You are on page 1of 12

Lưu ý:

Tuần 03: bắt đầu Từ ngày 16/09/2019


Tiết bắt đầu: Tiết 1: 7h15->11h20; Tiết 7: 12h30 đến 16h35 Tiết 13: 17h45 đến 21h00
1. Môn Giáo dục quốc phòng 2:
Địa điểm học: Sân tập đối diện Nhà thi đấu- Số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Phong, Quận 7
Giờ học: Tiết 8: 13h15-17h30
2. Môn Giáo dục thể chất:
Địa điểm học: 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Phong, Quận 7
Giờ học: Ca 1 (Tiết 1-2-3): 6h50 → 9h20; Ca 2 (Tiết 4-5-6): 9h25 → 11h50; Ca 3 (Tiết 7-8-9): 12h30 → 15h00
Trang phục: Đồng phục thể dục
Bóng rổ học tại tầng 1 nhà thi đấu , SV mang giày thể thao đế bằng, mỗi SV tự trang bị ổ khóa, khóa t
Khúc gôn cầu học tại Sân vận động, SV mang giày thể thao đế bằng, mỗi SV tự trang bị ổ khóa, khóa
Các môn võ học tại tầng trệt nhà thi đấu, SV mang theo túi nilon để đựng giày dép, khi học võ đi

Mã Số tín Tổng
STT Mã môn Tên môn học/ module
nhóm chỉ tiết
1 17611002 Tiếng Anh 2 14 4 75
2 17606006 Cơ sở văn hoá Việt Nam 1 3 45
3 17606001 Tổng quan du lịch 1 3 45
4 17606012 Nghiệp vụ ẩm thực 1 1 3 75
5 17606013 Nghiệp vụ ẩm thực 2 1 3 60
6 17600005 Giáo dục quốc phòng - An ninh 1 (Học phần lý thuyết) 3 3 45
7 19600006 Giáo dục quốc phòng - An ninh 2 (Học phần thực hành) 3 2 30
8 17600004 Giáo dục thể chất 12 2 15
9 17600004 Giáo dục thể chất 12 2 45
10 17606002 Quản trị học 1 3 45
11 17606023 Nghiệp vụ chế biến món ăn 1 2 60

Mã Số tín Tổng
STT Mã môn Tên môn học/ module
nhóm chỉ tiết
1 17606006 Cơ sở văn hoá Việt Nam 1 3 45
2 17606001 Tổng quan du lịch 1 3 45
3 17606023 Nghiệp vụ chế biến món ăn 2 2 60
4 17600005 Giáo dục quốc phòng - An ninh 1 (Học phần lý thuyết) 3 3 45
5 17611002 Tiếng Anh 2 20 4 55
6 17611002 Tiếng Anh 2 20 4 20
7 19600006 Giáo dục quốc phòng - An ninh 2 (Học phần thực hành) 3 2 30
8 17600004 Giáo dục thể chất 12 2 15
9 17600004 Giáo dục thể chất 12 2 45
10 17606002 Quản trị học 1 3 45
11 17606012 Nghiệp vụ ẩm thực 1 2 3 75
12 17606013 Nghiệp vụ ẩm thực 2 2 3 60

Mã Số tín Tổng
STT Mã môn Tên môn học/ module
nhóm chỉ tiết
1 17600004 Giáo dục thể chất 14 2 45
2 17600004 Giáo dục thể chất 14 2 15
3 17606006 Cơ sở văn hoá Việt Nam 1 3 45
4 17606001 Tổng quan du lịch 1 3 45
5 17606012 Nghiệp vụ ẩm thực 1 3 3 75
6 17606013 Nghiệp vụ ẩm thực 2 3 3 60
7 17600005 Giáo dục quốc phòng - An ninh 1 (Học phần lý thuyết) 3 3 45
8 19600006 Giáo dục quốc phòng - An ninh 2 (Học phần thực hành) 3 2 30
9 17611002 Tiếng Anh 2 13 4 75
10 17606002 Quản trị học 1 3 45
11 17606023 Nghiệp vụ chế biến món ăn 3 2 60

Mã Số tín Tổng
STT Mã môn Tên môn học/ module
nhóm chỉ tiết
1 17600004 Giáo dục thể chất 14 2 45
2 17600004 Giáo dục thể chất 14 2 15
3 17606002 Quản trị học 3 3 45
4 17606023 Nghiệp vụ chế biến món ăn 4 2 60
5 19600006 Giáo dục quốc phòng - An ninh 2 (Học phần thực hành) 6 2 30
6 17611002 Tiếng Anh 2 21 4 75
7 17606006 Cơ sở văn hoá Việt Nam 2 3 45
8 17606001 Tổng quan du lịch 3 3 45
9 17600005 Giáo dục quốc phòng - An ninh 1 (Học phần lý thuyết) 6 3 45
10 17606012 Nghiệp vụ ẩm thực 1 4 3 75
11 17606013 Nghiệp vụ ẩm thực 2 4 3 60
THỜI KHÓA BIỂU HỌC KỲ 1 / NĂM HỌC 2019-2020
TRÌNH ĐỘ CAO ĐẲNG - KHỐI LỚP 196

7-8-9): 12h30 → 15h00; Ca 4 (Tiết 10-11-12): 15h05 → 17h30

ự trang bị ổ khóa, khóa tủ đồ


tự trang bị ổ khóa, khóa tủ đồ
iày dép, khi học võ đi chân đất

NGÀNH QUẢN TRỊ KHÁCH SẠN- LỚP 19606111- NHÓM 01


Tiết bắt Ngày kết
Số tiết Thứ Tuần học Phòng Số tuần Ngày bắt đầu
đầu thúc
1 5 4 5-17;19-20 208 15 02/10/2019 15/01/2020
1 5 6 14-20; 23-24 402 9 06/12/2019 14/02/2020
1 5 7 13-20; 23 402 9 30/11/2019 08/02/2020
1 5 3,5 10-17 003 8 07/11/2019 26/12/2019
1 5 3,5 18-20; 23-25 003 6 31/12/2019 20/02/2020
7 5 2 4-12 402 9 23/09/2019 18/11/2019
8 5 3 5-10 ST.Q7 6 01/10/2019 05/11/2019
10 3 4 8-12 ST.Q7 5 23/10/2019 20/11/2019
10 3 7 3-17 ST.Q7 15 21/09/2019 28/12/2019
7 5 7 13-20; 23 201 9 30/11/2019 08/02/2020
7 5 3,5 14-20 408 7 03/12/2019 14/01/2020
NGÀNH QUẢN TRỊ KHÁCH SẠN- LỚP 19606111- NHÓM 02
Tiết bắt Ngày kết
Số tiết Thứ Tuần học Phòng Số tuần Ngày bắt đầu
đầu thúc
1 5 6 14-20; 23-24 402 9 06/12/2019 14/02/2020
1 5 7 13-20; 23 402 9 30/11/2019 08/02/2020
1 5 3,5 14-20 408 7 03/12/2019 14/01/2020
7 5 2 4-12 402 9 23/09/2019 18/11/2019
7 5 2 13-20; 23-25 303 11 25/11/2019 10/02/2020
7 5 4 19-20; 23-24 304 5 08/01/2020 12/02/2020
8 5 3 5-10 ST.Q7 6 01/10/2019 05/11/2019
10 3 4 8-12 ST.Q7 5 23/10/2019 20/11/2019
10 3 7 3-17 ST.Q7 15 21/09/2019 28/12/2019
7 5 7 13-20; 23 201 9 30/11/2019 08/02/2020
7 5 3,5 10-17 003 8 07/11/2019 26/12/2019
7 5 3,5 18-20; 23-25 003 6 31/12/2019 20/02/2020
NGÀNH QUẢN TRỊ KHÁCH SẠN- LỚP 19606111- NHÓM 03
Tiết bắt Ngày kết
Số tiết Thứ Tuần học Phòng Số tuần Ngày bắt đầu
đầu thúc
1 3 3 3-17 ST.Q7 15 17/09/2019 24/12/2019
1 3 5 3-7 ST.Q7 5 19/09/2019 17/10/2019
1 5 6 14-20; 23-24 402 9 06/12/2019 14/02/2020
1 5 7 13-20; 23 402 9 30/11/2019 08/02/2020
1 5 2,4 10-17 003 8 04/11/2019 25/12/2019
1 5 2,4 18-20; 23-26 003 7 30/12/2019 24/02/2020
7 5 2 4-12 402 9 23/09/2019 18/11/2019
8 5 3 5-10 ST.Q7 6 01/10/2019 05/11/2019
7 5 6 3-17 502 15 20/09/2019 27/12/2019
7 5 7 13-20; 23 201 9 30/11/2019 08/02/2020
7 5 2,4 14-17; 19-20 408 6 02/12/2019 15/01/2020
NGÀNH QUẢN TRỊ KHÁCH SẠN- LỚP 19606111-NHÓM 04
Tiết bắt Ngày kết
Số tiết Thứ Tuần học Phòng Số tuần Ngày bắt đầu
đầu thúc
1 3 3 3-17 ST.Q7 15 17/09/2019 24/12/2019
1 3 5 3-7 ST.Q7 5 19/09/2019 17/10/2019
1 5 6 14-20;23-24 401 9 06/12/2019 14/02/2020
1 5 2,4 14-17; 19-20 408 6 02/12/2019 15/01/2020
8 5 3 5-10 ST.Q7 6 01/10/2019 05/11/2019
7 5 3 11-20; 23-27 502 15 12/11/2019 03/03/2020
7 5 5 5-13 402 9 03/10/2019 28/11/2019
7 5 5 14-20;23-24 401 9 05/12/2019 13/02/2020
7 5 6 4-12 402 9 27/09/2019 22/11/2019
7 5 2,4 10-17 003 8 04/11/2019 25/12/2019
7 5 2,4 18-20; 23-26 003 7 30/12/2019 24/02/2020
-2020

Số bài kiểm
Giáo viên giảng dạy Giờ học
tra
Nguyễn Thị Tiểu Hà 7h15-11h20 3
Nguyễn Thị Trang Nhung 7h15-11h20 2
Đồng Thị Hường 7h15-11h20 2
Nguyễn Hữu Dư 7h15-11h20 3
Nguyễn Hữu Dư 7h15-11h20 3
Nguyễn Đức Dương 12h30-16h35 2
Lê Hùng 13h15-17h30 2
Phạm Quỳnh Sỹ 15h05-17h30 2
Phạm Quỳnh Sỹ 9h15-11h50 2
Lê Thanh Hải 12h30-16h35 2
GV Sanco 12h30-16h35 2

Số bài kiểm
Giáo viên giảng dạy Giờ học
tra
Nguyễn Thị Trang Nhung 7h15-11h20 2
Đồng Thị Hường 7h15-11h20 2
GV Sanco 7h15-11h20 2
Nguyễn Đức Dương 12h30-16h35 2
Bùi Thị Kim Chi 12h30-16h35 3
Bùi Thị Kim Chi 12h30-16h35 3
Lê Hùng 13h15-17h30 2
Phạm Quỳnh Sỹ 15h05-17h30 2
Phạm Quỳnh Sỹ 9h15-11h50 2
Lê Thanh Hải 12h30-16h35 2
Nguyễn Hữu Dư 12h30-16h35 3
Nguyễn Hữu Dư 12h30-16h35 3

Số bài kiểm
Giáo viên giảng dạy Giờ học
tra
Nguyễn Phan Dũng 6h50-9h15 2
Nguyễn Phan Dũng 6h50-9h15 2
Nguyễn Thị Trang Nhung 7h15-11h20 2
Đồng Thị Hường 7h15-11h20 2
Võ Thị Quách Hồng 7h15-11h20 3
Võ Thị Quách Hồng 7h15-11h20 3
Nguyễn Đức Dương 12h30-16h35 2
Lê Hùng 13h15-17h30 2
Hồ Hồng Liên 12h30-16h35 3
Lê Thanh Hải 12h30-16h35 2
GV Sanco 12h30-16h35 2

Số bài kiểm
Giáo viên giảng dạy Giờ học
tra
Nguyễn Phan Dũng 6h50-9h15 2
Nguyễn Phan Dũng 6h50-9h15 2
Lê Thanh hải 7h15-11h20 2
GV Sanco 7h15-11h20 2
Nguyễn Tiến Lộc 13h15-17h30 2
Nguyễn Thị Linh Chi 12h30-16h35 3
Nguyễn Thị Trang Nhung 12h30-16h35 2
Đồng Thị Hường 12h30-16h35 2
Nguyễn Ngọc Thấm 12h30-16h35 2
Võ Thị Quách Hồng 12h30-16h35 3
Võ Thị Quách Hồng 12h30-16h35 3
```````
Ghi chú

Bóng Rổ
Bóng Rổ

31/12 nghỉ

Ghi chú

31/12 nghỉ
Bóng Rổ
Bóng Rổ

Ghi chú

Khúc gôn cầu


Khúc gôn cầu

30/12 và 01/1 nghỉ

Ghi chú

Khúc gôn cầu


Khúc gôn cầu

30/12 và 01/1 nghỉ


TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÔN ĐỨC THẮNG
BAN CĐTH-TCCN
Số:…........./2019/KH-TCCNTĐT

KHUNG KẾ HOẠCH THỜI GIAN NĂM HỌC 2019-202


THÁNG 9/2019 10/2019 11/2019 12/2019 1/2020

THỨ HAI 2 9 16 23 30 7 14 21 28 4 11 18 25 2 9 16 23 30 6

CHỦ NHẬT 8 15 22 29 6 13 20 27 3 10 17 24 1 8 15 22 29 5 12

TUẦN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19

HỌC KỲ 1
SH đầu khóa

CAO ĐẲNG
(TS 2019) Học các môn học chung (SV tiếp nhận
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
đợt 1,2)

Đợt 1 (dự kiến tổ chức buổi tối)

HỌC KỲ PHỤ
Đăng ký học

Xếp lịch học

Thi học kỳ
Đóng tiền

(TRẢ NỢ
MÔN HỌC) 1 2 3 4

GHI CHÚ CÁC NGÀY NGHỈ TRONG NĂM HỌC


(Không
1/ xếp lịch
Ngày Quốc học2/9/2019
khánh: trong thời
(Thứkhóa
2) biểu)

2/ Ngày thành lập Trường: 24/9/2019 (Thứ 3)


3/ Tết Dương lịch: 01/01/2020 (Thứ 4)
4/ Tết Âm lịch: _HSSV nghỉ từ ngày 18/01/2020 đến ngày 02/02/2020.
_GVVC dự kiến nghỉ từ ngày 18/01/2020 đến ngày 31/01/2020
5/ Ngày Giỗ tổ Hùng Vương: 02/04/2020 (Thứ 5)
6/ Ngày Giải phóng miền Nam: 30/4/2020 (Thứ 5)
7/ Ngày Quốc tế lao động: 01/5/2020 (Thứ 6)
8/ Ngày thi tốt nghiệp PTTH Quốc gia: 24/06/2020 đến 27/06/2020 (dự kiến)
CỘNG HÒA XÃ HỘ
Độc lập - T
TP.Hồ Chí Minh, ngà

ỌC 2019-2020 ÁP DỤNG CHO TRÌNH ĐỘ ĐÀO TẠO CAO ĐẲNG V


1/2020 2/2020 3/2020 4/2020 5/2020 6/2020

13 20 27 3 10 17 24 2 9 16 23 30 6 13 20 27 4 11 18 25 1

19 26 2 9 16 23 1 8 15 22 29 5 12 19 26 3 10 17 24 31 7

20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40

HỌC KỲ 1 HỌC KỲ 2
Thi học kỳ

11 12 13 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14
NGHỈ TẾT

ĐỢT 2

Đăng ký học

Đóng tiền
KT. HIỆU TRƯỞNG
PHÓ HIỆU TRƯỞNG

TS. VÕ HOÀNG DUY


CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
TP.Hồ Chí Minh, ngày……....tháng….....năm 2019

CAO ĐẲNG VÀ TRUNG CẤP


6/2020 7/2020 8/2020

8 15 22 29 6 13 20 27 3 10 17 24

14 21 28 5 12 19 26 2 9 16 23 30

41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52

Xét học
Thi học kỳ

vụ
15 16 17

ĐỢT 2
Xếp lịch học

Thi học kỳ

1 2 3 4

PHỤ TRÁCH ĐƠN VỊ

TS. NGUYỄN HỮU KHÁNH NHÂN