You are on page 1of 5

PHÒNG GD&ĐT GIO LINH

DANH SÁCH CÁN BỘ GIÁO VIÊN ĐỀ NGHỊ NÂNG BẬC LƯƠNG THƯỜNG XUYÊN
VÀ HƯỞNG PHỤ CẤP THÂM NIÊN VƯỢT KHUNG THÁNG 1 NĂM 2011
Chức
vụ
hoặc Lương đang hưởng Đề nghị nâng bậcPhụ
lương mới
Năm chức cấp Ngày Ngày
Trường TT Họ và tên
sinh danh Ngạch Bậc Hệ số TNV tháng năm Ngạch Bậc Hệ số cấp tháng năm
đang TNV
K hưởng hưởng
I/ CÁN BỘ GIÁO VIÊN NÂNG BẬC LƯƠNG THƯỜNG XUYÊN
đảm K (%)
Tiểu học Gio An 1 Trần Mậu Sơn 1956 nhiệm
HT 15a.2037 4.32 1/1/2008 15a.203 8 4.65 1/1/2011
Tiểu học Hải Thái Số 2 2 Hoàng Thị Xuân 1966 HT 15a.2046 3.65 1/1/2008 15a.204 7 3.96 1/1/2011
Tiểu học Hải Thái Số 2 3 Trần Thị Mãn 1958 PHT 15a.2048 4.27 1/1/2008 15a.204 9 4.58 1/1/2011
Tiểu học Gio Phong 4 Nguyễn Thị Xuân 1960 GV 15a204 7 3.96 1/1/2008 15a204 8 4.27 1/1/2011
Tiểu học Trung Sơn só 1 5 Nguyễn Thị Ngọc Lan 1966 HT 15a203 5 3.66 01/01/2008 15a203 6 3.99 01/01/2011
Tiểu học Trung Sơn só 1 6 Nguyễn Minh Vương 1980 PHT 15a204 3 2.72 01/01/2008 15a204 4 3.03 01/01/2011
Tiểu học Trung Sơn só 1 7 Nguyễn Thị Vân 1967 GV 15114 10 3.66 01/01/2009 15114 11 3.86 01/01/2011
Tiểu học Trung Sơn só 1 8 Lê Thị Liễn 1962 GV 15114 11 3.86 01/01/2009 15114 12 4.06 01/01/2011
Tiểu học Trung Sơn só 1 9 Nguyễn Văn Hùng 1966 GV 15a203 5 3.66 01/01/2008 15a203 6 3.99 01/01/2011
Tiểu học Gio Hải 10 Trần Thị Hằng 1960 HT 15a.2048 4.27 1/1/2008 15a.204 9 4.58 1/1/2011
Tiểu học Gio Hải 11 Lê Thị Phương Thảo 1966 PHT 15a.2048 4.27 1/1/2008 15a.204 9 4.58 1/1/2011
Tiểu học Gio Quang 12 Nguyễn Thị Cẩm Sang1962 GV 12a.2047 3.96 01.01.2008 12a.204 8 4.27 01.01.2011
Tiểu học Gio Mỹ số 2 13 Lê Thị Thuý Vui 1958 HT 15a.2048 4,27 01.01.2008 15a.204 9 4,58 01.01.2011
Tiểu học Trung Giang số1
14 Trần Thị Thương 1967 GV 15114 10 3.66 1/1/2009 15114 11 3.86 1/1/2011
Tiểu học Gio Việt 15 Trần Thị Bảy 1968 GV 15a203 5 3.66 1/1/2008 15a203 6 3.99 1/1/2011
Tiểu học TT Gio Linh 16 Trần Thị Tùng Lam 1969 GV 15a203 5 3.66 ### 15a203 6 3.99 01/01/2011
Tiểu học TT Gio Linh 17 Nguyễn Thị Lợi 1960 GV 15114 11 3.86 ### 15114 12 4.06 01/01/2011
Tiểu học TT Gio Linh 18 Phan Thị Mỹ 1959 GV 15114 11 3.86 ### 15114 12 4.06 01/01/2011

32 01/01/2008 15a.06 1/1/2011 Tiểu học Gio Thành 24 Nguyễn Thi Viễn 1963 GV 15.27 01.01.01.01.20210 4.96 1/1/2011 Tiểu học Trung Hải 23 Ng.58 01/01/2011 THCS TT Gio Linh 40 Trần Thùy Linh 1965 GV 15a.65 1/1/2008 15a.2011 Tiểu học Linh Hải 27 Lê Thị Hương 1959 GV 15114 11 3.202 10 4.2017 4.58 1/1/2008 15a.202 9 4.2027 3.202 10 4.114 10 3.01.01.96 1/1/2008 15a.06 01.202 10 4.202 10 4.86 01.58 1/1/2008 15a.06 01/01/2011 Tiểu học Trung Hải 21 TrÇn Minh QuÕ 1958 GV 15a.2028 4.89 1/1/2011 THCS Gio Mai 43 Ngô Văn Phước 1966 PHT 15a.202 9 4.01.27 1/1/2008 15a.01.2018 4.58 1/1/2008 15a202 10 4.201 8 4.89 1/1/2011 THCS Gio Phong 29 Trần Khánh Chương 1958 GV 15a.204 7 3.06 1/1/2011 Tiểu học Linh Hải 26 Nguyễn Thị Chiền 1958 HT 15a.201 7 4.98 01/01/2011 THCS TT Gio Linh 39 Đào Thị Hoài 1960 GV 15a.2011 .2018 4.58 1/1/2008 15a.65 01/01/2011 THCS Hải Thái 42 Bạch Ngọc Dũng 1959 GV 15a.58 1/1/2011 Tiểu học Trung Hải 22 TrÇn Träng Phóc 1966 GV 15a.27 01.114 9 3.Tiểu học Trung Sơn 2 19 Lê Quốc Anh 1964 GV 15114 10 3.2018 4.01.2016 3.204 9 4.89 01.01.66 01/01/2009 15114 11 3.2029 4.86 01/01/2009 15114 12 4.98 01.89 1/1/2011 THCS Gio phong 30 Võ Thị Thanh 1959 GV 15a.58 01/01/2008 15a.65 01.2028 4.2027 3.202 10 4.204 9 4.86 1/1/2009 15114 12 4.27 01.2048 4.2046 3.2029 4.2011 THCS TT Gio Linh 38 Trần Thị Hường 1961 GV 15a.202 9 4.202 10 4.201 9 4.01.2008 15a.2017 4.2008 15a.86 01/01/2011 Tiểu học Gio Mai 20 Trương Thị Ngãi 1960 GV 15114 11 3.66 01/01/09 15.58 01.27 1/1/2011 THCS Gio Sơn 35 Nguyễn Thị Tình 1956 GV 15a.65 01/01/2008 15a.58 01.89 01/01/2011 THCS Trung Sơn 33 Trịnh Văn Hiền 1960 HT 15a.2029 4.2008 15a.96 01.86 01/01/2011 Tiểu học Gio Mai 25 Trương Thị Ngãi 1960 GV 15114 11 3.201 9 4.2048 4.01.2011 THCS Gio Sơn 36 Nguyễn Thị Hương 1965 GV 15a.99 01.89 ### THCS Linh Thượng 32 Nguyễn Văn Thỉnh 1952 GV 15a.2029 4.202 8 4.2008 15a.58 01.2029 4.2008 15a.58 01.32 1/1/2011 THCS Gio Quang 44 Trần Thị Én GV 15a.2029 4.58 ### 15a.201 9 4.01.2011 THCS Gio Phong 28 Nguyễn Thị Ngãi 1957 GV 15a.2029 4.89 1/1/2011 THCS Gio Thành 31 TrÇn ThÞ Thu 1960 GV 15a.86 1/1/2009 15114 12 4.65 01/01/2011 THCS TT Gio Linh 41 Nguyễn Thị Huệ 1967 GV 15a.01.ThÞ Nh­ HiÓn 1961 GV 15114 11 3.89 1/1/2011 THCS Gio Quang 45 Nguyễn Thị Thường TT 15a.2008 15a.2008 15a.27 01/01/2008 15a.202 8 4.98 1/1/2011 THCS Trung Sơn 34 Trần Thị Luyến 1962 GV 15a.2011 THCS Gio Sơn 37 Hoàng Thị Cạnh 1960 GV 15a.32 01/01/2008 15a.01.201 8 4.2009 15114 12 4.65 1/1/2008 15a.

2011 Tiểu học Trung Giang 1 13 Trần Viết Hùng 1954 HT 15a.01.06 6% 1/1/2011 Tiểu học Trung Sơn I 9 Nguyễn Thị Minh 1957 GV 15114 12 4.86 1/1/2011 II/ CÁN BỘ GIÁO VIÊN HƯỞNG PHỤ CẤP THÂM NIÊN VƯỢT KHUNG Tiểu học Gio Sơn 1 Châu Thị Hiền 1958 GV 15114 12 4.06 6% 1/1/2010 15114 12 4.06 6% 1/1/2010 15114 12 4.06 5% 1/1/2010 15114 12 4.203 9 4.06 7% 1/1/2011 Tiểu họcTrung Giang 1 16 Nguyễn Thị Hoà 1959 GV 15114 12 4.63 1/1/2011 Mầm non Gio Việt 48 Hoàng Thị Lan GV 15115 10 3.06 7% 1/1/2011 Tiểu học Gio phong 5 NguyÔn ThÞ Lý 1958 GV 15114 12 4.06 6% 1/1/2011 Tiểu học Gio phong 7 TrÇn ThÞ LuËt 1956 GV 15114 12 4.98 6% 1/1/2010 15a.06 6% 1/1/2010 15114 12 4.06 8% 1/1/2011 Tiểu học Gio phong 3 Hoµng ThÞ Hoa 1957 GV 15114 12 4.06 6% 1/1/2010 15114 12 4.206 8 4.01.06 7% 1/1/2011 Tiểu học Gio Việt 17 Phan Thị Lợi 1957 GV 15114 12 4.THCS Trung Hải 46 NguyÔn ThÞ Nam1963 GV 15a201 8 4.06 7% 1/1/2011 Tiểu học TT Gio Linh 19 Nguyễn Thị Sương 1960 GV 15114 12 4.01.06 7% 1/1/2010 15114 12 4.06 6% 1/1/2010 15114 12 4.06 6% 01.210 12 3.06 7% 01/01/2011 .06 5% 01/01/2010 15114 12 4.06 6% 01/01/2011 Tiểu học TT Gio Linh 20 Đinh Thị Duyên 1961 GV 15114 12 4.98 01.06 7% 1/1/2011 Tiểu học Gio Sơn 2 Trần Thị Nga 1958 GV 15114 12 4.06 6% 1/1/2011 Tiểu học Gio Mỹ 2 11 NguyễnNgọc Út 1955 GV 15114 12 4.06 5% 1/1/2010 15114 12 4.06 6% 01.06 7% 1/1/2010 15114 12 4.2011 Tiểu học Gio Mỹ 2 12 Trần Thị Cam 1957 GV 15114 12 4.2039 4.06 7% 01.06 6% 1/1/2011 Tiểu học Gio phong 8 Hå ThÞ Lý 1960 GV 15114 12 4.21011 3.01.06 7% 1/1/2011 Tiểu học Gio phong 4 NguyÔn ThÞ LÖ 1957 GV 15114 12 4.2011 Mầm non Trung Sơn 47 Nguyễn Thị Xuân 1958 CN 15c.06 7% 1/1/2011 Tiểu học Gio Bình 10 Phan Thanh Bình 1954 GV 15114 12 4.45 1/1/2009 15c.65 1/1/2008 15a201 9 4.06 6% 01/01/2010 15114 12 4.27 1/1/2011 Mầm non Linh Thượng 50 Lê Thị Điền HT 15115 10 3.06 5% 01/01/2010 15114 12 4.06 7% 01.98 7% 1/1/2011 Tiểu học Trung Giang 1 14 Nguyễn Thị Lưu 1957 GV 15114 12 4.96 1/1/2008 15a.2010 15114 12 4.06 6% 1/1/2010 15114 12 4.06 6% 01/01/2011 Tiểu học TT Gio Linh 21 Nguyễn Thị Lý 1959 GV 15114 12 4.2067 3.66 1/1/2009 15115 11 3.2010 15114 12 4.06 5% 1/1/2010 15114 12 4.06 7% 1/1/2011 Tiểu học Gio phong 6 Lª ThÞ Xuyªn 1960 GV 15114 12 4.06 5% 1/1/2010 15114 12 4.06 7% 1/1/2011 Tiểu học Gio Việt 18 Trương Thị Thương 1958 GV 15114 12 4.86 1/1/2011 Mầm non Gio Quang 49 Võ Thị Nữ HT 15a.06 6% 1/1/2010 15114 12 4.06 6% 1/1/2010 15114 12 4.06 6% 1/1/2010 15114 12 4.66 1/1/2009 15115 11 3.06 8% 1/1/2011 Tiểu học Trung Giang 1 15 Hoàng Hữu Hiền 1956 GV 15114 12 4.01.

89 6% 1/1/2010 15a202 10 4.114 12 4.06 6% 01/01/2011 Tiểu học Gio Thành 36 Trần Thị Thanh 1956 GV 15.89 7% 1/1/2011 THCS Gio Việt 46 Nguyễn Quang Giáo 1958 GV 15a202 10 4.114 12 4.20210 4.06 6% 01/01/2010 15114 12 4.06 9% 1/1/2011 Tiểu học Tru ng Hải 30 Hoµng ThÞ Nh¬n 1958 GV 15114 12 4.89 10% 1/1/2011 .06 6% 01/01/2011 Tiểu học Gio Mai 37 Nguyễn Văn Thế 1957 GV 15114 12 4.01.06 8% 01/01/2011 Tiểu học Gio Thành 35 Nguyễn Thị Hiểu 1959 GV 15.98 9% 1/1/2011 THCS Gio Thành 42 D­¬ng ThÞ Mµu 1960 GV 15a.06 6% 1/1/2011 Tiểu học Tru ng Hải 32 Ph¹m ThÞ Th©n 1957 GV 15114 12 4.202 10 4.06 6% 01/01/2010 15114 12 4.202 10 4.06 7% 1/1/2010 15.06 6% 1/1/2010 15114 12 4.2010 15114 12 4.06 7% 1/1/2010 15114 12 4.2011 Tiểu học Gio Mỹ 1 39 Mai Thị Vui 1957 GV 15114 12 4.98 6% 1/1/2010 15a.06 8% 1/1/2011 Tiểu học Gio châu 28 Nguyễn Như Thành 1952 GV 15114 12 4.89 1/1/2008 15a.114 12 4.06 7% 01/01/2010 15.98 1/1/2008 15a.06 5% 01.06 8% 1/1/2010 15114 12 4.98 5% 1/1/2011 THCS Gio Thành 43 Lª C«ng Tïng 1957 PHT 15a.114 12 4.06 7% 01/01/2011 Tiểu học TT Gio Linh 24 Nguyễn Thị Xuân 1957 GV 15114 12 4.201 9 4.98 8% 1/1/2010 15a201 9 4.01.06 7% 1/1/2011 Tiểu học Gio Mỹ 1 40 Lê Đăng Thanh 1955 GV 15114 12 4.06 9% 01/01/2010 15.06 6% 1/1/2011 Tiểu học Gio Thành 33 Trần Minh Thảnh 1952 GV 15.201 9 4.06 6% 1/1/2011 THCS Gio Phong 41 Phan Quang Vinh 1954 HT 15a201 9 4.06 7% 1/1/2011 Tiểu học Tru ng Hải 31 Hå ThÞ Lîi 1956 GV 15114 12 4.06 8% 1/1/2011 THCS Gio Việt 45 Nguyễn Thị Thương 1958 HT 15a202 10 4.98 7% 1/1/2011 THCS Linh Thượng 44 Hồ Thị Hoà 1958 GV 15.114 12 4.06 5% 1/1/2010 15114 12 4.89 9% 1/1/2010 15a.06 6% 1/1/2010 15114 12 4.Tiểu học TT Gio Linh 22 Lê Thị Lan 1957 GV 15114 12 4.06 5% 1/1/2010 15114 12 4.20210 4.06 5% 1/1/2010 15114 12 4.89 6% 1/1/2011 THCS Trung Giang 47 Bùi Hồng Sơn 1956 PHT 15a.89 5% 1/1/2010 15a202 10 4.06 10% 01/01/2011 Tiểu học Gio Thành 34 Lê Văn Hai 1952 GV 15.06 6% 1/1/2010 15114 12 4.06 6% 01/01/2010 15114 12 4.114 12 4.06 5% 01/01/2010 15.114 12 4.06 7% 1/1/2011 Tiểu học Gio châu 27 Hoàng Thị Lài 1956 GV 15114 12 4.114 12 4.06 5% 01/01/2010 15.06 7% 01/01/2011 Tiểu học TT Gio Linh 23 Phan Thị Hoàn 1958 GV 15114 12 4.114 12 4.201 9 4.06 8% 1/1/2011 Tiểu học Linh Hải 38 Võ Ngọc Suốt 1956 GV 15114 12 4.114 12 4.06 7% 1/1/2010 15114 12 4.06 7% 01/01/2011 Tiểu học Gio châu 25 Phạm Thị An 1958 GV 15114 12 4.201 9 4.06 5% 1/1/2010 15114 12 4.06 7% 1/1/2011 Tiểu học Tru ng Hải 29 Lª V¨n NghÜa 1955 GV 15114 12 4.06 6% 01.06 6% 1/1/2010 15114 12 4.06 6% 1/1/2011 Tiểu học Gio châu 26 Nguyễn T Hồng Diệp 1957 GV 15114 12 4.89 5% 1/1/2011 THCS TT Gio Linh 48 Nguyễn Xuân Long 1953 GV 15a.

201 9 4.89 10% 1/1/2011 Phòng GD&ĐT 52 Nguyễn Viết Lâm 1959 CV 15a.06 12% 1/1/2011 THCS Gio Mai 51 Trần Văn Sử 1955 GV 15a.89 9% 1/1/2010 15a.202 10 4.2019 4.201 9 4.98 6% 1/1/2011 Mầm non Hoa Mai 53 Lê Thị Mai Hương NV 06.032 12 4.THCS TT Gio Linh 49 Nguyễn Văn Bé 1958 GV 15a.20210 4.06 11% 1/1/2010 06003 12 4. phụ cấp thâm niên vượt khung là 53 .06 8% 1/1/2011 Danh sách này có 103 CBGV được nâng lương trong tháng 01/2011.98 7% 1/1/2011 THCS Hải Thái 50 Bùi Đông Dương 1954 NV 06003 12 4.98 5% 1/1/2010 15a.2019 4.98 6% 1/1/2010 15a.032 12 4.06 7% 1/1/2010 06. Trong đó nâng lương thường xuyên là 50.