You are on page 1of 294

Mẫu số 4

Tỉnh (thành phố): Hải Phòng CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT

Huyện (quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh): Ngô Quyền Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Xã (phường, thị trấn): Lê Lợi
DANH SÁCH CỬ TRI
BẦU CỬ ĐẠI BIỂU QUỐC HỘI KHÓA XIII

VÀ BẦU CỬ ĐẠI BIỂU HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN CÁC CẤP NHIỆM KỲ 2011 - 2016

Khu vực bỏ phiếu(I): SỐ 2

Ngày, tháng, Bầu cử
STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú
năm sinh ĐBQH

1 2 3 4 5 6 7 8

1 Nguyễn Xuân Hùng 1978 x Kinh Công nhân 1/210 Lê Lợi x
2 Nguyễn Thị Thu Huyền 1981 x Kinh Công nhân 1/210 Lê Lọi x
3 Đỗ Xuân Hà 1965 x Kinh Công nhân 1A/210 Lê Lợi x
4 Quách Thị Thủy 1969 x Kinh Nghề tự do 1A/210 Lê Lợi x
5 Phạm Văn Nha 1956 x Kinh Hưu tri 2/210 Lê Lợi x
6 Phan Thị Cảng 1957 x Kinh Giáo viên 2/210 Lê Lợi x
7 Phạm Hoài Nam 1984 x Kinh Kỹ sư 2/210 Lê Lợi x
8 Lưu Thị Hà 1984 x Kinh Viên chúc 2/210 Lê Lọi x
9 Phan Thị Hải 1954 x Kinh Nội trợ 3/210 Lê lợi x
10 Phạm Tùng Linh 1980 x Kinh Công nhân 3/210 Lê Lợi x

Mẫu số 4/BCĐBQH và BCĐBHĐND

NGHĨA VIỆT NAM

Hạnh phúc

Bầu cử đại biểu HĐND
Ghi chú
Tỉnh Huyện Xã

9 10 11 12

x
x
x
x
x
x
x
x
x
x

Ngày, tháng, Bầu cử
STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú
năm sinh ĐBQH

1 2 3 4 5 6 7 8

11 Trịnh Thu Hương 1984 x Kinh Công nhân 3/210 Lê Lợi x
12 Trần Văn Tuyến 1970 x Kinh Công nhân 4/210 Lê Lợi x
13 Lê Thúy Trà 1974 x Kinh Nghề tự do 4/210 Lê Lọi x
14 Trần Văn Khuê 1948 x Kinh Hưu tri 6/210 Lê Lợi x
15 Nguyễn Thị Hòa 1950 x Kinh Hưu tri 6/210 Lê Lợi x
16 Trần Quang Hùng 1978 x Kinh Công nhân 6/210 Lê Lợi x
17 Phạm Phú Khánh 1980 x Kinh Giáo viên 6/210 Lê Lợi x
18 Phạm Văn Đề 1936 x Kinh Hưu tri 8/210 Lê Lợi x
19 Nguyễn Thị Goòng 1944 x Kinh Nội trợ 8/210 Lê Lợi x
20 Phạm Minh Thảo 1968 x Kinh Nội trợ 8/210 Lê Lợi x
21 Phan Đăng Hà 1966 x Kinh Nhân viên VP 9/210 Lê Lợi x
22 Vũ Hồng Thu 1975 x Kinh Giáo viên 9/210 Lê Lợi x
23 Đỗ Văn Chương 1938 x Kinh Hưu tri 10/210 Lê Lợi x
24 Nguyễn Thị Dung 1938 x Kinh Nội trợ 10/210 Lê Lợi x
25 Đàm Đức Tiến 1958 x Kinh Viên chức 11/210 Lê Lợi x
26 Lưu Thị Hương 1964 x Kinh Nhân viên VP 11/210 Lê Lợi x
27 Đàm Bảo Trung 1989 x Kinh Sinh viên 11/210 Lê Lợi x
28 Nguyễn Công Chiến 1954 x Kinh Bảo vệ 12/210 Lê Lợi x
29 Lê Thị Thanh 1955 x Kinh Hưu tri 12/210 Lê Lợi x

Bầu cử đại biểu HĐND
Ghi chú
Tỉnh Huyện Xã

9 10 11 12

x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x

Ngày, tháng, Bầu cử
STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú
năm sinh ĐBQH

1 2 3 4 5 6 7 8

30 Nguyên Quốc Trung 1981 x Kinh Kỹ sư thủy 12/210 Lê Lợi x
31 Lê Văn Vinh 1962 x Kinh Nghề tự do 13/210 Lê Lợi x
32 Đào Thu Hương 1976 x Kinh Nghề tự do 13/210 Lê Lợi x
33 Nguyễn Văn Thông 1950 x Kinh Hưu tri 13/210 Lê Lợi x
34 Đàm Thị Tuê 1953 x Kinh Hưu tri 13/210 Lê Lợi x
35 Nguyễn Thanh Bình 1983 x Kinh Nhân viên VP 13/210 Lê Lợi x
36 Phạm Thị Phương Lê 1984 x Kinh Nhân viên VP 13/210 Lê Lợi x
37 Hoàng Thị Sinh 1924 x Kinh Hưu tri 15/210 Lê Lợi x
38 Phạm Thị Yến 1954 x Kinh Hưu tri 15/210 Lê Lợi x
39 Phạm Duy Hùng 1955 x Kinh Công nhân 15/210 Lê Lợi x
40 Phạm Trung Hiếu 1943 x Kinh Hưu tri 17/210 Lê Lợi x
41 Vũ Thị Hiền 1963 x Kinh Nội trợ 17/210 Lê Lợi x
42 Nguyễn Văn Quy 1957 x Kinh Công nhân 19/210 Lê Lợi x
43 Nguyễn Văn Trọng 1989 x Kinh Công nhân 19/210 Lê lợi x
44 Đỗ Đức Hiền 1955 x Kinh Công nhân 21/210 Lê Lợi x
45 Phạm Thị Lợi 1960 x Kinh Giáo viên 21/210 Lê Lợi x
46 Đỗ Thị Thùy Dương 1985 x Kinh Nhân viên VP 21/210 Lê Lợi x
47 Nguyễn Thị Đoàn 1976 x Kinh Công nhân 23/210 Lê Lợi x
48 Phạm Đăng Bộ 1953 x Kinh Nhân viên VP 25/210 Lê Lợi x

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

tháng. Ngày. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 49 Phạm Lương Đoàn 1982 x Kinh Công nhân 25/210 Lê Lợi x 50 Phạm Thị Định 1956 x Kinh Nội trợ 27/210 Lê Lợi x 51 Đàm Trường Minh 1987 x Kinh Công nhân 27/210 Lê Lợi x 52 Đinh Mạnh Hàng 1953 x Kinh Công nhân 29/210 Lê Lợi x 53 Phạm Thị Hiền 1958 x Kinh Công nhân 29/210 Lê Lợi x 54 Đinh Mạnh Vững 1982 x Kinh Công nhân 29/210 Lê Lợi x 55 Đinh Thị Phương 1984 x Kinh Công nhân 29/210 Lê Lợi x 56 Đỗ Văn Sơn 1959 x Kinh Hưu tri 31/210 Lê Lợi x 57 Tạ Thị Thúy 1973 x Kinh Công nhân 31/210 Lê Lợi x 58 Trần Thu Hiền 1965 x Kinh Nhân viên VP 33/210 Lê Lợi x 59 Phạm Văn Kiều 1963 x Kinh Nhân viên VP 35/210 Lê Lợi x 60 La Thanh Bình 1972 x Kinh Công nhân 35/210 Lê Lợi x 61 Bùi Xuân Cường 1970 x Kinh Công nhân 37/210 Lê Lợi x 62 Trần Thu Hương 1972 x Kinh Bộ đội 37/210 Lê Lợi x 63 Bùi Thế Quang 1946 x Kinh Hưu tri 39/210 Lê Lợi x 64 Đoàn Thị Quyt 1953 x Kinh Mất sức 39/210 Lê Lợi x 65 Bùi Thế Vinh 1976 x Kinh Công nhân 39/210 Lê Lợi x 66 Bùi Thế Cường 1979 x Kinh Công nhân 39/210 Lê Lợi x 67 Phạm Thị Hường 1982 x Kinh Công nhân 39/210 Lê Lợi x .

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 68 Vũ Xuân Bao 1949 x Kinh Hưu tri 41/210 Lê Lợi x 69 Bùi Thị My 1953 x Kinh Nội trợ 41/210 Lê Lợi x 70 Vũ Quang Huy 1988 x Kinh Sinh viên 41/210 Lê Lợi x 71 Phạm Nguyên Chương 1947 x Kinh Hưu tri 43/210 Lê Lợi x 72 Nguyễn Thị Ơn 1946 x Kinh Hưu tri 43/210 Lê Lợi x 73 Phạm Văn Tuấn 1961 x Kinh Bảo vệ 45/210 Lê Lợi x 74 Đinh Thị Hòa 1966 x Kinh Công nhân 45/210 Lê Lợi x 75 Vũ Ngọc Lễ 1948 x Kinh Hưu tri 47/210 Lê Lợi x 76 Phạm Thị Dục 1952 x Kinh Nội trợ 47/210 Lê Lợi x 77 Vũ Anh Đức 1982 x Kinh Công nhân 47/210 Lê Lợi x 78 Dương Văn Thế 1982 x Kinh Nhân viên VP 49/210 Lê Lợi x 79 Phạm Duy Thiềng 1934 x Kinh Hưu tri 1/212 Lê Lợi x 80 Phạm Hương Thảo 1982 x Kinh Nhân viên VP 1/212 Lê Lợi x 81 Phạm Quang Tuấn 1958 x Kinh Hưu tri 1/212 Lê Lợi x 82 Vũ Thị Mai Hương 1958 x Kinh Nội trợ 1/212 Lê Lợi x 83 Phạm Hồng Nhung 1990 x Kinh Sinh viên 1/212 Lê Lợi x 84 Phạm Xuân Hóa 1962 x Kinh Nhân viên VP 1/212 Lê Lợi x 85 Phạm Thị Quỳnh Vân 1959 x Kinh Nhân viên VP 2/212 Lê Lợi x 86 Vũ Đại Dương 1987 x Kinh Sinh viên 2/212 Lê Lợi x . Ngày. tháng.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 87 Vũ Thị Quỳnh Giang 1990 x Kinh Sinh viên 2/212 Lê Lợi x 88 Phùng Gia Lợi 1949 x Kinh Nghề tự do 3/212 Lê Lợi x 89 Đặng Minh Uyên 1951 x Kinh Hưu tri 3/212 Lê Lợi x 90 Phùng Huy Khánh 1976 x Kinh Nhân viên VP 3/212 Lê Lợi x 91 Vũ Kim Tuyến 1987 x Kinh Công nhân 4/212/TT Lê Lợi x 92 Nguyễn Minh Phương 1988 x Kinh Nội trợ 4/212/TT Lê Lợi x 93 Nguyễn Thị Múi 1926 x Kinh Nội trợ 5/212 Lê Lợi x 94 Trần Văn Thành 1965 x Kinh Nghề tự do 5/212 Lê Lợi x 95 Vũ Thị Thoan 1971 x Kinh Công nhân 5/212 Lê Lợi x 96 Lê Đức Kiên 1949 x Kinh Giáo viên Nhạc 6/212 Lê Lợi x 97 Đồng Thị Nga 1953 x Kinh Giáo viên Nhạc 6/212 Lê Lợi x 98 Lê Đức Hùng 1986 x Kinh Giáo viên Nhạc 6/212 Lê Lợi x 99 Phạm Minh Hiếu 1952 x Kinh Hưu tri 7/212 lê Lợi x 100 Hoàng Minh Khánh 1971 x Kinh Nhân viên VP 7/212 lê Lợi x 101 Lương Thị Khoa 1960 x Kinh Công nhân 7B/212 lê Lợi x 102 Nguyễn Thị Thực 1944 x Kinh Hưu tri 8/212GII Lê Lợi x 103 Hồ Đắc Phong 1944 x Kinh Nghề tự do 8/212GII Lê Lợi x 104 Hồ Nhật Huy 1970 x Kinh Nghề tự do 8/212GII Lê Lợi x 105 Hồ Đắc Duy 1967 x Kinh Nghề tự do 8/212GII Lê Lợi x . Ngày. tháng.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Ngày. tháng. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 106 Nguyễn Thị Huyền 1976 x Kinh Nghề tự do 8/212GII Lê Lợi x 107 Hồ Huy Thành 1973 x Kinh Nghề tự do 8/212GII Lê Lợi x 108 Bùi Thị Ngọc 1976 x Kinh Nghề tự do 8/212GII Lê Lợi x 109 Chu Thị Vương 1925 x Kinh Nội trợ 9/212 Lê Lợi x 110 Đặng Đình Cường 1973 x Kinh Nghề tự do 9/212GII Lê Lợi x 111 Phạm Thị Miên 1934 x Kinh Nội trợ 10/212 Lê Lợi x 112 Đồng Xuân Hải 1971 x Kinh Nghề tự do 10/212 Lê Lợi x 113 Đồng Xuân Hưng 1977 x Kinh Nghề tự do 10/212 Lê Lợi x 114 Đỗ Thi Thanh 1961 x Kinh Nhân viên VP 10/212 GII Lê Lợi x 115 Vũ Thị Thảo 1950 x Kinh Nội trợ 11/212 GII Lê Lợi x 116 Quách Văn Lợi 1950 x Kinh Nghề tự do 11/212 GII Lê Lợi x 117 Quách Thị Hoài Anh 1974 x Kinh Nghề tự do 11/212 GII Lê Lợi x 118 Hoàng Thị Liệu 1922 x Kinh Hưu tri 12/212 Lê Lợi x 119 Nguyễn Quang Tuyến 1956 x Kinh Công nhân 12/212 Lê Lợi x 120 Bùi Thị Hồng 1972 x Kinh Nội trợ 12/212 Lê Lợi x 121 Đặng Đỗ Xuân 1967 x Kinh Nghề tự do 12B/212 Lê Lợi x 122 Phạm Thị Nhài 1974 x Kinh Nghề tự do 12B/212 Lê Lợi x 123 Vương Văn Dũng 1964 x Kinh Phóng viên 13/212 Lê Lợi x 124 Bùi Thị Huệ 1971 x Kinh Giáo viên 13/212 Lê Lợi x .

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Ngày. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 125 Tạ Văn Tạo 1936 x Kinh Hưu tri 14/212 Lê Lợi x 126 Triệu Thị Sâm 1935 x Kinh Nội trợ 14/212 Lê Lợi x 127 Tạ Thị Thanh 1961 x Kinh Nội trợ 14/212 Lê Lợi x 128 Lương Thúy Liên 1992 x Kinh Sinh viên 14/212 Lê Lợi x 129 Đoàn Quy Hà 1956 x Kinh Bảo vệ 15/212 Lê Lợi x 130 Đinh Thị Hải 1959 x Kinh Nghề tự do 15/212 Lê Lợi x 131 Đoàn Quy Công 1981 x Kinh Công nhân 15/212 Lê Lợi x 132 Đoàn Anh Minh 1983 x Kinh Sinh viên 15/212 Lê Lợi x 133 Đặng Kiên Trung 1974 x Kinh Giáo vên 16/212 Lê Lợi x 134 Đặng Thị Huyền 1977 x Kinh Giáo viên 16/212 Lê Lợi x 135 Nguyễn Thị Tuyên 1948 x Kinh Hưu tri 17/212 Lê Lợi x 136 Trần Thị Lan 1966 x Kinh Nội trợ 18/212 Lê Lợi x 137 Trần Văn Tuấn 1962 x Kinh Lái xe 18/212 Lê Lợi x 138 Trần Văn Hưng 1988 x Kinh Học nghề 18/212 Lê Lợi x 139 Trần Đắc Bội 1925 x Kinh Hưu tri 20/212 Lê Lợi x 140 Phạm Thị Đào 1917 x Kinh Hưu tri 21/212 Lê Lợi x 141 Lê Đức Bình 1955 x Kinh Công nhân 21/212 Lê Lợi x 142 Đinh Thị Kim Nhung 1957 x Kinh Nghề tự do 21/212 Lê Lợi x 143 Phạm Bá Bách 1952 x Kinh Hưu tri 22/212 Lê Lợi x . tháng.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 144 Trần Thị Tuyết 1957 x Kinh Nội trợ 22/212 Lê Lợi x 145 Phạm Bá Việt 1981 x Kinh Nhân viên VP 22/212 Lê Lợi x 146 Phạm Việt Hưng 1984 x Kinh Nhân viên VP 22/212 Lê Lợi x 147 Đinh Thị Làn 1981 x Kinh Nhân viên VP 22/212 Lê Lợi x 148 Phạm Thị Cẩm 1927 x Kinh Hưu tri 23/212 Lê Lợi x 149 Nguyễn Văn Quang 1962 x Kinh Công nhân 23/212 Lê Lợi x 150 Đinh Thị Bích 1961 x Kinh Công nhân 23/212 Lê Lợi x 151 Nguyễn Quang Huy 1985 x Kinh Công nhân 23/212 Lê Lợi x 152 Phạm Thanh Huyền 1988 x Kinh Công nhân 23/212 Lê Lợi x 153 Nguyễn Thị Tâm 1941 x Kinh Nội trợ 24/212 Lê Lợi x 154 Bùi Quốc Hoàn 1970 x Kinh Nghề tự do 24/212 Lê Lợi x 155 Đào Thương Văn 1966 x Kinh Công nhân 26/212 Lê Lợi x 156 Nguyễn Thị Liên 1970 x Kinh Công nhân 26/212 Lê Lợi x 157 Đào Duy Tùng 1990 x Kinh Sinh viên 26/212 Lê Lợi x 158 Nguyễn Thị Thầm 1948 x Kinh Hưu tri 27/212 Lê Lợi x 159 Đoàn Văn Thụy 1945 x Kinh 27/212 Lê Lợi x 160 Đoàn Anh Hoài 1983 x Kinh Bảo vệ 27/212 Lê Lợi x 161 Đoàn Mạnh Hùng 1969 x Kinh Lái xe 27/212 Lê Lợi x 162 Nguyễn Thị Yến 1982 x Kinh Công nhân 27/212 Lê Lợi x . tháng. Ngày.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Ngày. tháng. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 163 Hoàng Mai Hoa 1972 x Kinh Công nhân 27/212 Lê Lợi x 164 Bùi Vinh Quang 1975 x Kinh Viên chức 28/212 Lê Lợi x 165 Nguyễn Thị Mai Hương 1975 x Kinh Công nhân 28/212 Lê Lợi x 166 Phạm Văn Quyết 1967 x Kinh Bảo vệ 28A/212 Lê Lợi x 167 Phạm Minh Tuấn 1991 x Kinh Sinh viên 28A/212 Lê Lợi x 168 Phạm Văn Toàn 1957 x Kinh Hưu tri 29/212 Lê Lợi x 169 Mai Thị Thư 1959 x Kinh Nội trợ 29/212 Lê Lợi x 170 Phạm Tuấn Anh 1982 x Kinh Công nhân 29/212 Lê Lợi x 171 Phạm Thị Tuyết Nhung 1984 x Kinh Công nhân 29/212 Lê Lợi x 172 Hoàng Bích Vân 1982 x Kinh Nội trợ 29/212 Lê Lợi x 173 Nguyễn Văn Căn 1926 x Kinh Hưu tri 30/212 Lê Lợi x 174 Lê Thị Máy 1926 x Kinh Hưu tri 30/212 Lê Lợi x 175 Nguyễn Thanh Sản 1962 x Kinh Công nhân 30/212 Lê Lợi x 176 Nguyễn Thị Ánh Tuyết 1962 x Kinh Nghề tự do 30/212 Lê Lợi x 177 Nguyễn Thị Hằng 1986 x Kinh Sinh viên 30/212 Lê Lợi x 178 Trần Như Hưng 1981 x Kinh Công nhân 31/212 Lê Lợi x 179 Nguyễn Thị Minh Thu 1983 x Kinh Công nhân 31/212 Lê Lợi x 180 Đào Bá Thanh 1949 x Kinh Hưu tri 32/212 Lê Lợi x 181 Chu Ngọc Quỳnh 1953 x Kinh Nội trợ 32/212 Lê Lợi x .

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 182 Đào Bá Hùng 1955 x Kinh Nghề tự do 32/212 Lê Lợi x 183 Đồng Thi Hiên 1960 x Kinh Nội trợ 32/212 Lê Lợi x 184 Đào Ngọc Kim Anh 1983 x Kinh Nghề tự do 32/212 Lê Lợi x 185 Đào Thu Thảo 1984 x Kinh Nghề tự do 32/212 Lê Lợi x 186 Đào Bá Dũng 1991 x Kinh Nghề tự do 32/212 Lê Lợi x 187 Nguyễn Thị Huệ 1957 x Kinh Nội trợ 33/212 Lê Lợi x 188 Trần Xuân Bệ 1957 x Kinh Hưu tri 33/212 Lê Lợi x 189 Phạm Thị Hường 1931 x Kinh Nội trợ 34/212 Lê Lợi x 190 Nguyễn Quang Tuấn 1955 x Kinh Hưu tri 34/212 Lê Lợi x 191 Hoàng Thị Hưng 1956 x Kinh Nội trợ 34/212 Lê Lợi x 192 Nguyễn Thị Thùy 1976 x Kinh Nhân viên VP 34/212 Lê Lợi x 193 Nguyễn Quang Duy 1979 x Kinh Giáo viên 34/212 Lê Lợi x 194 Nguyễn Diệu Huyền 1985 x Kinh Nhân viên VP 34/212 Lê Lợi x 195 Đào Thị Phương Hoa 1971 x Kinh Nhân viên VP 35/212 Lê Lợi x 196 Kiều Xuân Bách 1968 x Kinh Công nhân 35/212 Lê Lợi x 197 Nguyễn Ngọc Hải 1960 x Kinh Nghề tự do 35B/212 Lê Lợi x 198 Trần Thúy Hằng 1964 x Kinh Nội trợ 35B/212 Lê Lợi x 199 Nguyễn Tiến Dạt 1987 Kinh Công nhân 35B/212 Lê Lợi x 200 Nguyễn Thị Liên 1957 x Kinh Nghề tự do 36/212 Lê Lợi x . tháng. Ngày.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 201 Lưu Văn Tâm 1953 x Kinh Nghề tự do 36/212 Lê Lợi x 202 Lưu Văn Tuấn 1980 x Kinh Nghề tự do 36/212 Lê Lợi x 203 Phạm Huy Uân 1940 x Kinh Hưu tri 36B/212 Lê Lợi x 204 Đoàn Thị Thảnh 1947 x Kinh Hưu tri 36B/212 Lê Lợi x 205 Phạm Huy Khương 1976 x Kinh Nhân viên VP 36B/212 Lê Lợi x 206 Nguyễn Thị Thếnh 1937 x Kinh Nội trợ 37/212 Lê Lợi x 207 Lê Quốc Tình 1961 x Kinh Công nhân 37/212 Lê Lợi x 208 Lê Thị Hương 1962 x Kinh Hưu tri 37/212 Lê Lợi x 209 Nguyễn Ngọc Bảo 1953 x Kinh Viên chức 38/212 Lê Lợi x 210 Đặng Thị Hảo 1957 x Kinh Hưu tri 38/212 Lê Lợi x 211 Phan Công Văn 1953 x Kinh Hưu tri 38A/212 Lê Lợi x 212 Lê Thị Dung 1955 x Kinh Nội trợ 38A/212 Lê Lợi x 213 Phan Công Cường 1989 x Kinh Sinh viên 38A/212 Lê Lợi x 214 Đào Thị Thanh Hương 1979 x Kinh Viên chức 40/212 Lê Lợi x 215 Nguyễn Mạnh Dũng 1973 x Kinh Nghề tự do 40/212 Lê Lợi x 216 Trần Thanh Việt 1975 x Kinh Công nhân 41/212 Lê Lợi x 217 Vũ Thị Huế 1979 x Kinh Công nhân 41/212 Lê Lợi x 218 Nguyễn Thị Lương 1926 x Kinh Hưu tri 42A/212 Lê Lợi x 219 Lê Văn Lầu 1939 x Kinh Hưu tri 42B/212 Lê Lợi x . tháng. Ngày.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 220 Trần Thị Ty 1942 x Kinh Nội trợ 42B/212 Lê Lợi x 221 Lê Quốc Tuấn 1966 x Kinh Nghề tự do 42B/212 Lê Lợi x 222 Nguyễn Thị Lương 1938 x Kinh Hưu tri 43A/212 Lê Lợi x 223 Phùng Duy Cường 1976 x Kinh Nghề tự do 43B/212 Lê Lợi x 224 Lê Thị Ngọc Duyên 1988 x Kinh Nghề tự do 43B/212 Lê Lợi x 225 Nguyễn Hoàng Điệp 1956 x Kinh Nhân viên VP 44B/212 Lê Lợi x 226 Trịnh Thị Hợi 1957 x Kinh Nhân viên VP 44B/212 Lê Lợi x 227 Nguyễn Thị Ngọc Diệp 1986 x Kinh Sinh viên 44B/212 Lê Lợi x 228 Vũ Minh Thông 1924 x Kinh Hưu tri 45/212 Lê Lợi x 229 Bùi Thị Vạn 1924 x Kinh Nội trợ 45/212 Lê Lợi x 230 Vũ Minh Dũng 1955 x Kinh Hưu tri 45/212 Lê Lợi x 231 Vũ Minh Tùng 1979 x Kinh Công nhân 45/212 Lê Lợi x 232 Vũ Minh Tân 1981 x Kinh Công nhân 45/212 Lê Lợi x 233 Tạ Thị Kim Phượng 1985 x Kinh Nội trợ 45/212 Lê Lợi x 234 Vũ Thị Minh Hà 1956 x Kinh Nhân viên VP 45/212 Lê Lợi x 235 Trần Thị Mùi 1930 x Kinh Nội trợ 46B/212 Lê Lợi x 236 Lê Văn Nam 1969 x Kinh Công nhân 46B/212 Lê Lợi x 237 Nguyễn Thị Mến 1974 x Kinh Nội trợ 46B/212 Lê Lợi x 238 Lê Trần Thu Hà 1989 x Kinh Học sinh 46B/212 Lê Lợi x . Ngày. tháng.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Ngày. tháng. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 239 Phạm Quang Vũ 1964 x Kinh Kỹ sư 46/212 Lê Lợi x 240 Dương Thị Ánh Điệp 1962 x Kinh Nhân viên VP 46/212 Lê Lợi x 241 Phạm Hùng 1985 x Kinh Nhân viên VP 46/212 Lê Lợi x 242 Phạm Hải Phong 1989 x Kinh Sinh viên 46/212 Lê Lợi x 243 Đinh Bá Thanh 1962 x Kinh Nghề tự do 47/212 Lê Lợi x 244 Đoàn Thu Hương 1970 x Kinh Nội trợ 47/212 Lê Lợi x 245 Đinh Bá Thanh Tùng 1990 x Kinh 47/212 Lê Lợi x 246 Đinh Quang Ngọc 1961 x Kinh Nghề tự do 47A/212 Lê Lợi x 247 Phạm Thi Oanh 1966 x Kinh Nghề tự do 47A/212 Lê Lợi x 248 Đinh Thị Dung 1989 x Kinh Sinh viên 47A/212 Lê Lợi x 249 Lê Thị Hoa Mai 1946 x Kinh Nội trợ 47/212/GII Lê Lợi x 250 Đỗ Đình Giảo 1935 x Kinh Hưu tri 47/212/GII Lê Lợi x 251 Vũ Trung Ích 1936 x Kinh Hưu tri 48/212 Lê Lợi x 252 Phạm Thị Mơ 1947 x Kinh Nội trợ 48/212 Lê Lợi x 253 Vũ Trung Tân 1990 x Kinh 48/212 Lê Lợi x 254 Nguyễn Thị Hoàng Điệp 1976 x Kinh Nhân viên VP 48/212/GII Lê Lợi x 255 Đào Văn Tư 1972 x Kinh Nhân viên VP 48/212/GII Lê Lợi x 256 Trần Hữu Dũng 1958 x Kinh Công An 49B/212 Lê Lợi x 257 Đinh Thanh Hương 1965 x Kinh Nội trợ 49B/212 Lê Lợi x .

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 258 Trần Bảo Châu 1990 x Kinh Học sinh 49B/212 Lê Lợi x 259 Nguyễn Gia Tường 1960 x Kinh 50/212 Lê Lợi x 260 Đỗ Thị Chuyên 1962 x Kinh Nội trợ 50/212 Lê Lợi x 261 Nguyễn Gia Trung 1988 x Kinh Học sinh 50/212 Lê Lợi x 262 Nguyễn Gia Hiếu 1992 x Kinh Học sinh 50/212 Lê Lợi x 263 Đặng Văn Sơn 1954 x Kinh Nhân viên VP 50A/212/GII Lê Lợi x 264 Đặng Ngọc Bình 1991 x Kinh Học sinh 50A/212/GII Lê Lợi x 265 Nguyễn Thị Tăng 1932 x Kinh Hưu tri 51/212 Lê Lợi x 266 Nguyễn Doan Quang 1969 x Kinh Nhân viên VP 51/212 Lê Lợi x 267 Đỗ Thị Hằng 1971 x Kinh Công An 51/212 Lê Lợi x 268 Nguyễn Văn Tụng 1925 x Kinh Hưu tri 53/212 Lê Lợi x 269 Nguyễn Văn Hùng 1962 x Kinh Công nhân 53/212 Lê Lợi x 270 Bùi Thị Minh Hòa 1969 x Kinh Công nhân 53/212 Lê Lợi x 271 Nguyễn Thị Thanh Hà 1991 x Kinh Sinh viên 53/212 Lê Lợi x 272 Nguyễn Thị Ty 1933 x Kinh Nội trợ 54/212 Lê Lợi x 273 Trần Đức Khánh 1965 x Kinh Nghề tự do 54/212 Lê Lợi x 274 Trần Thúy Ny 1988 x Kinh 54/212 Lê Lợi x 275 Trần Thị Châu 1958 x Kinh Nghề tự do 55/212 Lê Lợi x 276 Vũ Thị Hoa 1929 x Kinh Hưu tri 56/212 Lê Lợi x . Ngày. tháng.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Ngày. tháng. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 277 Đỗ Quang Chung 1958 x Kinh Công nhân 56/212 Lê Lợi x 278 Đỗ Thị Bích Nga 1960 x Kinh Công nhân 56/212 Lê Lợi x 279 Đỗ Thanh Thủy 1983 x Kinh Nghề tự do 56/212 Lê Lợi x 280 Đỗ Thị Linh Chi 11/3/1993 x Kinh Học sinh 56/212 Lê Lợi x 281 Phạm Mạnh Cường 1954 x Kinh Hưu tri 57/212 Lê Lợi x 282 Quách Thị Sâm 1959 x Kinh Nội trợ 57/212 Lê Lợi x 283 Lê Minh Tuấn 1966 x Kinh Nghề tự do 58/212 Lê Lợi x 284 Nguyễn Thị Hòa 1938 x Kinh Nội trợ 59/212 Lê Lợi x 285 Trần Quy Thọ 1931 x Kinh Hưu tri 60A/212 Lê Lợi x 286 Trần Thị Ngọc An 1965 x Kinh Công nhân 60A/212 Lê Lợi x 287 Nguyễn Thị Minh 1984 x Kinh Giáo viên 60A/212 Lê Lợi x 288 Phạm Văn Nghị 1965 x Kinh Nhân viên VP 60A/212 Lê Lợi x 289 Dương Thị Thảo 1983 x Kinh Nhân viên VP 60A/212 Lê Lợi x 290 Ngô Thúy Lợi 1969 x Kinh Nghề tự do 61/212 Lê Lợi x 291 La Đức Quân 1950 x Kinh Hưu tri 61/212 Lê Lợi x 292 Chu Thị Dương 1951 x Kinh Hưu tri 62/212 Lê Lợi x 293 Phạm Văn Hán 1946 x Kinh Hưu tri 62/212 Lê Lợi x 294 Phạm Diệu Huy 1978 x Kinh Nhân viên VP 62/212 Lê Lợi x 295 Đỗ Hoài Nam 1979 x Kinh Nhân viên VP 63A/212 Lê Lợi x .

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 296 Đỗ Việt Thanh 1982 x Kinh Nhân viên VP 63A/212 Lê Lợi x 297 Trần Thị Thu Hiền 1981 x Kinh Nhân viên VP 63A/212 Lê Lợi x 298 Nguyễn Văn Ban 1957 x Kinh Viên chức 65/212 Lê Lợi x 299 Nguyễn Thị Thúy 1960 x Kinh Viên chức 65/212 Lê Lợi x 300 Nguyễn Thúy Mai 1981 x Kinh Viên chức 65/212 Lê Lợi x 301 Nguyễn Mai Phương 1990 x Kinh Sinh viên 65/212 Lê Lợi x 302 NguyễnThị Phiến 1945 x Kinh Hưu tri 1B/212 Lê Lợi x 303 Lê Sỹ Phiến 1944 x Kinh Hưu tri 1B/212 Lê Lợi x 304 Lê Tuấn Anh 1970 x Kinh Công nhân 1B/212 Lê Lợi x 305 Lê Phương Lan 1974 x Kinh Nhân viên VP 1B/212 Lê Lợi x 306 Lê Anh Hùng 1979 x Kinh Nhân viên VP 1B/212 Lê Lợi x 307 Đặng Anh Sơn 1974 x Kinh Công nhân 1B/212 Lê Lợi x 308 Phạm Thị Tuyết 1971 x Kinh Nội trợ 1B/212 Lê Lợi x 309 Nguyễn Thị Hồng Minh 1987 x Kinh Nhân viên VP 1B/212 Lê Lợi x 310 Lê Anh Vũ 1992 x Kinh Học sinh 1B/212 Lê Lợi x 311 Đỗ Thị Huệ 1938 x Kinh Nội trợ P4*1/212 TT Lê Lợi x 312 Phạm Thị Minh Hường 1972 x Kinh Nhân viên VP P4*1/212 TT Lê Lợi x 313 Phạm Huy Lai 1966 x Kinh Nghề tự do P4*1/212 TT Lê Lợi x 314 Nguyễn Thị Phương 1973 x Kinh Nghề tự do P4*1/212 TT Lê Lợi x . tháng. Ngày.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

tháng. Ngày. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 315 Trương Thị Thuận 1953 x Kinh Hưu tri P5*1/212TT Lê Lợi x 316 Nguyễn Gia Ly 1950 x Kinh Hưu tri P5*1/212TT Lê Lợi x 317 Bùi Thị Hương 1948 x Kinh Hưu tri P6*1/212TT Lê Lợi x 318 Phạm Quốc Hùng 1991 x Kinh Sinh viên P6*1/212TT Lê Lợi x 319 Hoàng Thị Thu Hiền 1972 x Kinh Nhân viên VP P6*1/212TT Lê Lợi x 320 Nguyễn Thị Bích Loan 1956 x Kinh Nội trợ P7*1/212TT Lê Lợi x 321 Phạm Hữu Tân 1977 x Kinh Nghề tự do P7*1/212TT Lê Lợi x 322 Phạm Thị Tuyết Nhung 1979 x Kinh Nhân viên VP P7*1/212TT Lê Lợi x 323 PhạmHữu Hiếu 1981 x Kinh Nghề tự do P7*1/212TT Lê Lợi x 324 Phạm Thị Minh 1977 x Kinh Công nhân P7*1/212TT Lê Lợi x 325 Trần Thị Thùy 1987 x Kinh Công nhân P7*1/212TT Lê Lợi x 326 Lê Văn Thái 1957 x Kinh Bảo vệ P9*1/212TT Lê Lợi x 327 Nguyễn Thị Hồng 1960 x Kinh Nội trợ P9*1/212TT Lê Lợi x 328 Lê Quang Nam 1986 x Kinh Công nhân P9*1/212TT Lê Lợi x 329 Phạm Thị Phượng 1950 x Kinh Hưu tri P10*1/212TT Lê Lợi x 330 Dương Văn Sáu 1973 x Kinh Nghề tự do P10*1/212TT Lê Lợi x 331 Dương Văn Nam 1987 x Kinh Lái xe P10*1/212TT Lê Lợi x 332 Trần Thị Mai 1973 x Kinh Nội trợ P10*1/212TT Lê Lợi x 333 Dương Văn Long 1992 x Kinh Công nhân P10*1/212TT Lê Lợi x .

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 334 Nguyễn Thị Thuê 1960 x Kinh Nhân viên VP P11*1/212TT Lê Lợi x 335 Tống Thị Bích Ngọc 1989 x Kinh Sinh viên P11*1/212TT Lê Lợi x 336 Ứng Văn Lân 1949 x Kinh Hưu tri 1/212TT Lê Lợi x 337 Nguyễn Thị Thìn 1957 x Kinh Nội trợ 1/212TT Lê Lợi x 338 Ứng Duy Long 1979 x Kinh Kỹ sư thủy 1/212TT Lê Lợi x 339 Ứng Thị Hoa 1990 x Kinh Sinh viên 1/212TT Lê Lợi x 340 Trần Đình Long 1962 x Kinh Lái xe 1A/212TT Lê Lợi x 341 Phạm Kim Tuyến 1967 x Kinh Nhân viên VP 1A/212TT Lê Lợi x 342 Vũ Ngọc Hán 1970 x Kinh Giám đốc TT ĐS HP x 343 Nguyễn Trần Kiên 1973 x Kinh P Giám đốc TT ĐS HP x 344 Nguyễn Văn Mạnh 1986 x Kinh Nhân viên TT ĐS HP x 345 Hoàng Văn Thương 1983 x Kinh Nhân viên TT ĐS HP x 346 Phạm Văn Thắng 1986 x Kinh Nhân viên TT ĐS HP x 347 Chu Thành Trung 1986 x Kinh Nhân viên TT ĐS HP x 348 Đoàn Hữu Toán 1986 x Kinh Nhân viên TT ĐS HP x 349 Trân Trung Hiếu 1987 x Kinh Nhân viên TT ĐS HP x 350 Nguyễn Đình Thi 1975 x Kinh Nhân viên TT ĐS HP x 351 Lâm Văn Lân 1986 x Kinh Nhân viên TT ĐS HP x 352 Hồ Minh Đạo 1987 x Kinh Nhân viên TT ĐS HP x . tháng. Ngày.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 353 Trân Trung Kiên 1975 x Kinh Lái xe TT ĐS HP x 354 Nguyên Công Tiến 1971 x Kinh Lái xe TT ĐS HP x 355 Lê Quy Thế 1986 x Kinh Lái xe TT ĐS HP x 356 Bùi Đức Hạnh 1974 x Kinh Lái xe TT ĐS HP x 357 Nguyễn Văn Chuyển 1978 x Kinh Lái xe TT ĐS HP x 358 Trần Văn Dũng 1986 x Kinh Lái xe TT ĐS HP x 359 Trần Doan Lệ 1977 x Kinh Lái xe TT ĐS HP x 360 Trần Ngọc Thao 1961 x Kinh Lái xe TT ĐS HP x 361 Đỗ Văn Mạnh 1976 x Kinh Lái xe TT ĐS HP x . Ngày. tháng.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x .

Hạnh phúc 507 Trần Văn Bính 1955 x Kinh Hưu tri 200A Lê Lợi x 508 Phạm Thị Loan 1956 x Kinh Hưu tri 200A Lê Lợi x 509 Phạm Văn Bưởi 1957 x Kinh Cán bộ 202 Lê Lợi x 510 Mạc Thị Mai 1960 x Kinh Cán bộ 202 Lê Lợi x 511 Phạm Đức Thắng 1985 x Kinh Cán bộ 202 Lê Lợi x 512 Phạm Thị Mai Anh 1990 x Kinh Cán bộ 202 Lê Lợi x 528 Nguyễn Thị Bình 1961 x Kinh Công nhân 204A Lê Lợi x 529 Phạm Thị Huệ 1958 x Kinh Nội trợ 202 Lê Lợi x 530 Vũ Đình Lộc 1950 x Kinh Hưu tri 202 Lê Lợi x 531 Vũ Đình Đức 1981 x Kinh Công nhân 202 Lê Lợi x 532 Vũ Đình Nghĩa 1984 x Kinh Công nhân 202 Lê Lợi x 533 Đinh Bích Hợp 1981 x Kinh Công nhân 202A Lê Lợi x 539 Trần Thị Phụng 1936 x Kinh Hưu tri 184 Lê Lợi x 540 Trần Thị Tuyết 1957 x Kinh Nội trợ 184 Lê Lợi x 541 Phạm Bá Bách 1952 x Kinh Hưu tri 184 Lê Lợi x 542 Phạm Bá Việt 1981 x Kinh Công nhân 184 Lê Lợi x 543 Phạm Việt Hưng 1984 x Kinh Công nhân 184 Lê Lợi x 544 Nguyễn Thị Minh 1958 x Kinh Hưu tri 190 Lê Lợi x 545 Nguyễn Thị Quyên 1986 x Kinh Công nhân 190 Lê Lợi x 546 Lê Thị Huy 1936 x Kinh Hưu tri 192 Lê Lợi x .Tự do . thị xã. thành phố thuộc tỉnh): Ngô Quyền Độc lập . Mẫu số 4 Tỉnh (thành phố): Hải Phòng CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆ Huyện (quận.

Mẫu số 4/BCĐBQH và BCĐBHĐND NGHĨA VIỆT NAM Hạnh phúc x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

547 Phạm Văn Đào 1928 x Kinh Hưu tri 192 Lê Lợi x 548 Phạm Lê Huyền 1961 x Kinh Nội trợ 192 Lê Lợi x 549 Nguyễn Thị Thư 1971 x Kinh Cán bộ 192 Lê Lợi x 550 Phạm Thị Thúy 1953 x Kinh Hưu tri 192 Lê Lợi x 551 Phạm Thị Thùy 1987 x Kinh Cán bộ 192 Lê Lợi x 552 Phạm Tiến Dũng 1962 x Kinh Cán bộ 192 Lê Lợi x 553 Nguyễn Thanh Mai 1971 x Kinh Công nhân 192 Lê Lợi x 554 Trần Thế Lương 1934 x Kinh Hưu tri 194 Lê Lợi x 555 Vũ Thị Bốn 1938 x Kinh Hưu tri 194 Lê Lợi x 556 Phạm Ngọc Nhân 1940 x Kinh Hưu tri 196 Lê Lợi x 557 Nguyễn Thị Út 1946 x Kinh Hưu tri 196 Lê Lợi x 558 Phạm Ngọc Hà 1973 x Kinh Công nhân 196 Lê Lợi x 559 Mai Văn Ngọc 1971 x Kinh Công nhân 48 Lê Lợi x 560 Nguyễn Thị Hương 1974 x Kinh Công nhân 48 Lê Lợi x 561 Mai Thị Xuân 1960 x Kinh Công nhân 202A Lê Lợi x 562 Trần Thu Hoàn 1991 x Kinh Công nhân 202A Lê Lợi x 563 Nguyễn Ngọc Dũng 1968 x Kinh Công nhân 204 Lê Lợi x 564 Phạm Thị Hiền 1970 x Kinh Cán bộ 204 Lê Lợi x 565 Tạ Xuân Thủy 1962 x Kinh Cán bộ 206A Lê Lợi x 566 Hà Thị Thoan 1974 x Kinh Công nhân 206A Lê Lợi x 567 Trần Thị Minh 1963 x Kinh Nội trợ 206B Lê Lợi x 568 Lê Hoàng Anh 1991 x Kinh Học sinh 206B Lê Lợi x .

x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

569 Phạm Huy Tuấn 1972 x Kinh Cắt may 206C Lê Lợi x 570 Nguyễn Thị Ánh Tuyết 1976 x Kinh Nội trợ 206C Lê Lợi x 571 Phan Tương 1934 x Kinh Hưu tri 206D Lê Lợi x 572 Đoàn Thị Tuyết 1938 x Kinh Hưu tri 206D Lê Lợi x 573 Phan Quang Tường 1964 x Kinh Công nhân 206D Lê Lợi x 574 Ngô Thị Hà 1970 x Kinh Công nhân 206D Lê Lợi x 575 Lưu Văn Vinh 1963 x Kinh Cán bộ 206Đ Lê Lợi x 576 Quách Tố Tinh 1970 x Kinh Cán bộ 206Đ Lê Lợi x 577 Nguyễn Ngọc Thái 1960 x Kinh Công nhân 206E Lê Lợi x 578 Phạm Thị Yến 1965 x Kinh Nội trợ 206E Lê Lợi x 579 Nguyễn Thị Thư 1984 x Kinh Công nhân 206E Lê Lợi x 580 Nguyễn Thị Hà 1989 x Kinh Công nhân 206E Lê Lợi x 581 Vũ Thị Nụ 1942 x Kinh Hưu tri 206I Lê Lợi x 582 Đỗ Văn Hiệp 1965 x Kinh Cán bộ 206I Lê Lợi x 583 Nguyễn Lê Như 1969 x Kinh Cán bộ 206I Lê Lợi x 584 Cao Thị Ngoan 1942 x Kinh Hưu tri 206H Lê Lợi x 585 Lương Quang Tiến 1968 x Kinh Cán bộ 206H Lê Lợi x 586 Phạm Thị Hải 1971 x Kinh Cán bộ 206H Lê Lợi x 587 Nguyễn Thị Hưởng 1962 x Kinh Cán bộ 4/206 Lê Lợi x 588 Trần Thanh Vân 1959 x Kinh Hưu tri 4/206 Lê Lợi x 589 Trần Mạnh Tuấn 1986 x Kinh Sinh viên 4/206 Lê Lợi x 590 Vũ Văn Khải 1962 x Kinh Lái xe 8/206 Lê Lợi x .

x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

591 Phạm Thị Hồng Nga 1974 x Kinh Nội trợ 8/206 Lê Lợi x 592 Bùi Thị Đoàn 1960 x Kinh Hưu tri 10/206 Lê Lợi x 593 Nguyễn Khắc Miết 1958 x Kinh Công nhân 10/206 Lê Lợi x 594 Nguyễn Thị Thanh Minh 1986 x Kinh Y sỹ 10/206 Lê Lợi x 595 Nguyễn Minh Thắng 1992 x Kinh Công nhân 10/206 Lê Lợi x 596 Ngô Văn Huynh 1961 x Kinh Công nhân 12/206 Lê Lợi x 597 Đoàn Thị Lai 1962 x Kinh Công nhân 12/206 Lê Lợi x 598 Ngô Quang Tùng 1957 x Kinh Hưu tri 14/206 Lê Lợi x 599 Đỗ Thị Nguyên 1959 x Kinh Công nhân 14/206 Lê Lợi x 600 Ngô Thị Hương Giang 1987 x Kinh Y sỹ 14/206 Lê Lợi x 601 Ngô Thị Hải 1992 x Kinh Học sinh 14/206 Lê Lợi x 602 Khương Văn Chánh 1954 x Kinh Cán bộ 16/206 Lê Lợi x 603 Phạm Kim Thanh 1958 x Kinh Nội trợ 16/206 Lê Lợi x 604 Nguyễn Thị Phương Thảo 1982 x Kinh Cán bộ 18/206 Lê Lợi x 605 Phạm Văn Đông 1980 x Kinh Cán bộ 18/206 Lê Lợi x 606 Trần Thị Tuyến 1979 x Kinh Cán bộ 22/206 Lê Lợi x 607 Bùi Quang Trung 1975 x Kinh 22/206 Lê Lợi x 608 Nguyễn Văn Nhàn 1957 x Kinh Công nhân 26/206 Lê Lợi x 609 Nguyễn Thị Minh 1957 x Kinh Công nhân 26/206 Lê Lợi x 610 Nguyễn Thế 1955 x Kinh Công nhân 26/206 Lê Lợi x 611 Nguyễn Thúy Hằng 1991 x Kinh Học sinh 26/206 Lê Lợi x 612 Nguyễn Thu Hương 1991 x Kinh Học sinh 26/206 Lê Lợi x .

x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

613 Hoàng Văn Tuệ 1955 x Kinh Công nhân 28/206 Lê Lợi x 614 Phạm Thị Thái 1958 x Kinh Nội trợ 28/206 Lê Lợi x 615 Hoàng Văn Lâm 1991 x Kinh Học sinh 28/206 Lê Lợi x 616 Hoàng Văn Trung 1959 x Kinh Hưu tri 30/206 Lê Lợi x 617 Hoàng Minh Tuấn 1984 x Kinh Công nhân 30/206 Lê Lợi x 618 HoàngThịThu Huyền 1991 x Kinh Học sinh 30/206 Lê Lợi x 619 Đỗ Thị Hương 1971 x Kinh Công nhân 1/206 Lê Lợi x 620 Lê Thị Minh Tâm 1959 x Kinh Cán bộ 103/206 Lê Lợi x 621 Tống Thị Thủy 1948 x Kinh Hưu tri 104/206 Lê Lợi x 622 Lương Thị Hằng 1982 x Kinh Cán bộ 104/206 Lê Lợi x 623 Lê Thị Hưng 1967 x Kinh Công nhân 105/206 Lê Lợi x 624 Phạm Văn Điển 1963 x Kinh Làm tự do 105/206 Lê Lợi x 625 Nguyễn Thị Phà 1946 x Kinh Hưu tri 106/206 Lê Lợi x 626 Phạm Thị Khôi 1946 x Kinh Hưu tri 107/206 Lê Lợi x 627 Ngô Thị Dung 1955 x Kinh Hưu tri 108/206 Lê Lợi x 628 Ngô Văn Hòa 1960 x Kinh Công nhân 108/206 Lê Lợi x 629 Trần Thị Gái 1958 x Kinh Hưu tri 7A/206 Lê Lợi x 630 Đỗ Xuân Bàn 1954 x Kinh Công nhân 109/206 Lê Lợi x 631 Đinh Văn Đa 1933 x Kinh Hưu tri 110/206 Lê Lợi x 632 Đỗ Phạm Thanh Hương 1944 x Kinh Hưu tri 110/206 Lê Lợi x 633 La Xuân Niên 1946 x Kinh Cán bộ 111/206 Lê Lợi x 634 Lê Thị Mùi 1955 x Kinh Nội trợ 111/206 Lê Lợi x .

x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

635 La Xuân Hữu 1984 x Kinh Công nhân 111/206 Lê Lợi x 636 La Xuân Sơn 1987 x Kinh Công nhân 111/206 Lê Lợi x 637 Phạm Thị Nên 1962 x Kinh Nội trợ 113/206 Lê Lợi x 638 Vũ Quốc Thiều 1958 x Kinh Công nhân 113/206 Lê Lợi x 639 Vũ Quốc Thuận 1990 x Kinh Sinh viên 113/206 Lê Lợi x 640 Trần Ngọc Khánh 1960 x Kinh Công nhân 114/206 Lê Lợi x 641 Phạm Thị Thinh 1963 x Kinh Công nhân 114/206 Lê Lợi x 642 Nguyễn Thị Nga 1947 x Kinh Hưu tri 7B/206 Lê Lợi x 643 Phạm Ngọc Đạt 1977 x Kinh Cán bộ 11/206 Lê Lợi x 644 Nguyễn Thị Thúy Nga 1983 x Kinh Nội trợ 11/206 Lê Lợi x 645 Đặng Thị Y 1935 x Kinh Nội trợ 4/206 Lê Lợi x 646 Ngô Quang Trinh 1970 x Kinh Công nhân 4/206 Lê Lợi x 647 Dương Thị Phương Lan 1975 x Kinh Cán bộ 4/206 Lê Lợi x 648 Lương Xuân Thay 1953 x Kinh Công nhân 8/206 Lê Lợi x 649 Vũ Thị Lơ 1960 x Kinh Cán bộ 8/206 Lê Lợi x 650 Lương Thị Thanh Quỳnh 1991 x Kinh Sinh viên 8/206 Lê Lợi x 651 Nguyễn Thị Thủy 1958 x Kinh Hưu tri 10/206 Lê Lợi x 652 Ngô Thanh Tường 1954 x Kinh Giáo viên 10/206 Lê Lợi x 653 Ngô Quang Tiến 1982 x Kinh Công nhân 10/206 Lê Lợi x 654 Ngô Thanh Trường 1989 x Kinh Công nhân 10/206 Lê Lợi x 655 Lê Thị Anh Đào 1970 x Kinh Cán bộ 12/206 Lê Lợi x 656 Lê Quốc Cảm 1968 x Kinh Cán bộ 12/206 Lê Lợi x .

x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

657 Phạm Quang Quyền 1950 x Kinh Hưu tri 14/206 Lê Lợi x 658 Bùi Thị Hải 1960 x Kinh Hưu tri 14/206 Lê Lợi x 659 Lê Thị Dung 1958 x Kinh Cán bộ 16/206 Lê Lợi x 660 Đỗ Thị Quyết 1982 x Kinh Công nhân 16/206 Lê Lợi x 661 Đỗ Văn Bẩy 1954 x Kinh Hưu tri 16/206 Lê Lợi x 662 Đỗ Thanh Tâm 1984 x Kinh Công nhân 16/206 Lê Lợi x 663 Nguyễn Thị Thu Hương 1982 x Kinh Nội trợ 16/206 Lê Lợi x 664 Tống Thị Hòa 1955 x Kinh Hưu tri 18/206 Lê Lợi x 665 Đặng Công Phụng 1948 x Kinh Hưu tri 18/206 Lê Lợi x 666 Cao Thị Lan 1975 x Kinh Nội trợ 202/206 Lê Lợi x 667 Vũ Trung Kiên 1970 x Kinh Lái tàu 202/206 Lê Lợi x 668 Vũ Thị Minh Trang 1981 x Kinh Cán bộ 204/206 Lê Lợi x 669 Nguyễn Đình Đông 1980 x Kinh Cán bộ 204/206 Lê Lợi x 670 Vũ Thị Oanh 1973 x Kinh Nội trợ 206/206 Lê Lợi x 671 Đỗ Mạnh Quyền 1949 x Kinh Hưu tri 207/206 Lê Lợi x 672 Đỗ Mạnh Bình 1973 x Kinh Cán bộ 207/206 Lê Lợi x 673 Nguyễn Thị Phương 1976 x Kinh Nội trợ 207/206 Lê Lợi x 674 Tạ Phúc Nam 1977 x Kinh Công nhân 209/206 Lê Lợi x 675 Nguyễn Thị Phương Lan 1979 x Kinh Nội trợ 209/206 Lê Lợi x 676 Dương Thế Dũng 1955 x Kinh Ở nhà 210/206 Lê Lợi x 677 Trịnh Thị Hồi 1964 x Kinh Công nhân 210/206 Lê Lợi x 678 Đỗ Đình Hà 1946 x Kinh Hưu tri 211/206 Lê Lợi x .

x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

679 Giang Văn Đức 1973 x Kinh Công nhân 213/206 Lê Lợi x 680 Lê Mai Linh 1980 x Kinh Công nhân 213/206 Lê Lợi x 681 Đỗ Thiên Tính 1951 x Kinh Cán bộ 214/206 Lê Lợi x 682 Đinh Như Hải 1964 x Kinh Cán bộ 215/206 Lê Lợi x 683 Phan Tường Vân 1968 x Kinh Cán bộ 215/206 Lê Lợi x 684 Nguyễn An Bình 1962 x Kinh Bảo vệ 217/206 Lê Lợi x 685 Dương Thị Yến 1974 x Kinh Nội trợ 217/206 Lê Lợi x 686 Nguyễn Thị Diện 1964 x Kinh Bảo vệ 218/206 Lê Lợi x 687 Đặng Ngọc Hoa 1955 x Kinh Hưu tri 218/206 Lê Lợi x 688 Trần Trọng Ấn 1947 x Kinh Hưu tri 222/206 Lê Lợi x 689 Trần Thị Quyên 1950 x Kinh Nội trợ 222/206 Lê Lợi x 690 Nguyễn Đăng Thông 1971 x Kinh Công nhân 223/206 Lê Lợi x 691 Nguyễn Thị Minh Huệ 1974 x Kinh Cán bộ 223/206 Lê Lợi x 692 Hồ Trung Kiên 1976 x Kinh Cán bộ 224/206 Lê Lợi x 693 Lê Thế Đạo 1964 x Kinh Công nhân 224/206 Lê Lợi x 694 Trịnh Thị Miện 1977 x Kinh Công nhân 224/206 Lê Lợi x 695 Hoàng Thị Thu Huyền 1980 x Kinh Cán bộ 301/206 Lê Lợi x 696 Phạm Minh Thành 1972 x Kinh Công nhân 301/206 Lê Lợi x 697 Nguyễn Thị Phòng 1976 x Kinh Nội trợ 301/206 Lê Lợi x 698 Trần Văn Oanh 1973 x Kinh Công nhân 304/206 Lê Lợi x 699 Nguyễn Thu Hà 1973 x Kinh Cán bộ 304/206 Lê Lợi x 700 Nguyễn Thị Đa 1958 x Kinh Cán bộ 306/206 Lê Lợi x .

x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

701 Hoàng Văn Thức 1955 x Kinh Hưu tri 306/206 Lê Lợi x 702 Hoàng Thị Ngọc Anh 1992 x Kinh Học sinh 306/206 Lê Lợi x 703 Nguyễn Thắng 1976 x Kinh Lái tàu 305/206 Lê Lợi x 704 Đỗ Thị Châm 1978 x Kinh Công nhân 305/206 Lê Lợi x 705 Trần Thị Hương 1980 x Kinh Nội trợ 307/206 Lê Lợi x 706 Phạm Đình Cường 1980 x Kinh Ở nhà 307/206 Lê Lợi x 707 Đỗ Thị Vân 1957 x Kinh Công nhân 308/206 Lê Lợi x 708 Nguyễn Sĩ Vũ 1968 x Kinh Công nhân 310/206 Lê Lợi x 709 Phạm Thị Thủy 1975 x Kinh Nội trợ 310/206 Lê Lợi x 710 Đào Nguyên Sơn 1958 x Kinh Bảo vệ 311/206 Lê Lợi x 711 Phạm Thị Bốn 1964 x Kinh Công nhân 311/206 Lê Lợi x 712 Trần Văn Đức 1958 x Kinh Ở nhà 312/206 Lê Lợi x 713 Nguyễn Thị Hương 1956 x Kinh Hưu tri 312/206 Lê Lợi x 714 Trần Hồng Phương 1991 x Kinh Sinh viên 312/206 Lê Lợi x 715 Trần Kim Ngọc 1975 x Kinh Bảo vệ 314/206 Lê Lợi x 716 Đỗ Thị Mến 1976 x Kinh Công nhân 314/206 Lê Lợi x 717 Nguyễn Mạnh Hùng 1973 x Kinh Cán bộ 315/206 Lê Lợi x 718 Nguyễn Phương Lan 1976 x Kinh Cán bộ 315/206 Lê Lợi x 719 Nguyễn Thị Xỉn 1960 x Kinh Hưu tri 316/206 Lê Lợi x 720 Bùi Đức Bình 1957 x Kinh Hưu tri 316/206 Lê Lợi x 721 Phạm Thị Sửu 1935 x Kinh Hưu tri 317/206 Lê Lợi x 722 Hoàng Viết Hùng 1980 x Kinh Cán bộ 318/206 Lê Lợi x .

x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

723 Trần Thị Hường 1986 x Kinh Cán bộ 318/206 Lê Lợi x 724 Trần Trọng Tùng 1978 x Kinh Công nhân 319/206 Lê Lợi x 725 Vũ Thị Mịn 1985 x Kinh Công nhân 319/206 Lê Lợi x 726 Trần Huy Hưởng 1968 x Kinh Cán bộ 320/206 Lê Lợi x 727 Nguyễn Thị Nguyệt 1979 x Kinh Cán bộ 320/206 Lê Lợi x 728 Hoàng Thị Thắm 1958 x Kinh Hưu tri 321/206 Lê Lợi x 729 Nguyễn Xuân Thành 1955 x Kinh Công nhân 321/206 Lê Lợi x 730 Phùng Thị Thực 1950 x Kinh Hưu tri 323/206 Lê Lợi x 731 Trần Văn Phú 1954 x Kinh Kinh doanh 1/208 Lê Lợi x 732 Nguyễn Thị 1958 x Kinh Nội trợ 1/208 Lê Lợi x 733 Trần Văn Phong 1981 x Kinh Giáo viên 1/208 Lê Lợi x 734 Đỗ Thị Thúy 1984 x Kinh Công nhân 1/208 Lê Lợi x 735 Bùi Thị Thim 1952 x Kinh Hưu tri 3/208 Lê Lợi x 736 Bùi Quang Bốn 1951 x Kinh Hưu tri 3/208 Lê Lợi x 737 Bùi Ánh Ngọc 1989 x Kinh Công nhân 3/208 Lê Lợi x 738 Bùi Trung Hiếu 1992 x Kinh Sinh viên 3/208 Lê Lợi x 739 Phạm Thị Sen 1983 x Kinh Công nhân 3/208 Lê Lợi x 740 Bùi Thị Tâm 1956 x Kinh Nội trợ 4/208 Lê Lợi x 741 Ngô Văn Hiền 1947 x Kinh Hưu tri 4/208 Lê Lợi x 742 Ngô Hải Hậu 1977 x Kinh Ở nhà 4/208 Lê Lợi x 743 Ngô Hải Vân 1981 x Kinh Cán bộ 4/208 Lê Lợi x 744 Đỗ Thị Nguyệt 1981 x Kinh Công nhân 4/208 Lê Lợi x .

x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

745 Lê Bính Căn 1942 x Kinh Hưu tri 6/206 Lê Lợi x 746 Trần Thị Mùi 1944 x Kinh Hưu tri 6/206 Lê Lợi x 747 Nguyễn Ngọc Thái 1951 x Kinh Hưu tri 7/208 Lê Lợi x 748 Hồ Bá Sảnh 1940 x Kinh Hưu tri 8/208 Lê Lợi x 749 Bùi Thị Hằng 1941 x Kinh Nội trợ 8/208 Lê Lợi x 750 Trần Bá Giang 1942 x Kinh Hưu tri 9/208 Lê Lợi x 751 Trần Thanh Phong 1974 x Kinh Cán bộ 9/208 Lê Lợi x 752 Nguyễn Ngọc Thu 1979 x Kinh Cán bộ 9/208 Lê Lợi x 753 Trần Thị Nguyệt 1936 x Kinh Hưu tri 10/208 Lê Lợi x 754 Trần Thùy Linh 1990 x Kinh Ở nhà 11/208 Lê Lợi x .

x x x x x x x x x x .

thành phố thuộc tỉnh): Ngô Quyền Độc lập .2016 Khu vực bỏ phiếu(I): Số 2 Ngày. tháng.Hạnh phúc Xã (phường. thị trấn): Lê Lợi DANH SÁCH CỬ TRI BẦU CỬ ĐẠI BIỂU QUỐC HỘI KHÓA XIII VÀ BẦU CỬ ĐẠI BIỂU HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN CÁC CẤP NHIỆM KỲ 2011 .Tự do . Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 755 Xuân Văn Chào 1943 x Kinh Hưu tri 6/209 Lê Lợi x 756 Nguyễn Thị Tuyết Hạnh 1975 x Kinh Công nhân 6/209 Lê Lợi x 757 Xuân Thị Mai Thành 1963 x Kinh Công nhân 6/209 Lê Lợi x 758 Xuân Văn Môn 1948 x Kinh Hưu tri 4/209 Lê Lợi x 759 Nguyễn Thị Dung 1956 x Kinh Hưu tri 4/209 Lê Lợi x 760 Nguyễn Văn Trung 1955 x Kinh Hưu tri 2/209 Lê Lợi x 761 Xuân Thị Bao 1955 x Kinh Hưu tri 2/209 Lê Lợi x 762 Nguyễn Xuân Trung 1982 x Kinh Công nhân 2/209 Lê Lợi x 763 Nguyễn Thị Thùy Dương 1987 x Kinh Công nhân 2/209 Lê Lợi x 764 Xuân Hồng Thắng 1967 x Kinh Công nhân 6/209 Lê Lợi x 765 Nguyễn Thị Thu Hằng 1974 x Kinh Công nhân 6/209 Lê Lợi x 766 Phùng Văn Hòa 1961 x Kinh Công nhân 3/209 Lê Lợi x . thị xã. Mẫu số Tỉnh (thành phố): Hải Phòng CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VI Huyện (quận.

Mẫu số 4/BCĐBQH và BCĐBHĐND GHĨA VIỆT NAM ạnh phúc Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x .

Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 767 Phạm Thị Tuyết 1965 x Kinh Công nhân 3/209 Lê Lợi x 768 Phùng Hồng Nhung 1987 x Kinh Công nhân 3/209 Lê Lợi x 769 Ngô Thị Mai 1953 x Kinh Công nhân 2/209 Lê Lợi x 770 Phạm Minh Hoàng 1972 x Kinh Công nhân 2/209 Lê Lợi x 771 Phạm Quốc Giang 1974 x Kinh Công nhân 2/209 Lê Lợi x 772 Phạm Quốc Sơn 1976 x Kinh Công nhân 2/209 Lê Lợi x 773 Phạm Quốc Quy 1979 x Kinh Công nhân 2/209 Lê Lợi x 774 Phạm Quốc Khánh 1982 x Kinh Công nhân 2/209 Lê Lợi x 775 Nguyễn Thị Kim Dung 1984 x Kinh Công nhân 2/209 Lê Lợi x 776 Hoàng Hữu Thọ 1979 x Kinh Công nhân 4/209 Lê Lợi x 777 Xuân Thị Thảo 1980 x Kinh Công nhân 4/209 Lê Lợi x 778 Phạm Văn Toản 1941 x Kinh Công nhân 209 Lê Lợi x 779 Phạm Thị Hòa 1952 x Kinh Công nhân 209 Lê Lợi x 780 Phạm Thị Thanh Thủy 1978 x Kinh Công nhân 209 Lê Lợi x 781 Phạm Thị Thúy Hà 1980 x Kinh Công nhân 209 Lê Lợi x 782 Phạm Thanh Lâm 1983 x Kinh Công nhân 209 Lê Lợi x 783 Phạm Văn Hiền 1947 x Kinh Công nhân 1/209 Lê Lợi x 784 Phạm Thị Hường 1956 x Kinh Công nhân 1/209 Lê Lợi x 785 Phạm Thanh Huy 1980 x Kinh Công nhân 1/209 Lê Lợi x 786 Nguyễn Thị Thanh Huyền 1986 x Kinh Công nhân 1/209 Lê Lợi x . Ngày. tháng.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Ngày. tháng. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 787 Trần Thị Hợi 1936 x Kinh Công nhân 211 Lê Lợi x 788 Chu Ân Thi 1954 x Kinh Công nhân 211 Lê Lợi x 789 Đoàn Thị Kim Thoa 1960 x Kinh Công nhân 211 Lê Lợi x 790 Chu Quang Duy 1989 x Kinh Công nhân 211 Lê Lợi x 791 Nguyễn Văn Quy 1931 x Kinh Công nhân Gác 213 Lê Lợi x 792 Bùi Thị Dung 1930 x Kinh Công nhân Gác 213 Lê Lợi x 793 Lê Sĩ Hà 1955 x Kinh Công nhân Gác 213 Lê Lợi x 794 Lê Thị Hương Giang 1982 x Kinh Công nhân Gác 213 Lê Lợi x 795 Nguyễn Viết Sinh 1963 x Kinh Công nhân 213 Lê Lợi x 796 Trần Thị Phan 1948 x Kinh Công nhân 213 Lê Lợi x 797 Vũ Thị Kim Thanh 1965 x Kinh Công nhân 213 Lê Lợi x 798 Vũ Đức Thọ 1955 x Kinh Công nhân 219 Lê Lợi x 799 Nguyễn Thu Hương 1963 x Kinh Công nhân 219 Lê Lợi x 800 Vũ Thị Thu Trang 1985 x Kinh Công nhân 219 Lê Lợi x 801 Vũ Hoàng Phúc Lộc 1988 x Kinh Công nhân 219 Lê Lợi x 802 Đặng Tế 1936 x Kinh Công nhân 1/217 Lê Lợi x 803 Đỗ Thị Yên 1946 x Kinh Công nhân 1/217 Lê Lợi x 804 Đặng Y Thiên 1983 x Kinh Công nhân 1/217 Lê Lợi x 805 Đỗ Thị Ngọc 1984 x Kinh Công nhân 1/217 Lê Lợi x 806 Đinh Văn Hiển 1957 x Kinh Công nhân 2/217 Lê Lợi x .

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Ngày. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 807 Đàm Thị Dần 1962 x Kinh Công nhân 2/217 Lê Lợi x 808 Đinh Thị Huyền 1982 x Kinh Công nhân 2/217 Lê Lợi x 809 Bùi Thị Việt 1933 x Kinh Công nhân 8/217 Lê Lợi x 810 Nguyễn Văn Thúy 1956 x Kinh Công nhân 8/217 Lê Lợi x 811 Nguyễn Thị Nữ 1961 x Kinh Công nhân 8/217 Lê Lợi x 812 Nguyễn Thị Vân Thùy 1983 x Kinh Công nhân 8/217 Lê Lợi x 813 Nguyễn Thị Ngọc Hà 1988 x Kinh Công nhân 8/217 Lê Lợi x 814 Nguyễn Thị Bi 1956 x Kinh Công nhân 10/217 Lê Lợi x 815 Trần Thị Chi 1978 x Kinh Công nhân 10/217 Lê Lợi x 816 Trần Ngọc Toàn 1979 x Kinh Công nhân 10/217 Lê Lợi x 817 Đinh Thị Thu Hằng 1982 x Kinh Công nhân 10/217 Lê Lợi x 818 Vũ Minh Quy 1968 x Kinh Công nhân 22/217 Lê Lợi x 819 Nguyễn Thị Minh Huệ 1969 x Kinh Công nhân 22/217 Lê Lợi x 820 Đào Duy Ty 1960 x Kinh Công nhân 4/217 Lê Lợi x 821 Nguyễn Minh Thu 1964 x Kinh Công nhân 4/217 Lê Lợi x 822 Phạm Đình Khánh 1963 x Kinh Công nhân 17/217 Lê Lợi x 823 Nguyễn Thị Chiến 1969 x Kinh Công nhân 17/217 Lê Lợi x 824 Phạm Tuấn Hiệp 1991 x Kinh Công nhân 17/217 Lê Lợi x 825 Dương Thị Lan 1947 x Kinh Công nhân 3/217 Lê Lợi x 826 Đặng Minh Đường 1942 x Kinh Công nhân 3/217 Lê Lợi x . tháng.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

tháng. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 827 Đặng Văn Bình 1974 x Kinh Công nhân 3/217 Lê Lợi x 828 Dương Văn Khánh 1958 x Kinh Công nhân 27/217 Lê Lợi x 829 Đặng Thị Kim Ngân 1971 x Kinh Công nhân 27/217 Lê Lợi x 830 Phạm Hữu Tám 1952 x Kinh Công nhân 13/217 Lê Lợi x 831 Cao Thị Xuân Ly 1959 x Kinh Công nhân 13/217 Lê Lợi x 832 Trần Thị Thu 1965 x Kinh Công nhân 23/217 Lê Lợi x 833 Phùng Thị Nga 1935 x Kinh Công nhân 23/217 Lê Lợi x 834 Trần Tiến Đạt 1975 x Kinh Công nhân 23/217 Lê Lợi x 835 Nguyễn Tuấn Hùng 1961 x Kinh Công nhân 19/217 Lê Lợi x 836 Mạc Thị Hương 1964 x Kinh Công nhân 19/217 Lê Lợi x 837 Nguyễn Duy Chiến 1988 x Kinh Công nhân 19/217 Lê Lợi x 838 Mai Thị Quế 1957 x Kinh Công nhân 20/217 Lê Lợi x 839 Vũ Văn Thiêm 1956 x Kinh Công nhân 20/217 Lê Lợi x 840 Vũ Trung Kiên 1983 x Kinh Công nhân 20/217 Lê Lợi x 841 Vũ Văn Cường 1985 x Kinh Công nhân 20/217 Lê Lợi x 842 Kiên Thị Sa Me 1982 x Khơ Me Công nhân 20/217 Lê Lợi x 843 Nguyễn Văn Lệ 1951 x Kinh Công nhân 29/217 Lê Lợi x 844 Nguyễn Thị Quyết 1954 x Kinh Công nhân 29/217 Lê Lợi x 845 Nguyễn Mạnh Hà 1964 x Kinh Công nhân 25/217 Lê Lợi x 846 Bùi Kim Chi 1964 x Kinh Công nhân 25/217 Lê Lợi x . Ngày.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 847 Phùng Thị Be 1927 x Kinh Công nhân 18/217 Lê Lợi x 848 Ngô Chính 1952 x Kinh Công nhân 18/217 Lê Lợi x 849 Trần Thị Hải 1952 x Kinh Công nhân 18/217 Lê Lợi x 850 Ngô Tích Duy 1975 x Kinh Công nhân 18/217 Lê Lợi x 851 Ngô Tích Tuấn 1980 x Kinh Công nhân 18/217 Lê Lợi x 852 Nguyễn Thị Minh 1927 x Kinh Công nhân 18/217 Lê Lợi x 853 Nguyễn Văn Hồng 1952 x Kinh Công nhân 4/217 Lê Lợi x 854 Nguyễn Thị Thìn 1952 x Kinh Công nhân 4/217 Lê Lợi x 855 Nguyễn Anh Tuấn 1979 x Kinh Công nhân 4/217 Lê Lợi x 856 Nguyễn Anh Tú 1982 x Kinh Công nhân 4/217 Lê Lợi x 857 Nguyễn Thị Mai 1981 x Kinh Công nhân 4/217 Lê Lợi x 858 Nguyễn Văn Thắng 1965 x Kinh Công nhân Gác 8/217 Lê Lợi x 859 Trần Thị Liên 1966 x Kinh Công nhân Gác 8/217 Lê Lợi x 860 Nguyễn Hoàng Lân 1991 x Kinh Công nhân Gác 8/217 Lê Lợi x 861 Phạm Hữu Điệp 1956 x Kinh Công nhân 15/217 Lê Lợi x 862 Nguyễn Thị Hằng Nga 1968 x Kinh Công nhân 15/217 Lê Lợi x 863 Phạm Ngọc Tân 1991 x Kinh Công nhân 15/217 Lê Lợi x 864 Vũ Văn Nguyệt 1957 x Kinh Công nhân 33/217 Lê Lợi x 865 Nguyễn Thị Thu Hằng 1967 x Kinh Công nhân 33/217 Lê Lợi x 866 Lê Văn Thành 1974 x Kinh Công nhân 21/217 Lê Lợi x . tháng. Ngày.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Ngày. tháng. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 867 Phạm Thị Mỹ Ngọc 1976 x Kinh Công nhân 21/217 Lê Lợi x 868 Hoàng Thị Thu 1929 x Kinh Công nhân 4/217 Lê Lợi x 869 Bùi Văn Hiền 1949 x Kinh Công nhân 4/217 Lê Lợi x 870 Bùi Thị Tuyết Thủy 1961 x Kinh Công nhân 4/217 Lê Lợi x 871 Nguyễn Thị Thu Trang 1984 x Kinh Công nhân 4/217 Lê Lợi x 872 Nguyễn Thành Trung 1989 x Kinh Công nhân 4/217 Lê Lợi x 873 Nguyễn Đức Vịnh 1938 x Kinh Công nhân 221 Lê Lợi x 874 Vũ Thị Sâm 1945 x Kinh Công nhân 221 Lê Lợi x 875 Nguyễn Đức Minh 1966 x Kinh Công nhân 221 Lê Lợi x 876 Nguyễn Thị Kim Thu 1973 x Kinh Công nhân 221 Lê Lợi x 877 Nguyễn Đức Trọng 1968 x Kinh Công nhân 221 Lê Lợi x 878 Vũ Lan Hương 1968 x Kinh Công nhân 221 Lê Lợi x 879 Nguyễn Đức Huy 1991 x Kinh Công nhân 221 Lê Lợi x 880 Trần Bá Điệp 1970 x Kinh Công nhân 221 Lê Lợi x 881 Phạm Thị Chung 1977 x Kinh Công nhân 221 Lê Lợi x 882 Đỗ Thị Thúy 1974 x Kinh Công nhân Gác 223 Lê Lợi x 883 Bùi Huy Sơn 1959 x Kinh Công nhân 10/223 Lê Lợi x 884 Nguyễn Thị Thu Hà 1964 x Kinh Công nhân 10/223 Lê Lợi x 885 Nguyễn Đức Hòa 1963 x Kinh Công nhân 2/221 Lê Lợi x 886 Nguyễn Thị Nguyệt 1964 x Kinh Công nhân 2/221 Lê Lợi x .

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Ngày. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 887 Nguyễn Văn Hiếu 1988 x Kinh Công nhân 2/221 Lê Lợi x 888 Lê Thị Ngơi 1942 x Kinh Công nhân Gác 221 Lê Lợi x 889 Đỗ Thị Hương 1969 x Kinh Công nhân Gác 221 Lê Lợi x 890 Nguyễn Văn Oánh 1944 x Kinh Công nhân 11/221 Lê Lợi x 891 Đoàn Thị Đính 1946 x Kinh Công nhân 11/221 Lê Lợi x 892 Nguyễn Huy Việt 1976 x Kinh Công nhân 11/221 Lê Lợi x 893 Nguyễn Việt Khôi 1982 x Kinh Công nhân 11/221 Lê Lợi x 894 Trần Thị Oánh 1944 x Kinh Công nhân 11/221 Lê Lợi x 895 Trần Thị Liệt 1945 x Kinh Công nhân 11/221 Lê Lợi x 896 Trần Thị Hồng 1955 x Kinh Công nhân 3/221 Lê Lợi x 897 Nguyễn Thị Tuy 1929 x Kinh Công nhân Gác 221 Lê Lợi x 898 Bùi Thị Tươi 1960 x Kinh Công nhân Gác 221 Lê Lợi x 899 Nguyễn Văn Hiển 1966 x Kinh Công nhân 1/ 221 Lê Lợi x 900 Bùi Thanh Thái 1967 x Kinh Công nhân 1/ 221 Lê Lợi x 901 Phí Thi Lụa 1936 x Kinh Công nhân 8/ 221 Lê Lợi x 902 Nguyễn Thị Bích Hà 1970 x Kinh Công nhân 8/ 221 Lê Lợi x 903 Vũ Trần Dương 1990 x Kinh Công nhân 8/ 221 Lê Lợi x 904 Vũ Thị Bạch Dương 1966 x Kinh Công nhân 15/ 223 Lê Lợi x 905 Đào Đăng Minh 1961 x Kinh Công nhân 15/ 223 Lê Lợi x 906 Bùi Thế Hải 1958 x Kinh Công nhân 2/ 223 Lê Lợi x . tháng.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 907 Nguyễn Thị Bích Vân 1960 x Kinh Công nhân 2/ 223 Lê Lợi x 908 Vũ Văn Trường 1973 x Kinh Công nhân Gác 223 Lê Lợi x 909 Vũ Thị Tuyết 1976 x Kinh Công nhân Gác 223 Lê Lợi x 910 Mai Thị Thanh Hương 1976 x Kinh Công nhân Gác 223 Lê Lợi x 911 Trần Thị Sơn Hà 1952 x Kinh Công nhân 227 Lê Lợi x 912 Đinh Văn Chung 1946 x Kinh Công nhân 227 Lê Lợi x 913 Đinh Đức Mạnh 1983 x Kinh Công nhân 227 Lê Lợi x 914 Đinh Đức Cường 1983 x Kinh Công nhân 227 Lê Lợi x 915 Bùi Hoàng Nam 1957 x Kinh Công nhân 223 Lê Lợi x 916 Nguyễn Thị Nga 1957 x Kinh Công nhân 223 Lê Lợi x 917 Bùi Hoàng Hương 1981 x Kinh Công nhân 223 Lê Lợi x 918 Bùi Hoàng Tùng 1984 x Kinh Công nhân 223 Lê Lợi x 919 Nguyễn Ngọc Hải 1959 x Kinh Công nhân 235 Lê Lợi x 920 Nguyễn Văn Nhân 1932 x Kinh Công nhân 235 Lê Lợi x 921 Nguyễn Mạnh Hùng 1968 x Kinh Công nhân 235 Lê Lợi x 922 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 1965 x Kinh Công nhân 235 Lê Lợi x 923 Nguyễn Quang Việt 1960 x Kinh Công nhân 237 Lê Lợi x 924 Hoàng Thiị Thu Hoài 1967 x Kinh Công nhân 237 Lê Lợi x 925 Nguyễn Thị Thu Hằng 1991 x Kinh Công nhân 237 Lê Lợi x 926 Trịnh Công Quảng 1937 x Kinh Công nhân 225 Lê Lợi x . tháng. Ngày.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Ngày. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 927 Ngô Thị Thơm 1937 x Kinh Công nhân 225 Lê Lợi x 928 Hoàng Thị Huê 1924 x Kinh Công nhân Gác 233 Lê Lợi x 929 Nguyễn Thị Gái 1924 x Kinh Công nhân Gác 227 Lê Lợi x 930 Hoàng Trung Kiên 1973 x Kinh Công nhân 4/231 Lê Lợi x 931 Nguyễn Thị Phượng 1975 x Kinh Công nhân 4/231 Lê Lợi x 932 Hoàng Công Trường 1950 x Kinh Công nhân 4/231 Lê Lợi x 933 Vũ Thị Hồng 1952 x Kinh Công nhân 4/231 Lê Lợi x 934 Hoàng Thu Phương 1979 x Kinh Công nhân 4/231 Lê Lợi x 935 Hoàng Quốc Ngọc 1979 x Kinh Công nhân 231 Lê Lợi x 936 Nguyễn Thị Phương 1974 x Kinh Công nhân 231 Lê Lợi x 937 Nguyễn Văn Dũng 1955 x Kinh Công nhân 2/231 Lê Lợi x 938 Phạm Thị Xuân Dung 1957 x Kinh Công nhân 2/231 Lê Lợi x 939 Nguyễn Đức Phương 1981 x Kinh Công nhân 2/231 Lê Lợi x 940 Dương Thị Be 1930 x Kinh Công nhân 2/231 Lê Lợi x 941 Nguyễn Thị Giúp 1934 x Kinh Công nhân 6/231 Lê Lợi x 942 Phạm Văn Hải 1959 x Kinh Công nhân 6/231 Lê Lợi x 943 Hoàng Thị Thúy 1964 x Kinh Công nhân 6/231 Lê Lợi x 944 Phạm Ngọc Huy 1989 x Kinh Công nhân 6/231 Lê Lợi x 945 Bùi Anh Tuấn 1963 x Kinh Công nhân 13/223 Lê Lợi x 946 Đỗ Thị Tuyết Dương 1963 x Kinh Công nhân 13/223 Lê Lợi x . tháng.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 947 Bùi Thị Tuyết Anh 1983 x Kinh Công nhân 13/223 Lê Lợi x 948 Bùi Công Thành 1990 x Kinh Công nhân 13/223 Lê Lợi x 949 Đinh Đức Dũng 1977 x Kinh Công nhân 19/239 Lê Lợi x 950 Nguyễn Thị Tuyết 1982 x Kinh Công nhân 19/239 Lê Lợi x 951 Nguyễn Thị Nguyên 1959 x Kinh Công nhân 239 Lê Lợi x 952 Nguyễn Thùy Dương 1981 x Kinh Công nhân 239 Lê Lợi x 953 Nguyễn Xuân Huy 1960 x Kinh Công nhân 239 Lê Lợi x 954 Lê Thị Thanh 1969 x Kinh Công nhân 239 Lê Lợi x 955 Nguyễn Xuân Hưng 1988 x Kinh Công nhân 239 Lê Lợi x 956 Nguyễn Xuân Hòa 1990 x Kinh Công nhân 239 Lê Lợi x 957 Nguyễn Văn Hùng 1955 x Kinh Công nhân 6/231 Lê Lợi x 958 Phạm Thị Diệp 1963 x Kinh Công nhân 6/231 Lê Lợi x 959 Trần Thị Hiền 1960 x Kinh Công nhân 1/239 Lê Lợi x 960 Phùng Duy Hiển 1990 x Kinh Công nhân 1/239 Lê Lợi x 961 Phùng Văn Đạt 1959 x Kinh Công nhân 1/239 Lê Lợi x 962 Trần Bích Giang 1968 x Kinh Công nhân 3/239 Lê Lợi x 963 Nguyễn Thị Phương Hồng 1969 x Kinh Công nhân 5/239 Lê Lợi x 964 Vũ Việt Hoàng 1992 x Kinh Công nhân 5/239 Lê Lợi x 965 Trần Đình Cường 1948 x Kinh Công nhân 7/239 Lê Lợi x 966 Lưu Thị Nha 1952 x Kinh Công nhân 7/239 Lê Lợi x . tháng. Ngày.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

tháng. Ngày. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 967 Trần Thế Anh 1976 x Kinh Công nhân 7/239 Lê Lợi x 968 Phạm Văn Đô 1928 x Kinh Công nhân 9/239 Lê Lợi x 969 Nguyễn Hoàng Hà 1966 x Kinh Công nhân 9/239 Lê Lợi x 970 Nguyễn Minh Tuấn 1972 x Kinh Công nhân 11/233 Lê Lợi x 971 Phạm Thị Thu Huyền 1974 x Kinh Công nhân 11/233 Lê Lợi x 972 Vương Đức Cẩn 1936 x Kinh Công nhân 11/239 Lê Lợi x 973 Vương Đức Nghĩa 1969 x Kinh Công nhân 11/239 Lê Lợi x 974 Vương Đức Thịnh 1963 x Kinh Công nhân 11/239 Lê Lợi x 975 Vương Đức Vượng 1967 x Kinh Công nhân 11/239 Lê Lợi x 976 Vương Thị Dâng 1973 x Kinh Công nhân 11/239 Lê Lợi x 977 Nguyễn Đức Thịnh 1945 x Kinh Công nhân Gác 11/239 Lê Lợi x 978 Trần Thị Định 1961 x Kinh Công nhân Gác 11/239 Lê Lợi x 979 Nguyễn Thị Thu Trang 1991 x Kinh Công nhân Gác 11/239 Lê Lợi x 980 Trần Đức Diễm 1928 x Kinh Công nhân 13/239 Lê Lợi x 981 Cao Thị Đính 1934 x Kinh Công nhân 13/239 Lê Lợi x 982 Trần Thị Kim Anh 1969 x Kinh Công nhân 13/239 Lê Lợi x 983 Trần Đức Duy 1979 x Kinh Công nhân 13/239 Lê Lợi x 984 Đặng Văn Be 1924 x Kinh Công nhân 15/239 Lê Lợi x 985 Phạm Thị Thú 1925 x Kinh Công nhân 15/239 Lê Lợi x 986 Đặng Thị Chính 1964 x Kinh Công nhân 15/239 Lê Lợi x .

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 987 Đặng Thị Thanh 1950 x Kinh Công nhân 15/239 Lê Lợi x 988 Đặng Văn Minh 1961 x Kinh Công nhân 15/239 Lê Lợi x 989 Vũ Thị Thanh Ngọc 1983 x Kinh Công nhân 15/239 Lê Lợi x 990 Vũ Thị Thanh Nga 1982 x Kinh Công nhân 15/239 Lê Lợi x 991 Phạm Đăng Toàn 1988 x Kinh Công nhân 15/239 Lê Lợi x 992 Phạm Minh Đán 1961 x Kinh Công nhân 15/239 Lê Lợi x 993 Nguyễn Thị Tuyết Mai 1979 x Kinh Công nhân 15/239 Lê Lợi x 994 Đặng Văn Long 1952 x Kinh Công nhân 15/239 Lê Lợi x 995 Đặng Đức Dũng 1979 x Kinh Công nhân 15/239 Lê Lợi x 996 Đặng Thị Hương Giang 1982 x Kinh Công nhân 15/239 Lê Lợi x 997 Nguyễn Văn Đính 1960 x Kinh Công nhân 2/217 Lê Lợi x 998 Lê Hải Yến 1966 x Kinh Công nhân 2/217 Lê Lợi x 999 Lê Mỹ Dung 1986 x Kinh Công nhân 2/217 Lê Lợi x 1000 Hoàng Văn Hải 1967 x Kinh Công nhân 4/217 Lê Lợi x 1001 Hoàng Thu Hằng 1972 x Kinh Công nhân 4/217 Lê Lợi x 1002 Vũ Đức Thảo 1956 x Kinh Công nhân 37/239 Lê Lợi x 1003 Nguyễn Thị Chi 1954 x Kinh Công nhân 37/239 Lê Lợi x 1004 Nguyễn Quang Phúc 1928 x Kinh Công nhân 1/37/239 Lê Lợi x 1005 Lưu Thị Lộc 1927 x Kinh Công nhân 1/37/239 Lê Lợi x 1006 Nguyễn Quang Khánh 1961 x Kinh Công nhân 1/37/239 Lê Lợi x . tháng. Ngày.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Ngày. tháng. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 1007 Lê Thị Tâm 1962 x Kinh Công nhân 35/239 Lê Lợi x 1008 Nguyễn Văn Quy 1961 x Kinh Công nhân 35/239 Lê Lợi x 1009 Nguyễn Mạnh Cường 1985 x Kinh Công nhân 35/239 Lê Lợi x 1010 Trần Minh Hoạt 1963 x Kinh Công nhân 25/239 Lê Lợi x 1011 Trần Thị Út 1968 x Kinh Công nhân 25/239 Lê Lợi x 1012 Trần Minh Long 1986 x Kinh Công nhân 25/239 Lê Lợi x 1013 Trần Thu Hằng 1988 x Kinh Công nhân 25/239 Lê Lợi x 1014 Phạm Thị Hằng 1988 x Kinh Công nhân 25/239 Lê Lợi x 1015 Đặng Thu Hương 1952 x Kinh Công nhân 6/33/239 Lê Lợi x 1016 Lê Văn Trường 1950 x Kinh Công nhân 6/33/239 Lê Lợi x 1017 Lê Mạnh Hà 1982 x Kinh Công nhân 6/33/239 Lê Lợi x 1018 Vũ Thị Be 1946 x Kinh Công nhân 33/239 Lê Lợi x 1019 Trần Viết Toàn 1925 x Kinh Công nhân 17/239 Lê Lợi x 1020 Ngô Thị Thoa 1926 x Kinh Công nhân 17/239 Lê Lợi x 1021 Trần Viết Hùng 1980 x Kinh Công nhân 17/239 Lê Lợi x 1022 Trương Anh Tuấn 1969 x Kinh Công nhân 1/17/239 Lê Lợi x 1023 Nguyễn Thị Gấm 1971 x Kinh Công nhân 1/17/239 Lê Lợi x 1024 Trần Quang Toàn 1963 x Kinh Công nhân 13/17/239 Lê Lợi x 1025 Phạm Thị Kim Minh 1965 x Kinh Công nhân 13/17/239 Lê Lợi x 1026 Trần Trường Sơn 1991 x Kinh Công nhân 13/17/239 Lê Lợi x .

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 1027 Doan Đức Tuấn 1963 x Kinh Công nhân 23/239 Lê Lợi x 1028 Nguyễn Thị Ngọc Liễu 1970 x Kinh Công nhân 23/239 Lê Lợi x 1029 Nguyễn Lê Bình 1960 x Kinh Công nhân 27/239 Lê Lợi x 1030 Vũ Thị Chi 1962 x Kinh Công nhân 27/239 Lê Lợi x 1031 Nguyễn Ngọc Nam 1990 x Kinh Công nhân 27/239 Lê Lợi x 1032 Trần Thị Lan 1946 x Kinh Công nhân 21/239 Lê Lợi x 1033 Đồng Xuân Hoa 1976 x Kinh Công nhân 21/239 Lê Lợi x 1034 Đồng Xuân Dung 1983 x Kinh Công nhân 21/239 Lê Lợi x 1035 Đào Thị Thanh 1925 x Kinh Công nhân 5/17/239 Lê Lợi x 1036 Bùi Thị Thu Hà 1984 x Kinh Công nhân 5/17/239 Lê Lợi x 1037 Nguyễn Thị Hiền 1984 x Kinh Công nhân 5/17/239 Lê Lợi x 1038 Đào Thị Chung 1975 x Kinh Công nhân 5/17/239 Lê Lợi x 1039 Lê Thị Su 1955 x Kinh Công nhân 31/239 Lê Lợi x 1040 Nguyễn Thị Be 1923 x Kinh Công nhân 31/239 Lê Lợi x 1041 Vũ Việt Tiến 1982 x Kinh Công nhân 31/239 Lê Lợi x 1042 Nguyễn Thị Thu Thủy 1987 x Kinh Công nhân 31/239 Lê Lợi x 1043 Nguyễn Thị Tằm 1936 x Kinh Công nhân 8/17/239 Lê Lợi x 1044 Trần Ngọc Tuấn 1958 x Kinh Công nhân 8/17/239 Lê Lợi x 1045 Trần Thị Hòa 1969 x Kinh Công nhân 8/17/239 Lê Lợi x 1046 Nguyễn Thị Phương 1936 x Kinh Công nhân 9/17/239 Lê Lợi x . Ngày. tháng.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 1047 Trần Quang Trung 1969 x Kinh Công nhân 9/17/239 Lê Lợi x 1048 Nguyễn Phồn Tinh 1955 x Kinh Công nhân 4/33/239 Lê Lợi x 1049 Lầu Phát Mùi 1955 x Kinh Công nhân 4/33/239 Lê Lợi x 1050 Nguyễn Thị Hà 1983 x Kinh Công nhân 4/33/239 Lê Lợi x 1051 Nguyễn Ngọc Bích 1992 x Kinh Công nhân 4/33/239 Lê Lợi x 1052 Trần Thị Hoa 1961 x Kinh Công nhân 2/33/239 Lê Lợi x 1053 Trần Văn Vị 1961 x Kinh Công nhân 2/33/239 Lê Lợi x 1054 Trần Việt Dũng 1986 x Kinh Công nhân 2/33/239 Lê Lợi x 1055 Trần Việt Cường 1989 x Kinh Công nhân 2/33/239 Lê Lợi x 1056 Đào Thị Ngọc Hà 1984 x Kinh Công nhân 17/33/239 Lê Lợi x 1057 Vũ Tân Cương 1962 x Kinh Công nhân 25/33/239 Lê Lợi x 1058 Nguyễn Thị Thanh 1962 x Kinh Công nhân 25/33/239 Lê Lợi x 1059 Vũ Ngọc Long 1987 x Kinh Công nhân 25/33/239 Lê Lợi x 1060 Trần Thị Minh Thảo 1960 x Kinh Công nhân 13/17/239 Lê Lợi x 1061 Trần Quang Hạ 1958 x Kinh Công nhân 13/17/239 Lê Lợi x 1062 Trần Quang Huy 1981 x Kinh Công nhân 13/17/239 Lê Lợi x 1063 Phạm Thị Thu Anh 1981 x Kinh Công nhân 13/17/239 Lê Lợi x 1064 Trần Thị Minh Huyền 1982 x Kinh Công nhân 13/17/239 Lê Lợi x 1065 Phạm Văn Vượng 1973 x Kinh Công nhân 13/17/239 Lê Lợi x 1066 Bùi Bích Lợi 1965 x Kinh Công nhân 11/33/239 Lê Lợi x . tháng. Ngày.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Ngày. tháng. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 1067 Vũ Phương Thảo 21/02/1993 x Kinh Công nhân 11/33/239 Lê Lợi x 1068 Trần Thị Én 1951 x Kinh Công nhân 6/17/239 Lê Lợi x 1069 Trần Thị Oanh 1945 x Kinh Công nhân 6/17/239 Lê Lợi x 1070 Bùi Tiến Qua 1961 x Kinh Công nhân 11/37/239 Lê Lợi x 1071 Đào Thị Nhâm 1960 x Kinh Công nhân 11/37/239 Lê Lợi x 1072 Bùi Thị Vân Anh 1987 x Kinh Công nhân 11/37/239 Lê Lợi x 1073 Bùi Đức Anh 27/01/1993 x Kinh Công nhân 11/37/239 Lê Lợi x 1074 Nguyễn Thị Hợp 1959 x Kinh Công nhân 16/37/239 Lê Lợi x 1075 Vũ Văn Kiên 1956 x Kinh Công nhân 16/37/239 Lê Lợi x 1076 Nguyễn Hữu Thịnh 1978 x Kinh Công nhân 4/33/239 Lê Lợi x 1077 Chu Thị Thắm 1982 x Kinh Công nhân 4/33/239 Lê Lợi x 1078 Hoàng Thị Thịnh 1973 x Kinh Công nhân 4/37/239 Lê Lợi x 1079 Lê Thị Hồng Nhung 1989 x Kinh Công nhân 4/37/239 Lê Lợi x 1080 Nguyễn Thị Hoài Trang 1990 x Kinh Công nhân 8/33/239 Lê Lợi x 1081 Nguyễn Trọng Hùng 1992 x Kinh Công nhân 8/33/239 Lê Lợi x 1082 Vũ Thị Thuận 1943 x Kinh Công nhân 8/33/239 Lê Lợi x 1083 Nguyễn Thị Thơ 1949 x Kinh Công nhân 7/33/239 Lê Lợi x 1084 Vũ Hồng Hà 1971 x Kinh Công nhân 18B/37/239 Lê Lợi x 1085 Nguyễn Thị Ngọc Nhung 1976 x Kinh Công nhân 18B/37/239 Lê Lợi x 1086 Nguyễn Văn Dũng 1965 x Kinh Công nhân 22/33/239 Lê Lợi x .

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Ngày. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 1087 Hoàng Thị Hường 1973 x Kinh Công nhân 22/33/239 Lê Lợi x 1088 Bùi Tiến Trung 1956 x Kinh Công nhân 21/33/239 Lê Lợi x 1089 Vũ Thị Hồng 1960 x Kinh Công nhân 21/33/239 Lê Lợi x 1090 Bùi Thị Vũ Hậu 1986 x Kinh Công nhân 21/33/239 Lê Lợi x 1091 Bùi Tiến Hiếu 1991 x Kinh Công nhân 21/33/239 Lê Lợi x 1092 Bùi Tiến Ty 1933 x Kinh Công nhân 21/33/239 Lê Lợi x 1093 Đỗ Thị Na 1933 x Kinh Công nhân 21/33/239 Lê Lợi x 1094 Đào Thế Bằng 1934 x Kinh Công nhân 8/37/239 Lê Lợi x 1095 Đào Văn Quang 1961 x Kinh Công nhân 8/37/239 Lê Lợi x 1096 Nguyễn Thị Nguyệt 1969 x Kinh Công nhân 8/37/239 Lê Lợi x 1097 Đào Thị Tuyết Mai 1992 x Kinh Công nhân 8/37/239 Lê Lợi x 1098 Nguyễn Thị Minh Lương 1960 x Kinh Công nhân 23/37/239 Lê Lợi x 1099 Phạm Văn Nhiên 1958 x Kinh Công nhân 23/37/239 Lê Lợi x 1100 Phạm Thành Trung 1984 x Kinh Công nhân 23/37/239 Lê Lợi x 1101 Đặng Thị Ngoan 1930 x Kinh Công nhân 23/37/239 Lê Lợi x 1102 Nguyễn Thị Khánh 1935 x Kinh Công nhân 3/37/239 Lê Lợi x 1103 Trần Thị Huệ 1957 x Kinh Công nhân 3/37/239 Lê Lợi x 1104 Trần Thị Liên 1959 x Kinh Công nhân 9/37/239 Lê Lợi x 1105 Hoàng Thu Thảo 1985 x Kinh Công nhân 9/37/239 Lê Lợi x 1106 Nguyễn Thị Minh Phương 1959 x Kinh Công nhân 23/37/239 Lê Lợi x . tháng.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Ngày. tháng. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 1107 Trần Quốc Hiếu 1955 x Kinh Công nhân 23/37/239 Lê Lợi x 1108 Trần Thị Thu Quỳnh 1986 x Kinh Công nhân 23/37/239 Lê Lợi x 1109 Nguyễn Văn Hưng 1942 x Kinh Công nhân 7/37/239 Lê Lợi x 1110 Nguyễn Thị Sâm 1942 x Kinh Công nhân 7/37/239 Lê Lợi x 1111 Nguyễn Thị Thúy Liễu 1974 x Kinh Công nhân 7/37/239 Lê Lợi x 1112 Trần Thị Gàng 1925 x Kinh Công nhân 1/33/239 Lê Lợi x 1113 Nguyễn Thị Hải 1956 x Kinh Công nhân 1/33/239 Lê Lợi x 1114 Nguyễn Văn An 1959 x Kinh Công nhân 1/33/239 Lê Lợi x 1115 Lê Thị Hưng 1964 x Kinh Công nhân 5/33/239 Lê Lợi x 1116 Lê Duy Long 1988 x Kinh Công nhân 5/33/239 Lê Lợi x 1117 Trần Anh Dũng 1970 x Kinh Công nhân 13/33/239 Lê Lợi x 1118 Trần Thị Yên 1975 x Kinh Công nhân 13/33/239 Lê Lợi x 1119 Trần Trịnh Đức 1956 x Kinh Công nhân Gác 225 Lê Lợi x 1120 Liêu Thị Liên 1959 x Kinh Công nhân Gác 225 Lê Lợi x 1121 Phan Trác Mai 1957 x Kinh Công nhân Gác 209 Lê Lợi x 1122 Nguyễn Thị Hồng Phượng 1981 x Kinh Công nhân Gác 209 Lê Lợi x 1123 Phạm Thanh Bình 1965 x Kinh Công nhân 7/217 Lê Lợi x 1124 Nguyễn Thị Ánh 1974 x Kinh Công nhân 7/217 Lê Lợi x 1125 Nguyễn Quang Thịnh 1974 x Kinh Công nhân 5/217 Lê Lợi x 1126 Phạm Thị Ái Thu 1974 x Kinh Công nhân 5/217 Lê Lợi x .

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 1127 Trần Văn Chiến 1980 x Kinh Công nhân 3/209 Lê Lợi x 1128 Vũ Thị Vinh 1939 x Kinh Công nhân 2/37/239 Lê Lợi x 1129 Trần Thị Thu Hà 1972 x Kinh Công nhân 2/37/239 Lê Lợi x 1130 Lê Quang Phúc 1954 x Kinh Công nhân 12/37/239 Lê Lợi x 1131 Vũ Thị Sen 1956 x Kinh Công nhân 12/37/239 Lê Lợi x 1132 Nguyễn Văn Hiển 1954 x Kinh Công nhân 8/33/239 Lê Lợi x 1133 Nguyễn Thị Bình 1957 x Kinh Công nhân 8/33/239 Lê Lợi x 1134 Nguyễn Tuấn Anh 1985 x Kinh Công nhân 8/33/239 Lê Lợi x 1135 Nguyễn Văn Huy 1984 x Kinh Công nhân 12/37/239 Lê Lợi x 1136 Phạm Thị Hòa 1984 x Kinh Công nhân 12/37/239 Lê Lợi x 1137 Nguyễn Thị Thúy 1992 x Kinh Công nhân 12/37/239 Lê Lợi x 1138 Nguyễn Thê Xuyên 1940 x Kinh Công nhân 3/33/239 Lê Lợi x 1139 Bùi Thị Oanh 1959 x Kinh Công nhân 6/37/239 Lê Lợi x 1140 Vũ Hoàng Hiệp 1981 x Kinh Công nhân 10/37/239 Lê Lợi x 1141 Trần Thị Ngọc Lan 1982 x Kinh Công nhân 10/37/239 Lê Lợi x 1142 Phạm Thị Nga 1982 x Kinh Công nhân 20/217 Lê Lợi x 1143 Nguyễn Văn Trường 1955 x Kinh Công nhân 239 Lê Lợi x 1144 Trần Thành Dũng 1966 x Kinh Công nhân 18/37/239 Lê Lợi x 1145 Nguyễn Bá Trí 1940 x Kinh Thợ may 217 Lê Lợi x 1146 Nguyễn Thị Nghĩa 1943 x Kinh Nghề tự do 217 Lê Lợi x . tháng. Ngày.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Ngày. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 1147 Nguyễn Bá Thụy 1977 x Kinh Nghề tự do 217 Lê Lợi x 1148 Vũ Thị Huyền Trang 1986 x Kinh Sinh viên 16/37/239 Lê Lợi x 1149 Bùi Thị An 1955 x Kinh Nghề tự do 5/17/239 Lê Lợi x . tháng.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x .

thị xã. thị trấn): Lê Lợi DANH SÁCH CỬ TRI BẦU CỬ ĐẠI BIỂU QUỐC HỘI KHÓA XIII VÀ BẦU CỬ ĐẠI BIỂU HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN CÁC CẤP NHIỆM KỲ 2011 .Tự do .2016 Khu vực bỏ phiếu(I): Số 2 Ngày. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 1150 Vũ Hữu Khánh 1956 x Kinh Hưu tri 13/67/239 Lê Lợi x 1151 Nguyễn Thị Oanh 1960 x Kinh Hưu tri 13/67/239 Lê Lợi x 1152 Vũ Hoàng Long 1989 x Kinh Sinh viên 13/67/239 Lê Lợi x 1153 Nguyễn Văn Phú 1960 x Kinh Tự do 1/67/239 Lê Lợi x 1154 Vũ Phương Hoa 1964 x Kinh Tự do 1/67/239 Lê Lợi x 1155 Nguyễn Ngọc Quy 1985 x Kinh Tự do 1/67/239 Lê Lợi x 1156 Nguyễn Văn Trường 1955 x Kinh Tự do 2/67/239 Lê Lợi x 1157 Nguyễn Thị Oanh 1957 x Kinh Nôị trợ 2/67/239 Lê Lợi x 1158 Nguyễn Xuân Hồng 1982 x Kinh Tự do 2/67/239 Lê Lợi x 1159 Nguyễn Xuân Hào 1984 x Kinh Tự do 2/67/239 Lê Lợi x 1160 Nguyễn Thùy Linh 1984 x Kinh Nội trợ 2/67/239 Lê Lợi x 1161 Vũ Thị Ny 1931 x Kinh Nội trợ 3/67/239 Lê Lợi x . Mẫu số 4 Tỉnh (thành phố): Hải Phòng CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT Huyện (quận.Hạnh phúc Xã (phường. thành phố thuộc tỉnh): Ngô Quyền Độc lập . tháng.

Mẫu số 4/BCĐBQH và BCĐBHĐND GHĨA VIỆT NAM ạnh phúc Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x .

tháng. Ngày. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 1162 Nguyễn Văn Dũng 1961 x Kinh Tự do 3/67/239 Lê Lợi x 1163 Nguyễn Thị Oanh 1965 x Kinh Nội trợ 3/67/239 Lê Lợi x 1164 Lê Thanh Hiền 1967 x Kinh Nội trợ 4/67/239 Lê Lợi x 1165 Nguyễn Thị Ny 1989 x Kinh Nội trợ 4/67/239 Lê Lợi x 1166 Trần Văn Lực 1977 x Kinh Tự do 5/67/239 Lê Lợi x 1167 Nguyễn Thị An 1979 x Kinh Nội trợ 5/67/239 Lê Lợi x 1168 Nguyễn Văn Than 1937 x Kinh Tự do 6/67/239 Lê Lợi x 1169 Hoàng Thị Nghĩa 1939 x Kinh Nội trợ 6/67/239 Lê Lợi x 1170 Nguyễn Mạnh Tiến 1968 x Kinh Tự do 6/67/239 Lê Lợi x 1171 Nguyễn Hồng Lê 1973 x Kinh Tự do 6/67/239 Lê Lợi x 1172 Nguyễn Văn Hiền 1955 x Kinh Tự do 7/67/239 Lê Lợi x 1173 Nguyễn Thị Nguyệt 1956 x Kinh Nội trợ 7/67/239 Lê Lợi x 1174 Nguyễn Xuân Hòa 1977 x Kinh Tự do 7/67/239 Lê Lợi x 1175 Nguyễn Huy Hoàn 1989 x Kinh Tự do 7/67/239 Lê Lợi x 1176 Phạm Thị Thu 1963 x Kinh Nội trợ 8/67/239 Lê Lợi x 1177 Nguyễn Trung Anh 1989 x Kinh Tự do 8/67/239 Lê Lợi x 1178 Nguyễn Đình Hồ 1978 x Kinh CBCN 9/67/239 Lê Lợi x 1179 Hoàng Thu Hằng 1981 x Kinh Nội trợ 9/67/239 Lê Lợi x 1180 Vũ Văn Trình 1947 x Kinh Hưu tri 10/67/239 Lê Lợi x 1181 Trần Thị Chi 1954 x Kinh Hưu tri 10/67/239 Lê Lợi x .

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 1182 Nguyễn Văn Hiệp 1979 x Kinh Tự do 10/67/239 Lê Lợi x 1183 Nguyễn Thị Thu Hà 1982 x Kinh Nội trợ 10/67/239 Lê Lợi x 1184 Phạm Thị Thảo 1959 x Kinh Nội trợ 12/67/239 Lê Lợi x 1185 Trần Quang Định 1957 x Kinh Hưu tri 12/67/239 Lê Lợi x 1186 Trần Thị Minh Trang 1983 x Kinh Nội trợ 12/67/239 Lê Lợi x 1187 Trần Hoàng Dương 1988 x Kinh Tự do 12/67/239 Lê Lợi x 1188 Phùng Huy Hải 1953 x Kinh CBCN 14/67/239 Lê Lợi x 1189 Vũ Thị Yến 1959 x Kinh Tự do 14/67/239 Lê Lợi x 1190 Phùng Bích Ngọc 1984 x Kinh Nội trợ 14/67/239 Lê Lợi x 1191 Phạm Ngọc Giao 1958 x Kinh Tự do 15/67/239 Lê Lợi x 1192 Vũ Thị Thu 1964 x Kinh Nội trợ 15/67/239 Lê Lợi x 1193 Phạm Ngọc Dũng 1960 x Kinh Tự do 17/67/239 Lê Lợi x 1194 Trần Thị Hiền 1965 x Kinh Tự do 17/67/239 Lê Lợi x 1195 Phạm Ngọc Tuấn 1987 x Kinh Tự do 17/67/239 Lê Lợi x 1196 Nguyễn Viết Thông 1948 x Kinh Hưu tri 18/67/239 Lê Lợi x 1197 Lại Thị Đông 1947 x Kinh Nội trợ 18/67/239 Lê Lợi x 1198 Nguyễn Thị Hồng 1981 x Kinh Nội trợ 18/67/239 Lê Lợi x 1199 Phạm Ngọc Hòa 1962 x Kinh Tự do 19/67/239 Lê Lợi x 1200 Phùng Thị Nhàn 1961 x Kinh Nội trợ 19/67/239 Lê Lợi x 1201 Phạm Thị Thu Huyền 1983 x Kinh Nội trợ 19/67/239 Lê Lợi x . tháng. Ngày.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Ngày. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 1202 Phạm Thị Mơ 1956 x Kinh Nội trợ 20/67/239 Lê Lợi x 1203 Phạm Công Kưu 1947 x Kinh Hưu tri 20/67/239 Lê Lợi x 1204 Phạm Thị Thu Hương 1976 x Kinh Công nhân 20/67/239 Lê Lợi x 1205 Phạm Duy Khánh 1980 x Kinh Công nhân 20/67/239 Lê Lợi x 1206 Lê Thị Thu Hương 1983 x Kinh Nội trợ 20/67/239 Lê Lợi x 1207 Phạm Thị Đào 1954 x Kinh Tự do 21/67/239 Lê Lợi x 1208 Nguyễn Văn Các 1951 x Kinh Hưu tri 21/67/239 Lê Lợi x 1209 Nguyễn Minh Cương 1985 x Kinh Tự do 21/67/239 Lê Lợi x 1210 Phạm Trần Tán 1949 x Kinh Tự do 22/67/239 Lê Lợi x 1211 Vũ Thị Ly 1950 x Kinh Nội trợ 22/67/239 Lê Lợi x 1212 Phạm Minh Tiến 1978 x Kinh Tự do 22/67/239 Lê Lợi x 1213 Phạm Thị Ngân 1981 x Kinh Nội trợ 22/67/239 Lê Lợi x 1214 Phạm Thị Phương 1971 x Kinh Nội trợ 24/67/239 Lê Lợi x 1215 Trần Bình Dương 1992 x Kinh Học sinh 24/67/239 Lê Lợi x 1216 Nguyễn Anh Dũng 1975 x Kinh Công nhân 25/67/239 Lê Lợi x 1217 Lê Thị Ước 1981 x Kinh Nội trợ 25/67/239 Lê Lợi x 1218 Phạm Duy Tâm 1931 x Kinh Nội trợ 26/67/239 Lê Lợi x 1219 Vũ Thị Minh 1933 x Kinh Nội trợ 26/67/239 Lê Lợi x 1220 Phạm Duy Hải 1968 x Kinh Tự do 26/67/239 Lê Lợi x 1221 Phạm Văn Khánh 1965 x Kinh Công nhân 27/67/239 Lê Lợi x . tháng.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Ngày. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 1222 Đào Thị Thủy 1972 x Kinh Nội trợ 27/67/239 Lê Lợi x 1223 Vũ Văn Vượng 1964 x Kinh Tự do 28/67/239 Lê Lợi x 1224 Phạm Thị Duân 1969 x Kinh Công nhân 28/67/239 Lê Lợi x 1225 Vũ Văn Dũng 1983 x Kinh Tự do 28/67/239 Lê Lợi x 1226 Nguyễn Văn Định 1930 x Kinh Già yếu 30/67/239 Lê Lợi x 1227 Nguyễn Thị Sớm 1928 x Kinh Già yếu 30/67/239 Lê Lợi x 1228 Nguyễn Văn Tiến 1962 x Kinh Công nhân 30/67/239 Lê Lợi x 1229 Lưu Thị Hồng 1963 x Kinh Nội trợ 30/67/239 Lê Lợi x 1230 Nguyễn Thị Mai Anh 1984 x Kinh Công nhân 30/67/239 Lê Lợi x 1231 Nguyễn Thị Hải Yến 1987 x Kinh Công nhân 30/67/239 Lê Lợi x 1232 Lê Thị Chi 1931 x Kinh Nội trợ 41/239 Lê Lợi x 1233 Đặng Văn Thành 1964 x Kinh Hưu tri 41/239 Lê Lợi x 1234 Đặng Văn Hưng 1970 x Kinh Tự do 41/239 Lê Lợi x 1235 Đặng Thị Hoa 1968 x Kinh Nội trợ 41/239 Lê Lợi x 1236 Đặng Văn Tuấn 1974 x Kinh Tự do 41/239 Lê Lợi x 1237 Đặng Thu Thủy 1988 x Kinh Nội trợ 41/239 Lê Lợi x 1238 Trần Ngọc Hường 1969 x Kinh Nội trợ 43/239 Lê Lợi x 1239 Phạm Văn Đạt 1956 x Kinh Công nhân 45/239 Lê Lợi x 1240 Trần Thị Yến 1959 x Kinh Hưu tri 45/239 Lê Lợi x 1241 Phạm Duy Đức 1992 x Kinh Sinh viên 45/239 Lê Lợi x . tháng.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Ngày. tháng. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 1242 Chu Mạnh Cường 1962 x Kinh Tự do 47/239 Lê Lợi x 1243 Trần Thị Phương 1967 x Kinh Nội trợ 47/239 Lê Lợi x 1244 Lê Xuân Mạnh 1964 x Kinh Tự do 49/239 Lê Lợi x 1245 Trần Thị Kim Oanh 1968 x Kinh Tự do 49/239 Lê Lợi x 1246 Lê Minh Thu 1992 x Kinh Sinh viên 49/239 Lê Lợi x 1247 Vũ Duy Khiêm 1954 x Kinh Công nhân 51/239 Lê Lợi x 1248 Bùi Thị Thực 1957 x Kinh Nội trợ 51/239 Lê Lợi x 1249 Vũ Quỳnh Trang 1980 x Kinh Công nhân 51/239 Lê Lợi x 1250 Vũ Quỳnh Dung 1981 x Kinh Công nhân 51/239 Lê Lợi x 1251 Vũ Quỳnh Phương 1984 x Kinh Công nhân 51/239 Lê Lợi x 1252 Bùi Đình Cương 1961 x Kinh Tự do 55/239 Lê Lợi x 1253 Bùi Mạnh Cường 1991 x Kinh Tự do 55/239 Lê Lợi x 1254 Vũ Thị Viên 1951 x Kinh Hưu tri 57/239 Lê Lợi x 1255 Đỗ Trung Kiên 1989 x Kinh Công nhân 57/239 Lê Lợi x 1256 Đỗ Quang Chung 1981 x Kinh Công nhân 57/239 Lê Lợi x 1257 Phạm Thanh Hiền 1982 x Kinh Công nhân 57/239 Lê Lợi x 1258 Nguyễn Thị Cúc 1942 x Kinh Hưu tri 59/239 Lê Lợi x 1259 Nguyễn Thanh Giang 1974 x Kinh Nội trợ 59/239 Lê Lợi x 1260 Nguyễn Thanh Bình 1975 x Kinh Tự do 59/239 Lê Lợi x 1261 Nguyễn Dương 1931 x Kinh Hưu tri 59/239 Lê Lợi x .

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Ngày. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 1262 Nguyễn Thị Thu Hương 1973 x Kinh Công nhân 59/239 Lê Lợi x 1263 Nguyễn Đức Tiệp 1954 x Kinh Tự do 61/239 Lê Lợi x 1264 Nguyễn Thị Diệp Hoa 1956 x Kinh Nội trợ 61/239 Lê Lợi x 1265 Nguyễn Minh Tú 1982 x Kinh Tự do 61/239 Lê Lợi x 1266 Nguyễn Diệu Hà 1986 x Kinh Công nhân 61/239 Lê Lợi x 1267 Ma Hoàng Lan 1983 x Kinh Công nhân 61/239 Lê Lợi x 1268 Vũ Văn Quế 1967 x Kinh Tự do 63/239 Lê Lợi x 1269 Phạm Thúy Liễu 1966 x Kinh Nội trợ 63/239 Lê Lợi x 1270 Vũ Thu Nga 1991 x Kinh Công nhân 63/239 Lê Lợi x 1271 Vũ Thu Hằng 1992 x Kinh Công nhân 63/239 Lê Lợi x 1272 Nguyễn Văn Phú 1960 x Kinh Công nhân 65/239 Lê Lợi x 1273 Vũ Phương Hoa 1964 x Kinh Công nhân 65/239 Lê Lợi x 1274 Nguyễn Ngọc Quy 1985 x Kinh Công nhân 65/239 Lê Lợi x 1275 Vũ Văn Hiếu 1991 x Kinh Công nhân 65/239 Lê Lợi x 1276 Trần Thị Nhung 1955 x Kinh Nội trợ 67/239 Lê Lợi x 1277 Phạm Quang Hải 1954 x Kinh Tự do 67/239 Lê Lợi x 1278 Phạm Quang Hùng 1981 x Kinh Sinh viên 67/239 Lê Lợi x 1279 Nguyễn Thị Chúc 1931 x Kinh Nội trợ 1A/41/239 Lê Lợi x 1280 Phạm Thị Ngọc Lan 1961 x Kinh Công nhân 1A/41/239 Lê Lợi x 1281 Phạm Văn Trọng 1959 x Kinh Tự do 1B/41/239 Lê Lợi x . tháng.

Bầu cử đại biểu HĐND
Ghi chú
Tỉnh Huyện Xã
9 10 11 12

x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x

Ngày, tháng, Bầu cử
STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú
năm sinh ĐBQH
1 2 3 4 5 6 7 8

1282 Tiêu Thị Huyền 1967 x Kinh Công nhân 1B/41/239 Lê Lợi x
1283 Trần Hữu Hỷ 1950 x Kinh Hưu tri 2/41/239 Lê Lợi x
1284 Nguyễn Thị Thanh 1953 x Kinh Hưu tri 2/41/239 Lê Lợi x
1285 Trần Hữu Huy 1975 x Kinh Công nhân 2/41/239 Lê Lợi x
1286 Hoàng Thị Loan 1982 Kinh Công nhân 2/41/239 Lê Lợi x
1287 Trần Quy Trung 1954 x Kinh Tự do 3/41/239 Lê Lợi x
1288 Trần Quy Bình 1960 x Kinh Tự do 3/41/239 Lê Lợi x
1289 Trần Kim Thoa 1945 x Kinh Hưu tri 4/41/239 Lê Lợi x
1290 Nguyễn Đức Trung 1984 x Kinh Tự do 4/41/239 Lê Lợi x
1291 Nguyễn Việt Thắng 1956 x Kinh Tự do 5/41/239 Lê Lợi x
1292 Nguyễn Thị Bích 1964 x Kinh Công nhân 5/41/239 Lê Lợi x
1293 Nguyễn Thị Linh 1952 x Kinh Công nhân 5/41/239 Lê Lợi x
1294 Nguyễn Văn Trang 1958 x Kinh Công an 6/41/239 Lê Lợi x
1295 Nguyễn Thị Thiên 1960 x Kinh Nội trợ 6/41/239 Lê Lợi x
1296 Nguyễn Hồng Thanh 1990 x Kinh Học sinh 6/41/239 Lê Lợi x
1297 Nguyễn Quán Trác 1943 x Kinh Hưu tri 7/41/239 Lê Lợi x
1298 Phùng Thị Ngọc Dung 1950 x Kinh Hưu tri 7/41/239 Lê Lợi x
1299 Nguyễn Thanh Bình 1979 x Kinh Công nhân 7/41/239 Lê Lợi x
1300 Nguyễn Hồng Tiến 1975 x Kinh Công nhân 7/41/239 Lê Lợi x
1301 Mai Thị Mình 1962 x Kinh Tự do 8/41/239 Lê Lợi x

Bầu cử đại biểu HĐND
Ghi chú
Tỉnh Huyện Xã
9 10 11 12

x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x

Ngày, tháng, Bầu cử
STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú
năm sinh ĐBQH
1 2 3 4 5 6 7 8

1302 Trần Thái Toàn 1987 x Kinh Tự do 8/41/239 Lê Lợi x
1303 Phạm Quang Hưng 1972 x Kinh Công nhân 9/41/239 Lê Lợi x
1304 Nguyễn Thị Thu Hương 1975 x Kinh Công nhân 9/41/239 Lê Lợi x
1305 Hoàng Thị Vinh 1949 x Kinh Hưu tri 11/41/239 Lê Lợi x
1306 Phùng Huy Hợi 1948 x Kinh Hưu tri 11/41/239 Lê Lợi x
1307 Phùng Thái Hòa 1982 x Kinh Công nhân 11/41/239 Lê Lợi x
1308 Nguyễn Thị Thơ 1986 x Kinh Công nhân 11/41/239 Lê Lợi x
1309 Đoàn Văn Xá 1963 x Kinh Tự do 12/41/239 Lê Lợi x
1310 Dương Thị Bích 1962 x Kinh Công nhân 12/41/239 Lê Lợi x
1311 Nguyễn Thị Hiếu 1944 x Kinh Hưu tri 13/41/239 Lê Lợi x
1312 Trần Trọng Kim 1941 x Kinh Hưu tri 13/41/239 Lê Lợi x
1313 Đỗ Thị Hồng Nhung 1984 x Kinh Tự do 14/41/239 Lê Lợi x
1314 Trần Quy Thắng 1956 x Kinh Tự do 15/41/239 Lê Lợi x
1315 Nguyễn Thị Mai Hoa 1969 x Kinh Công nhân 15/41/239 Lê Lợi x
1316 Đoàn Hồng Quân 1969 x Kinh Tự do 18/41/239 Lê Lợi x
1317 Đoàn Hồng Chuyên 1975 x Kinh Tự do 18/41/239 Lê Lợi x
1318 Lương Thị Hằng 1978 x Kinh Tự do 18/41/239 Lê Lợi x
1319 Nguyễn Văn Nhật 1965 x Kinh Công nhân 20/41/239 Lê Lợi x
1320 Trần Thị Phượng 1967 x Kinh Nội trợ 20/41/239 Lê Lợi x
1321 Nguyễn Văn Hưng 1991 x Kinh Sinh viên 20/41/239 Lê Lợi x

Bầu cử đại biểu HĐND
Ghi chú
Tỉnh Huyện Xã
9 10 11 12

x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x

tháng. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 1322 Phạm Quang Vượng 1974 x Kinh Công nhân 22/41/239 Lê Lợi x 1323 Ng Thị Thanh Huyền 1978 x Kinh Công nhân 22/41/239 Lê Lợi x 1324 Nguyễn Văn Tuyển 1962 x Kinh Công nhân 24/41/239 Lê Lợi x 1325 Vũ Thị Hạnh 1965 x Kinh Nội trợ 24/41/239 Lê Lợi x 1326 Trần Phạm Hòa 1957 x Kinh Hưu tri 26/41/239 Lê Lợi x 1327 Vũ Thị Hạnh 1953 x Kinh Hưu tri 26/41/239 Lê Lợi x 1328 Trần Thị Phương Thảo 1988 x Kinh Công nhân 26/41/239 Lê Lợi x 1329 Nguyễn Thị Lược 1937 x Kinh Hưu tri 28/239 Lê Lợi x 1330 Nguyễn Văn Trung 1987 x Kinh Công nhân 28/239 Lê Lợi x 1331 Đinh Thị Khanh 1951 x Kinh Hưu tri 1/49/239 Lê Lợi x 1332 Nguyễn Văn Toán 1949 x Kinh Công nhân 1/49/239 Lê Lợi x 1333 Ngô Hoàng Giáp 1943 x Kinh Hưu tri 2/49/239 Lê Lợi x 1334 Nguyễn Thị Quỳnh 1948 x Kinh Hưu tri 2/49/239 Lê Lợi x 1335 Ngô Thanh Bình 1972 x Kinh Giáo viên 2/49/239 Lê Lợi x 1336 Nguyễn Thị Thúy 1970 x Kinh Tự do 3/49/239 Lê Lợi x 1337 Phạm Thúy Ngọc 27/04/1993 x Kinh Học sinh 3/49/239 Lê Lợi x 1338 Nguyễn Ngọc Khải 1969 x Kinh Tự do 4/49/239 Lê Lợi x 1339 Nguyễn Thị Huyền 1973 x Kinh Tự do 4/49/239 Lê Lợi x 1340 Nguyễn Thị Kim Chi 1991 x Kinh Học sinh 4/49/239 Lê Lợi x 1341 Đỗ Thị Vượng 1930 x Kinh Nội trợ 1B/51/239 Lê Lợi x . Ngày.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

tháng. Ngày. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 1342 Nguyễn Duy Hưng 1989 x Kinh Tự do 1B/51/239 Lê Lợi x 1343 Bùi Mạnh Hùng 1976 x Kinh Tự do 2/51/239 Lê Lợi x 1344 Trương Ánh Hồng 1979 x Kinh Nội trợ 2/51/239 Lê Lợi x 1345 Vũ Mạnh Tân 1967 x Kinh Công nhân 3/51/239 Lê Lợi x 1346 Phùng Thị Nga 1972 x Kinh Nội trợ 3/51/239 Lê Lợi x 1347 Vũ Thúy Hương 1964 x Kinh Công nhân 3/51/239 Lê Lợi x 1348 Nguyễn Công Văn 1961 x Kinh Công nhân 4/51/239 Lê Lợi x 1349 Bùi Thị Ánh Nguyệt 1969 x Kinh Nội trợ 4/51/239 Lê Lợi x 1350 Nguyễn Công Anh 1992 x Kinh Học sinh 4/51/239 Lê Lợi x 1351 Nguyễn Thị Thu Thủy 1964 x Kinh Nội trợ 5/51/239 Lê Lợi x 1352 Phạm Ngọc Hà 1958 x Kinh Hưu tri 5/51/239 Lê Lợi x 1353 Phạm Vân Chi 1989 x Kinh Công nhân 5/51/239 Lê Lợi x 1354 Nguyễn Thị Xấu 1957 x Kinh Tự do 6/51/239 Lê Lợi x 1355 Trần Thị Thành 1931 x Kinh Nội trợ 6/51/239 Lê Lợi x 1356 Nguyễn Quang Huy 1983 x Kinh Tự do 6/51/239 Lê Lợi x 1357 Đoàn Văn Nhẹn 1959 x Kinh Tự do 7/51/239 Lê Lợi x 1358 Nguyễn Thị Huệ 1963 x Kinh Nội trợ 7/51/239 Lê Lợi x 1359 ĐoànThị Trang 1990 x Kinh Công nhân 7/51/239 Lê Lợi x 1360 Châu Thị Ky 1932 x Kinh Hưu tri 8/51/239 Lê Lợi x 1361 Nguyễn Văn Dũng 1970 x Kinh Công nhân 8/51/239 Lê Lợi x .

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

tháng. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 1362 Nguyễn Thị Thúy Hà 1975 x Kinh Nội trợ 8/51/239 Lê Lợi x 1363 Đỗ Thị Định 1930 x Kinh Nội trợ 9/51/239 Lê Lợi x 1364 Trần Thị Vinh 1962 x Kinh Tự do 9/51/239 Lê Lợi x 1365 Trần Đức Thân 1968 x Kinh Tự do 9/51/239 Lê Lợi x 1366 Trịnh Thị Hà 1984 x Kinh Nội trợ 9/51/239 Lê Lợi x 1367 Hoàng Văn Huy 1962 x Kinh Tự do 10/51/239 Lê Lợi x 1368 Đặng Thị Hoa 1968 x Kinh Nội trợ 10/51/239 Lê Lợi x 1369 Hoàng Thị Bích Thủy 1988 x Kinh Nội trợ 10/51/239 Lê Lợi x 1370 Nguyễn Thị Tâm 1948 x Kinh Nội trợ 1/57/239 Lê Lợi x 1371 Vũ Đình Lợi 1947 x Kinh Hưu tri 2/57/239 Lê Lợi x 1372 Nguyễn Thúy Mai 1960 x Kinh Nội trợ 2/57/239 Lê Lợi x 1373 Vũ Diệp Anh 1987 x Kinh Giáo viên 2/57/239 Lê Lợi x 1374 Vũ Thị Anh Thư 1988 x Kinh Giáo viên 2/57/239 Lê Lợi x 1375 Nguyễn Mạnh Hùng 1965 x Kinh Tự do 3/57/239 Lê Lợi x 1376 Đào Thị Hà 1978 x Kinh Nội trợ 3/57/239 Lê Lợi x 1377 Lê Đức Tiến 1958 x Kinh Tự do 4/57/239 Lê Lợi x 1378 Mai Thị Tám 1960 x Kinh Nội trợ 4/57/239 Lê Lợi x 1379 Lê Thu Trang 1983 x Kinh Nội trợ 4/57/239 Lê Lợi x 1380 Lê Anh Hoàng 1985 x Kinh Công nhân 4/57/239 Lê Lợi x 1381 Lê Thu Hà 1991 x Kinh Công nhân 4/57/239 Lê Lợi x . Ngày.

Bầu cử đại biểu HĐND
Ghi chú
Tỉnh Huyện Xã
9 10 11 12

x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x

Ngày, tháng, Bầu cử
STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú
năm sinh ĐBQH
1 2 3 4 5 6 7 8

1382 Lê Việt Cường 1968 x Kinh Tự do 2/63/239 Lê Lợi x
1383 Nguyễn Thị Thiện 1984 x Kinh Nội trợ 2/63/239 Lê Lợi x
1384 Nguyễn Đức Quế 1932 x Kinh Tự do 1/63/239 Lê Lợi x
1385 Bùi Thị Nhân 1938 x Kinh Nội trợ 1/63/239 Lê Lợi x
1386 Nguyễn Dân Lập 1960 x Kinh Hưu tri 1/63/239 Lê Lợi x
1387 Ngô Thị Nhan 1965 x Kinh Công nhân 1/63/239 Lê Lợi x
1388 Nguyễn Diệu Linh 1991 x Kinh Công nhân 1/63/239 Lê Lợi x
1389 Bùi Thị Nuôi 1929 x Kinh Nội trợ 3/63/239 Lê Lợi x
1390 Lê Văn Mạnh 1972 x Kinh Tự do 3/63/239 Lê Lợi x
1391 Lê Mạnh Cường 1992 x Kinh Tự do 3/63/239 Lê Lợi x
1392 Đỗ Quang Định 1978 x Kinh Tự do 4/63/239 Lê Lợi x
1393 Phạm Thị Thái 1978 x Kinh Tự do 4/63/239 Lê Lợi x
1394 Vũ Văn Thân 1929 x Kinh Già yếu 5/63/239 Lê Lợi x
1395 Vũ Văn Sơn 1972 x Kinh Tự do 5/63/239 Lê Lợi x
1396 Bùi Thị Thu Hương 1974 x Kinh Nội trợ 5/63/239 Lê Lợi x
1397 Vũ Thị Hà 1969 x Kinh Nội trợ 5/63/239 Lê Lợi x
1398 Nguyễn Minh Toàn 1943 x Kinh Hưu tri 6/63/239 Lê Lợi x
1399 Trần Thị Hải 1946 x Kinh Nội trợ 6/63/239 Lê Lợi x
1400 Ngô Văn Hợi 1971 x Kinh Công nhân 8/63/239 Lê Lợi x
1401 Đinh Thị Hải Lan 1973 x Kinh Nội trợ 8/63/239 Lê Lợi x

Bầu cử đại biểu HĐND
Ghi chú
Tỉnh Huyện Xã
9 10 11 12

x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x

Ngày, tháng, Bầu cử
STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú
năm sinh ĐBQH
1 2 3 4 5 6 7 8

1402 Nguyễn Thị Ánh Thưa 1951 x Kinh Hưu tri 9/63/239 Lê Lợi x
1403 Quản Trọng Nghĩa 1952 x Kinh Hưu tri 9/63/239 Lê Lợi x
1404 Quản Duy Tùng 1988 x Kinh Sinh viên 9/63/239 Lê Lợi x
1405 Trần Đình Tám 1969 x Kinh Tự do 11/63/239 Lê Lợi x
1406 Lưu Thị Thúy Chanh 1970 x Kinh Nội trợ 11/63/239 Lê Lợi x
1407 Vũ Văn Bản 1938 x Kinh Già yếu 14/63/239 Lê Lợi x
1408 Vũ Thị Lan 1969 x Kinh Nội trợ 14/63/239 Lê Lợi x
1409 Bùi Xuân Tùng 1975 x Kinh Tự do 15/63/239 Lê Lợi x
1410 Lê Thị Mỹ Hạnh 1977 x Kinh Nội trợ 15/63/239 Lê Lợi x
1411 Vũ Mạnh Tuấn 1961 x Kinh Tự do 18/63/239 Lê Lợi x
1412 Nguyễn Thu Hà 1963 x Kinh Nội trợ 18/63/239 Lê Lợi x
1413 Vũ Văn Toàn 1986 x Kinh Tự do 18/63/239 Lê Lợi x
1414 Vũ Thu Trang 1992 x Kinh Nội trợ 18/63/239 Lê Lợi x
1415 Trần Văn Thụât 1954 x Kinh Công nhân 19/63/239 Lê Lợi x
1416 Bùi Thị Lịch 1959 x Kinh Giáo viên 19/63/239 Lê Lợi x
1417 Trần Thị Ngọc Lan 1982 x Kinh Giáo viên 19/63/239 Lê Lợi x
1418 Trần Văn Thành 1987 x Kinh Công nhân 19/63/239 Lê Lợi x
1419 Lê Duy Hồng 1939 x Kinh Hưu tri 25/63/239 Lê Lợi x
1420 Trần Thị Mỹ 1948 x Kinh Nội trợ 25/63/239 Lê Lợi x
1421 Lê Thị Vân 1977 x Kinh Nội trợ 25/63/239 Lê Lợi x

Bầu cử đại biểu HĐND
Ghi chú
Tỉnh Huyện Xã
9 10 11 12

x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x

tháng. Ngày. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 1422 Lê Thị Hồng Hạnh 1979 x Kinh Nội trợ 25/63/239 Lê Lợi x 1423 Lê Hồng Khánh 1981 x Kinh Công nhân 25/63/239 Lê Lợi x 1424 Nguyễn Cảnh Dương 1965 x Kinh Công nhân 22/63/239 Lê Lợi x 1425 Nguyễn Thị Mai Hoa 1969 x Kinh Nội trợ 22/63/239 Lê Lợi x 1426 Phạm Ngọc Thắng 1981 x Kinh Công nhân 23/63/239 Lê Lợi x 1427 Phan Nhu Sáng 1972 x Kinh Bộ đội 29/63/239 Lê Lợi x 1428 Nguyễn Thị Hồng Vân 1976 x Kinh Công nhân 29/63/239 Lê Lợi x 1429 Đào Thị Thanh Hà 1980 x Kinh Nội trợ 16/63/239 Lê Lợi x 1430 Nguyễn Hoài Nam 1978 x Kinh Công nhân 16/63/239 Lê Lợi x 1431 Phạm văn Long 1958 x Kinh Tự do 17/63/239 Lê Lợi x 1432 Đoàn Thị Tươi 1953 x Kinh Hưu tri 29/63/239 Lê Lợi x 1433 Phạm Ngọc Chiến 1979 x Kinh Công nhân 29/63/239 Lê Lợi x 1434 Phạm Thị Yến 1983 x Kinh Nội trợ 29/63/239 Lê Lợi x 1435 Phạm Ngọc Quyết 1977 x Kinh Công an 29/63/239 Lê Lợi x 1436 Phạm Thị Kim Thoa 1979 x Kinh Nội trợ 29/63/239 Lê Lợi x 1437 Nguyễn Văn Hoàn 1961 x Kinh Công nhân 31/63/239 Lê Lợi x 1438 Đoàn Thị Vân Anh 1972 x Kinh Nội trợ 31/63/239 Lê Lợi x 1439 Trần Văn Bình 1973 x Kinh Tự do 33/63/239 Lê Lợi x 1440 Trịnh Thị Thu 1975 x Kinh Nội trợ 33/63/239 Lê Lợi x 1441 Nguyễn Văn Cường 1976 x Kinh Công nhân 35/63/239 Lê Lợi x .

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 1442 Trần Thị Thanh 1976 x Kinh Công nhân 35/63/239 Lê Lợi x 1443 Phạm Văn Duy 1963 x Kinh Tự do 19/63/239 Lê Lợi x 1444 Đặng Thị Nhi 1965 x Kinh Nội trợ 19/63/239 Lê Lợi x 1445 Phạm Thị Linh 1988 x Kinh Công nhân 19/63/239 Lê Lợi x 1446 Nguyễn Thị Phương 1963 x Kinh Nội trợ 7/63/239 Lê Lợi x 1447 Bùi Quang Hiệp 1986 x Kinh Công nhân 7/63/239 Lê Lợi x 1448 Bùi Thị Hoa Quỳnh 1990 x Kinh Sinh viên 7/63/239 Lê Lợi x 1449 Bùi Gia Xoay 1960 x Kinh Công nhân 7/63/239 Lê Lợi x 1450 Nguyễn Tuấn Đức 1969 x Kinh Tự do 13/63/239 Lê Lợi x 1451 Trần Thị Hiền 1978 x Kinh Nội trợ 13/63/239 Lê Lợi x 1452 Nguyễn Đức Trọng 1973 x Kinh Tự do 13/63/239 Lê Lợi x 1453 Nguyễn Mạnh Toàn 1980 x Kinh Tự do 10/63/239 Lê Lợi x 1454 Bùi Hoàng Hương 1981 x Kinh Nội trợ 10/63/239 Lê Lợi x 1455 Lê Văn Bắc 1972 x Kinh Công nhân 12/63/239 Lê Lợi x 1456 Nguyễn Xuân Thảo 1962 x Kinh Tự do 21/63/239 Lê Lợi x 1457 Trần Thị Phương 1965 x Kinh Nội trợ 24/63/239 Lê Lợi x . tháng. Ngày.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x .

thành phố thuộc tỉnh): Ngô Quyền Độc lập . tháng.Hạnh phúc Xã (phường.2016 Khu vực bỏ phiếu(I): Số 2 Ngày.Tự do . Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 1458 Phạm Quang Chiến 1943 x Kinh Hưu tri 69/239 Lê Lợi x 1459 Lê Thị Suốt 1944 x Kinh Hưu tri 69/239 Lê Lợi x 1460 Phạm Quang Văn 1981 x Kinh Văn thư 69/239 Lê Lợi x 1461 Nguyễn Thị Khương 1937 x Kinh Hưu tri 75/239 Lê Lợi x 1462 Trần Ngọc Sơn 1962 x Kinh Thợ xây 75/239 Lê Lợi x 1463 Nguyễn Thị Lương 1966 x Kinh Nội trợ 75/239 Lê Lợi x 1464 Trần Ngọc Tiến 1966 x Kinh Xây dựng 75/239 Lê Lợi x 1465 Hồ Vĩnh Quân 1949 x Kinh Hưu tri 77/239 Lê Lợi x 1466 Đồng Thị Hòa 1954 x Kinh Hưu tri 77/239 Lê Lợi x 1467 Hồ Tuấn Dũng 1974 x Kinh Thuyền viên 77/239 Lê Lợi x 1468 Hồ Tuấn Anh 1976 x Kinh Công nhân 77/239 Lê Lợi x 1469 Hồ Tuấn Hưng 1981 x Kinh Cán bộ 77/239 Lê Lợi x . thị xã. thị trấn): Lê Lợi DANH SÁCH CỬ TRI BẦU CỬ ĐẠI BIỂU QUỐC HỘI KHÓA XIII VÀ BẦU CỬ ĐẠI BIỂU HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN CÁC CẤP NHIỆM KỲ 2011 . Mẫu số Tỉnh (thành phố): Hải Phòng CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆ Huyện (quận.

Mẫu số 4/BCĐBQH và BCĐBHĐND GHĨA VIỆT NAM nh phúc Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x .

Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 1470 Hoàng Thị Mười 1976 x Kinh Nội trợ 77/239 Lê Lợi x 1471 Lê Thị Oanh 1961 x Kinh Công nhân 1/77/239 Lê Lợi x 1472 Vũ Thị Thùy Trang 1989 x Kinh Sinh viên 1/77/239 Lê Lợi x 1473 Bùi Thúy Chanh 1942 x Kinh Hưu tri 147cũ/77/239 Lê Lợi x 1474 Nguyễn Xuân Bình 1966 x Kinh Thợ xây 147cũ/77/239 Lê Lợi x 1475 Nguyễn Tiến Minh 1969 x Kinh 147cũ/77/239 Lê Lợi x 1476 Chu Thị Nghĩa 1969 x Kinh Nội trợ 147cũ/77/239 Lê Lợi x 1477 Nguyễn Tùng Xuân 1988 x Kinh 147cũ/77/239 Lê Lợi x 1478 Trương Thị Hiền 1934 x Kinh Hưu tri 3/77/239 Lê Lợi x 1479 Hoàng Văn Hoan 1965 x Kinh T 3/77/239 Lê Lợi x 1480 Hoàng Văn Toàn 1970 x Kinh Tự do 3/77/239 Lê Lợi x 1481 Phạm Thị Minh 1991 x Kinh Tự do 3/77/239 Lê Lợi x 1482 Phạm Hồng Cúc 1975 x Kinh Nội trợ 5/77/239 Lê Lợi x 1483 Vũ Văn Quyết 1972 x Kinh Buôn bán 7/77/239 Lê Lợi x 1484 Nguyễn Thị Hường 1971 x Kinh Buôn bán 7/77/239 Lê Lợi x 1485 Vũ Văn Vĩnh 1952 x Kinh Hưu tri 9/77/239 Lê Lợi x 1486 Hoàng Thị Vũ 1949 x Kinh Mất sức 9/77/239 Lê Lợi x 1487 Vũ Thị Thu Hà 1979 x Kinh Cán bộ 9/77/239 Lê Lợi x 1488 Vũ Mạnh Toàn 1982 x Kinh Công nhân 9/77/239 Lê Lợi x 1489 Đặng Thị Phương Thảo 1982 x Kinh Nội trợ 9/77/239 Lê Lợi x . tháng. Ngày.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x KT2 x KT3 x x x x x .

Ngày. tháng. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 1490 Nguyễn Đức Quang 1953 x Kinh Bảo vệ 11/77/239 Lê Lợi x 1491 Vũ Thị Hải 1954 x Kinh Nội trợ 11/77/239 Lê Lợi x 1492 Nguyễn Thúy Giang 1977 x Kinh Nội trợ 11/77/239 Lê Lợi x 1493 Nguyễn Thị Thùy Trang 1979 x Kinh Nhân viên 11/77/239 Lê Lợi x 1494 Hoàng Thị Thúy 1962 x Kinh Hưu tri 13/77/239 Lê Lợi x 1495 Mai Thúy Nga 1956 x Kinh Hưu tri 15/77/239 Lê Lợi x 1496 Trần Quốc Hòa 1986 x Kinh Ở nhà 15/77/239 Lê Lợi x 1497 Phạm Thị Phương Lan 1976 x Kinh Nhân viên 17/77/239 Lê Lợi x 1498 Phạm Hồng Hải 1974 x Kinh Công nhân 17/77/239 Lê Lợi x 1499 Trần Quang Nguyên 1954 x Kinh Hội người mù 19/77/239 Lê Lợi x 1500 Nguyễn Thị Bình 1971 x Kinh Nội trợ 19/77/239 Lê Lợi x 1501 Nguyễn Văn Sô 1982 x Kinh S/c điện tử 21/77/239 Lê Lợi x 1502 Nguyễn Thị Thu Phương 1982 x Kinh Công nhân 21/77/239 Lê Lợi x 1503 Phạm Đình Đức 1943 x Kinh Hưu tri 23/77/239 Lê Lợi x 1504 Nguyễn Thị Cấp 1949 x Kinh Hưu tri 23/77/239 Lê Lợi x 1505 Phạm Duy Thuận 1975 x Kinh Lái xe 23/77/239 Lê Lợi x 1506 Trịnh Thị Hồng Nhung 1983 x Kinh Nhân viên 23/77/239 Lê Lợi x 1507 Lê Thị Kim Loan 1953 x Kinh Hưu tri 25/77/239 Lê Lợi x 1508 Nguyễn Thu Phương 1990 x Kinh Sinh viên 25/77/239 Lê Lợi x 1509 Nguyễn Sơn Hà 1980 x Kinh Nhân viên 27/77/239 Lê Lợi x .

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

tháng. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 1510 Phạm Thị Mưng 1982 x Kinh Nhân viên 27/77/239 Lê Lợi x 1511 Đỗ Khắc Tâm 1961 x Kinh Thợ xây 29/77/239 Lê Lợi x 1512 Nguyễn Thị Thu Thủy 1961 x Kinh Nội trợ 29/77/239 Lê Lợi x 1513 Đỗ Quang Ngọc 1983 x Kinh Tự do 29/77/239 Lê Lợi x 1514 Dương Thị Thủy 1989 x Kinh Nội trợ 29/77/239 Lê Lợi x 1515 Đỗ Quang Tú 1988 x Kinh Ở nhà 29/77/239 Lê Lợi x 1516 Nguyễn Thị Be 1955 x Kinh Nội trợ 33/77/239 Lê Lợi x 1517 Phạm Việt Anh 1985 x Kinh Ở nhà 33/77/239 Lê Lợi x 1518 Nguyễn Thị Minh 1968 x Kinh Nội trợ 33/77/239 Lê Lợi x 1519 Nguyễn Thị Kim Dung 1970 x Kinh Buôn bán 35/77/239 Lê Lợi x 1520 Tô Thanh Bình 1966 x Kinh Buôn bán 35/77/239 Lê Lợi x 1521 Trần Thị Hồng Thu 1973 x Kinh Nội trợ 37/77/239 Lê Lợi x 1522 Vũ Đức Dương 1969 x Kinh Lái xe 37/77/239 Lê Lợi x 1523 Đình Văn Thuyết 1980 x Kinh Lái xe 39/77/239 Lê Lợi x 1524 La Thị Bình 1981 x Kinh Nội trợ 39/77/239 Lê Lợi x 1525 Đỗ Quang Thông 1942 x Kinh Tự do 41/77/239 Lê Lợi x 1526 Đỗ Quang Thái 1970 x Kinh Xe ôm 41/77/239 Lê Lợi x 1527 Đỗ Thị Ngọc 1968 x Kinh Nội trợ 41/77/239 Lê Lợi x 1528 Đỗ Quang Thiệp 1980 x Kinh 41/77/239 Lê Lợi x 1529 Lê Thị Sen 1973 x Kinh Nội trợ 41/77/239 Lê Lợi x . Ngày.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

tháng. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 1530 Bùi Thị Hường 1980 x Kinh Nội trợ 41/77/239 Lê Lợi x 1531 Hoàng Văn Kiểu 1963 x Kinh Phóng viên 43/77/239 Lê Lợi x 1532 Lương Thị Hoa 1966 x Kinh Phóng viên 43/77/239 Lê Lợi x 1533 Hoàng Thu Hiền 1991 x Kinh Sinh viên 43/77/239 Lê Lợi x 1534 Trần Thị Vui 1968 x Kinh Nội trợ 45/77/239 Lê Lợi x 1535 Lưu Minh Đông 1959 x Kinh Thợ điện nước 45/77/239 Lê Lợi x 1536 Trần Thị Thanh 1959 x Kinh Hưu tri 47/77/239 Lê Lợi x 1537 Dương Văn Phúc 1958 x Kinh Bảo vệ 47/77/239 Lê Lợi x 1538 Dương Quang Tuấn 1988 Kinh Sinh viên 47/77/239 Lê Lợi x 1539 Nguyễn Quốc Toàn 1969 x Kinh Công nhân 49/77/239 Lê Lợi x 1540 Đặng Thị Hằng 1973 x Kinh Nội trợ 49/77/239 Lê Lợi x 1541 Trần Khoa Mạnh 1964 x Kinh Bảo vệ 51/77/239 Lê Lợi x 1542 Mai Thị Thanh Thủy 1970 x Kinh Giáo viên 51/77/239 Lê Lợi x 1543 Trần Hiệp Anh 1990 x Kinh Công nhân 51/77/239 Lê Lợi x 1544 Trần Khoa Cường 1962 x Kinh Xe ôm 53/77/239 Lê Lợi x 1545 Bùi Thị Biển 1961 x Kinh Thợ điện 53/77/239 Lê Lợi x 1546 Trần Thị Mai Anh 1988 x Kinh Sinh viên 53/77/239 Lê Lợi x 1547 Phạm Minh Lục 1968 x Kinh Công an 55/77/239 Lê Lợi x 1548 Phạm Thủy Tiên 1969 x Kinh Công nhân 55/77/239 Lê Lợi x 1549 Phạm Văn Đồng 1990 x Kinh Học sinh 55/77/239 Lê Lợi x . Ngày.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

tháng. Ngày. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 1550 Phạm Hải Đăng 17/4/1993 x Kinh Học sinh 55/77/239 Lê Lợi x 1551 Hoàng Thị Xuyên 1943 x Kinh Nội trợ 57/77/239 Lê Lợi x 1552 Nguyễn Lê Đoan 1934 x Kinh Hưu tri 57/77/239 Lê Lợi x 1553 Nguyễn Hoàng Đạt 1965 x Kinh Nhân viên 57/77/239 Lê Lợi x 1554 Phạm Thị Hồng Phương 1972 x Kinh Kế toán 57/77/239 Lê Lợi x 1555 Lê Đức Quyền 1962 x Kinh Thợ xây 59/77/239 Lê Lợi x 1556 Dư Thị Huân 1963 x Kinh Công nhân 59/77/239 Lê Lợi x 1557 Bùi Đức Thành 1970 x Kinh Công nhân 61/77/239 Lê Lợi x 1558 Vũ Thị Hải Yến 1969 x Kinh Công nhân 61/77/239 Lê Lợi x 1559 Mai Thị Tuyết 1956 x Kinh Nội trợ 63/77/239 Lê Lợi x 1560 Hoàng Văn Thành 1983 x Kinh 63/77/239 Lê Lợi x 1561 Phạm Tiến Dũng 1966 x Kinh Buôn bán 63/77/239 Lê Lợi x 1562 Hoàng Thị Kim Nhung 1976 x Kinh Nội trợ 63/77/239 Lê Lợi x 1563 Vũ Văn Chiến 1968 x Kinh Công nhân 65/77/239 Lê Lợi x 1564 Nguyễn Thị Yên 1969 x Kinh Nội trợ 65/77/239 Lê Lợi x 1565 Vũ Ngọc Oanh 1992 x Kinh Nội trợ 65/77/239 Lê Lợi x 1566 Nguyễn Thị Cải 1955 x Kinh Nội trợ 67/77/239 Lê Lợi x 1567 Phạm Thế Anh 1975 x Kinh Công nhân 67/77/239 Lê Lợi x 1568 Mai Thị Xuân 1989 x Kinh Nhân viên 67/77/239 Lê Lợi x 1569 Lê Mạnh Hùng 1947 x Kinh 69/77/239 Lê Lợi x .

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 1570 Nghiêm Thị Hiền 1950 x Kinh Nội trợ 69/77/239 Lê Lợi x 1571 Lê Thị Thu Hà 1975 x Kinh 69/77/239 Lê Lợi x 1572 Nguyễn Việt Cường 1970 x Kinh 69/77/239 Lê Lợi x 1573 Hoàng Gia Nghĩa 1956 x Kinh Nhân viên 69/77/239 Lê Lợi x 1574 Trần Thị Ngọc 1964 x Kinh Nội trợ 71/77/239 Lê Lợi x 1575 Hoàng Gia Long 1988 x Kinh 71/77/239 Lê Lợi x 1576 Hoàng Gia Trung 1959 x Kinh 71/77/239 Lê Lợi x 1577 Nguyễn Thị Tám 1971 x Kinh Công nhân 73/77/239 Lê Lợi x 1578 Hoàng Gia Cường 1990 x Kinh 73/77/239 Lê Lợi x 1579 Nguyễn Thị Thắng 1979 x Kinh Thợ mạng 75/77/239 Lê Lợi x 1580 Nguyễn Quang Thọ 1949 x Kinh Hưu tri 77/77/239 Lê Lợi x 1581 Đỗ Thị Mịn 1947 x Kinh Mất sức 77/77/239 Lê Lợi x 1582 Ngô Thị Thoa 1940 x Kinh 81/77/239 Lê Lợi x 1583 Lê Xuân Cường 1967 x Kinh 81/77/239 Lê Lợi x 1584 Lê Anh Tuấn 1985 x Kinh Lái xe 81/77/239 Lê Lợi x 1585 Lê Thu Hiền 1992 x Kinh 81/77/239 Lê Lợi x 1586 Cao Ngọc Dũng 1963 x Kinh Công nhân 85/77/239 Lê Lợi x 1587 Ngô Bích Yến 1965 x Kinh Nội trợ 85/77/239 Lê Lợi x 1588 Cao Thị Thùy Liên 1988 x Kinh Sinh viên 85/77/239 Lê Lợi x 1589 Cao Văn Thuận 1958 x Kinh Công nhân 85/77/239 Lê Lợi x . tháng. Ngày.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Ngày, tháng, Bầu cử
STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú
năm sinh ĐBQH
1 2 3 4 5 6 7 8

1590 Đoàn Thị Phương 1959 x Kinh Hưu tri 85/77/239 Lê Lợi x
1591 Cao Ngọc Tiến 1990 x Kinh 85/77/239 Lê Lợi x
1592 Cao Văn Bình 1956 x Kinh 85/77/239 Lê Lợi x
1593 Trịnh Thị Dự 1958 x Kinh Nội trợ 85/77/239 Lê Lợi x
1594 Cao Ngọc Minh 1979 x Kinh Nhân viên 85/77/239 Lê Lợi x
1595 Cao Thị Thùy Dung 1989 x Kinh 85/77/239 Lê Lợi x
1596 Trần Thị Phượng 1983 x Kinh Nội trợ 85/77/239 Lê Lợi x
1597 Bùi Thị Nha 1937 x Kinh 28/77/239 Lê Lợi x
1598 Phạm Thị Bích Hạnh 1962 x Kinh Nội trợ 28/77/239 Lê Lợi x
1599 Phạm Thị Lan Hương 1964 x Kinh Nội trợ 28/77/239 Lê Lợi x
1600 Phạm Bá Thanh 1985 x Kinh 28/77/239 Lê Lợi x
1601 Trịnh Thị Thúy Nga 1984 x Kinh Công nhân 28/77/239 Lê Lợi x
1602 Phạm Văn Khánh 1969 x Kinh Tự do 30/77/239 Lê Lợi x
1603 Phạm Thị Oanh 1978 x Kinh Nội trợ 30/77/239 Lê Lợi x
1604 Phạm Văn Minh Khôi 1973 x Kinh Lái xe 67/77/239 Lê Lợi x
1605 Phạm Thị Thanh Loan 1966 x Kinh Buôn bán 26/77/239 Lê Lợi x
1606 Nguyễn Xuân Đức 1988 x Kinh 26/77/239 Lê Lợi x
1607 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1988 x Kinh 26/77/239 Lê Lợi x
1608 Nguyễn Thành Đạt 1937 x Kinh Hưu tri 24/77/239 Lê Lợi x
1609 Nguyễn Thế Phượng 1958 x Kinh Công nhân 22/77/239 Lê Lợi x

Bầu cử đại biểu HĐND
Ghi chú
Tỉnh Huyện Xã
9 10 11 12

x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x

Ngày, tháng, Bầu cử
STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú
năm sinh ĐBQH
1 2 3 4 5 6 7 8

1610 Trần Thị Be 1967 x Kinh Nội trợ 22/77/239 Lê Lợi x
1611 Nguyễn Cao Cường 1989 x Kinh Sinh viên 22/77/239 Lê Lợi x
1612 Nguyễn Huy Hoàng 1991 x Kinh Sinh viên 22/77/239 Lê Lợi x
1613 Trần Văn Linh 1955 x Kinh Kỹ sư XD 20/77/239 Lê Lợi x
1614 Nguyễn Thị Minh Phương 1963 x Kinh Nhân viên 20/77/239 Lê Lợi x
1615 Trần Phương Duy 1986 x Kinh Công nhân 20/77/239 Lê Lợi x
1616 Trần Kim Nham 1943 x Kinh Hưu tri 18/77/239 Lê Lợi x
1617 Nguyễn Thị Thân 1944 x Kinh Hưu tri 18/77/239 Lê Lợi x
1618 Trần Anh Đức 1975 x Kinh Lái xe 18/77/239 Lê Lợi x
1619 Trần Vinh Hiển 1979 x Kinh Lái xe 18/77/239 Lê Lợi x
1620 Trần Thị Vĩnh Thịnh 1980 x Kinh Kế toán 18/77/239 Lê Lợi x
1621 Nguyễn Phương Nhung 1980 x Kinh Kế toán 16/77/239 Lê Lợi x
1622 Phạm Thành Công 1981 x Kinh Thuyền phó 16/77/239 Lê Lợi x
1623 Trần Thành Bản 1953 x Kinh 12/77/239 Lê Lợi x
1624 Đỗ Thị Mịn 1955 x Kinh Hưu tri 12/77/239 Lê Lợi x
1625 Trần Thành Bảo 1979 x Kinh Thuyền trưởng 12/77/239 Lê Lợi x
1626 Đinh Thị Minh 1979 x Kinh Uốn tóc 12/77/239 Lê Lợi x
1627 Trần Thị Thanh Nhàn 1983 x Kinh 12/77/239 Lê Lợi x
1628 Trần Thị Thanh Hoa 1984 x Kinh Thủ kho 12/77/239 Lê Lợi x
1629 Nguyễn Văn Minh 1948 x Kinh Hưu tri 10/77/239 Lê Lợi x

Bầu cử đại biểu HĐND
Ghi chú
Tỉnh Huyện Xã
9 10 11 12

x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x

Ngày, tháng, Bầu cử
STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú
năm sinh ĐBQH
1 2 3 4 5 6 7 8

1630 Trần Thị Nhài 1955 x Kinh Hưu tri 10/77/239 Lê Lợi x
1631 Nguyễn Anh Tuấn 1982 x Kinh Kỹ sư XD 8/77/239 Lê Lợi x
1632 Trần Thị Hương 1982 x Kinh Giáo viên 8/77/239 Lê Lợi x
1633 Phạm Đức Tùng 1979 x Kinh Nhân viên 6/77/239 Lê Lợi x
1634 Đàm Thị Anh Khuyên 1982 x Kinh Nội trợ 6/77/239 Lê Lợi x
1635 Trịnh Văn Hệ 1980 x Kinh Nhân viên 4/77/239 Lê Lợi x
1636 Dương Thị Thu Huyền 1981 x Kinh 4/77/239 Lê Lợi x
1637 Trần Quang Nhân 1960 x Kinh 2/77/239 Lê Lợi x
1638 Trần Quang Hỷ 1971 x Kinh 2/77/239 Lê Lợi x
1639 Vũ Thị Đào 1970 x Kinh Nội trợ 2/77/239 Lê Lợi x
1640 Hoàng Thị Thuần 1957 x Kinh Hưu tri 13/77/239 Lê Lợi x
1641 Lưu Thị Mến 1955 x Kinh Hưu tri 2/79/239 Lê Lợi x
1642 Nguyễn Tuấn Anh 1978 x Kinh Kỹ sư 2/79/239 Lê Lợi x
1643 Nguyễn Tuấn Thành 1985 x Kinh 2/79/239 Lê Lợi x
1644 Lưu Xuân Trợ 1949 x Kinh Hưu tri 4/79/239 Lê Lợi x
1645 Trần Kim Thoa 1959 x Kinh Cán bộ 4/79/239 Lê Lợi x
1646 Lưu Việt Anh 1987 x Kinh 4/79/239 Lê Lợi x
1647 Nguyễn Thị Hậu 1948 x Kinh Hưu tri 6/79/239 Lê Lợi x
1648 Nguyễn Trọng Thư 1945 x Kinh Hưu tri 6/79/239 Lê Lợi x
1649 Vũ Văn Chiêm 1958 x Kinh Công nhân 8/79/239 Lê Lợi x

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Ngày. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 1650 Nguyễn Minh Nguyệt 1965 x Kinh Hưu tri 8/79/239 Lê Lợi x 1651 Nguyễn Thị Minh Hạnh 1990 x Kinh Sinh viên 8/79/239 Lê Lợi x 1652 Nguyễn Thị Minh Anh 1994 x Kinh Học sinh 8/79/239 Lê Lợi x 1653 Nguyễn Đăng Khoa 1959 x Kinh Tự do 1/79/239 Lê Lợi x 1654 Nguyễn Thị Hòa 1953 x Kinh Nội trợ 1/79/239 Lê Lợi x 1655 Nguyễn Thị Huyền 1986 x Kinh 1/79/239 Lê Lợi x 1656 Nguyễn Đăng Chung 1987 x Kinh Tự do 1/79/239 Lê Lợi x 1657 Bùi Thị Loan 1944 x Kinh Hưu tri 10/79/239 Lê Lợi x 1658 Bùi Thọ Tỉnh 1947 x Kinh Tự do 10/79/239 Lê Lợi x 1659 Trương A Dung 1955 x Kinh Hưu tri 10/79/239 Lê Lợi x 1660 Bùi Thị Sinh 1986 x Kinh Sinh viên 10/79/239 Lê Lợi x 1661 Bùi Thọ Nam 1987 x Kinh Công nhân 10/79/239 Lê Lợi x 1662 Cao Thị Lan 1946 x Kinh Hưu tri 12/79/239 Lê Lợi x 1663 Nguyễn Văn Trung 1961 x Kinh Hưu tri 14/79/239 Lê Lợi x 1664 Bùi Thúy Nga 1963 x Kinh Hưu tri 14/79/239 Lê Lợi x 1665 Nguyễn Trà My 1990 x Kinh Học sinh 14/79/239 Lê Lợi x 1666 Nguyễn Việt Anh 1986 x Kinh Công nhân 16/79/239 Lê Lợi x 1667 Trần Thảnh Cương 1975 x Kinh Xe ôm 18/79/239 Lê Lợi x 1668 Phạm Thị Tuyết 1973 x Kinh Tự do 18/79/239 Lê Lợi x 1669 Đặng Thị Liên 1966 x Kinh Tự do 13/79/239 Lê Lợi x . tháng.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Ngày. tháng. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 1670 Lê Mỹ Cường 1989 x Kinh Sinh viên 13/79/239 Lê Lợi x 1671 Nguyễn Văn Thủy 1976 x Kinh Công nhân 3/79/239 Lê Lợi x 1672 Lê Thị Thanh 1977 x Kinh Tự do 3/79/239 Lê Lợi x 1673 Đặng Hồng Sơn 1964 x Kinh Bảo vệ 5/79/239 Lê Lợi x 1674 Vũ Thị Thìn 1964 x Kinh Hưu tri 5/79/239 Lê Lợi x 1675 Đặng Thị Bích Nga 1990 x Kinh Học sinh 5/79/239 Lê Lợi x 1676 Đặng Văn Minh 1954 x Kinh Tự do 15/79/239 Lê Lợi x 1677 Tạ Thị Yến 1957 x Kinh Tự do 15/79/239 Lê Lợi x 1678 Đặng Tuấn Cường 1977 x Kinh Buôn bán 15/79/239 Lê Lợi x 1679 Đặng Tuấn Hùng 1984 x Kinh Buôn bán 15/79/239 Lê Lợi x 1680 Vũ Văn Thìn 1952 x Kinh Hưu tri 11/79/239 Lê Lợi x 1681 Bùi Thị Tưởng 1951 x Kinh Nội trợ 11/79/239 Lê Lợi x 1682 Vũ Mạnh Hiếu 1984 x Kinh Công nhân 11/79/239 Lê Lợi x 1683 Đặng Thị Thanh Hảo 1958 x Kinh Hưu tri 9/79/239 Lê Lợi x 1684 Trương Ngọc Cường 1965 x Kinh Công nhân 9/79/239 Lê Lợi x 1685 Trương Thành Chung 1966 x Kinh Công nhân 9/79/239 Lê Lợi x 1686 Trương Thành Đông 1957 x Kinh Tự do 9/79/239 Lê Lợi x 1687 Lê Văn Toàn 1972 x Kinh Công nhân 1/81/239 Lê Lợi x 1688 Đoàn Thị Tình 1974 x Kinh Công nhân 1/81/239 Lê Lợi x 1689 Phan Thị Vần 1929 x Kinh Nội trợ 2/81/239 Lê Lợi x .

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 1690 Nguyễn Văn Hải 1958 x Kinh Buôn bán 2/81/239 Lê Lợi x 1691 Trần Thị Thu Hằng 1977 x Kinh Nội trợ 2/81/239 Lê Lợi x 1692 Trần Văn Thành 1959 x Kinh Tự do 5/81/239 Lê Lợi x 1693 Lại Thị Mai Hương 1970 x Kinh Tự do 5/81/239 Lê Lợi x 1694 Vũ Minh Tuấn 1973 x Kinh Cắt tóc 4/81/239 Lê Lợi x 1695 Hồ Thị Kim Thoa 1971 x Kinh Nội trợ 4/81/239 Lê Lợi x 1696 Đỗ Thị Phương 1952 x Kinh Nội trợ 6/81/239 Lê Lợi x 1697 Nguyễn Văn Si 1950 x Kinh Hưu tri 6/81/239 Lê Lợi x 1698 Nguyễn Thành Quyết 1983 x Kinh Tự do 6/81/239 Lê Lợi x 1699 Đoàn Tuyết Nhung 1989 x Kinh Tự do 6/81/239 Lê Lợi x 1700 Phạm Thị Vẹn 1905 x Kinh 6/81/239 Lê Lợi x 1701 Trần Thị Hoa 1960 x Kinh Hưu tri 7/81/239 Lê Lợi x 1702 Phạm Thu Vân 1985 x Kinh Tự do 7/81/239 Lê Lợi x 1703 Hoàng Trường Sơn 1973 x Kinh 8/81/239 Lê Lợi x 1704 Trần Thị Hương 1971 x Kinh Nội trợ 8/81/239 Lê Lợi x 1705 Đỗ Thị Tân 1965 x Kinh Nội trợ 13/81/239 Lê Lợi x 1706 Hoàng Hoa Vinh 1959 x Kinh Công nhân 13/81/239 Lê Lợi x 1707 Hoàng Mạnh Hiển 1986 x Kinh Công nhân 13/81/239 Lê Lợi x 1708 Hoàng Mạnh Đức 1986 x Kinh Công nhân 13/81/239 Lê Lợi x 1709 Bùi Thị Ninh 1962 x Kinh Công nhân 11/81/239 Lê Lợi x . Ngày. tháng.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 1710 Nguyễn Thị Phương Lan 1983 x Kinh Nhân viên 11/81/239 Lê Lợi x 1711 Nguyễn Thị Thu Hằng 1990 x Kinh Nhân viên 11/81/239 Lê Lợi x 1712 Nguyễn Văn Phòng 1958 x Kinh Bảo vệ 11/81/239 Lê Lợi x 1713 Hoàng Thị Ty 1929 x Kinh Nội trợ 15/81/239 Lê Lợi x 1714 Nguyễn Văn Hợi 1946 x Kinh Hưu tri 10/81/239 Lê Lợi x 1715 Phạm Thị Hợp 1956 x Kinh Nội trợ 10/81/239 Lê Lợi x 1716 Nguyễn Anh Tuấn 1974 x Kinh Tự do 10/81/239 Lê Lợi x 1717 Nguyễn Thị Be 1935 x Kinh Nội trợ 1/83/239 Lê Lợi x 1718 Vũ Đình Đông 1973 x Kinh Tự do 1/83/239 Lê Lợi x 1719 Trần Thu Hoa 1973 x Kinh Nội trợ 1/83/239 Lê Lợi x 1720 Nguyễn Thị Tâm 1940 x Kinh Hưu tri 2/83/239 Lê Lợi x 1721 Bùi Huy Quang 1961 x Kinh Công nhân 2/83/239 Lê Lợi x 1722 Trần Thu Thủy 1964 x Kinh Công nhân 2/83/239 Lê Lợi x 1723 Trần Văn Đức 1960 x Kinh 4/83/239 Lê Lợi x 1724 Trần Văn Phúc 1937 x Kinh Hưu tri 4/83/239 Lê Lợi x 1725 Đỗ Thị Liên 1940 x Kinh Hưu tri 4/83/239 Lê Lợi x 1726 Lưu Thị Nho 1923 x Kinh Nội trợ 7/83/239 Lê Lợi x 1727 Vũ Đức Hòa 1956 x Kinh Hưu tri 7/83/239 Lê Lợi x 1728 Lương Thị Thành 1959 x Kinh Hưu tri 7/83/239 Lê Lợi x 1729 Vũ Thị Hồng Trang 1987 x Kinh Nghề tự do 7/83/239 Lê Lợi x . tháng. Ngày.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

tháng. Ngày. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 1730 Vũ Hữu Thọ 1953 x Kinh Công nhân 5/83/239 Lê Lợi x 1731 Nguyễn Thị Chuyên 1955 x Kinh Công nhân 5/83/239 Lê Lợi x 1732 Nguyễn Thị Thanh Thu 1954 x Kinh Hưu tri 6/83/239 Lê Lợi x 1733 Nguyễn Thị Ánh Nguyệt 1984 x Kinh Sinh viên 6/83/239 Lê Lợi x 1734 Nguyễn Thị Hằng 1960 x Kinh Nghề tự do 9/83/239 Lê Lợi x 1735 Vũ Thị Thanh Thủy 1986 x Kinh Nhân viên 9/83/239 Lê Lợi x 1736 Vũ Đức Chung 1988 x Kinh Nghề tự do 9/83/239 Lê Lợi x 1737 Nguyễn Đình Huy 1982 x Kinh Công nhân 3/83/239 Lê Lợi x 1738 Nguyễn Thị Phương Anh 1984 x Kinh Công nhân 3/83/239 Lê Lợi x 1739 Trịnh Văn Phong 1960 x Kinh Công nhân 10/83/239 Lê Lợi x 1740 Vũ Thị Hương 1965 x Kinh Kế toán 10/83/239 Lê Lợi x 1741 Trịnh Thị Thùy Linh 1987 x Kinh Sinh viên 10/83/239 Lê Lợi x 1742 Bùi Mạnh Cường 1970 x Kinh Công nhân 12/83/239 Lê Lợi x 1743 Lê Thị Thúy Nga 1974 x Kinh Nội trợ 12/83/239 Lê Lợi x 1744 Nguyễn Văn Vinh 1947 x Kinh Bệnh binh 2/89/239 Lê Lợi x 1745 Nguyễn Thị Nhung 1951 x Kinh Hưu tri 2/89/239 Lê Lợi x 1746 Nguyễn Thị Hương Lan 1987 x Kinh Công nhân 2/89/239 Lê Lợi x 1747 Nguyễn Đức Hiệu 1983 x Kinh Công nhân 2/89/239 Lê Lợi x 1748 Trần Hiếu 1973 x Kinh Nghề tự do 6/89/239 Lê Lợi x 1749 Trần Thị Chinh 1978 x Kinh Nội trợ 6/89/239 Lê Lợi x .

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Ngày. tháng. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 1750 Trần Văn Dũng 1961 x Kinh Nghề tự do 8/89/239 Lê Lợi x 1751 Nguyễn Thị Hoa 1968 x Kinh Nội trợ 8/89/239 Lê Lợi x 1752 Trần Quốc Việt 1988 x Kinh Nghề tự do 8/89/239 Lê Lợi x 1753 Trần Quốc Minh 1992 x Kinh Nghề tự do 8/89/239 Lê Lợi x 1754 Vũ Đình Giao 1953 x Kinh Công nhân 16/89/239 Lê Lợi x 1755 Nguyễn Thị Yến 1971 x Kinh Công nhân 16/89/239 Lê Lợi x 1756 Vũ Thị Thu Giang 1990 x Kinh Sinh viên 16/89/239 Lê Lợi x 1757 Vũ Thị Giang Linh 1992 x Kinh Học sinh 16/89/239 Lê Lợi x 1758 Nguyễn Kim Thành 1965 x Kinh Nghề tự do 7/89/239 Lê Lợi x 1759 Lê Thị Loan 1968 x Kinh Nghề tự do 7/89/239 Lê Lợi x 1760 Nguyễn Thị Hoa 1990 x Kinh Sinh viên 7/89/239 Lê Lợi x 1761 Phạm Viết Phú 1975 x Kinh Nghề tự do 7/89/239 Lê Lợi x 1762 Phùng Thị Sinh 1947 x Kinh Nội trợ 7/89/239 Lê Lợi x 1763 Nguyễn Thị Thúy Vân 1970 x Kinh Nội trợ 5/89/239 Lê Lợi x 1764 Nguyễn Văn Sung 1952 x Kinh Hưu tri 14/89/239 Lê Lợi x 1765 Nguyễn Thị Thanh Huyền 1988 x Kinh Kế toán 14/89/239 Lê Lợi x 1766 Nguyễn Thị Phương Thanh 24/01/1993 x Kinh Học sinh 14/89/239 Lê Lợi x 1767 Nguyễn Xuân Phong 1971 x Kinh Công nhân 39/89/239 Lê Lợi x 1768 Bùi Thị Kim Dung 1977 x Kinh Y tá 39/89/239 Lê Lợi x 1769 Nguyễn Văn Phong 1983 x Kinh Nghề tự do 11B/89/239 Lê Lợi x .

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 1770 Lương Thị Phương Chi 1980 x Kinh Nghề tự do 11B/89/239 Lê Lợi x 1771 Đỗ Thị Trường 1954 x Kinh Hưu tri 11/89/239 Lê Lợi x 1772 Nguyễn Quang Hưởng 1948 x Kinh Hưu tri 11/89/239 Lê Lợi x 1773 Nguyễn Tường Lâm 1982 x Kinh Công nhân 11/89/239 Lê Lợi x 1774 Nguyễn Thị Thảo 1928 x Kinh Hưu tri 11/89/239 Lê Lợi x 1775 Nguyễn Văn Huấn 1930 x Kinh Hưu tri 13/89/239 Lê Lợi x 1776 Phạm Thị Phán 1958 x Kinh Nội trợ 13/89/239 Lê Lợi x 1777 Đoàn Ngọc Chính 1933 x Kinh Hưu tri 22/89/239 Lê Lợi x 1778 Đoàn Thị Chung 1963 x Kinh Hưu tri 22/89/239 Lê Lợi x 1779 Phạm Văn Hùng 1954 x Kinh Hưu tri 18/89/239 Lê Lợi x 1780 Vũ Thị Bình 1956 x Kinh Hưu tri 18/89/239 Lê Lợi x 1781 Phạm Đăng Mạnh 1984 x Kinh Nghề tự do 18/89/239 Lê Lợi x 1782 Phạm Minh Đức 1988 x Kinh Nghề tự do 18/89/239 Lê Lợi x 1783 Phạm Văn Hiển 1957 x Kinh Nghề tự do 20/89/239 Lê Lợi x 1784 Phạm Thị Mận 1954 x Kinh Nội trợ 21/89/239 Lê Lợi x 1785 Nguyễn Thị Minh Thu 1984 x Kinh Kinh doanh 21/89/239 Lê Lợi x 1786 Đoàn Quang Khải 1965 x Kinh Công nhân 22/89/239 Lê Lợi x 1787 Nguyễn Thị Ngọc Dung 1969 x Kinh Nội trợ 22/89/239 Lê Lợi x 1788 Đoàn Quang Khánh 1968 x Kinh Công nhân 22/89/239 Lê Lợi x 1789 Đào Thị Tăm 1976 x Kinh Công nhân 22/89/239 Lê Lợi x . tháng. Ngày.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

tháng. Ngày. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 1790 Phạm Tiến Khoa 1973 x Kinh Nghề tự do 21B/89/239 Lê Lợi x 1791 Nguyễn Thị Kỳ 1974 x Kinh Nghề tự do 21B/89/239 Lê Lợi x 1792 Phạm Thị Kim Anh 1992 x Kinh Học sinh 21B/89/239 Lê Lợi x 1793 Phạm Quang Thanh 1975 x Kinh Công nhân 23/89/239 Lê Lợi x 1794 Lại Thị Tâm 1984 x Kinh Nội trợ 23/89/239 Lê Lợi x 1795 Đoàn Thị Mai 1967 x Kinh Nội trợ 10/89/239 Lê Lợi x 1796 Chu Ngọc Kiên 1989 x Kinh Sinh viên 10/89/239 Lê Lợi x 1797 Nguyễn Thị Lụa 1935 x Kinh Hưu tri 25/89/239 Lê Lợi x 1798 Lê Thị Nam Phương 1976 x Kinh Giáo viên 12/89/239 Lê Lợi x 1799 Cao Văn Minh 1976 x Kinh Nghề tự do 12/89/239 Lê Lợi x 1800 Vũ Văn Khởi 1958 x Kinh Công nhân 9/89/239 Lê Lợi x 1801 Đoàn Thị Hoàn 1959 x Kinh Buôn bán 9/89/239 Lê Lợi x 1802 Phùng Văn Thủy 1932 x Kinh Hưu tri 17/89/239 Lê Lợi x 1803 Đinh Thị Thủy 1940 x Kinh Nội trợ 17/89/239 Lê Lợi x 1804 Phùng Khắc Trọng 1958 x Kinh Công nhân 17/89/239 Lê Lợi x 1805 Nguyễn Thị Thanh Thủy 1966 x Kinh Nội trợ 17/89/239 Lê Lợi x 1806 Nguyễn Thị Mao 1951 x Kinh Nội trợ 27/89/239 Lê Lợi x 1807 Phạm Quốc Trí 1975 x Kinh 27/89/239 Lê Lợi x 1808 Đặng Đình Hảo 1956 x Kinh Công nhân 29/89/239 Lê Lợi x 1809 Đào Bích Thủy 1957 x Kinh Nội trợ 29/89/239 Lê Lợi x .

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

tháng. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 1810 Đặng Ngọc Bích 1984 x Kinh 29/89/239 Lê Lợi x 1811 Đặng Thị Nhung 1987 x Kinh 29/89/239 Lê Lợi x 1812 Đặng Minh Phong 1992 x Kinh Sinh viên 29/89/239 Lê Lợi x 1813 Trần Thị Toàn 1960 x Kinh Hưu tri 15/89/239 Lê Lợi x 1814 Vũ Thị Hường 1967 x Kinh Nội trợ 20/89/239 Lê Lợi x 1815 Nguyễn Văn Nghĩa 1957 x Kinh Kỹ sư 24/89/239 Lê Lợi x 1816 Đỗ Thị Cúc 1959 x Kinh Giáo viên 24/89/239 Lê Lợi x 1817 Phạm Thị Đông 1962 x Kinh Nội trợ 31/89/239 Lê Lợi x 1818 Phan Anh Dũng 1960 x Kinh Bảo vệ 31/89/239 Lê Lợi x 1819 Trần Minh Hoàng 1983 x Kinh 31/89/239 Lê Lợi x 1820 Phạm Thị Phương 1984 x Kinh Công nhân 31/89/239 Lê Lợi x 1821 Phạm Đức Nam 1964 x Kinh 31/89/239 Lê Lợi x 1822 Phạm Thị Duyển 1976 x Kinh Nội trợ 31/89/239 Lê Lợi x 1823 Đoàn Thị Ngoan 1943 x Kinh Nội trợ 28/89/239 Lê Lợi x 1824 Vũ Thị Nhuần 1967 x Kinh Nội trợ 30/89/239 Lê Lợi x 1825 Lại Ngọc 1947 x Kinh Nghề tự do 33/89/239 Lê Lợi x 1826 Ngô Thị Dung 1952 x Kinh Nội trợ 33/89/239 Lê Lợi x 1827 Phạm Văn Tâm 1951 x Kinh 37/89/239 Lê Lợi x 1828 Phạm Thị Dung 1960 x Kinh Nội trợ 37/89/239 Lê Lợi x 1829 Phạm Tuấn Thành 1982 x Kinh 37/89/239 Lê Lợi x . Ngày.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

tháng. Ngày. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 1830 Phạm Thị Hà 1985 x Kinh 37/89/239 Lê Lợi x 1831 Nguyễn Duy Long 1985 x Kinh Công nhân 15/89/239 Lê Lợi x 1832 Vũ Thị Trang 1985 x Kinh 15/89/239 Lê Lợi x 1833 Nguyễn Ngọc Mai 1987 x Kinh 1/79/239 Lê Lợi x .

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x .

2016 Khu vực bỏ phiếu(I): Số 2 Ngày. thị xã. thị trấn): Lê Lợi DANH SÁCH CỬ TRI BẦU CỬ ĐẠI BIỂU QUỐC HỘI KHÓA XIII VÀ BẦU CỬ ĐẠI BIỂU HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN CÁC CẤP NHIỆM KỲ 2011 . tháng.Hạnh phúc Xã (phường. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 1834 Phạm Thanh Hà 1964 x Kinh Công nhân 50/239 Lê Lợi x 1835 Trần Thị Hường 1971 x Kinh Nội trợ 50/239 Lê Lợi x 1836 Trần Thị Cung 1923 x Kinh Nội trợ 52/239 Lê Lợi x 1837 Đồng Thị Hải 1958 x Kinh Nội trợ 52/239 Lê Lợi x 1838 Nguyễn Sỹ Thược 1959 x Kinh Buôn bán 54/239 Lê Lợi x 1839 Bùi Thị Năm 1960 x Kinh Lương y 54/239 Lê Lợi x 1840 Phạm Thị Vy 1925 x Kinh Hưu tri 56/239 Lê Lợi x 1841 Vũ Thị Liên 1959 x Kinh Bán hàng 56/239 Lê Lợi x 1842 Vũ Văn Sơn 1964 x Kinh Lái xe 56/239 Lê Lợi x 1843 Phạm Thị Duyên 1968 x Kinh Nội trợ 56/239 Lê Lợi x 1844 Nguyễn Thị Viết 1921 x Kinh Hưu tri 58/239 Lê Lợi x 1845 Vũ Xuân Kỳ 1943 x Kinh Hưu tri 58/239 Lê Lợi x . thành phố thuộc tỉnh): Ngô Quyền Độc lập .Tự do . Mẫu số Tỉnh (thành phố): Hải Phòng CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆ Huyện (quận.

Mẫu số 4/BCĐBQH và BCĐBHĐND NGHĨA VIỆT NAM ạnh phúc Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x .

tháng. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 1846 Nguyễn Thị Thành 1947 x Kinh Nội trợ 58/239 Lê Lợi x 1847 Vũ Xuân Vinh 1976 x Kinh Công nhân 58/239 Lê Lợi x 1848 Vũ Xuân Dương 1984 x Kinh Công nhân 58/239 Lê Lợi x 1849 Vũ Thanh Thùy 1984 x Kinh Kế toán 58/239 Lê Lợi x 1850 Nguyễn Thu Phương 1978 x Kinh Kế toán 58/239 Lê Lợi x 1851 Hoàng Văn Sơn 1961 x Kinh Buôn bán 60/239 Lê Lợi x 1852 Nguyễn Thị Hiền 1961 x Kinh Buôn bán 60/239 Lê Lợi x 1853 Hoàng Sơn Tùng 1992 x Kinh Học sinh 60/239 Lê Lợi x 1854 Nguyễn Đình Hồng 1938 x Kinh Hưu tri 62/239 Lê Lợi x 1855 Phạm Thị Lựu 1945 x Kinh Hưu tri 62/239 Lê Lợi x 1856 Phạm Hữu Đấu 1955 x Kinh Công nhân 66/239 Lê Lợi x 1857 Nguyễn Thị Lan 1959 x Kinh Bán hàng 66/239 Lê Lợi x 1858 Phạm Quang Dũng 1991 x Kinh Học sinh 66/239 Lê Lợi x 1859 Phạm Hữu Khánh 1987 x Kinh Công nhân 66/239 Lê Lợi x 1860 NguyễnThị Ánh 1956 x Kinh Nội trợ 68/239 Lê Lợi x 1861 Phạm Mạnh Cường 1978 x Kinh Công nhân 68/239 Lê Lợi x 1862 Phạm Quang Hưng 1981 x Kinh Kỹ sư 68/239 Lê Lợi x 1863 Nguyễn Thanh Trang 1979 x Kinh Kế toán 68/239 Lê Lợi x 1864 Đỗ Thị Hải 1946 x Kinh Bán hàng 1/68/239 Lê Lợi x 1865 Nguyễn Đăng Hồng 1940 x Kinh Nghề tự do 1/68/239 Lê Lợi x . Ngày.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

tháng. Ngày. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 1866 Mai Văn Quy 1960 x Kinh Nghề tự do 5/68/239 Lê Lợi x 1867 Lê Thị Minh Châu 1966 x Kinh Nội trợ 5/68/239 Lê Lợi x 1868 Mai Xuân Tùng 1990 x Kinh Nghề tự do 5/68/239 Lê Lợi x 1869 Lê Thị Ngoan 1950 x Kinh Hưu tri 7/68/239 Lê Lợi x 1870 Trần Thị Hằng 1986 x Kinh Công nhân 7/68/239 Lê Lợi x 1871 Trần Thị Liên 1989 x Kinh Học sinh 7/68/239 Lê Lợi x 1872 Vũ Mạnh Đoàn 1982 x Kinh Công nhân 4/68/239 Lê Lợi x 1873 Nguyễn Thanh Điệp 1985 x Kinh Công nhân 4/68/239 Lê Lợi x 1874 Nguyễn Văn Sơn 1965 x Kinh Nghề tự do 8/68/239 Lê Lợi x 1875 Vũ Thị Linh 1935 x Kinh Nội trợ 8/68/239 Lê Lợi x 1876 Nguyễn Thu Hằng 1970 x Kinh Công nhân 8/68/239 Lê Lợi x 1877 Nguyễn Thị Ngoan 1970 x Kinh Nội trợ 8/68/239 Lê Lợi x 1878 Nguyễn Hữu Hội 1983 x Kinh Công nhân 6/68/239 Lê Lợi x 1879 Đỗ Thị Đông 1981 x Kinh Buôn bán 6/68/239 Lê Lợi x 1880 Đào Thu Huyền 1980 x Kinh Dược tá 10/68/239 Lê Lợi x 1881 Nguyễn Quang Vinh 1975 x Kinh Công nhân 10/68/239 Lê Lợi x 1882 Nguyễn Thị Phới 1955 x Kinh Nghề tự do 12/68/239 Lê Lợi x 1883 Lê Thị Phương 1990 x Kinh Học sinh 12/68/239 Lê Lợi x 1884 Nguyễn Bích Huệ 1963 x Kinh Buôn bán 14/68/239 Lê Lợi x 1885 Nguyễn Văn Quy 1954 x Kinh Lái xe 14/68/239 Lê Lợi x .

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Ngày. tháng. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 1886 Nguyễn Thu Hà 1992 x Kinh Học sinh 14/68/239 Lê Lợi x 1887 Ngô Trực Tố 1941 x Kinh Hưu tri 16/68/239 Lê Lợi x 1888 Lê Thị Sáu 1944 x Kinh Hưu tri 16/68/239 Lê Lợi x 1889 Ngô Trí Dũng 1973 x Kinh Công nhân 16/68/239 Lê Lợi x 1890 Lại Thanh Hương 1985 x Kinh Buôn bán 16/68/239 Lê Lợi x 1891 Nguyễn Xuân Thu 1955 x Kinh Bảo vệ 18/68/239 Lê Lợi x 1892 Lại Thị Liên 1960 x Kinh Công nhân 18/68/239 Lê Lợi x 1893 Nguyễn Thùy Dương 1989 x Kinh Học sinh 18/68/239 Lê Lợi x 1894 Phạm Huy Kháng 1972 x Kinh Công nhân 20/68/239 Lê Lợi x 1895 Vũ Thanh Huyền 1975 x Kinh Công nhân 20/68/239 Lê Lợi x 1896 Phạm Hồng Viết 1967 x Kinh Nội trợ 22/68/239 Lê Lợi x 1897 Nguyễn Thị Thi 1949 x Kinh Bán hàng 70/239 Lê Lợi x 1898 Đỗ Văn Trường 1952 x Kinh Nghề tự do 70/239 Lê Lợi x 1899 Đỗ Văn Hùng 1972 x Kinh Nghề tự do 70/239 Lê Lợi x 1900 Vũ Thị Hợi 1972 x Kinh Bán hàng 70/239 Lê Lợi x 1901 Quản Thị Ngân 1942 x Kinh Hưu tri 72/239 Lê Lợi x 1902 Vũ Huy Cận 1951 x Kinh Hưu tri 1/72/239 Lê Lợi x 1903 Phạm Thị Luân 1953 x Kinh Hưu tri 1/72/239 Lê Lợi x 1904 Nguyễn Hợp Thành 1972 x Kinh Nghề tự do 3/72/239 Lê Lợi x 1905 Trần Thị Thơ 1972 x Kinh Giáo viên 3/72/239 Lê Lợi x .

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 1906 Nguyễn Huy Sơn 1969 x Kinh Lái xe 5/72/239 Lê Lợi x 1907 Nguyễn Thị Yến 1973 x Kinh Buôn bán 5/72/239 Lê Lợi x 1908 Đoàn Thị Thuận 1944 x Kinh Hưu tri 2/72/239 Lê Lợi x 1909 Nguyễn Văn Minh 1937 x Kinh Hưu tri 2/72/239 Lê Lợi x 1910 Nguyễn Chí Trung 1970 x Kinh Nghề tự do 2/72/239 Lê Lợi x 1911 Trần Thị Hạnh 1975 x Kinh Công nhân 2/72/239 Lê Lợi x 1912 Nguyễn Thị Phúc 1958 x Kinh Hưu tri 4/72/239 Lê Lợi x 1913 Vũ Hữu Tuấn 1983 x Kinh Dược tá 4/72/239 Lê Lợi x 1914 Vũ Thị Thanh Tâm 1983 x Kinh Dược tá 4/72/239 Lê Lợi x 1915 Đặng Văn Lâm 1959 x Kinh Nghề tự do 6/72/239 Lê Lợi x 1916 Nguyễn Thị Thúy 1962 x Kinh Nội trợ 6/72/239 Lê Lợi x 1917 Đặng Văn Sơn 1957 x Kinh Nghề tự do 74/239 Lê Lợi x 1918 Lưu Bích Hà 1955 x Kinh Nội trợ 74/239 Lê Lợi x 1919 Đặng Thu Huyền 1985 x Kinh Học sinh 74/239 Lê Lợi x 1920 Đặng Thu Phương 1990 x Kinh Học sinh 74/239 Lê Lợi x 1921 Nguyễn Thị Cậy 1930 x Kinh Nội trợ 76/239 Lê Lợi x 1922 Đặng Thị Nguyệt 1954 x Kinh Nội trợ 76/239 Lê Lợi x 1923 Phạm Thị Hoa 1963 x Kinh Công nhân 76/239 Lê Lợi x 1924 Đặng Văn Sửu 1961 x Kinh Nghề tự do 76/239 Lê Lợi x 1925 Đặng Văn Thuần 1964 x Kinh Nghề tự do 78/239 Lê Lợi x . Ngày. tháng.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Ngày. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 1926 Hoàng Thị Mai 1970 x Kinh Công nhân 78/239 Lê Lợi x 1927 Lê Thị Quy Báu 1945 x Kinh Hưu tri 80/239 Lê Lợi x 1928 Phùng Văn Xuân 1920 x Kinh Nội trợ 1/80/239 Lê Lợi x 1929 Vũ Đình Thu 1964 x Kinh Nghề tự do 82/239 Lê Lợi x 1930 Nguyễn Thị Hải 1968 x Kinh Buôn bán 82/239 Lê Lợi x 1931 Dương Quốc Hùng 1959 x Kinh Công nhân 84/239 Lê Lợi x 1932 Chu Thị Vân 1966 x Kinh Thợ may 84/239 Lê Lợi x 1933 Dương Hoàng Sơn 1990 x Kinh Học sinh 84/239 Lê Lợi x 1934 Nguyễn Văn Đức 1955 x Kinh Hưu tri 86/239 Lê Lợi x 1935 Vũ Thị Dùng 1957 x Kinh Hưu tri 86/239 Lê Lợi x 1936 Nguyễn Thị Hương 1972 x Kinh Công nhân 120/239 Lê Lợi x 1937 Nguyễn Đình Phú 1990 x Kinh Học sinh 120/239 Lê Lợi x 1938 Nguyễn Văn Tâm 1962 x Kinh Nghề tự do 1/86/239 Lê Lợi x 1939 Vũ Thanh Thảo 1965 x Kinh Nội trợ 1/86/239 Lê Lợi x 1940 Nguyễn Thị Trang 1986 x Kinh Nghề tự do 1/86/239 Lê Lợi x 1941 Nguyễn Việt Quang 1988 x Kinh Nghề tự do 1/86/239 Lê Lợi x 1942 Trần Ngọc Thạch 1939 x Kinh Hưu tri 2/86/239 Lê Lợi x 1943 Nguyễn Thị Linh 1942 x Kinh Hưu tri 2/86/239 Lê Lợi x 1944 Trần Ngọc Thiêm 1973 x Kinh Kỹ sư 2/86/239 Lê Lợi x 1945 Trần Ngọc Huy 1971 x Kinh Kỹ sư 2/86/239 Lê Lợi x . tháng.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 1946 Nguyễn Thu Huyền 1974 x Kinh Giáo viên 2/86/239 Lê Lợi x 1947 Nguyễn Văn Bằng 1947 x Kinh Hưu tri 3/86/239 Lê Lợi x 1948 Nguyễn Thị Tâm 1950 x Kinh Hưu tri 3/86/239 Lê Lợi x 1949 Nguyễn Văn Dân 1951 x Kinh Buôn bán 5/86/239 Lê Lợi x 1950 Bùi Thị Bình 1956 x Kinh Buôn bán 5/86/239 Lê Lợi x 1951 Nguyễn Thị Kim Oanh 1982 x Kinh Nghề tự do 5/86/239 Lê Lợi x 1952 Nguyễn Thành Dương 1988 x Kinh Nghề tự do 5/86/239 Lê Lợi x 1953 Nguyễn Thị Vân 1926 x Kinh Hưu tri 7/86/239 Lê Lợi x 1954 Phùng Thị Thủy 1958 x Kinh Hưu tri 7/86/239 Lê Lợi x 1955 Nguyễn Thu Hương 1959 x Kinh Dược tá 7/86/239 Lê Lợi x 1956 Phạm Văn Bình 1957 x Kinh Lái xe 9/86/239 Lê Lợi x 1957 Vũ Thị Biển 1960 x Kinh Nội trợ 9/86/239 Lê Lợi x 1958 Phạm Thùy Dương 1982 x Kinh Kế toán 9/86/239 Lê Lợi x 1959 Nguyễn Đức Việt 1980 x Kinh Công nhân 8/86/239 Lê Lợi x 1960 Bùi Thị Bình 1976 x Kinh Công nhân 8/86/239 Lê Lợi x 1961 Mai Thị Chín 1938 x Kinh Hưu tri 6/86/239 Lê Lợi x 1962 Bùi Văn Vân 1974 x Kinh Nghề tự do 6/86/239 Lê Lợi x 1963 Bùi Văn Vĩnh 1972 x Kinh Nghề tự do 6/86/239 Lê Lợi x 1964 Nguyễn Tuyết Nhung 1976 x Kinh Nội trợ 6/86/239 Lê Lợi x 1965 Bùi Văn Đô 1960 x Kinh Nghề tự do 6/86/239 Lê Lợi x . Ngày. tháng.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Ngày. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 1966 Nguyễn Thị Duyên 1965 x Kinh Nội trợ 6/86/239 Lê Lợi x 1967 Hoàng Trung Dũng 1981 x Kinh Công nhân 4/86/239 Lê Lợi x 1968 Đào Thị Tâm 1983 x Kinh Kế toán 4/86/239 Lê Lợi x 1969 Nguyễn Minh Tiến 1947 x Kinh Hưu tri 10/86/239 Lê Lợi x 1970 Ngô Thu Hương 1953 x Kinh Nội trợ 10/86/239 Lê Lợi x 1971 Nguyễn Thanh Mai 1977 x Kinh Kỹ sư 10/86/239 Lê Lợi x 1972 Nguyễn Thanh Hoài 1983 x Kinh Kế toán 10/86/239 Lê Lợi x 1973 Nguyễn Thanh Hương 1974 x Kinh Kế toán 10/86/239 Lê Lợi x 1974 Nguyễn Văn Xuân 1959 x Kinh Hưu tri 12/86/239 Lê Lợi x 1975 Nguyễn Thị Huệ 1964 x Kinh Buôn bán 12/86/239 Lê Lợi x 1976 Vũ Quang Hiển 1958 x Kinh Hưu tri 14/86/239 Lê Lợi x 1977 Phạm Văn Thanh 1956 x Kinh Lái xe 16/86/239 Lê Lợi x 1978 Nguyễn Hải Yến 1967 x Kinh Nội trợ 16/86/239 Lê Lợi x 1979 Phạm Hồng Sơn 1991 x Kinh Học sinh 16/86/239 Lê Lợi x 1980 Nguyễn Thị Thọ 1955 x Kinh Hưu tri 90/239 Lê Lợi x 1981 Lê Văn Hải 1946 x Kinh Hưu tri 90/239 Lê Lợi x 1982 Lê Văn Dũng 1975 x Kinh Nghề tự do 90/239 Lê Lợi x 1983 Nguyễn Việt Đức 1992 x Kinh Công nhân 120/239 Lê Lợi x 1984 Nguyễn Ngọc Hường 1966 x Kinh Nội trợ 120/239 Lê Lợi x 1985 Lê Thành Chung 1990 x Kinh Học sinh 90/239 Lê Lợi x . tháng.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Ngày. tháng. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 1986 Vũ Đức Khánh 1975 x Kinh Công nhân 94/239 Lê Lợi x 1987 Đỗ Thị Ngọc Điệp 1977 x Kinh Buôn bán 94/239 Lê Lợi x 1988 Nguyễn Đăng Thắng 1977 x Kinh Công nhân 1/92/239 Lê Lợi x 1989 Dương Thanh Thúy 1983 x Kinh Công nhân 1/92/239 Lê Lợi x 1990 Trần Thị Thương 1958 x Kinh Buôn bán 2/92/239 Lê Lợi x 1991 Trần Minh Hoàng 1985 x Kinh Nghề tự do 2/92/239 Lê Lợi x 1992 Trần Minh Tùng 1987 x Kinh Nghề tự do 2/92/239 Lê Lợi x 1993 Nguyễn Thị Hương 1986 x Kinh Nội trợ 2/92/239 Lê Lợi x 1994 NguyễnVăn Lộc 1938 x Kinh Hưu tri 96/239 Lê Lợi x 1995 Nguyễn Quang Hùng 1963 x Kinh Công nhân 96/239 Lê Lợi x 1996 Phạm Thị Thủy 1968 x Kinh Nội trợ 96/239 Lê Lợi x 1997 Nguyễn Thu Trang 1989 x Kinh Học sinh 96/239 Lê Lợi x 1998 Nguyễn Thanh Nam 1992 x Kinh Học sinh 96/239 Lê Lợi x 1999 Nguyễn Quang Dũng 1965 x Kinh Lái xe 98/239 Lê Lợi x 2000 Phạm Thúy Hồng 1965 x Kinh Nghề tự do 98/239 Lê Lợi x 2001 Nguyễn Thúy Hà 1987 x Kinh Nghề tự do 98/239 Lê Lợi x 2002 Nguyễn Quang Chiến 1992 x Kinh Học sinh 98/239 Lê Lợi x 2003 Phùng Văn Giang 1970 x Kinh Nghề tự do 100/239 Lê Lợi x 2004 Nguyễn Thị Hương 1973 x Kinh Nội trợ 100/239 Lê Lợi x 2005 Lại Thị Hồi 1950 x Kinh Hưu tri 102/239 Lê Lợi x .

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Ngày. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 2006 Lê Duy Nhất 1942 x Kinh Hưu tri 102/239 Lê Lợi x 2007 Đào Thị Hoa 1973 x Kinh Công nhân 102/239 Lê Lợi x 2008 Lê Hồng Quang 1990 x Kinh Học sinh 102/239 Lê Lợi x 2009 Đinh Thanh Thái 1946 x Kinh Hưu tri 104/239 Lê Lợi x 2010 Nguyễn Kim Thanh 1978 x Kinh Công nhân 104/239 Lê Lợi x 2011 Nguyễn Thị Dung 1960 x Kinh Nghề tự do 106/239 Lê Lợi x 2012 Hoàng Thanh Nhàn 1959 x Kinh Hưu tri 106/239 Lê Lợi x 2013 Vũ Thị Yến 1932 x Kinh Hưu tri 108/239 Lê Lợi x 2014 Nguyễn Thành Chương 1968 x Kinh Nghề tự do 108/239 Lê Lợi x 2015 Nguyễn Lan Hương 1967 x Kinh Buôn bán 108/239 Lê Lợi x 2016 Nguyễn Thu Trang 1985 x Kinh Nội trợ 108/239 Lê Lợi x 2017 Nguyễn Thị Lương 1922 x Kinh Nội trợ 1/108/239 Lê Lợi x 2018 Hà Văn Hoàn 1955 x Kinh Hưu tri 2/108/239 Lê Lợi x 2019 Nguyễn Thị Oanh 1960 x Kinh Công nhân 2/108/239 Lê Lợi x 2020 Hà Thu Huyền 1985 x Kinh Kế toán 2/108/239 Lê Lợi x 2021 Trần Tiến Hiếu 1968 x Kinh Hưu tri 2/108/239 Lê Lợi x 2022 Nguyễn Thị Thịnh 1939 x Kinh Hưu tri 2/108/239 Lê Lợi x 2023 Trần Thanh Tâm 1962 x Kinh Công nhân 4/108/239 Lê Lợi x 2024 Phạm Văn Thăng 1960 x Kinh Công nhân 4/108/239 Lê Lợi x 2025 Phạm Ngọc Hải 1964 x Kinh Nghề tự do 5/108/239 Lê Lợi x . tháng.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

tháng. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 2026 Vũ Thu Thủy 1970 x Kinh Công nhân 5/108/239 Lê Lợi x 2027 Phạm Ngọc An 1965 x Kinh Buôn bán 7/108/239 Lê Lợi x 2028 Phạm Hữu Chính 1961 x Kinh Nghề tự do 6/108/239 Lê Lợi x 2029 Bùi Thị Nga 1981 x Kinh Giáo viên 190/239 Lê Lợi x 2030 Nguyễn Đăng Đông 1976 x Kinh Công nhân 190/239 Lê Lợi x 2031 Phạm Văn Cán 1955 x Kinh Hưu tri 112/239 Lê Lợi x 2032 Phạm Huyền Trang 1991 x Kinh Học sinh 112/239 Lê Lợi x 2033 Nguyễn Thị Sự 1990 x Kinh Công nhân 114/239 Lê Lợi x 2034 Phạm Phi Hùng 1966 x Kinh Công nhân 116/239 Lê Lợi x 2035 Trần Thị Hiền 1975 x Kinh Giáo viên 116/239 Lê Lợi x 2036 Trần Văn Cầm 1955 x Kinh Nghề tự do 118/239 Lê Lợi x 2037 Trần Hoàng Điệp 1990 x Kinh Học sinh 118/239 Lê Lợi x 2038 Hoàng Văn Đam 1947 x Kinh Hưu tri 122/239 Lê Lợi x 2039 Nguyễn Thị Bích 1958 x Kinh Hưu tri 122/239 Lê Lợi x 2040 Nguyễn Văn Hợi 1946 x Kinh Hưu tri 120/239 Lê Lợi x 2041 Nguyễn Thị Nên 1947 x Kinh Nội trợ 120/239 Lê Lợi x 2042 Trần Yến Vy 1991 x Kinh Học sinh 120/239 Lê Lợi x 2043 Nguyễn Thị Liên 1970 x Kinh Công nhân 120/239 Lê Lợi x 2044 Hoàng Mạnh Hùng 1979 x Kinh Công nhân 122B/239 Lê Lợi x 2045 Đặng Thị Hồng 1980 x Kinh Công nhân 122B/239 Lê Lợi x . Ngày.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Ngày. tháng. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 2046 Nguyễn Minh Thu 1963 x Kinh Buôn bán 2/122/239 Lê Lợi x 2047 Trần Hữu Thuận 1951 x Kinh Bảo vệ 2/122/239 Lê Lợi x 2048 Trần Hữu Thắng 1990 x Kinh Học sinh 2/122/239 Lê Lợi x 2049 Phạm Hồng Thái 1971 x Kinh Nghề tự do 4/122/239 Lê Lợi x 2050 Trần Kim Hoa 1974 x Kinh Nghề tự do 4/122/239 Lê Lợi x 2051 Hoàng Mạnh Trường 1985 x Kinh Công nhân 6/122/239 Lê Lợi x 2052 Nguyễn Lan Phương 1989 x Kinh Công nhân 6/122/239 Lê Lợi x 2053 Nguyễn Xuân Hòa 1956 x Kinh Nghề tự do 8/122/239 Lê Lợi x 2054 Nguyễn Thị Hương 1961 x Kinh Nội trợ 8/122/239 Lê Lợi x 2055 Nguyễn Tuấn Anh 1982 x Kinh Buôn bán 8/122/239 Lê Lợi x 2056 Đoàn Thị Thủy 1981 x Kinh Buôn bán 8/122/239 Lê Lợi x 2057 Dương Thị Phương 1980 x Kinh Buôn bán 4B/72/239 Lê Lợi x 2058 Nguyễn Văn Dự 1978 x Kinh Công nhân 10/122/239 Lê Lợi x 2059 Phạm Thị Du 1984 x Kinh Công nhân 10/122/239 Lê Lợi x 2060 Vũ Văn Lưu 1943 x Kinh Hưu tri 7/122/239 Lê Lợi x 2061 Nguyễn Thị Tâm 1945 x Kinh Hưu tri 7/122/239 Lê Lợi x 2062 Vũ Thị Loan 1947 x Kinh Nội trợ 7/122/239 Lê Lợi x 2063 Phạm Ngọc Thường 1959 x Kinh Nghề tự do 3/122/239 Lê Lợi x 2064 Lê Thị Thuận 1960 x Kinh Buôn bán 3/122/239 Lê Lợi x 2065 Phạm Văn Lực 1955 x Kinh Công nhân 1/122/239 Lê Lợi x .

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

tháng. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 2066 Nguyễn Kim Oanh 1967 x Kinh Buôn bán 1/122/239 Lê Lợi x 2067 Phạm Viết Đức 1955 x Kinh Nghề tự do 89/239 Lê Lợi x 2068 Vũ Thị Thoa 1960 x Kinh Buôn bán 89/239 Lê Lợi x 2069 Phạm Viết Dũng 1982 x Kinh Công nhân 89/239 Lê Lợi x 2070 Nguyễn Minh Nguyệt 1982 x Kinh Kế toán 89/239 Lê Lợi x 2071 Vũ Văn Vượng 1962 x Kinh Công nhân 87/239 Lê Lợi x 2072 Vũ Đức Khánh 1989 x Kinh Học sinh 87/239 Lê Lợi x 2073 Trần Thị Hồng 1939 x Kinh Nội trợ 85/239 Lê Lợi x 2074 Hoàng Văn Thành 1972 x Kinh Lái xe 85/239 Lê Lợi x 2075 Trần Thị Hải 1956 x Kinh Công nhân 83/239 Lê Lợi x 2076 Trần Minh Hoàng 1982 x Kinh Giáo viên 83/239 Lê Lợi x 2077 Trịnh Văn Long 1957 x Kinh Công nhân 81/239 Lê Lợi x 2078 Mai Thị Huyền 1960 x Kinh Nội trợ 81/239 Lê Lợi x 2079 Trịnh Thị Nhung 1983 x Kinh Buôn bán 81/239 Lê Lợi x 2080 Trịnh Thị Nguyệt 1985 x Kinh Buôn bán 81/239 Lê Lợi x 2081 Trịnh Huy Nam 1990 x Kinh Học sinh 81/239 Lê Lợi x 2082 Nguyễn Văn Sử 1947 x Kinh Hưu tri 130/239 Lê Lợi x 2083 Vũ Thị Thơ 1953 x Kinh Nội trợ 130/239 Lê Lợi x 2084 Nguyễn Thị Minh Phượng 1973 x Kinh Công nhân 130/239 Lê Lợi x 2085 Nguyễn Mạnh Dương 1971 x Kinh Tự do 130/239 Lê Lợi x . Ngày.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

tháng. Ngày. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 2086 Nguyễn Thị Huệ 1979 x Kinh Công nhân 130/239 Lê Lợi x 2087 Nguyễn Đăng Khanh 1974 x Kinh Tự do 1/68/239 Lê Lợi x 2088 Trương Thị Đảng 1947 x Kinh Tự do 1/68/239 Lê Lợi x 2089 Nguyễn Đăng Khánh 1973 x Kinh Công nhân 1/68/239 Lê Lợi x 2090 Cao Bích Hường 1978 x Kinh Công nhân 1/68/239 Lê Lợi x 2091 Nguyễn Đăng Thanh 1968 x Kinh Công nhân 128/239 Lê Lợi x 2092 Vũ Kim Hoa 1975 x Kinh Buôn bán 128/239 Lê Lợi x 2093 Nguyễn Đình Hùng 1972 x Kinh Công nhân 132/239 Lê Lợi x 2094 Nguyễn Thị Thanh 1968 x Kinh Buôn bán 132/239 Lê Lợi x 2095 Nguyễn Đình Cương 1963 x Kinh Công nhân 132/239 Lê Lợi x 2096 Lê Thị Ly 1966 x Kinh Buôn bán 132/239 Lê Lợi x 2097 Nguyễn Đình Thịnh 1986 x Kinh Công nhân 132/239 Lê Lợi x 2098 Nguyễn Đình Đức 3/2/1993 x Kinh Học sinh 132/239 Lê Lợi x 2099 Nguyễn Đăng Thắng 1970 x Kinh Công nhân 126/239 Lê Lợi x 2100 Phạm Thị Hằng 1970 x Kinh Công nhân 126/239 Lê Lợi x 2101 Nguyễn Thanh Thuỷ 1962 x Kinh Nội trợ 126/239 Lê Lợi x 2102 Nguyễn Quang Hưng 1987 x Kinh Tự do 126/239 Lê Lợi x 2103 Nguyễn Hồng Nhung 1992 x Kinh Nội trợ 126/239 Lê Lợi x 2104 Nguyễn Thị Thu 1960 x Kinh Nội trợ 126/239 Lê Lợi x 2105 Lê Thị Thuỳ 1980 x Kinh Công nhân 126/239 Lê Lợi x .

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

tháng. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 2106 Lê Thị Trang 1985 x Kinh Công nhân 126/239 Lê Lợi x 2107 Lê Nhật Huy 1990 x Kinh Học sinh 126/239 Lê Lợi x 2108 Hoàng Thị Gần 1933 x Kinh Nội trợ 97/239 Lê Lợi x 2109 Vũ Văn Bình 1969 x Kinh Tự do 97/239 Lê Lợi x 2110 Vũ Văn Quỳ 1956 x Kinh Tự do 91/239 Lê Lợi x 2111 Hoàng Thị Hợp 1957 x Kinh Nội trợ 91/239 Lê Lợi x 2112 Vũ Mai Hương 1979 x Kinh Tự do 91/239 Lê Lợi x 2113 Vũ Thị Lan Phương 1982 x Kinh Nội trợ 91/239 Lê Lợi x 2114 Dương Thị Thư 1967 x Kinh Tự do 93/239 Lê Lợi x 2115 Vũ Ngọc Đạt 1988 x Kinh Học sinh 93/239 Lê Lợi x 2116 Nguyễn Văn Tiến 1975 x Kinh Tự do 62/239 Lê Lợi x 2117 Bùi Thị Thảo 1962 x Kinh Giáo viên 62/239 Lê Lợi x 2118 Đào Văn Luyện 1948 x Kinh Hưu tri 3/108/239 Lê Lợi x 2119 Trần Thị Thoa 1952 x Kinh Hưu tri 3/108/239 Lê Lợi x 2120 Đào Duy Khánh 1983 x Kinh Tự do 3/108/239 Lê Lợi x 2121 Vũ Giang Nam 1991 x Kinh Học sinh 7/122/239 Lê Lợi x 2122 Vũ Thu Hằng 1988 x Kinh Nội trợ 120/239 Lê Lợi x 2123 Vũ Giang Anh 1973 x Kinh Nội trợ 7/122/239 Lê Lợi x 2124 Nguyễn Thị Trâm 1971 x Kinh Nội trợ 1/68/239 Lê Lợi x 2125 Lê Hải Yến 1978 x Kinh Nội trợ 1/68/239 Lê Lợi x . Ngày.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 2126 Nguyễn Thị Huyền Trang 1980 x Kinh Kinh doanh 5/86/239 Lê Lợi x . Ngày. tháng.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x .

Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 2127 Tạ Kim Nhật 1975 x Kinh Kinh doanh 271 Lê Lợi x 2128 Nguyễn Thị Thu Hương 1977 x Kinh Kinh doanh 271 Lê Lợi x 2129 Tạ Kim Long 1953 x Kinh Kinh doanh 271 Lê Lợi x 2130 Vũ Thị Ly 1952 x Kinh Nội trợ 271 Lê Lợi x 2131 Nguyễn Đức Hội 1955 x Kinh Cán bộ 269 Lê Lợi x 2132 Đỗ Thị Thắm 1970 x Kinh Thợ may 269 Lê Lợi x 2133 Đỗ Văn Thành 1955 x Kinh Kinh doanh 257 Lê Lợi x 2134 Vương Lệ Liên 1954 x Kinh Kinh doanh 257 Lê Lợi x 2135 Đỗ Hùng Anh 1978 x Kinh Cán bộ 261B Lê Lợi x 2136 ĐàoVân Hạnh 1981 x Kinh Cán bộ 261B Lê Lợi x 2137 Bùi Danh Nhượng 1956 x Kinh Hưu tri 257 Lê Lợi x 2138 Lương Thị Thạo 1955 x Kinh Nội trợ 257 Lê Lợi x . Mẫu số Tỉnh (thành phố): Hải Phòng CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆ Huyện (quận.2016 Khu vực bỏ phiếu(I): Số 2 Ngày.Hạnh phúc Xã (phường. thành phố thuộc tỉnh): Ngô Quyền Độc lập .Tự do . tháng. thị xã. thị trấn): Lê Lợi DANH SÁCH CỬ TRI BẦU CỬ ĐẠI BIỂU QUỐC HỘI KHÓA XIII VÀ BẦU CỬ ĐẠI BIỂU HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN CÁC CẤP NHIỆM KỲ 2011 .

Mẫu số 4/BCĐBQH và BCĐBHĐND GHĨA VIỆT NAM ạnh phúc Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x .

Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 2139 Bùi Danh Chung 1981 x Kinh Ngân hàng 257 Lê Lợi x 2140 Bùi Danh Thành 1984 x Kinh Cán bộ 257 Lê Lợi x 2141 Bùi Danh Thuỷ 1988 x Kinh Sinh viên 257 Lê Lợi x 2142 Lê Thị Ngát 1933 x Kinh Nội trợ 243(gác 2) Lê Lợi x 2143 Phùng Thị Song Hoài 1965 x Kinh Kinh doanh 243(gác 2) Lê Lợi x 2144 Phùng Hoài Giang 1969 x Kinh Công nhân 243(gác 2) Lê Lợi x 2145 Phùng Hoài Nam 1972 x Kinh Công nhân 243(gác 2) Lê Lợi x 2146 Vũ Thị Kim Thanh 1970 x Kinh Nội trợ 243(gác 2) Lê Lợi x 2147 Nguyễn Thị Kim Lan 1961 x Kinh Kinh doanh 4/239 Lê Lợi x 2148 Đỗ Tiến Hải 1959 x Kinh Kinh doanh 4/239 Lê Lợi x 2149 Đỗ Quang Huy 1984 x Kinh Công nhân 4/239 Lê Lợi x 2150 Đỗ Thị Thu Trang 1989 x Kinh Sinh viên 4/239 Lê Lợi x 2151 Phạm Thị Thái 1950 x Kinh Kinh doanh 8/239 Lê Lợi x 2152 Bùi Đức Hạnh 1969 x Kinh Kinh doanh 8/239 Lê Lợi x 2153 Bùi Trung Hiếu 1971 x Kinh Lái xe 8/239 Lê Lợi x 2154 Vũ Thị Thu Huyền 1970 x Kinh Kinh doanh 8/239 Lê Lợi x 2155 Bùi Thị Hồng 1921 x Kinh Ở nhà 42/239 Lê Lợi x 2156 Nguyễn Thế Hùng 1958 x Kinh Công nhân 42/239 Lê Lợi x 2157 Phạm Thị Xuân 1964 x Kinh Công nhân 42/239 Lê Lợi x 2158 Đặng Văn Hưng 1945 x Kinh Hưu tri 28/239 Lê Lợi x . tháng. Ngày.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Ngày. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 2159 Nguyễn Thị Sao 1947 x Kinh Hưu tri 28/239 Lê Lợi x 2160 Đặng Quanh Thanh 1973 x Kinh Giáo viên 28/239 Lê Lợi x 2161 Nguyễn Kim Phượng 1973 x Kinh Cán bộ 28/239 Lê Lợi x 2162 Tô Đình Bộ 1946 x Kinh Công nhân 24/239 Lê Lợi x 2163 Ngô Thị Vàng 1948 x Kinh Công nhân 24/239 Lê Lợi x 2164 Tô Đình Tiến 1979 x Kinh Công nhân 24/239 Lê Lợi x 2165 Nguyễn Thị Thu 1979 x Kinh Công nhân 24/239 Lê Lợi x 2166 Nguyễn Văn Oánh 1942 x Kinh Hưu tri 247 Lê Lợi x 2167 Nguyễn Quy Nhân 1963 x Kinh Cán bộ 247 Lê Lợi x 2168 Nguyễn Thị Bích Liên 1965 x Kinh Cán bộ 247 Lê Lợi x 2169 Nguyễn Minh Đức 1989 x Kinh Công nhân 247 Lê Lợi x 2170 Trần Phúc Cường 1956 x Kinh Công nhân 1/259 Lê Lợi x 2171 Vi Thị Quy 1960 x Kinh Kinh doanh 1/259 Lê Lợi x 2172 Trần Quang Thắng 1952 x Kinh Công nhân 1/259 Lê Lợi x 2173 Trần Quang Hưng 1983 x Kinh Công nhân 1/259 Lê Lợi x 2174 Trần Thị Thu Trang 1982 x Kinh Công nhân 1/259 Lê Lợi x 2175 Phạm Thị Thợ 1928 x Kinh Ở nhà 5/259 Lê Lợi x 2176 Đỗ Quang Đức 1956 x Kinh Công nhân 5/259 Lê Lợi x 2177 Lê Thị Đính 1957 x Kinh Công nhân 5/259 Lê Lợi x 2178 Lê Huy Quang 1988 x Kinh Công nhân 5/259 Lê Lợi x . tháng.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Ngày. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 2179 Đào Hồng Hạnh 1983 x Kinh Công nhân 5/259 Lê Lợi x 2180 Lê Thanh Thủy 1986 x Kinh Công nhân 5/259 Lê Lợi x 2181 Lê Văn Khôi 1964 x Kinh Công nhân 4/259 Lê Lợi x 2182 Trần Thị Hải Yến 1975 x Kinh Công nhân 4/259 Lê Lợi x 2183 Đào Thị Duyệt 1939 x Kinh Hưu tri 2/259 Lê Lợi x 2184 Trần Minh Tâm 1970 x Kinh Công nhân 2/259 Lê Lợi x 2185 Nguyễn Hải Bình 1973 x Kinh Công nhân 2/259 Lê Lợi x 2186 Trần Thị Đảo(Cậy) 1915 x Kinh Ở nhà 20/239 Lê Lợi x 2187 Trần Văn Điểu 1941 x Kinh Kinh doanh 20/239 Lê Lợi x 2188 Nguyễn Thị Hới 1948 x Kinh Nô 20/239 Lê Lợi x 2189 Trần Mai Khánh 1974 x Kinh Công nhân 20/239 Lê Lợi x 2190 Nguyễn Thị Lâm 1986 x Kinh Công nhân 20/239 Lê Lợi x 2191 Trần Thị Mai 1972 x Kinh Công nhân 20/239 Lê Lợi x 2192 Nguyễn Thu Minh 1992 x Kinh Công nhân 20/239 Lê Lợi x 2193 Nguyễn Thị Hải 1941 x Kinh Nội trợ 4 (gác 2)/239 Lê Lợi x 2194 Phạm Hồng Liên 1974 x Kinh Công nhân 4 (gác 2)/239 Lê Lợi x 2195 Phạm Bích Thủy 1970 x Kinh Công nhân 4 (gác 2)/239 Lê Lợi x 2196 Vũ Thị Kim Hoa 1977 x Kinh Công nhân 4 (gác 2)/239 Lê Lợi x 2197 Nguyễn Thị Mai 1930 x Kinh Hưu tri 245/239 Lê Lợi x 2198 Vũ Thị Lờ 1945 x Kinh Hưu tri 245/239 Lê Lợi x . tháng.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 2199 Vũ Việt Dũng 1967 x Kinh Công nhân 245/239 Lê Lợi x 2200 Đinh Thị Tâm 1969 x Kinh Công nhân 245/239 Lê Lợi x 2201 Phạm Ngọc Quân 1952 x Kinh Công nhân 12/239 Lê Lợi x 2202 Đỗ Thị Hòa 1958 x Kinh Kinh doanh 12/239 Lê Lợi x 2203 Phạm Ngọc Tuấn 1980 x Kinh Công nhân 12/239 Lê Lợi x 2204 Phạm Ngọc Thành 1987 x Kinh Công nhân 12/239 Lê Lợi x 2205 Trần Thị Nhung 1960 x Kinh Công nhân 12/239 Lê Lợi x 2206 Nguyễn Đắc Đoàn 1956 x Kinh Công nhân 12/239 Lê Lợi x 2207 Nguyễn Tuấn Hưng 1987 x Kinh Công nhân 12/239 Lê Lợi x 2208 Nguyễn Thị Chiến 1954 x Kinh Công nhân 12/239 Lê Lợi x 2209 Phạm Hồng Cát 1951 x Kinh Công nhân 12/239 Lê Lợi x 2210 Phạm Hồng Phương 1983 x Kinh Công nhân 12/239 Lê Lợi x 2211 Nguyễn Thị Vân 1958 x Kinh Công nhân 12/239 Lê Lợi x 2212 Nguyễn Thị Vân Anh 1983 x Kinh Công nhân 12/239 Lê Lợi x 2213 Nguyễn Thế Anh 1987 x Kinh Sinh viên 12/239 Lê Lợi x 2214 Nguyễn Văn Các 1955 x Kinh Hưu tri 12/239 Lê Lợi x 2215 Lê Thị Thu Huyền 1966 x Kinh Kinh doanh 245 Lê Lợi x 2216 Vũ Mạnh Linh 1991 x Kinh Sinh viên 245 Lê Lợi x 2217 Phạm Thị Hạnh 1936 x Kinh Nội trợ 2/239 Lê Lợi x 2218 Trần Văn Thủy 1966 x Kinh Cán bộ 5/239 Lê Lợi x . tháng. Ngày.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 2219 Trần Thị Thơ 1970 x Kinh Cán bộ 5/239 Lê Lợi x 2220 Trần Tam Cung 1939 x Kinh Ở nhà 243 Lê Lợi x 2221 Lê Thị Dung 1942 x Kinh Nội trợ 243 Lê Lợi x 2222 Trần Duy Cương 1964 x Kinh Giáo viên 243 Lê Lợi x 2223 Trần Thị Thanh Thủy 1975 x Kinh Y tá 243 Lê Lợi x 2224 Trần Duy Long 1965 x Kinh Lái xe 243 Lê Lợi x 2225 Trần Thị Kim Yến 1970 x Kinh Công nhân 243 Lê Lợi x 2226 Trần Thị Ngọc Trâm 1991 x Kinh Sinh viên 243 Lê Lợi x 2227 Nguyễn Thị Lan 1948 x Kinh Hưu tri 2A/239 Lê Lợi x 2228 Phạm Văn Ghi 1950 x Kinh Hưu tri 2A/239 Lê Lợi x 2229 Phạm Thành Công 1977 x Kinh Công nhân 2A/239 Lê Lợi x 2230 Đồng Thị Sao 1976 x Kinh Công nhân 2A/239 Lê Lợi x 2231 Lê Văn Tuấn 1968 x Kinh Công nhân 273 Lê Lợi x 2232 Trịnh Thị Bích Hằng 1969 x Kinh Công nhân 273 Lê Lợi x 2233 Nguyễn Thị Thanh Hoa 1964 x Kinh Cán bộ 4/269 Lê Lợi x 2234 Hoàng Văn Thủy 1963 x Kinh Kỹ sư 4/269 Lê Lợi x 2235 Nguyễn Thị Sen 1923 x Kinh Hưu tri 2/269 Lê Lợi x 2236 Lưu Kim Bảng 1960 x Kinh Công nhân 2/269 Lê Lợi x 2237 Lưu Hoài Đức 1963 x Kinh Công nhân 2/269 Lê Lợi x 2238 Phạm Thị Kiều Hạnh 1953 x Kinh Công nhân 2/269 Lê Lợi x . Ngày. tháng.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Ngày. tháng. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 2239 Vũ Thị Thương 1973 x Kinh Kinh doanh 2/269 Lê Lợi x 2240 Hoàng Thị Liên 1950 x Kinh Nội trợ 10/239 Lê Lợi x 2241 Trần Hoàng Đạt 1982 x Kinh Cán bộ 10/239 Lê Lợi x 2242 Trần Hoàng Phúc 1984 x Kinh Công nhân 10/239 Lê Lợi x 2243 Đinh Thị Thu Liên 1982 x Kinh Công nhân 10/239 Lê Lợi x 2244 Đào Thị Hương 1981 x Kinh Công nhân 10/239 Lê Lợi x 2245 Hoàng Đình Chiến 1957 x Kinh Công nhân 10/239 Lê Lợi x 2246 Lê Thị Kim Dung 1961 x Kinh Nội trợ 10/239 Lê Lợi x 2247 Hoàng Ngọc Tuân 1980 x Kinh Ở nhà 10/239 Lê Lợi x 2248 Hoàng Đình Toàn 1987 x Kinh Công nhân 10/239 Lê Lợi x 2249 Nguyễn Văn Nhuệ 1948 x Kinh Hưu tri 16/239 Lê Lợi x 2250 Phạm Thị Bình 1951 x Kinh Y tá 16/239 Lê Lợi x 2251 Nguyễn Thị Nghĩa 1925 x Kinh Hưu tri 22/239 Lê Lợi x 2252 Bùi Quang Thắng 1949 x Kinh Hưu tri 22/239 Lê Lợi x 2253 Phạm Thị Nhung 1957 x Kinh Kinh doanh 22/239 Lê Lợi x 2254 Bùi Quang Hùng 1979 x Kinh Kinh doanh 22/239 Lê Lợi x 2255 Bùi Quang Mạnh 1987 x Kinh Sinh viên 22/239 Lê Lợi x 2256 Lê Văn Linh 1954 x Kinh Hưu tri 44/239 Lê Lợi x 2257 Vũ Thị Hạnh 1953 x Kinh Kinh doanh 44/239 Lê Lợi x 2258 Phạm Thị Hồng Dung 1948 x Kinh Kinh doanh 4/259 Lê Lợi x .

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Ngày. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 2259 Lê Quang Minh 1946 x Kinh Kỹ sư 4/259 Lê Lợi x 2260 Lê Quang Lân 1970 x Kinh Cán bộ 4/259 Lê Lợi x 2261 Đinh Thị Thu Ly 1979 x Kinh Công nhân 4/259 Lê Lợi x 2262 Lê Thị Minh Hằng 1974 x Kinh Công nhân 4/259 Lê Lợi x 2263 Vũ Quang Toản 1956 x Kinh Kỹ sư 267 Lê Lợi x 2264 Võ Thị Lan Hương 1964 x Kinh Công nhân 267 Lê Lợi x 2265 Vũ Quang Hưng 1989 x Kinh Sinh viên 267 Lê Lợi x 2266 Bùi Đức Nhị 1930 x Kinh Hưu tri 269 Lê Lợi x 2267 Bùi Thị Phương 1940 x Kinh Nội trợ 269 Lê Lợi x 2268 Bùi Ngọc Anh 1958 x Kinh Thợ may 269 Lê Lợi x 2269 Bùi Thị Phượng 1965 x Kinh Công nhân 269 Lê Lợi x 2270 Bùi Thị Phú 1973 x Kinh Công nhân 269 Lê Lợi x 2271 Nguyễn Thị Hồng 1991 x Kinh Công nhân 269 Lê Lợi x 2272 Lê Văn Tinh 1955 x Kinh Công nhân 44/239 Lê Lợi x 2273 Nguyễn Thị Bình 1957 x Kinh Kinh doanh 44/239 Lê Lợi x 2274 Lê Quốc Huy 1983 x Kinh Công nhân 44/239 Lê Lợi x 2275 Nguyễn Hồng Trang 1986 x Kinh Công nhân 44/239 Lê Lợi x 2276 Lê Bích Việt 1989 x Kinh Công nhân 44/239 Lê Lợi x 2277 Lê Anh Dũng 1991 x Kinh Công nhân 44/239 Lê Lợi x 2278 Nguyễn Ngọc Toàn 1970 x Kinh Công nhân 42/239 Lê Lợi x . tháng.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

tháng. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 2279 Lê Thị Liễu 1977 x Kinh Công nhân 42/239 Lê Lợi x 2280 Lê Văn Cành 1955 x Kinh Công nhân 30/44/239 Lê Lợi x 2281 Nguyễn Thị Thanh Vân 1955 x Kinh Công nhân 30/44/239 Lê Lợi x 2282 Nguyễn Văn Ly 1963 x Kinh Công nhân 30/44/239 Lê Lợi x 2283 Trần Thị Tuyết Trang 1970 x Kinh Nội trợ 30/44/239 Lê Lợi x 2284 Hoàng Văn Định 1961 x Kinh Công nhân 20/26/239 Lê Lợi x 2285 Lưu Thị Thi 1959 x Kinh Công nhân 20/26/239 Lê Lợi x 2286 Hoàng Thị Vân Anh 1991 x Kinh Sinh viên 20/26/239 Lê Lợi x 2287 Mai Xuân Quy 1950 x Kinh Hưu tri 32/44/239 Lê Lợi x 2288 Lưu Thị Yên 1954 x Kinh Nội trợ 32/44/239 Lê Lợi x 2289 Mai Anh Tuấn 1981 x Kinh Công nhân 32/44/239 Lê Lợi x 2290 Mai Ngọc Anh 1983 x Kinh Công nhân 32/44/239 Lê Lợi x 2291 Đào Thị Tèo 1921 x Kinh Ở nhà 32/44/239 Lê Lợi x 2292 Bùi Thị Tuyết 1954 x Kinh Nội trợ 34/44/239 Lê Lợi x 2293 Đỗ Mạnh Hà 1976 x Kinh Công nhân 34/44/239 Lê Lợi x 2294 Nguyễn Lan Hương 1983 x Kinh Công nhân 34/44/239 Lê Lợi x 2295 Nguyễn Văn Bình 1955 x Kinh Công nhân 38/44/239 Lê Lợi x 2296 Nguyễn Văn Hợi 1959 x Kinh Công nhân 38/44/239 Lê Lợi x 2297 Đặng Thị Trúc 1969 x Kinh Công nhân 38/44/239 Lê Lợi x 2298 Nguyễn Thị Nhàn 1954 x Kinh Nội trợ 38/44/239 Lê Lợi x . Ngày.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

tháng. Ngày. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 2299 Nguyễn Thị Bích Ngọc 1987 x Kinh Công nhân 38/44/239 Lê Lợi x 2300 Nguyễn Bình Định 1960 x Kinh Công nhân 40/44/239 Lê Lợi x 2301 Phạm Thị Kim Thủy 1961 x Kinh Nôị trợ 40/44/239 Lê Lợi x 2302 Nguyễn Trọng Đức 1988 x Kinh Công nhân 40/44/239 Lê Lợi x 2303 Nguyễn Thu Hà 1990 x Kinh Công nhân 40/44/239 Lê Lợi x 2304 Đỗ Thị Phòng 1945 x Kinh Nội trợ 15/44/239 Lê Lợi x 2305 Nguyễn Kiên Cường 1969 x Kinh Công nhân 15/44/239 Lê Lợi x 2306 Nguyễn Đức Mạnh 1977 x Kinh Công nhân 15/44/239 Lê Lợi x 2307 Nguyễn Duy Hoàng 1980 x Kinh Công nhân 15/44/239 Lê Lợi x 2308 Đoàn Thúy Nga 1984 x Kinh Công nhân 15/44/239 Lê Lợi x 2309 Hoàng Thị Khanh 1949 x Kinh Hưu tri 16/44/239 Lê Lợi x 2310 Lê Quang Thái 1979 x Kinh Nghề tự do 16/44/239 Lê Lợi x 2311 Lê Hoài Nam 1977 x Kinh Nghề tự do 16/44/239 Lê Lợi x 2312 Bùi Thị Hay 1985 x Kinh Công nhân 16/44/239 Lê Lợi x 2313 Bùi Minh Hải 1968 x Kinh Công nhân 6/44/239 Lê Lợi x 2314 Nguyễn Thu Hiền 1975 x Kinh Công nhân 6/44/239 Lê Lợi x 2315 Nguyễn Đình Nghĩa 1955 x Kinh Công nhân 6/44/239 Lê Lợi x 2316 Trần Hồng Hạnh 1957 x Kinh Công nhân 6/44/239 Lê Lợi x 2317 Nguyễn Tiến Việt 1991 x Kinh Công nhân 6/44/239 Lê Lợi x 2318 Bùi Thị Luyến 1941 x Kinh Hưu tri 7/44/239 Lê Lợi x .

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 2319 Đồng Xuân Minh 1969 x Kinh Công nhân 7/44/239 Lê Lợi x 2320 Đồng Kim Liên 1971 x Kinh Công nhân 7/44/239 Lê Lợi x 2321 Đỗ Thị Thính 1935 x Kinh Nội trợ 50/239 Lê Lợi x 2322 Nguyễn Thế Dương 1971 x Kinh Công nhân 50/239 Lê Lợi x 2323 Quách Thảo Hiền 1992 x Kinh Công nhân 50/239 Lê Lợi x 2324 Vũ Thu Hương 1983 x Kinh Công nhân 50/239 Lê Lợi x 2325 Ngô Quang Bích 1957 x Kinh Công nhân 50/239 Lê Lợi x 2326 Phạm Thu Hà 1961 x Kinh Công nhân 50/239 Lê Lợi x 2327 Ngô Thu Phương 1983 x Kinh Công nhân 50/239 Lê Lợi x 2328 Ngô Đức Phúc 1987 x Kinh Công nhân 50/239 Lê Lợi x 2329 Đào Thị Tơ 1935 x Kinh Ở nhà 50/239 Lê Lợi x 2330 Đỗ Tiến Dũng 1961 x Kinh Công nhân 48/239 Lê Lợi x 2331 Bùi Thu Hương 1968 x Kinh Thợ may 48/239 Lê Lợi x 2332 Đỗ Thanh Hằng 1992 x Kinh Thợ may 48/239 Lê Lợi x 2333 Lê Văn Phúc 1924 x Kinh Ở nhà 46/239 Lê Lợi x 2334 Nguyễn Thị Vy 1933 x Kinh Nôị trợ 46/239 Lê Lợi x 2335 Lê Văn Tân 1964 x Kinh Lái xe 46/239 Lê Lợi x 2336 Hoàng Thị Minh Lâm 1969 x Kinh Bác sỹ 46/239 Lê Lợi x 2337 Ngô Thị Băng Tâm 1970 x Kinh Nội trợ 7/44/239 Lê Lợi x 2338 Phạm Triều Dương 1966 x Kinh Cán bộ 46A/239 Lê Lợi x . Ngày. tháng.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 2339 Nguyễn Thị Mai 1970 x Kinh Công nhân 46A/239 Lê Lợi x 2340 Vũ Văn Thi 1976 x Kinh Giáo viên 10/44/239 Lê Lợi x 2341 Trương Thị Bình 1960 x Kinh Công nhân 14/44/239 Lê Lợi x 2342 Đoàn Thúy Ngân 1991 x Kinh Công nhân 14/44/239 Lê Lợi x 2343 Nguyễn Thị Tám 1959 x Kinh Công nhân 14/44/239 Lê Lợi x 2344 Trần Thị Minh 1925 x Kinh Hưu tri 4/44/239 Lê Lợi x 2345 Nguyễn Kim Dung 1954 x Kinh Nội trợ 4/44/239 Lê Lợi x 2346 Bùi Thị Thành 1960 x Kinh Nội trợ 40/44/239 Lê Lợi x 2347 Đỗ Thu Trang 1989 x Kinh Công nhân 40/44/239 Lê Lợi x 2348 Đào Văn Ngát 1954 x Kinh Nội trợ 2/44/239 Lê Lợi x 2349 Nguyễn Thị Hiển 1949 x Kinh Hưu tri 2/44/239 Lê Lợi x 2350 Đào Văn Ngọc 1979 x Kinh Công nhân 2/44/239 Lê Lợi x 2351 Mạc Thị Hải Yến 1986 x Kinh Công nhân 2/44/239 Lê Lợi x 2352 Đào Mạnh Toàn 1982 x Kinh Công nhân 2/44/239 Lê Lợi x 2353 Nguyễn Thị Thu Hằng 1979 x Kinh Cán bộ 50/239 Lê Lợi x 2354 Trịnh Xuân Mùi 1979 x Kinh Luật sư 50/239 Lê Lợi x 2355 Hà Lại Minh Phượng 1969 x Kinh Công nhân 62/239 Lê Lợi x 2356 Trần Quy Minh 1969 x Kinh Lái xe 62/239 Lê Lợi x 2357 Trần Thị Thu Hà 1989 x Kinh Công nhân 62/239 Lê Lợi x 2358 Tô Ngọc Vinh 1968 x Kinh Lái xe 56/239 Lê Lợi x . tháng. Ngày.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

tháng. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 2359 Tô Ngọc Huy 1992 x Kinh Công nhân 56/239 Lê Lợi x 2360 Dương Xuân Nghi 1960 x Kinh Lái xe 56/239 Lê Lợi x 2361 Đoàn Thị Phụng 1967 x Kinh Nôị trợ 56/239 Lê Lợi x 2362 Dương Ánh Thư 1989 x Kinh Công nhân 56/239 Lê Lợi x 2363 Mạnh Thị Thơ 1962 x Kinh Công nhân 56/239 Lê Lợi x 2364 Mạnh Cường 1975 x Kinh Công nhân 56/239 Lê Lợi x 2365 Lê Văn Thành 1955 x Kinh Công nhân 56/239 Lê Lợi x 2366 Lê Hồng Anh 1983 x Kinh Công nhân 56/239 Lê Lợi x 2367 Lê Văn Thảo 1987 x Kinh Công nhân 56/239 Lê Lợi x 2368 Ngô Thị Cúc 1984 x Kinh Công nhân 56/239 Lê Lợi x 2369 Mai Thị Nguyệt 1956 x Kinh Nội trợ 56/239 Lê Lợi x 2370 Lê Quang Phúc 1982 x Kinh Công nhân 56/239 Lê Lợi x 2371 Bùi Ngọc Hải 1953 x Kinh Nội trợ 64/239 Lê Lợi x 2372 Vũ Minh Phương 1954 x Kinh Lái xe 64/239 Lê Lợi x 2373 Bùi Việt Hoàng 1979 x Kinh Công nhân 64/239 Lê Lợi x 2374 Bùi Thương Huyền 1978 x Kinh Công nhân 64/239 Lê Lợi x 2375 Đặng Thị Minh Hạnh 1982 x Kinh Công nhân 64/239 Lê Lợi x 2376 Ngô Đình Hòa 1956 x Kinh Công nhân 90/239 Lê Lợi x 2377 Đào Thị Thủy 1963 x Kinh Kinh doanh 90/239 Lê Lợi x 2378 Ngô Thúy Ngân 1989 x Kinh Công nhân 90/239 Lê Lợi x . Ngày.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

tháng. Ngày. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 2379 Trần Đình Đông 1933 x Kinh Hưu tri 92/239 Lê Lợi x 2380 Trần Nhật Phương 1958 x Kinh Công nhân 92/239 Lê Lợi x 2381 Trần Nhật Phú 1961 x Kinh Công nhân 92/239 Lê Lợi x 2382 Nguyễn Thị Thìn 1964 x Kinh Công nhân 92/239 Lê Lợi x 2383 Trần Nhật Nam 1985 x Kinh Công nhân 92/239 Lê Lợi x 2384 Đỗ Thị Hoa 1963 x Kinh Công nhân 92/239 Lê Lợi x 2385 Trần Thị Huyền 21/03/1993 x Kinh Công nhân 92/239 Lê Lợi x 2386 Mai Thị Kim 1963 x Kinh Công nhân 56/239 Lê Lợi x 2387 Đỗ Hồng Nhung 1986 x Kinh Công nhân 56/239 Lê Lợi x 2388 Bùi Thị Liên 1954 x Kinh Nội trợ 96/239 Lê Lợi x 2389 Nguyễn Hoàng Tùng 1981 x Kinh Công nhân 96/239 Lê Lợi x 2390 Nguyễn Thị Hoa 1983 x Kinh Công nhân 96/239 Lê Lợi x 2391 Trần Văn Thụ 1929 x Kinh Hưu tri 96/239 Lê Lợi x 2392 Vũ Thị Cùi 1930 x Kinh Hưu tri 96/239 Lê Lợi x 2393 Trần Thị Kim Oanh 1972 x Kinh Công nhân 96/239 Lê Lợi x 2394 Trần Văn Thanh 1965 x Kinh Công nhân 96/239 Lê Lợi x 2395 Trần Thị Kim Cúc 1960 x Kinh Công nhân 96/239 Lê Lợi x 2396 Trần Ngọc Cường 1961 x Kinh Công nhân 96/239 Lê Lợi x 2397 Trần Ngọc Trường 1984 x Kinh Công nhân 96/239 Lê Lợi x 2398 Trần Ngọc Sơn 1989 x Kinh Công nhân 96/239 Lê Lợi x .

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 2399 Trần Hồng Trực 1970 x Kinh Công nhân 54/239 Lê Lợi x 2400 Nguyễn Thị Quỳnh Nga 1972 x Kinh Công nhân 54/239 Lê Lợi x 2401 Vũ Thị Hỏi 1960 x Kinh Công nhân 76/239 Lê Lợi x 2402 Nguyễn Ngọc Bình 1958 x Kinh Công nhân 76/239 Lê Lợi x 2403 Nguyễn Thị Hương 1987 x Kinh Công nhân 76/239 Lê Lợi x 2404 Nguyễn Ngọc Thắng 1992 x Kinh Công nhân 76/239 Lê Lợi x 2405 Đoàn Thị Hợi 1927 x Kinh Hưu tri 88/239 Lê Lợi x 2406 Mai Văn Chiến 1966 x Kinh Công nhân 88/239 Lê Lợi x 2407 Hoàng Thị Phượng 1970 x Kinh Công nhân 88/239 Lê Lợi x 2408 Nguyễn Thị Hái 1949 x Kinh Hưu tri 66/239 Lê Lợi x 2409 Nguyễn Việt Tuấn 1972 x Kinh Công nhân 66/239 Lê Lợi x 2410 Nguyễn Thị Thu Hà 1981 x Kinh Công nhân 66/239 Lê Lợi x 2411 nguyễn Thị Thúy 1938 x Kinh Công nhân 98/239 Lê Lợi x 2412 Bùi Xuân Thắng 1966 x Kinh Công nhân 98/239 Lê Lợi x 2413 Đỗ Thị Quốc 1981 x Kinh Công nhân 98/239 Lê Lợi x 2414 Nguyễn Thị Sứ 1923 x Kinh Ở nhà 78/239 Lê Lợi x 2415 Phạm Thị Cảnh 1950 x Kinh Công nhân 78/239 Lê Lợi x 2416 Lê Tuấn Dũng 1991 x Kinh Công nhân 78/239 Lê Lợi x 2417 Phạm Văn Vinh 1965 x Kinh Công nhân 84/239 Lê Lợi x 2418 Trần Thị Miến 1974 x Kinh Công nhân 84/239 Lê Lợi x . tháng. Ngày.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

tháng. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 2419 Huỳnh Thị Chiến 1928 x Kinh Hưu tri 102/239 Lê Lợi x 2420 Lê Văn Hồng 1969 x Kinh Công nhân 102/239 Lê Lợi x 2421 Đặng Thị Hạnh 1968 x Kinh Công nhân 102/239 Lê Lợi x 2422 Lê Thị Nhung 1990 x Kinh Công nhân 102/239 Lê Lợi x 2423 Nguyễn Thị Kim Phượng 1963 x Kinh Công nhân 96/239 Lê Lợi x 2424 Phạm Xuân Tưởng 1984 x Kinh Công nhân 96/239 Lê Lợi x 2425 Phạm Thành Trung 1987 x Kinh Công nhân 96/239 Lê Lợi x 2426 Tô Đình Lai 1972 x Kinh Công nhân 104/239 Lê Lợi x 2427 Nguyễn Thị Hồng Nhật 1973 x Kinh Công nhân 104/239 Lê Lợi x 2428 Lê Văn Ngọ 1957 x Kinh Công nhân 102/239 Lê Lợi x 2429 Nguyễn Thị Dung 1957 x Kinh Công nhân 102/239 Lê Lợi x 2430 Lê Văn Tiệp 1985 x Kinh Công nhân 102/239 Lê Lợi x 2431 Trịnh Thị Lan 1987 x Kinh Công nhân 102/239 Lê Lợi x 2432 Phạm Văn Thịnh 1960 x Kinh Công nhân 84/239 Lê Lợi x 2433 Vũ Thị Lan 1962 x Kinh Công nhân 84/239 Lê Lợi x 2434 Bùi Đình Hà 1951 x Kinh Công nhân 79/239 cũ Lê Lợi x 2435 Nguyễn Thị Liên 1954 x Kinh Công nhân 79/239 cũ Lê Lợi x 2436 Bùi Đình Hy 1992 x Kinh Công nhân 79/239 cũ Lê Lợi x 2437 Lê Văn Hùng 1959 x Kinh Công nhân 102/239 Lê Lợi x 2438 Vũ Thị Liên 1960 x Kinh Công nhân 102/239 Lê Lợi x . Ngày.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

tháng. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 2439 Lê Anh Cường 1988 x Kinh Công nhân 102/239 Lê Lợi x 2440 Nguyễn Văn Trường 1937 x Kinh Hưu tri 52/239 Lê Lợi x 2441 Lương Thị Chúc 1940 x Kinh Hưu tri 52/239 Lê Lợi x 2442 Nguyễn Duy Khánh 1969 x Kinh Công nhân 78/239 Lê Lợi x 2443 Đinh Thị Thanh Huyền 1970 x Kinh Nôị trợ 78/239 Lê Lợi x 2444 Nguyễn Bảo Anh 1991 x Kinh Công nhân 78/239 Lê Lợi x 2445 Lê Thị Vạn 1949 x Kinh Nội trợ 86/239 Lê Lợi x 2446 Nguyễn Văn Lợi 1949 x Kinh Công nhân 86/239 Lê Lợi x 2447 Nguyễn Đăng Khoa 1969 x Kinh Công nhân 86/239 Lê Lợi x 2448 Nguyễn Thị Hằng 1973 x Kinh Công nhân 86/239 Lê Lợi x 2449 Trần Tuấn Vũ 1982 x Kinh Công nhân 11B/42/239 Lê Lợi x 2450 Nguyễn Hồng Vân 1983 x Kinh Công nhân 11B/42/239 Lê Lợi x 2451 Nguyễn Thị Thanh Thúy 1962 x Kinh Công nhân 11A/42/239 Lê Lợi x 2452 Nguyễn Đức Hoàn 1962 x Kinh Công nhân 11A/42/239 Lê Lợi x 2453 Lê Thị Lộc 1937 x Kinh Hưu tri 82/239 Lê Lợi x 2454 Đinh Xuân Hạnh 1965 x Kinh Công nhân 82/239 Lê Lợi x 2455 Nguyễn Thị Liên 1970 x Kinh Công nhân 82/239 Lê Lợi x 2456 Đinh Trọng Hiếu 16/04/1993 x Kinh Học sinh 82/239 Lê Lợi x 2457 Đinh Quốc Hưng 1969 x Kinh Công nhân 82/239 Lê Lợi x 2458 Bùi Thị Thiên Ly 1969 x Kinh Công nhân 82/239 Lê Lợi x . Ngày.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Ngày. tháng. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 2459 Đinh Thị Kim Hoa 1967 x Kinh Công nhân 82/239 Lê Lợi x 2460 Ng Đinh Thúy Hường 1990 x Kinh Công nhân 82/239 Lê Lợi x 2461 Đinh Thị Hảo 1973 x Kinh Công nhân 82/239 Lê Lợi x 2462 Hoàng Văn Thường 1956 x Kinh Công nhân 100/239 Lê Lợi x 2463 Đỗ Thị Hằng 1958 x Kinh Công nhân 100/239 Lê Lợi x 2464 Hoàng Thúy Nga 1984 x Kinh Công nhân 100/239 Lê Lợi x 2465 Hoàng Huy Tùng 1991 x Kinh Sinh viên 100/239 Lê Lợi x 2466 Nguyễn Đức Tín 1932 x Kinh Hưu tri 265 Lê Lợi x 2467 Nguyễn Thị Đậu 1933 x Kinh Hưu tri 265 Lê Lợi x 2468 Nguyễn Minh Đức 1966 x Kinh Công nhân 265 Lê Lợi x 2469 Nguyễn Thị Bích Ngọc 1970 x Kinh Công nhân 265 Lê Lợi x 2470 Nguyễn Ngọc Hoàng 1991 x Kinh Sinh viên 265 Lê Lợi x 2471 Nguyễn Văn Sáu 1966 x Kinh Công nhân 38/44/239 Lê Lợi x 2472 Nguyễn Thị Huế 1977 x Kinh Giày da 38/44/239 Lê Lợi x 2473 Hà Thị Khao 1931 x Kinh Hưu tri 56/239 Lê Lợi x 2474 Phạm Quang Dũng 1989 x Kinh Ở nhà 56/239 Lê Lợi x .

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x .

thị trấn): Lê Lợi DANH SÁCH CỬ TRI BẦU CỬ ĐẠI BIỂU QUỐC HỘI KHÓA XIII VÀ BẦU CỬ ĐẠI BIỂU HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN CÁC CẤP NHIỆM KỲ 2011 .Hạnh phúc Xã (phường. Mẫu số Tỉnh (thành phố): Hải Phòng CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆ Huyện (quận. tháng.Tự do . thị xã. thành phố thuộc tỉnh): Ngô Quyền Độc lập .2016 Khu vực bỏ phiếu(I): Số 2 Ngày. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 2475 Tô Văn Hồng 1929 x Kinh Hưu tri 4/275 Lê Lợi x 2476 Trần Thị Hằng 1932 x Kinh Nội trợ 4/275 Lê Lợi x 2477 Tô Kim Thanh 1960 x Kinh Nội trợ 4/275 Lê Lợi x 2478 Nguyễn Mạnh Dũng 1983 x Kinh Thủy thủ 4/275 Lê Lợi x 2479 Nguyễn Mạnh Dương 1990 x Kinh Sinh viên 4/275 Lê Lợi x 2480 Trần Trọng Hiến 1940 x Kinh Hưu tri 6/275 Lê Lợi x 2481 Nguyễn Thị Cúc 1941 x Kinh Nội trợ 6/275 Lê Lợi x 2482 Trần Trọng Minh 1968 x Kinh Thủy thủ 6/275 Lê Lợi x 2483 Phạm Xuân Tiến 1961 x Kinh Cán bộ 8/275 Lê Lợi x 2484 Đỗ Thị Thanh Thủy 1966 x Kinh Cán bộ 8/275 Lê Lợi x 2485 Phạm Nhật Linh 1991 x Kinh Sinh viên 8/275 Lê Lợi x 2486 Trần Thị Vĩnh 1945 x Kinh Hưu tri 10/275 Lê Lợi x .

Mẫu số 4/BCĐBQH và BCĐBHĐND HĨA VIỆT NAM nh phúc Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x .

tháng. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 2487 Bùi Bội Thảo 1971 x Kinh Giáo viên 10/275 Lê Lợi x 2488 Bùi Yến Linh 1979 x Kinh 10/275 Lê Lợi x 2489 Đỗ Mai Thơm 1970 x Kinh Giáo viên 10B/275 Lê Lợi x 2490 Đoàn Văn Long 1968 x Kinh Giám đốc 10B/275 Lê Lợi x 2491 Vũ Tiến Lạc 1948 x Kinh Hưu tri 10C/275 Lê Lợi x 2492 Bùi Bội Hiếu 1954 x Kinh Hưu tri 10C/275 Lê Lợi x 2493 Vũ Thị Thanh Hằng 1982 x Kinh Ngân hàng 10C/275 Lê Lợi x 2494 Bùi Thị Vinh 1957 x Kinh Nội trợ 12/275 Lê Lợi x 2495 Trương Anh Việt 1988 x Kinh Nghề tự do 12/275 Lê Lợi x 2496 Trương Thị Hồng Dương 1981 x Kinh Nội trợ 12/275 Lê Lợi x 2497 Lê Thị Thảo 1955 x Kinh Nội trợ 14/275 Lê Lợi x 2498 Đoàn Văn Hoà 1950 x Kinh Hưu tri 14/275 Lê Lợi x 2499 Đoàn Thị Thu Nguyên 1980 x Kinh Phiên dịch 19/275 Lê Lợi x 2500 Đoàn Thị Thu Khuyên 1982 x Kinh Kế toán 19/275 Lê Lợi x 2501 Bùi Khắc Sương 1940 x Kinh Hưu tri 16/275 Lê Lợi x 2502 Đỗ Thị Thế 1939 x Kinh Hưu tri 16/275 Lê Lợi x 2503 Bùi Quang Toàn 1965 x Kinh Ở nhà 16/275 Lê Lợi x 2504 Phạm Ngọc Tăng 1936 x Kinh Hưu tri 18/275 Lê Lợi x 2505 Phạm Ngọc Tuấn 1950 x Kinh Lái xe 18/275 Lê Lợi x 2506 Phạm Thị Huyền 1963 x Kinh Nội trợ 18A/275 Lê Lợi x . Ngày.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Ngày. tháng. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 2507 Hoàng Thúy Hằng 1985 x Kinh Kế toán 18A/275 Lê Lợi x 2508 Hoàng Thúy Hạnh 1989 x Kinh Sinh viên 18A/275 Lê Lợi x 2509 Trần Văn Cử 1954 x Kinh Hưu tri 20/275 Lê Lợi x 2510 Đoàn Thị Thu Hương 1959 x Kinh Nội trợ 20/275 Lê Lợi x 2511 Trần Trịnh Hiếu 1985 x Kinh Công nhân 20/275 Lê Lợi x 2512 Hoàng Thị Diệp Mai 1984 x Kinh Nội trợ 20/275 Lê Lợi x 2513 Bùi Hữu Nhân 1934 x Kinh Hưu tri 22/275 Lê Lợi x 2514 Nguyễn Thị Mùi 1934 x Kinh Hưu tri 22/275 Lê Lợi x 2515 Bùi Đức Thịnh 1937 x Kinh Lái tầu 22/275 Lê Lợi x 2516 Trần Thị Oanh 1973 x Kinh Giáo viên 22/275 Lê Lợi x 2517 Khúc Ngọc Thuật 1926 x Kinh Hưu tri 24/275 Lê Lợi x 2518 Khúc Ngọc Quang 1957 x Kinh Giám đốc 24/275 Lê Lợi x 2519 Phạm Thị Thanh Thủy 1957 x Kinh Nội trợ 24/275 Lê Lợi x 2520 Phạm Thị Vít 1933 x Kinh Nội trợ 26/275 Lê Lợi x 2521 Trần Thị Vân 1957 x Kinh Nội trợ 26/275 Lê Lợi x 2522 Trần Thị Thuấn 1969 x Kinh Nội trợ 26/275 Lê Lợi x 2523 Nguyễn Thị Tuyết Lan 1960 x Kinh Giám đốc 28/275 Lê Lợi x 2524 Phạm Cao Hùng 1959 x Kinh Kỹ sư 28/275 Lê Lợi x 2525 Nguyễn Ngọc Tuấn 1955 x Kinh Lái xe 28A/275 Lê Lợi x 2526 Tạ Thị Chi 1959 x Kinh Nội trợ 28/275 Lê Lợi x .

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 2527 Nguyễn Bảo Thanh 1992 x Kinh Sinh viên 28/275 Lê Lợi x 2528 Nguyễn Thị Ân 1957 x Kinh Nội trợ 30/275 Lê Lợi x 2529 Phạm Ngọc Minh 1957 x Kinh Công nhân 30/275 Lê Lợi x 2530 Phạm Ngọc Chính 1988 x Kinh Ở nhà 30/275 Lê Lợi x 2531 Nguyễn Mạnh Ái 1952 x Kinh Hưu tri 30A/275 Lê Lợi x 2532 Bùi Thị Như Mai 1954 x Kinh Hưu tri 30A/275 Lê Lợi x 2533 Nguyễn Thị Ngọc Hà 1978 x Kinh Kế toán 30A/275 Lê Lợi x 2534 Đặng Thị Hoa 1946 x Kinh Hưu tri 40/275 Lê Lợi x 2535 Phạm Sỹ Bảo 1941 x Kinh Hưu tri 40/275 Lê Lợi x 2536 Nguyễn Thị Lan 1947 x Kinh Hưu tri 42/275 Lê Lợi x 2537 Nguyễn Mạnh Thắng 1973 x Kinh Công nhân 42/275 Lê Lợi x 2538 Nguyễn Mạnh Chiến 1973 x Kinh Bán hàng 42/275 Lê Lợi x 2539 Đỗ Thị Thanh Vân 1979 x Kinh Bán hàng 42/275 Lê Lợi x 2540 Nguyễn Thị Liên 1947 x Kinh Nội trợ 40B/275 Lê Lợi x 2541 Phạm Phương Loan 1983 x Kinh Nội trợ 40B/275 Lê Lợi x 2542 Nguyễn Thị lan 1965 x Kinh Nội trợ 38/275 Lê Lợi x 2543 Chu Nhất Phúc 1961 x Kinh Nghề tự do 38/275 Lê Lợi x 2544 Chu Thị Thuỳ Anh 1989 x Kinh Nghề tự do 38/275 Lê Lợi x 2545 Phùng Thị Thêm 1952 x Kinh Hưu tri 36A/275 Lê Lợi x 2546 Phạm Quang Ly 1942 x Kinh Hưu tri 36A/275 Lê Lợi x . tháng. Ngày.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

tháng. Ngày. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 2547 Phạm Mai Anh 1978 x Kinh Công nhân 36A/275 Lê Lợi x 2548 Phạm Quang Thuần 1990 x Kinh Công nhân 36A/275 Lê Lợi x 2549 Hồ Viết Thắng 1987 x Kinh Công nhân 32/275 Lê Lợi x 2550 Nguyễn Thị Huyền Vân 1982 x Kinh Công nhân 32/275 Lê Lợi x 2551 Nguyễn Xuân Hưng 1952 x Kinh Hưu tri 36A/275 Lê Lợi x 2552 Nguyễn Thị Hòa 1955 x Kinh Hưu tri 36A/275 Lê Lợi x 2553 Nguyễn Quốc Khánh 1977 x Kinh Công nhân 36A/275 Lê Lợi x 2554 Lê Thành Hưng 1973 x Kinh Nghề tự do 36A/275 Lê Lợi x 2555 Lại Thị Dung 1974 x Kinh Kế toán 36A/275 Lê Lợi x 2556 Phạm Văn Nguyên 1952 x Kinh Quản đốc 49/275 Lê Lợi x 2557 Nguyễn Thị Sâm 1950 x Kinh Hưu tri 49/275 Lê Lợi x 2558 Phạm Thị Thu Thủy 1980 x Kinh Sinh viên 49/275 Lê Lợi x 2559 Phạm Trung Hòa 1985 x Kinh Tư nhân 49/275 Lê Lợi x 2560 Phạm Thị Nga 1936 x Kinh Hưu tri 49/275 Lê Lợi x 2561 Tạ Quốc Bảo 1963 x Kinh Giám đốc 49/275 Lê Lợi x 2562 Phạm Thị Vân Hương 1964 x Kinh Tư nhân 49/275 Lê Lợi x 2563 Tạ Thúy Phương 1957 x Kinh Ở nhà 49/275 Lê Lợi x 2564 Tạ Hoàng Anh 1992 x Kinh Sinh viên 49/275 Lê Lợi x 2565 Phạm Tuyết Nhung 1949 x Kinh Hưu tri 49/275 Lê Lợi x 2566 Đặng Đình Huân 1934 x Kinh Hưu tri 49/275 Lê Lợi x .

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 2567 Đặng Đình Hưng 1986 x Kinh Giáo viên 49/275 Lê Lợi x 2568 Ngô Thanh Huyền 1986 x Kinh Giáo viên 49/275 Lê Lợi x 2569 Lưu Thị Khánh 1933 x Kinh Nội trợ 46/275 Lê Lợi x 2570 Nguyễn Thế Quân 1979 x Kinh Ở nhà 48/275 Lê Lợi x 2571 Lê Minh Huệ 1980 x Kinh Nội trợ 48/275 Lê Lợi x 2572 Nguyễn Quang Xuân 1975 x Kinh Công nhân 50/275 Lê Lợi x 2573 Bùi Thị Huế 1978 x Kinh Công nhân 50/275 Lê Lợi x 2574 Đặng Thị Kim Hài 1958 x Kinh Hưu tri 52/275 Lê Lợi x 2575 Vũ Bá Bình 1960 x Kinh Ở nhà 54/275 Lê Lợi x 2576 Đỗ Thị Liên 1963 x Kinh Nghề tự do 54/275 Lê Lợi x 2577 Phạm Văn Cường 1963 x Kinh Công nhân 38/275 Lê Lợi x 2578 Trịnh Tuyết Chinh 1970 x Kinh Công nhân 38/275 Lê Lợi x 2579 LêVăn Tươn 1937 x Kinh Hưu tri 1/275 Lê Lợi x 2580 Lê Cường 1976 x Kinh Hưu tri 1/275 Lê Lợi x 2581 Ngô Thị Nhạn 1981 x Kinh Nhân viên 1/275 Lê Lợi x 2582 Ngô Bảo Long 1972 x Kinh Giáo viên 3A/275 Lê Lợi x 2583 Đào Thị Hoa 1974 x Kinh Nghề tự do 3A/275 Lê Lợi x 2584 Lương Sơn Tráp 1936 x Kinh Hưu tri 3/275 Lê Lợi x 2585 Đặng Thị Tâm 1934 x Kinh Nội trợ 3/275 Lê Lợi x 2586 Lương Sơn Thành 1973 x Kinh Nghề tự do 3/275 Lê Lợi x . Ngày. tháng.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 2587 Lê Thị Thủy 1979 x Kinh Quân dội 3/275 Lê Lợi x 2588 Nguyễn Anh Tuấn 1978 x Kinh Nghề tự do 5/275 Lê Lợi x 2589 Phạm Thu Hiền 1980 x Kinh Nghề tự do 5/275 Lê Lợi x 2590 Nguyễn Thị Hằng 1969 x Kinh Ngân hàng 7/275 Lê Lợi x 2591 Lê Quốc Trần 1958 x Kinh Công an 7/275 Lê Lợi x 2592 Lê Thu Trang 1982 x Kinh Nội trợ 1/275 Lê Lợi x 2593 Đặng Văn Đồng 1950 x Kinh Hưu tri 9/275 Lê Lợi x 2594 Nguyễn Thị Hòa 1935 x Kinh Hưu tri 9/275 Lê Lợi x 2595 Đặng Thị Thanh Hảo 1968 x Kinh Nghề tự do 9/275 Lê Lợi x 2596 Chung Văn Vinh 1957 x Kinh Nghề tự do 11/275 Lê Lợi x 2597 Nguyễn Thị Lan 1960 x Kinh Nội trợ 11/275 Lê Lợi x 2598 Chung Thành Linh 1983 x Kinh Lái tàu 11/275 Lê Lợi x 2599 Chung Thị Thúy 1981 x Kinh Công nhân 11/275 Lê Lợi x 2600 Nguyễn Đức Mai 1947 x Kinh Hưu tri 13/275 Lê Lợi x 2601 Nguyễn Thị Tư 1949 x Kinh Hưu tri 13/275 Lê Lợi x 2602 Nguyễn Văn San 1944 x Kinh Hưu tri 15C/275 Lê Lợi x 2603 Ng Thị Thanh Huyền 1959 x Kinh Kế toán 15C/275 Lê Lợi x 2604 Nguyễn Văn Hùng 1944 x Kinh Hưu tri 15D/275 Lê Lợi x 2605 Ngô Thị Mai 1947 x Kinh Hưu tri 15D/275 Lê Lợi x 2606 Ngô Vũ Hải 1975 x Kinh Tin học 15D/275 Lê Lợi x . tháng. Ngày.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

tháng. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 2607 Ngô Ngọc Sơn 1980 x Kinh Xuất khẩu 15D/275 Lê Lợi x 2608 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1979 x Kinh Kế toán 15D/275 Lê Lợi x 2609 Phạm Bảo Hiếu 1950 x Kinh Nghề tự do 17/275 Lê Lợi x 2610 Phạm Bảo Đức 1992 x Kinh Nghề tự do 17/275 Lê Lợi x 2611 Phạm Bảo Toàn 1947 x Kinh Nghề tự do 17/275 Lê Lợi x 2612 Đặng Thị Mí 1952 x Kinh Nội trợ 17/275 Lê Lợi x 2613 Phạm Thị Xuân 1969 x Kinh Nội trợ 17A/275 Lê Lợi x 2614 Hoàng Ngọc Linh 1964 x Kinh Cảnh sát 17A/275 Lê Lợi x 2615 Vũ Thị Nhiên 1956 x Kinh Hưu tri 21/275 Lê Lợi x 2616 Đinh Tuyết Nhung 1986 x Kinh Kế toán 21/275 Lê Lợi x 2617 Vũ Văn Hùng 1962 x Kinh Công nhân 23/275 Lê Lợi x 2618 Đinh Thị Tuyết Nga 1960 x Kinh Công nhân 23/275 Lê Lợi x 2619 Vũ Thị Ngọc Huyền 1980 x Kinh Sinh viên 23/275 Lê Lợi x 2620 Bùi Văn Hùng 1956 x Kinh Nghề tự do 25/275 Lê Lợi x 2621 Phạm Thị Nguyệt 1956 x Kinh Nghề tự do 25/275 Lê Lợi x 2622 Bùi Thị Vân Anh 1990 x Kinh Sinh viên 25/275 Lê Lợi x 2623 Bùi Thị Hải Anh 1992 x Kinh Sinh viên 25/275 Lê Lợi x 2624 Vũ Đình Hiển 1974 x Kinh Kỹ sư 29/275 Lê Lợi x 2625 Nguyễn Thị Phượng 1979 x Kinh Giáo viên 29/275 Lê Lợi x 2626 Trần Thế Hưng 1968 x Kinh Giám đốc 29B/275 Lê Lợi x . Ngày.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 2627 Ngô Thị Thu Hà 1973 x Kinh Nghề tự do 29B/275 Lê Lợi x 2628 Nguyễn Công Chương 1935 x Kinh Hưu tri 31/275 Lê Lợi x 2629 Cao Thị Khánh 1994 x Kinh Hưu tri 31/275 Lê Lợi x 2630 Nguyễn Công Huân 1979 x Kinh Luật 31/275 Lê Lợi x 2631 Nguyễn Thị Thu Trang 1986 x Kinh Luật 31/275 Lê Lợi x 2632 Vũ Quốc 1969 x Kinh Nhạc viện 58/275 Lê Lợi x 2633 Phạm Thị Thư 1977 x Kinh Công nhân 58/275 Lê Lợi x 2634 Nguyễn Thanh Tùng 1950 x Kinh Ở nhà 41/275 Lê Lợi x 2635 Phạm Thị Huệ 1952 x Kinh Nội trợ 41/275 Lê Lợi x 2636 Nguyễn Thị Thu Trang 1982 x Kinh Nội trợ 41/275 Lê Lợi x 2637 Nguyễn Thị Ngọc 1976 x Kinh Công nhân 41/275 Lê Lợi x 2638 Vương Văn Vinh 1979 x Kinh Nghề tự do 43/275 Lê Lợi x 2639 Vũ Thị Anh 1983 x Kinh Kế toán 43/275 Lê Lợi x 2640 Nguyễn Thế Bi 1932 x Kinh Nội trợ 39/275 Lê Lợi x 2641 Trần Văn Đạt 1963 x Kinh Lái tàu 39/275 Lê Lợi x 2642 Trần Thị Kim Loan 1966 x Kinh Ngân hàng 39/275 Lê Lợi x 2643 Nguyễn Tuấn Mạnh 1991 x Kinh Ngân hàng 39/275 Lê Lợi x 2644 Quách Xuân Phùng 1956 x Kinh Nghề tự do 37/275 Lê Lợi x 2645 Phạm Thị Hải 1957 x Kinh Giáo viên 37/275 Lê Lợi x 2646 Ngô Văn Hoạt 1958 x Kinh Công nhân 35D/275 Lê Lợi x . Ngày. tháng.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 2647 Vũ Thị Quyên 1960 x Kinh Giáo viên 35D/275 Lê Lợi x 2648 Ngô Công Quyết 1986 x Kinh Quản trị 35D/275 Lê Lợi x 2649 Ngô Hồng Hạnh 1978 x Kinh Kế toán 35D/275 Lê Lợi x 2650 Trần Kim Hân 1931 x Kinh Nội trợ 35B/275 Lê Lợi x 2651 Nguyễn Xuân Thắng 1974 x Kinh Lái xe 35B/275 Lê Lợi x 2652 Nguyễn Thị Ninh 1963 x Kinh Công nhân 35/275 Lê Lợi x 2653 Trần Thị Yến 1984 x Kinh Kế toán 35/275 Lê Lợi x 2654 Lê Thị Hải Yến 1965 x Kinh Hưu tri 45/275 Lê Lợi x 2655 Vũ Thị Bích Thủy 1962 x Kinh Nội trợ 1/50/275 Lê Lợi x 2656 Trần Ngôn Tâm 1956 x Kinh Nghề tự do 1/50/275 Lê Lợi x 2657 Trần Thị Thu Hường 1985 x Kinh Nghề tự do 1/50/275 Lê Lợi x 2658 Trần Thị Thu Huyền 1987 x Kinh Học sinh 1/50/275 Lê Lợi x 2659 Nguyễn Văn Quy 1949 x Kinh Hưu tri 2/50/275 Lê Lợi x 2660 Đào Quang Giai 1926 x Kinh Hưu tri 3/50/275 Lê Lợi x 2661 Phạm Hữu Đạt 1973 x Kinh Công nhân 46/50/275 Lê Lợi x 2662 Nguyễn Thị Tho 1986 x Kinh Nghề tự do 46/50/275 Lê Lợi x 2663 Nguyễn Thị Dung 1957 x Kinh Nội trợ 48/50/275 Lê Lợi x 2664 Bùi Bình Ấm 1934 x Kinh Ở nhà 5/50/275 Lê Lợi x 2665 Vũ Thị Ty 1933 x Kinh Nội trợ 5/50/275 Lê Lợi x 2666 Bùi Thị Huệ 1962 x Kinh Nội trợ 5/50/275 Lê Lợi x . tháng. Ngày.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Ngày. tháng. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 2667 Ngô Minh Hương 1991 x Kinh Sinh viên 5/50/275 Lê Lợi x 2668 Vũ Trọng Huỳnh 1969 x Kinh Nghề tự do 6/50/275 Lê Lợi x 2669 Trương Thanh Hằng 1962 x Kinh Nội trợ 6/50/275 Lê Lợi x 2670 Vũ Ngọc Vân 1989 x Kinh Nghề tự do 6/50/275 Lê Lợi x 2671 Vũ Văn Đạt 1941 x Kinh Nghề tự do 50/50/275 Lê Lợi x 2672 Nguyễn Thị Hải 1949 x Kinh Nội trợ 50/50/275 Lê Lợi x 2673 Trần Văn Tân 1965 x Kinh Công nhân 48/50/275 Lê Lợi x 2674 Nguyễn Thị Vĩnh 1946 x Kinh Hưu tri 4/50/275 Lê Lợi x 2675 Cao Văn Thuận 1971 x Kinh Bảo vệ 4/50/275 Lê Lợi x 2676 Hoàng Thị Ly Bích 1974 x Kinh Nghề tự do 4/50/275 Lê Lợi x 2677 Đào Thị Mùi 1959 x Kinh Hưu tri 9/50/275 Lê Lợi x 2678 Nguyễn Khánh Trình 1983 x Kinh Nghề tự do 9/50/275 Lê Lợi x 2679 Nguyễn Thị Vân 1984 x Kinh Công nhân 9/50/275 Lê Lợi x 2680 Vũ Mạnh Hảo 1966 x Kinh Công nhân 7/50/275 Lê Lợi x 2681 Lê Ngọc Lan 1969 x Kinh Công nhân 7/50/275 Lê Lợi x 2682 Bùi Thị Huương 1973 x Kinh Bộ đội 54/50/275 Lê Lợi x 2683 Vũ Đăng Bằng 1973 x Kinh Bộ đội 54/50/275 Lê Lợi x 2684 Vũ Văn Đáng 1944 x Kinh Ở nhà 2/52/275 Lê Lợi x 2685 Phạm Thị Ngát 1949 x Kinh Hưu tri 2/52/275 Lê Lợi x 2686 Lê Ngọc Toàn 1966 x Kinh Nhạc 4/52/275 Lê Lợi x .

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 2687 Nguyễn Thị Hồng Hoa 1969 x Kinh Công nhân 4/52/275 Lê Lợi x 2688 Lê Ngọc Quang 1989 x Kinh Nghề tự do 4/52/275 Lê Lợi x 2689 Đỗ Thị Nga 1959 x Kinh Nội trợ 6/52/275 Lê Lợi x 2690 Lê Việt Hoàng 1979 x Kinh Công nhân 6/52/275 Lê Lợi x 2691 Lê Thị Hằng 1926 x Kinh Hưu tri 8/52/275 Lê Lợi x 2692 Phạm Thị Thảo 1985 x Kinh Nghề tự do 8/52/275 Lê Lợi x 2693 Lê Thị Vân 1949 x Kinh Hưu tri 9/52/275 Lê Lợi x 2694 Bùi Anh Tuấn 1981 x Kinh Nghề tự do 9/52/275 Lê Lợi x 2695 Bùi Thị Thắm 1982 x Kinh Y tá 9/52/275 Lê Lợi x 2696 Lê Quang Tiến 1991 x Kinh Công nhân 9/52/275 Lê Lợi x 2697 Nguyễn Văn Thái 1960 x Kinh Công nhân 12/52/275 Lê Lợi x 2698 Trần Thu Hà 1966 x Kinh Giáo viên 12/52/275 Lê Lợi x 2699 Nguyễn Thiện Minh 1990 x Kinh Sinh viên 12/52/275 Lê Lợi x 2700 Lê Văn Chung 1964 x Kinh Công nhân 5/52/275 Lê Lợi x 2701 Phùng Thị Vỹ 1933 x Kinh Hưu tri 7/52/275 Lê Lợi x 2702 Nguyễn Văn Lai 1967 x Kinh Công nhân 7/52/275 Lê Lợi x 2703 Nguyễn Thị Phương 1971 x Kinh Nội trợ 7/52/275 Lê Lợi x 2704 Cao Văn Đức 1961 x Kinh Nghề tự do 1/52/275 Lê Lợi x 2705 Nguyễn Thị Hương 1968 x Kinh Nghề tự do 1/52/275 Lê Lợi x 2706 Cao Văn Phúc 1958 x Kinh Nghề tự do 1/52/275 Lê Lợi x . tháng. Ngày.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Ngày. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 2707 Vũ Thị Thược 1930 x Kinh Hưu tri 3D/52/275 Lê Lợi x 2708 Vũ Hoàng Thao 1953 x Kinh Nghề tự do 3D/52/275 Lê Lợi x 2709 Ngô Thị Nhĩ 1942 x Kinh Hưu tri 5/52/275 Lê Lợi x 2710 Nguyễn Văn Tùng 1974 x Kinh Nghề tự do 5/52/275 Lê Lợi x 2711 Nguyễn Thị Hoài Anh 1979 x Kinh Nội trợ 5/52/275 Lê Lợi x 2712 Phạm Thị Hằng 1961 x Kinh Công nhân 10/52/275 Lê Lợi x 2713 Phạm Văn Đức 1962 x Kinh Công nhân 10/52/275 Lê Lợi x 2714 Phạm Văn Đạt 1991 x Kinh Công nhân 10/52/275 Lê Lợi x 2715 Bùi Thị Thủy 1990 x Kinh Nội trợ 10/52/275 Lê Lợi x 2716 NguyễnVăn Vinh 1959 x Kinh Lái tàu 277/279 Lê Lợi x 2717 Nguyễn Thị Trang 1989 x Kinh Nghề tự do 283/279 Lê Lợi x 2718 Tạ Gia Chung 1974 x Kinh Bán hàng 285/279 Lê Lợi x 2719 Đoàn Thị Kim Anh 1975 x Kinh Bán hàng 285/279 Lê Lợi x 2720 Lại Đình Hùng 1955 x Kinh Nghề tự do 287/279 Lê Lợi x 2721 Nguyễn Thị Kim 1955 x Kinh Nghề tự do 287/279 Lê Lợi x 2722 Lại Đình Hưng 1990 x Kinh Sinh viên 287/279 Lê Lợi x 2723 Đỗ Huy Tiến 1954 x Kinh Nghề tự do 291/279 Lê Lợi x 2724 Lê Thị Thủy 1960 x Kinh Nghề tự do 291/279 Lê Lợi x 2725 Nguyễn Ngọc Mai 1960 x Kinh Kế toán 293/279 Lê Lợi x 2726 Trần Kim Vượng 1942 x Kinh Nghề tự do 297 Lê Lợi x . tháng.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Ngày. tháng. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 2727 Trần Kim Cường 1972 x Kinh Nghề tự do 297 Lê Lợi x 2728 Nguyễn Thị Kim Thúy 1977 x Kinh Nội trợ 297 Lê Lợi x 2729 Nguyễn Thế Cương 1983 x Kinh Lái tàu 281 Lê Lợi x 2730 Trần Thị Vinh 1933 x Kinh Hưu tri 297 Lê Lợi x 2731 Nguyễn Thị Nghĩa 1970 x Kinh Công nhân 297 Lê Lợi x 2732 Đặng Đức Tâm 1951 x Kinh Hưu tri 297 Lê Lợi x 2733 Đào Thị Thúy 1958 x Kinh Hưu tri 297 Lê Lợi x 2734 Nguyễn Mạnh Quang 1955 x Kinh Hưu tri 297 Lê Lợi x 2735 Vũ Thị Minh Hương 1968 x Kinh Nội trợ 297 Lê Lợi x 2736 Trần Đức Lâm 1951 x Kinh Hưu tri 297 Lê Lợi x 2737 Vũ Thị Đông 1952 x Kinh Hưu tri 297 Lê Lợi x 2738 Trần Thị Ngọc Quỳnh 1959 x Kinh Công nhân 297 Lê Lợi x 2739 Trần Thị Thuy 1960 x Kinh Nội trợ 297 Lê Lợi x 2740 Đỗ Thị Thu Hường 1991 x Kinh Nội trợ 297 Lê Lợi x 2741 Nguyễn Quang Trung 1953 x Kinh Lái xe 297 Lê Lợi x 2742 Trần Thị Thủy 1957 x Kinh Nội trợ 297 Lê Lợi x 2743 Nguyễn Quang Chính 1978 x Kinh Lái xe 297 Lê Lợi x 2744 Mai Hồng Nhung 1987 x Kinh Nội trợ 297 Lê Lợi x 2745 Trần Thị Thủy 1988 x Kinh Kế toán 297 Lê Lợi x 2746 Đàm Thế Nam 1978 x Kinh Công nhân 31/275 Lê Lợi x .

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 2747 Phạm Thị Thúy 1980 x Kinh Nghề tự do 31/275 Lê Lợi x 2748 Nguyễn Thị Lán 1955 x Kinh Hưu tri 295 Lê Lợi x 2749 Nguyễn Quang Đài 1955 x Kinh Hưu tri 295 Lê Lợi x 2750 Ngô Thị Tuyết Lan 1964 x Kinh Nghề tự do 1A/285 Lê Lợi x 2751 Phạm Văn Thái 1966 x Kinh Lái xe 1A/285 Lê Lợi x 2752 Nguyễn Thị Duyên 1989 x Kinh Nghề tự do 1A/285 Lê Lợi x 2753 Nguyễn Trọng Thắng 1959 x Kinh Lái xe 1A/285 Lê Lợi x 2754 Hoàng Thị Hằng 1959 x Kinh Nghề tự do 1A/285 Lê Lợi x 2755 Nguyễn Anh Tuấn 1991 x Kinh Sinh viên 1A/285 Lê Lợi x 2756 Bùi Văn Thành 1953 x Kinh Hưu tri 2B/285 Lê Lợi x 2757 Nguyễn Thị Chúc 1961 x Kinh Bán hàng 2B/285 Lê Lợi x 2758 Bùi Ngọc Hưng 1982 x Kinh Công nhân 2B/285 Lê Lợi x 2759 Bùi Quang Hòa 1988 x Kinh Nghề tự do 2B/285 Lê Lợi x 2760 Bùi Quang Hiệp 1985 x Kinh Tin học 2B/285 Lê Lợi x 2761 Vũ Văn Thung 1940 x Kinh Hưu tri 5/285 Lê Lợi x 2762 Đỗ Thị Ngoan 1940 x Kinh Hưu tri 5/285 Lê Lợi x 2763 Vũ Quang Vinh 1987 x Kinh Ngân hàng 5/285 Lê Lợi x 2764 Vũ Thúy Diệu 1991 x Kinh Nghề tự do 5/285 Lê Lợi x 2765 Vũ Đức Quang 1962 x Kinh Lái tàu 5/285 Lê Lợi x 2766 Vũ Đức Thắng 1960 x Kinh Lái tàu 5/285 Lê Lợi x . tháng. Ngày.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 2767 Vũ Đức Ân 1968 x Kinh Thợ điện 5/285 Lê Lợi x 2768 Vũ Đức Mạnh 1970 x Kinh Nghề tự do 5/285 Lê Lợi x 2769 Nguyễn Thị Quỳnh 1963 x Kinh Nội trợ 5/285 Lê Lợi x 2770 Nguyễn Thị Quảng 1968 x Kinh Nghề tự do 5/285 Lê Lợi x 2771 Vũ Mạnh Tùng 1987 x Kinh Nghề tự do 5/285 Lê Lợi x 2772 Vũ Mạnh Trường 1990 x Kinh Nghề tự do 5/285 Lê Lợi x 2773 Đặng Thu Hiền 1970 x Kinh Nội trợ 5/285 Lê Lợi x 2774 Đặng Thị Ngọc Hường 1942 x Kinh Hưu tri 10/285 Lê Lợi x 2775 Đoàn Thị Thanh Huyền 1971 x Kinh Công nhân 10/285 Lê Lợi x 2776 Nguyễn Đức Lai 1968 x Kinh Lái xe 10/285 Lê Lợi x 2777 Nguyễn Mẫu Bắc 1952 x Kinh Nghề tự do 12/285 Lê Lợi x 2778 Vũ Thị Thúy 1959 x Kinh Công nhân 12/285 Lê Lợi x 2779 Nguyễn Minh Đức 1979 x Kinh Công nhân 12/285 Lê Lợi x 2780 Phạm Văn Phúc 1967 x Kinh Công nhân 3/285 Lê Lợi x 2781 Lưu Thị Phương Anh 1967 x Kinh Nội trợ 3/285 Lê Lợi x 2782 Phạm Thị Thảo 1934 x Kinh Nội trợ 14/285 Lê Lợi x 2783 Nguyễn Mậu Hùng 1966 x Kinh Thợ điện 14/285 Lê Lợi x 2784 Nguyễn Mậu Sơn 1968 x Kinh Công nhân 14/285 Lê Lợi x 2785 Nguyễn Thị Hương 1977 x Kinh Công nhân 14/285 Lê Lợi x 2786 Nguyễn Thị Vân 1976 x Kinh Công nhân 14/285 Lê Lợi x . tháng. Ngày.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

tháng. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 2787 Nguyễn Văn Minh 1958 x Kinh Hưu tri 9/285 Lê Lợi x 2788 Nguyễn Thị Dung 1960 x Kinh Nội trợ 9/285 Lê Lợi x 2789 Nguyễn Bích Ngọc 1980 x Kinh Phiên dịch 9/285 Lê Lợi x 2790 Nguyễn Thu Hiền 1981 x Kinh Nghề tự do 9/285 Lê Lợi x 2791 Nguyễn Sơn Tùng 1989 x Kinh Công nhân 9/285 Lê Lợi x 2792 Dương Thọ Thuần 1950 x Kinh Nghề tự do 11/285 Lê Lợi x 2793 Đồng Thị Hồng 1960 x Kinh Bưu điện 11/285 Lê Lợi x 2794 Dương Thọ Tùng Linh 1986 x Kinh Bưu điện 11/285 Lê Lợi x 2795 Dương Thọ Minh 1991 x Kinh Sinh viên 11/285 Lê Lợi x 2796 Nguyễn Văn Chung 1954 x Kinh Hưu tri 13/285 Lê Lợi x 2797 Trần Thị Hoàn 1952 x Kinh Hưu tri 13/285 Lê Lợi x 2798 Nguyễn Ngọc Nam 1980 x Kinh Công nhân 13/285 Lê Lợi x 2799 Nguyễn Thị Lan 1983 x Kinh Nội trợ 13/285 Lê Lợi x 2800 Nguyễn Tuấn Việt 1978 x Kinh Nghề tự do 13/285 Lê Lợi x 2801 Đào Thị Ngoan 1980 x Kinh Nghề tự do 13/285 Lê Lợi x 2802 Trương Quốc Hùng 1953 x Kinh Giám đốc 28/285 Lê Lợi x 2803 Dương Thị An 1953 x Kinh Công nhân 28/285 Lê Lợi x 2804 Trương Quốc Hưng 1989 x Kinh Học sinh 28/285 Lê Lợi x 2805 Trương Thị Thu Hiền 1987 x Kinh Kế toán 28/285 Lê Lợi x 2806 Trương Văn Dũng 1969 x Kinh Lái xe 15/285 Lê Lợi x . Ngày.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Ngày. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 2807 Bùi Thị Vy 1979 x Kinh Nội trợ 15/285 Lê Lợi x 2808 Trương Văn Anh 1959 x Kinh Nghề tự do 17/285 Lê Lợi x 2809 Đỗ Thị Thim 1971 x Kinh Công nhân 17/285 Lê Lợi x 2810 Đào Thị Hoa 1966 x Kinh May mặc 19/285 Lê Lợi x 2811 Đặng Văn Yên 1932 x Kinh Hưu tri 32/285 Lê Lợi x 2812 Nguyễn Thị Chắt 1934 x Kinh Hưu tri 32/285 Lê Lợi x 2813 Trần Thị Thảnh 1940 x Kinh Nội trợ 30/285 Lê Lợi x 2814 Nguyễn Văn Ngoan 1926 x Kinh Hưu tri 24/285 Lê Lợi x 2815 Đào Thị Nhẫn 1928 x Kinh Nội trợ 24/285 Lê Lợi x 2816 Nguyễn Văn Trung 1950 x Kinh Hưu tri 24/285 Lê Lợi x 2817 Vũ Thị Ban 1956 x Kinh Giáo viên 24/285 Lê Lợi x 2818 Khoa Thị Ty 1938 x Kinh Hưu tri 9/285 Lê Lợi x 2819 Trần Lương Thu 1960 x Kinh Nghề tự do 9/285 Lê Lợi x 2820 Trần Lương Nguyên 1971 x Kinh Nghề tự do 9/285 Lê Lợi x 2821 Trần Thị Hà 1964 x Kinh Hưu tri 9/285 Lê Lợi x 2822 Vũ Thị Be 1923 x Kinh Hưu tri 7/285 Lê Lợi x 2823 Trần Quang Hạnh 1960 x Kinh Nghề tự do 7/285 Lê Lợi x 2824 Nguyễn Thị Duyên 1971 x Kinh Nghề tự do 7/285 Lê Lợi x 2825 Đào Văn Sỹ 1958 x Kinh Cảnh sát 28/285 Lê Lợi x 2826 Phạm Thị Thơm 1961 x Kinh Giáo viên 28/285 Lê Lợi x . tháng.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 2827 Đào Tuấn Hiệp 1986 x Kinh Cảnh sát 28/285 Lê Lợi x 2828 Nguyễn Thị Hải Yến 1983 x Kinh Nghề tự do 1/285 Lê Lợi x 2829 Doan Thái Hòa 1974 x Kinh Lái tàu 1/285 Lê Lợi x 2830 Nguyễn Thị Nhẫn 1960 x Kinh Nghề tự do 1/285 Lê Lợi x 2831 Nguyễn Thị Thúy 1941 x Kinh Hưu tri 3A/52/285 Lê Lợi x 2832 Vũ Đình Băng 1983 x Kinh 295 Lê Lợi x 2833 Nguyễn Mai Khanh 1972 x Kinh Công nhân 1/297 Lê Lợi x 2834 Nguyễn Thị Mai Anh 1986 x Kinh Nghề tự do 1/285 Lê Lợi x 2835 Vũ Quốc Hùng 1964 x Kinh Nghề tự do 275 Lê Lợi x 2836 Vũ Thị Thanh Thủy 1972 x Kinh Nghề tự do 275 Lê Lợi x 2837 Tiêu Ngọc Hà 1981 x Kinh Kế toán 15/275 Lê Lợi x 2838 Vũ Quang Hưng 1957 x Kinh Phó giám đốc 19/275 Lê Lợi x 2839 Nguyễn Thị Thu 1963 x Kinh Giáo viên 19/275 Lê Lợi x 2840 Vũ Thu Huyền 1987 x Kinh Kế toán 19/275 Lê Lợi x 2841 Lương Thanh Thủy 1962 x Kinh Giáo viên 15/285 Lê Lợi x 2842 Phạm Văn Viên 1958 x Kinh Cảnh sát 15/285 Lê Lợi x 2843 Phạm Đức Trung 1986 x Kinh Cảnh sát 15/285 Lê Lợi x 2844 Phạm Lương Thu 1991 x Kinh Sinh viên 15/285 Lê Lợi x 2845 Thích Đàm Kiên 1954 x Kinh Nhà sư 295 Lê Lợi x 2846 Thích Tịnh An 1969 x Kinh Nhà sư 295 Lê Lợi x . tháng. Ngày.

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x x x x x x .

Ngày, tháng, Bầu cử
STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú
năm sinh ĐBQH
1 2 3 4 5 6 7 8

2847 Thích Diệu Viên 1975 x Kinh Nhà sư 295 Lê Lợi x
2848 Thích Diệu Dương 1972 x Kinh Nhà sư 295 Lê Lợi x
2849 Thích Diệu Phát 1971 x Kinh Nhà sư 295 Lê Lợi x
2850 Thích Diệu Khánh 1978 x Kinh Nhà sư 295 Lê Lợi x
2851 Thích Diệu Tịnh 1969 x Kinh Nhà sư 295 Lê Lợi x
2852 Thích Tịnh Ân 1974 x Kinh Nhà sư 295 Lê Lợi x
2853 Thích Diệu Trí 1969 x Kinh Nhà sư 295 Lê Lợi x
2854 Thích Diệu Đoan 1979 x Kinh Nhà sư 295 Lê Lợi x
2855 Thích Diệu Thiềm 1978 x Kinh Nhà sư 295 Lê Lợi x
2856 Thích Diệu Thùy 1987 x Kinh Nhà sư 295 Lê Lợi x
2857 Thích Diệu Thanh 1989 x Kinh Nhà sư 295 Lê Lợi x
2858 Thích Ngọc Anh 1983 x Kinh Nhà sư 295 Lê Lợi x
2859 Thích Ngọc Hoa 1977 x Kinh Nhà sư 295 Lê Lợi x
2860 Nguyễn Thị Dậu 1918 x Kinh Nhà sư 295 Lê Lợi x
2861 Nguyễn Thị Trinh 1949 x Kinh Nhà sư 295 Lê Lợi x
2862 Vũ Xuân Phương 1983 x Kinh Kế toán 281 Lê Lợi x

Tổng số cử tri của khu vực bỏ phiếu là: 2,862 người; trong đó có: 1,334 Nam; 1,528 Nữ
Cử tri tham gia bầu cử ĐBQH: 2,862 người;
Cử tri tham gia bầu cử ĐBHĐND thành phố: 2,862 người;

Bầu cử đại biểu HĐND
Ghi chú
Tỉnh Huyện Xã
9 10 11 12

x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x

Ngày, tháng, Bầu cử
STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú
năm sinh ĐBQH
1 2 3 4 5 6 7 8

Danh sách này được lập tại UBND Phường Lê Lợi ngày 28 tháng 3 năm 2011.

(I) Ghi tên hay số hiệu của khu vực bỏ phiếu TM. ỦY BAN NHÂN DÂ
CHỦ TỊC
(1) Họ và tên cử tri xếp theo hộ gia đình (hoặc theo đơn vị vũ trang nhân dân). Tên chủ hộ xếp lên đầu. Các hộ Phạm Xuân
xếp theo thứ tự từ đầu phố đến cuối phố hoặc theo một thứ tự thích hợp với hoàn cảnh của địa phương (Đã ký)
(2) Cần ghi đầy đủ ngày, tháng, năm sinh

(3), (4) đánh dấu (x) theo giới tính của cử tri
(5) Ghi rõ: Kinh, Tày, Nùng…

(6) Ghi rõ: cán bộ, công chức, viên chức, giáo viên, bộ đội, công nhân, nông dân, nội trợ, CB hưu trí…

(7) Ghi rõ nơi: thường trú hoặc tạm trú đủ điều kiện theo Điều 2, Nghị quyết số 1020/2011/UBTVQH12

(9), (10), (11): đánh dấu (x) nếu cử tri bầu cử đại biểu Hội đồng nhân dân cấp tương ứng; đánh dấu (0) nếu cử
tri không được tham gia bầu cử đại biểu Hội đồng nhân dân cấp tương ứng

(II) Nếu là danh sách cử tri của đơn vị lực lượng vũ trang thì do Thủ trưởng đơn vị ký tên, đóng dấu hoặc ở
những nơi không có đơn vị hành chính cấp xã, phường, thị trấn thị Chủ tịch Ủy ban nhân dân huyện, quận, thị
xã, thành phố thuộc tỉnh ký tên, đóng dấu.

Bầu cử đại biểu HĐND
Ghi chú
Tỉnh Huyện Xã
9 10 11 12

NHÂN DÂN PHƯỜNG(II)
HỦ TỊCH
m Xuân Tiến
(Đã ký)

Tỉnh (thành phố): Hải Phòng CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA
Huyện (quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh): Ngô Quyền Độc lập - Tự do - Hạnh ph
Xã (phường, thị trấn): Lê Lợi
danh s¸ch cö tri sinh n¨m 1993
Khu vùc bá phiÕu sè 2

Ngày, tháng, năm Bầu cử
STT Họ và tên
sinh
Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú ĐBQH
(DS cử
tri)
1 2 3 4 5 6 7 8

280 Đỗ Thị Linh Chi 3/11/1993 x Kinh Học sinh 56/212 Lê Lợi x
1067 Vũ Phương Thảo 21/02/1993 x Kinh Công nhân 11/33/239 Lê Lợi x
1073 Bùi Đức Anh 27/01/1993 x Kinh Công nhân 11/37/239 Lê Lợi x
1337 Phạm Thúy Ngọc 27/04/1993 x Kinh Học sinh 3/49/239 Lê Lợi x
1550 Phạm Hải Đăng 17/4/1993 x Kinh Học sinh 55/77/239 Lê Lợi x
1766 Nguyễn Thị Phương Thanh 24/01/1993 x Kinh Học sinh 14/89/239 Lê Lợi x
2098 Nguyễn Đình Đức 2/03/1993 x Kinh Học sinh 132/239 Lê Lợi x
2385 Trần Thị Huyền 21/03/1993 x Kinh Công nhân 92/239 Lê Lợi x
2456 Đinh Trọng Hiếu 16/04/1993 x Kinh Học sinh 82/239 Lê Lợi x

Tổng số cử tri sinh năm 1993 của khu vực bỏ phiếu là: 9 người; trong đó có: 4 Nam; 5 Nữ
Cộng tổng : 27 người, trong đó : 16 Nam; 11 Nữ
TM. ỦY BAN NHÂN D
CHỦ TỊ
Phạm Xuâ
(Đã ký

Ủ NGHĨA VIỆT NAM Hạnh phúc Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x Tổ 11 x Tổ 13 x Tổ 13 x Tổ 14 x Tổ 15 x Tổ 15 x Tổ 16 x Tổ 17 x Tổ 17 N NHÂN DÂN PHƯỜNG(II) CHỦ TỊCH hạm Xuân Tiến (Đã ký) .

Mẫu số Tỉnh (thành phố): Hải Phòng CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆ Huyện (quận. tháng.2016 Khu vực bỏ phiếu(I): Số 2 Ngày. thành phố thuộc tỉnh): Ngô Quyền Độc lập . thị xã. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 x x x x x x x x x x x x x . thị trấn): Lê Lợi DANH SÁCH CỬ TRI BỔ SUNG BẦU CỬ ĐẠI BIỂU QUỐC HỘI KHÓA XIII VÀ BẦU CỬ ĐẠI BIỂU HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN CÁC CẤP NHIỆM KỲ 2011 .Hạnh phúc Xã (phường.Tự do .

Mẫu số 4/BCĐBQH và BCĐBHĐND HĨA VIỆT NAM nh phúc Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x .

(I) Ghi tên hay số hiệu của khu vực bỏ phiếu TM. tháng. năm sinh (Ghi rõ họ và (3). (4) đánh dấu (x) theo giới tính của cử tri . Nữ Danh sách này được lập tại ………………………. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 x x x x x x x x x x x x x x x Tổng số cử tri của khu vực bỏ phiếu là: người. tháng. đóng (2) Cần ghi đầy đủ ngày. Ngày. Tên chủ hộ xếp lên đầu. ỦY BAN NHÂN DÂ (1) Họ và tên cử tri xếp theo hộ gia đình (hoặc theo đơn vị vũ trang nhân dân). ngày ………… tháng …… năm 2011. trong đó có: Nam. Các hộ xếp theo thứ tự CHỦ TỊC từ đầu phố đến cuối phố hoặc theo một thứ tự thích hợp với hoàn cảnh của địa phương Ký tên.

đóng dấu rõ họ và tên) . Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 x x x x x x x x x x x x x x x NHÂN DÂN PHƯỜNG(II) HỦ TỊCH ên.

Tày. thành phố thuộc tỉnh ký tên. đóng dấu hoặc ở những nơi không có đơn vị hành chính cấp xã. tháng. Ngày. CB hưu trí… (7) Ghi rõ nơi: thường trú hoặc tạm trú đủ điều kiện theo Điều 2. đánh dấu (0) nếu cử tri không được tham gia bầu cử đại biểu Hội đồng nhân dân cấp tương ứng (II) Nếu là danh sách cử tri của đơn vị lực lượng vũ trang thì do Thủ trưởng đơn vị ký tên. nông dân. đóng dấu . công nhân. viên chức. (11): đánh dấu (x) nếu cử tri bầu cử đại biểu Hội đồng nhân dân cấp tương ứng. thị xã. thị trấn thị Chủ tịch Ủy ban nhân dân huyện. quận. phường. Bầu cử STT Họ và tên Nam Nữ Dân tộc Nghề nghiệp Nơi cư trú năm sinh ĐBQH 1 2 3 4 5 6 7 8 (5) Ghi rõ: Kinh. nội trợ. (10). bộ đội. công chức. giáo viên. Nùng… (6) Ghi rõ: cán bộ. Nghị quyết số 1020/2011/UBTVQH12 (9).

Bầu cử đại biểu HĐND Ghi chú Tỉnh Huyện Xã 9 10 11 12 .