You are on page 1of 6

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ&QTKD

PHÒNG ĐÀO TẠO - KH&QHQT

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

PHIẾU ĐIỂM LỚP HỌC PHẦN
Marketing căn bản-1-10 (A15)
TT

Họ và tên SV

Mã SV

Lớp BC

Điểm
CC

1 Dương Thị Ngọc Anh

DTE0954030251 K6KTOAN5

8

2 Lý Hải Anh

DTE0954030252 K6KTOAN5

8

3 Mẫn Hoàng Anh

DTE0954030253 K6KTOAN5

7

4 Nguyễn Lan Anh

DTE0954030254 K6KTOAN5

8

5 Nguyễn Thị Vân Anh

DTE0954030255 K6KTOAN5

9

6 Phan Thị Minh Châu

DTE0954030256 K6KTOAN5

8

7 Mai Thị Dịu

DTE0954030258 K6KTOAN5

8

8 Nguyễn Thị Dịu

DTE0954030259 K6KTOAN5

9

9 Phạm Thị Kim Dung

DTE0954030260 K6KTOAN5

8

10 Phạm Thị Thuỳ Dung

DTE0954030261 K6KTOAN5

9

11 Phạm Đông Dương

DTE0954030262 K6KTOAN5

0

12 Trịnh Thị Ngọc Giang

DTE0954040032 K6KTOAN5

8

13 Nguyễn Thị Hà

DTE0954030263 K6KTOAN5

8

14 Nguyễn Thị Thu Hà

DTE0954030264 K6KTOAN5

9

15 Dương Duy Hải

DTE0854040028

6

16 Đỗ Thị Ngọc Hảo

DTE0954030265 K6KTOAN5

8

17 Nguyễn Thị Hiền

DTE0954030266 K6KTOAN5

8

18 Nguyễn Thu Hiền

DTE0954030267 K6KTOAN5

9

19 Phạm Thị Hoa

DTE0954030268 K6KTOAN5

8

20 Nguyễn Thị Thu Hoài

DTE0954040034 K6KTOAN5

8

21 Nguyễn Thị Diệu Hồng

DTE0954040035 K6KTOAN5

9

22 Phạm Thị Hồng

DTE0954040036 K6KTOAN5

8

23 Nguyễn Thị Bích Hợp

DTE0954040037 K6KTOAN5

7

24 Bùi Thị Huê

DTE0954040038 K6KTOAN5

8

25 Hoàng Thị Thu Huệ

DTE0954030269 K6KTOAN5

8

26 Đặng Thị Thu Huyền

DTE0954030276 K6KTOAN5

8

27 Nguyễn Thanh Huyền

DTE0954030273 K6KTOAN5

8

28 Nguyễn Thị Huyền

DTE0954030275 K6KTOAN5

7

29 Trần Thị Hương

DTE0954030270 K6KTOAN5

8

30 Vũ Diệu Hương

DTE0954040040 K6KTOAN5

7

31 Nguyễn Văn Hữu

DTE0954030272 K6KTOAN5

0

32 Lương Thị Khuyên

DTE0954030277 K6KTOAN5

7

33 Nguyễn Thị Lan

DTE0954030278 K6KTOAN5

8

34 Nguyễn Thị Phương Lan

DTE0954030279 K6KTOAN5

7

35 Tô Thị Liên

DTE0954030280 K6KTOAN5

8

36 Lê Thị Mỹ Linh

DTE0954030281 K6KTOAN5

8

37 Phạm Thị Hồng Linh

DTE0954030282 K6KTOAN5

8

38 Trần Phương Linh

DTE0954030283 K6KTOAN5

7

39 Nguyễn Thanh Loan

DTE0954030284 K6KTOAN5

8

40 Nguyễn Quang Long

DTE0954030285 K6KTOAN5

8

41 Bùi Danh Lư

DTE0954030286 K6KTOAN5

6

42 Trần Thị Mai

DTE0954030287 K6KTOAN5

8

K5 TCDN

Điểm TX
Bài 1 Bài 2 Bài 3 Bài 4 Bài 5

7
7
6
6
9
5
6
9
7
7
0
6
7
8
4
7
6
8
6
5
7
7
5
8
6
6
7
6
7
5
0
5
6
6
7
6
7
6
6
6
4
7

8
7
8
8
9
8
8
8
9
9
0
8
8
9
6
9
7
9
8
8
9
8
8
8
8
9
9
8
9
8
0
8
8
9
9
8
8
8
9
8
9
9

Điểm
Ghi Chú
TBC

7.78
7.55
6.82
7.28
9.04
7.25
7.32
8.77
8.00
8.50
0.00
7.26
7.80
8.57
5.50
8.00
7.06
8.53
7.32
7.25
8.50
7.71
6.98
8.21
7.35
7.57
8.10
7.22
8.13
6.75
0.00
6.75
7.30
7.46
8.08
7.25
7.82
7.19
7.58
7.33
6.25
8.08

Bỏ học

Bỏ học

43 Trần Thị Hằng Nga

DTE0954030288 K6KTOAN5

44 Vũ Thị Ngân

DTE0954040048 K6KTOAN5

STT

Họ và tên SV

Mã SV

Lớp BC

8

7
6

8
8

7.83
7.21

7
5
6
8
6
8
6
6
5
7
4
5
0
5
6
9
8
7
7
8
7
7
7
5
7
6
6
7
5
0

9
9
7
8
8
9
9
9
8
8
8
7
0
9
9
7
9
9
7
8
9
7
9
7
8
8
7
9
9
0

8.10
7.00
7.02
8.28
7.30
8.60
7.53
7.58
6.75
7.80
6.00
6.50
0.00
7.00
7.57
8.53
8.64
8.07
7.50
8.32
8.00
7.53
8.03
6.71
7.73
7.25
7.05
7.77
7.24
0.00

7
Điểm TX
Điểm
Điểm
Ghi Chú
CC Bài 1 Bài 2 Bài 3 Bài 4 Bài 5 TBC

45 Nguyễn Thị Ngọc

DTE0954030289 K6KTOAN5

8

46 Phạm Thị Nhung

DTE0954040050 K6KTOAN5

7

47 Hồ Thị Thu Phương

DTE0954030290 K6KTOAN5

8

48 Nguyễn Thị Phương

DTE0954030291 K6KTOAN5

9

49 Nguyễn Thị Phương

DTE0954030292 K6KTOAN5

8

50 Nguyễn Thị Phương

DTE0954030293 K6KTOAN5

9

51 Trương Thị Phương

DTE0954030294 K6KTOAN5

8

52 Bùi Thị Phượng

DTE0954030295 K6KTOAN5

8

53 Phạm Thị Phượng

DTE0954040052 K6KTOAN5

7

54 Vũ Như Quỳnh

DTE0954030296 K6KTOAN5

8

55 Cao Đức Thảnh

DTE0954040055 K6KTOAN5

6

56 Bùi Thị Thảo

DTE0954030297 K6KTOAN5

7

57 Đỗ Thị Phương Thảo

DTE0954040056 K6KTOAN5

0

58 Đỗ Xuân Thời

DTE0954040058 K6KTOAN5

7

59 Lê Thị Lệ Thu

DTE0954030298 K6KTOAN5

8

60 Dương Thị Thu Thuỳ

DTE0954030304 K6KTOAN5

9

61 Đặng Lệ Thuỷ

DTE0954030305 K6KTOAN5

9

62 Ngô Thị Thuỷ

DTE0954030306 K6KTOAN5

8

63 Dương Thị Phương Thuý

DTE0954030302 K6KTOAN5

8

64 Vũ Thị Minh Thuý

DTE0954030303 K6KTOAN5

9

65 Trần Ngọc Anh Thư

DTE0954030299 K6KTOAN5

8

66 Ngô Thanh Thương

DTE0954030300 K6KTOAN5

8

67 Nguyễn Thị Hoài Thương

DTE0954030301 K6KTOAN5

8

68 Đặng Thị Trang

DTE0954030307 K6KTOAN5

7

69 Hoàng Huyền Trang

DTE0954040061 K6KTOAN5

8

70 Nguyễn Thị Trang

DTE0954040062 K6KTOAN5

8

71 Trần Văn Trọng

DTE0954030308 K6KTOAN5

8

72 Đỗ Thị ánh Tuyết

DTE0954030309 K6KTOAN5

8

73 Nguyễn Thị Vân

DTE0954030310 K6KTOAN5

7

74 Nguyễn Thị Vinh

DTE0954030311 K6KTOAN5

0

Thái Nguyên, ngày 26
GIẢNG VIÊN

Nguyễn Văn Hùng

tháng 11

XÁC NHẬN CỦA TRƯỞNG BỘ MÔN

Bỏ học

Bỏ học

năm 2010

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ&QTKD
PHÒNG ĐÀO TẠO - KH&QHQT

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

PHIẾU ĐIỂM LỚP HỌC PHẦN
Marketing căn bản-1-10 (A04)
TT

Họ và tên SV

Mã SV

Lớp BC

1 Nguyễn Hoàng Anh

DTE0954040001 K6KTOAN4

2 Nguyễn Thị Tú Anh

DTE0954030005 K6KTOAN4

3 Đỗ Thị Hồng Biên

DTE0954030010 K6KTOAN4

4 Ngô Mai Châm

DTE0954030012 K6KTOAN4

5 Hoàng Vĩnh Cương

DTE0954030020 K6KTOAN4

6 Lộc Thị Diệp

DTE0954040063 K6KTOAN4

7 Hà Thị Minh Dịu

DTE0954030025 K6KTOAN4

8 Hoàng Văn Duy (DB)

DTE0954040002 K6KTOAN4

9 Hà Thị Hương Giang (DB)

DTE0954030034 K6KTOAN4

10 Mai Thúy Hà

DTE0954030042 K6KTOAN4

11 Nguyễn Thị Hải

DTE0954030047 K6KTOAN4

12 Nguyễn Thị Thanh Hải

DTE0954040003 K6KTOAN4

13 Nguyễn Thị Hanh

DTE0954030055 K6KTOAN4

14 Dương Thị Bích Hạnh

DTE0954040004 K6KTOAN4

15 Nông Thị Thu Hằng

DTE0954030051 K6KTOAN4

16 Trần Thị Lệ Hằng

DTE0954030052 K6KTOAN4

17 Hoàng Mai Hiên

DTE0954030059 K6KTOAN4

18 Lê Thu Hiền

DTE0954030062 K6KTOAN4

19 Lương Thị Hòa

DTE0954030073 K6KTOAN4

20 Vi Huy Hoàng

DTE0954040005 K6KTOAN4

21 Hoàng Thị Hồng

DTE0954040006 K6KTOAN4

22 Trần Thị Huế

DTE0954030088 K6KTOAN4

23 Cao Thị Huệ DB)

DTE0954030089 K6KTOAN4

24 Nguyễn Văn Hùng

DTE0954040007 K6KTOAN4

25 Dương Thị Huyền

DTE0954040041 K6KTOAN4

26 Nguyễn Thị Thanh Huyền

DTE0954030105 K6KTOAN4

27 Hoàng Thị Hương

DTE0954030092 K6KTOAN4

28 Phạm Thị Hương

DTE0954040008 K6KTOAN4

29 Đỗ Thị Hướng

DTE0954030097 K6KTOAN4

30 Nguyễn Thị Khánh

DTE0954030108 K6KTOAN4

31 Nguyễn Minh Khoa

DTE0954040009 K6KTOAN4

32 Lê Trung Kiên

DTE0954040010 K6KTOAN4

33 Vũ Thị Lan

DTE0954040044 K6KTOAN4

34 Bùi Thị Hồng Lê

DTE0954030113 K6KTOAN4

35 Nguyễn Thị Huệ Linh

DTE0954030118 K6KTOAN4

36 Nguyễn Thị Thúy Linh

DTE0954040011 K6KTOAN4

37 Nguyễn Tuấn Linh

DTE0954040012 K6KTOAN4

38 Phan Thanh Long

DTE0954040013 K6KTOAN4

39 Nguyễn Thế Lượng

DTE0954040014 K6KTOAN4

40 Trần Thị Lựu

DTE0954030123 K6KTOAN4

41 Phùng Thị Ngân

DTE0954040046 K6KTOAN4

42 Vi Thanh Ngân

DTE0954040047 K6KTOAN4

Điểm
CC

7
8
8
8
7
8
8
8
7
8
7
8
8
8
8
8
8
8
9
6
8
8
7
7
8
8
9
8
7
7
8
8
8
8
8
9
7
8
8
7
6
8

Điểm TX
Bài 1 Bài 2 Bài 3 Bài 4 Bài 5

5
7
6
6
5
7
6
6
6
7
7
6
6
6
7
7
7
6
8
4
7
7
5
4
6
7
8
6
5
5
6
9
7
7
6
8
5
6
6
6
4
7

7
8
7
9
7
8
9
8
7
9
7
8
8
8
8
9
9
8
9
7
8
7
7
8
9
9
9
7
7
7
8
9
9
7
8
9
7
8
8
8
9
8

Điểm
Ghi Chú
TBC

6.50
7.75
7.25
7.75
6.50
7.75
7.75
7.50
6.75
8.00
7.00
7.50
7.50
7.50
7.75
8.00
8.00
7.50
8.75
5.75
7.75
7.50
6.50
6.50
7.75
8.00
8.75
7.25
6.50
6.50
7.50
8.50
8.00
7.50
7.50
8.75
6.50
7.50
7.50
7.00
6.25
7.75

43 Dương Văn Ngọc

DTE0954040028 K6KTOAN4

44 Nguyễn Hoàng Nguyên

DTE0954040015 K6KTOAN4

Stt

Họ và tên SV

Mã SV

Lớp BC

45 Mai Thị Hồng Nhị

DTE0954040016 K6KTOAN4

46 Nguyễn Thị Ngọc Nhung

DTE0954040017 K6KTOAN4

47 Phạm Thị Trang Nhung

DTE0954030150 K6KTOAN4

48 Lê Thị Oanh

DTE0954030155 K6KTOAN4

49 Trần Thị Oanh

DTE0954040018 K6KTOAN4

50 Lại Thị Thu Phương

DTE0954040019 K6KTOAN4

51 Lê Thị Mai Phương

DTE0954030161 K6KTOAN4

52 Nguyễn Thị Ngọc Phượng

DTE0954040020 K6KTOAN4

53 Lăng Thị Tân

DTE0954040021 K6KTOAN4

54 Nguyễn Văn Thao

DTE0954030181 K6KTOAN4

55 Nguyễn Bá Thiện

DTE0954030189 K6KTOAN4

56 Trần Thị Thu

DTE0954030197 K6KTOAN4

57 La Thu Thuỷ

DTE0954040060 K6KTOAN4

58 Tạ Bích Thùy

DTE0954040022 K6KTOAN4

59 Phùng Thị Thúy

DTE0954030206 K6KTOAN4

60 Đoàn Thị Thương

DTE0954040059 K6KTOAN4

61 Lê Thị Kiều Trang

DTE0954030220 K6KTOAN4

62 Nguyễn Thị Trang

DTE0854040045 K6KTOAN4

63 Nguyễn Thị Quỳnh Trang

DTE0954030226 K6KTOAN4

64 Phạm Thùy Trang

DTE0954030229 K6KTOAN4

65 Trương Thị Minh Trang

DTE0954030230 K6KTOAN4

66 Nguyễn Thanh Trương

DTE0954040023 K6KTOAN4

67 Nguyễn Anh Tú

DTE0954030233 K6KTOAN4

68 Nguyễn Thị Tú Uyên

DTE0954040024 K6KTOAN4

69 Hoàng Thị Hải Vân

DTE0954040025 K6KTOAN4

70 Trần Thị Viên

DTE0954030242 K6KTOAN4

71 Nguyễn Tuấn Vũ

DTE0954040026 K6KTOAN4

72 Bùi Quốc Vương

DTE0954040027 K6KTOAN4

73 Nguyễn T Vân Anh

LT- QT01

74 Nguyễn Thị Cải

LT- QT01

75 Vũ Thị Thắm

LT- QT01

76 Đỗ Thị Thuận

LT- QT01

GIẢNG VIÊN

Nguyễn Văn Hùng

6
8

5
5

7
9

6.00
7.50

Điểm TX
Điểm
Điểm
Ghi Chú
CC Bài 1 Bài 2 Bài 3 Bài 4 Bài 5 TBC

7
6
7
6.75
8
7
9
8.00
8
6
8
7.50
8
6
8
7.50
9
8
9
8.75
7
6
7
6.75
8
7
9
8.00
8
5
8
7.25
7
5
7
6.50
6
4
8
6.00
7
6
8
7.00
9
8
8
8.50
8
6
7
7.25
8
7
9
8.00
8
6
8
7.50
9
8
9
8.75
8
7
9
8.00
7
6
8
7.00
7
6
7
6.75
9
8
9
8.75
8
7
9
8.00
8
6
8
7.50
8
6
8
7.50
8
6
8
7.50
8
6
8
7.50
8
7
8
7.75
7
6
9
7.25
7
5
7
6.50
7
4
8
6.50
8
7
7
7.50
8
7
8
7.75
7
5
8
6.75
Thái Nguyên, ngày 26 tháng 11 năm 2010
XÁC NHẬN CỦA TRƯỞNG BỘ MÔN

2010