You are on page 1of 46

STT SỐ PL TÊN TÀI LIỆU TÁC GiẢ

Averill M. Law;
1 003.3 Simulation Modeling and Analysis W. David Kelton
Graphical Simulation Modeling
1 003.3 and Analysis : Using SIGMA for Windows Lee W. Schruben
The Institute of
2007 International Conference Electrical and
on Research, Innovation & Vision For The Electronics Engineers,
1 004.06 Future Inc.

The Institute of
Electrical and
Electronics Engineers,
2007 International Conference Inc.; Edited by Patrick
on Research, Innovation & Vision For The Bellot, Vu Duong,
1 004.06 Future: Addendum Contributions Marc Bui, Bao Ho
Computational Science-- ICCS
2003:International Conference, Melbourne,
Australia and St. Petersburg, Russia, June 2-
1 004.22 06 4, 2003: Proceedings Peter M.A. Sloot ... [et al.]
Internetworking Technologies
1 004.678 Handbook Cisco Systems

Proceedings Eighth International


Workshop on High-Level Parallel
Programming Models and Supportive
Environments, HIPS 2003, Nice, France, Michael Gerndt,
1 005.275 April 22, 2003 Martin Schulz
Neural Networks : A
1 006.3 Comprehensive Foundation Simon Haykin
Artificial Intelligence : A Modern Stuart J. Russell;
1 006.3 Approach Phần II Peter Norvig
Artificial Intelligence : A Modern Stuart J. Russell;
1 006.3 Approach Phần I Peter Norvig
Proceedings of the 2004 ACL Association for
Workshop on Discourse Annotation: Held in Computational
1 006.35 06 cooperation with ACL- 2004 Linguistics

Proceedings of the 4th


Workshop on NLP and XML (NLPXML-
2004): RDF/RDFS and OWL in Language Association for
Technology - Held in cooperation with Computational
1 006.35 06 ACL- 2004 Linguistics
Proceedings of the 2nd Workshop Association for
on Text Meaning and Interpretation: Held in Computational
1 006.35 06 Cooperation with ACL - 2004 Linguistics

Proceedings of the ACL - 04 Association for


Workshop: Text Summarization Branches Computational
1 006.35 06 Out - Held in cooperation with ACL - 2004 Linguistics
Proceedings of the 2nd ACL Association for
Workshop on Multiword Expressions: Computational
1 006.35 06 Integrating Processing Linguistics

Curent Themes in Computational


Phonology and Morphology: 7th Meeting of
the ACL Special Interest Group in Association for
Computational Phonology - Held in Computational
1 006.35 06 cooperation with ACL - 2004 Linguistics

Proceedings of SENSEVAL- 3:
Third International Workshop on the
Evaluation of Systems for the Semantic Association for
Analysis of Text - Held in cooperation with Computational
1 006.35 06 ACL 2004 Linguistics
Proceedings of the 3rd
SIGHAN Workshop on Chinese Language Association for
Learing: Held in cooperation with ACL - Computational
1 006.35 06 2004 Linguistics
Timothy Baldwin;
ACL-SIGLEX 2005 Workshop Anna Korhonen; Aline
1 006.35 06 on Deep Lexical Acquisition Villavicencio
Second Workshop on Effective
Tools and Methodologies for Teaching Association for
Natural Language Processing and Computational
1 006.35 06 Computational Linguistics Linguistics
Association for
Companion Volume to The Computational
1 006.35 06 Proceedings of The Main Conference Linguistics
Building and Using Parallel Association for
Texts: Data-Driven Machine Translation and Computational
1 006.35 06 Beyond Linguistics
Association for
43rd Annual Meeting of The Association for Computational
1 006.35 06 Computational Linguistics: Main Volume Linguistics
Proceedings of the Workshop on Reference Association for
Resolution and Its Applications: Held in Computational
1 006.35 06 cooperation with ACL- 2004 Linguistics

Proceedings of the Student Research


Workshop, Interactive Posters/
Demonstrations, and Tutorial Abstracts: Association for
ACL - 04 Companion Volume to the Computational
1 006.35 06 Proceedings of the Conference Linguistics

Ricardo Baeza - Yates;


1 025.04 Modern Information Retrieval Berthier Ribeiro - Neto
Danh mục và tóm tắt kết nội dung, kết quả
nghiên cứu của các chương trình, đề tài khoa Bộ Khoa học, Công
học công nghệ cấp nhà nước giai đọan 1991- nghệ và
1 300 1995 Môi trường
International
Landmine Monitor: Towards a Campaign to
1 303.33 06 Mine - Free World Ban Landmines
1 303.41 Computers in Society Kathryn Schellenberg
Đề cương chi tiết các môn học Khoa Kỹ
1 315.03 thuật Xây dựng. Đai học Bách khoa
Kinh tế lượng cơ sở = Basic Econometrics
1 330 T.2 Damodar N. Gujarati.
Kinh tế lượng cơ sở = Basic Econometrics
1 330 T.1 Damodar N. Gujarati.
Các mô hình kinh tế lượng và
dự báo kinh tế = Econometric Models and Robert S. Pindyck;
1 330 Economic Forecasts T.2 Daniel L. Rubinfeld.
Các mô hình kinh tế lượng và
dự báo kinh tế = Econometric Models and Robert S. Pindyck;
1 330 Economic Forecasts T.1 Daniel L. Rubinfeld.
Econometric Models and Economic Robert S. Pindyck;
1 330.015 195 Forecasts Daniel L. Rubinfeld
Introductory Econometrics
1 330.015 195 with Applications Ramu Ramanathan
Competitiveness and
Employment: A Framework for Rural Garry Christensen,
1 330.06 Development in Poland Richard Lacroix
1 330.9172 06 World Development Report 1997 World Bank
Malaysia: Enterprise Training,
1 331.06 Technology, and Productivity Word Bank
International Financial Markets:
1 332.04 Prices and Policies Richard M. Levich
Trends in Capital Finance in
1 332.06 Developing Countries Anthony Aylward
Trends in Private Investment in Developing Jack D. Glen;
1 332.61 Countries: Statistics for 1970-96 Mariusz A. Sumlinski
Trends in Private Investment in Guy P. Pfeffermann;
Developing Countries: Statistics for 1970- Gregory V. Kisunko;
1 332.61 97 Mariusz A. Sumlinski
El Salvador, Rural Development [Prepared for
1 338.11 Study FUSADES]
Kapil Kapoor;
Empowering Small Enterprises Doris Mugwara; Isaac
1 338.64 06 in Zimbabwe Chidavaenzi
Design of Social Funds:
Participation, Demand Orientation, and Deepa Narayan,
1 338.91 Local Organizational Capacity Katrinka Ebbe
How Businesses See Aymo Brunetti,
Government:Responses from Private Sector Gregory Kisunko,
1 338.91 Surveys in 69 Countries Beatrice Weder
Economic Growth with Equity:
1 338.91 Ukrainian Perspectives John Hansen ... [et al.]
Hội nghị nhóm tư
Hướng đến tầm cao mới: vấn các nhà tài trợ Việt
1 338.9 597 06 Báo cáo phát triển Việt Nam 2007 Nam.
Vietnam Challenges on the
1 338.959 7 Path to Devolopment Truong Quang

Choices for Efficient Private


1 363.06 Provision of Infrastructure in East Asia
Chương trình đào tạo và giới thiệu
1 375.03 môn học: hệ đại học chính quy Đại học Bách khoa
Đề cương môn học của chương trình đào tạo
kỹ sư Điện-Điện tử K95 & K96 & K97: Kỹ
thuật điện, Điển tử, Viễn thông, Điều khiển
1 375.03 tự động Đai học Bách khoa
Đề cương chi tiết các môn học: Chương
1 375.03 trình đào tạo kỹ sư Công nghệ Hóa học Đai học Bách khoa
1 375.03 Đề cương môn học:Máy tính Đai học Bách khoa
Tuyển tập đề cương các môn học:Công
nghệ khoan và khai thác dầu khí, Địa chất
khoáng sản, Môi trường, Địa chất dầu khí,
1 375.03 Địa kỹ thuật Đai học Bách khoa
Niên giám Công nghệ thông tin - Truyền
1 375.03 thông Việt Nam 2005 Đai học Bách khoa
1 375.03 Niên giám 2002 Đại học Bách Khoa
Niên giám Công nghệ thông tin - Truyền
1 375.03 thông Việt Nam 2006 khôngcó tác giả
Sổ tay học vụ cao học - Nghiên cứu
1 375.03 sinh năm học 2006-2007 Phòng đào tạo Sau ĐH
Kỷ yếu hội thảo Đổi mới
giáo dục Đại học Việt Nam: Hội nhập và
1 378.597 06 thách thức Bộ Giáo dục& Đào tạo
Ridwan Ali;
Sri Lanka's Tea Industry: Yusuf A. Choudhry;
1 388.11 Succeeding in The Global Market Douglas W. Lister

1 428.007 1 Techniques in Testing Harold S. Madsen


K. M. Alikanop,
V. V. Ivanop, I. A.
1 491.7 Từ điển Nga - Việt: Khoảng 45.000 từ Malkhanova
K. M. Alikanop,
V. V. Ivanop, I. A.
1 491.7 Từ điển Nga - Việt: Khoảng 45.000 từ Malkhanova
McGraw - Hill Dictionary of Scientific
1 503 and Technical Terms McGraw - Hill Inc.
Fuzzy Sets and Fuzzy Logic: Theory George J. Klir;
1 511.3 and Applications Bo Yuan
An Introduction to Differential Equations
1 515.35 and Their Applications Stanley J.Farlow
Introduction to Probability and Statistics
1 519.2 for Engineers and Scientists Sheldon M. Ross
1 519.2 Introduction to Probability Models Sheldon M. Ross
1 519.5 Elementary Statistical Procedures Clinton I. Chase
1 519.76 Notes on Nonlinear Programming Dimitri P. Bertsekas
Geotextiles and Geomembranes in Gerard P. T. M.
1 526.9 Civil Engineering Van Santvoort
Annual Reviews of Computational
1 530.15 0285 Physics III Dietrich Stauffer
Annual Reviews of Computational
1 530.15 06 Physics IV Dietrich Stauffer
Computational Fluid Dynamics: The
1 532.05 Basics with Applications John D. Anderson
1 539.77 Radiation Detection and Measurement Glenn F. Knoll
David W. Oxtoby;
H. P. Gillis; Norman H.
1 540 Principles of Modern Chemistry Nachtrieb
1 541.37 06 Ion Exchange At The Millennium J A Greig
Jeffrey I. Steinfeld;
Joseph S. Francisco;
1 541.39 Chemical Kinetics and Dynamics William L. Hase

International Conference on Rare Earth


Development and Applications :
Proceedings of the 2nd International
Conference, Beijing, China, May 27 - 31, Xu Guangxian;
1991. The Chinese Society of Rare Xiao Jimei; Yu
1 546.4 05 Earths.V.2 Zongsen

International Conference on Rare Earth


Development and Applications :
Proceedings of the 3rd International
Conference, Baotou, Inner Mongolia, China, Xu Guangxian;
August 21 - 25, 1995. The Chinese Society Xiao Jimei; Yu
1 546.4 05 of Rare Earths.V.1 Zongsen

International Conference on Rare Earth


Development and Applications :
Proceedings of the 3rd International
Conference, Baotou, Inner Mongolia, China, Xu Guangxian;
August 21 - 25, 1995. The Chinese Society Xiao Jimei; Yu
1 546.4 05 of Rare Earths.V.2 Zongsen
Richard Norman;
1 547.2 Principles of Organic Synthesis James M. Coxon
he Systematic Identification of Organic
1 547.340 78 Compounds Ralph L. Shriner...[et al]
1 551 Địa chất Việt Nam.T.2 Cục Địa chất Việt Nam
Nearshore and Estuarine Cohesive
Sediment Transport : Coastal and Estuarine
1 551.36 Studies Ashish J. Mehta
1 551.8 Structural Geology and Tectonics A. J. Barber
Chuyên đề địa chất cấu tạo : Chuyên Math Williams;
1 551.8 đề 203 Dầu khí Việt Nam Tanya Hathaway
1 552.1 Igneous Petrology Anthony Hall
Richard K.Baydack,
Practical Approaches to the Conservation Henry Campa III,
1 571.81 of Biological Diversity Jonathan B. Haufler
B. D. Hames;
N. M. Hooper; J. D.
1 572 Biochemistry Houghton
Alan J. Barrett,
Neil D. Rawlings, J.
1 572.76 Handbook of Proteolytic Enzymes. V.1 Fred Woessner
Alan J. Barrett,
Neil D. Rawlings, J.
1 572.76 Handbook of Proteolytic Enzymes. V.2 Fred Woessner

Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Đỗ Huy Bích…


1 615.3 597 Việt Nam.T1 [ và những người khác ]

Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Đỗ Huy Bích…


1 615.3 597 Việt Nam.T2 [ và những người khác ]

The Bristol-Myers
Squibb Symposium on
Pain Research; editors,
Pain Treatment Centers at A Crossroads: A Mitchell J.M. Cohen,
1 616.06 Practical and Conceptual Reappraisal James N. Campbell
C. Jordan, D. J. A.
Vaughan, D. E. F.
1 617.960 6 Memory and Awarness in Anaesthesia IV Newton
Handbook of tables for Applied
1 620 Engineering Science Robert C. Weast
Từ điển khoa học và công nghệ
1 620 Đức-Anh-Việt Ban từ điển
Handbook of Simulation : Principles,
Methodology, Advances, Applications, and
1 620.004 4 Practice Jerry Banks
Khoa học và công nghệ Việt Nam:
Các công trình và sản phẩm được giải
thưởng sáng tạo khoa học - công nghệ Việt Bộ Khoa học và
1 620.03 Nam Công nghệ
Khoa học và Công nghệ Việt Nam:
Các công trình và sản phẩm được giải
thưởng sáng tạo Khoa học-Công nghệ Việt Bộ Khoa học và
1 620.03 Nam Công nghệ.
Ferdinand P. Beer;
1 620.1 Vector Mechanics for Engineers E. Russell Johnston
Instructor's Solutions Manual with
CD - Rom Engineering Mechanics,
1 620.1 Dynamics R. C. Hibbeler
1 620.105 4 Engineering Mechanics, Dynamics R. C. Hibbeler
High Resolution (Upwind and TVD)
Methods for the Compressible Flow
Equations: Selected Special Topics from Von Karman Institute
1 620.106 06 Previous VKI Lecture Series for Fluid Dynamiccs
Elements of Materials Science and Lawrence H. Van
1 620.11 Engineering Vlack
Jean P. Mercier;
Gérald zambelli;
1 620.11 Introduction à la Science des Matériaux Wilfried Kurz
1 620.11 Dictionary of Materials Science McGraw - Hill
The Society of
SAE 2002 Transaction Journal of Automotive Engineers
Materials and Manufacturing - Section 5 - (Society of Automotive
1 620.11 05 Volume 111 Engineers)
1 620.11 Mechanics of Materials Roy R. Craig
William F. Riley;
Solutions Manual to Accompany Leroy D. Sturges; Don
1 620.11 Mechanics of Materials H. Morris
Thermal Shock and Thermal Gerold A. Schneider,
1 620.14 06 fatigue Behavior of Advanced ceramics Gunter Petzow
Metals Data Book : Sách tiếng Japanese Standards
1 620.16 Trung Quốc Association
JIS Handbook : Ferrous Materials Japanese Standards
1 620.16 and Metallurgy I P. 1 Association
JIS Handbook : Ferrous Materials Japanese Standards
1 620.16 and Metallurgy I P. 2 Association
JIS Handbook : Ferrous Materials Japanese Standards
1 620.16 and Metallurgy II P. 3 Association
JIS Handbook : Ferrous Materials Japanese Standards
1 620.16 and Metallurgy II P. 4 Association
Ngô Trí Thúc;
1 620.17 Sổ tay sử dụng thép thế giới Trần Văn Địch
Polyimides and Other High
Temperature Polymers: Synthesis,
1 620.192 06 Characterization and Applications K . L. Mittal
Harris' Shock and Vibration Cyril M. Harris;
1 620.3 Handbook P. II Allan G. Piersol.
Harris' Shock and Vibration Cyril M. Harris;
1 620.3 Handbook P. 1 Allan G. Piersol
Proceedings of Asian Regional
Workshop on Electricity and Development :
28 - 29/04/2005 Asian Institute of Ram M. Shrestha;
1 621.31 Technology, Pathumthani, Thailand S. Kumar; S. Martin
Combined - Cycle Gas and Steam
1 621.312 132 Turbine Power Plants
1 621.312 429 Fuel Cell Technology Handbook Gregor Hoogers
Schau's Outline of Theory and
Problems of Electric Machines and
1 621.31 Electromechanics Syed A. Nasar
1 621.32 Power System Protection P. M. Anderson
Power System Stability and
1 621.32 Control Prabha Kundur
1 621.319 2 VSAT Networks G. Maral
Photonic Devices and Systems Packaging
1 621.36 06 Symposium: Phopack 2002 IEEE
Future Directions of Fuzzy Theory
1 621.381 06 and Systems Y. Yam & K.S. Leung
ITHERM 2004: The Ninth Intersociety
Conference on Thermal and
Thermomechanical Phenomena in Electronic
1 621.381 06 Systems IEEE
1 621.381 3 Microwave Engineering David M. Pozar
M. O. Ball, T. L.
Magnanti, C. L.
Monma, G. L.
1 621.382 028 Network Models Nemhauser
Roland Borghi;
1 621.402 3 Modélisation et Théorie des Flammes Michel Champion
2005 ASHRAE Handbook :
1 621.402 503 Fundamentals ASHRAE
The Society of
1 621.43 06 SAE 2002 Transaction Journal of Engines - Section
Automotive
3 - Volume
Engineers
111
Direct Fuel Injection, Engine Diagnostics,
and New Developments in Powertrain
Triboligy, CVT, ATF & Fuel Economy Society of Automotive
1 621.43 06 :SAE. SP-1891 Engineers

1 621.43 06 Variable Valvetrain System Technology Robert Moran

SI Engine Modeling and Simulation : Society of Automotive


1 621.431 06 SAE. SP-1606 Engineers

Design and Simulation of Four - Stroke


1 621.43 Engines Gordon P. Blair
J. S. Clark, S. M.
DeCorso; Janet R.
Schroeder, Kathleen A.
1 621.433 106 Stationary Gas Turbine Alternative Fuels Greene
1 621.436 106 Alternative Diesel Fuels: SAE/PT-111 Daniel J. Holt
Combustion and Flow Diagnostics and
Fundamental Advances in Thermal Fluid
1 621.436 106 Sciences 2006 SAE International

Viện Hóa học công


nghiệp, Trung tâm
Nghiên cứu & Phát
triển phụ gia và sản
1 621.437 80 06 Dầu Bôi Trơn: Hội thảo phẩm dầu mỏ
The Society of
SAE 2002 Transaction Journal of Automotive Engineers
Fuels and Lubricants - Section 4 - Volume (Society of Automotive
1 621.437 806 111 Engineers).
1 621.51 Compressor Handbook Paul C. Hanlon
Handbook of Air Conditioning and
1 621.570 3 Refrigeration Shan K. Wang
P. I Orlôp;
Võ Trần Khúc Nhã
1 621.8 Cẩm nang cơ khí .T1 biên dịch.
Artificial Intelligence in the Petroleum
Industry : Symbolic and Computational B. Braunschweig;
1 622.006 3 Applications.V1 Bernt A. Bremdal.
Artificial Intelligence in the Petroleum
Industry : Symbolic and Comutational Bernt A. Bremdal;
1 622.006 3 Applications.V2 Bertrand Braunschweig

1 622.187 9 Groundwater and Well Fletcher G. Driscoll


1 622.19 Acoustics of Porous Media Thierry Bourbié
Artificial Intelligence in the Petroleum
Industry : Bernt A. Bremdal;
Symbolic and Comutational Applications Bertrand
1 622.338 2 .V2 Braunschweig.
Artificial Intelligence in the Petroleum
Industry : Bernt A. Bremdal;
Symbolic and Comutational Applications Bertrand
1 622.338 2 .V1 Braunschweig.
1 623.8 Notions De Logistique J.Rondal
1 623.81 Organisations Des Chanters Navals Nzengu Wa Nzengu
1 623.81 Notes De Chaudronnerie Navale Nzengu Wa Nzengu
Fundamental definitions of ship and its
1 623.82 stability J.L.J.Marchal, Dr.Shen
Improving Site Productivity in the
1 624.07 Construction Industry Alan Heap
Professional Construction Management :
Including C. M. , Design - Construct, and Donald S. Barrie;
1 624.07 General Contracting Boyd C. Paulson
Project Management: Hira N. Ahuja,
Techniques in Planning and Controlling S. P. Dozzi, S. M.
1 624.07 Construction Projects Abourizk
1 624.15 Principles of Foundation Engineering Braja M. Das
Geotechnical Engineering :
1 624.15 Principles and Practices Donald P. Coduto
1 624.151 36 Soil Mechanics Laboratory Manual Braja M. Das
1 624.151 36 Physical and Geotechnical Properties of SoilsJoseph E. Bowles
1 624.151 36 Mécanique des Sols non Saturés Olivier Coussy
Optimum Structural Design : Concepts,
1 624.177 1 Methods, and Application Uri Kirsch
Durability of Concrete Structures :
1 624.183 4 Investigation, Repair, Protection Geoff Mays
Fundamentals of Durable Reinforced
1 624.183 4 Concrete Mark G. Richardson

1 624.2 Design of Modern Highway Bridges Narendra Taly


1 624.5 Cable - Stayed Bridges : Theory and Design M. S. Troitsky

Conférence
Européenne des
1 625.1 Des Chemins De Fer, Pour Quoi Faire? Ministres des transports
Flexible Pavements: Proceedings of the
Europeans Symposium Euroflex 1993
1 625.8 06 Lisbon/ Portugal/20-22 September 1993 A.Gomes Correia
1 627.12 Hydraulique Fluviale Walter H. Graf
Anne Bouvard -
Lecoanet; Guy
1 627.13 Ouvrages Souterrains Colombet
P. I Orlôp;
Võ Trần Khúc Nhã
1 628.1 Cẩm nang cơ khí. T.2 biên dịch.
Guide de L'alimenttation en Eau Dans les Cyril Gomella;
1 628.11 Agglome'rations Urbaines et Rurales Henri Guerrée
1 629 Dictionary of Automobile Engineering Peter A. Schmitt

Advanced Developments in Ultra - Clean


1 629.06 Gasoline - Powered Vehicles: PT - 104 Fuquan Zhao
The Society of
Automotive Engineers
SAE 2002 Transaction Journal of Aerospace (Society of Automotive
1 629.1 - Section 1 - Volume 111 Engineers)
Genetic Algorithms for Optimisation in
Aeronautics and Turbomachinery: Lecture J. Pertaux, G. Degrez,
1 629.11 Series 2000-07 H. Deconinck

CFD-Based Aircraft Drag Prediction and H. Deconinck, K.


1 629.11 Reduction : Lecture Series 2003-02 Sermeus, C. Van Dam
The Standard Handbook for Aeronautical
1 629.13 03 and Astronautical Engineers Mark Davies

ICAT 2002 (Proceedings International Vietnamese Society of


1 629.21 Conference on Automotive Technology) Automotive Engineers
The Society of
Automotive Engineers
SAE 2002 Transaction Journal of (Society of Automotive
1 629.21 Commercial Vehicles - Section 2 Engineers)
ICAT 2005 (Proceedings International
Conference on Automotive Technology for Vietnamese Society of
1 629.21 Vietnam) Automotive Engineers

1 629.21 Intelligent Vehicles & Transportation SystemsSAE International.

William F. Milliken;
1 629.23 Race Car Vehicle Dynamics Douglas L. Milliken

1 629.23 Vehicle and Engine Technology Heinz Heisler

Vehicle Dynamics and Simulation 2002 : Society of Automotive


1 629.23 SAE. SP-1656 Engineers

Human Factors in Automotive Design : Society of Automotive


1 629.23 SAE. SP-1591 Engineers

1 629.24 Electronic Steering and Suspensions Systems Ronald


: \b Automotive
K. JurgenElectronics Series (PT-77)

1 629.25 Electronic Engine Control Technologies Ronald K. Jurgen

1 629.32 Fundamentals of Vehicle Dynamics Thomas D. Gillespie


Compendium of Food Additive
1 641.3 Specifications.V.2 FAO
Compendium of Food Additive
1 641.3 Specifications. V.1 FAO
Stanley Sacharow;
1 641.42 Principles of Food Packaging Roger C. Griffin
1 641.42 Handbook of Beverage Packaging Geoff A. Giles
A. Larry Branen;
1 641.47 Food Additives P. Michael Davidson
Conducting Polymers and Polymer Judith F. Rubinson,
1 647.704 57 06 Electrolytes: From Biology to Photovoltaics Harry B. Mark, Jr.
The Effects of Hyper-Inflation on
Accounting Geoffrey Whittington;
Ratios: Financing Corporate Growth in Victoria Saporta; Ajit
1 657.06 Industrial Economies Singh
Cynthia D. Heagy;
The Design, Selection, and Implementation John F. Nash; Harley
1 657.102 8 of Accounting Information Systems M. Courtney
1 658 Management John R. Schermerhorn
Mark Saunders;
Philip Lewis; Adrian
1 658 Research Methods for Business Students Thornhill
Multi - level Lot Sizing and Scheduling :
Methods for capacitated, Dynamic, and
1 658 Deterministic Models Alf Kimms
An Introduction to Management Science : David R. Anderson;
Quantitative Approaches to Decision Dennis J. Sweeney;
1 658.03 Making Thomas A. Williams
Niên giám doanh nghiệp niêm yết 2007:
Thông tin doanh nghiệp niêm yết, Kiến thức
đầu tư cơ bản, Cộng đồng chứng khoán
1 658.041 025 Vietstock Vietstock
1 658.15 Principles of Managerial Finance Lawrence J. Gitman
E. Paul Degarmo;
William G. Sullivan;
1 658.16 Engineering Economy James A. Bontadelli
Richard L. Francis;
Facility Layout and Location : An Analytical Leon F. McGinnis;
1 658.23 Approach John A. White
Operations Management : Strategy and Lee J. Krajewski;
1 658.4 Analysis Larry P. Ritzman
1 658.403 06 Production and Operations management P. K. Shukla

Project Management : A Systems Approach


1 658.4 to Planning, Scheduling, and Controlling Harold Kerzner
Project Management for Business and
1 658.4 Technology : Principles and Practice John M. Nicholas
Edward A. Silver;
Inventory Management and Production David F. Pyke; Rein
1 658.5 Planning and Scheduling Peterson
1 658.56 Quality Control Dale H. Besterfield
Danh mục tiêu chuẩn vệ sinh đối với
1 658.56 lương thực, thực phẩm Bộ Y tế
1 658.56 Total Quality Management Dale H. Besterfield
International
ISO 9001:2000 Quality Management Organization for
1 658.56 Systems - Requirements Standardization
Cục Quản lý chất
Quy định danh mục các chất phụ gia được lượng vệ sinh an toàn
1 658.56 phép sử dụng trong thực phẩm thực phẩm

1 658.84 International Marketing Data and Statistics không tác giả

1 660.03 Chemical Engineers' Handbook John H. Perry


Process Engineering Equipment Handbook.
1 660.28 P1 Claire Soares
Process Engineering Equipment Handbook.
1 660.28 P.2 Claire Soares

Introduction A La Biochimie Et A La Jean - Claude Cheftel;


1 660.6 Technologie Des Aliments.V.1 Henri Cheftel

Introduction A La Biochimie Et A La Jean - Claude Cheftel;


1 660.6 Technologie Des Aliments.V.2 Henri Cheftel

Supramolecular and Colloidal Structures in


Biomaterials and Biosubstrates:
Proceedings of the Fifth Royal Society-
Unilever Indo-UK Forum in Materials
Science and Engineering, CFTRI, Mysore,
1 660.61 India, 10-14 January 1999 M Lal...[et al.]
1 660.63 Genie Enzymatique G. Coutouly

Les Industries Agricoles et Alimentaires :


1 664 Progrès des Sciences et Techniques F. Lepatre
Functional Foods :Biochemical and
1 664 Processing Aspects G. Mazza
Dominique Valentin,
New Trends In Sensory Evaluation Of Nguyen Hoang Dzung ,
1 664 Food And Non-Food Products Laure Pelletier
HoChiMinhCity
University of
Technology; editors,
Huynh Ba Lan, Nguyen
Tien Nam, Tran Van
Abstract Book New Trends in Sensory Thang, Truong Ngoc
1 664.001 06 Evaluation of Food and Non-Food Products Tuan

Austrian
Association of
Refrigeration and Air
Conditioning for The
XVII International Congress of International Institute
1 664.028 06 Refrigeration; Proceedings of Refrigeration
Additifs et Auxiliaires de Fabrication dans J. L. Multon;
1 664.06 les Industries Agro - Alimentaires F. Lepatre
Colorants and Auxiliaries Organic
1 664.06 Chemistry and Application Properties. V.1 John Shore
Colorants and Auxiliaries Organic
1 664.06 Chemistry and Application Properties. V.2 John Shore
G. A. Fhendry; J.
1 664.06 Natural Food Colorants D. Houghton
2nd European Conference on the Dominique Gueríllot;
1 665.5 Mathematics of Oil Recovery Olivier Guillon
Natural Gas Production Processing
1 665.73 Transport Robert N. Maddox
Charles A. Harper
1 668.4 Modern Plastics Handbook editor in chief
Viện Máy và dụng
1 668.41 Thiết kế khuôn cho sản phẩm nhựa cụ công nghiệp (IMI)
Klaus Stoeckhert;
1 668.41 Mold-Making Handbook Gunter Mennig
1 668.49 Công nghệ ép phun Huỳnh Sáu
F. Archetti;
Operations Research Models in Flexible M. Lucertini; P.
1 670.43 Manufacturing Systems Serafini

IFAMS 2000 Intelligent Flexible


Autonomous Manufacturing Systems :
Proceedings of the International Conference S. R. K. Prasad,
on Intelligent Flexible Autonomous R. Prabhakar, S.
Manufacturing Systems: Towards Rapid Dhandapani, V.
1 670.427 05 Design Exploration and Optimization Selladurai
CAD/CAM: Computer - Aided Design Mikell P. Groover
1 670.83 and Manufacturing Emory W. Zimmers
Steel - Rolling Technology: Theory and Vladimir B.
1 672.82 Practice Ginzburg

Aluminium - Rolling : Process, principles &


1 672.82 Applications R. V. Singh
J. Michael Adams
David D. Faux, Loyd J.
1 686.2 Printing Technology Rieber
Quy chuẩn xây dựng Việt Nam: Các công
trình xây dựng sử dụng năng lượng có hiệu
1 690.021 8 quả Bộ Xây dựng
R. L. Peurifoy;
Construction Planning, Equipment, and W. B. Ledbetter; C. J.
1 690.03 Methods Schexnayder
Building code requirements for structural
concrete (ACI 318-05) and commentary
(ACI 318R-05): reported by
1 693.5 An ACI standard ACI Committee 318
1 693.85 Bâtiments en Zone Sismique Albert Fuentes
Tiến sĩ Việt Nam hiện đại = Vietnamese
1 920.09 597 contemporary doctors.T2 Phạm Vĩnh
Tiến sĩ Việt Nam hiện đại = Vietnamese
1 920.09 597 contemporary doctors.T1 Phạm Vĩnh
Tiến sĩ Việt Nam hiện đại = Vietnamese
1 920.09 597 contemporary doctors.T3 Phạm Vĩnh
NĂM XB NHÀ XB BARCODE SL

2000 McGraw-Hill 8000202003 1

199 Boyd & Fraser 8000422003 1

2007 Bachkhoa Publishing House


2007800240 1

2007 Bachkhoa Publishing House


2007800239 1

2006 Springer 2006800157 1

2001 Cisco Press 8000412003 1

2003 IEEE Computer Society 2006800156 1

1994 Prentice-Hall 8000212003 1

1995 Prentice-Hall 8000052003 1

1995 Prentice-Hall 8000042003 1


Association for
Computational
2004 Linguistics 2006800182 1

Association for
Computational
2004 Linguistics 2006800184 1
Association for
Computational
2004 Linguistics 2006800185 1

Association for
Computational
2004 Linguistics 2006800186 1
Association for
Computational
2004 Linguistics 2006800187 1

Association for
Computational
2004 Linguistics 2006800195 1

Association for
Computational
2004 Linguistics 2006800190 1

Association for
Computational
2004 Linguistics 2006800188 1
Association for
Computational
2005 Linguistics 2007800210 1

Association for
Computational
2005 Linguistics 2007800207 1
Association for
Computational
2005 Linguistics 2007800211 1
Association for
Computational
2005 Linguistics 2007800209 1
Association for
Computational
2005 Linguistics 2007800212 1
Association for
Computational
2004 Linguistics 2006800183 1

Association for
Computational
2004 Linguistics 2006800193 1

1999 Addison-Wesley 8001492004 1

2001 Khoa học và kỹ thuật 8000942005 1

2000 Human Rights Watch 2007800412 1


2002 Mc Graw-Hill 2007800411 1

1998 Đai học Bách khoa 2007800249 1


Vietnam Fulbright
199 Program 8001102003 1
Vietnam Fulbright
199 Program 8001092003 1

Vietnam Fulbright
199 Program 8001122003 1

Vietnam Fulbright
199 Program 8001112003 1

1991 McGraw-Hill 8000552003 1

2002 Harcourt College 8000542003 1

1997 World Bank 2007800217 1


1997 World Bank 2007800405 1
1997 World Bank 2007800219 1

1998 McGraw-Hill 8000682003 1

1998 World Bank 2007800221 1

1998 World Bank 2007800238 1

1999 World Bank 2007800235 1

1998 The World Bank 2007800215 1

1997 World Bank 2007800216 1

1997 World Bank 2007800402 1

1998 World Bank 2007800220 1

1999 World Bank 2007800214 1

Trung tâm Thông tin


2006 Phát triển Việt Nam 2007800417 1

2000 SAV-SOM Joint 8000642003 1


Harinder Kohli,
Ashoka Mody,
1997 Michael Walton 2007800407 1
Đại học Bách Khoa
1981 Tp. Hồ Chí minh 2007800253 1

1997 Đai học Bách khoa 2007800251 1

1997 Đai học Bách khoa 2007800248 1


1998 Đai học Bách khoa 2007800250 1
1998 Đai học Bách khoa 2007800252 1

2005 Tổng hợp 2007800244 1


2006 Đại học Bách Khoa 2007800246 1

2006 Tổng hợp 2007800245 1

2006 Đai học Bách khoa 2007800254 1

Bộ Giáo dục và
2004 Đào tạo 2006800201 1

1997 World Bank 2007800218 1


Oxford University
1983 Press 9033532004 1

1987 Tiếng Nga 2008800427 1

1987 Tiếng Nga 2008800426 1

2003 McGraw-Hil 9033292004 1

1995 Prentice-Hall 8000142003 1

1994 McGraw-Hil 8000012003 1

1987 John Wiley & Sons 8001332003 1


1993 ACADEMIC 8000842003 1
1984 McGraw-Hill 8000062003 1
1992 [knxb] 8001172003 1

1994 A. A. Bai Kema 8000992003 1

1995 World Scientific 2007800232 1


1996 World Scientific 2007800233 1

1995 McGraw-Hill 8000352003 1


1999 John Wiley & Sons 8000442003 1

2002 Brooks/Cole 8000472003 1


2000 Uto-Print 2007800213 1

1989 Prentice-Hall 8000482003 1

International
1991 Academic 9033752005 1

1995 Metallurgical Industry 9033732005 1

1995 Metallurgical Industry 9033742005 1


Blackie Academic &
1993 Professional 8001422004 1

1997 John Wiley & Sons 8001232003 1


1995 Khoa học và kỹ thuật 8001142003 1

American Geophysial
1993 Union 9033622005 1
1992 University of London 8000922003 1

1999 Khoa học và kỹ thuật 8001132003 1


1996 Longman Group 8000812003 1

1999 Island Press 2007800325 1

BIOS Scientific
1997 Publichers Limited 8000832003 1

2004 Elsevier 9034202005 1

2004 Elsevier 9034212005 1

2004 Khoa học và kỹ thuật 1041632005 1

2004 Khoa học và kỹ thuật 1042832005 1

1996 IASP Press 2007800399 1

World Scientific
2000 Publishing 2007800237 1
The Chemical
1970 Rubber Co. 8001432004 1

2004 Khoa học và kỹ thuật 2008800439 1

1998 John Wiley & Sons 8000342003 1

Quỹ hỗ trợ sáng tạo


kỹ thuật Việt Nam,
2003 Khoa học và kỹ thuật 8000482006 1
Quỹ hỗ trợ sáng tạo
kỹ thuật Việt Nam,
2007 Khoa học và kỹ thuật 2007800416 1

1996 McGraw-Hill 8000592003 1

2001 Prentice-Hall 8000602003 1


2001 Prentice-Hall 8000632003 1

Von Karman Institute


1994 for Fluid Dynamiccs 2006800208 1

1989 Addison-Wesley 8000572003 1

Polytechniques et
1999 Universitaires 8000972003 1
2003 McGraw-Hill 9033552005 1

SAE (The Society


of Automotive
2003 Engineers) 9032422004 1
1999 John Wiley & Sons 8000612003 1

1999 John Wiley & Sons 8000622003 1

1993 Kluwer Academic 2007800300 1

1985 [Trung Quốc] 8000332003 1

1998 JIS 8000292003 1

1998 JIS 8000302003 1

1998 JIS 8000312003 1

1998 JIS 8000322003 1


2003 Khoa học và kỹ thuật 8001462003 1

2001 VSP 2007800400 1

2002 McGraw-Hill 8001012003 1

2002 McGraw-Hill 8001022003 1

Asian Institute of
2005 Technology 8001552006 1

1991 Fairmont Press 8000782003 1


2003 CRC Press 8001212003 1

1998 McGraw-Hill 8000402003 1


1998 McGraw-Hill 8001182003 1

1994 McGraw-Hill 8000462003 1


1995 John Wiley & Sons 2060132003 1

2002 Stanford CA 2006800196 1

1995 World Scientific 2007800234 1

2004 IEEE 2006800197 1


1990 Addison-Wesley 8000532003 1

1995 Elsevier B. V 8000392003 1

199 [knxb] 8000672003 1

2005 ASHRAE 9033762005 1


2003 SAE 9032402004 1

Society of
Automotive
2004 Engineers 9033562005 1
Society of
Automotive
2006 Engineers 2007800403 1
Society of
Automotive
2001 Engineers 9033592005 1
Society of
Automotive
1999 Engineers 8000902003 1

American Society for


1983 Testing and Materials 9034192005 1
2004 SAE 9033632005 1
Society of
Automotive
2006 Engineers 2007800410 1

1993 [knxb] 2007800378 1

2003 SAE 9032412004 1


2001 McGraw-Hill 8000592005 1

2001 McGraw-Hill 8001472005 1

2003 Hải Phòng 8001532005 1

1995 Technip 8000372003 1


1995 Technip 8000382003 1
Johnson Filtration
1989 Systems 8000772003 1
1987 Technip 8000452003 1

1995 Technip 8001162003 1

1995 Technip 8001152003 1


1986 Université de Liège 2008800491 1
199 Universite de Liege 2008800490 1
1999 Universite De Liege 2008800492 1

199 University of Lìege 2008800489 1


International Labour
1987 Offic 8001032003 1

1992 McGraw-Hil 8000912003 1

1994 John Wiley & Sons 8000862003 1


1984 PWS - KENT 8000582003 1

1999 Prentice Hall 8000132003 1


199 Engineering Press 8000982003 1
1984 McGraw-Hil 8000932003 1
2002 Hermès 8001272003 1

1981 McGraw-Hil 8001242003 1

1992 E & FN Spon 8000192003 1

2002 Spon Press 8000072003 1


8000872003
1998 McGraw-Hil 8000882003 2
Crosby Lockwood
1977 Staples 8000762003 1

1995 CEMT 2007800413 1

1996 A.A.Balkema 2007800255 1


1993 Graf 8001252003 1

Presses Ponts et
1992 Chaussées 8001262003 1

2003 Hải Phòng 8001542005 1

1985 Eyrolles 8001292003 1


1996 Peter Collin 8001512005 1
SAE (The Society
of Automotive
2004 Engineers) 9033522004 1

SAE (The Society of


Automotive
2003 Engineers) 9032382004 1
Von Karman
Institute for Fluid
2000 Dynamics 2006800199 1
Von Karman
Institute for Fluid
2003 Dynamics 2006800198 1

2003 McGraw-Hill 8000412005 1

Science and Technics


2002 Publishing House 8000422006 1

SAE (The Society of


Automotive
2003 Engineers) 9032392004 1
MOCI - The Publish
2005 Department 8000432006 1
Society of
Automotive
2006 Engineers 2007800404 1
SAE (The Society of
Automotive
1995 Engineers) 8001482004 1
SAE (The Society of
Automotive
1999 Engineers) 8001472004 1
Society of
Automotive
2002 Engineers 9033572005 1
Society of
Automotive
2001 Engineers 9033582005 1
Society of
Automotive
1999 Engineers 9033602005 1
Society of
Automotive
2004 Engineers 2007800401 1
Society of
Automotive
1992 Engineers 8001002003 1

1992 JEGFA 8000502003 1

1992 JEGFA 8001392003 1


Avi Publishing
1980 Company 8000892003 1
1999 CRC Press 8000702003 1

199.. Marcel Dekker, Inc. 8000942003 1


American Chemical
2003 Society 2007800415 1
1997 World Bank 2007800406 1

1999 Dame 8000962003 1


1996 John Wiley & Sons 8000662003 1

2000 Prentice-Hall 8001302003 1

1997 Physica - Verlag 8000272003 1

1991 West Conshohocken 8000732003 1

2007 Thanh niên 2008800438 1


2000 RR Donnelley & Sons 8000692003 1

1993 Macmillan 8000152003 1

1992 Prentice-Hall 8000222003 1


8000742003
1993 Addison-Wesley 8000262003 2
2001 Mc Graw-Hill 2007800409 1

2001 John Wiley & Sons 8000752003 1

2001 Prentice-Hall 8001322003 1

1998 John Wiley & Sons 8000952003 1


1979 Prentice-Hall 8001312003 1
1998 Khoa học và kỹ thuật 8001082003 1
1999 Prentice-Hall 8000102003 1

1999 McGraw-Hill 8000722003 1

2001 Khoa học và kỹ thuật 8001072003 1


Euromonitor
2002 International 9034162005 1
McGraw - Hill Book
1963 Company 8001452004 1

2002 McGraw-Hill 8001192003 1

2002 McGraw-Hill 8001202003 1


Technique et
Documentation -
1977 Lavoisier 8000512003 1
Technique et
Documentation -
1977 Lavoisier 8000522003 1

Imperial College
2000 Press, Royal Society 2007800236 1
1991 [knxb] 8001042003 1
Technique et
Documentation -
1988 Lavoisier 8001342003 1
Technomic
1998 Publishing Co., Inc. 8000492003 1
Vietnam National
University-
2007 HoChiMinh City 2007800372 1
Vietnam National
University-
2007 HoChiMinh City 2007800371 1

Austrian
Association of
1987 Refrigeration 2007800408 1

199 Tec & Doc 8001402003 1


Society of Dyers
1990 and Colourists 8000792003 1
Society of Dyers
1990 and Colourists 8000802003 1

1991 Thomson 8000822003 1

1990 Technip 8000222003 1

1997 Technip 8000852003 1

2000 McGraw-Hill 8000402005 1


Viện Máy và
1994 dụng cụ công nghiệp 8001062003 1

1998 Hanser 8000242003 1


1998 Tp. Hồ Chí Minh 8001052003 1

1989 Springer 8000712003 1

2000 Tata McGraw-Hill 9033652005 1


1998 Prentice-Hall 8000392003 1 trung barcode

1989 Marcel Dekker 8000232003 1


The Minerals,
Metals & Materials
2000 Society 8000122003 1

1996 Delmar Publishers 8000652003 1

2005 Xây dựng 2006800200 1

1996 McGraw-Hill 8000562003 1

American Concrete
2005 Institute 2008800467 1
1998 Ponts et Chaussées 8001282003 1

2003 Văn hoá Thông tin 1041662005 1

2002 Văn hoá Thông tin 1041652005 1

2003 Văn hoá Thông tin 1041672005 1


260
STT SỐ PL TÊN TÀI LIỆU TÁC GiẢ
Nguyễn Hoàng Thanh,
1 004.64 03 Bách khoa phần cứng máy tính Phuơng Bình, Bích Thủy
Từ điển điện toán Anh-Việt và Việt-Anh
= Computing Dictionary English-Vietnamese
1 004.03 and Vietnamese-English Klusa
Từ điển tin học tổng hợp Anh-Việt
1 004.03 = General Informatics Dictionary Nguyễn Hoàng Phuơng
1 004.03 Từ điển công nghệ thông tin Anh-Anh-Việt Đỗ Duy Việt
Từ điển công nghệ thông tin điện tử viễn Ban từ điển NXB Khoa
1 621.3 thông Anh-Việt học và Kỹ thuật
1 351.03 Từ điển hành chính Tô Tử Hạ
Hồ Hài Thụy,
Chu Khắc Thuật, Cao
1 423.96 Từ điển Anh-Việt Xuân Phổ
1 0 Oxford Advanced Learner' s Dictionary 1992
Từ điển Việt-Anh = Vietnamese Enghlish
1 0 Dictionary Bùi Phụng
Nguyễn Như Ý,
1 0 Đại từ điển tiếng Việt Nguyễn Văn Khang…
Phạm Viết Trinh,
1 0 Từ điển thiên văn học Phan Văn Đồng…
Lê Đức Niệm,
1 0 Từ điển Nhật-Việt Truơng Đình Nguyên…
Bích Phượng và nhóm
1 0 Từ điền Nhật-Việt tác giả
1 0 Việt-Nhật tiểu từ điển
Từ điển kỹ thuật tổng hợp Anh - Anh - Việt Trần Văn Minh,
= English - English Vietnamese Illustrated Thúy Lan dịch và chú
1 0 Dictionary of Technology giải
Từ điển khoa học kỹ thuật Anh - Việt
= English - Vietnamese Dictionary of Science
1 0 and Technique Trương Văn...
Từ điển khoa học kỹ thuật Anh - Việt
= English - Vietnamese Scientific and Truơng Cam Bảo,
1 0 Technical Nguyễn Văn Hồi…
Từ điển khoa học và công nghệ Pháp-Việt
= Dictionaire de Science et Technologie Ban từ điển NXB
1 0 Francais-Vietnamien Khoa học và Kỹ thuật
Từ điển khoa học và công nghệ Việt-Anh
= Vietnamese-English Dictionary of Science Ban từ điển NXB
1 0 ang Technology Khoa học và Kỹ thuật
Ban từ điển NXB
1 0 Từ điển sinh học Anh-Việt vàViệt-Anh Khoa học và Kỹ thuật
Từ điển kỹ thuật mỏ Anh-Việt Nguyễn Tài Anh,
1 0 =English-Vietnamese Mining Dictionary Nguyễn Khắc Đăng…

Từ điển Việt-Anh-Pháp về xây dựng nhà và


công trình công cộng = Vietnamese-English-
French Dictionary of Building and Civil
Engineering = Dictionaire Vietnamien-
1 0 Anglais-Francais pour les Travaux Publics Võ Như Cầu
Từ điển giải nghĩa kỹ thuật kiến trúc và xây
dựng Anh-Việt = English-Vietnamese
Dictionary of Architechtural ang Building
1 0 Technology with Explanations Đoàn Định Kiến, Lê Kiều
Từ điển xây dựng Anh-Viêt = English
1 0 -Vitenamese Dictionary of Building Võ Như Cầu
1 0 Từ điển kỹ thuật máy bay Anh-Việt Phạm Vinh
1 0 Từ điển kỹ thuật cấp thoát nước Anh-Việt Võ Kim Long
1 0 Dictionary of Business and Management Jerry M.Rosenberg
Bách khoa toàn thư về kinh ết học và khoa
1 0 học quản lý A.Silem

Từ điển công nghệ hóa học Anh - Việt và Việt


- Anh = English - Vietnamese and Vietnamese
1 0 - English Dictionary of Chemical technology Cung Kim Tiến
Ban từ điển NXB
1 0 Từ điển hóa học Anh-Việt Khoa học và Kỹ thuật
Từ điển viết tắt tin học-điện tử-viễn thông
1 0 Anh-Việt Phùng Quang Nhuợng
Đỗ Quang Đạt,
1 0 Từ điển kỹ thuật điện Anh-Việt Đọ Gia Phan
Từ điển điện tử-tin học-truyền thông Ban từ điển NXB
1 0 Anh-Việt Khoa học và Kỹ thuật
Từ điển kỷ thuật lạnh và điều hòa không khí Nguyễn Đức Lợi,
1 0 Anh-Việt-Pháp Hà Mạnh Thư
Từ điển Anh-Việt kỹ thuật cơ khí = English- Phan Băn Đáo,
1 0 Vitenamese Dictionary of Engineering Quang Hùng
Từ điển giải thích các thuật ngữ khoa học
Anh-Anh-Việt = English-Vietnamese Đỗ Duy Việt,
1 0 Dictionary of Science Hoàng Hữu Hòa…
1 0 Từ điển chuyên ngành điện Anh-Viêt Quang Hùng
1 0 Từ điển điện tử và tin học Anh-Việt Phạm Văn Bảy
Lê Khắc Bình,
1 0 Từ điển điện tử và tin học Anh-Việt Đoàn Thanh Huệ

Từ điển tin học - điện tử - viễn thông Anh - Ban từ điển NXB
1 003 Việt và Việt - Anh : Khoảng 80.000 thuật ngữ Khoa học và kỹ thuật
Ban từ điển NXB
1 003 Từ điển toán học và tin học Anh - Việt Khoa học và kỹ thuật
Từ điển giải nghĩa thuật ngữ công nghệ thông
tin Anh - Anh -Việt = English - English -
Vietnamese Dictionary of Information Trương Văn,
1 004 Technology (Illustrations, Explanations) Quốc Bình
Từ điển an toàn thông tin Anh - Việt
và Việt - Anh = English - Vietnamese and
Vietnamese - English Dictionary of Ban từ điển NXB
1 004 Information security Khoa học và kỹ thuật
Hội đồng Quốc gia
chỉ đạo biên soạn từ điển
1 039 Từ điển Bách khoa Việt Nam. T.1 Bách khoa Việt Nam
Hội đồng Quốc gia chỉ
đạo biên soạn từ điển
1 039 Từ điển Bách khoa Việt Nam. T.2 Bách khoa Việt Nam
Hội đồng Quốc gia chỉ
đạo biên soạn từ điển
1 039 Từ điển Bách khoa Việt Nam. T.3 Bách khoa Việt Nam
Jean-Paul Piriou,
1 330.02 Từ điển thuật ngữ khoa học kinh tế và xã hội Nguyễn Duy Toàn dịch
Từ điển giải thích thuật ngữ tài chính công
Pháp-Việt = Lexique de Finances Publiques Vũ Văn Truờng,
1 351 Francais-Vietnamien Vũ Văn Sơn…
Oxford Advanced Learner' s Dictionary of
1 413.21 Current English AS Hornby
Oxford Collocations Dictionary for Student
1 423 of English

1 423 Oxford Wordpower Dictionary Miranda Steel


Từ điển bách khoa lịch sử khoa học và Ban từ điển NXB
1 423.5 công nghệ Khoa học và Kỹ thuật
Từ điển thành ngữ Anh - Anh - Việt
= English - English - Vietnamese Idioms Lương Quỳnh Mai
1 423.96 Dictionnary chủ biên...
Từ điển thuật ngữ chuyên ngành biên phiên
dịch Anh - Việt = English - Vietnamese
Essential Terminology Dictionnary for Nguyễn Văn Huyên,
1 423.96 Transslation and Interpretation Đỗ Hữu Vinh
Từ điển cách dùng tiếng Anh = Dictionary of
1 428 English Usage Lê Đình Bì
Từ điển Đức-Việt = Worterbuch Nguyễn Văn Tuế,
1 433.5 Deutsch-Vietnamesisches Nguyễn Thị Kim Dung
Từ điển Pháp - Pháp - Việt = Francais -
1 443.96 Francais - Vietnamien Dictionnaire Lương Phương Thanh
Từ điển Pháp-Việt = Dictionary Fracais-
1 443.96 Vietnamien Đào Duy Anh
1 495.63 Từ điển Nhật - Anh - Việt Tường Vân
1 495.92 Từ điểm Hán-Việt hiện đại Hoàng Thanh, Trịnh Phan
Nguyễn Hữu Nguyên
Từ điển cụm từ Việt - Anh = Vietnamese - biên soạn; Đào Xuân Tảo
1 495.92 English Phrase Dictionary hiệu đính
Từ điển Việt-Anh = Vietnamese Enghlish Đặng Chấn Liêu,
1 495.92 Dictionary Lê Khả Kế…
Từ điển cụm từ Việt - Anh = Vietnamese -
1 495.92 English Phrase Dictionary Nguyễn Huỳnh Điệp
Từ điển thuật ngữ Toán - Lý - Hóa Anh - Việt
=English - Vietnamese Mathematics, Physics
1 510 and Chemistry Dictionary Phan Tuệ biên soạn...
Từ điển vật lý Anh - Anh Việt = English - Hoàng Thanh Toản,
1 531 English Vietnamese Dictionary of Physics Phan Sơn

Từ điển bách khoa giải thích thuật ngữ Cơ -


Quang - Điện - Nhiệt nguyên tử hạt nhân Anh
- Anh - Việt = English - English Vietnamese
Dictionary of Applicating Science Mechanics
- Optics - Heating - Elactricity - Atom -
1 531 Nunleus (Explannations) Hoàng Hữu Hà..
Từ điển địa chất Anh - Việt = English -
1 551 Vietnamese Dictionary of Geology Dương Đức Kim chủ biên...
Trần Bá Cừ,
1 570 Từ điển bách khoa sinh học Nguyễn Thu Hiền…
Từ điển khoa học tổng hợp Anh - Việt:
Khoảng 9000 thuật ngữ, có giải nghĩa và minh
họa = English - Vietnamese Dictionary of Ban từ điển NXB
1 620 Comprehensive Science Khoa học và Kỹ thuật
Từ điển kỹ thuật Anh Việt và Việt Anh =
Technical dictionary English -Vietnamese and
1 620 Vietnamese - English Cung Kim Tiến
1 620 Từ điển các nhà phát minh và các phát minh Thomas De Gliana...
Nguyễn Xuân Khai;
Từ điển điện - điện tử Anh - Việt : Nguyễn Thị Sơn; Bích
1 621.3 Có minh họa Thủy
Từ điển dầu khí Anh - Nga - Việt : Tổng Hội Địa chất
1 622.34 Khoảng 20.000 thuật ngữ có giải thích Việt Nam
A.G. kalani; R.A.
Cẩm nang kỹ sư - Công nghệ khoan Gandzumian; A.G.
1 622.34 các giếng sâu Messer..

Từ điển thuật ngữ ngoại thuơng và hàng hải


Anh-Việt = Enghlish-Vietnamese of Merchant
1 623.8 amd Navigation Dictionary of Terms Đỗ Hữu Vinh
1 623.8 Từ điển kinh tế hàng hải Anh-Việt Đỗ An Chi
Thuật ngữ kỹ thuật đóng tàu và đăng kiểm
Anh - Việt = English - Vietnamese Phạm Thao,
1 623.8 Shipbuilding & register technical terms Phí Đình Long
ừ điển xây dựng và kiến trúc Anh - Việt và
Việt - Anh = English - Vietnamese and
Vietnamese - English Dictionary of
1 624 Construction and Architecture Cung Kim Tiến
Nguyễn Viết Trung
Thuật ngữ xây dựng hầm Anh - Việt: chủ biên; Nguyễn Đức
1 624.19 Có giải nghĩa Toản
Ủy ban Tưới tiêu
Quốc tế (ICID); Bộ Nông
Từ điển thuật ngữ kỹ thuật chuyên nghiệp và phát triển nông
1 627 ngành thủy lợi Anh - Việt thôn
Từ điển Anh - Việt chuyên ngành
1 629.2 công nghệ ô tô Đỗ Văn Dũng

Hội đồng Quốc gia


chỉ đạo biên soạn Từ điển
1 630 Từ điển bách khoa nông nghiệp Bách khoa Việt Nam
Từ điển hóa học tổng hợp Anh - Anh - Việt
= English - English - Vietnamese dictionary of
1 660 chemistry Trung Chính, Phan Sơn.
Từ điển công nghệ thép và kim loại Anh - Việt
và Việt Anh = English - Vietnamese and
Vietnamese - English Dictionary of Steel and
1 671 Metallic Technology Cung Kim Tiến
1 720 Từ điển bách khoa xây dựng kiến trúc Đoàn Định Kiến chủ biên..
Từ điển Việt - Anh kiến trúc và xây dựng =
Vietnamese - English dictionary of building
1 720 and archirtechture Võ Như Cầu
Từ điển Việt - Anh - Pháp kiến trúc và xây
dựng = Dictionary of Architecture and Đoàn Định Kiến,
1 720 Construction Vietnamese - English - French Đoàn Như Kim
Từ điển kiến trúc Anh - Việt = English -
1 720 Vietnamese Dictionary of Architecture Tạ Văn Hùng...
Lê Trung Hoa,
1 915.97 Từ điển địa danh thành phố Sài Gòn Nguyễn Đình Tư
Từ điển địa danh văn hóa và thắng cảnh Việt Nguyễn Như Ý,
Nam = Dictionary of Vietnamese Cultural Nguyễn Thành Chương,
1 915.97 place names and Scenic spots Bùi Thiết
NĂM XB NHÀ XB BARCODE SL

2002 Thống kê 1

1994 AQS 1

1998 Đồng Nai 1


1998 Thống kê 1

2000 Khoa học và Kỹ thuật 2


2003 Lao động xã hội 1041682005 1

2000 Tp.Hồ Chí Minh 1


1992 Oxford English 1

1995 Giáo Dục 1

1999 Văn hoá Thông tin 1

1999 Khoa học và Kỹ thuật 1

1994 Mũi Cà Mau 1

1996 Trẻ 1
1

2000 Đại học Quốc gia Tp. Hồ 1042872005


Chí Minh 1

2003 Thế giới 8001732006 1

2000 Khoa học và Kỹ thuật 1

1997 Khoa học và Kỹ thuật 1


1998 Khoa học và Kỹ thuật 1

2000 Khoa học và Kỹ thuật 1

1999 Khoa học và Kỹ thuật 1

1997 Khoa học và Kỹ thuật 1

1994 Khoa học và Kỹ thuật 1

2000 Đồng Nai 1


1999 Khoa học và Kỹ thuật 1
1998 Khoa học và Kỹ thuật 1
1993 Jonh Wiley&Sons 1

2002 Lao động xã hội 1

2005 Đà Nẵng 1042852005 1

2000 Khoa học và Kỹ thuật 1

2000 Khoa học và Kỹ thuật 1

1999 Khoa học và Kỹ thuật 1

1997 Khoa học và Kỹ thuật 1

1998 Khoa học và Kỹ thuật 1

1999 Tổng hợp Đồng Nai 1


1998 Thống kê 1
2000 Thanh niên 1
1995 Khoa học và Kỹ thuật 1

1999 Thống kê 1

2002 Khoa học và Kỹ thuật 1039222004 1

2003 Khoa học và Kỹ thuật 1039212004 1

2005 Thống kê 1042882005 1

2001 Khoa học và Kỹ thuật 1042912005 1

1995 Từ điển bách khoa 8001382006 1

2002 Từ điển bách khoa 8001382006 1

2003 Từ điển bách khoa 8001382006 1

2005 Thế giới 8001682006 1

2002 Tài chính 8001612005 1


Oxford University
2005 Press 9034152005 1
Oxford University
2002 Press 1
Oxford University
2000 Press 8001522005 1
2002 Khoa học và Kỹ thuật 1039202004 1

2004 Tổng hợp Tp. HCM 8001702006 1

2004 Thanh niên 8001712006 1

2006 Trẻ 2007800256 1

1998 Văn hóa Thông tin 1

2001 Văn hoá Thông tin 8002802006 1

1991 Ngoại văn 8001772002 1


2002 Thanh niên 1039242004 1
1994 Thế giới 1

2006 Đại học Quốc gia Hà Nộ 8001762006 1

1999 Tp.Hồ Chí Minh 8001782002 1

2005 Trẻ 8001722006 1

2004 Thanh niên 1042902005 1

2005 Giao thông vận tải 8001662006 1

2006 Giao thông Vận tải 8001812006 1

2006 Từ điển Bách khoa 8001752006 1

2003 Khoa học và Kỹ thuật 1041702005 1


2005 Khoa học và Kỹ thuật 8001602006 1

2005 Đà Nẵng 1042862005 1


2002 Giáo dục 1041712005 1

1999 Thống kê 1039232004 1

2004 Lao động xã hội 8001502004 1

2006 Khoa học và kỹ thuật 2007800364 1

Đai học quốc gia


2003 Tp.Hồ Chí Minh 1
2003 Thống kê 1041822005 1

2002 Giao thông vận tải 1043172005 1

2005 Đà Nẵng 8001622006 1

2005 Xây dựng 2007800366 1

2002 Xây dựng 2007800365 2

2003 Thống kê 8001442004 1

1991 Trung tâm Quốc gia biên soạn


8001742006
Từ điển Bách
1 khoa Việt Nam
2005 Giao thông vận tải 8001642006 1

2005 Đà Nẵng 8001672006 1


2003 Xây dựng 1042932005 1

2005 Văn hóa Thông tin 1042842005 1

2004 Xây dựng 1042922005 1

2002 Thống kê 8001652006 1

2003 Trẻ 8000442006 1

2004 Khoa học Xã hội 1041692005 1


92

Related Interests