You are on page 1of 23

Page 1

KẾT QUẢ THI TUYỂN SINH BẰNG ĐH THỨ 2

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI

TRIẾT
Stt
1

SBD

NGÀNH TIẾNG ANH - KHÓA 2010-2013
KỲ THI NGÀY 24 THÁNG 10 NĂM 2010 TẠI TRƯỜNG ĐH HÀ NỘI
(Kèm theo Quyết định số:
/QĐ-ĐHHN, ngày
tháng 11 năm 2010)

VB2.001

Họ và
Tên
Nguyễn Thị Hồng Anh

Ngày sinh
Nơi sinh
26.04.1985 Hà Nội

2

VB2.002

Phạm Phương

Anh

05.06.1988 Hà Nội

026

5.5

5.0

3

VB2.003

Nguyễn Xuân

Anh

23.02.1981 Hà Nội

052 Nam 5.5

8.0

4

VB2.004

Nguyễn Thị Lan

Anh

04.04.1987 Bắc Ninh

056

6.5

5.5

5

VB2.005

Hồ Tuấn

Anh

30.10.1984 Nghệ An

115 Nam 2.5

6.0

6

VB2.006

Triệu Thái

Anh

22.01.1988 Thanh Hóa

156

Nữ

8.5

6.5

7

VB2.007

Trương Hoàng

Anh

09.11.1985 Sơn Tây

184

Nữ

5.0

7.0

8

VB2.008

Trần Thị Vân

Anh

05.02.1980 Thái Bình

250

Nữ

7.0

6.0

9

VB2.009

Lê Quang

Anh

23.02.1987 Hà Nội

272 Nam 4.0

6.0

10

VB2.010

Bùi Hùng

Anh

25.04.1986 Hà Nội

303 Nam 4.5

8.0

11

VB2.011

Ngô Thị Việt

Anh

26.08.1987 Quảng Ninh

342

Nữ

5.5

8.0

12

VB2.012

Phạm Quỳnh

Anh

14.08.1985 Phú Thọ

407

Nữ

4.0

6.0

13

VB2.013

Lê Thị Ngọc

Ánh

19.05.1987 Nam Định

353

Nữ

5.0

6.5

14

VB2.014

Vi Thị Nguyệt

Ánh

13.02.1983 Phú Thọ

446

Nữ

4.5

6.5

15

VB2.015

Đỗ Thị

Bắc

08.09.1987 Ninh Bình

412

Nữ

5.0

8.0

16

VB2.016

Hứa Thị

Bích

22.07.1985 Tuyên Quang

028

Nữ

5.5

5.5

17

VB2.017

Đỗ Văn

Bình

18.04.1984 Bắc Giang

152 Nam 5.0

5.0

18

VB2.018

Triệu Thị Huyền

Chang

04.08.1986 Phú Thọ

164

Nữ

6.0

7.0

19

VB2.019

Trương Minh

Châu

11.11.1973 Hà Nội

099

Nữ

4.5

6.5

20

VB2.020

Bùi Văn

Châu

05.05.1988 Hà Nam

220 Nam 5.5

7.0

21

VB2.021

Bùi Thị Kim

Chi

25.05.1979 Thanh Hóa

277

Nữ

3.5

5.0

22

VB2.022

Nguyễn Phương

Chi

02.03.1987 Phú Thọ

320

Nữ

5.0

8.0

23

VB2.023

Nguyễn Thị Cầm

Chi

10.11.1985 Hà Nội

400

Nữ

5.0

7.5

24

VB2.024

Nguyễn Duy

Chiến

10.07.1985 Quảng Trị

118 Nam 4.0

7.5

25

VB2.025

Lê Cao

Chiến

14.08.1985 Hà Tây

404 Nam 5.5

5.0

26

VB2.025A

Tô Văn

Chiến

22.12.1986 Bắc ninh

Nam 3.5

7.5

27

VB2.026

Nguyễn Thị Tuyết Chinh

01.10.1982 Hà Nội

148

4.5

3.0

28

VB2.027

Đặng Quang

Chính

15.09.1969 Hà Nội

229 Nam 4.5

5.5

29

VB2.028

Trương Xuân

Chính

15.09.1984 Vĩnh Phúc

302 Nam 6.0

7.5

30

VB2.029

Phùng Thị Hồng

Chung

17.07.1984 Vĩnh Phúc

169

7.0

6.0

31

VB2.030

Bùi Văn

Chuông 25.01.1986 Hải Dương

263 Nam 5.5

5.0

32

VB2.031

Tạ Văn

Chương 23.06.1986 Hà Tây

243 Nam 6.5

6.5

33

VB2.032

Vũ Thành

Công

331 Nam 5.0

5.0

02.12.1986 Hà Nội

MHS Giới NN Triết
015 Nữ 4.5 5.0

455

Nữ
Nữ

Nữ

Nữ

Ghi chú

Page 2

Stt
34

SBD
VB2.033

Họ và
Trịnh Văn

Tên
Cương

Ngày sinh
Nơi sinh
09.12.1981 Nam Định

MHS Giới NN Triết
258 Nam 3.5 3.0

35

VB2.034

Vũ Minh

Cương

06.09.1986 Hà Nội

385 Nam 4.0

6.0

36

VB2.035

Trương Thế

Cường

23.11.1984 Quảng Ninh

065 Nam 4.0

6.0

37

VB2.036

Cao Đức

Cường 20.012.1973 Hà Nam

066 Nam 7.5

6.0

38

VB2.037

Nguyễn Mạnh

Cường

29.08.1981 Bắc Ninh

295 Nam 3.5

3.5

39

VB2.038

Vũ Cao

Đại

20.09.1985 Hải Dương

053 Nam 6.5

5.0

40

VB2.039

Nguyễn Văn

Đằng

21.02.1982 Hà Tây

282 Nam 4.0

M

41

VB2.040

Phạm Văn

Đạt

10.07.1986 Nam Định

089 Nam 6.5

5.0

42

VB2.041

Phạm Tiến

Đạt

25.10.1984 Hà Tây

138 Nam 4.0

7.5

43

VB2.042

Trần Thị Quỳnh

Diễn

19.04.1987 Nghệ An

253

Nữ

3.5

M

44

VB2.043

Nguyễn Thị

Điệp

01.07.1987 Hà Nội

051

Nữ

3.0

6.0

45

VB2.044

Vũ Đình

Din

18.06.1988 Thái Bình

096 Nam 6.5

7.5

46

VB2.045

Cao Thanh

Đoàn

25.10.1985 Nam Định

180 Nam 6.0

6.5

47

VB2.046

Nguyễn Thị Hà

Đông

23.08.1986 Hà Đông

136

6.5

6.0

48

VB2.047

Phạm Huy

Đông

28.10.1982 Nam Định

237 Nam 7.0

6.0

49

VB2.048

Vương Huy

Đông

05.03.1986 Thanh Hóa

371 Nam 3.5

8.0

50

VB2.049

Đinh Văn

Đồng

25.10.1984 Nam Định

069 Nam 3.5

6.0

51

VB2.050

Phạm Nguyễn

Du

23.08.1986 Thanh Hóa

171 Nam 3.5

9.0

52

VB2.051

Hồ Công

Đức

06.04.1984 Hà Tĩnh

403 Nam 3.5

M

53

VB2.052

Trần Văn

Dung

14.12.1985 Ninh Bình

035 Nam 5.5

6.5

54

VB2.053

Trương Thị Thùy

Dung

02.02.1986 Hà Tĩnh

226

Nữ

5.0

6.0

55

VB2.054

Phùng Thị

Dung

16.09.1984 Hòa Bình

355

Nữ

2.0

V

56

VB2.055

Nguyễn Anh

Dũng

04.12.1978 Nam Định

150 Nam 6.0

5.5

57

VB2.056

Bùi Tiến

Dũng

21.02.1985 Hà Nam

406 Nam 4.0

6.0

58

VB2.057

Đỗ Thùy

Dương

08.11.1984 Hà Nam

013

5.5

6.0

59

VB2.058

Vũ Hoàng

Dương

10.05.1978 Thái Bình

072 Nam 6.5

5.0

60

VB2.059

Duy Thị

Dương

08.09.1988 Phú Thọ

116

Nữ

6.5

5.0

61

VB2.060

Lê Thị Thùy

Dương

22.06.1986 Vĩnh Phúc

339

Nữ

5.0

7.5

62

VB2.061

Đỗ Thị Thùy

Dương

25.08.1984 Thái Bình

414

Nữ

5.0

M

63

VB2.062

Nguyễn Văn

Dưỡng

28.04.1982 Hải Dương

330 Nam 5.0

6.0

64

VB2.063

Trần Thị

Duyên

17.10.1985 Nam Định

214

5.0

7.0

65

VB2.064

Phạm Đình

Duyên

19.09.1981 Bắc Ninh

317 Nam 6.0

8.0

66

VB2.065

Phạm Thị

Gái

04.11.1987 Thái Bình

267

Nữ

7.5

8.0

67

VB2.066

Nguyễn Thu

Giang

24.01.1986 Bắc Ninh

068

Nữ

6.0

7.5

68

VB2.067

Nguyễn Thị Thu

Giang

18.09.1973 Hà Nội

084

Nữ

5.0

7.0

69

VB2.068

Đỗ Thị Thùy

Giang

15.11.1985 Thanh Hóa

103

Nữ

5.5

8.0

70

VB2.069

Nguyễn Hậu

Giang

07.10.1983 Hà Nội

168

Nữ

5.5

5.0

Nữ

Nữ

Nữ

Ghi chú

HS Miễn Triết

HS Miễn Triết

HS Miễn Triết

Page 3

Stt
71

SBD
VB2.070

Họ và
Trần Thị Hồng

Tên
Giang

Ngày sinh
Nơi sinh
22.09.1983 Hà Nội

MHS Giới NN Triết
181 Nữ 7.0 5.0

72

VB2.071

Trần Hương

Giang

30.10.1985 Phú Thọ

279

6.0

8.0

73

VB2.072

Đỗ Trường

Giang

05.04.1985 Vĩnh Phúc

301 Nam 5.0

M

74

VB2.073

Trần Ngọc

03.07.1987 Hải Phòng

019

Nữ

8.0

7.0

75

VB2.074

Nguyễn Thị Thu

24.10.1986 Vĩnh Phúc

043

Nữ

7.5

6.5

76

VB2.075

Cao Minh

22.06.1984 Hà Nội

121

Nữ

6.0

5.0

77

VB2.076

Phùng Văn

07.12.1983 Hà Tây

154 Nam 6.0

3.7

78

VB2.077

Nguyễn Thị Mai

29.10.1987 Hải Dương

197

Nữ

5.0

8.0

79

VB2.078

Nguyễn Thúy

01.03.1980 Hải Dương

199

Nữ

3.0

5.0

80

VB2.079

Ngô Thị Hồng

24.12.1984 Thanh Hóa

218

Nữ

7.0

6.5

81

VB2.080

Vũ Thị Thu

21.01.1987 Hòa Bình

231

Nữ

6.5

7.0

82

VB2.081

Đỗ Thị Bích

16.08.1982 Nam Định

308

Nữ

5.5

2.5

83

VB2.082

Trần Thị

02.02.1987 Hà Nội

354

Nữ

3.5

5.0

84

VB2.083

Đặng Thái

16.01.1986 Nam Định

370 Nam 3.0

5.0

85

VB2.084

Trần Thị

30.03.1977 Hà Tây

430

V

V

86

VB2.085

Nguyễn Mạnh

Hải

10.09.1986 Thái Nguyên

021 Nam 3.5

6.0

87

VB2.086

Nguyễn Phú

Hải

17.11.1987 Hà Nội

047 Nam 6.5

8.5

88

VB2.087

Đoàn Văn

Hải

04.11.1984 Hải Dương

337 Nam 5.0

7.5

89

VB2.088

Phùng Thế

Hải

02.02.1979 Hà Nội

388 Nam 3.5

M

90

VB2.089

Đoàn Trọng

Hân

18.09.1976 Thái Bình

034 Nam 5.0

6.0

91

VB2.090

Đào Thị Thu

Hằng

07.03.1987 Nam Định

016

Nữ

6.0

5.0

92

VB2.091

Nguyễn Thị Thu

Hằng

28.03.1983 Thái Bình

033

Nữ

6.0

7.0

93

VB2.092

Ngô Thị

Hằng

07.04.1987 Nam Định

100

Nữ

5.5

3.5

94

VB2.093

Đinh Thị Bích

Hằng

29.04.1988 Thái Nguyên

182

Nữ

7.0

6.0

95

VB2.094

Trần Thị Thu

Hằng

12.01.1986 Vĩnh Phú

271

Nữ

5.5

M

96

VB2.095

Nguyễn Thị Thu

Hằng

06.07.1986 Phú Thọ

336

Nữ

3.0

7.5

97

VB2.096

Nguyễn Thị Bích

Hằng

06.10.1984 Hà Nam

401

Nữ

6.5

5.0

98

VB2.097

Phạm Thị

Hằng

18.07.1986 Quảng Ninh

420

Nữ

7.5

6.5

99

VB2.098

Hà Thúy

Hằng

16.01.1983 Phú Thọ

422

Nữ

5.5

M

100

VB2.099

Nguyễn Đức

Hạnh

05.12.1975 Hà Tây

002 Nam 4.0

M

101

VB2.100

Hoàng Đức

Hạnh

16.11.1982 Hà Tây

005 Nam 7.0

6.0

102

VB2.101

Hồ Thị

Hạnh

25.07.1982 Hà Nội

022

Nữ

5.0

8.0

103

VB2.102

Đoàn Thị Hồng

Hạnh

04.08.1987 Hải Hưng

166

Nữ

6.5

9.0

104

VB2.103

Ngô Thị Hồng

Hạnh

17.07.1973 Hải Phòng

223

Nữ

5.5

7.5

105

VB2.104

Nguyễn Thị Mỹ

Hạnh

05.05.1978 Hà Tây

225

Nữ

4.0

6.0

106

VB2.105

Nguyễn Thị

Hạnh

25.06.1982 Hà Tây

343

Nữ

5.0

M

107

VB2.106

Hoàng Văn

Hào

13.01.1989 Hà Nội

294 Nam 6.0

6.0

Nữ

Nữ

Ghi chú

HS Miễn Triết

Page 4

Stt
108

SBD
VB2.107

Họ và
Phùng Thị Thu

Tên
Huyền

Ngày sinh
Nơi sinh
19.08.1978 Hà Nội

109

VB2.108

Nguyễn Thị

Hiệp

28.06.1984 Hà Nội

418

5.0

7.5

110

VB2.109

Trần Văn

Hiếu

01.11.1984 Bắc Giang

393 Nam 5.5

6.5

111

VB2.110

Nguyễn Thị

Hoa

19.09.1985 Hà Tây

024

Nữ

6.5

7.5

112

VB2.111

Nguyễn Thị Kim

Hoa

25.02.1974 Hà Tĩnh

085

Nữ

6.5

6.5

113

VB2.112

Trần Thị Như

Hoa

11.12.1981 Hà Nam

145

Nữ

6.0

6.0

114

VB2.113

Tạ Thị

Hoa

04.03.1987 Bắc Ninh

163

Nữ

6.0

6.5

115

VB2.114

Phạm Thị

Hoa

08.11.1969 Hà Nội

172

Nữ

6.5

7.0

116

VB2.115

Ngô Thị

Hòa

13.10.1983 Hà Nam

057

Nữ

5.0

7.0

117

VB2.116

Hoàng Thị

Hòa

29.12.1987 Thanh Hóa

265

Nữ

5.0

5.5

118

VB2.117

Vương Văn

Hoài

19.10.1976 Hải Dương

083 Nam 5.0

6.0

119

VB2.118

Nguyễn Thị Thanh Hoài

31.08.1984 Hà Nội

177

7.5

7.0

120

VB2.119

Đặng Ngọc

Hoài

03.02.1986 Quảng Bình

249 Nam 6.5

7.5

121

VB2.120

Nguyễn Thị

Hoài

06.06.1987 Thái Nguyên

346

6.0

8.0

122

VB2.121

Trần Tuấn

Hoan

04.10.1984 Hà Tây

055 Nam 6.0

5.5

123

VB2.122

Lại Kim

Hoàn

21.09.1987 Hà Nội

274

Nữ

7.5

5.0

124

VB2.123

Trần Thị

Hồng

30.08.1964 Nam Định

261

Nữ

5.0

M

125

VB2.124

Nguyễn Thế

Hồng

15.08.1985 Thanh Hóa

396 Nam 5.5

6.0

126

VB2.125

Ngô Thị

Hồng

13.04.1986 Hà Tây

411

Nữ

6.0

5.0

127

VB2.126

Nguyễn Thị

Hồng

15.10.1977 Ninh Bình

426

Nữ

5.0

M

128

VB2.127

Nguyễn Văn

Huấn

28.12.1987 Quảng Ninh

313 Nam 7.0

5.0

129

VB2.128

Nguyễn Viết

Huấn

08.02.1983 Thái Bình

423 Nam 4.0

3.0

130

VB2.129

Vũ Thị

Huê

08.10.1984 Thái Bình

187

Nữ

8.0

M

131

VB2.130

Văn Thị Kim

Huế

21.03.1982 Thái Nguyên

451

Nữ

4.0

5.0

132

VB2.131

Bùi Thị

Huệ

05.12.1987 Hải Phòng

130

Nữ

5.0

5.0

133

VB2.132

Ngô Thị

Huệ

16.10.1985 Hà Nội

316

Nữ

V

V

134

VB2.133

Đặng Quỳnh

Huệ

11.01.1978 Hà Nội

333

Nữ

5.0

5.0

135

VB2.134

Nguyễn Thanh

Hùng

28.04.1984 Bắc Ninh

014 Nam 5.0

6.5

136

VB2.135

Trần Quốc

Hùng

18.11.1975 Hà Nội

080 Nam 6.5

M

137

VB2.136

Nguyễn Văn

Hùng

19.02.1980 Hà Nội

178 Nam 7.0

5.0

138

VB2.137

Nguyễn Minh

Hùng

26.11.1986 Thanh Hóa

357 Nam 5.0

5.0

139

VB2.138

Phạm

Hùng

06.08.1986 Thanh Hóa

438 Nam 5.5

7.0

140

VB2.139

Nguyễn Mạnh

Hưng

13.12.1982 Thái Bình

127 Nam 5.5

M

141

VB2.140

Trần Khánh

Hưng

13.05.1982 Hà Nội

298 Nam 5.0

7.5

142

VB2.141

Lê Quang

Hưng

18.10.1982 Ninh Bình

367 Nam 5.0

5.0

143

VB2.142

Nguyễn Thị Giáng Hương

02.01.1978 Hải Phòng

054

Nữ

7.5

5.0

144

VB2.143

Nguyễn Thu

03.04.1984 Thái Bình

122

Nữ

6.5

5.0

Hương

MHS Giới NN Triết
280 Nữ 6.0 6.5
Nữ

Nữ
Nữ

Ghi chú

HS Miễn Triết

HS Miễn Triết

HS Miễn Triết

Page 5

Stt
145

SBD
VB2.144

Họ và
Tạ Thị Giáng

Tên
Hương

Ngày sinh
Nơi sinh
14.11.1984 Hà Nội

146

VB2.145

Phan Thị Lan

Hương

09.06.1984 Hà Tây

179

Nữ

5.0

7.5

147

VB2.146

Nguyễn Thị

Hương

26.02.1987 Hà Tây

185

Nữ

5.0

6.5

148

VB2.147

Nguyễn Thu

Hương

06.02.1980 Vĩnh Phúc

241

Nữ

6.0

5.0

149

VB2.148

Lê Thị

Hương

27.07.1984 Nghệ An

352

Nữ

3.0

5.0

150

VB2.149

Phạm Thị Hồng

Hương

15.03.1985 Ninh Bình

377

Nữ

V

V

151

VB2.150

Trần Thị Thu

Hương

16.12.1988 Vĩnh Phú

395

Nữ

6.5

6.0

152

VB2.151

Trần Thị

Hường

24.11.1986 Vĩnh Phúc

208

Nữ

3.5

5.0

153

VB2.152

Đoàn Thị

Hường

26.03.1985 Nam Hà

288

Nữ

8.0

8.0

154

VB2.153

Lê Quang

Huy

20.03.1987 Hà Nam

247 Nam 6.0

7.5

155

VB2.154

Hồ Thị

Huyên

28.08.1986 Hà Nội

392

Nữ

5.5

6.0

156

VB2.155

Đặng Thu

Huyền

20.03.1987 Hà Nội

037

Nữ

6.0

5.5

157

VB2.156

Nguyễn Thị

Huyền

30.08.1986 Phú Thọ

073

Nữ

3.5

5.0

158

VB2.157

Nguyễn Thị

Huyền

21.04.1985 Hà Nội

209

Nữ

4.0

3.0

159

VB2.158

Phan Thanh

Huyền

15.01.1985 Hà Nội

259

Nữ

6.5

M

160

VB2.159

Nguyễn Thị Thanh Huyền

27.10.1984 Bắc Ninh

309

Nữ

5.5

6.5

161

VB2.160

Nguyễn Thị

Huyền

09.08.1988 Tuyên Quang

329

Nữ

4.0

3.5

162

VB2.161

Vũ Thị Thanh

Huyền

20.03.1986 Hà Nội

335

Nữ

4.0

4.0

163

VB2.162

Nguyễn Thị Thu

Huyền

06.09.1987 Nam Định

368

Nữ

5.0

5.0

164

VB2.163

Nguyễn Thị

Huyền

11.07.1986 Thái Bình

432

Nữ

4.0

3.5

165

VB2.164

Phạm Hồng

Khanh

08.11.1983 Nam Định

128 Nam 3.5

6.0

166

VB2.165

Nguyễn Thị

Khuyên 29.05.1983 Hà Nội

268

Nữ

4.0

5.0

167

VB2.166

Bùi Thị

07.09.1988 Thái Bình

094

Nữ

4.0

5.0

168

VB2.167

Đặng Đình

Lâm

25.12.1984 Hà Nội

107 Nam 5.5

7.0

169

VB2.168

Nguyễn Tùng

Lâm

12.10.1982 Quảng Ninh

211 Nam 5.0

M

170

VB2.169

Phan Thị Hoàng

Lâm

17.01.1987 Hải Phòng

450

Nữ

4.0

5.0

171

VB2.170

Hỏa Thị

Lan

23.08.1984 Thanh Hóa

452

Nữ

3.5

5.0

172

VB2.171

Trần Thị

Lành

05.07.1986 Thái Bình

410

Nữ

4.0

7.0

173

VB2.172

Trần Thị

Lệ

06.08.1985 Thanh Hóa

373

Nữ

4.0

5.0

174

VB2.173

Vũ Thị

Liêm

16.10.1987 Thái Bình

075

Nữ

6.0

7.0

175

VB2.174

Nguyễn Thị Thanh Liêm

05.10.1985 Hưng Yên

111

Nữ

3.0

V

176

VB2.175

Thái Thị Kim

Liên

25.10.1985 Quảng Ninh

063

Nữ

5.5

5.0

177

VB2.176

Đinh Thị

Linh

14.01.1986 Ninh Bình

144

Nữ

6.0

6.0

178

VB2.177

Bùi Thị Diệu

Linh

26.04.1987 Thanh Hóa

206

Nữ

V

V

179

VB2.178

Nguyễn Lê Tường Linh

28.04.1977 Hà Nội

286

Nữ

5.5

5.5

180

VB2.179

Nguyễn Thị Thanh Loan

02.07.1980 Hà Tây

165

Nữ

4.5

6.5

181

VB2.180

Nguyễn Văn

20.04.1978 Thanh Hóa

010 Nam 5.0

M

Long

MHS Giới NN Triết
151 Nữ 7.0 5.0

Ghi chú

HS Miễn Triết

Page 6

Stt
182

SBD
VB2.181

Họ và
Đỗ Văn

Tên
Long

Ngày sinh
Nơi sinh
19.10.1986 Hà Tây

MHS Giới NN Triết
117 Nam 3.5 7.5

183

VB2.182

Hoàng Thế

Long

30.08.1985 Vĩnh Phúc

124 Nam 5.0

6.5

184

VB2.183

Phạm Đình

Long

20.02.1984 Nghệ An

157 Nam 7.0

7.0

185

VB2.184

Nguyễn Thành

Luân

02.08.1986 Bắc Ninh

397 Nam 4.0

7.5

186

VB2.185

Phạm Thành

Luân

04.03.1987 Nam Định

448 Nam 5.0

6.0

187

VB2.186

Nguyễn Công

Lương

15.10.1980 Nam Định

078 Nam 3.0

5.0

188

VB2.187

Đặng Thị

Lương

13.08.1987 Hà Nội

305

5.5

7.0

189

VB2.188

Nguyễn Khắc

Lưỡng

06.04.1984 Bắc Ninh

046 Nam 2.0

V

190

VB2.189

Phạm Thị Minh

Luyến

06.05.1986 Điện Biên

340

Nữ

4.5

5.5

191

VB2.190

Ngô Thị

Luyến

04.11.1985 Nam Định

431

Nữ

4.0

7.0

192

VB2.191

Ma Thúy

Ly

21.03.1985 Lạng Sơn

173

Nữ

5.0

8.0

193

VB2.192

Tiêu Thị

Ly

22.02.1987 Hải Dương

318

Nữ

5.0

5.0

194

VB2.193

Phùng Thị Tuyết

Mai

10.04.1986 Hà Tây

001

Nữ

8.0

5.0

195

VB2.194

Nguyễn Thị Thanh Mai

08.04.1988 Thái Bình

023

Nữ

7.0

7.5

196

VB2.195

Nguyễn Thị Hương Mai

14.03.1979 Hà Nội

240

Nữ

5.0

6.5

197

VB2.196

Phạm Thị Thanh

Mai

26.09.1986 Nam Định

363

Nữ

7.0

6.5

198

VB2.197

Nguyễn Thị Quỳnh Mai

12.01.1979 Hải Phòng

394

Nữ

7.0

M

199

VB2.198

Đào Văn

Mạnh

19.08.1980 Hà Nội

101 Nam 5.5

8.0

200

VB2.199

Lê Văn

Mạnh

27.08.1988 Quảng Ninh

195 Nam 5.0

5.0

201

VB2.200

Hà Tuấn

Minh

05.09.1982 Phú Thọ

186 Nam 6.5

7.0

202

VB2.201

Nguyễn Thị Tuyết Minh

04.05.1985 Hà Tây

188

5.5

5.5

203

VB2.202

Nguyễn Văn

Minh

20.02.1985 Hà Tây

200 Nam 5.5

6.0

204

VB2.203

Nguyễn Thị Lan

20.09.1983 Phú Thọ

149

5.0

7.0

205

VB2.204

Trần Quang

Nam

23.06.1985 Hà Nội

256 Nam 5.0

5.0

206

VB2.205

Nguyễn Thế

Nam

05.05.1986 Thanh Hóa

281 Nam 3.5

7.0

207

VB2.206

Nguyễn Viết

Nam

05.08.1987 Thanh Hóa

442 Nam 3.5

7.0

208

VB2.207

Nguyễn Thị Thanh Nga

09.11.1987 Hà Nội

132

Nữ

7.0

5.0

209

VB2.208

Vũ Thị

Nga

28.04.1985 Thái Bình

202

Nữ

5.0

5.0

210

VB2.209

Đào Thị

Nga

13.04.1972 Cao Bằng

224

Nữ

3.0

7.5

211

VB2.210

Cù Thị

Nga

18.10.1987 Nam Định

269

Nữ

5.0

6.0

212

VB2.211

Nguyễn Thị Thu

Ngà

30.12.1987 Hà Nội

194

Nữ

6.5

6.5

213

VB2.212

Nguyễn Thị Kim

Ngân

12.10.1985 Vĩnh Phú

242

Nữ

3.0

6.0

214

VB2.213

Phạm Thị

Ngát

26.03.1987 Nam Định

314

Nữ

5.0

5.0

215

VB2.214

Đào Thị

Nghĩa

20.06.1986 Hưng Yên

278

Nữ

6.5

5.0

216

VB2.215

Phan Quế

Nghiêm 21.02.1984 Hà Nội

379 Nam

V

V

217

VB2.216

Nguyễn Bích

Ngọc

25.01.1986 Hà Nội

131

Nữ

6.5

5.0

218

VB2.217

Chu Thị

Ngọc

30.08.1988 Lạng Sơn

246

Nữ

6.0

5.5

Nữ

Nữ
Nữ

Ghi chú

HS Miễn Triết

Page 7

Stt
219

SBD
VB2.218

Họ và
Lê Văn

Tên
Ngọc

Ngày sinh
Nơi sinh
08.03.1987 Hà Nội

MHS Giới NN Triết
310 Nam 5.0 5.0

220

VB2.219

Nguyễn Bích

Ngọc

28.09.1988 Hà Giang

347

Nữ

3.5

7.0

221

VB2.220

Bùi Thị Kim

Ngọc

23.07.1988 Hà Nội

356

Nữ

5.0

6.5

222

VB2.221

Hoàng Thị

Nguyên 12.09.1987 Hà Nội

383

Nữ

6.5

8.0

223

VB2.222

Trương Thị Như

Nguyệt 13.06.1984 Hà Tĩnh

381

Nữ

7.0

5.5

224

VB2.223

Trần Thị Ánh

Nguyệt 01.08.1987 Bắc Giang

439

Nữ

5.0

5.0

225

VB2.224

Nguyễn Văn

Nhật

28.08.1985 Hà Tây

257 Nam 3.0

7.5

226

VB2.225

Hoàng Thị Mỹ

Nhị

23.01.1981 Thừa Thiên Huế

134

5.0

M

227

VB2.226

Vương Duy

Nhị

06.09.1984 Hà Tây

207 Nam 6.5

M

228

VB2.227

Đỗ Thị Phương

Nhung

20.11.1984 Ninh Bình

009

Nữ

6.5

5.5

229

VB2.228

Trần Thị

Nhung

02.12.1985 Thái Bình

176

Nữ

5.5

8.0

230

VB2.229

Đinh Thị Huyền

Nhung

27.06.1988 Hải Dương

306

Nữ

6.0

7.5

231

VB2.230

Phạm Thị Thùy

Nhung

27.07.1987 Quảng Ninh

328

Nữ

5.5

8.0

232

VB2.231

Nguyễn Phương

Nhung

16.05.1985 Hà Nội

350

Nữ

5.0

7.0

233

VB2.232

Phạm Thị Hải

Ninh

26.09.1988 Quảng Ninh

196

Nữ

6.0

7.5

234

VB2.233

Tạ Quang

Ninh

14.10.1983 Ninh Bình

364 Nam 5.5

6.0

235

VB2.234

Vũ Đình

Phúc

30.06.1982 Hà Nội

366 Nam 6.0

5.0

236

VB2.235

Chử Thị Thúy

Phương 22.02.1984 Hà Nội

017

Nữ

5.5

5.5

237

VB2.236

Nguyễn Thu

Phương 06.08.1986 Yên Bái

092

Nữ

6.5

7.0

238

VB2.237

Đinh Thị

Phương 08.05.1984 Nam Định

244

Nữ

6.0

8.0

239

VB2.238

Từ Thị Thu

Phương 17.02.1987 Hà Nội

273

Nữ

6.0

8.0

240

VB2.239

Nguyễn Thị Thu

Phương 05.07.1982 Yên Bái

332

Nữ

6.5

7.5

241

VB2.240

Nguyễn Thị

Phương 07.12.1985 Hà Tây

382

Nữ

6.5

M

242

VB2.241

Phan Thị Khánh

Phương 08.09.1985 Quảng Ninh

408

Nữ

5.5

8.0

243

VB2.242

Vũ Thị

Phượng 21.07.1984 Thanh Hóa

146

Nữ

6.0

7.0

244

VB2.243

Nguyễn Hồng

Quân

07.01.1985 Hà Nội

133 Nam 5.5

7.5

245

VB2.244

Trần Thanh

Quân

01.04.1985 Hà Nội

299 Nam 5.0

7.5

246

VB2.245

Vũ Hữu

Quân

23.09.1986 Hà Nội

389 Nam 5.0

7.0

247

VB2.246

Nguyễn Văn

Quang

10.11.1983 Bắc Ninh

307 Nam 6.0

8.0

248

VB2.247

Vũ Đức

Quang

25.12.1985 Ninh Bình

365 Nam 6.0

7.5

249

VB2.248

Vương Nam

Quế

23.12.1976 Lào Cai

058 Nam 6.5

6.0

250

VB2.249

Phan Ngọc

Quý

14.04.1983 Bắc Ninh

162 Nam 5.5

7.5

251

VB2.250

Đỗ Thị

Quyên

23.10.1987 Hưng Yên

435

Nữ

7.0

6.5

252

VB2.251

Trần Ngọc

Quỳnh

05.08.1987 Hà Nội

038

Nữ

7.5

6.5

253

VB2.252

Nguyễn Thị Như

Quỳnh

08.03.1986 Hòa Bình

216

Nữ

4.0

M

254

VB2.253

Đỗ Văn

Quỳnh

27.05.1986 Thái Nguyên

260 Nam 3.0

6.5

255

VB2.254

Bùi Thị Như

Quỳnh

06.09.1983 Thái Nguyên

384

3.0

Nữ

Nữ

7.0

Ghi chú

HS Miễn Triết

Page 8

Stt
256

SBD
VB2.255

Họ và
Hoàng Thị Như

Tên
Quỳnh

Ngày sinh
Nơi sinh
20.11.1986 Hà Nội

MHS Giới NN Triết
437 Nữ 6.0 6.0

257

VB2.256

Nguyễn Thị Nam

Sa

18.05.1984 Hà Tây

398

Nữ

5.0

5.0

258

VB2.257

Nguyễn Thị

Sắc

29.11.1987 Hà Nam

153

Nữ

V

V

259

VB2.258

Lê Văn

Sơn

14.09.1985 Hà Nội

228 Nam 3.0

3.5

260

VB2.259

Nguyễn Bá

Sơn

20.10.1988 Hà Nam

315 Nam 3.5

5.5

261

VB2.260

Lương Văn

Sử

10.04.1984 Hưng Yên

108 Nam 4.0

7.5

262

VB2.261

Đào Duy

Sử

30.04.1984 Bắc Giang

142

5.5

6.0

263

VB2.262

Trương Ngọc

Tài

11.01.1972 Hà Nam

312 Nam 5.0

6.0

264

VB2.263

Lê Thị

Tâm

28.09.1985 Hà Nội

064

Nữ

9.0

8.0

265

VB2.264

Dương Minh

Tâm

07.08.1986 Hà Tây

129

Nữ

5.5

5.5

266

VB2.265

Nguyễn Thị

Tâm

28.08.1988 Ninh Bình

198

Nữ

5.0

7.0

267

VB2.266

Bùi Thị Thanh

Tâm

19.06.1986 Hưng Yên

210

Nữ

5.0

8.0

268

VB2.267

Trương Thị Thanh Tâm

28.05.1986 Hà Nam

405

Nữ

3.0

6.5

269

VB2.268

Nguyễn Thị

Tâm

07.11.1986 Hà Nội

415

Nữ

4.0

6.0

270

VB2.269

Vũ Hồng

Thái

25.08.1982 Hải Phòng

045 Nam 5.5

5.0

271

VB2.270

Nguyễn Văn

Thắng

16.11.1983 Hà Nội

193 Nam 8.0

8.0

272

VB2.271

Đặng Xuân

Thắng

27.09.1983 Thái Nguyên

236 Nam 5.5

6.5

273

VB2.272

Nguyễn Văn

Thắng

24.12.1983 Bắc Ninh

338 Nam 5.0

7.0

274

VB2.273

Trần Minh

Thắng

03.02.1985 Hà Tây

433 Nam 3.0

V

275

VB2.274

Nguyễn Duy

Thanh

20.12.1986 Hà Nội

081 Nam 3.0

7.5

276

VB2.275

Nguyễn Thị

Thanh

12.06.1980 Ninh Bình

098

Nữ

7.0

6.5

277

VB2.276

Lâm Thị

Thanh

24.04.1985 Ninh Bình

104

Nữ

5.0

6.5

278

VB2.277

Phan Thị Phương

Thanh

02.02.1986 Nghệ An

191

Nữ

4.0

6.5

279

VB2.278

Nguyễn Thị Kim

Thanh

28.04.1987 Hà Tây

266

Nữ

5.0

6.0

280

VB2.279

Lý Thị Kim

Thanh

24.08.1986 Hà Nội

283

Nữ

6.5

M

281

VB2.280

Trịnh Xuân

Thành

15.07.1985 Hà Nội

123 Nam 3.5

5.5

282

VB2.281

Bùi Thị

Thành

16.05.1982 Hà Tây

141

5.0

4.0

283

VB2.282

Trần Tiến

Thành

22.03.1985 Quảng Trị

221 Nam 3.5

M

284

VB2.283

Lâm Tuấn

Thành

19.01.1982 Thái Bình

344 Nam 3.0

7.0

285

VB2.284

Vũ Huy

Thành

01.11.1987 Hải Dương

358 Nam 5.5

7.0

286

VB2.285

Nguyễn Thị

Thảo

06.04.1988 Hà Tây

050

Nữ

5.0

6.5

287

VB2.286

Nguyễn Thị PhươngThảo

13.06.1988 Hà Sơn Bình

292

Nữ

7.0

7.0

288

VB2.287

Trần Thị Phương

Thảo

04.09.1984 Hà Tĩnh

421

Nữ

3.5

6.5

289

VB2.288

Bùi Thị Phương

Thảo

15.12.1977 Hà Nội

428

Nữ

5.0

M

290

VB2.289

Nguyễn Văn

Thế

05.06.1987 Nam Định

074 Nam 5.0

8.0

291

VB2.290

Đinh Văn

Thiện

14.05.1987 Hải Dương

359 Nam 5.0

7.5

292

VB2.291

Nguyễn Thị

Thịnh

29.05.1988 Phú Thọ

048

7.5

Nữ

Nữ

Nữ

5.0

Ghi chú

HS Miễn Triết

HS Miễn Triết

Page 9

Stt
293

SBD
VB2.292

Họ và
Lê Thị

Tên
Thơ

Ngày sinh
Nơi sinh
15.11.1988 Thanh Hóa

MHS Giới NN Triết
387 Nữ 5.0 7.0

294

VB2.293

Trần Thị

Thoa

01.02.1986 Hà Nam

276

Nữ

5.0

6.0

295

VB2.294

Nguyễn Thị Kim

Thoa

01.01.1985 Hà Nội

441

Nữ

5.5

6.0

296

VB2.295

Phạm Thị

Thu

07.09.1988 Ninh Bình

159

Nữ

5.5

5.5

297

VB2.296

Hoàng Thị

Thu

20.11.1987 Hòa Bình

174

Nữ

5.0

5.5

298

VB2.297

Vũ Thị

Thu

04.08.1984 Nam Định

189

Nữ

4.0

6.5

299

VB2.298

Nguyễn Thị Hoài

Thu

27.09.1988 Hà Tây

219

Nữ

5.0

7.5

300

VB2.299

Trịnh Thị Mai

Thu

20.11.1982 Hà Nội

296

Nữ

5.0

6.5

301

VB2.300

Hoàng Thị Phương Thư

17.12.1982 Bắc Giang

234

Nữ

6.0

7.0

302

VB2.301

Nguyễn Thị Hồng Thư

16.08.1984 Hà Nội

449

Nữ

5.0

6.0

303

VB2.302

Đinh Thế

Thuận

15.10.1982 Thái Bình

119 Nam 5.0

M

304

VB2.303

Nguyễn Tuấn

Thược

09.11.1983 Hưng Yên

011 Nam 5.0

5.0

305

VB2.304

Phùng Thị Huyền Thương 18.03.1988 Vĩnh Phú

238

6.0

5.5

306

VB2.305

Mai Xuân

Thưởng 01.06.1986 Hà Nam

319 Nam 5.5

5.5

307

VB2.306

Nguyễn Thị

Thúy

12.02.1987 Thái Bình

213

Nữ

8.0

6.0

308

VB2.307

Đôn Ngọc

Thúy

17.11.1987 Hà Nội

275

Nữ

5.5

6.5

309

VB2.308

Lê Thị

Thùy

02.11.1986 Thanh Hóa

093

Nữ

5.0

7.5

310

VB2.309

Nguyễn Mạnh

Thùy

23.07.1985 Ninh Bình

311 Nam 5.5

5.5

311

VB2.310

Đinh Thu

Thủy

18.03.1985 Hà Nội

030

Nữ

6.0

5.5

312

VB2.311

Hoàng Thu

Thủy

04.10.1987 Hà Nội

020

Nữ

5.0

5.5

313

VB2.312

Nguyễn Thị Thu

Thủy

03.02.1982 Hà Nội

082

Nữ

8.0

5.5

314

VB2.313

Nguyễn Thị

Thủy

30.08.1985 Hà Tây

233

Nữ

6.0

5.0

315

VB2.314

Nguyễn Văn

Tiên

10.04.1987 Thanh Hóa

049 Nam 5.0

7.5

316

VB2.315

Bạch Quốc

Tuyên

15.11.1986 Nghệ An

300 Nam 5.0

7.0

317

VB2.316

Trần Thị

Tình

05.10.1980 Hà Nam

088

Nữ

3.5

8.0

318

VB2.317

Nguyễn Thị

Toán

15.10.1988 Hà Nội

097

Nữ

3.5

7.5

319

VB2.318

Nguyễn Thanh

Toàn

14.12.1976 Vĩnh Phúc

155 Nam 4.0

5.0

320

VB2.319

Nguyễn Dương

Toàn

10.05.1984 Hà Nội

170 Nam 6.0

5.5

321

VB2.320

Trương Minh

Toàn

19.02.1982 Hà Nội

245 Nam 6.0

6.0

322

VB2.321

Phan Thị Hương

Trà

27.12.1985 Hà Nội

086

Nữ

6.0

6.0

323

VB2.322

Dương Thị Thu

Trang

04.01.1988 Hưng Yên

031

Nữ

6.5

8.0

324

VB2.323

Trần Thị Thu

Trang

07.04.1986 Nam Định

042

Nữ

6.0

6.0

325

VB2.324

Chử Thu

Trang

01.11.1983 Hà Nội

059

Nữ

8.0

8.5

326

VB2.325

Đỗ Thị Huyền

Trang

18.04.1987 Ninh Bình

110

Nữ

6.0

7.0

327

VB2.326

Lê Thị Thu

Trang

07.10.1985 Hải Phòng

161

Nữ

7.0

6.0

328

VB2.327

Phạm Nhã

Trang

08.12.1985 Hòa Bình

167 Nam 5.5

5.5

329

VB2.328

Nguyễn Thị Mỹ

Trang

20.09.1983 Hà Tây

215

6.0

Nữ

Nữ

7.0

Ghi chú

HS Miễn Triết

Page 10

Stt
330

SBD
VB2.329

Họ và
Nguyễn Thị

Tên
Trang

Ngày sinh
Nơi sinh
11.06.1987 Nghệ An

MHS Giới NN Triết
230 Nữ 8.0 7.0

331

VB2.330

Hoàng Thị

Trang

04.08.1988 Bắc Ninh

232

Nữ

5.0

6.0

332

VB2.331

Nguyễn Thị Thùy Trang

06.08.1986 Nam Định

248

Nữ

6.0

5.0

333

VB2.332

Vũ Hương

Trang

13.09.1986 Hà Nội

285

Nữ

5.0

6.5

334

VB2.333

Nguyễn Thị Thu

Trang

16.04.1979 Hà Nội

323

Nữ

3.5

3.0

335

VB2.334

Nguyễn Thị Thùy Trang

15.10.1985 Quảng Ninh

348

Nữ

5.0

4.0

336

VB2.335

Phạm Thị Thu

Trang

28.12.1984 Hải Dương

361

Nữ

5.0

5.0

337

VB2.336

Nguyễn Đình

Trình

07.04.1982 Hà Tây

091 Nam 5.0

5.0

338

VB2.337

Lê Văn

Trình

07.10.1986 Hải Dương

227 Nam 4.0

5.0

339

VB2.338

Hạ Anh

04.10.1980 Bắc Ninh

140 Nam 3.0

5.0

340

VB2.339

Nguyễn Phương

14.11.1978 Hà Nội

409 Nam 7.5

5.5

341

VB2.340

Nguyễn Thị

Tứ

17.10.1986 Thái Bình

105

6.0

7.0

342

VB2.341

Lê Đình

Tuân

20.08.1985 Thanh Hóa

044 Nam 6.0

7.5

343

VB2.342

Phạm Minh

Tuân

19.06.1979 Bắc Giang

190 Nam 4.0

5.0

344

VB2.343

Phùng Văn

Tuân

17.12.1986 Hải Dương

284 Nam 5.0

5.0

345

VB2.344

Hà Minh

Tuân

06.09.1980 Hà Nội

390 Nam 4.0

M

346

VB2.345

Nguyễn Hoàng

Tuân

23.04.1984 Bắc Giang

399 Nam 7.0

7.5

347

VB2.346

Tống Ngọc

Tuấn

11.05.1986 Ninh Bình

135 Nam 8.0

7.0

348

VB2.347

Lê Anh

Tuấn

07.01.1982 Thái Bình

143 Nam 6.5

M

349

VB2.348

Nguyễn Văn

Tuấn

15.08.1975 Hà Nam

192 Nam 8.0

7.0

350

VB2.349

Nguyễn Anh

Tuấn

20.12.1985 Thái Nguyên

262 Nam 5.0

7.0

351

VB2.350

Nguyễn Mạnh

Tuấn

22.10.1985 Hà Giang

391 Nam 6.5

5.0

352

VB2.351

Lê Minh

Tuấn

06.01.1985 Thanh Hóa

419 Nam 5.0

7.0

353

VB2.352

Trần Viết

Tuất

25.01.1982 Bắc Ninh

090 Nam 6.5

7.0

354

VB2.353

Lê Quang

Tùng

01.09.1987 Hà Tây

375 Nam 5.0

7.0

355

VB2.354

Trần Mạnh

Tùng

22.11.1985 Bắc Giang

440 Nam 4.0

7.0

356

VB2.355

Lê Hồng

Tuyên

25.10.1985 Bắc Giang

008 Nam 4.0

3.5

357

VB2.356

Nguyễn Thành

Tuyên

19.04.1986 Tuyên Quang

235 Nam 3.5

7.0

358

VB2.357

Nguyễn Thị Thanh Tuyền

25.08.1988 Ninh Bình

076

Nữ

7.0

7.5

359

VB2.358

Trần Thị

Tuyền

13.01.1986 Hải Dương

251

Nữ

3.5

7.5

360

VB2.359

Nguyễn Thị

Tuyết

14.10.1987 Hà Nam

139

Nữ

5.0

7.0

361

VB2.360

Bùi Thị Khánh

Vân

27.12.1987 Yên Bái

070

Nữ

6.5

5.0

362

VB2.361

Triệu Thùy Thủy

Vân

06.04.1986 Hà Nội

071

Nữ

4.0

5.0

363

VB2.362

Hồ Thị Cẩm

Vân

01.03.1987 Nghệ An

077

Nữ

5.0

7.5

364

VB2.363

Trần Lê

Vân

31.08.1986 Hà Nội

212

Nữ

7.5

6.5

365

VB2.364

Mai Thị

Vân

20.06.1986 Nghệ An

334

Nữ

6.0

5.5

366

VB2.365

Dương Thị Ngọc

Vân

23.04.1979 Hà Nội

341

Nữ

5.0

1.5

Nữ

Ghi chú

Page 11

Stt
367

SBD
VB2.366

Họ và
Phạm Thị Thúy

Tên
Vân

Ngày sinh
Nơi sinh
18.02.1979 Yên Bái

MHS Giới NN Triết
425 Nữ 3.5
M

368

VB2.367

Lê Thị Hồng

Vân

28.03.1984 Tây Ninh

453

Nữ

6.5

M

369

VB2.368

Phạm Thị Thúy

Vi

20.12.1985 Hà Nội

175

Nữ

6.5

8.0

370

VB2.369

Bùi Danh

Việt

03.04.1985 Hưng Yên

062 Nam 3.0

8.0

371

VB2.370

Đỗ Thị

Vinh

05.03.1984 Hà Nội

297

5.0

6.5

372

VB2.371

Nguyễn Thế

Vui

16.07.1986 Bắc Ninh

039 Nam 6.0

8.0

373

VB2.372

Đào Quốc

Vương

23.09.1986 Hưng Yên

345 Nam 4.0

7.5

374

VB2.373

Phạm Thị

Vượng

29.07.1987 Hà Nam

158

Nữ

6.0

8.0

375

VB2.374

Đinh Cúc Nhật

Vy

27.05.1984 Đà Lạt

417

Nữ

6.0

7.5

376

VB2.375

Nguyễn Thanh

Xuân

15.02.1984 Thanh Hóa

203

Nữ

5.0

5.0

377

VB2.376

Nguyễn Thị

Xuân

29.07.1982 Ninh Bình

201

Nữ

3.5

3.0

378

VB2.377

Nguyễn Kim

Ý

20.11.1986 Hà Nội

087

Nữ

6.0

7.5

379

VB2.378

Vũ Hải

Yến

12.03.1988 Bắc Ninh

137

Nữ

5.0

6.5

380

VB2.379

Đoàn Thị

Yến

17.11.1976 Hà Tĩnh

427

Nữ

3.5

M

381

VB2.380

Nguyễn Tuấn

Anh

01.09.1970 Hà Nội

125 Nam 5.0

M

382

VB2.381

Trần Ngọc

Anh

15.02.1966 Hà Tây

126

5.0

M

383

VB2.382

Nguyễn Văn

Dũng

23.08.1962 Sơn Tây

113 Nam 5.0

M

384

VB2.383

Đỗ Thu

27.02.1986 Hà Nội

029

Nữ

5.0

M

385

VB2.384

Nguyễn Thị

10.02.1985 Hưng Yên

109

Nữ

5.0

M

386

VB2.385

Vũ Thị

Hằng

24.05.1985 Hòa Bình

183

Nữ

5.0

M

387

VB2.386

Nguyễn Thị Thu

Hằng

31.05.1984 Thanh Hóa

217

Nữ

5.0

M

388

VB2.387

Đoàn Thị

Hằng

12.06.1975 Hà Nam Ninh

287

Nữ

7.5

M

389

VB2.388

Nghiêm Thị

Hồng

29.10.1988 Hà Nam

322

Nữ

5.0

M

390

VB2.389

Lâm Thị Thu

Hương

10.04.1983 Sơn La

380

Nữ

5.0

M

391

VB2.390

Bùi Thị Thanh

Huyền

19.10.1976 Hòa Bình

027

Nữ

5.0

M

392

VB2.391

Nguyễn Thanh

Huyền

20.06.1975 Thái Bình

429

Nữ

5.0

M

393

VB2.392

Nguyễn Mạnh

Lam

16.08.1974 Thái Nguyên

006 Nam 8.0

M

394

VB2.393

Lê Thị

Lan

29.03.1983 Thanh Hóa

036

Nữ

6.5

M

395

VB2.394

Nguyễn Thị

Lộc

20.09.1979 Hưng Yên

378

Nữ

6.0

M

396

VB2.395

Nguyễn Tuyết

Mai

01.06.1985 Hưng Yên

443

Nữ

6.0

M

397

VB2.396

Nguyễn Quốc

Minh

16.08.1981 Thái Bình

434 Nam 7.0

M

398

VB2.397

Đinh Hải

Nam

04.02.1980 Hà Nam

025 Nam 6.5

M

399

VB2.398

Đặng Quỳnh

Nga

09.08.1976 Hà Nội

402 Nam 6.0

M

400

VB2.399

Lê Thế

Phong

23.07.1984 Hải Dương

205 Nam 5.5

M

401

VB2.400

Lê Văn

Tấn

01.11.1977 Hà Tây

007 Nam 5.5

M

402

VB2.401

Bùi Thị Hồng

Thắm

17.12.1977 Thái Bình

351

5.5

M

403

VB2.402

Hà Xuân

Thành

03.11.1978 Phú Thọ

324 Nam 6.0

M

Nữ

Nữ

Nữ

Ghi chú
HS Miễn Triết
HS Miễn Triết

HS Miễn Triết

HS Miễn Triết

Page 12

Stt
404

SBD
VB2.403

Họ và
Phạm Thị Thanh

Tên
Thủy

Danh sách gồm: 404 người

Ngày sinh
Nơi sinh
12.12.1981 Thái Bình

MHS Giới NN Triết
102 Nữ 6.5
M

Ghi chú

Hà Nội, ngày
tháng 11 năm 2010
CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH

Page 13

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI

TRIẾT
Stt
1

SBD

DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN BẰNG ĐẠI HỌC THỨ 2

NGÀNH TIẾNG ANH - KHÓA 2010-2013
KỲ THI NGÀY 24 THÁNG 10 NĂM 2010 TẠI TRƯỜNG ĐH HÀ NỘI
(Kèm theo Quyết định số:
/QĐ-ĐHHN, ngày
tháng 11 năm 2010)

VB2.002

Họ và
Phạm Phương

Tên
Anh

Ngày sinh
Nơi sinh
05.06.1988 Hà Nội

MHS Giới NN Triết
026 Nữ 5.5 5.0

2

VB2.004

Nguyễn Thị Lan

Anh

04.04.1987 Bắc Ninh

056

Nữ

6.5

5.5

3

VB2.008

Trần Thị Vân

Anh

05.02.1980 Thái Bình

250

Nữ

7.0

6.0

4

VB2.006

Triệu Thái

Anh

22.01.1988 Thanh Hóa

156

Nữ

8.5

6.5

5

VB2.007

Trương Hoàng

Anh

09.11.1985 Sơn Tây

184

Nữ

5.0

7.0

6

VB2.003

Nguyễn Xuân

Anh

23.02.1981 Hà Nội

052 Nam 5.5

8.0

7

VB2.011

Ngô Thị Việt

Anh

26.08.1987 Quảng Ninh

342

Nữ

5.5

8.0

8

VB2.013

Lê Thị Ngọc

Ánh

19.05.1987 Nam Định

353

Nữ

5.0

6.5

9

VB2.015

Đỗ Thị

Bắc

08.09.1987 Ninh Bình

412

Nữ

5.0

8.0

10

VB2.016

Hứa Thị

Bích

22.07.1985 Tuyên Quang

028

Nữ

5.5

5.5

11

VB2.017

Đỗ Văn

Bình

18.04.1984 Bắc Giang

152 Nam 5.0

5.0

12

VB2.018

Triệu Thị Huyền

Chang

04.08.1986 Phú Thọ

164

6.0

7.0

13

VB2.020

Bùi Văn

Châu

05.05.1988 Hà Nam

220 Nam 5.5

7.0

14

VB2.023

Nguyễn Thị Cầm

Chi

10.11.1985 Hà Nội

400

Nữ

5.0

7.5

15

VB2.022

Nguyễn Phương

Chi

02.03.1987 Phú Thọ

320

Nữ

5.0

8.0

16

VB2.025

Lê Cao

Chiến

14.08.1985 Hà Tây

404 Nam 5.5

5.0

17

VB2.028

Trương Xuân

Chính

15.09.1984 Vĩnh Phúc

302 Nam 6.0

7.5

18

VB2.029

Phùng Thị Hồng

Chung

17.07.1984 Vĩnh Phúc

169

7.0

6.0

19

VB2.030

Bùi Văn

Chuông 25.01.1986 Hải Dương

263 Nam 5.5

5.0

20

VB2.031

Tạ Văn

Chương 23.06.1986 Hà Tây

243 Nam 6.5

6.5

21

VB2.032

Vũ Thành

Công

02.12.1986 Hà Nội

331 Nam 5.0

5.0

22

VB2.036

Cao Đức

Cường

20.012.1973 Hà Nam

066 Nam 7.5

6.0

23

VB2.038

Vũ Cao

Đại

20.09.1985 Hải Dương

053 Nam 6.5

5.0

24

VB2.040

Phạm Văn

Đạt

10.07.1986 Nam Định

089 Nam 6.5

5.0

25

VB2.044

Vũ Đình

Din

18.06.1988 Thái Bình

096 Nam 6.5

7.5

26

VB2.045

Cao Thanh

Đoàn

25.10.1985 Nam Định

180 Nam 6.0

6.5

27

VB2.046

Nguyễn Thị Hà

Đông

23.08.1986 Hà Đông

136

6.5

6.0

28

VB2.047

Phạm Huy

Đông

28.10.1982 Nam Định

237 Nam 7.0

6.0

29

VB2.053

Trương Thị Thùy

Dung

02.02.1986 Hà Tĩnh

226

5.0

6.0

30

VB2.052

Trần Văn

Dung

14.12.1985 Ninh Bình

035 Nam 5.5

6.5

31

VB2.055

Nguyễn Anh

Dũng

04.12.1978 Nam Định

150 Nam 6.0

5.5

32

VB2.058

Vũ Hoàng

Dương

10.05.1978 Thái Bình

072 Nam 6.5

5.0

33

VB2.059

Duy Thị

Dương

08.09.1988 Phú Thọ

116

5.0

Nữ

Nữ

Nữ
Nữ

Nữ

6.5

Ghi chú

Page 14

Stt
34

SBD
VB2.057

Họ và
Đỗ Thùy

Tên
Dương

Ngày sinh
Nơi sinh
08.11.1984 Hà Nam

MHS Giới NN Triết
013 Nữ 5.5 6.0

35

VB2.060

Lê Thị Thùy

Dương

22.06.1986 Vĩnh Phúc

339

5.0

7.5

36

VB2.062

Nguyễn Văn

Dưỡng

28.04.1982 Hải Dương

330 Nam 5.0

6.0

37

VB2.063

Trần Thị

Duyên

17.10.1985 Nam Định

214

5.0

7.0

38

VB2.064

Phạm Đình

Duyên

19.09.1981 Bắc Ninh

317 Nam 6.0

8.0

39

VB2.065

Phạm Thị

Gái

04.11.1987 Thái Bình

267

Nữ

7.5

8.0

40

VB2.069

Nguyễn Hậu

Giang

07.10.1983 Hà Nội

168

Nữ

5.5

5.0

41

VB2.070

Trần Thị Hồng

Giang

22.09.1983 Hà Nội

181

Nữ

7.0

5.0

42

VB2.067

Nguyễn Thị Thu

Giang

18.09.1973 Hà Nội

084

Nữ

5.0

7.0

43

VB2.066

Nguyễn Thu

Giang

24.01.1986 Bắc Ninh

068

Nữ

6.0

7.5

44

VB2.068

Đỗ Thị Thùy

Giang

15.11.1985 Thanh Hóa

103

Nữ

5.5

8.0

45

VB2.071

Trần Hương

Giang

30.10.1985 Phú Thọ

279

Nữ

6.0

8.0

46

VB2.075

Cao Minh

22.06.1984 Hà Nội

121

Nữ

6.0

5.0

47

VB2.074

Nguyễn Thị Thu

24.10.1986 Vĩnh Phúc

043

Nữ

7.5

6.5

48

VB2.079

Ngô Thị Hồng

24.12.1984 Thanh Hóa

218

Nữ

7.0

6.5

49

VB2.073

Trần Ngọc

03.07.1987 Hải Phòng

019

Nữ

8.0

7.0

50

VB2.080

Vũ Thị Thu

21.01.1987 Hòa Bình

231

Nữ

6.5

7.0

51

VB2.077

Nguyễn Thị Mai

29.10.1987 Hải Dương

197

Nữ

5.0

8.0

52

VB2.087

Đoàn Văn

Hải

04.11.1984 Hải Dương

337 Nam 5.0

7.5

53

VB2.086

Nguyễn Phú

Hải

17.11.1987 Hà Nội

047 Nam 6.5

8.5

54

VB2.089

Đoàn Trọng

Hân

18.09.1976 Thái Bình

034 Nam 5.0

6.0

55

VB2.090

Đào Thị Thu

Hằng

07.03.1987 Nam Định

016

Nữ

6.0

5.0

56

VB2.096

Nguyễn Thị Bích

Hằng

06.10.1984 Hà Nam

401

Nữ

6.5

5.0

57

VB2.093

Đinh Thị Bích

Hằng

29.04.1988 Thái Nguyên

182

Nữ

7.0

6.0

58

VB2.097

Phạm Thị

Hằng

18.07.1986 Quảng Ninh

420

Nữ

7.5

6.5

59

VB2.091

Nguyễn Thị Thu

Hằng

28.03.1983 Thái Bình

033

Nữ

6.0

7.0

60

VB2.100

Hoàng Đức

Hạnh

16.11.1982 Hà Tây

005 Nam 7.0

6.0

61

VB2.103

Ngô Thị Hồng

Hạnh

17.07.1973 Hải Phòng

223

Nữ

5.5

7.5

62

VB2.101

Hồ Thị

Hạnh

25.07.1982 Hà Nội

022

Nữ

5.0

8.0

63

VB2.102

Đoàn Thị Hồng

Hạnh

04.08.1987 Hải Hưng

166

Nữ

6.5

9.0

64

VB2.106

Hoàng Văn

Hào

13.01.1989 Hà Nội

294 Nam 6.0

6.0

65

VB2.108

Nguyễn Thị

Hiệp

28.06.1984 Hà Nội

418

5.0

7.5

66

VB2.109

Trần Văn

Hiếu

01.11.1984 Bắc Giang

393 Nam 5.5

6.5

67

VB2.112

Trần Thị Như

Hoa

11.12.1981 Hà Nam

145

Nữ

6.0

6.0

68

VB2.111

Nguyễn Thị Kim

Hoa

25.02.1974 Hà Tĩnh

085

Nữ

6.5

6.5

69

VB2.113

Tạ Thị

Hoa

04.03.1987 Bắc Ninh

163

Nữ

6.0

6.5

70

VB2.114

Phạm Thị

Hoa

08.11.1969 Hà Nội

172

Nữ

6.5

7.0

Nữ
Nữ

Nữ

Ghi chú

Page 15

Stt
71

SBD
VB2.110

Họ và
Nguyễn Thị

Tên
Hoa

Ngày sinh
Nơi sinh
19.09.1985 Hà Tây

MHS Giới NN Triết
024 Nữ 6.5 7.5

72

VB2.116

Hoàng Thị

Hòa

29.12.1987 Thanh Hóa

265

Nữ

5.0

5.5

73

VB2.115

Ngô Thị

Hòa

13.10.1983 Hà Nam

057

Nữ

5.0

7.0

74

VB2.117

Vương Văn

Hoài

19.10.1976 Hải Dương

083 Nam 5.0

6.0

75

VB2.118

Nguyễn Thị Thanh Hoài

31.08.1984 Hà Nội

177

7.5

7.0

76

VB2.119

Đặng Ngọc

Hoài

03.02.1986 Quảng Bình

249 Nam 6.5

7.5

77

VB2.120

Nguyễn Thị

Hoài

06.06.1987 Thái Nguyên

346

6.0

8.0

78

VB2.121

Trần Tuấn

Hoan

04.10.1984 Hà Tây

055 Nam 6.0

5.5

79

VB2.122

Lại Kim

Hoàn

21.09.1987 Hà Nội

274

Nữ

7.5

5.0

80

VB2.125

Ngô Thị

Hồng

13.04.1986 Hà Tây

411

Nữ

6.0

5.0

81

VB2.124

Nguyễn Thế

Hồng

15.08.1985 Thanh Hóa

396 Nam 5.5

6.0

82

VB2.127

Nguyễn Văn

Huấn

28.12.1987 Quảng Ninh

313 Nam 7.0

5.0

83

VB2.131

Bùi Thị

Huệ

05.12.1987 Hải Phòng

130

Nữ

5.0

5.0

84

VB2.133

Đặng Quỳnh

Huệ

11.01.1978 Hà Nội

333

Nữ

5.0

5.0

85

VB2.136

Nguyễn Văn

Hùng

19.02.1980 Hà Nội

178 Nam 7.0

5.0

86

VB2.137

Nguyễn Minh

Hùng

26.11.1986 Thanh Hóa

357 Nam 5.0

5.0

87

VB2.134

Nguyễn Thanh

Hùng

28.04.1984 Bắc Ninh

014 Nam 5.0

6.5

88

VB2.138

Phạm

Hùng

06.08.1986 Thanh Hóa

438 Nam 5.5

7.0

89

VB2.141

Lê Quang

Hưng

18.10.1982 Ninh Bình

367 Nam 5.0

5.0

90

VB2.140

Trần Khánh

Hưng

13.05.1982 Hà Nội

298 Nam 5.0

7.5

91

VB2.142

Nguyễn Thị Giáng Hương

02.01.1978 Hải Phòng

054

Nữ

7.5

5.0

92

VB2.143

Nguyễn Thu

Hương

03.04.1984 Thái Bình

122

Nữ

6.5

5.0

93

VB2.144

Tạ Thị Giáng

Hương

14.11.1984 Hà Nội

151

Nữ

7.0

5.0

94

VB2.147

Nguyễn Thu

Hương

06.02.1980 Vĩnh Phúc

241

Nữ

6.0

5.0

95

VB2.150

Trần Thị Thu

Hương

16.12.1988 Vĩnh Phú

395

Nữ

6.5

6.0

96

VB2.146

Nguyễn Thị

Hương

26.02.1987 Hà Tây

185

Nữ

5.0

6.5

97

VB2.145

Phan Thị Lan

Hương

09.06.1984 Hà Tây

179

Nữ

5.0

7.5

98

VB2.152

Đoàn Thị

Hường

26.03.1985 Nam Hà

288

Nữ

8.0

8.0

99

VB2.153

Lê Quang

Huy

20.03.1987 Hà Nam

247 Nam 6.0

7.5

100

VB2.154

Hồ Thị

Huyên

28.08.1986 Hà Nội

392

Nữ

5.5

6.0

101

VB2.162

Nguyễn Thị Thu

Huyền

06.09.1987 Nam Định

368

Nữ

5.0

5.0

102

VB2.155

Đặng Thu

Huyền

20.03.1987 Hà Nội

037

Nữ

6.0

5.5

103

VB2.107

Phùng Thị Thu

Huyền

19.08.1978 Hà Nội

280

Nữ

6.0

6.5

104

VB2.159

Nguyễn Thị Thanh Huyền

27.10.1984 Bắc Ninh

309

Nữ

5.5

6.5

105

VB2.167

Đặng Đình

Lâm

25.12.1984 Hà Nội

107 Nam 5.5

7.0

106

VB2.173

Vũ Thị

Liêm

16.10.1987 Thái Bình

075

Nữ

6.0

7.0

107

VB2.175

Thái Thị Kim

Liên

25.10.1985 Quảng Ninh

063

Nữ

5.5

5.0

Nữ
Nữ

Ghi chú

Page 16

Stt
108

SBD
VB2.178

Họ và
Tên
Nguyễn Lê Tường Linh

Ngày sinh
Nơi sinh
28.04.1977 Hà Nội

MHS Giới NN Triết
286 Nữ 5.5 5.5

109

VB2.176

Đinh Thị

Linh

14.01.1986 Ninh Bình

144

6.0

6.0

110

VB2.182

Hoàng Thế

Long

30.08.1985 Vĩnh Phúc

124 Nam 5.0

6.5

111

VB2.183

Phạm Đình

Long

20.02.1984 Nghệ An

157 Nam 7.0

7.0

112

VB2.185

Phạm Thành

Luân

04.03.1987 Nam Định

448 Nam 5.0

6.0

113

VB2.187

Đặng Thị

Lương

13.08.1987 Hà Nội

305

Nữ

5.5

7.0

114

VB2.192

Tiêu Thị

Ly

22.02.1987 Hải Dương

318

Nữ

5.0

5.0

115

VB2.191

Ma Thúy

Ly

21.03.1985 Lạng Sơn

173

Nữ

5.0

8.0

116

VB2.193

Phùng Thị Tuyết

Mai

10.04.1986 Hà Tây

001

Nữ

8.0

5.0

117

VB2.195

Nguyễn Thị Hương Mai

14.03.1979 Hà Nội

240

Nữ

5.0

6.5

118

VB2.196

Phạm Thị Thanh

Mai

26.09.1986 Nam Định

363

Nữ

7.0

6.5

119

VB2.194

Nguyễn Thị Thanh Mai

08.04.1988 Thái Bình

023

Nữ

7.0

7.5

120

VB2.199

Lê Văn

Mạnh

27.08.1988 Quảng Ninh

195 Nam 5.0

5.0

121

VB2.198

Đào Văn

Mạnh

19.08.1980 Hà Nội

101 Nam 5.5

8.0

122

VB2.201

Nguyễn Thị Tuyết Minh

04.05.1985 Hà Tây

188

5.5

5.5

123

VB2.202

Nguyễn Văn

Minh

20.02.1985 Hà Tây

200 Nam 5.5

6.0

124

VB2.200

Hà Tuấn

Minh

05.09.1982 Phú Thọ

186 Nam 6.5

7.0

125

VB2.203

Nguyễn Thị Lan

20.09.1983 Phú Thọ

149

5.0

7.0

126

VB2.204

Trần Quang

Nam

23.06.1985 Hà Nội

256 Nam 5.0

5.0

127

VB2.207

Nguyễn Thị Thanh Nga

09.11.1987 Hà Nội

132

Nữ

7.0

5.0

128

VB2.208

Vũ Thị

Nga

28.04.1985 Thái Bình

202

Nữ

5.0

5.0

129

VB2.210

Cù Thị

Nga

18.10.1987 Nam Định

269

Nữ

5.0

6.0

130

VB2.211

Nguyễn Thị Thu

Ngà

30.12.1987 Hà Nội

194

Nữ

6.5

6.5

131

VB2.213

Phạm Thị

Ngát

26.03.1987 Nam Định

314

Nữ

5.0

5.0

132

VB2.214

Đào Thị

Nghĩa

20.06.1986 Hưng Yên

278

Nữ

6.5

5.0

133

VB2.216

Nguyễn Bích

Ngọc

25.01.1986 Hà Nội

131

Nữ

6.5

5.0

134

VB2.218

Lê Văn

Ngọc

08.03.1987 Hà Nội

310 Nam 5.0

5.0

135

VB2.217

Chu Thị

Ngọc

30.08.1988 Lạng Sơn

246

Nữ

6.0

5.5

136

VB2.220

Bùi Thị Kim

Ngọc

23.07.1988 Hà Nội

356

Nữ

5.0

6.5

137

VB2.221

Hoàng Thị

Nguyên 12.09.1987 Hà Nội

383

Nữ

6.5

8.0

138

VB2.223

Trần Thị Ánh

Nguyệt

01.08.1987 Bắc Giang

439

Nữ

5.0

5.0

139

VB2.222

Trương Thị Như

Nguyệt

13.06.1984 Hà Tĩnh

381

Nữ

7.0

5.5

140

VB2.227

Đỗ Thị Phương

Nhung

20.11.1984 Ninh Bình

009

Nữ

6.5

5.5

141

VB2.231

Nguyễn Phương

Nhung

16.05.1985 Hà Nội

350

Nữ

5.0

7.0

142

VB2.229

Đinh Thị Huyền

Nhung

27.06.1988 Hải Dương

306

Nữ

6.0

7.5

143

VB2.228

Trần Thị

Nhung

02.12.1985 Thái Bình

176

Nữ

5.5

8.0

144

VB2.230

Phạm Thị Thùy

Nhung

27.07.1987 Quảng Ninh

328

Nữ

5.5

8.0

Nữ

Nữ

Nữ

Ghi chú

Page 17

Stt
145

SBD
VB2.233

Họ và
Tạ Quang

Tên
Ninh

Ngày sinh
Nơi sinh
14.10.1983 Ninh Bình

146

VB2.232

Phạm Thị Hải

Ninh

26.09.1988 Quảng Ninh

196

6.0

7.5

147

VB2.234

Vũ Đình

Phúc

30.06.1982 Hà Nội

366 Nam 6.0

5.0

148

VB2.235

Chử Thị Thúy

Phương 22.02.1984 Hà Nội

017

Nữ

5.5

5.5

149

VB2.236

Nguyễn Thu

Phương 06.08.1986 Yên Bái

092

Nữ

6.5

7.0

150

VB2.239

Nguyễn Thị Thu

Phương 05.07.1982 Yên Bái

332

Nữ

6.5

7.5

151

VB2.237

Đinh Thị

Phương 08.05.1984 Nam Định

244

Nữ

6.0

8.0

152

VB2.238

Từ Thị Thu

Phương 17.02.1987 Hà Nội

273

Nữ

6.0

8.0

153

VB2.241

Phan Thị Khánh

Phương 08.09.1985 Quảng Ninh

408

Nữ

5.5

8.0

154

VB2.242

Vũ Thị

Phượng 21.07.1984 Thanh Hóa

146

Nữ

6.0

7.0

155

VB2.245

Vũ Hữu

Quân

23.09.1986 Hà Nội

389 Nam 5.0

7.0

156

VB2.243

Nguyễn Hồng

Quân

07.01.1985 Hà Nội

133 Nam 5.5

7.5

157

VB2.244

Trần Thanh

Quân

01.04.1985 Hà Nội

299 Nam 5.0

7.5

158

VB2.247

Vũ Đức

Quang

25.12.1985 Ninh Bình

365 Nam 6.0

7.5

159

VB2.246

Nguyễn Văn

Quang

10.11.1983 Bắc Ninh

307 Nam 6.0

8.0

160

VB2.248

Vương Nam

Quế

23.12.1976 Lào Cai

058 Nam 6.5

6.0

161

VB2.249

Phan Ngọc

Quý

14.04.1983 Bắc Ninh

162 Nam 5.5

7.5

162

VB2.250

Đỗ Thị

Quyên

23.10.1987 Hưng Yên

435

Nữ

7.0

6.5

163

VB2.255

Hoàng Thị Như

Quỳnh

20.11.1986 Hà Nội

437

Nữ

6.0

6.0

164

VB2.251

Trần Ngọc

Quỳnh

05.08.1987 Hà Nội

038

Nữ

7.5

6.5

165

VB2.256

Nguyễn Thị Nam

Sa

18.05.1984 Hà Tây

398

Nữ

5.0

5.0

166

VB2.261

Đào Duy

Sử

30.04.1984 Bắc Giang

142

Nữ

5.5

6.0

167

VB2.262

Trương Ngọc

Tài

11.01.1972 Hà Nam

312 Nam 5.0

6.0

168

VB2.264

Dương Minh

Tâm

07.08.1986 Hà Tây

129

Nữ

5.5

5.5

169

VB2.265

Nguyễn Thị

Tâm

28.08.1988 Ninh Bình

198

Nữ

5.0

7.0

170

VB2.263

Lê Thị

Tâm

28.09.1985 Hà Nội

064

Nữ

9.0

8.0

171

VB2.266

Bùi Thị Thanh

Tâm

19.06.1986 Hưng Yên

210

Nữ

5.0

8.0

172

VB2.269

Vũ Hồng

Thái

25.08.1982 Hải Phòng

045 Nam 5.5

5.0

173

VB2.271

Đặng Xuân

Thắng

27.09.1983 Thái Nguyên

236 Nam 5.5

6.5

174

VB2.272

Nguyễn Văn

Thắng

24.12.1983 Bắc Ninh

338 Nam 5.0

7.0

175

VB2.270

Nguyễn Văn

Thắng

16.11.1983 Hà Nội

193 Nam 8.0

8.0

176

VB2.278

Nguyễn Thị Kim

Thanh

28.04.1987 Hà Tây

266

Nữ

5.0

6.0

177

VB2.276

Lâm Thị

Thanh

24.04.1985 Ninh Bình

104

Nữ

5.0

6.5

178

VB2.284

Vũ Huy

Thành

01.11.1987 Hải Dương

358 Nam 5.5

7.0

179

VB2.285

Nguyễn Thị

Thảo

06.04.1988 Hà Tây

050

Nữ

5.0

6.5

180

VB2.286

Nguyễn Thị PhươngThảo

13.06.1988 Hà Sơn Bình

292

Nữ

7.0

7.0

181

VB2.289

Nguyễn Văn

05.06.1987 Nam Định

074 Nam 5.0

8.0

Thế

MHS Giới NN Triết
364 Nam 5.5 6.0
Nữ

Ghi chú

Page 18

Stt
182

SBD
VB2.290

Họ và
Đinh Văn

Tên
Thiện

Ngày sinh
Nơi sinh
14.05.1987 Hải Dương

183

VB2.291

Nguyễn Thị

Thịnh

29.05.1988 Phú Thọ

048

Nữ

5.0

7.5

184

VB2.292

Lê Thị

Thơ

15.11.1988 Thanh Hóa

387

Nữ

5.0

7.0

185

VB2.293

Trần Thị

Thoa

01.02.1986 Hà Nam

276

Nữ

5.0

6.0

186

VB2.294

Nguyễn Thị Kim

Thoa

01.01.1985 Hà Nội

441

Nữ

5.5

6.0

187

VB2.295

Phạm Thị

Thu

07.09.1988 Ninh Bình

159

Nữ

5.5

5.5

188

VB2.296

Hoàng Thị

Thu

20.11.1987 Hòa Bình

174

Nữ

5.0

5.5

189

VB2.299

Trịnh Thị Mai

Thu

20.11.1982 Hà Nội

296

Nữ

5.0

6.5

190

VB2.298

Nguyễn Thị Hoài

Thu

27.09.1988 Hà Tây

219

Nữ

5.0

7.5

191

VB2.301

Nguyễn Thị Hồng Thư

16.08.1984 Hà Nội

449

Nữ

5.0

6.0

192

VB2.300

Hoàng Thị Phương Thư

17.12.1982 Bắc Giang

234

Nữ

6.0

7.0

193

VB2.303

Nguyễn Tuấn

09.11.1983 Hưng Yên

011 Nam 5.0

5.0

194

VB2.304

Phùng Thị Huyền Thương 18.03.1988 Vĩnh Phú

238

6.0

5.5

195

VB2.305

Mai Xuân

Thưởng 01.06.1986 Hà Nam

319 Nam 5.5

5.5

196

VB2.306

Nguyễn Thị

Thúy

12.02.1987 Thái Bình

213

Nữ

8.0

6.0

197

VB2.307

Đôn Ngọc

Thúy

17.11.1987 Hà Nội

275

Nữ

5.5

6.5

198

VB2.309

Nguyễn Mạnh

Thùy

23.07.1985 Ninh Bình

311 Nam 5.5

5.5

199

VB2.308

Lê Thị

Thùy

02.11.1986 Thanh Hóa

093

Nữ

5.0

7.5

200

VB2.313

Nguyễn Thị

Thủy

30.08.1985 Hà Tây

233

Nữ

6.0

5.0

201

VB2.310

Đinh Thu

Thủy

18.03.1985 Hà Nội

030

Nữ

6.0

5.5

202

VB2.311

Hoàng Thu

Thủy

04.10.1987 Hà Nội

020

Nữ

5.0

5.5

203

VB2.312

Nguyễn Thị Thu

Thủy

03.02.1982 Hà Nội

082

Nữ

8.0

5.5

204

VB2.314

Nguyễn Văn

Tiên

10.04.1987 Thanh Hóa

049 Nam 5.0

7.5

205

VB2.319

Nguyễn Dương

Toàn

10.05.1984 Hà Nội

170 Nam 6.0

5.5

206

VB2.320

Trương Minh

Toàn

19.02.1982 Hà Nội

245 Nam 6.0

6.0

207

VB2.321

Phan Thị Hương

Trà

27.12.1985 Hà Nội

086

Nữ

6.0

6.0

208

VB2.331

Nguyễn Thị Thùy Trang

06.08.1986 Nam Định

248

Nữ

6.0

5.0

209

VB2.335

Phạm Thị Thu

Trang

28.12.1984 Hải Dương

361

Nữ

5.0

5.0

210

VB2.327

Phạm Nhã

Trang

08.12.1985 Hòa Bình

167 Nam 5.5

5.5

211

VB2.323

Trần Thị Thu

Trang

07.04.1986 Nam Định

042

Nữ

6.0

6.0

212

VB2.326

Lê Thị Thu

Trang

07.10.1985 Hải Phòng

161

Nữ

7.0

6.0

213

VB2.328

Nguyễn Thị Mỹ

Trang

20.09.1983 Hà Tây

215

Nữ

7.0

6.0

214

VB2.330

Hoàng Thị

Trang

04.08.1988 Bắc Ninh

232

Nữ

5.0

6.0

215

VB2.332

Vũ Hương

Trang

13.09.1986 Hà Nội

285

Nữ

5.0

6.5

216

VB2.325

Đỗ Thị Huyền

Trang

18.04.1987 Ninh Bình

110

Nữ

6.0

7.0

217

VB2.329

Nguyễn Thị

Trang

11.06.1987 Nghệ An

230

Nữ

8.0

7.0

218

VB2.322

Dương Thị Thu

Trang

04.01.1988 Hưng Yên

031

Nữ

6.5

8.0

Thược

MHS Giới NN Triết
359 Nam 5.0 7.5

Nữ

Ghi chú

Page 19

Stt
219

SBD
VB2.324

Họ và
Chử Thu

Tên
Trang

Ngày sinh
Nơi sinh
01.11.1983 Hà Nội

MHS Giới NN Triết
059 Nữ 8.0 8.5

220

VB2.336

Nguyễn Đình

Trình

07.04.1982 Hà Tây

091 Nam 5.0

5.0

221

VB2.339

Nguyễn Phương

14.11.1978 Hà Nội

409 Nam 7.5

5.5

222

VB2.340

Nguyễn Thị

Tứ

17.10.1986 Thái Bình

105

6.0

7.0

223

VB2.343

Phùng Văn

Tuân

17.12.1986 Hải Dương

284 Nam 5.0

5.0

224

VB2.341

Lê Đình

Tuân

20.08.1985 Thanh Hóa

044 Nam 6.0

7.5

225

VB2.345

Nguyễn Hoàng

Tuân

23.04.1984 Bắc Giang

399 Nam 7.0

7.5

226

VB2.350

Nguyễn Mạnh

Tuấn

22.10.1985 Hà Giang

391 Nam 6.5

5.0

227

VB2.346

Tống Ngọc

Tuấn

11.05.1986 Ninh Bình

135 Nam 8.0

7.0

228

VB2.348

Nguyễn Văn

Tuấn

15.08.1975 Hà Nam

192 Nam 8.0

7.0

229

VB2.349

Nguyễn Anh

Tuấn

20.12.1985 Thái Nguyên

262 Nam 5.0

7.0

230

VB2.351

Lê Minh

Tuấn

06.01.1985 Thanh Hóa

419 Nam 5.0

7.0

231

VB2.352

Trần Viết

Tuất

25.01.1982 Bắc Ninh

090 Nam 6.5

7.0

232

VB2.353

Lê Quang

Tùng

01.09.1987 Hà Tây

375 Nam 5.0

7.0

233

VB2.315

Bạch Quốc

Tuyên

15.11.1986 Nghệ An

300 Nam 5.0

7.0

234

VB2.357

Nguyễn Thị Thanh Tuyền

25.08.1988 Ninh Bình

076

Nữ

7.0

7.5

235

VB2.359

Nguyễn Thị

Tuyết

14.10.1987 Hà Nam

139

Nữ

5.0

7.0

236

VB2.360

Bùi Thị Khánh

Vân

27.12.1987 Yên Bái

070

Nữ

6.5

5.0

237

VB2.364

Mai Thị

Vân

20.06.1986 Nghệ An

334

Nữ

6.0

5.5

238

VB2.363

Trần Lê

Vân

31.08.1986 Hà Nội

212

Nữ

7.5

6.5

239

VB2.362

Hồ Thị Cẩm

Vân

01.03.1987 Nghệ An

077

Nữ

5.0

7.5

240

VB2.368

Phạm Thị Thúy

Vi

20.12.1985 Hà Nội

175

Nữ

6.5

8.0

241

VB2.370

Đỗ Thị

Vinh

05.03.1984 Hà Nội

297

Nữ

5.0

6.5

242

VB2.371

Nguyễn Thế

Vui

16.07.1986 Bắc Ninh

039 Nam 6.0

8.0

243

VB2.373

Phạm Thị

Vượng

29.07.1987 Hà Nam

158

Nữ

6.0

8.0

244

VB2.374

Đinh Cúc Nhật

Vy

27.05.1984 Đà Lạt

417

Nữ

6.0

7.5

245

VB2.375

Nguyễn Thanh

Xuân

15.02.1984 Thanh Hóa

203

Nữ

5.0

5.0

246

VB2.377

Nguyễn Kim

Ý

20.11.1986 Hà Nội

087

Nữ

6.0

7.5

247

VB2.378

Vũ Hải

Yến

12.03.1988 Bắc Ninh

137

Nữ

5.0

6.5

248

VB2.380

Nguyễn Tuấn

Anh

01.09.1970 Hà Nội

125 Nam 5.0

M

249

VB2.381

Trần Ngọc

Anh

15.02.1966 Hà Tây

126

5.0

M

250

VB2.382

Nguyễn Văn

Dũng

23.08.1962 Sơn Tây

113 Nam 5.0

M

251

VB2.061

Đỗ Thị Thùy

Dương

25.08.1984 Thái Bình

414

5.0

M

252

VB2.072

Đỗ Trường

Giang

05.04.1985 Vĩnh Phúc

301 Nam 5.0

M

253

VB2.383

Đỗ Thu

27.02.1986 Hà Nội

029

Nữ

5.0

M

254

VB2.384

Nguyễn Thị

10.02.1985 Hưng Yên

109

Nữ

5.0

M

255

VB2.094

Trần Thị Thu

Hằng

12.01.1986 Vĩnh Phú

271

Nữ

5.5

M

Nữ

Nữ
Nữ

Ghi chú

HS Miễn Triết

Page 20

Stt
256

SBD
VB2.098

Họ và
Hà Thúy

Tên
Hằng

Ngày sinh
Nơi sinh
16.01.1983 Phú Thọ

MHS Giới NN Triết
422 Nữ 5.5
M

257

VB2.385

Vũ Thị

Hằng

24.05.1985 Hòa Bình

183

Nữ

5.0

M

258

VB2.386

Nguyễn Thị Thu

Hằng

31.05.1984 Thanh Hóa

217

Nữ

5.0

M

259

VB2.387

Đoàn Thị

Hằng

12.06.1975 Hà Nam Ninh

287

Nữ

7.5

M

260

VB2.105

Nguyễn Thị

Hạnh

25.06.1982 Hà Tây

343

Nữ

5.0

M

261

VB2.123

Trần Thị

Hồng

30.08.1964 Nam Định

261

Nữ

5.0

M

262

VB2.126

Nguyễn Thị

Hồng

15.10.1977 Ninh Bình

426

Nữ

5.0

M

263

VB2.388

Nghiêm Thị

Hồng

29.10.1988 Hà Nam

322

Nữ

5.0

M

264

VB2.129

Vũ Thị

Huê

08.10.1984 Thái Bình

187

Nữ

8.0

M

HS Miễn Triết

265

VB2.135

Trần Quốc

Hùng

18.11.1975 Hà Nội

080 Nam 6.5

M

HS Miễn Triết

266

VB2.139

Nguyễn Mạnh

Hưng

13.12.1982 Thái Bình

127 Nam 5.5

M

267

VB2.389

Lâm Thị Thu

Hương

10.04.1983 Sơn La

380

Nữ

5.0

M

268

VB2.158

Phan Thanh

Huyền

15.01.1985 Hà Nội

259

Nữ

6.5

M

269

VB2.390

Bùi Thị Thanh

Huyền

19.10.1976 Hòa Bình

027

Nữ

5.0

M

270

VB2.391

Nguyễn Thanh

Huyền

20.06.1975 Thái Bình

429

Nữ

5.0

M

271

VB2.392

Nguyễn Mạnh

Lam

16.08.1974 Thái Nguyên

006 Nam 8.0

M

272

VB2.168

Nguyễn Tùng

Lâm

12.10.1982 Quảng Ninh

211 Nam 5.0

M

273

VB2.393

Lê Thị

Lan

29.03.1983 Thanh Hóa

036

Nữ

6.5

M

274

VB2.394

Nguyễn Thị

Lộc

20.09.1979 Hưng Yên

378

Nữ

6.0

M

275

VB2.180

Nguyễn Văn

Long

20.04.1978 Thanh Hóa

010 Nam 5.0

M

276

VB2.197

Nguyễn Thị Quỳnh Mai

12.01.1979 Hải Phòng

394

Nữ

7.0

M

277

VB2.395

Nguyễn Tuyết

Mai

01.06.1985 Hưng Yên

443

Nữ

6.0

M

278

VB2.396

Nguyễn Quốc

Minh

16.08.1981 Thái Bình

434 Nam 7.0

M

279

VB2.397

Đinh Hải

Nam

04.02.1980 Hà Nam

025 Nam 6.5

M

280

VB2.398

Đặng Quỳnh

Nga

09.08.1976 Hà Nội

402 Nam 6.0

M

281

VB2.225

Hoàng Thị Mỹ

Nhị

23.01.1981 Thừa Thiên Huế 134

282

VB2.226

Vương Duy

Nhị

283

VB2.399

Lê Thế

Phong

284

VB2.240

Nguyễn Thị

285

VB2.400

286

Nữ

Ghi chú

HS Miễn Triết

HS Miễn Triết

HS Miễn Triết

HS Miễn Triết

5.0

M

06.09.1984 Hà Tây

207 Nam 6.5

M

23.07.1984 Hải Dương

205 Nam 5.5

M

Phương 07.12.1985 Hà Tây

382

6.5

M

Lê Văn

Tấn

01.11.1977 Hà Tây

007 Nam 5.5

M

VB2.401

Bùi Thị Hồng

Thắm

17.12.1977 Thái Bình

351

Nữ

5.5

M

287

VB2.279

Lý Thị Kim

Thanh

24.08.1986 Hà Nội

283

Nữ

6.5

M

288

VB2.402

Hà Xuân

Thành

03.11.1978 Phú Thọ

324 Nam 6.0

M

289

VB2.288

Bùi Thị Phương

Thảo

15.12.1977 Hà Nội

428

5.0

M

HS Miễn Triết

290

VB2.302

Đinh Thế

Thuận

15.10.1982 Thái Bình

119 Nam 5.0

M

HS Miễn Triết

291

VB2.403

Phạm Thị Thanh

Thủy

12.12.1981 Thái Bình

102

6.5

M

292

VB2.347

Lê Anh

Tuấn

07.01.1982 Thái Bình

143 Nam 6.5

M

Nữ

Nữ
Nữ

HS Miễn Triết

HS Miễn Triết

Page 21

Stt
293

SBD
VB2.367

Họ và
Lê Thị Hồng

Danh sách gồm:
Thi tiếng Anh + Triết
Thi tiếng Anh, miễn Triết

Tên
Vân

Ngày sinh
Nơi sinh
28.03.1984 Tây Ninh
293 người
247 người
46 người

MHS Giới NN Triết
453 Nữ 6.5
M

Ghi chú
HS Miễn Triết

Hà Nội, ngày
tháng 11 năm 2010
HIỆU TRƯỞNG

Page 22

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI

TRIẾT
Stt
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42

Họ và
Nguyễn Hoàng
Trần Thị
Phạm Thị
Vũ Thị Ngọc
Đặng Thị Thu
Dương Thị
Nguyễn Thị Thu
Ngô Thị
Đinh Thị
Đỗ Thúy
Nguyễn Minh
Nguyễn Thị
Nguyễn Thị Thúy
Nguyễn Thị Minh
Nguyễn Thi Mai
Phạm Thu
Nghiêm Thị Thu
Nguyễn Thị Thu
Đào Thị Giáng
Yên Thị Thanh
Lê Thị Thanh
Ngô Thị Diệu
Trần Thị Thanh
Lê Diễm
Nguyễn Thị Hương
Ngô Thị
Phạm Thị Mai
Nguyễn Thị
Hoàng Thị
Vũ Thị
Vũ Thanh
Nguyễn Thị
Trần Thị Hương
Nguyễn Khắc
Nguyễn Thị
Trần Thị Ánh
Nguyễn Thị
Lê Tùng
Bùi Thị Thanh
Vũ Thị
Dương Diệu
Vũ Thị

DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN DIỆN XÉT TUYỂN

BẰNG ĐH THỨ HAI - NGÀNH TIẾNG ANH - KHÓA 2010-2013
KỲ THI NGÀY 24.10.2010 TẠI TRƯỜNG ĐH HÀ NỘI
(Kèm theo Quyết định số:
/QĐ-ĐHHN, ngày
tháng 11 năm 2010)

Tên
Anh
Dinh
Dung
Dung
Giang
Giang


Hằng
Hạnh
Hiền
Hiền
Hồng
Hương
Hương
Hương
Hương
Hương
Hương
Huyên
Huyền
Huyền
Huyền
Khanh
Lan
Liên
Liên
Mai
Nga
Nga
Ngân
Ngọc
Ngọc
Nhiệm
Phượng
Phượng
Quỳnh
Sơn
Thảo
Thi
Thu
Thu

Ngày sinh
17.01.1983
10.05.1988
20.04.1986
17.11.1983
02.01.1986
10.11.1987
01.12.1982
27.01.1982
15.04.1988
03.06.1986
23.10.1988
06.11.1987
29.05.1986
23.11.1980
24.10.1983
31.03.1977
08.03.1979
03.09.1984
01.01.1983
01.06.1988
15.08.1988
10.10.1986
27.02.1978
04.02.1988
01.09.1978
10.11.1987
02.10.1986
06.03.1985
01.01.1986
07.07.1987
17.09.1986
03.11.1986
06.08.1988
24.08.1986
30.09.1982
22.01.1983
02.02.1986
04.03.1988
14.03.1983
19.09.1986
28.07.1981
15.06.1986

Nơi sinh
Hà Nội
Hưng Yên
Nghệ An
Hải Phòng
Nam Định
Bắc Ninh
Tuyên Quang
Thái Bình
Hải Dương
Hà Nội
Hà Nội
Hà Nam
Hà Nam
Bắc Ninh
Bắc Ninh
Hà Nội
Hà Nội
Thái Bình
Ninh Bình
Thanh Hóa
Nghệ An
Hà Nội
Hưng Yên
Nghệ An
Hải Dương
Hà Nội
Hà Nội
Hà Nội
Sơn La
Thái Nguyên
Hà Nội
Hà Tây
Thanh Hóa
Hà Tây
Thái Bình
Hà Nội
Hà Tây
Hà Nội
Hà Tây
Hà Nội
H.Liên.Sơn
Hưng Yên

MHS
293
386
222
444
369
424
239
264
321
079
012
254
004
018
060
112
290
325
436
291
255
416
252
040
106
372
376
447
095
304
413
289
362
270
061
114
003
374
326
067
032
327

Giới
Nam
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nam
Nữ
Nữ
Nữ
Nam
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ

Ghi chú

Page 23

Stt
43
44
45
46
47
48
49
50
51

Họ và
Nguyễn Thùy
Hoàng Thị Thanh
Lê Thị Phương
Hoàng Thị Thanh
Nguyễn Thu
Lê Thu
Thái Hồng
Trần Hồng
Phạm Kiều

Tên
Thương
Thúy
Thùy
Thủy
Thủy
Thủy
Trang
Vân
Vinh

Danh sách gồm: 51 người

Ngày sinh
23.06.1987
28.07.1986
30.04.1988
10.10.1987
17.10.1987
01.01.1983
24.09.1988
08.10.1988
14.03.1982

Nơi sinh
Hải Phòng
Hà Nam
Thái Nguyên
Hà Tây
Bắc Giang
Hà Nội
Hà Nội
Hưng Yên
Hà Nội

MHS
204
349
454
041
360
120
160
147
445

Giới
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ

Ghi chú

Hà Nội, ngày
tháng 11 năm 2010
HIỆU TRƯỞNG