You are on page 1of 226

TRƯỜNG CĐ KT-KT QUẢNG NAM CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

PHÒNG CÔNG TÁC SINH VIÊN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

DANH SÁCH HỌC SINH TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP


LỚP: CHĂN NUÔI THÚ Y 35 (Gồm ngành Chăn nuôi thú y và Chế biến bảo quản thuỷ sản)
TT Họ Và Tên GT Ngày sinh Hộ khẩu thường trú Dân tộc Tôn giáo Ưu tiên Hệ
1 Lê Thị Bích Chi 1 5/4/1992 Triệu Thuận Triệu Phong Quảng Trị Kinh Không CB&BQTS
2 Nguyễn Thị Bích Đào 1 7/23/1992 Hà Lam Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không CB&BQTS
3 Nguyễn Thị Diệu 1 10/10/1992 Tam Dân Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không CB&BQTS
4 Lê Hưng 0 12/20/1990 Hà Lam Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không CB&BQTS
5 Dương Thị Lan 0 4/26/1990 Tam Trà Núi Thành Quảng Nam Kinh Không CB&BQTS
6 A Lăng Mun 1 5/15/1989 Prao Đông Giang Quảng Nam Cơ tu Không CB&BQTS 2+3
7 Nguyễn Thị Sen 1 3/27/1992 Tân Thạnh Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không CB&BQTS
8 Bùi Thị Bích Tiên 1 10/28/1991 Tam Dân Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không CB&BQTS
9 Ung Thị Hiền 1 3/10/1991 Tam An Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không CB&BQTS
10 Arất Toi 1 6/14/1991 Prao Đông Giang Quảng Nam Cơ tu Không CB&BQTS
11 Alăng Anh 0 1/1/1990 Prao Đông Giang Quảng Nam Cơ tu Không
12 Nguyễn Tiến Bình 0 1/10/1991 Khâm Đức Phước Sơn Quảng Nam Kinh Không
13 Nguyễn Công Định 0 1/20/1985 Bình Trung Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
14 Trương Nhật Định 0 8/12/1992 Tam Phú Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
15 Nguyễn Văn Đức 0 3/3/1990 Trà Nú Bắc Trà My Quảng Nam Kor Không Hộ nghèo
16 Lê Minh Dương 0 4/20/1992 Tam Lộc Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
17 Nguyễn Trung Hậu 0 10/26/1987 Bình Phước Bình Sơn Quảng Ngãi Kinh Không
18 Nguyễn Thị Hoa 1 10/10/1992 Trà Giáp Bắc Trà My Quảng Nam Kor Không Hộ nghèo 2+3
19 Lê Văn Hoàng 0 2/25/1992 Duy Phước Duy Xuyên Quảng Nam Kinh Không
20 Trần Thị Hồng 1 4/10/1989 Tiên Sơn Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không 2+3
21 Nguyễn Thị Hương 1 5/15/1991 Bình Định Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
22 Nguyễn Thị Liên 1 5/10/1991 Bình Trị Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không 2+3
23 Nguyễn Thị Ái Ly 1 5/29/1992 Hoà Khương Hoà Vang Đà Nẵng Kinh Không
24 Võ Văn Minh 0 9/24/1992 Duy Linh Duy Xuyên Quảng Nam Kinh Không
25 Lê Hoàng Minh 0 12/20/1981 Đại Thắng Đại Lộc Quảng Nam Kinh Không
26 Võ Đình Nghĩa 0 3/24/1992 Tam Đàn Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
27 Mai Thống Nhất 0 7/15/1985 Tam Dân Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
28 Nguyễn Minh Nin 0 4/15/1991 Tam Phú Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
29 Nguyễn Thị Mỹ Nương 1 9/12/1988 Tam Vinh Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
30 Nguyễn Quang Phú 0 9/1/1991 Bình Trung Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
31 Lê Thị Phượng 1 11/20/1991 Bình Lãnh Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không 2+3
32 Lâm Văn Tam 0 10/29/1992 Bình An Thăng Bình Quảng Nam Kinh Thiên chúa giáo
33 Phạm Đình Thái 0 8/30/1992 Tam Thái Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
34 Nguyễn Thị Thanh 1 4/20/1990 Bình Khương Bình Sơn Quảng Ngãi Kinh Không Mnúi
35 Nguyễn Tấn Thành 0 4/2/1989 Bình Sa Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
36 Nguyễn Duy Thịnh 0 1/14/1991 Hành Thiện Nghĩa Hành Quảng Ngãi Kinh Không BB4/4
37 Huỳnh Văn Tin 0 6/14/1991 Duy Phú Duy Xuyên Quảng Nam Kinh Không
38 Nguyễn Thanh Tùng 0 1/1/1992 Duy Phú Duy Xuyên Quảng Nam Kinh Không
39 Đỗ Văn Tùng 0 2/7/1990 Đại Cường Đại Lộc Quảng Nam Kinh Không
40 Phạm Thị Tường Vi 1 10/25/1992 Bình Long Bình Sơn Quảng Ngãi Kinh Không
41 Phạm Long Viên 0 5/7/1989 Tam Thái Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
42 Nguyễn Danh Vũ 0 6/2/1990 Tiên Cảnh Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không MSLĐ 81%
43 Lê Văn Vương 0 2/1/1991 Đại Phong Đại Lộc Quảng Nam Kinh Không
44 Hồ Thị Hiết 1 8/2/1990 Trà Bui Bắc Trà My Quảng Nam Ca dong Không
45 Nguyễn Ngọc Vương 0 11/26/1991 Đại Cường Đại Lộc Quảng Nam Kinh Không
46 Đặng Thị Tuyết 1 12/20/1992 Tiên Lộc Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không
47 Trần Thanh Đức 0 10/13/1984 TT Phú Thịnh Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
48 Lê Văn Danh 27/11/1994 Hà Lam - Thăng Bình - Quảng Nam Khoá 34
49 Ngô Châu Hoà 05/05/1988 Phước Hoà - Tam Kỳ - Quảng Nam Khoá 34
50 Trần Văn Mê Ly 11/03/1992 Tam Thái - Phú Ninh - Quảng Nam Khoá 34
51 Chu Văn Phong 01/12/1991 Eapê - Cư Jút - Dăk Nông Khoá 34
52 Lưu Công Tài 28/05/1991 Bình Trị - Thăng Bình - Quảng Nam Khoá 34
53 Nguyễn Văn Trà 05/06/1990 Tam Lộc - Phú Ninh - Quảng Nam Khoá 34
54 Phạm Thị Trọng 17/04/1991 Nghĩa Phương - Tư Nghĩa - Quảng Ngãi Khoá 34
55 Nguyễn Hồ Việt 10/12/1991 Đại Thắng - Đại Lộc - Quảng Nam Khoá 34
56 Nguyễn Thanh Bình 02/07/1991 Bình Nguyên - Thăng Bình - Quảng Nam Khoá 34
57 Lê Thị Cẩm 28/11/1985 Bình Nguyên - Thăng Bình - Quảng Nam cđk Khoá 34
58 Phạm Thành Đức 27/04/1993 Tam Thái - Phú Ninh - Quảng Nam Khoá 34
59 Phan Quốc Đạt 0 1/16/1992 Duy Phú Duy Xuyên Quảng Nam Kinh Không
Ngành Đã nhập khoi khuvuc lop12 donvi doituong chinhsach namtn dm1 dm2
CB&BQTS x
CB&BQTS x PT 2NT 34039 99 3 2010 0350 0750
CB&BQTS x
CB&BQTS x PT 2NT 34039 99 3 2010 0450 0650
CB&BQTS x PT 2NT 34043 99 3 2009 0500 0500
CB&BQTS x
CB&BQTS x
CB&BQTS x
CB&BQTS x
CB&BQTS x
CNTY x PT 1 34051 99 01 1 2010 0500 0650
CNTY x
CNTY LTrưởng PT 2NT 34038 99 3 2003 0400 0550
CNTY x
CNTY x PT 1 34049 99 01 1 2010 0450 0400
CNTY x PT 2 34005 99 3 2010 0350 0550
CNTY x PT 2NT 35018 99 3 2006 0450 0600
CNTY x
CNTY x
CNTY x
CNTY x PT 2NT 34040 99 3 2010 0500 0600
CNTY x
CNTY x PT 2NT 04022 99 3 2010 0650 0650
CNTY x PT 2 34012 99 3 2010 0400 0400
CNTY x PT 2NT 34025 99 3 2010 0300 0550
CNTY x PT 2 34005 99 3 2010 0300 0500
CNTY x PT 2 34002 99 3 2004 0400 0650
CNTY x PT 2 34005 99 3 2009 0400 0500
CNTY x PT 2 34006 99 3 2008 0600 0500
CNTY x PT 2NT 34039 99 3 2010 0450 0450
CNTY LPhó
CNTY x
CNTY x PT 2NT 34061 99 3 2010 0400 0400
CNTY x
CNTY x PT 2NT 34039 99 3 2008 0400 0600
CNTY x PT 1 35028 99 06 2 2010 0500 0600
CNTY x PT 2NT 34015 99 3 2010 0550 0650
CNTY x PT 2 34006 99 3 2010 0410 0480
CNTY x PT 2NT 34025 99 3 2008 0350 0700
CNTY x PT 2NT 35019 99 3 2010 0450 0500
CNTY x PT 2 34006 99 3 2008 0500 0550
CNTY x
CNTY x PT 2NT 34026 99 3 2010 0400 0500
CNTY x
CNTY x
CNTY x
CNTY x
CNTY TH 34A
CNTY TH 34A
CNTY TH 34A
CNTY TH 34F
CNTY TH 34A
CNTY TH 34F
CNTY TH 34F
CNTY TH 34A
CNTY TH 34B
CNTY TH 34A ###
CNTY TH 34A
CNTY
dtc0 dtc tt diachi ngaysinh dantoc GBNH GKS H.bạ BTN GCNTN

1100 1100 1 Tổ 6 - Thị Trấn


6/16/1992
Hà lam - Thăng bình - Quảng Nam. 01657300608

1100 1100 1 Tổ 15 - thị Trấn


8/15/1987
Hà Lam - Thăng Bình - Quảng Nam
1000 1000 1 Dương Thị Lan,
1/1/1989
Thôn 2 tam Trà - Núi Thành - Q.Nam, 01696940914

1150 1150 1 ALăng ếp - Thôn


9/10/1987
Prao - Thị Trấn Prao - Đông Giang - Quảng Nam. ĐT: 01669175304

0950 0950 1 Tổ 3/2 Bình9/16/1992


Trung - Thăng Bình - Quảng Nam. ĐT: 01676781791

0850 0850 1 Thôn 1 - Trà9/25/1988


Nú - Bắc Trà My - Quảng Nam
0900 0900 1 Thôn 1 - Tam
8/28/1988
Lộc - Phú Ninh - Quảng Nam
1050 1050 1 Đội 1 - Phú 2/24/1990
Long - bình Phước - Bình Sơn - Quảng Ngãi

1100 1100 1 Tổ 7 - Thôn 3/23/1990


Xuân Thái Đông - Bình Định Bắc - Thăng Bình - Quảng Nam

1300 1300 1 Nguyễn Văn Ngân,


9/4/1989
Phú Sơn 3 - Hoà Khương - Hoà vang - Đà Nẵng, 0165596Quảng Nam70
0800 0800 1 Võ Văn Minh-
9/10/1991
Thôn 3 Trà Đông - Duy Vinh - Duy Xuyên - Q.Nam; 01656337600
0850 0850 1 Thôn Phú An
3/10/1992
- Đại Thắng - Đại Lộc - Quảng Nam. 01699831995
0800 0800 1 Thôn Trung Định
6/7/1991
- tam đàn - Phú Ninh - Quảng Nam. 01687863802
1050 1050 1 Tổ 4 Thôn Khánh
6/1/1991
An- Tam Dân - Phú Ninh - Q.Nam; ĐT: 0935309399
0900 0900 1 Nguyễn Minh
9/29/1992
Nin, Tổ 6 Thôn 4 Phú Đông Tam Phú - Tam Kỳ- Q.Nam
1100 1100 1 Nguyễn thị Mỹ
1/1/1992
Nương, Vùng 4 thôn 5 Tam Vinh - Phú Ninh - Q.Nam
0900 0900 1 Nguyễn văn Thịnh
2/2/1990
- Tổ 5 - Thôn 1 - Bình Trung - Thăng Bình - Quảng Nam

0800 0800 1 Thôn Hoà Bình


4/14/1992
- tam Thái - Phú Ninh - Quảng Nam. 0988502301

1000 1000 1 Tổ 2 - Châu 5/18/1988


Khê - Bình sa - Thăng Bình - Quảng Nam. ĐT: 0906507226
1100 1100 1 Thôn Phú Lâm
9/7/1991
Tây - hành Thiện - Nghĩa hành - Quảng Ngãi. 01675839073
1200 1200 1 Thôn Chánh8/10/1991
Sơn - Duy Phú - Duy Xuyên - Quảng Nam. ĐT: 0929087464
0890 0890 1 Đội 5 - Bàn Sơn
9/2/1989
- Duy Phú - Duy Xuyên - Quảng Nam. 01224468194
1050 1050 1 Đội 4 - Quảng
6/20/1990
Đại 2 - Đại Cường - Đại Lộc - Quảng Nam. ĐT: 01215515190
0950 0950 1 Phạm Thế - Đội 13###
- Bình Long - Bình Sơn - Quảng Ngãi. ĐT: 0906459954
1050 1050 1 Thôn Lộc Thọ - Tam
###Thái - Phú Ninh - Quảng Nam

0900 0900 1 Lê văn Chgiến,


12/1/1986
Minh Tân - Đại Phong - Đại Lộc - Q.Nam, 0938983190
Hsơ ảnh Toán Lý Hoá Văn Ghi chú
Ngoài DS TS

Ngoài DS TS

30 42 34 42 2+3
Ngoài DS TS
Ngoài DS TS

Ngoài DS TS

Ngoài DS TS

51 46 45 52 2+3
Ngoài DS TS
32 35 59 51 2+3

48 52 50 48 2+3

56 41 45 50 2+3
Ngoài DS TS

Ngoài DS TS
Ngoài DS TS

61 46 49 50
TRƯỜNG CĐ KT-KT QUẢNG NAM CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
PHÒNG CÔNG TÁC SINH VIÊN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

DANH SÁCH HỌC SINH TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP


LỚP: ĐIỆN CN&DD 35A (Từ ngày 18/9/2010)

TT Họ Và Tên GT Ngày sinh Hộ khẩu thường trú Ghi chú Ưu tiên


1 Trịnh Thanh Bình 10/10/1992 Bình Dương - Thăng Bình - Quảng Nam Khoá 34 TH 34E
2 Huỳnh Tiến Công 03/05/1994 Tân Thạnh - Tam Kỳ - Quảng Nam Khoá 34 TH 34D
3 Nguyễn Công Hải 01/10/1986 Tam Đại - Phú Ninh - Quảng Nam Khoá 34 TH 34E
4 Thiều Tâm Hiếu 01/08/1992 Tân Bình - Đăk Đoa - Gia Lai Khoá 34 TH 34E
5 Lương Đông Hưng 17/02/1990 Bình Hòa - Krông Ana - Đăk Lăk Khoá 34 TH 34E
6 Nguyễn Công Lâm 01/01/1994 Quế An - Quế Sơn - Quảng Nam Khoá 34 TH 34B
7 Nguyễn Minh Lễ 13/09/1993 Tam Thái - Phú Ninh - Quảng Nam Khoá 34 TH 34E
8 Lê Văn Ngọc 25/06/1991 Hòa Tiến - Krông Pắc - Đăk Lăk Khoá 34 TH 34E
9 Phan Huỳnh Ngọc 13/06/1994 Bình An - Thăng Bình - Quảng Nam Khoá 34 TH 34E
10 Nguyễn Văn Phú 22/07/1992 Tam Lộc - Phú Ninh - Quảng Nam Khoá 34 TH 34E
11 Nguyễn Hữu Phương 20/08/1992 Bình Triều - Thăng Bình - Quảng Nam Khoá 34 TH 34E
12 Phan Đình Tâm 06/06/1994 Tam Đại - Phú Ninh - Quảng Nam Khoá 34 TH 34E
13 Doãn Ngọc Thạch 06/03/1994 Bình Hải - Thăng Bình - Quảng Nam Khoá 34 TH 34A
14 Nguyễn Văn Thành 22/06/1992 Tam Xuân 2 - Núi Thành - Quảng Nam Khoá 34 TH 34D
15 Nguyễn Tấn Thể 26/05/1989 Cam Thành - Cam Lộ - Quảng Trị Khoá 34 TH 34E
16 Nguyễn Song Toàn 01/07/1993 Trường Xuân - Tam Kỳ - Quảng Nam Khoá 34 TH 34E
17 Nguyễn Thành Trí 18/04/1993 Bình An - Bình Sơn - Quảng Ngãi Khoá 34 TH 34E
18 Trần Quốc Trọng 15/01/1991 Hòa Hương - Tam Kỳ - Quảng Nam Khoá 34 TH 34E
19 Trần Trung 25/10/1992 Duy Trung - Duy Xuyên - Quảng Nam Khoá 34 TH 34E
20 Nguyễn Thanh Trưởng 11/07/1994 Tam Tiến - Núi Thành - Quảng Nam Khoá 34 TH 34B
21 Phan Thanh Trưởng 28/06/1992 Tam Tiến - Núi Thành - Quảng Nam Khoá 34 TH 34E
22 Huỳnh Phúc Tú 14/04/1993 Quế Thọ - Hiệp Đức - Quảng Nam Khoá 34 TH 34D
23 Hồ Bá Tùng 18/10/1990 Bình An - Thăng Bình - Quảng Nam Khoá 34 TH 34E
24 Nguyễn Thanh Việt 23/04/1990 Tam Đại - Phú Ninh - Quảng Nam Khoá 34 TH 34E
25 Hồ Văn Vũ 02/03/1991 Tam Hiệp - Núi Thành - Quảng Nam Khoá 34 TH 34E
26 Huỳnh Bá Vũ 26/02/1993 An Xuân - Tam Kỳ - Quảng Nam Khoá 34 TH 34E
27 Trần Hùng Vương 08/05/1992 Tam Thái - Phú Ninh - Quảng Nam Khoá 34 TH 34E
28 Phạm Mai Anh 01/01/1993 Quế Thọ - Hiệp Đức - Quảng Nam Khoá 34 TH 34E
29 Nguyễn Anh Duy 19/12/1993 Tam Dân - Phú Ninh - Quảng Nam Khoá 34 TH 34F
30 Đỗ Đăng Học 01/01/1993 Tam Đại - Phú Ninh - Quảng Nam Khoá 34 TH 34F
31 Nguyễn Văn Huynh 04/04/1992 Quế Thuận - Quế Sơn - Quảng Nam Khoá 34 TH 34E
32 Nguyễn Đại Phúc 26/03/1993 Tam Lãnh - Phú Ninh - Quảng Nam Khoá 34 TH 34F
33 Đinh Hoàng Ngọc Sơn 01/11/1993 Tam Thành - Phú Ninh - Quảng Nam Khoá 34 TH 34E
34 Trần Văn Thạnh 17/04/1994 Quế An - Quế Sơn - Quảng Nam Khoá 34 TH 34F
35 Nguyễn Văn Thảo 17/07/1991 Tam Phước - Phú Ninh - Quảng Nam Khoá 34 TH 34E
36 Đoàn Văn Tịnh 26/02/1990 Tiên Sơn - Tiên Phước - Quảng Nam Khoá 34 TH 34E
37 Trần Minh Toàn 04/05/1994 Bình An - Thăng Bình - Quảng Nam Khoá 34 TH 34E
38 Trần Di Trung 07/06/1992 Tam Đại - Phú Ninh - Quảng Nam Khoá 34 TH 34A
39 Võ Văn Trung 27/03/1994 Bình Quế - Thăng Bình - Quảng Nam Khoá 34 TH 34E
40 Nguyễn Tấn Hiếu 12/07/1992 An Mỹ - Tam Kỳ - Quảng Nam Khoá 34 TH 34E
41 Nguyễn Công Thực 20/01/1993 Tam Thành - Phú Ninh - Quảng Nam Khoá 34 TH 34E
42 Nguyễn Văn Đáng 10/10/1992 Tam Thăng - Tam Kỳ - Quảng Nam Khoá 34 TH 34E
43 Bạch Thanh Hải 01/11/1991 An Xuân - Tam Kỳ - Quảng Nam Khoá 34 TH 34E
44 Phan Tấn Phi 16/07/1991 Đại An - Đại Lộc - Quảng Nam Khoá 34 TH 34E
45 Bùi Ngọc Trọng 10/10/1992 Tam Đại - Phú Ninh - Quảng Nam Khoá 34 TH 34E
46 Phan Nam Tư 10/08/1991 Tam Phước - Phú Ninh - Quảng Nam Khoá 34 TH 34E
47 Trần Ngọc Tuấn 01/02/1993 Tiên Hà - Tiên Phước - Quảng Nam Khoá 34 TH 34E
48 Huỳnh Bá Doãn 16/01/1993 Tam Xuân - Núi Thành - Quảng Nam Khoá 34 TH 34E
49 Hùng Văn Dũng 01/11/1990 Bình An - Thăng Bình - Quảng Nam Khoá 34 TH 34E
50 Trần Kim Văn 03/05/1994 Tam Phú - Tam Kỳ - Quảng Nam Khoá 34 TH 34E
Ngành Đã nhập khoi khuvuc lop12 donvi doituong chinhsach namtn dm1 dm2

Lphó

LTrưởng
Điện CN&DD
Điện CN&DD
Điện CN&DD, Ngày 28/9
dtc0 dtc tt diachi ngaysinh dantoc GBNH GKS H.bạ BTN GCNTN
Hsơ ảnh Toán Lý Hoá Văn Ghi chú
TRƯỜNG CĐ KT-KT QUẢNG NAM CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
PHÒNG CÔNG TÁC SINH VIÊN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

DANH SÁCH HỌC SINH TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP


LỚP: ĐIỆN CN&DD 35B (Từ ngày 18/9/2010)

TT Họ Và Tên GT Ngày sinh Hộ khẩu thường trú Dân tộc Tôn giáo Ưu tiên
1 Trần Trung Á 0 2/2/1991 Bình Định Bắc Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
2 Phan Thế Anh 1 12/16/1990 Tam Hiệp Núi Thành Quảng Nam Kinh Không 2+3
3 Huỳnh Quang Cãnh 0 11/1/1992 Tam An Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
4 Thái Quốc Chí 0 9/25/1988 Tiên Kỳ Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không
5 Alăng Cừ 0 4/26/1989 Sông Kôn Đông Giang Quảng Nam Cơ tu Không BĐXN
6 Đàm Văn Danh 0 7/8/1992 Hoà Thuận Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
7 Đỗ Quang Đô 0 2/8/1992 Tam Dân Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
8 Trần Văn Đoàn 0 6/26/1991 Bình Định Bắc Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không MSLĐ 25%, 2+3
9 Lê Đông 0 8/28/1991 Bình Phục Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
10 Nguyễn Văn Dũng 0 5/12/1991 Quế Phong Quế Sơn Quảng Nam Kinh Không Mnúi, 2+3
11 Châu Ngọc Duy 0 11/13/1991 Tam Xuân 2 Núi Thành Quảng Nam Kinh Không 2+3
12 Lê Hoàng Hải 0 7/4/1992 Bình An Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
13 Hoàng Ngọc Hậu 0 7/5/1991 Bình Hải Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
14 Đoàn Quốc Hiền 0 9/27/1992 Bình Lãnh Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
15 Trương Xuân Hiếu 0 2/3/1992 Bình Phục Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
16 Võ Duy Hưng 0 12/24/1991 Hà Lam Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không 2+3
17 Nguyễn Xuân Khải 0 1/29/1992 Phước Hoà Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
18 Đinh Công Khoa 0 2/5/1991 Điện Nam Đông Điện Bàn Quảng Nam Kinh Không
19 Nguyễn Văn Ky 0 12/15/1992 Bình Thuận Bình Sơn Quảng Ngãi Kinh Không
20 Phạm Thanh Lan 0 5/23/1991 Tam Thành Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
21 Hoàng Tiên Lễ 0 8/11/1990 Bình Hải Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
22 Nguyễn Đức Lợi 0 12/25/1992 Tam Xuân 2 Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
23 Ngô Đức Lực 0 5/20/1988 Bình Triều Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
24 Thi Văn Minh 0 2/1/1992 Khâm Đức Phước Sơn Quảng Nam Kinh Không
25 Phan Văn Nga 0 9/10/1992 Bình Trị Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
26 Lương Văn Nhân 0 4/25/1992 Đại Thạnh Đại Lộc Quảng Nam Kinh Không
27 Võ Đăng Pháp 0 4/25/1992 Tam Hoà Núi Thành Quảng Nam Kinh Không 2+3
28 Nguyễn Phước Phúc 0 1/4/1991 Quế Minh Quế Sơn Quảng Nam Kinh Không
29 Lê Quang 0 6/3/1990 Bình Phục Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không 2+3
30 Nguyễn Công Quy 0 1/1/1991 Quế Châu Quế Sơn Quảng Nam Kinh Không
31 Lê Văn Ry 0 1/1/1990 TT Núi Thành Núi Thành Quảng Nam Kinh Không 2+3
32 Nguyễn Thiên Sinh 0 1/1/1990 Hà Lam Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
33 Đoàn Ngọc Tân 0 3/1/1991 Hà Lam Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không 2+3
34 Nguyễn Văn Thắng 0 1/30/1992 Tam Xuân 1 Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
35 Nguyễn Văn Thành 0 12/30/1991 Tiên Cẩm Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không
36 Đỗ Ngô Ngọc Thương 0 7/30/1992 Tam Phú Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
37 Trương Tấn Trí 0 9/22/1990 An Phú Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không MSLĐ81%, BĐXN
38 Nguyễn Bình Trọng 0 4/10/1992 Ân Phong Hoài Ân Bình Định Kinh Không
39 Nguyễn Minh Tuấn 0 8/20/1992 Bình Định Nam Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
40 A Rất Vân 0 10/10/1990 Arooi Đông Giang Quảng Nam Cơ tu Không TB 4/4, 2+3
41 Nguyễn Thanh Vỉnh 0 8/8/1991 Tam Phú Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
42 Trần Xuân 0 10/10/1992 Tam Hải Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
43 Trần Đình Yên 0 7/20/1992 Tam Ngọc Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
44 Văn Hoa Khánh Tự 0 1/22/1991 Duy Hoà Duy Xuyên Quảng Nam Kinh Không
45 Lê Minh Điệp 0 1/1/1992 Quế Minh Quế Sơn Quảng Nam Kinh Không
46 Bùi Ngọc Hoàng 0 3/10/1991 Bình An Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
47 Huỳnh Nhật Thiên 0 1/10/1991 Tam Anh Bắc Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
48 Đặng Duy Tiến 0 10/20/1990 Ea Bông Krông Ana Đăk Lăk Kinh Không
49 Trần Hữu Tây 0 2/5/1991 Bình Đào Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
Ngành Đã nhập khoi khuvuc lop12 donvi doituong chinhsach namtn dm1 dm2
Điện CD&DDx PT 2NT 34041 99 3 2010 0450 0500
Điện CD&DDx
Điện CN&DDx
Điện CD&DDx PT 1 34046 99 3 2008 0250 0400
Điện CD&DDx PT 1 34051 99 01 1 2008 0400 0550
Điện CN&DDx
Điện CN&DDx
Điện CD&DDx
Điện CN&DDx
Điện CD&DDx
Điện CD&DDx
Điện CD&DDx PT 2NT 34039 99 3 2010 0500 0550
Điện CD&DDx
Điện CN&DDx
Điện CN&DDx
Điện CD&DDx
Điện CD&DDx PT 2 34002 99 3 2010 0400 0350
Điện CD&DDx PT 2 34012 99 3 2009 0250 0600
Điện CD&DDx PT 2NT 35018 99 3 2010 0450 0600
Điện CN&DDx
Điện CD&DDx PT 2NT 34039 99 3 2008 0450 0450
Điện CD&DDx PT 2NT 34043 99 3 2010 0550 0550
Điện CD&DDLTrưởng PT 2NT 34038 99 06 2 2006 0500 0500
Điện CN&DDx
Điện CD&DDx PT 2NT 34040 99 3 2010 0350 0450
Điện CD&DDx PT 2NT 34027 99 3 2010 0550 0450
Điện CD&DDx
Điện CD&DDx PT 2NT 34032 99 3 2010 0510 0440
Điện CD&DDx
Điện CD&DDx PT 2NT 34032 99 3 2009 0700 0600
Điện CD&DDx
Điện CD&DDx PT 2NT 34039 99 3 2008 0350 0450
Điện CD&DDx
Điện CD&DDx PT 2 34002 99 3 2010 0300 0400
Điện CD&DDx PT 1 34047 99 3 2010 0400 0500
Điện CD&DDx PT 2 34005 99 3 2010 0350 0450
Điện CD&DDLPhó PT 2 34002 99 04 1 2010 0400 0450
Điện CD&DDx PT 2NT 37042 99 3 2010 0350 0450
Điện CD&DDx PT 2NT 34040 99 3 2010 0400 0650
Điện CD&DDx
Điện CD&DDx PT 1 34056 99 3 2010 0450 0350
Điện CD&DDx PT 2NT 34044 99 3 2010 0500 0600
Điện CN&DDx
Điện cn&dd x
Điện CD&DD PT 2NT 34032 99 3 2010 0500 0600
Điện CD&DD PT 2 34002 99 3 2009 0500 0450
Điện CD&DD PT 2NT 34043 99 3 2010 0600 0500
Điện CD&DD
Điện CD&DD
dtc0 dtc tt diachi ngaysinh dantoc GBNH GKS H.bạ BTN GCNTN
0950 0950 1 Tổ 7 - Thôn Đồng ###
Dương - Bình Định Bắc - Thăng bình - Quảng Nam. 01289494142

0650 0650 1 Thôn Phí Nam


5/17/1991
- Tiên Kỳ - Tiên Phước - Quảng Nam
0950 0950 1 Thôn BHơ Hồng
6/21/1991
- Sông Kôn - Đông Giang - Quảng Nam

1050 1050 1 Tổ 4 - Thôn 9/19/1991


An Dưỡng - Bình An - Thăng Bình - Quảng Nam. ĐT: 01287613293

0750 0750 1 14 Tiểu La - TP. Tam


### Kỳ - Quảng Nam. ĐT: 051038206Quảng Nam
0850 0850 1 Đinh Thị Nga9/2/1992
- Thôn 7B - Điện Nam Đông - Điện bàn - Quảng Nam
1050 1050 1 Nguyễn văn5/20/1992
A - Đội 14 - Thuận Phước - Bình Thuận - Bình Sơn - Quảng Ngãi. ĐT: 01

0900 0900 1 Thôn Kỳ Trân


5/19/1986
- bình Hải - Thăng Bình - Quảng Nam. ĐT: 01215579308
1100 1100 1 Nguyễn Đức8/18/1992
Tổng - Thôn Bích Sơn - Tam Xuân 2 - Núi Thành - Quảng Nam. ĐT: 016691
1000 1000 1 Ngô Đức Tấn
5/26/1991
- Thôn 3 - Bình Triều - Thăng Bình - Quảng Nam. 05103664371

0800 0800 1 Phan văn Tuấn


9/21/1990
- Tổ 24 - Bình Trị - Thăng Bình - Quảng Nam. ĐT: 01657987252
1000 1000 1 Thôn Hanh Đông
7/17/1991
- đại Thạnh - Đại Lộc - Quảng Nam. 09Quảng Nam712078

0950 0950 1 Đội 16 - Thôn


9/29/1990
Lộc Sơn - Quế Minh - Quế Sơn - Quảng Nam.

1300 1300 1 Thôn 7 - Quế


1/15/1989
Châu - Quế Sơn - Quảng Nam

0800 0800 1 Tổ 5 - Thị Trấn


2/20/1992
Hà Lam - Thăng Bình - Quảng Nam. ĐT: 0909371576

0700 0700 1 Nguyễn Toàn 1/10/1991


- Thôn 5 - tam Xuân I - Núi Thành - Quảng Nam. ĐT: 01687737931
0900 0900 1 Thôn Cẩm Đông1/1/1990
- Tiên Cẩm - Tiên Phước - Quảng nam
0800 0800 1 Tổ 3 - Thôn 7/30/1992
Ngọc Mỹ - tam phú - Tam Kỳ - Quảng Nam. ĐT: 01229510946
0850 0850 1 Khối Phố Phú2/20/1992
Phong - Phường An phú - Tam Kỳ - Quảng Nam
0800 0800 1 Đội 2 - An THiện
7/1/1989
- Ân Phong - Hoài Ân - Bình Định. 01655824005
1050 1050 1 Tổ 2 - Thôn Thanh
8/5/1990
Sơn - Bình Định Nam - Thăng Bình - Quảng Nam

0800 0800 1 Tổ 6 - Phú Đông


4/10/1992
- Tam Phú - Tam Kỳ - Quảng Nam. 01213575401
1100 1100 1 Thôn Đông Tuần -###
Tam Hải - Núi Thành - Quảng Nam. ĐT: 01687857661
1100 1100 1 Tổ 18 - Thôn4/27/1989
Trung Lập - Quế Minh - Quế Sơn - Quảng Nam
0950 0950 1 Tổ 7 - Thôn 9/23/1992
An Mỹ - Bình An - Thăng Bình - Quảng Nam
1100 1100 1 Tam Anh bắc6/4/1990
- Núi Thành - Quảng Nam
Hsơ ảnh Toán Lý Hoá Văn Ghi chú

Đã có bằng TT
Ngoài DS TS

Ngoài DS TS
Ngoài DS TS
50 37 41 41 2+3
Ngoài DS TS
52 48 52 57 2+3
37 55 49 45 2+3

Đã có bằng TT
Ngoài DS TS
Ngoài DS TS
2+3

25 38 50 39 Ngoài DS TS

Ngoài DS TS

61 49 56 42 2+3

37 50 48 36 2+3

33 43 45 38 2+3

34 50 50 38 2+3

47 46 42 47 2+3
Ngoài DS TS

38 43 36 51 2+3
47 48 42 47 2+3
TRƯỜNG CĐ KT-KT QUẢNG NAM CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
PHÒNG CÔNG TÁC SINH VIÊN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

DANH SÁCH HỌC SINH TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP


LỚP: ĐIỆN CN&DD 35C (Từ ngày 18/9/2010)

TT Họ Và Tên GT Ngày sinh Hộ khẩu thường trú Dân tộc Tôn giáo
1 Ngô Hào An 0 10/7/1987 Tam Mỹ Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
2 Nguyễn Văn Ca 0 11/29/1992 Bình Hải Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
3 Nguyễn Minh Cảnh 0 4/29/1992 Tam Phú Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
4 Dương Thanh Công 0 10/9/1985 Khuê Ngọc Điền Krông Bông Đăk Lăk Kinh Không
5 Trịnh Văn Cúc 0 6/5/1991 Tịnh Giang Sơn Tịnh Quảng Ngãi Kinh Không
6 Phạm Quốc Diệp 0 8/19/1992 An Phú Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
7 Nguyễn Tấn Đoan 0 10/16/1992 Tam Tiến Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
8 Nguyễn Vũ Đông 0 6/25/1990 Tam Mỹ Đông Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
9 Tạ Nhật Đức 0 1/1/1992 Bình Trung Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
10 Nguyễn Tấn Duy 0 10/11/1992 Tam Hiệp Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
11 Lê Ghin 0 6/4/1989 Tam Đại Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
12 Nguyễn Văn Hải 0 10/14/1992 Quế Châu Quế Sơn Quảng Nam Kinh Không
13 Phan Việt Hậu 0 10/25/1991 Hà Tam Đăk Pơ Gia Lai Kinh Không
14 Nguyễn Văn Hiển 0 12/7/1992 Bình Nguyên Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
15 Trịnh Văn Hồng 0 10/17/1992 Vĩnh Thịnh Vĩnh Lộc Thanh Hoá Kinh Không
16 A Lăng Hương 0 5/5/1988 Kà Dăng Đông Giang Quảng Nam Cơ tu Không
17 Tề Minh Khanh 0 7/20/1991 Tam Thăng Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
18 Huỳnh Thanh Khoa 0 3/10/1992 Hà Lam Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
19 Nguyễn Đức Lâm 0 6/22/1992 Bình Định Nam Thăng Bình Quảng Nam Kinh Phật giáo
20 Nguyễn Văn Lành 0 3/30/1991 An Phú Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
21 Nguyễn Ngọc Linh 0 11/7/1992 Bình Hoà Bình Sơn Quảng Ngãi Kinh Không
22 Phạm Hùng Lương 0 2/2/1992 Tiên Mỹ Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không
23 Nguyễn Văn Mỹ 0 4/12/1992 Tam Hiệp Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
24 Trần Tấn Nguyên 0 11/26/1990 Khuê Ngọc Điền Krông Bông Đăk Lăk Kinh Không
25 Lê Anh Nhựt 0 2/5/1990 Bình Trị Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
26 Bùi Phi 0 1/2/1991 Bình Trị Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
27 Huỳnh Đức Phương 0 7/19/1991 Tam Lộc Phú Ninh Quảng Nam Kinh Phật giáo
28 Bùi Đức Quãng 0 2/19/1992 Tam Xuân 1 Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
29 Tô Xuân Quý 0 9/20/1990 Tam Thăng Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
30 Nguyễn Văn Sau 0 11/28/1992 Tam Anh Bắc Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
31 Bùi Duy Tân 0 7/20/1992 Tam Quang Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
32 Alăng Táo 0 6/19/1992 Zơ Ngây Đông Giang Quảng Nam Cơ tu Không
33 Nguyễn Văn Thanh 0 7/16/1991 An Sơn Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
34 Võ Quang Thuận 0 2/2/1991 Bình Quế Thăng Bình Quảng Nam Kinh Tin Lành
35 Trần Trung Tín 0 8/9/1992 Hoà Hương Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
36 Trần Quốc Triều 0 2/26/1990 Khuê Ngọc Điền Krông Bông Đăk Lăk Kinh Không
37 Đặng Xuân Trung 0 6/10/1989 Tam Lộc Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
38 Pơ Loong Váo 0 7/4/1991 Chà Vàl Nam Giang Quảng Nam Ka tu Không
39 Nguyễn Văn Vịnh 0 2/23/1991 Tân Thạnh Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
40 Trần Văn Ý 0 11/20/1991 Phước Hoà Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
41 Đoàn Ngọc Hoàng Thương 0 8/8/1990 Bình Chánh Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
42 Ngô Chánh Tín 0 12/20/1989 Bình Trung Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
VIỆT NAM
úc

Ưu tiên Ngành Đã nhập khoi khuvuc lop12 donvi doituong chinhsach namtn
2+3 Điện CD&DDx
Điện CN&DDx
Điện CD&DDx PT 2 34002 99 3 2010
Điện CD&DDx PT 1 40017 99 3 2005
TB3/4 Điện CN&DDx
Điện CD&DDx PT 2 34005 99 3 2010
Điện CD&DDx PT 2 34002 99 3 2010
2+3 Điện CD&DDx
Điện CD&DDx PT 2NT 34039 99 3 2010
Điện CD&DDx PT 2NT 34042 99 3 2010
BĐXN Điện CD&DDx PT 2 34002 99 3 2007
Điện CN&DDx
2+3 Điện CD&DDx
Điện CD&DDx PT 2NT 34039 99 3 2010
Điện CN&DDx
2+3, MSLĐ 50% Điện CD&DDx
Điện CD&DDx PT 2 34005 99 3 2009
Điện CD&DDx PT 2NT 34039 99 3 2010
giáo Điện CD&DDx PT 2NT 34039 99 3 2010
TB4/4 Điện CD&DDx PT 2 34005 99 06 2 2010
Điện CD&DDx PT 2NT 35018 99 3 2010
Điện CD&DDx PT 1 34046 99 3 2010
Điện CD&DDx PT 2NT 34042 99 3 2010
2+3 Điện CD&DDx
2+3 Điện CD&DDx
Điện CD&DDx PT 2NT 34040 99 3 2010
giáo Điện CD&DDx PT 2NT 34054 99 3 2009
Điện CD&DDx PT 2 34002 99 3 2010
BB62% Điện CD&DDx PT 2 34002 99 03 1 2008
Điện CD&DDx PT 2NT 34043 99 3 2010
Điện CD&DDx PT 2NT 34044 99 3 2010
Điện CD&DDx PT 1 34051 99 01 1 2010
Điện CD&DDx PT 2 34005 99 3 2009
Lành Điện CD&DDx PT 2 34005 99 3 2010
Điện CD&DDx PT 2 34005 99 3 2010
2+3 Điện CD&DDx
Điện CN&DDx
TB?, BB? Điện CN&DDx
Điện CD&DDx PT 2 34005 99 3 2010
Điện CD&DDx PT 2 34002 99 3 2010
Điện CD&DDx
Điện CD&DD
dm1 dm2 dtc0 dtc tt diachi ngaysinh dantoc GBNH GKS

0400 0500 0900 0900 1 Nguyễn Minh Cảnh,


10/26/1992
Ngọc Mỹ - Tam Phú - Tam Kỳ - Q.Nam
0450 0500 0950 0950 1 Số Nhà 26 - Thôn
12/12/1992
5 - Khuê Ngọc Điền - Krông Bông - Đăk lăk. 09758990

0550 0550 1100 1100 1 Tổ 3 - Khối Phố Phú


5/20/1989
Trung - TP. Tam Kỳ - Quảng Nam
0400 0450 0850 0850 1 Thôn 5b - tam Tiến
1/29/1992
- Núi Thành - Quảng Nam. 01263606364

0400 0450 0850 0850 1 Thôn Kế Xuyên 11/19/1991


2 - bình Trung - Thăng Bình - Quảng Nam
0430 0570 1000 1000 1 Thôn vĩnh Đại - 12/20/1992
Tam Hiệp - Núi Thành - Quảng Nam. ĐT: 01645608066
0500 0500 1000 1000 1 Thôn Long Sơn - 3/22/1992
Tam đại - Phú Ninh - Quảng Nam

0550 0550 1100 1100 1 12 Phan Bội Châu3/25/1988


- Tam Kỳ - Quảng Nam

0400 0500 0900 0900 1 Tổ 3 - Kim Thành11/20/1991


- tam Thăng - Tam kỳ - Quảng Nam
0400 0600 1000 1000 1 Tổ 2 - Thị Trấn Hà
5/25/1992
lam - Thăng Bình - Quảng Nam
0450 0550 1000 1000 1 Tổ 2 - Thôn Thanh4/1/1991
Sơn - Bình Định Nam - Thăng Bình - Quảng Nam. ĐT
0450 0450 0900 0900 1 Khối Phố An hà 12/22/1984
Nam - Phường an Phú - Tam Kỳ - Quảng Nam. 01214596
0500 0650 1150 1150 1 Nguyễn Thị Phương 7/8/1992
Nga - Công An Huyện Bình Sơn - Quảng Ngãi
0400 0450 0850 0850 1 Phạm Tấn Tình, Thôn
9/18/1992
8 Tiên Mỹ - Tiên Phước - Q.nam
0400 0500 0900 0900 1 Thôn Mỹ Bình -10/10/1991
Tam Hiệp - Núi Thành - Quảng Nam. 0973992872

0500 0500 1000 1000 1 Tổ 9 - Thôn Châu Xuân


6/8/1991
Tây - Bình Định Nam - Thăng Bình - Quảng Nam
0600 0500 1100 1100 1 Thôn 1 - Tam Lộc9/24/1992
- Phú Ninh - Quảng Nam. ĐT: 01672386760
0300 0450 0750 0750 1 Thôn 7 - Tam Xuân4/8/1992
I - Núi Thành - Quảng Nam. 01677410711
0250 0400 0650 0650 1 Thôn Kim Thành10/10/1990
- Tam Thăng - Tam kỳ - Quảng Nam. 01689940578
0450 0500 0950 0950 1 Thôn Đông Hải - 4/29/1992
tam anh Bắc - Núi Thành - Quảng Nam. 01288597754
0400 0400 0800 0800 1 Bùi Hiệp - Thôn Thanh
2/1/1992
Long - Tam Quang - Núi Thành - Quảng Nam. ĐT
0350 0500 0850 0850 1 Thôn briêu - Tơ Ngây
12/2/1990
- Đông Giang - Quảng Nam. 01644351268
0600 0500 1100 1100 1 124 Tôn Đức Thắng 1/1/1990
- Tam Kỳ - Quảng Nam. 01287729284
0400 0450 0850 0850 1 Tổ 12 - Bình Quế5/25/1988
- Thăng Bình - Quảng Nam. 01287725655
0400 0500 0900 0900 1 Tổ 12 - Khối Phố10/29/1992
Hoà Lư - Phường Hoà Hương - Tam Kỳ - Quảng Nam. 0

0450 0500 0950 0950 1 Nguyễn văn Vịnh,4/19/1992


KP Mỹ Thạnh - Tân Thạnh- Tam Kỳ - Q.nam
0600 0500 1100 1100 1 Tô 39 - Khối 6 - Phường
6/18/1989
Phước Hoà - tam Kỳ - Quảng Nam
H.bạ BTN GCNTN Hsơ ảnh Toán Lý Hoá Văn Ghi chú
27 35 49 47 2+3
Ngoài DS TS

28 37 32 36 Ngoài DS TS

48 55 50 52 2+3

Ngoài DS TS
39 59 48 39 2+3

Ngoài DS TS
25 46 40 44 2+3

41 59 42 51 2+3
37 53 39 43 2+3

47 52 31 47 2+3
Ngoài DS TS
51 53 45 40 Ngoài DS TS
DS TS

DS TS

DS TS

DS TS

DS TS
DS TS
TRƯỜNG CĐ KT-KT QUẢNG NAM CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
PHÒNG CÔNG TÁC SINH VIÊN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

DANH SÁCH HỌC SINH TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP


LỚP: ĐIỆN TỬ CN 35 (Từ ngày 18/9/2010)

TT Họ Và Tên GT Ngày sinh Hộ khẩu thường trú Dân tộc Tôn giáo Ưu tiên
1 Trần Hồng Bảo 0 5/21/1991 Quảng Điền Krông Ana Đăk Lăk Kinh Không
2 Phạm Minh Châu 0 2/1/1992 Tam Phước Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
3 Trần Đình Hựu 0 8/24/1992 Bình Lãnh Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không Mnúi
4 Nguyễn Xuân Pha 0 5/24/1992 Tam Lãnh Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
5 Trần Xuân Phước 0 1/2/1991 Bình An Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
6 Trần Văn Sơn 0 10/15/1990 Tam Dân Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
7 Lê Ngọc Tín 0 2/27/1992 An Sơn Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
8 Huỳnh Kim Tịnh 0 3/10/1991 An Xuân Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
9 Nguyễn Minh Trà 0 5/1/1991 Quế Trung Nông Sơn Quảng Nam Kinh Không Mnúi
10 Lê Quốc Trưởng 0 8/5/1991 Bình Nam Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
11 Nguyễn Văn Tuấn 0 7/21/1992 Tam Mỹ Đông Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
12 Châu Ngọc Vũ 0 12/18/1991 Tam Mỹ Đông Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
13 Trần Văn Quốc Vương 0 4/21/1992 Bình Lãnh Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không Mnúi
14 Nguyễn Hải Thành 0 6/20/1992 Thái Thuỷ Lệ Thuỷ Quảng Bình Kinh Không
15 Đỗ Thành Đạt 28/02/1994 Bình Dương - Thăng Bình - Quảng Nam Khoá 34
16 Huỳnh Tấn Hậu 23/01/1991 Tiên Mỹ - Tiên Phước - Quảng Nam Khoá 34
17 Võ Văn Hiếu 06/04/1994 Tam Đại - Phú Ninh - Quảng Nam Khoá 34
18 Nguyễn Chiếm Kiều 01/01/1994 Tam Đại - Phú Ninh - Quảng Nam Khoá 34
19 Hồ Văn Long 20/09/1991 Quảng Điền - Krông Ana - Đăk Lăk Khoá 34
20 Trần Văn Mẫn 30/05/1994 Tam Ngọc - Tam Kỳ - Quảng Nam Khoá 34
21 Phạm Văn Nam 20/12/1994 Tiên An - Tiên Phước - Quảng Nam Khoá 34
22 Mai Văn Ngà 24/08/1989 Tam Tiến - Núi Thành - Quảng Nam Khoá 34
23 Hồ Ngọc Nghĩa 02/10/1993 Tiên Lộc - Tiên Phước - Quảng Nam Khoá 34
24 Nguyễn Xuân Nhị 01/05/1991 Quế Thọ - Hiệp Đức - Quảng Nam Khoá 34
25 Nguyễn Phương 17/07/1994 Trường Xuân - Tam Kỳ - Quảng Nam Khoá 34
26 Trần Thanh Sang 01/08/1994 Tam Phú - Tam Kỳ - Quảng Nam Khoá 34
27 Tạ Công Sơn 27/06/1991 Bình An - Tiên Phước - Quảng Nam Khoá 34
28 Dương Văn Tính 05/06/1993 An Phú - Tam Kỳ - Quảng Nam Khoá 34
29 Trần Văn Trung 20/04/1991 Quế Thọ - Hiệp Đức - Quảng Nam Khoá 34
30 Ngô Thanh Tùng 16/10/1992 Phú Thọ - Quế Sơn - Quảng Nam Khoá 34
31 Nguyễn Văn Tường 14/10/1994 Tam Thành - Phú Ninh - Quảng Nam Khoá 34
32 Lê Công Viện 15/06/1992 Điện Hồng - điện Bàn - Quảng Nam Khoá 34
33 Huỳnh Đình Viết 01/06/1991 Bình Sa - Thăng Bình - Quảng Nam Khoá 34
34 Bùi Ngọc Việt 13/02/1994 Bình An - Thăng Bình - Quảng Nam Khoá 34
35 Phùng Thanh Vịnh 22/07/1992 Nghĩa Lâm - Tư Nghĩa - Quảng Ngãi Khoá 34
36 Lê Văn Xuân 17/04/1993 Tam Hoà - Núi Thành - Quảng Nam Khoá 34
37 Nguyễn Văn Lành 03/02/1994 Tam Trà - Núi Thành - Quảng Nam Khoá 34
38 Võ Minh Nhất 0 6/20/1992 Tam Thanh Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
Ngành Đã nhập khoi khuvuc lop12 donvi doituong chinhsach namtn dm1 dm2
Điện tử CN x
Điện tử CN x PT 2 34004 99 3 2010 0400 0400
Điện tử CN x
Điện tử CN x PT 2 34005 99 3 2010 0400 0450
Điện tử CN Ltrưởng PT 2 34002 99 3 2009 340 0330
Điện tử CN x PT 2 34005 99 3 2008 0550 0450
Điện tử CN x PT 2 34002 99 3 2010 0450 0550
Điện tử CN x PT 2 34002 99 3 2010 0500 0400
Điện tử CN x
Điện tử CN x PT 2NT 34054 99 3 2010 0400 0550
Điện tử CN x PT 2NT 34044 99 3 2010 0500 0500
Điện tử CN Lphó PT 2NT 34044 99 3 2010 0350 0500
Điện tử CN x PT 2NT 34040 99 3 2010 0350 0450
Điện tử CN x
TH 34F
TH 34F
TH 34E
TH 34E
TH 34F
TH 34F
TH 34F
TH 34F
TH 34F
TH 34E
TH 34F
TH 34F
TH 34F
TH 34F
TH 34D
TH 34B
TH 34F
TH 34F
TH 34F
TH 34F
TH 34F
TH 34F
TH 34F
ĐTCN
dtc0 dtc tt diachi ngaysinh dantoc GBNH GKS H.bạ BTN GCNTN

0800 0800 1 Phạm Phước, Tổ 6###


Thôn Phú Điền - Tam Phước - Phú Ninh - Q.Nam, 3958069

0850 0850 1 Thôn Đàn Thượng


7/1/1991
- Tam Lãnh - Phú Ninh - Quảng Nam
0670 0670 1 Trần Xuân Phước,
12/1/1992
Tổ 4 Thôn An Thành 3 - Bình An - Thăng - Q.Nam, 0165283744
1000 1000 1 Nguyễn Thị 8/30/1992
Sâm - Tổ 4 - Thôn Dương Lâm - Tam Dân - Phú Ninh - Quảng Nam. 0167535
1000 1000 1 Nguyễn thị Hảo,
8/2/1992
Khối 3 An Sơn - Tam Kỳ - Q.Nam
0900 0900 1 Khối 5 - phường
1/1/1990
an Xuân - Tam Kỳ - Quảng Nam

0950 0950 1 THôn Đông 8/14/1991


Trác - Bình Nam - Thăng Bình - Quảng Nam. 01689257321
1000 1000 1 Thôn Phú Quý II -###tam Mỹ Đông - Núi Thành - Quảng Nam. 01678803376
0850 0850 1 Thôn Phú Quý
7/22/1992
II - tam Mỹ Đông - Núi Thành - Quảng Nam. 01678803376
0800 0800 1 Đội 12 - Thôn9/9/1990
6 - Bình lãnh - Thăng Bình - Quảng Nam. 05106192992
Hsơ ảnh Toán Lý Hoá Văn Ghi chú
48 61 52 48 2+3

Ngoài DS TS

62 52 62 5 2+3
TRƯỜNG CĐ KT-KT QUẢNG NAM CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
PHÒNG CÔNG TÁC SINH VIÊN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

DANH SÁCH HỌC SINH TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP


LỚP: HÀNH CHÍNH VĂN THƯ 35 (Từ ngày 18/9/2010)

TT Họ Và Tên GT Ngày sinh Hộ khẩu thường trú Dân tộc Tôn giáo Ưu tiên
1 Nguyễn Thị Bàn 1 4/4/1990 Tiên Thọ Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không Hộ nghèo
2 A Lăng Bay 0 3/14/1989 Kà Dăng Đông Giang Quảng Nam Cơ tu Không Hộ nghèo, BB61%
3 Hồ Thị Kim Cúc 1 8/19/1988 Trà Bui Bắc Trà My Quảng Nam Ka dong Không
4 Nguyễn Thị Bích Dung 1 11/11/1992 Đại Hưng Đại Lộc Quảng Nam Kinh Không BB2/3, Mnúi
5 Hồ Thị Hè 1 12/5/1991 Khâm Đức Phước Sơn Quảng Nam Mơ nông Không
6 Arất Hôn 0 6/5/1991 TaBhing Nam Giang Quảng Nam Cơ tu Không
7 Nguyễn Thị Hồng 1 10/24/1991 Hoà Thuận Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không Hộ nghèo
8 Trần Thị Kiều 1 2/16/1992 Tam Nghĩa Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
9 Brôl Liểu 0 6/17/1991 Thạch Mỹ Nam Giang Quảng Nam Tà riềng Không
10 Nguyễn Thị Hồng Lữ 1 11/12/1992 Tân Thạnh Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
11 Nguyễn Thị Bích Lựu 1 8/8/1990 Bình Quế Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
12 Đinh Xuân Mong 0 8/17/1985 Khâm Đức Phước Sơn Quảng Nam Mơ nông Không
13 Huỳnh Thị Bích Mỹ 1 5/25/1991 Hoà Thuận Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
14 Nguyễn Thị Thanh Ngọc 1 8/25/1990 Tiên Cẩm Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không
15 Đinh Thị Nhàn 1 11/16/1990 Bok Tối Hoài Ân Bình Định Ba na Không
16 Pơloong Nheo 0 9/2/1989 Tà Lu Đông Giang Quảng Nam Cơ tu Không
17 Huỳnh Thị Kim Oanh 1 11/1/1992 TT Núi Thành Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
18 Nguyễn Thị Phước 1 5/19/1992 Tam Lộc Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
19 Đặng Thị Kim Thuý 1 1/5/1990 Bình Thuận Bình Sơn Quảng Ngãi Kinh Không
20 Zơ Rum Thuyền 1 11/12/1990 Đắc Pre Nam Giang Quảng Nam Ve Không
21 Phan Dương Thanh Tình 1 8/7/1991 Tam Quang Núi Thành Quảng Nam Kinh Không BB 81%
22 Trần Thị Trí 1 3/24/1990 Bình Phú Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không Mnúi
23 Pơ Loong Tường 1 10/8/1990 Tà Lu Đông Giang Quảng Nam Cơ tu Không
24 Huỳnh Thị Kim Tuyến 1 9/8/1991 Tiên Kỳ Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không
25 Hối'H Thị Văn 1 10/20/1992 Xã Lăng Tây Giang Quảng Nam Ka tu Không
26 Lê Thị Vọng 1 8/21/1992 Bình Quế Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
27 Hiên Thị Bức 1 1/20/1992 Đăc Pree Nam Giang Quảng Nam Ve Không
28 Phùng Thị Huyền Trang 1 10/17/1992 Bình Trung Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
29 Arất Thị Xới 1 10/10/1990 Arooi Đông Giang Quảng Nam Cơ tu Không BB61%
30 Trần Thị Thảo 20/02/1993 Tam Sơn - Núi Thành - Quảng Nam Khoá 34
31 Phạm Thị Thu Hà 05/03/1983 Tam Sơn - Núi Thành - Quảng Nam Khoá 34
32 Nguyễn Thị Thuỳ Dung 12/12/1990 Xã Đông - Kbang - Gia Lai Khoá 34
33 Bùi Thị Phúc 26/09/1992 Bình An - Thăng Bình - Quảng Nam Khoá 34
34 Nguyễn Thị Huyền Thư 12/05/1994 Hoà Hương - Tam Kỳ - Quảng Nam Khoá 34
35 Bùi Thị Thu Thuỷ 26/03/1992 Bình Phú - Bình Sơn - Quảng Ngãi Khoá 34
36 Huỳnh Kim Thảo 26/12/1990 Đại Hưng - Đại Lộc - Quảng Nam Khoá 34
37 Nguyễn Thị Hằng 26/07/1991 Trà Nú - Bắc Trà My - Quảng Nam Khoá 34
38 Cao Thị Hiền 29/12/1992 Tam Đàn - Phú Ninh - Quảng Nam Khoá 34
39 Phan Thị Thu Khương 01/04/1992 Tam Đại - Phú Ninh - Quảng Nam Khoá 34
40 Clâu Bua 08/03/1993 Dui - Nam Giang - Quảng Nam Khoá 34
41 Lê Thị Hoa 05/07/1990 Trà Đốc - Bắc Trà My - Quảng Nam Khoá 34
42 Hồ Thị Thun 1 4/12/1991 Trà Linh Nam Trà My Quảng Nam Xê đăng Không
43 Nguyễn Thị Hà Tiên 1 6/3/1991 Trường Xuân Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
Ngành Đã nhập khoi khuvuc lop12 donvi doituong chinhsach namtn dm1
HCVT x
HCVT x
HCVT x PT 1 34049 99 3 2010 0300
HCVT LPhó PT 2 34005 99 3 2010 0450
HCVT x
HCVT x
HCVT x PT 2 34005 99 3 2009 0500
HCVT x PT 2NT 34042 99 3 2010 0400
HCVT x
HCVT x PT 2 34002 99 3 2010 0350
HCVT x PT 2NT 34054 99 3 2008 0400
HCVT x
HCVT x
HCVT x
HCVT x
HCVT x PT 1 34051 99 3 2010 0250
HCVT x PT 2NT 34044 99 3 2010 0350
HCVT LTrưởng PT 2 34005 99 3 2010 0600
HCVT x
HCVT x PT 1 34052 99 01 1 2008 0400
HCVT x
HCVT x PT 2NT 34040 99 3 2008 0500
HCVT x
HCVT x PT 1 34047 99 3 2010 0500
HCVT x PT 1 34057 99 01 1 2010 0300
HCVT x
HCVT x
HCVT x
HCVT x
TH 34A
TH 34B
TH 34F
TH 34F
TH 34F
TH 34F
TH 34C
TH 34F
TH 34F
TH 34F
0 TH 34F
0 TH 34F
x
HCVT
dm2 dtc0 dtc tt diachi ngaysinh dantoc GBNH GKS H.bạ

0400 0700 0700 1 Hồ Thị Kim9/24/1990


Cúc, Thôn 2 Trà Bui - Bắc Trà My- Q.nam; 01669122671
0460 0910 0910 1 Nguyễn Ngọc Tú, ###
đại Mỹ - Đại Hưng - Đại Lộc - Q.Nam

0450 0950 0950 1 Nguyễn Thị 4/12/1992


Hồng , KP Đông Yên - Hoà Thuận - Tam Kỳ - Q.Nam
0600 1000 1000 1 Thôn Tịch Tây
2/20/1986
- tam Nghĩa - Núi Thành - Quảng Nam. 01654453961

0400 0750 0750 1 109 Trưng Nữ


1/27/1992
Vương - Tam Kỳ - Quảng Nam
0500 0900 0900 1 Nguyễn Văn Hoàng
2/1/1991
- tổ 17 - Bình Phụng - Bình Quế - Thăng Bình - Quảng Nam. ĐT

0450 0700 0700 1 Thôn ĐHRồng 3/28/1992


- Tà Lu - Đông Giang - Quảng Nam
0500 0850 0850 1 Khối 1 - Thị9/10/1991
Trấn Núi Thành - Quảng Nam.
0550 1150 1150 1 Thôn 2 - Tam10/1/1989
Lộc - Phú Ninh - Quảng Nam

0550 0950 0950 1 Thôn 56b - Đăk


9/24/1992
Pru - Nam Giang - Quảng Nam

0500 1000 1000 1 Tổ 1 - Thôn Linh


9/2/1984
Cang - Bình Phú - Thăng Bình - Quảng Nam

0450 0950 0950 1 Tổ 6 - Thôn Phái Nam


### - Tiên Kỳ - Tiên Phước - Quảng Nam. ĐT: 01668258312
0500 0800 0800 1 Thôn Aró - Xã lăng###
- Tây Giang - Quảng Nam
BTN GCNTN Hsơ ảnh Toán Lý Hoá Văn Ghi chú
30 51 57 36 2+3
45 49 50 49 2+3

54 55 59 52 Ngoài DS TS
47 48 53 57 2+3 Ngoài DS TS

Ngoài DS TS

51 58 54 55 2+3
39 48 42 49 2+3 Ngoài DS TS
Ngoài DS TS
55 54 49 54 2+3

45 47 53 59 2+3

35 45 45 41 2+3

XL có phải Ngoài
2+3? DS TS

38 68 43 42 2+3
44 40 52 54

41 41 35 39
DS TS
DS TS

DS TS

DS TS
DS TS

DS TS
TRƯỜNG CĐ KT-KT QUẢNG NAM CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
PHÒNG CÔNG TÁC SINH VIÊN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

DANH SÁCH HỌC SINH TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP


LỚP: KẾ TOÁN DOANH NGHIỆP 35A (Từ ngày 18/9/2010)
TT Họ Và Tên GT Ngày sinh Hộ khẩu thường trú Dân tộc Tôn giáo
1 Phan Thị Kim Anh 1 9/14/1992 Bình Quế Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
2 Phạm Thị Thu Ba 1 9/1/1992 An Phú Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
3 Hồ Thị Thanh Bình 1 7/7/1992 Bình Đào Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
4 Trịnh Thị Kim Chi 1 6/4/1988 Tiên Kỳ Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không
5 Nguyễn Thị Anh Đào 1 5/18/1992 TX An Khê An Khê Gia Lai Kinh Không
6 Nguyễn Thị Diểm 1 11/15/1991 Bình Trung Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
7 Nguyễn Thị Thu Dung 1 5/5/1991 Tam Xuân 2 Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
8 Lê Thị Ánh Dung 1 11/8/1991 Bình Sa Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
9 Ngô Thị Hạnh 1 12/28/1992 Nông Sơn Quảng Nam Kinh Không
10 Hoàng Thị Hiếu 1 8/10/1992 Bình Minh Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
11 Trương Thị Ánh Hồng 1 10/10/1991 Tiên Châu Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không
12 Trần Thị Vành Khuyên 1 1/1/1990 Bình Định NamThăng Bình Quảng Nam Kinh Không
13 Nguyễn Thị Mỹ Lài 1 6/25/1990 Tam Xuân 2 Núi Thành Quảng Nam Kinh Tin lành
14 Nguyễn Thị Mỹ Lệ 1 5/26/1991 Bình Triều Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
15 Trần Thị Mỹ Lệ 1 5/13/1990 Tam Xuân 2 Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
16 Phạm Thị Nga 1 8/19/1987 Sơn Lộc Bố Trạch Quảng Bình Kinh Không
17 Hồ Thị Hiếu Ngọc 1 10/20/1991 Tam Phú Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
18 Huỳnh Thị Ái Nhân 1 3/22/1992 An Xuân Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
19 Nguyễn Thị Nhẫn 1 10/4/1991 An Phú Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
20 Võ Thị Oanh 1 6/24/1992 Tiên Mỹ Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không
21 Nguyễn Thị Quế 1 4/15/1992 Tiên Châu Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không
22 Phạm Nhật Bảo Quyên 1 9/29/1992 TT Trà My Bắc Trà My Quảng Nam Kinh Không
23 Nguyễn Thị Ngọc Thảo 1 8/8/1991 Tiên Thọ Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không
24 Trương Thị Thuận 1 12/31/1991 Tam Xuân 2 Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
25 Tô Thị Ngọc Thuý 1 6/9/1991 Bình Hoà Bình Sơn Quảng Ngãi Kinh Không
26 Nguyễn Thị Phúc Thuỷ 1 9/21/1990 Tiên Hà Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không
27 Nguyễn Thị Thu Thuỷ 1 9/17/1992 Bắc Trạch Bố Trạch Quảng Bình Kinh Không
28 Nguyễn Thị Thu Thuỷ 1 12/26/1992 Nam Phước Duy Xuyên Quảng Nam Kinh Không
29 Đỗ Thị Tú Trinh 1 9/21/1991 Tam Lộc Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
30 Trịnh Thị Mỹ Trinh 1 5/28/1992 Hoài Sơn Hoài Nhơn Bình Định Kinh Không
31 Đặng Thị Trương 1 12/1/1986 Tam Sơn Núi Thành Quảng Nam Kinh Thiên chúa giáo
32 Trương Thị Tự Truyền 1 1/23/1990 An Mỹ Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
33 Phạm Thị Thuý Uyên 1 11/15/1987 Tam Anh Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
34 Nguyễn Đặng Tường Vi 1 3/25/1992 Tam Thái Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
35 Trần Thị Mỹ Vi 1 3/14/1992 Tam Tiến Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
36 Đặng Thị Ngọc Vi 1 2/8/1991 Tam Thanh Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
37 Hoàng Nguyên Vy 1 6/19/1992 Khuê Ngọc ĐiềnKrông Bông Đăk Lăk Kinh Không
38 Phạm Thị Mỹ Duyên 1 2/3/1990 Tam Giang Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
39 Nguyễn Thị Hoa 1 10/20/1990 Tam Giang Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
40 Trần Lê Bích Thảo 1 5/31/1992 An Mỹ Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
41 Nguyễn Thị Ngọc Hoà 1 2/2/1992 Nhơn Mỹ An Nhơn Bình Định Kinh Không
NAM

Ưu tiên Ngành Đã nhập khoi khuvuc lop12 donvi doituong chinhsach namtn dm1
KTDN x PT 2NT 34054 99 3 2010 0550
KTDN x
KTDN x
KTDN x
KTDN x PT 1 38012 99 3 2010 0450
KTDN x PT 2NT 34038 99 3 2009 0550
KTDN x PT 2NT 34043 99 3 2009 0500
KTDN x PT 2NT 34039 99 3 2009 0500
Mnúi KTDN x PT 1 34031 99 3 2010 0500
KTDN x
KTDN x PT 1 34047 99 3 2009 0400
2+3 KTDN x
KTDN x PT 2NT 34043 99 3 2010 0450
KTDN x PT 2NT 34038 99 3 2009 0650
2+3 KTDN x
KTDN LTrưởng PT 2NT 31026 99 3 2005 0500
KTDN x PT 2 34005 99 3 2010 0300
KTDN x PT 2 34002 99 3 2010 0400
KTDN x PT 3 04009 99 3 2010 0500
KTDN x PT 1 34046 99 3 2010 0500
KTDN x PT 1 34047 99 3 2010 0350
KTDN x PT 1 34049 99 3 2010 0500
KTDN x PT 1 34046 99 3 2010 0450
KTDN x PT 2NT 34043 99 3 2010 0400
2+3 KTDN x
KTDN x PT 1 34047 99 3 2010 0300
KTDN x PT 2NT 31027 99 3 2010 0450
KTDN x PT 1 34016 99 3 2010 0600
KTDN x PT 2 34002 99 3 2009 0350
KTDN x
Mnúi KTDN x PT 2NT 34043 99 3 2005 0400
KTDN x PT 2 34002 99 3 2008 0500
KTDN LPhó PT 2NT 34043 99 3 2005 0600
KTDN x PT 2 34005 99 3 2010 0480
KTDN x PT 1 54020 99 3 2010 0650
KTDN x
2+3 KTDN x
KTDN x
KTDN x
KTDN x
2+3 KTDN x
dm2 dtc0 dtc tt diachi ngaysinh dantoc GBNH GKS H.bạ BTN
0600 1150 1150 1 PHạm Thị Hay
2/15/1992
- Thôn Bình Quang - Bình Quế - Thăng Bình - Quảng Nam. ĐT: 0165

0600 1050 1050 1 Tổ 7 - Phường9/9/1992


an Phú - Thị Xã an Khê - Gia Lai
0500 1050 1050 1 Tổ 4 -0 Thôn 1 - Đồng
### Xuân - Bình trung - Thăng Bình - Quảng Nam
0600 1100 1100 1 Thôn 1 - Tam Xuân
###II - Núi Thành - Quảng Nam. ĐT: 01222438857
0600 1100 1100 1 Tổ 3 - Tiên Đoả
4/1/1992
- Bình Sa - Thăng Bình - Quảng Nam
0500 1000 1000 1 Thôn Đại Bình
1/5/1991
- Quế Trung - nông Sơn - Quảng Nam

0450 0850 0850 1 TRần Thị Thu


9/14/1992
- Thôn Hội An - Tiên Châu - Tiên Phước - Quảng Nam. ĐT: 01658303

0400 0850 0850 1 Thôn Vĩnh An2/2/1991


- Tam Xuân II - Núi Thành - Quảng Nam. 05106337100
0700 1350 1350 1 Thôn 1 - Bình
11/8/1990
Triều - Thăng bình - Quảng Nam

0550 1050 1050 1 Phạm Đức Linh


8/14/1991
- Đội 2 - Sơn Lý - Sơn Lộc - Bố Trạch - Quảng Bình. ĐT: 012274875
0350 0650 0650 1 Tổ 1 - Thôn6/19/1992
Phú Thạnh - Tam Phú - Tam Kỳ - Quảng Nam. 01673271868
0350 0750 0750 1 Số 01 Nguyễn4/6/1989
Hoàng - TP. Tam Kỳ - Quảng Nam. 01267476675
0600 1100 1100 1 Nguyễn Tấn9/16/1991
Cường - Khối 4 - Phường An Phú - TP. Tam Kỳ - Quảng Nam. ĐT: 090
0600 1100 1100 1 Thôn 5 - Tiên
4/15/1992
Mỹ - Tiên Phước - Quyảng Nam
0500 0850 0850 1 Thôn Hội An - Tiên
###
Châu - Tiên Phước - Quảng Nam. 01675360554
0800 1300 1300 1 Tổ Đồng Bàu
10/1/1991
- Huyện Bắc Trà My - Quảng Nam. ĐT: 01647178995
0450 0900 0900 1 Thôn 3 - Tiên
11/9/1992
Thọ - Tiên Phước - Quảng Nam
0550 0950 0950 1 TRương Văn Đình###
- Thôn Bà Bầu - Tam Xuân 2 - Núi Thành - Quảng Nam. ĐT: 016

0500 0800 0800 1 Thôn Trung 7/10/1989


An - Tiên hà - Tiên Phước - Quảng Nam. ĐT: 01684147789
0500 0950 0950 1 Nguyễn Văn5/24/1992
Thế - Thôn 1 - Bắc Trạch - Bố Trạch - Quảng Bình.
0600 1200 1200 1 Khối Phố Bình
6/20/1992
An - Nam Phước - Duy Xuyên - Quảng Nam. 01652664229
0450 0800 0800 1 Đội 10 - Thôn
2/15/1992
8 - Tam Lộc - Phú Ninh - Quảng Nam. ĐT: 01633630951

0350 0750 0750 1 Thôn 5 - Tam


4/18/1991
Sơn - Núi Thành - Quảng Nam. ĐT: 0988168772
0600 1100 1100 1 Khối 6 - Phường
1/14/1992
An Mỹ - TP. Tam kỳ - Quảng Nam. ĐT: 0905869217
0400 1000 1000 1 Phạm Viết Công
9/30/1991
- Thôn Mỹ Sơn - Tam Anh Nam - Núi Thành - Quảng Nam. 098778
0470 0950 0950 1 Tổ 2 - Thôn 8/12/1992
Trường Mỹ - Tam Thái - Phú Ninh - Quảng Nam. 01678907009
0550 1200 1200 1 155 Phan bội10/3/1992
Châu - tam Kỳ - Quảng Nam
GCNTN Hsơ ảnh Toán Lý Hoá Văn Ghi chú

Ngoài DS TS
Ngoài DS TS
Ngoài DS TS

Ngoài DS TS

44 53 52 51 2+3

60 63 55 57 2+3

55 62 50 48 2+3

48 57 50 59 Ngoài DS TS

Ngoài DS TS
48 60 54 51 2+3

Hệ 3 năm chuyển
Ngoài DS
lên đà
TS TN 12
44 53 52 51 2+3
TRƯỜNG CĐ KT-KT QUẢNG NAM CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
PHÒNG CÔNG TÁC SINH VIÊN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

DANH SÁCH HỌC SINH TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP


LỚP: KẾ TOÁN DOANH NGHIỆP 35B (Từ ngày 18/9/2010)

TT Họ Và Tên GT Ngày sinh Hộ khẩu thường trú Dân tộc Tôn giáo
1 Nguyễn Quang Bình 0 5/18/1991 Nam Phước Duy Xuyên Quảng Nam Kinh Không
2 Nguyễn Thị Chung 1 2/24/1992 Bình Quế Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
3 Dương Thị Linh Diệu 1 8/25/1990 Tam Nghĩa Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
4 Huỳnh Thị Tây Hồ 1 4/21/1991 Tam Thanh Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
5 Trần Thị Bé Luận 1 2/3/1990 Bình Hải Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
6 Huỳnh Trần Nguyên 0 6/1/1991 Tam Dân Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
7 Nguyễn Thị Cẩm Nhung 1 7/30/1991 Tam Nghĩa Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
8 Nguyễn Văn Quốc 0 9/9/1992 An Mỹ Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
9 Nguyễn Thị Thanh Thảo 1 11/10/1992 An Phú Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
10 Nguyễn Thị Toàn 1 1/12/1990 Tam Anh Bắc Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
11 Trần Thị Ánh Tuyền 1 9/22/1991 An Xuân Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
12 Nguyễn Thị Ái Dung 1 1/7/1992 Bình Phục Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
13 Trần Thị Thu Ba 23/10/1992 Tam Phú - Tam Kỳ - Quảng Nam
14 Huỳnh Thị Di 01/11/1994 Tiên Sơn - Tiên Phước - Quảng Nam
15 Nguyễn Thị Diệu 26/08/1991 Tam Phú - Tam Kỳ - Quảng Nam
16 Đoàn Văn Đức 30/05/1991 Tam Vinh - Phú Ninh - Quảng Nam
17 Nguyễn Thị Dung 02/04/1986 Tam Quang - Núi Thành - Quảng Nam
18 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 29/10/1994 Đại Phong - Đại Lộc - Quảng Nam
19 Phan Thị Hạnh 25/06/1988 Bình An - Thăng Bình - Quảng Nam
20 Lê Định Hướng 28/05/1992 Tam xuân 2 - Núi Thành - Quảng Nam
21 Đặng Thị Lan 06/08/1992 Tam Xuân 1 - Núi Thành - Quảng Nam
22 Trần Thị Linh 01/01/1993 Tam Tiến - Núi Thành - Quảng Nam
23 Lê Thị Mến 15/08/1992 Bình Hải - Thăng Bình - Quảng Nam
24 Bùi Thị Mỹ 02/08/1990 Bình Thạnh - Bình Sơn - Quảng Ngãi
25 Lê Thị Nga 15/07/1992 Quế Thọ - Hiệp Đức - Quảng Nam
26 Võ Thị Cẩm Nhung 07/05/1993 Đức Chánh - Mộ Đức - Quảng Ngãi
27 Phạm Thị Mỵ Nương 25/08/1990 Tam Xuân 1 - Núi Thành - Quảng Nam
28 Hồ Thị Ngọc Quyên 20/08/1991 An Sơn - Tam Kỳ - Quảng Nam
29 Phạm Thị My Sa 16/11/1986 Tam Tiến - Núi Thành - Quảng Nam
30 Nguyễn Thị Thêm 01/01/1992 Tam Trà - Núi Thành - Quảng Nam
31 Lê Thị Minh Thư 07/07/1987 Thăng Phước - Hiệp Đức - Quảng Nam
32 Nguyễn Thị Thu Thuỷ 03/12/1980 An Sơn - Tam Kỳ - Quảng Nam
33 Phạm Thị Thu Vân 05/07/1990 Tam Xuân 1 - Núi Thành - Quảng Nam
34 Nguyễn Thị Kiều 01/10/1988 Bình Lâm - Hiệp Đức - Quảng Nam
35 Nguyễn Thị Cẩm Tú 02/08/1994 Bình Nam - Thăng Bình - Quảng Nam
36 Nguyễn Trung Anh 30/12/1983 Nam Phước - Duy Xuyên - Quảng Nam
37 Nguyễn Thị Thu Hằng 29/08/1994 Tam Sơn - Núi Thành - Quảng Nam
38 Trần Văn Cường 08/03/1991 Tân Thạnh - Tam Kỳ - Quảng Nam
NAM

Ưu tiên Ngành Đã nhập khoi khuvuc lop12 donvi doituong chinhsach namtn dm1
KTDN x PT 1 34016 99 3 2009 0400
KTDN x PT 2NT 34040 99 3 2010 0400
KTDN x PT 2NT 34044 99 3 2010 0500
KTDN x
KTDN x PT 2NT 34038 99 3 2009 0500
KTDN x
KTDN x
KTDN x PT 2 34005 99 3 2010 0400
KTDN x PT 2 34006 99 3 2010 0800
KTDN x PT 2NT 34043 99 3 2008 0500
KTDN x PT 2 34005 99 3 2009 0350
KTDN x PT 2NT 34039 99 3 2010 0450
Khoá 34 TH 34C
Khoá 34 TH 34C
Khoá 34 TH 34C
Khoá 34 TH 34C
Khoá 34 TH 34C
Khoá 34 TH 34C
Khoá 34 TH 34C LTrưởng
Khoá 34 TH 34C
Khoá 34 TH 34C
Khoá 34 TH 34C
Khoá 34 TH 34C
Khoá 34 TH 34C
Khoá 34 TH 34C
Khoá 34 TH 34A Lphó
Khoá 34 TH 34C
Khoá 34 TH 34C
Khoá 34 TH 34C
Khoá 34 TH 34A
Khoá 34 TH 34C
Khoá 34 TH 34C
Khoá 34 TH 34C
Khoá 34 TH 34C
Khoá 34 TH 34A
Khoá 34 TH 34A
Khoá 34 TH 34A
Khoá 34 TH 34C
dm2 dtc0 dtc tt diachi ngaysinh dantoc GBNH GKS H.bạ BTN
0500 0900 0900 1 Nguyễn Quang Thời###- Tổ 4 - Thôn Xuyên tây I - nam Phước - Duy Xuyên - Quảng N
0600 1000 1000 1 Nguyễn Thị Tình
2/5/1991
- Thôn Bình Giang - Bình Quế - Thăng Bình - Quảng Nam. ĐT: 090
0550 1050 1050 1 Thôn Long Bình
9/12/1991
- Tam Nghĩa - Núi Thành - Quảng Nam. ĐT: 0989647410

0500 1000 1000 1 Đội 6 - Thôn Hiệp###


Hưng - Bình Hải - Thăng Bình - Quảng Nam

0450 0850 0850 1 Khối 4 - phường


1/16/1992
an Mỹ - tam Kỳ - Quảng Nam.
0650 1450 1450 1 131 Huỳnh Thúc Kháng
### - Tam Kỳ - Quảng Nam. 01665646765
0500 1000 1000 1 Thôn Đức Bố9/22/1992
I - Tam Anh Bắc - núi Thành - Quảng Nam
0450 0800 0800 1 336 Huỳnh Thúc
8/30/1991
Kháng- Tam Kỳ - Quảng Nam
0650 1100 1100 1 Tổ 7 - Thôn 6/25/1990
3 - Bình Phục - Thăng bình - Quảng Nam. 01678822371
GCNTN Hsơ ảnh Toán Lý Hoá Văn Ghi chú

Ngoài DS TS

Ngoài DS TS
Ngoài DS TS
TRƯỜNG CĐ KT-KT QUẢNG NAM CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
PHÒNG CÔNG TÁC SINH VIÊN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

DANH SÁCH HỌC SINH TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP


LỚP: KẾ TOÁN TỔNG HỢP 35A (Từ ngày 18/9/2010)
TT Họ Và Tên GT Ngày sinh Hộ khẩu thường trú Dân tộc Tôn giáo Ưu tiên
1 Ating Ăng 0 8/7/1989 A Vương Tây Giang Quảng Nam Cơ tu Không
2 Võ Thị Kim Chi 1 1/1/1991 Bình Tú Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
3 Alăng Crốc 0 6/18/1992 A Vương Tây Giang Quảng Nam Cơ tu Không
4 Phạm Thị Lệ Giang 1 4/26/1992 Trường Xuân Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
5 Đặng Thị Hà 1 9/15/1989 TT Kbang Kbang Gia Lai Kinh Không
6 Phạm Thị Hồng Hải 1 7/7/1991 Hoà Hương Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
7 Lê Thị Hảo 1 8/8/1989 Liên Thuỷ Lệ Thuỷ Quảng Bình Kinh Không 2+3
8 Nguyễn Thị Nguyên Hiếu 1 12/2/1990 An Sơn Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
9 Hồ Thị Hiếu 1 2/1/1991 Trà Tân Bắc Trà My Quảng Nam Ka dong Không 2+3
10 Phạm Thị Thanh Hoà 1 12/20/1992 Mỹ Hiệp Phù Mỹ Bình Định Kinh Không 2+3
11 Blúp Thị Huyền 1 9/9/1990 Chà Val Nam Giang Quảng Nam Cơ tu Không
12 Phan Mỹ Lan 1 9/18/1992 Phước Hoà Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
13 Nguyễn Thị Thuỳ Linh 1 9/17/1983 Tam Xuân 2 Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
14 Phạm Thị Lời 1 2/10/1990 Tam Thành Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
15 Võ Thị Xuân Ly 1 10/3/1991 Tam Thanh Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
16 Nguyễn Thị Mến 1 8/10/1991 Tam Phú Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
17 Nguyễn Thị Thuỳ Nga 1 6/1/1987 Tam Xuân 2 Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
18 Nguyễn Phan Như Ngọc 1 1/23/1992 Tiên Lập Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không
19 Nguyễn Thị Hạnh Nguyên 1 8/25/1992 Trường Xuân Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
20 Nguyễn Thị Nhân 1 11/11/1991 Bình Đinh Bắc Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
21 Ngô Thị Nhi 1 4/18/1991 Tam Mỹ Đông Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
22 Hồ Thị Nhung 1 11/14/1989 Duy Tân Duy Xuyên Quảng Nam Kinh Không
23 Phùng Thị Nổi 1 8/10/1992 An Hải Lý Sơn Quảng Ngãi Kinh Không Hải đảo
24 Võ Thị Kim Oanh 1 4/10/1990 Hoà Hương Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không BB
25 Võ Văn Quốc 0 3/25/1992 Tam Ngọc Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
26 Lê Thị Hồng Sương 1 5/25/1992 Tam Dân Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
27 Nguyễn Thị Thu Sương 1 7/2/1992 Bình Trung Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không TB2/8, 2+3
28 Nguyễn Thị Tâm 1 2/1/1991 Bình Trung Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
29 Trần Anh Tây 0 8/19/1992 Hoà Hương Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
30 Dương Trung Thành 0 8/2/1991 TT Núi Thành Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
31 Nguyễn Thị Thảo 1 8/9/1991 Hoà Hương Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
32 Nguyễn Thị Ánh Thảo 1 2/6/1992 Tiên Châu Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không Mnúi, 2+3
33 Võ Thị Minh Thi 1 6/8/1991 Bình Sa Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
34 A Lăng Thọ 0 3/3/1990 Đại Hưng Đại Lộc Quảng Nam Cơ tu Tin lành Hộ nghèo, 2+3
35 Phạm Thị Hoài Thương 1 6/16/1992 Tam Quang Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
36 Phan Thị Ngọc Thuý 1 11/29/1994 An Xuân Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không 2+3
37 Nguyễn Thị Hà Tỉnh 1 5/10/1991 Hoà Thuận Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không 2+3
38 A Rất Trai 0 7/5/1990 Sông Kôn Đông Giang Quảng Nam Cơ tu Không BĐXN, 2+3
39 Nguyễn Thị Thanh Trang 1 7/5/1992 Bình Trung Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
40 Nguyễn Thị Mỹ Triệu 1 7/20/1991 Bình Chánh Bình Sơn Quảng Ngãi Kinh Không
41 Kiều Thị Tố Trinh 1 9/22/1991 Trường Xuân Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
42 Phan Thị Tuyền 1 3/3/1992 Tam Quang Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
43 Nguyễn Thị Tố Uyên 1 8/1/1992 Bình Trung Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không 2+3
44 Nguyễn Thị Khả Vi 1 1/10/1988 TT Núi Thành Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
45 Huỳnh Thị Kim Vi 1 11/13/1991 Hoà Thuận Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
46 Lê Thị Bích Vương 1 9/11/1992 Tam Thành Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
47 Lương Thị Xuân 1 3/23/1992 Tam Dân Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
48 Nguyễn Thị Yến 1 11/18/1992 Tam Hiệp Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
49 Võ Đông Hàn 1 2/2/1992 An Mỹ Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
50 Nguyễn Thị Kim Thanh 1 8/22/1992 Bình Thạnh Bình Sơn Quảng Ngãi Kinh Không
51 Trần Thị Thu Dung 1 4/14/1992 Tam Thắng Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
52 Nguyễn thị Vân 1 4/20/1991 Tam Hiệp Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
53 Hồ Thị Thu Thuỷ 1 5/16/1991 Hoà Hương Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
54 Nguyễn Thị Kiều Nga 1 1/2/1991 Bình Tú Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
55 Phan Duy Hùng 0 10/22/1990 Hoà Thuận Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
Ngành Đã nhập khoi khuvuc lop12 donvi doituong chinhsach namtn dm1 dm2
KTTH x PT 1 34057 99 01 1 2010 0450 0550
KTTH x PT 2NT 34038 99 3 2010 0450 0700
KTTH x PT 1 34057 99 01 1 2010 0450 0500
KTTH x PT 2 34005 99 3 2010 0500 0550
KTTH x PT 1 38010 99 3 2008 0630 0620
KTTH x PT 2 34002 99 3 2010 0400 0300
KTTH x
KTTH x PT 2 34002 99 3 2008 0400 0400
KTTH x
KTTH x
KTTH x PT 1 34052 99 01 1 2008 0450 0350
KTTH x PT 2 34002 99 3 2010 0500 0250
KTTH LTrưởng PT 2NT 34044 99 3 2002 0400 0500
KTTH x PT 2NT 34054 99 3 2008 0350 0600
KTTH x
KTTH x PT 2 34005 99 3 2009 0300 0400
KTTH x PT 2NT 34039 99 3 2007 0600 0550
KTTH x PT 1 34047 99 3 2010 0600 0550
KTTH x PT 2 34005 99 3 2010 0360 0540
KTTH x PT 2NT 34040 99 3 2009 0400 0450
KTTH x PT 2NT 34042 99 3 2009 0350 0500
KTTH x PT 2NT 34014 99 3 2007 0350 0500
KTTH x PT 1 35036 99 3 2010 0500 0500
KTTH x PT 2 34002 99 3 2008 0400 0500
KTTH x PT 2 34002 99 3 2010 0350 0400
KTTH x PT 2NT 34061 99 3 2010 0350 0400
KTTH x
KTTH x PT 2NT 34037 99 3 2010 0400 0450
KTTH x
KTTH x
KTTH x PT 2 34002 99 3 2009 0500 0600
KTTH x
KTTH x PT 2NT 34039 99 3 2010 0400 0400
KTTH x
KTTH x
KTTH x
KTTH x
KTTH x
KTTH x PT 2NT 34039 99 3 2010 0400 0600
KTTH x PT 2NT 35019 99 3 2010 0550 0550
KTTH x
KTTH x PT 2NT 34044 99 3 2010 0450 0500
KTTH x PT 2NT 34039 99 3 2010 0400 0550
KTTH LPhó PT 2NT 34042 99 3 2006 0400 0600
KTTH x
KTTH x PT 2 34002 99 3 2010 0600 0300
KTTH x PT 2NT 34044 99 3 2010 0400 0500
KTTH x PT 2NT 34044 99 3 2010 0550 0510
KTTH x
KTTH x
KTTH x
KTTH
KTTH
KTTH
KTTH
dtc0 dtc tt diachi ngaysinh dantoc GBNH GKS H.bạ BTN GCNTN
1000 1000 1 Thôn Aréc -2/16/1991
AVương - Tây Giang Quảng Nam. 05106506177
1150 1150 1 Võ Đức Lãnh2/3/1987
- Tổ 15 - Thôn 6 - Tú Phương - bình Tú - Thăng Bình - Quảng Nam. ĐT:
0950 0950 1 AVương - Tây
8/17/1992
Giang - Quảng Nam. 016Quảng Nam589837
1050 1050 1 Khối 2 - Phường
6/20/1990
Trường Xuân - TP. Tam Kỳ - Quảng Nam. ĐT: 01662609643
1250 1250 1 Đặng Thế Huệ,
9/16/1991
Tổ DP16 TR Ka bang - - K Bang - Gia Lai
0700 0700 1 793 Phan Chu1/2/1991
Trinh - Tam Kỳ - Quảng Nam

0800 0800 1 Khôi 6 - Phường


4/15/1991
An Sơn - TP. Tam Kỳ - Quảng Nam. ĐT: 01666669601

0800 0800 1 Thôn ABát -6/11/1991


Chaval - Nam Giang - Quảng Nam
0750 0750 1 281 Phan Chu
8/20/1992
Trinh - Tam Kỳ - Quảng Nam
0900 0900 1 Mai Xuân Lộc - Thôn
### Phú nam Bắc - Tam Xuân 2 - Núi Thành - Quảng Nam. ĐT: 012144
0950 0950 1 Đội 5 - Thôn 2/1/1992
2 - Tam Thành - Phú Ninh - Quảng Nam

0700 0700 1 Thôn Phú Đông


5/28/1991
- Tam Phú - Tam Kỳ - Quảng Nam. 0978490749
1150 1150 1 Thôn Bà Bầu4/12/1992
- Tam Xuân II - Núi Thành - Quảng Nam. ĐT: 0905992253
1150 1150 1 Thôn 2 - Tiên
4/10/1991
Lập - Tiên Phước - Quảng Nam. 0978952870
0900 0900 1 Khối 2 - Phường
8/1/1991
Trường Xuân - Tam Kỳ - Quảng Nam. 01668444824
0850 0850 1 Tổ 2 - Thôn 2/19/1991
Xuân Thái Tây - Bình Định Bắc - Thăng Bình - Quảng Nam. 0984377952
0850 0850 1 Thôn Phú Quý
6/10/1988
II - Tam Mỹ Đông - Núi Thành - Quảng Nam
0850 0850 1 Đội 16 - Thôn Phú###
NHuận 2 - Duy Tân - Duy Xuyên - Quảng Nam. 0905525311
1000 1000 1 Bùi Thị Đào3/10/1991
- Đội 6 - Thôn Tây An Hải - Lý Sơn - Quảng Ngãi. ĐT: 01697867606
0900 0900 1 Tổ 11 - Khối 4/7/1992
Phố Hồng Lư - Phgường Hoà Hương - tam Kỳ - Quảng Nam
0750 0750 1 Thôn 7 - Tam
8/25/1992
Ngọc - Tam Kỳ - Quảng Nam
0750 0750 1 Thôn Ngọc Tú - Tam
###Dân - Phú Ninh - Quảng Nam. 01687824672

0850 0850 1 Nguyễn Thanh


8/13/1992
Bình - Tổ 9 - thôn 3 - Bình Trung - Thăng Bình - Quảng Nam. ĐT: 016

1100 1100 1 Khối Phố Hương


1/20/1985
Trà Đông - Phường Hoà Hương - Tam Kỳ - Quảng Nam

0800 0800 1 Võ Tấn Mười1/6/1992


- Tổ 2 - Thôn Bình Trúc - Bình Sa - Thăng Bình - Quảng Nam.

1000 1000 1 Tổ 2 - Thôn 5/10/1992


Kế Xuyên II - Bình Trung - Thăng Bình- Quảng Nam
1100 1100 1 Đội 3 - Xóm Phước###
Minh - Bình Chánh - Bình Sơn - Quảng Ngãi. 01638638490
0950 0950 1 Thôn 2 - Tam
6/26/1990
Quang - Núi Thành - Quảng Nam. 01647171107
0950 0950 1 Tổ 5 - Thôn Vinh
33773
Phú - Bình Trung - Thăng bình - Quảng Nam. 01222484682
1000 1000 1 Khối 2 - Thị Trấn
4/5/1988
Núi Thành - Quảng Nam. 05103572064

0900 0900 1 63 Trần văn Dư


9/1/1992
- TP. Tam Kỳ - Quảng Nam. ĐT: 01676616148
0900 0900 1 Lương Tiền -8/5/1991
Thôn Đông Mỹ - tam Giang - Núi Thành - Quảng Nam. ĐT: 05105610Quảng Nam
1060 1060 1 Nguyễn Thị 2/10/1989
Yến, Phái Nhơn - Tam Hiệp - Núi Thành - Q.Nam
Hsơ ảnh Toán Lý Hoá Văn Ghi chú

42 46 43 56 2+3

55 45 46 50 2+3
62 57 43 65 2+3

Ngoài DS TS

29 49 37 45 2+3

Ngoài DS TS
70 62 43 52 2+3

35 52 51 37 2+3

38 42 40 36 2+3
Ngoài DS TS
44 38 39 47 2+3
61 52 31 57 2+3
2+3
Ngoài DS TS

40 56 48 48 2+3

38 44 49 34 Ngoài DS TS
TRƯỜNG CĐ KT-KT QUẢNG NAM CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
PHÒNG CÔNG TÁC SINH VIÊN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

DANH SÁCH HỌC SINH TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP


LỚP: KẾ TOÁN TỔNG HỢP 35B (Từ ngày 18/9/2010)
TT Họ Và Tên GT Ngày sinh Hộ khẩu thường trú Dân tộc Tôn giáo
1 Nguyễn Thị Ngọc Ấn 1 8/18/1992 Bình Nam Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
2 Trần Thị Kim Ánh 1 10/8/1991 Tam Anh Bắc Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
3 Nguyễn Thị Hoa Mỹ Kim Chung 1 11/1/1991 Tam Phú Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
4 Nguyễn Đắc Cường 0 9/16/1992 An Xuân Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
5 Thái Thị Thuý Điệp 1 8/20/1992 Tiên Kỳ Tiên Phước Quảng Nam Kinh Phật giáo
6 Mai Xuân Định 0 7/29/1987 Hương An Quế Sơn Quảng Nam Kinh Không
7 Nguyễn Thị Hà 1 9/16/1991 Tam Hiệp Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
8 Nguyễn Tấn Hiển 0 9/16/1992 Tam Xuân 2 Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
9 Trần Thị Hiếu 1 9/23/1992 Duy Châu Duy Xuyên Quảng Nam Kinh Không
10 Nguyễn Thị Hoa 1 11/20/1992 Bình Sa Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
11 Hoàng Thị Hoà 1 11/10/1990 Trà Giáp Bắc Trà My Quảng Nam Kinh Không
12 Phạm Thị Bích Hồng 1 6/10/1992 Bình Chương Bình Sơn Quảng Ngãi Kinh Không
13 Trần Thị Thu Kiều 1 9/30/1991 Tam Phú Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
14 Nguyễn Thị Liểu 1 10/3/1992 Tam Tiến Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
15 Nguyễn Thị Hoàng Linh 1 3/25/1988 Trà Dương Bắc Trà My Quảng Nam Kinh Không
16 Phan Thị Khánh Ly 1 1/10/1991 Bình Sơn Hiệp Đức Quảng Nam Kinh Không
17 Alăng Thị Mẩu 1 3/10/1992 Zơ Ngây Đông Giang Quảng Nam Cơ tu Không
18 Huỳnh Ngọc Minh 0 7/5/1990 Tam An Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
19 Hồ Thị Hồng Nga 1 2/20/1991 Bình Sa Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
20 Huỳnh Thị Thu Ngọc 1 8/11/1991 Hương An Quế Sơn Quảng Nam Kinh Không
21 Trần Thy Ngọc 1 10/8/1988 TT Trà My Bắc Trà My Quảng Nam Kinh Không
22 Nguyễn Thị Nguyện 1 1/20/1992 Quế Thọ Hiệp Đức Quảng Nam Kinh Không
23 Phạm Phú Chương Nhật 0 5/17/1992 An Xuân Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
24 Bùi Thị Mi Ni 1 6/16/1992 Hoà Thuận Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
25 Võ Thị Kim Nương 1 8/23/1992 Tam Đại Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
26 Đỗ Thị Kiều Oanh 1 4/4/1991 Tam Phú Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
27 Lê Thị Phân 1 2/12/1990 Tam Hiệp Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
28 Phạm Thị Nguyên Sáng 1 4/10/1991 Duy Trinh Duy Xuyên Quảng Nam Kinh Không
29 Huỳnh Thị Thái Sương 1 7/20/1992 Tam Dân Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
30 Nguyễn Thị Kim Sửu 1 11/15/1985 Hà Lam Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
31 Nguyễn Thị Huy Tâm 1 2/2/1990 Đông Phú Quế Sơn Quảng Nam Kinh Không
32 Lâm Thị Thắm 1 2/10/1982 Trà Dương Bắc Trà My Quảng Nam Kinh Không
33 Phạm Thị Thật 1 7/13/1992 Bình Minh Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
34 Nguyễn Đức Thiên 0 7/4/1990 Trường Xuân Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
35 Võ Thị Thương 1 12/26/1992 Tam Mỹ Đông Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
36 Nguyễn Thị Thanh Thuý 1 5/10/1991 Bình Quế Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
37 Hồ Thị Tình 1 11/1/1991 Tam Đàn Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
38 Nguyễn Thị Minh Trà 1 8/6/1991 Quế Lộc Nông Sơn Quảng Nam Kinh Không
39 Nguyễn Thị Thuỳ Trâm 1 2/12/1991 Phước Hoà Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
40 Phạm Thị Trang 1 12/14/1992 Đại Cường Đại Lộc Quảng Nam Kinh Không
41 Lê Thị Mỹ Trinh 1 3/27/1984 TT Trà My Bắc Trà My Quảng Nam Kinh Không
42 Dư Thị Tuyết Trinh 1 11/20/1990 Bình Sa Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
43 Nguyễn Thị Kim Tuyến 1 8/9/1991 Tam Anh Bắc Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
44 Lê Thị Tuyết 1 3/23/1988 Ái Nghĩa Đại Lộc Quảng Nam Kinh Không
45 Huỳnh Thị Cẩm Vân 1 6/10/1990 Tiên Kỳ Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không
46 Thái Nguyễn Thuỳ Vi 1 11/18/1992 Khâm Đức Phước Sơn Quảng Nam Kinh Không
47 Mai Thị Xuân Vinh 1 12/1/1990 Bình Phục Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
48 Trương Thị Thuỳ Vy 1 11/6/1992 An Sơn Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
49 Zơrâm Thị Xuyên 1 8/25/1992 Tà Lu Đông Giang Quảng Nam Cơ tu Không
50 Lê Thị Ngọc 1 6/20/1990 Tam Sơn Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
51 Nguyễn Thị Kim Loan 1 4/3/1992 Bình Sa Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
52 Nguyễn Trường Sinh 0 2/9/1989 Trà Dương Bắc Trà My Quảng Nam Kinh Không
53 Nguyễn Thị Thanh Yến 1 9/16/1991 An Mỹ Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
54 Lương Thanh Vương 0 8/28/1988 Trường Xuân Tam Kỳ Quảng Nam
IỆT NAM

Ưu tiên Ngành Đã nhập khoi khuvuc lop12 donvi doituong chinhsach namtn
KTTH x PT 2 34005 99 3 2010
KTTH x PT 2NT 34043 99 3 2010
KTTH x PT 2 34002 99 3 2009
KTTH x
KTTH x PT 1 34046 99 3 2010
BĐXN KTTH LTrưởng
KTTH x PT 2NT 34044 99 3 2009
KTTH x PT 2NT 34043 99 3 2010
KTTH x PT 2NT 34014 99 3 2010
KTTH x PT 2NT 34039 99 3 2010
KTTH x PT 1 34049 99 3 2010
KTTH x PT 2NT 35019 99 3 2010
Xã KK KTTH x PT 2 34002 99 3 2009
KTTH x PT 2 34002 99 3 2010
Hộ nghèo KTTH x
KTTH x PT 1 34035 99 3 2010
KTTH x PT 1 34051 99 3 2010
KTTH x PT 2 34005 99 3 2008
KTTH x PT 2NT 34038 99 3 2009
Hộ nghèo KTTH x PT 2NT 34034 99 3 2010
KTTH x PT 1 34049 99 3 2006
KTTH x
KTTH x PT 2 34005 99 3 2010
KTTH x PT 2 34002 99 3 2010
KTTH x PT 2NT 34061 99 3 2010
KTTH x PT 2 34002 99 3 2009
KTTH x
KTTH x PT 1 34016 99 3 2010
KTTH x PT 2NT 34061 99 3 2010
KTTH x PT 2NT 34037 99 06 2 2003
KTTH x PT 2NT 34029 99 3 2008
KTTH x PT 1 34050 99 3 2010
KTTH x PT 2NT 34039 99 3 2010
KTTH x PT 2 34003 99 05 2 2009
KTTH x PT 2NT 34044 99 3 2010
KTTH x PT 2NT 34040 99 3 2009
KTTH x PT 2NT 34054 99 3 2009
Hộ nghèo, Mnúi KTTH x PT 1 34031 99 3 2009
KTTH x PT 2 34002 99 3 2009
KTTH x
KTDN x PT 1 34046 99 3 2002
2+3 KTTH x
KTTH x PT 2NT 34043 99 3 2009
KTTH x PT 2NT 34026 99 3 2010
KTTH x PT 1 34048 99 3 2009
Mnúi KTTH x PT 1 34053 99 3 2010
2+3 KTTH LPhó
KTTH x PT 2 34002 99 3 2010
KTTH x PT 1 34051 99 01 1 2010
2+3 KTTH x
KTTH x PT 2NT 34038 99 3 2010
KTTH PT 1 34049 99 3 2010

Thiếu HS KTTH PT 2 34005 99 3 2007


dm1 dm2 dtc0 dtc tt diachi ngaysinh dantoc GBNH GKS H.bạ
0300 0450 0750 0750 1 785/1 Phan Chu
7/25/1991
Trinh - Tam Kỳ - Quảng Nam
0500 0500 1000 1000 1 Trần Hưng Xuân
12/6/1991
- Thôn Lý Trà - Tam Anh Bắc - Núi Thành - Quảng Nam
0450 0500 0950 0950 1 Tổ 5 - Thôn 2/20/1990
Ngọc Mỹ - Tam Phú - Tam Kỳ - Quảng Nam. 01676905490

0400 0600 1000 1000 1 Tổ 21 - Thôn Tiên###


Bình - Tiên Kỳ - Tiên Phước - Quảng Nam

0500 0400 0900 0900 1 Nguyễn Văn2/15/1992


Thành - Thôn Vân Trai - Tam Hiệp - Núi Thành - Quảng Nam
0450 0500 0950 0950 1 Đội 16 - Thôn Phú###
Khê Đông - Tam Xuân 2 - Núi Thành - Quảng Nam. Đ
0450 0550 1000 1000 1 TRần Mót - Tổ
2/1/1991
3 - Thôn Lệ Nam - Duy Châu - Duy Xuyên - Quảng Nam.
0400 0550 0950 0950 1 Nguyễn Thị 6/16/1987
Xuân - Tổ 3 - Thôn Châu Khê - Bình Sa - Thăng Bình - Quản
0500 0550 1050 1050 1 Tổ Trấn Dương - Thị
###Trấn Trà my - Quảng Nam
0450 0600 1050 1050 1 Phạm Huân - 2/2/1992
Xóm 3 - Thôn Ngọc Trì - Bình Chương - Bình Sơn - Quảng
0450 0400 0850 0850 1 Tổ 4 - Thôn Ngọc
4/5/1991
Mỹ - Tam Phú - Tam Kỳ - Quảng Nam
0400 0450 0850 0850 1 Thôn Bình Phú
4/20/1992
- Tam Tiến - Núi Thành - Quảng Nam

0450 0350 0800 0800 1 Thôn Phước Hoà


8/1/1992
- Bình Sơn - Hiệp Đức - Quảng Nam. ĐT: 01294464845
0300 0600 0900 0900 1 Thôn Sông Voi - Tơ
###
Ngây - Đông Giang - Quảng Nam
0550 0400 0950 0950 1 Đội 12 - Thôn1/2/1991
Phước An - Tam An - Phú Ninh - Quảng Nam
0600 0600 1200 1200 1 Tổ 2 - Thôn Châu
4/1/1992
Khê - Bình Sa - Thăng Bình - Quảng Nam
0500 0500 1000 1000 1 Huỳnh Tấn Muốn
4/29/1992
- Thôn 3 - Hương an - Qus Sơn - Quảng Nam. ĐT: 0165
0700 0500 1200 1200 1 Tổ đàng Bộ 11/2/1990
- Bắc Trà My - Quảng Nam. 0905583559

0500 0450 0950 0950 1 Tổ 2 - Khối 1 - Phường


### Trường Xuân - Tam Kỳ - Quảng Nam
0300 0550 0850 0850 1 Nguyễn Văn6/10/1991
Thích - 251 Lý Thường Kiệt - TP. tam Kỳ - Quảng Nam. ĐT
0400 0500 0900 0900 1 Thôn Đại An 8/8/1991
- Tam đại - Phú Ninh - Quảng Nam. 01698301588
0500 0550 1050 1050 1 Thôn Ngọc Mỹ - Tam
### Phú - Tam Kỳ - Quảng Nam

0350 0450 0800 0800 1 Phạm Tịch -5/15/1990


Đội 12 - thôn 1 - Duy Trinh - Duy Xuyên - Quảng Nam. ĐT:
0400 0550 0950 0950 1 Thôn Kỳ Tân
8/25/1991
- Tam dân - Phú Ninh - Quảng Nam
0650 0550 1200 1200 1 Tổ 9 - Thị TRấn
9/17/1992
Hà lam - Thăng Bình - Quảng Nam. 05102245080
0450 0600 1050 1050 1 Tổ 4b - THôn Lãnh###
Thượng II - Đông Phú - Quế Sơn - Quảng Nam
0350 0500 0850 0850 1 Thôn Dương 1/1/1991
Thạnh - Trà Dương - Bắc Trà My - Quảng Nam
0300 0650 0950 0950 1 Thôn Hà Bình
6/30/1991
- Bình Minh - Thăng Bình - Quảng Nam. ĐT: 01266610554
0500 0550 1050 1050 1 Khối 1 - Phường
8/2/1989
Trường Xuân - TP.Tam Kỳ - Quảng Nam. ĐT: 09358801
0450 0500 0950 0950 1 Thôn Phú Quý
11/2/1992
I - Tam Mỹ Đông - Núi Thành - Quảng Nam
0550 0500 1050 1050 1 Tổ 6 - Thôn Bình Quang
### - Bình Quế - Thăng Bình - Quảng Nam
0600 0650 1250 1250 1 Tổ 6 - Thôn 9/16/1992
Phú mỹ - Tam Đàn - Phú Ninh - Quảng Nam. ĐT: 016948764
0500 0500 1000 1000 1 Thôn Lộc tây
7/13/1992
II - Quế Lộc - Nông Sơn - Quảng Nam. 01228666468
0500 0600 1100 1100 1 14 Hoàng Diệu
3/12/1992
- Phường Phước Hoà - Tam Kỳ - Quảng Nam
0550 0500 1050 1050 1 Đồng Trường
9/20/1984
II - Thgị Trấn Trà My - Bắc Trà my - Quảng Nam. 0166621

0450 0400 0850 0850 1 Thôn Đông Hải


8/12/1992
- Tam Anh Bắc - Núi Thành - Quảng Nam. 01676893873
0500 0650 1150 1150 1 Khu 4 - Thị 11/1/1991
Trấn ái Nghĩa - Đại Lộc - Quảng Nam. ĐT: 01647424700
0500 0600 1100 1100 1 Huỳnh Văn 7/20/1992
Nở - Tổ 2 - Thôn Phú Đông - Tiên Kỳ - Tiên Phước - Quảng N
0450 0650 1100 1100 1 Khối 2A - Thị2/2/1991
Trấn Khâm Đức - Phước Sơn - Quảng Nam

0600 0450 1050 1050 1 Khối 6 - Phường


8/29/1990
An Sơn - Tam Kỳ - Quảng Nam
0300 0600 0900 0900 1 tà Lu - Đông 1/1/1991
Giang - Quảng Nam

0550 0650 1200 1200 1 Tổ 3 - Thôn 9/25/1992


Châu Khê - Bình Sa - Thăng Bình - Quảng Nam
0450 0400 0850 0850 1 Thôn Dương 1/1/1991
Thạnh - Trà
x Dương - Bắc Trà My - Quảng Nam

0250 0450 0700 0700 1 Nguyễn thị Nhơn


6/30/1992
- Khối 5 - Phường Trường Xuân - TP. tam Kỳ - Quảng N
BTN GCNTN Hsơ ảnh Toán Lý Hoá Văn Ghi chú

Ngoài DS TS

Ngoài DS TS

Ngoài DS TS

Ngoài DS TS

Ngoài DS TS

Ngoài DS TS
39 46 53 46 2+3 Bạn Anh Quang DT, Chưa Đ

46 62 69 59 2+3

44 50 51 38 2+3

Thiếu HS
DT, Chưa ĐKý chuyển ngành
TRƯỜNG CĐ KT-KT QUẢNG NAM CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
PHÒNG CÔNG TÁC SINH VIÊN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

DANH SÁCH HỌC SINH TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP


LỚP: KẾ TOÁN TỔNG HỢP 35C (Từ ngày 18/9/2010)

TT Họ Và Tên GT Ngày sinh Hộ khẩu thường trú Dân tộc Tôn giáo Ưu tiên
1 Võ Thị Kim Ân 1 10/11/1992 Trà Dương Bắc Trà My Quảng Nam Kinh Tin lành
2 Hà Thị Vương Diễm 1 6/3/1990 An Sơn Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
3 Nguyễn Thị Xuân Diệu 1 6/23/1991 Bình Quý Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
4 Phạm Thị Hà 1 4/23/1991 Bình Hải Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
5 Nguyễn Thị Thu Hà 1 12/5/1992 Lộc Nam Bảo Lâm Lâm Đồng Kinh Không
6 Lê Thị Hà 1 3/1/1991 Bình Quế Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
7 Trương Thị Hảo 1 3/13/1991 Tiên Phong Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không Cận nghèo
8 Nguyễn Thị Vinh Hoa 1 2/1/1989 Tam Dân Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không TB1/4
9 Nguyễn Thị Thanh Nga 1 1/1/1992 Hoà Khánh Buôn Ma Thuột
Đăk Lăk Kinh Phật giáo
10 Nguyễn Thị Hiền Nhi 1 4/18/1989 Tam Hiệp Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
11 Nguyễn Thị Thu Thảo 1 4/29/1989 Tam Sơn Núi Thành Quảng Nam Kinh Thiên chúa giáo
12 Nguyễn Thị Thuý 1 5/24/1992 Tam Ngọc Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
13 Lê Thị Thanh Thảo 1 8/2/1991 Khâm Đức Phước Sơn Quảng Nam PaKê Không Mnúi
14 Đỗ Thị Kiều Oanh 1 4/24/1991 Tam Nghĩa Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
15 Phạm Hồng Tiến 0 12/2/1992 An Mỹ Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
16 Lê Thị Bình 20/02/1986 Đại Hưng - Đại Lộc - Quảng Nam Khoá 34
17 Trương Thị Lộc Định 06/10/1992 Tam Tiến - Núi Thành - Quảng Nam Khoá 34
18 Trương Nguyễn Hà Dung 20/12/1994 An Sơn - Tam Kỳ - Quảng Nam Khoá 34
19 Đào Thị Ngọc Hân 21/05/1993 An Sơn - Tam Kỳ - Quảng Nam Khoá 34
20 Đỗ Thị Thanh Hằng 01/01/1994 Tam Xuân 2 - Núi Thành - Quảng Nam Khoá 34
21 Phạm Thị Bích Hậu 14/09/1993 Khuê Ngọc Điền - KrôngBông - ĐăkLăk Khoá 34
22 Nguyễn Thị Hương 04/07/1993 Thanh Tùng - Thanh Chương - Nghệ An Khoá 34
23 Đinh Thị Huyền 20/10/1990 Quế Hiệp - Quế Sơn - Quảng Nam Khoá 34
24 Vũ Lê Quỳnh Ly 12/04/1990 Tam Dân - Phú Ninh - Quảng Nam Khoá 34
25 Lê Thị Nga 25/03/1994 Tam Thành - Phú Ninh - Quảng Nam Khoá 34
26 Nguyễn Thị Phương Ngân 27/10/1993 TT Núi Thành - Núi Thành - Quảng Nam Khoá 34
27 Hồ Thị Thu 01/12/1994 Bình Đào - Thăng Bình - Quảng Nam Khoá 34
28 Nguyễn Thị Thanh Thủy 07/12/1991 Điện Phong - Điện Bàn - Quảng Nam Khoá 34
29 Lê Thị Ty 15/11/1994 Bình Quế - Thăng Bình - Quảng Nam Khoá 34
30 Trần Thị Hồng Vân 25/04/1994 Bình Nam - Thăng Bình - Quảng Nam Khoá 34
31 Trần Thị Cẩm Vân 16/10/1993 Đại Quang - Đại Lộc - Quảng Nam Khoá 34
32 Lê Thị Hiền 20/03/1989 Thăng Phước - Hiệp Đức - Quảng Nam Khoá 34
33 Lê Thị Như Quỳnh 16/03/1991 Tịnh Sơn - Sơn Tịnh - Quảng Ngãi Khoá 34
34 Phạm Thị Y 02/09/1992 Bình Lâm - Hiệp Đức - Quảng Nam Khoá 34
35 Nguyễn Thị Quý 20/08/1992 Đức Nhuận - Mộ Đức - Quảng Ngãi Khoá 34
36 Dương Thị Thanh Hiếu 18/07/1994 Quế Lâm - Nông Sơn - Quảng Nam Khoá 34
37 Doãn Thị Thuận 08/08/1994 An Phú - Tam Kỳ - Quảng Nam Khoá 34
38 Doãn Thị Yên 08/08/1994 An Phú - Tam Kỳ - Quảng Nam Khoá 34
39 Trần Thị Thanh Lan 02/09/1987 Phước Đức - Phước Sơn - Quảng Nam Khoá 34
Huỳnh Thị Sương 17/10/1990 An Sơn - Tam Kỳ - Quảng Nam
TH 34F Khoá 34
Ngành Đã nhập khoi khuvuc lop12 donvi doituong chinhsach namtn dm1 dm2
KTTH x
KTTH x
KTTH x
KTTH x
KTTH x
KTTH x
KTTH x PT 1 34047 99 3 2009 0320 0400
KTHCSN x
KTTH x
KTTH x
KTTH x
KTTH x LPhó
KTHCSN x PT 1 34053 99 01 1 2009 0650 0650
KTHCSN x
KTHCSN x PT 2 34002 99 3 2010 0350 0500
TH 34C
TH 34C
TH 34C
TH 34F
TH 34C
TH 34C
TH 34C
TH 34C
TH 34C Lớp trưởng
TH 34C
TH 34C
TH 34C
TH 34C
TH 34C
TH 34C
TH 34F
TH 34C
TH 34B
TH 34C
TH 34B
TH 34C
TH 34F
TH 34F
TH 34C
TH 34F Đã nộp đủ HP,LP
dtc0 dtc tt diachi ngaysinh dantoc GBNH GKS H.bạ BTN GCNTN

0720 0720 1 Đội 8 - Thôn10/9/1992


3 - Tiên phong - Tiên Phước - Quảng Nam

1300 1300 1 Khối 6 - Thị9/17/1983


Trấn Khâm Đức - Phước Sơn - Quảng Nam. 016682Quảng Nam717

0850 0850 1 Phạm Hồng 3/23/1992


Tú- KP11 Phường An Mỹ - tam Kỳ - Q.Nam, 2221243
Hsơ ảnh Toán Lý Hoá Văn Ghi chú
46 41 35 53 2+3
36 52 40 46 2+3
37 56 45 50 2+3
43 41 59 49 2+3
50 47 50 45 2+3
58 56 59 54 2+3

34 40 47 47 2+3
43 49 47 45 2+3
36 45 45 41 2+3
45 37 35 39 2+3
49 45 44 47 2+3

63 57 60 45 2+3
TRƯỜNG CĐ KT-KT QUẢNG NAM CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
PHÒNG CÔNG TÁC SINH VIÊN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

DANH SÁCH HỌC SINH TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP


LỚP: LÂM NGHIỆP 35 (Từ ngày 18/9/2010)

TT Họ Và Tên GT Ngày sinh Hộ khẩu thường trú Dân tộc Tôn giáo Ưu tiên Hệ
1 Hồ Thị Bích 1 12/5/1991 Phước Gia Hiệp Đức Quảng Nam Ka dong Không 2+3
2 Nguyễn Văn Bông 0 7/25/1988 Trà Bui Bắc Trà My Quảng Nam Ca dong Không 2+3
3 Trần Văn Chiến 0 10/13/1992 Tam Ngọc Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
4 Trần Văn Chương 0 1/28/1992 Châu Ổ Bình Sơn Quảng Ngãi Kinh Không
5 Phan Văn Đông 0 6/14/1992 Bình Quý Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
6 Alăng Giói 0 2/21/1990 Zơ Ngây Đông Giang Quảng Nam Cơ tu Không
7 Trần Thanh Hải 0 6/15/1990 TT Trà My Bắc Trà My Quảng Nam Kinh Không Hộ nghèo
8 Alăng HHóc 0 5/18/1988 Bha Lêê Tây Giang Quảng Nam Cơ tu Không
9 Nguyễn Chí Hiếu 0 11/19/1991 Sơn Dung Sơn Tây Quảng Ngãi Kinh Không Mnúi
10 Zơrâm Hoá 0 11/12/1989 Sông Kôn Đông Giang Quảng Nam Cơ tu Không MSLĐ 81%
11 Nguyễn Tấn Hoà 0 10/23/1987 Phước Hiệp Phước Sơn Quảng Nam Kinh Không TB 4/4
12 Hồ Văn Hơn 0 5/7/1991 Phước Trà Hiệp Đức Quảng Nam Mơ nông Không 2+3
13 Đinh Thị Hồng 1 10/5/1988 Sông Trà Hiệp Đức Quảng Nam Ka dong Không
14 Hồ Thanh Huấn 0 11/28/1990 Trà Giang Bắc Trà My Quảng Nam Ka dong Không Mnúi 2+3
15 Hồ Ngọc Hùng 0 7/15/1992 Đại Hiệp Đại Lộc Quảng Nam Kinh Không
16 Nguyễn Công Huy 0 4/16/1990 Tân Thạnh Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
17 Phạm Thanh Huy 0 2/18/1991 Tịnh Giang Sơn Tịnh Quảng Ngãi Kinh Không 2+3
18 Đinh Thảo Huyên 1 11/10/1989 Trường Xuân Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
19 Tô Chí Kiên 0 10/1/1989 Canh Hiển Vân Canh Bình Định Kinh Không
20 Võ Văn Lai 0 10/11/1991 TT Trà My Bắc Trà My Quảng Nam Kinh Không
21 Trần Hoàng Lâm 0 6/24/1990 Đại Cường Đại Lộc Quảng Nam Kinh Không
22 Zơ Râm Lốt 0 12/10/1987 Laê Nam Giang Quảng Nam Cơ tu Không Hộ nghèo
23 Nguyễn Cảnh Luôn 0 6/5/1991 Hương An Quế Sơn Quảng Nam Kinh Không
24 Alăng Lượt 0 1/5/1991 Ma cooih Đông Giang Quảng Nam Cơ tu Không
25 Trần Thị Mẫn 1 10/26/1992 Hoà Khương Hoà Vang Đà Nẵng Kinh Không
26 Nguyễn Thị Mơ 1 9/7/1990 Phước Hiệp Phước Sơn Quảng Nam Mơ nông Không
27 Đinh Văn Nga 0 7/5/1989 Sơn Hạ Sơn Hà Quảng Ngãi H're Không Mnúi
28 Phạm Anh Nhựt 0 1/4/1987 Bình Trị Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không TB2/4
29 Trà Tiến Pháp 0 2/20/1986 Phước Ninh Nông Sơn Quảng Nam Kinh Không BĐXN 2+3
30 Nguyễn Tấn Phục 0 6/10/1991 Tam Tiến Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
31 Hồ Đăng Phước 0 11/25/1992 Trà Don Nam Trà My Quảng Nam Ca dong Không 2+3
32 Nguyễn Minh Phương 0 6/11/1991 Bình Trị Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
33 Mai Ngọc Quang 0 8/23/1991 Hiệp Hoà Hiệp Đức Quảng Nam Kinh Không
34 Huỳnh Công Rô 0 2/1/1992 Tam Tiến Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
35 Lê Văn Sơn 0 1/1/1989 Hương An Quế Sơn Quảng Nam Kinh Không TB4/4,BĐXN
36 Bríu Sứ 0 6/25/1990 Sông Kôn Đông Giang Quảng Nam Cơ tu Không
37 Nguyễn Văn Tân 0 4/24/1990 Eam Droh Cư M gar Đăk Lăk Kinh Không
38 Zơ Râm Thanh 0 3/8/1990 Laê Nam Giang Quảng Nam Tà riềng Không Hộ nghèo
39 Nguyễn Hữu Thành 0 10/1/1991 Tam Vinh Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không TB2/4
40 Nguyễn Việt Thuận 0 6/20/1990 Tịnh Minh Sơn Tịnh Quảng Ngãi Kinh Không
41 Alăng Thức 0 9/11/1987 La Dêê Nam Giang Quảng Nam Tà riềng Không Hộ nghèo
42 Đinh Xuân Tích 0 4/25/1990 Hương An Quế Sơn Quảng Nam Kinh Không 2+3
43 Đinh Văn Tín 0 1/1/1991 Bình Quế Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
44 Võ Đăng Toàn 0 1/2/1992 Bình An Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
45 Ung Nho Trúc 0 11/20/1992 Tam Anh Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
46 Chung Thành Tuân 0 12/11/1991 Thạnh Mỹ Nam Giang Quảng Nam Tày Không
47 Nguyễn Ngọc Tý 0 5/6/1992 Trà Dơn Nam Trà My Quảng Nam Ka dong Không
48 Lê Thanh Việt 0 9/2/1991 Tịnh Đông Sơn Tịnh Quảng Ngãi Kinh Không
49 Đào Duy Vĩnh 0 12/26/1992 An Sơn Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
50 Tạ Ngọc Vũ 0 10/10/1991 Dang Kang Krông Bông Đăk Lăk Kinh Không Mnúi
51 Hồ Văn Vượng 0 7/10/1990 Trà Mai Nam Trà My Quảng Nam Ka dong Không
52 Hồ Thanh Quyền 0 1/11/1986 Trà Bui Bắc Trà My Quảng Nam Ka dong Không
53 Ating Ai 0 1/1/1990 Prao Đông Giang Quảng Nam Cơ tu Không
54 Nguyễn Huy 17/11/1988 Hoà Thọ Tây - Cẩm Lệ - Đà Nẵng Khoá 34
55 Nguyễn Đăng Khoa 20/09/1990 Trường Xuân - Tam Kỳ - Quảng Nam Khoá 34
56 Phan Công Thành 03/06/1985 Tiên Thọ - Tiên Phước - Q.Nam Khoá 34
57 Lê Văn Hùng 25/02/1991 EaLai - M'đrăk - Đăk Lăk Khoá 34
58 Hồ Thị Hương 15/06/1993 Sông Trà - Hiệp Đức - Quảng Nam Khoá 34
59 Đinh Văn Hương 05/05/1992 Trà Đốc - Bắc Trà My-Quảng Nam Khoá 34
60 Lại Tấn Sang 12/01/1991 Bình Trị - Thăng Bình - Quảng Nam Khoá 34
61 Trần Thị Ngọc Tuyến 15/06/1992 Tân An - Hiệp Đức - Quảng Nam Khoá 34
62 Mai Xuân Trường 20/08/1991 Quế Bình - Hiệp Đức - Quảng Nam Khoá 34
63 Hồ Quang Hưởng 28/02/1991 Ba Động - Ba Tơ - Quảng Ngãi Khoá 34
64 Mai Văn Thịnh 0 8/10/1991 Tam Quang Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
65 Mai Văn Thảo 0 7/10/1989 Cư Drăm Krông Bông Đăk Lăk Kinh Không
66 Phạm Văn Hằm 0 10/27/1986 Ba Cung Ba Tơ Quảng Ngãi Kinh Không
67 Hồ Văn Dấu 0 7/10/1992 Trà Linh Nam Trà My Quảng Nam Xê đăng Không
Ngành Đã nhập khoi khuvuc lop12 donvi doituong chinhsach namtn dm1 dm2
LN x
LN x
LN x
LN x PT 2NT 35017 99 3 2010 0500 0450
LN x PT 2 34002 99 3 2010 0500 0700
LN x
LN x PT 1 34049 99 3 2009 0450 0300
LN x
LN x PT 1 35038 99 3 2010 0400 0350
LN x
LN x PT 1 34053 99 02 1 2006 0550 0600
LN x
LN x
LN x
LN x
LN x PT 2 34006 99 3 2010 0600 0450
LN x
LN x
LN x PT 1 37014 99 3 2007 0300 0550
LN x PT 1 34049 99 3 2010 0500 0550
LN LTrưởng
LN x PT 1 34052 99 01 1 2005 0400 0550
LN x PT 2NT 34030 99 3 2009 0640 0610
LN x
LN LPhó PT 2NT 04022 99 3 2010 0650 0600
LN x PT 1 34053 99 01 1 2010 0350 0400
LN x PT 1 35051 99 01 1 2010 0350 0550
LN x PT 2NT 34040 99 04 1 2005 0250 0600
LN x
LN x PT 2NT 34043 99 3 2010 0400 0500
LN x
LN x PT 2NT 34040 99 3 2010 0400 0600
LN x PT 1 34035 99 3 2010 0350 0350
LN x PT 2NT 34043 99 3 2010 0450 0450
LN x PT 2NT 34030 99 06 2 2007 0500 0500
LN x PT 1 34051 99 01 1 2009 0400 0400
LN x PT 1 40011 99 3 2008 0570 0610
LN x PT 1 34050 99 01 1 2010 0500 0500
LN x PT 2 34002 99 06 2 2009 0310 0540
LN x PT 2NT 35021 99 3 2010 0450 0450
LN x PT 1 34052 99 01 1 2008 0400 0600
LN x
LN x
LN x PT 2NT 34039 99 3 2010 0450 0550
LN x PT 2 34005 99 3 2010 0600 0550
LN x PT 1 34052 99 01 1 2010 0450 0600
LN x
LN x
LN x
LN x
LN x
LN x
LN x
TH 34A
TH 34A
TH 34A
TH 34A
TH 34A
TH 34A
TH 34A
TH 34A
TH 34A
TH 34A
x
LN
LN
dtc0 dtc tt diachi ngaysinh dantoc GBNH GKS H.bạ BTN GCNTN

0950 0950 1 Nguyễn Thị Hoà - ###


Trường Tiểu Học Thị TRấn Châu ổ - Bình Sơn - Quảng Ngãi. ĐT: 01
1200 1200 1 Tổ 6 - thôn Bình
7/5/1991
Quang - Bình Quế - Thăng Bình - Quảng Nam. ĐT: 016421887301

0750 0750 1 Đoàn Thị Tuyết


2/22/1991
- Tổ Đàng Bộ - Thị Trấn Trà My - Bắc Trà My - Quảng Nam. ĐT: 0164

0750 0750 1 Nguyễn văn2/22/1992


Thảo - Trạm Thú Y Sơn Hà - Quảng Ngãi. ĐT: 01658305772

1150 1150 1 Thôn 10 - Phước


8/1/1992
Hiệp - Phước Sơn - Quảng Nam. ĐT: 01644866040

1050 1050 1 Khối Phố Mỹ Thạch


###Nam - Phường Tân Thạnh - Tam kỳ - Quảng Nam

0850 0850 1 Thôn Thanh Minh ###


- Canh Hiển - Vân canh - Bình Định. ĐT: 0973720171
1050 1050 1 TTổ Đàng Bộ
3/10/1992
- Thị Trấn Trà My - Bắc Trà My - Quảng Nam

0950 0950 1 Thôn A Sào9/14/1991


- La Dê - Nam Giang - Quảng Nam
1250 1250 1 Lô A47 - Khối
3/2/1984
8 - Phường An Sơn - Tam Kỳ - Quảng Nam. 0122Quảng NamQuảng Nam629

1250 1250 1 Thôn Phú Sơn I - ###


Hoà Khương - Hoà Vang - Đà Nẵng. ĐT: 01202522884
0750 0750 1 Thôn 4 - Phước
3/10/1992
Hiệp - Phước Sơn - Quảng Nam
0900 0900 1 Thôn Đèo Gió - Xóm
###Ka Nục - Sơn Hạ - Sơn Hà - Quảng Ngaĩ. ĐT: 01693204629
0850 0850 1 Lê Thị Lan -2/23/1991
Đội 18 - Bình Trị - Thăng Bình - Quảng Nam. ĐT: 01655262056

0900 0900 1 Thôn Tiến Thành


5/16/1989
- Tam Tiến - Núi Thành - Quảng Nam

1000 1000 1 Đội 18 - Thôn


3/23/1992
Châu Lâm - Bình Trị - Thăng Bình - Quảng Nam. ĐT: 01212323721
0700 0700 1 Thôn 3 - Hiệp
3/10/1991
Hoà - Hiệp Đức - Quảng Nam
0900 0900 1 Thôn Long Thạnh
11/1/1991
- Tam Tiến - Núi Thành - Quảng Nam
1000 1000 1 Thôn 2 - Hương
7/5/1990
An - Quế Sơn - Quảng Nam. 01673855222
0800 0800 1 Bà hồn II - Sông
5/17/1992
kôn - Đông Giang - Quảng Nam. ĐT: 01658927438
1180 1180 1 Thôn Thanh9/18/1992
Tân - Tam Thanh - Tam Kỳ - Quảng Nam. 01646914295
1000 1000 1 Thôn Đăc Ngol
1/6/1991
- Ladê - nam Giang - Quảng Nam
0850 0850 1 Thôn 4 - Tam
2/10/1990
Vinh - Phú Ninh - Quảng Nam
0900 0900 1 Đặng Thị Thảo - Xóm
### 1- Thôn Minh Trung - Tịnh Minh - Sơn Tịnh - Quảng Ngãi. ĐT:
1000 1000 1 Thôn Đắc Pênh
3/20/1990
- laDê - Nam Giang - Quảng Nam. 01649769577

1000 1000 1 Tổ 2 - Thôn 4/21/1992


An Dưỡng - Bình An - Thăng Bình - Quảng Nam
1150 1150 1 Thôn Đức Bố - Tam
###Anh bắc - Núi Thành - Quảng Nam
1050 1050 1 Tô 7 - Thôn 7/16/1992
Dung - Thạnh Mỹ - Nam Giang - Quảng Nam. 01689516027
Hsơ ảnh Toán Lý Hoá Văn Ghi chú
28 40 52 49 2+3
52 53 50 50 2+3
Ngoài DS TS

Ngoài DS TS

Ngoài DS TS

Ngoài DS TS

31 38 37 42 2+3
31 42 39 45 Ngoài DS TS
30 43 45 50 2+3
Ngoài DS TS

47 50 44 46 2+3
Ngoài DS TS

Ngoài DS TS

Ngoài DS TS

46 61 63 56 2+3

30 38 39 34 2+3
35 39 22 29 2+3
Ngoài DS TS

Ngoài DS TS
Ngoài DS TS
Ngoài DS TS
38 49 51 34 2+3
45 49 39 40 2+3

36 47 38 34
TRƯỜNG CĐ KT-KT QUẢNG NAM CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
PHÒNG CÔNG TÁC SINH VIÊN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

DANH SÁCH HỌC SINH TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP


LỚP: LUẬT 35 (Từ ngày 18/9/2010)

TT Họ Và Tên GT Ngày sinh Hộ khẩu thường trú Dân tộc Tôn giáo Ưu tiên
1 Đào Thị Trường An 1 7/6/1992 An Xuân Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
2 Bíu Bao 0 4/19/1992 Tà Lu Đông Giang Quảng Nam Cơ tu Không
3 Alăng Blốt 0 3/28/1992 Jơ Ngây Đông Giang Quảng Nam Cơ tu Không
4 Bríu Cen 0 3/26/1990 Ating Đông Giang Quảng Nam Cơ tu Không
5 Nguyễn Thị Kim Chi 1 10/12/1992 An Phú Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
6 Đăng Công Chinh 0 7/17/1990 Trà Giang Bắc Trà My Quảng Nam Ka dong Không
7 Hoàng Huy Cường 0 12/22/1984 TT Trà My Bắc Trà My Quảng Nam Kinh Không
8 Hồ Văn Đào 0 5/1/1986 A Đớt A Lưới Thừa Thiên Huế Tà ôi Không
9 Alăng Đhốt 0 11/11/1991 Prao Đông Giang Quảng Nam Cơ tu Không
10 Alăng Đhước 0 11/8/1990 Prao Đông Giang Quảng Nam Cơ tu Không
11 Nguyễn Thị Diễm 1 2/15/1990 Bình Định Bắc Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
12 Trần Hoàng Hiệu 0 9/2/1992 Phú Thọ Quế Sơn Quảng Nam Kinh Không
13 Lưu Thị Thu Hoanh 1 10/31/1992 Hành Thuận Nghĩa Hành Quảng Ngãi Kinh Không
14 Hồ Thị Huệ 1 12/15/1987 Trà Sơn Trà Bồng Quảng Ngãi Kor Không
15 Đàm Xuân Hùng 0 3/23/1990 Quảng Châu Quảng Trạch Quảng Bình Kinh Không TB4/4
16 Trần Công Hùng 0 1/20/1988 Bình Minh Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
17 Alăng Kê 0 3/13/1991 Bhalêê Tây Giang Quảng Nam Cơ tu Không BB 61%
18 Bling Lăm 0 10/10/1990 Arooi Đông Giang Quảng Nam Cơ tu Không BB62%
19 Tăng Thị Mỹ Lệ 1 6/30/1992 Bình Nam Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không TB4/8, BNVB
20 Bùi Hữu Linh 0 4/10/1991 Nghĩa Trung Tư Nghĩa Quảng Ngãi Kinh Không
21 Nguyễn Thị Loan 1 11/13/1992 TT Đăk Đoa Đăk Đoa Gia Lai Kinh Không TB4/4
22 Đinh Văn Luân 0 12/16/1990 Xã Tư Đông Giang Quảng Nam Cơ tu Không
23 Pơ Loong Lướt 0 6/20/1990 Tà Lu Đông Giang Quảng Nam Cơ tu Không
24 Đỗ Quang Luyến 0 1/10/1991 An Mỹ Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
25 Hồ Thị Nga 1 6/26/1990 Trà Sơn Trà Bồng Quảng Ngãi Kor Không
26 Lương Thị Kim Ngân 1 9/23/1992 Tam Vinh Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
27 A Lăng Nghiêu 1 6/4/1990 Prao Đông Giang Quảng Nam Cơ tu Không BB 61%
28 Nguyễn Thuý Ngọc 1 4/28/1991 Khuê Ngọc Điền Krông Bông Đăk Lăk Kinh Không Mnúi
29 Nguyễn Thanh Phước 0 5/19/1986 TT Trà My Bắc Trà My Quảng Nam Kinh Không
30 Nguyễn Thị Phường 1 7/30/1992 Tịnh Hiệp Sơn Tịnh Quảng Ngãi Kinh Không TB4/4, Mnúi
31 Phạm Thị Phượng 1 12/12/1991 An Hoà An Lão Bình Định Kinh Không
32 Bùi Vũ Ngọc Quang 0 10/24/1991 Tiên Phong Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không
33 Đinh Văn Ren 0 5/18/1990 Trà Sơn Bắc Trà My Quảng Nam Ca dong Không
34 Lê Ngọc Tâm 0 5/28/1991 Tam Thanh Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không Xã KK, BNVB
35 Nguyễn Thị Thắm 1 8/19/1990 Trà Mai Nam Trà My Quảng Nam Ca dong Không Hộ nghèo
36 Trần Thị Tho 1 8/2/1991 An Phú Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
37 Đỗ Quang Tín 0 3/11/1992 Tam Dân Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
38 Ating Tuấn 0 2/28/1990 Prao Đông Giang Quảng Nam Cơ tu Không
39 Đặng Hùng Vĩ 0 3/15/1990 Quảng Châu Quảng Trạch Quảng Bình Kinh Không
40 Trần Tuấn Vũ 0 8/21/1992 Tam Đại Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
41 Lê Thị Tường Vy 1 6/27/1992 Nghĩa Thương Tư Nghĩa Quảng Ngãi Kinh Không
42 Đinh Văn Xuyên 0 5/6/1992 Trà Bui Bắc Trà My Quảng Nam Ca dong Không
43 Nguyễn Văn Thiệu 0 8/17/1989 Trà Don Nam Trà My Quảng Nam Ca dong Không
44 Hôi'h Bằng 0 9/9/1984 Arooi Đông Giang Quảng Nam Cơ tu Không
45 Phạm Viết Vĩ 0 10/24/1988 TT Ba Tơ Ba Tơ Quảng Ngãi Kinh Không
46 Hoàng Nguyễn Duy Anh 0 4/4/1992 An Mỹ Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
47 Ngô Thế Bình 20/04/1987 Quế Long - Quế Sơn - Quảng Nam Khoá 34
48 Võ Công Thành 01/05/1990 Duy Thu - Duy Xuyên - Quảng Nam Khoá 34
49 Nguyễn Thị Cẩm Lệ 08/02/1994 Tam Thanh - Tam Kỳ - Quảng Nam Khoá 34
50 Trần Nhật Trung 20/03/1993 Hiệp Hoà - Hiệp Đức - Quảng Nam Khoá 34
51 Nguyễn Thị Thương 20/09/1989 Tam Dân - Phú Ninh - Quảng Nam Khoá 34
52 Phạm Thị Thuý Kiều 20/02/1993 Ea Kênh - Krông Pắc - Đăk Lăk Khoá 34
53 Đinh Ngọc Liêu 26/03/1991 Eakhal - Ea H Leo - Đăk Lăk Khoá 34
Ngành Đã nhập khoi khuvuc lop12 donvi doituong chinhsach namtn dm1 dm2
LUẬT x PT 2 34005 99 3 2010 0450 0600
LUẬT x PT 1 34051 99 01 1 2010 0500 0500
LUẬT x PT 1 34051 99 01 1 2010 0350 0500
LUẬT x
LUẬT x PT 2 34002 99 3 2010 0350 0550
LUẬT x
LUẬT x PT 1 34049 99 3 2010 0350 0400
LUẬT x
LUẬT x PT 1 34051 99 01 1 2010 0250 0550
LUẬT x PT 1 34051 99 01 1 2010 0250 0600
LUẬT x PT 2NT 34040 99 3 2008 0400 0600
LUẬT x PT 2NT 34034 99 3 2010 0300 0450
LUẬT x
LUẬT x
LUẬT x PT 2NT 31047 99 06 2 2010 0250 0450
LUẬT x
LUẬT x PT 1 34057 99 01 1 2010 0500 0500
Luật x
LUẬT x PT 2 34005 99 06 2 2010 0450 0500
LUẬT x PT 2NT 35026 99 3 2010 0350 0550
LUẬT x
LUẬT x
LUẬT x PT 1 34051 99 01 1 2010 0200 0500
LUẬT x PT 2 34002 99 3 2010 0250 0400
LUẬT x PT 1 35037 99 01 1 2010 0450 0500
LUẬT x PT 2NT 34061 99 3 2010 0250 0500
LUẬT x PT 1 34051 99 01 1 2010 0250 0550
LUẬT x
LUẬT x PT 1 34049 99 05 2 2010 0300 0450
LUẬT x PT 2NT 35021 99 06 2 2010 0500 0600
LUẬT x
LUẬT x
LUẬT x
LUẬT x PT 2 34002 99 3 2009 0300 0600
LUẬT x
LUẬT x PT 2 34002 99 3 2009 0350 0550
Luật x
LUẬT x PT 1 34051 99 01 1 2010 0500 0550
LUẬT x PT 2NT 31021 99 06 2 2008 0400 0400
LUẬT x PT 2 34005 99 3 2010 0500 0500
LUẬT x PT 2NT 35026 99 3 2010 0450 0500
LUẬT x PT 1 34050 99 01 1 2010 0550 0500
Luật x
Luật x
Luật x
Luật x
TH34C, LTrưởng
TH34C
TH34F
TH34F
TH34F, LPhó
TH34A
TH 34F
dtc0 dtc tt diachi ngaysinh dantoc GBNH GKS H.bạ BTN GCNTN
1050 1050 1 08 Nguyễn Hoàng
9/23/1992
- Phường An Xuân - Tam Kỳ - Quảng Nam
1000 1000 1 Thôn ĐHRồng
5/5/1991
- tà Lu - Đông Giang - Quảng Nam
0850 0850 1 Thôn Kèng - 9/8/1992
Tơ Ngây - Đông Giang - Quảng Nam

0900 0900 1 Khối Phố Ngọc Nam


###- Phường An Phú - Tam Kỳ - Quảng Nam. ĐT: 01678898684

0750 0750 1 TTổ đàng Nước


4/2/1989
- Thị Trấn Trà My - Bắc Trà My - Quảng Nam

0800 0800 1 Thôn ADinh I3/8/1985


- Thị Trấn prao - Đông Giang - Quảng Nam
0850 0850 1 Thôn AĐuông7/1/1992
I - Thị Trấn Prao - Đông Giang - Quảng Nam. 01689216821
1000 1000 1 Tổ 3 - Thôn Bình An
###- Bình Định Bắc - Thăng bình - Quảng Nam. 016752Quảng Nam100
0750 0750 1 Thôn 3 - Phú12/1/1992
Thọ - Quế Sơn - Quảng Nam. 0975830992

0700 0700 1 Đàm Xuân Diện


2/27/1992
- Thôn Trung Minh - Quảng Châu - Quảng Trạch - Quảng Bình . ĐT: 05

1000 1000 1 R'Cung - Bhalê


5/19/1992
- tây Giang - Quảng Nam

0950 0950 1 Tổ 2 - Thôn 4/20/1987


Nghĩa Hoà - Bình Nam - Thăng Bình - Quảng Nam
0900 0900 1 Bùi Hữu hậu,7/6/1990
Chi cục thi hành án Ba Tơ - Quảng Ngãi

0700 0700 1 Thôn ĐHRồng


8/27/1988
- tà Lu - Đông Giang - Quảng Nam
0650 0650 1 35 Điện Biên1/2/1991
Phủ - Tam Kỳ - Quảng Nam. 09Quảng Nam924242
0950 0950 1 Tổ 5 - Thôn 6/11/1991
Trung - Trà Sơn - TRà Bồng - Quảng Ngãi
0750 0750 1 Thôn 2 - Tam
6/21/1991
Vinh - Phú Ninh - Quảng Nam. 0985619159
0800 0800 1 A lăng Nghiêu,
1/2/1991
Thôn A Đuông 2 TR BRao- Đông Giang - Q.Nam

0750 0750 1 Tổ Trấn Dương - Thị


###Trấn Trà My - Bắc Trà My - Quảng Nam
1100 1100 1 Xóm 1 - Xuân
6/10/1991
Hoà - Tịnh Hiệp - Sơn Tịnh - Quảng Ngãi. ĐT: 01694055970

0900 0900 1 Thôn Hạ Thanh


1/10/1988
I - tam Than h - Tam Kỳ - Quảng Nam. 01692697373

0900 0900 1 Khối Phố Ngọc


2/20/1992
Nam - Phường An Phú - Tam Kỳ - Quảng Nam. ĐT: 01697268422

1050 1050 1 ATing Dung -1/1/1989


Trường THCS Zà hung - Zà Hung - Đông Giang - Quảng Nam. ĐT: 0127813
0800 0800 1 Đặng Phức - Đội
3/8/1990
1 - Thôn Trung Minh - Quảng Châu - Quảng Trạch - Quảng Bình
1000 1000 1 Thôn Đại Hanh
7/21/1992
- Tam Đại - Phú Ninh - Quảng Nam. 01665082909
0950 0950 1 Đội 6 - Thôn5/29/1991
La Hà - Tư Nghĩa - Quảng Ngãi
1050 1050 1 Thôn 4 - Trà4/26/1990
bui - Bắc TRà My - Quảng Nam
Hsơ ảnh Toán Lý Hoá Văn Ghi chú

31 43 43 33 2+3

65 55 54 47 2+3

Đã tn cấp 3

35 47 40 51 2+3
33 52 42 45 2+3

37 43 31 49 2+3

Ngoài DS TS

42 48 45 52 2+3
48 44 48 49 2+3

46 52 54 55 2+3

45 63 49 49 2+3
30 34 43 47 2+3
32 49 47 45 2+3

37 52 38 39 2+3

Ngoài DS TS
33 49 39 29
TRƯỜNG CĐ KT-KT QUẢNG NAM CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
PHÒNG CÔNG TÁC SINH VIÊN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

DANH SÁCH HỌC SINH TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP


LỚP: QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI 35 (Từ ngày 18/9/2010)

TT Họ Và Tên GT Ngày sinh Hộ khẩu thường trú Dân tộc Tôn giáo Ưu tiên Hệ
1 Hà Duy Anh 0 3/17/1990 Tiên Hiệp Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không
2 Hồ Văn Ánh 0 4/1/1992 Tam Thăng Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
3 Trần Văn Ánh 0 4/8/1991 Bình Quý Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
4 Lê Văn Biên 0 3/14/1989 Trà Xuân Trà Bồng Quảng Ngãi Kinh Không
5 Nguyễn Văn Cường 0 2/6/1989 Xã Ba Đông Giang Quảng Nam Cơ tu Không
6 Đinh Phú Đạt 0 2/2/1990 Bình Nguyên Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
7 Hà Minh Đạt 0 1/1/1988 Trà Dơn Nam Trà My Quảng Nam Ca dong Không BĐXN 2+3
8 Lê Xuân Điệp 0 11/27/1990 Trường Xuân Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không 2+3
9 Trần Phương Duy 0 12/6/1990 Sơn Thành Sơn Hà Quảng Ngãi Kinh Không
10 Phan Minh Hiến 0 8/10/1986 Quế Xuân Quế Sơn Quảng Nam Kinh Không
11 Hoàng Thị Hoa 1 6/21/1992 Chrohpơnan Phú Thiện Gia Lai Kinh Không 2+3
12 Nguyễn Văn Hưng 0 4/9/1991 Tam An Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
13 Nguyễn Hữu Huynh 0 10/26/1992 Hành Thuận Nghĩa Hành Quảng Ngãi Kinh Không
14 Trần Thống Lĩnh 0 8/27/1991 Đại Hiệp Đại Lộc Quảng Nam Kinh Không
15 Nguyễn Thành Luân 0 7/17/1988 Bình Quý Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không BĐXN 2+3
16 Hồ Văn Luận 0 7/3/1992 Trà Dơn Nam Trà My Quảng Nam Ca dong Không
17 Ating Cao Luyến 0 3/10/1992 Sông Kôn Đông Giang Quảng Nam Cơ tu Không MSLĐ 70%
18 Đinh Hồng Ly 0 12/10/1987 Sơn Nham Sơn Hà Quảng Ngãi H're Không
19 Đinh Lý 0 2/10/1989 Xã Ba Đông Giang Quảng Nam Cơ tu Không Mồ côi CM
20 Nguyễn Thị Hồng Na 1 12/25/1991 Điện Tiến Điện Bàn Quảng Nam Kinh Không TB2/4
21 Zơ Râm Ngoan 0 7/30/1988 La Dêê Nam Giang Quảng Nam Tà riềng Không Hộ nghèo
22 Nguyễn Hữu Phú 0 12/1/1988 Hoà Thanh Hoài Nhơn Bình Định Kinh Không BĐXN
23 Phạm Thanh Phúc 0 8/6/1988 Bình Hải Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không 2+3
24 Phạm Minh Phụng 0 4/29/1992 Bình Chương Bình Sơn Quảng Ngãi Kinh Không
25 Bnướch Pới 0 6/21/1991 Sông Kôn Đông Giang Quảng Nam Cơ tu Không MSLĐ 80%
26 Đỗ Quang Quốc 0 2/4/1992 Chợ Chùa Nghĩa Hành Quảng Ngãi Kinh Không
27 Nguyễn Văn Sơn 0 2/1/1991 Bình Quý Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
28 Nguyễn Thanh Sơn 0 1/17/1992 Bình Quý Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
29 Nguyễn Hữu Sự 0 10/2/1992 Tam Thăng Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
30 Zơ Râm Tách 0 5/15/1992 Kà Dy Nam Giang Quảng Nam Cơ tu Không BB51% 2+3
31 Lê Nguyễn Thành Tâm 0 1/1/1991 Phước Hoà Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
32 Avô Táo 0 6/30/1991 Bhalêê Tây Giang Quảng Nam Cơ tu Không
33 Lê Tấn Thạnh 0 9/14/1990 Hiệp Đức Quảng Nam Kinh Không
34 Nguyễn Ngọc Thọ 0 1/1/1990 Hoà Thuận Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
35 Hồ Thị Bích Thôi 1 1/1/1991 Trà Dương Bắc Trà My Quảng Nam Kinh Không
36 Lê Thị Thơi 1 12/10/1990 Cư Ni Ea Kar Đăk Lăk Kinh Không Vùng cao 2+3
37 Võ Xuân Tình 0 7/10/1989 Tịnh Giang Sơn Tịnh Quảng Ngãi Kinh Không BĐXN
38 Bríu Trinh 0 5/1/1991 Sông Kôn Đông Giang Quảng Nam Ka tu Không MSLĐ 90%
39 Lê Công Trọng 0 9/20/1987 Duy Vinh Duy Xuyên Quảng Nam Kinh Không BNVB
40 Nguyễn Văn Trưng 0 10/28/1992 Tiên Hiệp Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không
41 Huỳnh Tuỵ 0 10/28/1992 Phước Trạch Hội An Quảng Nam Kinh Không
42 Lê Thị Thu Văn 1 10/9/1991 Bình Lãnh Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
43 Trần Thị Thuỳ Vang 1 6/10/1991 Đức Nhuận Mộ Đức Quảng Ngãi Kinh Không TB1/4
44 Agiêng Vặt 0 3/2/1987 Atiêng Tây Giang Quảng Nam Ka tu Không Bbinh
45 Ngô Hoàng Việt 0 9/1/1991 Hà Lam Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
46 Trịnh Thiên Vương 0 9/2/1989 Tịnh Đông Sơn Tịnh Quảng Ngãi Kinh Không Hộ nghèo
47 Hồ Văn Ngoan 0 6/12/1991 Trà Mai Nam Trà My Quảng Nam Ca dong Không
48 Võ Khắc Hiếu 20/08/1992 Tam Dân - Phú Ninh - Quảng Nam Khoá 34
49 Nguyễn Thanh Huy 18/04/1992 Nghĩa Lâm - Tư Nghĩa - Quảng Ngãi Khoá 34
50 Phan Văn Thanh Tùng 14/10/1993 Tam Xuân 1 - Núi Thành - Quảng Nam Khoá 34
51 Nguyễn Hoài Châu 17/01/1993 Duy Nghĩa - Duy Xuyên - Quảng Nam Khoá 34
52 Võ Trung Thắng 10/05/1990 Bình Quý - Thăng Bình - Quảng Nam Khoá 34
53 Nguyễn Ngọc Thân 20/05/1992 Trà Bui - Bắc Trà My - Quảng Nam Khoá 34
54 Trần Vĩnh Thành 13/07/1992 Tam Thăng - Tam Kỳ - Quảng Nam Khoá 34
55 Nguyễn Huy Chương 0 9/2/1987 Xã Tư Đông Giang Quảng Nam Kinh Không
56 Trần Thị Minh Tâm 1 1/9/1992 Tam Quang Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
57 Hồ Văn Hiếu 0 10/6/1992 Trà Dơn Nam Trà My Quảng Nam Ka Dong Không
58 Hồ Văn Quảng 0 10/20/1991 Trà Dơn Nam Trà My Quảng Nam Ka Dong Không
59 Bùi Trọng Thiên 0 6/16/1992 Nghĩa Lâm Tư Nghĩa Quảng Ngãi Kinh Không MN
60 Phạm Công Triệu 02/02/1991 Quế Thọ - Hiệp Đức - Quảng Nam Khoá 34
Ngành Đã nhập khoi khuvuc lop12 donvi doituong chinhsach namtn dm1 dm2
QLĐĐ x PT 1 34046 99 3 2008 0600 0600
QLĐĐ x PT 2 34002 99 3 2010 0500 0400
QLĐĐ x PT 2NT 34040 99 3 2009 0600 0450
QLĐĐ x
QLĐĐ x
QLĐĐ x PT 2NT 34037 99 3 2009 0600 0550
QLĐĐ x
QLĐĐ x
QLĐĐ x PT 1 35038 99 3 2009 0400 0500
QLĐĐ x PT 2NT 34017 99 3 2004 0600 0650
QLĐĐ x
QLĐĐ x PT 2 34005 99 3 2009 0500 0400
QLĐĐ x PT 2NT 35042 99 3 2010 0300 0450
QLĐĐ x PT 2NT 34026 99 3 2010 0400 0450
QLĐĐ x
QLĐĐ x PT 1 34056 99 01 1 2010 0400 0550
QLĐĐ x PT 1 34051 99 01 1 2010 0300 0400
QLĐĐ x
QLĐĐ x PT 3 04016 99 3 2007 0450 0500
QLĐĐ LPhó PT 2NT 34018 99 06 2 2009 0500 0600
QLĐĐ x PT 1 34052 99 01 1 2008 0450 0500
QLĐĐ LTrưởng PT 2NT 37038 99 03 1 2006 0400 0500
QLĐĐ x
QLĐĐ x PT 2NT 35062 99 3 2010 0450 0350
QLĐĐ x PT 1 34051 99 01 1 2010 0300 0450
QLĐĐ x PT 2NT 35042 99 3 2010 0500 0500
QLĐĐ x PT 3 04006 99 3 2010 0300 0400
QLĐĐ x PT 2NT 34039 99 3 2010 0600 0650
QLĐĐ x PT 2 34002 99 3 2010 0400 0450
QLĐĐ x
QLĐĐ x PT 2 34002 99 3 2010 0300 0600
QLĐĐ x PT 1 34057 99 01 1 2010 0450 0550
QLĐĐ x PT 1 34035 99 3 2008 0250 0400
QLĐĐ x PT 2 34005 99 3 2010 0400 0400
QLĐĐ x PT 1 34049 99 3 2009 0450 0500
QLĐĐ x
QLĐĐ x PT 2NT 35021 99 03 1 2007 0450 0500
QLĐĐ x PT 1 34051 99 01 1 2010 0350 0400
QLĐĐ x PT 2NT 34015 99 3 2010 0400 0400
QLĐĐ x PT 1 34049 99 3 2010 0500 0400
QLĐĐ x PT 2 34012 99 3 2010 0300 0600
QLĐĐ x
QLĐĐ x PT 2NT 35031 99 04 1 2009 0500 0500
QLĐĐ x PT 1 34057 99 01 1 2002 0300 0450
QLĐĐ x
QLĐĐ x PT 2NT 35021 99 3 2008 0350 0550
QLĐĐ x
TH 34A
TH 34A
TH 34A
TH 34F
TH 34F
TH 34F
TH 34a
QLĐĐ
QLĐĐ
QLĐĐ
QLĐĐ
QLĐĐ
TH 34A
dtc0 dtc tt diachi ngaysinh dantoc GBNH GKS H.bạ BTN GCNTN
1200 1200 1 Thôn 5 - Tiên
5/22/1987
Hiệp - Tiên Phước - Quảng Nam. 0935486694
0900 0900 1 Tổ 2 - Thôn 8/21/1992
Tân Thái - tam Thăng - Tam Kỳ - Quảng Nam. 01687861807
1050 1050 1 Thôn Quý Phước
6/7/1990
I - Bình Quý - Thăng Bình - Quảng Nam. 01678512663

1150 1150 1 Tổ 8 - Bình 8/20/1992


Nguyên - Thăng Bình - Quảng nam

0900 0900 1 Thôn 3 - Gò4/18/1991


Rin - Sơn Thành - Sơn Hà - Quảng Ngãi
1250 1250 1 Thôn Phù sa1/12/1990
- Quế Xuân 1 - Quế Sơn - Quảng Nam. ĐT: 01642308432

0900 0900 1 Thôn An Mỹ I - tam


###An - Phú Ninh - Quảng Nam
0750 0750 1 Nguyễn Hữu11/1/1992
Lệ - Thôn Đại an Đông 1 - Hành Thuận - Nghĩa Hành - Quảng Ngãi. ĐT:"
0850 0850 1 THôn Phú Đông
11/9/1991
- Đại Hiệp - Đại Lộc - Quảng Nam

0950 0950 1 Thôn 1 - Trà12/8/1990


Dơn - Nam Trà My - Quảng Nam. 01292884547
0700 0700 1 THôn Bút Nhót
9/1/1991
- Sông Kôn - Đông Giang - Quảng Nam

0950 0950 1 Thôn Tống Coói


2/25/1992
- Xã Ba - đông Giang - Quảng Nam
1100 1100 1 Đội 3 - Thôn3/13/1991
2 - Châu Bí - Điện Tiến - Điện Bàn - Quảng Nam. 01214578989
0950 0950 1 Thôn Đắc Pênh
10/1/1991
- Ladê - nam Giang - Quảng Nam
0900 0900 1 Thôn An Lộc2/5/1992
II - Hoài Thanh - Hoài NHơn - Bình Định

0800 0800 1 Huỳnh Thị Hợi


2/10/1986
- Xóm 3 - Thôn Nam Thuận - Bình Chương - Bình Sơn - Quảng Ngãi. ĐT
0750 0750 1 Thôn Bút Nga
5/14/1992
- Sông Kôn - Đông Giang - Quảng Nam. ĐT: 01638279773
1000 1000 1 Đội 2 - Thôn3/10/1992
Phú Bình Tây - Thị Trấn Chợ Chùa - Quảng Ngãi. Đt: 01676809512
0700 0700 1 Huỳnh Thị Cường
11/3/1992
- Tổ 13 - Quý Xuân - Bình Quý - Thăng Bình - Quảng Nam. ĐT: 0121
1250 1250 1 Thôn Quý Mỹ2/3/1990
- Bình Quý - Thăng Bình - Quảng Nam
0850 0850 1 Thôn Tân Thái
3/24/1990
- Tam Thăng - Tam kỳ - Quảng Nam. 01687861076

0900 0900 1 79 Phan Đình7/5/1992


Phùng - Tam Kỳ - Quảng Nam. ĐT: 05103859499
1000 1000 1 Thôn Aung -2/20/1991
Bhalê - tây Giang - Quảng Nam. ĐT; 01232953891
0650 0650 1 Nguyễn thị Tiên
4/19/1992
- Khối Phố an Đông - Thị Trấn Tân An - Hiệp Đức - Quảng Nam. ĐT:
0800 0800 1 Thôn Đông Trà
8/25/1990
- Phường Hoà Thuận - Tam Kỳ - Quảng Nam. 0905576120
0950 0950 1 Thôn Dương8/19/1987
Bình - TRà Dương - Bắc Trà My - Quảng Nam. 01686242201

0950 0950 1 Thôn Đông Hoà


6/10/1992
- Tịnh Giang - Sơn Tịnh - Quảng ngãi
0750 0750 1 Thôn Đào - 4/26/1992
Sông Kôn - Đông Giang - Quảng Nam. ĐT: 01625920431
0800 0800 1 Lê văn Bảy - Thôn###
THuận An - Duy Nghĩa - Duy Xuyên - Quảng Nam. ĐT: 0510373043
0900 0900 1 Thôn 4 - Tiên
4/14/1992
Hiệp - Tiên Phước - Quảng Nam. 01227481339
0900 0900 1 Tổ 4 - KHối Phước###
Trạch - Phường Cửa đại - Hội An - Quảng Nam. ĐT: 05103927866

1000 1000 1 Trần Văn Cần2/7/1990


- Xóm 11 - Thôn 7 - Đức Nhuận - Mộ Đức - Quảng Ngãi. ĐT: 0984432905
0750 0750 1 Thôn AChing
7/15/1985
- xã aTiêng - Tây Giang - Quảng Nam. ĐT: 01674223530

0900 0900 1 Trịnh Thị Sơn


3/25/1991
- Đội 14 - Thôn Tân Phước - Tịnh Đông - Sơn tịnh - Quảng Ngãi
Hsơ ảnh Toán Lý Hoá Văn Ghi chú

Ngoài DS TS
Ngoài DS TS

57 59 60 56 2+3
43 42 57 36 2+3

38 64 53 69 2+3

42 52 43 38 2+3

Ngoài DS TS

38 53 48 45 2+3

53 50 50 48 2+3

37 53 51 52 2+3
Ngoài DS TS

48 50 55 51 Ngoài DS TS

37 45 39 36
TRƯỜNG CĐ KT-KT QUẢNG NAM CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
PHÒNG CÔNG TÁC SINH VIÊN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

DANH SÁCH HỌC SINH TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP


LỚP: QUẢN TRỊ KINH DOANH 35 (Từ ngày 18/9/2010)

TT Họ Và Tên GT Ngày sinh Hộ khẩu thường trú Dân tộc Tôn giáo Ưu tiên Ngành
1 Võ Tấn Hào 0 8/1/1991 TT Sơn Tịnh Sơn Tịnh Quảng Ngãi Kinh Không QTBĐS
2 Nguyễn Văn Cường 0 9/12/1991 An Hoà An Lão Bình Định Kinh Không QTDL
3 Đặng Thị Ánh Định 1 8/13/1992 Bình Quế Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không QTDL
4 Lê Thị Thuỳ Dương 1 1/1/1990 Tam Mỹ Núi Thành Quảng Nam Kinh Không QTDL
5 Lê Thị Duyên 1 1/12/1991 Mỹ Hiệp Phù Mỹ Bình Định Kinh Phật giáo QTDL
6 Nguyễn Đoàn Cẩm Giang 1 1/25/1990 Tiên Hiệp Tiên Phước Quảng Nam Kinh Phật giáo QTDL
7 Ngô Thị Thu Hà 1 9/24/1992 An Sơn Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Phật giáo QTDL
8 Huỳnh Thị Thu Hiền 1 2/15/1992 Tam An Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không QTDL
9 Trần Thị Huệ 1 3/25/1992 Tam Xuân 2 Núi Thành Quảng Nam Kinh Không QTDL
10 Phạm Phú Hưng 0 2/3/1988 Điện Trung Điện Bàn Quảng Nam Kinh Không QTDL
11 Trần Thu Hương 1 8/20/1992 Tam Xuân 1 Núi Thành Quảng Nam Kinh Không QTDL
12 Nguyễn Văn Khánh 0 11/14/1992 Bình Hoà Bình Sơn Quảng Ngãi Kinh Không QTDL
13 Nguyễn Thị Kiều 1 8/12/1992 Tam Xuân 2 Núi Thành Quảng Nam Kinh Không QTDL
14 Huỳnh Thị Mỹ Kim 1 11/12/1992 Tam Hoà Núi Thành Quảng Nam Kinh Không QTDL
15 Nguyễn Thị Lai 1 6/24/1991 Bình Trị Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không QTDL
16 Phan Thị Trúc Linh 1 9/29/1992 Bình Lãnh Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không Mnúi QTDL
17 Nguyễn Thị Thanh Loan 1 10/25/1992 Bình Sơn Quảng Ngãi Kinh Không QTDL
18 Nguyễn Huỳnh Thanh Ly 1 8/2/1992 Tam Xuân 2 Núi Thành Quảng Nam Kinh Không QTDL
19 Lê Hoàng Lê Nguyên 0 10/21/1992 Tam Quang Núi Thành Quảng Nam Kinh Không QTDL
20 Nguyễn Thị Tuyết Nhung 1 2/22/1992 Đông Phú Quế Sơn Quảng Nam Kinh Không QTDL
21 Nguyễn Thị Thu Thảo 1 1/20/1991 Tam Phú Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không QTDL
22 Võ Thị Thương 1 10/12/1991 Tịnh Hoà Sơn Tịnh Quảng Ngãi Kinh Không QTDL
23 B Ríu Tốt 0 8/20/1988 Sông Kôn Đông Giang Quảng Nam Cơ tu Không QTDL
24 Nguyễn Thị Kiều Trâm 1 1/1/1992 Điện Tiến Điện Bàn Quảng Nam Kinh Không QTDL
25 Võ Thị Tú Trang 1 10/10/1991 An Xuân Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không QTDL
26 Vương Vũ Thuỳ Văn 1 6/16/1991 Bình Sơn Quảng Ngãi Kinh Không QTDL
27 Lê Thị Vấn 1 8/20/1990 Tam Thanh Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không QTDL
28 Võ Thị Thuỳ Dung 1 6/5/1992 Bình Phong Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không QTKS
29 Lê Vĩnh Phú 0 2/20/1987 Tam Tiến Núi Thành Quảng Nam Kinh Không QTKS
30 Nguyễn Phạm Nhật Phú 0 3/18/1991 Bình An Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không QTKS
31 Trần Thị Phượng 1 9/25/1991 Tam Xuân 2 Núi Thành Quảng Nam Kinh Không QTKS
32 Nguyễn Thị Ánh Sáu 1 4/7/1991 Tam Thanh Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không QTKS
33 Lê Thị Thắm 1 5/4/1992 Nghĩa Thương Tư Nghĩa Quảng Ngãi Kinh Không QTKS
34 Bùi Ngọc Thành 0 10/14/1988 An Xuân Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không QTKS
35 Trương Công Thiểu 0 12/6/1989 Tam Phú Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không QTKS
36 Mai Thị Thuỷ 1 12/10/1991 Tam Thăng Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không QTKS
37 Nguyễn Thị Phương Toàn 1 4/7/1989 An Sơn Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không QTKS
38 Nguyễn Thị Mỹ Trang 1 12/8/1990 Tam Dân Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không QTKS
39 Phan Thị Trang 1 1/25/1990 Tam Nghĩa Núi Thành Quảng Nam Kinh Không QTKS
40 Trần Thị Thuỳ Vân 1 1/6/1991 Bình An Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không QTKS
41 Lê Đình Xuân 0 10/19/1991 Quế Minh Quế Sơn Quảng Nam Kinh Không QTKS
42 Đoàn Thị Thu Yến 1 3/3/1991 Tam Ngọc Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không QTKS
43 Nguyễn Thị Thuý Hằng 1 1/8/1992 Tam Lộc Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không QTNH
44 Phan Thị Yến Linh 1 1/1/1988 Tiên Cảnh Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không Mnúi QTNH
45 Phan Thị Lưu 1 1/1/1990 Bình Nguyên Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không QTNH
46 Hoàng Nữ Huyền Trang 1 10/12/1991 Bình An Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không QTNH
47 Nguyễn Thị Thuận 1 4/19/1992 Đông Phú Quế Sơn Quảng Nam Kinh Không TB1/4 QTNNL
48 Ngô Minh Toàn 0 6/21/1991 Bình Trung Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không QTNNL
49 Phạm Thị Tuyết Thuý 1 6/20/1991 Tam Mỹ Đông Núi Thành Quảng Nam Kinh Không Cận nghèoQTTD
50 Trương Thanh Tùng 0 9/2/1991 Tam Dương Vĩnh Phúc Kinh Không QTTD
51 Nguyễn Văn Kiệt 0 9/2/1992 Bình Nguyên Bình Sơn Quảng Ngãi Kinh Không QTDL
52 Võ Thị Thanh Thuý 1 12/1/1991 An Sơn Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không QTKS
53 Phạm Tấn Nhựt 0 7/28/1991 Tam Phước Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không QTBĐS
54 Huỳnh Văn Tâm 0 8/30/1990 Bình Chánh Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không QTNH
55 Ngô Thị Bích Chi 19/07/1991 Tam Thanh - Tam Kỳ - Quảng Nam Khoá 34 QTDL
56 Lê Thị Hà 16/06/1990 Quế Lưu - Hiệp Đức - Quảng Nam Khoá 34 QTDL
57 Lương Thị Thu Hạnh 18/07/1990 Trường Xuân - Tam Kỳ - Quảng Nam Khoá 34 QTDL
58 Nguyễn Thị Hoa 03/06/1993 Bình Hải - Thăng Bình - Quảng Nam Khoá 34 QTDL
59 Tôn Nữ Bích Ngọc 10/09/1992 Phường Thuận Lộc - TP Huế Khoá 34 QTDL
60 Nguyễn Hành Quân 19/07/1993 Duy Phú - Duy Xuyên - Quảng Nam Khoá 34 QTDL
61 Trần Nguyên Thảo 18/01/1993 An Mỹ - Tam Kỳ - Quảng Nam Khoá 34 QTDL
62 Huỳnh Thị Minh Thu 12/07/1991 Tiên Lãnh - Tiên Phước - Quảng Nam Khoá 34 QTDL
63 Lê Thị Vân 31/07/1990 Cẩm Kim - Hội An - Quảng Nam Khoá 34 QTDL
64 Dương Kim Yến 18/02/1990 Tam Anh Bắc - Núi Thành - Quảng Nam Khoá 34 QTDL
65 Lê Thị Ly 19/07/1993 Tam Xuân1 - Núi Thành - Quảng Nam Khoá 34 QTKS
66 Trần Thị Xuân 30/11/1994 Bình Đào - Thăng Bình - Quảng Nam Khoá 34 QTNH
67 Nguyễn Thị Kiều Oanh 24/01/1992 Đại Hiệp - Đại Lộc - Quảng Nam Khoá 34 QTKS
68 Nguyễn Vũ Oanh 20/05/1992 Tam Phước - Phú Ninh - Quảng Nam Khoá 34 QTDL
69 Phạm Thị Mai Thảo 11/09/1991 Hành Dũng - Nghĩa Hành - Quảng Ngãi Khoá 34 QTDL
70 Trần Thị ánh Tuyết 01/02/1992 An Sơn - Tam Kỳ - Quảng Nam Khoá 34 QTDL
71 Ngô Đoàn Phương Uyên 26/03/1994 Cư M'Lan - Ea Súp - Đăk Lăk Khoá 34 QTDL
72 Nguyễn Nguyên Phước 01/02/1992 Tam Thái - Phú Ninh - Quảng Nam Khoá 34 QTDL
73 Phạm Thị Mỹ Nữ 17/10/1991 Bình Quế - Thăng Bình - Quảng Nam Khoá 34 QTDL
74 Nguyễn Thị Ly Na 1 2/3/1991 Tiên Lộc Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không QTKS
75 Trần Ngọc Biên 0 6/20/1991 Khe Mo Đôồng Hỷ Thái Nguyên Kinh Không QTNNL
76 Trình Thị Ngọc 1 10/15/1991 Tam Hòa Núi Thành Quảng Nam Kinh Không QTDL
77 Trần Thị Quốc Trang 01/10/1992 Võng Trì - Phú Lộc - Thừa Thiên Huế QTKS
PC Nguyễn Thị Hường 1 3/28/1991 Ea Hu Cư Kuin Đăk Lăk Kinh Phật giáo QTDL
575 Bùi Thị Ngọc Phúc 1 1/1/1991 Bình An Thăng Bình Quảng Nam QTNH
Đã nhập khoi khuvuc lop12 donvi doituong chinhsach namtn dm1 dm2 dtc0
x PT 2NT 35023 99 3 2010 0450 0450 0900
x
x PT 2NT 34040 99 3 2010 0650 0600 1250
x PT 2NT 34044 99 3 2008 0400 0400 0800
x
x
x PT 2 34005 99 3 2010 0400 0450 0850
x PT 2 34005 99 3 2010 0400 0500 0900
x
x PT 2NT 34019 99 3 2006 0450 0600 1050
x PT 2NT 34043 99 3 2010 0500 0600 1100
x
x
x
x
x
x
x PT 2 34002 99 3 2010 0400 0400 0800
x PT 2NT 34044 99 3 2010 0400 0400 0800
x PT 2NT 34032 99 3 2010 0500 0450 0950
x PT 2 34002 99 3 2009 0500 0550 1050
x
x
x
x PT 2 34002 99 3 2009 0450 0450 0900
x
x
x PT 2 34005 99 3 2010 0410 0540 0950
LTrưởng PT 2 34005 99 3 2006 0300 0200 0500
x
x
x PT 2 34002 99 3 2009 0700 0650 1350
x
x PT 2 34004 99 3 2006 0450 0350 0800
x PT 2 34004 99 3 2008 0600 0600 1200
x PT 2 34005 99 3 2009 0400 0450 0850
x PT 2 34002 99 3 2007 0600 0600 1200
x PT 2 34005 99 3 2009 0500 0500 1000
x
x
x
x
x PT 2NT 34054 99 3 2010 0400 0550 0950
x
x
x PT 2NT 34039 99 3 2010 0400 0400 0800
x PT 2NT 34032 99 04 1 2010 0500 0550 1050
x PT 2NT 34039 99 3 2010 0500 0500 1000
x
x
x PT 2NT 35045 99 3 2010 0300 0450 0750
x
x
x
TH 34B
TH 34B
TH 34B
TH 34B
TH 34B
TH 34B
TH 34B
TH 34C, LPhó
TH 34B
TH 34B
TH 34B
TH 34B
TH 34C
TH 34B
TH 34B
TH 34B
TH 34B
TH 34F
TH 34B

TH 34F
Thiếu HSơ
Vỹ Thu PT 2 34005 99 3 2009 0400 0500 0900
dtc tt diachi ngaysinh dantoc GBNH GKS H.bạ BTN GCNTN Hsơ
0900 1 Thôn Quyết 6/24/1992
Thắng - Thị Trấn Sơn Tịnh - Sơn Tịnh - Quảng Ngãi

1250 1 Đặng lâm - Bình


2/20/1983
Hội - Bình Quế - Thăng Bình - Quảng Nam. ĐT: 01642888430
0800 1 Lê Văn Lanh2/28/1990
- Thôn Đa Phú II - Tam Mỹ Đông - Núi Thành - Quảng Nam. ĐT: 01655042

0850 1 Ngô Thị Thu4/20/1992


hà- KP5 An Sơn - Tam Kỳ - Q.Nam; 01649124273
0900 1 HUỳnh Thị 2/3/1988
Thu Hiền- Đội 6 Thôn Thuận An - Tam An - Phú Ninh - Q.Nam; 0989499180

1050 1 Phạm Phú Hưng-


5/11/1991
Tân Bình 4 Điện Trung - Điện Bàn - Q.nam; 0905745975
1100 1 Trần Thu Hương-
9/22/1991
Tam Xuân 1 - Núi Thành - Q.Nam; 01698629214

0800 1 Thôn Phú Khê7/4/1992


Đông - tam Xuân II - Núi Thành - Quảng Nam. 01686855209
0800 1 Thôn 3- Tam4/20/1985
Quang - Núi Than hf - Quảng Nam
0950 1 Thôn tam Hoà8/6/1991
- Đông Phú - Quế Sơn - Quảng Nam
1050 1 Tổ 4 - Phú Bình
8/29/1992
- Tam Phú - Tam Kỳ - Quảng Nam. 01669174616

0900 1 Dương Thị Nhành


4/8/1991
- 39/2 Trần Dư - TP. Tam kỳ - Quảng Nam. ĐT: 0932569869

0950 1 Võ Ngọc Dũng, Thôn


### An Thành 1 - Bình An - Thăng Bình - Q.Nam, 01669874462
0500 1 Thôn 1b - Tam
5/1/1991
Tiến - Núi Thành - Quảng Nam

1350 1 Thôn Tỉnh Thuỷ


2/2/1990
- Tam Thanh - Tam Kỳ - Quảng Nam. ĐT: 01645219064

0800 1 214/4 Trần cao


5/16/1991
Vân - Tam Kỳ - Quảng Nam
1200 1 Thôn Phú Đông
3/27/1984
- tam Phú - Tam Kỳ - Quảng Nam. 01652662757
0850 1 Thôn Thăng2/10/1991
Tân - Tam Thăng - Tam Kỳ - Quảng Nam
1200 1 430 Hùng Vương
4/19/1992
- Tam Kỳ - Quảng Nam. 016650924Quảng Nam
1000 1 Thôn cây sanh - Tam
###Dân - Phú Ninh - Quảng Nam
0950 1 Nguyễn Thị Thuý
5/6/1992
Hằng, Thôn 1 Tam Lộc - Phú Ninh - Q.Nam, 09Quảng Nam987916

0800 1 Thôn An Phước


12/5/1988
- Bình An - Thăng Bình - Quảng Nam
1050 1 Hồ Thị Phước, Thôn
###Tam Hoà - TR Quế Sơn - Q.Nam
1000 1 Xa Thị Bình4/12/1985
- Tổ 6 - Thôn Kế Xuyên 2 - Bình Trung - Thăng Bình - Quảng Nam. ĐT:

0750 1 Bình Nguyên


4/16/1990
- Bình Sơn - Quảng Ngãi

Kinh Không
0900 1 Tổ 4 - thôn An Mỹ
33836
- Bình An - Thăngh
Kinh Bình Không
- Quảng Nam
ảnh Toán Lý Hoá Văn Ghi chú

21 56 37 46 2+3

47 47 43 49 2+3
37 47 42 49 2+3

53 49 49 46 2+3

Ngoài DS TS
Ngoài DS TS
50 53 41 47 2+3
32 53 43 37 2+3
Ngoài DS TS
Ngoài DS TS

Ngoài DS TS
40 44 56 40 2+3
Ngoài DS TS

Ngoài DS TS
63 54 47 50 2+3

Ngoài DS TS
Ngoài DS TS

Ngoài DS TS

29 35 49 39 2+3
Ngoài DS TS
42 41 44 44 2+3
43 48 53 36 2+3

21 29 32 44 2+3
43 47 45 45 2+3

26 67 48 55 2+3
60 52 61 50 2+3

60 59 55 52
27 40 40 37

2+3
TRƯỜNG CĐ KT-KT QUẢNG NAM CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
PHÒNG CÔNG TÁC SINH VIÊN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

DANH SÁCH HỌC SINH TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP


LỚP: TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG 35 (Từ ngày 18/9/2010)

TT Họ Và Tên GT Ngày sinh Hộ khẩu thường trú Dân tộc Tôn giáo Ưu tiên
1 Trần Công Ái 0 8/4/1991 An Mỹ Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
2 Hồ Thị Bông 1 2/20/1992 Tam Xuân 1 Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
3 Nguyễn Thị Đây 1 9/24/1990 An Vĩnh Lý Sơn Quảng Ngãi Kinh Không
4 Nguyễn Thị Thuỳ Dung 1 4/26/1991 Nông Sơn Quảng Nam Kinh Không Hộ nghèo, Mnúi
5 Ngô Thị Đức Hạnh 1 11/3/1992 An Sơn Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
6 Huỳnh Thị Ngọc Hiếu 1 9/2/1992 Phước Hoà Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Tin lành
7 Nguyễn Lương VănHùng 0 10/10/1992 Nam Phước Duy Xuyên Quảng Nam Kinh Không
8 Phạm Đức Khánh 0 8/13/1991 An Xuân Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
9 Phạm Thị Thuỳ Nga 1 9/16/1991 An Xuân Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
10 Dương Văn Nga 0 8/31/1992 Bình Tú Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
11 Lương Thị Yến Nhi 1 10/14/1992 Phước Hoà Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
12 Lê Trần Hoài Thanh 1 8/20/1992 Tam Hải Núi Thành Quảng Nam Kinh Không BNVB
13 Trần Thị Bích Thảo 1 1/24/1989 Tam Nghĩa Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
14 Huỳnh Thị Thu 1 8/14/1991 Tam Vinh Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
15 Lê Đức Tiến 0 3/25/1991 An Mỹ Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
16 Đoàn Thị Thu Trang 1 10/10/1992 Bình Trị Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
17 Nguyễn Thị Thu Tư 1 5/5/1989 Tam Xuân 2 Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
18 Ngô Đình Vĩ 0 6/6/1992 Tam Tiến Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
19 Đỗ Thị Cẩm Viên 1 2/24/1992 Phổ Phong Đức Phổ Quảng Ngãi Kinh Không TB4/4, Mnúi
20 Phan Thị Ánh Tuyết 1 5/5/1992 Khâm Đức Phước Sơn Quảng Nam Kinh Không
21 Mai Thị Thu Thuận 1 12/12/1992 Tam Xuân 1 Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
22 Lương Thị Mỹ Chi 08/08/1992 Hoà Hương - Tam Kỳ - Quảng Nam Khoá 34
23 Đặng Thị Hiền 06/09/1993 Tam Anh Nam - Núi Thành - Quảng Nam Khoá 34
24 Hving Níp 15/08/1988 Krông Nang - Krông Pa - Gia Lai Khoá 34
25 Huỳnh Thị Quyên 02/09/1993 Tiên Sơn - Tiên Phước - Quảng Nam Khoá 34
26 Nguyễn Thị Thanh Yên 14/02/1979 Hoà Hương - Tam Kỳ - Quảng Nam Khoá 34
27 Trần Thị Yên 28/09/1992 Bình An - Thăng Bình - Quảng Nam Khoá 34
28 Hồ Thị Kim Yến 01/03/1991 An Xuân - Tam Kỳ - Quảng Nam Khoá 34
29 Phan Văn Đạo 24/12/1985 Bình Nguyên - Thăng Bình - Quảng Nam Khoá 34
Ngành Đã nhập khoi khuvuc lop12 donvi doituong chinhsach namtn dm1 dm2
Tài chính ngânx hàng
x hàng
Tài chính - ngân PT 2 34002 99 3 2010 0350 0450
x hàng
Tài chính - ngân PT 1 35036 99 3 2009 0350 0450
x Ltrưởng
Tài chính - ngân hàng PT 1 34031 99 3 2009 0650 0550
x hàng
Tài chính - ngân PT 2 34005 99 3 2010 0500 0500
x hàng
Tài chính - ngân PT 2 34002 99 3 2010 0650 0600
Tài chính ngânx hàng
x hàng
Tài chính - ngân PT 2 34004 99 3 2010 0500 0600
x hàng
Tài chính - ngân PT 2 34002 99 3 2010 0350 0500
x hàng
Tài chính - ngân PT 2 34002 99 3 2010 0550 0600
x hàng
Tài chính - ngân PT 2 34002 99 3 2010 0450 0450
x hàng
Tài chính - ngân PT 2NT 34044 99 3 2010 0400 0500
x Lphó
Tài chính - ngân hàng
x hàng
Tài chính - ngân PT 2NT 34061 99 3 2010 0350 0450
x hàng
Tài chính - ngân PT 2 34002 99 3 2009 340 0410
x hàng
Tài chính - ngân
x hàng
Tài chính - ngân
x hàng
Tài chính - ngân PT 2 34005 99 3 2010 0400 0400
x hàng
Tài chính - ngân PT 2NT 35043 99 06 2 2010 0550 0600
TCNH x
TCNH x

TH 34B
dtc0 dtc tt diachi ngaysinh dantoc GBNH GKS H.bạ BTN GCNTN

0800 0800 1 Hồ Xuân Tiến


11/6/1992
- thôn 4 - tam Xuân I - Núi Thành - Quảng Nam. ĐT: 016Quảng Nam042454
0800 0800 1 Đội 2 - Thôn Đông###
- An Vĩnh - Lý Sơn - Quảng Nam
1200 1200 1 Thôn Trung Phước###
3 - Quế trung - Quế Sơn - Quảng Nam. 01212422859
1000 1000 1 916 Phan Chu7/6/1992
Trinh - Tam kỳ - Quảng Nam
1250 1250 1 14/6 Hoàng Diệu -###
TP. Tam kỳ - Quảng Nam. 01227444220

1100 1100 1 320 Phan Chu


4/30/1992
Trinh - Tam kỳ - Quảng Nam. 095707Quảng Nam06
0850 0850 1 Tổ 2 - Khôí 1/23/1990
2 - Phường An Xuân - Tam Kỳ - Quảng Nam. 0977316797
1150 1150 1 Tổ 11 - Thôn10/4/1991
Tú Nghĩa - Bình Tú - Thăng Bình - Quảng Nam. 05102228205
0900 0900 1 299 Phan Chu Trinh
###
- tam Kỳ - Quảng Nam
0900 0900 1 Thôn 3 - tam11/7/1991
Hải - Núi Thành - Quảng Nam. 01664387904

0800 0800 1 Vùng 3 - Thôn


7/30/1992
3 - Tam Vinh - Phú Ninh - Quảng Nam. 01695102171
0750 0750 1 03 Điện Biên
6/10/1990
Phủ - Tam Kỳ - Quảng Nam

0800 0800 1 Thôn 2 - Lộc 8/1/1991


- Đông - tam Tiến - Núi Thành - Quảng Nam. 012Quảng Nam262537
1150 1150 1 Thôn Vạn Lý
5/28/1992
- Phổ Phong - Đức Phổ - Quảng Ngãi
Hsơ ảnh Toán Lý Hoá Văn Ghi chú
Ngoài DS TS

Ngoài DS TS

34 57 49 55 2+3

36 60 42 45 2+3
64 42 39 45 2+3
TRƯỜNG CĐ KT-KT QUẢNG NAM CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
PHÒNG CÔNG TÁC SINH VIÊN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

DANH SÁCH HỌC SINH TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP


LỚP: XÂY DỰNG CN&DD 35A (Từ ngày 18/9/2010)

TT Họ Và Tên GT Ngày sinh Hộ khẩu thường trú Dân tộc Tôn giáo Ưu tiên
1 Đoàn Văn Anh 0 5/14/1992 Bình Lãnh Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không Mnúi
2 Nguyễn Văn Biên 0 7/27/1992 Trường Chinh TP Kon Tum Kon Tum Kinh Không
3 Huỳnh Thanh Bình 0 1/18/1991 Ea Kuăng Krông Pắc Đăk Lăk Kinh Không
4 Trương Quang Châu 0 7/18/1988 Bình Quý Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không BĐXN
5 Huỳnh Quảng Đại 0 7/15/1992 Bình Quý Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
6 Lê Tấn Đạt 0 4/20/1988 Tam An Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
7 Nguyễn Thái Đông 0 4/12/1985 Tam Phước Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
8 Nguyễn Văn Dũng 0 3/16/1992 Trường Xuân Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
9 Bùi Long Duy 0 12/1/1991 An Tín Hoài Ân Bình Định Kinh Không
10 Lê Văn Hải 0 1/5/1991 Bình Trung Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
11 Nguyễn Đình Hậu 0 12/6/1990 Quế Lộc Nông Sơn Quảng Nam Kinh Không
12 Lương Văn Hoà 0 2/22/1991 Bình Quý Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
13 Đinh Ngọc Hoàng 0 2/2/1990 Tam Đàn Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
14 Nguyễn Văn Hợp 0 11/8/1991 Quảng Phú TP Quảng Ngãi Quảng Ngãi Kinh Không
15 Trần Như Huề 0 2/20/1992 Phú Đa Phú Vang Thừa Thiên Huế
Kinh Không
16 Phan Ngọc Hùng 0 9/2/1984 Tam Thăng Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
17 Đinh Xuân Hùng 0 11/11/1992 Tam Thành Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
18 Bùi Quốc Hùng 0 5/30/1991 Tiên Châu Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không
19 Nguyễn Xuân Khánh 0 7/1/1991 Tiên Phong Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không
20 Nguyễn Xuân Lĩnh 0 2/3/1987 Tam Thăng Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
21 Nguyễn Đào Luận 0 2/20/1991 Bình An Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
22 Nguyễn Minh Lực 0 11/23/1986 Tam Thành Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không BĐXN
23 Lê Trường Lưu 0 4/1/1992 Bình Sa Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
24 Võ Công Nguyên 0 6/20/1992 Cát Minh Phù Cát Bình Định Kinh Không Xã KK
25 Trương Hoàng Nhật 0 1/21/1991 Bình Giang Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
26 Huỳnh Tấn Nhị 0 4/20/1992 Tam Tiến Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
27 Phạm Bá Phòng 0 4/19/1989 Tam Hoà Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
28 Trần Văn Phúc 0 11/10/1992 Bình Nam Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
29 Hoàng Phương 0 10/1/1991 Tân Thạnh Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
30 Nguyễn Văn Quân 0 3/10/1991 Tiên Hiệp Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không
31 Hoàng Tấn Quốc 0 5/16/1989 Bình Nam Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
32 Nguyễn Anh Sơn 0 10/20/1991 Phú Bình Nghĩa Hành Quảng Ngãi Kinh Không
33 Nguyễn Ngọc Sơn 0 2/10/1992 Tam Tiến Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
34 Huỳnh Nhật Tâm 0 2/15/1992 Bình Tú Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
35 Phan Thanh Thắng 0 5/17/1992 Tam Lộc Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
36 Phan Công Thành 0 6/1/1991 Duy Vinh Duy Xuyên Quảng Nam Kinh Không
37 Phan Ngọc Thủ 0 6/30/1991 Ba Động Ba Tơ Quảng Ngãi Kinh Không
38 Nguyễn Ngọc Tỉnh 0 7/20/1990 Bình An Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
39 Nguyễn Nho Trí 0 1/10/1992 Tam An Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
40 Trần Minh Din 30/03/1993 Krông King - Krông Bông - Đăk Lăk Khoá 34
41 Trần Ngọc Dương 20/07/1988 Tam Lãnh - Phú Ninh - Quảng Nam Khoá 34
42 Trần Phước Hoàng 17/02/1992 Duy Hoà - Duy Xuyên - Quảng Nam Khoá 34
43 Trịnh Quang Lợi 01/01/1987 Bình Sa - Thăng Bình - Quảng Nam Khoá 34
44 Lê Công Lý 10/11/1988 Bình Thạnh - Bình Sơn - Quảng Ngãi Khoá 34
45 Nguyễn Văn Na 02/04/1993 Quế Cường - Quế Sơn - Quảng Nam Khoá 34
46 Mai Văn Nhân 03/12/1991 Tam Mỹ Tây - Núi Thành - Quảng Nam Khoá 34
47 Bùi Đăng Thịnh 15/11/1993 Bình An - Thăng Bình - Quảng Nam Khoá 34
48 Phạm Minh Trường 28/04/1990 Tiên Mỹ - Tiên Phước - Quảng Nam Khoá 34
49 Nguyễn Như Vàng 04/09/1994 Tam Phú - Tam Kỳ - Quảng Nam Khoá 34
50 Trịnh Việt Vui 10/10/1992 Tam Vinh - Phú Ninh - Quảng Nam Khoá 34
51 Nguyễn Viết ánh 15/11/1989 Bình Định - Thăng Bình - Quảng Nam Khoá 34
52 Huỳnh Cường 10/06/1990 Bình Định Nam - Thăng Bình - Quảng Nam Khoá 34
53 Hà Hoàng Duy 20/05/1992 Quế Cường - Quế Sơn - Quảng Nam Khoá 34
54 Nguyễn Đắc Hiệp 02/09/1994 Quế Xuân 1 - Quế Sơn - Quảng Nam Khoá 34
55 Phạm Hùng Quốc 01/12/1993 Bình An - Thăng Bình - Quảng Nam Khoá 34
56 Nguyễn Văn Trưởng 09/11/1994 Tam Vinh - Phú Ninh - Quảng Nam Khoá 34
57 Huỳnh Văn Tuấn 02/06/1993 Tiên Cảnh - Tiên Phước - Quảng Nam Khoá 34
58 Hồ Văn Tựu 02/03/1988 Bình An - Thăng Bình - Quảng Nam Khoá 34
59 Nguyễn Hồng Phúc 30/06/1991 An Mỹ - Tam Kỳ - Quảng Nam Khoá 34
60 Phạm Hồng Phúc 08/07/1993 An Mỹ - Tam Kỳ - Quảng Nam Khoá 34
61 Ngô Thanh Vũ 02/11/1994 Tam Thành - Phú Ninh - Quảng Nam Khoá 34
62 Trần Văn Dũng 01/04/1994 Phước Hoà - Tam Kỳ - Quảng Nam Khoá 34
63 Nguyễn Văn Khánh 27/04/1993 Tam Phước - Phú Ninh - Quảng Nam Khoá 34
64 Phạm Văn Tiến 10/09/1989 Quế Lưu - Hiệp Đức - Quảng Nam Khoá 34
65 Nguyễn Thị Vỹ 10/11/1992 Tam Xuân 1 - Núi Thành - Quảng Nam Khoá 34
Ngành Đã nhập khoi khuvuc lop12 donvi doituong chinhsach namtn dm1
XD CN&DD x PT 2NT 34040 99 3 2010 0500
XD CN&DD x
XD CN&DD x
XD CN&DD x
XD CN&DD x PT 2NT 34039 99 3 2010 0550
XD CN&DD x PT 2NT 34054 99 3 2006 0300
XD CN&DD x PT 2NT 34054 99 3 2005 0500
XD CN&DD x PT 2 34004 99 3 2010 0500
XD CN&DD x PT 2NT 37043 99 3 2010 0400
XD CN&DD x PT 2NT 34039 99 3 2010 0300
XD CN&DD x
XD CN&DD x PT 2NT 34039 99 3 2009 0450
XD CN&DD x PT 2 34002 99 3 2008 0300
XD CN&DD x PT 2 35046 99 3 2010 0400
XD CN&DD x PT 1 33017 99 3 2010 0450
XD CN&DD x PT 2NT 34054 99 3 2003 0450
XD CN&DD x PT 2 34005 99 3 2010 0400
XD CN&DD x PT 1 34046 99 3 2010 0600
XD CN&DD x PT 1 34046 99 3 2009 0400
XD CN&DD x PT 2 34002 99 3 2005 0500
XD CN&DD x PT 2NT 34054 99 3 2009 0500
XD CN&DD x PT 2NT 34054 99 05 2 2008 0350
XD CN&DD x PT 2NT 34039 99 3 2010 0350
XD CN&DD x PT 1 37027 99 3 2010 0500
XD CN&DD x PT 2NT 34034 99 3 2010 0350
XD CN&DD x
XD CN&DD x PT 2NT 34043 99 3 2008 0600
XD CN&DD x PT 2NT 34039 99 3 2010 0550
XD CN&DD x PT 2 34006 99 3 2010 0400
XD CN&DD x PT 1 34050 99 3 2010 0600
XD CN&DD x PT 2NT 34039 99 3 2008 0450
XD CN&DD x PT 2NT 35042 99 3 2010 0400
XD CN&DD x PT 2 34002 99 3 2010 0450
XD CN&DD x PT 2NT 34039 99 3 2010 0350
XD CN&DD x PT 2 34005 99 3 2010 0400
XD CN&DD x PT 2 34012 99 3 2010 0200
XD CN&DD x PT 1 35040 99 3 2010 0500
XD CN&DD x PT 2 34005 99 3 2008 0350
XD CN&DD x PT 2 34005 99 3 2010 0300
TH 34D
TH 34D
TH 34A
TH 34D
TH 34D
TH 34E
TH 34D
TH 34D
TH 34D
TH 34B
TH 34D
TH 34D
TH 34D
TH 34D
TH 34D
TH 34D
TH 34D
TH 34D
TH 34D
TH 34D
TH 34D
TH 34D
TH 34F
TH 34D
TH 34D
TH 34D
dm2 dtc0 dtc tt diachi ngaysinh dantoc GBNH GKS H.bạ BTN
0500 1000 1000 1 Đoàn Văn bảy,
4/3/1991
Đội 19 Thôn 4 Bình Lãnh - Thăng Bình - Q.Nam

0550 1100 1100 1 Tổ 20 - Thôn7/23/1992


Quý Hương - Bình Quý - Thăng Bình - Quảng Nam. 01282548414
0450 0750 0750 1 Đội 1 - Thôn8/20/1989
An Thọ - Tam An - Phú Ninh - Quảng Nam
0550 1050 1050 1 Đội 4 - Thôn7/20/1992
Cẩm Khê - Tam phước - Phú Ninh - Quảng Nam
0700 1200 1200 1 Khối 7 - Phường Trường
### Xuân - Tam Kỳ - Quảng Nam. 01673Quảng Nam4331
0500 0900 0900 1 Võ Thị Kim Oanh
5/3/1991
- Đội 4 - Vĩnh Đức - Ân Tín - Hoài Ân - Bình Định. ĐT: 01677400
0550 0850 0850 1 Tổ 3 - Thôn 6/24/1992
Vĩnh Xuân - Bình Trung - Thăng Bình - Quảng Nam

0500 0950 0950 1 Thôn Quý Phước


8/9/1991
- Bình Quý - Thăng Bình - Quảng Nam. 01215590303
0400 0700 0700 1 Tổ 3 - Thôn 11/8/1991
Thạnh Hoà II - tam Dân - Phú Ninh - Quảng Nam
0400 0800 0800 1 Nguyễn văn Thảo,
1/1/1992
Tổ 22 Khui tái định cư Đường Nguyễn Thông - Quảng Phú - Tp Q
0550 1000 1000 1 Phú đa - Phú2/22/1991
vang - THừa Thiên Huế
0400 0850 0850 1 Thôn Thăng8/20/1991
Tân - Tam Thăng - Tam Kỳ - Quảng Nam. ĐT: 01689698655
0520 0920 0920 1 Đinh Xuân Hùng,
3/2/1986
Thôn 9 Tam Thành - Phú Ninh - Q.Nam
0600 1200 1200 1 Thôn Hội An9/29/1992
- Tiên Châu - Tiên Phước - Quảng Nam. ĐT: 0169838Quảng Nam93
0400 0800 0800 1 Đội 2 - Thôn 1/1/1991
2 - Tân Phong - Tiên Phước - Quảng Nam. 01698493894
0400 0900 0900 1 Thôn Thăng Tân
1/1/1990
- Tam Thăng - Tam Kỳ - Quảng Nam. ĐT: 0973248995
0500 1000 1000 1 Tổ 4 - Thôn An
8/2/1992
Dưỡng - bình an - Thăng Bình - Quảng Nam
0500 0850 0850 1 Nguyễn thị Luyện
1/11/1986
- 136 Nguyễn Đình Chiểu - TP> Tam Kỳ - Quảng Nam. ĐT: 01656
0500 0850 0850 1 Tổ 3 - Thôn 9/14/1992
Tiên Đoả - Bình Sa - Thăng Bình - Quảng Nam. 01659264Quảng Nam5
0450 0950 0950 1 Võ Văn Kỷ - Thôn###
Trung Chánh - cát Minh - Phù Cát - Bình Định. ĐT: 01678179289
0450 0800 0800 1 Tổ 21 - Thôn1/20/1992
4 - Bình Giang - Thăng Bình - Quảng Nam. ĐT: 0908931667

0500 1100 1100 1 Thôn Nam Sơn


8/20/1992
- Tam Hoà - Núi Thành - Quảng Nam. 01262651059
0600 1150 1150 1 Trần Văn Ba, Đội ###
1 Thái Đông - Bình Nam - Thăng Bình - Q.nam
0600 1000 1000 1 75 Phan Bội2/24/1992
Châu - Tam Kỳ - Quảng Nam
0550 1150 1150 1 Thôn 1 - Tiên
9/29/1991
Hiệp - Tiên Phước - Quảng Nam.
0500 0950 0950 1 Hoàng Tấn Quốc,
5/19/1992
Phương Tân - Bình Nam - Thăng Bình - Q.Nam
0400 0800 0800 1 Phạm Thị Thuý - Trung
### Tâm tư vấn NN&PTNT Tỉnh Quảng Ngãi. 180 Hùng Vương
0450 0900 0900 1 Thôn 5A - Tam
4/24/1990
Tiến - Núi Thành - Quảng Nam
0500 0850 0850 1 Huỳnh Tần Chỉnh,
8/27/1992
Tổ 20 Thôn 2 Bình Tú - Thăng Bình - Q.Nam
0450 0850 0850 1 Tam Lộc - Phú
9/29/1986
Ninh - Quảng Nam
0500 0700 0700 1 Thôn Trà Đông
2/1/1989
- Duy Vinh - Duy Xuyên - Quảng Nam. ĐT: 0122Quảng Nam37356
0450 0950 0950 1 Phan Văn Trinh
7/14/1990
- Thôn Hóc kè - Ba Động - Ba Tơ - Quảng Ngãi. ĐT: 0553891391
0450 0800 0800 1 Thôn An Thành 3 -###
Bình An - Thăng Bình - Quảng Nam
0450 0750 0750 1 Thôn An I - Tam
9/5/1992
An - Phú Ninh - Quảng Nam
GCNTN Hsơ ảnh Toán Lý Hoá Văn Ghi chú

Ngoài DS TS
48 56 44 46 2+3 Ngoài DS TS
54 45 53 49 2+3

Ngoài DS TS

Ngoài DS TS

GB ngành XDCTGT
TRƯỜNG CĐ KT-KT QUẢNG NAM CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
PHÒNG CÔNG TÁC SINH VIÊN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

DANH SÁCH HỌC SINH TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP


LỚP: XÂY DỰNG CN&DD 35B (Từ ngày 18/9/2010)

TT Họ Và Tên GT Ngày sinh Hộ khẩu thường trú Dân tộc Tôn giáo Ưu tiên
1 Trịnh Văn Ánh 0 10/28/1992 Bình Trung Bình Sơn Quảng Ngãi Kinh Không
2 Lê Văn Bình 0 2/28/1991 Bình Định Bắc Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
3 Nguyễn Văn Chánh 0 8/11/1989 Hà Lam Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không BĐXN
4 Nguyễn Tất Chỉnh 0 3/12/1992 Tam Đàn Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
5 Trần Nam Dân 0 3/6/1991 Bình Nam Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
6 Lâm Văn Đây 0 12/25/1990 Bình Triều Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không Hộ nghèo
7 Phạm Đức Đồng 0 6/2/1992 Bình An Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
8 Trần Quốc Dương 0 10/29/1991 Hoài Sơn Hoài Nhơn Bình Định Kinh Không
9 Dương Văn Hà 0 3/26/1991 Bình Tú Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
10 Phạm Văn Hào 0 1/28/1983 Ba Cung Ba Tơ Quảng Ngãi H're Không
11 Nguyễn Văn Hiếu 0 1/10/1991 Bình Thanh TâyBình Sơn Quảng Ngãi Kinh Không
12 Lê Văn Hoà 0 6/2/1992 Quảng Hoà Quảng Trạch Quảng Bình Kinh Thiên chúa giáo
13 Hồ Như Hoàng 0 3/22/1991 Duy Tân Duy Xuyên Quảng Nam Kinh Không
14 Phạm Đình Huân 0 2/18/1988 Hà Lam Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
15 Huỳnh Văn Hùng 0 10/19/1986 Đại Phong Đại Lộc Quảng Nam Kinh Không
16 Trần Văn Hùng 0 8/23/1991 Tam Thái Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
17 Dương Văn Linh 0 1/6/1992 Bình Nam Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
18 Nguyễn Công Lợi 0 12/26/1990 Tam Dân Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
19 Nguyễn Ngọc Luật 0 2/10/1991 Bình Tú Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
20 Bùi Thanh Lực 0 8/1/1991 Tam Dân Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
21 Nguyễn Trung Mẫn 0 5/20/1992 Tịnh Minh Sơn Tịnh Quảng Ngãi Kinh Không
22 Nguyễn Trí Nhã 0 2/10/1986 Bình Lâm Hiệp Đức Quảng Nam Kinh Không
23 Võ Văn Phong 0 10/30/1992 Hương An Quế Sơn Quảng Nam Kinh Không
24 Nguyễn Lệ Phúc 0 8/23/1992 Hung Bình Vinh Nghệ An Kinh Không
25 Triệu Tấn Phục 0 10/1/1990 Bình Quế Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
26 Nguyễn Duy Phương 0 4/3/1989 Tam Thanh Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
27 Trần Ngọc Quang 0 9/7/1991 An Phú Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
28 Lê Vũ Sinh 0 4/21/1992 Hoà Hương Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
29 Lê Công Sơn 0 12/1/1990 Bình Định Bắc Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
30 Nguyễn Tấn Sơn 0 10/29/1992 Tam Vinh Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
31 Nguyễn Minh Tâm 0 3/23/1992 Bình Tú Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
32 Huỳnh Tấn Thanh 0 5/1/1991 Bình Lãnh Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
33 Ngô Quốc Thiên 0 7/8/1992 Bình Tú Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
34 Nguyễn Đức Thức 0 8/1/1997 Tam Xuân 2 Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
35 Nguyễn Văn Trầm 0 9/11/1991 TT Vĩnh ThạnhVĩnh Thạnh Bình Định Kinh Không
36 Nguyễn Tấn Triều 0 9/10/1987 Tiên Kỳ Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không BĐXN
37 Nguyễn Vũ Trọng 0 7/20/1992 Bình Tú Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
38 Nguyễn Thành Trung 0 4/22/1992 An Mỹ Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
39 Nguyễn Trung Tuyển 0 10/20/1991 Tịnh Giang Sơn Tịnh Quảng Ngãi Kinh Không Mnúi
40 Nguyễn Đức Văn 0 2/13/1990 Tiên An Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không
41 Phạm Vũ 0 1/17/1990 Tiên Kỳ Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không
42 Nguyễn Tuấn Vũ 0 7/10/1990 TT Kbang Kbang Gia Lai Kinh Không
43 Phạm Văn Vương 0 2/5/1992 An Phú Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
44 Huỳnh Công Minh 0 11/17/1990 Hoà Hương Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
45 Trần Đình Nhiên 0 1/17/1992 Tam Phú Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
46 Dương Văn Hưng 0 9/16/1990 An Phú Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
47 Nguyễn Như Triều 0 9/22/1992 Tam Lộc Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
48 Đặng Hữu Trung 0 11/20/1991 Duy Tân Duy Xuyên Quảng Nam Kinh Không
49 Lê Công Tuấn 0 2/25/1992 An Phú Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
50 Trần Văn Vân 0 4/6/1989 Tam Tiến Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
51 Nguyễn Văn Việt 0 11/2/1990 Ân Tường Tây Hoài Ân Bình Định Kinh Không Xã KK
52 Lê Quang Vũ 0 12/9/1991 Bình Định Bắc Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
53 Ung Nho Vương 0 8/2/1989 Tam Anh Bắc Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
54 Dương Quốc Việt 0 1/15/1990 Tam Dân Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
55 Lê Xuân Việt 0 3/10/1992 Tam Thăng Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
56 Lê Công Dũng 0 10/20/1988 Tam Lộc Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
57 Nguyễn Hùng 0 9/20/1984 Trường Xuân Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
58 Đoàn Công Cảnh 0 7/5/1989 Tam Thăng Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
Ngành Đã nhập khoi khuvuc lop12 donvi doituong chinhsach namtn dm1 dm2
XD CN&DD x PT 2NT 35017 99 3 2010 0450 0500
XD CN&DD x PT 2NT 34029 99 3 2010 0550 0600
XD CN&DD x
XD CN&DD x PT 2 34005 99 3 2010 0350 0600
XD CN&DD x
XD CN&DD x
XD CN&DD x PT 2NT 34039 99 3 2010 0400 0550
XD CN&DD x
XD CN&DD x
XD CN&DD x PT 1 35059 99 01 1 2006 0450 0600
XD CN&DD x PT 2NT 35018 99 3 2010 0550 0600
XD CN&DD x PT 2NT 31020 99 3 2010 0700 0600
XD CN&DD x PT 2NT 34014 99 3 2009 0500 0450
XD CN&DD x PT 2NT 34037 99 3 2006 0250 0600
XD CN&DD x PT 2 34006 99 3 2010 0250 0600
XD CN&DD x
XD CN&DD x PT 2 34005 99 3 2010 0400 0550
XD CN&DD x PT 2 34005 99 3 2009 0500 0400
XD CN&DD x PT 2NT 34039 99 3 2010 0450 0600
XD CN&DD x PT 2 34005 99 3 2009 0400 0500
XD CN&DD x PT 2NT 35021 99 3 2010 0350 0600
XD CN&DD x PT 2NT 34029 99 3 2004 0500 0500
XD CN&DD x PT 2NT 34030 99 3 2010 0650 0400
XD CN&DD x PT 2 29009 99 3 2010 0490 0510
XD CN&DD x
XD CN&DD x
XD CN&DD x PT 2 34002 99 3 2009 0350 0350
XD CN&DD x
XD CN&DD x PT 2NT 34040 99 3 2009 0500 0300
XD CN&DD x
XD CN&DD x PT 2NT 34039 99 3 2010 0400 0550
XD CN&DD x PT 2NT 34029 99 3 2009 0500 0550
XD CN&DD x PT 2NT 34039 99 3 2010 0500 0450
XD CN&DD x PT 2NT 34043 99 3 2010 0700 0600
XD CN&DD x PT 1 37025 99 3 2010 0500 0600
XD CN&DD LTrưởng PT 1 34046 99 3 2006 0300 0350
XD CN&DD x
XD CN&DD x
XD CN&DD x PT 2NT 35021 99 3 2010 0450 0550
XD CN&DD x PT 1 34048 99 3 2009 0500 0500
XD CN&DD x PT 1 34046 99 3 2008 0400 0500
XD CN&DD x PT 1 38010 99 3 2008 0550 0550
XD CN&DD x PT 2 34005 99 3 2010 0500 0500
XD CN&DD x
XD CN&DD x
XD CN&DD x
XD CN&DD x PT 2NT 34054 99 3 2010 0450 0400
XD CN&DD x PT 2NT 34015 99 3 2010 0400 0350
XD CN&DD x
XD CN&DD x PT 2 34005 99 3 2010 0300 0550
XD CN&DD x PT 1 37047 99 3 2009 0500 0400
XD CN&DD LPhó PT 2NT 34032 99 3 2010 0550 0500
XD CN&DD x PT 2NT 34043 99 3 2008 0500 0450
XD CN&DD x
XD CN&DD
XD CN&DD PT 2 34002 99 3 2006 0350 0450
XD CN&DD
XD CN&DD
dtc0 dtc tt diachi ngaysinh dantoc GBNH GKS H.bạ BTN GCNTN
0950 0950 1 Thôn Tiên Đào - Bình
### Trung - Bình Sơn - Quảng Ngãi. 0909880263
1150 1150 1 Tổ 1 - Thôn 2/23/1991
Xuân An - Bình Định Bắc - Thăng Bình - Quảng Nam

0950 0950 1 Nguyễn Chung


7/10/1990
- Thôn Tây Yên - Tam Đàn - Phú Ninh - Quảng Nam. ĐT: 0975057200

0950 0950 1 Tổ 5 - An Phước


6/8/1991
- Bình An - Thăng Bình - Quảng Nam. ĐT: 0976223Quảng Nam9

1050 1050 1 Thôn Làng Giấy


6/11/1992
- ba Cung - Ba Tơ - Quảng Ngãi
1150 1150 1 Nguyễn văn Hiếu -###
Xóm 2 - Thôn An Quang - Bình Thanh Tây - Bình Sơn - Quảng Ngai
1300 1300 1 Xóm 1 - Thanh
5/15/1991
tân - Quảng Hoà - Quảng Trạch - Quảng Bình. 01676713037
0950 0950 1 Nguyễn Chung
2/12/1991
- Tổ 1 - Thôn Chánh Sơn - Duy Phú - Duy Xuyên - Quảng Nam. ĐT: 0126
0850 0850 1 Tổ 15 - Thị Trấn
6/28/1992
Hà Lam - Thăng Bình - Quảng Nam
0850 0850 1 Thôn Tân Mỹ9/7/1992
- Đại Phong - Đại Lộc - Quảng Nam. ĐT: 05106295701

0950 0950 1 Dương Văn 1/10/1991


Minh - Tổ 3 - Thôn NGhĩa Hoà - Bình Nam - Thăng Bình - Quảng Nam. ĐT:
0900 0900 1 Tổ 3 - thôn Dương
3/10/1991
Đàn - Tam Dân - Phú Ninh - Quảng Nam. 01649216042
1050 1050 1 Tổ 1 - Thôn 7 - Bình
###Tú - Thăng Bình - Quảng Nam. 01883778412
0900 0900 1 Thôn KHánh3/23/1988
Tân - Tam Dân - Phú Ninh - Quảng Nam. 01677849914
0950 0950 1 Nguyễn Tấn11/7/1992
Mùi, Xóm 2 Minh Thành - Tịnh Minh - Sơn tịnh - Q.Ngãi
1000 1000 1 Nguyễn Trí 1/18/1992
Nhã, Thôn Nhứt Tây - Bình Lâm - Hiệp Đức - Q.Nam
1050 1050 1 Thôn 7 - Hương An
###
- Quế Sơn - Quảng Nam
1000 1000 1 Nguyễn Thị 1/23/1992
Hồng, 09 Ngõ 36 Đường Kim Đồng - TpVinh - Nghệ An

0700 0700 1 Phường An Phú


6/8/1991
- Tam Kỳ - Quảng Nam. 0905731295

0800 0800 1 Bình Định Bắc


2/2/1990
- Thăng Bình - Quảng Nam. 01268455750

0950 0950 1 Tổ 9 - Thôn 5/10/1991


5 - Bình Tú - Thăng Bình - Quảng Nam
1050 1050 1 Thôn 4 - Bình
11/1/1992
Lãnh - Thăng Bình - Quảng Nam. 01684415531
0950 0950 1 Tổ 17 - Thôn8/23/1992
7 - Bình Tú - Thăng Bình - Quảng Nam
1300 1300 1 Thôn tân Thuận
2/12/1992
- tam Xuân I - Núi Thành - Quảng Nam
1100 1100 1 THôn Định THiên
6/14/1992
- Thị TRấn vĩnh Thạnh - Vĩnh Thạnh - Bình Định. ĐT: 01287561159
0650 0650 1 Thôn Phước5/28/1991
An - Tiên Kỳ - Tiên Phước - Quảng Nam

1000 1000 1 Nguyễn tấn Bình


8/1/1992
- Đội 8 - Thôn Đông Hoà - Tịnh Giang - Sơn Tịnh - Quảng Ngãi. ĐT
1000 1000 1 Đội 10 - Thôn
12/6/1989
5 - Tiên Phong - Tiên Phước - Quảng Nam. ĐT: 01683655414
0900 0900 1 Thôn An Đông
2/20/1991
- Tiên Kỳ - Tiên Phước - Quảng Nam. ĐT: 01689844522
1100 1100 1 47 Đường Võ4/3/1992
Thị Sáu - Thị Trấn KBang - Gia Lai
1000 1000 1 Phạm Văn Vương,
11/1/1991
KP Phú Ân - An Phú - Tam Kỳ - Q.Nam

0850 0850 1 Nguyễn Như5/30/1991


bảy, Thôn Phú Mỹ - Tam Phước - Phú Ninh - Q.Nam
0750 0750 1 Tổ 18 - Thôn5/24/1991
Phú Nhuận 2 - Duy Tân - Duy Xuyên - Quảng Nam

0850 0850 1 Thôn 5c - Tam


4/7/1989
Tiến - Núi Thành - Quảng Nam. 01645788776
0900 0900 1 Đội 7 - Phú Hữu 2###
-Ân Tường Tây - Hoài Ân - Bình Định. 01693095483
1050 1050 1 Tổ 2 - Thôn 3/14/1992
Xuân An - Bình Định Bắc - Thăng Bình - Quảng Nam. 0985400836
0950 0950 1 Ung Quốc Việt
8/27/1992
- Thôn Đức Bố 2 - Tam Anh Bắc - Núi Thành - Quảng Nam. ĐT: 0510 62

0800 0800 1 Đội 1 - Thôn 2 - Tam


###Lộc - Phú Ni nh - Quảng Nam. 01692460064
Hsơ ảnh Toán Lý Hoá Văn Ghi chú

31 50 44 42 2+3

37 43 34 46 2+3
46 58 42 40 2+3

Ngoài DS TS
2+3

Ngoài DS TS

Ngoài DS TS
Ngoài DS TS

Ngoài DS TS

33 48 40 35 2+3

Ngoài DS TS
Ngoài DS TS
34 47 43 52 2+3

42 34 45 35 2+3
TRƯỜNG CĐ KT-KT QUẢNG NAM CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
PHÒNG CÔNG TÁC SINH VIÊN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

DANH SÁCH HỌC SINH TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP


LỚP: TIN HỌC 35 (Từ ngày 18/9/2010)

TT Họ Và Tên GT Ngày sinh Hộ khẩu thường trú Dân tộc Tôn giáo Ưu tiên
1 Nguyễn Đình Ánh 0 10/19/1991 Tam Phú Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không Xã KK, BNVB
2 Chung Ngô Quang Bình 0 12/20/1991 Tam Anh Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
3 Phạm Văn Cương 0 8/21/1992 Duy Sơn Duy Xuyên Quảng Nam Kinh Không
4 Lê Văn Dư 0 9/8/1991 Hành Dũng Nghĩa Hành Quảng Ngãi Kinh Không
5 Lê Văn Hải 0 11/8/1988 Điện Hoà Điện Bàn Quảng Nam Kinh Không
6 Tống Phước Hưng 0 5/28/1992 An Sơn Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
7 Phạm Tuấn Vũ Khoa 0 11/24/1991 Quế Phong Quế Sơn Quảng Nam Kinh Không
8 Mai Thị Linh 1 4/13/1990 Quế Lâm Nông Sơn Quảng Nam Kinh Không Mnúi
9 Lê Thành Long 0 11/26/1992 An Mỹ Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
10 Võ Thị Ngà 1 1/2/1992 Duy Hoà Duy Xuyên Quảng Nam Kinh Không
11 Arất Nung 0 1/1/1989 Prao Đông Giang Quảng Nam Cơ tu Không
12 Dũ Thanh Sơn 0 1/1/1987 Tiên Hà Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không
13 Nguyễn Hồng Tâm 0 8/29/1990 Tam Phú Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
14 Nguyễn Đức Tân 0 1/2/1991 Quảng Tiến Cư M gar Đăk Lăk Kinh Không
15 Ka Phu Thọ 0 9/12/1991 Cà Dy Nam Giang Quảng Nam Ka tu Không
16 Lê Thị Thuỳ 1 12/12/1990 Tam Thăng Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không BNVB
17 Hồ Văn Trẽn 0 2/1/1990 Phước Kim Phước Sơn Quảng Nam Mơ nông Không
18 Nguyễn Tiến Vũ 0 6/12/1992 Tân Thạnh Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
19 Võ Thị Vui 1 1/1/1990 Tam Đại Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
20 Nguyễn Thị Hoài 1 9/14/1991 Tam Tiến Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
21 La Đình Vinh Huy 0 11/11/1991 Bình Phục Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
22 Ksơr An 12/12/1986 Iarmak - Krông Pa - Gia Lai Khoá 34
23 Lê Trần Thế Anh 10/11/1993 Phước Hòa - Tam Kỳ - Quảng Nam Khoá 34
24 Nguyễn Quốc Bảo 03/06/1992 Trường Xuân - Tam Kỳ - Quảng Nam Khoá 34
25 Đỗ Tấn Diễm 20/10/1993 Bình Nam - Thăng Bình - Quảng Nam Khoá 34
26 Nguyễn Phúc Hậu 08/06/1992 Bình Nguyên - Thăng Bình - Quảng Nam Khoá 34
27 Phạm Hồng Nga 07/10/1992 Eaphê - Krông Pắc - ĐăkLăk Khoá 34
28 Nguyễn Minh Nhân 01/07/1989 Bình Quý - Thăng Bình - Quảng Nam Khoá 34
29 Ksor Pluk 16/08/1990 Phú Cần - Krông Pa - Gia Lai Khoá 34
30 Trần Ngọc Quyền 01/01/1994 Tam Xuân 1 - Núi Thành - Quảng Nam Khoá 34
31 Nguyễn Ngọc Thạch 01/01/1992 Hòa Hương - Tam Kỳ - Quảng Nam Khoá 34
32 Trần Văn Thoang 20/02/1992 Bình Lãnh - Thăng Bình - Quảng Nam Khoá 34
33 Nguyễn Công Thức 30/08/1992 Duy Thu - Duy Xuyên - Quảng Nam Khoá 34
34 Vũ Đức Tuấn 01/07/1992 Hoà Hương - Tam Kỳ - Quảng Nam Khoá 34
35 Trần Đăng Trung Hiếu 01/06/1993 TT Núi Thành - Núi Thành - Quảng Nam Khoá 34
36 Dương Phú Lợi 02/01/1993 Trà Tân - Bắc Trà My - Quảng Nam Khoá 34
37 Phạm Thành Công 21/04/1992 Phước Hòa - Tam Kỳ - Quảng Nam Khoá 34
38 Đặng Hiệp Hoà 09/08/1992 Tân Thạnh - Tam Kỳ - Quảng Nam Khoá 34
39 Lê Công Hoài Linh 14/08/1992 Tiên Ngọc - Tiên Phước - Quảng Nam
40 Huỳnh Quang Huy 0 9/7/1989 An Mỹ Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
628 Lê Thị Mộng Vân 1 6/4/1992 Hà Lam Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
Ngành Đã nhập khoi khuvuc lop12 donvi doituong chinhsach namtn dm1 dm2
Tin học x PT 2 34002 99 3 2009 0500 0550
Tin học x PT 2NT 34043 99 3 2009 0350 0500
Tin học x PT 1 34016 99 3 2010 0250 0450
Tin học x PT 2NT 35042 99 3 2010 0400 0500
Tin học x
Tin học x
Tin học x PT 2NT 34029 99 3 2009 0500 0550
Tin học x
Tin học x PT 2 34002 99 3 2010 0300 0400
Tin học x
Tin học x PT 1 34051 99 3 2010 0200 0400
Tin học x PT 1 34046 99 3 2007 0350 0550
Tin học x PT 2 34005 99 3 2008 0550 0400
Tin học x
Tin học x PT 1 34052 99 01 1 2010 0400 0450
Tin học x
Tin học x
Tin học x PT 2 34005 99 3 2010 0400 0500
Tin học x PT 2 34004 99 3 2008 0400 0550
Tin học x
Tin học x
TH 34B
TH 34B
TH 34B
TH 34B
TH 34B
TH 34B
TH 34B
TH 34B
TH 34B
TH 34B
TH 34B
TH 34A
TH 34C
TH 34B
TH 34B
TH 34B
TH 34B
TH 34B
Tin học
Tin học
dtc0 dtc tt diachi ngaysinh dantoc GBNH GKS H.bạ BTN GCNTN
1050 1050 1 Tổ 2 - Thôn 7/19/1991
Phú Thạnh - Tam Phú - Tam Kỳ - Quảng Nam
0850 0850 1 Chung Ngô Quang
1/1/1990
Bình, Thuận An- Nam Anh bắc - Núi Thành - Q.Nam
0700 0700 1 Thôn Kiệu Châu
9/29/1992
- Duy Sơn - Duy Xuyên - Quảng Nam
0900 0900 1 Thôn An Phước
3/25/1992
- Hành Dũng - Nghĩa Hành - Quảng Ngãi

1050 1050 1 Thôn Tân Phong


8/10/1991
- Quế Phong - Quế Sơn - Quảng nam

0700 0700 1 Khối 4 - Phường


12/3/1992
An Mỹ - Tam Kỳ - Quảng Nam

0600 0600 1 Thôn ka Nơm


5/15/1990
- Thị Trấn prao - Đông Giang - Quảng Nam
0900 0900 1 Thôn Trung 4/26/1992
An - Tiên Hà - Tiên Phước - Quảng Nam
0950 0950 1 Thôn Ngọc Mỹ
1/14/1991
- Tam Phú - Tam Kỳ - Quảng Nam. 05103704156

0850 0850 1 Thôn Ngói - Cà dy###


- Nam Giang - Quảng Nam. ĐT: 01645217901

0900 0900 1 Nguyễn Tiến7/17/1989


Vũ, Mỹ Thạch Đông - Tân Thạnh - Tam Kỳ - Q.Nam
0950 0950 1 Võ Ngọc Tiễn,
7/15/1992
Đại An - Tam Đại - Phú Ninh - Q.Nam,, 01658022369
Hsơ ảnh Toán Lý Hoá Văn Ghi chú

44 50 41 44 2+3
53 41 31 43 2+3

52 52 55 67 2+3

Ngoài DS TS

34 40 39 48 2+3

28 46 41 47 2+3
48 46 41 55 2+3

19 62 24 28
TRƯỜNG CĐ KT-KT QUẢNG NAM CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
PHÒNG CÔNG TÁC SINH VIÊN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

DANH SÁCH HỌC SINH TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP


LỚP: XÂY DỰNG CTGT 35 (Từ ngày 18/9/2010)

TT Họ Và Tên GT Ngày sinh Hộ khẩu thường trú Dân tộc Tôn giáo Ưu tiên
1 Võ Văn An 0 8/18/1991 Trà Xuân Trà Bồng Quảng Ngãi Kinh Không Mnúi
2 Hồ Duy An 0 11/15/1991 Bình Tân Bình Sơn Quảng Ngãi Kinh Không
3 Huỳnh Văn Chức 0 10/20/1992 Ân Thạnh Hoài Ân Bình Định Kinh Không TB4/4
4 Nguyễn Hùng Cường 0 5/26/1991 Tam Phước Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
5 Nguyễn Quốc Cường 0 2/28/1991 Tam Dân Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
6 Nguyễn Văn Đà 0 7/17/1989 Bình Nam Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
7 Nguyễn Đào Duyên 0 1/10/1992 Bình An Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
8 Phan Thanh Hải 0 1/24/1992 Bình Phước Bình Sơn Quảng Ngãi Kinh Không
9 Nguyễn Duy Hảo 0 5/14/1992 Bình Long Bình Sơn Quảng Ngãi Kinh Thiên chúa giáo
10 Dương Văn Hiệp 0 6/17/1987 Tiên Thọ Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không BĐXN
11 Lê Mạnh Hồng 0 10/18/1990 Trà Nú Bắc Trà My Quảng Nam Kinh Không Hộ nghèo
12 Lê Công Huệ 0 1/1/1990 Bình Quế Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
13 Nguyễn Hữu Hùng 0 10/11/1992 Bình Tú Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không TB4/4
14 Nguyễn Huy 0 1/1/1989 Bình Quế Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
15 Nguyễn Minh Huy 0 5/18/1992 Tam Thăng Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
16 Nguyễn Văn Kiệm 0 10/9/1992 Bình Trung Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
17 Nguyễn Văn Linh 0 8/17/1992 Tam Thăng Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
18 Ngô Công Luận 0 8/20/1991 Tam Dân Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
19 Âu Thiên Lý 0 5/15/1992 Tam Thái Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
20 Nguyễn Ngọc Nghĩa 0 5/1/1992 Bình Quý Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
21 Phạm Văn Nhất 0 1/20/1990 Bình Trung Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
22 Nguyễn Xuân Pháp 0 10/10/1991 Quế Phong Quế Sơn Quảng Nam Kinh Không
23 Nguyễn Trung Phó 0 3/25/1992 An Phú Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
24 Nguyễn Nhật Phong 0 11/14/1991 Hà Lam Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
25 Dương Văn Quân 0 4/29/1992 Tam Phước Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không TB4/4
26 Nguyễn Thanh Sang 0 11/9/1991 Nam Phước Duy Xuyên Quảng Nam Kinh Không BB2/3
27 Ngô Văn Sen 0 2/16/1991 Hành Tín ĐôngNghĩa Hành Quảng Ngãi Kinh Không
28 Huỳnh Lê Nam Sương 0 8/1/1992 Tam Thành Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
29 Nguyễn Phước Tân 0 4/21/1992 Bình Quế Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
30 Phạm Nam Nhật Thắng 0 10/30/1992 Tam An Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
31 Trần Hữu Thắng 0 6/24/1992 EaKuăng Krông Pắc Đăk Lăk Kinh Không
32 Nguyễn Duy Thừa 0 3/27/1991 Tam Phú Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
33 Nguyễn Đình Thức 0 10/12/1987 Tịnh Giang Sơn Tịnh Quảng Ngãi Kinh Không BĐXN
34 Dương Khánh Trình 0 8/2/1991 Quế An Quế Sơn Quảng Nam Kinh Không
35 Lê Quang Trung 0 9/19/1991 Trà Xuân Trà Bồng Quảng Ngãi Kinh Không
36 Trần Minh Trường 0 1/12/1991 Tam Phước Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
37 Nguyễn Hữu Tường 0 1/16/1991 Tam Thanh Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
38 Ngô Quốc Vang 0 5/30/1992 Tân An Hiệp Đức Quảng Nam Kinh Không
39 Võ Quang Viên 0 5/1/1989 Đức Minh Mộ Đức Quảng Ngãi Kinh Không
40 Võ Văn Việt 0 2/20/1991 Hà Lam Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
41 Võ Quang Vinh 0 1/15/1989 Đức Thắng Mộ Đức Quảng Ngãi Kinh Không BĐXN
42 Phạm Vinh 0 4/5/1991 Duy Châu Duy Xuyên Quảng Nam Kinh Không Hộ nghèo
43 Nguyễn Văn Vinh 0 6/8/1991 Bình Tú Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
44 Lương Thanh Vương 0 2/20/1983 Tịnh Trà Sơn Tịnh Quảng Ngãi Kinh Không
45 Nguyễn Thiện Thanh Bình 07/04/1993 Tam Thăng - Tam Kỳ - Quảng Nam Khoá 34
46 Kiều Văn Hậu 22/07/1994 Bình Nam - Thăng Bình - Quảng Nam Khoá 34
47 Nguyễn Quãng Hoài 16/05/1994 Tam Phước - Phú Ninh - Quảng Nam Khoá 34
48 Huỳnh Minh Linh 25/09/1993 Tam An - Phú Ninh - Quảng Nam Khoá 34
49 Võ Quốc Nghị 08/08/1986 Duy Phú - Duy Xuyên - Quảng Nam Khoá 34
50 Phan Văn Nghiệp 01/06/1993 Tam Thăng - Tam Kỳ - Quảng Nam Khoá 34
51 Trần Ngọc 30/04/1992 Easol - EaHleo - Đăk Lăk Khoá 34
52 Nguyễn Xuân Nhất 16/07/1993 Tam Phú - Tam Kỳ - Quảng Nam Khoá 34
53 Huỳnh Trọng Tiên 25/05/1988 Tiên Thọ - Tiên Phước - Quảng Nam Khoá 34
54 Nguyễn Hùng Tráng 05/09/1994 Bình Nam - Thăng Bình - Quảng Nam Khoá 34
55 Nguyễn Phát Triển 12/02/1994 Tam Thanh - Tam Kỳ - Quảng Nam Khoá 34
56 Nguyễn Văn Tuấn 10/06/1989 Tam Thái - Phú Ninh - Quảng Nam Khoá 34
57 Lê Văn Vương 13/01/1993 Bình Minh - Bình Sơn - Quảng Ngãi Khoá 34
58 Nguyễn Hữu ý 01/06/1994 Triệu Đại - Triệu Phong - Quảng Trị Khoá 34
59 Trần Ngọc Minh 15/03/1994 Bình An - Thăng Bình - Quảng Nam Khoá 34
60 Nguyễn Đức Thản 16/02/1993 Quế Xuân - Quế Sơn - Quảng Nam Khoá 34
61 Nguyễn Duy Phát 0 6/28/1992 Hành Đức Nghĩa Hành Quảng Ngãi Kinh Không
62 Đoàn Văn Tâm 0 7/6/1990 TT Phú Thịnh Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
63 Nguyễn Văn Hùng 0 8/27/1988 Đức Chánh Mộ Đức Quảng Ngãi Kinh Không
64 Trương Quang Lục 0 9/2/1992 Gia Ninh Quảng Ninh Quảng Bình Kinh Không TB2/4
65 Châu Ngọc Đích 17/07/1992 Tam Xuân 2 - Núi Thành - Quảng Nam Khoá 34
66 Huỳnh Xuân Tư 25/10/1984 Duy Phú - Duy Xuyên - Quảng Nam Khoá 34
67 Phạm Hồng Anh 27/10/1992 Tam Thái - Phú Ninh - Quảng Nam Khoá 34
68 Phan Văn Bách 17/09/1991 TT Kbang - Kbang - Gia Lai Khoá 34
Ngành Đã nhập khoi khuvuc lop12 donvi doituong chinhsach namtn dm1 dm2
XD CTGT x
XD CTGT x
XD CTGT x PT 2NT 37042 99 06 2 2010 0400 0550
XD CTGT x PT 2 34002 99 3 2009 0250 0500
XD CTGT x
XD CTGT x PT 2NT 34037 99 3 2007 0500 0600
XD CTGT x
XD CTGT x PT 2NT 35019 99 3 2010 0400 0450
XD CTGT x PT 2NT 35019 99 3 2010 0400 0650
XD CTGT x PT 1 34046 99 05 2 2006 0500 0500
XD CTGT x PT 1 34049 99 3 2009 0550 0450
XD CTGT x PT 2NT 34040 99 3 2008 0500 0600
XD CTGT x
XD CTGT x PT 2NT 34040 99 3 2007 0200 0400
XD CTGT x PT 2 34005 99 3 2010 0450 0500
XD CTGT x PT 2NT 34039 99 3 2010 0400 0500
XD CTGT x PT 2 34002 99 3 2010 0400 0500
XD CTGT x PT 2 34005 99 3 2009 0500 0500
XD CTGT x
XD CTGT x PT 2NT 34039 99 3 2010 0400 0500
XD CTGT x
XD CTGT x PT 2NT 34029 99 3 2010 0500 0400
XD CTGT x PT 2NT 34018 99 3 2010 0550 0550
XD CTGT x PT 2NT 34037 99 3 2010 0700 0400
XD CTGT x PT 2NT 34054 99 04 1 2010 0600 0500
XD CTGT x PT 1 34016 99 06 2 2010 0400 0600
XD CTGT x PT 1 35028 99 3 2010 0400 0450
XD CTGT x PT 2 34005 99 3 2010 0400 0500
XD CTGT x PT 2 34005 99 3 2010 0430 0540
XD CTGT x PT 2 34005 99 3 2010 0400 0500
XD CTGT x
XD CTGT x PT 2 34004 99 3 2009 0550 0650
XD CTGT x PT 2NT 35021 99 05 2 2006 0400 0550
XD CTGT x
XD CTGT x PT 1 35037 99 3 2010 0450 0300
XD CTGT x PT 2NT 34054 99 3 2009 0400 0350
XD CTGT x
XD CTGT x PT 1 34035 99 3 2010 0300 0350
XD CTGT x
XD CTGT x PT 2NT 34037 99 3 2010 0550 0500
XD CTGT x PT 2NT 35031 99 05 2 2007 0450 0350
XD CTGT x PT 2NT 34015 99 3 2010 0500 0400
XD CTGT x PT 2NT 34037 99 3 2010 0500 0600
XD CTGT x PT 2NT 35021 99 3 2001 0450 0600
TH 34D
TH 34D
TH 34D
TH 34D
TH 34D
TH 34D
TH 34D LTrưởng
TH 34D
TH 34A
TH 34D
TH 34A
TH 34D
TH 34F
TH 34D
TH 34D
TH 34D
XD CTGT x
XD CTGT x
XD CTGT PT 2NT 35031 99 05 2 2007 0500 0500
XD CTGT
TH 34D
TH 34F
TH 34D
TH 34D
dtc0 dtc tt diachi ngaysinh dantoc GBNH GKS H.bạ BTN GCNTN

0950 0950 1 Thế Thạnh I -2/1/1991


Ân Thạnh - Hoài Ân - Bình Định. 01676085378
0750 0750 1 255 Hùng Vương
6/25/1992
- tam kỳ - Quảng Nam

1100 1100 1 Tổ 4 - Đông Tác


1/1/1991
- Bình Nam - Thăng Bình - Quảng Nam. 0972412147

0850 0850 1 Bình Phước 9/10/1992


- Bình Sơn - Quảng Ngãi
1050 1050 1 Nguyễn Thị 8/10/1986
Nở - Đội 9 - Thôn Long Yên - Bình Long - Bình Sơn - Quảng Ngãi. ĐT: 0
1000 1000 1 THôn 4 - Tiên
5/18/1992
Thọ - Tiên Phước - Quảng Nam. ĐT: 0976378239
1000 1000 1 Thôn 3 - Trà Nú
1/7/1991
- Bắc Trà My - Quảng Nam. ĐT: 01652661625
1100 1100 1 Lê Văn Hoàng
3/4/1992
- Xóm Phúc - Bình Xá - Bình Quế - Thăng Bình - Quảng Nam

0600 0600 1 Tổ 9 - Bình 11/9/1990


Quế - Thăng Bình - Quảng Nam
0950 0950 1 Thôn Kim Thành
6/5/1991
- Tam Thăng - Tam Kỳ - Quảng Nam. 01658023142
0900 0900 1 Tổ 5 - Thôn 1/17/1992
1 - bình Trung - Thăng Bình - Quảng Nam. ĐT: 016526621Quảng Nam
0900 0900 1 Tổ 4 - Thôn Kim
6/4/1992
Đới - Tam Thăng - Tam Kỳ - Quảng Nam. ĐT: 01653129399
1000 1000 1 Tổ 7 - Thôn 8/20/1992
Dương Lâm - Tam Dân - Phú Ninh - Quảng Nam

0900 0900 1 Tổ 4 - thôn Quý


8/12/1992
Mỹ - Bình Quý - Thăng Bình - Quảng Nam. 01669594010

0900 0900 1 Thôn Tân Phong


9/29/1992
- Quế Phong - Quế Sơn - Quảng Nam
1100 1100 1 Nguyễn Văn chánh###
- Khối Phố An Hà Nam - Phường an Phú - Tam Kỳ - Quảng Nam. ĐT:
1100 1100 1 Tổ 2 - thị Trấn
1/1/1991
Hà Lam - Thăng Bình - Quảng Nam
1100 1100 1 Tổ 3 - Thôn 68/1/1997
- Tam Phước - Phú Ninh - Quảng Nam. ĐT: 01652664332
1000 1000 1 Thôn Xuyên Tây
8/2/1991
2 - Thị Trấn Nam Phước - duy Xuyên - Quảng Nam
0850 0850 1 Tổ 5 - Thôn Khánh###
Giang - Hành Tín Đông - Nghĩa Hành - Quảng Ngãi
0900 0900 1 Thôn 9 - Tam
6/19/1992
Thành - Phú Ninh - Quảng Nam. 01202418093
0970 0970 1 Nguyễn Phước Tân,
###Tổ 8 Thôn Bình Quang - Bình Quý - Thăng Bình - Q.Nam
0900 0900 1 Nguyễn thị lệ8/6/1991
thuỷ - Thôn An Mỹ I - Tam An - Phú Ninh - Quảng Nam

1200 1200 1 Tổ 4 - Thôn ngọc


4/7/1991
Mỹ - Tam Phú - tam Kỳ - Quảng Nam. 0973397132
0950 0950 1 Nguyễn Đình
12/1/1991
Thắng - Thôn Cà Và - Tịnh Giang - Sơn Tịnh - Quảng Ngãi. ĐT: 0974221

0750 0750 1 Thị Trấn Trà Xuân###


- Trà Bồng - Quảng Ngãi. 01698393500
0750 0750 1 Trần Thu - Thôn Kỳ
###Phú - Tam Phước - Phú Ninh - Quảng Nam. ĐT: 0905586405

0650 0650 1 Khối Phố an Tây -###


Thị Trấn Tân an - Hiệp Đức - Quảng Nam. 0906491937
1050 1050 1 Võ Văn Biên5/16/1991
- Tổ 13 - Thị Trấn Hà Lam - Thăng Bình - Quảng Nam. ĐT: 0935686122
0800 0800 1 Thôn Thanh6/18/1987
Long - Đức Thắng - Mộ Đức - Quảng Ngãi. ĐT: 01674449788
0900 0900 1 Thôn Tân Phong
8/3/1991
- Duy Châu - Duy Xuyên - Quảng Nam. 05103731205
1100 1100 1 Tổ 9 - Thôn 2 - Bình
###Tú - Thăng Bình - Quảng Nam . 05102245369
1050 1050 1 Lương Tấn Quý
9/10/1992
- Xóm Chùa - Thạch Nội - Tịnh TRà - Sơn Tịnh - Quảng Ngãi. ĐT: 016

1000 1000 1 Đội 10 - Thôn


9/15/1989
6 - Đức Chánh - Mộ Đức - Quảng Ngãi. ĐT: 01697906690
Hsơ ảnh Toán Lý Hoá Văn Ghi chú
Ngoài DS TS
Ngoài DS TS

Ngoài DS TS

45 57 42 36 2+3

40 64 51 36 2+3

Ngoài DS TS

2+3

59 48 55 48 2+3

42 65 55 57 2+3

Ngoài DS TS

25 50 37 30 2+3
khoi Họ Và Tên GT Ngày sinh Hộ khẩu thường trú
CS Trung Thị Ái 1 11/6/1993 Bắc Trà My
CS Nguyễn Thị Bình 1 9/5/1989 Quế Sơn
CS A Rất Dương 0 10/20/1993 Tây Giang
CS Nguyễn Thị Vi Hậu 1 10/5/1992 Bình Sơn
CS Đinh Thị Hưng 1 12/21/1993 Bắc Trà My
CS Nguyễn Văn Khánh 0 9/5/1989 Phú Ninh
CS Phạm Thị Nga 1 4/6/1992 Quế Sơn
CS Nguyễn Thị Nhiên 1 5/7/1995 Trà Bui Bắc Trà My
CS Đoàn Trần Duy Phú 0 9/7/1992 Núi Thành
CS Huỳnh Ngọc Phương 0 2/2/1994 Thăng Bình
CS Trương Hoàng Quốc 0 1/10/1990 Phú Ninh
CS Trương Văn Thương 0 2/18/1991 Thăng Bình
CS Võ Thị Thu Thuý 1 4/14/1993 TT Núi Thành Núi Thành
CS Hồ Thị Thu Thuỷ 1 8/24/1992 Bình An Thăng Bình
CS Nguyễn Thị Tôm 1 3/20/1995 Trà Bui Bắc Trà My
CS Nguyễn Thị Sao Trinh 1 1/10/1995 Trà Bui Bắc Trà My
CS Võ Thị Anh Vinh 1 4/19/1993 Tam Hiệp Núi Thành
CS Hồ Thị Chè 1 10/13/1992 Trà Sơn Trà Bồng
CS Nguyễn Thị Hồng Diệp 0 4/21/1994 Núi Thành
CS Nguyễn Thị Kim Phụng 1 2/3/1991 Hiệp Đức
CS Đoàn Kim Quang 0 4/20/1994 Tiên Ngọc Tiên Phước
CS Phan Đình Ân 0 5/24/1993 Hoà Hương Tam Kỳ
CS Trần Thị Đào 1 2/19/1993 Điện Hồng Điện Bàn
CS Đặng Kiều Dương 0 10/11/1990 Tân Hoà Buôn Đôn
CS Trần Thị Thu Hạnh 1 1/29/1995 Quế Thọ Hiệp Đức
CS Lê Thị Lan 1 9/3/1992 Tam Xuân 2 Núi Thành
CS Trần Thị Linh 1 7/6/1987 Tiên Lập Tiên Phước
CS Nguyễn Thị Hà My 1 11/1/1995 An Mỹ Tam Kỳ
CS Trần Thị Sen 1 3/6/1992 Bình Tú Thăng Bình
CS Lê Duy Thành 0 6/9/1991 An Mỹ Tam Kỳ
CS Phạm Thị Thảo 1 6/1/1993 Tam Quang Núi Thành
CS Nguyễn Thị Bích Thơm 1 11/1/1990 Tiên Thọ Tiên Phước
CS Bùi Thị Thanh Thương 1 10/24/1993 TT Trà My Bắc Trà My
CS Phạm Thị Thuý 1 6/10/1991 Ea Karmut Ea Kar
CS Lê Đình Toản 0 6/1/1990 Vạn Hoà Nông Cống
CS Hồ Thị Ngọc Truyền 1 2/26/1990 Tiên Lộc Tiên Phước
CS Trần Lê Hoàng 0 1/15/1994 Thọ Quang Sơn Trà
CS Phạm Thị Hoàng 1 10/5/1992 Tam Lộc Phú Ninh
CS Nguyễn Thị Lâm 1 11/20/1995 Bình Sa Thăng Bình
CS Nguyễn Thị Tú Thi 1 10/3/1994 Hoà Hương Tam Kỳ
CS Nguyễn Thị Thu Hà 1 1/14/1993 Tam Lộc Phú Ninh
CS Trần Thị Mỹ Hạnh 1 5/10/1993 Quế Minh Quế Sơn
CS Võ Thị Thu Hồng 1 3/20/1994 Quế Thọ Hiệp Đức
CS Trần Thị Như Quỳnh 1 8/28/1992 Tam Thanh Tam Kỳ
CS Trần Viên 0 2/12/1988 Tam Nghĩa Núi Thành
CS Phạm Ngọc Hải 0 7/15/1991 Bình Dương Thăng Bình
CS Trương Công Hải 0 4/7/1994 An Mỹ Tam Kỳ
CS Lê Thị Thuý Loan 1 10/11/1991 Tam Phú Tam Kỳ
CS Hoàng Thị Cẩm Tú 1 11/20/1994 Bình Hải Thăng Bình
4 Vũ Thị Vẽ 1 10/16/1989 Ân Hoà Kim Sơn
9 Đỗ Thị Thu Hậu 1 8/7/1994 Tam Anh Bắc Núi Thành
10 Trần Thị Thu Trang 1 7/25/1992 An Mỹ Tam Kỳ
12 Hồ Thị Sâm 1 4/3/1995 Phước Bình Long Thành
18 Nguyễn Hà Diễm 0 9/26/1993 Tam Hiệp Núi Thành
22 Hồ Thị Sương 1 8/15/1995 Trà Bui Bắc Trà My
26 Nguyễn Nhật Kỳ 0 4/26/1991 An Hải Bắc Sơn Trà
27 Nguyễn Thị Thanh Diểm 1 10/10/1992 Tam Xuân 1 Núi Thành
Dân tộc Tôn giáo
Ưu tiên nganh khoi khuvuc lop12 donvi doituong
chinhsach
namtn
Quảng Nam Ka dong Không HCVT CS 3 99 3 2008
Quảng Nam Kinh Không HCVT CS 3 99 3 2004
Quảng Nam Cơ tu Không HCVT CS 3 99 01 1 2009
Quảng Ngãi Kinh Không HCVT CS 3 99 3 2007
Quảng Nam Ka dong Không HCVT CS 3 99 3 2008
Quảng Nam Kinh Không HCVT CS 3 99 02 1 2005
Quảng Nam Kinh Không HCVT CS 3 99 3 2007
Quảng Nam Ka dong Không HCVT CS 3 99 3 2009
Quảng Nam Kinh Không TB HCVT CS 3 99 06 2 2007
Quảng Nam Kinh Không HCVT CS 3 99 3 2009
Quảng Nam Kinh Không HCVT CS 3 99 3 2005
Quảng Nam Kinh Không Hộ nghèo HCVT CS 3 99 05 2 2006
Quảng Nam Kinh Không HCVT CS 3 99 3 2010
Quảng Nam Kinh Không HCVT CS 3 99 3 2007
Quảng Nam Ka dong Không HCVT CS 3 99 01 1 2010
Quảng Nam Ka dong Không HCVT CS 3 99 3 2010
Quảng Nam Kinh Không HCVT CS 3 99 3 2007
Quảng Ngãi Cor Không Hộ nghèo, Mnúi
LUẬT CS 3 99 01 1 2007
Quảng Nam Kinh Không Vùng cao LUẬT CS 3 99 3 2009
Quảng Nam Kinh Không LUẬT CS 3 99 3 2006
Quảng Nam Kinh Không Xã KK LUẬT CS 3 99 3 2009
Quảng Nam Kinh Không QTDL CS 3 99 3 2008
Quảng Nam Kinh Không QTDL CS 3 99 3 2008
Đăk Lăk Kinh Không QTDL CS 3 99 3 2005
Quảng Nam Kinh Không QTDL CS 3 99 3 2010
Quảng Nam Kinh Không QTDL CS 3 99 3 2007
Quảng Nam Kinh Không QTDL CS 3 99 3 2004
Quảng Nam Kinh Không QTDL CS 3 99 3 2010
Quảng Nam Kinh Không QTDL CS 3 99 3 2007
Quảng Nam Kinh Không TB2/4 QTDL CS 3 99 06 2 2006
Quảng Nam Kinh Không QTDL CS 3 99 3 2009
Quảng Nam Kinh Không QTDL CS 3 99 3 2010
Quảng Nam Kinh Không QTDL CS 3 99 3 2008
Đăk Lăk Kinh Không QTDL CS 3 99 3 2006
Thanh Hoá Kinh Không QTDL CS 3 99 3 2006
Quảng Nam Kinh Cao đài QTDL CS 3 99 3 2005
Đà Nẵng Kinh Không QTKS CS 3 99 3 2009
Quảng Nam Kinh Công giáo QTKS CS 3 99 3 2010
Quảng Nam Kinh Không QTKS CS 3 99 3 2010
Quảng Nam Kinh Không QTKS CS 3 99 3 2010
Quảng Nam Kinh Thiên chúa
TB4/4
giáo QTNH CS 3 99 06 2 2008
Quảng Nam Kinh Không TB2/3 QTNH CS 3 99 03 1 2009
Quảng Nam Kinh Không QTNH CS 3 99 3 2009
Quảng Nam Kinh Không QTNH CS 3 99 3 2007
Quảng Nam Kinh Không QTNNL CS 3 99 3 2004
Quảng Nam Kinh Không CS 3
Tài chính - ngân hàng 99 3 2007
Quảng Nam Kinh Không Tài chính -CS 3
ngân hàng 99 3 2009
Quảng Nam Kinh Không Tài chính -CS 3
ngân hàng 99 3 2006
Quảng Nam Kinh Không Tài chính -CS 3
ngân hàng 99 3 2010
Ninh Bình Kinh Không HCVT
Quảng Nam Kinh Không HCVT
Quảng Nam Kinh Không QTKS
Đồng Nai Kinh Không QTNNL
Quảng Nam Kinh Không QTDL
Quảng Nam Ka dong Không HCVT
Đà Nẵng Kinh Không QTDL
Quảng Nam Kinh Không QTDL
dm1 dm2
0510 0560
0550 0500
0520 0500
0400 0550
0500 0500
0500 0500
0500 0600
0570 0500
0800 0630
0450 0550
0700 0700
0500 0500
0550 0550
0560 0500
0580 0550
0640 0530
0550 0550
0600 0550
0350 0630
0430 0590
0500 0450
0600 0700
0550 0650
0550 0650
0400 0550
0350 0500
0350 0600
0500 0700
0600 0550
0500 0450
0400 0600
0500 0550
0500 0450
0600 0650
0610 0580
0550 0650
0500 0500
0500 0600
0520 0590
0420 0540
0400 0500
0500 0500
0400 0600
0350 0450
0900 0670
0350 0600
0630 0630
0500 0650
0400 0500
dtc0
1070
1050
1020
0950
1000
1000
1100
1070
1430
1000
1400
1000
1100
1060
1130
1170
1100
1150
0980
1020
0950
1300
1200
1200
0950
0850
0950
1200
1150
0950
1000
1050
0950
1250
1190
1200
1000
1100
1110
0960
0900
1000
1000
0800
1570
0950
1260
1150
0900
dtc tt diachi ngaysinh dantoc Đã nhập GBNHGKS H.bạ BTN GCNTN
1070 1 Trung Thị ái,
4/13/1994
Thôn 2 Trà Bui- Bắc Trà My x - Q.Nam
1050 1 Lê Thị Thanh - Thôn ###Dưỡng Mông Tây -xQuế Xuân I - Quế Sơn - Quảng Nam
1020 1 A Rất A Chớc, Chủ ###tịch mặt Trận A Vương
x - Tây Giang - Q.Nam
0950 1 Nguyễn Giải4/18/1994
- Đội 11 - Thôn Trung An -xXóm Đông An - Bình Thạnh - Bin hf Sơn - Q
1000 1 Thôn 2 - Trà Bui -### Bắc Trà My - Quảng Nam.
x 01685060284
1000 1 Thôn 1 - Tam5/16/1993
Lộc - Phú Ninh - Quảng Nam. x 0905538630
1100 1 Phạm văn quy 3/6/1995
- Thôn Cang tây - Thị Trấn x Đông Phú - Quế Sơn - Quảng Nam. ĐT: 0510
1070 1 Nguyễn Thị7/20/1995
NHiên, Thôn 2 Trà Bui - bắcx Trà My- Q.Nam
1430 1 Đoàn Trần Duy
8/30/1993
Phú, Thôn Bình An - Tam x Hoà - Núi Thành - Q.Nam
1000 1 Tổ 2 - Bình Chánh### - Thăng Bình - Quảngx Nam. 01644784896
1400 1 Đội 1 - Thôn 2 - Tam ### Lộc - Phú Ninh - Quảng
x Nam
1000 1 Tổ 3 - Thôn Phước### An 2 - Bình Hải - Thăng
x Bình - Quảng Nam.
1100 1 Khối 2 - Thị2/16/1992
Trấn Núi Thành - Quảng Nam. x 01667668009
1060 1 Hồ văn Nồm, 11/8/1992
Đội 1 Thôpn An Dương - Bình x An - Thăng Bình - Q.Nam
1130 1 Nguyễn Thị Tôm7/4/1994
, Thôn 7 Trà Bui - bắc xTrà My- Q.Nam
1170 1 Nguyễn Thị9/15/1992
Sao Trinh , Thôn 4 Trà Bui -x bắc Trà My- Q.Nam
1100 1 Thôn Nam Sơn 2/3/1991
- Tam Hiệp - Núi Thành x- Quảng Nam. 01667227182
1150 1 Hồ Văn luyện1/1/1994
- Tổ 1 - Thôn Kà tịnh - Tràx Sơn - Trà Bồng - Quảng Ngãi
0980 1 Nguyễn Đình Mực, ###Thôn 3 Sông Trà - Hiệp
x Đức - Q.Nam
1020 1 Nguyễn Thị4/14/1993
Kim Phụng, Tổ 2 Thôn Namx An Sơn - Quế Thọ - Hiệp Đức - Q.Nam
0950 1 Đoàn Kim Trung
4/19/1993
- Tiên Ngọc - Tiên Phướcx - Quảng Nam. ĐT: 098Quảng Nam05424
1300 1 Tổ 5 - Khối Phố Hương### Sơn - Phường Hoà x Hương - Tam kỳ - Quảng Nam. 05103830966
1200 1 Thôn 4 - Điện Hồng ###- Điuện Bàn - Quảng x Nam. 05103743394
1200 1 Thôn 15 - Tân
6/10/1993
Hoà - Buôn Đôn - Đăk lăkx
0950 1 Tổ 3 - Thôn Hoá Trung### - Quế Thọ - QuếxSơn - Quảng Nam. 0978568926
0850 1 Lê Văn hà -3/20/1995
thôn Bích Sơn - Tam Xuân 2x - Núi Thành - Quảng Nam. ĐT: 01648181600
0950 1 Thôn 2 - Tiên Lập### - Tiên Phước - QuảngxNam. ĐT: 01697588020
1200 1 Trung Tâm Nuôi4/1/1994
Dạy trẻ mồ côi - Phường x An Mỹ - Tam Kỳ - Quảng Nam
1150 1 Thôn 7 - Bình Tú -### Thăng Bình - Quảng xNam. 01214639758
0950 1 Lê Huynh - 2/15/1993
Công Ty CP Lương Thực vàxDịch vụ Quảng Nam. ĐT: 0914076424
1000 1 Thôn An Hải 9/13/1995
- Tam Quang - Núi Thành x- Quảng Nam. ĐT: 0923150283
1050 1 Thôn 9 - Tiên
4/20/1994
Thọ - Tiên Phước - QuảngxNam. 0984978644
0950 1 Bùi Thị Thanh 7/1/1991
Xuân - Giáo Viên Trườngx Tiểu học Kim Đồng - Bắc Trà My - Quảng Nam
1250 1 Xóm 5 - Thôn7/20/1988
12 - Eakar Mut - Eakar - Đăkx Lăk
1190 1 Lê thị Tâm, 648 Phan ### Chu Trinh - Tam Kỳ x - Q.nam
1200 1 Thôn 1 - Tiên Lộc### - Tiên Phước - QuảngxNam. 01213597577
1000 1 Lô A13 - 149/29/1993
Trương Chí Cương - TP. Tam x Kỳ - Quảng Nam. 0982711809
1100 1 Khối 6 - Phường
6/23/1992
An Sơn - Tam Kỳ - Quảng x Nam
1110 1 Nguyễn Duy1/23/1993
Quang, Tổ 1 Châu Khê - Bình x Sa- Thăng Bình - Q.nam
0960 1 Nguyễn Lâm 1/15/1995
Duy, Tổ 7 KTT Cầu Đường- x Hoà Hương - Tam Kỳ - Q.nam, 0945923183
0900 1 Nguyễn Văn Dũng### - Đội 10 - Tam Lộc - xPhú Ninh - Quảng Nam. ĐT: 01638507863
1000 1 Trần Đông Sơn - Tổ ###5 - Thôn Diên Lộc nam
x - Quế Minh - Quế Sơn - Quảng Nam. ĐT: 0
1000 1 Võ Văn Công8/8/1995
- Thôn Nam An Sơn - QuếxThọ - Hiệp Đức - Quảng Nam
0800 1 Thôn Hạ Thanh
1/20/1993
1 - tam Thanh - tam Kỳ x- Quảng Nam. ĐT: 016570533Quảng Nam
1570 1 Trần Viên, Hoà
8/26/1995
Vân - tam nghĩa - Núi Thành
x - Q.nam, 0909185764
0950 1 Tổ 1 - Thôn8/14/1992
4 - Bình Dương - Thăng Bìnhx - Quảng Nam. ĐT: 01676732764
1260 1 Trương Công3/6/1992
Hỉa, 25 Tuệ Tỉnh - An Mỹx- tam Kỳ - Q.Nam
1150 1 Tổ 2 - Thôn phú Đông
### - Tam Phú - Tam xKỳ - Quảng Nam. ĐT: 01213575427
0900 1 Thôn Phước An
2/2/1993
2 - Bình Hải - Thăng Bình
x - Quảng Nam
x
x
x
x
x
x
x
x
Hsơ ảnh Ghi chú
Ngoài DS TS
Ngoài DS TS
Ngoài DS TS
Ngoài DS TS
Ngoài DS TS
Ngoài DS TS
Ngoài DS TS
Ngoài DS TS
TRƯỜNG CĐ KT-KT QUẢNG NAM CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
PHÒNG CÔNG TÁC SINH VIÊN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

DANH SÁCH HỌC SINH TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP


LỚP: TỔNG HỢP 35A - HỆ 3 NĂM (Từ ngày 18/9/2010)

TT Họ Và Tên GT Ngày sinh Hộ khẩu thường trú Dân tộc Tôn giáo Ưu tiên Ngành
1 Lê Duy Bảo 0 1/19/1992 Tân Bình Đăk Đoa Gia Lai Kinh Phật giáo Điện CD&DD
2 Nguyễn Phạm Bá Bình 0 7/1/1995 Tam An Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không Điện CD&DD
3 Phan Văn Chính 0 1/1/1994 Tiên An Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không Điện CN&DD
4 Trần Ngọc Cường 0 4/20/1994 Tam Xuân 2 Núi Thành Quảng Nam Kinh Không Điện CD&DD
5 Nguyễn Mạnh Cường 0 3/8/1994 Tam Thành Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không Điện CD&DD
6 Đoàn Minh Điền 0 10/8/1989 Tam Hoà Núi Thành Quảng Nam Kinh Không Điện CD&DD
7 Trần Văn Định 0 9/29/1993 An Xuân Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không Điện CD&DD
8 Huỳnh Văn Duy 0 11/1/1994 Tam Tiến Núi Thành Quảng Nam Kinh Không Điện CD&DD
9 Nguyễn Đình Giang 0 11/22/1995 Bình Dương Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không Điện CD&DD
10 Hồ Văn Hà 0 1/3/1995 Tam Lộc Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không Điện CD&DD
11 Đặng Tấn Hải 0 10/12/1991 Tam Anh Nam Núi Thành Quảng Nam Kinh Không Điện CD&DD
12 Đinh Thanh Hiệp 0 6/22/1992 Duy Sơn Duy Xuyên Quảng Nam Kinh Thiên chúa giáo Điện CN&DD
13 Trương Văn Huân 0 2/9/1994 Bình Lâm Hiệp Đức Quảng Nam Kinh Không Điện CN&DD
14 Nguyễn Huy Hùng 0 5/20/1993 An Sơn Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không TB3/4 Điện CN&DD
15 Nguyễn Đình Vương 0 8/12/1994 Tam Hoà Núi Thành Quảng Nam Kinh Không Điện CD&DD
16 Thái Viết Kha 0 4/15/1991 Tiên Thọ Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không Điện CD&DD
17 Nguyễn Ngọc Khánh 0 3/1/1994 Quế Xuân 1 Quế Sơn Quảng Nam Kinh Không Điện CN&DD
18 Nguyễn Văn Kỳ 0 9/15/1994 Tiên Kỳ Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không Điện CN&DD
19 Huỳnh Thanh Lâm 0 1/15/1993 Tiên An Tiên Phước Quảng Nam Kor Không Điện CD&DD
20 Huỳnh Thanh Lâm 0 1/15/1993 Tiên An Tiên Phước Quảng Nam Kor Không Hộ nghèo Điện CN&DD
21 Đỗ Thanh Long 0 1/15/1994 Núi Thành Quảng Nam Kinh Không Điện CD&DD
22 Phạm Sĩ Dương Long 0 5/18/1993 An Sơn Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không Điện CD&DD
23 Phạm Phú Nghĩa 0 3/24/1994 Tam Nghĩa Núi Thành Quảng Nam Kinh Không Điện CD&DD
24 Nguyễn Hữu Nhân 0 4/1/1992 Triệu An Triệu Phong Quảng Trị Kinh Không Điện CD&DD
25 Đinh Văn Nhứt 0 11/16/1992 Tam Thái Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không Điện CD&DD
26 Đặng Tấn Nhựt 0 10/10/1992 Tam Anh Núi Thành Quảng Nam Kinh Không Điện CD&DD
27 Nguyễn Đình Nhựt 0 8/6/1994 Tam Phước Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không Điện CD&DD
28 Phan Tấn Pháp 0 4/18/1994 Tam Hiệp Núi Thành Quảng Nam Kinh Không Điện CD&DD
29 Bạch Đăng Phong 0 9/18/1988 Tam Đại Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không TB Điện CD&DD
30 Trần Ngọc Quang 0 12/2/1993 Quế Cường Quế Sơn Quảng Nam Kinh Không Điện CD&DD
31 Nguyễn Văn Quý 0 11/8/1992 Tam Anh Nam Núi Thành Quảng Nam Kinh Không Điện CD&DD
32 Trịnh Quang Ri 0 5/16/1993 Bình Hải Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không Điện CD&DD
33 Vương Trường Sa 0 11/6/1993 Bình Triều Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không Điện CD&DD
34 Võ Văn Sỹ 0 5/2/1993 Tam hải Núi Thành Quảng Nam Kinh Không Điện CD&DD
35 Lê Hồng Thái 0 2/1/1994 Tam Thăng Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không Hộ nghèo Điện CD&DD
36 Hà Vũ Thanh Thân 0 4/21/1995 Tam An Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không Điện CD&DD
37 Kiều Hoài Thảo 0 10/20/1995 TT Núi Thành Núi Thành Quảng Nam Kinh Không Điện CD&DD
38 Huỳnh Ngọc Thiệt 0 11/20/1995 Tam Lãnh Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không Điện CD&DD
39 Bùi Thanh Thuận 0 4/22/1993 Tiên Mỹ Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không Điện CD&DD
40 Huỳnh Minh Thương 0 11/20/1994 Đại Chánh Đại Lộc Quảng Nam Kinh Không Điện CD&DD
41 Trịnh Tấn Thuỷ 0 10/15/1989 Tiên Châu Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không Điện CD&DD
42 Trần Văn Tiến 0 5/19/1994 Bình Trung Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không Điện CD&DD
43 Trần Vĩnh Tiến 0 1/26/1994 Tam Phước Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không Điện CD&DD
44 Nguyễn Lê Tín 0 4/8/1993 Tiên Kỳ Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không Điện CD&DD
45 Châu Ngọc Tuấn 0 12/15/1994 Tam Thành Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không Hộ nghèo Điện CD&DD
46 Đinh Gia Tùng 0 10/20/1995 Tam Thành Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không Điện CD&DD
47 Huỳnh Mộng Tuyến 0 9/7/1993 Tam Tiến Núi Thành Quảng Nam Kinh Không Điện CD&DD
48 Nguyễn Đức Viên 0 3/23/1993 Đại Chánh Đại Lộc Quảng Nam Kinh Không Mnúi Điện CD&DD
49 Trần Tấn Việt 0 1/27/1993 Tam Xuân 1 Núi Thành Quảng Nam Kinh Không Điện CD&DD
50 Huỳnh Ngọc Vinh 0 5/20/1995 Tam Sơn Núi Thành Quảng Nam Kinh Công giáo Điện CD&DD
51 Đỗ Thanh Vô 0 8/15/1993 Tam Tiến Núi Thành Quảng Nam Kinh Không Điện CD&DD
52 Nguyễn Văn Vũ 0 12/16/1992 Bình Quế Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không Điện CD&DD
53 Nguyễn Văn Vũ 0 8/24/1994 Tân Bình Đăk Đoa Gia Lai Kinh Không Điện CD&DD
54 Trần Thanh Vũ 0 7/20/1995 Đại Hiệp Đại Lộc Quảng Nam Kinh Không Điện CD&DD
55 Phạm Đình Vũ 0 7/4/1994 Tam Quang Núi Thành Quảng Nam Kinh Không Điện CD&DD
56 Võ Lê Hoàng Vũ 0 1/23/1993 Đại Đồng Đại Lộc Quảng Nam Kinh Không Điện CD&DD
57 Trần Ngọc Vương 0 2/14/1992 Tam Lãnh Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không Điện CD&DD
58 Trần Ngọc Vương 0 5/21/1995 Tam Lãnh Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không Điện CD&DD
59 Trần Văn Vương 0 10/5/1990 Tam Anh Núi Thành Quảng Nam Kinh Không Điện CD&DD
60 Đỗ Quang Vỹ 0 7/5/1990 Bình Thuận Bình Sơn Quảng Ngãi Kinh Không Điện CD&DD
61 Nguyễn Thanh Vỹ 0 11/5/1990 Bình Phục Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không Điện CD&DD
62 Lê Tấn Nhật 0 3/6/1994 Bình Chánh Bình Sơn Quảng Ngãi Kinh Không Điện CD&DD
63 Dương Anh Tuấn 0 4/18/1994 Tam Nghĩa Núi Thành Quảng Nam Kinh Không Điện CD&DD
64 Phan Riếp Min 0 8/28/1995 Tam Đại Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không Điện CD&DD
65 Bùi Văn Sõi 0 9/4/1995 Tam Xuân 1 Núi Thành Quảng Nam Kinh Không Điện CD&DD
66 Nguyễn Công Lâm 0 6/20/1994 Tam Đại Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không Điện CD&DD
67 Võ Hoàng Phi 0 9/16/1995 Tam Tiến Núi Thành Quảng Nam Kinh Không Điện CD&DD
68 Hà Tiến Trường 0 10/31/1993 An Xuân Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không Điện CD&DD
69 Võ Minh Vương 0 7/21/1994 Tam Hoà Núi Thành Quảng Nam Kinh Không Điện CD&DD
70 Lê Thanh Tùng 0 1/1/1994 Ia Tôr Chưprông Gia Lai Kinh Không Điện CD&DD
71 Hồ Văn Bình 0 7/6/1995 Trà Bui Bắc Trà My Quảng Nam Ka dong Không Điện CD&DD
72 Đỗ Thanh Long 0 1/15/1994 Tam Trà Núi Thành Quảng Nam Kinh Không Điện CD&DD
73 Trần Quốc Việt 0 2/12/1995 Eapo Cư Jút Đăk Nông Kinh Thiên chúa giáo Điện CD&DD
khoi khuvuc lop12 donvi doituong chinhsach namtn dm1 dm2 dtc0 dtc tt diachi ngaysinh
CS 3 99 3 2010 0550 0500 1050 1050 1 Thôn 2 -Tân1/10/1993
bình - Đăk Đoa - Gia Lai
CS 3 99 3 2010 0450 0580 1030 1030 1 Nguyễn Phạm1/15/1993
bá Bình, Thôn Thuận A

CS 3 99 3 2009 0450 0230 0680 0680 1 Trần Ngọc Cường,


10/2/1993
Thạch Kiều - Tam
CS 3 99 3 2009 0350 0500 0850 0850 1 Đội 9 - Thôn10/8/1991
3 - Tam Thành - Phú Nin
CS 3 99 3 2006 0460 0600 1060 1060 1 Hồ Thị Thành,
6/22/1992
Tam Hoà - Núi hành -
CS 3 99 3 2008 0600 0550 1150 1150 1 TRần Thị Rê8/20/1992
- 272 Hùng Vương - TP.
CS 3 99 3 2009 0550 0550 1100 1100 1 Thôn 7 - Tam2/2/1992
Tiến - Núi Thành - Quả
CS 3 99 3 2010 0350 0700 1050 1050 1 Thôn 4 - Bình
1/14/1993
Dương - Thăng Bình - Q
CS 3 99 3 2010 0700 0600 1300 1300 1 Đội 10 - Thôn 1 - Tam
### Lộc - Phú Ninh
CS 3 99 3 2010 0550 0650 1200 1200 1 Xuân Ngọc II3/20/1994
- Tam Anh Nam - núi T

CS 3 99 3 2009 0550 0550 1100 1100 1 Nguyễn Đình8/25/1992


Hương, Thôn 4 Tam Ho
CS 3 99 3 2008 0590 0610 1200 1200 1 Thái Viết Kha,
6/26/1992
Thôn 4 Tiên Thọ - Tiê

CS 3 99 3 2010 0400 0460 0860 0860 1 Huỳnh Thanh


6/22/1992
Lâm, Tổ 8 Thôn 3 Tiên

CS 3 99 3 2009 0500 0400 0900 0900 1 THôn Hoà An1/15/1994


- Tam Hò - Núi Thành
CS 3 99 3 2009 0730 0650 1380 1380 1 Phạm Huệ, 55
6/20/1989
Tôn Đức Thắng- An Sơ
CS 3 99 3 2009 0600 0700 1300 1300 1 Thôn Định Phước
8/21/1994- Tam Nghĩa - Núi T
CS 3 99 3 2007 0500 0700 1200 1200 1 Thôn Tường Vân
7/5/1990
- Triệu An - riệu Pho
CS 3 99 3 2010 0500 0600 1100 1100 1 Thôn Lộc Thọ3/1/1993
- Phú Ninh - Quảng nam
CS 3 99 3 2008 0480 0520 1000 1000 1 Đặng Tấn NHựt
3/5/1991
, tổ 1 Xuân Ngọc 2 ta
CS 3 99 3 2009 0520 0540 1060 1060 1 Thôn Thành Mỹ
2/1/1994
- Tam Phước - Phú N
CS 3 99 3 2009 0560 0610 1170 1170 1 Phan Tấn Pháp,
3/16/1993
215 Trần cao Vân Tam
LTrưởng CS 3 99 04 1 2003 0500 0700 1200 1200 1 Thôn Đại An9/24/1993
- Tam Đại - Phú Ninh - Q
CS 3 99 3 2009 0350 0600 0950 0950 1 Thôn 3 - Quế7/6/1987
Cường - Quế Sơn - Quả
CS 3 99 3 2007 0500 0510 1010 1010 1 Nguyễn Văn Quý, ### tổ 1 Xuân Ngọc 2 t
CS 3 99 3 2008 0500 0500 1000 1000 1 Bình Hải - Thăng
8/28/1990
Bình - Quảng Nam.
CS 3 99 3 2008 0600 0550 1150 1150 1 Vương Thành3/5/1994
Mừng, BTC Huyện Uỷ
CS 3 99 3 2008 0470 0590 1060 1060 1 Võ văn Sỹ, Đông Tuần ### - Tam Hải - N
CS 3 99 3 2009 0370 0560 0930 0930 1 Trần Thị Ngân,
4/21/1995
Tổ 4 Thái Nam - Tam
CS 3 99 3 2010 0510 0440 0950 0950 1 Hồ Thị Trang,
5/19/1994
Thuận An - Tam An- P
CS 3 99 3 2010 0630 0590 1220 1220 1 Kiều Hoài Thảo,
12/8/1995
Khối 1 TR Núi Thàn
CS 3 99 3 2010 0550 0600 1150 1150 1 Huỳnh NGọc6/9/1991
Sắc - Thôn An Mỹ - Tam
CS 3 99 3 2008 0480 0490 0970 0970 1 Bùi Văn Mạnh,
4/20/1994
Thôn 2 Tiên Mỹ - Tiê
CS 3 99 3 2010 0500 0500 1000 1000 1 Thôn Tập Phước - ### Đại Chánh - Đại Lộ
CS 3 99 3 2005 0400 0700 1100 1100 1 Thôn Hội Lâm 2/9/1990
- Tiên Châu - Tiên Phư
CS 3 99 3 2010 0400 0550 0950 0950 1 Trần Văn Ân9/20/1995
- Tổ 4 - Thôn Tứ Sơn - B
CS 3 99 3 2009 0660 0620 1280 1280 1 Thôn Phú Mỹ 1/29/1995
- Tam Phước - Phú Nin
CS 3 99 3 2008 0600 0700 1300 1300 1 Thôn Bình Phước
3/23/1993- Tiên Kỳ - Tiên Ph
CS 3 99 3 2009 0500 0500 1000 1000 1 Châu Ngọc Tuấn,
1/3/1989
Đọi 9 Thôn 3 Tam T
CS 3 99 3 2010 0500 0500 1000 1000 1 Đinh Quang Tuyển
1/1/1994 - Đội 5 - Thôn 2 -
CS 3 99 3 2010 0550 0650 1200 1200 1 Thôn Long Thạnh
4/6/1991- Tam Tiến - Núi T
CS 3 99 3 2010 0500 0450 0950 0950 1 Thôn Tập Phước
4/21/1994
- Đại Chánh - Đại Lộ
CS 3 99 3 2008 0600 0600 1200 1200 1 Trần Văn Hà2/23/1992
- Thôn 4 - Tam Xuân I -
CS 3 99 3 2010 0650 0500 1150 1150 1 Thôn 3 - Danh
4/20/1994
Sơn - Tam Sơn - Núi T
CS 3 99 3 2010 0600 0650 1250 1250 1 Thôn 1b - Tam Tiến ###- Núi Thành - Qu
CS 3 99 3 2007 0400 0450 0850 0850 1 Tổ 17 - Thôn 8/2/1992
Bình Phụng - Bình Quế
CS 3 99 3 2010 0400 0500 0900 0900 1 Tân bình - Đăk Đoa ###- Gia Lai
CS 3 99 3 2010 0500 0500 1000 1000 1 Thôn Phú Đông9/7/1991
- Đại Hiệp - Đại Lộc
CS 3 99 3 2009 0380 0630 1010 1010 1 Phạm Đình Vũ,
5/14/1995
An Hải - Tam Quảng
CS 3 99 3 2008 0650 0500 1150 1150 1 Võ Trường, 3/20/1994
Hfa Nha - Đại Đồng - Đạ
CS 3 99 3 2008 0500 0500 1000 1000 1 Thôn 10 - Tam8/5/1994
Lãnh - Phú Ninh - Qu
CS 3 99 3 2010 0500 0600 1100 1100 1 Thôn An Mỹ 6/1/1993
- Tam lãnh - Phú Ninh -
CS 3 99 3 2006 0650 0600 1250 1250 1 Thôn Xuân Ngọc
1/1/1992
II - Tam Anh Nam -
CS 3 99 3 2009 0470 0450 0920 0920 1 Đỗ Thanh Minh-
8/14/1991
Bình Thanh - Bình S
CS 3 99 05 2 2005 0600 0550 1150 1150 1 Tổ 1 - Tất Viên
6/17/1994
- Bình Phúc - Thăng B

CS 3 99 3 2010 0600 0600 1200 1200 1 Thôn 7 - Tam


10/7/1995
Tiến - Núi Thành - Quả
x

LPhó
dantoc Đã nhập GBNH GKS H.bạ BTN GCNTN Hsơ ảnh Ghi chú
x
x
x Ngoài DS TS
x
x
x
x
x
x
x
x
x Ngoài DS TS
x Ngoài DS TS
x Ngoài DS TS
x NĐ Hương
x
x Ngoài DS TS
x Ngoài DS TS
x
x Ngoài DS TS
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
XL mới xong
Ngoài
lớp 10
DS TS
goài DS TS
TRƯỜNG CĐ KT-KT QUẢNG NAM CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
PHÒNG CÔNG TÁC SINH VIÊN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

DANH SÁCH HỌC SINH TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP


LỚP: TỔNG HỢP 35B - HỆ 3 NĂM (Từ ngày 18/9/2010)

TT Họ Và Tên GT Ngày sinh Hộ khẩu thường trú Dân tộc Tôn giáo Ưu tiên Ngành
1 Đinh Vũ Bằng 0 7/12/1994 Bình Sa Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không XD CTGT
2 Võ Thanh Bình 0 3/20/1994 Duy Hải Duy Xuyên Quảng Nam Kinh Không XD CTGT
3 Mai Kim Bình 0 5/4/1991 Tiên Châu Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không XD CTGT
4 Nguyễn Duy Ca 0 3/20/1994 Bình Định Nam Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không XD CN&DD
5 Nguyễn Minh Cảnh 0 2/23/1993 Tam Thái Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không XD CN&DD
6 Lê Thanh Chanh 0 8/29/1989 Bình Nam Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không XD CN&DD
7 Nguyễn Chiến 0 2/1/1988 Tam Dân Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không XD CN&DD
8 Nguyễn Văn Chung 0 8/30/1993 Tiên Hà Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không TB4/4 XD CTGT
9 Phan Quốc Công 0 4/12/1992 Quế Cường Quế Sơn Quảng Nam Kinh Không XD CN&DD
10 Nguyễn Viết Cường 0 9/2/1989 An Phú Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không XD CN&DD
11 Trần Công Danh 0 6/7/1994 TT Núi Thành Núi Thành Quảng Nam Kinh Không XD CTGT
12 Phan Cao Đạt 0 10/15/1993 An Sơn Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không XD CN&DD
13 Lê Phước Đức 0 6/20/1989 Đại Cường Đại Lộc Quảng Nam Kinh Không XD CN&DD
14 Ngô Văn Ghi 0 8/19/1994 Tam Tiến Núi Thành Quảng Nam Kinh Không XD CN&DD
15 Hoàng Vũ Trường Giang 0 10/15/1995 Quế Cường Quế Sơn Quảng Nam Kinh Không XD CTGT
16 Châu Văn Hạng 0 3/27/1991 Tam Sơn Núi Thành Quảng Nam Kinh Không XD CTGT
17 Võ Hoàng Hảo 0 8/14/1992 Tam Xuân 1 Núi Thành Quảng Nam Kinh Không XD CTGT
18 Nguyễn Tấn Hậu 0 3/17/1993 Duy Hải Duy Xuyên Quảng Nam Kinh Không XD CN&DD
19 Nguyễn Văn Hậu 0 10/6/1992 Duy Phú Duy Xuyên Quảng Nam Kinh Không XD CTGT
20 Lê Hửu Hậu 0 9/27/1995 Bình Trung Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không XD CTGT
21 Bùi Thanh Hiếu 0 11/26/1993 Tịnh Sơn Sơn Tịnh Quảng Ngãi Kinh Không TB4/4 XD CN&DD
22 Nguyễn Quang Hoá 0 3/5/1994 Bình Tú Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không XD CN&DD
23 Trần Văn Hoá 0 10/2/1993 Hương Long Hương Khê Hà Tĩnh Kinh Thiên chúa giáo XD CTGT
24 Phan Công Hồng 0 4/15/1994 Bình Nguyên Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không XD CTGT
25 Nguyễn Tấn Hùng 0 9/20/1995 Bình Trung Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không XD CN&DD
26 Phạm Hữu Hùng 0 9/7/1991 Tam Thành Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không XD CN&DD
27 Lê Văn Khôi 0 9/15/1993 Bình Thạnh Bình Sơn Quảng Ngãi Kinh Không XD CN&DD
28 Phạm Đình Linh 0 10/20/1995 Bình Phước Bình Sơn Quảng Ngãi Kinh Không XD CN&DD
29 Lê Văn Linh 0 12/12/1994 Tam Vinh Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không XD CTGT
30 Vũ Thành Long 0 8/28/1990 Tam Phước Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không XD CN&DD
31 Lưu Viết Long 0 10/15/1993 Tam Anh Nam Núi Thành Quảng Nam Kinh Không XD CTGT
32 Dương Minh Luận 0 4/13/1994 Bình Trung Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không XD CN&DD
33 Võ Đình Min 0 12/2/1994 Tam Tiến Núi Thành Quảng Nam Kinh Không XD CN&DD
34 Lê Hoài Nam 0 12/28/1995 Bình Dương Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không XD CN&DD
35 Hồ Ngọc Nghiêm 0 6/23/1995 Trường Xuân Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không XD CTGT
36 Phan Tấn Trần Ngọc 0 1/21/1991 Hà Lam Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không XD CN&DD
37 Nguyễn Thành Phát 0 2/24/1994 Bình Tú Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không XD CTGT
38 Mai Xuân Phát 0 10/29/1992 Đại Nghĩa Đại Lộc Quảng Nam Kinh Không XD CTGT
39 Hoàng Minh Phin 0 1/20/1993 Tam Tiến Núi Thành Quảng Nam Kinh Không XD CN&DD
40 Trương Công Phong 0 8/20/1993 Tam Phú Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không XD CTGT
41 Trần Tấn Phước 0 3/27/1993 Bình An Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không XD CTGT
42 Ngô Thanh Quang 0 10/21/1989 Bình An Thăng Bình Quảng Nam Kinh Thiên chúa giáo XD CN&DD
43 Đổ Công Quyền 0 2/9/1990 Tịnh Đông Sơn Tịnh Quảng Ngãi Kinh Không XD CN&DD
44 Trần Ăng Sin 0 10/10/1993 Quế Trung Nông Sơn Quảng Nam Kinh Không XD CN&DD
45 Nguyễn Lê Nhất Sinh 0 6/22/1992 An Sơn Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không XD CN&DD
46 Trần Nhật Tân 0 1/7/1993 Bình An Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không XD CTGT
47 Phan Thanh Thái 0 12/20/1993 Mỹ Tài Phù Mỹ Bình Định Kinh Không XD CTGT
48 Nguyễn Công Thành 0 3/6/1995 Tam Thành Phú Ninh Quảng Nam Kinh Công giáo XD CTGT
49 Mai Kim Thảo 0 12/20/1993 Tam Lãnh Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không XD CN&DD
50 Võ Văn Thiên 0 2/3/1993 Hà Lam Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không XD CTGT
51 Nguyễn Tấn Thương 0 2/12/1993 Bình Tú Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không XD CTGT
52 Nguyễn Văn Tiên 0 4/10/1995 Bình Trung Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không XD CN&DD
53 Huỳnh Xuân Tín 0 7/21/1992 Hành Thịnh Nghĩa Hành Quảng Ngãi Kinh Không XD CTGT
54 Đinh Lê Thanh Tình 0 11/22/1986 Tam Lộc Phú Ninh Quảng Nam Kinh Tin lành XD CN&DD
55 Huỳnh Quốc Toan 0 5/19/1991 Mỹ Tài Phù Mỹ Bình Định Kinh Không XD CTGT
56 Nguyễn Thanh Tùng 0 6/16/1993 Bình Trung Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không XD CN&DD
57 Nguyễn Thanh Tùng 0 5/19/1991 Duy Tân Duy Xuyên Quảng Nam Kinh Không XD CN&DD
58 Trần Ngọc Tý 0 6/8/1993 Tam Nghĩa Núi Thành Quảng Nam Kinh Không XD CTGT
59 Huỳnh Vân 0 9/20/1991 Hành Thịnh Nghĩa Hành Quảng Ngãi Kinh Không XD CTGT
60 Nguyễn Duy Vấn 0 11/22/1992 Đại Tân Đại Lộc Quảng Nam Kinh Không Mnúi XD CTGT
61 Hồ Văn Viên 0 3/1/1991 Bình Triều Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không XD CN&DD
62 Nguyễn Văn Vựng 0 9/3/1991 Ea Đar Ea Kar Đăk Lăk Kinh Không Vùng cao XD CN&DD
63 Nguyễn Văn Vương 0 12/26/1989 Tam Tiến Núi Thành Quảng Nam Kinh Không XD CTGT
64 Nguyễn Văn Xuân 0 2/6/1994 Quế An Quế Sơn Quảng Nam Kinh Không XD CN&DD
65 Đoàn Như Ý 0 6/2/1993 Tiên Mỹ Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không XD CN&DD
66 Nguyễn Hoài Linh 0 11/9/1995 Tam Thành Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không XD CN&DD
67 Võ Đức Hạnh 0 12/9/1991 Kon Dỡng Mang Yang Gia Lai Kinh Không XD CN&DD
68 Nguyễn Hữu Quang 0 9/22/1993 Bình Trung Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không XD CTGT
69 Cao Minh Châu 0 9/12/1993 Bình Trung Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không XD CTGT
70 Nguyễn Duy Bình 0 2/25/1990 Tiên Châu Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không XD CTGT
71 Nguyễn Văn Đạt 0 11/16/1992 Tiên Kỳ Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không XD CN&DD
72 Đỗ Văn Quốc 0 4/20/1989 Tam Thăng Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không XD CN&DD
73 Nguyễn Văn Nhân 0 11/18/1993 Duy Phú Duy Xuyên Quảng Nam Kinh Không XD CTGT
khoi khuvuc lop12 donvi doituong chinhsach namtn dm1 dm2 dtc0 dtc tt diachi ngaysinh
CS 3 99 3 2010 0500 0510 1010 1010 1 Đinh Vũ Lang,2/5/1984
Tổ 6 Tây Gian
CS 3 99 3 2009 0380 0450 0830 0830 1 Võ Thanh Bình
8/10/1991
Tổ 6 Tây Sơn
CS 3 99 3 2010 0700 0750 1450 1450 1 Thôn Hội An9/10/1991
- Tiên Châu - T
CS 3 99 3 2009 0550 0350 0900 0900 1 Tổ 1 - Đồng Đức
2/3/1994
- Bình Định
CS 3 99 3 2008 0550 0500 1050 1050 1 Tổ 8 - Thôn Trường ###
Mỹ - Tam
CS 3 99 3 2004 0500 0600 1100 1100 1 Đội 5 - Thôn8/21/1994
Đông Tác - Bình

CS 3 99 3 2007 0600 0450 1050 1050 1 Thôn 3 - Quế Cường ###- Quế Sơ
CS 3 99 3 2005 0450 0600 1050 1050 1 Khối phố Phú Ân -### Phường A
CS 3 99 3 2009 0510 0520 1030 1030 1 Trần Công Danh,
2/12/1993
Khối 3 TR N
CS 3 99 3 2009 0750 0800 1550 1550 1 Khối 8 - Phường
4/1/1992
An Sơn - Ta
CS 3 99 3 2005 0400 0500 0900 0900 1 Thôn Quảng2/19/1993
Đại - Đại Cường
CS 3 99 3 2009 0650 0700 1350 1350 1 Ngô Văn Thịnh
9/18/1988
- Thôn Lộc N
CS 3 99 3 2010 0550 0600 1150 1150 1 Thôn 1 - Quế1/8/1993
Cường - Quế Sơ
Lphó CS 3 99 3 2006 0550 0700 1250 1250 1 Châu văn Hữu
5/24/1993
- Thôn Phú Ho
CS 3 99 3 2007 0500 0650 1150 1150 1 827 Phan chu
3/24/1994
Trinh - tam Kỳ
CS 3 99 3 2008 0660 0470 1130 1130 1 Nguyễn Tấn hải,
7/4/1987
Thôn Tây Sơ
CS 3 99 3 2007 0660 0640 1300 1300 1 Nguyễn văn10/6/1992
Hoá, Mỹ Sơn - D
CS 3 99 3 2010 0700 0800 1500 1500 1 Tổ 6 - Thôn Trà
4/8/1993
long - Bình T
CS 3 99 04 1 2008 0450 0650 1100 1100 1 Bùi Tấn Phước
4/15/1991
- Đội 15B - Th
CS 3 99 3 2010 0550 0400 0950 0950 1 Tổ 18 - Thôn 6/4/1992
8 - Bình Tú - Th
CS 3 99 3 2008 0410 0470 0880 0880 1 Trần Mnạh Hùng,
5/4/1992
Xóm 4 Hươ

CS 3 99 3 2010 0400 0550 0950 0950 1 Tổ 1 - Thôn 9/16/1995


3 - Trà Long - Bì
CS 3 99 3 2007 0420 0610 1030 1030 1 Phạm Đình Anh,
11/1/1995
Thôn 6 tam
CS 3 99 3 2010 0500 0600 1100 1100 1 Đặng Thị Kim Yến### - Xóm Cồ
CS 3 99 3 2010 0540 0600 1140 1140 1 Nguyễn Thị Liên, Đội
### 1 Thôn
CS 3 99 3 2008 0450 0500 0950 0950 1 Thôn 3 - Tam8/20/1993
Vinh - Phú Nin
CS 3 99 3 2006 0400 0550 0950 0950 1 Thôn 6 - Phú8/28/1994
Điền - Tam phư
CS 3 99 3 2010 0500 0510 1010 1010 1 Lưu Viết cảnh,
6/14/1995
Mỹ Sơn Tam
CS 3 99 3 2009 0400 0600 1000 1000 1 Tổ 1 - TRà Long - ###
Bình Trung
CS 3 99 3 2010 0650 0650 1300 1300 1 Võ Minh Đức5/1/1993
- Thôn 1A - tam
CS 3 99 3 2010 0400 0600 1000 1000 1 Tổ 4 - Thôn 51/1/1994
- Bình Dương -
CS 3 99 3 2010 0370 0530 0900 0900 1 Hồ Ngọc Hải,
3/27/1993
KP5 Trường X
CS 3 99 3 2007 0500 0530 1030 1030 1 Phan Tấn Trần6/4/1992
Ngọc, TT Hà L
CS 3 99 3 2009 0570 0600 1170 1170 1 Nguyễn Văn Công,
1/9/1995
Tổ 9 Tú N
CS 3 99 3 2007 0540 0630 1170 1170 1 Mai Thanh Hồng,
8/19/1994
Thôn Hoà
CS 3 99 3 2010 0550 0600 1150 1150 1 Huỳnh Kim 9/16/1993
Thịnh, Thôn Tiến
CS 3 99 3 2008 0700 0600 1300 1300 1 Thôn Phú Thạnh
3/31/1991
- tam Phú - T
CS 3 99 3 2008 0730 0610 1340 1340 1 Nguyễn Thịo5/18/1993
Tuyết, Tổ 5 An

LTrưởng CS 3 99 3 2006 0500 0450 0950 0950 1 Đổ công Chức


2/18/1990
- đội 14 - Thôn
CS 3 99 3 2008 0450 0600 1050 1050 1 Nguyễn Thị bích
6/5/1995
vân - Thôn T
CS 3 99 3 2010 0500 0400 0900 0900 1 Khối 7 - Phường
3/10/1992
An Sơn - tam
CS 3 99 3 2008 0560 0570 1130 1130 1 Trần Văn Tri, Thôn###
An Thành
CS 3 99 3 2009 0510 0550 1060 1060 1 Phan Ngọc Hoàng
1/10/1990
, Mỹ Hội -
CS 3 99 3 2010 0450 0550 1000 1000 1 Tam Thành - 9/7/1992
Phú Ninh - Quả
CS 3 99 3 2010 0600 0600 1200 1200 1 Mai Trọng -3/27/1991
Thôn An Trung -
CS 3 99 3 2009 0530 0500 1030 1030 1 Võ văn Nhơn,5/4/1991
Tổ 13 TR Hà L

CS 3 99 3 2010 0500 0560 1060 1060 1 Nguyễn Văn5/12/1994


Điểu, Tổ 2 /2 - B
CS 3 99 3 2007 0630 0610 1240 1240 1 Huỳnh Nhơn, 9/27/1995
Thôn Xuân Đìn
CS 3 99 3 2002 0600 0400 1000 1000 1 Thôn 2 - Tam2/18/1994
Lộc - Phú Ninh
CS 3 99 3 2007 0500 0400 0900 0900 1 Huỳnh Ngọc Lê, Thôn
### Mỹ Hộ
CS 3 99 3 2008 0650 0450 1100 1100 1 Tổ 1 - Thôn 6/10/1991
3 - Bình Trung -

CS 3 99 3 2008 0510 0540 1050 1050 1 Trần Ngọc Tý, Thôn


###Tịnh tây

CS 3 99 3 2007 0460 0540 1000 1000 1 Nguyễn Duy2/12/1988


Vấn, Thôn Phú P
CS 3 99 3 2006 0500 0600 1100 1100 1 Thôn 2 - Bình
10/5/1990
Triều - Thăng B
CS 3 99 3 2007 0450 0450 0900 0900 1 Thôn 5 - Eađa
10/1/1992
- Eakar - Đăk L

CS 3 99 3 2009 0510 0560 1070 1070 1 Nguyễn Văn Thôi,


4/1/1994
Thôn Châu
CS 3 99 3 2008 0500 0550 1050 1050 1 Thôn 8 - Tiên5/1/1985
Mỹ - Tiên Phướ
dantoc Đã nhập GBNH GKS H.bạ BTN GCNTN Hsơ ảnh Ghi chú
x
x
x
x
x
x
x Ngoài DS TS
x Ngoài DS TS
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x Ngoài DS TS
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x Ngoài DS TS
x
x
x
x
x
x
x
x
x Ngoài DS TS
x
x
x
x
x
x Ngoài DS TS
x
x Ngoài DS TS
x
x
x
x Ngoài DS TS
x
x
TRƯỜNG CĐ KT-KT QUẢNG NAM CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
PHÒNG CÔNG TÁC SINH VIÊN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

DANH SÁCH HỌC SINH TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP


LỚP: TỔNG HỢP 35C - HỆ 3 NĂM (Từ ngày 18/9/2010)

TT Họ Và Tên GT Ngày sinh Hộ khẩu thường trú Dân tộc Tôn giáo Ưu tiên Ngành
1 Bríu Bờ 0 6/19/1993 Bhalêê Tây Giang Quảng Nam Cơ tu Không Kế toán tổng hợp
2 Trương Thị Phương Chi 1 12/14/1992 Hoà Thuận Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không Kế toán tổng hợp
3 Nguyễn Đình Thục Chi 1 2/28/1993 Bình An Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không Kế toán tổng hợp
4 Huỳnh Diệp Thanh Chung 1 8/8/1993 Trường Xuân Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không Kế toán tổng hợp
5 Nguyễn Thị Cúc 1 2/18/1990 Tam Thanh Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không Kế toán tổng hợp
6 Võ Thị Hồng Diễm 1 4/20/1994 Tiên Hà Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không Kế toán tổng hợp
7 Nguyễn Thị Diệp 1 12/10/1995 Trà Bui Bắc Trà My Quảng Nam Ka dong Không Kế toán hành chính sự nghiệp
8 Nguyễn Văn Đức 0 10/10/1994 Trà Đông Bắc Trà My Quảng Nam Kinh Không Điện tử CN
9 Nguyễn Tấn Đức 0 12/28/1993 Bình Định Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không Điện tử CN
10 Nguyễn Tiến Dũng 0 5/4/1991 Tam Phước Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không Điện tử CN
11 Hoàng Anh Dũng 0 3/20/1993 Quế Minh Quế Sơn Quảng Nam Kinh Không Điện tử CN
12 Lê Thị Xuân Hà 1 10/15/1989 Tiên An Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không Kế toán tổng hợp
13 Phạm Thị Mỹ Hạnh 1 10/7/1995 Tam Thành Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không Kế toán tổng hợp
14 Huỳnh Thị Kim Hoá 1 6/3/1991 Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không VKTmới Kế toán doanh nghiệp
15 Nguyễn Đức Hoàng 0 6/10/1993 Tam Quang Núi Thành Quảng Nam Kinh Không Kế toán doanh nghiệp
16 Phạm Văn Hoàng 0 7/1/1993 Tam Lãnh Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không Điện tử CN
17 Phạm Tấn Hơn 0 10/20/1992 Bình Lâm Hiệp Đức Quảng Nam Kinh Không Điện tử CN
18 Trần Thị Kim Huệ 1 3/5/1988 Hiệp Đức Quảng Nam Kinh Không Kế toán doanh nghiệp
19 Phạm Thị Hương 1 9/10/1991 Hiền Sơn Đô Lương Nghệ An Kinh Không Kế toán tổng hợp
20 Nguyễn Trọng Huy 0 7/27/1993 Tân Thạnh Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không Kế toán tổng hợp
21 Nguyễn Văn Gia Khánh 0 6/17/1994 Bình Quý Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không Kế toán doanh nghiệp
22 Xa Thị Lệ 1 9/15/1992 Bình Trung Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không Kế toán tổng hợp
23 Châu Thị Thuỳ Linh 1 2/2/1994 An Phú Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không Kế toán doanh nghiệp
24 Huỳnh Thị Loan 1 2/10/1987 Tam Thăng Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không Kế toán tổng hợp
25 Nguyễn Thị Lời 1 7/6/1992 Ea Bhok Cư Kuin Đăk Lăk Kinh Không Kế toán tổng hợp
26 Đinh Tấn Luật 0 4/6/1991 Tam Thái Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không Điện tử CN
27 Võ Thị Ly Ly 1 1/20/1993 An Mỹ Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không Kế toán doanh nghiệp
28 Võ Công Mẫn 0 8/3/1995 Tam Phước Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không KK Điện tử CN
29 Huỳnh Thị Thuý Nga 1 10/15/1990 Bình An Thăng Bình Quảng Nam Kinh Công giáo Kế toán tổng hợp
30 Đinh Ngàn Nhật 0 11/23/1993 Hoà Thuận Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không Kế toán tổng hợp
31 Alăng Niêm 0 9/7/1991 Ba lêê Tây Giang Quảng Nam Cơ tu Không Kế toán tổng hợp
32 Võ Thị Y Nữ 1 10/14/1991 Tam Ngọc Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không Kế toán tổng hợp
33 Phạm Thị Thuý Phương 1 4/20/1994 Bình An Bình Sơn Quảng Ngãi Kinh Không Kế toán doanh nghiệp
34 Trần Thị Phượng 1 3/10/1992 Tiên Phong Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không Kế toán doanh nghiệp
35 Phan Thị Hạnh Quyên 1 8/8/1995 Bình Dương Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không TB Kế toán tổng hợp
36 Ngô Văn Thành 0 5/23/1990 Bình Trung Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không Kế toán doanh nghiệp
37 Đỗ Thị Phương Thảo 1 2/2/1990 Hoà Thuận Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không Kế toán tổng hợp
38 Lê Quang Thông 0 2/2/1993 Hoà Thuận Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không Kế toán doanh nghiệp
39 Lê Thị Thuận 1 3/5/1993 Thăng Phước Hiệp Đức Quảng Nam Kinh Không Kế toán tổng hợp
40 Lưu Xuân Thương 0 8/12/1993 Tiên Hà Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không Điện tử CN
41 Nguyễn Thị Thương 1 1/1/1991 Tiên Thọ Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không Kế toán tổng hợp
42 Trần Thị Thanh Thương 1 9/13/1995 Tam Thanh Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không Kế toán tổng hợp
43 Nguyễn Thị Thuỳ 1 8/2/1992 Tam Hoà Núi Thành Quảng Nam Kinh Không Kế toán tổng hợp
44 Huỳnh Thị Thu Thuỷ 1 7/20/1988 Bình Trung Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không Kế toán tổng hợp
45 Nguyễn Thị Tiến 1 3/16/1993 Trà Bui Bắc Trà My Quảng Nam Ka dong Không Kế toán hành chính sự nghiệp
46 Trần Văn Tin 0 9/24/1993 Phước Hoà Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không Kế toán tổng hợp
47 Nguyễn Duy Tính 0 6/5/1995 Tam Thành Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không Điện tử CN
48 Nguyễn Hữu Toàn 0 9/15/1993 Tam Đàn Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không Điện tử CN
49 Bùi Thu Trang 1 4/16/1992 Tam Mỹ Đông Núi Thành Quảng Nam Kinh Không Kế toán tổng hợp
50 Nguyễn Phan Huyền Trang 1 10/16/1989 Tiên Lập Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không Kế toán tổng hợp
51 Ngô Thị Nhật Trinh 1 7/28/1995 An Mỹ Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không Kế toán doanh nghiệp
52 Nguyễn Thị Thu Trinh 1 10/29/1994 Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không Kế toán doanh nghiệp
53 Đoàn Công Tuấn 0 4/1/1994 Tam Hoà Núi Thành Quảng Nam Kinh Không Điện tử CN
54 Lê Thanh Tuấn 0 8/12/1990 An Sơn Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không Kế toán doanh nghiệp
55 Nguyễn Văn Tuấn 0 2/22/1995 Bình Sa Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không Điện tử CN
56 Huỳnh Tố Uyên 1 10/18/1995 Tam Thành Phú Ninh Quảng Nam Kinh Phật giáo Kế toán tổng hợp
57 Nguyễn Thị Cẩm Vân 1 2/22/1992 Tam Xuân 2 Núi Thành Quảng Nam Kinh Không Kế toán tổng hợp
58 Huỳnh Thị Mỹ Vân 1 9/30/1992 Bình Trung Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không Kế toán tổng hợp
59 Nguyễn Thị Ái Vân 1 3/18/1993 Tam Thanh Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không Kế toán tổng hợp
60 Nguyễn Thị Vị 1 1/20/1995 Tam Thanh Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không Kế toán tổng hợp
61 Ngô Văn Viên 0 9/20/1991 Tam Hoà Núi Thành Quảng Nam Kinh Không Điện tử CN
62 Lê Quang Việt 0 2/8/1995 Tam Thanh Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không Điện tử CN
63 Phan Thanh Việt 0 5/26/1993 An Xuân Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không Kế toán tổng hợp
64 Phạm Thị Bích Yên 1 9/12/1994 Tam Thạnh Núi Thành Quảng Nam Kinh Không Kế toán tổng hợp
65 Phạm Đức Hậu 0 9/10/1991 Tam Nghĩa Núi Thành Quảng Nam Kinh Không Điện tử CN
66 Lê Viết Lộc 0 2/26/1994 An Xuân Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Phật giáo Kế toán tổng hợp
67 Võ Thị Thu Thuỷ 1 9/21/1994 An Sơn Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Tin lành Kế toán doanh nghiệp
khoi khuvuc lop12 donvi doituong chinhsach namtn dm1 dm2 dtc0 dtc tt diachi ngaysinh dantoc
CS 3 99 01 1 2009 0500 0550 1050 1050 1 Thôn Adốc -7/28/1995
Bhalê - Tây Giang - Quảng Na
CS 3 99 3 2007 0650 0550 1200 1200 1 Phan Thị Mộng
9/5/1989
UYên - Trường Trung học N

CS 3 99 3 2008 0580 0530 1110 1110 1 Huỳnh Văn 6/20/1994


Nguyên, KP6 Trường Xuân - Ta
CS 3 99 3 2005 0600 0650 1250 1250 1 Huỳnh Thị Thu
9/12/1994
Hằng - Thôn Trung THanh -
CS 3 99 3 2009 0500 0650 1150 1150 1 Tổ 7 - Thôn 11/1/1990
Phú Vinh - Tiên Hà - Tiên Phướ
CS 3 99 3 2010 0580 0480 1060 1060 1 Nguyễn ngọc Giác,###Thôn 7 Trà Bui - bắc Tr
CS 3 99 3 2010 0500 0450 0950 0950 1 Nguyễn văn2/18/1991
Đông, Thanh Trước - Trầ Đông
CS 3 99 3 2008 0580 0660 1240 1240 1 Đỗ Thị Thuý,1/17/1991
Tổ 2 Bình Định bắc - Thăng B
CS 3 99 3 2009 0500 0500 1000 1000 1 Thôn 2 - Tam5/4/1991
Phước - phú Ninh - Quảng Na
CS 3 99 3 2010 0500 0500 1000 1000 1 Tổ 16 - Thôn9/30/1992
1 - Quế Minh - Quế Sơn - Qu
LPhó CS 3 99 3 2004 0700 0800 1500 1500 1 Thôn 6 - Tiên
9/12/1994
An - Tiên Phước - Quảng Nam
CS 3 99 3 2010 0400 0550 0950 0950 1 Phạm Được - Đội 13 ###- Thôn 4 - Tam Thành
CS 3 99 3 2006 0540 0620 1160 1160 1 Huỳnh Thị Kim
3/15/1995
Hoá, đội 11 Thôn 1 Tam Lộ
CS 3 99 3 2008 0500 0610 1110 1110 1 TRịnh Thị Kim Oanh,### 85 Nguyễn Huy Diệu

CS 3 99 3 2007 0500 0610 1110 1110 1 PHạm Thị Hoà


2/14/1992
- Thôn 2 - Bình Lâm - Hiệp
CS 3 99 3 2010 0500 0550 1050 1050 1 Tổ 6 - Thôn 52/3/1993
- bình Lâm - Hiệp Đức - Quản
CS 3 99 3 2006 0700 0600 1300 1300 1 Phạm Văn Nhị
2/23/1993
- Xóm Rú Dèn - Hiền Sơn - Đ
CS 3 99 3 2008 0700 0600 1300 1300 1 27 Phan Bội Châu
6/2/1993
- Tam Kỳ - Quảng Nam.
CS 3 99 3 2009 0500 0500 1000 1000 1 Nguyễn Sanh7/1/1995
- Đội 12 - Thôn Quý Phước - B
CS 3 99 3 2007 0500 0520 1020 1020 1 Xa Thanh Sơn,3/5/1988
Đội 7 Thôn 2 Bình Trunbg -
CS 3 99 3 2009 0550 0600 1150 1150 1 Khối Phố An 6/7/1994
Hà - Phường An Phú - tam Kỳ

CS 3 99 3 2007 0500 0610 1110 1110 1 Phan Thị Phương,


1/19/1992
SN155 Eabhôk - Cư Kui
CS 3 99 3 2006 0430 0540 0970 0970 1 Đinh Tân Luật,
12/5/1989
Tổ 6 Hoà Bình - tam Thái -
CS 3 99 3 2008 0400 0500 0900 0900 1 Khối 9 - Phường
1/21/1991
An Mỹ - Tam Kỳ - Quảng
CS 3 99 3 2010 0500 0600 1100 1100 1 Võ Hiệu, Thành Mỹ###
- Tam Phước - Phú Nin
CS 3 99 3 2005 0500 0650 1150 1150 1 Huỳnh Vui -4/16/1992
Thôn An Mỹ - Bình An - Thăn
CS 3 99 3 2008 0550 0550 1100 1100 1 818 Phan Chu4/24/1994
Trinh - Tam Kỳ - Quảng Nam
CS 3 99 01 1 2009 0500 0500 1000 1000 1 Thôn Adốc -4/20/1993
Bhalê - Tây Giang - Quảng Na
CS 3 99 3 2007 0460 0620 1080 1080 1 Phan Thị Thanh
4/12/1992
Triều, 483 Phan Chu Trinh
CS 3 99 3 2009 0540 0530 1070 1070 1 Phạm Tấn Việt,
1/12/1993
Phúc Lâm - Bình An - Bình
CS 3 99 3 2007 0600 0650 1250 1250 1 Thôn 4 - Tiên9/7/1991
Phong - Tiên Phước - Quảng N
CS 3 99 06 2 2010 0590 0560 1150 1150 1 Phan Đức Giảng,
8/28/1995
Tổ 6 Thôn 1 Bình Dương
CS 3 99 3 2005 0600 0600 1200 1200 1 Ngô Văn Thọ 1/10/1995
- Tổ 5 - kế Xuyên 2 - Bình Tr
CS 3 99 3 2005 0700 0750 1450 1450 1 Đỗ Lượng - 8/12/1993
Khối Phố Mỹ Thạch Tây - Phườ
CS 3 99 3 2007 0650 0500 1150 1150 1 Khối phố Mỹ 8/24/1992
Thạch Trung - Phường Hoà Th

CS 3 99 3 2009 0500 0550 1050 1050 1 THôn Tiên Tráng -###


Tiên Hà - Tiên Phước - Q
CS 3 99 3 2009 0440 0630 1070 1070 1 Nguyễn thị Thương,###Thôn 6 Tiên Thọ - Tiên
CS 3 99 3 2010 0600 0550 1150 1150 1 Nguyễn thị Hồng
8/6/1994
Vân - Thôn Thanh Đông -
CS 3 99 3 2007 0500 0500 1000 1000 1 Nguyễn Tấn Lực
5/2/1993
- Thôn Thanh Long - Tam
CS 3 99 3 2003 0550 0600 1150 1150 1 Huỳnh văn Giáp
4/20/1992
- Tổ 5 - Vinh Phú - Bình Tr
CS 3 99 01 1 2009 0520 0410 0930 0930 1 Trần văn Hương
9/2/1989
, Thôn 7 Trà Bui - Bắc Trà
CS 3 99 3 2008 0500 0450 0950 0950 1 Trần Thị Thuý
9/12/1993
Liễu - 76 Duy Tân - Phường
CS 3 99 3 2010 0600 0650 1250 1250 1 Nguyễn Nhà -9/5/1989
Đội 11 - Thôn 3 - Tam Thành
CS 3 99 3 2008 0600 0590 1190 1190 1 Nguyễn Thị Lợi,
2/2/1994
Xuân Trung - Tam Đàn - P
LTrưởng CS 3 99 3 2007 0430 0620 1050 1050 1 Lê Thị Xuyến,
10/1/1994
Phú Quý 2 - Tam Mỹ Đông -
CS 3 99 3 2004 0500 0700 1200 1200 1 Nguyễn Chí Tiến
4/9/1990
- Thôn 2 - Tiên Lập - Tiên
CS 3 99 3 2010 0450 0600 1050 1050 1 Khối 7 - Phường
8/15/1987
An Mỹ - Tam Kỳ - Quảng
CS 3 99 3 2009 0560 0600 1160 1160 1 Nguyễn văn6/19/1993
Chân, Thôn 2 Tiên Hiệp - Tiên
CS 3 99 3 2009 0540 0600 1140 1140 1 Đoàn Công Tuấn
3/20/1993
. Bình An - Tam Hoà - Nú
CS 3 99 3 2006 0500 0370 0870 0870 1 Nguyễn Thanh
1/10/1994
Cát, KP5 An Sơn - Tam Kỳ -

CS 3 99 3 2010 0500 0500 1000 1000 1 Huỳnh Quang10/8/1989


Minh - Đội 13 - Thôn 4 - Tam
CS 3 99 3 2007 0400 0450 0850 0850 1 Thôn Phú Khê tây ###
- Tam Xuân II - Núi Thàn
CS 3 99 3 2007 0400 0600 1000 1000 1 Huỳnh quý -8/24/1992
Tổ 5 - Thôn Vinh Phú - Bình T
CS 3 99 3 2010 0550 0500 1050 1050 1 Thôn hạ Thanh 1 -###
tam Thanh - tam Kỳ - Qu
CS 3 99 3 2010 0350 0400 0750 0750 1 Nguyễn Duy 2/6/1994
Đích - Thôn Thanh Đông - Tam
CS 3 99 3 2006 0590 0560 1150 1150 1 Ngô Văn Viên,.
2/19/1993
Bình An - Tam Hoà - Núi T
CS 3 99 3 2010 0500 0450 0950 0950 1 Đinh Thị Mĩ7/10/1991
- Đội 5 - Thôn 2 - Tam Thành -
CS 3 99 3 2010 0580 0610 1190 1190 1 Phan Thanh 11/6/1993
Việt Tổ 3 KP3 An Xuân - Tam
CS 3 99 3 2009 0510 0560 1070 1070 1 Phạm Thị Bích
2/28/1995
yên, Tam Thạnh- Núi Thành
Đã nhập GBNH GKS H.bạ BTN GCNTN Hsơ ảnh Ghi chú
x
x
x Ngoài DS TS
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x Ngoài DS TS
x
x
x
x
x
x
x
x Ngoài DS TS
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x Ngoài DS TS
x
x
x Thiếu HS
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x Ngoài DS TS
x
x
x
x
x
x
x
x
x
TRƯỜNG CĐ KT-KT QUẢNG NAM CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
PHÒNG CÔNG TÁC SINH VIÊN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

DANH SÁCH HỌC SINH TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP


LỚP: TỔNG HỢP 35D - HỆ 3 NĂM (Từ ngày 18/9/2010)
TT Họ Và Tên GT Ngày sinh Hộ khẩu thường trú Dân tộc Tôn giáo Ưu tiên
1 Nguyễn Lê Duy Anh 0 5/15/1994 An Sơn Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Phật giáo
2 Nguyễn Hải Âu 0 9/20/1994 Bình Nam Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
3 Hồ Văn Bé 0 1/9/1995 Phước Chánh Phước Sơn Quảng Nam Mơ nông Không
4 Lê Viết Chung 0 3/24/1994 Tam Đàn Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
5 Phan Đình Đại 0 4/10/1990 An Phú Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
6 Hồ Thị Do 1 2/5/1984 Phước Trà Hiệp Đức Quảng Nam Mơ nông Không Hộ nghèo
7 Mai Đông Đức 0 4/8/1993 Tam Dân Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
8 Lê Thị Dung 1 11/13/1994 Tam Lộc Phú Ninh Quảng Nam Kinh Thiên chúa giáo
9 Nguyễn Tiến Dũng 0 3/2/1991 Bình Quý Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
10 Huỳnh Tấn Được 0 2/5/1994 Đại Quang Đại Lộc Quảng Nam Kinh Không
11 Nguyễn Đức Khánh Dương 0 2/23/1992 Tam Anh Bắc Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
12 Thái Thị Hằng 1 8/27/1994 Đông Phú Quế Sơn Quảng Nam Kinh Không
13 Nguyễn Văn Hào 0 12/30/1993 An Sơn Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Phật giáo
14 Nguyễn Xuân Hào 0 4/4/1992 Trà Bui Bắc Trà My Quảng Nam Ka dong Không
15 Nguyễn Đình Hiệp 0 5/1/1993 An Mỹ Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
16 Nguyễn Văn Hiếu 0 7/1/1994 Bình Quý Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
17 Trần Minh Hoàng 0 10/17/1977 Bình Lâm Hiệp Đức Quảng Nam Kinh Không
18 Hà Phước Hoàng 0 11/10/1989 Bình Quý Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
19 Nguyễn Văn Hoàng 0 7/4/1987 Hoà Tiến Hoà Vang Đà Nẵng Kinh Không
20 Đỗ Tấn Huy 0 1/10/1993 Trường Xuân Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
21 Nguyễn Quang Huy 0 10/8/1991 Phước Hoà Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Phật giáo
22 Nguyễn Hồng Khanh 0 5/14/1995 An Mỹ Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
23 Trần Xuân Khánh 0 8/15/1987 Tam Đại Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
24 Trtần Quốc Kiêm 0 8/21/1994 An Mỹ Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không Mồ côi CM
25 Nguyễn Hoàng Kỳ 0 10/20/1992 Tiên Lãnh Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không
26 Hoàng Chiêm Lâm 0 2/16/1992 Trung Hải Gio Linh Quảng Trị Kinh Không
27 Trần Xuân Lâm 0 8/20/1991 Thăng Phước Hiệp Đức Quảng Nam Kinh Không Thiếu HS
28 Hồ Thị Lệ 1 4/25/1989 Phước Trà Hiệp Đức Quảng Nam Ca dong Không Hộ nghèo
29 Trịnh Xuân Lộc 0 2/2/1992 An Sơn Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
30 Nguyễn Tấn Long 0 4/24/1994 Tam Nghĩa Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
31 B Hriu Mâng 0 2/10/1991 Tây Giang Quảng Nam Kinh Không
32 Dương Công Mỹ 0 6/23/1992 Tam Dân Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
33 Đoàn Văn Nghĩa 0 3/16/1987 Tiên Cảnh Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không
34 Nguyễn Đào Tấn Nguyên 0 1/10/1994 An Mỹ Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
35 Trần Văn Nhật 0 10/10/1989 Tiên Lãnh Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không
36 Lê Bá Nhật 0 10/20/1992 Phước Hoà Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
37 Thân Thị Nhung 1 9/6/1993 Tam Anh Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
38 Nguyễn Thị Nhung 1 5/4/1992 Công Lý Lý Nhân Hà Nam Kinh Không LPhó
39 Nguyễn Tấn Phát 0 9/12/1995 Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
40 Hồ Văn Phen 0 10/10/1995 Phước Chánh Phước Sơn Quảng Nam Mơ nông Không
41 Phạm Hồng Phong 0 2/28/1995 Tân An Hiệp Đức Quảng Nam Kinh Không Mnúi
42 Lê Nguyễn Thuỳ Phương 1 6/14/1995 Quế Xuân Quế Sơn Quảng Nam Kinh Không TB?, Hộ nghèo, Mnúi
43 Nguyễn Minh Quân 0 4/9/1990 Khuê Ngọc Điền Krông Bông Đăk Lăk Kinh Không LTrưởng
44 Cơ Lâu Sàn 0 10/5/1992 Tr'Hy Tây Giang Quảng Nam Cơ tu Không
45 Huỳnh Châu Sang 0 6/26/1992 Duy Phú Duy Xuyên Quảng Nam Kinh Không
46 Nguyễn Thị Sen 1 9/1/1995 Bình Sa Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
47 Phan Văn Sơn 0 1/10/1994 Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
48 Đoàn Văn Sơn 0 2/2/1992 Tiên Thọ Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không
49 Nguyễn Mạnh Sỹ 0 5/1/1994 Trà Dơn Nam Trà My Quảng Nam Ca dong Không Hộ nghèo
50 Hồ Thị Hoa Thảo 1 10/1/1994 Tam Xuân 2 Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
51 Nguyễn Văn Thuẩn 0 8/6/1993 An Mỹ Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không Mồ côi CM
52 Hoàng Anh Tiến 0 11/12/1990 An Sơn Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
53 Trần Ngọc Tiển 0 4/20/1993 Tiên Phong Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không
54 Hồ Văn Trân 0 7/14/1995 Phước Chánh Phước Sơn Quảng Nam Mường Không
55 Nguyễn Duy Tuấn 0 1/10/1991 Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không
56 Trần Văn Tuấn 0 3/15/1993 Tam Mỹ Đông Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
57 Võ Thị Thanh Vân 1 10/27/1993 Bình Tú Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
58 Lê Anh Văn 0 1/8/1993 Tam Hoà Núi Thành Quảng Nam Kinh Không
59 Lê Thị Vang 1 5/10/1993 Tam Thăng Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
60 Nguyễn Duy Việt 0 8/14/1991 Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không Hộ nghèo
61 Lê Quang Vũ 0 4/20/1993 Bắc Trà My Quảng Nam Kinh Không
62 Huỳnh Ngọc Vũ 0 3/29/1994 Hiệp Hoà Hiệp Đức Quảng Nam Kinh Không
63 Nguyễn Đăng Vương 0 11/2/1994 Đại Lộc Quảng Nam Kinh Không
64 Hồ Văn Xây 0 5/1/1985 Phước Trà Hiệp Đức Quảng Nam Mơ nông Không Hộ nghèo
65 Lê Văn Hải 0 11/20/1989 Tam Lộc Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
66 Trần Xuân Lâm 0 8/20/1991 Tân An Hiệp Đức Quảng Nam Kinh Không
67 Nguyễn Thanh Long 0 3/1/1990 Bình Phục Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không
68 Nguyễn Văn Nhị 0 6/18/1994 Tam Lãnh Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không
69 Phạm văn Thương 0 12/23/1993 Quế Ninh Nông Sơn Quảng Nam Kinh Không
70 Đinh Ngọc Hân 0 6/17/1993 Trường Xuân Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không
71 Hồ Văn Diên 0 3/8/1992 Trà Bui Bắc Trà My Quảng Nam Ka Dong Không HN
Ngành khoi khuvuc lop12 donvi doituong chinhsach namtn dm1 dm2 dtc0 dtc tt diachi
CB&BQTS CS 3 99 3 2009 0190 0410 0600 0600 1 Nguyễn Lê Duy Anh , K
Tin học CS 3 99 3 2009 0400 0500 0900 0900 1 Thôn Tịch Yên - Bình N
Lâm nghiệp CS 3 99 01 1 2010 0630 0710 1340 1340 1 Hồ văn Bé , Thôn 3 Phư
Tin học CS 3 99 3 2009 0500 0550 1050 1050 1 Trần Thị Kim Anh - Thạ
Quản lý đất đai CS 3 99 3 2005 0390 0520 0910 0910 1 Phan Điònh Đại, Phú Sơ
Lâm nghiệp CS 3 99 01 1 2009 0650 0650 1300 1300 1 THôn 4 - Phước Trà - H
Tin học CS 3 99 3 2010 0550 0650 1200 1200 1 mai Văn Phước - Thôn K
CB&BQTS
Chăn nuôi thú y CS 3 99 3 2007 0400 0400 0800 0800 1 Nguyễn Thành Trang - Đ
Chăn nuôi thú y
Tin học CS 3 99 3 2007 0390 0590 0980 0980 1 Lương Thị Tuyết, Thôn
Tin học CS 3 99 3 2009 0600 0600 1200 1200 1 Thái Văn năm - Thôn lã
Chăn nuôi thú y CS 3 99 3 2010 0500 0550 1050 1050 1 Khối 6 - phường An Sơn
Chăn nuôi thú y
Tin học CS 3 99 3 2008 0610 0620 1230 1230 1 Nguyễn Đình Hiệp, 85 T
Quản lý đất đai CS 3 99 3 2009 0500 0650 1150 1150 1 Nguyễn văn Hoa - Tổ 8
Lâm nghiệp CS 1 34036 99 3 2010 0650 0600 1250 1250 1 Thôn 7 - Bình Lâm - Hi
Quản lý đất đai CS 3 99 3 2010 0500 0450 0950 0950 1 Tổ 8 - Thôn Quý Phước
Quản lý đất đai CS 3 99 3 2010 0500 0700 1200 1200 1 Thôn Dương Sơn - Hoà
Tin học CS 3 99 3 2009 0500 0360 0860 0860 1 Đinh Thị Tuyết Hà, KP6
Tin học CS 3 99 3 2006 0500 0380 0880 0880 1 Nguyễn văn Thọ, 505 P
Tin học CS 3 99 3 2010 0450 0550 1000 1000 1 Nguyễn ý - Khối 10 - Ph
Lâm nghiệp CS 3 99 3 2002 0350 0700 1050 1050 1 Thôn Đại hanh - Tam Đ
Tin học CS 3 99 3 2010 0450 0450 0900 0900 1 Trung Tâm Nuôi Dạy tr
Tin học CS 3 99 3 2008 0680 0720 1400 1400 1 Nguyễn Hoàng Kỳ, Thô
Lâm nghiệp CS 3 99 3 2007 0520 0490 1010 1010 1 Hoàng Chiêm Lâm, Đội
Lâm nghiệp
Lâm nghiệp CS 3 99 01 1 2006 0600 0600 1200 1200 1 Thôn 2 - Phước Trà - Hi
Tin học CS 3 99 3 2007 0400 0500 0900 0900 1 764 PHan Chu Trinh - T
Tin học
Lâm nghiệp CS 3 99 01 1 2007 0430 0420 0850 0850 1 B ríu Mâng, A Vương -
Lâm nghiệp
Chăn nuôi thú y CS 3 99 3 2003 0450 0600 1050 1050 1 Thôn 5 - Tiên cảnh - Tiê
Tin học CS 3 99 3 2010 0450 0600 1050 1050 1 Nguyễn Tấn Lĩnh - Khố
Chăn nuôi thú y CS 3 99 3 2005 0450 0550 1000 1000 1 Thôn 4 - Tiên Lãnh - Ti
Quản lý đất đai CS 3 99 3 2007 0550 0900 1450 1450 1 Khối 5 - Phường Phước
CB&BQTS CS 3 99 3 2008 0550 0650 1200 1200 1 Đội 4 - Thôn Mỹ Sơn -
Chăn nuôi thú y CS 3 99 3 2007 0600 0700 1300 1300 1 Thôn Mạc hạ - Công Lý
Chăn nuôi thú y CS 3 99 3 2010 0500 0600 1100 1100 1 Thôn 1 - Tam lộc - Phú
Lâm nghiệp CS 3 99 01 1 2010 0530 0680 1210 1210 1 Hồ văn Phen, Thôn 3 Ph
Tin học CS 3 99 3 2010 0500 0570 1070 1070 1 Phạm Văn Hùng, KP An
Chăn nuôi thú y CS 3 99 3 2010 0550 0780 1330 1330 1 Lê Nho Đức , Phòng TB
Lâm nghiệp CS 3 99 3 2006 0400 0660 1060 1060 1 Nguyễn Minh Đức, 173
Lâm nghiệp CS 3 99 3 2008 0450 0400 0850 0850 1 Cơ Lâu Pia - Thôn Voòn
Chăn nuôi thú y CS 3 99 3 2007 0450 0520 0970 0970 1 Huỳnh Châu Sang, Tổ 7
Chăn nuôi thú y CS 3 99 3 2010 0450 0700 1150 1150 1 Tổ 1 - Thôn Châu Khê -
Chăn nuôi thú y CS 3 99 3 2010 0500 0600 1100 1100 1 Đội 10 - Thôn 1 - Tam L
Tin học CS 3 99 3 2007 0700 0700 1400 1400 1 Đoàn Hân - Thôn 3 - Ti
Lâm nghiệp CS 3 99 01 1 2009 0650 0640 1290 1290 1 Nguyễn Thanh Phong, T
Chăn nuôi thú y CS 3 99 3 2009 0540 0520 1060 1060 1 Phan Thị Hoa, Thôn Vĩn
Tin học CS 3 99 3 2009 0500 0600 1100 1100 1 Trung tâm Nuôi dạy trẻ
Quản lý đất đai CS 3 99 3 2006 0500 0550 1050 1050 1 Hoàng Thanh Hải - Khô
Tin học CS 3 99 3 2009 0550 0500 1050 1050 1 Thôn 5 - Tiên Phong - T
Lâm nghiệp CS 3 99 01 1 2010 0530 0560 1090 1090 1 Hồ văn Trân , Thôn 3 Ph
Chăn nuôi thú y CS 3 99 3 2006 0620 0700 1320 1320 1 Nguyễn Duy Tuấn, Thô
Lâm nghiệp CS 3 99 3 2008 0450 0700 1150 1150 1 Thôn Phú Quý 3 - Tam
CB&BQTS CS 3 99 3 2008 0500 0610 1110 1110 1 Võ Tấn Hùng, Đội 18 T
Lâm nghiệp CS 3 99 3 2008 0600 0700 1300 1300 1 Thôn Hoà An - Tam Ho
Quản lý đất đai CS 3 99 3 2010 0350 0500 0850 0850 1 Thôn Mỹ Cang - Tam T
Chăn nuôi thú y CS 3 99 3 2006 0500 0500 1000 1000 1 Phạm Thị Lan - Tổ 14 -
Tin học CS 3 99 3 2008 0800 0850 1650 1650 1 Trương Thị Triều - Thô
Tin học
Chăn nuôi thú y CS 3 99 3 2010 0550 0550 1100 1100 1 Nguyễn Văn Hùng - Thô
Lâm nghiệp CS 3 99 01 1 2006 0600 0700 1300 1300 1 Thôn 6 - Phước Trà - Hi
Chăn nuôi thú y
Chăn nuôi thú y
Tin học
Tin học
Tin học
Tin học
LN
ngaysinh dantoc Đã nhập GBNH GKS H.bạ BTN GCNTN Hsơ ảnh Ghi chú
5/15/1994 x
3/15/1993 x
9/12/1994 x
4/20/1994 x
1/24/1990 x
### x
2/2/1994 x
x Ngoài DS TS
### x
x Ngoài DS TS
### x
5/19/1995 x
3/2/1991 x
x Ngoài DS TS
### x
3/1/1991 x
7/14/1995 x
6/17/1993 x
8/6/1993 x
1/10/1995 x
4/18/1994 x
5/26/1993 x
### x
9/15/1993 x
6/1/1990 x
8/29/1989 x
x Ngoài DS TS
### x
4/25/1989 x
x Ngoài DS TS
4/6/1992 x Thiếu HS
x Ngoài DS TS
1/5/1993 x
### x
7/10/1992 x
10/5/1992 x
4/20/1994 x
3/20/1994 x
2/22/1992 x
9/12/1995 x
6/6/1988 x
5/10/1993 x
8/12/1994 x
3/18/1995 x
10/5/1992 x
3/8/1994 x
7/7/1994 x
8/27/1994 x
1/10/1994 x
### x
4/8/1993 x
### x
5/23/1990 x
### x
### x
6/16/1993 x
1/20/1995 x
2/20/1992 x
11/1/1994 x
2/10/1991 x
1/27/1993 x
x Ngoài DS TS
7/1/1994 x
### x
TRƯỜNG CĐ KT-KT QUẢNG NAM CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
PHÒNG CÔNG TÁC SINH VIÊN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

DANH SÁCH HỌC SINH TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP


LỚP: TỔNG HỢP 35E - HỆ 3 NĂM (Từ ngày 18/9/2010)

TT Họ Và Tên GT Ngày sinh Hộ khẩu thường trú Dân tộc Tôn giáo Ưu tiên nganh
1 Trung Thị Ái 1 11/6/1993 Bắc Trà My Quảng Nam Ka dong Không Hành chính văn thư
2 Phan Đình Ân 0 5/24/1993 Hoà Hương Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không Quản trị du lịch
3 Nguyễn Thị Bình 1 9/5/1989 Quế Sơn Quảng Nam Kinh Không Hành chính văn thư
4 Hồ Thị Chè 1 10/13/1992 Trà Sơn Trà Bồng Quảng Ngãi Cor Không Hộ nghèo, Mnúi LUẬT
5 Trần Thị Đào 1 2/19/1993 Điện Hồng Điện Bàn Quảng Nam Kinh Không Quản trị du lịch
6 Nguyễn Hà Diễm 0 9/26/1993 Tam Hiệp Núi Thành Quảng Nam Kinh Không Quản trị du lịch
7 Nguyễn Thị Thanh Diểm 1 10/10/1992 Tam Xuân 1 Núi Thành Quảng Nam Kinh Không Quản trị du lịch
8 Nguyễn Thị Hồng Diệp 0 4/21/1994 Sông Trà Hiệp Đức Quảng Nam Kinh Không Vùng cao LUẬT
9 A Rất Dương 0 10/20/1993 Tây Giang Quảng Nam Cơ tu Không Hành chính văn thư
10 Đặng Kiều Dương 0 10/11/1990 Tân Hoà Buôn Đôn Đăk Lăk Kinh Không Quản trị du lịch
11 Nguyễn Thị Thu Hà 1 1/14/1993 Tam Lộc Phú Ninh Quảng Nam Kinh Thiên chúa giáo TB4/4 Quản trị nhà hàng
12 Phạm Ngọc Hải 0 7/15/1991 Bình Dương Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không Tài chính - ngân hàng
13 Trương Công Hải 0 4/7/1994 An Mỹ Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không Tài chính - ngân hàng
14 Trần Thị Thu Hạnh 1 1/29/1995 Quế Thọ Hiệp Đức Quảng Nam Kinh Không Quản trị du lịch
15 Trần Thị Mỹ Hạnh 1 5/10/1993 Quế Minh Quế Sơn Quảng Nam Kinh Không TB2/3 Quản trị nhà hàng
16 Nguyễn Thị Vi Hậu 1 10/5/1992 Bình Thạnh Bình Sơn Quảng Ngãi Kinh Không Hành chính văn thư
17 Đỗ Thị Thu Hậu 1 8/7/1994 Tam Anh Bắc Núi Thành Quảng Nam Kinh Không Hành chính văn thư
18 Trần Lê Hoàng 0 1/15/1994 Thọ Quang Sơn Trà Đà Nẵng Kinh Không Quản trị khách sạn
19 Phạm Thị Hoàng 1 10/5/1992 Tam Lộc Phú Ninh Quảng Nam Kinh Công giáo Quản trị khách sạn
20 Võ Thị Thu Hồng 1 3/20/1994 Quế Thọ Hiệp Đức Quảng Nam Kinh Không Quản trị nhà hàng
21 Đinh Thị Hưng 1 12/21/1993 Bắc Trà My Quảng Nam Ka dong Không Hành chính văn thư
22 Nguyễn Văn Khánh 0 9/5/1989 Tam Lộc Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không Hành chính văn thư
23 Nguyễn Nhật Kỳ 0 4/26/1991 An Hải Bắc Sơn Trà Đà Nẵng Kinh Không Quản trị du lịch
24 Nguyễn Thị Lâm 1 11/20/1995 Bình Sa Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không Quản trị khách sạn
25 Lê Thị Lan 1 9/3/1992 Tam Xuân 2 Núi Thành Quảng Nam Kinh Không Quản trị du lịch
26 Trần Thị Linh 1 7/6/1987 Tiên Lập Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không Quản trị du lịch
27 Lê Thị Thuý Loan 1 10/11/1991 Tam Phú Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không Tài chính - ngân hàng
28 Nguyễn Thị Hà My 1 11/1/1995 An Mỹ Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không Quản trị du lịch
29 Phạm Thị Nga 1 4/6/1992 Quế Phú Quế Sơn Quảng Nam Kinh Không Hành chính văn thư
30 Nguyễn Thị Nhiên 1 5/7/1995 Trà Bui Bắc Trà My Quảng Nam Ka dong Không Hành chính văn thư
31 Đoàn Trần Duy Phú 0 9/7/1992 Tam Hoà Núi Thành Quảng Nam Kinh Không TB2/4 Hành chính văn thư
32 Nguyễn Thị Kim Phụng 1 2/3/1991 Quế Thọ Hiệp Đức Quảng Nam Kinh Không LUẬT
33 Huỳnh Ngọc Phương 0 2/2/1994 Bình Chánh Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không Hành chính văn thư
34 Đoàn Kim Quang 0 4/20/1994 Tiên Ngọc Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không Xã KK LUẬT
35 Trương Hoàng Quốc 0 1/10/1990 Tam Lộc Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không Hành chính văn thư
36 Trần Thị Như Quỳnh 1 8/28/1992 Tam Thanh Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không Quản trị nhà hàng
37 Hồ Thị Sâm 1 4/3/1995 Phước Bình Long Thành Đồng Nai Kinh Không QTNNL
38 Trần Thị Sen 1 3/6/1992 Bình Tú Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không Quản trị du lịch
39 Hồ Thị Sương 1 3/15/1995 Trà Bui Bắc Trà My Quảng Nam Ka dong Không Hành chính văn thư
40 Lê Duy Thành 0 6/9/1991 An Mỹ Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không TB2/4 Quản trị du lịch
41 Phạm Thị Thảo 1 6/1/1993 Tam Quang Núi Thành Quảng Nam Kinh Không Quản trị du lịch
42 Nguyễn Thị Tú Thi 1 10/3/1994 Hoà Hương Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không Quản trị khách sạn
43 Nguyễn Thị Bích Thơm 1 11/1/1990 Tiên Thọ Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không Quản trị du lịch
44 Trương Văn Thương 0 2/18/1991 Bình Hải Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không Hộ nghèo Hành chính văn thư
45 Bùi Thị Thanh Thương 1 10/24/1993 TT Trà My Bắc Trà My Quảng Nam Kinh Không Quản trị du lịch
46 Võ Thị Thu Thuý 1 4/14/1993 TT Núi Thành Núi Thành Quảng Nam Kinh Không Hành chính văn thư
47 Phạm Thị Thuý 1 6/10/1991 Ea Karmut Ea Kar Đăk Lăk Kinh Không Quản trị du lịch
48 Hồ Thị Thu Thuỷ 1 8/24/1992 Bình An Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không Hành chính văn thư
49 Lê Đình Toản 0 6/1/1990 Vạn Hoà Nông Cống Thanh Hoá Kinh Không Quản trị du lịch
50 Nguyễn Thị Tôm 1 3/20/1995 Trà Bui Bắc Trà My Quảng Nam Ka dong Không Hành chính văn thư
51 Trần Thị Thu Trang 1 7/25/1992 An Mỹ Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không Quản trị khách sạn
52 Nguyễn Thị Sao Trinh 1 1/10/1995 Trà Bui Bắc Trà My Quảng Nam Ka dong Không Hành chính văn thư
53 Hồ Thị Ngọc Truyền 1 2/26/1990 Tiên Lộc Tiên Phước Quảng Nam Kinh Cao đài Quản trị du lịch
54 Hoàng Thị Cẩm Tú 1 11/20/1994 Bình Hải Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không Tài chính - ngân hàng
55 Vũ Thị Vẽ 1 10/16/1989 Ân Hoà Kim Sơn Ninh Bình Kinh Đạo giáo Hành chính văn thư
56 Trần Viên 0 2/12/1988 Tam Nghĩa Núi Thành Quảng Nam Kinh Không QTNNL
57 Võ Thị Anh Vinh 1 4/19/1993 Tam Hiệp Núi Thành Quảng Nam Kinh Không Hành chính văn thư
58 Alăng Đêêt 0 9/20/1991 Xã Lăng Tây Giang Quảng Nam Cơ tu Không QLĐĐ
59 Nguyễn Thị Thuỳ Trâm 1 1/29/1993 Quế Hiệp Quế Sơn Quảng Nam Kinh Không Hành chính văn thư
60 Lê Thị Thuỷ 1 1/10/1988 Tịnh Hoà Sơn Tịnh Quảng Ngãi Kinh Không KTDN
61 Võ Thị Trinh 1 2/22/1994 Tam Đàn Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không Quản trị nhà hàng
62 Nguyễn Thị Kim Thắng 1 8/24/1993 Tiên Sơn Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không Quản trị nhà hàng
63 Trương Thị Thanh Yến 1 5/31/1993 Tiên Sơn Tiên Phước Quảng Nam Kinh Không Quản trị nhà hàng
64 Lê Thị Thu Hiền 1 9/11/1995 Tam Lộc Phú Ninh Quảng Nam Kinh Không KTTH
65 Arất Thị Xới 1 10/10/1990 Arooi Đông Giang Quảng Nam Cơ tu Không HCVT
khoi khuvuc lop12 donvi doituong chinhsach namtn dm1 dm2 dtc0 dtc tt diachi ngaysinh
CS 3 99 3 2008 0510 0560 1070 1070 1 Trung Thị ái,4/13/1994
Thôn 2 Trà Bui- Bắc Trà
CS 3 99 3 2008 0600 0700 1300 1300 1 Tổ 5 - Khối Phố Hương
### Sơn - Phường
CS 3 99 3 2004 0550 0500 1050 1050 1 Lê Thị Thanh - Thôn###Dưỡng Mông Tâ
CS 3 99 01 1 2007 0600 0550 1150 1150 1 Hồ Văn luyện1/1/1994
- Tổ 1 - Thôn Kà tịnh -
CS 3 99 3 2008 0550 0650 1200 1200 1 Thôn 4 - Điện Hồng ###
- Điuện Bàn - Quả

CS 3 99 3 2009 0350 0630 0980 0980 1 Nguyễn Đình Mực,### Thôn 3 Sông Trà -
CS 3 99 01 1 2009 0520 0500 1020 1020 1 A Rất A Chớc, Chủ ###tịch mặt Trận A V
CS 3 99 3 2005 0550 0650 1200 1200 1 Thôn 15 - Tân
6/10/1993
Hoà - Buôn Đôn - Đăk
CS 3 99 06 2 2008 0400 0500 0900 0900 1 Nguyễn Văn Dũng### - Đội 10 - Tam Lộc
CS 3 99 3 2007 0350 0600 0950 0950 1 Tổ 1 - Thôn 8/14/1992
4 - Bình Dương - Thăng B
CS 3 99 3 2009 0630 0630 1260 1260 1 Trương Công3/6/1992
Hỉa, 25 Tuệ Tỉnh - An M
CS 3 99 3 2010 0400 0550 0950 0950 1 Tổ 3 - Thôn Hoá Trung
### - Quế Thọ - Q
CS 3 99 03 1 2009 0500 0500 1000 1000 1 Trần Đông Sơn - Tổ###5 - Thôn Diên Lộ
CS 3 99 3 2007 0400 0550 0950 0950 1 Nguyễn Giải4/18/1994
- Đội 11 - Thôn Trung A

CS 3 99 3 2009 0500 0500 1000 1000 1 Lô A13 - 149/29/1993


Trương Chí Cương - TP.
CS 3 99 3 2010 0500 0600 1100 1100 1 Khối 6 - Phường
6/23/1992
An Sơn - Tam Kỳ - Q
CS 3 99 3 2009 0400 0600 1000 1000 1 Võ Văn Công8/8/1995
- Thôn Nam An Sơn - Q
CS 3 99 3 2008 0500 0500 1000 1000 1 Thôn 2 - Trà Bui - ###
Bắc Trà My - Quản
CS 3 99 02 1 2005 0500 0500 1000 1000 1 Thôn 1 - Tam
5/16/1993
Lộc - Phú Ninh - Quảng

CS 3 99 3 2010 0520 0590 1110 1110 1 Nguyễn Duy1/23/1993


Quang, Tổ 1 Châu Khê -
CS 3 99 3 2007 0350 0500 0850 0850 1 Lê Văn hà - 3/20/1995
thôn Bích Sơn - Tam Xuâ
CS 3 99 3 2004 0350 0600 0950 0950 1 Thôn 2 - Tiên Lập ###
- Tiên Phước - Quả
CS 3 99 3 2006 0500 0650 1150 1150 1 Tổ 2 - Thôn phú Đông
### - Tam Phú - Ta
CS 3 99 3 2010 0500 0700 1200 1200 1 Trung Tâm Nuôi
4/1/1994
Dạy trẻ mồ côi - Phư
CS 3 99 3 2007 0500 0600 1100 1100 1 Phạm văn quy3/6/1995
- Thôn Cang tây - Thị T
CS 3 99 3 2009 0570 0500 1070 1070 1 Nguyễn Thị 7/20/1995
NHiên, Thôn 2 Trà Bui - b
CS 3 99 06 2 2007 0800 0630 1430 1430 1 Đoàn Trần Duy
8/30/1993
Phú, Thôn Bình An - T
CS 3 99 3 2006 0430 0590 1020 1020 1 Nguyễn Thị 4/14/1993
Kim Phụng, Tổ 2 Thôn N
CS 3 99 3 2009 0450 0550 1000 1000 1 Tổ 2 - Bình Chánh###- Thăng Bình - Quả
CS 3 99 3 2009 0500 0450 0950 0950 1 Đoàn Kim Trung
4/19/1993
- Tiên Ngọc - Tiên P
CS 3 99 3 2005 0700 0700 1400 1400 1 Đội 1 - Thôn 2 - Tam
###Lộc - Phú Ninh
CS 3 99 3 2007 0350 0450 0800 0800 1 Thôn Hạ Thanh
1/20/1993
1 - tam Thanh - tam K

LPhó CS 3 99 3 2007 0600 0550 1150 1150 1 Thôn 7 - Bình Tú -###


Thăng Bình - Quản

CS 3 99 06 2 2006 0500 0450 0950 0950 1 Lê Huynh - 2/15/1993


Công Ty CP Lương Thực
CS 3 99 3 2009 0400 0600 1000 1000 1 Thôn An Hải9/13/1995
- Tam Quang - Núi Thàn
CS 3 99 3 2010 0420 0540 0960 0960 1 Nguyễn Lâm1/15/1995
Duy, Tổ 7 KTT Cầu Đườ
CS 3 99 3 2010 0500 0550 1050 1050 1 Thôn 9 - Tiên
4/20/1994
Thọ - Tiên Phước - Quả
CS 3 99 05 2 2006 0500 0500 1000 1000 1 Tổ 3 - Thôn Phước###An 2 - Bình Hải - T
CS 3 99 3 2008 0500 0450 0950 0950 1 Bùi Thị Thanh7/1/1991
Xuân - Giáo Viên Trườ
CS 3 99 3 2010 0550 0550 1100 1100 1 Khối 2 - Thị2/16/1992
Trấn Núi Thành - Quảng
CS 3 99 3 2006 0600 0650 1250 1250 1 Xóm 5 - Thôn7/20/1988
12 - Eakar Mut - Eakar
CS 3 99 3 2007 0560 0500 1060 1060 1 Hồ văn Nồm, 11/8/1992
Đội 1 Thôpn An Dương
CS 3 99 3 2006 0610 0580 1190 1190 1 Lê thị Tâm, 648 Phan
### Chu Trinh - Tam
CS 3 99 01 1 2010 0580 0550 1130 1130 1 Nguyễn Thị Tôm
7/4/1994
, Thôn 7 Trà Bui - bắ

CS 3 99 3 2010 0640 0530 1170 1170 1 Nguyễn Thị 9/15/1992


Sao Trinh , Thôn 4 Trà Bu
CS 3 99 3 2005 0550 0650 1200 1200 1 Thôn 1 - Tiên Lộc ###
- Tiên Phước - Quả
CS 3 99 3 2010 0400 0500 0900 0900 1 Thôn Phước An2/2/1993
2 - Bình Hải - Thăng B

Ltrưởng CS 3 99 3 2004 0900 0670 1570 1570 1 Trần Viên, Hoà


8/26/1995
Vân - tam nghĩa - Núi
CS 3 99 3 2007 0550 0550 1100 1100 1 Thôn Nam Sơn2/3/1991
- Tam Hiệp - Núi Thàn
x
dantoc Đã nhập GBNH GKS H.bạ BTN GCNTN Hsơ ảnh Ghi chú
x
x
x
x
x
x Ngoài DS TS
x Ngoài DS TS
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x Ngoài DS TS
x
x
x
x
x
x Ngoài DS TS
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x Ngoài DS TS
x
x Ngoài DS TS
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x Ngoài DS TS
x
x
x
x Ngoài DS TS
x
x
DANH SÁCH RÚT HỒ SƠ

27 Hoàng Công Nhựt 0 6/12/1990 An Phú Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không XD CN&DD x
22 Trần Thanh Long 0 10/26/1992 Tam Mỹ Tây
Núi ThànhQuảng Nam Kinh Không Điện CD&DD x
Nguyễn Văn Phước 0 1/26/1991 Bình Quế
Thăng Bình
Quảng Nam LN
Chuyển học CĐ 2NT 34044 99 3 2010 0500 0500
Chuyển học CĐ
1000 1000 1 Thôn 4 - Tam9/7/1990
Mỹ Tây - Núi Than hf - Quảng Nam
Ngoài DS TS
DANH SÁCH HỌC SINH TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP
NHẬP HỌC NGÀY 17/9/2010
TT Họ Và Tên GT Ngày sinh Hộ khẩu thường trú Dân tộc Tôn giáo Ưu tiên Lớp
1 Lê Thị Cẩm 28/11/1985 Bình Nguyên - Thăng Bình - Quảng Nam Khoá 34 Chăn nuôi thú y 35
2 Phạm Thành Đức 27/04/1993 Tam Thái - Phú Ninh - Quảng Nam Khoá 34 Chăn nuôi thú y 35
3 Huỳnh Quang Huy 0 9/7/1989 An Mỹ Tam Kỳ Quảng NamKinh Không CNTT 35
4 Lê Công Hoài Linh 14/08/1992 Tiên Ngọc - Tiên Phước - Quảng Nam CNTT 35
5 Nguyễn Văn Đáng 10/10/1992 Tam Thăng - Tam Kỳ - Quảng Nam Khoá 34 Điện CD&DD 35A
6 Bạch Thanh Hải 01/11/1991 An Xuân - Tam Kỳ - Quảng Nam Khoá 34 Điện CD&DD 35A
7 Phan Tấn Phi 16/07/1991 Đại An - Đại Lộc - Quảng Nam Khoá 34 Điện CD&DD 35A
8 Bùi Ngọc Trọng 10/10/1992 Tam Đại - Phú Ninh - Quảng Nam Khoá 34 Điện CD&DD 35A
9 Phan Nam Tư 10/08/1991 Tam Phước - Phú Ninh - Quảng Nam Khoá 34 Điện CD&DD 35A
10 Trần Ngọc Tuấn 01/02/1993 Tiên Hà - Tiên Phước - Quảng Nam Khoá 34 Điện CD&DD 35A
11 Đoàn Ngọc Hoàng Thương 0 8/8/1990 Bình Chánh Thăng BìnhQuảng NamKinh Không Điện CD&DD 35C
12 Nguyễn Văn Lành 03/02/1994 Tam Trà - Núi Thành - Quảng Nam Khoá 34 Điện tử CN 35
13 Võ Minh Nhất 0 6/20/1992 Tam Thanh Tam Kỳ Quảng NamKinh Không Điện tử CN 35
14 Clâu Bua 08/03/1993 Dui - Nam Giang - Quảng Nam Khoá 34 Hành chính văn thư 35
15 Lê Thị Hoa 05/07/1990 Trà Đốc - Bắc Trà My - Quảng Nam Khoá 34 Hành chính văn thư 35
16 Hồ Thị Thun 1 4/12/1991 Trà Linh Nam Trà MyQuảng NamXê đăng Không Hành chính văn thư 35
17 Nguyễn Thị Hà Tiên 1 6/3/1991 Trường XuânTam Kỳ Quảng NamKinh Không Hành chính văn thư 35
18 Phan Duy Hùng 0 10/22/1990 Hoà Thuận Tam Kỳ Quảng NamKinh Không KTTH 35A
19 Nguyễn Thị Kiều Nga 1 1/2/1991 Bình Tú Thăng BìnhQuảng NamKinh Không KTTH 35A
20 Hồ Thị Thu Thuỷ 1 5/16/1991 Hoà Hương Tam Kỳ Quảng NamKinh Không KTTH 35A
21 Nguyễn thị Vân 1 4/20/1991 Tam Hiệp Núi Thành Quảng NamKinh Không KTTH 35A
22 Phạm Văn Hằm 0 10/27/1986 Ba Cung Ba Tơ Quảng NgãiKinh Không Lâm nghiệp 35
23 Hồ Quang Hưởng 28/02/1991 Ba Động - Ba Tơ - Quảng Ngãi Khoá 34 Lâm nghiệp 35
24 Mai Văn Thảo 0 7/10/1989 Cư Drăm Krông BôngĐăk Lăk Kinh Không Lâm nghiệp 35
25 Mai Văn Thịnh 0 8/10/1991 Tam Quang Núi Thành Quảng NamKinh Không Lâm nghiệp 35
26 Đinh Ngọc Liêu 26/03/1991 Eakhal - Ea H Leo - Đăk Lăk Khoá 34 Luật 35
27 Nguyễn Huy Chương 0 9/2/1987 Xã Tư Đông GiangQuảng NamKinh Không Quản lý đất đai 35
28 Hồ Văn Hiếu 0 10/6/1992 Trà Dơn Nam Trà MyQuảng NamKa Dong Không Quản lý đất đai 35
29 Hồ Văn Quảng 0 10/20/1991 Trà Dơn Nam Trà MyQuảng NamKa Dong Không Quản lý đất đai 35
30 Trần Thị Minh Tâm 1 1/9/1992 Tam Quang Núi Thành Quảng NamKinh Không Quản lý đất đai 35
31 Bùi Trọng Thiên 0 6/16/1992 Nghĩa Lâm Tư Nghĩa Quảng NgãiKinh Không MN Quản lý đất đai 35
32 Trần Ngọc Biên 0 6/20/1991 Khe Mo Đôồng Hỷ Thái NguyênKinh Không Quản trị kinh doanh 35
33 Nguyễn Thị Ly Na 1 2/3/1991 Tiên Lộc Tiên Phước Quảng NamKinh Không Quản trị kinh doanh 35
34 Trình Thị Ngọc 1 10/15/1991 Tam Hòa Núi Thành Quảng NamKinh Không Quản trị kinh doanh 35
35 Phan Văn Đạo 24/12/1985 Bình Nguyên - Thăng Bình - Quảng Nam Khoá 34 Tài chính ngân hàng 35
36 Hà Tiến Trường 0 10/31/1993 An Xuân Tam Kỳ Quảng NamKinh Không Tổng hợp 35A
37 Võ Minh Vương 0 7/21/1994 Tam Hoà Núi Thành Quảng NamKinh Không Tổng hợp 35A
38 Nguyễn Văn Đạt 0 11/16/1992 Tiên Kỳ Tiên Phước Quảng NamKinh Không Tổng hợp 35B
39 Nguyễn Duy Bình 0 2/25/1990 Tiên Châu Tiên Phước Quảng NamKinh Không Tổng hợp 35B
40 Cao Minh Châu 0 9/12/1993 Bình Trung Thăng BìnhQuảng NamKinh Không Tổng hợp 35B
41 Nguyễn Hữu Quang 0 9/22/1993 Bình Trung Thăng BìnhQuảng NamKinh Không Tổng hợp 35B
42 Đỗ Văn Quốc 0 4/20/1989 Tam Thăng Tam Kỳ Quảng NamKinh Không Tổng hợp 35B
43 Phạm Đức Hậu 0 9/10/1991 Tam Nghĩa Núi Thành Quảng NamKinh Không Tổng hợp 35C
44 Lê Viết Lộc 0 2/26/1994 An Xuân Tam Kỳ Quảng NamKinh Phật giáo Tổng hợp 35C
45 Võ Thị Thu Thuỷ 1 9/21/1994 An Sơn Tam Kỳ Quảng NamKinh Không Tổng hợp 35C
46 Hồ Văn Diên 0 3/8/1992 Trà Bui Bắc Trà MyQuảng NamKa Dong Không HN Tổng hợp 35D
47 Đinh Ngọc Hân 0 6/17/1993 Trường XuânTam Kỳ Quảng NamKinh Không Tổng hợp 35D
48 Nguyễn Văn Nhị 0 6/18/1994 Tam Lãnh Phú Ninh Quảng NamKinh Không Tổng hợp 35D
49 Phạm văn Thương 0 12/23/1993 Quế Ninh Nông Sơn Quảng NamKinh Không Tổng hợp 35D
50 Arất Thị Xới 1 10/10/1990 Arooi Đông GiangQuảng NamCơ tu Không Tổng hợp 35E
51 Trần Văn Dũng 01/04/1994 Phước Hoà - Tam Kỳ - Quảng Nam Khoá 34 Xây dựng CN&DD 35A
52 Nguyễn Văn Khánh 27/04/1993 Tam Phước - Phú Ninh - Quảng Nam Khoá 34 Xây dựng CN&DD 35A
53 Lê Xuân Việt 0 3/10/1992 Tam Thăng Tam Kỳ Quảng NamKinh Không Xây dựng CN&DD 35A
54 Dương Quốc Việt 0 1/15/1990 Tam Dân Phú Ninh Quảng NamKinh Không Xây dựng CN&DD 35A
DANH SÁCH HỌC SINH TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP
BỔ SUNG VÀO CÁC LỚP
TT Họ Và Tên GT Ngày sinh Hộ khẩu thường trú Dân tộc Tôn giáo Ưu tiên Lớp
1 Lê Minh Điệp 0 1/1/1992 Quế Minh Quế Sơn Quảng NamKinh Không Điện CD&DD 35B
2 Bùi Ngọc Hoàng 0 3/10/1991 Bình An Thăng BìnhQuảng NamKinh Không Điện CD&DD 35B
3 Huỳnh Nhật Thiên 0 1/10/1991 Tam Anh Bắc Núi Thành Quảng NamKinh Không Điện CD&DD 35B
4 Đặng Duy Tiến 0 10/20/1990 Ea Bông Krông Ana Đăk Lăk Kinh Không Điện CD&DD 35B
5 Trần Hữu Tây 0 2/5/1991 Bình Đào Thăng BìnhQuảng NamKinh Không Điện CD&DD 35B
6 Lê Công Dũng 0 10/20/1988 Tam Lộc Phú Ninh Quảng NamKinh Không Xây dựng CN&DD 35B
7 Nguyễn Văn Hùng 0 8/27/1988 Đức Chánh Mộ Đức Quảng NgãiKinh Không Xây dựng CTGT 35
8 Nguyễn Trường Sinh 0 2/9/1989 Trà Dương Bắc Trà MyQuảng NamKinh Không KTTH 35B
DANH SÁCH HỌC SINH TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP
NHẬP HỌC NGÀY 18/9/2010 BỔ SUNG VÀO CÁC LỚP
TT Họ Và Tên GT Ngày sinh Hộ khẩu thường trú Dân tộc Tôn giáo Ưu tiên Lớp
1 Phan Quốc Đạt 0 1/16/1992 Duy Phú Duy Xuyên Quảng Nam Kinh Không Chăn nuôi thú y 35
2 Nguyễn Thị Thanh Yến 1 9/16/1991 An Mỹ Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không Kế toán tổng hợp 35B
3 Nguyễn Hùng 0 9/20/1984 Trường Xuân Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không Xây dựng CN&DD 35B
4 Trương Quang Lục 0 9/2/1992 Gia Ninh Quảng Ninh Quảng Bình Kinh Không Xây dựng CTGT 35
5 Ngô Chánh Tín 0 12/20/1989 Bình Trung Thăng Bình Quảng Nam Kinh Không Điện CD&DD 35C
6 Hồ Văn Bình 0 7/6/1995 Trà Bui Bắc Trà My Quảng Nam Ka dong Không Tổng hợp 35A
7 Nguyễn Văn Nhân 0 11/18/1993 Duy Phú Duy Xuyên Quảng Nam Kinh Không Tổng hợp 35B
8 Huỳnh Bá Doãn 16/01/1993 Tam Xuân - Núi Thành - Quảng Nam Khoá 34 TH 34E Điện CD&DD 35A
9 Hùng Văn Dũng 01/11/1990 Bình An - Thăng Bình - Quảng Nam Khoá 34 TH 34E Điện CD&DD 35A
10 Trần Kim Văn 03/05/1994 Tam Phú - Tam Kỳ - Quảng Nam Khoá 34 TH 34E Điện CD&DD 35A
11 Châu Ngọc Đích 17/07/1992 Tam Xuân 2 - Núi Thành - Quảng Nam Khoá 34 Xây dựng CTGT 35
12 Phạm Văn Tiến 10/09/1989 Quế Lưu - Hiệp Đức - Quảng Nam Khoá 34 Xây dựng CN&DD 35A
13 Nguyễn Thị Vỹ 10/11/1992 Tam Xuân 1 - Núi Thành - Quảng Nam Khoá 34 Xây dựng CN&DD 35A
14 Huỳnh Xuân Tư 25/10/1984 Duy Phú - Duy Xuyên - Quảng Nam Khoá 34 Xây dựng CTGT 35
15 Trần Văn Cường 08/03/1991 Tân Thạnh - Tam Kỳ - Quảng Nam Khoá 34 Kế toán doanh nghiệp 35B
16 Phạm Công Triệu 02/02/1991 Quế Thọ - Hiệp Đức - Quảng Nam Khoá 34 Quản lý đất đai 35
17 Doãn Thị Thuận 08/08/1994 An Phú - Tam Kỳ - Quảng Nam Khoá 35 Kế toán tổng hợp 35C
18 Doãn Thị Yên 08/08/1994 An Phú - Tam Kỳ - Quảng Nam Khoá 36 Kế toán tổng hợp 35C
19 Đỗ Thanh Long 0 1/15/1994 Tam Trà Núi Thành Quảng Nam Kinh Không Tổng hợp 35A
20 Trần Quốc Việt 0 4/12/1995 Eapo Cư Jút Đăk Nông Kinh Thiên chúa giáo Tổng hợp 35A
21 Đoàn Công Cảnh 0 7/5/1989 Tam Thăng Tam Kỳ Quảng Nam Kinh Không Xây dựng CN&DD 35B
22 Phạm Hồng Anh 27/10/1992 Tam Thái - Phú Ninh - Quảng Nam Khoá 34 Xây dựng CTGT 35
23 Hồ Văn Dấu 0 7/10/1992 Trà Linh Nam Trà My Quảng Nam Xê đăng Không Lâm nghiệp 35
24 Phan Văn Bách 17/09/1991 TT Kbang - Kbang - Gia Lai Xây dựng CTGT 35
25 Trần Thị Thanh Lan 02/09/1987 Phước Đức - Phước Sơn - Quảng Nam Khoá 34 Kế toán tổng hợp 35C
26 Trần Thị Quốc Trang 01/10/1992 Võng Trì - Phú Lộc - Thừa Thiên Huế Quản trị kinh doanh 35
Đã nhập khoi khuvuc lop12 donvi doituongchinhsachnamtn dm1 dm2 dtc0 dtc tt diachi
CNTY TH 34A 205550125
CNTY TH 34A

TH 34B

x
TH 34F

TH 34F
TH 34F
x
TH 34A

x
TH 34F

TH 34B
x

x
Đã nhập khoi khuvuc lop12 donvi doituongchinhsachnamtn dm1 dm2 dtc0 dtc tt diachi
PT 2NT 34032 99 3 2010 0500 0600 1100 1100 1 Tổ 18 - Thôn Trun
PT 2 34002 99 3 2009 0500 0450 0950 0950 1 Tổ 7 - Thôn An Mỹ
PT 2NT 34043 99 3 2010 0600 0500 1100 1100 1 Tam Anh bắc - Nú

PT 2 34002 99 3 2006 0350 0450 0800 0800 1 Đội 1 - Thôn 2 - Ta


PT 2NT 35031 99 05 2 2007 0500 0500 1000 1000 1 Đội 10 - Thôn 6 - Đ
PT 1 34049 99 3 2010 0450 0400 0850 0850 1 Thôn Dương Thạnh
Đã nhập khoi khuvuc lop12 donvi doituongchinhsachnamtn dm1 dm2 dtc0 dtc tt diachi
CNTY

TH 34A
TH 34F
ngaysinh dantoc GBNH GKS H.bạ BTN GCNTN Hsơ ảnh Toán Lý Hoá Văn Ghi chú

41 41 35 39
42 34 45 35 2+3
ngaysinh dantoc GBNH GKS H.bạ BTN GCNTN Hsơ ảnh Toán Lý Hoá Văn Ghi chú
###
###
###
38 43 36 51 2+3
47 48 42 47 2+3
###
###
### x
ngaysinh dantoc GBNH GKS H.bạ BTN GCNTN Hsơ ảnh Toán Lý Hoá Văn Ghi chú