You are on page 1of 6

Gói lệnh iwona.

sty - phông và ký hiệu mới
Nguyễn Hữu Điển
Khoa Toán - Cơ - Tin học
ĐHKHTN Hà Nội, ĐHQGHN
Mục lục
1 Giới thiệu gói lệnh 1
2 Phông của gói lệnh cho tiếng việt 2
3 Những lệnh cho văn bản trong toán 3
4 Công thức toán học 4
5 Chữ cái Hy Lạp 6
6 Đặt lại công thức toán 6
1 Giới thiệu gói lệnh
Gói lệnh được thiết kế các kí hiệu toán học đẹp hơn. Hãy đưa vào phần đầu lệnh
\usepackage{iwona}
http://tug.ctan.org/tex-archive/fonts/kurier/
Gói lệnh đã có trong MiKTeX, nạp gói lệnh từ chương trình quản lý gói lệnh.
1
http://nhdien.wordpress.com - Nguyễn Hữu Điển 2
2 Phông của gói lệnh cho tiếng việt
T^ en Ph^ ong Em có nghe thấy gió nói gì không
t5-iwonal Em có nghe thấy gió nói gì không
t5-iwonali Em có nghe thấy gió nói gì không
t5-iwonalcap ¦V co ·cui u\· cio ·oi ci kuó·c
t5-iwonalicap |¬ ·c \tur :u~ t:c \c: tì xuc\t
t5-iwonar Em có nghe thấy gió nói gì không
t5-iwonari Em có nghe thấy gió nói gì không
t5-iwonarcap Lv có Ncur tu\\ ció Nói cl kuôNc
t5-iwonaricap |V cc \cur )u1\ cic \ci cì xuc\c
t5-iwonam Em có nghe thấy gió nói gì không
t5-iwonami Em có nghe thấy gió nói gì không
t5-iwonamcap Lv có Ncur tu\\ ció Nói cì kuôNc
t5-iwonamicap Lv có ×cur 1u1¡ ció ×ói cì xuô×c
t5-iwonab Em có nghe thấy gió nói gì không
t5-iwonabi Em có nghe thấy gió nói gì không
t5-iwonabcap Ev có Ncuc tu\v ció Nói cl xuôNc
t5-iwonabicap Fm có ×cur :u1) ció ×ói cI xuò×c
t5-iwonacl Em có nghe thấy gió nói gì không
t5-iwonacli Em có nghe thấy gió nói gì không
t5-iwonaclcap L\ ·o ·cu| u/· c|o ·o| c| ·uò·c
t5-iwonaclicap |u tc \c~t :~+. ctc \ct ci t~0\c
t5-iwonacr Em có nghe thấy gió nói gì không
t5-iwonacri Em có nghe thấy gió nói gì không
t5-iwonacrcap lv ró ·unr ¡n\· uió ·ói ul knò·u
t5-iwonacricap |v to ·cnr :n+) cio ·oi cì xnô·c
t5-iwonacm Em có nghe thấy gió nói gì không
t5-iwonacmi Em có nghe thấy gió nói gì không
t5-iwonacmcap Lv có xcur ¡u\\ ció xói cl kuòxc
t5-iwonacmicap Iv to \cnr )n1¡ cio \oi cì xnô\c
t5-iwonacb Em có nghe thấy gió nói gì không
t5-iwonacbi Em có nghe thấy gió nói gì không
t5-iwonacbcap Ev có kcnr ¡n\\ ció kói cl knôkc
t5-iwonacbicap Eu cu ucur :u1¡ ciu uui cI xubuc
Ví dụ dùng phông:
1. Định nghĩa \font\btho = t5-iwonacbcap at 14pt
2. Sử dụng
{\btho
Có một không gian nào\\
đo chiều dài nỗi nhớ\\
Có khoảng mênh mông nào\\
Sâu thẳm hơn tình thương.}
http://nhdien.wordpress.com - Nguyễn Hữu Điển 3
Có vô¡ knôkc ci\k k\o
oo cniíu o\i kôi knó
Có knokkc víkn vôkc k\o
S\u ¡n\v nok ¡lkn ¡nuokc.
3 Những lệnh cho văn bản trong toán
\usepackage{iwona}
1234567890
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
abcdefghijklmnopqrstuvwxyz
^BΓ∆|ZHΘ|KΛ\^OΞΠPΣTΥΦXΨΩ
α β γ δ t ζ η θ ι κ λ µ ν o ξ π ρ σ τ υ φχ ψ ω
\mathbf
1234567890
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
abcdefghijklmnopqrstuvwxyz
α β γ δ t ζ η θ ι κ λ µ ν o ξ π ρ σ τ υ φχ ψ ω
\mathcal
/8.D cJ¨H1,lLAA
cIOFST '))A)2
\mathit
1234567890
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
abcdefghijklmnopqrstuvwxyz
α β γ δ t ζ η θ ι κ λ µ ν o ξ π ρ σ τ υ φχ ψ ω
\mathsf
1234567890
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
abcdefghijklmnopqrstuvwxyz
α β γ δ t ζ η θ ι κ λ µ ν o ξ π ρ σ τ υ φχ ψ ω
\mathrm
1234567890
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
abcdefghijklmnopqrstuvwxyz
ABΓ∆EZHΘIKΛMNOΞΠPΣTΥΦXΨΩ
α β γ δ t ζ η θ ι κ λ µ ν o ξ π ρ σ τ υ φχ ψ ω
\mathtt
1234567890
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
abcdefghijklmnopqrstuvwxyz
α β γ δ t ζ η θ ι κ λ µ ν o ξ π ρ σ τ υ φχ ψ ω
http://nhdien.wordpress.com - Nguyễn Hữu Điển 4
$1234567890$
$ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ$
$abcdefghijklmnopqrstuvwxyz$
1234567890
^BCD||CH|!K|\^OPOPSTUVWXYZ
uItJa|jIi¡IImnoput·ìuvvxuz
4 Công thức toán học
\usepackage[math]{iwona}
⇐=⇒⇐=−→←−
←−−−−−−−−
ở trên này
−−−−−−−−−−−−−−→
Mũi tên chạy trên −→><←· } ∈
÷
÷
.
= (
2

1 +
3

1 +
4

1 +
5

1 +
6

1 +
7

1 +
8

1 +x
¸
¡<0
¸
¸
I≥0
Γ
¡I
z
I
¸
=
¸
0≥0
z
n

¸
I
0
,I
1
,...≥0
I
0
+I
1
+=n
u
0I
0
u
1I
1
. . .

.
(n
2
1
< n
2
+ +n
m
)!
n
1
! n
2
! . . . n
m
!
=

n
1
+n
2
n
2

n
1
+n
2
+n
3
n
3

. . .

n
1
+n
2
+ +n
m
n
m

.
Π
P
¸
u
1
, u
2
, . . . , u
\
I
1
, I
2
, . . . , I
^
¸
=
P
¸
n=0
(1 −u
u
1
+n
)(1 −u
u
2
+n
) . . . (1 −u
u
\
+n
)
(1 −u
I
1
+n
)(1 −u
I
2
+n
) . . . (1 −u
I
^
+n
)
.
|
I lần
. .. .
Ψ, . . . , Ψ,
I lần
. .. .
/, . . . , 8
. .. .
I+I lần
|.

¸
¸
¸

u I
t J

a |
j I

0

i ¡
I I

¸

.
http://nhdien.wordpress.com - Nguyễn Hữu Điển 5
det
¸
¸
¸
¸
¸
¸
t
0
t
1
t
2
. . . t
n
t
1
t
2
t
3
. . . t
n+1
t
2
t
3
t
4
. . . t
n+2
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
t
n
t
n+1
t
n+2
. . . t
2n
¸

· 0.
(n
2
1
< n
2
+· · · +n
m
)!
n
1
! n
2
! . . . n
m
!
=

n
1
+n
2
n
2
¸
n
1
+n
2
+n
3
n
3
¸
. . .

n
1
+n
2
+· · · +n
m
n
m
¸
.
¸
¡<0
¸
¸
k≥0
Γ
¡k
z
k
¸
=
¸
0≥0
z
n

¸
k
0
,k
1
,...≥0
k
0
+k
1
+···=n
u
0k
0
u
1k
1
. . .
¸
.
Π
R
¸
u
1
, u
2
, . . . , u
A
h
1
, h
2
, . . . , h
^
¸
=
R
¸
n=0
(1 −q
u
1
+n
)(1 −q
u
2
+n
) . . . (1 −q
u
A
+n
)
(1 −q
h
1
+n
)(1 −q
h
2
+n
) . . . (1 −q
h
^
+n
)
.
{
k lần
. .. .
Ψ, . . . , Ψ,
I lần
. .. .
, . . . ,
. .. .
k+I lần
}.

¸
¸
¸

u h
t J
¸
¢ l
q h
¸
0

i ¡
k I
¸
¸

.
det
¸
¸
¸
¸
¸
¸
t
0
t
1
t
2
. . . t
n
t
1
t
2
t
3
. . . t
n+1
t
2
t
3
t
4
. . . t
n+2
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
t
n
t
n+1
t
n+2
. . . t
2n
¸

> 0.

¸
¸
¸

u I
t J

a |
j I

0

i ¡
I I

¸

.
http://nhdien.wordpress.com - Nguyễn Hữu Điển 6
5 Chữ cái Hy Lạp
Lệnh Ký hiệu Lệnh Ký hiệu
A ^ \alpha α
B B \beta β
\Gamma Γ \gamma γ
\Delta ∆ \delta δ
E | \epsilon,\varepsilon t, ε
Z Z \zeta ζ
H H \eta η
\Theta Θ \theta,\vartheta θ, Û
I | \iota ι
K K \kappa κ
\Lambda Λ \lambda λ
M \ \mu µ
N ^ \nu ν
O O o o
X X \xi ξ
\Pi Π \pi,\varpi π, w
P P \rho,\varrho ρ, o
\Sigma Σ \sigma,\varsigma σ, ς
T T \tau τ
\Upsilon Υ \upsilon υ
\Phi Φ \phi,\varphi φ, «
X X \chi χ
\Psi Ψ \psi ψ
\Omega Ω \omega ω
6 Đặt lại công thức toán
\mathversion{cmr}




a b
c d

e f
g h

0

i j
k l






.