You are on page 1of 44

STT HOTEN NGAYSINH_C TENLOP

1 Phạm Thị Anh 9/18/1990 CĐ Tiểu học A


2 Dương Thị Ánh 9/15/1991 CĐ Tiểu học A
3 Lã Thị Chúc 5/7/1991 CĐ Tiểu học A
4 Phạm Thị Cúc 6/8/1990 CĐ Tiểu học A
5 Nguyễn Ba Duy 11/20/1991 CĐ Tiểu học A
6 Nguyễn Thị Dương 9/26/1991 CĐ Tiểu học A
7 Lăng Văn Dương 6/21/1989 CĐ Tiểu học A
8 Dương Thị Đông 9/5/1990 CĐ Tiểu học A
9 Bùi Thị Mỹ Hà 8/8/1990 CĐ Tiểu học A
10 Thân Thị Hà 3/17/1990 CĐ Tiểu học A
11 Nguyễn Tuyết Hà 8/29/1990 CĐ Tiểu học A
12 Tạ Thị Hạnh 5/28/1991 CĐ Tiểu học A
13 Nguyễn Thị Hằng 4/8/1990 CĐ Tiểu học A
14 Dương Thuý Hậu 6/5/1989 CĐ Tiểu học A
15 Nguyễn Thị Hiên 11/10/1990 CĐ Tiểu học A
16 Trần Thị Hiền 10/6/1991 CĐ Tiểu học A
17 Phạm Quỳnh Hoa 9/25/1991 CĐ Tiểu học A
18 Hoàng Thị Hội 5/19/1990 CĐ Tiểu học A
19 Phạm Thị Huế 11/28/1991 CĐ Tiểu học A
20 Ngô Thị Thanh Huyền 9/20/1991 CĐ Tiểu học A
21 Vũ Thị Huyền 8/18/1990 CĐ Tiểu học A
22 Thân Thị Huyền 6/30/1991 CĐ Tiểu học A
23 Hoàng Thu Huyền 11/18/1990 CĐ Tiểu học A
24 Trần Thị Hương 10/14/1989 CĐ Tiểu học A
25 Nông Thị Hương 7/11/1990 CĐ Tiểu học A
26 Nguyễn Thị Hường 10/25/1991 CĐ Tiểu học A
27 Mai Thị Thu Hường 4/13/1990 CĐ Tiểu học A
28 Phạm Minh Khuê 6/13/1991 CĐ Tiểu học A
29 Lê Thị Lam 11/20/1991 CĐ Tiểu học A
30 Đặng Thái Lan 11/27/1991 CĐ Tiểu học A
31 Phạm Thị Lan 1/11/1991 CĐ Tiểu học A
32 Đào Thị Hồng Lê 1/28/1991 CĐ Tiểu học A
33 Nguyễn Thị Luyến 5/24/1991 CĐ Tiểu học A
34 Hà Thị Hà My 9/16/1991 CĐ Tiểu học A
35 Hoàng Thanh Nam 2/1/1990 CĐ Tiểu học A
36 Đặng Thị Nga 6/21/1989 CĐ Tiểu học A
37 Nguyễn Thị Nga 9/16/1990 CĐ Tiểu học A
38 Hoàng Thị Oanh 3/18/1991 CĐ Tiểu học A
39 Hoàng Hồng Quyên 11/3/1991 CĐ Tiểu học A
40 Nguyễn Thị Minh Tâm 1/10/1990 CĐ Tiểu học A
41 Ngô Thị Thảo 1/8/1991 CĐ Tiểu học A
42 Bùi Thị Thắm 10/15/1991 CĐ Tiểu học A
43 Nguyễn Thị Thu 11/5/1989 CĐ Tiểu học A
44 Hoàng Phương Thuỷ 12/6/1991 CĐ Tiểu học A
45 Đặng Thị Thanh Thuỷ 7/29/1991 CĐ Tiểu học A
46 Trần Thị Thanh Tuyền 2/25/1990 CĐ Tiểu học A

1 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 11/11/1991 CĐ Tiểu học B


2 Vi Thị Ánh 5/4/1991 CĐ Tiểu học B
3 Chu Huy Công 3/1/1990 CĐ Tiểu học B
4 Nguyễn Thị Dung 10/2/1991 CĐ Tiểu học B
5 Nguyễn Thị Dương 12/9/1991 CĐ Tiểu học B
6 Trịnh Thị Hà 1/15/1990 CĐ Tiểu học B
7 Dương Thị Thu Hà 2/12/1991 CĐ Tiểu học B
8 Tống Thị Hạnh 7/20/1991 CĐ Tiểu học B
9 Nguyễn Thị Hằng 3/27/1990 CĐ Tiểu học B
10 La Thị Hiền 11/13/1990 CĐ Tiểu học B
11 Trần Thị Hiền 8/15/1991 CĐ Tiểu học B
12 Dương Thị Hiền 1/27/1991 CĐ Tiểu học B
13 Chu Thị Hồng 7/21/1991 CĐ Tiểu học B
14 Nguyễn Thị Huế 9/17/1991 CĐ Tiểu học B
15 Hoàng Thị Huyền 1/1/1991 CĐ Tiểu học B
16 Vi Văn Huỳnh 7/3/1990 CĐ Tiểu học B
17 Trần Thị Hương 2/10/1988 CĐ Tiểu học B
18 Ngọc Thị Hương Lan 5/18/1990 CĐ Tiểu học B
19 Nguyễn Thị Liễu 10/12/1990 CĐ Tiểu học B
20 Vi Thị Lý 6/8/1991 CĐ Tiểu học B
21 Ngọ Thị Lý 1/27/1991 CĐ Tiểu học B
22 Phan Thị Mai 7/13/1991 CĐ Tiểu học B
23 Ngô Thị Mơ 5/7/1989 CĐ Tiểu học B
24 Lê Thị Mùi 11/20/1991 CĐ Tiểu học B
25 Nguyễn Thị Nga 5/18/1991 CĐ Tiểu học B
26 Chu Thị Nga 2/10/1990 CĐ Tiểu học B
27 Đình Thị Ngà 12/8/1990 CĐ Tiểu học B
28 Nguyễn Thị Ngân 8/4/1989 CĐ Tiểu học B
29 Nguyễn Thị Thanh Ngần 11/2/1991 CĐ Tiểu học B
30 Vi Thị Bích Ngọc 8/7/1991 CĐ Tiểu học B
31 Trần Thị Nội 9/13/1991 CĐ Tiểu học B
32 Nguyễn Thị Mai Phương 12/1/1991 CĐ Tiểu học B
33 Chu Thị Phương 7/3/1991 CĐ Tiểu học B
34 Lương Thị Phượng 9/26/1991 CĐ Tiểu học B
35 Trần Thị Thanh 4/4/1990 CĐ Tiểu học B
36 Trần Thị Thành 7/16/1991 CĐ Tiểu học B
37 Nguyễn Thị Thảo 11/7/1991 CĐ Tiểu học B
38 Trần Thị Thu Thảo 11/20/1991 CĐ Tiểu học B
39 Nguyên Song Thịnh 7/13/1991 CĐ Tiểu học B
40 Ngô Thị Thuý 11/14/1991 CĐ Tiểu học B
41 Trần Thị Thuỵ 3/9/1990 CĐ Tiểu học B
42 Dương Thị Thức 6/13/1990 CĐ Tiểu học B
43 Dương Đức Tiến 10/27/1990 CĐ Tiểu học B
44 Lê Thị Quỳnh Trang 4/19/1990 CĐ Tiểu học B
45 Trần Thị Tuyền 10/27/1989 CĐ Tiểu học B
46 Ngọ Thị Vân 9/22/1989 CĐ Tiểu học B
47 Hoàng Thị Xâm 11/18/1991 CĐ Tiểu học B
48 Giáp Thị Xoan 1/4/1991 CĐ Tiểu học B
49 Nguyễn Thị Hải Yến 4/15/1991 CĐ Tiểu học B

1 Nguyễn Thị Ánh 1/13/1991 CĐ Tiểu học C


2 Lưu Thị Bẩy 6/10/1991 CĐ Tiểu học C
3 Hoàng Thị Cải 11/11/1991 CĐ Tiểu học C
4 Hà Thị Thuý Cải 6/2/1991 CĐ Tiểu học C
5 Phạm Thị Cảnh 8/13/1991 CĐ Tiểu học C
6 Nguyên Thành Chung 10/21/1990 CĐ Tiểu học C
7 Nguyễn Thị Doanh 8/27/1991 CĐ Tiểu học C
8 Hò Thị Dung 6/13/1991 CĐ Tiểu học C
9 Phí Thị Gấm 3/4/1989 CĐ Tiểu học C
10 Lý Thị Giang 1/2/1991 CĐ Tiểu học C
11 Trương Thị Giang 8/19/1990 CĐ Tiểu học C
12 Nguyễn Thị Giang 3/25/1991 CĐ Tiểu học C
13 La Văn Giang 12/17/1990 CĐ Tiểu học C
14 Giáp Thị Hà 4/20/1991 CĐ Tiểu học C
15 Nguyễn Thị Thu Hà 4/24/1990 CĐ Tiểu học C
16 Mai Xuân Hà 3/21/1991 CĐ Tiểu học C
17 Ngô Thị Hạnh 9/12/1990 CĐ Tiểu học C
18 Nguyễn Thị Hạnh 12/12/1991 CĐ Tiểu học C
19 Đoàn Lệ Hằng 5/28/1991 CĐ Tiểu học C
20 Phạm Xuân Hiếu 7/15/1991 CĐ Tiểu học C
21 Vi Thị Hiền 2/5/1990 CĐ Tiểu học C
22 Giáp Thị Hiền 8/29/1991 CĐ Tiểu học C
23 Trương Thị Hồng 2/13/1991 CĐ Tiểu học C
24 Lãnh Thị Huệ 10/17/1991 CĐ Tiểu học C
25 Nguyễn Việt Hùng 3/18/1991 CĐ Tiểu học C
26 Hoàng Thị Hương 10/22/1991 CĐ Tiểu học C
27 Hồ Thị Thu Hương 8/25/1991 CĐ Tiểu học C
28 Lê Văn Khanh 9/7/1989 CĐ Tiểu học C
29 Lý Văn Khoa 10/10/1989 CĐ Tiểu học C
30 Goáp Văn Lập 4/4/1991 CĐ Tiểu học C
31 Trần Thị Lệ 7/4/1991 CĐ Tiểu học C
32 Nguyễn Diệu Linh 8/13/1991 CĐ Tiểu học C
33 Nông Thị Lương 4/20/1990 CĐ Tiểu học C
34 Đinh Thị Lương 4/13/1991 CĐ Tiểu học C
35 Nguyễn Thị Minh 2/24/1989 CĐ Tiểu học C
36 Lâm Thị Na 6/24/1989 CĐ Tiểu học C
37 Trần Thị Nam 2/14/1991 CĐ Tiểu học C
38 Trần Thị Nhung 9/5/1989 CĐ Tiểu học C
39 Lại Thị Nhung 3/4/1991 CĐ Tiểu học C
40 Vi Thị Như 7/5/1990 CĐ Tiểu học C
41 Trần Thị Thanh Oanh 7/16/1991 CĐ Tiểu học C
42 Lương Thị Bích Phượng 12/11/1991 CĐ Tiểu học C
43 Nguyễn Thị Phượng 10/9/1991 CĐ Tiểu học C
44 Trần Văn Quất 4/5/1989 CĐ Tiểu học C
45 Giáp Thị Quyên 6/20/1991 CĐ Tiểu học C
46 Nguyễn Thị Quyên 2/7/1991 CĐ Tiểu học C
47 Diệp Thị Thu Thảo 11/24/1990 CĐ Tiểu học C
48 Lý Thị Thơi 3/12/1989 CĐ Tiểu học C
49 Nguyễn Thị Thuỷ 8/24/1991 CĐ Tiểu học C
50 Nguyễn Thị Thuỳ 9/25/1991 CĐ Tiểu học C
51 Hoàng Thị Toan 1/2/1990 CĐ Tiểu học C
52 Đoàn Thị Trang 4/4/1991 CĐ Tiểu học C
53 Nguyễn Văn Tuấn 4/5/1989 CĐ Tiểu học C
54 Trần Thị Tuyên 3/28/1991 CĐ Tiểu học C
55 Nguyễn Văn Tùng 2/28/1988 CĐ Tiểu học C
56 Giáp Văn Tỵ 4/6/1989 CĐ Tiểu học C
57 Trịnh Thị Vân 9/22/1991 CĐ Tiểu học C
58 Leo Thị Xuân 7/14/1991 CĐ Tiểu học C
59 Lý Thị Yêu 2/10/1991 CĐ Tiểu học C
60 Mông Thị Hải Yến 12/6/1991 CĐ Tiểu học C

1 Nguyễn Thị Bích 2/12/1991 CĐSP Mầm non


2 Nguyễn Thị Bông 5/1/1991 CĐSP Mầm non
3 Nhiêu Kiều Chinh 2/7/1991 CĐSP Mầm non
4 Đỗ Thị Cúc 10/20/1991 CĐSP Mầm non
5 Nguyễn Thị Ngọc Diệp 12/25/1991 CĐSP Mầm non
6 Trần Thị Dín 9/23/1991 CĐSP Mầm non
7 Hoàng Thị Duyên 1/18/1991 CĐSP Mầm non
8 Nguyễn Thị Hải Đăng 2/17/1991 CĐSP Mầm non
9 Hà Thị Hà 8/18/1990 CĐSP Mầm non
10 Hoàng Thị Hiền 5/10/1991 CĐSP Mầm non
11 Lại Thị Hoa 12/13/1991 CĐSP Mầm non
12 Nguyễn Thị Khánh Hoà 12/11/1991 CĐSP Mầm non
13 Nguyễn Thị Thu Hoài 1/24/1989 CĐSP Mầm non
14 Trịnh Thị Hoàn 9/1/1991 CĐSP Mầm non
15 Tạ Thị Hồng 10/22/1991 CĐSP Mầm non
16 Hoàng Thị Huê 6/19/1991 CĐSP Mầm non
17 Trần Thị Huyền 11/1/1991 CĐSP Mầm non
18 Nguyễn Thị Mai Hương 1/29/1991 CĐSP Mầm non
19 Ngọc Thị Hương 1/21/1991 CĐSP Mầm non
20 Nguyễn Thị Khuyên 12/1/1990 CĐSP Mầm non
21 Nguyễn Thị Liên 11/22/1991 CĐSP Mầm non
22 Phạm Thị Luyện 6/26/1991 CĐSP Mầm non
23 Nguyễn Thị Lý 2/26/1991 CĐSP Mầm non
24 Nguyễn Thị Hồng Mơ 1/19/1991 CĐSP Mầm non
25 Lương Thị Nga 5/8/1991 CĐSP Mầm non
26 Nguyễn Thị Ngọc 10/17/1991 CĐSP Mầm non
27 Bùi Thị Nguyệt 1/9/1991 CĐSP Mầm non
28 Đỗ Thị Nhàn 1/1/1991 CĐSP Mầm non
29 Ngô Thị Nhung 7/30/1990 CĐSP Mầm non
30 Dương Thị Nhung 8/15/1991 CĐSP Mầm non
31 Phạm Thị Phương 12/20/1990 CĐSP Mầm non
32 Đoàn Thu Phương 11/28/1991 CĐSP Mầm non
33 Ninh Thị Phượng 4/14/1991 CĐSP Mầm non
34 Nguyễn Thị Sen 7/10/1990 CĐSP Mầm non
35 Thân Thị Thêm 12/16/1991 CĐSP Mầm non
36 Ninh Thị Thu 11/5/1991 CĐSP Mầm non
37 Vũ Minh Thuỳ 4/17/1990 CĐSP Mầm non
38 Nguyễn Thanh Thuỳ 11/11/1991 CĐSP Mầm non
39 Ngô Thị Thuỷ 10/13/1991 CĐSP Mầm non
40 Nguyễn Thị Thuỷ 7/8/1991 CĐSP Mầm non
41 Nguyễn Thị Trang 2/20/1990 CĐSP Mầm non
42 Đào Thị Trang 3/5/1990 CĐSP Mầm non
43 Nguyễn Thị Thu Trang 5/14/1991 CĐSP Mầm non
44 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 8/1/1991 CĐSP Mầm non
45 Thân Thị Trường 12/30/1991 CĐSP Mầm non
46 Bùi Thị Vui 7/3/1991 CĐSP Mầm non
47 Nguyễn Thị Yên 10/10/1990 CĐSP Mầm non

1 Vũ Thị Bích 11/30/1991 CN thiết bị trường học


2 Lưu Văn Định 10/1/1989 CN thiết bị trường học
3 Nguyễn Thị Thanh Hải 9/22/1991 CN thiết bị trường học
4 Phạm Tài Hùng 12/29/1991 CN thiết bị trường học
5 Ngô Thị Bích Hường 8/1/1991 CN thiết bị trường học
6 Giáp Thị Hường 10/5/1991 CN thiết bị trường học
7 Nguyễn Thị Hường 7/8/1991 CN thiết bị trường học
8 Mạc Thị Hương Quế 4/6/1990 CN thiết bị trường học
9 Nguyễn Thị Thanh 5/21/1990 CN thiết bị trường học
10 Nguyễn Thị Kim Thoa 8/16/1991 CN thiết bị trường học
11 Nguyễn Thị Ngọc Thuý 2/17/1991 CN thiết bị trường học
12 Dương Thị Tiến 4/2/1991 CN thiết bị trường học

1 Ngô Thị Lan Anh 6/10/1991 Kế toán


2 Tạ Thị Anh 12/10/1991 Kế toán
3 Nguyễn Thanh Bằng 11/14/1991 Kế toán
4 Chu Thị Chi 11/20/1991 Kế toán
5 Đặng Thị Dung 9/12/1990 Kế toán
6 Vũ Thị Duyên 1/5/1991 Kế toán
7 Nguyễn Tiến Đạt 12/25/1990 Kế toán
8 Nguyễn Hoàng Giang 2/10/1991 Kế toán
9 Dương Thị Hải 3/21/1991 Kế toán
10 Dương Thị Hằng 10/23/1991 Kế toán
11 Trần Thị Hằng 5/13/1991 Kế toán
12 Trần Thị Hằng 11/28/1991 Kế toán
13 Nguyễn Thị Hiên 9/25/1991 Kế toán
14 Nguyễn Thị Hiếu 12/25/1991 Kế toán
15 Nguyễn Văn Hiền 11/15/1991 Kế toán
16 Trần Thị Hồng 2/20/1991 Kế toán
17 Nguyễn Thị Thảo Huyền 7/20/1991 Kế toán
18 Nguyễn Thị Huyền 11/12/1991 Kế toán
19 Phạm Thị Huyền 8/19/1991 Kế toán
20 Nguyễn Thị Cẩm Hương 7/7/1991 Kế toán
21 Nguyễn Thị Hương 3/28/1991 Kế toán
22 Nguyễn Thị Hương 6/16/1991 Kế toán
23 Tạ Thị Hương 9/19/1991 Kế toán
24 Nguyễn Thị Lệ 7/26/1991 Kế toán
25 Đinh Thị Liên 10/13/1991 Kế toán
26 Thân Thị Tú Linh 12/3/1991 Kế toán
27 Lê Thị Thanh Loan 6/20/1991 Kế toán
28 Nguyễn Ngọc Luận 10/15/1981 Kế toán
29 Nguyễn Thị Hồng Lương 11/14/1991 Kế toán
30 Thân Thị Ngọc Mai 10/18/1991 Kế toán
31 Đoàn Thị Ngọc Mai 8/1/1990 Kế toán
32 Vi Thị My 10/20/1991 Kế toán
33 Phạm Thị Bảo Ngân 9/10/1991 Kế toán
34 Nguyễn Thị Ngân 6/28/1990 Kế toán
35 Đinh Bảo Ngọc 10/27/1991 Kế toán
36 Lê Thị Quyền 10/29/1991 Kế toán
37 Nguyễn Thị Tâm 12/20/1991 Kế toán
38 Giáp Thị Thắm 9/19/1991 Kế toán
39 Nguyễn Việt Thắng 2/4/1986 Kế toán
40 Nguyễn Thị Thơm 9/2/1990 Kế toán
41 Vương Thị Thu 6/16/1991 Kế toán
42 Nguyễn Thị Thuý 2/2/1990 Kế toán
43 Phạm Bích Thuỷ 4/28/1991 Kế toán
44 Nguyễn Thị Thương 7/29/1991 Kế toán
45 Nguyễn Thị Như Trang 12/30/1991 Kế toán
46 Phạm Thị Thu Trang 8/14/1991 Kế toán
47 Nguyễn Thị Tuyến 8/15/1990 Kế toán
48 Giáp Thị Vui 8/8/1991 Kế toán
49 Nguyễn Ngọc Vương 9/2/1991 Kế toán
50 Than Thu Xuân 12/10/1990 Kế toán
51 Phạm Thị Hải Yến 8/29/1991 Kế toán

1 Phạm Thị Ngọc Anh 10/29/1991 Quản trị văn phòng


2 Nguyễn Thị Chanh 3/3/1990 Quản trị văn phòng
3 Nguyễn Thị Chiêm 1/2/1991 Quản trị văn phòng
4 Giáp Thị Chúc 1/5/1991 Quản trị văn phòng
5 Hoàng Thị Dung 12/10/1991 Quản trị văn phòng
6 Hoàng Thị Dung 3/26/1991 Quản trị văn phòng
7 Bùi Thị Dung 7/30/1990 Quản trị văn phòng
8 Nguyễn Việt Dũng 10/27/1987 Quản trị văn phòng
9 Nguyễn Thị Đào 3/9/1991 Quản trị văn phòng
10 Nguyễn Thị Đào 2/4/1991 Quản trị văn phòng
11 Phương Phú Gia 11/28/1991 Quản trị văn phòng
12 Vi Thị Giang 8/10/1990 Quản trị văn phòng
13 Nguyễn Ngọc Hà 10/26/1991 Quản trị văn phòng
14 Nguyễn Thu Hà 4/15/1991 Quản trị văn phòng
15 Hoàng Thị Minh Hằng 3/21/1990 Quản trị văn phòng
16 Trần Thị Hiệp 10/1/1990 Quản trị văn phòng
17 Dương Thị Hoa 1/15/1991 Quản trị văn phòng
18 Nguyễn Thị Hoa 2/20/1991 Quản trị văn phòng
19 Nguyễn Thị Hoa 10/21/1991 Quản trị văn phòng
20 Vũ Thị Hoài 8/23/1990 Quản trị văn phòng
21 Vũ Thị Hoài 7/10/1989 Quản trị văn phòng
22 Hoàng Viết Học 4/27/1988 Quản trị văn phòng
23 Tạ Thị Hợp 12/23/1991 Quản trị văn phòng
24 Nguyễn Thị Thanh Hương 7/1/1991 Quản trị văn phòng
25 Nguyễn Thị Hương 1/2/1991 Quản trị văn phòng
26 Vô Thị Hương 6/10/1990 Quản trị văn phòng
27 Phan Thị Hường 8/24/1989 Quản trị văn phòng
28 Ninh Thị Kỳ 10/18/1991 Quản trị văn phòng
29 Bùi Thị Len 10/7/1991 Quản trị văn phòng
30 Thân Thị Lê 10/27/1990 Quản trị văn phòng
31 Nguyễn Thị Lê 7/15/1991 Quản trị văn phòng
32 Giáp Thị Lệ 12/4/1990 Quản trị văn phòng
33 Nguyễn Thị Liên 10/2/1991 Quản trị văn phòng
34 Nguyễn Thị Ly 8/1/1991 Quản trị văn phòng
35 Trần Thị Mơ 9/1/1991 Quản trị văn phòng
36 Nguyễn Thị Mùi 7/15/1991 Quản trị văn phòng
37 Tạ Thị Na 11/1/1990 Quản trị văn phòng
38 Nguyễn Thị Nga 4/23/1991 Quản trị văn phòng
39 Trần Thị Ngân 5/1/1990 Quản trị văn phòng
40 Trần Thị Nguyên 2/10/1991 Quản trị văn phòng
41 Đỗ Thị Oanh 4/24/1991 Quản trị văn phòng
42 Nguyễn Thị Oanh 1/10/1990 Quản trị văn phòng
43 Lê Thị Oanh 5/5/1991 Quản trị văn phòng
44 Ngô Thị Oanh 6/17/1991 Quản trị văn phòng
45 Thân Thị Phong 6/24/1991 Quản trị văn phòng
46 Vũ Thị Phương 11/22/1991 Quản trị văn phòng
47 Đỗ Thị Quyên 6/11/1990 Quản trị văn phòng
48 Nguyễn Thị Quỳnh 5/3/1991 Quản trị văn phòng
49 Vi Thị Sao 2/12/1989 Quản trị văn phòng
50 Ngô Thị Sen 1/7/1991 Quản trị văn phòng
51 Bùi Thị Mai Tâm 9/2/1991 Quản trị văn phòng
52 Hoàng Thị Thảo 1/6/1991 Quản trị văn phòng
53 Đặng Văn Thiện 11/3/1991 Quản trị văn phòng
54 Phạm Văn Thịnh 11/13/1991 Quản trị văn phòng
55 Loan Thị Thơ 7/5/1990 Quản trị văn phòng
56 Nguyễn Thị Thu 6/6/1989 Quản trị văn phòng
57 Hoàng Thị Thu 7/27/1991 Quản trị văn phòng
58 Vũ Thị Thu 2/23/1990 Quản trị văn phòng
59 Phùng Thị Thuỳ 1/16/1991 Quản trị văn phòng
60 Ngô Thị Hoài Thương 12/9/1990 Quản trị văn phòng
61 Nguyễn Thị Thực 3/29/1989 Quản trị văn phòng
62 Nghiêm Quỳnh Trang 9/7/1990 Quản trị văn phòng
63 Lý Thị Trang 9/30/1990 Quản trị văn phòng
64 Vi Thị Trang 11/17/1991 Quản trị văn phòng
65 Phạm Thị Trang 4/12/1990 Quản trị văn phòng
66 Nguyễn Thị Trang 1/3/1991 Quản trị văn phòng
67 Lương Thị Trang 9/20/1991 Quản trị văn phòng
68 Thân Thị Thu Trang 12/1/1991 Quản trị văn phòng
69 Trần Thị Tuyển 4/2/1991 Quản trị văn phòng
70 Châu Thị Tuyến 2/19/1991 Quản trị văn phòng
71 Triệu Thị Thuý Vân 9/9/1990 Quản trị văn phòng
72 Nguyễn Thị Vinh 2/9/1991 Quản trị văn phòng
73 Hà Thị Vinh 7/1/1991 Quản trị văn phòng
386 Đỗ Thuý An 10/20/1990 SP Tiếng Anh
367 Phạm Thị Kim Anh 8/14/1991 SP Tiếng Anh
340 Hoàng Phương Anh 7/18/1991 SP Tiếng Anh
376 Trần Thị Vân Anh 10/1/1991 SP Tiếng Anh
371 Trương Thị Chính 6/3/1991 SP Tiếng Anh
341 Hoàng Thị Cúc 7/13/1991 SP Tiếng Anh
363 Nguyễn Văn Cường 8/19/1991 SP Tiếng Anh
365 Nông Văn Cứu 3/23/1989 SP Tiếng Anh
348 Lương Hiền Dung 10/20/1991 SP Tiếng Anh
387 Đỗ Thị Kim Dung 4/6/1991 SP Tiếng Anh
366 Phạm Thị Duyên 10/21/1991 SP Tiếng Anh
377 Trần Văn Đại 12/12/1988 SP Tiếng Anh
372 Trần Thế Đạt 6/15/1990 SP Tiếng Anh
358 Nguyễn Thị Thu Hiền 8/15/1991 SP Tiếng Anh
349 Lương Thị Hoa 7/9/1991 SP Tiếng Anh
384 Đoàn Thị Thu Hoàn 12/28/1991 SP Tiếng Anh
374 Trần Thị Thu Hồng 12/16/1991 SP Tiếng Anh
351 Nguyễn Thị Huế 11/24/1991 SP Tiếng Anh
352 Nguyễn Thị Huệ 9/10/1991 SP Tiếng Anh
353 Nguyễn Thị Hương 5/19/1991 SP Tiếng Anh
373 Trần Thị Hương 8/13/1991 SP Tiếng Anh
383 Đoàn Thị Hường 7/10/1991 SP Tiếng Anh
350 Nguyễn Thu Hường 9/2/1991 SP Tiếng Anh
355 Nguyễn Thị Liên 3/13/1991 SP Tiếng Anh
356 Nguyễn Thị Lý 3/3/1991 SP Tiếng Anh
369 Thân Thị Mai 5/5/1991 SP Tiếng Anh
346 Lý Thị Mai 1/27/1990 SP Tiếng Anh
361 Nguyễn Thị Tuyết Mai 12/10/1990 SP Tiếng Anh
380 Vi Thị Tuyết Mai 2/5/1991 SP Tiếng Anh
381 Vũ Thị Ngân 2/24/1991 SP Tiếng Anh
368 Phạm Thị Ngoan 7/23/1991 SP Tiếng Anh
357 Nguyễn Thị Ngọc 3/23/1991 SP Tiếng Anh
385 Đàm Thị Nguyệt 2/3/1991 SP Tiếng Anh
354 Nguyễn Thị Hồng Nhân 6/20/1991 SP Tiếng Anh
388 Đỗ Thị Phương 2/10/1991 SP Tiếng Anh
382 Vũ Thị Quyến 2/18/1989 SP Tiếng Anh
347 Lý Thị Thanh 7/25/1991 SP Tiếng Anh
360 Nguyễn Thị Thảo 4/1/1991 SP Tiếng Anh
370 Thân Thị Thắm 10/13/1991 SP Tiếng Anh
343 Hoàng Thị Thoa 10/27/1990 SP Tiếng Anh
375 Trần Thị Thơm 3/10/1991 SP Tiếng Anh
379 Vi Thị Thuỳ 12/20/1991 SP Tiếng Anh
359 Nguyễn Thị Thuý 10/21/1991 SP Tiếng Anh
362 Nguyễn Thị Tường 10/17/1991 SP Tiếng Anh
344 Hoàng Thị Tự 2/22/1990 SP Tiếng Anh
339 Dương Thị Vân 5/21/1991 SP Tiếng Anh
378 Tô Thị Vân 12/23/1991 SP Tiếng Anh
342 Hoàng Thị Hải Yến 11/8/1991 SP Tiếng Anh
345 Hà Thị Yến 1/9/1991 SP Tiếng Anh
364 Ngô Thị Yến 9/4/1990 SP Tiếng Anh

407 Đặng Thị Cúc 12/17/1990 SP Tin học


394 Nguyễn Thị Duyên 3/6/1991 SP Tin học
404 Trần Văn Điền 5/5/1989 SP Tin học
399 Phan Thị Mỹ Hạnh 9/29/1991 SP Tin học
397 Nguyễn Thị Ngọc Hân 1/15/1991 SP Tin học
401 Thân Thị Lệ Huyền 10/20/1991 SP Tin học
400 Phạm Thị Huyền 1/18/1991 SP Tin học
396 Nguyễn Thị Loan 1/5/1991 SP Tin học
390 Bùi Văn Lưu 8/16/1991 SP Tin học
406 Đoàn Thị Phấn 10/3/1991 SP Tin học
393 Nguyễn Diệu Quý 8/5/1990 SP Tin học
398 Nguyễn Văn Tấn 6/3/1991 SP Tin học
389 Bùi Thị Phương Thảo 3/1/1991 SP Tin học
392 Nghiêm Văn Thảo 1/23/1991 SP Tin học
403 Trần Thị Thơm 1/4/1991 SP Tin học
395 Nguyễn Thị Kim Thuỳ 5/31/1990 SP Tin học
405 Vũ Thị Vui 12/22/1991 SP Tin học
402 Thân Thị Yên 1/16/1991 SP Tin học
391 Hoàng Thị Bảo Yến 10/11/1991 SP Tin học
NOISINH
Lạng Giang - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Sơn Động - Bắc Giang
Sơn Động - Bắc Giang
Yên Thế - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lạng Giang - Bắc Giang
Yên Thế - Bắc Giang
Lục Nam - Bắc Giang
Lạng Giang - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Hiệp Hòa - Bắc Giang
Yên Thế - Bắc Giang
Lục Nam - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
Lạng Giang - Bắc Giang
Sơn Động - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Hiệp Hòa - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
TP Bắc Giang - Bắc Giang
Việt Yên - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Việt Yên - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
Lạng Giang - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
Yên Thế - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Sơn Động - Bắc Giang
Lạng Giang - Bắc Giang
Việt Yên - Bắc Giang
Yên Thế - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Hiệp Hòa - Bắc Giang
Sơn Động - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
Lục Nam - Bắc Giang
Yên Dũng - Bắc Giang
Yên Thế - Bắc Giang

Việt Yên - Bắc Giang


Sơn Động - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
TP Bắc Giang - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Yên Thế - Bắc Giang
Việt Yên - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Sơn Động - Bắc Giang
Lục Nam - Bắc Giang
Hiệp Hòa - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Việt Yên - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Yên Thế - Bắc Giang
Sơn Động - Bắc Giang
Yên Thế - Bắc Giang
Sơn Động - Bắc Giang
Hiệp Hòa - Bắc Giang
Lạng Giang - Bắc Giang
Lạng Giang - Bắc Giang
Lạng Giang - Bắc Giang
TP Bắc Giang - Bắc Giang
Lục Nam - Bắc Giang
Lục Nam - Bắc Giang
Lục Nam - Bắc Giang
Lạng Giang - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
Yên Thế - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Yên Dũng - Bắc Giang
Lạng Giang - Bắc Giang
Yên Dũng - Bắc Giang
Hiệp Hòa - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
Việt Yên - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
Hiệp Hòa - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
Lạng Giang - Bắc Giang
Việt Yên - Bắc Giang
Việt Yên - Bắc Giang
Lạng Giang - Bắc Giang
Hiệp Hòa - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang

Lục Ngạn - Bắc Giang


Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang

Yên Dũng - Bắc Giang


Sơn Động - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Yên Dũng - Bắc Giang
Lạng Giang - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Hiệp Hòa - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
Lạng Giang - Bắc Giang
Hiệp Hòa - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
TP Bắc Giang - Bắc Giang
Yên Thế - Bắc Giang
Việt Yên - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
Việt Yên - Bắc Giang
Sơn Động - Bắc Giang
Sơn Động - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
Yên Dũng - Bắc Giang
TP Bắc Giang - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
Yên Thế - Bắc Giang
Hiệp Hòa - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
Việt Yên - Bắc Giang
Sơn Động - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Nam - Bắc Giang
Lạng Giang - Bắc Giang
Lạng Giang - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
Yên Dũng - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
TP Bắc Giang - Bắc Giang
TP Bắc Giang - Bắc Giang
Việt Yên - Bắc Giang
Lạng Giang - Bắc Giang
Lạng Giang - Bắc Giang

Lục Ngạn - Bắc Giang


Lục Ngạn - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Yên Thế - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lạng Giang - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
Hiệp Hòa - Bắc Giang
Việt Yên - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang

Huyện Lương Tài - Bắc Ninh


Yên Dũng - Bắc Giang
TP Bắc Giang - Bắc Giang
Việt Yên - Bắc Giang
Lục Nam - Bắc Giang
Yên Dũng - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
TP Bắc Giang - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
Yên Dũng - Bắc Giang
Yên Dũng - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
Việt Yên - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
TP Bắc Giang - Bắc Giang
Lạng Giang - Bắc Giang
Huyện Sa Pa - Lào Cai
Yên Dũng - Bắc Giang
TP Bắc Giang - Bắc Giang
Yên Dũng - Bắc Giang
Yên Dũng - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
Việt Yên - Bắc Giang
Lạng Giang - Bắc Giang
TP Bắc Giang - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
Huyện Kỳ Sơn - Hòa Bình
Tân Yên - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
TP Bắc Giang - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
TP Bắc Giang - Bắc Giang
Lục Nam - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
TP Bắc Giang - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
Việt Yên - Bắc Giang
Yên Dũng - Bắc Giang
Lạng Giang - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Việt Yên - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
TP Bắc Giang - Bắc Giang
TP Bắc Giang - Bắc Giang
Lạng Giang - Bắc Giang
Lục Nam - Bắc Giang
Lạng Giang - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang

TP Bắc Giang - Bắc Giang


Hiệp Hòa - Bắc Giang
Lục Nam - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
Lục Nam - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Yên Thế - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Yên Dũng - Bắc Giang
Yên Thế - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Yên Dũng - Bắc Giang
TP Bắc Giang - Bắc Giang
Yên Dũng - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
Việt Yên - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
Yên Dũng - Bắc Giang
Việt Yên - Bắc Giang
Lạng Giang - Bắc Giang
Hiệp Hòa - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
Lục Nam - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lạng Giang - Bắc Giang
Yên Thế - Bắc Giang
Lục Nam - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
Lạng Giang - Bắc Giang
Yên Dũng - Bắc Giang
Yên Thế - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
Hiệp Hòa - Bắc Giang
Yên Dũng - Bắc Giang
Huyện Thuận Thành - Bắc Ninh
Lục Nam - Bắc Giang
Sơn Động - Bắc Giang
Lục Nam - Bắc Giang
Lục Nam - Bắc Giang
Yên Thế - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Việt Yên - Bắc Giang
Yên Dũng - Bắc Giang
Yên Thế - Bắc Giang
Sơn Động - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Hiệp Hòa - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
Việt Yên - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
Việt Yên - Bắc Giang
Lục Nam - Bắc Giang
Hiệp Hòa - Bắc Giang
Sơn Động - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
Sơn Động - Bắc Giang
Lạng Giang - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
Yên Dũng - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
Sơn Động - Bắc Giang
Yên Dũng - Bắc Giang
Hiệp Hòa - Bắc Giang
Lục Nam - Bắc Giang
TP Bắc Giang - Bắc Giang
Lục Nam - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Yên Thế - Bắc Giang
Lục Nam - Bắc Giang
Sơn Động - Bắc Giang
TP Bắc Giang - Bắc Giang
Hiệp Hòa - Bắc Giang
TP Bắc Giang - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Sơn Động - Bắc Giang
Hiệp Hòa - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Việt Yên - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
Lạng Giang - Bắc Giang
Sơn Động - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Hiệp Hòa - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Yên Dũng - Bắc Giang
Hiệp Hòa - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Việt Yên - Bắc Giang
Việt Yên - Bắc Giang
Lạng Giang - Bắc Giang
Lục Nam - Bắc Giang
Việt Yên - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Sơn Động - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Việt Yên - Bắc Giang
Yên Thế - Bắc Giang
Sơn Động - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Yên Dũng - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Yên Dũng - Bắc Giang
Việt Yên - Bắc Giang
Yên Thế - Bắc Giang
Hiệp Hòa - Bắc Giang
Yên Thế - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Sơn Động - Bắc Giang
Yên Thế - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Sơn Động - Bắc Giang
Lạng Giang - Bắc Giang
Yên Thế - Bắc Giang
Yên Thế - Bắc Giang

Lạng Giang - Bắc Giang


Hiệp Hòa - Bắc Giang
Yên Dũng - Bắc Giang
Lạng Giang - Bắc Giang
Lạng Giang - Bắc Giang
Việt Yên - Bắc Giang
TP Bắc Giang - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Lục Nam - Bắc Giang
Việt Yên - Bắc Giang
Lục Ngạn - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
TP Bắc Giang - Bắc Giang
Lạng Giang - Bắc Giang
Việt Yên - Bắc Giang
TP Bắc Giang - Bắc Giang
Tân Yên - Bắc Giang
Lạng Giang - Bắc Giang
Hiệp Hòa - Bắc Giang
Tr­êng C§ Ng« Gia Tù B¾c Giang
Khoa TiÓu häc- MÇm non
B¶ng ®iÓm ®¸nh gi¸ häc phÇn - n¨m häc 2009 - 2010

Hä vµ tªn gi¸o viªn: ………………………………..


Líp: C§TH A
Tªn häc phÇn: …………………………….. Sè §VHT:
§iÓm bé phËn KT
Ngµy §iÓm kiÓm tra TB bé
STT Hä vµ tªn §iÓm gi÷a
sinh TX phËn
1 2 3 4 CC+NT kú
1 Phạm Thị Anh 9/18/1990
2 Dương Thị Ánh 9/15/1991
3 Lã Thị Chúc 5/7/1991
4 Phạm Thị Cúc 6/8/1990
5 Nguyễn Ba Duy 11/20/1991
6 Nguyễn Thị Dương 9/26/1991
7 Lăng Văn Dương 6/21/1989
8 Dương Thị Đông 9/5/1990
9 Bùi Thị Mỹ Hà 8/8/1990
10 Thân Thị Hà 3/17/1990
11 Nguyễn Tuyết Hà 8/29/1990
12 Tạ Thị Hạnh 5/28/1991
13 Nguyễn Thị Hằng 4/8/1990
14 Dương Thuý Hậu 6/5/1989
15 Nguyễn Thị Hiên 11/10/1990
16 Trần Thị Hiền 10/6/1991
17 Phạm Quỳnh Hoa 9/25/1991
18 Hoàng Thị Hội 5/19/1990
19 Phạm Thị Huế 11/28/1991
20 Ngô Thị Thanh Huyền 9/20/1991
21 Vũ Thị Huyền 8/18/1990
22 Thân Thị Huyền 6/30/1991
23 Hoàng Thu Huyền 11/18/1990
24 Trần Thị Hương 10/14/1989
25 Nông Thị Hương 7/11/1990
26 Nguyễn Thị Hường 10/25/1991
27 Mai Thị Thu Hường 4/13/1990
28 Phạm Minh Khuê 6/13/1991
29 Lê Thị Lam 11/20/1991
30 Đặng Thái Lan 11/27/1991
31 Phạm Thị Lan 1/11/1991
32 Đào Thị Hồng Lê 1/28/1991
33 Nguyễn Thị Luyến 5/24/1991
34 Hà Thị Hà My 9/16/1991
35 Hoàng Thanh Nam 2/1/1990
36 Đặng Thị Nga 6/21/1989
37 Nguyễn Thị Nga 9/16/1990
38 Hoàng Thị Oanh 3/18/1991
39 Hoàng Hồng Quyên 11/3/1991
40 Nguyễn Thị Minh Tâm 1/10/1990
41 Ngô Thị Thảo 1/8/1991
42 Bùi Thị Thắm 10/15/1991
43 Nguyễn Thị Thu 11/5/1989
44 Hoàng Phương Thuỷ 12/6/1991
45 Đặng Thị Thanh Thuỷ 7/29/1991
46 Trần Thị Thanh Tuyền 2/25/1990
Gi¸o viªn bé m«n

Tr­êng C§ Ng« Gia Tù B¾c Giang


Khoa TiÓu häc- MÇm non
B¶ng ®iÓm ®¸nh gi¸ häc phÇn - n¨m häc 2009 - 2010

Hä vµ tªn gi¸o viªn: ………………………………..


Líp: C§TH K29 B
Tªn häc phÇn: …………………………….. Sè §VHT:
§iÓm bé phËn KT
Ngµy §iÓm kiÓm tra TB bé
STT Hä vµ tªn §iÓm gi÷a
sinh TX phËn
1 2 3 4 CC+NT kú
1 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 11/11/1991
2 Vi Thị Ánh 5/4/1991
3 Chu Huy Công 3/1/1990
4 Nguyễn Thị Dung 10/2/1991
5 Nguyễn Thị Dương 12/9/1991
6 Trịnh Thị Hà 1/15/1990
7 Dương Thị Thu Hà 2/12/1991
8 Tống Thị Hạnh 7/20/1991
9 Nguyễn Thị Hằng 3/27/1990
10 La Thị Hiền 11/13/1990
11 Trần Thị Hiền 8/15/1991
12 Dương Thị Hiền 1/27/1991
13 Chu Thị Hồng 7/21/1991
14 Nguyễn Thị Huế 9/17/1991
15 Hoàng Thị Huyền 1/1/1991
16 Vi Văn Huỳnh 7/3/1990
17 Trần Thị Hương 2/10/1988
18 Ngọc Thị Hương Lan 5/18/1990
19 Nguyễn Thị Liễu 10/12/1990
20 Vi Thị Lý 6/8/1991
21 Ngọ Thị Lý 1/27/1991
22 Phan Thị Mai 7/13/1991
23 Ngô Thị Mơ 5/7/1989
24 Lê Thị Mùi 11/20/1991
25 Nguyễn Thị Nga 5/18/1991
26 Chu Thị Nga 2/10/1990
27 Đình Thị Ngà 12/8/1990
28 Nguyễn Thị Ngân 8/4/1989
29 Nguyễn Thị Thanh Ngần 11/2/1991
30 Vi Thị Bích Ngọc 8/7/1991
31 Trần Thị Nội 9/13/1991
32 Nguyễn Thị Mai Phương 12/1/1991
33 Chu Thị Phương 7/3/1991
34 Lương Thị Phượng 9/26/1991
35 Trần Thị Thanh 4/4/1990
36 Trần Thị Thành 7/16/1991
37 Nguyễn Thị Thảo 11/7/1991
38 Trần Thị Thu Thảo 11/20/1991
39 Nguyên Song Thịnh 7/13/1991
40 Ngô Thị Thuý 11/14/1991
41 Trần Thị Thuỵ 3/9/1990
42 Dương Thị Thức 6/13/1990
43 Dương Đức Tiến 10/27/1990
44 Lê Thị Quỳnh Trang 4/19/1990
45 Trần Thị Tuyền 10/27/1989
46 Ngọ Thị Vân 9/22/1989
47 Hoàng Thị Xâm 11/18/1991
48 Giáp Thị Xoan 1/4/1991
49 Nguyễn Thị Hải Yến 4/15/1991

Gi¸o viªn bé m«n

Tr­êng C§ Ng« Gia Tù B¾c Giang


Khoa TiÓu häc- MÇm non
B¶ng ®iÓm ®¸nh gi¸ häc phÇn - n¨m häc 2009 - 2010
Hä vµ tªn gi¸o viªn: ………………………………..
Líp: C§TH K29C
Tªn häc phÇn: …………………………….. Sè §VHT:
§iÓm bé phËn KT
Ngµy §iÓm kiÓm tra TB bé
STT Hä vµ tªn §iÓm gi÷a
sinh TX phËn
1 2 3 4 CC+NT kú
1 Nguyễn Thị Ánh 1/13/1991
2 Lưu Thị Bẩy 6/10/1991
3 Hoàng Thị Cải 11/11/1991
4 Hà Thị Thuý Cải 6/2/1991
5 Phạm Thị Cảnh 8/13/1991
6 Nguyên Thành Chung 10/21/1990
7 Nguyễn Thị Doanh 8/27/1991
8 Hò Thị Dung 6/13/1991
9 Phí Thị Gấm 3/4/1989
10 Lý Thị Giang 1/2/1991
11 Trương Thị Giang 8/19/1990
12 Nguyễn Thị Giang 3/25/1991
13 La Văn Giang 12/17/1990
14 Giáp Thị Hà 4/20/1991
15 Nguyễn Thị Thu Hà 4/24/1990
16 Mai Xuân Hà 3/21/1991
17 Ngô Thị Hạnh 9/12/1990
18 Nguyễn Thị Hạnh 12/12/1991
19 Đoàn Lệ Hằng 5/28/1991
20 Phạm Xuân Hiếu 7/15/1991
21 Vi Thị Hiền 2/5/1990
22 Giáp Thị Hiền 8/29/1991
23 Trương Thị Hồng 2/13/1991
24 Lãnh Thị Huệ 10/17/1991
25 Nguyễn Việt Hùng 3/18/1991
26 Hoàng Thị Hương 10/22/1991
27 Hồ Thị Thu Hương 8/25/1991
28 Lê Văn Khanh 9/7/1989
29 Lý Văn Khoa 10/10/1989
30 Goáp Văn Lập 4/4/1991
31 Trần Thị Lệ 7/4/1991
32 Nguyễn Diệu Linh 8/13/1991
33 Nông Thị Lương 4/20/1990
34 Đinh Thị Lương 4/13/1991
35 Nguyễn Thị Minh 2/24/1989
36 Lâm Thị Na 6/24/1989
37 Trần Thị Nam 2/14/1991
38 Trần Thị Nhung 9/5/1989
39 Lại Thị Nhung 3/4/1991
40 Vi Thị Như 7/5/1990
41 Trần Thị Thanh Oanh 7/16/1991
42 Lương Thị Bích Phượng 12/11/1991
43 Nguyễn Thị Phượng 10/9/1991
44 Trần Văn Quất 4/5/1989
45 Giáp Thị Quyên 6/20/1991
46 Nguyễn Thị Quyên 2/7/1991
47 Diệp Thị Thu Thảo 11/24/1990
48 Lý Thị Thơi 3/12/1989
49 Nguyễn Thị Thuỷ 8/24/1991
50 Nguyễn Thị Thuỳ 9/25/1991
51 Hoàng Thị Toan 1/2/1990
52 Đoàn Thị Trang 4/4/1991
53 Nguyễn Văn Tuấn 4/5/1989
54 Trần Thị Tuyên 3/28/1991
55 Nguyễn Văn Tùng 2/28/1988
56 Giáp Văn Tỵ 4/6/1989
57 Trịnh Thị Vân 9/22/1991
58 Leo Thị Xuân 7/14/1991
59 Lý Thị Yêu 2/10/1991
60 Mông Thị Hải Yến 12/6/1991
Gi¸o viªn bé m«n

Tr­êng C§ Ng« Gia Tù B¾c Giang


Khoa TiÓu häc- MÇm non
B¶ng ®iÓm ®¸nh gi¸ häc phÇn - n¨m häc 2009 - 2010

Hä vµ tªn gi¸o viªn: ………………………………..


Líp: C§ SP MÇm non K29
Tªn häc phÇn: …………………………….. Sè §VHT:
§iÓm bé phËn KT
Ngµy §iÓm kiÓm tra TB bé
STT Hä vµ tªn §iÓm gi÷a
sinh TX phËn
1 2 3 4 CC+NT kú
1 Nguyễn Thị Bích 2/12/1991
2 Nguyễn Thị Bông 5/1/1991
3 Nhiêu Kiều Chinh 2/7/1991
4 Đỗ Thị Cúc 10/20/1991
5 Nguyễn Thị Ngọc Diệp 12/25/1991
6 Trần Thị Dín 9/23/1991
7 Hoàng Thị Duyên 1/18/1991
8 Nguyễn Thị Hải Đăng 2/17/1991
9 Hà Thị Hà 8/18/1990
10 Hoàng Thị Hiền 5/10/1991
11 Lại Thị Hoa 12/13/1991
12 Nguyễn Thị Khánh Hoà 12/11/1991
13 Nguyễn Thị Thu Hoài 1/24/1989
14 Trịnh Thị Hoàn 9/1/1991
15 Tạ Thị Hồng 10/22/1991
16 Hoàng Thị Huê 6/19/1991
17 Trần Thị Huyền 11/1/1991
18 Nguyễn Thị Mai Hương 1/29/1991
19 Ngọc Thị Hương 1/21/1991
20 Nguyễn Thị Khuyên 12/1/1990
21 Nguyễn Thị Liên 11/22/1991
22 Phạm Thị Luyện 6/26/1991
23 Nguyễn Thị Lý 2/26/1991
24 Nguyễn Thị Hồng Mơ 1/19/1991
25 Lương Thị Nga 5/8/1991
26 Nguyễn Thị Ngọc 10/17/1991
27 Bùi Thị Nguyệt 1/9/1991
28 Đỗ Thị Nhàn 1/1/1991
29 Ngô Thị Nhung 7/30/1990
30 Dương Thị Nhung 8/15/1991
31 Phạm Thị Phương 12/20/1990
32 Đoàn Thu Phương 11/28/1991
33 Ninh Thị Phượng 4/14/1991
34 Nguyễn Thị Sen 7/10/1990
35 Thân Thị Thêm 12/16/1991
36 Ninh Thị Thu 11/5/1991
37 Vũ Minh Thuỳ 4/17/1990
38 Nguyễn Thanh Thuỳ 11/11/1991
39 Ngô Thị Thuỷ 10/13/1991
40 Nguyễn Thị Thuỷ 7/8/1991
41 Nguyễn Thị Trang 2/20/1990
42 Đào Thị Trang 3/5/1990
43 Nguyễn Thị Thu Trang 5/14/1991
44 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 8/1/1991
45 Thân Thị Trường 12/30/1991
46 Bùi Thị Vui 7/3/1991
47 Nguyễn Thị Yên 10/10/1990
Gi¸o viªn bé m«n

Tr­êng C§ Ng« Gia Tù B¾c Giang


Khoa Kü thuËt - C«ng nghÖ
B¶ng ®iÓm ®¸nh gi¸ häc phÇn - n¨m häc 2009 - 2010
Hä vµ tªn gi¸o viªn: ………………………………..
Líp: C«ng nghÖ thiÕt bÞ tr­êng häc K29
Tªn häc phÇn: …………………………….. Sè §VHT:
§iÓm bé phËn KT
Ngµy §iÓm kiÓm tra TB bé
STT Hä vµ tªn §iÓm gi÷a
sinh TX phËn
1 2 3 4 CC+NT kú
1 Vũ Thị Bích 11/30/1991
2 Lưu Văn Định 10/1/1989
3 Nguyễn Thị Thanh Hải 9/22/1991
4 Phạm Tài Hùng 12/29/1991
5 Ngô Thị Bích Hường 8/1/1991
6 Giáp Thị Hường 10/5/1991
7 Nguyễn Thị Hường 7/8/1991
8 Mạc Thị Hương Quế 4/6/1990
9 Nguyễn Thị Thanh 5/21/1990
10 Nguyễn Thị Kim Thoa 8/16/1991
11 Nguyễn Thị Ngọc Thuý 2/17/1991
12 Dương Thị Tiến 4/2/1991
Gi¸o viªn bé m«n

Tr­êng C§ Ng« Gia Tù B¾c Giang


Khoa Kinh tÕ
B¶ng ®iÓm ®¸nh gi¸ häc phÇn - n¨m häc 2009 - 2010

Hä vµ tªn gi¸o viªn: ………………………………..


Líp: KÕ to¸n K29
Tªn häc phÇn: …………………………….. Sè §VHT:
§iÓm bé phËn KT
Ngµy §iÓm kiÓm tra TB bé
STT Hä vµ tªn §iÓm gi÷a
sinh TX phËn
1 2 3 4 CC+NT kú
1 Ngô Thị Lan Anh 6/10/1991
2 Tạ Thị Anh 12/10/1991
3 Nguyễn Thanh Bằng 11/14/1991
4 Chu Thị Chi 11/20/1991
5 Đặng Thị Dung 9/12/1990
6 Vũ Thị Duyên 1/5/1991
7 Nguyễn Tiến Đạt 12/25/1990
8 Nguyễn Hoàng Giang 2/10/1991
9 Dương Thị Hải 3/21/1991
10 Dương Thị Hằng 10/23/1991
11 Trần Thị Hằng 5/13/1991
12 Trần Thị Hằng 11/28/1991
13 Nguyễn Thị Hiên 9/25/1991
14 Nguyễn Thị Hiếu 12/25/1991
15 Nguyễn Văn Hiền 11/15/1991
16 Trần Thị Hồng 2/20/1991
17 Nguyễn Thị Thảo Huyền 7/20/1991
18 Nguyễn Thị Huyền 11/12/1991
19 Phạm Thị Huyền 8/19/1991
20 Nguyễn Thị Cẩm Hương 7/7/1991
21 Nguyễn Thị Hương 3/28/1991
22 Nguyễn Thị Hương 6/16/1991
23 Tạ Thị Hương 9/19/1991
24 Nguyễn Thị Lệ 7/26/1991
25 Đinh Thị Liên 10/13/1991
26 Thân Thị Tú Linh 12/3/1991
27 Lê Thị Thanh Loan 6/20/1991
28 Nguyễn Ngọc Luận 10/15/1981
29 Nguyễn Thị Hồng Lương 11/14/1991
30 Thân Thị Ngọc Mai 10/18/1991
31 Đoàn Thị Ngọc Mai 8/1/1990
32 Vi Thị My 10/20/1991
33 Phạm Thị Bảo Ngân 9/10/1991
34 Nguyễn Thị Ngân 6/28/1990
35 Đinh Bảo Ngọc 10/27/1991
36 Lê Thị Quyền 10/29/1991
37 Nguyễn Thị Tâm 12/20/1991
38 Giáp Thị Thắm 9/19/1991
39 Nguyễn Việt Thắng 2/4/1986
40 Nguyễn Thị Thơm 9/2/1990
41 Vương Thị Thu 6/16/1991
42 Nguyễn Thị Thuý 2/2/1990
43 Phạm Bích Thuỷ 4/28/1991
44 Nguyễn Thị Thương 7/29/1991
45 Nguyễn Thị Như Trang 12/30/1991
46 Phạm Thị Thu Trang 8/14/1991
47 Nguyễn Thị Tuyến 8/15/1990
48 Giáp Thị Vui 8/8/1991
49 Nguyễn Ngọc Vương 9/2/1991
50 Than Thu Xuân 12/10/1990
51 Phạm Thị Hải Yến 8/29/1991
Gi¸o viªn bé m«n

Tr­êng C§ Ng« Gia Tù B¾c Giang


Khoa X· héi
B¶ng ®iÓm ®¸nh gi¸ häc phÇn - n¨m häc 2009 - 2010

Hä vµ tªn gi¸o viªn: ………………………………..


Líp: Qu¶n trÞ v¨n phßng K29
Tªn häc phÇn: …………………………….. Sè §VHT:
§iÓm bé phËn KT
Ngµy §iÓm kiÓm tra TB bé
STT Hä vµ tªn §iÓm gi÷a
sinh TX phËn
1 2 3 4 CC+NT kú
1 Phạm Thị Ngọc Anh 10/29/1991
2 Nguyễn Thị Chanh 3/3/1990
3 Nguyễn Thị Chiêm 1/2/1991
4 Giáp Thị Chúc 1/5/1991
5 Hoàng Thị Dung 12/10/1991
6 Hoàng Thị Dung 3/26/1991
7 Bùi Thị Dung 7/30/1990
8 Nguyễn Việt Dũng 10/27/1987
9 Nguyễn Thị Đào 3/9/1991
10 Nguyễn Thị Đào 2/4/1991
11 Phương Phú Gia 11/28/1991
12 Vi Thị Giang 8/10/1990
13 Nguyễn Ngọc Hà 10/26/1991
14 Nguyễn Thu Hà 4/15/1991
15 Hoàng Thị Minh Hằng 3/21/1990
16 Trần Thị Hiệp 10/1/1990
17 Dương Thị Hoa 1/15/1991
18 Nguyễn Thị Hoa 2/20/1991
19 Nguyễn Thị Hoa 10/21/1991
20 Vũ Thị Hoài 8/23/1990
21 Vũ Thị Hoài 7/10/1989
22 Hoàng Viết Học 4/27/1988
23 Tạ Thị Hợp 12/23/1991
24 Nguyễn Thị Thanh Hương 7/1/1991
25 Nguyễn Thị Hương 1/2/1991
26 Vô Thị Hương 6/10/1990
27 Phan Thị Hường 8/24/1989
28 Ninh Thị Kỳ 10/18/1991
29 Bùi Thị Len 10/7/1991
30 Thân Thị Lê 10/27/1990
31 Nguyễn Thị Lê 7/15/1991
32 Giáp Thị Lệ 12/4/1990
33 Nguyễn Thị Liên 10/2/1991
34 Nguyễn Thị Ly 8/1/1991
35 Trần Thị Mơ 9/1/1991
36 Nguyễn Thị Mùi 7/15/1991
37 Tạ Thị Na 11/1/1990
38 Nguyễn Thị Nga 4/23/1991
39 Trần Thị Ngân 5/1/1990
40 Trần Thị Nguyên 2/10/1991
41 Đỗ Thị Oanh 4/24/1991
42 Nguyễn Thị Oanh 1/10/1990
43 Lê Thị Oanh 5/5/1991
44 Ngô Thị Oanh 6/17/1991
45 Thân Thị Phong 6/24/1991
46 Vũ Thị Phương 11/22/1991
47 Đỗ Thị Quyên 6/11/1990
48 Nguyễn Thị Quỳnh 5/3/1991
49 Vi Thị Sao 2/12/1989
50 Ngô Thị Sen 1/7/1991
51 Bùi Thị Mai Tâm 9/2/1991
52 Hoàng Thị Thảo 1/6/1991
53 Đặng Văn Thiện 11/3/1991
54 Phạm Văn Thịnh 11/13/1991
55 Loan Thị Thơ 7/5/1990
56 Nguyễn Thị Thu 6/6/1989
57 Hoàng Thị Thu 7/27/1991
58 Vũ Thị Thu 2/23/1990
59 Phùng Thị Thuỳ 1/16/1991
60 Ngô Thị Hoài Thương 12/9/1990
61 Nguyễn Thị Thực 3/29/1989
62 Nghiêm Quỳnh Trang 9/7/1990
63 Lý Thị Trang 9/30/1990
64 Vi Thị Trang 11/17/1991
65 Phạm Thị Trang 4/12/1990
66 Nguyễn Thị Trang 1/3/1991
67 Lương Thị Trang 9/20/1991
68 Thân Thị Thu Trang 12/1/1991
69 Trần Thị Tuyển 4/2/1991
70 Châu Thị Tuyến 2/19/1991
71 Triệu Thị Thuý Vân 9/9/1990
72 Nguyễn Thị Vinh 2/9/1991
73 Hà Thị Vinh 7/1/1991
Gi¸o viªn bé m«n

Tr­êng C§ Ng« Gia Tù B¾c Giang


Khoa Ngo¹i ng÷
B¶ng ®iÓm ®¸nh gi¸ häc phÇn - n¨m häc 2009 - 2010

Hä vµ tªn gi¸o viªn: ………………………………..


Líp: C§ SP TiÕng Anh K29
Tªn häc phÇn: …………………………….. Sè §VHT:
§iÓm bé phËn KT
Ngµy §iÓm kiÓm tra TB bé
STT Hä vµ tªn §iÓm gi÷a
sinh TX phËn
1 2 3 4 CC+NT kú
1 Đỗ Thuý An 10/20/1990
2 Phạm Thị Kim Anh 8/14/1991
3 Hoàng Phương Anh 7/18/1991
4 Trần Thị Vân Anh 10/1/1991
5 Trương Thị Chính 6/3/1991
6 Hoàng Thị Cúc 7/13/1991
7 Nguyễn Văn Cường 8/19/1991
8 Nông Văn Cứu 3/23/1989
9 Lương Hiền Dung 10/20/1991
10 Đỗ Thị Kim Dung 4/6/1991
11 Phạm Thị Duyên 10/21/1991
12 Trần Văn Đại 12/12/1988
13 Trần Thế Đạt 6/15/1990
14 Nguyễn Thị Thu Hiền 8/15/1991
15 Lương Thị Hoa 7/9/1991
16 Đoàn Thị Thu Hoàn 12/28/1991
17 Trần Thị Thu Hồng 12/16/1991
18 Nguyễn Thị Huế 11/24/1991
19 Nguyễn Thị Huệ 9/10/1991
20 Nguyễn Thị Hương 5/19/1991
21 Trần Thị Hương 8/13/1991
22 Đoàn Thị Hường 7/10/1991
23 Nguyễn Thu Hường 9/2/1991
24 Nguyễn Thị Liên 3/13/1991
25 Nguyễn Thị Lý 3/3/1991
26 Thân Thị Mai 5/5/1991
27 Lý Thị Mai 1/27/1990
28 Nguyễn Thị Tuyết Mai 12/10/1990
29 Vi Thị Tuyết Mai 2/5/1991
30 Vũ Thị Ngân 2/24/1991
31 Phạm Thị Ngoan 7/23/1991
32 Nguyễn Thị Ngọc 3/23/1991
33 Đàm Thị Nguyệt 2/3/1991
34 Nguyễn Thị Hồng Nhân 6/20/1991
35 Đỗ Thị Phương 2/10/1991
36 Vũ Thị Quyến 2/18/1989
37 Lý Thị Thanh 7/25/1991
38 Nguyễn Thị Thảo 4/1/1991
39 Thân Thị Thắm 10/13/1991
40 Hoàng Thị Thoa 10/27/1990
41 Trần Thị Thơm 3/10/1991
42 Vi Thị Thuỳ 12/20/1991
43 Nguyễn Thị Thuý 10/21/1991
44 Nguyễn Thị Tường 10/17/1991
45 Hoàng Thị Tự 2/22/1990
46 Dương Thị Vân 5/21/1991
47 Tô Thị Vân 12/23/1991
48 Hoàng Thị Hải Yến 11/8/1991
49 Hà Thị Yến 1/9/1991
50 Ngô Thị Yến 9/4/1990
Gi¸o viªn bé m«n

Tr­êng C§ Ng« Gia Tù B¾c Giang


Khoa Kü thuËt - C«ng nghÖ
B¶ng ®iÓm ®¸nh gi¸ häc phÇn - n¨m häc 2009 - 2010

Hä vµ tªn gi¸o viªn: ………………………………..


Líp: C§SP Tin - Kü thuËt K29
Tªn häc phÇn: …………………………….. Sè §VHT:
§iÓm bé phËn KT
Ngµy §iÓm kiÓm tra TB bé
STT Hä vµ tªn §iÓm gi÷a
sinh TX phËn
1 2 3 4 CC+NT kú
1 Đặng Thị Cúc 12/17/1990
2 Nguyễn Thị Duyên 3/6/1991
3 Trần Văn Điền 5/5/1989
4 Phan Thị Mỹ Hạnh 9/29/1991
5 Nguyễn Thị Ngọc Hân 1/15/1991
6 Thân Thị Lệ Huyền 10/20/1991
7 Phạm Thị Huyền 1/18/1991
8 Nguyễn Thị Loan 1/5/1991
9 Bùi Văn Lưu 8/16/1991
10 Đoàn Thị Phấn 10/3/1991
11 Nguyễn Diệu Quý 8/5/1990
12 Nguyễn Văn Tấn 6/3/1991
13 Bùi Thị Phương Thảo 3/1/1991
14 Nghiêm Văn Thảo 1/23/1991
15 Trần Thị Thơm 1/4/1991
16 Nguyễn Thị Kim Thuỳ 5/31/1990
17 Vũ Thị Vui 12/22/1991
18 Thân Thị Yên 1/16/1991
19 Hoàng Thị Bảo Yến 10/11/1991
Gi¸o viªn bé m«n
010

Ghi chó
010

Ghi chó
010
Ghi chó
010

Ghi chó
010
g häc K29

Ghi chó

010

Ghi chó
010

Ghi chó
010

Ghi chó
010

Ghi chó

Related Interests