 68 bắp lon lon 1 - 69 sour cream kg 0.1 - 47 lamb loin kg 1 - 48 khoai tây bi kg 1 - 49 beetroot kg 2 - 50 mozzarella cheese kg 1 - 51 dầu oliu lít 1 - 52 dầu ăn lít 1 - 53 ớt chuông xanh kg 2 - 54 ớt chuông đỏ kg 2 - 55 hành tím kg 0.3 - - - Cost Tổng - .

thứ 2 thứ 3 thứ 4 Buổi sáng Buổi sáng Buổi sáng Beef burger + Meatball Demi glace + Tomato sauce Pumkin soup + Seafood chowder Buổi chiều Buổi chiều Dought beetroot ravioli Spaghetti meatball Seafood Tagliatelle Spaghetti carbonara .

thứ5 thứ 6 Gel + Tuile decor Buổi sáng Buổi sáng TMS Farmer burger Alaska Loster Hawaiian breakfast casserole Beef burger Red snapper Fillet Slow-cooked Mexican casserole Mushroom + Rosemary sauce Salmon Fillet Buổi chiều Buổi chiều Buổi chiều Pizza Danang Chicken Breast One-pot sausage stew Pizza Kimchi Beef tenderloin Chef de paris grilled beef Pizza Tokyo Lamb loin Chef de paris grilled fish Pumkin salsa & Mango salsa Chef de paris grilled pork .

thứ7 Buổi sáng Ôn lại menu Buổi chiều Ôn lại menu .

5 33 Muối kg 0.5 30 men khô gói 1 31 Phụ Gia Bánh mì S500 kg 0.5 34 Nho Khô kg 0. TO DO LIST ORDER No. ingredient unit quanlity price/kg 1 Bột mì cái cân kg 25 2 Trứng gà nos 200 3 Bơ anchor kg 5 4 Đường Cát Trắng kg 15 5 Sữa tươi không đường (1lit) hộp 12 6 Kem Tươi whipping cream (1lithộp 6 7 chanh dây tươi kg 5 8 Gelatine lá pcs 50 9 Dâu tây tươi kg 5 10 Bột Mochiko kg 0.5 35 Chuối chín vừa nải 1 36 Bột Cacao kg 0.5 32 Baking powder kg 0.5 .5 22 bột dừa khô kg 1 23 kiwi tươi kg 0.5 27 Purre dâu hộp hiệu andros ( 6hộp 1 28 Purre xoài hộp hiệu andros ( hộp 1 29 Almon powder kg 0.5 11 Bột Thái Lan kg 2 12 Bơ Dầu kg 2 13 milk full cream( 1lit) hộp 2 14 corn syrup hộp 1 15 milk powder kg 1 16 bột sữa kem Cremyvit kg 1 17 vanilla chai 28ml chai 1 18 Đường Bột kg 1 19 socola trắng kg 1 20 socola đen kg 1 21 Bột Gạo kg 0.5 24 xoài chín vừa kg 1 25 Mật Ong chai 1 26 Hạt Điều kg 0.

37 Mascarpone gói kg 0.5 38 café sữa gói gói 5 39 agar dẻo gói 3 40 agar cứng gói 3 41 Bơ Đậu Phụng hộp 1 42 Nước Dừa Lon lon 4 43 Cream Cheese kg 0.5 44 yogurt hộp 4 45 46 47 .

6yyyuyyy .

MENU BÁNH THỰC HÀNH Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Burger Baguette Croissant Donut Pizza Finger roll Danish Cream brulee Sáng Sandwich Mini baguette Coffe and coconut AgaCoconut Stick Sago banana Choux cream Pana cotta Opera Brownies Chiều Flan Passion mousse Mochi Muffin Cookies Banana cake Strawberry cheesse c pateso .

H Thứ 7 Soft roll Tiramisu Coconut roll Tart fruit Egg tart chocolate mousse .