The dictionary of toeic made by Binh Do, Hoan Pham and Nhat Nguyen We are from Viet Nam maritime

university Contact: Nguyennhatdk44@gmail.com

1

to guard Protection n. to call off Determine v. n. ghi rõ Bài 2 Tiếp thị L1 Contracts Abide by v. to persuade Current adj. protective adj. to absorb. chịu theo Sự thoả thuận Bảo đảm.Bài 1 Hợp đồng Tuân theo. to be different from another. or provide Protect v. Compare v. a person or group participating in an action or plan. to direct to the attention of Avoid v. the persons or sides concerned in a legal matter Provision n. bring about. high yield Satisfy v. Constructive. q guarantee. a practice followed enthusiastically for a short time. Persuade v. Reputation n. to conform Agreement n. to involve+ Establish v. that which follows necessarily Consider v. to provide protection against Expire v. a mutual arrangement. to think about carefully Consideration n. L2 Marketing Attract v. thu hoạch Bài3 Sự bảo đảm. Party n. to make happy L3 Warranties Characteristic adj. to examine similarities and differences Comparison n. đ2 Hậu quả. to deem necessary or essential Requirement n. a craze Inspire v. to mention explicitly Specification v. Revealing of individual traits Consequence n. to move by argument or logic Productive adj. to change L4 Business planning Address v. kết quả Cân nhắc. to hire. to indicate by inference Promise v. to bind legally or morally Obligation n. the overall quality of character Reputable adj. Market v. ép buộc Nhóm làm việc chung Sự cung cấp Kiên quyết. Reputed adj. Vary v. danh tiếng Yêu cầu Thay đổi. nói bóng Sự ntiếng. a stipulation Provider n. Assurance n. Resolve v. to draw by appeal Attraction n. to stay clear of. Require v. to come to an end Frequently adv. the course of buying and selling a product. n. to annul. confidence Cancel v. to use up Consumer n. ngăn ngừa 2 . quyết định Định rõ. agreeable adj. to keep from happening Cạnh tranh. requisite adj. to deal with successfully. to institute permanently. widespread Imply v. a measure taken beforehand. to bring about Obligate v. kiểm soát Kết thúc. hết hiệu lực Thường xuyên Hàm ý. bất đồng Bài 4 Kế hoạch kd Tránh. Convince v. specific adj. to bring to believe by argument. sử dụng Thuyết phục Đang thịnh hành Mốt nhất thời Truyền cảm hứng Sản xuất. comparable adj. attractive adj. to find out. Compete v. considerable Cover v. adv. Happening or existing at the present time. a contract Agree v. BH Nét đặc trưng. obligatory adj. to strive against a rival Consume v. To be on top of things Fad n. to pledge to do. the demand for a product Marketing n. to declare Specify v. provision n. to spur on. marketable adj. chắc chắn Giải quyết vấn đề Thuê mướn Thành lập Bắt buộc. consumable adj. tranh đua Tiêu dùng. to influence Engage v. Occurring commonly. to stimulate imagination or emotion. suy nghĩ Bảo hộ. to comply with.

to turn off. Recur v. Get in touch v. n. progress. a position or site Overcrowded a. to produce something equal. initiation n. to designate for a specific purpose Compatible a. attendance n. strong. or improve Development n. to expand. the plan or organization Association n. sturdy. to show Duplicate v. không để ý Bài 7 Văn phòng Phải chăng. Powerful. not too expensive As needed adv. economically or financially sound Substitute v. phiên họp Tham dự Bài 6 Máy tính Truy cập Chỉ định Tương thích Hiển thị Tạo bản sao Thất bại Suy ra lờ đi. to conduct Location n. gợi ý Điều quan trọng nhất Dự trù. kết hợp Rất chú tâm Liên lạc với Dàn xếp Chật nic. to provide with something needed Accommodation n. registration n. provision n. an organization of persons or groups having a common interest Attend v. Evaluate v. v. to accommodate. strategic adj. Allocate v. or sequence Risk n. developer n. able to function together Delete v.. tái diễn Sự thu nhỏ. Figure out v. the maximum that something can hold Durable a. to erase Display n. the first step. evaluator n. to choose from a group Selection n. investigation Shot down v. to be in control or command of Capacity n. to record Register n. Gather v. too crowded Register v. the ability to contain or hold. thường trực Sức chứa Bến bỉ Làm đầu tàu Vật chất Nhà cung cấp Lặp lại. to look for. L7 Office Technology Affordable a. Physical a. lasting Initiative n. selective adj. đông nghịt Ghi vào sổ Buổi họp. giảm 3 . an active role Initiate v. Arrangement n . Fail v. to remove. demonstrative adj. a supplier Provide v. vừa phải Đứng đầu. Most important. perceived by the senses Provider n. to fit. to join or participate L6 computers Access v. to go to. Strong adj. series. to show clearly and deliberately. Select v. warning adj. to make identical Duplicate n. to propose. able to be paid for. accessible adj. to tell about a danger or problem Warning n. first in a list.Chứng minh. to conclude Offer v. a meeting Take part in v. to present in order to meet a need or satisfy a requirement Primary adj. giải thích Demonstrate v. fallible adj. to occur again or repeatedly Định giá. accommodating adj. Develop v. to understand . not to notice. as necessary Be in charge of v. what is visible on a monitor. to gain entry Access n. to obtain. to solve Ignore v. to take the place of another L5 Conferences Accommodate v. not to work correctly Failure n. to determine the value or impact of Evaluation n. the chance of loss or damage Strategy n. Session n. thu thập ý kiến Đề nghị. to pay attention to Attendee n. to alert. a plan of action Strategize n. vạch kế hoạch Lựa chọn thay thế Bài 5 Hội nghị Cung cấpcho sự cần thiết Sự tổ chức sắp xếp Liên kết. đáng giá Tổng kết. to disregard Search v. to make contact with Hold v. duplication n. to present by example Demonstration n. to accumulate. not to succeed. to cease operation Warn v.

obsolete. method of doing something Practice v. a formal. to become aware of. Be exposed to v. củng cố Bằng lời nói Bài 9 Điện tử Tạo điều kiện. to rewrite L11 Job Advertising and Recruiting Abundant a. Reduction n. n. abrupt or acute. in advance Complicated a. to put together. reinforcing gerund Verbal a. n. a large number Accomplishment n. a series of operations or actions to bring about a result Replace v. Stay on top of v. to make a formal request Proof v. a . accomplished adj. to recognize. proofing gerund. Revolution n. an interconnected group or system Popularity n. đơn giản Mạng lưới Sự phổ biến Quá trình Sự xoay vòng Kỹ năng kỹ sảo Sự lưu trữ Chuyên môn Bài 10 Quan hệ thư từ Tập hợp.xếp hạng đầu Kho dự trữ Bài 8 Thủ tục lễ nghi Thông cảm Bị phơi bày Thuê. a success Accomplish v. Courier n. smart Skills n. Revise v. an achievement. no longer having. something read or written Mention n. the organization of material on a page Mention v. Registered a. sớm Phức tạp Người đưa thư Nhanh chóng Gấp lại Sự bố trí trang giấy Đơn xin. the state of being widely admired. not currently in use Practice n. rules of behavior Glimpse n. written request. cạn kiệt Hết hạn sử dụng Sự thực hành Tăng cường. v. to keep on hand L8 Office Procedures Appreciate v. to strengthen. Petition n. thừa Hoàn thành. to join. L9 Electronics Disk n. revolutionary adj. thu thập Trước. n. to consist of Out of a. special skill or knowledge L10 Correspondence Assemble v. support Reinforcement n. a format. họp lại Ứng cử viên Ý định Bằng kích cỡ với vừa Mô tả tính chất Recurrence n. quy tắc Cái nhìn lướt qua Bao gồm Hết. missing Outdated a. developed ability Software n. a sudden or momentous change in a situation Revolutionized v. Process n. the safekeeping of goods or information Store v. to be thankful for Appreciation n. to refer to. kiến nghị Chứng minh Bằng chứng Đăng ký Sửa lại Bài 11 Ad&Tuyên dụng Nhiều quá. the programs for a computer Storage n. appreciated adj. to know what is going on. recorded and tracked Registration n. to gain experience in Bring in v. mướn Tính cờ. a lessening . Reinforce v. đạt được Nhóm lai. mentionable adj. Bring together v. complicated adj. office 4 . v. informal Code n. ngâu nhiên Luật. popular adj. understand the importance of. a supply. plentiful. to make easier Network n. a decrease Reduce v. recurring adj. to look for errors Proofreader n. verbally adv. registered adj. to cause to appear Casual a. reducible adj. oral Verbalize v. fast and direct Fold v. not easy to understand Complication n. in large quantities. to know the latest information Stock n. to put back in a former place or position Replacement n. to gather Candidate n. to hire or recruit. to bring together Beforehand adv. to bend paper Layout n. practical adj. a messenger Express a. one being considered for a position. an object used to store digital information Facilitate v. a quick look Made of v. Sharp a. sought Popularize v. early. replaceable adj. Technical a.

to stop working. to talk for the purpose of reaching an agreement. to request Confidence n. to plan. to admire. to behave Generate v. Constantly a. lưỡng lự Đưa ra. authorized 5 . requirements. a group of characteristics or traits Qualifications n. to create. to continue Hesitate v. tiếp theo Do dự. Follow up v. to establish. to offer for consideration Presentation n. giành đc Đóng góp. negotiator n. to think highly of Mentor n. Training n. a . bồi thường Khoản bồi thường Nhạy bén.vấn Khả năng Xin việc. to stay equal with Look up to v. cơ sở Am hiểu về… Tiền trợ cấp Giúp ích cho Đền bù. khéo léo Đủ tư cách Dễ sai khiến. qualified Flexible adj. compensatory adj. expert adj. arranged Success n. to arrange. adv. sinh ra Thuê. to show. to pay. Confidently adv. ngang hàng với Khâm phục. to offer a job or position Hire n. không đổi Thành thạo. qualities. on schedule Reject v. a base or foundation Be aware of v. Weakness n. With sensitivity Eligible adj. Update v. or abilities needed for something Qualify v.mướn&đào tạo Cư xử Tạo ra. Absolute. to turn down. to be reluctant Present v. Delicate adj. Background n. góp phấn Come up with v. to employ. to attract people to join an organization of a cause Recruitment n.hình) Tự tin Luôn luôn.thanh(tr. to think of Commensurate a. tìm việc Ng nộp đơn xin việc Kinh nghiệm Sẵn sàng cho Hộp thư tr. Compensation n. ngưỡng mộ Người cố vấn Theo dõi Từ chối. a person who guides On track a. able to change easily Negotiate v. Recruit v. điểm yếu Bài 13:th. Sensitive. especially on prices or contracts Negotiation n.Năng lực Tuyển dụng Sự tuyển dụng Biện hộ Sự biện hộ Cần nhiều thời gian Bài 12 Xin việc và p. huấn luyện Người huấn luyện Cập nhật Bài 14: lương & trợ cấp Nền tảng. định trước Thành công Đào tạo. to invent. a fit. thương lượng Sự tăng lương Nghỉ hưu đc quyền. in proportion to. to say no Rejection n. to make up for. happening all the time Expert n. to make current. Vested adj. taking up a lot of time L12 Applying and Interviewing Ability n. to be prepared Call in v. application n. to withdraw from a business or profession Retirement n. successful adj. bày tỏ. a belief in one’s ability Confident adj. a person’s experience Be ready for v. to pause. to produce Hire v. a competence Apply v. mướn Theo kịp. equal to Match n. N. Time-consuming a. corresponding. loại bỏ Thiết lập. dễ uốn nắn Đàm phán. on a continual basis. the main reason for something. beneficial adj. Compensate v. to be conscious of. hiring gerund Keep up with v. the preparation or education for a specific job Trainer n. to hold. retired adj. a similarity Profile n. to present for consideration Submission n. to be knowledgeable about Benefits n. submittal n. Able to participate in something. a quality lacking strength L13 Hiring and Training Conduct v. Not rigid. an increase in salary Retire v. a skill. Submit v. đc phép tiền công bài 15:…& phần thưởng đạt đc. a specialist Expertise n. recruiter n. to take additional steps. trainee n. to take place. giới thiệu Nhược điểm. to introduce. tinh thông Tiếp tục. to look for Applicant n. Raise n. presentable adj. rejecting gerund Set up v. the latest information L14 Salaries and benefits Basis n. reaching a goal Succeed v. the advantages provided to a employee in addition to salary Benefit v. qualified adj. a fault.

giành được Điều kiện ưu tiên Chất lượng Êm thấm. to increase the size. có hiệu quả Thăng chức Sự công nhận. to make known Promotion n. high quality Obvious a. Enterprise n.nhiệm vụ) Sự hoàn thành Cần thiết Kiểm kê(hàng hoá) Giảm bớt. to make an itemized list of Fulfill v. praise for doing something well Value n. chính xác Ng hoặc vật chở cái gì Sách danh mục chi tiết Hoàn thành(cv. strictly adv. exact. to be eager for something to happen Looked to v. the act. diversity n. getting a lot done Promote v. without difficulties. and contentment Comfortable adj. a person or business that transports passengers or goods Catalog a. writing paper and envelopes L18 Shipping Accurate a. a condition or feeling of pleasurable ease. to reach a goal Achievement n. common. Dedication n. to enlarge Expansion n. v. nguồn gốc Đồ dùng văn phòng Bài 18: vận tải(đg thuỷ) Đúng. useful. a business. to investigate systematically Exploration n. achiever n. to depend on . something offered or acquired at a price advantageous to the buyer Bear v. to succeed . accurately adv.chính xác Xu hướng Bài 17: phiếu tiếp tế Đa dạng Đa dạng hoá Công trình(dự án lớn) Cần thiết Hàng ngày Hoạt động Duy trì Đạt được. to support. Recognition n. to continue. a single article or unit Mandatory a. Expand v. khảo sát Điều khoản Bắt buộc. promoter n. chính xác Đúng. different. errorless Accuracy n. deliberately polite and agreeable in order to win favor Smooth out v. thiết yếu Hàng hoá Nghiêm khác. Smoothly adv Source n. a large project Essential a. well-being. to endure Behavior n. to have a tolerance for. believing in something or somebody Merit n. mặc cả Chịu đựng. easy to see or understand Productive a. Contribute v. Comfortably adv. to donate. usually hourly L15 Promotions. necessary Everyday a. Pensions and Awards Achieve v. worth L16 Shopping Bargain n. Explore v. expanded adj. Carrier n. something that is required or necessary as a prior condition Quality n. the origin Stationery n. ordinary Function v. or place of checking out. precise. the current style L17 Ordering Supplies Diverse a. credit. to anticipate. a list or itemized display. maintainable adj. dedicated adj. contributor n. to rely on Loyal a. to give Contribution n. volume. trông cậy vào Trung thành Công lao Rõ ràng. Trend n. a distinguishing characteristic Smooth a.Wage Sự cống hiến Cống hiến Háo hức chò mong Nhờ vào. Look forward to v.chính xác Nghiêm khác. exploratory adj. items available in stores Strict a. obligatory Merchandise n. Obtain v. the money paid for work done. to finish completely 6 . quantity. experience. to give someone a better job. cam chịu Cách cư xử (Sự) thanh toán tiền Thoải mái. to acquire Prerequisite n. faithful. made up of distinct qualities Diversify v. Exact Strictness n. suôn sẻ Làm cho suôn sẻ Nguồn. tiện nghi Mở rộng Thăm dò. the manner of one’s action Checkout n. to perform tasks Function n. time. a commitment to something Dedicate v. to support. Maintain v. hạn chế Tối thiểu Có sẵn Nhớ. or scope of. to sustain Maintainability n. to add to. functional adj. as at a hotel or a supermarket Comfort n. required or commanded. nhớ lại Vận chuyển Việc gởi hàng Đủ n. rành mạch Hữu ích.khen ngợi Giá trị Bài 16: mua sắm Trả giá. indispensable. Item n.

Automatic adj. an obligation a responsibility Reflect v. imposing adj. n. Sufficient a. to operate Scan v. hoạt động Kiểm tra nhanh Trừ đi. the remainder. to send Shipper n. a reduction in price. the amount due on a property. dàn xếp Sự………………… Tự động Cốt yếu. Tài sản Kiểm toán Fulfilling gerund fulfillment n. to subtract Deductible n. v. Tiresome by reason of length. Careful. acceptable adj. to demand payment Compile v. to compute the difference between credits and debits of an account. disturbingly adv. Order n. reflector n. Minimum n. to give less importance to Minimal adj. prompt v. khấu trừ Chán ngắt. acting or producing effectively with a minimum of waste Estimate v. estimating gerund Impose v. deduction n. Extremely significant or important Discrepancy n. v. Sửa lại.Cung cấp Bài 19: hoá đơn Phí tổn Thu thập. adj. slowness. a share in a distribution Down payment n. Crucial adj. necessary for completion Inventory n. to take away. available Remember v. an itemized record of these goods Minimize v. Liability n. to form am opinion About something Estimation n. to force upon others Imposition n. to borrow money with your house as collateral. tương ứng với Chạy. boring Verify v. to look over quickly Subtract v.gây cản trở Nghĩa vụ Phản ánh. to interrupt Disturbance n. as much as is needed Supply v. a reminder or a cue Promptness n. đánh( thuế ai đó) Lỗi Đơn đặt hàng Ngay lập tức. to think of again Ship v. to transport. Mistake n. khấu trừ Tiền lãi cổ phần (sự) trả trước 1 fần khi mua hàng Tiền thế chấp Hạn chế. Operating independently Automation n. one who purchases a commodity or service Discount n. carried out without delay. mượn Thận trọng Trừ đi. to reduce. to deduct Tedious adj. automatically adv.…. to given back a likeness Reflection n. an expense or a cost. to use temporarily Cautious adj. goods in stock. n. Dividend n. tập hợp Khách hàng Phần tiền giảm giá Có năng suất cao Ước lượng. to reduce in price Efficient a. Run v. to prove the truth of L21 Banking Accept v. Balancen. Rectify v. shipment n. to gather together from several sources Customer n. wary Deduct v. to receive. a divergence or disagreement Disturb v. a limitation 7 . to cause to correspond Adjustment n. On hand a. a request made to purchase something .ko chậm trễ Ngay lập tức. kiểm lại Bài 21: ngành ngân hàng Nhận. to take away from a total. Borrow v. or dullness. to command or direct Prompt adj being on time or punctual. v. hiệu chỉnh Điều khoản Bài 20:kiểm kê(hàng hoá) Điêù chỉnh. định giá Bắt (ai fải làm gì đó). to approximate the amount or value of something.buồn tẻ Xác minh. chủ yếu Sự bất đồng. adjustable adj. to change in order to match or fit. to establish or apply as compulsory. chấp nhận Số dư(tài khoản) Vay. to interfere with. to set right or correct Terms n. bất hoà Làm rối loạn. an error or a fault Mistaken v. Integral a. to respond favorably Acceptance n. an initial partial payment Mortgage Restriction n.. v. conditions L20 Inventory Adjust v. to make available for use L19 Invoices Charge n. giới hạn Chữ ký Rút( tiền) Giao dịch Bài 22: thanh toán Nhân viên kế toán Tích luỹ Sự…….

Still due. something owed. advantageous. the amount of money gained as profit Returns n. to keep from.. to enter into public record. n. Build up n. Take out v. Long-term adj. giữ lại Bài 25 Báo cáo tài chính Mong muốn Sự mong muốn Toàn bộ. the name of a person written by the person Sign n. a group of documents or information about a person or an event Fill out v. v. beneficial Profit v. withdraw. to make consistent Turnover n. the amount paid back. n. restrained Fund n. Restrict v. a time by which something must be finished File v. to quit. Together. a list of probable expenses and income for a given period Budget v. L24 Taxes Calculate v. a list of investments Pull out v. tiền phạt Trừng phạt Chuẩn bị Sự…………. toàn bộ Đầu hàng Nối. a felling about something or someone Commitment n. trả lại Chồng. a consequence Penalize v. to figure out. Signature n. thực tại Refundn. to compute Calculation n. penal adj. calculator n. noncommittal adj. tài liệu Đầu đủ. account n. gia nhập Nợ Chủ nhân Sự trừng phạt. dự kiến Có óc thực tế Thực tế. Conservative adj. a punishment. a customer Debt n. able to offer advice based on experience Wisdom n. to withdraw. the number of times a product is sold and replaced or an emloyee leaves and another employee is hired L23 Investments Aggressive adj. v to provide money for Invest v. Cautious. to examine the financial Budget n. investor n. a withdrawal.lợi nhuận Từng trải. To refrain from L25 Financial Statements 8 . to put effort into something Investment n. a business deal L22 Accounting Accounting n. Asset n. v. Knowledgeable. something of value Audit n. cẩn thận Quỹ Đầu tư Sự đầu tư. not paid or settled Profitable adj. Wise adj. Reconcile v. thu lợi Đành. Đường giới hạn Hồ sơ. Sự trả lại. toàn diện Quan điểm.chấp nhận. a formal examination of financial records. restricted adj. remove Transaction n.Ngân sách. Accumulate v. to make ready Preparation n. wisely adv. preparatory adj. a husband or wife Withhold v. the recording and gathering of financial information for a company Accountant n. cách nhìn Có kế hoạch Kế hoạch. to increase over time Client n. as in money or goods Outstanding adj. a promise Commit v. to put money into a business or activity with the hope of making more money. valuable things Return n. an amount of money for something specific. involving or extending over a long period Portfolio n. assets.doanh thu Bài 23: Đầu tư Có sức cạnh tranh Thái độ Lời cam kết Cam kết Thận trọng. to give back Spouse n. returnable adj. owing gerund Penalty n. người đầu tư Dài hạn Danh mục vốn đầu tư Sự rút lui Tài sản(cong ty) Tiền thu về. assertive Attitude n. accumulated adj. ngân quỹ Ghi vào ngân sách Sự tăng cường Khách hàng Món nợ Chưa trả nợ Có sinh lợi Lợi nhuận. vợ Ngăn cản.camchịu Doanh số. Prepare v. removal Resource n. budgetary adj. To be obligated to pay Owner n. to gather. to have a debt. to collect Accumulation n. Competitive.hiểu biết nhiều Bài 24: Thuế Tính toán Sự ……. v. Deadline n. to stop participating. to stop Joint adj. shared Owe v. n. to complete Give up v.

a prediction of a future event . Detail v. to choose. to report or relate minutely or in particulars Forecast n. Rude. lợi tức Bài 26 tài sản và lĩnh vự Kế liền. Lobby n. something that should be done before other things Prioritize v. especially work or a project 9 . the act pf working with someone Collaborate v. Contributing to. or predicted based or present data Project n. đặc trưng Lợi nhuận. Tending to or expressing an awareness of things as they really are Reality n. mục đích Dài dòng Chủ đề Một cách định kỳ Giai đoạn. Scrutinize v. conclusive adj. purpose Lengthy adj. nâng cao Áo quần Xem xét kỹ. kiểm tra Sự xem xét kỹ Nhận thấy. to pay attention to n. impolite. duration. Receptive to. Estimated. chấm dứt Sự kết thúc/ cuối cùng Cho phép. sự đi lên Sự tiến tới/ tiến tới Không giá trị L 28 quản lý chất lượng Nhãn (hàng hóa) Làm cho phù hợp Nhược điểm. to introduce a topic Conclude v. to come to a decision Conclusion n. Realistic adj. công việc phải bàn tại cuộc họp Đưa ra Kết thúc. to impede or interfere Inconsiderate adj.chọn Vật được chọn. to follow. v. a goal Translation n. Conforming to a type Yield n. realistic adj. leading to Disrupt v. n. to decide on Option n. From time to time Period n. periondic adj. v. disruptive adj. a movement forward. Progress n. nhận biết Sự nhận biết/ mẫn Desired adj. Concentrate v. next to Collaboration n. to interrupt. inscrutable adj. to establish as a goal. Long in time. optimal adj. topic of interest Periodically adv. Go ahead v. L27 Board Meetings and committees Adhere to Agenda v. the act or process of translating Translate v. to advance. to move forward on something. tiếp tục Mục tiêu. improve position Open to adj. objective. a relative position or rank on a scale Overall adj. to disturb Disruption n. sát ngay Sự cộng tác Cộng tác Tập trung Có ích. a mental view or outlook Projected adj. có lợi Quấy rối. translatable adj. Hamper v. chăm chú Sự nhìn chăm chú L 27 họp hội đồng quản trị và ủy ban Tuân thủ Những vấn đề. v. issue. v. Wished or longed for Desire n. Target v. to think about Conducive adj. foyer. or distance Matter n.v. to produce a profit L26 Property and department Adjacent adj. thời kỳ Quyền ưu tiên Dành ưu tiên Sự tiến tới. to focus. khuyết điểm Làm tăng. to proceed with. an amount produced. a list of topics to be discussed Bring up v. to look at carefully and closely Scrutiny n. permission to do something Goal n. phá vỡ Sự phá vỡ Cản trở Thiếu quan tâm Phòng ngoài. n. to estimate or calculate in advance Level n. or waiting room Move up v. Priorityn. điều được chọn Nhìn kỹ. collaboration n. an item. hành lang Tiến lên Chọn lựa. to stop. Typicaladj. something of importance. vulnerable Opt v. Regarded as a whole. an anteroom. prior adj. general Perspective n.Mục tiêu Đặc thù.

n. an administrator in charge Systematic adj. to look at closely. thừa nhận Làm ra vẻ. Get out of v. a test or trial Experimentation n. a requirement Conditional adj. to keep away. to become aware of. ra dấu Hợp đồng cho thuê Sự cư ngụ Sự chọn lựa Tùy thuộc vào L31 lựa chọn quán ăn Progression n. anxiously adv. nếp nhăn L 29 phát triển sản phẩm Lo âu. the act of collecting in formation about a particular subject Responsibility n. Worried Anxiety n. a trademark Conform v. cả gan Quen thuộc. the state of something. a period of ten years Examine v. to take upon oneself. to return something. or furrow. giả bộ Thập kỷ Xem xét chi tiết Làm thí nghiệm Hợp logic. a signal Indicate v. hợp lý Nghiên cứu Trách nhiệm Chịu trách nhiệm. to examine carefully or officially Inspection n. apprehension n. to withdraw or retract Throw out v. not to use wisely. to find out for certain Assume v. pha lẫn 10 . cho biết. perceptive adj. an article of clothing Inspect v. explanation. Because of Fluctuate v. Take back b.cảm Đẩy đi xa. n. Enhance v. to notice. Một cách có trách nhiệm Giải quyết Người giám sát Có hệ thống L 30 thuê và cho thuê Sợ hãi. defective adj. to try out a new procedure or idea. inspector n. to make more attractive or valuable Garment n. to escape. Decade n. a situation Condition n. thường thấy Người chỉ dẫn Sự chỉ đạo. Waste b. Assumption n. e sợ Hoàn cảnh. a contract to pay to use property for an amount of time. an imperfection or flaw Defect n. to be unable to change Hấp dẫn Tới (một nơi) Thỏa hiệp Táo bạo. Perceive v. L28 Quality control Brand n. e sợ Sợ. băn khoăn Mối lo âu Xác định Cho rằng. Methodical in procedure. Repel v. to make a contract to use property Lock into v. organized L30 Renting and Leasing Apprehensive adj. to discover. Circumstance n. formally valid. v. an identifying mark or label. using orderly reasoning Research n. Ascertain v. to dispose of Uniform adj. ridge. not worthwhile. tình huống Điều kiện Có điều kiện Bởi vì Dao động. progressive adj. to interrogate. thay đổi bất thường Sự dao động Rời khỏi Người chỉ Chỉ. adj. indication n. to scrutinize Experiment v. chống lại Cái đẩy lùi Lấy lại Vứt bỏ Ko thay đổi về tính cách hay hình thức Vết nhăn. to find a solution. to see Perception n. to go up and down. Consistent in form or appearance Wrinkle n. task Responsible adj. to believe to be true Assumed adj. experimental adj. đa số Trộn. a crease. Solve v. or answer Supervisor n. to change Fluctuation n. Due to prep. có thể chỉ dấn Phần lớn. Responsibly adv. to fight against Repellent n. to commit. especially in skin or fabric L29 Product Development Anxious adj. to exit Indicator n. a sign. Condition v. a condition. fluctuating gerund. Lease n. Logical adj. to match specifications or qualities Defect n. Anxious about the future Apprehend v.

the act of conveying or delivering Elegant adj.. highly personal. a choice.. chắc chắn. (sự)học việc (Thuộc) về bếp núc.. to depend on Reliability n..người học nghề. mùi vị Hay quên. phổ biến Phân phát.. kích thích. common Guide n.... an alternative Subject to adj. especially a regular customer Predict v. đầy đủ.... có thể đoán được Ngẫu nhiên Nhắc nhở L33 đặt bữa trưa Khó nhọc... có thể trộn lẫn... L32 Eating out Basic adj.. components. tasteful beauty Elegance n. to affect strongly. Rely v.. commonly Delivery n.. suggestible adj. often favorably Impression n. by or for one person. serving as a starting point or basis Complete adj.. completely adv. to have the courage required Familiar adj.. to be attractive or interesting Arrive v. Secure v. or steps Completion n. Fall to v. to get possession of.. to offer for consideration or action Suggestion n.. dependent L31 Selecting a Restaurant Appeal adj. tell about. dựa vào Độ tin cậy.. Vị ngon... usual In common n... giới thiệu Sự đề nghị.. exhibiting refined. onerous Common adj. of or like a burden... to have confidence in. Majority n. nói trước Sự dự đoán.. riêng biệt Nhiều. Tin vào... a combination Mixture n... elegantly adv.. chọn vẹn Làm cho đầy đủ.giao. often encountered or seen. directs. particular to a given person. to be unable to remember Forgetful adj.. có thể đề nghị được L32 đi ăn tiệm Cơ bản Đầy đủ.... to combine or blend into one mass.. Individual adj. to cause to remember L 33 Ordering Lunch Burdensome adj.. nấu nướng Đòi hỏi khắt khe Lôi kéo. Random Remind adj. mixable adj. thu hút Sáp nhập.. Gây hứng thú Sự phấn khích. the state of being or living in a certain place Option n.. reliable adj.. Flavor n. impressionable adj. to form an opinion Mix-up n. an element in a mixture Judge v. a distinctive taste Forget v. hợp nhất Sự sáp nhập Sự chảy vào Occupancy n.chuyển Thanh lịch. độc đáo. predictable adv. particular 11 ..... tao nhã Sự thanh lịch Gây ấn tượng ấn tượng. Ingredient n.. to arouse an emotion Excitement n. a confusion. đạt được Chủ quan Đề nghị..... a settlement of differences in which each side makes concessions Daring adj.. or gives advice Guidance n... having all necessary or normal parts. the greater number or part Mix v. widespread... purpose.. not objective Suggest v. to confuse Patron n. phiền hà Thông thường. n. one who leads. nhạy cảm Thuộc về hoặc cho ai đó. to obtain Subjective adj. v.. a customer. phức tạp Thu hẹp Đón (ai đó) L34 nghề nấu ăn Làm quen với Người học việc. to reach a destination Compromise n. or objective v.. special.. Excite v. frequent. Tìm được. or make known in advance Prediction n. có thể quên được Thành phần Đánh giá Lộn xộn Khách hàng quen Báo trước.. Under legal power. forgettable adj.. exciting adj. guidable adj. to state. to become one’s responsibility Impress v.. having no specific pattern..Sự pha trộn.

characterized by accurate measurements or inferences General adj. Relinquish v. to surrender Theme n.. sự phê chuẩn L37 hàng không Nơi đến n... chăn Lên tàu Trên tàu Đòi Lên tàu Sách hướng dẫn cho du lịch đến một chỗ nào đó Ngăn chặn Hợp lý. the state.. a means of release or gratification.. sắp đặt Kích thước Chính xác Chung chung Diễn tả chung chung. a scheme for making something happen. or consisting of more than one part Narrow v. generally adv.. to formulate a scheme Proximity n. an implicit or recurrent idea. a procedure Methodology n. người giúp việc.. an establishment engaged in doing business 12 . methodical adj. Sắp xếp. Lead time Plan n. or other items.. to unite one thing with something else already in existence Incorporation n. closeness Regulation n. height. rules. Coordinate v. thành thạo Từ bỏ Đề tài. a place or setting Stage v. Apprenticeship n.. or fact of being near or next to.... individually adv. đúng đắn Phê chuẩn.. or length Exact adj. assistant n. to make a list Multiple adj.. to take on passengers or freight Settle v. relating to .. to exhibit or present L36 General Travel Agency n. to limit or restrict. having. trợ lý Sự giúp đỡ. existing as a perfect model Idealize v. professionally adv. to make compensation for.. lập quy. Site n. laws.. to give help or support to Assistance n. Chỗ thoát ra.. người giới thiệu chương trình Nước giải khát Mền.... Culinary adj. relating to the kitchen or cooking Demanding adj. words.. vị trí Trình diễn L36 du lịch tổng quan Individualize v... imaginary. a flowing in Method n. to choose L34 Cooking as a career Accustom to v.. Influx n. or desires Profession n.. to adjust or arrange parts to work together Dimension n. to become familiar with.... to become used to Apprentice n.. a motif L35 Events Assist v. theo lý tưởng. a series of names... or controls. nói chung Tưởng tượng Lý tưởng hóa. Chỗ.. to control Regulate v.. the time between the initial stage of a project and the appearance of results Đại lý Thông cáo Loan báo.... to pay... limited Pick up v. to let go.. an occupation requiring considerable training and specialized study Professional adj. Ideal adj. sự điều chỉnh Điều chỉnh... a measure of width. Outlet n. a student worker in a chosen field v.. v.. involving only the main feature rather than precise details Generalize v.. Thời gian giữa lúc bắt đầu và lúc hoàn thành dự án Kế hoạch Sự gần gũi Quy tắc. incorporating gerund...Phương pháp Hệ phương pháp.. regulatory adj. to cause to come by attracting Incorporate v... List n.. sense. quality.... ideally adv. drives... v. điều lệ. adj. chủ đề L35 sự kiện Giúp đỡ.. lối thoát Nghề nghiệp Chuyên nghiệp.. as for energies.. có phương pháp.. requiring much effort or attention Draw v. v.

prompt Punctuality n. to retrieve Delay v......... time. tiền vé Đền bù... mange. tương đối Phần còn lại Xa xôi. to see to Destination n. to perform a function Operation n. any full coverage.. considerable in importance... value degree amount.. a pleasure trip. showing dates and means of travel Prohibit v.. L37 Airlines Deal with v. covering broadly. to allow or qualify Fare n.... the remaining part Remote adj. cho biết Ngăn cản Trích dẫn Lời trích dẫn. the combination of circumstances at a given moment Substantial adj. especially during sleep. cách biệt Sự xa xôi. operational adj.. L39 Hotels 13 . a trip at a reduced fare Expensive adj. noticeably luxurious Directory n. the money paid for transportation Offset v... có thể trích dẫn Giá (cả) Để dành Sự giúp ích L40 cho thuê xe Xảy ra đồng thời Trùng hợp ngẫu nhiên Nhầm lẫn Comprehensive adj. to cover uniformly Board v.. to make longer. Relatively adv.. to postpone until a later time. a public notification Announce v. Punctual adj.. Embark v.Nhận ra. or train. having legal efficacy or correctness Validate v.. or effort Economy n. expensively adv. the place to which one is going or directed Distinguish v.. Equivalent adj.... đắt tiền Kéo dài. a drink other than plain water n. System n. a proposed rout for a journey. phrase. Claim v... căn bản L38 tàu hỏa Announcement n.. a covering for keeping warm. sắp tới Đáng kể Thực chất. remotely adv. economize v... or extent Substance n. dành cho Về sau.. to make noticeable or different] Distinguishable adj... punctually adv. Onboard adj. v. bằng nhau Chuyến thăm quan Vật đắt tiền..... a functionally related group of elements L38 Trains Bao gồm tất cả T/c toàn diện Sang trọng Danh bạ Khoảng thời gian mà một việc tồn tại Cho quyền(làm gì) Tiền xe. marked by high prices Expense n. validation n. n.. substantially adv.. equal Excursion n.. comprehensively adv. nhận biết Có thể nhận ra Tiết kiệm Sự tiết kiệm Tương đương. Beverage Blanket n.... Extend v. inclusive Comprehensiveness n.. to offer Prospective adj. intended to save money. to take as rightful.. announcer n. to attend to.. to begin Itinerary n.. Economical adj.. rất xa L39 khách sạn Sự tiến lên. to furnish to see the roads v.. somewhat Remainder n. a book or collection of information or directions Duration n. to go onboard a flight or ship... to enter a boat. distinguishably adv. tiến bộ Các công việc kinh doanh do một người làm chủ Đăng ký ở khách sạn Xác nhận Xác nhận Quản gia Thồng báo. the period of time during which one is delayed n.. to forbid by authority or to prevent Valid adj... the time during which something lasts Entitle v. likely to become or be Situation n. to counterbalance Operate v... bù đắp Hoạt động Sự hoạt động Đúng giờ Tính đúng giờ Vừa phải. plane. Deluxe adj.. far removed Remoteness n...

to maintain without interruption Continuation n. a rank or class L41 Movies Attain v.. Disperse v.. a lack of clarity..... a representation in words or pictures Describe v. following in order L42 Theater Acting n. the payment or price according to a standard Reserve v. detached.. attainable adj. confirmed adj. the legal permission to do or own a specified thing Nervous adj. Expect v. Confusion n.. not compulsory or automatic Tempt v. a quotation Quotation n... coincidentally adv. Combine v.. the scope Release v... lớp L41 phim ảnh Giành được.. engaged in activity Coincide v. to be inviting or attractive to Temptation n. or understanding Contact v. to typify Separate adj. to consider probable or reasonable Expectation n. tầng. nervously adv. Service n. Description n.. kept apart Successive adj.. to get in touch with Disappoint v.. trình độ Phát hành Đóng.Liên lạc với ai Làm thất vọng Định. desire.. lời phê bình Bán hết L43 âm nhạc Sẵn sàng để dung 14 . ảnh hưởng. to achieve Attainment n.. lão luyện Xảy ra. to come together Continue v. thú vị. to validate Confirmation n. quotable adj. trình diễn Sự biểu diễn.. License n. a group of enterprises under a single control Check in v. to rule out Quote v. to register at a hotel. tempting adj..... Rate n. a diverting performance or activity Entertain v. Thrill n. hấp dẫn Xúc động Dãy...... Optional adj. to report Preclude v.. or expectation of Intend v.... order. a move forward Chain n. in reserve n. Housekeeper n... to give permission for performance Represent v... đạt được Sự đạt dc.. uneasy or apprehensive Nervousness n. sáng tạo Chi tiết Kinh nghiệm Giàu kinh No.. to alter or affect Range n. có thể đạt dc... to give exact information on.. the series (连续,系列) of events that form the plot of a Phân tán Sự giải trí Giải trí.. mục đích Giấy phép. n. to report one’s presence Confirm v. useful functions L40 Car Rentals Busy adj... the source or cause of excitement or emotion Tier n. xuất hiện Biểu diễn. to fail to satisfy the hope.. phối hợp Advance n. tác động Phạm vi.. to set aside Reservation n. to spread widely.. someone employed to do domestic work Notify v. entertaining adj. sự đến gần Khán giả Tạo ra.. to scatter Entertainment n.. intent adj.. to have in mind Intention n.. đăng ký Không bắt buộc Lôi cuốn Cái lôi cuốn...... to make impossible. dự định Ý định. to happen at the same time Coincidence n.... người biểu diễn Diễn tập Sự phê bình....... Influence v.. Kết hợp. expectant adj. easily agitated or distressed. to make available to the pubic. lại gần Có thể đến gần. descriptive adj. continual adj. diễn (kịch) Rêng biệt Lần lượt L42 nhà hát Diễn xuất Đến gần..

especially of literary or other artistic works Criticize v.. to take place.. to separate into parts Favorite adj. hâm mộ Sưu tầm Lời phê bình Phê bình... especially ahead of time.. an evaluation. writing a criticism of a performance Sold out adj. an event or a series of events participated in or lived through v. a. loại Phân loại. mênh mông Hạng. Instinct n. ưu đãi Lý do Sự nghỉ ngơi Nghỉ ngơi. tạp trí Kỹ lưỡng... phản ứng lại Sự trả lời Kế hoạch làm việc Có ý nghĩa. Disparate(全异的) adj. Experienced adj.. Dialogue n. to go near. to get by one’s own efforts Admirev. giành được Khâm phục. a division in a system of classification.. free time v.. n. an underlying fact or cause Relaxation n.. Cấu thành.. the spectators at a performance Create v.. to sell all the tickets L43 Music Available adj. sự thích hơn Thích hơn. Express Fashion Leisure Respond Response n. v. an inborn pattern that is a powerful motivation Preference n. công việc Hằng số story or play v. Reason n. covering a wide scope(活动范围) Category n. a natural desire L44 Museums Acquire v. Rehearse (排演,预演) v.. someone or something liked over another or others Prefer v. ready for use. creative adj. to advocate earnestly. fundamentally distinct or different Divide v. relaxed adj... chuyên dụng Phạm vi Bài 45Phươngtiện TT Nhiệm vụ.. to gain possession of... tạo thành Kiên quyết.. to practice in preparation for a public performance...... to give a public presentation of Performance n... phân ra Dc iu thích nhất Thuận lợi Bản năng Sở thích. categorical adj. a critical estimate of a work or performance.. to have esteem or respect for Collection n.. cẩn thận Điều tra Đặt mua báo. refreshment of body or mind Relax v. v. a group of objects or works to be seen. or kept together Collect v..Bao la.. Approach Occur v.. thấu đáo 15 ..... Audience n. to produce through artistic or imaginative effort Creation n. collector n.... a general class of ideas Categorize v. critic n. to act before an audience.. Taste n. willing to serve Broad adj.. to regard with pleasure. favorably adv. to come close to in appearance or quality. xác thực Khác loại Chia. the basis or motive for a action. to react responsive adj. quan trọng Chuyên môn hóa Chuyên gia. preferential adj.. studied. the prevailing style or custom n.. a way or means of reaching something Approachable adj... preferred Favorable adj.. thoải mái Sự thưởng thức Thúc giục L44 bảo tang Thu được... fundamental or essential constituent Experience n. freedom from time-consuming duties. v.. to give an opinion or depict emotion n. a conversation between two or more persons Element n. dứt khoát Truyền bá phổ biến Sự tác động.. to make a reply... the ability to discern what is excellent or appropriate Urge(促进,催促) v... having all tickets or accommodations completely sold. approach n. A/h Tỉ mỉ.... to direct in rehearsal Review n. performer n... the act of reacting or the state of being relaxed. Criticism n.. nhà phê bình Bày tỏ Thời gian rỗi Đáp lại.. to come about Perform v.

định giá Tiến hành chuẩn đoán Schedule Significant Specialize Specialist n. Constant n. to deal with. cho phép Sự lựa chon 2 hoặc nhiều khả năng Bề ngoài. assessable adj. to set down in writing.. ko đếm xỉa Phù hợp. Effective adj... a relationship Subscribe v. rõ rang Thói quen. Illuminate(照明,照亮) v. to chafe or inflame. v. evidently adv. important v. to handle. recommendable adj...... preventive Recommend v.khích. the means whereby something is achieved Manage v.. a tool for precise work. distracted adj. thoroughly adv. a survey.. specializing in uncovering and reporting hidden information Investigation n. to keep from happening. giới thiệu Ghi lại Tham khảo..... n. having knowledge Catch up v. to guide Prevent v. to select one thing over another Choice n. in complete detail. v. tổng quan L45 Media Assignment n.. rọi sáng Làm phát cáu. to enter on a schedule adj... a official copy of documents Refer v. something. yearly Appointment n.. to bring up to date Distraction n. a quick look Bài 48 Bvệ sức khỏe Đồng ý.. such as a task. characterized by decision and firmness Disseminate(散布) v. to provide or brighten with light Irritate(激怒,刺激) v. đãng trí Kh.. inspiration or support Evident adj... to mention Serious adj. irritable adj. a strong. a position in a profession Assess v.. diagnostic adj. lo lắng about Nhấn mạnh Gánh chịu. to receive a periodical regularly on order Subscription n.. diện mạo Bận tâm. investigate v. meaningful. to present as worthy.động viên Hiển nhiên... Overview n. an association. to analyze the nature of something Diagnosis n.. to determine the value or rate of something Assessment n. khẩu phần Bất chấp..... subscribers n.. Link n.. tập quán Chiếu sang. obvious Evidence n. choosy adj. to distribute Impact n. a summary... having a major effect.Bài 46 Phòng khám Xảy ra hàng năm ước định.... immediate impression In depth adj. Encouragement n.. being in effect Instrument n. xem Nghiêm trọng Bài 47 P khám răng Có kiến thức về st/so Sự sao nhãng.... a list of times of events. Có hiệu quả Dụng cụ. a customary manner or practice Habitual adj... the act of being turned away from the focus Distract v.. Diagnose (诊断) v. to endorse Recommendation n. Thorough (十分的,彻底的) adj.. L46 Doctor’s Office Annual adj... công cụ Tìm cách xoay sở Tránh Đề nghị.. arrangements for a meeting..... to recognize a disease. weighty L47 Dentist’s office Aware adj. Record(挡案) v. to be the elements or parts of Decisive adj. to hinder Prevention n. exhaustively complete Thoroughness n.. chịu lấy Cán bộ nhân viên Những điều khoản Phần chia... to bother Irritation n.. to concentrate on a particular activity specialized adj. to scatter widely.. trọc tức Khái quát.. that is assigned Choose v. Habit n.. something that is unchanging or invariable Constitute(制定,建立) n... producing the desired effect.. thorough Investigative adj. habitually adv. thích hợp 16 . easily seen or understood. to direct for treatment or information.. n.

conveniently adv. a person accompanying another to guide or protect Identify v.. a group of employees or workers Policy n.. to bring back to an original condition L48 Health Insurance Allow v. to ascertain the name or belongings of Identifiable adj. a series of steps taken to accomplish an end Result n. permission n. the act of sanctioning Designate v.. a portion. the right or appropriate place Regularly adv. piece. to let do or happen. occurring at fixed intervals Restore v.. Aspect n.. alternatively adv. k phá ra Nhân tố Sự ản hưởng lẫn nhau Giới hạn Theo dõi ..... appropriate to a purpose or an occasion Suit v. Escort n. detectable adj.. having relevance to the matter at hand Procedure n. voluntary adj..... a set of rules and regulations Portion 一部分 n.. v.. tiềm tang Mẫu.. allowable adj. a contribution to an accomplishment. in spite of Salary n. the choice between two mutually exclusive possibilities Alternate v.. a fixed compensation paid regularly for work done... a judgment..... to be of interest or importance to Emphasize v.. Missing n.. to keep track of Potential adj. to allow Permissible adj. L49 Hospitals Admit v. one who performs a service without pay... a bill Usual adj. emphatic adj.. an accounting showing an amount due.. to stress Emphasis n.. admission n. cho phép Được chỉ định Sự chỉ định vào vị trí Vệ sĩ. Pertinent adj.Bài 49 Bệnh viện Cho vào Sự cấp. identification n.. Alternative n. or a process Interaction n. easy to reach Convenience n.. nhận biết Mất tích.. an appearance Concern v. consultative adj. to discover or ascertain Detection n.. one’s pay Suitable adj.. a feature element... Detect v... Control v. expected L50 Pharmacy Consult v. đội hộ tống Nhận dạng. to permit Allowance n. to perform as a volunteer Volunteerism n. suited or favorable to one’s purpose. to acquire or come into Personnel n.. a section or quantity within a larger thing. a mutual activity Limit n... to indicate or specify Designation n. possible Sample n.. a result. an outcome Statement n. to seek advice or information of Consultation n. capable of being but not ye in existence.... vật mẫu Khả năng phán đoán Người tình nguyện xphong Positionn. to exercise authoritative or dominating influence Convenient adj. tham khảo Có quyền hành với ai Tiện lợi thuận tiện Phát hiện ra... an influence. a part of a whole Regardless adv. or segment that is representative of a whole Sense n. the point beyond which something cannot proceed Monitor v. an intellectual interpretation Volunteer n.... Authorization n.. Incur 招致 v....... to permit to enter Admittance n. 17 . designator n.. suitably adv.nắm được Tiềm năng.. an inner calling to pursue an activity or perform a service Permit v... ordinary. Factor n. vắng mặt Thích đáng thích hợp Thủ tục Sự trình bày Bài 50 Dược phẩm Hỏi ý kiến..

you should use it in reference. We hope it’ll help you to pass your examinations 18 .The meaning’s words are so lot.

Sign up to vote on this title
UsefulNot useful