You are on page 1of 8

CÔNG TY TNHH CÁP CHÍ CƯỜNG

VP: 1096/7 Kha Vạn Cân, Phường Linh Chiểu, Quận Thủ Đức, TP.HCM
MST : 0314233189
Điện thoại : 0907 099 937
THƯ BÁO GIÁ
Kính gửi: .A Nam
Công ty TNHH Cáp Chí Cường xin gửi tới quý công ty bảng báo giá theo yêu cầu như sau:

BẢNG BÁO THI CÔNG CHỐNG SÉT


CÔNG TRÌNH : Trạm Thuận An
Số
Stt Tên hàng Đơn vị Vật Tư Nhân Công Vật Tư Nhân Công
lượng
1 Global PLB 163 -F Cái 9,500,000 100,000 9,500,000
1 100,000
2 Khoang giếng Cái 2,500,000 100,000 5,000,000
2 200,000
3 dây đồng trần 70 Mét 165,000 5,000 10,725,000
65 325,000
4 Thanh đồng tiếp địa Cái 1,350,000 50,000 2,700,000
2 100,000
5 Tán cana Cái 45,000 10,000 180,000
4 40,000
6 Ông nhựa PVC 34 Mét 15,000 5,000 480,000
32 160,000
7 Tủ tiếp địa 200x300 Cái 350,000 50,000 350,000
1 50,000
8 Tủ lắp CB 200x300 Cái 380,000 50,000 380,000
1 50,000
9 CB 40A PANA Cái 270,000 20,000 270,000
1 20,000
10 CB 32A PANA Cái 250,000 20,000 500,000
2 40,000
11 CB 20A PANA Cái 230,000 20,000 230,000
1 20,000
12 CB chống giật pana Cái 710,000 20,000 710,000
1 20,000
13 CB đảo Cái 120,000 50,000 120,000
1 50,000
Dây tiếp địa vàng xanh Mét 8,000 5,000 80,000
10 50,000
14 Dây điện cadivi 4.0 Mét 10,000 5,000 1,000,000
100 500,000
15 Vật tư phụ Bộ 500,000 500,000
1 -
32,725,000 1,725,000
Cộng 34,450,000
Thuế 10% 3,445,000
Tổng cộng 37,895,000
Điều Kiện Báo Giá:
* Giá trên là giá đã bao gồm thuế 10% VAT.
* Điều khoản thanh toán:Chuyển khoản ,tiền mặt
* Giá trị báo giá:có giá trị 30 ngày
* Thời gian giao hàng và thi công: 10 ngày sau khi xác nhận đơn hàng
* Tất cả thiết bị và hệ thống chính hãng bảo hành 1 năm hư thay mới.
Mong sớm nhận được phúc đáp từ QUÝ CÔNG TY
Trân trọng kính chào.

KHÁCH HÀNG XÁC NHẬN TP.HCM,ngày 25 tháng 2 năm 2019

Lê Thị Châu Thành


Ghi chú
năm 2019
BẢNG TỔNG HỢP VẬT TƯ VÀ CHÊNH LỆCH GIÁ
CÔNG TRÌNH : LẮP ĐẶT HỆ THỐNG TIẾP ĐỊA CHO THIẾT BỊ 4- PHÒNG MÁY TẠI KDL ĐẠI NAM
Tiếp địa cho thiết bị + phòng máy
STT Mà số Tên vật tư Đơn vị Khối lượng Giá gốc
I.) 1.) VẶT Liệu
2 0294 Bu lông MI2x240 bộ 12.00 9,500
3 0272 Bu lông MI2 - M20 bộ 20.00 6,500
4 0546 Cát vàng hạt to m3 0.91 238,000
5 0261 Cọc đât L 500x50x5 - mạ 600 điện cực 46.00 250,000
6 0170 Cồn công nghiệp kg 0.60 20,000
7 1086 Dây đẫn điện 1x16 mm2 ( Cađivi) m 797.64 32,300
8 DĐF4 Dây đồng F4 (Cadỉvi) m 184.00 12,000
9 0241 Dây đồng trần 70mm2 ( Cadivi) m 65.15 166,470
10 0023 Đá 1x2 m3 1.65 264,000
11 0283 Đẩu cỗt cái 30.00 8,500
12 0274 Đầu cốt cáp các loại (M14 - M50) cái 60.00 25,000
13 0273 Đẩu cột cáp dẩn đẵt (M100 - M300) cái 10.00 50,000
14 0334 Đinh vít nở (M8-MI2) bộ 36.00 1,200
15 0333 Gia đỡ thiết bị bộ 3.00 150,000
16 1651 Lưỡi cắt D350 cái 15.05 100,000
17 1809 Nước m3 9.46 6,000
18 1810 Nước lít 342.13 6
19 1330 Ống nhựa Điện D20 m 756.84 13,500
20 OTF34 Ống thép F34x3,2mm mạ kẽm ( việt Nhật) m 64.82 54,870
21 0271 Tấm tiếp đất S < 0,06 ( Cadỉvỉ) tâm 5.00 762,750
22 CET SET Thiết bị cắt lọc sét Global PLP 163F bộ 3.00 12,300,000
23 2267 Xi măng PC40 kg 1,627.00 1,627
24 Z999 Vật liệu khác %
TỔNG VẬT LIỆU
II.) II.) NHÂN CÔNG
1 N001 Công nhân 3/7 công 62.49 199,123
2 N002 Công nhân 4/7 công 211.24 233,923
3 N004 Công nhân 4/7 công 4.50 233,923
4 N003 Công nhân 5/7 công 1.20 274,969
5 N005 Kỹ sư 3/8 công 6.57 270,508
6 NI 30 Nhân công 3,0/7 Nhóm I công 3.02 199,123
7 NI 35 Nhân công 3,5/7 Nhóm I công 62.70 216,969
8 N135 Nhân công 3,5/7 Nhóm I công 81.28 216,969
TỔNG NHÂN CÔNG
III.) III.) MÁY THI CÔNG
1 M33.0013 Khoan cầm tay 0,5 kw ca 0.71 13,388
2 M358 Máy căt bê tông (cắt khe) l,5kvv ca 25.08 246,025
3 Mỉ 05 May đầm bàn í KW ca 0.16 241,650
4 M041 Máy ép thủy lực ca 1.05 15,075
5 MO 12 Máy khoan 1 kvv ca 2.40 13,388
6 MI 82 Máy khoan cầm tay 0,5kW ca 8.90 13,388
7 M253 Máy trộn BT 2501ít ca 0.17 309,386
TỔNG MÁY THI CÔNG
Tổng thành tiền
215,966,397.68
CH GIÁ
ẠI KDL ĐẠI NAM

Giá H.T
114,000.00
130,000.00
216,984.60
11,500,000.00
12,000.00
25,763,772.00
2,208,000.00
10,844,688.15
435,019.20
255,000.00
1,500,000.00
500,000.00
43,200.00
450,000.00
1,504,800.00
56,772.00
2,052.80
10,217,340.00
3,556,810.58
3,813,750.00
36,900,000.00
2,647,129.00

112,671,318.32
12,442,479.43
49,413,894.52
1,052,653.50
329,962.80
1,777,237.56
600,634.62
13,603,956.30
17,635,891.23
96,856,709.95
9,498.79
6,170,307.00
38,615.67
15,828.75
32,131.20
119,206.75
52,781.25
6,438,369.41