HỆ THỐNG TÀI KHOẢN SỐ TK 001 Tài sản thuê ngoài Operating lease assets 002 Vật tư hàng hoá

nhận giữ hộ, gia công Goods held under trust or for processing 003 Hàng hoá nhận bán hộ, ký gửi Goods received on consignment for sale 004 Nợ khó đòi đã xử lý Bad debts written off 007 Ngoại tệ các loại Foreign currencies 008 Hạn mức kinh phí Balance of subsidy funds 009 Nguồn khấu hao cơ bản Depreciation fund 111 Tiền mặt Cash on hand 1111 Tiền mặt VN Cash on hand ( VND ) 1112 Tiền mặt ngoại tệ Cash on hand ( USD ) 1113 Vàng bạc kim quí, đá quí Gold, silver, gemstones 112 Tiền gửi ngân hàng Cash in bank 1121 Tiền gửi ngân hàng (VND) Cash in (VND )Bank 11211 Tiền gửi_Tài khoản VND ngân hàng UFJ Cask in bank (UFJ)_Current Acc. VND 11212 Tiền gửi _Tài khoản USD ngân hàng UFJ Cash in bank (UFJ)_Current Acc. USD 11213 Tài khoản vốn ngân hàng UFJ Capital Account in UFJ Bank 1121ĐA Ngân hàng Đông Á Dong A Banks 1121SH Ngân hàng shinhan Vina ( VND) Shinhan Vina banks ( VND) 1121VCB Ngân hàng Vietcombank ( TK VND) Vietcombank ( VND account ) 1122 Tiền gửi ngân hàng (USD) Cash in (USD) bank

11221 Tien gửi ngân hàng Shinhan_USD Cash in Shinhan Bank _USD 1122A Ngân hàng Shinhan Vina ( Nguồn Vốn ) Shinhan Vina Banks ( Capital) 1122B Ngân hàng Shinhan Vina ( TK Vãng Lai ) Shinhan Vina Banks 1122C Ngân hàng Vietcombank ( TK Vãng Lai) Vietcombank ( Used account ) 1123 Tiền gởi NH Công thương Viet Nam Incombank 11231 Tiền gửi NH Công thương Viet Nam_USD Incombank_USD 11232 Tiền gửi NH Công thương Viet Nam_VND Incombank_VND 113 Tiền đang chuyển Cash in transit 1131 Tiền đang chuyển VN Cash in transit ( VND ) 1132 Tiền đang chuyển ngoại tệ Cash in transit ( USD ) 121 Đầu tư tài chính ngắn hạn Short term investments 1211 Cổ phiếu Equity securities 12111 Cổ phiếu (<3 tháng) Equity securities (under 3 month) 12112 Cổ phiếu (>3 tháng) Equity securities (Over 3 month) 1212 Trái phiếu Debt securities 12121 Trái phiếu (< 3 tháng) Debt securities (Under 3 month) 12122 Trái phiếu (>3 tháng) Debt securities (Over 3 month) 128 Đầu tư ngắn hạn khác Other short - term investment 129 Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn Pro. for the diminution in value of short-term Inv 131 Phải thu khách hàng

Accounts receivable .trade 1311 Phải thu khách hàng .trade (Oversea) under 1 ye 13122 Phải thu của khách hàng . services 13311 Thuế GTGT đầu vào mua trong nước VAT deduction of goods.Nội địa (> 1 năm) Accounts receivable . services purchased from lo 13312 Thuế GTGT đầu vào hàng nhập khẩu VAT deduction of imported goods 1332 Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ VAT deduction of fixed assets 136 Phải thu nội bộ Intercompany receivable 1361 Vồn kinh doanh ở đơn vị phụ thuộc Investment in equity of subsidiaries 1368 Phải thu nội bộ khác Other receivable from subsidiaries 13681 Phải thu nội bộ khác (<1 năm) Other receivable from subsidiaries (Under 1 year) 13682 Phải thu nội bộ khác (> 1 năm) Other receivable from subsidiaries (Over 1 year) 138 Phải thu khác Other receivable .Nước ngoài (< 1 năm) Accounts receivable .under 1year 13112 Phải thu của khách hàng .Nội địa Accounts receivable .trade (Local) 13111 Phải thu của khách hàng .Over 1 year 1312 Phải thu của khách hàng . DV VAT deduction of goods.trade (Oversea) Over 1 year Phần mềm SmartBooks Trang 1/8 TÊN TK .Nước ngoài (> 1 năm) Accounts receivable .Nước ngoài Accounts receivable .trade (Local) .Nội địa (< 1 năm) Accounts receivable .TIẾNG ANH SỐ TK 133 Thuế GTGT được khấu trừ VAT deducted 1331 Thuế GTGT được khấu trừ của HH.trade (Oversea) 13121 Phải thu của khách hàng .trade (Local) .TIẾNG VIỆT TÊN TK .

vật liệu Raw materials 1521 Nguyên liệu. mortgages and collateral 151 Hàng mua đang đi đường Goods in transit 152 Nguyên liệu. vật liệu chính Raw materials 1522 Nguyên liệu.1381 Tài sản thiếu chờ xử lý Shortage of assets awaiting resolution 1382 VAT chưa kê khai VAT not declarated yet 1388 Phải thu khác Other receivable 139 Dự phòng phải thu khó đòi Provision for bad debts 141 Thanh toán với người nhận tạm ứng Advances 1411 Tạn ứng CNV Advance to staff 142 Chi phí trả trứớc Prepaid expenses 1421 Chi phí trả trứớc Prepaid expenses 14211 Chi phí trả trứớc Prepaid expenses 14212 Chi phí trả trước bán hàng Prepaid expenses for selling 14213 Chi phí trả trước quản lý Prepaid expenses for adminitrading 14214 Bảo hiểm rủi ro Risk Insurance 1422 Chi phí chờ kết chuyển Deferred expenses 144 Thế chấp. vật liệu phụ Sub materials 1523 Nhiên liệu Fuel 1524 Phụ tùng thay thế . ký quỹ. ký cược ngắn hạn Short term deposits.

vật kiến trúc Building 2112 .Spare part 1525 Vật liệu thiết bị xây dựng cơ bản Materials for construction 1528 Vật liệu khác Other materials 153 Cộng cụ dụng cụ Tools and supplies 1531 Cộng cụ dùng sản xuất kinh doanh Tools and supplies 15311 Cộng cụ phân xưởng sản xuất Tools and supplies for manufacturing factory 15312 Cộng cụ phân xưởng hoàn tất Tools and supplies for finishing factory 15313 Cộng cụ bộ phận quản lý Tools for managing department 1532 Bao bì luân chuyển Packaging material 1533 Đồ dùng cho thuê Tools for leasing 154 Sản phẩm dở dang Work in progress 155 Thành phẩm Finished goods 156 Hàng hoá Merchandise inven tory 1561 Giá mua hàng hoá Cost of purchases 1562 Chi phí mua hàng Purchasing expense 157 Hàng gửi đi bán Goods on consignment 159 Dự phòng giảm giá hàng tồn kho Provision for decline in inventory 161 Chi sự nghiệp Expenditures from subsidies of state budget 211 Tài sản cố định hữu hình Tangible fixed assets 2111 Nhà cửa.

working and producing 2118 Tài sản cố định khác Other tangible fixed assets 212 Tài sản cố định khác thuê tài chính Finance lease assets 213 Tài sản cố định vô hình Intangible assets 2131 Quyền sử dụng đất Land use rights 2132 Chi phí thành lập doanh nghiệp Organisation. .Building 21412 Hao mòn TSCĐHH .PTVT . súc vật làm việc và cho sản phẩm Longlife tress. . dụng cụ quản lý Office equipment 2115 Cây lâu năm.operating costs 2133 Phần mềm Software 2134 Chi phí nghiên cứu. Dep.TIẾNG VIỆT TÊN TK . Dep.MMTB Accu. pre .TIẾNG ANH SỐ TK 2113 Phương tiện vận tải chuyền dẫn Transportation and facilities 2114 Thiết bị.Máy móc. depreciation on fixed assets 21411 Hao mòn TSCĐHH .M & E 21413 Hao mòn TSCĐHH . thiết bị Machinery and equipment Phần mềm SmartBooks Trang 2/8 TÊN TK .Nhà xưởng Accu. phát triển Research and development costs 2135 Phan mem may vi tinh Software 2138 Tài sản cố định vô hình khác Other intangible assets 214 Hao mòn tài sản cố đinh Accumulated depreciation and amortisation 2141 Hao mòn tài sản cố đinh hữu hình Accu.

.Accu.Office equipment 21418 Hao mòn TSCĐHH .Others FA 2142 Hao mòn tài sản cố đinh thuê tài chính Accu.term prepayment 2421 Chi phí tiền hoạt động Pre-operation expenses 24210 . depreciation on finance lease assets 2143 Hao mòn tài sản cố đinh vô hình Amortisation of intangible assets 221 Đầu tư chứng khoán dài dạn Long term investments 2211 Cổ phiếu Equity securities 2212 Trái phiếu Debt securities 222 Góp vốn liên doanh Shares in joint ventures 228 Đầu tư dài hạn khác Other long term investments 229 Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn Provision for decline in long term investments 241 Xây dựng cơ bản dở dang Construction in progress 2411 Mua sắm tài sản cố định Acquisition in assets 2412 Xây dựng cơ bản Construction in progress 24121 Chi phí xây dựng cơ bản ( Hiện tại) Construction in progress ( in present) 24122 Phần mềm kế toán Account software 24123 Chi phí quản lý Administration Fee 2413 Sửa chữa lớn tài sản cố định Extraordinary repairs 242 Chi phí trả trước dài hạn Long .Transportation 21414 Hao mòn TSCĐHH . Dep.TBVP Accu. . Dep.TSCĐ khác Accu. Dep. .

lãi ngân hàng Bank charge.TIẾNG ANH SỐ TK 2422 Chi phí CCDC Tools and supplies expenses 2423 Chi phí văn phòng Office expense 24231 Thiết bị. đồ dùng văn phòng. . liên lạc Electricity.communication fee 24218 KHL KHL 24219 Lương Salary 242191 Chi phí chuyên gia nước ngoài Foreigners' expenses 242192 Chi phí nhân viên Viet Nam Vietnamese expenses Phần mềm SmartBooks Trang 3/8 TÊN TK . VPP. xăng… Transportation expense 24213 Chi phí tiếp khách Public relationship expense 24214 Chênh lệch tỷ giá Difference in foreign exchange 24215 Phí ngân hàng.utility. . . Stationery 24212 Chi phí vận chuyển. nước. điện thoại. đồ dùng văn phòng. VPP.Chi phí kết nốt Connection fee 24211 Thiết bị. .TIẾNG VIỆT TÊN TK . bank interest 242151 Phí ngân hàng Bank charge 242152 Lãi tiền gửi ngân hàng Bank interest 242153 VAT của phí ngân hàng VAT of bank charge 24216 CP bằng tiền khác Sudry cash expense 24217 Tiền điện. .

điện thoại. machineny rental 24254 Chi phí bộ phận sản xuất Factory Fee 2426 Chi phí lương Salary expense 24261 Chi phí lương PV Office salary expense 24262 Chi phí lương PX Factory salary expense 24263 Chi phí tiền cơm Meal 2427 Chi phí thuê ngoài Service expense 24271 Thuê Văn phòng Officeroom rental 24272 Thuê nhà xưởng factory rental 24273 Thuê đất Land rental 24274 .Stationery 24232 Chi phí vận chuyển. lệ phí Tax. liên lạc Electricity. equipment 24251 Đồ dùng trong phân xưởng Tool & supplies for factory 24252 Thiết bị phụ tùng trong phân xưởng Factory equipment 24253 Thuê máy móc thiết bị cho phân xưởng Factory Equipment.utility. nước.communication fee 2425 Đồ dùng. fee and charges 24236 CP bằng tiền khác Sudry cash expense 24237 Tiền điện. xăng… Transportation expense 24233 Chi phí tiếp khách Public relationship expense 24234 Phí XNK Import . supplies.export duty 24235 Thuế.phí.thiết bị dùng trong phân xưởng Factory tools.

Nước ngoài (> 1 năm) Account payable-trade (Oversea) Over 1 year 333 Thuế và các khoản phải trả nhà nước Taxes and payable to sate budget . đồ dùng văn phòng. .Nội địa (<1 năm) Account payable-trade (Local) (under 1 year) 33112 Phải trả người bán .term debt 331 Phải trả người bán Account payable-trade 3311 Phải trả người bán . VPP.Nội địa (>1 năm) Account payable-trade (Local) (Over 1 year) 3312 Phải trả người bán . xăng… Transportation expense 24283 Chi phí tiếp khách Public relationship expense 24286 CP bằng tiền khác Sudry cash expense 244 Ký quỹ.Nội địa Account payable-trade (Local) 33111 Phải trả người bán . ký cược dài hạn Long .Nước ngoài Account payable-trade (Oversea) 33121 Phải trả người bán .Bao hiem rui ro Risk Insurance 24275 Chi phí quảng cáo Advertise Fee 24276 Chi phí tuyển dụng Recruit fee 2428 Chi phí khác Other expense 24281 Thiết bị.Nước ngoài (<1 năm) Account payable-trade (Oversea) under 1 year 33122 Phải trả người bán .Huh) 315 Nợ dài hạn tới hạn trả Current portion of long . Stationery 24282 Chi phí vận chuyển.term borrowings 311 .VN Tiền vay credits card ( Mr.Huh) Credits card ( Mr. .Term Deposits 311 Vay ngắn hạn Short .

export 3332 Thuế tiêu thụ đặc biệt Special sales tax 3333 Thuế XNK Import.TIẾNG VIỆT TÊN TK . tiền thuê đất Land and housing tax 33371 Thuế nhà đất Housing tax 33372 Tiền thuê đất Land tax 3338 Các loại thuế khác Other taxes payable 3339 Lệ phí. các khoản phải nộp khác Fees.TIẾNG ANH SỐ TK 3335NN Thuế TNCN người Nước Ngoài Income tax ( Foreigner) 3335VN Thuế TNCN người Việt Nam Income tax ( Vietnamese 3336 Thuế tài nguyên Natural resource tax 3337 Thuế nhà đất.3331 Thuế GTGT phải nộp VAT payable 33311 Thuế GTGT đầu ra Output VAT 33312 Thuế GTGT hàng nhập khẩu VAT Import. duties and other obligations 33391 . export duties 33331 Thuế nhập khẩu Export duties 33332 Thuế xuất khẩu Import duties 3334 Thuế thu nhập doanh nghiệp Business income tax 3335 Thuế thu nhập cá nhân Income Tax Phần mềm SmartBooks Trang 4/8 TÊN TK .

term liabilities 344 Nhận ký quỹ. duties 33393 Các khoản phải nộp khác Other payable 334 Thanh toán với CVN Payable to employees 3341 Lương nước ngoài Salary payable for foreigners 3342 Luong nguoi Viet Salary payable for Vietnamese 335 Chi phí phải trả Accrued expenses payable 336 Phải trả nội bộ Intercompany payable 3361 Phải trả nội bộ ngắn hạn Intercompany payable (Short-term) 3362 Phải trả nội bộ dài hạn Intercompany payable (Long-term) 338 Phải trả.trem borrowings 342 Nợ dài hạn Long . ký cược dài hạn Long .Càc khoản phụ thu Additional accounts payable 33392 Các khoản phí. lệ phí Fee.term deposits received . phải nộp khác Other payable 3381 Tài sản thừa chờ giải quyết Surplus of assets waiting for resolution 3382 Kinh phí Công Đoàn Trade union fees 3383 Bảo hiềm Xã Hội Social insurance payable 3384 Bào hiểm Y Tế Health insurance payable 3387 Doanh thu chưa thực hiện Deferred revenue 3388 Phải trả phải nộp khác Other payable 341 Vay vốn ngân hàng Long .

351 Trích dự phòng mất việc làm Provision for losing employee's job 411 Nguồn vốn kinh doanh Operating capital 4111 Vốn đầu tư chủ sở hữu Owner Capital 4112 Thặng dư vốn cổ phần Surplus of share capital 4118 Vốn khác Other Capital 412 Chênh lêch đánh giá tài sản Differences upon asset revaluation 413 Chênh lệch tỷ giá Exchange rate differences 414 Quỹ đầu tư phát triển Investment and development fund 415 Quỷ dự phòng tài chính Reserved funds against financial risks 416 Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm Severance reserve funds 421 Lợi nhuận chưa phân phối Retained earnings 4211 Lợi nhuận chưa phân phối năm trước Retained earnings brought forward 4212 Lợi nhuận chưa phân phối năm nay Retained earnings of current year 431 Quỹ khen thưởng phúc lợi Welfare and reward funds 441 Nguồn vốn xây dựng cơ bản Capital expenditures funds 451 Quỹ quản lý của cấp trên Management funds of higher authorities 461 Nguồn kinh phí sự nghiệp Subsidy funds from state budget 4611 Kinh phí sự nghiệp năn trước Subsidy funds from state budget brought forward 4612 Kinh phí sự nghiệp năn nay Subsidy funds from state budget of current year 466 Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ .

Service 515 Doanh thu hoạt động tài chính Financial income 5151 Doanh thu tu lãi. chênh lệch tỷ giá Financial income from interest.TIẾNG VIỆT TÊN TK .Product 5213 Chiết khấu dịch vụ Sales discounts .foreign currency ex 521 Chiết khấu bán hàng Sales discounts 5211 Chiết khấu hàng hoá Sales discounts .Subsidy funds from fixed assets 511 Doanh thu bán hàng Sales 5111 Doanh thu bán hàng hoá Local sales 5112 Doanh thu hàng xuất khẩu Oversea sales Phần mềm SmartBooks Trang 5/8 TÊN TK .ITS 5118 Doanh thu bán hàng hoá khác Sales .Goods 5212 Chíet khấu thành phẩm Sales discounts .Service .Goods 5122 Doanh thu bán sản phẩm Intercompany Sales.Product 5123 Doanh thu cung cấp dịch vụ Intercompany Sales.Others 512 Doanh thu bán hàng nội bộ Intercompany Sales 5121 Doanh thu bán hàng hoá Intercompany Sales .TIẾNG ANH SỐ TK 5113 Doanh thu phí uỷ thác xuất khẩu Sales for entrust export 5114 Doanh thu gia cơng Sales from processing 5115 Doanh thu bán hàng hoá-ITS Sales .

531 Hàng hoá trả lại Sales returns 532 Giảm giá hàng bán Sales allowances 5321 Giảm giá hàng bán trong nước Sales allowance .Oversea 611 Mua hàng Purchases 6111 Mua nguyên liệu. vật liệu Purchse raw material 6112 Mua hàng hoá Purchse goods 621 Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp Raw material costs 6211 Chi phí nguyên vật liệu chính Raw material expense 6212 Chi phí nguyên vật liệu phụ Sub material expense 6213 Chi phí nhiên liệu Fuel material expense 622 Chi phí nhân công trực tiếp Direct labour costs 6221 Chi phí nhân công thôi việc Seasonnal labour costs 6222 Tiền lương Salary 6223 Tiền ăn Meal allowance 6224 Tiền nghỉ phép Annual Leave 6225 Tiền thuốc công nhân Medicine for workers 6226 Bảo hiển Xã Hội Social insurance 6227 Bảo hiển Y tế Healthy insurance 6228 Trợ cấp tiền nhà .Local 5322 Giảm giá hàng xuất khẩu Sales allowances.

PIT payable 6272 Chi phí vật liệu Use of auxiliary materials 62721 Chi phí vật liệu Use of auxiliary materials 62722 Vật liệu gián tiếp Indirect materials 62723 Nhiên liệu Fuel 6273 Chi phí dụng cụ xản xuất Use of tools and supplies 62731 Chi phí dụng cụ xản xuất Tools for producing Phần mềm SmartBooks Trang 6/8 TÊN TK .thuế thu nhập cá nhân Overhead.Housing allowance 627 Chi phí sản xuất chung Factory overhead costs 6271 Chi phí nhân viên phân xưởng Labour cost 62711 Tiền lương Salary 62712 Tiền thưởng Bonus 62713 Tiền ăn Meal allowance 62714 Tiền nghỉ phép Annual leave 62715 Trợ cấp việc làm Leaving off expense 62716 Bảo hiển Xã Hội Social insurance 62717 Trợ cấp tiền cơm Lunch 62718 Trợ cấp tiền nhà Housing allowance 62719 CPSXC.TIẾNG VIỆT TÊN TK .TIẾNG ANH SỐ TK .

máy móc Rental fee for equipment. machinery 6277 Chi phí dịch vụ mua ngoài Services rendered 62770 Phí xuất nhập khẩu Import-Export expense 62771 Tiền điện.62732 Đồ dùng phân xưởng Supplies of warehouse 6274 Chi phí khấu hao TSCĐ Depreciation 6275 Chi phí thuê Rental expense 62751 Chi phí thuê nhà xưởng Factory rental expense 62752 Chi phí thuê thiết bị. điện thoại. liên lạc Utilities expense 62772 Chi phí vận chuyển Transportation expense 62773 Chi phí bảo hiển hoả hoạn Securiity services 62774 Chi phí gia công thuê ngoài Sub-contractor 62775 Chi phí bảo trì sửa chữa Mantainance. nước. repairment 62776 Chi phí khác Other expense 6278 Chi phí bằng tiền khác Sundry costs paid in cash 62781 Chi phí bằng tiền khác Sundry costs paid in cash 62782 Phí Y nhược Health expense 62783 Phí tiêu hao Other expense 62784 Phí khác Other expense 631 Giá thành sản xuất Cost of products manufactured 632 Giá vồn hàng bán .

Cost of goods sold 635 Chi phí tài chính Financial expenses 6351 Chi phí đi vay Interest expense 6352 Chi phí hoạt động tài chính khác Other financial expenses 641 Chi phí bán hàng Selling expenses 6411 Chi phí nhân viên Sales salary expense 64111 Lương Salary 64112 Thưởng Bonus 64113 Tiền ăn Meal allowance 64114 Tiền nghỉ phép Annual leave 64115 Trợ cấp mất việc làm Provision for serverance pay 64116 Bảo hiểm Xã Hội Social insurance 64117 Bảo hiểm Y Tế Healthy insurance 64118 Trợ cấp tiền nhà Housing allowance 6412 Chi phí vật liệu bao bì Packaging and indirect materials 6413 Chi phí dụng cụ đồ dùng Consumable and office supplies 64131 Chi phí dụng cụ đồ dùng Consumable and office supplies 64132 Trang phục Uniform 6414 Chi phí khấu haoTSCĐ Depreciation 6415 Chi phí bảo hành Services warranty 6417 .

liên lạc Electricity.communication fee 64172 Chi phí vẩn chuyển hàng hoá. sủa chữa Maintenance.Chi phí dịch vụ thuê ngoài Services bought 64171 Tiền điện. nước.TIẾNG ANH SỐ TK 64183 Phí vận chuyển Transport expense 64184 Phí khác Other expense 642 Chi phí quản lý doanh nghiệp General and administration expenses 6421 Chi phí nhân viên quản lý Office salaries 64211 Lương Salary 64212 Thưởng .utility. xuất khẩu hàng Freight 64173 Chi phí thuê ngoài Sub-contractor 64174 Chi phí bảo trì.TIẾNG VIỆT TÊN TK .entertainment 64177 Chi phí bưu điện Port office expense 64178 Phí bảo trì Maintain expense 6418 Chi phí bằng tiền khác Sundry cash expense 64181 Chi phí bằng tiền khác Sundry cash expense 64182 Phí hàng mẫu Not selling goods Phần mềm SmartBooks Trang 7/8 TÊN TK . điện thoại.repairment 64175 Chi phí hoa hồng Commission 64176 Chi phí quảng cáo giao tế Advertisement.

Bonus 64213 Tiền ăn Meal allowance 64214 Tiền nghỉ phép Annual leave 64215 Trợ cấp mất việc làm leaving off working expense 64216 Bảo hiểm Xã Hội Social insurance 64217 Bảo hiểm Y Tế Healthy insurance 64218 Trợ cấp tiền nhà House rental allowance 64219 Chi phí QLDN. fees and charges 64251 Thuế. phí và lệ phí Taxes. fees and charges 64252 Phí và lệ phí Fee and duties 6426 Chi phí dụ phòng Expenses from provisions 64261 Dự phòng giản giá hàng tồn kho Inventory adjustment markdown 64262 Dự phòng nợ khó đòi Bad debt expense 6427 Chi phí dịch vụ thuê ngoài Services rendered by outsiders 64271 . phí và lệ phí Taxes.PIT payable 6422 Chi phí vật liệu quản lý Consumable and office supplies 6423 Chi phí đồ dùng văn phòng Office supplies 64231 Chi phí đồ dùng văn phòng Office supplies 64232 Văn phòng phẩm Stationery 6424 Chi phí khấu hao TSCĐ Depreciation 6425 Thuế.thuế TNCN G&A expense.

entertainment expenses 64277 Chi phí dịch vụ tư vấn Professional services 64278 Chi phí đào tạo huấn luyện Trainning 6428 Chi phí bằng tiền khác Sundry cash expense 64281 Chi phí bằng tiền khác Sundry cash expense 64282 phí giao tế Public relationship fee 64283 Chi phí tiền hoạt động Pre-operation expense 64284 Phí kiển toán Auditing fee 64285 Phí ủng hộ đoàn thể Sponsor fee 64286 Phí khác Other 711 Thu nhập khác Other income 7111 Thu nhập khác Other income 811 Chi phí khác Financial expenses 8118 Chi phí khác Other Fee 911 Xác định kết quả kinh doanh . điện thoại. liên lạc Electricity.communication fee 64272 Chi phí vận chuyển Expenses for transportation 64273 Chi phí thuê ngoài Sub-contractor 64274 Chi phí bảo trì sửa chữa Maintenance 64275 Chi phí bảo hiển hoả hoạn Security services 64276 Chi phí hội nghị giao tế Conference.Chi Tiền điện.utility. nước.

Income summary các bạn tham khảo ha .

Sign up to vote on this title
UsefulNot useful