Bài 1 Hợp đồng Tuân theo, chịu theo Sự thoả thuận Bảo đảm, chắc chắn Giải quyết vấn đề Thuê mướn Thành lập Bắt buộc, ép buộc Nhóm làm việc chung Sự cung cấp Kiên quyết, quyết định Định rõ, ghi rõ Bài 2 Tiếp thị L1 Contracts Abide by v. to comply with, to conform Agreement n. a mutual arrangement, a contract Agree v. agreeable adj. Assurance n. q guarantee, confidence Cancel v. to annul, to call off Determine v. to find out, to influence Engage v. to hire, to involve+ Establish v. to institute permanently, to bring about Obligate v. to bind legally or morally Obligation n. obligatory adj. Party n. a person or group participating in an action or plan, the persons or sides concerned in a legal matter Provision n. a measure taken beforehand, a stipulation Provider n. provision n. Resolve v. to deal with successfully, to declare Specify v. to mention explicitly Specification v. specific adj. L2 Marketing Attract v. to draw by appeal Attraction n. attractive adj. Compare v. to examine similarities and differences Comparison n. comparable adj. Compete v. to strive against a rival Consume v. to absorb, to use up Consumer n. consumable adj. Convince v. to bring to believe by argument, to persuade Current adj. Happening or existing at the present time, adv. To be on top of things Fad n. a practice followed enthusiastically for a short time, a craze Inspire v. to spur on, to stimulate imagination or emotion. Market v. the course of buying and selling a product, n. the demand for a product Marketing n. marketable adj. Persuade v. to move by argument or logic Productive adj. Constructive, high yield Satisfy v. to make happy L3 Warranties Characteristic adj. Revealing of individual traits Consequence n. that which follows necessarily Consider v. to think about carefully Consideration n. considerable Cover v. to provide protection against Expire v. to come to an end Frequently adv. Occurring commonly, widespread Imply v. to indicate by inference Promise v. n. to pledge to do, bring about, or provide Protect v. to guard Protection n. protective adj. Reputation n. the overall quality of character Reputable adj. Reputed adj. Require v. to deem necessary or essential Requirement n. requisite adj. Vary v. to be different from another, to change L4 Business planning Address v. to direct to the attention of Avoid v. to stay clear of, to keep from happening

Cạnh tranh, tranh đua Tiêu dùng, sử dụng Thuyết phục Đang thịnh hành Mốt nhất thời Truyền cảm hứng

Sản xuất, thu hoạch Bài3 Sự bảo đảm, BH 2 Nét đặc trưng, đ Hậu quả, kết quả Cân nhắc, suy nghĩ Bảo hộ, kiểm soát Kết thúc, hết hiệu lực Thường xuyên Hàm ý, nói bóng

Sự ntiếng, danh tiếng Yêu cầu Thay đổi, bất đồng Bài 4 Kế hoạch kd Tránh, ngăn ngừa

a position or site Overcrowded a. recurring adj. Arrangement n . to fit. to occur again or repeatedly Recurrence n. thường trực Sức chứa Bến bỉ Làm đầu tàu Vật chất Nhà cung cấp Lặp lại. Định giá. perceived by the senses Provider n. to remove. to produce something equal. Session n.COM Chứng minh. to go to. registration n. to gain entry Access n. không để ý Bài 7 Văn phòng Phải chăng. n. Get in touch v. to show Duplicate v. what is visible on a monitor. đáng giá Tổng kết. Allocate v. v. the plan or organization Association n. to erase Display n. strong. Powerful. Physical a. to make identical Duplicate n. to be in control or command of Capacity n. initiation n. to determine the value or impact of Evaluation n. as necessary Be in charge of v. not to notice. to present by example Demonstration n. L7 Office Technology Affordable a. accessible adj. to solve Ignore v. đông nghịt Ghi vào sổ Buổi họp. or improve Development n. to conduct Location n. to alert. able to function together Delete v. not to succeed. Select v. to choose from a group Selection n. an active role Initiate v. Figure out v. to expand. thu thập ý kiến Đề nghị.. Recur v. to disregard Search v. to designate for a specific purpose Compatible a. a plan of action Strategize n. kết hợp Rất chú tâm Liên lạc với Dàn xếp Chật nic. Evaluate v. a supplier Provide v. to understand . to obtain. the chance of loss or damage Strategy n. phiên họp Tham dự Bài 6 Máy tính Truy cập Chỉ định Tương thích Hiển thị Tạo bản sao Thất bại Suy ra lờ đi. not to work correctly Failure n. to join or participate L6 computers Access v. series. too crowded Register v. progress. sturdy. Develop v. an organization of persons or groups having a common interest Attend v. developer n. to make contact with Hold v. to show clearly and deliberately. demonstrative adj. economically or financially sound Substitute v. to accumulate. to present in order to meet a need or satisfy a requirement Primary adj. to record Register n. evaluator n. provision n. to propose. first in a list. selective adj. gợi ý Điều quan trọng nhất Dự trù. to take the place of another L5 Conferences Accommodate v. strategic adj. warning adj. fallible adj. able to be paid for. to pay attention to Attendee n. duplication n. to tell about a danger or problem Warning n. lasting Initiative n.CHUYENTIENGANH. Strong adj. tái diễn . to turn off. not too expensive As needed adv. to accommodate. the maximum that something can hold Durable a. to conclude Offer v. to cease operation Warn v. Fail v. giải thích Demonstrate v. vạch kế hoạch Lựa chọn thay thế Bài 5 Hội nghị Cung cấpcho sự cần thiết Sự tổ chức sắp xếp Liên kết. or sequence Risk n. accommodating adj. attendance n. Most important. vừa phải Đứng đầu. the ability to contain or hold. a meeting Take part in v. the first step. investigation Shot down v. to look for. Gather v. to provide with something needed Accommodation n.

Stay on top of v. plentiful. in proportion to. a sudden or momentous change in a situation Revolutionized v. a format. accomplished adj. to become aware of. to rewrite L11 Job Advertising and Recruiting Abundant a. corresponding. to put together. n. recorded and tracked Registration n. sought Popularize v. something read or written Mention n. registered adj. oral Verbalize v. to be thankful for Appreciation n. thừa Hoàn thành. verbally adv. đạt được Nhóm lai. v. a . Petition n. obsolete. written request. sớm Phức tạp Người đưa thư Nhanh chóng Gấp lại Sự bố trí trang giấy Đơn xin. revolutionary adj. in large quantities. a lessening . an interconnected group or system Popularity n. Courier n. rules of behavior Glimpse n. cạn kiệt Hết hạn sử dụng Sự thực hành Tăng cường. understand the importance of. Revise v. an object used to store digital information Facilitate v. a supply. Registered a. in advance Complicated a. đơn giản Mạng lưới Sự phổ biến Quá trình Sự xoay vòng Kỹ năng kỹ sảo Sự lưu trữ Chuyên môn Bài 10 Quan hệ thư từ Tập hợp. a series of operations or actions to bring about a result Replace v. mentionable adj. thu thập Trước. replaceable adj. to bring together Beforehand adv. office Come up with v. n. to hire or recruit. a quick look Made of v. the programs for a computer Storage n. to invent. quy tắc Cái nhìn lướt qua Bao gồm Hết. to think of Commensurate a. the organization of material on a page Mention v. Reinforce v. to bend paper Layout n. proofing gerund. not easy to understand Complication n. to know what is going on. to refer to. to plan. method of doing something Practice v. missing Outdated a. Process n. n. to know the latest information Stock n. to recognize. Be exposed to v. to keep on hand L8 Office Procedures Appreciate v. a formal. no longer having. to make easier Network n. to gain experience in Bring in v. to make a formal request Proof v. a large number Accomplishment n. mướn Tính cờ.COM Sự thu nhỏ. reinforcing gerund Verbal a. reducible adj. to cause to appear Casual a. not currently in use Practice n. smart Skills n. one being considered for a position. L9 Electronics Disk n. giảm xếp hạng đầu Kho dự trữ Bài 8 Thủ tục lễ nghi Thông cảm Bị phơi bày Thuê. support Reinforcement n. popular adj. practical adj. a success Accomplish v. complicated adj. a messenger Express a. Bring together v. Technical a. abrupt or acute. informal Code n. special skill or knowledge L10 Correspondence Assemble v. ngâu nhiên Luật. equal to . the state of being widely admired.CHUYENTIENGANH. củng cố Bằng lời nói Bài 9 Điện tử Tạo điều kiện. họp lại Ứng cử viên Ý định Bằng kích cỡ với Reduction n. appreciated adj. Sharp a. developed ability Software n. v. a decrease Reduce v. to look for errors Proofreader n. to consist of Out of a. the safekeeping of goods or information Store v. to put back in a former place or position Replacement n. to strengthen. an achievement. to join. to gather Candidate n. fast and direct Fold v. Revolution n. early. kiến nghị Chứng minh Bằng chứng Đăng ký Sửa lại Bài 11 Ad&Tuyên dụng Nhiều quá.

on schedule Reject v. expert adj. to admire. sinh ra Thuê.mướn&đào tạo Cư xử Tạo ra. to behave Generate v. Sensitive. retired adj. to stay equal with Look up to v. a similarity Profile n. Update v. qualified adj. happening all the time Expert n. to look for Applicant n. taking up a lot of time L12 Applying and Interviewing Ability n. presentable adj. to say no Rejection n. to request Confidence n. to withdraw from a business or profession Retirement n. a person who guides On track a. especially on prices or contracts Negotiation n. Compensate v.vấn Khả năng Xin việc. định trước Thành công Đào tạo. a person’s experience Be ready for v. to be reluctant Present v. recruiter n. Compensation n. to offer for consideration Presentation n. to pause. a quality lacking strength L13 Hiring and Training Conduct v. dễ uốn nắn Đàm phán. to employ. Weakness n. Constantly a. bày tỏ. to create. negotiator n. khéo léo Đủ tư cách Dễ sai khiến. Absolute. huấn luyện Người huấn luyện Cập nhật Bài 14: lương & trợ cấp Nền tảng. ngưỡng mộ Người cố vấn Theo dõi Từ chối. mướn Theo kịp. lưỡng lự Đưa ra. tìm việc Ng nộp đơn xin việc Kinh nghiệm Sẵn sàng cho Hộp thư tr. adv. on a continual basis. Pensions and Awards Achieve v. Submit v. to present for consideration Submission n. to take additional steps. Confidently adv. reaching a goal Succeed v. giới thiệu Nhược điểm. a . a fault. Time-consuming a. đc phép tiền công bài 15:…& phần thưởng Match n. arranged Success n. to arrange. an increase in salary Retire v. to be prepared Call in v. a competence Apply v. to introduce. the preparation or education for a specific job Trainer n. loại bỏ Thiết lập. thương lượng Sự tăng lương Nghỉ hưu đc quyền. trainee n. to hold. to show. to continue Hesitate v. requirements. a skill. Delicate adj. điểm yếu Bài 13:th. the money paid for work done. a fit. bồi thường Khoản bồi thường Nhạy bén.CHUYENTIENGANH. cơ sở Am hiểu về… Tiền trợ cấp Giúp ích cho Đền bù. to offer a job or position Hire n. authorized Wage n. compensatory adj. to think highly of Mentor n. a base or foundation Be aware of v. to stop working. the latest information L14 Salaries and benefits Basis n. ngang hàng với Khâm phục. successful adj. submittal n. to succeed . to take place. a group of characteristics or traits Qualifications n. Background n. N. hiring gerund Keep up with v. the main reason for something. the advantages provided to a employee in addition to salary Benefit v. không đổi Thành thạo. qualities. usually hourly L15 Promotions. tiếp theo Do dự. Follow up v. to be knowledgeable about Benefits n. a specialist Expertise n. Training n.thanh(tr. to make up for. Not rigid.COM vừa Mô tả tính chất Năng lực Tuyển dụng Sự tuyển dụng Biện hộ Sự biện hộ Cần nhiều thời gian Bài 12 Xin việc và p. able to change easily Negotiate v. to pay. qualified Flexible adj.hình) Tự tin Luôn luôn. Able to participate in something. to make current. Vested adj. Raise n. to produce Hire v. Recruit v. With sensitivity Eligible adj. to be conscious of. application n. to establish. to reach a goal . to attract people to join an organization of a cause Recruitment n. to turn down. to talk for the purpose of reaching an agreement. tinh thông Tiếp tục. rejecting gerund Set up v. or abilities needed for something Qualify v. beneficial adj. a belief in one’s ability Confident adj.

nhớ lại Achievement n. to give less importance to Minimal adj. Obtain v. a distinguishing characteristic Smooth a.chính xác Xu hướng Bài 17: phiếu tiếp tế Đa dạng Đa dạng hoá Công trình(dự án lớn) Cần thiết Hàng ngày Hoạt động Duy trì Đạt được. getting a lot done Promote v. useful. to support. a business. indispensable. faithful.nhiệm vụ) Sự hoàn thành Cần thiết Kiểm kê(hàng hoá) Giảm bớt. to increase the size. something that is required or necessary as a prior condition Quality n. without difficulties. made up of distinct qualities Diversify v. Exact Strictness n. the manner of one’s action Checkout n. functional adj. suôn sẻ Làm cho suôn sẻ Nguồn. or place of checking out. Explore v. to continue. errorless Accuracy n. items available in stores Strict a. Look forward to v. a list or itemized display. an itemized record of these goods Minimize v. Item n. Expand v. exact. Carrier n. rành mạch Hữu ích. believing in something or somebody Merit n. quantity. well-being. a condition or feeling of pleasurable ease. nguồn gốc Đồ dùng văn phòng Bài 18: vận tải(đg thuỷ) Đúng. contributor n. Minimum n. deliberately polite and agreeable in order to win favor Smooth out v. to reduce. to anticipate. as at a hotel or a supermarket Comfort n. time. expanded adj. giành đc Đóng góp. praise for doing something well Value n. or scope of. necessary Everyday a. strictly adv. diversity n.CHUYENTIENGANH. a commitment to something Dedicate v. v. to give someone a better job. the origin Stationery n. to depend on . to think of again . ordinary Function v. exploratory adj. achiever n. Enterprise n. writing paper and envelopes L18 Shipping Accurate a. the current style L17 Ordering Supplies Diverse a. giành được Điều kiện ưu tiên Chất lượng Êm thấm. to be eager for something to happen Looked to v. to rely on Loyal a. worth L16 Shopping Bargain n. promoter n. to acquire Prerequisite n. chính xác Ng hoặc vật chở cái gì Sách danh mục chi tiết Hoàn thành(cv. easy to see or understand Productive a. cam chịu Cách cư xử (Sự) thanh toán tiền Thoải mái. On hand a. khảo sát Điều khoản Bắt buộc. Smoothly adv Source n. dedicated adj. to enlarge Expansion n. available Remember v. mặc cả Chịu đựng. chính xác Đúng. accurately adv. a large project Essential a. to support.chính xác Nghiêm khác. to donate. precise. Integral a. trông cậy vào Trung thành Công lao Rõ ràng. to make known Promotion n. Dedication n. volume. a person or business that transports passengers or goods Catalog a. something offered or acquired at a price advantageous to the buyer Bear v. experience. to have a tolerance for. to perform tasks Function n. có hiệu quả Thăng chức Sự công nhận. credit. required or commanded. thiết yếu Hàng hoá Nghiêm khác. góp phấn Sự cống hiến Cống hiến Háo hức chò mong Nhờ vào. to investigate systematically Exploration n. a single article or unit Mandatory a.khen ngợi Giá trị Bài 16: mua sắm Trả giá. maintainable adj. to sustain Maintainability n. the act. obligatory Merchandise n. tiện nghi Mở rộng Thăm dò. goods in stock. Trend n. Maintain v. to finish completely Fulfilling gerund fulfillment n. Contribute v. common. high quality Obvious a. different. hạn chế Tối thiểu Có sẵn Nhớ. Recognition n. Comfortably adv. to make an itemized list of Fulfill v. to give Contribution n. to add to. and contentment Comfortable adj.COM đạt đc. to endure Behavior n. necessary for completion Inventory n.

Mistake n. kiểm lại Bài 21: ngành ngân hàng Nhận. acceptable adj. to receive. wary Deduct v. to gather together from several sources Customer n. to respond favorably Acceptance n. Sửa lại. an expense or a cost. to set right or correct Terms n. to force upon others Imposition n. conditions L20 Inventory Adjust v. Order n. bất hoà Làm rối loạn. deduction n. giới hạn Chữ ký Rút( tiền) Giao dịch Bài 22: thanh toán Nhân viên kế toán Ship v. to establish or apply as compulsory. to change in order to match or fit. to look over quickly Subtract v. to make available for use L19 Invoices Charge n. to command or direct Prompt adj being on time or punctual. the remainder. n. Take out v. an obligation a responsibility Reflect v. a share in a distribution Down payment n. as much as is needed Supply v. mượn Thận trọng Trừ đi. carried out without delay. to borrow money with your house as collateral. khấu trừ Tiền lãi cổ phần (sự) trả trước 1 fần khi mua hàng Tiền thế chấp Hạn chế. tập hợp Khách hàng Phần tiền giảm giá Có năng suất cao Ước lượng. to prove the truth of L21 Banking Accept v.COM Vận chuyển Việc gởi hàng Đủ Cung cấp Bài 19: hoá đơn Phí tổn Thu thập. to use temporarily Cautious adj. Run v. imposing adj. Crucial adj. đánh( thuế ai đó) Lỗi Đơn đặt hàng Ngay lập tức. dàn xếp Sự………………… Tự động Cốt yếu. tương ứng với Chạy. hiệu chỉnh Điều khoản Bài 20:kiểm kê(hàng hoá) Điêù chỉnh. to subtract Deductible n. to demand payment Compile v. the name of a person written by the person Sign n. withdraw.CHUYENTIENGANH. v. v. Operating independently Automation n. to cause to correspond Adjustment n. to take away. to deduct Tedious adj. Restriction n. boring Verify v. Careful. a reminder or a cue Promptness n.…. shipment n. a divergence or disagreement Disturb v. v. to form am opinion About something Estimation n. a limitation Restrict v. khấu trừ Chán ngắt. Automatic adj.ko chậm trễ Ngay lập tức. . prompt v. Liability n. one who purchases a commodity or service Discount n. hoạt động Kiểm tra nhanh Trừ đi. to send Shipper n. Tiresome by reason of length. restricted adj. Borrow v. remove Transaction n.gây cản trở Nghĩa vụ Phản ánh. to given back a likeness Reflection n. to transport. the amount due on a property. to take away from a total. disturbingly adv. to interfere with. a reduction in price. account n. Dividend n. to operate Scan v. an initial partial payment Mortgage n. a request made to purchase something . estimating gerund Impose v. Signature n. Extremely significant or important Discrepancy n. Balance n. adjustable adj. a business deal L22 Accounting Accounting n. or dullness. Rectify v. reflector n. an error or a fault Mistaken v. to interrupt Disturbance n.. adj. Sufficient a. acting or producing effectively with a minimum of waste Estimate v. v. to reduce in price Efficient a. slowness. to compute the difference between credits and debits of an account. chấp nhận Số dư(tài khoản) Vay. định giá Bắt (ai fải làm gì đó). to approximate the amount or value of something. v. automatically adv. the recording and gathering of financial information for a company Accountant n.buồn tẻ Xác minh. chủ yếu Sự bất đồng.

valuable things Return n. to make ready Preparation n. a mental view or outlook Toàn bộ. beneficial Profit v. a withdrawal. Wise adj.doanh thu Bài 23: Đầu tư Có sức cạnh tranh Thái độ Lời cam kết Cam kết Thận trọng. a punishment. to collect Accumulation n. To refrain from L25 Financial Statements Desired Desire n. n. to increase over time Client n. a time by which something must be finished File v. to compute Calculation n. a group of documents or information about a person or an event Fill out v. to gather. wisely adv. a prediction of a future event . to estimate or calculate in advance n. thu lợi Đành. a formal examination of financial records. a list of probable expenses and income for a given period Budget v. n. to report or relate minutely or in particulars n. as in money or goods Outstanding adj. to have a debt. toàn diện Quan điểm. general n. Together.. to keep from.hiểu biết nhiều Bài 24: Thuế Tính toán Sự ……. v. the amount of money gained as profit Returns n. vợ Ngăn cản.v. Accumulate v. to stop participating. assets. trả lại Chồng. a consequence Penalize v. to put effort into something Investment n. the number of times a product is sold and replaced or an emloyee leaves and another employee is hired L23 Investments Aggressive adj. Sự trả lại. Competitive. Conservative adj. Wished or longed for v. accumulated adj.CHUYENTIENGANH. L24 Taxes Calculate v. Long-term adj. calculator n. to stop Joint adj. tài liệu Đầu đủ.camchịu Doanh số. giữ lại Bài 25 Báo cáo tài chính Mong muốn Sự mong muốn Refund Spouse Withhold n. removal Resource n. n. Reconcile v. involving or extending over a long period Portfolio n. Deadline n. Asset n. not paid or settled Profitable adj. to put money into a business or activity with the hope of making more money. Knowledgeable. able to offer advice based on experience Wisdom n. Đường giới hạn Hồ sơ. noncommittal adj. to make consistent Turnover n. assertive Attitude n. a husband or wife v. shared Owe v. returnable adj. v to provide money for Invest v. something owed. v. toàn bộ Đầu hàng Nối. v. tiền phạt Trừng phạt Chuẩn bị Sự…………. a relative position or rank on a scale adj. budgetary adj. to examine the financial Budget n. Still due. to figure out. a list of investments Pull out v. the amount paid back. cẩn thận Quỹ Đầu tư Sự đầu tư.lợi nhuận Từng trải. preparatory adj. Detail Forecast Level Overall Perspective adj.chấp nhận. a promise Commit v. cách nhìn . an amount of money for something specific. to withdraw. Build up n. Tài sản Kiểm toán Ngân sách. Prepare v. something of value Audit n. To be obligated to pay Owner n. to quit. Cautious. ngân quỹ Ghi vào ngân sách Sự tăng cường Khách hàng Món nợ Chưa trả nợ Có sinh lợi Lợi nhuận. penal adj. investor n. Regarded as a whole. advantageous.COM Tích luỹ Sự……. a customer Debt n. gia nhập Nợ Chủ nhân Sự trừng phạt. a felling about something or someone Commitment n. to enter into public record. to give back n. restrained Fund n. người đầu tư Dài hạn Danh mục vốn đầu tư Sự rút lui Tài sản(cong ty) Tiền thu về. owing gerund Penalty n. to complete Give up v.

realistic adj. to disturb Disruption n. vulnerable Opt v. Concentrate v. next to Collaboration n. inscrutable adj. to proceed with. to decide on Option n. Conforming to a type Yield n. Scrutinize v. impolite. an anteroom. Lobby n. tiếp tục Mục tiêu. Priority n. something of importance. to look at carefully and closely Scrutiny n. the act pf working with someone Collaborate v. or distance Matter n. Hamper v. a trademark v. Long in time. mục đích Dài dòng Chủ đề Một cách định kỳ Giai đoạn. lợi tức Bài 26 tài sản và lĩnh vự Kế liền. khuyết Projected Project n. an imperfection or flaw .COM Có kế hoạch Kế hoạch. to think about Conducive adj. thực tại Mục tiêu Đặc thù. something that should be done before other things Prioritize v.CHUYENTIENGANH. Progress n. hành lang Tiến lên Chọn lựa. công việc phải bàn tại cuộc họp Đưa ra Kết thúc. điều được chọn Nhìn kỹ. v. to move forward on something. Typical adj. to introduce a topic Conclude v. improve position Open to adj. translatable adj. disruptive adj. Rude. a goal Translation n. conclusive adj. an identifying mark or label. not worthwhile. Tending to or expressing an awareness of things as they really are Reality n. to focus. to produce a profit L26 Property and department Adjacent adj. v. to establish as a goal. L28 Quality control Brand Conform Defect n. objective. to follow. đặc trưng Lợi nhuận. purpose Lengthy adj. Target v. to come to a decision Conclusion n. From time to time Period n. n. especially work or a project Progression n. a movement forward. to impede or interfere Inconsiderate adj. periondic adj. sát ngay Sự cộng tác Cộng tác Tập trung Có ích. issue. to choose. an amount produced. collaboration n. prior adj. L27 Board Meetings and committees Adhere to Agenda v. dự kiến Có óc thực tế Thực tế. permission to do something Goal n. foyer. duration. chăm chú Sự nhìn chăm chú L 27 họp hội đồng quản trị và ủy ban Tuân thủ Những vấn đề. topic of interest Periodically adv. v.chọn Vật được chọn. to interrupt. progressive adj. to advance. Receptive to. Go ahead v. the act or process of translating Translate v. to match specifications or qualities n. leading to Disrupt v. phá vỡ Sự phá vỡ Cản trở Thiếu quan tâm Phòng ngoài. or waiting room Move up v. chấm dứt Sự kết thúc/ cuối cùng Cho phép. to stop. n. sự đi lên Sự tiến tới/ tiến tới Không giá trị L 28 quản lý chất lượng Nhãn (hàng hóa) Làm cho phù hợp Nhược điểm. an item. n. Waste b. Contributing to. thời kỳ Quyền ưu tiên Dành ưu tiên Sự tiến tới. Realistic adj. optimal adj. not to use wisely. Estimated. to pay attention to n. a list of topics to be discussed Bring up v. or predicted based or present data adj. có lợi Quấy rối.

Assumption n. cho biết. Methodical in procedure. an article of clothing Inspect v. the state of something.. to take upon oneself. to keep away. adj. experimental adj. n. dependent L31 Selecting a Restaurant Appeal adj. to discover. Take back b. to return something. an administrator in charge adj. chống lại Cái đẩy lùi Lấy lại Vứt bỏ Ko thay đổi về tính cách hay hình thức Vết nhăn. task Responsible adj. a crease. Circumstance n. a period of ten years Examine v. to dispose of Uniform adj. Anxious about the future Apprehend v. a contract to pay to use property for an amount of time. to go up and down. Enhance v. to fight against Repellent n. to try out a new procedure or idea. the act of collecting in formation about a particular subject Responsibility n. to make more attractive or valuable Garment n. Repel v. to interrogate. to look at closely. apprehension n. to scrutinize Experiment v. the state of being or living in a certain place Option n. explanation.COM điểm Làm tăng. anxiously adv. a settlement of differences in which each side makes Hấp dẫn Tới (một nơi) Thỏa hiệp . e sợ Hoàn cảnh. a test or trial Experimentation n. to change Fluctuation n. Consistent in form or appearance Wrinkle n. Decade n. hợp lý Nghiên cứu Trách nhiệm Chịu trách nhiệm. nâng cao Áo quần Xem xét kỹ. a sign. indication n. to make a contract to use property Lock into v. or answer n. to examine carefully or officially Inspection n. Perceive v. băn khoăn Mối lo âu Xác định Cho rằng. defective adj. Lease n. to see Perception n. Condition v. giả bộ Thập kỷ Xem xét chi tiết Làm thí nghiệm Hợp logic. a requirement Conditional adj. Logical adj. a signal Indicate v. inspector n. to be attractive or interesting Arrive v. Solve Supervisor Systematic v. a choice. fluctuating gerund. to escape.. thay đổi bất thường Sự dao động Rời khỏi Người chỉ Chỉ. Under legal power. nhận biết Sự nhận biết/ mẫn cảm Đẩy đi xa. to find a solution. Một cách có trách nhiệm Giải quyết Người giám sát Có hệ thống L 30 thuê và cho thuê Sợ hãi. to be unable to change Occupancy n.. e sợ Sợ. to notice. using orderly reasoning Research n. to commit. to believe to be true Assumed adj. Responsibly adv. Worried Anxiety n. formally valid. an alternative Subject to adj. Because of Fluctuate v. to reach a destination Compromise n.CHUYENTIENGANH. Get out of v. Due to prep. a condition. ridge. to become aware of. a situation Condition n. especially in skin or fabric L29 Product Development Anxious adj. kiểm tra Sự xem xét kỹ Nhận thấy. to withdraw or retract Throw out v. ra dấu Hợp đồng cho thuê Sự cư ngụ Sự chọn lựa Tùy thuộc vào L31 lựa chọn quán ăn Defect n. to find out for certain Assume v. Ascertain v. nếp nhăn L 29 phát triển sản phẩm Lo âu. to exit Indicator n. v. thừa nhận Làm ra vẻ. perceptive adj. tình huống Điều kiện Có điều kiện Bởi vì Dao động. or furrow. organized L30 Renting and Leasing Apprehensive adj.

elegantly adv.. or gives advice Guidance n... completely adv. not objective Suggest v. onerous Common adj. to obtain Subjective adj. có thể quên được Thành phần Đánh giá Lộn xộn Khách hàng quen Báo trước. predictable adv. or consisting of more than one part Narrow v.. Random Remind adj. mixable adj....chuyển Thanh lịch.. Individual adj.. suggestible adj. especially a regular customer Predict v. or other items. Rely v. special.. chắc chắn. adj. to be unable to remember Forgetful adj.... to take on passengers or freight Settle v. to get possession of.CHUYENTIENGANH. đạt được Chủ quan Đề nghị. individually adv.. a confusion.. or make known in advance Prediction n. Majority n.... mùi vị Hay quên... Fall to v. to confuse Patron n.. frequent. to arouse an emotion Excitement n. to make compensation for.. pha lẫn Sự pha trộn. Tin vào.giao. to choose L34 Cooking as a career . forgettable adj. or objective v. đa số Trộn.. particular Individualize v. commonly Delivery n. having.COM Táo bạo.. exciting adj. phổ biến Phân phát. particular to a given person.. v. serving as a starting point or basis Complete adj. Excite v. to cause to remember L 33 Ordering Lunch Burdensome adj. exhibiting refined. to offer for consideration or action Suggestion n. phiền hà Thông thường. to form an opinion Mix-up n. to combine or blend into one mass. common Guide n.. to have confidence in.. Ingredient n. one who leads... có thể trộn lẫn.. to state. to become one’s responsibility Impress v. to limit or restrict. reliable adj. a series of names.. components. a distinctive taste Forget v.. often encountered or seen. cả gan Quen thuộc.. limited Pick up v. guidable adj. an element in a mixture Judge v. having no specific pattern... tao nhã Sự thanh lịch Gây ấn tượng ấn tượng. having all necessary or normal parts. usual In common n.... nhạy cảm Thuộc về hoặc cho ai đó.. tell about. Vị ngon. giới thiệu Sự đề nghị... directs.. often favorably Impression n...... to affect strongly. v. dựa vào Độ tin cậy. a combination Mixture n. thường thấy Người chỉ dẫn Sự chỉ đạo. Flavor n..... L32 Eating out Basic adj. widespread.... riêng biệt Nhiều. the act of conveying or delivering Elegant adj.... or steps Completion n. đầy đủ.... to make a list Multiple adj. Tìm được. có thể chỉ dấn Phần lớn. Secure v.... relating to . to have the courage required adj. purpose. có thể đề nghị được L32 đi ăn tiệm Cơ bản Đầy đủ.. nói trước Sự dự đoán. kích thích. Gây hứng thú Sự phấn khích. n. chọn vẹn Làm cho đầy đủ. to depend on Reliability n.. impressionable adj. độc đáo. to pay. highly personal.. words. a customer... List n... phức tạp Thu hẹp Đón (ai đó) L34 nghề nấu ăn Daring Familiar concessions adj. có thể đoán được Ngẫu nhiên Nhắc nhở L33 đặt bữa trưa Khó nhọc. the greater number or part Mix v. tasteful beauty Elegance n. by or for one person... of or like a burden.

(sự)học việc (Thuộc) về bếp núc. an establishment engaged in doing business Announcement n...... lối thoát Nghề nghiệp Chuyên nghiệp. theo lý tưởng. regulatory adj. announcer n. to surrender Theme n. người giúp việc. Sắp xếp. height. to let go.. a motif L35 Events Assist v.. quality. to cause to come by attracting Incorporate v. a student worker in a chosen field v.. Coordinate v... to cover uniformly v.... hợp nhất Sự sáp nhập Sự chảy vào Phương pháp Hệ phương pháp. professionally adv.. Chỗ... Ideal adj.. Chỗ thoát ra. involving only the main feature rather than precise details Generalize v. nấu nướng Đòi hỏi khắt khe Lôi kéo.. nói chung Tưởng tượng Lý tưởng hóa. v. vị trí Trình diễn L36 du lịch tổng quan Accustom to v.. methodical adj. to take as rightful. thành thạo Từ bỏ Đề tài. or length Exact adj... ideally adv.. a public notification Announce v. an implicit or recurrent idea. lập quy. a procedure Methodology n.CHUYENTIENGANH... sự điều chỉnh Điều chỉnh.. drives.. to give help or support to Assistance n. closeness n. to control Plan Proximity Regulation Regulate v. or train. or controls.. requiring much effort or attention Draw v. to adjust or arrange parts to work together Dimension n.. v.. Thời gian giữa lúc bắt đầu và lúc hoàn thành dự án Kế hoạch Sự gần gũi Quy tắc. Beverage Blanket Board Onboard adj. laws. người giới thiệu chương trình Nước giải khát Mền. or fact of being near or next to. a covering for keeping warm.. a scheme for making something happen. Claim n. chủ đề L35 sự kiện Giúp đỡ. or desires Profession n... plane. characterized by accurate measurements or inferences General adj. Relinquish v. relating to the kitchen or cooking Demanding adj. as for energies. sắp đặt Kích thước Chính xác Chung chung Diễn tả chung chung... v... to become used to Apprentice n. to enter a boat... to formulate a scheme n. có phương pháp.. Lead time n.. Influx n. trợ lý Sự giúp đỡ. any full coverage.. especially during sleep. điều lệ..... sense... assistant n. Culinary adj.người học nghề. imaginary. to become familiar with. thu hút Sáp nhập.. existing as a perfect model Idealize v. to exhibit or present L36 General Travel Đại lý Thông cáo Loan báo.. the state. generally adv. Apprenticeship n.. v. chăn Lên tàu Trên tàu Đòi Agency n... to furnish to see the roads v. a drink other than plain water n. to retrieve .COM Làm quen với Người học việc.... a place or setting Stage v... Outlet n. a measure of width. an occupation requiring considerable training and specialized study Professional adj. rules... to unite one thing with something else already in existence Incorporation n. a flowing in Method n. incorporating gerund. Site n... the time between the initial stage of a project and the appearance of results n. a means of release or gratification.

.. or effort Economy n. Deluxe adj. far removed Remoteness n.. sắp tới Đáng kể Thực chất. comprehensively adv. to forbid by authority or to prevent Valid adj. Relatively adv.. considerable in importance. System n.. phrase. a move forward n. Housekeeper n.. to consider probable or reasonable Expectation n.. mange. to see to Destination n.. the time during which something lasts Entitle v. expectant adj. v. sự phê chuẩn L37 hàng không Nơi đến Nhận ra..... expensively adv.CHUYENTIENGANH. cách biệt Sự xa xôi... covering broadly.. Expect v.. showing dates and means of travel Prohibit v. to perform a function Operation n. prompt Punctuality n. Equivalent adj.. the money paid for transportation Offset v.. dành cho Về sau. punctually adv. L39 Hotels Sự tiến lên..... tiến bộ Các công việc kinh doanh do một người làm chủ Đăng ký ở khách sạn Xác nhận Xác nhận Quản gia Advance Chain n. distinguishably adv... to go onboard a flight or ship. equal Excursion n. inclusive Comprehensiveness n. to make noticeable or different] Distinguishable adj.. to validate Confirmation n. nhận biết Có thể nhận ra Tiết kiệm Sự tiết kiệm Tương đương. to begin n. a book or collection of information or directions Duration n. intended to save money. to make longer.. a group of enterprises under a single control Check in v. time.. or extent Substance n.. bù đắp Hoạt động Sự hoạt động Đúng giờ Tính đúng giờ Vừa phải... a functionally related group of elements L38 Trains Bao gồm tất cả T/c toàn diện Sang trọng Danh bạ Khoảng thời gian mà một việc tồn tại Cho quyền(làm gì) Tiền xe..... Extend v. somewhat Remainder n. noticeably luxurious Directory n. operational adj. confirmed adj. substantially adv. đắt tiền Kéo dài. to counterbalance Operate v. to offer Prospective adj. having legal efficacy or correctness Validate v... likely to become or be Situation n... L37 Airlines Deal with v..... to allow or qualify Fare n. to register at a hotel. bằng nhau Chuyến thăm quan Vật đắt tiền. đúng đắn Phê chuẩn. a pleasure trip.... Punctual adj. tiền vé Đền bù. the remaining part Remote adj. marked by high prices Expense n... to postpone until a later time. tương đối Phần còn lại Xa xôi. rất xa L39 khách sạn Comprehensive adj. căn bản L38 tàu hỏa Embark Itinerary v.. n. value degree amount.. to attend to... remotely adv. the combination of circumstances at a given moment Substantial adj. a trip at a reduced fare Expensive adj..... Economical adj. someone employed to do domestic work . a proposed rout for a journey. to report one’s presence Confirm v.COM Delay Lên tàu Sách hướng dẫn cho du lịch đến một chỗ nào đó Ngăn chặn Hợp lý.. validation n. the period of time during which one is delayed n. economize v...... the place to which one is going or directed Distinguish v..

uneasy or apprehensive Nervousness n.. to scatter Entertainment n.. a way or means of reaching something Approachable adj. n.... engaged in activity Coincide v.. lớp L41 phim ảnh Giành được. descriptive adj.... n... in reserve n.. the legal permission to do or own a specified thing Nervous adj. to come together Continue v. to rule out Quote v. lại gần Có thể đến gần.... a diverting performance or activity Entertain v.... Disperse v. or understanding Contact v.. Optional adj.. hấp dẫn Xúc động Dãy. entertaining adj. sáng tạo Chi tiết . to set aside Reservation n.. following in order L42 Theater Acting n. to happen at the same time Coincidence n.. quotable adj. the payment or price according to a standard Reserve v. easily agitated or distressed.. to get in touch with Disappoint v.. detached.. Influence v. Service n. to make impossible. to go near.. to report Preclude v. tempting adj... attainable adj. a conversation between two or more persons Element n.CHUYENTIENGANH. approach n.. a quotation Quotation n. useful functions L40 Car Rentals Busy adj... Audience n. Description n. đăng ký Không bắt buộc Lôi cuốn Cái lôi cuốn. diễn (kịch) Rêng biệt Lần lượt L42 nhà hát Diễn xuất Đến gần.. Thrill n. thú vị...... tầng. đạt được Sự đạt dc.. to spread widely. or expectation of Intend v.. continual adj. to be inviting or attractive to Temptation n. có thể đạt dc. to fail to satisfy the hope. a rank or class L41 Movies Attain v.. Confusion n. a representation in words or pictures Describe v.. the scope Release v. ảnh hưởng. cho biết Ngăn cản Trích dẫn Lời trích dẫn.. to give exact information on... có thể trích dẫn Giá (cả) Để dành Sự giúp ích L40 cho thuê xe Xảy ra đồng thời Trùng hợp ngẫu nhiên Nhầm lẫn Liên lạc với ai Làm thất vọng Định.COM Thồng báo. License n.. to achieve Attainment n.. fundamental or essential constituent Experience n. trình độ Phát hành Đóng. desire.. to maintain without interruption Continuation n.... the source or cause of excitement or emotion Tier n. Combine v. intent adj. coincidentally adv.. phối hợp Notify v. sự đến gần Khán giả Tạo ra. an event or a series of events participated in or lived Phân tán Sự giải trí Giải trí.. Rate n. the spectators at a performance Create v. to have in mind Intention n. dự định Ý định. mục đích Giấy phép.. to come close to in appearance or quality... to give permission for performance Represent v.. the series (连续,系列) of events that form the plot of a story or play Approach v.... to produce through artistic or imaginative effort Creation n.. nervously adv. to typify Separate adj. creative adj. not compulsory or automatic Tempt v.... order.. Kết hợp.. to alter or affect Range n. Dialogue n.. to make available to the pubic. tác động Phạm vi. a lack of clarity. kept apart Successive adj....

. or kept together Collect v. choosy adj. thoải mái Sự thưởng thức Thúc giục L44 bảo tang Thu được.. Schedule n.. chuyên dụng Phạm vi Bài 45Phươngtiện TT Nhiệm vụ. refreshment of body or mind Relax v. to direct in rehearsal Review n....... Taste n. lão luyện Xảy ra. to select one thing over another Choice n.. Instinct n. phân ra Dc iu thích nhất Thuận lợi Bản năng Sở thích. to make a reply.. preferential adj. willing to serve adj. hâm mộ Sưu tầm Lời phê bình Phê bình. a natural desire L44 Museums Acquire v. preferred Favorable adj. to practice in preparation for a public performance.. meaningful. Express v.. writing a criticism of a performance Sold out adj. responsive adj. the basis or motive for a action. phản ứng lại Sự trả lời Kế hoạch làm việc Có ý nghĩa.. performer n.. an underlying fact or cause Relaxation n. to sell all the tickets L43 Music Available Broad Category adj. specialized adj. important Specialize v.... xác thực Khác loại Chia. to separate into parts Favorite adj. having a major effect.. Reason n. such as a task... to concentrate on a particular activity Specialist n.. favorably adv. a division in a system of classification. to regard with pleasure. collector n. công việc through v... Criticism n. a group of objects or works to be seen. to get by one’s own efforts Admire v. a list of times of events. Constant n. to advocate earnestly.. v. fundamentally distinct or different Divide v. to give a public presentation of Performance n..... Experienced adj. loại Phân loại. especially of literary or other artistic works Criticize v.. Occur v. v.. an inborn pattern that is a powerful motivation Preference n... mênh mông Hạng. to give an opinion or depict emotion Fashion n. xuất hiện Biểu diễn. relaxed adj. a. especially ahead of time..CHUYENTIENGANH.... v.. to react Response n. a general class of ideas Categorize v. ưu đãi Lý do Sự nghỉ ngơi Nghỉ ngơi..... lời phê bình Bán hết L43 âm nhạc Sẵn sàng để dung Bao la. Disparate(全异的) adj. a critical estimate of a work or performance.. having all tickets or accommodations completely sold.. to act before an audience. quan trọng Chuyên môn hóa Chuyên gia.. ready for use. covering a wide scope(活动范围) n.. something that is unchanging or invariable . something. someone or something liked over another or others Prefer v. L45 Media Assignment n.. to come about Perform v. categorical adj.. freedom from time-consuming duties.. critic n... to enter on a schedule Significant adj.... người biểu diễn Diễn tập Sự phê bình. v... to have esteem or respect for Collection n.. nhà phê bình Bày tỏ Thời gian rỗi Đáp lại. the act of reacting or the state of being relaxed. the ability to discern what is excellent or appropriate Urge(促进,催促) v.. trình diễn Sự biểu diễn. giành được Khâm phục. the prevailing style or custom Leisure n..COM Kinh nghiệm Giàu kinh No. to gain possession of. Rehearse (排演,预演) v. sự thích hơn Thích hơn. that is assigned Choose v. studied.... an evaluation. to take place.. free time Respond v..

.. to direct for treatment or information.. being in effect Instrument n. trọc tức Khái quát.. to scatter widely. công cụ Tìm cách xoay sở Tránh Đề nghị. the choice between two mutually exclusive possibilities Alternate v.khích. thấu đáo Bài 46 Phòng khám Xảy ra hàng năm ước định.. Record(挡案) v. a feature element. to permit Allowance n. thorough Investigative adj.. to hinder Prevention n... to be the elements or parts of Decisive adj.... Effective adj. to analyze the nature of something Diagnosis n. inspiration or support Evident adj. yearly Appointment n. tập quán Chiếu sang.. specializing in uncovering and reporting hidden information Investigation n. a customary manner or practice Habitual adj. xem Nghiêm trọng Bài 47 P khám răng Có kiến thức về st/so Sự sao nhãng.. to bring back to an original condition L48 Health Insurance Allow v. thoroughly adv. a strong... evidently adv.. to endorse Recommendation n. a relationship Subscribe v. a position in a profession Assess v. L46 Doctor’s Office Annual adj... diagnostic adj. to present as worthy. Diagnose (诊断) v.. dứt khoát Truyền bá phổ biến Sự tác động. Overview n. a official copy of documents Refer v. to mention Serious adj.. tạp trí Kỹ lưỡng. cẩn thận Điều tra Constitute(制定,建立) n... đãng trí Kh. Thorough (十分的,彻底的) adj.. the means whereby something is achieved Manage v.. to determine the value or rate of something Assessment n.. investigate v... the right or appropriate place Regularly adv... rõ rang Thói quen. the act of being turned away from the focus Distract v. recommendable adj. a tool for precise work.... Habit n. A/h Tỉ mỉ.. to guide Prevent v. characterized by decision and firmness Disseminate(散布) v... to set down in writing.. to bother Irritation n.. to distribute Impact n. tạo thành Kiên quyết. in complete detail. distracted adj.. to let do or happen. weighty L47 Dentist’s office Aware adj. obvious Evidence n. a quick look Position n.. occurring at fixed intervals Restore v.động viên Hiển nhiên. an association.. Aspect n.. Encouragement n. n.. Illuminate(照明,照亮) v.. rọi sáng Làm phát cáu. to receive a periodical regularly on order Subscription n... to chafe or inflame. định giá Tiến hành chuẩn đoán Có hiệu quả Dụng cụ... immediate impression In depth adj... habitually adv. a summary.COM Hằng số Cấu thành. subscribers n.. assessable adj. easily seen or understood.. a survey.. an appearance Đặt mua báo. arrangements for a meeting. giới thiệu Ghi lại Tham khảo. Link n.CHUYENTIENGANH. having knowledge Catch up v. irritable adj. exhaustively complete Thoroughness n... producing the desired effect.. to bring up to date Distraction n. to recognize a disease. Alternative n.. allowable adj.. tổng quan . preventive Recommend v. to keep from happening. alternatively adv. to provide or brighten with light Irritate(激怒,刺激) v.. to deal with..... to handle.

an accounting showing an amount due. a portion... cho phép Được chỉ định Sự chỉ định vào vị trí Vệ sĩ. vật mẫu Khả năng phán đoán Người tình nguyện xphong Concern v... to be of interest or importance to Emphasize v. a mutual activity Limit n... to keep track of Potential adj... in spite of Salary n. piece.. easy to reach Convenience n.. khẩu phần Bất chấp. an outcome Statement n. ko đếm xỉa Phù hợp. Detect v.. Factor n. thích hợp Bài 49 Bệnh viện Cho vào Sự cấp. conveniently adv. the act of sanctioning Designate v. a result.nắm được Tiềm năng.. designator n. a part of a whole Regardless adv. appropriate to a purpose or an occasion Suit v. identification n. k phá ra Nhân tố Sự ản hưởng lẫn nhau Giới hạn Theo dõi . suited or favorable to one’s purpose. cho phép Sự lựa chon 2 hoặc nhiều khả năng Bề ngoài. to perform as a volunteer Volunteerism n. capable of being but not ye in existence. tiềm tang Mẫu... tham khảo Có quyền hành với ai Tiện lợi thuận tiện Phát hiện ra.. expected L50 Pharmacy Consult v. to ascertain the name or belongings of Identifiable adj. the point beyond which something cannot proceed Monitor v.. a section or quantity within a larger thing. đội hộ tống Nhận dạng. a set of rules and regulations Portion一部分 n. an inner calling to pursue an activity or perform a service Permit v.. an influence. lo lắng about Nhấn mạnh Gánh chịu. Control v. Incur招致 v.... a fixed compensation paid regularly for work done. a series of steps taken to accomplish an end Result n. one’s pay Suitable adj.. emphatic adj. a bill Usual adj.. Pertinent adj.... a person accompanying another to guide or protect Identify v.. .. admission n. vắng mặt Thích đáng thích hợp Thủ tục Sự trình bày Bài 50 Dược phẩm Hỏi ý kiến. to allow Permissible adj.. a judgment. one who performs a service without pay... to exercise authoritative or dominating influence Convenient adj..... to stress Emphasis n... consultative adj. suitably adv... voluntary adj. L49 Hospitals Admit v.....CHUYENTIENGANH.. having relevance to the matter at hand Procedure n... or segment that is representative of a whole Sense n.. an intellectual interpretation Volunteer n.. possible Sample n.. Escort n. Authorization n... v. to acquire or come into Personnel n. to permit to enter Admittance n. diện mạo Bận tâm.COM Bài 48 Bvệ sức khỏe Đồng ý. ordinary. Missing n.. or a process Interaction n.. to discover or ascertain Detection n. a group of employees or workers Policy n. to seek advice or information of Consultation n.. to indicate or specify Designation n. chịu lấy Cán bộ nhân viên Những điều khoản Phần chia. a contribution to an accomplishment. detectable adj. permission n. nhận biết Mất tích..

Sign up to vote on this title
UsefulNot useful